Chuyển đến nội dung chính
HSK 4MÃ H41004

Thi Thử & Tải Đề thi HSK 4 mã H41004 PDF có đáp án & Audio (Mới nhất)

Tải miễn phí đề HSK 4 mã H41004: PDF, file nghe và đáp án. Làm trên web hoặc in ra đều được.

Cập nhật: 10 phút
FoxHSK Chrome Extension

Cài FoxHSK Chrome Extension để hỗ trợ dịch nhanh các câu tiếng Trung

Hướng dẫn cài đặt

1. Giới thiệu đề thi HSK 4 mã H41004

Bộ đề thi thật HSK Cấp 4 chính thức mã đề H41004 được phát hành theo tiêu chuẩn khảo thí quốc tế của Hanban / CTI Khảo thí Bắc Kinh. Đề thi gồm 100 câu hỏi phân bổ trong các phần Nghe hiểu, Đọc hiểu và Viết, đi kèm file nghe Audio giọng đọc chuẩn phát thanh viên Bắc Kinh và bảng đáp án chính thức.

Thông Tin Chi Tiết
Cấp độ HSK Cấp 4 (2.0)
Mã đề H41004
Tổng số câu hỏi 100 câu
Thời gian làm bài 105 phút (Nghe: 30p + 5p tô đáp án, Đọc: 40p, Viết: 25p)
Tài liệu đính kèm File Đề PDF + File Đáp Án PDF + Audio MP3

Chi tiết từng câu

Bảng điều khiển

PHẦN 1: NGHE HIỂU (45 câu)

Nghe các câu thoại, đoạn văn và chọn đáp án chính xác

1

★ 妻子希望丈夫陪她逛街。

Phần 1: Phán đoán đúng / sai
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung băng phát: 很多妻子都希望自己的丈夫能记住他们结婚的日子,并且能在每年的这一天收到他送的礼物。 (hěn duō qī zǐ dōu xī wàng zì jǐ de zhàng fu néng jì zhù tā men jié hūn de rì zi, bìng qiě néng zài měi nián de zhè yì tiān shōu dào tā sòng de lǐ wù)
    • Nhận định đối chiếu (★): 妻子希望丈夫陪她逛街。 (qī zǐ xī wàng zhàng fu péi tā guàng jiē)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Nhiều người vợ đều hy vọng chồng mình có thể nhớ ngày kết hôn của họ, và có thể nhận được món quà anh ấy tặng vào ngày này mỗi năm. ★ Người vợ hy vọng chồng đi dạo phố cùng cô ấy.
  • Trọng tâm bắt ý: Dạng câu phán đoán Đúng / Sai: Cần đối chiếu trực tiếp mệnh đề sau dấu ★ với thông tin cốt lõi trong băng nghe để xác định mức độ trùng khớp.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 很多妻子都希望自己的丈夫能记住他们结婚的日子,并且能在每年的这一天收到他送的礼物。 ★ 妻子希望丈夫陪她逛街。
  • Nhận định trong đề bài: ★ 妻子希望丈夫陪她逛街。
  • Phân tích đối chiếu: ★ 妻子希望丈夫陪她逛街。 Lời thoại trong băng nêu rõ "很多妻子都希望自己的丈夫能记住他们结婚的日子,并且能在每年的这一天收到他送的礼物。", trong khi nhận định trong đề lại khẳng định "★ 妻子希望丈夫陪她逛街。". Hai thông tin có sự mâu thuẫn hoặc không đúng với thực tế được phát trong bài.
  • Bẫy & Loại trừ: Đề thi đã thay đổi thông tin chi tiết so với lời người nói để thử thách khả năng nắm bắt thông tin chính xác của thí sinh.
  • Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).
2

★ 表格填写错了。

Phần 1: Phán đoán đúng / sai
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung băng phát: 抱歉,这张表格您填得不对,请稍等一下,我再拿一张新的给您,请您重新填写一下。 (bào qiàn, zhè zhāng biǎo gé nín tián dé bú duì, qǐng shāo děng yí xià, wǒ zài ná yì zhāng xīn de gěi nín, qǐng nín chóng xīn tián xiě yí xià)
    • Nhận định đối chiếu (★): 表格填写错了。 (biǎo gé tián xiě cuò le)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Xin lỗi, bảng biểu này anh điền sai rồi, xin đợi một lát, tôi lấy tờ mới khác cho anh, xin anh điền lại một lần nữa. ★ Bảng biểu điền sai rồi.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 抱歉 (bào qiàn — xin lỗi, lấy làm tiếc).
  • Trọng tâm bắt ý: Dạng câu phán đoán Đúng / Sai: Cần đối chiếu trực tiếp mệnh đề sau dấu ★ với thông tin cốt lõi trong băng nghe để xác định mức độ trùng khớp.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 抱歉,这张表格您填得不对,请稍等一下,我再拿一张新的给您,请您重新填写一下。 ★ 表格填写错了。
  • Nhận định trong đề bài: ★ 表格填写错了。
  • Phân tích đối chiếu: ★ 表格填写错了。 Nội dung lời thoại "抱歉,这张表格您填得不对,请稍等一下,我再拿一张新的给您,请您重新填写一下。" hoàn toàn trùng khớp và chứng minh nhận định "★ 表格填写错了。" là chính xác.
  • Bẫy & Loại trừ: Cần chú ý nghe kỹ toàn bộ ý của người nói để không bị phân tâm bởi các từ vựng gây nhiễu.
  • Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
3

★ 面试时必须准时到。

Phần 1: Phán đoán đúng / sai
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung băng phát: 去面试的时候衣服要穿得正式一些,不能太随便,穿戴整齐表示你对面试者的尊重,会给他留下一个好的印象。 (qù miàn shì de shí hòu yī fu yào chuān dé zhèng shì yì xiē, bù néng tài suí biàn, chuān dài zhěng qí biǎo shì nǐ duì miàn shì zhě de zūn zhòng, huì gěi tā liú xià yí gè hǎo de yìn xiàng)
    • Nhận định đối chiếu (★): 面试时必须准时到。 (miàn shì shí bì xū zhǔn shí dào)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Khi đi phỏng vấn, trang phục cần mặc trang trọng hơn một chút, không được quá tùy tiện, mặc chỉnh tề thể hiện sự tôn trọng của bạn đối với người phỏng vấn, sẽ để lại ấn tượng tốt cho họ. ★ Khi phỏng vấn bắt buộc phải đến đúng giờ.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 准时 (zhǔn shí — đúng giờ); 衣服 (yī fu — quần áo).
  • Trọng tâm bắt ý: Dạng câu phán đoán Đúng / Sai: Cần đối chiếu trực tiếp mệnh đề sau dấu ★ với thông tin cốt lõi trong băng nghe để xác định mức độ trùng khớp.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 去面试的时候衣服要穿得正式一些,不能太随便,穿戴整齐表示你对面试者的尊重,会给他留下一个好的印象。 ★ 面试时必须准时到。
  • Nhận định trong đề bài: ★ 面试时必须准时到。
  • Phân tích đối chiếu: ★ 面试时必须准时到。 Lời thoại trong băng nêu rõ "去面试的时候衣服要穿得正式一些,不能太随便,穿戴整齐表示你对面试者的尊重,会给他留下一个好的印象。", trong khi nhận định trong đề lại khẳng định "★ 面试时必须准时到。". Hai thông tin có sự mâu thuẫn hoặc không đúng với thực tế được phát trong bài.
  • Bẫy & Loại trừ: Đề thi đã thay đổi thông tin chi tiết so với lời người nói để thử thách khả năng nắm bắt thông tin chính xác của thí sinh.
  • Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).
4

★ 多出汗对身体好。

Phần 1: Phán đoán đúng / sai
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung băng phát: 出汗可以影响人的体温。大量运动后人会觉得很热,这时出汗可以使体温降低。相反,在寒冷的环境下,少出汗,可以留住体内的热量。 (chū hàn kě yǐ yǐng xiǎng rén de tǐ wēn. dà liàng yùn dòng hòu rén huì jué de hěn rè, zhè shí chū hàn kě yǐ shǐ tǐ wēn jiàng dī. xiāng fǎn, zài hán lěng de huán jìng xià, shǎo chū hàn, kě yǐ liú zhù tǐ nèi de rè liàng)
    • Nhận định đối chiếu (★): 多出汗对身体好。 (duō chū hàn duì shēn tǐ hǎo)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Đổ mồ hôi có thể ảnh hưởng đến thân nhiệt con người. Sau khi vận động lượng lớn, con người sẽ cảm thấy rất nóng, lúc này đổ mồ hôi có thể khiến thân nhiệt giảm xuống. Ngược lại, trong môi trường lạnh giá, ít đổ mồ hôi có thể giữ lại nhiệt lượng trong cơ thể. ★ Đổ mồ hôi nhiều tốt cho cơ thể.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 环境 (huán jìng — môi trường, không gian).
  • Trọng tâm bắt ý: Dạng câu phán đoán Đúng / Sai: Cần đối chiếu trực tiếp mệnh đề sau dấu ★ với thông tin cốt lõi trong băng nghe để xác định mức độ trùng khớp.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 出汗可以影响人的体温。大量运动后人会觉得很热,这时出汗可以使体温降低。相反,在寒冷的环境下,少出汗,可以留住体内的热量。 ★ 多出汗对身体好。
  • Nhận định trong đề bài: ★ 多出汗对身体好。
  • Phân tích đối chiếu: ★ 多出汗对身体好。 Lời thoại trong băng nêu rõ "出汗可以影响人的体温。大量运动后人会觉得很热,这时出汗可以使体温降低。相反,在寒冷的环境下,少出汗,可以留住体内的热量。", trong khi nhận định trong đề lại khẳng định "★ 多出汗对身体好。". Hai thông tin có sự mâu thuẫn hoặc không đúng với thực tế được phát trong bài.
  • Bẫy & Loại trừ: Đề thi đã thay đổi thông tin chi tiết so với lời người nói để thử thách khả năng nắm bắt thông tin chính xác của thí sinh.
  • Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).
5

★ 教狗学习需要耐心。

Phần 1: Phán đoán đúng / sai
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung băng phát: 狗是很聪明的动物,但要让它完成一些任务,只教一次是不可能让它马上就记住的,应该耐心地一遍一遍地教给它,使它熟悉,然后才能学会。 (gǒu shì hěn cōng ming de dòng wù, dàn yào ràng tā wán chéng yì xiē rèn wu, zhī jiào yí cì shì bù kě néng ràng tā mǎ shàng jiù jì zhù de, yìng gāi nài xīn dì yí biàn yi biàn dì jiào gěi tā, shǐ tā shú xī, rán hòu cái néng xué huì)
    • Nhận định đối chiếu (★): 教狗学习需要耐心。 (jiào gǒu xué xí xū yào nài xīn)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Chó là loài động vật rất thông minh, nhưng muốn để nó hoàn thành một số nhiệm vụ nào đó, chỉ dạy một lần là không thể khiến nó nhớ ngay được, nên kiên nhẫn dạy nó từng chút một, khiến nó quen dần, sau đó mới có thể học được. ★ Dạy chó học cần có sự kiên nhẫn.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 耐心 (nài xīn — kiên nhẫn).
  • Trọng tâm bắt ý: Dạng câu phán đoán Đúng / Sai: Cần đối chiếu trực tiếp mệnh đề sau dấu ★ với thông tin cốt lõi trong băng nghe để xác định mức độ trùng khớp.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 狗是很聪明的动物,但要让它完成一些任务,只教一次是不可能让它马上就记住的,应该耐心地一遍一遍地教给它,使它熟悉,然后才能学会。 ★ 教狗学习需要耐心。
  • Nhận định trong đề bài: ★ 教狗学习需要耐心。
  • Phân tích đối chiếu: ★ 教狗学习需要耐心。 Nội dung lời thoại "狗是很聪明的动物,但要让它完成一些任务,只教一次是不可能让它马上就记住的,应该耐心地一遍一遍地教给它,使它熟悉,然后才能学会。" hoàn toàn trùng khớp và chứng minh nhận định "★ 教狗学习需要耐心。" là chính xác.
  • Bẫy & Loại trừ: Cần chú ý nghe kỹ toàn bộ ý của người nói để không bị phân tâm bởi các từ vựng gây nhiễu.
  • Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
6

★ 他没带护照。

Phần 1: Phán đoán đúng / sai
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung băng phát: 到机场后,他才发现忘记带信用卡了,他乘坐的航班大约半小时后就要起飞了,他只好改签下一趟航班。 (dào jī chǎng hòu, tā cái fā xiàn wàng jì dài xìn yòng kǎ le, tā chéng zuò de háng bān dà yuē bàn xiǎo shí hòu jiù yào qǐ fēi le, tā zhǐ hǎo gǎi qiān xià yí tàng háng bān)
    • Nhận định đối chiếu (★): 他没带护照。 (tā méi dài hù zhào)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Đến sân bay rồi, anh ấy mới phát hiện quên mang thẻ tín dụng, chuyến bay anh ấy đi khoảng nửa tiếng nữa là cất cánh, anh ấy đành phải đổi sang chuyến bay tiếp theo. ★ Anh ấy không mang hộ chiếu.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 机场 (jī chǎng — sân bay).
  • Trọng tâm bắt ý: Dạng câu phán đoán Đúng / Sai: Cần đối chiếu trực tiếp mệnh đề sau dấu ★ với thông tin cốt lõi trong băng nghe để xác định mức độ trùng khớp.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 到机场后,他才发现忘记带信用卡了,他乘坐的航班大约半小时后就要起飞了,他只好改签下一趟航班。 ★ 他没带护照。
  • Nhận định trong đề bài: ★ 他没带护照。
  • Phân tích đối chiếu: ★ 他没带护照。 Lời thoại trong băng nêu rõ "到机场后,他才发现忘记带信用卡了,他乘坐的航班大约半小时后就要起飞了,他只好改签下一趟航班。", trong khi nhận định trong đề lại khẳng định "★ 他没带护照。". Hai thông tin có sự mâu thuẫn hoặc không đúng với thực tế được phát trong bài.
  • Bẫy & Loại trừ: Đề thi đã thay đổi thông tin chi tiết so với lời người nói để thử thách khả năng nắm bắt thông tin chính xác của thí sinh.
  • Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

7

★ 发短信很麻烦。

Phần 1: Phán đoán đúng / sai
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung băng phát: 现在朋友之间流行发各种幽默短信,这给我们的生活带来一些快乐。但是如果同样的短信你收到了三四遍,再幽默的短信你也笑不出来了。 (xiàn zài péng yǒu zhī jiān liú xíng fā gè zhǒng yōu mò duǎn xìn, zhè gěi wǒ men de shēng huó dài lái yì xiē kuài lè. dàn shì rú guǒ tóng yàng de duǎn xìn nǐ shōu dào le sān sì biàn, zài yōu mò de duǎn xìn nǐ yě xiào bù chū lái le)
    • Nhận định đối chiếu (★): 发短信很麻烦。 (fā duǎn xìn hěn má fán)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Bây giờ giữa những người bạn đang thịnh hành việc gửi các loại tin nhắn hài hước, điều này mang lại cho cuộc sống chúng ta một chút niềm vui. Nhưng nếu cùng một tin nhắn bạn nhận được ba, bốn lần, thì tin nhắn hài hước đến mấy bạn cũng không cười nổi nữa. ★ Gửi tin nhắn rất phiền phức.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 幽默 (yōu mò — hài hước, dí dỏm); 朋友 (péng you — bạn bè).
  • Trọng tâm bắt ý: Dạng câu phán đoán Đúng / Sai: Cần đối chiếu trực tiếp mệnh đề sau dấu ★ với thông tin cốt lõi trong băng nghe để xác định mức độ trùng khớp.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 现在朋友之间流行发各种幽默短信,这给我们的生活带来一些快乐。但是如果同样的短信你收到了三四遍,再幽默的短信你也笑不出来了。 ★ 发短信很麻烦。
  • Nhận định trong đề bài: ★ 发短信很麻烦。
  • Phân tích đối chiếu: ★ 发短信很麻烦。 Lời thoại trong băng nêu rõ "现在朋友之间流行发各种幽默短信,这给我们的生活带来一些快乐。但是如果同样的短信你收到了三四遍,再幽默的短信你也笑不出来了。", trong khi nhận định trong đề lại khẳng định "★ 发短信很麻烦。". Hai thông tin có sự mâu thuẫn hoặc không đúng với thực tế được phát trong bài.
  • Bẫy & Loại trừ: Đề thi đã thay đổi thông tin chi tiết so với lời người nói để thử thách khả năng nắm bắt thông tin chính xác của thí sinh.
  • Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

8

★ 不要直接拒绝邀请。

Phần 1: Phán đoán đúng / sai
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung băng phát: 舞会上最好不要直接拒绝别人的邀请,如果不得不拒绝,可以告诉他: “我有些累了,想休息一下。”之后也不要很快又接受其他人的邀请。 (wǔ huì shàng zuì hǎo bú yào zhí jiē jù jué bié rén de yāo qǐng, rú guǒ bù dé bú jù jué, kě yǐ gào sù tā: “ wǒ yǒu xiē lèi le, xiǎng xiū xi yí xià. ” zhī hòu yě bú yào hěn kuài yòu jiē shòu qí tā rén de yāo qǐng)
    • Nhận định đối chiếu (★): 不要直接拒绝邀请。 (bú yào zhí jiē jù jué yāo qǐng)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Tốt nhất không nên trực tiếp từ chối lời mời của người khác tại buổi khiêu vũ, nếu bắt buộc phải từ chối, có thể nói với anh ấy: "Tôi hơi mệt rồi, muốn nghỉ ngơi một chút." Sau đó cũng không nên nhanh chóng nhận lời mời của những người khác. ★ Không nên trực tiếp từ chối lời mời.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 休息 (xiū xi — nghỉ ngơi).
  • Trọng tâm bắt ý: Dạng câu phán đoán Đúng / Sai: Cần đối chiếu trực tiếp mệnh đề sau dấu ★ với thông tin cốt lõi trong băng nghe để xác định mức độ trùng khớp.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 舞会上最好不要直接拒绝别人的邀请,如果不得不拒绝,可以告诉他: “我有些累了,想休息一下。”之后也不要很快又接受其他人的邀请。 ★ 不要直接拒绝邀请。
  • Nhận định trong đề bài: ★ 不要直接拒绝邀请。
  • Phân tích đối chiếu: “我有些累了,想休息一下。”之后也不要很快又接受其他人的邀请。 Nội dung lời thoại "舞会上最好不要直接拒绝别人的邀请,如果不得不拒绝,可以告诉他: “我有些累了,想休息一下。”之后也不要很快又接受其他人的邀请。" hoàn toàn trùng khớp và chứng minh nhận định "★ 不要直接拒绝邀请。" là chính xác.
  • Bẫy & Loại trừ: Cần chú ý nghe kỹ toàn bộ ý của người nói để không bị phân tâm bởi các từ vựng gây nhiễu.
  • Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

9

★ 太阳对大自然的影响很大。

Phần 1: Phán đoán đúng / sai
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung băng phát: 太阳对我们的影响实在是太大了,它每天为地球提供阳光和热量,保证动植物在合适温度下正常生长,这种情况在将来至少四十亿年不会改变。 (tài yáng duì wǒ men de yǐng xiǎng shí zài shì tài dà le, tā měi tiān wèi dì qiú tí gōng yáng guāng hé rè liàng, bǎo zhèng dòng zhí wù zài hé shì wēn dù xià zhèng cháng shēng zhǎng, zhè zhǒng qíng kuàng zài jiāng lái zhì shǎo sì shí yì nián bú huì gǎi biàn)
    • Nhận định đối chiếu (★): 太阳对大自然的影响很大。 (tài yáng duì dà zì rán de yǐng xiǎng hěn dà)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Mặt trời đối với ảnh hưởng của chúng ta thực sự là quá lớn, nó cung cấp ánh sáng và nhiệt lượng cho Trái Đất mỗi ngày, đảm bảo động thực vật sinh trưởng bình thường dưới nhiệt độ thích hợp, tình huống này sẽ không thay đổi trong ít nhất bốn mươi ức (bốn tỷ) năm tới. ★ Mặt trời có ảnh hưởng rất lớn đối với tự nhiên.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 阳光 (yáng guāng — ánh nắng mặt trời).
  • Trọng tâm bắt ý: Dạng câu phán đoán Đúng / Sai: Cần đối chiếu trực tiếp mệnh đề sau dấu ★ với thông tin cốt lõi trong băng nghe để xác định mức độ trùng khớp.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 太阳对我们的影响实在是太大了,它每天为地球提供阳光和热量,保证动植物在合适温度下正常生长,这种情况在将来至少四十亿年不会改变。 ★ 太阳对大自然的影响很大。
  • Nhận định trong đề bài: ★ 太阳对大自然的影响很大。
  • Phân tích đối chiếu: ★ 太阳对大自然的影响很大。 Nội dung lời thoại "太阳对我们的影响实在是太大了,它每天为地球提供阳光和热量,保证动植物在合适温度下正常生长,这种情况在将来至少四十亿年不会改变。" hoàn toàn trùng khớp và chứng minh nhận định "★ 太阳对大自然的影响很大。" là chính xác.
  • Bẫy & Loại trừ: Cần chú ý nghe kỹ toàn bộ ý của người nói để không bị phân tâm bởi các từ vựng gây nhiễu.
  • Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

10

★ 春天容易感冒。

Phần 1: Phán đoán đúng / sai
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung băng phát: 春天天气忽冷忽热,容易感冒,医生提醒人们要注意室内空气质量,早上起床后应该打开窗户换换空气。如果感冒了,要及时去医院。 (chūn tiān tiān qì hū lěng hū rè, róng yì gǎn mào, yī shēng tí xǐng rén men yào zhù yì shì nèi kōng qì zhì liàng, zǎo shàng qǐ chuáng hòu yīng gāi dǎ kāi chuāng hù huàn huàn kōng qì. rú guǒ gǎn mào le, yào jí shí qù yī yuàn)
    • Nhận định đối chiếu (★): 春天容易感冒。 (chūn tiān róng yì gǎn mào)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Thời tiết mùa xuân lúc lạnh lúc nóng, rất dễ cảm cúm, bác sĩ nhắc nhở mọi người nên chú ý chất lượng không khí trong nhà, sáng ngủ dậy nên mở cửa sổ để thay đổi không khí. Nếu bị cảm cúm, phải kịp thời đến bệnh viện. ★ Mùa xuân rất dễ bị cảm.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 感冒 (gǎn mào — cảm cúm); 质量 (zhì liàng — chất lượng); 医院 (yī yuàn — bệnh viện); 医生 (yī shēng — bác sĩ).
  • Trọng tâm bắt ý: Dạng câu phán đoán Đúng / Sai: Cần đối chiếu trực tiếp mệnh đề sau dấu ★ với thông tin cốt lõi trong băng nghe để xác định mức độ trùng khớp.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 春天天气忽冷忽热,容易感冒,医生提醒人们要注意室内空气质量,早上起床后应该打开窗户换换空气。如果感冒了,要及时去医院。 ★ 春天容易感冒。
  • Nhận định trong đề bài: ★ 春天容易感冒。
  • Phân tích đối chiếu: ★ 春天容易感冒。 Nội dung lời thoại "春天天气忽冷忽热,容易感冒,医生提醒人们要注意室内空气质量,早上起床后应该打开窗户换换空气。如果感冒了,要及时去医院。" hoàn toàn trùng khớp và chứng minh nhận định "★ 春天容易感冒。" là chính xác.
  • Bẫy & Loại trừ: Cần chú ý nghe kỹ toàn bộ ý của người nói để không bị phân tâm bởi các từ vựng gây nhiễu.
  • Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

11

第11题:听对话,选择正确答案

Phần 2: Hội thoại ngắn
A 想喝茶
B 啤酒喝多了
C 肚子不舒服
D 不想去医院
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 今天吃得太多了,肚子有点儿不舒服。 (jīn tiān chī dé tài duō le, dù zǐ yǒu diǎn er bù shū fú) — Hôm nay ăn nhiều quá, bụng hơi khó chịu.
    • Nữ (女): 喝点儿热茶可能会好一些。 (hē diǎn ér rè chá kě néng huì hǎo yì xiē) — Uống chút trà nóng có lẽ sẽ đỡ hơn một chút.
    • Câu hỏi (问): 男的怎么了? (nán de zěn me le) — Người nam bị sao thế?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 舒服 (shū fu — dễ chịu, thoải mái).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "男的怎么了?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男:今天吃得太多了,肚子有点儿不舒服。 女:喝点儿热茶可能会好一些。 问:男的怎么了?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 想喝茶
    • B. 啤酒喝多了
    • C. 肚子不舒服
    • D. 不想去医院
  • Phân tích đối chiếu: 女:喝点儿热茶可能会好一些。
    • 男:今天吃得太多了,肚子有点儿不舒服。
    • 女:喝点儿热茶可能会好一些。 Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án C (肚子不舒服).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

12

第12题:听对话,选择正确答案

Phần 2: Hội thoại ngắn
A 昨晚有比赛
B 比赛推迟了
C 男的很紧张
D 女的是记者
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 都九点了,你怎么还在睡懒觉?快起床吧。 (dōu jiǔ diǎn le, nǐ zěn me hái zài shuì lǎn jué? kuài qǐ chuáng ba) — Đã chín giờ rồi, sao anh vẫn còn nướng khế (ngủ nướng) thế? Mau dậy đi. : Tối qua xem trận đấu quần vợt đến hai giờ rưỡi, chẳng phải hôm nay thứ bảy sao, bình thường sao có thể ngủ đến chín giờ được chứ?
    • Nam (男): 昨晚看网球比赛看到两点半,这不周六吗,平时哪能睡到九点? (zuó wǎn kàn wǎng qiú bǐ sài kàn dào liǎng diǎn bàn, zhè bù zhōu liù ma, píng shí nǎ néng shuì dào jiǔ diǎn)
    • Câu hỏi (问): 根据对话,可以知道什么? (gēn jù duì huà, kě yǐ zhī dào shén me) — Theo đoạn đối thoại, có thể biết được điều gì?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 比赛 (bǐ sài — trận đấu, cuộc thi).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "根据对话,可以知道什么?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女:都九点了,你怎么还在睡懒觉?快起床吧。 男:昨晚看网球比赛看到两点半,这不周六吗,平时哪能睡到九点? 问:根据对话,可以知道什么?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 昨晚有比赛
    • B. 比赛推迟了
    • C. 男的很紧张
    • D. 女的是记者
  • Phân tích đối chiếu: 男:昨晚看网球比赛看到两点半,这不周六吗,平时哪能睡到九点?
    • 女:都九点了,你怎么还在睡懒觉?快起床吧。
    • 男:昨晚看网球比赛看到两点半,这不周六吗,平时哪能睡到九点? Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án A (昨晚有比赛).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

13

第13题:听对话,选择正确答案

Phần 2: Hội thoại ngắn
A 长得很帅
B 需要鼓励
C 不太成熟
D 符合要求
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 这件事让小刘负责怎么样? (zhè jiàn shì ràng xiǎo liú fù zé zěn me yàng) — Để tiểu (Lưu) phụ trách việc này thì thế nào?
    • Nữ (女): 我觉得挺合适的,他就是学这个专业的,做事情也很仔细。 (wǒ jué de tǐng hé shì de, tā jiù shì xué zhè gè zhuān yè de, zuò shì qíng yě hěn zǐ xì) — Em thấy rất phù hợp, cậu ấy vừa hay học chuyên ngành này, làm việc cũng rất cẩn thận.
    • Câu hỏi (问): 女的觉得小刘怎么样? (nǚ de jué de xiǎo liú zěn me yàng) — Người nữ thấy tiểu Lưu thế nào?
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi hỏi về cảm nhận / đánh giá ("女的觉得小刘怎么样?"), cần bắt chuẩn các tính từ hoặc cụm từ thể hiện thái độ của người nói.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男:这件事让小刘负责怎么样? 女:我觉得挺合适的,他就是学这个专业的,做事情也很仔细。 问:女的觉得小刘怎么样?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 长得很帅
    • B. 需要鼓励
    • C. 不太成熟
    • D. 符合要求
  • Phân tích đối chiếu: 女:我觉得挺合适的,他就是学这个专业的,做事情也很仔细。
    • 男:这件事让小刘负责怎么样?
    • 女:我觉得挺合适的,他就是学这个专业的,做事情也很仔细。 Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án D (符合要求).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

14

第14题:听对话,选择正确答案

Phần 2: Hội thoại ngắn
A 警察
B 导游
C 服务员
D 售货员
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 那位导游给我的感觉很不错,这几天我们玩得很愉快。 (nà wèi dǎo yóu gěi wǒ de gǎn jué hěn bú cuò, zhè jǐ tiān wǒ men wán dé hěn yú kuài) — Hướng dẫn viên đó cho em cảm giác rất tuyệt, mấy ngày nay chúng ta chơi rất vui vẻ.
    • Nam (男): 同意,她的服务态度确实挺好,我们真应该好好谢谢她。 (tóng yì, tā de fú wù tài dù què shí tǐng hǎo, wǒ men zhēn yīng gāi hǎo hǎo xiè xiè tā) — Đồng ý, thái độ phục vụ của cô ấy quả thực khá tốt, chúng ta thực sự nên cảm ơn cô ấy cho đàng hoàng.
    • Câu hỏi (问): 他们打算感谢谁? (tā men dǎ suàn gǎn xiè shuí) — Họ dự định cảm ơn ai?
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi hỏi về lời khuyên hoặc dự định hành động ("他们打算感谢谁?"), cần tập trung nghe quyết định hoặc đề xuất ở phần kết của đoạn băng.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女:那位导游给我的感觉很不错,这几天我们玩得很愉快。 男:同意,她的服务态度确实挺好,我们真应该好好谢谢她。 问:他们打算感谢谁?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 警察
    • B. 导游
    • C. 服务员
    • D. 售货员
  • Phân tích đối chiếu: 男:同意,她的服务态度确实挺好,我们真应该好好谢谢她。
    • 女:那位导游给我的感觉很不错,这几天我们玩得很愉快。
    • 男:同意,她的服务态度确实挺好,我们真应该好好谢谢她。 Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án B (导游).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

15

第15题:听对话,选择正确答案

Phần 2: Hội thoại ngắn
A 沙发
B 空调
C 眼镜
D 袜子
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 小姐,您好,您想买什么家具?需要我为您介绍一下吗? (xiǎo jiě, nín hǎo, nín xiǎng mǎi shén me jiā jù? xū yào wǒ wèi nín jiè shào yí xià ma) — Chị ơi, chào chị, chị muốn mua đồ nội thất gì ạ? Cần tôi giới thiệu cho chị một chút không?
    • Nữ (女): 谢谢,我想买沙发,有蓝色的吗? (xiè xiè, wǒ xiǎng mǎi shā fā, yǒu lán sè de ma) — Cảm ơn, tôi muốn mua ghế sô-pha, có màu xanh lam không?
    • Câu hỏi (问): 女的要买什么? (nǚ de yào mǎi shén me) — Người nữ muốn mua cái gì?
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "女的要买什么?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男:小姐,您好,您想买什么家具?需要我为您介绍一下吗? 女:谢谢,我想买沙发,有蓝色的吗? 问:女的要买什么?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 沙发
    • B. 空调
    • C. 眼镜
    • D. 袜子
  • Phân tích đối chiếu: 女:谢谢,我想买沙发,有蓝色的吗?
    • 男:小姐,您好,您想买什么家具?需要我为您介绍一下吗?
    • 女:谢谢,我想买沙发,有蓝色的吗? Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án A (沙发).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

16

第16题:听对话,选择正确答案

Phần 2: Hội thoại ngắn
A 睡觉
B 看电视
C 弹钢琴
D 阅读杂志
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 真对不起,把您吵醒了。 (zhēn duì bù qǐ, bǎ nín chǎo xǐng le) — Thực sự xin lỗi, đã làm anh thức giấc.
    • Nam (男): 别客气,我正好也要起来活动活动了。 (bié kè qì, wǒ zhèng hǎo yě yào qǐ lái huó dòng huó dòng le) — Đừng khách sáo, tôi vừa hay cũng định dậy vận động một chút đây.
    • Câu hỏi (问): 男的刚才最可能在做什么? (nán de gāng cái zuì kě néng zài zuò shén me) — Vừa nãy người nam có khả năng đang làm gì nhất?
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "男的刚才最可能在做什么?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女:真对不起,把您吵醒了。 男:别客气,我正好也要起来活动活动了。 问:男的刚才最可能在做什么?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 睡觉
    • B. 看电视
    • C. 弹钢琴
    • D. 阅读杂志
  • Phân tích đối chiếu: 男:别客气,我正好也要起来活动活动了。
    • 女:真对不起,把您吵醒了。
    • 男:别客气,我正好也要起来活动活动了。 Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án A (睡觉).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

17

第17题:听对话,选择正确答案

Phần 2: Hội thoại ngắn
A 蛋糕
B 果汁
C 饼干
D 咖啡
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 奇怪,你忘记放糖了吗?这杯咖啡怎么这么苦? (qí guài, nǐ wàng jì fàng táng le ma? zhè bēi kā fēi zěn me zhè me kǔ) — Lạ thật, em quên bỏ đường à? Cốc cà phê này sao mà đắng thế?
    • Nữ (女): 你的在那儿呢,这杯是我的,我的没放糖。 (nǐ de zài nà ér ne, zhè bēi shì wǒ de, wǒ de méi fàng táng) — Của anh ở đằng kia cơ, cốc này là của em, của em không bỏ đường.
    • Câu hỏi (问): 他们在谈什么? (tā men zài tán shén me) — Họ đang bàn về chuyện gì?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 咖啡 (kā fēi — cà phê).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "他们在谈什么?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男:奇怪,你忘记放糖了吗?这杯咖啡怎么这么苦? 女:你的在那儿呢,这杯是我的,我的没放糖。 问:他们在谈什么?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 蛋糕
    • B. 果汁
    • C. 饼干
    • D. 咖啡
  • Phân tích đối chiếu: 女:你的在那儿呢,这杯是我的,我的没放糖。
    • 男:奇怪,你忘记放糖了吗?这杯咖啡怎么这么苦?
    • 女:你的在那儿呢,这杯是我的,我的没放糖。 Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án D (咖啡).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

18

第18题:听对话,选择正确答案

Phần 2: Hội thoại ngắn
A 不用来接
B 想提前回家
C 还有个约会
D 路上堵车了
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 喂,你中午几点到?我请个假去火车站接你。 (wèi, nǐ zhōng wǔ jǐ diǎn dào? wǒ qǐng gè jiǎ qù huǒ chē zhàn jiē nǐ) — Alo, trưa nay anh mấy giờ đến? Em xin nghỉ phép ra ga tàu hỏa đón anh.
    • Nam (男): 不用专门来接我,我行李很少,你放心吧,家里见。 (bú yòng zhuān mén lái jiē wǒ, wǒ xíng lǐ hěn shǎo, nǐ fàng xīn ba, jiā lǐ jiàn) — Không cần đến đón anh đâu, hành lý của anh rất ít, em cứ yên tâm đi, gặp nhau ở nhà nhé.
    • Câu hỏi (问): 男的是什么意思? (nán de shì shén me yì sī) — Người nam có ý gì?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 火车站 (huǒ chē zhàn — ga tàu hỏa); 火车 (huǒ chē — tàu hỏa, xe lửa).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "男的是什么意思?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女:喂,你中午几点到?我请个假去火车站接你。 男:不用专门来接我,我行李很少,你放心吧,家里见。 问:男的是什么意思?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 不用来接
    • B. 想提前回家
    • C. 还有个约会
    • D. 路上堵车了
  • Phân tích đối chiếu: 男:不用专门来接我,我行李很少,你放心吧,家里见。
    • 女:喂,你中午几点到?我请个假去火车站接你。
    • 男:不用专门来接我,我行李很少,你放心吧,家里见。 Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án A (不用来接).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

19

第19题:听对话,选择正确答案

Phần 2: Hội thoại ngắn
A 女儿
B 父亲
C 爷爷
D 奶奶
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 晚上有什么安排吗?跟我们去游泳吧。 (wǎn shàng yǒu shén me ān pái ma? gēn wǒ men qù yóu yǒng ba) — Tối nay có sắp xếp gì không? Đi bơi với bọn anh đi.
    • Nữ (女): 不了,我爸今天过生日,家里来了一些亲戚,我得回去帮忙。 (bù liǎo, wǒ bà jīn tiān guò shēng rì, jiā lǐ lái le yì xiē qīn qi, wǒ dé huí qù bāng máng) — Không ạ, bố em hôm nay sinh nhật, ở nhà có mấy người họ hàng đến, em phải về phụ giúp.
    • Câu hỏi (问): 今天是谁过生日? (jīn tiān shì shuí guò shēng rì) — Hôm nay là sinh nhật của ai?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 游泳 (yóu yǒng — bơi lội).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi suy luận mối quan hệ hoặc thân phận ("今天是谁过生日?"), cần dựa vào cách xưng hô và ngữ cảnh giao tiếp giữa hai người.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男:晚上有什么安排吗?跟我们去游泳吧。 女:不了,我爸今天过生日,家里来了一些亲戚,我得回去帮忙。 问:今天是谁过生日?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 女儿
    • B. 父亲
    • C. 爷爷
    • D. 奶奶
  • Phân tích đối chiếu: 女:不了,我爸今天过生日,家里来了一些亲戚,我得回去帮忙。
    • 男:晚上有什么安排吗?跟我们去游泳吧。
    • 女:不了,我爸今天过生日,家里来了一些亲戚,我得回去帮忙。 Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án B (父亲).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

20

第20题:听对话,选择正确答案

Phần 2: Hội thoại ngắn
A 比较咸
B 太辣了
C 不太新鲜
D 盐放少了
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 我今天做的酸菜鱼怎么样?你尝了吗? (wǒ jīn tiān zuò de suān cài yú zěn me yàng? nǐ cháng le ma) — Món cá cải chua em làm hôm nay thế nào? Anh đã nếm thử chưa?
    • Nam (男): 还可以,鱼肉很鲜,如果汤里再加一点儿盐就更好了。 (hái kě yǐ, yú ròu hěn xiān, rú guǒ tāng lǐ zài jiā yì diǎn ér yán jiù gèng hǎo le) — Tạm ổn, thịt cá rất tươi, nếu trong canh cho thêm một chút muối nữa thì sẽ càng ngon hơn.
    • Câu hỏi (问): 男的觉得鱼怎么样? (nán de jué de yú zěn me yàng) — Người nam thấy món cá thế nào?
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi hỏi về cảm nhận / đánh giá ("男的觉得鱼怎么样?"), cần bắt chuẩn các tính từ hoặc cụm từ thể hiện thái độ của người nói.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女:我今天做的酸菜鱼怎么样?你尝了吗? 男:还可以,鱼肉很鲜,如果汤里再加一点儿盐就更好了。 问:男的觉得鱼怎么样?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 比较咸
    • B. 太辣了
    • C. 不太新鲜
    • D. 盐放少了
  • Phân tích đối chiếu: 男:还可以,鱼肉很鲜,如果汤里再加一点儿盐就更好了。
    • 女:我今天做的酸菜鱼怎么样?你尝了吗?
    • 男:还可以,鱼肉很鲜,如果汤里再加一点儿盐就更好了。 Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án D (盐放少了).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

21

第21题:听对话,选择正确答案

Phần 2: Hội thoại ngắn
A 生病了
B 相机借走了
C 正在收拾家
D 怕打扰男的
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 你现在在哪儿呢?找时间把咱们在公园照的照片发给我? (nǐ xiàn zài zài nǎ ér ne? zhǎo shí jiān bǎ zán men zài gōng yuán zhào de zhào piàn fā gěi wǒ) — Em đang ở đâu đấy? Sắp xếp thời gian gửi cho anh những bức ảnh chúng ta chụp ở công viên nhé?
    • Nữ (女): 抱歉,照相机刚被我妹借走了,暂时发不了,明天一定发给你。 (bào qiàn, zhào xiàng jī gāng bèi wǒ mèi jiè zǒu le, zàn shí fā bù le, míng tiān yí dìng fā gěi nǐ) — Xin lỗi, máy ảnh vừa bị em gái em mượn mất rồi, tạm thời không gửi được, ngày mai nhất định sẽ gửi cho anh.
    • Câu hỏi (问): 女的为什么现在不能发照片? (nǚ de wèi shén me xiàn zài bù néng fā zhào piàn) — Tại sao người nữ hiện tại không thể gửi ảnh?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 照片 (zhào piàn — bức ảnh); 抱歉 (bào qiàn — xin lỗi, lấy làm tiếc).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi tìm nguyên nhân ("女的为什么现在不能发照片?"), cần chú ý các vế giải thích lý do hoặc từ nối chỉ nguyên nhân - kết quả trong băng.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男:你现在在哪儿呢?找时间把咱们在公园照的照片发给我? 女:抱歉,照相机刚被我妹借走了,暂时发不了,明天一定发给你。 问:女的为什么现在不能发照片?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 生病了
    • B. 相机借走了
    • C. 正在收拾家
    • D. 怕打扰男的
  • Phân tích đối chiếu: 女:抱歉,照相机刚被我妹借走了,暂时发不了,明天一定发给你。
    • 男:你现在在哪儿呢?找时间把咱们在公园照的照片发给我?
    • 女:抱歉,照相机刚被我妹借走了,暂时发不了,明天一定发给你。 Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án B (相机借走了).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

22

第22题:听对话,选择正确答案

Phần 2: Hội thoại ngắn
A 邻居
B 夫妻
C 司机和乘客
D 大夫和护士
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 你这条裤子脏死了,一起扔洗衣机里洗洗吧。 (nǐ zhè tiáo kù zǐ zāng sǐ le, yì qǐ rēng xǐ yī jī lǐ xǐ xǐ ba) — Cái quần của anh bẩn chết đi được, vứt cùng vào máy giặt giặt đi.
    • Nam (男): 等一下!口袋里还有两张电影票。 (děng yí xià! kǒu dài lǐ hái yǒu liǎng zhāng diàn yǐng piào) — Đợi đã! Trong túi vẫn còn hai vé xem phim.
    • Câu hỏi (问): 他们俩最可能是什么关系? (tā men liǎ zuì kě néng shì shén me guān xì) — Hai người họ có quan hệ khả năng cao nhất là gì?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 电影 (diàn yǐng — bộ phim, điện ảnh); 一起 (yì qǐ — cùng nhau).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi suy luận mối quan hệ hoặc thân phận ("他们俩最可能是什么关系?"), cần dựa vào cách xưng hô và ngữ cảnh giao tiếp giữa hai người.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女:你这条裤子脏死了,一起扔洗衣机里洗洗吧。 男:等一下!口袋里还有两张电影票。 问:他们俩最可能是什么关系?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 邻居
    • B. 夫妻
    • C. 司机和乘客
    • D. 大夫和护士
  • Phân tích đối chiếu: 男:等一下!口袋里还有两张电影票。
    • 女:你这条裤子脏死了,一起扔洗衣机里洗洗吧。
    • 男:等一下!口袋里还有两张电影票。 Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án B (夫妻).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

23

第23题:听对话,选择正确答案

Phần 2: Hội thoại ngắn
A 挂张地图
B 注意节约
C 挂对面墙上
D 抬进厨房里
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 这张画儿挂这儿可以吗? (zhè zhāng huà ér guà zhè ér kě yǐ ma) — Treo bức tranh này ở đây được không em?
    • Nữ (女): 这儿地方太小,有点儿窄,还是挂对面的墙上吧。 (zhè ér dì fāng tài xiǎo, yǒu diǎn ér zhǎi, hái shì guà duì miàn de qiáng shàng ba) — Chỗ này diện tích nhỏ quá, hơi chật chội, hay là treo lên bức tường đối diện đi.
    • Câu hỏi (问): 女的是什么意见? (nǚ de shì shén me yì jiàn) — Người nữ có ý kiến gì?
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "女的是什么意见?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男:这张画儿挂这儿可以吗? 女:这儿地方太小,有点儿窄,还是挂对面的墙上吧。 问:女的是什么意见?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 挂张地图
    • B. 注意节约
    • C. 挂对面墙上
    • D. 抬进厨房里
  • Phân tích đối chiếu: 女:这儿地方太小,有点儿窄,还是挂对面的墙上吧。
    • 男:这张画儿挂这儿可以吗?
    • 女:这儿地方太小,有点儿窄,还是挂对面的墙上吧。 Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án C (挂对面墙上).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

24

第24题:听对话,选择正确答案

Phần 2: Hội thoại ngắn
A 楼层好
B 购物方便
C 交通方便
D 周围热闹
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 马上就要毕业了,你准备在学校附近租房子吗? (mǎ shàng jiù yào bì yè le, nǐ zhǔn bèi zài xué xiào fù jìn zū fáng zǐ ma) — Sắp tốt nghiệp rồi, anh chuẩn bị thuê nhà ở gần trường học à?
    • Nam (男): 学校附近太贵。离学校远点儿没关系,只要离地铁或者公交车站近就行。 (xué xiào fù jìn tài guì. lí xué xiào yuǎn diǎn ér méi guān xì, zhǐ yào lí dì tiě huò zhě gōng jiāo chē zhàn jìn jiù xíng) — Gần trường đắt lắm. Cách trường xa một chút cũng không sao, miễn là ở gần tàu điện ngầm hoặc trạm xe buýt là được.
    • Câu hỏi (问): 男的对房子有什么要求? (nán de duì fáng zi yǒu shén me yāo qiú) — Người nam có yêu cầu gì đối với nhà ở?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 地铁 (dì tiě — tàu điện ngầm); 学校 (xué xiào — trường học).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "男的对房子有什么要求?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女:马上就要毕业了,你准备在学校附近租房子吗? 男:学校附近太贵。离学校远点儿没关系,只要离地铁或者公交车站近就行。 问:男的对房子有什么要求?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 楼层好
    • B. 购物方便
    • C. 交通方便
    • D. 周围热闹
  • Phân tích đối chiếu: 男:学校附近太贵。离学校远点儿没关系,只要离地铁或者公交车站近就行。
    • 女:马上就要毕业了,你准备在学校附近租房子吗?
    • 男:学校附近太贵。离学校远点儿没关系,只要离地铁或者公交车站近就行。 Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án C (交通方便).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

25

第25题:听对话,选择正确答案

Phần 2: Hội thoại ngắn
A 见面的地点
B 回来的时间
C 工资和奖金
D 公司的规定
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 去长城玩儿的同事,请明天到公司集合,九点出发,一共是十二位同事。现在还有人要报名吗? (qù cháng chéng wán ér de tóng shì, qǐng míng tiān dào gōng sī jí hé, jiǔ diǎn chū fā, yí gòng shì shí èr wèi tóng shì. xiàn zài hái yǒu rén yào bào míng ma) — Các đồng nghiệp đi Vạn Lý Trường Thành chơi, xin ngày mai tập trung tại công ty, chín giờ xuất phát, tổng cộng là mười hai vị đồng nghiệp. Hiện tại còn ai muốn đăng ký nữa không?
    • Nữ (女): 明天我们参观多长时间?大概几点能回来? (míng tiān wǒ men cān guān duō cháng shí jiān? dà gài jǐ diǎn néng huí lái) — Ngày mai chúng ta tham quan trong bao lâu? Khoảng mấy giờ có thể về đến nơi?
    • Câu hỏi (问): 女的关心什么? (nǚ de guān xīn shén me) — Người nữ quan tâm điều gì?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 长城 (cháng chéng — Vạn Lý Trường Thành); 报名 (bào míng — đăng ký); 参观 (cān guān — tham quan).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "女的关心什么?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男:去长城玩儿的同事,请明天到公司集合,九点出发,一共是十二位同事。现在还有人要报名吗? 女:明天我们参观多长时间?大概几点能回来? 问:女的关心什么?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 见面的地点
    • B. 回来的时间
    • C. 工资和奖金
    • D. 公司的规定
  • Phân tích đối chiếu: 女:明天我们参观多长时间?大概几点能回来?
    • 男:去长城玩儿的同事,请明天到公司集合,九点出发,一共是十二位同事。现在还有人要报名吗?
    • 女:明天我们参观多长时间?大概几点能回来? Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án B (回来的时间).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

26

第26题:听长对话或短文,选择正确答案

Phần 3: Hội thoại dài & Đoạn văn
A 读博士
B 去旅游
C 谈生意
D 学法律
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 好久不见,最近在忙什么呢? (hǎo jiǔ bú jiàn, zuì jìn zài máng shén me ne)
    • Nam (男): 我在办签证,准备出国。 (wǒ zài bàn qiān zhèng, zhǔn bèi chū guó)
    • Nữ (女): 你的生意不是做得很顺利吗?怎么突然想出国留学了? (nǐ de shēng yì bú shì zuò dé hěn shùn lì ma? zěn me tū rán xiǎng chū guó liú xué le)
    • Nam (男): 你误会了,我是去旅游。 (nǐ wù huì le, wǒ shì qù lǚ yóu)
    • Câu hỏi (问): 男的为什么要出国? (nán de wèi shén me yào chū guó) — Tại sao người nam lại làm/nói như vậy?
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Nữ: Lâu lắm không gặp, dạo này đang bận gì thế? Nam: Tôi đang làm visa, chuẩn bị ra nước ngoài. Nữ: Chẳng phải việc kinh doanh của anh làm rất thuận lợi sao? Sao tự nhiên lại muốn đi du học nước ngoài thế? Nam: Cậu hiểu lầm rồi, tôi đi du lịch. Hỏi: Tại sao người nam muốn ra nước ngoài?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 旅游 (lǚ yóu — du lịch).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi tìm nguyên nhân ("男的为什么要出国?"), cần chú ý các vế giải thích lý do hoặc từ nối chỉ nguyên nhân - kết quả trong băng.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女:好久不见,最近在忙什么呢? 男:我在办签证,准备出国。 女:你的生意不是做得很顺利吗?怎么突然想出国留学了? 男:你误会了,我是去旅游。 问:男的为什么要出国?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 读博士
    • B. 去旅游
    • C. 谈生意
    • D. 学法律
  • Phân tích đối chiếu: 男:我在办签证,准备出国。
    • 女:好久不见,最近在忙什么呢?
    • 男:我在办签证,准备出国。
    • 女:你的生意不是做得很顺利吗?怎么突然想出国留学了?
    • 男:你误会了,我是去旅游。 Xuyên suốt cuộc hội thoại giữa hai người, nội dung trực tiếp giải đáp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án B (去旅游).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đề cập đến những thông tin phụ hoặc bị hiểu sai ngữ cảnh.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

27

第27题:听长对话或短文,选择正确答案

Phần 3: Hội thoại dài & Đoạn văn
A 她变胖了
B 不能打折
C 想买衬衫
D 再试试白的
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 你穿这件衣服看起来又高又瘦,很漂亮。 (nǐ chuān zhè jiàn yī fu kàn qǐ lái yòu gāo yòu shòu, hěn piào liang)
    • Nữ (女): 真的啊?太好了,你说我穿哪个颜色更好呢? (zhēn de a? tài hǎo le, nǐ shuō wǒ chuān nǎ gè yán sè gèng hǎo ne)
    • Nam (男): 你穿这个黄色的就行,不过白的也不错。 (nǐ chuān zhè ge huáng sè de jiù xíng, bú guò bái de yě bú cuò)
    • Nữ (女): 那我再试试白的,两个比较一下。 (nà wǒ zài shì shì bái de, liǎng gè bǐ jiào yí xià)
    • Câu hỏi (问): 女的是什么意思? (nǚ de shì shén me yì sī) — Ý của người nữ là gì?
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Nam: Em mặc bộ đồ này trông vừa cao vừa gầy, rất đẹp. Nữ: Thật á? Tuyệt quá, anh bảo em mặc màu nào thì đẹp hơn đây? Nam: Em mặc cái màu vàng này là được, tuy nhiên màu trắng cũng không tệ. Nữ: Vậy em thử màu trắng xem sao, so sánh hai cái xem thế nào. Hỏi: Người nữ có ý gì?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 衣服 (yī fu — quần áo).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "女的是什么意思?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男:你穿这件衣服看起来又高又瘦,很漂亮。 女:真的啊?太好了,你说我穿哪个颜色更好呢? 男:你穿这个黄色的就行,不过白的也不错。 女:那我再试试白的,两个比较一下。 问:女的是什么意思?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 她变胖了
    • B. 不能打折
    • C. 想买衬衫
    • D. 再试试白的
  • Phân tích đối chiếu: 女:真的啊?太好了,你说我穿哪个颜色更好呢?
    • 男:你穿这件衣服看起来又高又瘦,很漂亮。
    • 女:真的啊?太好了,你说我穿哪个颜色更好呢?
    • 男:你穿这个黄色的就行,不过白的也不错。
    • 女:那我再试试白的,两个比较一下。 Xuyên suốt cuộc hội thoại giữa hai người, nội dung trực tiếp giải đáp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án D (再试试白的).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đề cập đến những thông tin phụ hoặc bị hiểu sai ngữ cảnh.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

28

第28题:听长对话或短文,选择正确答案

Phần 3: Hội thoại dài & Đoạn văn
A 收入高
B 压力大
C 能积累经验
D 会影响学习
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 听说你大学二年级的时候就开始在广告公司工作了。 (tīng shuō nǐ dà xué èr nián jí de shí hòu jiù kāi shǐ zài guǎng gào gōng sī gōng zuò le)
    • Nam (男): 是的,这让我积累了较为丰富的工作经验。 (shì de, zhè ràng wǒ jī lěi le jiào wéi fēng fù de gōng zuò jīng yàn)
    • Nữ (女): 这样做不会影响你的学习吗? (zhè yàng zuò bú huì yǐng xiǎng nǐ de xué xí ma)
    • Nam (男): 我认为不会,实际工作能让我更理解书本上的知识。 (wǒ rèn wéi bú huì, shí jì gōng zuò néng ràng wǒ gèng lǐ jiě shū běn shàng de zhī shi)
    • Câu hỏi (问): 男的对参加工作怎么看? (nán de duì cān jiā gōng zuò zěn me kàn)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Nữ: Nghe nói năm thứ hai đại học anh đã bắt đầu làm việc ở công ty quảng cáo rồi à. Nam: Đúng vậy, điều này giúp tôi tích lũy được kinh nghiệm làm việc tương đối phong phú. Nữ: Làm như vậy không ảnh hưởng đến việc học của anh chứ? Nam: Tôi cho rằng không, công việc thực tế có thể giúp tôi hiểu sâu hơn về kiến thức trong sách vở. Hỏi: Người nam nhìn nhận thế nào về việc tham gia làm việc?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 听说 (tīng shuō — nghe nói).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "男的对参加工作怎么看?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女:听说你大学二年级的时候就开始在广告公司工作了。 男:是的,这让我积累了较为丰富的工作经验。 女:这样做不会影响你的学习吗? 男:我认为不会,实际工作能让我更理解书本上的知识。 问:男的对参加工作怎么看?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 收入高
    • B. 压力大
    • C. 能积累经验
    • D. 会影响学习
  • Phân tích đối chiếu: 男:是的,这让我积累了较为丰富的工作经验。
    • 女:听说你大学二年级的时候就开始在广告公司工作了。
    • 男:是的,这让我积累了较为丰富的工作经验。
    • 女:这样做不会影响你的学习吗?
    • 男:我认为不会,实际工作能让我更理解书本上的知识。 Xuyên suốt cuộc hội thoại giữa hai người, nội dung trực tiếp giải đáp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án C (能积累经验).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đề cập đến những thông tin phụ hoặc bị hiểu sai ngữ cảnh.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

29

第29题:听长对话或短文,选择正确答案

Phần 3: Hội thoại dài & Đoạn văn
A 5号
B 15号
C 星期五
D 星期日
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 你研究生考试考得怎么样? (nǐ yán jiū shēng kǎo shì kǎo dé zěn me yàng)
    • Nữ (女): 数学可能考得不太理想。 (shù xué kě néng kǎo dé bú tài lǐ xiǎng)
    • Nam (男): 大家都觉得题挺难的。你复习那么长时间了,肯定没问题。 (dà jiā dōu jué de tí tǐng nán de. nǐ fù xí nà me cháng shí jiān le, kěn dìng méi wèn tí)
    • Nữ (女): 谢谢!五号成绩就出来了,到时候就知道了。 (xiè xiè! wǔ hào chéng jì jiù chū lái le, dào shí hòu jiù zhī dào le)
    • Câu hỏi (问): 成绩什么时候出来? (chéng jì shén me shí hòu chū lái) — Sự việc diễn ra vào thời điểm nào?
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Nam: Em thi cao học thế nào rồi? Nữ: Môn toán có lẽ thi không được lý tưởng cho lắm. Nam: Mọi người đều thấy đề khá khó. Em ôn tập lâu thế rồi, chắc chắn không vấn đề gì đâu. Nữ: Cảm ơn anh! Mùng năm có điểm, đến lúc đó khắc sẽ biết. Hỏi: Khi nào có kết quả thi?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 数学 (shù xué — môn Toán).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "成绩什么时候出来?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男:你研究生考试考得怎么样? 女:数学可能考得不太理想。 男:大家都觉得题挺难的。你复习那么长时间了,肯定没问题。 女:谢谢!五号成绩就出来了,到时候就知道了。 问:成绩什么时候出来?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 5号
    • B. 15号
    • C. 星期五
    • D. 星期日
  • Phân tích đối chiếu: 女:数学可能考得不太理想。
    • 男:你研究生考试考得怎么样?
    • 女:数学可能考得不太理想。
    • 男:大家都觉得题挺难的。你复习那么长时间了,肯定没问题。
    • 女:谢谢!五号成绩就出来了,到时候就知道了。 Xuyên suốt cuộc hội thoại giữa hai người, nội dung trực tiếp giải đáp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án A (5号).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đề cập đến những thông tin phụ hoặc bị hiểu sai ngữ cảnh.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

30

第30题:听长对话或短文,选择正确答案

Phần 3: Hội thoại dài & Đoạn văn
A 口渴了
B 迟到了
C 爱开玩笑
D 不吃羊肉
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 先生您好,您的座位在这儿。 (xiān shēng nín hǎo, nín de zuò wèi zài zhè ér)
    • Nam (男): 谢谢。请把菜单给我。 (xiè xiè. qǐng bǎ cài dān gěi wǒ)
    • Nữ (女): 给您,这个是今天的特价菜。 (gěi nín, zhè ge shì jīn tiān de tè jià cài)
    • Nam (男): 我不吃羊肉,我先看看其他的菜吧。 (wǒ bù chī yáng ròu, wǒ xiān kàn kàn qí tā de cài ba)
    • Câu hỏi (问): 关于男的,可以知道什么? (guān yú nán de, kě yǐ zhī dào shén me) — Có thể biết thông tin gì đúng về "男的"?
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Nữ: Chào tiên sinh, chỗ ngồi của anh ở đây ạ. Nam: Cảm ơn. Xin đưa thực đơn cho tôi. Nữ: Xin gửi anh, đây là món đặc sản giảm giá của hôm nay ạ. Nam: Tôi không ăn thịt cừu, để tôi xem các món khác trước đã. Hỏi: Về người nam, có thể biết được điều gì?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 菜单 (cài dān — thực đơn).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi yêu cầu nắm bắt thông tin chi tiết về "男的" ("关于男的,可以知道什么?"), cần tập trung vào câu nhận xét hoặc giải thích trực tiếp của nhân vật.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女:先生您好,您的座位在这儿。 男:谢谢。请把菜单给我。 女:给您,这个是今天的特价菜。 男:我不吃羊肉,我先看看其他的菜吧。 问:关于男的,可以知道什么?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 口渴了
    • B. 迟到了
    • C. 爱开玩笑
    • D. 不吃羊肉
  • Phân tích đối chiếu: 男:谢谢。请把菜单给我。
    • 女:先生您好,您的座位在这儿。
    • 男:谢谢。请把菜单给我。
    • 女:给您,这个是今天的特价菜。
    • 男:我不吃羊肉,我先看看其他的菜吧。 Xuyên suốt cuộc hội thoại giữa hai người, nội dung trực tiếp giải đáp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án D (不吃羊肉).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đề cập đến những thông tin phụ hoặc bị hiểu sai ngữ cảnh.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

31

第31题:听长对话或短文,选择正确答案

Phần 3: Hội thoại dài & Đoạn văn
A 撞车了
B 超速了
C 发烧了
D 住院了
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 你不是两点就出发了?难道路上花了两个多小时? (nǐ bú shì liǎng diǎn jiù chū fā le? nán dào lù shang huā le liǎng gè duō xiǎo shí)
    • Nữ (女): 我半路上跟另一辆车撞了,刚才把车送去修了。 (wǒ bàn lù shang gēn lìng yí liàng chē zhuàng le, gāng cái bǎ chē sòng qù xiū le)
    • Nam (男): 撞得严重吗?你怎么那么不小心! (zhuàng dé yán zhòng ma? nǐ zěn me nà me bù xiǎo xīn)
    • Nữ (女): 没事,不严重,就是把车门擦坏了。但恐怕一星期都不能开车了。 (méi shì, bù yán zhòng, jiù shì bǎ chē mén cā huài le. dàn kǒng pà yì xīng qī dōu bù néng kāi chē le)
    • Câu hỏi (问): 关于女的,可以知道什么? (guān yú nǚ de, kě yǐ zhī dào shén me) — Có thể biết thông tin gì đúng về "女的"?
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Nam: Chẳng phải em xuất phát từ lúc hai giờ sao? Lẽ nào trên đường mất hơn hai tiếng? Nữ: Giữa đường em va chạm với một chiếc xe khác, vừa nãy đem xe đi sửa rồi. Nam: Va quẹt có nghiêm trọng không? Sao em lại bất cẩn thế! Nữ: Không sao, không nghiêm trọng lắm, chỉ là làm xước cửa xe thôi. Nhưng e rằng một tuần liền không lái xe được rồi. Hỏi: Về người nữ, có thể biết được điều gì?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 不小心 (bù xiǎo xīn — không cẩn thận, vô ý).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi yêu cầu nắm bắt thông tin chi tiết về "女的" ("关于女的,可以知道什么?"), cần tập trung vào câu nhận xét hoặc giải thích trực tiếp của nhân vật.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男:你不是两点就出发了?难道路上花了两个多小时? 女:我半路上跟另一辆车撞了,刚才把车送去修了。 男:撞得严重吗?你怎么那么不小心! 女:没事,不严重,就是把车门擦坏了。但恐怕一星期都不能开车了。 问:关于女的,可以知道什么?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 撞车了
    • B. 超速了
    • C. 发烧了
    • D. 住院了
  • Phân tích đối chiếu: 女:我半路上跟另一辆车撞了,刚才把车送去修了。
    • 男:你不是两点就出发了?难道路上花了两个多小时?
    • 女:我半路上跟另一辆车撞了,刚才把车送去修了。
    • 男:撞得严重吗?你怎么那么不小心!
    • 女:没事,不严重,就是把车门擦坏了。但恐怕一星期都不能开车了。 Xuyên suốt cuộc hội thoại giữa hai người, nội dung trực tiếp giải đáp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án A (撞车了).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đề cập đến những thông tin phụ hoặc bị hiểu sai ngữ cảnh.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

32

第32题:听长对话或短文,选择正确答案

Phần 3: Hội thoại dài & Đoạn văn
A 得意
B 紧张
C 吃惊
D 着急
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 海洋公园到底是不是在东边啊?怎么还没到? (hǎi yáng gōng yuán dào dǐ shì bu shì zài dōng biān a? zěn me hái méi dào)
    • Nam (男): 方向肯定没错,估计再有几分钟就到了吧。 (fāng xiàng kěn dìng méi cuò, gū jì zài yǒu jǐ fēn zhōng jiù dào le ba)
    • Nữ (女): 再晚了我们就来不及看表演了。 (zài wǎn le wǒ men jiù lái bù jí kàn biǎo yǎn le)
    • Nam (男): 别担心,下午还有一场呢。 (bié dān xīn, xià wǔ hái yǒu yì chǎng ne)
    • Câu hỏi (问): 女的现在心情怎么样? (nǚ de xiàn zài xīn qíng zěn me yàng) — "女的现在心情" như thế nào?
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Nữ: Công viên đại dương rốt cuộc có ở phía đông không thế? Sao vẫn chưa đến? Nam: Phương hướng chắc chắn không sai đâu, ước chừng thêm vài phút nữa là tới thôi. Nữ: Muộn nữa là chúng ta không kịp xem biểu diễn mất. Nam: Đừng lo, buổi chiều vẫn còn một suất nữa cơ mà. Hỏi: Tâm trạng hiện tại của người nữ thế nào?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 表演 (biǎo yǎn — biểu diễn, diễn xuất).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi hỏi về cảm nhận / đánh giá ("女的现在心情怎么样?"), cần bắt chuẩn các tính từ hoặc cụm từ thể hiện thái độ của người nói.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女:海洋公园到底是不是在东边啊?怎么还没到? 男:方向肯定没错,估计再有几分钟就到了吧。 女:再晚了我们就来不及看表演了。 男:别担心,下午还有一场呢。 问:女的现在心情怎么样?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 得意
    • B. 紧张
    • C. 吃惊
    • D. 着急
  • Phân tích đối chiếu: 男:方向肯定没错,估计再有几分钟就到了吧。
    • 女:海洋公园到底是不是在东边啊?怎么还没到?
    • 男:方向肯定没错,估计再有几分钟就到了吧。
    • 女:再晚了我们就来不及看表演了。
    • 男:别担心,下午还有一场呢。 Xuyên suốt cuộc hội thoại giữa hai người, nội dung trực tiếp giải đáp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án D (着急).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đề cập đến những thông tin phụ hoặc bị hiểu sai ngữ cảnh.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

33

第33题:听长对话或短文,选择正确答案

Phần 3: Hội thoại dài & Đoạn văn
A 去打针了
B 买了台电脑
C 买新房子了
D 写错地址了
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 今天是小王请客?他有什么高兴事儿呀? (jīn tiān shì xiǎo wáng qǐng kè? tā yǒu shén me gāo xìng shì ér ya)
    • Nữ (女): 他搬新家了,晚上请老同学们去家里吃饭,顺便看看他的新房子。 (tā bān xīn jiā le, wǎn shàng qǐng lǎo tóng xué men qù jiā lǐ chī fàn, shùn biàn kàn kàn tā de xīn fáng zi)
    • Nam (男): 是吗?他在哪儿买的房子? (shì ma? tā zài nǎ ér mǎi de fáng zi)
    • Nữ (女): 他那儿的名字好像是“长江花园”,环境很好,很安静。 (tā nà ér de míng zì hǎo xiàng shì “ cháng jiāng huā yuán”, huán jìng hěn hǎo, hěn ān jìng)
    • Câu hỏi (问): 小王怎么了? (xiǎo wáng zěn me le)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Nam: Hôm nay tiểu Vương khoản đãi (mời khách) à? Cậu ấy có chuyện vui gì thế? Nữ: Cậu ấy chuyển nhà mới rồi, tối nay mời các bạn học cũ đến nhà ăn cơm, nhân tiện xem nhà mới của cậu ấy luôn. Nam: Thế á? Cậu ấy mua nhà ở đâu vậy? Nữ: Tên chỗ cậu ấy hình như là "Trường Giang Hoa Viên", môi trường rất đẹp, rất yên tĩnh. Hỏi: Tiểu Vương bị làm sao / thế nào rồi? (Tiểu Vương sao thế?)
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 环境 (huán jìng — môi trường, không gian).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "小王怎么了?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男:今天是小王请客?他有什么高兴事儿呀? 女:他搬新家了,晚上请老同学们去家里吃饭,顺便看看他的新房子。 男:是吗?他在哪儿买的房子? 女:他那儿的名字好像是“长江花园”,环境很好,很安静。 问:小王怎么了?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 去打针了
    • B. 买了台电脑
    • C. 买新房子了
    • D. 写错地址了
  • Phân tích đối chiếu: 女:他搬新家了,晚上请老同学们去家里吃饭,顺便看看他的新房子。
    • 男:今天是小王请客?他有什么高兴事儿呀?
    • 女:他搬新家了,晚上请老同学们去家里吃饭,顺便看看他的新房子。
    • 男:是吗?他在哪儿买的房子?
    • 女:他那儿的名字好像是“长江花园”,环境很好,很安静。 Xuyên suốt cuộc hội thoại giữa hai người, nội dung trực tiếp giải đáp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án C (买新房子了).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đề cập đến những thông tin phụ hoặc bị hiểu sai ngữ cảnh.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

34

第34题:听长对话或短文,选择正确答案

Phần 3: Hội thoại dài & Đoạn văn
A 南门
B 西门
C 教室
D 图书馆旁边
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 明天的演唱会你要不要看? (míng tiān de yǎn chàng huì nǐ yào bu yào kàn)
    • Nam (男): 我当然想去,可惜票早就卖光了。 (wǒ dāng rán xiǎng qù, kě xī piào zǎo jiù mài guāng le)
    • Nữ (女): 正好我朋友多给了我一张,那到时候一起去吧。 (zhèng hǎo wǒ péng yǒu duō gěi le wǒ yì zhāng, nà dào shí hòu yì qǐ qù ba)
    • Nam (男): 真的假的?你是在开玩笑骗我吧? (zhēn de jiǎ de? nǐ shì zài kāi wán xiào piàn wǒ ba)
    • Nữ (女): 怎么会呢?明晚七点南门见。 (zěn me huì ne? míng wǎn qī diǎn nán mén jiàn)
    • Câu hỏi (问): 明天晚上他们在哪儿见面? (míng tiān wǎn shàng tā men zài nǎ ér jiàn miàn) — Họ đang ở đâu (hoặc bối cảnh hội thoại diễn ra ở đâu)?
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Nữ: Buổi biểu diễn ngày mai anh có muốn đi xem không? Nam: Anh dĩ nhiên muốn đi, ngặt nỗi vé sớm đã bán sạch rồi. Nữ: Vừa khéo bạn em thừa ra một vé, thế thì đến lúc đó cùng đi nhé. Nam: Thật hay giả thế? Em đang nói đùa lừa anh đấy à? Nữ: Sao lại thế được chứ? 7 giờ tối mai gặp nhau ở cổng Nam nhé. Hỏi: Tối mai họ gặp nhau ở đâu?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 一起 (yì qǐ — cùng nhau); 朋友 (péng you — bạn bè).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi xác định địa điểm ("明天晚上他们在哪儿见面?"), cần lắng nghe các danh từ chỉ nơi chốn hoặc hoạt động đặc trưng trong lời thoại.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女:明天的演唱会你要不要看? 男:我当然想去,可惜票早就卖光了。 女:正好我朋友多给了我一张,那到时候一起去吧。 男:真的假的?你是在开玩笑骗我吧? 女:怎么会呢?明晚七点南门见。 问:明天晚上他们在哪儿见面?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 南门
    • B. 西门
    • C. 教室
    • D. 图书馆旁边
  • Phân tích đối chiếu: 男:我当然想去,可惜票早就卖光了。
    • 女:明天的演唱会你要不要看?
    • 男:我当然想去,可惜票早就卖光了。
    • 女:正好我朋友多给了我一张,那到时候一起去吧。
    • 男:真的假的?你是在开玩笑骗我吧?
    • 女:怎么会呢?明晚七点南门见。 Xuyên suốt cuộc hội thoại giữa hai người, nội dung trực tiếp giải đáp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án A (南门).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đề cập đến những thông tin phụ hoặc bị hiểu sai ngữ cảnh.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

35

第35题:听长对话或短文,选择正确答案

Phần 3: Hội thoại dài & Đoạn văn
A 同意
B 原谅
C 太麻烦
D 十分满意
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 这些塑料盒子还有用吗? (zhè xiē sù liào hé zi hái yǒu yòng ma)
    • Nữ (女): 没用了。 (méi yòng le)
    • Nam (男): 没用的东西就放垃圾桶里,别到处乱扔。 (méi yòng de dōng xī jiù fàng lā jī tǒng lǐ, bié dào chù luàn rēng)
    • Nữ (女): 好吧,那我现在把房间整理一下。 (hǎo ba, nà wǒ xiàn zài bǎ fáng jiān zhěng lǐ yí xià)
    • Câu hỏi (问): 女的是什么态度? (nǚ de shì shén me tài dù) — "女的" là gì?
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Nam: Mấy chiếc hộp nhựa này còn dùng được nữa không? Nữ: Hết dùng được rồi. Nam: Đồ không dùng được thì vứt vào thùng rác, đừng vứt bừa bãi khắp nơi. Nữ: Vâng, thế em dọn dẹp phòng ốc lại một chút đây. Hỏi: Thái độ của người nữ thế nào?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 房间 (fáng jiān — căn phòng).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi hỏi về cảm nhận / đánh giá ("女的是什么态度?"), cần bắt chuẩn các tính từ hoặc cụm từ thể hiện thái độ của người nói.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男:这些塑料盒子还有用吗? 女:没用了。 男:没用的东西就放垃圾桶里,别到处乱扔。 女:好吧,那我现在把房间整理一下。 问:女的是什么态度?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 同意
    • B. 原谅
    • C. 太麻烦
    • D. 十分满意
  • Phân tích đối chiếu: 女:没用了。
    • 男:这些塑料盒子还有用吗?
    • 女:没用了。
    • 男:没用的东西就放垃圾桶里,别到处乱扔。
    • 女:好吧,那我现在把房间整理一下。 Xuyên suốt cuộc hội thoại giữa hai người, nội dung trực tiếp giải đáp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án A (同意).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đề cập đến những thông tin phụ hoặc bị hiểu sai ngữ cảnh.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

36

第36题:听长对话或短文,选择正确答案

Phần 3: Hội thoại dài & Đoạn văn
A 爬山
B 理发
C 吃饺子
D 吃面条
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung dẫn: 北方人爱吃饺子,除了因为饺子味道鲜美,还因为人们忙了一年,过年时全家人坐在一起包饺子,是很好的交流机会。另外,还跟北方的气候有关,北方比南方寒冷,吃热饺子让人感觉很暖和、很舒服。 (běi fāng rén ài chī jiǎo zǐ, chú le yīn wèi jiǎo zǐ wèi dào xiān měi, hái yīn wèi rén men máng le yì nián, guò nián shí quán jiā rén zuò zài yì qǐ bāo jiǎo zǐ, shì hěn hǎo de jiāo liú jī huì. lìng wài, hái gēn běi fāng de qì hòu yǒu guān, běi fāng bǐ nán fāng hán lěng, chī rè jiǎo zǐ ràng rén gǎn jué hěn nuǎn huo、 hěn shū fú)
    • Câu hỏi (问): 北方人过年有什么习惯? (běi fāng rén guò nián yǒu shén me xí guàn)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Người miền Bắc thích ăn sủi cảo, ngoài vì sủi cảo hương vị tươi ngon, còn vì mọi người bận rộn cả năm, lúc Tết toàn gia ngồi quây quần bên nhau gói sủi cảo, là cơ hội giao lưu rất tốt. Ngoài ra, còn liên quan đến khí hậu miền Bắc, miền Bắc lạnh hơn miền Nam, ăn sủi cảo nóng khiến con người cảm thấy rất ấm áp, rất thoải mái. Hỏi: Người miền Bắc có thói quen gì vào dịp Tết?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 全家 (quán jiā — cả gia đình); 习惯 (xí guàn — thói quen); 气候 (qì hòu — khí hậu); 暖和 (nuǎn huo — ấm áp); 舒服 (shū fu — dễ chịu, thoải mái).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "北方人过年有什么习惯?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 北方人爱吃饺子,除了因为饺子味道鲜美,还因为人们忙了一年,过年时全家人坐在一起包饺子,是很好的交流机会。另外,还跟北方的气候有关,北方比南方寒冷,吃热饺子让人感觉很暖和、很舒服。 问:北方人过年有什么习惯?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 爬山
    • B. 理发
    • C. 吃饺子
    • D. 吃面条
  • Phân tích đối chiếu: 问:北方人过年有什么习惯?
  • Đoạn văn/độc thoại trong băng: 北方人爱吃饺子,除了因为饺子味道鲜美,还因为人们忙了一年,过年时全家人坐在一起包饺子,是很好的交流机会。另外,还跟北方的气候有关,北方比南方寒冷,吃热饺子让人感觉很暖和、很舒服。 Căn cứ vào nội dung thông tin được trình bày trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án C (吃饺子).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết dễ gây nhầm lẫn hoặc mâu thuẫn với nội dung bài đọc.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

37

第37题:听长对话或短文,选择正确答案

Phần 3: Hội thoại dài & Đoạn văn
A 干燥
B 寒冷
C 暖和
D 常刮风
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung dẫn: 北方人爱吃饺子,除了因为饺子味道鲜美,还因为人们忙了一年,过年时全家人坐在一起包饺子,是很好的交流机会。另外,还跟北方的气候有关,北方比南方寒冷,吃热饺子让人感觉很暖和、很舒服。 (běi fāng rén ài chī jiǎo zǐ, chú le yīn wèi jiǎo zǐ wèi dào xiān měi, hái yīn wèi rén men máng le yì nián, guò nián shí quán jiā rén zuò zài yì qǐ bāo jiǎo zǐ, shì hěn hǎo de jiāo liú jī huì. lìng wài, hái gēn běi fāng de qì hòu yǒu guān, běi fāng bǐ nán fāng hán lěng, chī rè jiǎo zǐ ràng rén gǎn jué hěn nuǎn huo、 hěn shū fú)
    • Câu hỏi (问): 说话人认为北方的气候怎么样? (shuō huà rén rèn wéi běi fāng de qì hòu zěn me yàng) — "说话人认为北方的气候" như thế nào?
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Người miền Bắc thích ăn sủi cảo, ngoài vì sủi cảo hương vị tươi ngon, còn vì mọi người bận rộn cả năm, lúc Tết toàn gia ngồi quây quần bên nhau gói sủi cảo, là cơ hội giao lưu rất tốt. Ngoài ra, còn liên quan đến khí hậu miền Bắc, miền Bắc lạnh hơn miền Nam, ăn sủi cảo nóng khiến con người cảm thấy rất ấm áp, rất thoải mái. Hỏi: Người nói cho rằng khí hậu miền Bắc thế nào?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 全家 (quán jiā — cả gia đình); 气候 (qì hòu — khí hậu); 暖和 (nuǎn huo — ấm áp); 舒服 (shū fu — dễ chịu, thoải mái).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi hỏi về cảm nhận / đánh giá ("说话人认为北方的气候怎么样?"), cần bắt chuẩn các tính từ hoặc cụm từ thể hiện thái độ của người nói.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 北方人爱吃饺子,除了因为饺子味道鲜美,还因为人们忙了一年,过年时全家人坐在一起包饺子,是很好的交流机会。另外,还跟北方的气候有关,北方比南方寒冷,吃热饺子让人感觉很暖和、很舒服。 问:说话人认为北方的气候怎么样?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 干燥
    • B. 寒冷
    • C. 暖和
    • D. 常刮风
  • Phân tích đối chiếu: 问:说话人认为北方的气候怎么样?
  • Đoạn văn/độc thoại trong băng: 北方人爱吃饺子,除了因为饺子味道鲜美,还因为人们忙了一年,过年时全家人坐在一起包饺子,是很好的交流机会。另外,还跟北方的气候有关,北方比南方寒冷,吃热饺子让人感觉很暖和、很舒服。 Căn cứ vào nội dung thông tin được trình bày trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án B (寒冷).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết dễ gây nhầm lẫn hoặc mâu thuẫn với nội dung bài đọc.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

38

第38题:听长对话或短文,选择正确答案

Phần 3: Hội thoại dài & Đoạn văn
A 性别
B 性格
C 兴趣
D 标准
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung dẫn: 教育不同性格的孩子要使用不同的办法。对那些活泼的孩子,要给他们一些限制;对那些害羞的孩子,要经常鼓励他们说出自己的看法,在他们这样做之后,要表扬他们。这样才能让每一个孩子都健康地发展。 (jiào yù bù tóng xìng gé de hái zi yào shǐ yòng bù tóng de bàn fǎ. duì nà xiē huó pō de hái zi, yào gěi tā men yì xiē xiàn zhì; duì nà xiē hài xiū de hái zi, yào jīng cháng gǔ lì tā men shuō chū zì jǐ de kàn fǎ, zài tā men zhè yàng zuò zhī hòu, yào biǎo yáng tā men. zhè yàng cái néng ràng měi yí gè hái zi dōu jiàn kāng dì fā zhǎn)
    • Câu hỏi (问): 根据这段话,教育孩子要考虑哪方面的不同? (gēn jù zhè duàn huà, jiào yù hái zi yào kǎo lǜ nǎ fāng miàn de bù tóng)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Giáo dục trẻ em có tính cách khác nhau phải dùng những biện pháp khác nhau. Đối với những đứa trẻ hoạt bát, phải cho chúng một số sự hạn chế; đối với những đứa trẻ rụt rè, phải thường xuyên khích lệ chúng nói ra suy nghĩ của bản thân, sau khi chúng làm như vậy, phải biểu dương chúng. Như vậy mới có thể khiến mỗi đứa trẻ đều phát triển lành mạnh. Hỏi: Theo đoạn văn này, giáo dục trẻ em phải cân nhắc phương diện khác nhau nào?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 鼓励 (gǔ lì — khích lệ, động viên); 健康 (jiàn kāng — sức khỏe, khỏe mạnh); 发展 (fā zhǎn — phát triển).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "根据这段话,教育孩子要考虑哪方面的不同?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 教育不同性格的孩子要使用不同的办法。对那些活泼的孩子,要给他们一些限制;对那些害羞的孩子,要经常鼓励他们说出自己的看法,在他们这样做之后,要表扬他们。这样才能让每一个孩子都健康地发展。 问:根据这段话,教育孩子要考虑哪方面的不同?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 性别
    • B. 性格
    • C. 兴趣
    • D. 标准
  • Phân tích đối chiếu: 问:根据这段话,教育孩子要考虑哪方面的不同?
  • Đoạn văn/độc thoại trong băng: 教育不同性格的孩子要使用不同的办法。对那些活泼的孩子,要给他们一些限制;对那些害羞的孩子,要经常鼓励他们说出自己的看法,在他们这样做之后,要表扬他们。这样才能让每一个孩子都健康地发展。 Căn cứ vào nội dung thông tin được trình bày trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án B (性格).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết dễ gây nhầm lẫn hoặc mâu thuẫn với nội dung bài đọc.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

39

第39题:听长对话或短文,选择正确答案

Phần 3: Hội thoại dài & Đoạn văn
A 现代教育学
B 什么是感情
C 儿童的爱好
D 怎样教育孩子
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung dẫn: 教育不同性格的孩子要使用不同的办法。对那些活泼的孩子,要给他们一些限制;对那些害羞的孩子,要经常鼓励他们说出自己的看法,在他们这样做之后,要表扬他们。这样才能让每一个孩子都健康地发展。 (jiào yù bù tóng xìng gé de hái zi yào shǐ yòng bù tóng de bàn fǎ. duì nà xiē huó pō de hái zi, yào gěi tā men yì xiē xiàn zhì; duì nà xiē hài xiū de hái zi, yào jīng cháng gǔ lì tā men shuō chū zì jǐ de kàn fǎ, zài tā men zhè yàng zuò zhī hòu, yào biǎo yáng tā men. zhè yàng cái néng ràng měi yí gè hái zi dōu jiàn kāng dì fā zhǎn)
    • Câu hỏi (问): 这段话主要谈什么? (zhè duàn huà zhǔ yào tán shén me) — Đoạn băng trên chủ yếu bàn về nội dung gì?
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Giáo dục trẻ em có tính cách khác nhau phải dùng những biện pháp khác nhau. Đối với những đứa trẻ hoạt bát, phải cho chúng một số sự hạn chế; đối với những đứa trẻ rụt rè, phải thường xuyên khích lệ chúng nói ra suy nghĩ của bản thân, sau khi chúng làm như vậy, phải biểu dương chúng. Như vậy mới có thể khiến mỗi đứa trẻ đều phát triển lành mạnh. Hỏi: Đoạn văn này chủ yếu nói về điều gì?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 鼓励 (gǔ lì — khích lệ, động viên); 健康 (jiàn kāng — sức khỏe, khỏe mạnh); 发展 (fā zhǎn — phát triển).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "这段话主要谈什么?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 教育不同性格的孩子要使用不同的办法。对那些活泼的孩子,要给他们一些限制;对那些害羞的孩子,要经常鼓励他们说出自己的看法,在他们这样做之后,要表扬他们。这样才能让每一个孩子都健康地发展。 问:这段话主要谈什么?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 现代教育学
    • B. 什么是感情
    • C. 儿童的爱好
    • D. 怎样教育孩子
  • Phân tích đối chiếu: 问:这段话主要谈什么?
  • Đoạn văn/độc thoại trong băng: 教育不同性格的孩子要使用不同的办法。对那些活泼的孩子,要给他们一些限制;对那些害羞的孩子,要经常鼓励他们说出自己的看法,在他们这样做之后,要表扬他们。这样才能让每一个孩子都健康地发展。 Căn cứ vào nội dung thông tin được trình bày trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án D (怎样教育孩子).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết dễ gây nhầm lẫn hoặc mâu thuẫn với nội dung bài đọc.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

40

第40题:听长对话或短文,选择正确答案

Phần 3: Hội thoại dài & Đoạn văn
A 腿很长
B 羽毛很软
C 叫声很好听
D 喜欢听音乐
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung dẫn: 一个人听一只小鸟叫,觉得很好听,尽管他完全不懂小鸟唱的是什么;一个人看一张画,他看来看去都看不懂画的是什么,但是仍然觉得好看。其实,在人们不懂什么是美的时候,美一直都在。美不会因为人们不懂而改变。 (yí gè rén tīng yì zhī xiǎo niǎo jiào, jué de hěn hǎo tīng, jǐn guǎn tā wán quán bù dǒng xiǎo niǎo chàng de shì shén me; yí gè rén kàn yì zhāng huà, tā kàn lái kàn qù dōu kàn bù dǒng huà de shì shén me, dàn shì réng rán jué de hǎo kàn. qí shí, zài rén men bù dǒng shén me shì měi de shí hòu, měi yì zhí dōu zài. měi bú huì yīn wèi rén men bù dǒng ér gǎi biàn)
    • Câu hỏi (问): 关于小鸟,可以知道什么? (guān yú xiǎo niǎo, kě yǐ zhī dào shén me) — Có thể biết thông tin gì đúng về "小鸟"?
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Một người nghe tiếng chim hót, cảm thấy rất hay, mặc dù anh ta hoàn toàn không hiểu chim hót cái gì; một người xem một bức tranh, anh ta xem đi xem lại đều không hiểu tranh vẽ cái gì, nhưng vẫn cứ cảm thấy đẹp. Kỳ thực, trong lúc con người không hiểu cái đẹp là gì, cái đẹp vẫn luôn tồn tại ở đó. Cái đẹp sẽ không vì con người không hiểu mà thay đổi. Hỏi: Về chú chim, có thể biết được điều gì?
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi yêu cầu nắm bắt thông tin chi tiết về "小鸟" ("关于小鸟,可以知道什么?"), cần tập trung vào câu nhận xét hoặc giải thích trực tiếp của nhân vật.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 一个人听一只小鸟叫,觉得很好听,尽管他完全不懂小鸟唱的是什么;一个人看一张画,他看来看去都看不懂画的是什么,但是仍然觉得好看。其实,在人们不懂什么是美的时候,美一直都在。美不会因为人们不懂而改变。 问:关于小鸟,可以知道什么?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 腿很长
    • B. 羽毛很软
    • C. 叫声很好听
    • D. 喜欢听音乐
  • Phân tích đối chiếu: 问:关于小鸟,可以知道什么?
  • Đoạn văn/độc thoại trong băng: 一个人听一只小鸟叫,觉得很好听,尽管他完全不懂小鸟唱的是什么;一个人看一张画,他看来看去都看不懂画的是什么,但是仍然觉得好看。其实,在人们不懂什么是美的时候,美一直都在。美不会因为人们不懂而改变。 Căn cứ vào nội dung thông tin được trình bày trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án C (叫声很好听).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết dễ gây nhầm lẫn hoặc mâu thuẫn với nội dung bài đọc.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

41

第41题:听长对话或短文,选择正确答案

Phần 3: Hội thoại dài & Đoạn văn
A 很难判断
B 一直都在
C 让人兴奋
D 大家都能懂
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung dẫn: 一个人听一只小鸟叫,觉得很好听,尽管他完全不懂小鸟唱的是什么;一个人看一张画,他看来看去都看不懂画的是什么,但是仍然觉得好看。其实,在人们不懂什么是美的时候,美一直都在。美不会因为人们不懂而改变。 (yí gè rén tīng yì zhī xiǎo niǎo jiào, jué dé hěn hǎo tīng, jǐn guǎn tā wán quán bù dǒng xiǎo niǎo chàng de shì shén me; yí gè rén kàn yì zhāng huà, tā kàn lái kàn qù dōu kàn bù dǒng huà de shì shén me, dàn shì réng rán jué de hǎo kàn. qí shí, zài rén men bù dǒng shén me shì měi de shí hòu, měi yì zhí dōu zài. měi bú huì yīn wèi rén men bù dǒng ér gǎi biàn)
    • Câu hỏi (问): 美有什么特点? (měi yǒu shén me tè diǎn)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Một người nghe tiếng chim hót, cảm thấy rất hay, mặc dù anh ta hoàn toàn không hiểu chim hót cái gì; một người xem một bức tranh, anh ta xem đi xem lại đều không hiểu tranh vẽ cái gì, nhưng vẫn cứ cảm thấy đẹp. Kỳ thực, trong lúc con người không hiểu cái đẹp là gì, cái đẹp vẫn luôn tồn tại ở đó. Cái đẹp sẽ không vì con người không hiểu mà thay đổi. Hỏi: Cái đẹp có đặc điểm gì?
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "美有什么特点?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 一个人听一只小鸟叫,觉得很好听,尽管他完全不懂小鸟唱的是什么;一个人看一张画,他看来看去都看不懂画的是什么,但是仍然觉得好看。其实,在人们不懂什么是美的时候,美一直都在。美不会因为人们不懂而改变。 问:美有什么特点?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 很难判断
    • B. 一直都在
    • C. 让人兴奋
    • D. 大家都能懂
  • Phân tích đối chiếu: 问:美有什么特点?
  • Đoạn văn/độc thoại trong băng: 一个人听一只小鸟叫,觉得很好听,尽管他完全不懂小鸟唱的是什么;一个人看一张画,他看来看去都看不懂画的是什么,但是仍然觉得好看。其实,在人们不懂什么是美的时候,美一直都在。美不会因为人们不懂而改变。 Căn cứ vào nội dung thông tin được trình bày trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án B (一直都在).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết dễ gây nhầm lẫn hoặc mâu thuẫn với nội dung bài đọc.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

42

第42题:听长对话或短文,选择正确答案

Phần 3: Hội thoại dài & Đoạn văn
A 职业
B 生活
C 食品
D 味道
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung dẫn: 生活是什么?不同的人有不同的看法。有人说,生活是一杯酒,辣中带香;有人说,生活是一块巧克力,甜中带些苦;也有人说,生活是一个圆面包,最中间那部分是最好吃的,然而不是每个人都能吃到。生活究竟是什么?可能我们每个人都有自己的答案。 (shēng huó shì shén me? bù tóng de rén yǒu bù tóng de kàn fǎ. yǒu rén shuō, shēng huó shì yì bēi jiǔ, là zhōng dài xiāng; yǒu rén shuō, shēng huó shì yí kuài qiǎo kè lì, tián zhōng dài xiē kǔ; yě yǒu rén shuō, shēng huó shì yí gè yuán miàn bāo, zuì zhōng jiān nà bù fen shì zuì hǎo chī de, rán ér bú shì měi gè rén dōu néng chī dào. shēng huó jiū jìng shì shén me? kě néng wǒ men měi gè rén dōu yǒu zì jǐ de dá àn)
    • Câu hỏi (问): 这段话谈的是什么? (zhè duàn huà tán de shì shén me) — "这段话谈的" là gì?
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Cuộc sống là gì? Người khác nhau có cách nhìn khác nhau. Có người nói, cuộc sống là một ly rượu, trong vị cay có lẫn vị thơm; có người nói, cuộc sống là một thanh sô-cô-la, trong vị ngọt có lẫn chút đắng; cũng có người nói, cuộc sống là một chiếc bánh mì tròn, phần chính giữa đó là ngon nhất, thế nhưng không phải ai cũng có thể ăn được. Rốt cuộc cuộc sống là gì? Có lẽ mỗi người chúng ta đều có đáp án của riêng mình. Hỏi: Đoạn văn này nói về cái gì?
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "这段话谈的是什么?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 生活是什么?不同的人有不同的看法。有人说,生活是一杯酒,辣中带香;有人说,生活是一块巧克力,甜中带些苦;也有人说,生活是一个圆面包,最中间那部分是最好吃的,然而不是每个人都能吃到。生活究竟是什么?可能我们每个人都有自己的答案。 问:这段话谈的是什么?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 职业
    • B. 生活
    • C. 食品
    • D. 味道
  • Phân tích đối chiếu: 问:这段话谈的是什么?
  • Đoạn văn/độc thoại trong băng: 生活是什么?不同的人有不同的看法。有人说,生活是一杯酒,辣中带香;有人说,生活是一块巧克力,甜中带些苦;也有人说,生活是一个圆面包,最中间那部分是最好吃的,然而不是每个人都能吃到。生活究竟是什么?可能我们每个人都有自己的答案。 Căn cứ vào nội dung thông tin được trình bày trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án B (生活).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết dễ gây nhầm lẫn hoặc mâu thuẫn với nội dung bài đọc.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

43

第43题:听长对话或短文,选择正确答案

Phần 3: Hội thoại dài & Đoạn văn
A 中间最好吃
B 不太受欢迎
C 样子很特别
D 价格很便宜
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung dẫn: 生活是什么?不同的人有不同的看法。有人说,生活是一杯酒,辣中带香;有人说,生活是一块巧克力,甜中带些苦;也有人说,生活是一个圆面包,最中间那部分是最好吃的,然而不是每个人都能吃到。生活究竟是什么?可能我们每个人都有自己的答案。 (shēng huó shì shén me? bù tóng de rén yǒu bù tóng de kàn fǎ. yǒu rén shuō, shēng huó shì yì bēi jiǔ, là zhōng dài xiāng; yǒu rén shuō, shēng huó shì yí kuài qiǎo kè lì, tián zhōng dài xiē kǔ; yě yǒu rén shuō, shēng huó shì yí gè yuán miàn bāo, zuì zhōng jiān nà bù fen shì zuì hǎo chī de, rán ér bú shì měi gè rén dōu néng chī dào. shēng huó jiū jìng shì shén me? kě néng wǒ men měi gè rén dōu yǒu zì jǐ de dá àn)
    • Câu hỏi (问): 圆面包有什么特点? (yuán miàn bāo yǒu shén me tè diǎn)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Cuộc sống là gì? Người khác nhau có cách nhìn khác nhau. Có người nói, cuộc sống là một ly rượu, trong vị cay có lẫn vị thơm; có người nói, cuộc sống là một thanh sô-cô-la, trong vị ngọt có lẫn chút đắng; cũng có người nói, cuộc sống là một chiếc bánh mì tròn, phần chính giữa đó là ngon nhất, thế nhưng không phải ai cũng có thể ăn được. Rốt cuộc cuộc sống là gì? Có lẽ mỗi người chúng ta đều có đáp án của riêng mình. Hỏi: Bánh mì tròn có đặc điểm gì?
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "圆面包有什么特点?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 生活是什么?不同的人有不同的看法。有人说,生活是一杯酒,辣中带香;有人说,生活是一块巧克力,甜中带些苦;也有人说,生活是一个圆面包,最中间那部分是最好吃的,然而不是每个人都能吃到。生活究竟是什么?可能我们每个人都有自己的答案。 问:圆面包有什么特点?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 中间最好吃
    • B. 不太受欢迎
    • C. 样子很特别
    • D. 价格很便宜
  • Phân tích đối chiếu: 问:圆面包有什么特点?
  • Đoạn văn/độc thoại trong băng: 生活是什么?不同的人有不同的看法。有人说,生活是一杯酒,辣中带香;有人说,生活是一块巧克力,甜中带些苦;也有人说,生活是一个圆面包,最中间那部分是最好吃的,然而不是每个人都能吃到。生活究竟是什么?可能我们每个人都有自己的答案。 Căn cứ vào nội dung thông tin được trình bày trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án A (中间最好吃).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết dễ gây nhầm lẫn hoặc mâu thuẫn với nội dung bài đọc.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

44

第44题:听长对话或短文,选择正确答案

Phần 3: Hội thoại dài & Đoạn văn
A 十分普遍
B 合格的不多
C 数量在减少
D 内容都差不多
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung dẫn: 现在做一个网站变得越来越容易了。不仅许多公司有网站,而且很多人都有自己的网站。访问各种各样的网站已经成为人们生活的一部分,网站极大地丰富了现代人的精神生活。 (xiàn zài zuò yí gè wǎng zhàn biàn de yuè lái yuè róng yì le. bù jǐn xǔ duō gōng sī yǒu wǎng zhàn, ér qiě hěn duō rén dōu yǒu zì jǐ de wǎng zhàn. fǎng wèn gè zhǒng gè yàng de wǎng zhàn yǐ jīng chéng wéi rén men shēng huó de yí bù fen, wǎng zhàn jí dà dì fēng fù le xiàn dài rén de jīng shén shēng huó)
    • Câu hỏi (问): 关于网站,下列哪个正确? (guān yú wǎng zhàn, xià liè nǎ gè zhèng què)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Bây giờ việc tạo một trang web trở nên ngày càng dễ dàng. Không chỉ nhiều công ty có trang web, mà rất nhiều người cũng có trang web của riêng mình. Truy cập các loại trang web khác nhau đã trở thành một phần trong cuộc sống của con người, trang web làm phong phú thêm một cách to lớn đời sống tinh thần của con người hiện đại. Hỏi: Về trang web, câu nào sau đây đúng?
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "关于网站,下列哪个正确?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 现在做一个网站变得越来越容易了。不仅许多公司有网站,而且很多人都有自己的网站。访问各种各样的网站已经成为人们生活的一部分,网站极大地丰富了现代人的精神生活。 问:关于网站,下列哪个正确?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 十分普遍
    • B. 合格的不多
    • C. 数量在减少
    • D. 内容都差不多
  • Phân tích đối chiếu: 问:关于网站,下列哪个正确?
  • Đoạn văn/độc thoại trong băng: 现在做一个网站变得越来越容易了。不仅许多公司有网站,而且很多人都有自己的网站。访问各种各样的网站已经成为人们生活的一部分,网站极大地丰富了现代人的精神生活。 Căn cứ vào nội dung thông tin được trình bày trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án A (十分普遍).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết dễ gây nhầm lẫn hoặc mâu thuẫn với nội dung bài đọc.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

45

第45题:听长对话或短文,选择正确答案

Phần 3: Hội thoại dài & Đoạn văn
A 支持
B 批评
C 怀疑
D 讨厌
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung dẫn: 现在做一个网站变得越来越容易了。不仅许多公司有网站,而且很多人都有自己的网站。访问各种各样的网站已经成为人们生活的一部分,网站极大地丰富了现代人的精神生活。 (xiàn zài zuò yí gè wǎng zhàn biàn de yuè lái yuè róng yì le. bù jǐn xǔ duō gōng sī yǒu wǎng zhàn, ér qiě hěn duō rén dōu yǒu zì jǐ de wǎng zhàn. fǎng wèn gè zhǒng gè yàng de wǎng zhàn yǐ jīng chéng wéi rén men shēng huó de yí bù fen, wǎng zhàn jí dà dì fēng fù le xiàn dài rén de jīng shén shēng huó)
    • Câu hỏi (问): 说话人对网站是什么态度? (shuō huà rén duì wǎng zhàn shì shén me tài dù) — Người nói muốn truyền đạt điều gì qua đoạn băng?
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Bây giờ việc tạo một trang web trở nên ngày càng dễ dàng. Không chỉ nhiều công ty có trang web, mà rất nhiều người cũng có trang web của riêng mình. Truy cập các loại trang web khác nhau đã trở thành một phần trong cuộc sống của con người, trang web làm phong phú thêm một cách to lớn đời sống tinh thần của con người hiện đại. Hỏi: Thái độ của người nói đối với trang web là gì?
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi hỏi về cảm nhận / đánh giá ("说话人对网站是什么态度?"), cần bắt chuẩn các tính từ hoặc cụm từ thể hiện thái độ của người nói.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 现在做一个网站变得越来越容易了。不仅许多公司有网站,而且很多人都有自己的网站。访问各种各样的网站已经成为人们生活的一部分,网站极大地丰富了现代人的精神生活。 问:说话人对网站是什么态度?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 支持
    • B. 批评
    • C. 怀疑
    • D. 讨厌
  • Phân tích đối chiếu: 问:说话人对网站是什么态度?
  • Đoạn văn/độc thoại trong băng: 现在做一个网站变得越来越容易了。不仅许多公司有网站,而且很多人都有自己的网站。访问各种各样的网站已经成为人们生活的一部分,网站极大地丰富了现代人的精神生活。 Căn cứ vào nội dung thông tin được trình bày trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án A (支持).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết dễ gây nhầm lẫn hoặc mâu thuẫn với nội dung bài đọc.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

Bạn Muốn Trải Nghiệm Phòng Thi Thật Chuẩn 机考?

Tham gia làm bài thi thử trực tuyến trên máy tính tại FoxHSK với hệ thống bấm giờ thực tế, chấm điểm ngay lập tức và giải thích chi tiết từng câu.

VÀO PHÒNG THI THỬ HSK 4 NGAY

Ôn Luyện & Thực Hành Cùng FoxHSK

Các công cụ và tài nguyên học tập hoàn toàn miễn phí được phát triển bởi FoxHSK

Chia sẻ bài viết:
Ban biên tập FoxHSK

Ban biên tập FoxHSK

Đội ngũ biên tập viên và cố vấn chuyên môn tại FoxHSK, phụ trách biên soạn, hiệu đính và thẩm định chất lượng giáo trình và đề thi HSK.

Bình luận & Thảo luận0

Bạn nghĩ gì về bài này?

Bảo vệ chống spam bởi Cloudflare Turnstile

Chưa có bình luận nào cho bài viết này

Hãy là người đầu tiên chia sẻ suy nghĩ hoặc tag @foxi để trao đổi cùng Cáo Foxi AI!