Chuyển đến nội dung chính
HSK 4MÃ H4-QZMN-08

Thi Thử & Tải Đề thi HSK 4 mã H4-QZMN-08 PDF có đáp án & Audio (Mô Phỏng Toàn Chân BLCUP Đề 08)

Tải xuống miễn phí đề thi HSK 4 mã đề H4-QZMN-08 (Bộ Mô Phỏng Toàn Chân HSK 4 BLCUP — Đề số 08) bản PDF chuẩn, kèm file nghe Audio CD gốc và đáp án giải thích chi tiết.

18 phút
FoxHSK Chrome Extension

Cài FoxHSK Chrome Extension để hỗ trợ dịch nhanh các câu tiếng Trung

Hướng dẫn cài đặt

1. Giới thiệu đề thi HSK 4 mã H4-QZMN-08 (Bộ Mô Phỏng Toàn Chân BLCUP — Đề số 08)

Bộ đề thi mô phỏng HSK Cấp 4 chuyên sâu mã đề H4-QZMN-08 thuộc giáo trình luyện thi thực chiến 《新HSK四级全真模拟测试题集》 (Bộ Đề Mô Phỏng Toàn Chân HSK 4 — Chủ biên Vương Nghiêu Mỹ, NXB Đại học Ngôn ngữ Bắc Kinh BLCUP phát hành). Đề thi gồm 100 câu hỏi phân bổ chuẩn xác theo cấu trúc khảo thí quốc tế Hanban (45 câu Nghe hiểu, 40 câu Đọc hiểu và 15 câu Viết), đi kèm file nghe Audio đĩa CD gốc tách từng câu, hình ảnh minh họa Flat Art sắc nét và lời giải chi tiết.

Thông Tin Chi Tiết
Cấp độ & Bộ sách HSK Cấp 4 (2.0) · Mô Phỏng Toàn Chân BLCUP
Mã đề H4-QZMN-08 (模拟试卷第 8 套)
Tổng số câu hỏi 100 câu (Nghe: 45 · Đọc: 40 · Viết: 15)
Thời gian làm bài 105 phút (Nghe: 30p, Đọc: 40p, Viết: 25p)
Tài liệu đính kèm File Đề PDF + File Đáp Án BLCUP PDF + Audio CD Gốc MP3

Chi tiết từng câu

Bảng điều khiển

PHẦN 1: NGHE HIỂU (45 câu)

Nghe đoạn văn phán đoán Đúng/Sai, hội thoại ngắn và hội thoại/đoạn văn dài chọn đáp án đúng

1

★ 大家都想回家过年了。

Phần 1: Nghe đoạn văn phán đoán Đúng/Sai
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại trong băng (Transcript):
离春节还有将近一个月的时间,公司里当然还没有放假,可大家的心已经不在工作上,早 就飞回家了。 ★ 大家都想回家过年了。
lí chūn jié hái yǒu jiāng jìn yí gè yuè de shí jiān , gōng sī lǐ dāng rán hái méi yǒu fàng jià , kě dà jiā de xīn yǐ jīng bù zài gōng zuò shàng , zǎo jiù fēi huí jiā le 。 ★ dà jiā dōu xiǎng huí jiā guò nián le 。
Nghĩa tiếng Việt: Còn gần một tháng nữa mới đến Tết, và tất nhiên ở công ty cũng chưa có ngày nghỉ nào, nhưng đầu óc ai cũng không còn bận rộn nữa và họ đã bay về nhà từ lâu rồi. ★Mọi người đều muốn về nhà đón năm mới.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 离春节还有将近一个月的时间,公司里当然还没有放假,可大家的心已经不在工作上,早 就飞回家了。 ★ 大家都想回家过年了。
  • Nghĩa tiếng Việt: Còn gần một tháng nữa mới đến Tết, và tất nhiên ở công ty cũng chưa có ngày nghỉ nào, nhưng đầu óc ai cũng không còn bận rộn nữa và họ đã bay về nhà từ lâu rồi. ★Mọi người đều muốn về nhà đón năm mới.
  • Phân tích đối chiếu: Đối chiếu nội dung đoạn độc thoại “离春节还有将近一个月的时间,公司里当然还没有放假,可大家的心已经不在工作上,早 就飞回家了。” với nhận định “★ 大家都想回家过年了。” (Mọi người đều muốn về nhà đón năm mới), nhận định này là ĐÚNG so với thông tin được đưa ra trong bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là √ (ĐÚNG).
2

★ 今年夏天比较干燥。

Phần 1: Nghe đoạn văn phán đoán Đúng/Sai
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại trong băng (Transcript):
这个城市的夏天一般多雨湿润,可到现在为止,还没下过一场雨,真是少见得很。 ★ 今年夏天比较干燥。
zhè ge chéng shì de xià tiān yì bān duō yǔ shī rùn , kě dào xiàn zài wéi zhǐ , hái méi xià guò yī chǎng yǔ , zhēn shì shǎo jiàn dé hěn 。 ★ jīn nián xià tiān bǐ jiào gān zào 。
Nghĩa tiếng Việt: Mùa hè ở thành phố này thường mưa và ẩm ướt, nhưng cho đến nay, trời chưa mưa dù chỉ một lần, điều này thực sự rất hiếm. ★Mùa hè năm nay tương đối khô ráo.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 这个城市的夏天一般多雨湿润,可到现在为止,还没下过一场雨,真是少见得很。 ★ 今年夏天比较干燥。
  • Nghĩa tiếng Việt: Mùa hè ở thành phố này thường mưa và ẩm ướt, nhưng cho đến nay, trời chưa mưa dù chỉ một lần, điều này thực sự rất hiếm. ★Mùa hè năm nay tương đối khô ráo.
  • Phân tích đối chiếu: Đối chiếu nội dung đoạn độc thoại “这个城市的夏天一般多雨湿润,可到现在为止,还没下过一场雨,真是少见得很。” với nhận định “★ 今年夏天比较干燥。” (Mùa hè năm nay tương đối khô hạn), nhận định này là ĐÚNG so với thông tin được đưa ra trong bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là √ (ĐÚNG).
3

★ “我”不想坐地铁回家。

Phần 1: Nghe đoạn văn phán đoán Đúng/Sai
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại trong băng (Transcript):
快11点了,我得抓紧时间走了,再晚的话,就赶不上最后一班地铁了。 ★ “我”不想坐地铁回家。
kuài 11 diǎn le , wǒ dé zhuā jǐn shí jiān zǒu le , zài wǎn de huà , jiù gǎn bù shàng zuì hòu yī bān dì tiě le 。 ★ “ wǒ ” bù xiǎng zuò dì tiě huí jiā 。
Nghĩa tiếng Việt: Đã gần 11 giờ rồi. Tôi phải nhanh lên và rời đi. Nếu muộn hơn, tôi sẽ không thể bắt kịp chuyến tàu điện ngầm cuối cùng. ★"Tôi" không muốn đi tàu điện ngầm về nhà.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 快11点了,我得抓紧时间走了,再晚的话,就赶不上最后一班地铁了。 ★ “我”不想坐地铁回家。
  • Nghĩa tiếng Việt: Đã gần 11 giờ rồi. Tôi phải nhanh lên và rời đi. Nếu muộn hơn, tôi sẽ không thể bắt kịp chuyến tàu điện ngầm cuối cùng. ★"Tôi" không muốn đi tàu điện ngầm về nhà.
  • Phân tích đối chiếu: Đối chiếu nội dung đoạn độc thoại “快11点了,我得抓紧时间走了,再晚的话,就赶不上最后一班地铁了。” với nhận định “★ “我”不想坐地铁回家。” ("Tôi" không muốn đi tàu điện ngầm về nhà), nhận định này là SAI so với thông tin được đưa ra trong bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là × (SAI).
4

★ 明天天气可能不太好。

Phần 1: Nghe đoạn văn phán đoán Đúng/Sai
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại trong băng (Transcript):
这段时间天气真是干燥,不过天气预报说明天会下雨,你去上班的时候,别忘了带把伞。 ★ 明天天气可能不太好。
zhè duàn shí jiān tiān qì zhēn shì gān zào , bù guò tiān qì yù bào shuō míng tiān huì xià yǔ , nǐ qù shàng bān de shí hòu , bié wàng le dài bǎ sǎn 。 ★ míng tiān tiān qì kě néng bù tài hǎo 。
Nghĩa tiếng Việt: Thời tiết trong khoảng thời gian này rất khô nhưng dự báo thời tiết cho biết ngày mai trời sẽ mưa. Đừng quên mang theo ô khi đi làm. ★ Thời tiết ngày mai có thể không tốt lắm.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 这段时间天气真是干燥,不过天气预报说明天会下雨,你去上班的时候,别忘了带把伞。 ★ 明天天气可能不太好。
  • Nghĩa tiếng Việt: Thời tiết trong khoảng thời gian này rất khô nhưng dự báo thời tiết cho biết ngày mai trời sẽ mưa. Đừng quên mang theo ô khi đi làm. ★ Thời tiết ngày mai có thể không tốt lắm.
  • Phân tích đối chiếu: Đối chiếu nội dung đoạn độc thoại “这段时间天气真是干燥,不过天气预报说明天会下雨,你去上班的时候,别忘了带把伞。” với nhận định “★ 明天天气可能不太好。” (Ngày mai thời tiết có thể không tốt lắm), nhận định này là ĐÚNG so với thông tin được đưa ra trong bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là √ (ĐÚNG).
5

★ 现在年轻人找个好工作没那么容易。

Phần 1: Nghe đoạn văn phán đoán Đúng/Sai
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại trong băng (Transcript):
现在年轻人找工作很难,能找一份自己既感兴趣、收人又多的工作就更是难上加难了。 ★ 现在年轻人找个好工作没那么容易。
xiàn zài nián qīng rén zhǎo gōng zuò hěn nán , néng zhǎo yī fèn zì yǐ jì gǎn xìng qù 、 shōu rén yòu duō de gōng zuò jiù gèng shì nán shàng jiā nán le 。 ★ xiàn zài nián qīng rén zhǎo gè hǎo gōng zuò méi nà me róng yì 。
Nghĩa tiếng Việt: Giới trẻ ngày nay tìm được việc làm đã khó, tìm được một công việc mà mình yêu thích và được trả lương cao lại càng khó hơn. ★Giới trẻ ngày nay không dễ tìm được việc làm tốt.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 现在年轻人找工作很难,能找一份自己既感兴趣、收人又多的工作就更是难上加难了。 ★ 现在年轻人找个好工作没那么容易。
  • Nghĩa tiếng Việt: Giới trẻ ngày nay tìm được việc làm đã khó, tìm được một công việc mà mình yêu thích và được trả lương cao lại càng khó hơn. ★Giới trẻ ngày nay không dễ tìm được việc làm tốt.
  • Phân tích đối chiếu: Đối chiếu nội dung đoạn độc thoại “现在年轻人找工作很难,能找一份自己既感兴趣、收人又多的工作就更是难上加难了。” với nhận định “★ 现在年轻人找个好工作没那么容易。” (Hiện nay, giới trẻ không dễ tìm được việc làm tốt), nhận định này là ĐÚNG so với thông tin được đưa ra trong bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là √ (ĐÚNG).
6

★ “我”喜欢浪漫的男孩子。

Phần 1: Nghe đoạn văn phán đoán Đúng/Sai
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại trong băng (Transcript):
很多女孩子喜欢长得师又懂得浪漫的男孩子。可我和他们不一样,在我看来,性格好才是 最重要的。 ★ “我”喜欢浪漫的男孩子。
hěn duō nǚ hái zi xǐ huān zhǎng dé shī yòu dǒng de làng màn de nán hái zi 。 kě wǒ hé tā men bù yí yàng , zài wǒ kàn lái , xìng gé hǎo cái shì zuì zhòng yào de 。 ★ “ wǒ ” xǐ huān làng màn de nán hái zi 。
Nghĩa tiếng Việt: Nhiều cô gái thích những chàng trai đẹp trai và lãng mạn. Nhưng tôi khác với họ. Theo tôi, nhân cách tốt là điều quan trọng nhất. ★"Tôi" thích những chàng trai lãng mạn.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 很多女孩子喜欢长得师又懂得浪漫的男孩子。可我和他们不一样,在我看来,性格好才是 最重要的。 ★ “我”喜欢浪漫的男孩子。
  • Nghĩa tiếng Việt: Nhiều cô gái thích những chàng trai đẹp trai và lãng mạn. Nhưng tôi khác với họ. Theo tôi, nhân cách tốt là điều quan trọng nhất. ★"Tôi" thích những chàng trai lãng mạn.
  • Phân tích đối chiếu: Đối chiếu nội dung đoạn độc thoại “很多女孩子喜欢长得师又懂得浪漫的男孩子。可我和他们不一样,在我看来,性格好才是 最重要的。” với nhận định “★ “我”喜欢浪漫的男孩子。” (“Tôi” thích những chàng trai lãng mạn), nhận định này là SAI so với thông tin được đưa ra trong bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là × (SAI).
7

★ 年轻人常用饮料来招待客人。

Phần 1: Nghe đoạn văn phán đoán Đúng/Sai
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại trong băng (Transcript):
客人到家里来的话,中国人一般喜欢请他们喝茶。不过现在很多年轻人为了方便,也会拿 饮料或者牛奶给客人喝。 ★ 年轻人常用饮料来招待客人。
kè rén dào jiā lǐ lái de huà , zhōng guó rén yì bān xǐ huān qǐng tā men hē chá 。 bù guò xiàn zài hěn duō nián qīng rén wéi le fāng biàn , yě huì ná yǐn liào huò zhě niú nǎi gěi kè rén hē 。 ★ nián qīng rén cháng yòng yǐn liào lái zhāo dài kè rén 。
Nghĩa tiếng Việt: Khi có khách đến nhà, người Trung Quốc thường thích đãi trà. Nhưng hiện nay nhiều bạn trẻ sẽ mang đồ uống hoặc sữa ra cho khách để tiện sử dụng. ★Giới trẻ thường chiêu đãi khách bằng đồ uống.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 客人到家里来的话,中国人一般喜欢请他们喝茶。不过现在很多年轻人为了方便,也会拿 饮料或者牛奶给客人喝。 ★ 年轻人常用饮料来招待客人。
  • Nghĩa tiếng Việt: Khi có khách đến nhà, người Trung Quốc thường thích đãi trà. Nhưng hiện nay nhiều bạn trẻ sẽ mang đồ uống hoặc sữa ra cho khách để tiện sử dụng. ★Giới trẻ thường chiêu đãi khách bằng đồ uống.
  • Phân tích đối chiếu: Đối chiếu nội dung đoạn độc thoại “客人到家里来的话,中国人一般喜欢请他们喝茶。不过现在很多年轻人为了方便,也会拿 饮料或者牛奶给客人喝。” với nhận định “★ 年轻人常用饮料来招待客人。” (Các bạn trẻ thường chiêu đãi khách bằng đồ uống), nhận định này là ĐÚNG so với thông tin được đưa ra trong bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là √ (ĐÚNG).
8

★ “我”以前没见过小丽。

Phần 1: Nghe đoạn văn phán đoán Đúng/Sai
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại trong băng (Transcript):
这是我第一次跟小丽见面,但她已经给我留下了深刻的印象。因为她的英语实在是太流利 了,而且人也长得漂亮。 ★ “我”以前没见过小丽。
zhè shì wǒ dì yī cì gēn xiǎo lì jiàn miàn , dàn tā yǐ jīng gěi wǒ liú xià le shēn kè de yìn xiàng 。 yīn wèi tā de yīng yǔ shí zài shì tài liú lì le , ér qiě rén yě zhǎng dé piào liàng 。 ★ “ wǒ ” yǐ qián méi jiàn guò xiǎo lì 。
Nghĩa tiếng Việt: Đây là lần đầu tiên tôi gặp Xiaoli nhưng cô ấy đã để lại ấn tượng sâu sắc trong tôi. Bởi vì tiếng Anh của cô ấy rất trôi chảy và cô ấy xinh đẹp. ★"Tôi" chưa bao giờ nhìn thấy Xiaoli trước đây.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 这是我第一次跟小丽见面,但她已经给我留下了深刻的印象。因为她的英语实在是太流利 了,而且人也长得漂亮。 ★ “我”以前没见过小丽。
  • Nghĩa tiếng Việt: Đây là lần đầu tiên tôi gặp Xiaoli nhưng cô ấy đã để lại ấn tượng sâu sắc trong tôi. Bởi vì tiếng Anh của cô ấy rất trôi chảy và cô ấy xinh đẹp. ★"Tôi" chưa bao giờ nhìn thấy Xiaoli trước đây.
  • Phân tích đối chiếu: Đối chiếu nội dung đoạn độc thoại “这是我第一次跟小丽见面,但她已经给我留下了深刻的印象。因为她的英语实在是太流利 了,而且人也长得漂亮。” với nhận định “★ “我”以前没见过小丽。” ("Tôi" chưa bao giờ nhìn thấy Xiaoli trước đây), nhận định này là ĐÚNG so với thông tin được đưa ra trong bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là √ (ĐÚNG).
9

★ 这个周末“我”要去小李家。

Phần 1: Nghe đoạn văn phán đoán Đúng/Sai
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại trong băng (Transcript):
小李今天说,他想邀请我们全家这个周末去他的新家玩儿。我挺想去的,可就是周末我要 加班,实在没有时间。 ★ 这个周末“我”要去小李家。
xiǎo lǐ jīn tiān shuō , tā xiǎng yāo qǐng wǒ men quán jiā zhè ge zhōu mò qù tā de xīn jiā wán ér 。 wǒ tǐng xiǎng qù de , kě jiù shì zhōu mò wǒ yào jiā bān , shí zài méi yǒu shí jiān 。 ★ zhè ge zhōu mò “ wǒ ” yào qù xiǎo lǐ jiā 。
Nghĩa tiếng Việt: Hôm nay Xiao Li nói rằng anh ấy muốn mời cả gia đình chúng tôi đến nhà mới vào cuối tuần này. Tôi rất muốn đi, nhưng cuối tuần tôi phải làm thêm giờ và thực sự không có thời gian. ★Cuối tuần này "tôi" sẽ đến nhà Xiao Li.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 小李今天说,他想邀请我们全家这个周末去他的新家玩儿。我挺想去的,可就是周末我要 加班,实在没有时间。 ★ 这个周末“我”要去小李家。
  • Nghĩa tiếng Việt: Hôm nay Xiao Li nói rằng anh ấy muốn mời cả gia đình chúng tôi đến nhà mới vào cuối tuần này. Tôi rất muốn đi, nhưng cuối tuần tôi phải làm thêm giờ và thực sự không có thời gian. ★Cuối tuần này "tôi" sẽ đến nhà Xiao Li.
  • Phân tích đối chiếu: Đối chiếu nội dung đoạn độc thoại “小李今天说,他想邀请我们全家这个周末去他的新家玩儿。我挺想去的,可就是周末我要 加班,实在没有时间。” với nhận định “★ 这个周末“我”要去小李家。” ("Tôi" sẽ đến nhà Xiao Li vào cuối tuần này), nhận định này là SAI so với thông tin được đưa ra trong bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là × (SAI).
10

★ “我”喜欢看电视剧学中文。

Phần 1: Nghe đoạn văn phán đoán Đúng/Sai
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại trong băng (Transcript):
在我看来,学汉语的好方法之一就是看中国的电视剧,特别是爱情片。因为演员们说的话 非常生活化,学习里面的词语非常有用。 ★ “我”喜欢看电视剧学中文。
zài wǒ kàn lái , xué hàn yǔ de hǎo fāng fǎ zhī yī jiù shì kàn zhòng guó de diàn shì jù , tè bié shì ài qíng piàn 。 yīn wèi yǎn yuán men shuō de huà fēi cháng shēng huó huà , xué xí lǐ miàn de cí yǔ fēi cháng yǒu yòng 。 ★ “ wǒ ” xǐ huān kàn diàn shì jù xué zhōng wén 。
Nghĩa tiếng Việt: Theo tôi, một trong những cách học tiếng Trung tốt nhất là xem phim truyền hình Trung Quốc, đặc biệt là phim lãng mạn. Bởi vì lời nói của các diễn viên rất sống động nên việc học từ ngữ trong đó rất hữu ích. ★"Tôi" thích xem phim truyền hình và học tiếng Trung.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 在我看来,学汉语的好方法之一就是看中国的电视剧,特别是爱情片。因为演员们说的话 非常生活化,学习里面的词语非常有用。 ★ “我”喜欢看电视剧学中文。
  • Nghĩa tiếng Việt: Theo tôi, một trong những cách học tiếng Trung tốt nhất là xem phim truyền hình Trung Quốc, đặc biệt là phim lãng mạn. Bởi vì lời nói của các diễn viên rất sống động nên việc học từ ngữ trong đó rất hữu ích. ★"Tôi" thích xem phim truyền hình và học tiếng Trung.
  • Phân tích đối chiếu: Đối chiếu nội dung đoạn độc thoại “在我看来,学汉语的好方法之一就是看中国的电视剧,特别是爱情片。因为演员们说的话 非常生活化,学习里面的词语非常有用。” với nhận định “★ “我”喜欢看电视剧学中文。” (“Tôi” thích xem phim truyền hình và học tiếng Trung), nhận định này là ĐÚNG so với thông tin được đưa ra trong bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là √ (ĐÚNG).
11

第11题:听对话,选择正确答案 问:他们在说什么问题?

Phần 2: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A 污染
B 人数
C 汽车
D 工厂
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:现在城市里的污染太严重了。 女:你说得没错。人多了,汽车多了,工厂多了,可树木少了。 问:他们在说什么问题?
nán : xiàn zài chéng shì lǐ de wū rǎn tài yán zhòng le 。 nǚ : nǐ shuō dé méi cuò 。 rén duō le , qì chē duō le , gōng chǎng duō le , kě shù mù shǎo le 。 wèn : tā men zài shuō shén me wèn tí ?
Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Tình trạng ô nhiễm ở thành phố bây giờ quá nghiêm trọng. Người phụ nữ: Bạn nói đúng. Có nhiều người hơn, nhiều ô tô hơn, nhiều nhà máy hơn nhưng lại có ít cây xanh hơn. Hỏi: Họ đang nói về vấn đề gì?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男:现在城市里的污染太严重了。 女:你说得没错。人多了,汽车多了,工厂多了,可树木少了。 问:他们在说什么问题?
  • Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Tình trạng ô nhiễm ở thành phố bây giờ quá nghiêm trọng. Người phụ nữ: Bạn nói đúng. Có nhiều người hơn, nhiều ô tô hơn, nhiều nhà máy hơn nhưng lại có ít cây xanh hơn. Hỏi: Họ đang nói về vấn đề gì?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 污染
    • B. 人数
    • C. 汽车
    • D. 工厂
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “他们在说什么问题?”, phương án A (污染 — sự ô nhiễm) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.
12

第12题:听对话,选择正确答案 问:女的对女儿的男朋友是什么态度?

Phần 2: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A 讨厌
B 批评
C 满意
D 失望
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:咱们女儿找的这个男朋友怎么样啊? 女:无论从样子还是从性格、能力上看,都没的说。 问:女的对女儿的男朋友是什么态度?
nán : zán men nǚ ér zhǎo de zhè ge nán péng yǒu zěn me yàng a ? nǚ : wú lùn cóng yàng zi hái shì cóng xìng gé 、 néng lì shàng kàn , dōu méi de shuō 。 wèn : nǚ de duì nǚ ér de nán péng yǒu shì shén me tài dù ?
Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Còn người bạn trai mà con gái chúng ta đã tìm được thì sao? Nữ: Bất kể về ngoại hình, tính cách hay năng lực, tôi đều không thể phân biệt được. Câu hỏi: Thái độ của người phụ nữ đối với bạn trai của con gái mình như thế nào?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男:咱们女儿找的这个男朋友怎么样啊? 女:无论从样子还是从性格、能力上看,都没的说。 问:女的对女儿的男朋友是什么态度?
  • Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Còn người bạn trai mà con gái chúng ta đã tìm được thì sao? Nữ: Bất kể về ngoại hình, tính cách hay năng lực, tôi đều không thể phân biệt được. Câu hỏi: Thái độ của người phụ nữ đối với bạn trai của con gái mình như thế nào?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 讨厌
    • B. 批评
    • C. 满意
    • D. 失望
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “女的对女儿的男朋友是什么态度?”, phương án C (满意 — hài lòng) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.
13

第13题:听对话,选择正确答案 问:男的喜欢什么类型的电视节目?

Phần 2: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A 歌舞类
B 电影类
C 新闻类
D 战争类
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:我最喜欢看文艺节目了。 男:唱歌跳舞有什么好看的?新闻类的电视节目我比较喜欢。 问:男的喜欢什么类型的电视节目?
nǚ : wǒ zuì xǐ huān kàn wén yì jié mù le 。 nán : chàng gē tiào wǔ yǒu shén me hǎo kàn de ? xīn wén lèi de diàn shì jié mù wǒ bǐ jiào xǐ huān 。 wèn : nán de xǐ huān shén me lèi xíng de diàn shì jié mù ?
Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Tôi thích xem các chương trình văn hóa nhất. Người đàn ông: Hát và nhảy có gì thú vị? Tôi thích các chương trình truyền hình tin tức hơn. Câu hỏi: Đàn ông thích loại chương trình truyền hình nào?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女:我最喜欢看文艺节目了。 男:唱歌跳舞有什么好看的?新闻类的电视节目我比较喜欢。 问:男的喜欢什么类型的电视节目?
  • Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Tôi thích xem các chương trình văn hóa nhất. Người đàn ông: Hát và nhảy có gì thú vị? Tôi thích các chương trình truyền hình tin tức hơn. Câu hỏi: Đàn ông thích loại chương trình truyền hình nào?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 歌舞类
    • B. 电影类
    • C. 新闻类
    • D. 战争类
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “男的喜欢什么类型的电视节目?”, phương án C (新闻类 — Tin tức) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.
14

第14题:听对话,选择正确答案 问:女的为什么睡不着觉?

Phần 2: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A 喝咖啡
B 喝饮料
C 吃零食
D 吃冰激凌
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:最近为了写文章,晚上我会喝点儿东西 杯咖啡或者一杯茶什么的,可到了睡觉 的时间就睡不着了。 男:那还用说?喝茶、喝咖啡容易让人兴奋。 问:女的为什么睡不着觉?
nǚ : zuì jìn wèi le xiě wén zhāng , wǎn shàng wǒ huì hē diǎn ér dōng xī bēi kā fēi huò zhě yī bēi chá shén me de , kě dào le shuì jiào de shí jiān jiù shuì bù zhe le 。 nán : nà hái yòng shuō ? hē chá 、 hē kā fēi róng yì ràng rén xīng fèn 。 wèn : nǚ de wèi shén me shuì bù zhe jué ?
Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Gần đây để viết bài, buổi tối tôi sẽ uống thứ gì đó, một tách cà phê hoặc một tách trà, nhưng đến giờ đi ngủ thì tôi lại không thể ngủ được. Người đàn ông: Có cần phải nói thế không? Uống trà và cà phê có thể khiến người ta hưng phấn. Câu hỏi: Tại sao phụ nữ không ngủ được?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女:最近为了写文章,晚上我会喝点儿东西 杯咖啡或者一杯茶什么的,可到了睡觉 的时间就睡不着了。 男:那还用说?喝茶、喝咖啡容易让人兴奋。 问:女的为什么睡不着觉?
  • Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Gần đây để viết bài, buổi tối tôi sẽ uống thứ gì đó, một tách cà phê hoặc một tách trà, nhưng đến giờ đi ngủ thì tôi lại không thể ngủ được. Người đàn ông: Có cần phải nói thế không? Uống trà và cà phê có thể khiến người ta hưng phấn. Câu hỏi: Tại sao phụ nữ không ngủ được?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 喝咖啡
    • B. 喝饮料
    • C. 吃零食
    • D. 吃冰激凌
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “女的为什么睡不着觉?”, phương án A (喝咖啡 — uống cà phê) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.
15

第15题:听对话,选择正确答案 问:男的是什么意思?

Phần 2: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A 夸鱼味道好
B 他不会做菜
C 他讨厌鱼味
D 女的做饭差
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:今天我做了一个鱼,快来尝尝我的手艺吧。 男:不用尝就知道味道没的说,我早闻到香味儿了。 问:男的是什么意思?
nǚ : jīn tiān wǒ zuò le yí gè yú , kuài lái cháng cháng wǒ de shǒu yì ba 。 nán : bù yòng cháng jiù zhī dào wèi dào méi de shuō , wǒ zǎo wén dào xiāng wèi ér le 。 wèn : nán de shì shén me yì si ?
Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Hôm nay tôi đã làm được một con cá, hãy đến và thử món ăn của tôi nhé. Người đàn ông: Không cần nếm cũng biết ngon hay không. Tôi đã ngửi thấy nó rồi. Câu hỏi: Nam có nghĩa là gì?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女:今天我做了一个鱼,快来尝尝我的手艺吧。 男:不用尝就知道味道没的说,我早闻到香味儿了。 问:男的是什么意思?
  • Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Hôm nay tôi đã làm được một con cá, hãy đến và thử món ăn của tôi nhé. Người đàn ông: Không cần nếm cũng biết ngon hay không. Tôi đã ngửi thấy nó rồi. Câu hỏi: Nam có nghĩa là gì?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 夸鱼味道好
    • B. 他不会做菜
    • C. 他讨厌鱼味
    • D. 女的做饭差
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “男的是什么意思?”, phương án A (夸鱼味道好 — khen cá ngon quá) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.
16

第16题:听对话,选择正确答案 问:女的最可能是什么人?

Phần 2: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A 银行职员
B 公司经理
C 售货人员
D 出租车司机
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:您的信用卡办好了,请收好。 男:我再往里面存5000块钱。 问:女的最可能是什么人?
nǚ : nín de xìn yòng kǎ bàn hǎo le , qǐng shōu hǎo 。 nán : wǒ zài wǎng lǐ miàn cún 5000 kuài qián 。 wèn : nǚ de zuì kě néng shì shén me rén ?
Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Thẻ tín dụng của bạn đã sẵn sàng, vui lòng giữ nó. Người đàn ông: Tôi sẽ bỏ thêm 5.000 nhân dân tệ vào đó. Câu hỏi: Người phụ nữ có khả năng là ai nhất?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女:您的信用卡办好了,请收好。 男:我再往里面存5000块钱。 问:女的最可能是什么人?
  • Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Thẻ tín dụng của bạn đã sẵn sàng, vui lòng giữ nó. Người đàn ông: Tôi sẽ bỏ thêm 5.000 nhân dân tệ vào đó. Câu hỏi: Người phụ nữ có khả năng là ai nhất?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 银行职员
    • B. 公司经理
    • C. 售货人员
    • D. 出租车司机
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “女的最可能是什么人?”, phương án A (银行职员 — nhân viên ngân hàng) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.
17

第17题:听对话,选择正确答案 问:舞会什么时候举办?

Phần 2: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A 周五晚上
B 周六下午
C 周六晚上
D 周日上午
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:周五晚上的舞会你参加吗? 男:周五?早改时间了,你怎么不知道呢?舞会推后了一天。 问:舞会什么时候举办?
nǚ : zhōu wǔ wǎn shàng de wǔ huì nǐ cān jiā ma ? nán : zhōu wǔ ? zǎo gǎi shí jiān le , nǐ zěn me bù zhī dào ne ? wǔ huì tuī hòu le yī tiān 。 wèn : wǔ huì shén me shí hòu jǔ bàn ?
Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Bạn có đi khiêu vũ vào tối thứ sáu không? Người đàn ông: Thứ Sáu? Thời thế đã thay đổi từ lâu rồi, tại sao bạn lại không biết? Buổi khiêu vũ đã bị hoãn lại một ngày. Q: Khi nào buổi khiêu vũ sẽ được tổ chức?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女:周五晚上的舞会你参加吗? 男:周五?早改时间了,你怎么不知道呢?舞会推后了一天。 问:舞会什么时候举办?
  • Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Bạn có đi khiêu vũ vào tối thứ sáu không? Người đàn ông: Thứ Sáu? Thời thế đã thay đổi từ lâu rồi, tại sao bạn lại không biết? Buổi khiêu vũ đã bị hoãn lại một ngày. Q: Khi nào buổi khiêu vũ sẽ được tổ chức?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 周五晚上
    • B. 周六下午
    • C. 周六晚上
    • D. 周日上午
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “舞会什么时候举办?”, phương án C (周六晚上 — tối thứ bảy) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.
18

第18题:听对话,选择正确答案 问:男的想做什么?

Phần 2: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A 工作
B 休息
C 说话
D 唱歌
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:这项工作终于结束了。这回我们可真是累坏了。现在你最想做什么? 男:好好儿地睡一觉再说。 问:男的想做什么?
nǚ : zhè xiàng gōng zuò zhōng yú jié shù le 。 zhè huí wǒ men kě zhēn shì lèi huài le 。 xiàn zài nǐ zuì xiǎng zuò shén me ? nán : hǎo hǎo ér dì shuì yī jiào zài shuō 。 wèn : nán de xiǎng zuò shén me ?
Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Công việc này cuối cùng cũng kết thúc. Lần này chúng tôi thực sự kiệt sức. Điều bạn muốn làm nhất bây giờ là gì? Người đàn ông: Chúc ngủ ngon trước khi nói chuyện. Câu hỏi: Người đàn ông muốn làm gì?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女:这项工作终于结束了。这回我们可真是累坏了。现在你最想做什么? 男:好好儿地睡一觉再说。 问:男的想做什么?
  • Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Công việc này cuối cùng cũng kết thúc. Lần này chúng tôi thực sự kiệt sức. Điều bạn muốn làm nhất bây giờ là gì? Người đàn ông: Chúc ngủ ngon trước khi nói chuyện. Câu hỏi: Người đàn ông muốn làm gì?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 工作
    • B. 休息
    • C. 说话
    • D. 唱歌
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “男的想做什么?”, phương án B (休息 — nghỉ ngơi) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.
19

第19题:听对话,选择正确答案 问:男的认为小丽怎么样?

Phần 2: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A 待人客气
B 比较爱说
C 性格安静
D 身体健康
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:小丽这个人可真文静。昨天我们一起坐车,一路上她一句话也没说。 男:不是吧,我以前跟她一起出去,她还挺喜欢聊天儿的。 问:男的认为小丽怎么样?
nǚ : xiǎo lì zhè ge rén kě zhēn wén jìng 。 zuó tiān wǒ men yì qǐ zuò chē , yī lù shàng tā yī jù huà yě méi shuō 。 nán : bú shì ba , wǒ yǐ qián gēn tā yì qǐ chū qù , tā hái tǐng xǐ huān liáo tiān ér de 。 wèn : nán de rèn wéi xiǎo lì zěn me yàng ?
Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Xiaoli là một người trầm tính. Hôm qua chúng tôi đã cùng nhau ngồi trên xe và cô ấy không nói một lời nào suốt chặng đường. Người đàn ông: Không, trước đây tôi đã đi chơi với cô ấy và cô ấy khá thích trò chuyện. Câu hỏi: Đàn ông nghĩ gì về Xiaoli?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女:小丽这个人可真文静。昨天我们一起坐车,一路上她一句话也没说。 男:不是吧,我以前跟她一起出去,她还挺喜欢聊天儿的。 问:男的认为小丽怎么样?
  • Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Xiaoli là một người trầm tính. Hôm qua chúng tôi đã cùng nhau ngồi trên xe và cô ấy không nói một lời nào suốt chặng đường. Người đàn ông: Không, trước đây tôi đã đi chơi với cô ấy và cô ấy khá thích trò chuyện. Câu hỏi: Đàn ông nghĩ gì về Xiaoli?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 待人客气
    • B. 比较爱说
    • C. 性格安静
    • D. 身体健康
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “男的认为小丽怎么样?”, phương án B (比较爱说 — Nói nhiều hơn) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.
20

第20题:听对话,选择正确答案 问:女的为什么没接电话?

Phần 2: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A 电话坏了
B 电话没电了
C 不想接电话
D 和妈妈打电话
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:咋天晚上我给你打了五六个电话,你都在通话中,给谁打电话打这么久? 女:给我妈妈,每次跟她打电话,我们都得聊上一个多钟头。 问:女的为什么没接电话?
nán : zǎ tiān wǎn shàng wǒ gěi nǐ dǎ le wǔ liù gè diàn huà , nǐ dōu zài tōng huà zhōng , gěi shuí dǎ diàn huà dǎ zhè me jiǔ ? nǚ : gěi wǒ mā mā , měi cì gēn tā dǎ diàn huà , wǒ men dōu dé liáo shàng yí gè duō zhōng tóu 。 wèn : nǚ de wèi shén me méi jiē diàn huà ?
Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Tại sao tối hôm đó tôi đã gọi cho bạn năm sáu lần và bạn luôn nghe điện thoại? Bạn đã gọi cho ai lâu thế? Người phụ nữ: Mẹ tôi. Mỗi lần tôi gọi cho cô ấy, chúng tôi phải nói chuyện hơn một tiếng đồng hồ. Câu hỏi: Tại sao người phụ nữ không trả lời điện thoại?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男:咋天晚上我给你打了五六个电话,你都在通话中,给谁打电话打这么久? 女:给我妈妈,每次跟她打电话,我们都得聊上一个多钟头。 问:女的为什么没接电话?
  • Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Tại sao tối hôm đó tôi đã gọi cho bạn năm sáu lần và bạn luôn nghe điện thoại? Bạn đã gọi cho ai lâu thế? Người phụ nữ: Mẹ tôi. Mỗi lần tôi gọi cho cô ấy, chúng tôi phải nói chuyện hơn một tiếng đồng hồ. Câu hỏi: Tại sao người phụ nữ không trả lời điện thoại?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 电话坏了
    • B. 电话没电了
    • C. 不想接电话
    • D. 和妈妈打电话
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “女的为什么没接电话?”, phương án D (和妈妈打电话 — Gọi cho mẹ) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.
21

第21题:听对话,选择正确答案 问:男的很可能要去哪儿?

Phần 2: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A 超市
B 商场
C 服装店
D 洗衣店
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:你这件衣服这么脏了,快拿到洗衣店洗洗吧! 男:我的这套西装也得拿去洗。我这就去。 问:男的很可能要去哪儿?
nǚ : nǐ zhè jiàn yī fú zhè me zāng le , kuài ná dào xǐ yī diàn xǐ xǐ ba ! nán : wǒ de zhè tào xī zhuāng yě dé ná qù xǐ 。 wǒ zhè jiù qù 。 wèn : nán de hěn kě néng yào qù nǎ ér ?
Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Quần áo của bạn bẩn quá. Mang chúng đi giặt để giặt! Người đàn ông: Bộ đồ của tôi cũng cần được giặt. Tôi sẽ đi ngay. Câu hỏi: Người đàn ông có khả năng đi đâu?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女:你这件衣服这么脏了,快拿到洗衣店洗洗吧! 男:我的这套西装也得拿去洗。我这就去。 问:男的很可能要去哪儿?
  • Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Quần áo của bạn bẩn quá. Mang chúng đi giặt để giặt! Người đàn ông: Bộ đồ của tôi cũng cần được giặt. Tôi sẽ đi ngay. Câu hỏi: Người đàn ông có khả năng đi đâu?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 超市
    • B. 商场
    • C. 服装店
    • D. 洗衣店
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “男的很可能要去哪儿?”, phương án D (洗衣店 — tiệm giặt là) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.
22

第22题:听对话,选择正确答案 问:关于电影,男的是什么意思?

Phần 2: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A 不想提
B 是老电影
C 都看过了
D 不太喜欢
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:年底的新电影有好几部呢,你都看了吗? 男:那还用说?我可是个电影迷。 问:关于电影,男的是什么意思?
nǚ : nián dǐ de xīn diàn yǐng yǒu hǎo jǐ bù ne , nǐ dōu kàn le ma ? nán : nà hái yòng shuō ? wǒ kě shì gè diàn yǐng mí 。 wèn : guān yú diàn yǐng , nán de shì shén me yì si ?
Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Có một số bộ phim mới được phát hành vào cuối năm. Bạn đã xem hết chưa? Người đàn ông: Có cần phải nói thế không? Tôi là một người mê phim. Q: Về bộ phim, nam giới có ý nghĩa gì?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女:年底的新电影有好几部呢,你都看了吗? 男:那还用说?我可是个电影迷。 问:关于电影,男的是什么意思?
  • Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Có một số bộ phim mới được phát hành vào cuối năm. Bạn đã xem hết chưa? Người đàn ông: Có cần phải nói thế không? Tôi là một người mê phim. Q: Về bộ phim, nam giới có ý nghĩa gì?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 不想提
    • B. 是老电影
    • C. 都看过了
    • D. 不太喜欢
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “关于电影,男的是什么意思?”, phương án C (都看过了 — Đã nhìn thấy tất cả) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.
23

第23题:听对话,选择正确答案 问:女的为什么头疼?

Phần 2: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A 睡得太少
B 工作太多
C 身体有病
D 晚上睡不着
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:我最近早上总是睡不醒,起来以后总头疼。 男:你是睡眠不够吧?听说你晚上总是睡得很晚,一直看电视。 问:女的为什么头疼?
nǚ : wǒ zuì jìn zǎo shàng zǒng shì shuì bù xǐng , qǐ lái yǐ hòu zǒng tóu téng 。 nán : nǐ shì shuì mián bù gòu ba ? tīng shuō nǐ wǎn shàng zǒng shì shuì dé hěn wǎn , yì zhí kàn diàn shì 。 wèn : nǚ de wèi shén me tóu téng ?
Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Gần đây tôi không thể thức dậy vào buổi sáng và khi thức dậy tôi luôn bị đau đầu. Người đàn ông: Bạn không ngủ đủ giấc à? Tôi nghe nói bạn luôn ngủ muộn và luôn xem TV. Câu hỏi: Tại sao phụ nữ lại bị đau đầu?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女:我最近早上总是睡不醒,起来以后总头疼。 男:你是睡眠不够吧?听说你晚上总是睡得很晚,一直看电视。 问:女的为什么头疼?
  • Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Gần đây tôi không thể thức dậy vào buổi sáng và khi thức dậy tôi luôn bị đau đầu. Người đàn ông: Bạn không ngủ đủ giấc à? Tôi nghe nói bạn luôn ngủ muộn và luôn xem TV. Câu hỏi: Tại sao phụ nữ lại bị đau đầu?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 睡得太少
    • B. 工作太多
    • C. 身体有病
    • D. 晚上睡不着
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “女的为什么头疼?”, phương án A (睡得太少 — ngủ quá ít) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.
24

第24题:听对话,选择正确答案 问:男的对新工作是什么态度?

Phần 2: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A 满意
B 担心
C 无所谓
D 还没感觉
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:听说你换工作了,新工作怎么样? 男:跟以前的工作相比,忙多了,常常要加班。不过我认为,像我们年轻人还是忙点儿 好。另外,工作环境和收入也不错。 问:男的对新工作是什么态度?
nǚ : tīng shuō nǐ huàn gōng zuò le , xīn gōng zuò zěn me yàng ? nán : gēn yǐ qián de gōng zuò xiāng bǐ , máng duō le , cháng cháng yào jiā bān 。 bù guò wǒ rèn wéi , xiàng wǒ men nián qīng rén hái shì máng diǎn ér hǎo 。 lìng wài , gōng zuò huán jìng hé shōu rù yě bù cuò 。 wèn : nán de duì xīn gōng zuò shì shén me tài dù ?
Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Tôi nghe nói anh đã thay đổi công việc. Công việc mới của bạn thế nào? Nam: So với công việc trước đây, tôi bận rộn hơn rất nhiều và thường xuyên phải làm thêm giờ. Nhưng tôi nghĩ những người trẻ như chúng tôi nên bận rộn thì tốt hơn. Ngoài ra, môi trường làm việc và thu nhập cũng tốt. Câu hỏi: Thái độ của người đàn ông đối với công việc mới của mình là gì?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女:听说你换工作了,新工作怎么样? 男:跟以前的工作相比,忙多了,常常要加班。不过我认为,像我们年轻人还是忙点儿 好。另外,工作环境和收入也不错。 问:男的对新工作是什么态度?
  • Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Tôi nghe nói anh đã thay đổi công việc. Công việc mới của bạn thế nào? Nam: So với công việc trước đây, tôi bận rộn hơn rất nhiều và thường xuyên phải làm thêm giờ. Nhưng tôi nghĩ những người trẻ như chúng tôi nên bận rộn thì tốt hơn. Ngoài ra, môi trường làm việc và thu nhập cũng tốt. Câu hỏi: Thái độ của người đàn ông đối với công việc mới của mình là gì?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 满意
    • B. 担心
    • C. 无所谓
    • D. 还没感觉
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “男的对新工作是什么态度?”, phương án A (满意 — hài lòng) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.
25

第25题:听对话,选择正确答案 问:男的的新衣服怎么样?

Phần 2: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A 退掉了
B 很好看
C 质量好
D 很合适
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:你怎么没穿前两天刚买的新外套呢? 男:别提了!我买回去以后,家里人都说不好看,还说质量不怎么样,非让我退了不可。 我只好去商场退掉了。 问:男的的新衣服怎么样?
nǚ : nǐ zěn me méi chuān qián liǎng tiān gāng mǎi de xīn wài tào ne ? nán : bié tí le ! wǒ mǎi huí qù yǐ hòu , jiā lǐ rén dōu shuō bù hǎo kàn , hái shuō zhì liàng bù zěn me yàng , fēi ràng wǒ tuì le bù kě 。 wǒ zhǐ hǎo qù shāng chǎng tuì diào le 。 wèn : nán de de xīn yī fú zěn me yàng ?
Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Tại sao bạn không mặc chiếc áo khoác mới mua hai ngày trước? Người đàn ông: Đừng nhắc tới chuyện đó! Sau khi mua về, người nhà nói không đẹp, chất lượng không tốt nên phải trả lại. Tôi phải đến trung tâm thương mại để trả lại. Câu hỏi: Quần áo mới của nam giới thì thế nào?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女:你怎么没穿前两天刚买的新外套呢? 男:别提了!我买回去以后,家里人都说不好看,还说质量不怎么样,非让我退了不可。 我只好去商场退掉了。 问:男的的新衣服怎么样?
  • Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Tại sao bạn không mặc chiếc áo khoác mới mua hai ngày trước? Người đàn ông: Đừng nhắc tới chuyện đó! Sau khi mua về, người nhà nói không đẹp, chất lượng không tốt nên phải trả lại. Tôi phải đến trung tâm thương mại để trả lại. Câu hỏi: Quần áo mới của nam giới thì thế nào?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 退掉了
    • B. 很好看
    • C. 质量好
    • D. 很合适
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “男的的新衣服怎么样?”, phương án A (退掉了 — Đã rút) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.
26

第26题:听长对话或短文,选择正确答案 问:关于女的,我们可以知道什么?

Phần 3: Nghe hội thoại dài / đoạn văn chọn đáp án
A 后天有事
B 知道开会
C 没参加会议
D 很想去玩儿
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:后天公司组织我们去公园玩儿,你报名吗? 女:这事儿我还不知道呢,什么时候通知的? 男:昨天会上说的。 女:噢,我昨天请假了。 问:关于女的,我们可以知道什么?
nán : hòu tiān gōng sī zǔ zhī wǒ men qù gōng yuán wán ér , nǐ bào míng ma ? nǚ : zhè shì ér wǒ hái bù zhī dào ne , shén me shí hòu tōng zhī de ? nán : zuó tiān huì shàng shuō de 。 nǚ : ō , wǒ zuó tiān qǐng jià le 。 wèn : guān yú nǚ de , wǒ men kě yǐ zhī dào shén me ?
Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Ngày mốt công ty sẽ tổ chức cho chúng ta đi công viên chơi. Bạn có muốn đăng ký không? Người phụ nữ: Tôi chưa biết về điều này. Bạn được thông báo khi nào? Người đàn ông: Tôi đã đề cập đến nó trong cuộc họp ngày hôm qua. Người phụ nữ: Ồ, hôm qua tôi đã nghỉ phép. Hỏi: Chúng ta có thể biết gì về phụ nữ?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男:后天公司组织我们去公园玩儿,你报名吗? 女:这事儿我还不知道呢,什么时候通知的? 男:昨天会上说的。 女:噢,我昨天请假了。 问:关于女的,我们可以知道什么?
  • Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Ngày mốt công ty sẽ tổ chức cho chúng ta đi công viên chơi. Bạn có muốn đăng ký không? Người phụ nữ: Tôi chưa biết về điều này. Bạn được thông báo khi nào? Người đàn ông: Tôi đã đề cập đến nó trong cuộc họp ngày hôm qua. Người phụ nữ: Ồ, hôm qua tôi đã nghỉ phép. Hỏi: Chúng ta có thể biết gì về phụ nữ?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 后天有事
    • B. 知道开会
    • C. 没参加会议
    • D. 很想去玩儿
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “关于女的,我们可以知道什么?”, phương án C (没参加会议 — Không tham dự cuộc họp) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.
27

第27题:听长对话或短文,选择正确答案 问:女的是什么意思?

Phần 3: Nghe hội thoại dài / đoạn văn chọn đáp án
A 房价会降
B 先别买房
C 鼓励借钱
D 要有压力
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:现在的房价越来越高,真不知道什么时候能住上新房子。 女:那还不简单?先向银行借钱啊。 男:借容易,可还钱就不容易了。 女:你每月的收入又不少,年轻人不用有那么大的压力。 问:女的是什么意思?
nán : xiàn zài de fáng jià yuè lái yuè gāo , zhēn bù zhī dào shén me shí hòu néng zhù shàng xīn fáng zi 。 nǚ : nà hái bù jiǎn dān ? xiān xiàng yín háng jiè qián a 。 nán : jiè róng yì , kě huán qián jiù bù róng yì le 。 nǚ : nǐ měi yuè de shōu rù yòu bù shǎo , nián qīng rén bù yòng yǒu nà me dà de yā lì 。 wèn : nǚ de shì shén me yì si ?
Nghĩa tiếng Việt: Nam: Giá nhà đất hiện nay ngày càng cao. Tôi thực sự không biết khi nào tôi có thể sống trong một ngôi nhà mới. Người phụ nữ: Điều đó không đơn giản sao? Vay tiền ngân hàng trước. Người đàn ông: Vay thì dễ nhưng trả thì không dễ. Người phụ nữ: Thu nhập hàng tháng của anh khá cao nên các bạn trẻ không phải chịu nhiều áp lực. Câu hỏi: Nữ có nghĩa là gì?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男:现在的房价越来越高,真不知道什么时候能住上新房子。 女:那还不简单?先向银行借钱啊。 男:借容易,可还钱就不容易了。 女:你每月的收入又不少,年轻人不用有那么大的压力。 问:女的是什么意思?
  • Nghĩa tiếng Việt: Nam: Giá nhà đất hiện nay ngày càng cao. Tôi thực sự không biết khi nào tôi có thể sống trong một ngôi nhà mới. Người phụ nữ: Điều đó không đơn giản sao? Vay tiền ngân hàng trước. Người đàn ông: Vay thì dễ nhưng trả thì không dễ. Người phụ nữ: Thu nhập hàng tháng của anh khá cao nên các bạn trẻ không phải chịu nhiều áp lực. Câu hỏi: Nữ có nghĩa là gì?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 房价会降
    • B. 先别买房
    • C. 鼓励借钱
    • D. 要有压力
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “女的是什么意思?”, phương án C (鼓励借钱 — Khuyến khích vay mượn) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.
28

第28题:听长对话或短文,选择正确答案 问:男的为什么差点儿误了飞机?

Phần 3: Nghe hội thoại dài / đoạn văn chọn đáp án
A 忘了登机
B 行李太多
C 时间太少
D 在机场购物
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:这次赶飞机,我提前了两个小时。 女:时间很多啊! 男:是啊,我也觉得时间充足,于是就去逛机场的商店。结果我忙着买东西,差一点儿就 忘了登机。 女:你可真是的! 问:男的为什么差点儿误了飞机?
nán : zhè cì gǎn fēi jī , wǒ tí qián le liǎng gè xiǎo shí 。 nǚ : shí jiān hěn duō a ! nán : shì a , wǒ yě jué de shí jiān chōng zú , yú shì jiù qù guàng jī chǎng de shāng diàn 。 jié guǒ wǒ máng zhe mǎi dōng xī , chà yì diǎn er jiù wàng le dēng jī 。 nǚ : nǐ kě zhēn shì de ! wèn : nán de wèi shén me chà diǎn ér wù le fēi jī ?
Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Lần này tôi đến sớm hai tiếng để bắt chuyến bay. Người phụ nữ: Còn rất nhiều thời gian! Người đàn ông: Vâng, tôi cũng cảm thấy mình có đủ thời gian nên đã đi tham quan các cửa hàng ở sân bay. Kết quả là tôi bận mua sắm đến mức suýt quên lên máy bay. Người phụ nữ: Bạn thực sự là vậy! Câu hỏi: Tại sao người đàn ông đó suýt lỡ chuyến bay?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男:这次赶飞机,我提前了两个小时。 女:时间很多啊! 男:是啊,我也觉得时间充足,于是就去逛机场的商店。结果我忙着买东西,差一点儿就 忘了登机。 女:你可真是的! 问:男的为什么差点儿误了飞机?
  • Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Lần này tôi đến sớm hai tiếng để bắt chuyến bay. Người phụ nữ: Còn rất nhiều thời gian! Người đàn ông: Vâng, tôi cũng cảm thấy mình có đủ thời gian nên đã đi tham quan các cửa hàng ở sân bay. Kết quả là tôi bận mua sắm đến mức suýt quên lên máy bay. Người phụ nữ: Bạn thực sự là vậy! Câu hỏi: Tại sao người đàn ông đó suýt lỡ chuyến bay?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 忘了登机
    • B. 行李太多
    • C. 时间太少
    • D. 在机场购物
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “男的为什么差点儿误了飞机?”, phương án D (在机场购物 — Mua sắm tại sân bay) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.
29

第29题:听长对话或短文,选择正确答案 问:女的认为小张受欢迎主要是因为什么?

Phần 3: Nghe hội thoại dài / đoạn văn chọn đáp án
A 长得好
B 工作棒
C 不骄傲
D 爱说话
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:我们办公室新来的小张人人都喜欢她。 男:现在的年轻人个个能力强,工作优秀。 女:这只是一个方面,我认为更重要的一点是她不骄傲,尊重领导和同事。这才是她受欢 迎的主要原因。 男:你说得很对。 问:女的认为小张受欢迎主要是因为什么?
nǚ : wǒ men bàn gōng shì xīn lái de xiǎo zhāng rén rén dōu xǐ huān tā 。 nán : xiàn zài de nián qīng rén gè gè néng lì qiáng , gōng zuò yōu xiù 。 nǚ : zhè zhǐ shì yí gè fāng miàn , wǒ rèn wéi gèng zhòng yào de yì diǎn shì tā bù jiāo ào , zūn zhòng lǐng dǎo hé tóng shì 。 zhè cái shì tā shòu huān yíng de zhǔ yào yuán yīn 。 nán : nǐ shuō dé hěn duì 。 wèn : nǚ de rèn wéi xiǎo zhāng shòu huān yíng zhǔ yào shì yīn wèi shén me ?
Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Mọi người đều thích Xiao Zhang mới trong văn phòng của chúng tôi. Nam: Thanh niên ngày nay đều có năng lực và xuất sắc trong công việc. Nữ: Đây chỉ là một khía cạnh thôi. Tôi nghĩ điểm quan trọng hơn là cô ấy không hề kiêu ngạo và tôn trọng lãnh đạo cũng như đồng nghiệp của mình. Đây là lý do chính cho sự nổi tiếng của cô. Người đàn ông: Bạn hoàn toàn đúng. Câu hỏi: Phụ nữ nghĩ nguyên nhân chính khiến Tiểu Trương nổi tiếng là gì?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女:我们办公室新来的小张人人都喜欢她。 男:现在的年轻人个个能力强,工作优秀。 女:这只是一个方面,我认为更重要的一点是她不骄傲,尊重领导和同事。这才是她受欢 迎的主要原因。 男:你说得很对。 问:女的认为小张受欢迎主要是因为什么?
  • Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Mọi người đều thích Xiao Zhang mới trong văn phòng của chúng tôi. Nam: Thanh niên ngày nay đều có năng lực và xuất sắc trong công việc. Nữ: Đây chỉ là một khía cạnh thôi. Tôi nghĩ điểm quan trọng hơn là cô ấy không hề kiêu ngạo và tôn trọng lãnh đạo cũng như đồng nghiệp của mình. Đây là lý do chính cho sự nổi tiếng của cô. Người đàn ông: Bạn hoàn toàn đúng. Câu hỏi: Phụ nữ nghĩ nguyên nhân chính khiến Tiểu Trương nổi tiếng là gì?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 长得好
    • B. 工作棒
    • C. 不骄傲
    • D. 爱说话
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “女的认为小张受欢迎主要是因为什么?”, phương án C (不骄傲 — Không tự hào) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.
30

第30题:听长对话或短文,选择正确答案 问:根据对话,我们可以知道什么?

Phần 3: Nghe hội thoại dài / đoạn văn chọn đáp án
A 票卖光了
B 没法买票
C 音乐会推迟了
D 他们能听音乐会
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:国家大剧院最近举办音乐会,你想去听吗? 女:想去是想去,就是票实在难买。 男:你看,这是什么? 女:呀,音乐会的票!你怎么弄到的? 男:我找熟人好不容易才买到的。 女:你真有办法! 问:根据对话,我们可以知道什么?
nán : guó jiā dà jù yuàn zuì jìn jǔ bàn yīn yuè huì , nǐ xiǎng qù tīng ma ? nǚ : xiǎng qù shì xiǎng qù , jiù shì piào shí zài nán mǎi 。 nán : nǐ kàn , zhè shì shén me ? nǚ : ya , yīn yuè huì de piào ! nǐ zěn me nòng dào de ? nán : wǒ zhǎo shú rén hǎo bù róng yì cái mǎi dào de 。 nǚ : nǐ zhēn yǒu bàn fǎ ! wèn : gēn jù duì huà , wǒ men kě yǐ zhī dào shén me ?
Nghĩa tiếng Việt: Nam: Trung tâm Biểu diễn Nghệ thuật Quốc gia gần đây đã tổ chức một buổi hòa nhạc. Bạn có muốn đi đến đó không? Người phụ nữ: Tôi muốn đi nhưng mua vé khó quá. Người đàn ông: Nhìn xem, đây là cái gì? Người phụ nữ: Vâng, vé buổi hòa nhạc! Làm thế nào bạn có được nó? Người đàn ông: Tôi đã rất vất vả mới mua được nó từ một người quen. Người phụ nữ: Bạn thực sự có cách! Hỏi: Chúng ta có thể biết được điều gì dựa trên cuộc trò chuyện?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男:国家大剧院最近举办音乐会,你想去听吗? 女:想去是想去,就是票实在难买。 男:你看,这是什么? 女:呀,音乐会的票!你怎么弄到的? 男:我找熟人好不容易才买到的。 女:你真有办法! 问:根据对话,我们可以知道什么?
  • Nghĩa tiếng Việt: Nam: Trung tâm Biểu diễn Nghệ thuật Quốc gia gần đây đã tổ chức một buổi hòa nhạc. Bạn có muốn đi đến đó không? Người phụ nữ: Tôi muốn đi nhưng mua vé khó quá. Người đàn ông: Nhìn xem, đây là cái gì? Người phụ nữ: Vâng, vé buổi hòa nhạc! Làm thế nào bạn có được nó? Người đàn ông: Tôi đã rất vất vả mới mua được nó từ một người quen. Người phụ nữ: Bạn thực sự có cách! Hỏi: Chúng ta có thể biết được điều gì dựa trên cuộc trò chuyện?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 票卖光了
    • B. 没法买票
    • C. 音乐会推迟了
    • D. 他们能听音乐会
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “根据对话,我们可以知道什么?”, phương án D (他们能听音乐会 — họ có thể tham dự buổi hòa nhạc) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.
31

第31题:听长对话或短文,选择正确答案 问:女的是什么意思?

Phần 3: Nghe hội thoại dài / đoạn văn chọn đáp án
A 不去18楼
B 要等电梯
C 身体很棒
D 可以等男的
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:电梯暂时无法使用,咱们爬上去吧。 女:爬上去,我们可是要去18楼呢!那样的话,我会累死的。 男:平时都是坐电梯上去,今天走上去就当做锻炼身体了。 女:我看算了。我还是等等吧。 问:女的是什么意思?
nán : diàn tī zàn shí wú fǎ shǐ yòng , zán men pá shàng qù ba 。 nǚ : pá shàng qù , wǒ men kě shì yào qù 18 lóu ne ! nà yàng de huà , wǒ huì lèi sǐ de 。 nán : píng shí dōu shì zuò diàn tī shàng qù , jīn tiān zǒu shàng qù jiù dàng zuò duàn liàn shēn tǐ le 。 nǚ : wǒ kàn suàn le 。 wǒ hái shì děng děng ba 。 wèn : nǚ de shì shén me yì si ?
Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Thang máy tạm thời không hoạt động. Hãy leo lên. Người phụ nữ: Leo lên đi, chúng ta sẽ lên tầng 18! Trong trường hợp đó, tôi sẽ kiệt sức. Người đàn ông: Tôi thường đi thang máy lên nhưng hôm nay đi lên chỉ để tập thể dục thôi. Người phụ nữ: Tôi sẽ quên nó. Tốt hơn là tôi nên đợi. Câu hỏi: Nữ có nghĩa là gì?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男:电梯暂时无法使用,咱们爬上去吧。 女:爬上去,我们可是要去18楼呢!那样的话,我会累死的。 男:平时都是坐电梯上去,今天走上去就当做锻炼身体了。 女:我看算了。我还是等等吧。 问:女的是什么意思?
  • Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Thang máy tạm thời không hoạt động. Hãy leo lên. Người phụ nữ: Leo lên đi, chúng ta sẽ lên tầng 18! Trong trường hợp đó, tôi sẽ kiệt sức. Người đàn ông: Tôi thường đi thang máy lên nhưng hôm nay đi lên chỉ để tập thể dục thôi. Người phụ nữ: Tôi sẽ quên nó. Tốt hơn là tôi nên đợi. Câu hỏi: Nữ có nghĩa là gì?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 不去18楼
    • B. 要等电梯
    • C. 身体很棒
    • D. 可以等男的
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “女的是什么意思?”, phương án B (要等电梯 — Phải đợi thang máy) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.
32

第32题:听长对话或短文,选择正确答案 问:王明怎么了?

Phần 3: Nghe hội thoại dài / đoạn văn chọn đáp án
A 生病在家
B 联系不上
C 家里有事
D 没有电话
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:你那儿有王明的家庭电话吗? 男:我有他的手机号码。 女:这个我也有,我已经给他打过无数个电话了,可是没人接。 男:哦,是这样。那我帮你找找他家里的电话。 女:能不能快点儿?我有急事找他。 问:王明怎么了?
nǚ : nǐ nà ér yǒu wáng míng de jiā tíng diàn huà ma ? nán : wǒ yǒu tā de shǒu jī hào mǎ 。 nǚ : zhè ge wǒ yě yǒu , wǒ yǐ jīng gěi tā dǎ guò wú shù gè diàn huà le , kě shì méi rén jiē 。 nán : ó , shì zhè yàng 。 nà wǒ bāng nǐ zhǎo zhǎo tā jiā lǐ de diàn huà 。 nǚ : néng bù néng kuài diǎn ér ? wǒ yǒu jí shì zhǎo tā 。 wèn : wáng míng zěn me le ?
Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Anh có số điện thoại nhà của Vương Minh không? Người đàn ông: Tôi có số điện thoại di động của anh ấy. Người phụ nữ: Tôi cũng có cái này. Tôi đã gọi cho anh ấy vô số lần nhưng không ai trả lời. Người đàn ông: Ồ, đúng rồi. Vậy để tôi tìm số điện thoại nhà anh ấy cho bạn. Người phụ nữ: Bạn có thể nhanh lên được không? Tôi có chuyện gấp muốn nhờ anh ấy. Hỏi: Chuyện gì đã xảy ra với Vương Minh?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女:你那儿有王明的家庭电话吗? 男:我有他的手机号码。 女:这个我也有,我已经给他打过无数个电话了,可是没人接。 男:哦,是这样。那我帮你找找他家里的电话。 女:能不能快点儿?我有急事找他。 问:王明怎么了?
  • Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Anh có số điện thoại nhà của Vương Minh không? Người đàn ông: Tôi có số điện thoại di động của anh ấy. Người phụ nữ: Tôi cũng có cái này. Tôi đã gọi cho anh ấy vô số lần nhưng không ai trả lời. Người đàn ông: Ồ, đúng rồi. Vậy để tôi tìm số điện thoại nhà anh ấy cho bạn. Người phụ nữ: Bạn có thể nhanh lên được không? Tôi có chuyện gấp muốn nhờ anh ấy. Hỏi: Chuyện gì đã xảy ra với Vương Minh?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 生病在家
    • B. 联系不上
    • C. 家里有事
    • D. 没有电话
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “王明怎么了?”, phương án B (联系不上 — Không thể liên lạc) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.
33

第33题:听长对话或短文,选择正确答案 问:接下来他们最可能做什么?

Phần 3: Nghe hội thoại dài / đoạn văn chọn đáp án
A 去游玩
B 看照片
C 拍照片
D 看风景
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:假期里我们全家去了南部山区,那儿的景色真是太美了! 女:一定拍了不少照片吧? 男:那当然,拍了有二三百张呢。 女:快让我们欣赏欣赏。 问:接下来他们最可能做什么?
nán : jià qī lǐ wǒ men quán jiā qù le nán bù shān qū , nà ér de jǐng sè zhēn shì tài měi le ! nǚ : yí dìng pāi le bù shǎo zhào piān ba ? nán : nà dāng rán , pāi le yǒu èr sān bǎi zhāng ne 。 nǚ : kuài ràng wǒ men xīn shǎng xīn shǎng 。 wèn : jiē xià lái tā men zuì kě néng zuò shén me ?
Nghĩa tiếng Việt: M: Trong những ngày nghỉ lễ, gia đình chúng tôi đi lên vùng núi phía Nam. Phong cảnh ở đó đẹp quá! Người phụ nữ: Chắc hẳn bạn đã chụp rất nhiều ảnh phải không? Người đàn ông: Tất nhiên là tôi đã chụp từ hai đến ba trăm bức ảnh. Người phụ nữ: Hãy để chúng tôi tận hưởng nó một cách nhanh chóng. Hỏi: Họ có khả năng làm gì tiếp theo nhất?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男:假期里我们全家去了南部山区,那儿的景色真是太美了! 女:一定拍了不少照片吧? 男:那当然,拍了有二三百张呢。 女:快让我们欣赏欣赏。 问:接下来他们最可能做什么?
  • Nghĩa tiếng Việt: M: Trong những ngày nghỉ lễ, gia đình chúng tôi đi lên vùng núi phía Nam. Phong cảnh ở đó đẹp quá! Người phụ nữ: Chắc hẳn bạn đã chụp rất nhiều ảnh phải không? Người đàn ông: Tất nhiên là tôi đã chụp từ hai đến ba trăm bức ảnh. Người phụ nữ: Hãy để chúng tôi tận hưởng nó một cách nhanh chóng. Hỏi: Họ có khả năng làm gì tiếp theo nhất?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 去游玩
    • B. 看照片
    • C. 拍照片
    • D. 看风景
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “接下来他们最可能做什么?”, phương án B (看照片 — xem ảnh) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.
34

第34题:听长对话或短文,选择正确答案 问:女的认为这个记者怎么样?

Phần 3: Nghe hội thoại dài / đoạn văn chọn đáp án
A 很有特点
B 长得一般
C 声音不好
D 有些奇怪
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:你看到那个记者了吗?我最喜欢她了。 女:长得倒是还不错,就是声音不太好听。 男:她的声音是有些低,但这样才有特点。 女:你喜欢的总是跟别人不一样。 问:女的认为这个记者怎么样?
nán : nǐ kàn dào nà ge jì zhě le ma ? wǒ zuì xǐ huān tā le 。 nǚ : zhǎng dé dǎo shì hái bú cuò , jiù shì shēng yīn bù tài hǎo tīng 。 nán : tā de shēng yīn shì yǒu xiē dī , dàn zhè yàng cái yǒu tè diǎn 。 nǚ : nǐ xǐ huān de zǒng shì gēn bié rén bù yí yàng 。 wèn : nǚ de rèn wéi zhè ge jì zhě zěn me yàng ?
Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Bạn đã thấy phóng viên đó chưa? Tôi thích cô ấy nhất. Nữ: Cô ấy trông khá xinh đẹp nhưng giọng nói lại không hay lắm. Người đàn ông: Giọng cô ấy hơi trầm, nhưng đó chính là điều khiến cô ấy trở nên độc đáo. Người phụ nữ: Những gì bạn thích luôn khác biệt với những người khác. Câu hỏi: Người phụ nữ nghĩ gì về phóng viên này?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男:你看到那个记者了吗?我最喜欢她了。 女:长得倒是还不错,就是声音不太好听。 男:她的声音是有些低,但这样才有特点。 女:你喜欢的总是跟别人不一样。 问:女的认为这个记者怎么样?
  • Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Bạn đã thấy phóng viên đó chưa? Tôi thích cô ấy nhất. Nữ: Cô ấy trông khá xinh đẹp nhưng giọng nói lại không hay lắm. Người đàn ông: Giọng cô ấy hơi trầm, nhưng đó chính là điều khiến cô ấy trở nên độc đáo. Người phụ nữ: Những gì bạn thích luôn khác biệt với những người khác. Câu hỏi: Người phụ nữ nghĩ gì về phóng viên này?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 很有特点
    • B. 长得一般
    • C. 声音不好
    • D. 有些奇怪
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “女的认为这个记者怎么样?”, phương án C (声音不好 — âm thanh tệ) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.
35

第35题:听长对话或短文,选择正确答案 问:男的是什么意思?

Phần 3: Nghe hội thoại dài / đoạn văn chọn đáp án
A 没力气
B 有时间
C 能帮忙
D 朋友多
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:我最近要搬家,可缺少人手。 男:找我啊,我有的是力气。 女:光你自己也不行啊,东西比较多。 男:别担心,我再找几个朋友。 问:男的是什么意思?
nǚ : wǒ zuì jìn yào bān jiā , kě quē shǎo rén shǒu 。 nán : zhǎo wǒ a , wǒ yǒu de shì lì qì 。 nǚ : guāng nǐ zì yǐ yě bù xíng a , dōng xī bǐ jiào duō 。 nán : bié dān xīn , wǒ zài zhǎo jǐ gè péng yǒu 。 wèn : nán de shì shén me yì si ?
Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Tôi mới chuyển đi nhưng đang thiếu nhân lực. Người đàn ông: Hãy tìm tôi, tôi có rất nhiều sức mạnh. Người phụ nữ: Bạn không thể làm một mình được, có quá nhiều thứ. Người đàn ông: Đừng lo, tôi sẽ tìm thêm vài người bạn. Câu hỏi: Nam có nghĩa là gì?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女:我最近要搬家,可缺少人手。 男:找我啊,我有的是力气。 女:光你自己也不行啊,东西比较多。 男:别担心,我再找几个朋友。 问:男的是什么意思?
  • Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Tôi mới chuyển đi nhưng đang thiếu nhân lực. Người đàn ông: Hãy tìm tôi, tôi có rất nhiều sức mạnh. Người phụ nữ: Bạn không thể làm một mình được, có quá nhiều thứ. Người đàn ông: Đừng lo, tôi sẽ tìm thêm vài người bạn. Câu hỏi: Nam có nghĩa là gì?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 没力气
    • B. 有时间
    • C. 能帮忙
    • D. 朋友多
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “男的是什么意思?”, phương án C (能帮忙 — có thể giúp đỡ) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.
36

第36题:听长对话或短文,选择正确答案 问:根据录音,这家酒店没有下面哪一种房间?

Phần 3: Nghe hội thoại dài / đoạn văn chọn đáp án
A 单人间
B 标准间
C 三人间
D 商务间
Lời thoại trong băng (Transcript):
如意酒店位于市中心,交通方便。酒店提供单人间、标准间和三人间。房间内干净舒适,有电视,24小时提供热水。客人可以拨打国内外电话,可以免费上网。 问:根据录音,这家酒店没有下面哪一种房间?
rú yì jiǔ diàn wèi yú shì zhōng xīn , jiāo tōng fāng biàn 。 jiǔ diàn tí gōng dān rén jiān 、 biāo zhǔn jiān hé sān rén jiān 。 fáng jiān nèi gān jìng shū shì , yǒu diàn shì ,24 xiǎo shí tí gōng rè shuǐ 。 kè rén kě yǐ bō dǎ guó nèi wài diàn huà , kě yǐ miǎn fèi shàng wǎng 。 wèn : gēn jù lù yīn , zhè jiā jiǔ diàn méi yǒu xià miàn nǎ yī zhǒng fáng jiān ?
Nghĩa tiếng Việt: Khách sạn Ruyi nằm ở trung tâm thành phố với giao thông thuận tiện. Khách sạn có các phòng đơn, phòng tiêu chuẩn và phòng ba. Phòng sạch sẽ và thoải mái, có TV và nước nóng 24 giờ. Du khách có thể gọi điện thoại trong nước và quốc tế cũng như truy cập Internet miễn phí. Câu hỏi: Theo đoạn ghi âm, khách sạn này không có loại phòng nào sau đây?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 如意酒店位于市中心,交通方便。酒店提供单人间、标准间和三人间。房间内干净舒适,有电视,24小时提供热水。客人可以拨打国内外电话,可以免费上网。 问:根据录音,这家酒店没有下面哪一种房间?
  • Nghĩa tiếng Việt: Khách sạn Ruyi nằm ở trung tâm thành phố với giao thông thuận tiện. Khách sạn có các phòng đơn, phòng tiêu chuẩn và phòng ba. Phòng sạch sẽ và thoải mái, có TV và nước nóng 24 giờ. Du khách có thể gọi điện thoại trong nước và quốc tế cũng như truy cập Internet miễn phí. Câu hỏi: Theo đoạn ghi âm, khách sạn này không có loại phòng nào sau đây?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 单人间
    • B. 标准间
    • C. 三人间
    • D. 商务间
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “根据录音,这家酒店没有下面哪一种房间?”, phương án D (商务间 — phòng kinh doanh) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.
37

第37题:听长对话或短文,选择正确答案 问:根据录音,下面哪一项服务是免费的?

Phần 3: Nghe hội thoại dài / đoạn văn chọn đáp án
A 寄信
B 上网
C 早餐
D 打电话
Lời thoại trong băng (Transcript):
如意酒店位于市中心,交通方便。酒店提供单人间、标准间和三人间。房间内干净舒适,有电视,24小时提供热水。客人可以拨打国内外电话,可以免费上网。 问:根据录音,下面哪一项服务是免费的?
rú yì jiǔ diàn wèi yú shì zhōng xīn , jiāo tōng fāng biàn 。 jiǔ diàn tí gōng dān rén jiān 、 biāo zhǔn jiān hé sān rén jiān 。 fáng jiān nèi gān jìng shū shì , yǒu diàn shì ,24 xiǎo shí tí gōng rè shuǐ 。 kè rén kě yǐ bō dǎ guó nèi wài diàn huà , kě yǐ miǎn fèi shàng wǎng 。 wèn : gēn jù lù yīn , xià miàn nǎ yī xiàng fú wù shì miǎn fèi de ?
Nghĩa tiếng Việt: Khách sạn Ruyi nằm ở trung tâm thành phố với giao thông thuận tiện. Khách sạn có các phòng đơn, phòng tiêu chuẩn và phòng ba. Phòng sạch sẽ và thoải mái, có TV và nước nóng 24 giờ. Du khách có thể gọi điện thoại trong nước và quốc tế cũng như truy cập Internet miễn phí. Hỏi: Theo ghi âm, dịch vụ nào sau đây là miễn phí?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 如意酒店位于市中心,交通方便。酒店提供单人间、标准间和三人间。房间内干净舒适,有电视,24小时提供热水。客人可以拨打国内外电话,可以免费上网。 问:根据录音,下面哪一项服务是免费的?
  • Nghĩa tiếng Việt: Khách sạn Ruyi nằm ở trung tâm thành phố với giao thông thuận tiện. Khách sạn có các phòng đơn, phòng tiêu chuẩn và phòng ba. Phòng sạch sẽ và thoải mái, có TV và nước nóng 24 giờ. Du khách có thể gọi điện thoại trong nước và quốc tế cũng như truy cập Internet miễn phí. Hỏi: Theo ghi âm, dịch vụ nào sau đây là miễn phí?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 寄信
    • B. 上网
    • C. 早餐
    • D. 打电话
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “根据录音,下面哪一项服务是免费的?”, phương án B (上网 — truy cập Internet) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.
38

第38题:听长对话或短文,选择正确答案 问:根据录音,乘客的行李可以放在哪儿?

Phần 3: Nghe hội thoại dài / đoạn văn chọn đáp án
A 座位上面
B 安全门前
C 行李架上
D 座位之间
Lời thoại trong băng (Transcript):
在飞机飞行过程中,乘客的行李可放在头顶上方的行李架上。有的东西也可以放在座 nghai.vn位下面,但不能放在安全门前。飞机上有多种文字的报纸、杂志。旅客可以阅读,但不能带走。飞机在飞行中还将放电影。 问:根据录音,乘客的行李可以放在哪儿?
zài fēi jī fēi xíng guò chéng zhōng , chéng kè de xíng lǐ kě fàng zài tóu dǐng shàng fāng de xíng lǐ jià shàng 。 yǒu de dōng xī yě kě yǐ fàng zài zuò nghai.vn wèi xià miàn , dàn bù néng fàng zài ān quán mén qián 。 fēi jī shàng yǒu duō zhǒng wén zì de bào zhǐ 、 zá zhì 。 lǚ kè kě yǐ yuè dú , dàn bù néng dài zǒu 。 fēi jī zài fēi xíng zhōng hái jiāng fàng diàn yǐng 。 wèn : gēn jù lù yīn , chéng kè de xíng lǐ kě yǐ fàng zài nǎ ér ?
Nghĩa tiếng Việt: Trong suốt chuyến bay, hành lý của hành khách có thể được để ở ngăn đựng hành lý phía trên. Một số đồ vật cũng có thể để dưới gầm ghế nhưng không được để trước cửa an toàn. Trên máy bay có báo và tạp chí bằng nhiều thứ tiếng. Hành khách có thể đọc nhưng không thể mang đi. Máy bay cũng sẽ chiếu phim trong suốt chuyến bay. Hỏi: Theo đoạn ghi âm, hành khách có thể để hành lý ở đâu?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 在飞机飞行过程中,乘客的行李可放在头顶上方的行李架上。有的东西也可以放在座 nghai.vn位下面,但不能放在安全门前。飞机上有多种文字的报纸、杂志。旅客可以阅读,但不能带走。飞机在飞行中还将放电影。 问:根据录音,乘客的行李可以放在哪儿?
  • Nghĩa tiếng Việt: Trong suốt chuyến bay, hành lý của hành khách có thể được để ở ngăn đựng hành lý phía trên. Một số đồ vật cũng có thể để dưới gầm ghế nhưng không được để trước cửa an toàn. Trên máy bay có báo và tạp chí bằng nhiều thứ tiếng. Hành khách có thể đọc nhưng không thể mang đi. Máy bay cũng sẽ chiếu phim trong suốt chuyến bay. Hỏi: Theo đoạn ghi âm, hành khách có thể để hành lý ở đâu?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 座位上面
    • B. 安全门前
    • C. 行李架上
    • D. 座位之间
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “根据录音,乘客的行李可以放在哪儿?”, phương án C (行李架上 — trên giá hành lý) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.
39

第39题:听长对话或短文,选择正确答案 问:根据录音,乘客在飞机上可以做什么?

Phần 3: Nghe hội thoại dài / đoạn văn chọn đáp án
A 购买报纸
B 购买光盘
C 观看电影
D 购买杂志
Lời thoại trong băng (Transcript):
在飞机飞行过程中,乘客的行李可放在头顶上方的行李架上。有的东西也可以放在座 nghai.vn位下面,但不能放在安全门前。飞机上有多种文字的报纸、杂志。旅客可以阅读,但不能带走。飞机在飞行中还将放电影。 问:根据录音,乘客在飞机上可以做什么?
zài fēi jī fēi xíng guò chéng zhōng , chéng kè de xíng lǐ kě fàng zài tóu dǐng shàng fāng de xíng lǐ jià shàng 。 yǒu de dōng xī yě kě yǐ fàng zài zuò nghai.vn wèi xià miàn , dàn bù néng fàng zài ān quán mén qián 。 fēi jī shàng yǒu duō zhǒng wén zì de bào zhǐ 、 zá zhì 。 lǚ kè kě yǐ yuè dú , dàn bù néng dài zǒu 。 fēi jī zài fēi xíng zhōng hái jiāng fàng diàn yǐng 。 wèn : gēn jù lù yīn , chéng kè zài fēi jī shàng kě yǐ zuò shén me ?
Nghĩa tiếng Việt: Trong suốt chuyến bay, hành lý của hành khách có thể được để ở ngăn đựng hành lý phía trên. Một số đồ vật cũng có thể để dưới gầm ghế nhưng không được để trước cửa an toàn. Trên máy bay có báo và tạp chí bằng nhiều thứ tiếng. Hành khách có thể đọc nhưng không thể mang đi. Máy bay cũng sẽ chiếu phim trong suốt chuyến bay. Hỏi: Dựa vào đoạn ghi âm, hành khách có thể làm gì trên máy bay?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 在飞机飞行过程中,乘客的行李可放在头顶上方的行李架上。有的东西也可以放在座 nghai.vn位下面,但不能放在安全门前。飞机上有多种文字的报纸、杂志。旅客可以阅读,但不能带走。飞机在飞行中还将放电影。 问:根据录音,乘客在飞机上可以做什么?
  • Nghĩa tiếng Việt: Trong suốt chuyến bay, hành lý của hành khách có thể được để ở ngăn đựng hành lý phía trên. Một số đồ vật cũng có thể để dưới gầm ghế nhưng không được để trước cửa an toàn. Trên máy bay có báo và tạp chí bằng nhiều thứ tiếng. Hành khách có thể đọc nhưng không thể mang đi. Máy bay cũng sẽ chiếu phim trong suốt chuyến bay. Hỏi: Dựa vào đoạn ghi âm, hành khách có thể làm gì trên máy bay?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 购买报纸
    • B. 购买光盘
    • C. 观看电影
    • D. 购买杂志
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “根据录音,乘客在飞机上可以做什么?”, phương án C (观看电影 — xem phim) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.
40

第40题:听长对话或短文,选择正确答案 问:方强的父亲做什么工作?

Phần 3: Nghe hội thoại dài / đoạn văn chọn đáp án
A 警察
B 记者
C 医生
D 律师
Lời thoại trong băng (Transcript):
方强的父亲是一位有名的记者,他先后在五家报社工作过。小时候,因为父亲经常换工作地点,方强几乎几年就搬一次家。小学、中学,他一共上了五所学校。 问:方强的父亲做什么工作?
fāng qiáng de fù qīn shì yī wèi yǒu míng de jì zhě , tā xiān hòu zài wǔ jiā bào shè gōng zuò guò 。 xiǎo shí hòu , yīn wèi fù qīn jīng cháng huàn gōng zuò dì diǎn , fāng qiáng jī hū jǐ nián jiù bān yī cì jiā 。 xiǎo xué 、 zhōng xué , tā yī gòng shàng le wǔ suǒ xué xiào 。 wèn : fāng qiáng de fù qīn zuò shén me gōng zuò ?
Nghĩa tiếng Việt: Cha của Fang Qiang là một nhà báo nổi tiếng, từng làm việc cho 5 tờ báo. Khi còn nhỏ, Fang Qiang hầu như cứ vài năm lại phải chuyển nhà vì cha anh thường xuyên thay đổi nơi làm việc. Anh đã học tổng cộng năm trường, bao gồm cả trường tiểu học và trung học cơ sở. Câu hỏi: Cha của Fang Qiang làm nghề gì?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 方强的父亲是一位有名的记者,他先后在五家报社工作过。小时候,因为父亲经常换工作地点,方强几乎几年就搬一次家。小学、中学,他一共上了五所学校。 问:方强的父亲做什么工作?
  • Nghĩa tiếng Việt: Cha của Fang Qiang là một nhà báo nổi tiếng, từng làm việc cho 5 tờ báo. Khi còn nhỏ, Fang Qiang hầu như cứ vài năm lại phải chuyển nhà vì cha anh thường xuyên thay đổi nơi làm việc. Anh đã học tổng cộng năm trường, bao gồm cả trường tiểu học và trung học cơ sở. Câu hỏi: Cha của Fang Qiang làm nghề gì?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 警察
    • B. 记者
    • C. 医生
    • D. 律师
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “方强的父亲做什么工作?”, phương án B (记者 — phóng viên) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.
41

第41题:听长对话或短文,选择正确答案 问:关于方强,我们可以知道什么?

Phần 3: Nghe hội thoại dài / đoạn văn chọn đáp án
A 做新闻工作
B 父亲很严格
C 没换过学校
D 小时候常搬家
Lời thoại trong băng (Transcript):
方强的父亲是一位有名的记者,他先后在五家报社工作过。小时候,因为父亲经常换工作地点,方强几乎几年就搬一次家。小学、中学,他一共上了五所学校。 问:关于方强,我们可以知道什么?
fāng qiáng de fù qīn shì yī wèi yǒu míng de jì zhě , tā xiān hòu zài wǔ jiā bào shè gōng zuò guò 。 xiǎo shí hòu , yīn wèi fù qīn jīng cháng huàn gōng zuò dì diǎn , fāng qiáng jī hū jǐ nián jiù bān yī cì jiā 。 xiǎo xué 、 zhōng xué , tā yī gòng shàng le wǔ suǒ xué xiào 。 wèn : guān yú fāng qiáng , wǒ men kě yǐ zhī dào shén me ?
Nghĩa tiếng Việt: Cha của Fang Qiang là một nhà báo nổi tiếng, từng làm việc cho 5 tờ báo. Khi còn nhỏ, Fang Qiang hầu như cứ vài năm lại phải chuyển nhà vì cha anh thường xuyên thay đổi nơi làm việc. Anh đã học tổng cộng năm trường, bao gồm cả trường tiểu học và trung học cơ sở. Hỏi: Chúng ta có thể biết gì về Fang Qiang?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 方强的父亲是一位有名的记者,他先后在五家报社工作过。小时候,因为父亲经常换工作地点,方强几乎几年就搬一次家。小学、中学,他一共上了五所学校。 问:关于方强,我们可以知道什么?
  • Nghĩa tiếng Việt: Cha của Fang Qiang là một nhà báo nổi tiếng, từng làm việc cho 5 tờ báo. Khi còn nhỏ, Fang Qiang hầu như cứ vài năm lại phải chuyển nhà vì cha anh thường xuyên thay đổi nơi làm việc. Anh đã học tổng cộng năm trường, bao gồm cả trường tiểu học và trung học cơ sở. Hỏi: Chúng ta có thể biết gì về Fang Qiang?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 做新闻工作
    • B. 父亲很严格
    • C. 没换过学校
    • D. 小时候常搬家
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “关于方强,我们可以知道什么?”, phương án D (小时候常搬家 — Tôi đã di chuyển rất nhiều khi còn nhỏ) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.
42

第42题:听长对话或短文,选择正确答案 问:“我”认为孩子怎么了?

Phần 3: Nghe hội thoại dài / đoạn văn chọn đáp án
A 爱怀疑人
B 上课说话
C 身体有病
D 注意力差
Lời thoại trong băng (Transcript):
有一段时间,我怀疑我的孩子注意力有问题,就跟学校的老师交流了一下。可老师说,孩子在学校表现挺好的,上课能坐得住,做事情也很快。这让我感到奇怪:为什么他在家里就像变了一个人似的呢? 问:“我”认为孩子怎么了?
yǒu yī duàn shí jiān , wǒ huái yí wǒ de hái zi zhù yì lì yǒu wèn tí , jiù gēn xué xiào de lǎo shī jiāo liú le yī xià 。 kě lǎo shī shuō , hái zi zài xué xiào biǎo xiàn tǐng hǎo de , shàng kè néng zuò dé zhù , zuò shì qíng yě hěn kuài 。 zhè ràng wǒ gǎn dào qí guài : wèi shén me tā zài jiā lǐ jiù xiàng biàn le yí gè rén shì de ne ? wèn :“ wǒ ” rèn wéi hái zi zěn me le ?
Nghĩa tiếng Việt: Có thời gian, tôi nghi ngờ con mình có vấn đề về khả năng tập trung nên đã nói chuyện với giáo viên của trường. Nhưng giáo viên nói rằng đứa trẻ học rất giỏi ở trường. Anh ấy có thể ngồi yên trong lớp và làm mọi việc nhanh chóng. Điều này khiến tôi thắc mắc: Tại sao ở nhà anh ấy lại có vẻ khác hẳn? Câu hỏi: “Tôi” nghĩ chuyện gì đã xảy ra với đứa trẻ?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 有一段时间,我怀疑我的孩子注意力有问题,就跟学校的老师交流了一下。可老师说,孩子在学校表现挺好的,上课能坐得住,做事情也很快。这让我感到奇怪:为什么他在家里就像变了一个人似的呢? 问:“我”认为孩子怎么了?
  • Nghĩa tiếng Việt: Có thời gian, tôi nghi ngờ con mình có vấn đề về khả năng tập trung nên đã nói chuyện với giáo viên của trường. Nhưng giáo viên nói rằng đứa trẻ học rất giỏi ở trường. Anh ấy có thể ngồi yên trong lớp và làm mọi việc nhanh chóng. Điều này khiến tôi thắc mắc: Tại sao ở nhà anh ấy lại có vẻ khác hẳn? Câu hỏi: “Tôi” nghĩ chuyện gì đã xảy ra với đứa trẻ?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 爱怀疑人
    • B. 上课说话
    • C. 身体有病
    • D. 注意力差
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi ““我”认为孩子怎么了?”, phương án D (注意力差 — tập trung kém) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.
43

第43题:听长对话或短文,选择正确答案 问:孩子在学校表现怎么样?

Phần 3: Nghe hội thoại dài / đoạn văn chọn đáp án
A 上课表现很好
B 常有问题
C 做事太慢
D 跟在家里一样
Lời thoại trong băng (Transcript):
有一段时间,我怀疑我的孩子注意力有问题,就跟学校的老师交流了一下。可老师说,孩子在学校表现挺好的,上课能坐得住,做事情也很快。这让我感到奇怪:为什么他在家里就像变了一个人似的呢? 问:孩子在学校表现怎么样?
yǒu yī duàn shí jiān , wǒ huái yí wǒ de hái zi zhù yì lì yǒu wèn tí , jiù gēn xué xiào de lǎo shī jiāo liú le yī xià 。 kě lǎo shī shuō , hái zi zài xué xiào biǎo xiàn tǐng hǎo de , shàng kè néng zuò dé zhù , zuò shì qíng yě hěn kuài 。 zhè ràng wǒ gǎn dào qí guài : wèi shén me tā zài jiā lǐ jiù xiàng biàn le yí gè rén shì de ne ? wèn : hái zi zài xué xiào biǎo xiàn zěn me yàng ?
Nghĩa tiếng Việt: Có thời gian, tôi nghi ngờ con mình có vấn đề về khả năng tập trung nên đã nói chuyện với giáo viên của trường. Nhưng giáo viên nói rằng đứa trẻ học rất giỏi ở trường. Anh ấy có thể ngồi yên trong lớp và làm mọi việc nhanh chóng. Điều này khiến tôi thắc mắc: Tại sao ở nhà anh ấy lại có vẻ khác hẳn? Hỏi: Con bạn học tập thế nào ở trường?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 有一段时间,我怀疑我的孩子注意力有问题,就跟学校的老师交流了一下。可老师说,孩子在学校表现挺好的,上课能坐得住,做事情也很快。这让我感到奇怪:为什么他在家里就像变了一个人似的呢? 问:孩子在学校表现怎么样?
  • Nghĩa tiếng Việt: Có thời gian, tôi nghi ngờ con mình có vấn đề về khả năng tập trung nên đã nói chuyện với giáo viên của trường. Nhưng giáo viên nói rằng đứa trẻ học rất giỏi ở trường. Anh ấy có thể ngồi yên trong lớp và làm mọi việc nhanh chóng. Điều này khiến tôi thắc mắc: Tại sao ở nhà anh ấy lại có vẻ khác hẳn? Hỏi: Con bạn học tập thế nào ở trường?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 上课表现很好
    • B. 常有问题
    • C. 做事太慢
    • D. 跟在家里一样
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “孩子在学校表现怎么样?”, phương án A (上课表现很好 — Thực hiện tốt trong lớp) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.
44

第44题:听长对话或短文,选择正确答案 问:北京的哪个季节比较适合养花儿?

Phần 3: Nghe hội thoại dài / đoạn văn chọn đáp án
A 春季
B 夏季
C 秋季
D 冬季
Lời thoại trong băng (Transcript):
北京的气候对养花儿来说不算很好。冬天冷,春天多风,夏天不是非常干旱,就是时常下大雨;秋天相对来说还是最好的。在这种气候里,想把南方的好花儿养活,我还没有那么大的能力。因此,我只养些好种的、容易活的、生命力特别强的花草。 问:北京的哪个季节比较适合养花儿?
běi jīng de qì hòu duì yǎng huā ér lái shuō bù suàn hěn hǎo 。 dōng tiān lěng , chūn tiān duō fēng , xià tiān bú shì fēi cháng gān hàn , jiù shì shí cháng xià dà yǔ ; qiū tiān xiāng duì lái shuō hái shì zuì hǎo de 。 zài zhè zhǒng qì hòu lǐ , xiǎng bǎ nán fāng de hǎo huā ér yǎng huó , wǒ hái méi yǒu nà me dà de néng lì 。 yīn cǐ , wǒ zhǐ yǎng xiē hǎo zhǒng de 、 róng yì huó de 、 shēng mìng lì tè bié qiáng de huā cǎo 。 wèn : běi jīng de nǎ ge jì jié bǐ jiào shì hé yǎng huā ér ?
Nghĩa tiếng Việt: Khí hậu ở Bắc Kinh không tốt cho việc trồng hoa. Mùa đông lạnh, mùa xuân nhiều gió, mùa hè khô hanh hoặc thường xuyên mưa nhiều; mùa thu tương đối đẹp nhất. Với khí hậu này, tôi không có khả năng trồng những bông hoa tốt của phương Nam. Vì vậy, tôi chỉ nuôi những loại hoa, cây dễ trồng, dễ trồng và có sức sống đặc biệt mạnh mẽ. Câu hỏi: Mùa nào ở Bắc Kinh thích hợp hơn để trồng hoa?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 北京的气候对养花儿来说不算很好。冬天冷,春天多风,夏天不是非常干旱,就是时常下大雨;秋天相对来说还是最好的。在这种气候里,想把南方的好花儿养活,我还没有那么大的能力。因此,我只养些好种的、容易活的、生命力特别强的花草。 问:北京的哪个季节比较适合养花儿?
  • Nghĩa tiếng Việt: Khí hậu ở Bắc Kinh không tốt cho việc trồng hoa. Mùa đông lạnh, mùa xuân nhiều gió, mùa hè khô hanh hoặc thường xuyên mưa nhiều; mùa thu tương đối đẹp nhất. Với khí hậu này, tôi không có khả năng trồng những bông hoa tốt của phương Nam. Vì vậy, tôi chỉ nuôi những loại hoa, cây dễ trồng, dễ trồng và có sức sống đặc biệt mạnh mẽ. Câu hỏi: Mùa nào ở Bắc Kinh thích hợp hơn để trồng hoa?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 春季
    • B. 夏季
    • C. 秋季
    • D. 冬季
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “北京的哪个季节比较适合养花儿?”, phương án C (秋季 — mùa thu) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.
45

第45题:听长对话或短文,选择正确答案 问:“我”选择养什么样的花草?

Phần 3: Nghe hội thoại dài / đoạn văn chọn đáp án
A 有名的
B 便宜的
C 开花的
D 好种的
Lời thoại trong băng (Transcript):
北京的气候对养花儿来说不算很好。冬天冷,春天多风,夏天不是非常干旱,就是时常下大雨;秋天相对来说还是最好的。在这种气候里,想把南方的好花儿养活,我还没有那么大的能力。因此,我只养些好种的、容易活的、生命力特别强的花草。 问:“我”选择养什么样的花草?
běi jīng de qì hòu duì yǎng huā ér lái shuō bù suàn hěn hǎo 。 dōng tiān lěng , chūn tiān duō fēng , xià tiān bú shì fēi cháng gān hàn , jiù shì shí cháng xià dà yǔ ; qiū tiān xiāng duì lái shuō hái shì zuì hǎo de 。 zài zhè zhǒng qì hòu lǐ , xiǎng bǎ nán fāng de hǎo huā ér yǎng huó , wǒ hái méi yǒu nà me dà de néng lì 。 yīn cǐ , wǒ zhǐ yǎng xiē hǎo zhǒng de 、 róng yì huó de 、 shēng mìng lì tè bié qiáng de huā cǎo 。 wèn :“ wǒ ” xuǎn zé yǎng shén me yàng de huā cǎo ?
Nghĩa tiếng Việt: Khí hậu ở Bắc Kinh không tốt cho việc trồng hoa. Mùa đông lạnh, mùa xuân nhiều gió, mùa hè khô hanh hoặc thường xuyên mưa nhiều; mùa thu tương đối đẹp nhất. Với khí hậu này, tôi không có khả năng trồng những bông hoa tốt của phương Nam. Vì vậy, tôi chỉ nuôi những loại hoa, cây dễ trồng, dễ trồng và có sức sống đặc biệt mạnh mẽ. Câu hỏi: Em chọn trồng những loại hoa, cây gì?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 北京的气候对养花儿来说不算很好。冬天冷,春天多风,夏天不是非常干旱,就是时常下大雨;秋天相对来说还是最好的。在这种气候里,想把南方的好花儿养活,我还没有那么大的能力。因此,我只养些好种的、容易活的、生命力特别强的花草。 问:“我”选择养什么样的花草?
  • Nghĩa tiếng Việt: Khí hậu ở Bắc Kinh không tốt cho việc trồng hoa. Mùa đông lạnh, mùa xuân nhiều gió, mùa hè khô hanh hoặc thường xuyên mưa nhiều; mùa thu tương đối đẹp nhất. Với khí hậu này, tôi không có khả năng trồng những bông hoa tốt của phương Nam. Vì vậy, tôi chỉ nuôi những loại hoa, cây dễ trồng, dễ trồng và có sức sống đặc biệt mạnh mẽ. Câu hỏi: Em chọn trồng những loại hoa, cây gì?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 有名的
    • B. 便宜的
    • C. 开花的
    • D. 好种的
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi ““我”选择养什么样的花草?”, phương án D (好种的 — Hạt giống tốt) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.

Bạn Muốn Trải Nghiệm Phòng Thi Thật Chuẩn 机考?

Tham gia làm bài thi thử trực tuyến trên máy tính tại FoxHSK với hệ thống bấm giờ thực tế, chấm điểm ngay lập tức và giải thích chi tiết từng câu.

VÀO PHÒNG THI THỬ HSK 4 NGAY

Ôn Luyện & Thực Hành Cùng FoxHSK

Các công cụ và tài nguyên học tập hoàn toàn miễn phí được phát triển bởi FoxHSK

Chia sẻ bài viết:
Ban biên tập FoxHSK

Ban biên tập FoxHSK

Đội ngũ biên tập viên và cố vấn chuyên môn tại FoxHSK, phụ trách biên soạn, hiệu đính và thẩm định chất lượng giáo trình và đề thi HSK.

Bình luận & Thảo luận0

Bạn nghĩ gì về bài này?

Bảo vệ chống spam bởi Cloudflare Turnstile

Chưa có bình luận nào cho bài viết này

Hãy là người đầu tiên chia sẻ suy nghĩ hoặc tag @foxi để trao đổi cùng Cáo Foxi AI!