Chuyển đến nội dung chính
HSK 4MÃ H4-QZMN-09

Thi Thử & Tải Đề thi HSK 4 mã H4-QZMN-09 PDF có đáp án & Audio (Mô Phỏng Toàn Chân BLCUP Đề 09)

Tải xuống miễn phí đề thi HSK 4 mã đề H4-QZMN-09 (Bộ Mô Phỏng Toàn Chân HSK 4 BLCUP — Đề số 09) bản PDF chuẩn, kèm file nghe Audio CD gốc và đáp án giải thích chi tiết.

18 phút
FoxHSK Chrome Extension

Cài FoxHSK Chrome Extension để hỗ trợ dịch nhanh các câu tiếng Trung

Hướng dẫn cài đặt

1. Giới thiệu đề thi HSK 4 mã H4-QZMN-09 (Bộ Mô Phỏng Toàn Chân BLCUP — Đề số 09)

Bộ đề thi mô phỏng HSK Cấp 4 chuyên sâu mã đề H4-QZMN-09 thuộc giáo trình luyện thi thực chiến 《新HSK四级全真模拟测试题集》 (Bộ Đề Mô Phỏng Toàn Chân HSK 4 — Chủ biên Vương Nghiêu Mỹ, NXB Đại học Ngôn ngữ Bắc Kinh BLCUP phát hành). Đề thi gồm 100 câu hỏi phân bổ chuẩn xác theo cấu trúc khảo thí quốc tế Hanban (45 câu Nghe hiểu, 40 câu Đọc hiểu và 15 câu Viết), đi kèm file nghe Audio đĩa CD gốc tách từng câu, hình ảnh minh họa Flat Art sắc nét và lời giải chi tiết.

Thông Tin Chi Tiết
Cấp độ & Bộ sách HSK Cấp 4 (2.0) · Mô Phỏng Toàn Chân BLCUP
Mã đề H4-QZMN-09 (模拟试卷第 9 套)
Tổng số câu hỏi 100 câu (Nghe: 45 · Đọc: 40 · Viết: 15)
Thời gian làm bài 105 phút (Nghe: 30p, Đọc: 40p, Viết: 25p)
Tài liệu đính kèm File Đề PDF + File Đáp Án BLCUP PDF + Audio CD Gốc MP3

Chi tiết từng câu

Bảng điều khiển

PHẦN 1: NGHE HIỂU (45 câu)

Nghe đoạn văn phán đoán Đúng/Sai, hội thoại ngắn và hội thoại/đoạn văn dài chọn đáp án đúng

1

★ “我”想知道时间。

Phần 1: Nghe đoạn văn phán đoán Đúng/Sai
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại trong băng (Transcript):
不好意思,打扰一下,我的手表不走了,手机也没电了,请问现在几点了? ★ “我”想知道时间。
bù hǎo yì sī , dǎ rǎo yī xià , wǒ de shǒu biǎo bù zǒu le , shǒu jī yě méi diàn le , qǐng wèn xiàn zài jǐ diǎn le ? ★ “ wǒ ” xiǎng zhī dào shí jiān 。
Nghĩa tiếng Việt: Xin thứ lỗi cho bạn, đồng hồ của tôi không hoạt động và điện thoại của tôi hết pin. Bây giờ là mấy giờ rồi? ★"Tôi" muốn biết thời gian.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 不好意思,打扰一下,我的手表不走了,手机也没电了,请问现在几点了? ★ “我”想知道时间。
  • Nghĩa tiếng Việt: Xin thứ lỗi cho bạn, đồng hồ của tôi không hoạt động và điện thoại của tôi hết pin. Bây giờ là mấy giờ rồi? ★"Tôi" muốn biết thời gian.
  • Phân tích đối chiếu: Đối chiếu nội dung đoạn độc thoại “不好意思,打扰一下,我的手表不走了,手机也没电了,请问现在几点了?” với nhận định “★ “我”想知道时间。” (“Tôi” muốn biết thời gian), nhận định này là ĐÚNG so với thông tin được đưa ra trong bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là √ (ĐÚNG).
2

★ “我”每天工作的时间很长。

Phần 1: Nghe đoạn văn phán đoán Đúng/Sai
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại trong băng (Transcript):
我这份工作工资很理想,可就是几乎每天都要加班到晚上10点才能回家,这让人有些受不 了。 ★ “我”每天工作的时间很长。
wǒ zhè fèn gōng zuò gōng zī hěn lǐ xiǎng , kě jiù shì jī hū měi tiān dōu yào jiā bān dào wǎn shàng 10 diǎn cái néng huí jiā , zhè ràng rén yǒu xiē shòu bù le 。 ★ “ wǒ ” měi tiān gōng zuò de shí jiān hěn zhǎng 。
Nghĩa tiếng Việt: Mức lương ở công việc của tôi rất lý tưởng, nhưng hầu như ngày nào tôi cũng phải làm thêm giờ đến 10 giờ tối, điều này hơi khó chịu. ★"Tôi" làm việc nhiều giờ mỗi ngày.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 我这份工作工资很理想,可就是几乎每天都要加班到晚上10点才能回家,这让人有些受不 了。 ★ “我”每天工作的时间很长。
  • Nghĩa tiếng Việt: Mức lương ở công việc của tôi rất lý tưởng, nhưng hầu như ngày nào tôi cũng phải làm thêm giờ đến 10 giờ tối, điều này hơi khó chịu. ★"Tôi" làm việc nhiều giờ mỗi ngày.
  • Phân tích đối chiếu: Đối chiếu nội dung đoạn độc thoại “我这份工作工资很理想,可就是几乎每天都要加班到晚上10点才能回家,这让人有些受不 了。” với nhận định “★ “我”每天工作的时间很长。” (“Tôi” làm việc nhiều giờ mỗi ngày), nhận định này là ĐÚNG so với thông tin được đưa ra trong bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là √ (ĐÚNG).
3

★ “我”顺利地坐上了飞机。

Phần 1: Nghe đoạn văn phán đoán Đúng/Sai
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại trong băng (Transcript):
我要坐飞机去哈尔滨,因此提前出发去机场,可路上的大雪还是让我没赶上航班。 ★ “我”顺利地坐上了飞机。
wǒ yào zuò fēi jī qù hā ěr bīn , yīn cǐ tí qián chū fā qù jī chǎng , kě lù shàng de dà xuě hái shì ràng wǒ méi gǎn shàng háng bān 。 ★ “ wǒ ” shùn lì dì zuò shàng le fēi jī 。
Nghĩa tiếng Việt: Tôi phải bay đến Cáp Nhĩ Tân nên khởi hành ra sân bay sớm, nhưng tuyết dày trên đường vẫn khiến tôi không thể bắt kịp chuyến bay. ★"Tôi" lên máy bay một cách suôn sẻ.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 我要坐飞机去哈尔滨,因此提前出发去机场,可路上的大雪还是让我没赶上航班。 ★ “我”顺利地坐上了飞机。
  • Nghĩa tiếng Việt: Tôi phải bay đến Cáp Nhĩ Tân nên khởi hành ra sân bay sớm, nhưng tuyết dày trên đường vẫn khiến tôi không thể bắt kịp chuyến bay. ★"Tôi" lên máy bay một cách suôn sẻ.
  • Phân tích đối chiếu: Đối chiếu nội dung đoạn độc thoại “我要坐飞机去哈尔滨,因此提前出发去机场,可路上的大雪还是让我没赶上航班。” với nhận định “★ “我”顺利地坐上了飞机。” (“Tôi” lên máy bay một cách suôn sẻ), nhận định này là SAI so với thông tin được đưa ra trong bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là × (SAI).
4

★ “我”不是这里的负责人。

Phần 1: Nghe đoạn văn phán đoán Đúng/Sai
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại trong băng (Transcript):
我负责管理这里的工作,你有什么问题的话,请来办公室找我,或者直接给我打电话联系。 ★ “我”不是这里的负责人。
wǒ fù zé guǎn lǐ zhè lǐ de gōng zuò , nǐ yǒu shén me wèn tí de huà , qǐng lái bàn gōng shì zhǎo wǒ , huò zhě zhí jiē gěi wǒ dǎ diàn huà lián xì 。 ★ “ wǒ ” bú shì zhè lǐ de fù zé rén 。
Nghĩa tiếng Việt: Tôi chịu trách nhiệm quản lý công việc ở đây. Nếu có thắc mắc gì xin vui lòng đến văn phòng để gặp tôi hoặc gọi trực tiếp cho tôi. ★"Tôi" không phải là người chịu trách nhiệm ở đây.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 我负责管理这里的工作,你有什么问题的话,请来办公室找我,或者直接给我打电话联系。 ★ “我”不是这里的负责人。
  • Nghĩa tiếng Việt: Tôi chịu trách nhiệm quản lý công việc ở đây. Nếu có thắc mắc gì xin vui lòng đến văn phòng để gặp tôi hoặc gọi trực tiếp cho tôi. ★"Tôi" không phải là người chịu trách nhiệm ở đây.
  • Phân tích đối chiếu: Đối chiếu nội dung đoạn độc thoại “我负责管理这里的工作,你有什么问题的话,请来办公室找我,或者直接给我打电话联系。” với nhận định “★ “我”不是这里的负责人。” (“Tôi” không phải là người chịu trách nhiệm ở đây), nhận định này là SAI so với thông tin được đưa ra trong bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là × (SAI).
5

★ “我”以前就很了解小刘。

Phần 1: Nghe đoạn văn phán đoán Đúng/Sai
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại trong băng (Transcript):
以前总听同事们说小刘这个人为人热情,脾气特别好,但一直没有跟他一起工作过。这几 天跟他一起出差,我才真正了解了他。 ★ “我”以前就很了解小刘。
yǐ qián zǒng tīng tóng shì men shuō xiǎo liú zhè ge rén wéi rén rè qíng , pí qì tè bié hǎo , dàn yì zhí méi yǒu gēn tā yì qǐ gōng zuò guò 。 zhè jǐ tiān gēn tā yì qǐ chū chāi , wǒ cái zhēn zhèng liǎo jiě le tā 。 ★ “ wǒ ” yǐ qián jiù hěn liǎo jiě xiǎo liú 。
Nghĩa tiếng Việt: Tôi luôn nghe đồng nghiệp nói rằng Tiểu Lục là một người có trái tim ấm áp và tính tình đặc biệt tốt, nhưng tôi chưa bao giờ làm việc với anh ấy. Tôi chỉ thực sự biết anh ấy khi đi công tác cùng anh ấy những ngày này. ★"Tôi" đã biết rất rõ về Xiao Liu trước đây.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 以前总听同事们说小刘这个人为人热情,脾气特别好,但一直没有跟他一起工作过。这几 天跟他一起出差,我才真正了解了他。 ★ “我”以前就很了解小刘。
  • Nghĩa tiếng Việt: Tôi luôn nghe đồng nghiệp nói rằng Tiểu Lục là một người có trái tim ấm áp và tính tình đặc biệt tốt, nhưng tôi chưa bao giờ làm việc với anh ấy. Tôi chỉ thực sự biết anh ấy khi đi công tác cùng anh ấy những ngày này. ★"Tôi" đã biết rất rõ về Xiao Liu trước đây.
  • Phân tích đối chiếu: Đối chiếu nội dung đoạn độc thoại “以前总听同事们说小刘这个人为人热情,脾气特别好,但一直没有跟他一起工作过。这几 天跟他一起出差,我才真正了解了他。” với nhận định “★ “我”以前就很了解小刘。” (“Tôi” trước đây đã biết rất rõ về Tiểu Lục), nhận định này là SAI so với thông tin được đưa ra trong bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là × (SAI).
6

★ 大多数人中午都回家吃饭。

Phần 1: Nghe đoạn văn phán đoán Đúng/Sai
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại trong băng (Transcript):
许多人上午下班晚,下午上班早,所以中午休息的时间就特别短,于是他们就只好在外面 随便买点儿东西吃。 ★ 大多数人中午都回家吃饭。
xǔ duō rén shàng wǔ xià bān wǎn , xià wǔ shàng bān zǎo , suǒ yǐ zhōng wǔ xiū xī de shí jiān jiù tè bié duǎn , yú shì tā men jiù zhǐ hǎo zài wài miàn suí biàn mǎi diǎn ér dōng xī chī 。 ★ dà duō shù rén zhōng wǔ dōu huí jiā chī fàn 。
Nghĩa tiếng Việt: Nhiều người tan sở vào buổi sáng muộn và đầu giờ chiều nên thời gian nghỉ trưa rất ngắn nên họ không còn cách nào khác là phải mua đồ ăn ở ngoài để ăn. ★Hầu hết mọi người về nhà ăn trưa.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 许多人上午下班晚,下午上班早,所以中午休息的时间就特别短,于是他们就只好在外面 随便买点儿东西吃。 ★ 大多数人中午都回家吃饭。
  • Nghĩa tiếng Việt: Nhiều người tan sở vào buổi sáng muộn và đầu giờ chiều nên thời gian nghỉ trưa rất ngắn nên họ không còn cách nào khác là phải mua đồ ăn ở ngoài để ăn. ★Hầu hết mọi người về nhà ăn trưa.
  • Phân tích đối chiếu: Đối chiếu nội dung đoạn độc thoại “许多人上午下班晚,下午上班早,所以中午休息的时间就特别短,于是他们就只好在外面 随便买点儿东西吃。” với nhận định “★ 大多数人中午都回家吃饭。” (Hầu hết mọi người về nhà ăn trưa), nhận định này là SAI so với thông tin được đưa ra trong bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là × (SAI).
7

★ “我”现在在理发店。

Phần 1: Nghe đoạn văn phán đoán Đúng/Sai
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại trong băng (Transcript):
师傅,以前就是你给我剪的头发,我觉得不错。这次我想剪得稍短一点儿,发型不变。 ★ “我”现在在理发店。
shī fù , yǐ qián jiù shì nǐ gěi wǒ jiǎn de tóu fà , wǒ jué de bù cuò 。 zhè cì wǒ xiǎng jiǎn dé shāo duǎn yì diǎn ér , fà xíng bù biàn 。 ★ “ wǒ ” xiàn zài zài lǐ fà diàn 。
Nghĩa tiếng Việt: Thầy ơi, chính thầy đã cắt tóc cho em trước đây. Tôi nghĩ nó là tốt. Lần này tôi muốn cắt ngắn hơn một chút và giữ kiểu tóc như cũ. ★ "Tôi" hiện đang ở tiệm cắt tóc.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 师傅,以前就是你给我剪的头发,我觉得不错。这次我想剪得稍短一点儿,发型不变。 ★ “我”现在在理发店。
  • Nghĩa tiếng Việt: Thầy ơi, chính thầy đã cắt tóc cho em trước đây. Tôi nghĩ nó là tốt. Lần này tôi muốn cắt ngắn hơn một chút và giữ kiểu tóc như cũ. ★ "Tôi" hiện đang ở tiệm cắt tóc.
  • Phân tích đối chiếu: Đối chiếu nội dung đoạn độc thoại “师傅,以前就是你给我剪的头发,我觉得不错。这次我想剪得稍短一点儿,发型不变。” với nhận định “★ “我”现在在理发店。” ("Tôi" hiện đang ở tiệm cắt tóc), nhận định này là ĐÚNG so với thông tin được đưa ra trong bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là √ (ĐÚNG).
8

★ 书店儿童类的书半价出售。

Phần 1: Nghe đoạn văn phán đoán Đúng/Sai
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại trong băng (Transcript):
元旦期间,新华书店有一部分图书打折出售,科学类的书9折,专业类的书8折,儿童类 的书5折。 ★ 书店儿童类的书半价出售。
yuán dàn qī jiān , xīn huá shū diàn yǒu yī bù fèn tú shū dǎ zhé chū shòu , kē xué lèi de shū 9 zhé , zhuān yè lèi de shū 8 zhé , ér tóng lèi de shū 5 zhé 。 ★ shū diàn ér tóng lèi de shū bàn jià chū shòu 。
Nghĩa tiếng Việt: Trong dịp đầu năm mới, Nhà sách Tân Hoa Xã có một số đầu sách giảm giá, trong đó sách khoa học giảm 10%, sách chuyên môn giảm 20% và sách thiếu nhi giảm 50%. ★Sách dành cho trẻ em được bán với giá bằng một nửa ở hiệu sách. báo. ★Ông cho rằng báo chí rất quan trọng để hiểu được tin tức. 10. Nếu có khó khăn hay rắc rối gì hãy gọi cho tôi, tôi sẽ đến ngay. ★ "Tôi" có thể giúp người khác giải quyết vấn đề.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 元旦期间,新华书店有一部分图书打折出售,科学类的书9折,专业类的书8折,儿童类 的书5折。 ★ 书店儿童类的书半价出售。
  • Nghĩa tiếng Việt: Trong dịp đầu năm mới, Nhà sách Tân Hoa Xã có một số đầu sách giảm giá, trong đó sách khoa học giảm 10%, sách chuyên môn giảm 20% và sách thiếu nhi giảm 50%. ★Sách dành cho trẻ em được bán với giá bằng một nửa ở hiệu sách. báo. ★Ông cho rằng báo chí rất quan trọng để hiểu được tin tức. 10. Nếu có khó khăn hay rắc rối gì hãy gọi cho tôi, tôi sẽ đến ngay. ★ "Tôi" có thể giúp người khác giải quyết vấn đề.
  • Phân tích đối chiếu: Đối chiếu nội dung đoạn độc thoại “元旦期间,新华书店有一部分图书打折出售,科学类的书9折,专业类的书8折,儿童类 的书5折。” với nhận định “★ 书店儿童类的书半价出售。” (Sách dành cho trẻ em được bán với giá bằng một nửa ở hiệu sách), nhận định này là ĐÚNG so với thông tin được đưa ra trong bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là √ (ĐÚNG).
9

★ 爷爷认为报纸对了解新闻很重要。

Phần 1: Nghe đoạn văn phán đoán Đúng/Sai
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại trong băng (Transcript):
爷爷认为虽然每天可以通过收听广播、看电视来了解新闻,但广播和电视并不能完全代替报纸。 ★ 爷爷认为报纸对了解新闻很重要。
yé yé rèn wéi suī rán měi tiān kě yǐ tōng guò shōu tīng guǎng bō 、 kàn diàn shì lái liǎo jiě xīn wén , dàn guǎng bō hé diàn shì bìng bù néng wán quán dài tì bào zhǐ 。 ★ yé yé rèn wéi bào zhǐ duì liǎo jiě xīn wén hěn zhòng yào 。
Nghĩa tiếng Việt: Ông nội tin rằng mặc dù bạn có thể biết tin tức hàng ngày bằng cách nghe đài và xem TV nhưng đài phát thanh và truyền hình không thể thay thế hoàn toàn báo chí. ★Ông cho rằng báo chí rất quan trọng để hiểu được tin tức.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 爷爷认为虽然每天可以通过收听广播、看电视来了解新闻,但广播和电视并不能完全代替报纸。 ★ 爷爷认为报纸对了解新闻很重要。
  • Nghĩa tiếng Việt: Ông nội tin rằng mặc dù bạn có thể biết tin tức hàng ngày bằng cách nghe đài và xem TV nhưng đài phát thanh và truyền hình không thể thay thế hoàn toàn báo chí. ★Ông cho rằng báo chí rất quan trọng để hiểu được tin tức.
  • Phân tích đối chiếu: Đối chiếu nội dung đoạn độc thoại “爷爷认为虽然每天可以通过收听广播、看电视来了解新闻,但广播和电视并不能完全代替报纸。” với nhận định “★ 爷爷认为报纸对了解新闻很重要。” (Ông nội nghĩ rằng báo chí rất quan trọng để hiểu được tin tức), nhận định này là ĐÚNG so với thông tin được đưa ra trong bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là √ (ĐÚNG).
10

★ “我”可以帮助别人解决问题。

Phần 1: Nghe đoạn văn phán đoán Đúng/Sai
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại trong băng (Transcript):
如果大家有什么难事儿或者麻烦事儿,给我打电话吧,我会马上来到你们身边。 ★ “我”可以帮助别人解决问题。
rú guǒ dà jiā yǒu shén me nán shì ér huò zhě má fán shì ér , gěi wǒ dǎ diàn huà ba , wǒ huì mǎ shàng lái dào nǐ men shēn biān 。 ★ “ wǒ ” kě yǐ bāng zhù bié rén jiě jué wèn tí 。
Nghĩa tiếng Việt: Nếu có khó khăn hay rắc rối gì hãy gọi cho tôi, tôi sẽ đến ngay với bạn. ★ "Tôi" có thể giúp người khác giải quyết vấn đề.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 如果大家有什么难事儿或者麻烦事儿,给我打电话吧,我会马上来到你们身边。 ★ “我”可以帮助别人解决问题。
  • Nghĩa tiếng Việt: Nếu có khó khăn hay rắc rối gì hãy gọi cho tôi, tôi sẽ đến ngay với bạn. ★ "Tôi" có thể giúp người khác giải quyết vấn đề.
  • Phân tích đối chiếu: Đối chiếu nội dung đoạn độc thoại “如果大家有什么难事儿或者麻烦事儿,给我打电话吧,我会马上来到你们身边。” với nhận định “★ “我”可以帮助别人解决问题。” (“Tôi” có thể giúp người khác giải quyết vấn đề của họ), nhận định này là ĐÚNG so với thông tin được đưa ra trong bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là √ (ĐÚNG).
11

第11题:听对话,选择正确答案 问:男的怎么了?

Phần 2: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A 床坏了
B 睡眠不好
C 运动太少
D 爱睡懒觉
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:最近晚上我老睡不着觉,躺在床上一两个小时也睡不着。真不知道该怎么办好。 女:我听说睡觉前稍微运动一下对睡眠有帮助。你可以试一下。 问:男的怎么了?
nán : zuì jìn wǎn shàng wǒ lǎo shuì bù zhe jué , tǎng zài chuáng shàng yī liǎng gè xiǎo shí yě shuì bù zhe 。 zhēn bù zhī dào gāi zěn me bàn hǎo 。 nǚ : wǒ tīng shuō shuì jiào qián shāo wēi yùn dòng yī xià duì shuì mián yǒu bāng zhù 。 nǐ kě yǐ shì yī xià 。 wèn : nán de zěn me le ?
Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Gần đây tôi khó ngủ vào ban đêm và tôi không thể ngủ được ngay cả khi nằm trên giường một hoặc hai giờ. Tôi thực sự không biết phải làm gì. Người phụ nữ: Tôi nghe nói tập thể dục một chút trước khi đi ngủ có thể giúp bạn dễ ngủ. Bạn có thể thử nó. Câu hỏi: Chuyện gì đã xảy ra với người đàn ông đó?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男:最近晚上我老睡不着觉,躺在床上一两个小时也睡不着。真不知道该怎么办好。 女:我听说睡觉前稍微运动一下对睡眠有帮助。你可以试一下。 问:男的怎么了?
  • Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Gần đây tôi khó ngủ vào ban đêm và tôi không thể ngủ được ngay cả khi nằm trên giường một hoặc hai giờ. Tôi thực sự không biết phải làm gì. Người phụ nữ: Tôi nghe nói tập thể dục một chút trước khi đi ngủ có thể giúp bạn dễ ngủ. Bạn có thể thử nó. Câu hỏi: Chuyện gì đã xảy ra với người đàn ông đó?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 床坏了
    • B. 睡眠不好
    • C. 运动太少
    • D. 爱睡懒觉
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “男的怎么了?”, phương án B (睡眠不好 — ngủ không ngon) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.
12

第12题:听对话,选择正确答案 问:说话人最有可能在什么地方?

Phần 2: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A 剧院
B 餐馆
C 音乐厅
D 电影院
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:我真喜欢你们这里的灯光和音乐,太浪漫了! 男:谢谢。希望我们的饭菜也能让您满意。 问:说话人最有可能在什么地方?
nǚ : wǒ zhēn xǐ huān nǐ men zhè lǐ de dēng guāng hé yīn yuè , tài làng màn le ! nán : xiè xiè 。 xī wàng wǒ men de fàn cài yě néng ràng nín mǎn yì 。 wèn : shuō huà rén zuì yǒu kě néng zài shén me dì fāng ?
Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Tôi rất thích ánh sáng và âm nhạc ở đây, lãng mạn quá! Người đàn ông: Cảm ơn bạn. Chúng tôi hy vọng rằng bữa ăn của chúng tôi cũng sẽ làm hài lòng bạn. Câu hỏi: Người nói có khả năng ở đâu nhất?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女:我真喜欢你们这里的灯光和音乐,太浪漫了! 男:谢谢。希望我们的饭菜也能让您满意。 问:说话人最有可能在什么地方?
  • Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Tôi rất thích ánh sáng và âm nhạc ở đây, lãng mạn quá! Người đàn ông: Cảm ơn bạn. Chúng tôi hy vọng rằng bữa ăn của chúng tôi cũng sẽ làm hài lòng bạn. Câu hỏi: Người nói có khả năng ở đâu nhất?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 剧院
    • B. 餐馆
    • C. 音乐厅
    • D. 电影院
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “说话人最有可能在什么地方?”, phương án B (餐馆 — nhà hàng) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.
13

第13题:听对话,选择正确答案 问:说话人可能是什么关系?

Phần 2: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A 老师和学生
B 老板和职员
C 医生和病人
D 父亲和女儿
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:昨天的报告很重要,你怎么没来学校? 女:对不起,我去医院看病了,没来得及向您请假,请您原谅。 问:说话人可能是什么关系?
nán : zuó tiān de bào gào hěn zhòng yào , nǐ zěn me méi lái xué xiào ? nǚ : duì bù qǐ , wǒ qù yī yuàn kàn bìng le , méi lái de jí xiàng nín qǐng jià , qǐng nín yuán liàng 。 wèn : shuō huà rén kě néng shì shén me guān xì ?
Nghĩa tiếng Việt: Nam: Báo cáo ngày hôm qua rất quan trọng. Tại sao bạn không đến trường? Người phụ nữ: Tôi xin lỗi. Tôi đến bệnh viện để gặp bác sĩ. Tôi không có thời gian để xin nghỉ phép. Xin hãy tha thứ cho tôi. Câu hỏi: Mối quan hệ có thể có giữa những người nói là gì?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男:昨天的报告很重要,你怎么没来学校? 女:对不起,我去医院看病了,没来得及向您请假,请您原谅。 问:说话人可能是什么关系?
  • Nghĩa tiếng Việt: Nam: Báo cáo ngày hôm qua rất quan trọng. Tại sao bạn không đến trường? Người phụ nữ: Tôi xin lỗi. Tôi đến bệnh viện để gặp bác sĩ. Tôi không có thời gian để xin nghỉ phép. Xin hãy tha thứ cho tôi. Câu hỏi: Mối quan hệ có thể có giữa những người nói là gì?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 老师和学生
    • B. 老板和职员
    • C. 医生和病人
    • D. 父亲和女儿
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “说话人可能是什么关系?”, phương án A (老师和学生 — giáo viên và học sinh) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.
14

第14题:听对话,选择正确答案 问:男的是什么意思?

Phần 2: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A 汽车坏了
B 电影没意思
C 不该看电影
D 想看电视剧
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:今天的电影真不错。 男:不错什么呀!天这么冷,路上车又多,有谁出来看电影?在家看看电视多好! 问:男的是什么意思?
nǚ : jīn tiān de diàn yǐng zhēn bù cuò 。 nán : bù cuò shén me ya ! tiān zhè me lěng , lù shàng chē yòu duō , yǒu shuí chū lái kàn diàn yǐng ? zài jiā kàn kàn diàn shì duō hǎo ! wèn : nán de shì shén me yì si ?
Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Bộ phim hôm nay thực sự rất hay. Người đàn ông: Thật là một điều tốt đẹp! Trời rất lạnh và có rất nhiều xe trên đường. Ai ra ngoài xem phim? Thật tuyệt khi được xem TV ở nhà! Câu hỏi: Nam có nghĩa là gì?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女:今天的电影真不错。 男:不错什么呀!天这么冷,路上车又多,有谁出来看电影?在家看看电视多好! 问:男的是什么意思?
  • Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Bộ phim hôm nay thực sự rất hay. Người đàn ông: Thật là một điều tốt đẹp! Trời rất lạnh và có rất nhiều xe trên đường. Ai ra ngoài xem phim? Thật tuyệt khi được xem TV ở nhà! Câu hỏi: Nam có nghĩa là gì?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 汽车坏了
    • B. 电影没意思
    • C. 不该看电影
    • D. 想看电视剧
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “男的是什么意思?”, phương án C (不该看电影 — Không nên xem phim) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.
15

第15题:听对话,选择正确答案 问:男的认为女的为什么胖了?

Phần 2: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A 吃饭多
B 容易饿
C 不按时吃饭
D 爱吃零食
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:你看我越来越胖了,怎么办呢? 男:那怪谁呢?看你每天饭不好好儿吃,饿了就吃一堆的糖啊、饼干啊什么的。 问:男的认为女的为什么胖了?
nǚ : nǐ kàn wǒ yuè lái yuè pàng le , zěn me bàn ne ? nán : nà guài shuí ne ? kàn nǐ měi tiān fàn bù hǎo hǎo ér chī , è le jiù chī yī duī de táng a 、 bǐng gān a shén me de 。 wèn : nán de rèn wéi nǚ de wèi shén me pàng le ?
Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Bạn thấy đấy, tôi ngày càng béo lên. Tôi nên làm gì? Người đàn ông: Ai là người có lỗi? Tôi thấy ngày nào bạn cũng ăn uống không tốt. Khi đói, bạn ăn rất nhiều kẹo, bánh quy và những thứ tương tự. Câu hỏi: Tại sao đàn ông nghĩ phụ nữ béo?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女:你看我越来越胖了,怎么办呢? 男:那怪谁呢?看你每天饭不好好儿吃,饿了就吃一堆的糖啊、饼干啊什么的。 问:男的认为女的为什么胖了?
  • Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Bạn thấy đấy, tôi ngày càng béo lên. Tôi nên làm gì? Người đàn ông: Ai là người có lỗi? Tôi thấy ngày nào bạn cũng ăn uống không tốt. Khi đói, bạn ăn rất nhiều kẹo, bánh quy và những thứ tương tự. Câu hỏi: Tại sao đàn ông nghĩ phụ nữ béo?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 吃饭多
    • B. 容易饿
    • C. 不按时吃饭
    • D. 爱吃零食
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “男的认为女的为什么胖了?”, phương án D (爱吃零食 — Thích ăn vặt) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.
16

第16题:听对话,选择正确答案 问:女的最可能是干什么的?

Phần 2: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A 讲价钱的
B 卖家具的
C 送货的
D 卖房子的
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:在我们店买的家具,我们可以给您免费送到家。 男:这倒没关系,就是价格还能再商量吗? 问:女的最可能是干什么的?
nǚ : zài wǒ men diàn mǎi de jiā jù , wǒ men kě yǐ gěi nín miǎn fèi sòng dào jiā 。 nán : zhè dào méi guān xì , jiù shì jià gé hái néng zài shāng liáng ma ? wèn : nǚ de zuì kě néng shì gàn shén me de ?
Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Chúng tôi có thể giao đồ nội thất bạn mua tại cửa hàng của chúng tôi đến nhà bạn miễn phí. Người đàn ông: Không sao, nhưng giá cả có thể thương lượng được không? Câu hỏi: Người phụ nữ có khả năng làm gì nhất?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女:在我们店买的家具,我们可以给您免费送到家。 男:这倒没关系,就是价格还能再商量吗? 问:女的最可能是干什么的?
  • Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Chúng tôi có thể giao đồ nội thất bạn mua tại cửa hàng của chúng tôi đến nhà bạn miễn phí. Người đàn ông: Không sao, nhưng giá cả có thể thương lượng được không? Câu hỏi: Người phụ nữ có khả năng làm gì nhất?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 讲价钱的
    • B. 卖家具的
    • C. 送货的
    • D. 卖房子的
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “女的最可能是干什么的?”, phương án B (卖家具的 — Bán đồ nội thất) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.
17

第17题:听对话,选择正确答案 问:男的让女的做什么?

Phần 2: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A 修机器
B 快下班
C 去别处
D 别复印
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:请帮我把这些材料复印15份,我下午来拿。 男:这儿的复印机坏了,下午才有人来修。您还是去别的地方复印吧。 问:男的让女的做什么?
nǚ : qǐng bāng wǒ bǎ zhè xiē cái liào fù yìn 15 fèn , wǒ xià wǔ lái ná 。 nán : zhè ér de fù yìn jī huài le , xià wǔ cái yǒu rén lái xiū 。 nín hái shì qù bié de dì fāng fù yìn ba 。 wèn : nán de ràng nǚ de zuò shén me ?
Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Xin hãy giúp tôi sao chép 15 bản tài liệu này. Tôi sẽ đón họ vào buổi chiều. Người đàn ông: Máy photocopy ở đây bị hỏng, phải chiều nay mới có người đến sửa. Tốt nhất bạn nên đi nơi khác để sao chép. Câu hỏi: Người đàn ông yêu cầu người phụ nữ làm gì?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女:请帮我把这些材料复印15份,我下午来拿。 男:这儿的复印机坏了,下午才有人来修。您还是去别的地方复印吧。 问:男的让女的做什么?
  • Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Xin hãy giúp tôi sao chép 15 bản tài liệu này. Tôi sẽ đón họ vào buổi chiều. Người đàn ông: Máy photocopy ở đây bị hỏng, phải chiều nay mới có người đến sửa. Tốt nhất bạn nên đi nơi khác để sao chép. Câu hỏi: Người đàn ông yêu cầu người phụ nữ làm gì?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 修机器
    • B. 快下班
    • C. 去别处
    • D. 别复印
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “男的让女的做什么?”, phương án C (去别处 — đi nơi khác) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.
18

第18题:听对话,选择正确答案 问:女的认为电影怎么样?

Phần 2: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A 非常精彩
B 画面漂亮
C 没看明白
D 内容简单
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:昨天的电影讲了一件什么事儿呢?我只看到了漂亮的画面。 问:女的认为电影怎么样?
nán : zuó tiān de diàn yǐng jiǎng le yī jiàn shén me shì ér ne ? wǒ zhǐ kàn dào le piào liàng de huà miàn 。 wèn : nǚ de rèn wéi diàn yǐng zěn me yàng ?
Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Bộ phim nói về ngày hôm qua là gì? Tất cả những gì tôi thấy là những bức ảnh đẹp. Câu hỏi: Phụ nữ nghĩ gì về bộ phim?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男:昨天的电影讲了一件什么事儿呢?我只看到了漂亮的画面。 问:女的认为电影怎么样?
  • Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Bộ phim nói về ngày hôm qua là gì? Tất cả những gì tôi thấy là những bức ảnh đẹp. Câu hỏi: Phụ nữ nghĩ gì về bộ phim?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 非常精彩
    • B. 画面漂亮
    • C. 没看明白
    • D. 内容简单
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “女的认为电影怎么样?”, phương án C (没看明白 — không hiểu) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.
19

第19题:听对话,选择正确答案 问:男的让女的做什么?

Phần 2: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A 回家看看
B 别想家
C 别请假
D 加点儿班
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:一过节,我就特别想家。我已经整整一年没回家了。 男:那今年中秋节就回家看看嘛。反正有三天的假期,再说你还可以向经理多请几天假。 问:男的让女的做什么?
nǚ : yī guò jié , wǒ jiù tè bié xiǎng jiā 。 wǒ yǐ jīng zhěng zhěng yī nián méi huí jiā le 。 nán : nà jīn nián zhōng qiū jié jiù huí jiā kàn kàn ma 。 fǎn zhèng yǒu sān tiān de jià qī , zài shuō nǐ hái kě yǐ xiàng jīng lǐ duō qǐng jǐ tiān jiǎ 。 wèn : nán de ràng nǚ de zuò shén me ?
Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Tôi cảm thấy rất nhớ nhà trong những ngày nghỉ lễ. Cả năm nay tôi chưa về nhà. Người đàn ông: Chúng ta về nhà và ngắm cảnh Trung thu năm nay nhé. Dù sao thì bạn cũng có ba ngày nghỉ phép và bạn có thể xin người quản lý của mình cho nghỉ thêm vài ngày nữa. Câu hỏi: Người đàn ông yêu cầu người phụ nữ làm gì?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女:一过节,我就特别想家。我已经整整一年没回家了。 男:那今年中秋节就回家看看嘛。反正有三天的假期,再说你还可以向经理多请几天假。 问:男的让女的做什么?
  • Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Tôi cảm thấy rất nhớ nhà trong những ngày nghỉ lễ. Cả năm nay tôi chưa về nhà. Người đàn ông: Chúng ta về nhà và ngắm cảnh Trung thu năm nay nhé. Dù sao thì bạn cũng có ba ngày nghỉ phép và bạn có thể xin người quản lý của mình cho nghỉ thêm vài ngày nữa. Câu hỏi: Người đàn ông yêu cầu người phụ nữ làm gì?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 回家看看
    • B. 别想家
    • C. 别请假
    • D. 加点儿班
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “男的让女的做什么?”, phương án A (回家看看 — Về nhà xem) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.
20

第20题:听对话,选择正确答案 问:女的想要什么颜色的毛衣?

Phần 2: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A 红的
B 白的
C 蓝的
D 绿的
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:这种毛衣有绿色的吗? 男:你已经试了红的、白的和蓝的,都不错啊,没有喜欢的吗?你要的颜色可没有。 :问:女的想要什么颜色的毛衣?
nǚ : zhè zhǒng máo yī yǒu lǜ sè de ma ? nán : nǐ yǐ jīng shì le hóng de 、 bái de hé lán de , dōu bù cuò a , méi yǒu xǐ huān de ma ? nǐ yào de yán sè kě méi yǒu 。 : wèn : nǚ de xiǎng yào shén me yán sè de máo yī ?
Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Chiếc áo len này có màu xanh lá cây không? Người đàn ông: Bạn đã thử màu đỏ, trắng và xanh. Tất cả đều tốt. Bạn không thích chúng à? Màu bạn muốn không có sẵn. :Q: Người phụ nữ muốn chiếc áo len màu gì?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女:这种毛衣有绿色的吗? 男:你已经试了红的、白的和蓝的,都不错啊,没有喜欢的吗?你要的颜色可没有。 :问:女的想要什么颜色的毛衣?
  • Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Chiếc áo len này có màu xanh lá cây không? Người đàn ông: Bạn đã thử màu đỏ, trắng và xanh. Tất cả đều tốt. Bạn không thích chúng à? Màu bạn muốn không có sẵn. :Q: Người phụ nữ muốn chiếc áo len màu gì?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 红的
    • B. 白的
    • C. 蓝的
    • D. 绿的
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “女的想要什么颜色的毛衣?”, phương án D (绿的 — màu xanh lá cây) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.
21

第21题:听对话,选择正确答案 问:男的是什么意思?

Phần 2: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A 昨晚雨大
B 路上没湿
C 天气很冷
D 今天有雨
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:你看,路上湿湿的,昨天晚上下雨了。 男:路上这么多雨水,雨一定下得不小,怎么咱们夜里都没听到? 问:男的是什么意思?
nǚ : nǐ kàn , lù shàng shī shī de , zuó tiān wǎn shàng xià yǔ le 。 nán : lù shàng zhè me duō yǔ shuǐ , yǔ yí dìng xià dé bù xiǎo , zěn me zán men yè lǐ dōu méi tīng dào ? wèn : nán de shì shén me yì si ?
Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Nhìn kìa, đường ướt rồi. Đêm qua trời mưa. Người đàn ông: Có rất nhiều mưa trên đường. Chắc trời đang mưa to lắm. Tại sao chúng ta không nghe thấy nó vào ban đêm? Câu hỏi: Nam có nghĩa là gì?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女:你看,路上湿湿的,昨天晚上下雨了。 男:路上这么多雨水,雨一定下得不小,怎么咱们夜里都没听到? 问:男的是什么意思?
  • Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Nhìn kìa, đường ướt rồi. Đêm qua trời mưa. Người đàn ông: Có rất nhiều mưa trên đường. Chắc trời đang mưa to lắm. Tại sao chúng ta không nghe thấy nó vào ban đêm? Câu hỏi: Nam có nghĩa là gì?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 昨晚雨大
    • B. 路上没湿
    • C. 天气很冷
    • D. 今天有雨
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “男的是什么意思?”, phương án A (昨晚雨大 — Đêm qua trời mưa to) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.
22

第22题:听对话,选择正确答案 问:男的是什么意思?

Phần 2: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A 没打算去
B 没时间去
C 不太想去
D 可能会去
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:王先生,你这次来我们市,可要好好儿逛逛呀!我们这儿的几个公园风景还是挺不错的。 男:真想去看看啊,就是时间不充许。 问:男的是什么意思?
nǚ : wáng xiān shēng , nǐ zhè cì lái wǒ men shì , kě yào hǎo hǎo ér guàng guàng ya ! wǒ men zhè ér de jǐ gè gōng yuán fēng jǐng hái shì tǐng bù cuò de 。 nán : zhēn xiǎng qù kàn kàn a , jiù shì shí jiān bù chōng xǔ 。 wèn : nán de shì shén me yì si ?
Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Anh Vương, khi anh đến thành phố của chúng tôi lần này, anh nên có khoảng thời gian mua sắm vui vẻ! Phong cảnh ở một số công viên của chúng tôi ở đây khá đẹp. Người đàn ông: Tôi thực sự muốn đi xem nhưng tôi không có đủ thời gian. Câu hỏi: Nam có nghĩa là gì?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女:王先生,你这次来我们市,可要好好儿逛逛呀!我们这儿的几个公园风景还是挺不错的。 男:真想去看看啊,就是时间不充许。 问:男的是什么意思?
  • Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Anh Vương, khi anh đến thành phố của chúng tôi lần này, anh nên có khoảng thời gian mua sắm vui vẻ! Phong cảnh ở một số công viên của chúng tôi ở đây khá đẹp. Người đàn ông: Tôi thực sự muốn đi xem nhưng tôi không có đủ thời gian. Câu hỏi: Nam có nghĩa là gì?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 没打算去
    • B. 没时间去
    • C. 不太想去
    • D. 可能会去
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “男的是什么意思?”, phương án B (没时间去 — Không có thời gian để đi) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.
23

第23题:听对话,选择正确答案 问:他们要一起做什么?

Phần 2: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A 回公司
B 去办公
C 看老师
D 选礼物
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:教师节了,下午一起去看看曹老师吧。 男:咱们想到一起去了。不过下午我要先去趟办公室,回来以后直接去你公司找你。 问:他们要一起做什么?
nǚ : jiào shī jié le , xià wǔ yì qǐ qù kàn kàn cáo lǎo shī ba 。 nán : zán men xiǎng dào yì qǐ qù le 。 bù guò xià wǔ wǒ yào xiān qù tàng bàn gōng shì , huí lái yǐ hòu zhí jiē qù nǐ gōng sī zhǎo nǐ 。 wèn : tā men yào yì qǐ zuò shén me ?
Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Hôm nay là Ngày Nhà giáo. Chiều đi gặp thầy Cao nhé. Người đàn ông: Chúng tôi đã nghĩ đến việc đi cùng nhau. Nhưng buổi chiều tôi phải đến văn phòng trước. Khi về tôi sẽ trực tiếp đến công ty của anh để tìm anh. Hỏi: Họ sẽ làm gì cùng nhau?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女:教师节了,下午一起去看看曹老师吧。 男:咱们想到一起去了。不过下午我要先去趟办公室,回来以后直接去你公司找你。 问:他们要一起做什么?
  • Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Hôm nay là Ngày Nhà giáo. Chiều đi gặp thầy Cao nhé. Người đàn ông: Chúng tôi đã nghĩ đến việc đi cùng nhau. Nhưng buổi chiều tôi phải đến văn phòng trước. Khi về tôi sẽ trực tiếp đến công ty của anh để tìm anh. Hỏi: Họ sẽ làm gì cùng nhau?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 回公司
    • B. 去办公
    • C. 看老师
    • D. 选礼物
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “他们要一起做什么?”, phương án C (看老师 — Nhìn thầy kìa) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.
24

第24题:听对话,选择正确答案 问:关于女的,我们可以知道什么?

Phần 2: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A 希望工作忙
B 不会用时间
C 感觉时间少
D 工作时间长
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:总是有做不完的事情,真希望一分钟能变成两分钟来用。 男:对于你这种工作忙的人来说,时间再多也不够。 问:关于女的,我们可以知道什么?
nǚ : zǒng shì yǒu zuò bù wán de shì qíng , zhēn xī wàng yì fēn zhōng néng biàn chéng liǎng fēn zhōng lái yòng 。 nán : duì yú nǐ zhè zhǒng gōng zuò máng de rén lái shuō , shí jiān zài duō yě bù gòu 。 wèn : guān yú nǚ de , wǒ men kě yǐ zhī dào shén me ?
Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Luôn có những việc không thể làm được. Tôi thực sự mong rằng một phút có thể biến thành hai phút. Người đàn ông: Đối với một người bận rộn như anh, thời gian không bao giờ là đủ. Hỏi: Chúng ta có thể biết gì về phụ nữ?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女:总是有做不完的事情,真希望一分钟能变成两分钟来用。 男:对于你这种工作忙的人来说,时间再多也不够。 问:关于女的,我们可以知道什么?
  • Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Luôn có những việc không thể làm được. Tôi thực sự mong rằng một phút có thể biến thành hai phút. Người đàn ông: Đối với một người bận rộn như anh, thời gian không bao giờ là đủ. Hỏi: Chúng ta có thể biết gì về phụ nữ?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 希望工作忙
    • B. 不会用时间
    • C. 感觉时间少
    • D. 工作时间长
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “关于女的,我们可以知道什么?”, phương án C (感觉时间少 — Cảm thấy ít thời gian hơn) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.
25

第25题:听对话,选择正确答案 问:男的对女的的看法是什么态度?

Phần 2: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A 肯定
B 表扬
C 担心
D 批评
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:最近有报道说,吃盐太多会引起身体上的很多问题。我挺同意这个说法的。 男:我也认为很有道理,你没觉得我现在做的菜不那么咸了吗? 问:男的对女的的看法是什么态度?
nǚ : zuì jìn yǒu bào dào shuō , chī yán tài duō huì yǐn qǐ shēn tǐ shàng de hěn duō wèn tí 。 wǒ tǐng tóng yì zhè ge shuō fǎ de 。 nán : wǒ yě rèn wéi hěn yǒu dào lǐ , nǐ méi jué de wǒ xiàn zài zuò de cài bù nà me xián le ma ? wèn : nán de duì nǚ de de kàn fǎ shì shén me tài dù ?
Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Gần đây có báo cáo cho rằng ăn quá nhiều muối có thể gây ra nhiều vấn đề về thể chất. Tôi khá đồng ý với tuyên bố này. Người đàn ông: Tôi nghĩ nó cũng có lý. Bạn có nghĩ những món ăn tôi nấu bây giờ đã bớt mặn hơn không? Câu hỏi: Thái độ của đàn ông đối với phụ nữ như thế nào?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女:最近有报道说,吃盐太多会引起身体上的很多问题。我挺同意这个说法的。 男:我也认为很有道理,你没觉得我现在做的菜不那么咸了吗? 问:男的对女的的看法是什么态度?
  • Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Gần đây có báo cáo cho rằng ăn quá nhiều muối có thể gây ra nhiều vấn đề về thể chất. Tôi khá đồng ý với tuyên bố này. Người đàn ông: Tôi nghĩ nó cũng có lý. Bạn có nghĩ những món ăn tôi nấu bây giờ đã bớt mặn hơn không? Câu hỏi: Thái độ của đàn ông đối với phụ nữ như thế nào?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 肯定
    • B. 表扬
    • C. 担心
    • D. 批评
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “男的对女的的看法是什么态度?”, phương án A (肯定 — Chắc chắn rồi) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.
26

第26题:听长对话或短文,选择正确答案 问:关于男的,我们可以知道什么?

Phần 3: Nghe hội thoại dài / đoạn văn chọn đáp án
A 忘了请客
B 讨厌女的
C 准备结婚
D 打算买房
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:听说你快要结婚了。 男:是啊。这不,这一段时间我忙着收拾新房、拍结婚照呢! 女:结婚请客的时候可别忘了我啊。 男:不请别人,也得通知您呐! 问:关于男的,我们可以知道什么?
nǚ : tīng shuō nǐ kuài yào jié hūn le 。 nán : shì a 。 zhè bù , zhè yī duàn shí jiān wǒ máng zhe shōu shí xīn fáng 、 pāi jié hūn zhào ne ! nǚ : jié hūn qǐng kè de shí hòu kě bié wàng le wǒ a 。 nán : bù qǐng bié rén , yě dé tōng zhī nín nà ! wèn : guān yú nán de , wǒ men kě yǐ zhī dào shén me ?
Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Tôi nghe nói anh sắp kết hôn. Người đàn ông: Vâng. Không, trong thời gian này tôi bận dọn dẹp nhà mới và chụp ảnh cưới! Người phụ nữ: Đừng quên tôi khi bạn tổ chức tiệc cưới. Nam: Kể cả khi tôi không mời ai khác thì tôi cũng phải báo cho anh biết! Hỏi: Chúng ta có thể biết gì về đàn ông?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女:听说你快要结婚了。 男:是啊。这不,这一段时间我忙着收拾新房、拍结婚照呢! 女:结婚请客的时候可别忘了我啊。 男:不请别人,也得通知您呐! 问:关于男的,我们可以知道什么?
  • Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Tôi nghe nói anh sắp kết hôn. Người đàn ông: Vâng. Không, trong thời gian này tôi bận dọn dẹp nhà mới và chụp ảnh cưới! Người phụ nữ: Đừng quên tôi khi bạn tổ chức tiệc cưới. Nam: Kể cả khi tôi không mời ai khác thì tôi cũng phải báo cho anh biết! Hỏi: Chúng ta có thể biết gì về đàn ông?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 忘了请客
    • B. 讨厌女的
    • C. 准备结婚
    • D. 打算买房
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “关于男的,我们可以知道什么?”, phương án C (准备结婚 — kết hôn) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.
27

第27题:听长对话或短文,选择正确答案 问:关于女的,我们可以知道什么?

Phần 3: Nghe hội thoại dài / đoạn văn chọn đáp án
A 不爱旅游
B 喜欢问路
C 担心迷路
D 害怕警察
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:我最不喜欢一个人去旅游了。 男:为什么呢? 女:不认识路了可怎么办? 男:那有什么好怕的?可以找路上的人打听,问警察,还可以自己查地图。 问:关于女的,我们可以知道什么?
nǚ : wǒ zuì bù xǐ huān yí gè rén qù lǚ yóu le 。 nán : wèi shén me ne ? nǚ : bù rèn shí lù le kě zěn me bàn ? nán : nà yǒu shén me hǎo pà de ? kě yǐ zhǎo lù shàng de rén dǎ tīng , wèn jǐng chá , hái kě yǐ zì yǐ chá dì tú 。 wèn : guān yú nǚ de , wǒ men kě yǐ zhī dào shén me ?
Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Tôi không thích đi du lịch một mình. Người đàn ông: Tại sao? Người phụ nữ: Tôi không biết đường thì phải làm sao? Người đàn ông: Thế thì có gì phải sợ? Bạn có thể hỏi người đi đường, hỏi công an hoặc tự mình tra cứu bản đồ. Hỏi: Chúng ta có thể biết gì về phụ nữ?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女:我最不喜欢一个人去旅游了。 男:为什么呢? 女:不认识路了可怎么办? 男:那有什么好怕的?可以找路上的人打听,问警察,还可以自己查地图。 问:关于女的,我们可以知道什么?
  • Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Tôi không thích đi du lịch một mình. Người đàn ông: Tại sao? Người phụ nữ: Tôi không biết đường thì phải làm sao? Người đàn ông: Thế thì có gì phải sợ? Bạn có thể hỏi người đi đường, hỏi công an hoặc tự mình tra cứu bản đồ. Hỏi: Chúng ta có thể biết gì về phụ nữ?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 不爱旅游
    • B. 喜欢问路
    • C. 担心迷路
    • D. 害怕警察
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “关于女的,我们可以知道什么?”, phương án C (担心迷路 — Lo lắng về việc bị lạc) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.
28

第28题:听长对话或短文,选择正确答案 问:男的为什么要提前出门?

Phần 3: Nghe hội thoại dài / đoạn văn chọn đáp án
A 他开车慢
B 路上堵车
C 他是新手
D 上班提前了
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:现在开车来上班,还不如以前坐公交车方便。 女:怎么这么说呢?还是自己开车快啊! 男:才不是呢,路上的车总是那么多,我自己开车来上班,要比以前提前半个小时出门。 女:这倒是真的。 问:男的为什么要提前出门?
nán : xiàn zài kāi chē lái shàng bān , hái bù rú yǐ qián zuò gōng jiāo chē fāng biàn 。 nǚ : zěn me zhè me shuō ne ? hái shì zì jǐ kāi chē kuài a ! nán : cái bú shì ne , lù shàng de chē zǒng shì nà me duō , wǒ zì yǐ kāi chē lái shàng bān , yào bǐ yǐ qián tí qián bàn gè xiǎo shí chū mén 。 nǚ : zhè dǎo shì zhēn de 。 wèn : nán de wèi shén me yào tí qián chū mén ?
Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Lái xe đi làm bây giờ không thuận tiện bằng đi xe buýt trước đây nữa. Người phụ nữ: Tại sao bạn lại nói như vậy? Tự lái xe sẽ nhanh hơn! Người đàn ông: Không, trên đường luôn có rất nhiều ô tô. Tôi tự lái xe đi làm và về sớm hơn nửa tiếng so với trước. Người phụ nữ: Đúng vậy. Câu hỏi: Tại sao đàn ông đi chơi sớm?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男:现在开车来上班,还不如以前坐公交车方便。 女:怎么这么说呢?还是自己开车快啊! 男:才不是呢,路上的车总是那么多,我自己开车来上班,要比以前提前半个小时出门。 女:这倒是真的。 问:男的为什么要提前出门?
  • Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Lái xe đi làm bây giờ không thuận tiện bằng đi xe buýt trước đây nữa. Người phụ nữ: Tại sao bạn lại nói như vậy? Tự lái xe sẽ nhanh hơn! Người đàn ông: Không, trên đường luôn có rất nhiều ô tô. Tôi tự lái xe đi làm và về sớm hơn nửa tiếng so với trước. Người phụ nữ: Đúng vậy. Câu hỏi: Tại sao đàn ông đi chơi sớm?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 他开车慢
    • B. 路上堵车
    • C. 他是新手
    • D. 上班提前了
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “男的为什么要提前出门?”, phương án B (路上堵车 — Ùn tắc giao thông trên đường) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.
29

第29题:听长对话或短文,选择正确答案 问:男的是什么意思?

Phần 3: Nghe hội thoại dài / đoạn văn chọn đáp án
A 完全戒烟
B 从不抽烟
C 不想戒烟
D 继续戒烟
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:怎么你又抽上烟了? 男:哎呀,不好意思,被你发现了。 女:还以为你再也不抽了呢! 男:我都抽了一辈子烟了。戒烟的事儿,就让我慢慢来吧。 问:男的是什么意思?
nǚ : zěn me nǐ yòu chōu shàng yān le ? nán : āi yā , bù hǎo yì sī , bèi nǐ fā xiàn le 。 nǚ : hái yǐ wéi nǐ zài yě bù chōu le ne ! nán : wǒ dōu chōu le yī bèi zi yān le 。 jiè yān de shì ér , jiù ràng wǒ màn màn lái ba 。 wèn : nán de shì shén me yì si ?
Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Tại sao bạn lại hút thuốc? Người đàn ông: Rất tiếc, xin lỗi, bạn đã phát hiện ra rồi. Người phụ nữ: Tôi tưởng bạn sẽ không bao giờ hút thuốc nữa! Người đàn ông: Tôi đã hút thuốc cả đời rồi. Hãy để tôi dành thời gian khi nói đến việc bỏ thuốc lá. Câu hỏi: Nam có nghĩa là gì?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女:怎么你又抽上烟了? 男:哎呀,不好意思,被你发现了。 女:还以为你再也不抽了呢! 男:我都抽了一辈子烟了。戒烟的事儿,就让我慢慢来吧。 问:男的是什么意思?
  • Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Tại sao bạn lại hút thuốc? Người đàn ông: Rất tiếc, xin lỗi, bạn đã phát hiện ra rồi. Người phụ nữ: Tôi tưởng bạn sẽ không bao giờ hút thuốc nữa! Người đàn ông: Tôi đã hút thuốc cả đời rồi. Hãy để tôi dành thời gian khi nói đến việc bỏ thuốc lá. Câu hỏi: Nam có nghĩa là gì?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 完全戒烟
    • B. 从不抽烟
    • C. 不想戒烟
    • D. 继续戒烟
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “男的是什么意思?”, phương án D (继续戒烟 — Tiếp tục bỏ thuốc lá) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.
30

第30题:听长对话或短文,选择正确答案 问:男的为什么喝酒?

Phần 3: Nghe hội thoại dài / đoạn văn chọn đáp án
A 为工作
B 为孩子
C 为家庭
D 为自己
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:我以后再也不想喝酒了。喝多了,头疼,全身都不舒服。 女:少喝点儿还好,像你这么喝可真不行。 男:我也不想喝啊,可有时候为了工作,没办法。 女:我就不相信不喝酒就干不好工作。 问:男的为什么喝酒?
nán : wǒ yǐ hòu zài yě bù xiǎng hē jiǔ le 。 hē duō le , tóu téng , quán shēn dōu bù shū fú 。 nǚ : shǎo hē diǎn ér hái hǎo , xiàng nǐ zhè me hē kě zhēn bù xíng 。 nán : wǒ yě bù xiǎng hē a , kě yǒu shí hòu wèi le gōng zuò , méi bàn fǎ 。 nǚ : wǒ jiù bù xiāng xìn bù hē jiǔ jiù gàn bù hǎo gōng zuò 。 wèn : nán de wèi shén me hē jiǔ ?
Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Tôi không bao giờ muốn uống rượu nữa. Tôi uống quá nhiều, đau đầu và cảm thấy khó chịu khắp người. Người phụ nữ: Bạn uống ít thì không sao, nhưng uống như vậy thì thực sự không ổn. Người đàn ông: Tôi cũng không muốn uống rượu, nhưng đôi khi tôi không có lựa chọn nào khác vì công việc. Người phụ nữ: Tôi không tin rằng bạn không thể làm tốt công việc của mình nếu không uống rượu. Câu hỏi: Tại sao đàn ông uống rượu?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男:我以后再也不想喝酒了。喝多了,头疼,全身都不舒服。 女:少喝点儿还好,像你这么喝可真不行。 男:我也不想喝啊,可有时候为了工作,没办法。 女:我就不相信不喝酒就干不好工作。 问:男的为什么喝酒?
  • Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Tôi không bao giờ muốn uống rượu nữa. Tôi uống quá nhiều, đau đầu và cảm thấy khó chịu khắp người. Người phụ nữ: Bạn uống ít thì không sao, nhưng uống như vậy thì thực sự không ổn. Người đàn ông: Tôi cũng không muốn uống rượu, nhưng đôi khi tôi không có lựa chọn nào khác vì công việc. Người phụ nữ: Tôi không tin rằng bạn không thể làm tốt công việc của mình nếu không uống rượu. Câu hỏi: Tại sao đàn ông uống rượu?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 为工作
    • B. 为孩子
    • C. 为家庭
    • D. 为自己
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “男的为什么喝酒?”, phương án A (为工作 — cho công việc) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.
31

第31题:听长对话或短文,选择正确答案 问:男的为什么不舒服?

Phần 3: Nghe hội thoại dài / đoạn văn chọn đáp án
A 发烧了
B 手受伤了
C 电脑坏了
D 长时间坐着
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:整天坐办公室,可真累! 女:坐的时间长了都会不怎么舒服。 男:特别是现在办公离不开电脑,在电脑前坐一天,连手都累。 女:那就多活动活动。 问:男的为什么不舒服?
nán : zhěng tiān zuò bàn gōng shì , kě zhēn lèi ! nǚ : zuò de shí jiān zhǎng le dū huì bù zěn me shū fú 。 nán : tè bié shì xiàn zài bàn gōng lí bù kāi diàn nǎo , zài diàn nǎo qián zuò yī tiān , lián shǒu dōu lèi 。 nǚ : nà jiù duō huó dòng huó dòng 。 wèn : nán de wèi shén me bù shū fú ?
Nghĩa tiếng Việt: Nam: Ngồi văn phòng cả ngày mệt quá! Người phụ nữ: Sẽ rất khó chịu nếu bạn ngồi lâu. Nam: Đặc biệt hiện nay máy tính là thứ không thể thiếu trong công việc văn phòng. Ngồi trước máy tính một ngày thậm chí còn khiến tay bạn mỏi nhừ. Người phụ nữ: Vậy hãy làm nhiều hoạt động hơn nữa nhé. Câu hỏi: Tại sao người đàn ông cảm thấy khó chịu?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男:整天坐办公室,可真累! 女:坐的时间长了都会不怎么舒服。 男:特别是现在办公离不开电脑,在电脑前坐一天,连手都累。 女:那就多活动活动。 问:男的为什么不舒服?
  • Nghĩa tiếng Việt: Nam: Ngồi văn phòng cả ngày mệt quá! Người phụ nữ: Sẽ rất khó chịu nếu bạn ngồi lâu. Nam: Đặc biệt hiện nay máy tính là thứ không thể thiếu trong công việc văn phòng. Ngồi trước máy tính một ngày thậm chí còn khiến tay bạn mỏi nhừ. Người phụ nữ: Vậy hãy làm nhiều hoạt động hơn nữa nhé. Câu hỏi: Tại sao người đàn ông cảm thấy khó chịu?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 发烧了
    • B. 手受伤了
    • C. 电脑坏了
    • D. 长时间坐着
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “男的为什么不舒服?”, phương án D (长时间坐着 — ngồi trong thời gian dài) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.
32

第32题:听长对话或短文,选择正确答案 问:男的认为自行车为什么会增多?

Phần 3: Nghe hội thoại dài / đoạn văn chọn đáp án
A 马路变窄
B 汽车减少
C 成为运动
D 方便出行
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:现在马路上汽车多了,自行车是越来越少了。 男:现在是这样,不过不会过多久,自行车还会多起来的。 女:为什么呀? 男:以后骑自行车就不主要是为了方便出行了,而会成为一种很好的健康运动。 问:男的认为自行车为什么会增多?
nǚ : xiàn zài mǎ lù shàng qì chē duō le , zì xíng chē shì yuè lái yuè shǎo le 。 nán : xiàn zài shì zhè yàng , bù guò bú huì guò duō jiǔ , zì xíng chē hái huì duō qǐ lái de 。 nǚ : wèi shén me ya ? nán : yǐ hòu qí zì xíng chē jiù bù zhǔ yào shì wèi le fāng biàn chū xíng le , ér huì chéng wéi yī zhǒng hěn hǎo de jiàn kāng yùn dòng 。 wèn : nán de rèn wéi zì xíng chē wèi shén me huì zēng duō ?
Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Hiện nay có nhiều ô tô hơn trên đường nhưng ngày càng có ít xe đạp hơn. Người đàn ông: Bây giờ là vậy, nhưng không lâu nữa sẽ có ngày càng nhiều xe đạp. Người phụ nữ: Tại sao? Nam: Trong tương lai, việc đi xe đạp sẽ không còn chủ yếu để thuận tiện nữa mà sẽ trở thành một môn thể thao tốt cho sức khỏe. Câu hỏi: Tại sao đàn ông nghĩ có nhiều xe đạp hơn?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女:现在马路上汽车多了,自行车是越来越少了。 男:现在是这样,不过不会过多久,自行车还会多起来的。 女:为什么呀? 男:以后骑自行车就不主要是为了方便出行了,而会成为一种很好的健康运动。 问:男的认为自行车为什么会增多?
  • Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Hiện nay có nhiều ô tô hơn trên đường nhưng ngày càng có ít xe đạp hơn. Người đàn ông: Bây giờ là vậy, nhưng không lâu nữa sẽ có ngày càng nhiều xe đạp. Người phụ nữ: Tại sao? Nam: Trong tương lai, việc đi xe đạp sẽ không còn chủ yếu để thuận tiện nữa mà sẽ trở thành một môn thể thao tốt cho sức khỏe. Câu hỏi: Tại sao đàn ông nghĩ có nhiều xe đạp hơn?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 马路变窄
    • B. 汽车减少
    • C. 成为运动
    • D. 方便出行
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “男的认为自行车为什么会增多?”, phương án C (成为运动 — trở thành một phong trào) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.
33

第33题:听长对话或短文,选择正确答案 问:女的是什么心情?

Phần 3: Nghe hội thoại dài / đoạn văn chọn đáp án
A 骄傲
B 激动
C 烦恼
D 不满
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:你今天怎么了?跟平时不太一样。 女:你知道吗?老板表扬我了,还发给我一笔奖金。 男:是吗?不过你平时工作这么努力,公司表扬你是应该的。 女:哪儿啊。不过直到现在我还觉得这不是真的。 问:女的是什么心情?
nán : nǐ jīn tiān zěn me le ? gēn píng shí bù tài yī yàng 。 nǚ : nǐ zhī dào ma ? lǎo bǎn biǎo yáng wǒ le , hái fā gěi wǒ yī bǐ jiǎng jīn 。 nán : shì ma ? bù guò nǐ píng shí gōng zuò zhè me nǔ lì , gōng sī biǎo yáng nǐ shì yīng gāi de 。 nǚ : nǎ ér a 。 bù guò zhí dào xiàn zài wǒ hái jué de zhè bú shì zhēn de 。 wèn : nǚ de shì shén me xīn qíng ?
Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Chuyện gì đã xảy ra với bạn hôm nay vậy? Không giống như thường lệ. Người phụ nữ: Bạn có biết không? Sếp khen ngợi tôi và thưởng cho tôi. Người đàn ông: Thật sao? Nhưng vì bạn đã làm việc rất chăm chỉ nên công ty xứng đáng được khen ngợi. Người phụ nữ: Ở đâu? Nhưng cho đến bây giờ tôi vẫn không nghĩ điều này là đúng. Câu hỏi: Người phụ nữ cảm thấy thế nào?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男:你今天怎么了?跟平时不太一样。 女:你知道吗?老板表扬我了,还发给我一笔奖金。 男:是吗?不过你平时工作这么努力,公司表扬你是应该的。 女:哪儿啊。不过直到现在我还觉得这不是真的。 问:女的是什么心情?
  • Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Chuyện gì đã xảy ra với bạn hôm nay vậy? Không giống như thường lệ. Người phụ nữ: Bạn có biết không? Sếp khen ngợi tôi và thưởng cho tôi. Người đàn ông: Thật sao? Nhưng vì bạn đã làm việc rất chăm chỉ nên công ty xứng đáng được khen ngợi. Người phụ nữ: Ở đâu? Nhưng cho đến bây giờ tôi vẫn không nghĩ điều này là đúng. Câu hỏi: Người phụ nữ cảm thấy thế nào?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 骄傲
    • B. 激动
    • C. 烦恼
    • D. 不满
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “女的是什么心情?”, phương án B (激动 — vui mừng) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.
34

第34题:听长对话或短文,选择正确答案 问:关于女的,我们可以知道什么?

Phần 3: Nghe hội thoại dài / đoạn văn chọn đáp án
A 不爱写字
B 写字一般
C 小时不练字
D 父亲影响大
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:早就听说你的字写得很棒,今天一见,果然厉害。 女:看你说到哪儿去了。我的字很一般,不过我从小就喜欢练字。 男:你是从什么时候开始练的? 女:三四岁吧,完全是受我父亲的影响。 问:关于女的,我们可以知道什么?
nán : zǎo jiù tīng shuō nǐ de zì xiě dé hěn bàng , jīn tiān yī jiàn , guǒ rán lì hài 。 nǚ : kàn nǐ shuō dào nǎ ér qù le 。 wǒ de zì hěn yì bān , bù guò wǒ cóng xiǎo jiù xǐ huān liàn zì 。 nán : nǐ shì cóng shén me shí hòu kāi shǐ liàn de ? nǚ : sān sì suì ba , wán quán shì shòu wǒ fù qīn de yǐng xiǎng 。 wèn : guān yú nǚ de , wǒ men kě yǐ zhī dào shén me ?
Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Từ lâu tôi đã nghe nói rằng thư pháp của bạn rất hay. Hôm nay khi tôi nhìn thấy nó, hóa ra nó thực sự rất tốt. Người phụ nữ: Nhìn xem bạn đang đi đâu. Thư pháp của tôi rất trung bình, nhưng tôi đã thích luyện tập thư pháp từ khi còn nhỏ. Người đàn ông: Bạn bắt đầu tập luyện khi nào? Cô gái: Tôi khoảng ba hoặc bốn tuổi. Nó hoàn toàn bị ảnh hưởng bởi cha tôi. Hỏi: Chúng ta có thể biết gì về phụ nữ?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男:早就听说你的字写得很棒,今天一见,果然厉害。 女:看你说到哪儿去了。我的字很一般,不过我从小就喜欢练字。 男:你是从什么时候开始练的? 女:三四岁吧,完全是受我父亲的影响。 问:关于女的,我们可以知道什么?
  • Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Từ lâu tôi đã nghe nói rằng thư pháp của bạn rất hay. Hôm nay khi tôi nhìn thấy nó, hóa ra nó thực sự rất tốt. Người phụ nữ: Nhìn xem bạn đang đi đâu. Thư pháp của tôi rất trung bình, nhưng tôi đã thích luyện tập thư pháp từ khi còn nhỏ. Người đàn ông: Bạn bắt đầu tập luyện khi nào? Cô gái: Tôi khoảng ba hoặc bốn tuổi. Nó hoàn toàn bị ảnh hưởng bởi cha tôi. Hỏi: Chúng ta có thể biết gì về phụ nữ?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 不爱写字
    • B. 写字一般
    • C. 小时不练字
    • D. 父亲影响大
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “关于女的,我们可以知道什么?”, phương án D (父亲影响大 — Cha có ảnh hưởng lớn) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.
35

第35题:听长对话或短文,选择正确答案 问:女的很可能怎么搬家?

Phần 3: Nghe hội thoại dài / đoạn văn chọn đáp án
A 自己搬
B 男的帮忙
C 找搬家公司
D 请朋友帮忙
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:我最近要搬家,家具那么多,还那么重,可怎么搬啊? 男:找搬家公司啊,他们有办法。 女:这倒提醒了我,我这就给他们打电话。 男:我也可以去帮你收拾东西。 问:女的很可能怎么搬家?
nǚ : wǒ zuì jìn yào bān jiā , jiā jù nà me duō , hái nà me zhòng , kě zěn me bān a ? nán : zhǎo bān jiā gōng sī a , tā men yǒu bàn fǎ 。 nǚ : zhè dào tí xǐng le wǒ , wǒ zhè jiù gěi tā men dǎ diàn huà 。 nán : wǒ yě kě yǐ qù bāng nǐ shōu shí dōng xī 。 wèn : nǚ de hěn kě néng zěn me bān jiā ?
Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Gần đây tôi phải chuyển đi. Có rất nhiều đồ đạc và chúng rất nặng. Làm thế nào tôi có thể di chuyển chúng? Người đàn ông: Hãy tìm một công ty chuyển nhà, họ có giải pháp. Người phụ nữ: Điều này nhắc nhở tôi, tôi sẽ gọi cho họ ngay bây giờ. Người đàn ông: Tôi cũng có thể giúp bạn đóng gói đồ đạc. Câu hỏi: Người phụ nữ có khả năng di chuyển như thế nào?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女:我最近要搬家,家具那么多,还那么重,可怎么搬啊? 男:找搬家公司啊,他们有办法。 女:这倒提醒了我,我这就给他们打电话。 男:我也可以去帮你收拾东西。 问:女的很可能怎么搬家?
  • Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Gần đây tôi phải chuyển đi. Có rất nhiều đồ đạc và chúng rất nặng. Làm thế nào tôi có thể di chuyển chúng? Người đàn ông: Hãy tìm một công ty chuyển nhà, họ có giải pháp. Người phụ nữ: Điều này nhắc nhở tôi, tôi sẽ gọi cho họ ngay bây giờ. Người đàn ông: Tôi cũng có thể giúp bạn đóng gói đồ đạc. Câu hỏi: Người phụ nữ có khả năng di chuyển như thế nào?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 自己搬
    • B. 男的帮忙
    • C. 找搬家公司
    • D. 请朋友帮忙
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “女的很可能怎么搬家?”, phương án C (找搬家公司 — Tìm công ty chuyển nhà) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.
36

第36题:听长对话或短文,选择正确答案 问:根据录音,顾客哪一天可以参加活动?

Phần 3: Nghe hội thoại dài / đoạn văn chọn đáp án
A 12月31日
B 1月1日
C 1月5日
D 2月1日
Lời thoại trong băng (Transcript):
为庆祝元旦的到来,1月1日到1月3日,在本超市购物的顾客可以得到不同的奖品。一等奖1名,奖品为笔记本电脑一台;二等奖10名,奖品为手机一部;三等奖50名,奖品为蛋糕一个。 问:根据录音,顾客哪一天可以参加活动?
wèi qìng zhù yuán dàn de dào lái ,1 yuè 1 rì dào 1 yuè 3 rì , zài běn chāo shì gòu wù de gù kè kě yǐ dé dào bù tóng de jiǎng pǐn 。 yì děng jiǎng 1 míng , jiǎng pǐn wèi bǐ jì běn diàn nǎo yī tái ; èr děng jiǎng 10 míng , jiǎng pǐn wèi shǒu jī yī bù ; sān děng jiǎng 50 míng , jiǎng pǐn wèi dàn gāo yí gè 。 wèn : gēn jù lù yīn , gù kè nǎ yī tiān kě yǐ cān jiā huó dòng ?
Nghĩa tiếng Việt: Để chào mừng ngày đầu năm mới đến, khách hàng mua sắm tại siêu thị của chúng tôi từ ngày 1 tháng 1 đến ngày 3 tháng 1 có thể nhận được nhiều giải thưởng khác nhau. Sẽ có 1 người đoạt giải nhất có máy tính xách tay; 10 giải nhì có thưởng là điện thoại di động; 50 người đoạt giải ba được thưởng một chiếc bánh kem. Hỏi: Theo ghi hình thì khách hàng có thể tham dự sự kiện vào ngày nào?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 为庆祝元旦的到来,1月1日到1月3日,在本超市购物的顾客可以得到不同的奖品。一等奖1名,奖品为笔记本电脑一台;二等奖10名,奖品为手机一部;三等奖50名,奖品为蛋糕一个。 问:根据录音,顾客哪一天可以参加活动?
  • Nghĩa tiếng Việt: Để chào mừng ngày đầu năm mới đến, khách hàng mua sắm tại siêu thị của chúng tôi từ ngày 1 tháng 1 đến ngày 3 tháng 1 có thể nhận được nhiều giải thưởng khác nhau. Sẽ có 1 người đoạt giải nhất có máy tính xách tay; 10 giải nhì có thưởng là điện thoại di động; 50 người đoạt giải ba được thưởng một chiếc bánh kem. Hỏi: Theo ghi hình thì khách hàng có thể tham dự sự kiện vào ngày nào?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 12月31日
    • B. 1月1日
    • C. 1月5日
    • D. 2月1日
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “根据录音,顾客哪一天可以参加活动?”, phương án B (1月1日 — ngày 1 tháng 1) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.
37

第37题:听长对话或短文,选择正确答案 问:二等奖的奖品是什么?

Phần 3: Nghe hội thoại dài / đoạn văn chọn đáp án
A 笔记本
B 电脑
C 手机
D 蛋糕
Lời thoại trong băng (Transcript):
为庆祝元旦的到来,1月1日到1月3日,在本超市购物的顾客可以得到不同的奖品。一等奖1名,奖品为笔记本电脑一台;二等奖10名,奖品为手机一部;三等奖50名,奖品为蛋糕一个。 问:二等奖的奖品是什么?
wèi qìng zhù yuán dàn de dào lái ,1 yuè 1 rì dào 1 yuè 3 rì , zài běn chāo shì gòu wù de gù kè kě yǐ dé dào bù tóng de jiǎng pǐn 。 yì děng jiǎng 1 míng , jiǎng pǐn wèi bǐ jì běn diàn nǎo yī tái ; èr děng jiǎng 10 míng , jiǎng pǐn wèi shǒu jī yī bù ; sān děng jiǎng 50 míng , jiǎng pǐn wèi dàn gāo yí gè 。 wèn : èr děng jiǎng de jiǎng pǐn shì shén me ?
Nghĩa tiếng Việt: Để chào mừng ngày đầu năm mới đến, khách hàng mua sắm tại siêu thị của chúng tôi từ ngày 1 tháng 1 đến ngày 3 tháng 1 có thể nhận được nhiều giải thưởng khác nhau. Sẽ có 1 người đoạt giải nhất có máy tính xách tay; 10 giải nhì có thưởng là điện thoại di động; 50 người đoạt giải ba được thưởng một chiếc bánh kem. Hỏi: Giải nhì là gì?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 为庆祝元旦的到来,1月1日到1月3日,在本超市购物的顾客可以得到不同的奖品。一等奖1名,奖品为笔记本电脑一台;二等奖10名,奖品为手机一部;三等奖50名,奖品为蛋糕一个。 问:二等奖的奖品是什么?
  • Nghĩa tiếng Việt: Để chào mừng ngày đầu năm mới đến, khách hàng mua sắm tại siêu thị của chúng tôi từ ngày 1 tháng 1 đến ngày 3 tháng 1 có thể nhận được nhiều giải thưởng khác nhau. Sẽ có 1 người đoạt giải nhất có máy tính xách tay; 10 giải nhì có thưởng là điện thoại di động; 50 người đoạt giải ba được thưởng một chiếc bánh kem. Hỏi: Giải nhì là gì?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 笔记本
    • B. 电脑
    • C. 手机
    • D. 蛋糕
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “二等奖的奖品是什么?”, phương án C (手机 — điện thoại di động) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.
38

第38题:听长对话或短文,选择正确答案 问:关于老赵,我们可以知道什么?

Phần 3: Nghe hội thoại dài / đoạn văn chọn đáp án
A 四十多岁
B 还没结婚
C 还没孩子
D 是老司机
Lời thoại trong băng (Transcript):
老赵开车40多年,竟竞然没有出现过一次危险。记者来采访他,当问到为什么能一辈子安全开车时,老赵回答说:“开车时想想你的老婆在家等你吃晚饭,想想你的孩子还要你陪他去学校,想想父母已经到了需要你照顾的时候,你就会提醒自己小心开车。” 问:关于老赵,我们可以知道什么?
lǎo zhào kāi chē 40 duō nián , jìng jìng rán méi yǒu chū xiàn guò yī cì wēi xiǎn 。 jì zhě lái cǎi fǎng tā , dāng wèn dào wèi shén me néng yī bèi zi ān quán kāi chē shí , lǎo zhào huí dá shuō :“ kāi chē shí xiǎng xiǎng nǐ de lǎo pó zài jiā děng nǐ chī wǎn fàn , xiǎng xiǎng nǐ de hái zi hái yào nǐ péi tā qù xué xiào , xiǎng xiǎng fù mǔ yǐ jīng dào le xū yào nǐ zhào gù de shí hòu , nǐ jiù huì tí xǐng zì yǐ xiǎo xīn kāi chē 。” wèn : guān yú lǎo zhào , wǒ men kě yǐ zhī dào shén me ?
Nghĩa tiếng Việt: Lao Zhao đã lái xe hơn 40 năm và chưa bao giờ gặp nguy hiểm. Một phóng viên đến phỏng vấn anh. Khi được hỏi tại sao có thể lái xe an toàn cả đời, Lão Triệu trả lời: “Khi lái xe, hãy nghĩ đến việc vợ bạn đang đợi bạn ở nhà ăn tối, các con bạn rủ bạn đi cùng đến trường, và bố mẹ bạn cần bạn chăm sóc, bạn sẽ nhắc nhở bản thân lái xe cẩn thận”. Câu hỏi: Chúng ta có thể biết gì về Lão Triệu?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 老赵开车40多年,竟竞然没有出现过一次危险。记者来采访他,当问到为什么能一辈子安全开车时,老赵回答说:“开车时想想你的老婆在家等你吃晚饭,想想你的孩子还要你陪他去学校,想想父母已经到了需要你照顾的时候,你就会提醒自己小心开车。” 问:关于老赵,我们可以知道什么?
  • Nghĩa tiếng Việt: Lao Zhao đã lái xe hơn 40 năm và chưa bao giờ gặp nguy hiểm. Một phóng viên đến phỏng vấn anh. Khi được hỏi tại sao có thể lái xe an toàn cả đời, Lão Triệu trả lời: “Khi lái xe, hãy nghĩ đến việc vợ bạn đang đợi bạn ở nhà ăn tối, các con bạn rủ bạn đi cùng đến trường, và bố mẹ bạn cần bạn chăm sóc, bạn sẽ nhắc nhở bản thân lái xe cẩn thận”. Câu hỏi: Chúng ta có thể biết gì về Lão Triệu?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 四十多岁
    • B. 还没结婚
    • C. 还没孩子
    • D. 是老司机
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “关于老赵,我们可以知道什么?”, phương án D (是老司机 — Đó là một tài xế cũ) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.
39

第39题:听长对话或短文,选择正确答案 问:老赵为什么开车十分小心?

Phần 3: Nghe hội thoại dài / đoạn văn chọn đáp án
A 开车技术高
B 开车时间长
C 心里有家人
D 每天有人陪
Lời thoại trong băng (Transcript):
老赵开车40多年,竟竞然没有出现过一次危险。记者来采访他,当问到为什么能一辈子安全开车时,老赵回答说:“开车时想想你的老婆在家等你吃晚饭,想想你的孩子还要你陪他去学校,想想父母已经到了需要你照顾的时候,你就会提醒自己小心开车。” 问:老赵为什么开车十分小心?
lǎo zhào kāi chē 40 duō nián , jìng jìng rán méi yǒu chū xiàn guò yī cì wēi xiǎn 。 jì zhě lái cǎi fǎng tā , dāng wèn dào wèi shén me néng yī bèi zi ān quán kāi chē shí , lǎo zhào huí dá shuō :“ kāi chē shí xiǎng xiǎng nǐ de lǎo pó zài jiā děng nǐ chī wǎn fàn , xiǎng xiǎng nǐ de hái zi hái yào nǐ péi tā qù xué xiào , xiǎng xiǎng fù mǔ yǐ jīng dào le xū yào nǐ zhào gù de shí hòu , nǐ jiù huì tí xǐng zì yǐ xiǎo xīn kāi chē 。” wèn : lǎo zhào wèi shén me kāi chē shí fēn xiǎo xīn ?
Nghĩa tiếng Việt: Lao Zhao đã lái xe hơn 40 năm và chưa bao giờ gặp nguy hiểm. Một phóng viên đến phỏng vấn anh. Khi được hỏi tại sao có thể lái xe an toàn cả đời, Lão Triệu trả lời: “Khi lái xe, hãy nghĩ đến việc vợ bạn đang đợi bạn ở nhà ăn tối, các con bạn rủ bạn đi cùng đến trường, và bố mẹ bạn cần bạn chăm sóc, bạn sẽ nhắc nhở bản thân lái xe cẩn thận”. Hỏi: Vì sao Lão Triệu khi lái xe lại cẩn thận như vậy?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 老赵开车40多年,竟竞然没有出现过一次危险。记者来采访他,当问到为什么能一辈子安全开车时,老赵回答说:“开车时想想你的老婆在家等你吃晚饭,想想你的孩子还要你陪他去学校,想想父母已经到了需要你照顾的时候,你就会提醒自己小心开车。” 问:老赵为什么开车十分小心?
  • Nghĩa tiếng Việt: Lao Zhao đã lái xe hơn 40 năm và chưa bao giờ gặp nguy hiểm. Một phóng viên đến phỏng vấn anh. Khi được hỏi tại sao có thể lái xe an toàn cả đời, Lão Triệu trả lời: “Khi lái xe, hãy nghĩ đến việc vợ bạn đang đợi bạn ở nhà ăn tối, các con bạn rủ bạn đi cùng đến trường, và bố mẹ bạn cần bạn chăm sóc, bạn sẽ nhắc nhở bản thân lái xe cẩn thận”. Hỏi: Vì sao Lão Triệu khi lái xe lại cẩn thận như vậy?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 开车技术高
    • B. 开车时间长
    • C. 心里有家人
    • D. 每天有人陪
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “老赵为什么开车十分小心?”, phương án C (心里有家人 — Tôi có gia đình trong trái tim mình) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.
40

第40题:听长对话或短文,选择正确答案 问:很多市民在乘坐出租车时有什么不好的习惯?

Phần 3: Nghe hội thoại dài / đoạn văn chọn đáp án
A 坐在前排
B 不拿发票
C 爱丢东西
D 与司机聊天儿
Lời thoại trong băng (Transcript):
很多人在乘坐出租车后,不习惯拿发票,这很不好。因为如果发生问题,比如把包或贵重的东西丢失在车上,没有发票的话,就很难找到出租车司机。因此我们应该注意拿好发票。 问:很多市民在乘坐出租车时有什么不好的习惯?
hěn duō rén zài chéng zuò chū zū chē hòu , bù xí guàn ná fā piào , zhè hěn bù hǎo 。 yīn wèi rú guǒ fā shēng wèn tí , bǐ rú bǎ bāo huò guì zhòng de dōng xī diū shī zài chē shàng , méi yǒu fā piào de huà , jiù hěn nán zhǎo dào chū zū chē sī jī 。 yīn cǐ wǒ men yīng gāi zhù yì ná hǎo fā piào 。 wèn : hěn duō shì mín zài chéng zuò chū zū chē shí yǒu shén me bù hǎo de xí guàn ?
Nghĩa tiếng Việt: Nhiều người không quen với việc nhận được biên lai sau khi đi taxi, điều này không tốt. Bởi nếu có sự cố xảy ra như thất lạc túi xách hay đồ đạc có giá trị trên xe, bạn sẽ khó tìm được tài xế taxi nếu không có hóa đơn. Vì vậy chúng ta nên chú ý đến việc lấy hóa đơn. Câu hỏi: Nhiều người dân có thói quen xấu gì khi đi taxi?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 很多人在乘坐出租车后,不习惯拿发票,这很不好。因为如果发生问题,比如把包或贵重的东西丢失在车上,没有发票的话,就很难找到出租车司机。因此我们应该注意拿好发票。 问:很多市民在乘坐出租车时有什么不好的习惯?
  • Nghĩa tiếng Việt: Nhiều người không quen với việc nhận được biên lai sau khi đi taxi, điều này không tốt. Bởi nếu có sự cố xảy ra như thất lạc túi xách hay đồ đạc có giá trị trên xe, bạn sẽ khó tìm được tài xế taxi nếu không có hóa đơn. Vì vậy chúng ta nên chú ý đến việc lấy hóa đơn. Câu hỏi: Nhiều người dân có thói quen xấu gì khi đi taxi?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 坐在前排
    • B. 不拿发票
    • C. 爱丢东西
    • D. 与司机聊天儿
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “很多市民在乘坐出租车时有什么不好的习惯?”, phương án B (不拿发票 — Không có hóa đơn) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.
41

第41题:听长对话或短文,选择正确答案 问:坐出租车时可能出现什么问题?

Phần 3: Nghe hội thoại dài / đoạn văn chọn đáp án
A 丢失东西
B 没有零钱
C 没有发票
D 危险驾驶
Lời thoại trong băng (Transcript):
很多人在乘坐出租车后,不习惯拿发票,这很不好。因为如果发生问题,比如把包或贵重的东西丢失在车上,没有发票的话,就很难找到出租车司机。因此我们应该注意拿好发票。 问:坐出租车时可能出现什么问题?
hěn duō rén zài chéng zuò chū zū chē hòu , bù xí guàn ná fā piào , zhè hěn bù hǎo 。 yīn wèi rú guǒ fā shēng wèn tí , bǐ rú bǎ bāo huò guì zhòng de dōng xī diū shī zài chē shàng , méi yǒu fā piào de huà , jiù hěn nán zhǎo dào chū zū chē sī jī 。 yīn cǐ wǒ men yīng gāi zhù yì ná hǎo fā piào 。 wèn : zuò chū zū chē shí kě néng chū xiàn shén me wèn tí ?
Nghĩa tiếng Việt: Nhiều người không quen với việc nhận được biên lai sau khi đi taxi, điều này không tốt. Bởi nếu có sự cố xảy ra như thất lạc túi xách hay đồ đạc có giá trị trên xe, bạn sẽ khó tìm được tài xế taxi nếu không có hóa đơn. Vì vậy chúng ta nên chú ý đến việc lấy hóa đơn. Q: Những vấn đề gì có thể phát sinh khi đi taxi?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 很多人在乘坐出租车后,不习惯拿发票,这很不好。因为如果发生问题,比如把包或贵重的东西丢失在车上,没有发票的话,就很难找到出租车司机。因此我们应该注意拿好发票。 问:坐出租车时可能出现什么问题?
  • Nghĩa tiếng Việt: Nhiều người không quen với việc nhận được biên lai sau khi đi taxi, điều này không tốt. Bởi nếu có sự cố xảy ra như thất lạc túi xách hay đồ đạc có giá trị trên xe, bạn sẽ khó tìm được tài xế taxi nếu không có hóa đơn. Vì vậy chúng ta nên chú ý đến việc lấy hóa đơn. Q: Những vấn đề gì có thể phát sinh khi đi taxi?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 丢失东西
    • B. 没有零钱
    • C. 没有发票
    • D. 危险驾驶
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “坐出租车时可能出现什么问题?”, phương án A (丢失东西 — mất cái gì đó) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.
42

第42题:听长对话或短文,选择正确答案 问:根据录音,过去读者可以把什么东西带人图书馆?

Phần 3: Nghe hội thoại dài / đoạn văn chọn đáp án
A 手机
B 食物
C 钱包
D 饮料
Lời thoại trong băng (Transcript):
过去在图书馆内,读者禁止使用手机,不能把吃的和饮料带进来。而现在,读者不用再像过去那样必须非常安静。图书馆内还开设了咖啡店、书店和影视中心。有专家说:“图书馆应该成为一个供家人朋友相聚聊天儿、放松心情的地方。” 问:根据录音,过去读者可以把什么东西带人图书馆?
guò qù zài tú shū guǎn nèi , dú zhě jìn zhǐ shǐ yòng shǒu jī , bù néng bǎ chī de hé yǐn liào dài jìn lái 。 ér xiàn zài , dú zhě bù yòng zài xiàng guò qù nà yàng bì xū fēi cháng ān jìng 。 tú shū guǎn nèi hái kāi shè le kā fēi diàn 、 shū diàn hé yǐng shì zhōng xīn 。 yǒu zhuān jiā shuō :“ tú shū guǎn yīng gāi chéng wéi yí gè gōng jiā rén péng yǒu xiāng jù liáo tiān ér 、 fàng sōng xīn qíng de dì fāng 。” wèn : gēn jù lù yīn , guò qù dú zhě kě yǐ bǎ shén me dōng xī dài rén tú shū guǎn ?
Nghĩa tiếng Việt: Trước đây, độc giả không được phép sử dụng điện thoại di động trong thư viện và không được phép mang đồ ăn, đồ uống vào trong. Giờ đây, độc giả không còn phải im lặng như xưa nữa. Trong thư viện còn có quán cà phê, hiệu sách và trung tâm chiếu phim, truyền hình. Một số chuyên gia cho rằng: “Thư viện nên là nơi để gia đình, bạn bè tụ tập, trò chuyện và thư giãn”. Câu hỏi: Theo đoạn ghi âm, trước đây độc giả có thể mang những đồ vật gì vào thư viện?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 过去在图书馆内,读者禁止使用手机,不能把吃的和饮料带进来。而现在,读者不用再像过去那样必须非常安静。图书馆内还开设了咖啡店、书店和影视中心。有专家说:“图书馆应该成为一个供家人朋友相聚聊天儿、放松心情的地方。” 问:根据录音,过去读者可以把什么东西带人图书馆?
  • Nghĩa tiếng Việt: Trước đây, độc giả không được phép sử dụng điện thoại di động trong thư viện và không được phép mang đồ ăn, đồ uống vào trong. Giờ đây, độc giả không còn phải im lặng như xưa nữa. Trong thư viện còn có quán cà phê, hiệu sách và trung tâm chiếu phim, truyền hình. Một số chuyên gia cho rằng: “Thư viện nên là nơi để gia đình, bạn bè tụ tập, trò chuyện và thư giãn”. Câu hỏi: Theo đoạn ghi âm, trước đây độc giả có thể mang những đồ vật gì vào thư viện?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 手机
    • B. 食物
    • C. 钱包
    • D. 饮料
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “根据录音,过去读者可以把什么东西带人图书馆?”, phương án C (钱包 — ví) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.
43

第43题:听长对话或短文,选择正确答案 问:未来的图书馆会有什么变化?

Phần 3: Nghe hội thoại dài / đoạn văn chọn đáp án
A 可以聊天儿
B 可以唱歌
C 不用还书
D 更像书店
Lời thoại trong băng (Transcript):
过去在图书馆内,读者禁止使用手机,不能把吃的和饮料带进来。而现在,读者不用再像过去那样必须非常安静。图书馆内还开设了咖啡店、书店和影视中心。有专家说:“图书馆应该成为一个供家人朋友相聚聊天儿、放松心情的地方。” 问:未来的图书馆会有什么变化?
guò qù zài tú shū guǎn nèi , dú zhě jìn zhǐ shǐ yòng shǒu jī , bù néng bǎ chī de hé yǐn liào dài jìn lái 。 ér xiàn zài , dú zhě bù yòng zài xiàng guò qù nà yàng bì xū fēi cháng ān jìng 。 tú shū guǎn nèi hái kāi shè le kā fēi diàn 、 shū diàn hé yǐng shì zhōng xīn 。 yǒu zhuān jiā shuō :“ tú shū guǎn yīng gāi chéng wéi yí gè gōng jiā rén péng yǒu xiāng jù liáo tiān ér 、 fàng sōng xīn qíng de dì fāng 。” wèn : wèi lái de tú shū guǎn huì yǒu shén me biàn huà ?
Nghĩa tiếng Việt: Trước đây, độc giả không được phép sử dụng điện thoại di động trong thư viện và không được phép mang đồ ăn, đồ uống vào trong. Giờ đây, độc giả không còn phải im lặng như xưa nữa. Trong thư viện còn có quán cà phê, hiệu sách và trung tâm chiếu phim, truyền hình. Một số chuyên gia cho rằng: “Thư viện nên là nơi để gia đình, bạn bè tụ tập, trò chuyện và thư giãn”. Câu hỏi: Những thay đổi nào sẽ xảy ra với các thư viện trong tương lai?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 过去在图书馆内,读者禁止使用手机,不能把吃的和饮料带进来。而现在,读者不用再像过去那样必须非常安静。图书馆内还开设了咖啡店、书店和影视中心。有专家说:“图书馆应该成为一个供家人朋友相聚聊天儿、放松心情的地方。” 问:未来的图书馆会有什么变化?
  • Nghĩa tiếng Việt: Trước đây, độc giả không được phép sử dụng điện thoại di động trong thư viện và không được phép mang đồ ăn, đồ uống vào trong. Giờ đây, độc giả không còn phải im lặng như xưa nữa. Trong thư viện còn có quán cà phê, hiệu sách và trung tâm chiếu phim, truyền hình. Một số chuyên gia cho rằng: “Thư viện nên là nơi để gia đình, bạn bè tụ tập, trò chuyện và thư giãn”. Câu hỏi: Những thay đổi nào sẽ xảy ra với các thư viện trong tương lai?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 可以聊天儿
    • B. 可以唱歌
    • C. 不用还书
    • D. 更像书店
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “未来的图书馆会有什么变化?”, phương án A (可以聊天儿 — Có thể trò chuyện) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.
44

第44题:听长对话或短文,选择正确答案 问:这段话主要介绍了哪种不好的习惯?

Phần 3: Nghe hội thoại dài / đoạn văn chọn đáp án
A 睡觉太晚
B 很晚回家
C 不按时吃晚饭
D 在外面吃晚饭
Lời thoại trong băng (Transcript):
晚饭时间安排在6点左右是比较合适的,而有些家庭吃晚饭的时间却比较晚。有的人从不回家吃晚饭,下班后就在外面吃吃喝喝到很晚才回家。有的人在晚上八九点钟甚至十点才吃晚餐,吃完后马上睡觉。其实,这些不好的习惯容易使人产生健康问题。 问:这段话主要介绍了哪种不好的习惯?
wǎn fàn shí jiān ān pái zài 6 diǎn zuǒ yòu shì bǐ jiào hé shì de , ér yǒu xiē jiā tíng chī wǎn fàn de shí jiān què bǐ jiào wǎn 。 yǒu de rén cóng bù huí jiā chī wǎn fàn , xià bān hòu jiù zài wài miàn chī chī hē hē dào hěn wǎn cái huí jiā 。 yǒu de rén zài wǎn shàng bā jiǔ diǎn zhōng shèn zhì shí diǎn cái chī wǎn cān , chī wán hòu mǎ shàng shuì jiào 。 qí shí , zhè xiē bù hǎo de xí guàn róng yì shǐ rén chǎn shēng jiàn kāng wèn tí 。 wèn : zhè duàn huà zhǔ yào jiè shào le nǎ zhǒng bù hǎo de xí guàn ?
Nghĩa tiếng Việt: Sẽ thích hợp hơn nếu đặt bữa tối vào khoảng 6 giờ, nhưng một số gia đình lại ăn tối muộn hơn. Một số người không bao giờ về nhà ăn tối mà chỉ ăn uống ở ngoài sau khi tan sở cho đến rất muộn. Một số người ăn tối lúc tám, chín hoặc thậm chí mười giờ tối và đi ngủ ngay sau khi ăn xong. Trên thực tế, những thói quen xấu này có thể dễ dàng dẫn đến các vấn đề về sức khỏe. Câu hỏi: Đoạn văn này chủ yếu giới thiệu những thói quen xấu nào?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 晚饭时间安排在6点左右是比较合适的,而有些家庭吃晚饭的时间却比较晚。有的人从不回家吃晚饭,下班后就在外面吃吃喝喝到很晚才回家。有的人在晚上八九点钟甚至十点才吃晚餐,吃完后马上睡觉。其实,这些不好的习惯容易使人产生健康问题。 问:这段话主要介绍了哪种不好的习惯?
  • Nghĩa tiếng Việt: Sẽ thích hợp hơn nếu đặt bữa tối vào khoảng 6 giờ, nhưng một số gia đình lại ăn tối muộn hơn. Một số người không bao giờ về nhà ăn tối mà chỉ ăn uống ở ngoài sau khi tan sở cho đến rất muộn. Một số người ăn tối lúc tám, chín hoặc thậm chí mười giờ tối và đi ngủ ngay sau khi ăn xong. Trên thực tế, những thói quen xấu này có thể dễ dàng dẫn đến các vấn đề về sức khỏe. Câu hỏi: Đoạn văn này chủ yếu giới thiệu những thói quen xấu nào?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 睡觉太晚
    • B. 很晚回家
    • C. 不按时吃晚饭
    • D. 在外面吃晚饭
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “这段话主要介绍了哪种不好的习惯?”, phương án C (不按时吃晚饭 — Không ăn tối đúng giờ) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.
45

第45题:听长对话或短文,选择正确答案 问:这种习惯为什么不好?

Phần 3: Nghe hội thoại dài / đoạn văn chọn đáp án
A 引发疾病
B 浪费时间
C 花钱太多
D 使人发胖
Lời thoại trong băng (Transcript):
晚饭时间安排在6点左右是比较合适的,而有些家庭吃晚饭的时间却比较晚。有的人从不回家吃晚饭,下班后就在外面吃吃喝喝到很晚才回家。有的人在晚上八九点钟甚至十点才吃晚餐,吃完后马上睡觉。其实,这些不好的习惯容易使人产生健康问题。 问:这种习惯为什么不好?
wǎn fàn shí jiān ān pái zài 6 diǎn zuǒ yòu shì bǐ jiào hé shì de , ér yǒu xiē jiā tíng chī wǎn fàn de shí jiān què bǐ jiào wǎn 。 yǒu de rén cóng bù huí jiā chī wǎn fàn , xià bān hòu jiù zài wài miàn chī chī hē hē dào hěn wǎn cái huí jiā 。 yǒu de rén zài wǎn shàng bā jiǔ diǎn zhōng shèn zhì shí diǎn cái chī wǎn cān , chī wán hòu mǎ shàng shuì jiào 。 qí shí , zhè xiē bù hǎo de xí guàn róng yì shǐ rén chǎn shēng jiàn kāng wèn tí 。 wèn : zhè zhǒng xí guàn wèi shén me bù hǎo ?
Nghĩa tiếng Việt: Sẽ thích hợp hơn nếu đặt bữa tối vào khoảng 6 giờ, nhưng một số gia đình lại ăn tối muộn hơn. Một số người không bao giờ về nhà ăn tối mà chỉ ăn uống ở ngoài sau khi tan sở cho đến rất muộn. Một số người ăn tối lúc tám, chín hoặc thậm chí mười giờ tối và đi ngủ ngay sau khi ăn xong. Trên thực tế, những thói quen xấu này có thể dễ dàng dẫn đến các vấn đề về sức khỏe. Câu hỏi: Tại sao thói quen này lại xấu?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 晚饭时间安排在6点左右是比较合适的,而有些家庭吃晚饭的时间却比较晚。有的人从不回家吃晚饭,下班后就在外面吃吃喝喝到很晚才回家。有的人在晚上八九点钟甚至十点才吃晚餐,吃完后马上睡觉。其实,这些不好的习惯容易使人产生健康问题。 问:这种习惯为什么不好?
  • Nghĩa tiếng Việt: Sẽ thích hợp hơn nếu đặt bữa tối vào khoảng 6 giờ, nhưng một số gia đình lại ăn tối muộn hơn. Một số người không bao giờ về nhà ăn tối mà chỉ ăn uống ở ngoài sau khi tan sở cho đến rất muộn. Một số người ăn tối lúc tám, chín hoặc thậm chí mười giờ tối và đi ngủ ngay sau khi ăn xong. Trên thực tế, những thói quen xấu này có thể dễ dàng dẫn đến các vấn đề về sức khỏe. Câu hỏi: Tại sao thói quen này lại xấu?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 引发疾病
    • B. 浪费时间
    • C. 花钱太多
    • D. 使人发胖
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “这种习惯为什么不好?”, phương án A (引发疾病 — gây bệnh) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Bạn Muốn Trải Nghiệm Phòng Thi Thật Chuẩn 机考?

Tham gia làm bài thi thử trực tuyến trên máy tính tại FoxHSK với hệ thống bấm giờ thực tế, chấm điểm ngay lập tức và giải thích chi tiết từng câu.

VÀO PHÒNG THI THỬ HSK 4 NGAY

Ôn Luyện & Thực Hành Cùng FoxHSK

Các công cụ và tài nguyên học tập hoàn toàn miễn phí được phát triển bởi FoxHSK

Chia sẻ bài viết:
Ban biên tập FoxHSK

Ban biên tập FoxHSK

Đội ngũ biên tập viên và cố vấn chuyên môn tại FoxHSK, phụ trách biên soạn, hiệu đính và thẩm định chất lượng giáo trình và đề thi HSK.

Bình luận & Thảo luận0

Bạn nghĩ gì về bài này?

Bảo vệ chống spam bởi Cloudflare Turnstile

Chưa có bình luận nào cho bài viết này

Hãy là người đầu tiên chia sẻ suy nghĩ hoặc tag @foxi để trao đổi cùng Cáo Foxi AI!