Chuyển đến nội dung chính
HSK 4MÃ H4-QZMN-05

Thi Thử & Tải Đề thi HSK 4 mã H4-QZMN-05 PDF có đáp án & Audio (Mô Phỏng Toàn Chân BLCUP Đề 05)

Tải xuống miễn phí đề thi HSK 4 mã đề H4-QZMN-05 (Bộ Mô Phỏng Toàn Chân HSK 4 BLCUP — Đề số 05) bản PDF chuẩn, kèm file nghe Audio CD gốc và đáp án giải thích chi tiết.

18 phút
FoxHSK Chrome Extension

Cài FoxHSK Chrome Extension để hỗ trợ dịch nhanh các câu tiếng Trung

Hướng dẫn cài đặt

1. Giới thiệu đề thi HSK 4 mã H4-QZMN-05 (Bộ Mô Phỏng Toàn Chân BLCUP — Đề số 05)

Bộ đề thi mô phỏng HSK Cấp 4 chuyên sâu mã đề H4-QZMN-05 thuộc giáo trình luyện thi thực chiến 《新HSK四级全真模拟测试题集》 (Bộ Đề Mô Phỏng Toàn Chân HSK 4 — Chủ biên Vương Nghiêu Mỹ, NXB Đại học Ngôn ngữ Bắc Kinh BLCUP phát hành). Đề thi gồm 100 câu hỏi phân bổ chuẩn xác theo cấu trúc khảo thí quốc tế Hanban (45 câu Nghe hiểu, 40 câu Đọc hiểu và 15 câu Viết), đi kèm file nghe Audio đĩa CD gốc tách từng câu, hình ảnh minh họa Flat Art sắc nét và lời giải chi tiết.

Thông Tin Chi Tiết
Cấp độ & Bộ sách HSK Cấp 4 (2.0) · Mô Phỏng Toàn Chân BLCUP
Mã đề H4-QZMN-05 (模拟试卷第 5 套)
Tổng số câu hỏi 100 câu (Nghe: 45 · Đọc: 40 · Viết: 15)
Thời gian làm bài 105 phút (Nghe: 30p, Đọc: 40p, Viết: 25p)
Tài liệu đính kèm File Đề PDF + File Đáp Án BLCUP PDF + Audio CD Gốc MP3

Chi tiết từng câu

Bảng điều khiển

PHẦN 1: NGHE HIỂU (45 câu)

Nghe đoạn văn phán đoán Đúng/Sai, hội thoại ngắn và hội thoại/đoạn văn dài chọn đáp án đúng

1

★ “我”正在去小李家的路上。

Phần 1: Nghe đoạn văn phán đoán Đúng/Sai
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại trong băng (Transcript):
小李,你家是住在3号楼902吧?我们马上就到了。 ★ “我”正在去小李家的路上。
xiǎo lǐ , nǐ jiā shì zhù zài 3 hào lóu 902 ba ? wǒ men mǎ shàng jiù dào le 。 ★ “ wǒ ” zhèng zài qù xiǎo lǐ jiā de lù shàng 。
Nghĩa tiếng Việt: Xiao Li, gia đình bạn sống ở số 902, tòa nhà 3 phải không? Chúng tôi sẽ đến đó sớm thôi. ★"Tôi" đang trên đường đến nhà Xiao Li.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 小李,你家是住在3号楼902吧?我们马上就到了。 ★ “我”正在去小李家的路上。
  • Nghĩa tiếng Việt: Xiao Li, gia đình bạn sống ở số 902, tòa nhà 3 phải không? Chúng tôi sẽ đến đó sớm thôi. ★"Tôi" đang trên đường đến nhà Xiao Li.
  • Phân tích đối chiếu: Đối chiếu nội dung đoạn độc thoại “小李,你家是住在3号楼902吧?我们马上就到了。” với nhận định “★ “我”正在去小李家的路上。” (“Tôi” đang trên đường tới nhà Tiểu Lý), nhận định này là ĐÚNG so với thông tin được đưa ra trong bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là √ (ĐÚNG).
2

★ 这个留学生的汉语不太好。

Phần 1: Nghe đoạn văn phán đoán Đúng/Sai
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại trong băng (Transcript):
让人吃惊的是,这位留学生的汉语竟然说得那么好。听说他从来没有接受过专门的汉语训 练,就是平时跟他妈妈学的。 ★ 这个留学生的汉语不太好。
ràng rén chī jīng de shì , zhè wèi liú xué shēng de hàn yǔ jìng rán shuō dé nà me hǎo 。 tīng shuō tā cóng lái méi yǒu jiē shòu guò zhuān mén de hàn yǔ xùn liàn , jiù shì píng shí gēn tā mā mā xué de 。 ★ zhè ge liú xué shēng de hàn yǔ bù tài hǎo 。
Nghĩa tiếng Việt: Điều đáng ngạc nhiên là sinh viên quốc tế này nói tiếng Trung rất tốt. Tôi nghe nói rằng anh ấy chưa bao giờ được đào tạo đặc biệt về tiếng Trung và chỉ học nó từ mẹ anh ấy. ★Tiếng Trung của sinh viên quốc tế này không tốt lắm.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 让人吃惊的是,这位留学生的汉语竟然说得那么好。听说他从来没有接受过专门的汉语训 练,就是平时跟他妈妈学的。 ★ 这个留学生的汉语不太好。
  • Nghĩa tiếng Việt: Điều đáng ngạc nhiên là sinh viên quốc tế này nói tiếng Trung rất tốt. Tôi nghe nói rằng anh ấy chưa bao giờ được đào tạo đặc biệt về tiếng Trung và chỉ học nó từ mẹ anh ấy. ★Tiếng Trung của sinh viên quốc tế này không tốt lắm.
  • Phân tích đối chiếu: Đối chiếu nội dung đoạn độc thoại “让人吃惊的是,这位留学生的汉语竟然说得那么好。听说他从来没有接受过专门的汉语训 练,就是平时跟他妈妈学的。” với nhận định “★ 这个留学生的汉语不太好。” (Tiếng Trung của sinh viên quốc tế này không tốt lắm), nhận định này là SAI so với thông tin được đưa ra trong bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là × (SAI).
3

★ “我”没有翻译那个稿子。

Phần 1: Nghe đoạn văn phán đoán Đúng/Sai
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại trong băng (Transcript):
你们公司的稿子是我翻译的最长的一篇了。我已经弄了三天,今天可能也翻译不完。 ★ “我”没有翻译那个稿子。
nǐ men gōng sī de gǎo zi shì wǒ fān yì de zuì zhǎng de yī piān le 。 wǒ yǐ jīng nòng le sān tiān , jīn tiān kě néng yě fān yì bù wán 。 ★ “ wǒ ” méi yǒu fān yì nà ge gǎo zi 。
Nghĩa tiếng Việt: Bản thảo của công ty bạn là bản thảo dài nhất mà tôi từng dịch. Tôi đã làm việc này được ba ngày và có thể hôm nay tôi không thể hoàn thành bản dịch. ★"Tôi" không dịch bản thảo đó.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 你们公司的稿子是我翻译的最长的一篇了。我已经弄了三天,今天可能也翻译不完。 ★ “我”没有翻译那个稿子。
  • Nghĩa tiếng Việt: Bản thảo của công ty bạn là bản thảo dài nhất mà tôi từng dịch. Tôi đã làm việc này được ba ngày và có thể hôm nay tôi không thể hoàn thành bản dịch. ★"Tôi" không dịch bản thảo đó.
  • Phân tích đối chiếu: Đối chiếu nội dung đoạn độc thoại “你们公司的稿子是我翻译的最长的一篇了。我已经弄了三天,今天可能也翻译不完。” với nhận định “★ “我”没有翻译那个稿子。” (“Tôi” không dịch bản thảo đó), nhận định này là SAI so với thông tin được đưa ra trong bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là × (SAI).
4

★ “我”觉得电脑不算贵。

Phần 1: Nghe đoạn văn phán đoán Đúng/Sai
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại trong băng (Transcript):
今天我在商场看中了一台电脑。样子挺好看的,质量也没的说,就是价格有些让人接受不 了。 ★ “我”觉得电脑不算贵。
jīn tiān wǒ zài shāng chǎng kàn zhòng le yī tái diàn nǎo 。 yàng zi tǐng hǎo kàn de , zhì liàng yě méi de shuō , jiù shì jià gé yǒu xiē ràng rén jiē shòu bù le 。 ★ “ wǒ ” jué de diàn nǎo bù suàn guì 。
Nghĩa tiếng Việt: Hôm nay tôi rất thích một chiếc máy tính ở trung tâm mua sắm. Nhìn khá ổn, chất lượng thì chưa thể nói nhiều nhưng giá thì hơi chấp nhận được. ★"Tôi" nghĩ rằng máy tính không đắt tiền.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 今天我在商场看中了一台电脑。样子挺好看的,质量也没的说,就是价格有些让人接受不 了。 ★ “我”觉得电脑不算贵。
  • Nghĩa tiếng Việt: Hôm nay tôi rất thích một chiếc máy tính ở trung tâm mua sắm. Nhìn khá ổn, chất lượng thì chưa thể nói nhiều nhưng giá thì hơi chấp nhận được. ★"Tôi" nghĩ rằng máy tính không đắt tiền.
  • Phân tích đối chiếu: Đối chiếu nội dung đoạn độc thoại “今天我在商场看中了一台电脑。样子挺好看的,质量也没的说,就是价格有些让人接受不 了。” với nhận định “★ “我”觉得电脑不算贵。” (“Tôi” nghĩ máy tính không đắt tiền), nhận định này là SAI so với thông tin được đưa ra trong bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là × (SAI).
5

★ “我”很想吃饭。

Phần 1: Nghe đoạn văn phán đoán Đúng/Sai
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại trong băng (Transcript):
今天早上我没吃早饭就出门了,又上了一个上午的课。现在我已经饿得一点儿力气也没有 了。饭还没做好吗? ★ “我”很想吃饭。
jīn tiān zǎo shàng wǒ méi chī zǎo fàn jiù chū mén le , yòu shàng le yí gè shàng wǔ de kè 。 xiàn zài wǒ yǐ jīng è dé yì diǎn ér lì qì yě méi yǒu le 。 fàn hái méi zuò hǎo ma ? ★ “ wǒ ” hěn xiǎng chī fàn 。
Nghĩa tiếng Việt: Sáng nay tôi ra ngoài mà không ăn sáng và có một lớp học buổi sáng khác. Bây giờ tôi đói đến mức không còn sức nữa. Bữa ăn vẫn chưa sẵn sàng à? ★"Tôi" thực sự muốn ăn.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 今天早上我没吃早饭就出门了,又上了一个上午的课。现在我已经饿得一点儿力气也没有 了。饭还没做好吗? ★ “我”很想吃饭。
  • Nghĩa tiếng Việt: Sáng nay tôi ra ngoài mà không ăn sáng và có một lớp học buổi sáng khác. Bây giờ tôi đói đến mức không còn sức nữa. Bữa ăn vẫn chưa sẵn sàng à? ★"Tôi" thực sự muốn ăn.
  • Phân tích đối chiếu: Đối chiếu nội dung đoạn độc thoại “今天早上我没吃早饭就出门了,又上了一个上午的课。现在我已经饿得一点儿力气也没有 了。饭还没做好吗?” với nhận định “★ “我”很想吃饭。” (“Tôi” thực sự muốn ăn), nhận định này là ĐÚNG so với thông tin được đưa ra trong bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là √ (ĐÚNG).
6

★ “我”十分喜欢那家超市。

Phần 1: Nghe đoạn văn phán đoán Đúng/Sai
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại trong băng (Transcript):
那家超市我最爱去了,因为那儿的东西又全又便宜,而且天天都有打折的商品,服务员的 态度也很热情。 ★ “我”十分喜欢那家超市。
nà jiā chāo shì wǒ zuì ài qù le , yīn wèi nà ér de dōng xī yòu quán yòu pián yi , ér qiě tiān tiān dōu yǒu dǎ zhé de shāng pǐn , fú wù yuán de tài dù yě hěn rè qíng 。 ★ “ wǒ ” shí fēn xǐ huān nà jiā chāo shì 。
Nghĩa tiếng Việt: Siêu thị đó mình thích nhất vì đồ ở đó đầy đủ, rẻ, ngày nào cũng có hàng giảm giá, thái độ phục vụ cũng rất nhiệt tình. ★"Tôi" rất thích siêu thị đó.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 那家超市我最爱去了,因为那儿的东西又全又便宜,而且天天都有打折的商品,服务员的 态度也很热情。 ★ “我”十分喜欢那家超市。
  • Nghĩa tiếng Việt: Siêu thị đó mình thích nhất vì đồ ở đó đầy đủ, rẻ, ngày nào cũng có hàng giảm giá, thái độ phục vụ cũng rất nhiệt tình. ★"Tôi" rất thích siêu thị đó.
  • Phân tích đối chiếu: Đối chiếu nội dung đoạn độc thoại “那家超市我最爱去了,因为那儿的东西又全又便宜,而且天天都有打折的商品,服务员的 态度也很热情。” với nhận định “★ “我”十分喜欢那家超市。” (“Tôi” thích cái siêu thị đó lắm), nhận định này là ĐÚNG so với thông tin được đưa ra trong bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là √ (ĐÚNG).
7

★ “我”会努力学习中文。

Phần 1: Nghe đoạn văn phán đoán Đúng/Sai
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại trong băng (Transcript):
既然我已经选择了汉语,那么即使再难再累,我也会努力学习的。我的目标是说一口流利 的汉语。 ★ “我”会努力学习中文。
jì rán wǒ yǐ jīng xuǎn zé le hàn yǔ , nà me jí shǐ zài nán zài lèi , wǒ yě huì nǔ lì xué xí de 。 wǒ de mù biāo shì shuō yī kǒu liú lì de hàn yǔ 。 ★ “ wǒ ” huì nǔ lì xué xí zhōng wén 。
Nghĩa tiếng Việt: Vì đã chọn tiếng Trung nên tôi sẽ học chăm chỉ dù khó khăn hay mệt mỏi đến đâu. Mục tiêu của tôi là nói thông thạo tiếng Trung. ★"Tôi" sẽ làm việc chăm chỉ để học tiếng Trung.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 既然我已经选择了汉语,那么即使再难再累,我也会努力学习的。我的目标是说一口流利 的汉语。 ★ “我”会努力学习中文。
  • Nghĩa tiếng Việt: Vì đã chọn tiếng Trung nên tôi sẽ học chăm chỉ dù khó khăn hay mệt mỏi đến đâu. Mục tiêu của tôi là nói thông thạo tiếng Trung. ★"Tôi" sẽ làm việc chăm chỉ để học tiếng Trung.
  • Phân tích đối chiếu: Đối chiếu nội dung đoạn độc thoại “既然我已经选择了汉语,那么即使再难再累,我也会努力学习的。我的目标是说一口流利 的汉语。” với nhận định “★ “我”会努力学习中文。” (“Tôi” sẽ chăm chỉ học tiếng Trung), nhận định này là ĐÚNG so với thông tin được đưa ra trong bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là √ (ĐÚNG).
8

★ “我”常常去旅游。

Phần 1: Nghe đoạn văn phán đoán Đúng/Sai
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại trong băng (Transcript):
我特别喜欢旅游,因为旅游不仅能让人放松心情,还能让人增长知识,可我就是平时太 忙了。 ★ “我”常常去旅游。
wǒ tè bié xǐ huān lǚ yóu , yīn wèi lǚ yóu bù jǐn néng ràng rén fàng sōng xīn qíng , hái néng ràng rén zēng zhǎng zhī shí , kě wǒ jiù shì píng shí tài máng le 。 ★ “ wǒ ” cháng cháng qù lǚ yóu 。
Nghĩa tiếng Việt: Tôi đặc biệt thích đi du lịch, vì đi du lịch không chỉ giúp mọi người thư giãn mà còn nâng cao kiến ​​thức cho họ, nhưng tôi thường quá bận rộn. ★"Tôi" thường xuyên đi du lịch.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 我特别喜欢旅游,因为旅游不仅能让人放松心情,还能让人增长知识,可我就是平时太 忙了。 ★ “我”常常去旅游。
  • Nghĩa tiếng Việt: Tôi đặc biệt thích đi du lịch, vì đi du lịch không chỉ giúp mọi người thư giãn mà còn nâng cao kiến ​​thức cho họ, nhưng tôi thường quá bận rộn. ★"Tôi" thường xuyên đi du lịch.
  • Phân tích đối chiếu: Đối chiếu nội dung đoạn độc thoại “我特别喜欢旅游,因为旅游不仅能让人放松心情,还能让人增长知识,可我就是平时太 忙了。” với nhận định “★ “我”常常去旅游。” (“Tôi” thường xuyên đi du lịch), nhận định này là SAI so với thông tin được đưa ra trong bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là × (SAI).
9

★ “我”不太喜欢那家咖啡店。

Phần 1: Nghe đoạn văn phán đoán Đúng/Sai
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại trong băng (Transcript):
那家小店布置得很有特色,墙的颜色十分漂亮,桌椅特别可爱。最主要的是那里的咖啡 不贵,味道也很棒。 ★ “我”不太喜欢那家咖啡店。
nà jiā xiǎo diàn bù zhì dé hěn yǒu tè sè , qiáng de yán sè shí fēn piào liàng , zhuō yǐ tè bié kě ài 。 zuì zhǔ yào de shì nà lǐ de kā fēi bù guì , wèi dào yě hěn bàng 。 ★ “ wǒ ” bù tài xǐ huān nà jiā kā fēi diàn 。
Nghĩa tiếng Việt: Quán nhỏ được trang trí rất độc đáo, tường rất đẹp, bàn ghế đặc biệt dễ thương. Điều quan trọng nhất là cà phê ở đó không đắt và có vị rất ngon. ★"Tôi" không thích quán cà phê đó lắm.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 那家小店布置得很有特色,墙的颜色十分漂亮,桌椅特别可爱。最主要的是那里的咖啡 不贵,味道也很棒。 ★ “我”不太喜欢那家咖啡店。
  • Nghĩa tiếng Việt: Quán nhỏ được trang trí rất độc đáo, tường rất đẹp, bàn ghế đặc biệt dễ thương. Điều quan trọng nhất là cà phê ở đó không đắt và có vị rất ngon. ★"Tôi" không thích quán cà phê đó lắm.
  • Phân tích đối chiếu: Đối chiếu nội dung đoạn độc thoại “那家小店布置得很有特色,墙的颜色十分漂亮,桌椅特别可爱。最主要的是那里的咖啡 不贵,味道也很棒。” với nhận định “★ “我”不太喜欢那家咖啡店。” (“Tôi” không thích quán cà phê đó lắm), nhận định này là SAI so với thông tin được đưa ra trong bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là × (SAI).
10

★ 火车还没出发。

Phần 1: Nghe đoạn văn phán đoán Đúng/Sai
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại trong băng (Transcript):
旅客朋友们请注意,开往青岛的列车5分钟后出发,请抓紧时间检票上车。 ★ 火车还没出发。
lǚ kè péng yǒu men qǐng zhù yì , kāi wǎng qīng dǎo de liè chē 5 fēn zhōng hòu chū fā , qǐng zhuā jǐn shí jiān jiǎn piào shàng chē 。 ★ huǒ chē hái méi chū fā 。
Nghĩa tiếng Việt: Quý khách lưu ý tàu tới Thanh Đảo sẽ khởi hành trong 5 phút nữa nên quý khách hãy nhanh tay làm thủ tục và lên tàu nhé. ★Tàu vẫn chưa rời bến.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 旅客朋友们请注意,开往青岛的列车5分钟后出发,请抓紧时间检票上车。 ★ 火车还没出发。
  • Nghĩa tiếng Việt: Quý khách lưu ý tàu tới Thanh Đảo sẽ khởi hành trong 5 phút nữa nên quý khách hãy nhanh tay làm thủ tục và lên tàu nhé. ★Tàu vẫn chưa rời bến.
  • Phân tích đối chiếu: Đối chiếu nội dung đoạn độc thoại “旅客朋友们请注意,开往青岛的列车5分钟后出发,请抓紧时间检票上车。” với nhận định “★ 火车还没出发。” (Tàu vẫn chưa rời đi), nhận định này là ĐÚNG so với thông tin được đưa ra trong bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là √ (ĐÚNG).
11

第11题:听对话,选择正确答案 问:关于男的,我们可以知道什么?

Phần 2: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A 要考试了
B 被录取了
C 周一出发
D 没有材料
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:您好!我是王力。请问贵公司招聘考试的结果出来了吗? 女:下周一早上八点你来公司上班吧,带上你的材料。 问:关于男的,我们可以知道什么?
nán : nín hǎo ! wǒ shì wáng lì 。 qǐng wèn guì gōng sī zhāo pìn kǎo shì de jié guǒ chū lái le ma ? nǚ : xià zhōu yī zǎo shàng bā diǎn nǐ lái gōng sī shàng bān ba , dài shàng nǐ de cái liào 。 wèn : guān yú nán de , wǒ men kě yǐ zhī dào shén me ?
Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Xin chào! Tôi là Vương Lệ. Kết quả tuyển dụng của công ty bạn có ra không? Người phụ nữ: Hãy đến công ty lúc 8 giờ sáng thứ Hai tuần sau và mang theo tài liệu. Hỏi: Chúng ta có thể biết gì về đàn ông?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男:您好!我是王力。请问贵公司招聘考试的结果出来了吗? 女:下周一早上八点你来公司上班吧,带上你的材料。 问:关于男的,我们可以知道什么?
  • Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Xin chào! Tôi là Vương Lệ. Kết quả tuyển dụng của công ty bạn có ra không? Người phụ nữ: Hãy đến công ty lúc 8 giờ sáng thứ Hai tuần sau và mang theo tài liệu. Hỏi: Chúng ta có thể biết gì về đàn ông?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 要考试了
    • B. 被录取了
    • C. 周一出发
    • D. 没有材料
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “关于男的,我们可以知道什么?”, phương án B (被录取了 — Được thừa nhận) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.
12

第12题:听对话,选择正确答案 问:男的主要是什么意思?

Phần 2: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A 去医院
B 没发烧
C 头很疼
D 想休息
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:你头这么热,烧得很厉害啊!快点儿去医院打针吧! 男:不用了,我睡一觉就好了。 问:男的主要是什么意思?
nǚ : nǐ tóu zhè me rè , shāo dé hěn lì hài a ! kuài diǎn ér qù yī yuàn dǎ zhēn ba ! nán : bù yòng le , wǒ shuì yī jiào jiù hǎo le 。 wèn : nán de zhǔ yào shì shén me yì si ?
Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Đầu anh nóng quá, sốt nặng quá! Hãy nhanh chóng đến bệnh viện và tiêm thuốc! Người đàn ông: Không, tôi sẽ ngủ một giấc và sẽ ổn thôi. Câu hỏi: Nam chủ yếu có nghĩa là gì?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女:你头这么热,烧得很厉害啊!快点儿去医院打针吧! 男:不用了,我睡一觉就好了。 问:男的主要是什么意思?
  • Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Đầu anh nóng quá, sốt nặng quá! Hãy nhanh chóng đến bệnh viện và tiêm thuốc! Người đàn ông: Không, tôi sẽ ngủ một giấc và sẽ ổn thôi. Câu hỏi: Nam chủ yếu có nghĩa là gì?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 去医院
    • B. 没发烧
    • C. 头很疼
    • D. 想休息
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “男的主要是什么意思?”, phương án D (想休息 — muốn nghỉ ngơi) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.
13

第13题:听对话,选择正确答案 问:男的最可能是什么人?

Phần 2: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A 司机
B 售票员
C 乘务员
D 服务员
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:买一张23号去南京的票。 男:23号的没有了,24号的要吗? 问:男的最可能是什么人?
nǚ : mǎi yī zhāng 23 hào qù nán jīng de piào 。 nán :23 hào de méi yǒu le ,24 hào de yào ma ? wèn : nán de zuì kě néng shì shén me rén ?
Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Mua vé đi Nam Kinh vào ngày 23. Nam: Tôi không có cái ngày 23. Bạn có muốn cái vào ngày 24 không? Câu hỏi: Người đàn ông có khả năng là ai nhất?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女:买一张23号去南京的票。 男:23号的没有了,24号的要吗? 问:男的最可能是什么人?
  • Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Mua vé đi Nam Kinh vào ngày 23. Nam: Tôi không có cái ngày 23. Bạn có muốn cái vào ngày 24 không? Câu hỏi: Người đàn ông có khả năng là ai nhất?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 司机
    • B. 售票员
    • C. 乘务员
    • D. 服务员
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “男的最可能是什么人?”, phương án B (售票员 — nhạc trưởng) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.
14

第14题:听对话,选择正确答案 问:他们最可能在什么地方?

Phần 2: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A 饭店
B 教室
C 火车
D 电影院
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:电影开演了,咱们的座位是8排6座。 男:好黑啊,小心点儿! 问:他们最可能在什么地方?
nǚ : diàn yǐng kāi yǎn le , zán men de zuò wèi shì 8 pái 6 zuò 。 nán : hǎo hēi a , xiǎo xīn diǎn ér ! wèn : tā men zuì kě néng zài shén me dì fāng ?
Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Phim đã bắt đầu rồi. Chỗ ngồi của chúng tôi là 8 hàng và 6 chỗ. Người đàn ông: Trời tối quá, hãy cẩn thận! Hỏi: Họ thường ở đâu nhất?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女:电影开演了,咱们的座位是8排6座。 男:好黑啊,小心点儿! 问:他们最可能在什么地方?
  • Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Phim đã bắt đầu rồi. Chỗ ngồi của chúng tôi là 8 hàng và 6 chỗ. Người đàn ông: Trời tối quá, hãy cẩn thận! Hỏi: Họ thường ở đâu nhất?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 饭店
    • B. 教室
    • C. 火车
    • D. 电影院
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “他们最可能在什么地方?”, phương án D (电影院 — rạp chiếu phim) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.
15

第15题:听对话,选择正确答案 问:男的怎么了?

Phần 2: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A 没开车
B 没带表
C 迟到了
D 上班累
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:你看都几点了!咱们不是说好6点见的吗? 男:还用说吗?下班路上堵车!原来半个小时的路,今天足足开了一个半小时。 问:男的怎么了?
nǚ : nǐ kàn dōu jǐ diǎn le ! zán men bú shì shuō hǎo 6 diǎn jiàn de ma ? nán : hái yòng shuō ma ? xià bān lù shàng dǔ chē ! yuán lái bàn gè xiǎo shí de lù , jīn tiān zú zú kāi le yí gè bàn xiǎo shí 。 wèn : nán de zěn me le ?
Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Nhìn xem mấy giờ rồi! Chẳng phải chúng ta đã đồng ý gặp nhau lúc 6 giờ sao? Người đàn ông: Bạn có cần nói thêm không? Ùn tắc giao thông trên đường đi làm! Cuộc hành trình trước đây kéo dài nửa giờ nay đã trở thành một tiếng rưỡi. Câu hỏi: Chuyện gì đã xảy ra với người đàn ông đó?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女:你看都几点了!咱们不是说好6点见的吗? 男:还用说吗?下班路上堵车!原来半个小时的路,今天足足开了一个半小时。 问:男的怎么了?
  • Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Nhìn xem mấy giờ rồi! Chẳng phải chúng ta đã đồng ý gặp nhau lúc 6 giờ sao? Người đàn ông: Bạn có cần nói thêm không? Ùn tắc giao thông trên đường đi làm! Cuộc hành trình trước đây kéo dài nửa giờ nay đã trở thành một tiếng rưỡi. Câu hỏi: Chuyện gì đã xảy ra với người đàn ông đó?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 没开车
    • B. 没带表
    • C. 迟到了
    • D. 上班累
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “男的怎么了?”, phương án C (迟到了 — muộn) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.
16

第16题:听对话,选择正确答案 问:女的刚才在做什么?

Phần 2: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A 跑步
B 登山
C 爬楼
D 坐电梯
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:小丽,你怎么满头是汗? 女:别提了,刚才电梯坏了,我从一楼爬到了十楼。 问:女的刚才在做什么?
nán : xiǎo lì , nǐ zěn me mǎn tóu shì hàn ? nǚ : bié tí le , gāng cái diàn tī huài le , wǒ cóng yī lóu pá dào le shí lóu 。 wèn : nǚ de gāng cái zài zuò shén me ?
Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Tiểu Lí, sao em đổ mồ hôi thế? Người phụ nữ: Quên đi, thang máy vừa bị hỏng và tôi đã leo từ tầng một lên tầng mười. Câu hỏi: Người phụ nữ vừa làm gì?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男:小丽,你怎么满头是汗? 女:别提了,刚才电梯坏了,我从一楼爬到了十楼。 问:女的刚才在做什么?
  • Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Tiểu Lí, sao em đổ mồ hôi thế? Người phụ nữ: Quên đi, thang máy vừa bị hỏng và tôi đã leo từ tầng một lên tầng mười. Câu hỏi: Người phụ nữ vừa làm gì?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 跑步
    • B. 登山
    • C. 爬楼
    • D. 坐电梯
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “女的刚才在做什么?”, phương án C (爬楼 — Leo cầu thang) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.
17

第17题:听对话,选择正确答案 问:对于礼物,男的是什么意思?

Phần 2: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A 不用买
B 自己买
C 女的决定
D 一起选择
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:过两天就是咱妈的生日了,送她什么礼物好呢? 男:你们女孩子会买东西,你看着办吧。 问:对于礼物,男的是什么意思?
nǚ : guò liǎng tiān jiù shì zán mā de shēng rì le , sòng tā shén me lǐ wù hǎo ne ? nán : nǐ men nǚ hái zi huì mǎi dōng xī , nǐ kàn zhe bàn ba 。 wèn : duì yú lǐ wù , nán de shì shén me yì si ?
Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Hai ngày nữa là sinh nhật mẹ chúng ta. Tôi nên tặng quà gì cho cô ấy? Nam: Các bạn nữ biết mua đồ nên tự lo được. Q: Việc trở thành một người đàn ông có ý nghĩa gì khi nói đến quà tặng?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女:过两天就是咱妈的生日了,送她什么礼物好呢? 男:你们女孩子会买东西,你看着办吧。 问:对于礼物,男的是什么意思?
  • Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Hai ngày nữa là sinh nhật mẹ chúng ta. Tôi nên tặng quà gì cho cô ấy? Nam: Các bạn nữ biết mua đồ nên tự lo được. Q: Việc trở thành một người đàn ông có ý nghĩa gì khi nói đến quà tặng?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 不用买
    • B. 自己买
    • C. 女的决定
    • D. 一起选择
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “对于礼物,男的是什么意思?”, phương án C (女的决定 — quyết định của phụ nữ) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.
18

第18题:听对话,选择正确答案 问:男的在做什么?

Phần 2: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A 修电视
B 看球赛
C 踢足球
D 看报纸
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:这么晚了,你怎么还在看电视? 男:亚洲足球赛,中国队对韩国队,踢得比想象的还要精彩!就快结束了。 问:男的在做什么?
nǚ : zhè me wǎn le , nǐ zěn me hái zài kàn diàn shì ? nán : yà zhōu zú qiú sài , zhōng guó duì duì hán guó duì , tī dé bǐ xiǎng xiàng de hái yào jīng cǎi ! jiù kuài jié shù le 。 wèn : nán de zài zuò shén me ?
Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Muộn thế rồi sao anh còn xem TV? Nam: Tại giải vô địch bóng đá châu Á, đội Trung Quốc thi đấu với đội Hàn Quốc, màn trình diễn của họ thậm chí còn thú vị hơn mong đợi! Nó gần như đã kết thúc. Câu hỏi: Người đàn ông đang làm gì?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女:这么晚了,你怎么还在看电视? 男:亚洲足球赛,中国队对韩国队,踢得比想象的还要精彩!就快结束了。 问:男的在做什么?
  • Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Muộn thế rồi sao anh còn xem TV? Nam: Tại giải vô địch bóng đá châu Á, đội Trung Quốc thi đấu với đội Hàn Quốc, màn trình diễn của họ thậm chí còn thú vị hơn mong đợi! Nó gần như đã kết thúc. Câu hỏi: Người đàn ông đang làm gì?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 修电视
    • B. 看球赛
    • C. 踢足球
    • D. 看报纸
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “男的在做什么?”, phương án B (看球赛 — xem trận bóng đá) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.
19

第19题:听对话,选择正确答案 问:男的现在多大?

Phần 2: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A 34岁
B 32岁
C 22岁
D 12岁
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:咱们得有十多年没见面了吧?你还像个年轻的小伙子。 男:怎么可能啊?都已经毕业12年了,那时我才22岁呢。 问:男的现在多大?
nǚ : zán men dé yǒu shí duō nián méi jiàn miàn le ba ? nǐ hái xiàng gè nián qīng de xiǎo huǒ zi 。 nán : zěn me kě néng a ? dōu yǐ jīng bì yè 12 nián le , nà shí wǒ cái 22 suì ne 。 wèn : nán de xiàn zài duō dà ?
Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Chúng ta đã không gặp nhau hơn mười năm rồi phải không? Trông bạn vẫn như một chàng trai trẻ. Người đàn ông: Làm sao có thể được? Tôi đã tốt nghiệp được 12 năm, lúc đó tôi mới 22 tuổi. Hỏi: Hiện nay người đàn ông bao nhiêu tuổi?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女:咱们得有十多年没见面了吧?你还像个年轻的小伙子。 男:怎么可能啊?都已经毕业12年了,那时我才22岁呢。 问:男的现在多大?
  • Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Chúng ta đã không gặp nhau hơn mười năm rồi phải không? Trông bạn vẫn như một chàng trai trẻ. Người đàn ông: Làm sao có thể được? Tôi đã tốt nghiệp được 12 năm, lúc đó tôi mới 22 tuổi. Hỏi: Hiện nay người đàn ông bao nhiêu tuổi?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 34岁
    • B. 32岁
    • C. 22岁
    • D. 12岁
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “男的现在多大?”, phương án A (34岁 — 34 tuổi) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.
20

第20题:听对话,选择正确答案 问:现在的天气怎么样?

Phần 2: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A 已下雨
B 太阳好
C 很凉快
D 热极了
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:屋子里怎么这么热?打开窗户吧。 女:窗户开着呢。快下雨了,屋里屋外一样热。 问:现在的天气怎么样?
nán : wū zi lǐ zěn me zhè me rè ? dǎ kāi chuāng hù ba 。 nǚ : chuāng hù kāi zhe ne 。 kuài xià yǔ le , wū lǐ wū wài yī yàng rè 。 wèn : xiàn zài de tiān qì zěn me yàng ?
Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Sao trong phòng lại nóng thế? Mở cửa sổ. Người phụ nữ: Cửa sổ đang mở. Trời sắp mưa và trong nhà cũng như ngoài trời đều nóng như nhau. Hỏi: Thời tiết bây giờ thế nào?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男:屋子里怎么这么热?打开窗户吧。 女:窗户开着呢。快下雨了,屋里屋外一样热。 问:现在的天气怎么样?
  • Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Sao trong phòng lại nóng thế? Mở cửa sổ. Người phụ nữ: Cửa sổ đang mở. Trời sắp mưa và trong nhà cũng như ngoài trời đều nóng như nhau. Hỏi: Thời tiết bây giờ thế nào?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 已下雨
    • B. 太阳好
    • C. 很凉快
    • D. 热极了
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “现在的天气怎么样?”, phương án D (热极了 — Cực kỳ nóng) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.
21

第21题:听对话,选择正确答案 问:男的认为女的工作得怎么样?

Phần 2: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A 很努力
B 很马虎
C 很骄傲
D 很轻松
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:经理,昨天我把下个月的工作计划放在您桌子上了,不知道您看到了没有? 男:看到了。我好好儿看了看,写得真是不错,看来你下了不少工夫。 问:男的认为女的工作得怎么样?
nǚ : jīng lǐ , zuó tiān wǒ bǎ xià gè yuè de gōng zuò jì huà fàng zài nín zhuō zi shàng le , bù zhī dào nín kàn dào le méi yǒu ? nán : kàn dào le 。 wǒ hǎo hǎo ér kàn le kàn , xiě dé zhēn shì bù cuò , kàn lái nǐ xià le bù shǎo gōng fu 。 wèn : nán de rèn wéi nǚ de gōng zuò dé zěn me yàng ?
Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Giám đốc, hôm qua tôi đã đặt kế hoạch làm việc của tháng tới trên bàn của anh. Bạn đã nhìn thấy nó chưa? Người đàn ông: Tôi đã nhìn thấy nó. Tôi đã xem kỹ nó và nó được viết rất tốt. Có vẻ như bạn đã bỏ rất nhiều công sức vào đó. Câu hỏi: Đàn ông nghĩ phụ nữ làm việc như thế nào?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女:经理,昨天我把下个月的工作计划放在您桌子上了,不知道您看到了没有? 男:看到了。我好好儿看了看,写得真是不错,看来你下了不少工夫。 问:男的认为女的工作得怎么样?
  • Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Giám đốc, hôm qua tôi đã đặt kế hoạch làm việc của tháng tới trên bàn của anh. Bạn đã nhìn thấy nó chưa? Người đàn ông: Tôi đã nhìn thấy nó. Tôi đã xem kỹ nó và nó được viết rất tốt. Có vẻ như bạn đã bỏ rất nhiều công sức vào đó. Câu hỏi: Đàn ông nghĩ phụ nữ làm việc như thế nào?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 很努力
    • B. 很马虎
    • C. 很骄傲
    • D. 很轻松
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “男的认为女的工作得怎么样?”, phương án A (很努力 — Rất khó) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.
22

第22题:听对话,选择正确答案 问:女的心情怎么样?

Phần 2: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A 很平静
B 很愉快
C 很着急
D 很激动
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:明天就考试了,我才复习了不到一半!怎么办呢? 男:放松点儿,明天的考试应该挺简单的。 问:女的心情怎么样?
nǚ : míng tiān jiù kǎo shì le , wǒ cái fù xí le bú dào yí bàn ! zěn me bàn ne ? nán : fàng sōng diǎn ér , míng tiān de kǎo shì yīng gāi tǐng jiǎn dān de 。 wèn : nǚ de xīn qíng zěn me yàng ?
Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Ngày mai thi và tôi mới ôn được chưa đến một nửa! Phải làm gì? Người đàn ông: Thư giãn đi. Bài kiểm tra ngày mai có lẽ sẽ khá dễ dàng. Câu hỏi: Người phụ nữ cảm thấy thế nào?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女:明天就考试了,我才复习了不到一半!怎么办呢? 男:放松点儿,明天的考试应该挺简单的。 问:女的心情怎么样?
  • Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Ngày mai thi và tôi mới ôn được chưa đến một nửa! Phải làm gì? Người đàn ông: Thư giãn đi. Bài kiểm tra ngày mai có lẽ sẽ khá dễ dàng. Câu hỏi: Người phụ nữ cảm thấy thế nào?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 很平静
    • B. 很愉快
    • C. 很着急
    • D. 很激动
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “女的心情怎么样?”, phương án C (很着急 — Rất lo lắng) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.
23

第23题:听对话,选择正确答案 问:男的主要是什么意思?

Phần 2: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A 来帮忙
B 有密码
C 没办法
D 也有邮箱
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:我刚申请了一个电子邮箱,可是忘了密码! 男:有办法找回密码。我帮你看看。 问:男的主要是什么意思?
nǚ : wǒ gāng shēn qǐng le yí gè diàn zi yóu xiāng , kě shì wàng le mì mǎ ! nán : yǒu bàn fǎ zhǎo huí mì mǎ 。 wǒ bāng nǐ kàn kàn 。 wèn : nán de zhǔ yào shì shén me yì si ?
Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Tôi vừa đăng ký địa chỉ email nhưng quên mật khẩu! Người đàn ông: Có một cách để lấy lại mật khẩu. Hãy để tôi giúp bạn xem xét. Câu hỏi: Nam chủ yếu có nghĩa là gì?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女:我刚申请了一个电子邮箱,可是忘了密码! 男:有办法找回密码。我帮你看看。 问:男的主要是什么意思?
  • Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Tôi vừa đăng ký địa chỉ email nhưng quên mật khẩu! Người đàn ông: Có một cách để lấy lại mật khẩu. Hãy để tôi giúp bạn xem xét. Câu hỏi: Nam chủ yếu có nghĩa là gì?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 来帮忙
    • B. 有密码
    • C. 没办法
    • D. 也有邮箱
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “男的主要是什么意思?”, phương án A (来帮忙 — đến để giúp đỡ) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.
24

第24题:听对话,选择正确答案 问:男的主要是什么意思?

Phần 2: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A 平时太忙
B 很爱逛街
C 喜欢女孩儿
D 不爱购物
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:你平时喜欢逛街吗? 男:逛街听上去只有你们女孩儿喜欢,不过我也非常喜欢,只是我和你们逛街的方式不 同。 问:男的主要是什么意思?
nǚ : nǐ píng shí xǐ huān guàng jiē ma ? nán : guàng jiē tīng shàng qù zhǐ yǒu nǐ men nǚ hái ér xǐ huān , bù guò wǒ yě fēi cháng xǐ huān , zhǐ shì wǒ hé nǐ men guàng jiē de fāng shì bù tóng 。 wèn : nán de zhǔ yào shì shén me yì si ?
Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Bạn có thường thích mua sắm không? Nam: Nghe có vẻ chỉ có các bạn nữ thích mua sắm thôi, nhưng tôi cũng rất thích. Chỉ là cách mua sắm của tôi khác với bạn. Câu hỏi: Nam chủ yếu có nghĩa là gì?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女:你平时喜欢逛街吗? 男:逛街听上去只有你们女孩儿喜欢,不过我也非常喜欢,只是我和你们逛街的方式不 同。 问:男的主要是什么意思?
  • Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Bạn có thường thích mua sắm không? Nam: Nghe có vẻ chỉ có các bạn nữ thích mua sắm thôi, nhưng tôi cũng rất thích. Chỉ là cách mua sắm của tôi khác với bạn. Câu hỏi: Nam chủ yếu có nghĩa là gì?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 平时太忙
    • B. 很爱逛街
    • C. 喜欢女孩儿
    • D. 不爱购物
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “男的主要是什么意思?”, phương án B (很爱逛街 — Rất thích mua sắm) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.
25

第25题:听对话,选择正确答案 问:关于网上购物,男的是什么态度?

Phần 2: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A 批评
B 表扬
C 怀疑
D 肯定
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:你觉得在网上买东西怎么样? 男:购物网站的东西和商店里的没什么两样,不过价格可便宜多了。我常常在网上购物。 问:关于网上购物,男的是什么态度?
nǚ : nǐ jué de zài wǎng shàng mǎi dōng xī zěn me yàng ? nán : gòu wù wǎng zhàn de dōng xī hé shāng diàn lǐ de méi shén me liǎng yàng , bù guò jià gé kě pián yi duō le 。 wǒ cháng cháng zài wǎng shàng gòu wù 。 wèn : guān yú wǎng shàng gòu wù , nán de shì shén me tài dù ?
Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Bạn nghĩ gì về việc mua đồ trực tuyến? Người đàn ông: Đồ trên các trang mua sắm cũng giống như đồ trong cửa hàng nhưng giá lại rẻ hơn rất nhiều. Tôi thường xuyên mua sắm trực tuyến. Câu hỏi: Thái độ của nam giới đối với mua sắm trực tuyến là gì?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女:你觉得在网上买东西怎么样? 男:购物网站的东西和商店里的没什么两样,不过价格可便宜多了。我常常在网上购物。 问:关于网上购物,男的是什么态度?
  • Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Bạn nghĩ gì về việc mua đồ trực tuyến? Người đàn ông: Đồ trên các trang mua sắm cũng giống như đồ trong cửa hàng nhưng giá lại rẻ hơn rất nhiều. Tôi thường xuyên mua sắm trực tuyến. Câu hỏi: Thái độ của nam giới đối với mua sắm trực tuyến là gì?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 批评
    • B. 表扬
    • C. 怀疑
    • D. 肯定
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “关于网上购物,男的是什么态度?”, phương án D (肯定 — Chắc chắn rồi) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.
26

第26题:听长对话或短文,选择正确答案 问:今天的会议几点开始?

Phần 3: Nghe hội thoại dài / đoạn văn chọn đáp án
A 一点
B 一点半
C 两点
D 两点半
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:把经理的文件拿到会议室去吧。 女:好的。下午的会在205会议室吧? 男:是的。是在205。对了,时间改成一点半了。 女:提前了半小时,怪不得你让我这么早就把材料拿过去呢。 问:今天的会议几点开始?
nán : bǎ jīng lǐ de wén jiàn ná dào huì yì shì qù ba 。 nǚ : hǎo de 。 xià wǔ de huì zài 205 huì yì shì ba ? nán : shì de 。 shì zài 205。 duì le , shí jiān gǎi chéng yì diǎn bàn le 。 nǚ : tí qián le bàn xiǎo shí , guài bù dé nǐ ràng wǒ zhè me zǎo jiù bǎ cái liào ná guò qù ne 。 wèn : jīn tiān de huì yì jǐ diǎn kāi shǐ ?
Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Mang tài liệu của người quản lý lên phòng họp. Người phụ nữ: Được rồi. Nó sẽ diễn ra ở phòng họp 205 vào buổi chiều phải không? Người đàn ông: Vâng. Bây giờ là 205. Nhân tiện, thời gian đã được đổi thành một giờ rưỡi. Người phụ nữ: Còn sớm nửa tiếng thôi. Chẳng trách cậu lại yêu cầu tôi lấy tài liệu sớm như vậy. Hỏi: Cuộc họp hôm nay bắt đầu lúc mấy giờ?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男:把经理的文件拿到会议室去吧。 女:好的。下午的会在205会议室吧? 男:是的。是在205。对了,时间改成一点半了。 女:提前了半小时,怪不得你让我这么早就把材料拿过去呢。 问:今天的会议几点开始?
  • Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Mang tài liệu của người quản lý lên phòng họp. Người phụ nữ: Được rồi. Nó sẽ diễn ra ở phòng họp 205 vào buổi chiều phải không? Người đàn ông: Vâng. Bây giờ là 205. Nhân tiện, thời gian đã được đổi thành một giờ rưỡi. Người phụ nữ: Còn sớm nửa tiếng thôi. Chẳng trách cậu lại yêu cầu tôi lấy tài liệu sớm như vậy. Hỏi: Cuộc họp hôm nay bắt đầu lúc mấy giờ?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 一点
    • B. 一点半
    • C. 两点
    • D. 两点半
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “今天的会议几点开始?”, phương án B (一点半 — một giờ rưỡi) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.
27

第27题:听长对话或短文,选择正确答案 问:女的建议男的穿什么样的衣服?

Phần 3: Nghe hội thoại dài / đoạn văn chọn đáp án
A 奇怪
B 随便
C 一般
D 正式
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:明天公司要举办年底的晚会,你说我穿什么衣服去比较好? 女:噢,这样的晚会上,大家会聚在一起唱歌、做游戏什么的,穿得太正式或者太随便, 都会让人觉得奇怪。穿一般的衣服就行,比如一件毛衣加一件外套,文简单又舒服。 男:好,就听你的。 问:女的建议男的穿什么样的衣服?
nán : míng tiān gōng sī yào jǔ bàn nián dǐ de wǎn huì , nǐ shuō wǒ chuān shén me yī fú qù bǐ jiào hǎo ? nǚ : ō , zhè yàng de wǎn huì shàng , dà jiā huì jù zài yì qǐ chàng gē 、 zuò yóu xì shén me de , chuān dé tài zhèng shì huò zhě tài suí biàn , dū huì ràng rén jué de qí guài 。 chuān yì bān de yī fú jiù xíng , bǐ rú yī jiàn máo yī jiā yī jiàn wài tào , wén jiǎn dān yòu shū fú 。 nán : hǎo , jiù tīng nǐ de 。 wèn : nǚ de jiàn yì nán de chuān shén me yàng de yī fú ?
Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Ngày mai công ty sẽ tổ chức tiệc tất niên. Bạn nghĩ tôi nên mặc gì? Người phụ nữ: Ồ, trong một bữa tiệc như thế này, mọi người cùng nhau ca hát, chơi trò chơi, v.v. Nếu bạn ăn mặc quá trang trọng hoặc quá giản dị sẽ khiến mọi người cảm thấy xa lạ. Chỉ cần mặc quần áo bình thường như áo len và áo khoác, thật đơn giản và thoải mái. Người đàn ông: Được rồi, tôi sẽ nghe bạn. Câu hỏi: Phụ nữ khuyên đàn ông nên mặc loại quần áo nào?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男:明天公司要举办年底的晚会,你说我穿什么衣服去比较好? 女:噢,这样的晚会上,大家会聚在一起唱歌、做游戏什么的,穿得太正式或者太随便, 都会让人觉得奇怪。穿一般的衣服就行,比如一件毛衣加一件外套,文简单又舒服。 男:好,就听你的。 问:女的建议男的穿什么样的衣服?
  • Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Ngày mai công ty sẽ tổ chức tiệc tất niên. Bạn nghĩ tôi nên mặc gì? Người phụ nữ: Ồ, trong một bữa tiệc như thế này, mọi người cùng nhau ca hát, chơi trò chơi, v.v. Nếu bạn ăn mặc quá trang trọng hoặc quá giản dị sẽ khiến mọi người cảm thấy xa lạ. Chỉ cần mặc quần áo bình thường như áo len và áo khoác, thật đơn giản và thoải mái. Người đàn ông: Được rồi, tôi sẽ nghe bạn. Câu hỏi: Phụ nữ khuyên đàn ông nên mặc loại quần áo nào?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 奇怪
    • B. 随便
    • C. 一般
    • D. 正式
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “女的建议男的穿什么样的衣服?”, phương án C (一般 — trung bình) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.
28

第28题:听长对话或短文,选择正确答案 问:男的是什么意思?

Phần 3: Nghe hội thoại dài / đoạn văn chọn đáp án
A 非常有钱
B 不怕失败
C 愿意帮忙
D 不想开店
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:你有没有考虑过毕业以后自己做生意? 男:做生意得有本钱,还得不怕失败。 女:我家人支持我开一家商店,你能来帮助我吗? 男:如果是你邀请我的话,我当然愿意了。 问:男的是什么意思?
nǚ : nǐ yǒu méi yǒu kǎo lǜ guò bì yè yǐ hòu zì yǐ zuò shēng yì ? nán : zuò shēng yì dé yǒu běn qián , hái dé bù pà shī bài 。 nǚ : wǒ jiā rén zhī chí wǒ kāi yī jiā shāng diàn , nǐ néng lái bāng zhù wǒ ma ? nán : rú guǒ shì nǐ yāo qǐng wǒ de huà , wǒ dāng rán yuàn yì le 。 wèn : nán de shì shén me yì si ?
Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Bạn đã bao giờ cân nhắc việc khởi nghiệp sau khi tốt nghiệp chưa? Người đàn ông: Làm kinh doanh phải có vốn, không được sợ thất bại. Người phụ nữ: Gia đình tôi ủng hộ việc tôi mở cửa hàng. Bạn có thể giúp tôi được không? Người đàn ông: Nếu bạn mời tôi, tất nhiên là tôi sẽ làm. Câu hỏi: Nam có nghĩa là gì?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女:你有没有考虑过毕业以后自己做生意? 男:做生意得有本钱,还得不怕失败。 女:我家人支持我开一家商店,你能来帮助我吗? 男:如果是你邀请我的话,我当然愿意了。 问:男的是什么意思?
  • Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Bạn đã bao giờ cân nhắc việc khởi nghiệp sau khi tốt nghiệp chưa? Người đàn ông: Làm kinh doanh phải có vốn, không được sợ thất bại. Người phụ nữ: Gia đình tôi ủng hộ việc tôi mở cửa hàng. Bạn có thể giúp tôi được không? Người đàn ông: Nếu bạn mời tôi, tất nhiên là tôi sẽ làm. Câu hỏi: Nam có nghĩa là gì?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 非常有钱
    • B. 不怕失败
    • C. 愿意帮忙
    • D. 不想开店
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “男的是什么意思?”, phương án C (愿意帮忙 — sẵn sàng giúp đỡ) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.
29

第29题:听长对话或短文,选择正确答案 问:明天天气怎么样?

Phần 3: Nghe hội thoại dài / đoạn văn chọn đáp án
A 变暖和
B 会下雪
C 零度以上
D 跟今天一样
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:七点半了,快点儿看看中央一台的天气预报。 男:不用看电视了,我手机上有短信预报。 女:明天是不是要变天了? 男:是,明天和后天都有雪,可没现在这么暖和了,要降到零下2度。 问:明天天气怎么样?
nǚ : qī diǎn bàn le , kuài diǎn ér kàn kàn zhōng yāng yī tái de tiān qì yù bào 。 nán : bù yòng kàn diàn shì le , wǒ shǒu jī shàng yǒu duǎn xìn yù bào 。 nǚ : míng tiān shì bú shì yào biàn tiān le ? nán : shì , míng tiān hé hòu tiān dōu yǒu xuě , kě méi xiàn zài zhè me nuǎn huo le , yào jiàng dào líng xià 2 dù 。 wèn : míng tiān tiān qì zěn me yàng ?
Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Đã bảy giờ rưỡi rồi, nhanh lên xem dự báo thời tiết từ CCTV. Người đàn ông: Không cần xem TV. Tôi có dự báo tin nhắn văn bản trên điện thoại của mình. Người phụ nữ: Ngày mai thời tiết có thay đổi không? Người đàn ông: Vâng, ngày mai và ngày mốt sẽ có tuyết, nhưng trời sẽ không ấm như bây giờ. Nó sẽ giảm xuống âm 2 độ. Q: Thời tiết ngày mai sẽ thế nào?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女:七点半了,快点儿看看中央一台的天气预报。 男:不用看电视了,我手机上有短信预报。 女:明天是不是要变天了? 男:是,明天和后天都有雪,可没现在这么暖和了,要降到零下2度。 问:明天天气怎么样?
  • Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Đã bảy giờ rưỡi rồi, nhanh lên xem dự báo thời tiết từ CCTV. Người đàn ông: Không cần xem TV. Tôi có dự báo tin nhắn văn bản trên điện thoại của mình. Người phụ nữ: Ngày mai thời tiết có thay đổi không? Người đàn ông: Vâng, ngày mai và ngày mốt sẽ có tuyết, nhưng trời sẽ không ấm như bây giờ. Nó sẽ giảm xuống âm 2 độ. Q: Thời tiết ngày mai sẽ thế nào?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 变暖和
    • B. 会下雪
    • C. 零度以上
    • D. 跟今天一样
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “明天天气怎么样?”, phương án B (会下雪 — Trời sẽ có tuyết) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.
30

第30题:听长对话或短文,选择正确答案 问:男的有什么打算?

Phần 3: Nghe hội thoại dài / đoạn văn chọn đáp án
A 看腿
B 去做客
C 买沙发
D 去超市
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:我想去趟家居商场。 女:去那儿千什么? 男:我家的沙发腿儿坏了,我打算买个新沙发。 女:那我陪你去,帮你挑一挑,还能帮你讲讲价。 问:男的有什么打算?
nán : wǒ xiǎng qù tàng jiā jū shāng chǎng 。 nǚ : qù nà ér qiān shén me ? nán : wǒ jiā de shā fā tuǐ ér huài le , wǒ dǎ suàn mǎi gè xīn shā fā 。 nǚ : nà wǒ péi nǐ qù , bāng nǐ tiāo yī tiāo , hái néng bāng nǐ jiǎng jiǎng jià 。 wèn : nán de yǒu shén me dǎ suàn ?
Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Tôi muốn đến trung tâm mua sắm nội thất gia đình. Người phụ nữ: Bạn định làm gì ở đó? Người đàn ông: Chân ghế sofa của tôi bị gãy rồi. Tôi dự định mua một chiếc ghế sofa mới. Người phụ nữ: Vậy tôi sẽ đi cùng bạn và giúp bạn lựa chọn. Tôi cũng có thể giúp bạn thương lượng giá cả. Câu hỏi: Kế hoạch của người đàn ông là gì?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男:我想去趟家居商场。 女:去那儿千什么? 男:我家的沙发腿儿坏了,我打算买个新沙发。 女:那我陪你去,帮你挑一挑,还能帮你讲讲价。 问:男的有什么打算?
  • Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Tôi muốn đến trung tâm mua sắm nội thất gia đình. Người phụ nữ: Bạn định làm gì ở đó? Người đàn ông: Chân ghế sofa của tôi bị gãy rồi. Tôi dự định mua một chiếc ghế sofa mới. Người phụ nữ: Vậy tôi sẽ đi cùng bạn và giúp bạn lựa chọn. Tôi cũng có thể giúp bạn thương lượng giá cả. Câu hỏi: Kế hoạch của người đàn ông là gì?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 看腿
    • B. 去做客
    • C. 买沙发
    • D. 去超市
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “男的有什么打算?”, phương án C (买沙发 — mua ghế sofa) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.
31

第31题:听长对话或短文,选择正确答案 问:男的最可能是什么人?

Phần 3: Nghe hội thoại dài / đoạn văn chọn đáp án
A 交警
B 售票员
C 乘务员
D 出租车司机
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:前面就是大使馆了,你就在门口下车吗? 女:对。 男:好的,到了。开门时注意后面的车,带好你的东西。 女:好的。师傅,给您钱。 问:男的最可能是什么人?
nán : qián miàn jiù shì dà shǐ guǎn le , nǐ jiù zài mén kǒu xià chē ma ? nǚ : duì 。 nán : hǎo de , dào le 。 kāi mén shí zhù yì hòu miàn de chē , dài hǎo nǐ de dōng xī 。 nǚ : hǎo de 。 shī fù , gěi nín qián 。 wèn : nán de zuì kě néng shì shén me rén ?
Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Đại sứ quán ở ngay phía trước. Bạn sẽ xuống xe ở cửa chứ? Người phụ nữ: Vâng. Người đàn ông: Được rồi, chúng tôi đây. Hãy chú ý xe ô tô phía sau khi mở cửa và mang theo đồ đạc bên mình. Người phụ nữ: Được rồi. Sư phụ, đưa tiền cho tôi. Câu hỏi: Người đàn ông có khả năng là ai nhất?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男:前面就是大使馆了,你就在门口下车吗? 女:对。 男:好的,到了。开门时注意后面的车,带好你的东西。 女:好的。师傅,给您钱。 问:男的最可能是什么人?
  • Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Đại sứ quán ở ngay phía trước. Bạn sẽ xuống xe ở cửa chứ? Người phụ nữ: Vâng. Người đàn ông: Được rồi, chúng tôi đây. Hãy chú ý xe ô tô phía sau khi mở cửa và mang theo đồ đạc bên mình. Người phụ nữ: Được rồi. Sư phụ, đưa tiền cho tôi. Câu hỏi: Người đàn ông có khả năng là ai nhất?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 交警
    • B. 售票员
    • C. 乘务员
    • D. 出租车司机
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “男的最可能是什么人?”, phương án D (出租车司机 — tài xế taxi) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.
32

第32题:听长对话或短文,选择正确答案 问:关于男的,我们可以知道什么?

Phần 3: Nghe hội thoại dài / đoạn văn chọn đáp án
A 朋友不多
B 不想结婚
C 还没对象
D 已经结婚
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:小王,听说你还没女朋友呢。 男:我刚参加工作,不着急。 女:你也快30了吧?年纪不小了,应该考虑考虑个人问题了。 男:主要是周围没有合适的。 女:我倒认识一个女孩儿,跟你年龄、个子都很合适,改天介绍你们认识认识。 问:关于男的,我们可以知道什么?
nǚ : xiǎo wáng , tīng shuō nǐ hái méi nǚ péng yǒu ne 。 nán : wǒ gāng cān jiā gōng zuò , bù zháo jí 。 nǚ : nǐ yě kuài 30 le ba ? nián jì bù xiǎo le , yīng gāi kǎo lǜ kǎo lǜ gè rén wèn tí le 。 nán : zhǔ yào shì zhōu wéi méi yǒu hé shì de 。 nǚ : wǒ dào rèn shí yí gè nǚ hái ér , gēn nǐ nián líng 、 gè zi dōu hěn hé shì , gǎi tiān jiè shào nǐ men rèn shí rèn shí 。 wèn : guān yú nán de , wǒ men kě yǐ zhī dào shén me ?
Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Tiểu Vương, nghe nói cậu chưa có bạn gái. Người đàn ông: Tôi mới bắt đầu làm việc nên cũng không vội. Người phụ nữ: Anh gần 30 rồi phải không? Bạn không còn trẻ nữa và bạn nên cân nhắc các vấn đề cá nhân. Nam: Chủ yếu là vì xung quanh không có ai phù hợp. Người phụ nữ: Tôi biết một cô gái có độ tuổi và chiều cao phù hợp với bạn. Tôi sẽ giới thiệu bạn với cô ấy vào lúc khác. Hỏi: Chúng ta có thể biết gì về đàn ông?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女:小王,听说你还没女朋友呢。 男:我刚参加工作,不着急。 女:你也快30了吧?年纪不小了,应该考虑考虑个人问题了。 男:主要是周围没有合适的。 女:我倒认识一个女孩儿,跟你年龄、个子都很合适,改天介绍你们认识认识。 问:关于男的,我们可以知道什么?
  • Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Tiểu Vương, nghe nói cậu chưa có bạn gái. Người đàn ông: Tôi mới bắt đầu làm việc nên cũng không vội. Người phụ nữ: Anh gần 30 rồi phải không? Bạn không còn trẻ nữa và bạn nên cân nhắc các vấn đề cá nhân. Nam: Chủ yếu là vì xung quanh không có ai phù hợp. Người phụ nữ: Tôi biết một cô gái có độ tuổi và chiều cao phù hợp với bạn. Tôi sẽ giới thiệu bạn với cô ấy vào lúc khác. Hỏi: Chúng ta có thể biết gì về đàn ông?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 朋友不多
    • B. 不想结婚
    • C. 还没对象
    • D. 已经结婚
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “关于男的,我们可以知道什么?”, phương án C (还没对象 — Chưa có ai) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.
33

第33题:听长对话或短文,选择正确答案 问:新房子怎么样?

Phần 3: Nghe hội thoại dài / đoạn văn chọn đáp án
A 价格合适
B 位置很差
C 离公司近
D 楼层很高
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:听说你买新房子了,就在咱们公司附近? 女:是啊,以前的房子离公司太远,所以卖了,买下了现在这套。这套房子位置好,可价 格实在太贵了。 男:房价还会越来越高的,早买一定比晚买合适。 女:你说的也是。 问:新房子怎么样?
nán : tīng shuō nǐ mǎi xīn fáng zi le , jiù zài zán men gōng sī fù jìn ? nǚ : shì a , yǐ qián de fáng zi lí gōng sī tài yuǎn , suǒ yǐ mài le , mǎi xià le xiàn zài zhè tào 。 zhè tào fáng zi wèi zhì hǎo , kě jià gé shí zài tài guì le 。 nán : fáng jià hái huì yuè lái yuè gāo de , zǎo mǎi yí dìng bǐ wǎn mǎi hé shì 。 nǚ : nǐ shuō de yě shì 。 wèn : xīn fáng zi zěn me yàng ?
Nghĩa tiếng Việt: Nam: Tôi nghe nói bạn đã mua một ngôi nhà mới. Có gần công ty chúng tôi không? Nữ: Đúng rồi, căn nhà trước cách công ty quá xa nên tôi đã bán đi và mua căn nhà hiện tại. Ngôi nhà này ở vị trí tốt nhưng giá quá đắt. Người đàn ông: Giá nhà đất sẽ ngày càng cao hơn, vì vậy tốt hơn hết là bạn nên mua càng sớm càng tốt. Người phụ nữ: Đó là những gì bạn đã nói. Q: Ngôi nhà mới thế nào?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男:听说你买新房子了,就在咱们公司附近? 女:是啊,以前的房子离公司太远,所以卖了,买下了现在这套。这套房子位置好,可价 格实在太贵了。 男:房价还会越来越高的,早买一定比晚买合适。 女:你说的也是。 问:新房子怎么样?
  • Nghĩa tiếng Việt: Nam: Tôi nghe nói bạn đã mua một ngôi nhà mới. Có gần công ty chúng tôi không? Nữ: Đúng rồi, căn nhà trước cách công ty quá xa nên tôi đã bán đi và mua căn nhà hiện tại. Ngôi nhà này ở vị trí tốt nhưng giá quá đắt. Người đàn ông: Giá nhà đất sẽ ngày càng cao hơn, vì vậy tốt hơn hết là bạn nên mua càng sớm càng tốt. Người phụ nữ: Đó là những gì bạn đã nói. Q: Ngôi nhà mới thế nào?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 价格合适
    • B. 位置很差
    • C. 离公司近
    • D. 楼层很高
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “新房子怎么样?”, phương án C (离公司近 — Gần công ty) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.
34

第34题:听长对话或短文,选择正确答案 问:男的在干什么?

Phần 3: Nghe hội thoại dài / đoạn văn chọn đáp án
A 坐公交车
B 认领钱包
C 办理银行卡
D 向警察道歉
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:警官,您好!我来领我丢的钱包。 女:那你先说说你的钱包是什么样子的。 男:是一个黑色的皮钱包,里面有我的身份证、两张银行卡。现金有多少,我有些记不清 了,大概三四百块钱吧。 女:你是什么时候丢的钱包? 男:昨天下午,在公交车上。 问:男的在干什么?
nán : jǐng guān , nín hǎo ! wǒ lái lǐng wǒ diū de qián bāo 。 nǚ : nà nǐ xiān shuō shuō nǐ de qián bāo shì shén me yàng zi de 。 nán : shì yí gè hēi sè de pí qián bāo , lǐ miàn yǒu wǒ de shēn fèn zhèng 、 liǎng zhāng yín háng kǎ 。 xiàn jīn yǒu duō shǎo , wǒ yǒu xiē jì bù qīng le , dà gài sān sì bǎi kuài qián ba 。 nǚ : nǐ shì shén me shí hòu diū de qián bāo ? nán : zuó tiān xià wǔ , zài gōng jiāo chē shàng 。 wèn : nán de zài gàn shén me ?
Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Xin chào, cảnh sát! Tôi đến đây để lấy lại chiếc ví bị mất của mình. Người phụ nữ: Vậy trước tiên hãy cho tôi biết ví của bạn trông như thế nào. Người đàn ông: Đó là một chiếc ví da màu đen, trong đó có CMND và hai thẻ ngân hàng của tôi. Tôi không nhớ đó là bao nhiêu tiền mặt, nhưng có lẽ khoảng ba đến bốn trăm nhân dân tệ. Người phụ nữ: Bạn bị mất ví khi nào? Người đàn ông: Chiều hôm qua, trên xe buýt. Câu hỏi: Người đàn ông đang làm gì?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男:警官,您好!我来领我丢的钱包。 女:那你先说说你的钱包是什么样子的。 男:是一个黑色的皮钱包,里面有我的身份证、两张银行卡。现金有多少,我有些记不清 了,大概三四百块钱吧。 女:你是什么时候丢的钱包? 男:昨天下午,在公交车上。 问:男的在干什么?
  • Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Xin chào, cảnh sát! Tôi đến đây để lấy lại chiếc ví bị mất của mình. Người phụ nữ: Vậy trước tiên hãy cho tôi biết ví của bạn trông như thế nào. Người đàn ông: Đó là một chiếc ví da màu đen, trong đó có CMND và hai thẻ ngân hàng của tôi. Tôi không nhớ đó là bao nhiêu tiền mặt, nhưng có lẽ khoảng ba đến bốn trăm nhân dân tệ. Người phụ nữ: Bạn bị mất ví khi nào? Người đàn ông: Chiều hôm qua, trên xe buýt. Câu hỏi: Người đàn ông đang làm gì?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 坐公交车
    • B. 认领钱包
    • C. 办理银行卡
    • D. 向警察道歉
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “男的在干什么?”, phương án B (认领钱包 — yêu cầu ví) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.
35

第35题:听长对话或短文,选择正确答案 问:小周在做什么?

Phần 3: Nghe hội thoại dài / đoạn văn chọn đáp án
A 做客
B 回家
C 散步
D 看望老师
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:是小周啊,快请进。请坐,我给你倒点儿茶。 男:您别忙了。我来看看李老师,听说他前一段时间病了,不知道现在怎么样了。 女:早就好了。这不,他自己出去散步了,一会儿就回来。你等等他。 问:小周在做什么?
nǚ : shì xiǎo zhōu a , kuài qǐng jìn 。 qǐng zuò , wǒ gěi nǐ dào diǎn ér chá 。 nán : nín bié máng le 。 wǒ lái kàn kàn lǐ lǎo shī , tīng shuō tā qián yī duàn shí jiān bìng le , bù zhī dào xiàn zài zěn me yàng le 。 nǚ : zǎo jiù hǎo le 。 zhè bù , tā zì yǐ chū qù sàn bù le , yī huì er jiù huí lái 。 nǐ děng děng tā 。 wèn : xiǎo zhōu zài zuò shén me ?
Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Tiểu Chu đây, vào nhanh đi. Hãy ngồi xuống và tôi sẽ rót cho bạn một ít trà. Người đàn ông: Đừng bận rộn nữa. Tôi đến gặp thầy Lý. Tôi nghe nói anh ấy bị bệnh cách đây một thời gian. Tôi không biết bây giờ anh ấy thế nào. Người phụ nữ: Lâu rồi vẫn ổn. Không, anh ấy ra ngoài đi dạo và sẽ quay lại sớm thôi. Bạn đợi anh ấy nhé. Hỏi: Tiểu Chu đang làm gì?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女:是小周啊,快请进。请坐,我给你倒点儿茶。 男:您别忙了。我来看看李老师,听说他前一段时间病了,不知道现在怎么样了。 女:早就好了。这不,他自己出去散步了,一会儿就回来。你等等他。 问:小周在做什么?
  • Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Tiểu Chu đây, vào nhanh đi. Hãy ngồi xuống và tôi sẽ rót cho bạn một ít trà. Người đàn ông: Đừng bận rộn nữa. Tôi đến gặp thầy Lý. Tôi nghe nói anh ấy bị bệnh cách đây một thời gian. Tôi không biết bây giờ anh ấy thế nào. Người phụ nữ: Lâu rồi vẫn ổn. Không, anh ấy ra ngoài đi dạo và sẽ quay lại sớm thôi. Bạn đợi anh ấy nhé. Hỏi: Tiểu Chu đang làm gì?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 做客
    • B. 回家
    • C. 散步
    • D. 看望老师
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “小周在做什么?”, phương án D (看望老师 — thăm thầy) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.
36

第36题:听长对话或短文,选择正确答案 问:金智勋喜欢哪一项中国文化?

Phần 3: Nghe hội thoại dài / đoạn văn chọn đáp án
A 剪纸
B 书法
C 中国画
D 太极拳
Lời thoại trong băng (Transcript):
金智勋特别喜欢中国画。每次学画,他都早早来到课堂,还自己花钱购买了一套价格不便宜的画画儿工具。每天下午学习两个小时,他坚持了两年的时间。现在,他画画儿的水平进步很大,他还喜欢把自己的画儿作为礼物送给亲朋好友。 问:金智勋喜欢哪一项中国文化?
jīn zhì xūn tè bié xǐ huān zhōng guó huà 。 měi cì xué huà , tā dōu zǎo zǎo lái dào kè táng , hái zì yǐ huā qián gòu mǎi le yī tào jià gé bù biàn yí de huà huà ér gōng jù 。 měi tiān xià wǔ xué xí liǎng gè xiǎo shí , tā jiān chí le liǎng nián de shí jiān 。 xiàn zài , tā huà huà ér de shuǐ píng jìn bù hěn dà , tā hái xǐ huān bǎ zì jǐ de huà ér zuò wéi lǐ wù sòng gěi qīn péng hǎo yǒu 。 wèn : jīn zhì xūn xǐ huān nǎ yī xiàng zhōng guó wén huà ?
Nghĩa tiếng Việt: Kim Ji-hoon đặc biệt thích hội họa Trung Quốc. Mỗi lần học vẽ, cậu đều đến lớp sớm và tự bỏ tiền ra mua một bộ dụng cụ vẽ đắt tiền. Anh ấy học hai giờ mỗi buổi chiều trong hai năm. Giờ đây, kỹ năng vẽ tranh của anh đã tiến bộ rất nhiều và anh cũng thích tặng tranh của mình làm quà cho người thân, bạn bè. Câu hỏi: Kim Ji-hoon thích phần văn hóa Trung Quốc nào?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 金智勋特别喜欢中国画。每次学画,他都早早来到课堂,还自己花钱购买了一套价格不便宜的画画儿工具。每天下午学习两个小时,他坚持了两年的时间。现在,他画画儿的水平进步很大,他还喜欢把自己的画儿作为礼物送给亲朋好友。 问:金智勋喜欢哪一项中国文化?
  • Nghĩa tiếng Việt: Kim Ji-hoon đặc biệt thích hội họa Trung Quốc. Mỗi lần học vẽ, cậu đều đến lớp sớm và tự bỏ tiền ra mua một bộ dụng cụ vẽ đắt tiền. Anh ấy học hai giờ mỗi buổi chiều trong hai năm. Giờ đây, kỹ năng vẽ tranh của anh đã tiến bộ rất nhiều và anh cũng thích tặng tranh của mình làm quà cho người thân, bạn bè. Câu hỏi: Kim Ji-hoon thích phần văn hóa Trung Quốc nào?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 剪纸
    • B. 书法
    • C. 中国画
    • D. 太极拳
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “金智勋喜欢哪一项中国文化?”, phương án C (中国画 — tranh trung quốc) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.
37

第37题:听长对话或短文,选择正确答案 问:关于金智勋,下面哪一项是正确的?

Phần 3: Nghe hội thoại dài / đoạn văn chọn đáp án
A 在家学画
B 常买中国画
C 画画儿一般
D 学画努力
Lời thoại trong băng (Transcript):
金智勋特别喜欢中国画。每次学画,他都早早来到课堂,还自己花钱购买了一套价格不便宜的画画儿工具。每天下午学习两个小时,他坚持了两年的时间。现在,他画画儿的水平进步很大,他还喜欢把自己的画儿作为礼物送给亲朋好友。 问:关于金智勋,下面哪一项是正确的?
jīn zhì xūn tè bié xǐ huān zhōng guó huà 。 měi cì xué huà , tā dōu zǎo zǎo lái dào kè táng , hái zì yǐ huā qián gòu mǎi le yī tào jià gé bù biàn yí de huà huà ér gōng jù 。 měi tiān xià wǔ xué xí liǎng gè xiǎo shí , tā jiān chí le liǎng nián de shí jiān 。 xiàn zài , tā huà huà ér de shuǐ píng jìn bù hěn dà , tā hái xǐ huān bǎ zì jǐ de huà ér zuò wéi lǐ wù sòng gěi qīn péng hǎo yǒu 。 wèn : guān yú jīn zhì xūn , xià miàn nǎ yī xiàng shì zhèng què de ?
Nghĩa tiếng Việt: Kim Ji-hoon đặc biệt thích hội họa Trung Quốc. Mỗi lần học vẽ, cậu đều đến lớp sớm và tự bỏ tiền ra mua một bộ dụng cụ vẽ đắt tiền. Anh ấy học hai giờ mỗi buổi chiều trong hai năm. Giờ đây, kỹ năng vẽ tranh của anh đã tiến bộ rất nhiều và anh cũng thích tặng tranh của mình làm quà cho người thân, bạn bè. Câu hỏi: Điều nào sau đây đúng về Kim Ji-hoon?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 金智勋特别喜欢中国画。每次学画,他都早早来到课堂,还自己花钱购买了一套价格不便宜的画画儿工具。每天下午学习两个小时,他坚持了两年的时间。现在,他画画儿的水平进步很大,他还喜欢把自己的画儿作为礼物送给亲朋好友。 问:关于金智勋,下面哪一项是正确的?
  • Nghĩa tiếng Việt: Kim Ji-hoon đặc biệt thích hội họa Trung Quốc. Mỗi lần học vẽ, cậu đều đến lớp sớm và tự bỏ tiền ra mua một bộ dụng cụ vẽ đắt tiền. Anh ấy học hai giờ mỗi buổi chiều trong hai năm. Giờ đây, kỹ năng vẽ tranh của anh đã tiến bộ rất nhiều và anh cũng thích tặng tranh của mình làm quà cho người thân, bạn bè. Câu hỏi: Điều nào sau đây đúng về Kim Ji-hoon?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 在家学画
    • B. 常买中国画
    • C. 画画儿一般
    • D. 学画努力
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “关于金智勋,下面哪一项是正确的?”, phương án D (学画努力 — Chăm chỉ học vẽ) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.
38

第38题:听长对话或短文,选择正确答案 问:根据录音,父母什么时候会给“我们”钱?

Phần 3: Nghe hội thoại dài / đoạn văn chọn đáp án
A 元旦
B 端午节
C 春节
D 中秋节
Lời thoại trong băng (Transcript):
小时候,每到过年父母都会给我们钱。我们家就我和妹妹两个孩子,爸妈每年都会给我块二毛钱,后来变成一个红包10块钱,再后来是12块、20块…..…. 问:根据录音,父母什么时候会给“我们”钱?
xiǎo shí hòu , měi dào guò nián fù mǔ dū huì gěi wǒ men qián 。 wǒ men jiā jiù wǒ hé mèi mèi liǎng gè hái zi , bà mā měi nián dū huì gěi wǒ kuài èr máo qián , hòu lái biàn chéng yí gè hóng bāo 10 kuài qián , zài hòu lái shì 12 kuài 、20 kuài …..…. wèn : gēn jù lù yīn , fù mǔ shén me shí hòu huì gěi “ wǒ men ” qián ?
Nghĩa tiếng Việt: Khi tôi còn nhỏ, bố mẹ tôi thường cho chúng tôi tiền vào mỗi dịp Tết Nguyên Đán. Tôi và chị gái là hai đứa con duy nhất trong gia đình. Cha mẹ tôi sẽ cho tôi 20 xu RMB mỗi năm. Sau này nó trở thành một phong bì màu đỏ đựng 10 RMB, rồi 12 RMB, 20 RMB... Câu hỏi: Theo đoạn ghi âm, khi nào bố mẹ chúng tôi sẽ cho tiền “chúng tôi”?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 小时候,每到过年父母都会给我们钱。我们家就我和妹妹两个孩子,爸妈每年都会给我块二毛钱,后来变成一个红包10块钱,再后来是12块、20块…..…. 问:根据录音,父母什么时候会给“我们”钱?
  • Nghĩa tiếng Việt: Khi tôi còn nhỏ, bố mẹ tôi thường cho chúng tôi tiền vào mỗi dịp Tết Nguyên Đán. Tôi và chị gái là hai đứa con duy nhất trong gia đình. Cha mẹ tôi sẽ cho tôi 20 xu RMB mỗi năm. Sau này nó trở thành một phong bì màu đỏ đựng 10 RMB, rồi 12 RMB, 20 RMB... Câu hỏi: Theo đoạn ghi âm, khi nào bố mẹ chúng tôi sẽ cho tiền “chúng tôi”?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 元旦
    • B. 端午节
    • C. 春节
    • D. 中秋节
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “根据录音,父母什么时候会给“我们”钱?”, phương án C (春节 — lễ hội mùa xuân) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.
39

第39题:听长对话或短文,选择正确答案 问:关于父母给的钱,下面正确的是哪一项?

Phần 3: Nghe hội thoại dài / đoạn văn chọn đáp án
A 越来越多
B 只是“我”有
C 只有一份
D 每月都有
Lời thoại trong băng (Transcript):
小时候,每到过年父母都会给我们钱。我们家就我和妹妹两个孩子,爸妈每年都会给我块二毛钱,后来变成一个红包10块钱,再后来是12块、20块…..…. 问:关于父母给的钱,下面正确的是哪一项?
xiǎo shí hòu , měi dào guò nián fù mǔ dū huì gěi wǒ men qián 。 wǒ men jiā jiù wǒ hé mèi mèi liǎng gè hái zi , bà mā měi nián dū huì gěi wǒ kuài èr máo qián , hòu lái biàn chéng yí gè hóng bāo 10 kuài qián , zài hòu lái shì 12 kuài 、20 kuài …..…. wèn : guān yú fù mǔ gěi de qián , xià miàn zhèng què de shì nǎ yī xiàng ?
Nghĩa tiếng Việt: Khi tôi còn nhỏ, bố mẹ tôi thường cho chúng tôi tiền vào mỗi dịp Tết Nguyên Đán. Tôi và chị gái là hai đứa con duy nhất trong gia đình. Cha mẹ tôi sẽ cho tôi 20 xu RMB mỗi năm. Sau này nó trở thành một phong bì màu đỏ đựng 10 RMB, rồi 12 RMB, 20 RMB... Câu hỏi: Về số tiền cha mẹ cho, câu nào sau đây đúng?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 小时候,每到过年父母都会给我们钱。我们家就我和妹妹两个孩子,爸妈每年都会给我块二毛钱,后来变成一个红包10块钱,再后来是12块、20块…..…. 问:关于父母给的钱,下面正确的是哪一项?
  • Nghĩa tiếng Việt: Khi tôi còn nhỏ, bố mẹ tôi thường cho chúng tôi tiền vào mỗi dịp Tết Nguyên Đán. Tôi và chị gái là hai đứa con duy nhất trong gia đình. Cha mẹ tôi sẽ cho tôi 20 xu RMB mỗi năm. Sau này nó trở thành một phong bì màu đỏ đựng 10 RMB, rồi 12 RMB, 20 RMB... Câu hỏi: Về số tiền cha mẹ cho, câu nào sau đây đúng?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 越来越多
    • B. 只是“我”有
    • C. 只有一份
    • D. 每月都有
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “关于父母给的钱,下面正确的是哪一项?”, phương án A (越来越多 — ngày càng nhiều) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.
40

第40题:听长对话或短文,选择正确答案 问:“我”对于整个晚上看电视有什么想法?

Phần 3: Nghe hội thoại dài / đoạn văn chọn đáp án
A 花费金钱
B 浪费时间
C 休息身体
D 改变心情
Lời thoại trong băng (Transcript):
我每天晚饭后都坐在沙发上,把三四十个电视台的节目从头到尾看个三五遍,就该上床睡觉了。躺下来时,我都会想:今天晚上又白白浪费掉了。可是第二天早上一起床,我照样又打开电视,看早上的新闻,实在是已经不能习惯耳边没有声音了。 问:“我”对于整个晚上看电视有什么想法?
wǒ měi tiān wǎn fàn hòu dōu zuò zài shā fā shàng , bǎ sān sì shí gè diàn shì tái de jié mù cóng tóu dào wěi kàn gè sān wǔ biàn , jiù gāi shàng chuáng shuì jiào le 。 tǎng xià lái shí , wǒ dū huì xiǎng : jīn tiān wǎn shàng yòu bái bái làng fèi diào le 。 kě shì dì èr tiān zǎo shàng yì qǐ chuáng , wǒ zhào yàng yòu dǎ kāi diàn shì , kàn zǎo shàng de xīn wén , shí zài shì yǐ jīng bù néng xí guàn ěr biān méi yǒu shēng yīn le 。 wèn :“ wǒ ” duì yú zhěng gè wǎn shàng kàn diàn shì yǒu shén me xiǎng fǎ ?
Nghĩa tiếng Việt: Tôi ngồi trên ghế sofa sau bữa tối hàng ngày và xem ba đến bốn mươi đài truyền hình từ đầu đến cuối ba hoặc năm lần trước khi đi ngủ. Khi nằm xuống, tôi nghĩ: đêm nay lại lãng phí nữa rồi. Nhưng sáng hôm sau khi thức dậy, tôi lại bật TV lên và xem tin tức buổi sáng. Tôi thực sự không thể quen với việc thiếu âm thanh trong tai mình. Hỏi: Tôi nghĩ gì về việc xem TV cả buổi tối?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 我每天晚饭后都坐在沙发上,把三四十个电视台的节目从头到尾看个三五遍,就该上床睡觉了。躺下来时,我都会想:今天晚上又白白浪费掉了。可是第二天早上一起床,我照样又打开电视,看早上的新闻,实在是已经不能习惯耳边没有声音了。 问:“我”对于整个晚上看电视有什么想法?
  • Nghĩa tiếng Việt: Tôi ngồi trên ghế sofa sau bữa tối hàng ngày và xem ba đến bốn mươi đài truyền hình từ đầu đến cuối ba hoặc năm lần trước khi đi ngủ. Khi nằm xuống, tôi nghĩ: đêm nay lại lãng phí nữa rồi. Nhưng sáng hôm sau khi thức dậy, tôi lại bật TV lên và xem tin tức buổi sáng. Tôi thực sự không thể quen với việc thiếu âm thanh trong tai mình. Hỏi: Tôi nghĩ gì về việc xem TV cả buổi tối?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 花费金钱
    • B. 浪费时间
    • C. 休息身体
    • D. 改变心情
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi ““我”对于整个晚上看电视有什么想法?”, phương án B (浪费时间 — lãng phí thời gian) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.
41

第41题:听长对话或短文,选择正确答案 问:第二天早上起床后“我”会马上做什么事情?

Phần 3: Nghe hội thoại dài / đoạn văn chọn đáp án
A 听广播
B 看电影
C 看电视
D 播新闻
Lời thoại trong băng (Transcript):
我每天晚饭后都坐在沙发上,把三四十个电视台的节目从头到尾看个三五遍,就该上床睡觉了。躺下来时,我都会想:今天晚上又白白浪费掉了。可是第二天早上一起床,我照样又打开电视,看早上的新闻,实在是已经不能习惯耳边没有声音了。 问:第二天早上起床后“我”会马上做什么事情?
wǒ měi tiān wǎn fàn hòu dōu zuò zài shā fā shàng , bǎ sān sì shí gè diàn shì tái de jié mù cóng tóu dào wěi kàn gè sān wǔ biàn , jiù gāi shàng chuáng shuì jiào le 。 tǎng xià lái shí , wǒ dū huì xiǎng : jīn tiān wǎn shàng yòu bái bái làng fèi diào le 。 kě shì dì èr tiān zǎo shàng yì qǐ chuáng , wǒ zhào yàng yòu dǎ kāi diàn shì , kàn zǎo shàng de xīn wén , shí zài shì yǐ jīng bù néng xí guàn ěr biān méi yǒu shēng yīn le 。 wèn : dì èr tiān zǎo shàng qǐ chuáng hòu “ wǒ ” huì mǎ shàng zuò shén me shì qíng ?
Nghĩa tiếng Việt: Tôi ngồi trên ghế sofa sau bữa tối hàng ngày và xem ba đến bốn mươi đài truyền hình từ đầu đến cuối ba hoặc năm lần trước khi đi ngủ. Khi nằm xuống, tôi nghĩ: đêm nay lại lãng phí nữa rồi. Nhưng sáng hôm sau khi thức dậy, tôi lại bật TV lên và xem tin tức buổi sáng. Tôi thực sự không thể quen với việc thiếu âm thanh trong tai mình. Câu hỏi: “Tôi” sẽ làm gì ngay sau khi thức dậy vào sáng hôm sau?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 我每天晚饭后都坐在沙发上,把三四十个电视台的节目从头到尾看个三五遍,就该上床睡觉了。躺下来时,我都会想:今天晚上又白白浪费掉了。可是第二天早上一起床,我照样又打开电视,看早上的新闻,实在是已经不能习惯耳边没有声音了。 问:第二天早上起床后“我”会马上做什么事情?
  • Nghĩa tiếng Việt: Tôi ngồi trên ghế sofa sau bữa tối hàng ngày và xem ba đến bốn mươi đài truyền hình từ đầu đến cuối ba hoặc năm lần trước khi đi ngủ. Khi nằm xuống, tôi nghĩ: đêm nay lại lãng phí nữa rồi. Nhưng sáng hôm sau khi thức dậy, tôi lại bật TV lên và xem tin tức buổi sáng. Tôi thực sự không thể quen với việc thiếu âm thanh trong tai mình. Câu hỏi: “Tôi” sẽ làm gì ngay sau khi thức dậy vào sáng hôm sau?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 听广播
    • B. 看电影
    • C. 看电视
    • D. 播新闻
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “第二天早上起床后“我”会马上做什么事情?”, phương án C (看电视 — xem tivi) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.
42

第42题:听长对话或短文,选择正确答案 问:这段话主要介绍了哪方面的餐桌文化?

Phần 3: Nghe hội thoại dài / đoạn văn chọn đáp án
A 点菜
B 聊天儿
C 喝酒
D 请客
Lời thoại trong băng (Transcript):
中餐桌上一般都比较热闹,客人们可以高声谈笑。中国人喜欢劝酒,总是想办法劝客人多喝一点儿。在北方有些地方,还有这样的习惯:认为只有客人喝很多酒,才跟主人是真正的好朋友。 问:这段话主要介绍了哪方面的餐桌文化?
zhōng cān zhuō shàng yì bān dōu bǐ jiào rè nào , kè rén men kě yǐ gāo shēng tán xiào 。 zhōng guó rén xǐ huān quàn jiǔ , zǒng shì xiǎng bàn fǎ quàn kè rén duō hē yì diǎn ér 。 zài běi fāng yǒu xiē dì fāng , hái yǒu zhè yàng de xí guàn : rèn wéi zhǐ yǒu kè rén hē hěn duō jiǔ , cái gēn zhǔ rén shì zhēn zhèng de hǎo péng yǒu 。 wèn : zhè duàn huà zhǔ yào jiè shào le nǎ fāng miàn de cān zhuō wén huà ?
Nghĩa tiếng Việt: Bàn ăn Trung Quốc nhìn chung rất sôi động, khách có thể nói chuyện và cười lớn. Người Trung Quốc thích thuyết phục khách uống nhiều hơn. Ở một số nơi phía Bắc, người ta vẫn còn tục lệ cho rằng chỉ khi khách uống nhiều rượu mới có thể thực sự là bạn tốt với chủ nhà. Câu hỏi: Đoạn văn này chủ yếu giới thiệu khía cạnh nào của văn hóa bàn ăn?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 中餐桌上一般都比较热闹,客人们可以高声谈笑。中国人喜欢劝酒,总是想办法劝客人多喝一点儿。在北方有些地方,还有这样的习惯:认为只有客人喝很多酒,才跟主人是真正的好朋友。 问:这段话主要介绍了哪方面的餐桌文化?
  • Nghĩa tiếng Việt: Bàn ăn Trung Quốc nhìn chung rất sôi động, khách có thể nói chuyện và cười lớn. Người Trung Quốc thích thuyết phục khách uống nhiều hơn. Ở một số nơi phía Bắc, người ta vẫn còn tục lệ cho rằng chỉ khi khách uống nhiều rượu mới có thể thực sự là bạn tốt với chủ nhà. Câu hỏi: Đoạn văn này chủ yếu giới thiệu khía cạnh nào của văn hóa bàn ăn?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 点菜
    • B. 聊天儿
    • C. 喝酒
    • D. 请客
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “这段话主要介绍了哪方面的餐桌文化?”, phương án C (喝酒 — uống) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.
43

第43题:听长对话或短文,选择正确答案 问:在中国北方有些地方,人们认为怎样喝酒才算是主人真正的好朋友?

Phần 3: Nghe hội thoại dài / đoạn văn chọn đáp án
A 喝酒多
B 吃饭多
C 爱聊天儿
D 爱唱歌
Lời thoại trong băng (Transcript):
中餐桌上一般都比较热闹,客人们可以高声谈笑。中国人喜欢劝酒,总是想办法劝客人多喝一点儿。在北方有些地方,还有这样的习惯:认为只有客人喝很多酒,才跟主人是真正的好朋友。 问:在中国北方有些地方,人们认为怎样喝酒才算是主人真正的好朋友?
zhōng cān zhuō shàng yì bān dōu bǐ jiào rè nào , kè rén men kě yǐ gāo shēng tán xiào 。 zhōng guó rén xǐ huān quàn jiǔ , zǒng shì xiǎng bàn fǎ quàn kè rén duō hē yì diǎn ér 。 zài běi fāng yǒu xiē dì fāng , hái yǒu zhè yàng de xí guàn : rèn wéi zhǐ yǒu kè rén hē hěn duō jiǔ , cái gēn zhǔ rén shì zhēn zhèng de hǎo péng yǒu 。 wèn : zài zhōng guó běi fāng yǒu xiē dì fāng , rén men rèn wéi zěn yàng hē jiǔ cái suàn shì zhǔ rén zhēn zhèng de hǎo péng yǒu ?
Nghĩa tiếng Việt: Bàn ăn Trung Quốc nhìn chung rất sôi động, khách có thể nói chuyện và cười lớn. Người Trung Quốc thích thuyết phục khách uống nhiều hơn. Ở một số nơi phía Bắc, người ta vẫn còn tục lệ cho rằng chỉ khi khách uống nhiều rượu mới có thể thực sự là bạn tốt với chủ nhà. Hỏi: Ở một số nơi ở miền bắc Trung Quốc, người ta cho rằng loại người uống rượu nào mới thực sự là bạn tốt của chủ nhân?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 中餐桌上一般都比较热闹,客人们可以高声谈笑。中国人喜欢劝酒,总是想办法劝客人多喝一点儿。在北方有些地方,还有这样的习惯:认为只有客人喝很多酒,才跟主人是真正的好朋友。 问:在中国北方有些地方,人们认为怎样喝酒才算是主人真正的好朋友?
  • Nghĩa tiếng Việt: Bàn ăn Trung Quốc nhìn chung rất sôi động, khách có thể nói chuyện và cười lớn. Người Trung Quốc thích thuyết phục khách uống nhiều hơn. Ở một số nơi phía Bắc, người ta vẫn còn tục lệ cho rằng chỉ khi khách uống nhiều rượu mới có thể thực sự là bạn tốt với chủ nhà. Hỏi: Ở một số nơi ở miền bắc Trung Quốc, người ta cho rằng loại người uống rượu nào mới thực sự là bạn tốt của chủ nhân?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 喝酒多
    • B. 吃饭多
    • C. 爱聊天儿
    • D. 爱唱歌
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “在中国北方有些地方,人们认为怎样喝酒才算是主人真正的好朋友?”, phương án A (喝酒多 — Uống quá nhiều) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.
44

第44题:听长对话或短文,选择正确答案 问:这段话主要介绍了哪一方面的问题?

Phần 3: Nghe hội thoại dài / đoạn văn chọn đáp án
A 送礼
B 请客
C 买东西
D 看孩子
Lời thoại trong băng (Transcript):
去朋友家做客,多少得带点儿礼物。礼物除了送给朋友本人之外,还可以送给朋友家的老人和孩子。因为在中国家庭里,老人和孩子常常是最受关心和爱护的对象。所以如果给老人买点儿点心,给孩子买点儿吃的、穿的或者玩儿的,朋友一定会认为你很周到。 问:这段话主要介绍了哪一方面的问题?
qù péng yǒu jiā zuò kè , duō shǎo dé dài diǎn ér lǐ wù 。 lǐ wù chú le sòng gěi péng yǒu běn rén zhī wài , hái kě yǐ sòng gěi péng yǒu jiā de lǎo rén hé hái zi 。 yīn wèi zài zhōng guó jiā tíng lǐ , lǎo rén hé hái zi cháng cháng shì zuì shòu guān xīn hé ài hù de duì xiàng 。 suǒ yǐ rú guǒ gěi lǎo rén mǎi diǎn ér diǎn xīn , gěi hái zi mǎi diǎn ér chī de 、 chuān de huò zhě wán ér de , péng yǒu yí dìng huì rèn wéi nǐ hěn zhōu dào 。 wèn : zhè duàn huà zhǔ yào jiè shào le nǎ yì fāng miàn de wèn tí ?
Nghĩa tiếng Việt: Khi đến thăm nhà bạn bè, bạn nên mang theo một số quà. Ngoài việc tặng quà cho chính bạn bè, quà còn có thể tặng cho người già, trẻ em của bạn bè. Bởi trong các gia đình Trung Quốc, người già và trẻ em thường là những người nhận được sự quan tâm, yêu thương nhiều nhất. Vì vậy, nếu bạn mua đồ ăn nhẹ cho người già và một ít đồ ăn, quần áo hay đồ chơi cho trẻ em, bạn bè chắc chắn sẽ nghĩ rằng bạn rất chu đáo. Hỏi: Đoạn văn này chủ yếu giới thiệu vấn đề gì?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 去朋友家做客,多少得带点儿礼物。礼物除了送给朋友本人之外,还可以送给朋友家的老人和孩子。因为在中国家庭里,老人和孩子常常是最受关心和爱护的对象。所以如果给老人买点儿点心,给孩子买点儿吃的、穿的或者玩儿的,朋友一定会认为你很周到。 问:这段话主要介绍了哪一方面的问题?
  • Nghĩa tiếng Việt: Khi đến thăm nhà bạn bè, bạn nên mang theo một số quà. Ngoài việc tặng quà cho chính bạn bè, quà còn có thể tặng cho người già, trẻ em của bạn bè. Bởi trong các gia đình Trung Quốc, người già và trẻ em thường là những người nhận được sự quan tâm, yêu thương nhiều nhất. Vì vậy, nếu bạn mua đồ ăn nhẹ cho người già và một ít đồ ăn, quần áo hay đồ chơi cho trẻ em, bạn bè chắc chắn sẽ nghĩ rằng bạn rất chu đáo. Hỏi: Đoạn văn này chủ yếu giới thiệu vấn đề gì?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 送礼
    • B. 请客
    • C. 买东西
    • D. 看孩子
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “这段话主要介绍了哪一方面的问题?”, phương án A (送礼 — tặng quà) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.
45

第45题:听长对话或短文,选择正确答案 问:根据这段话,去朋友家做客可以给孩子带点儿什么礼物?

Phần 3: Nghe hội thoại dài / đoạn văn chọn đáp án
A 零钱
B 书籍
C 光盘
D 玩具
Lời thoại trong băng (Transcript):
去朋友家做客,多少得带点儿礼物。礼物除了送给朋友本人之外,还可以送给朋友家的老人和孩子。因为在中国家庭里,老人和孩子常常是最受关心和爱护的对象。所以如果给老人买点儿点心,给孩子买点儿吃的、穿的或者玩儿的,朋友一定会认为你很周到。 问:根据这段话,去朋友家做客可以给孩子带点儿什么礼物?
qù péng yǒu jiā zuò kè , duō shǎo dé dài diǎn ér lǐ wù 。 lǐ wù chú le sòng gěi péng yǒu běn rén zhī wài , hái kě yǐ sòng gěi péng yǒu jiā de lǎo rén hé hái zi 。 yīn wèi zài zhōng guó jiā tíng lǐ , lǎo rén hé hái zi cháng cháng shì zuì shòu guān xīn hé ài hù de duì xiàng 。 suǒ yǐ rú guǒ gěi lǎo rén mǎi diǎn ér diǎn xīn , gěi hái zi mǎi diǎn ér chī de 、 chuān de huò zhě wán ér de , péng yǒu yí dìng huì rèn wéi nǐ hěn zhōu dào 。 wèn : gēn jù zhè duàn huà , qù péng yǒu jiā zuò kè kě yǐ gěi hái zi dài diǎn ér shén me lǐ wù ?
Nghĩa tiếng Việt: Khi đến thăm nhà bạn bè, bạn nên mang theo một số quà. Ngoài việc tặng quà cho chính bạn bè, quà còn có thể tặng cho người già, trẻ em của bạn bè. Bởi trong các gia đình Trung Quốc, người già và trẻ em thường là những người nhận được sự quan tâm, yêu thương nhiều nhất. Vì vậy, nếu bạn mua đồ ăn nhẹ cho người già và một ít đồ ăn, quần áo hay đồ chơi cho trẻ em, bạn bè chắc chắn sẽ nghĩ rằng bạn rất chu đáo. Câu hỏi: Theo đoạn văn này, bạn có thể mang quà gì cho con mình khi đến thăm nhà một người bạn?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 去朋友家做客,多少得带点儿礼物。礼物除了送给朋友本人之外,还可以送给朋友家的老人和孩子。因为在中国家庭里,老人和孩子常常是最受关心和爱护的对象。所以如果给老人买点儿点心,给孩子买点儿吃的、穿的或者玩儿的,朋友一定会认为你很周到。 问:根据这段话,去朋友家做客可以给孩子带点儿什么礼物?
  • Nghĩa tiếng Việt: Khi đến thăm nhà bạn bè, bạn nên mang theo một số quà. Ngoài việc tặng quà cho chính bạn bè, quà còn có thể tặng cho người già, trẻ em của bạn bè. Bởi trong các gia đình Trung Quốc, người già và trẻ em thường là những người nhận được sự quan tâm, yêu thương nhiều nhất. Vì vậy, nếu bạn mua đồ ăn nhẹ cho người già và một ít đồ ăn, quần áo hay đồ chơi cho trẻ em, bạn bè chắc chắn sẽ nghĩ rằng bạn rất chu đáo. Câu hỏi: Theo đoạn văn này, bạn có thể mang quà gì cho con mình khi đến thăm nhà một người bạn?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 零钱
    • B. 书籍
    • C. 光盘
    • D. 玩具
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “根据这段话,去朋友家做客可以给孩子带点儿什么礼物?”, phương án D (玩具 — đồ chơi) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.

Bạn Muốn Trải Nghiệm Phòng Thi Thật Chuẩn 机考?

Tham gia làm bài thi thử trực tuyến trên máy tính tại FoxHSK với hệ thống bấm giờ thực tế, chấm điểm ngay lập tức và giải thích chi tiết từng câu.

VÀO PHÒNG THI THỬ HSK 4 NGAY

Ôn Luyện & Thực Hành Cùng FoxHSK

Các công cụ và tài nguyên học tập hoàn toàn miễn phí được phát triển bởi FoxHSK

Chia sẻ bài viết:
Ban biên tập FoxHSK

Ban biên tập FoxHSK

Đội ngũ biên tập viên và cố vấn chuyên môn tại FoxHSK, phụ trách biên soạn, hiệu đính và thẩm định chất lượng giáo trình và đề thi HSK.

Bình luận & Thảo luận0

Bạn nghĩ gì về bài này?

Bảo vệ chống spam bởi Cloudflare Turnstile

Chưa có bình luận nào cho bài viết này

Hãy là người đầu tiên chia sẻ suy nghĩ hoặc tag @foxi để trao đổi cùng Cáo Foxi AI!