Thi Thử & Tải Đề thi HSK 4 mã H4-TGTL-08 PDF có đáp án & Audio (Tinh Giảng Tinh Luyện BLCUP Đề 08)
Tải xuống miễn phí đề thi HSK 4 mã đề H4-TGTL-08 (Bộ Tinh Giảng Tinh Luyện HSK 4 BLCUP — Đề số 08) bản PDF chuẩn, kèm file nghe Audio CD gốc và đáp án giải thích chi tiết.
Cập nhật: 15 phút
FoxHSK Chrome Extension
Cài FoxHSK Chrome Extension để hỗ trợ dịch nhanh các câu tiếng Trung
1. Giới thiệu đề thi HSK 4 mã H4-TGTL-08 (Bộ Tinh Giảng Tinh Luyện BLCUP — Đề số 08)
Bộ đề thi mô phỏng HSK Cấp 4 chuyên sâu mã đề H4-TGTL-08 thuộc giáo trình kinh điển 《新汉语水平考试精讲精练 HSK 四级》 (Bộ Đề Tinh Giảng Tinh Luyện HSK 4 — Chủ biên Lương Hồng Nhạn, NXB Đại học Ngôn ngữ Bắc Kinh BLCUP phát hành). Đề thi gồm 100 câu hỏi phân bổ chuẩn xác theo cấu trúc khảo thí quốc tế Hanban (45 câu Nghe hiểu, 40 câu Đọc hiểu và 15 câu Viết), đi kèm file nghe Audio đĩa CD gốc tách từng câu, hình ảnh minh họa sắc nét và lời giải chi tiết.
Thông Tin
Chi Tiết
Cấp độ & Bộ sách
HSK Cấp 4 (2.0) · Tinh Giảng Tinh Luyện BLCUP
Mã đề
H4-TGTL-08 (模拟试卷 8)
Tổng số câu hỏi
100 câu (Nghe: 45 · Đọc: 40 · Viết: 15)
Thời gian làm bài
105 phút (Nghe: 30p, Đọc: 40p, Viết: 25p)
Tài liệu đính kèm
File Đề PDF + File Đáp Án Tinh Giảng PDF + Audio CD Gốc MP3
yǒu yí gè dì fāng fā shēng le yì qǐ jiāo tōng shì gù , zhōu wéi wéi le hěn duō rén 。 yǒu yí gè jì zhě jǐ bù jìn qù , líng jī yī dòng , dà jiào :“ wǒ shì shāng zhě de ér zi , qǐng ràng ràng 。” kàn rè nào de rén guǒ rán ràng kāi le yī tiáo lù 。 jì zhě guò qù yī kàn , shòu shāng de shì yī tiáo gǒu 。 ★ jì zhě de gǒu shòu shāng le 。
Nghĩa tiếng Việt: Có một nơi xảy ra tai nạn giao thông, rất nhiều người vây quanh. Có một phóng viên không chen vào được nên nảy ra ý kiến, hét lên: “Tôi là con của người bị thương, xin nhường đường”. Chắc chắn rồi, những người xem đã nhường đường. Phóng viên đi tới thì thấy người bị thương là một con chó. — ★Con chó của phóng viên bị thương.
Đáp án & Lời giải:
Băng phát tiếng Trung: 有一个地方发生了一起交通事故,周围围了很多人。有一个记者挤不进去,灵机一动,大叫:“我是伤者的儿子,请让让。”看热闹的人果然让开了一条路。记者过去一看,受伤的是一条狗。 ★ 记者的狗受伤了。
Nghĩa tiếng Việt: Có một nơi xảy ra tai nạn giao thông, rất nhiều người vây quanh. Có một phóng viên không chen vào được nên nảy ra ý kiến, hét lên: “Tôi là con của người bị thương, xin nhường đường”. Chắc chắn rồi, những người xem đã nhường đường. Phóng viên đi tới thì thấy người bị thương là một con chó. — ★Con chó của phóng viên bị thương.
Phân tích đối chiếu: Đối chiếu nội dung đoạn độc thoại “有一个地方发生了一起交通事故,周围围了很多人。有一个记者挤不进去,灵机一动,大叫:“我是伤者的儿子,请让让。”看热闹的人果然让开了一条路。记者过去一看,受伤的是一条狗。” với nhận định “★ 记者的狗受伤了。” (Con chó của phóng viên bị thương), nhận định này là SAI so với thông tin được đưa ra trong bài nghe.
zài kàn dào zì yǐ bù shú xī de dōng xī shí , dòng wù yì bān huì běn néng dì xiǎng nòng qīng chǔ tā yǒu méi yǒu wēi xiǎn 。 rú guǒ yǒu wēi xiǎn , xià cì jiù kě yǐ tí qián fáng bèi , lí tā yuǎn yì diǎn ér ; rú guǒ shì duì zì yǐ yǒu hǎo chù de dōng xī , yě yào gǎo qīng chǔ , shǐ tā chéng wéi yī zhǒng shēng huó jīng yàn 。 ★ dòng wù yě yǒu hào qí xīn 。
Nghĩa tiếng Việt: Khi động vật nhìn thấy thứ gì đó không quen thuộc, theo bản năng chúng sẽ cố gắng tìm hiểu xem liệu nó có nguy hiểm hay không. Nếu có nguy hiểm, lần sau có thể đề phòng trước và tránh xa; nếu đó là điều tốt cho bạn thì bạn cũng nên hiểu nó và biến nó thành một trải nghiệm trong cuộc sống. — ★Động vật cũng tò mò.
Đáp án & Lời giải:
Băng phát tiếng Trung: 在看到自己不熟悉的东西时,动物一般会本能地想弄清楚它有没有危险。如果有危险,下次就可以提前防备,离它远一点儿;如果是对自己有好处的东西,也要搞清楚,使它成为一种生活经验。 ★ 动物也有好奇心。
Nghĩa tiếng Việt: Khi động vật nhìn thấy thứ gì đó không quen thuộc, theo bản năng chúng sẽ cố gắng tìm hiểu xem liệu nó có nguy hiểm hay không. Nếu có nguy hiểm, lần sau có thể đề phòng trước và tránh xa; nếu đó là điều tốt cho bạn thì bạn cũng nên hiểu nó và biến nó thành một trải nghiệm trong cuộc sống. — ★Động vật cũng tò mò.
Phân tích đối chiếu: Đối chiếu nội dung đoạn độc thoại “在看到自己不熟悉的东西时,动物一般会本能地想弄清楚它有没有危险。如果有危险,下次就可以提前防备,离它远一点儿;如果是对自己有好处的东西,也要搞清楚,使它成为一种生活经验。” với nhận định “★ 动物也有好奇心。” (Động vật cũng tò mò), nhận định này là ĐÚNG so với thông tin được đưa ra trong bài nghe.
dāng yī duì fū qī gǎn dào qiú chǎng shí , xià bàn chǎng bǐ sài yǐ jīng kāi shǐ le 。 zhàng fū wèn :“ chǎng shàng de bǐ fēn shì duō shǎo ?” páng biān de rén huí dá :“0 bǐ 0。”“ tài hǎo le ! wǒ men shén me yě méi dān wù 。” qī zǐ gāo xìng dì shuō 。 ★ bǐ sài tuī chí le 。
Nghĩa tiếng Việt: Khi một cặp đôi bước vào sân thì hiệp hai của trận đấu đã bắt đầu. Người chồng hỏi: “Tỉ số trên sân là bao nhiêu?” Người bên cạnh trả lời: "0 đến 0." "Tuyệt vời! Chúng tôi không trì hoãn bất cứ điều gì." Người vợ vui vẻ nói. — ★ Trận đấu đã bị hoãn lại.
Đáp án & Lời giải:
Băng phát tiếng Trung: 当一对夫妻赶到球场时,下半场比赛已经开始了。丈夫问:“场上的比分是多少?”旁边的人回答:“0比0。”“太好了!我们什么也没耽误。”妻子高兴地说。 ★ 比赛推迟了。
Nghĩa tiếng Việt: Khi một cặp đôi bước vào sân thì hiệp hai của trận đấu đã bắt đầu. Người chồng hỏi: “Tỉ số trên sân là bao nhiêu?” Người bên cạnh trả lời: "0 đến 0." "Tuyệt vời! Chúng tôi không trì hoãn bất cứ điều gì." Người vợ vui vẻ nói. — ★ Trận đấu đã bị hoãn lại.
Phân tích đối chiếu: Đối chiếu nội dung đoạn độc thoại “当一对夫妻赶到球场时,下半场比赛已经开始了。丈夫问:“场上的比分是多少?”旁边的人回答:“0比0。”“太好了!我们什么也没耽误。”妻子高兴地说。” với nhận định “★ 比赛推迟了。” (Trận đấu đã bị hoãn lại), nhận định này là SAI so với thông tin được đưa ra trong bài nghe.
yǒu yí gè rén zài fàn diàn diǎn le yī fèn tāng , fú wù yuán duān shàng lái hòu , tā shuō :“ duì bù qǐ , zhè tāng wǒ méi fǎ hē 。” fú wù yuán chóng xīn yòu shàng le yī fèn tāng , tā yòu shuō :“ duì bù qǐ , zhè tāng wǒ méi fǎ hē 。” fú wù yuán zhǐ hǎo jiào lái jīng lǐ :“ xiān shēng , zhè shì wǒ men fàn diàn zuì shòu huān yíng de tāng , nán dào nín ……” jīng lǐ hěn kè qì dì shuō 。“ wǒ shì shuō , méi yǒu sháo zi zhè tāng wǒ méi fǎ hē 。” ★ zhè ge rén bù xǐ huān zhè zhǒng tāng 。
Nghĩa tiếng Việt: Một người đàn ông gọi món súp trong một nhà hàng. Khi người phục vụ mang lên, anh ta nói: "Xin lỗi, món súp này tôi không thể uống được." Người phục vụ mang đến một món súp khác và nói: "Xin lỗi, tôi không thể uống món súp này." Người phục vụ đành phải gọi cho quản lý: "Thưa ông, đây là món súp phổ biến nhất trong khách sạn của chúng tôi. Phải không..." người quản lý lịch sự nói. "Ý tôi là, tôi không thể uống món súp này nếu không có thìa." — ★Người đàn ông không thích món súp.
Đáp án & Lời giải:
Băng phát tiếng Trung: 有一个人在饭店点了一份汤,服务员端上来后,他说:“对不起,这汤我没法喝。”服务员重新又上了一份汤,他又说:“对不起,这汤我没法喝。”服务员只好叫来经理:“先生,这是我们饭店最受欢迎的汤,难道您……”经理很客气地说。“我是说,没有勺子这汤我没法喝。” ★ 这个人不喜欢这种汤。
Nghĩa tiếng Việt: Một người đàn ông gọi món súp trong một nhà hàng. Khi người phục vụ mang lên, anh ta nói: "Xin lỗi, món súp này tôi không thể uống được." Người phục vụ mang đến một món súp khác và nói: "Xin lỗi, tôi không thể uống món súp này." Người phục vụ đành phải gọi cho quản lý: "Thưa ông, đây là món súp phổ biến nhất trong khách sạn của chúng tôi. Phải không..." người quản lý lịch sự nói. "Ý tôi là, tôi không thể uống món súp này nếu không có thìa." — ★Người đàn ông không thích món súp.
Phân tích đối chiếu: Đối chiếu nội dung đoạn độc thoại “有一个人在饭店点了一份汤,服务员端上来后,他说:“对不起,这汤我没法喝。”服务员重新又上了一份汤,他又说:“对不起,这汤我没法喝。”服务员只好叫来经理:“先生,这是我们饭店最受欢迎的汤,难道您……”经理很客气地说。“我是说,没有勺子这汤我没法喝。”” với nhận định “★ 这个人不喜欢这种汤。” (Người này không thích món súp này), nhận định này là SAI so với thông tin được đưa ra trong bài nghe.
zài yī jiā cān tīng lǐ , yí gè rén lǐ mào dì pèng le pèng zhèng zài chuān dà yī de rén :“ qǐng wèn , nín shì wáng míng xiān shēng ma ?”“ wǒ bú shì , nǐ rèn cuò rén le !” nà ge rén dà shēng huí dá , hěn xiǎn rán shì hē le bù shǎo jiǔ 。“ ó , zhè wǒ jiù fàng xīn le 。 wǒ jiù shì tā , nǐ chuān le tā de dà yī 。” ★ nà ge rén chuān cuò le dà yī 。
Nghĩa tiếng Việt: Trong một nhà hàng, một người đàn ông lịch sự chạm vào người đàn ông mặc áo khoác: “Xin lỗi, anh là Vương Minh à?” "Tôi - không, bạn nhầm người rồi!" Người đàn ông lớn tiếng trả lời, rõ ràng đã uống rất nhiều rượu. "Ồ, tôi cảm thấy nhẹ nhõm. — Tôi là anh ấy, và bạn đang mặc áo khoác của anh ấy." — ★Người đàn ông mặc nhầm áo khoác.
Đáp án & Lời giải:
Băng phát tiếng Trung: 在一家餐厅里,一个人礼貌地碰了碰正在穿大衣的人:“请问,您是王明先生吗?”“我不是,你认错人了!”那个人大声回答,很显然是喝了不少酒。“哦,这我就放心了。我就是他,你穿了他的大衣。” ★ 那个人穿错了大衣。
Nghĩa tiếng Việt: Trong một nhà hàng, một người đàn ông lịch sự chạm vào người đàn ông mặc áo khoác: “Xin lỗi, anh là Vương Minh à?” "Tôi - không, bạn nhầm người rồi!" Người đàn ông lớn tiếng trả lời, rõ ràng đã uống rất nhiều rượu. "Ồ, tôi cảm thấy nhẹ nhõm. — Tôi là anh ấy, và bạn đang mặc áo khoác của anh ấy." — ★Người đàn ông mặc nhầm áo khoác.
Phân tích đối chiếu: Đối chiếu nội dung đoạn độc thoại “在一家餐厅里,一个人礼貌地碰了碰正在穿大衣的人:“请问,您是王明先生吗?”“我不是,你认错人了!”那个人大声回答,很显然是喝了不少酒。“哦,这我就放心了。我就是他,你穿了他的大衣。”” với nhận định “★ 那个人穿错了大衣。” (Người đàn ông đã mặc nhầm áo khoác), nhận định này là ĐÚNG so với thông tin được đưa ra trong bài nghe.
Nghĩa tiếng Việt: "Lao Niu's War" khiến tôi bật khóc, mắt đỏ hoe vì khóc. Có lẽ là do bố mẹ tôi mất sớm, tôi không thể kiềm chế được bản thân mỗi khi nhìn thấy con cái không vâng lời cha mẹ. Nhưng chồng tôi lại nói phim truyền hình đều do đạo diễn dựng lên - để đánh lừa phụ nữ chúng tôi. — ★"Tôi" đã khóc khi biết mình bị lừa.
Đáp án & Lời giải:
Băng phát tiếng Trung: 《老牛家的战争》看得我泪流满面,眼睛都哭红了。可能是因为爸妈去世早,只要一看到子女不孝顺父母的场景,我就会管不住自己。可我老公说,电视剧都是导演瞎编来骗我们这些女人的。 ★ 知道受骗后“我”哭了。
Nghĩa tiếng Việt: "Lao Niu's War" khiến tôi bật khóc, mắt đỏ hoe vì khóc. Có lẽ là do bố mẹ tôi mất sớm, tôi không thể kiềm chế được bản thân mỗi khi nhìn thấy con cái không vâng lời cha mẹ. Nhưng chồng tôi lại nói phim truyền hình đều do đạo diễn dựng lên - để đánh lừa phụ nữ chúng tôi. — ★"Tôi" đã khóc khi biết mình bị lừa.
Phân tích đối chiếu: Đối chiếu nội dung đoạn độc thoại “《老牛家的战争》看得我泪流满面,眼睛都哭红了。可能是因为爸妈去世早,只要一看到子女不孝顺父母的场景,我就会管不住自己。可我老公说,电视剧都是导演瞎编来骗我们这些女人的。” với nhận định “★ 知道受骗后“我”哭了。” (“Tôi” bật khóc khi biết mình bị lừa), nhận định này là SAI so với thông tin được đưa ra trong bài nghe.
Nghĩa tiếng Việt: Có một người thường xuyên đi công tác và thường không mua được vé cho chỗ ngồi tương ứng, nhưng dù xe buýt có đông đến đâu, anh ta vẫn luôn tìm được chỗ ngồi. Trên thực tế, phương pháp của anh ấy rất đơn giản, đó là đi bộ từ toa đầu tiên đến toa cuối cùng, lần nào anh ấy cũng sẽ tìm được một ghế trống mà không cần phải đi đến cuối. — ★Anh ấy thường đi xe buýt mà không mua vé.
Đáp án & Lời giải:
Băng phát tiếng Trung: 有一个经常出差的人经常买不到对号人座的车票,可是无论车上多挤,他总能找到座位。其实他的办法很简单,就是从第一节车厢一直走到最后一节,每次用不着走到最后就能发现空座位。 ★ 他坐车经常不买票。
Nghĩa tiếng Việt: Có một người thường xuyên đi công tác và thường không mua được vé cho chỗ ngồi tương ứng, nhưng dù xe buýt có đông đến đâu, anh ta vẫn luôn tìm được chỗ ngồi. Trên thực tế, phương pháp của anh ấy rất đơn giản, đó là đi bộ từ toa đầu tiên đến toa cuối cùng, lần nào anh ấy cũng sẽ tìm được một ghế trống mà không cần phải đi đến cuối. — ★Anh ấy thường đi xe buýt mà không mua vé.
Phân tích đối chiếu: Đối chiếu nội dung đoạn độc thoại “有一个经常出差的人经常买不到对号人座的车票,可是无论车上多挤,他总能找到座位。其实他的办法很简单,就是从第一节车厢一直走到最后一节,每次用不着走到最后就能发现空座位。” với nhận định “★ 他坐车经常不买票。” (Anh ấy thường đi xe mà không mua vé), nhận định này là SAI so với thông tin được đưa ra trong bài nghe.
yī xué zhuān jiā fā xiàn , yán sè duì rén de yǐng xiǎng hěn dà 。 lǜ sè kě yǐ jiǎn qīng tóu yūn jí xiāo jí qíng xù , shǐ rén gǎn jué gèng ān quán ; zǐ sè néng cù jìn yǔ tā rén de guān xì ; lán sè kě xiāo chú jǐn zhāng qíng xù , yǒu zhù yú jiǎn qīng shēn tǐ duì téng tòng de mǐn gǎn ; ér bái sè zé néng zēng jiā zì wǒ bǎo hù yì shí 。 ★ lán sè néng jiǎn qīng téng tòng gǎn 。
Nghĩa tiếng Việt: Các chuyên gia y tế đã phát hiện ra rằng màu sắc có tác động rất lớn đến con người. Màu xanh lá cây có thể làm giảm chóng mặt và những cảm xúc tiêu cực, khiến con người cảm thấy an toàn hơn; màu tím có thể thúc đẩy mối quan hệ với người khác; màu xanh lam có thể loại bỏ căng thẳng và giúp giảm độ nhạy cảm của cơ thể với cơn đau; và màu trắng có thể nâng cao ý thức tự bảo vệ. — ★ Màu xanh có thể làm giảm đau.
Đáp án & Lời giải:
Băng phát tiếng Trung: 医学专家发现,颜色对人的影响很大。绿色可以减轻头晕及消极情绪,使人感觉更安全;紫色能促进与他人的关系;蓝色可消除紧张情绪,有助于减轻身体对疼痛的敏感;而白色则能增加自我保护意识。 ★ 蓝色能减轻疼痛感。
Nghĩa tiếng Việt: Các chuyên gia y tế đã phát hiện ra rằng màu sắc có tác động rất lớn đến con người. Màu xanh lá cây có thể làm giảm chóng mặt và những cảm xúc tiêu cực, khiến con người cảm thấy an toàn hơn; màu tím có thể thúc đẩy mối quan hệ với người khác; màu xanh lam có thể loại bỏ căng thẳng và giúp giảm độ nhạy cảm của cơ thể với cơn đau; và màu trắng có thể nâng cao ý thức tự bảo vệ. — ★ Màu xanh có thể làm giảm đau.
Phân tích đối chiếu: Đối chiếu nội dung đoạn độc thoại “医学专家发现,颜色对人的影响很大。绿色可以减轻头晕及消极情绪,使人感觉更安全;紫色能促进与他人的关系;蓝色可消除紧张情绪,有助于减轻身体对疼痛的敏感;而白色则能增加自我保护意识。” với nhận định “★ 蓝色能减轻疼痛感。” (Màu xanh có thể làm giảm đau), nhận định này là ĐÚNG so với thông tin được đưa ra trong bài nghe.
yī cì péi péng yǒu qù dà shāng chǎng mǎi qún zi , zhuǎn le yī shàng wǔ , bú shì yán sè bú duì , jiù shì yàng zi bù xíng , zuì hòu hái shì jué dìng zàn shí bù mǎi , děng yī duàn shí jiān zài shuō 。 hòu lái wǒ dài péng yǒu qù le jiā qún zi zhuān mài diàn , jié guǒ bú dào yí gè xiǎo shí , péng yǒu jiù mǎi dào le zì jǐ mǎn yì de qún zi 。 ★ xuǎn zé tài duō dào méi fǎ xuǎn zé 。
Nghĩa tiếng Việt: Một lần, tôi cùng một người bạn đến trung tâm mua sắm để mua một chiếc váy. Tôi đã dành cả buổi sáng để đi mua sắm nhưng màu sắc không đúng hoặc kiểu dáng không đẹp. Cuối cùng, tôi quyết định tạm thời không mua và chờ một thời gian. Sau đó, tôi đưa bạn tôi đến một cửa hàng bán váy, và trong vòng một giờ, bạn tôi đã mua được một chiếc váy mà cô ấy hài lòng. — ★Có quá nhiều sự lựa chọn thật khó để lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
Băng phát tiếng Trung: 一次陪朋友去大商场买裙子,转了一上午,不是颜色不对,就是样子不行,最后还是决定暂时不买,等一段时间再说。后来我带朋友去了家裙子专卖店,结果不到一个小时,朋友就买到了自己满意的裙子。 ★ 选择太多倒没法选择。
Nghĩa tiếng Việt: Một lần, tôi cùng một người bạn đến trung tâm mua sắm để mua một chiếc váy. Tôi đã dành cả buổi sáng để đi mua sắm nhưng màu sắc không đúng hoặc kiểu dáng không đẹp. Cuối cùng, tôi quyết định tạm thời không mua và chờ một thời gian. Sau đó, tôi đưa bạn tôi đến một cửa hàng bán váy, và trong vòng một giờ, bạn tôi đã mua được một chiếc váy mà cô ấy hài lòng. — ★Có quá nhiều sự lựa chọn thật khó để lựa chọn.
Phân tích đối chiếu: Đối chiếu nội dung đoạn độc thoại “一次陪朋友去大商场买裙子,转了一上午,不是颜色不对,就是样子不行,最后还是决定暂时不买,等一段时间再说。后来我带朋友去了家裙子专卖店,结果不到一个小时,朋友就买到了自己满意的裙子。” với nhận định “★ 选择太多倒没法选择。” (Có quá nhiều sự lựa chọn để lựa chọn), nhận định này là ĐÚNG so với thông tin được đưa ra trong bài nghe.
yǒu yī tiān , wǒ zuò zài kā fēi tīng lǐ , yào le kā fēi hé bǐng gān hòu kāi shǐ kàn bào zhǐ 。 yī huì er , yí gè gāo dà nán rén zuò zài le wǒ duì miàn , wǒ méi shuō huà 。 hū rán tā dǎ kāi bǐng gān bìng ná qǐ yī kuài fàng zài zuǐ lǐ , wǒ chī jīng dé shuō bù chū huà shàng lí kāi , zhè shí , wǒ fā xiàn bào zhǐ xià miàn fàng zhe yī bāo bǐng gān 。 ★ “ wǒ ” de bǐng gān bèi bié rén chī le 。
Nghĩa tiếng Việt: Một ngày nọ, tôi đang ngồi trong quán cà phê, gọi cà phê, bánh quy và bắt đầu đọc báo. Một lúc sau, có một người đàn ông cao lớn ngồi đối diện tôi nhưng tôi không nói gì. Đột nhiên anh mở chiếc bánh quy ra, lấy một chiếc bỏ vào miệng. Tôi ngạc nhiên đến mức không nói nên lời và bỏ đi. Lúc này, tôi tìm thấy một gói bánh quy dưới tờ báo. — ★ Bánh quy "của tôi" đã bị người khác ăn mất.
Đáp án & Lời giải:
Băng phát tiếng Trung: 有一天,我坐在咖啡厅里,要了咖啡和饼干后开始看报纸。一会儿,一个高大男人坐在了我对面,我没说话。忽然他打开饼干并拿起一块放在嘴里,我吃惊得说不出话上离开,这时,我发现报纸下面放着一包饼干。 ★ “我”的饼干被别人吃了。
Nghĩa tiếng Việt: Một ngày nọ, tôi đang ngồi trong quán cà phê, gọi cà phê, bánh quy và bắt đầu đọc báo. Một lúc sau, có một người đàn ông cao lớn ngồi đối diện tôi nhưng tôi không nói gì. Đột nhiên anh mở chiếc bánh quy ra, lấy một chiếc bỏ vào miệng. Tôi ngạc nhiên đến mức không nói nên lời và bỏ đi. Lúc này, tôi tìm thấy một gói bánh quy dưới tờ báo. — ★ Bánh quy "của tôi" đã bị người khác ăn mất.
Phân tích đối chiếu: Đối chiếu nội dung đoạn độc thoại “有一天,我坐在咖啡厅里,要了咖啡和饼干后开始看报纸。一会儿,一个高大男人坐在了我对面,我没说话。忽然他打开饼干并拿起一块放在嘴里,我吃惊得说不出话上离开,这时,我发现报纸下面放着一包饼干。” với nhận định “★ “我”的饼干被别人吃了。” (Bánh quy "của tôi" đã bị người khác ăn mất), nhận định này là SAI so với thông tin được đưa ra trong bài nghe.
nǚ : zhè shì wǒ jiā xiāng de tè chǎn , xiǎo xiǎo yì si bù chéng jìng yì ! nán : nǐ kàn nǐ , zán liǎ shuí gēn shuí ya , nǐ hái gēn wǒ lái zhè ge ! wèn : nǚ de zài gàn shén me ?
Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Đây là đặc sản của quê tôi. Không phải là thiếu tôn trọng khi tầm thường! —Nam: Hãy nhìn bạn, ai trong chúng ta đang theo dõi người kia và bạn vẫn đang làm điều này với tôi! - Hỏi: Người phụ nữ đang làm gì?
Đáp án & Lời giải:
Băng phát tiếng Trung: 女:这是我家乡的特产,小小意思不成敬意! 男:你看你,咱俩谁跟谁呀,你还跟我来这个! 问:女的在干什么?
Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Đây là đặc sản của quê tôi. Không phải là thiếu tôn trọng khi tầm thường! —Nam: Hãy nhìn bạn, ai trong chúng ta đang theo dõi người kia và bạn vẫn đang làm điều này với tôi! - Hỏi: Người phụ nữ đang làm gì?
Phân tích các phương án lựa chọn:
A. 教训别人
B. 给人送礼·
C. 拒绝别人
D. 向人借钱
Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “女的在干什么?”, phương án B (给人送礼· — Tặng quà cho mọi người·) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
Kết luận: Đáp án đúng là B.
12
第12题:听对话,选择正确答案
问:男的觉得那个女孩怎么样?
Phần 2: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A很害羞
B太骄傲
C不漂亮
D很不安
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:见了吧?那姑娘怎么样?
男:她一直低着头,都没敢正眼看我!
问:男的觉得那个女孩怎么样?
nǚ : jiàn le ba ? nà gū niáng zěn me yàng ? nán : tā yì zhí dī zhe tóu , dōu méi gǎn zhèng yǎn kàn wǒ ! wèn : nán de jué de nà ge nǚ hái zěn me yàng ?
Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Gặp bạn không? Còn cô gái thì sao? - Người đàn ông: Cô ấy cúi đầu không dám nhìn tôi! — Câu hỏi: Các chàng trai nghĩ gì về cô gái đó?
Đáp án & Lời giải:
Băng phát tiếng Trung: 女:见了吧?那姑娘怎么样? 男:她一直低着头,都没敢正眼看我! 问:男的觉得那个女孩怎么样?
Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Gặp bạn không? Còn cô gái thì sao? - Người đàn ông: Cô ấy cúi đầu không dám nhìn tôi! — Câu hỏi: Các chàng trai nghĩ gì về cô gái đó?
Phân tích các phương án lựa chọn:
A. 很害羞
B. 太骄傲
C. 不漂亮
D. 很不安
Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “男的觉得那个女孩怎么样?”, phương án A (很害羞 — rất nhút nhát) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
Kết luận: Đáp án đúng là A.
13
第13题:听对话,选择正确答案
问:男的怎么了?
Phần 2: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A洗澡了
B受伤了
C喝醉了
D生病了
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:你这是怎么了?瞧这一身的泥!
男:啊呵,没事儿。老同学来了,多喝了两杯!
问:男的怎么了?
nǚ : nǐ zhè shì zěn me le ? qiáo zhè yī shēn de ní ! nán : a hē , méi shì ér 。 lǎo tóng xué lái le , duō hē le liǎng bēi ! wèn : nán de zěn me le ?
Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Có chuyện gì với bạn vậy? Hãy nhìn bùn này! – Người đàn ông: À, không sao đâu. Một người bạn học cũ đến uống thêm hai ly! - Hỏi: Chuyện gì đã xảy ra với người đàn ông đó?
Đáp án & Lời giải:
Băng phát tiếng Trung: 女:你这是怎么了?瞧这一身的泥! 男:啊呵,没事儿。老同学来了,多喝了两杯! 问:男的怎么了?
Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Có chuyện gì với bạn vậy? Hãy nhìn bùn này! – Người đàn ông: À, không sao đâu. Một người bạn học cũ đến uống thêm hai ly! - Hỏi: Chuyện gì đã xảy ra với người đàn ông đó?
Phân tích các phương án lựa chọn:
A. 洗澡了
B. 受伤了
C. 喝醉了
D. 生病了
Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “男的怎么了?”, phương án C (喝醉了 — say rượu) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
nǚ : yòu péi lǎo pó guàng jiē gòu wù qù le ? dōu mǎi shén me le ? nán : tā mǎi le xié zi 、 qún zi 、 shǒu biǎo , hái yǒu mào zi , wǒ ma , mǎi dān le ! wèn : nán de gěi zì jǐ mǎi shén me le ?
Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Anh có đi mua sắm với vợ nữa không? Bạn đã mua gì? — Người đàn ông: Cô ấy mua giày, váy, đồng hồ và mũ, và tôi đã trả tiền cho chúng! — Câu hỏi: Người đàn ông đã mua gì cho mình?
Đáp án & Lời giải:
Băng phát tiếng Trung: 女:又陪老婆逛街购物去了?都买什么了? 男:她买了鞋子、裙子、手表,还有帽子,我嘛,买单了! 问:男的给自己买什么了?
Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Anh có đi mua sắm với vợ nữa không? Bạn đã mua gì? — Người đàn ông: Cô ấy mua giày, váy, đồng hồ và mũ, và tôi đã trả tiền cho chúng! — Câu hỏi: Người đàn ông đã mua gì cho mình?
Phân tích các phương án lựa chọn:
A. 帽子
B. 鞋子
C. 没买
D. 手表
Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “男的给自己买什么了?”, phương án C (没买 — không mua) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
nǚ : zhè cì cān jiā miàn shì de tīng shuō yǒu hǎo jǐ bǎi rén ne , nǐ jué de zì yǐ yǒu xì ma ? nán : wǒ shì shuí ya ? shí zhī bā jiǔ ba 。 wèn : gēn jù duì huà , kě yǐ zhī dào nán de zěn me yàng ?
Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Tôi nghe nói có hàng trăm người tham gia cuộc phỏng vấn lần này. Bạn có nghĩ mình có cơ hội không? - Người đàn ông: Tôi là ai? Chín trên mười lần. — Câu hỏi: Dựa vào cuộc trò chuyện, chúng ta có thể biết được người đàn ông đó là người như thế nào không?
Đáp án & Lời giải:
Băng phát tiếng Trung: 女:这次参加面试的听说有好几百人呢,你觉得自己有戏吗? 男:我是谁呀?十之八九吧。 问:根据对话,可以知道男的怎么样?
Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Tôi nghe nói có hàng trăm người tham gia cuộc phỏng vấn lần này. Bạn có nghĩ mình có cơ hội không? - Người đàn ông: Tôi là ai? Chín trên mười lần. — Câu hỏi: Dựa vào cuộc trò chuyện, chúng ta có thể biết được người đàn ông đó là người như thế nào không?
Phân tích các phương án lựa chọn:
A. 没有把握
B. 喜欢看戏
C. 很有信心
D. 面试成功
Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “根据对话,可以知道男的怎么样?”, phương án C (很有信心 — Rất tự tin) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Hãy nghĩ xem, số tiền này không chỉ có thể giúp bạn trả nợ ngân hàng mà còn mở rộng quy mô sản xuất. - Người đàn ông: Hãy từ bỏ ý tưởng này đi. Tôi sẽ không bao giờ bán công ty. - Hỏi: Thái độ của người đàn ông đó như thế nào?
Đáp án & Lời giải:
Băng phát tiếng Trung: 女:你想想看,这笔钱不但能帮你还清银行贷款,还能扩大生产规模。 男:你就死了这条心吧,我绝对不会卖掉公司的。 问:男的是什么态度?
Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Hãy nghĩ xem, số tiền này không chỉ có thể giúp bạn trả nợ ngân hàng mà còn mở rộng quy mô sản xuất. - Người đàn ông: Hãy từ bỏ ý tưởng này đi. Tôi sẽ không bao giờ bán công ty. - Hỏi: Thái độ của người đàn ông đó như thế nào?
Phân tích các phương án lựa chọn:
A. 心存感激
B. 犹豫不决
C. 坚决拒绝
D. 想想再说
Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “男的是什么态度?”, phương án C (坚决拒绝 — Kiên quyết từ chối) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
Nghĩa tiếng Việt: Nam: Thầy ơi, em là người thô lỗ và không biết phải nói gì. Tôi để nó cho bạn. Nếu tôi không vâng lời, bạn sẽ đánh anh ta! —Nữ: Rõ ràng bạn là người cư xử rất tốt, nhưng tôi hy vọng bạn cũng có thể nói điều gì đó tử tế và đừng thô lỗ như vậy. — Câu hỏi: Điều nào sau đây phù hợp nhất với nam giới?
Đáp án & Lời giải:
Băng phát tiếng Trung: 男:老师,我是个粗人,也不会说啥,明明就交给您了,不听话您就打他! 女:明明挺乖的,我希望你也能有话好好儿说,别动不动就动粗。 问:下面哪项最符合男的的情况?
Nghĩa tiếng Việt: Nam: Thầy ơi, em là người thô lỗ và không biết phải nói gì. Tôi để nó cho bạn. Nếu tôi không vâng lời, bạn sẽ đánh anh ta! —Nữ: Rõ ràng bạn là người cư xử rất tốt, nhưng tôi hy vọng bạn cũng có thể nói điều gì đó tử tế và đừng thô lỗ như vậy. — Câu hỏi: Điều nào sau đây phù hợp nhất với nam giới?
Phân tích các phương án lựa chọn:
A. 身体结实
B. 性格温和
C. 溺爱孩子
D. 读书不多
Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “下面哪项最符合男的的情况?”, phương án D (读书不多 — Không đọc nhiều) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Bạn hiểu lầm rồi. Mức lương của công ty khá tốt nhưng dạo gần đây tôi hay bị đau đầu và mất ngủ. Bác sĩ gợi ý rằng tôi nên thực hiện một số điều chỉnh. —Nam: Vậy thì không cần phải từ chức! Tại sao bạn không nghỉ ngơi trước, cảm thấy tốt hơn rồi quay lại làm việc. — Câu hỏi: Người phụ nữ muốn làm gì?
Đáp án & Lời giải:
Băng phát tiếng Trung: 女:您误会了,公司的待遇挺好的,只是我最近常头疼失眠,医生建议我最好调整一 下。 男:那也不用辞职啊!要不你先休息一段,感觉好些再回来工作。 问:女的希望怎么做?
Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Bạn hiểu lầm rồi. Mức lương của công ty khá tốt nhưng dạo gần đây tôi hay bị đau đầu và mất ngủ. Bác sĩ gợi ý rằng tôi nên thực hiện một số điều chỉnh. —Nam: Vậy thì không cần phải từ chức! Tại sao bạn không nghỉ ngơi trước, cảm thấy tốt hơn rồi quay lại làm việc. — Câu hỏi: Người phụ nữ muốn làm gì?
Phân tích các phương án lựa chọn:
A. 留在公司
B. 请假休息
C. 提高待遇
D. 离开公司
Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “女的希望怎么做?”, phương án D (离开公司 — Rời khỏi công ty) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
nǚ : nǐ hái shuō wǒ shòu le , shàng gè yuè cái mǎi de yī fú jiù chuān bù shàng le 。 nán : nǐ zěn me kě néng pàng ne ? kěn dìng shì yī fú shòu le ! wèn : gēn jù duì huà , wǒ men kě yǐ zhī dào shén me ?
Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Bạn còn nói rằng tôi đã sụt cân và không thể mặc vừa bộ quần áo tôi mua tháng trước nữa. — Người đàn ông: Làm sao bạn có thể béo được? Quần áo chắc chắn đã giảm cân! — Hỏi: Dựa trên cuộc trò chuyện, chúng ta có thể biết được điều gì?
Đáp án & Lời giải:
Băng phát tiếng Trung: 女:你还说我瘦了,上个月才买的衣服就穿不上了。 男:你怎么可能胖呢?肯定是衣服瘦了! 问:根据对话,我们可以知道什么?
Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Bạn còn nói rằng tôi đã sụt cân và không thể mặc vừa bộ quần áo tôi mua tháng trước nữa. — Người đàn ông: Làm sao bạn có thể béo được? Quần áo chắc chắn đã giảm cân! — Hỏi: Dựa trên cuộc trò chuyện, chúng ta có thể biết được điều gì?
Phân tích các phương án lựa chọn:
A. 衣服质量不好
B. 男的说了假话
C. 女的并没变胖
D. 女的变苗条了
Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “根据对话,我们可以知道什么?”, phương án B (男的说了假话 — Người đàn ông đã nói dối) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
nán : wǒ jiù bù xìn , bié rén néng zuò de , wǒ jiù zuò bù liǎo ! wǒ yí dìng yào shì shì ! nǚ : děng zhe qiáo ba , děng nǐ zhuàng dé tóu pò xuè liú jiù zhī dào téng le 。 wèn : nǚ de shì shén me yì si ?
Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Tôi không tin điều đó. Tôi không thể làm những gì người khác có thể làm! Tôi phải thử nó! —Nữ: Cứ chờ xem, sẽ biết khi bị đập đầu chảy máu sẽ đau. - Hỏi: Nữ có nghĩa là gì?
Đáp án & Lời giải:
Băng phát tiếng Trung: 男:我就不信,别人能做的,我就做不了!我一定要试试! 女:等着瞧吧,等你撞得头破血流就知道疼了。 问:女的是什么意思?
Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Tôi không tin điều đó. Tôi không thể làm những gì người khác có thể làm! Tôi phải thử nó! —Nữ: Cứ chờ xem, sẽ biết khi bị đập đầu chảy máu sẽ đau. - Hỏi: Nữ có nghĩa là gì?
Phân tích các phương án lựa chọn:
A. 男的肯定会后悔
B. 男人应该勇敢
C. 支持男的这样做
D. 尝试才能成功
Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “女的是什么意思?”, phương án A (男的肯定会后悔 — Đàn ông chắc chắn sẽ hối hận) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
nǚ : zhè gōng sī shàng shàng xià xià dōu shì xiē zhī má dà de shì , dàn yī tiān xià lái yě gòu lèi rén de 。 nán : qǐ yè guǎn lǐ zhě dé dǒng de fàng quán 。 guǎn tóu guǎn jiǎo , shén me dōu guǎn , néng bù lèi ma ? wèn : nán de jué de qǐ yè guǎn lǐ zhě yīng gāi zěn me zuò ?
Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Có rất nhiều việc lớn đang diễn ra ở công ty này, nhưng cuối cùng họ lại cảm thấy mệt mỏi. —Nam: Người quản lý doanh nghiệp phải biết phân quyền. Chăm lo mọi việc, làm sao có thể không mệt? — Câu hỏi: Đàn ông nghĩ người quản lý doanh nghiệp nên làm gì?
Đáp án & Lời giải:
Băng phát tiếng Trung: 女:这公司上上下下都是些芝麻大的事,但一天下来也够累人的。 男:企业管理者得懂得放权。管头管脚,什么都管,能不累吗? 问:男的觉得企业管理者应该怎么做?
Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Có rất nhiều việc lớn đang diễn ra ở công ty này, nhưng cuối cùng họ lại cảm thấy mệt mỏi. —Nam: Người quản lý doanh nghiệp phải biết phân quyền. Chăm lo mọi việc, làm sao có thể không mệt? — Câu hỏi: Đàn ông nghĩ người quản lý doanh nghiệp nên làm gì?
Phân tích các phương án lựa chọn:
A. 管好自己的事
B. 不要事事都管
C. 注意自己身体
D. 懂得自我调节
Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “男的觉得企业管理者应该怎么做?”, phương án B (不要事事都管 — Đừng lo lắng về mọi thứ) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
nǚ : gōng sī yòu lái xīn rèn wù le , bù yǔn xǔ qǐng jià , lǚ yóu de shì kěn dìng pào tāng le ! nán : nà hái bù jiǎn dān ? jiù shuō nǐ mā shēng bìng le , nǐ men jīng lǐ hái néng bù dā yìng ? wèn : gēn jù duì huà , kě yǐ zhī dào nǚ de shén me qíng kuàng ?
Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Công ty có nhiệm vụ mới, chúng tôi không được phép xin nghỉ phép. Kế hoạch du lịch chắc chắn sẽ bị hủy hoại! —Nam: Điều đó không đơn giản sao? Chỉ cần nói mẹ bạn ốm, quản lý của bạn có đồng ý không? — Câu hỏi: Chúng ta có thể biết gì về người phụ nữ dựa trên cuộc trò chuyện?
Đáp án & Lời giải:
Băng phát tiếng Trung: 女:公司又来新任务了,不允许请假,旅游的事肯定泡汤了! 男:那还不简单?就说你妈生病了,你们经理还能不答应? 问:根据对话,可以知道女的什么情况?
Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Công ty có nhiệm vụ mới, chúng tôi không được phép xin nghỉ phép. Kế hoạch du lịch chắc chắn sẽ bị hủy hoại! —Nam: Điều đó không đơn giản sao? Chỉ cần nói mẹ bạn ốm, quản lý của bạn có đồng ý không? — Câu hỏi: Chúng ta có thể biết gì về người phụ nữ dựa trên cuộc trò chuyện?
Phân tích các phương án lựa chọn:
A. 担心请假申请不批准
B. 妈妈需要人照顾
C. 想跟妈妈一起去旅游
D. 负责公司新任务
Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “根据对话,可以知道女的什么情况?”, phương án A (担心请假申请不批准 — Lo lắng đơn xin nghỉ phép không được duyệt) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Tại sao anh lại uống rượu trong giờ làm việc? Bạn không sợ sếp sẽ sa thải bạn sao? —Nam: Hôm nay là ngày kỷ niệm 20 năm lần tăng lương cuối cùng của tôi. Hãy đến ăn mừng cùng tôi nào! — Câu hỏi: Chúng ta có thể biết gì về người đàn ông dựa trên cuộc trò chuyện?
Đáp án & Lời giải:
Băng phát tiếng Trung: 女:你怎么上班时间喝酒呢?也不怕老板炒你鱿鱼? 男:今天是我最后一次涨工资20周年的纪念日,来,跟我庆祝一下! 问:根据对话,可以知道男的什么情况?
Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Tại sao anh lại uống rượu trong giờ làm việc? Bạn không sợ sếp sẽ sa thải bạn sao? —Nam: Hôm nay là ngày kỷ niệm 20 năm lần tăng lương cuối cùng của tôi. Hãy đến ăn mừng cùng tôi nào! — Câu hỏi: Chúng ta có thể biết gì về người đàn ông dựa trên cuộc trò chuyện?
Phân tích các phương án lựa chọn:
A. 已经工作20年了
B. 很久没涨工资了
C. 公司待遇提高了
D. 成为公司新老板
Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “根据对话,可以知道男的什么情况?”, phương án B (很久没涨工资了 — Đã lâu không được tăng lương) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
nǚ : xiǎo gāng , nǐ kàn zhè shēn yī fú zěn me yàng ? jīn nián zuì liú xíng de , kàn zhe gòu chéng shú wěn zhòng ba ? nán : shì tóng tóng ya , wǒ chà diǎn ér méi rèn chū lái 。 nǐ nǎ ér nòng lái de zhè guài lǐ guài qì de yī fú ? shuō shí huà , wǒ hái shì jué de nà ge huó pō 、 kě ài de tóng tóng gèng hǎo ! wèn : nán de jué de nǚ de yīng gāi zěn me dǎ bàn zì jǐ ?
Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Tiểu Cương, cậu thấy bộ trang phục này thế nào? Người được yêu thích nhất năm nay, trông trưởng thành và ổn định phải không? — Người đàn ông: Là Tongtong, tôi suýt không nhận ra. Bạn lấy những bộ quần áo kỳ lạ này ở đâu? Thành thật mà nói, tôi vẫn nghĩ Tongtong sống động và dễ thương hơn! — Câu hỏi: Đàn ông nghĩ phụ nữ nên ăn mặc như thế nào?
Đáp án & Lời giải:
Băng phát tiếng Trung: 女:晓刚,你看这身衣服怎么样?今年最流行的,看着够成熟稳重吧? 男:是彤彤呀,我差点儿没认出来。你哪儿弄来的这怪里怪气的衣服?说实话,我还 是觉得那个活泼、可爱的彤彤更好! 问:男的觉得女的应该怎么打扮自己?
Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Tiểu Cương, cậu thấy bộ trang phục này thế nào? Người được yêu thích nhất năm nay, trông trưởng thành và ổn định phải không? — Người đàn ông: Là Tongtong, tôi suýt không nhận ra. Bạn lấy những bộ quần áo kỳ lạ này ở đâu? Thành thật mà nói, tôi vẫn nghĩ Tongtong sống động và dễ thương hơn! — Câu hỏi: Đàn ông nghĩ phụ nữ nên ăn mặc như thế nào?
Phân tích các phương án lựa chọn:
A. 打扮再成熟些
B. 紧跟流行时尚
C. 保持自己特点
D. 尝试新的改变
Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “男的觉得女的应该怎么打扮自己?”, phương án C (保持自己特点 — Giữ đặc điểm riêng của bạn) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
nǚ : zhè me hǎo de dōng xī tā jìng rán shuō bù hǎo chī , zhēn shì làng fèi wǒ de yī piàn hǎo xīn ! nán :: nǐ fàn le gēn hěn duō rén yī yàng de cuò wù 。 wèn : nán de shuō de “ cuò wù ” zhǐ shén me ?
Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Thực ra anh ấy còn nói đồ ngon như vậy không ngon. Thật là lãng phí ý định tốt của tôi! —Nam:: Bạn cũng mắc lỗi giống như nhiều người. — Câu hỏi: Người đàn ông nói “lỗi lầm” nghĩa là gì?
Đáp án & Lời giải:
Băng phát tiếng Trung: 女:这么好的东西他竟然说不好吃,真是浪费我的一片好心! 男::你犯了跟很多人一样的错误。 问:男的说的“错误”指什么?
Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Thực ra anh ấy còn nói đồ ngon như vậy không ngon. Thật là lãng phí ý định tốt của tôi! —Nam:: Bạn cũng mắc lỗi giống như nhiều người. — Câu hỏi: Người đàn ông nói “lỗi lầm” nghĩa là gì?
Phân tích các phương án lựa chọn:
A. 以为自己喜欢别人也会喜欢
B. 经常从对方的角度考虑问题
C. 自己喜欢的不一定是最好的
D. 舍不得把自己已喜欢的送别人
Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “男的说的“错误”指什么?”, phương án A (以为自己喜欢别人也会喜欢 — Nghĩ rằng nếu bạn thích người khác thì họ cũng sẽ thích bạn) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
nǚ : ér zi , zán zhēng bù guò rén jiā de , nǐ yě shì yǒu jiā de rén le , ràng wǒ shěng shěng xīn ba ! nán : mā , nín zǒng zhè yàng , shù yè diào xià lái dōu pà zá nǎo dài shàng 。 nǚ : nǎ yǒu gē bó néng níng guò dà tuǐ de ? bié ràng mā zǒng wèi nǐ tí zhe xīn ! nán : nín jiù fàng xīn ba , wǒ dào yào kàn kàn gē bó dào dǐ néng bù néng níng guò dà tuǐ ! wèn : gēn jù duì huà , nǚ de xī wàng nán de zěn me zuò ?
Nghĩa tiếng Việt: Cô gái: Con trai, chúng ta không thể cạnh tranh với người khác. Anh đã có gia đình rồi nên em hãy bớt lo lắng nhé! – Người đàn ông: Mẹ ơi, mẹ luôn như thế này. Khi một chiếc lá rơi, bạn sợ bị đập đầu. —Nữ: Làm sao người ta có thể vặn tay qua đùi được? Đừng để mẹ lúc nào cũng phải lo lắng cho con! — Người đàn ông: Đừng lo lắng, tôi muốn xem liệu cánh tay của tôi có thể bị xoắn qua đùi hay không! — Câu hỏi: Dựa trên cuộc trò chuyện, phụ nữ muốn đàn ông làm gì?
Đáp án & Lời giải:
Băng phát tiếng Trung: 女:儿子,咱争不过人家的,你也是有家的人了,让我省省心吧! 男:妈,您总这样,树叶掉下来都怕砸脑袋上。 女:哪有胳膊能拧过大腿的?别让妈总为你提着心! 男:您就放心吧,我倒要看看胳膊到底能不能拧过大腿! 问:根据对话,女的希望男的怎么做?
Nghĩa tiếng Việt: Cô gái: Con trai, chúng ta không thể cạnh tranh với người khác. Anh đã có gia đình rồi nên em hãy bớt lo lắng nhé! – Người đàn ông: Mẹ ơi, mẹ luôn như thế này. Khi một chiếc lá rơi, bạn sợ bị đập đầu. —Nữ: Làm sao người ta có thể vặn tay qua đùi được? Đừng để mẹ lúc nào cũng phải lo lắng cho con! — Người đàn ông: Đừng lo lắng, tôi muốn xem liệu cánh tay của tôi có thể bị xoắn qua đùi hay không! — Câu hỏi: Dựa trên cuộc trò chuyện, phụ nữ muốn đàn ông làm gì?
Phân tích các phương án lựa chọn:
A. 放弃打算
B. 坚持原则
C. 别做坏事
D. 赶紧治疗
Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “根据对话,女的希望男的怎么做?”, phương án A (放弃打算 — Từ bỏ kế hoạch) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
nǚ : bà , nín jiù qù qiú qiú zhāng shū shū ba ! nǐ men zhè me duō nián de jiāo qíng , tā zhǔn huì gěi nín miàn zi de 。 nán : nà lǎo tou er kě bù guǎn shén me jiāo qíng bù jiāo qíng de , liǎn yī lā , shéi dōu bù rèn ! nǚ : nín jiù gēn zhāng shū shū hǎo hǎo ér shuō shuō bei ! nán : wǒ zhǐ néng qù shì shì , tā bù mǎi zhàng nǐ kě bié guài wǒ 。 wèn : nán de qù zhǎo zhāng shū shū zuì kě néng gàn shén me ?
Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Bố ơi, bố đi cầu xin chú Zhang đi! Giữa hai người tình bạn nhiều năm như vậy, hắn nhất định sẽ cho ngươi thể diện. - Người đàn ông: Ông già đó có quan tâm đến tình bạn hay không. Anh ta chỉ kéo mặt ra và không nhận ra ai! —Nữ: Nói chuyện với chú Zhang đi! — Người đàn ông: Tôi chỉ có thể thử thôi. Đừng trách tôi nếu anh ấy không mua nó. — Câu hỏi: Điều có khả năng nhất mà một người đàn ông sẽ làm để tìm thấy chú Zhang là gì?
Đáp án & Lời giải:
Băng phát tiếng Trung: 女:爸,您就去求求张叔叔吧!你们这么多年的交情,他准会给您面子的。 男:那老头儿可不管什么交情不交情的,脸一拉,谁都不认! 女:您就跟张叔叔好好儿说说呗! 男:我只能去试试,他不买账你可别怪我。 问:男的去找张叔叔最可能干什么?
Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Bố ơi, bố đi cầu xin chú Zhang đi! Giữa hai người tình bạn nhiều năm như vậy, hắn nhất định sẽ cho ngươi thể diện. - Người đàn ông: Ông già đó có quan tâm đến tình bạn hay không. Anh ta chỉ kéo mặt ra và không nhận ra ai! —Nữ: Nói chuyện với chú Zhang đi! — Người đàn ông: Tôi chỉ có thể thử thôi. Đừng trách tôi nếu anh ấy không mua nó. — Câu hỏi: Điều có khả năng nhất mà một người đàn ông sẽ làm để tìm thấy chú Zhang là gì?
Phân tích các phương án lựa chọn:
A. 谈生意
B. 去借钱
C. 走后门
D. 要欠款
Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “男的去找张叔叔最可能干什么?”, phương án C (走后门 — Đi qua cửa sau) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
nǚ : lǎo péng yǒu , nǐ zhè shì zěn me le ? yù dào shén me nán shì le ma ? nán : hóu , xiǎo lì jiù yào gēn bié rén jié hūn le 。 wǒ xǐ huān tā sì nián le , tā zěn me néng gēn bié rén jié hūn ne ? nǚ : xiǎo lì zhī dào nǐ xǐ huān tā ma ? nán : tā hái bù zhī dào , wǒ xiǎng yǒu yī tiān tā huì zhī dào de , kě shì xiàn zài tā què yào gēn bié rén jié hūn le 。 nǚ : nǐ ya nǐ , ràng wǒ shuō nǐ shén me hǎo ne ? nǐ zǎo gàn shén me qù le ! wèn : nǚ de shì shén me yì si ?
Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Bạn cũ, bạn bị sao vậy? Bạn có gặp khó khăn gì không? —Nam: Lão, Tiểu Lê sắp cưới người khác. Tôi thích cô ấy bốn năm rồi, làm sao cô ấy có thể cưới người khác? —Nữ: Tiểu Lí có biết cậu thích cô ấy không? - Người đàn ông: Cô ấy vẫn chưa biết. Tôi nghĩ một ngày nào đó cô ấy sẽ biết, nhưng bây giờ cô ấy đã kết hôn với người khác. —Nữ: Bạn, bạn, tôi có thể nói gì về bạn? Bạn đã và đang làm gì vậy! - Hỏi: Nữ có nghĩa là gì?
Đáp án & Lời giải:
Băng phát tiếng Trung: 女:老朋友,你这是怎么了?遇到什么难事了吗? 男:喉,小丽就要跟别人结婚了。我喜欢她四年了,她怎么能跟别人结婚呢? 女:小丽知道你喜欢她吗? 男:她还不知道,我想有一天她会知道的,可是现在她却要跟别人结婚了。 女:你呀你,让我说你什么好呢?你早干什么去了! 问:女的是什么意思?
Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Bạn cũ, bạn bị sao vậy? Bạn có gặp khó khăn gì không? —Nam: Lão, Tiểu Lê sắp cưới người khác. Tôi thích cô ấy bốn năm rồi, làm sao cô ấy có thể cưới người khác? —Nữ: Tiểu Lí có biết cậu thích cô ấy không? - Người đàn ông: Cô ấy vẫn chưa biết. Tôi nghĩ một ngày nào đó cô ấy sẽ biết, nhưng bây giờ cô ấy đã kết hôn với người khác. —Nữ: Bạn, bạn, tôi có thể nói gì về bạn? Bạn đã và đang làm gì vậy! - Hỏi: Nữ có nghĩa là gì?
Phân tích các phương án lựa chọn:
A. 应该现在告诉小丽
B. 应早点儿跟小丽说
C. 告诉小丽不能结婚
D. 让小丽跟男的结婚
Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “女的是什么意思?”, phương án B (应早点儿跟小丽说 — Bạn nên nói với Xiaoli sớm hơn) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
nǚ : zěn me zhè me jǐ tiān jiù huí lái le ? ér zi gěi nǐ liǎn sè kàn le ? nán : nà dào méi yǒu 。 tā máng zhe ne , tiān tiān bù zhe jiā , lián gè shuō huà de rén dōu méi yǒu 。 nǚ : nǐ ya , dà fáng zi zhù zhe , bù quē chī bù quē chuān de , hái bù zhī zú ! nán : hóu , guò bù guàn chéng lǐ rén de shū fú rì zi , hái shì zì jǐ jiā shū fú ya ! wèn : nán de wèi shén me tí qián huí lái le ?
Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Sao anh về lâu thế? Con trai của bạn có coi thường bạn không? – Người đàn ông: Không hẳn. Anh ấy bận rộn, ngày nào cũng vắng nhà và thậm chí không có ai để nói chuyện. —Nữ: Bạn sống trong một ngôi nhà lớn, không thiếu cơm ăn, quần áo nhưng vẫn chưa hài lòng! —Nam: Lào, nếu bạn không thể sống cuộc sống thoải mái của người dân thành phố, thì tốt nhất bạn nên thoải mái trong chính ngôi nhà của mình! — Hỏi: Tại sao người đàn ông đó về sớm?
Đáp án & Lời giải:
Băng phát tiếng Trung: 女:怎么这么几天就回来了?儿子给你脸色看了? 男:那倒没有。他忙着呢,天天不着家,连个说话的人都没有。 女:你呀,大房子住着,不缺吃不缺穿的,还不知足! 男:喉,过不惯城里人的舒服日子,还是自己家舒服呀! 问:男的为什么提前回来了?
Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Sao anh về lâu thế? Con trai của bạn có coi thường bạn không? – Người đàn ông: Không hẳn. Anh ấy bận rộn, ngày nào cũng vắng nhà và thậm chí không có ai để nói chuyện. —Nữ: Bạn sống trong một ngôi nhà lớn, không thiếu cơm ăn, quần áo nhưng vẫn chưa hài lòng! —Nam: Lào, nếu bạn không thể sống cuộc sống thoải mái của người dân thành phố, thì tốt nhất bạn nên thoải mái trong chính ngôi nhà của mình! — Hỏi: Tại sao người đàn ông đó về sớm?
Phân tích các phương án lựa chọn:
A. 儿子不热情
B. 饮食不习惯
C. 生活太孤单
D. 居住环境差
Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “男的为什么提前回来了?”, phương án C (生活太孤单 — Cuộc sống quá cô đơn) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
nán : dà fū , nǐ ràng wǒ bǎ shé tou shēn chū lái , nǐ zěn me bù kàn ne ? nǚ : wǒ bú shì yào kàn nǐ de shé tou 。 nán : bù kàn ? nà wèi shén me hái ràng wǒ shēn shé tou ne ? nǚ : wǒ zhǐ shì xī wàng zài wǒ kāi yào shí nǐ néng ān jìng diǎn ér ! wèn : gēn jù duì huà , kě yǐ zhī dào zhè ge bìng rén zěn me yàng ?
Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Bác sĩ, ông yêu cầu tôi thè lưỡi ra. Tại sao bạn không nhìn vào nó? — Người phụ nữ: Tôi không nhìn vào lưỡi của bạn. —Nam: Không muốn đọc à? Vậy tại sao bạn lại yêu cầu tôi lè lưỡi? — Người phụ nữ: Tôi chỉ mong anh im lặng khi tôi kê đơn thuốc! — Câu hỏi: Dựa trên cuộc trò chuyện, chúng ta có thể biết gì về bệnh nhân này?
Đáp án & Lời giải:
Băng phát tiếng Trung: 男:大夫,你让我把舌头伸出来,你怎么不看呢? 女:我不是要看你的舌头。 男:不看?那为什么还让我伸舌头呢? 女:我只是希望在我开药时你能安静点儿! 问:根据对话,可以知道这个病人怎么样?
Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Bác sĩ, ông yêu cầu tôi thè lưỡi ra. Tại sao bạn không nhìn vào nó? — Người phụ nữ: Tôi không nhìn vào lưỡi của bạn. —Nam: Không muốn đọc à? Vậy tại sao bạn lại yêu cầu tôi lè lưỡi? — Người phụ nữ: Tôi chỉ mong anh im lặng khi tôi kê đơn thuốc! — Câu hỏi: Dựa trên cuộc trò chuyện, chúng ta có thể biết gì về bệnh nhân này?
Phân tích các phương án lựa chọn:
A. 病得很严重
B. 不停地说话
C. 不能说话了
D. 舌头受伤了
Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “根据对话,可以知道这个病人怎么样?”, phương án B (不停地说话 — tiếp tục nói chuyện) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
nǚ : xīn qíng bù cuò ya , kàn lái shì yíng qí le ? nán : jiù zhì yuǎn nà shuǐ píng , hái xiǎng yíng wǒ ? nǚ : qiáo bǎ nǐ měi dé ! wǒ kàn ne , shì zhì yuǎn nà hái zi dǒng shì , tā kě shì quán shì de xiàng qí guàn jūn ne ! nán : dàng zhēn ? zhè xiǎo zi hái shuō yào bài wǒ wèi shī ne ! wèn : gēn jù duì huà , kě yǐ zhī dào zhì yuǎn zěn me yàng ?
Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Tôi đang có tâm trạng tốt. Có vẻ như tôi đã thắng ván cờ? —Nam: Đến trình độ của Tri Viễn, anh còn muốn đánh bại tôi sao? —Nữ: Nhìn em đẹp quá! Tôi nghĩ đó là cậu bé Zhiyuan, người rất nhạy cảm. Anh ấy là nhà vô địch cờ vua của thành phố! - Người đàn ông: Nghiêm túc à? Cậu bé này thậm chí còn nói muốn trở thành giáo viên của tôi! — Câu hỏi: Dựa vào cuộc trò chuyện, chúng ta có thể biết được Trí Viễn thế nào không?
Đáp án & Lời giải:
Băng phát tiếng Trung: 女:心情不错呀,看来是赢棋了? 男:就志远那水平,还想赢我? 女:瞧把你美得!我看呢,是志远那孩子懂事,他可是全市的象棋冠军呢! 男:当真?这小子还说要拜我为师呢! 问:根据对话,可以知道志远怎么样?
Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Tôi đang có tâm trạng tốt. Có vẻ như tôi đã thắng ván cờ? —Nam: Đến trình độ của Tri Viễn, anh còn muốn đánh bại tôi sao? —Nữ: Nhìn em đẹp quá! Tôi nghĩ đó là cậu bé Zhiyuan, người rất nhạy cảm. Anh ấy là nhà vô địch cờ vua của thành phố! - Người đàn ông: Nghiêm túc à? Cậu bé này thậm chí còn nói muốn trở thành giáo viên của tôi! — Câu hỏi: Dựa vào cuộc trò chuyện, chúng ta có thể biết được Trí Viễn thế nào không?
Phân tích các phương án lựa chọn:
A. 下棋水平不高
B. 故意输给男的
C. 跟男的学下棋
D. 曾是全国冠军
Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “根据对话,可以知道志远怎么样?”, phương án B (故意输给男的 — Cố tình thua một người đàn ông) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
nán : lǎo pó , wǒ jué de gēn nǐ guò rì zi jiù xiàng kāi gōng sī 。 nǚ : zhè huà yǒu diǎn ér yì si , shuō shuō kàn , xiàng shén me gōng sī ? nán : gāng rèn shí shí shì xiān huā gōng sī , liàn ài hòu shì cān yǐn gōng sī , xiàn zài yòu chéng jiā zhèng gōng sī le 。 nǚ : zhè yàng de shēng huó cái yǒu yì si ma ! wèn : gēn jù duì huà , kě yǐ zhī dào nán de jié hūn hòu zěn me yàng ?
Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Vợ à, anh cảm thấy sống với em giống như điều hành một công ty vậy. —Nữ: Chuyện này hơi thú vị đấy. Hãy cho tôi biết, công ty đó là loại công ty như thế nào? —Nam: Lần đầu chúng tôi gặp nhau, đó là một công ty bán hoa. Sau khi yêu nhau, đó là một công ty cung cấp dịch vụ ăn uống. Bây giờ nó là một công ty dọn phòng. —Nữ: Cuộc sống như thế này thật thú vị! — Câu hỏi: Dựa vào cuộc trò chuyện, chúng ta có thể biết được người đàn ông sau khi kết hôn sẽ như thế nào không?
Đáp án & Lời giải:
Băng phát tiếng Trung: 男:老婆,我觉得跟你过日子就像开公司。 女:这话有点儿意思,说说看,像什么公司? 男:刚认识时是鲜花公司,恋爱后是餐饮公司,现在又成家政公司了。 女:这样的生活才有意思嘛! 问:根据对话,可以知道男的结婚后怎么样?
Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Vợ à, anh cảm thấy sống với em giống như điều hành một công ty vậy. —Nữ: Chuyện này hơi thú vị đấy. Hãy cho tôi biết, công ty đó là loại công ty như thế nào? —Nam: Lần đầu chúng tôi gặp nhau, đó là một công ty bán hoa. Sau khi yêu nhau, đó là một công ty cung cấp dịch vụ ăn uống. Bây giờ nó là một công ty dọn phòng. —Nữ: Cuộc sống như thế này thật thú vị! — Câu hỏi: Dựa vào cuộc trò chuyện, chúng ta có thể biết được người đàn ông sau khi kết hôn sẽ như thế nào không?
Phân tích các phương án lựa chọn:
A. 带妻子出去吃饭
B. 常在家里做家务
C. 买鲜花送给妻子
D. 成立了家公司
Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “根据对话,可以知道男的结婚后怎么样?”, phương án B (常在家里做家务 — thường làm việc nhà ở nhà) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
nán : wǒ shì míng pái dà xué bì yè , ràng wǒ qù shēng chǎn chē jiān ? nín bú shì kāi wán xiào ba ? nǚ : míng pái dà xué zěn me le ? shuò shì bó shì yě dé cóng jī chǔ gōng zuò zuò qǐ ! nán : nà wǒ hái shì huí qù kǎo lǜ kǎo lǜ ba ! zài jiàn ! nǚ : hēng , zhēn shì bù zhī tiān gāo dì hòu ! yǎn gāo shǒu dī , yě bù kàn kàn zì yǐ jǐ jīn jǐ liǎng ! wèn : nǚ de jué de nán de zěn me yàng ?
Nghĩa tiếng Việt: Nam: Tôi đã tốt nghiệp một trường đại học danh tiếng. Bạn đang yêu cầu tôi đến xưởng sản xuất? Bạn đang đùa tôi à? —Nữ: Điều gì đã xảy ra với các trường đại học danh tiếng? Thạc sĩ, tiến sĩ cũng phải bắt đầu từ công việc cơ bản! —Nam: Vậy thì tốt nhất tôi nên quay lại và suy nghĩ về điều đó! tạm biệt! —Nữ: Hừ, tôi thật sự không biết độ cao của thế giới! Bạn có tầm nhìn cao nhưng sức mạnh lại thấp và thậm chí bạn còn không thèm để ý xem mình nặng bao nhiêu! — Câu hỏi: Phụ nữ nghĩ gì về đàn ông?
Đáp án & Lời giải:
Băng phát tiếng Trung: 男:我是名牌大学毕业,让我去生产车间?您不是开玩笑吧? 女:名牌大学怎么了?硕士博士也得从基础工作做起! 男:那我还是回去考虑考虑吧!再见! 女:哼,真是不知天高地厚!眼高手低,也不看看自己几斤几两! 问:女的觉得男的怎么样?
Nghĩa tiếng Việt: Nam: Tôi đã tốt nghiệp một trường đại học danh tiếng. Bạn đang yêu cầu tôi đến xưởng sản xuất? Bạn đang đùa tôi à? —Nữ: Điều gì đã xảy ra với các trường đại học danh tiếng? Thạc sĩ, tiến sĩ cũng phải bắt đầu từ công việc cơ bản! —Nam: Vậy thì tốt nhất tôi nên quay lại và suy nghĩ về điều đó! tạm biệt! —Nữ: Hừ, tôi thật sự không biết độ cao của thế giới! Bạn có tầm nhìn cao nhưng sức mạnh lại thấp và thậm chí bạn còn không thèm để ý xem mình nặng bao nhiêu! — Câu hỏi: Phụ nữ nghĩ gì về đàn ông?
Phân tích các phương án lựa chọn:
A. 态度显得不够自信
B. 应该得到公司重视
C. 高估了自己的能力
D. 学历没有达到要求
Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “女的觉得男的怎么样?”, phương án C (高估了自己的能力 — Đánh giá quá cao khả năng của một người) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
nán : qián hái méi zhǎo dào ba ? kěn dìng shì liú chāo gàn de , zhè hái zi cóng xiǎo shǒu jiǎo jiù bù gàn jìng ! nǚ : xíng le , dōu guò qù shí jǐ nián le , nǐ yě bié zǒng dài yǒu sè yǎn jìng kàn rén ! nán : bú shì tā shì shuí ? tā gāng zǒu , qián jiù zhǎo bú dào le ! nǚ : ó , nǐ qiáo wǒ zhè jì xìng , qián bú shì jiā zài zá zhì lǐ ne ma ? wèn : gēn jù duì huà , kě yǐ zhī dào liú chāo shén me qíng kuàng ?
Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Bạn vẫn chưa tìm thấy tiền à? Chắc chắn là do Lưu Siêu làm. Tay chân của đứa trẻ này từ nhỏ đã không sạch sẽ! —Nữ: Được rồi, đã hơn mười năm rồi, đừng lúc nào cũng nhìn người khác qua cặp kính màu! - Người đàn ông: Anh ta là ai? Ngay khi anh ta rời đi, số tiền đã không được tìm thấy ở đâu cả! – Nữ: Ôi, nhìn trí nhớ của tôi kìa. Tiền không có trong tạp chí sao? — Câu hỏi: Dựa trên cuộc trò chuyện, chúng ta có thể biết gì về Lưu Siêu?
Đáp án & Lời giải:
Băng phát tiếng Trung: 男:钱还没找到吧?肯定是刘超干的,这孩子从小手脚就不干净! 女:行了,都过去十几年了,你也别总戴有色眼镜看人! 男:不是他是谁?他刚走,钱就找不到了! 女:哦,你瞧我这记性,钱不是夹在杂志里呢吗? 问:根据对话,可以知道刘超什么情况?
Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Bạn vẫn chưa tìm thấy tiền à? Chắc chắn là do Lưu Siêu làm. Tay chân của đứa trẻ này từ nhỏ đã không sạch sẽ! —Nữ: Được rồi, đã hơn mười năm rồi, đừng lúc nào cũng nhìn người khác qua cặp kính màu! - Người đàn ông: Anh ta là ai? Ngay khi anh ta rời đi, số tiền đã không được tìm thấy ở đâu cả! – Nữ: Ôi, nhìn trí nhớ của tôi kìa. Tiền không có trong tạp chí sao? — Câu hỏi: Dựa trên cuộc trò chuyện, chúng ta có thể biết gì về Lưu Siêu?
Phân tích các phương án lựa chọn:
A. 偷走了女的的钱
B. 拿过别人东西
C. 很懒,不爱干净
D. 经常戴着眼镜
Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “根据对话,可以知道刘超什么情况?”, phương án B (拿过别人东西 — lấy cái gì đó từ người khác) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
nán : hēi , lín nà , bì yè hòu shì chū guó shēn zào hái shì zhǎo gōng zuò ya ? nǚ : wǒ hái méi xiǎng hǎo ne , zhēn de hěn nán zuò chū xuǎn zé 。 yīng yǔ xì zhèng hǎo xū yào yí gè zhù jiào , xì lǐ bǎ zhè ge zhí wèi gěi le wǒ 。 nán : duō hǎo de jī huì ya ! nà nǐ hái yóu yù shén me ? nǚ : kě nǐ zhī dào wǒ yì zhí zài wèi chū guó zuò zhǔn bèi , huā le dà liàng de shí jiān hé jīng lì , yào shì fàng qì , yǐ qián de yī qiè nǔ lì dōu bái fèi le 。 nán : shuō de yě shì 。 dàn shì jī huì kě bú shì rèn hé shí hòu dōu yǒu de , nǐ zhī dào xiàn zài dà xué shēng zhǎo gōng zuò duō nán nǎ , wǒ jué de jī huì lái le jiù yí dìng dé zhuā zhù , bú shì ma ? nǚ : nǐ shuō dé yǒu dào lǐ 。 wǒ zài kǎo lǜ kǎo lǜ 。 xiè xiè nǐ ! wèn : gēn jù duì huà , xià liè nǎ xiàng bù fú hé nǚ de de qíng kuàng ?
Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Này Lin Na, sau khi tốt nghiệp em định đi du học hay tìm việc làm? —Nữ: Tôi vẫn chưa quyết định. Thật sự rất khó để đưa ra lựa chọn. Tình cờ khoa tiếng Anh đang cần trợ giảng nên khoa đã giới thiệu vị trí đó cho tôi. - Người đàn ông: Thật là một cơ hội tuyệt vời! Vậy tại sao bạn lại do dự? - Nữ: Nhưng bạn biết đấy, tôi đang chuẩn bị ra nước ngoài và đã dành rất nhiều thời gian và sức lực. Nếu tôi bỏ cuộc, mọi nỗ lực trước đây của tôi sẽ trở nên vô ích. —Nam: Đúng rồi. Nhưng cơ hội không phải lúc nào cũng đến. Bạn biết đấy, sinh viên đại học ngày nay tìm việc làm rất khó khăn. – Tôi nghĩ bạn phải nắm bắt cơ hội khi nó đến, phải không? - Người phụ nữ: Bạn có lý. Tôi sẽ nghĩ về nó một lần nữa. Cảm ơn! — Câu hỏi: Theo đoạn hội thoại, điều nào sau đây không đúng về người phụ nữ?
Đáp án & Lời giải:
Băng phát tiếng Trung: 男:嘿,林娜,毕业后是出国深造还是找工作呀? 女:我还没想好呢,真的很难作出选择。英语系正好需要一个助教,系里把这个职位 给了我。 男:多好的机会呀!那你还犹豫什么? 女:可你知道我一直在为出国作准备,花了大量的时间和精力,要是放弃,以前的一 切努力都白费了。 男:说的也是。但是机会可不是任何时候都有的,你知道现在大学生找工作多难哪, 我觉得机会来了就一定得抓住,不是吗? 女:你说得有道理。我再考虑考虑。谢谢你! 问:根据对话,下列哪项不符合女的的情况?
Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Này Lin Na, sau khi tốt nghiệp em định đi du học hay tìm việc làm? —Nữ: Tôi vẫn chưa quyết định. Thật sự rất khó để đưa ra lựa chọn. Tình cờ khoa tiếng Anh đang cần trợ giảng nên khoa đã giới thiệu vị trí đó cho tôi. - Người đàn ông: Thật là một cơ hội tuyệt vời! Vậy tại sao bạn lại do dự? - Nữ: Nhưng bạn biết đấy, tôi đang chuẩn bị ra nước ngoài và đã dành rất nhiều thời gian và sức lực. Nếu tôi bỏ cuộc, mọi nỗ lực trước đây của tôi sẽ trở nên vô ích. —Nam: Đúng rồi. Nhưng cơ hội không phải lúc nào cũng đến. Bạn biết đấy, sinh viên đại học ngày nay tìm việc làm rất khó khăn. – Tôi nghĩ bạn phải nắm bắt cơ hội khi nó đến, phải không? - Người phụ nữ: Bạn có lý. Tôi sẽ nghĩ về nó một lần nữa. Cảm ơn! — Câu hỏi: Theo đoạn hội thoại, điều nào sau đây không đúng về người phụ nữ?
Phân tích các phương án lựa chọn:
A. 一心想出国留学
B. 受到老师的重视
C. 一直拿不定主意
D. 花费精力找工作
Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “根据对话,下列哪项不符合女的的情况?”, phương án D (花费精力找工作 — Tốn sức tìm kiếm việc làm) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
yī xiàng zuì xīn yán jiū fā xiàn , zuò jiā wù bǐ zài zhí chǎng yā lì gèng dà , gèng yǒu hài xīn zàng jiàn kāng 。 kē xué jiā diào chá le 113 míng quán tiān gōng zuò de nán nǚ , jì lù le cān jiā shì yàn zhě měi tiān gōng zuò shí jiān de cháng duǎn yǐ jí chéng dān jiā wù huó ér de duō shǎo , sān zhōu nèi ràng tā men dìng qī liáng xuè yā 。 jié guǒ biǎo míng , nà xiē chéng dān dà duō shù jiā wù de rén dé gāo xuè yā de wēi xiǎn gèng dà 。 yán jiū rén yuán biǎo shì , jiā wù fán nǎo bǐ shí jì zuò jiā wù gèng ràng rén tóu téng , zhè kě néng shì dǎo zhì yā lì shàng shēng de guān jiàn yīn sù 。 dàn shì zài jiā wù huó er zhōng ; zhào kàn hái zi huò chǒng wù què bú huì dǎo zhì xuè yā shàng shēng 。 wèn : jiā wù yā lì zhǔ yào lái zì nǎ lǐ ?
Nghĩa tiếng Việt: Một nghiên cứu mới phát hiện ra rằng làm việc nhà có thể gây căng thẳng và có hại cho sức khỏe tim mạch hơn là ở nơi làm việc. Các nhà khoa học đã khảo sát 113 đàn ông và phụ nữ làm việc toàn thời gian, ghi lại thời gian làm việc và khối lượng công việc nhà mà những người tham gia thực hiện mỗi ngày và đo huyết áp thường xuyên trong vòng ba tuần. Kết quả cho thấy những người làm hầu hết việc nhà có nguy cơ mắc bệnh cao huyết áp cao hơn. Các nhà nghiên cứu cho biết công việc nhà khiến bạn đau đầu hơn là thực sự làm chúng, đây có thể là yếu tố chính làm gia tăng căng thẳng. Nhưng những công việc nhà như chăm sóc con cái hay nuôi thú cưng không làm tăng huyết áp. — Q: Áp lực việc nhà chủ yếu đến từ đâu?
Đáp án & Lời giải:
Băng phát tiếng Trung: 一项最新研究发现,做家务比在职场压力更大,更有害心脏健康。科学家调查了113名全天工作的男女,记录了参加试验者每天工作时间的长短以及承担家务活儿的多少,三周内让他们定期量血压。结果表明,那些承担大多数家务的人得高血压的危险更大。研究人员表示,家务烦恼比实际做家务更让人头疼,这可能是导致压力上升的关键因素。但是在家务活儿中;照看孩子或宠物却不会导致血压上升。 问:家务压力主要来自哪里?
Nghĩa tiếng Việt: Một nghiên cứu mới phát hiện ra rằng làm việc nhà có thể gây căng thẳng và có hại cho sức khỏe tim mạch hơn là ở nơi làm việc. Các nhà khoa học đã khảo sát 113 đàn ông và phụ nữ làm việc toàn thời gian, ghi lại thời gian làm việc và khối lượng công việc nhà mà những người tham gia thực hiện mỗi ngày và đo huyết áp thường xuyên trong vòng ba tuần. Kết quả cho thấy những người làm hầu hết việc nhà có nguy cơ mắc bệnh cao huyết áp cao hơn. Các nhà nghiên cứu cho biết công việc nhà khiến bạn đau đầu hơn là thực sự làm chúng, đây có thể là yếu tố chính làm gia tăng căng thẳng. Nhưng những công việc nhà như chăm sóc con cái hay nuôi thú cưng không làm tăng huyết áp. — Q: Áp lực việc nhà chủ yếu đến từ đâu?
Phân tích các phương án lựa chọn:
A. 家务烦恼
B. 亲自去做
C. 照看宠物
D. 照看孩子
Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “家务压力主要来自哪里?”, phương án A (家务烦恼 — Nỗi lo việc nhà) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
yī xiàng zuì xīn yán jiū fā xiàn , zuò jiā wù bǐ zài zhí chǎng yā lì gèng dà , gèng yǒu hài xīn zàng jiàn kāng 。 kē xué jiā diào chá le 113 míng quán tiān gōng zuò de nán nǚ , jì lù le cān jiā shì yàn zhě měi tiān gōng zuò shí jiān de cháng duǎn yǐ jí chéng dān jiā wù huó ér de duō shǎo , sān zhōu nèi ràng tā men dìng qī liáng xuè yā 。 jié guǒ biǎo míng , nà xiē chéng dān dà duō shù jiā wù de rén dé gāo xuè yā de wēi xiǎn gèng dà 。 yán jiū rén yuán biǎo shì , jiā wù fán nǎo bǐ shí jì zuò jiā wù gèng ràng rén tóu téng , zhè kě néng shì dǎo zhì yā lì shàng shēng de guān jiàn yīn sù 。 dàn shì zài jiā wù huó er zhōng ; zhào kàn hái zi huò chǒng wù què bú huì dǎo zhì xuè yā shàng shēng 。 wèn : zhè duàn huà de zhǔ yào nèi róng shì shén me ?
Nghĩa tiếng Việt: Một nghiên cứu mới cho thấy làm việc nhà căng thẳng hơn ở nơi làm việc và có hại cho sức khỏe tim mạch của bạn. Các nhà khoa học đã khảo sát 113 đàn ông và phụ nữ làm việc toàn thời gian, ghi lại thời gian làm việc và khối lượng công việc nhà mà những người tham gia thực hiện mỗi ngày và đo huyết áp thường xuyên trong vòng ba tuần. Kết quả cho thấy những người làm hầu hết việc nhà có nguy cơ mắc bệnh cao huyết áp cao hơn. Các nhà nghiên cứu cho biết công việc nhà khiến bạn đau đầu hơn là thực sự làm chúng, đây có thể là yếu tố chính làm gia tăng căng thẳng. Nhưng những công việc nhà như chăm sóc con cái hay nuôi thú cưng không làm tăng huyết áp. - Hỏi: Nội dung chính của đoạn văn này là gì?
Đáp án & Lời giải:
Băng phát tiếng Trung: 一项最新研究发现,做家务比在职场压力更大,更有害心脏健康。科学家调查了113名全天工作的男女,记录了参加试验者每天工作时间的长短以及承担家务活儿的多少,三周内让他们定期量血压。结果表明,那些承担大多数家务的人得高血压的危险更大。研究人员表示,家务烦恼比实际做家务更让人头疼,这可能是导致压力上升的关键因素。但是在家务活儿中;照看孩子或宠物却不会导致血压上升。 问:这段话的主要内容是什么?
Nghĩa tiếng Việt: Một nghiên cứu mới cho thấy làm việc nhà căng thẳng hơn ở nơi làm việc và có hại cho sức khỏe tim mạch của bạn. Các nhà khoa học đã khảo sát 113 đàn ông và phụ nữ làm việc toàn thời gian, ghi lại thời gian làm việc và khối lượng công việc nhà mà những người tham gia thực hiện mỗi ngày và đo huyết áp thường xuyên trong vòng ba tuần. Kết quả cho thấy những người làm hầu hết việc nhà có nguy cơ mắc bệnh cao huyết áp cao hơn. Các nhà nghiên cứu cho biết công việc nhà khiến bạn đau đầu hơn là thực sự làm chúng, đây có thể là yếu tố chính làm gia tăng căng thẳng. Nhưng những công việc nhà như chăm sóc con cái hay nuôi thú cưng không làm tăng huyết áp. - Hỏi: Nội dung chính của đoạn văn này là gì?
Phân tích các phương án lựa chọn:
A. 职场压力有害心脏健康
B. 做家务比职场压力更大
C. 职场压力远高于做家务
D. 做家务可减轻精神压力
Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “这段话的主要内容是什么?”, phương án B (做家务比职场压力更大 — Làm việc nhà còn căng thẳng hơn đi làm) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
yǐ qián yǒu rén zuò guò zhè yàng yí gè diào chá , bǎ yī xiē mǎ shàng jiù yào bì yè de dà xué shēng zhǎo lái jìn xíng cè shì , zhè xiē xué shēng de jiā tíng huán jìng 、 chéng zhǎng huán jìng 、 xué xí chéng jì dōu chà bu duō , tā men ràng xué shēng men huí dá liǎng gè wèn tí : dì yī , nǐ de rén shēng mù biāo shì shén me ? dì èr , nǐ shí xiàn zhè ge mù biāo de jì huà shì shén me ? jié guǒ zhǐ yǒu 3% de rén xiě chū le míng què de mù biāo hé xiáng xì de jì huà ,13% de rén xiě chū le dà gài de mù biāo hé jì huà , hái yǒu 84% de rén méi yǒu mù biāo hé jì huà 。 shí nián yǐ hòu , yán jiū rén yuán yòu bǎ zhè xiē rén zhǎo dào yì qǐ jìn xíng diào chá fēn xī , jié guǒ fā xiàn , nà xiē yǒu míng què mù biāo hé xiáng xì jì huà de rén , qí shōu rén shì nà xiē méi yǒu mù biāo 、 méi yǒu jì huà de rén de shí bèi ; xiě chū dà gài mù biāo hé jì huà de rén , qí shōu rén shì méi yǒu mù biāo 、 méi yǒu jì huà de rén de liǎng bèi , chā bié fēi cháng míng xiǎn 。 wèn : shòu diào chá de rén zhōng dà bù fèn rén zěn me yàng ?
Nghĩa tiếng Việt: Có người đã từng thực hiện một cuộc khảo sát như vậy và hỏi một số sinh viên đại học sắp tốt nghiệp để làm bài kiểm tra. Môi trường gia đình, môi trường phát triển và kết quả học tập của những học sinh này đều giống nhau. Họ yêu cầu sinh viên trả lời hai câu hỏi: Thứ nhất, mục tiêu cuộc sống của bạn là gì? Thứ hai, kế hoạch của bạn để đạt được mục tiêu này là gì? Kết quả là chỉ có 3% viết mục tiêu và kế hoạch rõ ràng, 13% viết mục tiêu và kế hoạch sơ bộ, 84% không có mục tiêu và kế hoạch. Mười năm sau, các nhà nghiên cứu tìm những người này cùng nhau điều tra và phân tích, và phát hiện ra rằng những người có mục tiêu và kế hoạch chi tiết rõ ràng có thu nhập gấp 10 lần những người không có mục tiêu hay kế hoạch; những người viết ra những mục tiêu và kế hoạch sơ bộ có thu nhập cao gấp đôi những người không có mục tiêu hay kế hoạch. Sự khác biệt là rất rõ ràng. — Q: Còn hầu hết những người được khảo sát thì sao?
Đáp án & Lời giải:
Băng phát tiếng Trung: 以前有人作过这样一个调查,把一些马上就要毕业的大学生找来进行测试,这些学生的家庭环境、成长环境、学习成绩都差不多,他们让学生们回答两个问题:第一,你的人生目标是什么?第二,你实现这个目标的计划是什么?结果只有3%的人写出了明确的目标和详细的计划,13%的人写出了大概的目标和计划,还有84%的人没有目标和计划。十年以后,研究人员又把这些人找到一起进行调查分析,结果发现,那些有明确目标和详细计划的人,其收人是那些没有目标、没有计划的人的十倍;写出大概目标和计划的人,其收人是没有目标、没有计划的人的两倍,差别非常明显。 问:受调查的人中大部分人怎么样?
Nghĩa tiếng Việt: Có người đã từng thực hiện một cuộc khảo sát như vậy và hỏi một số sinh viên đại học sắp tốt nghiệp để làm bài kiểm tra. Môi trường gia đình, môi trường phát triển và kết quả học tập của những học sinh này đều giống nhau. Họ yêu cầu sinh viên trả lời hai câu hỏi: Thứ nhất, mục tiêu cuộc sống của bạn là gì? Thứ hai, kế hoạch của bạn để đạt được mục tiêu này là gì? Kết quả là chỉ có 3% viết mục tiêu và kế hoạch rõ ràng, 13% viết mục tiêu và kế hoạch sơ bộ, 84% không có mục tiêu và kế hoạch. Mười năm sau, các nhà nghiên cứu tìm những người này cùng nhau điều tra và phân tích, và phát hiện ra rằng những người có mục tiêu và kế hoạch chi tiết rõ ràng có thu nhập gấp 10 lần những người không có mục tiêu hay kế hoạch; những người viết ra những mục tiêu và kế hoạch sơ bộ có thu nhập cao gấp đôi những người không có mục tiêu hay kế hoạch. Sự khác biệt là rất rõ ràng. — Q: Còn hầu hết những người được khảo sát thì sao?
Phân tích các phương án lựa chọn:
A. 没有明确的目标和计划
B. 拥有大概的目标和计划
C. 拥有明确的目标和计划
D. 家庭收人水平不是很高
Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “受调查的人中大部分人怎么样?”, phương án A (没有明确的目标和计划 — Không có mục tiêu và kế hoạch rõ ràng) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
yǐ qián yǒu rén zuò guò zhè yàng yí gè diào chá , bǎ yī xiē mǎ shàng jiù yào bì yè de dà xué shēng zhǎo lái jìn xíng cè shì , zhè xiē xué shēng de jiā tíng huán jìng 、 chéng zhǎng huán jìng 、 xué xí chéng jì dōu chà bu duō , tā men ràng xué shēng men huí dá liǎng gè wèn tí : dì yī , nǐ de rén shēng mù biāo shì shén me ? dì èr , nǐ shí xiàn zhè ge mù biāo de jì huà shì shén me ? jié guǒ zhǐ yǒu 3% de rén xiě chū le míng què de mù biāo hé xiáng xì de jì huà ,13% de rén xiě chū le dà gài de mù biāo hé jì huà , hái yǒu 84% de rén méi yǒu mù biāo hé jì huà 。 shí nián yǐ hòu , yán jiū rén yuán yòu bǎ zhè xiē rén zhǎo dào yì qǐ jìn xíng diào chá fēn xī , jié guǒ fā xiàn , nà xiē yǒu míng què mù biāo hé xiáng xì jì huà de rén , qí shōu rén shì nà xiē méi yǒu mù biāo 、 méi yǒu jì huà de rén de shí bèi ; xiě chū dà gài mù biāo hé jì huà de rén , qí shōu rén shì méi yǒu mù biāo 、 méi yǒu jì huà de rén de liǎng bèi , chā bié fēi cháng míng xiǎn 。 wèn : zhè duàn huà gào sù wǒ men shén me ?
Nghĩa tiếng Việt: Có người đã từng thực hiện một cuộc khảo sát như vậy và hỏi một số sinh viên đại học sắp tốt nghiệp để làm bài kiểm tra. Môi trường gia đình, môi trường phát triển và kết quả học tập của những học sinh này đều giống nhau. Họ yêu cầu sinh viên trả lời hai câu hỏi: Thứ nhất, mục tiêu cuộc sống của bạn là gì? Thứ hai, kế hoạch của bạn để đạt được mục tiêu này là gì? Kết quả là chỉ có 3% viết mục tiêu và kế hoạch rõ ràng, 13% viết mục tiêu và kế hoạch sơ bộ, 84% không có mục tiêu và kế hoạch. Mười năm sau, các nhà nghiên cứu tìm những người này cùng nhau điều tra và phân tích, và phát hiện ra rằng những người có mục tiêu và kế hoạch chi tiết rõ ràng có thu nhập gấp 10 lần những người không có mục tiêu hay kế hoạch; những người viết ra những mục tiêu và kế hoạch sơ bộ có thu nhập cao gấp đôi những người không có mục tiêu hay kế hoạch. Sự khác biệt là rất rõ ràng. - Hỏi: Đoạn văn này cho chúng ta biết điều gì?
Đáp án & Lời giải:
Băng phát tiếng Trung: 以前有人作过这样一个调查,把一些马上就要毕业的大学生找来进行测试,这些学生的家庭环境、成长环境、学习成绩都差不多,他们让学生们回答两个问题:第一,你的人生目标是什么?第二,你实现这个目标的计划是什么?结果只有3%的人写出了明确的目标和详细的计划,13%的人写出了大概的目标和计划,还有84%的人没有目标和计划。十年以后,研究人员又把这些人找到一起进行调查分析,结果发现,那些有明确目标和详细计划的人,其收人是那些没有目标、没有计划的人的十倍;写出大概目标和计划的人,其收人是没有目标、没有计划的人的两倍,差别非常明显。 问:这段话告诉我们什么?
Nghĩa tiếng Việt: Có người đã từng thực hiện một cuộc khảo sát như vậy và hỏi một số sinh viên đại học sắp tốt nghiệp để làm bài kiểm tra. Môi trường gia đình, môi trường phát triển và kết quả học tập của những học sinh này đều giống nhau. Họ yêu cầu sinh viên trả lời hai câu hỏi: Thứ nhất, mục tiêu cuộc sống của bạn là gì? Thứ hai, kế hoạch của bạn để đạt được mục tiêu này là gì? Kết quả là chỉ có 3% viết mục tiêu và kế hoạch rõ ràng, 13% viết mục tiêu và kế hoạch sơ bộ, 84% không có mục tiêu và kế hoạch. Mười năm sau, các nhà nghiên cứu tìm những người này cùng nhau điều tra và phân tích, và phát hiện ra rằng những người có mục tiêu và kế hoạch chi tiết rõ ràng có thu nhập gấp 10 lần những người không có mục tiêu hay kế hoạch; những người viết ra những mục tiêu và kế hoạch sơ bộ có thu nhập cao gấp đôi những người không có mục tiêu hay kế hoạch. Sự khác biệt là rất rõ ràng. - Hỏi: Đoạn văn này cho chúng ta biết điều gì?
Phân tích các phương án lựa chọn:
A. 做任何事都要有计划
B. 高收入只属于少数人
C. 收人和能力没有关系
D. 高学历不等于高收入
Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “这段话告诉我们什么?”, phương án A (做任何事都要有计划 — Mọi việc đều phải có kế hoạch) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
cháng tīng dào yī xiē fù mǔ bào yuàn ér zi quē fá nán zi qì , nǚ hái qì tài zhòng , hái zi běn shēn duì cǐ yě hěn kǔ nǎo , zhè dào dǐ shì shén me yuán yīn zào chéng de ne ? qí shí yuán yīn zhǔ yào zài fù qīn shēn shàng 。 biǎo miàn kàn lái , yǒu xiē nán hái bù xǐ huān fù qīn , qí shí tā men zhǐ shì yǐ lìng yī zhǒng fāng shì biǎo dá duì fù ài de xīn lǐ xū qiú , xīn lǐ xué shàng chēng wéi “ fù ài jī kě zhèng ”。 zài hái zi de chéng zhǎng guò chéng zhōng , fù ài hé mǔ ài yǒu zhe gè zì bù tóng de yǐng xiǎng hé zuò yòng 。 mǔ ài kě shǐ zǐ nǚ de shēn tǐ hé qíng gǎn dé dào jiàn kāng fā zhǎn , fù ài de gōng néng zé biǎo xiàn zài jiào huì hái zi yìng fù hé jiě jué tā men yù dào de gè zhǒng wèn tí ; mǔ ài dài biǎo zhe rén xìng hé shè huì shēng huó de qíng gǎn fāng miàn , fù ài zé wǎng wǎng xiàng zhēng zhe shì yè 、 sī xiǎng 、 zhì xù hé nǔ lì , zhǔ yào biǎo xiàn zài duì hái zi chéng jiù gǎn de péi yǎng shàng 。 diào chá biǎo míng , rú guǒ yǒu yí gè hǎo fù qīn , hái zi zài shù xué hé yuè dú lǐ jiě fāng miàn de néng lì jiù al! huì bǐ jiào gāo , bìng qiě róng yì yǔ rén xiāng chǔ 。 wèn :“ fù ài jī kě zhèng ” de biǎo xiàn shì shén me ?.
Nghĩa tiếng Việt: Tôi thường nghe một số bậc cha mẹ phàn nàn rằng con trai họ thiếu nam tính và quá nữ tính, và bản thân các con cũng rất đau khổ vì điều này. Lý do cho điều này là gì? Thực ra nguyên nhân chính nằm ở bố tôi. Bề ngoài, một số chàng trai không thích bố mà thực chất các em chỉ đang thể hiện nhu cầu tâm lý đối với tình yêu của bố theo một cách khác mà tâm lý học gọi là “hội chứng đói khát cha yêu”. Trong quá trình lớn lên của trẻ, tình yêu của cha và tình mẹ có những ảnh hưởng và chức năng khác nhau. Tình mẫu tử có thể giúp con cái phát triển lành mạnh về thể chất và tinh thần, trong khi chức năng của tình yêu cha là dạy con cách đương đầu và giải quyết những vấn đề khác nhau mà chúng gặp phải; Tình mẫu tử tượng trưng cho các khía cạnh tình cảm của bản chất con người và đời sống xã hội, trong khi tình yêu của người cha thường tượng trưng cho sự nghiệp, tư tưởng, trật tự và sự chăm chỉ, chủ yếu thể hiện ở việc nuôi dưỡng ý thức thành đạt của con cái. Khảo sát cho thấy nếu bạn có một người cha tốt, khả năng toán và đọc hiểu của con bạn sẽ được cải thiện! Sẽ tương đối cao và dễ hòa đồng với người khác. — Hỏi: Triệu chứng “cha đói khát” là gì? .
Đáp án & Lời giải:
Băng phát tiếng Trung: 常听到一些父母抱怨儿子缺乏男子气,女孩气太重,孩子本身对此也很苦恼,这到底是什么原因造成的呢?其实原因主要在父亲身上。表面看来,有些男孩不喜欢父亲,其实他们只是以另一种方式表达对父爱的心理需求,心理学上称为“父爱饥渴症”。在孩子的成长过程中,父爱和母爱有着各自不同的影响和作用。母爱可使子女的身体和情感得到健康发展,父爱的功能则表现在教会孩子应付和解决他们遇到的各种问题;母爱代表着人性和社会生活的情感方面,父爱则往往象征着事业、思想、秩序和努力,主要表现在对孩子成就感的培养上。调查表明,如果有一个好父亲,孩子在数学和阅读理解方面的能力就al!会比较高,并且容易与人相处。 问:“父爱饥渴症”的表现是什么?.
Nghĩa tiếng Việt: Tôi thường nghe một số bậc cha mẹ phàn nàn rằng con trai họ thiếu nam tính và quá nữ tính, và bản thân các con cũng rất đau khổ vì điều này. Lý do cho điều này là gì? Thực ra nguyên nhân chính nằm ở bố tôi. Bề ngoài, một số chàng trai không thích bố mà thực chất các em chỉ đang thể hiện nhu cầu tâm lý đối với tình yêu của bố theo một cách khác mà tâm lý học gọi là “hội chứng đói khát cha yêu”. Trong quá trình lớn lên của trẻ, tình yêu của cha và tình mẹ có những ảnh hưởng và chức năng khác nhau. Tình mẫu tử có thể giúp con cái phát triển lành mạnh về thể chất và tinh thần, trong khi chức năng của tình yêu cha là dạy con cách đương đầu và giải quyết những vấn đề khác nhau mà chúng gặp phải; Tình mẫu tử tượng trưng cho các khía cạnh tình cảm của bản chất con người và đời sống xã hội, trong khi tình yêu của người cha thường tượng trưng cho sự nghiệp, tư tưởng, trật tự và sự chăm chỉ, chủ yếu thể hiện ở việc nuôi dưỡng ý thức thành đạt của con cái. Khảo sát cho thấy nếu bạn có một người cha tốt, khả năng toán và đọc hiểu của con bạn sẽ được cải thiện! Sẽ tương đối cao và dễ hòa đồng với người khác. — Hỏi: Triệu chứng “cha đói khát” là gì? .
Phân tích các phương án lựa chọn:
A. 缺乏男子气概
B. 很难与人相处
C. 说话女孩子气
D. 爱和女孩相处
Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi ““父爱饥渴症”的表现是什么?.”, phương án A (缺乏男子气概 — không nam tính) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
cháng tīng dào yī xiē fù mǔ bào yuàn ér zi quē fá nán zi qì , nǚ hái qì tài zhòng , hái zi běn shēn duì cǐ yě hěn kǔ nǎo , zhè dào dǐ shì shén me yuán yīn zào chéng de ne ? qí shí yuán yīn zhǔ yào zài fù qīn shēn shàng 。 biǎo miàn kàn lái , yǒu xiē nán hái bù xǐ huān fù qīn , qí shí tā men zhǐ shì yǐ lìng yī zhǒng fāng shì biǎo dá duì fù ài de xīn lǐ xū qiú , xīn lǐ xué shàng chēng wéi “ fù ài jī kě zhèng ”。 zài hái zi de chéng zhǎng guò chéng zhōng , fù ài hé mǔ ài yǒu zhe gè zì bù tóng de yǐng xiǎng hé zuò yòng 。 mǔ ài kě shǐ zǐ nǚ de shēn tǐ hé qíng gǎn dé dào jiàn kāng fā zhǎn , fù ài de gōng néng zé biǎo xiàn zài jiào huì hái zi yìng fù hé jiě jué tā men yù dào de gè zhǒng wèn tí ; mǔ ài dài biǎo zhe rén xìng hé shè huì shēng huó de qíng gǎn fāng miàn , fù ài zé wǎng wǎng xiàng zhēng zhe shì yè 、 sī xiǎng 、 zhì xù hé nǔ lì , zhǔ yào biǎo xiàn zài duì hái zi chéng jiù gǎn de péi yǎng shàng 。 diào chá biǎo míng , rú guǒ yǒu yí gè hǎo fù qīn , hái zi zài shù xué hé yuè dú lǐ jiě fāng miàn de néng lì jiù al! huì bǐ jiào gāo , bìng qiě róng yì yǔ rén xiāng chǔ 。 wèn : xià liè bù fú hé zhè duàn huà nèi róng de shì nǎ yī xiàng ?
Nghĩa tiếng Việt: Tôi thường nghe một số bậc cha mẹ phàn nàn rằng con trai họ thiếu nam tính và quá nữ tính, và bản thân các con cũng rất đau khổ vì điều này. Lý do cho điều này là gì? Thực ra nguyên nhân chính nằm ở bố tôi. Bề ngoài, một số chàng trai không thích bố mà thực chất các em chỉ đang thể hiện nhu cầu tâm lý đối với tình yêu của bố theo một cách khác mà tâm lý học gọi là “hội chứng đói khát cha yêu”. Trong quá trình lớn lên của trẻ, tình yêu của cha và tình mẹ có những ảnh hưởng và chức năng khác nhau. Tình mẫu tử có thể giúp con cái phát triển lành mạnh về thể chất và tinh thần, trong khi chức năng của tình yêu cha là dạy con cách đương đầu và giải quyết những vấn đề khác nhau mà chúng gặp phải; Tình mẫu tử tượng trưng cho các khía cạnh tình cảm của bản chất con người và đời sống xã hội, trong khi tình yêu của người cha thường tượng trưng cho sự nghiệp, tư tưởng, trật tự và sự chăm chỉ, chủ yếu thể hiện ở việc nuôi dưỡng ý thức thành đạt của con cái. Khảo sát cho thấy nếu bạn có một người cha tốt, khả năng toán và đọc hiểu của con bạn sẽ được cải thiện! Sẽ tương đối cao và dễ hòa đồng với người khác. - Câu hỏi: Câu nào sau đây không phù hợp với nội dung của đoạn văn này?
Đáp án & Lời giải:
Băng phát tiếng Trung: 常听到一些父母抱怨儿子缺乏男子气,女孩气太重,孩子本身对此也很苦恼,这到底是什么原因造成的呢?其实原因主要在父亲身上。表面看来,有些男孩不喜欢父亲,其实他们只是以另一种方式表达对父爱的心理需求,心理学上称为“父爱饥渴症”。在孩子的成长过程中,父爱和母爱有着各自不同的影响和作用。母爱可使子女的身体和情感得到健康发展,父爱的功能则表现在教会孩子应付和解决他们遇到的各种问题;母爱代表着人性和社会生活的情感方面,父爱则往往象征着事业、思想、秩序和努力,主要表现在对孩子成就感的培养上。调查表明,如果有一个好父亲,孩子在数学和阅读理解方面的能力就al!会比较高,并且容易与人相处。 问:下列不符合这段话内容的是哪一项?
Nghĩa tiếng Việt: Tôi thường nghe một số bậc cha mẹ phàn nàn rằng con trai họ thiếu nam tính và quá nữ tính, và bản thân các con cũng rất đau khổ vì điều này. Lý do cho điều này là gì? Thực ra nguyên nhân chính nằm ở bố tôi. Bề ngoài, một số chàng trai không thích bố mà thực chất các em chỉ đang thể hiện nhu cầu tâm lý đối với tình yêu của bố theo một cách khác mà tâm lý học gọi là “hội chứng đói khát cha yêu”. Trong quá trình lớn lên của trẻ, tình yêu của cha và tình mẹ có những ảnh hưởng và chức năng khác nhau. Tình mẫu tử có thể giúp con cái phát triển lành mạnh về thể chất và tinh thần, trong khi chức năng của tình yêu cha là dạy con cách đương đầu và giải quyết những vấn đề khác nhau mà chúng gặp phải; Tình mẫu tử tượng trưng cho các khía cạnh tình cảm của bản chất con người và đời sống xã hội, trong khi tình yêu của người cha thường tượng trưng cho sự nghiệp, tư tưởng, trật tự và sự chăm chỉ, chủ yếu thể hiện ở việc nuôi dưỡng ý thức thành đạt của con cái. Khảo sát cho thấy nếu bạn có một người cha tốt, khả năng toán và đọc hiểu của con bạn sẽ được cải thiện! Sẽ tương đối cao và dễ hòa đồng với người khác. - Câu hỏi: Câu nào sau đây không phù hợp với nội dung của đoạn văn này?
Phân tích các phương án lựa chọn:
A. 父母亲对孩子有着不同的影响
B. 母亲应该注重培养孩子成就感
C. 母爱使孩子身体和情感更健康
D. 父亲应该重视自己的教育责任
Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “下列不符合这段话内容的是哪一项?”, phương án B (母亲应该注重培养孩子成就感 — Các bà mẹ nên chú trọng nuôi dưỡng ý thức thành đạt của trẻ) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
suí zhe wǎng luò xìn xī shí dài de dào lái , rén yǔ rén zhī jiān de gōu tōng fāng shì yě yuè lái yuè duō 。 xiàn zài yǒu hěn duō nián qīng rén wéi le jié shěng jié hūn kāi zhī , tōng guò wǎng luò lái xún zhǎo yǒu gòng tóng xū yào de rén , rán hòu bǎ dà jiā de cōng míng cái zhì jí zhōng qǐ lái , mǎn zú měi gè rén de bù tóng xū yào 。“ pīn hūn ” jiù shì zài zhè yàng de dà huán jìng xià chǎn shēng de xīn shì wù , tā shì yī zhǒng xīn de jié hūn xíng shì , shì duì chuán tǒng guān niàn de tiǎo zhàn , zhí de qù cháng shì 。 pīn zài yì qǐ jié hūn , shēng huó zhōng duō le yī zhǒng yǔ zhòng bù tóng de jīng lì , gèng róng yì gěi zì yǐ liú xià shēn kè de jì yì 。 dàn yǒu lì yì de dì fāng jiù huì yǒu máo dùn 。 zěn yàng zuò cái néng jǐn kě néng duō dì mǎn zú měi yī duì xīn rén de yuàn wàng , dá dào tā men de yāo qiú ne ? zhè jiù xū yào pīn hūn de fā qǐ zhě yǒu yí dìng de zǔ zhī néng lì , yǐ miǎn yǐ hòu yīn wèi lì yì wèn tí ér chū xiàn bù bì yào de má fán 。“ pīn hūn ” shì yī zhǒng jīng jì xiàn xiàng , bìng bú shì shè huì xíng wéi , suǒ yǐ tā duì yú hūn yīn běn shēn bìng méi yǒu shén me yǐng xiǎng , xiāng fǎn hái yīn wèi jiǎn qīng le jīng jì yā lì , yǒu lì yú tí gāo hūn yīn zhì liàng 。 wèn : shén me shì “ pīn hūn ”?
Nghĩa tiếng Việt: Với sự ra đời của thời đại thông tin Internet, ngày càng có nhiều cách giao tiếp giữa con người với nhau. Ngày nay, nhiều bạn trẻ sử dụng Internet để tìm những người có chung nhu cầu nhằm tiết kiệm chi phí tổ chức đám cưới, sau đó tập hợp tài năng của mình để đáp ứng những nhu cầu khác nhau của mọi người. “Hôn nhân cân bằng” là một điều mới mẻ xuất hiện trong môi trường như vậy. Đó là một hình thức hôn nhân mới và là một thách thức đối với các quan niệm truyền thống. Nó đáng để thử. Việc kết hôn cùng nhau mang lại cho bạn những trải nghiệm độc đáo trong cuộc đời, giúp bạn dễ dàng để lại những kỷ niệm sâu sắc cho riêng mình. Nhưng ở đâu có lợi ích, ở đó có mâu thuẫn. Làm thế nào chúng ta có thể đáp ứng tối đa những mong muốn và yêu cầu của mỗi cặp vợ chồng mới cưới? Điều này đòi hỏi người khởi xướng cuộc hôn nhân phải có những kỹ năng tổ chức nhất định để tránh những rắc rối không đáng có do vấn đề lợi ích sau này. “Đấu tranh trong hôn nhân” là một hiện tượng kinh tế, không phải là một hành vi xã hội nên bản thân nó không ảnh hưởng gì đến hôn nhân. Ngược lại, nó làm giảm áp lực kinh tế và giúp nâng cao chất lượng hôn nhân. — Hỏi: “hôn nhân đấu tranh” là gì?
Đáp án & Lời giải:
Băng phát tiếng Trung: 随着网络信息时代的到来,人与人之间的沟通方式也越来越多。现在有很多年轻人为了节省结婚开支,通过网络来寻找有共同需要的人,然后把大家的聪明才智集中起来,满足每个人的不同需要。“拼婚”就是在这样的大环境下产生的新事物,它是一种新的结婚形式,是对传统观念的挑战,值得去尝试。拼在一起结婚,生活中多了一种与众不同的经历,更容易给自己留下深刻的记忆。但有利益的地方就会有矛盾。怎样做才能尽可能多地满足每一对新人的愿望,达到他们的要求呢?这就需要拼婚的发起者有一定的组织能力,以免以后因为利益问题而出现不必要的麻烦。“拼婚”是一种经济现象,并不是社会行为,所以它对于婚姻本身并没有什么影响,相反还因为减轻了经济压力,有利于提高婚姻质量。 问:什么是“拼婚”?
Nghĩa tiếng Việt: Với sự ra đời của thời đại thông tin Internet, ngày càng có nhiều cách giao tiếp giữa con người với nhau. Ngày nay, nhiều bạn trẻ sử dụng Internet để tìm những người có chung nhu cầu nhằm tiết kiệm chi phí tổ chức đám cưới, sau đó tập hợp tài năng của mình để đáp ứng những nhu cầu khác nhau của mọi người. “Hôn nhân cân bằng” là một điều mới mẻ xuất hiện trong môi trường như vậy. Đó là một hình thức hôn nhân mới và là một thách thức đối với các quan niệm truyền thống. Nó đáng để thử. Việc kết hôn cùng nhau mang lại cho bạn những trải nghiệm độc đáo trong cuộc đời, giúp bạn dễ dàng để lại những kỷ niệm sâu sắc cho riêng mình. Nhưng ở đâu có lợi ích, ở đó có mâu thuẫn. Làm thế nào chúng ta có thể đáp ứng tối đa những mong muốn và yêu cầu của mỗi cặp vợ chồng mới cưới? Điều này đòi hỏi người khởi xướng cuộc hôn nhân phải có những kỹ năng tổ chức nhất định để tránh những rắc rối không đáng có do vấn đề lợi ích sau này. “Đấu tranh trong hôn nhân” là một hiện tượng kinh tế, không phải là một hành vi xã hội nên bản thân nó không ảnh hưởng gì đến hôn nhân. Ngược lại, nó làm giảm áp lực kinh tế và giúp nâng cao chất lượng hôn nhân. — Hỏi: “hôn nhân đấu tranh” là gì?
Phân tích các phương án lựa chọn:
A. 体验不同婚礼
B. 新的婚礼形式
C. 调节婚姻矛盾
D. 举行集体婚礼
Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “什么是“拼婚”?”, phương án B (新的婚礼形式 — hình thức đám cưới mới) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
suí zhe wǎng luò xìn xī shí dài de dào lái , rén yǔ rén zhī jiān de gōu tōng fāng shì yě yuè lái yuè duō 。 xiàn zài yǒu hěn duō nián qīng rén wéi le jié shěng jié hūn kāi zhī , tōng guò wǎng luò lái xún zhǎo yǒu gòng tóng xū yào de rén , rán hòu bǎ dà jiā de cōng míng cái zhì jí zhōng qǐ lái , mǎn zú měi gè rén de bù tóng xū yào 。“ pīn hūn ” jiù shì zài zhè yàng de dà huán jìng xià chǎn shēng de xīn shì wù , tā shì yī zhǒng xīn de jié hūn xíng shì , shì duì chuán tǒng guān niàn de tiǎo zhàn , zhí de qù cháng shì 。 pīn zài yì qǐ jié hūn , shēng huó zhōng duō le yī zhǒng yǔ zhòng bù tóng de jīng lì , gèng róng yì gěi zì yǐ liú xià shēn kè de jì yì 。 dàn yǒu lì yì de dì fāng jiù huì yǒu máo dùn 。 zěn yàng zuò cái néng jǐn kě néng duō dì mǎn zú měi yī duì xīn rén de yuàn wàng , dá dào tā men de yāo qiú ne ? zhè jiù xū yào pīn hūn de fā qǐ zhě yǒu yí dìng de zǔ zhī néng lì , yǐ miǎn yǐ hòu yīn wèi lì yì wèn tí ér chū xiàn bù bì yào de má fán 。“ pīn hūn ” shì yī zhǒng jīng jì xiàn xiàng , bìng bú shì shè huì xíng wéi , suǒ yǐ tā duì yú hūn yīn běn shēn bìng méi yǒu shén me yǐng xiǎng , xiāng fǎn hái yīn wèi jiǎn qīng le jīng jì yā lì , yǒu lì yú tí gāo hūn yīn zhì liàng 。 wèn :“ pīn hūn ” de mù dì shì shén me ?
Nghĩa tiếng Việt: Với sự ra đời của thời đại thông tin Internet, ngày càng có nhiều cách giao tiếp giữa con người với nhau. Ngày nay, nhiều bạn trẻ sử dụng Internet để tìm những người có chung nhu cầu nhằm tiết kiệm chi phí tổ chức đám cưới, sau đó tập hợp tài năng của mình để đáp ứng những nhu cầu khác nhau của mọi người. “Hôn nhân cân bằng” là một điều mới mẻ xuất hiện trong môi trường như vậy. Đó là một hình thức hôn nhân mới và là một thách thức đối với các quan niệm truyền thống. Nó đáng để thử. Việc kết hôn cùng nhau mang lại cho bạn những trải nghiệm độc đáo trong cuộc đời, giúp bạn dễ dàng để lại những kỷ niệm sâu sắc cho riêng mình. Nhưng ở đâu có lợi ích, ở đó có mâu thuẫn. Làm thế nào chúng ta có thể đáp ứng tối đa những mong muốn và yêu cầu của mỗi cặp vợ chồng mới cưới? Điều này đòi hỏi người khởi xướng cuộc hôn nhân phải có những kỹ năng tổ chức nhất định để tránh những rắc rối không đáng có do vấn đề lợi ích sau này. “Đấu tranh trong hôn nhân” là một hiện tượng kinh tế, không phải là một hành vi xã hội nên bản thân nó không ảnh hưởng gì đến hôn nhân. Ngược lại, nó làm giảm áp lực kinh tế và giúp nâng cao chất lượng hôn nhân. — Hỏi: Mục đích của việc “đấu tranh hôn nhân” là gì?
Đáp án & Lời giải:
Băng phát tiếng Trung: 随着网络信息时代的到来,人与人之间的沟通方式也越来越多。现在有很多年轻人为了节省结婚开支,通过网络来寻找有共同需要的人,然后把大家的聪明才智集中起来,满足每个人的不同需要。“拼婚”就是在这样的大环境下产生的新事物,它是一种新的结婚形式,是对传统观念的挑战,值得去尝试。拼在一起结婚,生活中多了一种与众不同的经历,更容易给自己留下深刻的记忆。但有利益的地方就会有矛盾。怎样做才能尽可能多地满足每一对新人的愿望,达到他们的要求呢?这就需要拼婚的发起者有一定的组织能力,以免以后因为利益问题而出现不必要的麻烦。“拼婚”是一种经济现象,并不是社会行为,所以它对于婚姻本身并没有什么影响,相反还因为减轻了经济压力,有利于提高婚姻质量。 问:“拼婚”的目的是什么?
Nghĩa tiếng Việt: Với sự ra đời của thời đại thông tin Internet, ngày càng có nhiều cách giao tiếp giữa con người với nhau. Ngày nay, nhiều bạn trẻ sử dụng Internet để tìm những người có chung nhu cầu nhằm tiết kiệm chi phí tổ chức đám cưới, sau đó tập hợp tài năng của mình để đáp ứng những nhu cầu khác nhau của mọi người. “Hôn nhân cân bằng” là một điều mới mẻ xuất hiện trong môi trường như vậy. Đó là một hình thức hôn nhân mới và là một thách thức đối với các quan niệm truyền thống. Nó đáng để thử. Việc kết hôn cùng nhau mang lại cho bạn những trải nghiệm độc đáo trong cuộc đời, giúp bạn dễ dàng để lại những kỷ niệm sâu sắc cho riêng mình. Nhưng ở đâu có lợi ích, ở đó có mâu thuẫn. Làm thế nào chúng ta có thể đáp ứng tối đa những mong muốn và yêu cầu của mỗi cặp vợ chồng mới cưới? Điều này đòi hỏi người khởi xướng cuộc hôn nhân phải có những kỹ năng tổ chức nhất định để tránh những rắc rối không đáng có do vấn đề lợi ích sau này. “Đấu tranh trong hôn nhân” là một hiện tượng kinh tế, không phải là một hành vi xã hội nên bản thân nó không ảnh hưởng gì đến hôn nhân. Ngược lại, nó làm giảm áp lực kinh tế và giúp nâng cao chất lượng hôn nhân. — Hỏi: Mục đích của việc “đấu tranh hôn nhân” là gì?
Phân tích các phương án lựa chọn:
A. 减轻经济压力
B. 提供更多选择
C. 体验不同生活
D. 提高婚礼质量
Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi ““拼婚”的目的是什么?”, phương án A (减轻经济压力 — Giảm áp lực tài chính) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
xīn lǐ xué jiā bǎ hóu zi zuò wéi yán jiū duì xiàng , guān chá tā men shì fǒu jù yǒu jīng jì tóu nǎo 。 tā men shè jì le liǎng zhǒng hé dǔ bó chà bu duō de yóu xì ràng hóu zi cān yù 。 dì yí gè yóu xì de guī zé shì : yī méi yìng bì kě yǐ dé dào yī kē pú táo , rán hòu yòng rēng yìng bì de zhèng fǎn miàn lái jué dìng shì fǒu néng dé dào dì èr kē pú táo , yīn cǐ huò dé dì èr kē pú táo de kě néng xìng wèi 50%。 dì èr gè yóu xì de guī zé shì : hóu zi kě yǐ yī kāi shǐ jiù xuǎn zé liǎng kē pú táo , dàn tóng yàng yào yòng rēng yìng bì de zhèng fǎn miàn de fāng shì lái jué dìng shì fǒu shī qù qí zhōng yī kē pú táo , yīn cǐ shī qù yī kē pú táo de kě néng xìng yě shì 50%。 cóng lǐ lùn shàng jiǎng , zhè liǎng gè yóu xì zhōng dé dào yī kē pú táo hé liǎng kē pú táo de kě néng xìng shì yī yàng de , yīn cǐ hóu zi yīng gāi bú huì zài hū xuǎn zé nǎ ge yóu xì 。 dàn shì lìng rén chī jīng de shì , zài shí yàn guò chéng zhōng , hóu zi bù jǐn néng gòu fēn qīng liǎng gè yóu xì de bù tóng , ér qiě hái yǒu xuǎn zé piān hǎo ,75% de hóu zi xuǎn zé dì yī zhǒng shí yàn , jí xiān dé dào yī kē pú táo , rán hòu tōng guò yìng bì dǔ bó zài huò dé chī dì èr kē pú táo de jī huì 。 hóu zi de xíng wéi ràng yán jiū rén yuán gǎn dào chī jīng , dà jiā dōu yǐ wéi hóu zi huì jiǎn dān dì xuǎn zé nà ge dì yī yǎn kàn shàng qù shí wù gèng duō de yóu xì , jié guǒ zhèng míng hóu zi de xuǎn zé gēn rén yǒu hěn dà de yí zhì xìng , jí xuǎn zé sǔn shī jiào shǎo de fāng shì 。 wèn : hóu zi zuò chū le zěn yàng de xuǎn zé ?
Nghĩa tiếng Việt: Các nhà tâm lý học sử dụng khỉ làm đối tượng nghiên cứu để xem chúng có đầu óc kinh tế hay không. Họ thiết kế hai trò chơi tương tự như cờ bạc để lũ khỉ tham gia. Luật chơi của trò chơi đầu tiên là: một đồng xu có thể lấy được một quả nho, sau đó tung đầu và đuôi của đồng xu để xác định xem có lấy được quả nho thứ hai hay không, do đó xác suất lấy được quả nho thứ hai là 50%. Luật chơi của ván thứ hai là: con khỉ có thể chọn hai quả nho ngay từ đầu, nhưng nó cũng phải dùng đầu và đuôi của đồng xu để quyết định có mất một quả nho hay không nên khả năng mất một quả nho cũng là 50%. Về mặt lý thuyết, khả năng nhận được một hoặc hai quả nho là như nhau trong cả hai trò chơi, vì vậy con khỉ không cần quan tâm đến trò chơi nào được chọn. Nhưng điều đáng ngạc nhiên là trong quá trình thử nghiệm, những con khỉ không chỉ có thể phân biệt được sự khác biệt giữa hai trò chơi mà còn có lựa chọn ưu tiên. 75% số khỉ chọn thí nghiệm đầu tiên, tức là lấy một quả nho trước, sau đó đánh bạc bằng tiền xu để có cơ hội ăn quả nho thứ hai. Hành vi của con khỉ khiến các nhà nghiên cứu ngạc nhiên. Mọi người đều cho rằng con khỉ chỉ đơn giản là chọn trò chơi thoạt nhìn có vẻ có nhiều thức ăn hơn. Hóa ra sự lựa chọn của con khỉ rất phù hợp với con người, tức là nó đã chọn con đường ít tổn thất hơn. — Câu hỏi: Con khỉ đã lựa chọn gì?
Đáp án & Lời giải:
Băng phát tiếng Trung: 心理学家把猴子作为研究对象,观察它们是否具有经济头脑。他们设计了两种和赌博差不多的游戏让猴子参与。第一个游戏的规则是:一枚硬币可以得到一颗葡萄,然后用扔硬币的正反面来决定是否能得到第二颗葡萄,因此获得第二颗葡萄的可能性为50%。第二个游戏的规则是:猴子可以一开始就选择两颗葡萄,但同样要用扔硬币的正反面的方式来决定是否失去其中一颗葡萄,因此失去一颗葡萄的可能性也是50%。从理论上讲,这两个游戏中得到一颗葡萄和两颗葡萄的可能性是一样的,因此猴子应该不会在乎选择哪个游戏。但是令人吃惊的是,在实验过程中,猴子不仅能够分清两个游戏的不同,而且还有选择偏好,75%的猴子选择第一种实验,即先得到一颗葡萄,然后通过硬币赌博再获得吃第二颗葡萄的机会。猴子的行为让研究人员感到吃惊,大家都以为猴子会简单地选择那个第一眼看上去食物更多的游戏,结果证明猴子的选择跟人有很大的一致性,即选择损失较少的方式。 问:猴子作出了怎样的选择?
Nghĩa tiếng Việt: Các nhà tâm lý học sử dụng khỉ làm đối tượng nghiên cứu để xem chúng có đầu óc kinh tế hay không. Họ thiết kế hai trò chơi tương tự như cờ bạc để lũ khỉ tham gia. Luật chơi của trò chơi đầu tiên là: một đồng xu có thể lấy được một quả nho, sau đó tung đầu và đuôi của đồng xu để xác định xem có lấy được quả nho thứ hai hay không, do đó xác suất lấy được quả nho thứ hai là 50%. Luật chơi của ván thứ hai là: con khỉ có thể chọn hai quả nho ngay từ đầu, nhưng nó cũng phải dùng đầu và đuôi của đồng xu để quyết định có mất một quả nho hay không nên khả năng mất một quả nho cũng là 50%. Về mặt lý thuyết, khả năng nhận được một hoặc hai quả nho là như nhau trong cả hai trò chơi, vì vậy con khỉ không cần quan tâm đến trò chơi nào được chọn. Nhưng điều đáng ngạc nhiên là trong quá trình thử nghiệm, những con khỉ không chỉ có thể phân biệt được sự khác biệt giữa hai trò chơi mà còn có lựa chọn ưu tiên. 75% số khỉ chọn thí nghiệm đầu tiên, tức là lấy một quả nho trước, sau đó đánh bạc bằng tiền xu để có cơ hội ăn quả nho thứ hai. Hành vi của con khỉ khiến các nhà nghiên cứu ngạc nhiên. Mọi người đều cho rằng con khỉ chỉ đơn giản là chọn trò chơi thoạt nhìn có vẻ có nhiều thức ăn hơn. Hóa ra sự lựa chọn của con khỉ rất phù hợp với con người, tức là nó đã chọn con đường ít tổn thất hơn. — Câu hỏi: Con khỉ đã lựa chọn gì?
Phân tích các phương án lựa chọn:
A. 将可能的损失降到最低
B. 选择看起来食物更多的
C. 跟随大多数猴子的选择
D. 用扔硬币的方式来决定
Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “猴子作出了怎样的选择?”, phương án A (将可能的损失降到最低 — Giảm thiểu tổn thất có thể xảy ra) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
xīn lǐ xué jiā bǎ hóu zi zuò wéi yán jiū duì xiàng , guān chá tā men shì fǒu jù yǒu jīng jì tóu nǎo 。 tā men shè jì le liǎng zhǒng hé dǔ bó chà bu duō de yóu xì ràng hóu zi cān yù 。 dì yí gè yóu xì de guī zé shì : yī méi yìng bì kě yǐ dé dào yī kē pú táo , rán hòu yòng rēng yìng bì de zhèng fǎn miàn lái jué dìng shì fǒu néng dé dào dì èr kē pú táo , yīn cǐ huò dé dì èr kē pú táo de kě néng xìng wèi 50%。 dì èr gè yóu xì de guī zé shì : hóu zi kě yǐ yī kāi shǐ jiù xuǎn zé liǎng kē pú táo , dàn tóng yàng yào yòng rēng yìng bì de zhèng fǎn miàn de fāng shì lái jué dìng shì fǒu shī qù qí zhōng yī kē pú táo , yīn cǐ shī qù yī kē pú táo de kě néng xìng yě shì 50%。 cóng lǐ lùn shàng jiǎng , zhè liǎng gè yóu xì zhōng dé dào yī kē pú táo hé liǎng kē pú táo de kě néng xìng shì yī yàng de , yīn cǐ hóu zi yīng gāi bú huì zài hū xuǎn zé nǎ ge yóu xì 。 dàn shì lìng rén chī jīng de shì , zài shí yàn guò chéng zhōng , hóu zi bù jǐn néng gòu fēn qīng liǎng gè yóu xì de bù tóng , ér qiě hái yǒu xuǎn zé piān hǎo ,75% de hóu zi xuǎn zé dì yī zhǒng shí yàn , jí xiān dé dào yī kē pú táo , rán hòu tōng guò yìng bì dǔ bó zài huò dé chī dì èr kē pú táo de jī huì 。 hóu zi de xíng wéi ràng yán jiū rén yuán gǎn dào chī jīng , dà jiā dōu yǐ wéi hóu zi huì jiǎn dān dì xuǎn zé nà ge dì yī yǎn kàn shàng qù shí wù gèng duō de yóu xì , jié guǒ zhèng míng hóu zi de xuǎn zé gēn rén yǒu hěn dà de yí zhì xìng , jí xuǎn zé sǔn shī jiào shǎo de fāng shì 。 wèn : zhè ge shí yàn gào sù wǒ men shén me ?
Nghĩa tiếng Việt: Các nhà tâm lý học sử dụng khỉ làm đối tượng nghiên cứu để xem chúng có đầu óc kinh tế hay không. Họ thiết kế hai trò chơi tương tự như cờ bạc để lũ khỉ tham gia. Luật chơi của trò chơi đầu tiên là: một đồng xu có thể lấy được một quả nho, sau đó tung đầu và đuôi của đồng xu để xác định xem có lấy được quả nho thứ hai hay không, do đó xác suất lấy được quả nho thứ hai là 50%. Luật chơi của ván thứ hai là: con khỉ có thể chọn hai quả nho ngay từ đầu, nhưng nó cũng phải dùng đầu và đuôi của đồng xu để quyết định có mất một quả nho hay không nên khả năng mất một quả nho cũng là 50%. Về mặt lý thuyết, khả năng nhận được một hoặc hai quả nho là như nhau trong cả hai trò chơi, vì vậy con khỉ không cần quan tâm đến trò chơi nào được chọn. Nhưng điều đáng ngạc nhiên là trong quá trình thử nghiệm, những con khỉ không chỉ có thể phân biệt được sự khác biệt giữa hai trò chơi mà còn có lựa chọn ưu tiên. 75% số khỉ chọn thí nghiệm đầu tiên, tức là lấy một quả nho trước, sau đó đánh bạc bằng tiền xu để có cơ hội ăn quả nho thứ hai. Hành vi của con khỉ khiến các nhà nghiên cứu ngạc nhiên. Mọi người đều cho rằng con khỉ chỉ đơn giản là chọn trò chơi thoạt nhìn có vẻ có nhiều thức ăn hơn. Hóa ra sự lựa chọn của con khỉ rất phù hợp với con người, tức là nó đã chọn con đường ít tổn thất hơn. - H: Thí nghiệm này cho chúng ta biết điều gì?
Đáp án & Lời giải:
Băng phát tiếng Trung: 心理学家把猴子作为研究对象,观察它们是否具有经济头脑。他们设计了两种和赌博差不多的游戏让猴子参与。第一个游戏的规则是:一枚硬币可以得到一颗葡萄,然后用扔硬币的正反面来决定是否能得到第二颗葡萄,因此获得第二颗葡萄的可能性为50%。第二个游戏的规则是:猴子可以一开始就选择两颗葡萄,但同样要用扔硬币的正反面的方式来决定是否失去其中一颗葡萄,因此失去一颗葡萄的可能性也是50%。从理论上讲,这两个游戏中得到一颗葡萄和两颗葡萄的可能性是一样的,因此猴子应该不会在乎选择哪个游戏。但是令人吃惊的是,在实验过程中,猴子不仅能够分清两个游戏的不同,而且还有选择偏好,75%的猴子选择第一种实验,即先得到一颗葡萄,然后通过硬币赌博再获得吃第二颗葡萄的机会。猴子的行为让研究人员感到吃惊,大家都以为猴子会简单地选择那个第一眼看上去食物更多的游戏,结果证明猴子的选择跟人有很大的一致性,即选择损失较少的方式。 问:这个实验告诉我们什么?
Nghĩa tiếng Việt: Các nhà tâm lý học sử dụng khỉ làm đối tượng nghiên cứu để xem chúng có đầu óc kinh tế hay không. Họ thiết kế hai trò chơi tương tự như cờ bạc để lũ khỉ tham gia. Luật chơi của trò chơi đầu tiên là: một đồng xu có thể lấy được một quả nho, sau đó tung đầu và đuôi của đồng xu để xác định xem có lấy được quả nho thứ hai hay không, do đó xác suất lấy được quả nho thứ hai là 50%. Luật chơi của ván thứ hai là: con khỉ có thể chọn hai quả nho ngay từ đầu, nhưng nó cũng phải dùng đầu và đuôi của đồng xu để quyết định có mất một quả nho hay không nên khả năng mất một quả nho cũng là 50%. Về mặt lý thuyết, khả năng nhận được một hoặc hai quả nho là như nhau trong cả hai trò chơi, vì vậy con khỉ không cần quan tâm đến trò chơi nào được chọn. Nhưng điều đáng ngạc nhiên là trong quá trình thử nghiệm, những con khỉ không chỉ có thể phân biệt được sự khác biệt giữa hai trò chơi mà còn có lựa chọn ưu tiên. 75% số khỉ chọn thí nghiệm đầu tiên, tức là lấy một quả nho trước, sau đó đánh bạc bằng tiền xu để có cơ hội ăn quả nho thứ hai. Hành vi của con khỉ khiến các nhà nghiên cứu ngạc nhiên. Mọi người đều cho rằng con khỉ chỉ đơn giản là chọn trò chơi thoạt nhìn có vẻ có nhiều thức ăn hơn. Hóa ra sự lựa chọn của con khỉ rất phù hợp với con người, tức là nó đã chọn con đường ít tổn thất hơn. - H: Thí nghiệm này cho chúng ta biết điều gì?
Phân tích các phương án lựa chọn:
A. 猴子没有判断能力
B. 猴子受人影响很大
C. 猴子具有经济头脑
D. 猴子比人类更聪明
Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “这个实验告诉我们什么?”, phương án C (猴子具有经济头脑 — Khỉ có đầu óc kinh tế) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.