Chuyển đến nội dung chính
HSK 4MÃ H41005

Thi Thử & Tải Đề thi HSK 4 mã H41005 PDF có đáp án & Audio (Mới nhất)

Tải miễn phí đề HSK 4 mã H41005: PDF, file nghe và đáp án. Làm trên web hoặc in ra đều được.

Cập nhật: 10 phút
FoxHSK Chrome Extension

Cài FoxHSK Chrome Extension để hỗ trợ dịch nhanh các câu tiếng Trung

Hướng dẫn cài đặt

1. Giới thiệu đề thi HSK 4 mã H41005

Bộ đề thi thật HSK Cấp 4 chính thức mã đề H41005 được phát hành theo tiêu chuẩn khảo thí quốc tế của Hanban / CTI Khảo thí Bắc Kinh. Đề thi gồm 100 câu hỏi phân bổ trong các phần Nghe hiểu, Đọc hiểu và Viết, đi kèm file nghe Audio giọng đọc chuẩn phát thanh viên Bắc Kinh và bảng đáp án chính thức.

Thông Tin Chi Tiết
Cấp độ HSK Cấp 4 (2.0)
Mã đề H41005
Tổng số câu hỏi 100 câu
Thời gian làm bài 105 phút (Nghe: 30p + 5p tô đáp án, Đọc: 40p, Viết: 25p)
Tài liệu đính kèm File Đề PDF + File Đáp Án PDF + Audio MP3

Chi tiết từng câu

Bảng điều khiển

PHẦN 1: NGHE HIỂU (45 câu)

Nghe các câu thoại, đoạn văn và chọn đáp án chính xác

1

★ 很多学生希望出国留学。

hěn duō xué shēng xī wàng chū guó liú xué
Phần 1: Phán đoán đúng / sai
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung băng phát: 在接受调查的学生中,有超过百分之八十的人希望自己能有机会出国留学,但只有大约百分之二十的人已经开始申请国外学校。 (zài jiē shòu diào chá de xué shēng zhōng, yǒu chāo guò bǎi fēn zhī bā shí de rén xī wàng zì jǐ néng yǒu jī huì chū guó liú xué, dàn zhǐ yǒu dà yuē bǎi fēn zhī èr shí de rén yǐ jīng kāi shǐ shēn qǐng guó wài xué xiào)
    • Nhận định đối chiếu (★): 很多学生希望出国留学。 (hěn duō xué shēng xī wàng chū guó liú xué)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Trong số học sinh nhận cuộc khảo sát, có hơn tám mươi phần trăm số người hy vọng bản thân có cơ hội đi du học nước ngoài, nhưng chỉ khoảng hai mươi phần trăm số người đã bắt đầu nộp đơn xin học trường nước ngoài. ★ Rất nhiều học sinh hy vọng đi du học.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 学校 (xué xiào — trường học); 学生 (xué sheng — học sinh, sinh viên).
  • Trọng tâm bắt ý: Dạng câu phán đoán Đúng / Sai: Cần đối chiếu trực tiếp mệnh đề sau dấu ★ với thông tin cốt lõi trong băng nghe để xác định mức độ trùng khớp.
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại trong băng: 在接受调查的学生中,有超过百分之八十的人希望自己能有机会出国留学,但只有大约百分之二十的人已经开始申请国外学校。
  • Nhận định trong đề bài: ★ 很多学生希望出国留学。
  • Phân tích đối chiếu: Nội dung lời thoại "在接受调查的学生中,有超过百分之八十的人希望自己能有机会出国留学,但只有大约百分之二十的人已经开始申请国外学校。" hoàn toàn trùng khớp và chứng minh nhận định "★ 很多学生希望出国留学。" là chính xác.
  • Bẫy & Loại trừ: Cần chú ý nghe kỹ toàn bộ ý của người nói để không bị phân tâm bởi các từ vựng gây nhiễu.
  • Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
2

★ 他想参加网球比赛。

tā xiǎng cān jiā wǎng qiú bǐ sài
Phần 1: Phán đoán đúng / sai
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung băng phát: 你别跟我开玩笑了,我从来没学过游泳,怎么去比赛啊?你去问问小王吧,他每个周末都去游泳。 (nǐ bié gēn wǒ kāi wán xiào le, wǒ cóng lái méi xué guò yóu yǒng, zěn me qù bǐ sài a? nǐ qù wèn wèn xiǎo wáng ba, tā měi gè zhōu mò dōu qù yóu yǒng)
    • Nhận định đối chiếu (★): 他想参加网球比赛。 (tā xiǎng cān jiā wǎng qiú bǐ sài)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Anh đừng đùa cợt với tôi nữa, tôi chưa từng học bơi bao giờ, sao mà đi thi đấu được chứ? Anh đi hỏi Tiểu Vương đi, cậu ấy cuối tuần nào cũng đi bơi. ★ Anh ấy muốn tham gia thi đấu quần vợt.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 周末 (zhōu mò — cuối tuần); 比赛 (bǐ sài — trận đấu, cuộc thi); 游泳 (yóu yǒng — bơi lội).
  • Trọng tâm bắt ý: Dạng câu phán đoán Đúng / Sai: Cần đối chiếu trực tiếp mệnh đề sau dấu ★ với thông tin cốt lõi trong băng nghe để xác định mức độ trùng khớp.
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại trong băng: 你别跟我开玩笑了,我从来没学过游泳,怎么去比赛啊?你去问问小王吧,他每个周末都去游泳。
  • Nhận định trong đề bài: ★ 他想参加网球比赛。
  • Phân tích đối chiếu: Lời thoại trong băng nêu rõ "你别跟我开玩笑了,我从来没学过游泳,怎么去比赛啊?你去问问小王吧,他每个周末都去游泳。", trong khi nhận định trong đề lại khẳng định "★ 他想参加网球比赛。". Hai thông tin có sự mâu thuẫn hoặc không đúng với thực tế được phát trong bài.
  • Bẫy & Loại trừ: Đề thi đã thay đổi thông tin chi tiết so với lời người nói để thử thách khả năng nắm bắt thông tin chính xác của thí sinh.
  • Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).
3

★ 年轻人应该相信自己。

nián qīng rén yīng gāi xiāng xìn zì jǐ
Phần 1: Phán đoán đúng / sai
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung băng phát: 年轻就是健康,年轻就是美丽。不要太担心胖瘦,也不要太关心自己长得是不是漂亮,是不是帅,年轻人最重要的是要对自己有信心。 (nián qīng jiù shì jiàn kāng, nián qīng jiù shì měi lì. bú yào tài dān xīn pàng shòu, yě bú yào tài guān xīn zì jǐ cháng dé shì bu shì piào liang, shì bu shì shuài, nián qīng rén zuì zhòng yào de shì yào duì zì jǐ yǒu xìn xīn)
    • Nhận định đối chiếu (★): 年轻人应该相信自己。 (nián qīng rén yīng gāi xiāng xìn zì jǐ)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Tuổi trẻ chính là sức khỏe, tuổi trẻ chính là sắc đẹp. Đừng quá lo lắng về béo gầy, cũng đừng quá quan tâm bản thân trông có xinh đẹp không, có đẹp trai không, điều quan trọng nhất đối với người trẻ tuổi là phải có lòng tin vào bản thân. ★ Người trẻ tuổi nên tin tưởng bản thân.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 年轻 (nián qīng — trẻ trung); 健康 (jiàn kāng — sức khỏe, khỏe mạnh).
  • Trọng tâm bắt ý: Dạng câu phán đoán Đúng / Sai: Cần đối chiếu trực tiếp mệnh đề sau dấu ★ với thông tin cốt lõi trong băng nghe để xác định mức độ trùng khớp.
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại trong băng: 年轻就是健康,年轻就是美丽。不要太担心胖瘦,也不要太关心自己长得是不是漂亮,是不是帅,年轻人最重要的是要对自己有信心。
  • Nhận định trong đề bài: ★ 年轻人应该相信自己。
  • Phân tích đối chiếu: Nội dung lời thoại "年轻就是健康,年轻就是美丽。不要太担心胖瘦,也不要太关心自己长得是不是漂亮,是不是帅,年轻人最重要的是要对自己有信心。" hoàn toàn trùng khớp và chứng minh nhận định "★ 年轻人应该相信自己。" là chính xác.
  • Bẫy & Loại trừ: Cần chú ý nghe kỹ toàn bộ ý của người nói để không bị phân tâm bởi các từ vựng gây nhiễu.
  • Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
4

★ 他们要坐地铁。

tā men yào zuò de tiě
Phần 1: Phán đoán đúng / sai
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung băng phát: 姐,咱们弄错方向了,去西边的公共汽车应该在对面坐。正好前边有个天桥,我们从那儿过马路吧。 (jiě, zán men nòng cuò fāng xiàng le, qù xī biān de gōng gòng qì chē yìng gāi zài duì miàn zuò. zhèng hǎo qián biān yǒu gè tiān qiáo, wǒ men cóng nà ér guò mǎ lù ba)
    • Nhận định đối chiếu (★): 他们要坐地铁。 (tā men yào zuò dì tiě)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Chị ơi, chúng ta nhầm hướng rồi, xe buýt đi về phía Tây nên lên ở đối diện. Vừa hay phía trước có cầu vượt, chúng ta sang đường từ chỗ đó nhé. ★ Họ muốn đi tàu điện ngầm.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 地铁 (dì tiě — tàu điện ngầm); 公共汽车 (gōng gòng qì chē — xe buýt).
  • Trọng tâm bắt ý: Dạng câu phán đoán Đúng / Sai: Cần đối chiếu trực tiếp mệnh đề sau dấu ★ với thông tin cốt lõi trong băng nghe để xác định mức độ trùng khớp.
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại trong băng: 姐,咱们弄错方向了,去西边的公共汽车应该在对面坐。正好前边有个天桥,我们从那儿过马路吧。
  • Nhận định trong đề bài: ★ 他们要坐地铁。
  • Phân tích đối chiếu: Lời thoại trong băng nêu rõ "姐,咱们弄错方向了,去西边的公共汽车应该在对面坐。正好前边有个天桥,我们从那儿过马路吧。", trong khi nhận định trong đề lại khẳng định "★ 他们要坐地铁。". Hai thông tin có sự mâu thuẫn hoặc không đúng với thực tế được phát trong bài.
  • Bẫy & Loại trừ: Đề thi đã thay đổi thông tin chi tiết so với lời người nói để thử thách khả năng nắm bắt thông tin chính xác của thí sinh.
  • Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).
5

★ 阳光的作用很大。

yáng guāng de zuò yòng hěn dà
Phần 1: Phán đoán đúng / sai
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung băng phát: 我喜欢阳光,因为阳光给了万物生命。因为有了阳光,花园里的小草更绿了;因为有了阳光,天空下的海洋更蓝了。 (wǒ xǐ huan yáng guāng, yīn wèi yáng guāng gěi le wàn wù shēng mìng. yīn wèi yǒu le yáng guāng, huā yuán lǐ de xiǎo cǎo gèng lǜ le; yīn wèi yǒu le yáng guāng, tiān kōng xià de hǎi yáng gèng lán le)
    • Nhận định đối chiếu (★): 阳光的作用很大。 (yáng guāng de zuò yòng hěn dà)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Tôi thích ánh nắng, bởi vì ánh nắng ban cho vạn vật sự sống. Bởi vì có ánh nắng, cỏ nhỏ trong vườn càng xanh hơn; bởi vì có ánh nắng, đại dương dưới bầu trời càng xanh thẳm hơn. ★ Tác dụng của ánh nắng rất lớn.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 阳光 (yáng guāng — ánh nắng mặt trời).
  • Trọng tâm bắt ý: Dạng câu phán đoán Đúng / Sai: Cần đối chiếu trực tiếp mệnh đề sau dấu ★ với thông tin cốt lõi trong băng nghe để xác định mức độ trùng khớp.
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại trong băng: 我喜欢阳光,因为阳光给了万物生命。因为有了阳光,花园里的小草更绿了;因为有了阳光,天空下的海洋更蓝了。
  • Nhận định trong đề bài: ★ 阳光的作用很大。
  • Phân tích đối chiếu: Nội dung lời thoại "我喜欢阳光,因为阳光给了万物生命。因为有了阳光,花园里的小草更绿了;因为有了阳光,天空下的海洋更蓝了。" hoàn toàn trùng khớp và chứng minh nhận định "★ 阳光的作用很大。" là chính xác.
  • Bẫy & Loại trừ: Cần chú ý nghe kỹ toàn bộ ý của người nói để không bị phân tâm bởi các từ vựng gây nhiễu.
  • Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
6

★ 第一印象不容易忘记。

dì yī yìn xiàng bù róng yì wàng jì
Phần 1: Phán đoán đúng / sai
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung băng phát: 第一印象是指在第一次见面时给别人留下的印象,第一印象往往是最深的,而且很难改变。 (dì yī yìn xiàng shì zhǐ zài dì yī cì jiàn miàn shí gěi bié rén liú xià de yìn xiàng, dì yī yìn xiàng wǎng wǎng shì zuì shēn de, ér qiě hěn nán gǎi biàn)
    • Nhận định đối chiếu (★): 第一印象不容易忘记。 (dì yī yìn xiàng bù róng yì wàng jì)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Ấn tượng đầu tiên chỉ ấn tượng để lại cho người khác vào lần gặp mặt đầu tiên, ấn tượng đầu tiên thường là sâu sắc nhất, hơn nữa rất khó thay đổi. ★ Ấn tượng đầu tiên không dễ quên.
  • Trọng tâm bắt ý: Dạng câu phán đoán Đúng / Sai: Cần đối chiếu trực tiếp mệnh đề sau dấu ★ với thông tin cốt lõi trong băng nghe để xác định mức độ trùng khớp.
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại trong băng: 第一印象是指在第一次见面时给别人留下的印象,第一印象往往是最深的,而且很难改变。
  • Nhận định trong đề bài: ★ 第一印象不容易忘记。
  • Phân tích đối chiếu: Nội dung lời thoại "第一印象是指在第一次见面时给别人留下的印象,第一印象往往是最深的,而且很难改变。" hoàn toàn trùng khớp và chứng minh nhận định "★ 第一印象不容易忘记。" là chính xác.
  • Bẫy & Loại trừ: Cần chú ý nghe kỹ toàn bộ ý của người nói để không bị phân tâm bởi các từ vựng gây nhiễu.
  • Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

7

★ 没能力的人没有责任心。

méi néng lì de rén méi yǒu zé rèn xīn
Phần 1: Phán đoán đúng / sai
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung băng phát: 有能力的人可以把复杂的事情变简单,而没能力的人却经常把简单的事情变复杂。这就是这两种人的区别。 (yǒu néng lì de rén kě yǐ bǎ fù zá de shì qíng biàn jiǎn dān, ér méi néng lì de rén què jīng cháng bǎ jiǎn dān de shì qíng biàn fù zá. zhè jiù shì zhè liǎng zhǒng rén de qū bié)
    • Nhận định đối chiếu (★): 没能力的人没有责任心。 (méi néng lì de rén méi yǒu zé rèn xīn)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Người có năng lực có thể biến việc phức tạp thành đơn giản, mà người không có năng lực lại thường biến việc đơn giản thành phức tạp. Đây chính là điểm khác biệt của hai loại người này. ★ Người không có năng lực thì không có tinh thần trách nhiệm.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 复杂 (fù zá — phức tạp).
  • Trọng tâm bắt ý: Dạng câu phán đoán Đúng / Sai: Cần đối chiếu trực tiếp mệnh đề sau dấu ★ với thông tin cốt lõi trong băng nghe để xác định mức độ trùng khớp.
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại trong băng: 有能力的人可以把复杂的事情变简单,而没能力的人却经常把简单的事情变复杂。这就是这两种人的区别。
  • Nhận định trong đề bài: ★ 没能力的人没有责任心。
  • Phân tích đối chiếu: Lời thoại trong băng nêu rõ "有能力的人可以把复杂的事情变简单,而没能力的人却经常把简单的事情变复杂。这就是这两种人的区别。", trong khi nhận định trong đề lại khẳng định "★ 没能力的人没有责任心。". Hai thông tin có sự mâu thuẫn hoặc không đúng với thực tế được phát trong bài.
  • Bẫy & Loại trừ: Đề thi đã thay đổi thông tin chi tiết so với lời người nói để thử thách khả năng nắm bắt thông tin chính xác của thí sinh.
  • Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

8

★ 好书越来越少。

hǎo shū yuè lái yuè shǎo
Phần 1: Phán đoán đúng / sai
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung băng phát: 我从小就非常喜欢读书。长大后,发现身边的图书越来越多,而时间是有限的,所以,不仅要会读书,还要会选择其中的好书来阅读。 (wǒ cóng xiǎo jiù fēi cháng xǐ huan dú shū. cháng dà hòu, fā xiàn shēn biān de tú shū yuè lái yuè duō, ér shí jiān shì yǒu xiàn de, suǒ yǐ, bù jǐn yào huì dú shū, hái yào huì xuǎn zé qí zhōng de hǎo shū lái yuè dú)
    • Nhận định đối chiếu (★): 好书越来越少。 (hǎo shū yuè lái yuè shǎo)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Tôi rất thích đọc sách từ nhỏ. Lớn lên, phát hiện sách vở bên mình ngày một nhiều, mà thời gian lại có hạn, cho nên, không chỉ phải biết đọc sách, mà còn phải biết lựa chọn sách hay trong số đó để đọc. ★ Sách hay ngày càng ít đi.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 阅读 (yuè dú — đọc hiểu).
  • Trọng tâm bắt ý: Dạng câu phán đoán Đúng / Sai: Cần đối chiếu trực tiếp mệnh đề sau dấu ★ với thông tin cốt lõi trong băng nghe để xác định mức độ trùng khớp.
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại trong băng: 我从小就非常喜欢读书。长大后,发现身边的图书越来越多,而时间是有限的,所以,不仅要会读书,还要会选择其中的好书来阅读。
  • Nhận định trong đề bài: ★ 好书越来越少。
  • Phân tích đối chiếu: Lời thoại trong băng nêu rõ "我从小就非常喜欢读书。长大后,发现身边的图书越来越多,而时间是有限的,所以,不仅要会读书,还要会选择其中的好书来阅读。", trong khi nhận định trong đề lại khẳng định "★ 好书越来越少。". Hai thông tin có sự mâu thuẫn hoặc không đúng với thực tế được phát trong bài.
  • Bẫy & Loại trừ: Đề thi đã thay đổi thông tin chi tiết so với lời người nói để thử thách khả năng nắm bắt thông tin chính xác của thí sinh.
  • Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

9

★ 很多人仍然爱看报纸。

hěn duō rén réng rán ài kàn bào zhǐ
Phần 1: Phán đoán đúng / sai
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung băng phát: 越来越多的人选择上网看新闻,因为这样很方便,网站的报道更及时,内容也更详细、丰富。 (yuè lái yuè duō de rén xuǎn zé shàng wǎng kàn xīn wén, yīn wèi zhè yàng hěn fāng biàn, wǎng zhàn de bào dào gèng jí shí, nèi róng yě gèng xiáng xì、 fēng fù)
    • Nhận định đối chiếu (★): 很多人仍然爱看报纸。 (hěn duō rén réng rán ài kàn bào zhǐ)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Ngày càng nhiều người lựa chọn đọc tin tức trên mạng, bởi vì thế này rất thuận tiện, bài báo cáo của trang web kịp thời hơn, nội dung cũng chi tiết, phong phú hơn. ★ Rất nhiều người vẫn thích đọc báo.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 方便 (fāng biàn — thuận tiện).
  • Trọng tâm bắt ý: Dạng câu phán đoán Đúng / Sai: Cần đối chiếu trực tiếp mệnh đề sau dấu ★ với thông tin cốt lõi trong băng nghe để xác định mức độ trùng khớp.
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại trong băng: 越来越多的人选择上网看新闻,因为这样很方便,网站的报道更及时,内容也更详细、丰富。
  • Nhận định trong đề bài: ★ 很多人仍然爱看报纸。
  • Phân tích đối chiếu: Lời thoại trong băng nêu rõ "越来越多的人选择上网看新闻,因为这样很方便,网站的报道更及时,内容也更详细、丰富。", trong khi nhận định trong đề lại khẳng định "★ 很多人仍然爱看报纸。". Hai thông tin có sự mâu thuẫn hoặc không đúng với thực tế được phát trong bài.
  • Bẫy & Loại trừ: Đề thi đã thay đổi thông tin chi tiết so với lời người nói để thử thách khả năng nắm bắt thông tin chính xác của thí sinh.
  • Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

10

★ 她不愿意用宾馆的毛巾。

tā bú yuàn yì yòng bīn guǎn de máo jīn
Phần 1: Phán đoán đúng / sai
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung băng phát: 虽然还有一部分宾馆会向客人提供免费的毛巾、牙膏和牙刷,但是每次出差,她都会自己带这些东西,很少用宾馆里的。 (suī rán hái yǒu yí bù fen bīn guǎn huì xiàng kè rén tí gōng miǎn fèi de máo jīn、 yá gāo hé yá shuā, dàn shì měi cì chū chāi, tā dōu huì zì jǐ dài zhè xiē dōng xī, hěn shǎo yòng bīn guǎn lǐ de)
    • Nhận định đối chiếu (★): 她不愿意用宾馆的毛巾。 (tā bú yuàn yì yòng bīn guǎn de máo jīn)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Mặc dù vẫn còn một bộ phận khách sạn sẽ cung cấp khăn mặt, kem đánh răng và bàn chải đánh răng miễn phí cho khách, nhưng mỗi lần đi công tác, cô ấy đều tự mình mang theo những đồ dùng này, rất ít khi dùng đồ ở khách sạn. ★ Cô ấy không muốn dùng khăn mặt của khách sạn.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 免费 (miǎn fèi — miễn phí); 宾馆 (bīn guǎn — khách sạn).
  • Trọng tâm bắt ý: Dạng câu phán đoán Đúng / Sai: Cần đối chiếu trực tiếp mệnh đề sau dấu ★ với thông tin cốt lõi trong băng nghe để xác định mức độ trùng khớp.
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại trong băng: 虽然还有一部分宾馆会向客人提供免费的毛巾、牙膏和牙刷,但是每次出差,她都会自己带这些东西,很少用宾馆里的。
  • Nhận định trong đề bài: ★ 她不愿意用宾馆的毛巾。
  • Phân tích đối chiếu: Nội dung lời thoại "虽然还有一部分宾馆会向客人提供免费的毛巾、牙膏和牙刷,但是每次出差,她都会自己带这些东西,很少用宾馆里的。" hoàn toàn trùng khớp và chứng minh nhận định "★ 她不愿意用宾馆的毛巾。" là chính xác.
  • Bẫy & Loại trừ: Cần chú ý nghe kỹ toàn bộ ý của người nói để không bị phân tâm bởi các từ vựng gây nhiễu.
  • Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

11

第11题:听对话,选择正确答案

dì tí tīng duì huà xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 2: Hội thoại ngắn
A 医生
B 护士
C 老师
D 售货员
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 你钢琴弹得真好。 (nǐ gāng qín tán dé zhēn hǎo) — Anh đàn piano giỏi thật đấy.
    • Nữ (女): 我以前是钢琴老师,专门教儿童弹钢琴。 (wǒ yǐ qián shì gāng qín lǎo shī, zhuān mén jiào ér tóng tán gāng qín) — Tôi trước đây là giáo viên piano, chuyên dạy trẻ em đàn piano.
    • Câu hỏi (问): 女的原来的职业是什么? (nǚ de yuán lái de zhí yè shì shén me) — Nghề nghiệp trước đây của người nữ là gì?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 老师 (lǎo shī — giáo viên, thầy cô).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "女的原来的职业是什么?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại trong băng:
    • 男:你钢琴弹得真好。
    • 女:我以前是钢琴老师,专门教儿童弹钢琴。
  • Câu hỏi trong băng: 问:女的原来的职业是什么?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 医生
    • B. 护士
    • C. 老师
    • D. 售货员
  • Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án C (老师).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

12

第12题:听对话,选择正确答案

dì tí tīng duì huà xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 2: Hội thoại ngắn
A 聪明
B 勇敢
C 活泼可爱
D 个子矮的
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 小李,我给你介绍个女朋友吧,说说你有什么条件。 (xiǎo lǐ, wǒ gěi nǐ jiè shào gè nǚ péng yǒu ba, shuō shuō nǐ yǒu shén me tiáo jiàn) — Tiểu Lý, để tôi giới thiệu bạn gái cho cậu nhé, nói xem cậu có điều kiện gì nào.
    • Nam (男): 我,我喜欢活泼可爱的女孩子。 (wǒ, wǒ xǐ huan huó pō kě ài de nǚ hái zi) — Tôi, tôi thích con gái hoạt bát đáng yêu.
    • Câu hỏi (问): 男的觉得哪种女孩子比较好? (nán de jué de nǎ zhǒng nǚ hái zi bǐ jiào hǎo) — Người nam thấy loại con gái nào tương đối tốt?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 朋友 (péng you — bạn bè).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi hỏi về cảm nhận / đánh giá ("男的觉得哪种女孩子比较好?"), cần bắt chuẩn các tính từ hoặc cụm từ thể hiện thái độ của người nói.
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại trong băng:
    • 女:小李,我给你介绍个女朋友吧,说说你有什么条件。
    • 男:我,我喜欢活泼可爱的女孩子。
  • Câu hỏi trong băng: 问:男的觉得哪种女孩子比较好?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 聪明
    • B. 勇敢
    • C. 活泼可爱
    • D. 个子矮的
  • Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án C (活泼可爱).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

13

第13题:听对话,选择正确答案

dì tí tīng duì huà xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 2: Hội thoại ngắn
A 早上7:40
B 上午8点半
C 14: 20
D : 35
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 王教授,您明天早上几点到?我去火车站接您。 (wáng jiào shòu, nín míng tiān zǎo shàng jǐ diǎn dào? wǒ qù huǒ chē zhàn jiē nín) — Giáo sư Vương, mai mấy giờ sáng ngài đến? Tôi ra ga tàu hỏa đón ngài.
    • Nữ (女): 辛苦你了,我明天早上七点四十到北京。 (xīn kǔ nǐ le, wǒ míng tiān zǎo shàng qī diǎn sì shí dào běi jīng) — Làm phiền anh rồi, ngày mai bảy giờ bốn mươi sáng tôi đến Bắc Kinh.
    • Câu hỏi (问): 女的明天几点到北京? (nǚ de míng tiān jǐ diǎn dào běi jīng) — Người nữ ngày mai mấy giờ đến Bắc Kinh?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 教授 (jiào shòu — giáo sư); 火车站 (huǒ chē zhàn — ga tàu hỏa); 火车 (huǒ chē — tàu hỏa, xe lửa).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "女的明天几点到北京?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại trong băng:
    • 男:王教授,您明天早上几点到?我去火车站接您。
    • 女:辛苦你了,我明天早上七点四十到北京。
  • Câu hỏi trong băng: 问:女的明天几点到北京?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 早上7:40
    • B. 上午8点半
    • C. 14: 20
    • D. : 35
  • Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án A (早上7:40).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

14

第14题:听对话,选择正确答案

dì tí tīng duì huà xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 2: Hội thoại ngắn
A 喝酒了
B 发烧了
C 不敢开车
D 车开得不好
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 刚才太危险了,那辆车怎么回事? (gāng cái tài wēi xiǎn le, nà liàng chē zěn me huí shì) — Vừa rồi nguy hiểm quá, chiếc xe đó bị làm sao thế?
    • Nam (男): 不知道,突然加速,估计是新手,刚学会开车。 (bù zhī dào, tū rán jiā sù, gū jì shì xīn shǒu, gāng xué huì kāi chē) — Không biết, đột nhiên tăng tốc, đoán là tay lái mới, vừa mới học lái xe.
    • Câu hỏi (问): 那辆车的司机怎么了? (nà liàng chē de sī jī zěn me le) — Tài xế của chiếc xe đó bị làm sao?
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "那辆车的司机怎么了?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại trong băng:
    • 女:刚才太危险了,那辆车怎么回事?
    • 男:不知道,突然加速,估计是新手,刚学会开车。
  • Câu hỏi trong băng: 问:那辆车的司机怎么了?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 喝酒了
    • B. 发烧了
    • C. 不敢开车
    • D. 车开得不好
  • Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án D (车开得不好).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

15

第15题:听对话,选择正确答案

dì tí tīng duì huà xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 2: Hội thoại ngắn
A 父亲
B 母亲
C 丈夫
D 孩子
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 今天是母亲节,记得给妈妈打个电话。 (jīn tiān shì mǔ qīn jié, jì de gěi mā ma dǎ gè diàn huà) — Hôm nay là ngày của mẹ, nhớ gọi điện thoại cho mẹ đấy.
    • Nữ (女): 谢谢您的提醒,差点儿忘记了,我现在就打。 (xiè xiè nín de tí xǐng, chà diǎn ér wàng jì le, wǒ xiàn zài jiù dǎ) — Cảm ơn sự nhắc nhở của anh, suýt chút nữa thì quên mất, tôi gọi luôn đây.
    • Câu hỏi (问): 女的准备给谁打电话? (nǚ de zhǔn bèi gěi shuí dǎ diàn huà) — Người nữ chuẩn bị gọi điện thoại cho ai?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 打电话 (dǎ diàn huà — gọi điện thoại).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi hỏi về lời khuyên hoặc dự định hành động ("女的准备给谁打电话?"), cần tập trung nghe quyết định hoặc đề xuất ở phần kết của đoạn băng.
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại trong băng:
    • 男:今天是母亲节,记得给妈妈打个电话。
    • 女:谢谢您的提醒,差点儿忘记了,我现在就打。
  • Câu hỏi trong băng: 问:女的准备给谁打电话?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 父亲
    • B. 母亲
    • C. 丈夫
    • D. 孩子
  • Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án B (母亲).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

16

第16题:听对话,选择正确答案

dì tí tīng duì huà xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 2: Hội thoại ngắn
A 很不满意
B 在办签证
C 在收传真
D 材料改完了
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 校长,这份材料我已经按照您的要求改好了。 (xiào zhǎng, zhè fèn cái liào wǒ yǐ jīng àn zhào nín de yāo qiú gǎi hǎo le)
    • Nam (男): 谢谢你,先放我办公桌上吧,你再帮我发一份传真。 (xiè xiè nǐ, xiān fàng wǒ bàn gōng zhuō shàng ba, nǐ zài bāng wǒ fā yí fèn chuán zhēn)
    • Câu hỏi (问): 关于女的,可以知道什么? (guān yú nǚ de, kě yǐ zhī dào shén me) — Có thể biết thông tin gì đúng về "女的"?
  • Ý nghĩa câu hỏi cuối băng: Có thể biết thông tin gì đúng về "女的"?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 材料 (cái liào — tài liệu).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi yêu cầu nắm bắt thông tin chi tiết về "女的" ("关于女的,可以知道什么?"), cần tập trung vào câu nhận xét hoặc giải thích trực tiếp của nhân vật.
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại trong băng:
    • 女:校长,这份材料我已经按照您的要求改好了。
    • 男:谢谢你,先放我办公桌上吧,你再帮我发一份传真。
  • Câu hỏi trong băng: 问:关于女的,可以知道什么?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 很不满意
    • B. 在办签证
    • C. 在收传真
    • D. 材料改完了
  • Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án D (材料改完了).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

17

第17题:听对话,选择正确答案

dì tí tīng duì huà xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 2: Hội thoại ngắn
A 要请客
B 要加班
C 有约会
D 要收拾行李
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 真抱歉,明天我得加班,不能陪你去购物了。 (zhēn bào qiàn, míng tiān wǒ dé jiā bān, bù néng péi nǐ qù gòu wù le)
    • Nữ (女): 既然这样,只好安排在下周了,没关系。 (jì rán zhè yàng, zhǐ hǎo ān pái zài xià zhōu le, méi guān xì)
    • Câu hỏi (问): 男的为什么不去购物了? (nán de wèi shén me bú qù gòu wù le) — Tại sao người nam lại làm/nói như vậy?
  • Ý nghĩa câu hỏi cuối băng: Tại sao người nam lại làm/nói như vậy?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 加班 (jiā bān — tăng ca, làm thêm giờ); 抱歉 (bào qiàn — xin lỗi, lấy làm tiếc).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi tìm nguyên nhân ("男的为什么不去购物了?"), cần chú ý các vế giải thích lý do hoặc từ nối chỉ nguyên nhân - kết quả trong băng.
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại trong băng:
    • 男:真抱歉,明天我得加班,不能陪你去购物了。
    • 女:既然这样,只好安排在下周了,没关系。
  • Câu hỏi trong băng: 问:男的为什么不去购物了?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 要请客
    • B. 要加班
    • C. 有约会
    • D. 要收拾行李
  • Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án B (要加班).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

18

第18题:听对话,选择正确答案

dì tí tīng duì huà xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 2: Hội thoại ngắn
A 信没寄出
B 弟弟还没醒
C 打不开信箱
D 没见到阿姨
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 你叔叔刚打电话来说给你发了个电子邮件,让你查收。 (nǐ shū shu gāng dǎ diàn huà lái shuō gěi nǐ fā le gè diàn zǐ yóu jiàn, ràng nǐ chá shōu)
    • Nam (男): 我正在收呢,真奇怪,一直说我的密码有错,没错啊。 (wǒ zhèng zài shōu ne, zhēn qí guài, yì zhí shuō wǒ de mì mǎ yǒu cuò, méi cuò a)
    • Câu hỏi (问): 男的为什么感到奇怪? (nán de wèi shén me gǎn dào qí guài) — Tại sao người nam lại làm/nói như vậy?
  • Ý nghĩa câu hỏi cuối băng: Tại sao người nam lại làm/nói như vậy?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 打电话 (dǎ diàn huà — gọi điện thoại); 密码 (mì mǎ — mật khẩu).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi tìm nguyên nhân ("男的为什么感到奇怪?"), cần chú ý các vế giải thích lý do hoặc từ nối chỉ nguyên nhân - kết quả trong băng.
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại trong băng:
    • 女:你叔叔刚打电话来说给你发了个电子邮件,让你查收。
    • 男:我正在收呢,真奇怪,一直说我的密码有错,没错啊。
  • Câu hỏi trong băng: 问:男的为什么感到奇怪?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 信没寄出
    • B. 弟弟还没醒
    • C. 打不开信箱
    • D. 没见到阿姨
  • Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án C (打不开信箱).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

19

第19题:听对话,选择正确答案

dì tí tīng duì huà xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 2: Hội thoại ngắn
A 流泪了
B 吃饱了
C 觉得太辣
D 认为可惜
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 这个酸菜鱼如果能再辣点儿就更好了。 (zhè ge suān cài yú rú guǒ néng zài là diǎn ér jiù gèng hǎo le)
    • Nữ (女): 再辣点儿?你真行!我眼泪都快要辣出来了。 (zài là diǎn ér? nǐ zhēn xíng! wǒ yǎn lèi dōu kuài yào là chū lái le)
    • Câu hỏi (问): 女的怎么了? (nǚ de zěn me le) — Người nữ gặp chuyện gì / làm sao thế?
  • Ý nghĩa câu hỏi cuối băng: Người nữ gặp chuyện gì / làm sao thế?
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "女的怎么了?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại trong băng:
    • 男:这个酸菜鱼如果能再辣点儿就更好了。
    • 女:再辣点儿?你真行!我眼泪都快要辣出来了。
  • Câu hỏi trong băng: 问:女的怎么了?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 流泪了
    • B. 吃饱了
    • C. 觉得太辣
    • D. 认为可惜
  • Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án C (觉得太辣).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

20

第20题:听对话,选择正确答案

dì tí tīng duì huà xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 2: Hội thoại ngắn
A 散散步
B 别迟到
C 休息一下
D 再跑一会儿
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 我实在跑不动了,你让我休息一会儿吧。 (wǒ shí zài pǎo bú dòng le, nǐ ràng wǒ xiū xi yí huì er ba)
    • Nam (男): 你才跑了十分钟,要坚持,至少再跑十分钟。 (nǐ cái pǎo le shí fēn zhōng, yào jiān chí, zhì shǎo zài pǎo shí fēn zhōng)
    • Câu hỏi (问): 男的是什么意思? (nán de shì shén me yì sī) — Ý của người nam là gì?
  • Ý nghĩa câu hỏi cuối băng: Ý của người nam là gì?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 休息 (xiū xi — nghỉ ngơi); 坚持 (jiān chí — kiên trì).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "男的是什么意思?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại trong băng:
    • 女:我实在跑不动了,你让我休息一会儿吧。
    • 男:你才跑了十分钟,要坚持,至少再跑十分钟。
  • Câu hỏi trong băng: 问:男的是什么意思?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 散散步
    • B. 别迟到
    • C. 休息一下
    • D. 再跑一会儿
  • Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án D (再跑一会儿).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

21

第21题:听对话,选择正确答案

dì tí tīng duì huà xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 2: Hội thoại ngắn
A 他们在理发
B 他俩是夫妻
C 男的想请假
D 男的在报名
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 小姐,这是我的报名表,是交给您吗? (xiǎo jiě, zhè shì wǒ de bào míng biǎo, shì jiāo gěi nín ma)
    • Nữ (女): 对。请等一下,请在这儿填一下您的联系电话。 (duì. qǐng děng yí xià, qǐng zài zhè ér tián yí xià nín de lián xì diàn huà)
    • Câu hỏi (问): 根据对话,可以知道什么? (gēn jù duì huà, kě yǐ zhī dào shén me) — Dựa vào nội dung băng nghe, thông tin nào dưới đây là đúng?
  • Ý nghĩa câu hỏi cuối băng: Dựa vào nội dung băng nghe, thông tin nào dưới đây là đúng?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 报名 (bào míng — đăng ký).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "根据对话,可以知道什么?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại trong băng:
    • 男:小姐,这是我的报名表,是交给您吗?
    • 女:对。请等一下,请在这儿填一下您的联系电话。
  • Câu hỏi trong băng: 问:根据对话,可以知道什么?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 他们在理发
    • B. 他俩是夫妻
    • C. 男的想请假
    • D. 男的在报名
  • Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án D (男的在报名).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

22

第22题:听对话,选择正确答案

dì tí tīng duì huà xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 2: Hội thoại ngắn
A 5月
B 6月
C 11月
D 月
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 你们今天讨论得怎么样?有结果吗? (nǐ men jīn tiān tǎo lùn dé zěn me yàng? yǒu jié guǒ ma)
    • Nam (男): 大家都同意把招聘会推迟到五月十二号。 (dà jiā dōu tóng yì bǎ zhāo pìn huì tuī chí dào wǔ yuè shí èr hào)
    • Câu hỏi (问): 大家希望什么时候举行招聘会? (dà jiā xī wàng shén me shí hòu jǔ xíng zhāo pìn huì) — Sự việc diễn ra vào thời điểm nào?
  • Ý nghĩa câu hỏi cuối băng: Sự việc diễn ra vào thời điểm nào?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 迟到 (chí dào — đến muộn).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi hỏi về lời khuyên hoặc dự định hành động ("大家希望什么时候举行招聘会?"), cần tập trung nghe quyết định hoặc đề xuất ở phần kết của đoạn băng.
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại trong băng:
    • 女:你们今天讨论得怎么样?有结果吗?
    • 男:大家都同意把招聘会推迟到五月十二号。
  • Câu hỏi trong băng: 问:大家希望什么时候举行招聘会?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 5月
    • B. 6月
    • C. 11月
    • D. 月
  • Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án A (5月).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

23

第23题:听对话,选择正确答案

dì tí tīng duì huà xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 2: Hội thoại ngắn
A 擦桌子
B 搬饮料
C 修家具
D 整理房间
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 那箱饮料可不轻,还是我来搬吧。 (nà xiāng yǐn liào kě bù qīng, hái shì wǒ lái bān ba)
    • Nữ (女): 麻烦你了,还得请你帮忙,谢谢你。 (má fán nǐ le, hái dé qǐng nǐ bāng máng, xiè xiè nǐ)
    • Câu hỏi (问): 男的在帮女的做什么? (nán de zài bāng nǚ de zuò shén me)
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "男的在帮女的做什么?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại trong băng:
    • 男:那箱饮料可不轻,还是我来搬吧。
    • 女:麻烦你了,还得请你帮忙,谢谢你。
  • Câu hỏi trong băng: 问:男的在帮女的做什么?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 擦桌子
    • B. 搬饮料
    • C. 修家具
    • D. 整理房间
  • Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án B (搬饮料).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

24

第24题:听对话,选择正确答案

dì tí tīng duì huà xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 2: Hội thoại ngắn
A 他认识路
B 他很准时
C 他上网查查
D 他们一起去
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 你知道怎么去世界公园吗?我明天要去那儿附近办点儿事。 (nǐ zhī dào zěn me qù shì jiè gōng yuán ma? wǒ míng tiān yào qù nà ér fù jìn bàn diǎn ér shì)
    • Nam (男): 我对那儿也不太熟悉,不过网上有地图,我帮你查查。 (wǒ duì nà ér yě bú tài shú xī, bú guò wǎng shàng yǒu dì tú, wǒ bāng nǐ chá chá)
    • Câu hỏi (问): 男的是什么意思? (nán de shì shén me yì sī) — Ý của người nam là gì?
  • Ý nghĩa câu hỏi cuối băng: Ý của người nam là gì?
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "男的是什么意思?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại trong băng:
    • 女:你知道怎么去世界公园吗?我明天要去那儿附近办点儿事。
    • 男:我对那儿也不太熟悉,不过网上有地图,我帮你查查。
  • Câu hỏi trong băng: 问:男的是什么意思?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 他认识路
    • B. 他很准时
    • C. 他上网查查
    • D. 他们一起去
  • Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án C (他上网查查).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

25

第25题:听对话,选择正确答案

dì tí tīng duì huà xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 2: Hội thoại ngắn
A A嘴
B 牙
C 头
D 耳朵
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 大夫,我的牙最近疼得厉害,不知道是怎么回事。 (dài fu, wǒ de yá zuì jìn téng dé lì hài, bù zhī dào shì zěn me huí shì)
    • Nữ (女): 你先躺这儿,好,张开嘴我看看。 (nǐ xiān tǎng zhè ér, hǎo, zhāng kāi zuǐ wǒ kàn kàn)
    • Câu hỏi (问): 男的哪里不舒服? (nán de nǎ lǐ bù shū fú)
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 舒服 (shū fu — dễ chịu, thoải mái).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "男的哪里不舒服?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại trong băng:
    • 男:大夫,我的牙最近疼得厉害,不知道是怎么回事。
    • 女:你先躺这儿,好,张开嘴我看看。
  • Câu hỏi trong băng: 问:男的哪里不舒服?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. A嘴
    • B. 牙
    • C. 头
    • D. 耳朵
  • Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án B (牙).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

26

第26题:听长对话或短文,选择正确答案

dì tí tīng cháng duì huà huò duǎn wén xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 3: Hội thoại dài & Đoạn văn
A 道歉
B 写总结
C 翻译文章
D 感谢女的
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 今天怎么这么安静呀? (jīn tiān zěn me zhè me ān jìng ya)
    • Nam (男): 刚刚经理让我写篇总结,我正考虑怎么写呢。 (gāng gāng jīng lǐ ràng wǒ xiě piān zǒng jié, wǒ zhèng kǎo lǜ zěn me xiě ne)
    • Nữ (女): 总结?哪方面的? (zǒng jié? nǎ fāng miàn de)
    • Nam (男): 快到年底了,市场方面的。 (kuài dào nián dǐ le, shì chǎng fāng miàn de)
    • Câu hỏi (问): 经理让男的做什么? (jīng lǐ ràng nán de zuò shén me)
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "经理让男的做什么?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại hội thoại dài trong băng:
    • 女:今天怎么这么安静呀?
    • 男:刚刚经理让我写篇总结,我正考虑怎么写呢。
    • 女:总结?哪方面的?
    • 男:快到年底了,市场方面的。
  • Câu hỏi: 问:经理让男的做什么?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 道歉
    • B. 写总结
    • C. 翻译文章
    • D. 感谢女的
  • Phân tích đối chiếu: Xuyên suốt cuộc hội thoại giữa hai người, nội dung trực tiếp giải đáp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án B (写总结).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đề cập đến những thông tin phụ hoặc bị hiểu sai ngữ cảnh.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

27

第27题:听长对话或短文,选择正确答案

dì tí tīng cháng duì huà huò duǎn wén xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 3: Hội thoại dài & Đoạn văn
A 白
B 黑
C 黄
D 红
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 奶奶,我去打羽毛球了,再见。 (nǎi nai, wǒ qù dǎ yǔ máo qiú le, zài jiàn)
    • Nữ (女): 等一下,你把那个塑料袋拿下去扔垃圾桶里。 (děng yí xià, nǐ bǎ nà ge sù liào dài ná xià qù rēng lā jī tǒng lǐ)
    • Nam (男): 是那个红色的吗? (shì nà ge hóng sè de ma)
    • Nữ (女): 对,就是洗衣机旁边那个。 (duì, jiù shì xǐ yī jī páng biān nà ge)
    • Câu hỏi (问): 那个塑料袋是什么颜色的? (nà ge sù liào dài shì shén me yán sè de) — "那个塑料袋" là gì?
  • Ý nghĩa câu hỏi cuối băng: "那个塑料袋" là gì?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 羽毛球 (yǔ máo qiú — cầu lông).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "那个塑料袋是什么颜色的?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại hội thoại dài trong băng:
    • 男:奶奶,我去打羽毛球了,再见。
    • 女:等一下,你把那个塑料袋拿下去扔垃圾桶里。
    • 男:是那个红色的吗?
    • 女:对,就是洗衣机旁边那个。
  • Câu hỏi: 问:那个塑料袋是什么颜色的?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 白
    • B. 黑
    • C. 黄
    • D. 红
  • Phân tích đối chiếu: Xuyên suốt cuộc hội thoại giữa hai người, nội dung trực tiếp giải đáp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án D (红).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đề cập đến những thông tin phụ hoặc bị hiểu sai ngữ cảnh.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

28

第28题:听长对话或短文,选择正确答案

dì tí tīng cháng duì huà huò duǎn wén xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 3: Hội thoại dài & Đoạn văn
A 学中文
B 别有压力
C 别打扰孩子
D 让孩子决定
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 刘师傅,您孩子要上大学了吧? (liú shī fu, nín hái zi yào shàng dà xué le ba)
    • Nam (男): 我正想找你呢,你说让他报个什么专业好呢?国际关系? (wǒ zhèng xiǎng zhǎo nǐ ne, nǐ shuō ràng tā bào gè shén me zhuān yè hǎo ne? guó jì guān xì)
    • Nữ (女): 这主要还得看孩子自己的意见。 (zhè zhǔ yào hái dé kàn hái zi zì jǐ de yì jiàn)
    • Nam (男): 也对,那我回去再和他商量商量。 (yě duì, nà wǒ huí qù zài hé tā shāng liáng shāng liáng)
    • Câu hỏi (问): 女的是什么看法? (nǚ de shì shén me kàn fǎ) — "女的" là gì?
  • Ý nghĩa câu hỏi cuối băng: "女的" là gì?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 商量 (shāng liang — bàn bạc, thương lượng).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi hỏi về cảm nhận / đánh giá ("女的是什么看法?"), cần bắt chuẩn các tính từ hoặc cụm từ thể hiện thái độ của người nói.
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại hội thoại dài trong băng:
    • 女:刘师傅,您孩子要上大学了吧?
    • 男:我正想找你呢,你说让他报个什么专业好呢?国际关系?
    • 女:这主要还得看孩子自己的意见。
    • 男:也对,那我回去再和他商量商量。
  • Câu hỏi: 问:女的是什么看法?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 学中文
    • B. 别有压力
    • C. 别打扰孩子
    • D. 让孩子决定
  • Phân tích đối chiếu: Xuyên suốt cuộc hội thoại giữa hai người, nội dung trực tiếp giải đáp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án D (让孩子决定).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đề cập đến những thông tin phụ hoặc bị hiểu sai ngữ cảnh.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

29

第29题:听长对话或短文,选择正确答案

dì tí tīng cháng duì huà huò duǎn wén xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 3: Hội thoại dài & Đoạn văn
A 考试场地
B 周围环境
C 银行地址
D 参观人数
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 明天的考试有多少人参加? (míng tiān de kǎo shì yǒu duō shǎo rén shēn jiā)
    • Nữ (女): 大约三百人。 (dà yuē sān bǎi rén)
    • Nam (男): 这儿的座位恐怕不够吧?要不要考虑换到旁边的那个教室? (zhè ér de zuò wèi kǒng pà bú gòu ba? yào bu yào kǎo lǜ huàn dào páng biān de nà ge jiào shì)
    • Nữ (女): 不用。这个大教室实际上能坐四百人。 (bú yòng. zhè ge dà jiào shì shí jì shang néng zuò sì bǎi rén)
    • Câu hỏi (问): 他们在谈什么? (tā men zài tán shén me)
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "他们在谈什么?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại hội thoại dài trong băng:
    • 男:明天的考试有多少人参加?
    • 女:大约三百人。
    • 男:这儿的座位恐怕不够吧?要不要考虑换到旁边的那个教室?
    • 女:不用。这个大教室实际上能坐四百人。
  • Câu hỏi: 问:他们在谈什么?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 考试场地
    • B. 周围环境
    • C. 银行地址
    • D. 参观人数
  • Phân tích đối chiếu: Xuyên suốt cuộc hội thoại giữa hai người, nội dung trực tiếp giải đáp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án A (考试场地).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đề cập đến những thông tin phụ hoặc bị hiểu sai ngữ cảnh.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

30

第30题:听长对话或短文,选择正确答案

dì tí tīng cháng duì huà huò duǎn wén xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 3: Hội thoại dài & Đoạn văn
A 超市
B 商店
C 饭馆儿
D 大使馆
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 好了吗?你今天吃得不多。 (hǎo le ma? nǐ jīn tiān chī dé bù duō)
    • Nam (男): 本来我也不饿。出门前我吃了块儿巧克力蛋糕。 (běn lái wǒ yě bú è. chū mén qián wǒ chī le kuài ér qiǎo kè lì dàn gāo)
    • Nữ (女): 好吧,剩下的我们带走? (hǎo ba, shèng xià de wǒ men dài zǒu)
    • Nam (男): 当然,不能浪费。 (dāng rán, bù néng làng fèi)
    • Câu hỏi (问): 他们最可能在哪儿? (tā men zuì kě néng zài nǎ ér) — Họ đang ở đâu (hoặc bối cảnh hội thoại diễn ra ở đâu)?
  • Ý nghĩa câu hỏi cuối băng: Họ đang ở đâu (hoặc bối cảnh hội thoại diễn ra ở đâu)?
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi xác định địa điểm ("他们最可能在哪儿?"), cần lắng nghe các danh từ chỉ nơi chốn hoặc hoạt động đặc trưng trong lời thoại.
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại hội thoại dài trong băng:
    • 女:好了吗?你今天吃得不多。
    • 男:本来我也不饿。出门前我吃了块儿巧克力蛋糕。
    • 女:好吧,剩下的我们带走?
    • 男:当然,不能浪费。
  • Câu hỏi: 问:他们最可能在哪儿?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 超市
    • B. 商店
    • C. 饭馆儿
    • D. 大使馆
  • Phân tích đối chiếu: Xuyên suốt cuộc hội thoại giữa hai người, nội dung trực tiếp giải đáp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án C (饭馆儿).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đề cập đến những thông tin phụ hoặc bị hiểu sai ngữ cảnh.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

31

第31题:听长对话或短文,选择正确答案

dì tí tīng cháng duì huà huò duǎn wén xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 3: Hội thoại dài & Đoạn văn
A 不难
B 很轻松
C 时间短
D 不太正式
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 下午的面试怎么样?顺利吗? (xià wǔ de miàn shì zěn me yàng? shùn lì ma)
    • Nữ (女): 还行,他们问的问题都挺容易的。就是当时有点儿紧张。 (hái xíng, tā men wèn de wèn tí dōu tǐng róng yì de. jiù shì dāng shí yǒu diǎn er jǐn zhāng)
    • Nam (男): 什么时候可以知道结果? (shén me shí hòu kě yǐ zhī dào jié guǒ)
    • Nữ (女): 明天或者后天吧,他们会打电话通知。 (míng tiān huò zhě hòu tiān ba, tā men huì dǎ diàn huà tōng zhī)
    • Câu hỏi (问): 女的觉得面试怎么样? (nǚ de jué de miàn shì zěn me yàng) — Người nữ cảm thấy "面试" như thế nào?
  • Ý nghĩa câu hỏi cuối băng: Người nữ cảm thấy "面试" như thế nào?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 紧张 (jǐn zhāng — căng thẳng, hồi hộp); 打电话 (dǎ diàn huà — gọi điện thoại).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi hỏi về cảm nhận / đánh giá ("女的觉得面试怎么样?"), cần bắt chuẩn các tính từ hoặc cụm từ thể hiện thái độ của người nói.
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại hội thoại dài trong băng:
    • 男:下午的面试怎么样?顺利吗?
    • 女:还行,他们问的问题都挺容易的。就是当时有点儿紧张。
    • 男:什么时候可以知道结果?
    • 女:明天或者后天吧,他们会打电话通知。
  • Câu hỏi: 问:女的觉得面试怎么样?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 不难
    • B. 很轻松
    • C. 时间短
    • D. 不太正式
  • Phân tích đối chiếu: Xuyên suốt cuộc hội thoại giữa hai người, nội dung trực tiếp giải đáp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án A (不难).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đề cập đến những thông tin phụ hoặc bị hiểu sai ngữ cảnh.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

32

第32题:听长对话或短文,选择正确答案

dì tí tīng cháng duì huà huò duǎn wén xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 3: Hội thoại dài & Đoạn văn
A 很热
B 很凉快
C 刮大风了
D 要下雨了
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 工作半天了,起来活动活动。 (gōng zuò bàn tiān le, qǐ lái huó dòng huó dòng)
    • Nam (男): 好,坐久了确实有些难受。 (hǎo, zuò jiǔ le què shí yǒu xiē nán shòu)
    • Nữ (女): 今天天气不错,外面很凉快,我们去楼下走走? (jīn tiān tiān qì bú cuò, wài miàn hěn liáng kuai, wǒ men qù lóu xià zǒu zǒu)
    • Nam (男): 行,我顺便买本杂志。 (xíng, wǒ shùn biàn mǎi běn zá zhì)
    • Câu hỏi (问): 今天天气怎么样? (jīn tiān tiān qì zěn me yàng) — "今天天气" như thế nào?
  • Ý nghĩa câu hỏi cuối băng: "今天天气" như thế nào?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 天气 (tiān qì — thời tiết).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi hỏi về cảm nhận / đánh giá ("今天天气怎么样?"), cần bắt chuẩn các tính từ hoặc cụm từ thể hiện thái độ của người nói.
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại hội thoại dài trong băng:
    • 女:工作半天了,起来活动活动。
    • 男:好,坐久了确实有些难受。
    • 女:今天天气不错,外面很凉快,我们去楼下走走?
    • 男:行,我顺便买本杂志。
  • Câu hỏi: 问:今天天气怎么样?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 很热
    • B. 很凉快
    • C. 刮大风了
    • D. 要下雨了
  • Phân tích đối chiếu: Xuyên suốt cuộc hội thoại giữa hai người, nội dung trực tiếp giải đáp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án B (很凉快).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đề cập đến những thông tin phụ hoặc bị hiểu sai ngữ cảnh.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

33

第33题:听长对话或短文,选择正确答案

dì tí tīng cháng duì huà huò duǎn wén xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 3: Hội thoại dài & Đoạn văn
A 去跳舞
B 去爬山
C 当警察
D 去他那儿玩儿
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 有空的时候欢迎你来我这儿玩儿。 (yǒu kōng de shí hòu huān yíng nǐ lái wǒ zhè ér wán ér)
    • Nữ (女): 好的,不过暂时可能去不了,最近事情多。 (hǎo de, bú guò zàn shí kě néng qù bù liǎo, zuì jìn shì qíng duō)
    • Nam (男): 没问题。你最近忙什么呢? (méi wèn tí. nǐ zuì jìn máng shén me ne)
    • Nữ (女): 快放暑假了,学校要组织老师们去东南亚旅游。 (kuài fàng shǔ jià le, xué xiào yào zǔ zhī lǎo shī men qù dōng nán yà lǚ yóu)
    • Câu hỏi (问): 男的邀请女的做什么? (nán de yāo qǐng nǚ de zuò shén me)
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 暑假 (shǔ jià — kỳ nghỉ hè); 旅游 (lǚ yóu — du lịch); 学校 (xué xiào — trường học); 老师 (lǎo shī — giáo viên, thầy cô).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "男的邀请女的做什么?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại hội thoại dài trong băng:
    • 男:有空的时候欢迎你来我这儿玩儿。
    • 女:好的,不过暂时可能去不了,最近事情多。
    • 男:没问题。你最近忙什么呢?
    • 女:快放暑假了,学校要组织老师们去东南亚旅游。
  • Câu hỏi: 问:男的邀请女的做什么?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 去跳舞
    • B. 去爬山
    • C. 当警察
    • D. 去他那儿玩儿
  • Phân tích đối chiếu: Xuyên suốt cuộc hội thoại giữa hai người, nội dung trực tiếp giải đáp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án D (去他那儿玩儿).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đề cập đến những thông tin phụ hoặc bị hiểu sai ngữ cảnh.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

34

第34题:听长对话或短文,选择正确答案

dì tí tīng cháng duì huà huò duǎn wén xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 3: Hội thoại dài & Đoạn văn
A 长城
B 洗手间
C 停车场
D 足球场
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 先生,这里禁止停车。 (xiān shēng, zhè lǐ jìn zhǐ tíng chē)
    • Nam (男): 这里不是停车场吗? (zhè lǐ bú shì tíng chē chǎng ma)
    • Nữ (女): 不是,停车场在那边,离这儿不远。 (bú shì, tíng chē chǎng zài nà biān, lí zhè ér bù yuǎn)
    • Nam (男): 好,我马上开走。谢谢你。 (hǎo, wǒ mǎ shàng kāi zǒu. xiè xiè nǐ)
    • Nữ (女): 不客气。 (bú kè qì)
    • Câu hỏi (问): 男的要去哪儿? (nán de yào qù nǎ ér)
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "男的要去哪儿?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại hội thoại dài trong băng:
    • 女:先生,这里禁止停车。
    • 男:这里不是停车场吗?
    • 女:不是,停车场在那边,离这儿不远。
    • 男:好,我马上开走。谢谢你。
    • 女:不客气。
  • Câu hỏi: 问:男的要去哪儿?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 长城
    • B. 洗手间
    • C. 停车场
    • D. 足球场
  • Phân tích đối chiếu: Xuyên suốt cuộc hội thoại giữa hai người, nội dung trực tiếp giải đáp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án C (停车场).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đề cập đến những thông tin phụ hoặc bị hiểu sai ngữ cảnh.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

35

第35题:听长对话或短文,选择正确答案

dì tí tīng cháng duì huà huò duǎn wén xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 3: Hội thoại dài & Đoạn văn
A 要仔细
B 复习重点
C 加快速度
D 多做练习
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 复习得怎么样了? (fù xí dé zěn me yàng le)
    • Nữ (女): 材料这么厚,我估计看不完了。 (cái liào zhè me hòu, wǒ gū jì kàn bù wán le)
    • Nam (男): 来得及,复习要注意方法,要复习重点内容。 (lái de jí, fù xí yào zhù yì fāng fǎ, yào fù xí zhòng diǎn nèi róng)
    • Nữ (女): 只好这样了,这些语法知识太难了。 (zhǐ hǎo zhè yàng le, zhè xiē yǔ fǎ zhī shi tài nán le)
    • Câu hỏi (问): 男的认为应该怎么复习? (nán de rèn wéi yīng gāi zěn me fù xí)
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 材料 (cái liào — tài liệu).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "男的认为应该怎么复习?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại hội thoại dài trong băng:
    • 男:复习得怎么样了?
    • 女:材料这么厚,我估计看不完了。
    • 男:来得及,复习要注意方法,要复习重点内容。
    • 女:只好这样了,这些语法知识太难了。
  • Câu hỏi: 问:男的认为应该怎么复习?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 要仔细
    • B. 复习重点
    • C. 加快速度
    • D. 多做练习
  • Phân tích đối chiếu: Xuyên suốt cuộc hội thoại giữa hai người, nội dung trực tiếp giải đáp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án B (复习重点).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đề cập đến những thông tin phụ hoặc bị hiểu sai ngữ cảnh.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

36

第36题:听长对话或短文,选择正确答案

dì tí tīng cháng duì huà huò duǎn wén xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 3: Hội thoại dài & Đoạn văn
A 感动
B 爱情
C 受不了孤单
D 两个人很合适
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "结婚的重要原因是什么?" (jié hūn de zhòng yào yuán yīn shì shén me).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Đoạn văn/độc thoại trong băng: 提到结婚,人们会很自然地想起爱情。爱情确实是结婚的重要原因,但仅有爱情是不够的。两个人还应该互相支持、互相信任,只有这样才能很好地生活在一起。
  • Câu hỏi: 问:结婚的重要原因是什么?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 感动
    • B. 爱情
    • C. 受不了孤单
    • D. 两个人很合适
  • Phân tích đối chiếu & Căn cứ văn bản: Căn cứ vào nội dung thông tin được trình bày trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án B (爱情).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết dễ gây nhầm lẫn hoặc mâu thuẫn với nội dung bài đọc.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

37

第37题:听长对话或短文,选择正确答案

dì tí tīng cháng duì huà huò duǎn wén xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 3: Hội thoại dài & Đoạn văn
A 不要害羞
B 不要解释
C 减少误会
D 互相支持、信任
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "两个人怎样才能很好地一起生活?" (liǎng gè rén zěn yàng cái néng hěn hǎo de yì qǐ shēng huó).
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 一起 (yì qǐ — cùng nhau).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Đoạn văn/độc thoại trong băng: 提到结婚,人们会很自然地想起爱情。爱情确实是结婚的重要原因,但仅有爱情是不够的。两个人还应该互相支持、互相信任,只有这样才能很好地生活在一起。
  • Câu hỏi: 问:两个人怎样才能很好地一起生活?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 不要害羞
    • B. 不要解释
    • C. 减少误会
    • D. 互相支持、信任
  • Phân tích đối chiếu & Căn cứ văn bản: Căn cứ vào nội dung thông tin được trình bày trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án D (互相支持、信任).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết dễ gây nhầm lẫn hoặc mâu thuẫn với nội dung bài đọc.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

38

第38题:听长对话或短文,选择正确答案

dì tí tīng cháng duì huà huò duǎn wén xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 3: Hội thoại dài & Đoạn văn
A 钱丢了
B 打针了
C 爸爸生病了
D 被爷爷批评了
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "那个孩子为什么哭?" (nà ge hái zi wèi shén me kū).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Đoạn văn/độc thoại trong băng: 有个人看见一个孩子在路边哭,就问他为什么哭。孩子说,刚才不小心丢了十块钱。见孩子那么难过,那个人就拿出十块钱送给他。没想到,孩子哭得更难过了。那个人很奇怪,就
  • Câu hỏi: 问:“我刚才不是给你十块钱了吗?为什么还哭呢?”孩子回答:“如果没丢那十块钱,我现在已经有二十块了。”
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 钱丢了
    • B. 打针了
    • C. 爸爸生病了
    • D. 被爷爷批评了
  • Phân tích đối chiếu & Căn cứ văn bản: Căn cứ vào nội dung thông tin được trình bày trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án A (钱丢了).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết dễ gây nhầm lẫn hoặc mâu thuẫn với nội dung bài đọc.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

39

第39题:听长对话或短文,选择正确答案

dì tí tīng cháng duì huà huò duǎn wén xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 3: Hội thoại dài & Đoạn văn
A 10块
B 20块
C 30块
D 0块
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "那个孩子现在有多少钱?" (nà ge hái zi xiàn zài yǒu duō shǎo qián).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Đoạn văn/độc thoại trong băng: 有个人看见一个孩子在路边哭,就问他为什么哭。孩子说,刚才不小心丢了十块钱。见孩子那么难过,那个人就拿出十块钱送给他。没想到,孩子哭得更难过了。那个人很奇怪,就
  • Câu hỏi: 问:“我刚才不是给你十块钱了吗?为什么还哭呢?”孩子回答:“如果没丢那十块钱,我现在已经有二十块了。”
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 10块
    • B. 20块
    • C. 30块
    • D. 0块
  • Phân tích đối chiếu & Căn cứ văn bản: Căn cứ vào nội dung thông tin được trình bày trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án A (10块).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết dễ gây nhầm lẫn hoặc mâu thuẫn với nội dung bài đọc.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

40

第40题:听长对话或短文,选择正确答案

dì tí tīng cháng duì huà huò duǎn wén xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 3: Hội thoại dài & Đoạn văn
A 很诚实
B 做事马虎
C 会讲笑话
D 有时觉得无聊
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "幽默的人怎么样?" (yōu mò de rén zěn me yàng).
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 幽默 (yōu mò — hài hước, dí dỏm).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Đoạn văn/độc thoại trong băng: 幽默是一种让人羡慕的能力。有这种能力的人,能在任何事情中发现有趣的东西。再无聊的事,经过他们的嘴,都可能变成笑话,甚至让人笑得肚子疼。一个有幽默感的人,不管走到哪里,都会给别人带去愉快的心情,所以总是受到大家的欢迎。
  • Câu hỏi: 问:幽默的人怎么样?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 很诚实
    • B. 做事马虎
    • C. 会讲笑话
    • D. 有时觉得无聊
  • Phân tích đối chiếu & Căn cứ văn bản: Căn cứ vào nội dung thông tin được trình bày trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án C (会讲笑话).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết dễ gây nhầm lẫn hoặc mâu thuẫn với nội dung bài đọc.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

41

第41题:听长对话或短文,选择正确答案

dì tí tīng cháng duì huà huò duǎn wén xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 3: Hội thoại dài & Đoạn văn
A 使人快乐
B 十分礼貌
C 遇事冷静
D 能给人安全感
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "幽默的人为什么受欢迎?" (yōu mò de rén wèi shén me shòu huān yíng).
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 幽默 (yōu mò — hài hước, dí dỏm).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Đoạn văn/độc thoại trong băng: 幽默是一种让人羡慕的能力。有这种能力的人,能在任何事情中发现有趣的东西。再无聊的事,经过他们的嘴,都可能变成笑话,甚至让人笑得肚子疼。一个有幽默感的人,不管走到哪里,都会给别人带去愉快的心情,所以总是受到大家的欢迎。
  • Câu hỏi: 问:幽默的人为什么受欢迎?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 使人快乐
    • B. 十分礼貌
    • C. 遇事冷静
    • D. 能给人安全感
  • Phân tích đối chiếu & Căn cứ văn bản: Căn cứ vào nội dung thông tin được trình bày trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án A (使人快乐).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết dễ gây nhầm lẫn hoặc mâu thuẫn với nội dung bài đọc.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

42

第42题:听长对话或短文,选择正确答案

dì tí tīng cháng duì huà huò duǎn wén xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 3: Hội thoại dài & Đoạn văn
A 后悔
B 得意
C 紧张
D 激动
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "许多人都有过怎样的经历?" (xǔ duō rén dōu yǒu guò zěn yàng de jīng lì).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Đoạn văn/độc thoại trong băng: 许多人都有过后悔的经历。其实,只要我们按照自己的想法去做了,就没什么后悔的,因为我们不可能把所有的事情全部做对。另外,让我们走向成功的,往往是我们从过去做错的事情中得到的经验。
  • Câu hỏi: 问:许多人都有过怎样的经历?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 后悔
    • B. 得意
    • C. 紧张
    • D. 激动
  • Phân tích đối chiếu & Căn cứ văn bản: Căn cứ vào nội dung thông tin được trình bày trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án A (后悔).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết dễ gây nhầm lẫn hoặc mâu thuẫn với nội dung bài đọc.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

43

第43题:听长对话或短文,选择正确答案

dì tí tīng cháng duì huà huò duǎn wén xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 3: Hội thoại dài & Đoạn văn
A 理想
B 努力工作
C 正确的方法
D 失败的经验
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "什么能帮助我们走向成功?" (shén me néng bāng zhù wǒ men zǒu xiàng chéng gōng).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Đoạn văn/độc thoại trong băng: 许多人都有过后悔的经历。其实,只要我们按照自己的想法去做了,就没什么后悔的,因为我们不可能把所有的事情全部做对。另外,让我们走向成功的,往往是我们从过去做错的事情中得到的经验。
  • Câu hỏi: 问:什么能帮助我们走向成功?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 理想
    • B. 努力工作
    • C. 正确的方法
    • D. 失败的经验
  • Phân tích đối chiếu & Căn cứ văn bản: Căn cứ vào nội dung thông tin được trình bày trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án D (失败的经验).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết dễ gây nhầm lẫn hoặc mâu thuẫn với nội dung bài đọc.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

44

第44题:听长对话或短文,选择正确答案

dì tí tīng cháng duì huà huò duǎn wén xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 3: Hội thoại dài & Đoạn văn
A 导游
B 校长
C 记者
D 服务员
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "说话人最可能是谁?" (shuō huà rén zuì kě néng shì shuí).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Đoạn văn/độc thoại trong băng: 今天,你们终于完成了大学四年的学习任务,马上就要开始新的生活了。我代表学校向同学们表示祝贺,祝你们在今后取得更大的成绩,也希望你们以后有时间多回学校来看看。
  • Câu hỏi: 问:说话人最可能是谁?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 导游
    • B. 校长
    • C. 记者
    • D. 服务员
  • Phân tích đối chiếu & Căn cứ văn bản: Căn cứ vào nội dung thông tin được trình bày trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án B (校长).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết dễ gây nhầm lẫn hoặc mâu thuẫn với nội dung bài đọc.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

45

第45题:听长对话或短文,选择正确答案

dì tí tīng cháng duì huà huò duǎn wén xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 3: Hội thoại dài & Đoạn văn
A 访问
B 开学
C 毕业
D 放寒假
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "这段话最可能是在什么时候说的?" (zhè duàn huà zuì kě néng shì zài shén me shí hòu shuō de).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Đoạn văn/độc thoại trong băng: 今天,你们终于完成了大学四年的学习任务,马上就要开始新的生活了。我代表学校向同学们表示祝贺,祝你们在今后取得更大的成绩,也希望你们以后有时间多回学校来看看。
  • Câu hỏi: 问:这段话最可能是在什么时候说的?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 访问
    • B. 开学
    • C. 毕业
    • D. 放寒假
  • Phân tích đối chiếu & Căn cứ văn bản: Căn cứ vào nội dung thông tin được trình bày trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án C (毕业).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết dễ gây nhầm lẫn hoặc mâu thuẫn với nội dung bài đọc.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

Bạn Muốn Trải Nghiệm Phòng Thi Thật Chuẩn 机考?

Tham gia làm bài thi thử trực tuyến trên máy tính tại FoxHSK với hệ thống bấm giờ thực tế, chấm điểm ngay lập tức và giải thích chi tiết từng câu.

VÀO PHÒNG THI THỬ HSK 4 NGAY

Ôn Luyện & Thực Hành Cùng FoxHSK

Các công cụ và tài nguyên học tập hoàn toàn miễn phí được phát triển bởi FoxHSK

Chia sẻ bài viết:
Ban biên tập FoxHSK

Ban biên tập FoxHSK

Đội ngũ biên tập viên và cố vấn chuyên môn tại FoxHSK, phụ trách biên soạn, hiệu đính và thẩm định chất lượng giáo trình và đề thi HSK.

Bình luận & Thảo luận0

Bạn nghĩ gì về bài này?

Bảo vệ chống spam bởi Cloudflare Turnstile

Chưa có bình luận nào cho bài viết này

Hãy là người đầu tiên chia sẻ suy nghĩ hoặc tag @foxi để trao đổi cùng Cáo Foxi AI!