Chuyển đến nội dung chính
HSK 4MÃ H4-QZMN-06

Thi Thử & Tải Đề thi HSK 4 mã H4-QZMN-06 PDF có đáp án & Audio (Mô Phỏng Toàn Chân BLCUP Đề 06)

Tải xuống miễn phí đề thi HSK 4 mã đề H4-QZMN-06 (Bộ Mô Phỏng Toàn Chân HSK 4 BLCUP — Đề số 06) bản PDF chuẩn, kèm file nghe Audio CD gốc và đáp án giải thích chi tiết.

18 phút
FoxHSK Chrome Extension

Cài FoxHSK Chrome Extension để hỗ trợ dịch nhanh các câu tiếng Trung

Hướng dẫn cài đặt

1. Giới thiệu đề thi HSK 4 mã H4-QZMN-06 (Bộ Mô Phỏng Toàn Chân BLCUP — Đề số 06)

Bộ đề thi mô phỏng HSK Cấp 4 chuyên sâu mã đề H4-QZMN-06 thuộc giáo trình luyện thi thực chiến 《新HSK四级全真模拟测试题集》 (Bộ Đề Mô Phỏng Toàn Chân HSK 4 — Chủ biên Vương Nghiêu Mỹ, NXB Đại học Ngôn ngữ Bắc Kinh BLCUP phát hành). Đề thi gồm 100 câu hỏi phân bổ chuẩn xác theo cấu trúc khảo thí quốc tế Hanban (45 câu Nghe hiểu, 40 câu Đọc hiểu và 15 câu Viết), đi kèm file nghe Audio đĩa CD gốc tách từng câu, hình ảnh minh họa Flat Art sắc nét và lời giải chi tiết.

Thông Tin Chi Tiết
Cấp độ & Bộ sách HSK Cấp 4 (2.0) · Mô Phỏng Toàn Chân BLCUP
Mã đề H4-QZMN-06 (模拟试卷第 6 套)
Tổng số câu hỏi 100 câu (Nghe: 45 · Đọc: 40 · Viết: 15)
Thời gian làm bài 105 phút (Nghe: 30p, Đọc: 40p, Viết: 25p)
Tài liệu đính kèm File Đề PDF + File Đáp Án BLCUP PDF + Audio CD Gốc MP3

Chi tiết từng câu

Bảng điều khiển

PHẦN 1: NGHE HIỂU (45 câu)

Nghe đoạn văn phán đoán Đúng/Sai, hội thoại ngắn và hội thoại/đoạn văn dài chọn đáp án đúng

1

★ “我”觉得自己病了。

Phần 1: Nghe đoạn văn phán đoán Đúng/Sai
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại trong băng (Transcript):
今天早上我一起床就头疼,咳嗽,身上没有力气。我想我一定是昨天晚上参加完聚会, 在回家的路上感冒了。 ★ “我”觉得自己病了。
jīn tiān zǎo shàng wǒ yì qǐ chuáng jiù tóu téng , ké sòu , shēn shàng méi yǒu lì qì 。 wǒ xiǎng wǒ yí dìng shì zuó tiān wǎn shàng cān jiā wán jù huì , zài huí jiā de lù shàng gǎn mào le 。 ★ “ wǒ ” jué de zì jǐ bìng le 。
Nghĩa tiếng Việt: Sáng nay tôi bị đau đầu, ho và không còn sức lực ngay khi thức dậy. Tôi nghĩ chắc chắn tôi đã bị cảm lạnh trên đường về nhà sau bữa tiệc tối qua. ★"Tôi" cảm thấy mệt mỏi.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 今天早上我一起床就头疼,咳嗽,身上没有力气。我想我一定是昨天晚上参加完聚会, 在回家的路上感冒了。 ★ “我”觉得自己病了。
  • Nghĩa tiếng Việt: Sáng nay tôi bị đau đầu, ho và không còn sức lực ngay khi thức dậy. Tôi nghĩ chắc chắn tôi đã bị cảm lạnh trên đường về nhà sau bữa tiệc tối qua. ★"Tôi" cảm thấy mệt mỏi.
  • Phân tích đối chiếu: Đối chiếu nội dung đoạn độc thoại “今天早上我一起床就头疼,咳嗽,身上没有力气。我想我一定是昨天晚上参加完聚会, 在回家的路上感冒了。” với nhận định “★ “我”觉得自己病了。” (“Tôi” cảm thấy mệt mỏi), nhận định này là ĐÚNG so với thông tin được đưa ra trong bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là √ (ĐÚNG).
2

★ 今年冬天非常干燥。

Phần 1: Nghe đoạn văn phán đoán Đúng/Sai
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại trong băng (Transcript):
今年冬天与往年相比,天气倒不是特别冷,但就是没有下雪,雨水也少得很。 ★ 今年冬天非常干燥。
jīn nián dōng tiān yǔ wǎng nián xiāng bǐ , tiān qì dào bú shì tè bié lěng , dàn jiù shì méi yǒu xià xuě , yǔ shuǐ yě shǎo dé hěn 。 ★ jīn nián dōng tiān fēi cháng gān zào 。
Nghĩa tiếng Việt: So với những năm trước, thời tiết mùa đông năm nay không đặc biệt lạnh nhưng không có tuyết và mưa rất ít. ★Mùa đông năm nay rất khô.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 今年冬天与往年相比,天气倒不是特别冷,但就是没有下雪,雨水也少得很。 ★ 今年冬天非常干燥。
  • Nghĩa tiếng Việt: So với những năm trước, thời tiết mùa đông năm nay không đặc biệt lạnh nhưng không có tuyết và mưa rất ít. ★Mùa đông năm nay rất khô.
  • Phân tích đối chiếu: Đối chiếu nội dung đoạn độc thoại “今年冬天与往年相比,天气倒不是特别冷,但就是没有下雪,雨水也少得很。” với nhận định “★ 今年冬天非常干燥。” (Mùa đông năm nay khô hanh lắm), nhận định này là ĐÚNG so với thông tin được đưa ra trong bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là √ (ĐÚNG).
3

★ “我”不太喜欢自己的工作。

Phần 1: Nghe đoạn văn phán đoán Đúng/Sai
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại trong băng (Transcript):
我现在的工作很忙很累,收入也一般,可是我爱这份职业,我很享受这份工作给我带来 的快乐。 ★ “我”不太喜欢自己的工作。
wǒ xiàn zài de gōng zuò hěn máng hěn lèi , shōu rù yě yì bān , kě shì wǒ ài zhè fèn zhí yè , wǒ hěn xiǎng shòu zhè fèn gōng zuò gěi wǒ dài lái de kuài lè 。 ★ “ wǒ ” bù tài xǐ huān zì jǐ de gōng zuò 。
Nghĩa tiếng Việt: Công việc hiện tại của tôi rất bận rộn và mệt mỏi, thu nhập cũng ở mức trung bình nhưng tôi yêu nghề này và tận hưởng niềm hạnh phúc mà công việc này mang lại cho mình. ★"Tôi" không thích công việc của mình lắm.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 我现在的工作很忙很累,收入也一般,可是我爱这份职业,我很享受这份工作给我带来 的快乐。 ★ “我”不太喜欢自己的工作。
  • Nghĩa tiếng Việt: Công việc hiện tại của tôi rất bận rộn và mệt mỏi, thu nhập cũng ở mức trung bình nhưng tôi yêu nghề này và tận hưởng niềm hạnh phúc mà công việc này mang lại cho mình. ★"Tôi" không thích công việc của mình lắm.
  • Phân tích đối chiếu: Đối chiếu nội dung đoạn độc thoại “我现在的工作很忙很累,收入也一般,可是我爱这份职业,我很享受这份工作给我带来 的快乐。” với nhận định “★ “我”不太喜欢自己的工作。” (“Tôi” không thích công việc của mình lắm), nhận định này là SAI so với thông tin được đưa ra trong bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là × (SAI).
4

★ 晚饭后不要马上睡觉。

Phần 1: Nghe đoạn văn phán đoán Đúng/Sai
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại trong băng (Transcript):
研究表明,晚上八点之后最好不要再吃任何东西,并且晚餐后四个小时内不要睡觉。 ★ 晚饭后不要马上睡觉。
yán jiū biǎo míng , wǎn shàng bā diǎn zhī hòu zuì hǎo bù yào zài chī rèn hé dōng xī , bìng qiě wǎn cān hòu sì gè xiǎo shí nèi bú yào shuì jiào 。 ★ wǎn fàn hòu bú yào mǎ shàng shuì jiào 。
Nghĩa tiếng Việt: Nghiên cứu cho thấy tốt nhất không nên ăn gì sau 8 giờ tối. và không đi ngủ trong vòng bốn giờ sau bữa tối. ★Đừng đi ngủ ngay sau bữa tối.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 研究表明,晚上八点之后最好不要再吃任何东西,并且晚餐后四个小时内不要睡觉。 ★ 晚饭后不要马上睡觉。
  • Nghĩa tiếng Việt: Nghiên cứu cho thấy tốt nhất không nên ăn gì sau 8 giờ tối. và không đi ngủ trong vòng bốn giờ sau bữa tối. ★Đừng đi ngủ ngay sau bữa tối.
  • Phân tích đối chiếu: Đối chiếu nội dung đoạn độc thoại “研究表明,晚上八点之后最好不要再吃任何东西,并且晚餐后四个小时内不要睡觉。” với nhận định “★ 晚饭后不要马上睡觉。” (Đừng đi ngủ ngay sau bữa tối), nhận định này là ĐÚNG so với thông tin được đưa ra trong bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là √ (ĐÚNG).
5

★ 别人喜欢帮助小刘。

Phần 1: Nghe đoạn văn phán đoán Đúng/Sai
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại trong băng (Transcript):
小刘是我最好的朋友之一。她个子不高,长得也不算漂亮,但很热情,特别喜欢帮助别人。 ★ 别人喜欢帮助小刘。
xiǎo liú shì wǒ zuì hǎo de péng yǒu zhī yī 。 tā gè zi bù gāo , zhǎng dé yě bù suàn piào liàng , dàn hěn rè qíng , tè bié xǐ huān bāng zhù bié rén 。 ★ bié rén xǐ huān bāng zhù xiǎo liú 。
Nghĩa tiếng Việt: Tiểu Lưu là một trong những người bạn thân nhất của tôi. Cô ấy không cao và không xinh đẹp nhưng lại rất nhiệt tình và thích giúp đỡ người khác. ★Những người khác thích giúp đỡ Xiao Liu.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 小刘是我最好的朋友之一。她个子不高,长得也不算漂亮,但很热情,特别喜欢帮助别人。 ★ 别人喜欢帮助小刘。
  • Nghĩa tiếng Việt: Tiểu Lưu là một trong những người bạn thân nhất của tôi. Cô ấy không cao và không xinh đẹp nhưng lại rất nhiệt tình và thích giúp đỡ người khác. ★Những người khác thích giúp đỡ Xiao Liu.
  • Phân tích đối chiếu: Đối chiếu nội dung đoạn độc thoại “小刘是我最好的朋友之一。她个子不高,长得也不算漂亮,但很热情,特别喜欢帮助别人。” với nhận định “★ 别人喜欢帮助小刘。” (Những người khác thích giúp đỡ Xiao Liu), nhận định này là SAI so với thông tin được đưa ra trong bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là × (SAI).
6

★ “我”对新租到的房子非常满意。

Phần 1: Nghe đoạn văn phán đoán Đúng/Sai
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại trong băng (Transcript):
最近我刚租到一套三室一厅的房子,大小合适,就是房间比较脏,打扫起来非常麻烦。 ★ “我”对新租到的房子非常满意。
zuì jìn wǒ gāng zū dào yī tào sān shì yī tīng de fáng zi , dà xiǎo hé shì , jiù shì fáng jiān bǐ jiào zàng , dǎ sǎo qǐ lái fēi cháng má fán 。 ★ “ wǒ ” duì xīn zū dào de fáng zi fēi cháng mǎn yì 。
Nghĩa tiếng Việt: Gần đây tôi vừa thuê một căn nhà có ba phòng ngủ và một phòng khách. Kích thước phù hợp, nhưng phòng khá bẩn và rất khó lau chùi. ★"Tôi" rất hài lòng với ngôi nhà mới thuê.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 最近我刚租到一套三室一厅的房子,大小合适,就是房间比较脏,打扫起来非常麻烦。 ★ “我”对新租到的房子非常满意。
  • Nghĩa tiếng Việt: Gần đây tôi vừa thuê một căn nhà có ba phòng ngủ và một phòng khách. Kích thước phù hợp, nhưng phòng khá bẩn và rất khó lau chùi. ★"Tôi" rất hài lòng với ngôi nhà mới thuê.
  • Phân tích đối chiếu: Đối chiếu nội dung đoạn độc thoại “最近我刚租到一套三室一厅的房子,大小合适,就是房间比较脏,打扫起来非常麻烦。” với nhận định “★ “我”对新租到的房子非常满意。” (“Tôi” rất hài lòng với ngôi nhà mới thuê), nhận định này là SAI so với thông tin được đưa ra trong bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là × (SAI).
7

★ “我”在网上什么都买。

Phần 1: Nghe đoạn văn phán đoán Đúng/Sai
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại trong băng (Transcript):
现在流行网上购物,很多人在网上买衣服、日用品什么的,可我一般只买书。 ★ “我”在网上什么都买。
xiàn zài liú xíng wǎng shàng gòu wù , hěn duō rén zài wǎng shàng mǎi yī fú 、 rì yòng pǐn shén me de , kě wǒ yì bān zhǐ mǎi shū 。 ★ “ wǒ ” zài wǎng shàng shén me dōu mǎi 。
Nghĩa tiếng Việt: Mua sắm trực tuyến là phổ biến hiện nay. Nhiều người mua quần áo, nhu yếu phẩm hàng ngày, v.v. trên mạng nhưng tôi thường chỉ mua sách. ★"Tôi" mua mọi thứ trực tuyến.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 现在流行网上购物,很多人在网上买衣服、日用品什么的,可我一般只买书。 ★ “我”在网上什么都买。
  • Nghĩa tiếng Việt: Mua sắm trực tuyến là phổ biến hiện nay. Nhiều người mua quần áo, nhu yếu phẩm hàng ngày, v.v. trên mạng nhưng tôi thường chỉ mua sách. ★"Tôi" mua mọi thứ trực tuyến.
  • Phân tích đối chiếu: Đối chiếu nội dung đoạn độc thoại “现在流行网上购物,很多人在网上买衣服、日用品什么的,可我一般只买书。” với nhận định “★ “我”在网上什么都买。” ("Tôi" mua mọi thứ trực tuyến), nhận định này là SAI so với thông tin được đưa ra trong bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là × (SAI).
8

★ 小刘不会打篮球。

Phần 1: Nghe đoạn văn phán đoán Đúng/Sai
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại trong băng (Transcript):
我一直以为小刘是个只知道看书学习的人,没想到他篮球打得这么棒。 ★ 小刘不会打篮球。
wǒ yì zhí yǐ wéi xiǎo liú shì gè zhǐ zhī dào kàn shū xué xí de rén , méi xiǎng dào tā lán qiú dǎ dé zhè me bàng 。 ★ xiǎo liú bú huì dǎ lán qiú 。
Nghĩa tiếng Việt: Tôi luôn cho rằng Tiểu Lục là người chỉ biết đọc và học. Tôi không ngờ rằng anh ấy có thể chơi bóng rổ giỏi đến vậy. ★Xiao Liu không thể chơi bóng rổ.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 我一直以为小刘是个只知道看书学习的人,没想到他篮球打得这么棒。 ★ 小刘不会打篮球。
  • Nghĩa tiếng Việt: Tôi luôn cho rằng Tiểu Lục là người chỉ biết đọc và học. Tôi không ngờ rằng anh ấy có thể chơi bóng rổ giỏi đến vậy. ★Xiao Liu không thể chơi bóng rổ.
  • Phân tích đối chiếu: Đối chiếu nội dung đoạn độc thoại “我一直以为小刘是个只知道看书学习的人,没想到他篮球打得这么棒。” với nhận định “★ 小刘不会打篮球。” (Tiểu Lục không thể chơi bóng rổ), nhận định này là SAI so với thông tin được đưa ra trong bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là × (SAI).
9

★ “我”不懂那些表格。

Phần 1: Nghe đoạn văn phán đoán Đúng/Sai
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại trong băng (Transcript):
你发给我的文件里有这么多表格,对我来说,真是太复杂了,我怎么看都看不明白。 ★ “我”不懂那些表格。
nǐ fā gěi wǒ de wén jiàn lǐ yǒu zhè me duō biǎo gé , duì wǒ lái shuō , zhēn shì tài fù zá le , wǒ zěn me kàn dōu kàn bù míng bái 。 ★ “ wǒ ” bù dǒng nà xiē biǎo gé 。
Nghĩa tiếng Việt: Có rất nhiều bảng trong tài liệu bạn gửi cho tôi. Nó phức tạp đến mức tôi không thể hiểu được nó dù có nhìn kỹ đến đâu. ★"Tôi" không hiểu những dạng đó.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 你发给我的文件里有这么多表格,对我来说,真是太复杂了,我怎么看都看不明白。 ★ “我”不懂那些表格。
  • Nghĩa tiếng Việt: Có rất nhiều bảng trong tài liệu bạn gửi cho tôi. Nó phức tạp đến mức tôi không thể hiểu được nó dù có nhìn kỹ đến đâu. ★"Tôi" không hiểu những dạng đó.
  • Phân tích đối chiếu: Đối chiếu nội dung đoạn độc thoại “你发给我的文件里有这么多表格,对我来说,真是太复杂了,我怎么看都看不明白。” với nhận định “★ “我”不懂那些表格。” (“Tôi” không hiểu những hình thức đó), nhận định này là ĐÚNG so với thông tin được đưa ra trong bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là √ (ĐÚNG).
10

★ “我”喜欢听中文歌。

Phần 1: Nghe đoạn văn phán đoán Đúng/Sai
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại trong băng (Transcript):
从我的经验来看,听中文歌学汉语是个不错的方法,因为听歌可以学习歌词里的生词和语 onghai.vn 法。如果能唱上几句,还可以在朋友们面前表演一下。 ★ “我”喜欢听中文歌。
cóng wǒ de jīng yàn lái kàn , tīng zhōng wén gē xué hàn yǔ shì gè bù cuò de fāng fǎ , yīn wèi tīng gē kě yǐ xué xí gē cí lǐ de shēng cí hé yǔ onghai.vn fǎ 。 rú guǒ néng chàng shàng jǐ jù , hái kě yǐ zài péng yǒu men miàn qián biǎo yǎn yī xià 。 ★ “ wǒ ” xǐ huān tīng zhōng wén gē 。
Nghĩa tiếng Việt: Theo kinh nghiệm của tôi, nghe nhạc tiếng Trung là một cách học tiếng Trung rất tốt, vì nghe nhạc có thể giúp bạn học từ mới và ngữ pháp trong lời bài hát onghai.vn. Nếu bạn có thể hát được vài dòng thì bạn cũng có thể biểu diễn trước mặt bạn bè. ★"Tôi" thích nghe những bài hát Trung Quốc.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 从我的经验来看,听中文歌学汉语是个不错的方法,因为听歌可以学习歌词里的生词和语 onghai.vn 法。如果能唱上几句,还可以在朋友们面前表演一下。 ★ “我”喜欢听中文歌。
  • Nghĩa tiếng Việt: Theo kinh nghiệm của tôi, nghe nhạc tiếng Trung là một cách học tiếng Trung rất tốt, vì nghe nhạc có thể giúp bạn học từ mới và ngữ pháp trong lời bài hát onghai.vn. Nếu bạn có thể hát được vài dòng thì bạn cũng có thể biểu diễn trước mặt bạn bè. ★"Tôi" thích nghe những bài hát Trung Quốc.
  • Phân tích đối chiếu: Đối chiếu nội dung đoạn độc thoại “从我的经验来看,听中文歌学汉语是个不错的方法,因为听歌可以学习歌词里的生词和语 onghai.vn 法。如果能唱上几句,还可以在朋友们面前表演一下。” với nhận định “★ “我”喜欢听中文歌。” (“Tôi” thích nghe nhạc Trung Quốc), nhận định này là ĐÚNG so với thông tin được đưa ra trong bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là √ (ĐÚNG).
11

第11题:听对话,选择正确答案 问:女的主要是什么意思?

Phần 2: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A 还没做饭
B 不想做饭
C 冰箱坏了
D 准备出去
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:中午吃什么?还没开始做饭吗? 女:我也是刚进门。好像冰箱里也没什么菜了,干脆吃点儿面条吧。 问:女的主要是什么意思?
nán : zhōng wǔ chī shén me ? hái méi kāi shǐ zuò fàn ma ? nǚ : wǒ yě shì gāng jìn mén 。 hǎo xiàng bīng xiāng lǐ yě méi shén me cài le , gān cuì chī diǎn ér miàn tiáo ba 。 wèn : nǚ de zhǔ yào shì shén me yì si ?
Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Bữa trưa ăn gì? Bạn vẫn chưa bắt đầu nấu ăn? Người phụ nữ: Tôi cũng mới vào. Trong tủ lạnh hình như chẳng còn gì nên chúng ta ăn mì thôi. Câu hỏi: Nữ chủ yếu có nghĩa là gì?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男:中午吃什么?还没开始做饭吗? 女:我也是刚进门。好像冰箱里也没什么菜了,干脆吃点儿面条吧。 问:女的主要是什么意思?
  • Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Bữa trưa ăn gì? Bạn vẫn chưa bắt đầu nấu ăn? Người phụ nữ: Tôi cũng mới vào. Trong tủ lạnh hình như chẳng còn gì nên chúng ta ăn mì thôi. Câu hỏi: Nữ chủ yếu có nghĩa là gì?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 还没做饭
    • B. 不想做饭
    • C. 冰箱坏了
    • D. 准备出去
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “女的主要是什么意思?”, phương án A (还没做饭 — Chưa nấu chín) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.
12

第12题:听对话,选择正确答案 问:他们最可能在做什么?

Phần 2: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A 爬山
B 看病
C 购物
D 买票
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:先休息一下再逛吧,我实在是太累了! 女:你看,那边的东西好像在打折呢,我们快过去看看。 问:他们最可能在做什么?
nán : xiān xiū xī yī xià zài guàng ba , wǒ shí zài shì tài lèi le ! nǚ : nǐ kàn , nà biān de dōng xī hǎo xiàng zài dǎ zhé ne , wǒ men kuài guò qù kàn kàn 。 wèn : tā men zuì kě néng zài zuò shén me ?
Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Chúng ta nghỉ ngơi trước rồi đi mua sắm nhé. Tôi thực sự mệt mỏi! Người phụ nữ: Nhìn này, mọi thứ ở đó dường như đang được giảm giá. Chúng ta hãy đi và xem xét. Hỏi: Rất có thể họ đang làm gì?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男:先休息一下再逛吧,我实在是太累了! 女:你看,那边的东西好像在打折呢,我们快过去看看。 问:他们最可能在做什么?
  • Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Chúng ta nghỉ ngơi trước rồi đi mua sắm nhé. Tôi thực sự mệt mỏi! Người phụ nữ: Nhìn này, mọi thứ ở đó dường như đang được giảm giá. Chúng ta hãy đi và xem xét. Hỏi: Rất có thể họ đang làm gì?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 爬山
    • B. 看病
    • C. 购物
    • D. 买票
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “他们最可能在做什么?”, phương án C (购物 — mua sắm) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.
13

第13题:听对话,选择正确答案 问:男的睡不着觉的时候会怎么办?

Phần 2: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A 看电视
B 看电影
C 看书
D 看光盘
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:晚上睡不着觉,怎么办? 男:我的办法是看书,随便什么书都可以。只要一打开书,看不了十分钟,我就能睡着。 问:男的睡不着觉的时候会怎么办?
nǚ : wǎn shàng shuì bù zhe jué , zěn me bàn ? nán : wǒ de bàn fǎ shì kàn shū , suí biàn shén me shū dōu kě yǐ 。 zhǐ yào yī dǎ kāi shū , kàn bù liǎo shí fēn zhōng , wǒ jiù néng shuì zháo 。 wèn : nán de shuì bù zhe jué de shí hòu huì zěn me bàn ?
Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Đêm không ngủ được, tôi phải làm sao? Người đàn ông: Giải pháp của tôi là đọc một cuốn sách, cuốn nào cũng được. Ngay khi tôi mở cuốn sách và đọc nó trong mười phút, tôi có thể chìm vào giấc ngủ. Câu hỏi: Một người đàn ông không thể ngủ được thì làm gì?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女:晚上睡不着觉,怎么办? 男:我的办法是看书,随便什么书都可以。只要一打开书,看不了十分钟,我就能睡着。 问:男的睡不着觉的时候会怎么办?
  • Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Đêm không ngủ được, tôi phải làm sao? Người đàn ông: Giải pháp của tôi là đọc một cuốn sách, cuốn nào cũng được. Ngay khi tôi mở cuốn sách và đọc nó trong mười phút, tôi có thể chìm vào giấc ngủ. Câu hỏi: Một người đàn ông không thể ngủ được thì làm gì?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 看电视
    • B. 看电影
    • C. 看书
    • D. 看光盘
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “男的睡不着觉的时候会怎么办?”, phương án C (看书 — đọc một cuốn sách) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.
14

第14题:听对话,选择正确答案 问:男的在找什么?

Phần 2: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A 毛巾
B 桌子
C 传真
D 垃圾桶
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:你在垃圾桶里找什么呢? 男:我早上收拾办公桌的时候,不小心把一份重要的传真给弄丢了,我看看是不是在这里 面。 问:男的在找什么?
nǚ : nǐ zài lā jī tǒng lǐ zhǎo shén me ne ? nán : wǒ zǎo shàng shōu shí bàn gōng zhuō de shí hòu , bù xiǎo xīn bǎ yī fèn zhòng yào de chuán zhēn gěi nòng diū le , wǒ kàn kàn shì bú shì zài zhè lǐ miàn 。 wèn : nán de zài zhǎo shén me ?
Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Bạn đang tìm gì trong thùng rác vậy? Người đàn ông: Khi tôi đang dọn dẹp bàn làm việc vào buổi sáng, tôi vô tình làm mất một bản fax quan trọng. Để tôi xem nó có ở đây không. Câu hỏi: Người đàn ông đang tìm kiếm điều gì?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女:你在垃圾桶里找什么呢? 男:我早上收拾办公桌的时候,不小心把一份重要的传真给弄丢了,我看看是不是在这里 面。 问:男的在找什么?
  • Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Bạn đang tìm gì trong thùng rác vậy? Người đàn ông: Khi tôi đang dọn dẹp bàn làm việc vào buổi sáng, tôi vô tình làm mất một bản fax quan trọng. Để tôi xem nó có ở đây không. Câu hỏi: Người đàn ông đang tìm kiếm điều gì?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 毛巾
    • B. 桌子
    • C. 传真
    • D. 垃圾桶
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “男的在找什么?”, phương án C (传真 — Fax) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.
15

第15题:听对话,选择正确答案 问:男的最可能是什么人?

Phần 2: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A 医生
B 收银员
C 售货员
D 银行职员
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:买你家的东西,如果不满意,可以换吗? 男:当然,不过一般一个星期内可以免费换。还有,商品应该是没有使用过的。 问:男的最可能是什么人?
nǚ : mǎi nǐ jiā de dōng xī , rú guǒ bù mǎn yì , kě yǐ huàn ma ? nán : dāng rán , bù guò yì bān yí gè xīng qī nèi kě yǐ miǎn fèi huàn 。 hái yǒu , shāng pǐn yīng gāi shì méi yǒu shǐ yòng guò de 。 wèn : nán de zuì kě néng shì shén me rén ?
Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Nếu tôi mua thứ gì đó của bạn và không hài lòng, tôi có thể đổi nó không? Người đàn ông: Tất nhiên, nhưng thông thường bạn có thể đổi nó miễn phí trong vòng một tuần. Ngoài ra, sản phẩm nên được sử dụng. Câu hỏi: Người đàn ông có khả năng là ai nhất?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女:买你家的东西,如果不满意,可以换吗? 男:当然,不过一般一个星期内可以免费换。还有,商品应该是没有使用过的。 问:男的最可能是什么人?
  • Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Nếu tôi mua thứ gì đó của bạn và không hài lòng, tôi có thể đổi nó không? Người đàn ông: Tất nhiên, nhưng thông thường bạn có thể đổi nó miễn phí trong vòng một tuần. Ngoài ra, sản phẩm nên được sử dụng. Câu hỏi: Người đàn ông có khả năng là ai nhất?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 医生
    • B. 收银员
    • C. 售货员
    • D. 银行职员
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “男的最可能是什么人?”, phương án C (售货员 — nhân viên bán hàng) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.
16

第16题:听对话,选择正确答案 问:男的现在最可能是什么心情?

Phần 2: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A 道歉
B 后悔
C 高兴
D 满意
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:你找李老师啊,他下班刚走。 男:早知道应该早点儿来的。 问:男的现在最可能是什么心情?
nǚ : nǐ zhǎo lǐ lǎo shī a , tā xià bān gāng zǒu 。 nán : zǎo zhī dào yīng gāi zǎo diǎn ér lái de 。 wèn : nán de xiàn zài zuì kě néng shì shén me xīn qíng ?
Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Tìm thầy Lý. Anh ấy vừa rời đi sau khi tan sở. Người đàn ông: Nếu biết trước thì tôi đã đến sớm hơn. Câu hỏi: Lúc này người đàn ông có thể đang có tâm trạng gì nhất?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女:你找李老师啊,他下班刚走。 男:早知道应该早点儿来的。 问:男的现在最可能是什么心情?
  • Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Tìm thầy Lý. Anh ấy vừa rời đi sau khi tan sở. Người đàn ông: Nếu biết trước thì tôi đã đến sớm hơn. Câu hỏi: Lúc này người đàn ông có thể đang có tâm trạng gì nhất?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 道歉
    • B. 后悔
    • C. 高兴
    • D. 满意
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “男的现在最可能是什么心情?”, phương án B (后悔 — Hối hận) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.
17

第17题:听对话,选择正确答案 问:男的会去买礼物吗?

Phần 2: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A 也许买
B 尽量买
C 一定去买
D 不可能买
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:你这次去北京,得给我带个礼物回来。 男:我们一下飞机就得马上去参加活动,活动安排得很紧张,哪有时间逛啊? 问:男的会去买礼物吗?
nǚ : nǐ zhè cì qù běi jīng , dé gěi wǒ dài gè lǐ wù huí lái 。 nán : wǒ men yī xià fēi jī jiù dé mǎ shàng qù cān jiā huó dòng , huó dòng ān pái dé hěn jǐn zhāng , nǎ yǒu shí jiān guàng a ? wèn : nán de huì qù mǎi lǐ wù ma ?
Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Lần này anh đến Bắc Kinh, anh phải mang quà về cho em nhé. Người đàn ông: Chúng ta phải đến sự kiện ngay khi xuống máy bay. Lịch sự kiện dày đặc, làm sao chúng ta có thời gian đi mua sắm? Câu hỏi: Đàn ông có mua quà không?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女:你这次去北京,得给我带个礼物回来。 男:我们一下飞机就得马上去参加活动,活动安排得很紧张,哪有时间逛啊? 问:男的会去买礼物吗?
  • Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Lần này anh đến Bắc Kinh, anh phải mang quà về cho em nhé. Người đàn ông: Chúng ta phải đến sự kiện ngay khi xuống máy bay. Lịch sự kiện dày đặc, làm sao chúng ta có thời gian đi mua sắm? Câu hỏi: Đàn ông có mua quà không?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 也许买
    • B. 尽量买
    • C. 一定去买
    • D. 不可能买
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “男的会去买礼物吗?”, phương án D (不可能买 — Không thể mua được) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.
18

第18题:听对话,选择正确答案 问:他们最有可能在什么地方?

Phần 2: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A 影院
B 医院
C 食堂
D 商店
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:别人检查身体的结果都拿到了,怎么我的还没出来呢? 男:你那天一定是来晚了,所以有些检查的结果明天才能出来。 问:他们最有可能在什么地方?
nǚ : bié rén jiǎn chá shēn tǐ de jié guǒ dōu ná dào le , zěn me wǒ de hái méi chū lái ne ? nán : nǐ nà tiān yí dìng shì lái wǎn le , suǒ yǐ yǒu xiē jiǎn chá de jié guǒ míng tiān cái néng chū lái 。 wèn : tā men zuì yǒu kě néng zài shén me dì fāng ?
Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Kết quả khám sức khỏe của những người khác đã nhận được rồi, sao của tôi vẫn chưa có? Người đàn ông: Chắc hôm đó anh đến muộn nên phải đến ngày mai mới có kết quả của một số bài kiểm tra. Hỏi: Họ thường ở đâu nhất?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女:别人检查身体的结果都拿到了,怎么我的还没出来呢? 男:你那天一定是来晚了,所以有些检查的结果明天才能出来。 问:他们最有可能在什么地方?
  • Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Kết quả khám sức khỏe của những người khác đã nhận được rồi, sao của tôi vẫn chưa có? Người đàn ông: Chắc hôm đó anh đến muộn nên phải đến ngày mai mới có kết quả của một số bài kiểm tra. Hỏi: Họ thường ở đâu nhất?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 影院
    • B. 医院
    • C. 食堂
    • D. 商店
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “他们最有可能在什么地方?”, phương án B (医院 — bệnh viện) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.
19

第19题:听对话,选择正确答案 问:男的春节想做什么?

Phần 2: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A 旅游
B 在家
C 出差
D 换钱
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:今年春节打算怎么过? 男:年年春节都在家过,也没什么特别的事情做。所以今年打算出去走走,和父母孩子一 起去海南旅游过节。 问:男的春节想做什么?
nǚ : jīn nián chūn jié dǎ suàn zěn me guò ? nán : nián nián chūn jié dōu zài jiā guò , yě méi shén me tè bié de shì qíng zuò 。 suǒ yǐ jīn nián dǎ suàn chū qù zǒu zǒu , hé fù mǔ hái zi yī qǐ qù hǎi nán lǚ yóu guò jié 。 wèn : nán de chūn jié xiǎng zuò shén me ?
Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Bạn dự định đón Tết năm nay như thế nào? Nam: Năm nào tôi cũng đón Tết ở nhà và không có gì đặc biệt để làm. Vì vậy, tôi dự định năm nay sẽ đi dạo và đi du lịch Hải Nam cùng bố mẹ và các con vào dịp nghỉ lễ. Câu hỏi: Đàn ông muốn làm gì trong lễ hội mùa xuân?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女:今年春节打算怎么过? 男:年年春节都在家过,也没什么特别的事情做。所以今年打算出去走走,和父母孩子一 起去海南旅游过节。 问:男的春节想做什么?
  • Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Bạn dự định đón Tết năm nay như thế nào? Nam: Năm nào tôi cũng đón Tết ở nhà và không có gì đặc biệt để làm. Vì vậy, tôi dự định năm nay sẽ đi dạo và đi du lịch Hải Nam cùng bố mẹ và các con vào dịp nghỉ lễ. Câu hỏi: Đàn ông muốn làm gì trong lễ hội mùa xuân?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 旅游
    • B. 在家
    • C. 出差
    • D. 换钱
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “男的春节想做什么?”, phương án A (旅游 — du lịch) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.
20

第20题:听对话,选择正确答案 问:关于男的,可以知道什么?

Phần 2: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A 还没毕业
B 是研究生
C 打算出国
D 有工作了
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:已经毕业了吧?在读研究生,还是已经工作了? 男:毕业了,没考上研究生。现在我正办着去美国的护照和签证呢。 问:关于男的,可以知道什么?
nǚ : yǐ jīng bì yè le ba ? zài dú yán jiū shēng , hái shì yǐ jīng gōng zuò le ? nán : bì yè le , méi kǎo shàng yán jiū shēng 。 xiàn zài wǒ zhèng bàn zhe qù měi guó de hù zhào hé qiān zhèng ne 。 wèn : guān yú nán de , kě yǐ zhī dào shén me ?
Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Bạn đã tốt nghiệp chưa? Bạn đang học cao học hay đang đi làm? Nam: Mình đã tốt nghiệp nhưng không được nhận vào cao học. Bây giờ tôi đang xin hộ chiếu và visa để đi Mỹ. Câu hỏi: Bạn biết gì về đàn ông?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女:已经毕业了吧?在读研究生,还是已经工作了? 男:毕业了,没考上研究生。现在我正办着去美国的护照和签证呢。 问:关于男的,可以知道什么?
  • Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Bạn đã tốt nghiệp chưa? Bạn đang học cao học hay đang đi làm? Nam: Mình đã tốt nghiệp nhưng không được nhận vào cao học. Bây giờ tôi đang xin hộ chiếu và visa để đi Mỹ. Câu hỏi: Bạn biết gì về đàn ông?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 还没毕业
    • B. 是研究生
    • C. 打算出国
    • D. 有工作了
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “关于男的,可以知道什么?”, phương án C (打算出国 — Lên kế hoạch đi nước ngoài) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.
21

第21题:听对话,选择正确答案 问:他们很可能要去哪儿?

Phần 2: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A 洗衣店
B 商店
C 超市
D 市场
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:你这件衬衣怎么肥了那么多?是不是衣服洗坏了? 男:是啊,这件衣服原来很合身的。走,去问问洗衣店! 问:他们很可能要去哪儿?
nǚ : nǐ zhè jiàn chèn yī zěn me féi le nà me duō ? shì bú shì yī fú xǐ huài le ? nán : shì a , zhè jiàn yī fú yuán lái hěn hé shēn de 。 zǒu , qù wèn wèn xǐ yī diàn ! wèn : tā men hěn kě néng yào qù nǎ ér ?
Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Sao áo anh béo thế? Quần áo có bị hư hỏng khi giặt không? Người đàn ông: Vâng, chiếc váy này hóa ra rất vừa vặn. Hãy đi hỏi tiệm giặt là nhé! Hỏi: Họ có khả năng đi đâu?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女:你这件衬衣怎么肥了那么多?是不是衣服洗坏了? 男:是啊,这件衣服原来很合身的。走,去问问洗衣店! 问:他们很可能要去哪儿?
  • Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Sao áo anh béo thế? Quần áo có bị hư hỏng khi giặt không? Người đàn ông: Vâng, chiếc váy này hóa ra rất vừa vặn. Hãy đi hỏi tiệm giặt là nhé! Hỏi: Họ có khả năng đi đâu?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 洗衣店
    • B. 商店
    • C. 超市
    • D. 市场
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “他们很可能要去哪儿?”, phương án A (洗衣店 — tiệm giặt là) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.
22

第22题:听对话,选择正确答案 问:关于看电影,男的是什么态度?

Phần 2: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A 满足
B 开心
C 否定
D 怀疑
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:好久没看电影了,明天去吧。最近的大片儿可挺多的。 男:明天又不是周末。等等再说吧。 问:关于看电影,男的是什么态度?
nǚ : hǎo jiǔ méi kàn diàn yǐng le , míng tiān qù ba 。 zuì jìn de dà piàn ér kě tǐng duō de 。 nán : míng tiān yòu bú shì zhōu mò 。 děng děng zài shuō ba 。 wèn : guān yú kàn diàn yǐng , nán de shì shén me tài dù ?
Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Đã lâu rồi tôi không xem phim. Hãy đi vào ngày mai. Gần đây có khá nhiều bom tấn. Người đàn ông: Ngày mai không phải là cuối tuần. Hãy chờ xem. Câu hỏi: Thái độ của đàn ông khi xem phim như thế nào?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女:好久没看电影了,明天去吧。最近的大片儿可挺多的。 男:明天又不是周末。等等再说吧。 问:关于看电影,男的是什么态度?
  • Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Đã lâu rồi tôi không xem phim. Hãy đi vào ngày mai. Gần đây có khá nhiều bom tấn. Người đàn ông: Ngày mai không phải là cuối tuần. Hãy chờ xem. Câu hỏi: Thái độ của đàn ông khi xem phim như thế nào?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 满足
    • B. 开心
    • C. 否定
    • D. 怀疑
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “关于看电影,男的是什么态度?”, phương án C (否定 — phủ định) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.
23

第23题:听对话,选择正确答案 问:女的最可能是什么职业?

Phần 2: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A 教师
B 职员
C 领导
D 司机
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:孙亮,这几天你迟到可不止一次了! 男:对不起,这几天早上我起得有点儿晚。我保证以后一定像别的同学一样按时来上课。 问:女的最可能是什么职业?
nǚ : sūn liàng , zhè jǐ tiān nǐ chí dào kě bù zhǐ yī cì le ! nán : duì bù qǐ , zhè jǐ tiān zǎo shàng wǒ qǐ dé yǒu diǎn ér wǎn 。 wǒ bǎo zhèng yǐ hòu yí dìng xiàng bié de tóng xué yī yàng àn shí lái shàng kè 。 wèn : nǚ de zuì kě néng shì shén me zhí yè ?
Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Tôn Lương, dạo này anh đã đến muộn hơn một lần rồi! Người đàn ông: Xin lỗi, sáng nay tôi dậy hơi muộn. Em hứa sẽ đến lớp đúng giờ như những học sinh khác. Câu hỏi: Nghề nghiệp nào phù hợp nhất với một người phụ nữ?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女:孙亮,这几天你迟到可不止一次了! 男:对不起,这几天早上我起得有点儿晚。我保证以后一定像别的同学一样按时来上课。 问:女的最可能是什么职业?
  • Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Tôn Lương, dạo này anh đã đến muộn hơn một lần rồi! Người đàn ông: Xin lỗi, sáng nay tôi dậy hơi muộn. Em hứa sẽ đến lớp đúng giờ như những học sinh khác. Câu hỏi: Nghề nghiệp nào phù hợp nhất với một người phụ nữ?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 教师
    • B. 职员
    • C. 领导
    • D. 司机
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “女的最可能是什么职业?”, phương án A (教师 — giáo viên) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.
24

第24题:听对话,选择正确答案 问:男的主要是什么意思?

Phần 2: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A 爱出差
B 东西少
C 不带书
D 换箱子
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:你这次出差,除了带衣服之外,还要带这些书吗? 男:对,东西看起来有些多,恐怕得换个大点儿的行李箱了。 问:男的主要是什么意思?
nǚ : nǐ zhè cì chū chāi , chú le dài yī fú zhī wài , hái yào dài zhè xiē shū ma ? nán : duì , dōng xī kàn qǐ lái yǒu xiē duō , kǒng pà dé huàn gè dà diǎn ér de xíng lǐ xiāng le 。 wèn : nán de zhǔ yào shì shén me yì si ?
Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Ngoài quần áo, anh có cần mang theo những cuốn sách này trong chuyến công tác này không? Người đàn ông: Vâng, có vẻ như có rất nhiều thứ. Tôi e là tôi cần mua một chiếc vali lớn hơn. Câu hỏi: Nam chủ yếu có nghĩa là gì?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女:你这次出差,除了带衣服之外,还要带这些书吗? 男:对,东西看起来有些多,恐怕得换个大点儿的行李箱了。 问:男的主要是什么意思?
  • Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Ngoài quần áo, anh có cần mang theo những cuốn sách này trong chuyến công tác này không? Người đàn ông: Vâng, có vẻ như có rất nhiều thứ. Tôi e là tôi cần mua một chiếc vali lớn hơn. Câu hỏi: Nam chủ yếu có nghĩa là gì?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 爱出差
    • B. 东西少
    • C. 不带书
    • D. 换箱子
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “男的主要是什么意思?”, phương án D (换箱子 — Hộp thay đổi) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.
25

第25题:听对话,选择正确答案 问:男的让女的做什么?

Phần 2: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A 别考试
B 换老师
C 学语法
D 去听课
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:我要参加4月份的汉语水平考试,现在很想找个老师。 男:现在帮助我的中国学生就很不错,语法、词汇都讲得很清楚。我一般每周三晚上跟他 见面,要不你一起来吧。 问:男的让女的做什么?
nǚ : wǒ yào cān jiā 4 yuè fèn de hàn yǔ shuǐ píng kǎo shì , xiàn zài hěn xiǎng zhǎo gè lǎo shī 。 nán : xiàn zài bāng zhù wǒ de zhōng guó xué shēng jiù hěn bú cuò , yǔ fǎ 、 cí huì dōu jiǎng dé hěn qīng chǔ 。 wǒ yì bān měi zhōu sān wǎn shàng gēn tā jiàn miàn , yào bù nǐ yì qǐ lái ba 。 wèn : nán de ràng nǚ de zuò shén me ?
Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Tôi sắp thi năng lực tiếng Trung vào tháng 4, hiện tại tôi rất muốn tìm giáo viên. Nam: Các sinh viên Trung Quốc đang giúp đỡ em bây giờ rất giỏi. Họ giải thích ngữ pháp và từ vựng rất rõ ràng. Tôi thường gặp anh ấy vào mỗi tối thứ Tư. Bạn có đi cùng không? Câu hỏi: Người đàn ông yêu cầu người phụ nữ làm gì?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女:我要参加4月份的汉语水平考试,现在很想找个老师。 男:现在帮助我的中国学生就很不错,语法、词汇都讲得很清楚。我一般每周三晚上跟他 见面,要不你一起来吧。 问:男的让女的做什么?
  • Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Tôi sắp thi năng lực tiếng Trung vào tháng 4, hiện tại tôi rất muốn tìm giáo viên. Nam: Các sinh viên Trung Quốc đang giúp đỡ em bây giờ rất giỏi. Họ giải thích ngữ pháp và từ vựng rất rõ ràng. Tôi thường gặp anh ấy vào mỗi tối thứ Tư. Bạn có đi cùng không? Câu hỏi: Người đàn ông yêu cầu người phụ nữ làm gì?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 别考试
    • B. 换老师
    • C. 学语法
    • D. 去听课
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “男的让女的做什么?”, phương án D (去听课 — đến lớp) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.
26

第26题:听长对话或短文,选择正确答案 问:女的要做什么?

Phần 3: Nghe hội thoại dài / đoạn văn chọn đáp án
A 出国讲课
B 外出旅游
C 翻译稿子
D 送人去机场
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:喂,王老师!您好!听上去您在外面呢! 女:噢,对!我去机场。 男:您要出国吗? 女:对,我去泰国讲课,五天后回来。 男:哦,是这样。我本来想把翻译好的稿子给您送过去的。那就等您回国再说吧。 问:女的要做什么?
nán : wèi , wáng lǎo shī ! nín hǎo ! tīng shàng qù nín zài wài miàn ne ! nǚ : ō , duì ! wǒ qù jī chǎng 。 nán : nín yào chū guó ma ? nǚ : duì , wǒ qù tài guó jiǎng kè , wǔ tiān hòu huí lái 。 nán : ó , shì zhè yàng 。 wǒ běn lái xiǎng bǎ fān yì hǎo de gǎo zi gěi nín sòng guò qù de 。 nà jiù děng nín huí guó zài shuō ba 。 wèn : nǚ de yào zuò shén me ?
Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Chào thầy Vương! Xin chào! Có vẻ như bạn đang ở ngoài đó! Người phụ nữ: Ồ, vâng! Tôi đi đến sân bay. Người đàn ông: Bạn có muốn đi nước ngoài không? Người phụ nữ: Vâng, tôi sẽ sang Thái Lan giảng bài và sẽ quay lại sau 5 ngày nữa. Người đàn ông: Ồ, đúng rồi. Ban đầu tôi muốn gửi cho bạn bản thảo đã dịch. Hãy đợi cho đến khi bạn trở về Trung Quốc. Câu hỏi: Người phụ nữ phải làm gì?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男:喂,王老师!您好!听上去您在外面呢! 女:噢,对!我去机场。 男:您要出国吗? 女:对,我去泰国讲课,五天后回来。 男:哦,是这样。我本来想把翻译好的稿子给您送过去的。那就等您回国再说吧。 问:女的要做什么?
  • Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Chào thầy Vương! Xin chào! Có vẻ như bạn đang ở ngoài đó! Người phụ nữ: Ồ, vâng! Tôi đi đến sân bay. Người đàn ông: Bạn có muốn đi nước ngoài không? Người phụ nữ: Vâng, tôi sẽ sang Thái Lan giảng bài và sẽ quay lại sau 5 ngày nữa. Người đàn ông: Ồ, đúng rồi. Ban đầu tôi muốn gửi cho bạn bản thảo đã dịch. Hãy đợi cho đến khi bạn trở về Trung Quốc. Câu hỏi: Người phụ nữ phải làm gì?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 出国讲课
    • B. 外出旅游
    • C. 翻译稿子
    • D. 送人去机场
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “女的要做什么?”, phương án A (出国讲课 — Thuyết trình ở nước ngoài) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.
27

第27题:听长对话或短文,选择正确答案 问:男的最可能什么时候去银行?

Phần 3: Nghe hội thoại dài / đoạn văn chọn đáp án
A 四点
B 下班后
C 明天早上
D 下个星期
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:现在几点了? 女:四点多了,怎么了? 男:我本来想早点儿下班去趟银行的,现在恐怕来不及了。 女:我看也是。现在银行里一定挤满了人。还是明天一早去吧。 问:男的最可能什么时候去银行?
nán : xiàn zài jǐ diǎn le ? nǚ : sì diǎn duō le , zěn me le ? nán : wǒ běn lái xiǎng zǎo diǎn ér xià bān qù tàng yín háng de , xiàn zài kǒng pà lái bù jí le 。 nǚ : wǒ kàn yě shì 。 xiàn zài yín háng lǐ yí dìng jǐ mǎn le rén 。 hái shì míng tiān yī zǎo qù ba 。 wèn : nán de zuì kě néng shén me shí hòu qù yín háng ?
Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Bây giờ là mấy giờ rồi? Người phụ nữ: Đã hơn bốn giờ rồi. Có chuyện gì vậy? Người đàn ông: Vốn dĩ tôi muốn tan làm sớm và đến ngân hàng, nhưng bây giờ tôi sợ đã quá muộn. Người phụ nữ: Tôi cũng nghĩ vậy. Ngân hàng bây giờ chắc chắn đông người rồi. Sáng mai chúng ta hãy đi sớm nhé. Câu hỏi: Khi nào một người đàn ông có nhiều khả năng đến ngân hàng nhất?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男:现在几点了? 女:四点多了,怎么了? 男:我本来想早点儿下班去趟银行的,现在恐怕来不及了。 女:我看也是。现在银行里一定挤满了人。还是明天一早去吧。 问:男的最可能什么时候去银行?
  • Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Bây giờ là mấy giờ rồi? Người phụ nữ: Đã hơn bốn giờ rồi. Có chuyện gì vậy? Người đàn ông: Vốn dĩ tôi muốn tan làm sớm và đến ngân hàng, nhưng bây giờ tôi sợ đã quá muộn. Người phụ nữ: Tôi cũng nghĩ vậy. Ngân hàng bây giờ chắc chắn đông người rồi. Sáng mai chúng ta hãy đi sớm nhé. Câu hỏi: Khi nào một người đàn ông có nhiều khả năng đến ngân hàng nhất?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 四点
    • B. 下班后
    • C. 明天早上
    • D. 下个星期
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “男的最可能什么时候去银行?”, phương án C (明天早上 — sáng mai) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.
28

第28题:听长对话或短文,选择正确答案 问:关于女的,我们可以知道什么?

Phần 3: Nghe hội thoại dài / đoạn văn chọn đáp án
A 刚学会开车
B 开车很熟练
C 现在敢开车
D 刚买了新车
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:王老师,您什么时候开上车了?在我印象里,您不会开车啊。 女:其实我早就学过了,只是一直不敢上路。前一阵子,我练了一段时间,现在比较敢开 了。 男:我看您刚才开得挺好的,肯定没问题。 女:你去哪儿?如果你敢坐我的车,我就带你一段。 问:关于女的,我们可以知道什么?
nán : wáng lǎo shī , nín shén me shí hòu kāi shàng chē le ? zài wǒ yìn xiàng lǐ , nín bú huì kāi chē a 。 nǚ : qí shí wǒ zǎo jiù xué guò le , zhǐ shì yì zhí bù gǎn shàng lù 。 qián yī zhèn zi , wǒ liàn le yī duàn shí jiān , xiàn zài bǐ jiào gǎn kāi le 。 nán : wǒ kàn nín gāng cái kāi dé tǐng hǎo de , kěn dìng méi wèn tí 。 nǚ : nǐ qù nǎ ér ? rú guǒ nǐ gǎn zuò wǒ de chē , wǒ jiù dài nǐ yī duàn 。 wèn : guān yú nǚ de , wǒ men kě yǐ zhī dào shén me ?
Nghĩa tiếng Việt: Nam: Thầy Vương, thầy lên xe khi nào vậy? Theo ấn tượng của tôi, bạn không thể lái xe. Nữ: Thực ra thì tôi đã học từ lâu rồi nhưng chưa bao giờ dám ra đường. Trước đây tôi đã tập luyện một thời gian và bây giờ tôi đã bạo dạn hơn khi bắn. Người đàn ông: Tôi thấy vừa rồi bạn lái xe rất tốt nên chắc chắn không có vấn đề gì. Người phụ nữ: Anh đi đâu vậy? Nếu bạn dám lấy xe của tôi, tôi sẽ đưa bạn đi một đoạn. Hỏi: Chúng ta có thể biết gì về phụ nữ?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男:王老师,您什么时候开上车了?在我印象里,您不会开车啊。 女:其实我早就学过了,只是一直不敢上路。前一阵子,我练了一段时间,现在比较敢开 了。 男:我看您刚才开得挺好的,肯定没问题。 女:你去哪儿?如果你敢坐我的车,我就带你一段。 问:关于女的,我们可以知道什么?
  • Nghĩa tiếng Việt: Nam: Thầy Vương, thầy lên xe khi nào vậy? Theo ấn tượng của tôi, bạn không thể lái xe. Nữ: Thực ra thì tôi đã học từ lâu rồi nhưng chưa bao giờ dám ra đường. Trước đây tôi đã tập luyện một thời gian và bây giờ tôi đã bạo dạn hơn khi bắn. Người đàn ông: Tôi thấy vừa rồi bạn lái xe rất tốt nên chắc chắn không có vấn đề gì. Người phụ nữ: Anh đi đâu vậy? Nếu bạn dám lấy xe của tôi, tôi sẽ đưa bạn đi một đoạn. Hỏi: Chúng ta có thể biết gì về phụ nữ?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 刚学会开车
    • B. 开车很熟练
    • C. 现在敢开车
    • D. 刚买了新车
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “关于女的,我们可以知道什么?”, phương án C (现在敢开车 — Hãy dám lái xe ngay bây giờ) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.
29

第29题:听长对话或短文,选择正确答案 问:女的最可能在哪儿?

Phần 3: Nghe hội thoại dài / đoạn văn chọn đáp án
A 宾馆
B 医院
C 商店
D 影院
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:您好!我来给孩子打针。 男:先填一下这张表,把姓名、性别、年龄、孩子现在的身体情况都填好,后边签上家长 姓名和日期。 女:好的。在哪儿打针? 男:拿着表到左边第一个房间。 问:女的最可能在哪儿?
nǚ : nín hǎo ! wǒ lái gěi hái zi dǎ zhēn 。 nán : xiān tián yī xià zhè zhāng biǎo , bǎ xìng míng 、 xìng bié 、 nián líng 、 hái zi xiàn zài de shēn tǐ qíng kuàng dōu tián hǎo , hòu biān qiān shàng jiā zhǎng xìng míng hé rì qī 。 nǚ : hǎo de 。 zài nǎ ér dǎ zhēn ? nán : ná zhe biǎo dào zuǒ biān dì yí gè fáng jiān 。 wèn : nǚ de zuì kě néng zài nǎ ér ?
Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Xin chào! Tôi sẽ tiêm cho con bé. Nam: Trước tiên hãy điền vào biểu mẫu này, bao gồm tên, giới tính, tuổi và tình trạng thể chất hiện tại của trẻ, sau đó ký tên và ngày của cha mẹ. Người phụ nữ: Được rồi. Tiêm thuốc ở đâu? Người đàn ông: Lấy đồng hồ và đi vào phòng đầu tiên bên trái. Câu hỏi: Người phụ nữ thường ở đâu nhất?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女:您好!我来给孩子打针。 男:先填一下这张表,把姓名、性别、年龄、孩子现在的身体情况都填好,后边签上家长 姓名和日期。 女:好的。在哪儿打针? 男:拿着表到左边第一个房间。 问:女的最可能在哪儿?
  • Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Xin chào! Tôi sẽ tiêm cho con bé. Nam: Trước tiên hãy điền vào biểu mẫu này, bao gồm tên, giới tính, tuổi và tình trạng thể chất hiện tại của trẻ, sau đó ký tên và ngày của cha mẹ. Người phụ nữ: Được rồi. Tiêm thuốc ở đâu? Người đàn ông: Lấy đồng hồ và đi vào phòng đầu tiên bên trái. Câu hỏi: Người phụ nữ thường ở đâu nhất?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 宾馆
    • B. 医院
    • C. 商店
    • D. 影院
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “女的最可能在哪儿?”, phương án B (医院 — bệnh viện) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.
30

第30题:听长对话或短文,选择正确答案 问:黄瓜多少钱一斤?

Phần 3: Nghe hội thoại dài / đoạn văn chọn đáp án
A 2元5角
B 2元2角
C 3元
D 7元
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:黄瓜便宜了,两块五一斤。 女:便宜点儿,两块二,行吧? 男:那不行!你看我的黄瓜,多新鲜!自己种的,不然不能是这个价。 女:好吧,我要这些。 男:三斤,七块五。 问:黄瓜多少钱一斤?
nán : huáng guā pián yi le , liǎng kuài wǔ yī jīn 。 nǚ : pián yi diǎn ér , liǎng kuài èr , xíng ba ? nán : nà bù xíng ! nǐ kàn wǒ de huáng guā , duō xīn xiān ! zì yǐ zhǒng de , bù rán bù néng shì zhè ge jià 。 nǚ : hǎo ba , wǒ yào zhè xiē 。 nán : sān jīn , qī kuài wǔ 。 wèn : huáng guā duō shǎo qián yī jīn ?
Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Dưa chuột rẻ, hai tệ rưỡi một cân. Người phụ nữ: Rẻ hơn, hai nhân dân tệ và hai, được chứ? Người đàn ông: Điều đó sẽ không hiệu quả! Hãy nhìn dưa chuột của tôi, chúng mới tươi làm sao! Tôi tự trồng nó, nếu không nó sẽ không đáng giá này. Người phụ nữ: Được rồi, tôi muốn những thứ này. Người đàn ông: Ba bảng bảy rưỡi. Câu hỏi: Một cân dưa chuột giá bao nhiêu?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男:黄瓜便宜了,两块五一斤。 女:便宜点儿,两块二,行吧? 男:那不行!你看我的黄瓜,多新鲜!自己种的,不然不能是这个价。 女:好吧,我要这些。 男:三斤,七块五。 问:黄瓜多少钱一斤?
  • Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Dưa chuột rẻ, hai tệ rưỡi một cân. Người phụ nữ: Rẻ hơn, hai nhân dân tệ và hai, được chứ? Người đàn ông: Điều đó sẽ không hiệu quả! Hãy nhìn dưa chuột của tôi, chúng mới tươi làm sao! Tôi tự trồng nó, nếu không nó sẽ không đáng giá này. Người phụ nữ: Được rồi, tôi muốn những thứ này. Người đàn ông: Ba bảng bảy rưỡi. Câu hỏi: Một cân dưa chuột giá bao nhiêu?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 2元5角
    • B. 2元2角
    • C. 3元
    • D. 7元
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “黄瓜多少钱一斤?”, phương án A (2元5角 — 2 nhân dân tệ và 5 xu) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.
31

第31题:听长对话或短文,选择正确答案 问:钥匙在哪儿?

Phần 3: Nghe hội thoại dài / đoạn văn chọn đáp án
A 挂在门上
B 被人偷走
C 丢在路上
D 落在办公室
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:看到我的钥匙没有? 女:没注意。是不是落在办公室里了? 男:应该不会,我记得昨天回家是我开的门。糟糕,可能还挂在门上呢! 女:你看,可不是嘛!如果被别人拿走,咱们家就危险了。 问:钥匙在哪儿?
nán : kàn dào wǒ de yào shi méi yǒu ? nǚ : méi zhù yì 。 shì bú shì luò zài bàn gōng shì lǐ le ? nán : yīng gāi bú huì , wǒ jì de zuó tiān huí jiā shì wǒ kāi de mén 。 zāo gāo , kě néng hái guà zài mén shàng ne ! nǚ : nǐ kàn , kě bú shì ma ! rú guǒ bèi bié rén ná zǒu , zán men jiā jiù wēi xiǎn le 。 wèn : yào shi zài nǎ ér ?
Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Bạn có thấy chìa khóa của tôi không? Người phụ nữ: Tôi không chú ý. Bạn đã để nó ở văn phòng? Người đàn ông: Có lẽ là không. Tôi nhớ hôm qua tôi đã mở cửa khi về nhà. Rất tiếc, nó có thể vẫn còn treo trên cửa! Người phụ nữ: Nhìn này, không phải vậy đâu! Nếu ai đó lấy nó đi, gia đình chúng tôi sẽ gặp nguy hiểm. Hỏi: Chìa khóa ở đâu?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男:看到我的钥匙没有? 女:没注意。是不是落在办公室里了? 男:应该不会,我记得昨天回家是我开的门。糟糕,可能还挂在门上呢! 女:你看,可不是嘛!如果被别人拿走,咱们家就危险了。 问:钥匙在哪儿?
  • Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Bạn có thấy chìa khóa của tôi không? Người phụ nữ: Tôi không chú ý. Bạn đã để nó ở văn phòng? Người đàn ông: Có lẽ là không. Tôi nhớ hôm qua tôi đã mở cửa khi về nhà. Rất tiếc, nó có thể vẫn còn treo trên cửa! Người phụ nữ: Nhìn này, không phải vậy đâu! Nếu ai đó lấy nó đi, gia đình chúng tôi sẽ gặp nguy hiểm. Hỏi: Chìa khóa ở đâu?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 挂在门上
    • B. 被人偷走
    • C. 丢在路上
    • D. 落在办公室
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “钥匙在哪儿?”, phương án A (挂在门上 — treo trên cửa) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.
32

第32题:听长对话或短文,选择正确答案 问:关于女的,我们可以知道什么?

Phần 3: Nghe hội thoại dài / đoạn văn chọn đáp án
A 手机坏了
B 朋友丢了
C 要联系朋友
D 不认识王美
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:告诉我一下王美的电话。 男:你怎么连她的电话都没有?她不是你的好朋友吗? 女:别提了,我的手机丢了,所有人的联系电话都没了。 男:噢,是这样,你可真够马虎的。别急,我告诉你。 问:关于女的,我们可以知道什么?
nǚ : gào sù wǒ yī xià wáng měi de diàn huà 。 nán : nǐ zěn me lián tā de diàn huà dōu méi yǒu ? tā bú shì nǐ de hǎo péng yǒu ma ? nǚ : bié tí le , wǒ de shǒu jī diū le , suǒ yǒu rén de lián xì diàn huà dōu méi le 。 nán : ō , shì zhè yàng , nǐ kě zhēn gòu mǎ hǔ de 。 bié jí , wǒ gào sù nǐ 。 wèn : guān yú nǚ de , wǒ men kě yǐ zhī dào shén me ?
Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Cho tôi biết số điện thoại của Wang Mei. Người đàn ông: Tại sao bạn thậm chí không có số điện thoại của cô ấy? Cô ấy không phải là bạn tốt của anh sao? Người phụ nữ: Quên đi, tôi bị mất điện thoại di động và số liên lạc của mọi người cũng không còn nữa. Người đàn ông: Ồ, đúng rồi, bạn thật sự bất cẩn. Đừng lo lắng, tôi sẽ nói với bạn. Hỏi: Chúng ta có thể biết gì về phụ nữ?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女:告诉我一下王美的电话。 男:你怎么连她的电话都没有?她不是你的好朋友吗? 女:别提了,我的手机丢了,所有人的联系电话都没了。 男:噢,是这样,你可真够马虎的。别急,我告诉你。 问:关于女的,我们可以知道什么?
  • Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Cho tôi biết số điện thoại của Wang Mei. Người đàn ông: Tại sao bạn thậm chí không có số điện thoại của cô ấy? Cô ấy không phải là bạn tốt của anh sao? Người phụ nữ: Quên đi, tôi bị mất điện thoại di động và số liên lạc của mọi người cũng không còn nữa. Người đàn ông: Ồ, đúng rồi, bạn thật sự bất cẩn. Đừng lo lắng, tôi sẽ nói với bạn. Hỏi: Chúng ta có thể biết gì về phụ nữ?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 手机坏了
    • B. 朋友丢了
    • C. 要联系朋友
    • D. 不认识王美
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “关于女的,我们可以知道什么?”, phương án C (要联系朋友 — Để liên lạc với một người bạn) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.
33

第33题:听长对话或短文,选择正确答案 问:女的是什么态度?

Phần 3: Nghe hội thoại dài / đoạn văn chọn đáp án
A 生气
B 理解
C 兴奋
D 满意
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:对不起,我又晚了。 女:一定又是路上堵车吧?下班时间都是这样。 男:本来可以早点儿下班赶过来的,可刚要出门,又来了一个客人。 女:你们公司工作忙,没关系。 问:女的是什么态度?
nán : duì bù qǐ , wǒ yòu wǎn le 。 nǚ : yí dìng yòu shì lù shàng dǔ chē ba ? xià bān shí jiān dōu shì zhè yàng 。 nán : běn lái kě yǐ zǎo diǎn ér xià bān gǎn guò lái de , kě gāng yào chū mén , yòu lái le yí gè kè rén 。 nǚ : nǐ men gōng sī gōng zuò máng , méi guān xì 。 wèn : nǚ de shì shén me tài dù ?
Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Xin lỗi, tôi lại đến muộn. Người phụ nữ: Chắc lại có ùn tắc giao thông nữa trên đường phải không? Nó như thế này sau giờ làm việc. Người đàn ông: Lẽ ra tôi có thể tan làm sớm và chạy vội đến đây, nhưng khi tôi vừa định ra ngoài thì lại có một vị khách khác đến. Người phụ nữ: Công ty anh bận việc, không sao đâu. Câu hỏi: Thái độ của người phụ nữ là gì?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男:对不起,我又晚了。 女:一定又是路上堵车吧?下班时间都是这样。 男:本来可以早点儿下班赶过来的,可刚要出门,又来了一个客人。 女:你们公司工作忙,没关系。 问:女的是什么态度?
  • Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Xin lỗi, tôi lại đến muộn. Người phụ nữ: Chắc lại có ùn tắc giao thông nữa trên đường phải không? Nó như thế này sau giờ làm việc. Người đàn ông: Lẽ ra tôi có thể tan làm sớm và chạy vội đến đây, nhưng khi tôi vừa định ra ngoài thì lại có một vị khách khác đến. Người phụ nữ: Công ty anh bận việc, không sao đâu. Câu hỏi: Thái độ của người phụ nữ là gì?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 生气
    • B. 理解
    • C. 兴奋
    • D. 满意
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “女的是什么态度?”, phương án B (理解 — hiểu) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.
34

第34题:听长对话或短文,选择正确答案 问:男的在找什么?

Phần 3: Nghe hội thoại dài / đoạn văn chọn đáp án
A 公园
B 厕所
C 商店
D 银行
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:请问这附近有卖牛奶的吗? 女:公园里倒是有一家小商店,不过离这儿比较远。你可以往东走一点儿,出了东门,往 右看,就能找到另一家。 男:是东门外? 女:是的,东门右边。 问:男的在找什么?
nán : qǐng wèn zhè fù jìn yǒu mài niú nǎi de ma ? nǚ : gōng yuán lǐ dǎo shì yǒu yī jiā xiǎo shāng diàn , bù guò lí zhè ér bǐ jiào yuǎn 。 nǐ kě yǐ wǎng dōng zǒu yì diǎn ér , chū le dōng mén , wǎng yòu kàn , jiù néng zhǎo dào lìng yī jiā 。 nán : shì dōng mén wài ? nǚ : shì de , dōng mén yòu biān 。 wèn : nán de zài zhǎo shén me ?
Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Có ai bán sữa gần đây không? Người phụ nữ: Có một cửa hàng nhỏ trong công viên, nhưng nó cách đây rất xa. Bạn có thể đi bộ về phía đông một chút, nhìn sang bên phải sau khi ra khỏi cổng phía đông và bạn sẽ tìm thấy một cổng khác. Người đàn ông: Bên ngoài cổng phía đông à? Người phụ nữ: Vâng, ở bên phải cổng phía đông. Câu hỏi: Người đàn ông đang tìm kiếm điều gì?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男:请问这附近有卖牛奶的吗? 女:公园里倒是有一家小商店,不过离这儿比较远。你可以往东走一点儿,出了东门,往 右看,就能找到另一家。 男:是东门外? 女:是的,东门右边。 问:男的在找什么?
  • Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Có ai bán sữa gần đây không? Người phụ nữ: Có một cửa hàng nhỏ trong công viên, nhưng nó cách đây rất xa. Bạn có thể đi bộ về phía đông một chút, nhìn sang bên phải sau khi ra khỏi cổng phía đông và bạn sẽ tìm thấy một cổng khác. Người đàn ông: Bên ngoài cổng phía đông à? Người phụ nữ: Vâng, ở bên phải cổng phía đông. Câu hỏi: Người đàn ông đang tìm kiếm điều gì?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 公园
    • B. 厕所
    • C. 商店
    • D. 银行
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “男的在找什么?”, phương án C (商店 — cửa tiệm) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.
35

第35题:听长对话或短文,选择正确答案 问:男的为什么没有精神?

Phần 3: Nghe hội thoại dài / đoạn văn chọn đáp án
A 没参加招聘
B 身体不舒服
C 考试不理想
D 开会太紧张
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:这两天怎么看你不大有精神呢? 男:我参加了招聘考试,英语问题回答得不怎么样。 女:我看你平时英语说得挺流利的呀! 男:我回答问题时比较紧张,越紧张就越不知道怎么说了。 问:男的为什么没有精神?
nǚ : zhè liǎng tiān zěn me kàn nǐ bù dà yǒu jīng shén ne ? nán : wǒ cān jiā le zhāo pìn kǎo shì , yīng yǔ wèn tí huí dá dé bù zěn me yàng 。 nǚ : wǒ kàn nǐ píng shí yīng yǔ shuō dé tǐng liú lì de ya ! nán : wǒ huí dá wèn tí shí bǐ jiào jǐn zhāng , yuè jǐn zhāng jiù yuè bù zhī dào zěn me shuō le 。 wèn : nán de wèi shén me méi yǒu jīng shén ?
Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Tại sao hai ngày qua anh không cảm thấy tràn đầy năng lượng? Nam: Mình đi thi tuyển dụng và các câu hỏi tiếng Anh của mình không được trả lời tốt lắm. Người phụ nữ: Tôi thấy bạn nói tiếng Anh khá trôi chảy! Nam: Tôi khá lo lắng khi trả lời các câu hỏi. Càng lo lắng, tôi càng không biết phải nói gì. Câu hỏi: Tại sao đàn ông lại mờ nhạt?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女:这两天怎么看你不大有精神呢? 男:我参加了招聘考试,英语问题回答得不怎么样。 女:我看你平时英语说得挺流利的呀! 男:我回答问题时比较紧张,越紧张就越不知道怎么说了。 问:男的为什么没有精神?
  • Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Tại sao hai ngày qua anh không cảm thấy tràn đầy năng lượng? Nam: Mình đi thi tuyển dụng và các câu hỏi tiếng Anh của mình không được trả lời tốt lắm. Người phụ nữ: Tôi thấy bạn nói tiếng Anh khá trôi chảy! Nam: Tôi khá lo lắng khi trả lời các câu hỏi. Càng lo lắng, tôi càng không biết phải nói gì. Câu hỏi: Tại sao đàn ông lại mờ nhạt?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 没参加招聘
    • B. 身体不舒服
    • C. 考试不理想
    • D. 开会太紧张
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “男的为什么没有精神?”, phương án C (考试不理想 — Kỳ thi không lý tưởng) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.
36

第36题:听长对话或短文,选择正确答案 问:汤姆在北京做什么工作?

Phần 3: Nghe hội thoại dài / đoạn văn chọn đáp án
A 做教师
B 做生意
C 开公司
D 办学校
Lời thoại trong băng (Transcript):
汤姆从伦敦来北京已经三年了。他找了一个漂亮的中国妻子。现在汤姆在北京的一所外语学校工作,除了上课以外,还负责教学管理。虽然在别人看来,以他的工资买辆车是不成问题的,但是他却坚持骑车上班。因为他觉得北京的交通让人头疼,特别是每天的上下班时间。 问:汤姆在北京做什么工作?
tāng mǔ cóng lún dūn lái běi jīng yǐ jīng sān nián le 。 tā zhǎo le yí gè piào liàng de zhōng guó qī zǐ 。 xiàn zài tāng mǔ zài běi jīng de yī suǒ wài yǔ xué xiào gōng zuò , chú le shàng kè yǐ wài , hái fù zé jiào xué guǎn lǐ 。 suī rán zài bié rén kàn lái , yǐ tā de gōng zī mǎi liàng chē shì bù chéng wèn tí de , dàn shì tā què jiān chí qí chē shàng bān 。 yīn wèi tā jué de běi jīng de jiāo tōng ràng rén tóu téng , tè bié shì měi tiān de shàng xià bān shí jiān 。 wèn : tāng mǔ zài běi jīng zuò shén me gōng zuò ?
Nghĩa tiếng Việt: Đã ba năm kể từ khi Tom từ London đến Bắc Kinh. Anh tìm được một người vợ Trung Quốc xinh đẹp. Tom hiện đang làm việc tại một trường ngoại ngữ ở Bắc Kinh. Ngoài công tác giảng dạy, ông còn chịu trách nhiệm quản lý giảng dạy. Mặc dù trong mắt người khác, việc mua ô tô bằng tiền lương của mình không phải là vấn đề nhưng anh vẫn nhất quyết đạp xe đi làm. Bởi vì anh cảm thấy giao thông ở Bắc Kinh thật đau đầu, đặc biệt là trong thời gian đi lại hàng ngày. Q: Tom làm gì ở Bắc Kinh?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 汤姆从伦敦来北京已经三年了。他找了一个漂亮的中国妻子。现在汤姆在北京的一所外语学校工作,除了上课以外,还负责教学管理。虽然在别人看来,以他的工资买辆车是不成问题的,但是他却坚持骑车上班。因为他觉得北京的交通让人头疼,特别是每天的上下班时间。 问:汤姆在北京做什么工作?
  • Nghĩa tiếng Việt: Đã ba năm kể từ khi Tom từ London đến Bắc Kinh. Anh tìm được một người vợ Trung Quốc xinh đẹp. Tom hiện đang làm việc tại một trường ngoại ngữ ở Bắc Kinh. Ngoài công tác giảng dạy, ông còn chịu trách nhiệm quản lý giảng dạy. Mặc dù trong mắt người khác, việc mua ô tô bằng tiền lương của mình không phải là vấn đề nhưng anh vẫn nhất quyết đạp xe đi làm. Bởi vì anh cảm thấy giao thông ở Bắc Kinh thật đau đầu, đặc biệt là trong thời gian đi lại hàng ngày. Q: Tom làm gì ở Bắc Kinh?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 做教师
    • B. 做生意
    • C. 开公司
    • D. 办学校
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “汤姆在北京做什么工作?”, phương án A (做教师 — Hãy là một giáo viên) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.
37

第37题:听长对话或短文,选择正确答案 问:关于汤姆,下面正确的是哪一项?

Phần 3: Nghe hội thoại dài / đoạn văn chọn đáp án
A 收入较低
B 还没结婚
C 爱骑车上班
D 喜欢北京人
Lời thoại trong băng (Transcript):
汤姆从伦敦来北京已经三年了。他找了一个漂亮的中国妻子。现在汤姆在北京的一所外语学校工作,除了上课以外,还负责教学管理。虽然在别人看来,以他的工资买辆车是不成问题的,但是他却坚持骑车上班。因为他觉得北京的交通让人头疼,特别是每天的上下班时间。 问:关于汤姆,下面正确的是哪一项?
tāng mǔ cóng lún dūn lái běi jīng yǐ jīng sān nián le 。 tā zhǎo le yí gè piào liàng de zhōng guó qī zǐ 。 xiàn zài tāng mǔ zài běi jīng de yī suǒ wài yǔ xué xiào gōng zuò , chú le shàng kè yǐ wài , hái fù zé jiào xué guǎn lǐ 。 suī rán zài bié rén kàn lái , yǐ tā de gōng zī mǎi liàng chē shì bù chéng wèn tí de , dàn shì tā què jiān chí qí chē shàng bān 。 yīn wèi tā jué de běi jīng de jiāo tōng ràng rén tóu téng , tè bié shì měi tiān de shàng xià bān shí jiān 。 wèn : guān yú tāng mǔ , xià miàn zhèng què de shì nǎ yī xiàng ?
Nghĩa tiếng Việt: Đã ba năm kể từ khi Tom từ London đến Bắc Kinh. Anh tìm được một người vợ Trung Quốc xinh đẹp. Tom hiện đang làm việc tại một trường ngoại ngữ ở Bắc Kinh. Ngoài công tác giảng dạy, ông còn chịu trách nhiệm quản lý giảng dạy. Mặc dù trong mắt người khác, việc mua ô tô bằng tiền lương của mình không phải là vấn đề nhưng anh vẫn nhất quyết đạp xe đi làm. Bởi vì anh cảm thấy giao thông ở Bắc Kinh thật đau đầu, đặc biệt là trong thời gian đi lại hàng ngày. Câu hỏi: Điều nào sau đây đúng về Tom?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 汤姆从伦敦来北京已经三年了。他找了一个漂亮的中国妻子。现在汤姆在北京的一所外语学校工作,除了上课以外,还负责教学管理。虽然在别人看来,以他的工资买辆车是不成问题的,但是他却坚持骑车上班。因为他觉得北京的交通让人头疼,特别是每天的上下班时间。 问:关于汤姆,下面正确的是哪一项?
  • Nghĩa tiếng Việt: Đã ba năm kể từ khi Tom từ London đến Bắc Kinh. Anh tìm được một người vợ Trung Quốc xinh đẹp. Tom hiện đang làm việc tại một trường ngoại ngữ ở Bắc Kinh. Ngoài công tác giảng dạy, ông còn chịu trách nhiệm quản lý giảng dạy. Mặc dù trong mắt người khác, việc mua ô tô bằng tiền lương của mình không phải là vấn đề nhưng anh vẫn nhất quyết đạp xe đi làm. Bởi vì anh cảm thấy giao thông ở Bắc Kinh thật đau đầu, đặc biệt là trong thời gian đi lại hàng ngày. Câu hỏi: Điều nào sau đây đúng về Tom?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 收入较低
    • B. 还没结婚
    • C. 爱骑车上班
    • D. 喜欢北京人
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “关于汤姆,下面正确的是哪一项?”, phương án C (爱骑车上班 — Thích đi xe đi làm) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.
38

第38题:听长对话或短文,选择正确答案 问:现代城市人为什么晚饭吃得晚?

Phần 3: Nghe hội thoại dài / đoạn văn chọn đáp án
A 工作太忙
B 离家太远
C 玩儿得很晚
D 汽车出问题
Lời thoại trong băng (Transcript):
现代都市人由于工作太忙,经常加班,加上大城市常见的交通问题,所以很多人甚至到健康。如果7点左右起床的话,起床后20到30分钟吃早餐最合适。 问:现代城市人为什么晚饭吃得晚?
xiàn dài dū shì rén yóu yú gōng zuò tài máng , jīng cháng jiā bān , jiā shàng dà chéng shì cháng jiàn de jiāo tōng wèn tí , suǒ yǐ hěn duō rén shèn zhì dào jiàn kāng 。 rú guǒ 7 diǎn zuǒ yòu qǐ chuáng de huà , qǐ chuáng hòu 20 dào 30 fēn zhōng chī zǎo cān zuì hé shì 。 wèn : xiàn dài chéng shì rén wéi shén me wǎn fàn chī dé wǎn ?
Nghĩa tiếng Việt: Người dân thành thị hiện đại quá bận rộn trong công việc và thường xuyên làm việc ngoài giờ. Cùng với những vấn đề giao thông thường gặp ở các thành phố lớn, nhiều người thậm chí còn gặp vấn đề về sức khỏe. Nếu bạn thức dậy vào khoảng 7 giờ thì tốt nhất nên ăn sáng sau khi thức dậy từ 20 đến 30 phút. Câu hỏi: Tại sao người thành thị hiện đại ăn tối muộn?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 现代都市人由于工作太忙,经常加班,加上大城市常见的交通问题,所以很多人甚至到健康。如果7点左右起床的话,起床后20到30分钟吃早餐最合适。 问:现代城市人为什么晚饭吃得晚?
  • Nghĩa tiếng Việt: Người dân thành thị hiện đại quá bận rộn trong công việc và thường xuyên làm việc ngoài giờ. Cùng với những vấn đề giao thông thường gặp ở các thành phố lớn, nhiều người thậm chí còn gặp vấn đề về sức khỏe. Nếu bạn thức dậy vào khoảng 7 giờ thì tốt nhất nên ăn sáng sau khi thức dậy từ 20 đến 30 phút. Câu hỏi: Tại sao người thành thị hiện đại ăn tối muộn?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 工作太忙
    • B. 离家太远
    • C. 玩儿得很晚
    • D. 汽车出问题
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “现代城市人为什么晚饭吃得晚?”, phương án A (工作太忙 — Quá bận rộn trong công việc) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.
39

第39题:听长对话或短文,选择正确答案 问:什么时间吃早餐最合适?

Phần 3: Nghe hội thoại dài / đoạn văn chọn đáp án
A 7点
B 7点半
C 8点
D 8点半
Lời thoại trong băng (Transcript):
现代都市人由于工作太忙,经常加班,加上大城市常见的交通问题,所以很多人甚至到健康。如果7点左右起床的话,起床后20到30分钟吃早餐最合适。 问:什么时间吃早餐最合适?
xiàn dài dū shì rén yóu yú gōng zuò tài máng , jīng cháng jiā bān , jiā shàng dà chéng shì cháng jiàn de jiāo tōng wèn tí , suǒ yǐ hěn duō rén shèn zhì dào jiàn kāng 。 rú guǒ 7 diǎn zuǒ yòu qǐ chuáng de huà , qǐ chuáng hòu 20 dào 30 fēn zhōng chī zǎo cān zuì hé shì 。 wèn : shén me shí jiān chī zǎo cān zuì hé shì ?
Nghĩa tiếng Việt: Người dân thành thị hiện đại quá bận rộn trong công việc và thường xuyên làm việc ngoài giờ. Cùng với những vấn đề giao thông thường gặp ở các thành phố lớn, nhiều người thậm chí còn gặp vấn đề về sức khỏe. Nếu bạn thức dậy vào khoảng 7 giờ thì tốt nhất nên ăn sáng sau khi thức dậy từ 20 đến 30 phút. Câu hỏi: Ăn sáng lúc nào là tốt nhất?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 现代都市人由于工作太忙,经常加班,加上大城市常见的交通问题,所以很多人甚至到健康。如果7点左右起床的话,起床后20到30分钟吃早餐最合适。 问:什么时间吃早餐最合适?
  • Nghĩa tiếng Việt: Người dân thành thị hiện đại quá bận rộn trong công việc và thường xuyên làm việc ngoài giờ. Cùng với những vấn đề giao thông thường gặp ở các thành phố lớn, nhiều người thậm chí còn gặp vấn đề về sức khỏe. Nếu bạn thức dậy vào khoảng 7 giờ thì tốt nhất nên ăn sáng sau khi thức dậy từ 20 đến 30 phút. Câu hỏi: Ăn sáng lúc nào là tốt nhất?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 7点
    • B. 7点半
    • C. 8点
    • D. 8点半
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “什么时间吃早餐最合适?”, phương án B (7点半 — 7:30) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.
40

第40题:听长对话或短文,选择正确答案 问:耶利亚是哪国人?

Phần 3: Nghe hội thoại dài / đoạn văn chọn đáp án
A 中国人
B 俄罗斯人
C 韩国人
D 澳大利亚人
Lời thoại trong băng (Transcript):
不论是在俄罗斯还是在中国,耶利亚从来都没有参加过这么重大的比赛。她来中国已经两年了。面对记者的采访,耶利亚笑着说:“第一次参加比赛,我很紧张,因为选手们的汉语水平都很高。我不是特别关心比赛结果。只是这样的比赛太少了,如果以后还有这样的活动,我一定还会参加!” 问:耶利亚是哪国人?
bù lùn shì zài é luó sī hái shì zài zhōng guó , yé lì yà cóng lái dōu méi yǒu cān jiā guò zhè me zhòng dà de bǐ sài 。 tā lái zhōng guó yǐ jīng liǎng nián le 。 miàn duì jì zhě de cǎi fǎng , yé lì yà xiào zhe shuō :“ dì yī cì cān jiā bǐ sài , wǒ hěn jǐn zhāng , yīn wèi xuǎn shǒu men de hàn yǔ shuǐ píng dōu hěn gāo 。 wǒ bú shì tè bié guān xīn bǐ sài jié guǒ 。 zhǐ shì zhè yàng de bǐ sài tài shǎo le , rú guǒ yǐ hòu hái yǒu zhè yàng de huó dòng , wǒ yí dìng hái huì cān jiā !” wèn : yé lì yà shì nǎ guó rén ?
Nghĩa tiếng Việt: Dù ở Nga hay Trung Quốc, Yelia chưa bao giờ tham gia một cuộc thi lớn như vậy. Cô ấy đã ở Trung Quốc được hai năm. Đối mặt với cuộc phỏng vấn của phóng viên, Yelia cười nói: "Lần đầu tiên tham gia thi đấu, tôi rất lo lắng vì trình độ tiếng Trung của các tuyển thủ rất cao. Tôi không đặc biệt quan tâm đến kết quả của cuộc thi. Chỉ là có quá ít những cuộc thi như vậy. Nếu có những hoạt động như vậy trong tương lai, tôi chắc chắn sẽ tham gia lại!" Câu hỏi: Yelia đến từ nước nào?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 不论是在俄罗斯还是在中国,耶利亚从来都没有参加过这么重大的比赛。她来中国已经两年了。面对记者的采访,耶利亚笑着说:“第一次参加比赛,我很紧张,因为选手们的汉语水平都很高。我不是特别关心比赛结果。只是这样的比赛太少了,如果以后还有这样的活动,我一定还会参加!” 问:耶利亚是哪国人?
  • Nghĩa tiếng Việt: Dù ở Nga hay Trung Quốc, Yelia chưa bao giờ tham gia một cuộc thi lớn như vậy. Cô ấy đã ở Trung Quốc được hai năm. Đối mặt với cuộc phỏng vấn của phóng viên, Yelia cười nói: "Lần đầu tiên tham gia thi đấu, tôi rất lo lắng vì trình độ tiếng Trung của các tuyển thủ rất cao. Tôi không đặc biệt quan tâm đến kết quả của cuộc thi. Chỉ là có quá ít những cuộc thi như vậy. Nếu có những hoạt động như vậy trong tương lai, tôi chắc chắn sẽ tham gia lại!" Câu hỏi: Yelia đến từ nước nào?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 中国人
    • B. 俄罗斯人
    • C. 韩国人
    • D. 澳大利亚人
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “耶利亚是哪国人?”, phương án B (俄罗斯人 — người Nga) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.
41

第41题:听长对话或短文,选择正确答案 问:关于耶利亚,下面正确的是哪一项?

Phần 3: Nghe hội thoại dài / đoạn văn chọn đáp án
A 刚来中国
B 在乎结果
C 多次参赛
D 比赛时紧张
Lời thoại trong băng (Transcript):
不论是在俄罗斯还是在中国,耶利亚从来都没有参加过这么重大的比赛。她来中国已经两年了。面对记者的采访,耶利亚笑着说:“第一次参加比赛,我很紧张,因为选手们的汉语水平都很高。我不是特别关心比赛结果。只是这样的比赛太少了,如果以后还有这样的活动,我一定还会参加!” 问:关于耶利亚,下面正确的是哪一项?
bù lùn shì zài é luó sī hái shì zài zhōng guó , yé lì yà cóng lái dōu méi yǒu cān jiā guò zhè me zhòng dà de bǐ sài 。 tā lái zhōng guó yǐ jīng liǎng nián le 。 miàn duì jì zhě de cǎi fǎng , yé lì yà xiào zhe shuō :“ dì yī cì cān jiā bǐ sài , wǒ hěn jǐn zhāng , yīn wèi xuǎn shǒu men de hàn yǔ shuǐ píng dōu hěn gāo 。 wǒ bú shì tè bié guān xīn bǐ sài jié guǒ 。 zhǐ shì zhè yàng de bǐ sài tài shǎo le , rú guǒ yǐ hòu hái yǒu zhè yàng de huó dòng , wǒ yí dìng hái huì cān jiā !” wèn : guān yú yé lì yà , xià miàn zhèng què de shì nǎ yī xiàng ?
Nghĩa tiếng Việt: Dù ở Nga hay Trung Quốc, Yelia chưa bao giờ tham gia một cuộc thi lớn như vậy. Cô ấy đã ở Trung Quốc được hai năm. Đối mặt với cuộc phỏng vấn của phóng viên, Yelia cười nói: "Lần đầu tiên tham gia thi đấu, tôi rất lo lắng vì trình độ tiếng Trung của các tuyển thủ rất cao. Tôi không đặc biệt quan tâm đến kết quả của cuộc thi. Chỉ là có quá ít những cuộc thi như vậy. Nếu có những hoạt động như vậy trong tương lai, tôi chắc chắn sẽ tham gia lại!" Câu hỏi: Về Yelia, điều nào sau đây là đúng?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 不论是在俄罗斯还是在中国,耶利亚从来都没有参加过这么重大的比赛。她来中国已经两年了。面对记者的采访,耶利亚笑着说:“第一次参加比赛,我很紧张,因为选手们的汉语水平都很高。我不是特别关心比赛结果。只是这样的比赛太少了,如果以后还有这样的活动,我一定还会参加!” 问:关于耶利亚,下面正确的是哪一项?
  • Nghĩa tiếng Việt: Dù ở Nga hay Trung Quốc, Yelia chưa bao giờ tham gia một cuộc thi lớn như vậy. Cô ấy đã ở Trung Quốc được hai năm. Đối mặt với cuộc phỏng vấn của phóng viên, Yelia cười nói: "Lần đầu tiên tham gia thi đấu, tôi rất lo lắng vì trình độ tiếng Trung của các tuyển thủ rất cao. Tôi không đặc biệt quan tâm đến kết quả của cuộc thi. Chỉ là có quá ít những cuộc thi như vậy. Nếu có những hoạt động như vậy trong tương lai, tôi chắc chắn sẽ tham gia lại!" Câu hỏi: Về Yelia, điều nào sau đây là đúng?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 刚来中国
    • B. 在乎结果
    • C. 多次参赛
    • D. 比赛时紧张
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “关于耶利亚,下面正确的是哪一项?”, phương án D (比赛时紧张 — Hồi hộp khi thi đấu) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.
42

第42题:听长对话或短文,选择正确答案 问:中国人认为茶怎么样?

Phần 3: Nghe hội thoại dài / đoạn văn chọn đáp án
A 价格不贵
B 跟饮料一样
C 不能缺少
D 不能多喝
Lời thoại trong băng (Transcript):
茶是中国人非常喜爱的一种饮品,是人们生活中不可缺少的东西。有的人甚至一年四季都喝茶。不过茶水虽好,但在冬季,由于温度变化比较大,还是有一些人群是不适合喝茶的,比如老年人。 问:中国人认为茶怎么样?
chá shì zhōng guó rén fēi cháng xǐ ài de yī zhǒng yǐn pǐn , shì rén men shēng huó zhōng bù kě quē shǎo de dōng xī 。 yǒu de rén shèn zhì yī nián sì jì dōu hē chá 。 bù guò chá shuǐ suī hǎo , dàn zài dōng jì , yóu yú wēn dù biàn huà bǐ jiào dà , hái shì yǒu yī xiē rén qún shì bú shì hé hē chá de , bǐ rú lǎo nián rén 。 wèn : zhōng guó rén rèn wéi chá zěn me yàng ?
Nghĩa tiếng Việt: Trà là thức uống được người Trung Quốc vô cùng yêu thích và là thứ không thể thiếu trong cuộc sống của con người. Một số người thậm chí còn uống trà quanh năm. Tuy nhiên, trà tuy tốt nhưng do nhiệt độ thay đổi lớn vào mùa đông nên vẫn có một số nhóm người không thích hợp uống trà, chẳng hạn như người già. Câu hỏi: Người Trung Quốc nghĩ gì về trà?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 茶是中国人非常喜爱的一种饮品,是人们生活中不可缺少的东西。有的人甚至一年四季都喝茶。不过茶水虽好,但在冬季,由于温度变化比较大,还是有一些人群是不适合喝茶的,比如老年人。 问:中国人认为茶怎么样?
  • Nghĩa tiếng Việt: Trà là thức uống được người Trung Quốc vô cùng yêu thích và là thứ không thể thiếu trong cuộc sống của con người. Một số người thậm chí còn uống trà quanh năm. Tuy nhiên, trà tuy tốt nhưng do nhiệt độ thay đổi lớn vào mùa đông nên vẫn có một số nhóm người không thích hợp uống trà, chẳng hạn như người già. Câu hỏi: Người Trung Quốc nghĩ gì về trà?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 价格不贵
    • B. 跟饮料一样
    • C. 不能缺少
    • D. 不能多喝
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “中国人认为茶怎么样?”, phương án C (不能缺少 — không thể thiếu) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.
43

第43题:听长对话或短文,选择正确答案 问:根据这段话,冬季不适合喝茶的是哪类人?

Phần 3: Nghe hội thoại dài / đoạn văn chọn đáp án
A 老人
B 病人
C 儿童
D 青年
Lời thoại trong băng (Transcript):
茶是中国人非常喜爱的一种饮品,是人们生活中不可缺少的东西。有的人甚至一年四季都喝茶。不过茶水虽好,但在冬季,由于温度变化比较大,还是有一些人群是不适合喝茶的,比如老年人。 问:根据这段话,冬季不适合喝茶的是哪类人?
chá shì zhōng guó rén fēi cháng xǐ ài de yī zhǒng yǐn pǐn , shì rén men shēng huó zhōng bù kě quē shǎo de dōng xī 。 yǒu de rén shèn zhì yī nián sì jì dōu hē chá 。 bù guò chá shuǐ suī hǎo , dàn zài dōng jì , yóu yú wēn dù biàn huà bǐ jiào dà , hái shì yǒu yī xiē rén qún shì bú shì hé hē chá de , bǐ rú lǎo nián rén 。 wèn : gēn jù zhè duàn huà , dōng jì bú shì hé hē chá de shì nǎ lèi rén ?
Nghĩa tiếng Việt: Trà là thức uống được người Trung Quốc vô cùng yêu thích và là thứ không thể thiếu trong cuộc sống của con người. Một số người thậm chí còn uống trà quanh năm. Tuy nhiên, trà tuy tốt nhưng do nhiệt độ thay đổi lớn vào mùa đông nên vẫn có một số nhóm người không thích hợp uống trà, chẳng hạn như người già. Câu hỏi: Theo đoạn văn này, những người nào không thích hợp uống trà vào mùa đông?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 茶是中国人非常喜爱的一种饮品,是人们生活中不可缺少的东西。有的人甚至一年四季都喝茶。不过茶水虽好,但在冬季,由于温度变化比较大,还是有一些人群是不适合喝茶的,比如老年人。 问:根据这段话,冬季不适合喝茶的是哪类人?
  • Nghĩa tiếng Việt: Trà là thức uống được người Trung Quốc vô cùng yêu thích và là thứ không thể thiếu trong cuộc sống của con người. Một số người thậm chí còn uống trà quanh năm. Tuy nhiên, trà tuy tốt nhưng do nhiệt độ thay đổi lớn vào mùa đông nên vẫn có một số nhóm người không thích hợp uống trà, chẳng hạn như người già. Câu hỏi: Theo đoạn văn này, những người nào không thích hợp uống trà vào mùa đông?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 老人
    • B. 病人
    • C. 儿童
    • D. 青年
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “根据这段话,冬季不适合喝茶的是哪类人?”, phương án A (老人 — ông già) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.
44

第44题:听长对话或短文,选择正确答案 问:“我”每次外出前,母亲都有什么习惯?

Phần 3: Nghe hội thoại dài / đoạn văn chọn đáp án
A 拍我的头
B 仔细看我
C 问我的情况
D 整理我的衣服
Lời thoại trong băng (Transcript):
小时候,每次出门之前,母亲总是要为我整理一下衣服。她会把我的衣服拉整齐,还看看上面有没有脏东西。等她觉得没有问题了,才让我精精神神地出门。在母亲看来,穿得干干净净、整整齐齐地出门,能够给别人留下一个好印象,也是对别人的尊重。 问:“我”每次外出前,母亲都有什么习惯?
xiǎo shí hòu , měi cì chū mén zhī qián , mǔ qīn zǒng shì yào wèi wǒ zhěng lǐ yī xià yī fú 。 tā huì bǎ wǒ de yī fú lā zhěng qí , hái kàn kàn shàng miàn yǒu méi yǒu zàng dōng xī 。 děng tā jué de méi yǒu wèn tí le , cái ràng wǒ jīng jīng shén shén dì chū mén 。 zài mǔ qīn kàn lái , chuān dé gān gān jìng jìng 、 zhěng zhěng qí qí dì chū mén , néng gòu gěi bié rén liú xià yí gè hǎo yìn xiàng , yě shì duì bié rén de zūn zhòng 。 wèn :“ wǒ ” měi cì wài chū qián , mǔ qīn dōu yǒu shén me xí guàn ?
Nghĩa tiếng Việt: Khi tôi còn nhỏ, mẹ tôi luôn phải dọn dẹp quần áo cho tôi trước khi ra ngoài. Cô ấy sẽ kéo quần áo của tôi gọn gàng và kiểm tra xem có vết bẩn nào trên đó không. Khi cảm thấy không có vấn đề gì, cô ấy để tôi ra ngoài với tâm trạng vui vẻ. Theo quan điểm của mẹ tôi, việc ăn mặc sạch sẽ, gọn gàng khi ra ngoài có thể để lại ấn tượng tốt với người khác và thể hiện sự tôn trọng với người khác. Câu hỏi: Mẹ tôi có thói quen gì trước mỗi lần “tôi” ra ngoài?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 小时候,每次出门之前,母亲总是要为我整理一下衣服。她会把我的衣服拉整齐,还看看上面有没有脏东西。等她觉得没有问题了,才让我精精神神地出门。在母亲看来,穿得干干净净、整整齐齐地出门,能够给别人留下一个好印象,也是对别人的尊重。 问:“我”每次外出前,母亲都有什么习惯?
  • Nghĩa tiếng Việt: Khi tôi còn nhỏ, mẹ tôi luôn phải dọn dẹp quần áo cho tôi trước khi ra ngoài. Cô ấy sẽ kéo quần áo của tôi gọn gàng và kiểm tra xem có vết bẩn nào trên đó không. Khi cảm thấy không có vấn đề gì, cô ấy để tôi ra ngoài với tâm trạng vui vẻ. Theo quan điểm của mẹ tôi, việc ăn mặc sạch sẽ, gọn gàng khi ra ngoài có thể để lại ấn tượng tốt với người khác và thể hiện sự tôn trọng với người khác. Câu hỏi: Mẹ tôi có thói quen gì trước mỗi lần “tôi” ra ngoài?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 拍我的头
    • B. 仔细看我
    • C. 问我的情况
    • D. 整理我的衣服
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi ““我”每次外出前,母亲都有什么习惯?”, phương án D (整理我的衣服 — dọn dẹp quần áo của tôi) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.
45

第45题:听长对话或短文,选择正确答案 问:母亲为什么有这个习惯?

Phần 3: Nghe hội thoại dài / đoạn văn chọn đáp án
A 我不懂穿衣
B 我衣服很脏
C 让别人尊重
D 给人留下好印象
Lời thoại trong băng (Transcript):
小时候,每次出门之前,母亲总是要为我整理一下衣服。她会把我的衣服拉整齐,还看看上面有没有脏东西。等她觉得没有问题了,才让我精精神神地出门。在母亲看来,穿得干干净净、整整齐齐地出门,能够给别人留下一个好印象,也是对别人的尊重。 问:母亲为什么有这个习惯?
xiǎo shí hòu , měi cì chū mén zhī qián , mǔ qīn zǒng shì yào wèi wǒ zhěng lǐ yī xià yī fú 。 tā huì bǎ wǒ de yī fú lā zhěng qí , hái kàn kàn shàng miàn yǒu méi yǒu zàng dōng xī 。 děng tā jué de méi yǒu wèn tí le , cái ràng wǒ jīng jīng shén shén dì chū mén 。 zài mǔ qīn kàn lái , chuān dé gān gān jìng jìng 、 zhěng zhěng qí qí dì chū mén , néng gòu gěi bié rén liú xià yí gè hǎo yìn xiàng , yě shì duì bié rén de zūn zhòng 。 wèn : mǔ qīn wèi shén me yǒu zhè ge xí guàn ?
Nghĩa tiếng Việt: Khi tôi còn nhỏ, mẹ tôi luôn phải dọn dẹp quần áo cho tôi trước khi ra ngoài. Cô ấy sẽ kéo quần áo của tôi gọn gàng và kiểm tra xem có vết bẩn nào trên đó không. Khi cảm thấy không có vấn đề gì, cô ấy để tôi ra ngoài với tâm trạng vui vẻ. Theo quan điểm của mẹ tôi, việc ăn mặc sạch sẽ, gọn gàng khi ra ngoài có thể để lại ấn tượng tốt với người khác và thể hiện sự tôn trọng với người khác. Hỏi: Tại sao mẹ tôi lại có thói quen này?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 小时候,每次出门之前,母亲总是要为我整理一下衣服。她会把我的衣服拉整齐,还看看上面有没有脏东西。等她觉得没有问题了,才让我精精神神地出门。在母亲看来,穿得干干净净、整整齐齐地出门,能够给别人留下一个好印象,也是对别人的尊重。 问:母亲为什么有这个习惯?
  • Nghĩa tiếng Việt: Khi tôi còn nhỏ, mẹ tôi luôn phải dọn dẹp quần áo cho tôi trước khi ra ngoài. Cô ấy sẽ kéo quần áo của tôi gọn gàng và kiểm tra xem có vết bẩn nào trên đó không. Khi cảm thấy không có vấn đề gì, cô ấy để tôi ra ngoài với tâm trạng vui vẻ. Theo quan điểm của mẹ tôi, việc ăn mặc sạch sẽ, gọn gàng khi ra ngoài có thể để lại ấn tượng tốt với người khác và thể hiện sự tôn trọng với người khác. Hỏi: Tại sao mẹ tôi lại có thói quen này?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 我不懂穿衣
    • B. 我衣服很脏
    • C. 让别人尊重
    • D. 给人留下好印象
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “母亲为什么有这个习惯?”, phương án D (给人留下好印象 — tạo ấn tượng tốt) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.

Bạn Muốn Trải Nghiệm Phòng Thi Thật Chuẩn 机考?

Tham gia làm bài thi thử trực tuyến trên máy tính tại FoxHSK với hệ thống bấm giờ thực tế, chấm điểm ngay lập tức và giải thích chi tiết từng câu.

VÀO PHÒNG THI THỬ HSK 4 NGAY

Ôn Luyện & Thực Hành Cùng FoxHSK

Các công cụ và tài nguyên học tập hoàn toàn miễn phí được phát triển bởi FoxHSK

Chia sẻ bài viết:
Ban biên tập FoxHSK

Ban biên tập FoxHSK

Đội ngũ biên tập viên và cố vấn chuyên môn tại FoxHSK, phụ trách biên soạn, hiệu đính và thẩm định chất lượng giáo trình và đề thi HSK.

Bình luận & Thảo luận0

Bạn nghĩ gì về bài này?

Bảo vệ chống spam bởi Cloudflare Turnstile

Chưa có bình luận nào cho bài viết này

Hãy là người đầu tiên chia sẻ suy nghĩ hoặc tag @foxi để trao đổi cùng Cáo Foxi AI!