Mô phỏng phòng máy
Phòng THI Thật
Bấm giờ liên tục, nộp bài một lần và nhận kết quả sau khi hoàn thành.
105 phút • 100 câu
Muốn thử sức như kỳ THI thật hay luyện từng câu? Chọn chế độ hợp với bạn nhé.
SỐ BÁO DANH (准考证号): FOX-H4-GUEST
Mô phỏng phòng máy
Bấm giờ liên tục, nộp bài một lần và nhận kết quả sau khi hoàn thành.
Dành cho người mới
Làm theo thứ tự, chấm ngay từng câu và học từ lỗi sai.
Luyện phản xạ
Trộn câu hỏi, chấm ngay từng câu cùng FoxTutor
Chưa biết chọn gì? Bắt đầu với THI Thử để làm quen trước nhé.
Đề thi mã H41113 gồm tổng cộng 100 câu hỏi trắc nghiệm và tự luận theo chuẩn đề thi máy CTI, thời gian làm bài 105 phút. Thang điểm chuẩn: 300 điểm (Đạt từ 180 điểm).
Tích hợp audio giọng chuẩn Bắc Kinh cắt riêng từng câu, hỗ trợ nghe lại và xem transcript lời thoại tiếng Trung kèm Pinyin sau khi nộp bài.
Đánh giá khả năng nhận diện chữ Hán, điền từ vào chỗ trống và đọc hiểu đoạn văn thực tế cấp độ HSK 4 có giải thích ngữ pháp chi tiết.
Hỗ trợ sắp xếp từ thành câu hoàn chỉnh và gõ chữ Hán bằng bộ gõ Pinyin IME trực tiếp trong phòng thi.
Bảng đáp án H41113 chính thức trọn bộ 100 câu hỏi (Nghe hiểu 听力, Đọc hiểu 阅读, Viết 书写) kèm giải thích chi tiết + Audio H41113 giọng chuẩn Bắc Kinh, lời thoại tiếng Trung và bản dịch tiếng Việt.
★ 女儿个子长高了。
Dịch nghĩa: Con gái sau khi lên trung học, vóc dáng cao lên rất nhanh, giờ đã gần một mét sáu, cao gần bằng mẹ rồi.
★ 超市离公司很远。
Dịch nghĩa: Gần công ty mới mở một siêu thị, đồ đạc bên trong rất rẻ, hơn nữa thường xuyên có các hoạt động giảm giá, tôi và các đồng nghiệp đều rất thích đến đó dạo chơi.
第12题:听对话,选择正确答案
Dịch nghĩa: Nữ: Thế nào? Máy tính của anh đã sửa xong chưa? Nam: Sửa xong từ buổi sáng rồi, bây giờ mọi thứ đều bình thường. Hỏi: Chiếc máy tính đó thế nào rồi?
第17题:听对话,选择正确答案
Dịch nghĩa: Nữ: Chiếc áo sơ mi trên máy giặt là để giặt phải không? Nam: Đúng vậy, ở đây còn một chiếc nữa, làm phiền em rồi. Hỏi: Nam chính muốn giặt cái gì?
第23题:听对话,选择正确答案
Dịch nghĩa: Nam: Ngày nào cũng thấy em chạy bộ, mà chẳng thấy có tác dụng gì cả. Nữ: Ai bảo thế, mới có hai tháng, em đã gầy đi mấy cân rồi đấy. Hỏi: Nữ chính bây giờ thế nào rồi?
第28题:听对话或短文,选择正确答案
Dịch nghĩa: Nam: Em đoán xem, lúc dọn phòng hôm nay, anh tìm thấy gì không? Nữ: Tìm thấy gì thế? Chẳng lẽ là tiền? Nam: Không phải, là một bức ảnh hồi chúng mình kết hôn. Nữ: Là bức nào thế? Anh đưa đây em xem nào. Hỏi: Họ có quan hệ gì?
第34题:听对话或短文,选择正确答案
Dịch nghĩa: Nữ: Anh đã liên lạc với vị tác giả đó chưa? Nam: Liên lạc rồi, ông ấy đồng ý trò chuyện với chúng ta. Nữ: Vậy còn thời gian thì sao? Nam: Tạm định vào thứ hai tuần sau, ông ấy đến văn phòng chúng ta trò chuyện lúc 9 giờ sáng. Hỏi: Nam chính đã liên lạc với ai?
第39题:听对话或短文,选择正确答案
Dịch nghĩa: Câu 38 đến 39 dựa vào đoạn văn sau: Đi tàu điện ngầm ở Bắc Kinh rất thuận tiện, rất nhiều người chọn đi tàu điện ngầm đi làm. Một mặt là do cân nhắc tốc độ tàu điện ngầm nhanh, hơn nữa lại không bị tắc đường, không cần phải lo lắng đi làm sẽ muộn; mặt khác là vì đi tàu điện ngầm tương đối rẻ, bất kể đi đâu cũng chỉ cần hai tệ. 39.Hỏi: Vé tàu điện ngầm giá bao nhiêu một tờ?
第45题:听对话或短文,选择正确答案
Dịch nghĩa: Câu 44 đến 45 dựa vào đoạn văn sau: Ý nghĩa của câu "ngoài trời còn có trời, ngoài người còn có người" là, khi chúng ta cho rằng bản thân rất xuất sắc ở một phương diện nào đó thì đừng kiêu ngạo. Bởi vì thế giới này rất lớn, rất có thể có người lợi hại hơn chúng ta ở phương diện này. Bạn là số một ở phương diện này, không có nghĩa là bạn là số một ở mọi phương diện. Ngoài ra, hiện tại bạn là số một, cũng không có nghĩa là bạn mãi mãi là số một. 45.Hỏi: Đoạn văn này chủ yếu muốn nói với chúng ta điều gì?
第51题:选词填空 【选词列表】: A. 按时 B. 博士 C. 温度 D. 确实 E. 盐 F. 顺便 51.A:今天的鸡蛋汤味道怎么样?是不是( )放多了? B:挺好,不咸,正合适。
Dịch nghĩa: [Danh sách từ lựa chọn]: A. (Đúng giờ) B. (Tiến sĩ) C. (Nhiệt độ) D. (Quả thật) E. (Muối) F. (Tiện thể) 51.A:?( )? B:,,。
第56题:排列顺序 (Sắp xếp 3 câu A, B, C theo thứ tự logic đúng) A 不但能看到一群群小鱼在河里游来游去 B 这儿的河水非常干净,站在河边 C 还能看到河底绿绿的水草
Dịch nghĩa: A Không những có thể thấy từng đàn cá nhỏ bơi lội tung tăng dưới sông B Nước sông ở đây rất trong sạch, đứng bên bờ sông C Còn có thể thấy cả những thảm cỏ nước màu xanh ở dưới đáy sông
第62题:排列顺序 (Sắp xếp 3 câu A, B, C theo thứ tự logic đúng) A 并不一定能得到他人的尊重 B 因此我们有时也要学会拒绝 C 对别人的任何要求都无条件接受的人
Dịch nghĩa: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 并 (bìng: và); 不一定 (bù yídìng: chưa chắc, không nhất thiết, không hẳn); 能 (néng: có thể); 得到 (dédào: nhận được, đạt được); 他 (tā: anh ấy, ông ấy); 人 (rén: người).
人们习惯把和自己有关的数字,特别是自己或者家人的生日等,当做银行卡的密码。这样做虽然方便记,但并不安全。 ★ 用生日做密码,比较:
Dịch nghĩa: Mọi người có thói quen lấy những con số liên quan đến bản thân, đặc biệt là ngày sinh nhật của chính mình hoặc người nhà, làm mật khẩu thẻ ngân hàng. Làm như vậy tuy dễ nhớ nhưng lại không an toàn. ★ Dùng ngày sinh nhật làm mật khẩu, tương đối:
爬山虎,也叫爬墙虎,是一种很有意思的植物,只要有墙,它就会一直向上爬。爬山虎喜欢阴暗湿润的环境,但是也不怕阳光,而且能适应多种气候,所以在很多地方都可以见到它。 ★ 关于爬山虎,可以知道什么?
Dịch nghĩa: Cây vảy ốc, còn gọi là hổ phách leo tường, là một loại thực vật rất thú vị, chỉ cần có tường là nó sẽ leo lên mãi. Cây vảy ốc thích môi trường âm u ẩm ướt, nhưng cũng không sợ ánh nắng, hơn nữa có thể thích ứng với nhiều loại khí hậu, thế nên ở rất nhiều nơi đều có thể nhìn thấy nó. ★ Về cây vảy ốc, có thể biết được điều gì?
现在在网上几乎什么都可以买到,你可以在网上买书、买鞋、买水果,你还可以在网上买沙发、买冰箱。网上商店可以保证东西的质量。 ★ 这段话主要介绍什么?
Dịch nghĩa: Bây giờ trên mạng hầu như có thể mua được mọi thứ, bạn có thể mua sách, mua giày, mua hoa quả trên mạng, bạn còn có thể mua sô-pha, mua tủ lạnh trên mạng. Các cửa hàng trực tuyến có thể đảm bảo chất lượng đồ đạc. ★ Đoạn văn này chủ yếu giới thiệu điều gì?
84-85. 说话是一门艺术,语言是人们表达看法、交流感情的工具。看一个人怎么说话,往往可以比较准确地判断出他是一个什么样的人。有的人心里怎么想,嘴上就怎么说,即使是对别人的缺点,他也会直接说出来,这样的人给人感觉很诚实;有的人虽然也看到别人的缺点,但却不会直接指出来,而是通过别的方法来提醒,让你认识到自己的缺点,这样的人会让人觉得更友好。 ★ 心里怎么想嘴上就怎么说的人,让人感觉很:
Dịch nghĩa: Nói chuyện là một nghệ thuật, ngôn ngữ là công cụ để mọi người bày tỏ quan điểm, giao lưu tình cảm. Nhìn cách một người nói chuyện, thường có thể phán đoán tương đối chuẩn xác anh ta là một người như thế nào. Có người trong lòng nghĩ thế nào thì miệng nói thế ấy, cho dù là khuyết điểm của người khác, anh ta cũng sẽ trực tiếp nói ra, những người như vậy mang lại cảm giác rất thật thà; có người tuy cũng nhìn thấy khuyết điểm của người khác, nhưng lại không trực tiếp chỉ ra, mà là thông qua phương pháp khác để nhắc nhở, khiến bạn nhận thức được khuyết điểm của mình, những người như vậy sẽ khiến người ta cảm thấy thân thiện hơn. ★ Người trong lòng nghĩ gì miệng nói nấy, mang lại cho người ta cảm giác:
他 / 难受 / 觉得 / 肚子有点儿
Dịch nghĩa: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 他 (tā: anh ấy, ông ấy); 难受 (nán shòu: khó chịu, đau buồn, bức bối); 觉得 (jué de: cảm thấy); 肚子 (dù zi: bụng); 有点儿 (yǒudiǎnr: hơi, hơi một chút).
吗 / 饮料 / 火车上 / 提供免费的
Dịch nghĩa: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 饮料 (yǐn liào: đồ uống, nước giải khát); 火车 (huǒchē: tàu hỏa, xe lửa); 上 (shàng: trên, lên); 提供 (tí gōng: cung cấp, mang lại, hỗ trợ); 免费 (miǎn fèi: miễn phí).