Thi Thử & Tải Đề thi HSK 4 mã H4-TGTL-04 PDF có đáp án & Audio (Tinh Giảng Tinh Luyện BLCUP Đề 04)
Tải xuống miễn phí đề thi HSK 4 mã đề H4-TGTL-04 (Bộ Tinh Giảng Tinh Luyện HSK 4 BLCUP — Đề số 04) bản PDF chuẩn, kèm file nghe Audio CD gốc và đáp án giải thích chi tiết.
Cập nhật: 15 phút
FoxHSK Chrome Extension
Cài FoxHSK Chrome Extension để hỗ trợ dịch nhanh các câu tiếng Trung
1. Giới thiệu đề thi HSK 4 mã H4-TGTL-04 (Bộ Tinh Giảng Tinh Luyện BLCUP — Đề số 04)
Bộ đề thi mô phỏng HSK Cấp 4 chuyên sâu mã đề H4-TGTL-04 thuộc giáo trình kinh điển 《新汉语水平考试精讲精练 HSK 四级》 (Bộ Đề Tinh Giảng Tinh Luyện HSK 4 — Chủ biên Lương Hồng Nhạn, NXB Đại học Ngôn ngữ Bắc Kinh BLCUP phát hành). Đề thi gồm 100 câu hỏi phân bổ chuẩn xác theo cấu trúc khảo thí quốc tế Hanban (45 câu Nghe hiểu, 40 câu Đọc hiểu và 15 câu Viết), đi kèm file nghe Audio đĩa CD gốc tách từng câu, hình ảnh minh họa sắc nét và lời giải chi tiết.
Thông Tin
Chi Tiết
Cấp độ & Bộ sách
HSK Cấp 4 (2.0) · Tinh Giảng Tinh Luyện BLCUP
Mã đề
H4-TGTL-04 (模拟试卷 4)
Tổng số câu hỏi
100 câu (Nghe: 45 · Đọc: 40 · Viết: 15)
Thời gian làm bài
105 phút (Nghe: 30p, Đọc: 40p, Viết: 25p)
Tài liệu đính kèm
File Đề PDF + File Đáp Án Tinh Giảng PDF + Audio CD Gốc MP3
kē xué jiā jīng guò yán jiū fā xiàn , jù lí shì jiàn fā shēng de shí jiān yuè yuǎn , wǒ men de jì yì hé shì shí de jù lí yě yuè yuǎn 。 xiāng tóng de shì shí zài bù tóng de huán jìng zhōng huì bèi xiū gǎi , jiù xiàng xiàn zài rén men xǐ huān zài diàn nǎo lǐ bù duàn xiū gǎi wài chū lǚ yóu shí pāi shè de zhào piān yī yàng 。 ★ wǒ men de jì yì zài bù duàn dì biàn huà 。
Nghĩa tiếng Việt: Qua nghiên cứu, các nhà khoa học đã phát hiện ra rằng sự kiện xảy ra càng xa thì khoảng cách giữa trí nhớ của chúng ta và sự thật càng xa. — Thực tế tương tự sẽ được sửa đổi trong các môi trường khác nhau, giống như mọi người ngày nay thích liên tục sửa đổi ảnh chụp khi đi du lịch - trên máy tính của họ. — ★Ký ức của chúng ta không ngừng thay đổi.
Đáp án & Lời giải:
Băng phát tiếng Trung: 科学家经过研究发现,距离事件发生的时间越远,我们的记忆和事实的距离也越远。相同的事实在不同的环境中会被修改,就像现在人们喜欢在电脑里不断修改外出旅游时拍摄的照片一样。 ★ 我们的记忆在不断地变化。
Nghĩa tiếng Việt: Qua nghiên cứu, các nhà khoa học đã phát hiện ra rằng sự kiện xảy ra càng xa thì khoảng cách giữa trí nhớ của chúng ta và sự thật càng xa. — Thực tế tương tự sẽ được sửa đổi trong các môi trường khác nhau, giống như mọi người ngày nay thích liên tục sửa đổi ảnh chụp khi đi du lịch - trên máy tính của họ. — ★Ký ức của chúng ta không ngừng thay đổi.
Phân tích đối chiếu: Đối chiếu nội dung đoạn độc thoại “科学家经过研究发现,距离事件发生的时间越远,我们的记忆和事实的距离也越远。相同的事实在不同的环境中会被修改,就像现在人们喜欢在电脑里不断修改外出旅游时拍摄的照片一样。” với nhận định “★ 我们的记忆在不断地变化。” (Ký ức của chúng ta liên tục thay đổi), nhận định này là ĐÚNG so với thông tin được đưa ra trong bài nghe.
Nghĩa tiếng Việt: Chúng ta sống trong một xã hội phức tạp và gặp đủ loại người, đủ thứ. Không ai có thể đảm bảo rằng chúng ta sẽ không làm điều gì sai trái. — Nếu bạn mắc sai lầm, đừng làm điều gì ngu ngốc hoặc hối tiếc chỉ vì không thể sống với khuôn mặt của mình. Bạn có thể có làn da dày hơn nhưng đừng làm tổn hại đến sức khỏe thể chất và tinh thần chỉ vì quan tâm đến khuôn mặt. — ★Da dày ảnh hưởng đến sức khỏe thể chất và tinh thần.
Đáp án & Lời giải:
Băng phát tiếng Trung: 我们生活在一个复杂的社会里,会遇到各种各样的人和事,谁也不能保证不做错事。如果做错了,千万别因为脸面上过不去,做些傻事、后悔事。脸皮可以厚一点儿,不要因为顾着脸面而损害了自己的身心健康。 ★ 脸皮厚影响身心健康。
Nghĩa tiếng Việt: Chúng ta sống trong một xã hội phức tạp và gặp đủ loại người, đủ thứ. Không ai có thể đảm bảo rằng chúng ta sẽ không làm điều gì sai trái. — Nếu bạn mắc sai lầm, đừng làm điều gì ngu ngốc hoặc hối tiếc chỉ vì không thể sống với khuôn mặt của mình. Bạn có thể có làn da dày hơn nhưng đừng làm tổn hại đến sức khỏe thể chất và tinh thần chỉ vì quan tâm đến khuôn mặt. — ★Da dày ảnh hưởng đến sức khỏe thể chất và tinh thần.
Phân tích đối chiếu: Đối chiếu nội dung đoạn độc thoại “我们生活在一个复杂的社会里,会遇到各种各样的人和事,谁也不能保证不做错事。如果做错了,千万别因为脸面上过不去,做些傻事、后悔事。脸皮可以厚一点儿,不要因为顾着脸面而损害了自己的身心健康。” với nhận định “★ 脸皮厚影响身心健康。” (Da dày ảnh hưởng đến sức khỏe thể chất và tinh thần), nhận định này là SAI so với thông tin được đưa ra trong bài nghe.
Nghĩa tiếng Việt: Chuối chứa ít calo hơn nhiều so với một bát cơm, đồng thời chúng dễ tiêu hóa, hấp thu và giữ được năng lượng lâu dài. Nếu bạn không ăn gì ngoài chuối thì lượng calo sẽ thấp hơn khi ăn và bạn sẽ giảm cân một cách tự nhiên. — ★ Chuối có tác dụng giảm cân rất hiệu quả.
Đáp án & Lời giải:
Băng phát tiếng Trung: 香蕉所含的热量比一碗米饭要低得多,而且香蕉很容易被消化吸收,并能长时间保持能量。如果什么都不吃,只吃香蕉,热量比吃饭低,自然会瘦下来。 ★ 香蕉对减肥很有效。
Nghĩa tiếng Việt: Chuối chứa ít calo hơn nhiều so với một bát cơm, đồng thời chúng dễ tiêu hóa, hấp thu và giữ được năng lượng lâu dài. Nếu bạn không ăn gì ngoài chuối thì lượng calo sẽ thấp hơn khi ăn và bạn sẽ giảm cân một cách tự nhiên. — ★ Chuối có tác dụng giảm cân rất hiệu quả.
Phân tích đối chiếu: Đối chiếu nội dung đoạn độc thoại “香蕉所含的热量比一碗米饭要低得多,而且香蕉很容易被消化吸收,并能长时间保持能量。如果什么都不吃,只吃香蕉,热量比吃饭低,自然会瘦下来。” với nhận định “★ 香蕉对减肥很有效。” (Chuối rất tốt cho việc giảm cân), nhận định này là ĐÚNG so với thông tin được đưa ra trong bài nghe.
wǒ yuán yǐ wéi tā kěn dìng huì cóng yóu yǒng chí de tiào tái shàng tiào xià qù , yīn wèi tā yì zhí shì wǒ xīn zhōng zuì yǒng gǎn de rén , shuí zhī dào dāng tā zhàn zài nà lǐ de shí hòu , tuǐ ruǎn dé jìng rán méi bàn fǎ zhàn qǐ lái , wǒ de gǔ lì yě háo wú yòng chǔ le 。 ★ tā yīn wèi hài pà ér fàng qì le 。
Nghĩa tiếng Việt: Tôi đã nghĩ anh ấy chắc chắn sẽ nhảy khỏi bục bể bơi, bởi vì anh ấy luôn là người dũng cảm nhất trong lòng tôi. Nhưng khi anh đứng đó, đôi chân anh yếu đến nỗi không thể đứng dậy được, sự động viên của tôi cũng vô ích. — ★ Anh ấy bỏ cuộc vì sợ hãi.
Đáp án & Lời giải:
Băng phát tiếng Trung: 我原以为他肯定会从游泳池的跳台上跳下去,因为他一直是我心中最勇敢的人,谁知道当他站在那里的时候,腿软得竟然没办法站起来,我的鼓励也毫无用处了。 ★ 他因为害怕而放弃了。
Nghĩa tiếng Việt: Tôi đã nghĩ anh ấy chắc chắn sẽ nhảy khỏi bục bể bơi, bởi vì anh ấy luôn là người dũng cảm nhất trong lòng tôi. Nhưng khi anh đứng đó, đôi chân anh yếu đến nỗi không thể đứng dậy được, sự động viên của tôi cũng vô ích. — ★ Anh ấy bỏ cuộc vì sợ hãi.
Phân tích đối chiếu: Đối chiếu nội dung đoạn độc thoại “我原以为他肯定会从游泳池的跳台上跳下去,因为他一直是我心中最勇敢的人,谁知道当他站在那里的时候,腿软得竟然没办法站起来,我的鼓励也毫无用处了。” với nhận định “★ 他因为害怕而放弃了。” (Anh bỏ cuộc vì sợ hãi), nhận định này là ĐÚNG so với thông tin được đưa ra trong bài nghe.
Nghĩa tiếng Việt: Thông thường, những “người già tốt bụng” có tính tình tương đối dễ gần. Nhìn chung, họ không phán xét mọi việc là đúng hay sai mà chỉ làm mọi việc theo nguyên tắc "Xin chào bạn, Xin chào tôi, Xin chào mọi người". Điều này tưởng chừng như không làm tổn thương người khác mà thực chất chỉ nghĩ đến bản thân mình và sợ ảnh hưởng đến “hình ảnh tốt đẹp” của mình trong lòng người khác. — ★“Những ông già tốt bụng” được yêu thích hơn.
Đáp án & Lời giải:
Băng phát tiếng Trung: 通常,“老好人”的脾气都比较随和,他们一般不会对事情作对与错的评价,只按照“你好、我好、大家好”的原则做事。这样看起来不会伤害别人,实际上是只考虑自己,怕影响自己在别人心中的“好形象”。 ★ “老好人”更受欢迎。
Nghĩa tiếng Việt: Thông thường, những “người già tốt bụng” có tính tình tương đối dễ gần. Nhìn chung, họ không phán xét mọi việc là đúng hay sai mà chỉ làm mọi việc theo nguyên tắc "Xin chào bạn, Xin chào tôi, Xin chào mọi người". Điều này tưởng chừng như không làm tổn thương người khác mà thực chất chỉ nghĩ đến bản thân mình và sợ ảnh hưởng đến “hình ảnh tốt đẹp” của mình trong lòng người khác. — ★“Những ông già tốt bụng” được yêu thích hơn.
Phân tích đối chiếu: Đối chiếu nội dung đoạn độc thoại “通常,“老好人”的脾气都比较随和,他们一般不会对事情作对与错的评价,只按照“你好、我好、大家好”的原则做事。这样看起来不会伤害别人,实际上是只考虑自己,怕影响自己在别人心中的“好形象”。” với nhận định “★ “老好人”更受欢迎。” ("Những ông già tốt bụng" được yêu thích hơn), nhận định này là SAI so với thông tin được đưa ra trong bài nghe.
yǒu yí gè rén kāi zhe gāng bàn wán shǒu xù de xīn chē zǒu zài lù shang , tū rán bèi jǐng chá lán le xià lái 。 tā tíng xià chē , dé yì dì kàn zhe jiǎn chá zhèng jiàn de jǐng chá 。 “ kě yǐ zǒu le ma ? ” guò le yí huì er , tā wèn 。 “ kǒng pà bù néng , xiān shēng 。 nán dào nǐ méi fā xiàn wǎng zhè ge fāng xiàng kāi de chē zhǐ yǒu nǐ zhè yí liàng ma ? ” jǐng chá bù jǐn bú màn dì shuō 。 ★ zhè ge rén kāi cuò le fāng xiàng 。
Nghĩa tiếng Việt: Một người đàn ông đang đi trên đường đang lái chiếc ô tô mới vừa hoàn thiện thì bất ngờ bị cảnh sát chặn lại. Anh ta dừng xe và đắc thắng nhìn viên cảnh sát đang kiểm tra giấy tờ tùy thân của mình. "Chúng ta có thể đi được không?" Một lúc sau, anh hỏi. "Tôi e là không, thưa ông. Có thể nào — ★ Người đàn ông này đã lái xe sai hướng.
Đáp án & Lời giải:
Băng phát tiếng Trung: 有一个人开着刚办完手续的新车走在路上,突然被警察拦了下来。他停下车,得意地看着检查证件的警察。“可以走了吗?”过了一会儿,他问。“恐怕不能,先生。难道你没发现往这个方向开的车只有你这一辆吗?”警察不紧不慢地说。你没发现往这个方向开的车只有你这一辆吗?”警察不紧不慢地说。你没发现往这个方向开的车只有你这一辆吗?”警察不紧不慢地说。你没发现往这个方向开的车只有你这一辆吗?”警察不紧不慢地说。 ★ 这个人开错了方向。
Nghĩa tiếng Việt: Một người đàn ông đang đi trên đường đang lái chiếc ô tô mới vừa hoàn thiện thì bất ngờ bị cảnh sát chặn lại. Anh ta dừng xe và đắc thắng nhìn viên cảnh sát đang kiểm tra giấy tờ tùy thân của mình. "Chúng ta có thể đi được không?" Một lúc sau, anh hỏi. "Tôi e là không, thưa ông. Có thể nào — ★ Người đàn ông này đã lái xe sai hướng.
Phân tích đối chiếu: Đối chiếu nội dung đoạn độc thoại “有一个人开着刚办完手续的新车走在路上,突然被警察拦了下来。他停下车,得意地看着检查证件的警察。“可以走了吗?”过了一会儿,他问。“恐怕不能,先生。难道你没发现往这个方向开的车只有你这一辆吗?”警察不紧不慢地说。你没发现往这个方向开的车只有你这一辆吗?”警察不紧不慢地说。你没发现往这个方向开的车只有你这一辆吗?”警察不紧不慢地说。你没发现往这个方向开的车只有你这一辆吗?”警察不紧不慢地说。” với nhận định “★ 这个人开错了方向。” (Người đàn ông đã lái xe sai hướng), nhận định này là ĐÚNG so với thông tin được đưa ra trong bài nghe.
Nghĩa tiếng Việt: Các nhà khoa học nhận thấy so với những người thành công, những người thường xuyên uống “thuốc hối hận” có khả năng kháng bệnh thấp hơn, tỷ lệ mắc cảm lạnh cao hơn người bình thường. Người thường tự an ủi mình rằng “có nhiều người không bằng mình” sẽ có cơ thể có khả năng chống chọi bệnh tật tốt hơn do ảnh hưởng của cảm xúc tích cực. — ★Người hay hối hận dễ bị cảm lạnh.
Đáp án & Lời giải:
Băng phát tiếng Trung: 科学家发现,那些喜欢和成功人士相比,不断吃“后悔药”的人抗病能力比较低,感冒的发病率相对于一般人会更高。而经常用“还有很多人不如我”安慰自己的人,由于积极情绪的影响,身体的抗病能力会更强。 ★ 经常后悔的人容易感冒。
Nghĩa tiếng Việt: Các nhà khoa học nhận thấy so với những người thành công, những người thường xuyên uống “thuốc hối hận” có khả năng kháng bệnh thấp hơn, tỷ lệ mắc cảm lạnh cao hơn người bình thường. Người thường tự an ủi mình rằng “có nhiều người không bằng mình” sẽ có cơ thể có khả năng chống chọi bệnh tật tốt hơn do ảnh hưởng của cảm xúc tích cực. — ★Người hay hối hận dễ bị cảm lạnh.
Phân tích đối chiếu: Đối chiếu nội dung đoạn độc thoại “科学家发现,那些喜欢和成功人士相比,不断吃“后悔药”的人抗病能力比较低,感冒的发病率相对于一般人会更高。而经常用“还有很多人不如我”安慰自己的人,由于积极情绪的影响,身体的抗病能力会更强。” với nhận định “★ 经常后悔的人容易感冒。” (Người hay hối tiếc dễ bị cảm lạnh), nhận định này là ĐÚNG so với thông tin được đưa ra trong bài nghe.
yì bān qíng kuàng xià , zài hěn duō rén miàn qián gěi mǒu gè rén sòng lǐ huì ràng jiē shòu lǐ wù de rén hěn wéi nán , ér méi yǒu shōu dào lǐ wù de rén huì yǒu bèi qīng shì de gǎn jué 。 gěi guān xì bǐ jiào jìn de rén sòng lǐ shí gèng bù yīng gāi zài rén duō de shí hòu sòng , zhè yàng huì ràng bié rén wù huì nǐ men de guān xì shì jiàn lì zài jīn qián jī chǔ zhī shàng de 。 ★ sòng lǐ yīng gāi zhù yì chǎng hé 。
Nghĩa tiếng Việt: Nói chung, việc tặng quà cho ai đó trước mặt nhiều người sẽ khiến người nhận quà xấu hổ, còn người không nhận quà sẽ cảm thấy bị coi thường. Khi tặng quà cho người thân thiết, bạn không nên tặng khi có nhiều người. Điều này sẽ khiến người khác hiểu lầm rằng mối quan hệ của bạn chỉ dựa trên tiền bạc. — ★Khi tặng quà nên chú ý đến dịp.
Đáp án & Lời giải:
Băng phát tiếng Trung: 一般情况下,在很多人面前给某个人送礼会让接受礼物的人很为难,而没有收到礼物的人会有被轻视的感觉。给关系比较近的人送礼时更不应该在人多的时候送,这样会让别人误会你们的关系是建立在金钱基础之上的。 ★ 送礼应该注意场合。
Nghĩa tiếng Việt: Nói chung, việc tặng quà cho ai đó trước mặt nhiều người sẽ khiến người nhận quà xấu hổ, còn người không nhận quà sẽ cảm thấy bị coi thường. Khi tặng quà cho người thân thiết, bạn không nên tặng khi có nhiều người. Điều này sẽ khiến người khác hiểu lầm rằng mối quan hệ của bạn chỉ dựa trên tiền bạc. — ★Khi tặng quà nên chú ý đến dịp.
Phân tích đối chiếu: Đối chiếu nội dung đoạn độc thoại “一般情况下,在很多人面前给某个人送礼会让接受礼物的人很为难,而没有收到礼物的人会有被轻视的感觉。给关系比较近的人送礼时更不应该在人多的时候送,这样会让别人误会你们的关系是建立在金钱基础之上的。” với nhận định “★ 送礼应该注意场合。” (Khi tặng quà bạn nên chú ý đến dịp), nhận định này là ĐÚNG so với thông tin được đưa ra trong bài nghe.
rén men zǒng yǐ wéi hài xiū zhǐ shì wèi chéng nián rén bù chéng shú de xīn lǐ tè zhēng , suí zhe nián líng de zēng zhǎng , zì rán huì kè fú tā , màn màn ér chéng shú qǐ lái 。 rán ér , xīn lǐ xué jiā diào chá fā xiàn , yuē 40% de chéng nián rén huì yǒu bù tóng chéng dù de hài xiū biǎo xiàn , xiāng dāng yī bù fèn rén hái huì yīn cǐ chū xiàn xīn lǐ wèn tí , cóng ér yǐng xiǎng yǔ bié rén de zhèng cháng jiāo liú 。 ★ chéng shú de rén bú huì hài xiū 。
Nghĩa tiếng Việt: Người ta luôn cho rằng tính nhút nhát chỉ là một đặc điểm tâm lý non nớt của trẻ vị thành niên. Khi lớn lên, họ sẽ tự nhiên vượt qua và dần trưởng thành. Tuy nhiên, một cuộc khảo sát của các nhà tâm lý học cho thấy khoảng 40% người trưởng thành có mức độ nhút nhát khác nhau và do đó, một số lượng đáng kể mọi người sẽ gặp các vấn đề về tâm lý, ảnh hưởng đến giao tiếp bình thường với người khác. — ★Người trưởng thành không ngại ngùng.
Đáp án & Lời giải:
Băng phát tiếng Trung: 人们总以为害羞只是未成年人不成熟的心理特征,随着年龄的增长,自然会克服它,慢慢儿成熟起来。然而,心理学家调查发现,约40%的成年人会有不同程度的害羞表现,相当一部分人还会因此出现心理问题,从而影响与别人的正常交流。 ★ 成熟的人不会害羞。
Nghĩa tiếng Việt: Người ta luôn cho rằng tính nhút nhát chỉ là một đặc điểm tâm lý non nớt của trẻ vị thành niên. Khi lớn lên, họ sẽ tự nhiên vượt qua và dần trưởng thành. Tuy nhiên, một cuộc khảo sát của các nhà tâm lý học cho thấy khoảng 40% người trưởng thành có mức độ nhút nhát khác nhau và do đó, một số lượng đáng kể mọi người sẽ gặp các vấn đề về tâm lý, ảnh hưởng đến giao tiếp bình thường với người khác. — ★Người trưởng thành không ngại ngùng.
Phân tích đối chiếu: Đối chiếu nội dung đoạn độc thoại “人们总以为害羞只是未成年人不成熟的心理特征,随着年龄的增长,自然会克服它,慢慢儿成熟起来。然而,心理学家调查发现,约40%的成年人会有不同程度的害羞表现,相当一部分人还会因此出现心理问题,从而影响与别人的正常交流。” với nhận định “★ 成熟的人不会害羞。” (Người trưởng thành không ngại ngùng), nhận định này là SAI so với thông tin được đưa ra trong bài nghe.
yí gè nán rén cóng bàn gōng shì chū lái , kàn dào yí gè xiǎo nán hái zài tā de xīn chē qián zǒu lái zǒu qù , mǎn liǎn xiàn mù de biǎo qíng 。“ xiān shēng , zhè shì nín de chē ma ?”“ shì de , zhè shì wǒ gē gē sòng wǒ de shēng rì lǐ wù 。”“ nín shì shuō , zhè shì nín gē gē gěi nín de , ér nín bù yòng huā yī fēn qián ?” nán rén diǎn diǎn tóu 。“ wǒ xī wàng zì yǐ yě néng chéng wéi zhè yàng dī gē gē !” xiǎo nán hái shuō 。 ★ nán hái xī wàng gē gē yě néng sòng tā chē 。
Nghĩa tiếng Việt: Một người đàn ông bước ra khỏi văn phòng và nhìn thấy một cậu bé đang đi trước chiếc xe mới của mình với vẻ mặt ghen tị. "Thưa ông, đây có phải là xe của ông không? "Vâng, đây là quà sinh nhật của anh trai tôi." "Ý ông là, anh trai ông tặng cái này cho ông, và ông không phải tốn một xu nào à?" "Người đàn ông gật đầu. “Em mong mình có thể trở thành một người anh như vậy!” Cậu bé nói. — ★Cậu bé mong anh trai cũng có thể cho mình một chiếc ô tô.
Đáp án & Lời giải:
Băng phát tiếng Trung: 一个男人从办公室出来,看到一个小男孩在他的新车前走来走去,满脸羡慕的表情。“先生,这是您的车吗?”“是的,这是我哥哥送我的生日礼物。”“您是说,这是您哥哥给您的,而您不用花一分钱?”男人点点头。“我希望自己也能成为这样的哥哥!”小男孩说。 ★ 男孩希望哥哥也能送他车。
Nghĩa tiếng Việt: Một người đàn ông bước ra khỏi văn phòng và nhìn thấy một cậu bé đang đi trước chiếc xe mới của mình với vẻ mặt ghen tị. "Thưa ông, đây có phải là xe của ông không? "Vâng, đây là quà sinh nhật của anh trai tôi." "Ý ông là, anh trai ông tặng cái này cho ông, và ông không phải tốn một xu nào à?" "Người đàn ông gật đầu. “Em mong mình có thể trở thành một người anh như vậy!” Cậu bé nói. — ★Cậu bé mong anh trai cũng có thể cho mình một chiếc ô tô.
Phân tích đối chiếu: Đối chiếu nội dung đoạn độc thoại “一个男人从办公室出来,看到一个小男孩在他的新车前走来走去,满脸羡慕的表情。“先生,这是您的车吗?”“是的,这是我哥哥送我的生日礼物。”“您是说,这是您哥哥给您的,而您不用花一分钱?”男人点点头。“我希望自己也能成为这样的哥哥!”小男孩说。” với nhận định “★ 男孩希望哥哥也能送他车。” (Cậu bé hy vọng anh trai cũng có thể cho mình một chiếc ô tô), nhận định này là SAI so với thông tin được đưa ra trong bài nghe.
nǚ : zhēn de xiàn zài jiù zǒu ma ? bù néng zài dài huì er , hē bēi chá ma ? nán : xiàn zài bù zǒu kǒng pà jiù gǎn bù shàng mò bān chē le 。 wèn : duì huà kě néng fā shēng zài shén me shí hòu ?
Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Bạn có thực sự muốn rời đi bây giờ không? Bạn không thể ở lại lâu hơn một chút và uống một tách trà sao? —Nam: Nếu không đi bây giờ, e rằng sẽ không kịp chuyến tàu cuối cùng. — Q: Khi nào cuộc trò chuyện có thể diễn ra?
Đáp án & Lời giải:
Băng phát tiếng Trung: 女:真的现在就走吗?不能再待会儿,喝杯茶吗? 男:现在不走恐怕就赶不上末班车了。 问:对话可能发生在什么时候?
Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Bạn có thực sự muốn rời đi bây giờ không? Bạn không thể ở lại lâu hơn một chút và uống một tách trà sao? —Nam: Nếu không đi bây giờ, e rằng sẽ không kịp chuyến tàu cuối cùng. — Q: Khi nào cuộc trò chuyện có thể diễn ra?
Phân tích các phương án lựa chọn:
A. 早上
B. 中午
C. 下午
D. 晚上
Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “对话可能发生在什么时候?”, phương án D (晚上 — đêm) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
Kết luận: Đáp án đúng là D.
12
第12题:听对话,选择正确答案
问:男的是什么语气?
Phần 2: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A责怪
B后悔
C害怕
D庆幸
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:我要是早知道是这个结果,就不会
男:早知今日,何必当初呢!
问:男的是什么语气?
nǚ : wǒ yào shì zǎo zhī dào shì zhè ge jié guǒ , jiù bú huì nán : zǎo zhī jīn rì , hé bì dāng chū ne ! wèn : nán de shì shén me yǔ qì ?
Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Nếu biết trước kết quả này thì tôi đã không làm. Người đàn ông: Nếu tôi biết điều này, tại sao tôi lại làm nó ngay từ đầu? - Hỏi: Giọng nói của người đàn ông đó như thế nào?
Đáp án & Lời giải:
Băng phát tiếng Trung: 女:我要是早知道是这个结果,就不会 男:早知今日,何必当初呢! 问:男的是什么语气?
Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Nếu biết trước kết quả này thì tôi đã không làm. Người đàn ông: Nếu tôi biết điều này, tại sao tôi lại làm nó ngay từ đầu? - Hỏi: Giọng nói của người đàn ông đó như thế nào?
Phân tích các phương án lựa chọn:
A. 责怪
B. 后悔
C. 害怕
D. 庆幸
Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “男的是什么语气?”, phương án A (责怪 — đổ lỗi) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
nán : nǐ dǎ suàn yì zhí zhè yàng xiū xià qù ma ? nǚ : lián xù pāi le jǐ nián xì , yě xiǎng xiē yī xiē le , děng shén me shí hòu xiǎng pāi le zài shuō ba ! wèn : nǚ de zuì kě néng shì gàn shén me de ?
Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Bạn có định sống như thế này mãi mãi không? —Nữ: Tôi đã đóng phim được vài năm và tôi muốn nghỉ ngơi. Hãy chờ xem khi nào chúng ta muốn quay phim lại nhé! — Câu hỏi: Người phụ nữ có khả năng làm gì nhất?
Đáp án & Lời giải:
Băng phát tiếng Trung: 男:你打算一直这样休下去吗? 女:连续拍了几年戏,也想歇一歇了,等什么时候想拍了再说吧! 问:女的最可能是干什么的?
Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Bạn có định sống như thế này mãi mãi không? —Nữ: Tôi đã đóng phim được vài năm và tôi muốn nghỉ ngơi. Hãy chờ xem khi nào chúng ta muốn quay phim lại nhé! — Câu hỏi: Người phụ nữ có khả năng làm gì nhất?
Phân tích các phương án lựa chọn:
A. 医生
B. 演员
C. 记者
D. 病人
Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “女的最可能是干什么的?”, phương án B (演员 — diễn viên) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
Kết luận: Đáp án đúng là B.
14
第14题:听对话,选择正确答案
问:女的说男的怎么样?
Phần 2: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A很能干
B力气大
C很辛苦
D很成功
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:你可真成,一个人干了三个人的活儿!
男:瞧你说的,这算什么?
问:女的说男的怎么样?
nǚ : nǐ kě zhēn chéng , yí gè rén gàn le sān gè rén de huó er ! nán : qiáo nǐ shuō de , zhè suàn shén me ? wèn : nǚ de shuō nán de zěn me yàng ?
Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Bạn thực sự thành công. Bạn có thể tự mình làm công việc của ba người! —Nam: Hãy nhìn những gì bạn nói, đây là gì? — Câu hỏi: Phụ nữ nói gì về đàn ông?
Đáp án & Lời giải:
Băng phát tiếng Trung: 女:你可真成,一个人干了三个人的活儿! 男:瞧你说的,这算什么? 问:女的说男的怎么样?
Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Bạn thực sự thành công. Bạn có thể tự mình làm công việc của ba người! —Nam: Hãy nhìn những gì bạn nói, đây là gì? — Câu hỏi: Phụ nữ nói gì về đàn ông?
Phân tích các phương án lựa chọn:
A. 很能干
B. 力气大
C. 很辛苦
D. 很成功
Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “女的说男的怎么样?”, phương án A (很能干 — Rất có khả năng) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
nǚ : tā zhēn de shì nǐ de tóng bān tóng xué ma ? bāng wǒ zhǎo tā qiān gè míng ba ! nán : zhè hái yǒu jiǎ ? nà shí tā kě bù tài qǐ yǎn ér , xiàn zài jìng rán yuǎn jìn wén míng le ! wèn : tā shàng xué shí zěn me yàng ?
Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Anh ấy có thực sự là bạn cùng lớp của bạn không? Giúp tôi tìm anh ấy để ký tặng nhé! —Nam: Cái này vẫn là giả à? Lúc đó anh ấy không nổi bật lắm nhưng bây giờ anh ấy đã nổi tiếng khắp nơi! — Q. Ở trường anh ấy thế nào?
Đáp án & Lời giải:
Băng phát tiếng Trung: 女:他真的是你的同班同学吗?帮我找他签个名吧! 男:这还有假?那时他可不太起眼儿,现在竟然远近闻名了! 问:他上学时怎么样?
Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Anh ấy có thực sự là bạn cùng lớp của bạn không? Giúp tôi tìm anh ấy để ký tặng nhé! —Nam: Cái này vẫn là giả à? Lúc đó anh ấy không nổi bật lắm nhưng bây giờ anh ấy đã nổi tiếng khắp nơi! — Q. Ở trường anh ấy thế nào?
Phân tích các phương án lựa chọn:
A. 上课睡觉
B. 非常普通
C. 看不起人
D. 眼睛很小
Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “他上学时怎么样?”, phương án B (非常普通 — rất bình thường) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
Kết luận: Đáp án đúng là B.
16
第16题:听对话,选择正确答案
问:男的怎么了?
Phần 2: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A突然病了
B不想洗碗
C劳累过度
D不想吃饭
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:怎么突然头疼了,刚才不还好好儿的吗?
男:一想到要洗碗我头就疼了。
问:男的怎么了?
nǚ : zěn me tū rán tóu téng le , gāng cái bù hái hǎo hǎo ér de ma ? nán : yī xiǎng dào yào xǐ wǎn wǒ tóu jiù téng le 。 wèn : nán de zěn me le ?
Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Tại sao đột nhiên tôi lại bị đau đầu? Vừa rồi cậu không ổn sao? — Người đàn ông: Chỉ nghĩ đến việc rửa bát thôi là tôi đã đau đầu rồi. - Hỏi: Chuyện gì đã xảy ra với người đàn ông đó?
Đáp án & Lời giải:
Băng phát tiếng Trung: 女:怎么突然头疼了,刚才不还好好儿的吗? 男:一想到要洗碗我头就疼了。 问:男的怎么了?
Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Tại sao đột nhiên tôi lại bị đau đầu? Vừa rồi cậu không ổn sao? — Người đàn ông: Chỉ nghĩ đến việc rửa bát thôi là tôi đã đau đầu rồi. - Hỏi: Chuyện gì đã xảy ra với người đàn ông đó?
Phân tích các phương án lựa chọn:
A. 突然病了
B. 不想洗碗
C. 劳累过度
D. 不想吃饭
Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “男的怎么了?”, phương án B (不想洗碗 — không muốn rửa bát) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
nǚ : jì rán zhī dào bié rén wù huì nǐ , wèi shén me bù xiàng lǐng dǎo fǎn yìng yī xià ne ? nán : bái de biàn bù chéng hēi de , jiù ràng shí jiān lái zhèng míng yī qiè ba ! wèn : nǚ de xī wàng nán de zěn me zuò ?
Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Biết người khác hiểu lầm mình sao không báo cáo với sếp? —Nam: Trắng không thể thành đen, hãy để thời gian chứng minh tất cả! — Câu hỏi: Phụ nữ muốn đàn ông làm gì?
Đáp án & Lời giải:
Băng phát tiếng Trung: 女:既然知道别人误会你,为什么不向领导反映一下呢? 男:白的变不成黑的,就让时间来证明一切吧! 问:女的希望男的怎么做?
Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Biết người khác hiểu lầm mình sao không báo cáo với sếp? —Nam: Trắng không thể thành đen, hãy để thời gian chứng minh tất cả! — Câu hỏi: Phụ nữ muốn đàn ông làm gì?
Phân tích các phương án lựa chọn:
A. 解释清楚
B. 承担责任
C. 等待机会
D. 打小报告
Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “女的希望男的怎么做?”, phương án A (解释清楚 — giải thích rõ ràng) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
nán : nǐ gēn gāo fēng dào dǐ fā shēng le shén me shì , lián péng yǒu dōu bù zuò le ? nǚ : qí shí yě méi shén me tè bié de yuán yīn , jiù shì xiǎng wàng diào zhè duàn yǒu yì 。 wèn : nǚ de shuō tā hé gāo fēng zěn me yàng ?
Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Chuyện gì đã xảy ra với bạn và Cao Phong khiến bạn không còn là bạn bè nữa? —Nữ: Thực ra cũng không có lý do gì đặc biệt cả. Tôi chỉ muốn quên đi tình bạn này. — Câu hỏi: Người phụ nữ đó đã nói gì về cô ấy và Cao Phong?
Đáp án & Lời giải:
Băng phát tiếng Trung: 男:你跟高峰到底发生了什么事,连朋友都不做了? 女:其实也没什么特别的原因,就是想忘掉这段友谊。 问:女的说她和高峰怎么样?
Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Chuyện gì đã xảy ra với bạn và Cao Phong khiến bạn không còn là bạn bè nữa? —Nữ: Thực ra cũng không có lý do gì đặc biệt cả. Tôi chỉ muốn quên đi tình bạn này. — Câu hỏi: Người phụ nữ đó đã nói gì về cô ấy và Cao Phong?
Phân tích các phương án lựa chọn:
A. 关系很好
B. 已经结婚
C. 不再来往
D. 都很年轻
Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “女的说她和高峰怎么样?”, phương án C (不再来往 — Không liên lạc nữa) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
. nǚ : kuài huí qù ba , rèn gè cuò , shuō jù ruǎn huà , méi shén me diū rén de ! nán : hēng , wǒ cái bù huí qù ne , kàn shuí néng tǐng guò shuí ! wèn : nǚ de xī wàng nán de zěn me zuò ?
Nghĩa tiếng Việt: . Người phụ nữ: Hãy quay lại nhanh, thừa nhận lỗi lầm của mình và nói điều gì đó nhẹ nhàng, không có gì phải xấu hổ cả! — Người đàn ông: Hừm, tôi không quay lại đâu. Hãy xem ai có thể sống sót ai! — Câu hỏi: Phụ nữ muốn đàn ông làm gì?
Đáp án & Lời giải:
Băng phát tiếng Trung: .女:快回去吧,认个错,说句软话,没什么丢人的! 男:哼,我才不回去呢,看谁能挺过谁! 问:女的希望男的怎么做?
Nghĩa tiếng Việt: . Người phụ nữ: Hãy quay lại nhanh, thừa nhận lỗi lầm của mình và nói điều gì đó nhẹ nhàng, không có gì phải xấu hổ cả! — Người đàn ông: Hừm, tôi không quay lại đâu. Hãy xem ai có thể sống sót ai! — Câu hỏi: Phụ nữ muốn đàn ông làm gì?
Phân tích các phương án lựa chọn:
A. 主动道歉
B. 加强锻炼
C. 别开玩笑
D. 坚持到底
Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “女的希望男的怎么做?”, phương án A (主动道歉 — Hãy chủ động xin lỗi) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
Kết luận: Đáp án đúng là A.
20
第20题:听对话,选择正确答案
问:女的是什么意思?
Phần 2: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A商量完再说
B聊天儿也好
C得好好儿谈
D她很快回来
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:您稍等一下,我说话就来!
男:不急,您忙您的!
问:女的是什么意思?
nǚ : nín shāo děng yí xià , wǒ shuō huà jiù lái ! nán : bù jí , nín máng nín de ! wèn : nǚ de shì shén me yì si ?
Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Đợi một chút, tôi sẽ đến ngay khi có thể! —Nam: Đừng vội, anh đang bận công việc mà! - Hỏi: Nữ có nghĩa là gì?
Đáp án & Lời giải:
Băng phát tiếng Trung: 女:您稍等一下,我说话就来! 男:不急,您忙您的! 问:女的是什么意思?
Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Đợi một chút, tôi sẽ đến ngay khi có thể! —Nam: Đừng vội, anh đang bận công việc mà! - Hỏi: Nữ có nghĩa là gì?
Phân tích các phương án lựa chọn:
A. 商量完再说
B. 聊天儿也好
C. 得好好儿谈
D. 她很快回来
Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “女的是什么意思?”, phương án D (她很快回来 — cô ấy sẽ quay lại sớm) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
nán : nǐ zhè bú shì gěi wǒ chū nán tí ma ? wǒ zǒng bù néng yìng lā zhe tā lái gěi nǐ dào qiàn ba ! nǚ : zěn me bù néng ne ? tā bù tóng yì jiù jiàng tā de zhí ! wèn : nán de shì shén me yì si ?
Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Không phải bạn đang đặt ra vấn đề cho tôi sao? Tôi không thể buộc anh ấy phải xin lỗi bạn! - Người phụ nữ: Tại sao không? Nếu anh ta không đồng ý, anh ta sẽ bị giáng chức! - Hỏi: Nam nghĩa là gì?
Đáp án & Lời giải:
Băng phát tiếng Trung: 男:你这不是给我出难题吗?我总不能硬拉着他来给你道歉吧! 女:怎么不能呢?他不同意就降他的职! 问:男的是什么意思?
Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Không phải bạn đang đặt ra vấn đề cho tôi sao? Tôi không thể buộc anh ấy phải xin lỗi bạn! - Người phụ nữ: Tại sao không? Nếu anh ta không đồng ý, anh ta sẽ bị giáng chức! - Hỏi: Nam nghĩa là gì?
Phân tích các phương án lựa chọn:
A. 会让他主动道歉
B. 这种话说不出口
C. 得先好好儿考虑
D. 让女的耐心等待
Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “男的是什么意思?”, phương án B (这种话说不出口 — Tôi không thể nói điều này) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
nán : wǒ zhēn de hěn méi yòng , zhè me dà le hái zài jiā lǐ chī xián fàn , dà xué suàn shì bái dú le ! nǚ : huà bù néng zhè me shuō , nǐ hái hěn nián qīng , yǐ hòu yǒu de shì jī huì ! wèn : nán de zěn me le ?
Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Tôi thực sự vô dụng. Tôi vẫn đang sống ở nhà ở tuổi này. Tôi đang học đại học chẳng vì mục đích gì cả! —Nữ: Bạn không thể nói như vậy được. Bạn vẫn còn trẻ và còn rất nhiều cơ hội trong tương lai! - Hỏi: Chuyện gì đã xảy ra với người đàn ông đó?
Đáp án & Lời giải:
Băng phát tiếng Trung: 男:我真的很没用,这么大了还在家里吃闲饭,大学算是白读了! 女:话不能这么说,你还很年轻,以后有的是机会! 问:男的怎么了?
Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Tôi thực sự vô dụng. Tôi vẫn đang sống ở nhà ở tuổi này. Tôi đang học đại học chẳng vì mục đích gì cả! —Nữ: Bạn không thể nói như vậy được. Bạn vẫn còn trẻ và còn rất nhiều cơ hội trong tương lai! - Hỏi: Chuyện gì đã xảy ra với người đàn ông đó?
Phân tích các phương án lựa chọn:
A. 没考上大学
B. 考试没及格
C. 没找到工作
D. 学不会做饭
Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “男的怎么了?”, phương án C (没找到工作 — Không tìm được việc làm) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
nǚ : lì lì huì téng rén , yòu xiào shùn , yòu néng gàn , nǐ men zǎo diǎn ér bǎ hūn shì bàn le ba 。 nán : hái shì děng děng ba , yī bèi zi de shì wǒ kě bù xiǎng kàn zǒu yǎn 。 wèn : nán de shì shén me yì si ?
Nghĩa tiếng Việt: Cô gái: Lily là người yêu thương, hiếu thảo và có năng lực. Bạn nên kết hôn càng sớm càng tốt. – Người đàn ông: Chúng ta hãy chờ đợi. Tôi không muốn phạm sai lầm trong cuộc sống của mình. - Hỏi: Nam nghĩa là gì?
Đáp án & Lời giải:
Băng phát tiếng Trung: 女:莉莉会疼人,又孝顺,又能干,你们早点儿把婚事办了吧。 男:还是等等吧,一辈子的事我可不想看走眼。 问:男的是什么意思?
Nghĩa tiếng Việt: Cô gái: Lily là người yêu thương, hiếu thảo và có năng lực. Bạn nên kết hôn càng sớm càng tốt. – Người đàn ông: Chúng ta hãy chờ đợi. Tôi không muốn phạm sai lầm trong cuộc sống của mình. - Hỏi: Nam nghĩa là gì?
Phân tích các phương án lựa chọn:
A. 想再了解了解
B. 有机会就表白
C. 有人比她更好
D. 不想跟她结婚
Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “男的是什么意思?”, phương án A (想再了解了解 — Muốn biết thêm về nó) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
nán : xiǎo tāo shén me dōu tǐng hǎo de , jiù shì shuō huà tài zhí le ! nǚ : tā gāng jìn rù shè huì , yǐ hòu nín hái dé duō jiào jiào tā 。 wèn : nán de jué de xiǎo tāo yǒu shén me wèn tí ?
Nghĩa tiếng Việt: Nam: Tiểu Đào cái gì cũng giỏi, nhưng lại nói thẳng quá! —Nữ: Anh ấy mới bước vào xã hội. Bạn sẽ phải dạy anh ấy nhiều hơn trong tương lai. — Câu hỏi: Đàn ông nghĩ Tiểu Đào có vấn đề gì?
Đáp án & Lời giải:
Băng phát tiếng Trung: 男:小涛什么都挺好的,就是说话太直了! 女:他刚进入社会,以后您还得多教教他。 问:男的觉得小涛有什么问题?
Nghĩa tiếng Việt: Nam: Tiểu Đào cái gì cũng giỏi, nhưng lại nói thẳng quá! —Nữ: Anh ấy mới bước vào xã hội. Bạn sẽ phải dạy anh ấy nhiều hơn trong tương lai. — Câu hỏi: Đàn ông nghĩ Tiểu Đào có vấn đề gì?
Phân tích các phương án lựa chọn:
A. 对人不够友好
B. 说话缺乏考虑
C. 头脑有些糊涂
D. 做事没有计划
Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “男的觉得小涛有什么问题?”, phương án B (说话缺乏考虑 — Nói mà không cân nhắc) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
nǚ : shī fù , zhè ge dì zhǐ dì tú shàng dōu méi yǒu , nín zhī dào ma ? nán : nǎ ér yǒu wǒ lǎo běi jīng bù zhī dào de ? bǎo zhèng bǎ nín sòng dào ! wèn : gēn jù duì huà , kě yǐ zhī dào nán de zěn me yàng ?
Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Thưa ngài, địa chỉ này không có trên bản đồ. Bạn có biết không? —Nam: Có điều gì mà tôi, một người Bắc Kinh già, không biết không? Đảm bảo sẽ giao hàng tận nơi cho bạn! — Câu hỏi: Dựa vào cuộc trò chuyện, chúng ta có thể biết được người đàn ông đó là người như thế nào không?
Đáp án & Lời giải:
Băng phát tiếng Trung: 女:师傅,这个地址地图上都没有,您知道吗? 男:哪儿有我老北京不知道的?保证把您送到! 问:根据对话,可以知道男的怎么样?
Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Thưa ngài, địa chỉ này không có trên bản đồ. Bạn có biết không? —Nam: Có điều gì mà tôi, một người Bắc Kinh già, không biết không? Đảm bảo sẽ giao hàng tận nơi cho bạn! — Câu hỏi: Dựa vào cuộc trò chuyện, chúng ta có thể biết được người đàn ông đó là người như thế nào không?
Phân tích các phương án lựa chọn:
A. 从来没去过外地
B. 对北京非常熟悉
C. 过去生活在北京
D. 家里老人在北京
Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “根据对话,可以知道男的怎么样?”, phương án B (对北京非常熟悉 — Rất quen thuộc với Bắc Kinh) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Tốt hơn là nên về nhà với tôi. Tất cả là lỗi của tôi. —Nữ: Ôi, mặt trời đang ló dạng từ hướng Tây! — Người đàn ông: Vợ yêu, đừng phớt lờ anh. Tôi ở đây để đền bù cho bạn! —Nữ: Cho tôi một cuộc hẹn hò ngọt ngào sau một cái tát vào mặt? Tôi không muốn làm điều này! - Hỏi: Người đó đang làm gì?
Đáp án & Lời giải:
Băng phát tiếng Trung: 男:还是跟我回家吧,都是我不好。 女:哟,这太阳从西边出来了! 男:老婆大人,你就别得理不让人了,我这不是来给你赔不是了嘛! 女:打一巴掌再给个甜枣?我可不吃这一套! 问:男的在干什么?
Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Tốt hơn là nên về nhà với tôi. Tất cả là lỗi của tôi. —Nữ: Ôi, mặt trời đang ló dạng từ hướng Tây! — Người đàn ông: Vợ yêu, đừng phớt lờ anh. Tôi ở đây để đền bù cho bạn! —Nữ: Cho tôi một cuộc hẹn hò ngọt ngào sau một cái tát vào mặt? Tôi không muốn làm điều này! - Hỏi: Người đó đang làm gì?
Phân tích các phương án lựa chọn:
A. 请客
B. 购物
C. 道歉
D. 送礼
Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “男的在干什么?”, phương án C (道歉 — xin lỗi) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
nán : zhè xiǎo huǒ zi bù cuò ba ? pí qì hǎo , gōng zuò hǎo , nián líng yě hé shì , hái shì gè yán jiū shēng 。 nǚ : tā gēn wǒ zhàn zài yì qǐ , shuō tā shì wǒ bà dōu yǒu rén xìn ! nán : qiáo nǐ zhè hái zi shuō de ! nǐ guò nián jiù sān shí le , yě gāi tán péng yǒu le 。 nǚ : bà , yǐ hòu wǒ de shì nín jiù bié xiā cāo xīn le ! wèn : nǚ de jué de xiǎo huǒ zi zěn me yàng ?
Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Chàng trai trẻ này có tốt không? Anh ấy có tính tình tốt, công việc tốt, đúng tuổi và là sinh viên mới tốt nghiệp. —Nữ: Ông ấy đứng về phía tôi và thậm chí mọi người cũng tin ông ấy khi ông ấy nói ông ấy là bố tôi! —Nam: Xem con bé nói gì kìa! Bạn sẽ ba mươi tuổi vào dịp Tết Nguyên đán và đã đến lúc kết bạn. —Nữ: Bố ơi, đừng lo lắng cho con nữa! — Câu hỏi: Phụ nữ nghĩ gì về đàn ông trẻ tuổi?
Đáp án & Lời giải:
Băng phát tiếng Trung: 男:这小伙子不错吧?脾气好,工作好,年龄也合适,还是个研究生。 女:他跟我站在一起,说他是我爸都有人信! 男:瞧你这孩子说的!你过年就三十了,也该谈朋友了。 女:爸,以后我的事您就别瞎操心了! 问:女的觉得小伙子怎么样?
Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Chàng trai trẻ này có tốt không? Anh ấy có tính tình tốt, công việc tốt, đúng tuổi và là sinh viên mới tốt nghiệp. —Nữ: Ông ấy đứng về phía tôi và thậm chí mọi người cũng tin ông ấy khi ông ấy nói ông ấy là bố tôi! —Nam: Xem con bé nói gì kìa! Bạn sẽ ba mươi tuổi vào dịp Tết Nguyên đán và đã đến lúc kết bạn. —Nữ: Bố ơi, đừng lo lắng cho con nữa! — Câu hỏi: Phụ nữ nghĩ gì về đàn ông trẻ tuổi?
Phân tích các phương án lựa chọn:
A. 个子太矮
B. 长得太老
C. 学历不高
D. 年龄太大
Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “女的觉得小伙子怎么样?”, phương án B (长得太老 — quá cũ) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
nǚ : qián tiān gāng zhuāng de kōng tiáo jiù huài le , zhè kōng tiáo zhì liàng yě tài chà le , wǒ yào tuì huò ! nán : nín xiān bié zháo jí 。 wǒ men xiān pài yī míng zhuān yè jì shù rén yuán qù nín jiā kàn kàn , jiǎn chá yī xià 。 rú guǒ què shí shì kōng diào zhì liàng wèn tí , wǒ men huì fù zé gěi nín tuì huò 、 xiū lǐ huò zhě miǎn fèi ān zhuāng xīn kōng tiáo , yóu nín jué dìng 。 nín kàn zhè yàng xíng ma ? nǚ : nǐ men shén me shí hòu néng lái ? wǒ kě bù néng děng tài jiǔ 。 nán : fēi cháng gǎn xiè nín de lǐ jiě hé zhī chí ! wǒ mǎ shàng ān pái jì shù rén yuán shàng mén , qǐng gào sù wǒ nín de jù tǐ dì zhǐ 。 wèn : zuì hòu nǚ de jué dìng zěn me zuò ?
Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Chiếc điều hòa tôi mới lắp hôm kia bị hỏng. Chất lượng của chiếc điều hòa này quá tệ. Tôi muốn trả lại nó! —Nam: Đừng lo lắng nữa. Chúng tôi sẽ bắt đầu bằng việc cử kỹ thuật viên chuyên nghiệp tới nhà bạn để xem xét và kiểm tra. Nếu thực sự đó là vấn đề về chất lượng của điều hòa, chúng tôi sẽ có trách nhiệm trả lại cho bạn, sửa chữa hoặc lắp đặt điều hòa mới miễn phí, tùy bạn. Nhìn xem - cái này có hiệu quả không? - Người phụ nữ: Khi nào bạn có thể đến? Tôi không thể chờ đợi quá lâu. —Nam: Cảm ơn bạn rất nhiều vì đã thông cảm và ủng hộ! Tôi sẽ sắp xếp kỹ thuật viên đến tận nhà ngay. Hãy cho tôi biết địa chỉ cụ thể của bạn. — Câu hỏi: Người phụ nữ đưa ra quyết định cuối cùng của mình như thế nào?
Đáp án & Lời giải:
Băng phát tiếng Trung: 女:前天刚装的空调就坏了,这空调质量也太差了,我要退货! 男:您先别着急。我们先派一名专业技术人员去您家看看,检查一下。如果确实是空 调质量问题,我们会负责给您退货、修理或者免费安装新空调,由您决定。您看 这样行吗? 女:你们什么时候能来?我可不能等太久。 男:非常感谢您的理解和支持!我马上安排技术人员上门,请告诉我您的具体地址。 问:最后女的决定怎么做?
Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Chiếc điều hòa tôi mới lắp hôm kia bị hỏng. Chất lượng của chiếc điều hòa này quá tệ. Tôi muốn trả lại nó! —Nam: Đừng lo lắng nữa. Chúng tôi sẽ bắt đầu bằng việc cử kỹ thuật viên chuyên nghiệp tới nhà bạn để xem xét và kiểm tra. Nếu thực sự đó là vấn đề về chất lượng của điều hòa, chúng tôi sẽ có trách nhiệm trả lại cho bạn, sửa chữa hoặc lắp đặt điều hòa mới miễn phí, tùy bạn. Nhìn xem - cái này có hiệu quả không? - Người phụ nữ: Khi nào bạn có thể đến? Tôi không thể chờ đợi quá lâu. —Nam: Cảm ơn bạn rất nhiều vì đã thông cảm và ủng hộ! Tôi sẽ sắp xếp kỹ thuật viên đến tận nhà ngay. Hãy cho tôi biết địa chỉ cụ thể của bạn. — Câu hỏi: Người phụ nữ đưa ra quyết định cuối cùng của mình như thế nào?
Phân tích các phương án lựa chọn:
A. 拒绝付钱
B. 安装新的
C. 坚决退货
D. 接受建议
Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “最后女的决定怎么做?”, phương án D (接受建议 — chấp nhận lời đề nghị) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Chiếc xe mới của bạn trông đẹp quá! — Người đàn ông: Tất nhiên rồi, chiếc xe này đúng là thứ tôi muốn. Bạn biết tôi thích những chiếc xe trông đẹp mà. —Nữ: Có vẻ như bạn đã lựa chọn đúng. Bạn có thể cho tôi đi nhờ chiếc xe mới của bạn được không? Tôi muốn đi đến thành phố. —Nam: Rất vui được phục vụ bạn! Khi nào bạn được nghỉ cuối tuần, tôi sẽ đưa bạn đi chơi. — Hỏi: Qua cuộc trò chuyện có thể học được điều gì?
Đáp án & Lời giải:
Băng phát tiếng Trung: 女:你的新车看起来真不错! 男:当然,这辆车正是我想要的,你知道我喜欢看起来很帅的车。 女:看来你的选择是正确的。能用你的新车带我一段吗?我想进趟城。 男:很高兴为你效劳!等你周末休息,我拉你去兜风。 问:根据对话,可以知道什么?
Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Chiếc xe mới của bạn trông đẹp quá! — Người đàn ông: Tất nhiên rồi, chiếc xe này đúng là thứ tôi muốn. Bạn biết tôi thích những chiếc xe trông đẹp mà. —Nữ: Có vẻ như bạn đã lựa chọn đúng. Bạn có thể cho tôi đi nhờ chiếc xe mới của bạn được không? Tôi muốn đi đến thành phố. —Nam: Rất vui được phục vụ bạn! Khi nào bạn được nghỉ cuối tuần, tôi sẽ đưa bạn đi chơi. — Hỏi: Qua cuộc trò chuyện có thể học được điều gì?
Phân tích các phương án lựa chọn:
A. 他们住在城外
B. 女的正在打车
C. 他们一起生活
D. 女的想去兜风
Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “根据对话,可以知道什么?”, phương án A (他们住在城外 — họ sống bên ngoài thành phố) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
nán : zhēn shì de , cuò guò le zhè tàng fēi jī ! qǐng wèn , wǒ néng huàn xià wǔ de háng bān ma ? nǚ : ràng wǒ chá yī xià 。 xià wǔ 3 diǎn de háng bān hái yǒu zuò wèi , bù guò shì shāng wù cāng , nín yuàn yì de huà wǒ jiù gěi nín dìng zhè ge 。 nán : nà wǒ shì bú shì hái yào lìng wài mǎi piào ? nǚ : shì de , yīn wèi nín chéng zuò de fēi jī yǐ jīng qǐ fēi le , suǒ yǐ nín dé chóng xīn mǎi piào 。 wèn : nán de zěn me le ?
Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Thực sự, tôi đã lỡ chuyến bay này! Xin lỗi, tôi có thể đổi chuyến bay sang chuyến bay buổi chiều được không? - Người phụ nữ: Để tôi kiểm tra. Vẫn còn chỗ trên chuyến bay lúc 3 giờ chiều, nhưng chúng là hạng thương gia. Nếu bạn sẵn lòng, tôi sẽ đặt nó cho bạn - cái này. —Nam: Tôi có cần mua thêm vé nữa không? — Người phụ nữ: Đúng vậy, vì máy bay của bạn đã cất cánh rồi nên bạn phải mua vé mới. - Hỏi: Chuyện gì đã xảy ra với người đàn ông đó?
Đáp án & Lời giải:
Băng phát tiếng Trung: 男:真是的,错过了这趟飞机!请问,我能换下午的航班吗? 女:让我查一下。下午3点的航班还有座位,不过是商务舱,您愿意的话我就给您订 这个。 男:那我是不是还要另外买票? 女:是的,因为您乘坐的飞机已经起飞了,所以您得重新买票。 问:男的怎么了?
Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Thực sự, tôi đã lỡ chuyến bay này! Xin lỗi, tôi có thể đổi chuyến bay sang chuyến bay buổi chiều được không? - Người phụ nữ: Để tôi kiểm tra. Vẫn còn chỗ trên chuyến bay lúc 3 giờ chiều, nhưng chúng là hạng thương gia. Nếu bạn sẵn lòng, tôi sẽ đặt nó cho bạn - cái này. —Nam: Tôi có cần mua thêm vé nữa không? — Người phụ nữ: Đúng vậy, vì máy bay của bạn đã cất cánh rồi nên bạn phải mua vé mới. - Hỏi: Chuyện gì đã xảy ra với người đàn ông đó?
Phân tích các phương án lựa chọn:
A. 航班被取消了
B. 抱怨飞机晚点
C. 没有赶上飞机
D. 临时改变计划
Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “男的怎么了?”, phương án C (没有赶上飞机 — Không bắt được máy bay) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
nǚ : nǐ zhè shì qù nǎ ér le ? fàn dōu liáng le ! nán : duì mén nà liǎng kǒu zi nào le diǎn ér yì jiàn , wǒ qù quàn quàn ! nǚ : shǒu shēn dé gòu zhǎng de , zhēn shì chī bǎo le méi shì gàn ! nán : dōu xiàng nǐ zhè yàng zěn me xíng ne ? lín jū zhī jiān néng bāng jiù bāng yī bǎ 。 wèn : nǚ de xī wàng nán de zěn me zuò ?
Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Anh đã ở đâu thế? Cơm nguội rồi! —Nam: Vợ chồng đối diện tôi có một số bất đồng. Tôi sẽ cố gắng thuyết phục họ! —Nữ: Bạn có thể duỗi tay đủ lâu. Bạn thực sự đã no và không có gì để làm! —Nam: Làm sao tất cả chúng tôi đều có thể giống bạn? Hãy giúp đỡ hàng xóm nếu có thể. — Câu hỏi: Phụ nữ muốn đàn ông làm gì?
Đáp án & Lời giải:
Băng phát tiếng Trung: 女:你这是去哪儿了?饭都凉了! 男:对门那两口子闹了点儿意见,我去劝劝! 女:手伸得够长的,真是吃饱了没事干! 男:都像你这样怎么行呢?邻居之间能帮就帮一把。 问:女的希望男的怎么做?
Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Anh đã ở đâu thế? Cơm nguội rồi! —Nam: Vợ chồng đối diện tôi có một số bất đồng. Tôi sẽ cố gắng thuyết phục họ! —Nữ: Bạn có thể duỗi tay đủ lâu. Bạn thực sự đã no và không có gì để làm! —Nam: Làm sao tất cả chúng tôi đều có thể giống bạn? Hãy giúp đỡ hàng xóm nếu có thể. — Câu hỏi: Phụ nữ muốn đàn ông làm gì?
Phân tích các phương án lựa chọn:
A. 洗完手再吃饭
B. 吃完饭多活动
C. 不要吃得太饱
D. 别管别人的事
Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “女的希望男的怎么做?”, phương án D (别管别人的事 — Đừng quan tâm đến việc của người khác) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
nǚ : kàn wǒ de xīn shǒu jī , miǎn fèi sòng de ! nán : miǎn fèi ? bù kě néng ba ? nǚ : shì zhēn de , bù guò dé xiān cún yī nián diàn huà fèi 。 nán : wǒ shuō ne , hái bú shì yáng máo chū zài yáng shēn shàng ? wèn : nán de shì shén me yì si ?
Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Hãy nhìn chiếc điện thoại di động mới của tôi, nó miễn phí! – Người đàn ông: Miễn phí? Không thể nào? —Nữ: Đúng vậy, nhưng trước hết phải tiết kiệm tiền điện thoại cả năm đã. —Nam: Ý tôi là gì, len đến từ cừu? - Hỏi: Nam nghĩa là gì?
Đáp án & Lời giải:
Băng phát tiếng Trung: 女:看我的新手机,免费送的! 男:免费?不可能吧? 女:是真的,不过得先存一年电话费。 男:我说呢,还不是羊毛出在羊身上? 问:男的是什么意思?
Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Hãy nhìn chiếc điện thoại di động mới của tôi, nó miễn phí! – Người đàn ông: Miễn phí? Không thể nào? —Nữ: Đúng vậy, nhưng trước hết phải tiết kiệm tiền điện thoại cả năm đã. —Nam: Ý tôi là gì, len đến từ cừu? - Hỏi: Nam nghĩa là gì?
Phân tích các phương án lựa chọn:
A. 为自己没买遗憾
B. 完全相信女的的话
C. 没有白送的好处
D. 认为女的是幸运者
Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “男的是什么意思?”, phương án C (没有白送的好处 — Không có lợi ích miễn phí) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
nán : fú wù yuán , wǒ de cài hái dé duō jiǔ cái néng shàng lái ? wǒ yǐ jīng děng dé bù nài fán le 。 nǚ : zhēn duì bù qǐ , ràng nín jiǔ děng le 。 zhè shì nín yào de yú xiāng ròu sī , zhè bēi yǐn liào shì wǒ men miǎn fèi sòng gěi nín de , yú kǒng pà hái dé děng yī huì er 。 bù guò wǒ xiàng nín tuī jiàn wǒ men diàn de tè sè cài yī yī kǎo niú pái , hěn kuài de , nín yào cháng cháng ma ? nán : nà jiù tīng nǐ de ba , bié de jiù bú yào le , wǒ gǎn shí jiān 。 nǚ : hǎo de , mǎ shàng jiù lái 。 zhù nín yòng cān yú kuài ! wèn : nán de wèi shén me jiào fú wù yuán ?
Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Người phục vụ, mất bao lâu để đồ ăn của tôi được phục vụ? Tôi mệt mỏi vì phải chờ đợi. —Nữ: Xin lỗi đã để bạn phải đợi. Đây là món thịt lợn băm vị cá mà bạn yêu cầu. Đồ uống này được tặng miễn phí cho bạn. - Tôi sợ cá sẽ phải đợi một lát. Nhưng tôi muốn giới thiệu cho bạn món đặc sản của nhà hàng chúng tôi - bít tết nướng. Sớm thôi, bạn có muốn thử không? —Nam: Thế thì tôi sẽ nghe lời anh. Tôi không muốn bất cứ điều gì khác. Tôi đang vội. —Nữ: Được rồi, tôi sẽ đến ngay. Thưởng thức bữa ăn của bạn! — Câu hỏi: Tại sao người đàn ông lại gọi người phục vụ?
Đáp án & Lời giải:
Băng phát tiếng Trung: 男:服务员,我的菜还得多久才能上来?我已经等得不耐烦了。 女:真对不起,让您久等了。这是您要的鱼香肉丝,这杯饮料是我们免费送给您的, 鱼恐怕还得等一会儿。不过我向您推荐我们店的特色菜一一烤牛排,很快的,您 要尝尝吗? 男:那就听你的吧,别的就不要了,我赶时间。 女:好的,马上就来。祝您用餐愉快! 问:男的为什么叫服务员?
Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Người phục vụ, mất bao lâu để đồ ăn của tôi được phục vụ? Tôi mệt mỏi vì phải chờ đợi. —Nữ: Xin lỗi đã để bạn phải đợi. Đây là món thịt lợn băm vị cá mà bạn yêu cầu. Đồ uống này được tặng miễn phí cho bạn. - Tôi sợ cá sẽ phải đợi một lát. Nhưng tôi muốn giới thiệu cho bạn món đặc sản của nhà hàng chúng tôi - bít tết nướng. Sớm thôi, bạn có muốn thử không? —Nam: Thế thì tôi sẽ nghe lời anh. Tôi không muốn bất cứ điều gì khác. Tôi đang vội. —Nữ: Được rồi, tôi sẽ đến ngay. Thưởng thức bữa ăn của bạn! — Câu hỏi: Tại sao người đàn ông lại gọi người phục vụ?
Phân tích các phương án lựa chọn:
A. 对菜的口味很不满
B. 怪服务员上错了菜
C. 抱怨上菜速度太慢
D. 取消菜品结账离开
Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “男的为什么叫服务员?”, phương án C (抱怨上菜速度太慢 — Phàn nàn rằng thức ăn được phục vụ quá chậm) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
nǚ : jiào nǐ bié chuān zhè jiàn yī fú , nǐ zěn me hái chuān ? zhè shì nǎ bèi zi de yī fú le ? nán : zhè bú shì bān jiā ma ? róng yì nòng zāng 。 wǒ yòu bú shì chuān zhe qù shàng bān , zài jiā chuān , gàn huó ér fāng biàn 。 nǚ : kuài gěi wǒ tuō xià ! nǐ zhī dào zán men lín jū dōu shì shén me rén ma ? rén jiā kàn nǐ yī yǎn , jiù zhī dào nǐ yuán lái shì gè qióng guāng dàn 。 nǐ kàn kàn zhè lǐng zi , zǎo guò shí le , kuài tuō xià lái rēng chū qù ! nán : nǐ zhè shì qiān shén me ? wǒ men yòu méi tōu méi qiǎng , zì jǐ de yī fú …… wèn : nǚ de wèi shén me bù ràng nán de chuān zhè jiàn yī fú ?
Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Tôi đã bảo anh đừng mặc bộ váy này mà sao anh vẫn mặc? Những bộ quần áo này từ độ tuổi nào? —Nam: Cái này không chuyển động à? Dễ bị ố màu. Mình không mặc đi làm, mình mặc ở nhà cho tiện. —Nữ: Cởi nó ra cho tôi! Bạn có biết hàng xóm của chúng tôi là ai không? Khi mọi người nhìn vào bạn, họ sẽ biết bạn là người nghèo khổ. Nhìn cái cổ áo này đi, lỗi thời lâu rồi, cởi ra vứt đi! - Người đàn ông: Bạn đang nói về cái gì vậy? Chúng tôi không trộm cắp, không cướp của, quần áo của chúng tôi... — Hỏi: Tại sao người phụ nữ không cho người đàn ông mặc chiếc váy này?
Đáp án & Lời giải:
Băng phát tiếng Trung: 女:叫你别穿这件衣服,你怎么还穿?这是哪辈子的衣服了? 男:这不是搬家吗?容易弄脏。我又不是穿着去上班,在家穿,干活儿方便。 女:快给我脱下!你知道咱们邻居都是什么人吗?人家看你一眼,就知道你原来是个 穷光蛋。你看看这领子,早过时了,快脱下来扔出去! 男:你这是千什么?我们又没偷没抢,自己的衣服…… 问:女的为什么不让男的穿这件衣服?
Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Tôi đã bảo anh đừng mặc bộ váy này mà sao anh vẫn mặc? Những bộ quần áo này từ độ tuổi nào? —Nam: Cái này không chuyển động à? Dễ bị ố màu. Mình không mặc đi làm, mình mặc ở nhà cho tiện. —Nữ: Cởi nó ra cho tôi! Bạn có biết hàng xóm của chúng tôi là ai không? Khi mọi người nhìn vào bạn, họ sẽ biết bạn là người nghèo khổ. Nhìn cái cổ áo này đi, lỗi thời lâu rồi, cởi ra vứt đi! - Người đàn ông: Bạn đang nói về cái gì vậy? Chúng tôi không trộm cắp, không cướp của, quần áo của chúng tôi... — Hỏi: Tại sao người phụ nữ không cho người đàn ông mặc chiếc váy này?
Phân tích các phương án lựa chọn:
A. 怕被人看不起
B. 衣服很不干净
C. 怕弄脏了衣服
D. 衣服是别人的
Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “女的为什么不让男的穿这件衣服?”, phương án A (怕被人看不起 — Sợ bị coi thường) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Tôi mới chuyển sang công ty thương mại và phải thường xuyên giao dịch với khách hàng. —Nam: Tuyệt vời. Bằng cách này bạn có thể tích lũy được nhiều kinh nghiệm đàm phán trong công việc. —Nữ: Không sao đâu, nhưng mỗi khi có người mời tôi đi ăn tối thì tôi lại không biết phải làm sao. Tôi luôn lo lắng rằng mình sẽ thô lỗ nếu làm sai điều gì đó. —Nam: Nếu đi ăn cùng người khác giới thì nên ăn trưa thay vì ăn tối. Nếu bên kia mời bạn bằng lời nói, bạn nên đáp lại bằng lời nói; nếu lời mời được viết bằng văn bản, bạn nên trả lời bằng văn bản. Nếu muốn từ chối lời mời của đối phương, bạn nên lấy lý do mình quá bận rộn và phải sắp xếp công việc. Đừng từ chối đối phương vì lý do cá nhân. Nếu không, mọi người sẽ nghĩ rằng bạn không cống hiến sức lực và thời gian cho công việc. — Hỏi: Tôi không muốn nhận lời mời của bên kia thì phải làm sao?
Đáp án & Lời giải:
Băng phát tiếng Trung: 女:我刚换了一家贸易公司,要经常跟客户打交道。 男:那很好啊,这样你就可以在工作中积累很多谈判经验了。 女:好是好,但是每当人家请我一起吃饭的时候,我就不知道该怎么办了,总担心哪 儿做得不对就失礼了。 男:如果跟异性的合作伙伴一起吃饭,最好是午餐而不是晚餐。如果对方口头邀请 你,你应该口头答复;如果发出的是书面邀请,你就应该书面回复。如果想拒绝 对方的邀请,应该以工作太忙、有工作安排为理由,不要以私人原因拒绝对方, 否则人家会以为你不把精力和时间放在工作上呢。 问:如果不想接受对方的邀请,应该怎么办?
Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Tôi mới chuyển sang công ty thương mại và phải thường xuyên giao dịch với khách hàng. —Nam: Tuyệt vời. Bằng cách này bạn có thể tích lũy được nhiều kinh nghiệm đàm phán trong công việc. —Nữ: Không sao đâu, nhưng mỗi khi có người mời tôi đi ăn tối thì tôi lại không biết phải làm sao. Tôi luôn lo lắng rằng mình sẽ thô lỗ nếu làm sai điều gì đó. —Nam: Nếu đi ăn cùng người khác giới thì nên ăn trưa thay vì ăn tối. Nếu bên kia mời bạn bằng lời nói, bạn nên đáp lại bằng lời nói; nếu lời mời được viết bằng văn bản, bạn nên trả lời bằng văn bản. Nếu muốn từ chối lời mời của đối phương, bạn nên lấy lý do mình quá bận rộn và phải sắp xếp công việc. Đừng từ chối đối phương vì lý do cá nhân. Nếu không, mọi người sẽ nghĩ rằng bạn không cống hiến sức lực và thời gian cho công việc. — Hỏi: Tôi không muốn nhận lời mời của bên kia thì phải làm sao?
Phân tích các phương án lựa chọn:
A. 以工作为重接受
B. 以书面形式谢绝
C. 以工作理由拒绝
D. 以私人理由拒绝
Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “如果不想接受对方的邀请,应该怎么办?”, phương án C (以工作理由拒绝 — Từ chối vì lý do công việc) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
yǒu yí gè rén bái tiān zài dà jiē shàng pǎo , jié guǒ dà jiā yě gēn zhe pǎo 。 chú le dì yí gè rén yǐ wài , dà jiā dōu bù zhī dào bēn pǎo de lǐ yóu 。 yì bān qíng kuàng xià , rén men dōu yǒu yī zhǒng cóng zhòng xīn lǐ , xǐ huān “ suí dà liú ”, yě jiù shì gēn zhe dà duō shù rén qù zuò shì , hěn duō shí hòu wǒ men hái yào yīn cǐ fàng qì zì jǐ de gè xìng 。 wèi le bì miǎn zhè zhǒng qíng kuàng , jiǎn shǎo máng cóng de xíng wéi , wǒ men bì xū bǎo chí dú lì sī kǎo de néng lì 。 wèn : wèi shén me dà jiā dōu gēn zhe nà ge rén pǎo ?
Nghĩa tiếng Việt: Có một người đàn ông chạy trên đường vào ban ngày và mọi người đều đi theo anh ta. Ngoại trừ người đầu tiên, không ai biết lý do chạy trốn. Trong hoàn cảnh bình thường, con người có tâm lý bầy đàn và thích “đi theo đám đông”, tức là làm theo số đông để làm việc. Nhiều khi chúng ta phải từ bỏ nhân cách của mình vì điều này. Để tránh tình trạng này và giảm bớt sự vâng lời mù quáng, chúng ta phải duy trì khả năng suy nghĩ độc lập. — Câu hỏi: Tại sao mọi người lại theo dõi người đó?
Đáp án & Lời giải:
Băng phát tiếng Trung: 有一个人白天在大街上跑,结果大家也跟着跑。除了第一个人以外,大家都不知道奔跑的理由。一般情况下,人们都有一种从众心理,喜欢“随大流”,也就是跟着大多数人去做事,很多时候我们还要因此放弃自己的个性。为了避免这种情况,减少盲从的行为,我们必须保持独立思考的能力。 问:为什么大家都跟着那个人跑?
Nghĩa tiếng Việt: Có một người đàn ông chạy trên đường vào ban ngày và mọi người đều đi theo anh ta. Ngoại trừ người đầu tiên, không ai biết lý do chạy trốn. Trong hoàn cảnh bình thường, con người có tâm lý bầy đàn và thích “đi theo đám đông”, tức là làm theo số đông để làm việc. Nhiều khi chúng ta phải từ bỏ nhân cách của mình vì điều này. Để tránh tình trạng này và giảm bớt sự vâng lời mù quáng, chúng ta phải duy trì khả năng suy nghĩ độc lập. — Câu hỏi: Tại sao mọi người lại theo dõi người đó?
Phân tích các phương án lựa chọn:
A. 那个人命令这样做
B. 想知道发生什么事
C. 大多数人都这样做
D. 正在进行一场比赛
Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “为什么大家都跟着那个人跑?”, phương án C (大多数人都这样做 — hầu hết mọi người làm điều này) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
yǒu yí gè rén bái tiān zài dà jiē shàng pǎo , jié guǒ dà jiā yě gēn zhe pǎo 。 chú le dì yí gè rén yǐ wài , dà jiā dōu bù zhī dào bēn pǎo de lǐ yóu 。 yì bān qíng kuàng xià , rén men dōu yǒu yī zhǒng cóng zhòng xīn lǐ , xǐ huān “ suí dà liú ”, yě jiù shì gēn zhe dà duō shù rén qù zuò shì , hěn duō shí hòu wǒ men hái yào yīn cǐ fàng qì zì jǐ de gè xìng 。 wèi le bì miǎn zhè zhǒng qíng kuàng , jiǎn shǎo máng cóng de xíng wéi , wǒ men bì xū bǎo chí dú lì sī kǎo de néng lì 。 wèn : zhè duàn huà gào sù wǒ men yīng gāi zěn me zuò ?
Nghĩa tiếng Việt: Có một người đàn ông chạy trên đường vào ban ngày và mọi người đều đi theo anh ta. Ngoại trừ người đầu tiên, không ai biết lý do chạy trốn. Trong hoàn cảnh bình thường, con người có tâm lý bầy đàn và thích “đi theo đám đông”, tức là làm theo số đông để làm việc. Nhiều khi chúng ta phải từ bỏ nhân cách của mình vì điều này. Để tránh tình trạng này và giảm bớt sự vâng lời mù quáng, chúng ta phải duy trì khả năng suy nghĩ độc lập. — Câu hỏi: Đoạn văn này khuyên chúng ta nên làm gì?
Đáp án & Lời giải:
Băng phát tiếng Trung: 有一个人白天在大街上跑,结果大家也跟着跑。除了第一个人以外,大家都不知道奔跑的理由。一般情况下,人们都有一种从众心理,喜欢“随大流”,也就是跟着大多数人去做事,很多时候我们还要因此放弃自己的个性。为了避免这种情况,减少盲从的行为,我们必须保持独立思考的能力。 问:这段话告诉我们应该怎么做?
Nghĩa tiếng Việt: Có một người đàn ông chạy trên đường vào ban ngày và mọi người đều đi theo anh ta. Ngoại trừ người đầu tiên, không ai biết lý do chạy trốn. Trong hoàn cảnh bình thường, con người có tâm lý bầy đàn và thích “đi theo đám đông”, tức là làm theo số đông để làm việc. Nhiều khi chúng ta phải từ bỏ nhân cách của mình vì điều này. Để tránh tình trạng này và giảm bớt sự vâng lời mù quáng, chúng ta phải duy trì khả năng suy nghĩ độc lập. — Câu hỏi: Đoạn văn này khuyên chúng ta nên làm gì?
Phân tích các phương án lựa chọn:
A. 跟着别人做某事
B. 遇事保持判断力
C. 跟着多数人做事
D. 接受别人的建议
Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “这段话告诉我们应该怎么做?”, phương án B (遇事保持判断力 — Duy trì sự phán xét trong thời điểm khó khăn) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
yǒu yī nián , pèng shàng liáng shí shōu chéng bù hǎo , yǎng hóu zi de rén duì hóu zi shuō :“ xiàn zài liáng shí bù gòu le , bì xū dé jié shěng yì diǎn ér 。 měi tiān zǎo shàng chī sān kē lì zi , wǎn shàng chī sì kē , zěn me yàng ?” hóu zi yī tīng , dōu fēi cháng shēng qì , dà shēng jiào qǐ lái shuō :“ bù xíng , tài shǎo le ! zěn me zǎo shàng chī dé hái méi wǎn shàng duō ?” yǎng hóu zi de rén lián máng shuō :“ nà me měi tiān zǎo shàng chī sì kē , wǎn shàng chī sān kē , zěn me yàng ?” hóu zi men yī tīng dōu gāo xìng qǐ lái , jué de zǎo shàng chī dé bǐ wǎn shàng duō le , rèn wéi zì yǐ hěn cōng míng , qí shí tā men bìng bù zhī dào zhēn zhèng cōng míng de shì yǎng hóu zi de rén 。 wèn : hóu zi men hòu lái wèi shén me gāo xìng le ?
Nghĩa tiếng Việt: Một năm nọ, khi mùa màng thất bát, người nuôi khỉ nói với khỉ: “Bây giờ không đủ lương thực nên chúng ta phải tiết kiệm một ít. Thế còn việc ăn ba hạt dẻ mỗi sáng và bốn hạt dẻ thì sao?” Khi lũ khỉ nghe thấy điều này, chúng rất tức giận và hét lớn: “Không, ít quá! Tại sao lại sớm như vậy? "Buổi sáng không ăn nhiều như buổi tối?" Người nuôi khỉ nhanh chóng nói: “Sáng ăn bốn viên và buổi tối ba viên thì sao?” Những con khỉ rất vui khi biết rằng chúng ăn nhiều vào buổi sáng hơn buổi tối. Họ nghĩ họ rất thông minh. Trên thực tế, họ không biết rằng người thông minh thực sự lại là người nuôi khỉ. — Câu hỏi: Tại sao sau đó lũ khỉ lại vui vẻ?
Đáp án & Lời giải:
Băng phát tiếng Trung: 有一年,碰上粮食收成不好,养猴子的人对猴子说:“现在粮食不够了,必须得节省一点儿。每天早上吃三颗栗子,晚上吃四颗,怎么样?”猴子一听,都非常生气,大声叫起来说:“不行,太少了!怎么早上吃得还没晚上多?”养猴子的人连忙说:“那么每天早上吃四颗,晚上吃三颗,怎么样?”猴子们一听都高兴起来,觉得早上吃得比晚上多了,认为自己很聪明,其实它们并不知道真正聪明的是养猴子的人。 问:猴子们后来为什么高兴了?
Nghĩa tiếng Việt: Một năm nọ, khi mùa màng thất bát, người nuôi khỉ nói với khỉ: “Bây giờ không đủ lương thực nên chúng ta phải tiết kiệm một ít. Thế còn việc ăn ba hạt dẻ mỗi sáng và bốn hạt dẻ thì sao?” Khi lũ khỉ nghe thấy điều này, chúng rất tức giận và hét lớn: “Không, ít quá! Tại sao lại sớm như vậy? "Buổi sáng không ăn nhiều như buổi tối?" Người nuôi khỉ nhanh chóng nói: “Sáng ăn bốn viên và buổi tối ba viên thì sao?” Những con khỉ rất vui khi biết rằng chúng ăn nhiều vào buổi sáng hơn buổi tối. Họ nghĩ họ rất thông minh. Trên thực tế, họ không biết rằng người thông minh thực sự lại là người nuôi khỉ. — Câu hỏi: Tại sao sau đó lũ khỉ lại vui vẻ?
Phân tích các phương án lựa chọn:
A. 早晨吃得比晚上多
B. 吃得跟以前一样多
C. 晚上吃得比早晨多
D. 果子的数量增加了
Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “猴子们后来为什么高兴了?”, phương án A (早晨吃得比晚上多 — Ăn nhiều vào buổi sáng hơn buổi tối) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
yǒu yī nián , pèng shàng liáng shí shōu chéng bù hǎo , yǎng hóu zi de rén duì hóu zi shuō :“ xiàn zài liáng shí bù gòu le , bì xū dé jié shěng yì diǎn ér 。 měi tiān zǎo shàng chī sān kē lì zi , wǎn shàng chī sì kē , zěn me yàng ?” hóu zi yī tīng , dōu fēi cháng shēng qì , dà shēng jiào qǐ lái shuō :“ bù xíng , tài shǎo le ! zěn me zǎo shàng chī dé hái méi wǎn shàng duō ?” yǎng hóu zi de rén lián máng shuō :“ nà me měi tiān zǎo shàng chī sì kē , wǎn shàng chī sān kē , zěn me yàng ?” hóu zi men yī tīng dōu gāo xìng qǐ lái , jué de zǎo shàng chī dé bǐ wǎn shàng duō le , rèn wéi zì yǐ hěn cōng míng , qí shí tā men bìng bù zhī dào zhēn zhèng cōng míng de shì yǎng hóu zi de rén 。 wèn : yǎng hóu rén de cōng míng zhī chù shì shén me ?
Nghĩa tiếng Việt: Một năm nọ, khi mùa màng lương thực thất bát, người nuôi khỉ nói với con khỉ: "Bây giờ không đủ thức ăn nên chúng ta phải tiết kiệm một ít. Ăn ba hạt dẻ mỗi sáng và bốn giờ tối thì sao?" Khi đàn khỉ nghe vậy, chúng rất tức giận và hét lớn: "Không, ít quá! Sao lại sớm thế?" Người nuôi khỉ nhanh chóng nói: "Sáng ăn bốn viên và ba viên vào buổi tối thì thế nào?". Lũ khỉ rất vui khi nghe thấy chúng ăn sáng nhiều hơn buổi tối. Chúng nghĩ mình rất thông minh. Thực ra chúng không biết rằng người thông minh thực sự là người nuôi khỉ. Điều gì thông minh ở những người nuôi khỉ?
Đáp án & Lời giải:
Băng phát tiếng Trung: 有一年,碰上粮食收成不好,养猴子的人对猴子说:“现在粮食不够了,必须得节省一点儿。每天早上吃三颗栗子,晚上吃四颗,怎么样?”猴子一听,都非常生气,大声叫起来说:“不行,太少了!怎么早上吃得还没晚上多?”养猴子的人连忙说:“那么每天早上吃四颗,晚上吃三颗,怎么样?”猴子们一听都高兴起来,觉得早上吃得比晚上多了,认为自己很聪明,其实它们并不知道真正聪明的是养猴子的人。 问:养猴人的聪明之处是什么?
Nghĩa tiếng Việt: Một năm nọ, khi mùa màng lương thực thất bát, người nuôi khỉ nói với con khỉ: "Bây giờ không đủ thức ăn nên chúng ta phải tiết kiệm một ít. Ăn ba hạt dẻ mỗi sáng và bốn giờ tối thì sao?" Khi đàn khỉ nghe vậy, chúng rất tức giận và hét lớn: "Không, ít quá! Sao lại sớm thế?" Người nuôi khỉ nhanh chóng nói: "Sáng ăn bốn viên và ba viên vào buổi tối thì thế nào?". Lũ khỉ rất vui khi nghe thấy chúng ăn sáng nhiều hơn buổi tối. Chúng nghĩ mình rất thông minh. Thực ra chúng không biết rằng người thông minh thực sự là người nuôi khỉ. Điều gì thông minh ở những người nuôi khỉ?
Phân tích các phương án lựa chọn:
A. 懂得跟猴子商量
B. 增加了果子数量
C. 改变了分配方式
D. 减少了果子数量
Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “养猴人的聪明之处是什么?”, phương án C (改变了分配方式 — Phương pháp phân bổ đã thay đổi) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
yǒu rén sòng gěi yí gè nǚ hái yí gè hé zi , gào sù tā jué duì bù néng dǎ kāi 。“ wèi shén me bù néng dǎ kāi ne ? hái shuō “ jué duì bù néng ”? lǐ miàn dào dǐ shì shén me ne ?” nǚ hái yuè lái yuè hào qí , yuè lái yuè xiǎng zhī dào lǐ miàn dào dǐ shì shén me 。 guò le yī duàn shí jiān , tā zhōng yú dǎ kāi hé zi , tōu tōu kàn le lǐ miàn de dōng xī 。 qí shí , yāo qiú rén men zuò shén me huò zhě bù zuò shén me , dōu yīng gāi bǎ lǐ yóu shuō qīng chǔ 。 rú guǒ nà ge rén gào sù nǚ hái hé zi lǐ miàn shì shén me , nà me nǚ hái jiù bú huì dǎ kāi wèi xiǎng zhī dào wèi shén me bù yǔn xǔ zuò ér yí dìng yào zhè yàng zuò , jié guǒ wǎng wǎng hé yuàn wàng xiāng fǎn 。 wèn : nǚ hái wèi shén me yào dǎ kāi hé zi ?
Nghĩa tiếng Việt: Một cô gái được tặng một chiếc hộp và dặn cô không bao giờ được mở nó ra. "Tại sao nó không thể mở được? Và bạn nói "tuyệt đối không"? Bên trong là gì vậy?" Cô gái càng ngày càng tò mò và muốn biết bên trong có gì. Sau một lúc, cuối cùng cô cũng mở hộp và nhìn vào bên trong. Thực tế, khi yêu cầu người ta làm việc gì hay không làm việc gì đó thì cần phải nêu rõ lý do. Nếu người đó nói cho cô gái biết bên trong hộp có gì thì cô gái sẽ không mở nó ra vì muốn biết tại sao mình không được phép làm mà phải làm, và kết quả thường ngược lại với những gì cô ấy mong muốn. — Câu hỏi: Tại sao cô gái lại mở chiếc hộp ra?
Đáp án & Lời giải:
Băng phát tiếng Trung: 有人送给一个女孩一个盒子,告诉她绝对不能打开。“为什么不能打开呢?还说“绝对不能”?里面到底是什么呢?”女孩越来越好奇,越来越想知道里面到底是什么。过了一段时间,她终于打开盒子,偷偷看了里面的东西。其实,要求人们做什么或者不做什么,都应该把理由说清楚。如果那个人告诉女孩盒子里面是什么,那么女孩就不会打开为想知道为什么不允许做而一定要这样做,结果往往和愿望相反。 问:女孩为什么要打开盒子?
Nghĩa tiếng Việt: Một cô gái được tặng một chiếc hộp và dặn cô không bao giờ được mở nó ra. "Tại sao nó không thể mở được? Và bạn nói "tuyệt đối không"? Bên trong là gì vậy?" Cô gái càng ngày càng tò mò và muốn biết bên trong có gì. Sau một lúc, cuối cùng cô cũng mở hộp và nhìn vào bên trong. Thực tế, khi yêu cầu người ta làm việc gì hay không làm việc gì đó thì cần phải nêu rõ lý do. Nếu người đó nói cho cô gái biết bên trong hộp có gì thì cô gái sẽ không mở nó ra vì muốn biết tại sao mình không được phép làm mà phải làm, và kết quả thường ngược lại với những gì cô ấy mong muốn. — Câu hỏi: Tại sao cô gái lại mở chiếc hộp ra?
Phân tích các phương án lựa chọn:
A. 里面的东西是她的
B. 想知道里面是什么
C. 被允许后才打开的
D. 长期存放盒子坏了
Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “女孩为什么要打开盒子?”, phương án B (想知道里面是什么 — Muốn biết bên trong có gì) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
yǒu rén sòng gěi yí gè nǚ hái yí gè hé zi , gào sù tā jué duì bù néng dǎ kāi 。“ wèi shén me bù néng dǎ kāi ne ? hái shuō “ jué duì bù néng ”? lǐ miàn dào dǐ shì shén me ne ?” nǚ hái yuè lái yuè hào qí , yuè lái yuè xiǎng zhī dào lǐ miàn dào dǐ shì shén me 。 guò le yī duàn shí jiān , tā zhōng yú dǎ kāi hé zi , tōu tōu kàn le lǐ miàn de dōng xī 。 qí shí , yāo qiú rén men zuò shén me huò zhě bù zuò shén me , dōu yīng gāi bǎ lǐ yóu shuō qīng chǔ 。 rú guǒ nà ge rén gào sù nǚ hái hé zi lǐ miàn shì shén me , nà me nǚ hái jiù bú huì dǎ kāi wèi xiǎng zhī dào wèi shén me bù yǔn xǔ zuò ér yí dìng yào zhè yàng zuò , jié guǒ wǎng wǎng hé yuàn wàng xiāng fǎn 。 wèn : rú guǒ yào jìn zhǐ rén men zuò shén me , zuì hǎo zěn me zuò ?
Nghĩa tiếng Việt: Một cô gái được tặng một chiếc hộp và dặn cô không bao giờ được mở nó ra. "Tại sao nó không thể mở được? Và bạn nói "tuyệt đối không"? Bên trong là gì vậy?" Cô gái càng ngày càng tò mò và muốn biết bên trong có gì. Sau một lúc, cuối cùng cô cũng mở hộp và nhìn vào bên trong. Thực tế, khi yêu cầu người ta làm việc gì hay không làm việc gì đó thì cần phải nêu rõ lý do. Nếu người đó nói cho cô gái biết bên trong hộp có gì thì cô gái sẽ không mở nó ra vì muốn biết tại sao mình không được phép làm mà phải làm, và kết quả thường ngược lại với những gì cô ấy mong muốn. — Hỏi: Nếu bạn muốn cấm mọi người làm điều gì đó, cách tốt nhất để làm điều đó là gì?
Đáp án & Lời giải:
Băng phát tiếng Trung: 有人送给一个女孩一个盒子,告诉她绝对不能打开。“为什么不能打开呢?还说“绝对不能”?里面到底是什么呢?”女孩越来越好奇,越来越想知道里面到底是什么。过了一段时间,她终于打开盒子,偷偷看了里面的东西。其实,要求人们做什么或者不做什么,都应该把理由说清楚。如果那个人告诉女孩盒子里面是什么,那么女孩就不会打开为想知道为什么不允许做而一定要这样做,结果往往和愿望相反。 问:如果要禁止人们做什么,最好怎么做?
Nghĩa tiếng Việt: Một cô gái được tặng một chiếc hộp và dặn cô không bao giờ được mở nó ra. "Tại sao nó không thể mở được? Và bạn nói "tuyệt đối không"? Bên trong là gì vậy?" Cô gái càng ngày càng tò mò và muốn biết bên trong có gì. Sau một lúc, cuối cùng cô cũng mở hộp và nhìn vào bên trong. Thực tế, khi yêu cầu người ta làm việc gì hay không làm việc gì đó thì cần phải nêu rõ lý do. Nếu người đó nói cho cô gái biết bên trong hộp có gì thì cô gái sẽ không mở nó ra vì muốn biết tại sao mình không được phép làm mà phải làm, và kết quả thường ngược lại với những gì cô ấy mong muốn. — Hỏi: Nếu bạn muốn cấm mọi người làm điều gì đó, cách tốt nhất để làm điều đó là gì?
Phân tích các phương án lựa chọn:
A. 事先说明理由
B. 公开禁止法律
C. 制定惩罚措施
D. 说清事情后果
Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “如果要禁止人们做什么,最好怎么做?”, phương án A (事先说明理由 — Đưa ra lý do trước) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
“ qīn qíng AA zhì ” shì yī zhǒng xīn de guò jié fāng shì 。 xiàn zài hěn duō xiǎo fū qī dōu shì dú shēng zǐ nǚ , měi dào jié jià rì jiù huì wèi “ huí shuí jiā guò ” ér tóu téng 。 wèi le zhào gù hǎo shuāng fāng de fù mǔ , xiàn zài chū xiàn le “ gè huí gè jiā ” de AA zhì fāng shì 。AA zhì kàn qǐ lái gōng píng , shí jì shàng gǎo bù hǎo huì ràng gǎn qíng shòu shāng , yóu qí shì fū qī zhī jiān , yí dàn quē fá gǎn qíng tóu rén , hūn yīn bì rán huì biàn wèi 。 duì yú fū qī jiān de AA zhì , měi gè rén de fǎn yìng dōu bù tóng 。 zuò wéi zhōng guó rén , yī xiē chuán tǒng de guān niàn hái shì hěn nán gǎi biàn de , suǒ yǐ hěn dà yī bù fèn rén hěn nán jiē shòu shēng huó zài yí gè jiā tíng zhōng de nán nǚ shí xíng qīn qíng AA zhì 。 wèn :“ qīn qíng AA zhì ” jù tǐ zhǐ shén me ?
Nghĩa tiếng Việt: "Hệ thống AA gia đình" là một cách mới để chào mừng lễ hội. Ngày nay, nhiều cặp vợ chồng trẻ chỉ có con một, mỗi dịp nghỉ lễ họ lại đau đầu “nên về nhà ai để chơi cùng?” Để chăm sóc tốt cho cả cha lẫn mẹ, hệ thống AA “mỗi nhà về nhà” đã ra đời. Hệ thống AA nhìn có vẻ công bằng nhưng thực tế nó có thể gây tổn hại về mặt tinh thần, đặc biệt là giữa vợ chồng. Một khi thiếu sự đầu tư về mặt tình cảm, cuộc hôn nhân chắc chắn sẽ thay đổi. Mọi người phản ứng khác nhau với hệ thống AA giữa các cặp đôi. Là người Trung Quốc, một số quan niệm truyền thống vẫn khó thay đổi nên một bộ phận lớn người dân khó chấp nhận hệ thống quan hệ gia đình AA dành cho nam nữ sống trong cùng một gia đình. — Câu hỏi: “Hệ thống AA gia đình” đặc biệt đề cập đến điều gì?
Đáp án & Lời giải:
Băng phát tiếng Trung: “亲情AA制”是一种新的过节方式。现在很多小夫妻都是独生子女,每到节假日就会为“回谁家过”而头疼。为了照顾好双方的父母,现在出现了“各回各家”的AA制方式。AA制看起来公平,实际上搞不好会让感情受伤,尤其是夫妻之间,一旦缺乏感情投入,婚姻必然会变味。对于夫妻间的AA制,每个人的反应都不同。作为中国人,一些传统的观念还是很难改变的,所以很大一部分人很难接受生活在一个家庭中的男女实行亲情AA制。 问:“亲情AA制”具体指什么?
Nghĩa tiếng Việt: "Hệ thống AA gia đình" là một cách mới để chào mừng lễ hội. Ngày nay, nhiều cặp vợ chồng trẻ chỉ có con một, mỗi dịp nghỉ lễ họ lại đau đầu “nên về nhà ai để chơi cùng?” Để chăm sóc tốt cho cả cha lẫn mẹ, hệ thống AA “mỗi nhà về nhà” đã ra đời. Hệ thống AA nhìn có vẻ công bằng nhưng thực tế nó có thể gây tổn hại về mặt tinh thần, đặc biệt là giữa vợ chồng. Một khi thiếu sự đầu tư về mặt tình cảm, cuộc hôn nhân chắc chắn sẽ thay đổi. Mọi người phản ứng khác nhau với hệ thống AA giữa các cặp đôi. Là người Trung Quốc, một số quan niệm truyền thống vẫn khó thay đổi nên một bộ phận lớn người dân khó chấp nhận hệ thống quan hệ gia đình AA dành cho nam nữ sống trong cùng một gia đình. — Câu hỏi: “Hệ thống AA gia đình” đặc biệt đề cập đến điều gì?
Phân tích các phương án lựa chọn:
A. 夫妻共同承担家庭支出
B. 夫妻一起吃饭各自付钱
C. 节假日各回自己父母家
D. 夫妻各自负担生活费用
Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi ““亲情AA制”具体指什么?”, phương án C (节假日各回自己父母家 — Về nhà bố mẹ vào dịp nghỉ lễ) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
“ qīn qíng AA zhì ” shì yī zhǒng xīn de guò jié fāng shì 。 xiàn zài hěn duō xiǎo fū qī dōu shì dú shēng zǐ nǚ , měi dào jié jià rì jiù huì wèi “ huí shuí jiā guò ” ér tóu téng 。 wèi le zhào gù hǎo shuāng fāng de fù mǔ , xiàn zài chū xiàn le “ gè huí gè jiā ” de AA zhì fāng shì 。AA zhì kàn qǐ lái gōng píng , shí jì shàng gǎo bù hǎo huì ràng gǎn qíng shòu shāng , yóu qí shì fū qī zhī jiān , yí dàn quē fá gǎn qíng tóu rén , hūn yīn bì rán huì biàn wèi 。 duì yú fū qī jiān de AA zhì , měi gè rén de fǎn yìng dōu bù tóng 。 zuò wéi zhōng guó rén , yī xiē chuán tǒng de guān niàn hái shì hěn nán gǎi biàn de , suǒ yǐ hěn dà yī bù fèn rén hěn nán jiē shòu shēng huó zài yí gè jiā tíng zhōng de nán nǚ shí xíng qīn qíng AA zhì 。 wèn : duì yú zhè zhǒng xīn de guò jié fāng shì , dà duō shù zhōng guó rén shì shén me tài dù ?
Nghĩa tiếng Việt: "Hệ thống AA gia đình" là một cách mới để chào mừng lễ hội. Ngày nay, nhiều cặp vợ chồng trẻ chỉ có con một, mỗi dịp nghỉ lễ họ lại đau đầu “nên về nhà ai để chơi cùng?” Để chăm sóc tốt cho cả cha lẫn mẹ, hệ thống AA “mỗi nhà về nhà” đã ra đời. Hệ thống AA nhìn có vẻ công bằng nhưng thực tế nó có thể gây tổn hại về mặt tinh thần, đặc biệt là giữa vợ chồng. Một khi thiếu sự đầu tư về mặt tình cảm, cuộc hôn nhân chắc chắn sẽ thay đổi. Mọi người phản ứng khác nhau với hệ thống AA giữa các cặp đôi. Là người Trung Quốc, một số quan niệm truyền thống vẫn khó thay đổi nên một bộ phận lớn người dân khó chấp nhận hệ thống quan hệ gia đình AA dành cho nam nữ sống trong cùng một gia đình. — Câu hỏi: Thái độ của hầu hết người dân Trung Quốc đối với cách tổ chức lễ hội mới này như thế nào?
Đáp án & Lời giải:
Băng phát tiếng Trung: “亲情AA制”是一种新的过节方式。现在很多小夫妻都是独生子女,每到节假日就会为“回谁家过”而头疼。为了照顾好双方的父母,现在出现了“各回各家”的AA制方式。AA制看起来公平,实际上搞不好会让感情受伤,尤其是夫妻之间,一旦缺乏感情投入,婚姻必然会变味。对于夫妻间的AA制,每个人的反应都不同。作为中国人,一些传统的观念还是很难改变的,所以很大一部分人很难接受生活在一个家庭中的男女实行亲情AA制。 问:对于这种新的过节方式,大多数中国人是什么态度?
Nghĩa tiếng Việt: "Hệ thống AA gia đình" là một cách mới để chào mừng lễ hội. Ngày nay, nhiều cặp vợ chồng trẻ chỉ có con một, mỗi dịp nghỉ lễ họ lại đau đầu “nên về nhà ai để chơi cùng?” Để chăm sóc tốt cho cả cha lẫn mẹ, hệ thống AA “mỗi nhà về nhà” đã ra đời. Hệ thống AA nhìn có vẻ công bằng nhưng thực tế nó có thể gây tổn hại về mặt tinh thần, đặc biệt là giữa vợ chồng. Một khi thiếu sự đầu tư về mặt tình cảm, cuộc hôn nhân chắc chắn sẽ thay đổi. Mọi người phản ứng khác nhau với hệ thống AA giữa các cặp đôi. Là người Trung Quốc, một số quan niệm truyền thống vẫn khó thay đổi nên một bộ phận lớn người dân khó chấp nhận hệ thống quan hệ gia đình AA dành cho nam nữ sống trong cùng một gia đình. — Câu hỏi: Thái độ của hầu hết người dân Trung Quốc đối với cách tổ chức lễ hội mới này như thế nào?
Phân tích các phương án lựa chọn:
A. 觉得是能理解的
B. 不愿意接受
C. 认为会伤害感情
D. 认为不可行
Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “对于这种新的过节方式,大多数中国人是什么态度?”, phương án B (不愿意接受 — không muốn chấp nhận) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
yí gè rén liǎn bù de fā yù shǐ zài yí dìng chéng dù shàng dài biǎo zhe tā de chéng zhǎng shǐ 。 liǎn xíng biàn kuān , shuō míng xīn lǐ zhú jiàn chéng shú ; xià bā zēng dà , shuō míng gǎn qíng biàn dé gèng fēng fù ; ér méi máo tū chū zé biǎo shì zhè ge rén gè xìng fēn míng 。 xīn lǐ xué jiā fā xiàn , bù tóng liǎn xíng de rén de zhí xíng néng lì yě cún zài chā bié 。 jù tǐ lái shuō , yuán liǎn , yě jiù shì “ wá wá liǎn ” de rén jù yǒu tiān shēng de lè guān xìng gé , duì dài bié rén yě hěn yǒu hǎo , dàn shì tā men xīn cháng ruǎn , róng yì shòu dào hǎo huà de yòu huò , cóng ér zuò chū cuò wù de jué dìng 。 fāng liǎn de rén gěi rén gān jìng lì luò de gǎn jué , tōng cháng jù yǒu mǐn ruì de guān chá lì ; dàn shì , fāng liǎn de nán xìng gōng jī xìng qiáng , xǐ huān dú lái dú wǎng , ér nǚ xìng huì kàn qǐ lái bǐ jiào yán lì , gěi rén nán yǐ jiē jìn de gǎn jué 。 wèn : shén me yàng de rén gǎn qíng gèng fēng fù ?
Nghĩa tiếng Việt: Lịch sử phát triển khuôn mặt của một người thể hiện lịch sử trưởng thành của người đó ở một mức độ nhất định. Khuôn mặt mở rộng biểu thị sự trưởng thành về mặt tâm lý; cằm mở rộng cho thấy cảm xúc đã trở nên phong phú hơn; và đôi lông mày nhướng lên cho thấy người đó có cá tính riêng biệt. Các nhà tâm lý học đã phát hiện ra rằng những người có hình dạng khuôn mặt khác nhau cũng có những khác biệt về khả năng điều hành. Cụ thể, những người có khuôn mặt tròn hay còn gọi là “khuôn mặt trẻ thơ” có tính cách lạc quan bẩm sinh và thân thiện với người khác. Tuy nhiên, họ lại mềm lòng, dễ bị cám dỗ bởi những lời nói tốt đẹp nên đưa ra những quyết định sai lầm. Những người có khuôn mặt vuông mang lại vẻ ngoài sạch sẽ, gọn gàng và thường có kỹ năng quan sát nhạy bén; tuy nhiên, đàn ông có khuôn mặt vuông thường hung dữ và thích giữ mình, trong khi phụ nữ có xu hướng trông nghiêm khắc và khó tiếp cận. — Câu hỏi: Loại người nào dễ xúc động hơn?
Đáp án & Lời giải:
Băng phát tiếng Trung: 一个人脸部的发育史在一定程度上代表着他的成长史。脸型变宽,说明心理逐渐成熟;下巴增大,说明感情变得更丰富;而眉毛突出则表示这个人个性分明。心理学家发现,不同脸型的人的执行能力也存在差别。具体来说,圆脸,也就是“娃娃脸”的人具有天生的乐观性格,对待别人也很友好,但是他们心肠软,容易受到好话的诱惑,从而作出错误的决定。方脸的人给人干净利落的感觉,通常具有敏锐的观察力;但是,方脸的男性攻击性强,喜欢独来独往,而女性会看起来比较严厉,给人难以接近的感觉。 问:什么样的人感情更丰富?
Nghĩa tiếng Việt: Lịch sử phát triển khuôn mặt của một người thể hiện lịch sử trưởng thành của người đó ở một mức độ nhất định. Khuôn mặt mở rộng biểu thị sự trưởng thành về mặt tâm lý; cằm mở rộng cho thấy cảm xúc đã trở nên phong phú hơn; và đôi lông mày nhướng lên cho thấy người đó có cá tính riêng biệt. Các nhà tâm lý học đã phát hiện ra rằng những người có hình dạng khuôn mặt khác nhau cũng có những khác biệt về khả năng điều hành. Cụ thể, những người có khuôn mặt tròn hay còn gọi là “khuôn mặt trẻ thơ” có tính cách lạc quan bẩm sinh và thân thiện với người khác. Tuy nhiên, họ lại mềm lòng, dễ bị cám dỗ bởi những lời nói tốt đẹp nên đưa ra những quyết định sai lầm. Những người có khuôn mặt vuông mang lại vẻ ngoài sạch sẽ, gọn gàng và thường có kỹ năng quan sát nhạy bén; tuy nhiên, đàn ông có khuôn mặt vuông thường hung dữ và thích giữ mình, trong khi phụ nữ có xu hướng trông nghiêm khắc và khó tiếp cận. — Câu hỏi: Loại người nào dễ xúc động hơn?
Phân tích các phương án lựa chọn:
A. 下巴较大
B. 眉毛突出
C. “娃娃脸”
D. 脸型较宽
Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “什么样的人感情更丰富?”, phương án A (下巴较大 — Cằm to hơn) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
yí gè rén liǎn bù de fā yù shǐ zài yí dìng chéng dù shàng dài biǎo zhe tā de chéng zhǎng shǐ 。 liǎn xíng biàn kuān , shuō míng xīn lǐ zhú jiàn chéng shú ; xià bā zēng dà , shuō míng gǎn qíng biàn dé gèng fēng fù ; ér méi máo tū chū zé biǎo shì zhè ge rén gè xìng fēn míng 。 xīn lǐ xué jiā fā xiàn , bù tóng liǎn xíng de rén de zhí xíng néng lì yě cún zài chā bié 。 jù tǐ lái shuō , yuán liǎn , yě jiù shì “ wá wá liǎn ” de rén jù yǒu tiān shēng de lè guān xìng gé , duì dài bié rén yě hěn yǒu hǎo , dàn shì tā men xīn cháng ruǎn , róng yì shòu dào hǎo huà de yòu huò , cóng ér zuò chū cuò wù de jué dìng 。 fāng liǎn de rén gěi rén gān jìng lì luò de gǎn jué , tōng cháng jù yǒu mǐn ruì de guān chá lì ; dàn shì , fāng liǎn de nán xìng gōng jī xìng qiáng , xǐ huān dú lái dú wǎng , ér nǚ xìng huì kàn qǐ lái bǐ jiào yán lì , gěi rén nán yǐ jiē jìn de gǎn jué 。 wèn : shén me yàng de rén gěi rén nán yǐ jiē jìn de gǎn jué ?
Nghĩa tiếng Việt: Lịch sử phát triển khuôn mặt của một người thể hiện lịch sử trưởng thành của người đó ở một mức độ nhất định. Khuôn mặt mở to biểu thị sự trưởng thành về mặt tâm lý; cằm to cho thấy cảm xúc phong phú hơn; và lông mày nhô ra cho thấy một người có cá tính riêng biệt. Các nhà tâm lý học đã phát hiện ra rằng những người có hình dạng khuôn mặt khác nhau cũng có những khác biệt về khả năng điều hành. Cụ thể, những người có khuôn mặt tròn hay còn gọi là “khuôn mặt trẻ thơ” có tính cách lạc quan bẩm sinh và thân thiện với người khác. Tuy nhiên, họ lại mềm lòng, dễ bị cám dỗ bởi những lời nói tốt đẹp nên đưa ra những quyết định sai lầm. Những người có khuôn mặt vuông mang lại vẻ ngoài sạch sẽ, gọn gàng và thường có kỹ năng quan sát nhạy bén; tuy nhiên, đàn ông có khuôn mặt vuông thường hung dữ và thích giữ mình, trong khi phụ nữ có xu hướng trông nghiêm khắc và khó tiếp cận. — Câu hỏi: Loại người nào cảm thấy khó tiếp cận?
Đáp án & Lời giải:
Băng phát tiếng Trung: 一个人脸部的发育史在一定程度上代表着他的成长史。脸型变宽,说明心理逐渐成熟;下巴增大,说明感情变得更丰富;而眉毛突出则表示这个人个性分明。心理学家发现,不同脸型的人的执行能力也存在差别。具体来说,圆脸,也就是“娃娃脸”的人具有天生的乐观性格,对待别人也很友好,但是他们心肠软,容易受到好话的诱惑,从而作出错误的决定。方脸的人给人干净利落的感觉,通常具有敏锐的观察力;但是,方脸的男性攻击性强,喜欢独来独往,而女性会看起来比较严厉,给人难以接近的感觉。 问:什么样的人给人难以接近的感觉?
Nghĩa tiếng Việt: Lịch sử phát triển khuôn mặt của một người thể hiện lịch sử trưởng thành của người đó ở một mức độ nhất định. Khuôn mặt mở to biểu thị sự trưởng thành về mặt tâm lý; cằm to cho thấy cảm xúc phong phú hơn; và lông mày nhô ra cho thấy một người có cá tính riêng biệt. Các nhà tâm lý học đã phát hiện ra rằng những người có hình dạng khuôn mặt khác nhau cũng có những khác biệt về khả năng điều hành. Cụ thể, những người có khuôn mặt tròn hay còn gọi là “khuôn mặt trẻ thơ” có tính cách lạc quan bẩm sinh và thân thiện với người khác. Tuy nhiên, họ lại mềm lòng, dễ bị cám dỗ bởi những lời nói tốt đẹp nên đưa ra những quyết định sai lầm. Những người có khuôn mặt vuông mang lại vẻ ngoài sạch sẽ, gọn gàng và thường có kỹ năng quan sát nhạy bén; tuy nhiên, đàn ông có khuôn mặt vuông thường hung dữ và thích giữ mình, trong khi phụ nữ có xu hướng trông nghiêm khắc và khó tiếp cận. — Câu hỏi: Loại người nào cảm thấy khó tiếp cận?
Phân tích các phương án lựa chọn:
A. 圆脸男性
B. 方脸男性
C. 圆脸女性
D. 方脸女性
Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “什么样的人给人难以接近的感觉?”, phương án D (方脸女性 — phụ nữ mặt vuông) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.