Chuyển đến nội dung chính
HSK 4MÃ H41006

Thi Thử & Tải Đề thi HSK 4 mã H41006 PDF có đáp án & Audio (Mới nhất)

Tải miễn phí đề HSK 4 mã H41006: PDF, file nghe và đáp án. Làm trên web hoặc in ra đều được.

Cập nhật: 10 phút
FoxHSK Chrome Extension

Cài FoxHSK Chrome Extension để hỗ trợ dịch nhanh các câu tiếng Trung

Hướng dẫn cài đặt

1. Giới thiệu đề thi HSK 4 mã H41006

Bộ đề thi thật HSK Cấp 4 chính thức mã đề H41006 được phát hành theo tiêu chuẩn khảo thí quốc tế của Hanban / CTI Khảo thí Bắc Kinh. Đề thi gồm 100 câu hỏi phân bổ trong các phần Nghe hiểu, Đọc hiểu và Viết, đi kèm file nghe Audio giọng đọc chuẩn phát thanh viên Bắc Kinh và bảng đáp án chính thức.

Thông Tin Chi Tiết
Cấp độ HSK Cấp 4 (2.0)
Mã đề H41006
Tổng số câu hỏi 100 câu
Thời gian làm bài 105 phút (Nghe: 30p + 5p tô đáp án, Đọc: 40p, Viết: 25p)
Tài liệu đính kèm File Đề PDF + File Đáp Án PDF + Audio MP3

Chi tiết từng câu

Bảng điều khiển

PHẦN 1: NGHE HIỂU (45 câu)

Nghe các câu thoại, đoạn văn và chọn đáp án chính xác

1

★ 妻子减肥很成功。

qī zǐ jiǎn féi hěn chéng gōng
Phần 1: Phán đoán đúng / sai
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung băng phát: 我妻子想减肥,所以她每天早上都去骑马。结果马竟然在一个月之内瘦了二十斤。 (wǒ qī zǐ xiǎng jiǎn féi, suǒ yǐ tā měi tiān zǎo shàng dōu qù qí mǎ. jié guǒ mǎ jìng rán zài yí gè yuè zhī nèi shòu le èr shí jīn)
    • Nhận định đối chiếu (★): 妻子减肥很成功。 (qī zǐ jiǎn féi hěn chéng gōng)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Tôi muốn giảm cân, vì vậy mỗi ngày cô ấy đều đi cưỡi ngựa. Kết quả là trong vòng một tháng con ngựa lại gầy đi mười cân. ★ Vợ giảm cân rất thành công.
  • Trọng tâm bắt ý: Dạng câu phán đoán Đúng / Sai: Cần đối chiếu trực tiếp mệnh đề sau dấu ★ với thông tin cốt lõi trong băng nghe để xác định mức độ trùng khớp.
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại trong băng: 我妻子想减肥,所以她每天早上都去骑马。结果马竟然在一个月之内瘦了二十斤。
  • Nhận định trong đề bài: ★ 妻子减肥很成功。
  • Phân tích đối chiếu: Lời thoại trong băng nêu rõ "我妻子想减肥,所以她每天早上都去骑马。结果马竟然在一个月之内瘦了二十斤。", trong khi nhận định trong đề lại khẳng định "★ 妻子减肥很成功。". Hai thông tin có sự mâu thuẫn hoặc không đúng với thực tế được phát trong bài.
  • Bẫy & Loại trừ: Đề thi đã thay đổi thông tin chi tiết so với lời người nói để thử thách khả năng nắm bắt thông tin chính xác của thí sinh.
  • Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).
2

★ 对朋友要有耐心。

duì péng yǒu yào yǒu nài xīn
Phần 1: Phán đoán đúng / sai
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung băng phát: 天天在一起的朋友,不一定是你真正的朋友。真正的朋友,是那些当你遇到困难时会努力帮助你的人。 (tiān tiān zài yì qǐ de péng yǒu, bù yí dìng shì nǐ zhēn zhèng de péng yǒu. zhēn zhèng de péng yǒu, shì nà xiē dāng nǐ yù dào kùn nán shí huì nǔ lì bāng zhù nǐ de rén)
    • Nhận định đối chiếu (★): 对朋友要有耐心。 (duì péng yǒu yào yǒu nài xīn)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Bạn bè hay ở cạnh nhau chưa chắc đã là bạn bè thực sự. Bạn bè thực sự là những người sẽ cố gắng giúp đỡ bạn khi bạn gặp khó khăn. ★ Phải kiên nhẫn với bạn bè.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 耐心 (nài xīn — kiên nhẫn); 一起 (yì qǐ — cùng nhau); 朋友 (péng you — bạn bè).
  • Trọng tâm bắt ý: Dạng câu phán đoán Đúng / Sai: Cần đối chiếu trực tiếp mệnh đề sau dấu ★ với thông tin cốt lõi trong băng nghe để xác định mức độ trùng khớp.
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại trong băng: 天天在一起的朋友,不一定是你真正的朋友。真正的朋友,是那些当你遇到困难时会努力帮助你的人。
  • Nhận định trong đề bài: ★ 对朋友要有耐心。
  • Phân tích đối chiếu: Lời thoại trong băng nêu rõ "天天在一起的朋友,不一定是你真正的朋友。真正的朋友,是那些当你遇到困难时会努力帮助你的人。", trong khi nhận định trong đề lại khẳng định "★ 对朋友要有耐心。". Hai thông tin có sự mâu thuẫn hoặc không đúng với thực tế được phát trong bài.
  • Bẫy & Loại trừ: Đề thi đã thay đổi thông tin chi tiết so với lời người nói để thử thách khả năng nắm bắt thông tin chính xác của thí sinh.
  • Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).
3

★ 态度改变生活。

tài dù gǎi biàn shēng huó
Phần 1: Phán đoán đúng / sai
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung băng phát: 不同的态度会带来不同的生活。人们都希望生活会向着好的方向变化,当我们开始改变自己的态度时,这种变化就开始发生了。 (bù tóng de tài dù huì dài lái bù tóng de shēng huó. rén men dōu xī wàng shēng huó huì xiàng zhe hǎo de fāng xiàng biàn huà, dāng wǒ men kāi shǐ gǎi biàn zì jǐ de tài dù shí, zhè zhǒng biàn huà jiù kāi shǐ fā shēng le)
    • Nhận định đối chiếu (★): 态度改变生活。 (tài dù gǎi biàn shēng huó)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Thái độ khác nhau sẽ mang lại cuộc sống khác nhau. Mọi người đều hy vọng cuộc sống sẽ thay đổi theo hướng tốt đẹp, khi chúng ta bắt đầu thay đổi thái độ của chính mình thì sự thay đổi đó đã bắt đầu diễn ra rồi. ★ Thái độ thay đổi cuộc sống.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 变化 (biàn huà — thay đổi).
  • Trọng tâm bắt ý: Dạng câu phán đoán Đúng / Sai: Cần đối chiếu trực tiếp mệnh đề sau dấu ★ với thông tin cốt lõi trong băng nghe để xác định mức độ trùng khớp.
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại trong băng: 不同的态度会带来不同的生活。人们都希望生活会向着好的方向变化,当我们开始改变自己的态度时,这种变化就开始发生了。
  • Nhận định trong đề bài: ★ 态度改变生活。
  • Phân tích đối chiếu: Nội dung lời thoại "不同的态度会带来不同的生活。人们都希望生活会向着好的方向变化,当我们开始改变自己的态度时,这种变化就开始发生了。" hoàn toàn trùng khớp và chứng minh nhận định "★ 态度改变生活。" là chính xác.
  • Bẫy & Loại trừ: Cần chú ý nghe kỹ toàn bộ ý của người nói để không bị phân tâm bởi các từ vựng gây nhiễu.
  • Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
4

★ 笑使人更健康。

xiào shǐ rén gèng jiàn kāng
Phần 1: Phán đoán đúng / sai
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung băng phát: 科学研究发现,经常笑的人更容易感到幸福,而且更不容易生病。 (kē xué yán jiū fā xiàn, jīng cháng xiào de rén gèng róng yì gǎn dào xìng fú, ér qiě gèng bù róng yì shēng bìng)
    • Nhận định đối chiếu (★): 笑使人更健康。 (xiào shǐ rén gèng jiàn kāng)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Nghiên cứu khoa học phát hiện ra rằng, những người hay cười dễ cảm thấy hạnh phúc hơn, hơn nữa lại ít bị bệnh hơn. ★ Nụ cười khiến con người khỏe mạnh hơn.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 健康 (jiàn kāng — sức khỏe, khỏe mạnh).
  • Trọng tâm bắt ý: Dạng câu phán đoán Đúng / Sai: Cần đối chiếu trực tiếp mệnh đề sau dấu ★ với thông tin cốt lõi trong băng nghe để xác định mức độ trùng khớp.
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại trong băng: 科学研究发现,经常笑的人更容易感到幸福,而且更不容易生病。
  • Nhận định trong đề bài: ★ 笑使人更健康。
  • Phân tích đối chiếu: Nội dung lời thoại "科学研究发现,经常笑的人更容易感到幸福,而且更不容易生病。" hoàn toàn trùng khớp và chứng minh nhận định "★ 笑使人更健康。" là chính xác.
  • Bẫy & Loại trừ: Cần chú ý nghe kỹ toàn bộ ý của người nói để không bị phân tâm bởi các từ vựng gây nhiễu.
  • Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
5

★ 妈妈理发的水平不高。

mā ma lǐ fā de shuǐ píng bù gāo
Phần 1: Phán đoán đúng / sai
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung băng phát: 我妈要给我理发,我有些怀疑:“您会理发吗?”她很有信心:“相信我,就算理坏了,我也有办法。”半小时后,妈妈说:“我给你买个帽子去。” (wǒ mā yào gěi wǒ lǐ fā, wǒ yǒu xiē huái yí: “ nín huì lǐ fā ma? ” tā hěn yǒu xìn xīn: “ xiāng xìn wǒ, jiù suàn lǐ huài le, wǒ yě yǒu bàn fǎ. ” bàn xiǎo shí hòu, mā ma shuō: “ wǒ gěi nǐ mǎi gè mào zi qù. ”)
    • Nhận định đối chiếu (★): 妈妈理发的水平不高。 (mā ma lǐ fā de shuǐ píng bù gāo)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Mẹ tôi muốn cắt tóc cho tôi, tôi có chút nghi ngờ: "Mẹ biết cắt tóc không?" Mẹ rất tự tin: "Tin mẹ đi, cho dù cắt hỏng, mẹ cũng có cách." Nửa tiếng sau, mẹ nói: "Mẹ đi mua cho con cái mũ nhé." ★ Trình độ cắt tóc của mẹ không cao.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 理发 (lǐ fà — cắt tóc).
  • Trọng tâm bắt ý: Dạng câu phán đoán Đúng / Sai: Cần đối chiếu trực tiếp mệnh đề sau dấu ★ với thông tin cốt lõi trong băng nghe để xác định mức độ trùng khớp.
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại trong băng: 我妈要给我理发,我有些怀疑:“您会理发吗?”她很有信心:“相信我,就算理坏了,我也有办法。”半小时后,妈妈说:“我给你买个帽子去。”
  • Nhận định trong đề bài: ★ 妈妈理发的水平不高。
  • Phân tích đối chiếu: Nội dung lời thoại "我妈要给我理发,我有些怀疑:“您会理发吗?”她很有信心:“相信我,就算理坏了,我也有办法。”半小时后,妈妈说:“我给你买个帽子去。”" hoàn toàn trùng khớp và chứng minh nhận định "★ 妈妈理发的水平不高。" là chính xác.
  • Bẫy & Loại trừ: Cần chú ý nghe kỹ toàn bộ ý của người nói để không bị phân tâm bởi các từ vựng gây nhiễu.
  • Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
6

★ 现在的房租很贵。

xiàn zài de fáng zū hěn guì
Phần 1: Phán đoán đúng / sai
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung băng phát: 到底该不该买房子,这是让一些人头疼的问题。因为已经很高的房价,将来可能会降下来,然而也有可能会变得更高。 (dào dǐ gāi bu gāi mǎi fáng zi, zhè shì ràng yì xiē rén tóu téng de wèn tí. yīn wèi yǐ jīng hěn gāo de fáng jià, jiāng lái kě néng huì jiàng xià lái, rán ér yě yǒu kě néng huì biàn de gèng gāo)
    • Nhận định đối chiếu (★): 现在的房租很贵。 (xiàn zài de fáng zū hěn guì)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Rốt cuộc có nên mua nhà hay không, đây là vấn đề khiến một số người đau đầu. Bởi vì giá nhà vốn đã rất cao, trong tương lai có lẽ sẽ giảm xuống, thế nhưng cũng có khả năng sẽ còn cao hơn nữa. ★ Tiền thuê nhà hiện tại rất đắt.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 房租 (fáng zū — tiền thuê nhà); 头疼 (tóu téng — đau đầu).
  • Trọng tâm bắt ý: Dạng câu phán đoán Đúng / Sai: Cần đối chiếu trực tiếp mệnh đề sau dấu ★ với thông tin cốt lõi trong băng nghe để xác định mức độ trùng khớp.
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại trong băng: 到底该不该买房子,这是让一些人头疼的问题。因为已经很高的房价,将来可能会降下来,然而也有可能会变得更高。
  • Nhận định trong đề bài: ★ 现在的房租很贵。
  • Phân tích đối chiếu: Lời thoại trong băng nêu rõ "到底该不该买房子,这是让一些人头疼的问题。因为已经很高的房价,将来可能会降下来,然而也有可能会变得更高。", trong khi nhận định trong đề lại khẳng định "★ 现在的房租很贵。". Hai thông tin có sự mâu thuẫn hoặc không đúng với thực tế được phát trong bài.
  • Bẫy & Loại trừ: Đề thi đã thay đổi thông tin chi tiết so với lời người nói để thử thách khả năng nắm bắt thông tin chính xác của thí sinh.
  • Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

7

★ 父母要多表扬孩子。

fù mǔ yào duō biǎo yáng hái zi
Phần 1: Phán đoán đúng / sai
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung băng phát: 父母对子女的关心,远比子女们看到的、听到的要多得多。我们的生日他们每年都记得,而又有多少人会记着给父母过生日? (fù mǔ duì zi nǚ de guān xīn, yuǎn bǐ zǐ nǚ men kàn dào de、 tīng dào de yào duō dé duō. wǒ men de shēng rì tā men měi nián dōu jì de, ér yòu yǒu duō shǎo rén huì jì zhe gěi fù mǔ guò shēng rì)
    • Nhận định đối chiếu (★): 父母要多表扬孩子。 (fù mǔ yào duō biǎo yáng hái zi)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Sự quan tâm của cha mẹ dành cho con cái nhiều hơn rất nhiều so với những gì con cái nhìn thấy và nghe thấy. Sinh nhật của chúng ta năm nào họ cũng nhớ, thế mà có mấy ai nhớ tổ chức sinh nhật cho cha mẹ? ★ Cha mẹ nên khen ngợi con cái nhiều hơn.
  • Trọng tâm bắt ý: Dạng câu phán đoán Đúng / Sai: Cần đối chiếu trực tiếp mệnh đề sau dấu ★ với thông tin cốt lõi trong băng nghe để xác định mức độ trùng khớp.
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại trong băng: 父母对子女的关心,远比子女们看到的、听到的要多得多。我们的生日他们每年都记得,而又有多少人会记着给父母过生日?
  • Nhận định trong đề bài: ★ 父母要多表扬孩子。
  • Phân tích đối chiếu: Lời thoại trong băng nêu rõ "父母对子女的关心,远比子女们看到的、听到的要多得多。我们的生日他们每年都记得,而又有多少人会记着给父母过生日?", trong khi nhận định trong đề lại khẳng định "★ 父母要多表扬孩子。". Hai thông tin có sự mâu thuẫn hoặc không đúng với thực tế được phát trong bài.
  • Bẫy & Loại trừ: Đề thi đã thay đổi thông tin chi tiết so với lời người nói để thử thách khả năng nắm bắt thông tin chính xác của thí sinh.
  • Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

8

★ 要忘掉不高兴的事情。

yào wàng diào bù gāo xìng de shì qíng
Phần 1: Phán đoán đúng / sai
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung băng phát: 每个人都有过一些不愉快的经历,如果总是把它们放在心里,只会让你前进的脚步慢下来。所以,现在是时候忘掉它们了。 (měi gè rén dōu yǒu guò yì xiē bù yú kuài de jīng lì, rú guǒ zǒng shì bǎ tā men fàng zài xīn lǐ, zhī huì ràng nǐ qián jìn de jiǎo bù màn xià lái. suǒ yǐ, xiàn zài shì shí hòu wàng diào tā men le)
    • Nhận định đối chiếu (★): 要忘掉不高兴的事情。 (yào wàng diào bù gāo xìng de shì qíng)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Ai cũng từng có một số trải nghiệm không vui, nếu lúc nào cũng giữ chúng trong lòng, chỉ khiến bước chân tiến về phía trước của bạn chậm lại. Cho nên, bây giờ là lúc quên đi chúng rồi. ★ Phải quên đi những chuyện không vui.
  • Trọng tâm bắt ý: Dạng câu phán đoán Đúng / Sai: Cần đối chiếu trực tiếp mệnh đề sau dấu ★ với thông tin cốt lõi trong băng nghe để xác định mức độ trùng khớp.
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại trong băng: 每个人都有过一些不愉快的经历,如果总是把它们放在心里,只会让你前进的脚步慢下来。所以,现在是时候忘掉它们了。
  • Nhận định trong đề bài: ★ 要忘掉不高兴的事情。
  • Phân tích đối chiếu: Nội dung lời thoại "每个人都有过一些不愉快的经历,如果总是把它们放在心里,只会让你前进的脚步慢下来。所以,现在是时候忘掉它们了。" hoàn toàn trùng khớp và chứng minh nhận định "★ 要忘掉不高兴的事情。" là chính xác.
  • Bẫy & Loại trừ: Cần chú ý nghe kỹ toàn bộ ý của người nói để không bị phân tâm bởi các từ vựng gây nhiễu.
  • Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

9

★ 幽默的人很诚实。

yōu mò de rén hěn chéng shí
Phần 1: Phán đoán đúng / sai
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung băng phát: 一个人性格幽默,并不是说他爱开玩笑,而是说他会开玩笑。幽默的人往往是活泼的、热情的、聪明的,所有的人都喜欢他。 (yí gè rén xìng gé yōu mò, bìng bú shì shuō tā ài kāi wán xiào, ér shì shuō tā huì kāi wán xiào. yōu mò de rén wǎng wǎng shì huó pō de、 rè qíng de、 cōng ming de, suǒ yǒu de rén dōu xǐ huan tā)
    • Nhận định đối chiếu (★): 幽默的人很诚实。 (yōu mò de rén hěn chéng shí)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Tính cách một người hài hước, không phải nói anh ta thích nói đùa, mà là nói anh ta biết cách nói đùa. Người hài hước thường là người hoạt bát, nhiệt tình, thông minh, tất cả mọi người đều thích anh ta. ★ Người hài hước rất thành thật.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 幽默 (yōu mò — hài hước, dí dỏm).
  • Trọng tâm bắt ý: Dạng câu phán đoán Đúng / Sai: Cần đối chiếu trực tiếp mệnh đề sau dấu ★ với thông tin cốt lõi trong băng nghe để xác định mức độ trùng khớp.
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại trong băng: 一个人性格幽默,并不是说他爱开玩笑,而是说他会开玩笑。幽默的人往往是活泼的、热情的、聪明的,所有的人都喜欢他。
  • Nhận định trong đề bài: ★ 幽默的人很诚实。
  • Phân tích đối chiếu: Lời thoại trong băng nêu rõ "一个人性格幽默,并不是说他爱开玩笑,而是说他会开玩笑。幽默的人往往是活泼的、热情的、聪明的,所有的人都喜欢他。", trong khi nhận định trong đề lại khẳng định "★ 幽默的人很诚实。". Hai thông tin có sự mâu thuẫn hoặc không đúng với thực tế được phát trong bài.
  • Bẫy & Loại trừ: Đề thi đã thay đổi thông tin chi tiết so với lời người nói để thử thách khả năng nắm bắt thông tin chính xác của thí sinh.
  • Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

10

★ 成熟不仅仅和年龄有关。

chéng shú bù jǐn jǐn hé nián líng yǒu guān
Phần 1: Phán đoán đúng / sai
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung băng phát: 成熟,并不只是说我们的年龄,更多的时候,成熟指的是我们做事的方法和责任感。 (chéng shú, bìng bù zhǐ shì shuō wǒ men de nián líng, gèng duō de shí hòu, chéng shú zhǐ de shì wǒ men zuò shì de fāng fǎ hé zé rèn gǎn)
    • Nhận định đối chiếu (★): 成熟不仅仅和年龄有关。 (chéng shú bù jǐn jǐn hé nián líng yǒu guān)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Sự trưởng thành không chỉ nói về độ tuổi của chúng ta, mà phần lớn thời gian, trưởng thành ám chỉ phương pháp làm việc và tinh thần trách nhiệm của chúng ta. ★ Trưởng thành không chỉ liên quan đến độ tuổi.
  • Trọng tâm bắt ý: Dạng câu phán đoán Đúng / Sai: Cần đối chiếu trực tiếp mệnh đề sau dấu ★ với thông tin cốt lõi trong băng nghe để xác định mức độ trùng khớp.
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại trong băng: 成熟,并不只是说我们的年龄,更多的时候,成熟指的是我们做事的方法和责任感。
  • Nhận định trong đề bài: ★ 成熟不仅仅和年龄有关。
  • Phân tích đối chiếu: Nội dung lời thoại "成熟,并不只是说我们的年龄,更多的时候,成熟指的是我们做事的方法和责任感。" hoàn toàn trùng khớp và chứng minh nhận định "★ 成熟不仅仅和年龄有关。" là chính xác.
  • Bẫy & Loại trừ: Cần chú ý nghe kỹ toàn bộ ý của người nói để không bị phân tâm bởi các từ vựng gây nhiễu.
  • Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

11

第11题:听对话,选择正确答案

dì tí tīng duì huà xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 2: Hội thoại ngắn
A 可怜
B 负责
C 个子矮
D 长得年轻
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 真的假的?马小姐的女儿已经五岁了? (zhēn de jiǎ de? mǎ xiǎo jiě de nǚ ér yǐ jīng wǔ suì le) — Thật hay giả vậy? Con gái của cô Mã đã năm tuổi rồi sao?
    • Nữ (女): 没想到吧?第一次见她的时候,我也以为她刚大学毕业。 (méi xiǎng dào ba? dì yī cì jiàn tā de shí hòu, wǒ yě yǐ wéi tā gāng dà xué bì yè) — Không ngờ tới phải không? Lần đầu gặp cô ấy, tôi cũng tưởng cô ấy vừa tốt nghiệp đại học.
    • Câu hỏi (问): 他们觉得马小姐怎么样? (tā men jué de mǎ xiǎo jiě zěn me yàng) — Họ cảm thấy cô Mã như thế nào?
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi hỏi về cảm nhận / đánh giá ("他们觉得马小姐怎么样?"), cần bắt chuẩn các tính từ hoặc cụm từ thể hiện thái độ của người nói.
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại trong băng:
    • 男:真的假的?马小姐的女儿已经五岁了?
    • 女:没想到吧?第一次见她的时候,我也以为她刚大学毕业。
  • Câu hỏi trong băng: 问:他们觉得马小姐怎么样?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 可怜
    • B. 负责
    • C. 个子矮
    • D. 长得年轻
  • Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án D (长得年轻).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

12

第12题:听对话,选择正确答案

dì tí tīng duì huà xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 2: Hội thoại ngắn
A 宾馆
B 教室
C 树林中
D 大使馆
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 这儿的风景真美呀,你看这草地,多绿啊! (zhè ér de fēng jǐng zhēn měi ya, nǐ kàn zhè cǎo dì, duō lǜ a) — Phong cảnh ở đây đẹp thật đấy, anh nhìn bãi cỏ này xem, xanh biết bao!
    • Nam (男): 你站那儿别动,我给你照张相,再往左一点儿。 (nǐ zhàn nà ér bié dòng, wǒ gěi nǐ zhào zhāng xiāng, zài wǎng zuǒ yì diǎn ér) — Em đứng đó đừng động đậy, anh chụp cho em một bức ảnh, dịch sang bên trái một chút nữa.
    • Câu hỏi (问): 他们最可能在哪儿? (tā men zuì kě néng zài nǎ ér) — Họ rất có thể đang ở đâu?
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi xác định địa điểm ("他们最可能在哪儿?"), cần lắng nghe các danh từ chỉ nơi chốn hoặc hoạt động đặc trưng trong lời thoại.
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại trong băng:
    • 女:这儿的风景真美呀,你看这草地,多绿啊!
    • 男:你站那儿别动,我给你照张相,再往左一点儿。
  • Câu hỏi trong băng: 问:他们最可能在哪儿?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 宾馆
    • B. 教室
    • C. 树林中
    • D. 大使馆
  • Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án C (树林中).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

13

第13题:听对话,选择正确答案

dì tí tīng duì huà xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 2: Hội thoại ngắn
A 很正常
B 感谢老师
C 感到抱歉
D 应该坚持
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 关于那个社会调查,我打算放弃,太复杂了。 (guān yú nà ge shè huì diào chá, wǒ dǎ suàn fàng qì, tài fù zá le) — Về cuộc điều tra xã hội đó, anh định từ bỏ, phức tạp quá.
    • Nữ (女): 现在放弃,太可惜了,你还是再考虑考虑吧。 (xiàn zài fàng qì, tài kě xī le, nǐ hái shì zài kǎo lǜ kǎo lǜ ba) — Bây giờ mà từ bỏ thì đáng tiếc quá, anh vẫn nên suy nghĩ lại đi.
    • Câu hỏi (问): 女的主要是什么意思? (nǚ de zhǔ yào shi shén me yì sī) — Ý chính của người nữ là gì?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 复杂 (fù zá — phức tạp).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "女的主要是什么意思?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại trong băng:
    • 男:关于那个社会调查,我打算放弃,太复杂了。
    • 女:现在放弃,太可惜了,你还是再考虑考虑吧。
  • Câu hỏi trong băng: 问:女的主要是什么意思?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 很正常
    • B. 感谢老师
    • C. 感到抱歉
    • D. 应该坚持
  • Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án D (应该坚持).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

14

第14题:听对话,选择正确答案

dì tí tīng duì huà xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 2: Hội thoại ngắn
A 公园里
B 天桥下
C 办公室
D 电梯口
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 小王,我们在哪儿见面啊? (xiǎo wáng, wǒ men zài nǎ ér jiàn miàn a) — Tiểu Vương, chúng ta gặp nhau ở đâu đây?
    • Nam (男): 就在马路对面的天桥下吧,我马上就到。 (jiù zài mǎ lù duì miàn de tiān qiáo xià ba, wǒ mǎ shàng jiù dào) — Ngay dưới cầu vượt đối diện đường lớn nhé, anh sắp đến nơi rồi.
    • Câu hỏi (问): 他们在哪儿见面? (tā men zài nǎ ér jiàn miàn) — Họ gặp nhau ở đâu?
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi xác định địa điểm ("他们在哪儿见面?"), cần lắng nghe các danh từ chỉ nơi chốn hoặc hoạt động đặc trưng trong lời thoại.
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại trong băng:
    • 女:小王,我们在哪儿见面啊?
    • 男:就在马路对面的天桥下吧,我马上就到。
  • Câu hỏi trong băng: 问:他们在哪儿见面?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 公园里
    • B. 天桥下
    • C. 办公室
    • D. 电梯口
  • Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án B (天桥下).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

15

第15题:听对话,选择正确答案

dì tí tīng duì huà xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 2: Hội thoại ngắn
A 发传真
B 复印材料
C 写会议总结
D 发电子邮件
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 这个材料您那儿还有吗?我的那份被小张拿走了。 (zhè ge cái liào nín nà ér hái yǒu ma? wǒ de nà fèn bèi xiǎo zhāng ná zǒu le) — Tài liệu này chỗ cô vẫn còn chứ? Bản của tôi bị Tiểu Trương lấy đi rồi.
    • Nữ (女): 有,或者我发你电子的吧。 (yǒu, huò zhě wǒ fā nǐ diàn zǐ de ba) — Còn, hay là tôi gửi bản điện tử cho anh nhé?
    • Câu hỏi (问): 女的最可能要做什么? (nǚ de zuì kě néng yào zuò shén me) — Người nữ rất có thể định làm gì?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 材料 (cái liào — tài liệu).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "女的最可能要做什么?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại trong băng:
    • 男:这个材料您那儿还有吗?我的那份被小张拿走了。
    • 女:有,或者我发你电子的吧。
  • Câu hỏi trong băng: 问:女的最可能要做什么?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 发传真
    • B. 复印材料
    • C. 写会议总结
    • D. 发电子邮件
  • Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án D (发电子邮件).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

16

第16题:听对话,选择正确答案

dì tí tīng duì huà xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 2: Hội thoại ngắn
A 时间不够
B 路上堵车
C 顾客太多
D 没地方停车
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 咱们先去吃晚饭,然后看电影,好不好? (zán men xiān qù chī wǎn fàn, rán hòu kàn diàn yǐng, hǎo bu hǎo) — Chúng ta đi ăn tối trước, rồi xem phim, có được không?
    • Nam (男): 恐怕来不及吧?现在已经差一刻七点了。 (kǒng pà lái bù jí ba? xiàn zài yǐ jīng chà yí kè qī diǎn le) — E rằng không kịp đâu nhỉ? Bây giờ đã kém 15 phút 7 giờ rồi.
    • Câu hỏi (问): 男的主要担心什么? (nán de zhǔ yào dān xīn shén me) — Người nam chủ yếu lo lắng điều gì?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 电影 (diàn yǐng — bộ phim, điện ảnh).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "男的主要担心什么?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại trong băng:
    • 女:咱们先去吃晚饭,然后看电影,好不好?
    • 男:恐怕来不及吧?现在已经差一刻七点了。
  • Câu hỏi trong băng: 问:男的主要担心什么?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 时间不够
    • B. 路上堵车
    • C. 顾客太多
    • D. 没地方停车
  • Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án A (时间不够).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

17

第17题:听对话,选择正确答案

dì tí tīng duì huà xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 2: Hội thoại ngắn
A 亲戚结婚
B 准备出差
C 任务完成了
D 身体不舒服
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 你已经到家了?你不是下周才回来吗? (nǐ yǐ jīng dào jiā le? nǐ bú shì xià zhōu cái huí lái ma) — Em đã về đến nhà rồi à? Không phải tuần sau em mới về cơ mà?
    • Nữ (女): 任务提前完成了,所以就先回来了,想给你个惊喜。 (rèn wu tí qián wán chéng le, suǒ yǐ jiù xiān huí lái le, xiǎng gěi nǐ gè jīng xǐ) — Nhiệm vụ hoàn thành trước thời hạn, thế nên em về trước luôn, muốn cho anh một sự bất ngờ.
    • Câu hỏi (问): 女的为什么提前回家? (nǚ de wèi shén me tí qián huí jiā) — Tại sao người nữ về nhà trước thời hạn?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 提前 (tí qián — trước (thời hạn)).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi tìm nguyên nhân ("女的为什么提前回家?"), cần chú ý các vế giải thích lý do hoặc từ nối chỉ nguyên nhân - kết quả trong băng.
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại trong băng:
    • 男:你已经到家了?你不是下周才回来吗?
    • 女:任务提前完成了,所以就先回来了,想给你个惊喜。
  • Câu hỏi trong băng: 问:女的为什么提前回家?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 亲戚结婚
    • B. 准备出差
    • C. 任务完成了
    • D. 身体不舒服
  • Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án C (任务完成了).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

18

第18题:听对话,选择正确答案

dì tí tīng duì huà xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 2: Hội thoại ngắn
A 女的感冒了
B 女的在请假
C 经理不同意
D 母亲很辛苦
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 经理,我丈夫生病了。我想请一天假,陪他去医院看看。 (jīng lǐ, wǒ zhàng fu shēng bìng le. wǒ xiǎng qǐng yì tiān jiǎ, péi tā qù yī yuàn kàn kàn) — Giám đốc, chồng tôi bị ốm rồi. Tôi muốn xin nghỉ một ngày, ở cạnh đưa anh ấy đến bệnh viện khám.
    • Nam (男): 好,你先把家里照顾好,我们周五见。 (hǎo, nǐ xiān bǎ jiā lǐ zhào gù hǎo, wǒ men zhōu wǔ jiàn) — Được, cô cứ lo liệu việc nhà trước đã, thứ Sáu gặp lại.
    • Câu hỏi (问): 根据对话,可以知道什么? (gēn jù duì huà, kě yǐ zhī dào shén me) — Dựa vào đoạn hội thoại, có thể biết được điều gì?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 医院 (yī yuàn — bệnh viện).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "根据对话,可以知道什么?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại trong băng:
    • 女:经理,我丈夫生病了。我想请一天假,陪他去医院看看。
    • 男:好,你先把家里照顾好,我们周五见。
  • Câu hỏi trong băng: 问:根据对话,可以知道什么?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 女的感冒了
    • B. 女的在请假
    • C. 经理不同意
    • D. 母亲很辛苦
  • Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án B (女的在请假).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

19

第19题:听对话,选择正确答案

dì tí tīng duì huà xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 2: Hội thoại ngắn
A 留地址
B 介绍菜单
C 留电话号码
D 重新填表格
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 您好,表格我已经填好了,您看可以吗? (nín hǎo, biǎo gé wǒ yǐ jīng tián hǎo le, nín kàn kě yǐ ma) — Chào cô, bảng biểu tôi điền xong rồi, cô xem có được không?
    • Nữ (女): 请留一下您的手机号,这样方便我们联系您。 (qǐng liú yí xià nín de shǒu jī hào, zhè yàng fāng biàn wǒ men lián xì nín) — Xin hãy để lại số điện thoại di động của anh, như vậy tiện cho chúng tôi liên lạc với anh.
    • Câu hỏi (问): 女的让男的做什么? (nǚ de ràng nán de zuò shén me) — Người nữ bảo người nam làm gì?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 方便 (fāng biàn — thuận tiện).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "女的让男的做什么?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại trong băng:
    • 男:您好,表格我已经填好了,您看可以吗?
    • 女:请留一下您的手机号,这样方便我们联系您。
  • Câu hỏi trong băng: 问:女的让男的做什么?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 留地址
    • B. 介绍菜单
    • C. 留电话号码
    • D. 重新填表格
  • Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án C (留电话号码).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

20

第20题:听对话,选择正确答案

dì tí tīng duì huà xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 2: Hội thoại ngắn
A 迟到了
B 生气了
C 很失望
D 还没出发
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 喂,刘先生,现在路上有些堵,我可能要迟到几分钟,真对不起。 (wèi, liú xiān shēng, xiàn zài lù shang yǒu xiē dǔ, wǒ kě néng yào chí dào jǐ fēn zhōng, zhēn duì bù qǐ) — Alo, anh Lưu, đường trên xe bây giờ hơi tắc, tôi có thể sẽ đến muộn vài phút, thực sự xin lỗi.
    • Nam (男): 没关系,到了给我打电话,我下楼去接你。 (méi guān xì, dào le gěi wǒ dǎ diàn huà, wǒ xià lóu qù jiē nǐ) — Không sao, đến nơi thì gọi điện cho tôi, tôi xuống lầu đón cô.
    • Câu hỏi (问): 女的怎么了? (nǚ de zěn me le) — Người nữ bị làm sao?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 迟到 (chí dào — đến muộn); 打电话 (dǎ diàn huà — gọi điện thoại).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "女的怎么了?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại trong băng:
    • 女:喂,刘先生,现在路上有些堵,我可能要迟到几分钟,真对不起。
    • 男:没关系,到了给我打电话,我下楼去接你。
  • Câu hỏi trong băng: 问:女的怎么了?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 迟到了
    • B. 生气了
    • C. 很失望
    • D. 还没出发
  • Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án A (迟到了).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

21

第21题:听对话,选择正确答案

dì tí tīng duì huà xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 2: Hội thoại ngắn
A 招聘
B 约会
C 上课
D 道歉
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 能谈谈你为什么会选择这份工作吗? (néng tán tán nǐ wèi shén me huì xuǎn zé zhè fèn gōng zuò ma) — Có thể chia sẻ tại sao em lại chọn công việc này không?
    • Nữ (女): 首先,我对这份工作很感兴趣,其次,我学的也是这个专业,比较熟悉。 (shǒu xiān, wǒ duì zhè fèn gōng zuò hěn gǎn xìng qù, qí cì, wǒ xué de yě shì zhè ge zhuān yè, bǐ jiào shú xī) — Đầu tiên, em rất có hứng thú với công việc này, thứ hai, chuyên ngành em học cũng là cái này, nên khá quen thuộc.
    • Câu hỏi (问): 男的最可能在做什么? (nán de zuì kě néng zài zuò shén me) — Người nam rất có thể đang làm gì?
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "男的最可能在做什么?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại trong băng:
    • 男:能谈谈你为什么会选择这份工作吗?
    • 女:首先,我对这份工作很感兴趣,其次,我学的也是这个专业,比较熟悉。
  • Câu hỏi trong băng: 问:男的最可能在做什么?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 招聘
    • B. 约会
    • C. 上课
    • D. 道歉
  • Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án A (招聘).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

22

第22题:听对话,选择正确答案

dì tí tīng duì huà xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 2: Hội thoại ngắn
A 新年到了
B 明天儿童节
C 手表很便宜
D 想鼓励儿子
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 明天是六一儿童节,可别忘了给儿子买礼物,他想要块儿手表。 (míng tiān shì liù yī ér tóng jié, kě bié wàng le gěi ér zi mǎi lǐ wù, tā xiǎng yào kuài ér shǒu biǎo) — Ngày mai là Quốc tế Thiếu nhi 1/6, anh đừng quên mua quà cho con trai nhé, thằng bé muốn có một chiếc đồng hồ đeo tay.
    • Nam (男): 你上次提醒我的时候,我就准备好了。 (nǐ shàng cì tí xǐng wǒ de shí hòu, wǒ jiù zhǔn bèi hǎo le) — Lúc em nhắc anh lần trước, anh đã chuẩn bị xong rồi.
    • Câu hỏi (问): 为什么要给儿子准备礼物? (wèi shén me yào gěi ér zi zhǔn bèi lǐ wù) — Tại sao phải chuẩn bị quà cho con trai?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 手表 (shǒu biǎo — đồng hồ đeo tay).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi tìm nguyên nhân ("为什么要给儿子准备礼物?"), cần chú ý các vế giải thích lý do hoặc từ nối chỉ nguyên nhân - kết quả trong băng.
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại trong băng:
    • 女:明天是六一儿童节,可别忘了给儿子买礼物,他想要块儿手表。
    • 男:你上次提醒我的时候,我就准备好了。
  • Câu hỏi trong băng: 问:为什么要给儿子准备礼物?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 新年到了
    • B. 明天儿童节
    • C. 手表很便宜
    • D. 想鼓励儿子
  • Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án B (明天儿童节).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

23

第23题:听对话,选择正确答案

dì tí tīng duì huà xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 2: Hội thoại ngắn
A 半小时
B 40 分钟
C 一小时
D 一个半小时
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 这儿离长城大约还有四十公里。 (zhè ér lí cháng chéng dà yuē hái yǒu sì shí gōng lǐ) — Từ đây đến Vạn Lý Trường Thành còn khoảng 40 cây số nữa.
    • Nữ (女): 那再有半个小时就到了,我还以为很远呢。 (nà zài yǒu bàn gè xiǎo shí jiù dào le, wǒ hái yǐ wéi hěn yuǎn ne) — Vậy nửa tiếng nữa là đến rồi, em còn tưởng rất xa chứ.
    • Câu hỏi (问): 他们到长城还要多长时间? (tā men dào cháng chéng hái yào duō cháng shí jiān) — Họ đến Vạn Lý Trường Thành mất bao nhiêu thời gian nữa?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 长城 (cháng chéng — Vạn Lý Trường Thành).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "他们到长城还要多长时间?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại trong băng:
    • 男:这儿离长城大约还有四十公里。
    • 女:那再有半个小时就到了,我还以为很远呢。
  • Câu hỏi trong băng: 问:他们到长城还要多长时间?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 半小时
    • B. 40 分钟
    • C. 一小时
    • D. 一个半小时
  • Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án A (半小时).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

24

第24题:听对话,选择正确答案

dì tí tīng duì huà xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 2: Hội thoại ngắn
A 很厉害
B 有提高
C 比以前差
D 完全不会
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 这么得意,网球打得不错? (zhè me dé yì, wǎng qiú dǎ dé bú cuò) — Đắc ý thế cơ à, đánh quần vợt khá lắm nhỉ?
    • Nam (男): 比上回好多了,我现在至少能接到球了。 (bǐ shàng huí hǎo duō le, wǒ xiàn zài zhì shǎo néng jiē dào qiú le) — Khá hơn lần trước nhiều, bây giờ ít nhất tôi đã đỡ được bóng rồi.
    • Câu hỏi (问): 男的网球打得怎么样? (nán de wǎng qiú dǎ dé zěn me yàng) — Người nam đánh quần vợt thế nào?
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi hỏi về cảm nhận / đánh giá ("男的网球打得怎么样?"), cần bắt chuẩn các tính từ hoặc cụm từ thể hiện thái độ của người nói.
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại trong băng:
    • 女:这么得意,网球打得不错?
    • 男:比上回好多了,我现在至少能接到球了。
  • Câu hỏi trong băng: 问:男的网球打得怎么样?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 很厉害
    • B. 有提高
    • C. 比以前差
    • D. 完全不会
  • Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án B (有提高).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

25

第25题:听对话,选择正确答案

dì tí tīng duì huà xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 2: Hội thoại ngắn
A 上午8点
B 上午9点
C 中午 12 点
D 下午两点
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 今天下午我们还是两点在东门集合吗? (jīn tiān xià wǔ wǒ men hái shì liǎng diǎn zài dōng mén jí hé ma) — Chiều nay chúng ta vẫn tập trung lúc 2 giờ ở cửa Đông chứ?
    • Nữ (女): 时间不变,地点改在西门了。快去整理一下东西吧,我们两点准时出发。 (shí jiān bú biàn, dì diǎn gǎi zài xī mén le. kuài qù zhěng lǐ yí xià dōng xī ba, wǒ men liǎng diǎn zhǔn shí chū fā) — Thời gian giữ nguyên, địa điểm đổi thành cửa Tây rồi. Mau đi thu dọn đồ đạc đi, chúng ta xuất phát đúng 2 giờ.
    • Câu hỏi (问): 他们什么时候出发? (tā men shén me shí hòu chū fā) — Họ xuất phát khi nào?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 准时 (zhǔn shí — đúng giờ).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "他们什么时候出发?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại trong băng:
    • 男:今天下午我们还是两点在东门集合吗?
    • 女:时间不变,地点改在西门了。快去整理一下东西吧,我们两点准时出发。
  • Câu hỏi trong băng: 问:他们什么时候出发?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 上午8点
    • B. 上午9点
    • C. 中午 12 点
    • D. 下午两点
  • Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án D (下午两点).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

26

第26题:听长对话或短文,选择正确答案

dì tí tīng cháng duì huà huò duǎn wén xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 3: Hội thoại dài & Đoạn văn
A 律师
B 演员
C 大夫
D 记者
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 你当时怎么会想去学表演呢? (nǐ dāng shí zěn me huì xiǎng qù xué biǎo yǎn ne)
    • Nam (男): 我爸是演员,从小受他的影响,我很喜欢表演艺术。 (wǒ bà shì yǎn yuán, cóng xiǎo shòu tā de yǐng xiǎng, wǒ hěn xǐ huan biǎo yǎn yì shù)
    • Nữ (女): 原来是这样,你家里人一定也很支持你吧。 (yuán lái shì zhè yàng, nǐ jiā lǐ rén yí dìng yě hěn zhī chí nǐ ba)
    • Nam (男): 其实,我妈希望我能做一个医生。 (qí shí, wǒ mā xī wàng wǒ néng zuò yí gè yī shēng)
    • Câu hỏi (问): 男的最可能是做什么的? (nán de zuì kě néng shì zuò shén me de) — Người nam rất có thể làm nghề gì?
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Nữ: Hồi đó sao anh lại có ý định đi học diễn xuất vậy? Nam: Bố tôi là diễn viên, từ nhỏ chịu ảnh hưởng của ông ấy, tôi rất thích nghệ thuật biểu diễn. Nữ: Hóa ra là vậy, người nhà anh chắc cũng ủng hộ anh lắm nhỉ? Nam: Thực ra, mẹ tôi hy vọng tôi có thể làm bác sĩ. Hỏi: Người nam rất có thể làm nghề gì?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 演员 (yǎn yuán — diễn viên); 表演 (biǎo yǎn — biểu diễn, diễn xuất); 医生 (yī shēng — bác sĩ).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "男的最可能是做什么的?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại hội thoại dài trong băng:
    • 女:你当时怎么会想去学表演呢?
    • 男:我爸是演员,从小受他的影响,我很喜欢表演艺术。
    • 女:原来是这样,你家里人一定也很支持你吧。
    • 男:其实,我妈希望我能做一个医生。
  • Câu hỏi: 问:男的最可能是做什么的?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 律师
    • B. 演员
    • C. 大夫
    • D. 记者
  • Phân tích đối chiếu: Xuyên suốt cuộc hội thoại giữa hai người, nội dung trực tiếp giải đáp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án B (演员).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đề cập đến những thông tin phụ hoặc bị hiểu sai ngữ cảnh.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

27

第27题:听长对话或短文,选择正确答案

dì tí tīng cháng duì huà huò duǎn wén xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 3: Hội thoại dài & Đoạn văn
A 粗心
B 可爱
C 骄傲
D 有礼貌
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 小白,我那儿还需要个服务员,你有没有好的人选? (xiǎo bái, wǒ nà ér hái xū yào gè fú wù yuán, nǐ yǒu méi yǒu hǎo de rén xuǎn)
    • Nữ (女): 是吗?能让我妹妹来试试吗? (shì ma? néng ràng wǒ mèi mei lái shì shì ma)
    • Nam (男): 当然可以,我见过她,很有礼貌,明天让她来试一下吧。 (dāng rán kě yǐ, wǒ jiàn guò tā, hěn yǒu lǐ mào, míng tiān ràng tā lái shì yí xià ba)
    • Nữ (女): 太好了,谢谢您给她这个机会。 (tài hǎo le, xiè xiè nín gěi tā zhè ge jī huì)
    • Câu hỏi (问): 男的对小白的妹妹印象怎么样? (nán de duì xiǎo bái de mèi mei yìn xiàng zěn me yàng) — "男的对小白的妹妹印象" như thế nào?
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Nam: Tiểu Bạch, chỗ anh vẫn cần một nhân viên phục vụ, em có ứng viên nào tốt không? Nữ: Thế ạ? Để em gái em đến thử được không? Nam: Đương nhiên là được, anh từng gặp con bé rồi, rất lễ phép, ngày mai bảo con bé đến thử việc nhé. Nữ: Tuyệt quá, cảm ơn anh đã cho con bé cơ hội này. Hỏi: Người nam có ấn tượng thế nào về em gái của Tiểu Bạch?
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi hỏi về cảm nhận / đánh giá ("男的对小白的妹妹印象怎么样?"), cần bắt chuẩn các tính từ hoặc cụm từ thể hiện thái độ của người nói.
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại hội thoại dài trong băng:
    • 男:小白,我那儿还需要个服务员,你有没有好的人选?
    • 女:是吗?能让我妹妹来试试吗?
    • 男:当然可以,我见过她,很有礼貌,明天让她来试一下吧。
    • 女:太好了,谢谢您给她这个机会。
  • Câu hỏi: 问:男的对小白的妹妹印象怎么样?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 粗心
    • B. 可爱
    • C. 骄傲
    • D. 有礼貌
  • Phân tích đối chiếu: Xuyên suốt cuộc hội thoại giữa hai người, nội dung trực tiếp giải đáp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án D (有礼貌).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đề cập đến những thông tin phụ hoặc bị hiểu sai ngữ cảnh.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

28

第28题:听长对话或短文,选择正确答案

dì tí tīng cháng duì huà huò duǎn wén xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 3: Hội thoại dài & Đoạn văn
A 凉快
B 想爬山
C 水果多
D 喜欢下雪
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 最近太热了,真让人受不了。 (zuì jìn tài rè le, zhēn ràng rén shòu bù liǎo)
    • Nam (男): 是,几乎离不开空调了。 (shì, jī hū lí bù kāi kōng tiáo le)
    • Nữ (女): 刚才在网上看新闻,说是到月底都这么热。 (gāng cái zài wǎng shàng kàn xīn wén, shuō shì dào yuè dǐ dōu zhè me rè)
    • Nam (男): 夏天快点儿过去吧,秋天快点儿来吧。 (xià tiān kuài diǎn ér guò qù ba, qiū tiān kuài diǎn ér lái ba)
    • Câu hỏi (问): 男的为什么希望秋天快点儿来? (nán de wèi shén me xī wàng qiū tiān kuài diǎn ér lái) — Tại sao người nam lại làm/nói như vậy?
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Nữ: Dạo này nóng quá, thực sự khiến người ta không chịu nổi. Nam: Đúng vậy, hầu như không thể rời khỏi điều hòa. Nữ: Vừa nãy xem tin tức trên mạng, nói là nóng đến tận cuối tháng cơ. Nam: Mong mùa hè trôi qua nhanh lên, mùa thu mau đến đi. Hỏi: Tại sao người nam hy vọng mùa thu mau đến?
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi tìm nguyên nhân ("男的为什么希望秋天快点儿来?"), cần chú ý các vế giải thích lý do hoặc từ nối chỉ nguyên nhân - kết quả trong băng.
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại hội thoại dài trong băng:
    • 女:最近太热了,真让人受不了。
    • 男:是,几乎离不开空调了。
    • 女:刚才在网上看新闻,说是到月底都这么热。
    • 男:夏天快点儿过去吧,秋天快点儿来吧。
  • Câu hỏi: 问:男的为什么希望秋天快点儿来?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 凉快
    • B. 想爬山
    • C. 水果多
    • D. 喜欢下雪
  • Phân tích đối chiếu: Xuyên suốt cuộc hội thoại giữa hai người, nội dung trực tiếp giải đáp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án A (凉快).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đề cập đến những thông tin phụ hoặc bị hiểu sai ngữ cảnh.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

29

第29题:听长对话或短文,选择正确答案

dì tí tīng cháng duì huà huò duǎn wén xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 3: Hội thoại dài & Đoạn văn
A 男的不着急
B 比赛推迟了
C 快放暑假了
D 报名人数少
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 怎么样?报名的人多不多? (zěn me yàng? bào míng de rén duō bu duō)
    • Nữ (女): 昨天有一个,今天报名人数稍有下降,一个没有。 (zuó tiān yǒu yí gè, jīn tiān bào míng rén shù shāo yǒu xià jiàng, yí gè méi yǒu)
    • Nam (男): 别开玩笑了,快想想办法吧。 (bié kāi wán xiào le, kuài xiǎng xiǎng bàn fǎ ba)
    • Nữ (女): 现在放暑假了,没多少人看咱的通知。 (xiàn zài fàng shǔ jià le, méi duō shǎo rén kàn zán de tōng zhī)
    • Câu hỏi (问): 根据对话,可以知道什么? (gēn jù duì huà, kě yǐ zhī dào shén me) — Dựa vào nội dung băng nghe, thông tin nào dưới đây là đúng?
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Nam: Thế nào? Người đăng ký có đông không? Nữ: Hôm qua có một người, hôm nay số lượng đăng ký giảm xuống một chút, không có người nào cả. Nam: Đừng đùa nữa, mau nghĩ cách đi. Nữ: Bây giờ nghỉ hè rồi, không có mấy người xem thông báo của chúng ta đâu. Hỏi: Dựa vào đoạn hội thoại, có thể biết được điều gì?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 报名 (bào míng — đăng ký); 暑假 (shǔ jià — kỳ nghỉ hè).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "根据对话,可以知道什么?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại hội thoại dài trong băng:
    • 男:怎么样?报名的人多不多?
    • 女:昨天有一个,今天报名人数稍有下降,一个没有。
    • 男:别开玩笑了,快想想办法吧。
    • 女:现在放暑假了,没多少人看咱的通知。
  • Câu hỏi: 问:根据对话,可以知道什么?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 男的不着急
    • B. 比赛推迟了
    • C. 快放暑假了
    • D. 报名人数少
  • Phân tích đối chiếu: Xuyên suốt cuộc hội thoại giữa hai người, nội dung trực tiếp giải đáp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án D (报名人数少).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đề cập đến những thông tin phụ hoặc bị hiểu sai ngữ cảnh.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

30

第30题:听长对话或短文,选择正确答案

dì tí tīng cháng duì huà huò duǎn wén xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 3: Hội thoại dài & Đoạn văn
A 巧克力蛋糕
B 笔记本电脑
C 旧报纸杂志
D 现代汉语词典
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 哥,我搬不动,实在没那么大力气。 (gē, wǒ bān bú dòng, shí zài méi nà me dà lì qi)
    • Nam (男): 让你搬那个轻的,你不听,这个纸箱子里是旧报纸、旧杂志。 (ràng nǐ bān nà ge qīng de, nǐ bù tīng, zhè ge zhǐ xiāng zǐ lǐ shì jiù bào zhǐ、 jiù zá zhì)
    • Nữ (女): 你要把它们卖了? (nǐ yào bǎ tā men mài le)
    • Nam (男): 不,我整理一下,房间里太乱了。 (bù, wǒ zhěng lǐ yí xià, fáng jiān lǐ tài luàn le)
    • Câu hỏi (问): 纸箱子里是什么? (zhǐ xiāng zǐ lǐ shì shén me) — "纸箱子里" là gì?
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Nữ: Anh hai, em khiêng không nổi, thực sự không có sức mạnh đó. Nam: Bảo em khiêng cái nhẹ đó, em không nghe, trong thùng các-tông này là báo cũ, tạp chí cũ. Nữ: Anh định bán chúng đi à? Nam: Không, anh thu dọn lại một chút, phòng ốc bừa bộn quá. Hỏi: Trong thùng các-tông là gì?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 房间 (fáng jiān — căn phòng).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "纸箱子里是什么?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại hội thoại dài trong băng:
    • 女:哥,我搬不动,实在没那么大力气。
    • 男:让你搬那个轻的,你不听,这个纸箱子里是旧报纸、旧杂志。
    • 女:你要把它们卖了?
    • 男:不,我整理一下,房间里太乱了。
  • Câu hỏi: 问:纸箱子里是什么?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 巧克力蛋糕
    • B. 笔记本电脑
    • C. 旧报纸杂志
    • D. 现代汉语词典
  • Phân tích đối chiếu: Xuyên suốt cuộc hội thoại giữa hai người, nội dung trực tiếp giải đáp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án C (旧报纸杂志).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đề cập đến những thông tin phụ hoặc bị hiểu sai ngữ cảnh.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

31

第31题:听长对话或短文,选择正确答案

dì tí tīng cháng duì huà huò duǎn wén xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 3: Hội thoại dài & Đoạn văn
A 银行
B 饭馆儿
C 图书馆
D 火车站
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 你们才回来?周末银行人很多? (nǐ men cái huí lái? zhōu mò yín háng rén hěn duō)
    • Nữ (女): 不是,我们俩顺便去了趟超市,买了些菜。 (bú shì, wǒ men liǎ shùn biàn qù le tàng chāo shì, mǎi le xiē cài)
    • Nam (男): 今晚做什么好吃的? (jīn wǎn zuò shén me hǎo chī de)
    • Nữ (女): 我买鱼了,再做个汤。 (wǒ mǎi yú le, zài zuò gè tāng)
    • Câu hỏi (问): 女的刚才去哪儿了? (nǚ de gāng cái qù nǎ ér le)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Nam: Hai người mới về à? Cuối tuần ngân hàng đông người lắm à? Nữ: Không phải, bọn em tiện thể ghé qua siêu thị, mua ít rau. Nam: Tối nay làm món gì ngon đây? Nữ: Em mua cá rồi, làm thêm một món canh nữa. Hỏi: Người nữ vừa đi đâu về?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 周末 (zhōu mò — cuối tuần); 超市 (chāo shì — siêu thị); 银行 (yín háng — ngân hàng).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "女的刚才去哪儿了?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại hội thoại dài trong băng:
    • 男:你们才回来?周末银行人很多?
    • 女:不是,我们俩顺便去了趟超市,买了些菜。
    • 男:今晚做什么好吃的?
    • 女:我买鱼了,再做个汤。
  • Câu hỏi: 问:女的刚才去哪儿了?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 银行
    • B. 饭馆儿
    • C. 图书馆
    • D. 火车站
  • Phân tích đối chiếu: Xuyên suốt cuộc hội thoại giữa hai người, nội dung trực tiếp giải đáp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án A (银行).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đề cập đến những thông tin phụ hoặc bị hiểu sai ngữ cảnh.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

32

第32题:听长对话或短文,选择正确答案

dì tí tīng cháng duì huà huò duǎn wén xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 3: Hội thoại dài & Đoạn văn
A 太吵
B 灯不亮了
C 关不上门
D 不起作用了
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 你到处找什么呢? (nǐ dào chù zhǎo shén me ne)
    • Nam (男): 冰箱的说明书。 (bīng xiāng de shuō míng shū)
    • Nữ (女): 在你旁边那个盒子里,你找说明书干什么? (zài nǐ páng biān nà ge hé zi lǐ, nǐ zhǎo shuō míng shū gàn shén me)
    • Nam (男): 冰箱灯不亮了,我看看是什么问题。 (bīng xiāng dēng bú liàng le, wǒ kàn kàn shì shén me wèn tí)
    • Câu hỏi (问): 冰箱怎么了? (bīng xiāng zěn me le)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Nữ: Anh đang tìm cái gì khắp nơi thế? Nam: Sách hướng dẫn sử dụng tủ lạnh. Nữ: Ở trong cái hộp bên cạnh anh kìa, anh tìm sách hướng dẫn làm gì? Nam: Đèn tủ lạnh không sáng nữa, anh xem bị vấn đề gì. Hỏi: Tủ lạnh bị làm sao?
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "冰箱怎么了?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại hội thoại dài trong băng:
    • 女:你到处找什么呢?
    • 男:冰箱的说明书。
    • 女:在你旁边那个盒子里,你找说明书干什么?
    • 男:冰箱灯不亮了,我看看是什么问题。
  • Câu hỏi: 问:冰箱怎么了?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 太吵
    • B. 灯不亮了
    • C. 关不上门
    • D. 不起作用了
  • Phân tích đối chiếu: Xuyên suốt cuộc hội thoại giữa hai người, nội dung trực tiếp giải đáp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án B (灯不亮了).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đề cập đến những thông tin phụ hoặc bị hiểu sai ngữ cảnh.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

33

第33题:听长对话或短文,选择正确答案

dì tí tīng cháng duì huà huò duǎn wén xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 3: Hội thoại dài & Đoạn văn
A 要去留学
B 演出成功
C 考上了博士
D 通过了考试
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 你今天心情不错,看样子有什么好事。 (nǐ jīn tiān xīn qíng bú cuò, kàn yàng zi yǒu shén me hǎo shì)
    • Nữ (女): 告诉你一个好消息,我通过导游考试了,以后就是正式的导游了。 (gào sù nǐ yí gè hǎo xiāo xī, wǒ tōng guò dǎo yóu kǎo shì le, yǐ hòu jiù shì zhèng shì de dǎo yóu le)
    • Nam (男): 祝贺你!老同学,这确实是个好消息。 (zhù hè nǐ! lǎo tóng xué, zhè què shí shì gè hǎo xiāo xī)
    • Nữ (女): 谢谢,走,我们边走边谈。 (xiè xiè, zǒu, wǒ men biān zǒu biān tán)
    • Câu hỏi (问): 男的祝贺女的什么? (nán de zhù hè nǚ de shén me)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Nam: Tâm trạng hôm nay của em không tồi nhỉ, có vẻ như có chuyện gì vui. Nữ: Báo cho anh một tin vui, em thi đậu hướng dẫn viên du lịch rồi, sau này chính thức là hướng dẫn viên rồi đây. Nam: Chúc mừng em nhé! Bạn học cũ, đây đúng là một tin vui. Nữ: Cảm ơn, đi nào, chúng ta vừa đi vừa nói. Hỏi: Người nam chúc mừng người nữ điều gì?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 祝贺 (zhù hè — chúc mừng).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "男的祝贺女的什么?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại hội thoại dài trong băng:
    • 男:你今天心情不错,看样子有什么好事。
    • 女:告诉你一个好消息,我通过导游考试了,以后就是正式的导游了。
    • 男:祝贺你!老同学,这确实是个好消息。
    • 女:谢谢,走,我们边走边谈。
  • Câu hỏi: 问:男的祝贺女的什么?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 要去留学
    • B. 演出成功
    • C. 考上了博士
    • D. 通过了考试
  • Phân tích đối chiếu: Xuyên suốt cuộc hội thoại giữa hai người, nội dung trực tiếp giải đáp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án D (通过了考试).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đề cập đến những thông tin phụ hoặc bị hiểu sai ngữ cảnh.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

34

第34题:听长对话或短文,选择正确答案

dì tí tīng cháng duì huà huò duǎn wén xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 3: Hội thoại dài & Đoạn văn
A 窗户坏了
B 沙发太硬
C 他们要搬家
D 他们在逛街
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 咱们这些家具都旧了,这次搬家,我们换新的。 (zán men zhè xiē jiā jù dōu jiù le, zhè cì bān jiā, wǒ men huàn xīn de)
    • Nam (男): 沙发换颜色亮一点儿的,现在这个颜色太深。 (shā fā huàn yán sè liàng yì diǎn ér de, xiàn zài zhè ge yán sè tài shēn)
    • Nữ (女): 对,另外,再买一个新洗衣机。 (duì, lìng wài, zài mǎi yí gè xīn xǐ yī jī)
    • Nam (男): 行。 (xíng)
    • Câu hỏi (问): 根据对话,可以知道什么? (gēn jù duì huà, kě yǐ zhī dào shén me) — Dựa vào nội dung băng nghe, thông tin nào dưới đây là đúng?
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Nữ: Đồ đạc nhà mình cũ hết rồi, đợt chuyển nhà này, chúng ta đổi đồ mới đi. Nam: Ghế sô-pha đổi màu sáng hơn một chút đi, màu hiện tại tối quá. Nữ: Đúng vậy, ngoài ra, mua thêm một chiếc máy giặt mới nữa. Nam: Được. Hỏi: Dựa vào đoạn hội thoại, có thể biết được điều gì?
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "根据对话,可以知道什么?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại hội thoại dài trong băng:
    • 女:咱们这些家具都旧了,这次搬家,我们换新的。
    • 男:沙发换颜色亮一点儿的,现在这个颜色太深。
    • 女:对,另外,再买一个新洗衣机。
    • 男:行。
  • Câu hỏi: 问:根据对话,可以知道什么?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 窗户坏了
    • B. 沙发太硬
    • C. 他们要搬家
    • D. 他们在逛街
  • Phân tích đối chiếu: Xuyên suốt cuộc hội thoại giữa hai người, nội dung trực tiếp giải đáp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án C (他们要搬家).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đề cập đến những thông tin phụ hoặc bị hiểu sai ngữ cảnh.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

35

第35题:听长对话或短文,选择正确答案

dì tí tīng cháng duì huà huò duǎn wén xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 3: Hội thoại dài & Đoạn văn
A 乘坐飞机
B 寄信回来
C 出国访问
D 组织大家旅游
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 谈什么呢?这么热闹。 (tán shén me ne? zhè me rè nào)
    • Nữ (女): 我们在商量寒假去哪儿玩儿呢,你有什么好主意? (wǒ men zài shāng liáng hán jià qù nǎ ér wán ér ne, nǐ yǒu shén me hǎo zhǔ yì)
    • Nam (男): 我想去南方旅游。 (wǒ xiǎng qù nán fāng lǚ yóu)
    • Nữ (女): 好啊,那你这个北方人来组织怎么样? (hǎo a, nà nǐ zhè ge běi fāng rén lái zǔ zhī zěn me yàng)
    • Câu hỏi (问): 女的希望男的怎么样? (nǚ de xī wàng nán de zěn me yàng) — "女的希望男的" như thế nào?
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Nam: Bàn gì thế? Vui vẻ náo nhiệt thế. Nữ: Bọn mình đang bàn xem nghỉ đông đi đâu chơi đấy, cậu có chủ ý gì hay không? Nam: Tớ muốn đi du lịch miền Nam. Nữ: Hay đấy, vậy cậu là người miền Bắc thì đứng ra tổ chức nhé? Hỏi: Người nữ hy vọng người nam thế nào?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 主意 (zhǔ yì — ý kiến, sáng kiến); 商量 (shāng liang — bàn bạc, thương lượng); 旅游 (lǚ yóu — du lịch).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi hỏi về cảm nhận / đánh giá ("女的希望男的怎么样?"), cần bắt chuẩn các tính từ hoặc cụm từ thể hiện thái độ của người nói.
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại hội thoại dài trong băng:
    • 男:谈什么呢?这么热闹。
    • 女:我们在商量寒假去哪儿玩儿呢,你有什么好主意?
    • 男:我想去南方旅游。
    • 女:好啊,那你这个北方人来组织怎么样?
  • Câu hỏi: 问:女的希望男的怎么样?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 乘坐飞机
    • B. 寄信回来
    • C. 出国访问
    • D. 组织大家旅游
  • Phân tích đối chiếu: Xuyên suốt cuộc hội thoại giữa hai người, nội dung trực tiếp giải đáp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án D (组织大家旅游).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đề cập đến những thông tin phụ hoặc bị hiểu sai ngữ cảnh.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

36

第36题:听长对话或短文,选择正确答案

dì tí tīng cháng duì huà huò duǎn wén xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 3: Hội thoại dài & Đoạn văn
A 很渴
B 很饱
C 肚子疼
D 有些累
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "吃了苹果后,小孙子觉得怎么样?" (chī le píng guǒ hòu xiǎo sūn zi jué de zěn me yàng).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Cậu cháu trai cầm một quả táo, không rửa mà ăn luôn. Ăn xong, cảm thấy đau bụng rất khó chịu, thế là cậu bé đi uống nước, uống gần cạn sạch một bình nước to. Ông nhìn thấy, ngạc nhiên hỏi nó: "Sao cháu lại uống nhiều nước thế?" Cậu cháu trai đáp: "Cháu vừa ăn một quả táo, quên mất không rửa ạ." Hỏi: Sau khi ăn quả táo, cậu cháu trai cảm thấy thế nào?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 苹果 (píng guǒ — quả táo).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Đoạn văn/độc thoại trong băng: 小孙子拿了一个苹果,没洗就吃了。吃完后,觉得肚子疼很难受,于是他就去喝水,差不多喝光了一桶水。爷爷见了,奇怪地问他:“你为什么喝那么多水?”孙子说:“我刚吃了个苹果,忘记洗了。”
  • Câu hỏi: 问:吃了苹果后,小孙子觉得怎么样?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 很渴
    • B. 很饱
    • C. 肚子疼
    • D. 有些累
  • Phân tích đối chiếu & Căn cứ văn bản: Căn cứ vào nội dung thông tin được trình bày trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án C (肚子疼).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết dễ gây nhầm lẫn hoặc mâu thuẫn với nội dung bài đọc.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

37

第37题:听长对话或短文,选择正确答案

dì tí tīng cháng duì huà huò duǎn wén xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 3: Hội thoại dài & Đoạn văn
A 要洗苹果
B 皮肤干燥
C 为了出汗
D 不想浪费水
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "小孙子为什么喝了很多水?" (xiǎo sūn zi wèi shén me hē le hěn duō shuǐ).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Cậu cháu trai cầm một quả táo, không rửa mà ăn luôn. Ăn xong, cảm thấy đau bụng rất khó chịu, thế là cậu bé đi uống nước, uống gần cạn sạch một bình nước to. Ông nhìn thấy, ngạc nhiên hỏi nó: "Sao cháu lại uống nhiều nước thế?" Cậu cháu trai đáp: "Cháu vừa ăn một quả táo, quên mất không rửa ạ. Hỏi: Tại sao cậu cháu trai lại uống rất nhiều nước?
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Đoạn văn/độc thoại trong băng: 小孙子拿了一个苹果,没洗就吃了。吃完后,觉得肚子疼很难受,于是他就去喝水,差不多喝光了一桶水。爷爷见了,奇怪地问他:“你为什么喝那么多水?”孙子说:“我刚吃了个苹果,忘记洗了。”
  • Câu hỏi: 问:小孙子为什么喝了很多水?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 要洗苹果
    • B. 皮肤干燥
    • C. 为了出汗
    • D. 不想浪费水
  • Phân tích đối chiếu & Căn cứ văn bản: Căn cứ vào nội dung thông tin được trình bày trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án A (要洗苹果).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết dễ gây nhầm lẫn hoặc mâu thuẫn với nội dung bài đọc.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

38

第38题:听长对话或短文,选择正确答案

dì tí tīng cháng duì huà huò duǎn wén xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 3: Hội thoại dài & Đoạn văn
A 减少麻烦
B 增加收入
C 提前结束
D 得到奖金
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "提前计划有什么好处?" (tí qián jì huà yǒu shén me hǎo chù).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Bất kể làm việc gì, đều nên có kế hoạch. Có câu nói rất hay: "Tối qua chuẩn bị thêm vài phút, hôm nay bớt đi mấy giờ phiền phức." Điều này nói cho chúng ta biết, chuẩn bị trước có thể khiến cho công việc hoàn thành suôn sẻ hơn, giảm bớt khả năng xuất hiện rắc rối. Hỏi: Lập kế hoạch trước có lợi ích gì?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 提前 (tí qián — trước (thời hạn)).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Đoạn văn/độc thoại trong băng: 不管做什么事情,都应该有计划。有句话说得好:“昨晚多几分钟的准备,今天少几小时的麻烦。”这就是告诉我们,提前做好准备,可以使事情更顺利地完成,减少出现麻烦的可能。
  • Câu hỏi: 问:提前计划有什么好处?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 减少麻烦
    • B. 增加收入
    • C. 提前结束
    • D. 得到奖金
  • Phân tích đối chiếu & Căn cứ văn bản: Căn cứ vào nội dung thông tin được trình bày trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án A (减少麻烦).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết dễ gây nhầm lẫn hoặc mâu thuẫn với nội dung bài đọc.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

39

第39题:听长对话或短文,选择正确答案

dì tí tīng cháng duì huà huò duǎn wén xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 3: Hội thoại dài & Đoạn văn
A 按时休息
B 能力是关键
C 做事要主动
D 要早做准备
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "这段话主要想告诉我们什么?" (zhè duàn huà zhǔ yào xiǎng gào sù wǒ men shén me).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Bất kể làm việc gì, đều nên có kế hoạch. Có câu nói rất hay: "Tối qua chuẩn bị thêm vài phút, hôm nay bớt đi mấy giờ phiền phức." Điều này nói cho chúng ta biết, chuẩn bị trước có thể khiến cho công việc hoàn thành suôn sẻ hơn, giảm bớt khả năng xuất hiện rắc rối. Hỏi: Đoạn văn này chủ yếu muốn nói với chúng ta điều gì?
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Đoạn văn/độc thoại trong băng: 不管做什么事情,都应该有计划。有句话说得好:“昨晚多几分钟的准备,今天少几小时的麻烦。”这就是告诉我们,提前做好准备,可以使事情更顺利地完成,减少出现麻烦的可能。
  • Câu hỏi: 问:这段话主要想告诉我们什么?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 按时休息
    • B. 能力是关键
    • C. 做事要主动
    • D. 要早做准备
  • Phân tích đối chiếu & Căn cứ văn bản: Căn cứ vào nội dung thông tin được trình bày trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án D (要早做准备).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết dễ gây nhầm lẫn hoặc mâu thuẫn với nội dung bài đọc.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

40

第40题:听长对话或短文,选择正确答案

dì tí tīng cháng duì huà huò duǎn wén xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 3: Hội thoại dài & Đoạn văn
A 安静
B 兴奋激动
C 快乐幸福
D 竞争的过程
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "“甜”代表什么?" (tián dài biǎo shén me).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Cuộc sống giống như một chiếc lọ năm vị, trong đó chua ngọt đắng cay mặn đủ cả. Khi chúng ta vui vẻ hạnh phúc, nó có vị ngọt; lúc đau buồn khổ sở, nó có vị chua; lúc thất bại rơi lệ, nó có vị đắng. Nhưng bất kể vị nào cũng đều không thể thiếu, bởi vì chính những hương vị này đã cấu thành nên cuộc sống phong phú nhiều màu sắc của chúng ta. Hỏi: Chữ "ngọt" đại diện cho điều gì?
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Đoạn văn/độc thoại trong băng: 生活就像一个五味瓶,里面酸甜苦辣咸都有。当我们快乐幸福时,它是甜的;伤心难过时,它是酸的;失败流泪时,它是苦的。但无论哪一种味道都必不可少,因为正是这些味道,组成了我们丰富多彩的生活。
  • Câu hỏi: 问:“甜”代表什么?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 安静
    • B. 兴奋激动
    • C. 快乐幸福
    • D. 竞争的过程
  • Phân tích đối chiếu & Căn cứ văn bản: Căn cứ vào nội dung thông tin được trình bày trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án C (快乐幸福).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết dễ gây nhầm lẫn hoặc mâu thuẫn với nội dung bài đọc.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

41

第41题:听长对话或短文,选择正确答案

dì tí tīng cháng duì huà huò duǎn wén xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 3: Hội thoại dài & Đoạn văn
A 季节
B 生活
C 市场
D 理想
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "这段话主要谈的是什么?" (zhè duàn huà zhǔ yào tán de shì shén me).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Cuộc sống giống như một chiếc lọ năm vị, trong đó chua ngọt đắng cay mặn đủ cả. Khi chúng ta vui vẻ hạnh phúc, nó có vị ngọt; lúc đau buồn khổ sở, nó có vị chua; lúc thất bại rơi lệ, nó có vị đắng. Nhưng bất kể vị nào cũng đều không thể thiếu, bởi vì chính những hương vị này đã cấu thành nên cuộc sống phong phú nhiều màu sắc của chúng ta. Hỏi: Đoạn văn này chủ yếu bàn về điều gì?
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Đoạn văn/độc thoại trong băng: 生活就像一个五味瓶,里面酸甜苦辣咸都有。当我们快乐幸福时,它是甜的;伤心难过时,它是酸的;失败流泪时,它是苦的。但无论哪一种味道都必不可少,因为正是这些味道,组成了我们丰富多彩的生活。
  • Câu hỏi: 问:这段话主要谈的是什么?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 季节
    • B. 生活
    • C. 市场
    • D. 理想
  • Phân tích đối chiếu & Căn cứ văn bản: Căn cứ vào nội dung thông tin được trình bày trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án B (生活).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết dễ gây nhầm lẫn hoặc mâu thuẫn với nội dung bài đọc.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

42

第42题:听长对话或短文,选择正确答案

dì tí tīng cháng duì huà huò duǎn wén xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 3: Hội thoại dài & Đoạn văn
A 反映问题
B 获得机会
C 想读研究生
D 养成好习惯
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "人们为什么要考试?" (rén men wèi shén me yào kǎo shì).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Trên thế giới có rất nhiều kỳ thi, có rất nhiều kỳ thi chúng ta không thể từ chối, đành phải tham gia, nếu không chúng ta thậm chí còn chẳng có cơ hội bước qua cánh cửa. Nhưng nếu chỉ biết thi cử, mà không có kiến thức và kinh nghiệm thực sự, cho dù bạn có bước qua cửa đi nữa, thì cũng không nhìn thấy được sự rực rỡ của thế giới. Hỏi: Tại sao con người phải thi cử?
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Đoạn văn/độc thoại trong băng: 世界上有那么多的考试,很多考试我们无法拒绝,不得不参加,否则我们连进门的机会都没有。但只会考试,没有真正的知识和经验,就算你进了门,也看不到世界的精彩。
  • Câu hỏi: 问:人们为什么要考试?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 反映问题
    • B. 获得机会
    • C. 想读研究生
    • D. 养成好习惯
  • Phân tích đối chiếu & Căn cứ văn bản: Căn cứ vào nội dung thông tin được trình bày trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án B (获得机会).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết dễ gây nhầm lẫn hoặc mâu thuẫn với nội dung bài đọc.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

43

第43题:听长对话或短文,选择正确答案

dì tí tīng cháng duì huà huò duǎn wén xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 3: Hội thoại dài & Đoạn văn
A 友谊
B 高级眼镜
C 知识和经验
D 流利的中文
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "要看到世界的精彩,需要什么?" (yào kàn dào shì jiè de jīng cǎi xū yào shén me).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Trên thế giới có rất nhiều kỳ thi, có rất nhiều kỳ thi chúng ta không thể từ chối, đành phải tham gia, nếu không chúng ta thậm chí còn chẳng có cơ hội bước qua cánh cửa. Nhưng nếu chỉ biết thi cử, mà không có kiến thức và kinh nghiệm thực sự, cho dù bạn có bước qua cửa đi nữa, thì cũng không nhìn thấy được sự rực rỡ của thế giới. Hỏi: Để nhìn thấy sự rực rỡ của thế giới cần có gì?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 精彩 (jīng cǎi — đặc sắc, hấp dẫn).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Đoạn văn/độc thoại trong băng: 世界上有那么多的考试,很多考试我们无法拒绝,不得不参加,否则我们连进门的机会都没有。但只会考试,没有真正的知识和经验,就算你进了门,也看不到世界的精彩。
  • Câu hỏi: 问:要看到世界的精彩需要什么?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 友谊
    • B. 高级眼镜
    • C. 知识和经验
    • D. 流利的中文
  • Phân tích đối chiếu & Căn cứ văn bản: Căn cứ vào nội dung thông tin được trình bày trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án C (知识和经验).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết dễ gây nhầm lẫn hoặc mâu thuẫn với nội dung bài đọc.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

44

第44题:听长对话或短文,选择正确答案

dì tí tīng cháng duì huà huò duǎn wén xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 3: Hội thoại dài & Đoạn văn
A 圆
B 鸡蛋
C 葡萄
D 眼睛
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "那个人在黑板上画了什么?" (nà ge rén zài hēi bǎn shàng huà le shén me).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Có người vẽ một hình tròn lên bảng đen, hỏi những học sinh khác rằng: "Nhìn thấy hình tròn này, các em liên tưởng đến điều gì?" Sinh viên đại học cảm thấy quá đơn giản, không muốn trả lời; học sinh cấp hai cho là chữ số "0"; câu trả lời của học sinh tiểu học lại vô cùng phong phú: mặt trăng, mặt trời, quả bóng bàn, quả cà chua, tiền xu... Hỏi: Người đó đã vẽ cái gì trên bảng đen?
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Đoạn văn/độc thoại trong băng: 有个人在黑板上画了一个圆,问不同的学生:“看到这个圆,想到什么了?”大学生觉得太简单,不愿意回答;中学生认为是数字“0”;小学生的回答却多种多样:月亮、太阳、乒乓球、西红柿、硬币……
  • Câu hỏi: 问:那个人在黑板上画了什么?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 圆
    • B. 鸡蛋
    • C. 葡萄
    • D. 眼睛
  • Phân tích đối chiếu & Căn cứ văn bản: Căn cứ vào nội dung thông tin được trình bày trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án A (圆).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết dễ gây nhầm lẫn hoặc mâu thuẫn với nội dung bài đọc.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

45

第45题:听长对话或短文,选择正确答案

dì tí tīng cháng duì huà huò duǎn wén xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 3: Hội thoại dài & Đoạn văn
A 太简单
B 不好解释
C 需要讨论
D 无正确答案
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "大学生觉得这个问题怎么样?" (dà xué shēng jué de zhè ge wèn tí zěn me yàng).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Có người vẽ một hình tròn lên bảng đen, hỏi những học sinh khác rằng: "Nhìn thấy hình tròn này, các em liên tưởng đến điều gì?" Sinh viên đại học cảm thấy quá đơn giản, không muốn trả lời; học sinh cấp hai cho là chữ số "0"; câu trả lời của học sinh tiểu học lại vô cùng phong phú: mặt trăng, mặt trời, quả bóng bàn, quả cà chua, tiền xu... Hỏi: Sinh viên đại học cảm thấy vấn đề này thế nào?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 学生 (xué sheng — học sinh, sinh viên).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Đoạn văn/độc thoại trong băng: 有个人在黑板上画了一个圆,问不同的学生:“看到这个圆,想到什么了?”大学生觉得太简单,不愿意回答;中学生认为是数字“0”;小学生的回答却多种多样:月亮、太阳、乒乓球、西红柿、硬币……
  • Câu hỏi: 问:大学生觉得这个问题怎么样?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 太简单
    • B. 不好解释
    • C. 需要讨论
    • D. 无正确答案
  • Phân tích đối chiếu & Căn cứ văn bản: Căn cứ vào nội dung thông tin được trình bày trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án A (太简单).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết dễ gây nhầm lẫn hoặc mâu thuẫn với nội dung bài đọc.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

Bạn Muốn Trải Nghiệm Phòng Thi Thật Chuẩn 机考?

Tham gia làm bài thi thử trực tuyến trên máy tính tại FoxHSK với hệ thống bấm giờ thực tế, chấm điểm ngay lập tức và giải thích chi tiết từng câu.

VÀO PHÒNG THI THỬ HSK 4 NGAY

Ôn Luyện & Thực Hành Cùng FoxHSK

Các công cụ và tài nguyên học tập hoàn toàn miễn phí được phát triển bởi FoxHSK

Chia sẻ bài viết:
Ban biên tập FoxHSK

Ban biên tập FoxHSK

Đội ngũ biên tập viên và cố vấn chuyên môn tại FoxHSK, phụ trách biên soạn, hiệu đính và thẩm định chất lượng giáo trình và đề thi HSK.

Bình luận & Thảo luận0

Bạn nghĩ gì về bài này?

Bảo vệ chống spam bởi Cloudflare Turnstile

Chưa có bình luận nào cho bài viết này

Hãy là người đầu tiên chia sẻ suy nghĩ hoặc tag @foxi để trao đổi cùng Cáo Foxi AI!