Chuyển đến nội dung chính
HSK 4MÃ H40000

Thi Thử & Tải Đề thi HSK 4 mã H40000 PDF có đáp án & Audio (Mới nhất)

Tải xuống miễn phí trọn bộ đề thi HSK 4 mã đề H40000 bản PDF in chuẩn Hanban, kèm file nghe Audio MP3 phát thanh viên Bắc Kinh và bảng đáp án chính thức. Xem toàn bộ 100 câu hỏi có text và đáp án chi tiết.

Cập nhật: 10 phút
FoxHSK Chrome Extension

Cài FoxHSK Chrome Extension để hỗ trợ dịch nhanh các câu tiếng Trung

Hướng dẫn cài đặt

1. Giới thiệu đề thi HSK Cấp 4 (2.0) mã H40000

Bộ đề thi thật HSK Cấp 4 (2.0) chính thức mã đề H40000 được phát hành theo đúng tiêu chuẩn khảo thí quốc tế của Hanban / CTI Khảo thí Bắc Kinh. Đề thi gồm 100 câu hỏi toàn diện qua các kỹ năng Nghe hiểu, Đọc hiểu, Viết, đi kèm hệ thống âm thanh câu lẻ độc lập chất lượng cao trên CDN Cloudflare R2, phiên âm Pinyin, âm Hán Việt ALL CAPS và bảng đáp án chính thức.

Thông Tin Chi Tiết
Cấp độ HSK Cấp 4 (2.0)
Mã đề H40000
Tổng số câu hỏi 100 câu
Thời gian làm bài 105 phút (Nghe: 30p + 5p tô đáp án, Đọc: 40p, Viết: 25p)
Tài liệu đính kèm File Đề PDF + File Đáp Án PDF + Audio MP3 Chuẩn Bắc Kinh

Chi tiết từng câu

Bảng điều khiển

PHẦN 1: NGHE HIỂU (45 câu)

Nghe các câu thoại, đoạn văn và chọn đáp án chính xác

1

★ 飞机还没起飞。

Phần 1: Phán đoán đúng / sai
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung băng phát: 乘客您好,我们很抱歉地通知您,由于天气原因,您乘坐的CA1864航班推迟起飞。 (chéng kè nín hǎo, wǒ men hěn bào qiàn dì tōng zhī nín, yóu yú tiān qì yuán yīn, nín chéng zuò de háng bān tuī chí qǐ fēi)
    • Nhận định đối chiếu (★): 飞机还没起飞。 (fēi jī hái méi qǐ fēi)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Ngữ liệu nghe: "Kính chào quý hành khách, chúng tôi rất tiếc phải thông báo với quý khách rằng do nguyên nhân thời tiết, chuyến bay CA1864 mà quý khách đi sẽ bị hoãn cất cánh." - Nhận định: "★ Máy bay vẫn chưa cất cánh."
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 抱歉 (bào qiàn — xin lỗi, lấy làm tiếc); 飞机 (fēi jī — máy bay); 天气 (tiān qì — thời tiết).
  • Trọng tâm bắt ý: Dạng câu phán đoán Đúng / Sai: Cần đối chiếu trực tiếp mệnh đề sau dấu ★ với thông tin cốt lõi trong băng nghe để xác định mức độ trùng khớp.
Đáp án & Lời giải:
  • Đáp án chính xác: Đúng (正确 - Zhèngquè)
  • Phân tích: Từ khóa then chốt trong ngữ liệu nghe là "推迟起飞" (tuīchí qǐfēi - hoãn cất cánh). Cấu trúc ngữ pháp "由于.." (yóuyú - do/vì) chỉ nguyên nhân dẫn đến việc chuyến bay bị lùi thời gian xuất phát.
  • Lý do lựa chọn: Ngữ liệu khẳng định chuyến bay bị hoãn cất cánh, đồng nghĩa với việc máy bay "vẫn chưa cất cánh" đúng như nội dung nhận định.
  • Bẫy & Loại trừ: Nhận định hoàn toàn khớp với thực tế sự việc được thông báo trong đoạn nghe, không có yếu tố trái ngược nên phương án "Sai" bị loại trừ.
2

★ 不饿就不要吃早饭。

Phần 1: Phán đoán đúng / sai
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung băng phát: 可能是因为忙,没有时间,也许只是觉得不饿,一些人不吃早饭就去上学或上班,时间长了,健康自然会受到影响。 (kě néng shì yīn wèi máng, méi yǒu shí jiān, yě xǔ zhǐ shì jué de bú è, yì xiē rén bù chī zǎo fàn jiù qù shàng xué huò shàng bān, shí jiān cháng le, jiàn kāng zì rán huì shòu dào yǐng xiǎng)
    • Nhận định đối chiếu (★): 不饿就不要吃早饭。 (bú è jiù bú yào chī zǎo fàn)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Ngữ liệu nghe: "Có thể là vì bận rộn, không có thời gian, hoặc có lẽ chỉ vì cảm thấy không đói, một số người không ăn sáng mà đã đi học hoặc đi làm, lâu dần, sức khỏe tự nhiên sẽ bị ảnh hưởng." - Nhận định: "★ Không đói thì không cần ăn sáng."
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 健康 (jiàn kāng — sức khỏe, khỏe mạnh); 上班 (shàng bān — đi làm).
  • Trọng tâm bắt ý: Dạng câu phán đoán Đúng / Sai: Cần đối chiếu trực tiếp mệnh đề sau dấu ★ với thông tin cốt lõi trong băng nghe để xác định mức độ trùng khớp.
Đáp án & Lời giải:
  • Đáp án chính xác: Sai (错误 - Cuòwù)
  • Phân tích: Ngữ cảnh của đoạn văn bàn về tác hại của việc bỏ bữa sáng. Cấu trúc "时间长了,健康自然会受到影响" (Thời gian dài, sức khỏe tự nhiên sẽ chịu ảnh hưởng) mang ý nghĩa cảnh báo, phê phán thói quen không ăn sáng.
  • Lý do lựa chọn: Đoạn nghe liệt kê việc "không cảm thấy đói nên không ăn sáng" là một THÓI QU quen xấu gây hại cho SỨC KHỎE, chứ tác giả không hề cổ vũ hay khuyên rễ rằng không đói thì không cần ăn sáng. Do đó, nhận định là sai.
  • Bẫy & Loại trừ: Bẫy suy luận chủ quan. Đề thi cố tình trích dẫn nguyên nhân "không thấy đói" từ đoạn văn để đánh tráo khái niệm, khiến người học nhầm tưởng đó là lời khuyên của bài.
3

★ 经理发现了小王的一些缺点。

Phần 1: Phán đoán đúng / sai
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung băng phát: 昨天的面试,小王给经理留下了非常好的印象:有礼貌,有信心,有能力,经理几乎没发现他有什么缺点。 (zuó tiān de miàn shì, xiǎo wáng gěi jīng lǐ liú xià le fēi cháng hǎo de yìn xiàng: yǒu lǐ mào, yǒu xìn xīn, yǒu néng lì, jīng lǐ jī hū méi fā xiàn tā yǒu shén me quē diǎn)
    • Nhận định đối chiếu (★): 经理发现了小王的一些缺点。 (jīng lǐ fā xiàn le xiǎo wáng de yì xiē quē diǎn)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Ngữ liệu nghe: "Trong buổi phỏng vấn ngày hôm qua, Tiểu Vương đã để lại cho giám đốc ấn tượng vô cùng tốt: có lễ phép, có tự tin, có năng lực, giám đốc hầu như không phát hiện ra cậu ấy có khuyết điểm gì." - Nhận định: "★ Giám đốc đã phát hiện ra một số khuyết điểm của Tiểu Vương."
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 理发 (lǐ fà — cắt tóc).
  • Trọng tâm bắt ý: Dạng câu phán đoán Đúng / Sai: Cần đối chiếu trực tiếp mệnh đề sau dấu ★ với thông tin cốt lõi trong băng nghe để xác định mức độ trùng khớp.
Đáp án & Lời giải:
  • Đáp án chính xác: Sai (错误 - Cuòwù)
  • Phân tích: Chìa khóa nằm ở cụm từ "几乎没发现他有什么缺点" (hầu như không phát hiện ra cậu ấy có khuyết điểm gì). Phó từ "几乎" (hầu như/gần như) kết hợp với "没" tạo ý nghĩa phủ định gần như tuyệt đối.
  • Lý do lựa chọn: Ngữ liệu khẳng định giám đốc HẦU NHƯ KHÔNG PHÁT HIỆN RA khuyết điểm, trong khi nhận định lại nói rằng giám đốc "đã phát hiện ra một số khuyết điểm", hoàn toàn trái ngược với thông tin thực tế trong bài nghe.
  • Bẫy & Loại trừ: Bẫy đảo ngược thông tin. Thí sinh không nghe kỹ từ "几乎没" (hầu như không) sẽ dễ dàng bị lừa chọn đáp án Đúng.
4

★ 女朋友听过这个笑话。

Phần 1: Phán đoán đúng / sai
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung băng phát: 第一次和女朋友约会的时候,他有点儿紧张,于是他决定主动讲一个笑话,刚讲了一半儿,女朋友笑着说:“这个我听过。” (dì yī cì hé nǚ péng yǒu yuē huì de shí hòu, tā yǒu diǎn er jǐn zhāng, yú shì tā jué dìng zhǔ dòng jiǎng yí gè xiào huà, gāng jiǎng le yí bàn ér, nǚ péng yǒu xiào zhe shuō: “ zhè ge wǒ tīng guò. ”)
    • Nhận định đối chiếu (★): 女朋友听过这个笑话。 - 2 2 - (nǚ péng yǒu tīng guò zhè ge xiào huà)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Ngữ liệu nghe: "Vào buổi hẹn hò đầu tiên với bạn gái, anh ấy có hơi căng thẳng, thế nên anh ấy quyết định chủ động kể một câu chuyện cười, vừa mới kể được nửa chừng, bạn gái đã cười và nói rằng: 'Câu chuyện này em từng nghe rồi.'" - Nhận định: "★ Bạn gái từng nghe câu chuyện cười này rồi."
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 紧张 (jǐn zhāng — căng thẳng, hồi hộp); 朋友 (péng you — bạn bè).
  • Trọng tâm bắt ý: Dạng câu phán đoán Đúng / Sai: Cần đối chiếu trực tiếp mệnh đề sau dấu ★ với thông tin cốt lõi trong băng nghe để xác định mức độ trùng khớp.
Đáp án & Lời giải:
  • Đáp án chính xác: Đúng (正确 - Zhèngquè)
  • Phân tích: Cấu trúc câu trực tiếp của người bạn gái "这个我听过" (Cái này tôi từng nghe qua rồi) là key clue cực kỳ rõ ràng, phản ánh chính xác nội dung sự việc.
  • Lý do lựa chọn: Lời thoại của bạn gái trùng khớp hoàn toàn với nhận định của đề bài rằng cô ấy đã biết/từng nghe câu chuyện cười đó trước khi anh chàng kể xong.
  • Bẫy & Loại trừ: Không có bẫy phức tạp ở câu này; thông tin được diễn đạt trực diện giữa ngữ liệu nghe và phần nhận định.
5

★ 他没有翻译。

Phần 1: Phán đoán đúng / sai
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung băng phát: 刘律师,您的材料我已经翻译完了,不过其中有一些专业知识我不太了解,您看翻译得是不是准确。 (liú lǜ shī, nín de cái liào wǒ yǐ jīng fān yì wán le, bú guò qí zhōng yǒu yì xiē zhuān yè zhī shi wǒ bú tài liǎo jiě, nín kàn fān yì dé shì bu shì zhǔn què)
    • Nhận định đối chiếu (★): 他没有翻译。 (tā méi yǒu fān yì)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Ngữ liệu nghe: "Luật Sư Lưu, tài liệu của ngài tôi đã dịch xong rồi, thế nhưng trong đó có một số kiến thức chuyên ngành tôi không hiểu rõ lắm, ngài xem bản dịch đã chuẩn xác chưa." - Nhận định: "★ Anh ấy không dịch."
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 材料 (cái liào — tài liệu).
  • Trọng tâm bắt ý: Dạng câu phán đoán Đúng / Sai: Cần đối chiếu trực tiếp mệnh đề sau dấu ★ với thông tin cốt lõi trong băng nghe để xác định mức độ trùng khớp.
Đáp án & Lời giải:
  • Đáp án chính xác: Sai (错误 - Cuòwù)
  • Phân tích: Từ khóa hành động trong câu là "已经翻译完了" (đã dịch xong rồi). Trợ từ động thái "了" kết hợp với tính từ "完" (hoàn thành) biểu thị hành động dịch tài liệu đã hoàn tất.
  • Lý do lựa chọn: Nhân vật trong bài khẳng định anh ta ĐÃ DỊCH XONG tài liệu, trái ngược hoàn toàn với nhận định "anh ấy không dịch". Do đó, nhận định là sai.
  • Bẫy & Loại trừ: Bẫy phủ định thông tin. Đề bài cố tình dùng cụm "anh ấy không dịch" để đối lập với kết quả "đã dịch xong" được nêu rõ ngay đầu đoạn nghe.
6

★ 服务员的京剧唱得很好。

Phần 1: Phán đoán đúng / sai
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung băng phát: 让人吃惊的是,这位服务员的京剧竟然唱得非常好,要知道,他只是跟着电视学习京剧,从来没有接受过专门教育。 (ràng rén chī jīng de shì, zhè wèi fú wù yuán de jīng jù jìng rán chàng dé fēi cháng hǎo, yào zhī dào, tā zhǐ shì gēn zhe diàn shì xué xí jīng jù, cóng lái méi yǒu jiē shòu guò zhuān mén jiào yù)
    • Nhận định đối chiếu (★): 服务员的京剧唱得很好。 (fú wù yuán de jīng jù chàng dé hěn hǎo)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Đoạn nghe: Điều khiến người ta ngạc nhiên là nhân viên phục vụ này lại hát KINH KỊCH rất hay. Phải biết rằng, anh ấy chỉ tự học KINH KỊCH qua tivi chứ chưa từng nhận được bất kỳ GIÁO DỤC chuyên môn nào. Câu nhận định: ★ Nhân viên phục vụ hát KINH KỊCH rất hay. Các phương án: A. Đúng (正确) B. Sai (错误)
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 电视 (diàn shì — ti vi).
  • Trọng tâm bắt ý: Dạng câu phán đoán Đúng / Sai: Cần đối chiếu trực tiếp mệnh đề sau dấu ★ với thông tin cốt lõi trong băng nghe để xác định mức độ trùng khớp.
Đáp án & Lời giải:
  • Đáp án chính xác: [正确 (zhèngquè) - Đúng]
  • Phân tích: Từ khóa then chốt trong đoạn nghe là "京剧唱得非常好" (hát KINH KỊCH rất hay) và "服务员" (nhân viên phục vụ). Cấu trúc "让人吃惊的是.." (Điều khiến người ta ngạc nhiên là..) dùng để nhấn mạnh thông tin bất ngờ phía sau.
  • Lý do lựa chọn: Nội dung đoạn nghe khẳng định rõ ràng nhân viên phục vụ hát KINH KỊCH cực kỳ xuất sắc (唱得非常好), khớp hoàn toàn với câu nhận định ★.
  • Bẫy & Loại trừ: Không có bẫy đánh lừa phức tạp ở câu này; nội dung khẳng định trùng khớp 100% nên phương án Sai (错误) bị loại.
7

★ 王老师现在是教授了。

Phần 1: Phán đoán đúng / sai
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung băng phát: 王老师,你太厉害了!刚来这儿工作三年就当了教授,这次你一定得请客啊。 (wáng lǎo shī, nǐ tài lì hài le! gāng lái zhè ér gōng zuò sān nián jiù dāng le jiào shòu, zhè cì nǐ yí dìng dé qǐng kè a)
    • Nhận định đối chiếu (★): 王老师现在是教授了。 (wáng lǎo shī xiàn zài shì jiào shòu le)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Đoạn nghe: Thầy Vương, thầy đỉnh quá! Mới đến đây làm việc ba năm mà đã lên làm GIÁO SƯ rồi, lần này thể nào thầy cũng phải đãi khách đấy nhé. Câu nhận định: ★ Thầy Vương bây giờ đã là GIÁO SƯ rồi. Các phương án: A. Đúng (正确) B. Sai (错误)
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 教授 (jiào shòu — giáo sư); 老师 (lǎo shī — giáo viên, thầy cô).
  • Trọng tâm bắt ý: Dạng câu phán đoán Đúng / Sai: Cần đối chiếu trực tiếp mệnh đề sau dấu ★ với thông tin cốt lõi trong băng nghe để xác định mức độ trùng khớp.
Đáp án & Lời giải:
  • Đáp án chính xác: [正确 (zhèngquè) - Đúng]
  • Phân tích: Từ khóa then chốt trong đoạn nghe bao gồm "王老师" (Thầy VƯƠNG), "三年" (ba năm) và "教授" (GIÁO SƯ). Cấu trúc "刚..就.." (vừa.. đã..) diễn tả tốc độ thăng tiến hoặc hành động diễn ra nhanh chóng.
  • Lý do lựa chọn: Người nói trực tiếp chúc mừng Thầy VƯƠNG vì đã trở thành GIÁO SƯ sau 3 năm làm việc, trùng khớp hoàn hảo với thông tin trong câu nhận định ★.
  • Bẫy & Loại trừ: Đề thi không tạo bẫy về thời gian hay chức vụ ở câu này, phương án Sai (错误) bị loại vì thông tin hoàn toàn tương thích với văn bản nghe.
8

★ 他想买个大房子。

Phần 1: Phán đoán đúng / sai
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung băng phát: 我没什么特别的要求,只要交通方便,周围环境别太吵就行,要有冰箱、洗衣机、空调,当然房租最好别太贵。 (wǒ méi shén me tè bié de yāo qiú, zhǐ yào jiāo tōng fāng biàn, zhōu wéi huán jìng bié tài chǎo jiù xíng, yào yǒu bīng xiāng、 xǐ yī jī、 kōng tiáo, dāng rán fáng zū zuì hǎo bié tài guì)
    • Nhận định đối chiếu (★): 他想买个大房子。 (tā xiǎng mǎi gè dà fáng zi)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Đoạn nghe: Tôi không có yêu cầu gì đặc biệt, chỉ cần giao thông thuận tiện, MÔI TRƯỜNG xung quanh đừng ồn ào quá là được. Trong phòng phải có tủ lạnh, máy giặt, điều hòa, tất nhiên TÊN GỌI/TIỀN THUÊ nhà tốt nhất là đừng quá đắt. Câu nhận định: ★ Anh ấy muốn mua một căn nhà lớn. Các phương án: A. Đúng (正确) B. Sai (错误)
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 环境 (huán jìng — môi trường, không gian); 特别 (tè bié — đặc biệt, vô cùng); 房租 (fáng zū — tiền thuê nhà); 方便 (fāng biàn — thuận tiện).
  • Trọng tâm bắt ý: Dạng câu phán đoán Đúng / Sai: Cần đối chiếu trực tiếp mệnh đề sau dấu ★ với thông tin cốt lõi trong băng nghe để xác định mức độ trùng khớp.
Đáp án & Lời giải:
  • Đáp án chính xác: [错误 (cuòwù) - Sai]
  • Phân tích: Từ khóa quan trọng trong đoạn nghe là "房租" (TIỀN THUÊ NHÀ) và các thiết bị gia dụng trong phòng như "冰箱" (tủ lạnh), "洗衣机" (máy giặt), "空调" (điều hòa). Từ "房租" là dấu hiệu rõ ràng cho thấy nhân vật đang tìm nhà để THUÊ chứ không phải mua nhà.
  • Lý do lựa chọn: Nhân vật quan tâm đến "房租" (tiền thuê nhà) và các tiện ích nội thất cơ bản, điều này chứng tỏ anh ấy đang đi thuê nhà, do đó nhận định cho rằng anh ấy muốn "mua một căn nhà lớn" là sai lệch hoàn toàn về mục đích.
  • Bẫy & Loại trừ: Bẫy nằm ở việc suy diễn sai mục đích của nhân vật. Người học dễ bị đánh lừa bởi cụm từ miêu tả nhu cầu sinh hoạt mà quên mất từ khóa "房租" (tiền thuê nhà), từ đó chọn nhầm đáp án Đúng.
9

★ 他在理发店。

Phần 1: Phán đoán đúng / sai
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung băng phát: 你好,我想理个发,稍微短一点儿就可以。一会儿我还有些事要办,所以麻烦你快一点儿。 (nǐ hǎo, wǒ xiǎng lǐ gè fā, shāo wēi duǎn yì diǎn ér jiù kě yǐ. yí huì er wǒ hái yǒu xiē shì yào bàn, suǒ yǐ má fán nǐ kuài yì diǎn ér)
    • Nhận định đối chiếu (★): 他在理发店。 (tā zài lǐ fā diàn)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Đoạn nghe: Xin chào, tôi muốn cắt tóc, ngắn hơn một chút là được. Lát nữa tôi còn có việc phải giải quyết, nên làm ơn làm nhanh giúp tôi nhé. Câu nhận định: ★ Anh ấy đang ở TIỆM CẮT TÓC. Các phương án: A. Đúng (正确) B. Sai (错误)
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 理发 (lǐ fà — cắt tóc).
  • Trọng tâm bắt ý: Dạng câu phán đoán Đúng / Sai: Cần đối chiếu trực tiếp mệnh đề sau dấu ★ với thông tin cốt lõi trong băng nghe để xác định mức độ trùng khớp.
Đáp án & Lời giải:
  • Đáp án chính xác: [正确 (zhèngquè) - Đúng]
  • Phân tích: Từ khóa then chốt là "理发" (cắt tóc) và yêu cầu dịch vụ ngắn gọn, nhanh chóng. Đây là bối cảnh giao tiếp điển hình giữa khách hàng và thợ cắt tóc.
  • Lý do lựa chọn: Yêu cầu "muốn cắt tóc" và giục thợ làm nhanh vì có việc bận chứng minh nhân vật đang hiện diện tại TIỆM CẮT TÓC, hoàn toàn khớp với câu nhận định ★.
  • Bẫy & Loại trừ: Không có bẫy địa điểm. Phương án Sai (错误) bị loại vì bối cảnh đoạn hội thoại không thể nhầm lẫn với nơi nào khác ngoài tiệm làm tóc.
10

★ 这个咖啡馆儿很热闹。

Phần 1: Phán đoán đúng / sai
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung băng phát: 这个咖啡馆儿虽然不大,有些破旧,但是很安静。偶尔和朋友过来坐坐,听听音乐,喝一杯咖啡,感觉很好。 (zhè ge kā fēi guǎn ér suī rán bú dà, yǒu xiē pò jiù, dàn shì hěn ān jìng. ǒu ěr hé péng yǒu guò lái zuò zuò, tīng tīng yīn yuè, hē yì bēi kā fēi, gǎn jué hěn hǎo)
    • Nhận định đối chiếu (★): 这个咖啡馆儿很热闹。 (zhè ge kā fēi guǎn ér hěn rè nào)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Đoạn nghe: Quán cà phê này tuy không lớn, có chút cũ kỹ, nhưng rất yên tĩnh. Thỉnh thoảng cùng bạn bè ghé qua ngồi chơi, nghe nhạc, uống một ly cà phê, cảm giác rất tuyệt. Câu nhận định: ★ Quán cà phê này rất náo nhiệt. Các phương án: A. Đúng (正确) B. Sai (错误)
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 朋友 (péng you — bạn bè); 咖啡 (kā fēi — cà phê).
  • Trọng tâm bắt ý: Dạng câu phán đoán Đúng / Sai: Cần đối chiếu trực tiếp mệnh đề sau dấu ★ với thông tin cốt lõi trong băng nghe để xác định mức độ trùng khớp.
Đáp án & Lời giải:
  • Đáp án chính xác: [错误 (cuòwù) - Sai]
  • Phân tích: Từ khóa trái nghĩa mấu chốt trong bài là "安静" (YÊN TĨNH) và tính từ "热闹" (NÁO NHIỆT) trong câu nhận định. Cấu trúc nhượng bộ "虽然..但是.." (tuy.. nhưng..) làm nổi bật đặc điểm cốt lõi của quán là yên tĩnh dù cũ kỹ và nhỏ.
  • Lý do lựa chọn: Đoạn nghe khẳng định quán cà phê "很安静" (rất yên tĩnh), trái ngược hoàn toàn với từ "很热闹" (rất náo nhiệt) trong câu nhận định, do đó nhận định là sai.
  • Bẫy & Loại trừ: Bẫy đối lập từ vựng (Distractor). Đề thi dùng từ trái nghĩa trực tiếp giữa nội dung nghe ("安静" - YÊN TĨNH) và câu hỏi ("热闹" - NÁO NHIỆT) để kiểm tra khả năng bắt từ khóa chính xác của thí sinh. Phương án Đúng (正确) là bẫy rõ rệt.
11

第11题:听对话,选择正确答案

Phần 2: Hội thoại ngắn
A 没纸了
B 男的没发
C 打印机坏了
D 传真机坏了
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 我上午发的那份传真你收到了吧? (wǒ shàng wǔ fā de nà fèn chuán zhēn nǐ shōu dào le ba) — Bản FAX (chuânzhēn) mà tôi gửi hồi sáng, cô nhận được rồi chứ?
    • Nữ (女): 没收到。等等,我看一下,抱歉,没纸了,麻烦您再发一遍吧。 (mò shōu dào. děng děng, wǒ kàn yí xià, bào qiàn, méi zhǐ le, má fán nín zài fā yí biàn ba) — Chưa nhận được. Khoan đã, để tôi xem nào. Xin lỗi, HẾT GIẤY mất rồi, phiền anh gửi lại một lần nữa nhé.
    • Câu hỏi (问): 女的为什么没收到传真? (nǚ de wèi shén me mò shōu dào chuán zhēn) — TẠI SAO người nữ không nhận được bản FAX? Các phương án: A. Hết giấy B. Người nam chưa gửi C. Máy in hỏng D. Máy FAX hỏng
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 抱歉 (bào qiàn — xin lỗi, lấy làm tiếc); 为什么 (wèi shén me — tại sao); 没收到传真 (mò shōu dào chuán zhēn — không nhận được FAX).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi tìm nguyên nhân ("女的为什么没收到传真?"), cần chú ý các vế giải thích lý do hoặc từ nối chỉ nguyên nhân - kết quả trong băng.
Đáp án & Lời giải:
  • Đáp án chính xác: [没纸了 / Méi zhǐ le / Hết giấy]
  • Phân tích: Từ khóa then chốt trong câu hỏi là 为什么 (tại sao) và 没收到传真 (không nhận được FAX). Ngữ cảnh đoạn hội thoại xoay quanh việc truyền tài liệu bị lỗi nhận.
  • Lý do lựa chọn: Người nữ đã giải thích trực tiếp nguyên nhân sau khi kiểm tra: "抱歉,没纸了" (Xin lỗi, hết giấy rồi), điều này trùng khớp hoàn toàn với phương án A.
  • Bẫy & Loại trừ: Phương án B sai vì người nam khẳng định đã gửi ("发的那份传真"). Phương án C và D nhắc đến máy in hoặc máy FAX hỏng, nhưng trong văn bản người nữ chỉ thông báo lỗi hết giấy chứ không hề đề cập đến việc thiết bị bị hỏng hóc.
12

第12题:听对话,选择正确答案

Phần 2: Hội thoại ngắn
A 将来
B 理想
C 小说
D 职业
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 这本小说讲了一个爱情故事,很浪漫,让人特别感动。 (zhè běn xiǎo shuō jiǎng le yí gè ài qíng gù shì, hěn làng màn, ràng rén tè bié gǎn dòng) — Cuốn TIỂU THUYẾT này kể về một CÂU CHUYỆN TÌNH YÊU, rất lãng mạn, khiến người ta vô cùng cảm động.
    • Nam (男): 你们女孩子就是喜欢看这种小说。 (nǐ men nǚ hái zi jiù shì xǐ huan kàn zhè zhǒng xiǎo shuō) — Con gái các cậu đúng là thích đọc loại TIỂU THUYẾT này.
    • Câu hỏi (问): 他们在谈论什么? - 2 3 - (tā men zài tán lùn shén me) — Họ đang bàn luận về cái gì? Các phương án: A. Tương lai B. Lí tưởng C. Tiểu thuyết D. Nghề nghiệp
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 特别 (tè bié — đặc biệt, vô cùng).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "他们在谈论什么?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Đáp án chính xác: [小说 / Xiǎoshuō / Tiêu thuyết]
  • Phân tích: Từ khóa then chốt xuất hiện ngay đầu đoạn hội thoại là "这本小说" (Cuốn tiểu thuyết này). Cấu trúc ngữ pháp tập trung vào việc đánh giá nội dung của một tác phẩm văn học.
  • Lý do lựa chọn: Cả hai người đều đang trao đổi xoay quanh cốt truyện, cảm xúc và đối tượng độc giả của cuốn TIỂU THUYẾT đó. Do đó, chủ đề câu chuyện là về TIỂU THUYẾT, khớp với phương án C.
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án A (tương lai), B (lí tưởng) và D (nghề nghiệp) hoàn toàn không xuất hiện trong nội dung hội thoại, là những từ vựng đánh lạc hướng thường gặp trong các BÀI THI HSK.
13

第13题:听对话,选择正确答案

Phần 2: Hội thoại ngắn
A 办签证
B 去学校
C 打网球
D 打羽毛球
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 明天我们一起去打网球,好吗? (míng tiān wǒ men yì qǐ qù dǎ wǎng qiú, hǎo ma) — Ngày mai chúng ta cùng đi ĐÁ QUẦN VỢT nhé, được không?
    • Nữ (女): 我上午要去使馆办签证,我回来以后直接去找你。 (wǒ shàng wǔ yào qù shǐ guǎn bàn qiān zhèng, wǒ huí lái yǐ hòu zhí jiē qù zhǎo nǐ) — Buổi sáng tôi phải đến Đại sứ quán để LÀM THỊ THỰC (VISA), tôi quay về xong sẽ đi tìm anh luôn.
    • Câu hỏi (问): 他们明天一起做什么? (tā men míng tiān yì qǐ zuò shén me) — Ngày mai họ cùng nhau làm gì? Các phương án: A. Làm thị thực (visa) B. Đi trường học C. Đánh quần vợt D. Đánh cầu lông
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 一起 (yì qǐ — cùng nhau).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "他们明天一起做什么?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Đáp án chính xác: [打网球 / Dǎ wǎngqiú / Đánh quần vợt]
  • Phân tích: Từ khóa then chốt là lời mời mọc "明天我们一起去打网球" (Ngày mai chúng ta cùng đi ĐÁ QUẦN VỢT nhé) và thời gian "明天" (ngày mai).
  • Lý do lựa chọn: Mặc dù người nữ từ chối thời gian buổi sáng do phải LÀM THỊ THỰC, nhưng cô ấy khẳng định sau khi quay về sẽ đi tìm người nam để thực hiện kế hoạch đã hẹn là ĐÁ QUẦN VỢT.
  • Bẫy & Loại trừ: Phương án A (làm thị thực) là việc cá nhân của người nữ vào buổi sáng, không phải là hoạt động CÙNG NHAU. Phương án B (đi trường học) không được nhắc đến. Phương án D (đánh cầu lông) là từ gây nhiễu cho môn thể thao QUẦN VỢT.
14

第14题:听对话,选择正确答案

Phần 2: Hội thoại ngắn
A 不想出国
B 换个箱子
C 不符合规定
D 早点儿回来
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 你这次出国要两个多星期,得多带几件衣服。 (nǐ zhè cì chū guó yào liǎng gè duō xīng qī, dé duō dài jǐ jiàn yī fu) — Lần này anh ĐI RA NƯỚC NGOÀI mất hơn hai tuần, chắc chắn phải mang theo nhiều QUẦN ÁO hơn đấy.
    • Nam (男): 带这么多东西,恐怕我得换个大一点儿的行李箱。 (dài zhè me duō dōng xī, kǒng pà wǒ dé huàn gè dà yì diǎn ér de xíng li xiāng) — Mang nhiều đồ thế này, e rằng tôi phải THAY MỘT CÁI VALI TO HƠN rồi.
    • Câu hỏi (问): 男的是什么意思? (nán de shì shén me yì sī) — Người nam có ý gì? Các phương án: A. Không muốn ĐI RA NƯỚC NGOÀI B. Thay một cái VALI C. Không phù hợp quy định D. Về sớm một chút
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 衣服 (yī fu — quần áo).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "男的是什么意思?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Đáp án chính xác: [换个箱子 / Huàn gè xiāngzi / Đổi một cái vali]
  • Phân tích: Ngữ cảnh xoay quanh việc chuẩn bị hành lý cho chuyến CÔNG TÁC / DU HỌC ĐI RA NƯỚC NGOÀI dài ngày. Cấu trúc "恐怕..得.." (e rằng.. phải..) thể hiện sự cần thiết phải thay đổi.
  • Lý do lựa chọn: Người nam thừa nhận mang quá nhiều đồ cho chuyến đi hai tuần nên đưa ra kết luận logic là phải "换个大一点儿的行李箱" (đổi một CÁI VALI to hơn một chút), tương đồng hoàn toàn với phương án B.
  • Bẫy & Loại trừ: Phương án A sai vì người nam chỉ lo thiếu chỗ đựng đồ chứ không thể hiện thái độ từ chối chuyến đi. Phương án C và D là các thông tin ngoại lai, không xuất hiện trong ngữ cảnh đoạn hội thoại.
15

第15题:听对话,选择正确答案

Phần 2: Hội thoại ngắn
A 变胖了
B 很难受
C 正在减肥
D 工作很辛苦
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 你最近瘦了很多,工作很辛苦吗? (nǐ zuì jìn shòu le hěn duō, gōng zuò hěn xīn kǔ ma) — Dạo này trông cô gầy đi nhiều thế, CÔNG VIỆC vất vả lắm à?
    • Nữ (女): 不是,以前太胖了,我正在减肥。我真的瘦了? (bú shì, yǐ qián tài pàng le, wǒ zhèng zài jiǎn féi. wǒ zhēn de shòu le) — Không phải đâu, trước kia béo quá, tôi ĐANG GIẢM CÂN mà. Em thực sự gầy đi rồi sao?
    • Câu hỏi (问): 关于女的,可以知道什么? (guān yú nǚ de, kě yǐ zhī dào shén me) — Có thể biết được điều gì về người nữ? Các phương án: A. Trở nên béo hơn B. Cảm thấy rất khó chịu C. Đang giảm cân D. CÔNG VIỆC rất vất vả
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi yêu cầu nắm bắt thông tin chi tiết về "女的" ("关于女的,可以知道什么?"), cần tập trung vào câu nhận xét hoặc giải thích trực tiếp của nhân vật.
Đáp án & Lời giải:
  • Đáp án chính xác: [正在减肥 / Zhèngzài jiǎnféi / Đang giảm cân]
  • Phân tích: Từ khóa then chốt là "瘦了很多" (gầy đi rất nhiều) ở câu hỏi của nam và lời giải thích trực tiếp "以前太胖了,我正在减肥" (trước kia béo quá, tôi ĐANG GIẢM CÂN mà) của nữ.
  • Lý do lựa chọn: Người nữ đã bác bỏ giả thiết CÔNG VIỆC vất vả của người nam và khẳng định sự thay đổi vóc dáng là do nỗ lực GIẢM CÂN của bản thân, khớp hoàn toàn với phương án C.
  • Bẫy & Loại trừ: Phương án A trái ngược hoàn toàn với thực tế cô ấy đã gầy đi. Phương án B không được đề cập. Phương án D là nguyên nhân do người nam phỏng đoán và đã bị người nữ phủ nhận ("不是").
16

第16题:听对话,选择正确答案

Phần 2: Hội thoại ngắn
A 是研究生
B 参加工作了
C 已经毕业了
D 在准备考试
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 你明年就毕业了,现在开始找工作了吗? (nǐ míng nián jiù bì yè le, xiàn zài kāi shǐ zhǎo gōng zuò le ma) — Em năm sau là TỐT NGHIỆP rồi, bây giờ đã bắt đầu TÌM CÔNG VIỆC chưa?
    • Nam (男): 没有,我正在准备研究生考试。 (méi yǒu, wǒ zhèng zài zhǔn bèi yán jiū shēng kǎo shì) — Chưa, anh đang chuẩn bị cho KỲ THI NGHIÊN CỨU SINH.
    • Câu hỏi (问): 关于男的,可以知道什么? (guān yú nán de, kě yǐ zhī dào shén me) — Về nam chính, chúng ta có thể biết được điều gì? Các lựa chọn: A. Là HỌC VIÊN CAO HỌC / NGHIÊN CỨU SINH B. Đã THAM GIA CÔNG TÁC / đi làm rồi C. Đã TỐT NGHIỆP rồi D. Đang chuẩn bị KỲ THI
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi yêu cầu nắm bắt thông tin chi tiết về "男的" ("关于男的,可以知道什么?"), cần tập trung vào câu nhận xét hoặc giải thích trực tiếp của nhân vật.
Đáp án & Lời giải:
  • Đáp án chính属: [在准备考试 (Zài zhǔnbèi kǎoshì) - Đang chuẩn bị KỲ THI]
  • Phân tích: Ngữ cảnh đoạn hội thoại xoay quanh việc tìm việc và kế hoạch tương lai sau khi TỐT NGHIỆP. Từ khóa then chốt trong lời đáp của nam là "正在准备研究生考试" (đang chuẩn bị KỲ THI NGHIÊN CỨU SINH). Cấu trúc "正在" biểu thị hành động đang diễn ra.
  • Lý do lựa chọn: Nam khẳng định mình chưa tìm việc vì đang bận ôn thi NGHIÊN CỨU SINH, điều này khớp hoàn toàn với phương án D (đang chuẩn bị KỲ THI).
  • Bẫy & Loại trừ: Phương án A sai vì nam mới đang chuẩn bị thi chứ chưa đỗ và chưa trở thành NGHIÊN CỨU SINH. Phương án B và C sai vì nam chưa đi làm và năm sau mới TỐT NGHIỆP.
17

第17题:听对话,选择正确答案

Phần 2: Hội thoại ngắn
A 打扫
B 等人
C 爬山
D 购物
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 等等我,我实在爬不动了。 (děng děng wǒ, wǒ shí zài pá bú dòng le) — Đợi anh với, anh thật sự leo không nổi nữa rồi.
    • Nữ (女): 真没力气了?那好吧,我们先休息休息,一会儿继续。 (zhēn méi lì qi le? nà hǎo ba, wǒ men xiān xiū xi xiū xi, yí huì er jì xù) — Thật sự hết sức rồi sao? Vậy thôi được, chúng ta nghỉ ngơi một lát trước, lát nữa tiếp tục nhé.
    • Câu hỏi (问): 他们最可能在做什么? (tā men zuì kě néng zài zuò shén me) — Bọn họ rất có thể đang làm gì? Các lựa chọn: A. Quét dọn B. Đợi người C. Leo núi D. Mua sắm
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 休息 (xiū xi — nghỉ ngơi).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "他们最可能在做什么?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Đáp án chính xác: [爬山 (páshān) - Leo núi]
  • Phân tích: Từ khóa quyết định trong câu nói của nam là "爬不动" (leo không nổi) và từ "力气" (sức lực) ở câu của nữ. Đây là những từ vựng đặc trưng gắn liền với các hoạt động thể lực gắng sức như LEO NÚI hoặc đi bộ đường dài.
  • Lý do lựa chọn: Hành động "leo không nổi" và việc phải nghỉ ngơi giữa chừng rồi tiếp tục cho thấy họ đang tham gia một hoạt động vận động ngoài trời tốn sức, phù hợp nhất với việc LEO NÚI.
  • Bẫy & Loại trừ: Phương án A (quét dọn), B (đợi người) và D (mua sắm) không tạo ra hiện tượng kiệt sức kiểu "leo không nổi" hay cần phải dừng lại lấy lại sức như trong ngữ cảnh này.
18

第18题:听对话,选择正确答案

Phần 2: Hội thoại ngắn
A 幽默
B 很难过
C 很粗心
D 没有耐心
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 我希望我的男朋友又高又帅,还要非常幽默。 (wǒ xī wàng wǒ de nán péng yǒu yòu gāo yòu shuài, hái yào fēi cháng yōu mò) — Em hy vọng BẠN TRAI của em vừa cao vừa đẹp trai, lại còn phải vô cùng HÀI HƯỚC nữa.
    • Nam (男): 你说的是我吗? (nǐ shuō de shì wǒ ma) — Em đang nói anh đấy à?
    • Câu hỏi (问): 根据对话,可以知道男的怎么样? (gēn jù duì huà, kě yǐ zhī dào nán de zěn me yàng) — Dựa vào đoạn hội thoại, có thể biết nam chính là người thế nào? Các lựa chọn: A. HÀI HƯỚC B. Rất đau lòng C. Rất bất cẩn D. Thiếu KIÊN NHẪN
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 幽默 (yōu mò — hài hước, dí dỏm); 朋友 (péng you — bạn bè).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi hỏi về cảm nhận / đánh giá ("根据对话,可以知道男的怎么样?"), cần bắt chuẩn các tính từ hoặc cụm từ thể hiện thái độ của người nói.
Đáp án & Lời giải:
  • Đáp án chính xác: [幽默 (yōumò) - HÀI HƯỚC]
  • Phân tích: Nữ nêu ra tiêu chuẩn bạn trai là phải HÀI HƯỚC. Ngay sau đó, nam tự nhận xét và hỏi đùa "Em đang nói anh đấy à?". Trong giao tiếp tiếng Hán, câu hỏi tu từ này mang sắc thái tự nhận vơ một cách vui vẻ, thể hiện tính cách HÀI HƯỚC của người nam.
  • Lý do lựa chọn: Việc nam tự tin nhận mình đáp ứng tiêu chuẩn (đặc biệt là tính HÀI HƯỚC) qua một câu nói đùa chứng tỏ anh ta là người HÀI HƯỚC.
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án B (đau lòng), C (bất cẩn) và D (thiếu kiên nhẫn) hoàn toàn không có cơ sở dữ liệu nào trong ngữ cảnh cuộc nói chuyện vui vẻ này.
19

第19题:听对话,选择正确答案

Phần 2: Hội thoại ngắn
A 很酸
B 很甜
C 很咸
D 很辣
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 今天的汤怎么这么咸啊? (jīn tiān de tāng zěn me zhè me xián a) — Món canh hôm nay sao mà mặn thế nhỉ?
    • Nữ (女): 啊?对不起,对不起,肯定是我放错了,把盐当成糖了。 (a? duì bù qǐ, duì bù qǐ, kěn dìng shì wǒ fàng cuò le, bǎ yán dàng chéng táng le) — Hả? Xin lỗi, xin lỗi, chắc chắn là em cho nhầm rồi, lấy muối thành đường mất tiêu rồi.
    • Câu hỏi (问): 今天的汤怎么样? (jīn tiān de tāng zěn me yàng) — Món canh hôm nay thế nào? Các lựa chọn: A. Rất chua B. Rất ngọt C. Rất mặn D. Rất cay
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi hỏi về cảm nhận / đánh giá ("今天的汤怎么样?"), cần bắt chuẩn các tính từ hoặc cụm từ thể hiện thái độ của người nói.
Đáp án & Lời giải:
  • Đáp án chính xác: [很咸 (hěn xián) - Rất mặn]
  • Phân tích: Từ khóa trực tiếp xuất hiện ngay ở câu đầu tiên của nam: "今天的汤怎么这么咸啊?" (Món canh hôm nay sao mà mặn thế nhỉ?). Lời giải thích của nữ tiếp tục củng cố khi cô ấy thừa nhận đã nhầm lẫn gia vị.
  • Lý do lựa chọn: Nam trực tiếp chê canh mặn ("咸"), khớp tuyệt đối với phương án C.
  • Bẫy & Loại trừ: Phương án A (chua), B (ngọt), D (cay) đều đi ngược lại với thông tin trực tiếp được nêu trong câu hỏi của người nam.
20

第20题:听对话,选择正确答案

Phần 2: Hội thoại ngắn
A 他们输了
B 他们赢了
C 他们放弃了
D 他们很愉快
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 这场篮球赛太可惜了!我们差一点儿就赢了。 (zhè chǎng lán qiú sài tài kě xī le! wǒ men chà yì diǎn ér jiù yíng le) — TRẬN BÓNG RỔ này đáng tiếc quá! Chúng ta suýt chút nữa là THẮNG rồi.
    • Nam (男): 只差一分,确实可惜。 (zhī chà yì fēn, què shí kě xī) — Chỉ kém có một điểm, quả thật rất đáng tiếc.
    • Câu hỏi (问): 根据对话,可以知道什么? (gēn jù duì huà, kě yǐ zhī dào shén me) — Dựa vào đoạn hội thoại, có thể biết được điều gì? Các lựa chọn: A. Bọn họ THUA rồi B. Bọn họ THẮNG rồi C. Bọn họ TỪ BỎ rồi D. Bọn họ rất vui vẻ
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "根据对话,可以知道什么?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Đáp án chính xác: [他们输了 (tāmen shū le) - Bọn họ THUA rồi]
  • Phân tích: Ngữ cảnh bài nói chứa các từ khóa then chốt: "差一点儿就赢了" (suýt chút nữa là THẮNG rồi) và "只差一分" (chỉ kém một điểm). Trong thể thao, nếu suýt thắng và chỉ kém một điểm nghĩa là kết quả cuối cùng là không thắng.
  • Lý do lựa chọn: Vì suýt thắng nhưng không thắng (kém một điểm và cảm thấy đáng tiếc), suy ra kết quả thực tế là đội của họ đã THUA TRẬN.
  • Bẫy & Loại trừ: Phương án B sai vì họ chỉ "suýt" thắng chứ chưa thắng. Phương án C và D không phản ánh đúng tâm trạng nuối tiếc vì thua sát nút trong TRẬN TH ĐẤU.
21

第21题:听对话,选择正确答案

Phần 2: Hội thoại ngắn
A 学钢琴
B 去旅游
C 做生意
D 锻炼身体
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 马上要放暑假了,去哪儿玩儿你有什么计划吗? (mǎ shàng yào fàng shǔ jià le, qù nǎ ér wán ér nǐ yǒu shén me jì huà ma) — Sắp nghỉ Hè rồi, bạn có kế hoạch đi đâu chơi chưa?
    • Nữ (女): 我们班可能要组织大家一起去旅游,还没商量好到底去哪里呢。 (wǒ men bān kě néng yào zǔ zhī dà jiā yì qǐ qù lǚ yóu, hái méi shāng liáng hǎo dào dǐ qù nǎ lǐ ne) — Lớp chúng mình có lẽ sẽ tổ chức mọi người cùng đi DU LỊCH, vẫn chưa bàn bạc kỹ rốt cuộc sẽ đi đâu.
    • Câu hỏi (问): 女的暑假有什么打算? (nǚ de shǔ jià yǒu shén me dǎ suàn) — Dự định nghỉ Hè của nữ là gì? A. Học đàn piano B. Đi DU LỊCH C. Làm kinh doanh D. Rèn luyện sức khỏe
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 暑假 (shǔ jià — kỳ nghỉ hè); 商量 (shāng liang — bàn bạc, thương lượng); 旅游 (lǚ yóu — du lịch).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi hỏi về lời khuyên hoặc dự định hành động ("女的暑假有什么打算?"), cần tập trung nghe quyết định hoặc đề xuất ở phần kết của đoạn băng.
Đáp án & Lời giải:
  • Đáp án chính xác: [去旅游 qù lǚyóu - Đi DU LỊCH]
  • Phân tích: Từ khóa then chốt trong câu nói của nữ là "组织大家一起去旅游" (tổ chức mọi người cùng đi DU LỊCH) và "还没商量好" (vẫn chưa bàn bạc kỹ). Ngữ cảnh xoay quanh kế hoạch nghỉ Hè (暑假).
  • Lý do lựa chọn: Nữ khẳng định lớp có kế hoạch đi DU LỊCH, trực tiếp khớp với phương án B.
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án A, C, D hoàn toàn không xuất hiện trong đoạn hội thoại, là các phương án gây nhiễu.
22

第22题:听对话,选择正确答案

Phần 2: Hội thoại ngắn
A 肚子疼
B 感冒了
C 觉得热
D 穿得太少
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 今天天气不是很冷,你怎么穿这么厚? (jīn tiān tiān qì bú shì hěn lěng, nǐ zěn me chuān zhè me hòu) — Hôm nay thời tiết không lạnh lắm, sao anh mặc dày thế?
    • Nam (男): 就是因为昨天穿得太少,今天感冒了,不停地咳嗽。 (jiù shì yīn wèi zuó tiān chuān dé tài shǎo, jīn tiān gǎn mào le, bù tíng dì ké sou) — Chính vì hôm qua mặc ít quá, nên hôm nay bị CẢM RỒI, cứ ho mãi không ngừng.
    • Câu hỏi (问): 男的怎么了? (nán de zěn me le) — Nam bị làm sao? A. Đau bụng B. Bị CẢM RỒI C. Cảm thấy nóng D. Mặc quá ít
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 感冒 (gǎn mào — cảm cúm); 咳嗽 (ké sou — ho); 天气 (tiān qì — thời tiết).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "男的怎么了?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Đáp án chính xác: [感冒了 gǎnmào le - Bị CẢM RỒI]
  • Phân tích: Câu hỏi tập trung vào tình trạng sức khỏe hiện tại của nam. Từ khóa then chốt là "今天感冒了" (hôm nay bị CẢM RỒI) kèm theo triệu chứng "不停地咳嗽" (ho không ngừng).
  • Lý do lựa chọn: Nam trực tiếp thừa nhận nguyên nhân mặc ít hôm qua dẫn đến việc hôm nay bị CẢM RỒI, khớp hoàn toàn với phương án B.
  • Bẫy & Loại trừ: Phương án D ("mặc quá ít") là nguyên nhân dẫn đến bệnh chứ không phải tình trạng chính của nam hiện tại (câu hỏi hỏi nam bị làm sao). A và C không được nhắc đến.
23

第23题:听对话,选择正确答案

Phần 2: Hội thoại ngắn
A 周末
B 下周
C 两周后
D 下个月
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 调查结果还没出来吗?估计还要多长时间? (diào chá jié guǒ hái méi chū lái ma? gū jì hái yào duō cháng shí jiān) — Kết quả ĐIỀU TRA vẫn chưa có à? Ước tính còn mất bao nhiêu thời gian nữa?
    • Nữ (女): 按原来的计划大概是两周,但是我们可以提前完成,周末保证可以出来。 (àn yuán lái de jì huà dà gài shì liǎng zhōu, dàn shì wǒ men kě yǐ tí qián wán chéng, zhōu mò bǎo zhèng kě yǐ chū lái) — Theo KẾ HOẠCH ban đầu thì khoảng hai tuần, nhưng chúng ta có thể hoàn thành TRƯỚC HẠN, CUỐI TUẦN đảm bảo có thể xong.
    • Câu hỏi (问): 结果什么时候出来? - 2 4 - (jié guǒ shén me shí hòu chū lái) — Khi nào có kết quả? A. CUỐI TUẦN B. Tuần sau C. Hai tuần sau D. Tháng sau
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 周末 (zhōu mò — cuối tuần); 提前 (tí qián — trước (thời hạn)).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "结果什么时候出来?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Đáp án chính xác: [周末 zhōumò - CUỐI TUẦN]
  • Phân tích: Từ khóa then chốt là "周末保证可以出来" (CUỐI TUẦN đảm bảo có thể ra/có kết quả). Ngữ cảnh nói về tiến độ công việc được rút ngắn so với dự kiến.
  • Lý do lựa chọn: Mặc dù KẾ HOẠCH ban đầu là hai tuần, nhưng nữ nhấn mạnh có thể hoàn thành TRƯỚC HẠN và chắc chắn có kết quả vào CUỐI TUẦN, trùng khớp với phương án A.
  • Bẫy & Loại trừ: Phương án C ("hai tuần sau") là KẾ HOẠCH ban đầu chứ không phải thời điểm thực tế hoàn thành. Phương án B và D sai lệch về mốc thời gian.
24

第24题:听对话,选择正确答案

Phần 2: Hội thoại ngắn
A 医生
B 导游
C 卖家具的
D 开出租车的
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 你好,我在这里买家具,你们负责送吗? (nǐ hǎo, wǒ zài zhè lǐ mǎi jiā jù, nǐ men fù zé sòng ma) — Xin chào, tôi mua ĐỒ GIA DỤNG ở đây, các bạn có chịu trách nhiệm vận chuyển không?
    • Nam (男): 当然,我们免费在二十四小时内送到您要求的地方。 (dāng rán, wǒ men miǎn fèi zài èr shí sì xiǎo shí nèi sòng dào nín yāo qiú de dì fāng) — Đương nhiên rồi, chúng tôi MIỄN PHÍ giao đến địa điểm quý khách yêu cầu trong vòng 24 GIỜ.
    • Câu hỏi (问): 男的是做什么的? (nán de shì zuò shén me de) — Nam làm nghề gì? A. Bác sĩ B. Hướng dẫn viên DU LỊCH C. Người BÁN ĐỒ GIA DỤNG D. Lái xe TAXI
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 免费 (miǎn fèi — miễn phí).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "男的是做什么的?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Đáp án chính xác: [卖家具的 mài jiājù de - Người BÁN ĐỒ GIA DỤNG]
  • Phân tích: Ngữ cảnh diễn ra tại cửa hàng bán ĐỒ GIA DỤNG. Nữ mở đầu bằng việc mua ĐỒ GIA DỤNG, nam đại diện cho cửa hàng cam kết dịch vụ giao hàng MIỄN PHÍ.
  • Lý do lựa chọn: Việc giao hàng hóa sản phẩm do cửa hàng bán ra khẳng định nam là nhân viên hoặc người BÁN ĐỒ GIA DỤNG, khớp với phương án C.
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án A, B, D (Bác sĩ, Hướng dẫn viên, Lái xe TAXI) hoàn toàn không có cơ sở suy luận từ ngữ cảnh mua sắm ĐỒ GIA DỤNG và dịch vụ vận chuyển.
25

第25题:听对话,选择正确答案

Phần 2: Hội thoại ngắn
A 我不会
B 马上来
C 没法解释
D 解决不了
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 小黄,打扰你一下,我这台电脑打不开了。你来帮我看看? (xiǎo huáng, dǎ rǎo nǐ yí xià, wǒ zhè tái diàn nǎo dǎ bù kāi le. nǐ lái bāng wǒ kàn kàn) — Tiểu Hoàng, làm phiền cô một lát, cái MÁY TÍNH của tôi không bật lên được. Cô qua xem giúp tôi với?
    • Nữ (女): 好。你等我五分钟。 (hǎo. nǐ děng wǒ wǔ fēn zhōng) — Được. Anh đợi tôi năm phút.
    • Câu hỏi (问): 女的是什么意思? (nǚ de shì shén me yì sī) — Ý của nữ là gì? A. Tôi không biết làm B. ĐẾN NGAY C. Không thể GIẢI THÍCH D. Không thể GIẢI QUYẾT
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 电脑 (diàn nǎo — máy tính).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "女的是什么意思?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Đáp án chính xác: [马上来 mǎshàng lái - ĐẾN NGAY]
  • Phân tích: Từ khóa quan trọng là "好。你等我五分钟" (Được. Anh đợi tôi năm phút). Khi đồng ý giúp đỡ và hẹn thời gian ngắn cụ thể, thể hiện hành động sẽ thực hiện ngay lập tức.
  • Lý do lựa chọn: Câu trả lời "Đợi tôi năm phút" thể hiện thái độ sẵn sàng giúp đỡ và sẽ có mặt ngay lập tức, tương đồng với ý nghĩa của phương án B (ĐẾN NGAY).
  • Bẫy & Loại trừ: Phương án A, C, D đều mang sắc thái từ chối, bất lực hoặc tiêu cực, trái ngược hoàn toàn với câu trả lời tích cực "Được" của nữ.
26

第26题:听长对话或短文,选择正确答案

Phần 3: Hội thoại dài & Đoạn văn
A 医院
B 宾馆
C 图书馆
D 体育场
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 姓名、年龄、性别、联系电话,都写在这张表上。 (xìng míng、 nián líng、 xìng bié、 lián xì diàn huà, dōu xiě zài zhè zhāng biǎo shàng)
    • Nam (男): 好的,是在一楼打针吗? (hǎo de, shì zài yī lóu dǎ zhēn ma)
    • Nữ (女): 对,一楼,就在对面,一会儿请把这张表交给护士。 (duì, yī lóu, jiù zài duì miàn, yí huì er qǐng bǎ zhè zhāng biǎo jiāo gěi hù shì)
    • Nam (男): 好的,谢谢你。 (hǎo de, xiè xiè nǐ)
    • Câu hỏi (问): 男的最可能在哪儿? (nán de zuì kě néng zài nǎ ér) — Họ đang ở đâu (hoặc bối cảnh hội thoại diễn ra ở đâu)?
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Nữ: Họ tên, tuổi, giới tính, số điện thoại liên lạc, anh hãy điền tất cả vào bảng này. Nam: Vâng, tôi đi tiêm ở tầng một phải không? 女: Đúng vậy, tầng một, ở ngay đối diện, lát nữa phiền anh nộp bảng này cho Y HỘ SĨ. Nam: Vâng, cảm ơn cô. Câu hỏi: Nam rất có thể đang ở đâu? A. Bệnh viện B. Khách sạn C. Thư viện D. Sân vận động
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 打针 (dǎ zhēn — tiêm thuốc).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi xác định địa điểm ("男的最可能在哪儿?"), cần lắng nghe các danh từ chỉ nơi chốn hoặc hoạt động đặc trưng trong lời thoại.
Đáp án & Lời giải:
  • Đáp án chính xác: [医院 - yīyuàn - Bệnh viện]
  • Phân tích: Từ khóa then chốt trong đoạn hội thoại là "biểu bảng" (表 - biǎo), "tiêm thuốc" (打针 - dǎzhēn) và "y hộ sĩ" (护士 - hùshi). Đây là những từ vựng chuyên ngành thường xuất hiện trong ngữ cảnh Y HỌC tại BỆNH VIỆN.
  • Lý do lựa chọn: Nam hỏi về việc "được tiêm ở tầng một không" và nữ hướng dẫn nộp bảng thông tin cho "y hộ sĩ" ở đối diện, điều này khẳng định chắc chắn địa điểm diễn ra cuộc hội thoại là BỆNH VIỆN.
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án như KHÁCH SẠN (宾馆), THƯ VIỆN (图书馆) hay SÂN VẬN ĐỘNG (体育场) hoàn toàn không liên quan đến các hoạt động điền thông tin khám bệnh, tiêm phòng hay gặp Y HỘ SĨ.
27

第27题:听长对话或短文,选择正确答案

Phần 3: Hội thoại dài & Đoạn văn
A 很奇怪
B 很随便
C 很一般
D 很正式
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 今天穿得很正式啊,有什么事吗? (jīn tiān chuān dé hěn zhèng shì a, yǒu shén me shì ma)
    • Nữ (女): 下午的会议邀请了几个外国人,我的任务是翻译。 (xià wǔ de huì yì yāo qǐng le jǐ gè wài guó rén, wǒ de rèn wù shì fān yì)
    • Nam (男): 明白了,是那几个校长吧?你们这是国际会议啊。 (míng bái le, shì nà jǐ gè xiào zhǎng ba? nǐ men zhè shì guó jì huì yì a)
    • Nữ (女): 完全正确。 (wán quán zhèng què)
    • Câu hỏi (问): 女的打扮得怎么样? (nǚ de dǎ bàn dé zěn me yàng) — "女的打扮得" như thế nào?
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Nam: Hôm nay ăn mặc trang trọng thế nhỉ, có việc gì vậy? Nữ: Cuộc họp buổi chiều có mời mấy người nước ngoài, nhiệm vụ của tôi là làm phiên dịch. Nam: Hiểu rồi, là mấy vị hiệu trưởng đó phải không? Các cậu làm HỘI NGHỊ QUỐC TẾ đấy à. Nữ: Hoàn toàn chính xác. Câu hỏi: Nữ ăn mặc thế nào? A. Rất kỳ lạ B. Rất tùy tiện C. Rất bình thường D. Rất trang trọng
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi hỏi về cảm nhận / đánh giá ("女的打扮得怎么样?"), cần bắt chuẩn các tính từ hoặc cụm từ thể hiện thái độ của người nói.
Đáp án & Lời giải:
  • Đáp án chính xác: [很正式 - hěn zhèngshì - Rất trang trọng]
  • Phân tích: Từ khóa "chính thức/trang trọng" (正式 - zhèngshì) xuất hiện trực tiếp ngay trong câu hỏi của người nam: "Hôm nay ăn mặc rất trang trọng thế nhỉ" (今天穿得很正式啊).
  • Lý do lựa chọn: Nữ xác nhận phải đi PHIÊN DỊCH cho người nước ngoài trong một HỘI NGHỊ QUỐC TẾ, do đó việc trang phục mang tính chất trang trọng là hoàn toàn phù hợp với ngữ cảnh công việc.
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án như "rất kỳ lạ" (很奇怪), "rất tùy tiện" (很随便) hay "rất bình thường" (很一般) trái ngược hoàn toàn với ngữ cảnh tham gia HỘI NGHỊ QUỐC TẾ và lời nhận xét ban đầu của nhân vật nam.
28

第28题:听长对话或短文,选择正确答案

Phần 3: Hội thoại dài & Đoạn văn
A 撞车了
B 车速太慢
C 他们是记者
D 女的很小心
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 危险!你开得太快了。 (wēi xiǎn! nǐ kāi dé tài kuài le)
    • Nam (男): 好吧,好吧,我开慢点儿。 (hǎo ba, hǎo ba, wǒ kāi màn diǎn ér)
    • Nữ (女): 你现在把车停下,我来开,我真受不了你了。 (nǐ xiàn zài bǎ chē tíng xià, wǒ lái kāi, wǒ zhēn shòu bù le nǐ le)
    • Nam (男): 你干什么呀?你不是也刚学会几天吗? (nǐ gàn shén me ya? nǐ bú shì yě gāng xué huì jǐ tiān ma)
    • Nữ (女): 至少比你开得慢。 (zhì shǎo bǐ nǐ kāi dé màn)
    • Câu hỏi (问): 通过对话,可以知道什么? - 2 5 - (tōng guò duì huà, kě yǐ zhī dào shén me)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Nữ: Nguy hiểm quá! Anh lái xe nhanh quá đấy. Nam: Thôi được rồi, tôi lái chậm lại một chút. Nữ: Bây giờ anh dừng xe lại, để em lái, em thực sự chịu hết nổi anh rồi. Nam: Em làm gì thế? Chẳng phải em cũng mới học lái được mấy ngày thôi sao? Nữ: Ít ra thì em lái chậm hơn anh. Câu hỏi: Thông qua đoạn hội thoại, có thể biết được điều gì? A. Đâm xe rồi B. Tốc độ xe quá chậm C. Họ là phóng viên D. Người nữ rất cẩn thận
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "通过对话,可以知道什么?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Đáp án chính xác: [女的很小心 - nǚ de hěn xiǎoxīn - Người nữ rất cẩn thận]
  • Phân tích: Từ khóa then chốt là "nguy hiểm" (危险), "lái quá nhanh" (开得太快了) và việc người nữ yêu cầu đổi lái vì chê nam lái quá nhanh, đồng thời khẳng định "ít ra em lái chậm hơn anh" (至少比你开得慢).
  • Lý do lựa chọn: Việc người nữ phàn nàn về tốc độ, yêu cầu dừng xe để tự lái nhằm đảm bảo an toàn cho thấy cô ấy là một người lái xe cẩn thận hơn và chú trọng đến sự an toàn giao thông.
  • Bẫy & Loại trừ: Phương án A (đâm xe) không được nhắc đến; Phương án B (tốc độ xe quá chậm) mâu thuẫn vì thực tế nam lái xe rất nhanh; Phương án C (phóng viên) là thông tin bịa đặt hoàn toàn không có trong bài nghe.
29

第29题:听长对话或短文,选择正确答案

Phần 3: Hội thoại dài & Đoạn văn
A 生病了
B 丢了电脑
C 忘了密码
D 弄坏镜子了
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 我把电脑的密码忘了,怎么办啊? (wǒ bǎ diàn nǎo de mì mǎ wàng le, zěn me bàn a)
    • Nữ (女): 别着急,我有一个好主意。 (bié zháo jí, wǒ yǒu yí gè hǎo zhǔ yì)
    • Nam (男): 你有什么办法,快说! (nǐ yǒu shén me bàn fǎ, kuài shuō)
    • Nữ (女): 重新买个电脑不就行了? (chóng xīn mǎi gè diàn nǎo bú jiù xíng le)
    • Nam (男): 我都急死了,你不帮忙,还跟我开玩笑! (wǒ dōu jí sǐ le, nǐ bù bāng máng, hái gēn wǒ kāi wán xiào)
    • Câu hỏi (问): 男的怎么了? (nán de zěn me le) — Người nam gặp chuyện gì / làm sao thế?
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Nam: Tôi quên mất mật khẩu máy tính rồi, phải làm sao đây? Nữ: Đừng vội, tôi có một chủ ý hay. Nam: Cậu có cách gì, mau nói đi! Nữ: Mua lại một cái máy tính khác là được chứ gì? Nam: Tôi đang lo chết khiếp lên được, cậu không giúp thì thôi lại còn đùa cợt tôi! Câu hỏi: Nam bị làm sao? A. Bị ốm B. Mất máy tính C. Quên mật khẩu D. Làm vỡ gương rồi
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 主意 (zhǔ yì — ý kiến, sáng kiến); 密码 (mì mǎ — mật khẩu); 电脑 (diàn nǎo — máy tính).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "男的怎么了?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Đáp án chính xác: [忘了密码 - wàng le mìmǎ - Quên mật khẩu]
  • Phân tích: Câu mở đầu của nhân vật nam đã nêu trực tiếp vấn đề: "Tôi quên mất mật khẩu máy tính rồi" (我把电脑的密码忘了).
  • Lý do lựa chọn: Toàn bộ nội dung câu chuyện xoay quanh việc nam gặp sự cố với MẬT KHẨU MÁY TÍNH và sự bực bội khi nữ đưa ra câu trả lời đùa cợt, không đúng trọng tâm.
  • Bẫy & Loại trừ: Phương án A (ốm), B (mất máy tính - thực tế máy tính vẫn ở đó chỉ quên mật khẩu), và D (làm vỡ gương) là những thông tin gây nhiễu, không khớp với dữ kiện của bài nghe.
30

第30题:听长对话或短文,选择正确答案

Phần 3: Hội thoại dài & Đoạn văn
A 5 点
B 下班以后
C 明天
D 下个星期
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 附近那家银行几点下班,你知道吗? (fù jìn nà jiā yín háng jǐ diǎn xià bān, nǐ zhī dào ma)
    • Nam (男): 五点,对,是五点。 (wǔ diǎn, duì, shì wǔ diǎn)
    • Nữ (女): 那来不及了。我本来打算去取点儿钱。 (nà lái bù jí le. wǒ běn lái dǎ suàn qù qǔ diǎn ér qián)
    • Nam (男): 明天吧,他们周六也上班。 (míng tiān ba, tā men zhōu liù yě shàng bān)
    • Câu hỏi (问): 女的最可能什么时候去银行? (nǚ de zuì kě néng shén me shí hòu qù yín háng) — Sự việc diễn ra vào thời điểm nào?
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Nữ: Ngân hàng ở gần đây mấy giờ tan tầm, anh có biết không? Nam: Năm giờ, đúng vậy, là năm giờ. Nữ: Thế thì không kịp rồi. Vốn dĩ tôi định đi rút ít tiền. Nam: Ngày mai đi, họ làm việc cả ngày thứ Bảy mà. Câu hỏi: Người nữ rất có thể sẽ đi NGÂN HÀNG vào lúc nào? A. 5 giờ B. Sau giờ tan tầm C. Ngày mai D. Tuần sau
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 上班 (shàng bān — đi làm); 银行 (yín háng — ngân hàng).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "女的最可能什么时候去银行?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Đáp án chính xác: [明天 - míngtiān - Ngày mai]
  • Phân tích: Từ khóa then chốt là "không kịp rồi" (来不及了) vì NGÂN HÀNG đóng cửa lúc 5 giờ, và lời gợi ý từ nam: "Ngày mai đi, họ làm việc cả ngày thứ Bảy mà" (明天吧,他们周六也上班).
  • Lý do lựa chọn: Vì thời điểm hiện tại đã muộn và không kịp đến NGÂN HÀNG trước giờ tan tầm, nhân vật nữ đã tiếp nhận lời khuyên của nam là sẽ đi vào ngày hôm sau.
  • Bẫy & Loại trừ: Phương án A (5 giờ) là thời điểm NGÂN HÀNG đóng cửa nên nữ không thể đến kịp; Phương án B (sau giờ tan tầm) lúc đó NGÂN HÀNG đã nghỉ; Phương án D (tuần sau) là mốc thời gian thừa thãi vì NGÂN HÀNG làm việc cả thứ Bảy tuần này.
31

第31题:听长对话或短文,选择正确答案

Phần 3: Hội thoại dài & Đoạn văn
A 两元
B 3 元5 角
C 7 元
D 9 元
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 西红柿新鲜吗?怎么卖? (xī hóng shì xīn xiān ma? zěn me mài)
    • Nữ (女): 三块五一斤。百分之百新鲜。 (sān kuài wǔ yī jīn. bǎi fēn zhī bǎi xīn xiān)
    • Nam (男): 那我买二斤吧。 (nà wǒ mǎi èr jīn ba)
    • Nữ (女): 好,一共七块钱。 (hǎo, yí gòng qī kuài qián)
    • Câu hỏi (问): 西红柿多少钱一斤? (xī hóng shì duō shǎo qián yì jīn)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Nam: Cà chua có tươi không? Bán thế nào vậy? Nữ: Ba tệ rưỡi một cân. Tươi một trăm phần trăm. Nam: Vậy tôi mua hai cân nhé. Nữ: Được, tổng cộng là bảy tệ. Câu hỏi: Cà chua bao nhiêu tiền một cân? Các phương án: A. Hai tệ B. Ba tệ rưỡi C. Bảy tệ D. Chín tệ
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "西红柿多少钱一斤?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Đáp án chính xác: B. 3 元5 角 (Sān yuán wǔ jiǎo - Ba tệ rưỡi / Ba đồng rưỡi)
  • Phân tích: Từ khóa then chốt trong đoạn hội thoại là "西红柿" (cà chua) và "多少钱一斤" (bao nhiêu tiền một cân). Khi người nam hỏi giá "怎么卖", người nữ đã trả lời trực tiếp là "三块五一斤" (ba tệ rưỡi một cân).
  • Lý do lựa chọn: Câu hỏi yêu cầu xác định giá tiền của MỘT CÂN cà chua, khớp hoàn toàn với thông tin người nữ vừa cung cấp trong lượt lời thứ hai.
  • Bẫy & Loại trừ: Phương án C (7 tệ) là tổng số tiền mua hai cân (tổng cộng là bảy tệ). Phương án A và D là những con số nhiễu không xuất hiện trong bài nghe.
32

第32题:听长对话或短文,选择正确答案

Phần 3: Hội thoại dài & Đoạn văn
A 买手机
B 去亲戚家
C 交电话费
D 找李大夫
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 你有李大夫的手机号吗? (nǐ yǒu lǐ dài fu de shǒu jī hào ma)
    • Nam (男): 他最近好像换了个号,我没有他的新号。 (tā zuì jìn hǎo xiàng huàn le gè hào, wǒ méi yǒu tā de xīn hào)
    • Nữ (女): 那怎么办呢?我有点儿事要找他。 (nà zěn me bàn ne? wǒ yǒu diǎn er shì yào zhǎo tā)
    • Nam (男): 我有他家里的电话,你打他家里电话吧。 (wǒ yǒu tā jiā lǐ de diàn huà, nǐ dǎ tā jiā lǐ diàn huà ba)
    • Câu hỏi (问): 女的想做什么? (nǚ de xiǎng zuò shén me)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Nữ: Anh có số điện thoại di động của BÁC SĨ Lý không? Nam: Dạo này anh ấy hình như đổi số rồi, tôi không có số mới của anh ấy. Nữ: Vậy phải làm sao đây? Tôi có chút việc muốn tìm anh ấy. Nam: Tôi có số điện thoại nhà anh ấy, em gọi điện vào số nhà anh ấy đi. Câu hỏi: Người nữ muốn làm gì? Các phương án: A. Mua điện thoại di động B. Đi đến nhà người thân C. Nộp tiền điện thoại D. Tìm BÁC SĨ Lý
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "女的想做什么?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Đáp án chính xác: D. 找李大夫 (Zhǎo Lǐ dàifū - Tìm BÁC SĨ Lý)
  • Phân tích: Từ khóa then chốt là mục đích của người nữ. Ngay từ đầu câu hỏi, cô ấy đã hỏi xin số điện thoại và nói rõ lý do: "我有点儿事要找他" (Tôi có chút việc muốn tìm anh ấy).
  • Lý do lựa chọn: Nội dung cuộc trò chuyện xoay quanh việc hỏi số điện thoại của BÁC SĨ Lý để liên lạc, do đó mục đích chính của người nữ là tìm BÁC SĨ Lý.
  • Bẫy & Loại trừ: Phương án A (mua điện thoại) là bẫy từ vựng do có nhắc đến "手机号" (số điện thoại di động). Phương án B và C hoàn toàn không liên quan đến ngữ cảnh của đoạn hội thoại.
33

第33题:听长对话或短文,选择正确答案

Phần 3: Hội thoại dài & Đoạn văn
A 毛巾
B 帽子
C 钥匙
D 笔记本
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 我刚才放这儿的那个蓝色塑料袋呢?你看见了吗? (wǒ gāng cái fàng zhè ér de nà ge lán sè sù liào dài ne? nǐ kàn jiàn le ma)
    • Nữ (女): 那不是垃圾吗?我扔了。 (nà bú shì lā jī ma? wǒ rēng le)
    • Nam (男): 我的天!里面有我新买的一双袜子,还有办公室的钥匙。 (wǒ de tiān! lǐ miàn yǒu wǒ xīn mǎi de yì shuāng wà zǐ, hái yǒu bàn gōng shì de yào shi)
    • Nữ (女): 什么东西都乱放!快点儿,咱俩去楼下垃圾桶看看。 (shén me dōng xī dōu luàn fàng! kuài diǎn ér, zán liǎ qù lóu xià lā jī tǒng kàn kàn)
    • Câu hỏi (问): 女的把什么扔了? (nǚ de bǎ shén me rēng le)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Nam: Cái túi nhựa màu xanh mà tôi vừa để ở đây đâu rồi? Em có nhìn thấy không? Nữ: Đó chẳng phải là rác à? Em vứt đi rồi. Nam: Trời ơi! Trong đó có một đôi tất tôi mới mua, còn có cả chìa khóa VĂN PHÒNG nữa. Nữ: Đồ đạc cái gì cũng vứt bừa bãi! Nhanh lên, hai chúng ta xuống lầu thùng rác xem thử đi. Câu hỏi: Người nữ đã vứt cái gì? Các phương án: A. Khăn mặt B. Mũ C. Chìa khóa D. Sổ tay
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 钥匙 (yào shi — chìa khóa).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "女的把什么扔了?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Đáp án chính xác: C. 钥匙 (Yàoshi - Chìa khóa)
  • Phân tích: Ngữ cảnh xoay quanh chiếc túi nhựa bị người nữ tưởng lầm là rác và đem vứt. Khi người nam hoảng hốt kể tên những món đồ bên trong, anh ấy có nhắc đến "办公室的钥匙" (chìa khóa VĂN PHÒNG).
  • Lý do lựa chọn: Câu hỏi hỏi về vật bị vứt đi có trong danh sách các phương án, và chìa khóa là một trong những vật phẩm được người nam liệt kê.
  • Bẫy & Loại trừ: Phương án A (khăn mặt), B (mũ), và D (sổ tay) là những phương án sai hoàn toàn vì không được nhắc đến trong đoạn hội thoại (trong túi chỉ có tất và chìa khóa).
34

第34题:听长对话或短文,选择正确答案

Phần 3: Hội thoại dài & Đoạn văn
A 车上
B 火车站
C 电梯里
D 地铁上
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 最近的交通好像好多了。 (zuì jìn de jiāo tōng hǎo xiàng hǎo duō le)
    • Nam (男): 是,堵车不那么严重了。 (shì, dǔ chē bú nà me yán zhòng le)
    • Nữ (女): 以前得开一个小时才能到公司,现在四十分钟应该就能到吧? (yǐ qián dé kāi yí gè xiǎo shí cái néng dào gōng sī, xiàn zài sì shí fēn zhōng yīng gāi jiù néng dào ba)
    • Nam (男): 是,差不多。 (shì, chà bù duō)
    • Câu hỏi (问): 他们最可能在哪儿? (tā men zuì kě néng zài nǎ ér) — Họ đang ở đâu (hoặc bối cảnh hội thoại diễn ra ở đâu)?
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Nữ: Giao thông dạo này hình như đỡ hơn nhiều rồi. Nam: Đúng vậy, tình trạng tắc đường không còn nghiêm trọng như trước nữa. Nữ: Trước đây phải lái xe một tiếng mới đến CÔNG TY, bây giờ chắc bốn mươi phút là đến nhỉ? Nam: Đúng thế, xấp xỉ vậy. Câu hỏi: Họ rất có thể đang ở đâu? Các phương án: A. Trên xe B. GA TÀU HỎA C. Trong thang máy D. Trên TÀU ĐIỆN NGẦM
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 堵车 (dǔ chē — tắc đường, kẹt xe).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi xác định địa điểm ("他们最可能在哪儿?"), cần lắng nghe các danh từ chỉ nơi chốn hoặc hoạt động đặc trưng trong lời thoại.
Đáp án & Lời giải:
  • Đáp án chính xác: A. 车上 (Chē shàng - Trên xe)
  • Phân tích: Key clues ở đây là các từ vựng liên quan đến giao thông và di chuyển như "交通" (giao thông), "堵车" (tắc đường), và đặc biệt là động từ "开" (lái xe) kết hợp với thời gian di chuyển đến CÔNG TY.
  • Lý do lựa chọn: Việc thảo luận về tình trạng tắc đường và việc "lái xe" (开车) cho thấy họ đang di chuyển trên đường, do đó đáp án "trên xe" là hợp lý và chính xác nhất.
  • Bẫy & Loại trừ: Phương án B (GA TÀU HỎA), C (thang máy), và D (TÀU ĐIỆN NGẦM) đều sai vì không có dữ liệu nào trong bài nhắc đến việc đi tàu, đi tàu điện ngầm hay ở trong tòa nhà có thang máy; hành động "lái xe" khẳng định họ đang ở trên ô tô.
35

第35题:听长对话或短文,选择正确答案

Phần 3: Hội thoại dài & Đoạn văn
A 公园
B 商店
C 洗手间
D 公共汽车
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 请问,哪儿有卖饮料的? (qǐng wèn, nǎ ér yǒu mài yǐn liào de)
    • Nữ (女): 公园里没有,你出门往左走,那儿有商店。 (gōng yuán lǐ méi yǒu, nǐ chū mén wǎng zuǒ zǒu, nà ér yǒu shāng diàn)
    • Nam (男): 是北门外? (shì běi mén wài)
    • Nữ (女): 对,北门左边。 (duì, běi mén zuǒ biān)
    • Câu hỏi (问): 男的在找什么? - 2 6 - (nán de zài zhǎo shén me)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Nam: Xin hỏi, chỗ nào có bán đồ uống vậy? Nữ: Trong CÔNG VIÊN không có đâu, anh ra cửa rẽ trái đi, ở đó có CỬA HÀNG đấy. Nam: Là ở ngoài CỬA BẮC phải không? Nữ: Đúng vậy, ở bên trái CỬA BẮC. Câu hỏi: Người nam đang tìm cái gì? Các phương án: A. CÔNG VIÊN B. CỬA HÀNG C. Nhà vệ sinh D. Xe buýt
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 商店 (shāng diàn — cửa hàng).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "男的在找什么?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Đáp án chính xác: B. 商店 (Shūndiàn - CỬA HÀNG)
  • Phân tích: Từ khóa bắt đầu cuộc hội thoại là câu hỏi của người nam: "哪儿有卖饮料的?" (Chỗ nào có bán đồ uống?). Để trả lời, người nữ chỉ dẫn đường đến một địa điểm cụ thể: "出门往左走,那儿有商店" (ra cửa rẽ trái, ở đó có CỬA HÀNG).
  • Lý do lựa chọn: Người nam muốn mua đồ uống nên đã hỏi tìm nơi bán, và người nữ đã chỉ dẫn anh ta đến CỬA HÀNG gần CỬA BẮC của CÔNG VIÊN.
  • Bẫy & Loại trừ: Phương án A (CÔNG VIÊN) là nơi họ đang đứng (người nữ nói "CÔNG VIÊN không có"). Phương án C (nhà vệ sinh) và D (xe buýt) là những địa điểm hoàn toàn không được nhắc đến trong bài.
36

第36题:听长对话或短文,选择正确答案

Phần 3: Hội thoại dài & Đoạn văn
A 睡觉
B 散散步
C 洗个澡
D 回忆过去
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung dẫn: 遇到烦恼事时,你应该想一些办法让自己从不高兴的心情中走出来,逐渐地冷静下来。例如去散散步,与熟悉的朋友聊聊有趣的事,阅读几篇比较轻松的文章等。 (yù dào fán nǎo shì shí, nǐ yīng gāi xiǎng yì xiē bàn fǎ ràng zì jǐ cóng bù gāo xìng de xīn qíng zhōng zǒu chū lái, zhú jiàn dì lěng jìng xià lái. lì rú qù sàn sàn bù, yǔ shú xī de péng yǒu liáo liáo yǒu qù de shì, yuè dú jǐ piān bǐ jiào qīng sōng de wén zhāng děng)
    • Câu hỏi (问): 怎样可以使心情变好? (zěn yàng kě yǐ shǐ xīn qíng biàn hǎo)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Bản dịch: Khi gặp chuyện phiền muộn, bạn nên nghĩ ra một số cách để đưa bản thân thoát khỏi tâm trạng không vui, dần dần bình tĩnh lại. Ví dụ như đi dạo, trò chuyện với những người bạn quen thuộc về những điều thú vị, đọc vài bài viết tương đối nhẹ nhàng, v.v. Câu hỏi: Làm thế nào có thể làm cho tâm trạng tốt lên? Các phương án: A. Đi ngủ B. Đi dạo C. Tắm rửa D. Hồi tưởng quá khứ
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 有趣 (yǒu qù — thú vị, hấp dẫn); 轻松 (qīng sōng — nhẹ nhàng, thoải mái); 阅读 (yuè dú — đọc hiểu); 烦恼 (fán nǎo — phiền não, muộn phiền).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "怎样可以使心情变好?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Đáp án chính xác: [散散步 / sàn san bù / Đi dạo]
  • Phân tích: Từ khóa then chốt trong bài nghe là "例如去散散步" (Ví dụ như đi dạo). Ngữ cảnh đề cập đến các phương pháp điều chỉnh TÂM TRẠNG khi gặp PHIỀN NÃO.
  • Lý do lựa chọn: Bài nghe đưa ra hàng loạt ví dụ để giải tỏa TÂM TRẠNG KHÔNG VUI, trong đó phương án đầu tiên được liệt kê chính là "đi dạo" (散散步), khớp hoàn toàn với phương án B.
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án "đi ngủ", "tắm rửa", "hồi tưởng quá khứ" đều là thông tin nhiễu không hề xuất hiện trong BẢN NGHĨA của đoạn văn.
37

第37题:听长对话或短文,选择正确答案

Phần 3: Hội thoại dài & Đoạn văn
A 要互相关心
B 做事要冷静
C 运动很重要
D 怎样改变心情
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung dẫn: 遇到烦恼事时,你应该想一些办法让自己从不高兴的心情中走出来,逐渐地冷静下来。例如去散散步,与熟悉的朋友聊聊有趣的事,阅读几篇比较轻松的文章等。 (yù dào fán nǎo shì shí, nǐ yīng gāi xiǎng yì xiē bàn fǎ ràng zì jǐ cóng bù gāo xìng de xīn qíng zhōng zǒu chū lái, zhú jiàn dì lěng jìng xià lái. lì rú qù sàn sàn bù, yǔ shú xī de péng yǒu liáo liáo yǒu qù de shì, yuè dú jǐ piān bǐ jiào qīng sōng de wén zhāng děng)
    • Câu hỏi (问): 这段话主要想告诉我们什么? (zhè duàn huà zhǔ yào xiǎng gào sù wǒ men shén me)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Bản dịch: Khi gặp chuyện phiền muộn, bạn nên nghĩ ra một số cách để đưa bản thân thoát khỏi tâm trạng không vui, dần dần bình tĩnh lại. Ví dụ như đi dạo, trò chuyện với những người bạn quen thuộc về những điều thú vị, đọc vài bài viết tương đối nhẹ nhàng, v.v. Câu hỏi: Đoạn văn này chủ yếu muốn nói với chúng ta điều gì? Các phương án: A. Phải quan tâm lẫn nhau B. Làm việc phải bình tĩnh C. Vận động rất quan trọng D. Cách thay đổi tâm trạng
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 有趣 (yǒu qù — thú vị, hấp dẫn); 轻松 (qīng sōng — nhẹ nhàng, thoải mái); 阅读 (yuè dú — đọc hiểu); 烦恼 (fán nǎo — phiền não, muộn phiền).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "这段话主要想告诉我们什么?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Đáp án chính xác: [怎样改变心情 / zěn yàng gǎi biàn xīn qíng / Cách thay đổi tâm trạng]
  • Phân tích: Câu mở đầu đoạn văn là câu chủ đề (Topic sentence): "遇到烦恼事时,你应该想一些办法让自己从不高兴的心情中走出来" (Khi gặp chuyện phiền muộn, bạn nên nghĩ cách để thoát khỏi tâm trạng không vui), theo sau là các ví dụ cụ thể.
  • Lý do lựa chọn: Ý chính của toàn bộ đoạn văn là hướng dẫn người nghe các PHƯƠNG PHÁP (办法) để cải thiện và điều chỉnh TÂM TRẠNG khi buồn chán, trùng khớp với phương án D.
  • Bẫy & Loại trừ: Phương án A (quan tâm lẫn nhau), B (làm việc bình tĩnh) và C (vận động rất quan trọng) chỉ là những suy luận phiến diện hoặc chi tiết phụ, không thể hiện toàn cục NỘI DUNG CHÍNH của đoạn văn.
38

第38题:听长对话或短文,选择正确答案

Phần 3: Hội thoại dài & Đoạn văn
A 脾气好
B 爱做梦
C 很成功
D 工作压力大
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung dẫn: 有一个人很喜欢抽烟,当家人反对时,他总是说:“我工作压力大,让我轻松一会儿吧。”一天,他进门时发现儿子正坐在沙发上抽烟呢。他很生气,大声说:“你怎么可以抽烟呢? ”儿子回答:“我学习压力大,让我轻松一会儿吧。” (yǒu yí gè rén hěn xǐ huan chōu yān, dāng jiā rén fǎn duì shí, tā zǒng shì shuō: “ wǒ gōng zuò yā lì dà, ràng wǒ qīng sōng yí huì er ba. ” yì tiān, tā jìn mén shí fā xiàn ér zi zhèng zuò zài shā fā shàng chōu yān ne. tā hěn shēng qì, dà shēng shuō: “ nǐ zěn me kě yǐ chōu yān ne? ” ér zi huí dá: “ wǒ xué xí yā lì dà, ràng wǒ qīng sōng yí huì er ba. ”)
    • Câu hỏi (问): 关于那个人,可以知道什么? (guān yú nà ge rén, kě yǐ zhī dào shén me) — Có thể biết thông tin gì đúng về "那个人"?
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Bản dịch: Có một người rất thích hút thuốc, khi người nhà phản đối, anh ta luôn nói: "Áp lực công việc của tôi lớn lắm, hãy để tôi thư giãn một lát đi." Một ngày nọ, khi bước vào nhà, anh ta phát hiện con trai đang ngồi trên ghế sofa hút thuốc. Anh ta rất tức giận, lớn tiếng nói: "Con sao có thể hút thuốc chứ?" Con trai đáp lại: "Áp lực học tập của con lớn lắm, hãy để con thư giãn một lát đi." Câu hỏi: Về người đàn ông đó, có thể biết được điều gì? Các phương án: A. Tính khí tốt B. Thích mơ mộng C. Rất thành công D. Áp lực công việc lớn
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 轻松 (qīng sōng — nhẹ nhàng, thoải mái).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi yêu cầu nắm bắt thông tin chi tiết về "那个人" ("关于那个人,可以知道什么?"), cần tập trung vào câu nhận xét hoặc giải thích trực tiếp của nhân vật.
Đáp án & Lời giải:
  • Đáp án chính xác: [工作压力大 / gōng zuò yā lì dà / Áp lực công việc lớn]
  • Phân tích: Ngữ cảnh xoay quanh một người đàn ông có THÓI QUEN HÚT THUỐC và lý do anh ta ngụy biện khi bị gia đình phản đối.
  • Lý do lựa chọn: Khi người nhà khuyên can, nhân vật này luôn viện lý do "我工作压力大" (Áp lực công việc của tôi lớn) để bao biện cho hành động hút thuốc của mình. Do đó, đáp án D hoàn toàn chính xác.
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án A (tính khí tốt), B (thích mơ mộng), C (rất thành công) hoàn toàn trái ngược hoặc không hề được nhắc đến trong đoạn trích.
39

第39题:听长对话或短文,选择正确答案

Phần 3: Hội thoại dài & Đoạn văn
A 喝酒
B 抽烟
C 踢足球
D 说假话
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung dẫn: 有一个人很喜欢抽烟,当家人反对时,他总是说:“我工作压力大,让我轻松一会儿吧。”一天,他进门时发现儿子正坐在沙发上抽烟呢。他很生气,大声说:“你怎么可以抽烟呢? ”儿子回答:“我学习压力大,让我轻松一会儿吧。” (yǒu yí gè rén hěn xǐ huan chōu yān, dāng jiā rén fǎn duì shí, tā zǒng shì shuō: “ wǒ gōng zuò yā lì dà, ràng wǒ qīng sōng yí huì er ba. ” yì tiān, tā jìn mén shí fā xiàn ér zi zhèng zuò zài shā fā shàng chōu yān ne. tā hěn shēng qì, dà shēng shuō: “ nǐ zěn me kě yǐ chōu yān ne? ” ér zi huí dá: “ wǒ xué xí yā lì dà, ràng wǒ qīng sōng yí huì er ba. ”)
    • Câu hỏi (问): 他不同意儿子做什么? (tā bù tóng yì ér zi zuò shén me)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Bản dịch: Có một người rất thích hút thuốc, khi người nhà phản đối, anh ta luôn nói: "Áp lực công việc của tôi lớn lắm, hãy để tôi thư giãn một lát đi." Một ngày nọ, khi bước vào nhà, anh ta phát hiện con trai đang ngồi trên ghế sofa hút thuốc. Anh ta rất tức giận, lớn tiếng nói: "Con sao có thể hút thuốc chứ?" Con trai đáp lại: "Áp lực học tập của con lớn lắm, hãy để con thư giãn một lát đi." Câu hỏi: Anh ấy không đồng ý cho con trai làm gì? Các phương án: A. Uống rượu B. Hút thuốc C. Đá bóng D. Nói dối
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 轻松 (qīng sōng — nhẹ nhàng, thoải mái).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "他不同意儿子做什么?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Đáp án chính xác: [抽烟 / chōuyān / Hút thuốc]
  • Phân tích: Chi tiết then chốt xuất hiện ở phần giữa đoạn văn khi người cha phát hiện hành vi của con trai.
  • Lý do lựa chọn: Người cha thấy con trai ngồi trên ghế sofa hút thuốc nên đã tức giận quát lên "你怎么可以抽烟呢?" (Con sao có thể hút thuốc chứ?), chứng tỏ ông không đồng ý cho con trai HÚT THUỐC. Đáp án B là chính xác.
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án uống rượu, đá bóng, nói dối hoàn toàn không xuất hiện trong nội dung bài nghe, đây là các bẫy từ vựng đánh lừa thí sinh không tập trung.
40

第40题:听长对话或短文,选择正确答案

Phần 3: Hội thoại dài & Đoạn văn
A 警察
B 司机
C 学生
D 家长
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung dẫn: 学校旁边的这条路以前路窄车多,我们都很担心孩子的安全,每天中午和下午都要去校门口接孩子。现在情况不一样了,不光路修宽了,还有交警,我们都放心多了。 (xué xiào páng biān de zhè tiáo lù yǐ qián lù zhǎi chē duō, wǒ men dōu hěn dān xīn hái zi de ān quán, měi tiān zhōng wǔ hé xià wǔ dōu yào qù xiào mén kǒu jiē hái zi. xiàn zài qíng kuàng bù yí yàng le, bù guāng lù xiū kuān le, hái yǒu jiāo jǐng, wǒ men dōu fàng xīn duō le)
    • Câu hỏi (问): 说话人是谁? (shuō huà rén shì shuí)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Bản dịch: Con đường ở cạnh trường học trước đây vừa hẹp vừa đông xe, chúng tôi đều rất lo lắng cho sự an toàn của con cái, trưa nào và chiều nào cũng phải đến cổng trường đón con. Bây giờ tình hình đã khác rồi, không những đường được mở rộng ra, mà còn có cả CẢNH SÁT GIAO THÔNG, chúng tôi đều yên tâm hơn nhiều. Câu hỏi: Người nói là ai? Các phương án: A. Cảnh sát B. Lái xe C. Học sinh D. Phụ huynh
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 学校 (xué xiào — trường học).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi suy luận mối quan hệ hoặc thân phận ("说话人是谁?"), cần dựa vào cách xưng hô và ngữ cảnh giao tiếp giữa hai người.
Đáp án & Lời giải:
  • Đáp án chính xác: [家长 / jiāzhǎng / Phụ huynh]
  • Phân tích: Từ khóa cốt lõi trong đoạn văn là "đón con" (去校门口接孩子) và sự lo lắng cho "sự an toàn của con cái" (孩子的安全).
  • Lý do lựa chọn: Chỉ có PHỤ HUYNH (CHA MẸ) mới có hành động đưa đón con đi học và lo lắng thường trực về sự an toàn đường xá cho con cái của họ. Do đó, đáp án D là hoàn toàn phù hợp với LOGIC NGỮ CẢNH.
  • Bẫy & Loại trừ: Mặc dù đoạn văn có nhắc đến "CẢNH SÁT GIAO THÔNG" (交警), nhưng người nói là đối tượng hưởng lợi từ sự thay đổi này (đưa đón con, lo lắng cho con), chứ không phải là người làm nhiệm vụ điều tiết giao thông.
41

第41题:听长对话或短文,选择正确答案

Phần 3: Hội thoại dài & Đoạn văn
A 变宽了
B 比较窄
C 禁止停车
D 没有红绿灯
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung dẫn: 学校旁边的这条路以前路窄车多,我们都很担心孩子的安全,每天中午和下午都要去校门口接孩子。现在情况不一样了,不光路修宽了,还有交警,我们都放心多了。 (xué xiào páng biān de zhè tiáo lù yǐ qián lù zhǎi chē duō, wǒ men dōu hěn dān xīn hái zi de ān quán, měi tiān zhōng wǔ hé xià wǔ dōu yào qù xiào mén kǒu jiē hái zi. xiàn zài qíng kuàng bù yí yàng le, bù guāng lù xiū kuān le, hái yǒu jiāo jǐng, wǒ men dōu fàng xīn duō le)
    • Câu hỏi (问): 那条路现在怎么样? (nà tiáo lù xiàn zài zěn me yàng) — "那条路现在" như thế nào?
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Đoạn nghe: Con đường bên cạnh TRƯỜNG HỌC trước đây vừa hẹp vừa đông xe, chúng tôi rất lo lắng cho sự AN TOÀN của con cái, trưa nào và chiều nào cũng phải ra CỔNG TRƯỜNG đón con. Bây giờ tình hình đã khác rồi, không chỉ ĐƯỜNG được mở rộng ra mà còn có cả CẢNH SÁT GIAO THÔNG, chúng tôi đã yên tâm hơn nhiều. Câu hỏi: Con đường đó bây giờ thế nào? Các phương án: A. Đã rộng hơn B. Khá hẹp C. Cấm đỗ xe D. Không có đèn giao thông
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 学校 (xué xiào — trường học).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi hỏi về cảm nhận / đánh giá ("那条路现在怎么样?"), cần bắt chuẩn các tính từ hoặc cụm từ thể hiện thái độ của người nói.
Đáp án & Lời giải:
  • Đáp án chính xác: [变宽了 / biàn kuān le / Đã rộng hơn]
  • Phân tích: Từ khóa then chốt trong đoạn nghe là "路修宽了" (ĐƯỜNG được sửa rộng ra). NGỮ CẢNH của bài nghe phản ánh sự THAY ĐỔI của cơ sở hạ tầng khu vực xung quanh TRƯỜNG HỌC, giúp giải tỏa nỗi lo AN TOÀN cho các bậc PHỤ HUYNH.
  • Lý do lựa chọn: Người nói khẳng định rõ ràng "không chỉ ĐƯỜNG được mở rộng ra" (不光路修宽了), trực tiếp khớp với phương án A (變寬了).
  • Bẫy & Loại trừ: Phương án B trái ngược với thực tế trong đoạn nghe (trước đây hẹp, giờ đã rộng). Phương án C (cấm đỗ xe) và D (không có đèn giao thông) là thông tin nhiễu, không hề được nhắc đến trong đoạn văn.
42

第42题:听长对话或短文,选择正确答案

Phần 3: Hội thoại dài & Đoạn văn
A 失望
B 羡慕
C 后悔
D 激动
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung dẫn: 大家晚上好,我今天没有想到自己能得到这个奖。谢谢,谢谢大家!我,我还要感谢我的父母,还有我的妻子,没有他们的支持和帮助,我不可能站到这里,拿这个奖。 (dà jiā wǎn shàng hǎo, wǒ jīn tiān méi yǒu xiǎng dào zì jǐ néng dé dào zhè ge jiǎng. xiè xiè, xiè xiè dà jiā! wǒ, wǒ hái yào gǎn xiè wǒ de fù mǔ, hái yǒu wǒ de qī zǐ, méi yǒu tā men de zhī chí hé bāng zhù, wǒ bù kě néng zhàn dào zhè lǐ, ná zhè ge jiǎng)
    • Câu hỏi (问): 说话人现在心情怎么样? (shuō huà rén xiàn zài xīn qíng zěn me yàng) — "说话人现在心情" như thế nào?
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Đoạn nghe: Chào buổi tối mọi người, HÔM NAY tôi không ngờ bản thân lại có thể đạt được GIẢI THƯỞNG này. Cảm ơn, cảm ơn mọi người! Tôi, tôi còn muốn CẢM ƠN bố mẹ tôi, cả VỢ tôi nữa, nếu không có sự HỖ TRỢ và giúp đỡ của họ, tôi không thể đứng ở đây để nhận GIẢI THƯỞNG này. Câu hỏi: TÂM TRẠNG của người nói hiện tại thế nào? Các phương án: A. Thất vọng B. Ngưỡng mộ C. Hối hận D. Kích động / Xúc động
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi hỏi về cảm nhận / đánh giá ("说话人现在心情怎么样?"), cần bắt chuẩn các tính từ hoặc cụm từ thể hiện thái độ của người nói.
Đáp án & Lời giải:
  • Đáp án chính xác: [激动 / jīdòng / Kích động / Xúc động]
  • Phân tích: NGỮ CẢNH của đoạn nghe là một buổi LỄ TRAO GIẢI. Người nói bày tỏ sự bất ngờ khi nhận GIẢI THƯỞNG và liên tục nói lời cảm ơn với giọng điệu nghẹn ngào, xúc động.
  • Lý do lựa chọn: Việc nhận được GIẢI THƯỞNG lớn cùng với các từ ngữ bộc lộ cảm xúc mạnh như "không ngờ" (没有想到), nói lắp "Tôi, tôi" (我,我) thể hiện rõ ràng TÂM TRẠNG KÍCH ĐỘNG, XÚC ĐỘNG của nhân vật.
  • Bẫy & Loại trừ: Phương án A (thất vọng), B (ngưỡng mộ), C (hối hận) hoàn toàn mâu thuẫn với ngữ cảnh chiến thắng và nhận GIẢI THƯỞNG.
43

第43题:听长对话或短文,选择正确答案

Phần 3: Hội thoại dài & Đoạn văn
A 是演员
B 结婚了
C 很年轻
D 没有得奖
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung dẫn: 大家晚上好,我今天没有想到自己能得到这个奖。谢谢,谢谢大家!我,我还要感谢我的父母,还有我的妻子,没有他们的支持和帮助,我不可能站到这里,拿这个奖。 (dà jiā wǎn shàng hǎo, wǒ jīn tiān méi yǒu xiǎng dào zì jǐ néng dé dào zhè gè jiǎng. xiè xiè, xiè xiè dà jiā! wǒ, wǒ hái yào gǎn xiè wǒ de fù mǔ, hái yǒu wǒ de qī zǐ, méi yǒu tā men de zhī chí hé bāng zhù, wǒ bù kě néng zhàn dào zhè lǐ, ná zhè ge jiǎng)
    • Câu hỏi (问): 关于说话人,可以知道什么? (guān yú shuō huà rén, kě yǐ zhī dào shén me) — Có thể biết thông tin gì đúng về "说话人"?
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Đoạn nghe: Chào buổi tối mọi người, HÔM NAY tôi không ngờ bản thân lại có thể đạt được GIẢI THƯỞNG này. Cảm ơn, cảm ơn mọi người! Tôi, tôi còn muốn CẢM ƠN bố mẹ tôi, cả VỢ tôi nữa, nếu không có sự HỖ TRỢ và giúp đỡ của họ, tôi không thể đứng ở đây để nhận GIẢI THƯỞNG này. Câu hỏi: Có thể biết được điều gì về người nói? Các phương án: A. Là diễn viên B. Đã kết hôn C. Rất trẻ D. Không đạt giải
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi yêu cầu nắm bắt thông tin chi tiết về "说话人" ("关于说话人,可以知道什么?"), cần tập trung vào câu nhận xét hoặc giải thích trực tiếp của nhân vật.
Đáp án & Lời giải:
  • Đáp án chính xác: [结婚了 / jiéhūn le / Đã kết hôn]
  • Phân tích: Từ khóa then chốt trong bài nghe là "妻子" (VỢ). Cấu trúc ngữ pháp chỉ quan hệ gia đình này cung cấp dữ kiện trực tiếp về TÌNH TRẠNG HÔN NHÂN của người nói.
  • Lý do lựa chọn: Vì người nói nhắc đến "VỢ tôi" (我的妻子) trong lời cảm ơn khi nhận GIẢI THƯỞNG, suy ra anh ấy đã KẾT HÔN, hoàn toàn trùng khớp với phương án B.
  • Bẫy & Loại trừ: Phương án A (là diễn viên) có thể là phỏng đoán nhưng không có căn cứ xác thực trong bài. Phương án C (rất trẻ) không được đề cập. Phương án D trái ngược hoàn toàn vì anh ấy đang đứng trên sân khấu nhận GIẢI THƯỞNG.
44

第44题:听长对话或短文,选择正确答案

Phần 3: Hội thoại dài & Đoạn văn
A 家里
B 厨房
C 教室
D 会议室
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung dẫn: 这个广告可以在广播里做,也可以在电视上做,关键要看我们的顾客是谁,孩子的妈妈是我们最主要的顾客,因此我认为应该选择电视。下面我听听大家的意见。 (zhè ge guǎng gào kě yǐ zài guǎng bō lǐ zuò, yě kě yǐ zài diàn shì shàng zuò, guān jiàn yào kàn wǒ men de gù kè shì shuí, hái zi de mā ma shì wǒ men zuì zhǔ yào de gù kè, yīn cǐ wǒ rèn wéi yīng gāi xuǎn zé diàn shì. xià miàn wǒ tīng tīng dà jiā de yì jiàn)
    • Câu hỏi (问): 说话人最可能在哪儿? (shuō huà rén zuì kě néng zài nǎ ér) — Người nói đang ở đâu (hoặc làm việc ở đâu)?
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Đoạn nghe: QUẢNG CÁO này có thể làm trên đài phát thanh, cũng có thể làm trên TRUYỀN HÌNH, QUYẾT ĐỊNH CHỦ CHỐT là phải xem KHÁCH HÀNG của chúng ta là ai, các bà mẹ là KHÁCH HÀNG chủ chốt nhất của chúng ta, do đó tôi cho rằng nên chọn TRUYỀN HÌNH. Dưới đây tôi xin nghe Ý KIẾN của mọi người. Câu hỏi: Người nói rất có thể đang ở đâu? Các phương án: A. Ở nhà B. Phòng bếp C. Lớp học D. Phòng họp
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 关键 (guān jiàn — then chốt, mấu chốt); 电视 (diàn shì — ti vi).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi xác định địa điểm ("说话人最可能在哪儿?"), cần lắng nghe các danh từ chỉ nơi chốn hoặc hoạt động đặc trưng trong lời thoại.
Đáp án & Lời giải:
  • Đáp án chính xác: [会议室 / huìyìshì / Phòng họp]
  • Phân tích: Ngữ cảnh của đoạn nghe là một cuộc THẢO LUẬN CÔNG VIỆC, bàn về CHIẾN LƯỢC QUẢNG CÁO và xin Ý KIẾN tập thể ("Dưới đây tôi xin nghe Ý KIẾN của mọi người").
  • Lý do lựa chọn: Việc bàn bạc kế hoạch kinh doanh và kêu gọi ý kiến đóng góp từ các ĐỒNG NGHIỆP hoặc cấp dưới chỉ diễn ra trong MÔI TRƯỜNG CÔNG SỞ, cụ thể là PHÒNG HỌP (会议室).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án A (ở nhà), B (phòng bếp), C (lớp học) không phù hợp với ngữ cảnh bàn công chuyện KINH DOANH và QUẢNG CÁO chuyên nghiệp.
45

第45题:听长对话或短文,选择正确答案

Phần 3: Hội thoại dài & Đoạn văn
A 开会
B 参观
C 听广播
D 看电视
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung dẫn: 这个广告可以在广播里做,也可以在电视上做,关键要看我们的顾客是谁,孩子的妈妈是我们最主要的顾客,因此我认为应该选择电视。下面我听听大家的意见。 (zhè ge guǎng gào kě yǐ zài guǎng bō lǐ zuò, yě kě yǐ zài diàn shì shàng zuò, guān jiàn yào kàn wǒ men de gù kè shì shuí, hái zi de mā ma shì wǒ men zuì zhǔ yào de gù kè, yīn cǐ wǒ rèn wéi yīng gāi xuǎn zé diàn shì. xià miàn wǒ tīng tīng dà jiā de yì jiàn)
    • Câu hỏi (问): 他们正在做什么? (tā men zhèng zài zuò shén me)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Đoạn nghe: QUẢNG CÁO này có thể làm trên đài phát thanh, cũng có thể làm trên TRUYỀN HÌNH, QUYẾT ĐỊNH CHỦ CHỐT là phải xem KHÁCH HÀNG của chúng ta là ai, các bà mẹ là KHÁCH HÀNG chủ chốt nhất của chúng ta, do đó tôi cho rằng nên chọn TRUYỀN HÌNH. Dưới đây tôi xin nghe Ý KIẾN của mọi người. Câu hỏi: Họ đang làm gì? Các phương án: A. Họp / Mở hội B. Tham quan C. Nghe đài phát thanh D. Xem TRUYỀN HÌNH
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 关键 (guān jiàn — then chốt, mấu chốt); 电视 (diàn shì — ti vi).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "他们正在做什么?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Đáp án chính xác: [开会 / kāihuì / Họp / Mở hội]
  • Phân tích: Dựa vào cụm từ "dưới đây tôi xin nghe Ý KIẾN của mọi người" (下面我听听大家的意见) và nội dung bàn luận chiến lược THƯƠNG MẠI, có thể xác định rõ hoạt động đang diễn ra.
  • Lý do lựa chọn: Đây là hành động chủ trì cuộc HỌP để lấy Ý KIẾN tập thể về PHƯƠNG ÁN QUẢNG CÁO, đúng với đáp án A (开会 - HỌP).
  • Bẫy & Loại trừ: Phương án B (tham quan), C (nghe đài), D (xem TRUYỀN HÌNH) đều là sự hiểu lầm thô thiển khi bắt gặp các từ khóa đơn lẻ ("đài phát thanh", "truyền hình") trong bài nghe mà không hiểu bản chất tổng thể của CÔNG VIỆC.

Bạn Muốn Trải Nghiệm Phòng Thi Thật Chuẩn 机考?

Tham gia làm bài thi thử trực tuyến trên máy tính tại FoxHSK với hệ thống bấm giờ thực tế, chấm điểm ngay lập tức và giải thích chi tiết từng câu.

VÀO PHÒNG THI THỬ HSK Cấp 4 (2.0) NGAY

Ôn Luyện & Thực Hành Cùng FoxHSK

Các công cụ và tài nguyên học tập hoàn toàn miễn phí được phát triển bởi FoxHSK

Chia sẻ bài viết:
FoxHSK Exam Team

FoxHSK Exam Team

Đội ngũ chuyên thu thập và số hóa các bộ đề thi HSK chuẩn quốc tế mới nhất.

Bình luận & Thảo luận0

Bạn nghĩ gì về bài này?

Bảo vệ chống spam bởi Cloudflare Turnstile

Chưa có bình luận nào cho bài viết này

Hãy là người đầu tiên chia sẻ suy nghĩ hoặc tag @foxi để trao đổi cùng Cáo Foxi AI!