Thi Thử & Tải Đề thi HSK 4 mã H4-TGTL-05 PDF có đáp án & Audio (Tinh Giảng Tinh Luyện BLCUP Đề 05)
Tải xuống miễn phí đề thi HSK 4 mã đề H4-TGTL-05 (Bộ Tinh Giảng Tinh Luyện HSK 4 BLCUP — Đề số 05) bản PDF chuẩn, kèm file nghe Audio CD gốc và đáp án giải thích chi tiết.
Cập nhật: 15 phút
FoxHSK Chrome Extension
Cài FoxHSK Chrome Extension để hỗ trợ dịch nhanh các câu tiếng Trung
1. Giới thiệu đề thi HSK 4 mã H4-TGTL-05 (Bộ Tinh Giảng Tinh Luyện BLCUP — Đề số 05)
Bộ đề thi mô phỏng HSK Cấp 4 chuyên sâu mã đề H4-TGTL-05 thuộc giáo trình kinh điển 《新汉语水平考试精讲精练 HSK 四级》 (Bộ Đề Tinh Giảng Tinh Luyện HSK 4 — Chủ biên Lương Hồng Nhạn, NXB Đại học Ngôn ngữ Bắc Kinh BLCUP phát hành). Đề thi gồm 100 câu hỏi phân bổ chuẩn xác theo cấu trúc khảo thí quốc tế Hanban (45 câu Nghe hiểu, 40 câu Đọc hiểu và 15 câu Viết), đi kèm file nghe Audio đĩa CD gốc tách từng câu, hình ảnh minh họa sắc nét và lời giải chi tiết.
Thông Tin
Chi Tiết
Cấp độ & Bộ sách
HSK Cấp 4 (2.0) · Tinh Giảng Tinh Luyện BLCUP
Mã đề
H4-TGTL-05 (模拟试卷 5)
Tổng số câu hỏi
100 câu (Nghe: 45 · Đọc: 40 · Viết: 15)
Thời gian làm bài
105 phút (Nghe: 30p, Đọc: 40p, Viết: 25p)
Tài liệu đính kèm
File Đề PDF + File Đáp Án Tinh Giảng PDF + Audio CD Gốc MP3
Nghĩa tiếng Việt: Nghiên cứu cho thấy những người thiếu tự tin thường cảm thấy khó chịu khi từ chối người khác. Họ lo lắng việc bị từ chối sẽ khiến người khác nghi ngờ bản thân, không ưa mình và mất đi bạn bè; đồng thời họ cảm thấy rất khó chịu vì không còn nghị lực, khả năng để hoàn thành những gì mình đã hứa. — ★ Bị từ chối thật khó chịu.
Đáp án & Lời giải:
Băng phát tiếng Trung: 研究显示,缺乏自信的人常常会为拒绝别人而感到不安,担心拒绝会使别人对自己产生怀疑,不喜欢自己,并因此失去朋友;同时又因为自己没有精力或能力完成答应的事而感到非常烦恼。 ★ 被人拒绝使人烦恼。
Nghĩa tiếng Việt: Nghiên cứu cho thấy những người thiếu tự tin thường cảm thấy khó chịu khi từ chối người khác. Họ lo lắng việc bị từ chối sẽ khiến người khác nghi ngờ bản thân, không ưa mình và mất đi bạn bè; đồng thời họ cảm thấy rất khó chịu vì không còn nghị lực, khả năng để hoàn thành những gì mình đã hứa. — ★ Bị từ chối thật khó chịu.
Phân tích đối chiếu: Đối chiếu nội dung đoạn độc thoại “研究显示,缺乏自信的人常常会为拒绝别人而感到不安,担心拒绝会使别人对自己产生怀疑,不喜欢自己,并因此失去朋友;同时又因为自己没有精力或能力完成答应的事而感到非常烦恼。” với nhận định “★ 被人拒绝使人烦恼。” (Bị từ chối thật khó chịu), nhận định này là SAI so với thông tin được đưa ra trong bài nghe.
Nghĩa tiếng Việt: Nói chung, phụ nữ ăn ít hơn nam giới. Nghĩa là lượng calo phụ nữ nhận được từ thực phẩm không thể đáp ứng được nhu cầu bình thường của cơ thể. Đặc biệt vào mùa đông lạnh giá việc giữ ấm cơ thể là điều cần thiết. Quá trình trao đổi chất trong cơ thể sẽ chậm lại, nhiệt độ cơ thể giảm xuống, phụ nữ sẽ cảm thấy rất lạnh. Ngược lại, đàn ông thì ngược lại, cơ thể họ luôn ấm áp. — ★Phụ nữ sợ lạnh hơn nam giới.
Đáp án & Lời giải:
Băng phát tiếng Trung: 一般女人吃得比男人少,也就是说,女人从食物中获得的热量满足不了身体的正常需要。特别是在寒冷的冬天,要保证身体温暖,体内代谢速度会慢下来,体温就会下降,女人就会感到很冷。而男人则正好相反,身体总是热乎乎的。 ★ 女人比男人更怕冷。
Nghĩa tiếng Việt: Nói chung, phụ nữ ăn ít hơn nam giới. Nghĩa là lượng calo phụ nữ nhận được từ thực phẩm không thể đáp ứng được nhu cầu bình thường của cơ thể. Đặc biệt vào mùa đông lạnh giá việc giữ ấm cơ thể là điều cần thiết. Quá trình trao đổi chất trong cơ thể sẽ chậm lại, nhiệt độ cơ thể giảm xuống, phụ nữ sẽ cảm thấy rất lạnh. Ngược lại, đàn ông thì ngược lại, cơ thể họ luôn ấm áp. — ★Phụ nữ sợ lạnh hơn nam giới.
Phân tích đối chiếu: Đối chiếu nội dung đoạn độc thoại “一般女人吃得比男人少,也就是说,女人从食物中获得的热量满足不了身体的正常需要。特别是在寒冷的冬天,要保证身体温暖,体内代谢速度会慢下来,体温就会下降,女人就会感到很冷。而男人则正好相反,身体总是热乎乎的。” với nhận định “★ 女人比男人更怕冷。” (Phụ nữ sợ lạnh hơn đàn ông), nhận định này là ĐÚNG so với thông tin được đưa ra trong bài nghe.
qù bāng zhù quē qián de shí yàn zhě , tā men gèng xǐ huān zuò zài yuǎn lí rén qún de dì fāng , bìng biǎo xiàn chū hěn qiáng de dú lì wán chéng gōng zuò de yuàn wàng , hěn shǎo qǐng qiú bié rén bāng zhù 。 zài qián de zuò yòng xià , tā men yuàn yì fù zé gèng duō de gōng zuò 。 ★ qián shǐ rén biàn dé gèng dú lì 。
Nghĩa tiếng Việt: Để giúp đỡ những người thí nghiệm thiếu tiền, họ thích ngồi cách xa người khác và thể hiện mong muốn mạnh mẽ hoàn thành công việc một cách độc lập, hiếm khi nhờ đến sự giúp đỡ từ người khác. Có tiền, họ sẵn sàng đảm nhận nhiều công việc hơn. — ★Tiền bạc khiến con người độc lập hơn.
Đáp án & Lời giải:
Băng phát tiếng Trung: 去帮助缺钱的实验者,他们更喜欢坐在远离人群的地方,并表现出很强的独立完成工作的愿望,很少请求别人帮助。在钱的作用下,他们愿意负责更多的工作。 ★ 钱使人变得更独立。
Nghĩa tiếng Việt: Để giúp đỡ những người thí nghiệm thiếu tiền, họ thích ngồi cách xa người khác và thể hiện mong muốn mạnh mẽ hoàn thành công việc một cách độc lập, hiếm khi nhờ đến sự giúp đỡ từ người khác. Có tiền, họ sẵn sàng đảm nhận nhiều công việc hơn. — ★Tiền bạc khiến con người độc lập hơn.
Phân tích đối chiếu: Đối chiếu nội dung đoạn độc thoại “去帮助缺钱的实验者,他们更喜欢坐在远离人群的地方,并表现出很强的独立完成工作的愿望,很少请求别人帮助。在钱的作用下,他们愿意负责更多的工作。” với nhận định “★ 钱使人变得更独立。” (Tiền làm cho con người độc lập hơn), nhận định này là ĐÚNG so với thông tin được đưa ra trong bài nghe.
Nghĩa tiếng Việt: Thu hút nhiều loài chim từ xa bay về “ghé thăm”. Tiếng chim hót hay không chỉ khiến Lão Vương hiếu khách vui vẻ mà hàng xóm cũng rất thích. — ★ Lão Vương nuôi nhiều loài chim.
Đáp án & Lời giải:
Băng phát tiếng Trung: 吸引很多小鸟从远处飞来“做客”。好听的鸟鸣不仅让好客的老王高兴,就连邻居们也非常喜欢。 ★ 老王养了很多鸟。
Nghĩa tiếng Việt: Thu hút nhiều loài chim từ xa bay về “ghé thăm”. Tiếng chim hót hay không chỉ khiến Lão Vương hiếu khách vui vẻ mà hàng xóm cũng rất thích. — ★ Lão Vương nuôi nhiều loài chim.
Phân tích đối chiếu: Đối chiếu nội dung đoạn độc thoại “吸引很多小鸟从远处飞来“做客”。好听的鸟鸣不仅让好客的老王高兴,就连邻居们也非常喜欢。” với nhận định “★ 老王养了很多鸟。” (Lão Vương nuôi rất nhiều chim), nhận định này là SAI so với thông tin được đưa ra trong bài nghe.
tīng shuō yī tóu kě lián de shī zi bìng dé hěn zhòng , hěn duō dòng wù dōu qù kàn wàng tā 。 hóu zi jué de hěn qí guài , jué dìng yě qù kàn kàn dào dǐ zěn me huí shì 。“ qīn ài de péng yǒu , qǐng dào wǒ shēn biān lái ba 。” shī zi wú lì dì shuō 。“ qǐng yuán liàng 。” hóu zi shuō ,“ wǒ kǒng pà bù néng dài tài zhǎng shí jiān 。 lǎo shí shuō , wǒ gǎn dào hěn bù ān , yīn wèi wǒ zhǐ kàn dào le jìn qù de jiǎo yìn , què méi yǒu kàn dào chū lái de 。” ★ hóu zi wèi shī zi dān xīn 。
Nghĩa tiếng Việt: Tôi nghe nói có một con sư tử tội nghiệp bị bệnh nặng và có nhiều loài thú đến thăm nó. Con khỉ nghĩ điều đó thật kỳ lạ và quyết định nhìn xem chuyện gì đang xảy ra. “Bạn thân mến, hãy đến với tôi,” sư tử yếu ớt nói. Con khỉ nói: “Xin thứ lỗi cho tôi, tôi e rằng tôi không thể ở lại lâu được. Nói thật, tôi cảm thấy rất bất an vì tôi chỉ nhìn thấy dấu chân đi vào chứ không thấy dấu chân đi ra”. - ★Con khỉ lo lắng cho con sư tử.
Đáp án & Lời giải:
Băng phát tiếng Trung: 听说一头可怜的狮子病得很重,很多动物都去看望它。猴子觉得很奇怪,决定也去看看到底怎么回事。“亲爱的朋友,请到我身边来吧。”狮子无力地说。“请原谅。”猴子说,“我恐怕不能待太长时间。老实说,我感到很不安,因为我只看到了进去的脚印,却没有看到出来的。” ★ 猴子为狮子担心。
Nghĩa tiếng Việt: Tôi nghe nói có một con sư tử tội nghiệp bị bệnh nặng và có nhiều loài thú đến thăm nó. Con khỉ nghĩ điều đó thật kỳ lạ và quyết định nhìn xem chuyện gì đang xảy ra. “Bạn thân mến, hãy đến với tôi,” sư tử yếu ớt nói. Con khỉ nói: “Xin thứ lỗi cho tôi, tôi e rằng tôi không thể ở lại lâu được. Nói thật, tôi cảm thấy rất bất an vì tôi chỉ nhìn thấy dấu chân đi vào chứ không thấy dấu chân đi ra”. - ★Con khỉ lo lắng cho con sư tử.
Phân tích đối chiếu: Đối chiếu nội dung đoạn độc thoại “听说一头可怜的狮子病得很重,很多动物都去看望它。猴子觉得很奇怪,决定也去看看到底怎么回事。“亲爱的朋友,请到我身边来吧。”狮子无力地说。“请原谅。”猴子说,“我恐怕不能待太长时间。老实说,我感到很不安,因为我只看到了进去的脚印,却没有看到出来的。”” với nhận định “★ 猴子为狮子担心。” (Con khỉ lo lắng cho con sư tử), nhận định này là SAI so với thông tin được đưa ra trong bài nghe.
xǐ huān làng màn de rén wǎng wǎng duì hūn yīn chōng mǎn měi lì de xiǎng xiàng , rèn wéi hūn hòu de shēng huó yīng gāi yǒng yuǎn xiàng liàn ài shí nà yàng 。 dàn shì liàn ài zhōng de làng màn zài zhēn shí de hūn yīn zhōng shì hěn nán jì xù de , hūn yīn xū yào shuāng fāng fù chū hěn dà de nǔ lì , shèn zhì bì yào de fàng qì 。 yí dàn xiàn shí shēng huó wú fǎ mǎn zú lǐ xiǎng huà de xiǎng xiàng , yī xiē fū qī jiù huì chū xiàn máo dùn , zuì zhōng bù dé bù xuǎn zé fēn shǒu , huò dé jīng shén de jiě fàng 。 ★ làng màn de rén hūn yīn gèng xìng fú 。
Nghĩa tiếng Việt: Những người lãng mạn thường có những tưởng tượng đẹp đẽ về hôn nhân và tin rằng cuộc sống sau hôn nhân phải luôn giống như khi họ còn yêu. - Nhưng sự lãng mạn trong tình yêu khó có thể tiếp tục trong một cuộc hôn nhân thực sự. Hôn nhân đòi hỏi cả hai bên phải nỗ lực rất nhiều, thậm chí bỏ cuộc khi cần thiết. Một khi cuộc sống thực tế không thể đáp ứng được sự tưởng tượng lý tưởng hóa, một số cặp đôi sẽ nảy sinh mâu thuẫn và cuối cùng - phải lựa chọn chia tay để đạt được sự giải thoát tinh thần. — ★ Những người lãng mạn có cuộc hôn nhân hạnh phúc hơn.
Đáp án & Lời giải:
Băng phát tiếng Trung: 喜欢浪漫的人往往对婚姻充满美丽的想象,认为婚后的生活应该永远像恋爱时那样。但是恋爱中的浪漫在真实的婚姻中是很难继续的,婚姻需要双方付出很大的努力,甚至必要的放弃。一旦现实生活无法满足理想化的想象,一些夫妻就会出现矛盾,最终不得不选择分手,获得精神的解放。 ★ 浪漫的人婚姻更幸福。
Nghĩa tiếng Việt: Những người lãng mạn thường có những tưởng tượng đẹp đẽ về hôn nhân và tin rằng cuộc sống sau hôn nhân phải luôn giống như khi họ còn yêu. - Nhưng sự lãng mạn trong tình yêu khó có thể tiếp tục trong một cuộc hôn nhân thực sự. Hôn nhân đòi hỏi cả hai bên phải nỗ lực rất nhiều, thậm chí bỏ cuộc khi cần thiết. Một khi cuộc sống thực tế không thể đáp ứng được sự tưởng tượng lý tưởng hóa, một số cặp đôi sẽ nảy sinh mâu thuẫn và cuối cùng - phải lựa chọn chia tay để đạt được sự giải thoát tinh thần. — ★ Những người lãng mạn có cuộc hôn nhân hạnh phúc hơn.
Phân tích đối chiếu: Đối chiếu nội dung đoạn độc thoại “喜欢浪漫的人往往对婚姻充满美丽的想象,认为婚后的生活应该永远像恋爱时那样。但是恋爱中的浪漫在真实的婚姻中是很难继续的,婚姻需要双方付出很大的努力,甚至必要的放弃。一旦现实生活无法满足理想化的想象,一些夫妻就会出现矛盾,最终不得不选择分手,获得精神的解放。” với nhận định “★ 浪漫的人婚姻更幸福。” (Những người lãng mạn có cuộc hôn nhân hạnh phúc hơn), nhận định này là SAI so với thông tin được đưa ra trong bài nghe.
qī zǐ zhèng zài chú fáng zuò cài , zhàng fū zài tā páng biān yì zhí shuō gè bù tíng :“ xiǎo xīn ! huǒ tài dà le , yóu fàng duō le , zài fàng diǎn ér yán , āi yā , zěn me fàng zhè me duō shuǐ a ?”“ qǐng nǐ bì shàng zuǐ , wǒ zhī dào zěn me chǎo cài !” qī zǐ shēng qì dì shuō 。“ wǒ zhǐ shì xiǎng ràng nǐ zhī dào , wǒ kāi chē shí nǐ yì zhí shuō gè bù tíng , wǒ shì shén me gǎn shòu 。” zhàng fū píng jìng dì shuō 。, ★ zhàng fū xiǎng bāng zhù qī zǐ 。
Nghĩa tiếng Việt: Vợ đang nấu ăn trong bếp, người chồng cứ nói bên cạnh: “Cẩn thận! Lửa to quá, cho nhiều dầu, thêm chút muối, ôi sao em lại cho nhiều nước thế?” "Làm ơn im đi, tôi biết nấu ăn mà!" Người vợ giận dữ nói. “Anh chỉ muốn em biết anh cảm thấy thế nào khi em cứ nói chuyện trong khi anh đang lái xe,” người chồng bình tĩnh nói. — ★Người chồng muốn giúp đỡ vợ.
Đáp án & Lời giải:
Băng phát tiếng Trung: 妻子正在厨房做菜,丈夫在她旁边一直说个不停:“小心!火太大了,油放多了,再放点儿盐,哎呀,怎么放这么多水啊?”“请你闭上嘴,我知道怎么炒菜!”妻子生气地说。“我只是想让你知道,我开车时你一直说个不停,我是什么感受。”丈夫平静地说。, ★ 丈夫想帮助妻子。
Nghĩa tiếng Việt: Vợ đang nấu ăn trong bếp, người chồng cứ nói bên cạnh: “Cẩn thận! Lửa to quá, cho nhiều dầu, thêm chút muối, ôi sao em lại cho nhiều nước thế?” "Làm ơn im đi, tôi biết nấu ăn mà!" Người vợ giận dữ nói. “Anh chỉ muốn em biết anh cảm thấy thế nào khi em cứ nói chuyện trong khi anh đang lái xe,” người chồng bình tĩnh nói. — ★Người chồng muốn giúp đỡ vợ.
Phân tích đối chiếu: Đối chiếu nội dung đoạn độc thoại “妻子正在厨房做菜,丈夫在她旁边一直说个不停:“小心!火太大了,油放多了,再放点儿盐,哎呀,怎么放这么多水啊?”“请你闭上嘴,我知道怎么炒菜!”妻子生气地说。“我只是想让你知道,我开车时你一直说个不停,我是什么感受。”丈夫平静地说。,” với nhận định “★ 丈夫想帮助妻子。” (Người chồng muốn giúp đỡ vợ), nhận định này là SAI so với thông tin được đưa ra trong bài nghe.
dǔ chē hǎo xiàng shì dà chéng shì de dú tè jǐng guān , shēng huó zài dà chéng shì lǐ de rén kǒng pà zǎo yǐ jīng xí guàn le , rú guǒ nǎ tiān kāi chē chū qù , fā xiàn lù shàng de chē hěn shǎo , méi dǔ chē , dào jué de bú zhèng cháng le ; shèn zhì huì shuō :“ qí guài , jīn tiān zěn me méi dǔ chē ?” ★ dà chéng shì dǔ chē hěn pǔ biàn 。
Nghĩa tiếng Việt: Ùn tắc giao thông dường như là cảnh tượng độc nhất vô nhị ở các thành phố lớn. Những người sống ở các thành phố lớn có lẽ đã quen với điều đó. Nếu một ngày nào đó bạn lái xe ra ngoài và nhận thấy trên đường có rất ít ô tô và không có ùn tắc giao thông, bạn sẽ cảm thấy điều đó thật bất thường; thậm chí bạn có thể nói: "Kỳ lạ, sao hôm nay không có ùn tắc giao thông?" - ★ Ùn tắc giao thông rất phổ biến ở các thành phố lớn.
Đáp án & Lời giải:
Băng phát tiếng Trung: 堵车好像是大城市的独特景观,生活在大城市里的人恐怕早已经习惯了,如果哪天开车出去,发现路上的车很少,没堵车,倒觉得不正常了;甚至会说:“奇怪,今天怎么没堵车?” ★ 大城市堵车很普遍。
Nghĩa tiếng Việt: Ùn tắc giao thông dường như là cảnh tượng độc nhất vô nhị ở các thành phố lớn. Những người sống ở các thành phố lớn có lẽ đã quen với điều đó. Nếu một ngày nào đó bạn lái xe ra ngoài và nhận thấy trên đường có rất ít ô tô và không có ùn tắc giao thông, bạn sẽ cảm thấy điều đó thật bất thường; thậm chí bạn có thể nói: "Kỳ lạ, sao hôm nay không có ùn tắc giao thông?" - ★ Ùn tắc giao thông rất phổ biến ở các thành phố lớn.
Phân tích đối chiếu: Đối chiếu nội dung đoạn độc thoại “堵车好像是大城市的独特景观,生活在大城市里的人恐怕早已经习惯了,如果哪天开车出去,发现路上的车很少,没堵车,倒觉得不正常了;甚至会说:“奇怪,今天怎么没堵车?”” với nhận định “★ 大城市堵车很普遍。” (Ùn tắc giao thông thường xuyên xảy ra ở các thành phố lớn), nhận định này là ĐÚNG so với thông tin được đưa ra trong bài nghe.
Nghĩa tiếng Việt: Nếu người chồng không tùy tiện mất bình tĩnh, làn da của vợ sẽ rất mịn màng và không dễ bị lão hóa; còn nếu người chồng sống nội tâm, không giỏi giao tiếp thì làn da của vợ sẽ dày hơn; nếu chồng nóng nảy, không quan tâm, vợ cũng dễ già đi; Nếu người phụ nữ sức khỏe kém và da chảy xệ thì có nghĩa là cặp đôi đang giả vờ hạnh phúc trước mặt người khác. — ★Tính cách của chồng ảnh hưởng tới ngoại hình của vợ.
Đáp án & Lời giải:
Băng phát tiếng Trung: 如果丈夫不随便发脾气,妻子的皮肤就会看着很光滑,不容易变老;而丈夫内向不善于交流,他们的妻子皮肤会比较粗;如果丈夫脾气很坏,不会体贴人,妻子也很容易变老;如果女人身体不好,皮肤很松,那就说明这对夫妻是在别人面前假装很幸福的那种。 ★ 丈夫的性格影响妻子的容貌。
Nghĩa tiếng Việt: Nếu người chồng không tùy tiện mất bình tĩnh, làn da của vợ sẽ rất mịn màng và không dễ bị lão hóa; còn nếu người chồng sống nội tâm, không giỏi giao tiếp thì làn da của vợ sẽ dày hơn; nếu chồng nóng nảy, không quan tâm, vợ cũng dễ già đi; Nếu người phụ nữ sức khỏe kém và da chảy xệ thì có nghĩa là cặp đôi đang giả vờ hạnh phúc trước mặt người khác. — ★Tính cách của chồng ảnh hưởng tới ngoại hình của vợ.
Phân tích đối chiếu: Đối chiếu nội dung đoạn độc thoại “如果丈夫不随便发脾气,妻子的皮肤就会看着很光滑,不容易变老;而丈夫内向不善于交流,他们的妻子皮肤会比较粗;如果丈夫脾气很坏,不会体贴人,妻子也很容易变老;如果女人身体不好,皮肤很松,那就说明这对夫妻是在别人面前假装很幸福的那种。” với nhận định “★ 丈夫的性格影响妻子的容貌。” (Tính cách của chồng ảnh hưởng tới ngoại hình của vợ), nhận định này là ĐÚNG so với thông tin được đưa ra trong bài nghe.
hěn duō rén dōu miàn lín zhè yàng de wèn tí : zěn me cái néng jì zhù shàng wǎng yòng de yī duī zhàng hào hé mì mǎ ? bù shǎo rén wéi le fāng biàn , zhí jiē shè dìng hǎo jì de “123456” zhè yàng de “ lǎn rén mì mǎ ”, ér wǎng luò hēi kè zài 1 miǎo zhōng zhī nèi jiù néng gōng pò lǎn rén mì mǎ jìn rù nǐ de zhàng hào , suǒ yǐ shè zhì ān quán de fù zá mì mǎ hěn zhòng yào 。 ★ “ lǎn rén mì mǎ ” shì yī zhǒng shàng wǎng mì mǎ 。
Nghĩa tiếng Việt: Nhiều người gặp phải vấn đề này: Làm sao để nhớ được một loạt số tài khoản và mật khẩu dùng để lướt Internet? Để thuận tiện, nhiều người trực tiếp đặt những “mật khẩu lười biếng” như “123456” cho dễ nhớ. Tuy nhiên, tin tặc mạng có thể phá mật khẩu lười biếng và nhập tài khoản của bạn trong một giây, vì vậy điều quan trọng là phải đặt mật khẩu an toàn và phức tạp. — ★"Mật khẩu lười biếng" là một loại mật khẩu Internet.
Đáp án & Lời giải:
Băng phát tiếng Trung: 很多人都面临这样的问题:怎么才能记住上网用的一堆账号和密码?不少人为了方便,直接设定好记的“123456”这样的“懒人密码”,而网络黑客在1秒钟之内就能攻破懒人密码进入你的账号,所以设置安全的复杂密码很重要。 ★ “懒人密码”是一种上网密码。
Nghĩa tiếng Việt: Nhiều người gặp phải vấn đề này: Làm sao để nhớ được một loạt số tài khoản và mật khẩu dùng để lướt Internet? Để thuận tiện, nhiều người trực tiếp đặt những “mật khẩu lười biếng” như “123456” cho dễ nhớ. Tuy nhiên, tin tặc mạng có thể phá mật khẩu lười biếng và nhập tài khoản của bạn trong một giây, vì vậy điều quan trọng là phải đặt mật khẩu an toàn và phức tạp. — ★"Mật khẩu lười biếng" là một loại mật khẩu Internet.
Phân tích đối chiếu: Đối chiếu nội dung đoạn độc thoại “很多人都面临这样的问题:怎么才能记住上网用的一堆账号和密码?不少人为了方便,直接设定好记的“123456”这样的“懒人密码”,而网络黑客在1秒钟之内就能攻破懒人密码进入你的账号,所以设置安全的复杂密码很重要。” với nhận định “★ “懒人密码”是一种上网密码。” ("Mật khẩu lười biếng" là mật khẩu Internet), nhận định này là ĐÚNG so với thông tin được đưa ra trong bài nghe.
nǚ : zhè shì shàng tou jiāo dài de shì ér , nǐ jiù xíng gè fāng biàn ba 。 nán : wǒ guǎn shuí jiāo dài de ne ! rú guǒ fú hé gōng sī guī dìng , wǒ méi huà shuō ; fǒu zé , méi mén ér ! wèn : nán de shì shén me tài dù ?
Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Việc này cấp trên giao cho, anh cứ thoải mái mà làm. —Nam: Ai quan tâm ai bảo tôi chứ! Nếu nó phù hợp với quy định của công ty thì tôi không có gì để nói; nếu không thì không thể nào! - Hỏi: Thái độ của người đàn ông đó như thế nào?
Đáp án & Lời giải:
Băng phát tiếng Trung: 女:这是上头交代的事儿,你就行个方便吧。 男:我管谁交代的呢!如果符合公司规定,我没话说;否则,没门儿! 问:男的是什么态度?
Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Việc này cấp trên giao cho, anh cứ thoải mái mà làm. —Nam: Ai quan tâm ai bảo tôi chứ! Nếu nó phù hợp với quy định của công ty thì tôi không có gì để nói; nếu không thì không thể nào! - Hỏi: Thái độ của người đàn ông đó như thế nào?
Phân tích các phương án lựa chọn:
A. 为难
B. 犹豫
C. 拒绝
D. 服从
Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “男的是什么态度?”, phương án C (拒绝 — từ chối) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
nán : qīng qīng , nǐ yuàn yì ràng wǒ zhào gù nǐ yī bèi zi ma ? nǚ : zhēn de ma ? wǒ bú shì zài zuò mèng ba ? wǒ dāng rán yuàn yì ! wèn : nán de zhèng zài gàn shén me ?
Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Qingqing, em có bằng lòng để anh chăm sóc em đến hết cuộc đời không? —Nữ: Thật sao? Có phải tôi đang mơ không? Tất nhiên là tôi biết! - Hỏi: Người đó đang làm gì?
Đáp án & Lời giải:
Băng phát tiếng Trung: 男:青青,你愿意让我照顾你一辈子吗? 女:真的吗?我不是在做梦吧?我当然愿意! 问:男的正在干什么?
Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Qingqing, em có bằng lòng để anh chăm sóc em đến hết cuộc đời không? —Nữ: Thật sao? Có phải tôi đang mơ không? Tất nhiên là tôi biết! - Hỏi: Người đó đang làm gì?
Phân tích các phương án lựa chọn:
A. 告别
B. 求助
C. 解梦
D. 求婚
Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “男的正在干什么?”, phương án D (求婚 — Đề xuất) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
nán : zhēn bào qiàn , wǒ de nào zhōng huài le , chū mén yòu pèng shàng dǔ chē , wǒ bù dé bù pǎo zhe lái 。 nǚ : wǒ yǐ jīng cāi dào nǐ de nào zhōng huài le 。 rú guǒ wǒ méi jì cuò de huà , zhè ge yuè tā yǐ jīng huài sān cì le 。 wèn : gēn jù duì huà , kě yǐ zhī dào nán de shén me qíng kuàng ?
Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Tôi rất xin lỗi, đồng hồ báo thức của tôi bị hỏng, và tôi ra ngoài bị kẹt xe nên phải chạy. — Người phụ nữ: Tôi đoán là đồng hồ báo thức của bạn bị hỏng rồi. Nếu tôi nhớ không nhầm thì tháng này nó đã hỏng ba lần. — Câu hỏi: Chúng ta có thể biết gì về người đàn ông dựa trên cuộc trò chuyện?
Đáp án & Lời giải:
Băng phát tiếng Trung: 男:真抱歉,我的闹钟坏了,出门又碰上堵车,我不得不跑着来。 女:我已经猜到你的闹钟坏了。如果我没记错的话,这个月它已经坏三次了。 问:根据对话,可以知道男的什么情况?
Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Tôi rất xin lỗi, đồng hồ báo thức của tôi bị hỏng, và tôi ra ngoài bị kẹt xe nên phải chạy. — Người phụ nữ: Tôi đoán là đồng hồ báo thức của bạn bị hỏng rồi. Nếu tôi nhớ không nhầm thì tháng này nó đã hỏng ba lần. — Câu hỏi: Chúng ta có thể biết gì về người đàn ông dựa trên cuộc trò chuyện?
Phân tích các phương án lựa chọn:
A. 天天跑步
B. 经常迟到
C. 记忆力差
D. 开车上班
Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “根据对话,可以知道男的什么情况?”, phương án B (经常迟到 — thường muộn) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
Kết luận: Đáp án đúng là B.
14
第14题:听对话,选择正确答案
问:男的是什么意思?
Phần 2: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A身体已经恢复了
B再睡一夜会好的
C吃药后只想睡觉
D还想再休息几天
Lời thoại trong băng (Transcript):
.女:头疼好点儿了吗?不行就休息两天吧。
男:昨晚吃了药睡了一夜就没什么了。
问:男的是什么意思?
. nǚ : tóu téng hǎo diǎn ér le ma ? bù xíng jiù xiū xī liǎng tiān ba 。 nán : zuó wǎn chī le yào shuì le yī yè jiù méi shén me le 。 wèn : nán de shì shén me yì si ?
Nghĩa tiếng Việt: . Người phụ nữ: Cơn đau đầu của bạn đã đỡ hơn chưa? Nếu không thì nghỉ hai ngày đi. —Nam: Tối qua tôi uống thuốc rồi ngủ cả đêm, mọi chuyện vẫn ổn. - Hỏi: Nam nghĩa là gì?
Đáp án & Lời giải:
Băng phát tiếng Trung: .女:头疼好点儿了吗?不行就休息两天吧。 男:昨晚吃了药睡了一夜就没什么了。 问:男的是什么意思?
Nghĩa tiếng Việt: . Người phụ nữ: Cơn đau đầu của bạn đã đỡ hơn chưa? Nếu không thì nghỉ hai ngày đi. —Nam: Tối qua tôi uống thuốc rồi ngủ cả đêm, mọi chuyện vẫn ổn. - Hỏi: Nam nghĩa là gì?
Phân tích các phương án lựa chọn:
A. 身体已经恢复了
B. 再睡一夜会好的
C. 吃药后只想睡觉
D. 还想再休息几天
Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “男的是什么意思?”, phương án A (身体已经恢复了 — Cơ thể đã hồi phục) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
nǚ : qù qù qù , nǎ ér liáng kuài nǎ ér dài zhe qù , bié fán wǒ ! nán : nǐ zhè shì zěn me le ? bí zi bú shì bí zi , liǎn bú shì liǎn de ! wèn : nǚ de zěn me le ?
Nghĩa tiếng Việt: Cô gái: Đi đi, đi đâu đó mát mẻ, đừng làm phiền tôi! - Người đàn ông: Cậu bị sao vậy? Mũi không phải là mũi và mặt không phải là mặt! - Hỏi: Chuyện gì đã xảy ra với người phụ nữ này?
Đáp án & Lời giải:
Băng phát tiếng Trung: 女:去去去,哪儿凉快哪儿待着去,别烦我! 男:你这是怎么了?鼻子不是鼻子,脸不是脸的! 问:女的怎么了?
Nghĩa tiếng Việt: Cô gái: Đi đi, đi đâu đó mát mẻ, đừng làm phiền tôi! - Người đàn ông: Cậu bị sao vậy? Mũi không phải là mũi và mặt không phải là mặt! - Hỏi: Chuyện gì đã xảy ra với người phụ nữ này?
Phân tích các phương án lựa chọn:
A. 心情烦躁
B. 长得难看
C. 遇到麻烦
D. 意外受伤
Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “女的怎么了?”, phương án A (心情烦躁 — Cảm thấy cáu kỉnh) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
nǚ : tīng shuō liú níng yě cān jiā jìng xuǎn le , zhī chí de rén hái bù shǎo ne ! nán : jiù tā ? hái xiǎng gēn wǒ zhēng ? yě bù chēng chēng zì jǐ jǐ jīn jǐ liǎng ! wèn : nán de shì shén me yǔ qì ?
Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Tôi nghe nói Lưu Ninh cũng đang tranh cử và có rất nhiều người ủng hộ cô ấy! - Người đàn ông: Chỉ anh ấy thôi à? Vẫn muốn đấu với tôi à? Đừng nói bạn nặng bao nhiêu! - Hỏi: Giọng nói của người đàn ông đó như thế nào?
Đáp án & Lời giải:
Băng phát tiếng Trung: 女:听说刘宁也参加竞选了,支持的人还不少呢! 男:就他?还想跟我争?也不称称自己几斤几两! 问:男的是什么语气?
Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Tôi nghe nói Lưu Ninh cũng đang tranh cử và có rất nhiều người ủng hộ cô ấy! - Người đàn ông: Chỉ anh ấy thôi à? Vẫn muốn đấu với tôi à? Đừng nói bạn nặng bao nhiêu! - Hỏi: Giọng nói của người đàn ông đó như thế nào?
Phân tích các phương án lựa chọn:
A. 害怕
B. 紧张
C. 吃惊
D. 不屑
Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “男的是什么语气?”, phương án D (不屑 — khinh thường) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
nǚ : bù xíng ! wǒ dé zhǎo jīng lǐ gěi wǒ píng píng lǐ ! nán : wèi le zhè me diǎn er shì fàn děi shàng ma ? jīng lǐ bú huì gēn nǐ zhàn zài yī biān de ! wèn : nán de shì shén me yì si ?
Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Không! Tôi phải tìm một người quản lý để cho tôi xem xét! —Nam: Làm chuyện nhỏ như vậy có được không? Người quản lý sẽ không đứng về phía bạn! - Hỏi: Nam nghĩa là gì?
Đáp án & Lời giải:
Băng phát tiếng Trung: 女:不行!我得找经理给我评评理! 男:为了这么点儿事犯得上吗?经理不会跟你站在一边的! 问:男的是什么意思?
Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Không! Tôi phải tìm một người quản lý để cho tôi xem xét! —Nam: Làm chuyện nhỏ như vậy có được không? Người quản lý sẽ không đứng về phía bạn! - Hỏi: Nam nghĩa là gì?
Phân tích các phương án lựa chọn:
A. 经理会支持你的
B. 这样做太不值得
C. 得检查一下自己
D. 该跟经理认个错
Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “男的是什么意思?”, phương án B (这样做太不值得 — Nó không đáng) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
nán : nǐ dào dǐ yào shuō shén me ya ? néng bù néng bié xiàng jǐ yá gāo shì de ? nǚ : yǒu xiē huà wǒ shí zài bù zhī dào gāi zěn me shuō ! wèn : nán de shì shén me yì si ?
Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Bạn định nói cái quái gì vậy? Bạn có thể ngừng bóp kem đánh răng được không? —Nữ: Có một số điều tôi thực sự không biết phải nói thế nào! - Hỏi: Nam nghĩa là gì?
Đáp án & Lời giải:
Băng phát tiếng Trung: 男:你到底要说什么呀?能不能别像挤牙膏似的? 女:有些话我实在不知道该怎么说! 问:男的是什么意思?
Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Bạn định nói cái quái gì vậy? Bạn có thể ngừng bóp kem đánh răng được không? —Nữ: Có một số điều tôi thực sự không biết phải nói thế nào! - Hỏi: Nam nghĩa là gì?
Phân tích các phương án lựa chọn:
A. 快点儿决定
B. 想好了再说
C. 刷完牙再说
D. 有话就快说
Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “男的是什么意思?”, phương án D (有话就快说 — Nếu bạn có điều gì muốn nói, hãy nói nhanh) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
nán : zhè dài hái zi kě gòu lèi de , zuó wǎn wǒ cái shuì le liǎng gè xiǎo shí 。 nǚ : tíng tíng jiù gòu shěng xīn de le , yào shì sān tiān liǎng tóu shēng bìng , nǐ bù yě dé shòu zhe ma ? wèn : nǚ de shì shén me yì si ?
Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Chăm con khá mệt mỏi. Đêm qua tôi chỉ ngủ có hai tiếng. —Nữ: Tingting đã đủ nhẹ nhõm rồi. Nếu cứ ba ngày cô ấy lại ốm, chẳng phải bạn cũng phải chịu đựng sao? - Hỏi: Nữ có nghĩa là gì?
Đáp án & Lời giải:
Băng phát tiếng Trung: 男:这带孩子可够累的,昨晚我才睡了两个小时。 女:婷婷就够省心的了,要是三天两头生病,你不也得受着吗? 问:女的是什么意思?
Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Chăm con khá mệt mỏi. Đêm qua tôi chỉ ngủ có hai tiếng. —Nữ: Tingting đã đủ nhẹ nhõm rồi. Nếu cứ ba ngày cô ấy lại ốm, chẳng phải bạn cũng phải chịu đựng sao? - Hỏi: Nữ có nghĩa là gì?
Phân tích các phương án lựa chọn:
A. 生病别带孩子
B. 这孩子容易带
C. 带孩子很辛苦
D. 有病可别挺着
Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “女的是什么意思?”, phương án B (这孩子容易带 — Con này dễ nuôi lắm) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
Kết luận: Đáp án đúng là B.
20
第20题:听对话,选择正确答案
问:女的是什么意思?
Phần 2: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A这个菜得用手拿着吃
B这是她唯一会做的菜
C这是她做得最好的菜
D这是她亲自为他做的
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:快来尝尝我的拿手菜!
男:你可真行,还有这一手!
问:女的是什么意思?
nǚ : kuài lái cháng cháng wǒ de ná shǒu cài ! nán : nǐ kě zhēn xíng , hái yǒu zhè yī shǒu ! wèn : nǚ de shì shén me yì si ?
Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Hãy đến và thử món đặc sản của tôi! — Người đàn ông: Bạn giỏi thật, và bạn có kỹ năng này! - Hỏi: Nữ có nghĩa là gì?
Đáp án & Lời giải:
Băng phát tiếng Trung: 女:快来尝尝我的拿手菜! 男:你可真行,还有这一手! 问:女的是什么意思?
Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Hãy đến và thử món đặc sản của tôi! — Người đàn ông: Bạn giỏi thật, và bạn có kỹ năng này! - Hỏi: Nữ có nghĩa là gì?
Phân tích các phương án lựa chọn:
A. 这个菜得用手拿着吃
B. 这是她唯一会做的菜
C. 这是她做得最好的菜
D. 这是她亲自为他做的
Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “女的是什么意思?”, phương án C (这是她做得最好的菜 — Đây là món ăn ngon nhất của cô ấy) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
nán : zhōu liù xiǎo qín qǐng dà jiā qù chàng gē , gào sù nǐ le ba ? nǚ : ń , gēn wǒ shuō le , bèi wǒ gěi tuī le 。 wǒ xián tài nào , xiǎng zì yǐ dài huì er 。 wèn : gēn jù duì huà , kě yǐ zhī dào nǚ de zěn me yàng ?
Nghĩa tiếng Việt: Nam: Xiao Qin mời mọi người hát vào thứ bảy. Bạn đã nói với tôi chưa? —Nữ: Ừ, anh kể rồi tôi đẩy anh. Tôi nghĩ ở đây quá ồn ào và muốn ở một mình một lát. — Câu hỏi: Dựa vào đoạn hội thoại, chúng ta có thể biết được người phụ nữ đó như thế nào không?
Đáp án & Lời giải:
Băng phát tiếng Trung: 男:周六小秦请大家去唱歌,告诉你了吧? 女:嗯,跟我说了,被我给推了。我嫌太闹,想自己待会儿。 问:根据对话,可以知道女的怎么样?
Nghĩa tiếng Việt: Nam: Xiao Qin mời mọi người hát vào thứ bảy. Bạn đã nói với tôi chưa? —Nữ: Ừ, anh kể rồi tôi đẩy anh. Tôi nghĩ ở đây quá ồn ào và muốn ở một mình một lát. — Câu hỏi: Dựa vào đoạn hội thoại, chúng ta có thể biết được người phụ nữ đó như thế nào không?
Phân tích các phương án lựa chọn:
A. 有其他安排
B. 不喜欢唱歌
C. 不受人欢迎
D. 不喜欢热闹
Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “根据对话,可以知道女的怎么样?”, phương án D (不喜欢热闹 — Không thích sự phấn khích) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
nán : zhè shì zěn me le ? yòu gēn shuí guò bù qù ne ? nǚ : míng míng shì xiǎo dù bǎ shì qíng nòng chéng zhè yàng de , nǐ kàn tā dào méi shì rén shì de ! wèn : xiǎo dù xiàn zài zěn me yàng ?
Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Chuyện gì đang xảy ra thế? Bạn gặp rắc rối với ai? —Nữ: Là Tiểu Du làm ra những chuyện như vậy, nhưng ngươi cho rằng hắn không sao! — Hỏi: Hiện giờ Tiểu Du thế nào rồi?
Đáp án & Lời giải:
Băng phát tiếng Trung: 男:这是怎么了?又跟谁过不去呢? 女:明明是小杜把事情弄成这样的,你看他倒没事人似的! 问:小杜现在怎么样?
Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Chuyện gì đang xảy ra thế? Bạn gặp rắc rối với ai? —Nữ: Là Tiểu Du làm ra những chuyện như vậy, nhưng ngươi cho rằng hắn không sao! — Hỏi: Hiện giờ Tiểu Du thế nào rồi?
Phân tích các phương án lựa chọn:
A. 没有什么事情做
B. 好像跟他没关系
C. 并不知道这件事
D. 暗自生自己的气
Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “小杜现在怎么样?”, phương án B (好像跟他没关系 — Hình như không liên quan gì đến anh ấy) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
nán : rén jiā dōu shuō wǒ chàng gē bù zǒu diào , bù dàng gē xīng zhēn shì làng fèi ! nǚ : xíng le , yǒu diǎn ér zì zhī zhī míng ba , rén jiā shuō nǐ bù zǒu diào , nà shì nǐ chàng gē gēn běn méi zài diào shàng ! wèn : nǚ de shuō nán de zěn me yàng ?
Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Người ta nói tôi hát không sai nhịp. Thật lãng phí nếu không làm ca sĩ! —Nữ: Được rồi, hãy tự giác đi. Khi mọi người nói bạn không bị lạc nhịp, điều đó có nghĩa là bạn hát không đúng nhịp chút nào! — Câu hỏi: Phụ nữ nói gì về đàn ông?
Đáp án & Lời giải:
Băng phát tiếng Trung: 男:人家都说我唱歌不走调,不当歌星真是浪费! 女:行了,有点儿自知之明吧,人家说你不走调,那是你唱歌根本没在调上! 问:女的说男的怎么样?
Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Người ta nói tôi hát không sai nhịp. Thật lãng phí nếu không làm ca sĩ! —Nữ: Được rồi, hãy tự giác đi. Khi mọi người nói bạn không bị lạc nhịp, điều đó có nghĩa là bạn hát không đúng nhịp chút nào! — Câu hỏi: Phụ nữ nói gì về đàn ông?
Phân tích các phương án lựa chọn:
A. 比歌星唱得更好
B. 不当歌星太可惜
C. 歌唱得非常难听
D. 唱得跟歌星一样
Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “女的说男的怎么样?”, phương án C (歌唱得非常难听 — Hát rất khó chịu) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
nǚ : jì rán rén jiā dōu zhēn xīn dào qiàn le , nǐ jiù suàn le ba , bù dǎ bù xiāng shí ma ! nán : zhè ge wǒ dāng rán dǒng , zhǐ shì xīn lǐ yī shí bàn huì er zhuǎn bù guò wān lái 。 wèn : gēn jù duì huà , wǒ men kě yǐ zhī dào shén me ?
Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Vì họ đã thành thật xin lỗi rồi nên hãy quên nó đi. Nếu không đánh nhau thì sẽ không quen nhau! —Nam: Tất nhiên là tôi hiểu điều này, nhưng tôi không thể thay đổi quyết định trong một thời gian. — Hỏi: Dựa trên cuộc trò chuyện, chúng ta có thể biết được điều gì?
Đáp án & Lời giải:
Băng phát tiếng Trung: 女:既然人家都真心道歉了,你就算了吧,不打不相识嘛! 男:这个我当然懂,只是心里一时半会儿转不过弯来。 问:根据对话,我们可以知道什么?
Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Vì họ đã thành thật xin lỗi rồi nên hãy quên nó đi. Nếu không đánh nhau thì sẽ không quen nhau! —Nam: Tất nhiên là tôi hiểu điều này, nhưng tôi không thể thay đổi quyết định trong một thời gian. — Hỏi: Dựa trên cuộc trò chuyện, chúng ta có thể biết được điều gì?
Phân tích các phương án lựa chọn:
A. 男的不好意思道歉
B. 女的请求男的原谅
C. 女的劝男的想开些
D. 男的跟女的吵架了
Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “根据对话,我们可以知道什么?”, phương án C (女的劝男的想开些 — Phụ nữ khuyên đàn ông nên cởi mở hơn) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
nǚ : xiǎo xīn , mèi mèi kǎo le 100 fēn , nǐ cái kǎo 50 fēn ! nán : mā , nǐ bú shì shuō wǒ yǒu mèi mèi de yí bàn jiù hǎo le ma ? wǒ zuò dào le ! wèn : gēn jù duì huà , wǒ men kě yǐ zhī dào shén me ?
Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Xiaoxin, chị tôi được 100 điểm, nhưng bạn chỉ được 50 điểm! — Nam: Mẹ ơi, không phải mẹ nói con sẽ bằng một nửa chị gái sao? Tôi đã làm được! — Hỏi: Dựa trên cuộc trò chuyện, chúng ta có thể biết được điều gì?
Đáp án & Lời giải:
Băng phát tiếng Trung: 女:小新,妹妹考了100分,你才考50分! 男:妈,你不是说我有妹妹的一半就好了吗?我做到了! 问:根据对话,我们可以知道什么?
Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Xiaoxin, chị tôi được 100 điểm, nhưng bạn chỉ được 50 điểm! — Nam: Mẹ ơi, không phải mẹ nói con sẽ bằng một nửa chị gái sao? Tôi đã làm được! — Hỏi: Dựa trên cuộc trò chuyện, chúng ta có thể biết được điều gì?
Phân tích các phương án lựa chọn:
A. 小新代替妹妹考试
B. 妹妹长得比哥哥高
C. 妈妈对小新很满意
D. 小新学习不如妹妹
Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “根据对话,我们可以知道什么?”, phương án D (小新学习不如妹妹 — Xiaoxin học tập không bằng chị gái) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
nǚ : kuī wǒ hái dāng nǐ shì hǎo péng yǒu , nǐ jiù zhè me bèi hòu zhěng wǒ ! nán : nǐ zhè shì zěn me le ? fā zhè me dà huǒ 。 nǚ : hái wèn wǒ ? yǒu shén me huà bǎi zài zhuō miàn shàng , gàn má dǎ xiǎo bào gào ? nán : nǐ kěn dìng shì wù huì le , nǐ jué de wǒ shì nà yàng de rén ma ? wèn : nán de zuì kě néng shì nǚ de de shén me rén ?
Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Tôi vẫn nghĩ anh là bạn tốt, nhưng anh lại muốn lừa gạt sau lưng tôi như thế này! - Người đàn ông: Cậu bị sao vậy? Cháy lớn thế. —Nữ: Cậu còn hỏi tôi à? Nếu bạn có một cái gì đó trên bàn, tại sao lại phải làm một báo cáo nhỏ? - Người đàn ông: Chắc cậu hiểu lầm rồi. Bạn có nghĩ tôi là loại người như vậy không? — Câu hỏi: Ai là người nữ thích hợp nhất với nam giới?
Đáp án & Lời giải:
Băng phát tiếng Trung: 女:亏我还当你是好朋友,你就这么背后整我! 男:你这是怎么了?发这么大火。 女:还问我?有什么话摆在桌面上,干吗打小报告? 男:你肯定是误会了,你觉得我是那样的人吗? 问:男的最可能是女的的什么人?
Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Tôi vẫn nghĩ anh là bạn tốt, nhưng anh lại muốn lừa gạt sau lưng tôi như thế này! - Người đàn ông: Cậu bị sao vậy? Cháy lớn thế. —Nữ: Cậu còn hỏi tôi à? Nếu bạn có một cái gì đó trên bàn, tại sao lại phải làm một báo cáo nhỏ? - Người đàn ông: Chắc cậu hiểu lầm rồi. Bạn có nghĩ tôi là loại người như vậy không? — Câu hỏi: Ai là người nữ thích hợp nhất với nam giới?
Phân tích các phương án lựa chọn:
A. 丈夫
B. 同事
C. 领导
D. 邻居
Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “男的最可能是女的的什么人?”, phương án B (同事 — đồng nghiệp) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
nǚ : xiǎo mǎ nà hūn lǐ bàn dé kě zhēn fēng guāng , tīng shuō huā le hǎo jǐ wàn ne ! nán : yào wǒ shuō ya , tā zhè shì dǎ zhǒng liǎn chōng pàng zi , tā cái zhēng jǐ gè qián nǎ ! nǚ : shuí shuō bú shì ne ! zhè jiào sǐ yào miàn zi huó shòu zuì ! nán : hóu , zhè rén nǎ , zhēn méi fǎ ér shuō 。 wèn : gēn jù duì huà , kě yǐ zhī dào xiǎo mǎ shén me qíng kuàng ?
Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Đám cưới của Tiểu Mã thật đẹp. Tôi nghe nói nó có giá hàng chục ngàn! - Người đàn ông: Để tôi kể cho anh nghe, anh ta đang cố tự lừa mình, anh ta kiếm được bao nhiêu tiền! —Nữ: Ai bảo là không! Đây gọi là chết để cứu thể diện và đau khổ! —Nam: Lào, tôi thực sự không thể nói gì về anh chàng này. — Câu hỏi: Dựa vào đoạn hội thoại, chúng ta có thể biết gì về Tiểu Mã?
Đáp án & Lời giải:
Băng phát tiếng Trung: 女:小马那婚礼办得可真风光,听说花了好几万呢! 男:要我说呀,他这是打肿脸充胖子,他才挣几个钱哪! 女:谁说不是呢!这叫死要面子活受罪! 男:喉,这人哪,真没法儿说。 问:根据对话,可以知道小马什么情况?
Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Đám cưới của Tiểu Mã thật đẹp. Tôi nghe nói nó có giá hàng chục ngàn! - Người đàn ông: Để tôi kể cho anh nghe, anh ta đang cố tự lừa mình, anh ta kiếm được bao nhiêu tiền! —Nữ: Ai bảo là không! Đây gọi là chết để cứu thể diện và đau khổ! —Nam: Lào, tôi thực sự không thể nói gì về anh chàng này. — Câu hỏi: Dựa vào đoạn hội thoại, chúng ta có thể biết gì về Tiểu Mã?
Phân tích các phương án lựa chọn:
A. 去旅行了
B. 收入不高
C. 是个胖子
D. 非常有钱
Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “根据对话,可以知道小马什么情况?”, phương án B (收入不高 — Thu nhập không cao) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
nǚ : nǐ jué de zhè yàng zuò xíng ma ? nán : zěn me bù xíng ya ? bāo zài wǒ shēn shàng ! nǚ : wǒ hái shì yǒu diǎn ér dān xīn , wàn - nán : méi yǒu wàn yī , nǐ jiù děng hǎo xiāo xī ba 。 wèn : nán de jué de zhè yàng zuò zěn me yàng ?
Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Bạn có nghĩ điều này ổn không? - Người đàn ông: Tại sao không? Che cho tôi! - Nữ: Tôi vẫn còn hơi lo lắng, trong trường hợp - - Nam: Nếu không có chuyện đó thì cứ đợi tin vui thôi. — Câu hỏi: Đàn ông nghĩ gì khi làm điều này?
Đáp án & Lời giải:
Băng phát tiếng Trung: 女:你觉得这样做行吗? 男:怎么不行呀?包在我身上! 女:我还是有点儿担心,万- 男:没有万一,你就等好消息吧。 问:男的觉得这样做怎么样?
Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Bạn có nghĩ điều này ổn không? - Người đàn ông: Tại sao không? Che cho tôi! - Nữ: Tôi vẫn còn hơi lo lắng, trong trường hợp - - Nam: Nếu không có chuyện đó thì cứ đợi tin vui thôi. — Câu hỏi: Đàn ông nghĩ gì khi làm điều này?
Phân tích các phương án lựa chọn:
A. 一定不行
B. 可能成功
C. 保证能成
D. 可能失败
Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “男的觉得这样做怎么样?”, phương án C (保证能成 — Đảm bảo thành công) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
nǚ : nǐ jué de wēi wēi zhè ge rén zěn me yàng ? nán : tǐng hǎo de , yǒu xué lì , cōng míng néng gàn , hěn tǎo rén xǐ huān 。 nǚ : shì bù cuò , jiù shì tài ài bá jiān ér le , yóu qí shì zài lǐng dǎo miàn qián 。 nán : nián qīng rén ma , zhè yě bù suàn shén me quē diǎn 。 wèn : nǚ de jué de wēi wēi zěn me yàng ?
Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Bạn nghĩ gì về Weiwei? —Nam: Rất giỏi, học giỏi, thông minh, có năng lực và rất đáng yêu. —Nữ: Không tệ, nhưng tôi thích trở thành người giỏi nhất, đặc biệt là trước mặt lãnh đạo. —Nam: Là một thanh niên, đây không phải là một khuyết điểm. — Câu hỏi: Phụ nữ nghĩ gì về Weiwei?
Đáp án & Lời giải:
Băng phát tiếng Trung: 女:你觉得薇薇这个人怎么样? 男:挺好的,有学历,聪明能干,很讨人喜欢。 女:是不错,就是太爱拔尖儿了,尤其是在领导面前。 男:年轻人嘛,这也不算什么缺点。 问:女的觉得薇薇怎么样?
Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Bạn nghĩ gì về Weiwei? —Nam: Rất giỏi, học giỏi, thông minh, có năng lực và rất đáng yêu. —Nữ: Không tệ, nhưng tôi thích trở thành người giỏi nhất, đặc biệt là trước mặt lãnh đạo. —Nam: Là một thanh niên, đây không phải là một khuyết điểm. — Câu hỏi: Phụ nữ nghĩ gì về Weiwei?
Phân tích các phương án lựa chọn:
A. 爱表现自己
B. 很讨人喜欢
C. 喜欢当领导
D. 真让人羡慕
Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “女的觉得薇薇怎么样?”, phương án A (爱表现自己 — Thích thể hiện bản thân) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
nán : zhì hóng jīn tiān yòu qǐng jià le , shuō yào dài tā mā mā qù kàn bìng 。 nǚ : nǐ tīng tā luàn shuō ba , wǒ men yí gè yuàn zi lǐ zhù zhe , tā mā mā shēn tǐ hǎo zhe ne 。 nán : zhè huà kě bù néng suí biàn shuō , wàn yī ràng jīng lǐ tīng dào le kě bù dé le 。 nǚ : shuí xīn lǐ bù qīng chǔ ya ! wèn : gēn jù duì huà , nǚ de rèn wéi zhì hóng zěn me yàng ?
Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Hôm nay Zhihong lại xin nghỉ phép và nói rằng anh ấy sẽ đưa mẹ đi khám bác sĩ. —Nữ: Cứ nghe anh ta nói nhảm. Chúng tôi sống trong cùng một sân và mẹ anh ấy có sức khỏe tốt. —Nam: Đừng tùy tiện nói ra, nếu quản lý nghe được sẽ rất nghiêm trọng. —Nữ: Ai không biết rõ? — Câu hỏi: Theo đoạn hội thoại, phụ nữ nghĩ gì về Chí Hồng?
Đáp án & Lời giải:
Băng phát tiếng Trung: 男:志红今天又请假了,说要带他妈妈去看病。 女:你听他乱说吧,我们一个院子里住着,他妈妈身体好着呢。 男:这话可不能随便说,万一让经理听到了可不得了。 女:谁心里不清楚呀! 问:根据对话,女的认为志红怎么样?
Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Hôm nay Zhihong lại xin nghỉ phép và nói rằng anh ấy sẽ đưa mẹ đi khám bác sĩ. —Nữ: Cứ nghe anh ta nói nhảm. Chúng tôi sống trong cùng một sân và mẹ anh ấy có sức khỏe tốt. —Nam: Đừng tùy tiện nói ra, nếu quản lý nghe được sẽ rất nghiêm trọng. —Nữ: Ai không biết rõ? — Câu hỏi: Theo đoạn hội thoại, phụ nữ nghĩ gì về Chí Hồng?
Phân tích các phương án lựa chọn:
A. 是公司经理
B. 找借口不来
C. 对妈妈很好
D. 想成为经理
Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “根据对话,女的认为志红怎么样?”, phương án B (找借口不来 — Kiếm cớ không đến) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
nǚ : wáng jīng lǐ , zhēn duì bù qǐ , zhè me wǎn dǎ rǎo nín 。 nán : zěn me ? nǐ jiā yòu chū shén me shì ér le ? nǚ : nǐ kàn , wǒ nǚ ér yòu fā shāo le , míng zǎo kǒng pà dé wǎn diǎn ér dào 。 nán : nǐ jiā zěn me zǒng yǒu shì ér a ? yào shì dōu xiàng nǐ zhè yàng , wǒ hái zěn me guǎn lǐ zhè ge gōng sī ? rú guǒ wǒ méi jì cuò de huà , zhè ge yuè nǐ jiù méi shàng guò jǐ tiān bān ba ? jì rán zhè yàng , nǐ cóng míng tiān kāi shǐ jiù bù yòng lái le 。 nǚ jīng lǐ , wǒ … wèn : gēn jù duì huà , kě yǐ zhī dào nǚ de jīng cháng zěn me yàng ?
Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Quản lý Vương, tôi xin lỗi đã làm phiền bạn muộn thế này. – Người đàn ông: Cái gì? Chuyện gì đã xảy ra với gia đình bạn lần nữa? —Nữ: Nhìn kìa, con gái tôi lại sốt nữa. Sáng mai cô ấy có thể phải đến muộn. — Người đàn ông: Tại sao nhà bạn luôn có chuyện gì đó xảy ra vậy? Nếu ai cũng như bạn thì làm sao tôi có thể quản lý được công ty này? Nếu tôi nhớ không lầm - tháng này bạn đã không làm việc vài ngày phải không? Trong trường hợp này, bạn sẽ không đến từ ngày mai. —Nữ quản lý, tôi... —Q: Dựa trên cuộc trò chuyện, chúng ta có thể biết người phụ nữ thường cư xử như thế nào không?
Đáp án & Lời giải:
Băng phát tiếng Trung: 女:王经理,真对不起,这么晚打扰您。 男:怎么?你家又出什么事儿了? 女:你看,我女儿又发烧了,明早恐怕得晚点儿到。 男:你家怎么总有事儿啊?要是都像你这样,我还怎么管理这个公司?如果我没记错 的话,这个月你就没上过几天班吧?既然这样,你从明天开始就不用来了。 女经理,我… 问:根据对话,可以知道女的经常怎么样?
Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Quản lý Vương, tôi xin lỗi đã làm phiền bạn muộn thế này. – Người đàn ông: Cái gì? Chuyện gì đã xảy ra với gia đình bạn lần nữa? —Nữ: Nhìn kìa, con gái tôi lại sốt nữa. Sáng mai cô ấy có thể phải đến muộn. — Người đàn ông: Tại sao nhà bạn luôn có chuyện gì đó xảy ra vậy? Nếu ai cũng như bạn thì làm sao tôi có thể quản lý được công ty này? Nếu tôi nhớ không lầm - tháng này bạn đã không làm việc vài ngày phải không? Trong trường hợp này, bạn sẽ không đến từ ngày mai. —Nữ quản lý, tôi... —Q: Dựa trên cuộc trò chuyện, chúng ta có thể biết người phụ nữ thường cư xử như thế nào không?
Phân tích các phương án lựa chọn:
A. 请假
B. 迟到
C. 发烧
D. 忘事
Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “根据对话,可以知道女的经常怎么样?”, phương án A (请假 — Xin nghỉ phép) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
nǚ : nǐ zěn me cóng yī yuàn lǐ pǎo chū lái le ? jīn tiān bú shì yào zuò shǒu shù ma ? nán : wǒ tīng hù shì shuō :“ bié jǐn zhāng , fàng sōng diǎn ér , shǒu shù hěn jiǎn dān 。” nǚ : zhè bú shì hěn hǎo ma ? nà shì rén jiā hù shì pà nǐ jǐn zhāng , ān wèi nǐ 。 nán : yào shì ān wèi wǒ jiù hǎo le , tā shì duì zuò shǒu shù de dà fū shuō de ! wèn : nán de wèi shén me cóng yī yuàn lǐ pǎo chū lái ?
Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Tại sao anh lại trốn khỏi bệnh viện? Hôm nay không phải cậu sẽ phẫu thuật sao? - Người đàn ông: Tôi nghe y tá nói: "Đừng lo lắng, hãy thư giãn, ca phẫu thuật rất đơn giản." - Người phụ nữ: Điều này tuyệt vời phải không? Đó là vì y tá sợ bạn lo lắng nên sẽ an ủi bạn. - Người đàn ông: Sẽ thật tuyệt nếu bạn có thể an ủi tôi. Cô ấy đã nói điều này với bác sĩ đã thực hiện ca phẫu thuật! — Hỏi: Tại sao người đàn ông đó lại bỏ chạy khỏi bệnh viện?
Đáp án & Lời giải:
Băng phát tiếng Trung: 女:你怎么从医院里跑出来了?今天不是要做手术吗? 男:我听护士说:“别紧张,放松点儿,手术很简单。” 女:这不是很好吗?那是人家护士怕你紧张,安慰你。 男:要是安慰我就好了,她是对做手术的大夫说的! 问:男的为什么从医院里跑出来?
Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Tại sao anh lại trốn khỏi bệnh viện? Hôm nay không phải cậu sẽ phẫu thuật sao? - Người đàn ông: Tôi nghe y tá nói: "Đừng lo lắng, hãy thư giãn, ca phẫu thuật rất đơn giản." - Người phụ nữ: Điều này tuyệt vời phải không? Đó là vì y tá sợ bạn lo lắng nên sẽ an ủi bạn. - Người đàn ông: Sẽ thật tuyệt nếu bạn có thể an ủi tôi. Cô ấy đã nói điều này với bác sĩ đã thực hiện ca phẫu thuật! — Hỏi: Tại sao người đàn ông đó lại bỏ chạy khỏi bệnh viện?
Phân tích các phương án lựa chọn:
A. 想安慰手术医生
B. 因精神过度紧张
C. 发现医生是新手
D. 病已经完全好了
Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “男的为什么从医院里跑出来?”, phương án C (发现医生是新手 — Phát hiện ra bác sĩ là người mới) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
nán : xiǎo liǔ , jīn tiān zěn me kàn qǐ lái zhè me méi jīng shén ? gǎn mào le ma ? nǚ : shì a , zuì jìn tiān qì hū lěng hū rè , kě néng shì dòng gǎn mào le 。 nán : nǐ ya , jiù shì chuān dé tài shǎo 。 tīng shuō nǐ nán péng yǒu yòu gěi nǐ mǎi xīn yī fú le , zěn me méi chuān chū lái gěi wǒ men kàn kàn ne ? nǚ : tā ya , cóng lái dōu shì shuō dé bǐ chàng dé hǎo tīng , dā yìng de shì duō zhe ne , jiù shì cóng lái méi zuò guò 。 wèn : xiǎo liǔ jué de nán péng yǒu yǒu shén me wèn tí ?
Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Tiểu Lục, sao hôm nay em trông uể oải thế? Bị cảm lạnh à? —Nữ: Ừ, dạo này thời tiết nóng lạnh quá, có lẽ tôi bị cảm. – Người đàn ông: Anh mặc ít quá đấy. Tôi nghe nói bạn trai của bạn đã mua cho bạn quần áo mới. Tại sao bạn không mặc chúng cho chúng tôi xem? - Cô gái: Anh ấy lúc nào cũng nói hay hơn hát. Anh ấy hứa rất nhiều điều nhưng lại không bao giờ thực hiện được. — Hỏi: Tiểu Lục nghĩ bạn trai mình có vấn đề gì?
Đáp án & Lời giải:
Băng phát tiếng Trung: 男:小柳,今天怎么看起来这么没精神?感冒了吗? 女:是啊,最近天气忽冷忽热,可能是冻感冒了。 男:你呀,就是穿得太少。听说你男朋友又给你买新衣服了,怎么没穿出来给我们看 看呢? 女:他呀,从来都是说得比唱得好听,答应的事多着呢,就是从来没做过。 问:小柳觉得男朋友有什么问题?
Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Tiểu Lục, sao hôm nay em trông uể oải thế? Bị cảm lạnh à? —Nữ: Ừ, dạo này thời tiết nóng lạnh quá, có lẽ tôi bị cảm. – Người đàn ông: Anh mặc ít quá đấy. Tôi nghe nói bạn trai của bạn đã mua cho bạn quần áo mới. Tại sao bạn không mặc chúng cho chúng tôi xem? - Cô gái: Anh ấy lúc nào cũng nói hay hơn hát. Anh ấy hứa rất nhiều điều nhưng lại không bao giờ thực hiện được. — Hỏi: Tiểu Lục nghĩ bạn trai mình có vấn đề gì?
Phân tích các phương án lựa chọn:
A. 喜欢唱歌,冷落她
B. 经常给小柳买衣服
C. 做的和说的不一样
D. 答应的事一定会做
Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “小柳觉得男朋友有什么问题?”, phương án C (做的和说的不一样 — Những gì bạn làm khác với những gì bạn nói) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
nǚ : zhè hái zi bèn shǒu bèn jiǎo de , gěi nín tiān má fán le ! bú duì de dì fāng , nín jǐn guǎn shuō 。 nán : bié kàn yǒu xiē rén xiǎo shí hòu bèn , zhǎng dà le wǎng wǎng huì biàn dé hěn cōng míng ; yǒu de rén xiǎo shí hòu kàn zhe hěn cōng míng , kě shì zhǎng dà liǎo què biàn chéng shǎ guā le 。 nǚ : yī kàn jiù zhī dào , xiǎo shí hòu nín yí dìng hěn cōng míng , bù rán zěn me néng dāng lǎo bǎn ne ? nán nǐ shì shuō wǒ xiàn zài ……· nǚ : a , wǒ bú shì nà ge yì si ! wèn : nǚ de shuō de “ nà ge yì si ” shì zhǐ shén me ?
Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Đứa trẻ này thật vụng về và đang gây rắc rối cho anh! Nếu có gì sai thì cứ nói ra. - Nam: Đừng nhìn một số người lúc nhỏ ngu ngốc nhưng lớn lên thường trở nên rất thông minh; Một số người khi còn trẻ trông rất thông minh nhưng khi lớn lên lại trở thành những kẻ ngốc nghếch. —Nữ: Nhìn thoáng qua tôi có thể biết rằng hồi nhỏ bạn chắc chắn rất thông minh, nếu không thì làm sao bạn có thể làm sếp được? — Nam, ý bạn là bây giờ tôi... · - Nữ: À, tôi không có ý đó! — Câu hỏi: Người phụ nữ nói “cái đó” nghĩa là gì?
Đáp án & Lời giải:
Băng phát tiếng Trung: 女:这孩子笨手笨脚的,给您添麻烦了!不对的地方,您尽管说。 男:别看有些人小时候笨,长大了往往会变得很聪明;有的人小时候看着很聪明,可 是长大了却变成傻瓜了。 女:一看就知道,小时候您一定很聪明,不然怎么能当老板呢? 男你是说我现在……· 女:啊,我不是那个意思! 问:女的说的“那个意思”是指什么?
Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Đứa trẻ này thật vụng về và đang gây rắc rối cho anh! Nếu có gì sai thì cứ nói ra. - Nam: Đừng nhìn một số người lúc nhỏ ngu ngốc nhưng lớn lên thường trở nên rất thông minh; Một số người khi còn trẻ trông rất thông minh nhưng khi lớn lên lại trở thành những kẻ ngốc nghếch. —Nữ: Nhìn thoáng qua tôi có thể biết rằng hồi nhỏ bạn chắc chắn rất thông minh, nếu không thì làm sao bạn có thể làm sếp được? — Nam, ý bạn là bây giờ tôi... · - Nữ: À, tôi không có ý đó! — Câu hỏi: Người phụ nữ nói “cái đó” nghĩa là gì?
Phân tích các phương án lựa chọn:
A. 长大后变得更聪明
B. 从小到大都很聪明 :
C. 长大后变成了傻瓜
D. 一看就知道很聪明
Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “女的说的“那个意思”是指什么?”, phương án C (长大后变成了傻瓜 — Lớn lên và trở thành một kẻ ngốc) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
nán : xiǎo hán , gěi wǒ shuō shuō jīn tiān de rì chéng ān pái 。 nǚ : hǎo de 。 shàng wǔ 10 diǎn huì jiàn gè fēn gōng sī jīng lǐ , chuán dá zǒng gōng sī xià bàn nián de gōng zuò ān pái ;11 diǎn bàn cān jiā wǒ men gōng sī tóu zī jiàn shè de xī wàng xiǎo xué de kāi xué diǎn lǐ ; xià wǔ 1 diǎn xià gōng chǎng jiǎn chá xīn chǎn pǐn de shēng chǎn qíng kuàng ;4 diǎn cān jiā gōng sī xīn yuán gōng de huān yíng huì ;5 diǎn yǒu gè xīn chǎn pǐn fā bù huì , bìng jiē shòu diàn shì cǎi fǎng ; wǎn shàng 9 diǎn de fēi jī , cān jiā míng tiān shàng hǎi fēn gōng sī de chéng lì yí shì 。 jiù zhè xiē , nín kàn hái yǒu shén me bǔ chōng de ma ? nán : huān yíng huì de shì ràng liú zǒng qù ba , xià gōng chǎng xiàng hòu tuī yí gè xiǎo shí 。 nǚ : hǎo de , wǒ mǎ shàng qù bàn 。 wèn : nán de xià wǔ liǎng diǎn yǒu shén me ān pái ?
Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Tiểu Hàn, kể cho anh nghe lịch trình hôm nay đi. –Nữ: Được rồi. 10h sáng chúng tôi sẽ gặp lãnh đạo từng chi nhánh để truyền đạt phương án sắp xếp công việc của trụ sở chính trong nửa cuối năm; 11h30 chúng ta sẽ tham dự lễ khai trương Trường Tiểu học Hy Vọng do công ty chúng tôi đầu tư xây dựng; lúc 1 giờ chúng ta sẽ đến nhà máy để kiểm tra tình trạng sản xuất và sản phẩm mới; 4 giờ chúng ta sẽ tham dự buổi họp mặt chào mừng nhân viên mới của công ty; lúc 5 giờ chúng ta sẽ tổ chức hội nghị ra mắt sản phẩm mới và nhận lời phỏng vấn trên truyền hình; - 9h tối ngày mai chúng ta sẽ bay đi tham dự lễ thành lập chi nhánh Thượng Hải. Chỉ vậy thôi, bạn nghĩ còn gì cần bổ sung thêm không? —Nam: Để anh Lưu lo tiệc đón, sau khi rời nhà máy đợi một tiếng. —Nữ: Được rồi, tôi sẽ làm ngay. — Câu hỏi: Kế hoạch của người đàn ông vào lúc hai giờ chiều là gì?
Đáp án & Lời giải:
Băng phát tiếng Trung: 男:小韩,给我说说今天的日程安排。 女:好的。上午10点会见各分公司经理,传达总公司下半年的工作安排;11点半参 加我们公司投资建设的希望小学的开学典礼;下午1点下工厂检查新产品的生产 情况;4点参加公司新员工的欢迎会;5点有个新产品发布会,并接受电视采访; 晚上9点的飞机,参加明天上海分公司的成立仪式。就这些,您看还有什么补充 的吗? 男:欢迎会的事让刘总去吧,下工厂向后推一个小时。 女:好的,我马上去办。 问:男的下午两点有什么安排?
Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Tiểu Hàn, kể cho anh nghe lịch trình hôm nay đi. –Nữ: Được rồi. 10h sáng chúng tôi sẽ gặp lãnh đạo từng chi nhánh để truyền đạt phương án sắp xếp công việc của trụ sở chính trong nửa cuối năm; 11h30 chúng ta sẽ tham dự lễ khai trương Trường Tiểu học Hy Vọng do công ty chúng tôi đầu tư xây dựng; lúc 1 giờ chúng ta sẽ đến nhà máy để kiểm tra tình trạng sản xuất và sản phẩm mới; 4 giờ chúng ta sẽ tham dự buổi họp mặt chào mừng nhân viên mới của công ty; lúc 5 giờ chúng ta sẽ tổ chức hội nghị ra mắt sản phẩm mới và nhận lời phỏng vấn trên truyền hình; - 9h tối ngày mai chúng ta sẽ bay đi tham dự lễ thành lập chi nhánh Thượng Hải. Chỉ vậy thôi, bạn nghĩ còn gì cần bổ sung thêm không? —Nam: Để anh Lưu lo tiệc đón, sau khi rời nhà máy đợi một tiếng. —Nữ: Được rồi, tôi sẽ làm ngay. — Câu hỏi: Kế hoạch của người đàn ông vào lúc hai giờ chiều là gì?
Phân tích các phương án lựa chọn:
A. 参加新员工的欢迎宴会
B. 参加希望小学开学典礼
C. 检查新产品的生产情况
D. 传达下半年的工作安排
Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “男的下午两点有什么安排?”, phương án C (检查新产品的生产情况 — Kiểm tra tình trạng sản xuất của sản phẩm mới) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
qián jǐ tiān , yǒu gè péng yǒu yào jié hūn , qǐng wǒ qù 。 kě wǒ zhè xiē rì zi suí le hǎo jǐ fèn lǐ , shǒu tóu ér jǐn bā bā de , quē qián 。 dàn wǒ yòu bù hǎo zhí jiē jù jué , xiǎng lái xiǎng qù , wǒ gěi péng yǒu fā le gè duǎn xìn , shuō wǒ bù zài běi jīng , zài wài dì chū chāi 。 dì èr tiān xià wǔ , wǒ zhèng zài jiē shàng xián guàng , shǒu jī xiǎng le , yī jiē , shì wǒ de nà ge péng yǒu 。 tā shuō :“ lǐ gē , néng huí lái ma ?” wǒ shuō :“ méi bàn fǎ ya , zhēn bù hǎo yì sī 。” zhè shí , bù yuǎn chù tū rán chuán lái yí gè shēng yīn :“《 běi jīng wǎn bào 》.” wèn :“ wǒ ” wèi shén me bù qù cān jiā péng yǒu de hūn lǐ ?
Nghĩa tiếng Việt: Cách đây vài ngày, một người bạn chuẩn bị kết hôn và mời tôi đi. Nhưng dạo này tôi nhận được nhiều quà quá, tiền lại eo hẹp và thiếu tiền. Nhưng tôi không thể từ chối trực tiếp được. Sau nhiều cân nhắc, tôi gửi tin nhắn cho bạn tôi, nói rằng tôi không ở Bắc Kinh và đang đi công tác. Chiều hôm sau, tôi đang lang thang trên đường thì điện thoại di động reo. Khi tôi nhặt nó lên, đó là bạn tôi. Anh nói: “Anh Lý, anh quay lại được không?” Tôi nói: "Tôi không thể giúp được, tôi rất xin lỗi." Lúc này, cách đó không xa đột nhiên truyền đến một thanh âm: "Bản tin buổi tối Bắc Kinh." - Hỏi: Tại sao “tôi” không đi dự đám cưới bạn tôi?
Đáp án & Lời giải:
Băng phát tiếng Trung: 前几天,有个朋友要结婚,请我去。可我这些日子随了好几份礼,手头儿紧巴巴的,缺钱。但我又不好直接拒绝,想来想去,我给朋友发了个短信,说我不在北京,在外地出差。第二天下午,我正在街上闲逛,手机响了,一接,是我的那个朋友。他说:“李哥,能回来吗?”我说:“没办法呀,真不好意思。”这时,不远处突然传来一个声音:“《北京晚报》.” 问:“我”为什么不去参加朋友的婚礼?
Nghĩa tiếng Việt: Cách đây vài ngày, một người bạn chuẩn bị kết hôn và mời tôi đi. Nhưng dạo này tôi nhận được nhiều quà quá, tiền lại eo hẹp và thiếu tiền. Nhưng tôi không thể từ chối trực tiếp được. Sau nhiều cân nhắc, tôi gửi tin nhắn cho bạn tôi, nói rằng tôi không ở Bắc Kinh và đang đi công tác. Chiều hôm sau, tôi đang lang thang trên đường thì điện thoại di động reo. Khi tôi nhặt nó lên, đó là bạn tôi. Anh nói: “Anh Lý, anh quay lại được không?” Tôi nói: "Tôi không thể giúp được, tôi rất xin lỗi." Lúc này, cách đó không xa đột nhiên truyền đến một thanh âm: "Bản tin buổi tối Bắc Kinh." - Hỏi: Tại sao “tôi” không đi dự đám cưới bạn tôi?
Phân tích các phương án lựa chọn:
A. 去外地出差
B. 工作离不开
C. 跟朋友不熟
D. 手头钱不够
Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi ““我”为什么不去参加朋友的婚礼?”, phương án D (手头钱不够 — Trong tay không đủ tiền) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
qián jǐ tiān , yǒu gè péng yǒu yào jié hūn , qǐng wǒ qù 。 kě wǒ zhè xiē rì zi suí le hǎo jǐ fèn lǐ , shǒu tóu ér jǐn bā bā de , quē qián 。 dàn wǒ yòu bù hǎo zhí jiē jù jué , xiǎng lái xiǎng qù , wǒ gěi péng yǒu fā le gè duǎn xìn , shuō wǒ bù zài běi jīng , zài wài dì chū chāi 。 dì èr tiān xià wǔ , wǒ zhèng zài jiē shàng xián guàng , shǒu jī xiǎng le , yī jiē , shì wǒ de nà ge péng yǒu 。 tā shuō :“ lǐ gē , néng huí lái ma ?” wǒ shuō :“ méi bàn fǎ ya , zhēn bù hǎo yì sī 。” zhè shí , bù yuǎn chù tū rán chuán lái yí gè shēng yīn :“《 běi jīng wǎn bào 》.” wèn : péng yǒu dǎ diàn huà shí “ wǒ ” zài nǎ lǐ ?
Nghĩa tiếng Việt: Cách đây vài ngày, một người bạn chuẩn bị kết hôn và mời tôi đi. Nhưng dạo này tôi nhận được nhiều quà quá, tiền lại eo hẹp và thiếu tiền. Nhưng tôi không thể từ chối trực tiếp được. Sau nhiều cân nhắc, tôi gửi tin nhắn cho bạn tôi, nói rằng tôi không ở Bắc Kinh và đang đi công tác. Chiều hôm sau, tôi đang lang thang trên đường thì điện thoại di động reo. Khi tôi nhặt nó lên, đó là bạn tôi. Anh nói: “Anh Lý, anh quay lại được không?” Tôi nói: "Tôi không thể giúp được, tôi rất xin lỗi." Lúc này, cách đó không xa đột nhiên truyền đến một thanh âm: "Bản tin buổi tối Bắc Kinh." - Câu hỏi: “Tôi” ở đâu khi bạn tôi gọi cho tôi?
Đáp án & Lời giải:
Băng phát tiếng Trung: 前几天,有个朋友要结婚,请我去。可我这些日子随了好几份礼,手头儿紧巴巴的,缺钱。但我又不好直接拒绝,想来想去,我给朋友发了个短信,说我不在北京,在外地出差。第二天下午,我正在街上闲逛,手机响了,一接,是我的那个朋友。他说:“李哥,能回来吗?”我说:“没办法呀,真不好意思。”这时,不远处突然传来一个声音:“《北京晚报》.” 问:朋友打电话时“我”在哪里?
Nghĩa tiếng Việt: Cách đây vài ngày, một người bạn chuẩn bị kết hôn và mời tôi đi. Nhưng dạo này tôi nhận được nhiều quà quá, tiền lại eo hẹp và thiếu tiền. Nhưng tôi không thể từ chối trực tiếp được. Sau nhiều cân nhắc, tôi gửi tin nhắn cho bạn tôi, nói rằng tôi không ở Bắc Kinh và đang đi công tác. Chiều hôm sau, tôi đang lang thang trên đường thì điện thoại di động reo. Khi tôi nhặt nó lên, đó là bạn tôi. Anh nói: “Anh Lý, anh quay lại được không?” Tôi nói: "Tôi không thể giúp được, tôi rất xin lỗi." Lúc này, cách đó không xa đột nhiên truyền đến một thanh âm: "Bản tin buổi tối Bắc Kinh." - Câu hỏi: “Tôi” ở đâu khi bạn tôi gọi cho tôi?
Phân tích các phương án lựa chọn:
A. 北京的街上
B. 在外地出差
C. 回北京途中
D. 去外地路上
Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “朋友打电话时“我”在哪里?”, phương án A (北京的街上 — Đường phố Bắc Kinh) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
Nghĩa tiếng Việt: Truyền hình kỹ thuật số, mạng kỹ thuật số, tín hiệu số Khi thời đại kỹ thuật số đến, tình yêu cũng sẽ bị ảnh hưởng ở một mức độ nhất định. Sau khi cư dân mạng thông minh giải mã thành công mật mã tình yêu “520” tức “Anh yêu em”, tình yêu cũng bắt đầu một cuộc cách mạng “kỹ thuật số”. “201314” có nghĩa là “yêu em mãi mãi”, “334420” có nghĩa là “yêu em mãi mãi”, “829475” có nghĩa là “được yêu là hạnh phúc”, “594230” có nghĩa là “Anh chỉ yêu và nhớ em”, v.v. Tình yêu “Kỹ thuật số” đang nhanh chóng trở nên phổ biến trên Internet. "520" nhanh chóng trở nên phổ biến trên Internet với hình ảnh lãng mạn và thời trang, đồng thời ngày này cũng trở thành ngày hội Internet được đa số cư dân mạng tổ chức một cách tự phát. Hầu hết những người theo đuổi Ngày lễ tình nhân trực tuyến "520" đều dưới 30 tuổi, dễ tiếp thu những điều mới mẻ, dành phần lớn thời gian rảnh rỗi trên mạng và quen thuộc với Internet cũng như con đường trước nhà. — Câu hỏi: Đặc điểm của những người thích Ngày lễ tình nhân trực tuyến là gì?
Đáp án & Lời giải:
Băng phát tiếng Trung: 数字电视、数字网络、数字信号当数字化时代来临时,爱情也受到一定程度的影响。聪明的网民成功破译出了“520”就是“我爱你”这个爱情密码后,爱情也开始了“数字化”革命。“201314”是“爱你一生一世”“334420”是“生生世世爱你”“829475”是“被爱就是幸福”,“594230”是“我就是爱想你”,等等,“数字化”爱情在网络上迅速流行起来。“520”以浪漫、时尚的形象迅速在网络上走红,这一天也成为广大网民自发组织的一个网络节日。追捧“520”网络情人节的人群年龄大多在30岁以下,容易接受新鲜事物,空闲时间大多泡在网上,对网络的熟悉程度相当于对家门口那条马路的熟悉程度。 问:喜欢网络情人节的人有什么特点?
Nghĩa tiếng Việt: Truyền hình kỹ thuật số, mạng kỹ thuật số, tín hiệu số Khi thời đại kỹ thuật số đến, tình yêu cũng sẽ bị ảnh hưởng ở một mức độ nhất định. Sau khi cư dân mạng thông minh giải mã thành công mật mã tình yêu “520” tức “Anh yêu em”, tình yêu cũng bắt đầu một cuộc cách mạng “kỹ thuật số”. “201314” có nghĩa là “yêu em mãi mãi”, “334420” có nghĩa là “yêu em mãi mãi”, “829475” có nghĩa là “được yêu là hạnh phúc”, “594230” có nghĩa là “Anh chỉ yêu và nhớ em”, v.v. Tình yêu “Kỹ thuật số” đang nhanh chóng trở nên phổ biến trên Internet. "520" nhanh chóng trở nên phổ biến trên Internet với hình ảnh lãng mạn và thời trang, đồng thời ngày này cũng trở thành ngày hội Internet được đa số cư dân mạng tổ chức một cách tự phát. Hầu hết những người theo đuổi Ngày lễ tình nhân trực tuyến "520" đều dưới 30 tuổi, dễ tiếp thu những điều mới mẻ, dành phần lớn thời gian rảnh rỗi trên mạng và quen thuộc với Internet cũng như con đường trước nhà. — Câu hỏi: Đặc điểm của những người thích Ngày lễ tình nhân trực tuyến là gì?
Phân tích các phương án lựa chọn:
A. 容易接受新鲜事物
B. 总是逃避现实责任
C. 有很多的空闲时间
D. 很熟悉家门口环境
Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “喜欢网络情人节的人有什么特点?”, phương án A (容易接受新鲜事物 — Dễ dàng chấp nhận những điều mới) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
Nghĩa tiếng Việt: Truyền hình kỹ thuật số, mạng kỹ thuật số, tín hiệu số Khi thời đại kỹ thuật số đến, tình yêu cũng sẽ bị ảnh hưởng ở một mức độ nhất định. Sau khi cư dân mạng thông minh giải mã thành công mật mã tình yêu “520” tức “Anh yêu em”, tình yêu cũng bắt đầu một cuộc cách mạng “kỹ thuật số”. “201314” có nghĩa là “yêu em mãi mãi”, “334420” có nghĩa là “yêu em mãi mãi”, “829475” có nghĩa là “được yêu là hạnh phúc”, “594230” có nghĩa là “Anh chỉ yêu và nhớ em”, v.v. Tình yêu “Kỹ thuật số” đang nhanh chóng trở nên phổ biến trên Internet. "520" nhanh chóng trở nên phổ biến trên Internet với hình ảnh lãng mạn và thời trang, đồng thời ngày này cũng trở thành ngày hội Internet được đa số cư dân mạng tổ chức một cách tự phát. Hầu hết những người theo đuổi Ngày lễ tình nhân trực tuyến "520" đều dưới 30 tuổi, dễ tiếp thu những điều mới mẻ, dành phần lớn thời gian rảnh rỗi trên mạng và quen thuộc với Internet cũng như con đường trước nhà. — Câu hỏi: Số “829475” có ý nghĩa gì?
Đáp án & Lời giải:
Băng phát tiếng Trung: 数字电视、数字网络、数字信号当数字化时代来临时,爱情也受到一定程度的影响。聪明的网民成功破译出了“520”就是“我爱你”这个爱情密码后,爱情也开始了“数字化”革命。“201314”是“爱你一生一世”“334420”是“生生世世爱你”“829475”是“被爱就是幸福”,“594230”是“我就是爱想你”,等等,“数字化”爱情在网络上迅速流行起来。“520”以浪漫、时尚的形象迅速在网络上走红,这一天也成为广大网民自发组织的一个网络节日。追捧“520”网络情人节的人群年龄大多在30岁以下,容易接受新鲜事物,空闲时间大多泡在网上,对网络的熟悉程度相当于对家门口那条马路的熟悉程度。 问:“829475”这组数字是什么意思?
Nghĩa tiếng Việt: Truyền hình kỹ thuật số, mạng kỹ thuật số, tín hiệu số Khi thời đại kỹ thuật số đến, tình yêu cũng sẽ bị ảnh hưởng ở một mức độ nhất định. Sau khi cư dân mạng thông minh giải mã thành công mật mã tình yêu “520” tức “Anh yêu em”, tình yêu cũng bắt đầu một cuộc cách mạng “kỹ thuật số”. “201314” có nghĩa là “yêu em mãi mãi”, “334420” có nghĩa là “yêu em mãi mãi”, “829475” có nghĩa là “được yêu là hạnh phúc”, “594230” có nghĩa là “Anh chỉ yêu và nhớ em”, v.v. Tình yêu “Kỹ thuật số” đang nhanh chóng trở nên phổ biến trên Internet. "520" nhanh chóng trở nên phổ biến trên Internet với hình ảnh lãng mạn và thời trang, đồng thời ngày này cũng trở thành ngày hội Internet được đa số cư dân mạng tổ chức một cách tự phát. Hầu hết những người theo đuổi Ngày lễ tình nhân trực tuyến "520" đều dưới 30 tuổi, dễ tiếp thu những điều mới mẻ, dành phần lớn thời gian rảnh rỗi trên mạng và quen thuộc với Internet cũng như con đường trước nhà. — Câu hỏi: Số “829475” có ý nghĩa gì?
Phân tích các phương án lựa chọn:
A. 爱你一生一世
B. 生生世世爱你
C. 被爱就是幸福
D. 我就是爱想你
Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi ““829475”这组数字是什么意思?”, phương án C (被爱就是幸福 — Được yêu thương là hạnh phúc) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
yǒu yī jiā dà gōng sī zhǔn bèi yǐ gāo gōng zī zhāo pìn yī míng qì chē sī jī , jīng guò céng céng kǎo shì zhī hòu , zhǐ shèng xià sān míng jì shù zuì hǎo de jìng zhēng zhě 。 kǎo guān wèn tā men :“ rú guǒ shān shàng yǒu kuài jīn zi , nǐ men kāi zhe chē qù ná , dàn nà ér hěn wēi xiǎn , yí bù xiǎo xīn jiù huì diào xià qù , nà me nǐ jué de jì néng ná dào jīn zi yòu bú huì diào xià qù de zuì jìn jù lí shì duō shǎo ne ?”“ liǎng mǐ 。” dì yī wèi shuō 。“ bàn mǐ 。” dì èr wèi hěn yǒu bǎ wò dì shuō 。“ wǒ huì jǐn liàng yuǎn lí nà lǐ , yuè yuǎn yuè hǎo 。” dì sān wèi shuō 。 jié guǒ zhè jiā gōng sī lù qǔ le zuì shì hé tā men de nà wèi 。 wèn : zhè jiā gōng sī gèng kàn zhòng sī jī de nǎ ge fāng miàn ?
Nghĩa tiếng Việt: Có một công ty lớn đang chuẩn bị tuyển một tài xế ô tô với mức lương cao. Sau nhiều vòng thi, chỉ còn lại ba thí sinh có kỹ năng tốt nhất. Người giám khảo hỏi họ: “Nếu trên núi có một miếng vàng, các bạn lái ô tô đi lấy nhưng nó rất nguy hiểm, nếu không cẩn thận sẽ bị ngã, vậy bạn nghĩ quãng đường ngắn nhất có thể lấy được vàng mà không bị rơi là bao nhiêu?” "Hai mét." người đầu tiên nói. "Nửa mét." Người thứ hai tự tin nói. “Tôi sẽ cố gắng tránh xa nơi đó nhất có thể”, một người thứ ba nói. Kết quả là công ty đã thuê được người phù hợp nhất với họ. — Q: Công ty này coi trọng khía cạnh nào của tài xế hơn?
Đáp án & Lời giải:
Băng phát tiếng Trung: 有一家大公司准备以高工资招聘一名汽车司机,经过层层考试之后,只剩下三名技术最好的竞争者。考官问他们:“如果山上有块金子,你们开着车去拿,但那儿很危险,一不小心就会掉下去,那么你觉得既能拿到金子又不会掉下去的最近距离是多少呢?”“两米。”第一位说。“半米。”第二位很有把握地说。“我会尽量远离那里,越远越好。”第三位说。结果这家公司录取了最适合他们的那位。 问:这家公司更看重司机的哪个方面?
Nghĩa tiếng Việt: Có một công ty lớn đang chuẩn bị tuyển một tài xế ô tô với mức lương cao. Sau nhiều vòng thi, chỉ còn lại ba thí sinh có kỹ năng tốt nhất. Người giám khảo hỏi họ: “Nếu trên núi có một miếng vàng, các bạn lái ô tô đi lấy nhưng nó rất nguy hiểm, nếu không cẩn thận sẽ bị ngã, vậy bạn nghĩ quãng đường ngắn nhất có thể lấy được vàng mà không bị rơi là bao nhiêu?” "Hai mét." người đầu tiên nói. "Nửa mét." Người thứ hai tự tin nói. “Tôi sẽ cố gắng tránh xa nơi đó nhất có thể”, một người thứ ba nói. Kết quả là công ty đã thuê được người phù hợp nhất với họ. — Q: Công ty này coi trọng khía cạnh nào của tài xế hơn?
Phân tích các phương án lựa chọn:
A. 驾驶经验
B. 个人信心
C. 安全意识
D. 驾驶技术
Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “这家公司更看重司机的哪个方面?”, phương án C (安全意识 — nhận thức về an ninh) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
yǒu yī jiā dà gōng sī zhǔn bèi yǐ gāo gōng zī zhāo pìn yī míng qì chē sī jī , jīng guò céng céng kǎo shì zhī hòu , zhǐ shèng xià sān míng jì shù zuì hǎo de jìng zhēng zhě 。 kǎo guān wèn tā men :“ rú guǒ shān shàng yǒu kuài jīn zi , nǐ men kāi zhe chē qù ná , dàn nà ér hěn wēi xiǎn , yí bù xiǎo xīn jiù huì diào xià qù , nà me nǐ jué de jì néng ná dào jīn zi yòu bú huì diào xià qù de zuì jìn jù lí shì duō shǎo ne ?”“ liǎng mǐ 。” dì yī wèi shuō 。“ bàn mǐ 。” dì èr wèi hěn yǒu bǎ wò dì shuō 。“ wǒ huì jǐn liàng yuǎn lí nà lǐ , yuè yuǎn yuè hǎo 。” dì sān wèi shuō 。 jié guǒ zhè jiā gōng sī lù qǔ le zuì shì hé tā men de nà wèi 。 wèn : nǐ jué de zuì hé shì de shì nǎ yī wèi ?
Nghĩa tiếng Việt: Có một công ty lớn đang chuẩn bị tuyển một tài xế ô tô với mức lương cao. Sau nhiều vòng thi, chỉ còn lại ba thí sinh có kỹ năng tốt nhất. Người giám khảo hỏi họ: “Nếu trên núi có một miếng vàng, các bạn lái ô tô đi lấy nhưng nó rất nguy hiểm, nếu không cẩn thận sẽ bị ngã, vậy bạn nghĩ quãng đường ngắn nhất có thể lấy được vàng mà không bị rơi là bao nhiêu?” "Hai mét." người đầu tiên nói. "Nửa mét." Người thứ hai tự tin nói. “Tôi sẽ cố gắng tránh xa nơi đó nhất có thể”, một người thứ ba nói. Kết quả là công ty đã thuê được người phù hợp nhất với họ. — Q: Bạn thấy ai là người phù hợp nhất?
Đáp án & Lời giải:
Băng phát tiếng Trung: 有一家大公司准备以高工资招聘一名汽车司机,经过层层考试之后,只剩下三名技术最好的竞争者。考官问他们:“如果山上有块金子,你们开着车去拿,但那儿很危险,一不小心就会掉下去,那么你觉得既能拿到金子又不会掉下去的最近距离是多少呢?”“两米。”第一位说。“半米。”第二位很有把握地说。“我会尽量远离那里,越远越好。”第三位说。结果这家公司录取了最适合他们的那位。 问:你觉得最合适的是哪一位?
Nghĩa tiếng Việt: Có một công ty lớn đang chuẩn bị tuyển một tài xế ô tô với mức lương cao. Sau nhiều vòng thi, chỉ còn lại ba thí sinh có kỹ năng tốt nhất. Người giám khảo hỏi họ: “Nếu trên núi có một miếng vàng, các bạn lái ô tô đi lấy nhưng nó rất nguy hiểm, nếu không cẩn thận sẽ bị ngã, vậy bạn nghĩ quãng đường ngắn nhất có thể lấy được vàng mà không bị rơi là bao nhiêu?” "Hai mét." người đầu tiên nói. "Nửa mét." Người thứ hai tự tin nói. “Tôi sẽ cố gắng tránh xa nơi đó nhất có thể”, một người thứ ba nói. Kết quả là công ty đã thuê được người phù hợp nhất với họ. — Q: Bạn thấy ai là người phù hợp nhất?
Phân tích các phương án lựa chọn:
A. 第一位
B. 第二位
C. 第三位
D. 不清楚
Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “你觉得最合适的是哪一位?”, phương án C (第三位 — vị trí thứ ba) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
yǒu yí gè bù tài yǒu míng de nǚ yǎn yuán , jīng cháng qù zhì piàn rén hé zhù míng dǎo yǎn jí zhōng de cān tīng chī fàn 。 qù zhī qián tā jiù gēn zì yǐ de mèi mèi yuē hǎo , ràng mèi mèi dǎ diàn huà dào cān tīng zhǎo tā 。 měi cì cān tīng fú wù yuán dū huì jǔ zhe xiě yǒu tā míng zì de pái zi cóng cān tīng de zhè yī biān zǒu dào lìng yī biān , jī hū suǒ yǒu de rén dōu néng kàn dào zhè ge pái zi , yě néng kàn dào tā de míng zì 。 guò le yī duàn shí jiān , dāng tā jiē wán diàn huà huí dào zuò wèi shí , yǒu rén lái zhǎo tā 。 tā rèn shí le zhù míng dǎo yǎn , chū yǎn le fēi cháng shì hé zì yǐ de diàn yǐng , hòu lái , tā chéng le dà míng xīng 。 bié rén dōu shuō , tā shì gè hěn cōng míng de yǎn yuán 。 wèn : tā qù nà ge cān tīng zhēn zhèng de yuán yīn shì shén me ?
Nghĩa tiếng Việt: Có một nữ diễn viên ít tên tuổi thường đi ăn ở các nhà hàng nơi các nhà sản xuất và đạo diễn nổi tiếng tụ tập. Trước khi đến đó, cô hẹn chị gái và nhờ chị gọi điện cho mình ở nhà hàng. Mỗi khi người phục vụ nhà hàng đi từ bên này sang bên kia của nhà hàng cầm một tấm biển có tên cô ấy trên đó, hầu như mọi người đều có thể nhìn thấy tấm biển và tên của cô ấy. Một lúc sau, khi cô quay lại chỗ ngồi sau khi trả lời điện thoại thì có người đến chỗ cô. Cô đã gặp một đạo diễn nổi tiếng và đóng vai chính trong một bộ phim hoàn toàn phù hợp với mình. Sau này cô đã trở thành một ngôi sao lớn. Những người khác nói rằng cô ấy là một diễn viên rất thông minh. — Q: Lý do thực sự khiến cô ấy đến nhà hàng đó là gì?
Đáp án & Lời giải:
Băng phát tiếng Trung: 有一个不太有名的女演员,经常去制片人和著名导演集中的餐厅吃饭。去之前她就跟自己的妹妹约好,让妹妹打电话到餐厅找她。每次餐厅服务员都会举着写有她名字的牌子从餐厅的这一边走到另一边,几乎所有的人都能看到这个牌子,也能看到她的名字。过了一段时间,当她接完电话回到座位时,有人来找她。她认识了著名导演,出演了非常适合自己的电影,后来,她成了大明星。别人都说,她是个很聪明的演员。 问:她去那个餐厅真正的原因是什么?
Nghĩa tiếng Việt: Có một nữ diễn viên ít tên tuổi thường đi ăn ở các nhà hàng nơi các nhà sản xuất và đạo diễn nổi tiếng tụ tập. Trước khi đến đó, cô hẹn chị gái và nhờ chị gọi điện cho mình ở nhà hàng. Mỗi khi người phục vụ nhà hàng đi từ bên này sang bên kia của nhà hàng cầm một tấm biển có tên cô ấy trên đó, hầu như mọi người đều có thể nhìn thấy tấm biển và tên của cô ấy. Một lúc sau, khi cô quay lại chỗ ngồi sau khi trả lời điện thoại thì có người đến chỗ cô. Cô đã gặp một đạo diễn nổi tiếng và đóng vai chính trong một bộ phim hoàn toàn phù hợp với mình. Sau này cô đã trở thành một ngôi sao lớn. Những người khác nói rằng cô ấy là một diễn viên rất thông minh. — Q: Lý do thực sự khiến cô ấy đến nhà hàng đó là gì?
Phân tích các phương án lựa chọn:
A. 想认识大导演
B. 约妹妹去吃饭
C. 餐厅服务很好
D. 适合自己口味
Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “她去那个餐厅真正的原因是什么?”, phương án A (想认识大导演 — Muốn gặp vị giám đốc tuyệt vời) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
yǒu yí gè bù tài yǒu míng de nǚ yǎn yuán , jīng cháng qù zhì piàn rén hé zhù míng dǎo yǎn jí zhōng de cān tīng chī fàn 。 qù zhī qián tā jiù gēn zì yǐ de mèi mèi yuē hǎo , ràng mèi mèi dǎ diàn huà dào cān tīng zhǎo tā 。 měi cì cān tīng fú wù yuán dū huì jǔ zhe xiě yǒu tā míng zì de pái zi cóng cān tīng de zhè yī biān zǒu dào lìng yī biān , jī hū suǒ yǒu de rén dōu néng kàn dào zhè ge pái zi , yě néng kàn dào tā de míng zì 。 guò le yī duàn shí jiān , dāng tā jiē wán diàn huà huí dào zuò wèi shí , yǒu rén lái zhǎo tā 。 tā rèn shí le zhù míng dǎo yǎn , chū yǎn le fēi cháng shì hé zì yǐ de diàn yǐng , hòu lái , tā chéng le dà míng xīng 。 bié rén dōu shuō , tā shì gè hěn cōng míng de yǎn yuán 。 wèn : wèi shén me bié rén shuō tā hěn cōng míng ?
Nghĩa tiếng Việt: Có một nữ diễn viên ít tên tuổi thường đi ăn ở các nhà hàng nơi các nhà sản xuất và đạo diễn nổi tiếng tụ tập. Trước khi đến đó, cô hẹn chị gái và nhờ chị gọi điện cho mình ở nhà hàng. Mỗi khi người phục vụ nhà hàng đi từ bên này sang bên kia của nhà hàng cầm một tấm biển có tên cô ấy trên đó, hầu như mọi người đều có thể nhìn thấy tấm biển và tên của cô ấy. Một lúc sau, khi cô quay lại chỗ ngồi sau khi trả lời điện thoại thì có người đến chỗ cô. Cô đã gặp một đạo diễn nổi tiếng và đóng vai chính trong một bộ phim hoàn toàn phù hợp với mình. Sau này cô đã trở thành một ngôi sao lớn. Những người khác nói rằng cô ấy là một diễn viên rất thông minh. — Câu hỏi: Tại sao người khác nói cô ấy thông minh?
Đáp án & Lời giải:
Băng phát tiếng Trung: 有一个不太有名的女演员,经常去制片人和著名导演集中的餐厅吃饭。去之前她就跟自己的妹妹约好,让妹妹打电话到餐厅找她。每次餐厅服务员都会举着写有她名字的牌子从餐厅的这一边走到另一边,几乎所有的人都能看到这个牌子,也能看到她的名字。过了一段时间,当她接完电话回到座位时,有人来找她。她认识了著名导演,出演了非常适合自己的电影,后来,她成了大明星。别人都说,她是个很聪明的演员。 问:为什么别人说她很聪明?
Nghĩa tiếng Việt: Có một nữ diễn viên ít tên tuổi thường đi ăn ở các nhà hàng nơi các nhà sản xuất và đạo diễn nổi tiếng tụ tập. Trước khi đến đó, cô hẹn chị gái và nhờ chị gọi điện cho mình ở nhà hàng. Mỗi khi người phục vụ nhà hàng đi từ bên này sang bên kia của nhà hàng cầm một tấm biển có tên cô ấy trên đó, hầu như mọi người đều có thể nhìn thấy tấm biển và tên của cô ấy. Một lúc sau, khi cô quay lại chỗ ngồi sau khi trả lời điện thoại thì có người đến chỗ cô. Cô đã gặp một đạo diễn nổi tiếng và đóng vai chính trong một bộ phim hoàn toàn phù hợp với mình. Sau này cô đã trở thành một ngôi sao lớn. Những người khác nói rằng cô ấy là một diễn viên rất thông minh. — Câu hỏi: Tại sao người khác nói cô ấy thông minh?
Phân tích các phương án lựa chọn:
A. 演电影演得非常好
B. 给自己创造了机会
C. 有机会认识大导演
D. 知道什么适合自己
Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “为什么别人说她很聪明?”, phương án B (给自己创造了机会 — Đã tạo cơ hội cho chính mình) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
měi gè rén dōu yǒu zì yǐ de sī rén kōng jiān , rén men duì sī rén kōng jiān de xū qiú bù kě hū shì 。 zài shè huì huán jìng zhōng , dāng wǒ men yì shí dào bié rén jìn rù wǒ men de sī rén kōng jiān shí , yì bān huì chóng xīn tiáo zhěng zì yǐ de zī shì , rú jiāo chā shǒu bì lái bǎo hù zì yǐ 。 rú guǒ nǐ tài jiē jìn de huà , duì fāng huì xiàng hòu tuì , zhè bìng bù dài biǎo tā men méi yǒu bèi nǐ xī yǐn , tā men zhǐ shì xū yào gèng dà de kōng jiān ér yǐ , zhè yàng néng gòu shǐ rèn hé jiāo liú dōu biàn dé hěn shū fú , zhè shì zuì zhòng yào de 。 suǒ yǐ shuō , jiāo liú de guān jiàn jiù shì tiáo zhěng hǎo zì yǐ de wèi zhì , zài bié rén de sī rén kōng jiān zhōng qǔ dé zuì hǎo de qīn mì xiào guǒ , tóng shí yòu bú huì ràng duì fāng gǎn jué rèn hé de bù zì zài 。 nǚ xìng duì yú qí tā nǚ xìng jìn rén sī rén kōng jiān de rěn shòu chéng dù bǐ nán xìng gāo dé duō 。 nán xìng yì bān huì bǎ jìn rén sī rén kōng jiān de tóng xìng kàn chéng gāo dù de wēi xié yǔ jìng zhēng duì shǒu , cóng ér chǎn shēng fèn nù de qíng xù 。 dú shēng zǐ nǚ wǎng wǎng bǐ qí tā rén gèng zài yì zì jǐ de sī rén kōng jiān , ér xí guàn zhù zài yōng jǐ de dì fāng de rén gèng róng yì yǔ bié rén fēn xiǎng zì jǐ yǐ de sī rén kōng jiān 。 wèn : zěn yàng zuò cái néng qǔ dé zuì hǎo de jiāo liú xiào guǒ ?
Nghĩa tiếng Việt: Mỗi người đều có không gian riêng tư và không thể bỏ qua nhu cầu về không gian riêng tư của con người. Trong môi trường xã hội, khi chúng ta nhận thức được việc người khác bước vào không gian cá nhân của mình, chúng ta thường định vị lại bản thân, chẳng hạn như khoanh tay để bảo vệ bản thân. Nếu bạn đến quá gần, người kia sẽ lùi lại. Điều này không có nghĩa là họ không bị bạn thu hút, họ chỉ cần thêm không gian mà thôi. Điều này làm cho mọi cuộc giao tiếp trở nên thoải mái, đó là điều quan trọng nhất. Vì vậy, mấu chốt của giao tiếp là điều chỉnh vị trí của bạn để đạt được hiệu quả thân mật tốt nhất trong không gian riêng tư của người khác mà không khiến đối phương cảm thấy khó chịu. Phụ nữ dễ chấp nhận những người phụ nữ khác bước vào không gian cá nhân của họ hơn nam giới. Đàn ông thường coi những người cùng giới bước vào không gian riêng tư của họ là mối đe dọa và cạnh tranh ở mức độ cao, dẫn đến tức giận. Con một có xu hướng quan tâm đến không gian riêng tư của mình hơn những người khác và những người quen sống ở nơi đông người thường chia sẻ không gian riêng tư của mình với người khác. — Hỏi: Có thể làm gì để đạt được hiệu quả giao tiếp tốt nhất?
Đáp án & Lời giải:
Băng phát tiếng Trung: 每个人都有自己的私人空间,人们对私人空间的需求不可忽视。在社会环境中,当我们意识到别人进入我们的私人空间时,一般会重新调整自己的姿势,如交叉手臂来保护自己。如果你太接近的话,对方会向后退,这并不代表他们没有被你吸引,他们只是需要更大的空间而已,这样能够使任何交流都变得很舒服,这是最重要的。所以说,交流的关键就是调整好自己的位置,在别人的私人空间中取得最好的亲密效果,同时又不会让对方感觉任何的不自在。女性对于其他女性进入私人空间的忍受程度比男性高得多。男性一般会把进入私人空间的同性看成高度的威胁与竞争对手,从而产生愤怒的情绪。独生子女往往比其他人更在意自己的私人空间,而习惯住在拥挤的地方的人更容易与别人分享自己已的私人空间。 问:怎样做才能取得最好的交流效果?
Nghĩa tiếng Việt: Mỗi người đều có không gian riêng tư và không thể bỏ qua nhu cầu về không gian riêng tư của con người. Trong môi trường xã hội, khi chúng ta nhận thức được việc người khác bước vào không gian cá nhân của mình, chúng ta thường định vị lại bản thân, chẳng hạn như khoanh tay để bảo vệ bản thân. Nếu bạn đến quá gần, người kia sẽ lùi lại. Điều này không có nghĩa là họ không bị bạn thu hút, họ chỉ cần thêm không gian mà thôi. Điều này làm cho mọi cuộc giao tiếp trở nên thoải mái, đó là điều quan trọng nhất. Vì vậy, mấu chốt của giao tiếp là điều chỉnh vị trí của bạn để đạt được hiệu quả thân mật tốt nhất trong không gian riêng tư của người khác mà không khiến đối phương cảm thấy khó chịu. Phụ nữ dễ chấp nhận những người phụ nữ khác bước vào không gian cá nhân của họ hơn nam giới. Đàn ông thường coi những người cùng giới bước vào không gian riêng tư của họ là mối đe dọa và cạnh tranh ở mức độ cao, dẫn đến tức giận. Con một có xu hướng quan tâm đến không gian riêng tư của mình hơn những người khác và những người quen sống ở nơi đông người thường chia sẻ không gian riêng tư của mình với người khác. — Hỏi: Có thể làm gì để đạt được hiệu quả giao tiếp tốt nhất?
Phân tích các phương án lựa chọn:
A. 适当地调整自己的位置
B. 允许别人进入私人空间
C. 选择能吸引对方的话题
D. 不进入别人的私人空间
Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “怎样做才能取得最好的交流效果?”, phương án A (适当地调整自己的位置 — Điều chỉnh vị trí của bạn một cách thích hợp) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
měi gè rén dōu yǒu zì yǐ de sī rén kōng jiān , rén men duì sī rén kōng jiān de xū qiú bù kě hū shì 。 zài shè huì huán jìng zhōng , dāng wǒ men yì shí dào bié rén jìn rù wǒ men de sī rén kōng jiān shí , yì bān huì chóng xīn tiáo zhěng zì yǐ de zī shì , rú jiāo chā shǒu bì lái bǎo hù zì yǐ 。 rú guǒ nǐ tài jiē jìn de huà , duì fāng huì xiàng hòu tuì , zhè bìng bù dài biǎo tā men méi yǒu bèi nǐ xī yǐn , tā men zhǐ shì xū yào gèng dà de kōng jiān ér yǐ , zhè yàng néng gòu shǐ rèn hé jiāo liú dōu biàn dé hěn shū fú , zhè shì zuì zhòng yào de 。 suǒ yǐ shuō , jiāo liú de guān jiàn jiù shì tiáo zhěng hǎo zì yǐ de wèi zhì , zài bié rén de sī rén kōng jiān zhōng qǔ dé zuì hǎo de qīn mì xiào guǒ , tóng shí yòu bú huì ràng duì fāng gǎn jué rèn hé de bù zì zài 。 nǚ xìng duì yú qí tā nǚ xìng jìn rén sī rén kōng jiān de rěn shòu chéng dù bǐ nán xìng gāo dé duō 。 nán xìng yì bān huì bǎ jìn rén sī rén kōng jiān de tóng xìng kàn chéng gāo dù de wēi xié yǔ jìng zhēng duì shǒu , cóng ér chǎn shēng fèn nù de qíng xù 。 dú shēng zǐ nǚ wǎng wǎng bǐ qí tā rén gèng zài yì zì jǐ de sī rén kōng jiān , ér xí guàn zhù zài yōng jǐ de dì fāng de rén gèng róng yì yǔ bié rén fēn xiǎng zì jǐ yǐ de sī rén kōng jiān 。 wèn : duì yú bié rén jìn rén zì yǐ de sī rén kōng jiān , fú hé zhè duàn huà nèi róng de shì nǎ yī xiàng ?
Nghĩa tiếng Việt: Mỗi người đều có không gian riêng tư và không thể bỏ qua nhu cầu về không gian riêng tư của con người. Trong môi trường xã hội, khi chúng ta nhận thức được việc người khác bước vào không gian cá nhân của mình, chúng ta thường định vị lại bản thân, chẳng hạn như khoanh tay để bảo vệ bản thân. Nếu bạn đến quá gần, người kia sẽ lùi lại. Điều này không có nghĩa là họ không bị bạn thu hút, họ chỉ cần thêm không gian mà thôi. Điều này làm cho mọi cuộc giao tiếp trở nên thoải mái, đó là điều quan trọng nhất. Vì vậy, mấu chốt của giao tiếp là điều chỉnh vị trí của bạn để đạt được hiệu quả thân mật tốt nhất trong không gian riêng tư của người khác mà không khiến đối phương cảm thấy khó chịu. Phụ nữ dễ chấp nhận những người phụ nữ khác bước vào không gian cá nhân của họ hơn nam giới. Đàn ông thường coi những người cùng giới bước vào không gian riêng tư của họ là mối đe dọa và cạnh tranh ở mức độ cao, dẫn đến tức giận. Con một có xu hướng quan tâm đến không gian riêng tư của mình hơn những người khác và những người quen sống ở nơi đông người thường chia sẻ không gian riêng tư của mình với người khác. — Câu hỏi: Về việc người khác bước vào không gian cá nhân của bạn, điều nào sau đây áp dụng cho đoạn văn này?
Đáp án & Lời giải:
Băng phát tiếng Trung: 每个人都有自己的私人空间,人们对私人空间的需求不可忽视。在社会环境中,当我们意识到别人进入我们的私人空间时,一般会重新调整自己的姿势,如交叉手臂来保护自己。如果你太接近的话,对方会向后退,这并不代表他们没有被你吸引,他们只是需要更大的空间而已,这样能够使任何交流都变得很舒服,这是最重要的。所以说,交流的关键就是调整好自己的位置,在别人的私人空间中取得最好的亲密效果,同时又不会让对方感觉任何的不自在。女性对于其他女性进入私人空间的忍受程度比男性高得多。男性一般会把进入私人空间的同性看成高度的威胁与竞争对手,从而产生愤怒的情绪。独生子女往往比其他人更在意自己的私人空间,而习惯住在拥挤的地方的人更容易与别人分享自己已的私人空间。 问:对于别人进入自己的私人空间,符合这段话内容的是哪一项?
Nghĩa tiếng Việt: Mỗi người đều có không gian riêng tư và không thể bỏ qua nhu cầu về không gian riêng tư của con người. Trong môi trường xã hội, khi chúng ta nhận thức được việc người khác bước vào không gian cá nhân của mình, chúng ta thường định vị lại bản thân, chẳng hạn như khoanh tay để bảo vệ bản thân. Nếu bạn đến quá gần, người kia sẽ lùi lại. Điều này không có nghĩa là họ không bị bạn thu hút, họ chỉ cần thêm không gian mà thôi. Điều này làm cho mọi cuộc giao tiếp trở nên thoải mái, đó là điều quan trọng nhất. Vì vậy, mấu chốt của giao tiếp là điều chỉnh vị trí của bạn để đạt được hiệu quả thân mật tốt nhất trong không gian riêng tư của người khác mà không khiến đối phương cảm thấy khó chịu. Phụ nữ dễ chấp nhận những người phụ nữ khác bước vào không gian cá nhân của họ hơn nam giới. Đàn ông thường coi những người cùng giới bước vào không gian riêng tư của họ là mối đe dọa và cạnh tranh ở mức độ cao, dẫn đến tức giận. Con một có xu hướng quan tâm đến không gian riêng tư của mình hơn những người khác và những người quen sống ở nơi đông người thường chia sẻ không gian riêng tư của mình với người khác. — Câu hỏi: Về việc người khác bước vào không gian cá nhân của bạn, điều nào sau đây áp dụng cho đoạn văn này?
Phân tích các phương án lựa chọn:
A. 男性比女性更容易忍受
B. 会与别人分享私人空间
C. 女性比男性更容易忍受
D. 会引起对方愤怒的情绪
Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “对于别人进入自己的私人空间,符合这段话内容的是哪一项?”, phương án C (女性比男性更容易忍受 — Phụ nữ chịu đựng dễ dàng hơn nam giới) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.