Chuyển đến nội dung chính
HSK 4MÃ H4-TGTL-03

Thi Thử & Tải Đề thi HSK 4 mã H4-TGTL-03 PDF có đáp án & Audio (Tinh Giảng Tinh Luyện BLCUP Đề 03)

Tải xuống miễn phí đề thi HSK 4 mã đề H4-TGTL-03 (Bộ Tinh Giảng Tinh Luyện HSK 4 BLCUP — Đề số 03) bản PDF chuẩn, kèm file nghe Audio CD gốc và đáp án giải thích chi tiết.

Cập nhật: 15 phút
FoxHSK Chrome Extension

Cài FoxHSK Chrome Extension để hỗ trợ dịch nhanh các câu tiếng Trung

Hướng dẫn cài đặt

1. Giới thiệu đề thi HSK 4 mã H4-TGTL-03 (Bộ Tinh Giảng Tinh Luyện BLCUP — Đề số 03)

Bộ đề thi mô phỏng HSK Cấp 4 chuyên sâu mã đề H4-TGTL-03 thuộc giáo trình kinh điển 《新汉语水平考试精讲精练 HSK 四级》 (Bộ Đề Tinh Giảng Tinh Luyện HSK 4 — Chủ biên Lương Hồng Nhạn, NXB Đại học Ngôn ngữ Bắc Kinh BLCUP phát hành). Đề thi gồm 100 câu hỏi phân bổ chuẩn xác theo cấu trúc khảo thí quốc tế Hanban (45 câu Nghe hiểu, 40 câu Đọc hiểu và 15 câu Viết), đi kèm file nghe Audio đĩa CD gốc tách từng câu, hình ảnh minh họa sắc nét và lời giải chi tiết.

Thông Tin Chi Tiết
Cấp độ & Bộ sách HSK Cấp 4 (2.0) · Tinh Giảng Tinh Luyện BLCUP
Mã đề H4-TGTL-03 (模拟试卷 3)
Tổng số câu hỏi 100 câu (Nghe: 45 · Đọc: 40 · Viết: 15)
Thời gian làm bài 105 phút (Nghe: 30p, Đọc: 40p, Viết: 25p)
Tài liệu đính kèm File Đề PDF + File Đáp Án Tinh Giảng PDF + Audio CD Gốc MP3

Chi tiết từng câu

Bảng điều khiển

PHẦN 1: NGHE HIỂU (45 câu)

Nghe đoạn văn phán đoán Đúng/Sai, hội thoại ngắn và hội thoại/đoạn văn dài chọn đáp án đúng

1

★ “我”做过京剧演员。

Phần 1: Nghe đoạn văn phán đoán Đúng/Sai
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại trong băng (Transcript):
我妈妈非常喜欢京剧,偶尔也在家里唱两句,我是听着京剧长大的。10岁那年妈妈送我去学京剧,这一学就是10年。在演出京剧的同时,我也经常演电影,慢慢儿地我对电影也有了兴趣,于是就考了电影学院。 ★ “我”做过京剧演员。
wǒ mā mā fēi cháng xǐ huān jīng jù , ǒu ěr yě zài jiā lǐ chàng liǎng jù , wǒ shì tīng zhe jīng jù zhǎng dà de 。10 suì nà nián mā mā sòng wǒ qù xué jīng jù , zhè yī xué jiù shì 10 nián 。 zài yǎn chū jīng jù de tóng shí , wǒ yě jīng cháng yǎn diàn yǐng , màn màn ér dì wǒ duì diàn yǐng yě yǒu le xìng qù , yú shì jiù kǎo le diàn yǐng xué yuàn 。 ★ “ wǒ ” zuò guò jīng jù yǎn yuán 。
Nghĩa tiếng Việt: Mẹ tôi rất thích Kinh kịch và thỉnh thoảng hát vài câu ở nhà. Tôi lớn lên nghe Kinh kịch. Khi tôi 10 tuổi, mẹ tôi gửi tôi đi học Kinh kịch, kéo dài 10 năm. Khi biểu diễn Kinh kịch, tôi cũng thường xuyên đóng phim. Dần dần, tôi bắt đầu có hứng thú với điện ảnh nên đăng ký vào trường điện ảnh. — ★"Tôi" từng là diễn viên Kinh kịch.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 我妈妈非常喜欢京剧,偶尔也在家里唱两句,我是听着京剧长大的。10岁那年妈妈送我去学京剧,这一学就是10年。在演出京剧的同时,我也经常演电影,慢慢儿地我对电影也有了兴趣,于是就考了电影学院。 ★ “我”做过京剧演员。
  • Nghĩa tiếng Việt: Mẹ tôi rất thích Kinh kịch và thỉnh thoảng hát vài câu ở nhà. Tôi lớn lên nghe Kinh kịch. Khi tôi 10 tuổi, mẹ tôi gửi tôi đi học Kinh kịch, kéo dài 10 năm. Khi biểu diễn Kinh kịch, tôi cũng thường xuyên đóng phim. Dần dần, tôi bắt đầu có hứng thú với điện ảnh nên đăng ký vào trường điện ảnh. — ★"Tôi" từng là diễn viên Kinh kịch.
  • Phân tích đối chiếu: Đối chiếu nội dung đoạn độc thoại “我妈妈非常喜欢京剧,偶尔也在家里唱两句,我是听着京剧长大的。10岁那年妈妈送我去学京剧,这一学就是10年。在演出京剧的同时,我也经常演电影,慢慢儿地我对电影也有了兴趣,于是就考了电影学院。” với nhận định “★ “我”做过京剧演员。” (“Tôi” từng là một diễn viên Kinh kịch), nhận định này là ĐÚNG so với thông tin được đưa ra trong bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là √ (ĐÚNG).
2

★ 喝酒时千万别抽烟。

Phần 1: Nghe đoạn văn phán đoán Đúng/Sai
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại trong băng (Transcript):
一边抽烟一边喝酒是很多人的习惯,其实这样做对身体很不好。因为酒会加快身体对香烟中有害物质的吸收速度,使有毒物质很快传遍全身,这样就增加了烟的毒性。另外,香烟还会减慢酒精排出体外的速度,加重酒精中毒。 ★ 喝酒时千万别抽烟。
yī biān chōu yān yī biān hē jiǔ shì hěn duō rén de xí guàn , qí shí zhè yàng zuò duì shēn tǐ hěn bù hǎo 。 yīn wèi jiǔ huì jiā kuài shēn tǐ duì xiāng yān zhōng yǒu hài wù zhì dì xī shōu sù dù , shǐ yǒu dú wù zhì hěn kuài chuán biàn quán shēn , zhè yàng jiù zēng jiā le yān de dú xìng 。 lìng wài , xiāng yān hái huì jiǎn màn jiǔ jīng pái chū tǐ wài de sù dù , jiā zhòng jiǔ jīng zhòng dú 。 ★ hē jiǔ shí qiān wàn bié chōu yān 。
Nghĩa tiếng Việt: Hút thuốc và uống rượu cùng lúc là thói quen của nhiều người. Thực tế, làm như vậy rất có hại cho cơ thể. Bởi rượu sẽ làm tăng tốc độ cơ thể hấp thụ các chất có hại trong thuốc lá, khiến các chất độc hại này lan ra khắp cơ thể nhanh chóng, từ đó làm tăng độc tính của thuốc lá. Ngoài ra, thuốc lá còn sẽ làm chậm quá trình đào thải rượu ra khỏi cơ thể và làm trầm trọng thêm tình trạng nghiện rượu. — ★Không bao giờ hút thuốc khi đang uống rượu.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 一边抽烟一边喝酒是很多人的习惯,其实这样做对身体很不好。因为酒会加快身体对香烟中有害物质的吸收速度,使有毒物质很快传遍全身,这样就增加了烟的毒性。另外,香烟还会减慢酒精排出体外的速度,加重酒精中毒。 ★ 喝酒时千万别抽烟。
  • Nghĩa tiếng Việt: Hút thuốc và uống rượu cùng lúc là thói quen của nhiều người. Thực tế, làm như vậy rất có hại cho cơ thể. Bởi rượu sẽ làm tăng tốc độ cơ thể hấp thụ các chất có hại trong thuốc lá, khiến các chất độc hại này lan ra khắp cơ thể nhanh chóng, từ đó làm tăng độc tính của thuốc lá. Ngoài ra, thuốc lá còn sẽ làm chậm quá trình đào thải rượu ra khỏi cơ thể và làm trầm trọng thêm tình trạng nghiện rượu. — ★Không bao giờ hút thuốc khi đang uống rượu.
  • Phân tích đối chiếu: Đối chiếu nội dung đoạn độc thoại “一边抽烟一边喝酒是很多人的习惯,其实这样做对身体很不好。因为酒会加快身体对香烟中有害物质的吸收速度,使有毒物质很快传遍全身,这样就增加了烟的毒性。另外,香烟还会减慢酒精排出体外的速度,加重酒精中毒。” với nhận định “★ 喝酒时千万别抽烟。” (Không bao giờ hút thuốc trong khi uống rượu), nhận định này là ĐÚNG so với thông tin được đưa ra trong bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là √ (ĐÚNG).
3

★ 猪比人们想象的聪明。

Phần 1: Nghe đoạn văn phán đoán Đúng/Sai
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại trong băng (Transcript):
的地方。当然,没有人认为猪跟人有什么相似之处。其实,猪懂得学习,即使几年后也不会忘记,并且具有很强的方向感。 ★ 猪比人们想象的聪明。
de dì fāng 。 dāng rán , méi yǒu rén rèn wéi zhū gēn rén yǒu shén me xiāng sì zhī chù 。 qí shí , zhū dǒng de xué xí , jí shǐ jǐ nián hòu yě bú huì wàng jì , bìng qiě jù yǒu hěn qiáng de fāng xiàng gǎn 。 ★ zhū bǐ rén men xiǎng xiàng de cōng míng 。
Nghĩa tiếng Việt: địa điểm. Tất nhiên, không ai nghĩ rằng lợn cũng giống con người. Thực tế, lợn biết học, thậm chí nhiều năm sau không bao giờ quên — — và có ý thức định hướng rất cao. — ★Lợn thông minh hơn mọi người nghĩ.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 的地方。当然,没有人认为猪跟人有什么相似之处。其实,猪懂得学习,即使几年后也不会忘记,并且具有很强的方向感。 ★ 猪比人们想象的聪明。
  • Nghĩa tiếng Việt: địa điểm. Tất nhiên, không ai nghĩ rằng lợn cũng giống con người. Thực tế, lợn biết học, thậm chí nhiều năm sau không bao giờ quên — — và có ý thức định hướng rất cao. — ★Lợn thông minh hơn mọi người nghĩ.
  • Phân tích đối chiếu: Đối chiếu nội dung đoạn độc thoại “的地方。当然,没有人认为猪跟人有什么相似之处。其实,猪懂得学习,即使几年后也不会忘记,并且具有很强的方向感。” với nhận định “★ 猪比人们想象的聪明。” (Lợn thông minh hơn mọi người nghĩ), nhận định này là ĐÚNG so với thông tin được đưa ra trong bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là √ (ĐÚNG).
4

★ 经常道歉的人更健康。

Phần 1: Nghe đoạn văn phán đoán Đúng/Sai
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại trong băng (Transcript):
一项调查结果显示,男人在收到道歉后心跳恢复到正常速度的时间要比女性长,这说明男人听到别人道歉时会更生气。而与没有收到道歉相比,那些受到伤害后又收到道的女人得心脏病的可能要小一些,这肯定有利于她们的健康。 ★ 经常道歉的人更健康。
yī xiàng diào chá jié guǒ xiǎn shì , nán rén zài shōu dào dào qiàn hòu xīn tiào huī fù dào zhèng cháng sù dù de shí jiān yào bǐ nǚ xìng zhǎng , zhè shuō míng nán rén tīng dào bié rén dào qiàn shí huì gēng shēng qì 。 ér yǔ méi yǒu shōu dào dào qiàn xiāng bǐ , nà xiē shòu dào shāng hài hòu yòu shōu dào dào de nǚ rén dé xīn zàng bìng de kě néng yào xiǎo yī xiē , zhè kěn dìng yǒu lì yú tā men de jiàn kāng 。 ★ jīng cháng dào qiàn de rén gèng jiàn kāng 。
Nghĩa tiếng Việt: Theo một cuộc khảo sát, đàn ông mất nhiều thời gian hơn phụ nữ để nhịp tim trở lại bình thường sau khi nhận được lời xin lỗi, cho thấy đàn ông sẽ tức giận hơn khi nghe ai đó xin lỗi. Và những phụ nữ bị tổn thương và sau đó nhận được lời xin lỗi ít có khả năng mắc bệnh tim hơn những người không nhận được lời xin lỗi, điều này chắc chắn tốt cho sức khỏe của họ. — ★Người hay xin lỗi thường khỏe mạnh hơn.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 一项调查结果显示,男人在收到道歉后心跳恢复到正常速度的时间要比女性长,这说明男人听到别人道歉时会更生气。而与没有收到道歉相比,那些受到伤害后又收到道的女人得心脏病的可能要小一些,这肯定有利于她们的健康。 ★ 经常道歉的人更健康。
  • Nghĩa tiếng Việt: Theo một cuộc khảo sát, đàn ông mất nhiều thời gian hơn phụ nữ để nhịp tim trở lại bình thường sau khi nhận được lời xin lỗi, cho thấy đàn ông sẽ tức giận hơn khi nghe ai đó xin lỗi. Và những phụ nữ bị tổn thương và sau đó nhận được lời xin lỗi ít có khả năng mắc bệnh tim hơn những người không nhận được lời xin lỗi, điều này chắc chắn tốt cho sức khỏe của họ. — ★Người hay xin lỗi thường khỏe mạnh hơn.
  • Phân tích đối chiếu: Đối chiếu nội dung đoạn độc thoại “一项调查结果显示,男人在收到道歉后心跳恢复到正常速度的时间要比女性长,这说明男人听到别人道歉时会更生气。而与没有收到道歉相比,那些受到伤害后又收到道的女人得心脏病的可能要小一些,这肯定有利于她们的健康。” với nhận định “★ 经常道歉的人更健康。” (Những người xin lỗi thường khỏe mạnh hơn), nhận định này là SAI so với thông tin được đưa ra trong bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là × (SAI).
5

★ 感冒发烧时应该多吃鸡蛋。

Phần 1: Nghe đoạn văn phán đoán Đúng/Sai
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại trong băng (Transcript):
感冒病人食物中的热量多少直接影响着病人身体的恢复速度。感冒发烧时应该吃些清淡少油的食物,如果这时吃蛋白质含量较高的鸡蛋就会增加身体热量,加重感冒症状。退烧后可以补充些高蛋白食物。 ★ 感冒发烧时应该多吃鸡蛋。
gǎn mào bìng rén shí wù zhōng de rè liàng duō shǎo zhí jiē yǐng xiǎng zhe bìng rén shēn tǐ de huī fù sù dù 。 gǎn mào fā shāo shí yīng gāi chī xiē qīng dàn shǎo yóu de shí wù , rú guǒ zhè shí chī dàn bái zhì hán liàng jiào gāo de jī dàn jiù huì zēng jiā shēn tǐ rè liàng , jiā zhòng gǎn mào zhèng zhuàng 。 tuì shāo hòu kě yǐ bǔ chōng xiē gāo dàn bái shí wù 。 ★ gǎn mào fā shāo shí yīng gāi duō chī jī dàn 。
Nghĩa tiếng Việt: Lượng calo trong thức ăn của người bệnh cảm lạnh ảnh hưởng trực tiếp đến tốc độ phục hồi của cơ thể người bệnh. Khi bị cảm, sốt nên ăn những món ăn nhẹ nhàng, thanh đạm. Nếu bạn ăn trứng có hàm lượng protein cao hơn vào thời điểm này sẽ làm tăng nhiệt độ cơ thể và làm trầm trọng thêm các triệu chứng cảm lạnh. Sau khi cơn sốt giảm bớt, bạn có thể bổ sung thêm một số thực phẩm giàu protein. — ★ Nên ăn nhiều trứng hơn khi bị cảm, sốt.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 感冒病人食物中的热量多少直接影响着病人身体的恢复速度。感冒发烧时应该吃些清淡少油的食物,如果这时吃蛋白质含量较高的鸡蛋就会增加身体热量,加重感冒症状。退烧后可以补充些高蛋白食物。 ★ 感冒发烧时应该多吃鸡蛋。
  • Nghĩa tiếng Việt: Lượng calo trong thức ăn của người bệnh cảm lạnh ảnh hưởng trực tiếp đến tốc độ phục hồi của cơ thể người bệnh. Khi bị cảm, sốt nên ăn những món ăn nhẹ nhàng, thanh đạm. Nếu bạn ăn trứng có hàm lượng protein cao hơn vào thời điểm này sẽ làm tăng nhiệt độ cơ thể và làm trầm trọng thêm các triệu chứng cảm lạnh. Sau khi cơn sốt giảm bớt, bạn có thể bổ sung thêm một số thực phẩm giàu protein. — ★ Nên ăn nhiều trứng hơn khi bị cảm, sốt.
  • Phân tích đối chiếu: Đối chiếu nội dung đoạn độc thoại “感冒病人食物中的热量多少直接影响着病人身体的恢复速度。感冒发烧时应该吃些清淡少油的食物,如果这时吃蛋白质含量较高的鸡蛋就会增加身体热量,加重感冒症状。退烧后可以补充些高蛋白食物。” với nhận định “★ 感冒发烧时应该多吃鸡蛋。” (Bạn nên ăn nhiều trứng hơn khi bị cảm lạnh hoặc sốt), nhận định này là SAI so với thông tin được đưa ra trong bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là × (SAI).
6

★ 这对父子想拥有自己的车。

Phần 1: Nghe đoạn văn phán đoán Đúng/Sai
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại trong băng (Transcript):
一对父子经过一家高级饭店门口,看到一辆豪华汽车。儿子哼了一声,对父亲说:“坐这种车的人,肚子里一定没有学问!”父亲回答:“说这种话的人,口袋里一定没有钱!” ★ 这对父子想拥有自己的车。
yī duì fù zǐ jīng guò yī jiā gāo jí fàn diàn mén kǒu , kàn dào yī liàng háo huá qì chē 。 ér zi hēng le yī shēng , duì fù qīn shuō :“ zuò zhè zhǒng chē de rén , dǔ zi lǐ yí dìng méi yǒu xué wèn !” fù qīn huí dá :“ shuō zhè zhǒng huà de rén , kǒu dài lǐ yí dìng méi yǒu qián !” ★ zhè duì fù zǐ xiǎng yōng yǒu zì jǐ de chē 。
Nghĩa tiếng Việt: Hai cha con đi ngang qua cổng một khách sạn cao cấp và nhìn thấy một chiếc ô tô sang trọng. Người con khịt mũi nói với bố: “Người đi loại xe này chắc trong bụng không có kiến ​​thức gì cả!” Người cha trả lời: “Người nói như vậy chắc chắn không có tiền trong túi!” - ★Hai cha con muốn sở hữu ô tô riêng.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 一对父子经过一家高级饭店门口,看到一辆豪华汽车。儿子哼了一声,对父亲说:“坐这种车的人,肚子里一定没有学问!”父亲回答:“说这种话的人,口袋里一定没有钱!” ★ 这对父子想拥有自己的车。
  • Nghĩa tiếng Việt: Hai cha con đi ngang qua cổng một khách sạn cao cấp và nhìn thấy một chiếc ô tô sang trọng. Người con khịt mũi nói với bố: “Người đi loại xe này chắc trong bụng không có kiến ​​thức gì cả!” Người cha trả lời: “Người nói như vậy chắc chắn không có tiền trong túi!” - ★Hai cha con muốn sở hữu ô tô riêng.
  • Phân tích đối chiếu: Đối chiếu nội dung đoạn độc thoại “一对父子经过一家高级饭店门口,看到一辆豪华汽车。儿子哼了一声,对父亲说:“坐这种车的人,肚子里一定没有学问!”父亲回答:“说这种话的人,口袋里一定没有钱!”” với nhận định “★ 这对父子想拥有自己的车。” (Hai cha con muốn sở hữu ô tô riêng), nhận định này là SAI so với thông tin được đưa ra trong bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là × (SAI).
7

★ 她买了打折的耳环。

Phần 1: Nghe đoạn văn phán đoán Đúng/Sai
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại trong băng (Transcript):
一个女孩在一家商店看到两对完全一样的耳环,一对是550元,另一对却只标价250元。她非常兴奋,立刻买下了250元的耳环,得意地走出店门。出门前,她听到里面的售货员悄悄地议论:“这个办法真有效,今天已经卖出去5对了!” ★ 她买了打折的耳环。
yí gè nǚ hái zài yī jiā shāng diàn kàn dào liǎng duì wán quán yī yàng de ěr huán , yī duì shì 550 yuán , lìng yī duì què zhǐ biāo jià 250 yuán 。 tā fēi cháng xīng fèn , lì kè mǎi xià le 250 yuán de ěr huán , dé yì dì zǒu chū diàn mén 。 chū mén qián , tā tīng dào lǐ miàn de shòu huò yuán qiāo qiāo dì yì lùn :“ zhè ge bàn fǎ zhēn yǒu xiào , jīn tiān yǐ jīng mài chū qù 5 duì le !” ★ tā mǎi le dǎ zhé de ěr huán 。
Nghĩa tiếng Việt: Một cô gái nhìn thấy hai đôi bông tai giống hệt nhau trong một cửa hàng. Một cặp có giá 550 nhân dân tệ, trong khi cặp còn lại chỉ có giá 250 nhân dân tệ. Cô ấy rất phấn khích và ngay lập tức mua đôi bông tai trị giá 250 nhân dân tệ và kiêu hãnh bước ra khỏi cửa hàng. Trước khi ra ngoài, cô nghe thấy người bán hàng bên trong thì thầm: "Phương pháp này thật sự có hiệu quả. Hôm nay chúng tôi đã bán được 5 đôi!" - ★Cô ấy mua khuyên tai giảm giá.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 一个女孩在一家商店看到两对完全一样的耳环,一对是550元,另一对却只标价250元。她非常兴奋,立刻买下了250元的耳环,得意地走出店门。出门前,她听到里面的售货员悄悄地议论:“这个办法真有效,今天已经卖出去5对了!” ★ 她买了打折的耳环。
  • Nghĩa tiếng Việt: Một cô gái nhìn thấy hai đôi bông tai giống hệt nhau trong một cửa hàng. Một cặp có giá 550 nhân dân tệ, trong khi cặp còn lại chỉ có giá 250 nhân dân tệ. Cô ấy rất phấn khích và ngay lập tức mua đôi bông tai trị giá 250 nhân dân tệ và kiêu hãnh bước ra khỏi cửa hàng. Trước khi ra ngoài, cô nghe thấy người bán hàng bên trong thì thầm: "Phương pháp này thật sự có hiệu quả. Hôm nay chúng tôi đã bán được 5 đôi!" - ★Cô ấy mua khuyên tai giảm giá.
  • Phân tích đối chiếu: Đối chiếu nội dung đoạn độc thoại “一个女孩在一家商店看到两对完全一样的耳环,一对是550元,另一对却只标价250元。她非常兴奋,立刻买下了250元的耳环,得意地走出店门。出门前,她听到里面的售货员悄悄地议论:“这个办法真有效,今天已经卖出去5对了!”” với nhận định “★ 她买了打折的耳环。” (Cô mua bông tai giảm giá), nhận định này là SAI so với thông tin được đưa ra trong bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là × (SAI).
8

★ 人们更爱帮和自己长得像的人。

Phần 1: Nghe đoạn văn phán đoán Đúng/Sai
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại trong băng (Transcript):
研究发现,与自己的亲戚相比,人们对那些长得跟自己很像的人兴趣更浓。研究人员拿着通过技术合成的照片询问多个受访者:“当这两个人遇到危险时,你更愿意帮助谁?”结果,三分之二的人选择了长得跟自己很像的照片。 ★ 人们更爱帮和自己长得像的人。
yán jiū fā xiàn , yǔ zì jǐ de qīn qī xiāng bǐ , rén men duì nà xiē zhǎng dé gēn zì yǐ hěn xiàng de rén xìng qù gèng nóng 。 yán jiū rén yuán ná zhe tōng guò jì shù hé chéng de zhào piān xún wèn duō gè shòu fǎng zhě :“ dāng zhè liǎng gè rén yù dào wēi xiǎn shí , nǐ gèng yuàn yì bāng zhù shuí ?” jié guǒ , sān fēn zhī èr de rén xuǎn zé le zhǎng dé gēn zì yǐ hěn xiàng de zhào piān 。 ★ rén men gèng ài bāng hé zì yǐ zhǎng dé xiàng de rén 。
Nghĩa tiếng Việt: Các nghiên cứu đã phát hiện ra rằng mọi người quan tâm đến những người trông giống họ hơn là người thân của họ. Các nhà nghiên cứu đã hỏi nhiều người trả lời bằng những bức ảnh được tổng hợp thông qua công nghệ: “Khi hai người này gặp nguy hiểm, bạn muốn giúp đỡ ai hơn?” Kết quả là 2/3 số người đã chọn những bức ảnh giống họ. — ★Mọi người thích giúp đỡ những người giống mình hơn.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 研究发现,与自己的亲戚相比,人们对那些长得跟自己很像的人兴趣更浓。研究人员拿着通过技术合成的照片询问多个受访者:“当这两个人遇到危险时,你更愿意帮助谁?”结果,三分之二的人选择了长得跟自己很像的照片。 ★ 人们更爱帮和自己长得像的人。
  • Nghĩa tiếng Việt: Các nghiên cứu đã phát hiện ra rằng mọi người quan tâm đến những người trông giống họ hơn là người thân của họ. Các nhà nghiên cứu đã hỏi nhiều người trả lời bằng những bức ảnh được tổng hợp thông qua công nghệ: “Khi hai người này gặp nguy hiểm, bạn muốn giúp đỡ ai hơn?” Kết quả là 2/3 số người đã chọn những bức ảnh giống họ. — ★Mọi người thích giúp đỡ những người giống mình hơn.
  • Phân tích đối chiếu: Đối chiếu nội dung đoạn độc thoại “研究发现,与自己的亲戚相比,人们对那些长得跟自己很像的人兴趣更浓。研究人员拿着通过技术合成的照片询问多个受访者:“当这两个人遇到危险时,你更愿意帮助谁?”结果,三分之二的人选择了长得跟自己很像的照片。” với nhận định “★ 人们更爱帮和自己长得像的人。” (Mọi người thích giúp đỡ những người trông giống mình), nhận định này là ĐÚNG so với thông tin được đưa ra trong bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là √ (ĐÚNG).
9

★ 没出汗不宜喝运动饮料。

Phần 1: Nghe đoạn văn phán đoán Đúng/Sai
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại trong băng (Transcript):
在没有运动的情况下喝运动饮料不但对身体没有好处,反而会加重心脏负担。因为运动饮料的作用是补充运动时失去的水分和营养,保持、提高运动能力,加快身体恢复速度。 ★ 没出汗不宜喝运动饮料。
zài méi yǒu yùn dòng de qíng kuàng xià hē yùn dòng yǐn liào bù dàn duì shēn tǐ méi yǒu hǎo chù , fǎn ér huì jiā zhòng xīn zàng fù dān 。 yīn wèi yùn dòng yǐn liào de zuò yòng shì bǔ chōng yùn dòng shí shī qù de shuǐ fèn hé yíng yǎng , bǎo chí 、 tí gāo yùn dòng néng lì , jiā kuài shēn tǐ huī fù sù dù 。 ★ méi chū hàn bù yí hē yùn dòng yǐn liào 。
Nghĩa tiếng Việt: Uống đồ uống thể thao mà không tập thể dục không những không tốt cho cơ thể mà còn làm tăng gánh nặng cho tim. Bởi vì chức năng của đồ uống thể thao là bổ sung nước và chất dinh dưỡng bị mất trong quá trình tập luyện, duy trì và nâng cao khả năng tập luyện, tăng tốc độ phục hồi cơ thể. — ★Bạn không nên uống đồ uống thể thao nếu không đổ mồ hôi.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 在没有运动的情况下喝运动饮料不但对身体没有好处,反而会加重心脏负担。因为运动饮料的作用是补充运动时失去的水分和营养,保持、提高运动能力,加快身体恢复速度。 ★ 没出汗不宜喝运动饮料。
  • Nghĩa tiếng Việt: Uống đồ uống thể thao mà không tập thể dục không những không tốt cho cơ thể mà còn làm tăng gánh nặng cho tim. Bởi vì chức năng của đồ uống thể thao là bổ sung nước và chất dinh dưỡng bị mất trong quá trình tập luyện, duy trì và nâng cao khả năng tập luyện, tăng tốc độ phục hồi cơ thể. — ★Bạn không nên uống đồ uống thể thao nếu không đổ mồ hôi.
  • Phân tích đối chiếu: Đối chiếu nội dung đoạn độc thoại “在没有运动的情况下喝运动饮料不但对身体没有好处,反而会加重心脏负担。因为运动饮料的作用是补充运动时失去的水分和营养,保持、提高运动能力,加快身体恢复速度。” với nhận định “★ 没出汗不宜喝运动饮料。” (Không nên uống đồ uống thể thao nếu bạn không đổ mồ hôi), nhận định này là ĐÚNG so với thông tin được đưa ra trong bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là √ (ĐÚNG).
10

★ 司机车开得很快。

Phần 1: Nghe đoạn văn phán đoán Đúng/Sai
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại trong băng (Transcript):
一个人走出国际饭店,上了门口的一辆出租车。“去国际饭店。”说完,他就呼呼地睡着了,司机吃了一惊,连忙推醒那人:“先生,这就是国际饭店哪!”那人拿出钱给司机,下车前又关心地说:“以后别开太快了,危险!” ★ 司机车开得很快。
yí gè rén zǒu chū guó jì fàn diàn , shàng le mén kǒu de yī liàng chū zū chē 。“ qù guó jì fàn diàn 。” shuō wán , tā jiù hū hū dì shuì zháo le , sī jī chī le yī jīng , lián máng tuī xǐng nà rén :“ xiān shēng , zhè jiù shì guó jì fàn diàn nǎ !” nà rén ná chū qián gěi sī jī , xià chē qián yòu guān xīn dì shuō :“ yǐ hòu bié kāi tài kuài le , wēi xiǎn !” ★ sī jī chē kāi dé hěn kuài 。
Nghĩa tiếng Việt: Một người đàn ông bước ra khỏi khách sạn Quốc tế và bắt taxi ngay trước cửa. “Tới khách sạn quốc tế.” Nói xong anh ngủ ngon lành. Tài xế giật mình, nhanh chóng đẩy người đàn ông dậy: "Thưa ông, đây là khách sạn Quốc tế!" Người đàn ông lấy tiền ra và đưa cho tài xế. Trước khi xuống xe, anh lo lắng nói: "Sau này đừng lái xe quá nhanh, nguy hiểm!" - ★Tài xế lái xe rất nhanh.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 一个人走出国际饭店,上了门口的一辆出租车。“去国际饭店。”说完,他就呼呼地睡着了,司机吃了一惊,连忙推醒那人:“先生,这就是国际饭店哪!”那人拿出钱给司机,下车前又关心地说:“以后别开太快了,危险!” ★ 司机车开得很快。
  • Nghĩa tiếng Việt: Một người đàn ông bước ra khỏi khách sạn Quốc tế và bắt taxi ngay trước cửa. “Tới khách sạn quốc tế.” Nói xong anh ngủ ngon lành. Tài xế giật mình, nhanh chóng đẩy người đàn ông dậy: "Thưa ông, đây là khách sạn Quốc tế!" Người đàn ông lấy tiền ra và đưa cho tài xế. Trước khi xuống xe, anh lo lắng nói: "Sau này đừng lái xe quá nhanh, nguy hiểm!" - ★Tài xế lái xe rất nhanh.
  • Phân tích đối chiếu: Đối chiếu nội dung đoạn độc thoại “一个人走出国际饭店,上了门口的一辆出租车。“去国际饭店。”说完,他就呼呼地睡着了,司机吃了一惊,连忙推醒那人:“先生,这就是国际饭店哪!”那人拿出钱给司机,下车前又关心地说:“以后别开太快了,危险!”” với nhận định “★ 司机车开得很快。” (Người tài xế cho xe chạy rất nhanh), nhận định này là SAI so với thông tin được đưa ra trong bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là × (SAI).
11

第11题:听对话,选择正确答案 问:女的是什么态度?

Phần 2: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A 得意
B 拒绝
C 害羞
D 客气
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:洗衣服呢?帮我把袜子也洗洗呗! 女:去你的!想得美! 问:女的是什么态度?
nán : xǐ yī fú ne ? bāng wǒ bǎ wà zi yě xǐ xǐ bei ! nǚ : qù nǐ de ! xiǎng dé měi ! wèn : nǚ de shì shén me tài dù ?
Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Đồ giặt ở đâu? Hãy giúp tôi giặt tất nữa nhé! - Người phụ nữ: Mẹ kiếp! Ý nghĩ đẹp đẽ! - Hỏi: Thái độ của người phụ nữ như thế nào?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男:洗衣服呢?帮我把袜子也洗洗呗! 女:去你的!想得美! 问:女的是什么态度?
  • Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Đồ giặt ở đâu? Hãy giúp tôi giặt tất nữa nhé! - Người phụ nữ: Mẹ kiếp! Ý nghĩ đẹp đẽ! - Hỏi: Thái độ của người phụ nữ như thế nào?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 得意
    • B. 拒绝
    • C. 害羞
    • D. 客气
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “女的是什么态度?”, phương án B (拒绝 — từ chối) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.
12

第12题:听对话,选择正确答案 问:对话可能发生在哪里?

Phần 2: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A 火车上
B 飞机上
C 电影院
D 图书馆
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:先生,请您回到座位上,等平稳后洗手间才能用! 男:哦,对不起! 问:对话可能发生在哪里?
nǚ : xiān shēng , qǐng nín huí dào zuò wèi shàng , děng píng wěn hòu xǐ shǒu jiān cái néng yòng ! nán : ó , duì bù qǐ ! wèn : duì huà kě néng fā shēng zài nǎ lǐ ?
Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Thưa ông, xin vui lòng quay lại chỗ ngồi và đợi cho đến khi tình hình ổn định mới có thể sử dụng nhà vệ sinh! - Người đàn ông: Ồ, xin lỗi! — Q: Cuộc trò chuyện có thể diễn ra ở đâu?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女:先生,请您回到座位上,等平稳后洗手间才能用! 男:哦,对不起! 问:对话可能发生在哪里?
  • Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Thưa ông, xin vui lòng quay lại chỗ ngồi và đợi cho đến khi tình hình ổn định mới có thể sử dụng nhà vệ sinh! - Người đàn ông: Ồ, xin lỗi! — Q: Cuộc trò chuyện có thể diễn ra ở đâu?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 火车上
    • B. 飞机上
    • C. 电影院
    • D. 图书馆
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “对话可能发生在哪里?”, phương án B (飞机上 — trên máy bay) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.
13

第13题:听对话,选择正确答案 问:女的在干什么?

Phần 2: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A 鼓励人
B 安慰人
C 表扬人
D 帮助人
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:真不愧是电脑专家呀,三下两下就修好了。 男:专家谈不上,只是略通一二。 问:女的在干什么?
nǚ : zhēn bù kuì shì diàn nǎo zhuān jiā ya , sān xià liǎng xià jiù xiū hǎo le 。 nán : zhuān jiā tán bù shàng , zhǐ shì lüè tōng yī èr 。 wèn : nǚ de zài gàn shén me ?
Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Đúng như mong đợi của một chuyên gia máy tính, tôi đã sửa nó chỉ trong vài cú nhấp chuột. —Nam: Tôi không thể nói tôi là chuyên gia, tôi chỉ biết một vài điều thôi. - Hỏi: Người phụ nữ đang làm gì?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女:真不愧是电脑专家呀,三下两下就修好了。 男:专家谈不上,只是略通一二。 问:女的在干什么?
  • Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Đúng như mong đợi của một chuyên gia máy tính, tôi đã sửa nó chỉ trong vài cú nhấp chuột. —Nam: Tôi không thể nói tôi là chuyên gia, tôi chỉ biết một vài điều thôi. - Hỏi: Người phụ nữ đang làm gì?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 鼓励人
    • B. 安慰人
    • C. 表扬人
    • D. 帮助人
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “女的在干什么?”, phương án C (表扬人 — khen ngợi mọi người) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.
14

第14题:听对话,选择正确答案 问:在外企工作最重要的是什么?

Phần 2: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A 少犯错
B 高效率
C 责任心
D 有追求
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:听说在外企工作要常常加班,如果犯了错误,就会被炒鱿鱼,是这样吗? 女:哪能呢?公司会给员工改正错误的机会。其实无论是国企还是外企,都会追求高 效率,但最重要的还是要求员工对工作负责。 问:在外企工作最重要的是什么?
nán : tīng shuō zài wài qǐ gōng zuò yào cháng cháng jiā bān , rú guǒ fàn le cuò wù , jiù huì bèi chǎo yóu yú , shì zhè yàng ma ? nǚ : nǎ néng ne ? gōng sī huì gěi yuán gōng gǎi zhèng cuò wù de jī huì 。 qí shí wú lùn shì guó qǐ hái shì wài qǐ , dū huì zhuī qiú gāo xiào lǜ , dàn zuì zhòng yào de hái shì yāo qiú yuán gōng duì gōng zuò fù zé 。 wèn : zài wài qǐ gōng zuò zuì zhòng yào de shì shén me ?
Nghĩa tiếng Việt: Nam: Tôi nghe nói khi làm việc ở công ty nước ngoài, bạn thường phải làm thêm giờ. Nếu bạn phạm sai lầm, bạn sẽ bị sa thải. Điều này có đúng không? —Nữ: Làm sao được? Công ty sẽ tạo cơ hội cho nhân viên sửa chữa lỗi lầm của mình. Trên thực tế, cả công ty nhà nước và công ty nước ngoài đều theo đuổi hiệu quả cao, nhưng điều quan trọng nhất là yêu cầu nhân viên phải có trách nhiệm với công việc của mình. — Hỏi: Điều quan trọng nhất khi làm việc ở công ty nước ngoài là gì?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男:听说在外企工作要常常加班,如果犯了错误,就会被炒鱿鱼,是这样吗? 女:哪能呢?公司会给员工改正错误的机会。其实无论是国企还是外企,都会追求高 效率,但最重要的还是要求员工对工作负责。 问:在外企工作最重要的是什么?
  • Nghĩa tiếng Việt: Nam: Tôi nghe nói khi làm việc ở công ty nước ngoài, bạn thường phải làm thêm giờ. Nếu bạn phạm sai lầm, bạn sẽ bị sa thải. Điều này có đúng không? —Nữ: Làm sao được? Công ty sẽ tạo cơ hội cho nhân viên sửa chữa lỗi lầm của mình. Trên thực tế, cả công ty nhà nước và công ty nước ngoài đều theo đuổi hiệu quả cao, nhưng điều quan trọng nhất là yêu cầu nhân viên phải có trách nhiệm với công việc của mình. — Hỏi: Điều quan trọng nhất khi làm việc ở công ty nước ngoài là gì?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 少犯错
    • B. 高效率
    • C. 责任心
    • D. 有追求
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “在外企工作最重要的是什么?”, phương án C (责任心 — Trách nhiệm) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.
15

第15题:听对话,选择正确答案 问:女的认为老张怎么样?

Phần 2: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A 生活困难
B 对父母好
C 没有钱还
D 不想还钱
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:老张说最近手头儿有点儿紧,父母都住院了。 女:我早就知道一说还钱他肯定哭穷。 问:女的认为老张怎么样?
nán : lǎo zhāng shuō zuì jìn shǒu tóu ér yǒu diǎn ér jǐn , fù mǔ dōu zhù yuàn le 。 nǚ : wǒ zǎo jiù zhī dào yī shuō huán qián tā kěn dìng kū qióng 。 wèn : nǚ de rèn wéi lǎo zhāng zěn me yàng ?
Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Lão Zhang nói dạo này tiền hơi eo hẹp, bố mẹ anh ấy đều phải nhập viện. —Nữ: Tôi đã biết khi tôi yêu cầu anh ấy trả lại tiền thì anh ấy sẽ khóc lóc nghèo khổ. — Câu hỏi: Phụ nữ nghĩ gì về Lão Chương?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男:老张说最近手头儿有点儿紧,父母都住院了。 女:我早就知道一说还钱他肯定哭穷。 问:女的认为老张怎么样?
  • Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Lão Zhang nói dạo này tiền hơi eo hẹp, bố mẹ anh ấy đều phải nhập viện. —Nữ: Tôi đã biết khi tôi yêu cầu anh ấy trả lại tiền thì anh ấy sẽ khóc lóc nghèo khổ. — Câu hỏi: Phụ nữ nghĩ gì về Lão Chương?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 生活困难
    • B. 对父母好
    • C. 没有钱还
    • D. 不想还钱
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “女的认为老张怎么样?”, phương án D (不想还钱 — Không muốn trả lại tiền) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.
16

第16题:听对话,选择正确答案 问:根据对话,可以知道男的怎么了?

Phần 2: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A 说错了话
B 想学骑马
C 做错了事
D 总爱忘事
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:您大人不记小人过,放我一马吧! 女:不给你点儿颜色看看,你是不会长记性的! 问:根据对话,可以知道男的怎么了?
nán : nín dà rén bù jì xiǎo rén guò , fàng wǒ yī mǎ ba ! nǚ : bù gěi nǐ diǎn ér yán sè kàn kàn , nǐ shì bú huì zhǎng jì xìng de ! wèn : gēn jù duì huà , kě yǐ zhī dào nán de zěn me le ?
Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Cô không nhớ lỗi lầm của kẻ ác, làm ơn thả tôi ra! — Nữ: Nếu không cho ngươi một ít manh mối, ngươi sẽ không có trí nhớ lâu! — Câu hỏi: Dựa vào cuộc đối thoại, chúng ta có thể biết được chuyện gì đã xảy ra với người đàn ông đó không?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男:您大人不记小人过,放我一马吧! 女:不给你点儿颜色看看,你是不会长记性的! 问:根据对话,可以知道男的怎么了?
  • Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Cô không nhớ lỗi lầm của kẻ ác, làm ơn thả tôi ra! — Nữ: Nếu không cho ngươi một ít manh mối, ngươi sẽ không có trí nhớ lâu! — Câu hỏi: Dựa vào cuộc đối thoại, chúng ta có thể biết được chuyện gì đã xảy ra với người đàn ông đó không?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 说错了话
    • B. 想学骑马
    • C. 做错了事
    • D. 总爱忘事
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “根据对话,可以知道男的怎么了?”, phương án C (做错了事 — đã làm gì đó sai) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.
17

第17题:听对话,选择正确答案 问:女的希望男的怎么做?

Phần 2: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A 装修房子
B 找个工作
C 赶快结婚
D 找女朋友
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:房子有了,你们也谈好几年了,选个日子就把事儿办了吧! 男:等等吧,等工作有点儿成绩再说。 问:女的希望男的怎么做?
nǚ : fáng zi yǒu le , nǐ men yě tán hǎo jǐ nián le , xuǎn gè rì zi jiù bǎ shì ér bàn le ba ! nán : děng děng ba , děng gōng zuò yǒu diǎn ér chéng jì zài shuō 。 wèn : nǚ de xī wàng nán de zěn me zuò ?
Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Chúng tôi có một ngôi nhà, và bạn đã nói về nó được vài năm rồi. Chúng ta hãy chọn một ngày và giải quyết vấn đề! —Nam: Hãy đợi cho đến khi bạn đạt được kết quả nào đó trong công việc. — Câu hỏi: Phụ nữ muốn đàn ông làm gì?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女:房子有了,你们也谈好几年了,选个日子就把事儿办了吧! 男:等等吧,等工作有点儿成绩再说。 问:女的希望男的怎么做?
  • Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Chúng tôi có một ngôi nhà, và bạn đã nói về nó được vài năm rồi. Chúng ta hãy chọn một ngày và giải quyết vấn đề! —Nam: Hãy đợi cho đến khi bạn đạt được kết quả nào đó trong công việc. — Câu hỏi: Phụ nữ muốn đàn ông làm gì?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 装修房子
    • B. 找个工作
    • C. 赶快结婚
    • D. 找女朋友
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “女的希望男的怎么做?”, phương án C (赶快结婚 — Kết hôn nhanh chóng) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.
18

第18题:听对话,选择正确答案 问:女的希望男的不要怎么样?

Phần 2: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A 收拾房间
B 参加运动
C 情绪激动
D 改掉习惯
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:这烟戒了,脾气又长了,动不动就拍桌子! 男:冬冬让你惯得没个样,现在不管,以后还不知道会做出什么事来呢! 问:女的希望男的不要怎么样?
nǚ : zhè yān jiè le , pí qì yòu zhǎng le , dòng bù dòng jiù pāi zhuō zi ! nán : dōng dōng ràng nǐ guàn dé méi gè yàng , xiàn zài bù guǎn , yǐ hòu hái bù zhī dào huì zuò chū shén me shì lái ne ! wèn : nǚ de xī wàng nán de bú yào zěn me yàng ?
Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Bây giờ tôi đã bỏ thuốc lá, tính tình tôi lại trở nên tồi tệ hơn, lần nào tôi cũng đập bàn! —Nam: Dongdong chiều chuộng em quá, nếu bây giờ anh không quan tâm, không biết sau này anh sẽ làm gì! — Câu hỏi: Phụ nữ hy vọng đàn ông không làm gì?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女:这烟戒了,脾气又长了,动不动就拍桌子! 男:冬冬让你惯得没个样,现在不管,以后还不知道会做出什么事来呢! 问:女的希望男的不要怎么样?
  • Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Bây giờ tôi đã bỏ thuốc lá, tính tình tôi lại trở nên tồi tệ hơn, lần nào tôi cũng đập bàn! —Nam: Dongdong chiều chuộng em quá, nếu bây giờ anh không quan tâm, không biết sau này anh sẽ làm gì! — Câu hỏi: Phụ nữ hy vọng đàn ông không làm gì?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 收拾房间
    • B. 参加运动
    • C. 情绪激动
    • D. 改掉习惯
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “女的希望男的不要怎么样?”, phương án C (情绪激动 — cảm động) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.
19

第19题:听对话,选择正确答案 问:女的遇到了什么问题?

Phần 2: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A 不了解情况
B 跟同事不合 :
C 不熟悉环境
D 总是做错事
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:这一堆的事儿,我从哪儿开始好呢? 男:我刚来时也是什么事都摸不着头脑,慢慢儿就好了! 问:女的遇到了什么问题?
nǚ : zhè yī duī de shì ér , wǒ cóng nǎ ér kāi shǐ hǎo ne ? nán : wǒ gāng lái shí yě shì shén me shì dōu mō bù zháo tóu nǎo , màn màn ér jiù hǎo le ! wèn : nǚ de yù dào le shén me wèn tí ?
Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Với tất cả những điều này, tôi nên bắt đầu từ đâu? —Nam: Khi mới đến đây, tôi không hiểu được gì cả, nhưng dần dần mọi thứ trở nên tốt hơn! — Hỏi: Người phụ nữ đó đã gặp phải vấn đề gì?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女:这一堆的事儿,我从哪儿开始好呢? 男:我刚来时也是什么事都摸不着头脑,慢慢儿就好了! 问:女的遇到了什么问题?
  • Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Với tất cả những điều này, tôi nên bắt đầu từ đâu? —Nam: Khi mới đến đây, tôi không hiểu được gì cả, nhưng dần dần mọi thứ trở nên tốt hơn! — Hỏi: Người phụ nữ đó đã gặp phải vấn đề gì?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 不了解情况
    • B. 跟同事不合 :
    • C. 不熟悉环境
    • D. 总是做错事
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “女的遇到了什么问题?”, phương án A (不了解情况 — Không hiểu tình hình) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.
20

第20题:听对话,选择正确答案 问:女的希望男的怎么样?

Phần 2: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A 快点儿作决定
B 多说好听的
C 打扮漂亮点儿
D 别只说不做
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:等我赚了钱,我一定带你去世界各地旅行! 女:别光说漂亮话,拿出点儿行动来! 问:女的希望男的怎么样?
nán : děng wǒ zhuàn le qián , wǒ yí dìng dài nǐ qù shì jiè gè dì lǚ xíng ! nǚ : bié guāng shuō piào liàng huà , ná chū diǎn ér xíng dòng lái ! wèn : nǚ de xī wàng nán de zěn me yàng ?
Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Khi anh kiếm được tiền, anh nhất định sẽ đưa em đi du lịch vòng quanh thế giới! —Nữ: Đừng chỉ nói những lời tử tế, hãy hành động! — Câu hỏi: Phụ nữ muốn gì ở đàn ông?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男:等我赚了钱,我一定带你去世界各地旅行! 女:别光说漂亮话,拿出点儿行动来! 问:女的希望男的怎么样?
  • Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Khi anh kiếm được tiền, anh nhất định sẽ đưa em đi du lịch vòng quanh thế giới! —Nữ: Đừng chỉ nói những lời tử tế, hãy hành động! — Câu hỏi: Phụ nữ muốn gì ở đàn ông?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 快点儿作决定
    • B. 多说好听的
    • C. 打扮漂亮点儿
    • D. 别只说不做
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “女的希望男的怎么样?”, phương án D (别只说不做 — Đừng chỉ nói mà đừng làm) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.
21

第21题:听对话,选择正确答案 问:男的是什么意思?

Phần 2: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A 小事不用商量
B 你就可以决定
C 他不知道这事
D 打算怎么商量
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:等我跟老王商量一下再说吧。 男:还商量什么?谁不知道你们家大事小情都是你做主啊! 问:男的是什么意思?
nǚ : děng wǒ gēn lǎo wáng shāng liáng yī xià zài shuō ba 。 nán : hái shāng liáng shén me ? shuí bù zhī dào nǐ men jiā dà shì xiǎo qíng dōu shì nǐ zuò zhǔ a ! wèn : nán de shì shén me yì si ?
Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Để tôi bàn bạc với Lão Vương. —Nam: Chúng ta còn bàn chuyện gì nữa đây? Ai mà không biết rằng bạn là người có tiếng nói cuối cùng trong mọi việc lớn nhỏ trong gia đình mình? - Hỏi: Nam nghĩa là gì?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女:等我跟老王商量一下再说吧。 男:还商量什么?谁不知道你们家大事小情都是你做主啊! 问:男的是什么意思?
  • Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Để tôi bàn bạc với Lão Vương. —Nam: Chúng ta còn bàn chuyện gì nữa đây? Ai mà không biết rằng bạn là người có tiếng nói cuối cùng trong mọi việc lớn nhỏ trong gia đình mình? - Hỏi: Nam nghĩa là gì?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 小事不用商量
    • B. 你就可以决定
    • C. 他不知道这事
    • D. 打算怎么商量
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “男的是什么意思?”, phương án B (你就可以决定 — bạn có thể quyết định) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.
22

第22题:听对话,选择正确答案 问:男的是什么意思?

Phần 2: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A 小波比谁都勇敢
B 我并不认识小波
C 小波不会听他的
D 小波比他力气大
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:快劝劝小波吧,总不能看着他做傻事呀! 男:你还不知道他?撞到南墙都不回头的人! 问:男的是什么意思?
nǚ : kuài quàn quàn xiǎo bō ba , zǒng bù néng kàn zhe tā zuò shǎ shì ya ! nán : nǐ hái bù zhī dào tā ? zhuàng dào nán qiáng dōu bù huí tóu de rén ! wèn : nán de shì shén me yì si ?
Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Xin hãy khuyên Xiaobo. Bạn không thể nhìn anh ấy làm những điều ngu ngốc! — Người đàn ông: Bạn chưa biết anh ấy à? Những người không nhìn lại ngay cả khi họ va vào tường! - Hỏi: Nam nghĩa là gì?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女:快劝劝小波吧,总不能看着他做傻事呀! 男:你还不知道他?撞到南墙都不回头的人! 问:男的是什么意思?
  • Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Xin hãy khuyên Xiaobo. Bạn không thể nhìn anh ấy làm những điều ngu ngốc! — Người đàn ông: Bạn chưa biết anh ấy à? Những người không nhìn lại ngay cả khi họ va vào tường! - Hỏi: Nam nghĩa là gì?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 小波比谁都勇敢
    • B. 我并不认识小波
    • C. 小波不会听他的
    • D. 小波比他力气大
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “男的是什么意思?”, phương án C (小波不会听他的 — Xiaobo sẽ không nghe lời anh ấy) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.
23

第23题:听对话,选择正确答案 问:男的是什么意思?

Phần 2: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A 没听明白对方的话
B 终于提到关键问题
C 事情没他说的严重
D 不理解对方的意思
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:说了半天就这句话说到点子上了! 女:可不,一句话的事,非绕这么大圈子! 问:男的是什么意思?
nán : shuō le bàn tiān jiù zhè jù huà shuō dào diǎn zi shàng le ! nǚ : kě bù , yī jù huà de shì , fēi rào zhè me dà quān zi ! wèn : nán de shì shén me yì si ?
Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Nói hồi lâu, câu này đã trúng trọng tâm! —Nữ: Không, chỉ một câu thôi cũng phải đi vòng tròn lớn thế này! - Hỏi: Nam nghĩa là gì?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男:说了半天就这句话说到点子上了! 女:可不,一句话的事,非绕这么大圈子! 问:男的是什么意思?
  • Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Nói hồi lâu, câu này đã trúng trọng tâm! —Nữ: Không, chỉ một câu thôi cũng phải đi vòng tròn lớn thế này! - Hỏi: Nam nghĩa là gì?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 没听明白对方的话
    • B. 终于提到关键问题
    • C. 事情没他说的严重
    • D. 不理解对方的意思
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “男的是什么意思?”, phương án B (终于提到关键问题 — Cuối cùng đề cập đến vấn đề chính) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.
24

第24题:听对话,选择正确答案 问:根据录音,可以知道什么?

Phần 2: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A 儿子拒绝接受批评
B 妈妈希望儿子道歉
C 父子观念有所不同
D 儿子做事很不冷静
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:你爸就那样,好话不会好说。不过你也别把他的话当耳边风! 男:都什么时代了?他那老一套早吃不开了! 尚:根据对话,我们可以知道什么?
nǚ : nǐ bà jiù nà yàng , hǎo huà bú huì hǎo shuō 。 bù guò nǐ yě bié bǎ tā de huà dāng ěr biān fēng ! nán : dōu shén me shí dài le ? tā nà lǎo yī tào zǎo chī bù kāi le ! shàng : gēn jù duì huà , wǒ men kě yǐ zhī dào shén me ?
Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Bố anh là thế đấy, ông ấy không có lời hay ý đẹp gì để nói. Nhưng đừng làm ngơ trước lời nói của anh ấy! —Nam: Bây giờ là thời đại nào rồi? Anh ta đã dùng xong trò cũ rồi! — Shang: Chúng ta có thể biết được gì dựa trên cuộc trò chuyện?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女:你爸就那样,好话不会好说。不过你也别把他的话当耳边风! 男:都什么时代了?他那老一套早吃不开了! 尚:根据对话,我们可以知道什么?
  • Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Bố anh là thế đấy, ông ấy không có lời hay ý đẹp gì để nói. Nhưng đừng làm ngơ trước lời nói của anh ấy! —Nam: Bây giờ là thời đại nào rồi? Anh ta đã dùng xong trò cũ rồi! — Shang: Chúng ta có thể biết được gì dựa trên cuộc trò chuyện?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 儿子拒绝接受批评
    • B. 妈妈希望儿子道歉
    • C. 父子观念有所不同
    • D. 儿子做事很不冷静
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “根据录音,可以知道什么?”, phương án C (父子观念有所不同 — Quan niệm cha và con khác nhau) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.
25

第25题:听对话,选择正确答案 问:女的当时为什么没问?

Phần 2: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A 想赢得客户的信任
B 怕人笑话自己不懂
C 只想赢得这笔生意
D 觉得没必要问别人
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:当时情况容不得多想,我就按印象报了价,没想到居然谈成了。 男:既然拿不准为什么不问呢?你谈的这笔生意不但没赚钱,反而赔了钱! 问:女的当时为什么没问?
nǚ : dāng shí qíng kuàng róng bù dé duō xiǎng , wǒ jiù àn yìn xiàng bào le jià , méi xiǎng dào jū rán tán chéng le 。 nán : jì rán ná bù zhǔn wèi shén me bù wèn ne ? nǐ tán de zhè bǐ shēng yì bù dàn méi zhuàn qián , fǎn ér péi le qián ! wèn : nǚ dí dàng shí wèi shén me méi wèn ?
Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Hoàn cảnh lúc đó không cho phép suy nghĩ nhiều nên tôi đưa ra giá theo ấn tượng của mình. Thật bất ngờ, cuộc đàm phán đã kết thúc. —Nam: Nếu bạn không chắc chắn thì sao bạn không hỏi? Công việc kinh doanh mà bạn đàm phán không những không kiếm được tiền mà còn thua lỗ! — Câu hỏi: Tại sao người phụ nữ không hỏi?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女:当时情况容不得多想,我就按印象报了价,没想到居然谈成了。 男:既然拿不准为什么不问呢?你谈的这笔生意不但没赚钱,反而赔了钱! 问:女的当时为什么没问?
  • Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Hoàn cảnh lúc đó không cho phép suy nghĩ nhiều nên tôi đưa ra giá theo ấn tượng của mình. Thật bất ngờ, cuộc đàm phán đã kết thúc. —Nam: Nếu bạn không chắc chắn thì sao bạn không hỏi? Công việc kinh doanh mà bạn đàm phán không những không kiếm được tiền mà còn thua lỗ! — Câu hỏi: Tại sao người phụ nữ không hỏi?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 想赢得客户的信任
    • B. 怕人笑话自己不懂
    • C. 只想赢得这笔生意
    • D. 觉得没必要问别人
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “女的当时为什么没问?”, phương án C (只想赢得这笔生意 — Chỉ muốn giành chiến thắng trong kinh doanh này) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.
26

第26题:听长对话或短文,选择正确答案 问:女的觉得男的怎么样?

Phần 3: Nghe hội thoại dài / đoạn văn chọn đáp án
A 很脏
B 太胖
C 很懒
D 能吃
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:这都上大学了,连双袜子自己都不能洗啊! 女:你让他洗还不跟没洗一样? 男:都是你给惯得!你能给他洗一辈子? 女:还说他?你什么时候自己洗过袜子? 问:女的觉得男的怎么样?
nán : zhè dōu shàng dà xué le , lián shuāng wà zi zì yǐ dōu bù néng xǐ a ! nǚ : nǐ ràng tā xǐ hái bù gēn méi xǐ yī yàng ? nán : dōu shì nǐ gěi guàn dé ! nǐ néng gěi tā xǐ yī bèi zi ? nǚ : hái shuō tā ? nǐ shén me shí hòu zì yǐ xǐ guò wà zi ? wèn : nǚ de jué de nán de zěn me yàng ?
Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Bây giờ tôi đang học đại học và tôi thậm chí còn không thể tự giặt tất của mình! —Nữ: Nếu bảo anh ấy giặt thì vẫn như chưa giặt phải không? —Nam: Tất cả là tại anh! Bạn có thể rửa anh ấy suốt đời? —Nữ: Vẫn còn nói về anh ấy à? Bạn giặt tất khi nào? — Câu hỏi: Phụ nữ nghĩ gì về đàn ông?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男:这都上大学了,连双袜子自己都不能洗啊! 女:你让他洗还不跟没洗一样? 男:都是你给惯得!你能给他洗一辈子? 女:还说他?你什么时候自己洗过袜子? 问:女的觉得男的怎么样?
  • Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Bây giờ tôi đang học đại học và tôi thậm chí còn không thể tự giặt tất của mình! —Nữ: Nếu bảo anh ấy giặt thì vẫn như chưa giặt phải không? —Nam: Tất cả là tại anh! Bạn có thể rửa anh ấy suốt đời? —Nữ: Vẫn còn nói về anh ấy à? Bạn giặt tất khi nào? — Câu hỏi: Phụ nữ nghĩ gì về đàn ông?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 很脏
    • B. 太胖
    • C. 很懒
    • D. 能吃
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “女的觉得男的怎么样?”, phương án C (很懒 — Rất lười biếng) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.
27

第27题:听长对话或短文,选择正确答案 问:男的说自己怎么样?

Phần 3: Nghe hội thoại dài / đoạn văn chọn đáp án
A 管理能力差
B 不想做领导
C 身体条件差
D 技术水平低
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:论学历,论能力,公司上上下下哪个能跟你比? 男:这我清楚得很,我就是搞技术的命。 女:搞技术的也可以搞管理呀!不试试怎么能知道呢? 男:我不是当官的料,也没当官的心。 问:男的说自己怎么样?
nǚ : lùn xué lì , lùn néng lì , gōng sī shàng shàng xià xià nǎ ge néng gēn nǐ bǐ ? nán : zhè wǒ qīng chǔ dé hěn , wǒ jiù shì gǎo jì shù de mìng 。 nǚ : gǎo jì shù de yě kě yǐ gǎo guǎn lǐ ya ! bù shì shì zěn me néng zhī dào ne ? nán : wǒ bú shì dāng guān de liào , yě méi dāng guān de xīn 。 wèn : nán de shuō zì jǐ zěn me yàng ?
Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Về trình độ học vấn và năng lực, ai trong công ty có thể sánh bằng bạn? —Nam: Tôi biết rất rõ điều này. Công nghệ là định mệnh của tôi. —Nữ: Những người làm công nghệ cũng có thể làm quản lý! Làm sao bạn có thể biết mà không thử? —Nam: Tôi không sinh ra để làm quan, tôi cũng không có tâm trí làm quan. — Câu hỏi: Người đàn ông nói gì về mình?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女:论学历,论能力,公司上上下下哪个能跟你比? 男:这我清楚得很,我就是搞技术的命。 女:搞技术的也可以搞管理呀!不试试怎么能知道呢? 男:我不是当官的料,也没当官的心。 问:男的说自己怎么样?
  • Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Về trình độ học vấn và năng lực, ai trong công ty có thể sánh bằng bạn? —Nam: Tôi biết rất rõ điều này. Công nghệ là định mệnh của tôi. —Nữ: Những người làm công nghệ cũng có thể làm quản lý! Làm sao bạn có thể biết mà không thử? —Nam: Tôi không sinh ra để làm quan, tôi cũng không có tâm trí làm quan. — Câu hỏi: Người đàn ông nói gì về mình?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 管理能力差
    • B. 不想做领导
    • C. 身体条件差
    • D. 技术水平低
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “男的说自己怎么样?”, phương án B (不想做领导 — Không muốn trở thành người lãnh đạo) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.
28

第28题:听长对话或短文,选择正确答案 问:女的正在干什么?

Phần 3: Nghe hội thoại dài / đoạn văn chọn đáp án
A 火车检票
B 商店购物
C 海关检查
D 办理登机
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:我只有一个行李箱,里面有些化妆品,需要托运吗? 男:我看看。这一瓶已经超过100毫升了,得办理托运。 女:好的。能给我个靠窗的位置吗? 男:可以。这是您的机票、护照、登机牌,祝您旅途愉快! 问:女的正在干什么?
nǚ : wǒ zhǐ yǒu yí gè xíng lǐ xiāng , lǐ miàn yǒu xiē huà zhuāng pǐn , xū yào tuō yùn ma ? nán : wǒ kàn kàn 。 zhè yī píng yǐ jīng chāo guò 100 háo shēng le , dé bàn lǐ tuō yùn 。 nǚ : hǎo de 。 néng gěi wǒ gè kào chuāng de wèi zhì ma ? nán : kě yǐ 。 zhè shì nín de jī piào 、 hù zhào 、 dēng jī pái , zhù nín lǚ tú yú kuài ! wèn : nǚ de zhèng zài gàn shén me ?
Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Tôi chỉ có một chiếc vali với một ít mỹ phẩm trong đó. Tôi có cần kiểm tra nó không? – Người đàn ông: Để tôi xem. Chai này đã hơn 100 ml rồi, cần phải ký gửi. —Nữ: Được rồi. Bạn có thể cho tôi chỗ ngồi cạnh cửa sổ được không? – Người đàn ông: Vâng. Đây là vé, hộ chiếu và thẻ lên máy bay của bạn. Tôi chúc bạn một cuộc hành trình thú vị! - Hỏi: Người phụ nữ đang làm gì?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女:我只有一个行李箱,里面有些化妆品,需要托运吗? 男:我看看。这一瓶已经超过100毫升了,得办理托运。 女:好的。能给我个靠窗的位置吗? 男:可以。这是您的机票、护照、登机牌,祝您旅途愉快! 问:女的正在干什么?
  • Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Tôi chỉ có một chiếc vali với một ít mỹ phẩm trong đó. Tôi có cần kiểm tra nó không? – Người đàn ông: Để tôi xem. Chai này đã hơn 100 ml rồi, cần phải ký gửi. —Nữ: Được rồi. Bạn có thể cho tôi chỗ ngồi cạnh cửa sổ được không? – Người đàn ông: Vâng. Đây là vé, hộ chiếu và thẻ lên máy bay của bạn. Tôi chúc bạn một cuộc hành trình thú vị! - Hỏi: Người phụ nữ đang làm gì?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 火车检票
    • B. 商店购物
    • C. 海关检查
    • D. 办理登机
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “女的正在干什么?”, phương án D (办理登机 — Đăng ký) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.
29

第29题:听长对话或短文,选择正确答案 问:男的认为女的怎么样?

Phần 3: Nghe hội thoại dài / đoạn văn chọn đáp án
A 根本不用减肥
B 做事没有耐心
C 应该练习游泳
D 减肥效果很好
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:最近早上没看见你呀,怎么?不想减肥了? 女:减呀!听人说,游泳比跑步效果好,我打算 男:你呀,干什么都是三分钟热情,三天打鱼,两天晒网! 女:你就等着瞧吧,我一定减给你看看。 问:男的认为女的怎么样?
nán : zuì jìn zǎo shàng méi kàn jiàn nǐ ya , zěn me ? bù xiǎng jiǎn féi le ? nǚ : jiǎn ya ! tīng rén shuō , yóu yǒng bǐ pǎo bù xiào guǒ hǎo , wǒ dǎ suàn nán : nǐ ya , gàn shén me dōu shì sān fēn zhōng rè qíng , sān tiān dǎ yú , liǎng tiān shài wǎng ! nǚ : nǐ jiù děng zhe qiáo ba , wǒ yí dìng jiǎn gěi nǐ kàn kàn 。 wèn : nán de rèn wéi nǚ de zěn me yàng ?
Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Gần đây tôi không gặp bạn vào buổi sáng. Có chuyện gì thế? Bạn không muốn giảm cân? —Nữ: Ít hơn! Tôi nghe người ta nói bơi lội tốt hơn chạy, nên tôi định — Người đàn ông: Bạn, bạn có ba phút để đam mê bất cứ việc gì bạn làm, ba ngày để câu cá và hai ngày để phơi lưới! - “Nữ: Cứ chờ xem, tôi nhất định sẽ giảm bớt cho em. - Hỏi: Đàn ông nghĩ gì về phụ nữ?”
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男:最近早上没看见你呀,怎么?不想减肥了? 女:减呀!听人说,游泳比跑步效果好,我打算 男:你呀,干什么都是三分钟热情,三天打鱼,两天晒网! 女:你就等着瞧吧,我一定减给你看看。 问:男的认为女的怎么样?
  • Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Gần đây tôi không gặp bạn vào buổi sáng. Có chuyện gì thế? Bạn không muốn giảm cân? —Nữ: Ít hơn! Tôi nghe người ta nói bơi lội tốt hơn chạy, nên tôi định — Người đàn ông: Bạn, bạn có ba phút để đam mê bất cứ việc gì bạn làm, ba ngày để câu cá và hai ngày để phơi lưới! - “Nữ: Cứ chờ xem, tôi nhất định sẽ giảm bớt cho em. - Hỏi: Đàn ông nghĩ gì về phụ nữ?”
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 根本不用减肥
    • B. 做事没有耐心
    • C. 应该练习游泳
    • D. 减肥效果很好
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “男的认为女的怎么样?”, phương án B (做事没有耐心 — Không có kiên nhẫn để làm mọi việc) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.
30

第30题:听长对话或短文,选择正确答案 问:男的为什么鼓掌?

Phần 3: Nghe hội thoại dài / đoạn văn chọn đáp án
A 演唱者是他的领导
B 被优美演唱所吸引
C 为精彩表演而叫好
D 被歌词内容所感动
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:他唱的这是什么歌?歌词是什么意思? ·男:我哪知道是什么意思呀? 女:不知道?你为什么还一个劲儿鼓掌呢? 男:那是我的顶头上司,不鼓掌行吗? 问:男的为什么鼓掌?
nǚ : tā chàng de zhè shì shén me gē ? gē cí shì shén me yì si ? · nán : wǒ nǎ zhī dào shì shén me yì si ya ? nǚ : bù zhī dào ? nǐ wèi shén me hái yí gè jìn ér gǔ zhǎng ne ? nán : nà shì wǒ de dǐng tóu shàng sī , bù gǔ zhǎng xíng ma ? wèn : nán de wèi shén me gǔ zhǎng ?
Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Anh ấy đang hát bài hát gì? Lời bài hát có ý nghĩa gì? — ·Nam: Làm sao tôi biết nó có nghĩa là gì? —Nữ: Không biết à? Tại sao bạn vẫn vỗ tay? — Người đàn ông: Đó là sếp trực tiếp của tôi, bạn không vỗ tay có được không? — Hỏi: Tại sao đàn ông lại vỗ tay?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女:他唱的这是什么歌?歌词是什么意思? ·男:我哪知道是什么意思呀? 女:不知道?你为什么还一个劲儿鼓掌呢? 男:那是我的顶头上司,不鼓掌行吗? 问:男的为什么鼓掌?
  • Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Anh ấy đang hát bài hát gì? Lời bài hát có ý nghĩa gì? — ·Nam: Làm sao tôi biết nó có nghĩa là gì? —Nữ: Không biết à? Tại sao bạn vẫn vỗ tay? — Người đàn ông: Đó là sếp trực tiếp của tôi, bạn không vỗ tay có được không? — Hỏi: Tại sao đàn ông lại vỗ tay?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 演唱者是他的领导
    • B. 被优美演唱所吸引
    • C. 为精彩表演而叫好
    • D. 被歌词内容所感动
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “男的为什么鼓掌?”, phương án A (演唱者是他的领导 — Ca sĩ là người lãnh đạo của anh ấy) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.
31

第31题:听长对话或短文,选择正确答案 问:按女的的说法,如果女孩喜欢男孩,男孩应该怎么做?

Phần 3: Nghe hội thoại dài / đoạn văn chọn đáp án
A 送她最喜欢的花
B 马上买花送给她
C 不用浪费钱买花
D 经常给女孩送花
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:小美,你说什么叫浪漫呢? 女:浪漫就是你知道那个女孩不喜欢你,还送花给她。 男:那什么叫浪费呢? 女:浪费就是你知道那个女孩喜欢你,还送花给她。 问:按女的的说法,如果女孩喜欢男孩,男孩应该怎么做?
nán : xiǎo měi , nǐ shuō shén me jiào làng màn ne ? nǚ : làng màn jiù shì nǐ zhī dào nà ge nǚ hái bù xǐ huān nǐ , hái sòng huā gěi tā 。 nán : nà shén me jiào làng fèi ne ? nǚ : làng fèi jiù shì nǐ zhī dào nà ge nǚ hái xǐ huān nǐ , hái sòng huā gěi tā 。 wèn : àn nǚ de de shuō fǎ , rú guǒ nǚ hái xǐ huān nán hái , nán hái yīng gāi zěn me zuò ?
Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Tiểu Mỹ, em nói lãng mạn là sao? —Nữ: Lãng mạn có nghĩa là bạn biết cô gái đó không thích bạn nhưng bạn vẫn tặng hoa cho cô ấy. —Nam: Vậy lãng phí là gì? —Nữ: Lãng phí là khi bạn biết cô gái đó thích bạn và bạn gửi hoa cho cô ấy. — Câu hỏi: Theo phụ nữ, nếu con gái thích con trai thì con trai phải làm gì?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男:小美,你说什么叫浪漫呢? 女:浪漫就是你知道那个女孩不喜欢你,还送花给她。 男:那什么叫浪费呢? 女:浪费就是你知道那个女孩喜欢你,还送花给她。 问:按女的的说法,如果女孩喜欢男孩,男孩应该怎么做?
  • Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Tiểu Mỹ, em nói lãng mạn là sao? —Nữ: Lãng mạn có nghĩa là bạn biết cô gái đó không thích bạn nhưng bạn vẫn tặng hoa cho cô ấy. —Nam: Vậy lãng phí là gì? —Nữ: Lãng phí là khi bạn biết cô gái đó thích bạn và bạn gửi hoa cho cô ấy. — Câu hỏi: Theo phụ nữ, nếu con gái thích con trai thì con trai phải làm gì?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 送她最喜欢的花
    • B. 马上买花送给她
    • C. 不用浪费钱买花
    • D. 经常给女孩送花
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “按女的的说法,如果女孩喜欢男孩,男孩应该怎么做?”, phương án C (不用浪费钱买花 — Không cần tốn tiền mua hoa) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.
32

第32题:听长对话或短文,选择正确答案 问:教授认为小李怎么样?

Phần 3: Nghe hội thoại dài / đoạn văn chọn đáp án
A 卫生习惯非常好
B 做事的能力不够
C 找借口拒绝做事
D 记不住该做的事
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:小李啊,你是我见过的最爱干净的学生。 女!谢谢教授夸奖。不过,您是怎么看出来的? 男:不管我叫你做什么,你总是推得干干净净。 女.教授,我…· 问:教授认为小李怎么样?
nán : xiǎo lǐ a , nǐ shì wǒ jiàn guò de zuì ài gān jìng de xué shēng 。 nǚ ! xiè xiè jiào shòu kuā jiǎng 。 bù guò , nín shì zěn me kàn chū lái de ? nán : bù guǎn wǒ jiào nǐ zuò shén me , nǐ zǒng shì tuī dé gān gān jìng jìng 。 nǚ . jiào shòu , wǒ …· wèn : jiào shòu rèn wéi xiǎo lǐ zěn me yàng ?
Nghĩa tiếng Việt: Nam: Xiao Li, em là học sinh sạch sẽ nhất mà anh từng thấy. - nữ giới! Cảm ơn giáo sư đã khen. Nhưng làm thế nào để bạn nói? — Người đàn ông: Dù tôi có yêu cầu anh làm gì thì anh cũng luôn thực hiện một cách sạch sẽ. - nữ giới. Thưa giáo sư, tôi...· — Hỏi: Giáo sư nghĩ gì về Tiểu Lý?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男:小李啊,你是我见过的最爱干净的学生。 女!谢谢教授夸奖。不过,您是怎么看出来的? 男:不管我叫你做什么,你总是推得干干净净。 女.教授,我…· 问:教授认为小李怎么样?
  • Nghĩa tiếng Việt: Nam: Xiao Li, em là học sinh sạch sẽ nhất mà anh từng thấy. - nữ giới! Cảm ơn giáo sư đã khen. Nhưng làm thế nào để bạn nói? — Người đàn ông: Dù tôi có yêu cầu anh làm gì thì anh cũng luôn thực hiện một cách sạch sẽ. - nữ giới. Thưa giáo sư, tôi...· — Hỏi: Giáo sư nghĩ gì về Tiểu Lý?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 卫生习惯非常好
    • B. 做事的能力不够
    • C. 找借口拒绝做事
    • D. 记不住该做的事
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “教授认为小李怎么样?”, phương án C (找借口拒绝做事 — Tìm lý do để từ chối làm việc gì đó) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.
33

第33题:听长对话或短文,选择正确答案 问:男的是什么意思?

Phần 3: Nghe hội thoại dài / đoạn văn chọn đáp án
A 他喜欢去年的鞋子
B 他不想跟着流行走
C 他的脚比去年肥了
D 这种鞋子不适合他
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:先生,您看这双皮鞋多适合您呀! 男:这双鞋太瘦太尖了,不太合脚。 女:今年就流行这种又瘦又尖的鞋子。 男:也许吧。不过我的脚还是去年的,没跟上时代。 问:男的是什么意思?
nǚ : xiān shēng , nín kàn zhè shuāng pí xié duō shì hé nín ya ! nán : zhè shuāng xié tài shòu tài jiān le , bù tài hé jiǎo 。 nǚ : jīn nián jiù liú xíng zhè zhǒng yòu shòu yòu jiān de xié zi 。 nán : yě xǔ ba 。 bù guò wǒ de jiǎo hái shì qù nián de , méi gēn shàng shí dài 。 wèn : nán de shì shén me yì si ?
Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Thưa ông, hãy xem đôi giày da này phù hợp với ông như thế nào! — Người đàn ông: Đôi giày này quá mỏng và nhọn và không vừa chân. —Nữ: Loại giày mỏng và mũi nhọn này rất được ưa chuộng trong năm nay. – Người đàn ông: Có thể. Nhưng đôi chân của tôi vẫn còn từ năm ngoái và không theo kịp thời đại. - Hỏi: Nam nghĩa là gì?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女:先生,您看这双皮鞋多适合您呀! 男:这双鞋太瘦太尖了,不太合脚。 女:今年就流行这种又瘦又尖的鞋子。 男:也许吧。不过我的脚还是去年的,没跟上时代。 问:男的是什么意思?
  • Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Thưa ông, hãy xem đôi giày da này phù hợp với ông như thế nào! — Người đàn ông: Đôi giày này quá mỏng và nhọn và không vừa chân. —Nữ: Loại giày mỏng và mũi nhọn này rất được ưa chuộng trong năm nay. – Người đàn ông: Có thể. Nhưng đôi chân của tôi vẫn còn từ năm ngoái và không theo kịp thời đại. - Hỏi: Nam nghĩa là gì?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 他喜欢去年的鞋子
    • B. 他不想跟着流行走
    • C. 他的脚比去年肥了
    • D. 这种鞋子不适合他
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “男的是什么意思?”, phương án D (这种鞋子不适合他 — Đôi giày này không hợp với anh ấy) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.
34

第34题:听长对话或短文,选择正确答案 问:根据对话,下列不正确的是哪一项?

Phần 3: Nghe hội thoại dài / đoạn văn chọn đáp án
A 买方订货量很大
B 双方是初次合作
C 卖方同意给折扣
D 双方没达成协议
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:我们一次性购买这么多,你们应该给我们5%的折扣吧? 女:很遗撼,这种产品利润很小,一般是不给折扣的。但是考虑到我们是初次合作, 可以给您2%的折扣,也期待我们能有下一次的合作。 男:只有2%?太少了!我还是考虑再买些其他产品吧。 女:那就优惠到2.5%吧,再低生意就没法做了。 男:就按你说的吧。 问:根据对话,下列不正确的是哪一项?
nán : wǒ men yí cì xìng gòu mǎi zhè me duō , nǐ men yīng gāi gěi wǒ men 5% de zhé kòu ba ? nǚ : hěn yí hàn , zhè zhǒng chǎn pǐn lì rùn hěn xiǎo , yì bān shì bù gěi zhé kòu de 。 dàn shì kǎo lǜ dào wǒ men shì chū cì hé zuò , kě yǐ gěi nín 2% de zhé kòu , yě qī dài wǒ men néng yǒu xià yī cì de hé zuò 。 nán : zhǐ yǒu 2%? tài shǎo le ! wǒ hái shì kǎo lǜ zài mǎi xiē qí tā chǎn pǐn ba 。 nǚ : nà jiù yōu huì dào 2.5% ba , zài dī shēng yì jiù méi fǎ zuò le 。 nán : jiù àn nǐ shuō de ba 。 wèn : gēn jù duì huà , xià liè bù zhèng què de shì nǎ yī xiàng ?
Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Chúng tôi mua rất nhiều cùng một lúc, bạn nên giảm giá cho chúng tôi 5% phải không? —Nữ: Đáng tiếc là loại sản phẩm này tỷ suất lợi nhuận rất nhỏ nên thường không được giảm giá. Nhưng coi đây là lần hợp tác đầu tiên của chúng tôi, chúng tôi có thể giảm giá cho bạn 2% và chúng tôi mong muốn được hợp tác tiếp theo. —Nam: Chỉ có 2% thôi à? Quá ít! Tốt hơn là tôi nên cân nhắc mua một số sản phẩm khác. — Nữ: Vậy thì hãy giảm giá xuống còn 2,5%. Nếu thấp hơn, chúng tôi sẽ không thể kinh doanh được. – Người đàn ông: Cứ làm như anh nói đi. — Câu hỏi: Theo đoạn hội thoại, điều nào sau đây là sai?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男:我们一次性购买这么多,你们应该给我们5%的折扣吧? 女:很遗撼,这种产品利润很小,一般是不给折扣的。但是考虑到我们是初次合作, 可以给您2%的折扣,也期待我们能有下一次的合作。 男:只有2%?太少了!我还是考虑再买些其他产品吧。 女:那就优惠到2.5%吧,再低生意就没法做了。 男:就按你说的吧。 问:根据对话,下列不正确的是哪一项?
  • Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Chúng tôi mua rất nhiều cùng một lúc, bạn nên giảm giá cho chúng tôi 5% phải không? —Nữ: Đáng tiếc là loại sản phẩm này tỷ suất lợi nhuận rất nhỏ nên thường không được giảm giá. Nhưng coi đây là lần hợp tác đầu tiên của chúng tôi, chúng tôi có thể giảm giá cho bạn 2% và chúng tôi mong muốn được hợp tác tiếp theo. —Nam: Chỉ có 2% thôi à? Quá ít! Tốt hơn là tôi nên cân nhắc mua một số sản phẩm khác. — Nữ: Vậy thì hãy giảm giá xuống còn 2,5%. Nếu thấp hơn, chúng tôi sẽ không thể kinh doanh được. – Người đàn ông: Cứ làm như anh nói đi. — Câu hỏi: Theo đoạn hội thoại, điều nào sau đây là sai?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 买方订货量很大
    • B. 双方是初次合作
    • C. 卖方同意给折扣
    • D. 双方没达成协议
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “根据对话,下列不正确的是哪一项?”, phương án D (双方没达成协议 — Hai bên không đạt được thỏa thuận) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.
35

第35题:听长对话或短文,选择正确答案 问:女的为什么感到吃惊?

Phần 3: Nghe hội thoại dài / đoạn văn chọn đáp án
A 以为王海发生不幸死了
B 没想到王海升职这么快
C 因王海没告诉她而生气
D 为王海调走而感到高兴
Lời thoại trong băng (Transcript):
王海大学毕业后一直在10楼的人事处工作,一个月前被调到9楼的外事处工作。 一天,王海的同学给人事处打电话找他。 女:您好,人事处吗?请问王海在吗? 男:王海已经不在人事了,都走一个多月了。 女:啊?太让人吃惊了!什么时候的事呀?他还那么年轻,我怎么一点儿都不知道呀? 男:没关系,你可以去下面找他呀! 问:女的为什么感到吃惊?
wáng hǎi dà xué bì yè hòu yì zhí zài 10 lóu de rén shì chù gōng zuò , yí gè yuè qián bèi diào dào 9 lóu de wài shì chù gōng zuò 。 yī tiān , wáng hǎi de tóng xué gěi rén shì chù dǎ diàn huà zhǎo tā 。 nǚ : nín hǎo , rén shì chù ma ? qǐng wèn wáng hǎi zài ma ? nán : wáng hǎi yǐ jīng bù zài rén shì le , dōu zǒu yí gè duō yuè le 。 nǚ : a ? tài ràng rén chī jīng le ! shén me shí hòu de shì ya ? tā hái nà me nián qīng , wǒ zěn me yì diǎn ér dōu bù zhī dào ya ? nán : méi guān xì , nǐ kě yǐ qù xià miàn zhǎo tā ya ! wèn : nǚ de wèi shén me gǎn dào chī jīng ?
Nghĩa tiếng Việt: Vương Hải làm việc ở Phòng Nhân sự tầng 10 sau khi tốt nghiệp đại học. Cách đây một tháng, ông được chuyển đến Sở Ngoại vụ tầng 9. — Một ngày nọ, bạn cùng lớp của Vương Hải gọi điện đến Phòng Nhân sự để tìm anh. — Nữ: Xin chào, bạn ở Phòng Nhân sự phải không? Vương Hải có ở đây không? —Nam: Vương Hải không còn ở bộ phận nhân sự nữa, đã ra đi được hơn một tháng. —Nữ: Hả? Thật là bất ngờ! Nó xảy ra khi nào? Anh ấy vẫn còn trẻ như vậy, tại sao tôi không biết gì về anh ấy? —Nam: Không sao đâu, cậu có thể xuống dưới tìm anh ấy! — Hỏi: Tại sao người phụ nữ lại ngạc nhiên?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 王海大学毕业后一直在10楼的人事处工作,一个月前被调到9楼的外事处工作。 一天,王海的同学给人事处打电话找他。 女:您好,人事处吗?请问王海在吗? 男:王海已经不在人事了,都走一个多月了。 女:啊?太让人吃惊了!什么时候的事呀?他还那么年轻,我怎么一点儿都不知道呀? 男:没关系,你可以去下面找他呀! 问:女的为什么感到吃惊?
  • Nghĩa tiếng Việt: Vương Hải làm việc ở Phòng Nhân sự tầng 10 sau khi tốt nghiệp đại học. Cách đây một tháng, ông được chuyển đến Sở Ngoại vụ tầng 9. — Một ngày nọ, bạn cùng lớp của Vương Hải gọi điện đến Phòng Nhân sự để tìm anh. — Nữ: Xin chào, bạn ở Phòng Nhân sự phải không? Vương Hải có ở đây không? —Nam: Vương Hải không còn ở bộ phận nhân sự nữa, đã ra đi được hơn một tháng. —Nữ: Hả? Thật là bất ngờ! Nó xảy ra khi nào? Anh ấy vẫn còn trẻ như vậy, tại sao tôi không biết gì về anh ấy? —Nam: Không sao đâu, cậu có thể xuống dưới tìm anh ấy! — Hỏi: Tại sao người phụ nữ lại ngạc nhiên?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 以为王海发生不幸死了
    • B. 没想到王海升职这么快
    • C. 因王海没告诉她而生气
    • D. 为王海调走而感到高兴
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “女的为什么感到吃惊?”, phương án A (以为王海发生不幸死了 — Tưởng Vương Hải chết do tai nạn) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.
36

第36题:听长对话或短文,选择正确答案 问:教授为什么说那个人是“笨蛋”?

Phần 3: Nghe hội thoại dài / đoạn văn chọn đáp án
A 那个人不该中间提问
B 那个人确实没有礼貌
C 让他明白语言的力量
D 教授不喜欢别人提问
Lời thoại trong băng (Transcript):
一次公开课上,一位很有名的教授提醒在场的听众:要注意自己说话的一言一词,因为语言的力量是无穷的。这时,一位听众举手表达自己的不同意见:“当我说幸福、幸福、幸福时,我并不觉得有多么快乐;当我说不幸、不幸、不幸时,我也不会因此遇到什么不愉快的事,所以我认为语言只是我们使用的一种很普通的工具,并没有什么特别的。”“笨蛋一个,你根本就没有理解我的意思。”教授大声教训着提问的听众。这位听众大吃一惊,接着跳起来说:“你才是……”教授把手一挥,没让他继续说下去:“对不起,我刚才不是有意伤害你,希望你能接受我的道歉。”见听众慢慢儿平静下来,教授微笑着说:“大家都看到了吧,刚才我只说了一句话,这位听众就气得跳了起来,后来,我又说了一句话,他就不再生气了,所以,千万要记住:你说出的话有时能像石头一样伤害别人,有时又能让人感到很温暖,这就是语言的力量!” 问:教授为什么说那个人是“笨蛋”?
yí cì gōng kāi kè shàng , yí wèi hěn yǒu míng de jiào shòu tí xǐng zài chǎng de tīng zhòng : yào zhù yì zì jǐ shuō huà de yì yán yì cí , yīn wèi yǔ yán de lì liàng shì wú qióng de 。 zhè shí , yí wèi tīng zhòng jǔ shǒu biǎo dá zì jǐ de bù tóng yì jiàn : “ dāng wǒ shuō xìng fú 、 xìng fú 、 xìng fú shí , wǒ bìng bù jué de yǒu duō me kuài lè ; dāng wǒ shuō bú xìng 、 bú xìng 、 bú xìng shí , wǒ yě bú huì yīn cǐ yù dào shén me bù yú kuài de shì , suǒ yǐ wǒ rèn wéi yǔ yán zhǐ shì wǒ men shǐ yòng de yì zhǒng hěn pǔ tōng de gōng jù , bìng méi yǒu shén me tè bié de 。 ” “ bèn dàn yí gè , nǐ gēn běn jiù méi yǒu lǐ jiě wǒ de yì sī 。 ” jiào shòu dà shēng jiào xùn zhe tí wèn de tīng zhòng 。 zhè wèi tīng zhòng dà chī yì jīng , jiē zhe tiào qǐ lái shuō : “ nǐ cái shì … … ” jiào shòu bǎ shǒu yì huī , méi ràng tā jì xù shuō xià qù : “ duì bù qǐ , wǒ gāng cái bú shì yǒu yì shāng hài nǐ , xī wàng nǐ néng jiē shòu wǒ de dào qiàn 。 ” jiàn tīng zhòng màn màn ér píng jìng xià lái , jiào shòu wēi xiào zhe shuō : “ dà jiā dōu kàn dào le ba , gāng cái wǒ zhī shuō le yí jù huà , zhè wèi tīng zhòng jiù qì dé tiào le qǐ lái , hòu lái , wǒ yòu shuō le yí jù huà , tā jiù bú zài shēng qì le , suǒ yǐ , qiān wàn yào jì zhù : nǐ shuō chū de huà yǒu shí néng xiàng shí tou yí yàng shāng hài bié rén , yǒu shí yòu néng ràng rén gǎn dào hěn wēn nuǎn , zhè jiù shì yǔ yán de lì liàng ! ” wèn : jiào shòu wèi shén me shuō nà ge rén shì “ bèn dàn ” ?
Nghĩa tiếng Việt: Trong một lớp học công cộng, một giáo sư nổi tiếng đã nhắc nhở khán giả: Hãy chú ý đến từng lời bạn nói, vì sức mạnh của ngôn ngữ là vô hạn. Lúc này, một khán giả đã giơ tay bày tỏ những ý kiến ​​khác nhau của mình: “Khi tôi nói hạnh phúc, hạnh phúc, hạnh phúc thì tôi không cảm thấy vui vẻ cho lắm; khi tôi nói xui xẻo, xui xẻo, xui xẻo thì tôi cũng không gặp phải điều gì khó chịu vì nó nên tôi nghĩ ngôn ngữ chỉ là một công cụ rất thông thường mà chúng ta sử dụng, không có gì đặc biệt cả”. “Đồ ngốc, cậu chẳng hiểu ý tôi chút nào cả.” Giáo sư lớn tiếng giảng bài cho khán giả đặt câu hỏi. Khán giả bị sốc." Sau đó anh ta đứng dậy và nói: "Chính là anh..." Giáo sư xua tay và ngăn anh ta tiếp tục: "Tôi xin lỗi, vừa rồi tôi không cố ý làm tổn thương bạn. Tôi hy vọng bạn có thể chấp nhận lời xin lỗi của tôi. Thấy khán giả dần dần bình tĩnh lại, giáo sư mỉm cười nói: "Mọi người đều thấy rồi. Tôi chỉ nói một câu, khán giả liền nhảy lên giận dữ. Sau này tôi nói thêm một câu nữa, ông ấy không còn tức giận nữa. Vì vậy, hãy nhớ kỹ: đôi khi lời nói của bạn có thể khiến người khác tổn thương như đá, có khi lại khiến người ta cảm thấy rất ấm áp. Đây chính là sức mạnh của ngôn ngữ!" — Câu hỏi: Tại sao giáo sư lại gọi người đó là “đồ ngốc”?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 一次公开课上,一位很有名的教授提醒在场的听众:要注意自己说话的一言一词,因为语言的力量是无穷的。这时,一位听众举手表达自己的不同意见:“当我说幸福、幸福、幸福时,我并不觉得有多么快乐;当我说不幸、不幸、不幸时,我也不会因此遇到什么不愉快的事,所以我认为语言只是我们使用的一种很普通的工具,并没有什么特别的。”“笨蛋一个,你根本就没有理解我的意思。”教授大声教训着提问的听众。这位听众大吃一惊,接着跳起来说:“你才是……”教授把手一挥,没让他继续说下去:“对不起,我刚才不是有意伤害你,希望你能接受我的道歉。”见听众慢慢儿平静下来,教授微笑着说:“大家都看到了吧,刚才我只说了一句话,这位听众就气得跳了起来,后来,我又说了一句话,他就不再生气了,所以,千万要记住:你说出的话有时能像石头一样伤害别人,有时又能让人感到很温暖,这就是语言的力量!” 问:教授为什么说那个人是“笨蛋”?
  • Nghĩa tiếng Việt: Trong một lớp học công cộng, một giáo sư nổi tiếng đã nhắc nhở khán giả: Hãy chú ý đến từng lời bạn nói, vì sức mạnh của ngôn ngữ là vô hạn. Lúc này, một khán giả đã giơ tay bày tỏ những ý kiến ​​khác nhau của mình: “Khi tôi nói hạnh phúc, hạnh phúc, hạnh phúc thì tôi không cảm thấy vui vẻ cho lắm; khi tôi nói xui xẻo, xui xẻo, xui xẻo thì tôi cũng không gặp phải điều gì khó chịu vì nó nên tôi nghĩ ngôn ngữ chỉ là một công cụ rất thông thường mà chúng ta sử dụng, không có gì đặc biệt cả”. “Đồ ngốc, cậu chẳng hiểu ý tôi chút nào cả.” Giáo sư lớn tiếng giảng bài cho khán giả đặt câu hỏi. Khán giả bị sốc." Sau đó anh ta đứng dậy và nói: "Chính là anh..." Giáo sư xua tay và ngăn anh ta tiếp tục: "Tôi xin lỗi, vừa rồi tôi không cố ý làm tổn thương bạn. Tôi hy vọng bạn có thể chấp nhận lời xin lỗi của tôi. Thấy khán giả dần dần bình tĩnh lại, giáo sư mỉm cười nói: "Mọi người đều thấy rồi. Tôi chỉ nói một câu, khán giả liền nhảy lên giận dữ. Sau này tôi nói thêm một câu nữa, ông ấy không còn tức giận nữa. Vì vậy, hãy nhớ kỹ: đôi khi lời nói của bạn có thể khiến người khác tổn thương như đá, có khi lại khiến người ta cảm thấy rất ấm áp. Đây chính là sức mạnh của ngôn ngữ!" — Câu hỏi: Tại sao giáo sư lại gọi người đó là “đồ ngốc”?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 那个人不该中间提问
    • B. 那个人确实没有礼貌
    • C. 让他明白语言的力量
    • D. 教授不喜欢别人提问
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “教授为什么说那个人是“笨蛋”?”, phương án C (让他明白语言的力量 — Hãy để anh ấy hiểu sức mạnh của ngôn ngữ) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.
37

第37题:听长对话或短文,选择正确答案 问:这个故事告诉我们什么?

Phần 3: Nghe hội thoại dài / đoạn văn chọn đáp án
A 每个人都应该懂礼貌
B 不要随便向别人提问
C 别随便打断别人的话
D 应该注意自己的语言
Lời thoại trong băng (Transcript):
一次公开课上,一位很有名的教授提醒在场的听众:要注意自己说话的一言一词,因为语言的力量是无穷的。这时,一位听众举手表达自己的不同意见:“当我说幸福、幸福、幸福时,我并不觉得有多么快乐;当我说不幸、不幸、不幸时,我也不会因此遇到什么不愉快的事,所以我认为语言只是我们使用的一种很普通的工具,并没有什么特别的。”“笨蛋一个,你根本就没有理解我的意思。”教授大声教训着提问的听众。这位听众大吃一惊,接着跳起来说:“你才是……”教授把手一挥,没让他继续说下去:“对不起,我刚才不是有意伤害你,希望你能接受我的道歉。”见听众慢慢儿平静下来,教授微笑着说:“大家都看到了吧,刚才我只说了一句话,这位听众就气得跳了起来,后来,我又说了一句话,他就不再生气了,所以,千万要记住:你说出的话有时能像石头一样伤害别人,有时又能让人感到很温暖,这就是语言的力量!” 问:这个故事告诉我们什么?
yí cì gōng kāi kè shàng , yí wèi hěn yǒu míng de jiào shòu tí xǐng zài chǎng de tīng zhòng : yào zhù yì zì jǐ shuō huà de yì yán yì cí , yīn wèi yǔ yán de lì liàng shì wú qióng de 。 zhè shí , yí wèi tīng zhòng jǔ shǒu biǎo dá zì jǐ de bù tóng yì jiàn : “ dāng wǒ shuō xìng fú 、 xìng fú 、 xìng fú shí , wǒ bìng bù jué de yǒu duō me kuài lè ; dāng wǒ shuō bú xìng 、 bú xìng 、 bú xìng shí , wǒ yě bú huì yīn cǐ yù dào shén me bù yú kuài de shì , suǒ yǐ wǒ rèn wèi yǔ yán zhǐ shì wǒ men shǐ yòng de yì zhǒng hěn pǔ tōng de gōng jù , bìng méi yǒu shén me tè bié de 。 ” “ bèn dàn yí gè , nǐ gēn běn jiù méi yǒu lǐ jiě wǒ de yì sī 。 ” jiào shòu dà shēng jiào xùn zhe tí wèn de tīng zhòng 。 zhè wèi tīng zhòng dà chī yì jīng , jiē zhe tiào qǐ lái shuō : “ nǐ cái shì … … ” jiào shòu bǎ shǒu yì huī , méi ràng tā jì xù shuō xià qù : “ duì bù qǐ , wǒ gāng cái bú shì yǒu yì shāng hài nǐ , xī wàng nǐ néng jiē shòu wǒ de dào qiàn 。 ” jiàn tīng zhòng màn màn ér píng jìng xià lái , jiào shòu wēi xiào zhe shuō : “ dà jiā dōu kàn dào le ba , gāng cái wǒ zhī shuō le yí jù huà , zhè wèi tīng zhòng jiù qì dé tiào le qǐ lái , hòu lái , wǒ yòu shuō le yí jù huà , tā jiù bú zài shēng qì le , suǒ yǐ , qiān wàn yào jì zhù : nǐ shuō chū de huà yǒu shí néng xiàng shí tou yí yàng shāng hài bié rén , yǒu shí yòu néng ràng rén gǎn dào hěn wēn nuǎn , zhè jiù shì yǔ yán de lì liàng ! ” wèn : zhè ge gù shì gào sù wǒ men shén me ?
Nghĩa tiếng Việt: Trong một lớp học công cộng, một giáo sư nổi tiếng đã nhắc nhở khán giả: Hãy chú ý đến từng lời bạn nói, vì sức mạnh của ngôn ngữ là vô hạn. Lúc này, một khán giả đã giơ tay bày tỏ những ý kiến ​​khác nhau của mình: “Khi tôi nói hạnh phúc, hạnh phúc, hạnh phúc thì tôi không cảm thấy vui vẻ cho lắm; khi tôi nói xui xẻo, xui xẻo, xui xẻo thì tôi cũng không gặp phải điều gì khó chịu vì nó nên tôi nghĩ ngôn ngữ chỉ là một công cụ rất thông thường mà chúng ta sử dụng, không có gì đặc biệt cả”. “Đồ ngốc, cậu chẳng hiểu ý tôi chút nào cả.” Giáo sư lớn tiếng giảng bài cho khán giả đặt câu hỏi. Khán giả bị sốc." Sau đó anh ta đứng dậy và nói: "Chính là anh..." Giáo sư xua tay và ngăn anh ta tiếp tục: "Tôi xin lỗi, vừa rồi tôi không cố ý làm tổn thương bạn. Tôi hy vọng bạn có thể chấp nhận lời xin lỗi của tôi. Thấy khán giả dần dần bình tĩnh lại, giáo sư mỉm cười nói: "Mọi người đều thấy rồi. Tôi chỉ nói một câu, khán giả liền nhảy lên giận dữ. Sau này tôi nói thêm một câu nữa, ông ấy không còn tức giận nữa. Vì vậy, hãy nhớ kỹ: đôi khi lời nói của bạn có thể khiến người khác tổn thương như đá, có khi lại khiến người ta cảm thấy rất ấm áp. Đây chính là sức mạnh của ngôn ngữ!" - Hỏi: Câu chuyện này khuyên chúng ta điều gì?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 一次公开课上,一位很有名的教授提醒在场的听众:要注意自己说话的一言一词,因为语言的力量是无穷的。这时,一位听众举手表达自己的不同意见:“当我说幸福、幸福、幸福时,我并不觉得有多么快乐;当我说不幸、不幸、不幸时,我也不会因此遇到什么不愉快的事,所以我认为语言只是我们使用的一种很普通的工具,并没有什么特别的。”“笨蛋一个,你根本就没有理解我的意思。”教授大声教训着提问的听众。这位听众大吃一惊,接着跳起来说:“你才是……”教授把手一挥,没让他继续说下去:“对不起,我刚才不是有意伤害你,希望你能接受我的道歉。”见听众慢慢儿平静下来,教授微笑着说:“大家都看到了吧,刚才我只说了一句话,这位听众就气得跳了起来,后来,我又说了一句话,他就不再生气了,所以,千万要记住:你说出的话有时能像石头一样伤害别人,有时又能让人感到很温暖,这就是语言的力量!” 问:这个故事告诉我们什么?
  • Nghĩa tiếng Việt: Trong một lớp học công cộng, một giáo sư nổi tiếng đã nhắc nhở khán giả: Hãy chú ý đến từng lời bạn nói, vì sức mạnh của ngôn ngữ là vô hạn. Lúc này, một khán giả đã giơ tay bày tỏ những ý kiến ​​khác nhau của mình: “Khi tôi nói hạnh phúc, hạnh phúc, hạnh phúc thì tôi không cảm thấy vui vẻ cho lắm; khi tôi nói xui xẻo, xui xẻo, xui xẻo thì tôi cũng không gặp phải điều gì khó chịu vì nó nên tôi nghĩ ngôn ngữ chỉ là một công cụ rất thông thường mà chúng ta sử dụng, không có gì đặc biệt cả”. “Đồ ngốc, cậu chẳng hiểu ý tôi chút nào cả.” Giáo sư lớn tiếng giảng bài cho khán giả đặt câu hỏi. Khán giả bị sốc." Sau đó anh ta đứng dậy và nói: "Chính là anh..." Giáo sư xua tay và ngăn anh ta tiếp tục: "Tôi xin lỗi, vừa rồi tôi không cố ý làm tổn thương bạn. Tôi hy vọng bạn có thể chấp nhận lời xin lỗi của tôi. Thấy khán giả dần dần bình tĩnh lại, giáo sư mỉm cười nói: "Mọi người đều thấy rồi. Tôi chỉ nói một câu, khán giả liền nhảy lên giận dữ. Sau này tôi nói thêm một câu nữa, ông ấy không còn tức giận nữa. Vì vậy, hãy nhớ kỹ: đôi khi lời nói của bạn có thể khiến người khác tổn thương như đá, có khi lại khiến người ta cảm thấy rất ấm áp. Đây chính là sức mạnh của ngôn ngữ!" - Hỏi: Câu chuyện này khuyên chúng ta điều gì?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 每个人都应该懂礼貌
    • B. 不要随便向别人提问
    • C. 别随便打断别人的话
    • D. 应该注意自己的语言
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “这个故事告诉我们什么?”, phương án D (应该注意自己的语言 — Bạn nên chú ý tới ngôn ngữ của chính mình) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.
38

第38题:听长对话或短文,选择正确答案 问:蚂蚁“学校”主要教什么?

Phần 3: Nghe hội thoại dài / đoạn văn chọn đáp án
A 如何制作食物
B 了解生存环境
C 如何找到食物
D 同伴如何相处
Lời thoại trong băng (Transcript):
有一种蚂蚁会像人类一样开办“学校”,由蚂蚁“老师们”定期教“学生们”生存技能。这是除了人类以外的唯一一种“师生关系”。和其他动物只教自己的后代不同,蚂蚁“老师”拥有一大批“学生”,它会有组织地“上课”,“手把手”地教小蚂蚁如何找到食物。这样一来,小蚂蚁学会这项技能的时间就会缩短四分之三。 问:蚂蚁“学校”主要教什么?
yǒu yī zhǒng mǎ yǐ huì xiàng rén lèi yī yàng kāi bàn “ xué xiào ”, yóu mǎ yǐ “ lǎo shī men ” dìng qī jiào “ xué shēng men ” shēng cún jì néng 。 zhè shì chú le rén lèi yǐ wài de wéi yī yī zhǒng “ shī shēng guān xì ”。 hé qí tā dòng wù zhǐ jiào zì yǐ de hòu dài bù tóng , mǎ yǐ “ lǎo shī ” yōng yǒu yī dà pī “ xué shēng ”, tā huì yǒu zǔ zhī dì “ shàng kè ”,“ shǒu bǎ shǒu ” dì jiào xiǎo mǎ yǐ rú hé zhǎo dào shí wù 。 zhè yàng yī lái , xiǎo mǎ yǐ xué huì zhè xiàng jì néng de shí jiān jiù huì suō duǎn sì fēn zhī sān 。 wèn : mǎ yǐ “ xué xiào ” zhǔ yào jiào shén me ?
Nghĩa tiếng Việt: Có một loại kiến ​​mở “trường học” giống như con người, và những “thầy” kiến ​​thường xuyên dạy kỹ năng sinh tồn cho “học sinh”. Đây là “mối quan hệ thầy trò” duy nhất ngoài con người. Không giống như những loài động vật khác chỉ dạy con của mình, “thầy” kiến ​​có số lượng lớn “học sinh” tổ chức các “lớp học” và dạy những chú kiến ​​nhỏ cách tìm thức ăn “từng bước một”. Bằng cách này, thời gian để những con kiến ​​nhỏ học được kỹ năng này sẽ được rút ngắn đi 3/4. — Câu hỏi: “Trường học” kiến ​​chủ yếu dạy gì?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 有一种蚂蚁会像人类一样开办“学校”,由蚂蚁“老师们”定期教“学生们”生存技能。这是除了人类以外的唯一一种“师生关系”。和其他动物只教自己的后代不同,蚂蚁“老师”拥有一大批“学生”,它会有组织地“上课”,“手把手”地教小蚂蚁如何找到食物。这样一来,小蚂蚁学会这项技能的时间就会缩短四分之三。 问:蚂蚁“学校”主要教什么?
  • Nghĩa tiếng Việt: Có một loại kiến ​​mở “trường học” giống như con người, và những “thầy” kiến ​​thường xuyên dạy kỹ năng sinh tồn cho “học sinh”. Đây là “mối quan hệ thầy trò” duy nhất ngoài con người. Không giống như những loài động vật khác chỉ dạy con của mình, “thầy” kiến ​​có số lượng lớn “học sinh” tổ chức các “lớp học” và dạy những chú kiến ​​nhỏ cách tìm thức ăn “từng bước một”. Bằng cách này, thời gian để những con kiến ​​nhỏ học được kỹ năng này sẽ được rút ngắn đi 3/4. — Câu hỏi: “Trường học” kiến ​​chủ yếu dạy gì?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 如何制作食物
    • B. 了解生存环境
    • C. 如何找到食物
    • D. 同伴如何相处
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “蚂蚁“学校”主要教什么?”, phương án C (如何找到食物 — cách tìm thức ăn) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.
39

第39题:听长对话或短文,选择正确答案 问:蚂蚁“学校”的“学生”来自哪里?

Phần 3: Nghe hội thoại dài / đoạn văn chọn đáp án
A 老师挑选
B 群体之中
C 学生自愿
D 自己家族
Lời thoại trong băng (Transcript):
有一种蚂蚁会像人类一样开办“学校”,由蚂蚁“老师们”定期教“学生们”生存技能。这是除了人类以外的唯一一种“师生关系”。和其他动物只教自己的后代不同,蚂蚁“老师”拥有一大批“学生”,它会有组织地“上课”,“手把手”地教小蚂蚁如何找到食物。这样一来,小蚂蚁学会这项技能的时间就会缩短四分之三。 问:蚂蚁“学校”的“学生”来自哪里?
yǒu yī zhǒng mǎ yǐ huì xiàng rén lèi yī yàng kāi bàn “ xué xiào ”, yóu mǎ yǐ “ lǎo shī men ” dìng qī jiào “ xué shēng men ” shēng cún jì néng 。 zhè shì chú le rén lèi yǐ wài de wéi yī yī zhǒng “ shī shēng guān xì ”。 hé qí tā dòng wù zhǐ jiào zì yǐ de hòu dài bù tóng , mǎ yǐ “ lǎo shī ” yōng yǒu yī dà pī “ xué shēng ”, tā huì yǒu zǔ zhī dì “ shàng kè ”,“ shǒu bǎ shǒu ” dì jiào xiǎo mǎ yǐ rú hé zhǎo dào shí wù 。 zhè yàng yī lái , xiǎo mǎ yǐ xué huì zhè xiàng jì néng de shí jiān jiù huì suō duǎn sì fēn zhī sān 。 wèn : mǎ yǐ “ xué xiào ” de “ xué shēng ” lái zì nǎ lǐ ?
Nghĩa tiếng Việt: Có một loại kiến ​​mở “trường học” giống như con người, và những “thầy” kiến ​​thường xuyên dạy kỹ năng sinh tồn cho “học sinh”. Đây là “mối quan hệ thầy trò” duy nhất ngoài con người. Không giống như những loài động vật khác chỉ dạy con của mình, “thầy” kiến ​​có số lượng lớn “học sinh” tổ chức các “lớp học” và dạy những chú kiến ​​nhỏ cách tìm thức ăn “từng bước một”. Bằng cách này, thời gian để những con kiến ​​nhỏ học được kỹ năng này sẽ được rút ngắn đi 3/4. — Câu hỏi: “Học sinh” của “trường” Ant đến từ đâu?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 有一种蚂蚁会像人类一样开办“学校”,由蚂蚁“老师们”定期教“学生们”生存技能。这是除了人类以外的唯一一种“师生关系”。和其他动物只教自己的后代不同,蚂蚁“老师”拥有一大批“学生”,它会有组织地“上课”,“手把手”地教小蚂蚁如何找到食物。这样一来,小蚂蚁学会这项技能的时间就会缩短四分之三。 问:蚂蚁“学校”的“学生”来自哪里?
  • Nghĩa tiếng Việt: Có một loại kiến ​​mở “trường học” giống như con người, và những “thầy” kiến ​​thường xuyên dạy kỹ năng sinh tồn cho “học sinh”. Đây là “mối quan hệ thầy trò” duy nhất ngoài con người. Không giống như những loài động vật khác chỉ dạy con của mình, “thầy” kiến ​​có số lượng lớn “học sinh” tổ chức các “lớp học” và dạy những chú kiến ​​nhỏ cách tìm thức ăn “từng bước một”. Bằng cách này, thời gian để những con kiến ​​nhỏ học được kỹ năng này sẽ được rút ngắn đi 3/4. — Câu hỏi: “Học sinh” của “trường” Ant đến từ đâu?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 老师挑选
    • B. 群体之中
    • C. 学生自愿
    • D. 自己家族
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “蚂蚁“学校”的“学生”来自哪里?”, phương án B (群体之中 — trong nhóm) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.
40

第40题:听长对话或短文,选择正确答案 问:小青蛙靠什么爬到了树顶?

Phần 3: Nghe hội thoại dài / đoạn văn chọn đáp án
A 跟着大家爬
B 耳朵听不见
C 大家的鼓励
D 大家的支持
Lời thoại trong băng (Transcript):
有这样一个小故事,有一天,几只青蛙在外面玩儿,玩儿着玩儿着;有一只青蛙提议:“我们来爬树吧,看谁爬得最高。”“好啊,好啊!”小青蛙们兴奋起来。说爬就爬,青蛙们一个接一个跳到树下,开始爬起来。爬着爬着,有的青蛙开始怀疑说:“我们傻不傻呀?爬上去干什么呢?上去后不是还得下来吗?真是的,谁出的傻主意!”说完,它就停了下来,接着有三只停了下来,然后是五只…最后,大家都停了下来,并开始嘲笑最初往上爬,它的速度并不快,就是一点一点地爬着。大家看着它越爬越高,最后爬到了树顶,大家佩服得不得了。等他下来,大家就去问它:“到底是什么力量一直支持你爬到最上面?”可这只小青蛙没有回答。这时大家才明白,原来这只青蛙什么也听不见,它听不到大家的议论,以为大家都在爬,就一直慢慢儿地爬,最后成了一个奇迹一一青蛙爬上了树。 问:小青蛙靠什么爬到了树顶?
yǒu zhè yàng yí gè xiǎo gù shì , yǒu yī tiān , jǐ zhī qīng wā zài wài miàn wán ér , wán ér zhe wán ér zhe ; yǒu yī zhī qīng wā tí yì :“ wǒ men lái pá shù ba , kàn shuí pá dé zuì gāo 。”“ hǎo a , hǎo a !” xiǎo qīng wā men xīng fèn qǐ lái 。 shuō pá jiù pá , qīng wā men yí gè jiē yí gè tiào dào shù xià , kāi shǐ pá qǐ lái 。 pá zhe pá zhe , yǒu de qīng wā kāi shǐ huái yí shuō :“ wǒ men shǎ bù shǎ ya ? pá shàng qù gàn shén me ne ? shàng qù hòu bú shì hái dé xià lái ma ? zhēn shì de , shuí chū de shǎ zhǔ yì !” shuō wán , tā jiù tíng le xià lái , jiē zhe yǒu sān zhǐ tíng le xià lái , rán hòu shì wǔ zhǐ … zuì hòu , dà jiā dōu tíng le xià lái , bìng kāi shǐ cháo xiào zuì chū wǎng shàng pá , tā de sù dù bìng bù kuài , jiù shì yì diǎn yì diǎn dì pá zhe 。 dà jiā kàn zhe tā yuè pá yuè gāo , zuì hòu pá dào le shù dǐng , dà jiā pèi fú dé bù dé le 。 děng tā xià lái , dà jiā jiù qù wèn tā :“ dào dǐ shì shén me lì liàng yì zhí zhī chí nǐ pá dào zuì shàng miàn ?” kě zhè zhǐ xiǎo qīng wā méi yǒu huí dá 。 zhè shí dà jiā cái míng bái , yuán lái zhè zhǐ qīng wā shén me yě tīng bú jiàn , tā tīng bú dào dà jiā de yì lùn , yǐ wéi dà jiā dōu zài pá , jiù yì zhí màn màn ér dì pá , zuì hòu chéng le yí gè qí jì yī yī qīng wā pá shàng le shù 。 wèn : xiǎo qīng wā kào shén me pá dào le shù dǐng ?
Nghĩa tiếng Việt: Có một câu chuyện nhỏ như vậy. Một ngày nọ, có vài chú ếch đang chơi đùa bên ngoài. Một con ếch gợi ý: “Chúng ta hãy trèo lên cây và xem ai có thể trèo cao nhất”. "Được, được!" Những chú ếch nhỏ trở nên phấn khích. Vừa bò, lũ ếch lần lượt nhảy xuống dưới gốc cây và bắt đầu trèo lên. Trong khi bò, một số con ếch bắt đầu nghi ngờ và nói: "Chúng ta ngu ngốc à? Leo lên làm gì? Lên cao rồi không phải xuống sao? Thật là ai nghĩ ra cái ý tưởng ngu ngốc này!" Nói xong, nó dừng lại, rồi ba người dừng lại, rồi năm... Cuối cùng, mọi người dừng lại và bắt đầu cười vì lần leo đầu tiên. Nó không nhanh, nó chỉ leo lên từng chút một. Mọi người nhìn nó càng lúc càng leo cao và cuối cùng cũng leo lên được ngọn cây. Mọi người đều rất ấn tượng. Khi anh đi xuống, mọi người đều hỏi anh: “Lực nào đã hỗ trợ anh leo lên đỉnh?” Nhưng chú ếch nhỏ không trả lời. Lúc đó mọi người mới nhận ra rằng con ếch không nghe thấy gì cả. Nó không thể nghe được ý kiến ​​của mọi người. Nó tưởng mọi người đang bò nên cứ leo lên từ từ. Cuối cùng, điều kỳ diệu đã xảy ra - con ếch đã trèo lên cây. — Câu hỏi: Con ếch nhỏ đã dựa vào điều gì để leo lên ngọn cây?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 有这样一个小故事,有一天,几只青蛙在外面玩儿,玩儿着玩儿着;有一只青蛙提议:“我们来爬树吧,看谁爬得最高。”“好啊,好啊!”小青蛙们兴奋起来。说爬就爬,青蛙们一个接一个跳到树下,开始爬起来。爬着爬着,有的青蛙开始怀疑说:“我们傻不傻呀?爬上去干什么呢?上去后不是还得下来吗?真是的,谁出的傻主意!”说完,它就停了下来,接着有三只停了下来,然后是五只…最后,大家都停了下来,并开始嘲笑最初往上爬,它的速度并不快,就是一点一点地爬着。大家看着它越爬越高,最后爬到了树顶,大家佩服得不得了。等他下来,大家就去问它:“到底是什么力量一直支持你爬到最上面?”可这只小青蛙没有回答。这时大家才明白,原来这只青蛙什么也听不见,它听不到大家的议论,以为大家都在爬,就一直慢慢儿地爬,最后成了一个奇迹一一青蛙爬上了树。 问:小青蛙靠什么爬到了树顶?
  • Nghĩa tiếng Việt: Có một câu chuyện nhỏ như vậy. Một ngày nọ, có vài chú ếch đang chơi đùa bên ngoài. Một con ếch gợi ý: “Chúng ta hãy trèo lên cây và xem ai có thể trèo cao nhất”. "Được, được!" Những chú ếch nhỏ trở nên phấn khích. Vừa bò, lũ ếch lần lượt nhảy xuống dưới gốc cây và bắt đầu trèo lên. Trong khi bò, một số con ếch bắt đầu nghi ngờ và nói: "Chúng ta ngu ngốc à? Leo lên làm gì? Lên cao rồi không phải xuống sao? Thật là ai nghĩ ra cái ý tưởng ngu ngốc này!" Nói xong, nó dừng lại, rồi ba người dừng lại, rồi năm... Cuối cùng, mọi người dừng lại và bắt đầu cười vì lần leo đầu tiên. Nó không nhanh, nó chỉ leo lên từng chút một. Mọi người nhìn nó càng lúc càng leo cao và cuối cùng cũng leo lên được ngọn cây. Mọi người đều rất ấn tượng. Khi anh đi xuống, mọi người đều hỏi anh: “Lực nào đã hỗ trợ anh leo lên đỉnh?” Nhưng chú ếch nhỏ không trả lời. Lúc đó mọi người mới nhận ra rằng con ếch không nghe thấy gì cả. Nó không thể nghe được ý kiến ​​của mọi người. Nó tưởng mọi người đang bò nên cứ leo lên từ từ. Cuối cùng, điều kỳ diệu đã xảy ra - con ếch đã trèo lên cây. — Câu hỏi: Con ếch nhỏ đã dựa vào điều gì để leo lên ngọn cây?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 跟着大家爬
    • B. 耳朵听不见
    • C. 大家的鼓励
    • D. 大家的支持
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “小青蛙靠什么爬到了树顶?”, phương án B (耳朵听不见 — không thể nghe thấy) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.
41

第41题:听长对话或短文,选择正确答案 问:小青蛙为什么能成功?

Phần 3: Nghe hội thoại dài / đoạn văn chọn đáp án
A 一直坚持
B 很有力量
C 非常聪明
D 想得第一
Lời thoại trong băng (Transcript):
有这样一个小故事,有一天,几只青蛙在外面玩儿,玩儿着玩儿着;有一只青蛙提议:“我们来爬树吧,看谁爬得最高。”“好啊,好啊!”小青蛙们兴奋起来。说爬就爬,青蛙们一个接一个跳到树下,开始爬起来。爬着爬着,有的青蛙开始怀疑说:“我们傻不傻呀?爬上去干什么呢?上去后不是还得下来吗?真是的,谁出的傻主意!”说完,它就停了下来,接着有三只停了下来,然后是五只…最后,大家都停了下来,并开始嘲笑最初往上爬,它的速度并不快,就是一点一点地爬着。大家看着它越爬越高,最后爬到了树顶,大家佩服得不得了。等他下来,大家就去问它:“到底是什么力量一直支持你爬到最上面?”可这只小青蛙没有回答。这时大家才明白,原来这只青蛙什么也听不见,它听不到大家的议论,以为大家都在爬,就一直慢慢儿地爬,最后成了一个奇迹一一青蛙爬上了树。 问:小青蛙为什么能成功?
yǒu zhè yàng yí gè xiǎo gù shì , yǒu yī tiān , jǐ zhī qīng wā zài wài miàn wán ér , wán ér zhe wán ér zhe ; yǒu yī zhī qīng wā tí yì :“ wǒ men lái pá shù ba , kàn shuí pá dé zuì gāo 。”“ hǎo a , hǎo a !” xiǎo qīng wā men xīng fèn qǐ lái 。 shuō pá jiù pá , qīng wā men yí gè jiē yí gè tiào dào shù xià , kāi shǐ pá qǐ lái 。 pá zhe pá zhe , yǒu de qīng wā kāi shǐ huái yí shuō :“ wǒ men shǎ bù shǎ ya ? pá shàng qù gàn shén me ne ? shàng qù hòu bú shì hái dé xià lái ma ? zhēn shì de , shuí chū de shǎ zhǔ yì !” shuō wán , tā jiù tíng le xià lái , jiē zhe yǒu sān zhǐ tíng le xià lái , rán hòu shì wǔ zhǐ … zuì hòu , dà jiā dōu tíng le xià lái , bìng kāi shǐ cháo xiào zuì chū wǎng shàng pá , tā de sù dù bìng bù kuài , jiù shì yì diǎn yì diǎn dì pá zhe 。 dà jiā kàn zhe tā yuè pá yuè gāo , zuì hòu pá dào le shù dǐng , dà jiā pèi fú dé bù dé le 。 děng tā xià lái , dà jiā jiù qù wèn tā :“ dào dǐ shì shén me lì liàng yì zhí zhī chí nǐ pá dào zuì shàng miàn ?” kě zhè zhǐ xiǎo qīng wā méi yǒu huí dá 。 zhè shí dà jiā cái míng bái , yuán lái zhè zhǐ qīng wā shén me yě tīng bú jiàn , tā tīng bú dào dà jiā de yì lùn , yǐ wéi dà jiā dōu zài pá , jiù yì zhí màn màn ér dì pá , zuì hòu chéng le yí gè qí jì yī yī qīng wā pá shàng le shù 。 wèn : xiǎo qīng wā wèi shén me néng chéng gōng ?
Nghĩa tiếng Việt: Có một câu chuyện nhỏ như vậy. Một ngày nọ, có vài chú ếch đang chơi đùa bên ngoài. Một con ếch gợi ý: “Chúng ta hãy trèo lên cây và xem ai có thể trèo cao nhất”. "Được, được!" Những chú ếch nhỏ trở nên phấn khích. Vừa bò, lũ ếch lần lượt nhảy xuống dưới gốc cây và bắt đầu trèo lên. Trong khi bò, một số con ếch bắt đầu nghi ngờ và nói: "Chúng ta ngu ngốc à? Leo lên làm gì? Lên cao rồi không phải xuống sao? Thật là ai nghĩ ra cái ý tưởng ngu ngốc này!" Nói xong, nó dừng lại, rồi ba người dừng lại, rồi năm... Cuối cùng, mọi người dừng lại và bắt đầu cười vì lần leo đầu tiên. Nó không nhanh, nó chỉ leo lên từng chút một. Mọi người nhìn nó càng lúc càng leo cao và cuối cùng cũng leo lên được ngọn cây. Mọi người đều rất ấn tượng. Khi anh đi xuống, mọi người đều hỏi anh: “Lực nào đã hỗ trợ anh leo lên đỉnh?” Nhưng chú ếch nhỏ không trả lời. Lúc đó mọi người mới nhận ra rằng con ếch không nghe thấy gì cả. Nó không thể nghe được ý kiến ​​của mọi người. Nó tưởng mọi người đang bò nên cứ leo lên từ từ. Cuối cùng, điều kỳ diệu đã xảy ra - con ếch đã trèo lên cây. — Câu hỏi: Tại sao chú ếch nhỏ lại thành công?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 有这样一个小故事,有一天,几只青蛙在外面玩儿,玩儿着玩儿着;有一只青蛙提议:“我们来爬树吧,看谁爬得最高。”“好啊,好啊!”小青蛙们兴奋起来。说爬就爬,青蛙们一个接一个跳到树下,开始爬起来。爬着爬着,有的青蛙开始怀疑说:“我们傻不傻呀?爬上去干什么呢?上去后不是还得下来吗?真是的,谁出的傻主意!”说完,它就停了下来,接着有三只停了下来,然后是五只…最后,大家都停了下来,并开始嘲笑最初往上爬,它的速度并不快,就是一点一点地爬着。大家看着它越爬越高,最后爬到了树顶,大家佩服得不得了。等他下来,大家就去问它:“到底是什么力量一直支持你爬到最上面?”可这只小青蛙没有回答。这时大家才明白,原来这只青蛙什么也听不见,它听不到大家的议论,以为大家都在爬,就一直慢慢儿地爬,最后成了一个奇迹一一青蛙爬上了树。 问:小青蛙为什么能成功?
  • Nghĩa tiếng Việt: Có một câu chuyện nhỏ như vậy. Một ngày nọ, có vài chú ếch đang chơi đùa bên ngoài. Một con ếch gợi ý: “Chúng ta hãy trèo lên cây và xem ai có thể trèo cao nhất”. "Được, được!" Những chú ếch nhỏ trở nên phấn khích. Vừa bò, lũ ếch lần lượt nhảy xuống dưới gốc cây và bắt đầu trèo lên. Trong khi bò, một số con ếch bắt đầu nghi ngờ và nói: "Chúng ta ngu ngốc à? Leo lên làm gì? Lên cao rồi không phải xuống sao? Thật là ai nghĩ ra cái ý tưởng ngu ngốc này!" Nói xong, nó dừng lại, rồi ba người dừng lại, rồi năm... Cuối cùng, mọi người dừng lại và bắt đầu cười vì lần leo đầu tiên. Nó không nhanh, nó chỉ leo lên từng chút một. Mọi người nhìn nó càng lúc càng leo cao và cuối cùng cũng leo lên được ngọn cây. Mọi người đều rất ấn tượng. Khi anh đi xuống, mọi người đều hỏi anh: “Lực nào đã hỗ trợ anh leo lên đỉnh?” Nhưng chú ếch nhỏ không trả lời. Lúc đó mọi người mới nhận ra rằng con ếch không nghe thấy gì cả. Nó không thể nghe được ý kiến ​​của mọi người. Nó tưởng mọi người đang bò nên cứ leo lên từ từ. Cuối cùng, điều kỳ diệu đã xảy ra - con ếch đã trèo lên cây. — Câu hỏi: Tại sao chú ếch nhỏ lại thành công?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 一直坚持
    • B. 很有力量
    • C. 非常聪明
    • D. 想得第一
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “小青蛙为什么能成功?”, phương án A (一直坚持 — tiếp tục nhấn mạnh) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.
42

第42题:听长对话或短文,选择正确答案 问:一周后,老师看“我”还推着椅子是怎么做的?

Phần 3: Nghe hội thoại dài / đoạn văn chọn đáp án
A 拿走了椅子
B 让“我”推着滑
C 好像没看见
D 狠狠批评“我”
Lời thoại trong băng (Transcript):
从前,有个体育老师教我滑冰。开始时,我总是摔倒,所以,老师给了我一把椅子,让我推着滑。有了椅子,我站在冰上跟站在平地上一样,不再摔倒,而且能自由滑动。椅子真好,我这么想。于是我一直推着椅子在冰上滑,这样过了大概一个星期。有一天,老师又来到冰场,二看我还推着那把椅子,他什么也没说就把椅子从我手中拿走了。失去了椅子,我大叫起来,可是老师根本不理我,走了。没办法,我只有靠自己了,我努力站稳,慢慢儿滑起来,最后终于学会了滑冰。 问:一周后,老师看“我”还推着椅子是怎么做的?
cóng qián , yǒu gè tǐ yù lǎo shī jiào wǒ huá bīng 。 kāi shǐ shí , wǒ zǒng shì shuāi dǎo , suǒ yǐ , lǎo shī gěi le wǒ yī bǎ yǐ zi , ràng wǒ tuī zhe huá 。 yǒu le yǐ zi , wǒ zhàn zài bīng shàng gēn zhàn zài píng dì shàng yī yàng , bù zài shuāi dǎo , ér qiě néng zì yóu huá dòng 。 yǐ zi zhēn hǎo , wǒ zhè me xiǎng 。 yú shì wǒ yì zhí tuī zhe yǐ zi zài bīng shàng huá , zhè yàng guò le dà gài yí gè xīng qī 。 yǒu yī tiān , lǎo shī yòu lái dào bīng chǎng , èr kàn wǒ hái tuī zhe nà bǎ yǐ zi , tā shén me yě méi shuō jiù bǎ yǐ zi cóng wǒ shǒu zhōng ná zǒu le 。 shī qù le yǐ zi , wǒ dà jiào qǐ lái , kě shì lǎo shī gēn běn bù lǐ wǒ , zǒu le 。 méi bàn fǎ , wǒ zhǐ yǒu kào zì jǐ le , wǒ nǔ lì zhàn wěn , màn màn ér huá qǐ lái , zuì hòu zhōng yú xué huì le huá bīng 。 wèn : yī zhōu hòu , lǎo shī kàn “ wǒ ” hái tuī zhe yǐ zi shì zěn me zuò de ?
Nghĩa tiếng Việt: Ngày xửa ngày xưa, có một giáo viên thể dục dạy tôi trượt băng. Lúc đầu tôi cứ bị ngã nên cô giáo đưa cho tôi một chiếc ghế để đẩy đi. Với chiếc ghế, tôi có thể đứng trên băng giống như đứng trên mặt đất bằng phẳng. Tôi không còn bị ngã nữa và có thể trượt tự do. Ghế đẹp đấy, tôi nghĩ. Vì thế tôi tiếp tục đẩy ghế và trượt băng trên băng trong khoảng một tuần. Một ngày nọ, giáo viên lại đến sân trượt băng. Khi thấy tôi vẫn đẩy ghế, anh ấy kéo ghế ra xa tôi mà không nói gì. Tôi bị ngã ghế và la hét nhưng giáo viên phớt lờ tôi và bỏ đi. Tôi không còn lựa chọn nào khác ngoài việc dựa vào chính mình. Tôi cố gắng đứng vững và từ từ bắt đầu trượt băng, và cuối cùng học được cách trượt băng. — Hỏi: Một tuần sau, thầy thấy “tôi” vẫn đang đẩy ghế. Giáo viên đã làm gì?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 从前,有个体育老师教我滑冰。开始时,我总是摔倒,所以,老师给了我一把椅子,让我推着滑。有了椅子,我站在冰上跟站在平地上一样,不再摔倒,而且能自由滑动。椅子真好,我这么想。于是我一直推着椅子在冰上滑,这样过了大概一个星期。有一天,老师又来到冰场,二看我还推着那把椅子,他什么也没说就把椅子从我手中拿走了。失去了椅子,我大叫起来,可是老师根本不理我,走了。没办法,我只有靠自己了,我努力站稳,慢慢儿滑起来,最后终于学会了滑冰。 问:一周后,老师看“我”还推着椅子是怎么做的?
  • Nghĩa tiếng Việt: Ngày xửa ngày xưa, có một giáo viên thể dục dạy tôi trượt băng. Lúc đầu tôi cứ bị ngã nên cô giáo đưa cho tôi một chiếc ghế để đẩy đi. Với chiếc ghế, tôi có thể đứng trên băng giống như đứng trên mặt đất bằng phẳng. Tôi không còn bị ngã nữa và có thể trượt tự do. Ghế đẹp đấy, tôi nghĩ. Vì thế tôi tiếp tục đẩy ghế và trượt băng trên băng trong khoảng một tuần. Một ngày nọ, giáo viên lại đến sân trượt băng. Khi thấy tôi vẫn đẩy ghế, anh ấy kéo ghế ra xa tôi mà không nói gì. Tôi bị ngã ghế và la hét nhưng giáo viên phớt lờ tôi và bỏ đi. Tôi không còn lựa chọn nào khác ngoài việc dựa vào chính mình. Tôi cố gắng đứng vững và từ từ bắt đầu trượt băng, và cuối cùng học được cách trượt băng. — Hỏi: Một tuần sau, thầy thấy “tôi” vẫn đang đẩy ghế. Giáo viên đã làm gì?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 拿走了椅子
    • B. 让“我”推着滑
    • C. 好像没看见
    • D. 狠狠批评“我”
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “一周后,老师看“我”还推着椅子是怎么做的?”, phương án A (拿走了椅子 — lấy cái ghế) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.
43

第43题:听长对话或短文,选择正确答案 问:下列不符合这段话内容的是哪一项?

Phần 3: Nghe hội thoại dài / đoạn văn chọn đáp án
A 别人只能必要时帮你
B 没有人能永远帮助你
C 任何事情都要靠自己
D 我们应帮助那些弱者
Lời thoại trong băng (Transcript):
从前,有个体育老师教我滑冰。开始时,我总是摔倒,所以,老师给了我一把椅子,让我推着滑。有了椅子,我站在冰上跟站在平地上一样,不再摔倒,而且能自由滑动。椅子真好,我这么想。于是我一直推着椅子在冰上滑,这样过了大概一个星期。有一天,老师又来到冰场,二看我还推着那把椅子,他什么也没说就把椅子从我手中拿走了。失去了椅子,我大叫起来,可是老师根本不理我,走了。没办法,我只有靠自己了,我努力站稳,慢慢儿滑起来,最后终于学会了滑冰。 问:下列不符合这段话内容的是哪一项?
cóng qián , yǒu gè tǐ yù lǎo shī jiào wǒ huá bīng 。 kāi shǐ shí , wǒ zǒng shì shuāi dǎo , suǒ yǐ , lǎo shī gěi le wǒ yī bǎ yǐ zi , ràng wǒ tuī zhe huá 。 yǒu le yǐ zi , wǒ zhàn zài bīng shàng gēn zhàn zài píng dì shàng yī yàng , bù zài shuāi dǎo , ér qiě néng zì yóu huá dòng 。 yǐ zi zhēn hǎo , wǒ zhè me xiǎng 。 yú shì wǒ yì zhí tuī zhe yǐ zi zài bīng shàng huá , zhè yàng guò le dà gài yí gè xīng qī 。 yǒu yī tiān , lǎo shī yòu lái dào bīng chǎng , èr kàn wǒ hái tuī zhe nà bǎ yǐ zi , tā shén me yě méi shuō jiù bǎ yǐ zi cóng wǒ shǒu zhōng ná zǒu le 。 shī qù le yǐ zi , wǒ dà jiào qǐ lái , kě shì lǎo shī gēn běn bù lǐ wǒ , zǒu le 。 méi bàn fǎ , wǒ zhǐ yǒu kào zì jǐ le , wǒ nǔ lì zhàn wěn , màn màn ér huá qǐ lái , zuì hòu zhōng yú xué huì le huá bīng 。 wèn : xià liè bù fú hé zhè duàn huà nèi róng de shì nǎ yī xiàng ?
Nghĩa tiếng Việt: Ngày xửa ngày xưa, có một giáo viên thể dục dạy tôi trượt băng. Lúc đầu tôi cứ bị ngã nên cô giáo đưa cho tôi một chiếc ghế để đẩy đi. Với chiếc ghế, tôi có thể đứng trên băng giống như đứng trên mặt đất bằng phẳng. Tôi không còn bị ngã nữa và có thể trượt tự do. Ghế đẹp đấy, tôi nghĩ. Vì thế tôi tiếp tục đẩy ghế và trượt băng trên băng trong khoảng một tuần. Một ngày nọ, giáo viên lại đến sân trượt băng. Khi thấy tôi vẫn đẩy ghế, anh ấy kéo ghế ra xa tôi mà không nói gì. Tôi bị ngã ghế và la hét nhưng giáo viên phớt lờ tôi và bỏ đi. Tôi không còn lựa chọn nào khác ngoài việc dựa vào chính mình. Tôi cố gắng đứng vững và từ từ bắt đầu trượt băng, và cuối cùng học được cách trượt băng. - Câu hỏi: Câu nào sau đây không phù hợp với nội dung của đoạn văn này?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 从前,有个体育老师教我滑冰。开始时,我总是摔倒,所以,老师给了我一把椅子,让我推着滑。有了椅子,我站在冰上跟站在平地上一样,不再摔倒,而且能自由滑动。椅子真好,我这么想。于是我一直推着椅子在冰上滑,这样过了大概一个星期。有一天,老师又来到冰场,二看我还推着那把椅子,他什么也没说就把椅子从我手中拿走了。失去了椅子,我大叫起来,可是老师根本不理我,走了。没办法,我只有靠自己了,我努力站稳,慢慢儿滑起来,最后终于学会了滑冰。 问:下列不符合这段话内容的是哪一项?
  • Nghĩa tiếng Việt: Ngày xửa ngày xưa, có một giáo viên thể dục dạy tôi trượt băng. Lúc đầu tôi cứ bị ngã nên cô giáo đưa cho tôi một chiếc ghế để đẩy đi. Với chiếc ghế, tôi có thể đứng trên băng giống như đứng trên mặt đất bằng phẳng. Tôi không còn bị ngã nữa và có thể trượt tự do. Ghế đẹp đấy, tôi nghĩ. Vì thế tôi tiếp tục đẩy ghế và trượt băng trên băng trong khoảng một tuần. Một ngày nọ, giáo viên lại đến sân trượt băng. Khi thấy tôi vẫn đẩy ghế, anh ấy kéo ghế ra xa tôi mà không nói gì. Tôi bị ngã ghế và la hét nhưng giáo viên phớt lờ tôi và bỏ đi. Tôi không còn lựa chọn nào khác ngoài việc dựa vào chính mình. Tôi cố gắng đứng vững và từ từ bắt đầu trượt băng, và cuối cùng học được cách trượt băng. - Câu hỏi: Câu nào sau đây không phù hợp với nội dung của đoạn văn này?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 别人只能必要时帮你
    • B. 没有人能永远帮助你
    • C. 任何事情都要靠自己
    • D. 我们应帮助那些弱者
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “下列不符合这段话内容的是哪一项?”, phương án D (我们应帮助那些弱者 — chúng ta nên giúp đỡ những người yếu đuối) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.
44

第44题:听长对话或短文,选择正确答案 问:“我”为什么觉得那个老板“脸皮厚”?

Phần 3: Nghe hội thoại dài / đoạn văn chọn đáp án
A 知道错了却不承认
B 承认错误态度不好
C 看不出严重的错误
D 把责任推给别的人
Lời thoại trong băng (Transcript):
“出了这么严重的错误,我怎么可能不生气呢?如果是你,你生不生气?”我拿着出错的书,生气地对广告公司的老板说。老板没有说话,只是拿起书看了一遍又一遍。我说:“这样吧,只要你看得过去,你说不罚钱,我就不罚,你来决定吧。”我让他来解决难题,也是为了照顾他的面子。他还是一遍一遍地看着书,很久,突然抬起头,满脸是笑,说:“好像少了两行,不太看得出来吧?”接着又红着脸笑笑,“就别罚钱了吧。”没想到这老板脸皮这么厚,只是我已经说了让他决定,就只好不罚钱了,但心里却很生气。过了几天,我见到广告公司的人说:“奇怪,你们老板真的看不出那么严重的错误吗?他怎么能眼说瞎话呢?”“天哪,他当然看出来了,为这事他把我们整整骂了半个小时,说做成这样,把他的脸都丢光了。”听了这话,我突然明白了。后来,我再见到那个老板,就对他特别尊重。 问:“我”为什么觉得那个老板“脸皮厚”?
“ chū le zhè me yán zhòng de cuò wù , wǒ zěn me kě néng bù shēng qì ne ? rú guǒ shì nǐ , nǐ shēng bù shēng qì ?” wǒ ná zhe chū cuò de shū , shēng qì dì duì guǎng gào gōng sī de lǎo bǎn shuō 。 lǎo bǎn méi yǒu shuō huà , zhǐ shì ná qǐ shū kàn le yī biàn yòu yī biàn 。 wǒ shuō :“ zhè yàng ba , zhǐ yào nǐ kàn dé guò qù , nǐ shuō bù fá qián , wǒ jiù bù fá , nǐ lái jué dìng ba 。” wǒ ràng tā lái jiě jué nán tí , yě shì wèi le zhào gù tā de miàn zi 。 tā hái shì yī biàn yī biàn dì kàn zhe shū , hěn jiǔ , tū rán tái qǐ tóu , mǎn liǎn shì xiào , shuō :“ hǎo xiàng shǎo le liǎng xíng , bù tài kàn dé chū lái ba ?” jiē zhe yòu hóng zhe liǎn xiào xiào ,“ jiù bié fá qián le ba 。” méi xiǎng dào zhè lǎo bǎn liǎn pí zhè me hòu , zhǐ shì wǒ yǐ jīng shuō le ràng tā jué dìng , jiù zhǐ hǎo bù fá qián le , dàn xīn lǐ què hěn shēng qì 。 guò le jǐ tiān , wǒ jiàn dào guǎng gào gōng sī de rén shuō :“ qí guài , nǐ men lǎo bǎn zhēn de kàn bù chū nà me yán zhòng de cuò wù ma ? tā zěn me néng yǎn shuō xiā huà ne ?”“ tiān nǎ , tā dāng rán kàn chū lái le , wèi zhè shì tā bǎ wǒ men zhěng zhěng mà le bàn gè xiǎo shí , shuō zuò chéng zhè yàng , bǎ tā de liǎn dōu diū guāng le 。” tīng le zhè huà , wǒ tū rán míng bái le 。 hòu lái , wǒ zài jiàn dào nà ge lǎo bǎn , jiù duì tā tè bié zūn zhòng 。 wèn :“ wǒ ” wèi shén me jué de nà ge lǎo bǎn “ liǎn pí hòu ”?
Nghĩa tiếng Việt: "Làm sao tôi có thể không tức giận khi mắc lỗi nghiêm trọng như vậy? Nếu là bạn, bạn có tức giận không?" Tôi giận dữ nói với ông chủ công ty quảng cáo trong khi đang cầm cuốn sách bị lỗi. Ông chủ không nói gì, chỉ cầm cuốn sách lên đọc đi đọc lại. Tôi nói: "Chà, miễn là bạn có thể nhìn thấu được điều đó, nếu bạn nói không ổn thì tôi sẽ không phạt bạn. Việc quyết định là tùy bạn." Tôi để anh ấy giải quyết vấn đề để giữ thể diện. Anh ta tiếp tục đọc đi đọc lại cuốn sách một lúc lâu, sau đó đột nhiên ngẩng đầu lên, nở nụ cười nói: “Hình như còn thiếu hai dòng, cậu không nhìn rõ sao?” Sau đó anh ta mỉm cười với khuôn mặt đỏ bừng, "Đừng phạt tôi." Không ngờ ông chủ này lại vô liêm sỉ như vậy, nhưng tôi đã bảo ông ta quyết định rồi, đành phải không phạt ông ta, nhưng trong lòng ông ta rất tức giận. Vài ngày sau, tôi gặp một người ở công ty quảng cáo và nói: “Kỳ lạ quá, sếp của anh thật sự không nhìn ra sai lầm nghiêm trọng như vậy sao? Làm sao ông ta có thể nói dối được?” "Trời ạ, hắn đương nhiên nhìn thấy, vì chuyện này mà mắng chúng ta nửa giờ, nói xấu hổ quá." Sau khi nghe điều này, tôi chợt hiểu ra. Sau này, khi gặp lại ông chủ đó, tôi đặc biệt kính trọng ông. — Hỏi: Tại sao tôi nghĩ ông chủ đó là người “da dày”?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: “出了这么严重的错误,我怎么可能不生气呢?如果是你,你生不生气?”我拿着出错的书,生气地对广告公司的老板说。老板没有说话,只是拿起书看了一遍又一遍。我说:“这样吧,只要你看得过去,你说不罚钱,我就不罚,你来决定吧。”我让他来解决难题,也是为了照顾他的面子。他还是一遍一遍地看着书,很久,突然抬起头,满脸是笑,说:“好像少了两行,不太看得出来吧?”接着又红着脸笑笑,“就别罚钱了吧。”没想到这老板脸皮这么厚,只是我已经说了让他决定,就只好不罚钱了,但心里却很生气。过了几天,我见到广告公司的人说:“奇怪,你们老板真的看不出那么严重的错误吗?他怎么能眼说瞎话呢?”“天哪,他当然看出来了,为这事他把我们整整骂了半个小时,说做成这样,把他的脸都丢光了。”听了这话,我突然明白了。后来,我再见到那个老板,就对他特别尊重。 问:“我”为什么觉得那个老板“脸皮厚”?
  • Nghĩa tiếng Việt: "Làm sao tôi có thể không tức giận khi mắc lỗi nghiêm trọng như vậy? Nếu là bạn, bạn có tức giận không?" Tôi giận dữ nói với ông chủ công ty quảng cáo trong khi đang cầm cuốn sách bị lỗi. Ông chủ không nói gì, chỉ cầm cuốn sách lên đọc đi đọc lại. Tôi nói: "Chà, miễn là bạn có thể nhìn thấu được điều đó, nếu bạn nói không ổn thì tôi sẽ không phạt bạn. Việc quyết định là tùy bạn." Tôi để anh ấy giải quyết vấn đề để giữ thể diện. Anh ta tiếp tục đọc đi đọc lại cuốn sách một lúc lâu, sau đó đột nhiên ngẩng đầu lên, nở nụ cười nói: “Hình như còn thiếu hai dòng, cậu không nhìn rõ sao?” Sau đó anh ta mỉm cười với khuôn mặt đỏ bừng, "Đừng phạt tôi." Không ngờ ông chủ này lại vô liêm sỉ như vậy, nhưng tôi đã bảo ông ta quyết định rồi, đành phải không phạt ông ta, nhưng trong lòng ông ta rất tức giận. Vài ngày sau, tôi gặp một người ở công ty quảng cáo và nói: “Kỳ lạ quá, sếp của anh thật sự không nhìn ra sai lầm nghiêm trọng như vậy sao? Làm sao ông ta có thể nói dối được?” "Trời ạ, hắn đương nhiên nhìn thấy, vì chuyện này mà mắng chúng ta nửa giờ, nói xấu hổ quá." Sau khi nghe điều này, tôi chợt hiểu ra. Sau này, khi gặp lại ông chủ đó, tôi đặc biệt kính trọng ông. — Hỏi: Tại sao tôi nghĩ ông chủ đó là người “da dày”?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 知道错了却不承认
    • B. 承认错误态度不好
    • C. 看不出严重的错误
    • D. 把责任推给别的人
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi ““我”为什么觉得那个老板“脸皮厚”?”, phương án A (知道错了却不承认 — Biết mình sai nhưng không thừa nhận) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.
45

第45题:听长对话或短文,选择正确答案 问:“我”后来为什么特别尊重那个老板?

Phần 3: Nghe hội thoại dài / đoạn văn chọn đáp án
A 为了公司放弃自己的面子
B 要钱时不考虑别人的感受
C 只知道保护自己公司利益
D 主动补偿造成的经济损失
Lời thoại trong băng (Transcript):
“出了这么严重的错误,我怎么可能不生气呢?如果是你,你生不生气?”我拿着出错的书,生气地对广告公司的老板说。老板没有说话,只是拿起书看了一遍又一遍。我说:“这样吧,只要你看得过去,你说不罚钱,我就不罚,你来决定吧。”我让他来解决难题,也是为了照顾他的面子。他还是一遍一遍地看着书,很久,突然抬起头,满脸是笑,说:“好像少了两行,不太看得出来吧?”接着又红着脸笑笑,“就别罚钱了吧。”没想到这老板脸皮这么厚,只是我已经说了让他决定,就只好不罚钱了,但心里却很生气。过了几天,我见到广告公司的人说:“奇怪,你们老板真的看不出那么严重的错误吗?他怎么能眼说瞎话呢?”“天哪,他当然看出来了,为这事他把我们整整骂了半个小时,说做成这样,把他的脸都丢光了。”听了这话,我突然明白了。后来,我再见到那个老板,就对他特别尊重。 问:“我”后来为什么特别尊重那个老板?
“ chū le zhè me yán zhòng de cuò wù , wǒ zěn me kě néng bù shēng qì ne ? rú guǒ shì nǐ , nǐ shēng bù shēng qì ?” wǒ ná zhe chū cuò de shū , shēng qì dì duì guǎng gào gōng sī de lǎo bǎn shuō 。 lǎo bǎn méi yǒu shuō huà , zhǐ shì ná qǐ shū kàn le yī biàn yòu yī biàn 。 wǒ shuō :“ zhè yàng ba , zhǐ yào nǐ kàn dé guò qù , nǐ shuō bù fá qián , wǒ jiù bù fá , nǐ lái jué dìng ba 。” wǒ ràng tā lái jiě jué nán tí , yě shì wèi le zhào gù tā de miàn zi 。 tā hái shì yī biàn yī biàn dì kàn zhe shū , hěn jiǔ , tū rán tái qǐ tóu , mǎn liǎn shì xiào , shuō :“ hǎo xiàng shǎo le liǎng xíng , bù tài kàn dé chū lái ba ?” jiē zhe yòu hóng zhe liǎn xiào xiào ,“ jiù bié fá qián le ba 。” méi xiǎng dào zhè lǎo bǎn liǎn pí zhè me hòu , zhǐ shì wǒ yǐ jīng shuō le ràng tā jué dìng , jiù zhǐ hǎo bù fá qián le , dàn xīn lǐ què hěn shēng qì 。 guò le jǐ tiān , wǒ jiàn dào guǎng gào gōng sī de rén shuō :“ qí guài , nǐ men lǎo bǎn zhēn de kàn bù chū nà me yán zhòng de cuò wù ma ? tā zěn me néng yǎn shuō xiā huà ne ?”“ tiān nǎ , tā dāng rán kàn chū lái le , wèi zhè shì tā bǎ wǒ men zhěng zhěng mà le bàn gè xiǎo shí , shuō zuò chéng zhè yàng , bǎ tā de liǎn dōu diū guāng le 。” tīng le zhè huà , wǒ tū rán míng bái le 。 hòu lái , wǒ zài jiàn dào nà ge lǎo bǎn , jiù duì tā tè bié zūn zhòng 。 wèn :“ wǒ ” hòu lái wèi shén me tè bié zūn zhòng nà ge lǎo bǎn ?
Nghĩa tiếng Việt: "Làm sao tôi có thể không tức giận khi mắc lỗi nghiêm trọng như vậy? Nếu là bạn, bạn có tức giận không?" Tôi giận dữ nói với ông chủ công ty quảng cáo trong khi đang cầm cuốn sách bị lỗi. Ông chủ không nói gì, chỉ cầm cuốn sách lên đọc đi đọc lại. Tôi nói: "Chà, miễn là bạn có thể nhìn thấu được điều đó, nếu bạn nói không ổn thì tôi sẽ không phạt bạn. Việc quyết định là tùy bạn." Tôi để anh ấy giải quyết vấn đề để giữ thể diện. Anh ta tiếp tục đọc đi đọc lại cuốn sách một lúc lâu, sau đó đột nhiên ngẩng đầu lên, nở nụ cười nói: “Hình như còn thiếu hai dòng, cậu không nhìn rõ sao?” Sau đó anh ta mỉm cười với khuôn mặt đỏ bừng, "Đừng phạt tôi." Không ngờ ông chủ này lại vô liêm sỉ như vậy, nhưng tôi đã bảo ông ta quyết định rồi, đành phải không phạt ông ta, nhưng trong lòng ông ta rất tức giận. Vài ngày sau, tôi gặp một người ở công ty quảng cáo và nói: “Kỳ lạ quá, sếp của anh thật sự không nhìn ra sai lầm nghiêm trọng như vậy sao? Làm sao ông ta có thể nói dối được?” "Trời ạ, hắn đương nhiên nhìn thấy, vì chuyện này mà mắng chúng ta nửa giờ, nói xấu hổ quá." Sau khi nghe điều này, tôi chợt hiểu ra. Sau này, khi gặp lại ông chủ đó, tôi đặc biệt kính trọng ông. — Hỏi: Tại sao sau này “tôi” lại kính trọng ông chủ đó đến vậy?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: “出了这么严重的错误,我怎么可能不生气呢?如果是你,你生不生气?”我拿着出错的书,生气地对广告公司的老板说。老板没有说话,只是拿起书看了一遍又一遍。我说:“这样吧,只要你看得过去,你说不罚钱,我就不罚,你来决定吧。”我让他来解决难题,也是为了照顾他的面子。他还是一遍一遍地看着书,很久,突然抬起头,满脸是笑,说:“好像少了两行,不太看得出来吧?”接着又红着脸笑笑,“就别罚钱了吧。”没想到这老板脸皮这么厚,只是我已经说了让他决定,就只好不罚钱了,但心里却很生气。过了几天,我见到广告公司的人说:“奇怪,你们老板真的看不出那么严重的错误吗?他怎么能眼说瞎话呢?”“天哪,他当然看出来了,为这事他把我们整整骂了半个小时,说做成这样,把他的脸都丢光了。”听了这话,我突然明白了。后来,我再见到那个老板,就对他特别尊重。 问:“我”后来为什么特别尊重那个老板?
  • Nghĩa tiếng Việt: "Làm sao tôi có thể không tức giận khi mắc lỗi nghiêm trọng như vậy? Nếu là bạn, bạn có tức giận không?" Tôi giận dữ nói với ông chủ công ty quảng cáo trong khi đang cầm cuốn sách bị lỗi. Ông chủ không nói gì, chỉ cầm cuốn sách lên đọc đi đọc lại. Tôi nói: "Chà, miễn là bạn có thể nhìn thấu được điều đó, nếu bạn nói không ổn thì tôi sẽ không phạt bạn. Việc quyết định là tùy bạn." Tôi để anh ấy giải quyết vấn đề để giữ thể diện. Anh ta tiếp tục đọc đi đọc lại cuốn sách một lúc lâu, sau đó đột nhiên ngẩng đầu lên, nở nụ cười nói: “Hình như còn thiếu hai dòng, cậu không nhìn rõ sao?” Sau đó anh ta mỉm cười với khuôn mặt đỏ bừng, "Đừng phạt tôi." Không ngờ ông chủ này lại vô liêm sỉ như vậy, nhưng tôi đã bảo ông ta quyết định rồi, đành phải không phạt ông ta, nhưng trong lòng ông ta rất tức giận. Vài ngày sau, tôi gặp một người ở công ty quảng cáo và nói: “Kỳ lạ quá, sếp của anh thật sự không nhìn ra sai lầm nghiêm trọng như vậy sao? Làm sao ông ta có thể nói dối được?” "Trời ạ, hắn đương nhiên nhìn thấy, vì chuyện này mà mắng chúng ta nửa giờ, nói xấu hổ quá." Sau khi nghe điều này, tôi chợt hiểu ra. Sau này, khi gặp lại ông chủ đó, tôi đặc biệt kính trọng ông. — Hỏi: Tại sao sau này “tôi” lại kính trọng ông chủ đó đến vậy?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 为了公司放弃自己的面子
    • B. 要钱时不考虑别人的感受
    • C. 只知道保护自己公司利益
    • D. 主动补偿造成的经济损失
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi ““我”后来为什么特别尊重那个老板?”, phương án A (为了公司放弃自己的面子 — Hãy từ bỏ bộ mặt của chính mình vì công ty) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Bạn Muốn Trải Nghiệm Phòng Thi Thật Chuẩn 机考?

Tham gia làm bài thi thử trực tuyến trên máy tính tại FoxHSK với hệ thống bấm giờ thực tế, chấm điểm ngay lập tức và giải thích chi tiết từng câu.

VÀO PHÒNG THI THỬ HSK 4 NGAY

Ôn Luyện & Thực Hành Cùng FoxHSK

Các công cụ và tài nguyên học tập hoàn toàn miễn phí được phát triển bởi FoxHSK

Chia sẻ bài viết:
Ban biên tập FoxHSK

Ban biên tập FoxHSK

Đội ngũ biên tập viên và cố vấn chuyên môn tại FoxHSK, phụ trách biên soạn, hiệu đính và thẩm định chất lượng giáo trình và đề thi HSK.

Bình luận & Thảo luận0

Bạn nghĩ gì về bài này?

Bảo vệ chống spam bởi Cloudflare Turnstile

Chưa có bình luận nào cho bài viết này

Hãy là người đầu tiên chia sẻ suy nghĩ hoặc tag @foxi để trao đổi cùng Cáo Foxi AI!