Chuyển đến nội dung chính
HSK 4MÃ H41008

Thi Thử & Tải Đề thi HSK 4 mã H41008 PDF có đáp án & Audio (Mới nhất)

Tải miễn phí đề HSK 4 mã H41008: PDF, file nghe và đáp án. Làm trên web hoặc in ra đều được.

Cập nhật: 10 phút
FoxHSK Chrome Extension

Cài FoxHSK Chrome Extension để hỗ trợ dịch nhanh các câu tiếng Trung

Hướng dẫn cài đặt

1. Giới thiệu đề thi HSK 4 mã H41008

Bộ đề thi thật HSK Cấp 4 chính thức mã đề H41008 được phát hành theo tiêu chuẩn khảo thí quốc tế của Hanban / CTI Khảo thí Bắc Kinh. Đề thi gồm 100 câu hỏi phân bổ trong các phần Nghe hiểu, Đọc hiểu và Viết, đi kèm file nghe Audio giọng đọc chuẩn phát thanh viên Bắc Kinh và bảng đáp án chính thức.

Thông Tin Chi Tiết
Cấp độ HSK Cấp 4 (2.0)
Mã đề H41008
Tổng số câu hỏi 100 câu
Thời gian làm bài 105 phút (Nghe: 30p + 5p tô đáp án, Đọc: 40p, Viết: 25p)
Tài liệu đính kèm File Đề PDF + File Đáp Án PDF + Audio MP3

Chi tiết từng câu

Bảng điều khiển

PHẦN 1: NGHE HIỂU (45 câu)

Nghe các câu thoại, đoạn văn và chọn đáp án chính xác

1

★ 他今天腿疼。

tā jīn tiān tuǐ téng
Phần 1: Phán đoán đúng / sai
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung băng phát: 周末我去打了一下午篮球,很长时间没锻炼了,今天腿疼得厉害,连上楼都困难。快放暑假了,暑假里要好好锻炼锻炼。 (zhōu mò wǒ qù dǎ le yí xià wǔ lán qiú, hěn cháng shí jiān méi duàn liàn le, jīn tiān tuǐ téng dé lì hài, lián shàng lóu dōu kùn nán. kuài fàng shǔ jià le, shǔ jià lǐ yào hǎo hǎo duàn liàn duàn liàn)
    • Nhận định đối chiếu (★): 他今天腿疼。 (tā jīn tiān tuǐ téng)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Cuối tuần tôi đi đánh bóng rổ suốt một buổi chiều, đã lâu không rèn luyện thể lực nên hôm nay chân đau ê ẩm, ngay cả việc lên lầu cũng khó khăn. Sắp nghỉ hè rồi, trong kỳ nghỉ hè phải chăm chỉ rèn luyện mới được. ★ Hôm nay chân anh ấy bị đau.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 周末 (zhōu mò — cuối tuần); 锻炼 (duàn liàn — rèn luyện, tập luyện); 暑假 (shǔ jià — kỳ nghỉ hè).
  • Trọng tâm bắt ý: Dạng câu phán đoán Đúng / Sai: Cần đối chiếu trực tiếp mệnh đề sau dấu ★ với thông tin cốt lõi trong băng nghe để xác định mức độ trùng khớp.
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại trong băng: 周末我去打了一下午篮球,很长时间没锻炼了,今天腿疼得厉害,连上楼都困难。快放暑假了,暑假里要好好锻炼锻炼。
  • Nhận định trong đề bài: ★ 他今天腿疼。
  • Phân tích đối chiếu: Nội dung lời thoại "周末我去打了一下午篮球,很长时间没锻炼了,今天腿疼得厉害,连上楼都困难。快放暑假了,暑假里要好好锻炼锻炼。" hoàn toàn trùng khớp và chứng minh nhận định "★ 他今天腿疼。" là chính xác.
  • Bẫy & Loại trừ: Cần chú ý nghe kỹ toàn bộ ý của người nói để không bị phân tâm bởi các từ vựng gây nhiễu.
  • Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
2

★ 他们正在请客。

tā men zhèng zài qǐng kè
Phần 1: Phán đoán đúng / sai
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung băng phát: 你去推一辆车吧,咱们今天要买的东西挺多的,那样方便一些,否则太累,没有车可受不了。 (nǐ qù tuī yí liàng chē ba, zán men jīn tiān yào mǎi de dōng xī tǐng duō de, nà yàng fāng biàn yì xiē, fǒu zé tài lèi, méi yǒu chē kě shòu bù liǎo)
    • Nhận định đối chiếu (★): 他们正在请客。 (tā men zhèng zài qǐng kè)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Em đi đẩy một chiếc xe đẩy đi, hôm nay chúng ta mua khá nhiều đồ, có xe thì sẽ tiện hơn, nếu không thì mệt lắm, không có xe thì không chịu nổi đâu. ★ Họ đang mời khách.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 方便 (fāng biàn — thuận tiện).
  • Trọng tâm bắt ý: Dạng câu phán đoán Đúng / Sai: Cần đối chiếu trực tiếp mệnh đề sau dấu ★ với thông tin cốt lõi trong băng nghe để xác định mức độ trùng khớp.
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại trong băng: 你去推一辆车吧,咱们今天要买的东西挺多的,那样方便一些,否则太累,没有车可受不了。
  • Nhận định trong đề bài: ★ 他们正在请客。
  • Phân tích đối chiếu: Lời thoại trong băng nêu rõ "你去推一辆车吧,咱们今天要买的东西挺多的,那样方便一些,否则太累,没有车可受不了。", trong khi nhận định trong đề lại khẳng định "★ 他们正在请客。". Hai thông tin có sự mâu thuẫn hoặc không đúng với thực tế được phát trong bài.
  • Bẫy & Loại trừ: Đề thi đã thay đổi thông tin chi tiết so với lời người nói để thử thách khả năng nắm bắt thông tin chính xác của thí sinh.
  • Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).
3

★ 结果比过程更重要。

jié guǒ bǐ guò chéng gèng zhòng yào
Phần 1: Phán đoán đúng / sai
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung băng phát: 其实,只要我们真正努力过了,就不需要太关心结果。因为无论最后是成功还是失败,在努力的过程中,我们已经学到了很多东西。 (qí shí, zhǐ yào wǒ men zhēn zhèng nǔ lì guò le, jiù bù xū yào tài guān xīn jié guǒ. yīn wèi wú lùn zuì hòu shì chéng gōng hái shì shī bài, zài nǔ lì de guò chéng zhōng, wǒ men yǐ jīng xué dào le hěn duō dōng xī)
    • Nhận định đối chiếu (★): 结果比过程更重要。 (jié guǒ bǐ guò chéng gèng zhòng yào)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Thật ra, chỉ cần chúng ta thực sự nỗ lực rồi, thì không cần quá quan tâm đến kết quả. Bởi vì cho dù cuối cùng là thành công hay thất bại, trong quá trình nỗ lực, chúng ta đã học được rất nhiều thứ rồi. ★ Kết quả quan trọng hơn quá trình.
  • Trọng tâm bắt ý: Dạng câu phán đoán Đúng / Sai: Cần đối chiếu trực tiếp mệnh đề sau dấu ★ với thông tin cốt lõi trong băng nghe để xác định mức độ trùng khớp.
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại trong băng: 其实,只要我们真正努力过了,就不需要太关心结果。因为无论最后是成功还是失败,在努力的过程中,我们已经学到了很多东西。
  • Nhận định trong đề bài: ★ 结果比过程更重要。
  • Phân tích đối chiếu: Lời thoại trong băng nêu rõ "其实,只要我们真正努力过了,就不需要太关心结果。因为无论最后是成功还是失败,在努力的过程中,我们已经学到了很多东西。", trong khi nhận định trong đề lại khẳng định "★ 结果比过程更重要。". Hai thông tin có sự mâu thuẫn hoặc không đúng với thực tế được phát trong bài.
  • Bẫy & Loại trừ: Đề thi đã thay đổi thông tin chi tiết so với lời người nói để thử thách khả năng nắm bắt thông tin chính xác của thí sinh.
  • Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).
4

★ 他被证明说了假话。

tā bèi zhèng míng shuō le jiǎ huà
Phần 1: Phán đoán đúng / sai
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung băng phát: 对不起,他说的是不是符合实际情况,我们现在还无法判断,需要做进一步的调查。 (duì bù qǐ, tā shuō de shì bu shì fú hé shí jì qíng kuàng, wǒ men xiàn zài hái wú fǎ pàn duàn, xū yào zuò jìn yí bù de diào chá)
    • Nhận định đối chiếu (★): 他被证明说了假话。 (tā bèi zhèng míng shuō le jiǎ huà)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Xin lỗi, những gì anh ấy nói có phù hợp với tình hình thực tế hay không, hiện tại chúng tôi vẫn chưa thể phán đoán, cần phải tiến hành điều tra sâu hơn. ★ Anh ấy bị chứng minh là đã nói dối.
  • Trọng tâm bắt ý: Dạng câu phán đoán Đúng / Sai: Cần đối chiếu trực tiếp mệnh đề sau dấu ★ với thông tin cốt lõi trong băng nghe để xác định mức độ trùng khớp.
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại trong băng: 对不起,他说的是不是符合实际情况,我们现在还无法判断,需要做进一步的调查。
  • Nhận định trong đề bài: ★ 他被证明说了假话。
  • Phân tích đối chiếu: Lời thoại trong băng nêu rõ "对不起,他说的是不是符合实际情况,我们现在还无法判断,需要做进一步的调查。", trong khi nhận định trong đề lại khẳng định "★ 他被证明说了假话。". Hai thông tin có sự mâu thuẫn hoặc không đúng với thực tế được phát trong bài.
  • Bẫy & Loại trừ: Đề thi đã thay đổi thông tin chi tiết so với lời người nói để thử thách khả năng nắm bắt thông tin chính xác của thí sinh.
  • Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).
5

★ 毕业让人又高兴又难过。

bì yè ràng rén yòu gāo xìng yòu nán guò
Phần 1: Phán đoán đúng / sai
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung băng phát: 毕业是一件让人高兴的事,因为我们将要开始新的生活。毕业也是一件让人伤心的事,许多平时常在一起的朋友,以后见面的机会将变得很少。 (bì yè shì yí jiàn ràng rén gāo xìng de shì, yīn wèi wǒ men jiāng yào kāi shǐ xīn de shēng huó. bì yè yě shì yí jiàn ràng rén shāng xīn de shì, xǔ duō píng shí cháng zài yì qǐ de péng yǒu, yǐ hòu jiàn miàn de jī huì jiāng biàn de hěn shǎo)
    • Nhận định đối chiếu (★): 毕业让人又高兴又难过。 (bì yè ràng rén yòu gāo xìng yòu nán guò)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Tốt nghiệp là một việc khiến người ta vui mừng, bởi vì chúng ta sắp bắt đầu cuộc sống mới. Tốt nghiệp cũng là một việc khiến người ta đau buồn, rất nhiều bạn bè thường ngày hay ở bên nhau, cơ hội gặp mặt sau này sẽ trở nên rất ít. ★ Tốt nghiệp vừa khiến người ta vui vừa khiến người ta buồn.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 一起 (yì qǐ — cùng nhau); 朋友 (péng you — bạn bè).
  • Trọng tâm bắt ý: Dạng câu phán đoán Đúng / Sai: Cần đối chiếu trực tiếp mệnh đề sau dấu ★ với thông tin cốt lõi trong băng nghe để xác định mức độ trùng khớp.
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại trong băng: 毕业是一件让人高兴的事,因为我们将要开始新的生活。毕业也是一件让人伤心的事,许多平时常在一起的朋友,以后见面的机会将变得很少。
  • Nhận định trong đề bài: ★ 毕业让人又高兴又难过。
  • Phân tích đối chiếu: Nội dung lời thoại "毕业是一件让人高兴的事,因为我们将要开始新的生活。毕业也是一件让人伤心的事,许多平时常在一起的朋友,以后见面的机会将变得很少。" hoàn toàn trùng khớp và chứng minh nhận định "★ 毕业让人又高兴又难过。" là chính xác.
  • Bẫy & Loại trừ: Cần chú ý nghe kỹ toàn bộ ý của người nói để không bị phân tâm bởi các từ vựng gây nhiễu.
  • Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
6

★ 他们准备陪老人去散步。

tā men zhǔn bèi péi lǎo rén qù sàn bù
Phần 1: Phán đoán đúng / sai
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung băng phát: 今年春节他们本来打算出国去逛逛,但是由于家里的老人突然生病了,他们只好放弃了这个计划。 (jīn nián chūn jié tā men běn lái dǎ suàn chū guó qù guàng guàng, dàn shì yóu yú jiā lǐ de lǎo rén tū rán shēng bìng le, tā men zhǐ hǎo fàng qì le zhè ge jì huà)
    • Nhận định đối chiếu (★): 他们准备陪老人去散步。 (tā men zhǔn bèi péi lǎo rén qù sàn bù)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Tết Nguyên Đán năm nay họ vốn định đi nước ngoài tham quan dạo chơi, nhưng do người lớn tuổi trong nhà bỗng nhiên đổ bệnh, họ đành phải từ bỏ kế hoạch này. ★ Họ chuẩn bị đi dạo cùng người cao tuổi.
  • Trọng tâm bắt ý: Dạng câu phán đoán Đúng / Sai: Cần đối chiếu trực tiếp mệnh đề sau dấu ★ với thông tin cốt lõi trong băng nghe để xác định mức độ trùng khớp.
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại trong băng: 今年春节他们本来打算出国去逛逛,但是由于家里的老人突然生病了,他们只好放弃了这个计划。
  • Nhận định trong đề bài: ★ 他们准备陪老人去散步。
  • Phân tích đối chiếu: Lời thoại trong băng nêu rõ "今年春节他们本来打算出国去逛逛,但是由于家里的老人突然生病了,他们只好放弃了这个计划。", trong khi nhận định trong đề lại khẳng định "★ 他们准备陪老人去散步。". Hai thông tin có sự mâu thuẫn hoặc không đúng với thực tế được phát trong bài.
  • Bẫy & Loại trừ: Đề thi đã thay đổi thông tin chi tiết so với lời người nói để thử thách khả năng nắm bắt thông tin chính xác của thí sinh.
  • Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

7

★ 大家明白马经理的意思。

dà jiā míng bái mǎ jīng lǐ de yì sī
Phần 1: Phán đoán đúng / sai
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung băng phát: 虽然马经理没有直接说,不过,大家都听明白了,他对我们最近的工作不是很满意。 (suī rán mǎ jīng lǐ méi yǒu zhí jiē shuō, bú guò, dà jiā dōu tīng míng bái le, tā duì wǒ men zuì jìn de gōng zuò bú shì hěn mǎn yì)
    • Nhận định đối chiếu (★): 大家明白马经理的意思。 (dà jiā míng bái mǎ jīng lǐ de yì sī)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Mặc dù Giám đốc Mã không nói thẳng ra, nhưng mọi người đều đã hiểu rõ, ông ấy không mấy hài lòng với công việc gần đây của chúng ta. ★ Mọi người đều hiểu ý của Giám đốc Mã.
  • Trọng tâm bắt ý: Dạng câu phán đoán Đúng / Sai: Cần đối chiếu trực tiếp mệnh đề sau dấu ★ với thông tin cốt lõi trong băng nghe để xác định mức độ trùng khớp.
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại trong băng: 虽然马经理没有直接说,不过,大家都听明白了,他对我们最近的工作不是很满意。
  • Nhận định trong đề bài: ★ 大家明白马经理的意思。
  • Phân tích đối chiếu: Nội dung lời thoại "虽然马经理没有直接说,不过,大家都听明白了,他对我们最近的工作不是很满意。" hoàn toàn trùng khớp và chứng minh nhận định "★ 大家明白马经理的意思。" là chính xác.
  • Bẫy & Loại trừ: Cần chú ý nghe kỹ toàn bộ ý của người nói để không bị phân tâm bởi các từ vựng gây nhiễu.
  • Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

8

★ 生活离不开电。

shēng huó lí bù kāi diàn
Phần 1: Phán đoán đúng / sai
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung băng phát: 电灯、电视、洗衣机、空调、电梯,都需要电。如果没有电,真不知道我们的生活会变成什么样子。节约用电,和我们每个人都有关系。 (diàn dēng、 diàn shì、 xǐ yī jī、 kōng tiáo、 diàn tī, dōu xū yào diàn. rú guǒ méi yǒu diàn, zhēn bù zhī dào wǒ men de shēng huó huì biàn chéng shén me yàng zi. jié yuē yòng diàn, hé wǒ men měi gè rén dōu yǒu guān xì)
    • Nhận định đối chiếu (★): 生活离不开电。 (shēng huó lí bù kāi diàn)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Đèn điện, tivi, máy giặt, điều hòa, thang máy, đều cần đến điện. Nếu như không có điện, thực sự không biết cuộc sống của chúng ta sẽ biến thành dạng gì nữa. Tiết kiệm điện có liên quan đến mỗi chúng ta. ★ Cuộc sống không thể tách rời điện.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 电梯 (diàn tī — thang máy); 电视 (diàn shì — ti vi).
  • Trọng tâm bắt ý: Dạng câu phán đoán Đúng / Sai: Cần đối chiếu trực tiếp mệnh đề sau dấu ★ với thông tin cốt lõi trong băng nghe để xác định mức độ trùng khớp.
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại trong băng: 电灯、电视、洗衣机、空调、电梯,都需要电。如果没有电,真不知道我们的生活会变成什么样子。节约用电,和我们每个人都有关系。
  • Nhận định trong đề bài: ★ 生活离不开电。
  • Phân tích đối chiếu: Nội dung lời thoại "电灯、电视、洗衣机、空调、电梯,都需要电。如果没有电,真不知道我们的生活会变成什么样子。节约用电,和我们每个人都有关系。" hoàn toàn trùng khớp và chứng minh nhận định "★ 生活离不开电。" là chính xác.
  • Bẫy & Loại trừ: Cần chú ý nghe kỹ toàn bộ ý của người nói để không bị phân tâm bởi các từ vựng gây nhiễu.
  • Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

9

★ 他熟悉当地民族情况。

tā shú xī dāng de mín zú qíng kuàng
Phần 1: Phán đoán đúng / sai
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung băng phát: 那个地方有很多民族,这方面的情况我不太了解,到时候请当地的导游给大家详细介绍吧,今天我就不多讲了。 (nà gè dì fāng yǒu hěn duō mín zú, zhè fāng miàn de qíng kuàng wǒ bú tài liǎo jiě, dào shí hòu qǐng dāng dì de dǎo yóu gěi dà jiā xiáng xì jiè shào ba, jīn tiān wǒ jiù bù duō jiǎng le)
    • Nhận định đối chiếu (★): 他熟悉当地民族情况。 (tā shú xī dāng dì mín zú qíng kuàng)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Nơi đó có rất nhiều dân tộc, tình hình về mặt này tôi không hiểu rõ cho lắm, đến lúc đó xin hướng dẫn viên địa phương giới thiệu chi tiết cho mọi người nhé, hôm nay tôi sẽ không nói nhiều nữa. ★ Anh ấy rất rành tình hình các dân tộc ở địa phương.
  • Trọng tâm bắt ý: Dạng câu phán đoán Đúng / Sai: Cần đối chiếu trực tiếp mệnh đề sau dấu ★ với thông tin cốt lõi trong băng nghe để xác định mức độ trùng khớp.
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại trong băng: 那个地方有很多民族,这方面的情况我不太了解,到时候请当地的导游给大家详细介绍吧,今天我就不多讲了。
  • Nhận định trong đề bài: ★ 他熟悉当地民族情况。
  • Phân tích đối chiếu: Lời thoại trong băng nêu rõ "那个地方有很多民族,这方面的情况我不太了解,到时候请当地的导游给大家详细介绍吧,今天我就不多讲了。", trong khi nhận định trong đề lại khẳng định "★ 他熟悉当地民族情况。". Hai thông tin có sự mâu thuẫn hoặc không đúng với thực tế được phát trong bài.
  • Bẫy & Loại trừ: Đề thi đã thay đổi thông tin chi tiết so với lời người nói để thử thách khả năng nắm bắt thông tin chính xác của thí sinh.
  • Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

10

★ 火车快要到站了。

huǒ chē kuài yào dào zhàn le
Phần 1: Phán đoán đúng / sai
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung băng phát: 列车还有十分钟就要进站了,请下车的旅客提前整理好自己的行李,准备下车。 (liè chē hái yǒu shí fēn zhōng jiù yào jìn zhàn le, qǐng xià chē de lǚ kè tí qián zhěng lǐ hǎo zì jǐ de xíng li, zhǔn bèi xià chē)
    • Nhận định đối chiếu (★): 火车快要到站了。 (huǒ chē kuài yào dào zhàn le)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Tàu hỏa còn mười phút nữa là vào ga rồi, xin mời các hành khách xuống tàu sắp xếp lại hành lý của mình trước, chuẩn bị xuống tàu. ★ Tàu hỏa sắp đến ga rồi.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 提前 (tí qián — trước (thời hạn)); 火车 (huǒ chē — tàu hỏa, xe lửa).
  • Trọng tâm bắt ý: Dạng câu phán đoán Đúng / Sai: Cần đối chiếu trực tiếp mệnh đề sau dấu ★ với thông tin cốt lõi trong băng nghe để xác định mức độ trùng khớp.
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại trong băng: 列车还有十分钟就要进站了,请下车的旅客提前整理好自己的行李,准备下车。
  • Nhận định trong đề bài: ★ 火车快要到站了。
  • Phân tích đối chiếu: Nội dung lời thoại "列车还有十分钟就要进站了,请下车的旅客提前整理好自己的行李,准备下车。" hoàn toàn trùng khớp và chứng minh nhận định "★ 火车快要到站了。" là chính xác.
  • Bẫy & Loại trừ: Cần chú ý nghe kỹ toàn bộ ý của người nói để không bị phân tâm bởi các từ vựng gây nhiễu.
  • Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

11

第11题:听对话,选择正确答案

dì tí tīng duì huà xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 2: Hội thoại ngắn
A 管理
B 法律
C 语法
D 文化
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 最近你究竟在忙什么呢?好久没看到你了。 (zuì jìn nǐ jiū jìng zài máng shén me ne? hǎo jiǔ méi kàn dào nǐ le) — Dạo này rốt cuộc bạn đang bận gì thế? Lâu lắm không gặp bạn rồi.
    • Nữ (女): 我最近在翻译一本法律方面的书,正好要问你几个问题。 (wǒ zuì jìn zài fān yì yì běn fǎ lǜ fāng miàn de shū, zhèng hǎo yào wèn nǐ jǐ gè wèn tí) — Dạo này tớ đang dịch một cuốn sách về lĩnh vực luật pháp, đang định hỏi bạn mấy câu hỏi đây.
    • Câu hỏi (问): 女的在翻译哪方面的书? (nǚ de zài fān yì nǎ fāng miàn de shū) — Nữ đang dịch cuốn sách về lĩnh vực nào?
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "女的在翻译哪方面的书?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại trong băng:
    • 男:最近你究竟在忙什么呢?好久没看到你了。
    • 女:我最近在翻译一本法律方面的书,正好要问你几个问题。
  • Câu hỏi trong băng: 问:女的在翻译哪方面的书?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 管理
    • B. 法律
    • C. 语法
    • D. 文化
  • Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án B (法律).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

12

第12题:听对话,选择正确答案

dì tí tīng duì huà xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 2: Hội thoại ngắn
A 长城
B 公司
C 教室
D 饭馆儿
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 张师傅,今天我们是怎么安排的? (zhāng shī fu, jīn tiān wǒ men shì zěn me ān pái de) — Sư phụ Trương, hôm nay chúng ta sắp xếp như thế nào ạ?
    • Nam (男): 我先送你们去爬长城,下午回宾馆休息,晚饭后接大家去老舍茶馆喝茶、看京剧。 (wǒ xiān sòng nǐ men qù pá cháng chéng, xià wǔ huí bīn guǎn xiū xi, wǎn fàn hòu jiē dà jiā qù lǎo shè chá guǎn hē chá、 kàn jīng jù) — Tôi sẽ đưa mọi người đi leo Vạn Lý Trường Thành trước, chiều về khách sạn nghỉ ngơi, sau bữa tối sẽ đón mọi người đến quán trà Lão Xá uống trà và xem kịch Kinh Xịch.
    • Câu hỏi (问): 他们现在要去哪儿? (tā men xiàn zài yào qù nǎ ér) — Bây giờ họ chuẩn bị đi đâu?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 长城 (cháng chéng — Vạn Lý Trường Thành); 休息 (xiū xi — nghỉ ngơi); 宾馆 (bīn guǎn — khách sạn).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "他们现在要去哪儿?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại trong băng:
    • 女:张师傅,今天我们是怎么安排的?
    • 男:我先送你们去爬长城,下午回宾馆休息,晚饭后接大家去老舍茶馆喝茶、看京剧。
  • Câu hỏi trong băng: 问:他们现在要去哪儿?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 长城
    • B. 公司
    • C. 教室
    • D. 饭馆儿
  • Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án A (长城).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

13

第13题:听对话,选择正确答案

dì tí tīng duì huà xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 2: Hội thoại ngắn
A 没睡醒
B 听不清楚
C 在玩游戏
D 没认真听
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 喂?你声音能大点儿吗?你那里太吵了。 (wèi? nǐ shēng yīn néng dà diǎn ér ma? nǐ nà lǐ tài chǎo le) — Alo? Tiếng của bạn có thể lớn hơn một chút được không? Chỗ bạn ồn quá.
    • Nữ (女): 我刚才问你,我们下午几点去参观海洋馆? (wǒ gāng cái wèn nǐ, wǒ men xià wǔ jǐ diǎn qù cān guān hǎi yáng guǎn) — Tôi vừa hỏi bạn, chiều nay mấy giờ chúng ta đi tham quan bảo tàng hải dương?
    • Câu hỏi (问): 男的为什么让女的大声点儿? (nán de wèi shén me ràng nǚ de dà shēng diǎn ér) — Tại sao nam lại bảo nữ nói lớn tiếng hơn một chút?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 参观 (cān guān — tham quan).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi tìm nguyên nhân ("男的为什么让女的大声点儿?"), cần chú ý các vế giải thích lý do hoặc từ nối chỉ nguyên nhân - kết quả trong băng.
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại trong băng:
    • 男:喂?你声音能大点儿吗?你那里太吵了。
    • 女:我刚才问你,我们下午几点去参观海洋馆?
  • Câu hỏi trong băng: 问:男的为什么让女的大声点儿?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 没睡醒
    • B. 听不清楚
    • C. 在玩游戏
    • D. 没认真听
  • Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án B (听不清楚).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

14

第14题:听对话,选择正确答案

dì tí tīng duì huà xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 2: Hội thoại ngắn
A 哭了
B 被骗了
C 腿擦破了
D 把篮球丢了
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 你的腿怎么流血了?我带你去医院吧。 (nǐ de tuǐ zěn me liú xuè le? wǒ dài nǐ qù yī yuàn ba) — Chân anh sao lại chảy máu thế? Em đưa anh đến bệnh viện nhé.
    • Nam (男): 没关系,刚才踢足球不小心擦破了皮,不疼。 (méi guān xì, gāng cái tī zú qiú bù xiǎo xīn cā pò le pí, bù téng) — Không sao đâu, lúc nãy đá bóng không cẩn thận bị xước da thôi, không đau.
    • Câu hỏi (问): 男的刚才怎么了? (nán de gāng cái zěn me le) — Nam vừa nãy bị làm sao?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 不小心 (bù xiǎo xīn — không cẩn thận, vô ý); 医院 (yī yuàn — bệnh viện); 踢足球 (tī zú qiú — đá bóng).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "男的刚才怎么了?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại trong băng:
    • 女:你的腿怎么流血了?我带你去医院吧。
    • 男:没关系,刚才踢足球不小心擦破了皮,不疼。
  • Câu hỏi trong băng: 问:男的刚才怎么了?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 哭了
    • B. 被骗了
    • C. 腿擦破了
    • D. 把篮球丢了
  • Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án C (腿擦破了).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

15

第15题:听对话,选择正确答案

dì tí tīng duì huà xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 2: Hội thoại ngắn
A 还没消息
B 意见不多
C 没座位了
D 总结写完了
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 现在还是没有任何消息吗? (xiàn zài hái shì méi yǒu rèn hé xiāo xī ma) — Bây giờ vẫn không có tin tức gì sao?
    • Nữ (女): 对,暂时还没有,会议还没结束,估计还得半个小时。 (duì, zàn shí hái méi yǒu, huì yì hái méi jié shù, gū jì hái dé bàn gè xiǎo shí) — Đúng vậy, tạm thời vẫn chưa có, cuộc họp vẫn chưa kết thúc, ước chừng còn phải nửa tiếng nữa.
    • Câu hỏi (问): 通过对话,可以知道什么? (tōng guò duì huà, kě yǐ zhī dào shén me) — Qua đoạn hội thoại, có thể biết được điều gì?
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "通过对话,可以知道什么?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại trong băng:
    • 男:现在还是没有任何消息吗?
    • 女:对,暂时还没有,会议还没结束,估计还得半个小时。
  • Câu hỏi trong băng: 问:通过对话,可以知道什么?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 还没消息
    • B. 意见不多
    • C. 没座位了
    • D. 总结写完了
  • Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án A (还没消息).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

16

第16题:听对话,选择正确答案

dì tí tīng duì huà xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 2: Hội thoại ngắn
A 都很旧
B 价格不同
C 完全相同
D 都是蓝色的
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 这两条裙子没什么区别,完全一样呀。 (zhè liǎng tiáo qún zǐ méi shén me qū bié, wán quán yí yàng ya) — Hai chiếc váy này chẳng có gì khác nhau, hoàn toàn giống nhau mà.
    • Nam (男): 不一样,这条比那条稍微便宜一点儿。 (bù yí yàng, zhè tiáo bǐ nà tiáo shāo wēi pián yi yì diǎn ér) — Không giống, chiếc này rẻ hơn chiếc kia một chút.
    • Câu hỏi (问): 关于这两条裙子,下列哪个正确? (guān yú zhè liǎng tiáo qún zǐ, xià liè nǎ gè zhèng què) — Về hai chiếc váy này, câu nào sau đây đúng?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 便宜 (pián yi — rẻ).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "关于这两条裙子,下列哪个正确?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại trong băng:
    • 女:这两条裙子没什么区别,完全一样呀。
    • 男:不一样,这条比那条稍微便宜一点儿。
  • Câu hỏi trong băng: 问:关于这两条裙子,下列哪个正确?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 都很旧
    • B. 价格不同
    • C. 完全相同
    • D. 都是蓝色的
  • Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án B (价格不同).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

17

第17题:听对话,选择正确答案

dì tí tīng duì huà xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 2: Hội thoại ngắn
A 刚结婚
B 准备出差
C 羡慕男的
D 没戴眼镜
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 你难道又要出差?上个星期不是刚去了上海吗? (nǐ nán dào yòu yào chū chāi? shàng gè xīng qī bú shì gāng qù le shàng hǎi ma) — Chẳng lẽ em lại đi công tác nữa à? Tuần trước chẳng phải vừa mới đi Thượng Hải sao?
    • Nữ (女): 没办法,这个月至少还要再去一次。 (méi bàn fǎ, zhè ge yuè zhì shǎo hái yào zài qù yí cì) — Hết cách thôi, tháng này ít nhất còn phải đi thêm một chuyến nữa.
    • Câu hỏi (问): 关于女的,可以知道什么? (guān yú nǚ de, kě yǐ zhī dào shén me) — Về nữ, có thể biết được điều gì?
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi yêu cầu nắm bắt thông tin chi tiết về "女的" ("关于女的,可以知道什么?"), cần tập trung vào câu nhận xét hoặc giải thích trực tiếp của nhân vật.
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại trong băng:
    • 男:你难道又要出差?上个星期不是刚去了上海吗?
    • 女:没办法,这个月至少还要再去一次。
  • Câu hỏi trong băng: 问:关于女的,可以知道什么?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 刚结婚
    • B. 准备出差
    • C. 羡慕男的
    • D. 没戴眼镜
  • Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án B (准备出差).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

18

第18题:听对话,选择正确答案

dì tí tīng duì huà xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 2: Hội thoại ngắn
A 理短发
B 学中文
C 请人帮忙
D 别弄乱报纸
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 这些报纸是按照时间顺序排列的,你别弄乱了。 (zhè xiē bào zhǐ shì àn zhào shí jiān shùn xù pái liè de, nǐ bié nòng luàn le) — Những tờ báo này được sắp xếp theo thứ tự thời gian, anh đừng làm xáo trộn lên đấy.
    • Nam (男): 好的,看完后我会放好的,肯定弄不乱。 (hǎo de, kàn wán hòu wǒ huì fàng hǎo de, kěn dìng nòng bú luàn) — Được rồi, xem xong anh sẽ cất đi đàng hoàng, chắc chắn không làm lộn xộn đâu.
    • Câu hỏi (问): 女的希望怎么样? (nǚ de xī wàng zěn me yàng) — Nữ hy vọng như thế nào?
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi hỏi về cảm nhận / đánh giá ("女的希望怎么样?"), cần bắt chuẩn các tính từ hoặc cụm từ thể hiện thái độ của người nói.
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại trong băng:
    • 女:这些报纸是按照时间顺序排列的,你别弄乱了。
    • 男:好的,看完后我会放好的,肯定弄不乱。
  • Câu hỏi trong băng: 问:女的希望怎么样?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 理短发
    • B. 学中文
    • C. 请人帮忙
    • D. 别弄乱报纸
  • Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án D (别弄乱报纸).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

19

第19题:听对话,选择正确答案

dì tí tīng duì huà xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 2: Hội thoại ngắn
A 她哥哥
B 她弟弟
C 她叔叔
D 她男朋友
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 这是你男朋友?长得真帅,个子也高。 (zhè shì nǐ nán péng yǒu? cháng dé zhēn shuài, gè zi yě gāo) — Đây là bạn trai của em à? Trông đẹp trai thật, vóc dáng cũng cao.
    • Nữ (女): 这是我弟,他确实挺高,一米九。 (zhè shì wǒ dì, tā què shí tǐng gāo, yì mǐ jiǔ) — Đây là em trai em, nó đúng là rất cao, một mét chín.
    • Câu hỏi (问): 他们在谈论谁? (tā men zài tán lùn shuí) — Họ đang bàn về ai?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 朋友 (péng you — bạn bè).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "他们在谈论谁?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại trong băng:
    • 男:这是你男朋友?长得真帅,个子也高。
    • 女:这是我弟,他确实挺高,一米九。
  • Câu hỏi trong băng: 问:他们在谈论谁?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 她哥哥
    • B. 她弟弟
    • C. 她叔叔
    • D. 她男朋友
  • Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án B (她弟弟).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

20

第20题:听对话,选择正确答案

dì tí tīng duì huà xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 2: Hội thoại ngắn
A 天晴了
B 男的饿了
C 空气很好
D 他们在打扫
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 外面下雨了,把窗户关上吧。 (wài miàn xià yǔ le, bǎ chuāng hù guān shàng ba) — Trời mưa rồi, đóng cửa sổ lại đi anh.
    • Nam (男): 别全关上,让房间里进点儿新鲜空气,下了雨,外面空气很湿润。 (bié quán guān shàng, ràng fáng jiān lǐ jìn diǎn ér xīn xiān kōng qì, xià le yǔ, wài miàn kōng qì hěn shī rùn) — Đừng đóng hết, để phòng vào chút không khí trong lành, trời mưa xong không khí bên ngoài rất ẩm ướt.
    • Câu hỏi (问): 根据对话,可以知道什么? (gēn jù duì huà, kě yǐ zhī dào shén me) — Dựa vào đoạn hội thoại, có thể biết được điều gì?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 房间 (fáng jiān — căn phòng).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "根据对话,可以知道什么?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại trong băng:
    • 女:外面下雨了,把窗户关上吧。
    • 男:别全关上,让房间里进点儿新鲜空气,下了雨,外面空气很湿润。
  • Câu hỏi trong băng: 问:根据对话,可以知道什么?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 天晴了
    • B. 男的饿了
    • C. 空气很好
    • D. 他们在打扫
  • Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án C (空气很好).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

21

第21题:听对话,选择正确答案

dì tí tīng duì huà xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 2: Hội thoại ngắn
A 想请假
B 在看新闻
C 是个护士
D 听广播了
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 刘小姐,这个主意是您想出来的?非常好! (liú xiǎo jiě, zhè ge zhǔ yì shì nín xiǎng chū lái de? fēi cháng hǎo) — Tiểu Lưu, ý tưởng này là do chị nghĩ ra sao? Tuyệt vời quá!
    • Nữ (女): 谢谢,我是今天早上听广播时忽然想出来的。 (xiè xiè, wǒ shì jīn tiān zǎo shàng tīng guǎng bō shí hū rán xiǎng chū lái de) — Cảm ơn, tôi bất chợt nghĩ ra khi nghe đài phát thanh sáng nay đấy.
    • Câu hỏi (问): 关于刘小姐,可以知道什么? (guān yú liú xiǎo jiě, kě yǐ zhī dào shén me) — Về tiểu Lưu, có thể biết được điều gì?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 主意 (zhǔ yì — ý kiến, sáng kiến).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi yêu cầu nắm bắt thông tin chi tiết về "刘小姐" ("关于刘小姐,可以知道什么?"), cần tập trung vào câu nhận xét hoặc giải thích trực tiếp của nhân vật.
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại trong băng:
    • 男:刘小姐,这个主意是您想出来的?非常好!
    • 女:谢谢,我是今天早上听广播时忽然想出来的。
  • Câu hỏi trong băng: 问:关于刘小姐,可以知道什么?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 想请假
    • B. 在看新闻
    • C. 是个护士
    • D. 听广播了
  • Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án D (听广播了).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

22

第22题:听对话,选择正确答案

dì tí tīng duì huà xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 2: Hội thoại ngắn
A 一瓶饮料
B 面包和糖
C 饼干和盐
D 牛奶和鸡蛋
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 你好,一共多少钱? (nǐ hǎo, yí gòng duō shǎo qián) — Chào anh, tổng cộng bao nhiêu tiền ạ?
    • Nam (男): 两盒饼干、一袋盐,一共是十三块零五。 (liǎng hé bǐng gān、 yí dài yán, yí gòng shì shí sān kuài líng wǔ) — Hai hộp bánh quy, một gói muối, tổng cộng là mười ba tệ linh năm.
    • Câu hỏi (问): 女的买什么了? (nǚ de mǎi shén me le) — Nữ đã mua gì?
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "女的买什么了?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại trong băng:
    • 女:你好,一共多少钱?
    • 男:两盒饼干、一袋盐,一共是十三块零五。
  • Câu hỏi trong băng: 问:女的买什么了?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 一瓶饮料
    • B. 面包和糖
    • C. 饼干和盐
    • D. 牛奶和鸡蛋
  • Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án C (饼干和盐).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

23

第23题:听对话,选择正确答案

dì tí tīng duì huà xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 2: Hội thoại ngắn
A 太厚
B 无聊
C 很有名
D 翻译得不好
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 这本小说这么厚,什么时候才能看完啊。 (zhè běn xiǎo shuō zhè me hòu, shén me shí hòu cái néng kàn wán a) — Cuốn tiểu thuyết này dày thế này, bao giờ mới đọc xong đây.
    • Nữ (女): 每天晚上看十几页,差不多一个月就可以看完。 (měi tiān wǎn shàng kàn shí jǐ yè, chà bù duō yí gè yuè jiù kě yǐ kàn wán) — Mỗi tối đọc mười mấy trang, khoảng một tháng là đọc xong.
    • Câu hỏi (问): 男的认为这本书怎么样? (nán de rèn wéi zhè běn shū zěn me yàng) — Nam cho rằng cuốn sách này thế nào?
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi hỏi về cảm nhận / đánh giá ("男的认为这本书怎么样?"), cần bắt chuẩn các tính từ hoặc cụm từ thể hiện thái độ của người nói.
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại trong băng:
    • 男:这本小说这么厚,什么时候才能看完啊。
    • 女:每天晚上看十几页,差不多一个月就可以看完。
  • Câu hỏi trong băng: 问:男的认为这本书怎么样?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 太厚
    • B. 无聊
    • C. 很有名
    • D. 翻译得不好
  • Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án A (太厚).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

24

第24题:听对话,选择正确答案

dì tí tīng duì huà xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 2: Hội thoại ngắn
A 猜错了
B 把包丢了
C 把护照丢了
D 想乘坐飞机
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 打扰一下,请问,您是在找这个包吗? (dǎ rǎo yí xià, qǐng wèn, nín shì zài zhǎo zhè ge bāo ma) — Xin lỗi làm phiền một chút, xin hỏi, có phải anh đang tìm chiếc túi này không?
    • Nam (男): 是的是的,这是我妻子的包,她太粗心了,谢谢您! (shì de shì de, zhè shì wǒ qī zǐ de bāo, tā tài cū xīn le, xiè xiè nín) — Đúng vậy, đúng vậy, đây là túi của vợ tôi, cô ấy đoảng quá, cảm ơn cô nhé!
    • Câu hỏi (问): 他的妻子怎么了? (tā de qī zǐ zěn me le) — Vợ của anh ấy bị làm sao?
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "他的妻子怎么了?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại trong băng:
    • 女:打扰一下,请问,您是在找这个包吗?
    • 男:是的是的,这是我妻子的包,她太粗心了,谢谢您!
  • Câu hỏi trong băng: 问:他的妻子怎么了?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 猜错了
    • B. 把包丢了
    • C. 把护照丢了
    • D. 想乘坐飞机
  • Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án B (把包丢了).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

25

第25题:听对话,选择正确答案

dì tí tīng duì huà xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 2: Hội thoại ngắn
A 买相机
B 看同事
C 取照片
D 换钥匙
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 方向不对吧?现在是往东走吗? (fāng xiàng bú duì ba? xiàn zài shì wǎng dōng zǒu ma) — Hướng đi không đúng phải không? Bây giờ là đang đi về hướng đông à?
    • Nữ (女): 现在是往西,我们先去附近那个照相馆取照片,然后再去校长家。 (xiàn zài shì wǎng xī, wǒ men xiān qù fù jìn nà ge zhào xiàng guǎn qǔ zhào piàn, rán hòu zài qù xiào zhǎng jiā) — Bây giờ là đi về hướng tây, chúng ta đi tiệm ảnh gần đây lấy ảnh trước, sau đó mới đến nhà hiệu trưởng.
    • Câu hỏi (问): 女的打算先去做什么? (nǚ de dǎ suàn xiān qù zuò shén me) — Nữ dự định đi làm gì trước?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 照片 (zhào piàn — bức ảnh).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi hỏi về lời khuyên hoặc dự định hành động ("女的打算先去做什么?"), cần tập trung nghe quyết định hoặc đề xuất ở phần kết của đoạn băng.
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại trong băng:
    • 男:方向不对吧?现在是往东走吗?
    • 女:现在是往西,我们先去附近那个照相馆取照片,然后再去校长家。
  • Câu hỏi trong băng: 问:女的打算先去做什么?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 买相机
    • B. 看同事
    • C. 取照片
    • D. 换钥匙
  • Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án C (取照片).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

26

第26题:听长对话或短文,选择正确答案

dì tí tīng cháng duì huà huò duǎn wén xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 3: Hội thoại dài & Đoạn văn
A 天黑了
B 西瓜不好吃
C 孙子去上课
D 作业没写完
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 把香蕉皮扔到垃圾桶里去,以后别随便扔东西。 (bǎ xiāng jiāo pí rēng dào lā jī tǒng lǐ qù, yǐ hòu bié suí biàn rēng dōng xī)
    • Nam (男): 知道了,奶奶。 (zhī dào le, nǎi nai)
    • Nữ (女): 数学作业写完了吗? (shù xué zuò yè xiě wán le ma)
    • Nam (男): 没呢,我先出去玩儿一会儿,您在家休息吧。 (méi ne, wǒ xiān chū qù wán ér yí huì er, nín zài jiā xiū xi ba)
    • Câu hỏi (问): 根据对话,可以知道什么? (gēn jù duì huà, kě yǐ zhī dào shén me) — Dựa vào nội dung băng nghe, thông tin nào dưới đây là đúng?
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Nữ: Vứt vỏ chuối vào thùng rác đi, từ nay đừng vứt đồ bừa bãi nữa. Nam: Biết rồi, bà nội. Nữ: Bài tập toán viết xong chưa? Nam: Chưa ạ, con ra ngoài chơi một lát đã, bà ở nhà nghỉ ngơi đi. Hỏi: Dựa vào đoạn đối thoại, có thể biết được điều gì?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 休息 (xiū xi — nghỉ ngơi); 数学 (shù xué — môn Toán).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "根据对话,可以知道什么?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại hội thoại dài trong băng:
    • 女:把香蕉皮扔到垃圾桶里去,以后别随便扔东西。
    • 男:知道了,奶奶。
    • 女:数学作业写完了吗?
    • 男:没呢,我先出去玩儿一会儿,您在家休息吧。
  • Câu hỏi: 问:根据对话,可以知道什么?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 天黑了
    • B. 西瓜不好吃
    • C. 孙子去上课
    • D. 作业没写完
  • Phân tích đối chiếu: Xuyên suốt cuộc hội thoại giữa hai người, nội dung trực tiếp giải đáp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án D (作业没写完).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đề cập đến những thông tin phụ hoặc bị hiểu sai ngữ cảnh.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

27

第27题:听长对话或短文,选择正确答案

dì tí tīng cháng duì huà huò duǎn wén xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 3: Hội thoại dài & Đoạn văn
A 打网球
B 看演出
C 去减肥
D 办签证
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 我约了几个同学星期六上午去打网球,你也去? (wǒ yuē le jǐ gè tóng xué xīng qī liù shàng wǔ qù dǎ wǎng qiú, nǐ yě qù)
    • Nữ (女): 可是我不会打网球。 (kě shì wǒ bú huì dǎ wǎng qiú)
    • Nam (男): 那你会打羽毛球吗? (nà nǐ huì dǎ yǔ máo qiú ma)
    • Nữ (女): 会。 (huì)
    • Nam (男): 网球跟羽毛球差不多,很好学,到时候我教你。 (wǎng qiú gēn yǔ máo qiú chà bù duō, hěn hào xué, dào shí hòu wǒ jiào nǐ)
    • Câu hỏi (问): 男的星期六要做什么? (nán de xīng qī liù yào zuò shén me)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Nam: Anh hẹn mấy bạn học đi đánh quần vợt vào sáng thứ bảy, em đi cùng không? Nữ: Nhưng mà em không biết đánh quần vợt. Nam: Thế em có biết đánh cầu lông không? Nữ: Có. Nam: Quần vợt với cầu lông giống nhau cả, rất dễ học, đến lúc đó anh dạy em. Hỏi: Nam định làm gì vào thứ bảy?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 羽毛球 (yǔ máo qiú — cầu lông).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "男的星期六要做什么?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại hội thoại dài trong băng:
    • 男:我约了几个同学星期六上午去打网球,你也去?
    • 女:可是我不会打网球。
    • 男:那你会打羽毛球吗?
    • 女:会。
    • 男:网球跟羽毛球差不多,很好学,到时候我教你。
  • Câu hỏi: 问:男的星期六要做什么?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 打网球
    • B. 看演出
    • C. 去减肥
    • D. 办签证
  • Phân tích đối chiếu: Xuyên suốt cuộc hội thoại giữa hai người, nội dung trực tiếp giải đáp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án A (打网球).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đề cập đến những thông tin phụ hoặc bị hiểu sai ngữ cảnh.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

28

第28题:听长对话或短文,选择正确答案

dì tí tīng cháng duì huà huò duǎn wén xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 3: Hội thoại dài & Đoạn văn
A 周围吵
B 楼层矮
C 房租高
D 厨房小
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 昨天看的房子怎么样? (zuó tiān kàn de fáng zi zěn me yàng)
    • Nam (男): 还可以,交通比较方便,离咱公司不远。 (hái kě yǐ, jiāo tōng bǐ jiào fāng biàn, lí zán gōng sī bù yuǎn)
    • Nữ (女): 那就快点儿租下来啊。 (nà jiù kuài diǎn ér zū xià lái a)
    • Nam (男): 其他都好,关键是房租太高。 (qí tā dōu hǎo, guān jiàn shì fáng zū tài gāo)
    • Câu hỏi (问): 男的认为房子怎么样? (nán de rèn wéi fáng zi zěn me yàng) — "男的认为房子" như thế nào?
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Nữ: Căn nhà xem hôm qua thế nào anh? Nam: Tạm ổn, giao thông khá thuận tiện, cách công ty chúng ta không xa. Nữ: Thế thì mau thuê đi chứ. Nam: Mọi thứ khác đều ổn, mấu chốt là tiền thuê nhà quá cao. Hỏi: Nam cho rằng căn nhà thế nào?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 关键 (guān jiàn — then chốt, mấu chốt); 房租 (fáng zū — tiền thuê nhà); 方便 (fāng biàn — thuận tiện).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi hỏi về cảm nhận / đánh giá ("男的认为房子怎么样?"), cần bắt chuẩn các tính từ hoặc cụm từ thể hiện thái độ của người nói.
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại hội thoại dài trong băng:
    • 女:昨天看的房子怎么样?
    • 男:还可以,交通比较方便,离咱公司不远。
    • 女:那就快点儿租下来啊。
    • 男:其他都好,关键是房租太高。
  • Câu hỏi: 问:男的认为房子怎么样?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 周围吵
    • B. 楼层矮
    • C. 房租高
    • D. 厨房小
  • Phân tích đối chiếu: Xuyên suốt cuộc hội thoại giữa hai người, nội dung trực tiếp giải đáp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án C (房租高).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đề cập đến những thông tin phụ hoặc bị hiểu sai ngữ cảnh.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

29

第29题:听长对话或短文,选择正确答案

dì tí tīng cháng duì huà huò duǎn wén xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 3: Hội thoại dài & Đoạn văn
A 堵车
B 车坏了
C 没出租车
D 公共汽车慢
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 你不是刚刚买了新车吗?怎么今天又坐地铁? (nǐ bú shì gāng gāng mǎi le xīn chē ma? zěn me jīn tiān yòu zuò dì tiě)
    • Nữ (女): 我的车送去修了,昨天被撞了一下。 (wǒ de chē sòng qù xiū le, zuó tiān bèi zhuàng le yí xià)
    • Nam (男): 啊,严重吗?怎么这么不小心。 (a, yán zhòng ma? zěn me zhè me bù xiǎo xīn)
    • Nữ (女): 没关系,我当时开得很慢,是那个司机的问题。 (méi guān xì, wǒ dāng shí kāi dé hěn màn, shì nà ge sī jī de wèn tí)
    • Câu hỏi (问): 女的今天为什么坐地铁? (nǚ de jīn tiān wèi shén me zuò dì tiě) — Tại sao lại xảy ra sự việc "女的今天为什么坐地铁"?
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Nam: Chẳng phải em vừa mới mua xe mới sao? Sao hôm nay lại đi tàu điện ngầm thế? Nữ: Xe của em đem đi sửa rồi, hôm qua bị va quẹt một chút. Nam: Á, có nghiêm trọng không? Sao mà bất cẩn thế. Nữ: Không sao, lúc đó em lái rất chậm, là vấn đề của tài xế kia. Hỏi: Tại sao hôm nay nữ lại đi tàu điện ngầm?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 不小心 (bù xiǎo xīn — không cẩn thận, vô ý); 地铁 (dì tiě — tàu điện ngầm).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi tìm nguyên nhân ("女的今天为什么坐地铁?"), cần chú ý các vế giải thích lý do hoặc từ nối chỉ nguyên nhân - kết quả trong băng.
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại hội thoại dài trong băng:
    • 男:你不是刚刚买了新车吗?怎么今天又坐地铁?
    • 女:我的车送去修了,昨天被撞了一下。
    • 男:啊,严重吗?怎么这么不小心。
    • 女:没关系,我当时开得很慢,是那个司机的问题。
  • Câu hỏi: 问:女的今天为什么坐地铁?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 堵车
    • B. 车坏了
    • C. 没出租车
    • D. 公共汽车慢
  • Phân tích đối chiếu: Xuyên suốt cuộc hội thoại giữa hai người, nội dung trực tiếp giải đáp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án B (车坏了).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đề cập đến những thông tin phụ hoặc bị hiểu sai ngữ cảnh.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

30

第30题:听长对话或短文,选择正确答案

dì tí tīng cháng duì huà huò duǎn wén xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 3: Hội thoại dài & Đoạn văn
A 中国制造
B 旅行计划
C 环境污染
D 科学精神
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 去年夏天我去国外旅游,没想到买回来的礼物竟然都是中国制造。 (qù nián xià tiān wǒ qù guó wài lǚ yóu, méi xiǎng dào mǎi huí lái de lǐ wù jìng rán dōu shì zhōng guó zhì zào)
    • Nam (男): 这很正常,中国现在是世界制造大国。 (zhè hěn zhèng cháng, zhōng guó xiàn zài shì shì jiè zhì zào dà guó)
    • Nữ (女): 是,随着质量的进一步提高,相信会有更多的中国制造。 (shì, suí zhe zhì liàng de jìn yí bù tí gāo, xiāng xìn huì yǒu gèng duō de zhōng guó zhì zào)
    • Nam (男): 当然,我们还需要继续提高质量,提高竞争力。 (dāng rán, wǒ men hái xū yào jì xù tí gāo zhì liàng, tí gāo jìng zhēng lì)
    • Câu hỏi (问): 他们在谈什么? (tā men zài tán shén me)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Nữ: Mùa hè năm ngoái tôi đi du lịch nước ngoài, không ngờ quà mua về hóa ra toàn là đồ sản xuất tại Trung Quốc. Nam: Điều này rất bình thường, Trung Quốc hiện nay là đại cường quốc sản xuất của thế giới. Nữ: Đúng vậy, cùng với chất lượng được nâng cao hơn nữa, tin rằng sẽ có nhiều đồ sản xuất tại Trung Quốc hơn. Nam: Đương nhiên, chúng ta vẫn cần tiếp tục nâng cao chất lượng, nâng cao sức cạnh tranh. Hỏi: Họ đang nói về cái gì?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 质量 (zhì liàng — chất lượng); 旅游 (lǚ yóu — du lịch).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "他们在谈什么?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại hội thoại dài trong băng:
    • 女:去年夏天我去国外旅游,没想到买回来的礼物竟然都是中国制造。
    • 男:这很正常,中国现在是世界制造大国。
    • 女:是,随着质量的进一步提高,相信会有更多的中国制造。
    • 男:当然,我们还需要继续提高质量,提高竞争力。
  • Câu hỏi: 问:他们在谈什么?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 中国制造
    • B. 旅行计划
    • C. 环境污染
    • D. 科学精神
  • Phân tích đối chiếu: Xuyên suốt cuộc hội thoại giữa hai người, nội dung trực tiếp giải đáp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án A (中国制造).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đề cập đến những thông tin phụ hoặc bị hiểu sai ngữ cảnh.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

31

第31题:听长对话或短文,选择正确答案

dì tí tīng cháng duì huà huò duǎn wén xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 3: Hội thoại dài & Đoạn văn
A 丈夫
B 爷爷
C 阿姨
D 老师
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 听说你从小就开始写日记了? (tīng shuō nǐ cóng xiǎo jiù kāi shǐ xiě rì jì le)
    • Nữ (女): 是,开始是老师要求写,写每天发生的有意思的事,慢慢就成习惯了。 (shì, kāi shǐ shì lǎo shī yāo qiú xiě, xiě měi tiān fā shēng de yǒu yì sī de shì, màn màn jiù chéng xí guàn le)
    • Nam (男): 你觉得写日记有什么好处? (nǐ jué de xiě rì jì yǒu shén me hǎo chù)
    • Nữ (女): 可以给我留下一些美好的回忆。 (kě yǐ gěi wǒ liú xià yì xiē měi hǎo de huí yì)
    • Câu hỏi (问): 刚开始是谁要求她写日记的? (gāng kāi shǐ shì shuí yāo qiú tā xiě rì jì de)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Nam: Nghe nói em bắt đầu viết nhật ký từ nhỏ à? Nữ: Vâng, lúc đầu là cô giáo yêu cầu viết, viết những chuyện thú vị xảy ra mỗi ngày, dần dần thành thói quen. Nam: Em cảm thấy viết nhật ký có lợi ích gì? Nữ: Có thể lưu giữ lại cho em một số hồi ức đẹp đẽ. Hỏi: Lúc đầu là ai yêu cầu cô ấy viết nhật ký?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 听说 (tīng shuō — nghe nói); 习惯 (xí guàn — thói quen); 老师 (lǎo shī — giáo viên, thầy cô).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi suy luận mối quan hệ hoặc thân phận ("刚开始是谁要求她写日记的?"), cần dựa vào cách xưng hô và ngữ cảnh giao tiếp giữa hai người.
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại hội thoại dài trong băng:
    • 男:听说你从小就开始写日记了?
    • 女:是,开始是老师要求写,写每天发生的有意思的事,慢慢就成习惯了。
    • 男:你觉得写日记有什么好处?
    • 女:可以给我留下一些美好的回忆。
  • Câu hỏi: 问:刚开始是谁要求她写日记的?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 丈夫
    • B. 爷爷
    • C. 阿姨
    • D. 老师
  • Phân tích đối chiếu: Xuyên suốt cuộc hội thoại giữa hai người, nội dung trực tiếp giải đáp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án D (老师).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đề cập đến những thông tin phụ hoặc bị hiểu sai ngữ cảnh.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

32

第32题:听长对话或短文,选择正确答案

dì tí tīng cháng duì huà huò duǎn wén xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 3: Hội thoại dài & Đoạn văn
A 变胖了
B 要考试了
C 游泳输了
D 时间提前了
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 动作快一点儿,快来不及了。 (dòng zuò kuài yì diǎn ér, kuài lái bù jí le)
    • Nam (男): 什么来不及了,你拉我去哪里? (shén me lái bù jí le, nǐ lā wǒ qù nǎ lǐ)
    • Nữ (女): 出发时间改下午两点了,现在就集合。 (chū fā shí jiān gǎi xià wǔ liǎng diǎn le, xiàn zài jiù jí hé)
    • Nam (男): 怎么没通知我们啊? (zěn me méi tōng zhī wǒ men a)
    • Câu hỏi (问): 女的为什么着急? (nǚ de wèi shén me zháo jí) — Tại sao người nữ lại làm/nói như vậy?
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Nữ: Động tác nhanh lên một chút, sắp không kịp rồi. Nam: Cái gì không kịp, em kéo anh đi đâu thế? Nữ: Thời gian xuất phát đổi thành hai giờ chiều, bây giờ tập trung luôn. Nam: Sao không thông báo cho chúng ta nhỉ? ỏi: Tại sao nữ lại vội vàng?
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi tìm nguyên nhân ("女的为什么着急?"), cần chú ý các vế giải thích lý do hoặc từ nối chỉ nguyên nhân - kết quả trong băng.
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại hội thoại dài trong băng:
    • 女:动作快一点儿,快来不及了。
    • 男:什么来不及了,你拉我去哪里?
    • 女:出发时间改下午两点了,现在就集合。
    • 男:怎么没通知我们啊?
  • Câu hỏi: 问:女的为什么着急?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 变胖了
    • B. 要考试了
    • C. 游泳输了
    • D. 时间提前了
  • Phân tích đối chiếu: Xuyên suốt cuộc hội thoại giữa hai người, nội dung trực tiếp giải đáp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án D (时间提前了).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đề cập đến những thông tin phụ hoặc bị hiểu sai ngữ cảnh.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

33

第33题:听长对话或短文,选择正确答案

dì tí tīng cháng duì huà huò duǎn wén xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 3: Hội thoại dài & Đoạn văn
A 做生意
B 祝贺姐姐
C 学画画儿
D 向姐姐道
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 姐,我发你的电子邮件收到了没? (jiě, wǒ fā nǐ de diàn zǐ yóu jiàn shōu dào le méi)
    • Nữ (女): 什么时候发的? (shén me shí hòu fā de)
    • Nam (男): 都一周了,我想去做生意,想听听你的意见。 (dōu yì zhōu le, wǒ xiǎng qù zuò shēng yì, xiǎng tīng tīng nǐ de yì jiàn)
    • Nữ (女): 没收到,你再发一遍吧。 (mò shōu dào, nǐ zài fā yí biàn ba)
    • Câu hỏi (问): 男的打算做什么? (nán de dǎ suàn zuò shén me) — Người nam dự định sẽ làm gì tiếp theo?
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Nam: Chị ơi, email em gửi cho chị đã nhận được chưa? Nữ: Gửi lúc nào thế? Nam: Cả tuần rồi, em muốn làm ăn kinh doanh, muốn nghe ý kiến của chị. Nữ: Chưa nhận được, em gửi lại một lần nữa đi. Hỏi: Nam dự định làm gì?
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi hỏi về lời khuyên hoặc dự định hành động ("男的打算做什么?"), cần tập trung nghe quyết định hoặc đề xuất ở phần kết của đoạn băng.
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại hội thoại dài trong băng:
    • 男:姐,我发你的电子邮件收到了没?
    • 女:什么时候发的?
    • 男:都一周了,我想去做生意,想听听你的意见。
    • 女:没收到,你再发一遍吧。
  • Câu hỏi: 问:男的打算做什么?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 做生意
    • B. 祝贺姐姐
    • C. 学画画儿
    • D. 向姐姐道
  • Phân tích đối chiếu: Xuyên suốt cuộc hội thoại giữa hai người, nội dung trực tiếp giải đáp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án A (做生意).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đề cập đến những thông tin phụ hoặc bị hiểu sai ngữ cảnh.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

34

第34题:听长对话或短文,选择正确答案

dì tí tīng cháng duì huà huò duǎn wén xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 3: Hội thoại dài & Đoạn văn
A 不抽烟
B 没进球
C 是个演员
D 爱弹钢琴
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 今天踢得怎么样?进了几个球? (jīn tiān tī dé zěn me yàng? jìn le jǐ gè qiú)
    • Nam (男): 我们三比一赢了。 (wǒ men sān bǐ yì yíng le)
    • Nữ (女): 我问你进了几个。 (wǒ wèn nǐ jìn le jǐ gè)
    • Nam (男): 我,我没进。我的球鞋不太好,穿着难受。 (wǒ, wǒ méi jìn. wǒ de qiú xié bú tài hǎo, chuān zhe nán shòu)
    • Nữ (女): 我明白了,你快去洗澡吧。 (wǒ míng bái le, nǐ kuài qù xǐ zǎo ba)
    • Câu hỏi (问): 关于男的,可以知道什么? (guān yú nán de, kě yǐ zhī dào shén me) — Có thể biết thông tin gì đúng về "男的"?
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Nữ: Hôm nay đá thế nào? Ghi được mấy bàn? Nam: Bọn anh thắng ba một. Nữ: Em hỏi anh ghi được mấy bàn cơ mà. Nam: Anh, anh không ghi bàn nào. Giày đá bóng của anh không tốt lắm, mặc vào khó chịu. Nữ: Em hiểu rồi, anh mau đi tắm đi. Hỏi: Về nam, có thể biết được điều gì?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 洗澡 (xǐ zǎo — tắm rửa).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi yêu cầu nắm bắt thông tin chi tiết về "男的" ("关于男的,可以知道什么?"), cần tập trung vào câu nhận xét hoặc giải thích trực tiếp của nhân vật.
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại hội thoại dài trong băng:
    • 女:今天踢得怎么样?进了几个球?
    • 男:我们三比一赢了。
    • 女:我问你进了几个。
    • 男:我,我没进。我的球鞋不太好,穿着难受。
    • 女:我明白了,你快去洗澡吧。
  • Câu hỏi: 问:关于男的,可以知道什么?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 不抽烟
    • B. 没进球
    • C. 是个演员
    • D. 爱弹钢琴
  • Phân tích đối chiếu: Xuyên suốt cuộc hội thoại giữa hai người, nội dung trực tiếp giải đáp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án B (没进球).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đề cập đến những thông tin phụ hoặc bị hiểu sai ngữ cảnh.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

35

第35题:听长对话或短文,选择正确答案

dì tí tīng cháng duì huà huò duǎn wén xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 3: Hội thoại dài & Đoạn văn
A 口渴了
B 不能吃辣
C 觉得孤单
D 身体不舒服
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 你先去床上躺一会儿吧,等饭好了我叫你。 (nǐ xiān qù chuáng shàng tǎng yí huì er ba, děng fàn hǎo le wǒ jiào nǐ)
    • Nữ (女): 我没事,还是我来做吧。 (wǒ méi shì, hái shì wǒ lái zuò ba)
    • Nam (男): 你不舒服,今天我来做,马上就好。 (nǐ bù shū fú, jīn tiān wǒ lái zuò, mǎ shàng jiù hǎo)
    • Nữ (女): 那你简单做一点儿就可以。 (nà nǐ jiǎn dān zuò yì diǎn ér jiù kě yǐ)
    • Câu hỏi (问): 女的怎么了? (nǚ de zěn me le) — Người nữ gặp chuyện gì / làm sao thế?
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Nam: Em vào giường nằm một lát đi, lát nữa cơm xong anh gọi. Nữ: Em không sao đâu, để em nấu cho. Nam: Em không khỏe mà, hôm nay để anh nấu, lát là xong ngay. Nữ: Vậy anh làm món gì đơn giản một chút là được. Hỏi: Nữ bị làm sao?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 舒服 (shū fu — dễ chịu, thoải mái).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "女的怎么了?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại hội thoại dài trong băng:
    • 男:你先去床上躺一会儿吧,等饭好了我叫你。
    • 女:我没事,还是我来做吧。
    • 男:你不舒服,今天我来做,马上就好。
    • 女:那你简单做一点儿就可以。
  • Câu hỏi: 问:女的怎么了?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 口渴了
    • B. 不能吃辣
    • C. 觉得孤单
    • D. 身体不舒服
  • Phân tích đối chiếu: Xuyên suốt cuộc hội thoại giữa hai người, nội dung trực tiếp giải đáp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án D (身体不舒服).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đề cập đến những thông tin phụ hoặc bị hiểu sai ngữ cảnh.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

36

第36题:听长对话或短文,选择正确答案

dì tí tīng cháng duì huà huò duǎn wén xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 3: Hội thoại dài & Đoạn văn
A 很一般
B 很奇怪
C 非常漂亮
D 和山上差不多
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "山下的风景怎么样?" (shān xià de fēng jǐng zěn me yàng).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Có một ngày, tiểu Trương cùng bạn gái đi leo núi. Họ trèo ba tiếng đồng hồ, bạn gái mệt phờ người. Lúc này tiểu Trương chỉ xuống dưới núi nói: "Mau nhìn kìa, phong cảnh dưới chân chúng ta đẹp làm sao!" Bạn gái đáp lại: "Đã bảo phong cảnh phía dưới đẹp thế, sao chúng ta còn phải tốn ba tiếng đồng hồ trèo lên tận đây làm gì?" Hỏi: Phong cảnh dưới núi thế nào?
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Đoạn văn/độc thoại trong băng: 一天,小张和女朋友一起去爬山。他们爬了三个小时,女朋友累坏了。这时小张指着山下说:“快看,我们脚下的风景多美!”女朋友回答:“既然下面的风景好,我们为什么要花三个小时爬到上面来呢?”
  • Câu hỏi: 问:山下的风景怎么样?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 很一般
    • B. 很奇怪
    • C. 非常漂亮
    • D. 和山上差不多
  • Phân tích đối chiếu & Căn cứ văn bản: Căn cứ vào nội dung thông tin được trình bày trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án C (非常漂亮).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết dễ gây nhầm lẫn hoặc mâu thuẫn với nội dung bài đọc.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

37

第37题:听长对话或短文,选择正确答案

dì tí tīng cháng duì huà huò duǎn wén xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 3: Hội thoại dài & Đoạn văn
A 很瘦
B 很马虎
C 累坏了
D 爱干净
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "关于小张的女朋友,可以知道什么?" (guān yú xiǎo zhāng de nǚ péng yǒu kě yǐ zhī dào shén me).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Có một ngày, tiểu Trương cùng bạn gái đi leo núi. Họ trèo ba tiếng đồng hồ, bạn gái mệt phờ người. Lúc này tiểu Trương chỉ xuống dưới núi nói: "Mau nhìn kìa, phong cảnh dưới chân chúng ta đẹp làm sao!" Bạn gái đáp lại: "Đã bảo phong cảnh phía dưới đẹp thế, sao chúng ta còn phải tốn ba tiếng đồng hồ trèo lên tận đây làm gì?" Hỏi: Về bạn gái của tiểu Trương, có thể biết được điều gì?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 朋友 (péng you — bạn bè).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Đoạn văn/độc thoại trong băng: 一天,小张和女朋友一起去爬山。他们爬了三个小时,女朋友累坏了。这时小张指着山下说:“快看,我们脚下的风景多美!”女朋友回答:“既然下面的风景好,我们为什么要花三个小时爬到上面来呢?”
  • Câu hỏi: 问:关于小张的女朋友,可以知道什么?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 很瘦
    • B. 很马虎
    • C. 累坏了
    • D. 爱干净
  • Phân tích đối chiếu & Căn cứ văn bản: Căn cứ vào nội dung thông tin được trình bày trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án C (累坏了).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết dễ gây nhầm lẫn hoặc mâu thuẫn với nội dung bài đọc.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

38

第38题:听长对话或短文,选择正确答案

dì tí tīng cháng duì huà huò duǎn wén xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 3: Hội thoại dài & Đoạn văn
A 很害怕
B 很困难
C 非常得意
D 十分有趣
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "很多人开始学习一种语言时会觉得怎么样?" (hěn duō rén kāi shǐ xué xí yì zhǒng yǔ yán shí huì jué de zěn me yàng).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Học một loại ngôn ngữ không phải là chuyện đơn giản. Rất nhiều người cảm thấy rất khó khăn khi bắt đầu học, thế là từ bỏ. Nhưng, chỉ cần kiên trì tiếp, học từ những thứ cơ bản nhất, từ từ sẽ phát hiện ra sự thay đổi của bản thân. Lúc này, sẽ tăng thêm lòng tin của chúng ta, cách việc học giỏi ngôn ngữ đó cũng ngày càng gần hơn. ★ Hỏi: Rất nhiều người khi bắt đầu học một ngôn ngữ sẽ cảm thấy thế nào?
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Đoạn văn/độc thoại trong băng: 学习一种语言不是简单的事情。许多人在开始学的时候觉得很困难,于是就放弃了。但是,只要坚持下来,从最基础的东西学起,慢慢就会发现自己的变化。这时候,就会增加我们的信心,离学好这种语言,也就越来越近了。
  • Câu hỏi: 问:很多人开始学习一种语言时,会觉得怎么样?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 很害怕
    • B. 很困难
    • C. 非常得意
    • D. 十分有趣
  • Phân tích đối chiếu & Căn cứ văn bản: Căn cứ vào nội dung thông tin được trình bày trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án B (很困难).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết dễ gây nhầm lẫn hoặc mâu thuẫn với nội dung bài đọc.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

39

第39题:听长对话或短文,选择正确答案

dì tí tīng cháng duì huà huò duǎn wén xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 3: Hội thoại dài & Đoạn văn
A 要坚持
B 去留学
C 多练习
D 要特别仔细
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "怎样才能学好一种语言?" (zěn yàng cái néng xué hǎo yì zhǒng yǔ yán).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Học một loại ngôn ngữ không phải là chuyện đơn giản. Rất nhiều người cảm thấy rất khó khăn khi bắt đầu học, thế là từ bỏ. Nhưng, chỉ cần kiên trì tiếp, học từ những thứ cơ bản nhất, từ từ sẽ phát hiện ra sự thay đổi của bản thân. Lúc này, sẽ tăng thêm lòng tin của chúng ta, cách việc học giỏi ngôn ngữ đó cũng ngày càng gần hơn. ★ Hỏi: Làm thế nào mới có thể học giỏi một ngôn ngữ?
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Đoạn văn/độc thoại trong băng: 学习一种语言不是简单的事情。许多人在开始学的时候觉得很困难,于是就放弃了。但是,只要坚持下来,从最基础的东西学起,慢慢就会发现自己的变化。这时候,就会增加我们的信心,离学好这种语言,也就越来越近了。
  • Câu hỏi: 问:怎样才能学好一种语言?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 要坚持
    • B. 去留学
    • C. 多练习
    • D. 要特别仔细
  • Phân tích đối chiếu & Căn cứ văn bản: Căn cứ vào nội dung thông tin được trình bày trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án A (要坚持).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết dễ gây nhầm lẫn hoặc mâu thuẫn với nội dung bài đọc.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

40

第40题:听长对话或短文,选择正确答案

dì tí tīng cháng duì huà huò duǎn wén xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 3: Hội thoại dài & Đoạn văn
A 很友好
B 互相尊重
C 总是有误会
D 很少主动联系
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "城市中很多邻居之间怎么样?" (chéng shì zhōng hěn duō lín jū zhī jiān zěn me yàng).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Rất nhiều người cứ về đến nhà là đóng sầm cửa lại, chưa từng chủ động trò chuyện với hàng xóm, ở mấy năm rồi mà vẫn không biết hàng xóm họ gì. Ở trong thành phố, tình hình này đặc biệt nghiêm trọng. Trên thực tế, hàng xóm nên trở thành những người bạn tốt sống ở ngay bên cạnh, mọi người có việc thì nên qua lại, bàn bạc nhiều hơn, như vậy cuộc sống sẽ tốt hơn. Hỏi: Quan hệ giữa nhiều người hàng xóm trong thành phố như thế nào?
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Đoạn văn/độc thoại trong băng: 很多人一回家就把门一关,从不主动和邻居聊天,住了几年还不知道邻居姓什么。在城市里,这样的情况尤其严重。实际上,邻居应该成为住在旁边的好朋友,大家有事多联系、多商量,这样生活会更好。
  • Câu hỏi: 问:城市中很多邻居之间怎么样?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 很友好
    • B. 互相尊重
    • C. 总是有误会
    • D. 很少主动联系
  • Phân tích đối chiếu & Căn cứ văn bản: Căn cứ vào nội dung thông tin được trình bày trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án D (很少主动联系).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết dễ gây nhầm lẫn hoặc mâu thuẫn với nội dung bài đọc.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

41

第41题:听长对话或短文,选择正确答案

dì tí tīng cháng duì huà huò duǎn wén xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 3: Hội thoại dài & Đoạn văn
A 邻居关系
B 邻居的爱好
C 生活的烦恼
D 交朋友的好处
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "这段话主要谈什么?" (zhè duàn huà zhǔ yào tán shén me).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Rất nhiều người cứ về đến nhà là đóng sầm cửa lại, chưa từng chủ động trò chuyện với hàng xóm, ở mấy năm rồi mà vẫn không biết hàng xóm họ gì. Ở trong thành phố, tình hình này đặc biệt nghiêm trọng. Trên thực tế, hàng xóm nên trở thành những người bạn tốt sống ở ngay bên cạnh, mọi người có việc thì nên qua lại, bàn bạc nhiều hơn, như vậy cuộc sống sẽ tốt hơn. Hỏi: Đoạn văn này chủ yếu bàn về điều gì?
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Đoạn văn/độc thoại trong băng: 很多人一回家就把门一关,从不主动和邻居聊天,住了几年还不知道邻居姓什么。在城市里,这样的情况尤其严重。实际上,邻居应该成为住在旁边的好朋友,大家有事多联系、多商量,这样生活会更好。
  • Câu hỏi: 问:这段话主要谈什么?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 邻居关系
    • B. 邻居的爱好
    • C. 生活的烦恼
    • D. 交朋友的好处
  • Phân tích đối chiếu & Căn cứ văn bản: Căn cứ vào nội dung thông tin được trình bày trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án A (邻居关系).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết dễ gây nhầm lẫn hoặc mâu thuẫn với nội dung bài đọc.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

42

第42题:听长对话或短文,选择正确答案

dì tí tīng cháng duì huà huò duǎn wén xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 3: Hội thoại dài & Đoạn văn
A 标准
B 积累
C 表达
D 开始
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "对成功来说,什么最重要?" (duì chéng gōng lái shuō shén me zuì zhòng yào).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Vạn sự khởi đầu nan, mỗi người thành công đều phải có một sự bắt đầu đầy dũng cảm thì mới có thể tìm ra con đường của chính mình. Mặc dù năng lực, kinh nghiệm, cơ hội... có ảnh hưởng lớn đến việc chúng ta giành được thành công, nhưng nếu không có sự khởi đầu dũng cảm ấy thì sẽ không có thành công cuối cùng. Hỏi: Đối với sự thành công mà nói, cái gì là quan trọng nhất?
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Đoạn văn/độc thoại trong băng: 万事开头难,每个成功者都要有一个勇敢的开始,才能找到自己的路。虽然能力、经验、机会等对我们取得成功有很大影响,但是,如果没有这个勇敢的开始,就没有最后的成功。
  • Câu hỏi: 问:对成功来说,什么最重要?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 标准
    • B. 积累
    • C. 表达
    • D. 开始
  • Phân tích đối chiếu & Căn cứ văn bản: Căn cứ vào nội dung thông tin được trình bày trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án D (开始).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết dễ gây nhầm lẫn hoặc mâu thuẫn với nội dung bài đọc.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

43

第43题:听长对话或短文,选择正确答案

dì tí tīng cháng duì huà huò duǎn wén xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 3: Hội thoại dài & Đoạn văn
A 关心别人
B 需要鼓励
C 积极主动
D 工资普遍高
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "关于成功者,可以知道什么?" (guān yú chéng gōng zhě kě yǐ zhī dào shén me).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Vạn sự khởi đầu nan, mỗi người thành công đều phải có một sự bắt đầu đầy dũng cảm thì mới có thể tìm ra con đường của chính mình. Mặc dù năng lực, kinh nghiệm, cơ hội... có ảnh hưởng lớn đến việc chúng ta giành được thành công, nhưng nếu không có sự khởi đầu dũng cảm ấy thì sẽ không có thành công cuối cùng. Hỏi: Về những người thành công, có thể biết được điều gì?
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Đoạn văn/độc thoại trong băng: 万事开头难,每个成功者都要有一个勇敢的开始,才能找到自己的路。虽然能力、经验、机会等对我们取得成功有很大影响,但是,如果没有这个勇敢的开始,就没有最后的成功。
  • Câu hỏi: 问:关于成功者,可以知道什么?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 关心别人
    • B. 需要鼓励
    • C. 积极主动
    • D. 工资普遍高
  • Phân tích đối chiếu & Căn cứ văn bản: Căn cứ vào nội dung thông tin được trình bày trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án C (积极主动).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết dễ gây nhầm lẫn hoặc mâu thuẫn với nội dung bài đọc.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

44

第44题:听长对话或短文,选择正确答案

dì tí tīng cháng duì huà huò duǎn wén xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 3: Hội thoại dài & Đoạn văn
A 支持
B 反对
C 后悔
D 同情
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "说话人对提高门票价格是什么态度?" (shuō huà rén duì tí gāo mén piào jià gé shì shén me tài dù).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Tôi không đồng ý tăng giá vé. Sau khi giá vé tăng lên, doanh thu tiền vé hình như sẽ tăng. Tuy nhiên, khách du lịch đến đây lại có khả năng vì thế mà giảm đi, thực tế tổng doanh thu đang giảm xuống. Cho nên tôi thấy nên giảm giá vé để thu hút nhiều người đến đây hơn. ★ Hỏi: Người nói có thái độ gì đối với việc tăng giá vé?
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Đoạn văn/độc thoại trong băng: 我不同意提高门票价格。门票价格提高后,门票收入好像会增加。可是,来这儿的游客却有可能因此而减少,实际上总的收入在减少。所以我觉得应该降低门票价格,以吸引更多的人来这儿。
  • Câu hỏi: 问:说话人对提高门票价格是什么态度?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 支持
    • B. 反对
    • C. 后悔
    • D. 同情
  • Phân tích đối chiếu & Căn cứ văn bản: Căn cứ vào nội dung thông tin được trình bày trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án B (反对).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết dễ gây nhầm lẫn hoặc mâu thuẫn với nội dung bài đọc.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

45

第45题:听长对话或短文,选择正确答案

dì tí tīng cháng duì huà huò duǎn wén xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 3: Hội thoại dài & Đoạn văn
A 图书馆
B 大使馆
C 电影院
D 动物园
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "说话人最可能在哪儿工作?" (shuō huà rén zuì kě néng zài nǎ ér gōng zuò).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Tôi không đồng ý tăng giá vé. Sau khi giá vé tăng lên, doanh thu tiền vé hình như sẽ tăng. Tuy nhiên, khách du lịch đến đây lại có khả năng vì thế mà giảm đi, thực tế tổng doanh thu đang giảm xuống. Cho nên tôi thấy nên giảm giá vé để thu hút nhiều người đến đây hơn. ★ Hỏi: Người nói rất có thể làm việc ở đâu?
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Đoạn văn/độc thoại trong băng: 我不同意提高门票价格。门票价格提高后,门票收入好像会增加。可是,来这儿的游客却有可能因此而减少,实际上总的收入在减少。所以我觉得应该降低门票价格,以吸引更多的人来这儿。
  • Câu hỏi: 问:说话人最可能在哪儿工作?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 图书馆
    • B. 大使馆
    • C. 电影院
    • D. 动物园
  • Phân tích đối chiếu & Căn cứ văn bản: Căn cứ vào nội dung thông tin được trình bày trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án D (动物园).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết dễ gây nhầm lẫn hoặc mâu thuẫn với nội dung bài đọc.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

Bạn Muốn Trải Nghiệm Phòng Thi Thật Chuẩn 机考?

Tham gia làm bài thi thử trực tuyến trên máy tính tại FoxHSK với hệ thống bấm giờ thực tế, chấm điểm ngay lập tức và giải thích chi tiết từng câu.

VÀO PHÒNG THI THỬ HSK 4 NGAY

Ôn Luyện & Thực Hành Cùng FoxHSK

Các công cụ và tài nguyên học tập hoàn toàn miễn phí được phát triển bởi FoxHSK

Chia sẻ bài viết:
Ban biên tập FoxHSK

Ban biên tập FoxHSK

Đội ngũ biên tập viên và cố vấn chuyên môn tại FoxHSK, phụ trách biên soạn, hiệu đính và thẩm định chất lượng giáo trình và đề thi HSK.

Bình luận & Thảo luận0

Bạn nghĩ gì về bài này?

Bảo vệ chống spam bởi Cloudflare Turnstile

Chưa có bình luận nào cho bài viết này

Hãy là người đầu tiên chia sẻ suy nghĩ hoặc tag @foxi để trao đổi cùng Cáo Foxi AI!