Chuyển đến nội dung chính
HSK 4MÃ H41110

Thi Thử & Tải Đề thi HSK 4 mã H41110 PDF có đáp án & Audio (Mới nhất)

Tải xuống miễn phí trọn bộ đề thi HSK 4 mã đề H41110 bản PDF in chuẩn Hanban, kèm file nghe Audio MP3 phát thanh viên Bắc Kinh và bảng đáp án chính thức.

Cập nhật: 10 phút
FoxHSK Chrome Extension

Cài FoxHSK Chrome Extension để hỗ trợ dịch nhanh các câu tiếng Trung

Hướng dẫn cài đặt

1. Giới thiệu đề thi HSK 4 mã H41110

Bộ đề thi thật HSK Cấp 4 chính thức mã đề H41110 được phát hành theo tiêu chuẩn khảo thí quốc tế của Hanban / CTI Khảo thí Bắc Kinh. Đề thi gồm 100 câu hỏi phân bổ trong các phần Nghe hiểu, Đọc hiểu và Viết, đi kèm file nghe Audio giọng đọc chuẩn phát thanh viên Bắc Kinh và bảng đáp án chính thức.

Thông Tin Chi Tiết
Cấp độ HSK Cấp 4 (2.0)
Mã đề H41110
Tổng số câu hỏi 100 câu
Thời gian làm bài 105 phút (Nghe: 30p + 5p tô đáp án, Đọc: 40p, Viết: 25p)
Tài liệu đính kèm File Đề PDF + File Đáp Án PDF + Audio MP3

Chi tiết từng câu

Bảng điều khiển

PHẦN 1: NGHE HIỂU (45 câu)

Nghe các câu thoại, đoạn văn và chọn đáp án chính xác

1

★ 他想周日去买电脑。

Phần 1: Phán đoán đúng / sai
√ 对 (Đúng)
× 错 (Sai)
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung băng phát: 家里的电脑太旧了,正好公司发了一万元奖金,我想星期天去买个笔记本电脑,你不会不同意吧? (jiā lǐ de diàn nǎo tài jiù le, zhèng hǎo gōng sī fā le yí wàn yuán jiǎng jīn, wǒ xiǎng xīng qī tiān qù mǎi gè bǐ jì běn diàn nǎo, nǐ bú huì bù tóng yì ba)
    • Nhận định đối chiếu (★): 他想周日去买电脑。 (tā xiǎng zhōu rì qù mǎi diàn nǎo)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Phán đoán đúng/sai cho mệnh đề câu 1.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 电脑 (diàn nǎo — máy tính).
  • Trọng tâm bắt ý: Dạng câu phán đoán Đúng / Sai: Cần đối chiếu trực tiếp mệnh đề sau dấu ★ với thông tin cốt lõi trong băng nghe để xác định mức độ trùng khớp.
Đáp án & Lời giải:
  • Nội dung băng nghe: 家里的电脑太旧了,正好公司发了一万元奖金,我想星期天去买个笔记 本电脑,你不会不同意吧? ★ 他想周日去买电脑。 (jiā lǐ de diàn nǎo tài jiù le , zhèng hǎo gōng sī fā le yī wàn yuán jiǎng jīn , wǒ xiǎng xīng qī tiān qù mǎi gè bǐ jì běn diàn nǎo , nǐ bú huì bù tóng yì ba ? ★ tā xiǎng zhōu rì qù mǎi diàn nǎo 。)
  • Nhận định đề bài: ★ 他想周日去买电脑。 (★ tā xiǎng zhōu rì qù mǎi diàn nǎo 。)
  • Đáp án chuẩn Hanban: 对 (Đúng) — Đối chiếu trực tiếp thông tin trong đoạn băng với mệnh đề nhận định.
2

★ 老张的自行车坏了。

Phần 1: Phán đoán đúng / sai
√ 对 (Đúng)
× 错 (Sai)
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung băng phát: 老张,听说你的自行车丢了?我昨天下午去买了辆新的,那辆旧的就送给你骑吧。这是钥匙,拿着。 (lǎo zhāng, tīng shuō nǐ de zì xíng chē diū le? wǒ zuó tiān xià wǔ qù mǎi le liàng xīn de, nà liàng jiù de jiù sòng gěi nǐ qí ba. zhè shì yào shi, ná zhe)
    • Nhận định đối chiếu (★): 老张的自行车坏了。 (lǎo zhāng de zì xíng chē huài le)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Phán đoán đúng/sai cho mệnh đề câu 2.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 听说 (tīng shuō — nghe nói).
  • Trọng tâm bắt ý: Dạng câu phán đoán Đúng / Sai: Cần đối chiếu trực tiếp mệnh đề sau dấu ★ với thông tin cốt lõi trong băng nghe để xác định mức độ trùng khớp.
Đáp án & Lời giải:
  • Nội dung băng nghe: 老张,听说你的自行车丢了?我昨天下午去买了辆新的,那辆旧的就送 给你骑吧。这是钥匙,拿着。 ★ 老张的自行车坏了。 (lǎo zhāng , tīng shuō nǐ de zì xíng chē diū le ? wǒ zuó tiān xià wǔ qù mǎi le liàng xīn de , nà liàng jiù de jiù sòng gěi nǐ qí ba 。 zhè shì yào shi , ná zhe 。 ★ lǎo zhāng de zì xíng chē huài le 。)
  • Nhận định đề bài: ★ 老张的自行车坏了。 (★ lǎo zhāng de zì xíng chē huài le 。)
  • Đáp án chuẩn Hanban: 错 (Sai) — Đối chiếu trực tiếp thông tin trong đoạn băng với mệnh đề nhận định.
3

★ 游泳比跑步效果更好。

Phần 1: Phán đoán đúng / sai
√ 对 (Đúng)
× 错 (Sai)
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung băng phát: 锻炼身体对健康很有好处,无论是游泳、跑步,还是打篮球,都是不错的选择,但关键是要能坚持。 (duàn liàn shēn tǐ duì jiàn kāng hěn yǒu hǎo chù, wú lùn shì yóu yǒng、 pǎo bù, hái shì dǎ lán qiú, dōu shì bú cuò de xuǎn zé, dàn guān jiàn shì yào néng jiān chí)
    • Nhận định đối chiếu (★): 游泳比跑步效果更好。 (yóu yǒng bǐ pǎo bù xiào guǒ gèng hǎo)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Phán đoán đúng/sai cho mệnh đề câu 3.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 关键 (guān jiàn — then chốt, mấu chốt); 坚持 (jiān chí — kiên trì); 效果 (xiào guǒ — hiệu quả); 锻炼 (duàn liàn — rèn luyện, tập luyện); 健康 (jiàn kāng — sức khỏe, khỏe mạnh).
  • Trọng tâm bắt ý: Dạng câu phán đoán Đúng / Sai: Cần đối chiếu trực tiếp mệnh đề sau dấu ★ với thông tin cốt lõi trong băng nghe để xác định mức độ trùng khớp.
Đáp án & Lời giải:
  • Nội dung băng nghe: 锻炼身体对健康很有好处,无论是游泳、跑步,还是打篮球,都是不错 的选择,但关键是要能坚持。 ★ 游泳比跑步效果更好。 (duàn liàn shēn tǐ duì jiàn kāng hěn yǒu hǎo chù , wú lùn shì yóu yǒng 、 pǎo bù , hái shì dǎ lán qiú , dōu shì bù cuò de xuǎn zé , dàn guān jiàn shì yào néng jiān chí 。 ★ yóu yǒng bǐ pǎo bù xiào guǒ gèng hǎo 。)
  • Nhận định đề bài: ★ 游泳比跑步效果更好。 (★ yóu yǒng bǐ pǎo bù xiào guǒ gèng hǎo 。)
  • Đáp án chuẩn Hanban: 错 (Sai) — Đối chiếu trực tiếp thông tin trong đoạn băng với mệnh đề nhận định.
4

★ 平时他在外面吃饭。

Phần 1: Phán đoán đúng / sai
√ 对 (Đúng)
× 错 (Sai)
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung băng phát: 我一般都是在外面吃饭,不过,我不太忙的时候,也会去我家对面的超市买些东西回来自己做。那个超市很近,走路十分钟就到。 (wǒ yì bān dōu shì zài wài miàn chī fàn, bú guò, wǒ bú tài máng de shí hòu, yě huì qù wǒ jiā duì miàn de chāo shì mǎi xiē dōng xī huí lái zì jǐ zuò. nà ge chāo shì hěn jìn, zǒu lù shí fēn zhōng jiù dào)
    • Nhận định đối chiếu (★): 平时他在外面吃饭。 === PAGE 2 === - 2 - (píng shí tā zài wài miàn chī fàn)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Phán đoán đúng/sai cho mệnh đề câu 4.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 超市 (chāo shì — siêu thị).
  • Trọng tâm bắt ý: Dạng câu phán đoán Đúng / Sai: Cần đối chiếu trực tiếp mệnh đề sau dấu ★ với thông tin cốt lõi trong băng nghe để xác định mức độ trùng khớp.
Đáp án & Lời giải:
  • Nội dung băng nghe: 我一般都是在外面吃饭,不过,我不太忙的时候,也会去我家对面的超 市买些东西回来自己做。那个超市很近,走路十分钟就到。 ★ 平时他在外面吃饭。 === PAGE 2 ===
    • 2 - (wǒ yì bān dōu shì zài wài miàn chī fàn , bù guò , wǒ bù tài máng de shí hòu , yě huì qù wǒ jiā duì miàn de chāo shì mǎi xiē dōng xī huí lái zì jǐ zuò 。 nà ge chāo shì hěn jìn , zǒu lù shí fēn zhōng jiù dào 。 ★ píng shí tā zài wài miàn chī fàn 。 === PAGE 2 ===
    • 2 -)
  • Nhận định đề bài: ★ 平时他在外面吃饭。 (★ píng shí tā zài wài miàn chī fàn 。)
  • Đáp án chuẩn Hanban: 对 (Đúng) — Đối chiếu trực tiếp thông tin trong đoạn băng với mệnh đề nhận định.
5

★ 他还没找到合适的工作。

Phần 1: Phán đoán đúng / sai
√ 对 (Đúng)
× 错 (Sai)
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung băng phát: 别人花四年时间读大学,他只用两年就读完了,而且成绩都非常优秀。 毕业后,他顺利地找到了一份让人羡慕的工作。 (bié rén huā sì nián shí jiān dú dà xué, tā zhī yòng liǎng nián jiù dú wán le, ér qiě chéng jì dōu fēi cháng yōu xiù. bì yè hòu, tā shùn lì dì zhǎo dào le yí fèn ràng rén xiàn mù de gōng zuò)
    • Nhận định đối chiếu (★): 他还没找到合适的工作。 (tā hái méi zhǎo dào hé shì de gōng zuò)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Phán đoán đúng/sai cho mệnh đề câu 5.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 优秀 (yōu xiù — ưu tú, xuất sắc).
  • Trọng tâm bắt ý: Dạng câu phán đoán Đúng / Sai: Cần đối chiếu trực tiếp mệnh đề sau dấu ★ với thông tin cốt lõi trong băng nghe để xác định mức độ trùng khớp.
Đáp án & Lời giải:
  • Nội dung băng nghe: 别人花四年时间读大学,他只用两年就读完了,而且成绩都非常优秀。 毕业后,他顺利地找到了一份让人羡慕的工作。 ★ 他还没找到合适的工作。 (bié rén huā sì nián shí jiān dú dà xué , tā zhǐ yòng liǎng nián jiù dú wán le , ér qiě chéng jì dōu fēi cháng yōu xiù 。 bì yè hòu , tā shùn lì dì zhǎo dào le yī fèn ràng rén xiàn mù de gōng zuò 。 ★ tā hái méi zhǎo dào hé shì de gōng zuò 。)
  • Nhận định đề bài: ★ 他还没找到合适的工作。 (★ tā hái méi zhǎo dào hé shì de gōng zuò 。)
  • Đáp án chuẩn Hanban: 错 (Sai) — Đối chiếu trực tiếp thông tin trong đoạn băng với mệnh đề nhận định.
6

★ 他们很可能在医院。

Phần 1: Phán đoán đúng / sai
√ 对 (Đúng)
× 错 (Sai)
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung băng phát: 病人送来得比较及时,现在已经没有生命危险了。如果再晚半个钟头, 恐怕就来不及了。 (bìng rén sòng lái de bǐ jiào jí shí, xiàn zài yǐ jīng méi yǒu shēng mìng wēi xiǎn le. rú guǒ zài wǎn bàn gè zhōng tóu, kǒng pà jiù lái bù jí le)
    • Nhận định đối chiếu (★): 他们很可能在医院。 (tā men hěn kě néng zài yī yuàn)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Phán đoán đúng/sai cho mệnh đề câu 6.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 医院 (yī yuàn — bệnh viện).
  • Trọng tâm bắt ý: Dạng câu phán đoán Đúng / Sai: Cần đối chiếu trực tiếp mệnh đề sau dấu ★ với thông tin cốt lõi trong băng nghe để xác định mức độ trùng khớp.
Đáp án & Lời giải:
  • Nội dung băng nghe: 病人送来得比较及时,现在已经没有生命危险了。如果再晚半个钟头, 恐怕就来不及了。 ★ 他们很可能在医院。 (bìng rén sòng lái de bǐ jiào jí shí , xiàn zài yǐ jīng méi yǒu shēng mìng wēi xiǎn le 。 rú guǒ zài wǎn bàn gè zhōng tóu , kǒng pà jiù lái bù jí le 。 ★ tā men hěn kě néng zài yī yuàn 。)
  • Nhận định đề bài: ★ 他们很可能在医院。 (★ tā men hěn kě néng zài yī yuàn 。)
  • Đáp án chuẩn Hanban: 对 (Đúng) — Đối chiếu trực tiếp thông tin trong đoạn băng với mệnh đề nhận định.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

7

★ 他知道比赛结果。

Phần 1: Phán đoán đúng / sai
√ 对 (Đúng)
× 错 (Sai)
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung băng phát: 你们看昨天晚上那场足球比赛了没?一个多小时踢进了四个球,一直到最后一分钟才比出输赢,实在是太精彩了! (nǐ men kàn zuó tiān wǎn shàng nà chǎng zú qiú bǐ sài le méi? yí gè duō xiǎo shí tī jìn le sì gè qiú, yì zhí dào zuì hòu yì fēn zhōng cái bǐ chū shū yíng, shí zài shì tài jīng cǎi le)
    • Nhận định đối chiếu (★): 他知道比赛结果。 (tā zhī dào bǐ sài jié guǒ)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Phán đoán đúng/sai cho mệnh đề câu 7.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 比赛 (bǐ sài — trận đấu, cuộc thi); 精彩 (jīng cǎi — đặc sắc, hấp dẫn).
  • Trọng tâm bắt ý: Dạng câu phán đoán Đúng / Sai: Cần đối chiếu trực tiếp mệnh đề sau dấu ★ với thông tin cốt lõi trong băng nghe để xác định mức độ trùng khớp.
Đáp án & Lời giải:
  • Nội dung băng nghe: 你们看昨天晚上那场足球比赛了没?一个多小时踢进了四个球,一直到 最后一分钟才比出输赢,实在是太精彩了! ★ 他知道比赛结果。 (nǐ men kàn zuó tiān wǎn shàng nà chǎng zú qiú bǐ sài le méi ? yí gè duō xiǎo shí tī jìn le sì gè qiú , yì zhí dào zuì hòu yì fēn zhōng cái bǐ chū shū yíng , shí zài shì tài jīng cǎi le ! ★ tā zhī dào bǐ sài jié guǒ 。)
  • Nhận định đề bài: ★ 他知道比赛结果。 (★ tā zhī dào bǐ sài jié guǒ 。)
  • Đáp án chuẩn Hanban: 对 (Đúng) — Đối chiếu trực tiếp thông tin trong đoạn băng với mệnh đề nhận định.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

8

★ 他们偶尔会去看电影。

Phần 1: Phán đoán đúng / sai
√ 对 (Đúng)
× 错 (Sai)
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung băng phát: 妹妹说她男朋友不懂浪漫,从来没有送过她鲜花和巧克力,每次约会都是吃饭,甚至连一次电影都没看过。 (mèi mei shuō tā nán péng yǒu bù dǒng làng màn, cóng lái méi yǒu sòng guò tā xiān huā hé qiǎo kè lì, měi cì yuē huì dōu shì chī fàn, shèn zhì lián yí cì diàn yǐng dōu méi kàn guò)
    • Nhận định đối chiếu (★): 他们偶尔会去看电影。 (tā men ǒu ěr huì qù kàn diàn yǐng)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Phán đoán đúng/sai cho mệnh đề câu 8.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 电影 (diàn yǐng — bộ phim, điện ảnh); 朋友 (péng you — bạn bè).
  • Trọng tâm bắt ý: Dạng câu phán đoán Đúng / Sai: Cần đối chiếu trực tiếp mệnh đề sau dấu ★ với thông tin cốt lõi trong băng nghe để xác định mức độ trùng khớp.
Đáp án & Lời giải:
  • Nội dung băng nghe: 妹妹说她男朋友不懂浪漫,从来没有送过她鲜花和巧克力,每次约会都 是吃饭,甚至连一次电影都没看过。 ★ 他们偶尔会去看电影。 (mèi mèi shuō tā nán péng yǒu bù dǒng làng màn , cóng lái méi yǒu sòng guò tā xiān huā hé qiǎo kè lì , měi cì yuē huì dōu shì chī fàn , shèn zhì lián yī cì diàn yǐng dōu méi kàn guò 。 ★ tā men ǒu ěr huì qù kàn diàn yǐng 。)
  • Nhận định đề bài: ★ 他们偶尔会去看电影。 (★ tā men ǒu ěr huì qù kàn diàn yǐng 。)
  • Đáp án chuẩn Hanban: 错 (Sai) — Đối chiếu trực tiếp thông tin trong đoạn băng với mệnh đề nhận định.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

9

★ 李先生是来表示祝贺的。

Phần 1: Phán đoán đúng / sai
√ 对 (Đúng)
× 错 (Sai)
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung băng phát: 那天的事情太突然了,李先生也没想到会弄成这个样子,他当时并不是故意的。今天他专门来向你道歉,你就原谅他吧。 (nà tiān de shì qíng tài tū rán le, lǐ xiān shēng yě méi xiǎng dào huì nòng chéng zhè ge yàng zi, tā dāng shí bìng bú shì gù yì de. jīn tiān tā zhuān mén lái xiàng nǐ dào qiàn, nǐ jiù yuán liàng tā ba)
    • Nhận định đối chiếu (★): 李先生是来表示祝贺的。 (lǐ xiān shēng shì lái biǎo shì zhù hè de)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Phán đoán đúng/sai cho mệnh đề câu 9.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 祝贺 (zhù hè — chúc mừng).
  • Trọng tâm bắt ý: Dạng câu phán đoán Đúng / Sai: Cần đối chiếu trực tiếp mệnh đề sau dấu ★ với thông tin cốt lõi trong băng nghe để xác định mức độ trùng khớp.
Đáp án & Lời giải:
  • Nội dung băng nghe: 那天的事情太突然了,李先生也没想到会弄成这个样子,他当时并不是 故意的。今天他专门来向你道歉,你就原谅他吧。 ★ 李先生是来表示祝贺的。 (nà tiān de shì qíng tài tū rán le , lǐ xiān shēng yě méi xiǎng dào huì nòng chéng zhè ge yàng zi , tā dāng shí bìng bú shì gù yì de 。 jīn tiān tā zhuān mén lái xiàng nǐ dào qiàn , nǐ jiù yuán liàng tā ba 。 ★ lǐ xiān shēng shì lái biǎo shì zhù hè de 。)
  • Nhận định đề bài: ★ 李先生是来表示祝贺的。 (★ lǐ xiān shēng shì lái biǎo shì zhù hè de 。)
  • Đáp án chuẩn Hanban: 错 (Sai) — Đối chiếu trực tiếp thông tin trong đoạn băng với mệnh đề nhận định.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

10

★ 参观 4 点半结束。

Phần 1: Phán đoán đúng / sai
√ 对 (Đúng)
× 错 (Sai)
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung dẫn: 大家注意一下,三小时后也就是四点半,我们准时在这里集合。请大家在参观的过程中一定要注意安全。 ★ 参观四点半结束。 第二部分一共 15 个题,每题听一次。 例如:女:该加油了,去机场的路上有加油站吗? (dà jiā zhù yì yí xià, sān xiǎo shí hòu yě jiù shì sì diǎn bàn, wǒ men zhǔn shí zài zhè lǐ jí hé. qǐng dà jiā zài cān guān de guò chéng zhōng yí dìng yào zhù yì ān quán. cān guān sì diǎn bàn jié shù. dì èr bù fen yí gòng 15 gè tí, měi tí tīng yí cì. lì rú: nǚ: gāi jiā yóu le, qù jī chǎng de lù shang yǒu jiā yóu zhàn ma)
    • Nam (男): 有,你放心吧。 (yǒu, nǐ fàng xīn ba)
    • Câu hỏi (问): 男的主要是什么意思? 现在开始第 11 题: (nán de zhǔ yào shi shén me yì sī? xiàn zài kāi shǐ dì 11 tí:) — "男的主要" là gì?
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Phán đoán đúng/sai cho mệnh đề câu 10.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 参观 (cān guān — tham quan); 加油 (jiā yóu — cổ vũ, cố lên); 准时 (zhǔn shí — đúng giờ); 机场 (jī chǎng — sân bay).
  • Trọng tâm bắt ý: Dạng câu phán đoán Đúng / Sai: Cần đối chiếu trực tiếp mệnh đề sau dấu ★ với thông tin cốt lõi trong băng nghe để xác định mức độ trùng khớp.
Đáp án & Lời giải:
  • Nội dung băng nghe: 大家注意一下,三小时后也就是四点半,我们准时在这里集合。请大家 在参观的过程中一定要注意安全。 ★ 参观四点半结束。 第二部分 一共 15 个题,每题听一次。 例如:女:该加油了,去机场的路上有加油站吗? 男:有,你放心吧。 问:男的主要是什么意思? 现在开始第 11 题: (dà jiā zhù yì yī xià , sān xiǎo shí hòu yě jiù shì sì diǎn bàn , wǒ men zhǔn shí zài zhè lǐ jí hé 。 qǐng dà jiā zài cān guān de guò chéng zhōng yí dìng yào zhù yì ān quán 。 ★ cān guān sì diǎn bàn jié shù 。 dì èr bù fèn yī gòng 15 gè tí , měi tí tīng yī cì 。 lì rú : nǚ : gāi jiā yóu le , qù jī chǎng de lù shàng yǒu jiā yóu zhàn ma ? nán : yǒu , nǐ fàng xīn ba 。 wèn : nán de zhǔ yào shì shén me yì si ? xiàn zài kāi shǐ dì 11 tí :)
  • Nhận định đề bài: ★ 参观 4 点半结束。 (★ cān guān 4 diǎn bàn jié shù 。)
  • Đáp án chuẩn Hanban: 对 (Đúng) — Đối chiếu trực tiếp thông tin trong đoạn băng với mệnh đề nhận định.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

11

第11题:男的觉得女的怎么样?

Phần 2: Hội thoại ngắn
A 聪明
B 太懒
C 很激动
D 十分热情
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 这么快就算出来了?你真厉害! (zhè me kuài jiù suàn chū lái le? nǐ zhēn lì hài)
    • Nữ (女): 等一下,我得再检查一下。 (děng yí xià, wǒ dé zài jiǎn chá yí xià)
    • Câu hỏi (问): 男的觉得女的怎么样? (nán de jué de nǚ de zěn me yàng) — Người nam cảm thấy "女的" như thế nào?
  • Ý nghĩa câu hỏi cuối băng: Người nam cảm thấy "女的" như thế nào?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 检查 (jiǎn chá — kiểm tra, khám).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi hỏi về cảm nhận / đánh giá ("男的觉得女的怎么样?"), cần bắt chuẩn các tính từ hoặc cụm từ thể hiện thái độ của người nói.
Đáp án & Lời giải:
  • Nội dung hội thoại / đoạn văn: 男:这么快就算出来了?你真厉害! 女:等一下,我得再检查一下。 问:男的觉得女的怎么样? (nán : zhè me kuài jiù suàn chū lái le ? nǐ zhēn lì hài ! nǚ : děng yí xià , wǒ dé zài jiǎn chá yī xià 。 wèn : nán de jué de nǚ de zěn me yàng ?)
  • Đáp án đúng: A (聪明) — Khớp chính xác với thông tin trọng tâm trong bài nghe.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

12

第12题:男的主要是什么意思?

Phần 2: Hội thoại ngắn
A 她很成熟
B 她太瘦了
C 她不用减肥
D 她在开玩笑
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 我觉得我太胖了,所以我要减肥,以后不吃甜食了。 (wǒ jué de wǒ tài pàng le, suǒ yǐ wǒ yào jiǎn féi, yǐ hòu bù chī tián shí le)
    • Nam (男): 没那么严重吧?你胖一点儿更漂亮。 (méi nà me yán zhòng ba? nǐ pàng yì diǎn ér gèng piào liang)
    • Câu hỏi (问): 男的主要是什么意思? === PAGE 3 === - 3 - (nán de zhǔ yào shi shén me yì sī) — "男的主要" là gì?
  • Ý nghĩa câu hỏi cuối băng: "男的主要" là gì?
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "男的主要是什么意思?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Nội dung hội thoại / đoạn văn: 女:我觉得我太胖了,所以我要减肥,以后不吃甜食了。 男:没那么严重吧?你胖一点儿更漂亮。 问:男的主要是什么意思? === PAGE 3 ===
    • 3 - (nǚ : wǒ jué de wǒ tài pàng le , suǒ yǐ wǒ yào jiǎn féi , yǐ hòu bù chī tián shí le 。 nán : méi nà me yán zhòng ba ? nǐ pàng yì diǎn ér gèng piào liàng 。 wèn : nán de zhǔ yào shì shén me yì si ? === PAGE 3 ===
    • 3 -)
  • Đáp án đúng: C (她不用减肥) — Khớp chính xác với thông tin trọng tâm trong bài nghe.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

13

第13题:他们把香蕉皮放哪儿了?

Phần 2: Hội thoại ngắn
A 厨房
B 垃圾桶里
C 塑料袋里
D 窗户外面
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 你看见哪儿有垃圾桶了吗?我去把香蕉皮扔了。 (nǐ kàn jiàn nǎ ér yǒu lā jī tǒng le ma? wǒ qù bǎ xiāng jiāo pí rēng le)
    • Nữ (女): 附近好像没有,别扔了,先放这个塑料袋里吧。 (fù jìn hǎo xiàng méi yǒu, bié rēng le, xiān fàng zhè ge sù liào dài lǐ ba)
    • Câu hỏi (问): 他们把香蕉皮放哪儿了? (tā men bǎ xiāng jiāo pí fàng nǎ ér le)
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "他们把香蕉皮放哪儿了?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Nội dung hội thoại / đoạn văn: 男:你看见哪儿有垃圾桶了吗?我去把香蕉皮扔了。 女:附近好像没有,别扔了,先放这个塑料袋里吧。 问:他们把香蕉皮放哪儿了? (nán : nǐ kàn jiàn nǎ ér yǒu lā jī tǒng le ma ? wǒ qù bǎ xiāng jiāo pí rēng le 。 nǚ : fù jìn hǎo xiàng méi yǒu , bié rēng le , xiān fàng zhè ge sù liào dài lǐ ba 。 wèn : tā men bǎ xiāng jiāo pí fàng nǎ ér le ?)
  • Đáp án đúng: C (塑料袋里) — Khớp chính xác với thông tin trọng tâm trong bài nghe.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

14

第14题:男的为什么不起床?

Phần 2: Hội thoại ngắn
A 感冒了
B 觉得还早
C 手表停了
D 今天阴天
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 你怎么还躺在床上?不是九点出发吗? (nǐ zěn me hái tǎng zài chuáng shàng? bú shì jiǔ diǎn chū fā ma)
    • Nam (男): 来得及,现在才七点半,起那么早做什么? (lái de jí, xiàn zài cái qī diǎn bàn, qǐ nà me zǎo zuò shén me)
    • Câu hỏi (问): 男的为什么不起床? (nán de wèi shén me bù qǐ chuáng) — Tại sao người nam lại làm/nói như vậy?
  • Ý nghĩa câu hỏi cuối băng: Tại sao người nam lại làm/nói như vậy?
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi tìm nguyên nhân ("男的为什么不起床?"), cần chú ý các vế giải thích lý do hoặc từ nối chỉ nguyên nhân - kết quả trong băng.
Đáp án & Lời giải:
  • Nội dung hội thoại / đoạn văn: 女:你怎么还躺在床上?不是九点出发吗? 男:来得及,现在才七点半,起那么早做什么? 问:男的为什么不起床? (nǚ : nǐ zěn me hái tǎng zài chuáng shàng ? bú shì jiǔ diǎn chū fā ma ? nán : lái de jí , xiàn zài cái qī diǎn bàn , qǐ nà me zǎo zuò shén me ? wèn : nán de wèi shén me bù qǐ chuáng ?)
  • Đáp án đúng: B (觉得还早) — Khớp chính xác với thông tin trọng tâm trong bài nghe.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

15

第15题:女的准备找谁翻译这份材料?

Phần 2: Hội thoại ngắn
A 研究生
B 黄律师
C 马教授
D 翻译公司
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 您这次打算安排谁来翻译这份材料? (nín zhè cì dǎ suàn ān pái shuí lái fān yì zhè fèn cái liào)
    • Nữ (女): 我看还是联系一家专业的翻译公司吧,他们的速度也快一些。 (wǒ kàn hái shì lián xì yì jiā zhuān yè de fān yì gōng sī ba, tā men de sù dù yě kuài yì xiē)
    • Câu hỏi (问): 女的准备找谁翻译这份材料? (nǚ de zhǔn bèi zhǎo shuí fān yì zhè fèn cái liào)
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 材料 (cái liào — tài liệu).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi hỏi về lời khuyên hoặc dự định hành động ("女的准备找谁翻译这份材料?"), cần tập trung nghe quyết định hoặc đề xuất ở phần kết của đoạn băng.
Đáp án & Lời giải:
  • Nội dung hội thoại / đoạn văn: 男:您这次打算安排谁来翻译这份材料? 女:我看还是联系一家专业的翻译公司吧,他们的速度也快一些。 问:女的准备找谁翻译这份材料? (nán : nín zhè cì dǎ suàn ān pái shuí lái fān yì zhè fèn cái liào ? nǚ : wǒ kàn hái shì lián xì yī jiā zhuān yè de fān yì gōng sī ba , tā men de sù dù yě kuài yī xiē 。 wèn : nǚ de zhǔn bèi zhǎo shuí fān yì zhè fèn cái liào ?)
  • Đáp án đúng: D (翻译公司) — Khớp chính xác với thông tin trọng tâm trong bài nghe.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

16

第16题:孙阿姨觉得那些家具怎么样?

Phần 2: Hội thoại ngắn
A 比较贵
B 颜色暗
C 质量差
D 样子难看
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 那些家具孙阿姨看了吗?她觉得怎么样? (nà xiē jiā jù sūn ā yí kàn le ma? tā jué de zěn me yàng)
    • Nam (男): 她比较满意,只是问价格能不能再商量一下。 (tā bǐ jiào mǎn yì, zhǐ shì wèn jià gé néng bu néng zài shāng liáng yí xià)
    • Câu hỏi (问): 孙阿姨觉得那些家具怎么样? (sūn ā yí jué de nà xiē jiā jù zěn me yàng) — "孙阿姨觉得那些家具" như thế nào?
  • Ý nghĩa câu hỏi cuối băng: "孙阿姨觉得那些家具" như thế nào?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 商量 (shāng liang — bàn bạc, thương lượng).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi hỏi về cảm nhận / đánh giá ("孙阿姨觉得那些家具怎么样?"), cần bắt chuẩn các tính từ hoặc cụm từ thể hiện thái độ của người nói.
Đáp án & Lời giải:
  • Nội dung hội thoại / đoạn văn: 女:那些家具孙阿姨看了吗?她觉得怎么样? 男:她比较满意,只是问价格能不能再商量一下。 问:孙阿姨觉得那些家具怎么样? (nǚ : nà xiē jiā jù sūn ā yí kàn le ma ? tā jué de zěn me yàng ? nán : tā bǐ jiào mǎn yì , zhǐ shì wèn jià gé néng bù néng zài shāng liáng yī xià 。 wèn : sūn ā yí jué de nà xiē jiā jù zěn me yàng ?)
  • Đáp án đúng: A (比较贵) — Khớp chính xác với thông tin trọng tâm trong bài nghe.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

17

第17题:根据对话,可以知道什么?

Phần 2: Hội thoại ngắn
A 女的不渴
B 女的出汗了
C 没有饮料了
D 他们在跳舞
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 给你毛巾,先擦擦汗。 (gěi nǐ máo jīn, xiān cā cā hàn)
    • Nữ (女): 谢谢,没想到乒乓球的运动量也这么大。 (xiè xiè, méi xiǎng dào pīng pāng qiú de yùn dòng liàng yě zhè me dà)
    • Câu hỏi (问): 根据对话,可以知道什么? (gēn jù duì huà, kě yǐ zhī dào shén me) — Dựa vào nội dung băng nghe, thông tin nào dưới đây là đúng?
  • Ý nghĩa câu hỏi cuối băng: Dựa vào nội dung băng nghe, thông tin nào dưới đây là đúng?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 乒乓球 (pīng pāng qiú — bóng bàn).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "根据对话,可以知道什么?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Nội dung hội thoại / đoạn văn: 男:给你毛巾,先擦擦汗。 女:谢谢,没想到乒乓球的运动量也这么大。 问:根据对话,可以知道什么? (nán : gěi nǐ máo jīn , xiān cā cā hàn 。 nǚ : xiè xiè , méi xiǎng dào pīng pāng qiú de yùn dòng liàng yě zhè me dà 。 wèn : gēn jù duì huà , kě yǐ zhī dào shén me ?)
  • Đáp án đúng: B (女的出汗了) — Khớp chính xác với thông tin trọng tâm trong bài nghe.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

18

第18题:女的想请男的负责哪方面的工作?

Phần 2: Hội thoại ngắn
A 饭店管理
B 新闻报道
C 收发传真
D 安排座位
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 饭店的工作,我想暂时请你来负责,你看有问题没? (fàn diàn de gōng zuò, wǒ xiǎng zàn shí qǐng nǐ lái fù zé, nǐ kàn yǒu wèn tí méi)
    • Nam (男): 对不起,我最近在忙另一件事,您还是考虑其他人吧。 (duì bù qǐ, wǒ zuì jìn zài máng lìng yí jiàn shì, nín hái shì kǎo lǜ qí tā rén ba)
    • Câu hỏi (问): 女的想请男的负责哪方面的工作? (nǚ de xiǎng qǐng nán de fù zé nǎ fāng miàn de gōng zuò)
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 饭店 (fàn diàn — nhà hàng, quán ăn).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "女的想请男的负责哪方面的工作?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Nội dung hội thoại / đoạn văn: 女:饭店的工作,我想暂时请你来负责,你看有问题没? 男:对不起,我最近在忙另一件事,您还是考虑其他人吧。 问:女的想请男的负责哪方面的工作? (nǚ : fàn diàn de gōng zuò , wǒ xiǎng zàn shí qǐng nǐ lái fù zé , nǐ kàn yǒu wèn tí méi ? nán : duì bù qǐ , wǒ zuì jìn zài máng lìng yī jiàn shì , nín hái shì kǎo lǜ qí tā rén ba 。 wèn : nǚ de xiǎng qǐng nán de fù zé nǎ fāng miàn de gōng zuò ?)
  • Đáp án đúng: A (饭店管理) — Khớp chính xác với thông tin trọng tâm trong bài nghe.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

19

第19题:关于女的,下列哪个正确?

Phần 2: Hội thoại ngắn
A 很孤单
B 喜欢打扮
C 住在海边
D 是位博士
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 听说你新租的房子离海很近? (tīng shuō nǐ xīn zū de fáng zi lí hǎi hěn jìn)
    • Nữ (女): 是的,这儿空气新鲜、湿润,你下次来的时候就知道了。 (shì de, zhè ér kōng qì xīn xiān、 shī rùn, nǐ xià cì lái de shí hòu jiù zhī dào le)
    • Câu hỏi (问): 关于女的,下列哪个正确? (guān yú nǚ de, xià liè nǎ gè zhèng què)
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 听说 (tīng shuō — nghe nói).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "关于女的,下列哪个正确?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Nội dung hội thoại / đoạn văn: 男:听说你新租的房子离海很近? 女:是的,这儿空气新鲜、湿润,你下次来的时候就知道了。 问:关于女的,下列哪个正确? (nán : tīng shuō nǐ xīn zū de fáng zi lí hǎi hěn jìn ? nǚ : shì de , zhè ér kōng qì xīn xiān 、 shī rùn , nǐ xià cì lái de shí hòu jiù zhī dào le 。 wèn : guān yú nǚ de , xià liè nǎ ge zhèng què ?)
  • Đáp án đúng: C (住在海边) — Khớp chính xác với thông tin trọng tâm trong bài nghe.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

20

第20题:男的为什么迟到了?

Phần 2: Hội thoại ngắn
A 堵车
B 先去送人了
C 弄错地址了
D 路上撞车了
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 你今天怎么迟到了?今天不堵车啊。 (nǐ jīn tiān zěn me chí dào le? jīn tiān bù dǔ chē a)
    • Nam (男): 我先送一个亲戚去首都机场,所以晚了点儿。 (wǒ xiān sòng yí gè qīn qi qù shǒu dū jī chǎng, suǒ yǐ wǎn le diǎn ér)
    • Câu hỏi (问): 男的为什么迟到了? (nán de wèi shén me chí dào le) — Tại sao người nam lại làm/nói như vậy?
  • Ý nghĩa câu hỏi cuối băng: Tại sao người nam lại làm/nói như vậy?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 堵车 (dǔ chē — tắc đường, kẹt xe); 迟到 (chí dào — đến muộn); 机场 (jī chǎng — sân bay).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi tìm nguyên nhân ("男的为什么迟到了?"), cần chú ý các vế giải thích lý do hoặc từ nối chỉ nguyên nhân - kết quả trong băng.
Đáp án & Lời giải:
  • Nội dung hội thoại / đoạn văn: 女:你今天怎么迟到了?今天不堵车啊。 男:我先送一个亲戚去首都机场,所以晚了点儿。 问:男的为什么迟到了? (nǚ : nǐ jīn tiān zěn me chí dào le ? jīn tiān bù dǔ chē a 。 nán : wǒ xiān sòng yí gè qīn qī qù shǒu dū jī chǎng , suǒ yǐ wǎn le diǎn ér 。 wèn : nán de wèi shén me chí dào le ?)
  • Đáp án đúng: B (先去送人了) — Khớp chính xác với thông tin trọng tâm trong bài nghe.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

21

第21题:他们最可能在哪儿?

Phần 2: Hội thoại ngắn
A 机场
B 火车站
C 饭馆儿
D 出租车上
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 我们的航班又推迟了,刚才听广播说,还要等一个小时才能起飞。 (wǒ men de háng bān yòu tuī chí le, gāng cái tīng guǎng bō shuō, hái yào děng yí gè xiǎo shí cái néng qǐ fēi)
    • Nữ (女): 好吧,我们去那边喝点儿咖啡。 (hǎo ba, wǒ men qù nà biān hē diǎn ér kā fēi)
    • Câu hỏi (问): 他们最可能在哪儿? (tā men zuì kě néng zài nǎ ér) — Họ đang ở đâu (hoặc bối cảnh hội thoại diễn ra ở đâu)?
  • Ý nghĩa câu hỏi cuối băng: Họ đang ở đâu (hoặc bối cảnh hội thoại diễn ra ở đâu)?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 咖啡 (kā fēi — cà phê).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi xác định địa điểm ("他们最可能在哪儿?"), cần lắng nghe các danh từ chỉ nơi chốn hoặc hoạt động đặc trưng trong lời thoại.
Đáp án & Lời giải:
  • Nội dung hội thoại / đoạn văn: 男:我们的航班又推迟了,刚才听广播说,还要等一个小时才能起飞。 女:好吧,我们去那边喝点儿咖啡。 问:他们最可能在哪儿? (nán : wǒ men de háng bān yòu tuī chí le , gāng cái tīng guǎng bō shuō , hái yào děng yí gè xiǎo shí cái néng qǐ fēi 。 nǚ : hǎo ba , wǒ men qù nà biān hē diǎn ér kā fēi 。 wèn : tā men zuì kě néng zài nǎ ér ?)
  • Đáp án đúng: A (机场) — Khớp chính xác với thông tin trọng tâm trong bài nghe.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

22

第22题:男的觉得房间里怎么样?

Phần 2: Hội thoại ngắn
A 很脏
B 很暖和
C 很凉快
D 很安静
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 叔叔,您觉得热就把大衣脱了吧,我给您挂起来。 (shū shu, nín jué de rè jiù bǎ dà yī tuō le ba, wǒ gěi nín guà qǐ lái)
    • Nam (男): 好的,房间里是挺暖和的,开空调了? (hǎo de, fáng jiān lǐ shì tǐng nuǎn huo de, kāi kōng tiáo le)
    • Câu hỏi (问): 男的觉得房间里怎么样? (nán de jué de fáng jiān lǐ zěn me yàng) — Người nam cảm thấy "房间里" như thế nào?
  • Ý nghĩa câu hỏi cuối băng: Người nam cảm thấy "房间里" như thế nào?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 暖和 (nuǎn huo — ấm áp); 房间 (fáng jiān — căn phòng).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi hỏi về cảm nhận / đánh giá ("男的觉得房间里怎么样?"), cần bắt chuẩn các tính từ hoặc cụm từ thể hiện thái độ của người nói.
Đáp án & Lời giải:
  • Nội dung hội thoại / đoạn văn: 女:叔叔,您觉得热就把大衣脱了吧,我给您挂起来。 男:好的,房间里是挺暖和的,开空调了? 问:男的觉得房间里怎么样? (nǚ : shū shū , nín jué de rè jiù bǎ dà yī tuō le ba , wǒ gěi nín guà qǐ lái 。 nán : hǎo de , fáng jiān lǐ shì tǐng nuǎn huo de , kāi kōng tiáo le ? wèn : nán de jué de fáng jiān lǐ zěn me yàng ?)
  • Đáp án đúng: B (很暖和) — Khớp chính xác với thông tin trọng tâm trong bài nghe.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

23

第23题:他们在谈什么?

Phần 2: Hội thoại ngắn
A 阳光
B 皮肤
C 植物
D 海洋
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 真奇怪,这花儿的叶子是红的,这叫什么花儿? (zhēn qí guài, zhè huā ér de yè zi shì hóng de, zhè jiào shén me huā ér)
    • Nữ (女): 我也不知道,上个月我生病时,朋友送的。 (wǒ yě bù zhī dào, shàng gè yuè wǒ shēng bìng shí, péng yǒu sòng de)
    • Câu hỏi (问): 他们在谈什么? === PAGE 4 === - 4 - (tā men zài tán shén me)
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 朋友 (péng you — bạn bè).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "他们在谈什么?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Nội dung hội thoại / đoạn văn: 男:真奇怪,这花儿的叶子是红的,这叫什么花儿? 女:我也不知道,上个月我生病时,朋友送的。 问:他们在谈什么? === PAGE 4 ===
    • 4 - (nán : zhēn qí guài , zhè huā ér de yè zi shì hóng de , zhè jiào shén me huā ér ? nǚ : wǒ yě bù zhī dào , shàng gè yuè wǒ shēng bìng shí , péng yǒu sòng de 。 wèn : tā men zài tán shén me ? === PAGE 4 ===
    • 4 -)
  • Đáp án đúng: C (植物) — Khớp chính xác với thông tin trọng tâm trong bài nghe.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

24

第24题:女的在做什么?

Phần 2: Hội thoại ngắn
A 问路
B 借书
C 购物
D 办签证
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 打扰一下,请问图书馆怎么走? (dǎ rǎo yí xià, qǐng wèn tú shū guǎn zěn me zǒu)
    • Nam (男): 从这儿往前走,第一个路口右边就是。 (cóng zhè ér wǎng qián zǒu, dì yī gè lù kǒu yòu biān jiù shì)
    • Câu hỏi (问): 女的在做什么? (nǚ de zài zuò shén me)
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 图书馆 (tú shū guǎn — thư viện).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "女的在做什么?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Nội dung hội thoại / đoạn văn: 女:打扰一下,请问图书馆怎么走? 男:从这儿往前走,第一个路口右边就是。 问:女的在做什么? (nǚ : dǎ rǎo yī xià , qǐng wèn tú shū guǎn zěn me zǒu ? nán : cóng zhè ér wǎng qián zǒu , dì yí gè lù kǒu yòu biān jiù shì 。 wèn : nǚ de zài zuò shén me ?)
  • Đáp án đúng: A (问路) — Khớp chính xác với thông tin trọng tâm trong bài nghe.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

25

第25题:估计洗衣机哪天能送到?

Phần 2: Hội thoại ngắn
A 17 号
B 第二天
C 下周五
D 生日那天
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 妈,我刚在网上买了台洗衣机,估计明天上午送到,您明天注意接一下电话。 (mā, wǒ gāng zài wǎng shàng mǎi le tái xǐ yī jī, gū jì míng tiān shàng wǔ sòng dào, nín míng tiān zhù yì jiē yí xià diàn huà)
    • Nữ (女): 好的。钱交了吗? (hǎo de. qián jiāo le ma)
    • Câu hỏi (问): 估计洗衣机哪天能送到? 第三部分一共 20 个题,每题听一次。 例如:男:把这个文件复印五份,一会儿拿到会议室发给大家。 (gū jì xǐ yī jī nǎ tiān néng sòng dào? dì sān bù fen yí gòng 20 gè tí, měi tí tīng yí cì. lì rú: nán: bǎ zhè ge wén jiàn fù yìn wǔ fèn, yí huì er ná dào huì yì shì fā gěi dà jiā)
    • Nữ (女): 好的。会议是下午三点吗? (hǎo de. huì yì shì xià wǔ sān diǎn ma)
    • Nam (男): 改了。三点半,推迟了半个小时。 (gǎi le. sān diǎn bàn, tuī chí le bàn gè xiǎo shí)
    • Nữ (女): 好,六零二会议室没变吧? (hǎo, liù líng èr huì yì shì méi biàn ba)
    • Nam (男): 对,没变。 (duì, méi biàn)
    • Câu hỏi (问): 会议几点开始? 现在开始第 26 题: (huì yì jǐ diǎn kāi shǐ? xiàn zài kāi shǐ dì 26 tí:)
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "估计洗衣机哪天能送到?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Nội dung hội thoại / đoạn văn: 男:妈,我刚在网上买了台洗衣机,估计明天上午送到,您明天注意接 一下电话。 女:好的。钱交了吗? 问:估计洗衣机哪天能送到? 第三部分 一共 20 个题,每题听一次。 例如:男:把这个文件复印五份,一会儿拿到会议室发给大家。 女:好的。会议是下午三点吗? 男:改了。三点半,推迟了半个小时。 女:好,六零二会议室没变吧? 男:对,没变。 问:会议几点开始? 现在开始第 26 题: (nán : mā , wǒ gāng zài wǎng shàng mǎi le tái xǐ yī jī , gū jì míng tiān shàng wǔ sòng dào , nín míng tiān zhù yì jiē yī xià diàn huà 。 nǚ : hǎo de 。 qián jiāo le ma ? wèn : gū jì xǐ yī jī nǎ tiān néng sòng dào ? dì sān bù fèn yī gòng 20 gè tí , měi tí tīng yī cì 。 lì rú : nán : bǎ zhè ge wén jiàn fù yìn wǔ fèn , yī huì er ná dào huì yì shì fā gěi dà jiā 。 nǚ : hǎo de 。 huì yì shì xià wǔ sān diǎn ma ? nán : gǎi le 。 sān diǎn bàn , tuī chí le bàn gè xiǎo shí 。 nǚ : hǎo , liù líng èr huì yì shì méi biàn ba ? nán : duì , méi biàn 。 wèn : huì yì jǐ diǎn kāi shǐ ? xiàn zài kāi shǐ dì 26 tí :)
  • Đáp án đúng: B (第二天) — Khớp chính xác với thông tin trọng tâm trong bài nghe.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

26

第26题:根据对话,可以知道什么?

Phần 3: Hội thoại dài & Đoạn văn
A 下雨了
B 刮风了
C 电梯坏了
D 他们在逛街
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 外面风刮得很大,你把帽子戴上吧。 (wài miàn fēng guā dé hěn dà, nǐ bǎ mào zi dài shàng ba)
    • Nam (男): 不用,我就去楼下超市买牙膏,马上就回来。 (bú yòng, wǒ jiù qù lóu xià chāo shì mǎi yá gāo, mǎ shàng jiù huí lái)
    • Nữ (女): 那你顺便买几盒牛奶吧。 (nà nǐ shùn biàn mǎi jǐ hé niú nǎi ba)
    • Nam (男): 没问题。 (méi wèn tí)
    • Câu hỏi (问): 根据对话,可以知道什么? (gēn jù duì huà, kě yǐ zhī dào shén me) — Dựa vào nội dung băng nghe, thông tin nào dưới đây là đúng?
  • Ý nghĩa câu hỏi cuối băng: Dựa vào nội dung băng nghe, thông tin nào dưới đây là đúng?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 超市 (chāo shì — siêu thị); 牛奶 (niú nǎi — sữa bò).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "根据对话,可以知道什么?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Nội dung hội thoại / đoạn văn: 女:外面风刮得很大,你把帽子戴上吧。 男:不用,我就去楼下超市买牙膏,马上就回来。 女:那你顺便买几盒牛奶吧。 男:没问题。 问:根据对话,可以知道什么? (nǚ : wài miàn fēng guā dé hěn dà , nǐ bǎ mào zi dài shàng ba 。 nán : bù yòng , wǒ jiù qù lóu xià chāo shì mǎi yá gāo , mǎ shàng jiù huí lái 。 nǚ : nà nǐ shùn biàn mǎi jǐ hé niú nǎi ba 。 nán : méi wèn tí 。 wèn : gēn jù duì huà , kě yǐ zhī dào shén me ?)
  • Đáp án đúng: B (刮风了) — Khớp chính xác với thông tin trọng tâm trong bài nghe.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

27

第27题:他们准备去见谁?

Phần 3: Hội thoại dài & Đoạn văn
A 老师
B 记者
C 理发师
D 女的的父母
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 我刚去理了个发,你看怎么样? (wǒ gāng qù lǐ le gè fā, nǐ kàn zěn me yàng)
    • Nữ (女): 挺好,看起来很精神,更帅了。 (tǐng hǎo, kàn qǐ lái hěn jīng shén, gèng shuài le)
    • Nam (男): 希望能给你父母留个好印象。 (xī wàng néng gěi nǐ fù mǔ liú gè hǎo yìn xiàng)
    • Nữ (女): 放心吧,我爸妈一定会喜欢你的。 (fàng xīn ba, wǒ bà mā yí dìng huì xǐ huan nǐ de)
    • Câu hỏi (问): 他们准备去见谁? (tā men zhǔn bèi qù jiàn shuí)
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi hỏi về lời khuyên hoặc dự định hành động ("他们准备去见谁?"), cần tập trung nghe quyết định hoặc đề xuất ở phần kết của đoạn băng.
Đáp án & Lời giải:
  • Nội dung hội thoại / đoạn văn: 男:我刚去理了个发,你看怎么样? 女:挺好,看起来很精神,更帅了。 男:希望能给你父母留个好印象。 女:放心吧,我爸妈一定会喜欢你的。 问:他们准备去见谁? (nán : wǒ gāng qù lǐ le gè fā , nǐ kàn zěn me yàng ? nǚ : tǐng hǎo , kàn qǐ lái hěn jīng shén , gèng shuài le 。 nán : xī wàng néng gěi nǐ fù mǔ liú gè hǎo yìn xiàng 。 nǚ : fàng xīn ba , wǒ bà mā yí dìng huì xǐ huān nǐ de 。 wèn : tā men zhǔn bèi qù jiàn shuí ?)
  • Đáp án đúng: D (女的的父母) — Khớp chính xác với thông tin trọng tâm trong bài nghe.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

28

第28题:顾客为什么比平时多?

Phần 3: Hội thoại dài & Đoạn văn
A 到年底了
B 放暑假了
C 商场有表演
D 水果降价了
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 这个月这种葡萄酒一共卖了多少? (zhè ge yuè zhè zhǒng pú táo jiǔ yí gòng mài le duō shǎo)
    • Nam (男): 大概两千多瓶吧,比上个月卖得好。 (dà gài liǎng qiān duō píng ba, bǐ shàng gè yuè mài dé hǎo)
    • Nữ (女): 是因为现在有“买一送一”的活动吗? (shì yīn wèi xiàn zài yǒu “ mǎi yí sòng yī” de huó dòng ma)
    • Nam (男): 这是一方面,另外一个原因是到年底了,顾客比平时多了一倍。 (zhè shì yì fāng miàn, lìng wài yí gè yuán yīn shì dào nián dǐ le, gù kè bǐ píng shí duō le yí bèi)
    • Câu hỏi (问): 顾客为什么比平时多? === PAGE 5 === - 5 - (gù kè wèi shén me bǐ píng shí duō) — Tại sao lại xảy ra sự việc "顾客为什么比平时多? === PAGE 5 === - 5 -"?
  • Ý nghĩa câu hỏi cuối băng: Tại sao lại xảy ra sự việc "顾客为什么比平时多"?
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi tìm nguyên nhân ("顾客为什么比平时多?"), cần chú ý các vế giải thích lý do hoặc từ nối chỉ nguyên nhân - kết quả trong băng.
Đáp án & Lời giải:
  • Nội dung hội thoại / đoạn văn: 女:这个月这种葡萄酒一共卖了多少? 男:大概两千多瓶吧,比上个月卖得好。 女:是因为现在有“买一送一”的活动吗? 男:这是一方面,另外一个原因是到年底了,顾客比平时多了一倍。 问:顾客为什么比平时多? === PAGE 5 ===
    • 5 - (nǚ : zhè ge yuè zhè zhǒng pú táo jiǔ yī gòng mài le duō shǎo ? nán : dà gài liǎng qiān duō píng ba , bǐ shàng gè yuè mài dé hǎo 。 nǚ : shì yīn wèi xiàn zài yǒu “ mǎi yī sòng yī ” de huó dòng ma ? nán : zhè shì yì fāng miàn , lìng wài yí gè yuán yīn shì dào nián dǐ le , gù kè bǐ píng shí duō le yí bèi 。 wèn : gù kè wèi shén me bǐ píng shí duō ? === PAGE 5 ===
    • 5 -)
  • Đáp án đúng: A (到年底了) — Khớp chính xác với thông tin trọng tâm trong bài nghe.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

29

第29题:女的怎么了?

Phần 3: Hội thoại dài & Đoạn văn
A 肚子疼
B 打错字了
C 忘吃药了
D 没找到入口
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 小毛,第一页上有个字打错了,在这儿。 (xiǎo máo, dì yī yè shàng yǒu gè zì dǎ cuò le, zài zhè ér)
    • Nữ (女): 对不起,我马上去改。 (duì bù qǐ, wǒ mǎ shàng qù gǎi)
    • Nam (男): 改完了你给我重新打印一份。 (gǎi wán le nǐ gěi wǒ chóng xīn dǎ yìn yí fèn)
    • Nữ (女): 好的,我一会儿给您送过去。 (hǎo de, wǒ yí huì er gěi nín sòng guò qù)
    • Câu hỏi (问): 女的怎么了? (nǚ de zěn me le) — Người nữ gặp chuyện gì / làm sao thế?
  • Ý nghĩa câu hỏi cuối băng: Người nữ gặp chuyện gì / làm sao thế?
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "女的怎么了?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Nội dung hội thoại / đoạn văn: 男:小毛,第一页上有个字打错了,在这儿。 女:对不起,我马上去改。 男:改完了你给我重新打印一份。 女:好的,我一会儿给您送过去。 问:女的怎么了? (nán : xiǎo máo , dì yī yè shàng yǒu gè zì dǎ cuò le , zài zhè ér 。 nǚ : duì bù qǐ , wǒ mǎ shàng qù gǎi 。 nán : gǎi wán le nǐ gěi wǒ chóng xīn dǎ yìn yī fèn 。 nǚ : hǎo de , wǒ yī huì er gěi nín sòng guò qù 。 wèn : nǚ de zěn me le ?)
  • Đáp án đúng: B (打错字了) — Khớp chính xác với thông tin trọng tâm trong bài nghe.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

30

第30题:那个菜市场怎么样?

Phần 3: Hội thoại dài & Đoạn văn
A 很吵
B 免费停车
C 没洗手间
D 不允许抽烟
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 你声音大点儿好吗?这里太吵,我听不清楚。 (nǐ shēng yīn dà diǎn ér hǎo ma? zhè lǐ tài chǎo, wǒ tīng bù qīng chǔ)
    • Nam (男): 你在哪儿呢? (nǐ zài nǎ ér ne)
    • Nữ (女): 我在市场上买菜呢,你到家了? (wǒ zài shì chǎng shàng mǎi cài ne, nǐ dào jiā le)
    • Nam (男): 还没有,我得去一趟银行,晚点儿回家。 (hái méi yǒu, wǒ dé qù yí tàng yín háng, wǎn diǎn ér huí jiā)
    • Câu hỏi (问): 那个菜市场怎么样? (nà ge cài shì chǎng zěn me yàng) — "那个菜市场" như thế nào?
  • Ý nghĩa câu hỏi cuối băng: "那个菜市场" như thế nào?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 银行 (yín háng — ngân hàng).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi hỏi về cảm nhận / đánh giá ("那个菜市场怎么样?"), cần bắt chuẩn các tính từ hoặc cụm từ thể hiện thái độ của người nói.
Đáp án & Lời giải:
  • Nội dung hội thoại / đoạn văn: 女:你声音大点儿好吗?这里太吵,我听不清楚。 男:你在哪儿呢? 女:我在市场上买菜呢,你到家了? 男:还没有,我得去一趟银行,晚点儿回家。 问:那个菜市场怎么样? (nǚ : nǐ shēng yīn dà diǎn ér hǎo ma ? zhè lǐ tài chǎo , wǒ tīng bù qīng chǔ 。 nán : nǐ zài nǎ ér ne ? nǚ : wǒ zài shì chǎng shàng mǎi cài ne , nǐ dào jiā le ? nán : hái méi yǒu , wǒ dé qù yī tàng yín háng , wǎn diǎn ér huí jiā 。 wèn : nà ge cài shì chǎng zěn me yàng ?)
  • Đáp án đúng: A (很吵) — Khớp chính xác với thông tin trọng tâm trong bài nghe.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

31

第31题:关于女的,下列哪个正确?

Phần 3: Hội thoại dài & Đoạn văn
A 很得意
B 被骗了
C 没收到通知
D 讲了个笑话
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 公司组织大家这个周末去爬长城。 (gōng sī zǔ zhī dà jiā zhè ge zhōu mò qù pá cháng chéng)
    • Nữ (女): 啊?我怎么不知道? (a? wǒ zěn me bù zhī dào)
    • Nam (男): 难道没通知你? (nán dào méi tōng zhī nǐ)
    • Nữ (女): 确实没有,并且我已经安排别的事了。 (què shí méi yǒu, bìng qiě wǒ yǐ jīng ān pái bié de shì le)
    • Nam (男): 不能改个时间吗?不和我们一起去多可惜! (bù néng gǎi gè shí jiān ma? bù hé wǒ men yì qǐ qù duō kě xī)
    • Câu hỏi (问): 关于女的,下列哪个正确? (guān yú nǚ de, xià liè nǎ gè zhèng què)
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 周末 (zhōu mò — cuối tuần); 长城 (cháng chéng — Vạn Lý Trường Thành); 一起 (yì qǐ — cùng nhau).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "关于女的,下列哪个正确?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Nội dung hội thoại / đoạn văn: 男:公司组织大家这个周末去爬长城。 女:啊?我怎么不知道? 男:难道没通知你? 女:确实没有,并且我已经安排别的事了。 男:不能改个时间吗?不和我们一起去多可惜! 问:关于女的,下列哪个正确? (nán : gōng sī zǔ zhī dà jiā zhè ge zhōu mò qù pá cháng chéng 。 nǚ : a ? wǒ zěn me bù zhī dào ? nán : nán dào méi tōng zhī nǐ ? nǚ : què shí méi yǒu , bìng qiě wǒ yǐ jīng ān pái bié de shì le 。 nán : bù néng gǎi gè shí jiān ma ? bù hé wǒ men yì qǐ qù duō kě xī ! wèn : guān yú nǚ de , xià liè nǎ ge zhèng què ?)
  • Đáp án đúng: C (没收到通知) — Khớp chính xác với thông tin trọng tâm trong bài nghe.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

32

第32题:关于男的,可以知道什么?

Phần 3: Hội thoại dài & Đoạn văn
A 要搬家
B 力气很大
C 下周出差
D 觉得很抱歉
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 下周你们俩都出差,谁来照顾小狗啊? (xià zhōu nǐ men liǎ dōu chū chāi, shuí lái zhào gù xiǎo gǒu a)
    • Nam (男): 我们请邻居帮忙。 (wǒ men qǐng lín jū bāng máng)
    • Nữ (女): 你们的邻居真好。 (nǐ men de lín jū zhēn hǎo)
    • Nam (男): 他们家的小孙子特别喜欢狗,所以很愿意帮我们照顾小狗。 (tā men jiā de xiǎo sūn zi tè bié xǐ huan gǒu, suǒ yǐ hěn yuàn yì bāng wǒ men zhào gù xiǎo gǒu)
    • Câu hỏi (问): 关于男的,可以知道什么? (guān yú nán de, kě yǐ zhī dào shén me) — Có thể biết thông tin gì đúng về "男的"?
  • Ý nghĩa câu hỏi cuối băng: Có thể biết thông tin gì đúng về "男的"?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 特别 (tè bié — đặc biệt, vô cùng).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi yêu cầu nắm bắt thông tin chi tiết về "男的" ("关于男的,可以知道什么?"), cần tập trung vào câu nhận xét hoặc giải thích trực tiếp của nhân vật.
Đáp án & Lời giải:
  • Nội dung hội thoại / đoạn văn: 女:下周你们俩都出差,谁来照顾小狗啊? 男:我们请邻居帮忙。 女:你们的邻居真好。 男:他们家的小孙子特别喜欢狗,所以很愿意帮我们照顾小狗。 问:关于男的,可以知道什么? (nǚ : xià zhōu nǐ men liǎ dōu chū chāi , shuí lái zhào gù xiǎo gǒu a ? nán : wǒ men qǐng lín jū bāng máng 。 nǚ : nǐ men de lín jū zhēn hǎo 。 nán : tā men jiā de xiǎo sūn zi tè bié xǐ huān gǒu , suǒ yǐ hěn yuàn yì bāng wǒ men zhào gù xiǎo gǒu 。 wèn : guān yú nán de , kě yǐ zhī dào shén me ?)
  • Đáp án đúng: C (下周出差) — Khớp chính xác với thông tin trọng tâm trong bài nghe.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

33

第33题:女的希望男朋友怎么样?

Phần 3: Hội thoại dài & Đoạn văn
A 不戴眼镜
B 认真负责
C 能陪她聊天
D 和她爱好相同
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 很多女孩子都希望找一个个子高的男朋友,你呢? (hěn duō nǚ hái zi dōu xī wàng zhǎo yí gè gè zi gāo de nán péng yǒu, nǐ ne)
    • Nữ (女): 高矮没太大关系,关键是我得喜欢他、爱他。 (gāo ǎi méi tài dà guān xì, guān jiàn shì wǒ dé xǐ huan tā、 ài tā)
    • Nam (男): 没别的要求了? (méi bié de yāo qiú le)
    • Nữ (女): 最好还能和我有共同的爱好。 (zuì hǎo hái néng hé wǒ yǒu gòng tóng de ài hào)
    • Câu hỏi (问): 女的希望男朋友怎么样? (nǚ de xī wàng nán péng yǒu zěn me yàng) — "女的希望男朋友" như thế nào?
  • Ý nghĩa câu hỏi cuối băng: "女的希望男朋友" như thế nào?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 关键 (guān jiàn — then chốt, mấu chốt); 朋友 (péng you — bạn bè).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi hỏi về cảm nhận / đánh giá ("女的希望男朋友怎么样?"), cần bắt chuẩn các tính từ hoặc cụm từ thể hiện thái độ của người nói.
Đáp án & Lời giải:
  • Nội dung hội thoại / đoạn văn: 男:很多女孩子都希望找一个个子高的男朋友,你呢? 女:高矮没太大关系,关键是我得喜欢他、爱他。 男:没别的要求了? 女:最好还能和我有共同的爱好。 问:女的希望男朋友怎么样? (nán : hěn duō nǚ hái zi dōu xī wàng zhǎo yí gè gè zi gāo de nán péng yǒu , nǐ ne ? nǚ : gāo ǎi méi tài dà guān xì , guān jiàn shì wǒ dé xǐ huān tā 、 ài tā 。 nán : méi bié de yāo qiú le ? nǚ : zuì hǎo hái néng hé wǒ yǒu gòng tóng de ài hào 。 wèn : nǚ de xī wàng nán péng yǒu zěn me yàng ?)
  • Đáp án đúng: D (和她爱好相同) — Khớp chính xác với thông tin trọng tâm trong bài nghe.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

34

第34题:他女朋友是做什么的?

Phần 3: Hội thoại dài & Đoạn văn
A 护士
B 医生
C 服务员
D 售货员
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 你钱包里照片上那个女孩儿是谁啊? (nǐ qián bāo lǐ zhào piàn shàng nà ge nǚ hái ér shì shuí a)
    • Nam (男): 当然是我女朋友了。 (dāng rán shì wǒ nǚ péng yǒu le)
    • Nữ (女): 我猜也是,她是做什么的? (wǒ cāi yě shì, tā shì zuò shén me de)
    • Nam (男): 她在医院当护士。 (tā zài yī yuàn dāng hù shì)
    • Câu hỏi (问): 他女朋友是做什么的? (tā nǚ péng yǒu shì zuò shén me de)
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 照片 (zhào piàn — bức ảnh); 医院 (yī yuàn — bệnh viện); 朋友 (péng you — bạn bè).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "他女朋友是做什么的?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Nội dung hội thoại / đoạn văn: 女:你钱包里照片上那个女孩儿是谁啊? 男:当然是我女朋友了。 女:我猜也是,她是做什么的? 男:她在医院当护士。 问:他女朋友是做什么的? (nǚ : nǐ qián bāo lǐ zhào piān shàng nà ge nǚ hái ér shì shuí a ? nán : dāng rán shì wǒ nǚ péng yǒu le 。 nǚ : wǒ cāi yě shì , tā shì zuò shén me de ? nán : tā zài yī yuàn dāng hù shì 。 wèn : tā nǚ péng yǒu shì zuò shén me de ?)
  • Đáp án đúng: A (护士) — Khớp chính xác với thông tin trọng tâm trong bài nghe.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

35

第35题:他们在商量什么事情?

Phần 3: Hội thoại dài & Đoạn văn
A 洗几个杯子
B 送哪种蛋糕
C 去哪儿唱歌
D 买什么礼物
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 一月一号马上就到了。 (yī yuè yī hào mǎ shàng jiù dào le)
    • Nữ (女): 是,给女儿买个什么生日礼物?你有什么好主意? (shì, gěi nǚ ér mǎi gè shén me shēng rì lǐ wù? nǐ yǒu shén me hǎo zhǔ yì)
    • Nam (男): 今年是猴年,给她买只小猴子? (jīn nián shì hóu nián, gěi tā mǎi zhī xiǎo hóu zi)
    • Nữ (女): 好,我看到商店里卖的小猴子做得特别可爱,她肯定会喜欢的。 (hǎo, wǒ kàn dào shāng diàn lǐ mài de xiǎo hóu zi zuò dé tè bié kě ài, tā kěn dìng huì xǐ huan de)
    • Câu hỏi (问): 他们在商量什么事情? === PAGE 6 === - 6 - 第 (tā men zài shāng liáng shén me shì qíng? dì)
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 主意 (zhǔ yì — ý kiến, sáng kiến); 特别 (tè bié — đặc biệt, vô cùng); 商量 (shāng liang — bàn bạc, thương lượng).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "他们在商量什么事情?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Nội dung hội thoại / đoạn văn: 男:一月一号马上就到了。 女:是,给女儿买个什么生日礼物?你有什么好主意? 男:今年是猴年,给她买只小猴子? 女:好,我看到商店里卖的小猴子做得特别可爱,她肯定会喜欢的。 问:他们在商量什么事情? === PAGE 6 ===
    • 6 - 第 (nán : yí yuè yī hào mǎ shàng jiù dào le 。 nǚ : shì , gěi nǚ ér mǎi gè shén me shēng rì lǐ wù ? nǐ yǒu shén me hǎo zhǔ yì ? nán : jīn nián shì hóu nián , gěi tā mǎi zhǐ xiǎo hóu zi ? nǚ : hǎo , wǒ kàn dào shāng diàn lǐ mài de xiǎo hóu zi zuò dé tè bié kě ài , tā kěn dìng huì xǐ huān de 。 wèn : tā men zài shāng liáng shén me shì qíng ? === PAGE 6 ===
    • 6 - dì)
  • Đáp án đúng: D (买什么礼物) — Khớp chính xác với thông tin trọng tâm trong bài nghe.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

36

第36题:想起妈妈的话,说话人怎么了?

Phần 3: Hội thoại dài & Đoạn văn
A 笑了
B 流泪了
C 生气了
D 后悔了
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung dẫn: 我十五岁时,问母亲她最幸福的事是什么?母亲回答说: “你第一次叫我妈妈。 ” 二十五岁时, 我也有了自己的女儿, 回想起母亲当时说的这句话, 不知为什么,我一下子哭了起来。 (wǒ shí wǔ suì shí, wèn mǔ qīn tā zuì xìng fú de shì shì shén me? mǔ qīn huí dá shuō: “ nǐ dì yī cì jiào wǒ mā ma. ” èr shí wǔ suì shí, wǒ yě yǒu le zì jǐ de nǚ ér, huí xiǎng qǐ mǔ qīn dāng shí shuō de zhè jù huà, bù zhī wèi shén me, wǒ yí xià zǐ kū le qǐ lái)
    • Câu hỏi (问): 想起妈妈的话,说话人怎么了? (xiǎng qǐ mā ma de huà, shuō huà rén zěn me le)
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "想起妈妈的话,说话人怎么了?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Nội dung hội thoại / đoạn văn: 第 36 到 37 题是根据下面一段话:我十五岁时,问母亲她最幸福的事是什么?母亲回答说: “你第一次叫 我妈妈。 ” 二十五岁时, 我也有了自己的女儿, 回想起母亲当时说的这句话, 不知为什么,我一下子哭了起来。 问:想起妈妈的话,说话人怎么了? (dì 36 dào 37 tí shì gēn jù xià miàn yī duàn huà : wǒ shí wǔ suì shí , wèn mǔ qīn tā zuì xìng fú de shì shì shén me ? mǔ qīn huí dá shuō : “ nǐ dì yī cì jiào wǒ mā mā 。 ” èr shí wǔ suì shí , wǒ yě yǒu le zì jǐ de nǚ ér , huí xiǎng qǐ mǔ qīn dāng shí shuō de zhè jù huà , bù zhī wèi shén me , wǒ yī xià zi kū le qǐ lái 。 wèn : xiǎng qǐ mā mā de huà , shuō huà rén zěn me le ?)
  • Đáp án đúng: B (流泪了) — Khớp chính xác với thông tin trọng tâm trong bài nghe.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

37

第37题:关于说话人,可以知道什么?

Phần 3: Hội thoại dài & Đoạn văn
A 爱热闹
B 有个女儿
C 还没结婚
D 是位演员
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung dẫn: 我十五岁时,问母亲她最幸福的事是什么?母亲回答说: “你第一次叫我妈妈。 ” 二十五岁时, 我也有了自己的女儿, 回想起母亲当时说的这句话, 不知为什么,我一下子哭了起来。 (wǒ shí wǔ suì shí, wèn mǔ qīn tā zuì xìng fú de shì shì shén me? mǔ qīn huí dá shuō: “ nǐ dì yī cì jiào wǒ mā ma. ” èr shí wǔ suì shí, wǒ yě yǒu le zì jǐ de nǚ ér, huí xiǎng qǐ mǔ qīn dāng shí shuō de zhè jù huà, bù zhī wèi shén me, wǒ yí xià zǐ kū le qǐ lái)
    • Câu hỏi (问): 关于说话人,可以知道什么? (guān yú shuō huà rén, kě yǐ zhī dào shén me) — Có thể biết thông tin gì đúng về "说话人"?
  • Ý nghĩa câu hỏi cuối băng: Có thể biết thông tin gì đúng về "说话人"?
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi yêu cầu nắm bắt thông tin chi tiết về "说话人" ("关于说话人,可以知道什么?"), cần tập trung vào câu nhận xét hoặc giải thích trực tiếp của nhân vật.
Đáp án & Lời giải:
  • Nội dung hội thoại / đoạn văn: 第 36 到 37 题是根据下面一段话:我十五岁时,问母亲她最幸福的事是什么?母亲回答说: “你第一次叫 我妈妈。 ” 二十五岁时, 我也有了自己的女儿, 回想起母亲当时说的这句话, 不知为什么,我一下子哭了起来。 问:关于说话人,可以知道什么? (dì 36 dào 37 tí shì gēn jù xià miàn yī duàn huà : wǒ shí wǔ suì shí , wèn mǔ qīn tā zuì xìng fú de shì shì shén me ? mǔ qīn huí dá shuō : “ nǐ dì yī cì jiào wǒ mā mā 。 ” èr shí wǔ suì shí , wǒ yě yǒu le zì jǐ de nǚ ér , huí xiǎng qǐ mǔ qīn dāng shí shuō de zhè jù huà , bù zhī wèi shén me , wǒ yī xià zi kū le qǐ lái 。 wèn : guān yú shuō huà rén , kě yǐ zhī dào shén me ?)
  • Đáp án đúng: B (有个女儿) — Khớp chính xác với thông tin trọng tâm trong bài nghe.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

38

第38题:第一个人为什么要换运动鞋?

Phần 3: Hội thoại dài & Đoạn văn
A 鞋破了
B 要去爬山
C 走路更舒服
D 想跑得更快
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung dẫn: 有两个人在森林里遇到了一只大老虎。其中一个人马上从包里取出一双运动鞋换上。另外那个人非常着急,大叫:“你干什么呢?即使你换了鞋也跑不过老虎啊! ”第一个人却说:“我只要跑得比你快就好了。” (yǒu liǎng gè rén zài sēn lín lǐ yù dào le yì zhī dà lǎo hǔ. qí zhōng yí gè rén mǎ shàng cóng bāo lǐ qǔ chū yì shuāng yùn dòng xié huàn shàng. lìng wài nà ge rén fēi cháng zháo jí, dà jiào: “ nǐ gàn shén me ne? jí shǐ nǐ huàn le xié yě pǎo bú guò lǎo hǔ a! ” dì yī gè rén què shuō: “ wǒ zhī yào pǎo dé bǐ nǐ kuài jiù hǎo le. ”)
    • Câu hỏi (问): 第一个人为什么要换运动鞋? (dì yī gè rén wèi shén me yào huàn yùn dòng xié) — Tại sao lại xảy ra sự việc "第一个人为什么要换运动鞋"?
  • Ý nghĩa câu hỏi cuối băng: Tại sao lại xảy ra sự việc "第一个人为什么要换运动鞋"?
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi tìm nguyên nhân ("第一个人为什么要换运动鞋?"), cần chú ý các vế giải thích lý do hoặc từ nối chỉ nguyên nhân - kết quả trong băng.
Đáp án & Lời giải:
  • Nội dung hội thoại / đoạn văn: 第 38 到 39 题是根据下面一段话:有两个人在森林里遇到了一只大老虎。其中一个人马上从包里取出一双 运动鞋换上。另外那个人非常着急,大叫:“你干什么呢?即使你换了鞋也 跑不过老虎啊! ”第一个人却说:“我只要跑得比你快就好了。” 问:第一个人为什么要换运动鞋? (dì 38 dào 39 tí shì gēn jù xià miàn yī duàn huà : yǒu liǎng gè rén zài sēn lín lǐ yù dào le yī zhī dà lǎo hǔ 。 qí zhōng yí gè rén mǎ shàng cóng bāo lǐ qǔ chū yī shuāng yùn dòng xié huàn shàng 。 lìng wài nà ge rén fēi cháng zháo jí , dà jiào :“ nǐ gàn shén me ne ? jí shǐ nǐ huàn le xié yě pǎo bù guò lǎo hǔ a ! ” dì yí gè rén què shuō :“ wǒ zhǐ yào pǎo dé bǐ nǐ kuài jiù hǎo le 。” wèn : dì yí gè rén wéi shén me yào huàn yùn dòng xié ?)
  • Đáp án đúng: D (想跑得更快) — Khớp chính xác với thông tin trọng tâm trong bài nghe.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

39

第39题:这个故事发生在什么地方?

Phần 3: Hội thoại dài & Đoạn văn
A 森林
B 鞋店
C 动物园
D 体育场
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung dẫn: 有两个人在森林里遇到了一只大老虎。其中一个人马上从包里取出一双运动鞋换上。另外那个人非常着急,大叫:“你干什么呢?即使你换了鞋也跑不过老虎啊! ”第一个人却说:“我只要跑得比你快就好了。” (yǒu liǎng gè rén zài sēn lín lǐ yù dào le yì zhī dà lǎo hǔ. qí zhōng yí gè rén mǎ shàng cóng bāo lǐ qǔ chū yì shuāng yùn dòng xié huàn shàng. lìng wài nà ge rén fēi cháng zháo jí, dà jiào: “ nǐ gàn shén me ne? jí shǐ nǐ huàn le xié yě pǎo bú guò lǎo hǔ a! ” dì yī gè rén què shuō: “ wǒ zhī yào pǎo dé bǐ nǐ kuài jiù hǎo le. ”)
    • Câu hỏi (问): 这个故事发生在什么地方? (zhè ge gù shì fā shēng zài shén me dì fāng)
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi xác định địa điểm ("这个故事发生在什么地方?"), cần lắng nghe các danh từ chỉ nơi chốn hoặc hoạt động đặc trưng trong lời thoại.
Đáp án & Lời giải:
  • Nội dung hội thoại / đoạn văn: 第 38 到 39 题是根据下面一段话:有两个人在森林里遇到了一只大老虎。其中一个人马上从包里取出一双 运动鞋换上。另外那个人非常着急,大叫:“你干什么呢?即使你换了鞋也 跑不过老虎啊! ”第一个人却说:“我只要跑得比你快就好了。” 问:这个故事发生在什么地方? (dì 38 dào 39 tí shì gēn jù xià miàn yī duàn huà : yǒu liǎng gè rén zài sēn lín lǐ yù dào le yī zhī dà lǎo hǔ 。 qí zhōng yí gè rén mǎ shàng cóng bāo lǐ qǔ chū yī shuāng yùn dòng xié huàn shàng 。 lìng wài nà ge rén fēi cháng zháo jí , dà jiào :“ nǐ gàn shén me ne ? jí shǐ nǐ huàn le xié yě pǎo bù guò lǎo hǔ a ! ” dì yí gè rén què shuō :“ wǒ zhǐ yào pǎo dé bǐ nǐ kuài jiù hǎo le 。” wèn : zhè ge gù shì fā shēng zài shén me dì fāng ?)
  • Đáp án đúng: A (森林) — Khớp chính xác với thông tin trọng tâm trong bài nghe.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

40

第40题:我们为什么要阅读?

Phần 3: Hội thoại dài & Đoạn văn
A 提供机会
B 总结过去
C 增长知识
D 增加工资
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung dẫn: 只要养成阅读的习惯, 我们就能经常获得新的知识。 这还不够, 我们还应该学会好的阅读方法,例如,提高阅读速度,扩大阅读范围,有重点、有选择地阅读,这样才能使我们的知识更丰富。 (zhǐ yào yǎng chéng yuè dú de xí guàn, wǒ men jiù néng jīng cháng huò dé xīn de zhī shi. zhè hái bú gòu, wǒ men hái yīng gāi xué huì hǎo de yuè dú fāng fǎ, lì rú, tí gāo yuè dú sù dù, kuò dà yuè dú fàn wéi, yǒu zhòng diǎn、 yǒu xuǎn zé dì yuè dú, zhè yàng cái néng shǐ wǒ men de zhī shi gèng fēng fù)
    • Câu hỏi (问): 我们为什么要阅读? (wǒ men wèi shén me yào yuè dú) — Tại sao lại xảy ra sự việc "我们为什么要阅读"?
  • Ý nghĩa câu hỏi cuối băng: Tại sao lại xảy ra sự việc "我们为什么要阅读"?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 阅读 (yuè dú — đọc hiểu); 习惯 (xí guàn — thói quen).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi tìm nguyên nhân ("我们为什么要阅读?"), cần chú ý các vế giải thích lý do hoặc từ nối chỉ nguyên nhân - kết quả trong băng.
Đáp án & Lời giải:
  • Nội dung hội thoại / đoạn văn: 第 40 到 41 题是根据下面一段话:只要养成阅读的习惯, 我们就能经常获得新的知识。 这还不够, 我们还 应该学会好的阅读方法,例如,提高阅读速度,扩大阅读范围,有重点、有 选择地阅读,这样才能使我们的知识更丰富。 问:我们为什么要阅读? (dì 40 dào 41 tí shì gēn jù xià miàn yī duàn huà : zhǐ yào yǎng chéng yuè dú de xí guàn , wǒ men jiù néng jīng cháng huò dé xīn de zhī shí 。 zhè hái bù gòu , wǒ men hái yīng gāi xué huì hǎo de yuè dú fāng fǎ , lì rú , tí gāo yuè dú sù dù , kuò dà yuè dú fàn wéi , yǒu zhòng diǎn 、 yǒu xuǎn zé dì yuè dú , zhè yàng cái néng shǐ wǒ men de zhī shí gèng fēng fù 。 wèn : wǒ men wèi shén me yào yuè dú ?)
  • Đáp án đúng: C (增长知识) — Khớp chính xác với thông tin trọng tâm trong bài nghe.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

41

第41题:这段话主要谈什么?

Phần 3: Hội thoại dài & Đoạn văn
A 怎样阅读
B 反对浪费
C 学会同情
D 要保护环境
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung dẫn: 只要养成阅读的习惯, 我们就能经常获得新的知识。 这还不够, 我们还应该学会好的阅读方法,例如,提高阅读速度,扩大阅读范围,有重点、有选择地阅读,这样才能使我们的知识更丰富。 (zhī yào yǎng chéng yuè dú de xí guàn, wǒ men jiù néng jīng cháng huò dé xīn de zhī shi. zhè hái bú gòu, wǒ men hái yīng gāi xué huì hǎo de yuè dú fāng fǎ, lì rú, tí gāo yuè dú sù dù, kuò dà yuè dú fàn wéi, yǒu zhòng diǎn、 yǒu xuǎn zé dì yuè dú, zhè yàng cái néng shǐ wǒ men de zhī shi gèng fēng fù)
    • Câu hỏi (问): 这段话主要谈什么? (zhè duàn huà zhǔ yào tán shén me) — Đoạn băng trên chủ yếu bàn về nội dung gì?
  • Ý nghĩa câu hỏi cuối băng: Đoạn băng trên chủ yếu bàn về nội dung gì?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 阅读 (yuè dú — đọc hiểu); 习惯 (xí guàn — thói quen).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "这段话主要谈什么?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Nội dung hội thoại / đoạn văn: 第 40 到 41 题是根据下面一段话:只要养成阅读的习惯, 我们就能经常获得新的知识。 这还不够, 我们还 应该学会好的阅读方法,例如,提高阅读速度,扩大阅读范围,有重点、有 选择地阅读,这样才能使我们的知识更丰富。 问:这段话主要谈什么? (dì 40 dào 41 tí shì gēn jù xià miàn yī duàn huà : zhǐ yào yǎng chéng yuè dú de xí guàn , wǒ men jiù néng jīng cháng huò dé xīn de zhī shí 。 zhè hái bù gòu , wǒ men hái yīng gāi xué huì hǎo de yuè dú fāng fǎ , lì rú , tí gāo yuè dú sù dù , kuò dà yuè dú fàn wéi , yǒu zhòng diǎn 、 yǒu xuǎn zé dì yuè dú , zhè yàng cái néng shǐ wǒ men de zhī shí gèng fēng fù 。 wèn : zhè duàn huà zhǔ yào tán shén me ?)
  • Đáp án đúng: A (怎样阅读) — Khớp chính xác với thông tin trọng tâm trong bài nghe.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

42

第42题:根据这段话,什么对心情有影响?

Phần 3: Hội thoại dài & Đoạn văn
A 批评
B 同事关系
C 办公环境
D 回忆过去
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung dẫn: 你的办公环境会影响你的心情。 如果环境干净整齐, 你每天都会感到轻松愉快。 所以, 如果你的办公桌很乱, 是时候改变它了。 为了有个好的心情, 先整理你的桌面吧。 (nǐ de bàn gōng huán jìng huì yǐng xiǎng nǐ de xīn qíng. rú guǒ huán jìng gān jìng zhěng qí, nǐ měi tiān dōu huì gǎn dào qīng sōng yú kuài. suǒ yǐ, rú guǒ nǐ de bàn gōng zhuō hěn luàn, shì shí hòu gǎi biàn tā le. wèi le yǒu gè hǎo de xīn qíng, xiān zhěng lǐ nǐ de zhuō miàn ba)
    • Câu hỏi (问): 根据这段话,什么对心情有影响? (gēn jù zhè duàn huà, shén me duì xīn qíng yǒu yǐng xiǎng)
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 环境 (huán jìng — môi trường, không gian); 轻松 (qīng sōng — nhẹ nhàng, thoải mái).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "根据这段话,什么对心情有影响?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Nội dung hội thoại / đoạn văn: 第 42 到 43 题是根据下面一段话:你的办公环境会影响你的心情。 如果环境干净整齐, 你每天都会感到轻 松愉快。 所以, 如果你的办公桌很乱, 是时候改变它了。 为了有个好的心情, 先整理你的桌面吧。 问:根据这段话,什么对心情有影响? (dì 42 dào 43 tí shì gēn jù xià miàn yī duàn huà : nǐ de bàn gōng huán jìng huì yǐng xiǎng nǐ de xīn qíng 。 rú guǒ huán jìng gān jìng zhěng qí , nǐ měi tiān dū huì gǎn dào qīng sōng yú kuài 。 suǒ yǐ , rú guǒ nǐ de bàn gōng zhuō hěn luàn , shì shí hòu gǎi biàn tā le 。 wèi le yǒu gè hǎo de xīn qíng , xiān zhěng lǐ nǐ de zhuō miàn ba 。 wèn : gēn jù zhè duàn huà , shén me duì xīn qíng yǒu yǐng xiǎng ?)
  • Đáp án đúng: C (办公环境) — Khớp chính xác với thông tin trọng tâm trong bài nghe.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

43

第43题:说话人认为应该先改变什么?

Phần 3: Hội thoại dài & Đoạn văn
A 桌面
B 脾气
C 顺序
D 管理办法
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung dẫn: 你的办公环境会影响你的心情。 如果环境干净整齐, 你每天都会感到轻松愉快。 所以, 如果你的办公桌很乱, 是时候改变它了。 为了有个好的心情, 先整理你的桌面吧。 (nǐ de bàn gōng huán jìng huì yǐng xiǎng nǐ de xīn qíng. rú guǒ huán jìng gān jìng zhěng qí, nǐ měi tiān dōu huì gǎn dào qīng sōng yú kuài. suǒ yǐ, rú guǒ nǐ de bàn gōng zhuō hěn luàn, shì shí hòu gǎi biàn tā le. wèi le yǒu gè hǎo de xīn qíng, xiān zhěng lǐ nǐ de zhuō miàn ba)
    • Câu hỏi (问): 说话人认为应该先改变什么? (shuō huà rén rèn wéi yīng gāi xiān gǎi biàn shén me) — Người nói muốn truyền đạt điều gì qua đoạn băng?
  • Ý nghĩa câu hỏi cuối băng: Người nói muốn truyền đạt điều gì qua đoạn băng?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 环境 (huán jìng — môi trường, không gian); 轻松 (qīng sōng — nhẹ nhàng, thoải mái).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "说话人认为应该先改变什么?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Nội dung hội thoại / đoạn văn: 第 42 到 43 题是根据下面一段话:你的办公环境会影响你的心情。 如果环境干净整齐, 你每天都会感到轻 松愉快。 所以, 如果你的办公桌很乱, 是时候改变它了。 为了有个好的心情, 先整理你的桌面吧。 问:说话人认为应该先改变什么? (dì 42 dào 43 tí shì gēn jù xià miàn yī duàn huà : nǐ de bàn gōng huán jìng huì yǐng xiǎng nǐ de xīn qíng 。 rú guǒ huán jìng gān jìng zhěng qí , nǐ měi tiān dū huì gǎn dào qīng sōng yú kuài 。 suǒ yǐ , rú guǒ nǐ de bàn gōng zhuō hěn luàn , shì shí hòu gǎi biàn tā le 。 wèi le yǒu gè hǎo de xīn qíng , xiān zhěng lǐ nǐ de zhuō miàn ba 。 wèn : shuō huà rén rèn wéi yīng gāi xiān gǎi biàn shén me ?)
  • Đáp án đúng: A (桌面) — Khớp chính xác với thông tin trọng tâm trong bài nghe.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

44

第44题:第一种人怎么吃葡萄?

Phần 3: Hội thoại dài & Đoạn văn
A 站着吃
B 放碗里吃
C 刷牙后吃
D 先吃最好的
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung dẫn: 吃葡萄时,有一种人一定先选最好的吃,而另一种人正相反,把最好的留到最后吃。到底他们谁更快乐呢?我想是第一种人, 因为他吃的每一个葡萄都是手里最好的。 但也有人认为,第二种人更快乐, 他们先吃不好的, 这样,更好的总在后头,于是他们总是有希望。 (chī pú táo shí, yǒu yì zhǒng rén yí dìng xiān xuǎn zuì hǎo de chī, ér lìng yì zhǒng rén zhèng xiāng fǎn, bǎ zuì hǎo de liú dào zuì hòu chī. dào dǐ tā men shuí gèng kuài lè ne? wǒ xiǎng shì dì yī zhǒng rén, yīn wèi tā chī de měi yí gè pú táo dōu shì shǒu lǐ zuì hǎo de. dàn yě yǒu rén rèn wéi, dì èr zhǒng rén gèng kuài lè, tā men xiān chī bù hǎo de, zhè yàng, gèng hǎo de zǒng zài hòu tóu, yú shì tā men zǒng shì yǒu xī wàng)
    • Câu hỏi (问): 第一种人怎么吃葡萄? (dì yī zhǒng rén zěn me chī pú táo)
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "第一种人怎么吃葡萄?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Nội dung hội thoại / đoạn văn: 第 44 到 45 题是根据下面一段话:吃葡萄时,有一种人一定先选最好的吃,而另一种人正相反,把最好的 留到最后吃。到底他们谁更快乐呢?我想是第一种人, 因为他吃的每一个葡 萄都是手里最好的。 但也有人认为,第二种人更快乐, 他们先吃不好的, 这 样,更好的总在后头,于是他们总是有希望。 问:第一种人怎么吃葡萄? (dì 44 dào 45 tí shì gēn jù xià miàn yī duàn huà : chī pú táo shí , yǒu yī zhǒng rén yí dìng xiān xuǎn zuì hǎo de chī , ér lìng yī zhǒng rén zhèng xiāng fǎn , bǎ zuì hǎo de liú dào zuì hòu chī 。 dào dǐ tā men shuí gèng kuài lè ne ? wǒ xiǎng shì dì yī zhǒng rén , yīn wèi tā chī de měi yí gè pú táo dōu shì shǒu lǐ zuì hǎo de 。 dàn yě yǒu rén rèn wéi , dì èr zhǒng rén gèng kuài lè , tā men xiān chī bù hǎo de , zhè yàng , gèng hǎo de zǒng zài hòu tou , yú shì tā men zǒng shì yǒu xī wàng 。 wèn : dì yī zhǒng rén zěn me chī pú táo ?)
  • Đáp án đúng: D (先吃最好的) — Khớp chính xác với thông tin trọng tâm trong bài nghe.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

45

第45题:关于第二种人,可以知道什么?

Phần 3: Hội thoại dài & Đoạn văn
A 爱吃酸的
B 喜欢做梦
C 总有希望
D 容易被感动
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung dẫn: 吃葡萄时,有一种人一定先选最好的吃,而另一种人正相反,把最好的留到最后吃。到底他们谁更快乐呢?我想是第一种人, 因为他吃的每一个葡萄都是手里最好的。 但也有人认为,第二种人更快乐, 他们先吃不好的, 这样,更好的总在后头,于是他们总是有希望。 (chī pú táo shí, yǒu yì zhǒng rén yí dìng xiān xuǎn zuì hǎo de chī, ér lìng yì zhǒng rén zhèng xiāng fǎn, bǎ zuì hǎo de liú dào zuì hòu chī. dào dǐ tā men shuí gèng kuài lè ne? wǒ xiǎng shì dì yī zhǒng rén, yīn wèi tā chī de měi yí gè pú táo dōu shì shǒu lǐ zuì hǎo de. dàn yě yǒu rén rèn wéi, dì èr zhǒng rén gèng kuài lè, tā men xiān chī bù hǎo de, zhè yàng, gèng hǎo de zǒng zài hòu tou, yú shì tā men zǒng shì yǒu xī wàng)
    • Câu hỏi (问): 关于第二种人,可以知道什么? (guān yú dì èr zhǒng rén, kě yǐ zhī dào shén me) — Có thể biết thông tin gì đúng về "第二种人"?
  • Ý nghĩa câu hỏi cuối băng: Có thể biết thông tin gì đúng về "第二种人"?
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi yêu cầu nắm bắt thông tin chi tiết về "第二种人" ("关于第二种人,可以知道什么?"), cần tập trung vào câu nhận xét hoặc giải thích trực tiếp của nhân vật.
Đáp án & Lời giải:
  • Nội dung hội thoại / đoạn văn: 第 44 到 45 题是根据下面一段话:吃葡萄时,有一种人一定先选最好的吃,而另一种人正相反,把最好的 留到最后吃。到底他们谁更快乐呢?我想是第一种人, 因为他吃的每一个葡 萄都是手里最好的。 但也有人认为,第二种人更快乐, 他们先吃不好的, 这 样,更好的总在后头,于是他们总是有希望。 问:关于第二种人,可以知道什么? (dì 44 dào 45 tí shì gēn jù xià miàn yī duàn huà : chī pú táo shí , yǒu yī zhǒng rén yí dìng xiān xuǎn zuì hǎo de chī , ér lìng yī zhǒng rén zhèng xiāng fǎn , bǎ zuì hǎo de liú dào zuì hòu chī 。 dào dǐ tā men shuí gèng kuài lè ne ? wǒ xiǎng shì dì yī zhǒng rén , yīn wèi tā chī de měi yí gè pú táo dōu shì shǒu lǐ zuì hǎo de 。 dàn yě yǒu rén rèn wéi , dì èr zhǒng rén gèng kuài lè , tā men xiān chī bù hǎo de , zhè yàng , gèng hǎo de zǒng zài hòu tou , yú shì tā men zǒng shì yǒu xī wàng 。 wèn : guān yú dì èr zhǒng rén , kě yǐ zhī dào shén me ?)
  • Đáp án đúng: C (总有希望) — Khớp chính xác với thông tin trọng tâm trong bài nghe.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

Bạn Muốn Trải Nghiệm Phòng Thi Thật Chuẩn 机考?

Tham gia làm bài thi thử trực tuyến trên máy tính tại FoxHSK với hệ thống bấm giờ thực tế, chấm điểm ngay lập tức và giải thích chi tiết từng câu.

VÀO PHÒNG THI THỬ HSK 4 NGAY

Ôn Luyện & Thực Hành Cùng FoxHSK

Các công cụ và tài nguyên học tập hoàn toàn miễn phí được phát triển bởi FoxHSK

Chia sẻ bài viết:
FoxHSK Exam Team

FoxHSK Exam Team

Đội ngũ chuyên thu thập và số hóa các bộ đề thi HSK chuẩn quốc tế mới nhất.

Bình luận & Thảo luận0

Bạn nghĩ gì về bài này?

Bảo vệ chống spam bởi Cloudflare Turnstile

Chưa có bình luận nào cho bài viết này

Hãy là người đầu tiên chia sẻ suy nghĩ hoặc tag @foxi để trao đổi cùng Cáo Foxi AI!