Chuyển đến nội dung chính
HSK 4MÃ H4-QZMN-07

Thi Thử & Tải Đề thi HSK 4 mã H4-QZMN-07 PDF có đáp án & Audio (Mô Phỏng Toàn Chân BLCUP Đề 07)

Tải xuống miễn phí đề thi HSK 4 mã đề H4-QZMN-07 (Bộ Mô Phỏng Toàn Chân HSK 4 BLCUP — Đề số 07) bản PDF chuẩn, kèm file nghe Audio CD gốc và đáp án giải thích chi tiết.

18 phút
FoxHSK Chrome Extension

Cài FoxHSK Chrome Extension để hỗ trợ dịch nhanh các câu tiếng Trung

Hướng dẫn cài đặt

1. Giới thiệu đề thi HSK 4 mã H4-QZMN-07 (Bộ Mô Phỏng Toàn Chân BLCUP — Đề số 07)

Bộ đề thi mô phỏng HSK Cấp 4 chuyên sâu mã đề H4-QZMN-07 thuộc giáo trình luyện thi thực chiến 《新HSK四级全真模拟测试题集》 (Bộ Đề Mô Phỏng Toàn Chân HSK 4 — Chủ biên Vương Nghiêu Mỹ, NXB Đại học Ngôn ngữ Bắc Kinh BLCUP phát hành). Đề thi gồm 100 câu hỏi phân bổ chuẩn xác theo cấu trúc khảo thí quốc tế Hanban (45 câu Nghe hiểu, 40 câu Đọc hiểu và 15 câu Viết), đi kèm file nghe Audio đĩa CD gốc tách từng câu, hình ảnh minh họa Flat Art sắc nét và lời giải chi tiết.

Thông Tin Chi Tiết
Cấp độ & Bộ sách HSK Cấp 4 (2.0) · Mô Phỏng Toàn Chân BLCUP
Mã đề H4-QZMN-07 (模拟试卷第 7 套)
Tổng số câu hỏi 100 câu (Nghe: 45 · Đọc: 40 · Viết: 15)
Thời gian làm bài 105 phút (Nghe: 30p, Đọc: 40p, Viết: 25p)
Tài liệu đính kèm File Đề PDF + File Đáp Án BLCUP PDF + Audio CD Gốc MP3

Chi tiết từng câu

Bảng điều khiển

PHẦN 1: NGHE HIỂU (45 câu)

Nghe đoạn văn phán đoán Đúng/Sai, hội thoại ngắn và hội thoại/đoạn văn dài chọn đáp án đúng

1

★ 他想出去。

Phần 1: Nghe đoạn văn phán đoán Đúng/Sai
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại trong băng (Transcript):
今天的阳光这么好,不出去看看风景真是可惜! ★ 他想出去。
jīn tiān de yáng guāng zhè me hǎo , bù chū qù kàn kàn fēng jǐng zhēn shì kě xī ! ★ tā xiǎng chū qù 。
Nghĩa tiếng Việt: Hôm nay nắng đẹp quá, nếu không ra ngoài ngắm cảnh thì thật đáng tiếc! ★"Tôi" muốn đi chơi.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 今天的阳光这么好,不出去看看风景真是可惜! ★ 他想出去。
  • Nghĩa tiếng Việt: Hôm nay nắng đẹp quá, nếu không ra ngoài ngắm cảnh thì thật đáng tiếc! ★"Tôi" muốn đi chơi.
  • Phân tích đối chiếu: Đối chiếu nội dung đoạn độc thoại “今天的阳光这么好,不出去看看风景真是可惜!” với nhận định “★ 他想出去。” (Anh ấy muốn đi ra ngoài), nhận định này là ĐÚNG so với thông tin được đưa ra trong bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là √ (ĐÚNG).
2

★ 晚上睡不着,“我”就起来看电视。

Phần 1: Nghe đoạn văn phán đoán Đúng/Sai
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại trong băng (Transcript):
昨天晚上睡觉前我喝了一杯咖啡,结果怎么睡也睡不着了。没办法,我只好起来看电视。 ★ 晚上睡不着,“我”就起来看电视。
zuó tiān wǎn shàng shuì jiào qián wǒ hē le yī bēi kā fēi , jié guǒ zěn me shuì yě shuì bù zhe le 。 méi bàn fǎ , wǒ zhǐ hǎo qǐ lái kàn diàn shì 。 ★ wǎn shàng shuì bù zhe ,“ wǒ ” jiù qǐ lái kàn diàn shì 。
Nghĩa tiếng Việt: Tối qua tôi đã uống một tách cà phê trước khi đi ngủ, nhưng dù cố gắng thế nào tôi cũng không thể ngủ được. Tôi không còn lựa chọn nào khác ngoài việc đứng dậy và xem TV. ★Đêm tôi không ngủ được nên thức dậy và xem TV.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 昨天晚上睡觉前我喝了一杯咖啡,结果怎么睡也睡不着了。没办法,我只好起来看电视。 ★ 晚上睡不着,“我”就起来看电视。
  • Nghĩa tiếng Việt: Tối qua tôi đã uống một tách cà phê trước khi đi ngủ, nhưng dù cố gắng thế nào tôi cũng không thể ngủ được. Tôi không còn lựa chọn nào khác ngoài việc đứng dậy và xem TV. ★Đêm tôi không ngủ được nên thức dậy và xem TV.
  • Phân tích đối chiếu: Đối chiếu nội dung đoạn độc thoại “昨天晚上睡觉前我喝了一杯咖啡,结果怎么睡也睡不着了。没办法,我只好起来看电视。” với nhận định “★ 晚上睡不着,“我”就起来看电视。” (Đêm không ngủ được, “tôi” dậy xem TV), nhận định này là ĐÚNG so với thông tin được đưa ra trong bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là √ (ĐÚNG).
3

★ “我”顺利地上了汽车。

Phần 1: Nghe đoạn văn phán đoán Đúng/Sai
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại trong băng (Transcript):
早上出门后,我跑着去汽车站。可就在快要到的时候,我看到我要坐的汽车已经慢慢开走 了。 ★ “我”顺利地上了汽车。
zǎo shàng chū mén hòu , wǒ pǎo zhe qù qì chē zhàn 。 kě jiù zài kuài yào dào de shí hòu , wǒ kàn dào wǒ yào zuò de qì chē yǐ jīng màn màn kāi zǒu le 。 ★ “ wǒ ” shùn lì dì shàng le qì chē 。
Nghĩa tiếng Việt: Sau khi ra khỏi nhà vào buổi sáng, tôi chạy ra bến xe buýt. Nhưng vừa định đến nơi thì tôi thấy chiếc xe mình định đi đang từ từ phóng đi. ★"Tôi" lên xe một cách suôn sẻ.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 早上出门后,我跑着去汽车站。可就在快要到的时候,我看到我要坐的汽车已经慢慢开走 了。 ★ “我”顺利地上了汽车。
  • Nghĩa tiếng Việt: Sau khi ra khỏi nhà vào buổi sáng, tôi chạy ra bến xe buýt. Nhưng vừa định đến nơi thì tôi thấy chiếc xe mình định đi đang từ từ phóng đi. ★"Tôi" lên xe một cách suôn sẻ.
  • Phân tích đối chiếu: Đối chiếu nội dung đoạn độc thoại “早上出门后,我跑着去汽车站。可就在快要到的时候,我看到我要坐的汽车已经慢慢开走 了。” với nhận định “★ “我”顺利地上了汽车。” (“Tôi” lên xe êm ái), nhận định này là SAI so với thông tin được đưa ra trong bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là × (SAI).
4

★ 找工作,兴趣不重要。

Phần 1: Nghe đoạn văn phán đoán Đúng/Sai
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại trong băng (Transcript):
找工作除了看收入,更要看它是不是你喜欢的,是不是你感兴趣的。 ★ 找工作,兴趣不重要。
zhǎo gōng zuò chú le kàn shōu rù , gèng yào kàn tā shì bú shì nǐ xǐ huān de , shì bú shì nǐ gǎn xìng qù de 。 ★ zhǎo gōng zuò , xìng qù bú zhòng yào 。
Nghĩa tiếng Việt: Khi tìm việc, ngoài việc xem xét thu nhập, bạn cũng nên xem đó có phải là điều bạn thích và có khiến bạn quan tâm hay không. ★Khi tìm việc, hứng thú không quan trọng.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 找工作除了看收入,更要看它是不是你喜欢的,是不是你感兴趣的。 ★ 找工作,兴趣不重要。
  • Nghĩa tiếng Việt: Khi tìm việc, ngoài việc xem xét thu nhập, bạn cũng nên xem đó có phải là điều bạn thích và có khiến bạn quan tâm hay không. ★Khi tìm việc, hứng thú không quan trọng.
  • Phân tích đối chiếu: Đối chiếu nội dung đoạn độc thoại “找工作除了看收入,更要看它是不是你喜欢的,是不是你感兴趣的。” với nhận định “★ 找工作,兴趣不重要。” (Khi tìm việc, sở thích không quan trọng), nhận định này là SAI so với thông tin được đưa ra trong bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là × (SAI).
5

★ 小刘平时爱发脾气。

Phần 1: Nghe đoạn văn phán đoán Đúng/Sai
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại trong băng (Transcript):
小刘这个人吧,平时看着是个挺文静的小姑娘,可没想到她发起脾气来这么厉害,真让人 害怕。 ★ 小刘平时爱发脾气。
xiǎo liú zhè ge rén ba , píng shí kàn zhe shì gè tǐng wén jìng de xiǎo gū niáng , kě méi xiǎng dào tā fā qǐ pí qì lái zhè me lì hài , zhēn ràng rén hài pà 。 ★ xiǎo liú píng shí ài fā pí qì 。
Nghĩa tiếng Việt: Tiểu Lục, bình thường ta giống như một cô bé trầm tính, không ngờ nàng lại mất bình tĩnh đến thế. Nó thực sự đáng sợ. ★Xiao Liu thường mất bình tĩnh.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 小刘这个人吧,平时看着是个挺文静的小姑娘,可没想到她发起脾气来这么厉害,真让人 害怕。 ★ 小刘平时爱发脾气。
  • Nghĩa tiếng Việt: Tiểu Lục, bình thường ta giống như một cô bé trầm tính, không ngờ nàng lại mất bình tĩnh đến thế. Nó thực sự đáng sợ. ★Xiao Liu thường mất bình tĩnh.
  • Phân tích đối chiếu: Đối chiếu nội dung đoạn độc thoại “小刘这个人吧,平时看着是个挺文静的小姑娘,可没想到她发起脾气来这么厉害,真让人 害怕。” với nhận định “★ 小刘平时爱发脾气。” (Tiểu Lục thường mất bình tĩnh), nhận định này là SAI so với thông tin được đưa ra trong bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là × (SAI).
6

★ 饭馆老板对客人很好。

Phần 1: Nghe đoạn văn phán đoán Đúng/Sai
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại trong băng (Transcript):
我和同事之所以喜欢来这家餐馆吃午饭,倒不是因为这儿的饭菜有多好吃,主要是因为老 板对人友好、服务热情。 ★ 饭馆老板对客人很好。
wǒ hé tóng shì zhī suǒ yǐ xǐ huān lái zhè jiā cān guǎn chī wǔ fàn , dào bú shì yīn wèi zhè ér de fàn cài yǒu duō hǎo chī , zhǔ yào shì yīn wèi lǎo bǎn duì rén yǒu hǎo 、 fú wù rè qíng 。 ★ fàn guǎn lǎo bǎn duì kè rén hěn hǎo 。
Nghĩa tiếng Việt: Sở dĩ tôi và đồng nghiệp thích đến quán này ăn trưa không phải vì đồ ăn ở đây ngon mà chủ yếu là vì anh chủ thân thiện và phục vụ nhiệt tình. ★Chủ nhà hàng rất tốt bụng với khách hàng.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 我和同事之所以喜欢来这家餐馆吃午饭,倒不是因为这儿的饭菜有多好吃,主要是因为老 板对人友好、服务热情。 ★ 饭馆老板对客人很好。
  • Nghĩa tiếng Việt: Sở dĩ tôi và đồng nghiệp thích đến quán này ăn trưa không phải vì đồ ăn ở đây ngon mà chủ yếu là vì anh chủ thân thiện và phục vụ nhiệt tình. ★Chủ nhà hàng rất tốt bụng với khách hàng.
  • Phân tích đối chiếu: Đối chiếu nội dung đoạn độc thoại “我和同事之所以喜欢来这家餐馆吃午饭,倒不是因为这儿的饭菜有多好吃,主要是因为老 板对人友好、服务热情。” với nhận định “★ 饭馆老板对客人很好。” (Chủ nhà hàng rất tốt bụng với khách hàng của mình), nhận định này là ĐÚNG so với thông tin được đưa ra trong bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là √ (ĐÚNG).
7

★ “我”可以帮忙修理电脑。

Phần 1: Nghe đoạn văn phán đoán Đúng/Sai
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại trong băng (Transcript):
如果你的电脑只是风扇坏了,那不用麻烦李师傅,我就可以给你换一个。 ★ “我”可以帮忙修理电脑。
rú guǒ nǐ de diàn nǎo zhǐ shì fēng shàn huài le , nà bù yòng má fán lǐ shī fù , wǒ jiù kě yǐ gěi nǐ huàn yí gè 。 ★ “ wǒ ” kě yǐ bāng máng xiū lǐ diàn nǎo 。
Nghĩa tiếng Việt: Nếu chỉ có quạt máy tính của bạn bị hỏng, đừng bận tâm đến Sư phụ Lý, tôi có thể thay nó cho bạn. ★ "Tôi" có thể giúp sửa chữa máy tính.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 如果你的电脑只是风扇坏了,那不用麻烦李师傅,我就可以给你换一个。 ★ “我”可以帮忙修理电脑。
  • Nghĩa tiếng Việt: Nếu chỉ có quạt máy tính của bạn bị hỏng, đừng bận tâm đến Sư phụ Lý, tôi có thể thay nó cho bạn. ★ "Tôi" có thể giúp sửa chữa máy tính.
  • Phân tích đối chiếu: Đối chiếu nội dung đoạn độc thoại “如果你的电脑只是风扇坏了,那不用麻烦李师傅,我就可以给你换一个。” với nhận định “★ “我”可以帮忙修理电脑。” (“Tôi” có thể giúp sửa chữa máy tính), nhận định này là ĐÚNG so với thông tin được đưa ra trong bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là √ (ĐÚNG).
8

★ 从“我”家到森林公园很近。

Phần 1: Nghe đoạn văn phán đoán Đúng/Sai
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại trong băng (Transcript):
我以前还以为去森林公园有多远,今天从家开车去,只用了不到半个小时。这样的话,以 后可以常常去逛逛了。 ★ 从“我”家到森林公园很近。
wǒ yǐ qián hái yǐ wéi qù sēn lín gōng yuán yǒu duō yuǎn , jīn tiān cóng jiā kāi chē qù , zhǐ yòng le bú dào bàn gè xiǎo shí 。 zhè yàng de huà , yǐ hòu kě yǐ cháng cháng qù guàng guàng le 。 ★ cóng “ wǒ ” jiā dào sēn lín gōng yuán hěn jìn 。
Nghĩa tiếng Việt: Tôi từng nghĩ rằng đến Forest Park thì quá xa, nhưng hôm nay chỉ mất chưa đầy nửa giờ lái xe từ nhà đến đó. Trong trường hợp này, bạn có thể đi mua sắm thường xuyên hơn trong tương lai. ★Nó rất gần với Công viên Rừng từ nhà "của tôi". Rất căng thẳng. ★ "Tôi" không có áp lực công việc. 10. Người ta nói rằng trẻ em ngày nay không thể làm bất cứ việc gì ở nhà, nhưng Vương Hiểu Minh có thể giúp bố mẹ nấu ăn, dọn dẹp, v.v. ★Wang Xiaoming không sẵn lòng giúp đỡ bố mẹ.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 我以前还以为去森林公园有多远,今天从家开车去,只用了不到半个小时。这样的话,以 后可以常常去逛逛了。 ★ 从“我”家到森林公园很近。
  • Nghĩa tiếng Việt: Tôi từng nghĩ rằng đến Forest Park thì quá xa, nhưng hôm nay chỉ mất chưa đầy nửa giờ lái xe từ nhà đến đó. Trong trường hợp này, bạn có thể đi mua sắm thường xuyên hơn trong tương lai. ★Nó rất gần với Công viên Rừng từ nhà "của tôi". Rất căng thẳng. ★ "Tôi" không có áp lực công việc. 10. Người ta nói rằng trẻ em ngày nay không thể làm bất cứ việc gì ở nhà, nhưng Vương Hiểu Minh có thể giúp bố mẹ nấu ăn, dọn dẹp, v.v. ★Wang Xiaoming không sẵn lòng giúp đỡ bố mẹ.
  • Phân tích đối chiếu: Đối chiếu nội dung đoạn độc thoại “我以前还以为去森林公园有多远,今天从家开车去,只用了不到半个小时。这样的话,以 后可以常常去逛逛了。” với nhận định “★ 从“我”家到森林公园很近。” (Nó rất gần với Forest Park từ nhà "của tôi"), nhận định này là ĐÚNG so với thông tin được đưa ra trong bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là √ (ĐÚNG).
9

★ “我”没有工作压力。

Phần 1: Nghe đoạn văn phán đoán Đúng/Sai
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại trong băng (Transcript):
我刚参加工作,没什么经验,工作上常常出现难题,而且同事之间的竞争也很大,所以我很有压力。 ★ “我”没有工作压力。
wǒ gāng cān jiā gōng zuò , méi shén me jīng yàn , gōng zuò shàng cháng cháng chū xiàn nán tí , ér qiě tóng shì zhī jiān de jìng zhēng yě hěn dà , suǒ yǐ wǒ hěn yǒu yā lì 。 ★ “ wǒ ” méi yǒu gōng zuò yā lì 。
Nghĩa tiếng Việt: Mình mới đi làm và chưa có nhiều kinh nghiệm. Trong công việc thường xuyên nảy sinh vấn đề, đồng nghiệp cũng có sự cạnh tranh lớn nên tôi rất căng thẳng. ★ "Tôi" không có áp lực công việc.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 我刚参加工作,没什么经验,工作上常常出现难题,而且同事之间的竞争也很大,所以我很有压力。 ★ “我”没有工作压力。
  • Nghĩa tiếng Việt: Mình mới đi làm và chưa có nhiều kinh nghiệm. Trong công việc thường xuyên nảy sinh vấn đề, đồng nghiệp cũng có sự cạnh tranh lớn nên tôi rất căng thẳng. ★ "Tôi" không có áp lực công việc.
  • Phân tích đối chiếu: Đối chiếu nội dung đoạn độc thoại “我刚参加工作,没什么经验,工作上常常出现难题,而且同事之间的竞争也很大,所以我很有压力。” với nhận định “★ “我”没有工作压力。” (“Tôi” không có áp lực công việc), nhận định này là SAI so với thông tin được đưa ra trong bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là × (SAI).
10

★ 王晓明不愿意帮助父母。

Phần 1: Nghe đoạn văn phán đoán Đúng/Sai
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại trong băng (Transcript):
都说现在的孩子在家里什么都不会干,可王晓明就能帮父母做饭、打扫卫生什么的。 ★ 王晓明不愿意帮助父母。
dōu shuō xiàn zài de hái zi zài jiā lǐ shén me dōu bú huì gàn , kě wáng xiǎo míng jiù néng bāng fù mǔ zuò fàn 、 dǎ sǎo wèi shēng shén me de 。 ★ wáng xiǎo míng bù yuàn yì bāng zhù fù mǔ 。
Nghĩa tiếng Việt: Người ta nói rằng trẻ em ngày nay không thể làm bất cứ việc gì ở nhà, nhưng Wang Xiaoming có thể giúp bố mẹ nấu nướng, dọn dẹp, v.v. ★Wang Xiaoming không sẵn lòng giúp đỡ bố mẹ.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 都说现在的孩子在家里什么都不会干,可王晓明就能帮父母做饭、打扫卫生什么的。 ★ 王晓明不愿意帮助父母。
  • Nghĩa tiếng Việt: Người ta nói rằng trẻ em ngày nay không thể làm bất cứ việc gì ở nhà, nhưng Wang Xiaoming có thể giúp bố mẹ nấu nướng, dọn dẹp, v.v. ★Wang Xiaoming không sẵn lòng giúp đỡ bố mẹ.
  • Phân tích đối chiếu: Đối chiếu nội dung đoạn độc thoại “都说现在的孩子在家里什么都不会干,可王晓明就能帮父母做饭、打扫卫生什么的。” với nhận định “★ 王晓明不愿意帮助父母。” (Vương Hiểu Minh không sẵn lòng giúp đỡ bố mẹ), nhận định này là ĐÚNG so với thông tin được đưa ra trong bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là √ (ĐÚNG).
11

第11题:听对话,选择正确答案 问:男的打算做什么?

Phần 2: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A 买菜
B 做饭
C 吃饼干
D 修冰箱
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:好饿啊!我们吃点儿什么呢?冰箱里可什么都没有了。 男:你先吃点儿饼干,我去买点儿菜。 问:男的打算做什么?
nǚ : hǎo è a ! wǒ men chī diǎn ér shén me ne ? bīng xiāng lǐ kě shén me dōu méi yǒu le 。 nán : nǐ xiān chī diǎn ér bǐng gān , wǒ qù mǎi diǎn ér cài 。 wèn : nán de dǎ suàn zuò shén me ?
Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Đói quá! Chúng ta sẽ có gì để ăn? Chẳng còn gì trong tủ lạnh cả. Người đàn ông: Em ăn bánh quy trước đi, anh sẽ mua một ít rau. Câu hỏi: Người đàn ông sẽ làm gì?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女:好饿啊!我们吃点儿什么呢?冰箱里可什么都没有了。 男:你先吃点儿饼干,我去买点儿菜。 问:男的打算做什么?
  • Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Đói quá! Chúng ta sẽ có gì để ăn? Chẳng còn gì trong tủ lạnh cả. Người đàn ông: Em ăn bánh quy trước đi, anh sẽ mua một ít rau. Câu hỏi: Người đàn ông sẽ làm gì?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 买菜
    • B. 做饭
    • C. 吃饼干
    • D. 修冰箱
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “男的打算做什么?”, phương án A (买菜 — Mua đồ tạp hóa) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.
12

第12题:听对话,选择正确答案 问:女的是什么态度?

Phần 2: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A 表扬
B 批评
C 怀疑
D 同意
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:我打算今天晚上不睡觉,把这份材料写完! 女:你是在开玩笑吧? 问:女的是什么态度?
nán : wǒ dǎ suàn jīn tiān wǎn shàng bù shuì jiào , bǎ zhè fèn cái liào xiě wán ! nǚ : nǐ shì zài kāi wán xiào ba ? wèn : nǚ de shì shén me tài dù ?
Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Tôi dự định sẽ thức đêm nay và viết xong tài liệu này! Người phụ nữ: Bạn đang đùa tôi à? Câu hỏi: Thái độ của người phụ nữ là gì?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男:我打算今天晚上不睡觉,把这份材料写完! 女:你是在开玩笑吧? 问:女的是什么态度?
  • Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Tôi dự định sẽ thức đêm nay và viết xong tài liệu này! Người phụ nữ: Bạn đang đùa tôi à? Câu hỏi: Thái độ của người phụ nữ là gì?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 表扬
    • B. 批评
    • C. 怀疑
    • D. 同意
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “女的是什么态度?”, phương án C (怀疑 — nghi ngờ) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.
13

第13题:听对话,选择正确答案 问:男的在做什么?

Phần 2: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A 看杂志
B 看电视
C 睡觉
D 唱歌
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:把电视声音开小一点儿,孩子已经睡觉了。 男:声音已经是最小了。放心吧,他醒不了的。 问:男的在做什么?
nǚ : bǎ diàn shì shēng yīn kāi xiǎo yì diǎn ér , hái zi yǐ jīng shuì jiào le 。 nán : shēng yīn yǐ jīng shì zuì xiǎo le 。 fàng xīn ba , tā xǐng bù liǎo de 。 wèn : nán de zài zuò shén me ?
Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Giảm âm lượng TV đi. Đứa trẻ đã đi ngủ. Người đàn ông: Giọng nói đã nhỏ nhất rồi. Đừng lo, anh ấy sẽ không tỉnh dậy đâu. Câu hỏi: Người đàn ông đang làm gì?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女:把电视声音开小一点儿,孩子已经睡觉了。 男:声音已经是最小了。放心吧,他醒不了的。 问:男的在做什么?
  • Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Giảm âm lượng TV đi. Đứa trẻ đã đi ngủ. Người đàn ông: Giọng nói đã nhỏ nhất rồi. Đừng lo, anh ấy sẽ không tỉnh dậy đâu. Câu hỏi: Người đàn ông đang làm gì?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 看杂志
    • B. 看电视
    • C. 睡觉
    • D. 唱歌
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “男的在做什么?”, phương án B (看电视 — xem tivi) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.
14

第14题:听对话,选择正确答案 问:女的最可能去做什么?

Phần 2: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A 购买文件
B 复印材料
C 参加会议
D 数数人数
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:下周国际会议的材料我都复印好了,您看还有什么要准备的? 男:这份材料是刚做好的,还要按参加会议的人数复印好。 问:女的最可能去做什么?
nǚ : xià zhōu guó jì huì yì de cái liào wǒ dōu fù yìn hǎo le , nín kàn hái yǒu shén me yào zhǔn bèi de ? nán : zhè fèn cái liào shì gāng zuò hǎo de , hái yào àn cān jiā huì yì de rén shù fù yìn hǎo 。 wèn : nǚ de zuì kě néng qù zuò shén me ?
Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Tôi đã sao chép tài liệu cho hội nghị quốc tế vào tuần tới. Bạn có nghĩ rằng còn điều gì khác cần phải chuẩn bị không? Nam: Tài liệu này mới được chuẩn bị và cần được sao chép theo số lượng người tham dự cuộc họp. Câu hỏi: Phụ nữ thường làm gì nhất?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女:下周国际会议的材料我都复印好了,您看还有什么要准备的? 男:这份材料是刚做好的,还要按参加会议的人数复印好。 问:女的最可能去做什么?
  • Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Tôi đã sao chép tài liệu cho hội nghị quốc tế vào tuần tới. Bạn có nghĩ rằng còn điều gì khác cần phải chuẩn bị không? Nam: Tài liệu này mới được chuẩn bị và cần được sao chép theo số lượng người tham dự cuộc họp. Câu hỏi: Phụ nữ thường làm gì nhất?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 购买文件
    • B. 复印材料
    • C. 参加会议
    • D. 数数人数
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “女的最可能去做什么?”, phương án B (复印材料 — sao chép tài liệu) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.
15

第15题:听对话,选择正确答案 问:男的最可能什么时候去修传真机?

Phần 2: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A 今天上午
B 今天下午
C 明天早上
D 后天晚上
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:喂,你好!我是修传真机的。昨天打电话你们办公室没人接。我今天上午去,可以 吗? 女:上午不行,我们办公室的人一会儿都要去开会,下午吧。 问:男的最可能什么时候去修传真机?
nán : wèi , nǐ hǎo ! wǒ shì xiū chuán zhēn jī de 。 zuó tiān dǎ diàn huà nǐ men bàn gōng shì méi rén jiē 。 wǒ jīn tiān shàng wǔ qù , kě yǐ ma ? nǚ : shàng wǔ bù xíng , wǒ men bàn gōng shì de rén yī huì er dōu yào qù kāi huì , xià wǔ ba 。 wèn : nán de zuì kě néng shén me shí hòu qù xiū chuán zhēn jī ?
Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Xin chào, xin chào! Tôi sửa chữa máy fax. Tôi đã gọi đến văn phòng của bạn ngày hôm qua và không ai trả lời. Sáng nay tôi có thể đi được không? Người phụ nữ: Không phải vào buổi sáng. Mọi người trong văn phòng của chúng tôi sẽ có một cuộc họp sớm. Hãy làm điều đó vào buổi chiều. Câu hỏi: Khi nào một người đàn ông có nhiều khả năng được sửa chữa máy fax nhất?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男:喂,你好!我是修传真机的。昨天打电话你们办公室没人接。我今天上午去,可以 吗? 女:上午不行,我们办公室的人一会儿都要去开会,下午吧。 问:男的最可能什么时候去修传真机?
  • Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Xin chào, xin chào! Tôi sửa chữa máy fax. Tôi đã gọi đến văn phòng của bạn ngày hôm qua và không ai trả lời. Sáng nay tôi có thể đi được không? Người phụ nữ: Không phải vào buổi sáng. Mọi người trong văn phòng của chúng tôi sẽ có một cuộc họp sớm. Hãy làm điều đó vào buổi chiều. Câu hỏi: Khi nào một người đàn ông có nhiều khả năng được sửa chữa máy fax nhất?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 今天上午
    • B. 今天下午
    • C. 明天早上
    • D. 后天晚上
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “男的最可能什么时候去修传真机?”, phương án B (今天下午 — chiều nay) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.
16

第16题:听对话,选择正确答案 问:男的是什么意思?

Phần 2: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A 主动做饭
B 不想吃饭
C 想去饭店
D 不爱吃鱼
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:中午吃点儿鱼吧,好久没吃鱼了。 男:家里做鱼怎么做也不好吃。不如去饭店吧,我请客。 问:男的是什么意思?
nǚ : zhōng wǔ chī diǎn ér yú ba , hǎo jiǔ méi chī yú le 。 nán : jiā lǐ zuò yú zěn me zuò yě bù hǎo chī 。 bù rú qù fàn diàn ba , wǒ qǐng kè 。 wèn : nán de shì shén me yì si ?
Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Chúng ta hãy ăn chút cá cho bữa trưa nhé. Đã lâu rồi tôi không ăn cá. Người đàn ông: Ở nhà nấu cá thế nào cũng không ngon. Sao bạn không đến nhà hàng và tôi sẽ đãi bạn? Câu hỏi: Nam có nghĩa là gì?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女:中午吃点儿鱼吧,好久没吃鱼了。 男:家里做鱼怎么做也不好吃。不如去饭店吧,我请客。 问:男的是什么意思?
  • Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Chúng ta hãy ăn chút cá cho bữa trưa nhé. Đã lâu rồi tôi không ăn cá. Người đàn ông: Ở nhà nấu cá thế nào cũng không ngon. Sao bạn không đến nhà hàng và tôi sẽ đãi bạn? Câu hỏi: Nam có nghĩa là gì?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 主动做饭
    • B. 不想吃饭
    • C. 想去饭店
    • D. 不爱吃鱼
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “男的是什么意思?”, phương án C (想去饭店 — Muốn đi ăn nhà hàng) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.
17

第17题:听对话,选择正确答案 问:小王这个人怎么样?

Phần 2: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A 不爱聊天儿
B 说话好听
C 性格活泼
D 乐于助人
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:昨天跟小王一起坐车,跟他聊了一路天儿,没想到小王这么活泼。 女:是啊,我也觉得小王性格特别好,每次跟他聊天儿都很愉快。 问:小王这个人怎么样?
nán : zuó tiān gēn xiǎo wáng yì qǐ zuò chē , gēn tā liáo le yī lù tiān ér , méi xiǎng dào xiǎo wáng zhè me huó pō 。 nǚ : shì a , wǒ yě jué de xiǎo wáng xìng gé tè bié hǎo , měi cì gēn tā liáo tiān ér dōu hěn yú kuài 。 wèn : xiǎo wáng zhè ge rén zěn me yàng ?
Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Hôm qua tôi đã ngồi trên xe với Tiểu Vương và đã trò chuyện với anh ấy suốt chặng đường. Không ngờ Tiểu Vương lại sôi nổi như vậy. Người phụ nữ: Đúng vậy, tôi cũng nghĩ Tiểu Vương có nhân cách rất tốt. Thật vui mỗi khi tôi trò chuyện với anh ấy. Hỏi: Tiểu Vương là người như thế nào?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男:昨天跟小王一起坐车,跟他聊了一路天儿,没想到小王这么活泼。 女:是啊,我也觉得小王性格特别好,每次跟他聊天儿都很愉快。 问:小王这个人怎么样?
  • Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Hôm qua tôi đã ngồi trên xe với Tiểu Vương và đã trò chuyện với anh ấy suốt chặng đường. Không ngờ Tiểu Vương lại sôi nổi như vậy. Người phụ nữ: Đúng vậy, tôi cũng nghĩ Tiểu Vương có nhân cách rất tốt. Thật vui mỗi khi tôi trò chuyện với anh ấy. Hỏi: Tiểu Vương là người như thế nào?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 不爱聊天儿
    • B. 说话好听
    • C. 性格活泼
    • D. 乐于助人
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “小王这个人怎么样?”, phương án C (性格活泼 — Tính cách sôi nổi) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.
18

第18题:听对话,选择正确答案 问:男的是什么意思?

Phần 2: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A 新家漂亮
B 花钱太多
C 讨厌打扫
D 家具太多
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:咱们家这次收拾得真漂亮,我太喜欢了! 男:有那么漂亮吗?光买家具就花了那么多钱,我到现在还觉得不太值呢! 问:男的是什么意思?
nǚ : zán men jiā zhè cì shōu shí dé zhēn piào liàng , wǒ tài xǐ huān le ! nán : yǒu nà me piào liàng ma ? guāng mǎi jiā jù jiù huā le nà me duō qián , wǒ dào xiàn zài hái jué de bù tài zhí ne ! wèn : nán de shì shén me yì si ?
Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Lần này nhà mình dọn dẹp đẹp quá, mình thích quá! Người đàn ông: Bạn có đẹp không? Tôi đã bỏ ra rất nhiều tiền chỉ để mua đồ nội thất nhưng tôi vẫn cảm thấy nó không đáng! Câu hỏi: Nam có nghĩa là gì?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女:咱们家这次收拾得真漂亮,我太喜欢了! 男:有那么漂亮吗?光买家具就花了那么多钱,我到现在还觉得不太值呢! 问:男的是什么意思?
  • Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Lần này nhà mình dọn dẹp đẹp quá, mình thích quá! Người đàn ông: Bạn có đẹp không? Tôi đã bỏ ra rất nhiều tiền chỉ để mua đồ nội thất nhưng tôi vẫn cảm thấy nó không đáng! Câu hỏi: Nam có nghĩa là gì?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 新家漂亮
    • B. 花钱太多
    • C. 讨厌打扫
    • D. 家具太多
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “男的是什么意思?”, phương án B (花钱太多 — Tiêu quá nhiều tiền) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.
19

第19题:听对话,选择正确答案 问:女的有什么爱好?

Phần 2: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A 运动
B 逛街
C 读报
D 上网
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:你平时有什么爱好? 女:我不爱运动,不爱逛街,也不爱看杂志和报纸,就喜欢上网看看一天的新鲜事。 问:女的有什么爱好?
nán : nǐ píng shí yǒu shén me ài hào ? nǚ : wǒ bù ài yùn dòng , bù ài guàng jiē , yě bù ài kàn zá zhì hé bào zhǐ , jiù xǐ huān shàng wǎng kàn kàn yī tiān de xīn xiān shì 。 wèn : nǚ de yǒu shén me ài hào ?
Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Sở thích thường ngày của bạn là gì? Nữ: Tôi không thích thể thao, mua sắm hay đọc tạp chí, báo chí. Tôi chỉ thích đọc những tin tức mới nhất trong ngày trên mạng. Câu hỏi: Sở thích của phụ nữ là gì?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男:你平时有什么爱好? 女:我不爱运动,不爱逛街,也不爱看杂志和报纸,就喜欢上网看看一天的新鲜事。 问:女的有什么爱好?
  • Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Sở thích thường ngày của bạn là gì? Nữ: Tôi không thích thể thao, mua sắm hay đọc tạp chí, báo chí. Tôi chỉ thích đọc những tin tức mới nhất trong ngày trên mạng. Câu hỏi: Sở thích của phụ nữ là gì?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 运动
    • B. 逛街
    • C. 读报
    • D. 上网
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “女的有什么爱好?”, phương án D (上网 — truy cập Internet) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.
20

第20题:听对话,选择正确答案 问:.男的考完试后是什么感觉?

Phần 2: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A 很自信
B 很紧张
C 很担心
D 没感觉
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:上个周末刚考完研究生人学考试吧?感觉怎么样? 男:不管是什么考试,我考前都特别担心,害怕一看到问题就什么都想不起来了,可等到 真的考试的时候,就什么感觉都没有了,考完了就更没感觉了。 问:.男的考完试后是什么感觉?
nǚ : shàng gè zhōu mò gāng kǎo wán yán jiū shēng rén xué kǎo shì ba ? gǎn jué zěn me yàng ? nán : bù guǎn shì shén me kǎo shì , wǒ kǎo qián dōu tè bié dān xīn , hài pà yī kàn dào wèn tí jiù shén me dōu xiǎng bù qǐ lái le , kě děng dào zhēn de kǎo shì de shí hòu , jiù shén me gǎn jué dōu méi yǒu le , kǎo wán le jiù gèng méi gǎn jué le 。 wèn :. nán de kǎo wán shì hòu shì shén me gǎn jué ?
Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Bạn vừa hoàn thành kỳ thi sau đại học nhân văn vào cuối tuần trước phải không? Nó cảm thấy thế nào? Nam: Dù là kỳ thi nào thì trước kỳ thi tôi cũng rất lo lắng. Tôi sợ rằng tôi sẽ không thể nhớ được bất cứ điều gì ngay khi nhìn thấy các câu hỏi. Nhưng khi kỳ thi thực sự diễn ra, tôi sẽ không cảm thấy gì cả và sau kỳ thi tôi cũng sẽ không cảm thấy gì. Câu hỏi: Nam giới cảm thấy thế nào sau khi đi thi?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女:上个周末刚考完研究生人学考试吧?感觉怎么样? 男:不管是什么考试,我考前都特别担心,害怕一看到问题就什么都想不起来了,可等到 真的考试的时候,就什么感觉都没有了,考完了就更没感觉了。 问:.男的考完试后是什么感觉?
  • Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Bạn vừa hoàn thành kỳ thi sau đại học nhân văn vào cuối tuần trước phải không? Nó cảm thấy thế nào? Nam: Dù là kỳ thi nào thì trước kỳ thi tôi cũng rất lo lắng. Tôi sợ rằng tôi sẽ không thể nhớ được bất cứ điều gì ngay khi nhìn thấy các câu hỏi. Nhưng khi kỳ thi thực sự diễn ra, tôi sẽ không cảm thấy gì cả và sau kỳ thi tôi cũng sẽ không cảm thấy gì. Câu hỏi: Nam giới cảm thấy thế nào sau khi đi thi?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 很自信
    • B. 很紧张
    • C. 很担心
    • D. 没感觉
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “.男的考完试后是什么感觉?”, phương án D (没感觉 — Không có cảm giác) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.
21

第21题:听对话,选择正确答案 问:男的觉得这件衣服怎么样?

Phần 2: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A 颜色不好
B 价格不贵
C 质量一般
D 样子太老
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:你看我买的这件衬衫大小合适吗? 男:正好。一定挺贵,一看就知道质量不错。不过这颜色,你穿有点儿不好看。 问:男的觉得这件衣服怎么样?
nǚ : nǐ kàn wǒ mǎi de zhè jiàn chèn shān dà xiǎo hé shì ma ? nán : zhèng hǎo 。 yí dìng tǐng guì , yī kàn jiù zhī dào zhì liàng bù cuò 。 bù guò zhè yán sè , nǐ chuān yǒu diǎn ér bù hǎo kàn 。 wèn : nán de jué de zhè jiàn yī fú zěn me yàng ?
Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Bạn có nghĩ chiếc áo tôi mua có vừa vặn không? Người đàn ông: Vừa phải. Nó hẳn phải khá đắt, và bạn có thể biết khi nhìn vào nó rằng chất lượng rất tốt. Nhưng màu này trông không đẹp với bạn. Câu hỏi: Đàn ông nghĩ gì về chiếc váy này?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女:你看我买的这件衬衫大小合适吗? 男:正好。一定挺贵,一看就知道质量不错。不过这颜色,你穿有点儿不好看。 问:男的觉得这件衣服怎么样?
  • Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Bạn có nghĩ chiếc áo tôi mua có vừa vặn không? Người đàn ông: Vừa phải. Nó hẳn phải khá đắt, và bạn có thể biết khi nhìn vào nó rằng chất lượng rất tốt. Nhưng màu này trông không đẹp với bạn. Câu hỏi: Đàn ông nghĩ gì về chiếc váy này?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 颜色不好
    • B. 价格不贵
    • C. 质量一般
    • D. 样子太老
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “男的觉得这件衣服怎么样?”, phương án A (颜色不好 — Màu sắc không tốt) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.
22

第22题:听对话,选择正确答案 问:关于传真,下面哪一项是正确的?

Phần 2: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A 发送失败
B 发送错误
C 重新再发
D 女的忘了
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:你好!我昨天给你们公司发去了一份传真,请问收到了吗? 男:你是小刘吧?没有你们公司的传真啊!要不,你现在再发一次吧。 问:关于传真,下面哪一项是正确的?
nǚ : nǐ hǎo ! wǒ zuó tiān gěi nǐ men gōng sī fā qù le yī fèn chuán zhēn , qǐng wèn shōu dào le ma ? nán : nǐ shì xiǎo liú ba ? méi yǒu nǐ men gōng sī de chuán zhēn a ! yào bù , nǐ xiàn zài zài fā yī cì ba 。 wèn : guān yú chuán zhēn , xià miàn nǎ yī xiàng shì zhèng què de ?
Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Xin chào! Tôi đã gửi fax cho công ty của bạn ngày hôm qua. Bạn đã nhận được nó chưa? Người đàn ông: Bạn có phải là Tiểu Lưu không? Không có fax từ công ty của bạn! Nếu không, bạn có thể gửi lại ngay bây giờ. Câu hỏi: Điều nào sau đây đúng về fax?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女:你好!我昨天给你们公司发去了一份传真,请问收到了吗? 男:你是小刘吧?没有你们公司的传真啊!要不,你现在再发一次吧。 问:关于传真,下面哪一项是正确的?
  • Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Xin chào! Tôi đã gửi fax cho công ty của bạn ngày hôm qua. Bạn đã nhận được nó chưa? Người đàn ông: Bạn có phải là Tiểu Lưu không? Không có fax từ công ty của bạn! Nếu không, bạn có thể gửi lại ngay bây giờ. Câu hỏi: Điều nào sau đây đúng về fax?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 发送失败
    • B. 发送错误
    • C. 重新再发
    • D. 女的忘了
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “关于传真,下面哪一项是正确的?”, phương án C (重新再发 — gửi lại) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.
23

第23题:听对话,选择正确答案 问:男的最可能是什么意思?

Phần 2: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A 一同留学
B 收拾行李
C 去问服务员
D 帮忙买箱子
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:下个月我就要去留学了。行李都收拾好了,可行李箱该买个什么样的,我不知道。 男:这事你可问对人了,走,跟我去商场逛逛。 问:男的最可能是什么意思?
nǚ : xià gè yuè wǒ jiù yào qù liú xué le 。 xíng lǐ dōu shōu shí hǎo le , kě xíng lǐ xiāng gāi mǎi gè shén me yàng de , wǒ bù zhī dào 。 nán : zhè shì nǐ kě wèn duì rén le , zǒu , gēn wǒ qù shāng chǎng guàng guàng 。 wèn : nán de zuì kě néng shì shén me yì si ?
Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Tôi sẽ đi du học vào tháng tới. Hành lý đã đóng gói nhưng tôi không biết nên mua loại vali nào. Người đàn ông: Bạn đã hỏi đúng người về việc này. Nào, đi cùng tôi đến trung tâm mua sắm. Câu hỏi: Nam giới có lẽ có nghĩa là gì nhất?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女:下个月我就要去留学了。行李都收拾好了,可行李箱该买个什么样的,我不知道。 男:这事你可问对人了,走,跟我去商场逛逛。 问:男的最可能是什么意思?
  • Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Tôi sẽ đi du học vào tháng tới. Hành lý đã đóng gói nhưng tôi không biết nên mua loại vali nào. Người đàn ông: Bạn đã hỏi đúng người về việc này. Nào, đi cùng tôi đến trung tâm mua sắm. Câu hỏi: Nam giới có lẽ có nghĩa là gì nhất?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 一同留学
    • B. 收拾行李
    • C. 去问服务员
    • D. 帮忙买箱子
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “男的最可能是什么意思?”, phương án D (帮忙买箱子 — Hỗ trợ mua hộp) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.
24

第24题:听对话,选择正确答案 问:男的主要是什么意思?

Phần 2: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A 喜欢冷天
B 平时就这样
C 他身体健康
D 没有厚衣服
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:今天这么冷,你怎么穿得这么少? 男:我都习惯了,冬天再冷,我也不会穿很厚的衣服。 问:男的主要是什么意思?
nǚ : jīn tiān zhè me lěng , nǐ zěn me chuān dé zhè me shǎo ? nán : wǒ dōu xí guàn le , dōng tiān zài lěng , wǒ yě bú huì chuān hěn hòu de yī fú 。 wèn : nán de zhǔ yào shì shén me yì si ?
Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Hôm nay trời lạnh quá, sao anh mặc ít vậy? Người đàn ông: Tôi quen rồi. Mùa đông dù lạnh thế nào tôi cũng không mặc quần áo dày. Câu hỏi: Nam chủ yếu có nghĩa là gì?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女:今天这么冷,你怎么穿得这么少? 男:我都习惯了,冬天再冷,我也不会穿很厚的衣服。 问:男的主要是什么意思?
  • Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Hôm nay trời lạnh quá, sao anh mặc ít vậy? Người đàn ông: Tôi quen rồi. Mùa đông dù lạnh thế nào tôi cũng không mặc quần áo dày. Câu hỏi: Nam chủ yếu có nghĩa là gì?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 喜欢冷天
    • B. 平时就这样
    • C. 他身体健康
    • D. 没有厚衣服
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “男的主要是什么意思?”, phương án B (平时就这样 — Thường là thế này) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.
25

第25题:听对话,选择正确答案 问:关于男的喜欢的朋友,他没有提到哪一个特点?

Phần 2: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A 诚实
B 活泼
C 幽默
D 认真
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:你喜欢跟什么样的人交朋友? 男:我的朋友首先得是个诚实的人,其次性格要活泼一些。如果能幽默一点儿就更好了。 问:关于男的喜欢的朋友,他没有提到哪一个特点?
nǚ : nǐ xǐ huān gēn shén me yàng de rén jiāo péng yǒu ? nán : wǒ de péng yǒu shǒu xiān dé shì gè chéng shí de rén , qí cì xìng gé yào huó pō yī xiē 。 rú guǒ néng yōu mò yì diǎn ér jiù gèng hǎo le 。 wèn : guān yú nán de xǐ huān de péng yǒu , tā méi yǒu tí dào nǎ yí gè tè diǎn ?
Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Bạn thích kết bạn với kiểu người nào? Nam: Trước hết, bạn tôi phải là người trung thực, thứ hai, anh ấy phải là người có tính cách sôi nổi. Sẽ tốt hơn nếu có một chút hài hước. Câu hỏi: Đặc điểm nào mà một người đàn ông không đề cập đến ở những người bạn mà anh ta thích?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女:你喜欢跟什么样的人交朋友? 男:我的朋友首先得是个诚实的人,其次性格要活泼一些。如果能幽默一点儿就更好了。 问:关于男的喜欢的朋友,他没有提到哪一个特点?
  • Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Bạn thích kết bạn với kiểu người nào? Nam: Trước hết, bạn tôi phải là người trung thực, thứ hai, anh ấy phải là người có tính cách sôi nổi. Sẽ tốt hơn nếu có một chút hài hước. Câu hỏi: Đặc điểm nào mà một người đàn ông không đề cập đến ở những người bạn mà anh ta thích?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 诚实
    • B. 活泼
    • C. 幽默
    • D. 认真
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “关于男的喜欢的朋友,他没有提到哪一个特点?”, phương án D (认真 — nghiêm trọng) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.
26

第26题:听长对话或短文,选择正确答案 问:关于女的,我们可以知道什么?

Phần 3: Nghe hội thoại dài / đoạn văn chọn đáp án
A 没买到鞋
B 没去商场
C 年底很忙
D 喜欢贵的东西
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:年底了,商场里都在打折,你没去逛逛吗? 女:那还用说?我早就去了。 男:买到什么了吗? 女:我看中一双鞋,样子漂亮,价钱也合适,可就是没有我穿的号码。 问:关于女的,我们可以知道什么?
nán : nián dǐ le , shāng chǎng lǐ dōu zài dǎ zhé , nǐ méi qù guàng guàng ma ? nǚ : nà hái yòng shuō ? wǒ zǎo jiù qù le 。 nán : mǎi dào shén me le ma ? nǚ : wǒ kàn zhòng yī shuāng xié , yàng zi piào liàng , jià qián yě hé shì , kě jiù shì méi yǒu wǒ chuān de hào mǎ 。 wèn : guān yú nǚ de , wǒ men kě yǐ zhī dào shén me ?
Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Bây giờ là cuối năm và có nhiều đợt giảm giá ở các trung tâm mua sắm. Bạn không đi mua sắm à? Người phụ nữ: Có cần phải nói thế không? Tôi đã ở đó từ lâu rồi. Người đàn ông: Bạn có mua gì không? Người phụ nữ: Tôi thích một đôi giày. Chúng trông đẹp và giá cả phù hợp, nhưng chúng không có kích cỡ tôi muốn mặc. Hỏi: Chúng ta có thể biết gì về phụ nữ?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男:年底了,商场里都在打折,你没去逛逛吗? 女:那还用说?我早就去了。 男:买到什么了吗? 女:我看中一双鞋,样子漂亮,价钱也合适,可就是没有我穿的号码。 问:关于女的,我们可以知道什么?
  • Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Bây giờ là cuối năm và có nhiều đợt giảm giá ở các trung tâm mua sắm. Bạn không đi mua sắm à? Người phụ nữ: Có cần phải nói thế không? Tôi đã ở đó từ lâu rồi. Người đàn ông: Bạn có mua gì không? Người phụ nữ: Tôi thích một đôi giày. Chúng trông đẹp và giá cả phù hợp, nhưng chúng không có kích cỡ tôi muốn mặc. Hỏi: Chúng ta có thể biết gì về phụ nữ?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 没买到鞋
    • B. 没去商场
    • C. 年底很忙
    • D. 喜欢贵的东西
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “关于女的,我们可以知道什么?”, phương án A (没买到鞋 — Chưa mua giày) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.
27

第27题:听长对话或短文,选择正确答案 问:男的第一次跟女朋友见面时怎么样?

Phần 3: Nghe hội thoại dài / đoạn văn chọn đáp án
A 非常害羞
B 有些害怕
C 十分主动
D 很有意思
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:第一次跟我女朋友见面的时候,我还有点儿害怕呢!手心都出汗了。 女:那你女朋友是不是也很害羞? 男:才不是呢。她主动问我吃什么、喝什么,热情得很。 女:你们俩正好相反,太有意思了。 问:男的第一次跟女朋友见面时怎么样?
nán : dì yī cì gēn wǒ nǚ péng yǒu jiàn miàn de shí hòu , wǒ hái yǒu diǎn ér hài pà ne ! shǒu xīn dōu chū hàn le 。 nǚ : nà nǐ nǚ péng yǒu shì bú shì yě hěn hài xiū ? nán : cái bú shì ne 。 tā zhǔ dòng wèn wǒ chī shén me 、 hē shén me , rè qíng dé hěn 。 nǚ : nǐ men liǎ zhèng hǎo xiāng fǎn , tài yǒu yì si le 。 wèn : nán de dì yī cì gēn nǚ péng yǒu jiàn miàn shí zěn me yàng ?
Nghĩa tiếng Việt: Nam: Lần đầu tiên gặp bạn gái, tôi hơi sợ! Lòng bàn tay tôi đẫm mồ hôi. Người phụ nữ: Bạn gái của bạn cũng nhút nhát à? Người đàn ông: Không hẳn. Cô ấy chủ động hỏi tôi ăn uống gì, cô ấy rất nhiệt tình. Người phụ nữ: Hai người hoàn toàn trái ngược nhau. Nó rất thú vị. Câu hỏi: Con trai lần đầu gặp bạn gái sẽ cảm thấy thế nào?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男:第一次跟我女朋友见面的时候,我还有点儿害怕呢!手心都出汗了。 女:那你女朋友是不是也很害羞? 男:才不是呢。她主动问我吃什么、喝什么,热情得很。 女:你们俩正好相反,太有意思了。 问:男的第一次跟女朋友见面时怎么样?
  • Nghĩa tiếng Việt: Nam: Lần đầu tiên gặp bạn gái, tôi hơi sợ! Lòng bàn tay tôi đẫm mồ hôi. Người phụ nữ: Bạn gái của bạn cũng nhút nhát à? Người đàn ông: Không hẳn. Cô ấy chủ động hỏi tôi ăn uống gì, cô ấy rất nhiệt tình. Người phụ nữ: Hai người hoàn toàn trái ngược nhau. Nó rất thú vị. Câu hỏi: Con trai lần đầu gặp bạn gái sẽ cảm thấy thế nào?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 非常害羞
    • B. 有些害怕
    • C. 十分主动
    • D. 很有意思
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “男的第一次跟女朋友见面时怎么样?”, phương án B (有些害怕 — một chút sợ hãi) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.
28

第28题:听长对话或短文,选择正确答案 问:女的认为国外的生活怎么样?

Phần 3: Nghe hội thoại dài / đoạn văn chọn đáp án
A 平时忙
B 很孤单
C 饮食不习惯
D 气候不习惯
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:王老师,好久不见了。听说您去澳大利亚了。 女:是啊,我去年一直在女儿那儿。 男:在那里生活还习惯吗? 女:气候不错,空气很好,环境很舒适,饮食也适应。只是平时就我一个人,没有亲戚朋 友可以聊聊天儿。 问:女的认为国外的生活怎么样?
nán : wáng lǎo shī , hǎo jiǔ bú jiàn le 。 tīng shuō nín qù ào dà lì yà le 。 nǚ : shì a , wǒ qù nián yì zhí zài nǚ ér nà ér 。 nán : zài nà lǐ shēng huó hái xí guàn ma ? nǚ : qì hòu bù cuò , kōng qì hěn hǎo , huán jìng hěn shū shì , yǐn shí yě shì yìng 。 zhǐ shì píng shí jiù wǒ yí gè rén , méi yǒu qīn qī péng yǒu kě yǐ liáo liáo tiān ér 。 wèn : nǚ de rèn wéi guó wài de shēng huó zěn me yàng ?
Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Thầy Vương, đã lâu không gặp. Tôi nghe nói bạn đã đến Úc. Người phụ nữ: Vâng, năm ngoái tôi đã đến chỗ con gái tôi. Nam: Bạn vẫn quen sống ở đó à? Nữ: Khí hậu tốt, không khí trong lành, môi trường thoải mái, chế độ ăn uống phù hợp. Chỉ là tôi thường ở một mình, không có người thân hay bạn bè để trò chuyện. Câu hỏi: Phụ nữ nghĩ gì về cuộc sống ở nước ngoài?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男:王老师,好久不见了。听说您去澳大利亚了。 女:是啊,我去年一直在女儿那儿。 男:在那里生活还习惯吗? 女:气候不错,空气很好,环境很舒适,饮食也适应。只是平时就我一个人,没有亲戚朋 友可以聊聊天儿。 问:女的认为国外的生活怎么样?
  • Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Thầy Vương, đã lâu không gặp. Tôi nghe nói bạn đã đến Úc. Người phụ nữ: Vâng, năm ngoái tôi đã đến chỗ con gái tôi. Nam: Bạn vẫn quen sống ở đó à? Nữ: Khí hậu tốt, không khí trong lành, môi trường thoải mái, chế độ ăn uống phù hợp. Chỉ là tôi thường ở một mình, không có người thân hay bạn bè để trò chuyện. Câu hỏi: Phụ nữ nghĩ gì về cuộc sống ở nước ngoài?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 平时忙
    • B. 很孤单
    • C. 饮食不习惯
    • D. 气候不习惯
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “女的认为国外的生活怎么样?”, phương án B (很孤单 — rất cô đơn) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.
29

第29题:听长对话或短文,选择正确答案 问:关于现在的这条街,下面正确的是哪一项?

Phần 3: Nghe hội thoại dài / đoạn văn chọn đáp án
A 修过了
B 没有树
C 有商店
D 更窄了
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:这是东关大街吗?怎么有点儿不像呢? 男:怎么不是东关大街啊?你多长时间没来过这儿了? 女:我是好久没到过这儿了。你看路这么宽了,两边的小商店都没有了,还种上了这么多 花草树木。 男:还是这样好,看着心情也好。 问:关于现在的这条街,下面正确的是哪一项?
nǚ : zhè shì dōng guān dà jiē ma ? zěn me yǒu diǎn ér bù xiàng ne ? nán : zěn me bú shì dōng guān dà jiē a ? nǐ duō zhǎng shí jiān méi lái guò zhè ér le ? nǚ : wǒ shì hǎo jiǔ méi dào guò zhè ér le 。 nǐ kàn lù zhè me kuān le , liǎng biān de xiǎo shāng diàn dōu méi yǒu le , hái zhǒng shàng le zhè me duō huā cǎo shù mù 。 nán : hái shì zhè yàng hǎo , kàn zhe xīn qíng yě hǎo 。 wèn : guān yú xiàn zài de zhè tiáo jiē , xià miàn zhèng què de shì nǎ yī xiàng ?
Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Đây có phải là phố Đông Quan không? Tại sao nó lại khác nhau như vậy? Người đàn ông: Tại sao không phải là phố Đông Quan? Đã bao lâu rồi bạn chưa đến đây? Người phụ nữ: Lâu rồi tôi không đến đây. Bạn thấy con đường thật rộng, những cửa hàng nhỏ hai bên đã không còn, rất nhiều hoa, cây cối đã được trồng. Người đàn ông: Như thế này thì vẫn ổn, nhìn vào tôi thấy rất vui. Câu hỏi: Câu nào sau đây đúng về đường phố hiện tại?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女:这是东关大街吗?怎么有点儿不像呢? 男:怎么不是东关大街啊?你多长时间没来过这儿了? 女:我是好久没到过这儿了。你看路这么宽了,两边的小商店都没有了,还种上了这么多 花草树木。 男:还是这样好,看着心情也好。 问:关于现在的这条街,下面正确的是哪一项?
  • Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Đây có phải là phố Đông Quan không? Tại sao nó lại khác nhau như vậy? Người đàn ông: Tại sao không phải là phố Đông Quan? Đã bao lâu rồi bạn chưa đến đây? Người phụ nữ: Lâu rồi tôi không đến đây. Bạn thấy con đường thật rộng, những cửa hàng nhỏ hai bên đã không còn, rất nhiều hoa, cây cối đã được trồng. Người đàn ông: Như thế này thì vẫn ổn, nhìn vào tôi thấy rất vui. Câu hỏi: Câu nào sau đây đúng về đường phố hiện tại?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 修过了
    • B. 没有树
    • C. 有商店
    • D. 更窄了
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “关于现在的这条街,下面正确的是哪一项?”, phương án A (修过了 — Đã sửa chữa) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.
30

第30题:听长对话或短文,选择正确答案 问:男的担心什么?

Phần 3: Nghe hội thoại dài / đoạn văn chọn đáp án
A 工作丢了
B 奖金没了
C 经理病了
D 文件袋没了
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:喉,这个月的奖金肯定没有了。 女:怎么回事?你工作不是很仔细嘛! 男:仔细什么呀!今天我把一个文件袋弄丢了,里面竟然放着经理的重要文件。 女:你怎么这么粗心呢! 问:男的担心什么?
nán : hóu , zhè ge yuè de jiǎng jīn kěn dìng méi yǒu le 。 nǚ : zěn me huí shì ? nǐ gōng zuò bú shì hěn zǐ xì ma ! nán : zǐ xì shén me ya ! jīn tiān wǒ bǎ yí gè wén jiàn dài nòng diū le , lǐ miàn jìng rán fàng zhe jīng lǐ de zhòng yào wén jiàn 。 nǚ : nǐ zěn me zhè me cū xīn ne ! wèn : nán de dān xīn shén me ?
Nghĩa tiếng Việt: Man: Lào, tiền thưởng tháng này chắc chắn đã hết rồi. Người phụ nữ: Có chuyện gì thế? Không phải bạn rất cẩn thận trong công việc sao? Người đàn ông: Bạn cẩn thận về điều gì? Hôm nay tôi bị mất một túi đựng tài liệu, trong đó thực ra có đựng những tài liệu quan trọng của người quản lý. Người phụ nữ: Sao anh bất cẩn thế! Câu hỏi: Đàn ông lo lắng về điều gì?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男:喉,这个月的奖金肯定没有了。 女:怎么回事?你工作不是很仔细嘛! 男:仔细什么呀!今天我把一个文件袋弄丢了,里面竟然放着经理的重要文件。 女:你怎么这么粗心呢! 问:男的担心什么?
  • Nghĩa tiếng Việt: Man: Lào, tiền thưởng tháng này chắc chắn đã hết rồi. Người phụ nữ: Có chuyện gì thế? Không phải bạn rất cẩn thận trong công việc sao? Người đàn ông: Bạn cẩn thận về điều gì? Hôm nay tôi bị mất một túi đựng tài liệu, trong đó thực ra có đựng những tài liệu quan trọng của người quản lý. Người phụ nữ: Sao anh bất cẩn thế! Câu hỏi: Đàn ông lo lắng về điều gì?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 工作丢了
    • B. 奖金没了
    • C. 经理病了
    • D. 文件袋没了
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “男的担心什么?”, phương án B (奖金没了 — Tiền thưởng đã biến mất) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.
31

第31题:听长对话或短文,选择正确答案 问:书可能在哪儿?

Phần 3: Nghe hội thoại dài / đoạn văn chọn đáp án
A 没有带来
B 被扔掉了
C 办公桌上
D 被人拿走了
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:今天我带来的那本书,你知道在哪儿吗? 女:我没看见,不知道。 男:姨,怎么不见了呢?就放在办公桌上的。 女:是不是小王以为那是他的书,拿走了? 男:有可能。 问:书可能在哪儿?
nán : jīn tiān wǒ dài lái de nà běn shū , nǐ zhī dào zài nǎ ér ma ? nǚ : wǒ méi kàn jiàn , bù zhī dào 。 nán : yí , zěn me bú jiàn le ne ? jiù fàng zài bàn gōng zhuō shàng de 。 nǚ : shì bú shì xiǎo wáng yǐ wéi nà shì tā de shū , ná zǒu le ? nán : yǒu kě néng 。 wèn : shū kě néng zài nǎ ér ?
Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Bạn có biết cuốn sách tôi mang hôm nay ở đâu không? Người phụ nữ: Tôi không thấy, tôi không biết. Người đàn ông: Dì ơi, sao dì lại mất tích? Chỉ cần đặt nó trên bàn làm việc. Người phụ nữ: Tiểu Vương tưởng đó là sách của anh ấy nên đã lấy đi phải không? Người đàn ông: Có thể đấy. Hỏi: Cuốn sách có thể ở đâu?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男:今天我带来的那本书,你知道在哪儿吗? 女:我没看见,不知道。 男:姨,怎么不见了呢?就放在办公桌上的。 女:是不是小王以为那是他的书,拿走了? 男:有可能。 问:书可能在哪儿?
  • Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Bạn có biết cuốn sách tôi mang hôm nay ở đâu không? Người phụ nữ: Tôi không thấy, tôi không biết. Người đàn ông: Dì ơi, sao dì lại mất tích? Chỉ cần đặt nó trên bàn làm việc. Người phụ nữ: Tiểu Vương tưởng đó là sách của anh ấy nên đã lấy đi phải không? Người đàn ông: Có thể đấy. Hỏi: Cuốn sách có thể ở đâu?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 没有带来
    • B. 被扔掉了
    • C. 办公桌上
    • D. 被人拿走了
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “书可能在哪儿?”, phương án D (被人拿走了 — đã bị lấy đi) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.
32

第32题:听长对话或短文,选择正确答案 问:女的是什么态度?

Phần 3: Nghe hội thoại dài / đoạn văn chọn đáp án
A 鼓励
B 批评
C 羡慕
D 后悔
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:王明,这次任务完成得还可以吧? 男:还可以,客人们都挺满意的。 女:你比刚来的时候进步多了,要继续努力啊。 男:谢谢经理。 问:女的是什么态度?
nǚ : wáng míng , zhè cì rèn wù wán chéng dé hái kě yǐ ba ? nán : hái kě yǐ , kè rén men dōu tǐng mǎn yì de 。 nǚ : nǐ bǐ gāng lái de shí hòu jìn bù duō le , yào jì xù nǔ lì a 。 nán : xiè xiè jīng lǐ 。 wèn : nǚ de shì shén me tài dù ?
Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Vương Minh, nhiệm vụ lần này ngươi hoàn thành tốt chứ? Người đàn ông: Không sao đâu. Khách khá hài lòng. Nữ: Bạn đã tiến bộ nhiều so với lúc mới đến đây nên bạn phải tiếp tục cố gắng nhé. Người đàn ông: Cảm ơn quản lý. Câu hỏi: Thái độ của người phụ nữ là gì?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女:王明,这次任务完成得还可以吧? 男:还可以,客人们都挺满意的。 女:你比刚来的时候进步多了,要继续努力啊。 男:谢谢经理。 问:女的是什么态度?
  • Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Vương Minh, nhiệm vụ lần này ngươi hoàn thành tốt chứ? Người đàn ông: Không sao đâu. Khách khá hài lòng. Nữ: Bạn đã tiến bộ nhiều so với lúc mới đến đây nên bạn phải tiếp tục cố gắng nhé. Người đàn ông: Cảm ơn quản lý. Câu hỏi: Thái độ của người phụ nữ là gì?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 鼓励
    • B. 批评
    • C. 羡慕
    • D. 后悔
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “女的是什么态度?”, phương án A (鼓励 — khuyến khích) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.
33

第33题:听长对话或短文,选择正确答案 问:现在过节方式有什么变化?

Phần 3: Nghe hội thoại dài / đoạn văn chọn đáp án
A 吃团圆饭
B 聊聊天儿
C 旅游度假
D 家人分开过
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:以前一过节,全家人只是聚在一起吃吃饭、聊聊天儿。 女:现在也差不多吧? 男:现在可不一样了。越来越多的家庭逐渐把过节团圆变成旅行的好机会。 女:这种变化不错,家人还是在一起,可更有意思了。 问:现在过节方式有什么变化?
nán : yǐ qián yī guò jié , quán jiā rén zhǐ shì jù zài yì qǐ chī chī fàn 、 liáo liáo tiān ér 。 nǚ : xiàn zài yě chà bu duō ba ? nán : xiàn zài kě bù yī yàng le 。 yuè lái yuè duō de jiā tíng zhú jiàn bǎ guò jié tuán yuán biàn chéng lǚ xíng de hǎo jī huì 。 nǚ : zhè zhǒng biàn huà bù cuò , jiā rén hái shì zài yì qǐ , kě gèng yǒu yì si le 。 wèn : xiàn zài guò jié fāng shì yǒu shén me biàn huà ?
Nghĩa tiếng Việt: Nam: Trong những ngày nghỉ lễ, cả nhà chỉ quây quần bên nhau ăn uống và trò chuyện. Người phụ nữ: Bây giờ cũng giống như vậy phải không? Người đàn ông: Giờ thì khác rồi. Ngày càng có nhiều gia đình dần biến những buổi đoàn tụ trong kỳ nghỉ thành cơ hội tốt để đi du lịch. Người phụ nữ: Sự thay đổi này là tốt. Gia đình vẫn ở bên nhau nhưng thú vị hơn. Hỏi: Hiện nay có những thay đổi nào trong cách chúng ta kỷ niệm những ngày lễ?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男:以前一过节,全家人只是聚在一起吃吃饭、聊聊天儿。 女:现在也差不多吧? 男:现在可不一样了。越来越多的家庭逐渐把过节团圆变成旅行的好机会。 女:这种变化不错,家人还是在一起,可更有意思了。 问:现在过节方式有什么变化?
  • Nghĩa tiếng Việt: Nam: Trong những ngày nghỉ lễ, cả nhà chỉ quây quần bên nhau ăn uống và trò chuyện. Người phụ nữ: Bây giờ cũng giống như vậy phải không? Người đàn ông: Giờ thì khác rồi. Ngày càng có nhiều gia đình dần biến những buổi đoàn tụ trong kỳ nghỉ thành cơ hội tốt để đi du lịch. Người phụ nữ: Sự thay đổi này là tốt. Gia đình vẫn ở bên nhau nhưng thú vị hơn. Hỏi: Hiện nay có những thay đổi nào trong cách chúng ta kỷ niệm những ngày lễ?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 吃团圆饭
    • B. 聊聊天儿
    • C. 旅游度假
    • D. 家人分开过
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “现在过节方式有什么变化?”, phương án C (旅游度假 — kỳ nghỉ du lịch) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.
34

第34题:听长对话或短文,选择正确答案 问:女的的孩子现在做什么?

Phần 3: Nghe hội thoại dài / đoạn văn chọn đáp án
A 当记者
B 做生意
C 考研究生
D 当老师
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:我记得你家孩子毕业后当了记者。 女:是的,可早就不做了。记者每天都要去跑新闻,实在辛苦。 男:那后来做什么了? 女:做过一段时间的生意,后来考了研究生,毕业后去学校工作了。 问:女的的孩子现在做什么?
nán : wǒ jì de nǐ jiā hái zi bì yè hòu dāng le jì zhě 。 nǚ : shì de , kě zǎo jiù bù zuò le 。 jì zhě měi tiān dōu yào qù pǎo xīn wén , shí zài xīn kǔ 。 nán : nà hòu lái zuò shén me le ? nǚ : zuò guò yī duàn shí jiān de shēng yì , hòu lái kǎo le yán jiū shēng , bì yè hòu qù xué xiào gōng zuò le 。 wèn : nǚ de de hái zi xiàn zài zuò shén me ?
Nghĩa tiếng Việt: Nam: Tôi nhớ rằng con bạn đã trở thành phóng viên sau khi tốt nghiệp. Người phụ nữ: Đúng, nhưng tôi đã ngừng làm việc đó từ lâu rồi. Các phóng viên phải đưa tin hàng ngày, điều này thực sự khó khăn. Người đàn ông: Tiếp theo bạn làm gì? Nữ: Tôi làm kinh doanh một thời gian, sau đó thi tuyển sinh sau đại học và ra trường đi làm. Câu hỏi: Con cái của phụ nữ hiện nay làm gì?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男:我记得你家孩子毕业后当了记者。 女:是的,可早就不做了。记者每天都要去跑新闻,实在辛苦。 男:那后来做什么了? 女:做过一段时间的生意,后来考了研究生,毕业后去学校工作了。 问:女的的孩子现在做什么?
  • Nghĩa tiếng Việt: Nam: Tôi nhớ rằng con bạn đã trở thành phóng viên sau khi tốt nghiệp. Người phụ nữ: Đúng, nhưng tôi đã ngừng làm việc đó từ lâu rồi. Các phóng viên phải đưa tin hàng ngày, điều này thực sự khó khăn. Người đàn ông: Tiếp theo bạn làm gì? Nữ: Tôi làm kinh doanh một thời gian, sau đó thi tuyển sinh sau đại học và ra trường đi làm. Câu hỏi: Con cái của phụ nữ hiện nay làm gì?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 当记者
    • B. 做生意
    • C. 考研究生
    • D. 当老师
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “女的的孩子现在做什么?”, phương án D (当老师 — Hãy là một giáo viên) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.
35

第35题:听长对话或短文,选择正确答案 问:男的对王丽了解多少?

Phần 3: Nghe hội thoại dài / đoạn văn chọn đáp án
A 不认识
B 没来往
C 不了解
D 很清楚
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:你和王丽在一个单位这么多年,她是怎样的一个人,你应该清楚。 男:话是这么说,可我和她在一起工作的机会不多,谈不上对她有多少了解。 女:那你对她的印象怎么样呢? 男:我确实对她不太熟悉。 问:男的对王丽了解多少?
nǚ : nǐ hé wáng lì zài yí gè dān wèi zhè me duō nián , tā shì zěn yàng de yí gè rén , nǐ yīng gāi qīng chǔ 。 nán : huà shì zhè me shuō , kě wǒ hé tā zài yì qǐ gōng zuò de jī huì bù duō , tán bù shàng duì tā yǒu duō shǎo liǎo jiě 。 nǚ : nà nǐ duì tā de yìn xiàng zěn me yàng ne ? nán : wǒ què shí duì tā bù tài shú xī 。 wèn : nán de duì wáng lì liǎo jiě duō shǎo ?
Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Anh và Vương Lệ đã ở cùng một đơn vị nhiều năm như vậy. Bạn nên biết cô ấy là người như thế nào. Người đàn ông: Đó là những gì tôi nói, nhưng tôi không có nhiều cơ hội làm việc với cô ấy nên không biết nhiều về cô ấy. Người phụ nữ: Ấn tượng của bạn về cô ấy là gì? Người đàn ông: Tôi thực sự không quen cô ấy. Câu hỏi: Người đàn ông đó biết bao nhiêu về Vương Lập?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女:你和王丽在一个单位这么多年,她是怎样的一个人,你应该清楚。 男:话是这么说,可我和她在一起工作的机会不多,谈不上对她有多少了解。 女:那你对她的印象怎么样呢? 男:我确实对她不太熟悉。 问:男的对王丽了解多少?
  • Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Anh và Vương Lệ đã ở cùng một đơn vị nhiều năm như vậy. Bạn nên biết cô ấy là người như thế nào. Người đàn ông: Đó là những gì tôi nói, nhưng tôi không có nhiều cơ hội làm việc với cô ấy nên không biết nhiều về cô ấy. Người phụ nữ: Ấn tượng của bạn về cô ấy là gì? Người đàn ông: Tôi thực sự không quen cô ấy. Câu hỏi: Người đàn ông đó biết bao nhiêu về Vương Lập?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 不认识
    • B. 没来往
    • C. 不了解
    • D. 很清楚
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “男的对王丽了解多少?”, phương án C (不了解 — không hiểu) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.
36

第36题:听长对话或短文,选择正确答案 问:王明在哪儿等人?

Phần 3: Nghe hội thoại dài / đoạn văn chọn đáp án
A 车站
B 地铁站
C 机场
D 火车站
Lời thoại trong băng (Transcript):
王明和林珠约好在机场见面。王明早早地就到了机场,林珠却没有按时到达。王明在机场等了三个多小时也没有等到林珠。他十分着急,于是就打电话,可是电话老是无人接听。遇上这种事情,谁都没有办法,王明只好耐心地等下去。 问:王明在哪儿等人?
wáng míng hé lín zhū yuē hǎo zài jī chǎng jiàn miàn 。 wáng míng zǎo zǎo dì jiù dào le jī chǎng , lín zhū què méi yǒu àn shí dào dá 。 wáng míng zài jī chǎng děng le sān gè duō xiǎo shí yě méi yǒu děng dào lín zhū 。 tā shí fēn zháo jí , yú shì jiù dǎ diàn huà , kě shì diàn huà lǎo shì wú rén jiē tīng 。 yù shàng zhè zhǒng shì qíng , shéi dōu méi yǒu bàn fǎ , wáng míng zhǐ hǎo nài xīn dì děng xià qù 。 wèn : wáng míng zài nǎ ér děng rén ?
Nghĩa tiếng Việt: Vương Minh và Lâm Trúc hẹn nhau ở sân bay. Vương Minh đến sân bay sớm, nhưng Lâm Trúc lại không đến đúng giờ. Vương Minh ở sân bay đợi hơn ba tiếng đồng hồ vẫn không thấy Lâm Trúc. Anh ấy rất lo lắng nên gọi điện nhưng không có ai bắt máy. Khi chuyện như vậy xảy ra, ai cũng không thể làm gì được, Vương Minh đành phải kiên nhẫn chờ đợi. Hỏi: Vương Minh đang đợi người ở đâu?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 王明和林珠约好在机场见面。王明早早地就到了机场,林珠却没有按时到达。王明在机场等了三个多小时也没有等到林珠。他十分着急,于是就打电话,可是电话老是无人接听。遇上这种事情,谁都没有办法,王明只好耐心地等下去。 问:王明在哪儿等人?
  • Nghĩa tiếng Việt: Vương Minh và Lâm Trúc hẹn nhau ở sân bay. Vương Minh đến sân bay sớm, nhưng Lâm Trúc lại không đến đúng giờ. Vương Minh ở sân bay đợi hơn ba tiếng đồng hồ vẫn không thấy Lâm Trúc. Anh ấy rất lo lắng nên gọi điện nhưng không có ai bắt máy. Khi chuyện như vậy xảy ra, ai cũng không thể làm gì được, Vương Minh đành phải kiên nhẫn chờ đợi. Hỏi: Vương Minh đang đợi người ở đâu?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 车站
    • B. 地铁站
    • C. 机场
    • D. 火车站
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “王明在哪儿等人?”, phương án C (机场 — sân bay) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.
37

第37题:听长对话或短文,选择正确答案 问:王明要做的事情是什么?

Phần 3: Nghe hội thoại dài / đoạn văn chọn đáp án
A 拨打电话
B 继续等待
C 快点儿离开
D 提前回家
Lời thoại trong băng (Transcript):
王明和林珠约好在机场见面。王明早早地就到了机场,林珠却没有按时到达。王明在机场等了三个多小时也没有等到林珠。他十分着急,于是就打电话,可是电话老是无人接听。遇上这种事情,谁都没有办法,王明只好耐心地等下去。 问:王明要做的事情是什么?
wáng míng hé lín zhū yuē hǎo zài jī chǎng jiàn miàn 。 wáng míng zǎo zǎo dì jiù dào le jī chǎng , lín zhū què méi yǒu àn shí dào dá 。 wáng míng zài jī chǎng děng le sān gè duō xiǎo shí yě méi yǒu děng dào lín zhū 。 tā shí fēn zháo jí , yú shì jiù dǎ diàn huà , kě shì diàn huà lǎo shì wú rén jiē tīng 。 yù shàng zhè zhǒng shì qíng , shéi dōu méi yǒu bàn fǎ , wáng míng zhǐ hǎo nài xīn dì děng xià qù 。 wèn : wáng míng yào zuò de shì qíng shì shén me ?
Nghĩa tiếng Việt: Vương Minh và Lâm Trúc hẹn nhau ở sân bay. Vương Minh đến sân bay sớm, nhưng Lâm Trúc lại không đến đúng giờ. Vương Minh ở sân bay đợi hơn ba tiếng đồng hồ vẫn không thấy Lâm Trúc. Anh ấy rất lo lắng nên gọi điện nhưng không có ai bắt máy. Khi chuyện như vậy xảy ra, ai cũng không thể làm gì được, Vương Minh đành phải kiên nhẫn chờ đợi. Hỏi: Vương Minh muốn làm gì?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 王明和林珠约好在机场见面。王明早早地就到了机场,林珠却没有按时到达。王明在机场等了三个多小时也没有等到林珠。他十分着急,于是就打电话,可是电话老是无人接听。遇上这种事情,谁都没有办法,王明只好耐心地等下去。 问:王明要做的事情是什么?
  • Nghĩa tiếng Việt: Vương Minh và Lâm Trúc hẹn nhau ở sân bay. Vương Minh đến sân bay sớm, nhưng Lâm Trúc lại không đến đúng giờ. Vương Minh ở sân bay đợi hơn ba tiếng đồng hồ vẫn không thấy Lâm Trúc. Anh ấy rất lo lắng nên gọi điện nhưng không có ai bắt máy. Khi chuyện như vậy xảy ra, ai cũng không thể làm gì được, Vương Minh đành phải kiên nhẫn chờ đợi. Hỏi: Vương Minh muốn làm gì?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 拨打电话
    • B. 继续等待
    • C. 快点儿离开
    • D. 提前回家
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “王明要做的事情是什么?”, phương án B (继续等待 — Tiếp tục chờ đợi) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.
38

第38题:听长对话或短文,选择正确答案 问:李晨最可能从事什么工作?

Phần 3: Nghe hội thoại dài / đoạn văn chọn đáp án
A 演员
B 教师
C 运动员
D 医生
Lời thoại trong băng (Transcript):
19岁那年,李晨刚刚考入艺术学院。他还没来得及认真地学习表演,就去主演了一部电视剧《十七岁不哭》。他的表演很轻松,看不出一点儿紧张的样子。电视剧很成功,于是他又去演了很多部电视剧和电影。现在李晨还没毕业,就已经被越来越多的观众熟悉,越来越有名了。 问:李晨最可能从事什么工作?
19 suì nà nián , lǐ chén gāng gāng kǎo rù yì shù xué yuàn 。 tā hái méi lái de jí rèn zhēn dì xué xí biǎo yǎn , jiù qù zhǔ yǎn le yī bù diàn shì jù 《 shí qī suì bù kū 》。 tā de biǎo yǎn hěn qīng sōng , kàn bù chū yì diǎn ér jǐn zhāng de yàng zi 。 diàn shì jù hěn chéng gōng , yú shì tā yòu qù yǎn le hěn duō bù diàn shì jù hé diàn yǐng 。 xiàn zài lǐ chén hái méi bì yè , jiù yǐ jīng bèi yuè lái yuè duō de guān zhòng shú xī , yuè lái yuè yǒu míng le 。 wèn : lǐ chén zuì kě néng cóng shì shén me gōng zuò ?
Nghĩa tiếng Việt: Năm 19 tuổi, Li Chen vừa được nhận vào Học viện Nghệ thuật. Trước khi có thời gian nghiêm túc học diễn xuất, anh đã tham gia bộ phim truyền hình "Đừng khóc tuổi mười bảy". Màn trình diễn của anh ấy rất thoải mái và không có chút lo lắng nào cả. Bộ phim truyền hình rất thành công nên anh tiếp tục tham gia diễn xuất trong nhiều bộ phim truyền hình và điện ảnh. Bây giờ Li Chen vẫn chưa tốt nghiệp nhưng anh ấy đã ngày càng quen thuộc với nhiều khán giả và ngày càng nổi tiếng. Câu hỏi: Li Chen có khả năng làm loại công việc nào nhất?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 19岁那年,李晨刚刚考入艺术学院。他还没来得及认真地学习表演,就去主演了一部电视剧《十七岁不哭》。他的表演很轻松,看不出一点儿紧张的样子。电视剧很成功,于是他又去演了很多部电视剧和电影。现在李晨还没毕业,就已经被越来越多的观众熟悉,越来越有名了。 问:李晨最可能从事什么工作?
  • Nghĩa tiếng Việt: Năm 19 tuổi, Li Chen vừa được nhận vào Học viện Nghệ thuật. Trước khi có thời gian nghiêm túc học diễn xuất, anh đã tham gia bộ phim truyền hình "Đừng khóc tuổi mười bảy". Màn trình diễn của anh ấy rất thoải mái và không có chút lo lắng nào cả. Bộ phim truyền hình rất thành công nên anh tiếp tục tham gia diễn xuất trong nhiều bộ phim truyền hình và điện ảnh. Bây giờ Li Chen vẫn chưa tốt nghiệp nhưng anh ấy đã ngày càng quen thuộc với nhiều khán giả và ngày càng nổi tiếng. Câu hỏi: Li Chen có khả năng làm loại công việc nào nhất?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 演员
    • B. 教师
    • C. 运动员
    • D. 医生
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “李晨最可能从事什么工作?”, phương án A (演员 — diễn viên) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.
39

第39题:听长对话或短文,选择正确答案 问:关于李晨,下面正确的是哪一项?

Phần 3: Nghe hội thoại dài / đoạn văn chọn đáp án
A 爱看电视
B 生活轻松
C 还没毕业
D 没人认识
Lời thoại trong băng (Transcript):
19岁那年,李晨刚刚考入艺术学院。他还没来得及认真地学习表演,就去主演了一部电视剧《十七岁不哭》。他的表演很轻松,看不出一点儿紧张的样子。电视剧很成功,于是他又去演了很多部电视剧和电影。现在李晨还没毕业,就已经被越来越多的观众熟悉,越来越有名了。 问:关于李晨,下面正确的是哪一项?
19 suì nà nián , lǐ chén gāng gāng kǎo rù yì shù xué yuàn 。 tā hái méi lái de jí rèn zhēn dì xué xí biǎo yǎn , jiù qù zhǔ yǎn le yī bù diàn shì jù 《 shí qī suì bù kū 》。 tā de biǎo yǎn hěn qīng sōng , kàn bù chū yì diǎn ér jǐn zhāng de yàng zi 。 diàn shì jù hěn chéng gōng , yú shì tā yòu qù yǎn le hěn duō bù diàn shì jù hé diàn yǐng 。 xiàn zài lǐ chén hái méi bì yè , jiù yǐ jīng bèi yuè lái yuè duō de guān zhòng shú xī , yuè lái yuè yǒu míng le 。 wèn : guān yú lǐ chén , xià miàn zhèng què de shì nǎ yī xiàng ?
Nghĩa tiếng Việt: Năm 19 tuổi, Li Chen vừa được nhận vào Học viện Nghệ thuật. Trước khi có thời gian nghiêm túc học diễn xuất, anh đã tham gia bộ phim truyền hình "Đừng khóc tuổi mười bảy". Màn trình diễn của anh ấy rất thoải mái và không có chút lo lắng nào cả. Bộ phim truyền hình rất thành công nên anh tiếp tục tham gia diễn xuất trong nhiều bộ phim truyền hình và điện ảnh. Bây giờ Li Chen vẫn chưa tốt nghiệp nhưng anh ấy đã ngày càng quen thuộc với nhiều khán giả và ngày càng nổi tiếng. Câu hỏi: Về Lý Thần, câu nào sau đây đúng?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 19岁那年,李晨刚刚考入艺术学院。他还没来得及认真地学习表演,就去主演了一部电视剧《十七岁不哭》。他的表演很轻松,看不出一点儿紧张的样子。电视剧很成功,于是他又去演了很多部电视剧和电影。现在李晨还没毕业,就已经被越来越多的观众熟悉,越来越有名了。 问:关于李晨,下面正确的是哪一项?
  • Nghĩa tiếng Việt: Năm 19 tuổi, Li Chen vừa được nhận vào Học viện Nghệ thuật. Trước khi có thời gian nghiêm túc học diễn xuất, anh đã tham gia bộ phim truyền hình "Đừng khóc tuổi mười bảy". Màn trình diễn của anh ấy rất thoải mái và không có chút lo lắng nào cả. Bộ phim truyền hình rất thành công nên anh tiếp tục tham gia diễn xuất trong nhiều bộ phim truyền hình và điện ảnh. Bây giờ Li Chen vẫn chưa tốt nghiệp nhưng anh ấy đã ngày càng quen thuộc với nhiều khán giả và ngày càng nổi tiếng. Câu hỏi: Về Lý Thần, câu nào sau đây đúng?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 爱看电视
    • B. 生活轻松
    • C. 还没毕业
    • D. 没人认识
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “关于李晨,下面正确的是哪一项?”, phương án C (还没毕业 — Chưa tốt nghiệp) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.
40

第40题:听长对话或短文,选择正确答案 问:京子是哪国人?

Phần 3: Nghe hội thoại dài / đoạn văn chọn đáp án
A 中国人
B 日本人
C 韩国人
D 澳大利亚人
Lời thoại trong băng (Transcript):
如果不介绍,你可能不会想到,眼前这个中文流利、名叫京子的女孩子其实来自日本。京子对中国历史非常感兴趣,为了更多地了解中国,她决定到上海留学学习中文。一年半的学习生活很快就结束了。毕业的时候,京子留在了一家日本驻北京的杂志社工作。 问:京子是哪国人?
rú guǒ bù jiè shào , nǐ kě néng bú huì xiǎng dào , yǎn qián zhè ge zhōng wén liú lì 、 míng jiào jīng zi de nǚ hái zi qí shí lái zì rì běn 。 jīng zi duì zhōng guó lì shǐ fēi cháng gǎn xìng qù , wèi le gèng duō dì liǎo jiě zhōng guó , tā jué dìng dào shàng hǎi liú xué xué xí zhōng wén 。 yī nián bàn de xué xí shēng huó hěn kuài jiù jié shù le 。 bì yè de shí hòu , jīng zi liú zài le yī jiā rì běn zhù běi jīng de zá zhì shè gōng zuò 。 wèn : jīng zi shì nǎ guó rén ?
Nghĩa tiếng Việt: Nếu không được giới thiệu, có thể bạn sẽ không nghĩ rằng cô gái tên Kyoko nói thông thạo tiếng Trung trước mặt mình thực ra đến từ Nhật Bản. Jingzi rất quan tâm đến lịch sử Trung Quốc. Để tìm hiểu thêm về Trung Quốc, cô quyết định đi du học Thượng Hải và học tiếng Trung. Một năm rưỡi cuộc đời học tập đã sớm kết thúc. Sau khi tốt nghiệp, Kyoko ở lại một tạp chí Nhật Bản ở Bắc Kinh để làm việc. Câu hỏi: Jingzi là người nước nào?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 如果不介绍,你可能不会想到,眼前这个中文流利、名叫京子的女孩子其实来自日本。京子对中国历史非常感兴趣,为了更多地了解中国,她决定到上海留学学习中文。一年半的学习生活很快就结束了。毕业的时候,京子留在了一家日本驻北京的杂志社工作。 问:京子是哪国人?
  • Nghĩa tiếng Việt: Nếu không được giới thiệu, có thể bạn sẽ không nghĩ rằng cô gái tên Kyoko nói thông thạo tiếng Trung trước mặt mình thực ra đến từ Nhật Bản. Jingzi rất quan tâm đến lịch sử Trung Quốc. Để tìm hiểu thêm về Trung Quốc, cô quyết định đi du học Thượng Hải và học tiếng Trung. Một năm rưỡi cuộc đời học tập đã sớm kết thúc. Sau khi tốt nghiệp, Kyoko ở lại một tạp chí Nhật Bản ở Bắc Kinh để làm việc. Câu hỏi: Jingzi là người nước nào?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 中国人
    • B. 日本人
    • C. 韩国人
    • D. 澳大利亚人
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “京子是哪国人?”, phương án B (日本人 — tiếng Nhật) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.
41

第41题:听长对话或短文,选择正确答案 问:关于京子,下面正确的是哪一项?

Phần 3: Nghe hội thoại dài / đoạn văn chọn đáp án
A 不会中文
B 留学北京
C 现在在中国
D 学习没结束
Lời thoại trong băng (Transcript):
如果不介绍,你可能不会想到,眼前这个中文流利、名叫京子的女孩子其实来自日本。京子对中国历史非常感兴趣,为了更多地了解中国,她决定到上海留学学习中文。一年半的学习生活很快就结束了。毕业的时候,京子留在了一家日本驻北京的杂志社工作。 问:关于京子,下面正确的是哪一项?
rú guǒ bù jiè shào , nǐ kě néng bú huì xiǎng dào , yǎn qián zhè ge zhōng wén liú lì 、 míng jiào jīng zi de nǚ hái zi qí shí lái zì rì běn 。 jīng zi duì zhōng guó lì shǐ fēi cháng gǎn xìng qù , wèi le gèng duō dì liǎo jiě zhōng guó , tā jué dìng dào shàng hǎi liú xué xué xí zhōng wén 。 yī nián bàn de xué xí shēng huó hěn kuài jiù jié shù le 。 bì yè de shí hòu , jīng zi liú zài le yī jiā rì běn zhù běi jīng de zá zhì shè gōng zuò 。 wèn : guān yú jīng zi , xià miàn zhèng què de shì nǎ yī xiàng ?
Nghĩa tiếng Việt: Nếu không được giới thiệu, có thể bạn sẽ không nghĩ rằng cô gái tên Kyoko nói thông thạo tiếng Trung trước mặt mình thực ra đến từ Nhật Bản. Jingzi rất quan tâm đến lịch sử Trung Quốc. Để tìm hiểu thêm về Trung Quốc, cô quyết định đi du học Thượng Hải và học tiếng Trung. Một năm rưỡi cuộc đời học tập đã sớm kết thúc. Sau khi tốt nghiệp, Kyoko ở lại một tạp chí Nhật Bản ở Bắc Kinh để làm việc. Câu hỏi: Về Kyoko, câu nào sau đây đúng?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 如果不介绍,你可能不会想到,眼前这个中文流利、名叫京子的女孩子其实来自日本。京子对中国历史非常感兴趣,为了更多地了解中国,她决定到上海留学学习中文。一年半的学习生活很快就结束了。毕业的时候,京子留在了一家日本驻北京的杂志社工作。 问:关于京子,下面正确的是哪一项?
  • Nghĩa tiếng Việt: Nếu không được giới thiệu, có thể bạn sẽ không nghĩ rằng cô gái tên Kyoko nói thông thạo tiếng Trung trước mặt mình thực ra đến từ Nhật Bản. Jingzi rất quan tâm đến lịch sử Trung Quốc. Để tìm hiểu thêm về Trung Quốc, cô quyết định đi du học Thượng Hải và học tiếng Trung. Một năm rưỡi cuộc đời học tập đã sớm kết thúc. Sau khi tốt nghiệp, Kyoko ở lại một tạp chí Nhật Bản ở Bắc Kinh để làm việc. Câu hỏi: Về Kyoko, câu nào sau đây đúng?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 不会中文
    • B. 留学北京
    • C. 现在在中国
    • D. 学习没结束
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “关于京子,下面正确的是哪一项?”, phương án C (现在在中国 — Bây giờ ở Trung Quốc) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.
42

第42题:听长对话或短文,选择正确答案 问:录音中主要讲了学生的哪个问题?

Phần 3: Nghe hội thoại dài / đoạn văn chọn đáp án
A 担心成绩
B 不愿起床
C 害怕开学
D 身体健康
Lời thoại trong băng (Transcript):
一位家长告诉记者,自己读初中的孩子开学前儿天开始变得不好好儿说话,容易发脾气。昨天一早,还躲在被子里不肯起床。网上还有不少孩子写道:“我怕开学!”一位小学一年级学生的家长说,儿子紧张得还出现了发烧、头疼的现象。而除了新生以外,最怕开学的是毕业班学生。 问:录音中主要讲了学生的哪个问题?
yī wèi jiā zhǎng gào sù jì zhě , zì yǐ dú chū zhōng de hái zi kāi xué qián ér tiān kāi shǐ biàn dé bù hǎo hǎo ér shuō huà , róng yì fā pí qì 。 zuó tiān yī zǎo , hái duǒ zài bèi zi lǐ bù kěn qǐ chuáng 。 wǎng shàng hái yǒu bù shǎo hái zi xiě dào :“ wǒ pà kāi xué !” yī wèi xiǎo xué yì nián jí xué shēng de jiā zhǎng shuō , ér zi jǐn zhāng dé hái chū xiàn le fā shāo 、 tóu téng de xiàn xiàng 。 ér chú le xīn shēng yǐ wài , zuì pà kāi xué de shì bì yè bān xué shēng 。 wèn : lù yīn zhōng zhǔ yào jiǎng le xué shēng de nǎ ge wèn tí ?
Nghĩa tiếng Việt: Một phụ huynh nói với các phóng viên rằng con trai họ ở trường trung học cơ sở bắt đầu trở nên kém ăn nói và dễ mất bình tĩnh vài ngày trước khi năm học bắt đầu. Sáng hôm qua, tôi vẫn đang trốn trong chăn không chịu dậy. Nhiều em viết trên mạng: “Em sợ khai giảng!” Một phụ huynh của học sinh năm thứ nhất tiểu học cho biết, con trai lo lắng đến mức phát sốt và đau đầu. Ngoài sinh viên năm nhất, người sợ nhất khi bắt đầu đi học chính là sinh viên sắp ra trường. Câu hỏi: Vấn đề nào của học sinh được thảo luận chủ yếu trong đoạn ghi âm?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 一位家长告诉记者,自己读初中的孩子开学前儿天开始变得不好好儿说话,容易发脾气。昨天一早,还躲在被子里不肯起床。网上还有不少孩子写道:“我怕开学!”一位小学一年级学生的家长说,儿子紧张得还出现了发烧、头疼的现象。而除了新生以外,最怕开学的是毕业班学生。 问:录音中主要讲了学生的哪个问题?
  • Nghĩa tiếng Việt: Một phụ huynh nói với các phóng viên rằng con trai họ ở trường trung học cơ sở bắt đầu trở nên kém ăn nói và dễ mất bình tĩnh vài ngày trước khi năm học bắt đầu. Sáng hôm qua, tôi vẫn đang trốn trong chăn không chịu dậy. Nhiều em viết trên mạng: “Em sợ khai giảng!” Một phụ huynh của học sinh năm thứ nhất tiểu học cho biết, con trai lo lắng đến mức phát sốt và đau đầu. Ngoài sinh viên năm nhất, người sợ nhất khi bắt đầu đi học chính là sinh viên sắp ra trường. Câu hỏi: Vấn đề nào của học sinh được thảo luận chủ yếu trong đoạn ghi âm?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 担心成绩
    • B. 不愿起床
    • C. 害怕开学
    • D. 身体健康
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “录音中主要讲了学生的哪个问题?”, phương án C (害怕开学 — Sợ bắt đầu đi học) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.
43

第43题:听长对话或短文,选择正确答案 问:问题最严重的是哪一类学生?

Phần 3: Nghe hội thoại dài / đoạn văn chọn đáp án
A 小学生
B 新生
C 毕业生和新生
D 上网的学生
Lời thoại trong băng (Transcript):
一位家长告诉记者,自己读初中的孩子开学前儿天开始变得不好好儿说话,容易发脾气。昨天一早,还躲在被子里不肯起床。网上还有不少孩子写道:“我怕开学!”一位小学一年级学生的家长说,儿子紧张得还出现了发烧、头疼的现象。而除了新生以外,最怕开学的是毕业班学生。 问:问题最严重的是哪一类学生?
yī wèi jiā zhǎng gào sù jì zhě , zì yǐ dú chū zhōng de hái zi kāi xué qián ér tiān kāi shǐ biàn dé bù hǎo hǎo ér shuō huà , róng yì fā pí qì 。 zuó tiān yī zǎo , hái duǒ zài bèi zi lǐ bù kěn qǐ chuáng 。 wǎng shàng hái yǒu bù shǎo hái zi xiě dào :“ wǒ pà kāi xué !” yī wèi xiǎo xué yì nián jí xué shēng de jiā zhǎng shuō , ér zi jǐn zhāng dé hái chū xiàn le fā shāo 、 tóu téng de xiàn xiàng 。 ér chú le xīn shēng yǐ wài , zuì pà kāi xué de shì bì yè bān xué shēng 。 wèn : wèn tí zuì yán zhòng de shì nǎ yī lèi xué shēng ?
Nghĩa tiếng Việt: Một phụ huynh nói với các phóng viên rằng con trai họ ở trường trung học cơ sở bắt đầu trở nên kém ăn nói và dễ mất bình tĩnh vài ngày trước khi năm học bắt đầu. Sáng hôm qua, tôi vẫn đang trốn trong chăn không chịu dậy. Nhiều em viết trên mạng: “Em sợ khai giảng!” Một phụ huynh của học sinh năm thứ nhất tiểu học cho biết, con trai lo lắng đến mức phát sốt và đau đầu. Ngoài sinh viên năm nhất, người sợ nhất khi bắt đầu đi học chính là sinh viên sắp ra trường. Q: Loại học sinh nào có vấn đề nghiêm trọng nhất?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 一位家长告诉记者,自己读初中的孩子开学前儿天开始变得不好好儿说话,容易发脾气。昨天一早,还躲在被子里不肯起床。网上还有不少孩子写道:“我怕开学!”一位小学一年级学生的家长说,儿子紧张得还出现了发烧、头疼的现象。而除了新生以外,最怕开学的是毕业班学生。 问:问题最严重的是哪一类学生?
  • Nghĩa tiếng Việt: Một phụ huynh nói với các phóng viên rằng con trai họ ở trường trung học cơ sở bắt đầu trở nên kém ăn nói và dễ mất bình tĩnh vài ngày trước khi năm học bắt đầu. Sáng hôm qua, tôi vẫn đang trốn trong chăn không chịu dậy. Nhiều em viết trên mạng: “Em sợ khai giảng!” Một phụ huynh của học sinh năm thứ nhất tiểu học cho biết, con trai lo lắng đến mức phát sốt và đau đầu. Ngoài sinh viên năm nhất, người sợ nhất khi bắt đầu đi học chính là sinh viên sắp ra trường. Q: Loại học sinh nào có vấn đề nghiêm trọng nhất?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 小学生
    • B. 新生
    • C. 毕业生和新生
    • D. 上网的学生
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “问题最严重的是哪一类学生?”, phương án C (毕业生和新生 — Sinh viên tốt nghiệp và sinh viên năm nhất) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.
44

第44题:听长对话或短文,选择正确答案 问:她以前害怕什么?

Phần 3: Nghe hội thoại dài / đoạn văn chọn đáp án
A 生病
B 约会
C 孤单
D 自己
Lời thoại trong băng (Transcript):
我现在的生活跟以前相比有了很大的变化。我以前经常会把自己的时间安排得满满的,一个约会接一个约会,很怕自己一个人,总想找朋友陪着我。现在我很喜欢一个人,不再去做浪费时间的事情。我会花一点儿时间去爬爬山,香港的山很漂亮。 问:她以前害怕什么?
wǒ xiàn zài de shēng huó gēn yǐ qián xiāng bǐ yǒu le hěn dà de biàn huà 。 wǒ yǐ qián jīng cháng huì bǎ zì yǐ de shí jiān ān pái dé mǎn mǎn de , yí gè yuē huì jiē yí gè yuē huì , hěn pà zì yǐ yí gè rén , zǒng xiǎng zhǎo péng yǒu péi zhe wǒ 。 xiàn zài wǒ hěn xǐ huān yí gè rén , bù zài qù zuò làng fèi shí jiān de shì qíng 。 wǒ huì huā yì diǎn ér shí jiān qù pá pá shān , xiāng gǎng de shān hěn piào liàng 。 wèn : tā yǐ qián hài pà shén me ?
Nghĩa tiếng Việt: Cuộc sống của tôi bây giờ đã thay đổi rất nhiều so với trước đây. Tôi đã từng sắp xếp thời gian của mình rất kín đáo, hết ngày này đến ngày khác. Tôi sợ ở một mình và luôn muốn tìm bạn bè để đi cùng. Bây giờ tôi rất thích một người và không còn làm những việc lãng phí thời gian nữa. Tôi sẽ dành thời gian để leo núi. Những ngọn núi ở Hồng Kông rất đẹp. Hỏi: Trước đây cô ấy sợ điều gì?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 我现在的生活跟以前相比有了很大的变化。我以前经常会把自己的时间安排得满满的,一个约会接一个约会,很怕自己一个人,总想找朋友陪着我。现在我很喜欢一个人,不再去做浪费时间的事情。我会花一点儿时间去爬爬山,香港的山很漂亮。 问:她以前害怕什么?
  • Nghĩa tiếng Việt: Cuộc sống của tôi bây giờ đã thay đổi rất nhiều so với trước đây. Tôi đã từng sắp xếp thời gian của mình rất kín đáo, hết ngày này đến ngày khác. Tôi sợ ở một mình và luôn muốn tìm bạn bè để đi cùng. Bây giờ tôi rất thích một người và không còn làm những việc lãng phí thời gian nữa. Tôi sẽ dành thời gian để leo núi. Những ngọn núi ở Hồng Kông rất đẹp. Hỏi: Trước đây cô ấy sợ điều gì?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 生病
    • B. 约会
    • C. 孤单
    • D. 自己
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “她以前害怕什么?”, phương án C (孤单 — cô đơn) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.
45

第45题:听长对话或短文,选择正确答案 问:现在她会花时间做什么?

Phần 3: Nghe hội thoại dài / đoạn văn chọn đáp án
A 爬山
B 约会
C 去香港
D 找朋友
Lời thoại trong băng (Transcript):
我现在的生活跟以前相比有了很大的变化。我以前经常会把自己的时间安排得满满的,一个约会接一个约会,很怕自己一个人,总想找朋友陪着我。现在我很喜欢一个人,不再去做浪费时间的事情。我会花一点儿时间去爬爬山,香港的山很漂亮。 问:现在她会花时间做什么?
wǒ xiàn zài de shēng huó gēn yǐ qián xiāng bǐ yǒu le hěn dà de biàn huà 。 wǒ yǐ qián jīng cháng huì bǎ zì yǐ de shí jiān ān pái dé mǎn mǎn de , yí gè yuē huì jiē yí gè yuē huì , hěn pà zì yǐ yí gè rén , zǒng xiǎng zhǎo péng yǒu péi zhe wǒ 。 xiàn zài wǒ hěn xǐ huān yí gè rén , bù zài qù zuò làng fèi shí jiān de shì qíng 。 wǒ huì huā yì diǎn ér shí jiān qù pá pá shān , xiāng gǎng de shān hěn piào liàng 。 wèn : xiàn zài tā huì huā shí jiān zuò shén me ?
Nghĩa tiếng Việt: Cuộc sống của tôi bây giờ đã thay đổi rất nhiều so với trước đây. Tôi đã từng sắp xếp thời gian của mình rất kín đáo, hết ngày này đến ngày khác. Tôi sợ ở một mình và luôn muốn tìm bạn bè để đi cùng. Bây giờ tôi rất thích một người và không còn làm những việc lãng phí thời gian nữa. Tôi sẽ dành thời gian để leo núi. Những ngọn núi ở Hồng Kông rất đẹp. Hỏi: Bây giờ cô ấy dành thời gian để làm gì?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 我现在的生活跟以前相比有了很大的变化。我以前经常会把自己的时间安排得满满的,一个约会接一个约会,很怕自己一个人,总想找朋友陪着我。现在我很喜欢一个人,不再去做浪费时间的事情。我会花一点儿时间去爬爬山,香港的山很漂亮。 问:现在她会花时间做什么?
  • Nghĩa tiếng Việt: Cuộc sống của tôi bây giờ đã thay đổi rất nhiều so với trước đây. Tôi đã từng sắp xếp thời gian của mình rất kín đáo, hết ngày này đến ngày khác. Tôi sợ ở một mình và luôn muốn tìm bạn bè để đi cùng. Bây giờ tôi rất thích một người và không còn làm những việc lãng phí thời gian nữa. Tôi sẽ dành thời gian để leo núi. Những ngọn núi ở Hồng Kông rất đẹp. Hỏi: Bây giờ cô ấy dành thời gian để làm gì?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 爬山
    • B. 约会
    • C. 去香港
    • D. 找朋友
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “现在她会花时间做什么?”, phương án A (爬山 — leo núi) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Bạn Muốn Trải Nghiệm Phòng Thi Thật Chuẩn 机考?

Tham gia làm bài thi thử trực tuyến trên máy tính tại FoxHSK với hệ thống bấm giờ thực tế, chấm điểm ngay lập tức và giải thích chi tiết từng câu.

VÀO PHÒNG THI THỬ HSK 4 NGAY

Ôn Luyện & Thực Hành Cùng FoxHSK

Các công cụ và tài nguyên học tập hoàn toàn miễn phí được phát triển bởi FoxHSK

Chia sẻ bài viết:
Ban biên tập FoxHSK

Ban biên tập FoxHSK

Đội ngũ biên tập viên và cố vấn chuyên môn tại FoxHSK, phụ trách biên soạn, hiệu đính và thẩm định chất lượng giáo trình và đề thi HSK.

Bình luận & Thảo luận0

Bạn nghĩ gì về bài này?

Bảo vệ chống spam bởi Cloudflare Turnstile

Chưa có bình luận nào cho bài viết này

Hãy là người đầu tiên chia sẻ suy nghĩ hoặc tag @foxi để trao đổi cùng Cáo Foxi AI!