Chuyển đến nội dung chính
HSK 4MÃ H4-SCQH-01

Thi Thử & Tải Đề thi HSK 4 mã H4-SCQH-01 PDF có đáp án & Audio (Cấp Tốc Tăng Cường BLCUP Đề 01)

Tải xuống miễn phí đề thi HSK 4 mã đề H4-SCQH-01 (Bộ Cấp Tốc Tăng Cường HSK 4 BLCUP — Đề số 01) bản PDF chuẩn, kèm file nghe Audio CD gốc và đáp án giải thích chi tiết.

18 phút
FoxHSK Chrome Extension

Cài FoxHSK Chrome Extension để hỗ trợ dịch nhanh các câu tiếng Trung

Hướng dẫn cài đặt

1. Giới thiệu đề thi HSK 4 mã H4-SCQH-01 (Bộ Cấp Tốc Tăng Cường BLCUP — Đề số 01)

Bộ đề thi mô phỏng HSK Cấp 4 chuyên sâu mã đề H4-SCQH-01 thuộc giáo trình luyện thi thực chiến 《新HSK速成强化教程 四级》 (Bộ Giáo Trình Cấp Tốc Tăng Cường HSK 4 — Chủ biên Vương Hải Phong, NXB Đại học Ngôn ngữ Bắc Kinh BLCUP phát hành). Đề thi gồm 100 câu hỏi phân bổ chuẩn xác theo cấu trúc khảo thí quốc tế Hanban (45 câu Nghe hiểu, 40 câu Đọc hiểu và 15 câu Viết), đi kèm file nghe Audio đĩa CD gốc tách từng câu, hình ảnh minh họa Flat Art sắc nét và lời giải chi tiết.

Thông Tin Chi Tiết
Cấp độ & Bộ sách HSK Cấp 4 (2.0) · Cấp Tốc Tăng Cường BLCUP
Mã đề H4-SCQH-01 (模拟试卷一)
Tổng số câu hỏi 100 câu (Nghe: 45 · Đọc: 40 · Viết: 15)
Thời gian làm bài 105 phút (Nghe: 30p, Đọc: 40p, Viết: 25p)
Tài liệu đính kèm File Đề PDF + File Đáp Án BLCUP PDF + Audio CD Gốc MP3

Chi tiết từng câu

Bảng điều khiển

PHẦN 1: NGHE HIỂU (45 câu)

Nghe đoạn văn phán đoán Đúng/Sai, hội thoại ngắn và hội thoại/đoạn văn dài chọn đáp án đúng

1

★ 他周末爱出去玩儿。

Phần 1: Nghe đoạn văn phán đoán Đúng/Sai
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại trong băng (Transcript):
周末我最爱在家看电视,因为平时工作很忙,经常出差,所以一到周末就不想出去了。 ★ 他周末爱出去玩儿。
zhōu mò wǒ zuì ài zài jiā kàn diàn shì , yīn wèi píng shí gōng zuò hěn máng , jīng cháng chū chāi , suǒ yǐ yī dào zhōu mò jiù bù xiǎng chū qù le 。 ★ tā zhōu mò ài chū qù wán ér 。
Nghĩa tiếng Việt: Điều tôi thích nhất là xem TV ở nhà vào cuối tuần. Vì tôi rất bận công việc và thường xuyên đi du lịch nên không muốn ra ngoài vào cuối tuần. — ★ Anh ấy thích đi chơi vào cuối tuần.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 周末我最爱在家看电视,因为平时工作很忙,经常出差,所以一到周末就不想出去了。 ★ 他周末爱出去玩儿。
  • Nghĩa tiếng Việt: Điều tôi thích nhất là xem TV ở nhà vào cuối tuần. Vì tôi rất bận công việc và thường xuyên đi du lịch nên không muốn ra ngoài vào cuối tuần. — ★ Anh ấy thích đi chơi vào cuối tuần.
  • Phân tích đối chiếu: Đối chiếu nội dung đoạn độc thoại “周末我最爱在家看电视,因为平时工作很忙,经常出差,所以一到周末就不想出去了。” với nhận định “★ 他周末爱出去玩儿。” (Anh ấy thích đi chơi và đi chơi vào cuối tuần), nhận định này là SAI so với thông tin được đưa ra trong bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là × (SAI).
2

★ 她是南方人。

Phần 1: Nghe đoạn văn phán đoán Đúng/Sai
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại trong băng (Transcript):
虽然她是一个南方的女孩,可是朋友们都说她性格很像北方的女孩,说话很直接,有时候甚至有点儿像男孩子。 ★ 她是南方人。
suī rán tā shì yí gè nán fāng de nǚ hái , kě shì péng yǒu men dōu shuō tā xìng gé hěn xiàng běi fāng de nǚ hái , shuō huà hěn zhí jiē , yǒu shí hòu shèn zhì yǒu diǎn ér xiàng nán hái zi 。 ★ tā shì nán fāng rén 。
Nghĩa tiếng Việt: Tuy là con gái miền Nam nhưng bạn bè cho rằng tính cách của cô rất giống con gái miền Bắc, ăn nói rất thẳng thắn, thậm chí có lúc trông hơi giống con trai. — ★ Cô ấy đến từ miền Nam.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 虽然她是一个南方的女孩,可是朋友们都说她性格很像北方的女孩,说话很直接,有时候甚至有点儿像男孩子。 ★ 她是南方人。
  • Nghĩa tiếng Việt: Tuy là con gái miền Nam nhưng bạn bè cho rằng tính cách của cô rất giống con gái miền Bắc, ăn nói rất thẳng thắn, thậm chí có lúc trông hơi giống con trai. — ★ Cô ấy đến từ miền Nam.
  • Phân tích đối chiếu: Đối chiếu nội dung đoạn độc thoại “虽然她是一个南方的女孩,可是朋友们都说她性格很像北方的女孩,说话很直接,有时候甚至有点儿像男孩子。” với nhận định “★ 她是南方人。” (Cô ấy đến từ miền Nam), nhận định này là ĐÚNG so với thông tin được đưa ra trong bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là √ (ĐÚNG).
3

★ 这只小猫是白色的。

Phần 1: Nghe đoạn văn phán đoán Đúng/Sai
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại trong băng (Transcript):
我经常在家附近遇到一只白猫,它一点儿也不怕我,我一叫它它就过来了,有时我给它东西吃,它也吃得很高兴。 ★ 这只小猫是白色的。
wǒ jīng cháng zài jiā fù jìn yù dào yī zhī bái māo , tā yì diǎn ér yě bù pà wǒ , wǒ yī jiào tā tā jiù guò lái le , yǒu shí wǒ gěi tā dōng xī chī , tā yě chī dé hěn gāo xìng 。 ★ zhè zhǐ xiǎo māo shì bái sè de 。
Nghĩa tiếng Việt: Tôi thường gặp một con mèo trắng gần nhà. Nó không hề sợ tôi chút nào. Khi tôi gọi nó, nó chạy tới. Thỉnh thoảng tôi cho nó ăn, nó ăn rất vui vẻ. — ★ Con mèo con này có màu trắng.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 我经常在家附近遇到一只白猫,它一点儿也不怕我,我一叫它它就过来了,有时我给它东西吃,它也吃得很高兴。 ★ 这只小猫是白色的。
  • Nghĩa tiếng Việt: Tôi thường gặp một con mèo trắng gần nhà. Nó không hề sợ tôi chút nào. Khi tôi gọi nó, nó chạy tới. Thỉnh thoảng tôi cho nó ăn, nó ăn rất vui vẻ. — ★ Con mèo con này có màu trắng.
  • Phân tích đối chiếu: Đối chiếu nội dung đoạn độc thoại “我经常在家附近遇到一只白猫,它一点儿也不怕我,我一叫它它就过来了,有时我给它东西吃,它也吃得很高兴。” với nhận định “★ 这只小猫是白色的。” (Con mèo con này có màu trắng), nhận định này là ĐÚNG so với thông tin được đưa ra trong bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là √ (ĐÚNG).
4

★ 这本杂志很有意思。

Phần 1: Nghe đoạn văn phán đoán Đúng/Sai
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại trong băng (Transcript):
最近我一有空就看书看杂志。昨天老师在班里表扬我了,说这学期我的作文水平提高了很多,我很高兴。 ★ 这本杂志很有意思。
zuì jìn wǒ yī yǒu kòng jiù kàn shū kàn zá zhì 。 zuó tiān lǎo shī zài bān lǐ biǎo yáng wǒ le , shuō zhè xué qī wǒ de zuò wén shuǐ píng tí gāo le hěn duō , wǒ hěn gāo xìng 。 ★ zhè běn zá zhì hěn yǒu yì si 。
Nghĩa tiếng Việt: Gần đây, tôi đọc sách và tạp chí bất cứ khi nào có thời gian rảnh. Hôm qua, giáo viên khen ngợi tôi trong lớp và nói rằng trình độ sáng tác của tôi đã tiến bộ rất nhiều trong học kỳ này. Tôi rất hạnh phúc. — ★ Tạp chí này rất thú vị.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 最近我一有空就看书看杂志。昨天老师在班里表扬我了,说这学期我的作文水平提高了很多,我很高兴。 ★ 这本杂志很有意思。
  • Nghĩa tiếng Việt: Gần đây, tôi đọc sách và tạp chí bất cứ khi nào có thời gian rảnh. Hôm qua, giáo viên khen ngợi tôi trong lớp và nói rằng trình độ sáng tác của tôi đã tiến bộ rất nhiều trong học kỳ này. Tôi rất hạnh phúc. — ★ Tạp chí này rất thú vị.
  • Phân tích đối chiếu: Đối chiếu nội dung đoạn độc thoại “最近我一有空就看书看杂志。昨天老师在班里表扬我了,说这学期我的作文水平提高了很多,我很高兴。” với nhận định “★ 这本杂志很有意思。” (Tạp chí này rất thú vị), nhận định này là SAI so với thông tin được đưa ra trong bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là × (SAI).
5

★ 老钱离开了那家公司。

Phần 1: Nghe đoạn văn phán đoán Đúng/Sai
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại trong băng (Transcript):
老钱,我们办公室你唱歌唱得最好,所以这次公司的唱歌比赛你一定要参加,我们都支持你。 ★ 老钱离开了那家公司。
lǎo qián , wǒ men bàn gōng shì nǐ chàng gē chàng dé zuì hǎo , suǒ yǐ zhè cì gōng sī de chàng gē bǐ sài nǐ yí dìng yào cān jiā , wǒ men dōu zhī chí nǐ 。 ★ lǎo qián lí kāi le nà jiā gōng sī 。
Nghĩa tiếng Việt: Lao Qian, bạn là ca sĩ giỏi nhất trong văn phòng của chúng tôi, vì vậy bạn phải tham gia cuộc thi ca hát của công ty này. Tất cả chúng tôi đều ủng hộ bạn. — ★ Tiền cũ đã rời khỏi công ty đó.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 老钱,我们办公室你唱歌唱得最好,所以这次公司的唱歌比赛你一定要参加,我们都支持你。 ★ 老钱离开了那家公司。
  • Nghĩa tiếng Việt: Lao Qian, bạn là ca sĩ giỏi nhất trong văn phòng của chúng tôi, vì vậy bạn phải tham gia cuộc thi ca hát của công ty này. Tất cả chúng tôi đều ủng hộ bạn. — ★ Tiền cũ đã rời khỏi công ty đó.
  • Phân tích đối chiếu: Đối chiếu nội dung đoạn độc thoại “老钱,我们办公室你唱歌唱得最好,所以这次公司的唱歌比赛你一定要参加,我们都支持你。” với nhận định “★ 老钱离开了那家公司。” (Lão Khiêm rời công ty), nhận định này là SAI so với thông tin được đưa ra trong bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là × (SAI).
6

★ 他想把自行车送给玛丽。

Phần 1: Nghe đoạn văn phán đoán Đúng/Sai
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại trong băng (Transcript):
玛丽,我就要回国了,这辆自行车虽然旧了点儿,可是骑起来还是挺不错的。怎么样?你愿不愿意收下这个“有点儿旧的礼物”? ★ 他想把自行车送给玛丽。
mǎ lì , wǒ jiù yào huí guó le , zhè liàng zì xíng chē suī rán jiù le diǎn ér , kě shì qí qǐ lái hái shì tǐng bù cuò de 。 zěn me yàng ? nǐ yuàn bù yuàn yì shōu xià zhè ge “ yǒu diǎn ér jiù de lǐ wù ”? ★ tā xiǎng bǎ zì xíng chē sòng gěi mǎ lì 。
Nghĩa tiếng Việt: Mary, tôi sắp trở về Trung Quốc. Mặc dù chiếc xe đạp này hơi cũ nhưng nó vẫn chạy khá tốt. Thế còn nó thì sao? Bạn có muốn nhận “món quà hơi cũ” này không? — ★ Anh ấy muốn tặng chiếc xe đạp cho Mary.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 玛丽,我就要回国了,这辆自行车虽然旧了点儿,可是骑起来还是挺不错的。怎么样?你愿不愿意收下这个“有点儿旧的礼物”? ★ 他想把自行车送给玛丽。
  • Nghĩa tiếng Việt: Mary, tôi sắp trở về Trung Quốc. Mặc dù chiếc xe đạp này hơi cũ nhưng nó vẫn chạy khá tốt. Thế còn nó thì sao? Bạn có muốn nhận “món quà hơi cũ” này không? — ★ Anh ấy muốn tặng chiếc xe đạp cho Mary.
  • Phân tích đối chiếu: Đối chiếu nội dung đoạn độc thoại “玛丽,我就要回国了,这辆自行车虽然旧了点儿,可是骑起来还是挺不错的。怎么样?你愿不愿意收下这个“有点儿旧的礼物”?” với nhận định “★ 他想把自行车送给玛丽。” (Anh ấy muốn tặng chiếc xe đạp cho Mary), nhận định này là ĐÚNG so với thông tin được đưa ra trong bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là √ (ĐÚNG).
7

★ 他要跟父母一起旅行。

Phần 1: Nghe đoạn văn phán đoán Đúng/Sai
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại trong băng (Transcript):
我打算一个人出去旅行,可是父母却不放心。我向他们保证,我会注意安全,不去危险的地方,每天都跟他们联系。最后他们同意了。 ★ 他要跟父母一起旅行。
wǒ dǎ suàn yí gè rén chū qù lǚ xíng , kě shì fù mǔ què bù fàng xīn 。 wǒ xiàng tā men bǎo zhèng , wǒ huì zhù yì ān quán , bù qù wēi xiǎn de dì fāng , měi tiān dōu gēn tā men lián xì 。 zuì hòu tā men tóng yì le 。 ★ tā yào gēn fù mǔ yì qǐ lǚ xíng 。
Nghĩa tiếng Việt: Tôi dự định đi du lịch một mình nhưng bố mẹ tôi lại lo lắng. Tôi đã hứa với họ rằng tôi sẽ chú ý đến sự an toàn, không đến những nơi nguy hiểm và liên lạc với họ hàng ngày. Cuối cùng họ đã đồng ý. — ★ Anh ấy sẽ đi du lịch cùng bố mẹ.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 我打算一个人出去旅行,可是父母却不放心。我向他们保证,我会注意安全,不去危险的地方,每天都跟他们联系。最后他们同意了。 ★ 他要跟父母一起旅行。
  • Nghĩa tiếng Việt: Tôi dự định đi du lịch một mình nhưng bố mẹ tôi lại lo lắng. Tôi đã hứa với họ rằng tôi sẽ chú ý đến sự an toàn, không đến những nơi nguy hiểm và liên lạc với họ hàng ngày. Cuối cùng họ đã đồng ý. — ★ Anh ấy sẽ đi du lịch cùng bố mẹ.
  • Phân tích đối chiếu: Đối chiếu nội dung đoạn độc thoại “我打算一个人出去旅行,可是父母却不放心。我向他们保证,我会注意安全,不去危险的地方,每天都跟他们联系。最后他们同意了。” với nhận định “★ 他要跟父母一起旅行。” (Anh ấy đang đi du lịch cùng bố mẹ), nhận định này là SAI so với thông tin được đưa ra trong bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là × (SAI).
8

★ 小文不喜欢浪费。

Phần 1: Nghe đoạn văn phán đoán Đúng/Sai
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại trong băng (Transcript):
因为小文讨厌浪费,所以很早就养成了一个习惯,就是每次在饭馆吃饭都会把剩饭剩菜带回家,即使跟别人一起吃饭的时候也是这样。 ★ 小文不喜欢浪费。
yīn wèi xiǎo wén tǎo yàn làng fèi , suǒ yǐ hěn zǎo jiù yǎng chéng le yí gè xí guàn , jiù shì měi cì zài fàn guǎn chī fàn dū huì bǎ shèng fàn shèng cài dài huí jiā , jí shǐ gēn bié rén yì qǐ chī fàn de shí hòu yě shì zhè yàng 。 ★ xiǎo wén bù xǐ huān làng fèi 。
Nghĩa tiếng Việt: Vì Xiaowen ghét lãng phí nên anh đã hình thành thói quen từ rất sớm, đó là mỗi lần đi ăn ở nhà hàng đều mang thức ăn thừa về nhà, kể cả khi ăn cùng người khác. — ★ Xiaowen không thích lãng phí.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 因为小文讨厌浪费,所以很早就养成了一个习惯,就是每次在饭馆吃饭都会把剩饭剩菜带回家,即使跟别人一起吃饭的时候也是这样。 ★ 小文不喜欢浪费。
  • Nghĩa tiếng Việt: Vì Xiaowen ghét lãng phí nên anh đã hình thành thói quen từ rất sớm, đó là mỗi lần đi ăn ở nhà hàng đều mang thức ăn thừa về nhà, kể cả khi ăn cùng người khác. — ★ Xiaowen không thích lãng phí.
  • Phân tích đối chiếu: Đối chiếu nội dung đoạn độc thoại “因为小文讨厌浪费,所以很早就养成了一个习惯,就是每次在饭馆吃饭都会把剩饭剩菜带回家,即使跟别人一起吃饭的时候也是这样。” với nhận định “★ 小文不喜欢浪费。” (Tiểu Văn không thích lãng phí), nhận định này là ĐÚNG so với thông tin được đưa ra trong bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là √ (ĐÚNG).
9

★ 他是少数民族。

Phần 1: Nghe đoạn văn phán đoán Đúng/Sai
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại trong băng (Transcript):
中国有五十六个民族,每个民族都有自己的特点。我住的这个城市,除了汉族,还有好几个少数民族。我是汉族,我爱人是少数民族。 ★ 他是少数民族。
zhōng guó yǒu wǔ shí liù gè mín zú , měi gè mín zú dōu yǒu zì jǐ de tè diǎn 。 wǒ zhù de zhè ge chéng shì , chú le hàn zú , hái yǒu hǎo jǐ gè shǎo shù mín zú 。 wǒ shì hàn zú , wǒ ài rén shì shǎo shù mín zú 。 ★ tā shì shǎo shù mín zú 。
Nghĩa tiếng Việt: Có năm mươi sáu dân tộc ở Trung Quốc và mỗi dân tộc đều có những đặc điểm riêng. Ngoài người Hán, thành phố nơi tôi sống còn có một số dân tộc thiểu số. Tôi là người Hán và vợ tôi là người dân tộc thiểu số. — ★ Anh ấy đến từ một nhóm thiểu số.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 中国有五十六个民族,每个民族都有自己的特点。我住的这个城市,除了汉族,还有好几个少数民族。我是汉族,我爱人是少数民族。 ★ 他是少数民族。
  • Nghĩa tiếng Việt: Có năm mươi sáu dân tộc ở Trung Quốc và mỗi dân tộc đều có những đặc điểm riêng. Ngoài người Hán, thành phố nơi tôi sống còn có một số dân tộc thiểu số. Tôi là người Hán và vợ tôi là người dân tộc thiểu số. — ★ Anh ấy đến từ một nhóm thiểu số.
  • Phân tích đối chiếu: Đối chiếu nội dung đoạn độc thoại “中国有五十六个民族,每个民族都有自己的特点。我住的这个城市,除了汉族,还有好几个少数民族。我是汉族,我爱人是少数民族。” với nhận định “★ 他是少数民族。” (Anh ấy là thiểu số), nhận định này là SAI so với thông tin được đưa ra trong bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là × (SAI).
10

★ 他经常看电影。

Phần 1: Nghe đoạn văn phán đoán Đúng/Sai
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại trong băng (Transcript):
平时没事儿的时候,我喜欢跟朋友一起去电影院看电影,看完以后再一起去饭馆吃饭,一边吃一边聊我们刚看的电影。 ★ 他经常看电影。
píng shí méi shì ér de shí hòu , wǒ xǐ huān gēn péng yǒu yì qǐ qù diàn yǐng yuàn kàn diàn yǐng , kàn wán yǐ hòu zài yì qǐ qù fàn guǎn chī fàn , yī biān chī yī biān liáo wǒ men gāng kàn de diàn yǐng 。 ★ tā jīng cháng kàn diàn yǐng 。
Nghĩa tiếng Việt: Khi không có việc gì làm, tôi thích đến rạp chiếu phim để xem phim với bạn bè. Xem phim xong chúng tôi cùng nhau đến một nhà hàng ăn uống và trò chuyện về bộ phim vừa xem trong khi ăn. — ★ Anh ấy thường xuyên xem phim.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 平时没事儿的时候,我喜欢跟朋友一起去电影院看电影,看完以后再一起去饭馆吃饭,一边吃一边聊我们刚看的电影。 ★ 他经常看电影。
  • Nghĩa tiếng Việt: Khi không có việc gì làm, tôi thích đến rạp chiếu phim để xem phim với bạn bè. Xem phim xong chúng tôi cùng nhau đến một nhà hàng ăn uống và trò chuyện về bộ phim vừa xem trong khi ăn. — ★ Anh ấy thường xuyên xem phim.
  • Phân tích đối chiếu: Đối chiếu nội dung đoạn độc thoại “平时没事儿的时候,我喜欢跟朋友一起去电影院看电影,看完以后再一起去饭馆吃饭,一边吃一边聊我们刚看的电影。” với nhận định “★ 他经常看电影。” (Anh ấy thường xem phim), nhận định này là ĐÚNG so với thông tin được đưa ra trong bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là √ (ĐÚNG).
11

第11题:听对话,选择正确答案 问:女的现在要去做什么?

Phần 2: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A 出去玩
B 买东西
C 散散步
D 去旅行
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:这么晚了,你为什么还出去? 女:我明天要去东北,我去买一个旅行时用的小牙膏。 问:女的现在要去做什么?
nán : zhè me wǎn le , nǐ wèi shén me hái chū qù ? nǚ : wǒ míng tiān yào qù dōng běi , wǒ qù mǎi yí gè lǚ xíng shí yòng de xiǎo yá gāo 。 wèn : nǚ de xiàn zài yào qù zuò shén me ?
Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Muộn thế rồi sao còn ra ngoài? —Nữ: Ngày mai tôi sẽ đi Đông Bắc Trung Quốc. Tôi định mua một chiếc kem đánh răng nhỏ để đi du lịch. - Hỏi: Người phụ nữ đó sẽ làm gì bây giờ?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男:这么晚了,你为什么还出去? 女:我明天要去东北,我去买一个旅行时用的小牙膏。 问:女的现在要去做什么?
  • Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Muộn thế rồi sao còn ra ngoài? —Nữ: Ngày mai tôi sẽ đi Đông Bắc Trung Quốc. Tôi định mua một chiếc kem đánh răng nhỏ để đi du lịch. - Hỏi: Người phụ nữ đó sẽ làm gì bây giờ?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 出去玩
    • B. 买东西
    • C. 散散步
    • D. 去旅行
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “女的现在要去做什么?”, phương án B (买东西 — mua sắm) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.
12

第12题:听对话,选择正确答案 问:动物医院在哪儿?

Phần 2: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A 商场左边
B 车站旁边
C 大使馆附近
D 加油站对面
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:请问,附近有动物医院吗? 男:你往前走,大概走50米,有一个加油站,加油站对面就有一个动物医院。 问:动物医院在哪儿?
nǚ : qǐng wèn , fù jìn yǒu dòng wù yī yuàn ma ? nán : nǐ wǎng qián zǒu , dà gài zǒu 50 mǐ , yǒu yí gè jiā yóu zhàn , jiā yóu zhàn duì miàn jiù yǒu yí gè dòng wù yī yuàn 。 wèn : dòng wù yī yuàn zài nǎ ér ?
Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Xin lỗi, có bệnh viện thú y nào gần đây không? —Nam: Đi về phía trước khoảng 50m sẽ có cây xăng. Có một bệnh viện thú y đối diện trạm xăng. — Hỏi: Bệnh viện thú y ở đâu?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女:请问,附近有动物医院吗? 男:你往前走,大概走50米,有一个加油站,加油站对面就有一个动物医院。 问:动物医院在哪儿?
  • Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Xin lỗi, có bệnh viện thú y nào gần đây không? —Nam: Đi về phía trước khoảng 50m sẽ có cây xăng. Có một bệnh viện thú y đối diện trạm xăng. — Hỏi: Bệnh viện thú y ở đâu?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 商场左边
    • B. 车站旁边
    • C. 大使馆附近
    • D. 加油站对面
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “动物医院在哪儿?”, phương án D (加油站对面 — Đối diện cây xăng) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.
13

第13题:听对话,选择正确答案 问:女的最可能是什么人?

Phần 2: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A 学校老师
B 医院医生
C 商店售货员
D 饭馆服务员
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:麻烦你再拿一个菜单,我们一人看一个方便一些。 女:好的,我马上拿过来。 问:女的最可能是什么人?
nán : má fán nǐ zài ná yí gè cài dān , wǒ men yī rén kàn yí gè fāng biàn yī xiē 。 nǚ : hǎo de , wǒ mǎ shàng ná guò lái 。 wèn : nǚ de zuì kě néng shì shén me rén ?
Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Làm ơn mang cho tôi một thực đơn khác. Sẽ thuận tiện hơn cho mỗi người chúng ta khi xem xét một cái. —Nữ: Được rồi, tôi sẽ lấy ngay. — Câu hỏi: Người phụ nữ có khả năng là ai nhất?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男:麻烦你再拿一个菜单,我们一人看一个方便一些。 女:好的,我马上拿过来。 问:女的最可能是什么人?
  • Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Làm ơn mang cho tôi một thực đơn khác. Sẽ thuận tiện hơn cho mỗi người chúng ta khi xem xét một cái. —Nữ: Được rồi, tôi sẽ lấy ngay. — Câu hỏi: Người phụ nữ có khả năng là ai nhất?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 学校老师
    • B. 医院医生
    • C. 商店售货员
    • D. 饭馆服务员
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “女的最可能是什么人?”, phương án D (饭馆服务员 — bồi bàn nhà hàng) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.
14

第14题:听对话,选择正确答案 问:男的是什么意思?

Phần 2: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A 想写一本书
B 书快看完了
C 要扔这本书
D 不明白为什么
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:你怎么把书扔垃圾桶里了? 男:写得不好,我每次看一两页就想睡觉,扔了吧,留着也没什么意义。 问:男的是什么意思?
nǚ : nǐ zěn me bǎ shū rēng lā jī tǒng lǐ le ? nán : xiě dé bù hǎo , wǒ měi cì kàn yī liǎng yè jiù xiǎng shuì jiào , rēng le ba , liú zhe yě méi shén me yì yì 。 wèn : nán de shì shén me yì si ?
Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Tại sao bạn lại ném cuốn sách vào thùng rác? —Nam: Viết chưa tốt. Tôi cảm thấy muốn ngủ mỗi khi đọc một hoặc hai trang. Vứt nó đi. Không có ích gì khi giữ nó. - Hỏi: Nam nghĩa là gì?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女:你怎么把书扔垃圾桶里了? 男:写得不好,我每次看一两页就想睡觉,扔了吧,留着也没什么意义。 问:男的是什么意思?
  • Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Tại sao bạn lại ném cuốn sách vào thùng rác? —Nam: Viết chưa tốt. Tôi cảm thấy muốn ngủ mỗi khi đọc một hoặc hai trang. Vứt nó đi. Không có ích gì khi giữ nó. - Hỏi: Nam nghĩa là gì?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 想写一本书
    • B. 书快看完了
    • C. 要扔这本书
    • D. 不明白为什么
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “男的是什么意思?”, phương án C (要扔这本书 — Vứt cuốn sách này đi) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.
15

第15题:听对话,选择正确答案 问:他们几点出发?

Phần 2: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A 5:00
B 5:30
C 6:00
D 6:30
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:后天我们几点出发去机场?六点去来得及吧? 男:再提前半个小时吧,我们还得去接马经理呢。 问:他们几点出发?
nǚ : hòu tiān wǒ men jǐ diǎn chū fā qù jī chǎng ? liù diǎn qù lái de jí ba ? nán : zài tí qián bàn gè xiǎo shí ba , wǒ men hái dé qù jiē mǎ jīng lǐ ne 。 wèn : tā men jǐ diǎn chū fā ?
Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Ngày mốt chúng ta nên ra sân bay lúc mấy giờ? Có quá muộn để đi lúc sáu giờ không? —Nam: Nửa tiếng nữa thôi. Chúng ta vẫn phải đón quản lý Ma. — Hỏi: Họ rời đi lúc mấy giờ?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女:后天我们几点出发去机场?六点去来得及吧? 男:再提前半个小时吧,我们还得去接马经理呢。 问:他们几点出发?
  • Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Ngày mốt chúng ta nên ra sân bay lúc mấy giờ? Có quá muộn để đi lúc sáu giờ không? —Nam: Nửa tiếng nữa thôi. Chúng ta vẫn phải đón quản lý Ma. — Hỏi: Họ rời đi lúc mấy giờ?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 5:00
    • B. 5:30
    • C. 6:00
    • D. 6:30
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “他们几点出发?”, phương án B (5:30 — 5:30) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.
16

第16题:听对话,选择正确答案 问:男的打算做什么?

Phần 2: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A 工作
B 出国
C 去外地
D 继续学习
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:听说你毕业以后还打算读博士? 男:原来是这么想的,现在我有一个很好的工作的机会,所以改变主意了。 问:男的打算做什么?
nǚ : tīng shuō nǐ bì yè yǐ hòu hái dǎ suàn dú bó shì ? nán : yuán lái shì zhè me xiǎng de , xiàn zài wǒ yǒu yí gè hěn hǎo de gōng zuò de jī huì , suǒ yǐ gǎi biàn zhǔ yì le 。 wèn : nán de dǎ suàn zuò shén me ?
Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Tôi nghe nói bạn dự định học lấy bằng tiến sĩ. sau khi tốt nghiệp? —Nam: Đó là những gì tôi nghĩ ban đầu. Bây giờ tôi có cơ hội việc làm tốt nên tôi đã thay đổi quyết định. - Hỏi: Người đó định làm gì?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女:听说你毕业以后还打算读博士? 男:原来是这么想的,现在我有一个很好的工作的机会,所以改变主意了。 问:男的打算做什么?
  • Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Tôi nghe nói bạn dự định học lấy bằng tiến sĩ. sau khi tốt nghiệp? —Nam: Đó là những gì tôi nghĩ ban đầu. Bây giờ tôi có cơ hội việc làm tốt nên tôi đã thay đổi quyết định. - Hỏi: Người đó định làm gì?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 工作
    • B. 出国
    • C. 去外地
    • D. 继续学习
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “男的打算做什么?”, phương án A (工作 — làm việc) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.
17

第17题:听对话,选择正确答案 问:这件衣服现在卖多少钱?

Phần 2: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A 440元
B 480元
C 840元
D 880元
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:这件衣服多少钱? 男:原价是880块,因为这个地方有点儿小问题,所以现在半价。 问:这件衣服现在卖多少钱?
nǚ : zhè jiàn yī fú duō shǎo qián ? nán : yuán jià shì 880 kuài , yīn wèi zhè ge dì fāng yǒu diǎn ér xiǎo wèn tí , suǒ yǐ xiàn zài bàn jià 。 wèn : zhè jiàn yī fú xiàn zài mài duō shǎo qián ?
Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Chiếc váy này giá bao nhiêu? —Nam: Giá ban đầu là 880 nhân dân tệ, nhưng do nơi này có một chút trục trặc nên giờ chỉ còn một nửa giá. — Hỏi: Chiếc váy này hiện nay giá bao nhiêu?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女:这件衣服多少钱? 男:原价是880块,因为这个地方有点儿小问题,所以现在半价。 问:这件衣服现在卖多少钱?
  • Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Chiếc váy này giá bao nhiêu? —Nam: Giá ban đầu là 880 nhân dân tệ, nhưng do nơi này có một chút trục trặc nên giờ chỉ còn một nửa giá. — Hỏi: Chiếc váy này hiện nay giá bao nhiêu?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 440元
    • B. 480元
    • C. 840元
    • D. 880元
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “这件衣服现在卖多少钱?”, phương án A (440元 — 440 nhân dân tệ) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.
18

第18题:听对话,选择正确答案 问:男的的自行车现在在哪儿?

Phần 2: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A 家里
B 商场
C 公司
D 车站
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:你今天怎么走着来公司了? 男:我昨天有点儿累,就把自行车放在公司,打车回家了。 问:男的的自行车现在在哪儿?
nǚ : nǐ jīn tiān zěn me zǒu zhe lái gōng sī le ? nán : wǒ zuó tiān yǒu diǎn ér lèi , jiù bǎ zì xíng chē fàng zài gōng sī , dǎ chē huí jiā le 。 wèn : nán de de zì xíng chē xiàn zài zài nǎ ér ?
Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Tại sao hôm nay bạn lại đi bộ đến công ty? —Nam: Hôm qua tôi hơi mệt nên để xe đạp ở công ty và bắt taxi về nhà. — Câu hỏi: Hiện tại chiếc xe đạp của người đàn ông đó ở đâu?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女:你今天怎么走着来公司了? 男:我昨天有点儿累,就把自行车放在公司,打车回家了。 问:男的的自行车现在在哪儿?
  • Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Tại sao hôm nay bạn lại đi bộ đến công ty? —Nam: Hôm qua tôi hơi mệt nên để xe đạp ở công ty và bắt taxi về nhà. — Câu hỏi: Hiện tại chiếc xe đạp của người đàn ông đó ở đâu?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 家里
    • B. 商场
    • C. 公司
    • D. 车站
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “男的的自行车现在在哪儿?”, phương án C (公司 — công ty) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.
19

第19题:听对话,选择正确答案 问:男的为什么买礼物?

Phần 2: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A 朋友生日
B 母亲节
C 回老家
D 有人病了
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:你要买礼物呀?谁要过生日吗? 男:今天是母亲节,我每年这个时候都要送我妈一件礼物。 问:男的为什么买礼物?
nǚ : nǐ yào mǎi lǐ wù ya ? shuí yào guò shēng rì ma ? nán : jīn tiān shì mǔ qīn jié , wǒ měi nián zhè ge shí hòu dōu yào sòng wǒ mā yī jiàn lǐ wù 。 wèn : nán de wèi shén me mǎi lǐ wù ?
Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Bạn có muốn mua một món quà không? Ai có sinh nhật để ăn mừng? —Nam: Hôm nay là Ngày của Mẹ, và năm nào tôi cũng tặng quà cho mẹ vào thời điểm này. — Câu hỏi: Tại sao đàn ông lại mua quà?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女:你要买礼物呀?谁要过生日吗? 男:今天是母亲节,我每年这个时候都要送我妈一件礼物。 问:男的为什么买礼物?
  • Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Bạn có muốn mua một món quà không? Ai có sinh nhật để ăn mừng? —Nam: Hôm nay là Ngày của Mẹ, và năm nào tôi cũng tặng quà cho mẹ vào thời điểm này. — Câu hỏi: Tại sao đàn ông lại mua quà?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 朋友生日
    • B. 母亲节
    • C. 回老家
    • D. 有人病了
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “男的为什么买礼物?”, phương án B (母亲节 — ngày của mẹ) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.
20

第20题:听对话,选择正确答案 问:男的怎么去机场?

Phần 2: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A 坐地铁
B 坐出租车
C 自己开车
D 坐公共汽车
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:现在堵车,你坐地铁去机场比较好。 男:我行李多,还是打车去吧,时间来得及。 问:男的怎么去机场?
nǚ : xiàn zài dǔ chē , nǐ zuò dì tiě qù jī chǎng bǐ jiào hǎo 。 nán : wǒ xíng lǐ duō , hái shì dǎ chē qù ba , shí jiān lái de jí 。 wèn : nán de zěn me qù jī chǎng ?
Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Bây giờ đang kẹt xe. Sẽ tốt hơn nếu bạn đi tàu điện ngầm đến sân bay. — Người đàn ông: Tôi có nhiều hành lý nên tốt nhất tôi nên đi taxi. Tôi sẽ có đủ thời gian. — Câu hỏi: Một người đàn ông đến sân bay bằng cách nào?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女:现在堵车,你坐地铁去机场比较好。 男:我行李多,还是打车去吧,时间来得及。 问:男的怎么去机场?
  • Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Bây giờ đang kẹt xe. Sẽ tốt hơn nếu bạn đi tàu điện ngầm đến sân bay. — Người đàn ông: Tôi có nhiều hành lý nên tốt nhất tôi nên đi taxi. Tôi sẽ có đủ thời gian. — Câu hỏi: Một người đàn ông đến sân bay bằng cách nào?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 坐地铁
    • B. 坐出租车
    • C. 自己开车
    • D. 坐公共汽车
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “男的怎么去机场?”, phương án B (坐出租车 — Đi taxi) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.
21

第21题:听对话,选择正确答案 问:关于男的,下面哪点正确?

Phần 2: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A 找到了地方
B 买了些食品
C 要开饺子馆
D 想请人吃饭
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:听说你准备开一家饺子馆? 男:是啊,正在找地方呢。你要是知道合适的地方就告诉我。 问:关于男的,下面哪点正确?
nǚ : tīng shuō nǐ zhǔn bèi kāi yī jiā jiǎo zi guǎn ? nán : shì a , zhèng zài zhǎo dì fāng ne 。 nǐ yào shì zhī dào hé shì de dì fāng jiù gào sù wǒ 。 wèn : guān yú nán de , xià miàn nǎ diǎn zhèng què ?
Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Tôi nghe nói bạn đang có ý định mở một nhà hàng bánh bao? - Người đàn ông: Vâng, tôi đang tìm một nơi. Bạn nào biết chỗ nào phù hợp thì giới thiệu cho mình nhé. - Câu hỏi: Điều nào sau đây đúng về nam giới?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女:听说你准备开一家饺子馆? 男:是啊,正在找地方呢。你要是知道合适的地方就告诉我。 问:关于男的,下面哪点正确?
  • Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Tôi nghe nói bạn đang có ý định mở một nhà hàng bánh bao? - Người đàn ông: Vâng, tôi đang tìm một nơi. Bạn nào biết chỗ nào phù hợp thì giới thiệu cho mình nhé. - Câu hỏi: Điều nào sau đây đúng về nam giới?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 找到了地方
    • B. 买了些食品
    • C. 要开饺子馆
    • D. 想请人吃饭
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “关于男的,下面哪点正确?”, phương án C (要开饺子馆 — Muốn mở quán bánh bao) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.
22

第22题:听对话,选择正确答案 问:他们最可能在什么地方?

Phần 2: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A 商店
B 饭馆
C 学校
D 公司
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:经理,这个复印几份? 男:十份。你复印完了放到我办公桌上。 问:他们最可能在什么地方?
nǚ : jīng lǐ , zhè ge fù yìn jǐ fèn ? nán : shí fèn 。 nǐ fù yìn wán le fàng dào wǒ bàn gōng zhuō shàng 。 wèn : tā men zuì kě néng zài shén me dì fāng ?
Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Giám đốc, tôi nên sao cái này bao nhiêu bản? —Nam: Mười phần. Sau khi chép xong, hãy đặt nó lên bàn của tôi. — Q. Họ có nhiều khả năng ở đâu nhất?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女:经理,这个复印几份? 男:十份。你复印完了放到我办公桌上。 问:他们最可能在什么地方?
  • Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Giám đốc, tôi nên sao cái này bao nhiêu bản? —Nam: Mười phần. Sau khi chép xong, hãy đặt nó lên bàn của tôi. — Q. Họ có nhiều khả năng ở đâu nhất?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 商店
    • B. 饭馆
    • C. 学校
    • D. 公司
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “他们最可能在什么地方?”, phương án D (公司 — công ty) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.
23

第23题:听对话,选择正确答案 问:女的希望男的做什么?

Phần 2: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A 努力工作
B 按时上班
C 回家吃饭
D 注意身体
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:你一个星期不能在家吃三次饭吗? 男:对不起,最近公司经常加班,实在太忙了。 问:女的希望男的做什么?
nǚ : nǐ yí gè xīng qī bù néng zài jiā chī sān cì fàn ma ? nán : duì bù qǐ , zuì jìn gōng sī jīng cháng jiā bān , shí zài tài máng le 。 wèn : nǚ de xī wàng nán de zuò shén me ?
Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Bạn không thể ăn ở nhà ba lần một tuần được à? —Nam: Xin lỗi, gần đây công ty thường xuyên tăng ca và thực sự rất bận. — Câu hỏi: Phụ nữ muốn đàn ông làm gì?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女:你一个星期不能在家吃三次饭吗? 男:对不起,最近公司经常加班,实在太忙了。 问:女的希望男的做什么?
  • Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Bạn không thể ăn ở nhà ba lần một tuần được à? —Nam: Xin lỗi, gần đây công ty thường xuyên tăng ca và thực sự rất bận. — Câu hỏi: Phụ nữ muốn đàn ông làm gì?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 努力工作
    • B. 按时上班
    • C. 回家吃饭
    • D. 注意身体
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “女的希望男的做什么?”, phương án C (回家吃饭 — về nhà ăn tối) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.
24

第24题:听对话,选择正确答案 问:说话人在谈什么?

Phần 2: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A 买不买电脑
B 花多少钱
C 怎么上网
D 电脑的不同
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:这两台电脑有什么区别?为什么价钱差这么多? 男:虽然样子差不多,但是里面不一样。这种是最新的,速度很快,是我们卖得最好的一种。 问:说话人在谈什么?
nǚ : zhè liǎng tái diàn nǎo yǒu shén me qū bié ? wèi shén me jià qián chà zhè me duō ? nán : suī rán yàng zi chà bu duō , dàn shì lǐ miàn bù yí yàng 。 zhè zhǒng shì zuì xīn de , sù dù hěn kuài , shì wǒ men mài dé zuì hǎo de yī zhǒng 。 wèn : shuō huà rén zài tán shén me ?
Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Sự khác biệt giữa hai chiếc máy tính này là gì? Tại sao giá lại khác nhau như vậy? —Nam: Tuy bề ngoài giống nhau nhưng bên trong lại khác nhau. Loại này là loại mới nhất, rất nhanh và là loại bán chạy nhất của chúng tôi. - Câu hỏi: Người nói đang nói về điều gì?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女:这两台电脑有什么区别?为什么价钱差这么多? 男:虽然样子差不多,但是里面不一样。这种是最新的,速度很快,是我们卖得最好的一种。 问:说话人在谈什么?
  • Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Sự khác biệt giữa hai chiếc máy tính này là gì? Tại sao giá lại khác nhau như vậy? —Nam: Tuy bề ngoài giống nhau nhưng bên trong lại khác nhau. Loại này là loại mới nhất, rất nhanh và là loại bán chạy nhất của chúng tôi. - Câu hỏi: Người nói đang nói về điều gì?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 买不买电脑
    • B. 花多少钱
    • C. 怎么上网
    • D. 电脑的不同
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “说话人在谈什么?”, phương án D (电脑的不同 — Sự khác biệt giữa máy tính) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.
25

第25题:听对话,选择正确答案 问:对于这个消息,男的觉得怎么样?

Phần 2: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A 很失望
B 很后悔
C 没兴趣
D 不相信
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:听说小华没考上大学。 男:怎么可能呢?小华平时那么优秀,她要是考不上,还有谁能考上? 问:对于这个消息,男的觉得怎么样?
nǚ : tīng shuō xiǎo huá méi kǎo shàng dà xué 。 nán : zěn me kě néng ne ? xiǎo huá píng shí nà me yōu xiù , tā yào shì kǎo bù shàng , hái yǒu shuí néng kǎo shàng ? wèn : duì yú zhè ge xiāo xī , nán de jué de zěn me yàng ?
Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Tôi nghe nói Tiểu Hoa không học đại học. - Người đàn ông: Làm sao có thể được? Xiaohua thường rất tốt. Nếu cô ấy không vượt qua kỳ thi, ai khác có thể vượt qua? — Câu hỏi: Đàn ông cảm thấy thế nào về tin tức này?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女:听说小华没考上大学。 男:怎么可能呢?小华平时那么优秀,她要是考不上,还有谁能考上? 问:对于这个消息,男的觉得怎么样?
  • Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Tôi nghe nói Tiểu Hoa không học đại học. - Người đàn ông: Làm sao có thể được? Xiaohua thường rất tốt. Nếu cô ấy không vượt qua kỳ thi, ai khác có thể vượt qua? — Câu hỏi: Đàn ông cảm thấy thế nào về tin tức này?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 很失望
    • B. 很后悔
    • C. 没兴趣
    • D. 不相信
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “对于这个消息,男的觉得怎么样?”, phương án D (不相信 — Đừng tin điều đó) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.
26

第26题:听长对话或短文,选择正确答案 问:这个音乐会怎么样?

Phần 3: Nghe hội thoại dài / đoạn văn chọn đáp án
A 无聊
B 精彩
C 一般
D 热闹
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:小李,昨天同事一起吃饭,你怎么没来? 女:我去听音乐会了。 男:音乐会怎么样? 女:听的人不多,但是是我听过的最精彩的音乐会。 问:这个音乐会怎么样?
nán : xiǎo lǐ , zuó tiān tóng shì yì qǐ chī fàn , nǐ zěn me méi lái ? nǚ : wǒ qù tīng yīn yuè huì le 。 nán : yīn yuè huì zěn me yàng ? nǚ : tīng de rén bù duō , dàn shì shì wǒ tīng guò de zuì jīng cǎi de yīn yuè huì 。 wèn : zhè ge yīn yuè huì zěn me yàng ?
Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Tiểu Lý, hôm qua đồng nghiệp của anh cùng ăn tối, sao em không đến? — Người phụ nữ: Tôi đã đi đến một buổi hòa nhạc. — Người đàn ông: Buổi hòa nhạc thế nào? —Nữ: Không có nhiều người tham dự nhưng đó là buổi hòa nhạc tuyệt vời nhất mà tôi từng tham dự. — Q: Buổi hòa nhạc thế nào?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男:小李,昨天同事一起吃饭,你怎么没来? 女:我去听音乐会了。 男:音乐会怎么样? 女:听的人不多,但是是我听过的最精彩的音乐会。 问:这个音乐会怎么样?
  • Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Tiểu Lý, hôm qua đồng nghiệp của anh cùng ăn tối, sao em không đến? — Người phụ nữ: Tôi đã đi đến một buổi hòa nhạc. — Người đàn ông: Buổi hòa nhạc thế nào? —Nữ: Không có nhiều người tham dự nhưng đó là buổi hòa nhạc tuyệt vời nhất mà tôi từng tham dự. — Q: Buổi hòa nhạc thế nào?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 无聊
    • B. 精彩
    • C. 一般
    • D. 热闹
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “这个音乐会怎么样?”, phương án B (精彩 — Tuyệt vời) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.
27

第27题:听长对话或短文,选择正确答案 问:从对话中我们知道什么?

Phần 3: Nghe hội thoại dài / đoạn văn chọn đáp án
A 没问题了
B 工作很忙
C 电脑坏了
D 男的病了
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:那个电脑上的问题解决了吗? 男:问题挺复杂的,我试了半天,也没成功。 女:实在不行就送到电脑店让人修吧。 男:我下午就送去修。 问:从对话中我们知道什么?
nǚ : nà ge diàn nǎo shàng de wèn tí jiě jué le ma ? nán : wèn tí tǐng fù zá de , wǒ shì le bàn tiān , yě méi chéng gōng 。 nǚ : shí zài bù xíng jiù sòng dào diàn nǎo diàn ràng rén xiū ba 。 nán : wǒ xià wǔ jiù sòng qù xiū 。 wèn : cóng duì huà zhōng wǒ men zhī dào shén me ?
Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Vấn đề máy tính đã được giải quyết chưa? —Nam: Vấn đề khá phức tạp. Tôi đã cố gắng rất lâu nhưng không thành công. —Nữ: Nếu không được thì mang ra cửa hàng máy tính để sửa. —Nam: Chiều tôi sẽ gửi cho anh sửa. — Hỏi: Qua cuộc trò chuyện chúng ta biết được điều gì?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女:那个电脑上的问题解决了吗? 男:问题挺复杂的,我试了半天,也没成功。 女:实在不行就送到电脑店让人修吧。 男:我下午就送去修。 问:从对话中我们知道什么?
  • Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Vấn đề máy tính đã được giải quyết chưa? —Nam: Vấn đề khá phức tạp. Tôi đã cố gắng rất lâu nhưng không thành công. —Nữ: Nếu không được thì mang ra cửa hàng máy tính để sửa. —Nam: Chiều tôi sẽ gửi cho anh sửa. — Hỏi: Qua cuộc trò chuyện chúng ta biết được điều gì?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 没问题了
    • B. 工作很忙
    • C. 电脑坏了
    • D. 男的病了
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “从对话中我们知道什么?”, phương án C (电脑坏了 — Máy tính bị hỏng) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.
28

第28题:听长对话或短文,选择正确答案 问:女的最可能是做什么的?

Phần 3: Nghe hội thoại dài / đoạn văn chọn đáp án
A 导游
B 学生
C 老师
D 经理
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:下星期的活动你来组织吧。 男:我从来没有组织过活动,我行吗? 女:没问题,老师信任你。 男:好,那我今天先做一下计划,明天给您看看行不行。 问:女的最可能是做什么的?
nǚ : xià xīng qī de huó dòng nǐ lái zǔ zhī ba 。 nán : wǒ cóng lái méi yǒu zǔ zhī guò huó dòng , wǒ xíng ma ? nǚ : méi wèn tí , lǎo shī xìn rèn nǐ 。 nán : hǎo , nà wǒ jīn tiān xiān zuò yī xià jì huà , míng tiān gěi nín kàn kàn xíng bù xíng 。 wèn : nǚ de zuì kě néng shì zuò shén me de ?
Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Bạn có thể tổ chức các hoạt động vào tuần tới. — Người đàn ông: Tôi chưa bao giờ tổ chức sự kiện, liệu tôi có tổ chức được không? – Nữ: Không sao đâu, thầy tin tưởng em. —Nam: Được rồi, hôm nay để tôi lập kế hoạch xem ngày mai có phù hợp với bạn không. — Câu hỏi: Người phụ nữ có khả năng làm gì nhất?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女:下星期的活动你来组织吧。 男:我从来没有组织过活动,我行吗? 女:没问题,老师信任你。 男:好,那我今天先做一下计划,明天给您看看行不行。 问:女的最可能是做什么的?
  • Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Bạn có thể tổ chức các hoạt động vào tuần tới. — Người đàn ông: Tôi chưa bao giờ tổ chức sự kiện, liệu tôi có tổ chức được không? – Nữ: Không sao đâu, thầy tin tưởng em. —Nam: Được rồi, hôm nay để tôi lập kế hoạch xem ngày mai có phù hợp với bạn không. — Câu hỏi: Người phụ nữ có khả năng làm gì nhất?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 导游
    • B. 学生
    • C. 老师
    • D. 经理
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “女的最可能是做什么的?”, phương án C (老师 — giáo viên) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.
29

第29题:听长对话或短文,选择正确答案 问:女的为什么不喜欢这个房子?

Phần 3: Nghe hội thoại dài / đoạn văn chọn đáp án
A 窗子小
B 不干净
C 没有空调
D 交通不便
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:这房子有冰箱、电视机、空调,离地铁也不远。 女:我不太喜欢这房子。 男:这房子不错啊!你可以告诉我为什么你不喜欢吗? 女:窗子太小了,感觉不舒服。 问:女的为什么不喜欢这个房子?
nán : zhè fáng zi yǒu bīng xiāng 、 diàn shì jī 、 kōng tiáo , lí dì tiě yě bù yuǎn 。 nǚ : wǒ bù tài xǐ huān zhè fáng zi 。 nán : zhè fáng zi bù cuò a ! nǐ kě yǐ gào sù wǒ wèi shén me nǐ bù xǐ huān ma ? nǚ : chuāng zi tài xiǎo le , gǎn jué bù shū fú 。 wèn : nǚ de wèi shén me bù xǐ huān zhè ge fáng zi ?
Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Ngôi nhà này có tủ lạnh, TV và máy điều hòa. Nó không xa tàu điện ngầm. – Người phụ nữ: Tôi không thích ngôi nhà này lắm. - Người đàn ông: Ngôi nhà này đẹp quá! Bạn có thể cho tôi biết tại sao bạn không thích nó? — Nữ: Cửa sổ quá nhỏ, tôi cảm thấy không thoải mái. — Hỏi: Tại sao người phụ nữ không thích ngôi nhà này?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男:这房子有冰箱、电视机、空调,离地铁也不远。 女:我不太喜欢这房子。 男:这房子不错啊!你可以告诉我为什么你不喜欢吗? 女:窗子太小了,感觉不舒服。 问:女的为什么不喜欢这个房子?
  • Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Ngôi nhà này có tủ lạnh, TV và máy điều hòa. Nó không xa tàu điện ngầm. – Người phụ nữ: Tôi không thích ngôi nhà này lắm. - Người đàn ông: Ngôi nhà này đẹp quá! Bạn có thể cho tôi biết tại sao bạn không thích nó? — Nữ: Cửa sổ quá nhỏ, tôi cảm thấy không thoải mái. — Hỏi: Tại sao người phụ nữ không thích ngôi nhà này?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 窗子小
    • B. 不干净
    • C. 没有空调
    • D. 交通不便
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “女的为什么不喜欢这个房子?”, phương án A (窗子小 — Cửa sổ nhỏ) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.
30

第30题:听长对话或短文,选择正确答案 问:船跟多少层楼一样高?

Phần 3: Nghe hội thoại dài / đoạn văn chọn đáp án
A 7层
B 17层
C 14层
D 24层
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:这是我暑假旅行的时候照的照片。 女:快给我看看!这就是你们坐的船啊!真大,像高楼一样。 男:它跟24层楼一样高,乘坐的人跟7个大飞机的人一样多。 女:真不敢相信! 问:船跟多少层楼一样高?
nán : zhè shì wǒ shǔ jià lǚ xíng de shí hòu zhào de zhào piān 。 nǚ : kuài gěi wǒ kàn kàn ! zhè jiù shì nǐ men zuò de chuán a ! zhēn dà , xiàng gāo lóu yī yàng 。 nán : tā gēn 24 céng lóu yī yàng gāo , chéng zuò de rén gēn 7 gè dà fēi jī de rén yī yàng duō 。 nǚ : zhēn bù gǎn xiāng xìn ! wèn : chuán gēn duō shǎo céng lóu yī yàng gāo ?
Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Đây là bức ảnh tôi chụp trong kỳ nghỉ hè. —Nữ: Cho tôi xem nhanh đi! Đây là chiếc thuyền bạn đang đi! Nó rất lớn, giống như một tòa nhà cao tầng. —Nam: Cao bằng tòa nhà 24 tầng và chở được số người bằng bảy chiếc máy bay lớn. —Nữ: Không thể tin được! — Câu hỏi: Con tàu cao bao nhiêu tầng?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男:这是我暑假旅行的时候照的照片。 女:快给我看看!这就是你们坐的船啊!真大,像高楼一样。 男:它跟24层楼一样高,乘坐的人跟7个大飞机的人一样多。 女:真不敢相信! 问:船跟多少层楼一样高?
  • Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Đây là bức ảnh tôi chụp trong kỳ nghỉ hè. —Nữ: Cho tôi xem nhanh đi! Đây là chiếc thuyền bạn đang đi! Nó rất lớn, giống như một tòa nhà cao tầng. —Nam: Cao bằng tòa nhà 24 tầng và chở được số người bằng bảy chiếc máy bay lớn. —Nữ: Không thể tin được! — Câu hỏi: Con tàu cao bao nhiêu tầng?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 7层
    • B. 17层
    • C. 14层
    • D. 24层
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “船跟多少层楼一样高?”, phương án D (24层 — tầng 24) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.
31

第31题:听长对话或短文,选择正确答案 问:男的是什么态度?

Phần 3: Nghe hội thoại dài / đoạn văn chọn đáp án
A 反对
B 尊重
C 生气
D 羡慕
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:你觉得我开一家小书店怎么样? 男:别做梦了。 女:你为什么不支持我? 男:你的想法不现实,你自己还是光在网上买书呢。 问:男的是什么态度?
nǚ : nǐ jué de wǒ kāi yī jiā xiǎo shū diàn zěn me yàng ? nán : bié zuò mèng le 。 nǚ : nǐ wèi shén me bù zhī chí wǒ ? nán : nǐ de xiǎng fǎ bù xiàn shí , nǐ zì jǐ hái shì guāng zài wǎng shàng mǎi shū ne 。 wèn : nán de shì shén me tài dù ?
Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Bạn nghĩ sao về việc tôi mở một hiệu sách nhỏ? – Người đàn ông: Đừng mơ nữa. —Nữ: Tại sao bạn không ủng hộ tôi? —Nam: Ý tưởng của bạn không thực tế. Bạn chỉ nên mua sách trực tuyến. - Hỏi: Thái độ của người đàn ông đó như thế nào?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女:你觉得我开一家小书店怎么样? 男:别做梦了。 女:你为什么不支持我? 男:你的想法不现实,你自己还是光在网上买书呢。 问:男的是什么态度?
  • Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Bạn nghĩ sao về việc tôi mở một hiệu sách nhỏ? – Người đàn ông: Đừng mơ nữa. —Nữ: Tại sao bạn không ủng hộ tôi? —Nam: Ý tưởng của bạn không thực tế. Bạn chỉ nên mua sách trực tuyến. - Hỏi: Thái độ của người đàn ông đó như thế nào?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 反对
    • B. 尊重
    • C. 生气
    • D. 羡慕
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “男的是什么态度?”, phương án A (反对 — vật thể) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.
32

第32题:听长对话或短文,选择正确答案 问:女的怎么了?

Phần 3: Nghe hội thoại dài / đoạn văn chọn đáp án
A 生病了
B 失望了
C 车撞树了
D 被批评了
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:你的车怎么了? 女:停车的时候,不小心撞在树上了。 男:人没事儿吧?要不要去医院检查一下? 女:不严重。别担心。 问:女的怎么了?
nán : nǐ de chē zěn me le ? nǚ : tíng chē de shí hòu , bù xiǎo xīn zhuàng zài shù shàng le 。 nán : rén méi shì ér ba ? yào bù yào qù yī yuàn jiǎn chá yī xià ? nǚ : bù yán zhòng 。 bié dān xīn 。 wèn : nǚ de zěn me le ?
Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Chuyện gì đã xảy ra với xe của bạn vậy? —Nữ: Khi đang đỗ xe, tôi vô tình tông vào một cái cây. - Người đàn ông: Cậu ổn chứ? Bạn có muốn đến bệnh viện để kiểm tra không? – Nữ: Không nghiêm trọng. Đừng lo. - Hỏi: Chuyện gì đã xảy ra với người phụ nữ này?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男:你的车怎么了? 女:停车的时候,不小心撞在树上了。 男:人没事儿吧?要不要去医院检查一下? 女:不严重。别担心。 问:女的怎么了?
  • Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Chuyện gì đã xảy ra với xe của bạn vậy? —Nữ: Khi đang đỗ xe, tôi vô tình tông vào một cái cây. - Người đàn ông: Cậu ổn chứ? Bạn có muốn đến bệnh viện để kiểm tra không? – Nữ: Không nghiêm trọng. Đừng lo. - Hỏi: Chuyện gì đã xảy ra với người phụ nữ này?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 生病了
    • B. 失望了
    • C. 车撞树了
    • D. 被批评了
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “女的怎么了?”, phương án C (车撞树了 — Ôtô đâm vào gốc cây) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.
33

第33题:听长对话或短文,选择正确答案 问:他们最可能在哪儿?

Phần 3: Nghe hội thoại dài / đoạn văn chọn đáp án
A 商店
B 医院
C 家里
D 办公室
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:给你开了一些药,回去以后要按时吃。 男:好的。医生,我的感冒怎么这么长时间都没好? 女:你要多喝水,注意休息。 男:工作忙,哪有时间休息? 问:他们最可能在哪儿?
nǚ : gěi nǐ kāi le yī xiē yào , huí qù yǐ hòu yào àn shí chī 。 nán : hǎo de 。 yī shēng , wǒ de gǎn mào zěn me zhè me zhǎng shí jiān dōu méi hǎo ? nǚ : nǐ yào duō hē shuǐ , zhù yì xiū xī 。 nán : gōng zuò máng , nǎ yǒu shí jiān xiū xī ? wèn : tā men zuì kě néng zài nǎ ér ?
Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Tôi đã kê đơn thuốc cho bạn. Bạn nên mang nó đúng giờ khi bạn quay trở lại. – Người đàn ông: Được rồi. Thưa bác sĩ, tại sao bệnh cảm của tôi lâu khỏi? —Nữ: Bạn nên uống nhiều nước và chú ý nghỉ ngơi. —Nam: Tôi bận công việc quá, làm sao có thời gian nghỉ ngơi được? — Q. Họ có nhiều khả năng ở đâu nhất?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女:给你开了一些药,回去以后要按时吃。 男:好的。医生,我的感冒怎么这么长时间都没好? 女:你要多喝水,注意休息。 男:工作忙,哪有时间休息? 问:他们最可能在哪儿?
  • Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Tôi đã kê đơn thuốc cho bạn. Bạn nên mang nó đúng giờ khi bạn quay trở lại. – Người đàn ông: Được rồi. Thưa bác sĩ, tại sao bệnh cảm của tôi lâu khỏi? —Nữ: Bạn nên uống nhiều nước và chú ý nghỉ ngơi. —Nam: Tôi bận công việc quá, làm sao có thời gian nghỉ ngơi được? — Q. Họ có nhiều khả năng ở đâu nhất?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 商店
    • B. 医院
    • C. 家里
    • D. 办公室
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “他们最可能在哪儿?”, phương án B (医院 — bệnh viện) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.
34

第34题:听长对话或短文,选择正确答案 问:他们正在做什么?

Phần 3: Nghe hội thoại dài / đoạn văn chọn đáp án
A 看电视
B 买东西
C 洗衣服
D 写文章
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:你怎么换台了? 男:那个台现在是广告时间。 女:广告一会儿就结束了。快换回去! 男:好吧,听你的。 问:他们正在做什么?
nǚ : nǐ zěn me huàn tái le ? nán : nà ge tái xiàn zài shì guǎng gào shí jiān 。 nǚ : guǎng gào yī huì er jiù jié shù le 。 kuài huàn huí qù ! nán : hǎo ba , tīng nǐ de 。 wèn : tā men zhèng zài zuò shén me ?
Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Tại sao bạn lại chuyển kênh? —Nam: Bây giờ đang là giờ quảng cáo trên đài đó. —Nữ: Đoạn quảng cáo sẽ kết thúc trong giây lát. Hãy nhanh chóng thay đổi lại! - Người đàn ông: Được rồi, tùy cậu. - Hỏi: Họ đang làm gì vậy?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女:你怎么换台了? 男:那个台现在是广告时间。 女:广告一会儿就结束了。快换回去! 男:好吧,听你的。 问:他们正在做什么?
  • Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Tại sao bạn lại chuyển kênh? —Nam: Bây giờ đang là giờ quảng cáo trên đài đó. —Nữ: Đoạn quảng cáo sẽ kết thúc trong giây lát. Hãy nhanh chóng thay đổi lại! - Người đàn ông: Được rồi, tùy cậu. - Hỏi: Họ đang làm gì vậy?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 看电视
    • B. 买东西
    • C. 洗衣服
    • D. 写文章
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “他们正在做什么?”, phương án A (看电视 — xem tivi) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.
35

第35题:听长对话或短文,选择正确答案 问:女的要买什么?

Phần 3: Nghe hội thoại dài / đoạn văn chọn đáp án
A 药
B 牙膏
C 食品
D 毛巾
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:这么晚了,你还出去? 女:家里没牙膏了。 男:都十点多了,现在上哪儿买去? 女:附近新开了一家24小时超市,你要不要跟我一起去看看? 男:好吧,我陪你去。 问:女的要买什么?
nán : zhè me wǎn le , nǐ hái chū qù ? nǚ : jiā lǐ méi yá gāo le 。 nán : dōu shí diǎn duō le , xiàn zài shàng nǎ ér mǎi qù ? nǚ : fù jìn xīn kāi le yī jiā 24 xiǎo shí chāo shì , nǐ yào bù yào gēn wǒ yì qǐ qù kàn kàn ? nán : hǎo ba , wǒ péi nǐ qù 。 wèn : nǚ de yào mǎi shén me ?
Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Muộn thế rồi sao còn đi ra ngoài? —Nữ: Ở nhà không có kem đánh răng. — Người đàn ông: Đã hơn mười giờ rồi. Bây giờ tôi có thể mua thứ gì đó ở đâu? — Nữ: Một siêu thị mới mở cửa 24 giờ gần đó. Bạn có muốn đi xem với tôi không? – Người đàn ông: Được rồi, tôi sẽ đi với bạn. — Câu hỏi: Người phụ nữ muốn mua gì?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男:这么晚了,你还出去? 女:家里没牙膏了。 男:都十点多了,现在上哪儿买去? 女:附近新开了一家24小时超市,你要不要跟我一起去看看? 男:好吧,我陪你去。 问:女的要买什么?
  • Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Muộn thế rồi sao còn đi ra ngoài? —Nữ: Ở nhà không có kem đánh răng. — Người đàn ông: Đã hơn mười giờ rồi. Bây giờ tôi có thể mua thứ gì đó ở đâu? — Nữ: Một siêu thị mới mở cửa 24 giờ gần đó. Bạn có muốn đi xem với tôi không? – Người đàn ông: Được rồi, tôi sẽ đi với bạn. — Câu hỏi: Người phụ nữ muốn mua gì?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 药
    • B. 牙膏
    • C. 食品
    • D. 毛巾
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “女的要买什么?”, phương án B (牙膏 — kem đánh răng) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.
36

第36题:听长对话或短文,选择正确答案 问:咖啡馆离哪儿很近?

Phần 3: Nghe hội thoại dài / đoạn văn chọn đáp án
A 公园
B 博物馆
C 购物中心
D 市民广场
Lời thoại trong băng (Transcript):
有那么一段时间,每到周末我都会约朋友去一家非常有趣的咖啡店吃早餐,那里离我们这个城市的市民广场很近。吃完早饭以后,我们会顺便去书店,选一两本自己认为很有意思的书送给对方。现在想想,那些上午过得真幸福。 问:咖啡馆离哪儿很近?
yǒu nà me yī duàn shí jiān , měi dào zhōu mò wǒ dū huì yuē péng yǒu qù yī jiā fēi cháng yǒu qù de kā fēi diàn chī zǎo cān , nà lǐ lí wǒ men zhè ge chéng shì de shì mín guǎng chǎng hěn jìn 。 chī wán zǎo fàn yǐ hòu , wǒ men huì shùn biàn qù shū diàn , xuǎn yī liǎng běn zì jǐ rèn wéi hěn yǒu yì si de shū sòng gěi duì fāng 。 xiàn zài xiǎng xiǎng , nà xiē shàng wǔ guò dé zhēn xìng fú 。 wèn : kā fēi guǎn lí nǎ ér hěn jìn ?
Nghĩa tiếng Việt: Có một thời gian, vào mỗi cuối tuần, tôi lại mời bạn bè đi ăn sáng tại một quán cà phê rất thú vị, rất gần Quảng trường Thành phố của chúng tôi. Sau khi ăn sáng, chúng tôi sẽ ghé qua hiệu sách và chọn một hoặc hai cuốn sách mà chúng tôi thấy thú vị và tặng chúng cho nhau. Giờ nghĩ lại, những buổi sáng đó thật là một điều may mắn. — Q: Quán cà phê gần ở đâu?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 有那么一段时间,每到周末我都会约朋友去一家非常有趣的咖啡店吃早餐,那里离我们这个城市的市民广场很近。吃完早饭以后,我们会顺便去书店,选一两本自己认为很有意思的书送给对方。现在想想,那些上午过得真幸福。 问:咖啡馆离哪儿很近?
  • Nghĩa tiếng Việt: Có một thời gian, vào mỗi cuối tuần, tôi lại mời bạn bè đi ăn sáng tại một quán cà phê rất thú vị, rất gần Quảng trường Thành phố của chúng tôi. Sau khi ăn sáng, chúng tôi sẽ ghé qua hiệu sách và chọn một hoặc hai cuốn sách mà chúng tôi thấy thú vị và tặng chúng cho nhau. Giờ nghĩ lại, những buổi sáng đó thật là một điều may mắn. — Q: Quán cà phê gần ở đâu?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 公园
    • B. 博物馆
    • C. 购物中心
    • D. 市民广场
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “咖啡馆离哪儿很近?”, phương án D (市民广场 — Quảng trường Công dân) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.
37

第37题:听长对话或短文,选择正确答案 问:他们买书送给谁?

Phần 3: Nghe hội thoại dài / đoạn văn chọn đáp án
A 自己
B 家人
C 对方
D 同学
Lời thoại trong băng (Transcript):
有那么一段时间,每到周末我都会约朋友去一家非常有趣的咖啡店吃早餐,那里离我们这个城市的市民广场很近。吃完早饭以后,我们会顺便去书店,选一两本自己认为很有意思的书送给对方。现在想想,那些上午过得真幸福。 问:他们买书送给谁?
yǒu nà me yī duàn shí jiān , měi dào zhōu mò wǒ dū huì yuē péng yǒu qù yī jiā fēi cháng yǒu qù de kā fēi diàn chī zǎo cān , nà lǐ lí wǒ men zhè ge chéng shì de shì mín guǎng chǎng hěn jìn 。 chī wán zǎo fàn yǐ hòu , wǒ men huì shùn biàn qù shū diàn , xuǎn yī liǎng běn zì jǐ rèn wéi hěn yǒu yì si de shū sòng gěi duì fāng 。 xiàn zài xiǎng xiǎng , nà xiē shàng wǔ guò dé zhēn xìng fú 。 wèn : tā men mǎi shū sòng gěi shuí ?
Nghĩa tiếng Việt: Có một thời gian, vào mỗi cuối tuần, tôi lại mời bạn bè đi ăn sáng tại một quán cà phê rất thú vị, rất gần Quảng trường Thành phố của chúng tôi. Sau khi ăn sáng, chúng tôi sẽ ghé qua hiệu sách và chọn một hoặc hai cuốn sách mà chúng tôi thấy thú vị và tặng chúng cho nhau. Giờ nghĩ lại, những buổi sáng đó thật là một điều may mắn. — Q: Họ mua sách cho ai?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 有那么一段时间,每到周末我都会约朋友去一家非常有趣的咖啡店吃早餐,那里离我们这个城市的市民广场很近。吃完早饭以后,我们会顺便去书店,选一两本自己认为很有意思的书送给对方。现在想想,那些上午过得真幸福。 问:他们买书送给谁?
  • Nghĩa tiếng Việt: Có một thời gian, vào mỗi cuối tuần, tôi lại mời bạn bè đi ăn sáng tại một quán cà phê rất thú vị, rất gần Quảng trường Thành phố của chúng tôi. Sau khi ăn sáng, chúng tôi sẽ ghé qua hiệu sách và chọn một hoặc hai cuốn sách mà chúng tôi thấy thú vị và tặng chúng cho nhau. Giờ nghĩ lại, những buổi sáng đó thật là một điều may mắn. — Q: Họ mua sách cho ai?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 自己
    • B. 家人
    • C. 对方
    • D. 同学
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “他们买书送给谁?”, phương án C (对方 — bên kia) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.
38

第38题:听长对话或短文,选择正确答案 问:这段话里说谁的压力比较大?

Phần 3: Nghe hội thoại dài / đoạn văn chọn đáp án
A 孩子
B 年轻人
C 老人
D 所有人
Lời thoại trong băng (Transcript):
近几年,城市里的养老院数量一直在增加。主要原因是现在有很多“四二一”家庭,就是一个家里有四个老人、一对年轻的夫妻和一个孩子。年轻的夫妻上有老,下有小,压力比较大。随着这种家庭的增多,养老院也就越来越多了。 问:这段话里说谁的压力比较大?
jìn jǐ nián , chéng shì lǐ de yǎng lǎo yuàn shù liàng yì zhí zài zēng jiā 。 zhǔ yào yuán yīn shì xiàn zài yǒu hěn duō “ sì èr yī ” jiā tíng , jiù shì yí gè jiā lǐ yǒu sì gè lǎo rén 、 yī duì nián qīng de fū qī hé yí gè hái zi 。 nián qīng de fū qī shàng yǒu lǎo , xià yǒu xiǎo , yā lì bǐ jiào dà 。 suí zhe zhè zhǒng jiā tíng de zēng duō , yǎng lǎo yuàn yě jiù yuè lái yuè duō le 。 wèn : zhè duàn huà lǐ shuō shéi de yā lì bǐ jiào dà ?
Nghĩa tiếng Việt: Số lượng viện dưỡng lão ở các thành phố ngày càng tăng trong những năm gần đây. Nguyên nhân chính là hiện nay có nhiều gia đình “bốn hai một”, tức là trong một gia đình có bốn người già, một đôi vợ chồng trẻ và một đứa con. Một cặp vợ chồng trẻ phải chịu rất nhiều áp lực vì có một người bạn đời lớn tuổi hơn và một người bạn đời trẻ tuổi hơn. Khi số lượng những gia đình như vậy tăng lên, số lượng viện dưỡng lão cũng tăng lên. — Câu hỏi: Ai được cho là chịu áp lực lớn hơn trong đoạn văn này?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 近几年,城市里的养老院数量一直在增加。主要原因是现在有很多“四二一”家庭,就是一个家里有四个老人、一对年轻的夫妻和一个孩子。年轻的夫妻上有老,下有小,压力比较大。随着这种家庭的增多,养老院也就越来越多了。 问:这段话里说谁的压力比较大?
  • Nghĩa tiếng Việt: Số lượng viện dưỡng lão ở các thành phố ngày càng tăng trong những năm gần đây. Nguyên nhân chính là hiện nay có nhiều gia đình “bốn hai một”, tức là trong một gia đình có bốn người già, một đôi vợ chồng trẻ và một đứa con. Một cặp vợ chồng trẻ phải chịu rất nhiều áp lực vì có một người bạn đời lớn tuổi hơn và một người bạn đời trẻ tuổi hơn. Khi số lượng những gia đình như vậy tăng lên, số lượng viện dưỡng lão cũng tăng lên. — Câu hỏi: Ai được cho là chịu áp lực lớn hơn trong đoạn văn này?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 孩子
    • B. 年轻人
    • C. 老人
    • D. 所有人
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “这段话里说谁的压力比较大?”, phương án B (年轻人 — giới trẻ) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.
39

第39题:听长对话或短文,选择正确答案 问:这段话主要告诉我们什么?

Phần 3: Nghe hội thoại dài / đoạn văn chọn đáp án
A 工作压力大
B 社会在发展
C 养老院增加了
D 家庭变复杂了
Lời thoại trong băng (Transcript):
近几年,城市里的养老院数量一直在增加。主要原因是现在有很多“四二一”家庭,就是一个家里有四个老人、一对年轻的夫妻和一个孩子。年轻的夫妻上有老,下有小,压力比较大。随着这种家庭的增多,养老院也就越来越多了。 问:这段话主要告诉我们什么?
jìn jǐ nián , chéng shì lǐ de yǎng lǎo yuàn shù liàng yì zhí zài zēng jiā 。 zhǔ yào yuán yīn shì xiàn zài yǒu hěn duō “ sì èr yī ” jiā tíng , jiù shì yí gè jiā lǐ yǒu sì gè lǎo rén 、 yī duì nián qīng de fū qī hé yí gè hái zi 。 nián qīng de fū qī shàng yǒu lǎo , xià yǒu xiǎo , yā lì bǐ jiào dà 。 suí zhe zhè zhǒng jiā tíng de zēng duō , yǎng lǎo yuàn yě jiù yuè lái yuè duō le 。 wèn : zhè duàn huà zhǔ yào gào sù wǒ men shén me ?
Nghĩa tiếng Việt: Số lượng viện dưỡng lão ở các thành phố ngày càng tăng trong những năm gần đây. Nguyên nhân chính là hiện nay có nhiều gia đình “bốn hai một”, tức là trong một gia đình có bốn người già, một đôi vợ chồng trẻ và một đứa con. Đôi vợ chồng trẻ có một anh trai và một em trai nên áp lực càng lớn hơn. Khi số lượng những gia đình như vậy tăng lên, số lượng viện dưỡng lão cũng tăng lên. - Hỏi: Đoạn văn này chủ yếu cho chúng ta biết điều gì?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 近几年,城市里的养老院数量一直在增加。主要原因是现在有很多“四二一”家庭,就是一个家里有四个老人、一对年轻的夫妻和一个孩子。年轻的夫妻上有老,下有小,压力比较大。随着这种家庭的增多,养老院也就越来越多了。 问:这段话主要告诉我们什么?
  • Nghĩa tiếng Việt: Số lượng viện dưỡng lão ở các thành phố ngày càng tăng trong những năm gần đây. Nguyên nhân chính là hiện nay có nhiều gia đình “bốn hai một”, tức là trong một gia đình có bốn người già, một đôi vợ chồng trẻ và một đứa con. Đôi vợ chồng trẻ có một anh trai và một em trai nên áp lực càng lớn hơn. Khi số lượng những gia đình như vậy tăng lên, số lượng viện dưỡng lão cũng tăng lên. - Hỏi: Đoạn văn này chủ yếu cho chúng ta biết điều gì?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 工作压力大
    • B. 社会在发展
    • C. 养老院增加了
    • D. 家庭变复杂了
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “这段话主要告诉我们什么?”, phương án C (养老院增加了 — Viện dưỡng lão tăng lên) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.
40

第40题:听长对话或短文,选择正确答案 问:他去饭馆为什么会紧张?

Phần 3: Nghe hội thoại dài / đoạn văn chọn đáp án
A 吃不惯
B 没有朋友
C 不认识路
D 不懂菜单
Lời thoại trong băng (Transcript):
刚来中国的时候,我去饭馆都会紧张,原因是看不懂那些写满了字的菜单。随着我的汉语水平越来越高,我知道的中国菜也逐渐多了起来。现在,虽然中文菜单我还不能百分之百地都看懂,但没关系,我知道的菜名已经足够多了,能保证我每次都吃饱吃好。 问:他去饭馆为什么会紧张?
gāng lái zhōng guó de shí hòu , wǒ qù fàn guǎn dū huì jǐn zhāng , yuán yīn shì kàn bù dǒng nà xiē xiě mǎn le zì de cài dān 。 suí zhe wǒ de hàn yǔ shuǐ píng yuè lái yuè gāo , wǒ zhī dào de zhōng guó cài yě zhú jiàn duō le qǐ lái 。 xiàn zài , suī rán zhōng wén cài dān wǒ hái bù néng bǎi fēn zhī bǎi dì dōu kàn dǒng , dàn méi guān xì , wǒ zhī dào de cài míng yǐ jīng zú gòu duō le , néng bǎo zhèng wǒ měi cì dōu chī bǎo chī hǎo 。 wèn : tā qù fàn guǎn wèi shén me huì jǐn zhāng ?
Nghĩa tiếng Việt: Khi mới đến Trung Quốc, tôi luôn lo lắng khi vào nhà hàng vì không thể đọc được thực đơn đầy chữ. Khi trình độ tiếng Trung của tôi được cải thiện, tôi ngày càng biết nhiều món ăn Trung Quốc hơn. Bây giờ, mặc dù tôi vẫn không thể hiểu được 100% thực đơn Trung Quốc nhưng điều đó không thành vấn đề. Tôi biết đủ tên món ăn để đảm bảo rằng tôi luôn no và hài lòng. — Câu hỏi: Tại sao anh ấy lại lo lắng khi đến nhà hàng?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 刚来中国的时候,我去饭馆都会紧张,原因是看不懂那些写满了字的菜单。随着我的汉语水平越来越高,我知道的中国菜也逐渐多了起来。现在,虽然中文菜单我还不能百分之百地都看懂,但没关系,我知道的菜名已经足够多了,能保证我每次都吃饱吃好。 问:他去饭馆为什么会紧张?
  • Nghĩa tiếng Việt: Khi mới đến Trung Quốc, tôi luôn lo lắng khi vào nhà hàng vì không thể đọc được thực đơn đầy chữ. Khi trình độ tiếng Trung của tôi được cải thiện, tôi ngày càng biết nhiều món ăn Trung Quốc hơn. Bây giờ, mặc dù tôi vẫn không thể hiểu được 100% thực đơn Trung Quốc nhưng điều đó không thành vấn đề. Tôi biết đủ tên món ăn để đảm bảo rằng tôi luôn no và hài lòng. — Câu hỏi: Tại sao anh ấy lại lo lắng khi đến nhà hàng?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 吃不惯
    • B. 没有朋友
    • C. 不认识路
    • D. 不懂菜单
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “他去饭馆为什么会紧张?”, phương án D (不懂菜单 — Không hiểu thực đơn) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.
41

第41题:听长对话或短文,选择正确答案 问:关于说话人,下面哪个正确?

Phần 3: Nghe hội thoại dài / đoạn văn chọn đáp án
A 很会做饭
B 态度不好
C 水平提高了
D 不会写汉字
Lời thoại trong băng (Transcript):
刚来中国的时候,我去饭馆都会紧张,原因是看不懂那些写满了字的菜单。随着我的汉语水平越来越高,我知道的中国菜也逐渐多了起来。现在,虽然中文菜单我还不能百分之百地都看懂,但没关系,我知道的菜名已经足够多了,能保证我每次都吃饱吃好。 问:关于说话人,下面哪个正确?
gāng lái zhōng guó de shí hòu , wǒ qù fàn guǎn dū huì jǐn zhāng , yuán yīn shì kàn bù dǒng nà xiē xiě mǎn le zì de cài dān 。 suí zhe wǒ de hàn yǔ shuǐ píng yuè lái yuè gāo , wǒ zhī dào de zhōng guó cài yě zhú jiàn duō le qǐ lái 。 xiàn zài , suī rán zhōng wén cài dān wǒ hái bù néng bǎi fēn zhī bǎi dì dōu kàn dǒng , dàn méi guān xì , wǒ zhī dào de cài míng yǐ jīng zú gòu duō le , néng bǎo zhèng wǒ měi cì dōu chī bǎo chī hǎo 。 wèn : guān yú shuō huà rén , xià miàn nǎ ge zhèng què ?
Nghĩa tiếng Việt: Khi mới đến Trung Quốc, tôi luôn lo lắng khi vào nhà hàng vì không thể đọc được thực đơn đầy chữ. Khi trình độ tiếng Trung của tôi được cải thiện, tôi ngày càng biết nhiều món ăn Trung Quốc hơn. Bây giờ, mặc dù tôi vẫn không thể hiểu được 100% thực đơn Trung Quốc nhưng điều đó không thành vấn đề. Tôi biết đủ tên món ăn để đảm bảo rằng tôi luôn no và hài lòng. - Câu hỏi: Câu nào sau đây đúng về người nói?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 刚来中国的时候,我去饭馆都会紧张,原因是看不懂那些写满了字的菜单。随着我的汉语水平越来越高,我知道的中国菜也逐渐多了起来。现在,虽然中文菜单我还不能百分之百地都看懂,但没关系,我知道的菜名已经足够多了,能保证我每次都吃饱吃好。 问:关于说话人,下面哪个正确?
  • Nghĩa tiếng Việt: Khi mới đến Trung Quốc, tôi luôn lo lắng khi vào nhà hàng vì không thể đọc được thực đơn đầy chữ. Khi trình độ tiếng Trung của tôi được cải thiện, tôi ngày càng biết nhiều món ăn Trung Quốc hơn. Bây giờ, mặc dù tôi vẫn không thể hiểu được 100% thực đơn Trung Quốc nhưng điều đó không thành vấn đề. Tôi biết đủ tên món ăn để đảm bảo rằng tôi luôn no và hài lòng. - Câu hỏi: Câu nào sau đây đúng về người nói?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 很会做饭
    • B. 态度不好
    • C. 水平提高了
    • D. 不会写汉字
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “关于说话人,下面哪个正确?”, phương án C (水平提高了 — mức độ được cải thiện) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.
42

第42题:听长对话或短文,选择正确答案 问:一些大学生担心什么?

Phần 3: Nghe hội thoại dài / đoạn văn chọn đáp án
A 考试
B 经济
C 没有工作
D 不能毕业
Lời thoại trong băng (Transcript):
现在出现一种情况,就是一方面,一些大学生担心毕业以后找不到工作。另一方面,很多公司在招聘的时候找不到符合条件的人。所以大学生们应该了解社会需要什么样的人,然后提高自己的实际能力,这样才能得到工作机会。 问:一些大学生担心什么?
xiàn zài chū xiàn yī zhǒng qíng kuàng , jiù shì yì fāng miàn , yī xiē dà xué shēng dān xīn bì yè yǐ hòu zhǎo bú dào gōng zuò 。 lìng yì fāng miàn , hěn duō gōng sī zài zhāo pìn de shí hòu zhǎo bú dào fú hé tiáo jiàn de rén 。 suǒ yǐ dà xué shēng men yīng gāi liǎo jiě shè huì xū yào shén me yàng de rén , rán hòu tí gāo zì jǐ de shí jì néng lì , zhè yàng cái néng dé dào gōng zuò jī huì 。 wèn : yī xiē dà xué shēng dān xīn shén me ?
Nghĩa tiếng Việt: Bây giờ có một tình huống. Một mặt, một số sinh viên đại học lo lắng rằng họ sẽ không tìm được việc làm sau khi tốt nghiệp. Mặt khác, nhiều công ty không tìm được người có trình độ khi tuyển dụng. Vì vậy, sinh viên đại học nên hiểu xã hội cần những loại người nào, từ đó nâng cao năng lực thực tế của mình để có cơ hội việc làm. — Q: Một số sinh viên đại học lo lắng về điều gì?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 现在出现一种情况,就是一方面,一些大学生担心毕业以后找不到工作。另一方面,很多公司在招聘的时候找不到符合条件的人。所以大学生们应该了解社会需要什么样的人,然后提高自己的实际能力,这样才能得到工作机会。 问:一些大学生担心什么?
  • Nghĩa tiếng Việt: Bây giờ có một tình huống. Một mặt, một số sinh viên đại học lo lắng rằng họ sẽ không tìm được việc làm sau khi tốt nghiệp. Mặt khác, nhiều công ty không tìm được người có trình độ khi tuyển dụng. Vì vậy, sinh viên đại học nên hiểu xã hội cần những loại người nào, từ đó nâng cao năng lực thực tế của mình để có cơ hội việc làm. — Q: Một số sinh viên đại học lo lắng về điều gì?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 考试
    • B. 经济
    • C. 没有工作
    • D. 不能毕业
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “一些大学生担心什么?”, phương án C (没有工作 — không có việc làm) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.
43

第43题:听长对话或短文,选择正确答案 问:大学生应该怎么做?

Phần 3: Nghe hội thoại dài / đoạn văn chọn đáp án
A 按时上课
B 提高能力
C 选对专业
D 了解自己
Lời thoại trong băng (Transcript):
现在出现一种情况,就是一方面,一些大学生担心毕业以后找不到工作。另一方面,很多公司在招聘的时候找不到符合条件的人。所以大学生们应该了解社会需要什么样的人,然后提高自己的实际能力,这样才能得到工作机会。 问:大学生应该怎么做?
xiàn zài chū xiàn yī zhǒng qíng kuàng , jiù shì yì fāng miàn , yī xiē dà xué shēng dān xīn bì yè yǐ hòu zhǎo bú dào gōng zuò 。 lìng yì fāng miàn , hěn duō gōng sī zài zhāo pìn de shí hòu zhǎo bú dào fú hé tiáo jiàn de rén 。 suǒ yǐ dà xué shēng men yīng gāi liǎo jiě shè huì xū yào shén me yàng de rén , rán hòu tí gāo zì jǐ de shí jì néng lì , zhè yàng cái néng dé dào gōng zuò jī huì 。 wèn : dà xué shēng yīng gāi zěn me zuò ?
Nghĩa tiếng Việt: Bây giờ có một tình huống. Một mặt, một số sinh viên đại học lo lắng rằng họ sẽ không tìm được việc làm sau khi tốt nghiệp. Mặt khác, nhiều công ty không tìm được người có trình độ khi tuyển dụng. Vì vậy, sinh viên đại học nên hiểu xã hội cần những loại người nào, từ đó nâng cao năng lực thực tế của mình để có cơ hội việc làm. — Hỏi: Sinh viên đại học nên làm gì?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 现在出现一种情况,就是一方面,一些大学生担心毕业以后找不到工作。另一方面,很多公司在招聘的时候找不到符合条件的人。所以大学生们应该了解社会需要什么样的人,然后提高自己的实际能力,这样才能得到工作机会。 问:大学生应该怎么做?
  • Nghĩa tiếng Việt: Bây giờ có một tình huống. Một mặt, một số sinh viên đại học lo lắng rằng họ sẽ không tìm được việc làm sau khi tốt nghiệp. Mặt khác, nhiều công ty không tìm được người có trình độ khi tuyển dụng. Vì vậy, sinh viên đại học nên hiểu xã hội cần những loại người nào, từ đó nâng cao năng lực thực tế của mình để có cơ hội việc làm. — Hỏi: Sinh viên đại học nên làm gì?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 按时上课
    • B. 提高能力
    • C. 选对专业
    • D. 了解自己
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “大学生应该怎么做?”, phương án B (提高能力 — Cải thiện khả năng) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.
44

第44题:听长对话或短文,选择正确答案 问:关于小美,可以知道什么?

Phần 3: Nghe hội thoại dài / đoạn văn chọn đáp án
A 很会做饭
B 爱好旅游
C 今天过生日
D 和父母一起住
Lời thoại trong băng (Transcript):
今天既是周末,又是小美的生日,小美的心情好极了。她邀请了几个好朋友来家里吃饭、聊天儿。小美觉得自己做这么多饭菜很麻烦,就让附近的饭馆把饭菜送到了家里,朋友们也带来了饮料和零食,他们一起过了一个热闹的晚上。 问:关于小美,可以知道什么?
jīn tiān jì shì zhōu mò , yòu shì xiǎo měi de shēng rì , xiǎo měi de xīn qíng hǎo jí le 。 tā yāo qǐng le jǐ gè hǎo péng yǒu lái jiā lǐ chī fàn 、 liáo tiān ér 。 xiǎo měi jué de zì jǐ zuò zhè me duō fàn cài hěn má fán , jiù ràng fù jìn de fàn guǎn bǎ fàn cài sòng dào le jiā lǐ , péng yǒu men yě dài lái le yǐn liào hé líng shí , tā men yì qǐ guò le yí gè rè nào de wǎn shàng 。 wèn : guān yú xiǎo měi , kě yǐ zhī dào shén me ?
Nghĩa tiếng Việt: Hôm nay vừa là cuối tuần vừa là sinh nhật của Xiaomei. Xiaomei đang có tâm trạng rất tốt. Cô mời vài người bạn tốt đến nhà ăn tối và trò chuyện. Tiểu Mỹ cảm thấy nấu nhiều bữa như vậy rất phiền phức nên đã nhờ một nhà hàng gần đó giao đồ ăn đến tận nhà cho cô. Bạn bè của cô cũng mang theo đồ uống và đồ ăn nhẹ, và họ đã có một buổi tối sôi động cùng nhau. — Q: Bạn có thể biết gì về Xiaomei?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 今天既是周末,又是小美的生日,小美的心情好极了。她邀请了几个好朋友来家里吃饭、聊天儿。小美觉得自己做这么多饭菜很麻烦,就让附近的饭馆把饭菜送到了家里,朋友们也带来了饮料和零食,他们一起过了一个热闹的晚上。 问:关于小美,可以知道什么?
  • Nghĩa tiếng Việt: Hôm nay vừa là cuối tuần vừa là sinh nhật của Xiaomei. Xiaomei đang có tâm trạng rất tốt. Cô mời vài người bạn tốt đến nhà ăn tối và trò chuyện. Tiểu Mỹ cảm thấy nấu nhiều bữa như vậy rất phiền phức nên đã nhờ một nhà hàng gần đó giao đồ ăn đến tận nhà cho cô. Bạn bè của cô cũng mang theo đồ uống và đồ ăn nhẹ, và họ đã có một buổi tối sôi động cùng nhau. — Q: Bạn có thể biết gì về Xiaomei?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 很会做饭
    • B. 爱好旅游
    • C. 今天过生日
    • D. 和父母一起住
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “关于小美,可以知道什么?”, phương án C (今天过生日 — hôm nay sinh nhật) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.
45

第45题:听长对话或短文,选择正确答案 问:朋友们带来了什么?

Phần 3: Nghe hội thoại dài / đoạn văn chọn đáp án
A 蛋糕
B 饮料
C 啤酒
D 饭菜
Lời thoại trong băng (Transcript):
今天既是周末,又是小美的生日,小美的心情好极了。她邀请了几个好朋友来家里吃饭、聊天儿。小美觉得自己做这么多饭菜很麻烦,就让附近的饭馆把饭菜送到了家里,朋友们也带来了饮料和零食,他们一起过了一个热闹的晚上。 问:朋友们带来了什么?
jīn tiān jì shì zhōu mò , yòu shì xiǎo měi de shēng rì , xiǎo měi de xīn qíng hǎo jí le 。 tā yāo qǐng le jǐ gè hǎo péng yǒu lái jiā lǐ chī fàn 、 liáo tiān ér 。 xiǎo měi jué de zì jǐ zuò zhè me duō fàn cài hěn má fán , jiù ràng fù jìn de fàn guǎn bǎ fàn cài sòng dào le jiā lǐ , péng yǒu men yě dài lái le yǐn liào hé líng shí , tā men yì qǐ guò le yí gè rè nào de wǎn shàng 。 wèn : péng yǒu men dài lái le shén me ?
Nghĩa tiếng Việt: Hôm nay vừa là cuối tuần vừa là sinh nhật của Xiaomei. Xiaomei đang có tâm trạng rất tốt. Cô mời vài người bạn tốt đến nhà ăn tối và trò chuyện. Tiểu Mỹ cảm thấy nấu nhiều bữa như vậy rất phiền phức nên đã nhờ một nhà hàng gần đó giao đồ ăn đến tận nhà cho cô. Bạn bè của cô cũng mang theo đồ uống và đồ ăn nhẹ, và họ đã có một đêm sôi động cùng nhau. — Q. Những người bạn đã mang theo những gì?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 今天既是周末,又是小美的生日,小美的心情好极了。她邀请了几个好朋友来家里吃饭、聊天儿。小美觉得自己做这么多饭菜很麻烦,就让附近的饭馆把饭菜送到了家里,朋友们也带来了饮料和零食,他们一起过了一个热闹的晚上。 问:朋友们带来了什么?
  • Nghĩa tiếng Việt: Hôm nay vừa là cuối tuần vừa là sinh nhật của Xiaomei. Xiaomei đang có tâm trạng rất tốt. Cô mời vài người bạn tốt đến nhà ăn tối và trò chuyện. Tiểu Mỹ cảm thấy nấu nhiều bữa như vậy rất phiền phức nên đã nhờ một nhà hàng gần đó giao đồ ăn đến tận nhà cho cô. Bạn bè của cô cũng mang theo đồ uống và đồ ăn nhẹ, và họ đã có một đêm sôi động cùng nhau. — Q. Những người bạn đã mang theo những gì?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 蛋糕
    • B. 饮料
    • C. 啤酒
    • D. 饭菜
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “朋友们带来了什么?”, phương án B (饮料 — đồ uống) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Bạn Muốn Trải Nghiệm Phòng Thi Thật Chuẩn 机考?

Tham gia làm bài thi thử trực tuyến trên máy tính tại FoxHSK với hệ thống bấm giờ thực tế, chấm điểm ngay lập tức và giải thích chi tiết từng câu.

VÀO PHÒNG THI THỬ HSK 4 NGAY

Ôn Luyện & Thực Hành Cùng FoxHSK

Các công cụ và tài nguyên học tập hoàn toàn miễn phí được phát triển bởi FoxHSK

Chia sẻ bài viết:
Ban biên tập FoxHSK

Ban biên tập FoxHSK

Đội ngũ biên tập viên và cố vấn chuyên môn tại FoxHSK, phụ trách biên soạn, hiệu đính và thẩm định chất lượng giáo trình và đề thi HSK.

Bình luận & Thảo luận0

Bạn nghĩ gì về bài này?

Bảo vệ chống spam bởi Cloudflare Turnstile

Chưa có bình luận nào cho bài viết này

Hãy là người đầu tiên chia sẻ suy nghĩ hoặc tag @foxi để trao đổi cùng Cáo Foxi AI!