Mô phỏng phòng máy
Phòng THI Thật
Bấm giờ liên tục, nộp bài một lần và nhận kết quả sau khi hoàn thành.
105 phút • 100 câu
Muốn thử sức như kỳ THI thật hay luyện từng câu? Chọn chế độ hợp với bạn nhé.
SỐ BÁO DANH (准考证号): FOX-H4-GUEST
Mô phỏng phòng máy
Bấm giờ liên tục, nộp bài một lần và nhận kết quả sau khi hoàn thành.
Dành cho người mới
Làm theo thứ tự, chấm ngay từng câu và học từ lỗi sai.
Luyện phản xạ
Trộn câu hỏi, chấm ngay từng câu cùng FoxTutor
Chưa biết chọn gì? Bắt đầu với THI Thử để làm quen trước nhé.
Đề thi mã H41010 gồm tổng cộng 100 câu hỏi trắc nghiệm và tự luận theo chuẩn đề thi máy CTI, thời gian làm bài 105 phút. Thang điểm chuẩn: 300 điểm (Đạt từ 180 điểm).
Tích hợp audio giọng chuẩn Bắc Kinh cắt riêng từng câu, hỗ trợ nghe lại và xem transcript lời thoại tiếng Trung kèm Pinyin sau khi nộp bài.
Đánh giá khả năng nhận diện chữ Hán, điền từ vào chỗ trống và đọc hiểu đoạn văn thực tế cấp độ HSK 4 có giải thích ngữ pháp chi tiết.
Hỗ trợ sắp xếp từ thành câu hoàn chỉnh và gõ chữ Hán bằng bộ gõ Pinyin IME trực tiếp trong phòng thi.
Bảng đáp án H41010 chính thức trọn bộ 100 câu hỏi (Nghe hiểu 听力, Đọc hiểu 阅读, Viết 书写) kèm giải thích chi tiết + Audio H41010 giọng chuẩn Bắc Kinh, lời thoại tiếng Trung và bản dịch tiếng Việt.
★ 他想周日去买电脑。
Dịch nghĩa: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 家里 (jiālǐ: trong nhà, ở nhà); 电脑 (diàn nǎo: máy vi tính); 太 (tài: quá, lắm); 旧 (jiù: cũ, xưa, đã qua sử dụng); 正好 (zhèng hǎo: vừa đúng, đúng lúc, vừa vặn); 公司 (gōng sī: công ty).
★ 他们很可能在医院。
Dịch nghĩa: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 病人 (bìngrén: bệnh nhân, người bệnh); 送 (sòng: tặng, tiễn); 来 (lái: đến, tới); 比较 (bǐ jiào: so sánh); 及时 (jí shí: kịp thời, đúng lúc); 现在 (xiàn zài: bây giờ, hiện tại).
第12题:听对话,选择正确答案
Dịch nghĩa: — Nữ: Em thấy mình béo quá, nên em phải giảm cân, từ nay sẽ không ăn đồ ngọt nữa. — Nam: Làm gì đến mức độ đó chứ? Em mập hơn một chút trông còn đẹp hơn cơ. — Hỏi: Ý chính của nam là gì?
第17题:听对话,选择正确答案
Dịch nghĩa: — Nam: Cho em chiếc khăn mặt này, lau mồ hôi trước đi. — Nữ: Cảm ơn anh, không ngờ vận động chơi bóng bàn mà khối lượng cũng lớn thế này. — Hỏi: Dựa vào đoạn đối thoại, có thể biết được điều gì?
第23题:听对话,选择正确答案
Dịch nghĩa: — Nam: Lạ thật đấy, lá của đóa hoa này có màu đỏ, đây là hoa gì vậy? — Nữ: Em cũng không biết nữa, tháng trước lúc em bị ốm, bạn tặng đấy. — Hỏi: Họ đang nói về cái gì?
第28题:听长对话或短文,选择正确答案
Dịch nghĩa: — Nữ: Loại rượu vang này tháng này bán được tổng cộng bao nhiêu chai thế? — Nam: Khoảng hơn hai nghìn chai, bán chạy hơn tháng trước. — Nữ: Là do hiện tại có chương trình khuyến mãi "mua một tặng một" phải không? — Nam: Đây là một phần nguyên nhân, một lý do khác là sắp đến cuối năm, lượng khách hàng đông gấp đôi so với ngày thường. — Hỏi: Tại sao khách hàng lại đông hơn ngày thường?
第34题:听长对话或短文,选择正确答案
Dịch nghĩa: — Nữ: Cô gái trong bức ảnh ở ví của anh là ai thế? — Nam: Đương nhiên là bạn gái anh rồi. — Nữ: Em đoán cũng thế, cô ấy làm nghề gì vậy? — Nam: Cô ấy làm y tá ở bệnh viện. — Hỏi: Bạn gái của anh ấy làm nghề gì?
第39题:听长对话或短文,选择正确答案
Dịch nghĩa: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 有 (yǒu: có); 两 (liǎng: hai); 个人 (gè rén: cá nhân); 进入 (jìnrù: tiến vào, bước vào); 森林 (sēn lín: rừng, rừng rậm); 里 (lǐ: bên trong, trong).
第45题:听长对话或短文,选择正确答案
Dịch nghĩa: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 吃 (chī: ăn); 葡萄 (pú tao: nho); 时 (shí: thời gian, giờ); 有 (yǒu: có); 一 (yī: một); 种 (zhǒng: loài).
第51题:选词填空 【选词列表】 A 提前 B 挺 C 温度 D 有趣 E 任务 F 完全 51.A:呀,你的这个行李箱竟然跟我的( )一样,连颜色都一样。 B:那是我去年夏天买的,你是什么时候买的?
Dịch nghĩa: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 选 (xuǎn: chọn, lựa chọn tuyển chọn); 词 (cí: từ, từ ngữ, từ vựng); 列 (liè: Cột); 表 (biǎo: đồng hồ); 提前 (tí qián: trước thời hạn, làm sớm hơn); 挺 (tǐng: Khá).
第56题:排列顺序 (Sắp xếp 3 câu A, B, C theo thứ tự logic đúng) A 你弟弟的基础挺好的 B 喂,我打算放寒假后去学弹钢琴 C 要不要也给他报个名
Dịch nghĩa: A Em trai của bạn nền tảng rất tốt B Này, tôi dự định sau kỳ nghỉ đông sẽ đi học đàn piano C Có nên đăng ký cho nó một khóa không
第62题:排列顺序 (Sắp xếp 3 câu A, B, C theo thứ tự logic đúng) A 既然你已经决定了 B 那我们尊重你的选择 C 有困难可以回来找我们,我们永远都支持你
Dịch nghĩa: A Đã đằng nào bạn cũng đã quyết định rồi B Vậy chúng tôi tôn trọng lựa chọn của bạn C Gặp khó khăn có thể quay về tìm chúng tôi, chúng tôi mãi mãi ủng hộ bạn
第67题:阅读短文,选择正确答案 虽然京剧的历史才两百多年,但是已经发展得很成熟了。随着社会的发展, 京剧也在改变着,以适应不同年龄观众的需要。 ★ 关于京剧,可以知道:
Dịch nghĩa: ★ ,: ★ Về kinh kịch, có thể biết:
第73题:阅读短文,选择正确答案 做事情有计划,这是一种很好的习惯,更重要的是,它还反映了一个人做 事的态度。许多人能取得成功,其中最主要的一个原因就是事前有很好的 计划。 ★ 很多人获得成功的关键是:
Dịch nghĩa: ★ : ★ Chìa khóa thành công của nhiều người là:
第78题:阅读短文,选择正确答案 年轻人常常会因为找不到工作而烦恼,其实,明白自己需要什么样的工作 比找到一份工作更重要,因为方向比速度重要。 ★ 找工作以前,应该清楚:
Dịch nghĩa: ★ ,: ★ Trước khi tìm việc, nên làm rõ:
第84题:阅读短文,选择正确答案 现代社会离不开交流。如果工作中遇到了难题,要试着和同事交流,他也 许可以帮你解决。如果朋友之间发生了不高兴的事情,你不应该自己一个人生气, 而应该去和他交流,很有可能你会发现那是个误会。一个公司内部如果经常交流, 公司的竞争力一定会得到提高。家人之间如果经常交流,一定会生活得很幸福。 ★ 跟同事交流可能会帮你:
Dịch nghĩa: ★ : ★ Giao tiếp với đồng nghiệp có thể giúp bạn:
很 / 诚实 / 那个 / 确实 / 司机
Dịch nghĩa: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 很 (hěn: rất); 诚实 (chéng shí: thành thật, trung thực); 那 (nà: kia, đó); 个 (ge: cái, con, quả); 确实 (què shí: thực sự, quả thực, xác thực); 司机 (sī jī: người lái xe).
房间 / 米小姐 / 把 / 收拾好了
Dịch nghĩa: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 房间 (fáng jiān: phòng); 米 (mǐ: mét); 小姐 (xiǎo jie: cô, cô gái); 把 (bǎ: cầm, nắm); 收拾 (shōu shi: thu dọn, dọn dẹp, chỉnh lý); 好 (hǎo: tốt, ngon, đẹp).