Đề H41113

105 phút • 100 câu

HSK 4 · 100 câu · 105 phút

Chọn cách làm ĐỀ

Muốn thử sức như kỳ THI thật hay luyện từng câu? Chọn chế độ hợp với bạn nhé.

自由考生
准考证 · THẺ DỰ THIHSK 4

自由考生

SỐ BÁO DANH (准考证号): FOX-H4-GUEST

KHUYÊN DÙNG

Mô phỏng phòng máy

Phòng THI Thật

Bấm giờ liên tục, nộp bài một lần và nhận kết quả sau khi hoàn thành.

Bấm giờ chuẩnThể lệ giống hệt thi máyChấm cuối bài

Dành cho người mới

Phòng THI Thử

Làm theo thứ tự, chấm ngay từng câu và học từ lỗi sai.

Luyện phản xạ

Phòng THI Thử+

Trộn câu hỏi, chấm ngay từng câu cùng FoxTutor

Chưa biết chọn gì? Bắt đầu với THI Thử để làm quen trước nhé.

Cấu Trúc & Thông Tin Đề Thi Thật HSK 4 Chính Thức (Mã Đề H41113)

Đề thi mã H41113 gồm tổng cộng 100 câu hỏi trắc nghiệm và tự luận theo chuẩn đề thi máy CTI, thời gian làm bài 105 phút. Thang điểm chuẩn: 300 điểm (Đạt từ 180 điểm).

Tải PDF, MP3 & Xem Đáp Án Mã H41113
1. Phần Nghe (听力)

Tích hợp audio giọng chuẩn Bắc Kinh cắt riêng từng câu, hỗ trợ nghe lại và xem transcript lời thoại tiếng Trung kèm Pinyin sau khi nộp bài.

2. Phần Đọc (阅读)

Đánh giá khả năng nhận diện chữ Hán, điền từ vào chỗ trống và đọc hiểu đoạn văn thực tế cấp độ HSK 4 có giải thích ngữ pháp chi tiết.

3. Phần Viết (书写)

Hỗ trợ sắp xếp từ thành câu hoàn chỉnh và gõ chữ Hán bằng bộ gõ Pinyin IME trực tiếp trong phòng thi.

Đáp Án & Giải Thích Chi Tiết + Audio H41113

Đáp Án H41113 & Giải Thích Chi Tiết + Audio Đề Thi HSK 4 (100 Câu)

Bảng đáp án H41113 chính thức trọn bộ 100 câu hỏi (Nghe hiểu 听力, Đọc hiểu 阅读, Viết 书写) kèm giải thích chi tiết + Audio H41113 giọng chuẩn Bắc Kinh, lời thoại tiếng Trung và bản dịch tiếng Việt.

Bảng Tra Cứu Nhanh Đáp Án Mã Đề H41113 (Câu 1 – 100)

Chuẩn Đáp Án Hanban / CTI 100%
Câu 1:A (Đúng)
Câu 2:A (Đúng)
Câu 3:B (Sai)
Câu 4:A (Đúng)
Câu 5:B (Sai)
Câu 6:B (Sai)
Câu 7:B (Sai)
Câu 8:A (Đúng)
Câu 9:A (Đúng)
Câu 10:B (Sai)
Câu 11:A
Câu 12:D
Câu 13:C
Câu 14:B
Câu 15:C
Câu 16:D
Câu 17:C
Câu 18:B
Câu 19:B
Câu 20:A
Câu 21:B
Câu 22:D
Câu 23:A
Câu 24:D
Câu 25:C
Câu 26:C
Câu 27:B
Câu 28:A
Câu 29:B
Câu 30:B
Câu 31:D
Câu 32:D
Câu 33:B
Câu 34:C
Câu 35:A
Câu 36:B
Câu 37:C
Câu 38:A
Câu 39:B
Câu 40:A
Câu 41:D
Câu 42:C
Câu 43:D
Câu 44:A
Câu 45:B
Câu 46:B
Câu 47:A
Câu 48:C
Câu 49:F
Câu 50:E
Câu 51:E
Câu 52:B
Câu 53:D
Câu 54:A
Câu 55:F
Câu 56:C
Câu 57:B
Câu 58:F
Câu 59:B
Câu 60:F
Câu 61:A
Câu 62:E
Câu 63:E
Câu 64:B
Câu 65:A
Câu 66:B
Câu 67:D
Câu 68:C
Câu 69:C
Câu 70:D
Câu 71:D
Câu 72:D
Câu 73:A
Câu 74:C
Câu 75:A
Câu 76:C
Câu 77:D
Câu 78:A
Câu 79:B
Câu 80:C
Câu 81:A
Câu 82:B
Câu 83:A
Câu 84:C
Câu 85:D
Câu 86:爷爷想听听马大夫的意见。
Câu 87:她母亲激动得哭了。
Câu 88:那是当时最流行的音乐。
Câu 89:他觉得肚子有点儿难受。
Câu 90:最好不要直接拒绝别人的邀请。
Câu 91:他被外面的敲门声吵醒了。
Câu 92:这是一个关于顾客和售货员的笑话。
Câu 93:职业和专业并没有太大关系。
Câu 94:那位出租车师傅对这儿非常熟悉。
Câu 95:火车上提供免费的饮料吗?
Câu 96:下边的盒子比上边的大。
Câu 97:都十点多了,恐怕来不及了。
Câu 98:她把电话号码记在笔记本上了。
Câu 99:他弟弟也长得很帅。
Câu 100:这本书一共有多少页?
Câu 1Phần Nghe (听力)
Đáp án: A (Đúng)

★ 女儿个子长高了。

女儿上中学后,个子长得特别快,现在都快一米六了,差不多跟她妈妈一样高了。
  • A. 正确 (Đúng)
  • B. 错误 (Sai)

Dịch nghĩa: Con gái sau khi lên trung học, vóc dáng cao lên rất nhanh, giờ đã gần một mét sáu, cao gần bằng mẹ rồi.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 1 (A (Đúng))
• Băng phát tiếng Trung: 女儿上中学后,个子长得特别快,现在都快一米六了,差不多跟她妈妈一样高了。 • Nghĩa tiếng Việt: Con gái sau khi lên trung học, vóc dáng cao lên rất nhanh, giờ đã gần một mét sáu, cao gần bằng mẹ rồi. • Phân tích đối chiếu: Nội dung lời thoại "女儿上中学后,个子长得特别快,现在都快一米六了,差不多跟她妈妈一样高了。" hoàn toàn trùng khớp và chứng minh nhận định "★ 女儿个子长高了。" là chính xác. • Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
Câu 6Phần Nghe (听力)
Đáp án: B (Sai)

★ 超市离公司很远。

公司附近新开了一家超市,里面的东西很便宜,而且经常会有一些打折活动,我和同事们都很喜欢去那儿逛。
  • A. 正确 (Đúng)
  • B. 错误 (Sai)

Dịch nghĩa: Gần công ty mới mở một siêu thị, đồ đạc bên trong rất rẻ, hơn nữa thường xuyên có các hoạt động giảm giá, tôi và các đồng nghiệp đều rất thích đến đó dạo chơi.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 6 (B (Sai))
• Băng phát tiếng Trung: 公司附近新开了一家超市,里面的东西很便宜,而且经常会有一些打折活动,我和同事们都很喜欢去那儿逛。 • Nghĩa tiếng Việt: Gần công ty mới mở một siêu thị, đồ đạc bên trong rất rẻ, hơn nữa thường xuyên có các hoạt động giảm giá, tôi và các đồng nghiệp đều rất thích đến đó dạo chơi. • Phân tích đối chiếu: Lời thoại trong băng nêu rõ "公司附近新开了一家超市,里面的东西很便宜,而且经常会有一些打折活动,我和同事们都很喜欢去那儿逛。", trong khi nhận định trong đề lại khẳng định "★ 超市离公司很远。". Hai thông tin có sự mâu thuẫn hoặc không đúng với thực tế được phát trong bài. • Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).
Câu 12Phần Nghe (听力)
Đáp án: D

第12题:听对话,选择正确答案

女:怎么样?你的电脑修好了没? 男:上午就修好了,现在一切正常了。 问:那台电脑怎么样了?
  • A. 正在修
  • B. 弄丢了
  • C. 送人了
  • D. 没问题了

Dịch nghĩa: Nữ: Thế nào? Máy tính của anh đã sửa xong chưa? Nam: Sửa xong từ buổi sáng rồi, bây giờ mọi thứ đều bình thường. Hỏi: Chiếc máy tính đó thế nào rồi?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 12 (D)
• Băng phát tiếng Trung: 女:怎么样?你的电脑修好了没? 男:上午就修好了,现在一切正常了。 问:那台电脑怎么样了? • Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Thế nào? Máy tính của anh đã sửa xong chưa? Nam: Sửa xong từ buổi sáng rồi, bây giờ mọi thứ đều bình thường. Hỏi: Chiếc máy tính đó thế nào rồi? • Phân tích các phương án lựa chọn: - A. 正在修 - B. 弄丢了 - C. 送人了 - D. 没问题了 • Phân tích đối chiếu: - 女:怎么样?你的电脑修好了没? - 男:上午就修好了,现在一切正常了。 Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án D (没问题了). Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại. • Kết luận: Đáp án đúng là D.
Câu 17Phần Nghe (听力)
Đáp án: C

第17题:听对话,选择正确答案

女:洗衣机上的那件衬衫,是要洗的吗? 男:是的,这儿还有一件,辛苦你了。 问:男的要洗什么?
  • A. 袜子
  • B. 裤子
  • C. 衬衫
  • D. 碗筷

Dịch nghĩa: Nữ: Chiếc áo sơ mi trên máy giặt là để giặt phải không? Nam: Đúng vậy, ở đây còn một chiếc nữa, làm phiền em rồi. Hỏi: Nam chính muốn giặt cái gì?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 17 (C)
• Băng phát tiếng Trung: 女:洗衣机上的那件衬衫,是要洗的吗? 男:是的,这儿还有一件,辛苦你了。 问:男的要洗什么? • Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Chiếc áo sơ mi trên máy giặt là để giặt phải không? Nam: Đúng vậy, ở đây còn một chiếc nữa, làm phiền em rồi. Hỏi: Nam chính muốn giặt cái gì? • Phân tích các phương án lựa chọn: - A. 袜子 - B. 裤子 - C. 衬衫 - D. 碗筷 • Phân tích đối chiếu: - 女:洗衣机上的那件衬衫,是要洗的吗? - 男:是的,这儿还有一件,辛苦你了。 Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án C (衬衫). Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại. • Kết luận: Đáp án đúng là C.
Câu 23Phần Nghe (听力)
Đáp án: A

第23题:听对话,选择正确答案

男:每天都看你跑步,也没见有什么效果。 女:谁说的,才两个月,我都瘦了好几斤了。 问:女的现在怎么了?
  • A. 瘦了
  • B. 胖了
  • C. 生病了
  • D. 变活泼了

Dịch nghĩa: Nam: Ngày nào cũng thấy em chạy bộ, mà chẳng thấy có tác dụng gì cả. Nữ: Ai bảo thế, mới có hai tháng, em đã gầy đi mấy cân rồi đấy. Hỏi: Nữ chính bây giờ thế nào rồi?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 23 (A)
• Băng phát tiếng Trung: 男:每天都看你跑步,也没见有什么效果。 女:谁说的,才两个月,我都瘦了好几斤了。 问:女的现在怎么了? • Nghĩa tiếng Việt: Nam: Ngày nào cũng thấy em chạy bộ, mà chẳng thấy có tác dụng gì cả. Nữ: Ai bảo thế, mới có hai tháng, em đã gầy đi mấy cân rồi đấy. Hỏi: Nữ chính bây giờ thế nào rồi? • Phân tích các phương án lựa chọn: - A. 瘦了 - B. 胖了 - C. 生病了 - D. 变活泼了 • Phân tích đối chiếu: - 男:每天都看你跑步,也没见有什么效果。 - 女:谁说的,才两个月,我都瘦了好几斤了。 Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án A (瘦了). Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại. • Kết luận: Đáp án đúng là A.
Câu 28Phần Nghe (听力)
Đáp án: A

第28题:听对话或短文,选择正确答案

男:你猜,我今天整理房间的时候,找到什么了? 女:找到什么了?难道是钱? 男:不是,是我们结婚时的一张照片。 女:是哪张啊?你拿来我看看。 问:他们是什么关系?
  • A. 夫妻
  • B. 师生
  • C. 司机和乘客
  • D. 哥哥和妹妹

Dịch nghĩa: Nam: Em đoán xem, lúc dọn phòng hôm nay, anh tìm thấy gì không? Nữ: Tìm thấy gì thế? Chẳng lẽ là tiền? Nam: Không phải, là một bức ảnh hồi chúng mình kết hôn. Nữ: Là bức nào thế? Anh đưa đây em xem nào. Hỏi: Họ có quan hệ gì?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 28 (A)
• Băng phát tiếng Trung: 男:你猜,我今天整理房间的时候,找到什么了? 女:找到什么了?难道是钱? 男:不是,是我们结婚时的一张照片。 女:是哪张啊?你拿来我看看。 问:他们是什么关系? • Nghĩa tiếng Việt: Nam: Em đoán xem, lúc dọn phòng hôm nay, anh tìm thấy gì không? Nữ: Tìm thấy gì thế? Chẳng lẽ là tiền? Nam: Không phải, là một bức ảnh hồi chúng mình kết hôn. Nữ: Là bức nào thế? Anh đưa đây em xem nào. Hỏi: Họ có quan hệ gì? • Phân tích các phương án lựa chọn: - A. 夫妻 - B. 师生 - C. 司机和乘客 - D. 哥哥和妹妹 • Phân tích đối chiếu: - 男:你猜,我今天整理房间的时候,找到什么了? - 女:找到什么了?难道是钱? - 男:不是,是我们结婚时的一张照片。 - 女:是哪张啊?你拿来我看看。 Xuyên suốt cuộc hội thoại giữa hai người, nội dung trực tiếp giải đáp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án A (夫妻). Các phương án gây nhiễu đề cập đến những thông tin phụ hoặc bị hiểu sai ngữ cảnh. • Kết luận: Đáp án đúng là A.
Câu 34Phần Nghe (听力)
Đáp án: C

第34题:听对话或短文,选择正确答案

女:你联系那位作者了吗? 男:联系了,他同意和我们聊一聊。 女:那时间呢? 男:暂定在下星期一,他上午九点来我们办公室谈。 问:男的联系谁了?
  • A. 一位医生
  • B. 一位记者
  • C. 一位作者
  • D. 一位观众

Dịch nghĩa: Nữ: Anh đã liên lạc với vị tác giả đó chưa? Nam: Liên lạc rồi, ông ấy đồng ý trò chuyện với chúng ta. Nữ: Vậy còn thời gian thì sao? Nam: Tạm định vào thứ hai tuần sau, ông ấy đến văn phòng chúng ta trò chuyện lúc 9 giờ sáng. Hỏi: Nam chính đã liên lạc với ai?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 34 (C)
• Băng phát tiếng Trung: 女:你联系那位作者了吗? 男:联系了,他同意和我们聊一聊。 女:那时间呢? 男:暂定在下星期一,他上午九点来我们办公室谈。 问:男的联系谁了? • Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Anh đã liên lạc với vị tác giả đó chưa? Nam: Liên lạc rồi, ông ấy đồng ý trò chuyện với chúng ta. Nữ: Vậy còn thời gian thì sao? Nam: Tạm định vào thứ hai tuần sau, ông ấy đến văn phòng chúng ta trò chuyện lúc 9 giờ sáng. Hỏi: Nam chính đã liên lạc với ai? • Phân tích các phương án lựa chọn: - A. 一位医生 - B. 一位记者 - C. 一位作者 - D. 一位观众 • Phân tích đối chiếu: - 女:你联系那位作者了吗? - 男:联系了,他同意和我们聊一聊。 - 女:那时间呢? - 男:暂定在下星期一,他上午九点来我们办公室谈。 Xuyên suốt cuộc hội thoại giữa hai người, nội dung trực tiếp giải đáp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án C (一位作者). Các phương án gây nhiễu đề cập đến những thông tin phụ hoặc bị hiểu sai ngữ cảnh. • Kết luận: Đáp án đúng là C.
Câu 39Phần Nghe (听力)
Đáp án: B

第39题:听对话或短文,选择正确答案

第三十八到三十九题是根据下面一段话: 在北京坐地铁很方便,很多人都选择坐地铁上下班。一方面是考虑到地铁速度快,并且不会堵车,不用担心上班会迟到;另一方面是因为坐地铁比较便宜,无论去哪里都只要两块钱。 39.问:地铁票多少钱一张?
  • A. 1元
  • B. 2元
  • C. 5元
  • D. 10元

Dịch nghĩa: Câu 38 đến 39 dựa vào đoạn văn sau: Đi tàu điện ngầm ở Bắc Kinh rất thuận tiện, rất nhiều người chọn đi tàu điện ngầm đi làm. Một mặt là do cân nhắc tốc độ tàu điện ngầm nhanh, hơn nữa lại không bị tắc đường, không cần phải lo lắng đi làm sẽ muộn; mặt khác là vì đi tàu điện ngầm tương đối rẻ, bất kể đi đâu cũng chỉ cần hai tệ. 39.Hỏi: Vé tàu điện ngầm giá bao nhiêu một tờ?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 39 (B)
• Băng phát tiếng Trung: 第三十八到三十九题是根据下面一段话: 在北京坐地铁很方便,很多人都选择坐地铁上下班。一方面是考虑到地铁速度快,并且不会堵车,不用担心上班会迟到;另一方面是因为坐地铁比较便宜,无论去哪里都只要两块钱。 39.问:地铁票多少钱一张? • Nghĩa tiếng Việt: Câu 38 đến 39 dựa vào đoạn văn sau: Đi tàu điện ngầm ở Bắc Kinh rất thuận tiện, rất nhiều người chọn đi tàu điện ngầm đi làm. Một mặt là do cân nhắc tốc độ tàu điện ngầm nhanh, hơn nữa lại không bị tắc đường, không cần phải lo lắng đi làm sẽ muộn; mặt khác là vì đi tàu điện ngầm tương đối rẻ, bất kể đi đâu cũng chỉ cần hai tệ. 39.Hỏi: Vé tàu điện ngầm giá bao nhiêu một tờ? • Phân tích các phương án lựa chọn: - A. 1元 - B. 2元 - C. 5元 - D. 10元 • Phân tích đối chiếu: 在北京坐地铁很方便,很多人都选择坐地铁上下班。一方面是考虑到地铁速度快,并且不会堵车,不用担心上班会迟到;另一方面是因为坐地铁比较便宜,无论去哪里都只要两块钱。 第三十八到三十九题是根据下面一段话: 39. Căn cứ vào nội dung thông tin được trình bày trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án B (2元). Các phương án còn lại là các chi tiết dễ gây nhầm lẫn hoặc mâu thuẫn với nội dung bài đọc. • Kết luận: Đáp án đúng là B.
Câu 45Phần Nghe (听力)
Đáp án: B

第45题:听对话或短文,选择正确答案

第四十四到四十五题是根据下面一段话: “天外有天,人外有人”的意思是,当我们认为自己在某方面很优秀时,不要骄傲。因为这个世界很大,很可能有人在这方面比我们更厉害。你在这方面是第一,并不代表你在每个方面都是第一。另外,你现在是第一,也不代表你永远都是第一。 45.问:这段话主要想告诉我们什么?
  • A. 要多运动
  • B. 不要骄傲
  • C. 友谊很重要
  • D. 答案很简单

Dịch nghĩa: Câu 44 đến 45 dựa vào đoạn văn sau: Ý nghĩa của câu "ngoài trời còn có trời, ngoài người còn có người" là, khi chúng ta cho rằng bản thân rất xuất sắc ở một phương diện nào đó thì đừng kiêu ngạo. Bởi vì thế giới này rất lớn, rất có thể có người lợi hại hơn chúng ta ở phương diện này. Bạn là số một ở phương diện này, không có nghĩa là bạn là số một ở mọi phương diện. Ngoài ra, hiện tại bạn là số một, cũng không có nghĩa là bạn mãi mãi là số một. 45.Hỏi: Đoạn văn này chủ yếu muốn nói với chúng ta điều gì?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 45 (B)
• Băng phát tiếng Trung: 第四十四到四十五题是根据下面一段话: “天外有天,人外有人”的意思是,当我们认为自己在某方面很优秀时,不要骄傲。因为这个世界很大,很可能有人在这方面比我们更厉害。你在这方面是第一,并不代表你在每个方面都是第一。另外,你现在是第一,也不代表你永远都是第一。 45.问:这段话主要想告诉我们什么? • Nghĩa tiếng Việt: Câu 44 đến 45 dựa vào đoạn văn sau: Ý nghĩa của câu "ngoài trời còn có trời, ngoài người còn có người" là, khi chúng ta cho rằng bản thân rất xuất sắc ở một phương diện nào đó thì đừng kiêu ngạo. Bởi vì thế giới này rất lớn, rất có thể có người lợi hại hơn chúng ta ở phương diện này. Bạn là số một ở phương diện này, không có nghĩa là bạn là số một ở mọi phương diện. Ngoài ra, hiện tại bạn là số một, cũng không có nghĩa là bạn mãi mãi là số một. 45.Hỏi: Đoạn văn này chủ yếu muốn nói với chúng ta điều gì? • Phân tích các phương án lựa chọn: - A. 要多运动 - B. 不要骄傲 - C. 友谊很重要 - D. 答案很简单 • Phân tích đối chiếu: 第四十四到四十五题是根据下面一段话: 45. Căn cứ vào nội dung thông tin được trình bày trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án B (不要骄傲). Các phương án còn lại là các chi tiết dễ gây nhầm lẫn hoặc mâu thuẫn với nội dung bài đọc. • Kết luận: Đáp án đúng là B.
Câu 51Phần Đọc (阅读)
Đáp án: E

第51题:选词填空 【选词列表】: A. 按时 B. 博士 C. 温度 D. 确实 E. 盐 F. 顺便 51.A:今天的鸡蛋汤味道怎么样?是不是( )放多了? B:挺好,不咸,正合适。

  • A. 按时
  • B. 博士
  • C. 温度
  • D. 确实
  • E. 盐
  • F. 顺便

Dịch nghĩa: [Danh sách từ lựa chọn]: A. (Đúng giờ) B. (Tiến sĩ) C. (Nhiệt độ) D. (Quả thật) E. (Muối) F. (Tiện thể) 51.A:?( )? B:,,。

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 51 (E)
• Câu đề bài: 【选词列表】: A. 按时 B. 博士 C. 温度 D. 确实 E. 盐 F. 顺便 51.A:今天的鸡蛋汤味道怎么样?是不是( )放多了? B:挺好,不咸,正合适。 • Nghĩa tiếng Việt: [Danh sách từ lựa chọn]: A. (Đúng giờ) B. (Tiến sĩ) C. (Nhiệt độ) D. (Quả thật) E. (Muối) F. (Tiện thể) 51.A:?( )? B:,,。 • Phân tích các phương án lựa chọn: - A. 按时 - B. 博士 - C. 温度 - D. 确实 - E. 盐 - F. 顺便 • Phân tích đối chiếu: F. 顺便 51.A:今天的鸡蛋汤味道怎么样?是不是( )放多了? B:挺好,不咸,正合适。 Chỗ trống trong câu cần một từ phù hợp với kết cấu ngữ pháp và ý nghĩa biểu đạt. Từ E (盐) khi điền vào vị trí này tạo thành câu văn hoàn chỉnh, tự nhiên. : 51.A:今天的鸡蛋汤味道怎么样?是不是 盐 放多了? Các từ khác không phù hợp về từ loại hoặc vi phạm quy tắc kết hợp từ trong tiếng Trung. • Kết luận: Đáp án đúng là E.
Câu 56Phần Đọc (阅读)
Đáp án: C

第56题:排列顺序 (Sắp xếp 3 câu A, B, C theo thứ tự logic đúng) A 不但能看到一群群小鱼在河里游来游去 B 这儿的河水非常干净,站在河边 C 还能看到河底绿绿的水草

  • A. ABC
  • B. ACB
  • C. BAC
  • D. BCA
  • E. CAB
  • F. CBA

Dịch nghĩa: A Không những có thể thấy từng đàn cá nhỏ bơi lội tung tăng dưới sông B Nước sông ở đây rất trong sạch, đứng bên bờ sông C Còn có thể thấy cả những thảm cỏ nước màu xanh ở dưới đáy sông

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 56 (C)
• Câu đề bài: A 不但能看到一群群小鱼在河里游来游去 B 这儿的河水非常干净,站在河边 C 还能看到河底绿绿的水草 • Nghĩa tiếng Việt: A Không những có thể thấy từng đàn cá nhỏ bơi lội tung tăng dưới sông B Nước sông ở đây rất trong sạch, đứng bên bờ sông C Còn có thể thấy cả những thảm cỏ nước màu xanh ở dưới đáy sông • Phân tích các phương án lựa chọn: - A. ABC - B. ACB - C. BAC - D. BCA - E. CAB - F. CBA • Phân tích đối chiếu: B → A → C Căn cứ vào mối quan hệ ngữ nghĩa, từ nối và tiến trình thời gian giữa các vế câu (nguyên nhân - kết quả, điều kiện, chuyển tiếp ý), trình tự B → A → C tạo nên một đoạn văn mạch lạc và tự nhiên nhất. Cần xác định đúng câu mở đầu mang ý nghĩa khái quát, sau đó mới đến các câu giải thích chi tiết hoặc nêu kết luận để tránh đảo lộn trình tự nhân - quả. • Kết luận: Đáp án đúng là C.
Câu 62Phần Đọc (阅读)
Đáp án: E

第62题:排列顺序 (Sắp xếp 3 câu A, B, C theo thứ tự logic đúng) A 并不一定能得到他人的尊重 B 因此我们有时也要学会拒绝 C 对别人的任何要求都无条件接受的人

  • A. ABC
  • B. ACB
  • C. BAC
  • D. BCA
  • E. CAB
  • F. CBA

Dịch nghĩa: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 并 (bìng: và); 不一定 (bù yídìng: chưa chắc, không nhất thiết, không hẳn); 能 (néng: có thể); 得到 (dédào: nhận được, đạt được); 他 (tā: anh ấy, ông ấy); 人 (rén: người).

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 62 (E)
• Câu đề bài: A 并不一定能得到他人的尊重 B 因此我们有时也要学会拒绝 C 对别人的任何要求都无条件接受的人 • Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 并 (bìng: và); 不一定 (bù yídìng: chưa chắc, không nhất thiết, không hẳn); 能 (néng: có thể); 得到 (dédào: nhận được, đạt được); 他 (tā: anh ấy, ông ấy); 人 (rén: người). • Phân tích các phương án lựa chọn: - A. ABC - B. ACB - C. BAC - D. BCA - E. CAB - F. CBA • Phân tích đối chiếu: C → A → B Căn cứ vào mối quan hệ ngữ nghĩa, từ nối và tiến trình thời gian giữa các vế câu (nguyên nhân - kết quả, điều kiện, chuyển tiếp ý), trình tự C → A → B tạo nên một đoạn văn mạch lạc và tự nhiên nhất. Cần xác định đúng câu mở đầu mang ý nghĩa khái quát, sau đó mới đến các câu giải thích chi tiết hoặc nêu kết luận để tránh đảo lộn trình tự nhân - quả. • Kết luận: Đáp án đúng là E.
Câu 67Phần Đọc (阅读)
Đáp án: D

人们习惯把和自己有关的数字,特别是自己或者家人的生日等,当做银行卡的密码。这样做虽然方便记,但并不安全。 ★ 用生日做密码,比较:

  • A. 麻烦
  • B. 抱歉
  • C. 奇怪
  • D. 危险

Dịch nghĩa: Mọi người có thói quen lấy những con số liên quan đến bản thân, đặc biệt là ngày sinh nhật của chính mình hoặc người nhà, làm mật khẩu thẻ ngân hàng. Làm như vậy tuy dễ nhớ nhưng lại không an toàn. ★ Dùng ngày sinh nhật làm mật khẩu, tương đối:

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 67 (D)
• Câu đề bài: 人们习惯把和自己有关的数字,特别是自己或者家人的生日等,当做银行卡的密码。这样做虽然方便记,但并不安全。 ★ 用生日做密码,比较: • Nghĩa tiếng Việt: Mọi người có thói quen lấy những con số liên quan đến bản thân, đặc biệt là ngày sinh nhật của chính mình hoặc người nhà, làm mật khẩu thẻ ngân hàng. Làm như vậy tuy dễ nhớ nhưng lại không an toàn. ★ Dùng ngày sinh nhật làm mật khẩu, tương đối: • Phân tích các phương án lựa chọn: - A. 麻烦 - B. 抱歉 - C. 奇怪 - D. 危险 • Phân tích đối chiếu: 人们习惯把和自己有关的数字,特别是自己或者家人的生日等,当做银行卡的密码。这样做虽然方便记,但并不安全。 Căn cứ vào nội dung được trình bày trong đoạn văn: "人们习惯把和自己有关的数字,特别是自己或者家人的生日等,当做银行卡的密码。这样做虽然方便记,但并不安全。", thông tin trả lời chính xác nhất cho câu hỏi là phương án D (危险). Các phương án còn lại đưa ra thông tin trái ngược với bài đọc hoặc suy diễn không có căn cứ từ văn bản. • Kết luận: Đáp án đúng là D.
Câu 73Phần Đọc (阅读)
Đáp án: A

爬山虎,也叫爬墙虎,是一种很有意思的植物,只要有墙,它就会一直向上爬。爬山虎喜欢阴暗湿润的环境,但是也不怕阳光,而且能适应多种气候,所以在很多地方都可以见到它。 ★ 关于爬山虎,可以知道什么?

  • A. 很常见
  • B. 是一种动物
  • C. 只有亚洲有
  • D. 叶子是圆的

Dịch nghĩa: Cây vảy ốc, còn gọi là hổ phách leo tường, là một loại thực vật rất thú vị, chỉ cần có tường là nó sẽ leo lên mãi. Cây vảy ốc thích môi trường âm u ẩm ướt, nhưng cũng không sợ ánh nắng, hơn nữa có thể thích ứng với nhiều loại khí hậu, thế nên ở rất nhiều nơi đều có thể nhìn thấy nó. ★ Về cây vảy ốc, có thể biết được điều gì?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 73 (A)
• Câu đề bài: 爬山虎,也叫爬墙虎,是一种很有意思的植物,只要有墙,它就会一直向上爬。爬山虎喜欢阴暗湿润的环境,但是也不怕阳光,而且能适应多种气候,所以在很多地方都可以见到它。 ★ 关于爬山虎,可以知道什么? • Nghĩa tiếng Việt: Cây vảy ốc, còn gọi là hổ phách leo tường, là một loại thực vật rất thú vị, chỉ cần có tường là nó sẽ leo lên mãi. Cây vảy ốc thích môi trường âm u ẩm ướt, nhưng cũng không sợ ánh nắng, hơn nữa có thể thích ứng với nhiều loại khí hậu, thế nên ở rất nhiều nơi đều có thể nhìn thấy nó. ★ Về cây vảy ốc, có thể biết được điều gì? • Phân tích các phương án lựa chọn: - A. 很常见 - B. 是一种动物 - C. 只有亚洲有 - D. 叶子是圆的 • Phân tích đối chiếu: 爬山虎,也叫爬墙虎,是一种很有意思的植物,只要有墙,它就会一直向上爬。爬山虎喜欢阴暗湿润的环境,但是也不怕阳光,而且能适应多种气候,所以在很多地方都可以见到它。 Căn cứ vào nội dung được trình bày trong đoạn văn: "爬山虎,也叫爬墙虎,是一种很有意思的植物,只要有墙,它就会一直向上爬。爬山虎喜欢阴暗湿润的环境,但是也不怕阳光,而且能适应多种气候,所以在很多地方都可以见到它。", thông tin trả lời chính xác nhất cho câu hỏi là phương án A (很常见). Các phương án còn lại đưa ra thông tin trái ngược với bài đọc hoặc suy diễn không có căn cứ từ văn bản. • Kết luận: Đáp án đúng là A.
Câu 78Phần Đọc (阅读)
Đáp án: A

现在在网上几乎什么都可以买到,你可以在网上买书、买鞋、买水果,你还可以在网上买沙发、买冰箱。网上商店可以保证东西的质量。 ★ 这段话主要介绍什么?

  • A. 网上购物
  • B. 电子邮件
  • C. 市场的竞争
  • D. 怎么做生意

Dịch nghĩa: Bây giờ trên mạng hầu như có thể mua được mọi thứ, bạn có thể mua sách, mua giày, mua hoa quả trên mạng, bạn còn có thể mua sô-pha, mua tủ lạnh trên mạng. Các cửa hàng trực tuyến có thể đảm bảo chất lượng đồ đạc. ★ Đoạn văn này chủ yếu giới thiệu điều gì?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 78 (A)
• Câu đề bài: 现在在网上几乎什么都可以买到,你可以在网上买书、买鞋、买水果,你还可以在网上买沙发、买冰箱。网上商店可以保证东西的质量。 ★ 这段话主要介绍什么? • Nghĩa tiếng Việt: Bây giờ trên mạng hầu như có thể mua được mọi thứ, bạn có thể mua sách, mua giày, mua hoa quả trên mạng, bạn còn có thể mua sô-pha, mua tủ lạnh trên mạng. Các cửa hàng trực tuyến có thể đảm bảo chất lượng đồ đạc. ★ Đoạn văn này chủ yếu giới thiệu điều gì? • Phân tích các phương án lựa chọn: - A. 网上购物 - B. 电子邮件 - C. 市场的竞争 - D. 怎么做生意 • Phân tích đối chiếu: 现在在网上几乎什么都可以买到,你可以在网上买书、买鞋、买水果,你还可以在网上买沙发、买冰箱。网上商店可以保证东西的质量。 Căn cứ vào nội dung được trình bày trong đoạn văn: "现在在网上几乎什么都可以买到,你可以在网上买书、买鞋、买水果,你还可以在网上买沙发、买冰箱。网上商店可以保证东西的质量。", thông tin trả lời chính xác nhất cho câu hỏi là phương án A (网上购物). Các phương án còn lại đưa ra thông tin trái ngược với bài đọc hoặc suy diễn không có căn cứ từ văn bản. • Kết luận: Đáp án đúng là A.
Câu 84Phần Đọc (阅读)
Đáp án: C

84-85. 说话是一门艺术,语言是人们表达看法、交流感情的工具。看一个人怎么说话,往往可以比较准确地判断出他是一个什么样的人。有的人心里怎么想,嘴上就怎么说,即使是对别人的缺点,他也会直接说出来,这样的人给人感觉很诚实;有的人虽然也看到别人的缺点,但却不会直接指出来,而是通过别的方法来提醒,让你认识到自己的缺点,这样的人会让人觉得更友好。 ★ 心里怎么想嘴上就怎么说的人,让人感觉很:

  • A. 冷静
  • B. 勇敢
  • C. 诚实
  • D. 随便

Dịch nghĩa: Nói chuyện là một nghệ thuật, ngôn ngữ là công cụ để mọi người bày tỏ quan điểm, giao lưu tình cảm. Nhìn cách một người nói chuyện, thường có thể phán đoán tương đối chuẩn xác anh ta là một người như thế nào. Có người trong lòng nghĩ thế nào thì miệng nói thế ấy, cho dù là khuyết điểm của người khác, anh ta cũng sẽ trực tiếp nói ra, những người như vậy mang lại cảm giác rất thật thà; có người tuy cũng nhìn thấy khuyết điểm của người khác, nhưng lại không trực tiếp chỉ ra, mà là thông qua phương pháp khác để nhắc nhở, khiến bạn nhận thức được khuyết điểm của mình, những người như vậy sẽ khiến người ta cảm thấy thân thiện hơn. ★ Người trong lòng nghĩ gì miệng nói nấy, mang lại cho người ta cảm giác:

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 84 (C)
• Câu đề bài: 84-85. 说话是一门艺术,语言是人们表达看法、交流感情的工具。看一个人怎么说话,往往可以比较准确地判断出他是一个什么样的人。有的人心里怎么想,嘴上就怎么说,即使是对别人的缺点,他也会直接说出来,这样的人给人感觉很诚实;有的人虽然也看到别人的缺点,但却不会直接指出来,而是通过别的方法来提醒,让你认识到自己的缺点,这样的人会让人觉得更友好。 ★ 心里怎么想嘴上就怎么说的人,让人感觉很: • Nghĩa tiếng Việt: Nói chuyện là một nghệ thuật, ngôn ngữ là công cụ để mọi người bày tỏ quan điểm, giao lưu tình cảm. Nhìn cách một người nói chuyện, thường có thể phán đoán tương đối chuẩn xác anh ta là một người như thế nào. Có người trong lòng nghĩ thế nào thì miệng nói thế ấy, cho dù là khuyết điểm của người khác, anh ta cũng sẽ trực tiếp nói ra, những người như vậy mang lại cảm giác rất thật thà; có người tuy cũng nhìn thấy khuyết điểm của người khác, nhưng lại không trực tiếp chỉ ra, mà là thông qua phương pháp khác để nhắc nhở, khiến bạn nhận thức được khuyết điểm của mình, những người như vậy sẽ khiến người ta cảm thấy thân thiện hơn. ★ Người trong lòng nghĩ gì miệng nói nấy, mang lại cho người ta cảm giác: • Phân tích các phương án lựa chọn: - A. 冷静 - B. 勇敢 - C. 诚实 - D. 随便 • Phân tích đối chiếu: -85. 说话是一门艺术,语言是人们表达看法、交流感情的工具。看一个人怎么说话,往往可以比较准确地判断出他是一个什么样的人。有的人心里怎么想,嘴上就怎么说,即使是对别人的缺点,他也会直接说出来,这样的人给人感觉很诚实;有的人虽然也看到别人的缺点,但却不会直接指出来,而是通过别的方法来提醒,让你认识到自己的缺点,这样的人会让人觉得更友好。 Căn cứ vào nội dung được trình bày trong đoạn văn: "-85. 说话是一门艺术,语言是人们表达看法、交流感情的工具。看一个人怎么说话,往往可以比较准确地判断出他是一个什么样的人。有的人心里怎么想,嘴上就怎么说,即使是对别人的缺点,他也会直接说出来,这样的人给人感觉很诚实;有的人虽然也看到别人的缺点,但却不会直接指出来,而是通过别的方法来提醒,让你认识到自己的缺点,这样的人会让人觉得更友好。", thông tin trả lời chính xác nhất cho câu hỏi là phương án C (诚实). Các phương án còn lại đưa ra thông tin trái ngược với bài đọc hoặc suy diễn không có căn cứ từ văn bản. • Kết luận: Đáp án đúng là C.
Câu 89Phần Đọc (阅读)
Đáp án: 他觉得肚子有点儿难受。

他 / 难受 / 觉得 / 肚子有点儿

  • A. 他觉得肚子有点儿难受。

Dịch nghĩa: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 他 (tā: anh ấy, ông ấy); 难受 (nán shòu: khó chịu, đau buồn, bức bối); 觉得 (jué de: cảm thấy); 肚子 (dù zi: bụng); 有点儿 (yǒudiǎnr: hơi, hơi một chút).

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 89 (他觉得肚子有点儿难受。)
• Câu đề bài: 他 / 难受 / 觉得 / 肚子有点儿 • Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 他 (tā: anh ấy, ông ấy); 难受 (nán shòu: khó chịu, đau buồn, bức bối); 觉得 (jué de: cảm thấy); 肚子 (dù zi: bụng); 有点儿 (yǒudiǎnr: hơi, hơi một chút). • Phân tích đối chiếu: Câu hoàn chỉnh tuân theo cấu trúc ngữ pháp chuẩn của tiếng Trung: xác định Chủ ngữ, Vị ngữ và các thành phần bổ trợ (như Trạng ngữ chỉ thời gian/địa điểm, Phó từ chỉ mức độ, trợ từ kết cấu 的/地/得, hoặc câu chữ 把/被/比). Kết nối các từ thành mạch văn tự nhiên, đặt đúng vị trí của phó từ và trợ từ để tạo thành câu hoàn chỉnh. Viết đúng thứ tự các từ và kết thúc câu bằng dấu câu chuẩn (dấu chấm câu chữ Hán 。 hoặc dấu hỏi ?). • Kết luận: Câu hoàn chỉnh chuẩn xác là: “他觉得肚子有点儿难受。”
Câu 95Phần Đọc (阅读)
Đáp án: 火车上提供免费的饮料吗?

吗 / 饮料 / 火车上 / 提供免费的

  • A. 火车上提供免费的饮料吗?

Dịch nghĩa: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 饮料 (yǐn liào: đồ uống, nước giải khát); 火车 (huǒchē: tàu hỏa, xe lửa); 上 (shàng: trên, lên); 提供 (tí gōng: cung cấp, mang lại, hỗ trợ); 免费 (miǎn fèi: miễn phí).

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 95 (火车上提供免费的饮料吗?)
• Câu đề bài: 吗 / 饮料 / 火车上 / 提供免费的 • Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 饮料 (yǐn liào: đồ uống, nước giải khát); 火车 (huǒchē: tàu hỏa, xe lửa); 上 (shàng: trên, lên); 提供 (tí gōng: cung cấp, mang lại, hỗ trợ); 免费 (miǎn fèi: miễn phí). • Phân tích đối chiếu: Câu hoàn chỉnh tuân theo cấu trúc ngữ pháp chuẩn của tiếng Trung: xác định Chủ ngữ, Vị ngữ và các thành phần bổ trợ (như Trạng ngữ chỉ thời gian/địa điểm, Phó từ chỉ mức độ, trợ từ kết cấu 的/地/得, hoặc câu chữ 把/被/比). Kết nối các từ thành mạch văn tự nhiên, đặt đúng vị trí của phó từ và trợ từ để tạo thành câu hoàn chỉnh. Viết đúng thứ tự các từ và kết thúc câu bằng dấu câu chuẩn (dấu chấm câu chữ Hán 。 hoặc dấu hỏi ?). • Kết luận: Câu hoàn chỉnh chuẩn xác là: “火车上提供免费的饮料吗?”