Chuyển đến nội dung chính
HSK 4MÃ H4-TGTL-02

Thi Thử & Tải Đề thi HSK 4 mã H4-TGTL-02 PDF có đáp án & Audio (Tinh Giảng Tinh Luyện BLCUP Đề 02)

Tải xuống miễn phí đề thi HSK 4 mã đề H4-TGTL-02 (Bộ Tinh Giảng Tinh Luyện HSK 4 BLCUP — Đề số 02) bản PDF chuẩn, kèm file nghe Audio CD gốc và đáp án giải thích chi tiết.

Cập nhật: 15 phút
FoxHSK Chrome Extension

Cài FoxHSK Chrome Extension để hỗ trợ dịch nhanh các câu tiếng Trung

Hướng dẫn cài đặt

1. Giới thiệu đề thi HSK 4 mã H4-TGTL-02 (Bộ Tinh Giảng Tinh Luyện BLCUP — Đề số 02)

Bộ đề thi mô phỏng HSK Cấp 4 chuyên sâu mã đề H4-TGTL-02 thuộc giáo trình kinh điển 《新汉语水平考试精讲精练 HSK 四级》 (Bộ Đề Tinh Giảng Tinh Luyện HSK 4 — Chủ biên Lương Hồng Nhạn, NXB Đại học Ngôn ngữ Bắc Kinh BLCUP phát hành). Đề thi gồm 100 câu hỏi phân bổ chuẩn xác theo cấu trúc khảo thí quốc tế Hanban (45 câu Nghe hiểu, 40 câu Đọc hiểu và 15 câu Viết), đi kèm file nghe Audio đĩa CD gốc tách từng câu, hình ảnh minh họa sắc nét và lời giải chi tiết.

Thông Tin Chi Tiết
Cấp độ & Bộ sách HSK Cấp 4 (2.0) · Tinh Giảng Tinh Luyện BLCUP
Mã đề H4-TGTL-02 (模拟试卷 2)
Tổng số câu hỏi 100 câu (Nghe: 45 · Đọc: 40 · Viết: 15)
Thời gian làm bài 105 phút (Nghe: 30p, Đọc: 40p, Viết: 25p)
Tài liệu đính kèm File Đề PDF + File Đáp Án Tinh Giảng PDF + Audio CD Gốc MP3

Chi tiết từng câu

Bảng điều khiển

PHẦN 1: NGHE HIỂU (45 câu)

Nghe đoạn văn phán đoán Đúng/Sai, hội thoại ngắn và hội thoại/đoạn văn dài chọn đáp án đúng

1

★ 现代年轻人的婚姻更尊重自己的感觉。

Phần 1: Nghe đoạn văn phán đoán Đúng/Sai
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại trong băng (Transcript):
现代年轻人的婚姻是跟着感觉走,父母的意见已经不那么重要了。即使是通过朋友介绍,如果对对方不“感冒”,也可以马上走人,或者只是吃个饭就分手。 ★ 现代年轻人的婚姻更尊重自己的感觉。
xiàn dài nián qīng rén de hūn yīn shì gēn zhe gǎn jué zǒu , fù mǔ de yì jiàn yǐ jīng bù nà me zhòng yào le 。 jí shǐ shì tōng guò péng yǒu jiè shào , rú guǒ duì duì fāng bù “ gǎn mào ”, yě kě yǐ mǎ shàng zǒu rén , huò zhě zhǐ shì chī gè fàn jiù fēn shǒu 。 ★ xiàn dài nián qīng rén de hūn yīn gèng zūn zhòng zì jǐ de gǎn jué 。
Nghĩa tiếng Việt: Cuộc hôn nhân của giới trẻ hiện đại diễn ra theo cảm xúc, ý kiến của cha mẹ không còn quá quan trọng nữa. Dù được bạn bè giới thiệu nhưng nếu không thích người kia, bạn có thể bỏ đi ngay, hoặc chia tay chỉ sau một bữa ăn. — ★Giới trẻ hiện đại tôn trọng tình cảm của bản thân hơn trong hôn nhân.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 现代年轻人的婚姻是跟着感觉走,父母的意见已经不那么重要了。即使是通过朋友介绍,如果对对方不“感冒”,也可以马上走人,或者只是吃个饭就分手。 ★ 现代年轻人的婚姻更尊重自己的感觉。
  • Nghĩa tiếng Việt: Cuộc hôn nhân của giới trẻ hiện đại diễn ra theo cảm xúc, ý kiến của cha mẹ không còn quá quan trọng nữa. Dù được bạn bè giới thiệu nhưng nếu không thích người kia, bạn có thể bỏ đi ngay, hoặc chia tay chỉ sau một bữa ăn. — ★Giới trẻ hiện đại tôn trọng tình cảm của bản thân hơn trong hôn nhân.
  • Phân tích đối chiếu: Đối chiếu nội dung đoạn độc thoại “现代年轻人的婚姻是跟着感觉走,父母的意见已经不那么重要了。即使是通过朋友介绍,如果对对方不“感冒”,也可以马上走人,或者只是吃个饭就分手。” với nhận định “★ 现代年轻人的婚姻更尊重自己的感觉。” (Cuộc hôn nhân của giới trẻ hiện đại tôn trọng tình cảm của chính mình hơn), nhận định này là ĐÚNG so với thông tin được đưa ra trong bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là √ (ĐÚNG).
2

★ 飞机起降声使我心情变坏。

Phần 1: Nghe đoạn văn phán đoán Đúng/Sai
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại trong băng (Transcript):
我住的地方离机场很近,飞机起飞降落时我都能听到巨大的声音。每当我心情不好时,我就会对着飞过的飞机大叫,等飞机飞走了,我的坏心情也被飞机带走了。 ★ 飞机起降声使我心情变坏。
wǒ zhù de dì fāng lí jī chǎng hěn jìn , fēi jī qǐ fēi jiàng luò shí wǒ dōu néng tīng dào jù dà de shēng yīn 。 měi dāng wǒ xīn qíng bù hǎo shí , wǒ jiù huì duì zhe fēi guò de fēi jī dà jiào , děng fēi jī fēi zǒu le , wǒ de huài xīn qíng yě bèi fēi jī dài zǒu le 。 ★ fēi jī qǐ jiàng shēng shǐ wǒ xīn qíng biàn huài 。
Nghĩa tiếng Việt: Tôi sống rất gần sân bay và tôi nghe thấy tiếng động lớn khi máy bay cất cánh và hạ cánh. Mỗi khi tâm trạng không tốt, tôi sẽ hét vào mặt máy bay đi ngang qua, và khi máy bay bay đi, tâm trạng tồi tệ của tôi sẽ bị máy bay mang đi. — ★Tiếng máy bay cất cánh và hạ cánh khiến tôi khó chịu.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 我住的地方离机场很近,飞机起飞降落时我都能听到巨大的声音。每当我心情不好时,我就会对着飞过的飞机大叫,等飞机飞走了,我的坏心情也被飞机带走了。 ★ 飞机起降声使我心情变坏。
  • Nghĩa tiếng Việt: Tôi sống rất gần sân bay và tôi nghe thấy tiếng động lớn khi máy bay cất cánh và hạ cánh. Mỗi khi tâm trạng không tốt, tôi sẽ hét vào mặt máy bay đi ngang qua, và khi máy bay bay đi, tâm trạng tồi tệ của tôi sẽ bị máy bay mang đi. — ★Tiếng máy bay cất cánh và hạ cánh khiến tôi khó chịu.
  • Phân tích đối chiếu: Đối chiếu nội dung đoạn độc thoại “我住的地方离机场很近,飞机起飞降落时我都能听到巨大的声音。每当我心情不好时,我就会对着飞过的飞机大叫,等飞机飞走了,我的坏心情也被飞机带走了。” với nhận định “★ 飞机起降声使我心情变坏。” (Tiếng máy bay cất cánh và hạ cánh khiến tâm trạng tôi trở nên tồi tệ), nhận định này là SAI so với thông tin được đưa ra trong bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là × (SAI).
3

★ 起床后别马上吃早餐。

Phần 1: Nghe đoạn văn phán đoán Đúng/Sai
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại trong băng (Transcript):
很多习惯早起的人起床后会马上吃早餐,认为这样能及时补充身体所需的营养。事实上,这样做对健康没有好处。专家指出,为了补充睡眠中失去的水分,起床后先喝点儿水,20到30分钟后再吃早餐比较合适。 ★ 起床后别马上吃早餐。
hěn duō xí guàn zǎo qǐ de rén qǐ chuáng hòu huì mǎ shàng chī zǎo cān , rèn wéi zhè yàng néng jí shí bǔ chōng shēn tǐ suǒ xū de yíng yǎng 。 shì shí shàng , zhè yàng zuò duì jiàn kāng méi yǒu hǎo chù 。 zhuān jiā zhǐ chū , wèi le bǔ chōng shuì mián zhōng shī qù de shuǐ fèn , qǐ chuáng hòu xiān hē diǎn ér shuǐ ,20 dào 30 fēn zhōng hòu zài chī zǎo cān bǐ jiào hé shì 。 ★ qǐ chuáng hòu bié mǎ shàng chī zǎo cān 。
Nghĩa tiếng Việt: Nhiều người quen với việc dậy sớm sẽ ăn sáng ngay sau khi thức dậy vì nghĩ rằng điều này có thể bổ sung kịp thời các chất dinh dưỡng cần thiết cho cơ thể. Trên thực tế, làm như vậy không có lợi ích gì cho sức khỏe. Các chuyên gia chỉ ra rằng để bổ sung lượng nước bị mất khi ngủ, tốt hơn hết bạn nên uống một ít nước sau khi thức dậy và ăn sáng muộn hơn 20 đến 30 phút. — ★Đừng ăn sáng ngay sau khi thức dậy.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 很多习惯早起的人起床后会马上吃早餐,认为这样能及时补充身体所需的营养。事实上,这样做对健康没有好处。专家指出,为了补充睡眠中失去的水分,起床后先喝点儿水,20到30分钟后再吃早餐比较合适。 ★ 起床后别马上吃早餐。
  • Nghĩa tiếng Việt: Nhiều người quen với việc dậy sớm sẽ ăn sáng ngay sau khi thức dậy vì nghĩ rằng điều này có thể bổ sung kịp thời các chất dinh dưỡng cần thiết cho cơ thể. Trên thực tế, làm như vậy không có lợi ích gì cho sức khỏe. Các chuyên gia chỉ ra rằng để bổ sung lượng nước bị mất khi ngủ, tốt hơn hết bạn nên uống một ít nước sau khi thức dậy và ăn sáng muộn hơn 20 đến 30 phút. — ★Đừng ăn sáng ngay sau khi thức dậy.
  • Phân tích đối chiếu: Đối chiếu nội dung đoạn độc thoại “很多习惯早起的人起床后会马上吃早餐,认为这样能及时补充身体所需的营养。事实上,这样做对健康没有好处。专家指出,为了补充睡眠中失去的水分,起床后先喝点儿水,20到30分钟后再吃早餐比较合适。” với nhận định “★ 起床后别马上吃早餐。” (Đừng ăn sáng ngay sau khi thức dậy), nhận định này là ĐÚNG so với thông tin được đưa ra trong bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là √ (ĐÚNG).
4

★ 儿童不要使用成人牙膏。

Phần 1: Nghe đoạn văn phán đoán Đúng/Sai
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại trong băng (Transcript):
成人牙膏一般口味比较重,刺激性也比较强,儿童使用后会影响对味道的感觉;而且由于成人牙膏硬度比较高,因此更容易损伤儿童牙齿。 ★ 儿童不要使用成人牙膏。
chéng rén yá gāo yì bān kǒu wèi bǐ jiào zhòng , cì jī xìng yě bǐ jiào qiáng , ér tóng shǐ yòng hòu huì yǐng xiǎng duì wèi dào de gǎn jué ; ér qiě yóu yú chéng rén yá gāo yìng dù bǐ jiào gāo , yīn cǐ gèng róng yì sǔn shāng ér tóng yá chǐ 。 ★ ér tóng bú yào shǐ yòng chéng rén yá gāo 。
Nghĩa tiếng Việt: Kem đánh răng dành cho người lớn thường có vị đậm hơn, dễ gây kích ứng hơn, sau khi sử dụng sẽ ảnh hưởng đến cảm nhận mùi vị của trẻ; và - vì kem đánh răng của người lớn có độ cứng cao hơn nên dễ làm hỏng răng trẻ em hơn. — ★ Trẻ em không nên dùng kem đánh răng của người lớn.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 成人牙膏一般口味比较重,刺激性也比较强,儿童使用后会影响对味道的感觉;而且由于成人牙膏硬度比较高,因此更容易损伤儿童牙齿。 ★ 儿童不要使用成人牙膏。
  • Nghĩa tiếng Việt: Kem đánh răng dành cho người lớn thường có vị đậm hơn, dễ gây kích ứng hơn, sau khi sử dụng sẽ ảnh hưởng đến cảm nhận mùi vị của trẻ; và - vì kem đánh răng của người lớn có độ cứng cao hơn nên dễ làm hỏng răng trẻ em hơn. — ★ Trẻ em không nên dùng kem đánh răng của người lớn.
  • Phân tích đối chiếu: Đối chiếu nội dung đoạn độc thoại “成人牙膏一般口味比较重,刺激性也比较强,儿童使用后会影响对味道的感觉;而且由于成人牙膏硬度比较高,因此更容易损伤儿童牙齿。” với nhận định “★ 儿童不要使用成人牙膏。” (Trẻ em không nên dùng kem đánh răng của người lớn), nhận định này là ĐÚNG so với thông tin được đưa ra trong bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là √ (ĐÚNG).
5

★ 懒人体内盐分不足。

Phần 1: Nghe đoạn văn phán đoán Đúng/Sai
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại trong băng (Transcript):
据报道,只要稍微调整一下自己的饮食习惯,就可以改变身体的内在规律。比如在饮食中增加含盐食物,减少含糖食物,就可以使生物钟变快,使懒人变得勤快起来;而红葡萄酒则相反,可以使生物钟变慢。 ★ 懒人体内盐分不足。
jù bào dào , zhǐ yào shāo wēi tiáo zhěng yī xià zì yǐ de yǐn shí xí guàn , jiù kě yǐ gǎi biàn shēn tǐ de nèi zài guī lǜ 。 bǐ rú zài yǐn shí zhōng zēng jiā hán yán shí wù , jiǎn shǎo hán táng shí wù , jiù kě yǐ shǐ shēng wù zhōng biàn kuài , shǐ lǎn rén biàn dé qín kuài qǐ lái ; ér hóng pú táo jiǔ zé xiāng fǎn , kě yǐ shǐ shēng wù zhōng biàn màn 。 ★ lǎn rén tǐ nèi yán fèn bù zú 。
Nghĩa tiếng Việt: Theo báo cáo, chỉ cần bạn điều chỉnh thói quen ăn uống một chút, bạn có thể thay đổi quy luật bên trong cơ thể. Ví dụ, việc tăng cường ăn mặn và giảm đồ ăn có đường trong khẩu phần ăn có thể làm tăng tốc đồng hồ sinh học và khiến người lười biếng trở nên siêng năng; ngược lại, rượu vang đỏ có thể làm chậm đồng hồ sinh học. — ★Người lười biếng không có đủ muối trong cơ thể.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 据报道,只要稍微调整一下自己的饮食习惯,就可以改变身体的内在规律。比如在饮食中增加含盐食物,减少含糖食物,就可以使生物钟变快,使懒人变得勤快起来;而红葡萄酒则相反,可以使生物钟变慢。 ★ 懒人体内盐分不足。
  • Nghĩa tiếng Việt: Theo báo cáo, chỉ cần bạn điều chỉnh thói quen ăn uống một chút, bạn có thể thay đổi quy luật bên trong cơ thể. Ví dụ, việc tăng cường ăn mặn và giảm đồ ăn có đường trong khẩu phần ăn có thể làm tăng tốc đồng hồ sinh học và khiến người lười biếng trở nên siêng năng; ngược lại, rượu vang đỏ có thể làm chậm đồng hồ sinh học. — ★Người lười biếng không có đủ muối trong cơ thể.
  • Phân tích đối chiếu: Đối chiếu nội dung đoạn độc thoại “据报道,只要稍微调整一下自己的饮食习惯,就可以改变身体的内在规律。比如在饮食中增加含盐食物,减少含糖食物,就可以使生物钟变快,使懒人变得勤快起来;而红葡萄酒则相反,可以使生物钟变慢。” với nhận định “★ 懒人体内盐分不足。” (Người lười biếng không có đủ muối trong cơ thể), nhận định này là SAI so với thông tin được đưa ra trong bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là × (SAI).
6

★ 过度购物易引起心理疾病。

Phần 1: Nghe đoạn văn phán đoán Đúng/Sai
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại trong băng (Transcript):
在日常生活中,有些人面对名牌或打折商品时,即使对自己来说是没什么用处的东西,也会马上买下来。但买到的不一定就是适合自己的,所以事后又常常感到很后悔。心理医生说,这种行为其实是对商品的病态占有欲造成的。 ★ 过度购物易引起心理疾病。
zài rì cháng shēng huó zhōng , yǒu xiē rén miàn duì míng pái huò dǎ zhé shāng pǐn shí , jí shǐ duì zì yǐ lái shuō shì méi shén me yòng chǔ de dōng xī , yě huì mǎ shàng mǎi xià lái 。 dàn mǎi dào de bù yí dìng jiù shì shì hé zì yǐ de , suǒ yǐ shì hòu yòu cháng cháng gǎn dào hěn hòu huǐ 。 xīn lǐ yī shēng shuō , zhè zhǒng xíng wéi qí shí shì duì shāng pǐn de bìng tài zhàn yǒu yù zào chéng de 。 ★ guò dù gòu wù yì yǐn qǐ xīn lǐ jí bìng 。
Nghĩa tiếng Việt: Trong cuộc sống hàng ngày, một số người khi nhìn thấy hàng hiệu, sản phẩm giảm giá sẽ ngay lập tức mua ngay cả khi chúng ít có tác dụng. Nhưng những gì bạn mua có thể không phù hợp với bạn nên sau đó bạn thường cảm thấy rất tiếc nuối. Các bác sĩ tâm thần cho rằng hành vi này thực chất là do lòng ham muốn chiếm hữu hàng hóa một cách bệnh hoạn. — ★Mua sắm quá mức dễ gây bệnh tâm thần.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 在日常生活中,有些人面对名牌或打折商品时,即使对自己来说是没什么用处的东西,也会马上买下来。但买到的不一定就是适合自己的,所以事后又常常感到很后悔。心理医生说,这种行为其实是对商品的病态占有欲造成的。 ★ 过度购物易引起心理疾病。
  • Nghĩa tiếng Việt: Trong cuộc sống hàng ngày, một số người khi nhìn thấy hàng hiệu, sản phẩm giảm giá sẽ ngay lập tức mua ngay cả khi chúng ít có tác dụng. Nhưng những gì bạn mua có thể không phù hợp với bạn nên sau đó bạn thường cảm thấy rất tiếc nuối. Các bác sĩ tâm thần cho rằng hành vi này thực chất là do lòng ham muốn chiếm hữu hàng hóa một cách bệnh hoạn. — ★Mua sắm quá mức dễ gây bệnh tâm thần.
  • Phân tích đối chiếu: Đối chiếu nội dung đoạn độc thoại “在日常生活中,有些人面对名牌或打折商品时,即使对自己来说是没什么用处的东西,也会马上买下来。但买到的不一定就是适合自己的,所以事后又常常感到很后悔。心理医生说,这种行为其实是对商品的病态占有欲造成的。” với nhận định “★ 过度购物易引起心理疾病。” (Mua sắm quá mức có thể dễ dàng gây ra bệnh tâm thần), nhận định này là SAI so với thông tin được đưa ra trong bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là × (SAI).
7

★ 说假话时眼睛会向右转。

Phần 1: Nghe đoạn văn phán đoán Đúng/Sai
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại trong băng (Transcript):
对大多数人来说,当回忆某件真实存在的事情时,眼睛会先向上、再向左转动。而当一个人尝试去“构建”一个不存在的情况时,眼球的运动正好相反,会先向上、再向右转动。 ★ 说假话时眼睛会向右转。
duì dà duō shù rén lái shuō , dāng huí yì mǒu jiàn zhēn shí cún zài de shì qíng shí , yǎn qíng huì xiān xiàng shàng 、 zài xiàng zuǒ zhuǎn dòng 。 ér dāng yí gè rén cháng shì qù “ gòu jiàn ” yí gè bù cún zài de qíng kuàng shí , yǎn qiú de yùn dòng zhèng hǎo xiāng fǎn , huì xiān xiàng shàng 、 zài xiàng yòu zhuǎn dòng 。 ★ shuō jiǎ huà shí yǎn qíng huì xiàng yòu zhuǎn 。
Nghĩa tiếng Việt: Đối với hầu hết mọi người, khi nhớ lại điều gì đó có thật, đầu tiên mắt họ sẽ di chuyển lên trên rồi sang trái. Khi một người cố gắng "xây dựng" một tình huống không tồn tại, chuyển động của mắt hoàn toàn ngược lại, đầu tiên hướng lên trên rồi sang phải. — ★Mắt sẽ quay sang bên phải khi nói dối.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 对大多数人来说,当回忆某件真实存在的事情时,眼睛会先向上、再向左转动。而当一个人尝试去“构建”一个不存在的情况时,眼球的运动正好相反,会先向上、再向右转动。 ★ 说假话时眼睛会向右转。
  • Nghĩa tiếng Việt: Đối với hầu hết mọi người, khi nhớ lại điều gì đó có thật, đầu tiên mắt họ sẽ di chuyển lên trên rồi sang trái. Khi một người cố gắng "xây dựng" một tình huống không tồn tại, chuyển động của mắt hoàn toàn ngược lại, đầu tiên hướng lên trên rồi sang phải. — ★Mắt sẽ quay sang bên phải khi nói dối.
  • Phân tích đối chiếu: Đối chiếu nội dung đoạn độc thoại “对大多数人来说,当回忆某件真实存在的事情时,眼睛会先向上、再向左转动。而当一个人尝试去“构建”一个不存在的情况时,眼球的运动正好相反,会先向上、再向右转动。” với nhận định “★ 说假话时眼睛会向右转。” (Khi nói dối, mắt sẽ quay sang bên phải), nhận định này là ĐÚNG so với thông tin được đưa ra trong bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là √ (ĐÚNG).
8

★ 人犯错时才会脸红。

Phần 1: Nghe đoạn văn phán đoán Đúng/Sai
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại trong băng (Transcript):
科学家研究发现,脸红是只有人类才有的身体反应。通过脸红,我们可以告诉别人我们已经认识到自己做得不对了,而这时看到我们脸红的人则可以了解我们在这一时刻所经历的不快感受。脸红也许就是我们对所犯错误表示意的身体语言。 ★ 人犯错时才会脸红。
kē xué jiā yán jiū fā xiàn , liǎn hóng shì zhǐ yǒu rén lèi cái yǒu de shēn tǐ fǎn yìng 。 tōng guò liǎn hóng , wǒ men kě yǐ gào sù bié rén wǒ men yǐ jīng rèn shí dào zì yǐ zuò dé bú duì le , ér zhè shí kàn dào wǒ men liǎn hóng de rén zé kě yǐ liǎo jiě wǒ men zài zhè yī shí kè suǒ jīng lì de bù kuài gǎn shòu 。 liǎn hóng yě xǔ jiù shì wǒ men duì suǒ fàn cuò wù biǎo shì yì de shēn tǐ yǔ yán 。 ★ rén fàn cuò shí cái huì liǎn hóng 。
Nghĩa tiếng Việt: Các nhà khoa học đã phát hiện ra rằng đỏ mặt là một phản ứng vật lý mà chỉ con người mới có. Bằng cách đỏ mặt, chúng ta có thể nói với người khác rằng chúng ta đã nhận ra mình đã làm sai điều gì đó, và người nhìn thấy chúng ta đỏ mặt có thể hiểu được cảm giác khó chịu mà chúng ta đang trải qua lúc này. Đỏ mặt có thể là ngôn ngữ cơ thể của chúng ta để thừa nhận những sai lầm mà chúng ta đã mắc phải. — ★Mọi người đỏ mặt khi mắc lỗi.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 科学家研究发现,脸红是只有人类才有的身体反应。通过脸红,我们可以告诉别人我们已经认识到自己做得不对了,而这时看到我们脸红的人则可以了解我们在这一时刻所经历的不快感受。脸红也许就是我们对所犯错误表示意的身体语言。 ★ 人犯错时才会脸红。
  • Nghĩa tiếng Việt: Các nhà khoa học đã phát hiện ra rằng đỏ mặt là một phản ứng vật lý mà chỉ con người mới có. Bằng cách đỏ mặt, chúng ta có thể nói với người khác rằng chúng ta đã nhận ra mình đã làm sai điều gì đó, và người nhìn thấy chúng ta đỏ mặt có thể hiểu được cảm giác khó chịu mà chúng ta đang trải qua lúc này. Đỏ mặt có thể là ngôn ngữ cơ thể của chúng ta để thừa nhận những sai lầm mà chúng ta đã mắc phải. — ★Mọi người đỏ mặt khi mắc lỗi.
  • Phân tích đối chiếu: Đối chiếu nội dung đoạn độc thoại “科学家研究发现,脸红是只有人类才有的身体反应。通过脸红,我们可以告诉别人我们已经认识到自己做得不对了,而这时看到我们脸红的人则可以了解我们在这一时刻所经历的不快感受。脸红也许就是我们对所犯错误表示意的身体语言。” với nhận định “★ 人犯错时才会脸红。” (Mọi người đỏ mặt khi mắc lỗi), nhận định này là SAI so với thông tin được đưa ra trong bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là × (SAI).
9

★ 人越胖越容易得心脏病。

Phần 1: Nghe đoạn văn phán đoán Đúng/Sai
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại trong băng (Transcript):
看起来比较瘦,但没有运动习惯的人,虽然脂肪没有胖人多,但是心脏病的发病风险和胖人没什么不同,因为心脏病与脂肪的多少没有关系。就是说,胖人不一定就会得心脏病,瘦人也不一定不得心脏病。 ★ 人越胖越容易得心脏病。
kàn qǐ lái bǐ jiào shòu , dàn méi yǒu yùn dòng xí guàn de rén , suī rán zhī fáng méi yǒu pàng rén duō , dàn shì xīn zàng bìng de fā bìng fēng xiǎn hé pàng rén méi shén me bù tóng , yīn wèi xīn zàng bìng yǔ zhī fáng de duō shǎo méi yǒu guān xì 。 jiù shì shuō , pàng rén bù yí dìng jiù huì dé xīn zàng bìng , shòu rén yě bù yí dìng bù dé xīn zàng bìng 。 ★ rén yuè pàng yuè róng yì dé xīn zàng bìng 。
Nghĩa tiếng Việt: Mặc dù những người trông gầy nhưng không có thói quen tập thể dục không có nhiều mỡ như người béo phì nhưng nguy cơ mắc bệnh tim của họ không khác gì người béo phì, vì bệnh tim không liên quan gì đến lượng chất béo. Nghĩa là, người béo phì không nhất thiết mắc bệnh tim, người gầy không nhất thiết mắc bệnh tim. — ★Người càng béo thì càng dễ mắc bệnh tim.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 看起来比较瘦,但没有运动习惯的人,虽然脂肪没有胖人多,但是心脏病的发病风险和胖人没什么不同,因为心脏病与脂肪的多少没有关系。就是说,胖人不一定就会得心脏病,瘦人也不一定不得心脏病。 ★ 人越胖越容易得心脏病。
  • Nghĩa tiếng Việt: Mặc dù những người trông gầy nhưng không có thói quen tập thể dục không có nhiều mỡ như người béo phì nhưng nguy cơ mắc bệnh tim của họ không khác gì người béo phì, vì bệnh tim không liên quan gì đến lượng chất béo. Nghĩa là, người béo phì không nhất thiết mắc bệnh tim, người gầy không nhất thiết mắc bệnh tim. — ★Người càng béo thì càng dễ mắc bệnh tim.
  • Phân tích đối chiếu: Đối chiếu nội dung đoạn độc thoại “看起来比较瘦,但没有运动习惯的人,虽然脂肪没有胖人多,但是心脏病的发病风险和胖人没什么不同,因为心脏病与脂肪的多少没有关系。就是说,胖人不一定就会得心脏病,瘦人也不一定不得心脏病。” với nhận định “★ 人越胖越容易得心脏病。” (Người càng béo thì càng dễ mắc bệnh tim), nhận định này là SAI so với thông tin được đưa ra trong bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là × (SAI).
10

★ 夏季喝冰凉饮料最解渴。

Phần 1: Nghe đoạn văn phán đoán Đúng/Sai
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại trong băng (Transcript):
科学家对在炎热的夏天喝温热饮料和冰凉饮料的人的皮肤进行测试后发现,温热饮料能降低皮肤温度1到2度,而冰凉饮料只能使口腔周围变冷。同时,喝饮料的人自己的感觉也不同,喝温热饮料者觉得清凉舒服,渴的感觉消失了;而喝冰凉饮料的人则感觉越喝越渴。 ★ 夏季喝冰凉饮料最解渴。
kē xué jiā duì zài yán rè de xià tiān hē wēn rè yǐn liào hé bīng liáng yǐn liào de rén de pí fū jìn xíng cè shì hòu fā xiàn , wēn rè yǐn liào néng jiàng dī pí fū wēn dù 1 dào 2 dù , ér bīng liáng yǐn liào zhǐ néng shǐ kǒu qiāng zhōu wéi biàn lěng 。 tóng shí , hē yǐn liào de rén zì yǐ de gǎn jué yě bù tóng , hē wēn rè yǐn liào zhě jué de qīng liáng shū fú , kě de gǎn jué xiāo shī le ; ér hē bīng liáng yǐn liào de rén zé gǎn jué yuè hē yuè kě 。 ★ xià jì hē bīng liáng yǐn liào zuì jiě kě 。
Nghĩa tiếng Việt: Các nhà khoa học đã kiểm tra làn da của những người uống đồ uống ấm và lạnh trong những ngày hè nóng nực và phát hiện ra rằng đồ uống ấm - có thể hạ nhiệt độ da từ 1 đến 2 độ, trong khi đồ uống lạnh chỉ có thể khiến vùng quanh miệng lạnh hơn. Đồng thời, những người uống đồ uống có cảm giác khác nhau. Người uống nước ấm cảm thấy mát mẻ, dễ chịu, hết khát; trong khi người uống đồ lạnh càng uống càng khát. — ★Uống đồ uống lạnh vào mùa hè là cách tốt nhất để làm dịu cơn khát.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 科学家对在炎热的夏天喝温热饮料和冰凉饮料的人的皮肤进行测试后发现,温热饮料能降低皮肤温度1到2度,而冰凉饮料只能使口腔周围变冷。同时,喝饮料的人自己的感觉也不同,喝温热饮料者觉得清凉舒服,渴的感觉消失了;而喝冰凉饮料的人则感觉越喝越渴。 ★ 夏季喝冰凉饮料最解渴。
  • Nghĩa tiếng Việt: Các nhà khoa học đã kiểm tra làn da của những người uống đồ uống ấm và lạnh trong những ngày hè nóng nực và phát hiện ra rằng đồ uống ấm - có thể hạ nhiệt độ da từ 1 đến 2 độ, trong khi đồ uống lạnh chỉ có thể khiến vùng quanh miệng lạnh hơn. Đồng thời, những người uống đồ uống có cảm giác khác nhau. Người uống nước ấm cảm thấy mát mẻ, dễ chịu, hết khát; trong khi người uống đồ lạnh càng uống càng khát. — ★Uống đồ uống lạnh vào mùa hè là cách tốt nhất để làm dịu cơn khát.
  • Phân tích đối chiếu: Đối chiếu nội dung đoạn độc thoại “科学家对在炎热的夏天喝温热饮料和冰凉饮料的人的皮肤进行测试后发现,温热饮料能降低皮肤温度1到2度,而冰凉饮料只能使口腔周围变冷。同时,喝饮料的人自己的感觉也不同,喝温热饮料者觉得清凉舒服,渴的感觉消失了;而喝冰凉饮料的人则感觉越喝越渴。” với nhận định “★ 夏季喝冰凉饮料最解渴。” (Uống đồ uống lạnh vào mùa hè là cách tốt nhất để làm dịu cơn khát của bạn), nhận định này là SAI so với thông tin được đưa ra trong bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là × (SAI).
11

第11题:听对话,选择正确答案 问:男的是什么语气?

Phần 2: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A 害羞
B 谦虚
C 得意
D 感激
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:还是你有办法。 男:,你也不看看我是谁! 问:男的是什么语气?
nǚ : hái shì nǐ yǒu bàn fǎ 。 nán :, nǐ yě bù kàn kàn wǒ shì shuí ! wèn : nán de shì shén me yǔ qì ?
Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Bạn vẫn có cách. —Nam: Đừng nhìn tôi là ai! - Hỏi: Giọng nói của người đàn ông đó như thế nào?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女:还是你有办法。 男:,你也不看看我是谁! 问:男的是什么语气?
  • Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Bạn vẫn có cách. —Nam: Đừng nhìn tôi là ai! - Hỏi: Giọng nói của người đàn ông đó như thế nào?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 害羞
    • B. 谦虚
    • C. 得意
    • D. 感激
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “男的是什么语气?”, phương án C (得意 — tự hào) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.
12

第12题:听对话,选择正确答案 问:女的昨晚怎么了?

Phần 2: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A 失眠
B 哭了
C 生病
D 工作
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:看看你这熊猫眼,又熬了一夜吧? 女:时间紧,任务急,没办法呀! 问:女的昨晚怎么了?
nán : kàn kàn nǐ zhè xióng māo yǎn , yòu áo le yī yè ba ? nǚ : shí jiān jǐn , rèn wù jí , méi bàn fǎ ya ! wèn : nǚ de zuó wǎn zěn me le ?
Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Hãy nhìn vào đôi mắt gấu trúc của bạn. Bạn lại thức suốt đêm nữa à? — Nữ: Thời gian có hạn, nhiệm vụ cấp bách, chúng ta không thể làm gì được! — Câu hỏi: Chuyện gì đã xảy ra với người phụ nữ đêm qua?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男:看看你这熊猫眼,又熬了一夜吧? 女:时间紧,任务急,没办法呀! 问:女的昨晚怎么了?
  • Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Hãy nhìn vào đôi mắt gấu trúc của bạn. Bạn lại thức suốt đêm nữa à? — Nữ: Thời gian có hạn, nhiệm vụ cấp bách, chúng ta không thể làm gì được! — Câu hỏi: Chuyện gì đã xảy ra với người phụ nữ đêm qua?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 失眠
    • B. 哭了
    • C. 生病
    • D. 工作
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “女的昨晚怎么了?”, phương án D (工作 — làm việc) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.
13

第13题:听对话,选择正确答案 问:男的现在心情怎么样?

Phần 2: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A 很伤心
B 很紧张
C 很无奈
D 很激动
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:下一步打算怎么办? 男:还能怎么办?走一步算一步吧。 问:男的现在心情怎么样?
nǚ : xià yī bù dǎ suàn zěn me bàn ? nán : hái néng zěn me bàn ? zǒu yī bù suàn yī bù ba 。 wèn : nán de xiàn zài xīn qíng zěn me yàng ?
Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Tiếp theo bạn định làm gì? - Người đàn ông: Còn có thể làm gì nữa? Chỉ cần thực hiện từng bước một. - Hỏi: Hiện tại người đàn ông đó cảm thấy thế nào?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女:下一步打算怎么办? 男:还能怎么办?走一步算一步吧。 问:男的现在心情怎么样?
  • Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Tiếp theo bạn định làm gì? - Người đàn ông: Còn có thể làm gì nữa? Chỉ cần thực hiện từng bước một. - Hỏi: Hiện tại người đàn ông đó cảm thấy thế nào?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 很伤心
    • B. 很紧张
    • C. 很无奈
    • D. 很激动
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “男的现在心情怎么样?”, phương án C (很无奈 — Rất bất lực) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.
14

第14题:听对话,选择正确答案 问:男的正在干什么?

Phần 2: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A 送礼物
B 请吃饭
C 喝饮料
D 谈生意
Lời thoại trong băng (Transcript):
.女:我最喜欢这个牌子了。又让你破费了! 男:你喜欢就好,这个味道很适合你这样的职业女性。 问:男的正在干什么?
. nǚ : wǒ zuì xǐ huān zhè ge pái zi le 。 yòu ràng nǐ pò fèi le ! nán : nǐ xǐ huān jiù hǎo , zhè ge wèi dào hěn shì hé nǐ zhè yàng de zhí yè nǚ xìng 。 wèn : nán de zhèng zài gàn shén me ?
Nghĩa tiếng Việt: . Người phụ nữ: Tôi thích nhãn hiệu này nhất. Nó lại khiến bạn tốn tiền! — Nam: Cứ thích đi, mùi này rất hợp với một người phụ nữ chuyên nghiệp như em. - Hỏi: Người đó đang làm gì?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: .女:我最喜欢这个牌子了。又让你破费了! 男:你喜欢就好,这个味道很适合你这样的职业女性。 问:男的正在干什么?
  • Nghĩa tiếng Việt: . Người phụ nữ: Tôi thích nhãn hiệu này nhất. Nó lại khiến bạn tốn tiền! — Nam: Cứ thích đi, mùi này rất hợp với một người phụ nữ chuyên nghiệp như em. - Hỏi: Người đó đang làm gì?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 送礼物
    • B. 请吃饭
    • C. 喝饮料
    • D. 谈生意
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “男的正在干什么?”, phương án A (送礼物 — tặng quà) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.
15

第15题:听对话,选择正确答案 问:女的是什么心态?

Phần 2: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A 看笑话
B 很着急
C 想帮忙
D 很同情
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:瞧瞧,我说什么来着? 男:你不帮忙可以,请不要阴一句阳一句的! 问:女的是什么心态?
nǚ : qiáo qiáo , wǒ shuō shén me lái zhe ? nán : nǐ bù bāng máng kě yǐ , qǐng bú yào yīn yī jù yáng yī jù de ! wèn : nǚ de shì shén me xīn tài ?
Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Này, tôi đã nói gì cơ? —Nam: Không giúp cũng không sao, xin đừng bình luận tiêu cực! — Câu hỏi: Tâm lý của người phụ nữ là gì?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女:瞧瞧,我说什么来着? 男:你不帮忙可以,请不要阴一句阳一句的! 问:女的是什么心态?
  • Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Này, tôi đã nói gì cơ? —Nam: Không giúp cũng không sao, xin đừng bình luận tiêu cực! — Câu hỏi: Tâm lý của người phụ nữ là gì?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 看笑话
    • B. 很着急
    • C. 想帮忙
    • D. 很同情
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “女的是什么心态?”, phương án A (看笑话 — xem một trò đùa) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.
16

第16题:听对话,选择正确答案 问:他们觉得这个小伙子怎么样?

Phần 2: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A 很辛苦
B 长得帅
C 很危险
D 很勇敢
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:这小伙子可真是好样的,不顾危险,跳进河里救起了两个落水儿童。 女:是啊,这时候河水可够凉的! 问:他们觉得这个小伙子怎么样?
nán : zhè xiǎo huǒ zi kě zhēn shì hǎo yàng de , bù gù wēi xiǎn , tiào jìn hé lǐ jiù qǐ le liǎng gè luò shuǐ ér tóng 。 nǚ : shì a , zhè shí hòu hé shuǐ kě gòu liáng de ! wèn : tā men jué de zhè ge xiǎo huǒ zi zěn me yàng ?
Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Chàng trai trẻ này thực sự rất tốt. Bất chấp nguy hiểm, anh nhảy xuống sông cứu hai em nhỏ bị rơi xuống nước. —Nữ: Đúng vậy, nước sông lúc này khá lạnh! — Hỏi: Họ nghĩ gì về chàng trai trẻ này?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男:这小伙子可真是好样的,不顾危险,跳进河里救起了两个落水儿童。 女:是啊,这时候河水可够凉的! 问:他们觉得这个小伙子怎么样?
  • Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Chàng trai trẻ này thực sự rất tốt. Bất chấp nguy hiểm, anh nhảy xuống sông cứu hai em nhỏ bị rơi xuống nước. —Nữ: Đúng vậy, nước sông lúc này khá lạnh! — Hỏi: Họ nghĩ gì về chàng trai trẻ này?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 很辛苦
    • B. 长得帅
    • C. 很危险
    • D. 很勇敢
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “他们觉得这个小伙子怎么样?”, phương án D (很勇敢 — rất dũng cảm) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.
17

第17题:听对话,选择正确答案 问:男的说英子怎么样?

Phần 2: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A 要求高
B 不漂亮
C 个子高
D 很优秀
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:我看你跟英子挺合适的,要不阿姨帮你说说? 男:人家英子眼光高,看不上我! 问:男的说英子怎么样?
nǚ : wǒ kàn nǐ gēn yīng zi tǐng hé shì de , yào bù ā yí bāng nǐ shuō shuō ? nán : rén jiā yīng zi yǎn guāng gāo , kàn bù shàng wǒ ! wèn : nán de shuō yīng zi zěn me yàng ?
Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Tôi nghĩ bạn và Yingzi rất hợp nhau. Bạn có muốn dì giúp đỡ bạn không? - Người đàn ông: Tôi đề cao Anh Tử và coi thường tôi! — Hỏi: Đàn ông nói gì về Anh Tử?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女:我看你跟英子挺合适的,要不阿姨帮你说说? 男:人家英子眼光高,看不上我! 问:男的说英子怎么样?
  • Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Tôi nghĩ bạn và Yingzi rất hợp nhau. Bạn có muốn dì giúp đỡ bạn không? - Người đàn ông: Tôi đề cao Anh Tử và coi thường tôi! — Hỏi: Đàn ông nói gì về Anh Tử?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 要求高
    • B. 不漂亮
    • C. 个子高
    • D. 很优秀
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “男的说英子怎么样?”, phương án A (要求高 — đòi hỏi khắt khe) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.
18

第18题:听对话,选择正确答案 问:家里来客人时,女的一般会做什么?

Phần 2: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A 收拾房间
B 帮妈妈忙
C 清洗碗筷
D 负责做菜
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:你真厉害,还会做菜!跟谁学的这一手? 女:每次家里来了客人,我都给妈妈打下手,慢慢儿就学了一点儿。 问:家里来客人时,女的一般会做什么?
nán : nǐ zhēn lì hài , hái huì zuò cài ! gēn shuí xué de zhè yī shǒu ? nǚ : měi cì jiā lǐ lái le kè rén , wǒ dōu gěi mā mā dǎ xià shǒu , màn màn ér jiù xué le yì diǎn ér 。 wèn : jiā lǐ lái kè rén shí , nǚ de yì bān huì zuò shén me ?
Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Bạn thật tuyệt vời, bạn cũng có thể nấu ăn! Bạn học kỹ năng này từ ai? —Nữ: Mỗi lần nhà có khách, em giúp mẹ, dần dần học hỏi được một chút. — Câu hỏi: Khi có khách đến nhà phụ nữ thường làm gì?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男:你真厉害,还会做菜!跟谁学的这一手? 女:每次家里来了客人,我都给妈妈打下手,慢慢儿就学了一点儿。 问:家里来客人时,女的一般会做什么?
  • Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Bạn thật tuyệt vời, bạn cũng có thể nấu ăn! Bạn học kỹ năng này từ ai? —Nữ: Mỗi lần nhà có khách, em giúp mẹ, dần dần học hỏi được một chút. — Câu hỏi: Khi có khách đến nhà phụ nữ thường làm gì?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 收拾房间
    • B. 帮妈妈忙
    • C. 清洗碗筷
    • D. 负责做菜
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “家里来客人时,女的一般会做什么?”, phương án B (帮妈妈忙 — giúp mẹ) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.
19

第19题:听对话,选择正确答案 问:根据对话,可以知道小娟怎么样?

Phần 2: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A 头脑不聪明
B 文化水平低
C 说话太直接
D 打伤了别人
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:小娟就是个直脾气,说话不知深浅,您千万别往心里去! 男:我倒没什么,只是直来直去容易伤人哪! 问:根据对话,可以知道小娟怎么样?
nǚ : xiǎo juān jiù shì gè zhí pí qì , shuō huà bù zhī shēn qiǎn , nín qiān wàn bié wǎng xīn lǐ qù ! nán : wǒ dào méi shén me , zhǐ shì zhí lái zhí qù róng yì shāng rén nǎ ! wèn : gēn jù duì huà , kě yǐ zhī dào xiǎo juān zěn me yàng ?
Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Xiaojuan tính tình thẳng thắn và không hiểu ý nghĩa lời nói của mình. Đừng coi trọng cô ấy! —Nam: Tôi không liên quan gì đến việc đó, chỉ là nói thẳng dễ làm tổn thương người khác thôi! — Câu hỏi: Dựa vào cuộc trò chuyện, chúng ta có thể biết Tiểu Quyên thế nào không?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女:小娟就是个直脾气,说话不知深浅,您千万别往心里去! 男:我倒没什么,只是直来直去容易伤人哪! 问:根据对话,可以知道小娟怎么样?
  • Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Xiaojuan tính tình thẳng thắn và không hiểu ý nghĩa lời nói của mình. Đừng coi trọng cô ấy! —Nam: Tôi không liên quan gì đến việc đó, chỉ là nói thẳng dễ làm tổn thương người khác thôi! — Câu hỏi: Dựa vào cuộc trò chuyện, chúng ta có thể biết Tiểu Quyên thế nào không?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 头脑不聪明
    • B. 文化水平低
    • C. 说话太直接
    • D. 打伤了别人
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “根据对话,可以知道小娟怎么样?”, phương án C (说话太直接 — Nói quá thẳng thắn) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.
20

第20题:听对话,选择正确答案 问:根据对话,可以知道男的怎么样?

Phần 2: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A 听不懂老师的课
B 不想听父母的话
C 对学习没有兴趣
D 觉得内容太简单
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:你为什么上课总不注意听呢?有什么事吗? 男:听不进去呗!我本来就不是学习的料,可我爸妈就是不听。 问:根据对话,可以知道男的怎么样?
nǚ : nǐ wèi shén me shàng kè zǒng bù zhù yì tīng ne ? yǒu shén me shì ma ? nán : tīng bù jìn qù bei ! wǒ běn lái jiù bú shì xué xí de liào , kě wǒ bà mā jiù shì bù tīng 。 wèn : gēn jù duì huà , kě yǐ zhī dào nán de zěn me yàng ?
Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Tại sao bạn không chú ý trong lớp? Có chuyện gì vậy? —Nam: Bạn không thể nghe được! Tôi vốn học không giỏi nhưng bố mẹ tôi không nghe. — Câu hỏi: Dựa vào cuộc trò chuyện, chúng ta có thể biết được người đàn ông đó là người như thế nào không?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女:你为什么上课总不注意听呢?有什么事吗? 男:听不进去呗!我本来就不是学习的料,可我爸妈就是不听。 问:根据对话,可以知道男的怎么样?
  • Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Tại sao bạn không chú ý trong lớp? Có chuyện gì vậy? —Nam: Bạn không thể nghe được! Tôi vốn học không giỏi nhưng bố mẹ tôi không nghe. — Câu hỏi: Dựa vào cuộc trò chuyện, chúng ta có thể biết được người đàn ông đó là người như thế nào không?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 听不懂老师的课
    • B. 不想听父母的话
    • C. 对学习没有兴趣
    • D. 觉得内容太简单
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “根据对话,可以知道男的怎么样?”, phương án C (对学习没有兴趣 — không có hứng thú học tập) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.
21

第21题:听对话,选择正确答案 问:女的希望男的怎么做?

Phần 2: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A 在村里住下来
B 按时赶到店里
C 快点儿作决定
D 到农村做生意
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:这笔钱不是小数目,你让我再想想! 女:还想呢?生意都送上门来了,过了这个村可没这个店了! 问:女的希望男的怎么做?
nán : zhè bǐ qián bú shì xiǎo shù mù , nǐ ràng wǒ zài xiǎng xiǎng ! nǚ : hái xiǎng ne ? shēng yì dōu sòng shàng mén lái le , guò le zhè ge cūn kě méi zhè ge diàn le ! wèn : nǚ de xī wàng nán de zěn me zuò ?
Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Đây không phải là số tiền nhỏ đâu. Để tôi suy nghĩ lại nhé! —Nữ: Vẫn muốn à? Công việc kinh doanh đến trước cửa nhà bạn, nhưng không có cửa hàng nào như thế này ở ngôi làng này! — Câu hỏi: Phụ nữ muốn đàn ông làm gì?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男:这笔钱不是小数目,你让我再想想! 女:还想呢?生意都送上门来了,过了这个村可没这个店了! 问:女的希望男的怎么做?
  • Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Đây không phải là số tiền nhỏ đâu. Để tôi suy nghĩ lại nhé! —Nữ: Vẫn muốn à? Công việc kinh doanh đến trước cửa nhà bạn, nhưng không có cửa hàng nào như thế này ở ngôi làng này! — Câu hỏi: Phụ nữ muốn đàn ông làm gì?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 在村里住下来
    • B. 按时赶到店里
    • C. 快点儿作决定
    • D. 到农村做生意
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “女的希望男的怎么做?”, phương án C (快点儿作决定 — Đưa ra quyết định nhanh chóng) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.
22

第22题:听对话,选择正确答案 问:女的是什么意思?

Phần 2: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A 不想留校当老师
B 终于等到这一天
C 消息并不是真的
D 已经接到通知了
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:文丽,听说你留校当老师了,得请客啊! 女:别听风就是雨,没影儿的事! 问:女的是什么意思?
nán : wén lì , tīng shuō nǐ liú xiào dāng lǎo shī le , dé qǐng kè a ! nǚ : bié tīng fēng jiù shì yǔ , méi yǐng ér de shì ! wèn : nǚ de shì shén me yì si ?
Nghĩa tiếng Việt: Nam: Ôn Li, tôi nghe nói cậu ở lại trường để làm giáo viên. Tôi cần phải chữa trị cho bạn! —Nữ: Đừng nghe, gió như mưa, không có bóng! - Hỏi: Nữ có nghĩa là gì?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男:文丽,听说你留校当老师了,得请客啊! 女:别听风就是雨,没影儿的事! 问:女的是什么意思?
  • Nghĩa tiếng Việt: Nam: Ôn Li, tôi nghe nói cậu ở lại trường để làm giáo viên. Tôi cần phải chữa trị cho bạn! —Nữ: Đừng nghe, gió như mưa, không có bóng! - Hỏi: Nữ có nghĩa là gì?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 不想留校当老师
    • B. 终于等到这一天
    • C. 消息并不是真的
    • D. 已经接到通知了
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “女的是什么意思?”, phương án C (消息并不是真的 — Tin tức không đúng sự thật) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.
23

第23题:听对话,选择正确答案 问:根据对话,可以知道男的怎么了?

Phần 2: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A 找不到地铁站了
B 想买图书馆地图
C 不熟悉这个地方
D 请女的帮忙带路
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:你能告诉我,我在地图上的什么位置吗?我想去国家图书馆。 女:你看,这是地铁站,你正好走反了。我也去那个方向,我给你带路吧。 问:根据对话,可以知道男的怎么了?
nán : nǐ néng gào sù wǒ , wǒ zài dì tú shàng de shén me wèi zhì ma ? wǒ xiǎng qù guó jiā tú shū guǎn 。 nǚ : nǐ kàn , zhè shì dì tiě zhàn , nǐ zhèng hǎo zǒu fǎn le 。 wǒ yě qù nà ge fāng xiàng , wǒ gěi nǐ dài lù ba 。 wèn : gēn jù duì huà , kě yǐ zhī dào nán de zěn me le ?
Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Bạn có thể cho tôi biết tôi đang ở đâu trên bản đồ không? Tôi muốn đến Thư viện Quốc gia. — Người phụ nữ: Nhìn này, đây là ga tàu điện ngầm và bạn đang đi ngược lại. Tôi cũng đang đi theo hướng đó và tôi sẽ chỉ đường cho bạn. — Câu hỏi: Dựa vào cuộc đối thoại, chúng ta có thể biết được chuyện gì đã xảy ra với người đàn ông đó không?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男:你能告诉我,我在地图上的什么位置吗?我想去国家图书馆。 女:你看,这是地铁站,你正好走反了。我也去那个方向,我给你带路吧。 问:根据对话,可以知道男的怎么了?
  • Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Bạn có thể cho tôi biết tôi đang ở đâu trên bản đồ không? Tôi muốn đến Thư viện Quốc gia. — Người phụ nữ: Nhìn này, đây là ga tàu điện ngầm và bạn đang đi ngược lại. Tôi cũng đang đi theo hướng đó và tôi sẽ chỉ đường cho bạn. — Câu hỏi: Dựa vào cuộc đối thoại, chúng ta có thể biết được chuyện gì đã xảy ra với người đàn ông đó không?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 找不到地铁站了
    • B. 想买图书馆地图
    • C. 不熟悉这个地方
    • D. 请女的帮忙带路
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “根据对话,可以知道男的怎么了?”, phương án C (不熟悉这个地方 — Không quen nơi này) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.
24

第24题:听对话,选择正确答案 问:女的是什么意思?

Phần 2: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A 做事不能总依靠别人
B 别人的话别放在心上
C 做事不是给别人看的
D 应该重视别人的评价
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:我一定要做出个样子来,给这些人看看! 女:如果只是为了面子这样做,还真没这个必要。 问:女的是什么意思?
nán : wǒ yí dìng yào zuò chū gè yàng zi lái , gěi zhè xiē rén kàn kàn ! nǚ : rú guǒ zhǐ shì wèi le miàn zi zhè yàng zuò , hái zhēn méi zhè ge bì yào 。 wèn : nǚ de shì shén me yì si ?
Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Tôi phải trình diễn và cho những người này xem! —Nữ: Nếu bạn chỉ làm việc này vì thể diện thì thực sự không cần thiết. - Hỏi: Nữ có nghĩa là gì?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男:我一定要做出个样子来,给这些人看看! 女:如果只是为了面子这样做,还真没这个必要。 问:女的是什么意思?
  • Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Tôi phải trình diễn và cho những người này xem! —Nữ: Nếu bạn chỉ làm việc này vì thể diện thì thực sự không cần thiết. - Hỏi: Nữ có nghĩa là gì?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 做事不能总依靠别人
    • B. 别人的话别放在心上
    • C. 做事不是给别人看的
    • D. 应该重视别人的评价
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “女的是什么意思?”, phương án C (做事不是给别人看的 — Đừng làm những việc để người khác nhìn thấy) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.
25

第25题:听对话,选择正确答案 问:女的是什么意思?

Phần 2: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A 只要请客他准答应
B 好好儿说老周会吃的
C 豆腐最适合老年人
D 老周心软,同情弱者
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:要是老周软硬不吃怎么办? 女:不会的,他吃软不吃硬。你说点儿软话,他准答应! 问:女的是什么意思?
nán : yào shì lǎo zhōu ruǎn yìng bù chī zěn me bàn ? nǚ : bú huì de , tā chī ruǎn bù chī yìng 。 nǐ shuō diǎn ér ruǎn huà , tā zhǔn dā yìng ! wèn : nǚ de shì shén me yì si ?
Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Lỡ Lão Chu không chịu ăn thì sao? —Nữ: Không, anh ấy lấy thứ mềm chứ không lấy thứ cứng. Nếu bạn nói điều gì đó nhẹ nhàng, chắc chắn anh ấy sẽ đồng ý! - Hỏi: Nữ có nghĩa là gì?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男:要是老周软硬不吃怎么办? 女:不会的,他吃软不吃硬。你说点儿软话,他准答应! 问:女的是什么意思?
  • Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Lỡ Lão Chu không chịu ăn thì sao? —Nữ: Không, anh ấy lấy thứ mềm chứ không lấy thứ cứng. Nếu bạn nói điều gì đó nhẹ nhàng, chắc chắn anh ấy sẽ đồng ý! - Hỏi: Nữ có nghĩa là gì?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 只要请客他准答应
    • B. 好好儿说老周会吃的
    • C. 豆腐最适合老年人
    • D. 老周心软,同情弱者
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “女的是什么意思?”, phương án D (老周心软,同情弱者 — Lão Chu mềm lòng và thông cảm với kẻ yếu) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.
26

第26题:听长对话或短文,选择正确答案 问:男的现在是什么心情?

Phần 3: Nghe hội thoại dài / đoạn văn chọn đáp án
A 兴奋
B 同情
C 后悔
D 激动
Lời thoại trong băng (Transcript):
.女:你太让老师失望了!你怎么能跟老师顶嘴呢? 男:我当时也是头脑一热,就说了不该说的话。现在怎么办? 女:你呀你,让我说什么好呢! 男:你说他不会放弃我,从此不管我了吧? 问:男的现在是什么心情?
. nǚ : nǐ tài ràng lǎo shī shī wàng le ! nǐ zěn me néng gēn lǎo shī dǐng zuǐ ne ? nán : wǒ dāng shí yě shì tóu nǎo yī rè , jiù shuō le bù gāi shuō de huà 。 xiàn zài zěn me bàn ? nǚ : nǐ ya nǐ , ràng wǒ shuō shén me hǎo ne ! nán : nǐ shuō tā bú huì fàng qì wǒ , cóng cǐ bù guǎn wǒ le ba ? wèn : nán de xiàn zài shì shén me xīn qíng ?
Nghĩa tiếng Việt: .Nữ: Con làm thầy thất vọng quá! Làm thế nào bạn có thể nói chuyện lại với giáo viên? —Nam: Lúc đó tôi nóng nảy quá nên đã nói ra điều không nên nói. Bây giờ thì sao? —Nữ: Bạn, bạn, tôi có thể nói gì đây? — Người đàn ông: Cậu đã nói từ giờ trở đi anh ấy sẽ không bao giờ bỏ rơi tôi và phớt lờ tôi phải không? — Hỏi: Hiện tại người đàn ông đó cảm thấy thế nào?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: .女:你太让老师失望了!你怎么能跟老师顶嘴呢? 男:我当时也是头脑一热,就说了不该说的话。现在怎么办? 女:你呀你,让我说什么好呢! 男:你说他不会放弃我,从此不管我了吧? 问:男的现在是什么心情?
  • Nghĩa tiếng Việt: .Nữ: Con làm thầy thất vọng quá! Làm thế nào bạn có thể nói chuyện lại với giáo viên? —Nam: Lúc đó tôi nóng nảy quá nên đã nói ra điều không nên nói. Bây giờ thì sao? —Nữ: Bạn, bạn, tôi có thể nói gì đây? — Người đàn ông: Cậu đã nói từ giờ trở đi anh ấy sẽ không bao giờ bỏ rơi tôi và phớt lờ tôi phải không? — Hỏi: Hiện tại người đàn ông đó cảm thấy thế nào?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 兴奋
    • B. 同情
    • C. 后悔
    • D. 激动
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “男的现在是什么心情?”, phương án C (后悔 — Hối hận) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.
27

第27题:听长对话或短文,选择正确答案 问:他们最可能是什么关系?

Phần 3: Nghe hội thoại dài / đoạn văn chọn đáp án
A 同学
B 恋人
C 同事
D 夫妻
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:我家最近出了点儿状况,可能一时半会儿买不了房子,你看 女:我看上的是你的人,又不是你的房子!我们可以先租房。 男:兰兰,你真好! 女:行了,瞧你这点儿出息! 问:他们最可能是什么关系?
nán : wǒ jiā zuì jìn chū le diǎn ér zhuàng kuàng , kě néng yī shí bàn huì er mǎi bù liǎo fáng zi , nǐ kàn nǚ : wǒ kàn shàng de shì nǐ de rén , yòu bú shì nǐ de fáng zi ! wǒ men kě yǐ xiān zū fáng 。 nán : lán lán , nǐ zhēn hǎo ! nǚ : xíng le , qiáo nǐ zhè diǎn ér chū xī ! wèn : tā men zuì kě néng shì shén me guān xì ?
Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Gần đây có chuyện gì đó đã xảy ra với gia đình tôi. Có thể tôi sẽ không mua được nhà trong một thời gian. Nhìn này - Người phụ nữ: Tôi quan tâm đến con người của bạn chứ không phải ngôi nhà của bạn! Chúng ta có thể thuê một căn nhà trước. —Nam: Lanlan, em thật tốt bụng! —Nữ: Được rồi, hãy nhìn vào tiềm năng của bạn! — Q: Mối quan hệ có khả năng xảy ra nhất của họ là gì?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男:我家最近出了点儿状况,可能一时半会儿买不了房子,你看 女:我看上的是你的人,又不是你的房子!我们可以先租房。 男:兰兰,你真好! 女:行了,瞧你这点儿出息! 问:他们最可能是什么关系?
  • Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Gần đây có chuyện gì đó đã xảy ra với gia đình tôi. Có thể tôi sẽ không mua được nhà trong một thời gian. Nhìn này - Người phụ nữ: Tôi quan tâm đến con người của bạn chứ không phải ngôi nhà của bạn! Chúng ta có thể thuê một căn nhà trước. —Nam: Lanlan, em thật tốt bụng! —Nữ: Được rồi, hãy nhìn vào tiềm năng của bạn! — Q: Mối quan hệ có khả năng xảy ra nhất của họ là gì?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 同学
    • B. 恋人
    • C. 同事
    • D. 夫妻
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “他们最可能是什么关系?”, phương án B (恋人 — người yêu) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.
28

第28题:听长对话或短文,选择正确答案 问:根据对话,可以知道男的怎么样?

Phần 3: Nghe hội thoại dài / đoạn văn chọn đáp án
A 需要帮助
B 缺乏耐心
C 遇到麻烦
D 打错电话
Lời thoại trong băng (Transcript):
.女:您好,请帮我找一下赵明。 男:赵明?你打错了,我们这里没有这个人。 女:不可能吧?我昨天还跟他通过电话呢。我是 男:你最好弄清楚再打! 女·喂…· 问:根据对话,可以知道男的怎么样?
. nǚ : nín hǎo , qǐng bāng wǒ zhǎo yī xià zhào míng 。 nán : zhào míng ? nǐ dǎ cuò le , wǒ men zhè lǐ méi yǒu zhè ge rén 。 nǚ : bù kě néng ba ? wǒ zuó tiān hái gēn tā tōng guò diàn huà ne 。 wǒ shì nán : nǐ zuì hǎo nòng qīng chǔ zài dǎ ! nǚ · wèi …· wèn : gēn jù duì huà , kě yǐ zhī dào nán de zěn me yàng ?
Nghĩa tiếng Việt: . Người phụ nữ: Xin chào, xin hãy giúp tôi tìm Zhao Ming. —Nam: Triệu Minh? Bạn mắc lỗi đánh máy, chúng tôi không có người này ở đây. —Nữ: Không thể được, phải không? Tôi đã nói chuyện với anh ấy qua điện thoại ngày hôm qua. Tôi - Người đàn ông: Tốt nhất cậu nên tìm hiểu trước khi chiến đấu! —Nữ·Xin chào…·—Q: Dựa trên cuộc trò chuyện, chúng ta có thể biết người đàn ông đó thế nào không?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: .女:您好,请帮我找一下赵明。 男:赵明?你打错了,我们这里没有这个人。 女:不可能吧?我昨天还跟他通过电话呢。我是 男:你最好弄清楚再打! 女·喂…· 问:根据对话,可以知道男的怎么样?
  • Nghĩa tiếng Việt: . Người phụ nữ: Xin chào, xin hãy giúp tôi tìm Zhao Ming. —Nam: Triệu Minh? Bạn mắc lỗi đánh máy, chúng tôi không có người này ở đây. —Nữ: Không thể được, phải không? Tôi đã nói chuyện với anh ấy qua điện thoại ngày hôm qua. Tôi - Người đàn ông: Tốt nhất cậu nên tìm hiểu trước khi chiến đấu! —Nữ·Xin chào…·—Q: Dựa trên cuộc trò chuyện, chúng ta có thể biết người đàn ông đó thế nào không?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 需要帮助
    • B. 缺乏耐心
    • C. 遇到麻烦
    • D. 打错电话
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “根据对话,可以知道男的怎么样?”, phương án B (缺乏耐心 — thiếu kiên nhẫn) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.
29

第29题:听长对话或短文,选择正确答案 问:男的提醒女的什么?

Phần 3: Nghe hội thoại dài / đoạn văn chọn đáp án
A 注意身体
B 遇事动脑
C 按时打针
D 别犯错误
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:别人的钱再多,那也是人家的,不能动别的心思! 女:你这是说什么呢?我动什么心思了? 男:我只是给你打个预防针! 女:你这是哪儿跟哪儿呀!当我是什么人了! 问:男的提醒女的什么?
nán : bié rén de qián zài duō , nà yě shì rén jiā de , bù néng dòng bié de xīn sī ! nǚ : nǐ zhè shì shuō shén me ne ? wǒ dòng shén me xīn sī le ? nán : wǒ zhǐ shì gěi nǐ dǎ gè yù fáng zhēn ! nǚ : nǐ zhè shì nǎ ér gēn nǎ ér ya ! dāng wǒ shì shén me rén le ! wèn : nán de tí xǐng nǚ de shén me ?
Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Người khác có bao nhiêu tiền thì tiền vẫn là của họ, anh không thể có ý kiến ​​khác được! - Người phụ nữ: Bạn đang nói về cái gì vậy? Tôi đang nghĩ gì vậy? - Người đàn ông: Tôi chỉ tiêm phòng cho anh thôi! —Nữ: Bạn đang ở đâu? Bạn nghĩ tôi là ai! — Câu hỏi: Đàn ông khiến phụ nữ nhớ đến điều gì?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男:别人的钱再多,那也是人家的,不能动别的心思! 女:你这是说什么呢?我动什么心思了? 男:我只是给你打个预防针! 女:你这是哪儿跟哪儿呀!当我是什么人了! 问:男的提醒女的什么?
  • Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Người khác có bao nhiêu tiền thì tiền vẫn là của họ, anh không thể có ý kiến ​​khác được! - Người phụ nữ: Bạn đang nói về cái gì vậy? Tôi đang nghĩ gì vậy? - Người đàn ông: Tôi chỉ tiêm phòng cho anh thôi! —Nữ: Bạn đang ở đâu? Bạn nghĩ tôi là ai! — Câu hỏi: Đàn ông khiến phụ nữ nhớ đến điều gì?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 注意身体
    • B. 遇事动脑
    • C. 按时打针
    • D. 别犯错误
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “男的提醒女的什么?”, phương án D (别犯错误 — đừng phạm sai lầm) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.
30

第30题:听长对话或短文,选择正确答案 问:男的觉得钟元怎么样?

Phần 3: Nghe hội thoại dài / đoạn văn chọn đáp án
A 应受到重视
B 不需要帮助
C 想离开公司
D 不值得同情
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:昕说钟元弄丢了一份重要材料,老板要停他的职。 男:活该!他要是把玩儿游戏的劲头儿用在工作上,哪会有今天? 女:怎么说我们也是朋友,不能看着他丢掉工作吧? 男:你爱帮你帮,我才懒得管他的闲事呢! 问:男的觉得钟元怎么样?
nǚ : xīn shuō zhōng yuán nòng diū le yī fèn zhòng yào cái liào , lǎo bǎn yào tíng tā de zhí 。 nán : huó gāi ! tā yào shì bǎ wán ér yóu xì de jìn tóu ér yòng zài gōng zuò shàng , nǎ huì yǒu jīn tiān ? nǚ : zěn me shuō wǒ men yě shì péng yǒu , bù néng kàn zhe tā diū diào gōng zuò ba ? nán : nǐ ài bāng nǐ bāng , wǒ cái lǎn de guǎn tā de xián shì ne ! wèn : nán de jué de zhōng yuán zěn me yàng ?
Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Xin nói rằng Zhong Yuan đã đánh mất một thông tin quan trọng và ông chủ của anh ấy muốn đình chỉ anh ấy. - Người đàn ông: Bạn xứng đáng với điều đó! Nếu anh ấy sử dụng năng lượng của mình để chơi game tại nơi làm việc thì hôm nay anh ấy sẽ ở đâu? —Nữ: Dù sao thì chúng ta cũng là bạn bè mà. Chúng ta không thể nhìn anh ấy mất việc, phải không? — Người đàn ông: Bạn thích giúp đỡ, tôi quá lười để can thiệp vào việc của anh ấy! — Câu hỏi: Đàn ông nghĩ gì về Jong-won?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女:昕说钟元弄丢了一份重要材料,老板要停他的职。 男:活该!他要是把玩儿游戏的劲头儿用在工作上,哪会有今天? 女:怎么说我们也是朋友,不能看着他丢掉工作吧? 男:你爱帮你帮,我才懒得管他的闲事呢! 问:男的觉得钟元怎么样?
  • Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Xin nói rằng Zhong Yuan đã đánh mất một thông tin quan trọng và ông chủ của anh ấy muốn đình chỉ anh ấy. - Người đàn ông: Bạn xứng đáng với điều đó! Nếu anh ấy sử dụng năng lượng của mình để chơi game tại nơi làm việc thì hôm nay anh ấy sẽ ở đâu? —Nữ: Dù sao thì chúng ta cũng là bạn bè mà. Chúng ta không thể nhìn anh ấy mất việc, phải không? — Người đàn ông: Bạn thích giúp đỡ, tôi quá lười để can thiệp vào việc của anh ấy! — Câu hỏi: Đàn ông nghĩ gì về Jong-won?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 应受到重视
    • B. 不需要帮助
    • C. 想离开公司
    • D. 不值得同情
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “男的觉得钟元怎么样?”, phương án D (不值得同情 — Không đáng để thông cảm) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.
31

第31题:听长对话或短文,选择正确答案 问:根据对话,可以知道女的怎么样?

Phần 3: Nghe hội thoại dài / đoạn văn chọn đáp án
A 生活压力很大
B 正给家人做饭
C 身体不是很好
D 家里人口很多
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:这上有老下有小的日子真够你受的,你也得注意身体呀! 女:喉,慢慢儿熬吧。 男:也快,等小静大学毕业,你就能松口气了。 女:可她才上天学呀! 问:根据对话,可以知道女的怎么样?
nán : zhè shàng yǒu lǎo xià yǒu xiǎo de rì zi zhēn gòu nǐ shòu de , nǐ yě dé zhù yì shēn tǐ ya ! nǚ : hóu , màn màn ér áo ba 。 nán : yě kuài , děng xiǎo jìng dà xué bì yè , nǐ jiù néng sōng kǒu qì le 。 nǚ : kě tā cái shàng tiān xué ya ! wèn : gēn jù duì huà , kě yǐ zhī dào nǚ de zěn me yàng ?
Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Sống với bố mẹ và con cái thật khó khăn. Bạn phải chú ý tới sức khỏe của mình nhé! —Nữ: Cổ họng, xin hãy bình tĩnh. —Nam: Chẳng bao lâu nữa, bạn sẽ có thể thở phào nhẹ nhõm khi Xiaojing tốt nghiệp đại học. - Nữ: Nhưng cô ấy vừa lên thiên đường đấy! — Câu hỏi: Dựa vào đoạn hội thoại, chúng ta có thể biết được người phụ nữ đó như thế nào không?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男:这上有老下有小的日子真够你受的,你也得注意身体呀! 女:喉,慢慢儿熬吧。 男:也快,等小静大学毕业,你就能松口气了。 女:可她才上天学呀! 问:根据对话,可以知道女的怎么样?
  • Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Sống với bố mẹ và con cái thật khó khăn. Bạn phải chú ý tới sức khỏe của mình nhé! —Nữ: Cổ họng, xin hãy bình tĩnh. —Nam: Chẳng bao lâu nữa, bạn sẽ có thể thở phào nhẹ nhõm khi Xiaojing tốt nghiệp đại học. - Nữ: Nhưng cô ấy vừa lên thiên đường đấy! — Câu hỏi: Dựa vào đoạn hội thoại, chúng ta có thể biết được người phụ nữ đó như thế nào không?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 生活压力很大
    • B. 正给家人做饭
    • C. 身体不是很好
    • D. 家里人口很多
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “根据对话,可以知道女的怎么样?”, phương án A (生活压力很大 — Cuộc sống rất căng thẳng) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.
32

第32题:听长对话或短文,选择正确答案 问:他们最可能是什么关系?

Phần 3: Nghe hội thoại dài / đoạn văn chọn đáp án
A 妻子和丈夫
B 医生和病人
C 领导和职员
D 母亲和儿子
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:老孔,我的话你可别不当回事儿!真出事就晚了! 男:那你总不能让我天天躺在床上吧? 女:能那样更好。其实,我今天就该把你留下来作全面检查! 男:别,别!厂里一堆事等着我呢,我保证每周都来还不行吗? 女:老孔,你得说话算数! 问:他们最可能是什么关系?
nǚ : lǎo kǒng , wǒ de huà nǐ kě bié bù dàng huí shì ér ! zhēn chū shì jiù wǎn le ! nán : nà nǐ zǒng bù néng ràng wǒ tiān tiān tǎng zài chuáng shàng ba ? nǚ : néng nà yàng gèng hǎo 。 qí shí , wǒ jīn tiān jiù gāi bǎ nǐ liú xià lái zuò quán miàn jiǎn chá ! nán : bié , bié ! chǎng lǐ yī duī shì děng zhe wǒ ne , wǒ bǎo zhèng měi zhōu dōu lái hái bù xíng ma ? nǚ : lǎo kǒng , nǐ dé shuō huà suàn shù ! wèn : tā men zuì kě néng shì shén me guān xì ?
Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Lao Kong, đừng coi trọng lời nói của tôi! Đã quá muộn nếu có sự cố xảy ra! — Người đàn ông: Thế thì cậu không thể để tôi nằm trên giường mỗi ngày được phải không? —Nữ: Như thế thì tốt hơn. Thực ra hôm nay tôi nên giữ cậu ở đây để kiểm tra toàn diện! – Người đàn ông: Không, không! Có rất nhiều thứ đang chờ tôi ở nhà máy. Tôi không thể hứa sẽ đến hàng tuần được sao? —Nữ: Lão Kông, ngươi phải giữ lời! — Q: Mối quan hệ có khả năng xảy ra nhất của họ là gì?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女:老孔,我的话你可别不当回事儿!真出事就晚了! 男:那你总不能让我天天躺在床上吧? 女:能那样更好。其实,我今天就该把你留下来作全面检查! 男:别,别!厂里一堆事等着我呢,我保证每周都来还不行吗? 女:老孔,你得说话算数! 问:他们最可能是什么关系?
  • Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Lao Kong, đừng coi trọng lời nói của tôi! Đã quá muộn nếu có sự cố xảy ra! — Người đàn ông: Thế thì cậu không thể để tôi nằm trên giường mỗi ngày được phải không? —Nữ: Như thế thì tốt hơn. Thực ra hôm nay tôi nên giữ cậu ở đây để kiểm tra toàn diện! – Người đàn ông: Không, không! Có rất nhiều thứ đang chờ tôi ở nhà máy. Tôi không thể hứa sẽ đến hàng tuần được sao? —Nữ: Lão Kông, ngươi phải giữ lời! — Q: Mối quan hệ có khả năng xảy ra nhất của họ là gì?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 妻子和丈夫
    • B. 医生和病人
    • C. 领导和职员
    • D. 母亲和儿子
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “他们最可能是什么关系?”, phương án B (医生和病人 — bác sĩ và bệnh nhân) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.
33

第33题:听长对话或短文,选择正确答案 问:女的想提醒男的什么?

Phần 3: Nghe hội thoại dài / đoạn văn chọn đáp án
A 应该搞好同事关系
B 不应该太相信别人
C 钱不能让别人管理
D 别让亲戚进入公司
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:你觉得我不应该向郭经理汇报孙月的经济问题? 女:你想想啊,他们是亲戚,还能不互相帮忙? 男:不会吧,亲戚是亲戚,工作是工作,再说我也是为公司好啊! 女:你呀,还是小心点儿好,别让人卖了还帮人家数钱! 问:女的想提醒男的什么?
nán : nǐ jué de wǒ bù yīng gāi xiàng guō jīng lǐ huì bào sūn yuè de jīng jì wèn tí ? nǚ : nǐ xiǎng xiǎng a , tā men shì qīn qī , hái néng bù hù xiāng bāng máng ? nán : bú huì ba , qīn qī shì qīn qī , gōng zuò shì gōng zuò , zài shuō wǒ yě shì wèi gōng sī hǎo a ! nǚ : nǐ ya , hái shì xiǎo xīn diǎn ér hǎo , bié ràng rén mài le hái bāng rén jiā shù qián ! wèn : nǚ de xiǎng tí xǐng nán de shén me ?
Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Bạn có nghĩ tôi không nên báo cáo vấn đề tài chính của Sun Yue với quản lý Guo không? —Nữ: Nghĩ mà xem, họ là họ hàng, còn có thể giúp đỡ nhau được không? —Nam: Không, họ hàng là họ hàng, công việc là công việc, hơn nữa tôi cũng đang làm việc tốt cho công ty! —Nữ: Bạn, tốt nhất nên cẩn thận và đừng tính tiền cho người khác sau khi bán nó! — Câu hỏi: Người phụ nữ muốn nhắc nhở người đàn ông điều gì?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男:你觉得我不应该向郭经理汇报孙月的经济问题? 女:你想想啊,他们是亲戚,还能不互相帮忙? 男:不会吧,亲戚是亲戚,工作是工作,再说我也是为公司好啊! 女:你呀,还是小心点儿好,别让人卖了还帮人家数钱! 问:女的想提醒男的什么?
  • Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Bạn có nghĩ tôi không nên báo cáo vấn đề tài chính của Sun Yue với quản lý Guo không? —Nữ: Nghĩ mà xem, họ là họ hàng, còn có thể giúp đỡ nhau được không? —Nam: Không, họ hàng là họ hàng, công việc là công việc, hơn nữa tôi cũng đang làm việc tốt cho công ty! —Nữ: Bạn, tốt nhất nên cẩn thận và đừng tính tiền cho người khác sau khi bán nó! — Câu hỏi: Người phụ nữ muốn nhắc nhở người đàn ông điều gì?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 应该搞好同事关系
    • B. 不应该太相信别人
    • C. 钱不能让别人管理
    • D. 别让亲戚进入公司
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “女的想提醒男的什么?”, phương án B (不应该太相信别人 — Bạn không nên quá tin tưởng người khác) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.
34

第34题:听长对话或短文,选择正确答案 问:对话中没有提到什么问题?

Phần 3: Nghe hội thoại dài / đoạn văn chọn đáp án
A 货物数量不够
B 双方协商不成
C 货物包装不当
D 买方名誉受损
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:我们之间没什么好谈的,等着律师跟你们谈吧。 女:何必弄得这么不愉快呢?有什么问题我们可以商量解决呀! 男:你来看着这些货物,数量不够不说,大部分都被海水弄湿了,完全是因为包装不 合格而造成的。由于你们的过错,我们的信誉受到了巨大损失,这个损失由谁来 承担? 女:发生这样的事我也很抱歉,我完全能理解你们的心情,我们愿意承担你们的损 失。不过,您看能不能不通过法律手段解决这件事? 问:对话中没有提到什么问题?
nán : wǒ men zhī jiān méi shén me hǎo tán de , děng zhe lǜ shī gēn nǐ men tán ba 。 nǚ : hé bì nòng dé zhè me bù yú kuài ne ? yǒu shén me wèn tí wǒ men kě yǐ shāng liáng jiě jué ya ! nán : nǐ lái kàn zhe zhè xiē huò wù , shù liàng bù gòu bù shuō , dà bù fèn dōu bèi hǎi shuǐ nòng shī le , wán quán shì yīn wèi bāo zhuāng bù hé gé ér zào chéng de 。 yóu yú nǐ men de guò cuò , wǒ men de xìn yù shòu dào le jù dà sǔn shī , zhè ge sǔn shī yóu shuí lái chéng dān ? nǚ : fā shēng zhè yàng de shì wǒ yě hěn bào qiàn , wǒ wán quán néng lǐ jiě nǐ men de xīn qíng , wǒ men yuàn yì chéng dān nǐ men de sǔn shī 。 bù guò , nín kàn néng bù néng bù tōng guò fǎ lǜ shǒu duàn jiě jué zhè jiàn shì ? wèn : duì huà zhōng méi yǒu tí dào shén me wèn tí ?
Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Chúng ta không có gì để nói cả. Hãy chờ luật sư trao đổi với bạn. - Người phụ nữ: Tại sao lại khiến nó khó chịu như vậy? Nếu có vấn đề gì chúng ta có thể cùng nhau thảo luận và giải quyết! —Nam: Hãy đến xem hàng hóa này. Không những không có số lượng mà phần lớn đều bị nước biển làm ướt. Điều này hoàn toàn là do bao bì không đạt tiêu chuẩn. Vì lỗi của bạn mà uy tín của chúng tôi đã bị tổn thất rất lớn. Ai sẽ chịu tổn thất này? — Nữ: Tôi cũng rất tiếc vì điều này đã xảy ra. Tôi hoàn toàn có thể hiểu được tâm trạng của bạn và chúng tôi sẵn sàng gánh chịu tổn thất của bạn. Tuy nhiên, bạn có nghĩ rằng vấn đề này có thể được giải quyết mà không cần dùng đến biện pháp pháp lý? — Hỏi: Vấn đề nào không được nêu ra trong cuộc trò chuyện?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男:我们之间没什么好谈的,等着律师跟你们谈吧。 女:何必弄得这么不愉快呢?有什么问题我们可以商量解决呀! 男:你来看着这些货物,数量不够不说,大部分都被海水弄湿了,完全是因为包装不 合格而造成的。由于你们的过错,我们的信誉受到了巨大损失,这个损失由谁来 承担? 女:发生这样的事我也很抱歉,我完全能理解你们的心情,我们愿意承担你们的损 失。不过,您看能不能不通过法律手段解决这件事? 问:对话中没有提到什么问题?
  • Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Chúng ta không có gì để nói cả. Hãy chờ luật sư trao đổi với bạn. - Người phụ nữ: Tại sao lại khiến nó khó chịu như vậy? Nếu có vấn đề gì chúng ta có thể cùng nhau thảo luận và giải quyết! —Nam: Hãy đến xem hàng hóa này. Không những không có số lượng mà phần lớn đều bị nước biển làm ướt. Điều này hoàn toàn là do bao bì không đạt tiêu chuẩn. Vì lỗi của bạn mà uy tín của chúng tôi đã bị tổn thất rất lớn. Ai sẽ chịu tổn thất này? — Nữ: Tôi cũng rất tiếc vì điều này đã xảy ra. Tôi hoàn toàn có thể hiểu được tâm trạng của bạn và chúng tôi sẵn sàng gánh chịu tổn thất của bạn. Tuy nhiên, bạn có nghĩ rằng vấn đề này có thể được giải quyết mà không cần dùng đến biện pháp pháp lý? — Hỏi: Vấn đề nào không được nêu ra trong cuộc trò chuyện?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 货物数量不够
    • B. 双方协商不成
    • C. 货物包装不当
    • D. 买方名誉受损
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “对话中没有提到什么问题?”, phương án B (双方协商不成 — Hai bên không đạt được thỏa thuận) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.
35

第35题:听长对话或短文,选择正确答案 问:下列哪项不是家具公司所提供的服务?

Phần 3: Nghe hội thoại dài / đoạn văn chọn đáp án
A 免费送货安装
B 改变家具尺寸
C 免费以旧换新
D 更新家具样式
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:你们的家具比别的厂家都贵,我想知道你们的家具跟其他公司的有什么不同。 女:一分钱一分货。您看看我们所用的材料和家具的样子就知道了。时尚的设计、一 流的材料,都是现在最流行的。 男:现在流行不代表永远流行,总有过时的时候吧? 女:说得太对了!我们公司还提供以旧换新业务,要是过几年您不喜欢这个样子了, 可以来换新家具,只要补些差价就行。这样您的家具永远是最新、最时尚的。 男:听起来倒很不错。家具的大小可以改变吗? 女:当然可以,我们可以根据您的要求在合理的范围内调整大小,而且我们还提供免 费送货上门安装的服务。 .问:下列哪项不是家具公司所提供的服务?
nán : nǐ men de jiā jù bǐ bié de chǎng jiā dōu guì , wǒ xiǎng zhī dào nǐ men de jiā jù gēn qí tā gōng sī de yǒu shén me bù tóng 。 nǚ : yī fēn qián yī fēn huò 。 nín kàn kàn wǒ men suǒ yòng de cái liào hé jiā jù de yàng zi jiù zhī dào le 。 shí shàng de shè jì 、 yī liú de cái liào , dōu shì xiàn zài zuì liú xíng de 。 nán : xiàn zài liú xíng bù dài biǎo yǒng yuǎn liú xíng , zǒng yǒu guò shí de shí hòu ba ? nǚ : shuō dé tài duì le ! wǒ men gōng sī hái tí gōng yǐ jiù huàn xīn yè wù , yào shì guò jǐ nián nín bù xǐ huān zhè ge yàng zi le , kě yǐ lái huàn xīn jiā jù , zhǐ yào bǔ xiē chā jià jiù xíng 。 zhè yàng nín de jiā jù yǒng yuǎn shì zuì xīn 、 zuì shí shàng de 。 nán : tīng qǐ lái dào hěn bú cuò 。 jiā jù de dà xiǎo kě yǐ gǎi biàn ma ? nǚ : dāng rán kě yǐ , wǒ men kě yǐ gēn jù nín de yāo qiú zài hé lǐ de fàn wéi nèi tiáo zhěng dà xiǎo , ér qiě wǒ men hái tí gōng miǎn fèi sòng huò shàng mén ān zhuāng de fú wù 。 . wèn : xià liè nǎ xiàng bú shì jiā jù gōng sī suǒ tí gōng de fú wù ?
Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Đồ nội thất của bạn đắt hơn các nhà sản xuất khác. Tôi muốn biết đồ nội thất của bạn khác với đồ nội thất của các công ty khác như thế nào. —Nữ: Bạn nhận được những gì bạn phải trả. Bạn có thể thấy điều đó chỉ bằng cách nhìn vào vật liệu và đồ nội thất chúng tôi sử dụng. Thiết kế thời trang và chất liệu hạng nhất đang được ưa chuộng nhất hiện nay. —Nam: Chỉ vì nó phổ biến hiện nay không có nghĩa là nó sẽ luôn phổ biến, nó sẽ luôn lỗi thời, phải không? —Nữ: Đúng vậy! Công ty chúng tôi cũng cung cấp dịch vụ kinh doanh buôn bán. Nếu bạn không thích vẻ ngoài của nó sau một vài năm, bạn có thể đổi nó lấy đồ nội thất mới, chỉ cần trả số tiền chênh lệch. Bằng cách này, đồ nội thất của bạn sẽ luôn mới nhất và thời trang nhất. - Người đàn ông: Nghe có vẻ hay đấy. Kích thước của đồ nội thất có thể thay đổi được không? — Nữ: Tất nhiên, chúng tôi có thể điều chỉnh kích thước trong phạm vi hợp lý theo yêu cầu của bạn và chúng tôi cũng cung cấp dịch vụ lắp đặt tận nơi miễn phí. — .Q: Dịch vụ nào sau đây không phải là dịch vụ do công ty nội thất cung cấp?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男:你们的家具比别的厂家都贵,我想知道你们的家具跟其他公司的有什么不同。 女:一分钱一分货。您看看我们所用的材料和家具的样子就知道了。时尚的设计、一 流的材料,都是现在最流行的。 男:现在流行不代表永远流行,总有过时的时候吧? 女:说得太对了!我们公司还提供以旧换新业务,要是过几年您不喜欢这个样子了, 可以来换新家具,只要补些差价就行。这样您的家具永远是最新、最时尚的。 男:听起来倒很不错。家具的大小可以改变吗? 女:当然可以,我们可以根据您的要求在合理的范围内调整大小,而且我们还提供免 费送货上门安装的服务。 .问:下列哪项不是家具公司所提供的服务?
  • Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Đồ nội thất của bạn đắt hơn các nhà sản xuất khác. Tôi muốn biết đồ nội thất của bạn khác với đồ nội thất của các công ty khác như thế nào. —Nữ: Bạn nhận được những gì bạn phải trả. Bạn có thể thấy điều đó chỉ bằng cách nhìn vào vật liệu và đồ nội thất chúng tôi sử dụng. Thiết kế thời trang và chất liệu hạng nhất đang được ưa chuộng nhất hiện nay. —Nam: Chỉ vì nó phổ biến hiện nay không có nghĩa là nó sẽ luôn phổ biến, nó sẽ luôn lỗi thời, phải không? —Nữ: Đúng vậy! Công ty chúng tôi cũng cung cấp dịch vụ kinh doanh buôn bán. Nếu bạn không thích vẻ ngoài của nó sau một vài năm, bạn có thể đổi nó lấy đồ nội thất mới, chỉ cần trả số tiền chênh lệch. Bằng cách này, đồ nội thất của bạn sẽ luôn mới nhất và thời trang nhất. - Người đàn ông: Nghe có vẻ hay đấy. Kích thước của đồ nội thất có thể thay đổi được không? — Nữ: Tất nhiên, chúng tôi có thể điều chỉnh kích thước trong phạm vi hợp lý theo yêu cầu của bạn và chúng tôi cũng cung cấp dịch vụ lắp đặt tận nơi miễn phí. — .Q: Dịch vụ nào sau đây không phải là dịch vụ do công ty nội thất cung cấp?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 免费送货安装
    • B. 改变家具尺寸
    • C. 免费以旧换新
    • D. 更新家具样式
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “下列哪项不是家具公司所提供的服务?”, phương án C (免费以旧换新 — Trao đổi miễn phí) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.
36

第36题:听长对话或短文,选择正确答案 问:他为什么会出事?

Phần 3: Nghe hội thoại dài / đoạn văn chọn đáp án
A 心理压力太大
B 身体状态不好
C 技术不够熟练
D 客观环境不好
Lời thoại trong băng (Transcript):
他是一个非常著名的高空表演者,在一次重大的表演中不幸出了事故,摔死了。事后他的妻子说:我知道他这次一定会出事的,因为他上场前总是不停地说:“这次太重要了,不能失败,一定不能失败!”而以前每次成功的表演,他只是想着表演这件事,而不去管这件事可能带来的结果。 问:他为什么会出事?
tā shì yí gè fēi cháng zhù míng de gāo kōng biǎo yǎn zhě , zài yī cì zhòng dà de biǎo yǎn zhōng bù xìng chū liǎo shì gù , shuāi sǐ le 。 shì hòu tā de qī zǐ shuō : wǒ zhī dào tā zhè cì yí dìng huì chū shì de , yīn wèi tā shàng chǎng qián zǒng shì bù tíng dì shuō :“ zhè cì tài zhòng yào le , bù néng shī bài , yí dìng bù néng shī bài !” ér yǐ qián měi cì chéng gōng de biǎo yǎn , tā zhǐ shì xiǎng zhe biǎo yǎn zhè jiàn shì , ér bù qù guǎn zhè jiàn shì kě néng dài lái de jié guǒ 。 wèn : tā wèi shén me huì chū shì ?
Nghĩa tiếng Việt: Anh ấy là một nghệ sĩ biểu diễn tầm cao rất nổi tiếng nhưng không may gặp tai nạn trong một buổi biểu diễn lớn và ngã xuống tử vong. Sau đó, vợ anh nói: Tôi biết lần này anh sẽ gặp chuyện gì đó, vì trước khi lên sân khấu anh luôn nói: “Lần này quan trọng quá, chúng ta không thể thất bại, chúng ta không được thất bại!” Mỗi lần biểu diễn thành công trước đây, anh ấy chỉ nghĩ đến màn trình diễn mà không quan tâm đến hậu quả có thể xảy ra của nó. - Hỏi: Tại sao lại có chuyện gì xảy ra với anh ấy?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 他是一个非常著名的高空表演者,在一次重大的表演中不幸出了事故,摔死了。事后他的妻子说:我知道他这次一定会出事的,因为他上场前总是不停地说:“这次太重要了,不能失败,一定不能失败!”而以前每次成功的表演,他只是想着表演这件事,而不去管这件事可能带来的结果。 问:他为什么会出事?
  • Nghĩa tiếng Việt: Anh ấy là một nghệ sĩ biểu diễn tầm cao rất nổi tiếng nhưng không may gặp tai nạn trong một buổi biểu diễn lớn và ngã xuống tử vong. Sau đó, vợ anh nói: Tôi biết lần này anh sẽ gặp chuyện gì đó, vì trước khi lên sân khấu anh luôn nói: “Lần này quan trọng quá, chúng ta không thể thất bại, chúng ta không được thất bại!” Mỗi lần biểu diễn thành công trước đây, anh ấy chỉ nghĩ đến màn trình diễn mà không quan tâm đến hậu quả có thể xảy ra của nó. - Hỏi: Tại sao lại có chuyện gì xảy ra với anh ấy?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 心理压力太大
    • B. 身体状态不好
    • C. 技术不够熟练
    • D. 客观环境不好
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “他为什么会出事?”, phương án A (心理压力太大 — Áp lực tâm lý quá lớn) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.
37

第37题:听长对话或短文,选择正确答案 问:这个故事告诉我们什么?

Phần 3: Nghe hội thoại dài / đoạn văn chọn đáp án
A 做事应该全面考虑
B 不应该做危险的事
C 应专注于事情本身
D 外界对人影响很大
Lời thoại trong băng (Transcript):
他是一个非常著名的高空表演者,在一次重大的表演中不幸出了事故,摔死了。事后他的妻子说:我知道他这次一定会出事的,因为他上场前总是不停地说:“这次太重要了,不能失败,一定不能失败!”而以前每次成功的表演,他只是想着表演这件事,而不去管这件事可能带来的结果。 问:这个故事告诉我们什么?
tā shì yí gè fēi cháng zhù míng de gāo kōng biǎo yǎn zhě , zài yī cì zhòng dà de biǎo yǎn zhōng bù xìng chū liǎo shì gù , shuāi sǐ le 。 shì hòu tā de qī zǐ shuō : wǒ zhī dào tā zhè cì yí dìng huì chū shì de , yīn wèi tā shàng chǎng qián zǒng shì bù tíng dì shuō :“ zhè cì tài zhòng yào le , bù néng shī bài , yí dìng bù néng shī bài !” ér yǐ qián měi cì chéng gōng de biǎo yǎn , tā zhǐ shì xiǎng zhe biǎo yǎn zhè jiàn shì , ér bù qù guǎn zhè jiàn shì kě néng dài lái de jié guǒ 。 wèn : zhè ge gù shì gào sù wǒ men shén me ?
Nghĩa tiếng Việt: Anh ấy là một nghệ sĩ biểu diễn tầm cao rất nổi tiếng nhưng không may gặp tai nạn trong một buổi biểu diễn lớn và ngã xuống tử vong. Sau đó, vợ anh nói: Tôi biết lần này anh sẽ gặp chuyện gì đó, vì trước khi lên sân khấu anh luôn nói: “Lần này quan trọng quá, chúng ta không thể thất bại, chúng ta không được thất bại!” Mỗi lần biểu diễn thành công trước đây, anh ấy chỉ nghĩ đến màn trình diễn mà không quan tâm đến hậu quả có thể xảy ra của nó. - H: Câu chuyện này cho chúng ta biết điều gì?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 他是一个非常著名的高空表演者,在一次重大的表演中不幸出了事故,摔死了。事后他的妻子说:我知道他这次一定会出事的,因为他上场前总是不停地说:“这次太重要了,不能失败,一定不能失败!”而以前每次成功的表演,他只是想着表演这件事,而不去管这件事可能带来的结果。 问:这个故事告诉我们什么?
  • Nghĩa tiếng Việt: Anh ấy là một nghệ sĩ biểu diễn tầm cao rất nổi tiếng nhưng không may gặp tai nạn trong một buổi biểu diễn lớn và ngã xuống tử vong. Sau đó, vợ anh nói: Tôi biết lần này anh sẽ gặp chuyện gì đó, vì trước khi lên sân khấu anh luôn nói: “Lần này quan trọng quá, chúng ta không thể thất bại, chúng ta không được thất bại!” Mỗi lần biểu diễn thành công trước đây, anh ấy chỉ nghĩ đến màn trình diễn mà không quan tâm đến hậu quả có thể xảy ra của nó. - H: Câu chuyện này cho chúng ta biết điều gì?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 做事应该全面考虑
    • B. 不应该做危险的事
    • C. 应专注于事情本身
    • D. 外界对人影响很大
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “这个故事告诉我们什么?”, phương án C (应专注于事情本身 — nên tập trung vào vấn đề chính nó) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.
38

第38题:听长对话或短文,选择正确答案 问:这个年轻人为什么要退钱给顾客?

Phần 3: Nghe hội thoại dài / đoạn văn chọn đáp án
A 产品质量问题使他不安
B 发现卖价高出同类产品
C 因数量过多而计算错误
D 顾客要求退还产品差价
Lời thoại trong băng (Transcript):
有一个专门卖厨房用具的年轻人在半个月内跟二十多位顾客做成了生意,但是后来他发现自己卖的刀具比别的商店的同类产品价格高,这让他很不安。经过考虑,他决定向这二十多位顾客说明情况,并主动提出把多收的钱退给顾客。他的这种做法感动了顾客,·他们不但没接受退款,反而又买了很多刀具,这使他的销售量一下子提高了很多,并因此得到了公司的奖励。 问:这个年轻人为什么要退钱给顾客?
yǒu yí gè zhuān mén mài chú fáng yòng jù de nián qīng rén zài bàn gè yuè nèi gēn èr shí duō wèi gù kè zuò chéng le shēng yì , dàn shì hòu lái tā fā xiàn zì yǐ mài de dāo jù bǐ bié de shāng diàn de tóng lèi chǎn pǐn jià gé gāo , zhè ràng tā hěn bù ān 。 jīng guò kǎo lǜ , tā jué dìng xiàng zhè èr shí duō wèi gù kè shuō míng qíng kuàng , bìng zhǔ dòng tí chū bǎ duō shōu de qián tuì gěi gù kè 。 tā de zhè zhǒng zuò fǎ gǎn dòng le gù kè ,· tā men bù dàn méi jiē shòu tuì kuǎn , fǎn ér yòu mǎi le hěn duō dāo jù , zhè shǐ tā de xiāo shòu liàng yī xià zi tí gāo le hěn duō , bìng yīn cǐ dé dào le gōng sī de jiǎng lì 。 wèn : zhè ge nián qīng rén wéi shén me yào tuì qián gěi gù kè ?
Nghĩa tiếng Việt: Một thanh niên chuyên bán đồ dùng nhà bếp đã kinh doanh được hơn 20 khách hàng trong nửa tháng. Tuy nhiên, sau đó anh phát hiện ra giá dao mình bán cao hơn so với sản phẩm cùng loại ở các cửa hàng khác, điều này khiến anh rất bất an. Sau khi cân nhắc, anh quyết định giải thích tình hình cho hơn 20 khách hàng và đề nghị hoàn lại số tiền đã tính quá mức cho khách hàng. Cách tiếp cận của ông đã chạm đến khách hàng. Thay vì chấp nhận hoàn tiền, họ lại mua thêm rất nhiều dao. Điều này đột nhiên làm tăng doanh số bán hàng của anh ấy lên rất nhiều và anh ấy đã được công ty khen thưởng. — Hỏi: Tại sao thanh niên này lại hoàn tiền cho khách hàng?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 有一个专门卖厨房用具的年轻人在半个月内跟二十多位顾客做成了生意,但是后来他发现自己卖的刀具比别的商店的同类产品价格高,这让他很不安。经过考虑,他决定向这二十多位顾客说明情况,并主动提出把多收的钱退给顾客。他的这种做法感动了顾客,·他们不但没接受退款,反而又买了很多刀具,这使他的销售量一下子提高了很多,并因此得到了公司的奖励。 问:这个年轻人为什么要退钱给顾客?
  • Nghĩa tiếng Việt: Một thanh niên chuyên bán đồ dùng nhà bếp đã kinh doanh được hơn 20 khách hàng trong nửa tháng. Tuy nhiên, sau đó anh phát hiện ra giá dao mình bán cao hơn so với sản phẩm cùng loại ở các cửa hàng khác, điều này khiến anh rất bất an. Sau khi cân nhắc, anh quyết định giải thích tình hình cho hơn 20 khách hàng và đề nghị hoàn lại số tiền đã tính quá mức cho khách hàng. Cách tiếp cận của ông đã chạm đến khách hàng. Thay vì chấp nhận hoàn tiền, họ lại mua thêm rất nhiều dao. Điều này đột nhiên làm tăng doanh số bán hàng của anh ấy lên rất nhiều và anh ấy đã được công ty khen thưởng. — Hỏi: Tại sao thanh niên này lại hoàn tiền cho khách hàng?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 产品质量问题使他不安
    • B. 发现卖价高出同类产品
    • C. 因数量过多而计算错误
    • D. 顾客要求退还产品差价
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “这个年轻人为什么要退钱给顾客?”, phương án B (发现卖价高出同类产品 — Nhận thấy giá bán cao hơn sản phẩm cùng loại) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.
39

第39题:听长对话或短文,选择正确答案 问:他凭什么得到了顾客的信任?

Phần 3: Nghe hội thoại dài / đoạn văn chọn đáp án
A 服务热情
B 产品质量
C 诚实坦白
D 产品价格
Lời thoại trong băng (Transcript):
有一个专门卖厨房用具的年轻人在半个月内跟二十多位顾客做成了生意,但是后来他发现自己卖的刀具比别的商店的同类产品价格高,这让他很不安。经过考虑,他决定向这二十多位顾客说明情况,并主动提出把多收的钱退给顾客。他的这种做法感动了顾客,·他们不但没接受退款,反而又买了很多刀具,这使他的销售量一下子提高了很多,并因此得到了公司的奖励。 问:他凭什么得到了顾客的信任?
yǒu yí gè zhuān mén mài chú fáng yòng jù de nián qīng rén zài bàn gè yuè nèi gēn èr shí duō wèi gù kè zuò chéng le shēng yì , dàn shì hòu lái tā fā xiàn zì yǐ mài de dāo jù bǐ bié de shāng diàn de tóng lèi chǎn pǐn jià gé gāo , zhè ràng tā hěn bù ān 。 jīng guò kǎo lǜ , tā jué dìng xiàng zhè èr shí duō wèi gù kè shuō míng qíng kuàng , bìng zhǔ dòng tí chū bǎ duō shōu de qián tuì gěi gù kè 。 tā de zhè zhǒng zuò fǎ gǎn dòng le gù kè ,· tā men bù dàn méi jiē shòu tuì kuǎn , fǎn ér yòu mǎi le hěn duō dāo jù , zhè shǐ tā de xiāo shòu liàng yī xià zi tí gāo le hěn duō , bìng yīn cǐ dé dào le gōng sī de jiǎng lì 。 wèn : tā píng shén me dé dào le gù kè de xìn rèn ?
Nghĩa tiếng Việt: Một thanh niên chuyên bán đồ dùng nhà bếp đã kinh doanh được hơn 20 khách hàng trong nửa tháng. Tuy nhiên, sau đó anh phát hiện ra giá dao mình bán cao hơn so với sản phẩm cùng loại ở các cửa hàng khác, điều này khiến anh rất bất an. Sau khi cân nhắc, anh quyết định giải thích tình hình cho hơn 20 khách hàng và đề nghị hoàn lại số tiền đã tính quá mức cho khách hàng. Cách tiếp cận của ông đã chạm đến khách hàng. Thay vì chấp nhận hoàn tiền, họ lại mua thêm rất nhiều dao. Điều này đột nhiên làm tăng doanh số bán hàng của anh ấy lên rất nhiều và anh ấy đã được công ty khen thưởng. — Hỏi: Tại sao anh lại chiếm được lòng tin của khách hàng?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 有一个专门卖厨房用具的年轻人在半个月内跟二十多位顾客做成了生意,但是后来他发现自己卖的刀具比别的商店的同类产品价格高,这让他很不安。经过考虑,他决定向这二十多位顾客说明情况,并主动提出把多收的钱退给顾客。他的这种做法感动了顾客,·他们不但没接受退款,反而又买了很多刀具,这使他的销售量一下子提高了很多,并因此得到了公司的奖励。 问:他凭什么得到了顾客的信任?
  • Nghĩa tiếng Việt: Một thanh niên chuyên bán đồ dùng nhà bếp đã kinh doanh được hơn 20 khách hàng trong nửa tháng. Tuy nhiên, sau đó anh phát hiện ra giá dao mình bán cao hơn so với sản phẩm cùng loại ở các cửa hàng khác, điều này khiến anh rất bất an. Sau khi cân nhắc, anh quyết định giải thích tình hình cho hơn 20 khách hàng và đề nghị hoàn lại số tiền đã tính quá mức cho khách hàng. Cách tiếp cận của ông đã chạm đến khách hàng. Thay vì chấp nhận hoàn tiền, họ lại mua thêm rất nhiều dao. Điều này đột nhiên làm tăng doanh số bán hàng của anh ấy lên rất nhiều và anh ấy đã được công ty khen thưởng. — Hỏi: Tại sao anh lại chiếm được lòng tin của khách hàng?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 服务热情
    • B. 产品质量
    • C. 诚实坦白
    • D. 产品价格
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “他凭什么得到了顾客的信任?”, phương án C (诚实坦白 — trung thực và thẳng thắn) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.
40

第40题:听长对话或短文,选择正确答案 问:如果公司不重视员工感受,结果会怎样?

Phần 3: Nghe hội thoại dài / đoạn văn chọn đáp án
A 影响员工工作热情
B 促使员工更加努力
C 致使员工停止工作
D 员工要求离开公司
Lời thoại trong băng (Transcript):
我们常听到“公司的成绩是全体员工努力的结果”之类的话,表面看起来,管理者非常尊重企业员工,但当员工的利益以个体方式出现时,企业管理者会以维护全体员工的利益为理由拒绝少数员工的要求,他们会说“我们不可能只考虑你的利益”或者“你不想干可以走,我们不担心找不到人”,这时员工就会觉得“重视员工”只是一句漂亮话,没有什么实际意义。很显然,如果管理者不重视员工的感受,不尊重员工,就会大大降低员工的工作积极性,使他们只是为了得到工资而工作。 问:如果公司不重视员工感受,结果会怎样?
wǒ men cháng tīng dào “ gōng sī de chéng jì shì quán tǐ yuán gōng nǔ lì de jié guǒ ” zhī lèi de huà , biǎo miàn kàn qǐ lái , guǎn lǐ zhě fēi cháng zūn zhòng qǐ yè yuán gōng , dàn dāng yuán gōng de lì yì yǐ gè tǐ fāng shì chū xiàn shí , qǐ yè guǎn lǐ zhě huì yǐ wéi hù quán tǐ yuán gōng de lì yì wèi lǐ yóu jù jué shǎo shù yuán gōng de yāo qiú , tā men huì shuō “ wǒ men bù kě néng zhī kǎo lǜ nǐ de lì yì ” huò zhě “ nǐ bù xiǎng gān kě yǐ zǒu , wǒ men bù dān xīn zhǎo bú dào rén ” , zhè shí yuán gōng jiù huì jué dé “ zhòng shì yuán gōng ” zhǐ shì yí jù piào liang huà , méi yǒu shén me shí jì yì yì 。 hěn xiǎn rán , rú guǒ guǎn lǐ zhě bú zhòng shì yuán gōng de gǎn shòu , bù zūn zhòng yuán gōng , jiù huì dà dà jiàng dī yuán gōng de gōng zuò jī jí xìng , shǐ tā men zhǐ shì wèi liǎo dé dào gōng zī ér gōng zuò 。 wèn : rú guǒ gōng sī bú zhòng shì yuán gōng gǎn shòu , jié guǒ huì zěn yàng ?
Nghĩa tiếng Việt: Chúng ta thường nghe những câu như “kết quả hoạt động của công ty là kết quả nỗ lực của toàn thể nhân viên”. Nhìn bề ngoài, các nhà quản lý rất tôn trọng nhân viên. Tuy nhiên, khi quyền lợi của nhân viên xuất hiện mang tính cá nhân, người quản lý sẽ từ chối yêu cầu của một số ít nhân viên với lý do bảo vệ quyền lợi của toàn thể nhân viên. Họ sẽ nói: “Chúng tôi không thể chỉ quan tâm đến lợi ích của bạn” hoặc “Bạn không muốn dùng những lời hoa mỹ, không có ý nghĩa thực tế”. Rõ ràng, nếu người quản lý không quan tâm đến cảm xúc của nhân viên và không tôn trọng nhân viên thì sẽ làm giảm đi rất nhiều sự nhiệt tình trong công việc của nhân viên và khiến họ làm việc chỉ để nhận lương. — Hỏi: Điều gì sẽ xảy ra nếu công ty không quan tâm đến cảm xúc của nhân viên?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 我们常听到“公司的成绩是全体员工努力的结果”之类的话,表面看起来,管理者非常尊重企业员工,但当员工的利益以个体方式出现时,企业管理者会以维护全体员工的利益为理由拒绝少数员工的要求,他们会说“我们不可能只考虑你的利益”或者“你不想干可以走,我们不担心找不到人”,这时员工就会觉得“重视员工”只是一句漂亮话,没有什么实际意义。很显然,如果管理者不重视员工的感受,不尊重员工,就会大大降低员工的工作积极性,使他们只是为了得到工资而工作。 问:如果公司不重视员工感受,结果会怎样?
  • Nghĩa tiếng Việt: Chúng ta thường nghe những câu như “kết quả hoạt động của công ty là kết quả nỗ lực của toàn thể nhân viên”. Nhìn bề ngoài, các nhà quản lý rất tôn trọng nhân viên. Tuy nhiên, khi quyền lợi của nhân viên xuất hiện mang tính cá nhân, người quản lý sẽ từ chối yêu cầu của một số ít nhân viên với lý do bảo vệ quyền lợi của toàn thể nhân viên. Họ sẽ nói: “Chúng tôi không thể chỉ quan tâm đến lợi ích của bạn” hoặc “Bạn không muốn dùng những lời hoa mỹ, không có ý nghĩa thực tế”. Rõ ràng, nếu người quản lý không quan tâm đến cảm xúc của nhân viên và không tôn trọng nhân viên thì sẽ làm giảm đi rất nhiều sự nhiệt tình trong công việc của nhân viên và khiến họ làm việc chỉ để nhận lương. — Hỏi: Điều gì sẽ xảy ra nếu công ty không quan tâm đến cảm xúc của nhân viên?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 影响员工工作热情
    • B. 促使员工更加努力
    • C. 致使员工停止工作
    • D. 员工要求离开公司
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “如果公司不重视员工感受,结果会怎样?”, phương án A (影响员工工作热情 — Ảnh hưởng đến sự nhiệt tình làm việc của nhân viên) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.
41

第41题:听长对话或短文,选择正确答案 问:这段话的主要内容是什么?

Phần 3: Nghe hội thoại dài / đoạn văn chọn đáp án
A 公司成绩是员工努力的结果
B 员工工作仅仅是为了获得钱
C 管理者应重视公司员工感受
D 员工不该只是为了钱而工作
Lời thoại trong băng (Transcript):
我们常听到“公司的成绩是全体员工努力的结果”之类的话,表面看起来,管理者非常尊重企业员工,但当员工的利益以个体方式出现时,企业管理者会以维护全体员工的利益为理由拒绝少数员工的要求,他们会说“我们不可能只考虑你的利益”或者“你不想干可以走,我们不担心找不到人”,这时员工就会觉得“重视员工”只是一句漂亮话,没有什么实际意义。很显然,如果管理者不重视员工的感受,不尊重员工,就会大大降低员工的工作积极性,使他们只是为了得到工资而工作。 问:这段话的主要内容是什么?
wǒ men cháng tīng dào “ gōng sī de chéng jì shì quán tǐ yuán gōng nǔ lì de jié guǒ ” zhī lèi de huà , biǎo miàn kàn qǐ lái , guǎn lǐ zhě fēi cháng zūn zhòng qǐ yè yuán gōng , dàn dāng yuán gōng de lì yì yǐ gè tǐ fāng shì chū xiàn shí , qǐ yè guǎn lǐ zhě huì yǐ wéi hù quán tǐ yuán gōng de lì yì wèi lǐ yóu jù jué shǎo shù yuán gōng de yāo qiú , tā men huì shuō “ wǒ men bù kě néng zhī kǎo lǜ nǐ de lì yì ” huò zhě “ nǐ bù xiǎng gān kě yǐ zǒu , wǒ men bù dān xīn zhǎo bú dào rén ” , zhè shí yuán gōng jiù huì jué de “ zhòng shì yuán gōng ” zhǐ shì yí jù piào liang huà , méi yǒu shén me shí jì yì yì 。 hěn xiǎn rán , rú guǒ guǎn lǐ zhě bú zhòng shì yuán gōng de gǎn shòu , bù zūn zhòng yuán gōng , jiù huì dà dà jiàng dī yuán gōng de gōng zuò jī jí xìng , shǐ tā men zhī shì wèi liǎo dé dào gōng zī ér gōng zuò 。 wèn : zhè duàn huà de zhǔ yào nèi róng shì shén me ?
Nghĩa tiếng Việt: Chúng ta thường nghe những câu như “kết quả hoạt động của công ty là kết quả nỗ lực của toàn thể nhân viên”. Nhìn bề ngoài, các nhà quản lý rất tôn trọng nhân viên. Tuy nhiên, khi quyền lợi của nhân viên xuất hiện mang tính cá nhân, người quản lý sẽ từ chối yêu cầu của một số ít nhân viên với lý do bảo vệ quyền lợi của toàn thể nhân viên. Họ sẽ nói: “Chúng tôi không thể chỉ quan tâm đến lợi ích của bạn” hoặc “Bạn không muốn dùng những lời hoa mỹ, không có ý nghĩa thực tế”. Rõ ràng, nếu người quản lý không quan tâm đến cảm xúc của nhân viên và không tôn trọng nhân viên thì sẽ làm giảm đi rất nhiều sự nhiệt tình trong công việc của nhân viên và khiến họ làm việc chỉ để nhận lương. - Hỏi: Nội dung chính của đoạn văn này là gì?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 我们常听到“公司的成绩是全体员工努力的结果”之类的话,表面看起来,管理者非常尊重企业员工,但当员工的利益以个体方式出现时,企业管理者会以维护全体员工的利益为理由拒绝少数员工的要求,他们会说“我们不可能只考虑你的利益”或者“你不想干可以走,我们不担心找不到人”,这时员工就会觉得“重视员工”只是一句漂亮话,没有什么实际意义。很显然,如果管理者不重视员工的感受,不尊重员工,就会大大降低员工的工作积极性,使他们只是为了得到工资而工作。 问:这段话的主要内容是什么?
  • Nghĩa tiếng Việt: Chúng ta thường nghe những câu như “kết quả hoạt động của công ty là kết quả nỗ lực của toàn thể nhân viên”. Nhìn bề ngoài, các nhà quản lý rất tôn trọng nhân viên. Tuy nhiên, khi quyền lợi của nhân viên xuất hiện mang tính cá nhân, người quản lý sẽ từ chối yêu cầu của một số ít nhân viên với lý do bảo vệ quyền lợi của toàn thể nhân viên. Họ sẽ nói: “Chúng tôi không thể chỉ quan tâm đến lợi ích của bạn” hoặc “Bạn không muốn dùng những lời hoa mỹ, không có ý nghĩa thực tế”. Rõ ràng, nếu người quản lý không quan tâm đến cảm xúc của nhân viên và không tôn trọng nhân viên thì sẽ làm giảm đi rất nhiều sự nhiệt tình trong công việc của nhân viên và khiến họ làm việc chỉ để nhận lương. - Hỏi: Nội dung chính của đoạn văn này là gì?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 公司成绩是员工努力的结果
    • B. 员工工作仅仅是为了获得钱
    • C. 管理者应重视公司员工感受
    • D. 员工不该只是为了钱而工作
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “这段话的主要内容是什么?”, phương án C (管理者应重视公司员工感受 — Nhà quản lý nên quan tâm đến cảm xúc của nhân viên công ty) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.
42

第42题:听长对话或短文,选择正确答案 问:这个人用什么方法判断玉制品质量的好坏?

Phần 3: Nghe hội thoại dài / đoạn văn chọn đáp án
A 玉器相碰后发出的声音
B 请专家用仪器进行判定
C 看玉器产品价格的高低
D 看玉器撞击后的坚硬度
Lời thoại trong băng (Transcript):
据说通过声音可以来判断用玉做成的产品的质量好坏。把两个玉制品轻轻相碰,能发出清脆好听的声音的就是好产品。有一个人就用这种方法去商店买玉器。但他总是不满意,他觉得这家商店没有一件好玉器,甚至价格很贵的玉器质量也不好。原来,他用质地很差的玉器做检验的标准,结果所有的玉器都发不出清脆好听的声音。 问:这个人用什么方法判断玉制品质量的好坏?
jù shuō tōng guò shēng yīn kě yǐ lái pàn duàn yòng yù zuò chéng de chǎn pǐn de zhì liàng hǎo huài 。 bǎ liǎng gè yù zhì pǐn qīng qīng xiāng pèng , néng fā chū qīng cuì hǎo tīng de shēng yīn de jiù shì hǎo chǎn pǐn 。 yǒu yí gè rén jiù yòng zhè zhǒng fāng fǎ qù shāng diàn mǎi yù qì 。 dàn tā zǒng shì bù mǎn yì , tā jué de zhè jiā shāng diàn méi yǒu yī jiàn hǎo yù qì , shèn zhì jià gé hěn guì de yù qì zhì liàng yě bù hǎo 。 yuán lái , tā yòng zhì dì hěn chà de yù qì zuò jiǎn yàn de biāo zhǔn , jié guǒ suǒ yǒu de yù qì dōu fā bù chū qīng cuì hǎo tīng de shēng yīn 。 wèn : zhè ge rén yòng shén me fāng fǎ pàn duàn yù zhì pǐn zhì liàng de hǎo huài ?
Nghĩa tiếng Việt: Người ta nói rằng chất lượng của sản phẩm làm bằng ngọc có thể được đánh giá qua âm thanh. Nếu bạn nhẹ nhàng chạm vào hai sản phẩm ngọc, sản phẩm nào có thể phát ra âm thanh sắc nét và dễ chịu là sản phẩm tốt. Một người đã sử dụng phương pháp này để mua ngọc trong cửa hàng. Nhưng anh luôn không hài lòng. Anh cảm thấy trong cửa hàng này không có ngọc tốt, ngay cả ngọc đắt tiền cũng không có chất lượng tốt. Hóa ra anh ta đã sử dụng những món đồ bằng ngọc kém chất lượng làm tiêu chuẩn kiểm tra. Kết quả là tất cả các vật phẩm bằng ngọc không thể tạo ra âm thanh rõ ràng và dễ chịu. — Câu hỏi: Người này đánh giá chất lượng sản phẩm ngọc như thế nào?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 据说通过声音可以来判断用玉做成的产品的质量好坏。把两个玉制品轻轻相碰,能发出清脆好听的声音的就是好产品。有一个人就用这种方法去商店买玉器。但他总是不满意,他觉得这家商店没有一件好玉器,甚至价格很贵的玉器质量也不好。原来,他用质地很差的玉器做检验的标准,结果所有的玉器都发不出清脆好听的声音。 问:这个人用什么方法判断玉制品质量的好坏?
  • Nghĩa tiếng Việt: Người ta nói rằng chất lượng của sản phẩm làm bằng ngọc có thể được đánh giá qua âm thanh. Nếu bạn nhẹ nhàng chạm vào hai sản phẩm ngọc, sản phẩm nào có thể phát ra âm thanh sắc nét và dễ chịu là sản phẩm tốt. Một người đã sử dụng phương pháp này để mua ngọc trong cửa hàng. Nhưng anh luôn không hài lòng. Anh cảm thấy trong cửa hàng này không có ngọc tốt, ngay cả ngọc đắt tiền cũng không có chất lượng tốt. Hóa ra anh ta đã sử dụng những món đồ bằng ngọc kém chất lượng làm tiêu chuẩn kiểm tra. Kết quả là tất cả các vật phẩm bằng ngọc không thể tạo ra âm thanh rõ ràng và dễ chịu. — Câu hỏi: Người này đánh giá chất lượng sản phẩm ngọc như thế nào?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 玉器相碰后发出的声音
    • B. 请专家用仪器进行判定
    • C. 看玉器产品价格的高低
    • D. 看玉器撞击后的坚硬度
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “这个人用什么方法判断玉制品质量的好坏?”, phương án A (玉器相碰后发出的声音 — Âm thanh phát ra khi các đồ vật bằng ngọc va chạm) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.
43

第43题:听长对话或短文,选择正确答案 问:他为什么总是不满意?

Phần 3: Nghe hội thoại dài / đoạn văn chọn đáp án
A 检验的标准错了
B 他对玉器要求高
C 店里没有好玉器
D 店里玉器卖价低
Lời thoại trong băng (Transcript):
据说通过声音可以来判断用玉做成的产品的质量好坏。把两个玉制品轻轻相碰,能发出清脆好听的声音的就是好产品。有一个人就用这种方法去商店买玉器。但他总是不满意,他觉得这家商店没有一件好玉器,甚至价格很贵的玉器质量也不好。原来,他用质地很差的玉器做检验的标准,结果所有的玉器都发不出清脆好听的声音。 问:他为什么总是不满意?
jù shuō tōng guò shēng yīn kě yǐ lái pàn duàn yòng yù zuò chéng de chǎn pǐn de zhì liàng hǎo huài 。 bǎ liǎng gè yù zhì pǐn qīng qīng xiāng pèng , néng fā chū qīng cuì hǎo tīng de shēng yīn de jiù shì hǎo chǎn pǐn 。 yǒu yí gè rén jiù yòng zhè zhǒng fāng fǎ qù shāng diàn mǎi yù qì 。 dàn tā zǒng shì bù mǎn yì , tā jué de zhè jiā shāng diàn méi yǒu yī jiàn hǎo yù qì , shèn zhì jià gé hěn guì de yù qì zhì liàng yě bù hǎo 。 yuán lái , tā yòng zhì dì hěn chà de yù qì zuò jiǎn yàn de biāo zhǔn , jié guǒ suǒ yǒu de yù qì dōu fā bù chū qīng cuì hǎo tīng de shēng yīn 。 wèn : tā wèi shén me zǒng shì bù mǎn yì ?
Nghĩa tiếng Việt: Người ta nói rằng chất lượng của sản phẩm làm bằng ngọc có thể được đánh giá qua âm thanh. Nếu bạn nhẹ nhàng chạm vào hai sản phẩm ngọc, sản phẩm nào có thể phát ra âm thanh sắc nét và dễ chịu là sản phẩm tốt. Một người đã sử dụng phương pháp này để mua ngọc trong cửa hàng. Nhưng anh luôn không hài lòng. Anh cảm thấy trong cửa hàng này không có ngọc tốt, ngay cả ngọc đắt tiền cũng không có chất lượng tốt. Hóa ra anh ta đã sử dụng những món đồ bằng ngọc kém chất lượng làm tiêu chuẩn kiểm tra. Kết quả là tất cả các vật phẩm bằng ngọc không thể tạo ra âm thanh rõ ràng và dễ chịu. — Hỏi: Tại sao anh ấy luôn bất mãn?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 据说通过声音可以来判断用玉做成的产品的质量好坏。把两个玉制品轻轻相碰,能发出清脆好听的声音的就是好产品。有一个人就用这种方法去商店买玉器。但他总是不满意,他觉得这家商店没有一件好玉器,甚至价格很贵的玉器质量也不好。原来,他用质地很差的玉器做检验的标准,结果所有的玉器都发不出清脆好听的声音。 问:他为什么总是不满意?
  • Nghĩa tiếng Việt: Người ta nói rằng chất lượng của sản phẩm làm bằng ngọc có thể được đánh giá qua âm thanh. Nếu bạn nhẹ nhàng chạm vào hai sản phẩm ngọc, sản phẩm nào có thể phát ra âm thanh sắc nét và dễ chịu là sản phẩm tốt. Một người đã sử dụng phương pháp này để mua ngọc trong cửa hàng. Nhưng anh luôn không hài lòng. Anh cảm thấy trong cửa hàng này không có ngọc tốt, ngay cả ngọc đắt tiền cũng không có chất lượng tốt. Hóa ra anh ta đã sử dụng những món đồ bằng ngọc kém chất lượng làm tiêu chuẩn kiểm tra. Kết quả là tất cả các vật phẩm bằng ngọc không thể tạo ra âm thanh rõ ràng và dễ chịu. — Hỏi: Tại sao anh ấy luôn bất mãn?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 检验的标准错了
    • B. 他对玉器要求高
    • C. 店里没有好玉器
    • D. 店里玉器卖价低
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “他为什么总是不满意?”, phương án A (检验的标准错了 — Tiêu chuẩn kiểm tra sai) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.
44

第44题:听长对话或短文,选择正确答案 问:关于这个孩子,正确的是哪一项?

Phần 3: Nghe hội thoại dài / đoạn văn chọn đáp án
A 分不清钱的价值
B 被别人给利用了
C 是个很笨的傻子
D 头脑聪明会赚钱
Lời thoại trong băng (Transcript):
有一个小孩,大家都说他很傻,因为如果有人同时给他5毛钱和1块钱,他总是选择5毛钱,而不要1块钱。有人觉得很奇怪,就去问那个孩子:“难道你分不清5毛钱和1块钱的价值吗?”孩子小声说:“当然分得清楚!可是如果我选择了1块钱,下次你就不会跟我玩儿这种游戏了。”这就是小孩的聪明之处。确实,如果他选择了1块钱,就没有人愿意继续跟他玩儿了,而他得到的也只有1块钱。但是他拿5毛钱,别人就会把他当成傻子继续跟他玩儿,时间越长,他拿得就越多。 问:关于这个孩子,正确的是哪一项?
yǒu yí gè xiǎo hái , dà jiā dōu shuō tā hěn shǎ , yīn wèi rú guǒ yǒu rén tóng shí gěi tā 5 máo qián hé 1 kuài qián , tā zǒng shì xuǎn zé 5 máo qián , ér bú yào 1 kuài qián 。 yǒu rén jué de hěn qí guài , jiù qù wèn nà ge hái zi :“ nán dào nǐ fēn bù qīng 5 máo qián hé 1 kuài qián de jià zhí ma ?” hái zi xiǎo shēng shuō :“ dāng rán fēn de qīng chǔ ! kě shì rú guǒ wǒ xuǎn zé le 1 kuài qián , xià cì nǐ jiù bú huì gēn wǒ wán ér zhè zhǒng yóu xì le 。” zhè jiù shì xiǎo hái de cōng míng zhī chù 。 què shí , rú guǒ tā xuǎn zé le 1 kuài qián , jiù méi yǒu rén yuàn yì jì xù gēn tā wán ér le , ér tā dé dào de yě zhǐ yǒu 1 kuài qián 。 dàn shì tā ná 5 máo qián , bié rén jiù huì bǎ tā dàng chéng shǎ zi jì xù gēn tā wán ér , shí jiān yuè zhǎng , tā ná dé jiù yuè duō 。 wèn : guān yú zhè ge hái zi , zhèng què de shì nǎ yī xiàng ?
Nghĩa tiếng Việt: Có một đứa trẻ, ai cũng bảo nó ngu ngốc, vì nếu có người cho nó 5 xu và 1 tệ cùng lúc, nó luôn chọn 5 xu thay vì 1 tệ. Có người thấy lạ nên hỏi đứa trẻ: “Con không phân biệt được giá trị của 50 xu và 1 nhân dân tệ sao?” Đứa trẻ thì thầm: "Tất nhiên là có thể! Nhưng nếu tôi chọn 1 tệ, lần sau bạn sẽ không chơi loại trò chơi này với tôi nữa." Đây chính là sự thông minh của trẻ em. Quả thực, nếu anh ta chọn 1 tệ thì sẽ không có ai tiếp tục chơi với anh ta và anh ta sẽ chỉ nhận được 1 tệ. Nhưng nếu anh ta lấy 50 xu, những người khác sẽ coi anh ta là kẻ ngốc và tiếp tục chơi với anh ta. Thời gian trôi qua càng lâu, anh ta sẽ càng mất nhiều thời gian hơn. — Câu hỏi: Câu nào đúng về đứa trẻ này?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 有一个小孩,大家都说他很傻,因为如果有人同时给他5毛钱和1块钱,他总是选择5毛钱,而不要1块钱。有人觉得很奇怪,就去问那个孩子:“难道你分不清5毛钱和1块钱的价值吗?”孩子小声说:“当然分得清楚!可是如果我选择了1块钱,下次你就不会跟我玩儿这种游戏了。”这就是小孩的聪明之处。确实,如果他选择了1块钱,就没有人愿意继续跟他玩儿了,而他得到的也只有1块钱。但是他拿5毛钱,别人就会把他当成傻子继续跟他玩儿,时间越长,他拿得就越多。 问:关于这个孩子,正确的是哪一项?
  • Nghĩa tiếng Việt: Có một đứa trẻ, ai cũng bảo nó ngu ngốc, vì nếu có người cho nó 5 xu và 1 tệ cùng lúc, nó luôn chọn 5 xu thay vì 1 tệ. Có người thấy lạ nên hỏi đứa trẻ: “Con không phân biệt được giá trị của 50 xu và 1 nhân dân tệ sao?” Đứa trẻ thì thầm: "Tất nhiên là có thể! Nhưng nếu tôi chọn 1 tệ, lần sau bạn sẽ không chơi loại trò chơi này với tôi nữa." Đây chính là sự thông minh của trẻ em. Quả thực, nếu anh ta chọn 1 tệ thì sẽ không có ai tiếp tục chơi với anh ta và anh ta sẽ chỉ nhận được 1 tệ. Nhưng nếu anh ta lấy 50 xu, những người khác sẽ coi anh ta là kẻ ngốc và tiếp tục chơi với anh ta. Thời gian trôi qua càng lâu, anh ta sẽ càng mất nhiều thời gian hơn. — Câu hỏi: Câu nào đúng về đứa trẻ này?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 分不清钱的价值
    • B. 被别人给利用了
    • C. 是个很笨的傻子
    • D. 头脑聪明会赚钱
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “关于这个孩子,正确的是哪一项?”, phương án D (头脑聪明会赚钱 — Đầu óc thông minh sẽ kiếm được tiền) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.
45

第45题:听长对话或短文,选择正确答案 问:这个故事告诉我们什么?

Phần 3: Nghe hội thoại dài / đoạn văn chọn đáp án
A 傻子总能得到帮助
B 知道满足才能够快乐
C 孩子智力比大人高
D 不满足才能得到更多
Lời thoại trong băng (Transcript):
有一个小孩,大家都说他很傻,因为如果有人同时给他5毛钱和1块钱,他总是选择5毛钱,而不要1块钱。有人觉得很奇怪,就去问那个孩子:“难道你分不清5毛钱和1块钱的价值吗?”孩子小声说:“当然分得清楚!可是如果我选择了1块钱,下次你就不会跟我玩儿这种游戏了。”这就是小孩的聪明之处。确实,如果他选择了1块钱,就没有人愿意继续跟他玩儿了,而他得到的也只有1块钱。但是他拿5毛钱,别人就会把他当成傻子继续跟他玩儿,时间越长,他拿得就越多。 问:这个故事告诉我们什么?
yǒu yí gè xiǎo hái , dà jiā dōu shuō tā hěn shǎ , yīn wèi rú guǒ yǒu rén tóng shí gěi tā 5 máo qián hé 1 kuài qián , tā zǒng shì xuǎn zé 5 máo qián , ér bú yào 1 kuài qián 。 yǒu rén jué de hěn qí guài , jiù qù wèn nà ge hái zi :“ nán dào nǐ fēn bù qīng 5 máo qián hé 1 kuài qián de jià zhí ma ?” hái zi xiǎo shēng shuō :“ dāng rán fēn de qīng chǔ ! kě shì rú guǒ wǒ xuǎn zé le 1 kuài qián , xià cì nǐ jiù bú huì gēn wǒ wán ér zhè zhǒng yóu xì le 。” zhè jiù shì xiǎo hái de cōng míng zhī chù 。 què shí , rú guǒ tā xuǎn zé le 1 kuài qián , jiù méi yǒu rén yuàn yì jì xù gēn tā wán ér le , ér tā dé dào de yě zhǐ yǒu 1 kuài qián 。 dàn shì tā ná 5 máo qián , bié rén jiù huì bǎ tā dàng chéng shǎ zi jì xù gēn tā wán ér , shí jiān yuè zhǎng , tā ná dé jiù yuè duō 。 wèn : zhè ge gù shì gào sù wǒ men shén me ?
Nghĩa tiếng Việt: Có một đứa trẻ, ai cũng bảo nó ngu ngốc, vì nếu có người cho nó 5 xu và 1 tệ cùng lúc, nó luôn chọn 5 xu thay vì 1 tệ. Có người thấy lạ nên hỏi đứa trẻ: “Con không phân biệt được giá trị của 50 xu và 1 nhân dân tệ sao?” Đứa trẻ thì thầm: "Tất nhiên là có thể! Nhưng nếu tôi chọn 1 tệ, lần sau bạn sẽ không chơi loại trò chơi này với tôi nữa." Đây chính là sự thông minh của trẻ em. Quả thực, nếu anh ta chọn 1 tệ thì sẽ không có ai tiếp tục chơi với anh ta và anh ta sẽ chỉ nhận được 1 tệ. Nhưng nếu anh ta lấy 50 xu, những người khác sẽ coi anh ta là kẻ ngốc và tiếp tục chơi với anh ta. Thời gian trôi qua càng lâu, anh ta sẽ càng mất nhiều thời gian hơn. - H: Câu chuyện này cho chúng ta biết điều gì?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 有一个小孩,大家都说他很傻,因为如果有人同时给他5毛钱和1块钱,他总是选择5毛钱,而不要1块钱。有人觉得很奇怪,就去问那个孩子:“难道你分不清5毛钱和1块钱的价值吗?”孩子小声说:“当然分得清楚!可是如果我选择了1块钱,下次你就不会跟我玩儿这种游戏了。”这就是小孩的聪明之处。确实,如果他选择了1块钱,就没有人愿意继续跟他玩儿了,而他得到的也只有1块钱。但是他拿5毛钱,别人就会把他当成傻子继续跟他玩儿,时间越长,他拿得就越多。 问:这个故事告诉我们什么?
  • Nghĩa tiếng Việt: Có một đứa trẻ, ai cũng bảo nó ngu ngốc, vì nếu có người cho nó 5 xu và 1 tệ cùng lúc, nó luôn chọn 5 xu thay vì 1 tệ. Có người thấy lạ nên hỏi đứa trẻ: “Con không phân biệt được giá trị của 50 xu và 1 nhân dân tệ sao?” Đứa trẻ thì thầm: "Tất nhiên là có thể! Nhưng nếu tôi chọn 1 tệ, lần sau bạn sẽ không chơi loại trò chơi này với tôi nữa." Đây chính là sự thông minh của trẻ em. Quả thực, nếu anh ta chọn 1 tệ thì sẽ không có ai tiếp tục chơi với anh ta và anh ta sẽ chỉ nhận được 1 tệ. Nhưng nếu anh ta lấy 50 xu, những người khác sẽ coi anh ta là kẻ ngốc và tiếp tục chơi với anh ta. Thời gian trôi qua càng lâu, anh ta sẽ càng mất nhiều thời gian hơn. - H: Câu chuyện này cho chúng ta biết điều gì?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 傻子总能得到帮助
    • B. 知道满足才能够快乐
    • C. 孩子智力比大人高
    • D. 不满足才能得到更多
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “这个故事告诉我们什么?”, phương án B (知道满足才能够快乐 — Chỉ khi bạn biết mình hài lòng thì bạn mới có thể hạnh phúc) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Bạn Muốn Trải Nghiệm Phòng Thi Thật Chuẩn 机考?

Tham gia làm bài thi thử trực tuyến trên máy tính tại FoxHSK với hệ thống bấm giờ thực tế, chấm điểm ngay lập tức và giải thích chi tiết từng câu.

VÀO PHÒNG THI THỬ HSK 4 NGAY

Ôn Luyện & Thực Hành Cùng FoxHSK

Các công cụ và tài nguyên học tập hoàn toàn miễn phí được phát triển bởi FoxHSK

Chia sẻ bài viết:
Ban biên tập FoxHSK

Ban biên tập FoxHSK

Đội ngũ biên tập viên và cố vấn chuyên môn tại FoxHSK, phụ trách biên soạn, hiệu đính và thẩm định chất lượng giáo trình và đề thi HSK.

Bình luận & Thảo luận0

Bạn nghĩ gì về bài này?

Bảo vệ chống spam bởi Cloudflare Turnstile

Chưa có bình luận nào cho bài viết này

Hãy là người đầu tiên chia sẻ suy nghĩ hoặc tag @foxi để trao đổi cùng Cáo Foxi AI!