Thi Thử & Tải Đề thi HSK 4 mã H4-TGTL-06 PDF có đáp án & Audio (Tinh Giảng Tinh Luyện BLCUP Đề 06)
Tải xuống miễn phí đề thi HSK 4 mã đề H4-TGTL-06 (Bộ Tinh Giảng Tinh Luyện HSK 4 BLCUP — Đề số 06) bản PDF chuẩn, kèm file nghe Audio CD gốc và đáp án giải thích chi tiết.
Cập nhật: 15 phút
FoxHSK Chrome Extension
Cài FoxHSK Chrome Extension để hỗ trợ dịch nhanh các câu tiếng Trung
1. Giới thiệu đề thi HSK 4 mã H4-TGTL-06 (Bộ Tinh Giảng Tinh Luyện BLCUP — Đề số 06)
Bộ đề thi mô phỏng HSK Cấp 4 chuyên sâu mã đề H4-TGTL-06 thuộc giáo trình kinh điển 《新汉语水平考试精讲精练 HSK 四级》 (Bộ Đề Tinh Giảng Tinh Luyện HSK 4 — Chủ biên Lương Hồng Nhạn, NXB Đại học Ngôn ngữ Bắc Kinh BLCUP phát hành). Đề thi gồm 100 câu hỏi phân bổ chuẩn xác theo cấu trúc khảo thí quốc tế Hanban (45 câu Nghe hiểu, 40 câu Đọc hiểu và 15 câu Viết), đi kèm file nghe Audio đĩa CD gốc tách từng câu, hình ảnh minh họa sắc nét và lời giải chi tiết.
Thông Tin
Chi Tiết
Cấp độ & Bộ sách
HSK Cấp 4 (2.0) · Tinh Giảng Tinh Luyện BLCUP
Mã đề
H4-TGTL-06 (模拟试卷 6)
Tổng số câu hỏi
100 câu (Nghe: 45 · Đọc: 40 · Viết: 15)
Thời gian làm bài
105 phút (Nghe: 30p, Đọc: 40p, Viết: 25p)
Tài liệu đính kèm
File Đề PDF + File Đáp Án Tinh Giảng PDF + Audio CD Gốc MP3
zhōu mò , wǒ bèi yí gè péng yǒu yìng lā zhe qù guàng jiē , tā shuō xiǎng zài nián mò dǎ zhé shí mǎi jǐ jiàn yī fú 。 kě shì péng yǒu shì shì zhè ge kàn kàn nà ge , hái shì dìng bù xià lái 。 jié guǒ ne ? tā kōng shǒu ér guī , ér wǒ què yīn wèi wú liáo xián guàng mǎi dào le xǐ huān de yī fú 。 ★ péng yǒu péi “ wǒ ” qù mǎi yī fú 。
Nghĩa tiếng Việt: Cuối tuần tôi bị một người bạn ép đi mua sắm. Cô ấy nói muốn mua một số quần áo trong đợt giảm giá cuối năm. Nhưng bạn tôi đã thử cái này, nhìn cái kia nhưng vẫn không quyết định được. Kết quả? Cô ấy trở về tay không nhưng tôi đã mua bộ quần áo mình thích cho đỡ chán. — ★Bạn bè đi cùng “tôi” đi mua quần áo.
Đáp án & Lời giải:
Băng phát tiếng Trung: 周末,我被一个朋友硬拉着去逛街,她说想在年末打折时买几件衣服。可是朋友试试这个看看那个,还是定不下来。结果呢?她空手而归,而我却因为无聊闲逛买到了喜欢的衣服。 ★ 朋友陪“我”去买衣服。
Nghĩa tiếng Việt: Cuối tuần tôi bị một người bạn ép đi mua sắm. Cô ấy nói muốn mua một số quần áo trong đợt giảm giá cuối năm. Nhưng bạn tôi đã thử cái này, nhìn cái kia nhưng vẫn không quyết định được. Kết quả? Cô ấy trở về tay không nhưng tôi đã mua bộ quần áo mình thích cho đỡ chán. — ★Bạn bè đi cùng “tôi” đi mua quần áo.
Phân tích đối chiếu: Đối chiếu nội dung đoạn độc thoại “周末,我被一个朋友硬拉着去逛街,她说想在年末打折时买几件衣服。可是朋友试试这个看看那个,还是定不下来。结果呢?她空手而归,而我却因为无聊闲逛买到了喜欢的衣服。” với nhận định “★ 朋友陪“我”去买衣服。” (Một người bạn đi cùng “tôi” đi mua quần áo), nhận định này là SAI so với thông tin được đưa ra trong bài nghe.
Nghĩa tiếng Việt: Ông chủ một tòa nhà văn phòng phải lo lắng mỗi tháng phải chi rất nhiều tiền cho việc sửa chữa thang máy. Vì tòa nhà văn phòng rất cao nên thang máy không đến ngay khi bạn gọi. Hành khách thường nóng lòng chờ đợi và liên tục bức xúc. Kết quả là các nút bấm thang máy nhanh chóng bị hỏng. — ★Thang máy thường xuyên bị hỏng, gây khó chịu cho hành khách.
Đáp án & Lời giải:
Băng phát tiếng Trung: 有一座办公楼的老板,每个月都要为花很多电梯修理费而烦恼,因为办公楼很高,电梯不是一叫就来,乘客往往等得不耐烦,一直在按,结果就是电梯按钮坏得很快。 ★ 电梯经常坏让乘客烦恼。
Nghĩa tiếng Việt: Ông chủ một tòa nhà văn phòng phải lo lắng mỗi tháng phải chi rất nhiều tiền cho việc sửa chữa thang máy. Vì tòa nhà văn phòng rất cao nên thang máy không đến ngay khi bạn gọi. Hành khách thường nóng lòng chờ đợi và liên tục bức xúc. Kết quả là các nút bấm thang máy nhanh chóng bị hỏng. — ★Thang máy thường xuyên bị hỏng, gây khó chịu cho hành khách.
Phân tích đối chiếu: Đối chiếu nội dung đoạn độc thoại “有一座办公楼的老板,每个月都要为花很多电梯修理费而烦恼,因为办公楼很高,电梯不是一叫就来,乘客往往等得不耐烦,一直在按,结果就是电梯按钮坏得很快。” với nhận định “★ 电梯经常坏让乘客烦恼。” (Thang máy thường xuyên hỏng hóc, gây khó chịu cho hành khách), nhận định này là SAI so với thông tin được đưa ra trong bài nghe.
xiǎo wáng ràng wǒ bāng tā bān jiā 。 wǒ jìn le xiǎo wáng jiā , bào qǐ diàn shì jiù yào zǒu , yī wèi lǎo nǎi nǎi cóng mén wài jìn lái dà hǎn : shuō :“ nǐ zǒu cuò mén le , zhè bú shì xiǎo wáng jiā 。 zěn me zhè me nián qīng jiù zhè me ài wàng shì ér a ?” wǒ hóng zhe liǎn bǎ diàn shì fàng huí qù , zhuǎn shēn yào zǒu , tū rán lǎo nǎi nǎi yòu hǎn :“ xiǎo huǒ zi , bǎ diàn shì bān zǒu ba , shì wǒ zǒu cuò mén le 。” ★ xiǎo wáng nǎi nǎi zǒu cuò le mén 。
Nghĩa tiếng Việt: Tiểu Vương nhờ tôi giúp anh ấy di chuyển. Tôi vào nhà Tiểu Vương, cầm TV lên và chuẩn bị rời đi. Một bà lão từ ngoài cửa đi vào hét lên: "Ngươi đi nhầm cửa, đây không phải nhà Tiểu Vương, tuổi còn trẻ như vậy sao lại đãng trí như vậy?" Tôi đỏ mặt đặt TV lại rồi quay người rời đi. Đột nhiên bà lão lại hét lên: "Anh bạn trẻ, làm ơn dời TV đi. Tôi đi nhầm cửa." - ★Bà Tiểu Vương đi nhầm cửa.
Đáp án & Lời giải:
Băng phát tiếng Trung: 小王让我帮他搬家。我进了小王家,抱起电视就要走,一位老奶奶从门外进来大喊:说:“你走错门了,这不是小王家。怎么这么年轻就这么爱忘事儿啊?”我红着脸把电视放回去,转身要走,突然老奶奶又喊:“小伙子,把电视搬走吧,是我走错门了。” ★ 小王奶奶走错了门。
Nghĩa tiếng Việt: Tiểu Vương nhờ tôi giúp anh ấy di chuyển. Tôi vào nhà Tiểu Vương, cầm TV lên và chuẩn bị rời đi. Một bà lão từ ngoài cửa đi vào hét lên: "Ngươi đi nhầm cửa, đây không phải nhà Tiểu Vương, tuổi còn trẻ như vậy sao lại đãng trí như vậy?" Tôi đỏ mặt đặt TV lại rồi quay người rời đi. Đột nhiên bà lão lại hét lên: "Anh bạn trẻ, làm ơn dời TV đi. Tôi đi nhầm cửa." - ★Bà Tiểu Vương đi nhầm cửa.
Phân tích đối chiếu: Đối chiếu nội dung đoạn độc thoại “小王让我帮他搬家。我进了小王家,抱起电视就要走,一位老奶奶从门外进来大喊:说:“你走错门了,这不是小王家。怎么这么年轻就这么爱忘事儿啊?”我红着脸把电视放回去,转身要走,突然老奶奶又喊:“小伙子,把电视搬走吧,是我走错门了。”” với nhận định “★ 小王奶奶走错了门。” (Bà nội Tiểu Vương đi nhầm cửa), nhận định này là SAI so với thông tin được đưa ra trong bài nghe.
rén men cháng shuō : bái tóu fā bá yī gēn zhǎng shí gēn , qí shí zhè zhǒng shuō fǎ shì bù kē xué de 。 qīng shào nián chū xiàn bái tóu fā yì bān shì yóu shēng huó jǐn zhāng 、 yā lì tài dà yǐn qǐ de , zhǐ yào xīn qíng fàng sōng xiē , jí shǐ tóu shàng zhǎng chū jǐ gēn bái tóu fā , yě kě yǐ fàng xīn dì bá diào , yīn wèi bù guǎn nǐ bá diào duō shǎo , fā gēn hái shì huì zhǎng chū xīn de hēi tóu fā lái de 。 ★ bái tóu fā bú huì yuè bá yuè duō 。
Nghĩa tiếng Việt: Người ta thường nói: nhổ một sợi tóc trắng sẽ mọc thành mười. Trên thực tế, tuyên bố này là không khoa học. Tóc bạc ở thanh thiếu niên thường là do cuộc sống căng thẳng, áp lực quá nhiều. Chỉ cần bạn thả lỏng, dù trên đầu có vài sợi tóc trắng, bạn vẫn có thể nhổ chúng ra một cách an toàn, vì dù bạn có nhổ bao nhiêu đi nữa thì những sợi tóc đen mới vẫn sẽ mọc ra từ chân tóc. — ★Lông trắng sẽ không tăng lên khi bạn kéo nó ra.
Đáp án & Lời giải:
Băng phát tiếng Trung: 人们常说:白头发拔一根长十根,其实这种说法是不科学的。青少年出现白头发一般是由生活紧张、压力太大引起的,只要心情放松些,即使头上长出几根白头发,也可以放心地拔掉,因为不管你拔掉多少,发根还是会长出新的黑头发来的。 ★ 白头发不会越拔越多。
Nghĩa tiếng Việt: Người ta thường nói: nhổ một sợi tóc trắng sẽ mọc thành mười. Trên thực tế, tuyên bố này là không khoa học. Tóc bạc ở thanh thiếu niên thường là do cuộc sống căng thẳng, áp lực quá nhiều. Chỉ cần bạn thả lỏng, dù trên đầu có vài sợi tóc trắng, bạn vẫn có thể nhổ chúng ra một cách an toàn, vì dù bạn có nhổ bao nhiêu đi nữa thì những sợi tóc đen mới vẫn sẽ mọc ra từ chân tóc. — ★Lông trắng sẽ không tăng lên khi bạn kéo nó ra.
Phân tích đối chiếu: Đối chiếu nội dung đoạn độc thoại “人们常说:白头发拔一根长十根,其实这种说法是不科学的。青少年出现白头发一般是由生活紧张、压力太大引起的,只要心情放松些,即使头上长出几根白头发,也可以放心地拔掉,因为不管你拔掉多少,发根还是会长出新的黑头发来的。” với nhận định “★ 白头发不会越拔越多。” (Tóc trắng sẽ không mọc thêm nữa khi bạn nhổ nó ra), nhận định này là ĐÚNG so với thông tin được đưa ra trong bài nghe.
zhè jiā gōng sī zhāo pìn xìn xī xiě dé bù duō , dàn duì zhuān yè yāo qiú tǐng gāo de 。 wǒ bào zhe shì shì kàn de xīn lǐ qù le 。 miàn duì tí wèn , wǒ yǒu shén me shuō shén me , huí dá dé hěn shí zài , zuì hòu gōng sī shuō tā men yāo qiú yǒu gōng zuò jīng yàn de 。 bù guò méi guān xì , xià cì huì yǒu jī huì de 。 ★ gōng sī ràng “ wǒ ” děng tōng zhī 。
Nghĩa tiếng Việt: Công ty này không có nhiều thông tin tuyển dụng nhưng yêu cầu về chuyên môn lại khá cao. Tôi đã đi với tâm lý muốn thử. Đối mặt với những câu hỏi được đặt ra, tôi đã nói những điều cần nói và trả lời rất thành thật. Cuối cùng, công ty nói rằng họ yêu cầu những người có kinh nghiệm làm việc. Nhưng không - không sao đâu, lần sau sẽ có cơ hội. — ★Công ty yêu cầu “tôi” chờ thông báo.
Đáp án & Lời giải:
Băng phát tiếng Trung: 这家公司招聘信息写得不多,但对专业要求挺高的。我抱着试试看的心理去了。面对提问,我有什么说什么,回答得很实在,最后公司说他们要求有工作经验的。不过没关系,下次会有机会的。 ★ 公司让“我”等通知。
Nghĩa tiếng Việt: Công ty này không có nhiều thông tin tuyển dụng nhưng yêu cầu về chuyên môn lại khá cao. Tôi đã đi với tâm lý muốn thử. Đối mặt với những câu hỏi được đặt ra, tôi đã nói những điều cần nói và trả lời rất thành thật. Cuối cùng, công ty nói rằng họ yêu cầu những người có kinh nghiệm làm việc. Nhưng không - không sao đâu, lần sau sẽ có cơ hội. — ★Công ty yêu cầu “tôi” chờ thông báo.
Phân tích đối chiếu: Đối chiếu nội dung đoạn độc thoại “这家公司招聘信息写得不多,但对专业要求挺高的。我抱着试试看的心理去了。面对提问,我有什么说什么,回答得很实在,最后公司说他们要求有工作经验的。不过没关系,下次会有机会的。” với nhận định “★ 公司让“我”等通知。” (Công ty yêu cầu “tôi” chờ thông báo), nhận định này là SAI so với thông tin được đưa ra trong bài nghe.
yí gè mǎn shēn jiǔ wèi de rén shàng le yī liàng chū zū chē , shuō :“ yǒu yì fàn diàn 102 fáng jiān 。” lù shàng , sī jī fā xiàn nà rén bǎ yī fú yī jiàn yī jiàn quán tuō le , jiù shuō :“ xiān shēng , hái méi dào nín de fáng jiān ne !” nà rén yī tīng shēng qì dì shuō :“ nǐ wèi shén me bù zǎo shuō ? wǒ gāng cái bǎ xié tuō zài mén wài le !” ★ nà rén shàng chē qián bǎ xié tuō le 。
Nghĩa tiếng Việt: Một người đàn ông có mùi rượu bước lên taxi và nói: "Phòng 102, khách sạn Hữu nghị. “Trên đường đi, tài xế nhận thấy người đàn ông đã cởi hết quần áo nên nói: “Thưa ông, tôi vẫn chưa đến phòng của ông!” Người đàn ông tức giận nói: “Sao ông không nói cho tôi biết sớm hơn?” Tôi vừa cởi giày ra ngoài cửa! ” — ★ Người đàn ông cởi giày trước khi lên xe.
Đáp án & Lời giải:
Băng phát tiếng Trung: 一个满身酒味的人上了一辆出租车,说:“友谊饭店102房间。”路上,司机发现那人把衣服一件一件全脱了,就说:“先生,还没到您的房间呢!”那人一听生气地说:“你为什么不早说?我刚才把鞋脱在门外了!” ★ 那人上车前把鞋脱了。
Nghĩa tiếng Việt: Một người đàn ông có mùi rượu bước lên taxi và nói: "Phòng 102, khách sạn Hữu nghị. “Trên đường đi, tài xế nhận thấy người đàn ông đã cởi hết quần áo nên nói: “Thưa ông, tôi vẫn chưa đến phòng của ông!” Người đàn ông tức giận nói: “Sao ông không nói cho tôi biết sớm hơn?” Tôi vừa cởi giày ra ngoài cửa! ” — ★ Người đàn ông cởi giày trước khi lên xe.
Phân tích đối chiếu: Đối chiếu nội dung đoạn độc thoại “一个满身酒味的人上了一辆出租车,说:“友谊饭店102房间。”路上,司机发现那人把衣服一件一件全脱了,就说:“先生,还没到您的房间呢!”那人一听生气地说:“你为什么不早说?我刚才把鞋脱在门外了!”” với nhận định “★ 那人上车前把鞋脱了。” (Người đàn ông cởi giày trước khi lên xe), nhận định này là ĐÚNG so với thông tin được đưa ra trong bài nghe.
Nghĩa tiếng Việt: Để hiểu rõ tác động của mối quan hệ giữa các cá nhân với cảm xúc của con người, các nhà nghiên cứu đã tiến hành nghiên cứu dài hạn và nhận thấy rằng nếu anh chị em ruột cảm thấy hạnh phúc thì khả năng cảm thấy hạnh phúc sẽ tăng 14%; và nếu hàng xóm cảm thấy vui vẻ thì xác suất cảm thấy hạnh phúc sẽ tăng thêm 34%. — ★Hạnh phúc có thể lan tỏa.
Đáp án & Lời giải:
Băng phát tiếng Trung: 为了了解人际关系对人们情绪的影响,研究人员进行了长期的研究,结果发现:如果兄弟姐妹感到很幸福,自己感到幸福的概率会增加14%;而如果邻居感到很幸福,自己感到幸福的概率则会增加34%。 ★ 幸福感可以传播。
Nghĩa tiếng Việt: Để hiểu rõ tác động của mối quan hệ giữa các cá nhân với cảm xúc của con người, các nhà nghiên cứu đã tiến hành nghiên cứu dài hạn và nhận thấy rằng nếu anh chị em ruột cảm thấy hạnh phúc thì khả năng cảm thấy hạnh phúc sẽ tăng 14%; và nếu hàng xóm cảm thấy vui vẻ thì xác suất cảm thấy hạnh phúc sẽ tăng thêm 34%. — ★Hạnh phúc có thể lan tỏa.
Phân tích đối chiếu: Đối chiếu nội dung đoạn độc thoại “为了了解人际关系对人们情绪的影响,研究人员进行了长期的研究,结果发现:如果兄弟姐妹感到很幸福,自己感到幸福的概率会增加14%;而如果邻居感到很幸福,自己感到幸福的概率则会增加34%。” với nhận định “★ 幸福感可以传播。” (Hạnh phúc có thể lan tỏa), nhận định này là ĐÚNG so với thông tin được đưa ra trong bài nghe.
yǒu yí gè nián qīng rén měi tiān zǎo shàng zǒu lù dào lí jiā bù yuǎn de gōng chǎng qù shàng bān , měi dāng tā jīng guò yī jiā kā fēi diàn shí , dōu xí , guàn dì tíng xià lái , xiàng diàn lǐ kàn yī kàn cái jì xù wǎng qián zǒu 。 tā de qí guài jǔ dòng yǐn qǐ le kā fēi diàn lǎo bǎn de zhù yì 。 zhōng yú yǒu yī tiān , lǎo bǎn zài tā tíng xià shí zǒu chū lái wèn :“ péng yǒu , wǒ zhù yì nǐ hěn jiǔ le , nǐ měi tiān dōu tíng xià lái wǎng lǐ kàn , wèi shén me bù jìn lái ne ?”“ duì bù qǐ , wǒ zhǐ shì xiǎng kàn kàn qiáng shàng de biǎo , hǎo ràng wǒ néng zhǔn shí qù shàng bān 。” ★ nián qīng rén méi yǒu shǒu biǎo 。
Nghĩa tiếng Việt: Có một chàng trai trẻ đi bộ đến làm việc tại một nhà máy cách nhà không xa vào mỗi buổi sáng. Bất cứ khi nào đi ngang qua một quán cà phê, anh ấy sẽ dừng lại và nhìn vào bên trong quán trước khi tiếp tục. Hành vi kỳ lạ của anh ta đã thu hút sự chú ý của chủ quán cà phê. Cuối cùng có một ngày, ông chủ bước ra, dừng lại hỏi: “Bạn ơi, tôi đã để ý đến bạn từ lâu rồi, bạn ngày nào cũng ghé vào xem sao không vào?” "Xin lỗi, tôi chỉ muốn kiểm tra đồng hồ trên tường để có thể đi làm đúng giờ." - ★Người trẻ không có đồng hồ.
Đáp án & Lời giải:
Băng phát tiếng Trung: 有一个年轻人每天早上走路到离家不远的工厂去上班,每当他经过一家咖啡店时,都习,惯地停下来,向店里看一看才继续往前走。他的奇怪举动引起了咖啡店老板的注意。终于有一天,老板在他停下时走出来问:“朋友,我注意你很久了,你每天都停下来往里看,为什么不进来呢?”“对不起,我只是想看看墙上的表,好让我能准时去上班。” ★ 年轻人没有手表。
Nghĩa tiếng Việt: Có một chàng trai trẻ đi bộ đến làm việc tại một nhà máy cách nhà không xa vào mỗi buổi sáng. Bất cứ khi nào đi ngang qua một quán cà phê, anh ấy sẽ dừng lại và nhìn vào bên trong quán trước khi tiếp tục. Hành vi kỳ lạ của anh ta đã thu hút sự chú ý của chủ quán cà phê. Cuối cùng có một ngày, ông chủ bước ra, dừng lại hỏi: “Bạn ơi, tôi đã để ý đến bạn từ lâu rồi, bạn ngày nào cũng ghé vào xem sao không vào?” "Xin lỗi, tôi chỉ muốn kiểm tra đồng hồ trên tường để có thể đi làm đúng giờ." - ★Người trẻ không có đồng hồ.
Phân tích đối chiếu: Đối chiếu nội dung đoạn độc thoại “有一个年轻人每天早上走路到离家不远的工厂去上班,每当他经过一家咖啡店时,都习,惯地停下来,向店里看一看才继续往前走。他的奇怪举动引起了咖啡店老板的注意。终于有一天,老板在他停下时走出来问:“朋友,我注意你很久了,你每天都停下来往里看,为什么不进来呢?”“对不起,我只是想看看墙上的表,好让我能准时去上班。”” với nhận định “★ 年轻人没有手表。” (Người trẻ không có đồng hồ), nhận định này là ĐÚNG so với thông tin được đưa ra trong bài nghe.
yǒu yí gè gū dú de lǎo rén , méi yǒu ér nǚ , shēn tǐ bù hǎo , jīng cháng shēng bìng , tā bù dé bù mài diào zì jǐ de fáng zi bān dào yǎng lǎo yuàn qù 。 qián lái mǎi fáng de rén hěn duō , fáng zi de jià gé zài bù duàn tí gāo , lǎo rén què zuò zài shā fā lǐ , yī jù huà yě bù shuō 。 yīn wèi yào bú shì shēn tǐ bù xíng , tā shì bú huì mài diào zhè zuò péi zì yǐ dù guò le dà bàn shēng de fáng zi de 。 ★ lǎo rén jí xū yòng qián 。
Nghĩa tiếng Việt: Có một ông già cô đơn, không con cái, sức khỏe yếu kém và thường xuyên đau ốm. Ông phải bán nhà và chuyển đến viện dưỡng lão. Có rất nhiều người đến mua nhà, giá nhà không ngừng tăng cao, nhưng ông lão vẫn ngồi trên ghế sofa không nói một lời. Bởi nếu không phải vì sức khỏe yếu, ông đã không bán căn nhà nơi ông gắn bó phần lớn cuộc đời. — ★Người già đang cần tiền gấp.
Đáp án & Lời giải:
Băng phát tiếng Trung: 有一个孤独的老人,没有儿女,身体不好,经常生病,他不得不卖掉自己的房子搬到养老院去。前来买房的人很多,房子的价格在不断提高,老人却坐在沙发里,一句话也不说。因为要不是身体不行,他是不会卖掉这座陪自己度过了大半生的房子的。 ★ 老人急需用钱。
Nghĩa tiếng Việt: Có một ông già cô đơn, không con cái, sức khỏe yếu kém và thường xuyên đau ốm. Ông phải bán nhà và chuyển đến viện dưỡng lão. Có rất nhiều người đến mua nhà, giá nhà không ngừng tăng cao, nhưng ông lão vẫn ngồi trên ghế sofa không nói một lời. Bởi nếu không phải vì sức khỏe yếu, ông đã không bán căn nhà nơi ông gắn bó phần lớn cuộc đời. — ★Người già đang cần tiền gấp.
Phân tích đối chiếu: Đối chiếu nội dung đoạn độc thoại “有一个孤独的老人,没有儿女,身体不好,经常生病,他不得不卖掉自己的房子搬到养老院去。前来买房的人很多,房子的价格在不断提高,老人却坐在沙发里,一句话也不说。因为要不是身体不行,他是不会卖掉这座陪自己度过了大半生的房子的。” với nhận định “★ 老人急需用钱。” (Lão cần tiền gấp), nhận định này là SAI so với thông tin được đưa ra trong bài nghe.
yī duì fū qī bù jǐn chéng zhǎng huán jìng bù tóng , xìng gé 、 xí guàn yě bù tóng , suǒ yǐ hūn hòu chǎo jià yě bú shì shén me qí guài de shì 。 xiāng fǎn , yào shì yǐ wéi xìng fú de hūn yīn jiù shì yǒng yuǎn bù chǎo jià , zhǐ shì yī wèi dì rěn nài , yǐ wéi chí yí gè biǎo miàn de hé píng , zhè cái shì bú zhèng cháng de 。 qí shí , zhǐ yào xué huì yǐ jī jí de xīn tài lái miàn duì , ǒu ěr chǎo jià bìng bú huì yǐng xiǎng hūn yīn zhì liàng 。 ★ fū qī ǒu ěr chǎo jià bù yí dìng bù xìng fú 。
Nghĩa tiếng Việt: Một cặp vợ chồng không chỉ lớn lên trong môi trường khác nhau mà còn có tính cách, thói quen khác nhau nên việc cãi nhau sau hôn nhân không có gì lạ. Ngược lại, thật bất thường khi nghĩ rằng một cuộc hôn nhân hạnh phúc có nghĩa là không bao giờ cãi vã mà chỉ cần kiên nhẫn và duy trì sự hòa bình hời hợt. Trên thực tế, chỉ cần bạn học cách đối mặt với nó bằng thái độ tích cực thì những cuộc cãi vã thường xuyên sẽ không ảnh hưởng đến chất lượng cuộc hôn nhân của bạn. — ★ Những cặp đôi thỉnh thoảng cãi nhau không hẳn là không hạnh phúc.
Đáp án & Lời giải:
Băng phát tiếng Trung: 一对夫妻不仅成长环境不同,性格、习惯也不同,所以婚后吵架也不是什么奇怪的事。相反,要是以为幸福的婚姻就是永远不吵架,只是一味地忍耐,以维持一个表面的和平,这才是不正常的。其实,只要学会以积极的心态来面对,偶尔吵架并不会影响婚姻质量。 ★ 夫妻偶尔吵架不一定不幸福。
Nghĩa tiếng Việt: Một cặp vợ chồng không chỉ lớn lên trong môi trường khác nhau mà còn có tính cách, thói quen khác nhau nên việc cãi nhau sau hôn nhân không có gì lạ. Ngược lại, thật bất thường khi nghĩ rằng một cuộc hôn nhân hạnh phúc có nghĩa là không bao giờ cãi vã mà chỉ cần kiên nhẫn và duy trì sự hòa bình hời hợt. Trên thực tế, chỉ cần bạn học cách đối mặt với nó bằng thái độ tích cực thì những cuộc cãi vã thường xuyên sẽ không ảnh hưởng đến chất lượng cuộc hôn nhân của bạn. — ★ Những cặp đôi thỉnh thoảng cãi nhau không hẳn là không hạnh phúc.
Phân tích đối chiếu: Đối chiếu nội dung đoạn độc thoại “一对夫妻不仅成长环境不同,性格、习惯也不同,所以婚后吵架也不是什么奇怪的事。相反,要是以为幸福的婚姻就是永远不吵架,只是一味地忍耐,以维持一个表面的和平,这才是不正常的。其实,只要学会以积极的心态来面对,偶尔吵架并不会影响婚姻质量。” với nhận định “★ 夫妻偶尔吵架不一定不幸福。” (Những cặp đôi thỉnh thoảng cãi nhau không hẳn là không hạnh phúc), nhận định này là ĐÚNG so với thông tin được đưa ra trong bài nghe.
Kết luận: Đáp án đúng là √ (ĐÚNG).
11
第11题:听对话,选择正确答案
问:女的是什么语气?
Phần 2: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A高兴
B怀疑
C生气
D信任
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:我没听错吧?你不是在开玩笑吧?
男:信不信由你!
问:女的是什么语气?
nǚ : wǒ méi tīng cuò ba ? nǐ bú shì zài kāi wán xiào ba ? nán : xìn bù xìn yóu nǐ ! wèn : nǚ de shì shén me yǔ qì ?
Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Tôi có nghe đúng không? Bạn đang đùa tôi à? —Nam: Tin hay không tùy bạn! - Hỏi: Giọng nói của người phụ nữ như thế nào?
Đáp án & Lời giải:
Băng phát tiếng Trung: 女:我没听错吧?你不是在开玩笑吧? 男:信不信由你! 问:女的是什么语气?
Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Tôi có nghe đúng không? Bạn đang đùa tôi à? —Nam: Tin hay không tùy bạn! - Hỏi: Giọng nói của người phụ nữ như thế nào?
Phân tích các phương án lựa chọn:
A. 高兴
B. 怀疑
C. 生气
D. 信任
Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “女的是什么语气?”, phương án B (怀疑 — nghi ngờ) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
nǚ : yǐ qián tā yī shuō huà jiù liǎn hóng , méi xiǎng dào zhǐ yǎn le yī bù xì jiù hóng le ! nán : kǒng pà tā zì yǐ dōu méi xiǎng dào huì yǒu jīn tiān ba 。 wèn : gēn jù duì huà , kě yǐ zhī dào tā zěn me yàng ?
Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Cô ấy từng đỏ mặt mỗi khi nói, nhưng không ngờ rằng mình sẽ nổi tiếng chỉ sau một lần chơi! —Nam: Tôi e là cô ấy cũng không ngờ có ngày này lại xảy ra. — Q: Dựa trên cuộc trò chuyện, chúng ta có thể biết gì về cô ấy?
Đáp án & Lời giải:
Băng phát tiếng Trung: 女:以前她一说话就脸红,没想到只演了一部戏就红了! 男:恐怕她自己都没想到会有今天吧。 问:根据对话,可以知道她怎么样?
Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Cô ấy từng đỏ mặt mỗi khi nói, nhưng không ngờ rằng mình sẽ nổi tiếng chỉ sau một lần chơi! —Nam: Tôi e là cô ấy cũng không ngờ có ngày này lại xảy ra. — Q: Dựa trên cuộc trò chuyện, chúng ta có thể biết gì về cô ấy?
Phân tích các phương án lựa chọn:
A. 生活不幸
B. 成了导演
C. 偶然成名
D. 不爱说话
Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “根据对话,可以知道她怎么样?”, phương án C (偶然成名 — sự nổi tiếng tình cờ) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
nán : gěi bìng rén ná yào kě bù néng dāng ér xì , nòng bù hǎo huì chū rén mìng de ! nǚ : fàng xīn ba , wǒ yí dìng huì bǎ yǎn qíng dé dà dà de ! wèn : nán de yào nǚ de zěn me zuò ?
Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Đừng lấy thuốc của bệnh nhân làm trò đùa. Nếu bạn không làm đúng, ai đó có thể chết! —Nữ: Đừng lo lắng, tôi nhất định sẽ sáng mắt! — Câu hỏi: Đàn ông muốn có một người phụ nữ thì phải làm gì?
Đáp án & Lời giải:
Băng phát tiếng Trung: 男:给病人拿药可不能当儿戏,弄不好会出人命的! 女:放心吧,我一定会把眼睛得大大的! 问:男的要女的怎么做?
Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Đừng lấy thuốc của bệnh nhân làm trò đùa. Nếu bạn không làm đúng, ai đó có thể chết! —Nữ: Đừng lo lắng, tôi nhất định sẽ sáng mắt! — Câu hỏi: Đàn ông muốn có một người phụ nữ thì phải làm gì?
Phân tích các phương án lựa chọn:
A. 按时吃药
B. 认真负责
C. 别玩游戏
D. 不要睡觉
Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “男的要女的怎么做?”, phương án B (认真负责 — Nghiêm túc và có trách nhiệm) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
nǚ : wǒ men bìng bù shú xī , nǐ zěn me zhī dào bù hé shì ne ? nán : nǐ zhǎo gǎn qíng , wǒ zhǎo hūn yīn , bù tóng lù a ! wèn : nán de rèn wéi tā hé nǚ de nǎ fāng miàn bù yí yàng ?
Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Chúng ta không quen nhau, sao anh biết là không phù hợp? - Người đàn ông: Bạn đang tìm kiếm một mối quan hệ, còn tôi đang tìm kiếm hôn nhân. Họ theo những cách khác nhau! — Câu hỏi: Đàn ông nghĩ mình khác phụ nữ ở điểm nào?
Đáp án & Lời giải:
Băng phát tiếng Trung: 女:我们并不熟悉,你怎么知道不合适呢? 男:你找感情,我找婚姻,不同路啊! 问:男的认为他和女的哪方面不一样?
Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Chúng ta không quen nhau, sao anh biết là không phù hợp? - Người đàn ông: Bạn đang tìm kiếm một mối quan hệ, còn tôi đang tìm kiếm hôn nhân. Họ theo những cách khác nhau! — Câu hỏi: Đàn ông nghĩ mình khác phụ nữ ở điểm nào?
Phân tích các phương án lựa chọn:
A. 目的
B. 兴趣
C. 路线
D. 工作
Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “男的认为他和女的哪方面不一样?”, phương án A (目的 — mục đích) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
nán : wǒ zuì nán guò de shì qíng jiù shì jìng rán bù zhī dào zì yǐ shì gè shuài gē ! nǚ : nán dào nǐ cóng lái méi zhào guò jìng zi ma ? wèn : nǚ de jué de nán de zěn me yàng ?
Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Điều đáng buồn nhất đối với tôi là tôi không biết mình là một chàng trai đẹp trai! — Người phụ nữ: Bạn chưa bao giờ soi gương à? — Câu hỏi: Phụ nữ nghĩ gì về đàn ông?
Đáp án & Lời giải:
Băng phát tiếng Trung: 男:我最难过的事情就是竟然不知道自己是个帅哥! 女:难道你从来没照过镜子吗? 问:女的觉得男的怎么样?
Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Điều đáng buồn nhất đối với tôi là tôi không biết mình là một chàng trai đẹp trai! — Người phụ nữ: Bạn chưa bao giờ soi gương à? — Câu hỏi: Phụ nữ nghĩ gì về đàn ông?
Phân tích các phương án lựa chọn:
A. 长得很帅
B. 很有勇气
C. 值得同情
D. 长得不帅
Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “女的觉得男的怎么样?”, phương án D (长得不帅 — Không đẹp trai) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
nán : shèng cài shèng fàn jiù dào le ba , bié chī huài le dǔ zi ! nǚ : guò rì zi kě bù néng dà shǒu dà jiǎo de , yòu méi huài , rēng le kě xī ! wèn : xià miàn nǎ xiàng fú hé nǚ de de qíng kuàng ?
Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Cứ vứt đi những gì còn sót lại. Đừng để nó làm hỏng dạ dày của bạn! —Nữ: Đừng sống xa hoa, lại không hỏng, vứt đi thật đáng tiếc! — Câu hỏi: Điều nào sau đây áp dụng cho phụ nữ?
Đáp án & Lời giải:
Băng phát tiếng Trung: 男:剩菜剩饭就倒了吧,别吃坏了肚子! 女:过日子可不能大手大脚的,又没坏,扔了可惜! 问:下面哪项符合女的的情况?
Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Cứ vứt đi những gì còn sót lại. Đừng để nó làm hỏng dạ dày của bạn! —Nữ: Đừng sống xa hoa, lại không hỏng, vứt đi thật đáng tiếc! — Câu hỏi: Điều nào sau đây áp dụng cho phụ nữ?
Phân tích các phương án lựa chọn:
A. 生活节俭 .
B. 身材瘦小
C. 为人谨慎
D. 身体不好
Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “下面哪项符合女的的情况?”, phương án A (生活节俭 . — Sống tiết kiệm.) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
nǚ : dào dǐ zěn me huí shì ér ? zhè hǎo hǎo ér de gōng zuò zěn me shuō diū jiù diū le ne ? nán : ràng wǒ yí gè rén jìng jìng ba , bié wèn cháng wèn duǎn le ! wèn : nán de xiàn zài zuì xiǎng zuò shén me ?
Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Có chuyện gì thế? Làm sao một công việc tốt như vậy lại có thể bị mất dễ dàng như vậy? — Người đàn ông: Hãy để tôi yên và đừng đặt câu hỏi nữa! — Câu hỏi: Lúc này người đàn ông muốn làm gì nhất?
Đáp án & Lời giải:
Băng phát tiếng Trung: 女:到底怎么回事儿?这好好儿的工作怎么说丢就丢了呢? 男:让我一个人静静吧,别问长问短了! 问:男的现在最想做什么?
Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Có chuyện gì thế? Làm sao một công việc tốt như vậy lại có thể bị mất dễ dàng như vậy? — Người đàn ông: Hãy để tôi yên và đừng đặt câu hỏi nữa! — Câu hỏi: Lúc này người đàn ông muốn làm gì nhất?
Phân tích các phương án lựa chọn:
A. 找到工作
B. 不受打扰
C. 知道原因
D. 躺下休息
Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “男的现在最想做什么?”, phương án B (不受打扰 — không bị quấy rầy) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
nán : jì rán tā zhī dào huí tóu le , jiù zài gěi tā yī cì jī huì ba ! nǚ : yǐ qián de shì zěn me kě néng shuō guò qù jiù guò qù ne ? wèn : nán de xī wàng nǚ de zěn me zuò ?
Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Bây giờ anh ấy biết mình đã quay lại, hãy cho anh ấy một cơ hội nữa! —Nữ: Làm sao có thể quên được quá khứ? — Câu hỏi: Đàn ông muốn phụ nữ làm gì?
Đáp án & Lời giải:
Băng phát tiếng Trung: 男:既然他知道回头了,就再给他一次机会吧! 女:以前的事怎么可能说过去就过去呢? 问:男的希望女的怎么做?
Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Bây giờ anh ấy biết mình đã quay lại, hãy cho anh ấy một cơ hội nữa! —Nữ: Làm sao có thể quên được quá khứ? — Câu hỏi: Đàn ông muốn phụ nữ làm gì?
Phân tích các phương án lựa chọn:
A. 把握机会
B. 原谅对方
C. 不要后悔
D. 改正错误
Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “男的希望女的怎么做?”, phương án B (原谅对方 — tha thứ cho nhau) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
nǚ : zhè cì yé yé zhù yuàn , xiǎo juān méi shǎo bāng máng , nǐ zǒng děi yǒu suǒ biǎo shì ba ? nán : wǒ shì zhè me xiǎng , kě bù zhī dào zěn me biǎo shì hé shì 。 wèn : nǚ de xī wàng nán de zěn me zuò ?
Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Lần này ông nội nhập viện và Xiaojuan đã giúp đỡ rất nhiều. Bạn phải thể hiện điều gì đó, phải không? —Nam: Trong cuộc sống tôi cũng nghĩ vậy, nhưng không biết diễn đạt thế nào cho phù hợp. — Câu hỏi: Phụ nữ muốn đàn ông làm gì?
Đáp án & Lời giải:
Băng phát tiếng Trung: 女:这次爷爷住院,小娟没少帮忙,你总得有所表示吧? 男:我世这么想,可不知道怎么表示合适。 问:女的希望男的怎么做?
Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Lần này ông nội nhập viện và Xiaojuan đã giúp đỡ rất nhiều. Bạn phải thể hiện điều gì đó, phải không? —Nam: Trong cuộc sống tôi cũng nghĩ vậy, nhưng không biết diễn đạt thế nào cho phù hợp. — Câu hỏi: Phụ nữ muốn đàn ông làm gì?
Phân tích các phương án lựa chọn:
A. 帮助小娟
B. 表达爱意
C. 感谢小娟
D. 照顾爷爷
Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “女的希望男的怎么做?”, phương án C (感谢小娟 — Cảm ơn Xiaojuan) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
nǚ : zhè ge jù zi yīng gāi gǎi chéng “ kǎo shì tí mù bú huì dá , suǒ yǐ wǒ zuǒ yòu wéi nán ”。 nán : bú shì , shì kǎo shì shí zuǒ yòu liǎng biān tóng xué de dá àn bù yí yàng , ràng wǒ zuǒ yòu wéi nán 。 wèn : kǎo shì shí nán de zěn me le ?
Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Câu này nên sửa thành "Tôi không thể trả lời câu hỏi thi nên tôi đang rơi vào tình thế tiến thoái lưỡng nan". —Nam: Không, đó là vì học sinh bên trái và bên phải đưa ra câu trả lời khác nhau trong kỳ thi, điều này khiến tôi rơi vào tình thế khó xử. — Câu hỏi: Điều gì đã xảy ra với người đàn ông trong kỳ thi?
Đáp án & Lời giải:
Băng phát tiếng Trung: 女:这个句子应该改成“考试题目不会答,所以我左右为难”。 男:不是,是考试时左右两边同学的答案不一样,让我左右为难。 问:考试时男的怎么了?
Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Câu này nên sửa thành "Tôi không thể trả lời câu hỏi thi nên tôi đang rơi vào tình thế tiến thoái lưỡng nan". —Nam: Không, đó là vì học sinh bên trái và bên phải đưa ra câu trả lời khác nhau trong kỳ thi, điều này khiến tôi rơi vào tình thế khó xử. — Câu hỏi: Điều gì đã xảy ra với người đàn ông trong kỳ thi?
Phân tích các phương án lựa chọn:
A. 看不懂问题
B. 写错了答案
C. 偷看同学的
D. 记错了时间
Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “考试时男的怎么了?”, phương án C (偷看同学的 — Nhìn trộm bạn cùng lớp) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
nán : lǐng dǎo yǒu cuò jiù bù néng shuō ma ? zhè shì shéi de guī dìng ? nǚ : nián qīng rén , gēn lǎo bǎn yìng pèng yìng nǐ néng zhàn pián yí ma ? yòng yòng nǎo zi ba ! wèn : nǚ de shì shén me yì si ?
Nghĩa tiếng Việt: Nam: Cậu không thể nói với người lãnh đạo nếu anh ấy sai sao? Đây là quy định của ai? — Nữ: Chàng trai trẻ, anh có thể lợi dụng việc đối đầu trực diện với sếp của mình không? Sử dụng bộ não của bạn! - Hỏi: Nữ có nghĩa là gì?
Đáp án & Lời giải:
Băng phát tiếng Trung: 男:领导有错就不能说吗?这是谁的规定? 女:年轻人,跟老板硬碰硬你能占便宜吗?用用脑子吧! 问:女的是什么意思?
Nghĩa tiếng Việt: Nam: Cậu không thể nói với người lãnh đạo nếu anh ấy sai sao? Đây là quy định của ai? — Nữ: Chàng trai trẻ, anh có thể lợi dụng việc đối đầu trực diện với sếp của mình không? Sử dụng bộ não của bạn! - Hỏi: Nữ có nghĩa là gì?
Phân tích các phương án lựa chọn:
A. 要按照规定去做
B. 做事得讲方法
C. 有事好好儿商量
D. 别光想得好处
Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “女的是什么意思?”, phương án B (做事得讲方法 — Có một cách để làm những việc) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
nǚ : nǐ de hé zuò huǒ bàn zhōng yǒu kě yǐ chēng de shàng péng yǒu de rén ma ? nán : xiǎng zài shēng yì chǎng shàng zhǎo gè tán de lái de péng yǒu , nà kě bù róng yì ! wèn : nán de shuō shén me yàng de péng yǒu bù hǎo zhǎo ?
Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Có đối tác nào của bạn mà bạn có thể gọi là bạn bè không? —Nam: Không dễ để tìm được một người bạn có thể trò chuyện trong công việc! — Câu hỏi: Đàn ông nói khó tìm được loại bạn bè nào?
Đáp án & Lời giải:
Băng phát tiếng Trung: 女:你的合作伙伴中有可以称得上朋友的人吗? 男:想在生意场上找个谈得来的朋友,那可不容易! 问:男的说什么样的朋友不好找?
Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Có đối tác nào của bạn mà bạn có thể gọi là bạn bè không? —Nam: Không dễ để tìm được một người bạn có thể trò chuyện trong công việc! — Câu hỏi: Đàn ông nói khó tìm được loại bạn bè nào?
Phân tích các phương án lựa chọn:
A. 有共同语言的
B. 能合作成功的
C. 能经常交流的
D. 喜欢聊天儿的
Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “男的说什么样的朋友不好找?”, phương án A (有共同语言的 — có một ngôn ngữ chung) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
nǚ : huì yì shì dōu shōu shí hǎo le ba ? gè zhǒng shè bèi dōu méi wèn tí ba ? nán : qiáo wǒ , zhè yī máng zěn me bǎ zhè shì ér wàng dé yī qiān èr jìng ! wèn : nán de shì shén me yì si ?
Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Phòng họp đã dọn dẹp chưa? Tất cả các thiết bị đều ổn chứ? - Người đàn ông: Nhìn anh này, bận rộn thế này làm sao anh có thể quên được! - Hỏi: Nam nghĩa là gì?
Đáp án & Lời giải:
Băng phát tiếng Trung: 女:会议室都收拾好了吧?各种设备都没问题吧? 男:瞧我,这一忙怎么把这事儿忘得一千二净! 问:男的是什么意思?
Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Phòng họp đã dọn dẹp chưa? Tất cả các thiết bị đều ổn chứ? - Người đàn ông: Nhìn anh này, bận rộn thế này làm sao anh có thể quên được! - Hỏi: Nam nghĩa là gì?
Phân tích các phương án lựa chọn:
A. 根本没想起来
B. 一点儿也不脏
C. 已收拾干净了
D. 时间还来得及
Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “男的是什么意思?”, phương án A (根本没想起来 — Thậm chí không nghĩ về nó) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
nǚ : hái wán ér ya ? xià zhōu bú shì yǒu yuè kǎo ma ? nǐ zhǔn bèi hǎo le ma ? nán : xiǎo cài yī dié , hái bù gēn wán ér shì de ? wèn : nán de shì shén me yì si ?
Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Bạn vẫn vui vẻ chứ? Không phải tuần sau có bài kiểm tra hàng tháng sao? Bạn đã sẵn sàng chưa? — Người đàn ông: Đó là miếng bánh thôi, không phải chỉ là trò đùa thôi sao? - Hỏi: Nam nghĩa là gì?
Đáp án & Lời giải:
Băng phát tiếng Trung: 女:还玩儿呀?下周不是有月考吗?你准备好了吗? 男:小菜一碟,还不跟玩儿似的? 问:男的是什么意思?
Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Bạn vẫn vui vẻ chứ? Không phải tuần sau có bài kiểm tra hàng tháng sao? Bạn đã sẵn sàng chưa? — Người đàn ông: Đó là miếng bánh thôi, không phải chỉ là trò đùa thôi sao? - Hỏi: Nam nghĩa là gì?
Phân tích các phương án lựa chọn:
A. 吃完饭再准备月考
B. 打算放弃这次月考
C. 玩儿完再准备不迟
D. 可以轻松通过月考
Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “男的是什么意思?”, phương án D (可以轻松通过月考 — Bạn có thể dễ dàng vượt qua kỳ thi hàng tháng) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
Kết luận: Đáp án đúng là D.
25
第25题:听对话,选择正确答案
问:女的是什么意思?
Phần 2: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A孩子像你一样笨
B应该多鼓励孩子
C别当面批评孩子
D应该耐心一点儿
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:这孩子怎么这么笨哪?一点儿也不像我!
女:你当是你呢?他才三岁啊!
问:女的是什么意思?
nán : zhè hái zi zěn me zhè me bèn nǎ ? yì diǎn ér yě bù xiàng wǒ ! nǚ : nǐ dāng shì nǐ ne ? tā cái sān suì a ! wèn : nǚ de shì shén me yì si ?
Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Tại sao đứa trẻ này lại ngu ngốc đến vậy? Chẳng có gì giống tôi cả! —Nữ: Bạn có nghĩ đó là bạn không? Nó chỉ mới ba tuổi thôi! - Hỏi: Nữ có nghĩa là gì?
Đáp án & Lời giải:
Băng phát tiếng Trung: 男:这孩子怎么这么笨哪?一点儿也不像我! 女:你当是你呢?他才三岁啊! 问:女的是什么意思?
Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Tại sao đứa trẻ này lại ngu ngốc đến vậy? Chẳng có gì giống tôi cả! —Nữ: Bạn có nghĩ đó là bạn không? Nó chỉ mới ba tuổi thôi! - Hỏi: Nữ có nghĩa là gì?
Phân tích các phương án lựa chọn:
A. 孩子像你一样笨
B. 应该多鼓励孩子
C. 别当面批评孩子
D. 应该耐心一点儿
Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “女的是什么意思?”, phương án D (应该耐心一点儿 — Bạn nên kiên nhẫn hơn) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
nǚ : bǎo bèi ; nǐ yào nǎ ge píng guǒ ? nán : zuì dà de 。 nǚ : hái zi yīng gāi dǒng lǐ mào , yào zuì xiǎo de 。 nán : nán dào dǒng lǐ mào jiù dé shuō jiǎ huà ma ? wèn : gēn jù duì huà , kě yǐ zhī dào nán hái zěn me yàng ?
Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Em bé; bạn muốn quả táo nào? —Nam: Lớn nhất. —Nữ: Trẻ em phải lịch sự và phải là người nhỏ tuổi nhất. —Nam: Có nhất thiết phải nói dối mới lịch sự không? — Hỏi: Dựa vào đoạn hội thoại, chúng ta có thể biết gì về cậu bé?
Đáp án & Lời giải:
Băng phát tiếng Trung: 女:宝贝;你要哪个苹果? 男:最大的。 女:孩子应该懂礼貌,要最小的。 男:难道懂礼貌就得说假话吗? 问:根据对话,可以知道男孩怎么样?
Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Em bé; bạn muốn quả táo nào? —Nam: Lớn nhất. —Nữ: Trẻ em phải lịch sự và phải là người nhỏ tuổi nhất. —Nam: Có nhất thiết phải nói dối mới lịch sự không? — Hỏi: Dựa vào đoạn hội thoại, chúng ta có thể biết gì về cậu bé?
Phân tích các phương án lựa chọn:
A. 很有礼貌
B. 说了实话
C. 不懂礼貌
D. 说了假话
Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “根据对话,可以知道男孩怎么样?”, phương án B (说了实话 — Đã nói sự thật) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
nǚ : nǐ zhè xīn fáng yě zhù shàng le , shén me shí hòu qǐng wǒ men hē xǐ jiǔ ya ? nán : kuài le , kuài le , dào shí hòu wǒ yí dìng tōng zhī dà jiā 。 nǚ : kě bié ràng rén jiā gū niáng děng tài jiǔ le , zhè shì nán de dé zhǔ dòng diǎn ér ! nán : xiè xiè dà jiě de tí xǐng , wǒ xīn lǐ yǒu shù ! wèn : tā men zài tán lùn shén me wèn tí ?
Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Bạn đã chuyển đến ngôi nhà mới của mình. Khi nào bạn sẽ mời chúng tôi đến dự tiệc cưới? —Nam: Sắp đến rồi, sắp đến rồi, khi nào đến lúc đó tôi sẽ báo cho mọi người biết. —Nữ: Đừng để cô gái phải đợi lâu. Người đàn ông phải chủ động trong vấn đề này! —Nam: Cảm ơn chị đã nhắc nhở. Tôi biết rõ điều đó! — Hỏi: Họ đang nói về vấn đề gì?
Đáp án & Lời giải:
Băng phát tiếng Trung: 女:你这新房也住上了,什么时候请我们喝喜酒呀? 男:快了,快了,到时候我一定通知大家。 女:可别让人家姑娘等太久了,这事男的得主动点儿! 男:谢谢大姐的提醒,我心里有数! 问:他们在谈论什么问题?
Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Bạn đã chuyển đến ngôi nhà mới của mình. Khi nào bạn sẽ mời chúng tôi đến dự tiệc cưới? —Nam: Sắp đến rồi, sắp đến rồi, khi nào đến lúc đó tôi sẽ báo cho mọi người biết. —Nữ: Đừng để cô gái phải đợi lâu. Người đàn ông phải chủ động trong vấn đề này! —Nam: Cảm ơn chị đã nhắc nhở. Tôi biết rõ điều đó! — Hỏi: Họ đang nói về vấn đề gì?
Phân tích các phương án lựa chọn:
A. 购买新房
B. 工作计划
C. 装修房子
D. 结婚日期
Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “他们在谈论什么问题?”, phương án D (结婚日期 — ngày cưới) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
nán : zhè shì nǐ zhè ge xīng qī dì èr cì chí dào le 。 nǚ : zhēn de hěn bào qiàn , wǒ yǐ jīng tí qián chū mén le 。 nín yě zhī dào , zǎo gāo fēng hěn nán yù cè dǔ chē de shí jiān 。 nán : zhè ge wǒ zhī dào 。 nán dào nǐ méi dǎ suàn huàn gè gōng zuò ma ? gōng sī shàng shàng xià xià jǐ bǎi rén , wǒ bù néng zhǐ wèi nǐ yī gè rén kāi lǜ dēng a 。 nǚ : qǐng zài gěi wǒ yī cì jī huì , wǒ zhèng zài zhǎo fáng zi , xià gè yuè jiù huì bān dào gōng sī fù jìn lái zhù 。 wèn : nán de xī wàng nǚ de zěn me zuò ?
Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Đây là lần thứ hai trong tuần này bạn đến muộn. —Nữ: Thực xin lỗi, tôi đã ra khỏi nhà sớm rồi. Bạn cũng biết rằng rất khó để dự đoán thời gian ùn tắc giao thông trong giờ cao điểm buổi sáng. - Người đàn ông: Tôi biết điều này. Bạn không có ý định thay đổi công việc của mình phải không? Công ty có hàng trăm người, tôi không thể bật đèn xanh cho bạn được. —Nữ: Xin hãy cho tôi một cơ hội nữa. Tôi đang tìm nhà và sẽ chuyển đến sống gần công ty vào tháng tới. — Câu hỏi: Đàn ông muốn phụ nữ làm gì?
Đáp án & Lời giải:
Băng phát tiếng Trung: 男:这是你这个星期第二次迟到了。 女:真的很抱歉,我已经提前出门了。您也知道,早高峰很难预测堵车的时间。 男:这个我知道。难道你没打算换个工作吗?公司上上下下几百人,我不能只为你一 个人开绿灯啊。 女:请再给我一次机会,我正在找房子,下个月就会搬到公司附近来住。 问:男的希望女的怎么做?
Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Đây là lần thứ hai trong tuần này bạn đến muộn. —Nữ: Thực xin lỗi, tôi đã ra khỏi nhà sớm rồi. Bạn cũng biết rằng rất khó để dự đoán thời gian ùn tắc giao thông trong giờ cao điểm buổi sáng. - Người đàn ông: Tôi biết điều này. Bạn không có ý định thay đổi công việc của mình phải không? Công ty có hàng trăm người, tôi không thể bật đèn xanh cho bạn được. —Nữ: Xin hãy cho tôi một cơ hội nữa. Tôi đang tìm nhà và sẽ chuyển đến sống gần công ty vào tháng tới. — Câu hỏi: Đàn ông muốn phụ nữ làm gì?
Phân tích các phương án lựa chọn:
A. 找新房子
B. 提前出门
C. 离开公司
D. 开车上班
Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “男的希望女的怎么做?”, phương án C (离开公司 — Rời khỏi công ty) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
nǚ : wǒ jué de lǎo bà zuì jìn bú duì jìn ér , wǒ jiào tā bàn tiān cái fǎn yìng guò lái 。 nán : nǐ duō xīn le , nián líng dà le bù dōu zhè yàng ma ? nǚ : nǐ kàn , lǎo bà píng shí lián gè shuō huà de rén dōu méi yǒu , wǒ pà shí jiān zhǎng le zhēn huì chū wèn tí 。 yào bù gěi lǎo bà zhǎo gè lǎo bàn ba 。 nán : hǎo shì hǎo , zhǐ shì lǎo bà huì tóng yì ma ? nǚ : zhè ge bāo zài wǒ shēn shàng , nǐ bù fǎn duì jiù xíng 。 wèn : gēn jù duì huà , kě yǐ zhī dào bà bà shén me qíng kuàng ?
Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Tôi nghĩ dạo này bố tôi có chuyện gì đó không ổn. Phải rất lâu sau tôi mới phản ứng được. – Người đàn ông: Anh lo lắng quá đấy. Không phải bạn luôn làm điều này khi bạn già đi sao? —Nữ: Bạn thấy đấy, bố tôi thường không có ai để nói chuyện. Tôi sợ có điều gì đó thực sự không ổn theo thời gian. Còn việc tìm vợ cho bố thì sao. —Nam: Tốt đấy, nhưng liệu bố có đồng ý không? —Nữ: Tôi sẽ lo việc này, miễn là bạn không phản đối. — Câu hỏi: Dựa vào cuộc trò chuyện, chúng ta có thể biết gì về bố tôi?
Đáp án & Lời giải:
Băng phát tiếng Trung: 女:我觉得老爸最近不对劲儿,我叫他半天才反应过来。 男:你多心了,年龄大了不都这样吗? 女:你看,老爸平时连个说话的人都没有,我怕时间长了真会出问题。要不给老爸找 个老伴吧。 男:好是好,只是老爸会同意吗? 女:这个包在我身上,你不反对就行。 问:根据对话,可以知道爸爸什么情况?
Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Tôi nghĩ dạo này bố tôi có chuyện gì đó không ổn. Phải rất lâu sau tôi mới phản ứng được. – Người đàn ông: Anh lo lắng quá đấy. Không phải bạn luôn làm điều này khi bạn già đi sao? —Nữ: Bạn thấy đấy, bố tôi thường không có ai để nói chuyện. Tôi sợ có điều gì đó thực sự không ổn theo thời gian. Còn việc tìm vợ cho bố thì sao. —Nam: Tốt đấy, nhưng liệu bố có đồng ý không? —Nữ: Tôi sẽ lo việc này, miễn là bạn không phản đối. — Câu hỏi: Dựa vào cuộc trò chuyện, chúng ta có thể biết gì về bố tôi?
Phân tích các phương án lựa chọn:
A. 不愿意说话
B. 不相信别人
C. 生活很孤单
D. 精神不正常
Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “根据对话,可以知道爸爸什么情况?”, phương án C (生活很孤单 — cuộc sống thật cô đơn) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
nán : mā , nǐ shàng cì shuō zhǐ yào wǒ zhè cì kǎo shì jí gé , nǐ jiù gěi wǒ mǎi tái xīn diàn nǎo 。 nǚ : dāng rán , mā mā dā yìng guò de 。 nán : nà wǒ yào gào sù nǐ yí gè hǎo xiāo xī , nǐ kě yǐ shěng shěng le 。 nǚ : a ? wèn : gēn jù duì huà , kě yǐ zhī dào nán de zěn me yàng ?
Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Mẹ ơi, lần trước mẹ đã nói rằng chỉ cần con vượt qua kỳ thi này, mẹ sẽ mua cho con một chiếc máy tính mới. —Nữ: Tất nhiên là mẹ tôi hứa rồi. —Nam: Vậy thì tôi có một số tin tốt cho bạn, để bạn có thể tránh khỏi rắc rối. —Nữ: Hả? — Câu hỏi: Dựa vào cuộc trò chuyện, chúng ta có thể biết được người đàn ông đó là người như thế nào không?
Đáp án & Lời giải:
Băng phát tiếng Trung: 男:妈,你上次说只要我这次考试及格,你就给我买台新电脑。 女:当然,妈妈答应过的。 男:那我要告诉你一个好消息,你可以省省了。 女:啊? 问:根据对话,可以知道男的怎么样?
Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Mẹ ơi, lần trước mẹ đã nói rằng chỉ cần con vượt qua kỳ thi này, mẹ sẽ mua cho con một chiếc máy tính mới. —Nữ: Tất nhiên là mẹ tôi hứa rồi. —Nam: Vậy thì tôi có một số tin tốt cho bạn, để bạn có thể tránh khỏi rắc rối. —Nữ: Hả? — Câu hỏi: Dựa vào cuộc trò chuyện, chúng ta có thể biết được người đàn ông đó là người như thế nào không?
Phân tích các phương án lựa chọn:
A. 已经有电脑了
B. 考试又不及格
C. 得到了新电脑
D. 考出了好成绩
Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “根据对话,可以知道男的怎么样?”, phương án B (考试又不及格 — Lại trượt kỳ thi) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Nếu ngày mai thời tiết tốt thì chúng ta hãy đi mua sắm nhé. —Nam·Ngày mai chúng ta sẽ có công ty · —Nữ: Không có lý do gì cả! Nhân tiện, vừa rồi dự báo thời tiết nói gì vậy? —Nam: Ngày mai sẽ có gió mạnh và mưa lớn, có thể có băng và sét. Các chuyên gia nhắc nhở bạn tốt nhất không nên ra ngoài! — Hỏi: Dựa trên cuộc trò chuyện, chúng ta có thể biết được điều gì?
Đáp án & Lời giải:
Băng phát tiếng Trung: 女:如果明天天气好,我们就去逛街吧。 男·我们公司明天· 女:不许找借口!对了,刚才天气预报怎么说? 男:明天刮大风、下大雨,可能还有冰電,专家提醒最好别出门! 问:根据对话,我们可以知道什么?
Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Nếu ngày mai thời tiết tốt thì chúng ta hãy đi mua sắm nhé. —Nam·Ngày mai chúng ta sẽ có công ty · —Nữ: Không có lý do gì cả! Nhân tiện, vừa rồi dự báo thời tiết nói gì vậy? —Nam: Ngày mai sẽ có gió mạnh và mưa lớn, có thể có băng và sét. Các chuyên gia nhắc nhở bạn tốt nhất không nên ra ngoài! — Hỏi: Dựa trên cuộc trò chuyện, chúng ta có thể biết được điều gì?
Phân tích các phương án lựa chọn:
A. 明天天气不好
B. 男的不想逛街
C. 最好不要出门
D. 男的工作很忙
Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “根据对话,我们可以知道什么?”, phương án B (男的不想逛街 — Người đàn ông không muốn đi mua sắm) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
nǚ : nǐ jīn tiān néng bù qù shàng bān ma ? wǒ bù xiǎng yí gè rén dài zài jiā lǐ , hǎo wú liáo , méi shì kě zuò , yě bù néng zuò ! nán : nǐ bú huì yòu ràng wǒ gēn gōng sī qǐng jià ba ? wǒ zhè ge yuè yǐ jīng qǐng guò sān cì jiǎ le , zài qǐng jià jiù tài shuō bù guò qù le 。 nǚ : gōng zuò ! gōng zuò ! nǐ zhěng tiān jiù shì gōng zuò ! gōng zuò duì nǐ jiù nà me zhòng yào ma ? wǒ jiù bú zhòng yào ma ? nán : nǐ zhè shì zěn me le ? nǐ dāng rán shì zuì zhòng yào de 。 nài xīn diǎn ér , zài guò liǎng gè yuè nǐ de tuǐ shāng jiù huì hǎo de , nà shí hòu jiù kě yǐ xià chuáng le , wǒ tuī nǐ chū qù shài tài yáng 。 wèn : gēn jù duì huà , xià miàn nǎ yī xiàng bù zhèng què ?
Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Hôm nay anh không đi làm được không? Tôi không muốn ở nhà một mình, chán quá, chẳng có gì để làm và chẳng có gì để làm! —Nam: Anh sẽ không để em xin nghỉ phép ở công ty nữa phải không? Tôi đã nghỉ ba ngày trong tháng này và nghỉ thêm một ngày nữa thì thật là quá đáng. —Nữ: Làm việc! Công việc! Cả ngày của bạn là làm việc! Công việc có quan trọng với bạn đến vậy không? Tôi không quan trọng sao? - Người đàn ông: Cậu bị sao vậy? Tất nhiên bạn là người quan trọng nhất. Hãy kiên nhẫn, vết thương ở chân của bạn sẽ khỏi sau hai tháng, - sau đó bạn có thể ra khỏi giường, tôi sẽ đẩy bạn ra ngoài phơi nắng. - Câu hỏi: Dựa vào đoạn hội thoại, câu nào sau đây là sai?
Đáp án & Lời giải:
Băng phát tiếng Trung: 女:你今天能不去上班吗?我不想一个人待在家里,好无聊,没事可做,也不能做! 男:你不会又让我跟公司请假吧?我这个月已经请过三次假了,再请假就太说不过去 了。 女:工作!工作!你整天就是工作!工作对你就那么重要吗?我就不重要吗? 男:你这是怎么了?你当然是最重要的。耐心点儿,再过两个月你的腿伤就会好的, 那时候就可以下床了,我推你出去晒太阳。 问:根据对话,下面哪一项不正确?
Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Hôm nay anh không đi làm được không? Tôi không muốn ở nhà một mình, chán quá, chẳng có gì để làm và chẳng có gì để làm! —Nam: Anh sẽ không để em xin nghỉ phép ở công ty nữa phải không? Tôi đã nghỉ ba ngày trong tháng này và nghỉ thêm một ngày nữa thì thật là quá đáng. —Nữ: Làm việc! Công việc! Cả ngày của bạn là làm việc! Công việc có quan trọng với bạn đến vậy không? Tôi không quan trọng sao? - Người đàn ông: Cậu bị sao vậy? Tất nhiên bạn là người quan trọng nhất. Hãy kiên nhẫn, vết thương ở chân của bạn sẽ khỏi sau hai tháng, - sau đó bạn có thể ra khỏi giường, tôi sẽ đẩy bạn ra ngoài phơi nắng. - Câu hỏi: Dựa vào đoạn hội thoại, câu nào sau đây là sai?
Phân tích các phương án lựa chọn:
A. 女的不想上班
B. 男的安慰女的
C. 女的腿受伤了
D. 女的心情烦躁
Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “根据对话,下面哪一项不正确?”, phương án A (女的不想上班 — Người phụ nữ không muốn đi làm) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
nán : nǐ men de yào jià tài gāo le , zhè yàng wǒ men jiù méi yǒu duō shǎo lì rùn kōng jiān le , hái bù rú bù zuò zhè bǐ shēng yì ne 。 nǚ : nín bù néng zhǐ kàn jià gé ér bù kàn zhì liàng a , chǎn pǐn shì yǒu shēng chǎn chéng běn de , zhè yǐ jīng shì wǒ men zuì yōu huì de jià gé le , rú guǒ zài dī jiù hěn nán bǎo zhèng zhì liàng le 。 nán : nà zán men jiù gè ràng yī bù ba , wǒ kě yǐ zēng jiā dìng huò shù liàng 。 nǚ : zhǐ yǒu shuāng yíng cái néng jiàn lì cháng qī de hé zuò guān xì , àn nǐ shuō de , wǒ men gè ràng yī bù 。 wèn : tā men tán huà de jié guǒ zěn me yàng ?
Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Giá anh đưa ra quá cao nên chúng tôi sẽ không có nhiều lợi nhuận. Chúng tôi cũng có thể không làm công việc kinh doanh này. – Nữ: Không thể chỉ nhìn giá mà không nhìn chất lượng. Sản phẩm có chi phí sản xuất. Đây đã là mức giá tốt nhất của chúng tôi. Nếu thấp hơn thì khó đảm bảo chất lượng. — Người đàn ông: Mỗi người hãy nhượng bộ. Tôi có thể tăng số lượng đặt hàng. — Nữ: Chỉ có đôi bên cùng có lợi mới có thể thiết lập được mối quan hệ hợp tác lâu dài. Theo những gì bạn nói, mỗi người chúng ta sẽ nhượng bộ. — Hỏi: Kết quả cuộc trò chuyện của họ là gì?
Đáp án & Lời giải:
Băng phát tiếng Trung: 男:你们的要价太高了,这样我们就没有多少利润空间了,还不如不做这笔生意呢。 女:您不能只看价格而不看质量啊,产品是有生产成本的,这已经是我们最优惠的价 格了,如果再低就很难保证质量了。 男:那咱们就各让一步吧,我可以增加订货数量。 女:只有双赢才能建立长期的合作关系,按你说的,我们各让一步。 问:他们谈话的结果怎么样?
Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Giá anh đưa ra quá cao nên chúng tôi sẽ không có nhiều lợi nhuận. Chúng tôi cũng có thể không làm công việc kinh doanh này. – Nữ: Không thể chỉ nhìn giá mà không nhìn chất lượng. Sản phẩm có chi phí sản xuất. Đây đã là mức giá tốt nhất của chúng tôi. Nếu thấp hơn thì khó đảm bảo chất lượng. — Người đàn ông: Mỗi người hãy nhượng bộ. Tôi có thể tăng số lượng đặt hàng. — Nữ: Chỉ có đôi bên cùng có lợi mới có thể thiết lập được mối quan hệ hợp tác lâu dài. Theo những gì bạn nói, mỗi người chúng ta sẽ nhượng bộ. — Hỏi: Kết quả cuộc trò chuyện của họ là gì?
Phân tích các phương án lựa chọn:
A. 取消这笔生意
B. 原有价格不变
C. 达成合作协议
D. 买方接受要价
Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “他们谈话的结果怎么样?”, phương án C (达成合作协议 — Đạt được thỏa thuận hợp tác) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
nán : nǐ lái gōng sī shí jiān bù zhǎng , dàn gōng zuò nǔ lì , zuò shì rèn zhēn , huì hěn yǒu qián tú de , zhè xiē wǒ dōu zhù yì dào le 。 . nǚ : xiè xiè jīng lǐ de gǔ lì , wǒ yí dìng huì gèng jiā nǔ lì de 。 nán : suǒ yǐ wǒ bù dé bù ràng nǐ lí kāi gōng sī 。 yǐ qián yǒu jǐ gè rén gēn nǐ yī yàng , hòu lái dōu chū qù zì yǐ bàn gōng sī le , ér qiě chù chù gēn wǒ men guò bù qù , shèn zhì xiǎng jǐ kuǎ wǒ men 。 nǚ : shén me ? zhè tài bù gōng píng le ! wèn : jīng lǐ wèi shén me ràng nǚ de lí kāi gōng sī ?
Nghĩa tiếng Việt: Nam: Bạn vào công ty đã lâu nhưng bạn làm việc chăm chỉ và nghiêm túc thì sẽ có tương lai tươi sáng. Tôi đã nhận thấy tất cả những điều này. — .Nữ: Cảm ơn quản lý đã động viên. Tôi chắc chắn sẽ làm việc chăm chỉ hơn. — Người đàn ông: Thế là tôi phải để anh rời công ty. Trước đây cũng có một số người như bạn, nhưng sau này họ đều ra ngoài thành lập công ty riêng, luôn gây rắc rối với chúng tôi, thậm chí còn tìm cách ép chúng tôi ra ngoài. – Người phụ nữ: Cái gì? Điều này thật không công bằng! — Câu hỏi: Tại sao người quản lý lại để người phụ nữ rời công ty?
Đáp án & Lời giải:
Băng phát tiếng Trung: 男:你来公司时间不长,但工作努力,做事认真,会很有前途的,这些我都注意到了。 .女:谢谢经理的鼓励,我一定会更加努力的。 男:所以我不得不让你离开公司。以前有几个人跟你一样,后来都出去自己办公司 了,而且处处跟我们过不去,甚至想挤垮我们。 女:什么?这太不公平了! 问:经理为什么让女的离开公司?
Nghĩa tiếng Việt: Nam: Bạn vào công ty đã lâu nhưng bạn làm việc chăm chỉ và nghiêm túc thì sẽ có tương lai tươi sáng. Tôi đã nhận thấy tất cả những điều này. — .Nữ: Cảm ơn quản lý đã động viên. Tôi chắc chắn sẽ làm việc chăm chỉ hơn. — Người đàn ông: Thế là tôi phải để anh rời công ty. Trước đây cũng có một số người như bạn, nhưng sau này họ đều ra ngoài thành lập công ty riêng, luôn gây rắc rối với chúng tôi, thậm chí còn tìm cách ép chúng tôi ra ngoài. – Người phụ nữ: Cái gì? Điều này thật không công bằng! — Câu hỏi: Tại sao người quản lý lại để người phụ nữ rời công ty?
Phân tích các phương án lựa chọn:
A. 担心新职员超过自己
B. 让她负责分公司工作
C. 担心经理职位被取代
D. 新职员工作能力不够
Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “经理为什么让女的离开公司?”, phương án A (担心新职员超过自己 — Lo lắng nhân viên mới sẽ vượt lên chính mình) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
nǚ : nín hǎo , jìng yǎ jiǔ diàn 。 qǐng wèn , yǒu shén me kě yǐ bāng nín de ma ? nán : wǒ xiǎng dìng yī zhāng míng tiān wǎn shàng liǎng rén yòng cān de zhuō zi 。 nǚ : hǎo de , wǒ gěi nín yù liú yī zhāng míng wǎn de liǎng rén cān zhuō 。 qǐng wèn , nín yào xī yān qū hái shì fēi xī yān qū ? nán : fēi xī yān qū 。 duì le , zhuō zi zuì hǎo shì kào chuāng de , ān jìng yì diǎn ér de 。 míng tiān shì wǒ qī zǐ de shēng rì , wǒ xiǎng ràng tā tè bié yì diǎn ér , rú guǒ néng yǒu xiān huā hé dàn gāo jiù gèng hǎo le 。 nǚ : fàng xīn ba , wǒ huì jìn lì bāng nín ān pái de 。 wèn : nán de dǎ diàn huà de mù dì shì shén me ?
Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Xin chào, khách sạn Jingya. Xin lỗi, tôi có thể giúp gì cho bạn không? — Người đàn ông: Tôi muốn đặt một bàn cho hai người vào tối mai. — Người phụ nữ: Được rồi, tôi sẽ đặt bàn cho hai người vào tối mai. Xin lỗi, bạn muốn khu vực hút thuốc hay khu vực cấm hút thuốc? – Nam: Khu vực cấm hút thuốc. Nhân tiện, tốt nhất nên đặt một chiếc bàn cạnh cửa sổ, nơi yên tĩnh hơn. Ngày mai là sinh nhật của vợ tôi và tôi - muốn làm cho nó trở nên đặc biệt một chút, và sẽ thật tuyệt nếu có hoa và một chiếc bánh. — Nữ: Đừng lo lắng, tôi sẽ cố gắng hết sức để giúp bạn thu xếp. — Câu hỏi: Mục đích người đàn ông gọi điện là gì?
Đáp án & Lời giải:
Băng phát tiếng Trung: 女:您好,静雅酒店。请问,有什么可以帮您的吗? 男:我想订一张明天晚上两人用餐的桌子。 女:好的,我给您预留一张明晚的两人餐桌。请问,您要吸烟区还是非吸烟区? 男:非吸烟区。对了,桌子最好是靠窗的,安静一点儿的。明天是我妻子的生日,我 想让它特别一点儿,如果能有鲜花和蛋糕就更好了。 女:放心吧,我会尽力帮您安排的。 问:男的打电话的目的是什么?
Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Xin chào, khách sạn Jingya. Xin lỗi, tôi có thể giúp gì cho bạn không? — Người đàn ông: Tôi muốn đặt một bàn cho hai người vào tối mai. — Người phụ nữ: Được rồi, tôi sẽ đặt bàn cho hai người vào tối mai. Xin lỗi, bạn muốn khu vực hút thuốc hay khu vực cấm hút thuốc? – Nam: Khu vực cấm hút thuốc. Nhân tiện, tốt nhất nên đặt một chiếc bàn cạnh cửa sổ, nơi yên tĩnh hơn. Ngày mai là sinh nhật của vợ tôi và tôi - muốn làm cho nó trở nên đặc biệt một chút, và sẽ thật tuyệt nếu có hoa và một chiếc bánh. — Nữ: Đừng lo lắng, tôi sẽ cố gắng hết sức để giúp bạn thu xếp. — Câu hỏi: Mục đích người đàn ông gọi điện là gì?
Phân tích các phương án lựa chọn:
A. 订鲜花
B. 订房间
C. 订餐位
D. 订蛋糕
Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “男的打电话的目的是什么?”, phương án C (订餐位 — Đặt bàn) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
yǔ hòu , yī zhī mǎ yǐ jiān nán dì xiàng qiáng shàng pá qù 。 yóu yú gāng xià guò yǔ , qiáng yòu shī yòu huá , tā pá dào yí dìng de gāo dù jiù huì diào xià lái 。 tā yī cì cì dì xiàng shàng pá , yī cì cì dì yòu diào xià lái dì yí gè rén kàn dào le , tàn le yì kǒu qì , zì yán zì yǔ :“ hóu , wǒ de rén shēng bù jiù xiàng zhè zhǐ mǎ yǐ ma ? máng máng lù lù què shén me shōu huò dōu méi yǒu 。” yú shì , tā yuè lái yuè xiāo chén 。 dì èr gè rén kàn dào le , shuō :“ zhè zhǐ mǎ yǐ zhēn bèn , wèi shén me bù cóng páng biān gān zào de dì fāng rào yī xià zài wǎng shàng pá ne ? wǒ yǐ hòu kě bù néng xiàng tā zhè yàng 。” yú shì , tā biàn dé cōng míng qǐ lái 。 dì sān gè rén kàn dào le , lì kè bèi mǎ yǐ bù pà kùn nán de jīng shén gǎn dòng le 。 yú shì , tā biàn dé jiān qiáng qǐ lái 。 wèn : dì sān gè rén cóng mǎ yǐ shēn shàng xué dào le shén me ?
Nghĩa tiếng Việt: Sau cơn mưa, một con kiến trèo lên tường một cách khó khăn. Vì vừa mưa nên tường ướt và trơn trượt, khi leo lên một độ cao nhất định sẽ rơi ra. Nó leo lên hết lần này đến lần khác và lại rơi xuống. Người đầu tiên nhìn thấy, thở dài và tự nhủ: “Họg họng, cuộc đời mình chẳng phải cũng giống như con kiến này sao? Mình bận rộn mà chẳng được gì cả”. Vì thế anh càng ngày càng chán nản. Người thứ hai nhìn thấy liền nói: "Con kiến này ngu thật, sao không đi vòng đến chỗ khô ráo rồi trèo lên? Sau này tôi cũng không thể như nó được nữa." Vì thế anh ấy trở nên thông minh hơn. Người thứ ba nhìn thấy liền cảm động trước tinh thần không ngại khó của con kiến. Thế là anh trở nên mạnh mẽ. — Câu hỏi: Người thứ ba đã học được gì từ con kiến?
Đáp án & Lời giải:
Băng phát tiếng Trung: 雨后,一只蚂蚁艰难地向墙上爬去。由于刚下过雨,墙又湿又滑,它爬到一定的高度就会掉下来。它一次次地向上爬,一次次地又掉下来第一个人看到了,叹了一口气,自言自语:“喉,我的人生不就像这只蚂蚁吗?忙忙碌碌却什么收获都没有。”于是,他越来越消沉。第二个人看到了,说:“这只蚂蚁真笨,为什么不从旁边干燥的地方绕一下再往上爬呢?我以后可不能像它这样。”于是,他变得聪明起来。第三个人看到了,立刻被蚂蚁不怕困难的精神感动了。于是,他变得坚强起来。 问:第三个人从蚂蚁身上学到了什么?
Nghĩa tiếng Việt: Sau cơn mưa, một con kiến trèo lên tường một cách khó khăn. Vì vừa mưa nên tường ướt và trơn trượt, khi leo lên một độ cao nhất định sẽ rơi ra. Nó leo lên hết lần này đến lần khác và lại rơi xuống. Người đầu tiên nhìn thấy, thở dài và tự nhủ: “Họg họng, cuộc đời mình chẳng phải cũng giống như con kiến này sao? Mình bận rộn mà chẳng được gì cả”. Vì thế anh càng ngày càng chán nản. Người thứ hai nhìn thấy liền nói: "Con kiến này ngu thật, sao không đi vòng đến chỗ khô ráo rồi trèo lên? Sau này tôi cũng không thể như nó được nữa." Vì thế anh ấy trở nên thông minh hơn. Người thứ ba nhìn thấy liền cảm động trước tinh thần không ngại khó của con kiến. Thế là anh trở nên mạnh mẽ. — Câu hỏi: Người thứ ba đã học được gì từ con kiến?
Phân tích các phương án lựa chọn:
A. 人类应该保护弱小动物
B. 做事前先熟悉周围环境
C. 确定目标后坚持不放弃
D. 做事前应该先制订计划
Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “第三个人从蚂蚁身上学到了什么?”, phương án C (确定目标后坚持不放弃 — Một khi bạn đã đặt ra mục tiêu, hãy bám sát nó và đừng bao giờ bỏ cuộc.) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
yǔ hòu , yī zhī mǎ yǐ jiān nán dì xiàng qiáng shàng pá qù 。 yóu yú gāng xià guò yǔ , qiáng yòu shī yòu huá , tā pá dào yí dìng de gāo dù jiù huì diào xià lái 。 tā yī cì cì dì xiàng shàng pá , yī cì cì dì yòu diào xià lái dì yí gè rén kàn dào le , tàn le yì kǒu qì , zì yán zì yǔ :“ hóu , wǒ de rén shēng bù jiù xiàng zhè zhǐ mǎ yǐ ma ? máng máng lù lù què shén me shōu huò dōu méi yǒu 。” yú shì , tā yuè lái yuè xiāo chén 。 dì èr gè rén kàn dào le , shuō :“ zhè zhǐ mǎ yǐ zhēn bèn , wèi shén me bù cóng páng biān gān zào de dì fāng rào yī xià zài wǎng shàng pá ne ? wǒ yǐ hòu kě bù néng xiàng tā zhè yàng 。” yú shì , tā biàn dé cōng míng qǐ lái 。 dì sān gè rén kàn dào le , lì kè bèi mǎ yǐ bù pà kùn nán de jīng shén gǎn dòng le 。 yú shì , tā biàn dé jiān qiáng qǐ lái 。 wèn : gēn jù zhè duàn huà , chéng gōng shì yóu shén me jué dìng de ?
Nghĩa tiếng Việt: Sau cơn mưa, một con kiến trèo lên tường một cách khó khăn. Vì vừa mưa nên tường ướt và trơn trượt, khi leo lên một độ cao nhất định sẽ rơi ra. Nó leo lên hết lần này đến lần khác và lại rơi xuống. Người đầu tiên nhìn thấy, thở dài và tự nhủ: “Họg họng, cuộc đời mình chẳng phải cũng giống như con kiến này sao? Mình bận rộn mà chẳng được gì cả”. Vì thế anh càng ngày càng chán nản. Người thứ hai nhìn thấy liền nói: "Con kiến này ngu thật, sao không đi vòng đến chỗ khô ráo rồi trèo lên? Sau này tôi cũng không thể như nó được nữa." Vì thế anh ấy trở nên thông minh hơn. Người thứ ba nhìn thấy liền cảm động trước tinh thần không ngại khó của con kiến. Thế là anh trở nên mạnh mẽ. — Câu hỏi: Theo đoạn văn này, điều gì quyết định sự thành công?
Đáp án & Lời giải:
Băng phát tiếng Trung: 雨后,一只蚂蚁艰难地向墙上爬去。由于刚下过雨,墙又湿又滑,它爬到一定的高度就会掉下来。它一次次地向上爬,一次次地又掉下来第一个人看到了,叹了一口气,自言自语:“喉,我的人生不就像这只蚂蚁吗?忙忙碌碌却什么收获都没有。”于是,他越来越消沉。第二个人看到了,说:“这只蚂蚁真笨,为什么不从旁边干燥的地方绕一下再往上爬呢?我以后可不能像它这样。”于是,他变得聪明起来。第三个人看到了,立刻被蚂蚁不怕困难的精神感动了。于是,他变得坚强起来。 问:根据这段话,成功是由什么决定的?
Nghĩa tiếng Việt: Sau cơn mưa, một con kiến trèo lên tường một cách khó khăn. Vì vừa mưa nên tường ướt và trơn trượt, khi leo lên một độ cao nhất định sẽ rơi ra. Nó leo lên hết lần này đến lần khác và lại rơi xuống. Người đầu tiên nhìn thấy, thở dài và tự nhủ: “Họg họng, cuộc đời mình chẳng phải cũng giống như con kiến này sao? Mình bận rộn mà chẳng được gì cả”. Vì thế anh càng ngày càng chán nản. Người thứ hai nhìn thấy liền nói: "Con kiến này ngu thật, sao không đi vòng đến chỗ khô ráo rồi trèo lên? Sau này tôi cũng không thể như nó được nữa." Vì thế anh ấy trở nên thông minh hơn. Người thứ ba nhìn thấy liền cảm động trước tinh thần không ngại khó của con kiến. Thế là anh trở nên mạnh mẽ. — Câu hỏi: Theo đoạn văn này, điều gì quyết định sự thành công?
Phân tích các phương án lựa chọn:
A. 环境
B. 态度
C. 机会
D. 方法
Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “根据这段话,成功是由什么决定的?”, phương án B (态度 — thái độ) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
Nghĩa tiếng Việt: “Văn hóa đồng nghiệp” đang rất được ưa chuộng trong giới trẻ hiện nay. Bởi vì chúng tôi cùng độ tuổi và có những giá trị giống nhau, cộng với sự ảnh hưởng lẫn nhau trong công việc và cuộc sống nên mối quan hệ đồng nghiệp kiểu này thân thiết hơn những mối quan hệ khác. So với gia đình hay người thân, giới trẻ ngày nay thích dành thời gian rảnh rỗi cùng đồng nghiệp, điều này không chỉ giúp tăng cường tình bạn mà còn giúp thư giãn. Những người trẻ này chủ yếu làm việc trong các ngành kinh tế mới, nơi kiến thức được cập nhật nhanh chóng, áp lực công việc cao, công nghệ cao và có khả năng giao tiếp tốt giữa các cá nhân. — Câu hỏi: Về những điểm tương đồng giữa các đồng nghiệp, điều nào sau đây không được đề cập trong đoạn văn này?
Đáp án & Lời giải:
Băng phát tiếng Trung: “同事文化”在现在的年轻人中非常流行。由于同处于一个年龄段,有着差不多的价值观,再加上工作和生活中的相互影响,所以这种同事关系比其他关系都更密切。相对于·家人或者亲戚关系,现在的年轻人业余时间更愿意跟自己的同事在一起,既能增进友谊,又能放松心情。这些年轻人多在知识更新快、工作压力大、技术含量高的新经济行业工作,而良好人际交往模式。 问:关于同事之间的相似之处,下列哪项是这段话中没有提到的?
Nghĩa tiếng Việt: “Văn hóa đồng nghiệp” đang rất được ưa chuộng trong giới trẻ hiện nay. Bởi vì chúng tôi cùng độ tuổi và có những giá trị giống nhau, cộng với sự ảnh hưởng lẫn nhau trong công việc và cuộc sống nên mối quan hệ đồng nghiệp kiểu này thân thiết hơn những mối quan hệ khác. So với gia đình hay người thân, giới trẻ ngày nay thích dành thời gian rảnh rỗi cùng đồng nghiệp, điều này không chỉ giúp tăng cường tình bạn mà còn giúp thư giãn. Những người trẻ này chủ yếu làm việc trong các ngành kinh tế mới, nơi kiến thức được cập nhật nhanh chóng, áp lực công việc cao, công nghệ cao và có khả năng giao tiếp tốt giữa các cá nhân. — Câu hỏi: Về những điểm tương đồng giữa các đồng nghiệp, điều nào sau đây không được đề cập trong đoạn văn này?
Phân tích các phương án lựa chọn:
A. 年龄大小
B. 谈论话题
C. 成长环境
D. 社会观念
Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “关于同事之间的相似之处,下列哪项是这段话中没有提到的?”, phương án C (成长环境 — Môi trường phát triển) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
Nghĩa tiếng Việt: “Văn hóa đồng nghiệp” đang rất được ưa chuộng trong giới trẻ hiện nay. Bởi vì chúng tôi cùng độ tuổi và có những giá trị giống nhau, cộng với sự ảnh hưởng lẫn nhau trong công việc và cuộc sống nên mối quan hệ đồng nghiệp kiểu này thân thiết hơn những mối quan hệ khác. So với gia đình hay người thân, giới trẻ ngày nay thích dành thời gian rảnh rỗi cùng đồng nghiệp, điều này không chỉ giúp tăng cường tình bạn mà còn giúp thư giãn. Những người trẻ này chủ yếu làm việc trong các ngành kinh tế mới, nơi kiến thức được cập nhật nhanh chóng, áp lực công việc cao, công nghệ cao và có khả năng giao tiếp tốt giữa các cá nhân. — Câu hỏi: Những điều kiện cần thiết để hoàn thành thành công công việc được đề cập trong đoạn văn này là gì?
Đáp án & Lời giải:
Băng phát tiếng Trung: “同事文化”在现在的年轻人中非常流行。由于同处于一个年龄段,有着差不多的价值观,再加上工作和生活中的相互影响,所以这种同事关系比其他关系都更密切。相对于·家人或者亲戚关系,现在的年轻人业余时间更愿意跟自己的同事在一起,既能增进友谊,又能放松心情。这些年轻人多在知识更新快、工作压力大、技术含量高的新经济行业工作,而良好人际交往模式。 问:这段话中提到的顺利完成工作的必备条件是什么?
Nghĩa tiếng Việt: “Văn hóa đồng nghiệp” đang rất được ưa chuộng trong giới trẻ hiện nay. Bởi vì chúng tôi cùng độ tuổi và có những giá trị giống nhau, cộng với sự ảnh hưởng lẫn nhau trong công việc và cuộc sống nên mối quan hệ đồng nghiệp kiểu này thân thiết hơn những mối quan hệ khác. So với gia đình hay người thân, giới trẻ ngày nay thích dành thời gian rảnh rỗi cùng đồng nghiệp, điều này không chỉ giúp tăng cường tình bạn mà còn giúp thư giãn. Những người trẻ này chủ yếu làm việc trong các ngành kinh tế mới, nơi kiến thức được cập nhật nhanh chóng, áp lực công việc cao, công nghệ cao và có khả năng giao tiếp tốt giữa các cá nhân. — Câu hỏi: Những điều kiện cần thiết để hoàn thành thành công công việc được đề cập trong đoạn văn này là gì?
Phân tích các phương án lựa chọn:
A. 广泛的人际交往
B. 知识更新速度快
C. 良好的合作关系
D. 专业技术水平高
Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “这段话中提到的顺利完成工作的必备条件是什么?”, phương án C (良好的合作关系 — mối quan hệ làm việc tốt) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
hé shàng tái shuǐ hē , sān gè hé shàng méi shuǐ hē 。 wèi shén me rén duō le fǎn ér méi shuǐ hē le ne ? qí shí yuán yīn hěn jiǎn dān ,P gè hé shàng zì jǐ shēng huó shí , yóu yú shēng cún de xū yào , zhǐ yǒu zì jǐ qù tiāo shuǐ 。 dāng yǒu liǎng gè hé shàng shí , liǎng gè rén yì qǐ tái shuǐ , kàn qǐ lái yě hěn gōng píng 。 dàn dāng chū xiàn sān gè hé shàng shí , měi gè rén dōu xī wàng bié rén qù chéng dān tiāo shuǐ de rèn wù , ér zì jǐ xiǎng shòu chéng guǒ , dōu zhè me xiǎng de jié guǒ jiù shì dà jiā dōu méi yǒu shuǐ hē 。 zhè ge gù shì gào sù wǒ men , yí gè rén bèi yāo qiú wán chéng rèn wù shí , zé rèn gǎn huì hěn qiáng ; dàn rú guǒ yāo qiú hěn duō rén gòng tóng wán chéng rèn wù de huà , měi gè rén de zé rèn gǎn jiù huì jiǎn ruò 。 yīn wèi qián zhě dú lì chéng dān zé rèn , hòu zhě xī wàng bié rén duō chéng dān diǎn ér zé rèn , zhè jiù shì zé rèn fēn sàn dài lái de hòu guǒ 。 wèn : wèi shén me dú zì zuò shì xiào lǜ huì gèng gāo ?
Nghĩa tiếng Việt: Nhà sư bưng nước uống nhưng ba nhà sư không có nước để uống. Tại sao không có nước để uống khi có rất nhiều người? Trên thực tế, lý do rất đơn giản. Khi các tu sĩ P sống một mình, do nhu cầu sinh tồn nên họ phải tự gánh nước. Khi có hai nhà sư, việc hai người gánh nước cùng nhau cũng có vẻ công bằng. Nhưng khi ba vị sư xuất hiện, mọi người đều hy vọng người khác sẽ đảm nhận nhiệm vụ gánh nước và tự mình hưởng thụ thành quả. Kết quả của việc suy nghĩ theo cách này là không ai có nước để uống. Câu chuyện này cho chúng ta biết rằng khi một người được yêu cầu hoàn thành một nhiệm vụ thì tinh thần trách nhiệm của người đó sẽ rất cao; nhưng nếu yêu cầu nhiều người cùng nhau hoàn thành nhiệm vụ thì tinh thần trách nhiệm của mọi người sẽ bị suy yếu. Vì người trước nhận trách nhiệm một cách độc lập nên người sau hy vọng người khác sẽ đảm nhận nhiều trách nhiệm hơn. Đây là hệ quả của sự phân tán trách nhiệm. — Hỏi: Tại sao làm việc một mình lại hiệu quả hơn?
Đáp án & Lời giải:
Băng phát tiếng Trung: 和尚抬水喝,三个和尚没水喝。为什么人多了反而没水喝了呢?其实原因很简单,P个和尚自己生活时,由于生存的需要,只有自己去挑水。当有两个和尚时,两个人一起抬水,看起来也很公平。但当出现三个和尚时,每个人都希望别人去承担挑水的任务,而自己享受成果,都这么想的结果就是大家都没有水喝。这个故事告诉我们,一个人被要求完成任务时,责任感会很强;但如果要求很多人共同完成任务的话,每个人的责任感就会减弱。因为前者独立承担责任,后者希望别人多承担点儿责任,这就是责任分散带来的后果。 问:为什么独自做事效率会更高?
Nghĩa tiếng Việt: Nhà sư bưng nước uống nhưng ba nhà sư không có nước để uống. Tại sao không có nước để uống khi có rất nhiều người? Trên thực tế, lý do rất đơn giản. Khi các tu sĩ P sống một mình, do nhu cầu sinh tồn nên họ phải tự gánh nước. Khi có hai nhà sư, việc hai người gánh nước cùng nhau cũng có vẻ công bằng. Nhưng khi ba vị sư xuất hiện, mọi người đều hy vọng người khác sẽ đảm nhận nhiệm vụ gánh nước và tự mình hưởng thụ thành quả. Kết quả của việc suy nghĩ theo cách này là không ai có nước để uống. Câu chuyện này cho chúng ta biết rằng khi một người được yêu cầu hoàn thành một nhiệm vụ thì tinh thần trách nhiệm của người đó sẽ rất cao; nhưng nếu yêu cầu nhiều người cùng nhau hoàn thành nhiệm vụ thì tinh thần trách nhiệm của mọi người sẽ bị suy yếu. Vì người trước nhận trách nhiệm một cách độc lập nên người sau hy vọng người khác sẽ đảm nhận nhiều trách nhiệm hơn. Đây là hệ quả của sự phân tán trách nhiệm. — Hỏi: Tại sao làm việc một mình lại hiệu quả hơn?
Phân tích các phương án lựa chọn:
A. 做事会更专心
B. 责任感会更强
C. 精神更加集中
D. 承担者能力强
Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “为什么独自做事效率会更高?”, phương án B (责任感会更强 — Tinh thần trách nhiệm sẽ mạnh mẽ hơn) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
hé shàng tái shuǐ hē , sān gè hé shàng méi shuǐ hē 。 wèi shén me rén duō le fǎn ér méi shuǐ hē le ne ? qí shí yuán yīn hěn jiǎn dān ,P gè hé shàng zì jǐ shēng huó shí , yóu yú shēng cún de xū yào , zhǐ yǒu zì jǐ qù tiāo shuǐ 。 dāng yǒu liǎng gè hé shàng shí , liǎng gè rén yì qǐ tái shuǐ , kàn qǐ lái yě hěn gōng píng 。 dàn dāng chū xiàn sān gè hé shàng shí , měi gè rén dōu xī wàng bié rén qù chéng dān tiāo shuǐ de rèn wù , ér zì jǐ xiǎng shòu chéng guǒ , dōu zhè me xiǎng de jié guǒ jiù shì dà jiā dōu méi yǒu shuǐ hē 。 zhè ge gù shì gào sù wǒ men , yí gè rén bèi yāo qiú wán chéng rèn wù shí , zé rèn gǎn huì hěn qiáng ; dàn rú guǒ yāo qiú hěn duō rén gòng tóng wán chéng rèn wù de huà , měi gè rén de zé rèn gǎn jiù huì jiǎn ruò 。 yīn wèi qián zhě dú lì chéng dān zé rèn , hòu zhě xī wàng bié rén duō chéng dān diǎn ér zé rèn , zhè jiù shì zé rèn fēn sàn dài lái de hòu guǒ 。 wèn : hěn duō rén qù wán chéng yī xiàng rèn wù shí , jié guǒ yì bān huì zěn me yàng ?
Nghĩa tiếng Việt: Nhà sư bưng nước uống nhưng ba nhà sư không có nước để uống. Tại sao không có nước để uống khi có rất nhiều người? Trên thực tế, lý do rất đơn giản. Khi các tu sĩ P sống một mình, do nhu cầu sinh tồn nên họ phải tự gánh nước. Khi có hai nhà sư, việc hai người gánh nước cùng nhau cũng có vẻ công bằng. Nhưng khi ba vị sư xuất hiện, mọi người đều hy vọng người khác sẽ đảm nhận nhiệm vụ gánh nước và tự mình hưởng thụ thành quả. Kết quả của việc suy nghĩ theo cách này là không ai có nước để uống. Câu chuyện này cho chúng ta biết rằng khi một người được yêu cầu hoàn thành một nhiệm vụ thì tinh thần trách nhiệm của người đó sẽ rất cao; nhưng nếu yêu cầu nhiều người cùng nhau hoàn thành nhiệm vụ thì tinh thần trách nhiệm của mọi người sẽ bị suy yếu. Vì người trước nhận trách nhiệm một cách độc lập nên người sau hy vọng người khác sẽ đảm nhận nhiều trách nhiệm hơn. Đây là hệ quả của sự phân tán trách nhiệm. — Câu hỏi: Khi có nhiều người hoàn thành một nhiệm vụ thì kết quả sẽ như thế nào?
Đáp án & Lời giải:
Băng phát tiếng Trung: 和尚抬水喝,三个和尚没水喝。为什么人多了反而没水喝了呢?其实原因很简单,P个和尚自己生活时,由于生存的需要,只有自己去挑水。当有两个和尚时,两个人一起抬水,看起来也很公平。但当出现三个和尚时,每个人都希望别人去承担挑水的任务,而自己享受成果,都这么想的结果就是大家都没有水喝。这个故事告诉我们,一个人被要求完成任务时,责任感会很强;但如果要求很多人共同完成任务的话,每个人的责任感就会减弱。因为前者独立承担责任,后者希望别人多承担点儿责任,这就是责任分散带来的后果。 问:很多人去完成一项任务时,结果一般会怎么样?
Nghĩa tiếng Việt: Nhà sư bưng nước uống nhưng ba nhà sư không có nước để uống. Tại sao không có nước để uống khi có rất nhiều người? Trên thực tế, lý do rất đơn giản. Khi các tu sĩ P sống một mình, do nhu cầu sinh tồn nên họ phải tự gánh nước. Khi có hai nhà sư, việc hai người gánh nước cùng nhau cũng có vẻ công bằng. Nhưng khi ba vị sư xuất hiện, mọi người đều hy vọng người khác sẽ đảm nhận nhiệm vụ gánh nước và tự mình hưởng thụ thành quả. Kết quả của việc suy nghĩ theo cách này là không ai có nước để uống. Câu chuyện này cho chúng ta biết rằng khi một người được yêu cầu hoàn thành một nhiệm vụ thì tinh thần trách nhiệm của người đó sẽ rất cao; nhưng nếu yêu cầu nhiều người cùng nhau hoàn thành nhiệm vụ thì tinh thần trách nhiệm của mọi người sẽ bị suy yếu. Vì người trước nhận trách nhiệm một cách độc lập nên người sau hy vọng người khác sẽ đảm nhận nhiều trách nhiệm hơn. Đây là hệ quả của sự phân tán trách nhiệm. — Câu hỏi: Khi có nhiều người hoàn thành một nhiệm vụ thì kết quả sẽ như thế nào?
Phân tích các phương án lựa chọn:
A. 大大提高效率
B. 缩短完成时间
C. 可以尽快完成
D. 希望别人承担
Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “很多人去完成一项任务时,结果一般会怎么样?”, phương án D (希望别人承担 — mong người khác sẽ chịu đựng) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
xiǎo wáng xìng gé nèi xiàng , dōu gōng zuò hǎo jǐ nián le hái méi yǒu nǚ péng yǒu 。 shàng gè yuè , gōng sī lái le yī wèi xīn de nǚ zhí yuán , yě méi yǒu nán péng yǒu , tóng shì men dōu rèn wéi xiǎo wáng de jī huì lái le , yú shì gǔ lì xiǎo wáng duō gēn zhè wèi nǚ tóng shì jiē chù , yǒng gǎn dì shuō chū zì yǐ de xiǎng fǎ 。 xiǎo wáng céng jīng xiǎng guò yāo yuē nǚ tóng shì kàn diàn yǐng 、 tīng yīn yuè huì huò zhě guàng jiē , dàn shì měi cì dōu shì huà dào zuǐ biān jiù shuō bù chū lái le 。 zhè yī tiān , xiǎo wáng zài tóng shì de gǔ lì xià jué dìng ná chū yǒng qì gěi nǚ tóng shì dǎ diàn huà , tóng shì men zài mén wài děng le bàn tiān , zhōng yú , xiǎo wáng xīng fèn dì cóng fáng jiān lǐ pǎo chū lái le 。“ zěn me yàng ? tā yí dìng dā yìng le ba ?” dà jiā wèn 。“ wǒ yùn qì zhēn hǎo , tā jiā lǐ méi rén jiē diàn huà 。” xiǎo wáng jī dòng dì shuō 。 wèn : guān yú xiǎo wáng , fú hé zhè duàn huà nèi róng de shì nǎ yī xiàng ?
Nghĩa tiếng Việt: Tiểu Vương là người sống nội tâm, đã đi làm được vài năm nhưng vẫn chưa có bạn gái. Tháng trước, có một nữ nhân viên mới đến công ty và cô ấy chưa có bạn trai. Các đồng nghiệp cho rằng cơ hội của Xiao Wang đã đến nên họ khuyến khích Xiao Wang tiếp xúc nhiều hơn với nữ đồng nghiệp này và dũng cảm nói ra suy nghĩ của mình. Tiểu Vương từng nghĩ đến việc rủ đồng nghiệp nữ đi xem phim, đi xem hòa nhạc hoặc đi mua sắm, nhưng mỗi lần lời nói ra khỏi miệng đều không thể nói ra. Ngày này, được sự động viên của đồng nghiệp, Tiểu Vương quyết định lấy hết can đảm gọi điện cho nữ đồng nghiệp của mình. Đồng nghiệp của anh đã đợi ngoài cửa rất lâu. Cuối cùng, Tiểu Vương hưng phấn chạy ra khỏi phòng. "Thế nào? Cô ấy chắc chắn đã đồng ý phải không?" mọi người hỏi. "Tôi thật may mắn, ở nhà cô ấy không có ai trả lời điện thoại." Tiểu Vương hưng phấn nói. — Hỏi: Về Tiểu Vương, cái nào phù hợp với nội dung đoạn văn này?
Đáp án & Lời giải:
Băng phát tiếng Trung: 小王性格内向,都工作好几年了还没有女朋友。上个月,公司来了一位新的女职员,也没有男朋友,同事们都认为小王的机会来了,于是鼓励小王多跟这位女同事接触,勇敢地说出自己的想法。小王曾经想过要约女同事看电影、听音乐会或者逛街,但是每次都是话到嘴边就说不出来了。这一天,小王在同事的鼓励下决定拿出勇气给女同事打电话,同事们在门外等了半天,终于,小王兴奋地从房间里跑出来了。“怎么样?她一定答应了吧?”大家问。“我运气真好,她家里没人接电话。”小王激动地说。 问:关于小王,符合这段话内容的是哪一项?
Nghĩa tiếng Việt: Tiểu Vương là người sống nội tâm, đã đi làm được vài năm nhưng vẫn chưa có bạn gái. Tháng trước, có một nữ nhân viên mới đến công ty và cô ấy chưa có bạn trai. Các đồng nghiệp cho rằng cơ hội của Xiao Wang đã đến nên họ khuyến khích Xiao Wang tiếp xúc nhiều hơn với nữ đồng nghiệp này và dũng cảm nói ra suy nghĩ của mình. Tiểu Vương từng nghĩ đến việc rủ đồng nghiệp nữ đi xem phim, đi xem hòa nhạc hoặc đi mua sắm, nhưng mỗi lần lời nói ra khỏi miệng đều không thể nói ra. Ngày này, được sự động viên của đồng nghiệp, Tiểu Vương quyết định lấy hết can đảm gọi điện cho nữ đồng nghiệp của mình. Đồng nghiệp của anh đã đợi ngoài cửa rất lâu. Cuối cùng, Tiểu Vương hưng phấn chạy ra khỏi phòng. "Thế nào? Cô ấy chắc chắn đã đồng ý phải không?" mọi người hỏi. "Tôi thật may mắn, ở nhà cô ấy không có ai trả lời điện thoại." Tiểu Vương hưng phấn nói. — Hỏi: Về Tiểu Vương, cái nào phù hợp với nội dung đoạn văn này?
Phân tích các phương án lựa chọn:
A. 缺乏交流的勇气
B. 害怕被同事拒绝
C. 不想跟同事交往
D. 不想跟同事交流
Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “关于小王,符合这段话内容的是哪一项?”, phương án A (缺乏交流的勇气 — Thiếu dũng khí để giao tiếp) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
xiǎo wáng xìng gé nèi xiàng , dōu gōng zuò hǎo jǐ nián le hái méi yǒu nǚ péng yǒu 。 shàng gè yuè , gōng sī lái le yī wèi xīn de nǚ zhí yuán , yě méi yǒu nán péng yǒu , tóng shì men dōu rèn wéi xiǎo wáng de jī huì lái le , yú shì gǔ lì xiǎo wáng duō gēn zhè wèi nǚ tóng shì jiē chù , yǒng gǎn dì shuō chū zì yǐ de xiǎng fǎ 。 xiǎo wáng céng jīng xiǎng guò yāo yuē nǚ tóng shì kàn diàn yǐng 、 tīng yīn yuè huì huò zhě guàng jiē , dàn shì měi cì dōu shì huà dào zuǐ biān jiù shuō bù chū lái le 。 zhè yī tiān , xiǎo wáng zài tóng shì de gǔ lì xià jué dìng ná chū yǒng qì gěi nǚ tóng shì dǎ diàn huà , tóng shì men zài mén wài děng le bàn tiān , zhōng yú , xiǎo wáng xīng fèn dì cóng fáng jiān lǐ pǎo chū lái le 。“ zěn me yàng ? tā yí dìng dā yìng le ba ?” dà jiā wèn 。“ wǒ yùn qì zhēn hǎo , tā jiā lǐ méi rén jiē diàn huà 。” xiǎo wáng jī dòng dì shuō 。 wèn : xiǎo wáng wèi shén me shuō zì jǐ “ yùn qì zhēn hǎo ”?
Nghĩa tiếng Việt: Tiểu Vương là người sống nội tâm, đã đi làm được vài năm nhưng vẫn chưa có bạn gái. Tháng trước, có một nữ nhân viên mới đến công ty và cô ấy chưa có bạn trai. Các đồng nghiệp cho rằng cơ hội của Xiao Wang đã đến nên họ khuyến khích Xiao Wang tiếp xúc nhiều hơn với nữ đồng nghiệp này và dũng cảm nói ra suy nghĩ của mình. Tiểu Vương từng nghĩ đến việc rủ đồng nghiệp nữ đi xem phim, đi xem hòa nhạc hoặc đi mua sắm, nhưng mỗi lần lời nói ra khỏi miệng đều không thể nói ra. Ngày này, được sự động viên của đồng nghiệp, Tiểu Vương quyết định lấy hết can đảm gọi điện cho nữ đồng nghiệp của mình. Các đồng nghiệp của anh đã đợi ngoài cửa rất lâu. Cuối cùng, Tiểu Vương hưng phấn chạy ra khỏi phòng. "Thế nào? Cô ấy chắc chắn đã đồng ý phải không?" mọi người hỏi. "Tôi thật may mắn, ở nhà cô ấy không có ai trả lời điện thoại." Tiểu Vương hưng phấn nói. — Hỏi: Vì sao Tiểu Vương lại nói mình “may mắn như vậy”?
Đáp án & Lời giải:
Băng phát tiếng Trung: 小王性格内向,都工作好几年了还没有女朋友。上个月,公司来了一位新的女职员,也没有男朋友,同事们都认为小王的机会来了,于是鼓励小王多跟这位女同事接触,勇敢地说出自己的想法。小王曾经想过要约女同事看电影、听音乐会或者逛街,但是每次都是话到嘴边就说不出来了。这一天,小王在同事的鼓励下决定拿出勇气给女同事打电话,同事们在门外等了半天,终于,小王兴奋地从房间里跑出来了。“怎么样?她一定答应了吧?”大家问。“我运气真好,她家里没人接电话。”小王激动地说。 问:小王为什么说自己“运气真好”?
Nghĩa tiếng Việt: Tiểu Vương là người sống nội tâm, đã đi làm được vài năm nhưng vẫn chưa có bạn gái. Tháng trước, có một nữ nhân viên mới đến công ty và cô ấy chưa có bạn trai. Các đồng nghiệp cho rằng cơ hội của Xiao Wang đã đến nên họ khuyến khích Xiao Wang tiếp xúc nhiều hơn với nữ đồng nghiệp này và dũng cảm nói ra suy nghĩ của mình. Tiểu Vương từng nghĩ đến việc rủ đồng nghiệp nữ đi xem phim, đi xem hòa nhạc hoặc đi mua sắm, nhưng mỗi lần lời nói ra khỏi miệng đều không thể nói ra. Ngày này, được sự động viên của đồng nghiệp, Tiểu Vương quyết định lấy hết can đảm gọi điện cho nữ đồng nghiệp của mình. Các đồng nghiệp của anh đã đợi ngoài cửa rất lâu. Cuối cùng, Tiểu Vương hưng phấn chạy ra khỏi phòng. "Thế nào? Cô ấy chắc chắn đã đồng ý phải không?" mọi người hỏi. "Tôi thật may mắn, ở nhà cô ấy không có ai trả lời điện thoại." Tiểu Vương hưng phấn nói. — Hỏi: Vì sao Tiểu Vương lại nói mình “may mắn như vậy”?
Phân tích các phương án lựa chọn:
A. 女同事约了他
B. 女同事答应了
C. 女同事不在家
D. 女同事很主动
Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “小王为什么说自己“运气真好”?”, phương án C (女同事不在家 — Đồng nghiệp nữ không có ở nhà) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
gāo sù tiě lù de jiàn shè cù jìn le chéng shì zhī jiān de jīng jì lián xì hé fā zhǎn , jiā kuài le yí dìng fàn wéi nèi jīng jì 、 jì shù 、 rén cái zī yuán de kuài sù liú dòng , dà dà tí gāo le tiě lù yán xiàn chéng shì de rén cái zhì liàng , jiā qiáng le yán xiàn jīng jì hé chéng shì zhī jiān de lián xì , cù jìn le chéng shì jiān de jīng jì fā zhǎn 。 dàn shì , gāo sù tiě lù zài lā jìn chéng shì jiān jù lí 、 cù jìn chéng shì jiān lián xì de tóng shí , shí jì shàng yě huì dài lái bù lì de yí miàn 。 suí zhe gāo sù tiě lù de kāi tōng dài lái de liú dòng biàn lì , chéng shì jiān zài jiā sù liú dòng de tóng shí , yě huì cù shǐ zī jīn 、 rén cái 、 xìn xī xiàng fā zhǎn huán jìng yōu yuè de dì qū jí zhōng , suǒ yǐ guī mó dà 、 shí lì qiáng de chéng shì huò dé de lì yì gèng míng xiǎn , ér bǐ jiào luò hòu de dì qū zé yīn xiāo fèi shuǐ píng dī 、 jīng jì luò hòu děng yuán yīn , kě néng huì miàn lín rén cái liú shī de kùn jìng 。 wèn : guān yú gāo sù tiě lù , xià miàn bù zhèng què de shì nǎ yī xiàng ?
Nghĩa tiếng Việt: Việc xây dựng đường sắt cao tốc thúc đẩy kết nối và phát triển kinh tế giữa các thành phố, đẩy nhanh dòng chảy nhanh chóng của nguồn lực kinh tế, công nghệ và nhân lực trong một phạm vi nhất định, cải thiện đáng kể chất lượng nhân tài ở các thành phố dọc tuyến đường sắt, tăng cường kết nối giữa nền kinh tế và các thành phố dọc tuyến, đồng thời thúc đẩy phát triển kinh tế giữa các thành phố. Tuy nhiên, trong khi đường sắt cao tốc rút ngắn khoảng cách giữa các thành phố và thúc đẩy kết nối liên thành phố thì thực tế chúng cũng mang lại những bất lợi. Với sự thuận tiện về di chuyển do việc mở đường sắt cao tốc mang lại, trong khi luồng di chuyển giữa các thành phố đang tăng tốc, nó cũng sẽ thúc đẩy sự tập trung vốn, nhân tài và thông tin vào những khu vực có môi trường phát triển vượt trội. Vì vậy, các thành phố quy mô lớn và hùng mạnh sẽ thu được nhiều lợi ích rõ ràng hơn, trong khi những khu vực tương đối lạc hậu có thể phải đối mặt với tình trạng tiến thoái lưỡng nan về chảy máu chất xám do mức tiêu dùng thấp, kinh tế lạc hậu và các nguyên nhân khác. — Câu hỏi: Về đường sắt cao tốc, câu nào sau đây là sai?
Đáp án & Lời giải:
Băng phát tiếng Trung: 高速铁路的建设促进了城市之间的经济联系和发展,加快了一定范围内经济、技术、人才资源的快速流动,大大提高了铁路沿线城市的人才质量,加强了沿线经济和城市之间的联系,促进了城市间的经济发展。但是,高速铁路在拉近城市间距离、促进城市间联系的同时,实际上也会带来不利的一面。随着高速铁路的开通带来的流动便利,城市间在加速流动的同时,也会促使资金、人才、信息向发展环境优越的地区集中,所以规模大、实力强的城市获得的利益更明显,而比较落后的地区则因消费水平低、经济落后等原因,可能会面临人才流失的困境。 问:关于高速铁路,下面不正确的是哪一项?
Nghĩa tiếng Việt: Việc xây dựng đường sắt cao tốc thúc đẩy kết nối và phát triển kinh tế giữa các thành phố, đẩy nhanh dòng chảy nhanh chóng của nguồn lực kinh tế, công nghệ và nhân lực trong một phạm vi nhất định, cải thiện đáng kể chất lượng nhân tài ở các thành phố dọc tuyến đường sắt, tăng cường kết nối giữa nền kinh tế và các thành phố dọc tuyến, đồng thời thúc đẩy phát triển kinh tế giữa các thành phố. Tuy nhiên, trong khi đường sắt cao tốc rút ngắn khoảng cách giữa các thành phố và thúc đẩy kết nối liên thành phố thì thực tế chúng cũng mang lại những bất lợi. Với sự thuận tiện về di chuyển do việc mở đường sắt cao tốc mang lại, trong khi luồng di chuyển giữa các thành phố đang tăng tốc, nó cũng sẽ thúc đẩy sự tập trung vốn, nhân tài và thông tin vào những khu vực có môi trường phát triển vượt trội. Vì vậy, các thành phố quy mô lớn và hùng mạnh sẽ thu được nhiều lợi ích rõ ràng hơn, trong khi những khu vực tương đối lạc hậu có thể phải đối mặt với tình trạng tiến thoái lưỡng nan về chảy máu chất xám do mức tiêu dùng thấp, kinh tế lạc hậu và các nguyên nhân khác. — Câu hỏi: Về đường sắt cao tốc, câu nào sau đây là sai?
Phân tích các phương án lựa chọn:
A. 适合发达城市间的交通
B. 促进城市间的经济联系
C. 实力强的城市获益更多
D. 适合近距离城市的交通
Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “关于高速铁路,下面不正确的是哪一项?”, phương án A (适合发达城市间的交通 — Thích hợp cho việc di chuyển giữa các thành phố phát triển) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
gāo sù tiě lù de jiàn shè cù jìn le chéng shì zhī jiān de jīng jì lián xì hé fā zhǎn , jiā kuài le yí dìng fàn wéi nèi jīng jì 、 jì shù 、 rén cái zī yuán de kuài sù liú dòng , dà dà tí gāo le tiě lù yán xiàn chéng shì de rén cái zhì liàng , jiā qiáng le yán xiàn jīng jì hé chéng shì zhī jiān de lián xì , cù jìn le chéng shì jiān de jīng jì fā zhǎn 。 dàn shì , gāo sù tiě lù zài lā jìn chéng shì jiān jù lí 、 cù jìn chéng shì jiān lián xì de tóng shí , shí jì shàng yě huì dài lái bù lì de yí miàn 。 suí zhe gāo sù tiě lù de kāi tōng dài lái de liú dòng biàn lì , chéng shì jiān zài jiā sù liú dòng de tóng shí , yě huì cù shǐ zī jīn 、 rén cái 、 xìn xī xiàng fā zhǎn huán jìng yōu yuè de dì qū jí zhōng , suǒ yǐ guī mó dà 、 shí lì qiáng de chéng shì huò dé de lì yì gèng míng xiǎn , ér bǐ jiào luò hòu de dì qū zé yīn xiāo fèi shuǐ píng dī 、 jīng jì luò hòu děng yuán yīn , kě néng huì miàn lín rén cái liú shī de kùn jìng 。 wèn : xià liè nǎ xiàng shì zhè duàn huà zhōng tí dào de jiàn shè gāo sù tiě lù de bù lì yǐng xiǎng ?
Nghĩa tiếng Việt: Việc xây dựng đường sắt cao tốc thúc đẩy kết nối và phát triển kinh tế giữa các thành phố, đẩy nhanh dòng chảy nhanh chóng của nguồn lực kinh tế, công nghệ và nhân lực trong một phạm vi nhất định, cải thiện đáng kể chất lượng nhân tài ở các thành phố dọc tuyến đường sắt, tăng cường kết nối giữa nền kinh tế và các thành phố dọc tuyến, đồng thời thúc đẩy phát triển kinh tế giữa các thành phố. Tuy nhiên, trong khi đường sắt cao tốc rút ngắn khoảng cách giữa các thành phố và thúc đẩy kết nối liên thành phố thì thực tế chúng cũng mang lại những bất lợi. Với sự thuận tiện về di chuyển do việc mở đường sắt cao tốc mang lại, trong khi luồng di chuyển giữa các thành phố đang tăng tốc, nó cũng sẽ thúc đẩy sự tập trung vốn, nhân tài và thông tin vào những khu vực có môi trường phát triển vượt trội. Vì vậy, các thành phố quy mô lớn và hùng mạnh sẽ thu được nhiều lợi ích rõ ràng hơn, trong khi những khu vực tương đối lạc hậu có thể phải đối mặt với tình trạng tiến thoái lưỡng nan về chảy máu chất xám do mức tiêu dùng thấp, kinh tế lạc hậu và các nguyên nhân khác. — Câu hỏi: Điều nào sau đây là tác động bất lợi của việc xây dựng đường sắt cao tốc được đề cập trong đoạn văn này?
Đáp án & Lời giải:
Băng phát tiếng Trung: 高速铁路的建设促进了城市之间的经济联系和发展,加快了一定范围内经济、技术、人才资源的快速流动,大大提高了铁路沿线城市的人才质量,加强了沿线经济和城市之间的联系,促进了城市间的经济发展。但是,高速铁路在拉近城市间距离、促进城市间联系的同时,实际上也会带来不利的一面。随着高速铁路的开通带来的流动便利,城市间在加速流动的同时,也会促使资金、人才、信息向发展环境优越的地区集中,所以规模大、实力强的城市获得的利益更明显,而比较落后的地区则因消费水平低、经济落后等原因,可能会面临人才流失的困境。 问:下列哪项是这段话中提到的建设高速铁路的不利影响?
Nghĩa tiếng Việt: Việc xây dựng đường sắt cao tốc thúc đẩy kết nối và phát triển kinh tế giữa các thành phố, đẩy nhanh dòng chảy nhanh chóng của nguồn lực kinh tế, công nghệ và nhân lực trong một phạm vi nhất định, cải thiện đáng kể chất lượng nhân tài ở các thành phố dọc tuyến đường sắt, tăng cường kết nối giữa nền kinh tế và các thành phố dọc tuyến, đồng thời thúc đẩy phát triển kinh tế giữa các thành phố. Tuy nhiên, trong khi đường sắt cao tốc rút ngắn khoảng cách giữa các thành phố và thúc đẩy kết nối liên thành phố thì thực tế chúng cũng mang lại những bất lợi. Với sự thuận tiện về di chuyển do việc mở đường sắt cao tốc mang lại, trong khi luồng di chuyển giữa các thành phố đang tăng tốc, nó cũng sẽ thúc đẩy sự tập trung vốn, nhân tài và thông tin vào những khu vực có môi trường phát triển vượt trội. Vì vậy, các thành phố quy mô lớn và hùng mạnh sẽ thu được nhiều lợi ích rõ ràng hơn, trong khi những khu vực tương đối lạc hậu có thể phải đối mặt với tình trạng tiến thoái lưỡng nan về chảy máu chất xám do mức tiêu dùng thấp, kinh tế lạc hậu và các nguyên nhân khác. — Câu hỏi: Điều nào sau đây là tác động bất lợi của việc xây dựng đường sắt cao tốc được đề cập trong đoạn văn này?
Phân tích các phương án lựa chọn:
A. 带动发达地区消费水平
B. 影响发达地区经济发展
C. 使发达地区人才太集中
D. 造成落后地区人才流失
Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “下列哪项是这段话中提到的建设高速铁路的不利影响?”, phương án D (造成落后地区人才流失 — Gây chảy máu chất xám ở những vùng lạc hậu) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.