Thi Thử & Tải Đề thi HSK 4 mã H4-TGTL-01 PDF có đáp án & Audio (Tinh Giảng Tinh Luyện BLCUP Đề 01)
Tải xuống miễn phí đề thi HSK 4 mã đề H4-TGTL-01 (Bộ Tinh Giảng Tinh Luyện HSK 4 BLCUP — Đề số 01) bản PDF chuẩn, kèm file nghe Audio CD gốc và đáp án giải thích chi tiết.
Cập nhật: 15 phút
FoxHSK Chrome Extension
Cài FoxHSK Chrome Extension để hỗ trợ dịch nhanh các câu tiếng Trung
1. Giới thiệu đề thi HSK 4 mã H4-TGTL-01 (Bộ Tinh Giảng Tinh Luyện BLCUP — Đề số 01)
Bộ đề thi mô phỏng HSK Cấp 4 chuyên sâu mã đề H4-TGTL-01 thuộc giáo trình kinh điển 《新汉语水平考试精讲精练 HSK 四级》 (Bộ Đề Tinh Giảng Tinh Luyện HSK 4 — Chủ biên Lương Hồng Nhạn, NXB Đại học Ngôn ngữ Bắc Kinh BLCUP phát hành). Đề thi gồm 100 câu hỏi phân bổ chuẩn xác theo cấu trúc khảo thí quốc tế Hanban (45 câu Nghe hiểu, 40 câu Đọc hiểu và 15 câu Viết), đi kèm file nghe Audio đĩa CD gốc tách từng câu, hình ảnh minh họa sắc nét và lời giải chi tiết.
Thông Tin
Chi Tiết
Cấp độ & Bộ sách
HSK Cấp 4 (2.0) · Tinh Giảng Tinh Luyện BLCUP
Mã đề
H4-TGTL-01 (模拟试卷 1)
Tổng số câu hỏi
100 câu (Nghe: 45 · Đọc: 40 · Viết: 15)
Thời gian làm bài
105 phút (Nghe: 30p, Đọc: 40p, Viết: 25p)
Tài liệu đính kèm
File Đề PDF + File Đáp Án Tinh Giảng PDF + Audio CD Gốc MP3
Nghĩa tiếng Việt: Một ngày nọ, Tiểu Trương đang lái xe trên đường núi thì đột nhiên có một chiếc ô tô chạy tới. Tài xế hét vào mặt Tiểu Trương: “Con lợn!” - Nghĩ tới đây, Tiểu Trương càng tức giận hơn. Anh ta lăn cửa sổ xuống, quay lại và hét lên: "Mày là con lợn!" “Anh vừa dứt lời đã đụng phải một đàn lợn đang băng qua đường. — ★Xiao Zhang đã hiểu lầm người điều khiển ô tô.
Đáp án & Lời giải:
Băng phát tiếng Trung: 有一天,小张在山间小路上开车,突然迎面开来一辆汽车,司机对着小张大叫:“猪!”小张越想越气,摇下车窗回头大骂:“你才是猪!”刚说完,便撞上了一群过马路的猪。 ★ 小张误会了汽车司机的意思。
Nghĩa tiếng Việt: Một ngày nọ, Tiểu Trương đang lái xe trên đường núi thì đột nhiên có một chiếc ô tô chạy tới. Tài xế hét vào mặt Tiểu Trương: “Con lợn!” - Nghĩ tới đây, Tiểu Trương càng tức giận hơn. Anh ta lăn cửa sổ xuống, quay lại và hét lên: "Mày là con lợn!" “Anh vừa dứt lời đã đụng phải một đàn lợn đang băng qua đường. — ★Xiao Zhang đã hiểu lầm người điều khiển ô tô.
Phân tích đối chiếu: Đối chiếu nội dung đoạn độc thoại “有一天,小张在山间小路上开车,突然迎面开来一辆汽车,司机对着小张大叫:“猪!”小张越想越气,摇下车窗回头大骂:“你才是猪!”刚说完,便撞上了一群过马路的猪。” với nhận định “★ 小张误会了汽车司机的意思。” (Tiểu Trương hiểu lầm ý của tài xế ô tô), nhận định này là ĐÚNG so với thông tin được đưa ra trong bài nghe.
Nghĩa tiếng Việt: Trong trường hợp bình thường, khi dùng bữa với đồng nghiệp mà bạn có mối quan hệ công việc, chỗ ngồi thoải mái nhất phải luôn được dành cho vị khách quan trọng nhất. Nếu bàn đặt ở góc phòng, khách nên ngồi quay lưng vào tường. Do vị trí đắc địa nên du khách có thể nhìn thấy toàn bộ hội trường. — ★Khi chiêu đãi khách, khách nên được phép tự chọn địa điểm.
Đáp án & Lời giải:
Băng phát tiếng Trung: 一般情况下,跟有工作关系的伙伴一起吃饭时,最舒服的位子总是要留给最重要的客人。如果桌子在房间的一角,客人的座位就应当背对着墙。由于位置好,客人能看到整个大厅。 ★ 请客时应让客人自己选择位置。
Nghĩa tiếng Việt: Trong trường hợp bình thường, khi dùng bữa với đồng nghiệp mà bạn có mối quan hệ công việc, chỗ ngồi thoải mái nhất phải luôn được dành cho vị khách quan trọng nhất. Nếu bàn đặt ở góc phòng, khách nên ngồi quay lưng vào tường. Do vị trí đắc địa nên du khách có thể nhìn thấy toàn bộ hội trường. — ★Khi chiêu đãi khách, khách nên được phép tự chọn địa điểm.
Phân tích đối chiếu: Đối chiếu nội dung đoạn độc thoại “一般情况下,跟有工作关系的伙伴一起吃饭时,最舒服的位子总是要留给最重要的客人。如果桌子在房间的一角,客人的座位就应当背对着墙。由于位置好,客人能看到整个大厅。” với nhận định “★ 请客时应让客人自己选择位置。” (Khi chiêu đãi khách, khách nên được phép tự chọn địa điểm), nhận định này là SAI so với thông tin được đưa ra trong bài nghe.
kē xué jiā yán jiū fā xiàn , rén zài gǎn jué hěn è de shí hòu shēn tǐ nèi huì chǎn shēng yī zhǒng wù zhì , zhè huì ràng shí wù kàn qǐ lái gèng duō shí jì shàng bìng bù xū yào de dōng xī de yuán yīn 。 ★ rén gǎn jué hěn è shí zuì hǎo bié qù mǎi dōng xī 。
Nghĩa tiếng Việt: Các nhà khoa học đã phát hiện ra rằng khi con người cảm thấy đói, cơ thể họ sản sinh ra một chất khiến thức ăn trông giống như thức ăn hơn mức thực sự cần. — ★Tốt nhất là không nên đi mua sắm khi cảm thấy đói.
Đáp án & Lời giải:
Băng phát tiếng Trung: 科学家研究发现,人在感觉很饿的时候身体内会产生一种物质,这会让食物看起来更多实际上并不需要的东西的原因。 ★ 人感觉很饿时最好别去买东西。
Nghĩa tiếng Việt: Các nhà khoa học đã phát hiện ra rằng khi con người cảm thấy đói, cơ thể họ sản sinh ra một chất khiến thức ăn trông giống như thức ăn hơn mức thực sự cần. — ★Tốt nhất là không nên đi mua sắm khi cảm thấy đói.
Phân tích đối chiếu: Đối chiếu nội dung đoạn độc thoại “科学家研究发现,人在感觉很饿的时候身体内会产生一种物质,这会让食物看起来更多实际上并不需要的东西的原因。” với nhận định “★ 人感觉很饿时最好别去买东西。” (Tốt nhất bạn không nên đi mua sắm khi cảm thấy đói), nhận định này là ĐÚNG so với thông tin được đưa ra trong bài nghe.
měi dāng yù dào bù gāo xìng de shì qíng shí , rén men zuì xiǎng huí dào jiā lǐ , tǎng zài shū fú de chuáng shàng ; dàn dāng xīn qíng dà hǎo shí , wài miàn de shì jiè huì gèng jù yǒu xī yǐn lì 。 yě jiù shì shuō , hǎo xīn qíng shǐ rén men gèng yuàn yì qù nà xiē méi yǒu rén qù guò huò hěn shǎo yǒu rén qù guò de dì fāng , shì zhe qù fā xiàn xīn xiān shì wù 。 ★ xīn qíng hǎo shí gèng róng yì jiē shòu xīn shì wù 。
Nghĩa tiếng Việt: Bất cứ khi nào có điều gì khó chịu xảy ra, hầu hết mọi người đều muốn về nhà và nằm trên một chiếc giường êm ái; nhưng khi họ có tâm trạng vui vẻ, thế giới bên ngoài sẽ hấp dẫn hơn. Nói cách khác, tâm trạng tốt khiến mọi người sẵn sàng đến những nơi chưa có ai đến hoặc những nơi ít người đến và cố gắng khám phá những điều mới mẻ. — ★ Bạn sẽ dễ dàng chấp nhận những điều mới hơn khi tâm trạng vui vẻ.
Đáp án & Lời giải:
Băng phát tiếng Trung: 每当遇到不高兴的事情时,人们最想回到家里,躺在舒服的床上;但当心情大好时,外面的世界会更具有吸引力。也就是说,好心情使人们更愿意去那些没有人去过或很少有人去过的地方,试着去发现新鲜事物。 ★ 心情好时更容易接受新事物。
Nghĩa tiếng Việt: Bất cứ khi nào có điều gì khó chịu xảy ra, hầu hết mọi người đều muốn về nhà và nằm trên một chiếc giường êm ái; nhưng khi họ có tâm trạng vui vẻ, thế giới bên ngoài sẽ hấp dẫn hơn. Nói cách khác, tâm trạng tốt khiến mọi người sẵn sàng đến những nơi chưa có ai đến hoặc những nơi ít người đến và cố gắng khám phá những điều mới mẻ. — ★ Bạn sẽ dễ dàng chấp nhận những điều mới hơn khi tâm trạng vui vẻ.
Phân tích đối chiếu: Đối chiếu nội dung đoạn độc thoại “每当遇到不高兴的事情时,人们最想回到家里,躺在舒服的床上;但当心情大好时,外面的世界会更具有吸引力。也就是说,好心情使人们更愿意去那些没有人去过或很少有人去过的地方,试着去发现新鲜事物。” với nhận định “★ 心情好时更容易接受新事物。” (Bạn sẽ dễ dàng chấp nhận những điều mới hơn khi tâm trạng vui vẻ), nhận định này là ĐÚNG so với thông tin được đưa ra trong bài nghe.
yǒu yí gè hěn yǒu míng de fù rén , měi cì zhù bīn guǎn dōu zhù zuì pián yi de fáng jiān , yǒu rén qí guài dì wèn tā :“ wèi shén me nín měi cì dōu zhù zuì pián yi de fáng jiān , ér nín ér zi dōu zhù zuì guì de fáng jiān ?” fù rén xiào zhe huí dá :“ nà shì yīn wèi tā yǒu gè yǒu qián de bà bà , ér wǒ méi yǒu 。” ★ zhè ge fù rén shì gè hěn jié shěng de rén 。
Nghĩa tiếng Việt: Có một người đàn ông giàu có nổi tiếng luôn ở trong căn phòng rẻ nhất mỗi lần ông ấy ở khách sạn. Có người lạ hỏi ông: “Sao lần nào anh cũng ở phòng rẻ nhất, trong khi con trai anh luôn ở phòng đắt nhất?” Người đàn ông giàu có mỉm cười và trả lời: "Đó là vì anh ấy có một người cha giàu có, còn tôi thì không." - ★Ông nhà giàu này là người rất tằn tiện.
Đáp án & Lời giải:
Băng phát tiếng Trung: 有一个很有名的富人,每次住宾馆都住最便宜的房间,有人奇怪地问他:“为什么您每次都住最便宜的房间,而您儿子都住最贵的房间?”富人笑着回答:“那是因为他有个有钱的爸爸,而我没有。” ★ 这个富人是个很节省的人。
Nghĩa tiếng Việt: Có một người đàn ông giàu có nổi tiếng luôn ở trong căn phòng rẻ nhất mỗi lần ông ấy ở khách sạn. Có người lạ hỏi ông: “Sao lần nào anh cũng ở phòng rẻ nhất, trong khi con trai anh luôn ở phòng đắt nhất?” Người đàn ông giàu có mỉm cười và trả lời: "Đó là vì anh ấy có một người cha giàu có, còn tôi thì không." - ★Ông nhà giàu này là người rất tằn tiện.
Phân tích đối chiếu: Đối chiếu nội dung đoạn độc thoại “有一个很有名的富人,每次住宾馆都住最便宜的房间,有人奇怪地问他:“为什么您每次都住最便宜的房间,而您儿子都住最贵的房间?”富人笑着回答:“那是因为他有个有钱的爸爸,而我没有。”” với nhận định “★ 这个富人是个很节省的人。” (Người đàn ông giàu có này là một người rất tiết kiệm), nhận định này là ĐÚNG so với thông tin được đưa ra trong bài nghe.
xīn lǐ xué jiā fā xiàn , rén tǐ gè bù wèi zhōng yuè shì lí dà nǎo yuǎn de dì fāng , yuè shì zhí de rén men xiāng xìn 。 wǒ men zài yǔ bié rén jiāo liú shí , zǒng shì zhù yì kàn duì fāng de liǎn , tōng guò guān chá duì fāng shuō huà shí de yàng zi lái pàn duàn tā shuō de shì bú shì zhēn de , yǒu méi yǒu zài piàn rén 。 kě shì yì bān rén bù zhī dào , yóu yú jiǎo lí dà nǎo zuì yuǎn , yīn cǐ tā bǐ liǎn gèng chéng shí 。 ★ piàn rén shí liǎn bù huì fā shēng biàn huà 。
Nghĩa tiếng Việt: Các nhà tâm lý học đã phát hiện ra rằng các bộ phận của cơ thể con người càng cách xa não thì chúng càng đáng tin cậy. Khi giao tiếp với người khác, chúng ta luôn chú ý đến vẻ mặt của người khác và đánh giá xem người kia nói có đúng hay không bằng cách quan sát cách người kia nói. Nhưng hầu hết mọi người không biết rằng vì bàn chân cách xa não nhất nên chúng trung thực hơn khuôn mặt. — ★Khuôn mặt sẽ thay đổi khi bạn nói dối.
Đáp án & Lời giải:
Băng phát tiếng Trung: 心理学家发现,人体各部位中越是离大脑远的地方,越是值得人们相信。我们在与别人交流时,总是注意看对方的脸,通过观察对方说话时的样子来判断他说的是不是真的,有没有在骗人。可是一般人不知道,由于脚离大脑最远,因此它比脸更诚实。 ★ 骗人时脸部会发生变化。
Nghĩa tiếng Việt: Các nhà tâm lý học đã phát hiện ra rằng các bộ phận của cơ thể con người càng cách xa não thì chúng càng đáng tin cậy. Khi giao tiếp với người khác, chúng ta luôn chú ý đến vẻ mặt của người khác và đánh giá xem người kia nói có đúng hay không bằng cách quan sát cách người kia nói. Nhưng hầu hết mọi người không biết rằng vì bàn chân cách xa não nhất nên chúng trung thực hơn khuôn mặt. — ★Khuôn mặt sẽ thay đổi khi bạn nói dối.
Phân tích đối chiếu: Đối chiếu nội dung đoạn độc thoại “心理学家发现,人体各部位中越是离大脑远的地方,越是值得人们相信。我们在与别人交流时,总是注意看对方的脸,通过观察对方说话时的样子来判断他说的是不是真的,有没有在骗人。可是一般人不知道,由于脚离大脑最远,因此它比脸更诚实。” với nhận định “★ 骗人时脸部会发生变化。” (Khuôn mặt thay đổi khi bạn nói dối), nhận định này là SAI so với thông tin được đưa ra trong bài nghe.
yī wèi jiào shòu bìng le , bù dé bù zhù jìn yī yuàn 。 dà fū lái kàn tā , hù shì shuō :“ jiào shòu , dà fū lái kàn nǐ le 。” kě de jiào shòu nán guò dì shuō :“ gào sù tā wǒ xiàn zài bù néng jiàn tā , wǒ bìng dé hěn lì hài 。” ★ zhè wèi jiào shòu dài bìng gōng zuò 。
Nghĩa tiếng Việt: Một giáo sư bị ốm và phải nhập viện. Bác sĩ tới gặp ông, y tá nói: "Giáo sư, bác sĩ tới đây khám cho ông." Nhưng giáo sư buồn bã nói: “Nói với anh ấy là bây giờ tôi không thể gặp anh ấy được, tôi ốm nặng lắm”. — ★Giáo sư vẫn làm việc bất chấp bệnh tật.
Đáp án & Lời giải:
Băng phát tiếng Trung: 一位教授病了,不得不住进医院。大夫来看他,护士说:“教授,大夫来看你了。”可的教授难过地说:“告诉他我现在不能见他,我病得很厉害。” ★ 这位教授带病工作。
Nghĩa tiếng Việt: Một giáo sư bị ốm và phải nhập viện. Bác sĩ tới gặp ông, y tá nói: "Giáo sư, bác sĩ tới đây khám cho ông." Nhưng giáo sư buồn bã nói: “Nói với anh ấy là bây giờ tôi không thể gặp anh ấy được, tôi ốm nặng lắm”. — ★Giáo sư vẫn làm việc bất chấp bệnh tật.
Phân tích đối chiếu: Đối chiếu nội dung đoạn độc thoại “一位教授病了,不得不住进医院。大夫来看他,护士说:“教授,大夫来看你了。”可的教授难过地说:“告诉他我现在不能见他,我病得很厉害。”” với nhận định “★ 这位教授带病工作。” (Giáo sư làm việc trong khi bị bệnh), nhận định này là SAI so với thông tin được đưa ra trong bài nghe.
dòng wù xué jiā huā jǐ tiān shí jiān ràng hóu zi men liǎo jiě le yí gè bái sè yuán piàn de yòng chǔ , jiù shì néng yòng tā lái “ mǎi ” hǎo chī de shí wù 。 hóu zi men zhī dào le bái sè yuán piàn de yòng chǔ hòu , mǎ shàng jiù ài shàng le tā men , ér jiāng zhēn zhèng de qián fàng zài bù róng yì bèi rén fā xiàn de dì fāng 。 ★ hóu zi yě huì yòng “ qián ”。
Nghĩa tiếng Việt: Các nhà động vật học đã dành nhiều ngày để cho lũ khỉ hiểu công dụng của chiếc đĩa trắng, tức là chúng có thể dùng nó để "mua" đồ ăn ngon. Khi lũ khỉ biết được mục đích của những chiếc đĩa trắng, chúng ngay lập tức yêu thích chúng và cất giữ số tiền thật ở nơi không dễ bị phát hiện. — ★ Khỉ cũng có thể sử dụng "tiền".
Đáp án & Lời giải:
Băng phát tiếng Trung: 动物学家花几天时间让猴子们了解了一个白色圆片的用处,就是能用它来“买”好吃的食物。猴子们知道了白色圆片的用处后,马上就爱上了它们,而将真正的钱放在不容易被人发现的地方。 ★ 猴子也会用“钱”。
Nghĩa tiếng Việt: Các nhà động vật học đã dành nhiều ngày để cho lũ khỉ hiểu công dụng của chiếc đĩa trắng, tức là chúng có thể dùng nó để "mua" đồ ăn ngon. Khi lũ khỉ biết được mục đích của những chiếc đĩa trắng, chúng ngay lập tức yêu thích chúng và cất giữ số tiền thật ở nơi không dễ bị phát hiện. — ★ Khỉ cũng có thể sử dụng "tiền".
Phân tích đối chiếu: Đối chiếu nội dung đoạn độc thoại “动物学家花几天时间让猴子们了解了一个白色圆片的用处,就是能用它来“买”好吃的食物。猴子们知道了白色圆片的用处后,马上就爱上了它们,而将真正的钱放在不容易被人发现的地方。” với nhận định “★ 猴子也会用“钱”。” (Khỉ cũng dùng "tiền"), nhận định này là ĐÚNG so với thông tin được đưa ra trong bài nghe.
Nghĩa tiếng Việt: Trong trường hợp bình thường, trước khi vào văn phòng người khác, bạn nên gõ cửa trước. Bất kể cửa có đóng hay không, bạn chỉ có thể vào sau khi được phép. Ngay cả khi cửa mở nhưng không có ai ở văn phòng hoặc có người bên trong đang nói chuyện điện thoại thì bạn cũng không nên vào trong mà có thể đợi ở ngoài cửa. Nếu thời gian chờ đợi quá lâu, bạn có thể để lại thông tin liên hệ và đặt một cuộc hẹn khác, hoặc có thể gọi điện trước cho đối phương để trao đổi về thời gian gặp mặt lần sau. — ★Nếu cửa văn phòng mở, bạn có thể vào đợi.
Đáp án & Lời giải:
Băng phát tiếng Trung: 一般情况下,在进入别人的办公室前,应该先敲门,不管门关没关,被允许后才能进去。即使门开着,但办公室里没有人或者里面的人正在打电话,也不应进去,可以在门外等候。如果等候时间太长,可以留下自己的联系方式,另行约定,也可以先跟对方电话商量下次见面的时间。 ★ 如果办公室门开着可直接进去等候。
Nghĩa tiếng Việt: Trong trường hợp bình thường, trước khi vào văn phòng người khác, bạn nên gõ cửa trước. Bất kể cửa có đóng hay không, bạn chỉ có thể vào sau khi được phép. Ngay cả khi cửa mở nhưng không có ai ở văn phòng hoặc có người bên trong đang nói chuyện điện thoại thì bạn cũng không nên vào trong mà có thể đợi ở ngoài cửa. Nếu thời gian chờ đợi quá lâu, bạn có thể để lại thông tin liên hệ và đặt một cuộc hẹn khác, hoặc có thể gọi điện trước cho đối phương để trao đổi về thời gian gặp mặt lần sau. — ★Nếu cửa văn phòng mở, bạn có thể vào đợi.
Phân tích đối chiếu: Đối chiếu nội dung đoạn độc thoại “一般情况下,在进入别人的办公室前,应该先敲门,不管门关没关,被允许后才能进去。即使门开着,但办公室里没有人或者里面的人正在打电话,也不应进去,可以在门外等候。如果等候时间太长,可以留下自己的联系方式,另行约定,也可以先跟对方电话商量下次见面的时间。” với nhận định “★ 如果办公室门开着可直接进去等候。” (Nếu cửa văn phòng mở, bạn có thể vào và đợi), nhận định này là SAI so với thông tin được đưa ra trong bài nghe.
Nghĩa tiếng Việt: Trong mắt người Trung Quốc, vỗ tay là cách thể hiện sự nhiệt tình, không vỗ tay thường là hành động thiếu tôn trọng và bất lịch sự đối với người biểu diễn. - Tuy nhiên, nếu bạn vỗ tay quá tích cực trong buổi hòa nhạc, người biểu diễn sẽ phải dừng lại giữa chừng và đợi tiếng vỗ tay kết thúc. Điều này không chỉ phá hủy tính toàn vẹn của âm nhạc mà còn ảnh hưởng nghiêm trọng đến tâm trạng biểu diễn của người biểu diễn. Vì vậy khán giả nên đợi người soát vé quay lại rồi mới vỗ tay. Đây là dấu hiệu của sự hiểu biết thực sự về âm nhạc. — ★Bạn nên chủ động vỗ tay khi nghe hòa nhạc.
Đáp án & Lời giải:
Băng phát tiếng Trung: 在中国人看来,鼓掌是表达热情的方式,不鼓掌往往是对表演者的不尊重和不礼貌。但是,如果在听音乐会时鼓掌太积极,就会使表演者不得不中间停下来,等待掌声结束,这样不但破坏了乐曲的完整性,也严重影响了表演者的演出情绪。所以观众应该等指挥转过身来再鼓掌,这才是真正懂音乐的表现。 ★ 听音乐会应该主动鼓掌。
Nghĩa tiếng Việt: Trong mắt người Trung Quốc, vỗ tay là cách thể hiện sự nhiệt tình, không vỗ tay thường là hành động thiếu tôn trọng và bất lịch sự đối với người biểu diễn. - Tuy nhiên, nếu bạn vỗ tay quá tích cực trong buổi hòa nhạc, người biểu diễn sẽ phải dừng lại giữa chừng và đợi tiếng vỗ tay kết thúc. Điều này không chỉ phá hủy tính toàn vẹn của âm nhạc mà còn ảnh hưởng nghiêm trọng đến tâm trạng biểu diễn của người biểu diễn. Vì vậy khán giả nên đợi người soát vé quay lại rồi mới vỗ tay. Đây là dấu hiệu của sự hiểu biết thực sự về âm nhạc. — ★Bạn nên chủ động vỗ tay khi nghe hòa nhạc.
Phân tích đối chiếu: Đối chiếu nội dung đoạn độc thoại “在中国人看来,鼓掌是表达热情的方式,不鼓掌往往是对表演者的不尊重和不礼貌。但是,如果在听音乐会时鼓掌太积极,就会使表演者不得不中间停下来,等待掌声结束,这样不但破坏了乐曲的完整性,也严重影响了表演者的演出情绪。所以观众应该等指挥转过身来再鼓掌,这才是真正懂音乐的表现。” với nhận định “★ 听音乐会应该主动鼓掌。” (Bạn nên chủ động vỗ tay khi nghe hòa nhạc), nhận định này là SAI so với thông tin được đưa ra trong bài nghe.
Kết luận: Đáp án đúng là × (SAI).
11
第11题:听对话,选择正确答案
问:女的现在是什么心情?
Phần 2: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A佩服
B嫉妒
C激动
D羡慕
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:看把他得意得!不就是得了个第一吗?
男:别吃不到葡萄就说葡萄是酸的!
问:女的现在是什么心情?
nǚ : kàn bǎ tā dé yì dé ! bù jiù shì dé le gè dì yī ma ? nán : bié chī bú dào pú táo jiù shuō pú táo shì suān de ! wèn : nǚ de xiàn zài shì shén me xīn qíng ?
Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Nhìn anh ấy tự hào biết bao! Không phải chỉ để đạt được vị trí đầu tiên sao? — Người đàn ông: Không ăn được thì đừng nói nho chua nhé! - Hỏi: Hiện tại người phụ nữ đó cảm thấy thế nào?
Đáp án & Lời giải:
Băng phát tiếng Trung: 女:看把他得意得!不就是得了个第一吗? 男:别吃不到葡萄就说葡萄是酸的! 问:女的现在是什么心情?
Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Nhìn anh ấy tự hào biết bao! Không phải chỉ để đạt được vị trí đầu tiên sao? — Người đàn ông: Không ăn được thì đừng nói nho chua nhé! - Hỏi: Hiện tại người phụ nữ đó cảm thấy thế nào?
Phân tích các phương án lựa chọn:
A. 佩服
B. 嫉妒
C. 激动
D. 羡慕
Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “女的现在是什么心情?”, phương án B (嫉妒 — Ghen tuông) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
nǚ : nǐ zhī dào ma ? lǚ xíng shè chūn jié tuī chū miǎn fèi lǚ yóu , zán men gǎn jǐn bào míng ba 。 nán : miǎn fèi ? nǐ yě bù yòng zì yǐ nǎo zi xiǎng yī xiǎng , shì jiè shàng yǒu miǎn fèi de wǔ cān ma ? wèn : nán de shì shén me yì si ?
Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Bạn có biết không? Công ty du lịch đang triển khai du lịch miễn phí trong dịp Lễ hội mùa xuân. Hãy đăng ký nhanh chóng. – Người đàn ông: Miễn phí? Bạn không cần phải suy nghĩ, trên đời có bữa trưa miễn phí không? - Hỏi: Nam nghĩa là gì?
Đáp án & Lời giải:
Băng phát tiếng Trung: 女:你知道吗?旅行社春节推出免费旅游,咱们赶紧报名吧。 男:免费?你也不用自己脑子想一想,世界上有免费的午餐吗? 问:男的是什么意思?
Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Bạn có biết không? Công ty du lịch đang triển khai du lịch miễn phí trong dịp Lễ hội mùa xuân. Hãy đăng ký nhanh chóng. – Người đàn ông: Miễn phí? Bạn không cần phải suy nghĩ, trên đời có bữa trưa miễn phí không? - Hỏi: Nam nghĩa là gì?
Phân tích các phương án lựa chọn:
A. 考虑一下再说
B. 不可能是真的
C. 消息让人兴奋
D. 吃饭免费更好
Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “男的是什么意思?”, phương án B (不可能是真的 — Nó không thể là sự thật) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
nán : nǎi nǎi , zhè shì wǒ gěi nín mǎi de mián wà zi , dōng tiān chuān zhe jiǎo jiù bú huì lěng le 。 nǚ : hái shì wǒ sūn zi hǎo a , nǎi nǎi méi bái téng nǐ ! wèn : nǎi nǎi shuō sūn zi zěn me yàng ?
Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Bà ơi, đây là đôi tất cotton con mua cho bà. Mang chúng vào mùa đông sẽ giúp đôi chân bạn không bị lạnh. —Nữ: Làm cháu của tôi thì tốt hơn. Tình yêu của bà dành cho bạn không phải là vô ích! — Hỏi: Bà ngoại đã nói gì về cháu trai của bà?
Đáp án & Lời giải:
Băng phát tiếng Trung: 男:奶奶,这是我给您买的棉袜子,冬天穿着脚就不会冷了。 女:还是我孙子好啊,奶奶没白疼你! 问:奶奶说孙子怎么样?
Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Bà ơi, đây là đôi tất cotton con mua cho bà. Mang chúng vào mùa đông sẽ giúp đôi chân bạn không bị lạnh. —Nữ: Làm cháu của tôi thì tốt hơn. Tình yêu của bà dành cho bạn không phải là vô ích! — Hỏi: Bà ngoại đã nói gì về cháu trai của bà?
Phân tích các phương án lựa chọn:
A. 很结实
B. 身体弱
C. 不怕冷
D. 很懂事
Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “奶奶说孙子怎么样?”, phương án D (很懂事 — Rất hợp lý) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
nán : nǐ men zhè ér shuí guǎn shì ? kàn kàn zhè gāng mǎi de xīn xié , liǎng tiān jiù huài le ! nǚ : xiān shēng , nín bié zháo jí , qǐng zuò xià lái màn màn ér shuō 。 wèn : nán de wèi shén me lái zhè lǐ ?
Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Ai chịu trách nhiệm ở đây? Hãy nhìn đôi giày mới tôi vừa mua này. Họ đã phá vỡ trong hai ngày! —Nữ: Thưa ngài, đừng lo lắng, xin hãy ngồi xuống và nói chậm rãi. – Câu hỏi: Tại sao người đàn ông lại đến đây?
Đáp án & Lời giải:
Băng phát tiếng Trung: 男:你们这儿谁管事?看看这刚买的新鞋,两天就坏了! 女:先生,您别着急,请坐下来慢慢儿说。 问:男的为什么来这里?
Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Ai chịu trách nhiệm ở đây? Hãy nhìn đôi giày mới tôi vừa mua này. Họ đã phá vỡ trong hai ngày! —Nữ: Thưa ngài, đừng lo lắng, xin hãy ngồi xuống và nói chậm rãi. – Câu hỏi: Tại sao người đàn ông lại đến đây?
Phân tích các phương án lựa chọn:
A. 买新鞋子
B. 找负责人
C. 要求修鞋
D. 想找麻烦
Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “男的为什么来这里?”, phương án B (找负责人 — Tìm người phụ trách) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
nǚ : zěn me qù le zhè me jiǔ ? shì bú shì liú fán jiā lǐ chū shén me shì le ? nán : nǎ ér a , zhǐ shì liáo xiē bù xián bù dàn de jiā cháng huà 。 wèn : liú fán wèi shén me zhǎo nán de ?
Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Sao anh đi lâu thế? Chẳng lẽ gia đình Lưu Phàm đã xảy ra chuyện gì? —Nam: Bạn đang ở đâu? Chỉ là trò chuyện về những điều chung chung không mặn mà cũng không nhạt nhẽo. — Hỏi: Lưu Phàm tại sao lại tìm nam nhân?
Đáp án & Lời giải:
Băng phát tiếng Trung: 女:怎么去了这么久?是不是刘凡家里出什么事了? 男:哪儿啊,只是聊些不咸不淡的家常话。 问:刘凡为什么找男的?
Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Sao anh đi lâu thế? Chẳng lẽ gia đình Lưu Phàm đã xảy ra chuyện gì? —Nam: Bạn đang ở đâu? Chỉ là trò chuyện về những điều chung chung không mặn mà cũng không nhạt nhẽo. — Hỏi: Lưu Phàm tại sao lại tìm nam nhân?
Phân tích các phương án lựa chọn:
A. 请他吃饭
B. 没什么事
C. 商量事情
D. 询问去处
Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “刘凡为什么找男的?”, phương án B (没什么事 — Không có gì xảy ra) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
nán : zěn me zǒng bú jiàn lǎo zhāng ne ? tā shēn tǐ hái hǎo ba ? nǚ : hóu , tā cóng tuì xià lái yǐ hòu jiù zhěng tiān bǎn zhe liǎn , hái dòng bù dòng jiù fā huǒ 。 wèn : lǎo zhāng zuì jìn zěn me le ?
Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Tại sao bạn không luôn nhìn thấy Lão Zhang? Ông ấy có khỏe không? —Nữ: Lào, từ khi về hưu ông ấy đã giữ bộ mặt nghiêm túc suốt ngày, và rất dễ nổi giận. — Hỏi: Lão Trương gần đây xảy ra chuyện gì?
Đáp án & Lời giải:
Băng phát tiếng Trung: 男:怎么总不见老张呢?他身体还好吧? 女:喉,他从退下来以后就整天板着脸,还动不动就发火。 问:老张最近怎么了?
Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Tại sao bạn không luôn nhìn thấy Lão Zhang? Ông ấy có khỏe không? —Nữ: Lào, từ khi về hưu ông ấy đã giữ bộ mặt nghiêm túc suốt ngày, và rất dễ nổi giận. — Hỏi: Lão Trương gần đây xảy ra chuyện gì?
Phân tích các phương án lựa chọn:
A. 一直不运动
B. 从来不出门
C. 经常发脾气
D. 烟抽得很多
Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “老张最近怎么了?”, phương án C (经常发脾气 — thường mất bình tĩnh) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
nán : zhè me yuǎn de lù , lǎo lǐ de shēn tǐ néng shòu dé le ma ? nǚ : tā zǒu shān lù dōu gēn wán ér shì de , zǒu píng dì gèng bù suàn shén me le 。 wèn : gēn jù duì huà , kě yǐ zhī dào lǎo lǐ shén me qíng kuàng ?
Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Thân thể của Lão Lý có thể chịu đựng được một chặng đường dài như vậy không? —Nữ: Anh ta đi trên đường núi như thể cho vui, còn đi trên mặt đất bằng phẳng thì chẳng là gì. — Câu hỏi: Qua đoạn hội thoại, chúng ta có thể biết gì về Lão Lý?
Đáp án & Lời giải:
Băng phát tiếng Trung: 男:这么远的路,老李的身体能受得了吗? 女:他走山路都跟玩儿似的,走平地更不算什么了。 问:根据对话,可以知道老李什么情况?
Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Thân thể của Lão Lý có thể chịu đựng được một chặng đường dài như vậy không? —Nữ: Anh ta đi trên đường núi như thể cho vui, còn đi trên mặt đất bằng phẳng thì chẳng là gì. — Câu hỏi: Qua đoạn hội thoại, chúng ta có thể biết gì về Lão Lý?
Phân tích các phương án lựa chọn:
A. 身体很好
B. 走不了路
C. 爱开玩笑
D. 经常爬山
Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “根据对话,可以知道老李什么情况?”, phương án A (身体很好 — sức khỏe tốt) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
nán : zǒng bù néng kàn zhe tā zhè yàng xià qù bù guǎn ba ? nǐ zài quàn quàn tā ba ! nǚ : tā nà pí qì , shí tóu niú dōu lā bù huí lái , wǒ shuō tā yě dé tīng ya ! wèn : nǚ de shì shén me yì si ?
Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Bạn không thể để anh ấy tiếp tục như vậy được phải không? Hãy thử thuyết phục anh ấy lần nữa nhé! - Nữ: Anh ấy tính tình đến mười con bò cũng không kiềm chế được nên phải nghe lời mình! - Hỏi: Nữ có nghĩa là gì?
Đáp án & Lời giải:
Băng phát tiếng Trung: 男:总不能看着他这样下去不管吧?你再劝劝他吧! 女:他那脾气,十头牛都拉不回来,我说他也得听呀! 问:女的是什么意思?
Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Bạn không thể để anh ấy tiếp tục như vậy được phải không? Hãy thử thuyết phục anh ấy lần nữa nhé! - Nữ: Anh ấy tính tình đến mười con bò cũng không kiềm chế được nên phải nghe lời mình! - Hỏi: Nữ có nghĩa là gì?
Phân tích các phương án lựa chọn:
A. “我”并不认识他
B. 他不会听“我”的
C. “我”不想跟他说
D. 他不让“我”说话
Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “女的是什么意思?”, phương án B (他不会听“我”的 — Anh ấy sẽ không nghe "tôi") hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
nǚ : dà bó shì , kuài bāng wǒ kàn kàn , wǒ de diàn nǎo zěn me bù dòng le ? nán : zhè ge wǒ shuō bù hǎo , nǐ hái shì zhǎo gè dǒng diàn nǎo de wèn wèn ba ! wèn : gēn jù duì huà , kě yǐ zhī dào nán de zěn me yàng ?
Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Bác sĩ ơi, giúp tôi với, tại sao máy tính của tôi không chuyển động? —Nam: Tôi không thể nói chắc chắn. Tốt hơn hết bạn nên hỏi người biết kỹ năng máy tính! — Câu hỏi: Dựa vào cuộc trò chuyện, chúng ta có thể biết được người đàn ông đó là người như thế nào không?
Đáp án & Lời giải:
Băng phát tiếng Trung: 女:大博士,快帮我看看,我的电脑怎么不动了? 男:这个我说不好,你还是找个懂电脑的问问吧! 问:根据对话,可以知道男的怎么样?
Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Bác sĩ ơi, giúp tôi với, tại sao máy tính của tôi không chuyển động? —Nam: Tôi không thể nói chắc chắn. Tốt hơn hết bạn nên hỏi người biết kỹ năng máy tính! — Câu hỏi: Dựa vào cuộc trò chuyện, chúng ta có thể biết được người đàn ông đó là người như thế nào không?
Phân tích các phương án lựa chọn:
A. 并不想帮忙
B. 怕承担责任
C. 不太懂电脑
D. 很愿意帮忙
Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “根据对话,可以知道男的怎么样?”, phương án C (不太懂电脑 — Không rành về máy tính lắm) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
Kết luận: Đáp án đúng là C.
20
第20题:听对话,选择正确答案
问:女的是什么意思?
Phần 2: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A认真对待婚姻
B婚礼别开玩笑
C夫妻不要吵架
D婚礼热闹才好
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:大志,这结婚可不是小事,得想清楚了。
男:放心吧,我会好好儿考虑的。
问:女的是什么意思?
nǚ : dà zhì , zhè jié hūn kě bú shì xiǎo shì , dé xiǎng qīng chǔ le 。 nán : fàng xīn ba , wǒ huì hǎo hǎo ér kǎo lǜ de 。 wèn : nǚ de shì shén me yì si ?
Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Đại Trí, kết hôn không phải chuyện nhỏ đâu. Bạn phải suy nghĩ về nó một cách rõ ràng. —Nam: Đừng lo lắng, tôi sẽ suy nghĩ kỹ. - Hỏi: Nữ có nghĩa là gì?
Đáp án & Lời giải:
Băng phát tiếng Trung: 女:大志,这结婚可不是小事,得想清楚了。 男:放心吧,我会好好儿考虑的。 问:女的是什么意思?
Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Đại Trí, kết hôn không phải chuyện nhỏ đâu. Bạn phải suy nghĩ về nó một cách rõ ràng. —Nam: Đừng lo lắng, tôi sẽ suy nghĩ kỹ. - Hỏi: Nữ có nghĩa là gì?
Phân tích các phương án lựa chọn:
A. 认真对待婚姻
B. 婚礼别开玩笑
C. 夫妻不要吵架
D. 婚礼热闹才好
Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “女的是什么意思?”, phương án A (认真对待婚姻 — coi trọng hôn nhân) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
nǚ : nǐ zhēn de tóng yì ràng xiǎo hào yí gè rén chū guó ? nán : hái zi zhǎng dà le , chū qù duàn liàn duàn liàn yě méi shén me huài chù , jiù ràng tā qù ba 。 wèn : nán de shì shén me yì si ?
Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Anh thật sự đồng ý để Tiểu Hảo một mình ra nước ngoài sao? — Người đàn ông: Khi con bạn lớn lên, ra ngoài tập thể dục cũng không có hại gì, nên cứ để nó đi. - Hỏi: Nam nghĩa là gì?
Đáp án & Lời giải:
Băng phát tiếng Trung: 女:你真的同意让小浩一个人出国? 男:孩子长大了,出去锻炼锻炼也没什么坏处,就让他去吧。 问:男的是什么意思?
Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Anh thật sự đồng ý để Tiểu Hảo một mình ra nước ngoài sao? — Người đàn ông: Khi con bạn lớn lên, ra ngoài tập thể dục cũng không có hại gì, nên cứ để nó đi. - Hỏi: Nam nghĩa là gì?
Phân tích các phương án lựa chọn:
A. 跟小浩一起出国
B. 尊重小浩的决定
C. 不要去打扰小浩
D. 让小浩锻炼身体
Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “男的是什么意思?”, phương án B (尊重小浩的决定 — Tôn trọng quyết định của Xiaohao) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Có một công ty quần áo đang tuyển người. Tôi định đi xem thử. —Nam: Bạn sẽ không đạt được gì nếu nhảy lung tung như thế này! — Câu hỏi: Chúng ta có thể biết gì về người phụ nữ dựa trên cuộc trò chuyện?
Đáp án & Lời giải:
Băng phát tiếng Trung: 女:有家服装公司正在招人,我打算去看看。 男:你这样跳来跳去的,成不了什么气候! 问:根据对话,可以知道女的什么情况?
Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Có một công ty quần áo đang tuyển người. Tôi định đi xem thử. —Nam: Bạn sẽ không đạt được gì nếu nhảy lung tung như thế này! — Câu hỏi: Chúng ta có thể biết gì về người phụ nữ dựa trên cuộc trò chuyện?
Phân tích các phương án lựa chọn:
A. 对现在工作不满
B. 在服装公司工作
C. 想成为一名演员
D. 没有过工作经历
Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “根据对话,可以知道女的什么情况?”, phương án A (对现在工作不满 — không hài lòng với công việc hiện tại) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
nán : kàn méi méi cái xué jǐ nián nǎ , gāng qín jiù dàn dé yǒu mú yǒu yàng de ! yào shì nǐ dāng chū .…· nǚ : hóu , guò qù de jiù bié tí le , xiàn zài yě zhǐ yǒu kàn zhuó yǎn hóng de fèn ! wèn : nǚ de shì shén me yì si ?
Nghĩa tiếng Việt: Nam: Có vẻ như Meimei mới học được vài năm nhưng cô ấy đã chơi piano rất giỏi rồi! Nếu đã...· - Nữ: Cổ họng, quên chuyện xưa đi, giờ chỉ biết nhìn mà ghen tị! - Hỏi: Nữ có nghĩa là gì?
Đáp án & Lời giải:
Băng phát tiếng Trung: 男:看梅梅才学几年哪,钢琴就弹得有模有样的!要是你当初.…· 女:喉,过去的就别提了,现在也只有看着眼红的份! 问:女的是什么意思?
Nghĩa tiếng Việt: Nam: Có vẻ như Meimei mới học được vài năm nhưng cô ấy đã chơi piano rất giỏi rồi! Nếu đã...· - Nữ: Cổ họng, quên chuyện xưa đi, giờ chỉ biết nhìn mà ghen tị! - Hỏi: Nữ có nghĩa là gì?
Phân tích các phương án lựa chọn:
A. 不想听人称赞梅梅
B. 很羡慕现在的梅梅
C. 认为自己比梅梅强
D. 为梅梅的成绩高兴
Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “女的是什么意思?”, phương án B (很羡慕现在的梅梅 — Bây giờ tôi ghen tị với Meimei) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
nǚ : nǐ yě bié shuō xiǎo dōng bù gòu péng yǒu , gōng sī yòu bú shì tā yí gè rén kāi de 。 nán : shǎo wèi tā shuō huà , shuí bù zhī dào jiù shì tā zǒng jīng lǐ yī jù huà de shì ér ! wèn : nǚ de xī wàng nán de zěn me yàng ?
Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Đừng nói Tiểu Đông không phải là bạn tốt. Anh ấy không điều hành công ty một mình. —Nam: Đừng nói hộ anh ấy. Ai mà không biết đó chỉ là lời nói của tổng giám đốc mà thôi? — Câu hỏi: Phụ nữ muốn gì ở đàn ông?
Đáp án & Lời giải:
Băng phát tiếng Trung: 女:你也别说小东不够朋友,公司又不是他一个人开的。 男:少为他说话,谁不知道就是他总经理一句话的事儿! 问:女的希望男的怎么样?
Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Đừng nói Tiểu Đông không phải là bạn tốt. Anh ấy không điều hành công ty một mình. —Nam: Đừng nói hộ anh ấy. Ai mà không biết đó chỉ là lời nói của tổng giám đốc mà thôi? — Câu hỏi: Phụ nữ muốn gì ở đàn ông?
Phân tích các phương án lựa chọn:
A. 明白自己的位置
B. 找其他朋友帮忙
C. 理解小东的情况
D. 帮小东管理公司
Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “女的希望男的怎么样?”, phương án C (理解小东的情况 — Hiểu hoàn cảnh của Tiểu Đông) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
nán : guò chūn jié zǒu qīn qī zhǐ shì fù mǔ nà dài rén de chuán tǒng , xiàn zài nián qīng rén zhè yàng zuò de yǐ jīng bù duō le 。 nǚ : shì a , xiàn dài rén shēng huó què shí tài máng le , yóu qí shì nián qīng rén 。 wèn :“ zǒu qīn qī ” shì shén me yì si ?
Nghĩa tiếng Việt: Nam: Đi thăm họ hàng trong dịp Tết chỉ là truyền thống của thế hệ cha mẹ tôi. Hiện nay không có nhiều bạn trẻ làm được điều này. —Nữ: Đúng vậy, cuộc sống của con người hiện đại quả thực quá bận rộn, đặc biệt là giới trẻ. — Hỏi: “Thăm thân nhân” nghĩa là gì?
Đáp án & Lời giải:
Băng phát tiếng Trung: 男:过春节走亲戚只是父母那代人的传统,现在年轻人这样做的已经不多了。 女:是啊,现代人生活确实太忙了,尤其是年轻人。 问:“走亲戚”是什么意思?
Nghĩa tiếng Việt: Nam: Đi thăm họ hàng trong dịp Tết chỉ là truyền thống của thế hệ cha mẹ tôi. Hiện nay không có nhiều bạn trẻ làm được điều này. —Nữ: Đúng vậy, cuộc sống của con người hiện đại quả thực quá bận rộn, đặc biệt là giới trẻ. — Hỏi: “Thăm thân nhân” nghĩa là gì?
Phân tích các phương án lựa chọn:
A. 走着去亲戚的家
B. 亲戚间互相拜访
C. 请亲戚来自己家
D. 去看望外地亲戚
Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi ““走亲戚”是什么意思?”, phương án B (亲戚间互相拜访 — Người thân đến thăm nhau) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
nǚ : wǒ ràng nǐ hěn fán ma ? nán : bù , méi yǒu , nǐ shuō dào nǎ ér qù le ! nǚ : nà nǐ zěn me yī jù huà yě bù shuō ? nán : nǐ jì xù jiǎng ba , nǐ bìng méi yǒu yǐng xiǎng wǒ , wǒ zài xiǎng zì jǐ de shì qíng 。 wèn : nán de shì shén me yì si ?
Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Tôi có làm phiền bạn không? – Người đàn ông: Không, không, em đi đâu thế? —Nữ: Vậy sao anh không nói một lời? —Nam: Cứ nói tiếp đi. Bạn đã không ảnh hưởng đến tôi. Tôi đang suy nghĩ về những điều của riêng tôi. - Hỏi: Nam nghĩa là gì?
Đáp án & Lời giải:
Băng phát tiếng Trung: 女:我让你很烦吗? 男:不,没有,你说到哪儿去了! 女:那你怎么一句话也不说? 男:你继续讲吧,你并没有影响我,我在想自己的事情。 问:男的是什么意思?
Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Tôi có làm phiền bạn không? – Người đàn ông: Không, không, em đi đâu thế? —Nữ: Vậy sao anh không nói một lời? —Nam: Cứ nói tiếp đi. Bạn đã không ảnh hưởng đến tôi. Tôi đang suy nghĩ về những điều của riêng tôi. - Hỏi: Nam nghĩa là gì?
Phân tích các phương án lựa chọn:
A. 请你再说一遍吧
B. “我”在想你说的话
C. 你说得很有意思
D. “我”没有听你说话
Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “男的是什么意思?”, phương án D (“我”没有听你说话 — “Tôi” không nghe lời bạn) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
nán : xiǎo hóng , zěn me bù qù zhǎo xiǎo méi wán ér ne ? nǚ : xiǎo méi ràng wǒ bāng tā xiě zuò yè , wǒ méi dā yìng , tā shuō wǒ bú shì tā de hǎo péng yǒu 。 nán : nǐ zuò dé duì ! dàn shì bāng zhù tóng xué rèn shí dào zì yǐ de cuò wù , yě shì péng yǒu yīng gāi zuò de shì 。 nǚ : tā bù tīng wǒ jiě shì , hái shuō wǒ gù yì gēn tā guò bù qù , xiǎng kàn tā xiào huà ! wèn : xiǎo hóng zěn me le ?
Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Tiểu Hồng, sao em không đi chơi với Tiểu Mỹ đi? — Nữ: Xiaomei nhờ tôi giúp cô ấy làm bài tập về nhà, nhưng tôi không đồng ý. Cô ấy nói tôi không phải là bạn tốt của cô ấy. - Người đàn ông: Bạn đã làm đúng! Nhưng việc giúp đỡ các bạn cùng lớp nhận ra lỗi lầm của mình cũng là điều bạn bè nên làm. —Nữ: Cô ấy không nghe lời giải thích của tôi, thậm chí còn nói rằng tôi cố tình gây rắc rối với cô ấy vì muốn thấy cô ấy cười! — Câu hỏi: Chuyện gì đã xảy ra với Xiaohong?
Đáp án & Lời giải:
Băng phát tiếng Trung: 男:小红,怎么不去找小梅玩儿呢? 女:小梅让我帮她写作业,我没答应,她说我不是她的好朋友。 男:你做得对!但是帮助同学认识到自己的错误,也是朋友应该做的事。 女:她不听我解释,还说我故意跟她过不去,想看她笑话! 问:小红怎么了?
Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Tiểu Hồng, sao em không đi chơi với Tiểu Mỹ đi? — Nữ: Xiaomei nhờ tôi giúp cô ấy làm bài tập về nhà, nhưng tôi không đồng ý. Cô ấy nói tôi không phải là bạn tốt của cô ấy. - Người đàn ông: Bạn đã làm đúng! Nhưng việc giúp đỡ các bạn cùng lớp nhận ra lỗi lầm của mình cũng là điều bạn bè nên làm. —Nữ: Cô ấy không nghe lời giải thích của tôi, thậm chí còn nói rằng tôi cố tình gây rắc rối với cô ấy vì muốn thấy cô ấy cười! — Câu hỏi: Chuyện gì đã xảy ra với Xiaohong?
Phân tích các phương án lựa chọn:
A. 上课时讲笑话
B. 不愿帮助同学
C. 被同学误会了
D. 让同学写作业
Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “小红怎么了?”, phương án C (被同学误会了 — Bị bạn cùng lớp hiểu lầm) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
nǚ : ér zi xiǎng huàn gè xīn shǒu jī , jiù gěi tā mǎi yí gè ba 。 nán : bù xíng ! nǐ shuō tā chú le shēn shǒu yào qián , hái néng gàn shén me ? nǚ : tā bú shì yì zhí méi zhǎo dào hé shì de gōng zuò ma ? nán : yuǎn de bù xíng , zhèng qián shǎo bù xíng , zàng diǎn ér lèi diǎn ér yě bù xíng ! wǒ kàn tā zhè dà xué suàn shì bái dú le ! nǚ : dé , dé , ér zi zěn me zuò nǐ dōu bù mǎn yì , bù jiù yí gè shǒu jī ma ? nǎ ér zhè me duō huà ! wèn : gēn jù duì huà , kě yǐ zhī dào ér zi shén me qíng kuàng ?
Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Con trai tôi muốn một chiếc điện thoại di động mới, vì vậy hãy mua cho nó một chiếc. – Người đàn ông: Không! Anh ta có thể làm gì khác ngoài việc xin tiền? —Nữ: Chẳng phải anh ấy chưa tìm được công việc phù hợp sao? —Nam: Ở xa không tốt, kiếm ít tiền cũng không tốt, bẩn thỉu mệt mỏi một chút cũng không tốt! Tôi nghĩ việc học đại học của anh ấy là vô ích! —Nữ: Được rồi được rồi, con trai làm gì cũng không hài lòng, vậy sao không dùng điện thoại di động? Tất cả các từ ở đâu! — Câu hỏi: Chúng ta có thể biết gì về con trai mình dựa trên cuộc trò chuyện?
Đáp án & Lời giải:
Băng phát tiếng Trung: 女:儿子想换个新手机,就给他买一个吧。 男:不行!你说他除了伸手要钱,还能干什么? 女:他不是一直没找到合适的工作吗? 男:远的不行,挣钱少不行,脏点儿累点儿也不行!我看他这大学算是白读了! 女:得,得,儿子怎么做你都不满意,不就一个手机吗?哪儿这么多话! 问:根据对话,可以知道儿子什么情况?
Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Con trai tôi muốn một chiếc điện thoại di động mới, vì vậy hãy mua cho nó một chiếc. – Người đàn ông: Không! Anh ta có thể làm gì khác ngoài việc xin tiền? —Nữ: Chẳng phải anh ấy chưa tìm được công việc phù hợp sao? —Nam: Ở xa không tốt, kiếm ít tiền cũng không tốt, bẩn thỉu mệt mỏi một chút cũng không tốt! Tôi nghĩ việc học đại học của anh ấy là vô ích! —Nữ: Được rồi được rồi, con trai làm gì cũng không hài lòng, vậy sao không dùng điện thoại di động? Tất cả các từ ở đâu! — Câu hỏi: Chúng ta có thể biết gì về con trai mình dựa trên cuộc trò chuyện?
Phân tích các phương án lựa chọn:
A. 不愿意吃苦
B. 大学没毕业
C. 收入不太高
D. 不想去工作
Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “根据对话,可以知道儿子什么情况?”, phương án A (不愿意吃苦 — Không sẵn sàng chịu đựng khó khăn) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
nǚ : lǐ zǒng , sī jī zài mén kǒu děng nín ne ! wáng zǒng lín shí yǒu gè huì , bù néng qīn zì sòng nín , ràng wǒ xiàng nín biǎo shì qiàn yì 。 nán : dài wǒ xiè xiè wáng zǒng de rè qíng zhāo dài , yě qǐng tā qù wǒ men nà ér cān guān cān guān 。 nǚ : hǎo de , nín de yì si wǒ yí dìng zhuǎn gào gěi wáng zǒng 。 xiǎo liú , sòng lǐ zǒng qù jī chǎng 。 nán : hǎo , nǐ yě qǐng liú bù 。 wèn : nǚ de zài shén me ?
Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Anh Lý, tài xế đang đợi anh ở cửa! Anh Vương có một cuộc họp đột xuất và tôi không thể trực tiếp tiễn anh được. Hãy để tôi xin lỗi bạn. —Nam: Cảm ơn ông Vương vì lòng hiếu khách nồng hậu và mời ông đến thăm chỗ ở của chúng tôi. —Nữ: Được rồi, tôi nhất định sẽ truyền đạt suy nghĩ của bạn cho anh Vương. Tiểu Lục, đưa anh Lý ra sân bay. —Nam: Được rồi, xin hãy ở lại. - Câu hỏi: Người phụ nữ ở đâu?
Đáp án & Lời giải:
Băng phát tiếng Trung: 女:李总,司机在门口等您呢!王总临时有个会,不能亲自送您,让我向您表示歉意。 男:代我谢谢王总的热情招待,也请他去我们那儿参观参观。 女:好的,您的意思我一定转告给王总。小刘,送李总去机场。 男:好,你也请留步。 问:女的在什么?
Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Anh Lý, tài xế đang đợi anh ở cửa! Anh Vương có một cuộc họp đột xuất và tôi không thể trực tiếp tiễn anh được. Hãy để tôi xin lỗi bạn. —Nam: Cảm ơn ông Vương vì lòng hiếu khách nồng hậu và mời ông đến thăm chỗ ở của chúng tôi. —Nữ: Được rồi, tôi nhất định sẽ truyền đạt suy nghĩ của bạn cho anh Vương. Tiểu Lục, đưa anh Lý ra sân bay. —Nam: Được rồi, xin hãy ở lại. - Câu hỏi: Người phụ nữ ở đâu?
Phân tích các phương án lựa chọn:
A. 谈合作生意
B. 接客人回来
C. 送客人离开
D. 带客人参观
Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “女的在什么?”, phương án C (送客人离开 — Đưa khách đi xa) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
nán : wén wén , dào le xīn gōng sī gēn zài jiā bù yí yàng , bù néng xiǎng zěn yàng jiù zěn yàng 。 nǚ : ó , wǒ zhī dào le ! zuǐ bā yào tián tián de ! nán : nǐ shì xīn rén , néng duō gàn jiù duō gān diǎn ér , lèi bù zhe ! nǚ : ń , jì zhù le ! zāng huó er lèi huó er qiǎng zhe gàn ! wèn : gēn jù duì huà , kě yǐ zhī dào wén wén shén me qíng kuàng ?
Nghĩa tiếng Việt: Nam: Wenwen, ở công ty mới khác với ở nhà. Bạn không thể làm bất cứ điều gì bạn muốn. - Người phụ nữ: Ồ, tôi biết rồi! Hãy ngọt ngào trong miệng của bạn! —Nam: Bạn là người mới, hãy làm việc nhiều nhất có thể, đừng mệt mỏi! —Nữ: Ừ, nhớ đấy! Công việc bẩn thỉu và mệt mỏi đều được gấp rút hoàn thành! — Câu hỏi: Dựa trên cuộc trò chuyện, chúng ta có thể biết gì về Wenwen?
Đáp án & Lời giải:
Băng phát tiếng Trung: 男:文文,到了新公司跟在家不一样,不能想怎样就怎样。 女:哦,我知道了!嘴巴要甜甜的! 男:你是新人,能多干就多干点儿,累不着! 女:嗯,记住了!脏活儿累活儿抢着干! 问:根据对话,可以知道文文什么情况?
Nghĩa tiếng Việt: Nam: Wenwen, ở công ty mới khác với ở nhà. Bạn không thể làm bất cứ điều gì bạn muốn. - Người phụ nữ: Ồ, tôi biết rồi! Hãy ngọt ngào trong miệng của bạn! —Nam: Bạn là người mới, hãy làm việc nhiều nhất có thể, đừng mệt mỏi! —Nữ: Ừ, nhớ đấy! Công việc bẩn thỉu và mệt mỏi đều được gấp rút hoàn thành! — Câu hỏi: Dựa trên cuộc trò chuyện, chúng ta có thể biết gì về Wenwen?
Phân tích các phương án lựa chọn:
A. 需要别人照顾
B. 第一次离开家
C. 刚开始新工作
D. 作结婚前准备
Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “根据对话,可以知道文文什么情况?”, phương án C (刚开始新工作 — Vừa bắt đầu công việc mới) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
nán : zhēn shì zhī rén zhī miàn bù zhī xīn nǎ , kuī wǒ hái dāng tā shì péng yǒu ne ! nǚ : nǐ zhè shì gēn shuí fā zhè me dà huǒ ya ? nán : wǒ de shè jì tú ràng zhào bīng tí diǎn ér jiàn yì , jié guǒ míng zì yī gǎi jiù biàn chéng tā de le ! nǚ : zhè rén nǎ , zhēn shì méi fǎ ér shuō ! wèn : nán de fā shēng le shén me shì ?
Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Anh ấy thực sự biết rõ về con người nhưng lại không biết được tấm lòng của họ. May mắn thay, tôi vẫn coi anh ấy là bạn! —Nữ: Anh giận ai thế? —Nam: Tôi nhờ Triệu Bính đưa ra một số gợi ý về thiết kế của tôi, nhưng vừa đổi tên, nó đã trở thành của anh ấy! —Nữ: Anh chàng này thật khó tả! - Hỏi: Chuyện gì đã xảy ra với người đàn ông đó?
Đáp án & Lời giải:
Băng phát tiếng Trung: 男:真是知人知面不知心哪,亏我还当他是朋友呢! 女:你这是跟谁发这么大火呀? 男:我的设计图让赵冰提点儿建议,结果名字一改就变成他的了! 女:这人哪,真是没法儿说! 问:男的发生了什么事?
Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Anh ấy thực sự biết rõ về con người nhưng lại không biết được tấm lòng của họ. May mắn thay, tôi vẫn coi anh ấy là bạn! —Nữ: Anh giận ai thế? —Nam: Tôi nhờ Triệu Bính đưa ra một số gợi ý về thiết kế của tôi, nhưng vừa đổi tên, nó đã trở thành của anh ấy! —Nữ: Anh chàng này thật khó tả! - Hỏi: Chuyện gì đã xảy ra với người đàn ông đó?
Phân tích các phương án lựa chọn:
A. 图纸被火烧了
B. 被朋友给骗了
C. 弄丢了设计图
D. 设计图没通过
Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “男的发生了什么事?”, phương án B (被朋友给骗了 — Bị bạn thân lừa) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
nǚ : tā jiù shì nà yàng , hǎo huà yě bú huì hǎo shuō , qí shí shì dāo zi zuǐ , dòu fǔ xīn , nǐ qiān wàn bié wǎng xīn lǐ qù ! nán : nǎ néng ne ? wǒ zhī dào shī fù shì wèi wǒ hǎo 。 nǚ : wǒ hái pà tā huà shuō dé nà me zhòng , nǐ shòu bù liǎo ne ! nán : fàng xīn ba , wǒ bú huì fàng zài xīn shàng 。 wèn : gēn jù duì huà , shī fù shì gè shén me yàng de rén ?
Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Anh ấy chính là như vậy đấy. Anh ấy không dễ nói những điều tốt đẹp. Thực tế, anh ấy có miệng lưỡi sắc bén nhưng có trái tim mềm yếu. Đừng để tâm đến nó! - Người đàn ông: Làm sao được? Tôi biết chủ nhân đang làm điều đó vì lợi ích của tôi. —Nữ: Tôi sợ anh ấy nói nghiêm trọng đến mức cô không chịu nổi! — Người đàn ông: Đừng lo lắng, tôi sẽ không để tâm đâu. — Hỏi: Theo đoạn hội thoại, thầy là người như thế nào?
Đáp án & Lời giải:
Băng phát tiếng Trung: 女:他就是那样,好话也不会好说,其实是刀子嘴,豆腐心,你千万别往心里去! 男:哪能呢?我知道师傅是为我好。 女:我还怕他话说得那么重,你受不了呢! 男:放心吧,我不会放在心上。 问:根据对话,师傅是个什么样的人?
Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Anh ấy chính là như vậy đấy. Anh ấy không dễ nói những điều tốt đẹp. Thực tế, anh ấy có miệng lưỡi sắc bén nhưng có trái tim mềm yếu. Đừng để tâm đến nó! - Người đàn ông: Làm sao được? Tôi biết chủ nhân đang làm điều đó vì lợi ích của tôi. —Nữ: Tôi sợ anh ấy nói nghiêm trọng đến mức cô không chịu nổi! — Người đàn ông: Đừng lo lắng, tôi sẽ không để tâm đâu. — Hỏi: Theo đoạn hội thoại, thầy là người như thế nào?
Phân tích các phương án lựa chọn:
A. 脾气非常坏
B. 长得比较胖
C. 心眼儿不坏
D. 不懂理解人
Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “根据对话,师傅是个什么样的人?”, phương án C (心眼儿不坏 — Không ác tâm) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
nǚ : jì rán zhī dào xiǎo huī wù huì nǐ le , wèi shén me bù jiě shì qīng chǔ ne ? nán : shì péng yǒu , bù yòng jiě shì ; bú shì péng yǒu , zěn me jiě shì yě méi yòng 。 nǚ : nà nǐ yě bù néng ràng bié rén zhè me wù huì nǐ a ! nán : shí jiān huì zhèng míng yī qiè de ! 、 wèn : nán de shì shén me yì si ?
Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Em biết Tiểu Huy hiểu lầm anh, sao anh không giải thích rõ ràng? —Nam: Nếu là bạn bè thì không cần giải thích; nếu bạn không phải là bạn bè thì việc giải thích cũng chẳng ích gì. —Nữ: Vậy thì anh không thể để người khác hiểu lầm mình như thế được! —Nam: Thời gian sẽ trả lời! - Hỏi: Nam nghĩa là gì?
Đáp án & Lời giải:
Băng phát tiếng Trung: 女:既然知道小辉误会你了,为什么不解释清楚呢? 男:是朋友,不用解释;不是朋友,怎么解释也没用。 女:那你也不能让别人这么误会你啊! 男:时间会证明一切的! 、问:男的是什么意思?
Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Em biết Tiểu Huy hiểu lầm anh, sao anh không giải thích rõ ràng? —Nam: Nếu là bạn bè thì không cần giải thích; nếu bạn không phải là bạn bè thì việc giải thích cũng chẳng ích gì. —Nữ: Vậy thì anh không thể để người khác hiểu lầm mình như thế được! —Nam: Thời gian sẽ trả lời! - Hỏi: Nam nghĩa là gì?
Phân tích các phương án lựa chọn:
A. 早晚他会明白“我”
B. “我”会跟他解释的
C. “我”不知道怎么说
D. 他不想听“我”解释
Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “男的是什么意思?”, phương án A (早晚他会明白“我” — Sớm muộn gì anh ấy cũng sẽ hiểu "tôi") hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
nǚ : yào bù wǒ gēn xiǎo bó shuō shuō , ràng tā bāng nǐ yī bǎ ? nán : wǒ bù yòng tā bāng wǒ , zhǐ yào tā bié bèi hòu chū shén me huài zhǔ yì jiù xíng le 。 nǚ : dōu shì xiōng dì , bié zhè me shuō huà ! nán : tā hái dāng wǒ shì tā xiōng dì ? wèn : nán de jué de xiǎo bó zěn me yàng ?
Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Hay là tôi nói chuyện với Xiaobo và nhờ anh ấy giúp bạn nhé? — Người đàn ông: Tôi không cần anh ấy giúp đỡ, miễn là anh ấy không có ác ý gì sau lưng tôi. - Nữ: Chúng ta đều là anh em, đừng nói như vậy! — Người đàn ông: Anh ấy vẫn coi tôi là anh trai anh ấy à? — Câu hỏi: Đàn ông nghĩ gì về Xiaobo?
Đáp án & Lời giải:
Băng phát tiếng Trung: 女:要不我跟小博说说,让他帮你一把? 男:我不用他帮我,只要他别背后出什么坏主意就行了。 女:都是兄弟,别这么说话! 男:他还当我是他兄弟? 问:男的觉得小博怎么样?
Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Hay là tôi nói chuyện với Xiaobo và nhờ anh ấy giúp bạn nhé? — Người đàn ông: Tôi không cần anh ấy giúp đỡ, miễn là anh ấy không có ác ý gì sau lưng tôi. - Nữ: Chúng ta đều là anh em, đừng nói như vậy! — Người đàn ông: Anh ấy vẫn coi tôi là anh trai anh ấy à? — Câu hỏi: Đàn ông nghĩ gì về Xiaobo?
Phân tích các phương án lựa chọn:
A. 是个好兄弟
B. 不愿意帮人
C. 不值得信任
D. 对人很热情
Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “男的觉得小博怎么样?”, phương án C (不值得信任 — không đáng tin cậy) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
nǚ : liǎng qiān kuài ? tài hēi le ba ! guó jì míng pái yě bù guò zhè ge jià 。 jiù nǐ zhè jiàn yī fú , liù zhé hái kě yǐ kǎo lǜ 。 nán : liù zhé ? yī fēn qián yī fēn huò a ! nín kàn zhè cái liào 、 zhè zhì liàng , nǎ yì diǎn bǐ guó jì míng pái chà ? zài jiā diǎn ér ba , nín yě bù néng ràng wǒ bái máng a ! nǚ : liù wǔ zhé ba , zài gāo wǒ hái bù rú qù mǎi míng pái ne , chuān zhe yě fàng xīn 。 nán : yī kàn dà jiě jiù shì gè tòng kuài rén , zhè yàng ba , wǒ gěi nín dǎ gè qī zhé , jiù dāng jiāo nín zhè ge péng yǒu le ! . nǚ : tài guì , wǒ hái shì zài kàn kàn ba 。 nán : děng děng , dà jiě , jiù àn nín shuō de ba 。 wèn : nǚ de shì nán de de shén me rén ?
Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Hai ngàn tệ? Trời quá tối! Các thương hiệu nổi tiếng quốc tế không đắt hơn thế này. Đối với chiếc váy của bạn, bạn vẫn có thể cân nhắc với mức giảm giá 40%. —Nam: Giảm 40%? Bạn nhận được những gì bạn phải trả cho! Bạn có nghĩ chất liệu và chất lượng này thua kém các thương hiệu nổi tiếng quốc tế? Thêm một chút nữa - bạn không thể để tôi làm việc vô ích! —Nữ: Giảm 35%. Dù giá có cao đến đâu, tôi cũng nên mua hàng hiệu nổi tiếng để có thể tự tin mặc. - Người đàn ông: Tôi thấy chị cả của tôi là người vui tính nên cho tôi giảm giá 30% cho chị, coi chị như bạn của tôi nhé! —. Người phụ nữ: Nó quá đắt. Tốt hơn là tôi nên xem lại nó. —Nam: Đợi đã chị, cứ làm theo lời chị nói đi. — Câu hỏi: Nữ là ai đối với nam?
Đáp án & Lời giải:
Băng phát tiếng Trung: 女:两千块?太黑了吧!国际名牌也不过这个价。就你这件衣服,六折还可以考虑。 男:六折?一分钱一分货啊!您看这材料、这质量,哪一点比国际名牌差?再加点儿 吧,您也不能让我白忙啊! 女:六五折吧,再高我还不如去买名牌呢,穿着也放心。 男:一看大姐就是个痛快人,这样吧,我给您打个七折,就当交您这个朋友了! .女:太贵,我还是再看看吧。 男:等等,大姐,就按您说的吧。 问:女的是男的的什么人?
Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Hai ngàn tệ? Trời quá tối! Các thương hiệu nổi tiếng quốc tế không đắt hơn thế này. Đối với chiếc váy của bạn, bạn vẫn có thể cân nhắc với mức giảm giá 40%. —Nam: Giảm 40%? Bạn nhận được những gì bạn phải trả cho! Bạn có nghĩ chất liệu và chất lượng này thua kém các thương hiệu nổi tiếng quốc tế? Thêm một chút nữa - bạn không thể để tôi làm việc vô ích! —Nữ: Giảm 35%. Dù giá có cao đến đâu, tôi cũng nên mua hàng hiệu nổi tiếng để có thể tự tin mặc. - Người đàn ông: Tôi thấy chị cả của tôi là người vui tính nên cho tôi giảm giá 30% cho chị, coi chị như bạn của tôi nhé! —. Người phụ nữ: Nó quá đắt. Tốt hơn là tôi nên xem lại nó. —Nam: Đợi đã chị, cứ làm theo lời chị nói đi. — Câu hỏi: Nữ là ai đối với nam?
Phân tích các phương án lựa chọn:
A. 朋友
B. 亲戚
C. 顾客
D. 姐姐
Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “女的是男的的什么人?”, phương án C (顾客 — khách hàng) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
yí gè nán rén cóng dà shuǐ zhōng jiù qǐ le tā de qī zǐ ; dàn shì hái zi què méi yǒu jiù shàng lái 。 hòu lái , yǒu rén shuō tā zuò dé duì , yīn wèi hái zi kě yǐ zài shēng yí gè , qī zǐ sǐ le jiù bù néng huó guò lái le ; yǒu rén shuō tā zuò dé bú duì , yīn wèi qī zǐ kě yǐ zài zhǎo , hái zi què méi bàn fǎ huó guò lái le 。 yǒu rén qù wèn nà ge nán rén , nà ge nán rén shuō , tā jiù rén shí shén me dōu méi xiǎng , dà shuǐ lái le , qī zǐ jiù zài shēn biān , tā zhuā qǐ qī zǐ bǎ qī zǐ jiù le qǐ lái , děng tā zài huí lái shí , hái zi yǐ jīng bèi dà shuǐ chōng zǒu le 。. wèn : zhè ge nán rén wéi shén me jiù qī zǐ ?
Nghĩa tiếng Việt: Một người đàn ông cứu vợ mình khỏi cơn lũ; nhưng đứa trẻ đã không được cứu. Sau này, có người cho rằng anh làm đúng, vì con có thể sinh thêm con nhưng người vợ lại không thể sống được. Có người cho rằng anh đã làm sai, vì có thể tìm lại được vợ nhưng đứa con lại không thể sống sót. Có người hỏi người đàn ông đó, người đàn ông nói rằng anh ta không nghĩ gì khi cứu người. Khi lũ về, vợ anh đã ở bên cạnh. Anh tóm lấy cô và giải cứu cô. Khi anh quay lại thì đứa trẻ đã bị lũ cuốn trôi. . — Hỏi: Tại sao người đàn ông này lại cứu vợ mình?
Đáp án & Lời giải:
Băng phát tiếng Trung: 一个男人从大水中救起了他的妻子;但是孩子却没有救上来。后来,有人说他做得对,因为孩子可以再生一个,妻子死了就不能活过来了;有人说他做得不对,因为妻子可以再找,孩子却没办法活过来了。有人去问那个男人,那个男人说,他救人时什么都没想,大水来了,妻子就在身边,他抓起妻子把妻子救了起来,等他再回来时,孩子已经被大水冲走了。. 问:这个男人为什么救妻子?
Nghĩa tiếng Việt: Một người đàn ông cứu vợ mình khỏi cơn lũ; nhưng đứa trẻ đã không được cứu. Sau này, có người cho rằng anh làm đúng, vì con có thể sinh thêm con nhưng người vợ lại không thể sống được. Có người cho rằng anh đã làm sai, vì có thể tìm lại được vợ nhưng đứa con lại không thể sống sót. Có người hỏi người đàn ông đó, người đàn ông nói rằng anh ta không nghĩ gì khi cứu người. Khi lũ về, vợ anh đã ở bên cạnh. Anh tóm lấy cô và giải cứu cô. Khi anh quay lại thì đứa trẻ đã bị lũ cuốn trôi. . — Hỏi: Tại sao người đàn ông này lại cứu vợ mình?
Phân tích các phương án lựa chọn:
A. 妻子就在身边
B. 跟妻子感情好
C. 孩子可以再生
D. 救妻子更重要
Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “这个男人为什么救妻子?”, phương án A (妻子就在身边 — Vợ tôi ở bên cạnh tôi) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
yí gè nán rén cóng dà shuǐ zhōng jiù qǐ le tā de qī zǐ ; dàn shì hái zi què méi yǒu jiù shàng lái 。 hòu lái , yǒu rén shuō tā zuò dé duì , yīn wèi hái zi kě yǐ zài shēng yí gè , qī zǐ sǐ le jiù bù néng huó guò lái le ; yǒu rén shuō tā zuò dé bú duì , yīn wèi qī zǐ kě yǐ zài zhǎo , hái zi què méi bàn fǎ huó guò lái le 。 yǒu rén qù wèn nà ge nán rén , nà ge nán rén shuō , tā jiù rén shí shén me dōu méi xiǎng , dà shuǐ lái le , qī zǐ jiù zài shēn biān , tā zhuā qǐ qī zǐ bǎ qī zǐ jiù le qǐ lái , děng tā zài huí lái shí , hái zi yǐ jīng bèi dà shuǐ chōng zǒu le 。. wèn : zhè ge gù shì gào sù wǒ men shén me ?
Nghĩa tiếng Việt: Một người đàn ông cứu vợ mình khỏi cơn lũ; nhưng đứa trẻ đã không được cứu. Sau này, có người cho rằng anh làm đúng, vì con có thể sinh thêm con nhưng người vợ lại không thể sống được. Có người cho rằng anh đã làm sai, vì có thể tìm lại được vợ nhưng đứa con lại không thể sống sót. Có người hỏi người đàn ông đó, người đàn ông nói rằng anh ta không nghĩ gì khi cứu người. Khi lũ về, vợ anh đã ở bên cạnh. Anh tóm lấy cô và giải cứu cô. Khi anh quay lại thì đứa trẻ đã bị lũ cuốn trôi. . - H: Câu chuyện này cho chúng ta biết điều gì?
Đáp án & Lời giải:
Băng phát tiếng Trung: 一个男人从大水中救起了他的妻子;但是孩子却没有救上来。后来,有人说他做得对,因为孩子可以再生一个,妻子死了就不能活过来了;有人说他做得不对,因为妻子可以再找,孩子却没办法活过来了。有人去问那个男人,那个男人说,他救人时什么都没想,大水来了,妻子就在身边,他抓起妻子把妻子救了起来,等他再回来时,孩子已经被大水冲走了。. 问:这个故事告诉我们什么?
Nghĩa tiếng Việt: Một người đàn ông cứu vợ mình khỏi cơn lũ; nhưng đứa trẻ đã không được cứu. Sau này, có người cho rằng anh làm đúng, vì con có thể sinh thêm con nhưng người vợ lại không thể sống được. Có người cho rằng anh đã làm sai, vì có thể tìm lại được vợ nhưng đứa con lại không thể sống sót. Có người hỏi người đàn ông đó, người đàn ông nói rằng anh ta không nghĩ gì khi cứu người. Khi lũ về, vợ anh đã ở bên cạnh. Anh tóm lấy cô và giải cứu cô. Khi anh quay lại thì đứa trẻ đã bị lũ cuốn trôi. . - H: Câu chuyện này cho chúng ta biết điều gì?
Phân tích các phương án lựa chọn:
A. 决定太快会犯错误
B. 决定前应仔细想想
C. 生活不能重新选择
D. 想做就要马上去做
Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “这个故事告诉我们什么?”, phương án D (想做就要马上去做 — Muốn làm gì thì làm ngay) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
zài zhèng cháng qíng kuàng xià , rén zài gōng zuò yǐ hòu yīng gāi shāo wēi xiū xī yī xià , dàn zài shēng huó zhōng , yǒu hěn duō rén bǎ gōng zuò kàn zuò shì dì yī wèi de , zhè yàng de rén wǒ men jiào zuò “ gōng zuò kuáng ”。 rú guǒ yì bān rén gōng zuò yǔ xiū xī de bǐ lì shì 7:3, nà me gōng zuò kuáng kě néng shì 9:1。 yóu yú tā men bǎ dà bù fèn de shí jiān hé jīng lì dōu fàng zài le gōng zuò shàng , yīn cǐ róng yì huò dé bǐ yì bān rén gèng hǎo de chéng jì , zhè yàng de jié guǒ shǐ tā men huò dé gèng duō de ān quán gǎn , suǒ yǐ tā men gèng jiā xǐ huān gōng zuò 。 qí shí zhè shì fēi cháng bù hǎo de , rén bù néng wèi le gōng zuò ér hū shì shēng huó hé xìng qù 。 rú guǒ yīn wèi gōng zuò ér gēn jiā rén 、 péng yǒu de jù lí yuè lái yuè yuǎn , shèn zhì biàn chéng yí gè méi yǒu xìng qù de rén , nà me zhè yàng de rén rú guǒ yǒu yī tiān tíng zhǐ gōng zuò , jiù huì chū xiàn hěn duō wèn tí , yīn wèi chú le gōng zuò yǐ wài , tā men hǎo xiàng bù zhī dào gāi zuò shén me 。 wèn : guān yú “ gōng zuò kuáng ”, zhè duàn huà zhōng méi tí dào shén me ?
Nghĩa tiếng Việt: Trong hoàn cảnh bình thường, mọi người nên nghỉ ngơi một chút sau khi làm việc, nhưng trong cuộc sống, có rất nhiều người coi công việc là ưu tiên hàng đầu. Chúng tôi gọi những người như vậy là “những người nghiện công việc”. Nếu tỷ lệ làm việc và nghỉ ngơi ở người bình thường là 7:3 thì tỷ lệ ở người nghiện công việc có thể là 9:1. Vì họ dành phần lớn thời gian và sức lực cho công việc nên họ có thể dễ dàng đạt được kết quả tốt hơn người bình thường. Kết quả này khiến họ cảm thấy an tâm hơn nên thích làm việc hơn. Trên thực tế, điều này rất tệ. Con người không thể bỏ qua cuộc sống và lợi ích của mình vì công việc. Nếu bạn ngày càng xa cách gia đình, bạn bè vì công việc, thậm chí trở thành người không có hứng thú thì nếu một ngày người đó ngừng làm việc thì sẽ có rất nhiều vấn đề, vì ngoài công việc, họ dường như không biết phải làm gì. — Câu hỏi: Điều gì không được đề cập trong đoạn văn này về “những người nghiện công việc”?
Đáp án & Lời giải:
Băng phát tiếng Trung: 在正常情况下,人在工作以后应该稍微休息一下,但在生活中,有很多人把工作看做是第一位的,这样的人我们叫做“工作狂”。如果一般人工作与休息的比例是7:3,那么工作狂可能是9:1。由于他们把大部分的时间和精力都放在了工作上,因此容易获得比一般人更好的成绩,这样的结果使他们获得更多的安全感,所以他们更加喜欢工作。其实这是非常不好的,人不能为了工作而忽视生活和兴趣。如果因为工作而跟家人、朋友的距离越来越远,甚至变成一个没有兴趣的人,那么这样的人如果有一天停止工作,就会出现很多问题,因为除了工作以外,他们好像不知道该做什么。 问:关于“工作狂”,这段话中没提到什么?
Nghĩa tiếng Việt: Trong hoàn cảnh bình thường, mọi người nên nghỉ ngơi một chút sau khi làm việc, nhưng trong cuộc sống, có rất nhiều người coi công việc là ưu tiên hàng đầu. Chúng tôi gọi những người như vậy là “những người nghiện công việc”. Nếu tỷ lệ làm việc và nghỉ ngơi ở người bình thường là 7:3 thì tỷ lệ ở người nghiện công việc có thể là 9:1. Vì họ dành phần lớn thời gian và sức lực cho công việc nên họ có thể dễ dàng đạt được kết quả tốt hơn người bình thường. Kết quả này khiến họ cảm thấy an tâm hơn nên thích làm việc hơn. Trên thực tế, điều này rất tệ. Con người không thể bỏ qua cuộc sống và lợi ích của mình vì công việc. Nếu bạn ngày càng xa cách gia đình, bạn bè vì công việc, thậm chí trở thành người không có hứng thú thì nếu một ngày người đó ngừng làm việc thì sẽ có rất nhiều vấn đề, vì ngoài công việc, họ dường như không biết phải làm gì. — Câu hỏi: Điều gì không được đề cập trong đoạn văn này về “những người nghiện công việc”?
Phân tích các phương án lựa chọn:
A. 比一般人更易取得成就
B. 大部分时间用在工作上
C. 过度工作引起身体疾病
D. 工作使他们获得安全感
Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “关于“工作狂”,这段话中没提到什么?”, phương án C (过度工作引起身体疾病 — Bệnh cơ thể do làm việc quá sức) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
zài zhèng cháng qíng kuàng xià , rén zài gōng zuò yǐ hòu yīng gāi shāo wēi xiū xī yī xià , dàn zài shēng huó zhōng , yǒu hěn duō rén bǎ gōng zuò kàn zuò shì dì yī wèi de , zhè yàng de rén wǒ men jiào zuò “ gōng zuò kuáng ”。 rú guǒ yì bān rén gōng zuò yǔ xiū xī de bǐ lì shì 7:3, nà me gōng zuò kuáng kě néng shì 9:1。 yóu yú tā men bǎ dà bù fèn de shí jiān hé jīng lì dōu fàng zài le gōng zuò shàng , yīn cǐ róng yì huò dé bǐ yì bān rén gèng hǎo de chéng jì , zhè yàng de jié guǒ shǐ tā men huò dé gèng duō de ān quán gǎn , suǒ yǐ tā men gèng jiā xǐ huān gōng zuò 。 qí shí zhè shì fēi cháng bù hǎo de , rén bù néng wèi le gōng zuò ér hū shì shēng huó hé xìng qù 。 rú guǒ yīn wèi gōng zuò ér gēn jiā rén 、 péng yǒu de jù lí yuè lái yuè yuǎn , shèn zhì biàn chéng yí gè méi yǒu xìng qù de rén , nà me zhè yàng de rén rú guǒ yǒu yī tiān tíng zhǐ gōng zuò , jiù huì chū xiàn hěn duō wèn tí , yīn wèi chú le gōng zuò yǐ wài , tā men hǎo xiàng bù zhī dào gāi zuò shén me 。 wèn : zhè duàn huà gào sù wǒ men shén me ?
Nghĩa tiếng Việt: Trong hoàn cảnh bình thường, mọi người nên nghỉ ngơi một chút sau khi làm việc, nhưng trong cuộc sống, có rất nhiều người coi công việc là ưu tiên hàng đầu. Chúng tôi gọi những người như vậy là “những người nghiện công việc”. Nếu tỷ lệ làm việc và nghỉ ngơi ở người bình thường là 7:3 thì tỷ lệ ở người nghiện công việc có thể là 9:1. Vì họ dành phần lớn thời gian và sức lực cho công việc nên họ có thể dễ dàng đạt được kết quả tốt hơn người bình thường. Kết quả này khiến họ cảm thấy an tâm hơn nên thích làm việc hơn. Trên thực tế, điều này rất tệ. Con người không thể bỏ qua cuộc sống và lợi ích của mình vì công việc. Nếu bạn ngày càng xa cách gia đình, bạn bè vì công việc, thậm chí trở thành người không có hứng thú thì nếu một ngày người đó ngừng làm việc thì sẽ có rất nhiều vấn đề, vì ngoài công việc, họ dường như không biết phải làm gì. - Hỏi: Đoạn văn này cho chúng ta biết điều gì?
Đáp án & Lời giải:
Băng phát tiếng Trung: 在正常情况下,人在工作以后应该稍微休息一下,但在生活中,有很多人把工作看做是第一位的,这样的人我们叫做“工作狂”。如果一般人工作与休息的比例是7:3,那么工作狂可能是9:1。由于他们把大部分的时间和精力都放在了工作上,因此容易获得比一般人更好的成绩,这样的结果使他们获得更多的安全感,所以他们更加喜欢工作。其实这是非常不好的,人不能为了工作而忽视生活和兴趣。如果因为工作而跟家人、朋友的距离越来越远,甚至变成一个没有兴趣的人,那么这样的人如果有一天停止工作,就会出现很多问题,因为除了工作以外,他们好像不知道该做什么。 问:这段话告诉我们什么?
Nghĩa tiếng Việt: Trong hoàn cảnh bình thường, mọi người nên nghỉ ngơi một chút sau khi làm việc, nhưng trong cuộc sống, có rất nhiều người coi công việc là ưu tiên hàng đầu. Chúng tôi gọi những người như vậy là “những người nghiện công việc”. Nếu tỷ lệ làm việc và nghỉ ngơi ở người bình thường là 7:3 thì tỷ lệ ở người nghiện công việc có thể là 9:1. Vì họ dành phần lớn thời gian và sức lực cho công việc nên họ có thể dễ dàng đạt được kết quả tốt hơn người bình thường. Kết quả này khiến họ cảm thấy an tâm hơn nên thích làm việc hơn. Trên thực tế, điều này rất tệ. Con người không thể bỏ qua cuộc sống và lợi ích của mình vì công việc. Nếu bạn ngày càng xa cách gia đình, bạn bè vì công việc, thậm chí trở thành người không có hứng thú thì nếu một ngày người đó ngừng làm việc thì sẽ có rất nhiều vấn đề, vì ngoài công việc, họ dường như không biết phải làm gì. - Hỏi: Đoạn văn này cho chúng ta biết điều gì?
Phân tích các phương án lựa chọn:
A. 生病后不应再工作
B. 工作可以带来成就
C. 不应从早到晚工作
D. 工作给人带来快乐
Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “这段话告诉我们什么?”, phương án C (不应从早到晚工作 — Bạn không nên làm việc từ sáng đến tối) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
yǒu yī tiān , wǒ de diàn nǎo huài le , zhǐ hǎo dǎ diàn huà qǐng péng yǒu bāng máng 。 yīn wèi jí zhe qù shàng bān , wǒ jiù bǎ péng yǒu yí gè rén liú zài jiā lǐ xiū lǐ 。 chū mén qián wǒ gào sù péng yǒu :“ xiǎo gǒu hěn tīng huà , nǐ bù yòng dān xīn , zhǐ shì nà zhǐ yīng wǔ hěn má fán 。 jì zhù , bù guǎn tā gēn nǐ shuō shén me , nǐ dōu bú yào hé tā shuō huà 。” péng yǒu suī rán jué de hěn qí guài , dàn hái shì dā yìng le 。 péng yǒu kāi shǐ xiū lǐ diàn nǎo , xiǎo gǒu guǒ rán hěn guāi , zhǐ shì yīng wǔ bù tíng dì duì tā dà jiào 。 gāng kāi shǐ , péng yǒu hái jì zhe wǒ de huà , méi yǒu lǐ tā , dàn yīng wǔ hái shì bù tíng dì jiào , péng yǒu zhōng yú shòu bù liǎo le , dà jiào :“ bì zuǐ ! nǐ zhè zhǐ bèn niǎo 。” tǎo yàn de yīng wǔ zǒng suàn bù jiào le , péng yǒu yǐ wéi dà jiào yǒu le xiào guǒ , jiē zhe , zhǐ tīng yīng wǔ mó fǎng wǒ de shēng yīn shuō :“ bǎo bèi , yǎo tā 。” jié guǒ , fáng jiān lǐ chuán lái cǎn jiào shēng 。 wèn :“ yīng wǔ ” zhǐ de shì shén me ?
Nghĩa tiếng Việt: Một ngày nọ, máy tính của tôi bị hỏng và tôi phải gọi điện nhờ một người bạn giúp đỡ. Vì vội đi làm nên tôi để bạn tôi ở nhà một mình sửa chữa. Trước khi ra ngoài, tôi nói với bạn mình: “Chó con rất ngoan nên bạn không phải lo lắng. Chỉ là con vẹt phiền phức thôi. Hãy nhớ rằng, dù nó có nói gì với bạn thì cũng đừng nói chuyện với nó". Dù bạn tôi thấy lạ nhưng vẫn đồng ý. Người bạn bắt đầu sửa máy tính. Con chó quả thực rất ngoan nhưng con vẹt cứ mắng nó. Lúc đầu, bạn tôi vẫn nhớ lời tôi và phớt lờ, nhưng con vẹt vẫn tiếp tục la hét. Cuối cùng, bạn tôi không thể chịu nổi nữa và hét lên: "Im đi! Con chim ngu ngốc." Con vẹt khó chịu cuối cùng cũng ngừng la hét. Bạn tôi nghĩ rằng tiếng hét có tác dụng. Sau đó, tôi chỉ nghe thấy con vẹt bắt chước giọng của tôi và nói: "Em ơi, cắn nó đi." Kết quả là tiếng hét phát ra từ trong phòng. — Câu hỏi: “Con vẹt” ám chỉ điều gì?
Đáp án & Lời giải:
Băng phát tiếng Trung: 有一天,我的电脑坏了,只好打电话请朋友帮忙。因为急着去上班,我就把朋友一个人留在家里修理。出门前我告诉朋友:“小狗很听话,你不用担心,只是那只鹦鹉很麻烦。记住,不管它跟你说什么,你都不要和它说话。”朋友虽然觉得很奇怪,但还是答应了。朋友开始修理电脑,小狗果然很乖,只是鹦鹉不停地对他大叫。刚开始,朋友还记着我的话,没有理它,但鹦鹉还是不停地叫,朋友终于受不了了,大叫:“闭嘴!你这只笨鸟。”讨厌的鹦鹉总算不叫了,朋友以为大叫有了效果,接着,只听鹦鹉模仿我的声音说:“宝贝,咬他。”结果,房间里传来惨叫声。 问:“鹦鹉”指的是什么?
Nghĩa tiếng Việt: Một ngày nọ, máy tính của tôi bị hỏng và tôi phải gọi điện nhờ một người bạn giúp đỡ. Vì vội đi làm nên tôi để bạn tôi ở nhà một mình sửa chữa. Trước khi ra ngoài, tôi nói với bạn mình: “Chó con rất ngoan nên bạn không phải lo lắng. Chỉ là con vẹt phiền phức thôi. Hãy nhớ rằng, dù nó có nói gì với bạn thì cũng đừng nói chuyện với nó". Dù bạn tôi thấy lạ nhưng vẫn đồng ý. Người bạn bắt đầu sửa máy tính. Con chó quả thực rất ngoan nhưng con vẹt cứ mắng nó. Lúc đầu, bạn tôi vẫn nhớ lời tôi và phớt lờ, nhưng con vẹt vẫn tiếp tục la hét. Cuối cùng, bạn tôi không thể chịu nổi nữa và hét lên: "Im đi! Con chim ngu ngốc." Con vẹt khó chịu cuối cùng cũng ngừng la hét. Bạn tôi nghĩ rằng tiếng hét có tác dụng. Sau đó, tôi chỉ nghe thấy con vẹt bắt chước giọng của tôi và nói: "Em ơi, cắn nó đi." Kết quả là tiếng hét phát ra từ trong phòng. — Câu hỏi: “Con vẹt” ám chỉ điều gì?
Phân tích các phương án lựa chọn:
A. 调皮的孩子
B. 会说话的鸟
C. 很听话的狗
D. 朋友的名字
Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi ““鹦鹉”指的是什么?”, phương án B (会说话的鸟 — chim biết nói) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
yǒu yī tiān , wǒ de diàn nǎo huài le , zhǐ hǎo dǎ diàn huà qǐng péng yǒu bāng máng 。 yīn wèi jí zhe qù shàng bān , wǒ jiù bǎ péng yǒu yí gè rén liú zài jiā lǐ xiū lǐ 。 chū mén qián wǒ gào sù péng yǒu :“ xiǎo gǒu hěn tīng huà , nǐ bù yòng dān xīn , zhǐ shì nà zhǐ yīng wǔ hěn má fán 。 jì zhù , bù guǎn tā gēn nǐ shuō shén me , nǐ dōu bú yào hé tā shuō huà 。” péng yǒu suī rán jué de hěn qí guài , dàn hái shì dā yìng le 。 péng yǒu kāi shǐ xiū lǐ diàn nǎo , xiǎo gǒu guǒ rán hěn guāi , zhǐ shì yīng wǔ bù tíng dì duì tā dà jiào 。 gāng kāi shǐ , péng yǒu hái jì zhe wǒ de huà , méi yǒu lǐ tā , dàn yīng wǔ hái shì bù tíng dì jiào , péng yǒu zhōng yú shòu bù liǎo le , dà jiào :“ bì zuǐ ! nǐ zhè zhǐ bèn niǎo 。” tǎo yàn de yīng wǔ zǒng suàn bù jiào le , péng yǒu yǐ wéi dà jiào yǒu le xiào guǒ , jiē zhe , zhǐ tīng yīng wǔ mó fǎng wǒ de shēng yīn shuō :“ bǎo bèi , yǎo tā 。” jié guǒ , fáng jiān lǐ chuán lái cǎn jiào shēng 。 wèn : zuì hòu fā shēng le shén me shì ?
Nghĩa tiếng Việt: Một ngày nọ, máy tính của tôi bị hỏng và tôi phải gọi điện nhờ một người bạn giúp đỡ. Vì vội đi làm nên tôi để bạn tôi ở nhà một mình sửa chữa. Trước khi ra ngoài, tôi nói với bạn mình: “Con chó con rất ngoan nên bạn không cần phải lo lắng. Chỉ là con vẹt đó phiền phức thôi. Hãy nhớ rằng, dù nó có nói gì với bạn thì cũng đừng nói chuyện với nó”. Dù bạn tôi thấy lạ nhưng anh ấy vẫn đồng ý. Người bạn bắt đầu sửa máy tính. Con chó con thực sự rất ngoan nhưng con vẹt cứ la mắng nó. Lúc đầu, bạn tôi vẫn nhớ lời tôi nói và phớt lờ nhưng con vẹt vẫn cứ gào thét. Cuối cùng, bạn tôi không thể chịu đựng được nữa và hét lên: "Im đi! Đồ chim ngu ngốc". Con vẹt khó chịu cuối cùng cũng ngừng la hét. Bạn tôi nghĩ rằng tiếng la hét có tác dụng. Sau đó, tôi chỉ nghe thấy con vẹt bắt chước giọng nói của tôi và nói: "Em ơi, cắn nó đi." Kết quả là, tiếng la hét phát ra từ căn phòng. — Q. Cuối cùng thì chuyện gì đã xảy ra?
Đáp án & Lời giải:
Băng phát tiếng Trung: 有一天,我的电脑坏了,只好打电话请朋友帮忙。因为急着去上班,我就把朋友一个人留在家里修理。出门前我告诉朋友:“小狗很听话,你不用担心,只是那只鹦鹉很麻烦。记住,不管它跟你说什么,你都不要和它说话。”朋友虽然觉得很奇怪,但还是答应了。朋友开始修理电脑,小狗果然很乖,只是鹦鹉不停地对他大叫。刚开始,朋友还记着我的话,没有理它,但鹦鹉还是不停地叫,朋友终于受不了了,大叫:“闭嘴!你这只笨鸟。”讨厌的鹦鹉总算不叫了,朋友以为大叫有了效果,接着,只听鹦鹉模仿我的声音说:“宝贝,咬他。”结果,房间里传来惨叫声。 问:最后发生了什么事?
Nghĩa tiếng Việt: Một ngày nọ, máy tính của tôi bị hỏng và tôi phải gọi điện nhờ một người bạn giúp đỡ. Vì vội đi làm nên tôi để bạn tôi ở nhà một mình sửa chữa. Trước khi ra ngoài, tôi nói với bạn mình: “Con chó con rất ngoan nên bạn không cần phải lo lắng. Chỉ là con vẹt đó phiền phức thôi. Hãy nhớ rằng, dù nó có nói gì với bạn thì cũng đừng nói chuyện với nó”. Dù bạn tôi thấy lạ nhưng anh ấy vẫn đồng ý. Người bạn bắt đầu sửa máy tính. Con chó con thực sự rất ngoan nhưng con vẹt cứ la mắng nó. Lúc đầu, bạn tôi vẫn nhớ lời tôi nói và phớt lờ nhưng con vẹt vẫn cứ gào thét. Cuối cùng, bạn tôi không thể chịu đựng được nữa và hét lên: "Im đi! Đồ chim ngu ngốc". Con vẹt khó chịu cuối cùng cũng ngừng la hét. Bạn tôi nghĩ rằng tiếng la hét có tác dụng. Sau đó, tôi chỉ nghe thấy con vẹt bắt chước giọng nói của tôi và nói: "Em ơi, cắn nó đi." Kết quả là, tiếng la hét phát ra từ căn phòng. — Q. Cuối cùng thì chuyện gì đã xảy ra?
Phân tích các phương án lựa chọn:
A. 小狗咬了鹦鹉
B. 朋友被狗咬了
C. 鹦鹉闭上了嘴
D. 朋友打了鹦鹉
Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “最后发生了什么事?”, phương án B (朋友被狗咬了 — Bạn tôi bị chó cắn) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
jiǎ 、 yǐ liǎng rén shēn jiā mǒu gōng sī miàn shì 。 jiǎ zài miàn shì de guò chéng zhōng , wèn tí huí dá dé dōu hěn hǎo , tā duì zì yǐ fēi cháng mǎn yì 。 zuì hòu , fù zé miàn shì de kǎo guān jiāo gěi tā yī bǎ yào shi , bìng zhǐ le zhǐ fáng jiān nèi de yí gè xiǎo mén shuō :“ qǐng bāng wǒ qù ná liǎng gè chá bēi lái , wǒ men hē diǎn ér chá ba 。” jiǎ ná zhe yào shi qù kāi mén , kě shì zěn me yě dǎ bù kāi 。 jiǎ hěn nài xīn dì yòu kāi le yī huì er , rán hòu hěn yǒu lǐ mào dì wèn zhèng zài kàn cái liào de kǎo guān :“ qǐng wèn shì zhè bǎ yào shi ma ?”“ shì de , cuò bù liǎo , jiù shì nà bǎ yào shi 。” yòu guò le yī huì er , jiǎ hěn wéi nán dì shuō :“ mén què shí dǎ bù kāi , zài shuō wǒ yě bù kě 。”“ nà hǎo ba , nǐ huí qù děng xiāo xī ba 。 rú guǒ yí gè xīng qī hái méi yǒu jiē dào tōng zhī , nà jiù bù yòng děng le 。” ér zài xiāng tóng de qíng kuàng xià , yǐ cóng lìng yī shàn mén jìn rù xiǎo fáng jiān bìng ná lái le chá bēi , jié guǒ shùn lì de dào le zhè fèn gōng zuò 。 qí shí zài wǒ men de shēng huó zhōng , yǒu shí huā hěn zhǎng shí jiān dōu jiě jué bù liǎo de wèn tí , zhǐ yào huàn gè jiǎo dù jiù kě yǐ le , yīn wèi zhèng què de zuò shì fāng fǎ bǐ máng mù jiān chí gèng zhòng yào 。 wèn : kǎo guān ràng jiǎ qù lìng yí gè fáng jiān gàn shén me ?
Nghĩa tiếng Việt: Hai người A và B tham dự buổi phỏng vấn tại một công ty. Trong quá trình phỏng vấn, A trả lời rất tốt các câu hỏi và anh rất hài lòng với bản thân. Cuối cùng, giám khảo phụ trách phỏng vấn đưa cho anh một chiếc chìa khóa, chỉ vào một cánh cửa nhỏ trong phòng và nói: "Xin giúp tôi lấy hai tách trà. Chúng ta uống chút trà nhé." A lấy chìa khóa đi mở cửa nhưng không mở được. A kiên nhẫn mở cửa một lúc, mới lễ phép hỏi giám khảo đang xem tài liệu: "Đây là chìa khóa à?" "Ừ, đúng rồi, chính là chiếc chìa khóa đó." Một lúc sau, A lúng túng nói: “Cửa thật sự không mở được, hơn nữa tôi cũng không khát.” Thôi, cậu về chờ tin tức đi. Trong hoàn cảnh tương tự, B bước vào căn phòng nhỏ từ một cánh cửa khác và lấy tách trà. Thực tế, trong cuộc sống của chúng ta, đôi khi những vấn đề lâu ngày không giải quyết được có thể giải quyết bằng cách thay đổi góc nhìn, bởi vì cách làm đúng còn quan trọng hơn sự kiên trì mù quáng. — Câu hỏi: Tại sao giám khảo lại yêu cầu A đi sang phòng khác?
Đáp án & Lời giải:
Băng phát tiếng Trung: 甲、乙两人参加某公司面试。甲在面试的过程中,问题回答得都很好,他对自己非常满意。最后,负责面试的考官交给他一把钥匙,并指了指房间内的一个小门说:“请帮我去拿两个茶杯来,我们喝点儿茶吧。”甲拿着钥匙去开门,可是怎么也打不开。甲很耐心地又开了一会儿,然后很有礼貌地问正在看材料的考官:“请问是这把钥匙吗?”“是的,错不了,就是那把钥匙。”又过了一会儿,甲很为难地说:“门确实打不开,再说我也不渴。”“那好吧,你回去等消息吧。如果一个星期还没有接到通知,那就不用等了。”而在相同的情况下,乙从另一扇门进入小房间并拿来了茶杯,结果顺利得到了这份工作。其实在我们的生活中,有时花很长时间都解决不了的问题,只要换个角度就可以了,因为正确的做事方法比盲目坚持更重要。 问:考官让甲去另一个房间干什么?
Nghĩa tiếng Việt: Hai người A và B tham dự buổi phỏng vấn tại một công ty. Trong quá trình phỏng vấn, A trả lời rất tốt các câu hỏi và anh rất hài lòng với bản thân. Cuối cùng, giám khảo phụ trách phỏng vấn đưa cho anh một chiếc chìa khóa, chỉ vào một cánh cửa nhỏ trong phòng và nói: "Xin giúp tôi lấy hai tách trà. Chúng ta uống chút trà nhé." A lấy chìa khóa đi mở cửa nhưng không mở được. A kiên nhẫn mở cửa một lúc, mới lễ phép hỏi giám khảo đang xem tài liệu: "Đây là chìa khóa à?" "Ừ, đúng rồi, chính là chiếc chìa khóa đó." Một lúc sau, A lúng túng nói: “Cửa thật sự không mở được, hơn nữa tôi cũng không khát.” Thôi, cậu về chờ tin tức đi. Trong hoàn cảnh tương tự, B bước vào căn phòng nhỏ từ một cánh cửa khác và lấy tách trà. Thực tế, trong cuộc sống của chúng ta, đôi khi những vấn đề lâu ngày không giải quyết được có thể giải quyết bằng cách thay đổi góc nhìn, bởi vì cách làm đúng còn quan trọng hơn sự kiên trì mù quáng. — Câu hỏi: Tại sao giám khảo lại yêu cầu A đi sang phòng khác?
Phân tích các phương án lựa chọn:
A. 等结果
B. 拿茶杯
C. 去喝水
D. 找钥匙
Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “考官让甲去另一个房间干什么?”, phương án B (拿茶杯 — lấy tách trà) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
jiǎ 、 yǐ liǎng rén shēn jiā mǒu gōng sī miàn shì 。 jiǎ zài miàn shì de guò chéng zhōng , wèn tí huí dá dé dōu hěn hǎo , tā duì zì yǐ fēi cháng mǎn yì 。 zuì hòu , fù zé miàn shì de kǎo guān jiāo gěi tā yī bǎ yào shi , bìng zhǐ le zhǐ fáng jiān nèi de yí gè xiǎo mén shuō :“ qǐng bāng wǒ qù ná liǎng gè chá bēi lái , wǒ men hē diǎn ér chá ba 。” jiǎ ná zhe yào shi qù kāi mén , kě shì zěn me yě dǎ bù kāi 。 jiǎ hěn nài xīn dì yòu kāi le yī huì er , rán hòu hěn yǒu lǐ mào dì wèn zhèng zài kàn cái liào de kǎo guān :“ qǐng wèn shì zhè bǎ yào shi ma ?”“ shì de , cuò bù liǎo , jiù shì nà bǎ yào shi 。” yòu guò le yī huì er , jiǎ hěn wéi nán dì shuō :“ mén què shí dǎ bù kāi , zài shuō wǒ yě bù kě 。”“ nà hǎo ba , nǐ huí qù děng xiāo xī ba 。 rú guǒ yí gè xīng qī hái méi yǒu jiē dào tōng zhī , nà jiù bù yòng děng le 。” ér zài xiāng tóng de qíng kuàng xià , yǐ cóng lìng yī shàn mén jìn rù xiǎo fáng jiān bìng ná lái le chá bēi , jié guǒ shùn lì de dào le zhè fèn gōng zuò 。 qí shí zài wǒ men de shēng huó zhōng , yǒu shí huā hěn zhǎng shí jiān dōu jiě jué bù liǎo de wèn tí , zhǐ yào huàn gè jiǎo dù jiù kě yǐ le , yīn wèi zhèng què de zuò shì fāng fǎ bǐ máng mù jiān chí gèng zhòng yào 。 wèn : jiě jué wèn tí shí zuì zhòng yào de shì shén me ?
Nghĩa tiếng Việt: Hai người A và B tham dự buổi phỏng vấn tại một công ty. Trong quá trình phỏng vấn, A trả lời rất tốt các câu hỏi và anh rất hài lòng với bản thân. Cuối cùng, giám khảo phụ trách phỏng vấn đưa cho anh một chiếc chìa khóa, chỉ vào một cánh cửa nhỏ trong phòng và nói: “Xin giúp tôi lấy hai tách trà. Chúng ta uống trà nhé." A lấy chìa khóa đi mở cửa nhưng không mở được. A kiên nhẫn mở cửa một lúc rồi mới lịch sự hỏi người giám khảo đang xem tài liệu: "Chìa khóa này phải không?" "Ừ đúng rồi, là chìa khóa đó." Một lúc sau, A lúng túng nói: "Cửa thật sự không mở được. Hơn nữa tôi cũng không khát. "Được rồi, ngươi trở về chờ tin tức đi, nếu trong vòng một tuần không nhận được thông báo thì không cần đợi." Trong hoàn cảnh tương tự, B bước vào căn phòng nhỏ từ một cánh cửa khác và lấy tách trà. Thực tế, trong cuộc sống của chúng ta, đôi khi những vấn đề lâu dài không giải quyết được có thể giải quyết bằng cách thay đổi góc nhìn, bởi vì cách làm đúng còn quan trọng hơn sự kiên trì mù quáng. — Hỏi: Điều quan trọng nhất khi giải một bài toán là gì?
Đáp án & Lời giải:
Băng phát tiếng Trung: 甲、乙两人参加某公司面试。甲在面试的过程中,问题回答得都很好,他对自己非常满意。最后,负责面试的考官交给他一把钥匙,并指了指房间内的一个小门说:“请帮我去拿两个茶杯来,我们喝点儿茶吧。”甲拿着钥匙去开门,可是怎么也打不开。甲很耐心地又开了一会儿,然后很有礼貌地问正在看材料的考官:“请问是这把钥匙吗?”“是的,错不了,就是那把钥匙。”又过了一会儿,甲很为难地说:“门确实打不开,再说我也不渴。”“那好吧,你回去等消息吧。如果一个星期还没有接到通知,那就不用等了。”而在相同的情况下,乙从另一扇门进入小房间并拿来了茶杯,结果顺利得到了这份工作。其实在我们的生活中,有时花很长时间都解决不了的问题,只要换个角度就可以了,因为正确的做事方法比盲目坚持更重要。 问:解决问题时最重要的是什么?
Nghĩa tiếng Việt: Hai người A và B tham dự buổi phỏng vấn tại một công ty. Trong quá trình phỏng vấn, A trả lời rất tốt các câu hỏi và anh rất hài lòng với bản thân. Cuối cùng, giám khảo phụ trách phỏng vấn đưa cho anh một chiếc chìa khóa, chỉ vào một cánh cửa nhỏ trong phòng và nói: “Xin giúp tôi lấy hai tách trà. Chúng ta uống trà nhé." A lấy chìa khóa đi mở cửa nhưng không mở được. A kiên nhẫn mở cửa một lúc rồi mới lịch sự hỏi người giám khảo đang xem tài liệu: "Chìa khóa này phải không?" "Ừ đúng rồi, là chìa khóa đó." Một lúc sau, A lúng túng nói: "Cửa thật sự không mở được. Hơn nữa tôi cũng không khát. "Được rồi, ngươi trở về chờ tin tức đi, nếu trong vòng một tuần không nhận được thông báo thì không cần đợi." Trong hoàn cảnh tương tự, B bước vào căn phòng nhỏ từ một cánh cửa khác và lấy tách trà. Thực tế, trong cuộc sống của chúng ta, đôi khi những vấn đề lâu dài không giải quyết được có thể giải quyết bằng cách thay đổi góc nhìn, bởi vì cách làm đúng còn quan trọng hơn sự kiên trì mù quáng. — Hỏi: Điều quan trọng nhất khi giải một bài toán là gì?
Phân tích các phương án lựa chọn:
A. 态度
B. 坚持
C. 工具
D. 方法
Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “解决问题时最重要的是什么?”, phương án D (方法 — phương pháp) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
zài yī cì guó jì cháng pǎo bǐ sài zhōng , yí gè bìng méi yǒu yǐn qǐ dà jiā zhù yì de ǎi gè zi yùn dòng yuán huò dé le dì yì míng , dāng jì zhě wèn tā wèi shén me néng qǔ dé zhè yàng de chéng jì shí , tā yòng shǒu zhǐ le zhǐ zì yǐ de tóu , shuō :“ jiù píng zhè ér 。” yuán lái zài měi cì bǐ sài qián , tā dōu yào bǎ bǐ sài de lù xiàn zǐ xì kàn yī biàn , bìng bǎ bǐ jiào míng xiǎn de biāo zhì huà xià lái , bǐ rú dì yí gè biāo zhì shì yín háng , dì èr gè biāo zhì shì yī kē dà shù , dì sān gè biāo zhì shì yī zuò hóng fáng zi ……· zhè yàng yì zhí huà dào zuì hòu de zhōng diǎn 。 bǐ sài kāi shǐ hòu , tā jiù yǐ zuì kuài de sù dù xiàng dì yí gè mù biāo chōng qù , dào le dì yí gè mù biāo hòu , yòu yǐ tóng yàng de sù dù chōng xiàng dì èr gè mù biāo , jiù zhè yàng , tā bǎ 40 duō gōng lǐ fēn jiě chéng jǐ gè xiǎo mù biāo , qīng sōng dì pǎo wán le zhěng gè bǐ sài 。 qí shí zài shēng huó zhōng , wǒ men zuò shì zhī suǒ yǐ shī bài , bìng bú shì yīn wèi kùn nán hěn dà , ér shì wǒ men jué de chéng gōng tài yuǎn , wǒ men bèi qián miàn nà duàn kàn bú dào biān ér de lù xià dào le 。 wèn : àn zhào zhè ge yùn dòng yuán de shuō fǎ , tā wèi shén me néng yíng dé bǐ sài ?
Nghĩa tiếng Việt: Trong một cuộc thi chạy đường dài quốc tế, một vận động viên thấp bé không thu hút được sự chú ý của mọi người đã giành vị trí đầu tiên. Khi một phóng viên hỏi tại sao anh lại đạt được kết quả như vậy, anh chỉ vào đầu mình và nói: “Ngay tại đây”. Hóa ra trước mỗi cuộc thi, anh đều đọc kỹ lộ trình của cuộc đua và vẽ những biển báo rõ ràng hơn. Ví dụ biển đầu tiên là ngân hàng, biển thứ hai là cái cây lớn, biển thứ ba là ngôi nhà màu đỏ...· Việc này được thực hiện cho đến vạch đích cuối cùng. Sau khi cuộc đua bắt đầu, anh lao tới mục tiêu đầu tiên càng nhanh càng tốt. Sau khi ghi được bàn thắng đầu tiên, anh lao về phía bàn thắng thứ hai với tốc độ tương tự. Bằng cách này, anh đã chia hơn 40 km thành nhiều mục tiêu nhỏ và hoàn thành toàn bộ cuộc đua một cách dễ dàng. Thực ra, trong cuộc sống, lý do chúng ta thất bại trong việc làm không phải vì khó khăn quá lớn mà vì chúng ta cảm thấy thành công ở quá xa, và chúng ta bị đe dọa bởi con đường vô hình phía trước. — Câu hỏi: Theo vận động viên này, tại sao anh ta lại thắng cuộc đua?
Đáp án & Lời giải:
Băng phát tiếng Trung: 在一次国际长跑比赛中,一个并没有引起大家注意的矮个子运动员获得了第一名,当记者问他为什么能取得这样的成绩时,他用手指了指自己的头,说:“就凭这儿。”原来在每次比赛前,他都要把比赛的路线仔细看一遍,并把比较明显的标志画下来,比如第一个标志是银行,第二个标志是一棵大树,第三个标志是一座红房子……·这样一直画到最后的终点。比赛开始后,他就以最快的速度向第一个目标冲去,到了第一个目标后,又以同样的速度冲向第二个目标,就这样,他把40多公里分解成几个小目标,轻松地跑完了整个比赛。其实在生活中,我们做事之所以失败,并不是因为困难很大,而是我们觉得成功太远,我们被前面那段看不到边儿的路吓倒了。 问:按照这个运动员的说法,他为什么能赢得比赛?
Nghĩa tiếng Việt: Trong một cuộc thi chạy đường dài quốc tế, một vận động viên thấp bé không thu hút được sự chú ý của mọi người đã giành vị trí đầu tiên. Khi một phóng viên hỏi tại sao anh lại đạt được kết quả như vậy, anh chỉ vào đầu mình và nói: “Ngay tại đây”. Hóa ra trước mỗi cuộc thi, anh đều đọc kỹ lộ trình của cuộc đua và vẽ những biển báo rõ ràng hơn. Ví dụ biển đầu tiên là ngân hàng, biển thứ hai là cái cây lớn, biển thứ ba là ngôi nhà màu đỏ...· Việc này được thực hiện cho đến vạch đích cuối cùng. Sau khi cuộc đua bắt đầu, anh lao tới mục tiêu đầu tiên càng nhanh càng tốt. Sau khi ghi được bàn thắng đầu tiên, anh lao về phía bàn thắng thứ hai với tốc độ tương tự. Bằng cách này, anh đã chia hơn 40 km thành nhiều mục tiêu nhỏ và hoàn thành toàn bộ cuộc đua một cách dễ dàng. Thực ra, trong cuộc sống, lý do chúng ta thất bại trong việc làm không phải vì khó khăn quá lớn mà vì chúng ta cảm thấy thành công ở quá xa, và chúng ta bị đe dọa bởi con đường vô hình phía trước. — Câu hỏi: Theo vận động viên này, tại sao anh ta lại thắng cuộc đua?
Phân tích các phương án lựa chọn:
A. 设定阶段性目标
B. 更了解比赛路线
C. 比其他人更聪明
D. 跑步的速度很快
Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “按照这个运动员的说法,他为什么能赢得比赛?”, phương án A (设定阶段性目标 — Đặt mục tiêu tạm thời) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
zài yī cì guó jì cháng pǎo bǐ sài zhōng , yí gè bìng méi yǒu yǐn qǐ dà jiā zhù yì de ǎi gè zi yùn dòng yuán huò dé le dì yì míng , dāng jì zhě wèn tā wèi shén me néng qǔ dé zhè yàng de chéng jì shí , tā yòng shǒu zhǐ le zhǐ zì yǐ de tóu , shuō :“ jiù píng zhè ér 。” yuán lái zài měi cì bǐ sài qián , tā dōu yào bǎ bǐ sài de lù xiàn zǐ xì kàn yī biàn , bìng bǎ bǐ jiào míng xiǎn de biāo zhì huà xià lái , bǐ rú dì yí gè biāo zhì shì yín háng , dì èr gè biāo zhì shì yī kē dà shù , dì sān gè biāo zhì shì yī zuò hóng fáng zi ……· zhè yàng yì zhí huà dào zuì hòu de zhōng diǎn 。 bǐ sài kāi shǐ hòu , tā jiù yǐ zuì kuài de sù dù xiàng dì yí gè mù biāo chōng qù , dào le dì yí gè mù biāo hòu , yòu yǐ tóng yàng de sù dù chōng xiàng dì èr gè mù biāo , jiù zhè yàng , tā bǎ 40 duō gōng lǐ fēn jiě chéng jǐ gè xiǎo mù biāo , qīng sōng dì pǎo wán le zhěng gè bǐ sài 。 qí shí zài shēng huó zhōng , wǒ men zuò shì zhī suǒ yǐ shī bài , bìng bú shì yīn wèi kùn nán hěn dà , ér shì wǒ men jué de chéng gōng tài yuǎn , wǒ men bèi qián miàn nà duàn kàn bú dào biān ér de lù xià dào le 。 wèn : shēng huó zhōng wǒ men wèi shén me huì shī bài ?
Nghĩa tiếng Việt: Trong một cuộc thi chạy đường dài quốc tế, một vận động viên thấp bé không thu hút được sự chú ý của mọi người đã giành vị trí đầu tiên. Khi một phóng viên hỏi tại sao anh lại đạt được kết quả như vậy, anh chỉ vào đầu mình và nói: “Ngay tại đây”. Hóa ra trước mỗi cuộc thi, anh đều đọc kỹ lộ trình của cuộc đua và vẽ những biển báo rõ ràng hơn. Ví dụ biển đầu tiên là ngân hàng, biển thứ hai là cái cây lớn, biển thứ ba là ngôi nhà màu đỏ...· Việc này được thực hiện cho đến vạch đích cuối cùng. Sau khi cuộc đua bắt đầu, anh lao tới mục tiêu đầu tiên càng nhanh càng tốt. Sau khi ghi được bàn thắng đầu tiên, anh lao về phía bàn thắng thứ hai với tốc độ tương tự. Bằng cách này, anh đã chia hơn 40 km thành nhiều mục tiêu nhỏ và hoàn thành toàn bộ cuộc đua một cách dễ dàng. Thực ra, trong cuộc sống, lý do chúng ta thất bại trong việc làm không phải vì khó khăn quá lớn mà vì chúng ta cảm thấy thành công ở quá xa, và chúng ta bị đe dọa bởi con đường vô hình phía trước. — Hỏi: Tại sao chúng ta thất bại trong cuộc sống?
Đáp án & Lời giải:
Băng phát tiếng Trung: 在一次国际长跑比赛中,一个并没有引起大家注意的矮个子运动员获得了第一名,当记者问他为什么能取得这样的成绩时,他用手指了指自己的头,说:“就凭这儿。”原来在每次比赛前,他都要把比赛的路线仔细看一遍,并把比较明显的标志画下来,比如第一个标志是银行,第二个标志是一棵大树,第三个标志是一座红房子……·这样一直画到最后的终点。比赛开始后,他就以最快的速度向第一个目标冲去,到了第一个目标后,又以同样的速度冲向第二个目标,就这样,他把40多公里分解成几个小目标,轻松地跑完了整个比赛。其实在生活中,我们做事之所以失败,并不是因为困难很大,而是我们觉得成功太远,我们被前面那段看不到边儿的路吓倒了。 问:生活中我们为什么会失败?
Nghĩa tiếng Việt: Trong một cuộc thi chạy đường dài quốc tế, một vận động viên thấp bé không thu hút được sự chú ý của mọi người đã giành vị trí đầu tiên. Khi một phóng viên hỏi tại sao anh lại đạt được kết quả như vậy, anh chỉ vào đầu mình và nói: “Ngay tại đây”. Hóa ra trước mỗi cuộc thi, anh đều đọc kỹ lộ trình của cuộc đua và vẽ những biển báo rõ ràng hơn. Ví dụ biển đầu tiên là ngân hàng, biển thứ hai là cái cây lớn, biển thứ ba là ngôi nhà màu đỏ...· Việc này được thực hiện cho đến vạch đích cuối cùng. Sau khi cuộc đua bắt đầu, anh lao tới mục tiêu đầu tiên càng nhanh càng tốt. Sau khi ghi được bàn thắng đầu tiên, anh lao về phía bàn thắng thứ hai với tốc độ tương tự. Bằng cách này, anh đã chia hơn 40 km thành nhiều mục tiêu nhỏ và hoàn thành toàn bộ cuộc đua một cách dễ dàng. Thực ra, trong cuộc sống, lý do chúng ta thất bại trong việc làm không phải vì khó khăn quá lớn mà vì chúng ta cảm thấy thành công ở quá xa, và chúng ta bị đe dọa bởi con đường vô hình phía trước. — Hỏi: Tại sao chúng ta thất bại trong cuộc sống?
Phân tích các phương án lựa chọn:
A. 离成功太远
B. 被困难吓倒
C. 事情太难做
D. 头脑不聪明
Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “生活中我们为什么会失败?”, phương án A (离成功太远 — quá xa thành công) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.