Chuyển đến nội dung chính
HSK 4MÃ H4-STD-01

Thi Thử & Tải Đề thi HSK 4 mã H4-STD-01 PDF có đáp án & Audio (Giáo Trình Chuẩn HSK BLCUP Đề 01)

Tải xuống miễn phí đề thi HSK 4 mã đề H4-STD-01 (Bộ Giáo Trình Chuẩn HSK HSK 4 BLCUP — Đề số 01) bản PDF chuẩn, kèm file nghe Audio CD gốc và đáp án giải thích chi tiết.

18 phút
FoxHSK Chrome Extension

Cài FoxHSK Chrome Extension để hỗ trợ dịch nhanh các câu tiếng Trung

Hướng dẫn cài đặt

1. Giới thiệu đề thi HSK 4 mã H4-STD-01 (Bộ Giáo Trình Chuẩn HSK BLCUP — Đề số 01)

Bộ đề thi mô phỏng HSK Cấp 4 chuyên sâu mã đề H4-STD-01 thuộc giáo trình luyện thi thực chiến 《HSK标准教程 4(下)练习册》 (Bộ Giáo Trình Giáo Trình Chuẩn HSK HSK 4 — Chủ biên Khương Lệ Bình, NXB Đại học Ngôn ngữ Bắc Kinh BLCUP phát hành). Đề thi gồm 100 câu hỏi phân bổ chuẩn xác theo cấu trúc khảo thí quốc tế Hanban (45 câu Nghe hiểu, 40 câu Đọc hiểu và 15 câu Viết), đi kèm file nghe Audio đĩa CD gốc tách từng câu, hình ảnh minh họa Flat Art sắc nét và lời giải chi tiết.

Thông Tin Chi Tiết
Cấp độ & Bộ sách HSK Cấp 4 (2.0) · Giáo Trình Chuẩn HSK BLCUP
Mã đề H4-STD-01 (模拟试卷一)
Tổng số câu hỏi 100 câu (Nghe: 45 · Đọc: 40 · Viết: 15)
Thời gian làm bài 105 phút (Nghe: 30p, Đọc: 40p, Viết: 25p)
Tài liệu đính kèm File Đề PDF + File Đáp Án BLCUP PDF + Audio CD Gốc MP3

Chi tiết từng câu

Bảng điều khiển

PHẦN 1: NGHE HIỂU (45 câu)

Nghe đoạn văn phán đoán Đúng/Sai, hội thoại ngắn và hội thoại/đoạn văn dài chọn đáp án đúng

1

★ 白老师现在仍然爱打球。

Phần 1: Nghe đoạn văn phán đoán Đúng/Sai
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại trong băng (Transcript):
白老师最大的爱好就是打篮球,大学时他还多次参加校篮球比赛。尽管现在工作很忙,可到了周末他仍然会约朋友去打球。 ★ 白老师现在仍然爱打球。
bái lǎo shī zuì dà de ài hào jiù shì dǎ lán qiú , dà xué shí tā hái duō cì cān jiā xiào lán qiú bǐ sài 。 jǐn guǎn xiàn zài gōng zuò hěn máng , kě dào le zhōu mò tā réng rán huì yuē péng yǒu qù dǎ qiú 。 ★ bái lǎo shī xiàn zài réng rán ài dǎ qiú 。
Nghĩa tiếng Việt: Sở thích lớn nhất của thầy Bai là chơi bóng rổ. Khi còn học đại học, anh ấy đã tham gia nhiều trận đấu bóng rổ của trường. Dù bây giờ công việc rất bận rộn nhưng anh vẫn rủ bạn bè đi chơi bóng vào cuối tuần. — ★ Thầy Bai vẫn thích chơi bóng.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 白老师最大的爱好就是打篮球,大学时他还多次参加校篮球比赛。尽管现在工作很忙,可到了周末他仍然会约朋友去打球。 ★ 白老师现在仍然爱打球。
  • Nghĩa tiếng Việt: Sở thích lớn nhất của thầy Bai là chơi bóng rổ. Khi còn học đại học, anh ấy đã tham gia nhiều trận đấu bóng rổ của trường. Dù bây giờ công việc rất bận rộn nhưng anh vẫn rủ bạn bè đi chơi bóng vào cuối tuần. — ★ Thầy Bai vẫn thích chơi bóng.
  • Phân tích đối chiếu: Đối chiếu nội dung đoạn độc thoại “白老师最大的爱好就是打篮球,大学时他还多次参加校篮球比赛。尽管现在工作很忙,可到了周末他仍然会约朋友去打球。” với nhận định “★ 白老师现在仍然爱打球。” (Thầy Bạch vẫn thích chơi bóng), nhận định này là ĐÚNG so với thông tin được đưa ra trong bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là √ (ĐÚNG).
2

★ 他们俩经常聊天儿。

Phần 1: Nghe đoạn văn phán đoán Đúng/Sai
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại trong băng (Transcript):
她和我都在这座大楼里上班,所以我经常能在电梯里遇到她。虽然我们从来没有说过话,但却好像是很熟悉的老朋友,见面都会互相笑一笑。 ★ 他们俩经常聊天儿。
tā hé wǒ dōu zài zhè zuò dà lóu lǐ shàng bān , suǒ yǐ wǒ jīng cháng néng zài diàn tī lǐ yù dào tā 。 suī rán wǒ men cóng lái méi yǒu shuō guò huà , dàn què hǎo xiàng shì hěn shú xī de lǎo péng yǒu , jiàn miàn dū huì hù xiāng xiào yī xiào 。 ★ tā men liǎ jīng cháng liáo tiān ér 。
Nghĩa tiếng Việt: Tôi và cô ấy đều làm việc ở tòa nhà này nên tôi thường xuyên gặp cô ấy trong thang máy. Dù chưa bao giờ nói chuyện nhưng chúng tôi dường như là những người bạn cũ rất quen thuộc. Chúng tôi luôn mỉm cười khi gặp nhau. — ★ Hai người họ thường xuyên trò chuyện.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 她和我都在这座大楼里上班,所以我经常能在电梯里遇到她。虽然我们从来没有说过话,但却好像是很熟悉的老朋友,见面都会互相笑一笑。 ★ 他们俩经常聊天儿。
  • Nghĩa tiếng Việt: Tôi và cô ấy đều làm việc ở tòa nhà này nên tôi thường xuyên gặp cô ấy trong thang máy. Dù chưa bao giờ nói chuyện nhưng chúng tôi dường như là những người bạn cũ rất quen thuộc. Chúng tôi luôn mỉm cười khi gặp nhau. — ★ Hai người họ thường xuyên trò chuyện.
  • Phân tích đối chiếu: Đối chiếu nội dung đoạn độc thoại “她和我都在这座大楼里上班,所以我经常能在电梯里遇到她。虽然我们从来没有说过话,但却好像是很熟悉的老朋友,见面都会互相笑一笑。” với nhận định “★ 他们俩经常聊天儿。” (Hai người thường xuyên trò chuyện), nhận định này là SAI so với thông tin được đưa ra trong bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là × (SAI).
3

★ 现在她也当妈妈了。

Phần 1: Nghe đoạn văn phán đoán Đúng/Sai
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại trong băng (Transcript):
从小父母对我的要求就很严格,我非常不理解他们。但是在女儿出生以后,我才知道做妈妈有多么不容易,现在我终于理解我的父母了,感谢他们给我的爱。 ★ 现在她也当妈妈了。
cóng xiǎo fù mǔ duì wǒ de yāo qiú jiù hěn yán gé , wǒ fēi cháng bù lǐ jiě tā men 。 dàn shì zài nǚ ér chū shēng yǐ hòu , wǒ cái zhī dào zuò mā mā yǒu duō me bù róng yì , xiàn zài wǒ zhōng yú lǐ jiě wǒ de fù mǔ le , gǎn xiè tā men gěi wǒ de ài 。 ★ xiàn zài tā yě dāng mā mā le 。
Nghĩa tiếng Việt: Cha mẹ tôi đã rất nghiêm khắc với tôi từ khi tôi còn nhỏ và tôi không hiểu họ lắm. Nhưng sau khi con gái tôi chào đời, tôi mới nhận ra làm mẹ khó khăn đến nhường nào. Bây giờ tôi cuối cùng cũng hiểu được bố mẹ mình và cảm ơn họ vì tình yêu thương họ đã dành cho tôi. — ★ Bây giờ cô ấy cũng là một người mẹ.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 从小父母对我的要求就很严格,我非常不理解他们。但是在女儿出生以后,我才知道做妈妈有多么不容易,现在我终于理解我的父母了,感谢他们给我的爱。 ★ 现在她也当妈妈了。
  • Nghĩa tiếng Việt: Cha mẹ tôi đã rất nghiêm khắc với tôi từ khi tôi còn nhỏ và tôi không hiểu họ lắm. Nhưng sau khi con gái tôi chào đời, tôi mới nhận ra làm mẹ khó khăn đến nhường nào. Bây giờ tôi cuối cùng cũng hiểu được bố mẹ mình và cảm ơn họ vì tình yêu thương họ đã dành cho tôi. — ★ Bây giờ cô ấy cũng là một người mẹ.
  • Phân tích đối chiếu: Đối chiếu nội dung đoạn độc thoại “从小父母对我的要求就很严格,我非常不理解他们。但是在女儿出生以后,我才知道做妈妈有多么不容易,现在我终于理解我的父母了,感谢他们给我的爱。” với nhận định “★ 现在她也当妈妈了。” (Bây giờ cô ấy cũng đã là mẹ), nhận định này là ĐÚNG so với thông tin được đưa ra trong bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là √ (ĐÚNG).
4

★ 太阳对大自然的影响很大。

Phần 1: Nghe đoạn văn phán đoán Đúng/Sai
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại trong băng (Transcript):
阳光是所有动植物生命中都不可缺少的,太阳每天都为地球提供大量阳光,这保证了动植物能生活在合适的温度下,所以太阳对我们的影响是非常大的。 ★ 太阳对大自然的影响很大。
yáng guāng shì suǒ yǒu dòng zhí wù shēng mìng zhòng dōu bù kě quē shǎo de , tài yáng měi tiān dōu wèi dì qiú tí gōng dà liàng yáng guāng , zhè bǎo zhèng le dòng zhí wù néng shēng huó zài hé shì de wēn dù xià , suǒ yǐ tài yáng duì wǒ men de yǐng xiǎng shì fēi cháng dà de 。 ★ tài yáng duì dà zì rán de yǐng xiǎng hěn dà 。
Nghĩa tiếng Việt: Ánh sáng mặt trời rất cần thiết cho sự sống của mọi loài động thực vật. Mặt trời cung cấp một lượng lớn ánh sáng mặt trời cho trái đất mỗi ngày, đảm bảo cho động vật, thực vật có thể sống ở nhiệt độ phù hợp nên tác động của mặt trời đến chúng ta là rất lớn. — ★ Mặt trời có ảnh hưởng rất lớn đến thiên nhiên.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 阳光是所有动植物生命中都不可缺少的,太阳每天都为地球提供大量阳光,这保证了动植物能生活在合适的温度下,所以太阳对我们的影响是非常大的。 ★ 太阳对大自然的影响很大。
  • Nghĩa tiếng Việt: Ánh sáng mặt trời rất cần thiết cho sự sống của mọi loài động thực vật. Mặt trời cung cấp một lượng lớn ánh sáng mặt trời cho trái đất mỗi ngày, đảm bảo cho động vật, thực vật có thể sống ở nhiệt độ phù hợp nên tác động của mặt trời đến chúng ta là rất lớn. — ★ Mặt trời có ảnh hưởng rất lớn đến thiên nhiên.
  • Phân tích đối chiếu: Đối chiếu nội dung đoạn độc thoại “阳光是所有动植物生命中都不可缺少的,太阳每天都为地球提供大量阳光,这保证了动植物能生活在合适的温度下,所以太阳对我们的影响是非常大的。” với nhận định “★ 太阳对大自然的影响很大。” (Mặt trời có ảnh hưởng lớn đến thiên nhiên), nhận định này là ĐÚNG so với thông tin được đưa ra trong bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là √ (ĐÚNG).
5

★ 小夏把误会解释清楚了。

Phần 1: Nghe đoạn văn phán đoán Đúng/Sai
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại trong băng (Transcript):
本来只是个小问题,但你和小夏当时都没做出解释,这才引起了误会。我觉得你们俩见一面,把事情说清楚就好了。 ★ 小夏把误会解释清楚了。
běn lái zhǐ shì gè xiǎo wèn tí , dàn nǐ hé xiǎo xià dāng shí dōu méi zuò chū jiě shì , zhè cái yǐn qǐ le wù huì 。 wǒ jué de nǐ men liǎ jiàn yí miàn , bǎ shì qíng shuō qīng chǔ jiù hǎo le 。 ★ xiǎo xià bǎ wù huì jiě shì qīng chǔ le 。
Nghĩa tiếng Việt: Ban đầu chỉ là một vấn đề nhỏ nhưng lúc đó cả bạn và Tiểu Hạ đều không đưa ra lời giải thích, điều này đã gây ra sự hiểu lầm. Tôi nghĩ sẽ rất vui nếu hai bạn gặp nhau và nói chuyện. — ★ Xiaoxia giải thích rõ ràng sự hiểu lầm.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 本来只是个小问题,但你和小夏当时都没做出解释,这才引起了误会。我觉得你们俩见一面,把事情说清楚就好了。 ★ 小夏把误会解释清楚了。
  • Nghĩa tiếng Việt: Ban đầu chỉ là một vấn đề nhỏ nhưng lúc đó cả bạn và Tiểu Hạ đều không đưa ra lời giải thích, điều này đã gây ra sự hiểu lầm. Tôi nghĩ sẽ rất vui nếu hai bạn gặp nhau và nói chuyện. — ★ Xiaoxia giải thích rõ ràng sự hiểu lầm.
  • Phân tích đối chiếu: Đối chiếu nội dung đoạn độc thoại “本来只是个小问题,但你和小夏当时都没做出解释,这才引起了误会。我觉得你们俩见一面,把事情说清楚就好了。” với nhận định “★ 小夏把误会解释清楚了。” (Xiaoxia giải thích rõ ràng sự hiểu lầm), nhận định này là SAI so với thông tin được đưa ra trong bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là × (SAI).
6

★ 高校长发现了新问题。

Phần 1: Nghe đoạn văn phán đoán Đúng/Sai
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại trong băng (Transcript):
今天的会议开得很好,大家都谈了自己的意见和看法,也指出了一些新的问题,现在我们请高校长做一个总结。 ★ 高校长发现了新问题。
jīn tiān de huì yì kāi dé hěn hǎo , dà jiā dōu tán le zì jǐ de yì jiàn hé kàn fǎ , yě zhǐ chū le yī xiē xīn de wèn tí , xiàn zài wǒ men qǐng gāo xiào zhǎng zuò yí gè zǒng jié 。 ★ gāo xiào cháng fà xiàn le xīn wèn tí 。
Nghĩa tiếng Việt: Cuộc họp hôm nay là một cuộc họp tốt. Mọi người đều nói lên ý kiến, quan điểm của mình và cũng chỉ ra một số vấn đề mới. Bây giờ chúng tôi yêu cầu Chủ tịch Gao tóm tắt lại. — ★ Hiệu trưởng Gao phát hiện ra một vấn đề mới.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 今天的会议开得很好,大家都谈了自己的意见和看法,也指出了一些新的问题,现在我们请高校长做一个总结。 ★ 高校长发现了新问题。
  • Nghĩa tiếng Việt: Cuộc họp hôm nay là một cuộc họp tốt. Mọi người đều nói lên ý kiến, quan điểm của mình và cũng chỉ ra một số vấn đề mới. Bây giờ chúng tôi yêu cầu Chủ tịch Gao tóm tắt lại. — ★ Hiệu trưởng Gao phát hiện ra một vấn đề mới.
  • Phân tích đối chiếu: Đối chiếu nội dung đoạn độc thoại “今天的会议开得很好,大家都谈了自己的意见和看法,也指出了一些新的问题,现在我们请高校长做一个总结。” với nhận định “★ 高校长发现了新问题。” (Hiệu trưởng Cao phát hiện ra một vấn đề mới), nhận định này là SAI so với thông tin được đưa ra trong bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là × (SAI).
7

★ 飞机没按时起飞。

Phần 1: Nghe đoạn văn phán đoán Đúng/Sai
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại trong băng (Transcript):
喂,夏叔叔,我是小东,我乘坐的航班还没起飞呢,机场通知推迟了一个小时。我估计下午六点才能到首都机场,您别着急啊。 ★ 飞机没按时起飞。
wèi , xià shū shū , wǒ shì xiǎo dōng , wǒ chéng zuò de háng bān hái méi qǐ fēi ne , jī chǎng tōng zhī tuī chí le yí gè xiǎo shí 。 wǒ gū jì xià wǔ liù diǎn cái néng dào shǒu dū jī chǎng , nín bié zháo jí a 。 ★ fēi jī méi àn shí qǐ fēi 。
Nghĩa tiếng Việt: Xin chào chú Hạ, tôi là Tiểu Đông. Chuyến bay của tôi vẫn chưa cất cánh. Thông báo của sân bay đã trì hoãn nó trong một giờ. Tôi ước tính mình sẽ không đến Sân bay Thủ đô cho đến sáu giờ chiều, vì vậy đừng lo lắng. — ★ Máy bay không cất cánh đúng giờ.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 喂,夏叔叔,我是小东,我乘坐的航班还没起飞呢,机场通知推迟了一个小时。我估计下午六点才能到首都机场,您别着急啊。 ★ 飞机没按时起飞。
  • Nghĩa tiếng Việt: Xin chào chú Hạ, tôi là Tiểu Đông. Chuyến bay của tôi vẫn chưa cất cánh. Thông báo của sân bay đã trì hoãn nó trong một giờ. Tôi ước tính mình sẽ không đến Sân bay Thủ đô cho đến sáu giờ chiều, vì vậy đừng lo lắng. — ★ Máy bay không cất cánh đúng giờ.
  • Phân tích đối chiếu: Đối chiếu nội dung đoạn độc thoại “喂,夏叔叔,我是小东,我乘坐的航班还没起飞呢,机场通知推迟了一个小时。我估计下午六点才能到首都机场,您别着急啊。” với nhận định “★ 飞机没按时起飞。” (Máy bay không cất cánh đúng giờ), nhận định này là ĐÚNG so với thông tin được đưa ra trong bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là √ (ĐÚNG).
8

★ 西直门车站还没到。

Phần 1: Nghe đoạn văn phán đoán Đúng/Sai
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại trong băng (Transcript):
各位乘客,前方到站是西直门。西直门是换乘车站,换乘车站乘客较多,请下车的乘客提前做好准备。 ★ 西直门车站还没到。
gè wèi chéng kè , qián fāng dào zhàn shì xī zhí mén 。 xī zhí mén shì huàn chéng chē zhàn , huàn chéng chē zhàn chéng kè jiào duō , qǐng xià chē de chéng kè tí qián zuò hǎo zhǔn bèi 。 ★ xī zhí mén chē zhàn hái méi dào 。
Nghĩa tiếng Việt: Kính gửi quý hành khách, ga phía trước là Xizhimen. Tây Trực Môn là trạm trung chuyển, tại trạm trung chuyển có rất nhiều hành khách. Hành khách xuống tàu được yêu cầu chuẩn bị trước. — ★ Chúng tôi vẫn chưa đến ga Xizhimen.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 各位乘客,前方到站是西直门。西直门是换乘车站,换乘车站乘客较多,请下车的乘客提前做好准备。 ★ 西直门车站还没到。
  • Nghĩa tiếng Việt: Kính gửi quý hành khách, ga phía trước là Xizhimen. Tây Trực Môn là trạm trung chuyển, tại trạm trung chuyển có rất nhiều hành khách. Hành khách xuống tàu được yêu cầu chuẩn bị trước. — ★ Chúng tôi vẫn chưa đến ga Xizhimen.
  • Phân tích đối chiếu: Đối chiếu nội dung đoạn độc thoại “各位乘客,前方到站是西直门。西直门是换乘车站,换乘车站乘客较多,请下车的乘客提前做好准备。” với nhận định “★ 西直门车站还没到。” (Chúng tôi vẫn chưa đến ga Xizhimen), nhận định này là ĐÚNG so với thông tin được đưa ra trong bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là √ (ĐÚNG).
9

★ 大学生不希望去农村工作。

Phần 1: Nghe đoạn văn phán đoán Đúng/Sai
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại trong băng (Transcript):
以前多数大学生毕业后都希望留在大城市工作生活,但现在选择去农村的大学生也变得越来越多,他们认为在那里也许有更好的发展机会。 ★ 大学生不希望去农村工作。
yǐ qián duō shù dà xué shēng bì yè hòu dōu xī wàng liú zài dà chéng shì gōng zuò shēng huó , dàn xiàn zài xuǎn zé qù nóng cūn de dà xué shēng yě biàn dé yuè lái yuè duō , tā men rèn wéi zài nà lǐ yě xǔ yǒu gèng hǎo de fā zhǎn jī huì 。 ★ dà xué shēng bù xī wàng qù nóng cūn gōng zuò 。
Nghĩa tiếng Việt: Trước đây, hầu hết sinh viên đại học đều muốn ở lại các thành phố lớn để làm việc và sinh sống sau khi tốt nghiệp, nhưng hiện nay ngày càng nhiều sinh viên đại học chọn về nông thôn vì nghĩ rằng ở đó có thể có cơ hội phát triển tốt hơn. — ★Sinh viên đại học không muốn làm việc ở nông thôn.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 以前多数大学生毕业后都希望留在大城市工作生活,但现在选择去农村的大学生也变得越来越多,他们认为在那里也许有更好的发展机会。 ★ 大学生不希望去农村工作。
  • Nghĩa tiếng Việt: Trước đây, hầu hết sinh viên đại học đều muốn ở lại các thành phố lớn để làm việc và sinh sống sau khi tốt nghiệp, nhưng hiện nay ngày càng nhiều sinh viên đại học chọn về nông thôn vì nghĩ rằng ở đó có thể có cơ hội phát triển tốt hơn. — ★Sinh viên đại học không muốn làm việc ở nông thôn.
  • Phân tích đối chiếu: Đối chiếu nội dung đoạn độc thoại “以前多数大学生毕业后都希望留在大城市工作生活,但现在选择去农村的大学生也变得越来越多,他们认为在那里也许有更好的发展机会。” với nhận định “★ 大学生不希望去农村工作。” (Sinh viên đại học không muốn làm việc ở nông thôn), nhận định này là SAI so với thông tin được đưa ra trong bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là × (SAI).
10

★ 小王今天要加班。

Phần 1: Nghe đoạn văn phán đoán Đúng/Sai
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại trong băng (Transcript):
这份材料明天早上开会时要用,小王你得辛苦一下,麻烦你晚上十点之前翻译出来,然后打印一份交给马经理。 ★ 小王今天要加班。
zhè fèn cái liào míng tiān zǎo shàng kāi huì shí yào yòng , xiǎo wáng nǐ dé xīn kǔ yī xià , má fán nǐ wǎn shàng shí diǎn zhī qián fān yì chū lái , rán hòu dǎ yìn yī fèn jiāo gěi mǎ jīng lǐ 。 ★ xiǎo wáng jīn tiān yào jiā bān 。
Nghĩa tiếng Việt: Tài liệu này sẽ được sử dụng trong cuộc họp sáng mai. Tiểu Vương, ngươi phải cố gắng lên. Vui lòng dịch nó trước mười giờ tối, sau đó in một bản và đưa cho quản lý Ma. — ★ Hôm nay Tiểu Vương phải làm thêm giờ.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 这份材料明天早上开会时要用,小王你得辛苦一下,麻烦你晚上十点之前翻译出来,然后打印一份交给马经理。 ★ 小王今天要加班。
  • Nghĩa tiếng Việt: Tài liệu này sẽ được sử dụng trong cuộc họp sáng mai. Tiểu Vương, ngươi phải cố gắng lên. Vui lòng dịch nó trước mười giờ tối, sau đó in một bản và đưa cho quản lý Ma. — ★ Hôm nay Tiểu Vương phải làm thêm giờ.
  • Phân tích đối chiếu: Đối chiếu nội dung đoạn độc thoại “这份材料明天早上开会时要用,小王你得辛苦一下,麻烦你晚上十点之前翻译出来,然后打印一份交给马经理。” với nhận định “★ 小王今天要加班。” (Tiểu Vương hôm nay phải tăng ca), nhận định này là ĐÚNG so với thông tin được đưa ra trong bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là √ (ĐÚNG).
11

第11题:听对话,选择正确答案 问:关于女的,下列哪个正确?

Phần 2: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A 新闻专业
B 想做律师
C 是个记者
D 想法变了
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:夏雪,你是法律专业的,将来想当律师吗? 女:我原来是这样想的,不过后来我发现自己对新闻更感兴趣,也许以后我会成为一名记者。 问:关于女的,下列哪个正确?
nán : xià xuě , nǐ shì fǎ lǜ zhuān yè de , jiāng lái xiǎng dāng lǜ shī ma ? nǚ : wǒ yuán lái shì zhè yàng xiǎng de , bù guò hòu lái wǒ fā xiàn zì jǐ duì xīn wén gèng gǎn xìng qù , yě xǔ yǐ hòu wǒ huì chéng wéi yī míng jì zhě 。 wèn : guān yú nǚ de , xià liè nǎ ge zhèng què ?
Nghĩa tiếng Việt: Nam: Xia Xue, bạn học chuyên ngành luật. Bạn có muốn trở thành một luật sư trong tương lai? —Nữ: Ban đầu tôi cũng nghĩ vậy, nhưng sau đó tôi thấy mình quan tâm đến tin tức hơn. Có lẽ trong tương lai tôi sẽ trở thành một phóng viên. - Câu hỏi: Điều nào sau đây đúng về phụ nữ?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男:夏雪,你是法律专业的,将来想当律师吗? 女:我原来是这样想的,不过后来我发现自己对新闻更感兴趣,也许以后我会成为一名记者。 问:关于女的,下列哪个正确?
  • Nghĩa tiếng Việt: Nam: Xia Xue, bạn học chuyên ngành luật. Bạn có muốn trở thành một luật sư trong tương lai? —Nữ: Ban đầu tôi cũng nghĩ vậy, nhưng sau đó tôi thấy mình quan tâm đến tin tức hơn. Có lẽ trong tương lai tôi sẽ trở thành một phóng viên. - Câu hỏi: Điều nào sau đây đúng về phụ nữ?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 新闻专业
    • B. 想做律师
    • C. 是个记者
    • D. 想法变了
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “关于女的,下列哪个正确?”, phương án D (想法变了 — Đã thay đổi suy nghĩ của tôi) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.
12

第12题:听对话,选择正确答案 问:女的是什么意思?

Phần 2: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A 相信男的
B 没听明白
C 不同意换
D 需要时间
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:我能换一下座位吗?我想往前面坐一点儿。 女:对不起,黄先生,座位都是按照报名的先后顺序安排的。 问:女的是什么意思?
nán : wǒ néng huàn yī xià zuò wèi ma ? wǒ xiǎng wǎng qián miàn zuò yì diǎn ér 。 nǚ : duì bù qǐ , huáng xiān shēng , zuò wèi dōu shì àn zhào bào míng de xiān hòu shùn xù ān pái de 。 wèn : nǚ de shì shén me yì si ?
Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Tôi có thể đổi chỗ được không? Tôi muốn ngồi xa hơn một chút về phía trước. —Nữ: Xin lỗi anh Huang, chỗ ngồi được sắp xếp theo thứ tự đăng ký. - Hỏi: Nữ có nghĩa là gì?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男:我能换一下座位吗?我想往前面坐一点儿。 女:对不起,黄先生,座位都是按照报名的先后顺序安排的。 问:女的是什么意思?
  • Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Tôi có thể đổi chỗ được không? Tôi muốn ngồi xa hơn một chút về phía trước. —Nữ: Xin lỗi anh Huang, chỗ ngồi được sắp xếp theo thứ tự đăng ký. - Hỏi: Nữ có nghĩa là gì?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 相信男的
    • B. 没听明白
    • C. 不同意换
    • D. 需要时间
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “女的是什么意思?”, phương án C (不同意换 — Không đồng ý trao đổi) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.
13

第13题:听对话,选择正确答案 问:男的寄衣服需要多少钱?

Phần 2: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A 六元
B 十五元
C 二十元
D 二十一元
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:你好,我想把这些衣服寄到外地,需要多少钱呢? 女:这些衣服有两公斤。一公斤以内都是十五元,然后每超出一公斤加收六块钱。 问:男的寄衣服需要多少钱?
nán : nǐ hǎo , wǒ xiǎng bǎ zhè xiē yī fú jì dào wài dì , xū yào duō shǎo qián ne ? nǚ : zhè xiē yī fú yǒu liǎng gōng jīn 。 yī gōng jīn yǐ nèi dōu shì shí wǔ yuán , rán hòu měi chāo chū yī gōng jīn jiā shōu liù kuài qián 。 wèn : nán de jì yī fú xū yào duō shǎo qián ?
Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Xin chào, tôi muốn gửi những bộ quần áo này đi nơi khác. Nó có giá bao nhiêu? — Người phụ nữ: Bộ quần áo này nặng hai kg. Giá là 15 nhân dân tệ cho tối đa một kg và thêm 6 nhân dân tệ cho mỗi kg bổ sung. — Câu hỏi: Gửi quần áo cho một người đàn ông tốn bao nhiêu tiền?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男:你好,我想把这些衣服寄到外地,需要多少钱呢? 女:这些衣服有两公斤。一公斤以内都是十五元,然后每超出一公斤加收六块钱。 问:男的寄衣服需要多少钱?
  • Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Xin chào, tôi muốn gửi những bộ quần áo này đi nơi khác. Nó có giá bao nhiêu? — Người phụ nữ: Bộ quần áo này nặng hai kg. Giá là 15 nhân dân tệ cho tối đa một kg và thêm 6 nhân dân tệ cho mỗi kg bổ sung. — Câu hỏi: Gửi quần áo cho một người đàn ông tốn bao nhiêu tiền?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 六元
    • B. 十五元
    • C. 二十元
    • D. 二十一元
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “男的寄衣服需要多少钱?”, phương án D (二十一元 — hai mươi mốt nhân dân tệ) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.
14

第14题:听对话,选择正确答案 问:男的最可能是做什么的?

Phần 2: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A 交警
B 老师
C 司机
D 服务员
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:前面那条路车可能开不进去,您走过去五分钟就到海洋馆入口了。 女:那就停在这个路口吧。师傅,一共多少钱? 问:男的最可能是做什么的?
nán : qián miàn nà tiáo lù chē kě néng kāi bù jìn qù , nín zǒu guò qù wǔ fēn zhōng jiù dào hǎi yáng guǎn rù kǒu le 。 nǚ : nà jiù tíng zài zhè ge lù kǒu ba 。 shī fù , yī gòng duō shǎo qián ? wèn : nán de zuì kě néng shì zuò shén me de ?
Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Đường phía trước có thể không đi được bằng ô tô. Bạn có thể đi bộ tới đó trong năm phút và bạn sẽ đến lối vào của thủy cung. – Nữ: Vậy dừng ở ngã tư này nhé. Thưa thầy, tổng cộng là bao nhiêu? — Câu hỏi: Người đàn ông có khả năng làm gì nhất?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男:前面那条路车可能开不进去,您走过去五分钟就到海洋馆入口了。 女:那就停在这个路口吧。师傅,一共多少钱? 问:男的最可能是做什么的?
  • Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Đường phía trước có thể không đi được bằng ô tô. Bạn có thể đi bộ tới đó trong năm phút và bạn sẽ đến lối vào của thủy cung. – Nữ: Vậy dừng ở ngã tư này nhé. Thưa thầy, tổng cộng là bao nhiêu? — Câu hỏi: Người đàn ông có khả năng làm gì nhất?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 交警
    • B. 老师
    • C. 司机
    • D. 服务员
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “男的最可能是做什么的?”, phương án C (司机 — người lái xe) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.
15

第15题:听对话,选择正确答案 问:女的要做什么?

Phần 2: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A 报名
B 上网
C 打电话
D 办签证
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:李洋,我明天去办签证,你知道中国大使馆怎么走吗? 男:我帮你上网查一下,网站上应该提供了地址和联系电话。 问:女的要做什么?
nǚ : lǐ yáng , wǒ míng tiān qù bàn qiān zhèng , nǐ zhī dào zhōng guó dà shǐ guǎn zěn me zǒu ma ? nán : wǒ bāng nǐ shàng wǎng chá yī xià , wǎng zhàn shàng yīng gāi tí gōng le dì zhǐ hé lián xì diàn huà 。 wèn : nǚ de yào zuò shén me ?
Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Li Yang, ngày mai tôi sẽ nộp đơn xin thị thực. Bạn có biết đường đến Đại sứ quán Trung Quốc không? — Người đàn ông: Để tôi kiểm tra trực tuyến cho bạn nhé. Địa chỉ và số liên lạc phải được cung cấp trên trang web. - Câu hỏi: Người phụ nữ phải làm gì?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女:李洋,我明天去办签证,你知道中国大使馆怎么走吗? 男:我帮你上网查一下,网站上应该提供了地址和联系电话。 问:女的要做什么?
  • Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Li Yang, ngày mai tôi sẽ nộp đơn xin thị thực. Bạn có biết đường đến Đại sứ quán Trung Quốc không? — Người đàn ông: Để tôi kiểm tra trực tuyến cho bạn nhé. Địa chỉ và số liên lạc phải được cung cấp trên trang web. - Câu hỏi: Người phụ nữ phải làm gì?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 报名
    • B. 上网
    • C. 打电话
    • D. 办签证
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “女的要做什么?”, phương án D (办签证 — Xin thị thực) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.
16

第16题:听对话,选择正确答案 问:女的现在租的房子怎么样?

Phần 2: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A 有点儿远
B 交通不方便
C 外面声音大
D 邻居很好
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:我现在租的这个房子交通比较方便,可是有点儿吵,我想重新找个房子。 男:我有个邻居正好要出租房子,我们那儿还挺安静的,环境也不错。 问:女的现在租的房子怎么样?
nǚ : wǒ xiàn zài zū de zhè ge fáng zi jiāo tōng bǐ jiào fāng biàn , kě shì yǒu diǎn ér chǎo , wǒ xiǎng chóng xīn zhǎo gè fáng zi 。 nán : wǒ yǒu gè lín jū zhèng hǎo yào chū zū fáng zi , wǒ men nà ér hái tǐng ān jìng de , huán jìng yě bù cuò 。 wèn : nǚ de xiàn zài zū de fáng zi zěn me yàng ?
Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Ngôi nhà tôi đang thuê bây giờ có giao thông thuận tiện hơn nhưng hơi ồn ào. Tôi muốn tìm một ngôi nhà khác. —Nam: Tôi có người hàng xóm muốn thuê nhà. Chỗ ở của chúng tôi khá yên tĩnh và môi trường tốt. — Hỏi: Ngôi nhà người phụ nữ đang thuê hiện nay thế nào?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女:我现在租的这个房子交通比较方便,可是有点儿吵,我想重新找个房子。 男:我有个邻居正好要出租房子,我们那儿还挺安静的,环境也不错。 问:女的现在租的房子怎么样?
  • Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Ngôi nhà tôi đang thuê bây giờ có giao thông thuận tiện hơn nhưng hơi ồn ào. Tôi muốn tìm một ngôi nhà khác. —Nam: Tôi có người hàng xóm muốn thuê nhà. Chỗ ở của chúng tôi khá yên tĩnh và môi trường tốt. — Hỏi: Ngôi nhà người phụ nữ đang thuê hiện nay thế nào?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 有点儿远
    • B. 交通不方便
    • C. 外面声音大
    • D. 邻居很好
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “女的现在租的房子怎么样?”, phương án C (外面声音大 — Bên ngoài ồn ào quá) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.
17

第17题:听对话,选择正确答案 问:关于男的,可以知道什么?

Phần 2: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A 结婚了
B 爱浪漫
C 不喝酒
D 等消息
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:新婚快乐!今天你可得多喝几杯。祝你和小马生活幸福,白头到老! 男:谢谢!也希望早点儿听到你结婚的消息。干杯! 问:关于男的,可以知道什么?
nǚ : xīn hūn kuài lè ! jīn tiān nǐ kě dé duō hē jǐ bēi 。 zhù nǐ hé xiǎo mǎ shēng huó xìng fú , bái tóu dào lǎo ! nán : xiè xiè ! yě xī wàng zǎo diǎn ér tīng dào nǐ jié hūn de xiāo xī 。 gān bēi ! wèn : guān yú nán de , kě yǐ zhī dào shén me ?
Nghĩa tiếng Việt: Cô gái: Đám cưới vui vẻ nhé! Hôm nay bạn có thể uống thêm vài ly nữa. Tôi chúc bạn và Xiaoma một cuộc sống hạnh phúc và cùng nhau già đi! - Người đàn ông: Cảm ơn bạn! Tôi cũng mong sớm nhận được tin tức về cuộc hôn nhân của bạn. chúc mừng! — Q: Bạn có thể biết gì về đàn ông?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女:新婚快乐!今天你可得多喝几杯。祝你和小马生活幸福,白头到老! 男:谢谢!也希望早点儿听到你结婚的消息。干杯! 问:关于男的,可以知道什么?
  • Nghĩa tiếng Việt: Cô gái: Đám cưới vui vẻ nhé! Hôm nay bạn có thể uống thêm vài ly nữa. Tôi chúc bạn và Xiaoma một cuộc sống hạnh phúc và cùng nhau già đi! - Người đàn ông: Cảm ơn bạn! Tôi cũng mong sớm nhận được tin tức về cuộc hôn nhân của bạn. chúc mừng! — Q: Bạn có thể biết gì về đàn ông?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 结婚了
    • B. 爱浪漫
    • C. 不喝酒
    • D. 等消息
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “关于男的,可以知道什么?”, phương án A (结婚了 — đã kết hôn) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.
18

第18题:听对话,选择正确答案 问:男的为什么没去公园打羽毛球?

Phần 2: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A 公园太远
B 天气不好
C 想见朋友
D 公园人多
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:小孙,原来是你啊?你平时常来这儿打羽毛球吗?以前怎么没看见你啊? 男:我很少来首都体育馆,一般在我们家旁边的一个公园里打,今天外面风大。 问:男的为什么没去公园打羽毛球?
nǚ : xiǎo sūn , yuán lái shì nǐ a ? nǐ píng shí cháng lái zhè ér dǎ yǔ máo qiú ma ? yǐ qián zěn me méi kàn jiàn nǐ a ? nán : wǒ hěn shǎo lái shǒu dū tǐ yù guǎn , yì bān zài wǒ men jiā páng biān de yí gè gōng yuán lǐ dǎ , jīn tiān wài miàn fēng dà 。 wèn : nán de wèi shén me méi qù gōng yuán dǎ yǔ máo qiú ?
Nghĩa tiếng Việt: Cô gái: Tiểu Tôn, là anh à? Bạn có thường đến đây để chơi cầu lông không? Tại sao tôi chưa từng gặp bạn trước đây? —Nam: Tôi hiếm khi đến Sân vận động Thủ đô. Tôi thường chơi ở công viên cạnh nhà. Hôm nay ngoài trời có gió. — Hỏi: Tại sao người đàn ông không ra công viên chơi cầu lông?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女:小孙,原来是你啊?你平时常来这儿打羽毛球吗?以前怎么没看见你啊? 男:我很少来首都体育馆,一般在我们家旁边的一个公园里打,今天外面风大。 问:男的为什么没去公园打羽毛球?
  • Nghĩa tiếng Việt: Cô gái: Tiểu Tôn, là anh à? Bạn có thường đến đây để chơi cầu lông không? Tại sao tôi chưa từng gặp bạn trước đây? —Nam: Tôi hiếm khi đến Sân vận động Thủ đô. Tôi thường chơi ở công viên cạnh nhà. Hôm nay ngoài trời có gió. — Hỏi: Tại sao người đàn ông không ra công viên chơi cầu lông?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 公园太远
    • B. 天气不好
    • C. 想见朋友
    • D. 公园人多
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “男的为什么没去公园打羽毛球?”, phương án B (天气不好 — thời tiết xấu) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.
19

第19题:听对话,选择正确答案 问:女的为什么要放弃这次旅行机会?

Phần 2: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A 报名时间过了
B 以前去过海南
C 照顾妈妈
D 身体不好
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:今天是报名的最后一天。你考虑清楚了吗?真的要放弃这次好机会? 女:我也想去海南旅行,不过最近我母亲身体不太好,所以决定留下来照顾她。 问:女的为什么要放弃这次旅行机会?
nán : jīn tiān shì bào míng de zuì hòu yī tiān 。 nǐ kǎo lǜ qīng chǔ le ma ? zhēn de yào fàng qì zhè cì hǎo jī huì ? nǚ : wǒ yě xiǎng qù hǎi nán lǚ xíng , bù guò zuì jìn wǒ mǔ qīn shēn tǐ bù tài hǎo , suǒ yǐ jué dìng liú xià lái zhào gù tā 。 wèn : nǚ de wèi shén me yào fàng qì zhè cì lǚ xíng jī huì ?
Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Hôm nay là ngày cuối cùng để đăng ký. Bạn đã nghĩ kỹ chưa? Bạn có thực sự muốn từ bỏ cơ hội tốt này? —Nữ: Tôi cũng muốn đi du lịch Hải Nam, nhưng dạo này sức khỏe mẹ tôi không được tốt nên tôi quyết định ở lại chăm sóc bà. — Câu hỏi: Tại sao người phụ nữ lại từ bỏ cơ hội du lịch này?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男:今天是报名的最后一天。你考虑清楚了吗?真的要放弃这次好机会? 女:我也想去海南旅行,不过最近我母亲身体不太好,所以决定留下来照顾她。 问:女的为什么要放弃这次旅行机会?
  • Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Hôm nay là ngày cuối cùng để đăng ký. Bạn đã nghĩ kỹ chưa? Bạn có thực sự muốn từ bỏ cơ hội tốt này? —Nữ: Tôi cũng muốn đi du lịch Hải Nam, nhưng dạo này sức khỏe mẹ tôi không được tốt nên tôi quyết định ở lại chăm sóc bà. — Câu hỏi: Tại sao người phụ nữ lại từ bỏ cơ hội du lịch này?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 报名时间过了
    • B. 以前去过海南
    • C. 照顾妈妈
    • D. 身体不好
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “女的为什么要放弃这次旅行机会?”, phương án C (照顾妈妈 — chăm sóc mẹ) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.
20

第20题:听对话,选择正确答案 问:男的为什么还没寄出去材料?

Phần 2: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A 地址写错了
B 工作太忙了
C 还没复印好
D 邮局关门了
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:李东,我昨天打印的那份材料,你帮我给民族大学国际交流处寄出去了吗? 男:还没呢,昨天邮局已经下班了。对了,邮寄地址是南京路106号吧? 问:男的为什么还没寄出去材料?
nǚ : lǐ dōng , wǒ zuó tiān dǎ yìn de nà fèn cái liào , nǐ bāng wǒ gěi mín zú dà xué guó jì jiāo liú chù jì chū qù le ma ? nán : hái méi ne , zuó tiān yóu jú yǐ jīng xià bān le 。 duì le , yóu jì dì zhǐ shì nán jīng lù 106 hào ba ? wèn : nán de wèi shén me hái méi jì chū qù cái liào ?
Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Lý Đồng, bạn có giúp tôi gửi tài liệu tôi in ngày hôm qua đến Văn phòng Giao lưu Quốc tế của Đại học Quốc gia Dân tộc không? —Nam: Chưa. Bưu điện đã đóng cửa ngày hôm qua. Nhân tiện, địa chỉ gửi thư là số 106, đường Nam Kinh, phải không? — Câu hỏi: Tại sao người đàn ông vẫn chưa gửi tài liệu?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女:李东,我昨天打印的那份材料,你帮我给民族大学国际交流处寄出去了吗? 男:还没呢,昨天邮局已经下班了。对了,邮寄地址是南京路106号吧? 问:男的为什么还没寄出去材料?
  • Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Lý Đồng, bạn có giúp tôi gửi tài liệu tôi in ngày hôm qua đến Văn phòng Giao lưu Quốc tế của Đại học Quốc gia Dân tộc không? —Nam: Chưa. Bưu điện đã đóng cửa ngày hôm qua. Nhân tiện, địa chỉ gửi thư là số 106, đường Nam Kinh, phải không? — Câu hỏi: Tại sao người đàn ông vẫn chưa gửi tài liệu?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 地址写错了
    • B. 工作太忙了
    • C. 还没复印好
    • D. 邮局关门了
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “男的为什么还没寄出去材料?”, phương án D (邮局关门了 — Bưu điện đóng cửa) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.
21

第21题:听对话,选择正确答案 问:关于男的,下列哪个正确?

Phần 2: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A 爱看电影
B 在写故事
C 不太浪漫
D 非常幸福
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:我女朋友总说我不浪漫,让我多跟电影学学,你快给我介绍几部爱情电影、电视吧。 女:行啊,最近电影院同时推出了好几部爱情电影,《海洋馆的约会》《将爱情进行到底》什么的,电视剧现在有《北京爱情故事》,你都可以看看。 问:关于男的,下列哪个正确?
nán : wǒ nǚ péng yǒu zǒng shuō wǒ bù làng màn , ràng wǒ duō gēn diàn yǐng xué xué , nǐ kuài gěi wǒ jiè shào jǐ bù ài qíng diàn yǐng 、 diàn shì ba 。 nǚ : xíng a , zuì jìn diàn yǐng yuàn tóng shí tuī chū le hǎo jǐ bù ài qíng diàn yǐng ,《 hǎi yáng guǎn de yuē huì 》《 jiāng ài qíng jìn xíng dào dǐ 》 shén me de , diàn shì jù xiàn zài yǒu 《 běi jīng ài qíng gù shì 》, nǐ dōu kě yǐ kàn kàn 。 wèn : guān yú nán de , xià liè nǎ ge zhèng què ?
Nghĩa tiếng Việt: Nam: Bạn gái tôi luôn nói tôi không phải là người lãng mạn và khuyên tôi nên học hỏi nhiều hơn từ phim ảnh. Xin giới thiệu cho tôi một số bộ phim và chương trình truyền hình lãng mạn. —Nữ: Chắc chắn rồi, gần đây có một số bộ phim tình cảm được chiếu tại rạp, chẳng hạn như "Hẹn hò ở thủy cung" và "Tình yêu đến tận cùng". Phim truyền hình hiện nay có cả "Chuyện tình Bắc Kinh", các bạn có thể xem hết. - Câu hỏi: Điều nào sau đây đúng về nam giới?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男:我女朋友总说我不浪漫,让我多跟电影学学,你快给我介绍几部爱情电影、电视吧。 女:行啊,最近电影院同时推出了好几部爱情电影,《海洋馆的约会》《将爱情进行到底》什么的,电视剧现在有《北京爱情故事》,你都可以看看。 问:关于男的,下列哪个正确?
  • Nghĩa tiếng Việt: Nam: Bạn gái tôi luôn nói tôi không phải là người lãng mạn và khuyên tôi nên học hỏi nhiều hơn từ phim ảnh. Xin giới thiệu cho tôi một số bộ phim và chương trình truyền hình lãng mạn. —Nữ: Chắc chắn rồi, gần đây có một số bộ phim tình cảm được chiếu tại rạp, chẳng hạn như "Hẹn hò ở thủy cung" và "Tình yêu đến tận cùng". Phim truyền hình hiện nay có cả "Chuyện tình Bắc Kinh", các bạn có thể xem hết. - Câu hỏi: Điều nào sau đây đúng về nam giới?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 爱看电影
    • B. 在写故事
    • C. 不太浪漫
    • D. 非常幸福
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “关于男的,下列哪个正确?”, phương án C (不太浪漫 — Không lãng mạn lắm) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.
22

第22题:听对话,选择正确答案 问:男的是什么意思?

Phần 2: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A 更喜欢香山
B 不了解怎么去
C 要买地图
D 想一起去
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:你知道怎么去西山森林公园吗?听说那里正在举办红叶节。 男:我以前只去过香山红叶节,对那儿也不太熟悉。不过网上有地图,我帮你查查。 问:男的是什么意思?
nǚ : nǐ zhī dào zěn me qù xī shān sēn lín gōng yuán ma ? tīng shuō nà lǐ zhèng zài jǔ bàn hóng yè jié 。 nán : wǒ yǐ qián zhǐ qù guò xiāng shān hóng yè jié , duì nà ér yě bù tài shú xī 。 bù guò wǎng shàng yǒu dì tú , wǒ bāng nǐ zhā zhā 。 wèn : nán de shì shén me yì si ?
Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Bạn có biết đường đến Công viên Rừng Tây Sơn không? Tôi nghe nói rằng Lễ hội Lá mùa thu đang được tổ chức ở đó. —Nam: Tôi mới tham dự Lễ hội lá đỏ Tương Sơn trước đây và không quen lắm. Nhưng có bản đồ trực tuyến, để tôi kiểm tra giúp bạn. - Hỏi: Nam nghĩa là gì?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女:你知道怎么去西山森林公园吗?听说那里正在举办红叶节。 男:我以前只去过香山红叶节,对那儿也不太熟悉。不过网上有地图,我帮你查查。 问:男的是什么意思?
  • Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Bạn có biết đường đến Công viên Rừng Tây Sơn không? Tôi nghe nói rằng Lễ hội Lá mùa thu đang được tổ chức ở đó. —Nam: Tôi mới tham dự Lễ hội lá đỏ Tương Sơn trước đây và không quen lắm. Nhưng có bản đồ trực tuyến, để tôi kiểm tra giúp bạn. - Hỏi: Nam nghĩa là gì?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 更喜欢香山
    • B. 不了解怎么去
    • C. 要买地图
    • D. 想一起去
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “男的是什么意思?”, phương án B (不了解怎么去 — Không biết làm thế nào để đến đó) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.
23

第23题:听对话,选择正确答案 问:女的要去哪儿?

Phần 2: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A 世纪宾馆
B 中山公园
C 首都机场
D 长江大桥
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:师傅,到世纪宾馆还得需要多长时间? 男:现在我们刚到长江大桥,过了中山公园才到。大概还得四十多分钟,您先休息一会儿,快到时我会叫您的。 问:女的要去哪儿?
nǚ : shī fù , dào shì jì bīn guǎn hái dé xū yào duō zhǎng shí jiān ? nán : xiàn zài wǒ men gāng dào cháng jiāng dà qiáo , guò le zhōng shān gōng yuán cái dào 。 dà gài hái dé sì shí duō fēn zhōng , nín xiān xiū xī yī huì er , kuài dào shí wǒ huì jiào nín de 。 wèn : nǚ de yào qù nǎ ér ?
Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Thưa ngài, phải mất bao lâu để đến khách sạn Century? —Nam: Bây giờ chúng ta vừa đến cầu sông Dương Tử và đi qua công viên Trung Sơn. Có lẽ sẽ mất hơn bốn mươi phút. Xin hãy nghỉ ngơi một lát. Tôi sẽ gọi cho bạn khi thời gian đến. - Hỏi: Người phụ nữ đi đâu?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女:师傅,到世纪宾馆还得需要多长时间? 男:现在我们刚到长江大桥,过了中山公园才到。大概还得四十多分钟,您先休息一会儿,快到时我会叫您的。 问:女的要去哪儿?
  • Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Thưa ngài, phải mất bao lâu để đến khách sạn Century? —Nam: Bây giờ chúng ta vừa đến cầu sông Dương Tử và đi qua công viên Trung Sơn. Có lẽ sẽ mất hơn bốn mươi phút. Xin hãy nghỉ ngơi một lát. Tôi sẽ gọi cho bạn khi thời gian đến. - Hỏi: Người phụ nữ đi đâu?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 世纪宾馆
    • B. 中山公园
    • C. 首都机场
    • D. 长江大桥
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “女的要去哪儿?”, phương án A (世纪宾馆 — Khách sạn thế kỷ) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.
24

第24题:听对话,选择正确答案 问:男的去新疆做什么?

Phần 2: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A 做生意
B 旅游
C 参加会议
D 参加比赛
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:这些水果是我从新疆带回来的,还有葡萄干。 女:谢谢你,我原来以为你去新疆开完环保研讨会后,会顺便在新疆玩儿几天呢,没想到这么快就回来了。 问:男的去新疆做什么?
nán : zhè xiē shuǐ guǒ shì wǒ cóng xīn jiāng dài huí lái de , hái yǒu pú táo gān 。 nǚ : xiè xiè nǐ , wǒ yuán lái yǐ wéi nǐ qù xīn jiāng kāi wán huán bǎo yán tǎo huì hòu , huì shùn biàn zài xīn jiāng wán ér jǐ tiān ne , méi xiǎng dào zhè me kuài jiù huí lái le 。 wèn : nán de qù xīn jiāng zuò shén me ?
Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Tôi đã mang những loại trái cây này từ Tân Cương, cũng như nho khô. – Nữ: Cảm ơn bạn. Ban đầu tôi nghĩ rằng sau khi bạn đến Tân Cương để tổ chức hội thảo về bảo vệ môi trường, bạn sẽ ở Tân Cương vài ngày. Tôi không mong đợi sẽ quay lại sớm như vậy. — Hỏi: Đàn ông ở Tân Cương làm gì?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男:这些水果是我从新疆带回来的,还有葡萄干。 女:谢谢你,我原来以为你去新疆开完环保研讨会后,会顺便在新疆玩儿几天呢,没想到这么快就回来了。 问:男的去新疆做什么?
  • Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Tôi đã mang những loại trái cây này từ Tân Cương, cũng như nho khô. – Nữ: Cảm ơn bạn. Ban đầu tôi nghĩ rằng sau khi bạn đến Tân Cương để tổ chức hội thảo về bảo vệ môi trường, bạn sẽ ở Tân Cương vài ngày. Tôi không mong đợi sẽ quay lại sớm như vậy. — Hỏi: Đàn ông ở Tân Cương làm gì?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 做生意
    • B. 旅游
    • C. 参加会议
    • D. 参加比赛
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “男的去新疆做什么?”, phương án C (参加会议 — tham dự các cuộc họp) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.
25

第25题:听对话,选择正确答案 问:关于小周,下列哪个正确?

Phần 2: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A 在看新房
B 要去花园
C 搬新家了
D 刚买茶叶
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:小周晚上请老同学们去他的新家里吃饭,我给他带了瓶葡萄汁和一盒茶叶。你去过他的新家吗? 女:没去过,他那儿的名字好像是“长江花园”,听说环境很好,很安静。 问:关于小周,下列哪个正确?
nán : xiǎo zhōu wǎn shàng qǐng lǎo tóng xué men qù tā de xīn jiā lǐ chī fàn , wǒ gěi tā dài le píng pú táo zhī hé yī hé chá yè 。 nǐ qù guò tā de xīn jiā ma ? nǚ : méi qù guò , tā nà ér de míng zì hǎo xiàng shì “ cháng jiāng huā yuán ”, tīng shuō huán jìng hěn hǎo , hěn ān jìng 。 wèn : guān yú xiǎo zhōu , xià liè nǎ ge zhèng què ?
Nghĩa tiếng Việt: Nam: Tiểu Chu mời bạn học cũ đến nhà mới ăn tối. Tôi mang cho anh ấy một chai nước nho và một hộp trà. Bạn đã đến nhà mới của anh ấy chưa? —Nữ: Tôi chưa từng đến đó bao giờ. Tên của nơi này có vẻ là "Vườn sông Dương Tử". Tôi nghe nói rằng môi trường rất tốt và yên tĩnh. — Câu hỏi: Về Tiểu Châu, câu nào sau đây là đúng?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男:小周晚上请老同学们去他的新家里吃饭,我给他带了瓶葡萄汁和一盒茶叶。你去过他的新家吗? 女:没去过,他那儿的名字好像是“长江花园”,听说环境很好,很安静。 问:关于小周,下列哪个正确?
  • Nghĩa tiếng Việt: Nam: Tiểu Chu mời bạn học cũ đến nhà mới ăn tối. Tôi mang cho anh ấy một chai nước nho và một hộp trà. Bạn đã đến nhà mới của anh ấy chưa? —Nữ: Tôi chưa từng đến đó bao giờ. Tên của nơi này có vẻ là "Vườn sông Dương Tử". Tôi nghe nói rằng môi trường rất tốt và yên tĩnh. — Câu hỏi: Về Tiểu Châu, câu nào sau đây là đúng?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 在看新房
    • B. 要去花园
    • C. 搬新家了
    • D. 刚买茶叶
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “关于小周,下列哪个正确?”, phương án C (搬新家了 — Đã chuyển đến nhà mới) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.
26

第26题:听长对话或短文,选择正确答案 问:男的在找什么?

Phần 3: Nghe hội thoại dài / đoạn văn chọn đáp án
A 电影
B 杂志
C 书包
D 沙发
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:王雪,上午刚从图书馆借的那本杂志,怎么找不到了? 女:你说的是哪本杂志啊? 男:就是那本介绍电影艺术节的杂志,我就放在桌子上了。 女:不用到处找了,我刚看了一下,在沙发上呢。 问:男的在找什么?
nán : wáng xuě , shàng wǔ gāng cóng tú shū guǎn jiè de nà běn zá zhì , zěn me zhǎo bú dào le ? nǚ : nǐ shuō de shì nǎ běn zá zhì a ? nán : jiù shì nà běn jiè shào diàn yǐng yì shù jié de zá zhì , wǒ jiù fàng zài zhuō zi shàng le 。 nǚ : bù yòng dào chù zhǎo le , wǒ gāng kàn le yī xià , zài shā fā shàng ne 。 wèn : nán de zài zhǎo shén me ?
Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Vương Tuyết, sao tôi không tìm thấy cuốn tạp chí tôi vừa mượn ở thư viện sáng nay? — Người phụ nữ: Bạn đang nói về tạp chí nào? —Nam: Là tạp chí giới thiệu về liên hoan phim và nghệ thuật. Tôi đặt nó lên bàn. —Nữ: Không cần phải tìm khắp nơi. Tôi vừa nhìn qua và nó ở trên ghế sofa. - Câu hỏi: Người đàn ông đang tìm kiếm điều gì?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男:王雪,上午刚从图书馆借的那本杂志,怎么找不到了? 女:你说的是哪本杂志啊? 男:就是那本介绍电影艺术节的杂志,我就放在桌子上了。 女:不用到处找了,我刚看了一下,在沙发上呢。 问:男的在找什么?
  • Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Vương Tuyết, sao tôi không tìm thấy cuốn tạp chí tôi vừa mượn ở thư viện sáng nay? — Người phụ nữ: Bạn đang nói về tạp chí nào? —Nam: Là tạp chí giới thiệu về liên hoan phim và nghệ thuật. Tôi đặt nó lên bàn. —Nữ: Không cần phải tìm khắp nơi. Tôi vừa nhìn qua và nó ở trên ghế sofa. - Câu hỏi: Người đàn ông đang tìm kiếm điều gì?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 电影
    • B. 杂志
    • C. 书包
    • D. 沙发
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “男的在找什么?”, phương án B (杂志 — tạp chí) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.
27

第27题:听长对话或短文,选择正确答案 问:关于男的,下列哪个正确?

Phần 3: Nghe hội thoại dài / đoạn văn chọn đáp án
A 生意很好
B 学习经济
C 了解上海
D 来自南京
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:张经理,我有一个南京市的朋友想来上海做生意。 男:好啊,上海这个城市大,市场也大,机会也多。 女:可是他对当地的情况都不太了解。 男:可以问我啊,我在这儿工作快二十年了。 问:关于男的,下列哪个正确?
nǚ : zhāng jīng lǐ , wǒ yǒu yí gè nán jīng shì de péng yǒu xiǎng lái shàng hǎi zuò shēng yì 。 nán : hǎo a , shàng hǎi zhè ge chéng shì dà , shì chǎng yě dà , jī huì yě duō 。 nǚ : kě shì tā duì dāng dì de qíng kuàng dōu bù tài liǎo jiě 。 nán : kě yǐ wèn wǒ a , wǒ zài zhè ér gōng zuò kuài èr shí nián le 。 wèn : guān yú nán de , xià liè nǎ ge zhèng què ?
Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Giám đốc Zhang, tôi có một người bạn từ Nam Kinh muốn đến Thượng Hải để kinh doanh. —Nam: Được rồi, Thượng Hải là một thành phố lớn với thị trường lớn và rất nhiều cơ hội. —Nữ: Nhưng anh ấy không biết nhiều về tình hình địa phương. —Nam: Bạn có thể hỏi tôi. Tôi đã làm việc ở đây được gần 20 năm. - Câu hỏi: Điều nào sau đây đúng về nam giới?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女:张经理,我有一个南京市的朋友想来上海做生意。 男:好啊,上海这个城市大,市场也大,机会也多。 女:可是他对当地的情况都不太了解。 男:可以问我啊,我在这儿工作快二十年了。 问:关于男的,下列哪个正确?
  • Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Giám đốc Zhang, tôi có một người bạn từ Nam Kinh muốn đến Thượng Hải để kinh doanh. —Nam: Được rồi, Thượng Hải là một thành phố lớn với thị trường lớn và rất nhiều cơ hội. —Nữ: Nhưng anh ấy không biết nhiều về tình hình địa phương. —Nam: Bạn có thể hỏi tôi. Tôi đã làm việc ở đây được gần 20 năm. - Câu hỏi: Điều nào sau đây đúng về nam giới?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 生意很好
    • B. 学习经济
    • C. 了解上海
    • D. 来自南京
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “关于男的,下列哪个正确?”, phương án C (了解上海 — Làm quen với Thượng Hải) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.
28

第28题:听长对话或短文,选择正确答案 问:女的为什么很高兴?

Phần 3: Nghe hội thoại dài / đoạn văn chọn đáp án
A 超市人少
B 得到礼物
C 皮肤很好
D 价格便宜
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:小姐,您是今天第一个来我们超市购买“水之印象”的客人,我们准备了一个小礼物送给您。 女:真的吗?谢谢你!太高兴了。 男:这是我们超市送您的环保购物袋,祝您购物愉快。您使用完“水之印象”后,皮肤肯定会变得更好。 女:谢谢你。 问:女的为什么很高兴?
nán : xiǎo jiě , nín shì jīn tiān dì yí gè lái wǒ men chāo shì gòu mǎi “ shuǐ zhī yìn xiàng ” de kè rén , wǒ men zhǔn bèi le yí gè xiǎo lǐ wù sòng gěi nín 。 nǚ : zhēn de ma ? xiè xiè nǐ ! tài gāo xìng le 。 nán : zhè shì wǒ men chāo shì sòng nín de huán bǎo gòu wù dài , zhù nín gòu wù yú kuài 。 nín shǐ yòng wán “ shuǐ zhī yìn xiàng ” hòu , pí fū kěn dìng huì biàn dé gèng hǎo 。 nǚ : xiè xiè nǐ 。 wèn : nǚ de wèi shén me hěn gāo xìng ?
Nghĩa tiếng Việt: Nam: Thưa cô, hôm nay cô là khách hàng đầu tiên đến siêu thị của chúng tôi để mua "Ấn tượng nước". Chúng tôi đã chuẩn bị một món quà nhỏ cho bạn. —Nữ: Thật sao? Cảm ơn! Thật hạnh phúc. —Nam: Đây là chiếc túi mua sắm thân thiện với môi trường mà siêu thị chúng tôi tặng bạn. Chúc bạn mua sắm vui vẻ. Làn da của bạn chắc chắn sẽ đẹp hơn sau khi sử dụng Impression of Water. - Người phụ nữ: Cảm ơn bạn. — Câu hỏi: Tại sao người phụ nữ lại hạnh phúc?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男:小姐,您是今天第一个来我们超市购买“水之印象”的客人,我们准备了一个小礼物送给您。 女:真的吗?谢谢你!太高兴了。 男:这是我们超市送您的环保购物袋,祝您购物愉快。您使用完“水之印象”后,皮肤肯定会变得更好。 女:谢谢你。 问:女的为什么很高兴?
  • Nghĩa tiếng Việt: Nam: Thưa cô, hôm nay cô là khách hàng đầu tiên đến siêu thị của chúng tôi để mua "Ấn tượng nước". Chúng tôi đã chuẩn bị một món quà nhỏ cho bạn. —Nữ: Thật sao? Cảm ơn! Thật hạnh phúc. —Nam: Đây là chiếc túi mua sắm thân thiện với môi trường mà siêu thị chúng tôi tặng bạn. Chúc bạn mua sắm vui vẻ. Làn da của bạn chắc chắn sẽ đẹp hơn sau khi sử dụng Impression of Water. - Người phụ nữ: Cảm ơn bạn. — Câu hỏi: Tại sao người phụ nữ lại hạnh phúc?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 超市人少
    • B. 得到礼物
    • C. 皮肤很好
    • D. 价格便宜
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “女的为什么很高兴?”, phương án B (得到礼物 — nhận được một món quà) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.
29

第29题:听长对话或短文,选择正确答案 问:关于女的,下列哪个正确?

Phần 3: Nghe hội thoại dài / đoạn văn chọn đáp án
A 是山西人
B 喜欢冬天
C 比较怕冷
D 刚来云南
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:王月,你从云南来山西这么久了,还没适应这里的天气? 女:没办法,我以前就比较怕冷。 男:那你要注意身体,最近天气在降温,明天气温会很低。 女:知道,我会穿得厚厚的,出门就戴上帽子。 问:关于女的,下列哪个正确?
nán : wáng yuè , nǐ cóng yún nán lái shān xī zhè me jiǔ le , hái méi shì yìng zhè lǐ de tiān qì ? nǚ : méi bàn fǎ , wǒ yǐ qián jiù bǐ jiào pà lěng 。 nán : nà nǐ yào zhù yì shēn tǐ , zuì jìn tiān qì zài jiàng wēn , míng tiān qì wēn huì hěn dī 。 nǚ : zhī dào , wǒ huì chuān dé hòu hòu de , chū mén jiù dài shàng mào zi 。 wèn : guān yú nǚ de , xià liè nǎ ge zhèng què ?
Nghĩa tiếng Việt: Nam: Wang Yue, bạn đến Sơn Tây từ Vân Nam lâu rồi mà vẫn chưa thích nghi được với thời tiết ở đây à? —Nữ: Tôi không nhịn được, tôi vốn sợ lạnh hơn. —Nam: Vậy thì cậu nên chú ý đến sức khỏe của mình nhé. Gần đây thời tiết đã mát mẻ, nhiệt độ ngày mai sẽ rất thấp. — Nữ: Có, tôi sẽ mặc đồ dày và đội mũ khi đi ra ngoài. - Câu hỏi: Câu nào sau đây đúng về phụ nữ?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男:王月,你从云南来山西这么久了,还没适应这里的天气? 女:没办法,我以前就比较怕冷。 男:那你要注意身体,最近天气在降温,明天气温会很低。 女:知道,我会穿得厚厚的,出门就戴上帽子。 问:关于女的,下列哪个正确?
  • Nghĩa tiếng Việt: Nam: Wang Yue, bạn đến Sơn Tây từ Vân Nam lâu rồi mà vẫn chưa thích nghi được với thời tiết ở đây à? —Nữ: Tôi không nhịn được, tôi vốn sợ lạnh hơn. —Nam: Vậy thì cậu nên chú ý đến sức khỏe của mình nhé. Gần đây thời tiết đã mát mẻ, nhiệt độ ngày mai sẽ rất thấp. — Nữ: Có, tôi sẽ mặc đồ dày và đội mũ khi đi ra ngoài. - Câu hỏi: Câu nào sau đây đúng về phụ nữ?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 是山西人
    • B. 喜欢冬天
    • C. 比较怕冷
    • D. 刚来云南
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “关于女的,下列哪个正确?”, phương án C (比较怕冷 — Càng sợ lạnh) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.
30

第30题:听长对话或短文,选择正确答案 问:女的现在最可能在做什么?

Phần 3: Nghe hội thoại dài / đoạn văn chọn đáp án
A 写新闻
B 面试
C 办艺术节
D 寄文章
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:李先生,你给我们公司寄过来的那篇文章写得不错,写过新闻吗? 男:我上大学时是校报的记者,发过一些关于亚洲艺术节的新闻。 女:很好,今天就先谈到这儿,周五之前我们会电话联系你的。 男:好的,谢谢您。 女:不客气,再见。 问:女的现在最可能在做什么?
nǚ : lǐ xiān shēng , nǐ gěi wǒ men gōng sī jì guò lái de nà piān wén zhāng xiě dé bù cuò , xiě guò xīn wén ma ? nán : wǒ shàng dà xué shí shì xiào bào de jì zhě , fā guò yī xiē guān yú yà zhōu yì shù jié de xīn wén 。 nǚ : hěn hǎo , jīn tiān jiù xiān tán dào zhè ér , zhōu wǔ zhī qián wǒ men huì diàn huà lián xì nǐ de 。 nán : hǎo de , xiè xiè nín 。 nǚ : bú kè qì , zài jiàn 。 wèn : nǚ de xiàn zài zuì kě néng zài zuò shén me ?
Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Anh Li, bài báo anh gửi cho công ty chúng tôi viết rất hay. Bạn đã bao giờ viết tin tức chưa? —Nam: Khi còn học đại học, tôi làm phóng viên cho tờ báo của trường và đăng một số tin tức về Liên hoan Nghệ thuật Châu Á. —Nữ: Tốt lắm, hôm nay chúng ta hãy nói chuyện đó. Chúng tôi sẽ liên lạc với bạn qua điện thoại trước thứ Sáu. - Người đàn ông: Được rồi, cảm ơn bạn. —Nữ: Không có gì, tạm biệt. — Câu hỏi: Hiện tại người phụ nữ có khả năng đang làm gì nhất?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女:李先生,你给我们公司寄过来的那篇文章写得不错,写过新闻吗? 男:我上大学时是校报的记者,发过一些关于亚洲艺术节的新闻。 女:很好,今天就先谈到这儿,周五之前我们会电话联系你的。 男:好的,谢谢您。 女:不客气,再见。 问:女的现在最可能在做什么?
  • Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Anh Li, bài báo anh gửi cho công ty chúng tôi viết rất hay. Bạn đã bao giờ viết tin tức chưa? —Nam: Khi còn học đại học, tôi làm phóng viên cho tờ báo của trường và đăng một số tin tức về Liên hoan Nghệ thuật Châu Á. —Nữ: Tốt lắm, hôm nay chúng ta hãy nói chuyện đó. Chúng tôi sẽ liên lạc với bạn qua điện thoại trước thứ Sáu. - Người đàn ông: Được rồi, cảm ơn bạn. —Nữ: Không có gì, tạm biệt. — Câu hỏi: Hiện tại người phụ nữ có khả năng đang làm gì nhất?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 写新闻
    • B. 面试
    • C. 办艺术节
    • D. 寄文章
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “女的现在最可能在做什么?”, phương án B (面试 — phỏng vấn) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.
31

第31题:听长对话或短文,选择正确答案 问:女的请男的做什么?

Phần 3: Nghe hội thoại dài / đoạn văn chọn đáp án
A 填表格
B 看电视
C 拍电视
D 问问题
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:先生,能打扰您几分钟吗? 男:什么事? 女:我是民族大学的学生,在做社会调查。关于《勇敢的心》这部电视,这里有一些问题,您能帮我填个表格吗? 男:可以,不过我正在看《血色浪漫》,还没看那部电视呢。 问:女的请男的做什么?
nǚ : xiān shēng , néng dǎ rǎo nín jǐ fēn zhōng ma ? nán : shén me shì ? nǚ : wǒ shì mín zú dà xué de xué shēng , zài zuò shè huì diào chá 。 guān yú 《 yǒng gǎn de xīn 》 zhè bù diàn shì , zhè lǐ yǒu yī xiē wèn tí , nín néng bāng wǒ tián gè biǎo gé ma ? nán : kě yǐ , bù guò wǒ zhèng zài kàn 《 xuè sè làng màn 》, hái méi kàn nà bù diàn shì ne 。 wèn : nǚ de qǐng nán de zuò shén me ?
Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Thưa ông, tôi có thể ngắt lời ông vài phút được không? – Người đàn ông: Có chuyện gì thế? — Nữ: Tôi là sinh viên Đại học Quốc gia, làm nghiên cứu xã hội. Tôi có một số câu hỏi về chương trình truyền hình Braveheart, bạn có thể giúp tôi điền vào biểu mẫu được không? — Người đàn ông: Đúng, nhưng tôi đang xem "Blood Romance" và chưa xem chiếc TV đó. — Câu hỏi: Người phụ nữ yêu cầu người đàn ông làm gì?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女:先生,能打扰您几分钟吗? 男:什么事? 女:我是民族大学的学生,在做社会调查。关于《勇敢的心》这部电视,这里有一些问题,您能帮我填个表格吗? 男:可以,不过我正在看《血色浪漫》,还没看那部电视呢。 问:女的请男的做什么?
  • Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Thưa ông, tôi có thể ngắt lời ông vài phút được không? – Người đàn ông: Có chuyện gì thế? — Nữ: Tôi là sinh viên Đại học Quốc gia, làm nghiên cứu xã hội. Tôi có một số câu hỏi về chương trình truyền hình Braveheart, bạn có thể giúp tôi điền vào biểu mẫu được không? — Người đàn ông: Đúng, nhưng tôi đang xem "Blood Romance" và chưa xem chiếc TV đó. — Câu hỏi: Người phụ nữ yêu cầu người đàn ông làm gì?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 填表格
    • B. 看电视
    • C. 拍电视
    • D. 问问题
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “女的请男的做什么?”, phương án A (填表格 — điền vào mẫu) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.
32

第32题:听长对话或短文,选择正确答案 问:女的现在感觉怎么样?

Phần 3: Nghe hội thoại dài / đoạn văn chọn đáp án
A 轻松
B 失望
C 满意
D 兴奋
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:小云,你怎么了? 女:我们本来说明天要去国家大剧院看京剧的,刚才突然又说有变化,让等通知。 男:那就等一等好了,也许一会儿就有好消息了。 女:也只能这样了。 问:女的现在感觉怎么样?
nán : xiǎo yún , nǐ zěn me le ? nǚ : wǒ men běn lái shuō míng tiān yào qù guó jiā dà jù yuàn kàn jīng jù de , gāng cái tū rán yòu shuō yǒu biàn huà , ràng děng tōng zhī 。 nán : nà jiù děng yī děng hǎo le , yě xǔ yī huì er jiù yǒu hǎo xiāo xī le 。 nǚ : yě zhǐ néng zhè yàng le 。 wèn : nǚ de xiàn zài gǎn jué zěn me yàng ?
Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Xiaoyun, em bị sao vậy? —Nữ: Vốn dĩ chúng tôi nói ngày mai sẽ đi xem Kinh kịch tại Trung tâm Biểu diễn Nghệ thuật Quốc gia, nhưng vừa rồi đột nhiên nói có thay đổi và phải đợi thông báo. —Nam: Hãy đợi đấy, biết đâu sẽ có tin vui sớm thôi. —Nữ: Đó là tất cả những gì nó có thể làm được. — Hỏi: Hiện tại người phụ nữ đó cảm thấy thế nào?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男:小云,你怎么了? 女:我们本来说明天要去国家大剧院看京剧的,刚才突然又说有变化,让等通知。 男:那就等一等好了,也许一会儿就有好消息了。 女:也只能这样了。 问:女的现在感觉怎么样?
  • Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Xiaoyun, em bị sao vậy? —Nữ: Vốn dĩ chúng tôi nói ngày mai sẽ đi xem Kinh kịch tại Trung tâm Biểu diễn Nghệ thuật Quốc gia, nhưng vừa rồi đột nhiên nói có thay đổi và phải đợi thông báo. —Nam: Hãy đợi đấy, biết đâu sẽ có tin vui sớm thôi. —Nữ: Đó là tất cả những gì nó có thể làm được. — Hỏi: Hiện tại người phụ nữ đó cảm thấy thế nào?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 轻松
    • B. 失望
    • C. 满意
    • D. 兴奋
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “女的现在感觉怎么样?”, phương án B (失望 — Thất vọng) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.
33

第33题:听长对话或短文,选择正确答案 问:那篇文章是关于哪方面的?

Phần 3: Nghe hội thoại dài / đoạn văn chọn đáp án
A 交通
B 学习
C 旅行
D 特色菜
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:小叶,看什么呢?这么认真,叫你两次都没听见。 女:新买的杂志,里面有篇文章写得很好,有时间你也看看。 男:是吗?关于什么的? 女:是谈各地旅游特色的,文章介绍了湖南的特色菜、西安的小吃,还有黄山的景色等等,让人一看就想马上出发去看看。 问:那篇文章是关于哪方面的?
nán : xiǎo yè , kàn shén me ne ? zhè me rèn zhēn , jiào nǐ liǎng cì dōu méi tīng jiàn 。 nǚ : xīn mǎi de zá zhì , lǐ miàn yǒu piān wén zhāng xiě dé hěn hǎo , yǒu shí jiān nǐ yě kàn kàn 。 nán : shì ma ? guān yú shén me de ? nǚ : shì tán gè dì lǚ yóu tè sè de , wén zhāng jiè shào le hú nán de tè sè cài 、 xī ān de xiǎo chī , hái yǒu huáng shān de jǐng sè děng děng , ràng rén yī kàn jiù xiǎng mǎ shàng chū fā qù kàn kàn 。 wèn : nà piān wén zhāng shì guān yú nǎ fāng miàn de ?
Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Xiaoye, em đang nhìn gì vậy? Nghiêm trọng đến mức bạn không nghe thấy tôi hai lần. – Nữ: Tôi mua một cuốn tạp chí mới. Trong đó có một bài viết rất hay. Xin vui lòng đọc nó nếu bạn có thời gian. – Người đàn ông: Thật sao? Về cái gì? — Nữ: Nói về đặc điểm du lịch của các địa điểm khác nhau. Bài viết giới thiệu những món ăn đặc sắc của Hồ Nam, những món ăn vặt của Tây An, phong cảnh Hoàng Sơn, v.v… Đọc xong khiến người ta muốn đến đó ngay lập tức. - Hỏi: Bài viết đó nói về điều gì?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男:小叶,看什么呢?这么认真,叫你两次都没听见。 女:新买的杂志,里面有篇文章写得很好,有时间你也看看。 男:是吗?关于什么的? 女:是谈各地旅游特色的,文章介绍了湖南的特色菜、西安的小吃,还有黄山的景色等等,让人一看就想马上出发去看看。 问:那篇文章是关于哪方面的?
  • Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Xiaoye, em đang nhìn gì vậy? Nghiêm trọng đến mức bạn không nghe thấy tôi hai lần. – Nữ: Tôi mua một cuốn tạp chí mới. Trong đó có một bài viết rất hay. Xin vui lòng đọc nó nếu bạn có thời gian. – Người đàn ông: Thật sao? Về cái gì? — Nữ: Nói về đặc điểm du lịch của các địa điểm khác nhau. Bài viết giới thiệu những món ăn đặc sắc của Hồ Nam, những món ăn vặt của Tây An, phong cảnh Hoàng Sơn, v.v… Đọc xong khiến người ta muốn đến đó ngay lập tức. - Hỏi: Bài viết đó nói về điều gì?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 交通
    • B. 学习
    • C. 旅行
    • D. 特色菜
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “那篇文章是关于哪方面的?”, phương án C (旅行 — du lịch) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.
34

第34题:听长对话或短文,选择正确答案 问:女的觉得东北怎么样?

Phần 3: Nghe hội thoại dài / đoạn văn chọn đáp án
A 空气新鲜
B 适合旅行
C 交通方便
D 冬天很冷
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:小亮,还有半个月就要放寒假了,我们全家准备去三亚,你有什么安排? 男:我打算去东北玩儿。 女:东北?那儿冬天多冷啊!你怎么会想去那儿玩儿? 男:冷是冷,可是那儿冬天也很漂亮,特别是那里的长白山。 问:女的觉得东北怎么样?
nǚ : xiǎo liàng , hái yǒu bàn gè yuè jiù yào fàng hán jià le , wǒ men quán jiā zhǔn bèi qù sān yà , nǐ yǒu shén me ān pái ? nán : wǒ dǎ suàn qù dōng běi wán ér 。 nǚ : dōng běi ? nà ér dōng tiān duō lěng a ! nǐ zěn me huì xiǎng qù nà ér wán ér ? nán : lěng shì lěng , kě shì nà ér dōng tiān yě hěn piào liàng , tè bié shì nà lǐ de cháng bái shān 。 wèn : nǚ de jué de dōng běi zěn me yàng ?
Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Tiểu Lương, nửa tháng nữa kỳ nghỉ đông sắp bắt đầu. Gia đình chúng tôi sẽ đến Tam Á. Kế hoạch của bạn là gì? —Nam: Tôi định đi Đông Bắc Trung Quốc. – Nữ: Đông Bắc? Mùa đông ở đó lạnh làm sao! Tại sao bạn lại muốn đi chơi ở đó? —Nam: Trời lạnh nhưng mùa đông ở đó cũng rất đẹp, đặc biệt là núi Trường Bạch. — Câu hỏi: Phụ nữ nghĩ gì về Đông Bắc Trung Quốc?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女:小亮,还有半个月就要放寒假了,我们全家准备去三亚,你有什么安排? 男:我打算去东北玩儿。 女:东北?那儿冬天多冷啊!你怎么会想去那儿玩儿? 男:冷是冷,可是那儿冬天也很漂亮,特别是那里的长白山。 问:女的觉得东北怎么样?
  • Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Tiểu Lương, nửa tháng nữa kỳ nghỉ đông sắp bắt đầu. Gia đình chúng tôi sẽ đến Tam Á. Kế hoạch của bạn là gì? —Nam: Tôi định đi Đông Bắc Trung Quốc. – Nữ: Đông Bắc? Mùa đông ở đó lạnh làm sao! Tại sao bạn lại muốn đi chơi ở đó? —Nam: Trời lạnh nhưng mùa đông ở đó cũng rất đẹp, đặc biệt là núi Trường Bạch. — Câu hỏi: Phụ nữ nghĩ gì về Đông Bắc Trung Quốc?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 空气新鲜
    • B. 适合旅行
    • C. 交通方便
    • D. 冬天很冷
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “女的觉得东北怎么样?”, phương án D (冬天很冷 — mùa đông rất lạnh) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.
35

第35题:听长对话或短文,选择正确答案 问:男的说话有什么特点?

Phần 3: Nghe hội thoại dài / đoạn văn chọn đáp án
A 内容没重点
B 声音不够大
C 不是普通话
D 语法错误多
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:小林,你刚才打电话时说的是汉语吗?我怎么一句话也听不懂啊? 男:当然是啊。不过我说的是四川话,它和普通话的区别很大,别说你听不懂,就连很多中国人也听不太懂。 女:那我就不担心了,刚才我还一直后悔自己不够努力,没把汉语学好呢。 男:其实如果你听习惯了,也能慢慢听懂的。 问:男的说话有什么特点?
nǚ : xiǎo lín , nǐ gāng cái dǎ diàn huà shí shuō de shì hàn yǔ ma ? wǒ zěn me yī jù huà yě tīng bù dǒng a ? nán : dāng rán shì a 。 bù guò wǒ shuō de shì sì chuān huà , tā hé pǔ tōng huà de qū bié hěn dà , bié shuō nǐ tīng bù dǒng , jiù lián hěn duō zhōng guó rén yě tīng bù tài dǒng 。 nǚ : nà wǒ jiù bù dān xīn le , gāng cái wǒ hái yì zhí hòu huǐ zì jǐ bù gòu nǔ lì , méi bǎ hàn yǔ xué hǎo ne 。 nán : qí shí rú guǒ nǐ tīng xí guàn le , yě néng màn màn tīng dǒng de 。 wèn : nán de shuō huà yǒu shén me tè diǎn ?
Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Tiểu Lâm, vừa rồi cậu gọi cho tôi có nói được tiếng Trung không? Tại sao tôi không thể hiểu được một từ? – Người đàn ông: Tất nhiên rồi. Nhưng điều tôi đang nói đến là phương ngữ Tứ Xuyên, rất khác với tiếng phổ thông. Ngay cả khi bạn không hiểu nó, thậm chí nhiều người Trung Quốc cũng không thể hiểu được. —Nữ: Vậy thì tôi không lo nữa. Vừa rồi tôi đang hối hận vì đã không làm việc chăm chỉ và không học tốt tiếng Trung. —Nam: Thực ra, nếu quen nghe thì dần dần sẽ hiểu được. — Câu hỏi: Lời nói của con người có đặc điểm gì?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女:小林,你刚才打电话时说的是汉语吗?我怎么一句话也听不懂啊? 男:当然是啊。不过我说的是四川话,它和普通话的区别很大,别说你听不懂,就连很多中国人也听不太懂。 女:那我就不担心了,刚才我还一直后悔自己不够努力,没把汉语学好呢。 男:其实如果你听习惯了,也能慢慢听懂的。 问:男的说话有什么特点?
  • Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Tiểu Lâm, vừa rồi cậu gọi cho tôi có nói được tiếng Trung không? Tại sao tôi không thể hiểu được một từ? – Người đàn ông: Tất nhiên rồi. Nhưng điều tôi đang nói đến là phương ngữ Tứ Xuyên, rất khác với tiếng phổ thông. Ngay cả khi bạn không hiểu nó, thậm chí nhiều người Trung Quốc cũng không thể hiểu được. —Nữ: Vậy thì tôi không lo nữa. Vừa rồi tôi đang hối hận vì đã không làm việc chăm chỉ và không học tốt tiếng Trung. —Nam: Thực ra, nếu quen nghe thì dần dần sẽ hiểu được. — Câu hỏi: Lời nói của con người có đặc điểm gì?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 内容没重点
    • B. 声音不够大
    • C. 不是普通话
    • D. 语法错误多
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “男的说话有什么特点?”, phương án C (不是普通话 — Không phải tiếng phổ thông) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.
36

第36题:听长对话或短文,选择正确答案 问:这三个人为什么爬楼回房间?

Phần 3: Nghe hội thoại dài / đoạn văn chọn đáp án
A 锻炼身体
B 欣赏风景
C 电梯坏了
D 比赛谁快
Lời thoại trong băng (Transcript):
第36到37题是根据下面一段话: 有三个人一起去旅行,为了能看到最美的风景,他们决定住在一个大宾馆的第45层。一天晚上,大楼电梯出了问题,他们商量后决定,把包放在服务台,爬楼走回房间。三个人开着玩笑讲着故事,好不容易才爬到第34层。这时,一个人说:“好的,该我讲故事了,我的故事不长,却让人很伤心……我把房间的钥匙忘在包里了。” 问:这三个人为什么爬楼回房间?
dì 36 dào 37 tí shì gēn jù xià miàn yī duàn huà : yǒu sān gè rén yì qǐ qù lǚ xíng , wèi le néng kàn dào zuì měi de fēng jǐng , tā men jué dìng zhù zài yí gè dà bīn guǎn de dì 45 céng 。 yī tiān wǎn shàng , dà lóu diàn tī chū le wèn tí , tā men shāng liáng hòu jué dìng , bǎ bāo fàng zài fú wù tái , pá lóu zǒu huí fáng jiān 。 sān gè rén kāi zhe wán xiào jiǎng zhe gù shì , hǎo bù róng yì cái pá dào dì 34 céng 。 zhè shí , yí gè rén shuō :“ hǎo de , gāi wǒ jiǎng gù shì le , wǒ de gù shì bù zhǎng , què ràng rén hěn shāng xīn …… wǒ bǎ fáng jiān de yào shi wàng zài bāo lǐ le 。” wèn : zhè sān gè rén wèi shén me pá lóu huí fáng jiān ?
Nghĩa tiếng Việt: Nội dung: Câu hỏi từ 36 đến 37 dựa trên đoạn văn sau: - Ba người đi cùng nhau. Để có thể ngắm nhìn khung cảnh đẹp nhất, họ quyết định nghỉ lại trên tầng 45 của một khách sạn lớn. Một đêm nọ, thang máy của tòa nhà gặp sự cố. Sau khi thảo luận, họ quyết định đặt túi xách của mình ở bàn tiếp tân và leo cầu thang về phòng. Ba người đùa giỡn kể chuyện rồi cuối cùng cũng leo lên được tầng 34. Lúc này, một người nói: “Được rồi, đến lượt tôi kể một câu chuyện. Câu chuyện của tôi không dài nhưng khiến người ta rất buồn… Tôi quên chìa khóa phòng trong túi xách”. - Hỏi: Tại sao ba người này lại leo cầu thang lên phòng?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 第36到37题是根据下面一段话: 有三个人一起去旅行,为了能看到最美的风景,他们决定住在一个大宾馆的第45层。一天晚上,大楼电梯出了问题,他们商量后决定,把包放在服务台,爬楼走回房间。三个人开着玩笑讲着故事,好不容易才爬到第34层。这时,一个人说:“好的,该我讲故事了,我的故事不长,却让人很伤心……我把房间的钥匙忘在包里了。” 问:这三个人为什么爬楼回房间?
  • Nghĩa tiếng Việt: Nội dung: Câu hỏi từ 36 đến 37 dựa trên đoạn văn sau: - Ba người đi cùng nhau. Để có thể ngắm nhìn khung cảnh đẹp nhất, họ quyết định nghỉ lại trên tầng 45 của một khách sạn lớn. Một đêm nọ, thang máy của tòa nhà gặp sự cố. Sau khi thảo luận, họ quyết định đặt túi xách của mình ở bàn tiếp tân và leo cầu thang về phòng. Ba người đùa giỡn kể chuyện rồi cuối cùng cũng leo lên được tầng 34. Lúc này, một người nói: “Được rồi, đến lượt tôi kể một câu chuyện. Câu chuyện của tôi không dài nhưng khiến người ta rất buồn… Tôi quên chìa khóa phòng trong túi xách”. - Hỏi: Tại sao ba người này lại leo cầu thang lên phòng?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 锻炼身体
    • B. 欣赏风景
    • C. 电梯坏了
    • D. 比赛谁快
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “这三个人为什么爬楼回房间?”, phương án C (电梯坏了 — Thang máy bị hỏng) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.
37

第37题:听长对话或短文,选择正确答案 问:根据内容,可以知道他们怎么样?

Phần 3: Nghe hội thoại dài / đoạn văn chọn đáp án
A 刚把包丢了
B 白爬了34层
C 已经到房间
D 很注意安全
Lời thoại trong băng (Transcript):
第36到37题是根据下面一段话: 有三个人一起去旅行,为了能看到最美的风景,他们决定住在一个大宾馆的第45层。一天晚上,大楼电梯出了问题,他们商量后决定,把包放在服务台,爬楼走回房间。三个人开着玩笑讲着故事,好不容易才爬到第34层。这时,一个人说:“好的,该我讲故事了,我的故事不长,却让人很伤心……我把房间的钥匙忘在包里了。” 问:根据内容,可以知道他们怎么样?
dì 36 dào 37 tí shì gēn jù xià miàn yī duàn huà : yǒu sān gè rén yì qǐ qù lǚ xíng , wèi le néng kàn dào zuì měi de fēng jǐng , tā men jué dìng zhù zài yí gè dà bīn guǎn de dì 45 céng 。 yī tiān wǎn shàng , dà lóu diàn tī chū le wèn tí , tā men shāng liáng hòu jué dìng , bǎ bāo fàng zài fú wù tái , pá lóu zǒu huí fáng jiān 。 sān gè rén kāi zhe wán xiào jiǎng zhe gù shì , hǎo bù róng yì cái pá dào dì 34 céng 。 zhè shí , yí gè rén shuō :“ hǎo de , gāi wǒ jiǎng gù shì le , wǒ de gù shì bù zhǎng , què ràng rén hěn shāng xīn …… wǒ bǎ fáng jiān de yào shi wàng zài bāo lǐ le 。” wèn : gēn jù nèi róng , kě yǐ zhī dào tā men zěn me yàng ?
Nghĩa tiếng Việt: Nội dung: Câu hỏi từ 36 đến 37 dựa trên đoạn văn sau: - Ba người đi cùng nhau. Để có thể ngắm nhìn khung cảnh đẹp nhất, họ quyết định nghỉ lại trên tầng 45 của một khách sạn lớn. Một đêm nọ, thang máy của tòa nhà gặp sự cố. Sau khi thảo luận, họ quyết định đặt túi xách của mình ở bàn tiếp tân và leo cầu thang về phòng. Ba người đùa giỡn kể chuyện rồi cuối cùng cũng leo lên được tầng 34. Lúc này có người nói: “Được rồi, đến lượt tôi kể một câu chuyện. Câu chuyện của tôi không dài nhưng khiến người ta rất buồn… Tôi quên chìa khóa phòng trong túi xách”. - Câu hỏi: Dựa vào nội dung, chúng ta có thể biết được gì về họ?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 第36到37题是根据下面一段话: 有三个人一起去旅行,为了能看到最美的风景,他们决定住在一个大宾馆的第45层。一天晚上,大楼电梯出了问题,他们商量后决定,把包放在服务台,爬楼走回房间。三个人开着玩笑讲着故事,好不容易才爬到第34层。这时,一个人说:“好的,该我讲故事了,我的故事不长,却让人很伤心……我把房间的钥匙忘在包里了。” 问:根据内容,可以知道他们怎么样?
  • Nghĩa tiếng Việt: Nội dung: Câu hỏi từ 36 đến 37 dựa trên đoạn văn sau: - Ba người đi cùng nhau. Để có thể ngắm nhìn khung cảnh đẹp nhất, họ quyết định nghỉ lại trên tầng 45 của một khách sạn lớn. Một đêm nọ, thang máy của tòa nhà gặp sự cố. Sau khi thảo luận, họ quyết định đặt túi xách của mình ở bàn tiếp tân và leo cầu thang về phòng. Ba người đùa giỡn kể chuyện rồi cuối cùng cũng leo lên được tầng 34. Lúc này có người nói: “Được rồi, đến lượt tôi kể một câu chuyện. Câu chuyện của tôi không dài nhưng khiến người ta rất buồn… Tôi quên chìa khóa phòng trong túi xách”. - Câu hỏi: Dựa vào nội dung, chúng ta có thể biết được gì về họ?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 刚把包丢了
    • B. 白爬了34层
    • C. 已经到房间
    • D. 很注意安全
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “根据内容,可以知道他们怎么样?”, phương án B (白爬了34层 — Leo 34 tầng vô ích) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.
38

第38题:听长对话或短文,选择正确答案 问:在南半球,12月是哪个季节?

Phần 3: Nghe hội thoại dài / đoạn văn chọn đáp án
A 春季
B 夏季
C 秋季
D 冬季
Lời thoại trong băng (Transcript):
第38到39题是根据下面一段话: 在地球的北半球,一般3、4、5月是春季,6、7、8月是夏季,9、10、11月是秋季,剩下的三个月是冬季,而南半球的季节正好与北半球相反。当北半球到处春暖花开的时候,南半球已经进入凉快的秋天,树叶也开始慢慢地变黄了;当北半球的气温慢慢降低,变得越来越寒冷的时候,南半球的天气却开始热起来。 问:在南半球,12月是哪个季节?
dì 38 dào 39 tí shì gēn jù xià miàn yī duàn huà : zài dì qiú de běi bàn qiú , yì bān 3、4、5 yuè shì chūn jì ,6、7、8 yuè shì xià jì ,9、10、11 yuè shì qiū jì , shèng xià de sān gè yuè shì dōng jì , ér nán bàn qiú de jì jié zhèng hǎo yǔ běi bàn qiú xiāng fǎn 。 dāng běi bàn qiú dào chù chūn nuǎn huā kāi de shí hòu , nán bàn qiú yǐ jīng jìn rù liáng kuài de qiū tiān , shù yè yě kāi shǐ màn màn dì biàn huáng le ; dāng běi bàn qiú de qì wēn màn màn jiàng dī , biàn dé yuè lái yuè hán lěng de shí hòu , nán bàn qiú de tiān qì què kāi shǐ rè qǐ lái 。 wèn : zài nán bàn qiú ,12 yuè shì nǎ ge jì jié ?
Nghĩa tiếng Việt: Các câu hỏi từ 38 đến 39 dựa trên đoạn văn sau: - Ở Bắc bán cầu, thường tháng 3, 4, 5 là mùa xuân, tháng 6, tháng 7, tháng 8 là mùa hè, tháng 9, tháng 10 và tháng 11 là mùa thu, ba tháng còn lại là mùa đông, trong khi các mùa ở Nam bán cầu hoàn toàn trái ngược với Bắc bán cầu. Trong khi mùa xuân đang ấm lên và hoa nở khắp nơi ở Bắc bán cầu thì Nam bán cầu đã bước vào mùa thu mát mẻ, lá cây dần chuyển sang màu vàng. Trong khi nhiệt độ ở Bắc bán cầu đang dần giảm dần và trở nên lạnh hơn thì thời tiết ở Nam bán cầu lại bắt đầu nóng lên. — Câu hỏi: Ở Nam bán cầu, tháng 12 là mùa nào?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 第38到39题是根据下面一段话: 在地球的北半球,一般3、4、5月是春季,6、7、8月是夏季,9、10、11月是秋季,剩下的三个月是冬季,而南半球的季节正好与北半球相反。当北半球到处春暖花开的时候,南半球已经进入凉快的秋天,树叶也开始慢慢地变黄了;当北半球的气温慢慢降低,变得越来越寒冷的时候,南半球的天气却开始热起来。 问:在南半球,12月是哪个季节?
  • Nghĩa tiếng Việt: Các câu hỏi từ 38 đến 39 dựa trên đoạn văn sau: - Ở Bắc bán cầu, thường tháng 3, 4, 5 là mùa xuân, tháng 6, tháng 7, tháng 8 là mùa hè, tháng 9, tháng 10 và tháng 11 là mùa thu, ba tháng còn lại là mùa đông, trong khi các mùa ở Nam bán cầu hoàn toàn trái ngược với Bắc bán cầu. Trong khi mùa xuân đang ấm lên và hoa nở khắp nơi ở Bắc bán cầu thì Nam bán cầu đã bước vào mùa thu mát mẻ, lá cây dần chuyển sang màu vàng. Trong khi nhiệt độ ở Bắc bán cầu đang dần giảm dần và trở nên lạnh hơn thì thời tiết ở Nam bán cầu lại bắt đầu nóng lên. — Câu hỏi: Ở Nam bán cầu, tháng 12 là mùa nào?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 春季
    • B. 夏季
    • C. 秋季
    • D. 冬季
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “在南半球,12月是哪个季节?”, phương án B (夏季 — mùa hè) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.
39

第39题:听长对话或短文,选择正确答案 问:关于南北半球,可以知道:

Phần 3: Nghe hội thoại dài / đoạn văn chọn đáp án
A 季节很不同
B 南半球更热
C 北半球植物多
D 秋天都很干
Lời thoại trong băng (Transcript):
第38到39题是根据下面一段话: 在地球的北半球,一般3、4、5月是春季,6、7、8月是夏季,9、10、11月是秋季,剩下的三个月是冬季,而南半球的季节正好与北半球相反。当北半球到处春暖花开的时候,南半球已经进入凉快的秋天,树叶也开始慢慢地变黄了;当北半球的气温慢慢降低,变得越来越寒冷的时候,南半球的天气却开始热起来。 问:关于南北半球,可以知道:
dì 38 dào 39 tí shì gēn jù xià miàn yī duàn huà : zài dì qiú de běi bàn qiú , yì bān 3、4、5 yuè shì chūn jì ,6、7、8 yuè shì xià jì ,9、10、11 yuè shì qiū jì , shèng xià de sān gè yuè shì dōng jì , ér nán bàn qiú de jì jié zhèng hǎo yǔ běi bàn qiú xiāng fǎn 。 dāng běi bàn qiú dào chù chūn nuǎn huā kāi de shí hòu , nán bàn qiú yǐ jīng jìn rù liáng kuài de qiū tiān , shù yè yě kāi shǐ màn màn dì biàn huáng le ; dāng běi bàn qiú de qì wēn màn màn jiàng dī , biàn dé yuè lái yuè hán lěng de shí hòu , nán bàn qiú de tiān qì què kāi shǐ rè qǐ lái 。 wèn : guān yú nán běi bàn qiú , kě yǐ zhī dào :
Nghĩa tiếng Việt: Các câu hỏi từ 38 đến 39 dựa trên đoạn văn sau: - Ở Bắc bán cầu, thường tháng 3, 4, 5 là mùa xuân, tháng 6, tháng 7, tháng 8 là mùa hè, tháng 9, tháng 10 và tháng 11 là mùa thu, ba tháng còn lại là mùa đông, trong khi các mùa ở Nam bán cầu hoàn toàn trái ngược với Bắc bán cầu. Trong khi mùa xuân đang ấm lên và hoa nở khắp nơi ở Bắc bán cầu thì Nam bán cầu đã bước vào mùa thu mát mẻ, lá cây dần chuyển sang màu vàng. Trong khi nhiệt độ ở Bắc bán cầu đang dần giảm dần và trở nên lạnh hơn thì thời tiết ở Nam bán cầu lại bắt đầu nóng lên. — Hỏi: Về bán cầu Bắc và bán cầu Nam, em có thể biết:
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 第38到39题是根据下面一段话: 在地球的北半球,一般3、4、5月是春季,6、7、8月是夏季,9、10、11月是秋季,剩下的三个月是冬季,而南半球的季节正好与北半球相反。当北半球到处春暖花开的时候,南半球已经进入凉快的秋天,树叶也开始慢慢地变黄了;当北半球的气温慢慢降低,变得越来越寒冷的时候,南半球的天气却开始热起来。 问:关于南北半球,可以知道:
  • Nghĩa tiếng Việt: Các câu hỏi từ 38 đến 39 dựa trên đoạn văn sau: - Ở Bắc bán cầu, thường tháng 3, 4, 5 là mùa xuân, tháng 6, tháng 7, tháng 8 là mùa hè, tháng 9, tháng 10 và tháng 11 là mùa thu, ba tháng còn lại là mùa đông, trong khi các mùa ở Nam bán cầu hoàn toàn trái ngược với Bắc bán cầu. Trong khi mùa xuân đang ấm lên và hoa nở khắp nơi ở Bắc bán cầu thì Nam bán cầu đã bước vào mùa thu mát mẻ, lá cây dần chuyển sang màu vàng. Trong khi nhiệt độ ở Bắc bán cầu đang dần giảm dần và trở nên lạnh hơn thì thời tiết ở Nam bán cầu lại bắt đầu nóng lên. — Hỏi: Về bán cầu Bắc và bán cầu Nam, em có thể biết:
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 季节很不同
    • B. 南半球更热
    • C. 北半球植物多
    • D. 秋天都很干
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “关于南北半球,可以知道:”, phương án A (季节很不同 — Các mùa rất khác nhau) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.
40

第40题:听长对话或短文,选择正确答案 问:绿色可以代表什么?

Phần 3: Nghe hội thoại dài / đoạn văn chọn đáp án
A 安全
B 安静
C 著名
D 便宜
Lời thoại trong băng (Transcript):
第40到41题是根据下面一段话: 绿色在人们眼中往往代表着生命和希望,现在它有了一种新的意思,那就是无污染。市场上大受欢迎的“绿色食品”,就是指那些没有受到污染的、优质的、安全的食品。绿色食品的价格一般比普通食品高,但是吃绿色食品对身体有很大的好处。 问:绿色可以代表什么?
dì 40 dào 41 tí shì gēn jù xià miàn yī duàn huà : lǜ sè zài rén men yǎn zhōng wǎng wǎng dài biǎo zhe shēng mìng hé xī wàng , xiàn zài tā yǒu le yī zhǒng xīn de yì si , nà jiù shì wú wū rǎn 。 shì chǎng shàng dà shòu huān yíng de “ lǜ sè shí pǐn ”, jiù shì zhǐ nà xiē méi yǒu shòu dào wū rǎn de 、 yōu zhì dì 、 ān quán de shí pǐn 。 lǜ sè shí pǐn de jià gé yì bān bǐ pǔ tōng shí pǐn gāo , dàn shì chī lǜ sè shí pǐn duì shēn tǐ yǒu hěn dà de hǎo chù 。 wèn : lǜ sè kě yǐ dài biǎo shén me ?
Nghĩa tiếng Việt: Nội dung: Câu hỏi từ 40 đến 41 dựa trên đoạn văn sau: - Màu xanh lá cây thường tượng trưng cho sự sống và hy vọng trong mắt con người. Bây giờ nó có một ý nghĩa mới, đó là không gây ô nhiễm. “Thực phẩm xanh” rất được ưa chuộng trên thị trường là thực phẩm không bị ô nhiễm, có chất lượng cao và an toàn. Giá thực phẩm xanh nhìn chung cao hơn thực phẩm thông thường nhưng ăn thực phẩm xanh mang lại lợi ích rất lớn cho cơ thể. — Hỏi: Màu xanh lá cây tượng trưng cho điều gì?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 第40到41题是根据下面一段话: 绿色在人们眼中往往代表着生命和希望,现在它有了一种新的意思,那就是无污染。市场上大受欢迎的“绿色食品”,就是指那些没有受到污染的、优质的、安全的食品。绿色食品的价格一般比普通食品高,但是吃绿色食品对身体有很大的好处。 问:绿色可以代表什么?
  • Nghĩa tiếng Việt: Nội dung: Câu hỏi từ 40 đến 41 dựa trên đoạn văn sau: - Màu xanh lá cây thường tượng trưng cho sự sống và hy vọng trong mắt con người. Bây giờ nó có một ý nghĩa mới, đó là không gây ô nhiễm. “Thực phẩm xanh” rất được ưa chuộng trên thị trường là thực phẩm không bị ô nhiễm, có chất lượng cao và an toàn. Giá thực phẩm xanh nhìn chung cao hơn thực phẩm thông thường nhưng ăn thực phẩm xanh mang lại lợi ích rất lớn cho cơ thể. — Hỏi: Màu xanh lá cây tượng trưng cho điều gì?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 安全
    • B. 安静
    • C. 著名
    • D. 便宜
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “绿色可以代表什么?”, phương án A (安全 — an toàn) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.
41

第41题:听长对话或短文,选择正确答案 问:关于绿色食品,下列哪个正确?

Phần 3: Nghe hội thoại dài / đoạn văn chọn đáp án
A 卖得一般
B 没有污染
C 是免费的
D 农村才有
Lời thoại trong băng (Transcript):
第40到41题是根据下面一段话: 绿色在人们眼中往往代表着生命和希望,现在它有了一种新的意思,那就是无污染。市场上大受欢迎的“绿色食品”,就是指那些没有受到污染的、优质的、安全的食品。绿色食品的价格一般比普通食品高,但是吃绿色食品对身体有很大的好处。 问:关于绿色食品,下列哪个正确?
dì 40 dào 41 tí shì gēn jù xià miàn yī duàn huà : lǜ sè zài rén men yǎn zhōng wǎng wǎng dài biǎo zhe shēng mìng hé xī wàng , xiàn zài tā yǒu le yī zhǒng xīn de yì si , nà jiù shì wú wū rǎn 。 shì chǎng shàng dà shòu huān yíng de “ lǜ sè shí pǐn ”, jiù shì zhǐ nà xiē méi yǒu shòu dào wū rǎn de 、 yōu zhì dì 、 ān quán de shí pǐn 。 lǜ sè shí pǐn de jià gé yì bān bǐ pǔ tōng shí pǐn gāo , dàn shì chī lǜ sè shí pǐn duì shēn tǐ yǒu hěn dà de hǎo chù 。 wèn : guān yú lǜ sè shí pǐn , xià liè nǎ ge zhèng què ?
Nghĩa tiếng Việt: Nội dung: Câu hỏi từ 40 đến 41 dựa trên đoạn văn sau: - Màu xanh lá cây thường tượng trưng cho sự sống và hy vọng trong mắt con người. Bây giờ nó có một ý nghĩa mới, đó là không gây ô nhiễm. “Thực phẩm xanh” rất được ưa chuộng trên thị trường là thực phẩm không bị ô nhiễm, có chất lượng cao và an toàn. Giá thực phẩm xanh nhìn chung cao hơn thực phẩm thông thường nhưng ăn thực phẩm xanh mang lại lợi ích rất lớn cho cơ thể. — Câu hỏi: Câu nào sau đây đúng về thực phẩm xanh?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 第40到41题是根据下面一段话: 绿色在人们眼中往往代表着生命和希望,现在它有了一种新的意思,那就是无污染。市场上大受欢迎的“绿色食品”,就是指那些没有受到污染的、优质的、安全的食品。绿色食品的价格一般比普通食品高,但是吃绿色食品对身体有很大的好处。 问:关于绿色食品,下列哪个正确?
  • Nghĩa tiếng Việt: Nội dung: Câu hỏi từ 40 đến 41 dựa trên đoạn văn sau: - Màu xanh lá cây thường tượng trưng cho sự sống và hy vọng trong mắt con người. Bây giờ nó có một ý nghĩa mới, đó là không gây ô nhiễm. “Thực phẩm xanh” rất được ưa chuộng trên thị trường là thực phẩm không bị ô nhiễm, có chất lượng cao và an toàn. Giá thực phẩm xanh nhìn chung cao hơn thực phẩm thông thường nhưng ăn thực phẩm xanh mang lại lợi ích rất lớn cho cơ thể. — Câu hỏi: Câu nào sau đây đúng về thực phẩm xanh?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 卖得一般
    • B. 没有污染
    • C. 是免费的
    • D. 农村才有
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “关于绿色食品,下列哪个正确?”, phương án B (没有污染 — không ô nhiễm) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.
42

第42题:听长对话或短文,选择正确答案 问:深色酒瓶的作用是什么?

Phần 3: Nghe hội thoại dài / đoạn văn chọn đáp án
A 看起来更好看
B 保护酒的味道
C 最适合做广告
D 更容易被记住
Lời thoại trong băng (Transcript):
第42到43题是根据下面一段话: 葡萄酒是一种用新鲜的葡萄或者葡萄汁做的饮料,一般会分为两种:红葡萄酒和白葡萄酒。红葡萄酒带着葡萄皮做,而做白葡萄酒需要去掉皮。阳光会让葡萄酒的味道发生改变,因此,很多葡萄酒的瓶子都是深色的,这样对酒能起到很好的保护作用。 问:深色酒瓶的作用是什么?
dì 42 dào 43 tí shì gēn jù xià miàn yī duàn huà : pú táo jiǔ shì yī zhǒng yòng xīn xiān de pú táo huò zhě pú táo zhī zuò de yǐn liào , yì bān huì fēn wéi liǎng zhǒng : hóng pú táo jiǔ hé bái pú táo jiǔ 。 hóng pú táo jiǔ dài zhe pú táo pí zuò , ér zuò bái pú táo jiǔ xū yào qù diào pí 。 yáng guāng huì ràng pú táo jiǔ de wèi dào fā shēng gǎi biàn , yīn cǐ , hěn duō pú táo jiǔ de píng zi dōu shì shēn sè de , zhè yàng duì jiǔ néng qǐ dào hěn hǎo de bǎo hù zuò yòng 。 wèn : shēn sè jiǔ píng de zuò yòng shì shén me ?
Nghĩa tiếng Việt: Nội dung: Câu hỏi từ 42 đến 43 dựa trên đoạn văn sau: - Rượu vang là đồ uống được làm từ nho tươi hoặc nước ép nho. Nó thường được chia thành hai loại: rượu vang đỏ và rượu vang trắng. Rượu vang đỏ được làm bằng vỏ nho, trong khi rượu vang trắng yêu cầu phải loại bỏ vỏ. Ánh nắng sẽ làm thay đổi mùi vị của rượu nên nhiều chai rượu có màu tối, có thể bảo vệ rượu tốt. — Hỏi: Mục đích của những chai rượu vang sẫm màu là gì?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 第42到43题是根据下面一段话: 葡萄酒是一种用新鲜的葡萄或者葡萄汁做的饮料,一般会分为两种:红葡萄酒和白葡萄酒。红葡萄酒带着葡萄皮做,而做白葡萄酒需要去掉皮。阳光会让葡萄酒的味道发生改变,因此,很多葡萄酒的瓶子都是深色的,这样对酒能起到很好的保护作用。 问:深色酒瓶的作用是什么?
  • Nghĩa tiếng Việt: Nội dung: Câu hỏi từ 42 đến 43 dựa trên đoạn văn sau: - Rượu vang là đồ uống được làm từ nho tươi hoặc nước ép nho. Nó thường được chia thành hai loại: rượu vang đỏ và rượu vang trắng. Rượu vang đỏ được làm bằng vỏ nho, trong khi rượu vang trắng yêu cầu phải loại bỏ vỏ. Ánh nắng sẽ làm thay đổi mùi vị của rượu nên nhiều chai rượu có màu tối, có thể bảo vệ rượu tốt. — Hỏi: Mục đích của những chai rượu vang sẫm màu là gì?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 看起来更好看
    • B. 保护酒的味道
    • C. 最适合做广告
    • D. 更容易被记住
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “深色酒瓶的作用是什么?”, phương án B (保护酒的味道 — Bảo vệ hương vị của rượu) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.
43

第43题:听长对话或短文,选择正确答案 问:这段话谈到了下面的哪一个?

Phần 3: Nghe hội thoại dài / đoạn văn chọn đáp án
A 怎么做葡萄酒
B 葡萄酒的价格
C 喝葡萄酒的方法
D 葡萄皮的味道
Lời thoại trong băng (Transcript):
第42到43题是根据下面一段话: 葡萄酒是一种用新鲜的葡萄或者葡萄汁做的饮料,一般会分为两种:红葡萄酒和白葡萄酒。红葡萄酒带着葡萄皮做,而做白葡萄酒需要去掉皮。阳光会让葡萄酒的味道发生改变,因此,很多葡萄酒的瓶子都是深色的,这样对酒能起到很好的保护作用。 问:这段话谈到了下面的哪一个?
dì 42 dào 43 tí shì gēn jù xià miàn yī duàn huà : pú táo jiǔ shì yī zhǒng yòng xīn xiān de pú táo huò zhě pú táo zhī zuò de yǐn liào , yì bān huì fēn wéi liǎng zhǒng : hóng pú táo jiǔ hé bái pú táo jiǔ 。 hóng pú táo jiǔ dài zhe pú táo pí zuò , ér zuò bái pú táo jiǔ xū yào qù diào pí 。 yáng guāng huì ràng pú táo jiǔ de wèi dào fā shēng gǎi biàn , yīn cǐ , hěn duō pú táo jiǔ de píng zi dōu shì shēn sè de , zhè yàng duì jiǔ néng qǐ dào hěn hǎo de bǎo hù zuò yòng 。 wèn : zhè duàn huà tán dào le xià miàn de nǎ yí gè ?
Nghĩa tiếng Việt: Nội dung: Câu hỏi từ 42 đến 43 dựa trên đoạn văn sau: - Rượu vang là đồ uống được làm từ nho tươi hoặc nước ép nho. Nó thường được chia thành hai loại: rượu vang đỏ và rượu vang trắng. Rượu vang đỏ được làm bằng vỏ nho, trong khi rượu vang trắng yêu cầu phải loại bỏ vỏ. Ánh nắng sẽ làm thay đổi mùi vị của rượu nên nhiều chai rượu có màu tối, có thể bảo vệ rượu tốt. - Câu hỏi: Đoạn văn này nói về điều gì sau đây?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 第42到43题是根据下面一段话: 葡萄酒是一种用新鲜的葡萄或者葡萄汁做的饮料,一般会分为两种:红葡萄酒和白葡萄酒。红葡萄酒带着葡萄皮做,而做白葡萄酒需要去掉皮。阳光会让葡萄酒的味道发生改变,因此,很多葡萄酒的瓶子都是深色的,这样对酒能起到很好的保护作用。 问:这段话谈到了下面的哪一个?
  • Nghĩa tiếng Việt: Nội dung: Câu hỏi từ 42 đến 43 dựa trên đoạn văn sau: - Rượu vang là đồ uống được làm từ nho tươi hoặc nước ép nho. Nó thường được chia thành hai loại: rượu vang đỏ và rượu vang trắng. Rượu vang đỏ được làm bằng vỏ nho, trong khi rượu vang trắng yêu cầu phải loại bỏ vỏ. Ánh nắng sẽ làm thay đổi mùi vị của rượu nên nhiều chai rượu có màu tối, có thể bảo vệ rượu tốt. - Câu hỏi: Đoạn văn này nói về điều gì sau đây?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 怎么做葡萄酒
    • B. 葡萄酒的价格
    • C. 喝葡萄酒的方法
    • D. 葡萄皮的味道
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “这段话谈到了下面的哪一个?”, phương án A (怎么做葡萄酒 — Cách làm rượu vang) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.
44

第44题:听长对话或短文,选择正确答案 问:关于写日记,下列哪个正确?

Phần 3: Nghe hội thoại dài / đoạn văn chọn đáp án
A 很难养成习惯
B 只在本子上写
C 能总结生活
D 每个人都愿意
Lời thoại trong băng (Transcript):
第44到45题是根据下面一段话: 写日记是一个很好的习惯,把每天发生的事情记在日记本上,也算是对一天生活的总结。它还可以帮我们记住过去发生的事情,给我们留下很多美好的回忆。随着电脑和互联网技术的发展,越来越多的人喜欢在网上写日记。这样既可以记下每天发生的事,又能让朋友及时了解自己的生活。另外,在网上写日记还节约用纸,保护环境。 问:关于写日记,下列哪个正确?
dì 44 dào 45 tí shì gēn jù xià miàn yī duàn huà : xiě rì jì shì yí gè hěn hǎo de xí guàn , bǎ měi tiān fā shēng de shì qíng jì zài rì jì běn shàng , yě suàn shì duì yī tiān shēng huó de zǒng jié 。 tā hái kě yǐ bāng wǒ men jì zhù guò qù fā shēng de shì qíng , gěi wǒ men liú xià hěn duō měi hǎo de huí yì 。 suí zhe diàn nǎo hé hù lián wǎng jì shù de fā zhǎn , yuè lái yuè duō de rén xǐ huān zài wǎng shàng xiě rì jì 。 zhè yàng jì kě yǐ jì xià měi tiān fā shēng de shì , yòu néng ràng péng yǒu jí shí liǎo jiě zì jǐ de shēng huó 。 lìng wài , zài wǎng shàng xiě rì jì hái jié yuē yòng zhǐ , bǎo hù huán jìng 。 wèn : guān yú xiě rì jì , xià liè nǎ ge zhèng què ?
Nghĩa tiếng Việt: Nội dung: Câu hỏi từ 44 đến 45 dựa trên đoạn văn sau: - Viết nhật ký là một thói quen tốt. Viết lại những gì diễn ra hàng ngày vào nhật ký cũng có thể coi là sự tóm tắt cuộc sống trong ngày. Nó cũng có thể giúp chúng ta nhớ lại những gì đã xảy ra trong quá khứ và để lại cho chúng ta nhiều kỷ niệm đẹp. Với sự phát triển của máy tính và công nghệ Internet, ngày càng có nhiều người thích ghi nhật ký trực tuyến. Bằng cách này, bạn không chỉ có thể ghi lại những gì xảy ra hàng ngày mà còn có thể thông báo cho bạn bè về cuộc sống của bạn. Ngoài ra, viết nhật ký trực tuyến còn tiết kiệm giấy và bảo vệ môi trường. - Câu hỏi: Điều nào sau đây đúng về việc viết nhật ký?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 第44到45题是根据下面一段话: 写日记是一个很好的习惯,把每天发生的事情记在日记本上,也算是对一天生活的总结。它还可以帮我们记住过去发生的事情,给我们留下很多美好的回忆。随着电脑和互联网技术的发展,越来越多的人喜欢在网上写日记。这样既可以记下每天发生的事,又能让朋友及时了解自己的生活。另外,在网上写日记还节约用纸,保护环境。 问:关于写日记,下列哪个正确?
  • Nghĩa tiếng Việt: Nội dung: Câu hỏi từ 44 đến 45 dựa trên đoạn văn sau: - Viết nhật ký là một thói quen tốt. Viết lại những gì diễn ra hàng ngày vào nhật ký cũng có thể coi là sự tóm tắt cuộc sống trong ngày. Nó cũng có thể giúp chúng ta nhớ lại những gì đã xảy ra trong quá khứ và để lại cho chúng ta nhiều kỷ niệm đẹp. Với sự phát triển của máy tính và công nghệ Internet, ngày càng có nhiều người thích ghi nhật ký trực tuyến. Bằng cách này, bạn không chỉ có thể ghi lại những gì xảy ra hàng ngày mà còn có thể thông báo cho bạn bè về cuộc sống của bạn. Ngoài ra, viết nhật ký trực tuyến còn tiết kiệm giấy và bảo vệ môi trường. - Câu hỏi: Điều nào sau đây đúng về việc viết nhật ký?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 很难养成习惯
    • B. 只在本子上写
    • C. 能总结生活
    • D. 每个人都愿意
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “关于写日记,下列哪个正确?”, phương án C (能总结生活 — Có thể tóm tắt cuộc sống) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.
45

第45题:听长对话或短文,选择正确答案 问:根据这段话,网上写日记有什么优点?

Phần 3: Nghe hội thoại dài / đoạn văn chọn đáp án
A 写得速度快
B 方便阅读
C 能交到好朋友
D 能保护环境
Lời thoại trong băng (Transcript):
第44到45题是根据下面一段话: 写日记是一个很好的习惯,把每天发生的事情记在日记本上,也算是对一天生活的总结。它还可以帮我们记住过去发生的事情,给我们留下很多美好的回忆。随着电脑和互联网技术的发展,越来越多的人喜欢在网上写日记。这样既可以记下每天发生的事,又能让朋友及时了解自己的生活。另外,在网上写日记还节约用纸,保护环境。 问:根据这段话,网上写日记有什么优点?
dì 44 dào 45 tí shì gēn jù xià miàn yī duàn huà : xiě rì jì shì yí gè hěn hǎo de xí guàn , bǎ měi tiān fā shēng de shì qíng jì zài rì jì běn shàng , yě suàn shì duì yī tiān shēng huó de zǒng jié 。 tā hái kě yǐ bāng wǒ men jì zhù guò qù fā shēng de shì qíng , gěi wǒ men liú xià hěn duō měi hǎo de huí yì 。 suí zhe diàn nǎo hé hù lián wǎng jì shù de fā zhǎn , yuè lái yuè duō de rén xǐ huān zài wǎng shàng xiě rì jì 。 zhè yàng jì kě yǐ jì xià měi tiān fā shēng de shì , yòu néng ràng péng yǒu jí shí liǎo jiě zì jǐ de shēng huó 。 lìng wài , zài wǎng shàng xiě rì jì hái jié yuē yòng zhǐ , bǎo hù huán jìng 。 wèn : gēn jù zhè duàn huà , wǎng shàng xiě rì jì yǒu shén me yōu diǎn ?
Nghĩa tiếng Việt: Nội dung: Câu hỏi từ 44 đến 45 dựa trên đoạn văn sau: - Viết nhật ký là một thói quen tốt. Viết lại những gì diễn ra hàng ngày vào nhật ký cũng có thể coi là sự tóm tắt cuộc sống trong ngày. Nó cũng có thể giúp chúng ta nhớ lại những gì đã xảy ra trong quá khứ và để lại cho chúng ta nhiều kỷ niệm đẹp. Với sự phát triển của máy tính và công nghệ Internet, ngày càng có nhiều người thích ghi nhật ký trực tuyến. Bằng cách này, bạn không chỉ có thể ghi lại những gì xảy ra hàng ngày mà còn có thể thông báo cho bạn bè về cuộc sống của bạn. Ngoài ra, viết nhật ký trực tuyến còn tiết kiệm giấy và bảo vệ môi trường. — Câu hỏi: Theo đoạn văn này, lợi ích của việc viết nhật ký trực tuyến là gì?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 第44到45题是根据下面一段话: 写日记是一个很好的习惯,把每天发生的事情记在日记本上,也算是对一天生活的总结。它还可以帮我们记住过去发生的事情,给我们留下很多美好的回忆。随着电脑和互联网技术的发展,越来越多的人喜欢在网上写日记。这样既可以记下每天发生的事,又能让朋友及时了解自己的生活。另外,在网上写日记还节约用纸,保护环境。 问:根据这段话,网上写日记有什么优点?
  • Nghĩa tiếng Việt: Nội dung: Câu hỏi từ 44 đến 45 dựa trên đoạn văn sau: - Viết nhật ký là một thói quen tốt. Viết lại những gì diễn ra hàng ngày vào nhật ký cũng có thể coi là sự tóm tắt cuộc sống trong ngày. Nó cũng có thể giúp chúng ta nhớ lại những gì đã xảy ra trong quá khứ và để lại cho chúng ta nhiều kỷ niệm đẹp. Với sự phát triển của máy tính và công nghệ Internet, ngày càng có nhiều người thích ghi nhật ký trực tuyến. Bằng cách này, bạn không chỉ có thể ghi lại những gì xảy ra hàng ngày mà còn có thể thông báo cho bạn bè về cuộc sống của bạn. Ngoài ra, viết nhật ký trực tuyến còn tiết kiệm giấy và bảo vệ môi trường. — Câu hỏi: Theo đoạn văn này, lợi ích của việc viết nhật ký trực tuyến là gì?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 写得速度快
    • B. 方便阅读
    • C. 能交到好朋友
    • D. 能保护环境
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “根据这段话,网上写日记有什么优点?”, phương án D (能保护环境 — Có thể bảo vệ môi trường) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.

Bạn Muốn Trải Nghiệm Phòng Thi Thật Chuẩn 机考?

Tham gia làm bài thi thử trực tuyến trên máy tính tại FoxHSK với hệ thống bấm giờ thực tế, chấm điểm ngay lập tức và giải thích chi tiết từng câu.

VÀO PHÒNG THI THỬ HSK 4 NGAY

Ôn Luyện & Thực Hành Cùng FoxHSK

Các công cụ và tài nguyên học tập hoàn toàn miễn phí được phát triển bởi FoxHSK

Chia sẻ bài viết:
Ban biên tập FoxHSK

Ban biên tập FoxHSK

Đội ngũ biên tập viên và cố vấn chuyên môn tại FoxHSK, phụ trách biên soạn, hiệu đính và thẩm định chất lượng giáo trình và đề thi HSK.

Bình luận & Thảo luận0

Bạn nghĩ gì về bài này?

Bảo vệ chống spam bởi Cloudflare Turnstile

Chưa có bình luận nào cho bài viết này

Hãy là người đầu tiên chia sẻ suy nghĩ hoặc tag @foxi để trao đổi cùng Cáo Foxi AI!