Đề H41010

105 phút • 100 câu

HSK 4 · 100 câu · 105 phút

Chọn cách làm ĐỀ

Muốn thử sức như kỳ THI thật hay luyện từng câu? Chọn chế độ hợp với bạn nhé.

自由考生
准考证 · THẺ DỰ THIHSK 4

自由考生

SỐ BÁO DANH (准考证号): FOX-H4-GUEST

KHUYÊN DÙNG

Mô phỏng phòng máy

Phòng THI Thật

Bấm giờ liên tục, nộp bài một lần và nhận kết quả sau khi hoàn thành.

Bấm giờ chuẩnThể lệ giống hệt thi máyChấm cuối bài

Dành cho người mới

Phòng THI Thử

Làm theo thứ tự, chấm ngay từng câu và học từ lỗi sai.

Luyện phản xạ

Phòng THI Thử+

Trộn câu hỏi, chấm ngay từng câu cùng FoxTutor

Chưa biết chọn gì? Bắt đầu với THI Thử để làm quen trước nhé.

Cấu Trúc & Thông Tin Đề Thi Thật HSK 4 Chính Thức (Mã Đề H41010)

Đề thi mã H41010 gồm tổng cộng 100 câu hỏi trắc nghiệm và tự luận theo chuẩn đề thi máy CTI, thời gian làm bài 105 phút. Thang điểm chuẩn: 300 điểm (Đạt từ 180 điểm).

Tải PDF, MP3 & Xem Đáp Án Mã H41010
1. Phần Nghe (听力)

Tích hợp audio giọng chuẩn Bắc Kinh cắt riêng từng câu, hỗ trợ nghe lại và xem transcript lời thoại tiếng Trung kèm Pinyin sau khi nộp bài.

2. Phần Đọc (阅读)

Đánh giá khả năng nhận diện chữ Hán, điền từ vào chỗ trống và đọc hiểu đoạn văn thực tế cấp độ HSK 4 có giải thích ngữ pháp chi tiết.

3. Phần Viết (书写)

Hỗ trợ sắp xếp từ thành câu hoàn chỉnh và gõ chữ Hán bằng bộ gõ Pinyin IME trực tiếp trong phòng thi.

Đáp Án & Giải Thích Chi Tiết + Audio H41010

Đáp Án H41010 & Giải Thích Chi Tiết + Audio Đề Thi HSK 4 (100 Câu)

Bảng đáp án H41010 chính thức trọn bộ 100 câu hỏi (Nghe hiểu 听力, Đọc hiểu 阅读, Viết 书写) kèm giải thích chi tiết + Audio H41010 giọng chuẩn Bắc Kinh, lời thoại tiếng Trung và bản dịch tiếng Việt.

Bảng Tra Cứu Nhanh Đáp Án Mã Đề H41010 (Câu 1 – 100)

Chuẩn Đáp Án Hanban / CTI 100%
Câu 1:A (Đúng)
Câu 2:B (Sai)
Câu 3:B (Sai)
Câu 4:A (Đúng)
Câu 5:B (Sai)
Câu 6:A (Đúng)
Câu 7:A (Đúng)
Câu 8:B (Sai)
Câu 9:B (Sai)
Câu 10:A (Đúng)
Câu 11:A
Câu 12:C
Câu 13:C
Câu 14:B
Câu 15:D
Câu 16:A
Câu 17:B
Câu 18:A
Câu 19:C
Câu 20:B
Câu 21:A
Câu 22:B
Câu 23:C
Câu 24:A
Câu 25:B
Câu 26:B
Câu 27:D
Câu 28:A
Câu 29:B
Câu 30:A
Câu 31:C
Câu 32:C
Câu 33:D
Câu 34:A
Câu 35:D
Câu 36:B
Câu 37:B
Câu 38:D
Câu 39:A
Câu 40:C
Câu 41:A
Câu 42:C
Câu 43:A
Câu 44:D
Câu 45:C
Câu 46:F
Câu 47:E
Câu 48:A
Câu 49:B
Câu 50:C. 详细
Câu 51:F
Câu 52:D
Câu 53:B
Câu 54:E
Câu 55:A
Câu 56:C
Câu 57:B
Câu 58:A
Câu 59:B
Câu 60:F
Câu 61:D
Câu 62:A
Câu 63:E
Câu 64:C
Câu 65:F
Câu 66:B
Câu 67:C
Câu 68:D
Câu 69:B
Câu 70:D
Câu 71:C
Câu 72:D
Câu 73:D
Câu 74:C
Câu 75:C
Câu 76:A
Câu 77:D
Câu 78:D
Câu 79:A
Câu 80:D
Câu 81:C
Câu 82:D
Câu 83:B
Câu 84:C
Câu 85:B
Câu 86:这篇文章由三部分组成。
Câu 87:这个节目很受儿童欢迎。
Câu 88:友谊宾馆离大使馆远吗?
Câu 89:那个司机确实很诚实。
Câu 90:加油站禁止使用手机。
Câu 91:你陪姐姐去公园散散步吧。
Câu 92:中午的西红柿鸡蛋汤稍微有点儿咸。
Câu 93:你们校长的中文说得很流利。
Câu 94:大约有90%的同学通过了考试。
Câu 95:米小姐把房间收拾好了。
Câu 96:他们俩都没穿袜子。
Câu 97:第一次见面,她有些害羞。
Câu 98:快醒醒,该起床了。
Câu 99:他想不起来这个电脑的密码了。
Câu 100:她感冒还没好,还在咳嗽。
Câu 1Phần Nghe (听力)
Đáp án: A (Đúng)

★ 他想周日去买电脑。

家里的电脑太旧了,正好公司发了一万元奖金,我想星期天去买个笔记本电脑,你不会不同意吧? ★ 他想周日去买电脑。
  • A. 正确 (Đúng)
  • B. 错误 (Sai)

Dịch nghĩa: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 家里 (jiālǐ: trong nhà, ở nhà); 电脑 (diàn nǎo: máy vi tính); 太 (tài: quá, lắm); 旧 (jiù: cũ, xưa, đã qua sử dụng); 正好 (zhèng hǎo: vừa đúng, đúng lúc, vừa vặn); 公司 (gōng sī: công ty).

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 1 (A (Đúng))
• Băng phát tiếng Trung: 家里的电脑太旧了,正好公司发了一万元奖金,我想星期天去买个笔记本电脑,你不会不同意吧? ★ 他想周日去买电脑。 • Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 家里 (jiālǐ: trong nhà, ở nhà); 电脑 (diàn nǎo: máy vi tính); 太 (tài: quá, lắm); 旧 (jiù: cũ, xưa, đã qua sử dụng); 正好 (zhèng hǎo: vừa đúng, đúng lúc, vừa vặn); 公司 (gōng sī: công ty). • Phân tích đối chiếu: Đối chiếu nhận định “他想周日去买电脑。” với nội dung gốc “家里的电脑太旧了,正好公司发了一万元奖金,我想星期天去买个笔记本电脑,你不会不同意吧?”, hai thông tin hoàn toàn thống nhất với nhau nên phán đoán là ĐÚNG (√ 对). • Kết luận: Nhận định là Đúng (√ 对).
Câu 6Phần Nghe (听力)
Đáp án: A (Đúng)

★ 他们很可能在医院。

病人送来得比较及时,现在已经没有生命危险了。如果再晚半个钟头,恐怕就来不及了。 ★ 他们很可能在医院。
  • A. 正确 (Đúng)
  • B. 错误 (Sai)

Dịch nghĩa: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 病人 (bìngrén: bệnh nhân, người bệnh); 送 (sòng: tặng, tiễn); 来 (lái: đến, tới); 比较 (bǐ jiào: so sánh); 及时 (jí shí: kịp thời, đúng lúc); 现在 (xiàn zài: bây giờ, hiện tại).

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 6 (A (Đúng))
• Băng phát tiếng Trung: 病人送来得比较及时,现在已经没有生命危险了。如果再晚半个钟头,恐怕就来不及了。 ★ 他们很可能在医院。 • Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 病人 (bìngrén: bệnh nhân, người bệnh); 送 (sòng: tặng, tiễn); 来 (lái: đến, tới); 比较 (bǐ jiào: so sánh); 及时 (jí shí: kịp thời, đúng lúc); 现在 (xiàn zài: bây giờ, hiện tại). • Phân tích đối chiếu: Đối chiếu nhận định “他们很可能在医院。” với nội dung gốc “病人送来得比较及时,现在已经没有生命危险了。如果再晚半个钟头,恐怕就来不及了。”, hai thông tin hoàn toàn thống nhất với nhau nên phán đoán là ĐÚNG (√ 对). • Kết luận: Nhận định là Đúng (√ 对).
Câu 12Phần Nghe (听力)
Đáp án: C

第12题:听对话,选择正确答案

女:我觉得我太胖了,所以我要减肥,以后不吃甜食了。 男:没那么严重吧?你胖一点儿更漂亮。 问:男的主要是什么意思?
  • A. 她很成熟
  • B. 她太瘦了
  • C. 她不用减肥
  • D. 她在开玩笑

Dịch nghĩa: — Nữ: Em thấy mình béo quá, nên em phải giảm cân, từ nay sẽ không ăn đồ ngọt nữa. — Nam: Làm gì đến mức độ đó chứ? Em mập hơn một chút trông còn đẹp hơn cơ. — Hỏi: Ý chính của nam là gì?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 12 (C)
• Băng phát tiếng Trung: 女:我觉得我太胖了,所以我要减肥,以后不吃甜食了。 男:没那么严重吧?你胖一点儿更漂亮。 问:男的主要是什么意思? • Nghĩa tiếng Việt: — Nữ: Em thấy mình béo quá, nên em phải giảm cân, từ nay sẽ không ăn đồ ngọt nữa. — Nam: Làm gì đến mức độ đó chứ? Em mập hơn một chút trông còn đẹp hơn cơ. — Hỏi: Ý chính của nam là gì? • Phân tích các phương án lựa chọn: - A. 她很成熟 - B. 她太瘦了 - C. 她不用减肥 - D. 她在开玩笑 • Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “男的主要是什么意思?” với nội dung bài, phương án C — 她不用减肥 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa. • Kết luận: Đáp án đúng là C.
Câu 17Phần Nghe (听力)
Đáp án: B

第17题:听对话,选择正确答案

男:给你毛巾,先擦擦汗。 女:谢谢,没想到乒乓球的运动量也这么大。 问:根据对话,可以知道什么?
  • A. 女的不渴
  • B. 女的出汗了
  • C. 没有饮料了
  • D. 他们在跳舞

Dịch nghĩa: — Nam: Cho em chiếc khăn mặt này, lau mồ hôi trước đi. — Nữ: Cảm ơn anh, không ngờ vận động chơi bóng bàn mà khối lượng cũng lớn thế này. — Hỏi: Dựa vào đoạn đối thoại, có thể biết được điều gì?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 17 (B)
• Băng phát tiếng Trung: 男:给你毛巾,先擦擦汗。 女:谢谢,没想到乒乓球的运动量也这么大。 问:根据对话,可以知道什么? • Nghĩa tiếng Việt: — Nam: Cho em chiếc khăn mặt này, lau mồ hôi trước đi. — Nữ: Cảm ơn anh, không ngờ vận động chơi bóng bàn mà khối lượng cũng lớn thế này. — Hỏi: Dựa vào đoạn đối thoại, có thể biết được điều gì? • Phân tích các phương án lựa chọn: - A. 女的不渴 - B. 女的出汗了 - C. 没有饮料了 - D. 他们在跳舞 • Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “根据对话,可以知道什么?” với nội dung bài, phương án B — 女的出汗了 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa. • Kết luận: Đáp án đúng là B.
Câu 23Phần Nghe (听力)
Đáp án: C

第23题:听对话,选择正确答案

男:真奇怪,这花儿的叶子是红的,这叫什么花儿? 女:我也不知道,上个月我生病时,朋友送的。 问:他们在谈什么?
  • A. 阳光
  • B. 皮肤
  • C. 植物
  • D. 海洋

Dịch nghĩa: — Nam: Lạ thật đấy, lá của đóa hoa này có màu đỏ, đây là hoa gì vậy? — Nữ: Em cũng không biết nữa, tháng trước lúc em bị ốm, bạn tặng đấy. — Hỏi: Họ đang nói về cái gì?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 23 (C)
• Băng phát tiếng Trung: 男:真奇怪,这花儿的叶子是红的,这叫什么花儿? 女:我也不知道,上个月我生病时,朋友送的。 问:他们在谈什么? • Nghĩa tiếng Việt: — Nam: Lạ thật đấy, lá của đóa hoa này có màu đỏ, đây là hoa gì vậy? — Nữ: Em cũng không biết nữa, tháng trước lúc em bị ốm, bạn tặng đấy. — Hỏi: Họ đang nói về cái gì? • Phân tích các phương án lựa chọn: - A. 阳光 (ánh nắng, ánh mặt trời, rạng rỡ) - B. 皮肤 (làn da, da) - C. 植物 (thực vật, cây cỏ) - D. 海洋 (đại dương, biển cả) • Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “他们在谈什么?” với nội dung bài, phương án C — 植物 (zhí wù: thực vật, cây cỏ) là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa. • Kết luận: Đáp án đúng là C.
Câu 28Phần Nghe (听力)
Đáp án: A

第28题:听长对话或短文,选择正确答案

女:这个月这种葡萄酒一共卖了多少? 男:大概两千多瓶吧,比上个月卖得好。 女:是因为现在有“买一送一”的活动吗? 男:这是一方面,另外一个原因是到年底了,顾客比平时多了一倍。 问:顾客为什么比平时多?
  • A. 到年底了
  • B. 放暑假了
  • C. 商场有表演
  • D. 水果降价了

Dịch nghĩa: — Nữ: Loại rượu vang này tháng này bán được tổng cộng bao nhiêu chai thế? — Nam: Khoảng hơn hai nghìn chai, bán chạy hơn tháng trước. — Nữ: Là do hiện tại có chương trình khuyến mãi "mua một tặng một" phải không? — Nam: Đây là một phần nguyên nhân, một lý do khác là sắp đến cuối năm, lượng khách hàng đông gấp đôi so với ngày thường. — Hỏi: Tại sao khách hàng lại đông hơn ngày thường?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 28 (A)
• Băng phát tiếng Trung: 女:这个月这种葡萄酒一共卖了多少? 男:大概两千多瓶吧,比上个月卖得好。 女:是因为现在有“买一送一”的活动吗? 男:这是一方面,另外一个原因是到年底了,顾客比平时多了一倍。 问:顾客为什么比平时多? • Nghĩa tiếng Việt: — Nữ: Loại rượu vang này tháng này bán được tổng cộng bao nhiêu chai thế? — Nam: Khoảng hơn hai nghìn chai, bán chạy hơn tháng trước. — Nữ: Là do hiện tại có chương trình khuyến mãi "mua một tặng một" phải không? — Nam: Đây là một phần nguyên nhân, một lý do khác là sắp đến cuối năm, lượng khách hàng đông gấp đôi so với ngày thường. — Hỏi: Tại sao khách hàng lại đông hơn ngày thường? • Phân tích các phương án lựa chọn: - A. 到年底了 - B. 放暑假了 - C. 商场有表演 - D. 水果降价了 • Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “顾客为什么比平时多?” với nội dung bài, phương án A — 到年底了 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa. • Kết luận: Đáp án đúng là A.
Câu 34Phần Nghe (听力)
Đáp án: A

第34题:听长对话或短文,选择正确答案

女:你钱包里照片上那个女孩儿是谁啊? 男:当然是我女朋友了。 女:我猜也是,她是做什么的? 男:她在医院当护士。 问:他女朋友是做什么的?
  • A. 护士
  • B. 医生
  • C. 服务员
  • D. 售货员

Dịch nghĩa: — Nữ: Cô gái trong bức ảnh ở ví của anh là ai thế? — Nam: Đương nhiên là bạn gái anh rồi. — Nữ: Em đoán cũng thế, cô ấy làm nghề gì vậy? — Nam: Cô ấy làm y tá ở bệnh viện. — Hỏi: Bạn gái của anh ấy làm nghề gì?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 34 (A)
• Băng phát tiếng Trung: 女:你钱包里照片上那个女孩儿是谁啊? 男:当然是我女朋友了。 女:我猜也是,她是做什么的? 男:她在医院当护士。 问:他女朋友是做什么的? • Nghĩa tiếng Việt: — Nữ: Cô gái trong bức ảnh ở ví của anh là ai thế? — Nam: Đương nhiên là bạn gái anh rồi. — Nữ: Em đoán cũng thế, cô ấy làm nghề gì vậy? — Nam: Cô ấy làm y tá ở bệnh viện. — Hỏi: Bạn gái của anh ấy làm nghề gì? • Phân tích các phương án lựa chọn: - A. 护士 (y tá, điều dưỡng) - B. 医生 (bác sĩ) - C. 服务员 (bồi bàn) - D. 售货员 (nhân viên bán hàng, thu ngân) • Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “他女朋友是做什么的?” với nội dung bài, phương án A — 护士 (hù shi: y tá, điều dưỡng) là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa. • Kết luận: Đáp án đúng là A.
Câu 39Phần Nghe (听力)
Đáp án: A

第39题:听长对话或短文,选择正确答案

有两个人进入森林里遇到了一只大老虎。其中一个人马上从包里取出一双运动鞋换上。另外那个人非常着急,大叫:“你干什么?即使你换了鞋也跑不过老虎!”第一个人却说:“我只要跑得比你快就好了。” 问:这个故事发生在什么地方?
  • A. 森林
  • B. 鞋店
  • C. 动物园
  • D. 体育场

Dịch nghĩa: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 有 (yǒu: có); 两 (liǎng: hai); 个人 (gè rén: cá nhân); 进入 (jìnrù: tiến vào, bước vào); 森林 (sēn lín: rừng, rừng rậm); 里 (lǐ: bên trong, trong).

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 39 (A)
• Băng phát tiếng Trung: 有两个人进入森林里遇到了一只大老虎。其中一个人马上从包里取出一双运动鞋换上。另外那个人非常着急,大叫:“你干什么?即使你换了鞋也跑不过老虎!”第一个人却说:“我只要跑得比你快就好了。” 问:这个故事发生在什么地方? • Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 有 (yǒu: có); 两 (liǎng: hai); 个人 (gè rén: cá nhân); 进入 (jìnrù: tiến vào, bước vào); 森林 (sēn lín: rừng, rừng rậm); 里 (lǐ: bên trong, trong). • Phân tích các phương án lựa chọn: - A. 森林 (rừng, rừng rậm) - B. 鞋店 - C. 动物园 (vườn bách thú, sở thú) - D. 体育场 (sân vận động ngoài trời) • Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “这个故事发生在什么地方?” với nội dung bài, phương án A — 森林 (sēn lín: rừng, rừng rậm) là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa. • Kết luận: Đáp án đúng là A.
Câu 45Phần Nghe (听力)
Đáp án: C

第45题:听长对话或短文,选择正确答案

吃葡萄时,有一种人一定先选最好的吃,而另一种人正好相反,把最好的留到最后吃。到底他们谁更快乐呢?我想是第一种人,因为他吃到的每一个葡萄都是手里最好的。但也有人认为第二种人更快乐,他们先吃不好的,这样更好的总在后头,于是他们总是有希望。 问:关于第二种人,可以知道什么?
  • A. 爱吃酸的
  • B. 喜欢做梦
  • C. 总有希望
  • D. 容易被感动

Dịch nghĩa: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 吃 (chī: ăn); 葡萄 (pú tao: nho); 时 (shí: thời gian, giờ); 有 (yǒu: có); 一 (yī: một); 种 (zhǒng: loài).

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 45 (C)
• Băng phát tiếng Trung: 吃葡萄时,有一种人一定先选最好的吃,而另一种人正好相反,把最好的留到最后吃。到底他们谁更快乐呢?我想是第一种人,因为他吃到的每一个葡萄都是手里最好的。但也有人认为第二种人更快乐,他们先吃不好的,这样更好的总在后头,于是他们总是有希望。 问:关于第二种人,可以知道什么? • Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 吃 (chī: ăn); 葡萄 (pú tao: nho); 时 (shí: thời gian, giờ); 有 (yǒu: có); 一 (yī: một); 种 (zhǒng: loại, kiểu — zhǒng). • Phân tích các phương án lựa chọn: - A. 爱吃酸的 - B. 喜欢做梦 - C. 总有希望 - D. 容易被感动 • Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “关于第二种人,可以知道什么?” với nội dung bài, phương án C — 总有希望 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa. • Kết luận: Đáp án đúng là C.
Câu 51Phần Đọc (阅读)
Đáp án: F

第51题:选词填空 【选词列表】 A 提前 B 挺 C 温度 D 有趣 E 任务 F 完全 51.A:呀,你的这个行李箱竟然跟我的( )一样,连颜色都一样。 B:那是我去年夏天买的,你是什么时候买的?

  • A. 提前
  • B. 挺
  • C. 温度
  • D. 有趣
  • E. 任务
  • F. 完全

Dịch nghĩa: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 选 (xuǎn: chọn, lựa chọn tuyển chọn); 词 (cí: từ, từ ngữ, từ vựng); 列 (liè: Cột); 表 (biǎo: đồng hồ); 提前 (tí qián: trước thời hạn, làm sớm hơn); 挺 (tǐng: Khá).

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 51 (F)
• Câu đề bài: 【选词列表】 A 提前 B 挺 C 温度 D 有趣 E 任务 F 完全 51.A:呀,你的这个行李箱竟然跟我的( )一样,连颜色都一样。 B:那是我去年夏天买的,你是什么时候买的? • Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 选 (xuǎn: chọn, lựa chọn tuyển chọn); 词 (cí: từ, từ ngữ, từ vựng); 列 (liè: hàng, dãy); 表 (biǎo: đồng hồ); 提前 (tí qián: trước thời hạn, làm sớm hơn); 挺 (tǐng: Khá). • Phân tích các phương án lựa chọn: - A. 提前 - B. 挺 - C. 温度 - D. 有趣 - E. 任务 - F. 完全 • Phân tích đối chiếu: 51.A:呀,你的这个行李箱竟然跟我的( )一样,连颜色都一样。 B:那是我去年夏天买的,你是什么时候买的? Chỗ trống trong câu cần một từ phù hợp với kết cấu ngữ pháp và ý nghĩa biểu đạt. Từ F (完全) khi điền vào vị trí này tạo thành câu văn hoàn chỉnh, tự nhiên. C 温度 D 有趣 E 任务 F 完全 51.A:呀,你的这个行李箱竟然跟我的 完全 一样,连颜色都一样。 Các từ khác không phù hợp về từ loại hoặc vi phạm quy tắc kết hợp từ trong tiếng Trung. • Kết luận: Đáp án đúng là F.
Câu 56Phần Đọc (阅读)
Đáp án: C

第56题:排列顺序 (Sắp xếp 3 câu A, B, C theo thứ tự logic đúng) A 你弟弟的基础挺好的 B 喂,我打算放寒假后去学弹钢琴 C 要不要也给他报个名

  • A. ABC
  • B. ACB
  • C. BAC
  • D. BCA
  • E. CAB
  • F. CBA

Dịch nghĩa: A Em trai của bạn nền tảng rất tốt B Này, tôi dự định sau kỳ nghỉ đông sẽ đi học đàn piano C Có nên đăng ký cho nó một khóa không

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 56 (C)
• Câu đề bài: A 你弟弟的基础挺好的 B 喂,我打算放寒假后去学弹钢琴 C 要不要也给他报个名 • Nghĩa tiếng Việt: A Em trai của bạn nền tảng rất tốt B Này, tôi dự định sau kỳ nghỉ đông sẽ đi học đàn piano C Có nên đăng ký cho nó một khóa không • Phân tích các phương án lựa chọn: - A. ABC - B. ACB - C. BAC - D. BCA - E. CAB - F. CBA • Phân tích đối chiếu: B → A → C Căn cứ vào mối quan hệ ngữ nghĩa, từ nối và tiến trình thời gian giữa các vế câu (nguyên nhân - kết quả, điều kiện, chuyển tiếp ý), trình tự B → A → C tạo nên một đoạn văn mạch lạc và tự nhiên nhất. Cần xác định đúng câu mở đầu mang ý nghĩa khái quát, sau đó mới đến các câu giải thích chi tiết hoặc nêu kết luận để tránh đảo lộn trình tự nhân - quả. • Kết luận: Đáp án đúng là C.
Câu 62Phần Đọc (阅读)
Đáp án: A

第62题:排列顺序 (Sắp xếp 3 câu A, B, C theo thứ tự logic đúng) A 既然你已经决定了 B 那我们尊重你的选择 C 有困难可以回来找我们,我们永远都支持你

  • A. ABC
  • B. ACB
  • C. BAC
  • D. BCA
  • E. CAB
  • F. CBA

Dịch nghĩa: A Đã đằng nào bạn cũng đã quyết định rồi B Vậy chúng tôi tôn trọng lựa chọn của bạn C Gặp khó khăn có thể quay về tìm chúng tôi, chúng tôi mãi mãi ủng hộ bạn

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 62 (A)
• Câu đề bài: A 既然你已经决定了 B 那我们尊重你的选择 C 有困难可以回来找我们,我们永远都支持你 • Nghĩa tiếng Việt: A Đã đằng nào bạn cũng đã quyết định rồi B Vậy chúng tôi tôn trọng lựa chọn của bạn C Gặp khó khăn có thể quay về tìm chúng tôi, chúng tôi mãi mãi ủng hộ bạn • Phân tích các phương án lựa chọn: - A. ABC - B. ACB - C. BAC - D. BCA - E. CAB - F. CBA • Phân tích đối chiếu: A → B → C Căn cứ vào mối quan hệ ngữ nghĩa, từ nối và tiến trình thời gian giữa các vế câu (nguyên nhân - kết quả, điều kiện, chuyển tiếp ý), trình tự A → B → C tạo nên một đoạn văn mạch lạc và tự nhiên nhất. Cần xác định đúng câu mở đầu mang ý nghĩa khái quát, sau đó mới đến các câu giải thích chi tiết hoặc nêu kết luận để tránh đảo lộn trình tự nhân - quả. • Kết luận: Đáp án đúng là A.
Câu 67Phần Đọc (阅读)
Đáp án: C

第67题:阅读短文,选择正确答案 虽然京剧的历史才两百多年,但是已经发展得很成熟了。随着社会的发展, 京剧也在改变着,以适应不同年龄观众的需要。 ★ 关于京剧,可以知道:

  • A. A 很流行
  • B. B 缺少变化
  • C. C 历史不长
  • D. D 动作复杂

Dịch nghĩa: ★ ,: ★ Về kinh kịch, có thể biết:

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 67 (C)
• Câu đề bài: 虽然京剧的历史才两百多年,但是已经发展得很成熟了。随着社会的发展, 京剧也在改变着,以适应不同年龄观众的需要。 ★ 关于京剧,可以知道: • Nghĩa tiếng Việt: ★ ,: ★ Về kinh kịch, có thể biết: • Phân tích các phương án lựa chọn: - A. 很流行 - B. 缺少变化 - C. 历史不长 - D. 动作复杂 • Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào nội dung được trình bày trong đoạn văn: "虽然京剧的历史才两百多年,但是已经发展得很成熟了。随着社会的发展, 京剧也在改变着,以适应不同年龄观众的需要。", thông tin trả lời chính xác nhất cho câu hỏi là phương án C (历史不长). Các phương án còn lại đưa ra thông tin trái ngược với bài đọc hoặc suy diễn không có căn cứ từ văn bản. • Kết luận: Đáp án đúng là C.
Câu 73Phần Đọc (阅读)
Đáp án: D

第73题:阅读短文,选择正确答案 做事情有计划,这是一种很好的习惯,更重要的是,它还反映了一个人做 事的态度。许多人能取得成功,其中最主要的一个原因就是事前有很好的 计划。 ★ 很多人获得成功的关键是:

  • A. A 有信心
  • B. B 经验丰富
  • C. C 重视过程
  • D. D 做事有计划

Dịch nghĩa: ★ : ★ Chìa khóa thành công của nhiều người là:

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 73 (D)
• Câu đề bài: 做事情有计划,这是一种很好的习惯,更重要的是,它还反映了一个人做 事的态度。许多人能取得成功,其中最主要的一个原因就是事前有很好的 计划。 ★ 很多人获得成功的关键是: • Nghĩa tiếng Việt: ★ : ★ Chìa khóa thành công của nhiều người là: • Phân tích các phương án lựa chọn: - A. 有信心 - B. 经验丰富 - C. 重视过程 - D. 做事有计划 • Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào nội dung được trình bày trong đoạn văn: "做事情有计划,这是一种很好的习惯,更重要的是,它还反映了一个人做 计划。", thông tin trả lời chính xác nhất cho câu hỏi là phương án D (做事有计划). Các phương án còn lại đưa ra thông tin trái ngược với bài đọc hoặc suy diễn không có căn cứ từ văn bản. • Kết luận: Đáp án đúng là D.
Câu 78Phần Đọc (阅读)
Đáp án: D

第78题:阅读短文,选择正确答案 年轻人常常会因为找不到工作而烦恼,其实,明白自己需要什么样的工作 比找到一份工作更重要,因为方向比速度重要。 ★ 找工作以前,应该清楚:

  • A. A 法律规定
  • B. B 职业特点
  • C. C 招聘条件
  • D. D 自己想做什么

Dịch nghĩa: ★ ,: ★ Trước khi tìm việc, nên làm rõ:

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 78 (D)
• Câu đề bài: 年轻人常常会因为找不到工作而烦恼,其实,明白自己需要什么样的工作 比找到一份工作更重要,因为方向比速度重要。 ★ 找工作以前,应该清楚: • Nghĩa tiếng Việt: ★ ,: ★ Trước khi tìm việc, nên làm rõ: • Phân tích các phương án lựa chọn: - A. 法律规定 - B. 职业特点 - C. 招聘条件 - D. 自己想做什么 • Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào nội dung được trình bày trong đoạn văn: "年轻人常常会因为找不到工作而烦恼,其实,明白自己需要什么样的工作 比找到一份工作更重要,因为方向比速度重要。", thông tin trả lời chính xác nhất cho câu hỏi là phương án D (自己想做什么). Các phương án còn lại đưa ra thông tin trái ngược với bài đọc hoặc suy diễn không có căn cứ từ văn bản. • Kết luận: Đáp án đúng là D.
Câu 84Phần Đọc (阅读)
Đáp án: C

第84题:阅读短文,选择正确答案 现代社会离不开交流。如果工作中遇到了难题,要试着和同事交流,他也 许可以帮你解决。如果朋友之间发生了不高兴的事情,你不应该自己一个人生气, 而应该去和他交流,很有可能你会发现那是个误会。一个公司内部如果经常交流, 公司的竞争力一定会得到提高。家人之间如果经常交流,一定会生活得很幸福。 ★ 跟同事交流可能会帮你:

  • A. A 更勇敢
  • B. B 不再无聊
  • C. C 解决问题
  • D. D 认识新朋友

Dịch nghĩa: ★ : ★ Giao tiếp với đồng nghiệp có thể giúp bạn:

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 84 (C)
• Câu đề bài: 现代社会离不开交流。如果工作中遇到了难题,要试着和同事交流,他也 许可以帮你解决。如果朋友之间发生了不高兴的事情,你不应该自己一个人生气, 而应该去和他交流,很有可能你会发现那是个误会。一个公司内部如果经常交流, 公司的竞争力一定会得到提高。家人之间如果经常交流,一定会生活得很幸福。 ★ 跟同事交流可能会帮你: • Nghĩa tiếng Việt: ★ : ★ Giao tiếp với đồng nghiệp có thể giúp bạn: • Phân tích các phương án lựa chọn: - A. 更勇敢 - B. 不再无聊 - C. 解决问题 - D. 认识新朋友 • Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào nội dung được trình bày trong đoạn văn: "现代社会离不开交流。如果工作中遇到了难题,要试着和同事交流,他也 公司的竞争力一定会得到提高。家人之间如果经常交流,一定会生活得很幸福。", thông tin trả lời chính xác nhất cho câu hỏi là phương án C (解决问题). Các phương án còn lại đưa ra thông tin trái ngược với bài đọc hoặc suy diễn không có căn cứ từ văn bản. • Kết luận: Đáp án đúng là C.
Câu 89Phần Đọc (阅读)
Đáp án: 那个司机确实很诚实。

很 / 诚实 / 那个 / 确实 / 司机

  • A. 那个司机确实很诚实。

Dịch nghĩa: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 很 (hěn: rất); 诚实 (chéng shí: thành thật, trung thực); 那 (nà: kia, đó); 个 (ge: cái, con, quả); 确实 (què shí: thực sự, quả thực, xác thực); 司机 (sī jī: người lái xe).

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 89 (那个司机确实很诚实。)
• Câu đề bài: 很 / 诚实 / 那个 / 确实 / 司机 • Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 很 (hěn: rất); 诚实 (chéng shí: thành thật, trung thực); 那 (nà: kia, đó); 个 (ge: cái, con, quả); 确实 (què shí: thực sự, quả thực, xác thực); 司机 (sī jī: người lái xe). • Phân tích đối chiếu: Câu hoàn chỉnh tuân theo cấu trúc ngữ pháp chuẩn của tiếng Trung: xác định Chủ ngữ, Vị ngữ và các thành phần bổ trợ (như Trạng ngữ chỉ thời gian/địa điểm, Phó từ chỉ mức độ, trợ từ kết cấu 的/地/得, hoặc câu chữ 把/被/比). Kết nối các từ thành mạch văn tự nhiên, đặt đúng vị trí của phó từ và trợ từ để tạo thành câu hoàn chỉnh. Viết đúng thứ tự các từ và kết thúc câu bằng dấu câu chuẩn (dấu chấm câu chữ Hán 。 hoặc dấu hỏi ?). • Kết luận: Câu hoàn chỉnh chuẩn xác là: “那个司机确实很诚实。”
Câu 95Phần Đọc (阅读)
Đáp án: 米小姐把房间收拾好了。

房间 / 米小姐 / 把 / 收拾好了

  • A. 米小姐把房间收拾好了。

Dịch nghĩa: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 房间 (fáng jiān: phòng); 米 (mǐ: mét); 小姐 (xiǎo jie: cô, cô gái); 把 (bǎ: cầm, nắm); 收拾 (shōu shi: thu dọn, dọn dẹp, chỉnh lý); 好 (hǎo: tốt, ngon, đẹp).

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 95 (米小姐把房间收拾好了。)
• Câu đề bài: 房间 / 米小姐 / 把 / 收拾好了 • Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 房间 (fáng jiān: phòng); 米 (mǐ: mét); 小姐 (xiǎo jie: cô, cô gái); 把 (bǎ: cầm, nắm); 收拾 (shōu shi: thu dọn, dọn dẹp, chỉnh lý); 好 (hǎo: tốt, ngon, đẹp). • Phân tích đối chiếu: 房间 / 米小姐 / 把 / 收拾好了 Câu hoàn chỉnh tuân theo cấu trúc ngữ pháp chuẩn của tiếng Trung: xác định Chủ ngữ, Vị ngữ và các thành phần bổ trợ (như Trạng ngữ chỉ thời gian/địa điểm, Phó từ chỉ mức độ, trợ từ kết cấu 的/地/得, hoặc câu chữ 把/被/比). Kết nối các từ thành mạch văn tự nhiên, đặt đúng vị trí của phó từ và trợ từ để tạo thành câu hoàn chỉnh. Viết đúng thứ tự các từ và kết thúc câu bằng dấu câu chuẩn (dấu chấm câu chữ Hán 。 hoặc dấu hỏi ?). • Kết luận: Câu hoàn chỉnh chuẩn xác là: “米小姐把房间收拾好了。”