Chuyển đến nội dung chính
HSK 4MÃ H41007

Thi Thử & Tải Đề thi HSK 4 mã H41007 PDF có đáp án & Audio (Mới nhất)

Tải miễn phí đề HSK 4 mã H41007: PDF, file nghe và đáp án. Làm trên web hoặc in ra đều được.

Cập nhật: 10 phút
FoxHSK Chrome Extension

Cài FoxHSK Chrome Extension để hỗ trợ dịch nhanh các câu tiếng Trung

Hướng dẫn cài đặt

1. Giới thiệu đề thi HSK 4 mã H41007

Bộ đề thi thật HSK Cấp 4 chính thức mã đề H41007 được phát hành theo tiêu chuẩn khảo thí quốc tế của Hanban / CTI Khảo thí Bắc Kinh. Đề thi gồm 100 câu hỏi phân bổ trong các phần Nghe hiểu, Đọc hiểu và Viết, đi kèm file nghe Audio giọng đọc chuẩn phát thanh viên Bắc Kinh và bảng đáp án chính thức.

Thông Tin Chi Tiết
Cấp độ HSK Cấp 4 (2.0)
Mã đề H41007
Tổng số câu hỏi 100 câu
Thời gian làm bài 105 phút (Nghe: 30p + 5p tô đáp án, Đọc: 40p, Viết: 25p)
Tài liệu đính kèm File Đề PDF + File Đáp Án PDF + Audio MP3

Chi tiết từng câu

Bảng điều khiển

PHẦN 1: NGHE HIỂU (45 câu)

Nghe các câu thoại, đoạn văn và chọn đáp án chính xác

1

★ 地铁不会堵车。

de tiě bú huì dǔ chē
Phần 1: Phán đoán đúng / sai
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung băng phát: 与公共汽车相比,地铁最大的优点是不会堵车。所以,很多人选择乘坐地铁上下班。 (yǔ gōng gòng qì chē xiāng bǐ, dì tiě zuì dà de yōu diǎn shì bú huì dǔ chē. suǒ yǐ, hěn duō rén xuǎn zé chéng zuò dì tiě shàng xià bān)
    • Nhận định đối chiếu (★): 地铁不会堵车。 (dì tiě bú huì dǔ chē)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: So với ô tô, ưu điểm lớn nhất của tàu điện ngầm là không bị tắc đường. Vì vậy, rất nhiều người chọn đi tàu điện ngầm để đi làm. ★ Tàu điện ngầm không bị tắc đường.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 堵车 (dǔ chē — tắc đường, kẹt xe); 地铁 (dì tiě — tàu điện ngầm); 公共汽车 (gōng gòng qì chē — xe buýt).
  • Trọng tâm bắt ý: Dạng câu phán đoán Đúng / Sai: Cần đối chiếu trực tiếp mệnh đề sau dấu ★ với thông tin cốt lõi trong băng nghe để xác định mức độ trùng khớp.
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại trong băng: 与公共汽车相比,地铁最大的优点是不会堵车。所以,很多人选择乘坐地铁上下班。
  • Nhận định trong đề bài: ★ 地铁不会堵车。
  • Phân tích đối chiếu: Nội dung lời thoại "与公共汽车相比,地铁最大的优点是不会堵车。所以,很多人选择乘坐地铁上下班。" hoàn toàn trùng khớp và chứng minh nhận định "★ 地铁不会堵车。" là chính xác.
  • Bẫy & Loại trừ: Cần chú ý nghe kỹ toàn bộ ý của người nói để không bị phân tâm bởi các từ vựng gây nhiễu.
  • Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
2

★ 结果比过程更重要。

jié guǒ bǐ guò chéng gèng zhòng yào
Phần 1: Phán đoán đúng / sai
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung băng phát: 其实,只要我们真正努力过了,就不需要太关心结果。因为无论最后是成功还是失败,在努力的过程中,我们已经学到了很多东西。 (qí shí, zhǐ yào wǒ men zhēn zhèng nǔ lì guò le, jiù bù xū yào tài guān xīn jié guǒ. yīn wèi wú lùn zuì hòu shì chéng gōng hái shì shī bài, zài nǔ lì de guò chéng zhōng, wǒ men yǐ jīng xué dào le hěn duō dōng xī)
    • Nhận định đối chiếu (★): 结果比过程更重要。 (jié guǒ bǐ guò chéng gèng zhòng yào)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Thật ra, chỉ cần chúng ta thực sự nỗ lực rồi, thì không cần quá quan tâm đến kết quả. Bởi vì cho dù cuối cùng là thành công hay thất bại, trong quá trình nỗ lực, chúng ta đã học được rất nhiều thứ rồi. ★ Kết quả quan trọng hơn quá trình.
  • Trọng tâm bắt ý: Dạng câu phán đoán Đúng / Sai: Cần đối chiếu trực tiếp mệnh đề sau dấu ★ với thông tin cốt lõi trong băng nghe để xác định mức độ trùng khớp.
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại trong băng: 其实,只要我们真正努力过了,就不需要太关心结果。因为无论最后是成功还是失败,在努力的过程中,我们已经学到了很多东西。
  • Nhận định trong đề bài: ★ 结果比过程更重要。
  • Phân tích đối chiếu: Lời thoại trong băng nêu rõ "其实,只要我们真正努力过了,就不需要太关心结果。因为无论最后是成功还是失败,在努力的过程中,我们已经学到了很多东西。", trong khi nhận định trong đề lại khẳng định "★ 结果比过程更重要。". Hai thông tin có sự mâu thuẫn hoặc không đúng với thực tế được phát trong bài.
  • Bẫy & Loại trừ: Đề thi đã thay đổi thông tin chi tiết so với lời người nói để thử thách khả năng nắm bắt thông tin chính xác của thí sinh.
  • Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).
3

★ 马经理不在上海。

mǎ jīng lǐ bú zài shàng hǎi
Phần 1: Phán đoán đúng / sai
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung băng phát: 马经理这两天去上海出差了,现在不在公司。您如果有什么着急的事情找他,可以打他的手机。 (mǎ jīng lǐ zhè liǎng tiān qù shàng hǎi chū chāi le, xiàn zài bu zài gōng sī. nín rú guǒ yǒu shén me zháo jí de shì qíng zhǎo tā, kě yǐ dǎ tā de shǒu jī)
    • Nhận định đối chiếu (★): 马经理不在上海。 (mǎ jīng lǐ bú zài shàng hǎi)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Giám đốc Mã đi Thượng Hải công tác hai ngày nay, hiện tại không có ở công ty. Nếu bạn có việc gì gấp tìm anh ấy, có thể gọi điện thoại di động của anh ấy. ★ Giám đốc Mã không ở Thượng Hải.
  • Trọng tâm bắt ý: Dạng câu phán đoán Đúng / Sai: Cần đối chiếu trực tiếp mệnh đề sau dấu ★ với thông tin cốt lõi trong băng nghe để xác định mức độ trùng khớp.
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại trong băng: 马经理这两天去上海出差了,现在不在公司。您如果有什么着急的事情找他,可以打他的手机。
  • Nhận định trong đề bài: ★ 马经理不在上海。
  • Phân tích đối chiếu: Lời thoại trong băng nêu rõ "马经理这两天去上海出差了,现在不在公司。您如果有什么着急的事情找他,可以打他的手机。", trong khi nhận định trong đề lại khẳng định "★ 马经理不在上海。". Hai thông tin có sự mâu thuẫn hoặc không đúng với thực tế được phát trong bài.
  • Bẫy & Loại trừ: Đề thi đã thay đổi thông tin chi tiết so với lời người nói để thử thách khả năng nắm bắt thông tin chính xác của thí sinh.
  • Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).
4

★ 幽默的人容易交朋友。

yōu mò de rén róng yì jiāo péng yǒu
Phần 1: Phán đoán đúng / sai
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung băng phát: 幽默是一把钥匙,它能帮助人们打开友谊的大门。因为与幽默的人聊天儿总是很快乐。 (yōu mò shì yì bǎ yào shi, tā néng bāng zhù rén men dǎ kāi yǒu yì de dà mén. yīn wèi yǔ yōu mò de rén liáo tiān ér zǒng shì hěn kuài lè)
    • Nhận định đối chiếu (★): 幽默的人容易交朋友。 (yōu mò de rén róng yì jiāo péng yǒu)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Sự hài hước là chiếc chìa khóa, nó có thể giúp con người mở cánh cửa tình bạn. Bởi vì trò chuyện với người hài hước luôn rất vui vẻ. ★ Người hài hước dễ kết bạn.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 幽默 (yōu mò — hài hước, dí dỏm); 朋友 (péng you — bạn bè).
  • Trọng tâm bắt ý: Dạng câu phán đoán Đúng / Sai: Cần đối chiếu trực tiếp mệnh đề sau dấu ★ với thông tin cốt lõi trong băng nghe để xác định mức độ trùng khớp.
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại trong băng: 幽默是一把钥匙,它能帮助人们打开友谊的大门。因为与幽默的人聊天儿总是很快乐。
  • Nhận định trong đề bài: ★ 幽默的人容易交朋友。
  • Phân tích đối chiếu: Nội dung lời thoại "幽默是一把钥匙,它能帮助人们打开友谊的大门。因为与幽默的人聊天儿总是很快乐。" hoàn toàn trùng khớp và chứng minh nhận định "★ 幽默的人容易交朋友。" là chính xác.
  • Bẫy & Loại trừ: Cần chú ý nghe kỹ toàn bộ ý của người nói để không bị phân tâm bởi các từ vựng gây nhiễu.
  • Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
5

★ 毕业让人又高兴又难过。

bì yè ràng rén yòu gāo xìng yòu nán guò
Phần 1: Phán đoán đúng / sai
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung băng phát: 毕业是一件让人高兴的事,因为我们将要开始新的生活。毕业也是一件让人伤心的事,许多平时常在一起的朋友,以后见面的机会将变得很少。 (bì yè shì yí jiàn ràng rén gāo xìng de shì, yīn wèi wǒ men jiāng yào kāi shǐ xīn de shēng huó. bì yè yě shì yí jiàn ràng rén shāng xīn de shì, xǔ duō píng shí cháng zài yì qǐ de péng yǒu, yǐ hòu jiàn miàn de jī huì jiāng biàn de hěn shǎo)
    • Nhận định đối chiếu (★): 毕业让人又高兴又难过。 (bì yè ràng rén yòu gāo xìng yòu nán guò)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Tốt nghiệp là một việc khiến người ta vui mừng, bởi vì chúng ta sắp bắt đầu cuộc sống mới. Tốt nghiệp cũng là một việc khiến người ta đau buồn, rất nhiều bạn bè thường ngày hay ở bên nhau, cơ hội gặp mặt sau này sẽ trở nên rất ít. ★ Tốt nghiệp vừa khiến người ta vui vừa khiến người ta buồn.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 一起 (yì qǐ — cùng nhau); 朋友 (péng you — bạn bè).
  • Trọng tâm bắt ý: Dạng câu phán đoán Đúng / Sai: Cần đối chiếu trực tiếp mệnh đề sau dấu ★ với thông tin cốt lõi trong băng nghe để xác định mức độ trùng khớp.
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại trong băng: 毕业是一件让人高兴的事,因为我们将要开始新的生活。毕业也是一件让人伤心的事,许多平时常在一起的朋友,以后见面的机会将变得很少。
  • Nhận định trong đề bài: ★ 毕业让人又高兴又难过。
  • Phân tích đối chiếu: Nội dung lời thoại "毕业是一件让人高兴的事,因为我们将要开始新的生活。毕业也是一件让人伤心的事,许多平时常在一起的朋友,以后见面的机会将变得很少。" hoàn toàn trùng khớp và chứng minh nhận định "★ 毕业让人又高兴又难过。" là chính xác.
  • Bẫy & Loại trừ: Cần chú ý nghe kỹ toàn bộ ý của người nói để không bị phân tâm bởi các từ vựng gây nhiễu.
  • Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
6

★ 他现在是警察。

tā xiàn zài shì jǐng chá
Phần 1: Phán đoán đúng / sai
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung băng phát: 小时候,他希望自己将来成为一名勇敢的警察。长大后,他却成为一名优秀的律师,用自己的法律知识来帮助别人。 (xiǎo shí hòu, tā xī wàng zì jǐ jiāng lái chéng wéi yì míng yǒng gǎn de jǐng chá. zhǎng dà hòu, tā què chéng wéi yì míng yōu xiù de lǜ shī, yòng zì jǐ de fǎ lǜ zhī shi lái bāng zhù bié rén)
    • Nhận định đối chiếu (★): 他现在是警察。 (tā xiàn zài shì jǐng chá)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Hồi nhỏ, anh ấy hy vọng sau này mình trở thành một cảnh sát dũng cảm. Lớn lên, anh ấy lại trở thành một luật sư xuất sắc, dùng kiến thức pháp luật của mình để giúp đỡ người khác. ★ Anh ấy hiện tại là cảnh sát.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 优秀 (yōu xiù — ưu tú, xuất sắc).
  • Trọng tâm bắt ý: Dạng câu phán đoán Đúng / Sai: Cần đối chiếu trực tiếp mệnh đề sau dấu ★ với thông tin cốt lõi trong băng nghe để xác định mức độ trùng khớp.
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại trong băng: 小时候,他希望自己将来成为一名勇敢的警察。长大后,他却成为一名优秀的律师,用自己的法律知识来帮助别人。
  • Nhận định trong đề bài: ★ 他现在是警察。
  • Phân tích đối chiếu: Lời thoại trong băng nêu rõ "小时候,他希望自己将来成为一名勇敢的警察。长大后,他却成为一名优秀的律师,用自己的法律知识来帮助别人。", trong khi nhận định trong đề lại khẳng định "★ 他现在是警察。". Hai thông tin có sự mâu thuẫn hoặc không đúng với thực tế được phát trong bài.
  • Bẫy & Loại trừ: Đề thi đã thay đổi thông tin chi tiết so với lời người nói để thử thách khả năng nắm bắt thông tin chính xác của thí sinh.
  • Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

7

★ 世界杯吸引了很多公司。

shì jiè bēi xī yǐn le hěn duō gōng sī
Phần 1: Phán đoán đúng / sai
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung băng phát: 足球受到很多人的喜爱,世界杯比赛不仅吸引了很多观众,也吸引了许多公司。那些公司相信,通过赛场上的广告,能让更多的人了解它们。 (zú qiú shòu dào hěn duō rén de xǐ ài, shì jiè bēi bǐ sài bù jǐn xī yǐn le hěn duō guān zhòng, yě xī yǐn le xǔ duō gōng sī. nà xiē gōng sī xiāng xìn, tōng guò sài chǎng shàng de guǎng gào, néng ràng gèng duō de rén liǎo jiě tā men)
    • Nhận định đối chiếu (★): 世界杯吸引了很多公司。 (shì jiè bēi xī yǐn le hěn duō gōng sī)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Bóng đá được rất nhiều người yêu thích, các trận đấu World Cup không chỉ thu hút rất nhiều khán giả, mà còn thu hút rất nhiều công ty. Những công ty đó tin rằng, thông qua quảng cáo trên sân đấu, có thể khiến nhiều người hiểu về họ hơn. ★ World Cup đã thu hút rất nhiều công ty.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 吸引 (xī yǐn — thu hút, hấp dẫn); 比赛 (bǐ sài — trận đấu, cuộc thi); 观众 (guān zhòng — khán giả).
  • Trọng tâm bắt ý: Dạng câu phán đoán Đúng / Sai: Cần đối chiếu trực tiếp mệnh đề sau dấu ★ với thông tin cốt lõi trong băng nghe để xác định mức độ trùng khớp.
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại trong băng: 足球受到很多人的喜爱,世界杯比赛不仅吸引了很多观众,也吸引了许多公司。那些公司相信,通过赛场上的广告,能让更多的人了解它们。
  • Nhận định trong đề bài: ★ 世界杯吸引了很多公司。
  • Phân tích đối chiếu: Nội dung lời thoại "足球受到很多人的喜爱,世界杯比赛不仅吸引了很多观众,也吸引了许多公司。那些公司相信,通过赛场上的广告,能让更多的人了解它们。" hoàn toàn trùng khớp và chứng minh nhận định "★ 世界杯吸引了很多公司。" là chính xác.
  • Bẫy & Loại trừ: Cần chú ý nghe kỹ toàn bộ ý của người nói để không bị phân tâm bởi các từ vựng gây nhiễu.
  • Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

8

★ 他是售货员。

tā shì shòu huò yuán
Phần 1: Phán đoán đúng / sai
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung băng phát: 请安静一下,大家请注意,我们马上就到目的地了,请大家带好行李,准备下车,我先带大家去宾馆。 (qǐng ān jìng yí xià, dà jiā qǐng zhù yì, wǒ men mǎ shàng jiù dào mù de dì le, qǐng dà jiā dài hǎo xíng li, zhǔn bèi xià chē, wǒ xiān dài dà jiā qù bīn guǎn)
    • Nhận định đối chiếu (★): 他是售货员。 (tā shì shòu huò yuán)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Xin hãy giữ trật tự một chút, xin mọi người chú ý, chúng ta sắp đến điểm đến rồi, xin mọi người mang theo hành lý, chuẩn bị xuống xe, tôi đưa mọi người đi khách sạn trước. ★ Anh ấy là nhân viên bán hàng.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 宾馆 (bīn guǎn — khách sạn).
  • Trọng tâm bắt ý: Dạng câu phán đoán Đúng / Sai: Cần đối chiếu trực tiếp mệnh đề sau dấu ★ với thông tin cốt lõi trong băng nghe để xác định mức độ trùng khớp.
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại trong băng: 请安静一下,大家请注意,我们马上就到目的地了,请大家带好行李,准备下车,我先带大家去宾馆。
  • Nhận định trong đề bài: ★ 他是售货员。
  • Phân tích đối chiếu: Lời thoại trong băng nêu rõ "请安静一下,大家请注意,我们马上就到目的地了,请大家带好行李,准备下车,我先带大家去宾馆。", trong khi nhận định trong đề lại khẳng định "★ 他是售货员。". Hai thông tin có sự mâu thuẫn hoặc không đúng với thực tế được phát trong bài.
  • Bẫy & Loại trừ: Đề thi đã thay đổi thông tin chi tiết so với lời người nói để thử thách khả năng nắm bắt thông tin chính xác của thí sinh.
  • Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

9

★ 孩子要少玩儿游戏。

hái zi yào shǎo wán ér yóu xì
Phần 1: Phán đoán đúng / sai
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung băng phát: 父母应该找时间和孩子一起玩儿游戏,这样不但可以增进父母和孩子之间的感情交流,而且可以让父母暂时忘记工作的压力。 (fù mǔ yīng gāi zhǎo shí jiān hé hái zi yì qǐ wán ér yóu xì, zhè yàng bú dàn kě yǐ zēng jìn fù mǔ hé hái zi zhī jiān de gǎn qíng jiāo liú, ér qiě kě yǐ ràng fù mǔ zàn shí wàng jì gōng zuò de yā lì)
    • Nhận định đối chiếu (★): 孩子要少玩儿游戏。 (hái zi yào shǎo wán ér yóu xì)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Cha mẹ nên tìm thời gian chơi trò chơi cùng con cái, như vậy không chỉ có thể tăng cường giao lưu tình cảm giữa cha mẹ và con cái, mà còn có thể để cha mẹ tạm thời quên đi áp lực công việc. ★ Trẻ con nên chơi ít trò chơi lại.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 一起 (yì qǐ — cùng nhau).
  • Trọng tâm bắt ý: Dạng câu phán đoán Đúng / Sai: Cần đối chiếu trực tiếp mệnh đề sau dấu ★ với thông tin cốt lõi trong băng nghe để xác định mức độ trùng khớp.
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại trong băng: 父母应该找时间和孩子一起玩儿游戏,这样不但可以增进父母和孩子之间的感情交流,而且可以让父母暂时忘记工作的压力。
  • Nhận định trong đề bài: ★ 孩子要少玩儿游戏。
  • Phân tích đối chiếu: Lời thoại trong băng nêu rõ "父母应该找时间和孩子一起玩儿游戏,这样不但可以增进父母和孩子之间的感情交流,而且可以让父母暂时忘记工作的压力。", trong khi nhận định trong đề lại khẳng định "★ 孩子要少玩儿游戏。". Hai thông tin có sự mâu thuẫn hoặc không đúng với thực tế được phát trong bài.
  • Bẫy & Loại trừ: Đề thi đã thay đổi thông tin chi tiết so với lời người nói để thử thách khả năng nắm bắt thông tin chính xác của thí sinh.
  • Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

10

★ 司机在楼下。

sī jī zài lóu xià
Phần 1: Phán đoán đúng / sai
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung băng phát: 小李,麻烦你跟司机说一声,我的手表忘在房间里了,得回去取一下,让他在楼下等我几分钟,我马上就来。 (xiǎo lǐ, má fán nǐ gēn sī jī shuō yì shēng, wǒ de shǒu biǎo wàng zài fáng jiān lǐ le, dé huí qù qǔ yí xià, ràng tā zài lóu xià děng wǒ jǐ fēn zhōng, wǒ mǎ shàng jiù lái)
    • Nhận định đối chiếu (★): 司机在楼下。 (sī jī zài lóu xià)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Tiểu Lý, phiền cậu nói với bác tài xế một tiếng, đồng hồ đeo tay của tôi để quên trong phòng rồi, phải quay lại lấy một chuyến, bảo anh ấy đợi tôi ở dưới lầu mấy phút, tôi ra ngay đây. ★ Tài xế đang ở dưới lầu.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 手表 (shǒu biǎo — đồng hồ đeo tay); 房间 (fáng jiān — căn phòng).
  • Trọng tâm bắt ý: Dạng câu phán đoán Đúng / Sai: Cần đối chiếu trực tiếp mệnh đề sau dấu ★ với thông tin cốt lõi trong băng nghe để xác định mức độ trùng khớp.
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại trong băng: 小李,麻烦你跟司机说一声,我的手表忘在房间里了,得回去取一下,让他在楼下等我几分钟,我马上就来。
  • Nhận định trong đề bài: ★ 司机在楼下。
  • Phân tích đối chiếu: Nội dung lời thoại "小李,麻烦你跟司机说一声,我的手表忘在房间里了,得回去取一下,让他在楼下等我几分钟,我马上就来。" hoàn toàn trùng khớp và chứng minh nhận định "★ 司机在楼下。" là chính xác.
  • Bẫy & Loại trừ: Cần chú ý nghe kỹ toàn bộ ý của người nói để không bị phân tâm bởi các từ vựng gây nhiễu.
  • Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

11

第11题:听对话,选择正确答案

dì tí tīng duì huà xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 2: Hội thoại ngắn
A 很好看
B 很高级
C 颜色暗
D 不合适
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 这个帽子挺漂亮的,你戴上试试? (zhè ge mào zi tǐng piào liang de, nǐ dài shàng shì shì) — Cái mũ này khá đẹp đấy, anh đội thử xem nào?
    • Nữ (女): 这个不适合我,再去前面看看别的吧。 (zhè ge bú shì hé wǒ, zài qù qián miàn kàn kàn bié de ba) — Cái này không hợp với em, ra phía trước xem cái khác đi.
    • Câu hỏi (问): 女的觉得帽子怎么样? (nǚ de jué de mào zi zěn me yàng) — Nữ cảm thấy cái mũ thế nào?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 适合 (shì hé — phù hợp, thích hợp).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi hỏi về cảm nhận / đánh giá ("女的觉得帽子怎么样?"), cần bắt chuẩn các tính từ hoặc cụm từ thể hiện thái độ của người nói.
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại trong băng:
    • 男:这个帽子挺漂亮的,你戴上试试?
    • 女:这个不适合我,再去前面看看别的吧。
  • Câu hỏi trong băng: 问:女的觉得帽子怎么样?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 很好看
    • B. 很高级
    • C. 颜色暗
    • D. 不合适
  • Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án D (不合适).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

12

第12题:听对话,选择正确答案

dì tí tīng duì huà xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 2: Hội thoại ngắn
A 出生地
B 兴趣和爱好
C 姓名和职业
D 民族和性别
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 能再给我一张表格吗?我把民族和性别填反了。 (néng zài gěi wǒ yì zhāng biǎo gé ma? wǒ bǎ mín zú hé xìng bié tián fǎn le) — Cho tôi xin lại một tờ bảng khai nữa được không? Tôi điền nhầm dân tộc và giới tính rồi.
    • Nam (男): 请稍等,我再打印一张。 (qǐng shāo děng, wǒ zài dǎ yìn yì zhāng) — Xin đợi một chút, tôi in lại tờ khác.
    • Câu hỏi (问): 女的刚才把什么填错了? (nǚ de gāng cái bǎ shén me tián cuò le) — Nữ vừa nãy điền nhầm cái gì?
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "女的刚才把什么填错了?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại trong băng:
    • 女:能再给我一张表格吗?我把民族和性别填反了。
    • 男:请稍等,我再打印一张。
  • Câu hỏi trong băng: 问:女的刚才把什么填错了?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 出生地
    • B. 兴趣和爱好
    • C. 姓名和职业
    • D. 民族和性别
  • Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án D (民族和性别).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

13

第13题:听对话,选择正确答案

dì tí tīng duì huà xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 2: Hội thoại ngắn
A 不想吃饭
B 需要鼓励
C 放弃减肥
D 继续运动
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 怎么又买这么多饼干和巧克力,难道你不减肥了? (zěn me yòu mǎi zhè me duō bǐng gān hé qiǎo kè lì, nán dào nǐ bù jiǎn féi le) — Sao lại mua nhiều bánh quy với sô-cô-la thế này, chẳng lẽ cô không giảm béo nữa à?
    • Nữ (女): 减了一个月都没有瘦下来,我实在没有信心了。 (jiǎn le yí gè yuè dōu méi yǒu shòu xià lái, wǒ shí zài méi yǒu xìn xīn le) — Giảm một tháng rồi mà không gầy đi được, tôi thực sự mất hết niềm tin rồi. :? ->
    • Câu hỏi (问): 女的是什么意思? (nǚ de shì shén me yì sī) — Ý của nữ là gì?
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "女的是什么意思?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại trong băng:
    • 男:怎么又买这么多饼干和巧克力,难道你不减肥了?
    • 女:减了一个月都没有瘦下来,我实在没有信心了。
  • Câu hỏi trong băng: 问:女的是什么意思?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 不想吃饭
    • B. 需要鼓励
    • C. 放弃减肥
    • D. 继续运动
  • Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án C (放弃减肥).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

14

第14题:听对话,选择正确答案

dì tí tīng duì huà xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 2: Hội thoại ngắn
A 哭了
B 被骗了
C 腿擦破了
D 把篮球丢了
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 你的腿怎么流血了?我带你去医院吧。 (nǐ de tuǐ zěn me liú xuè le? wǒ dài nǐ qù yī yuàn ba) — Chân anh sao lại chảy máu thế? Em đưa anh đến bệnh viện nhé.
    • Nam (男): 没关系,刚才踢足球不小心擦破了皮,不疼。 (méi guān xì, gāng cái tī zú qiú bù xiǎo xīn cā pò le pí, bù téng) — Không sao đâu, lúc nãy đá bóng không cẩn thận bị xước da thôi, không đau.
    • Câu hỏi (问): 男的刚才怎么了? (nán de gāng cái zěn me le) — Nam vừa nãy bị làm sao?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 不小心 (bù xiǎo xīn — không cẩn thận, vô ý); 医院 (yī yuàn — bệnh viện); 踢足球 (tī zú qiú — đá bóng).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "男的刚才怎么了?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại trong băng:
    • 女:你的腿怎么流血了?我带你去医院吧。
    • 男:没关系,刚才踢足球不小心擦破了皮,不疼。
  • Câu hỏi trong băng: 问:男的刚才怎么了?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 哭了
    • B. 被骗了
    • C. 腿擦破了
    • D. 把篮球丢了
  • Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án C (腿擦破了).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

15

第15题:听对话,选择正确答案

dì tí tīng duì huà xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 2: Hội thoại ngắn
A 洗澡
B 跑步
C 开窗户
D 打扫洗手间
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 早上起床,要先把窗户打开,让新鲜空气进来。 (zǎo shàng qǐ chuáng, yào xiān bǎ chuāng hù dǎ kāi, ràng xīn xiān kōng qì jìn lái) — Buổi sáng thức dậy, phải mở cửa sổ trước để không khí trong lành tràn vào.
    • Nữ (女): 我刚去洗脸了,还没来得及开呢,这就开。 (wǒ gāng qù xǐ liǎn le, hái méi lái de jí kāi ne, zhè jiù kāi) — Em vừa đi rửa mặt, vẫn chưa kịp mở, mở ngay đây.
    • Câu hỏi (问): 女的没来得及做什么? (nǚ de méi lái de jí zuò shén me) — Nữ chưa kịp làm gì?
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "女的没来得及做什么?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại trong băng:
    • 男:早上起床,要先把窗户打开,让新鲜空气进来。
    • 女:我刚去洗脸了,还没来得及开呢,这就开。
  • Câu hỏi trong băng: 问:女的没来得及做什么?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 洗澡
    • B. 跑步
    • C. 开窗户
    • D. 打扫洗手间
  • Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án C (开窗户).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

16

第16题:听对话,选择正确答案

dì tí tīng duì huà xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 2: Hội thoại ngắn
A 公园对面
B 超市入口
C 教室门口
D 火车站旁边
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 喂,我在超市入口这儿呢,你怎么还没到? (wèi, wǒ zài chāo shì rù kǒu zhè ér ne, nǐ zěn me hái méi dào) — Alo, tôi đang ở lối vào siêu thị đây, sao anh vẫn chưa đến?
    • Nam (男): 我对这儿不太熟悉,好了,我看见你了,马上到,先挂了。 (wǒ duì zhè ér bú tài shú xī, hǎo le, wǒ kàn jiàn nǐ le, mǎ shàng dào, xiān guà le) — Tôi không quen thuộc nơi này lắm, được rồi, tôi thấy cô rồi, đến ngay đây, cúp máy trước nhé.
    • Câu hỏi (问): 他们打算在哪儿见面? (tā men dǎ suàn zài nǎ ér jiàn miàn) — Họ dự định gặp nhau ở đâu?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 超市 (chāo shì — siêu thị).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi xác định địa điểm ("他们打算在哪儿见面?"), cần lắng nghe các danh từ chỉ nơi chốn hoặc hoạt động đặc trưng trong lời thoại.
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại trong băng:
    • 女:喂,我在超市入口这儿呢,你怎么还没到?
    • 男:我对这儿不太熟悉,好了,我看见你了,马上到,先挂了。
  • Câu hỏi trong băng: 问:他们打算在哪儿见面?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 公园对面
    • B. 超市入口
    • C. 教室门口
    • D. 火车站旁边
  • Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án B (超市入口).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

17

第17题:听对话,选择正确答案

dì tí tīng duì huà xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 2: Hội thoại ngắn
A 开车
B 坐地铁
C 坐出租车
D 骑自行车
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 明天你打车直接去机场,不用来接我了,我坐地铁去,很方便。 (míng tiān nǐ dǎ chē zhí jiē qù jī chǎng, bú yòng lái jiē wǒ le, wǒ zuò dì tiě qù, hěn fāng biàn) — Ngày mai em bắt xe đi thẳng ra sân bay luôn, không phải đến đón anh đâu, anh đi tàu điện ngầm ra, rất tiện.
    • Nữ (女): 也行,那咱们明天机场见。 (yě xíng, nà zán men míng tiān jī chǎng jiàn) — Cũng được, vậy ngày mai gặp nhau ở sân bay nhé.
    • Câu hỏi (问): 男的明天怎么去机场? (nán de míng tiān zěn me qù jī chǎng) — Ngày mai nam đi sân bay bằng cách nào?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 地铁 (dì tiě — tàu điện ngầm); 方便 (fāng biàn — thuận tiện); 机场 (jī chǎng — sân bay).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "男的明天怎么去机场?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại trong băng:
    • 男:明天你打车直接去机场,不用来接我了,我坐地铁去,很方便。
    • 女:也行,那咱们明天机场见。
  • Câu hỏi trong băng: 问:男的明天怎么去机场?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 开车
    • B. 坐地铁
    • C. 坐出租车
    • D. 骑自行车
  • Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án B (坐地铁).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

18

第18题:听对话,选择正确答案

dì tí tīng duì huà xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 2: Hội thoại ngắn
A 很粗心
B 生病了
C 爱抽烟
D 刚刚打针了
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 每天要按时吃药,注意休息,月底再来检查一次。 (měi tiān yào àn shí chī yào, zhù yì xiū xi, yuè dǐ zài lái jiǎn chá yí cì) — Mỗi ngày phải uống thuốc đúng giờ, chú ý nghỉ ngơi, cuối tháng đến kiểm tra lại một lần.
    • Nam (男): 明白了,谢谢大夫,再见。 (míng bái le, xiè xiè dài fu, zài jiàn) — Đã rõ, cảm ơn bác sĩ, tạm biệt.
    • Câu hỏi (问): 关于男的,可以知道什么? (guān yú nán de, kě yǐ zhī dào shén me) — Có thể biết được điều gì về nam?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 休息 (xiū xi — nghỉ ngơi); 检查 (jiǎn chá — kiểm tra, khám).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi yêu cầu nắm bắt thông tin chi tiết về "男的" ("关于男的,可以知道什么?"), cần tập trung vào câu nhận xét hoặc giải thích trực tiếp của nhân vật.
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại trong băng:
    • 女:每天要按时吃药,注意休息,月底再来检查一次。
    • 男:明白了,谢谢大夫,再见。
  • Câu hỏi trong băng: 问:关于男的,可以知道什么?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 很粗心
    • B. 生病了
    • C. 爱抽烟
    • D. 刚刚打针了
  • Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án B (生病了).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

19

第19题:听对话,选择正确答案

dì tí tīng duì huà xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 2: Hội thoại ngắn
A 很危险
B 比较奇怪
C 不用担心
D 没办法完成
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 小赵,由你负责写这次会议的总结怎么样? (xiǎo zhào, yóu nǐ fù zé xiě zhè cì huì yì de zǒng jié zěn me yàng) — Tiểu Triệu, để cô chịu trách nhiệm viết bản tổng kết hội nghị lần này thì thế nào?
    • Nữ (女): 没问题,您放心,周四我就可以给您。 (méi wèn tí, nín fàng xīn, zhōu sì wǒ jiù kě yǐ gěi nín) — Không thành công, anh yên tâm, thứ Năm em có thể đưa cho anh.
    • Câu hỏi (问): 女的觉得这个任务怎么样? (nǚ de jué de zhè ge rèn wu zěn me yàng) — Nữ cảm thấy nhiệm vụ này thế nào?
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi hỏi về cảm nhận / đánh giá ("女的觉得这个任务怎么样?"), cần bắt chuẩn các tính từ hoặc cụm từ thể hiện thái độ của người nói.
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại trong băng:
    • 男:小赵,由你负责写这次会议的总结怎么样?
    • 女:没问题,您放心,周四我就可以给您。
  • Câu hỏi trong băng: 问:女的觉得这个任务怎么样?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 很危险
    • B. 比较奇怪
    • C. 不用担心
    • D. 没办法完成
  • Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án C (不用担心).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

20

第20题:听对话,选择正确答案

dì tí tīng duì huà xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 2: Hội thoại ngắn
A 客人
B 邻居
C 妻子
D 哥哥
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 孙师傅,您昨天下午出去了? (sūn shī fu, nín zuó tiān xià wǔ chū qù le) — Sư phụ Tôn, chiều hôm qua thầy đi ra ngoài à?
    • Nam (男): 对,我陪几个客人去了趟长城,然后就回公司了,有什么事吗? (duì, wǒ péi jǐ gè kè rén qù le tàng cháng chéng, rán hòu jiù huí gōng sī le, yǒu shén me shì ma) — Đúng vậy, tôi đưa mấy vị khách đi Vạn Lý Trường Thành một chuyến, rồi về công ty luôn, có việc gì không?
    • Câu hỏi (问): 男的陪谁去长城了? (nán de péi shuí qù cháng chéng le) — Nam đã đi Vạn Lý Trường Thành với ai?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 长城 (cháng chéng — Vạn Lý Trường Thành).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "男的陪谁去长城了?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại trong băng:
    • 女:孙师傅,您昨天下午出去了?
    • 男:对,我陪几个客人去了趟长城,然后就回公司了,有什么事吗?
  • Câu hỏi trong băng: 问:男的陪谁去长城了?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 客人
    • B. 邻居
    • C. 妻子
    • D. 哥哥
  • Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án A (客人).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

21

第21题:听对话,选择正确答案

dì tí tīng duì huà xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 2: Hội thoại ngắn
A 气温高
B 更浪漫
C 可以睡懒觉
D 不想去锻炼
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 终于到家了,快把空调打开,真是热死了。 (zhōng yú dào jiā le, kuài bǎ kōng tiáo dǎ kāi, zhēn shì rè sǐ le) — Cuối cùng cũng về đến nhà, mau bật điều hòa lên, nóng chết đi được.
    • Nữ (女): 打开了,真希望下一场大雨,让天气凉快下来。 (dǎ kāi le, zhēn xī wàng xià yì chǎng dà yǔ, ràng tiān qì liáng kuai xià lái) — Bật rồi đây, rất mong trời đổ một trận mưa lớn để thời tiết mát mẻ xuống.
    • Câu hỏi (问): 女的为什么希望下场大雨? (nǚ de wèi shén me xī wàng xià chǎng dà yǔ) — Tại sao nữ lại mong trời đổ mưa lớn?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 天气 (tiān qì — thời tiết).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi tìm nguyên nhân ("女的为什么希望下场大雨?"), cần chú ý các vế giải thích lý do hoặc từ nối chỉ nguyên nhân - kết quả trong băng.
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại trong băng:
    • 男:终于到家了,快把空调打开,真是热死了。
    • 女:打开了,真希望下一场大雨,让天气凉快下来。
  • Câu hỏi trong băng: 问:女的为什么希望下场大雨?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 气温高
    • B. 更浪漫
    • C. 可以睡懒觉
    • D. 不想去锻炼
  • Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án A (气温高).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

22

第22题:听对话,选择正确答案

dì tí tīng duì huà xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 2: Hội thoại ngắn
A 咖啡
B 果汁
C 绿茶
D 啤酒
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 李先生,这是给您留的座位,您请。 (lǐ xiān shēng, zhè shì gěi nín liú de zuò wèi, nín qǐng) — Thưa ông Lý, đây là chỗ ngồi đã giữ cho ông, mời ông.
    • Nam (男): 谢谢,先给我们来两杯绿茶,把菜单给我,我来点菜。 (xiè xiè, xiān gěi wǒ men lái liǎng bēi lǜ chá, bǎ cài dān gěi wǒ, wǒ lái diǎn cài) — Cảm ơn, trước tiên cho chúng tôi hai cốc trà xanh, đưa menu đây để tôi gọi món. ỏi: Nam muốn uống gì?
    • Câu hỏi (问): 男的想要喝什么? (nán de xiǎng yào hē shén me)
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 菜单 (cài dān — thực đơn).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "男的想要喝什么?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại trong băng:
    • 女:李先生,这是给您留的座位,您请。
    • 男:谢谢,先给我们来两杯绿茶,把菜单给我,我来点菜。
  • Câu hỏi trong băng: 问:男的想要喝什么?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 咖啡
    • B. 果汁
    • C. 绿茶
    • D. 啤酒
  • Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án C (绿茶).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

23

第23题:听对话,选择正确答案

dì tí tīng duì huà xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 2: Hội thoại ngắn
A 太厚
B 无聊
C 很有名
D 翻译得不好
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 这本小说这么厚,什么时候才能看完啊。 (zhè běn xiǎo shuō zhè me hòu, shén me shí hòu cái néng kàn wán a) — Cuốn tiểu thuyết này dày thế này, bao giờ mới đọc xong đây.
    • Nữ (女): 每天晚上看十几页,差不多一个月就可以看完。 (měi tiān wǎn shàng kàn shí jǐ yè, chà bù duō yí gè yuè jiù kě yǐ kàn wán) — Mỗi tối đọc mười mấy trang, khoảng một tháng là đọc xong.
    • Câu hỏi (问): 男的认为这本书怎么样? (nán de rèn wéi zhè běn shū zěn me yàng) — Nam cho rằng cuốn sách này thế nào?
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi hỏi về cảm nhận / đánh giá ("男的认为这本书怎么样?"), cần bắt chuẩn các tính từ hoặc cụm từ thể hiện thái độ của người nói.
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại trong băng:
    • 男:这本小说这么厚,什么时候才能看完啊。
    • 女:每天晚上看十几页,差不多一个月就可以看完。
  • Câu hỏi trong băng: 问:男的认为这本书怎么样?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 太厚
    • B. 无聊
    • C. 很有名
    • D. 翻译得不好
  • Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án A (太厚).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

24

第24题:听对话,选择正确答案

dì tí tīng duì huà xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 2: Hội thoại ngắn
A 菜便宜
B 汤免费
C 服务差
D 正在打折
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 今天中午我们出去吃吧。 (jīn tiān zhōng wǔ wǒ men chū qù chī ba) — Trưa nay chúng ta ra ngoài ăn đi.
    • Nam (男): 好,附近刚开了一家饭馆儿,菜做得很好吃,而且不贵。 (hǎo, fù jìn gāng kāi le yì jiā fàn guǎn ér, cài zuò dé hěn hǎo chī, ér qiě bú guì) — Được, gần đây vừa mở một quán ăn, món ăn làm rất ngon mà lại không đắt.
    • Câu hỏi (问): 关于那个饭馆儿,可以知道什么? (guān yú nà ge fàn guǎn ér, kě yǐ zhī dào shén me) — Có thể biết được gì về quán ăn đó?
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi yêu cầu nắm bắt thông tin chi tiết về "那个饭馆儿" ("关于那个饭馆儿,可以知道什么?"), cần tập trung vào câu nhận xét hoặc giải thích trực tiếp của nhân vật.
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại trong băng:
    • 女:今天中午我们出去吃吧。
    • 男:好,附近刚开了一家饭馆儿,菜做得很好吃,而且不贵。
  • Câu hỏi trong băng: 问:关于那个饭馆儿,可以知道什么?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 菜便宜
    • B. 汤免费
    • C. 服务差
    • D. 正在打折
  • Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án A (菜便宜).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

25

第25题:听对话,选择正确答案

dì tí tīng duì huà xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 2: Hội thoại ngắn
A 密码
B 一些解释
C 一些意见
D 招聘说明
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 这份材料我看过了,我的意见都写在上面了。 (zhè fèn cái liào wǒ kàn guò le, wǒ de yì jiàn dōu xiě zài shàng miàn le) — Tài liệu này tôi xem qua rồi, ý kiến của tôi đều viết ở trên đó.
    • Nữ (女): 谢谢您,我们回去后会按照您的意见再重新整理一下。 (xiè xiè nín, wǒ men huí qù hòu huì àn zhào nín de yì jiàn zài chóng xīn zhěng lǐ yí xià) — Cảm ơn anh, chúng tôi về sẽ sắp xếp lại theo ý kiến của anh.
    • Câu hỏi (问): 男的在材料上写什么了? (nán de zài cái liào shàng xiě shén me le) — Nam đã viết gì trên tài liệu?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 材料 (cái liào — tài liệu).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "男的在材料上写什么了?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại trong băng:
    • 男:这份材料我看过了,我的意见都写在上面了。
    • 女:谢谢您,我们回去后会按照您的意见再重新整理一下。
  • Câu hỏi trong băng: 问:男的在材料上写什么了?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 密码
    • B. 一些解释
    • C. 一些意见
    • D. 招聘说明
  • Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án C (一些意见).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

26

第26题:听长对话或短文,选择正确答案

dì tí tīng cháng duì huà huò duǎn wén xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 3: Hội thoại dài & Đoạn văn
A 天黑了
B 西瓜不好吃
C 孙子去上课
D 作业没写完
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 把香蕉皮扔到垃圾桶里去,以后别随便扔东西。 (bǎ xiāng jiāo pí rēng dào lā jī tǒng lǐ qù, yǐ hòu bié suí biàn rēng dōng xī)
    • Nam (男): 知道了,奶奶。 (zhī dào le, nǎi nai)
    • Nữ (女): 数学作业写完了吗? (shù xué zuò yè xiě wán le ma)
    • Nam (男): 没呢,我先出去玩儿一会儿,您在家休息吧。 (méi ne, wǒ xiān chū qù wán ér yí huì er, nín zài jiā xiū xi ba)
    • Câu hỏi (问): 根据对话,可以知道什么? (gēn jù duì huà, kě yǐ zhī dào shén me) — Dựa vào nội dung băng nghe, thông tin nào dưới đây là đúng?
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Nữ: Vứt vỏ chuối vào thùng rác đi, từ nay đừng vứt đồ bừa bãi nữa. Nam: Biết rồi, bà nội. Nữ: Bài tập toán viết xong chưa? Nam: Chưa ạ, con ra ngoài chơi một lát đã, bà ở nhà nghỉ ngơi đi. Hỏi: Dựa vào đoạn đối thoại, có thể biết được điều gì?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 休息 (xiū xi — nghỉ ngơi); 数学 (shù xué — môn Toán).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "根据对话,可以知道什么?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại hội thoại dài trong băng:
    • 女:把香蕉皮扔到垃圾桶里去,以后别随便扔东西。
    • 男:知道了,奶奶。
    • 女:数学作业写完了吗?
    • 男:没呢,我先出去玩儿一会儿,您在家休息吧。
  • Câu hỏi: 问:根据对话,可以知道什么?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 天黑了
    • B. 西瓜不好吃
    • C. 孙子去上课
    • D. 作业没写完
  • Phân tích đối chiếu: Xuyên suốt cuộc hội thoại giữa hai người, nội dung trực tiếp giải đáp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án D (作业没写完).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đề cập đến những thông tin phụ hoặc bị hiểu sai ngữ cảnh.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

27

第27题:听长对话或短文,选择正确答案

dì tí tīng cháng duì huà huò duǎn wén xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 3: Hội thoại dài & Đoạn văn
A 很勇敢
B 很诚实
C 很可爱
D 很有礼貌
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 您能给我们介绍一些您的成功经验吗? (nín néng gěi wǒ men jiè shào yì xiē nín de chéng gōng jīng yàn ma)
    • Nữ (女): 我觉得要重视平时的积累,要多向周围的人学习。 (wǒ jué de yào zhòng shì píng shí de jī lěi, yào duō xiàng zhōu wéi de rén xué xí)
    • Nam (男): 那您觉得您最大的优点是什么呢? (nà nín jué de nín zuì dà de yōu diǎn shì shén me ne)
    • Nữ (女): 是诚实。 (shì chéng shí)
    • Câu hỏi (问): 女的觉得自己怎么样? (nǚ de jué de zì jǐ zěn me yàng) — Người nữ cảm thấy "自己" như thế nào?
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Nam: Ông có thể giới thiệu cho chúng tôi một chút kinh nghiệm thành công của ông không? Nam: Tôi cảm thấy phải coi trọng sự tích lũy bình thường, phải học hỏi nhiều hơn từ những người xung quanh. Nam: Vậy ông cảm thấy ưu điểm lớn nhất của mình là gì? Nữ: Là sự thành thật. Hỏi: Nữ cảm thấy bản thân mình thế nào?
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi hỏi về cảm nhận / đánh giá ("女的觉得自己怎么样?"), cần bắt chuẩn các tính từ hoặc cụm từ thể hiện thái độ của người nói.
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại hội thoại dài trong băng:
    • 男:您能给我们介绍一些您的成功经验吗?
    • 女:我觉得要重视平时的积累,要多向周围的人学习。
    • 男:那您觉得您最大的优点是什么呢?
    • 女:是诚实。
  • Câu hỏi: 问:女的觉得自己怎么样?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 很勇敢
    • B. 很诚实
    • C. 很可爱
    • D. 很有礼貌
  • Phân tích đối chiếu: Xuyên suốt cuộc hội thoại giữa hai người, nội dung trực tiếp giải đáp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án B (很诚实).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đề cập đến những thông tin phụ hoặc bị hiểu sai ngữ cảnh.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

28

第28题:听长对话或短文,选择正确答案

dì tí tīng cháng duì huà huò duǎn wén xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 3: Hội thoại dài & Đoạn văn
A 医生
B 记者
C 演员
D 运动员
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 小王,你也来商场购物啊? (xiǎo wáng, nǐ yě lái shāng chǎng gòu wù a)
    • Nam (男): 我要买个行李箱。您要买什么? (wǒ yào mǎi gè xíng li xiāng. nín yào mǎi shén me)
    • Nữ (女): 今天休息,所以过来逛逛。你买行李箱要去哪儿? (jīn tiān xiū xi, suǒ yǐ guò lái guàng guàng. nǐ mǎi xíng li xiāng yào qù nǎ ér)
    • Nam (男): 我周末要去外地演出。 (wǒ zhōu mò yào qù wài dì yǎn chū)
    • Câu hỏi (问): 男的最可能是做什么的? (nán de zuì kě néng shì zuò shén me de) — Người nam rất có thể làm nghề gì?
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Nữ: Tiểu Vương, cậu cũng đến trung tâm thương mại mua sắm à? Nam: Tôi muốn mua một chiếc vali. Chị muốn mua gì? Nữ: Hôm nay nghỉ ngơi nên đến đây dạo chơi. Cậu mua vali để đi đâu thế? Nam: Cuối tuần tôi phải đi biểu diễn ở địa phương khác. Hỏi: Nam rất có khả năng làm nghề gì?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 周末 (zhōu mò — cuối tuần); 休息 (xiū xi — nghỉ ngơi).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "男的最可能是做什么的?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại hội thoại dài trong băng:
    • 女:小王,你也来商场购物啊?
    • 男:我要买个行李箱。您要买什么?
    • 女:今天休息,所以过来逛逛。你买行李箱要去哪儿?
    • 男:我周末要去外地演出。
  • Câu hỏi: 问:男的最可能是做什么的?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 医生
    • B. 记者
    • C. 演员
    • D. 运动员
  • Phân tích đối chiếu: Xuyên suốt cuộc hội thoại giữa hai người, nội dung trực tiếp giải đáp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án C (演员).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đề cập đến những thông tin phụ hoặc bị hiểu sai ngữ cảnh.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

29

第29题:听长对话或短文,选择正确答案

dì tí tīng cháng duì huà huò duǎn wén xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 3: Hội thoại dài & Đoạn văn
A 搬走了
B 生意不好
C 牛奶不合格
D 不提供牛奶了
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 你那儿最近有什么好消息没? (nǐ nà ér zuì jìn yǒu shén me hǎo xiāo xī méi)
    • Nữ (女): 好消息和坏消息各有一个,你先听哪个? (hǎo xiāo xī hé huài xiāo xī gè yǒu yí gè, nǐ xiān tīng nǎ gè)
    • Nam (男): 那你先说坏消息是什么? (nà nǐ xiān shuō huài xiāo xī shì shén me)
    • Nữ (女): 以前那家奶牛场不向我们提供牛奶了。好消息是我们又联系上了另一家奶牛场。 (yǐ qián nà jiā nǎi niú chǎng bú xiàng wǒ men tí gōng niú nǎi le. hǎo xiāo xī shì wǒ men yòu lián xì shàng le lìng yì jiā nǎi niú chǎng)
    • Câu hỏi (问): 以前的奶牛场怎么了? (yǐ qián de nǎi niú chǎng zěn me le)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Nam: Dạo này chỗ cô có tin vui gì không? Nữ: Tin vui và tin xấu mỗi cái một cái, anh muốn nghe cái nào trước? Nam: Thế cô nói tin xấu là gì trước đi. Nữ: Trang trại bò sữa trước kia không cung cấp sữa cho chúng ta nữa. Tin vui là chúng ta đã liên hệ lại được với một trang trại bò sữa khác. Hỏi: Trang trại bò sữa trước kia làm sao rồi?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 牛奶 (niú nǎi — sữa bò).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "以前的奶牛场怎么了?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại hội thoại dài trong băng:
    • 男:你那儿最近有什么好消息没?
    • 女:好消息和坏消息各有一个,你先听哪个?
    • 男:那你先说坏消息是什么?
    • 女:以前那家奶牛场不向我们提供牛奶了。好消息是我们又联系上了另一家奶牛场。
  • Câu hỏi: 问:以前的奶牛场怎么了?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 搬走了
    • B. 生意不好
    • C. 牛奶不合格
    • D. 不提供牛奶了
  • Phân tích đối chiếu: Xuyên suốt cuộc hội thoại giữa hai người, nội dung trực tiếp giải đáp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án D (不提供牛奶了).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đề cập đến những thông tin phụ hoặc bị hiểu sai ngữ cảnh.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

30

第30题:听长对话或短文,选择正确答案

dì tí tīng cháng duì huà huò duǎn wén xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 3: Hội thoại dài & Đoạn văn
A 中国制造
B 旅行计划
C 环境污染
D 科学精神
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 去年夏天我去国外旅游,没想到买回来的礼物竟然都是中国制造。 (qù nián xià tiān wǒ qù guó wài lǚ yóu, méi xiǎng dào mǎi huí lái de lǐ wù jìng rán dōu shì zhōng guó zhì zào)
    • Nam (男): 这很正常,中国现在是世界制造大国。 (zhè hěn zhèng cháng, zhōng guó xiàn zài shì shì jiè zhì zào dà guó)
    • Nữ (女): 是,随着质量的进一步提高,相信会有更多的中国制造。 (shì, suí zhe zhì liàng de jìn yí bù tí gāo, xiāng xìn huì yǒu gèng duō de zhōng guó zhì zào)
    • Nam (男): 当然,我们还需要继续提高质量,提高竞争力。 (dāng rán, wǒ men hái xū yào jì xù tí gāo zhì liàng, tí gāo jìng zhēng lì)
    • Câu hỏi (问): 他们在谈什么? (tā men zài tán shén me)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Nữ: Mùa hè năm ngoái tôi đi du lịch nước ngoài, không ngờ quà mua về hóa ra toàn là đồ sản xuất tại Trung Quốc. Nam: Điều này rất bình thường, Trung Quốc hiện nay là đại cường quốc sản xuất của thế giới. Nữ: Đúng vậy, cùng với chất lượng được nâng cao hơn nữa, tin rằng sẽ có nhiều đồ sản xuất tại Trung Quốc hơn. Nam: Đương nhiên, chúng ta vẫn cần tiếp tục nâng cao chất lượng, nâng cao sức cạnh tranh. Hỏi: Họ đang nói về cái gì?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 质量 (zhì liàng — chất lượng); 旅游 (lǚ yóu — du lịch).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "他们在谈什么?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại hội thoại dài trong băng:
    • 女:去年夏天我去国外旅游,没想到买回来的礼物竟然都是中国制造。
    • 男:这很正常,中国现在是世界制造大国。
    • 女:是,随着质量的进一步提高,相信会有更多的中国制造。
    • 男:当然,我们还需要继续提高质量,提高竞争力。
  • Câu hỏi: 问:他们在谈什么?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 中国制造
    • B. 旅行计划
    • C. 环境污染
    • D. 科学精神
  • Phân tích đối chiếu: Xuyên suốt cuộc hội thoại giữa hai người, nội dung trực tiếp giải đáp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án A (中国制造).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đề cập đến những thông tin phụ hoặc bị hiểu sai ngữ cảnh.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

31

第31题:听长对话或短文,选择正确答案

dì tí tīng cháng duì huà huò duǎn wén xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 3: Hội thoại dài & Đoạn văn
A 丈夫
B 爷爷
C 阿姨
D 老师
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 听说你从小就开始写日记了? (tīng shuō nǐ cóng xiǎo jiù kāi shǐ xiě rì jì le)
    • Nữ (女): 是,开始是老师要求写,写每天发生的有意思的事,慢慢就成习惯了。 (shì, kāi shǐ shì lǎo shī yāo qiú xiě, xiě měi tiān fā shēng de yǒu yì sī de shì, màn màn jiù chéng xí guàn le)
    • Nam (男): 你觉得写日记有什么好处? (nǐ jué de xiě rì jì yǒu shén me hǎo chù)
    • Nữ (女): 可以给我留下一些美好的回忆。 (kě yǐ gěi wǒ liú xià yì xiē měi hǎo de huí yì)
    • Câu hỏi (问): 刚开始是谁要求她写日记的? (gāng kāi shǐ shì shuí yāo qiú tā xiě rì jì de)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Nam: Nghe nói em bắt đầu viết nhật ký từ nhỏ à? Nữ: Vâng, lúc đầu là cô giáo yêu cầu viết, viết những chuyện thú vị xảy ra mỗi ngày, dần dần thành thói quen. Nam: Em cảm thấy viết nhật ký có lợi ích gì? Nữ: Có thể lưu giữ lại cho em một số hồi ức đẹp đẽ. Hỏi: Lúc đầu là ai yêu cầu cô ấy viết nhật ký?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 听说 (tīng shuō — nghe nói); 习惯 (xí guàn — thói quen); 老师 (lǎo shī — giáo viên, thầy cô).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi suy luận mối quan hệ hoặc thân phận ("刚开始是谁要求她写日记的?"), cần dựa vào cách xưng hô và ngữ cảnh giao tiếp giữa hai người.
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại hội thoại dài trong băng:
    • 男:听说你从小就开始写日记了?
    • 女:是,开始是老师要求写,写每天发生的有意思的事,慢慢就成习惯了。
    • 男:你觉得写日记有什么好处?
    • 女:可以给我留下一些美好的回忆。
  • Câu hỏi: 问:刚开始是谁要求她写日记的?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 丈夫
    • B. 爷爷
    • C. 阿姨
    • D. 老师
  • Phân tích đối chiếu: Xuyên suốt cuộc hội thoại giữa hai người, nội dung trực tiếp giải đáp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án D (老师).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đề cập đến những thông tin phụ hoặc bị hiểu sai ngữ cảnh.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

32

第32题:听长对话或短文,选择正确答案

dì tí tīng cháng duì huà huò duǎn wén xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 3: Hội thoại dài & Đoạn văn
A 变胖了
B 要考试了
C 游泳输了
D 时间提前了
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 动作快一点儿,快来不及了。 (dòng zuò kuài yì diǎn ér, kuài lái bù jí le)
    • Nam (男): 什么来不及了,你拉我去哪里? (shén me lái bù jí le, nǐ lā wǒ qù nǎ lǐ)
    • Nữ (女): 出发时间改下午两点了,现在就集合。 (chū fā shí jiān gǎi xià wǔ liǎng diǎn le, xiàn zài jiù jí hé)
    • Nam (男): 怎么没通知我们啊? (zěn me méi tōng zhī wǒ men a)
    • Câu hỏi (问): 女的为什么着急? (nǚ de wèi shén me zháo jí) — Tại sao người nữ lại làm/nói như vậy?
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Nữ: Động tác nhanh lên một chút, sắp không kịp rồi. Nam: Cái gì không kịp, em kéo anh đi đâu thế? Nữ: Thời gian xuất phát đổi thành hai giờ chiều, bây giờ tập trung luôn. Nam: Sao không thông báo cho chúng ta nhỉ? ỏi: Tại sao nữ lại vội vàng?
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi tìm nguyên nhân ("女的为什么着急?"), cần chú ý các vế giải thích lý do hoặc từ nối chỉ nguyên nhân - kết quả trong băng.
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại hội thoại dài trong băng:
    • 女:动作快一点儿,快来不及了。
    • 男:什么来不及了,你拉我去哪里?
    • 女:出发时间改下午两点了,现在就集合。
    • 男:怎么没通知我们啊?
  • Câu hỏi: 问:女的为什么着急?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 变胖了
    • B. 要考试了
    • C. 游泳输了
    • D. 时间提前了
  • Phân tích đối chiếu: Xuyên suốt cuộc hội thoại giữa hai người, nội dung trực tiếp giải đáp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án D (时间提前了).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đề cập đến những thông tin phụ hoặc bị hiểu sai ngữ cảnh.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

33

第33题:听长对话或短文,选择正确答案

dì tí tīng cháng duì huà huò duǎn wén xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 3: Hội thoại dài & Đoạn văn
A 爱吃鱼
B 是大学生
C 性格活泼
D 喜欢上网
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 你们俩真的是姐妹呀? (nǐ men liǎ zhēn de shì jiě mèi ya)
    • Nữ (女): 对,不像吗? (duì, bú xiàng ma)
    • Nam (男): 细看的话,鼻子和眼睛确实挺像的。 (xì kàn de huà, bí zi hé yǎn jīng què shí tǐng xiàng de)
    • Nữ (女): 别人也都这么说,不过我妹性格比我活泼。 (bié rén yě dōu zhè me shuō, bú guò wǒ mèi xìng gé bǐ wǒ huó pō)
    • Câu hỏi (问): 关于她妹妹,可以知道什么? (guān yú tā mèi mei, kě yǐ zhī dào shén me) — Có thể biết thông tin gì đúng về "她妹妹"?
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Nam: Hai em đúng là chị em thật á? Nữ: Vâng, trông không giống ạ? Nam: Nhìn kỹ thì mũi và mắt quả thực rất giống. Nữ: Người khác cũng đều nói thế, nhưng tính cách em gái tôi hoạt bát hơn tôi. Hỏi: Có thể biết được gì về em gái của cô ấy?
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi yêu cầu nắm bắt thông tin chi tiết về "她妹妹" ("关于她妹妹,可以知道什么?"), cần tập trung vào câu nhận xét hoặc giải thích trực tiếp của nhân vật.
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại hội thoại dài trong băng:
    • 男:你们俩真的是姐妹呀?
    • 女:对,不像吗?
    • 男:细看的话,鼻子和眼睛确实挺像的。
    • 女:别人也都这么说,不过我妹性格比我活泼。
  • Câu hỏi: 问:关于她妹妹,可以知道什么?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 爱吃鱼
    • B. 是大学生
    • C. 性格活泼
    • D. 喜欢上网
  • Phân tích đối chiếu: Xuyên suốt cuộc hội thoại giữa hai người, nội dung trực tiếp giải đáp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án C (性格活泼).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đề cập đến những thông tin phụ hoặc bị hiểu sai ngữ cảnh.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

34

第34题:听长对话或短文,选择正确答案

dì tí tīng cháng duì huà huò duǎn wén xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 3: Hội thoại dài & Đoạn văn
A 开会
B 办签证
C 看同事
D 看京剧表演
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 周老师,没想到在这儿遇到您!您去哪儿? (zhōu lǎo shī, méi xiǎng dào zài zhè ér yù dào nín! nín qù nǎ ér)
    • Nam (男): 去北京参加一个教育工作会,你呢? (qù běi jīng cān jiā yí gè jiào yù gōng zuò huì, nǐ ne)
    • Nữ (女): 我也回北京,我弟弟要结婚。您是十点零五的飞机吗? (wǒ yě huí běi jīng, wǒ dì di yào jié hūn. nín shì shí diǎn líng wǔ de fēi jī ma)
    • Nam (男): 对。我刚听广播里说,飞机要推迟半小时起飞。 (duì. wǒ gāng tīng guǎng bō lǐ shuō, fēi jī yào tuī chí bàn xiǎo shí qǐ fēi)
    • Câu hỏi (问): 周老师去北京做什么? (zhōu lǎo shī qù běi jīng zuò shén me)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Nữ: Thầy Châu, không ngờ lại gặp thầy ở đây! Thầy đi đâu thế? Nam: Đi Bắc Kinh tham gia hội nghị công tác giáo dục, còn em? Nữ: Em cũng về Bắc Kinh, em trai em sắp kết hôn. Thầy đi chuyến bay 10 giờ 05 phải không? Nam: Đúng vậy. Thầy vừa nghe phát thanh nói, máy bay sẽ hoãn cất cánh nửa tiếng. Hỏi: Thầy Châu đi Bắc Kinh để làm gì?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 飞机 (fēi jī — máy bay); 老师 (lǎo shī — giáo viên, thầy cô).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "周老师去北京做什么?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại hội thoại dài trong băng:
    • 女:周老师,没想到在这儿遇到您!您去哪儿?
    • 男:去北京参加一个教育工作会,你呢?
    • 女:我也回北京,我弟弟要结婚。您是十点零五的飞机吗?
    • 男:对。我刚听广播里说,飞机要推迟半小时起飞。
  • Câu hỏi: 问:周老师去北京做什么?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 开会
    • B. 办签证
    • C. 看同事
    • D. 看京剧表演
  • Phân tích đối chiếu: Xuyên suốt cuộc hội thoại giữa hai người, nội dung trực tiếp giải đáp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án A (开会).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đề cập đến những thông tin phụ hoặc bị hiểu sai ngữ cảnh.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

35

第35题:听长对话或短文,选择正确答案

dì tí tīng cháng duì huà huò duǎn wén xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 3: Hội thoại dài & Đoạn văn
A 4月
B 5月
C 8月
D 月
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 你好,我想报名参加这个月的普通话水平考试。 (nǐ hǎo, wǒ xiǎng bào míng cān jiā zhè ge yuè de pǔ tōng huà shuǐ píng kǎo shì)
    • Nữ (女): 对不起,报名工作今天上午刚结束。 (duì bù qǐ, bào míng gōng zuò jīn tiān shàng wǔ gāng jié shù)
    • Nam (男): 啊,那下一次考试是什么时候? (a, nà xià yí cì kǎo shì shì shén me shí hòu)
    • Nữ (女): 八月十五号,报名时间您可以上我们的网站查一下。 (bā yuè shí wǔ hào, bào míng shí jiān nín kě yǐ shàng wǒ men de wǎng zhàn chá yí xià)
    • Câu hỏi (问): 下一次考试是几月? (xià yí cì kǎo shì shì jǐ yuè)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Nam: Chào cô, tôi muốn đăng ký tham gia kỳ thi trình độ tiếng Phổ thông tháng này. Nữ: Xin lỗi, công tác đăng ký vừa mới kết thúc vào sáng nay. Nam: À, thế kỳ thi lần sau là khi nào? Nữ: Ngày 15 tháng 8, thời gian đăng ký anh có thể lên trang web của chúng tôi để tra cứu. Hỏi: Kỳ thi lần sau là tháng mấy?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 普通 (pǔ tōng — bình thường, thông thường); 报名 (bào míng — đăng ký).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "下一次考试是几月?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại hội thoại dài trong băng:
    • 男:你好,我想报名参加这个月的普通话水平考试。
    • 女:对不起,报名工作今天上午刚结束。
    • 男:啊,那下一次考试是什么时候?
    • 女:八月十五号,报名时间您可以上我们的网站查一下。
  • Câu hỏi: 问:下一次考试是几月?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 4月
    • B. 5月
    • C. 8月
    • D. 月
  • Phân tích đối chiếu: Xuyên suốt cuộc hội thoại giữa hai người, nội dung trực tiếp giải đáp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án C (8月).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đề cập đến những thông tin phụ hoặc bị hiểu sai ngữ cảnh.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

36

第36题:听长对话或短文,选择正确答案

dì tí tīng cháng duì huà huò duǎn wén xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 3: Hội thoại dài & Đoạn văn
A 读硕士
B 读博士
C 当教授
D 当校长
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "说话人现在在学校做什么?" (shuō huà rén xiàn zài zài xué xiào zuò shén me).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Bố tôi và mẹ tôi là bạn học đại học. Hiện tại, tôi lại đang học tiến sĩ ở ngôi trường đó của họ. Có thể nói, tôi và họ vừa là quan hệ con cái và bố mẹ, vừa là quan hệ bạn học. Tôi hay nói đùa với bố mình, gọi ông ấy là "bạn học cũ". ★ Hỏi: Người nói hiện đang làm gì ở trường?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 学校 (xué xiào — trường học).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Đoạn văn/độc thoại trong băng: 我爸和我妈是大学同学。现在,我又在他们那个学校里读博士。可以说,我和他们既是儿子和父母的关系,又是同学关系。我常和我爸爸开玩笑,叫他“老同学”。
  • Câu hỏi: 问:说话人现在在学校做什么?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 读硕士
    • B. 读博士
    • C. 当教授
    • D. 当校长
  • Phân tích đối chiếu & Căn cứ văn bản: Căn cứ vào nội dung thông tin được trình bày trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án B (读博士).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết dễ gây nhầm lẫn hoặc mâu thuẫn với nội dung bài đọc.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

37

第37题:听长对话或短文,选择正确答案

dì tí tīng cháng duì huà huò duǎn wén xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 3: Hội thoại dài & Đoạn văn
A 个子矮
B 会弹钢琴
C 和父母同校
D 专业是中文
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "关于说话人,可以知道什么?" (guān yú shuō huà rén kě yǐ zhī dào shén me).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Bố tôi và mẹ tôi là bạn học đại học. Hiện tại, tôi lại đang học tiến sĩ ở ngôi trường đó của họ. Có thể nói, tôi và họ vừa là quan hệ con cái và bố mẹ, vừa là quan hệ bạn học. Tôi hay nói đùa với bố mình, gọi ông ấy là "bạn học cũ". ★ Hỏi: Có thể biết được điều gì về người nói?
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Đoạn văn/độc thoại trong băng: 我爸和我妈是大学同学。现在,我又在他们那个学校里读博士。可以说,我和他们既是儿子和父母的关系,又是同学关系。我常和我爸爸开玩笑,叫他“老同学”。
  • Câu hỏi: 问:关于说话人,可以知道什么?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 个子矮
    • B. 会弹钢琴
    • C. 和父母同校
    • D. 专业是中文
  • Phân tích đối chiếu & Căn cứ văn bản: Căn cứ vào nội dung thông tin được trình bày trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án C (和父母同校).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết dễ gây nhầm lẫn hoặc mâu thuẫn với nội dung bài đọc.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

38

第38题:听长对话或短文,选择正确答案

dì tí tīng cháng duì huà huò duǎn wén xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 3: Hội thoại dài & Đoạn văn
A 很害怕
B 很困难
C 非常得意
D 十分有趣
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "很多人开始学习一种语言时会觉得怎么样?" (hěn duō rén kāi shǐ xué xí yì zhǒng yǔ yán shí huì jué de zěn me yàng).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Học một loại ngôn ngữ không phải là chuyện đơn giản. Rất nhiều người cảm thấy rất khó khăn khi bắt đầu học, thế là từ bỏ. Nhưng, chỉ cần kiên trì tiếp, học từ những thứ cơ bản nhất, từ từ sẽ phát hiện ra sự thay đổi của bản thân. Lúc này, sẽ tăng thêm lòng tin của chúng ta, cách việc học giỏi ngôn ngữ đó cũng ngày càng gần hơn. ★ Hỏi: Rất nhiều người khi bắt đầu học một ngôn ngữ sẽ cảm thấy thế nào?
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Đoạn văn/độc thoại trong băng: 学习一种语言不是简单的事情。许多人在开始学的时候觉得很困难,于是就放弃了。但是,只要坚持下来,从最基础的东西学起,慢慢就会发现自己的变化。这时候,就会增加我们的信心,离学好这种语言,也就越来越近了。
  • Câu hỏi: 问:很多人开始学习一种语言时,会觉得怎么样?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 很害怕
    • B. 很困难
    • C. 非常得意
    • D. 十分有趣
  • Phân tích đối chiếu & Căn cứ văn bản: Căn cứ vào nội dung thông tin được trình bày trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án B (很困难).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết dễ gây nhầm lẫn hoặc mâu thuẫn với nội dung bài đọc.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

39

第39题:听长对话或短文,选择正确答案

dì tí tīng cháng duì huà huò duǎn wén xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 3: Hội thoại dài & Đoạn văn
A 要坚持
B 去留学
C 多练习
D 要特别仔细
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "怎样才能学好一种语言?" (zěn yàng cái néng xué hǎo yì zhǒng yǔ yán).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Học một loại ngôn ngữ không phải là chuyện đơn giản. Rất nhiều người cảm thấy rất khó khăn khi bắt đầu học, thế là từ bỏ. Nhưng, chỉ cần kiên trì tiếp, học từ những thứ cơ bản nhất, từ từ sẽ phát hiện ra sự thay đổi của bản thân. Lúc này, sẽ tăng thêm lòng tin của chúng ta, cách việc học giỏi ngôn ngữ đó cũng ngày càng gần hơn. ★ Hỏi: Làm thế nào mới có thể học giỏi một ngôn ngữ?
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Đoạn văn/độc thoại trong băng: 学习一种语言不是简单的事情。许多人在开始学的时候觉得很困难,于是就放弃了。但是,只要坚持下来,从最基础的东西学起,慢慢就会发现自己的变化。这时候,就会增加我们的信心,离学好这种语言,也就越来越近了。
  • Câu hỏi: 问:怎样才能学好一种语言?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 要坚持
    • B. 去留学
    • C. 多练习
    • D. 要特别仔细
  • Phân tích đối chiếu & Căn cứ văn bản: Căn cứ vào nội dung thông tin được trình bày trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án A (要坚持).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết dễ gây nhầm lẫn hoặc mâu thuẫn với nội dung bài đọc.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

40

第40题:听长对话或短文,选择正确答案

dì tí tīng cháng duì huà huò duǎn wén xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 3: Hội thoại dài & Đoạn văn
A 精彩
B 复杂
C 可惜
D 安全
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "爱情可以让生活变得怎么样?" (ài qíng kě yǐ ràng shēng huó biàn de zěn me yàng).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Tình yêu đích thực có thể khiến hai người thấu hiểu, tin tưởng và tôn trọng lẫn nhau, khiến cuộc sống của chúng ta trở nên tuyệt vời hơn. Dù nghèo hay giàu, tình yêu đích thực sẽ khiến người ta cảm thấy không cô đơn. Chỉ một nụ cười, một câu nói quan tâm cũng sẽ khiến người ta cảm thấy vô cùng hạnh phúc. ★ Hỏi: Tình yêu có thể khiến cuộc sống trở nên như thế nào?
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Đoạn văn/độc thoại trong băng: 真正的爱情,可以使两个人相互理解、信任和尊重,使我们的生活变得更精彩。无论穷还是富,真正的爱情会让人觉得不孤单。仅仅一个笑脸,一句关心的话,就会让人感觉非常幸福。
  • Câu hỏi: 问:爱情可以让生活变得怎么样?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 精彩
    • B. 复杂
    • C. 可惜
    • D. 安全
  • Phân tích đối chiếu & Căn cứ văn bản: Căn cứ vào nội dung thông tin được trình bày trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án A (精彩).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết dễ gây nhầm lẫn hoặc mâu thuẫn với nội dung bài đọc.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

41

第41题:听长对话或短文,选择正确答案

dì tí tīng cháng duì huà huò duǎn wén xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 3: Hội thoại dài & Đoạn văn
A 什么是信任
B 什么是幸福
C 爱情的作用
D 怎样尊重别人
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "这段话主要谈什么?" (zhè duàn huà zhǔ yào tán shén me).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Tình yêu đích thực có thể khiến hai người thấu hiểu, tin tưởng và tôn trọng lẫn nhau, khiến cuộc sống của chúng ta trở nên tuyệt vời hơn. Dù nghèo hay giàu, tình yêu đích thực sẽ khiến người ta cảm thấy không cô đơn. Chỉ một nụ cười, một câu nói quan tâm cũng sẽ khiến người ta cảm thấy vô cùng hạnh phúc. ★ Hỏi: Đoạn văn này chủ yếu bàn về điều gì?
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Đoạn văn/độc thoại trong băng: 真正的爱情,可以使两个人相互理解、信任和尊重,使我们的生活变得更精彩。无论穷还是富,真正的爱情会让人觉得不孤单。仅仅一个笑脸,一句关心的话,就会让人感觉非常幸福。
  • Câu hỏi: 问:这段话主要谈什么?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 什么是信任
    • B. 什么是幸福
    • C. 爱情的作用
    • D. 怎样尊重别人
  • Phân tích đối chiếu & Căn cứ văn bản: Căn cứ vào nội dung thông tin được trình bày trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án C (爱情的作用).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết dễ gây nhầm lẫn hoặc mâu thuẫn với nội dung bài đọc.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

42

第42题:听长对话或短文,选择正确答案

dì tí tīng cháng duì huà huò duǎn wén xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 3: Hội thoại dài & Đoạn văn
A 金钱
B 阳光
C 生命
D 风景
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "说话人认为时间更像什么?" (shuō huà rén rèn wéi shí jiān gèng xiàng shén me).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Có người nói thời gian chính là tiền bạc. Tôi cho rằng thời gian giống sinh mệnh hơn, tiền tiêu hết có thể kiếm lại, nhưng thời gian đã trôi qua thì không bao giờ tìm lại được nữa. Thời gian sẽ không dừng bước vì bất kỳ ai hay bất kỳ việc gì. Mỗi người đều không nên lãng phí thời gian, bởi vì lãng phí thời gian cũng chính là lãng phí sinh mệnh. ★ Hỏi: Người nói cho rằng thời gian giống cái gì hơn?
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Đoạn văn/độc thoại trong băng: 有人说时间就是金钱。我认为时间更像生命,钱花完了可以再赚,但是时间过去了,就再也找不回来。时间不会为任何人、任何事停下脚步。每个人都不应该浪费时间,因为浪费时间也就是浪费生命。
  • Câu hỏi: 问:说话人认为时间更像什么?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 金钱
    • B. 阳光
    • C. 生命
    • D. 风景
  • Phân tích đối chiếu & Căn cứ văn bản: Căn cứ vào nội dung thông tin được trình bày trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án C (生命).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết dễ gây nhầm lẫn hoặc mâu thuẫn với nội dung bài đọc.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

43

第43题:听长对话或短文,选择正确答案

dì tí tīng cháng duì huà huò duǎn wén xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 3: Hội thoại dài & Đoạn văn
A 不要骄傲
B 要积累经验
C 要节约用水
D 别浪费时间
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "这段话主要想告诉我们什么?" (zhè duàn huà zhǔ yào xiǎng gào sù wǒ men shén me).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Có người nói thời gian chính là tiền bạc. Tôi cho rằng thời gian giống sinh mệnh hơn, tiền tiêu hết có thể kiếm lại, nhưng thời gian đã trôi qua thì không bao giờ tìm lại được nữa. Thời gian sẽ không dừng bước vì bất kỳ ai hay bất kỳ việc gì. Mỗi người đều không nên lãng phí thời gian, bởi vì lãng phí thời gian cũng chính là lãng phí sinh mệnh. ★ Hỏi: Đoạn văn này chủ yếu muốn nói với chúng ta điều gì?
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Đoạn văn/độc thoại trong băng: 有人说时间就是金钱。我认为时间更像生命,钱花完了可以再赚,但是时间过去了,就再也找不回来。时间不会为任何人、任何事停下脚步。每个人都不应该浪费时间,因为浪费时间也就是浪费生命。
  • Câu hỏi: 问:这段话主要想告诉我们什么?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 不要骄傲
    • B. 要积累经验
    • C. 要节约用水
    • D. 别浪费时间
  • Phân tích đối chiếu & Căn cứ văn bản: Căn cứ vào nội dung thông tin được trình bày trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án D (别浪费时间).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết dễ gây nhầm lẫn hoặc mâu thuẫn với nội dung bài đọc.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

44

第44题:听长对话或短文,选择正确答案

dì tí tīng cháng duì huà huò duǎn wén xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 3: Hội thoại dài & Đoạn văn
A 支持
B 反对
C 后悔
D 同情
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "说话人对提高门票价格是什么态度?" (shuō huà rén duì tí gāo mén piào jià gé shì shén me tài dù).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Tôi không đồng ý tăng giá vé. Sau khi giá vé tăng lên, doanh thu tiền vé hình như sẽ tăng. Tuy nhiên, khách du lịch đến đây lại có khả năng vì thế mà giảm đi, thực tế tổng doanh thu đang giảm xuống. Cho nên tôi thấy nên giảm giá vé để thu hút nhiều người đến đây hơn. ★ Hỏi: Người nói có thái độ gì đối với việc tăng giá vé?
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Đoạn văn/độc thoại trong băng: 我不同意提高门票价格。门票价格提高后,门票收入好像会增加。可是,来这儿的游客却有可能因此而减少,实际上总的收入在减少。所以我觉得应该降低门票价格,以吸引更多的人来这儿。
  • Câu hỏi: 问:说话人对提高门票价格是什么态度?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 支持
    • B. 反对
    • C. 后悔
    • D. 同情
  • Phân tích đối chiếu & Căn cứ văn bản: Căn cứ vào nội dung thông tin được trình bày trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án B (反对).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết dễ gây nhầm lẫn hoặc mâu thuẫn với nội dung bài đọc.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

45

第45题:听长对话或短文,选择正确答案

dì tí tīng cháng duì huà huò duǎn wén xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 3: Hội thoại dài & Đoạn văn
A 图书馆
B 大使馆
C 电影院
D 动物园
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "说话人最可能在哪儿工作?" (shuō huà rén zuì kě néng zài nǎ ér gōng zuò).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Tôi không đồng ý tăng giá vé. Sau khi giá vé tăng lên, doanh thu tiền vé hình như sẽ tăng. Tuy nhiên, khách du lịch đến đây lại có khả năng vì thế mà giảm đi, thực tế tổng doanh thu đang giảm xuống. Cho nên tôi thấy nên giảm giá vé để thu hút nhiều người đến đây hơn. ★ Hỏi: Người nói rất có thể làm việc ở đâu?
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Đoạn văn/độc thoại trong băng: 我不同意提高门票价格。门票价格提高后,门票收入好像会增加。可是,来这儿的游客却有可能因此而减少,实际上总的收入在减少。所以我觉得应该降低门票价格,以吸引更多的人来这儿。
  • Câu hỏi: 问:说话人最可能在哪儿工作?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 图书馆
    • B. 大使馆
    • C. 电影院
    • D. 动物园
  • Phân tích đối chiếu & Căn cứ văn bản: Căn cứ vào nội dung thông tin được trình bày trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án D (动物园).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết dễ gây nhầm lẫn hoặc mâu thuẫn với nội dung bài đọc.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

Bạn Muốn Trải Nghiệm Phòng Thi Thật Chuẩn 机考?

Tham gia làm bài thi thử trực tuyến trên máy tính tại FoxHSK với hệ thống bấm giờ thực tế, chấm điểm ngay lập tức và giải thích chi tiết từng câu.

VÀO PHÒNG THI THỬ HSK 4 NGAY

Ôn Luyện & Thực Hành Cùng FoxHSK

Các công cụ và tài nguyên học tập hoàn toàn miễn phí được phát triển bởi FoxHSK

Chia sẻ bài viết:
Ban biên tập FoxHSK

Ban biên tập FoxHSK

Đội ngũ biên tập viên và cố vấn chuyên môn tại FoxHSK, phụ trách biên soạn, hiệu đính và thẩm định chất lượng giáo trình và đề thi HSK.

Bình luận & Thảo luận0

Bạn nghĩ gì về bài này?

Bảo vệ chống spam bởi Cloudflare Turnstile

Chưa có bình luận nào cho bài viết này

Hãy là người đầu tiên chia sẻ suy nghĩ hoặc tag @foxi để trao đổi cùng Cáo Foxi AI!