Chuyển đến nội dung chính
HSK 4MÃ H4-QZMN-10

Thi Thử & Tải Đề thi HSK 4 mã H4-QZMN-10 PDF có đáp án & Audio (Mô Phỏng Toàn Chân BLCUP Đề 10)

Tải xuống miễn phí đề thi HSK 4 mã đề H4-QZMN-10 (Bộ Mô Phỏng Toàn Chân HSK 4 BLCUP — Đề số 10) bản PDF chuẩn, kèm file nghe Audio CD gốc và đáp án giải thích chi tiết.

18 phút
FoxHSK Chrome Extension

Cài FoxHSK Chrome Extension để hỗ trợ dịch nhanh các câu tiếng Trung

Hướng dẫn cài đặt

1. Giới thiệu đề thi HSK 4 mã H4-QZMN-10 (Bộ Mô Phỏng Toàn Chân BLCUP — Đề số 10)

Bộ đề thi mô phỏng HSK Cấp 4 chuyên sâu mã đề H4-QZMN-10 thuộc giáo trình luyện thi thực chiến 《新HSK四级全真模拟测试题集》 (Bộ Đề Mô Phỏng Toàn Chân HSK 4 — Chủ biên Vương Nghiêu Mỹ, NXB Đại học Ngôn ngữ Bắc Kinh BLCUP phát hành). Đề thi gồm 100 câu hỏi phân bổ chuẩn xác theo cấu trúc khảo thí quốc tế Hanban (45 câu Nghe hiểu, 40 câu Đọc hiểu và 15 câu Viết), đi kèm file nghe Audio đĩa CD gốc tách từng câu, hình ảnh minh họa Flat Art sắc nét và lời giải chi tiết.

Thông Tin Chi Tiết
Cấp độ & Bộ sách HSK Cấp 4 (2.0) · Mô Phỏng Toàn Chân BLCUP
Mã đề H4-QZMN-10 (模拟试卷第 10 套)
Tổng số câu hỏi 100 câu (Nghe: 45 · Đọc: 40 · Viết: 15)
Thời gian làm bài 105 phút (Nghe: 30p, Đọc: 40p, Viết: 25p)
Tài liệu đính kèm File Đề PDF + File Đáp Án BLCUP PDF + Audio CD Gốc MP3

Chi tiết từng câu

Bảng điều khiển

PHẦN 1: NGHE HIỂU (45 câu)

Nghe đoạn văn phán đoán Đúng/Sai, hội thoại ngắn và hội thoại/đoạn văn dài chọn đáp án đúng

1

★ “我”现在是医生。

Phần 1: Nghe đoạn văn phán đoán Đúng/Sai
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại trong băng (Transcript):
年轻时我一直想当一名出色的大夫。但大学毕业后换过好几种工作,这个理想却一直没有 实现。 ★ “我”现在是医生。
nián qīng shí wǒ yì zhí xiǎng dāng yī míng chū sè de dà fū 。 dàn dà xué bì yè hòu huàn guò hǎo jǐ zhǒng gōng zuò , zhè ge lǐ xiǎng què yì zhí méi yǒu shí xiàn 。 ★ “ wǒ ” xiàn zài shì yī shēng 。
Nghĩa tiếng Việt: Khi còn trẻ, tôi luôn mong muốn trở thành một bác sĩ giỏi. Nhưng sau khi tốt nghiệp đại học, tôi đã thay đổi một số công việc nhưng lý tưởng này vẫn chưa bao giờ thành hiện thực. ★ "Tôi" bây giờ là bác sĩ.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 年轻时我一直想当一名出色的大夫。但大学毕业后换过好几种工作,这个理想却一直没有 实现。 ★ “我”现在是医生。
  • Nghĩa tiếng Việt: Khi còn trẻ, tôi luôn mong muốn trở thành một bác sĩ giỏi. Nhưng sau khi tốt nghiệp đại học, tôi đã thay đổi một số công việc nhưng lý tưởng này vẫn chưa bao giờ thành hiện thực. ★ "Tôi" bây giờ là bác sĩ.
  • Phân tích đối chiếu: Đối chiếu nội dung đoạn độc thoại “年轻时我一直想当一名出色的大夫。但大学毕业后换过好几种工作,这个理想却一直没有 实现。” với nhận định “★ “我”现在是医生。” (“Tôi” bây giờ là bác sĩ), nhận định này là SAI so với thông tin được đưa ra trong bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là × (SAI).
2

★ 杨文辉不在杂志社工作了。

Phần 1: Nghe đoạn văn phán đoán Đúng/Sai
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại trong băng (Transcript):
今年32岁的杨文辉,以前在一家杂志社工作,现在在朋友开的咖啡厅当经理。 ★ 杨文辉不在杂志社工作了。
jīn nián 32 suì de yáng wén huī , yǐ qián zài yī jiā zá zhì shè gōng zuò , xiàn zài zài péng yǒu kāi de kā fēi tīng dāng jīng lǐ 。 ★ yáng wén huī bù zài zá zhì shè gōng zuò le 。
Nghĩa tiếng Việt: Yang Wenhui, 32 tuổi, từng làm việc cho một tạp chí và hiện làm quản lý tại một quán cà phê do một người bạn làm chủ. ★Yang Wenhui không còn làm việc ở tạp chí nữa.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 今年32岁的杨文辉,以前在一家杂志社工作,现在在朋友开的咖啡厅当经理。 ★ 杨文辉不在杂志社工作了。
  • Nghĩa tiếng Việt: Yang Wenhui, 32 tuổi, từng làm việc cho một tạp chí và hiện làm quản lý tại một quán cà phê do một người bạn làm chủ. ★Yang Wenhui không còn làm việc ở tạp chí nữa.
  • Phân tích đối chiếu: Đối chiếu nội dung đoạn độc thoại “今年32岁的杨文辉,以前在一家杂志社工作,现在在朋友开的咖啡厅当经理。” với nhận định “★ 杨文辉不在杂志社工作了。” (Yang Wenhui không còn làm việc ở tạp chí nữa), nhận định này là ĐÚNG so với thông tin được đưa ra trong bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là √ (ĐÚNG).
3

★ 银行现在不能换美元。

Phần 1: Nghe đoạn văn phán đoán Đúng/Sai
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại trong băng (Transcript):
实在不好意思,今天你来得太晚了,我们银行的美元不够了,请你明天再来换钱,可以吗? ★ 银行现在不能换美元。
shí zài bù hǎo yì sī , jīn tiān nǐ lái de tài wǎn le , wǒ men yín háng de měi yuán bù gòu le , qǐng nǐ míng tiān zài lái huàn qián , kě yǐ ma ? ★ yín háng xiàn zài bù néng huàn měi yuán 。
Nghĩa tiếng Việt: Tôi thực sự xin lỗi vì hôm nay bạn đến quá muộn. Chúng tôi không có đủ đô la Mỹ trong ngân hàng. Bạn có thể vui lòng quay lại vào ngày mai để đổi tiền được không? ★ Hiện tại ngân hàng không thể đổi đô la Mỹ.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 实在不好意思,今天你来得太晚了,我们银行的美元不够了,请你明天再来换钱,可以吗? ★ 银行现在不能换美元。
  • Nghĩa tiếng Việt: Tôi thực sự xin lỗi vì hôm nay bạn đến quá muộn. Chúng tôi không có đủ đô la Mỹ trong ngân hàng. Bạn có thể vui lòng quay lại vào ngày mai để đổi tiền được không? ★ Hiện tại ngân hàng không thể đổi đô la Mỹ.
  • Phân tích đối chiếu: Đối chiếu nội dung đoạn độc thoại “实在不好意思,今天你来得太晚了,我们银行的美元不够了,请你明天再来换钱,可以吗?” với nhận định “★ 银行现在不能换美元。” (Ngân hàng bây giờ không thể đổi đô la được), nhận định này là ĐÚNG so với thông tin được đưa ra trong bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là √ (ĐÚNG).
4

★ “我”喜欢看电影里的广告。

Phần 1: Nghe đoạn văn phán đoán Đúng/Sai
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại trong băng (Transcript):
现在电影里的广告实在是太多了,我真不知道是在看电影,还是在看广告。 ★ “我”喜欢看电影里的广告。
xiàn zài diàn yǐng lǐ de guǎng gào shí zài shì tài duō le , wǒ zhēn bù zhī dào shì zài kàn diàn yǐng , hái shì zài kàn guǎng gào 。 ★ “ wǒ ” xǐ huān kàn diàn yǐng lǐ de guǎng gào 。
Nghĩa tiếng Việt: Hiện nay phim có quá nhiều quảng cáo đến nỗi tôi thực sự không biết mình đang xem phim hay quảng cáo. ★"Tôi" thích xem quảng cáo trong phim.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 现在电影里的广告实在是太多了,我真不知道是在看电影,还是在看广告。 ★ “我”喜欢看电影里的广告。
  • Nghĩa tiếng Việt: Hiện nay phim có quá nhiều quảng cáo đến nỗi tôi thực sự không biết mình đang xem phim hay quảng cáo. ★"Tôi" thích xem quảng cáo trong phim.
  • Phân tích đối chiếu: Đối chiếu nội dung đoạn độc thoại “现在电影里的广告实在是太多了,我真不知道是在看电影,还是在看广告。” với nhận định “★ “我”喜欢看电影里的广告。” (“Tôi” thích xem quảng cáo trên phim), nhận định này là ĐÚNG so với thông tin được đưa ra trong bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là √ (ĐÚNG).
5

★ 读完小说“我”很可能哭了。

Phần 1: Nghe đoạn văn phán đoán Đúng/Sai
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại trong băng (Transcript):
最近我从朋友那儿拿来一部小说。小说写了一个病人怎样坚强生活的故事,读完以后我的 眼睛都湿润了。 ★ 读完小说“我”很可能哭了。
zuì jìn wǒ cóng péng yǒu nà ér ná lái yī bù xiǎo shuō 。 xiǎo shuō xiě le yí gè bìng rén zěn yàng jiān qiáng shēng huó de gù shì , dú wán yǐ hòu wǒ de yǎn jīng dōu shī rùn le 。 ★ dú wán xiǎo shuō “ wǒ ” hěn kě néng kū le 。
Nghĩa tiếng Việt: Gần đây tôi nhặt được một cuốn tiểu thuyết từ một người bạn. Cuốn tiểu thuyết kể về một bệnh nhân sống một cuộc đời mạnh mẽ như thế nào. Đọc xong mà mắt tôi ươn ướt. ★Sau khi đọc tiểu thuyết, có lẽ “tôi” đã khóc.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 最近我从朋友那儿拿来一部小说。小说写了一个病人怎样坚强生活的故事,读完以后我的 眼睛都湿润了。 ★ 读完小说“我”很可能哭了。
  • Nghĩa tiếng Việt: Gần đây tôi nhặt được một cuốn tiểu thuyết từ một người bạn. Cuốn tiểu thuyết kể về một bệnh nhân sống một cuộc đời mạnh mẽ như thế nào. Đọc xong mà mắt tôi ươn ướt. ★Sau khi đọc tiểu thuyết, có lẽ “tôi” đã khóc.
  • Phân tích đối chiếu: Đối chiếu nội dung đoạn độc thoại “最近我从朋友那儿拿来一部小说。小说写了一个病人怎样坚强生活的故事,读完以后我的 眼睛都湿润了。” với nhận định “★ 读完小说“我”很可能哭了。” (“Tôi” có lẽ đã khóc sau khi đọc tiểu thuyết), nhận định này là ĐÚNG so với thông tin được đưa ra trong bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là √ (ĐÚNG).
6

★ 票很晚才能拿到。

Phần 1: Nghe đoạn văn phán đoán Đúng/Sai
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại trong băng (Transcript):
放假了,我高高兴兴地去订回青岛的机票。可让我失望的是,售票员告诉我票要等四天才 能拿到。 ★ 票很晚才能拿到。
fàng jià le , wǒ gāo gāo xìng xìng dì qù dìng huí qīng dǎo de jī piào 。 kě ràng wǒ shī wàng de shì , shòu piào yuán gào sù wǒ piào yào děng sì tiān cái néng ná dào 。 ★ piào hěn wǎn cái néng ná dào 。
Nghĩa tiếng Việt: Đó là kỳ nghỉ và tôi vui vẻ đặt vé máy bay trở về Thanh Đảo. Nhưng trước sự thất vọng của tôi, người soát vé nói với tôi rằng tôi sẽ phải đợi bốn ngày để lấy được vé. ★Không thể lấy vé cho đến rất muộn.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 放假了,我高高兴兴地去订回青岛的机票。可让我失望的是,售票员告诉我票要等四天才 能拿到。 ★ 票很晚才能拿到。
  • Nghĩa tiếng Việt: Đó là kỳ nghỉ và tôi vui vẻ đặt vé máy bay trở về Thanh Đảo. Nhưng trước sự thất vọng của tôi, người soát vé nói với tôi rằng tôi sẽ phải đợi bốn ngày để lấy được vé. ★Không thể lấy vé cho đến rất muộn.
  • Phân tích đối chiếu: Đối chiếu nội dung đoạn độc thoại “放假了,我高高兴兴地去订回青岛的机票。可让我失望的是,售票员告诉我票要等四天才 能拿到。” với nhận định “★ 票很晚才能拿到。” (Vé có sẵn rất muộn), nhận định này là ĐÚNG so với thông tin được đưa ra trong bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là √ (ĐÚNG).
7

★ “我”认为他现在的工作不错。

Phần 1: Nghe đoạn văn phán đoán Đúng/Sai
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại trong băng (Transcript):
一家海洋公司以很高的工资聘他去做管理工作,可他没去。相反,他去了一个收入并不高 的地方,这真让我感到奇怪。 ★ “我”认为他现在的工作不错。
yī jiā hǎi yáng gōng sī yǐ hěn gāo de gōng zī pìn tā qù zuò guǎn lǐ gōng zuò , kě tā méi qù 。 xiāng fǎn , tā qù le yí gè shōu rù bìng bù gāo de dì fāng , zhè zhēn ràng wǒ gǎn dào qí guài 。 ★ “ wǒ ” rèn wéi tā xiàn zài de gōng zuò bù cuò 。
Nghĩa tiếng Việt: Một công ty hàng hải thuê anh làm quản lý với mức lương rất cao nhưng anh không đi. Thay vào đó, anh ấy lại đến một nơi có thu nhập không cao lắm, điều này thực sự làm tôi ngạc nhiên. ★"Tôi" nghĩ công việc hiện tại của anh ấy tốt.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 一家海洋公司以很高的工资聘他去做管理工作,可他没去。相反,他去了一个收入并不高 的地方,这真让我感到奇怪。 ★ “我”认为他现在的工作不错。
  • Nghĩa tiếng Việt: Một công ty hàng hải thuê anh làm quản lý với mức lương rất cao nhưng anh không đi. Thay vào đó, anh ấy lại đến một nơi có thu nhập không cao lắm, điều này thực sự làm tôi ngạc nhiên. ★"Tôi" nghĩ công việc hiện tại của anh ấy tốt.
  • Phân tích đối chiếu: Đối chiếu nội dung đoạn độc thoại “一家海洋公司以很高的工资聘他去做管理工作,可他没去。相反,他去了一个收入并不高 的地方,这真让我感到奇怪。” với nhận định “★ “我”认为他现在的工作不错。” (“Tôi” nghĩ công việc hiện tại của anh ấy tốt), nhận định này là SAI so với thông tin được đưa ra trong bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là × (SAI).
8

★ 电脑不是“我”自己的。

Phần 1: Nghe đoạn văn phán đoán Đúng/Sai
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại trong băng (Transcript):
这台笔记本电脑是我姐姐的,我只是拿来暂时用一下,所以用起来特别小心。 ★ 电脑不是“我”自己的。
zhè tái bǐ jì běn diàn nǎo shì wǒ jiě jiě de , wǒ zhǐ shì ná lái zàn shí yòng yī xià , suǒ yǐ yòng qǐ lái tè bié xiǎo xīn 。 ★ diàn nǎo bú shì “ wǒ ” zì jǐ de 。
Nghĩa tiếng Việt: Chiếc máy tính xách tay này thuộc về chị gái tôi. Mình chỉ dùng tạm thời nên dùng rất cẩn thận. ★Máy tính không phải của riêng tôi. Trở thành một luật sư nổi tiếng toàn quốc. ★Ông hiện là luật sư nổi tiếng toàn quốc. 10. Cô ấy đã hát được mười năm. Theo trình độ ca hát của cô, đáng lẽ cô phải thành công từ lâu nhưng thực tế không phải vậy. ★Cô ấy đã thành công.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 这台笔记本电脑是我姐姐的,我只是拿来暂时用一下,所以用起来特别小心。 ★ 电脑不是“我”自己的。
  • Nghĩa tiếng Việt: Chiếc máy tính xách tay này thuộc về chị gái tôi. Mình chỉ dùng tạm thời nên dùng rất cẩn thận. ★Máy tính không phải của riêng tôi. Trở thành một luật sư nổi tiếng toàn quốc. ★Ông hiện là luật sư nổi tiếng toàn quốc. 10. Cô ấy đã hát được mười năm. Theo trình độ ca hát của cô, đáng lẽ cô phải thành công từ lâu nhưng thực tế không phải vậy. ★Cô ấy đã thành công.
  • Phân tích đối chiếu: Đối chiếu nội dung đoạn độc thoại “这台笔记本电脑是我姐姐的,我只是拿来暂时用一下,所以用起来特别小心。” với nhận định “★ 电脑不是“我”自己的。” (Máy tính không phải là "của riêng tôi"), nhận định này là ĐÚNG so với thông tin được đưa ra trong bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là √ (ĐÚNG).
9

★ 他现在是一名全国有名的律师。

Phần 1: Nghe đoạn văn phán đoán Đúng/Sai
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại trong băng (Transcript):
他在大学里读的专业是法律,年年成绩优秀。毕业后,他自然当上了一名律师。他的理想是当一名全国有名的律师。 ★ 他现在是一名全国有名的律师。
tā zài dà xué lǐ dú de zhuān yè shì fǎ lǜ , nián nián chéng jì yōu xiù 。 bì yè hòu , tā zì rán dāng shàng le yī míng lǜ shī 。 tā de lǐ xiǎng shì dāng yī míng quán guó yǒu míng de lǜ shī 。 ★ tā xiàn zài shì yī míng quán guó yǒu míng de lǜ shī 。
Nghĩa tiếng Việt: Anh ấy học chuyên ngành luật ở trường đại học và đạt điểm xuất sắc hàng năm. Sau khi tốt nghiệp, anh đương nhiên trở thành luật sư. Lý tưởng của anh là trở thành một luật sư nổi tiếng toàn quốc. ★Ông hiện là luật sư nổi tiếng toàn quốc.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 他在大学里读的专业是法律,年年成绩优秀。毕业后,他自然当上了一名律师。他的理想是当一名全国有名的律师。 ★ 他现在是一名全国有名的律师。
  • Nghĩa tiếng Việt: Anh ấy học chuyên ngành luật ở trường đại học và đạt điểm xuất sắc hàng năm. Sau khi tốt nghiệp, anh đương nhiên trở thành luật sư. Lý tưởng của anh là trở thành một luật sư nổi tiếng toàn quốc. ★Ông hiện là luật sư nổi tiếng toàn quốc.
  • Phân tích đối chiếu: Đối chiếu nội dung đoạn độc thoại “他在大学里读的专业是法律,年年成绩优秀。毕业后,他自然当上了一名律师。他的理想是当一名全国有名的律师。” với nhận định “★ 他现在是一名全国有名的律师。” (Hiện nay ông đã là một luật sư nổi tiếng toàn quốc), nhận định này là SAI so với thông tin được đưa ra trong bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là × (SAI).
10

★ 她已经成功了。

Phần 1: Nghe đoạn văn phán đoán Đúng/Sai
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại trong băng (Transcript):
她已经唱歌唱了十个年头,按演唱水平来说,她早该成功了,可事情并不是这样。 ★ 她已经成功了。
tā yǐ jīng chàng gē chàng le shí gè nián tóu , àn yǎn chàng shuǐ píng lái shuō , tā zǎo gāi chéng gōng le , kě shì qíng bìng bú shì zhè yàng 。 ★ tā yǐ jīng chéng gōng le 。
Nghĩa tiếng Việt: Cô ấy đã hát được mười năm. Theo trình độ ca hát của cô, đáng lẽ cô phải thành công từ lâu nhưng thực tế không phải vậy. ★Cô ấy đã thành công.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 她已经唱歌唱了十个年头,按演唱水平来说,她早该成功了,可事情并不是这样。 ★ 她已经成功了。
  • Nghĩa tiếng Việt: Cô ấy đã hát được mười năm. Theo trình độ ca hát của cô, đáng lẽ cô phải thành công từ lâu nhưng thực tế không phải vậy. ★Cô ấy đã thành công.
  • Phân tích đối chiếu: Đối chiếu nội dung đoạn độc thoại “她已经唱歌唱了十个年头,按演唱水平来说,她早该成功了,可事情并不是这样。” với nhận định “★ 她已经成功了。” (Cô ấy đã thành công), nhận định này là SAI so với thông tin được đưa ra trong bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là × (SAI).
11

第11题:听对话,选择正确答案 问:现在女的可能从事什么职业?

Phần 2: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A 记者
B 歌手
C 工人
D 教师
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:我是您的歌迷。请问您在出名之前做过什么工作? 女:你可能想不到,我从事歌唱工作之前,当过工人,还当过美术老师。 问:现在女的可能从事什么职业?
nán : wǒ shì nín de gē mí 。 qǐng wèn nín zài chū míng zhī qián zuò guò shén me gōng zuò ? nǚ : nǐ kě néng xiǎng bú dào , wǒ cóng shì gē chàng gōng zuò zhī qián , dāng guò gōng rén , hái dāng guò měi shù lǎo shī 。 wèn : xiàn zài nǚ de kě néng cóng shì shén me zhí yè ?
Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Tôi là fan của bạn. Bạn đã làm công việc gì trước khi nổi tiếng? Người phụ nữ: Bạn có thể không nghĩ rằng trước khi bắt đầu ca hát, tôi đã làm công nhân và giáo viên mỹ thuật. Câu hỏi: Hiện nay phụ nữ có xu hướng theo đuổi nghề gì?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男:我是您的歌迷。请问您在出名之前做过什么工作? 女:你可能想不到,我从事歌唱工作之前,当过工人,还当过美术老师。 问:现在女的可能从事什么职业?
  • Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Tôi là fan của bạn. Bạn đã làm công việc gì trước khi nổi tiếng? Người phụ nữ: Bạn có thể không nghĩ rằng trước khi bắt đầu ca hát, tôi đã làm công nhân và giáo viên mỹ thuật. Câu hỏi: Hiện nay phụ nữ có xu hướng theo đuổi nghề gì?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 记者
    • B. 歌手
    • C. 工人
    • D. 教师
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “现在女的可能从事什么职业?”, phương án B (歌手 — ca sĩ) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.
12

第12题:听对话,选择正确答案 问:关于女的,我们可以知道什么?

Phần 2: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A 很想离开
B 放弃出国
C 孩子上学
D 要换工作
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:听说您最近有到国外工作的机会。 女:是。不过孩子正在考大学,我离不开,所以出国工作的事儿就暂时放弃了。 问:关于女的,我们可以知道什么?
nán : tīng shuō nín zuì jìn yǒu dào guó wài gōng zuò de jī huì 。 nǚ : shì 。 bù guò hái zi zhèng zài kǎo dà xué , wǒ lí bù kāi , suǒ yǐ chū guó gōng zuò de shì ér jiù zàn shí fàng qì le 。 wèn : guān yú nǚ de , wǒ men kě yǐ zhī dào shén me ?
Nghĩa tiếng Việt: Nam: Tôi nghe nói gần đây bạn có cơ hội đi làm việc ở nước ngoài. Người phụ nữ: Vâng. Tuy nhiên, con trai tôi sắp thi đại học và tôi không thể sống thiếu nó nên tôi đã từ bỏ ý định đi làm việc ở nước ngoài trong thời gian này. Hỏi: Chúng ta có thể biết gì về phụ nữ?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男:听说您最近有到国外工作的机会。 女:是。不过孩子正在考大学,我离不开,所以出国工作的事儿就暂时放弃了。 问:关于女的,我们可以知道什么?
  • Nghĩa tiếng Việt: Nam: Tôi nghe nói gần đây bạn có cơ hội đi làm việc ở nước ngoài. Người phụ nữ: Vâng. Tuy nhiên, con trai tôi sắp thi đại học và tôi không thể sống thiếu nó nên tôi đã từ bỏ ý định đi làm việc ở nước ngoài trong thời gian này. Hỏi: Chúng ta có thể biết gì về phụ nữ?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 很想离开
    • B. 放弃出国
    • C. 孩子上学
    • D. 要换工作
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “关于女的,我们可以知道什么?”, phương án B (放弃出国 — Từ bỏ việc ra nước ngoài) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.
13

第13题:听对话,选择正确答案 问:女的是什么态度?

Phần 2: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A 难过
B 不满
C 难受
D 着急
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:公司安排我星期六去北京出差。 女:周末也不让人休息,难道你们经理周末也工作吗? 问:女的是什么态度?
nán : gōng sī ān pái wǒ xīng qī liù qù běi jīng chū chāi 。 nǚ : zhōu mò yě bù ràng rén xiū xī , nán dào nǐ men jīng lǐ zhōu mò yě gōng zuò ma ? wèn : nǚ de shì shén me tài dù ?
Nghĩa tiếng Việt: Nam: Công ty sắp xếp cho tôi đi công tác Bắc Kinh vào thứ bảy. Người phụ nữ: Chúng tôi không cho mọi người nghỉ ngơi vào cuối tuần. Người quản lý của bạn cũng làm việc vào cuối tuần phải không? Câu hỏi: Thái độ của người phụ nữ là gì?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男:公司安排我星期六去北京出差。 女:周末也不让人休息,难道你们经理周末也工作吗? 问:女的是什么态度?
  • Nghĩa tiếng Việt: Nam: Công ty sắp xếp cho tôi đi công tác Bắc Kinh vào thứ bảy. Người phụ nữ: Chúng tôi không cho mọi người nghỉ ngơi vào cuối tuần. Người quản lý của bạn cũng làm việc vào cuối tuần phải không? Câu hỏi: Thái độ của người phụ nữ là gì?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 难过
    • B. 不满
    • C. 难受
    • D. 着急
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “女的是什么态度?”, phương án B (不满 — không hài lòng) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.
14

第14题:听对话,选择正确答案 问:女的最有可能是什么人?

Phần 2: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A 记者
B 大夫
C 演员
D 运动员
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:祝贺你在本次电影节获得最佳表演奖!能说一下你的感受吗? 女:我要感谢的人很多,感谢导演,感谢我的影迷,更要感谢大家对我的支持,我一定会 继续努力的。 问:女的最有可能是什么人?
nán : zhù hè nǐ zài běn cì diàn yǐng jié huò dé zuì jiā biǎo yǎn jiǎng ! néng shuō yī xià nǐ de gǎn shòu ma ? nǚ : wǒ yào gǎn xiè de rén hěn duō , gǎn xiè dǎo yǎn , gǎn xiè wǒ de yǐng mí , gèng yào gǎn xiè dà jiā duì wǒ de zhī chí , wǒ yí dìng huì jì xù nǔ lì de 。 wèn : nǚ de zuì yǒu kě néng shì shén me rén ?
Nghĩa tiếng Việt: Nam: Chúc mừng bạn đã giành được giải Diễn xuất xuất sắc nhất tại liên hoan phim lần này! Bạn có thể cho tôi biết bạn cảm thấy thế nào? Nữ: Tôi phải cảm ơn rất nhiều người, bao gồm cả đạo diễn, người hâm mộ của tôi và quan trọng hơn là mọi người đã ủng hộ. Tôi chắc chắn sẽ tiếp tục làm việc chăm chỉ. Câu hỏi: Người phụ nữ có khả năng là ai nhất?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男:祝贺你在本次电影节获得最佳表演奖!能说一下你的感受吗? 女:我要感谢的人很多,感谢导演,感谢我的影迷,更要感谢大家对我的支持,我一定会 继续努力的。 问:女的最有可能是什么人?
  • Nghĩa tiếng Việt: Nam: Chúc mừng bạn đã giành được giải Diễn xuất xuất sắc nhất tại liên hoan phim lần này! Bạn có thể cho tôi biết bạn cảm thấy thế nào? Nữ: Tôi phải cảm ơn rất nhiều người, bao gồm cả đạo diễn, người hâm mộ của tôi và quan trọng hơn là mọi người đã ủng hộ. Tôi chắc chắn sẽ tiếp tục làm việc chăm chỉ. Câu hỏi: Người phụ nữ có khả năng là ai nhất?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 记者
    • B. 大夫
    • C. 演员
    • D. 运动员
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “女的最有可能是什么人?”, phương án C (演员 — diễn viên) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.
15

第15题:听对话,选择正确答案 问:现在是几点?

Phần 2: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A 9: 30
B 9: 40
C 8: 30
D 8: 40
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:商场9点半开门,咱们现在就出发吧。 男:不用这么着急,时间还早,还有一个小时呢。 问:现在是几点?
nǚ : shāng chǎng 9 diǎn bàn kāi mén , zán men xiàn zài jiù chū fā ba 。 nán : bù yòng zhè me zhe jí , shí jiān hái zǎo , hái yǒu yí gè xiǎo shí ne 。 wèn : xiàn zài shì jǐ diǎn ?
Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Trung tâm mua sắm mở cửa lúc 9:30, chúng ta đi thôi. Người đàn ông: Đừng lo lắng quá, vẫn còn sớm, vẫn còn một tiếng nữa. Hỏi: Bây giờ là mấy giờ?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女:商场9点半开门,咱们现在就出发吧。 男:不用这么着急,时间还早,还有一个小时呢。 问:现在是几点?
  • Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Trung tâm mua sắm mở cửa lúc 9:30, chúng ta đi thôi. Người đàn ông: Đừng lo lắng quá, vẫn còn sớm, vẫn còn một tiếng nữa. Hỏi: Bây giờ là mấy giờ?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 9: 30
    • B. 9: 40
    • C. 8: 30
    • D. 8: 40
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “现在是几点?”, phương án C (8: 30 — 8:30) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.
16

第16题:听对话,选择正确答案 问:男的认为女的怎么样?

Phần 2: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A 还可以
B 应减肥
C 不好看
D 不胖不瘦
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:这段时间我是不是长胖了?看我的脸都圆了。 男:胖什么呀?太瘦了不好看。我觉得你现在正好。 问:男的认为女的怎么样?
nǚ : zhè duàn shí jiān wǒ shì bú shì zhǎng pàng le ? kàn wǒ de liǎn dōu yuán le 。 nán : pàng shén me ya ? tài shòu le bù hǎo kàn 。 wǒ jué de nǐ xiàn zài zhèng hǎo 。 wèn : nán de rèn wéi nǚ de zěn me yàng ?
Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Trong thời gian này tôi có tăng cân không? Nhìn này, mặt tôi tròn. Người đàn ông: Tại sao bạn béo? Quá mỏng để trông đẹp. Tôi nghĩ bạn đang ở ngay bây giờ. Câu hỏi: Đàn ông nghĩ gì về phụ nữ?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女:这段时间我是不是长胖了?看我的脸都圆了。 男:胖什么呀?太瘦了不好看。我觉得你现在正好。 问:男的认为女的怎么样?
  • Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Trong thời gian này tôi có tăng cân không? Nhìn này, mặt tôi tròn. Người đàn ông: Tại sao bạn béo? Quá mỏng để trông đẹp. Tôi nghĩ bạn đang ở ngay bây giờ. Câu hỏi: Đàn ông nghĩ gì về phụ nữ?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 还可以
    • B. 应减肥
    • C. 不好看
    • D. 不胖不瘦
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “男的认为女的怎么样?”, phương án D (不胖不瘦 — Không béo, không gầy) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.
17

第17题:听对话,选择正确答案 问:说话人是什么语气?

Phần 2: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A 生气
B 怀疑
C 提问
D 表扬
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:经理,实在是不好意思。我今天家里有点儿急事,所以晚来了一会儿。 女:你又迟到了。这都是这个月第几次了! 问:说话人是什么语气?
nán : jīng lǐ , shí zài shì bù hǎo yì sī 。 wǒ jīn tiān jiā lǐ yǒu diǎn ér jí shì , suǒ yǐ wǎn lái le yī huì er 。 nǚ : nǐ yòu chí dào le 。 zhè dōu shì zhè ge yuè dì jǐ cì le ! wèn : shuō huà rén shì shén me yǔ qì ?
Nghĩa tiếng Việt: Nam: Quản lý, tôi thực sự xin lỗi. Hôm nay ở nhà có việc gấp nên về muộn một chút. Người phụ nữ: Anh lại đến muộn nữa. Đây là lần đầu tiên trong tháng này! Câu hỏi: Giọng điệu của người nói là gì?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男:经理,实在是不好意思。我今天家里有点儿急事,所以晚来了一会儿。 女:你又迟到了。这都是这个月第几次了! 问:说话人是什么语气?
  • Nghĩa tiếng Việt: Nam: Quản lý, tôi thực sự xin lỗi. Hôm nay ở nhà có việc gấp nên về muộn một chút. Người phụ nữ: Anh lại đến muộn nữa. Đây là lần đầu tiên trong tháng này! Câu hỏi: Giọng điệu của người nói là gì?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 生气
    • B. 怀疑
    • C. 提问
    • D. 表扬
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “说话人是什么语气?”, phương án A (生气 — tức giận) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.
18

第18题:听对话,选择正确答案 问:男的聊什么了?

Phần 2: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A 工作事宜
B 体育比赛
C 兴趣爱好
D 同事关系
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:昨天我看你跟小王聊得那么开心,你们说什么呢? 男:我们聊足球呢。最近不是世界杯嘛! 问:男的聊什么了?
nǚ : zuó tiān wǒ kàn nǐ gēn xiǎo wáng liáo dé nà me kāi xīn , nǐ men shuō shén me ne ? nán : wǒ men liáo zú qiú ne 。 zuì jìn bú shì shì jiè bēi ma ! wèn : nán de liáo shén me le ?
Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Hôm qua tôi thấy anh và Tiểu Vương trò chuyện rất vui vẻ. Bạn đã nói gì? Người đàn ông: Hãy nói về bóng đá. Gần đây không phải là World Cup sao? Câu hỏi: Người đàn ông đã nói về điều gì?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女:昨天我看你跟小王聊得那么开心,你们说什么呢? 男:我们聊足球呢。最近不是世界杯嘛! 问:男的聊什么了?
  • Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Hôm qua tôi thấy anh và Tiểu Vương trò chuyện rất vui vẻ. Bạn đã nói gì? Người đàn ông: Hãy nói về bóng đá. Gần đây không phải là World Cup sao? Câu hỏi: Người đàn ông đã nói về điều gì?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 工作事宜
    • B. 体育比赛
    • C. 兴趣爱好
    • D. 同事关系
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “男的聊什么了?”, phương án B (体育比赛 — cuộc thi thể thao) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.
19

第19题:听对话,选择正确答案 问:男的是什么意思?

Phần 2: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A 苹果不甜
B 苹果不贵
C 不信女的
D 让女的走
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:你这苹果倒是挺甜的,还能便宜点儿吗? 男:这么好的苹果,已经够便宜的了,不信你去别的地方问问。 问:男的是什么意思?
nǚ : nǐ zhè píng guǒ dǎo shì tǐng tián de , hái néng pián yi diǎn ér ma ? nán : zhè me hǎo de píng guǒ , yǐ jīng gòu pián yi de le , bù xìn nǐ qù bié de dì fāng wèn wèn 。 wèn : nán de shì shén me yì si ?
Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Táo của bạn khá ngọt. Chúng có thể rẻ hơn không? Người đàn ông: Những quả táo ngon như vậy đã đủ rẻ rồi. Nếu bạn không tin tôi, hãy đi và hỏi nơi khác. Câu hỏi: Nam có nghĩa là gì?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女:你这苹果倒是挺甜的,还能便宜点儿吗? 男:这么好的苹果,已经够便宜的了,不信你去别的地方问问。 问:男的是什么意思?
  • Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Táo của bạn khá ngọt. Chúng có thể rẻ hơn không? Người đàn ông: Những quả táo ngon như vậy đã đủ rẻ rồi. Nếu bạn không tin tôi, hãy đi và hỏi nơi khác. Câu hỏi: Nam có nghĩa là gì?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 苹果不甜
    • B. 苹果不贵
    • C. 不信女的
    • D. 让女的走
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “男的是什么意思?”, phương án B (苹果不贵 — Táo không đắt) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.
20

第20题:听对话,选择正确答案 问:关于南方市场,我们可以知道什么?

Phần 2: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A 计划很好
B 比北方好
C 非常不好
D 不好判断
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:老王他们到南方进行市场调查回来了吧?情况怎么样? 女:别提了,比去以前想的还要差。 问:关于南方市场,我们可以知道什么?
nán : lǎo wáng tā men dào nán fāng jìn háng shì chǎng diào chá huí lái le ba ? qíng kuàng zěn me yàng ? nǚ : bié tí le , bǐ qù yǐ qián xiǎng de hái yào chà 。 wèn : guān yú nán fāng shì chǎng , wǒ men kě yǐ zhī dào shén me ?
Nghĩa tiếng Việt: Nam: Lão Vương và những người khác đã trở về sau chuyến nghiên cứu thị trường ở phía Nam phải không? Tình hình thế nào rồi? Người phụ nữ: Quên đi, nó còn tệ hơn tôi nghĩ trước khi đến đó. Hỏi: Chúng ta có thể biết gì về Chợ Miền Nam?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男:老王他们到南方进行市场调查回来了吧?情况怎么样? 女:别提了,比去以前想的还要差。 问:关于南方市场,我们可以知道什么?
  • Nghĩa tiếng Việt: Nam: Lão Vương và những người khác đã trở về sau chuyến nghiên cứu thị trường ở phía Nam phải không? Tình hình thế nào rồi? Người phụ nữ: Quên đi, nó còn tệ hơn tôi nghĩ trước khi đến đó. Hỏi: Chúng ta có thể biết gì về Chợ Miền Nam?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 计划很好
    • B. 比北方好
    • C. 非常不好
    • D. 不好判断
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “关于南方市场,我们可以知道什么?”, phương án C (非常不好 — Rất tệ) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.
21

第21题:听对话,选择正确答案 问:这本书男的为什么看得这么慢?

Phần 2: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A 书难理解
B 他习惯了
C 这是好书
D 他没时间
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:这本书你足足看了三个月了,竟然才看了一半! 男:这你就不懂了吧。像这样的好书,只有慢慢阅读,才能了解其中的意思。 问:这本书男的为什么看得这么慢?
nǚ : zhè běn shū nǐ zú zú kàn le sān gè yuè le , jìng rán cái kàn le yí bàn ! nán : zhè nǐ jiù bù dǒng le ba 。 xiàng zhè yàng de hǎo shū , zhǐ yǒu màn màn yuè dú , cái néng liǎo jiě qí zhōng de yì si 。 wèn : zhè běn shū nán de wèi shén me kàn dé zhè me màn ?
Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Bạn đã đọc cuốn sách này được ba tháng và bạn chỉ mới đọc được một nửa! Người đàn ông: Bạn không hiểu điều này. Một cuốn sách hay như thế này chỉ có thể hiểu được bằng cách đọc nó một cách chậm rãi. Câu hỏi: Tại sao người đàn ông đọc cuốn sách này chậm như vậy?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女:这本书你足足看了三个月了,竟然才看了一半! 男:这你就不懂了吧。像这样的好书,只有慢慢阅读,才能了解其中的意思。 问:这本书男的为什么看得这么慢?
  • Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Bạn đã đọc cuốn sách này được ba tháng và bạn chỉ mới đọc được một nửa! Người đàn ông: Bạn không hiểu điều này. Một cuốn sách hay như thế này chỉ có thể hiểu được bằng cách đọc nó một cách chậm rãi. Câu hỏi: Tại sao người đàn ông đọc cuốn sách này chậm như vậy?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 书难理解
    • B. 他习惯了
    • C. 这是好书
    • D. 他没时间
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “这本书男的为什么看得这么慢?”, phương án C (这是好书 — đây là một cuốn sách hay) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.
22

第22题:听对话,选择正确答案 问:男的觉得找工作什么是最主要的?

Phần 2: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A 收入的高低
B 是否在家乡
C 是否感兴趣
D 爸妈的意见
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:听说你刚找的那份工作收入不错,但好像需要经常出差。另外,你爸妈对你不在家乡 工作也有意见。 男:这些都在其次,关键是要看我有没有兴趣。 问:男的觉得找工作什么是最主要的?
nǚ : tīng shuō nǐ gāng zhǎo de nà fèn gōng zuò shōu rù bù cuò , dàn hǎo xiàng xū yào jīng cháng chū chāi 。 lìng wài , nǐ bà mā duì nǐ bù zài jiā xiāng gōng zuò yě yǒu yì jiàn 。 nán : zhè xiē dōu zài qí cì , guān jiàn shì yào kàn wǒ yǒu méi yǒu xìng qù 。 wèn : nán de jué de zhǎo gōng zuò shén me shì zuì zhǔ yào de ?
Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Tôi nghe nói rằng công việc bạn vừa tìm được trả lương khá cao, nhưng có vẻ như nó đòi hỏi phải đi công tác thường xuyên. Ngoài ra, bố mẹ bạn cũng phản đối việc bạn không đi làm ở quê. Nam: Tất cả đều là thứ yếu. Điều quan trọng là để xem liệu tôi có quan tâm hay không. Câu hỏi: Đàn ông nghĩ điều gì là quan trọng nhất khi tìm việc làm?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女:听说你刚找的那份工作收入不错,但好像需要经常出差。另外,你爸妈对你不在家乡 工作也有意见。 男:这些都在其次,关键是要看我有没有兴趣。 问:男的觉得找工作什么是最主要的?
  • Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Tôi nghe nói rằng công việc bạn vừa tìm được trả lương khá cao, nhưng có vẻ như nó đòi hỏi phải đi công tác thường xuyên. Ngoài ra, bố mẹ bạn cũng phản đối việc bạn không đi làm ở quê. Nam: Tất cả đều là thứ yếu. Điều quan trọng là để xem liệu tôi có quan tâm hay không. Câu hỏi: Đàn ông nghĩ điều gì là quan trọng nhất khi tìm việc làm?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 收入的高低
    • B. 是否在家乡
    • C. 是否感兴趣
    • D. 爸妈的意见
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “男的觉得找工作什么是最主要的?”, phương án C (是否感兴趣 — Bạn có quan tâm không?) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.
23

第23题:听对话,选择正确答案 问:女朋友过生日,男的会怎么做?

Phần 2: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A 送她鲜花
B 请她吃饭
C 看场电影
D 送巧克力
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:你女朋友过生日的时候,你是送她鲜花、巧克力,还是陪她去看场电影? 男:我也许就是一个缺乏浪漫的人。我最多请她吃顿饭。 问:女朋友过生日,男的会怎么做?
nǚ : nǐ nǚ péng yǒu guò shēng rì de shí hòu , nǐ shì sòng tā xiān huā 、 qiǎo kè lì , hái shì péi tā qù kàn chǎng diàn yǐng ? nán : wǒ yě xǔ jiù shì yí gè quē fá làng màn de rén 。 wǒ zuì duō qǐng tā chī dùn fàn 。 wèn : nǚ péng yǒu guò shēng rì , nán de huì zěn me zuò ?
Nghĩa tiếng Việt: Phụ nữ: Khi bạn gái của bạn tổ chức sinh nhật, bạn có tặng hoa, sôcôla hay đi xem phim với cô ấy không? Người đàn ông: Có lẽ tôi chỉ là người thiếu lãng mạn. Điều duy nhất tôi có thể làm là chiêu đãi cô ấy một bữa ăn. Câu hỏi: Người đàn ông sẽ làm gì trong ngày sinh nhật bạn gái?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女:你女朋友过生日的时候,你是送她鲜花、巧克力,还是陪她去看场电影? 男:我也许就是一个缺乏浪漫的人。我最多请她吃顿饭。 问:女朋友过生日,男的会怎么做?
  • Nghĩa tiếng Việt: Phụ nữ: Khi bạn gái của bạn tổ chức sinh nhật, bạn có tặng hoa, sôcôla hay đi xem phim với cô ấy không? Người đàn ông: Có lẽ tôi chỉ là người thiếu lãng mạn. Điều duy nhất tôi có thể làm là chiêu đãi cô ấy một bữa ăn. Câu hỏi: Người đàn ông sẽ làm gì trong ngày sinh nhật bạn gái?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 送她鲜花
    • B. 请她吃饭
    • C. 看场电影
    • D. 送巧克力
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “女朋友过生日,男的会怎么做?”, phương án B (请她吃饭 — Mời cô ấy đi ăn tối) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.
24

第24题:听对话,选择正确答案 问:男的是什么意思?

Phần 2: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A 雪继续下
B 不去工作
C 早点儿出发
D 路上看雪
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:你看,下雪了。 男:噢,竟然下雪了!那得早点儿出发去上班,路上一定很难走。 问:男的是什么意思?
nǚ : nǐ kàn , xià xuě le 。 nán : ō , jìng rán xià xuě le ! nà dé zǎo diǎn ér chū fā qù shàng bān , lù shàng yí dìng hěn nán zǒu 。 wèn : nán de shì shén me yì si ?
Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Nhìn kìa, tuyết đang rơi. Người đàn ông: Ồ, tuyết đang rơi! Sau đó chúng ta phải đi làm sớm. Chắc hẳn việc đi lại trên đường sẽ rất khó khăn. Câu hỏi: Nam có nghĩa là gì?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女:你看,下雪了。 男:噢,竟然下雪了!那得早点儿出发去上班,路上一定很难走。 问:男的是什么意思?
  • Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Nhìn kìa, tuyết đang rơi. Người đàn ông: Ồ, tuyết đang rơi! Sau đó chúng ta phải đi làm sớm. Chắc hẳn việc đi lại trên đường sẽ rất khó khăn. Câu hỏi: Nam có nghĩa là gì?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 雪继续下
    • B. 不去工作
    • C. 早点儿出发
    • D. 路上看雪
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “男的是什么意思?”, phương án C (早点儿出发 — Khởi hành sớm) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.
25

第25题:听对话,选择正确答案 问:对于第一天上课,女的有什么感觉?

Phần 2: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A 紧张
B 轻松
C 疲劳
D 奇怪
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:李老师,今天第一天上课,很累吧? 女:还可以,第一天就上了四节课,累倒没觉得,只是感觉很紧张。 问:对于第一天上课,女的有什么感觉?
nán : lǐ lǎo shī , jīn tiān dì yī tiān shàng kè , hěn lèi ba ? nǚ : hái kě yǐ , dì yī tiān jiù shàng le sì jié kè , lèi dào méi jué de , zhǐ shì gǎn jué hěn jǐn zhāng 。 wèn : duì yú dì yī tiān shàng kè , nǚ de yǒu shén me gǎn jué ?
Nghĩa tiếng Việt: Nam: Thầy Lý, hôm nay là ngày đầu tiên đến lớp. Bạn có mệt không? Nữ: Không sao đâu. Ngày đầu tiên tôi học bốn tiết. Tôi không cảm thấy mệt mỏi chút nào. Tôi chỉ cảm thấy lo lắng. Câu hỏi: Phụ nữ cảm thấy thế nào về ngày đầu tiên đến lớp?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男:李老师,今天第一天上课,很累吧? 女:还可以,第一天就上了四节课,累倒没觉得,只是感觉很紧张。 问:对于第一天上课,女的有什么感觉?
  • Nghĩa tiếng Việt: Nam: Thầy Lý, hôm nay là ngày đầu tiên đến lớp. Bạn có mệt không? Nữ: Không sao đâu. Ngày đầu tiên tôi học bốn tiết. Tôi không cảm thấy mệt mỏi chút nào. Tôi chỉ cảm thấy lo lắng. Câu hỏi: Phụ nữ cảm thấy thế nào về ngày đầu tiên đến lớp?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 紧张
    • B. 轻松
    • C. 疲劳
    • D. 奇怪
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “对于第一天上课,女的有什么感觉?”, phương án A (紧张 — lo lắng) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.
26

第26题:听长对话或短文,选择正确答案 问:女的是什么态度?

Phần 3: Nghe hội thoại dài / đoạn văn chọn đáp án
A 鼓励
B 批评
C 羡慕
D 商量
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:我们单位放假前不是有个晚会吗?我有些担心。 女:怎么了? 男:领导让我表演个节目,你看我行吗? 女:你又没试,怎么知道自己不行?再说,你可以唱首英文歌嘛! 问:女的是什么态度?
nán : wǒ men dān wèi fàng jià qián bú shì yǒu gè wǎn huì ma ? wǒ yǒu xiē dān xīn 。 nǚ : zěn me le ? nán : lǐng dǎo ràng wǒ biǎo yǎn gè jié mù , nǐ kàn wǒ xíng ma ? nǚ : nǐ yòu méi shì , zěn me zhī dào zì yǐ bù xíng ? zài shuō , nǐ kě yǐ chàng shǒu yīng wén gē ma ! wèn : nǚ de shì shén me tài dù ?
Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Không phải có một bữa tiệc trước khi nơi làm việc của chúng ta đi nghỉ sao? Tôi hơi lo lắng. Người phụ nữ: Có chuyện gì thế? Nam: Ông chủ bảo tôi biểu diễn một tiết mục. Bạn có nghĩ tôi có thể làm được không? Người phụ nữ: Anh chưa thử sao biết mình không làm được? Ngoài ra, bạn có thể hát một bài hát tiếng Anh! Câu hỏi: Thái độ của người phụ nữ là gì?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男:我们单位放假前不是有个晚会吗?我有些担心。 女:怎么了? 男:领导让我表演个节目,你看我行吗? 女:你又没试,怎么知道自己不行?再说,你可以唱首英文歌嘛! 问:女的是什么态度?
  • Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Không phải có một bữa tiệc trước khi nơi làm việc của chúng ta đi nghỉ sao? Tôi hơi lo lắng. Người phụ nữ: Có chuyện gì thế? Nam: Ông chủ bảo tôi biểu diễn một tiết mục. Bạn có nghĩ tôi có thể làm được không? Người phụ nữ: Anh chưa thử sao biết mình không làm được? Ngoài ra, bạn có thể hát một bài hát tiếng Anh! Câu hỏi: Thái độ của người phụ nữ là gì?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 鼓励
    • B. 批评
    • C. 羡慕
    • D. 商量
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “女的是什么态度?”, phương án A (鼓励 — khuyến khích) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.
27

第27题:听长对话或短文,选择正确答案 问:关于男的,我们可以知道什么?

Phần 3: Nghe hội thoại dài / đoạn văn chọn đáp án
A 是位导游
B 丢了手表
C 在坐汽车
D 现在很忙
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:喂,您好!您是哪位? 男:我是带您到北京旅游的导游。您是不是丢失了一块手表? 女:对,对!是一块白色手表。我正着急呢! 男:我是在我们乘坐的汽车上发现的。请您有空儿到我们公司来取。 女:实在是太感谢了! 问:关于男的,我们可以知道什么?
nǚ : wèi , nín hǎo ! nín shì nǎ wèi ? nán : wǒ shì dài nín dào běi jīng lǚ yóu de dǎo yóu 。 nín shì bú shì diū shī le yī kuài shǒu biǎo ? nǚ : duì , duì ! shì yī kuài bái sè shǒu biǎo 。 wǒ zhèng zháo jí ne ! nán : wǒ shì zài wǒ men chéng zuò de qì chē shàng fā xiàn de 。 qǐng nín yǒu kòng er dào wǒ men gōng sī lái qǔ 。 nǚ : shí zài shì tài gǎn xiè le ! wèn : guān yú nán de , wǒ men kě yǐ zhī dào shén me ?
Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Xin chào, xin chào! Bạn là ai? Người đàn ông: Tôi là hướng dẫn viên du lịch đưa bạn đến Bắc Kinh. Bạn có bị mất một chiếc đồng hồ? Người phụ nữ: Vâng, vâng! Đó là một chiếc đồng hồ màu trắng. Tôi đang vội! Người đàn ông: Tôi tìm thấy nó trong chiếc xe chúng ta đang lái. Hãy đến công ty chúng tôi để lấy nó khi bạn có thời gian. Người phụ nữ: Cảm ơn bạn rất nhiều! Hỏi: Chúng ta có thể biết gì về đàn ông?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女:喂,您好!您是哪位? 男:我是带您到北京旅游的导游。您是不是丢失了一块手表? 女:对,对!是一块白色手表。我正着急呢! 男:我是在我们乘坐的汽车上发现的。请您有空儿到我们公司来取。 女:实在是太感谢了! 问:关于男的,我们可以知道什么?
  • Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Xin chào, xin chào! Bạn là ai? Người đàn ông: Tôi là hướng dẫn viên du lịch đưa bạn đến Bắc Kinh. Bạn có bị mất một chiếc đồng hồ? Người phụ nữ: Vâng, vâng! Đó là một chiếc đồng hồ màu trắng. Tôi đang vội! Người đàn ông: Tôi tìm thấy nó trong chiếc xe chúng ta đang lái. Hãy đến công ty chúng tôi để lấy nó khi bạn có thời gian. Người phụ nữ: Cảm ơn bạn rất nhiều! Hỏi: Chúng ta có thể biết gì về đàn ông?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 是位导游
    • B. 丢了手表
    • C. 在坐汽车
    • D. 现在很忙
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “关于男的,我们可以知道什么?”, phương án A (是位导游 — là hướng dẫn viên du lịch) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.
28

第28题:听长对话或短文,选择正确答案 问:男的最有可能是什么人?

Phần 3: Nghe hội thoại dài / đoạn văn chọn đáp án
A 出租车司机
B 旅行社职员
C 商店售货员
D 宾馆服务员
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:小姐,您去哪儿? 女:先去公司取点儿东西,然后再去火车站。 男:您能再找辆车吗?我的车快没有油了,得去加油。 女:那好吧。 问:男的最有可能是什么人?
nán : xiǎo jiě , nín qù nǎ ér ? nǚ : xiān qù gōng sī qǔ diǎn ér dōng xī , rán hòu zài qù huǒ chē zhàn 。 nán : nín néng zài zhǎo liàng chē ma ? wǒ de chē kuài méi yǒu yóu le , dé qù jiā yóu 。 nǚ : nà hǎo ba 。 wèn : nán de zuì yǒu kě néng shì shén me rén ?
Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Cô ơi, cô đi đâu thế? Người phụ nữ: Đến công ty lấy đồ trước rồi ra ga. Người đàn ông: Bạn có thể tìm một chiếc xe khác được không? Xe của tôi sắp hết xăng rồi. Tôi phải đi đổ đầy nó. Người phụ nữ: Được rồi. Câu hỏi: Người đàn ông có khả năng là ai nhất?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男:小姐,您去哪儿? 女:先去公司取点儿东西,然后再去火车站。 男:您能再找辆车吗?我的车快没有油了,得去加油。 女:那好吧。 问:男的最有可能是什么人?
  • Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Cô ơi, cô đi đâu thế? Người phụ nữ: Đến công ty lấy đồ trước rồi ra ga. Người đàn ông: Bạn có thể tìm một chiếc xe khác được không? Xe của tôi sắp hết xăng rồi. Tôi phải đi đổ đầy nó. Người phụ nữ: Được rồi. Câu hỏi: Người đàn ông có khả năng là ai nhất?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 出租车司机
    • B. 旅行社职员
    • C. 商店售货员
    • D. 宾馆服务员
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “男的最有可能是什么人?”, phương án A (出租车司机 — tài xế taxi) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.
29

第29题:听长对话或短文,选择正确答案 问:两个人现在可能去干什么?

Phần 3: Nghe hội thoại dài / đoạn văn chọn đáp án
A 看邻居
B 送东西
C 买礼物
D 照顾孩子
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:邻居李峰刚生了小宝宝,咱们是不是该表示表示? 男:应该的。送钱,还是送礼物? 女:还是送礼物更好一点儿。 男:那好,现在我就陪你去选选。 问:两个人现在可能去干什么?
nǚ : lín jū lǐ fēng gāng shēng le xiǎo bǎo bǎo , zán men shì bú shì gāi biǎo shì biǎo shì ? nán : yīng gāi de 。 sòng qián , hái shì sòng lǐ wù ? nǚ : hái shì sòng lǐ wù gèng hǎo yì diǎn ér 。 nán : nà hǎo , xiàn zài wǒ jiù péi nǐ qù xuǎn xuǎn 。 wèn : liǎng gè rén xiàn zài kě néng qù gàn shén me ?
Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Hàng xóm của tôi Li Feng vừa sinh em bé. Chúng ta có nên bày tỏ lòng biết ơn của mình không? Người đàn ông: Lẽ ra phải thế. Tặng tiền hay tặng quà? Người phụ nữ: Tốt hơn là nên tặng quà. Người đàn ông: Được rồi, bây giờ anh sẽ cùng em lựa chọn. Câu hỏi: Bây giờ hai người có thể làm gì?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女:邻居李峰刚生了小宝宝,咱们是不是该表示表示? 男:应该的。送钱,还是送礼物? 女:还是送礼物更好一点儿。 男:那好,现在我就陪你去选选。 问:两个人现在可能去干什么?
  • Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Hàng xóm của tôi Li Feng vừa sinh em bé. Chúng ta có nên bày tỏ lòng biết ơn của mình không? Người đàn ông: Lẽ ra phải thế. Tặng tiền hay tặng quà? Người phụ nữ: Tốt hơn là nên tặng quà. Người đàn ông: Được rồi, bây giờ anh sẽ cùng em lựa chọn. Câu hỏi: Bây giờ hai người có thể làm gì?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 看邻居
    • B. 送东西
    • C. 买礼物
    • D. 照顾孩子
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “两个人现在可能去干什么?”, phương án C (买礼物 — mua quà) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.
30

第30题:听长对话或短文,选择正确答案 问:他们在谈论什么问题?

Phần 3: Nghe hội thoại dài / đoạn văn chọn đáp án
A 朋友友谊
B 同事关系
C 学习状况
D 恋爱婚姻
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:你跟志刚的事怎么样了? 女:怎么说呢?在外人看来,我们各方面都很合适,可我对他就是没感觉。 男:这需要慢慢来。 女:话是这么说,可我就是找不到感觉。 问:他们在谈论什么问题?
nán : nǐ gēn zhì gāng de shì zěn me yàng le ? nǚ : zěn me shuō ne ? zài wài rén kàn lái , wǒ men gè fāng miàn dōu hěn hé shì , kě wǒ duì tā jiù shì méi gǎn jué 。 nán : zhè xū yào màn màn lái 。 nǚ : huà shì zhè me shuō , kě wǒ jiù shì zhǎo bú dào gǎn jué 。 wèn : tā men zài tán lùn shén me wèn tí ?
Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Mối quan hệ của bạn với Zhigang thế nào? Người phụ nữ: Bạn nói thế nào? Trong mắt người ngoài, chúng tôi hợp nhau hoàn hảo về mọi mặt, chỉ có điều tôi không có cảm tình gì với anh ấy. Người đàn ông: Việc này cần phải làm từ từ. Người phụ nữ: Đó là những gì bạn nói, nhưng tôi không thể tìm thấy cảm giác đó. Hỏi: Họ đang nói về vấn đề gì?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男:你跟志刚的事怎么样了? 女:怎么说呢?在外人看来,我们各方面都很合适,可我对他就是没感觉。 男:这需要慢慢来。 女:话是这么说,可我就是找不到感觉。 问:他们在谈论什么问题?
  • Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Mối quan hệ của bạn với Zhigang thế nào? Người phụ nữ: Bạn nói thế nào? Trong mắt người ngoài, chúng tôi hợp nhau hoàn hảo về mọi mặt, chỉ có điều tôi không có cảm tình gì với anh ấy. Người đàn ông: Việc này cần phải làm từ từ. Người phụ nữ: Đó là những gì bạn nói, nhưng tôi không thể tìm thấy cảm giác đó. Hỏi: Họ đang nói về vấn đề gì?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 朋友友谊
    • B. 同事关系
    • C. 学习状况
    • D. 恋爱婚姻
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “他们在谈论什么问题?”, phương án D (恋爱婚姻 — tình yêu hôn nhân) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.
31

第31题:听长对话或短文,选择正确答案 问:男的是什么态度?

Phần 3: Nghe hội thoại dài / đoạn văn chọn đáp án
A 讨厌
B 怀疑
C 批评
D 后悔
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:你看,这儿的风景多美啊!真像一幅山水画! 男:都快累死了,你还有心情看风景? 女:咱们一起拍张合影吧。 男:要拍你自己拍! 问:男的是什么态度?
nǚ : nǐ kàn , zhè ér de fēng jǐng duō měi a ! zhēn xiàng yī fú shān shuǐ huà ! nán : dōu kuài lèi sǐ le , nǐ hái yǒu xīn qíng kàn fēng jǐng ? nǚ : zán men yì qǐ pāi zhāng hé yǐng ba 。 nán : yào pāi nǐ zì jǐ pāi ! wèn : nán de shì shén me tài dù ?
Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Nhìn này, phong cảnh ở đây đẹp quá! Nó thực sự trông giống như một bức tranh phong cảnh! Người đàn ông: Tôi gần như kiệt sức rồi. Bạn vẫn còn tâm trạng để thưởng thức phong cảnh? Người phụ nữ: Hãy cùng nhau chụp ảnh nhóm nhé. Người đàn ông: Nếu bạn muốn chụp ảnh, hãy tự chụp ảnh! Câu hỏi: Thái độ của người đàn ông là gì?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女:你看,这儿的风景多美啊!真像一幅山水画! 男:都快累死了,你还有心情看风景? 女:咱们一起拍张合影吧。 男:要拍你自己拍! 问:男的是什么态度?
  • Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Nhìn này, phong cảnh ở đây đẹp quá! Nó thực sự trông giống như một bức tranh phong cảnh! Người đàn ông: Tôi gần như kiệt sức rồi. Bạn vẫn còn tâm trạng để thưởng thức phong cảnh? Người phụ nữ: Hãy cùng nhau chụp ảnh nhóm nhé. Người đàn ông: Nếu bạn muốn chụp ảnh, hãy tự chụp ảnh! Câu hỏi: Thái độ của người đàn ông là gì?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 讨厌
    • B. 怀疑
    • C. 批评
    • D. 后悔
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “男的是什么态度?”, phương án A (讨厌 — ghét) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.
32

第32题:听长对话或短文,选择正确答案 问:男的是什么意思?

Phần 3: Nghe hội thoại dài / đoạn văn chọn đáp án
A 早点儿排队
B 票买不到
C 他能力差
D 没空儿买票
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:今天我早一点儿去排队,非把球票买到手不可! 男:连我都买不着,你肯定不行。 女:我不信,我天不亮就去买票。 男:你还是别浪费时间了,一定买不到的。 问:男的是什么意思?
nǚ : jīn tiān wǒ zǎo yì diǎn ér qù pái duì , fēi bǎ qiú piào mǎi dào shǒu bù kě ! nán : lián wǒ dōu mǎi bù zhe , nǐ kěn dìng bù xíng 。 nǚ : wǒ bù xìn , wǒ tiān bù liàng jiù qù mǎi piào 。 nán : nǐ hái shì bié làng fèi shí jiān le , yí dìng mǎi bú dào de 。 wèn : nán de shì shén me yì si ?
Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Hôm nay tôi sẽ xếp hàng sớm một chút vì tôi phải mua vé! Người đàn ông: Ngay cả tôi cũng không thể mua được và bạn chắc chắn không thể. Người phụ nữ: Tôi không tin điều đó. Tôi sẽ mua vé trước bình minh. Người đàn ông: Đừng lãng phí thời gian của bạn, bạn sẽ không mua được nó đâu. Câu hỏi: Nam có nghĩa là gì?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女:今天我早一点儿去排队,非把球票买到手不可! 男:连我都买不着,你肯定不行。 女:我不信,我天不亮就去买票。 男:你还是别浪费时间了,一定买不到的。 问:男的是什么意思?
  • Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Hôm nay tôi sẽ xếp hàng sớm một chút vì tôi phải mua vé! Người đàn ông: Ngay cả tôi cũng không thể mua được và bạn chắc chắn không thể. Người phụ nữ: Tôi không tin điều đó. Tôi sẽ mua vé trước bình minh. Người đàn ông: Đừng lãng phí thời gian của bạn, bạn sẽ không mua được nó đâu. Câu hỏi: Nam có nghĩa là gì?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 早点儿排队
    • B. 票买不到
    • C. 他能力差
    • D. 没空儿买票
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “男的是什么意思?”, phương án B (票买不到 — Không thể mua vé) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.
33

第33题:听长对话或短文,选择正确答案 问:关于爸爸,我们可以知道什么?

Phần 3: Nghe hội thoại dài / đoạn văn chọn đáp án
A 没有假期
B 不爱旅行
C 假期仍很忙
D 不爱陪孩子
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:爸爸放了假会带我们出去旅游一次吗? 女:他啊,放假跟不放假一样忙。 男:今年爸爸还从来没有带我们出去玩儿过呢。 女:爸爸忙。他有时间的话,会陪我们一起玩儿的。 问:关于爸爸,我们可以知道什么?
nán : bà bà fàng le jiǎ huì dài wǒ men chū qù lǚ yóu yī cì ma ? nǚ : tā a , fàng jià gēn bù fàng jià yī yàng máng 。 nán : jīn nián bà bà hái cóng lái méi yǒu dài wǒ men chū qù wán ér guò ne 。 nǚ : bà bà máng 。 tā yǒu shí jiān de huà , huì péi wǒ men yì qǐ wán ér de 。 wèn : guān yú bà bà , wǒ men kě yǐ zhī dào shén me ?
Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Bố sẽ đưa chúng ta đi du lịch trong kỳ nghỉ chứ? Người phụ nữ: Anh ấy cũng bận rộn trong kỳ nghỉ cũng như khi không có kỳ nghỉ. Người đàn ông: Năm nay bố chưa bao giờ đưa chúng ta đi chơi. Con gái: Bố bận rồi. Nếu có thời gian, anh ấy sẽ chơi với chúng tôi. Hỏi: Chúng ta có thể biết gì về bố?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男:爸爸放了假会带我们出去旅游一次吗? 女:他啊,放假跟不放假一样忙。 男:今年爸爸还从来没有带我们出去玩儿过呢。 女:爸爸忙。他有时间的话,会陪我们一起玩儿的。 问:关于爸爸,我们可以知道什么?
  • Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Bố sẽ đưa chúng ta đi du lịch trong kỳ nghỉ chứ? Người phụ nữ: Anh ấy cũng bận rộn trong kỳ nghỉ cũng như khi không có kỳ nghỉ. Người đàn ông: Năm nay bố chưa bao giờ đưa chúng ta đi chơi. Con gái: Bố bận rồi. Nếu có thời gian, anh ấy sẽ chơi với chúng tôi. Hỏi: Chúng ta có thể biết gì về bố?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 没有假期
    • B. 不爱旅行
    • C. 假期仍很忙
    • D. 不爱陪孩子
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “关于爸爸,我们可以知道什么?”, phương án C (假期仍很忙 — Vẫn bận rộn trong những ngày nghỉ lễ) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.
34

第34题:听长对话或短文,选择正确答案 问:女的是什么意思?

Phần 3: Nghe hội thoại dài / đoạn văn chọn đáp án
A 不去晚会
B 没去晚会
C 不会表演
D 问表演内容
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:晚会上给你安排了一个节目。 女:别开玩笑了,你什么时候见我唱过歌跳过舞? 男:没表演过没关系,这次正好让你表现一下呢! 女:你如果真这样,我就不敢去了。 问:女的是什么意思?
nán : wǎn huì shàng gěi nǐ ān pái le yí gè jié mù 。 nǚ : bié kāi wán xiào le , nǐ shén me shí hòu jiàn wǒ chàng guò gē tiào guò wǔ ? nán : méi biǎo yǎn guò méi guān xì , zhè cì zhèng hǎo ràng nǐ biǎo xiàn yī xià ne ! nǚ : nǐ rú guǒ zhēn zhè yàng , wǒ jiù bù gǎn qù le 。 wèn : nǚ de shì shén me yì si ?
Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Có một chương trình được sắp xếp cho bạn tại bữa tiệc. Người phụ nữ: Đừng đùa tôi. Bạn đã bao giờ thấy tôi hát và nhảy chưa? Nam: Dù bạn chưa từng biểu diễn bao giờ cũng không thành vấn đề, lần này tôi sẽ để bạn thể hiện màn trình diễn của mình! Người phụ nữ: Nếu anh thật sự như vậy thì tôi không dám đi. Câu hỏi: Nữ có nghĩa là gì?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男:晚会上给你安排了一个节目。 女:别开玩笑了,你什么时候见我唱过歌跳过舞? 男:没表演过没关系,这次正好让你表现一下呢! 女:你如果真这样,我就不敢去了。 问:女的是什么意思?
  • Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Có một chương trình được sắp xếp cho bạn tại bữa tiệc. Người phụ nữ: Đừng đùa tôi. Bạn đã bao giờ thấy tôi hát và nhảy chưa? Nam: Dù bạn chưa từng biểu diễn bao giờ cũng không thành vấn đề, lần này tôi sẽ để bạn thể hiện màn trình diễn của mình! Người phụ nữ: Nếu anh thật sự như vậy thì tôi không dám đi. Câu hỏi: Nữ có nghĩa là gì?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 不去晚会
    • B. 没去晚会
    • C. 不会表演
    • D. 问表演内容
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “女的是什么意思?”, phương án C (不会表演 — Không thể biểu diễn) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.
35

第35题:听长对话或短文,选择正确答案 问:关于刘经理,下面正确的是哪一项?

Phần 3: Nghe hội thoại dài / đoạn văn chọn đáp án
A 在等人
B 在开会
C 故意离开
D 现在不在
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:这是刘经理的办公室吧?他让我们下午来找他。 女:你们来得真不是时候,他刚才还在这儿的。 男:那他还回来吗? 女:这就不清楚了。 问:关于刘经理,下面正确的是哪一项?
nán : zhè shì liú jīng lǐ de bàn gōng shì ba ? tā ràng wǒ men xià wǔ lái zhǎo tā 。 nǚ : nǐ men lái de zhēn bú shì shí hòu , tā gāng cái hái zài zhè ér de 。 nán : nà tā hái huí lái ma ? nǚ : zhè jiù bù qīng chǔ le 。 wèn : guān yú liú jīng lǐ , xià miàn zhèng què de shì nǎ yī xiàng ?
Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Đây có phải là văn phòng của quản lý Liu không? Anh ấy yêu cầu chúng tôi đến gặp anh ấy vào buổi chiều. Người phụ nữ: Các bạn đến không đúng lúc. Vừa rồi anh ấy đã ở đây. Người đàn ông: Anh ấy sẽ quay lại chứ? Người phụ nữ: Điều đó không rõ ràng. Câu hỏi: Về quản lý Lưu, câu nào sau đây đúng?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男:这是刘经理的办公室吧?他让我们下午来找他。 女:你们来得真不是时候,他刚才还在这儿的。 男:那他还回来吗? 女:这就不清楚了。 问:关于刘经理,下面正确的是哪一项?
  • Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Đây có phải là văn phòng của quản lý Liu không? Anh ấy yêu cầu chúng tôi đến gặp anh ấy vào buổi chiều. Người phụ nữ: Các bạn đến không đúng lúc. Vừa rồi anh ấy đã ở đây. Người đàn ông: Anh ấy sẽ quay lại chứ? Người phụ nữ: Điều đó không rõ ràng. Câu hỏi: Về quản lý Lưu, câu nào sau đây đúng?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 在等人
    • B. 在开会
    • C. 故意离开
    • D. 现在不在
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “关于刘经理,下面正确的是哪一项?”, phương án D (现在不在 — Bây giờ không có ở đây) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.
36

第36题:听长对话或短文,选择正确答案 问:父母与孩子的交流可以使孩子变成什么样的人?

Phần 3: Nghe hội thoại dài / đoạn văn chọn đáp án
A 身体健康
B 心情愉快
C 聪明可爱
D 与人友好
Lời thoại trong băng (Transcript):
做父母的与孩子交流,可以把自己的感情传给孩子。美国人特别鼓励父母与孩子交流,他们认为想让自己的孩子更加聪明可爱,应学会从孩子一出生就开始和他们交流。父母不用担心这种交流只是单方面的,因为孩子一出生就有了与人交往的能力,而且愿意和人交往。 问:父母与孩子的交流可以使孩子变成什么样的人?
zuò fù mǔ de yǔ hái zi jiāo liú , kě yǐ bǎ zì yǐ de gǎn qíng chuán gěi hái zi 。 měi guó rén tè bié gǔ lì fù mǔ yǔ hái zi jiāo liú , tā men rèn wéi xiǎng ràng zì yǐ de hái zi gèng jiā cōng míng kě ài , yīng xué huì cóng hái zi yī chū shēng jiù kāi shǐ hé tā men jiāo liú 。 fù mǔ bù yòng dān xīn zhè zhǒng jiāo liú zhǐ shì dān fāng miàn de , yīn wèi hái zi yī chū shēng jiù yǒu le yǔ rén jiāo wǎng de néng lì , ér qiě yuàn yì hé rén jiāo wǎng 。 wèn : fù mǔ yǔ hái zi de jiāo liú kě yǐ shǐ hái zi biàn chéng shén me yàng de rén ?
Nghĩa tiếng Việt: Khi cha mẹ giao tiếp với con cái, họ có thể truyền cảm xúc của mình cho con cái. Người Mỹ đặc biệt khuyến khích cha mẹ giao tiếp với con cái. Họ tin rằng nếu muốn con mình thông minh hơn, đáng yêu hơn thì nên học cách giao tiếp với con ngay từ khi chúng chào đời. Cha mẹ không cần lo lắng rằng kiểu giao tiếp này chỉ mang tính một chiều, vì trẻ ngay từ khi sinh ra đã có khả năng tương tác với người khác và sẵn sàng tương tác với người khác. Câu hỏi: Sự giao tiếp giữa cha mẹ và con cái có thể khiến con cái trở thành người như thế nào?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 做父母的与孩子交流,可以把自己的感情传给孩子。美国人特别鼓励父母与孩子交流,他们认为想让自己的孩子更加聪明可爱,应学会从孩子一出生就开始和他们交流。父母不用担心这种交流只是单方面的,因为孩子一出生就有了与人交往的能力,而且愿意和人交往。 问:父母与孩子的交流可以使孩子变成什么样的人?
  • Nghĩa tiếng Việt: Khi cha mẹ giao tiếp với con cái, họ có thể truyền cảm xúc của mình cho con cái. Người Mỹ đặc biệt khuyến khích cha mẹ giao tiếp với con cái. Họ tin rằng nếu muốn con mình thông minh hơn, đáng yêu hơn thì nên học cách giao tiếp với con ngay từ khi chúng chào đời. Cha mẹ không cần lo lắng rằng kiểu giao tiếp này chỉ mang tính một chiều, vì trẻ ngay từ khi sinh ra đã có khả năng tương tác với người khác và sẵn sàng tương tác với người khác. Câu hỏi: Sự giao tiếp giữa cha mẹ và con cái có thể khiến con cái trở thành người như thế nào?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 身体健康
    • B. 心情愉快
    • C. 聪明可爱
    • D. 与人友好
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “父母与孩子的交流可以使孩子变成什么样的人?”, phương án C (聪明可爱 — Thông minh và dễ thương) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.
37

第37题:听长对话或短文,选择正确答案 问:父母与孩子的交流应该从孩子什么时候开始?

Phần 3: Nghe hội thoại dài / đoạn văn chọn đáp án
A 出生时
B 会走路时
C 会说话时
D 上小学时
Lời thoại trong băng (Transcript):
做父母的与孩子交流,可以把自己的感情传给孩子。美国人特别鼓励父母与孩子交流,他们认为想让自己的孩子更加聪明可爱,应学会从孩子一出生就开始和他们交流。父母不用担心这种交流只是单方面的,因为孩子一出生就有了与人交往的能力,而且愿意和人交往。 问:父母与孩子的交流应该从孩子什么时候开始?
zuò fù mǔ de yǔ hái zi jiāo liú , kě yǐ bǎ zì yǐ de gǎn qíng chuán gěi hái zi 。 měi guó rén tè bié gǔ lì fù mǔ yǔ hái zi jiāo liú , tā men rèn wéi xiǎng ràng zì yǐ de hái zi gèng jiā cōng míng kě ài , yīng xué huì cóng hái zi yī chū shēng jiù kāi shǐ hé tā men jiāo liú 。 fù mǔ bù yòng dān xīn zhè zhǒng jiāo liú zhǐ shì dān fāng miàn de , yīn wèi hái zi yī chū shēng jiù yǒu le yǔ rén jiāo wǎng de néng lì , ér qiě yuàn yì hé rén jiāo wǎng 。 wèn : fù mǔ yǔ hái zi de jiāo liú yīng gāi cóng hái zi shén me shí hòu kāi shǐ ?
Nghĩa tiếng Việt: Khi cha mẹ giao tiếp với con cái, họ có thể truyền cảm xúc của mình cho con cái. Người Mỹ đặc biệt khuyến khích cha mẹ giao tiếp với con cái. Họ tin rằng nếu muốn con mình thông minh hơn, đáng yêu hơn thì nên học cách giao tiếp với con ngay từ khi chúng chào đời. Cha mẹ không cần lo lắng rằng kiểu giao tiếp này chỉ mang tính một chiều, vì trẻ ngay từ khi sinh ra đã có khả năng tương tác với người khác và sẵn sàng tương tác với người khác. Câu hỏi: Sự giao tiếp giữa cha mẹ và con cái nên bắt đầu khi nào?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 做父母的与孩子交流,可以把自己的感情传给孩子。美国人特别鼓励父母与孩子交流,他们认为想让自己的孩子更加聪明可爱,应学会从孩子一出生就开始和他们交流。父母不用担心这种交流只是单方面的,因为孩子一出生就有了与人交往的能力,而且愿意和人交往。 问:父母与孩子的交流应该从孩子什么时候开始?
  • Nghĩa tiếng Việt: Khi cha mẹ giao tiếp với con cái, họ có thể truyền cảm xúc của mình cho con cái. Người Mỹ đặc biệt khuyến khích cha mẹ giao tiếp với con cái. Họ tin rằng nếu muốn con mình thông minh hơn, đáng yêu hơn thì nên học cách giao tiếp với con ngay từ khi chúng chào đời. Cha mẹ không cần lo lắng rằng kiểu giao tiếp này chỉ mang tính một chiều, vì trẻ ngay từ khi sinh ra đã có khả năng tương tác với người khác và sẵn sàng tương tác với người khác. Câu hỏi: Sự giao tiếp giữa cha mẹ và con cái nên bắt đầu khi nào?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 出生时
    • B. 会走路时
    • C. 会说话时
    • D. 上小学时
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “父母与孩子的交流应该从孩子什么时候开始?”, phương án A (出生时 — lúc mới sinh) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.
38

第38题:听长对话或短文,选择正确答案 问:最后这位作家睡觉前总是吃什么水果?

Phần 3: Nghe hội thoại dài / đoạn văn chọn đáp án
A 橘子
B 香蕉
C 苹果
D 桃子
Lời thoại trong băng (Transcript):
有一位大作家每天睡觉前都有吃一点儿水果的习惯。开始,他每次吃不同的水果,比如橘子、苹果、香蕉、桃子什么的。后来,他逐渐发现,当他吃了苹果后,觉就睡得很熟,而化”了。 问:最后这位作家睡觉前总是吃什么水果?
yǒu yī wèi dà zuò jiā měi tiān shuì jiào qián dōu yǒu chī yì diǎn ér shuǐ guǒ de xí guàn 。 kāi shǐ , tā měi cì chī bù tóng de shuǐ guǒ , bǐ rú jú zi 、 píng guǒ 、 xiāng jiāo 、 táo zi shén me de 。 hòu lái , tā zhú jiàn fā xiàn , dāng tā chī le píng guǒ hòu , jué jiù shuì dé hěn shú , ér huà ” le 。 wèn : zuì hòu zhè wèi zuò jiā shuì jiào qián zǒng shì chī shén me shuǐ guǒ ?
Nghĩa tiếng Việt: Có một nhà văn vĩ đại có thói quen ăn một ít trái cây trước khi đi ngủ mỗi ngày. Lúc đầu, mỗi lần anh ấy ăn nhiều loại trái cây khác nhau như cam, táo, chuối, đào, v.v. Sau này, anh dần phát hiện ra rằng sau khi ăn một quả táo, giấc ngủ của anh chìm vào giấc ngủ sâu và tan biến. Câu hỏi: Cuối cùng, trước khi đi ngủ người viết bài này luôn ăn loại trái cây nào?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 有一位大作家每天睡觉前都有吃一点儿水果的习惯。开始,他每次吃不同的水果,比如橘子、苹果、香蕉、桃子什么的。后来,他逐渐发现,当他吃了苹果后,觉就睡得很熟,而化”了。 问:最后这位作家睡觉前总是吃什么水果?
  • Nghĩa tiếng Việt: Có một nhà văn vĩ đại có thói quen ăn một ít trái cây trước khi đi ngủ mỗi ngày. Lúc đầu, mỗi lần anh ấy ăn nhiều loại trái cây khác nhau như cam, táo, chuối, đào, v.v. Sau này, anh dần phát hiện ra rằng sau khi ăn một quả táo, giấc ngủ của anh chìm vào giấc ngủ sâu và tan biến. Câu hỏi: Cuối cùng, trước khi đi ngủ người viết bài này luôn ăn loại trái cây nào?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 橘子
    • B. 香蕉
    • C. 苹果
    • D. 桃子
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “最后这位作家睡觉前总是吃什么水果?”, phương án C (苹果 — táo) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.
39

第39题:听长对话或短文,选择正确答案 问:睡前吃这种水果有什么作用?

Phần 3: Nghe hội thoại dài / đoạn văn chọn đáp án
A 人睡快
B 嗓子好
C 睡好觉
D 不会饿
Lời thoại trong băng (Transcript):
有一位大作家每天睡觉前都有吃一点儿水果的习惯。开始,他每次吃不同的水果,比如橘子、苹果、香蕉、桃子什么的。后来,他逐渐发现,当他吃了苹果后,觉就睡得很熟,而化”了。 问:睡前吃这种水果有什么作用?
yǒu yī wèi dà zuò jiā měi tiān shuì jiào qián dōu yǒu chī yì diǎn ér shuǐ guǒ de xí guàn 。 kāi shǐ , tā měi cì chī bù tóng de shuǐ guǒ , bǐ rú jú zi 、 píng guǒ 、 xiāng jiāo 、 táo zi shén me de 。 hòu lái , tā zhú jiàn fā xiàn , dāng tā chī le píng guǒ hòu , jué jiù shuì dé hěn shú , ér huà ” le 。 wèn : shuì qián chī zhè zhǒng shuǐ guǒ yǒu shén me zuò yòng ?
Nghĩa tiếng Việt: Có một nhà văn vĩ đại có thói quen ăn một ít trái cây trước khi đi ngủ mỗi ngày. Lúc đầu, mỗi lần anh ấy ăn nhiều loại trái cây khác nhau như cam, táo, chuối, đào, v.v. Sau này, anh dần dần phát hiện ra rằng sau khi ăn quả táo, anh đã chìm vào giấc ngủ sâu và biến mất. Câu hỏi: Ăn loại quả này trước khi đi ngủ có tác dụng gì?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 有一位大作家每天睡觉前都有吃一点儿水果的习惯。开始,他每次吃不同的水果,比如橘子、苹果、香蕉、桃子什么的。后来,他逐渐发现,当他吃了苹果后,觉就睡得很熟,而化”了。 问:睡前吃这种水果有什么作用?
  • Nghĩa tiếng Việt: Có một nhà văn vĩ đại có thói quen ăn một ít trái cây trước khi đi ngủ mỗi ngày. Lúc đầu, mỗi lần anh ấy ăn nhiều loại trái cây khác nhau như cam, táo, chuối, đào, v.v. Sau này, anh dần dần phát hiện ra rằng sau khi ăn quả táo, anh đã chìm vào giấc ngủ sâu và biến mất. Câu hỏi: Ăn loại quả này trước khi đi ngủ có tác dụng gì?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 人睡快
    • B. 嗓子好
    • C. 睡好觉
    • D. 不会饿
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “睡前吃这种水果有什么作用?”, phương án C (睡好觉 — ngủ ngon) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.
40

第40题:听长对话或短文,选择正确答案 问:这段话主要讲了增进家人感情的哪一种方法?

Phần 3: Nghe hội thoại dài / đoạn văn chọn đáp án
A 一起吃饭
B 一起购物
C 一起读书
D 一起散步
Lời thoại trong băng (Transcript):
在一般的家庭里,一家人往往只是“生活的共同体”,除了吃饭睡觉以外,没什么可以增加了解的话可说,彼此的感情缺少交流。其实可以试一试培养一起读书的习惯。想想看,一家人在晚上的灯下,轮流读一段书给家人听多好啊。这种习惯不仅可以使家人学到知识,还可以让家人之间的感情更深。 问:这段话主要讲了增进家人感情的哪一种方法?
zài yì bān de jiā tíng lǐ , yī jiā rén wǎng wǎng zhǐ shì “ shēng huó de gòng tóng tǐ ”, chú le chī fàn shuì jiào yǐ wài , méi shén me kě yǐ zēng jiā liǎo jiě de huà kě shuō , bǐ cǐ de gǎn qíng quē shǎo jiāo liú 。 qí shí kě yǐ shì yī shì péi yǎng yì qǐ dú shū de xí guàn 。 xiǎng xiǎng kàn , yī jiā rén zài wǎn shàng de dēng xià , lún liú dú yī duàn shū gěi jiā rén tīng duō hǎo a 。 zhè zhǒng xí guàn bù jǐn kě yǐ shǐ jiā rén xué dào zhī shí , hái kě yǐ ràng jiā rén zhī jiān de gǎn qíng gēng shēn 。 wèn : zhè duàn huà zhǔ yào jiǎng le zēng jìn jiā rén gǎn qíng de nǎ yī zhǒng fāng fǎ ?
Nghĩa tiếng Việt: Trong những gia đình bình thường, cả gia đình thường chỉ là một “cộng đồng sống”. Ngoài việc ăn và ngủ, chẳng có gì để nói có thể tăng thêm sự thấu hiểu, thiếu sự trao đổi về cảm xúc của nhau. Trên thực tế, bạn có thể cố gắng rèn luyện thói quen đọc sách cùng nhau. Hãy thử nghĩ xem, sẽ thật tuyệt biết bao khi một gia đình thay phiên nhau đọc một đoạn văn cho gia đình mình nghe dưới ánh đèn vào ban đêm. Thói quen này không chỉ giúp các thành viên trong gia đình học hỏi kiến ​​thức mà còn làm mối quan hệ giữa các thành viên trong gia đình trở nên sâu sắc hơn. Câu hỏi: Đoạn văn này chủ yếu nói về phương pháp nào để tăng cường mối quan hệ giữa các thành viên trong gia đình?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 在一般的家庭里,一家人往往只是“生活的共同体”,除了吃饭睡觉以外,没什么可以增加了解的话可说,彼此的感情缺少交流。其实可以试一试培养一起读书的习惯。想想看,一家人在晚上的灯下,轮流读一段书给家人听多好啊。这种习惯不仅可以使家人学到知识,还可以让家人之间的感情更深。 问:这段话主要讲了增进家人感情的哪一种方法?
  • Nghĩa tiếng Việt: Trong những gia đình bình thường, cả gia đình thường chỉ là một “cộng đồng sống”. Ngoài việc ăn và ngủ, chẳng có gì để nói có thể tăng thêm sự thấu hiểu, thiếu sự trao đổi về cảm xúc của nhau. Trên thực tế, bạn có thể cố gắng rèn luyện thói quen đọc sách cùng nhau. Hãy thử nghĩ xem, sẽ thật tuyệt biết bao khi một gia đình thay phiên nhau đọc một đoạn văn cho gia đình mình nghe dưới ánh đèn vào ban đêm. Thói quen này không chỉ giúp các thành viên trong gia đình học hỏi kiến ​​thức mà còn làm mối quan hệ giữa các thành viên trong gia đình trở nên sâu sắc hơn. Câu hỏi: Đoạn văn này chủ yếu nói về phương pháp nào để tăng cường mối quan hệ giữa các thành viên trong gia đình?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 一起吃饭
    • B. 一起购物
    • C. 一起读书
    • D. 一起散步
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “这段话主要讲了增进家人感情的哪一种方法?”, phương án C (一起读书 — Đọc cùng nhau) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.
41

第41题:听长对话或短文,选择正确答案 问:这种方法适合在什么时候使用?

Phần 3: Nghe hội thoại dài / đoạn văn chọn đáp án
A 早上
B 中午
C 下午
D 晚上
Lời thoại trong băng (Transcript):
在一般的家庭里,一家人往往只是“生活的共同体”,除了吃饭睡觉以外,没什么可以增加了解的话可说,彼此的感情缺少交流。其实可以试一试培养一起读书的习惯。想想看,一家人在晚上的灯下,轮流读一段书给家人听多好啊。这种习惯不仅可以使家人学到知识,还可以让家人之间的感情更深。 问:这种方法适合在什么时候使用?
zài yì bān de jiā tíng lǐ , yī jiā rén wǎng wǎng zhǐ shì “ shēng huó de gòng tóng tǐ ”, chú le chī fàn shuì jiào yǐ wài , méi shén me kě yǐ zēng jiā liǎo jiě de huà kě shuō , bǐ cǐ de gǎn qíng quē shǎo jiāo liú 。 qí shí kě yǐ shì yī shì péi yǎng yì qǐ dú shū de xí guàn 。 xiǎng xiǎng kàn , yī jiā rén zài wǎn shàng de dēng xià , lún liú dú yī duàn shū gěi jiā rén tīng duō hǎo a 。 zhè zhǒng xí guàn bù jǐn kě yǐ shǐ jiā rén xué dào zhī shí , hái kě yǐ ràng jiā rén zhī jiān de gǎn qíng gēng shēn 。 wèn : zhè zhǒng fāng fǎ shì hé zài shén me shí hòu shǐ yòng ?
Nghĩa tiếng Việt: Trong những gia đình bình thường, cả gia đình thường chỉ là một “cộng đồng sống”. Ngoài việc ăn và ngủ, chẳng có gì để nói có thể tăng thêm sự thấu hiểu, thiếu sự trao đổi về cảm xúc của nhau. Trên thực tế, bạn có thể cố gắng rèn luyện thói quen đọc sách cùng nhau. Hãy thử nghĩ xem, sẽ thật tuyệt biết bao khi một gia đình thay phiên nhau đọc một đoạn văn cho gia đình mình nghe dưới ánh đèn vào ban đêm. Thói quen này không chỉ giúp các thành viên trong gia đình học hỏi kiến ​​thức mà còn làm mối quan hệ giữa các thành viên trong gia đình trở nên sâu sắc hơn. Câu hỏi: Khi nào phương pháp này phù hợp để sử dụng?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 在一般的家庭里,一家人往往只是“生活的共同体”,除了吃饭睡觉以外,没什么可以增加了解的话可说,彼此的感情缺少交流。其实可以试一试培养一起读书的习惯。想想看,一家人在晚上的灯下,轮流读一段书给家人听多好啊。这种习惯不仅可以使家人学到知识,还可以让家人之间的感情更深。 问:这种方法适合在什么时候使用?
  • Nghĩa tiếng Việt: Trong những gia đình bình thường, cả gia đình thường chỉ là một “cộng đồng sống”. Ngoài việc ăn và ngủ, chẳng có gì để nói có thể tăng thêm sự thấu hiểu, thiếu sự trao đổi về cảm xúc của nhau. Trên thực tế, bạn có thể cố gắng rèn luyện thói quen đọc sách cùng nhau. Hãy thử nghĩ xem, sẽ thật tuyệt biết bao khi một gia đình thay phiên nhau đọc một đoạn văn cho gia đình mình nghe dưới ánh đèn vào ban đêm. Thói quen này không chỉ giúp các thành viên trong gia đình học hỏi kiến ​​thức mà còn làm mối quan hệ giữa các thành viên trong gia đình trở nên sâu sắc hơn. Câu hỏi: Khi nào phương pháp này phù hợp để sử dụng?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 早上
    • B. 中午
    • C. 下午
    • D. 晚上
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “这种方法适合在什么时候使用?”, phương án D (晚上 — đêm) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.
42

第42题:听长对话或短文,选择正确答案 问:这段话认为在孩子的儿童期,应该注意培养他哪个方面的习惯?

Phần 3: Nghe hội thoại dài / đoạn văn chọn đáp án
A 早起早睡
B 锻炼身体
C 读书看报
D 考虑问题
Lời thoại trong băng (Transcript):
我一直相信,孩子在儿童期内,只要让他有机会阅读一些有趣的、内容健康的书,他一定会被阅读的快乐所吸引,于是,就会很自然地养成读书看报的习惯。也许这个习惯在他长大后,会因为环境或生活压力不能坚持下去,但是这些阅读的经验,也至少能使他成为一个表达能力比较强的人。 问:这段话认为在孩子的儿童期,应该注意培养他哪个方面的习惯?
wǒ yì zhí xiāng xìn , hái zi zài ér tóng qī nèi , zhǐ yào ràng tā yǒu jī huì yuè dú yī xiē yǒu qù de 、 nèi róng jiàn kāng de shū , tā yí dìng huì bèi yuè dú de kuài lè suǒ xī yǐn , yú shì , jiù huì hěn zì rán dì yǎng chéng dú shū kàn bào de xí guàn 。 yě xǔ zhè ge xí guàn zài tā zhǎng dà hòu , huì yīn wèi huán jìng huò shēng huó yā lì bù néng jiān chí xià qù , dàn shì zhè xiē yuè dú de jīng yàn , yě zhì shǎo néng shǐ tā chéng wéi yí gè biǎo dá néng lì bǐ jiào qiáng de rén 。 wèn : zhè duàn huà rèn wéi zài hái zi de ér tóng qī , yīng gāi zhù yì péi yǎng tā nǎ ge fāng miàn de xí guàn ?
Nghĩa tiếng Việt: Tôi luôn tin rằng chỉ cần một đứa trẻ có cơ hội đọc một số cuốn sách thú vị, có nội dung lành mạnh trong thời thơ ấu, trẻ sẽ bị niềm vui đọc sách thu hút và sẽ tự nhiên hình thành thói quen đọc, đọc báo. Có thể khi lớn lên, bé sẽ không thể duy trì thói quen này do môi trường hay áp lực cuộc sống, nhưng những trải nghiệm đọc sách này ít nhất có thể khiến bé trở thành một người có khả năng diễn đạt mạnh mẽ. Câu hỏi: Trong đoạn văn này, chúng ta nên chú ý rèn luyện những thói quen nào cho trẻ em trong thời thơ ấu?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 我一直相信,孩子在儿童期内,只要让他有机会阅读一些有趣的、内容健康的书,他一定会被阅读的快乐所吸引,于是,就会很自然地养成读书看报的习惯。也许这个习惯在他长大后,会因为环境或生活压力不能坚持下去,但是这些阅读的经验,也至少能使他成为一个表达能力比较强的人。 问:这段话认为在孩子的儿童期,应该注意培养他哪个方面的习惯?
  • Nghĩa tiếng Việt: Tôi luôn tin rằng chỉ cần một đứa trẻ có cơ hội đọc một số cuốn sách thú vị, có nội dung lành mạnh trong thời thơ ấu, trẻ sẽ bị niềm vui đọc sách thu hút và sẽ tự nhiên hình thành thói quen đọc, đọc báo. Có thể khi lớn lên, bé sẽ không thể duy trì thói quen này do môi trường hay áp lực cuộc sống, nhưng những trải nghiệm đọc sách này ít nhất có thể khiến bé trở thành một người có khả năng diễn đạt mạnh mẽ. Câu hỏi: Trong đoạn văn này, chúng ta nên chú ý rèn luyện những thói quen nào cho trẻ em trong thời thơ ấu?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 早起早睡
    • B. 锻炼身体
    • C. 读书看报
    • D. 考虑问题
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “这段话认为在孩子的儿童期,应该注意培养他哪个方面的习惯?”, phương án C (读书看报 — Đọc một cuốn sách và đọc một tờ báo) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.
43

第43题:听长对话或短文,选择正确答案 问:这个习惯对孩子长大后的哪个方面的能力会有影响?

Phần 3: Nghe hội thoại dài / đoạn văn chọn đáp án
A 表达能力
B 做事能力
C 思考能力
D 适应能力
Lời thoại trong băng (Transcript):
我一直相信,孩子在儿童期内,只要让他有机会阅读一些有趣的、内容健康的书,他一定会被阅读的快乐所吸引,于是,就会很自然地养成读书看报的习惯。也许这个习惯在他长大后,会因为环境或生活压力不能坚持下去,但是这些阅读的经验,也至少能使他成为一个表达能力比较强的人。 问:这个习惯对孩子长大后的哪个方面的能力会有影响?
wǒ yì zhí xiāng xìn , hái zi zài ér tóng qī nèi , zhǐ yào ràng tā yǒu jī huì yuè dú yī xiē yǒu qù de 、 nèi róng jiàn kāng de shū , tā yí dìng huì bèi yuè dú de kuài lè suǒ xī yǐn , yú shì , jiù huì hěn zì rán dì yǎng chéng dú shū kàn bào de xí guàn 。 yě xǔ zhè ge xí guàn zài tā zhǎng dà hòu , huì yīn wèi huán jìng huò shēng huó yā lì bù néng jiān chí xià qù , dàn shì zhè xiē yuè dú de jīng yàn , yě zhì shǎo néng shǐ tā chéng wéi yí gè biǎo dá néng lì bǐ jiào qiáng de rén 。 wèn : zhè ge xí guàn duì hái zi zhǎng dà hòu de nǎ ge fāng miàn de néng lì huì yǒu yǐng xiǎng ?
Nghĩa tiếng Việt: Tôi luôn tin rằng chỉ cần một đứa trẻ có cơ hội đọc một số cuốn sách thú vị, có nội dung lành mạnh trong thời thơ ấu, trẻ sẽ bị niềm vui đọc sách thu hút và sẽ tự nhiên hình thành thói quen đọc, đọc báo. Có thể khi lớn lên, bé sẽ không thể duy trì thói quen này do môi trường hay áp lực cuộc sống, nhưng những trải nghiệm đọc sách này ít nhất có thể khiến bé trở thành một người có khả năng diễn đạt mạnh mẽ. Câu hỏi: Thói quen này sẽ có tác động gì đến khả năng của trẻ khi chúng lớn lên?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 我一直相信,孩子在儿童期内,只要让他有机会阅读一些有趣的、内容健康的书,他一定会被阅读的快乐所吸引,于是,就会很自然地养成读书看报的习惯。也许这个习惯在他长大后,会因为环境或生活压力不能坚持下去,但是这些阅读的经验,也至少能使他成为一个表达能力比较强的人。 问:这个习惯对孩子长大后的哪个方面的能力会有影响?
  • Nghĩa tiếng Việt: Tôi luôn tin rằng chỉ cần một đứa trẻ có cơ hội đọc một số cuốn sách thú vị, có nội dung lành mạnh trong thời thơ ấu, trẻ sẽ bị niềm vui đọc sách thu hút và sẽ tự nhiên hình thành thói quen đọc, đọc báo. Có thể khi lớn lên, bé sẽ không thể duy trì thói quen này do môi trường hay áp lực cuộc sống, nhưng những trải nghiệm đọc sách này ít nhất có thể khiến bé trở thành một người có khả năng diễn đạt mạnh mẽ. Câu hỏi: Thói quen này sẽ có tác động gì đến khả năng của trẻ khi chúng lớn lên?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 表达能力
    • B. 做事能力
    • C. 思考能力
    • D. 适应能力
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “这个习惯对孩子长大后的哪个方面的能力会有影响?”, phương án A (表达能力 — khả năng diễn đạt) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.
44

第44题:听长对话或短文,选择正确答案 问:根据这段话,人们喜欢春天的原因是什么?

Phần 3: Nghe hội thoại dài / đoạn văn chọn đáp án
A 给人希望
B 给人绿色
C 让人舒服
D 让人愉快
Lời thoại trong băng (Transcript):
提到春夏秋冬,人们最喜欢的就是春天和秋天了。因为春天给人带来温暖,带来希望;秋天使人凉快,给人成熟的愉快。而夏天和冬天呢,大概是由于太热和太冷,人们都不太喜欢。 问:根据这段话,人们喜欢春天的原因是什么?
tí dào chūn xià qiū dōng , rén men zuì xǐ huān de jiù shì chūn tiān hé qiū tiān le 。 yīn wèi chūn tiān gěi rén dài lái wēn nuǎn , dài lái xī wàng ; qiū tiān shǐ rén liáng kuài , gěi rén chéng shú de yú kuài 。 ér xià tiān hé dōng tiān ne , dà gài shì yóu yú tài rè huo tài lěng , rén men dōu bù tài xǐ huān 。 wèn : gēn jù zhè duàn huà , rén men xǐ huān chūn tiān de yuán yīn shì shén me ?
Nghĩa tiếng Việt: Khi nói đến mùa xuân, mùa hè, mùa thu và mùa đông, người ta thích mùa xuân và mùa thu nhất. Bởi mùa xuân mang lại sự ấm áp và hy vọng cho con người; mùa thu làm cho con người mát mẻ và mang lại hạnh phúc trưởng thành. Còn về mùa hè và mùa đông thì người ta không thích lắm, có lẽ vì quá nóng và quá lạnh. Câu hỏi: Theo đoạn văn này, tại sao con người lại thích mùa xuân?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 提到春夏秋冬,人们最喜欢的就是春天和秋天了。因为春天给人带来温暖,带来希望;秋天使人凉快,给人成熟的愉快。而夏天和冬天呢,大概是由于太热和太冷,人们都不太喜欢。 问:根据这段话,人们喜欢春天的原因是什么?
  • Nghĩa tiếng Việt: Khi nói đến mùa xuân, mùa hè, mùa thu và mùa đông, người ta thích mùa xuân và mùa thu nhất. Bởi mùa xuân mang lại sự ấm áp và hy vọng cho con người; mùa thu làm cho con người mát mẻ và mang lại hạnh phúc trưởng thành. Còn về mùa hè và mùa đông thì người ta không thích lắm, có lẽ vì quá nóng và quá lạnh. Câu hỏi: Theo đoạn văn này, tại sao con người lại thích mùa xuân?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 给人希望
    • B. 给人绿色
    • C. 让人舒服
    • D. 让人愉快
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “根据这段话,人们喜欢春天的原因是什么?”, phương án A (给人希望 — cho mọi người niềm hy vọng) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.
45

第45题:听长对话或短文,选择正确答案 问:人们不太喜欢的季节是哪两个?

Phần 3: Nghe hội thoại dài / đoạn văn chọn đáp án
A 冬夏
B 春秋
C 春夏
D 秋冬
Lời thoại trong băng (Transcript):
提到春夏秋冬,人们最喜欢的就是春天和秋天了。因为春天给人带来温暖,带来希望;秋天使人凉快,给人成熟的愉快。而夏天和冬天呢,大概是由于太热和太冷,人们都不太喜欢。 问:人们不太喜欢的季节是哪两个?
tí dào chūn xià qiū dōng , rén men zuì xǐ huān de jiù shì chūn tiān hé qiū tiān le 。 yīn wèi chūn tiān gěi rén dài lái wēn nuǎn , dài lái xī wàng ; qiū tiān shǐ rén liáng kuài , gěi rén chéng shú de yú kuài 。 ér xià tiān hé dōng tiān ne , dà gài shì yóu yú tài rè huo tài lěng , rén men dōu bù tài xǐ huān 。 wèn : rén men bù tài xǐ huān de jì jié shì nǎ liǎng gè ?
Nghĩa tiếng Việt: Khi nói đến mùa xuân, mùa hè, mùa thu và mùa đông, người ta thích mùa xuân và mùa thu nhất. Bởi mùa xuân mang lại sự ấm áp và hy vọng cho con người; mùa thu làm cho con người mát mẻ và mang lại hạnh phúc trưởng thành. Còn về mùa hè và mùa đông thì người ta không thích lắm, có lẽ vì quá nóng và quá lạnh. Q: Hai mùa nào mà mọi người không thích nhiều nhất?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 提到春夏秋冬,人们最喜欢的就是春天和秋天了。因为春天给人带来温暖,带来希望;秋天使人凉快,给人成熟的愉快。而夏天和冬天呢,大概是由于太热和太冷,人们都不太喜欢。 问:人们不太喜欢的季节是哪两个?
  • Nghĩa tiếng Việt: Khi nói đến mùa xuân, mùa hè, mùa thu và mùa đông, người ta thích mùa xuân và mùa thu nhất. Bởi mùa xuân mang lại sự ấm áp và hy vọng cho con người; mùa thu làm cho con người mát mẻ và mang lại hạnh phúc trưởng thành. Còn về mùa hè và mùa đông thì người ta không thích lắm, có lẽ vì quá nóng và quá lạnh. Q: Hai mùa nào mà mọi người không thích nhiều nhất?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 冬夏
    • B. 春秋
    • C. 春夏
    • D. 秋冬
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “人们不太喜欢的季节是哪两个?”, phương án A (冬夏 — mùa đông và mùa hè) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Bạn Muốn Trải Nghiệm Phòng Thi Thật Chuẩn 机考?

Tham gia làm bài thi thử trực tuyến trên máy tính tại FoxHSK với hệ thống bấm giờ thực tế, chấm điểm ngay lập tức và giải thích chi tiết từng câu.

VÀO PHÒNG THI THỬ HSK 4 NGAY

Ôn Luyện & Thực Hành Cùng FoxHSK

Các công cụ và tài nguyên học tập hoàn toàn miễn phí được phát triển bởi FoxHSK

Chia sẻ bài viết:
Ban biên tập FoxHSK

Ban biên tập FoxHSK

Đội ngũ biên tập viên và cố vấn chuyên môn tại FoxHSK, phụ trách biên soạn, hiệu đính và thẩm định chất lượng giáo trình và đề thi HSK.

Bình luận & Thảo luận0

Bạn nghĩ gì về bài này?

Bảo vệ chống spam bởi Cloudflare Turnstile

Chưa có bình luận nào cho bài viết này

Hãy là người đầu tiên chia sẻ suy nghĩ hoặc tag @foxi để trao đổi cùng Cáo Foxi AI!