Chuyển đến nội dung chính
HSK 4MÃ H4-QZMN-04

Thi Thử & Tải Đề thi HSK 4 mã H4-QZMN-04 PDF có đáp án & Audio (Mô Phỏng Toàn Chân BLCUP Đề 04)

Tải xuống miễn phí đề thi HSK 4 mã đề H4-QZMN-04 (Bộ Mô Phỏng Toàn Chân HSK 4 BLCUP — Đề số 04) bản PDF chuẩn, kèm file nghe Audio CD gốc và đáp án giải thích chi tiết.

18 phút
FoxHSK Chrome Extension

Cài FoxHSK Chrome Extension để hỗ trợ dịch nhanh các câu tiếng Trung

Hướng dẫn cài đặt

1. Giới thiệu đề thi HSK 4 mã H4-QZMN-04 (Bộ Mô Phỏng Toàn Chân BLCUP — Đề số 04)

Bộ đề thi mô phỏng HSK Cấp 4 chuyên sâu mã đề H4-QZMN-04 thuộc giáo trình luyện thi thực chiến 《新HSK四级全真模拟测试题集》 (Bộ Đề Mô Phỏng Toàn Chân HSK 4 — Chủ biên Vương Nghiêu Mỹ, NXB Đại học Ngôn ngữ Bắc Kinh BLCUP phát hành). Đề thi gồm 100 câu hỏi phân bổ chuẩn xác theo cấu trúc khảo thí quốc tế Hanban (45 câu Nghe hiểu, 40 câu Đọc hiểu và 15 câu Viết), đi kèm file nghe Audio đĩa CD gốc tách từng câu, hình ảnh minh họa Flat Art sắc nét và lời giải chi tiết.

Thông Tin Chi Tiết
Cấp độ & Bộ sách HSK Cấp 4 (2.0) · Mô Phỏng Toàn Chân BLCUP
Mã đề H4-QZMN-04 (模拟试卷第 4 套)
Tổng số câu hỏi 100 câu (Nghe: 45 · Đọc: 40 · Viết: 15)
Thời gian làm bài 105 phút (Nghe: 30p, Đọc: 40p, Viết: 25p)
Tài liệu đính kèm File Đề PDF + File Đáp Án BLCUP PDF + Audio CD Gốc MP3

Chi tiết từng câu

Bảng điều khiển

PHẦN 1: NGHE HIỂU (45 câu)

Nghe đoạn văn phán đoán Đúng/Sai, hội thoại ngắn và hội thoại/đoạn văn dài chọn đáp án đúng

1

★ 临睡前喝点儿葡萄酒能帮助人入睡。

Phần 1: Nghe đoạn văn phán đoán Đúng/Sai
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại trong băng (Transcript):
常常睡不着觉的人,可以试一试在临睡前喝一点儿葡萄酒,效果不错。 ★ 临睡前喝点儿葡萄酒能帮助人入睡。
cháng cháng shuì bù zhe jué de rén , kě yǐ shì yī shì zài lín shuì qián hē yì diǎn ér pú táo jiǔ , xiào guǒ bù cuò 。 ★ lín shuì qián hē diǎn ér pú táo jiǔ néng bāng zhù rén rù shuì 。
Nghĩa tiếng Việt: Những người thường xuyên khó ngủ có thể thử uống một chút rượu trước khi đi ngủ. Hiệu quả là tốt. ★Uống chút rượu trước khi đi ngủ có thể giúp dễ ngủ.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 常常睡不着觉的人,可以试一试在临睡前喝一点儿葡萄酒,效果不错。 ★ 临睡前喝点儿葡萄酒能帮助人入睡。
  • Nghĩa tiếng Việt: Những người thường xuyên khó ngủ có thể thử uống một chút rượu trước khi đi ngủ. Hiệu quả là tốt. ★Uống chút rượu trước khi đi ngủ có thể giúp dễ ngủ.
  • Phân tích đối chiếu: Đối chiếu nội dung đoạn độc thoại “常常睡不着觉的人,可以试一试在临睡前喝一点儿葡萄酒,效果不错。” với nhận định “★ 临睡前喝点儿葡萄酒能帮助人入睡。” (Uống một ít rượu trước khi đi ngủ có thể giúp mọi người dễ ngủ), nhận định này là ĐÚNG so với thông tin được đưa ra trong bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là √ (ĐÚNG).
2

★ 外国人出国旅行时,带护照才能住宾馆。

Phần 1: Nghe đoạn văn phán đoán Đúng/Sai
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại trong băng (Transcript):
在国外旅行时,忘了带什么也不能忘记带护照,否则连宾馆也住不了。 ★ 外国人出国旅行时,带护照才能住宾馆。
zài guó wài lǚ xíng shí , wàng le dài shén me yě bù néng wàng jì dài hù zhào , fǒu zé lián bīn guǎn yě zhù bù liǎo 。 ★ wài guó rén chū guó lǚ xíng shí , dài hù zhào cái néng zhù bīn guǎn 。
Nghĩa tiếng Việt: Khi đi du lịch nước ngoài, đừng quên mang theo bất cứ thứ gì và đừng quên mang theo hộ chiếu, nếu không bạn thậm chí sẽ không được ở khách sạn. ★Người nước ngoài khi đi du lịch nước ngoài phải mang theo hộ chiếu để lưu trú tại khách sạn.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 在国外旅行时,忘了带什么也不能忘记带护照,否则连宾馆也住不了。 ★ 外国人出国旅行时,带护照才能住宾馆。
  • Nghĩa tiếng Việt: Khi đi du lịch nước ngoài, đừng quên mang theo bất cứ thứ gì và đừng quên mang theo hộ chiếu, nếu không bạn thậm chí sẽ không được ở khách sạn. ★Người nước ngoài khi đi du lịch nước ngoài phải mang theo hộ chiếu để lưu trú tại khách sạn.
  • Phân tích đối chiếu: Đối chiếu nội dung đoạn độc thoại “在国外旅行时,忘了带什么也不能忘记带护照,否则连宾馆也住不了。” với nhận định “★ 外国人出国旅行时,带护照才能住宾馆。” (Khi người nước ngoài đi du lịch nước ngoài phải mang theo hộ chiếu để lưu trú tại khách sạn), nhận định này là ĐÚNG so với thông tin được đưa ra trong bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là √ (ĐÚNG).
3

★ “我”常常自己做饭。

Phần 1: Nghe đoạn văn phán đoán Đúng/Sai
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại trong băng (Transcript):
爸爸妈妈都不在家,今天我第一次试着自己做了顿饭。 ★ “我”常常自己做饭。
bà bà mā mā dōu bù zài jiā , jīn tiān wǒ dì yī cì shì zhe zì yǐ zuò le dùn fàn 。 ★ “ wǒ ” cháng cháng zì jǐ zuò fàn 。
Nghĩa tiếng Việt: Mẹ và bố không có ở nhà. Hôm nay lần đầu tiên tôi thử nấu một bữa ăn. ★"Tôi" thường tự nấu ăn.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 爸爸妈妈都不在家,今天我第一次试着自己做了顿饭。 ★ “我”常常自己做饭。
  • Nghĩa tiếng Việt: Mẹ và bố không có ở nhà. Hôm nay lần đầu tiên tôi thử nấu một bữa ăn. ★"Tôi" thường tự nấu ăn.
  • Phân tích đối chiếu: Đối chiếu nội dung đoạn độc thoại “爸爸妈妈都不在家,今天我第一次试着自己做了顿饭。” với nhận định “★ “我”常常自己做饭。” (“Tôi” thường tự nấu ăn), nhận định này là SAI so với thông tin được đưa ra trong bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là × (SAI).
4

★ 写信的观众都是热心人

Phần 1: Nghe đoạn văn phán đoán Đúng/Sai
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại trong băng (Transcript):
节目播出后,我们收到了很多观众朋友的来信。他们都表示要帮助那些生活困难但学习努 力的孩子。我们在这儿表示感谢。 ★ 写信的观众都是热心人
jié mù bō chū hòu , wǒ men shōu dào le hěn duō guān zhòng péng yǒu de lái xìn 。 tā men dōu biǎo shì yào bāng zhù nà xiē shēng huó kùn nán dàn xué xí nǔ lì de hái zi 。 wǒ men zài zhè ér biǎo shì gǎn xiè 。 ★ xiě xìn de guān zhòng dōu shì rè xīn rén
Nghĩa tiếng Việt: Sau khi chương trình lên sóng, chúng tôi đã nhận được rất nhiều thư từ người xem. Các em đều bày tỏ mong muốn giúp đỡ những em nhỏ có hoàn cảnh khó khăn trong cuộc sống nhưng chăm chỉ học tập. Chúng tôi ở đây để nói lời cảm ơn. ★Những độc giả viết thư đều là những người nhiệt tình.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 节目播出后,我们收到了很多观众朋友的来信。他们都表示要帮助那些生活困难但学习努 力的孩子。我们在这儿表示感谢。 ★ 写信的观众都是热心人
  • Nghĩa tiếng Việt: Sau khi chương trình lên sóng, chúng tôi đã nhận được rất nhiều thư từ người xem. Các em đều bày tỏ mong muốn giúp đỡ những em nhỏ có hoàn cảnh khó khăn trong cuộc sống nhưng chăm chỉ học tập. Chúng tôi ở đây để nói lời cảm ơn. ★Những độc giả viết thư đều là những người nhiệt tình.
  • Phân tích đối chiếu: Đối chiếu nội dung đoạn độc thoại “节目播出后,我们收到了很多观众朋友的来信。他们都表示要帮助那些生活困难但学习努 力的孩子。我们在这儿表示感谢。” với nhận định “★ 写信的观众都是热心人” (Độc giả viết thư đều là những người nhiệt tình), nhận định này là ĐÚNG so với thông tin được đưa ra trong bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là √ (ĐÚNG).
5

★ 他的父母常常能见到他。

Phần 1: Nghe đoạn văn phán đoán Đúng/Sai
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại trong băng (Transcript):
虽然他的家离这儿不远,可是他只在过春节的时候才回家看父母。 ★ 他的父母常常能见到他。
suī rán tā de jiā lí zhè ér bù yuǎn , kě shì tā zhǐ zài guò chūn jié de shí hòu cái huí jiā kàn fù mǔ 。 ★ tā de fù mǔ cháng cháng néng jiàn dào tā 。
Nghĩa tiếng Việt: Dù nhà anh cách đây không xa nhưng anh chỉ về nhà thăm bố mẹ vào dịp Tết. ★Bố mẹ anh ấy thường xuyên gặp anh ấy.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 虽然他的家离这儿不远,可是他只在过春节的时候才回家看父母。 ★ 他的父母常常能见到他。
  • Nghĩa tiếng Việt: Dù nhà anh cách đây không xa nhưng anh chỉ về nhà thăm bố mẹ vào dịp Tết. ★Bố mẹ anh ấy thường xuyên gặp anh ấy.
  • Phân tích đối chiếu: Đối chiếu nội dung đoạn độc thoại “虽然他的家离这儿不远,可是他只在过春节的时候才回家看父母。” với nhận định “★ 他的父母常常能见到他。” (Bố mẹ anh thường xuyên gặp anh), nhận định này là SAI so với thông tin được đưa ra trong bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là × (SAI).
6

★ 车的油不多了。

Phần 1: Nghe đoạn văn phán đoán Đúng/Sai
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại trong băng (Transcript):
如果咱们的车还能坚持开十分钟就好了,我知道前面不远就有一个加油站。 ★ 车的油不多了。
rú guǒ zán men de chē hái néng jiān chí kāi shí fēn zhōng jiù hǎo le , wǒ zhī dào qián miàn bù yuǎn jiù yǒu yí gè jiā yóu zhàn 。 ★ chē de yóu bù duō le 。
Nghĩa tiếng Việt: Sẽ thật tuyệt nếu xe của chúng tôi có thể tiếp tục chạy trong mười phút. Tôi biết có một trạm xăng cách đây không xa. ★Xe sắp hết xăng.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 如果咱们的车还能坚持开十分钟就好了,我知道前面不远就有一个加油站。 ★ 车的油不多了。
  • Nghĩa tiếng Việt: Sẽ thật tuyệt nếu xe của chúng tôi có thể tiếp tục chạy trong mười phút. Tôi biết có một trạm xăng cách đây không xa. ★Xe sắp hết xăng.
  • Phân tích đối chiếu: Đối chiếu nội dung đoạn độc thoại “如果咱们的车还能坚持开十分钟就好了,我知道前面不远就有一个加油站。” với nhận định “★ 车的油不多了。” (Xe sắp hết xăng), nhận định này là ĐÚNG so với thông tin được đưa ra trong bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là √ (ĐÚNG).
7

★ “我”是一个积极参加活动的人。

Phần 1: Nghe đoạn văn phán đoán Đúng/Sai
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại trong băng (Transcript):
每次学校举行活动,我都是第一个报名。得第几名并不重要,重要的是我参加了,参加就 一定有进步。 ★ “我”是一个积极参加活动的人。
měi cì xué xiào jǔ xíng huó dòng , wǒ dōu shì dì yí gè bào míng 。 dé dì jǐ míng bìng bú zhòng yào , zhòng yào de shì wǒ cān jiā le , cān jiā jiù yí dìng yǒu jìn bù 。 ★ “ wǒ ” shì yí gè jī jí cān jiā huó dòng de rén 。
Nghĩa tiếng Việt: Mỗi lần trường tổ chức sự kiện, tôi đều là người đăng ký đầu tiên. Không quan trọng tôi đến đâu. Điều quan trọng là tôi đã tham gia. Nếu tham gia chắc chắn tôi sẽ tiến bộ. ★ “Tôi” là người tích cực tham gia các hoạt động.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 每次学校举行活动,我都是第一个报名。得第几名并不重要,重要的是我参加了,参加就 一定有进步。 ★ “我”是一个积极参加活动的人。
  • Nghĩa tiếng Việt: Mỗi lần trường tổ chức sự kiện, tôi đều là người đăng ký đầu tiên. Không quan trọng tôi đến đâu. Điều quan trọng là tôi đã tham gia. Nếu tham gia chắc chắn tôi sẽ tiến bộ. ★ “Tôi” là người tích cực tham gia các hoạt động.
  • Phân tích đối chiếu: Đối chiếu nội dung đoạn độc thoại “每次学校举行活动,我都是第一个报名。得第几名并不重要,重要的是我参加了,参加就 一定有进步。” với nhận định “★ “我”是一个积极参加活动的人。” (“Tôi” là người tích cực tham gia các hoạt động), nhận định này là ĐÚNG so với thông tin được đưa ra trong bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là √ (ĐÚNG).
8

★ 先吃饭后吃水果好。

Phần 1: Nghe đoạn văn phán đoán Đúng/Sai
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại trong băng (Transcript):
现在很多饭店都会在客人用餐快结束时再送上一份水果,可是最新研究表明,饭前半个小 时吃水果对身体更好。 ★ 先吃饭后吃水果好。
xiàn zài hěn duō fàn diàn dū huì zài kè rén yòng cān kuài jié shù shí zài sòng shàng yī fèn shuǐ guǒ , kě shì zuì xīn yán jiū biǎo míng , fàn qián bàn gè xiǎo shí chī shuǐ guǒ duì shēn tǐ gèng hǎo 。 ★ xiān chī fàn hòu chī shuǐ guǒ hǎo 。
Nghĩa tiếng Việt: Ngày nay, nhiều nhà hàng sẽ tặng khách một miếng trái cây vào cuối bữa, nhưng nghiên cứu mới nhất cho thấy ăn trái cây nửa giờ trước bữa ăn sẽ tốt hơn cho cơ thể. ★Tốt nhất là nên ăn trước rồi mới ăn trái cây.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 现在很多饭店都会在客人用餐快结束时再送上一份水果,可是最新研究表明,饭前半个小 时吃水果对身体更好。 ★ 先吃饭后吃水果好。
  • Nghĩa tiếng Việt: Ngày nay, nhiều nhà hàng sẽ tặng khách một miếng trái cây vào cuối bữa, nhưng nghiên cứu mới nhất cho thấy ăn trái cây nửa giờ trước bữa ăn sẽ tốt hơn cho cơ thể. ★Tốt nhất là nên ăn trước rồi mới ăn trái cây.
  • Phân tích đối chiếu: Đối chiếu nội dung đoạn độc thoại “现在很多饭店都会在客人用餐快结束时再送上一份水果,可是最新研究表明,饭前半个小 时吃水果对身体更好。” với nhận định “★ 先吃饭后吃水果好。” (Tốt nhất nên ăn trước rồi mới ăn trái cây), nhận định này là SAI so với thông tin được đưa ra trong bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là × (SAI).
9

★ “我”现在是一个年轻的学生。

Phần 1: Nghe đoạn văn phán đoán Đúng/Sai
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại trong băng (Transcript):
听着这首熟悉的歌曲,我好像又回到了50年前,回忆起我美好的学生时代。 ★ “我”现在是一个年轻的学生。
tīng zhe zhè shǒu shú xī de gē qǔ , wǒ hǎo xiàng yòu huí dào le 50 nián qián , huí yì qǐ wǒ měi hǎo de xué shēng shí dài 。 ★ “ wǒ ” xiàn zài shì yí gè nián qīng de xué shēng 。
Nghĩa tiếng Việt: Nghe bài hát quen thuộc này, tôi như quay về 50 năm trước, nhớ lại thời sinh viên tuyệt vời của mình. ★"Tôi" bây giờ là một sinh viên trẻ.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 听着这首熟悉的歌曲,我好像又回到了50年前,回忆起我美好的学生时代。 ★ “我”现在是一个年轻的学生。
  • Nghĩa tiếng Việt: Nghe bài hát quen thuộc này, tôi như quay về 50 năm trước, nhớ lại thời sinh viên tuyệt vời của mình. ★"Tôi" bây giờ là một sinh viên trẻ.
  • Phân tích đối chiếu: Đối chiếu nội dung đoạn độc thoại “听着这首熟悉的歌曲,我好像又回到了50年前,回忆起我美好的学生时代。” với nhận định “★ “我”现在是一个年轻的学生。” (“Tôi” bây giờ là một sinh viên trẻ), nhận định này là SAI so với thông tin được đưa ra trong bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là × (SAI).
10

★ 春节前,到处都很热闹。

Phần 1: Nghe đoạn văn phán đoán Đúng/Sai
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại trong băng (Transcript):
春节快到了,家家户户都忙着收拾屋子,买吃的玩儿的,好不热闹。虽然每个人都很忙很 累,但都十分高兴。 ★ 春节前,到处都很热闹。
chūn jié kuài dào le , jiā jiā hù hù dōu máng zhe shōu shí wū zi , mǎi chī de wán ér de , hǎo bù rè nào 。 suī rán měi gè rén dōu hěn máng hěn lèi , dàn dōu shí fēn gāo xìng 。 ★ chūn jié qián , dào chù dōu hěn rè nào 。
Nghĩa tiếng Việt: Lễ hội mùa xuân sắp đến gần, mọi nhà đều bận rộn dọn dẹp nhà cửa, mua sắm đồ ăn và vui chơi, thật náo nhiệt. Dù bận rộn và mệt mỏi nhưng mọi người đều rất vui vẻ. ★Trước lễ hội mùa xuân, khắp nơi đều rất sôi động.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 春节快到了,家家户户都忙着收拾屋子,买吃的玩儿的,好不热闹。虽然每个人都很忙很 累,但都十分高兴。 ★ 春节前,到处都很热闹。
  • Nghĩa tiếng Việt: Lễ hội mùa xuân sắp đến gần, mọi nhà đều bận rộn dọn dẹp nhà cửa, mua sắm đồ ăn và vui chơi, thật náo nhiệt. Dù bận rộn và mệt mỏi nhưng mọi người đều rất vui vẻ. ★Trước lễ hội mùa xuân, khắp nơi đều rất sôi động.
  • Phân tích đối chiếu: Đối chiếu nội dung đoạn độc thoại “春节快到了,家家户户都忙着收拾屋子,买吃的玩儿的,好不热闹。虽然每个人都很忙很 累,但都十分高兴。” với nhận định “★ 春节前,到处都很热闹。” (Trước Tết, mọi thứ đều rất sôi động), nhận định này là ĐÚNG so với thông tin được đưa ra trong bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là √ (ĐÚNG).
11

第11题:听对话,选择正确答案 问:女的觉得那件毛衣怎么样?

Phần 2: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A 很好
B 一般
C 不太好
D 不清楚
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:这件红毛衣挺不错的,不但样子好,颜色还漂亮。价格嘛,也算便宜。 女:睫?想不到你还挺会买衣服的,你选衣服的标准和我差不多。 问:女的觉得那件毛衣怎么样?
nán : zhè jiàn hóng máo yī tǐng bù cuò de , bù dàn yàng zi hǎo , yán sè hái piào liàng 。 jià gé ma , yě suàn pián yi 。 nǚ : jié ? xiǎng bú dào nǐ hái tǐng huì mǎi yī fú de , nǐ xuǎn yī fú de biāo zhǔn hé wǒ chà bu duō 。 wèn : nǚ de jué de nà jiàn máo yī zěn me yàng ?
Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Chiếc áo len màu đỏ này khá đẹp. Nó không chỉ trông đẹp mà còn có màu sắc đẹp. Giá khá rẻ. Người phụ nữ: Lông mi? Tôi không ngờ bạn lại khá giỏi trong việc mua quần áo. Tiêu chuẩn lựa chọn quần áo của bạn cũng giống tôi. Câu hỏi: Người phụ nữ nghĩ gì về chiếc áo len đó?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男:这件红毛衣挺不错的,不但样子好,颜色还漂亮。价格嘛,也算便宜。 女:睫?想不到你还挺会买衣服的,你选衣服的标准和我差不多。 问:女的觉得那件毛衣怎么样?
  • Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Chiếc áo len màu đỏ này khá đẹp. Nó không chỉ trông đẹp mà còn có màu sắc đẹp. Giá khá rẻ. Người phụ nữ: Lông mi? Tôi không ngờ bạn lại khá giỏi trong việc mua quần áo. Tiêu chuẩn lựa chọn quần áo của bạn cũng giống tôi. Câu hỏi: Người phụ nữ nghĩ gì về chiếc áo len đó?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 很好
    • B. 一般
    • C. 不太好
    • D. 不清楚
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “女的觉得那件毛衣怎么样?”, phương án A (很好 — Rất tốt) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.
12

第12题:听对话,选择正确答案 问:今天怎样能找到李军?

Phần 2: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A 发邮件
B 打电话
C 去他的家
D 来办公室
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:请问,李军在办公室吗?我找他有点儿事。 女:他今天家里有点儿事儿,请假提前回家了。你打他的手机吧。要不明天一早上班时间 来找他也行。 问:今天怎样能找到李军?
nán : qǐng wèn , lǐ jūn zài bàn gōng shì ma ? wǒ zhǎo tā yǒu diǎn ér shì 。 nǚ : tā jīn tiān jiā lǐ yǒu diǎn ér shì ér , qǐng jià tí qián huí jiā le 。 nǐ dǎ tā de shǒu jī ba 。 yào bù míng tiān yī zǎo shàng bān shí jiān lái zhǎo tā yě xíng 。 wèn : jīn tiān zěn yàng néng zhǎo dào lǐ jūn ?
Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Xin lỗi, Li Jun có ở văn phòng không? Tôi có chuyện phải làm với anh ấy. Người phụ nữ: Hôm nay anh ấy có việc phải làm ở nhà nên xin nghỉ phép và về nhà sớm. Chỉ cần gọi vào di động của anh ấy. Tại sao bạn không đến gặp anh ấy vào sáng mai trong giờ làm việc? Câu hỏi: Hôm nay làm sao tôi có thể tìm thấy Li Jun?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男:请问,李军在办公室吗?我找他有点儿事。 女:他今天家里有点儿事儿,请假提前回家了。你打他的手机吧。要不明天一早上班时间 来找他也行。 问:今天怎样能找到李军?
  • Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Xin lỗi, Li Jun có ở văn phòng không? Tôi có chuyện phải làm với anh ấy. Người phụ nữ: Hôm nay anh ấy có việc phải làm ở nhà nên xin nghỉ phép và về nhà sớm. Chỉ cần gọi vào di động của anh ấy. Tại sao bạn không đến gặp anh ấy vào sáng mai trong giờ làm việc? Câu hỏi: Hôm nay làm sao tôi có thể tìm thấy Li Jun?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 发邮件
    • B. 打电话
    • C. 去他的家
    • D. 来办公室
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “今天怎样能找到李军?”, phương án B (打电话 — gọi) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.
13

第13题:听对话,选择正确答案 问:男的要为女的做什么?

Phần 2: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A 洗衣服
B 买衣服
C 泡咖啡
D 选礼物
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:真抱歉,我的咖啡把你的衣服弄脏了,我买一件新的给你吧。 女:没关系,我自己洗一洗就行了。 问:男的要为女的做什么?
nán : zhēn bào qiàn , wǒ de kā fēi bǎ nǐ de yī fú nòng zāng le , wǒ mǎi yī jiàn xīn de gěi nǐ ba 。 nǚ : méi guān xì , wǒ zì yǐ xǐ yī xǐ jiù xíng le 。 wèn : nán de yào wèi nǚ de zuò shén me ?
Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Tôi xin lỗi, cà phê của tôi đã làm bẩn quần áo của bạn. Tôi sẽ mua cho bạn một cái mới. Người phụ nữ: Không sao đâu, tôi sẽ tự rửa sạch. Câu hỏi: Đàn ông nên làm gì cho phụ nữ?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男:真抱歉,我的咖啡把你的衣服弄脏了,我买一件新的给你吧。 女:没关系,我自己洗一洗就行了。 问:男的要为女的做什么?
  • Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Tôi xin lỗi, cà phê của tôi đã làm bẩn quần áo của bạn. Tôi sẽ mua cho bạn một cái mới. Người phụ nữ: Không sao đâu, tôi sẽ tự rửa sạch. Câu hỏi: Đàn ông nên làm gì cho phụ nữ?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 洗衣服
    • B. 买衣服
    • C. 泡咖啡
    • D. 选礼物
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “男的要为女的做什么?”, phương án B (买衣服 — mua quần áo) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.
14

第14题:听对话,选择正确答案 问:男的想请女的干什么?

Phần 2: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A 跳舞
B 唱歌
C 吃晚饭
D 看电影
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:朋友送给我一张四川饭店的打折卡,你晚上有兴趣尝尝四川菜吗? 女:我很想去,可是昨天已经和朋友约好今晚去迪厅跳舞了,真不好意思。 问:男的想请女的干什么?
nán : péng yǒu sòng gěi wǒ yī zhāng sì chuān fàn diàn de dǎ zhé kǎ , nǐ wǎn shàng yǒu xìng qù cháng cháng sì chuān cài ma ? nǚ : wǒ hěn xiǎng qù , kě shì zuó tiān yǐ jīng hé péng yǒu yuē hǎo jīn wǎn qù dí tīng tiào wǔ le , zhēn bù hǎo yì sī 。 wèn : nán de xiǎng qǐng nǚ de gàn shén me ?
Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Một người bạn đưa cho tôi thẻ giảm giá tại một nhà hàng ở Tứ Xuyên. Bạn có muốn thử món Tứ Xuyên tối nay không? Người phụ nữ: Tôi rất muốn đi, nhưng hôm qua tôi đã hẹn bạn tôi đi khiêu vũ ở vũ trường tối nay. Tôi rất xin lỗi. Câu hỏi: Người đàn ông muốn người phụ nữ làm gì?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男:朋友送给我一张四川饭店的打折卡,你晚上有兴趣尝尝四川菜吗? 女:我很想去,可是昨天已经和朋友约好今晚去迪厅跳舞了,真不好意思。 问:男的想请女的干什么?
  • Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Một người bạn đưa cho tôi thẻ giảm giá tại một nhà hàng ở Tứ Xuyên. Bạn có muốn thử món Tứ Xuyên tối nay không? Người phụ nữ: Tôi rất muốn đi, nhưng hôm qua tôi đã hẹn bạn tôi đi khiêu vũ ở vũ trường tối nay. Tôi rất xin lỗi. Câu hỏi: Người đàn ông muốn người phụ nữ làm gì?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 跳舞
    • B. 唱歌
    • C. 吃晚饭
    • D. 看电影
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “男的想请女的干什么?”, phương án C (吃晚饭 — ăn tối) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.
15

第15题:听对话,选择正确答案 问:女的可能在哪儿工作?

Phần 2: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A 学校
B 医院
C 警察局
D 大使馆
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:下周一我要去一趟大使馆,因为我的护照有点儿问题,想请一天假,可以吗? 女:当然可以,只是记得一定要按时回来参加周二的考试,要不就没有这个学期的期末成 绩了。 问:女的可能在哪儿工作?
nán : xià zhōu yī wǒ yào qù yī tàng dà shǐ guǎn , yīn wèi wǒ de hù zhào yǒu diǎn ér wèn tí , xiǎng qǐng yī tiān jiǎ , kě yǐ ma ? nǚ : dāng rán kě yǐ , zhǐ shì jì de yí dìng yào àn shí huí lái cān jiā zhōu èr de kǎo shì , yào bù jiù méi yǒu zhè ge xué qī de qī mò chéng jì le 。 wèn : nǚ de kě néng zài nǎ ér gōng zuò ?
Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Thứ Hai tuần sau tôi phải đến đại sứ quán vì hộ chiếu của tôi có vấn đề. Tôi muốn nghỉ một ngày. Điều đó có thể thực hiện được không? Người phụ nữ: Tất nhiên là được, chỉ cần nhớ thứ ba về đúng giờ để thi, nếu không học kỳ này sẽ không có điểm cuối kỳ. Hỏi: Một người phụ nữ có thể làm việc ở đâu?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男:下周一我要去一趟大使馆,因为我的护照有点儿问题,想请一天假,可以吗? 女:当然可以,只是记得一定要按时回来参加周二的考试,要不就没有这个学期的期末成 绩了。 问:女的可能在哪儿工作?
  • Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Thứ Hai tuần sau tôi phải đến đại sứ quán vì hộ chiếu của tôi có vấn đề. Tôi muốn nghỉ một ngày. Điều đó có thể thực hiện được không? Người phụ nữ: Tất nhiên là được, chỉ cần nhớ thứ ba về đúng giờ để thi, nếu không học kỳ này sẽ không có điểm cuối kỳ. Hỏi: Một người phụ nữ có thể làm việc ở đâu?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 学校
    • B. 医院
    • C. 警察局
    • D. 大使馆
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “女的可能在哪儿工作?”, phương án A (学校 — trường học) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.
16

第16题:听对话,选择正确答案 问:男的可能想干什么?

Phần 2: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A 问路
B 取钱
C 买书
D 寄信
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:请问,离这儿最近的银行在哪儿? 女:我对这儿也不太熟悉,不过我知道前面的路口旁边有一个学校,学校附近应该会有银 行吧。 问:男的可能想干什么?
nán : qǐng wèn , lí zhè ér zuì jìn de yín háng zài nǎ ér ? nǚ : wǒ duì zhè ér yě bù tài shú xī , bù guò wǒ zhī dào qián miàn de lù kǒu páng biān yǒu yí gè xué xiào , xué xiào fù jìn yīng gāi huì yǒu yín xíng ba 。 wèn : nán de kě néng xiǎng gàn shén me ?
Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Xin lỗi, ngân hàng gần nhất ở đâu? Người phụ nữ: Tôi không quen lắm với nơi này, nhưng tôi biết trước mặt có một trường học, gần ngã tư, gần trường chắc chắn có một ngân hàng. Câu hỏi: Người đàn ông có thể muốn làm gì?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男:请问,离这儿最近的银行在哪儿? 女:我对这儿也不太熟悉,不过我知道前面的路口旁边有一个学校,学校附近应该会有银 行吧。 问:男的可能想干什么?
  • Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Xin lỗi, ngân hàng gần nhất ở đâu? Người phụ nữ: Tôi không quen lắm với nơi này, nhưng tôi biết trước mặt có một trường học, gần ngã tư, gần trường chắc chắn có một ngân hàng. Câu hỏi: Người đàn ông có thể muốn làm gì?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 问路
    • B. 取钱
    • C. 买书
    • D. 寄信
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “男的可能想干什么?”, phương án B (取钱 — Rút tiền) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.
17

第17题:听对话,选择正确答案 问:光盘现在在哪儿?

Phần 2: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A 家里
B 办公室
C 男的那儿
D 女的那儿
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:昨天刚买了一张音乐光盘,今天我就找不到了。办公室和家里都找遍了也没有看见。 女:你怎么忘了?昨天你把那张光盘借给我听了,我还没还给你呢。 问:光盘现在在哪儿?
nán : zuó tiān gāng mǎi le yī zhāng yīn yuè guāng pán , jīn tiān wǒ jiù zhǎo bú dào le 。 bàn gōng shì hé jiā lǐ dōu zhǎo biàn le yě méi yǒu kàn jiàn 。 nǚ : nǐ zěn me wàng le ? zuó tiān nǐ bǎ nà zhāng guāng pán jiè gěi wǒ tīng le , wǒ hái méi huán gěi nǐ ne 。 wèn : guāng pán xiàn zài zài nǎ ér ?
Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Hôm qua tôi mới mua một đĩa CD nhạc nhưng hôm nay tôi không tìm thấy nó. Tôi đã tìm khắp cơ quan và nhà nhưng không tìm thấy. Người phụ nữ: Sao anh lại quên? Hôm qua bạn cho tôi mượn đĩa CD đó để nghe nhưng tôi vẫn chưa trả lại cho bạn. Hỏi: Chiếc đĩa bây giờ ở đâu?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男:昨天刚买了一张音乐光盘,今天我就找不到了。办公室和家里都找遍了也没有看见。 女:你怎么忘了?昨天你把那张光盘借给我听了,我还没还给你呢。 问:光盘现在在哪儿?
  • Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Hôm qua tôi mới mua một đĩa CD nhạc nhưng hôm nay tôi không tìm thấy nó. Tôi đã tìm khắp cơ quan và nhà nhưng không tìm thấy. Người phụ nữ: Sao anh lại quên? Hôm qua bạn cho tôi mượn đĩa CD đó để nghe nhưng tôi vẫn chưa trả lại cho bạn. Hỏi: Chiếc đĩa bây giờ ở đâu?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 家里
    • B. 办公室
    • C. 男的那儿
    • D. 女的那儿
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “光盘现在在哪儿?”, phương án D (女的那儿 — Nơi của người phụ nữ) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.
18

第18题:听对话,选择正确答案 问:女的想干什么?

Phần 2: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A 租房
B 卖房
C 找人
D 请客
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:根据你的要求,我们帮你找到了一个房子,你什么时候有时间来看看吧。 女:太好了,我们今天下午六点见面,一起去看看房子。看好后再商量一下租金,怎么样? 问:女的想干什么?
nán : gēn jù nǐ de yāo qiú , wǒ men bāng nǐ zhǎo dào le yí gè fáng zi , nǐ shén me shí hòu yǒu shí jiān lái kàn kàn ba 。 nǚ : tài hǎo le , wǒ men jīn tiān xià wǔ liù diǎn jiàn miàn , yì qǐ qù kàn kàn fáng zi 。 kàn hǎo hòu zài shāng liáng yī xià zū jīn , zěn me yàng ? wèn : nǚ de xiǎng gàn shén me ?
Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Theo yêu cầu của bạn, chúng tôi đã tìm được một ngôi nhà cho bạn. Hãy đến và xem khi bạn có thời gian. Người phụ nữ: Tuyệt vời, chúng ta hãy gặp nhau lúc sáu giờ hôm nay và cùng nhau đi xem nhà nhé. Vậy chúng ta sẽ thảo luận về tiền thuê nhà sau khi bạn hài lòng nhé? Câu hỏi: Người phụ nữ muốn làm gì?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男:根据你的要求,我们帮你找到了一个房子,你什么时候有时间来看看吧。 女:太好了,我们今天下午六点见面,一起去看看房子。看好后再商量一下租金,怎么样? 问:女的想干什么?
  • Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Theo yêu cầu của bạn, chúng tôi đã tìm được một ngôi nhà cho bạn. Hãy đến và xem khi bạn có thời gian. Người phụ nữ: Tuyệt vời, chúng ta hãy gặp nhau lúc sáu giờ hôm nay và cùng nhau đi xem nhà nhé. Vậy chúng ta sẽ thảo luận về tiền thuê nhà sau khi bạn hài lòng nhé? Câu hỏi: Người phụ nữ muốn làm gì?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 租房
    • B. 卖房
    • C. 找人
    • D. 请客
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “女的想干什么?”, phương án A (租房 — thuê nhà) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.
19

第19题:听对话,选择正确答案 问:说话人可能在什么地方?

Phần 2: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A 书店
B 咖啡店
C 照相馆
D 洗衣房
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:你好!请帮我洗一下这张照片,六寸的,我要洗四张。 女:六寸的八毛一张,一共三块二。一个小时以后就可以来取了。 问:说话人可能在什么地方?
nán : nǐ hǎo ! qǐng bāng wǒ xǐ yī xià zhè zhāng zhào piān , liù cùn de , wǒ yào xǐ sì zhāng 。 nǚ : liù cùn de bā máo yī zhāng , yī gòng sān kuài èr 。 yí gè xiǎo shí yǐ hòu jiù kě yǐ lái qǔ le 。 wèn : shuō huà rén kě néng zài shén me dì fāng ?
Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Xin chào! Xin hãy giúp tôi phát triển bức ảnh này. Nó là một cái sáu inch. Tôi muốn phát triển bốn trong số đó. Người phụ nữ: Một mảnh sáu inch có giá tám xu, tổng cộng là ba và hai đô la. Bạn có thể lấy nó trong một giờ. Câu hỏi: Người nói có thể ở đâu?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男:你好!请帮我洗一下这张照片,六寸的,我要洗四张。 女:六寸的八毛一张,一共三块二。一个小时以后就可以来取了。 问:说话人可能在什么地方?
  • Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Xin chào! Xin hãy giúp tôi phát triển bức ảnh này. Nó là một cái sáu inch. Tôi muốn phát triển bốn trong số đó. Người phụ nữ: Một mảnh sáu inch có giá tám xu, tổng cộng là ba và hai đô la. Bạn có thể lấy nó trong một giờ. Câu hỏi: Người nói có thể ở đâu?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 书店
    • B. 咖啡店
    • C. 照相馆
    • D. 洗衣房
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “说话人可能在什么地方?”, phương án C (照相馆 — studio ảnh) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.
20

第20题:听对话,选择正确答案 问:男的和女的可能是什么关系?

Phần 2: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A 同事
B 同学
C 朋友
D 夫妻
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:咱俩毕业以后就没再见过面。你还是像以前那么漂亮。 女:时间过得真快啊,转眼咱们都五年没有见面了,你也还是上学时的老样子。 问:男的和女的可能是什么关系?
nán : zán liǎ bì yè yǐ hòu jiù méi zài jiàn guò miàn 。 nǐ hái shì xiàng yǐ qián nà me piào liàng 。 nǚ : shí jiān guò dé zhēn kuài a , zhuǎn yǎn zán men dōu wǔ nián méi yǒu jiàn miàn le , nǐ yě hái shì shàng xué shí de lǎo yàng zi 。 wèn : nán de hé nǚ de kě néng shì shén me guān xì ?
Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Chúng tôi đã không gặp nhau kể từ khi tốt nghiệp. Bạn vẫn xinh đẹp như ngày nào. Người phụ nữ: Thời gian trôi nhanh quá. Chớp mắt đã năm năm chúng ta không gặp nhau, em vẫn như ngày đi học. Câu hỏi: Mối quan hệ có thể có giữa một người đàn ông và một người phụ nữ là gì?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男:咱俩毕业以后就没再见过面。你还是像以前那么漂亮。 女:时间过得真快啊,转眼咱们都五年没有见面了,你也还是上学时的老样子。 问:男的和女的可能是什么关系?
  • Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Chúng tôi đã không gặp nhau kể từ khi tốt nghiệp. Bạn vẫn xinh đẹp như ngày nào. Người phụ nữ: Thời gian trôi nhanh quá. Chớp mắt đã năm năm chúng ta không gặp nhau, em vẫn như ngày đi học. Câu hỏi: Mối quan hệ có thể có giữa một người đàn ông và một người phụ nữ là gì?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 同事
    • B. 同学
    • C. 朋友
    • D. 夫妻
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “男的和女的可能是什么关系?”, phương án B (同学 — bạn cùng lớp) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.
21

第21题:听对话,选择正确答案 问:女的觉得电影怎么样?

Phần 2: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A 时间太长
B 时间太短
C 非常好看
D 很没意思
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:明天我们一起去看电影吧,有一部新电影叫《永远是朋友》。 女:哦,那部电影我已经看过了,不过才看了十分钟,我就在电影院里睡着了。 问:女的觉得电影怎么样?
nán : míng tiān wǒ men yì qǐ qù kàn diàn yǐng ba , yǒu yī bù xīn diàn yǐng jiào 《 yǒng yuǎn shì péng yǒu 》。 nǚ : ó , nà bù diàn yǐng wǒ yǐ jīng kàn guò le , bù guò cái kàn le shí fēn zhōng , wǒ jiù zài diàn yǐng yuàn lǐ shuì zháo le 。 wèn : nǚ de jué de diàn yǐng zěn me yàng ?
Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Ngày mai chúng ta cùng đi xem phim nhé. Có một bộ phim mới tên là "Những người bạn mãi mãi". Người phụ nữ: Ồ, tôi đã xem bộ phim đó rồi, nhưng tôi chỉ xem nó được mười phút và tôi đã ngủ quên trong rạp chiếu phim. Câu hỏi: Phụ nữ nghĩ gì về bộ phim?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男:明天我们一起去看电影吧,有一部新电影叫《永远是朋友》。 女:哦,那部电影我已经看过了,不过才看了十分钟,我就在电影院里睡着了。 问:女的觉得电影怎么样?
  • Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Ngày mai chúng ta cùng đi xem phim nhé. Có một bộ phim mới tên là "Những người bạn mãi mãi". Người phụ nữ: Ồ, tôi đã xem bộ phim đó rồi, nhưng tôi chỉ xem nó được mười phút và tôi đã ngủ quên trong rạp chiếu phim. Câu hỏi: Phụ nữ nghĩ gì về bộ phim?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 时间太长
    • B. 时间太短
    • C. 非常好看
    • D. 很没意思
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “女的觉得电影怎么样?”, phương án D (很没意思 — Rất nhàm chán) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.
22

第22题:听对话,选择正确答案 问:男的去香港干什么?

Phần 2: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A 购物
B 旅行
C 工作
D 学习
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:下个星期我要去香港出差一周,最后一天可能有空儿,你有什么东西要买吗? 女:太好了!上次我去香港旅行回来,发现还有好多东西没买呢!我一会儿把要买的东西 都写在纸上给你。谢谢你! 问:男的去香港干什么?
nán : xià gè xīng qī wǒ yào qù xiāng gǎng chū chāi yī zhōu , zuì hòu yī tiān kě néng yǒu kòng er , nǐ yǒu shén me dōng xī yào mǎi ma ? nǚ : tài hǎo le ! shàng cì wǒ qù xiāng gǎng lǚ xíng huí lái , fā xiàn hái yǒu hǎo duō dōng xī méi mǎi ne ! wǒ yī huì er bǎ yào mǎi de dōng xī dōu xiě zài zhǐ shàng gěi nǐ 。 xiè xiè nǐ ! wèn : nán de qù xiāng gǎng gàn shén me ?
Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Tuần tới tôi sẽ đi công tác ở Hồng Kông một tuần. Tôi có thể được tự do vào ngày cuối cùng. Có thứ gì bạn muốn mua không? Người phụ nữ: Tuyệt vời! Lần trước khi đi Hong Kong về, tôi thấy vẫn còn rất nhiều thứ mình chưa mua! Sau này tôi sẽ viết ra giấy tất cả những thứ tôi muốn mua cho bạn. Cảm ơn! Câu hỏi: Một người đàn ông làm gì ở Hồng Kông?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男:下个星期我要去香港出差一周,最后一天可能有空儿,你有什么东西要买吗? 女:太好了!上次我去香港旅行回来,发现还有好多东西没买呢!我一会儿把要买的东西 都写在纸上给你。谢谢你! 问:男的去香港干什么?
  • Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Tuần tới tôi sẽ đi công tác ở Hồng Kông một tuần. Tôi có thể được tự do vào ngày cuối cùng. Có thứ gì bạn muốn mua không? Người phụ nữ: Tuyệt vời! Lần trước khi đi Hong Kong về, tôi thấy vẫn còn rất nhiều thứ mình chưa mua! Sau này tôi sẽ viết ra giấy tất cả những thứ tôi muốn mua cho bạn. Cảm ơn! Câu hỏi: Một người đàn ông làm gì ở Hồng Kông?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 购物
    • B. 旅行
    • C. 工作
    • D. 学习
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “男的去香港干什么?”, phương án C (工作 — làm việc) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.
23

第23题:听对话,选择正确答案 问:小李的专业是什么?

Phần 2: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A 新闻
B 英语
C 历史
D 经济
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:小李不是学经济的研究生吗?怎么他的历史知识也那么丰富呢? 女:他从小就喜欢看历史小说,上大学后还常常在历史系听课呢。 问:小李的专业是什么?
nán : xiǎo lǐ bú shì xué jīng jì de yán jiū shēng ma ? zěn me tā de lì shǐ zhī shí yě nà me fēng fù ne ? nǚ : tā cóng xiǎo jiù xǐ huān kàn lì shǐ xiǎo shuō , shàng dà xué hòu hái cháng cháng zài lì shǐ xì tīng kè ne 。 wèn : xiǎo lǐ de zhuān yè shì shén me ?
Nghĩa tiếng Việt: Nam: Xiao Li không phải là sinh viên cao học đang học kinh tế sao? Vì sao kiến ​​thức lịch sử của ông lại phong phú đến thế? Người phụ nữ: Anh ấy thích đọc tiểu thuyết lịch sử từ khi còn nhỏ. Sau khi vào đại học, anh thường tham dự các buổi giảng ở khoa lịch sử. Q: Chuyên ngành của Xiao Li là gì?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男:小李不是学经济的研究生吗?怎么他的历史知识也那么丰富呢? 女:他从小就喜欢看历史小说,上大学后还常常在历史系听课呢。 问:小李的专业是什么?
  • Nghĩa tiếng Việt: Nam: Xiao Li không phải là sinh viên cao học đang học kinh tế sao? Vì sao kiến ​​thức lịch sử của ông lại phong phú đến thế? Người phụ nữ: Anh ấy thích đọc tiểu thuyết lịch sử từ khi còn nhỏ. Sau khi vào đại học, anh thường tham dự các buổi giảng ở khoa lịch sử. Q: Chuyên ngành của Xiao Li là gì?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 新闻
    • B. 英语
    • C. 历史
    • D. 经济
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “小李的专业是什么?”, phương án D (经济 — kinh tế) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.
24

第24题:听对话,选择正确答案 问:男的为什么要女的戴帽子?

Phần 2: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A 为了好看
B 风太大了
C 温度太低
D 保持发型
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:你怎么不戴帽子就出门了?北方的冬天风可厉害了。 女:一戴帽子就把头发弄乱了,我可是好不容易才弄好这个发型的。 问:男的为什么要女的戴帽子?
nán : nǐ zěn me bù dài mào zi jiù chū mén le ? běi fāng de dōng tiān fēng kě lì hài le 。 nǚ : yī dài mào zi jiù bǎ tóu fā nòng luàn le , wǒ kě shì hǎo bù róng yì cái nòng hǎo zhè ge fà xíng de 。 wèn : nán de wèi shén me yào nǚ de dài mào zi ?
Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Tại sao bạn ra ngoài mà không đội mũ? Gió mùa đông ở phía bắc rất mạnh. Người phụ nữ: Tóc tôi rối tung khi tôi đội mũ. Tôi đã phải tốn rất nhiều công sức mới có được kiểu tóc này. Câu hỏi: Tại sao đàn ông thích phụ nữ đội mũ?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男:你怎么不戴帽子就出门了?北方的冬天风可厉害了。 女:一戴帽子就把头发弄乱了,我可是好不容易才弄好这个发型的。 问:男的为什么要女的戴帽子?
  • Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Tại sao bạn ra ngoài mà không đội mũ? Gió mùa đông ở phía bắc rất mạnh. Người phụ nữ: Tóc tôi rối tung khi tôi đội mũ. Tôi đã phải tốn rất nhiều công sức mới có được kiểu tóc này. Câu hỏi: Tại sao đàn ông thích phụ nữ đội mũ?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 为了好看
    • B. 风太大了
    • C. 温度太低
    • D. 保持发型
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “男的为什么要女的戴帽子?”, phương án B (风太大了 — Gió mạnh quá) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.
25

第25题:听对话,选择正确答案 问:他们在说什么?

Phần 2: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A 故事
B 新闻
C 笑话
D 通知
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:你知道熊猫最大的愿望是什么? 女:哈哈,我知道!熊猫最想照一张彩色照片。 问:他们在说什么?
nán : nǐ zhī dào xióng māo zuì dà de yuàn wàng shì shén me ? nǚ : hā hā , wǒ zhī dào ! xióng māo zuì xiǎng zhào yī zhāng cǎi sè zhào piān 。 wèn : tā men zài shuō shén me ?
Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Bạn có biết mong muốn lớn nhất của gấu trúc là gì không? Người phụ nữ: Haha, tôi biết rồi! Gấu trúc muốn chụp ảnh màu nhất. Hỏi: Họ đang nói về cái gì vậy?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男:你知道熊猫最大的愿望是什么? 女:哈哈,我知道!熊猫最想照一张彩色照片。 问:他们在说什么?
  • Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Bạn có biết mong muốn lớn nhất của gấu trúc là gì không? Người phụ nữ: Haha, tôi biết rồi! Gấu trúc muốn chụp ảnh màu nhất. Hỏi: Họ đang nói về cái gì vậy?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 故事
    • B. 新闻
    • C. 笑话
    • D. 通知
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “他们在说什么?”, phương án C (笑话 — trò đùa) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.
26

第26题:听长对话或短文,选择正确答案 问:女的觉得两个人一起住的最大好处是什么?

Phần 3: Nghe hội thoại dài / đoạn văn chọn đáp án
A 省钱
B 安全
C 热闹
D 方便
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:听说你在外面租房子住,一个人住吗? 女:不,我租了一套房子,我住一间,我的一个中国朋友住另一间。 男:这样挺好啊,两个人一起住,你也不会寂寞了。 女:你说得对,但最重要的是两个人一起住更安全。 问:女的觉得两个人一起住的最大好处是什么?
nán : tīng shuō nǐ zài wài miàn zū fáng zi zhù , yí gè rén zhù ma ? nǚ : bù , wǒ zū le yī tào fáng zi , wǒ zhù yī jiān , wǒ de yí gè zhōng guó péng yǒu zhù lìng yī jiān 。 nán : zhè yàng tǐng hǎo a , liǎng gè rén yì qǐ zhù , nǐ yě bú huì jì mò le 。 nǚ : nǐ shuō dé duì , dàn zuì zhòng yào de shì liǎng gè rén yì qǐ zhù gèng ān quán 。 wèn : nǚ de jué de liǎng gè rén yì qǐ zhù de zuì dà hǎo chù shì shén me ?
Nghĩa tiếng Việt: Nam: Nghe nói bạn thuê nhà ở ngoài. Bạn có sống một mình không? Người phụ nữ: Không, tôi thuê một căn nhà. Tôi sống trong một phòng và một người bạn Trung Quốc của tôi sống ở phòng kia. Người đàn ông: Thế thì tốt. Nếu hai bạn sống cùng nhau, bạn sẽ không cô đơn. Người phụ nữ: Bạn nói đúng, nhưng điều quan trọng nhất là hai người sống chung sẽ an toàn hơn. Câu hỏi: Phụ nữ nghĩ lợi ích lớn nhất của việc hai người sống chung là gì?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男:听说你在外面租房子住,一个人住吗? 女:不,我租了一套房子,我住一间,我的一个中国朋友住另一间。 男:这样挺好啊,两个人一起住,你也不会寂寞了。 女:你说得对,但最重要的是两个人一起住更安全。 问:女的觉得两个人一起住的最大好处是什么?
  • Nghĩa tiếng Việt: Nam: Nghe nói bạn thuê nhà ở ngoài. Bạn có sống một mình không? Người phụ nữ: Không, tôi thuê một căn nhà. Tôi sống trong một phòng và một người bạn Trung Quốc của tôi sống ở phòng kia. Người đàn ông: Thế thì tốt. Nếu hai bạn sống cùng nhau, bạn sẽ không cô đơn. Người phụ nữ: Bạn nói đúng, nhưng điều quan trọng nhất là hai người sống chung sẽ an toàn hơn. Câu hỏi: Phụ nữ nghĩ lợi ích lớn nhất của việc hai người sống chung là gì?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 省钱
    • B. 安全
    • C. 热闹
    • D. 方便
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “女的觉得两个人一起住的最大好处是什么?”, phương án B (安全 — an toàn) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.
27

第27题:听长对话或短文,选择正确答案 问:男的可能会在哪儿吃饭?

Phần 3: Nghe hội thoại dài / đoạn văn chọn đáp án
A 校外饭店
B 自己宿舍
C 朋友的家
D 学生食堂
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:你好!我要一个土豆丝,还要一份西红柿鸡蛋面。 女:好的,大概半个小时以后送到。请留下您的地址。 男:东方大学学生宿舍1号楼105房间。谢谢! 女:好的,大概在12点一刻左右送到。 问:男的可能会在哪儿吃饭?
nán : nǐ hǎo ! wǒ yào yí gè tǔ dòu sī , hái yào yī fèn xī hóng shì jī dàn miàn 。 nǚ : hǎo de , dà gài bàn gè xiǎo shí yǐ hòu sòng dào 。 qǐng liú xià nín de dì zhǐ 。 nán : dōng fāng dà xué xué shēng sù shè 1 hào lóu 105 fáng jiān 。 xiè xiè ! nǚ : hǎo de , dà gài zài 12 diǎn yī kè zuǒ yòu sòng dào 。 wèn : nán de kě néng huì zài nǎ ér chī fàn ?
Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Xin chào! Tôi muốn một củ khoai tây cắt nhỏ, cà chua và mì trứng. Người phụ nữ: Được rồi, nó sẽ được giao trong khoảng nửa giờ nữa. Vui lòng để lại địa chỉ của bạn. Nam: Phòng 105, Nhà 1, Ký túc xá sinh viên Đại học Đông Phương. Cảm ơn! Người phụ nữ: Được rồi, nó sẽ được giao vào khoảng 12:15. Hỏi: Một người đàn ông có thể ăn ở đâu?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男:你好!我要一个土豆丝,还要一份西红柿鸡蛋面。 女:好的,大概半个小时以后送到。请留下您的地址。 男:东方大学学生宿舍1号楼105房间。谢谢! 女:好的,大概在12点一刻左右送到。 问:男的可能会在哪儿吃饭?
  • Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Xin chào! Tôi muốn một củ khoai tây cắt nhỏ, cà chua và mì trứng. Người phụ nữ: Được rồi, nó sẽ được giao trong khoảng nửa giờ nữa. Vui lòng để lại địa chỉ của bạn. Nam: Phòng 105, Nhà 1, Ký túc xá sinh viên Đại học Đông Phương. Cảm ơn! Người phụ nữ: Được rồi, nó sẽ được giao vào khoảng 12:15. Hỏi: Một người đàn ông có thể ăn ở đâu?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 校外饭店
    • B. 自己宿舍
    • C. 朋友的家
    • D. 学生食堂
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “男的可能会在哪儿吃饭?”, phương án B (自己宿舍 — ký túc xá riêng) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.
28

第28题:听长对话或短文,选择正确答案 问:男的可能是什么人?

Phần 3: Nghe hội thoại dài / đoạn văn chọn đáp án
A 老师
B 校长
C 经理
D 警察
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:你好!刚才你简单介绍了一下你的个人情况,下面请你说说为什么你觉得自己适合这 个工作。 女:我的专业是经济,英语也还不错,我觉得自己比较适合在贵公司工作。 男:那你希望一个月的工资是多少呢? 女:我希望不低于五千。 问:男的可能是什么人?
nán : nǐ hǎo ! gāng cái nǐ jiǎn dān jiè shào le yī xià nǐ de gè rén qíng kuàng , xià miàn qǐng nǐ shuō shuō wèi shén me nǐ jué de zì yǐ shì hé zhè gè gōng zuò 。 nǚ : wǒ de zhuān yè shì jīng jì , yīng yǔ yě hái bú cuò , wǒ jué de zì yǐ bǐ jiào shì hé zài guì gōng sī gōng zuò 。 nán : nà nǐ xī wàng yí gè yuè de gōng zī shì duō shǎo ne ? nǚ : wǒ xī wàng bù dī yú wǔ qiān 。 wèn : nán de kě néng shì shén me rén ?
Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Xin chào! Bạn vừa giới thiệu ngắn gọn hoàn cảnh cá nhân của mình. Bây giờ hãy cho tôi biết lý do tại sao bạn nghĩ bạn phù hợp với công việc này. Nữ: Chuyên ngành của tôi là kinh tế và tiếng Anh của tôi không tệ. Tôi nghĩ tôi phù hợp hơn để làm việc ở công ty của bạn. Người đàn ông: Mức lương hàng tháng dự kiến ​​của bạn là bao nhiêu? Người phụ nữ: Tôi hy vọng nó không dưới năm nghìn. Câu hỏi: Người đàn ông đó có thể là ai?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男:你好!刚才你简单介绍了一下你的个人情况,下面请你说说为什么你觉得自己适合这 个工作。 女:我的专业是经济,英语也还不错,我觉得自己比较适合在贵公司工作。 男:那你希望一个月的工资是多少呢? 女:我希望不低于五千。 问:男的可能是什么人?
  • Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Xin chào! Bạn vừa giới thiệu ngắn gọn hoàn cảnh cá nhân của mình. Bây giờ hãy cho tôi biết lý do tại sao bạn nghĩ bạn phù hợp với công việc này. Nữ: Chuyên ngành của tôi là kinh tế và tiếng Anh của tôi không tệ. Tôi nghĩ tôi phù hợp hơn để làm việc ở công ty của bạn. Người đàn ông: Mức lương hàng tháng dự kiến ​​của bạn là bao nhiêu? Người phụ nữ: Tôi hy vọng nó không dưới năm nghìn. Câu hỏi: Người đàn ông đó có thể là ai?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 老师
    • B. 校长
    • C. 经理
    • D. 警察
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “男的可能是什么人?”, phương án C (经理 — người quản lý) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.
29

第29题:听长对话或短文,选择正确答案 问:男的为什么没有买到3号的票?

Phần 3: Nghe hội thoại dài / đoạn văn chọn đáp án
A 钱不够了
B 买得太早
C 买得太晚
D 票卖完了
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:你好!我要一张3号去北京的车票。 女:不好意思,现在车票只能提前两天买。今天只能买到2号和2号以前的。 男:2号的票有座吗?有的话,我要两张。 女:2号有两张座票,一共258元。 问:男的为什么没有买到3号的票?
nán : nǐ hǎo ! wǒ yào yī zhāng 3 hào qù běi jīng de chē piào 。 nǚ : bù hǎo yì sī , xiàn zài chē piào zhǐ néng tí qián liǎng tiān mǎi 。 jīn tiān zhǐ néng mǎi dào 2 hào hé 2 hào yǐ qián de 。 nán :2 hào de piào yǒu zuò ma ? yǒu de huà , wǒ yào liǎng zhāng 。 nǚ :2 hào yǒu liǎng zhāng zuò piào , yī gòng 258 yuán 。 wèn : nán de wèi shén me méi yǒu mǎi dào 3 hào de piào ?
Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Xin chào! Tôi muốn một vé đi Bắc Kinh vào ngày 3. Người phụ nữ: Xin lỗi, vé chỉ có thể được mua trước hai ngày. Hôm nay bạn chỉ có thể mua vật phẩm vào ngày thứ 2 và trước ngày thứ 2. Người đàn ông: Còn chỗ cho vé số 2 không? Nếu vậy thì tôi sẽ lấy hai cái. Người phụ nữ: Có hai vé cho vị trí số 2, tổng cộng là 258 nhân dân tệ. Câu hỏi: Tại sao người đàn ông không mua vé số 3?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男:你好!我要一张3号去北京的车票。 女:不好意思,现在车票只能提前两天买。今天只能买到2号和2号以前的。 男:2号的票有座吗?有的话,我要两张。 女:2号有两张座票,一共258元。 问:男的为什么没有买到3号的票?
  • Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Xin chào! Tôi muốn một vé đi Bắc Kinh vào ngày 3. Người phụ nữ: Xin lỗi, vé chỉ có thể được mua trước hai ngày. Hôm nay bạn chỉ có thể mua vật phẩm vào ngày thứ 2 và trước ngày thứ 2. Người đàn ông: Còn chỗ cho vé số 2 không? Nếu vậy thì tôi sẽ lấy hai cái. Người phụ nữ: Có hai vé cho vị trí số 2, tổng cộng là 258 nhân dân tệ. Câu hỏi: Tại sao người đàn ông không mua vé số 3?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 钱不够了
    • B. 买得太早
    • C. 买得太晚
    • D. 票卖完了
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “男的为什么没有买到3号的票?”, phương án B (买得太早 — Mua quá sớm) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.
30

第30题:听长对话或短文,选择正确答案 问:男的觉得女的唱歌唱得怎么样?

Phần 3: Nghe hội thoại dài / đoạn văn chọn đáp án
A 不错
B 一般
C 不好
D 不清楚
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:明天的晚会你表演什么节目? 女:我还能表演什么节目?唱歌唱得一般,跳舞就更不会了。 男:你唱歌还一般啊?上次大家一起去唱卡拉OK,你唱了两首,我觉得你都可以上电视 了。 女:哎呀,听你这么一说,我都不好意思了! 问:男的觉得女的唱歌唱得怎么样?
nán : míng tiān de wǎn huì nǐ biǎo yǎn shén me jié mù ? nǚ : wǒ hái néng biǎo yǎn shén me jié mù ? chàng gē chàng dé yì bān , tiào wǔ jiù gèng bú huì le 。 nán : nǐ chàng gē hái yì bān a ? shàng cì dà jiā yì qǐ qù chàng kǎ lā OK, nǐ chàng le liǎng shǒu , wǒ jué de nǐ dōu kě yǐ shàng diàn shì le 。 nǚ : āi yā , tīng nǐ zhè me yī shuō , wǒ dōu bù hǎo yì sī le ! wèn : nán de jué de nǚ de chàng gē chàng dé zěn me yàng ?
Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Bạn sẽ biểu diễn tiết mục gì trong bữa tiệc ngày mai? Người phụ nữ: Tôi có thể biểu diễn những chương trình nào khác? Hát thì tầm thường, nhảy càng kém. Người đàn ông: Bạn có hát ở mức trung bình không? Lần trước chúng ta cùng nhau đi hát karaoke, bạn đã hát hai bài, tôi tưởng bạn có thể lên TV. Người phụ nữ: Rất tiếc, tôi rất xấu hổ khi nghe bạn nói như vậy! Câu hỏi: Đàn ông nghĩ gì về việc phụ nữ hát?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男:明天的晚会你表演什么节目? 女:我还能表演什么节目?唱歌唱得一般,跳舞就更不会了。 男:你唱歌还一般啊?上次大家一起去唱卡拉OK,你唱了两首,我觉得你都可以上电视 了。 女:哎呀,听你这么一说,我都不好意思了! 问:男的觉得女的唱歌唱得怎么样?
  • Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Bạn sẽ biểu diễn tiết mục gì trong bữa tiệc ngày mai? Người phụ nữ: Tôi có thể biểu diễn những chương trình nào khác? Hát thì tầm thường, nhảy càng kém. Người đàn ông: Bạn có hát ở mức trung bình không? Lần trước chúng ta cùng nhau đi hát karaoke, bạn đã hát hai bài, tôi tưởng bạn có thể lên TV. Người phụ nữ: Rất tiếc, tôi rất xấu hổ khi nghe bạn nói như vậy! Câu hỏi: Đàn ông nghĩ gì về việc phụ nữ hát?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 不错
    • B. 一般
    • C. 不好
    • D. 不清楚
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “男的觉得女的唱歌唱得怎么样?”, phương án A (不错 — Không tệ) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.
31

第31题:听长对话或短文,选择正确答案 问:女的工作做得怎么样?

Phần 3: Nghe hội thoại dài / đoạn văn chọn đáp án
A 常常出错
B 偶尔迟到
C 非常认真
D 很有耐心
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:小王,这是你写的吧?你自己好好看看,有多少错字!第一张纸上我就帮你改了五个。 女:真对不起,我下次一定注意。 男:每次都说下次下次,有多少个下次了?马上给我认真改。 女:好的,老板。 问:女的工作做得怎么样?
nán : xiǎo wáng , zhè shì nǐ xiě de ba ? nǐ zì yǐ hǎo hǎo kàn kàn , yǒu duō shǎo cuò zì ! dì yī zhāng zhǐ shàng wǒ jiù bāng nǐ gǎi le wǔ gè 。 nǚ : zhēn duì bù qǐ , wǒ xià cì yí dìng zhù yì 。 nán : měi cì dōu shuō xià cì xià cì , yǒu duō shǎo gè xià cì le ? mǎ shàng gěi wǒ rèn zhēn gǎi 。 nǚ : hǎo de , lǎo bǎn 。 wèn : nǚ de gōng zuò zuò dé zěn me yàng ?
Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Tiểu Vương, em viết cái này phải không? Hãy tự mình xem lại để biết có bao nhiêu lỗi chính tả nhé! Tôi đã thực hiện năm thay đổi cho bạn trên mảnh giấy đầu tiên. Người phụ nữ: Tôi rất xin lỗi. Lần sau tôi sẽ chú ý. Người đàn ông: Anh luôn nói lần sau, lần sau. Lần sau bạn đã nói bao nhiêu lần rồi? Hãy sửa nó cẩn thận cho tôi ngay lập tức. Người phụ nữ: Được rồi, sếp. Câu hỏi: Phụ nữ làm việc như thế nào?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男:小王,这是你写的吧?你自己好好看看,有多少错字!第一张纸上我就帮你改了五个。 女:真对不起,我下次一定注意。 男:每次都说下次下次,有多少个下次了?马上给我认真改。 女:好的,老板。 问:女的工作做得怎么样?
  • Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Tiểu Vương, em viết cái này phải không? Hãy tự mình xem lại để biết có bao nhiêu lỗi chính tả nhé! Tôi đã thực hiện năm thay đổi cho bạn trên mảnh giấy đầu tiên. Người phụ nữ: Tôi rất xin lỗi. Lần sau tôi sẽ chú ý. Người đàn ông: Anh luôn nói lần sau, lần sau. Lần sau bạn đã nói bao nhiêu lần rồi? Hãy sửa nó cẩn thận cho tôi ngay lập tức. Người phụ nữ: Được rồi, sếp. Câu hỏi: Phụ nữ làm việc như thế nào?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 常常出错
    • B. 偶尔迟到
    • C. 非常认真
    • D. 很有耐心
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “女的工作做得怎么样?”, phương án A (常常出错 — thường mắc lỗi) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.
32

第32题:听长对话或短文,选择正确答案 问:女的怎么了?

Phần 3: Nghe hội thoại dài / đoạn văn chọn đáp án
A 忘了带卡
B 丢了护照
C 没了钥匙
D 忘了密码
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:你怎么这么着急啊? 女:急死我了,刚才我去银行取钱,结果忘了银行卡的密码。试了三次都错了,卡都被机 器吞了。 男:哦,别着急,你可以拿着护照请工作人员帮你找回密码、取回卡。 女:我就是要回宿舍拿护照! 问:女的怎么了?
nán : nǐ zěn me zhè me zhe jí a ? nǚ : jí sǐ wǒ le , gāng cái wǒ qù yín háng qǔ qián , jié guǒ wàng le yín háng kǎ de mì mǎ 。 shì le sān cì dōu cuò le , kǎ dōu bèi jī qì tūn le 。 nán : ó , bié zháo jí , nǐ kě yǐ ná zhe hù zhào qǐng gōng zuò rén yuán bāng nǐ zhǎo huí mì mǎ 、 qǔ huí kǎ 。 nǚ : wǒ jiù shì yào huí sù shè ná hù zhào ! wèn : nǚ de zěn me le ?
Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Sao cậu lại lo lắng thế? Người phụ nữ: Tôi lo lắng quá. Tôi vừa đến ngân hàng rút tiền nhưng lại quên mật khẩu thẻ ngân hàng. Tôi đã thử ba lần nhưng không thành công và thẻ đã bị máy nuốt chửng. Người đàn ông: Ồ, đừng lo, bạn có thể lấy hộ chiếu của mình và nhờ nhân viên giúp bạn tìm mật khẩu và lấy lại thẻ. Người phụ nữ: Tôi chỉ muốn quay lại ký túc xá để lấy hộ chiếu! Câu hỏi: Chuyện gì đã xảy ra với người phụ nữ?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男:你怎么这么着急啊? 女:急死我了,刚才我去银行取钱,结果忘了银行卡的密码。试了三次都错了,卡都被机 器吞了。 男:哦,别着急,你可以拿着护照请工作人员帮你找回密码、取回卡。 女:我就是要回宿舍拿护照! 问:女的怎么了?
  • Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Sao cậu lại lo lắng thế? Người phụ nữ: Tôi lo lắng quá. Tôi vừa đến ngân hàng rút tiền nhưng lại quên mật khẩu thẻ ngân hàng. Tôi đã thử ba lần nhưng không thành công và thẻ đã bị máy nuốt chửng. Người đàn ông: Ồ, đừng lo, bạn có thể lấy hộ chiếu của mình và nhờ nhân viên giúp bạn tìm mật khẩu và lấy lại thẻ. Người phụ nữ: Tôi chỉ muốn quay lại ký túc xá để lấy hộ chiếu! Câu hỏi: Chuyện gì đã xảy ra với người phụ nữ?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 忘了带卡
    • B. 丢了护照
    • C. 没了钥匙
    • D. 忘了密码
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “女的怎么了?”, phương án D (忘了密码 — Quên mật khẩu) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.
33

第33题:听长对话或短文,选择正确答案 问:妈妈为什么要把画儿贴到墙上?

Phần 3: Nghe hội thoại dài / đoạn văn chọn đáp án
A 画得很好
B 鼓励儿子
C 墙上很空
D 儿子要求
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:妈妈,您看我画的画儿好不好? 女:你真棒!画得真好。这是一只小猫吧?很可爱! 男:不,妈妈,这是一只老虎。 女:哦,是老虎啊。如果你把画儿上再加上一点颜色,就更像老虎了。一会儿妈妈把它贴 在墙上,让大家都看到你的画儿,怎么样? 问:妈妈为什么要把画儿贴到墙上?
nán : mā mā , nín kàn wǒ huà de huà ér hǎo bù hǎo ? nǚ : nǐ zhēn bàng ! huà dé zhēn hǎo 。 zhè shì yī zhī xiǎo māo ba ? hěn kě ài ! nán : bù , mā mā , zhè shì yī zhī lǎo hǔ 。 nǚ : ó , shì lǎo hǔ a 。 rú guǒ nǐ bǎ huà ér shàng zài jiā shàng yì diǎn yán sè , jiù gèng xiàng lǎo hǔ le 。 yī huì er mā mā bǎ tā tiē zài qiáng shàng , ràng dà jiā dōu kàn dào nǐ de huà ér , zěn me yàng ? wèn : mā mā wèi shén me yào bǎ huà ér tiē dào qiáng shàng ?
Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Mẹ ơi, mẹ có muốn xem bức tranh của con không? Người phụ nữ: Bạn thật tuyệt vời! Thật là một bức tranh tuyệt vời. Đây có phải là một con mèo con? Rất dễ thương! Người đàn ông: Không, mẹ ơi, đây là một con hổ. Người phụ nữ: Ồ, đó là một con hổ. Nếu bạn thêm một chút màu sắc vào bức tranh, nó sẽ trông giống một con hổ hơn. Một lúc sau, mẹ sẽ treo nó lên tường để mọi người có thể nhìn thấy bức tranh của bạn. Thế còn nó thì sao? Câu hỏi: Tại sao mẹ lại treo bức tranh lên tường?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男:妈妈,您看我画的画儿好不好? 女:你真棒!画得真好。这是一只小猫吧?很可爱! 男:不,妈妈,这是一只老虎。 女:哦,是老虎啊。如果你把画儿上再加上一点颜色,就更像老虎了。一会儿妈妈把它贴 在墙上,让大家都看到你的画儿,怎么样? 问:妈妈为什么要把画儿贴到墙上?
  • Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Mẹ ơi, mẹ có muốn xem bức tranh của con không? Người phụ nữ: Bạn thật tuyệt vời! Thật là một bức tranh tuyệt vời. Đây có phải là một con mèo con? Rất dễ thương! Người đàn ông: Không, mẹ ơi, đây là một con hổ. Người phụ nữ: Ồ, đó là một con hổ. Nếu bạn thêm một chút màu sắc vào bức tranh, nó sẽ trông giống một con hổ hơn. Một lúc sau, mẹ sẽ treo nó lên tường để mọi người có thể nhìn thấy bức tranh của bạn. Thế còn nó thì sao? Câu hỏi: Tại sao mẹ lại treo bức tranh lên tường?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 画得很好
    • B. 鼓励儿子
    • C. 墙上很空
    • D. 儿子要求
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “妈妈为什么要把画儿贴到墙上?”, phương án B (鼓励儿子 — khuyến khích con trai) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.
34

第34题:听长对话或短文,选择正确答案 问:女的希望男的干什么?

Phần 3: Nghe hội thoại dài / đoạn văn chọn đáp án
A 买家具
B 看房间
C 办公司
D 找师傅
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:你好!请问,这些家具用的都是环保材料吗? 女:是的,您放心好了。我们公司有自己的工厂,材料都是经过严格检查的。 男:我觉得样子很新,就是有的家具大小高矮可能不太适合我的房间。 女:这没关系,我们公司提供上门服务,师傅可以去您家看房间的大小,为您订做合适的 家具,保证让您满意。 问:女的希望男的干什么?
nán : nǐ hǎo ! qǐng wèn , zhè xiē jiā jù yòng de dōu shì huán bǎo cái liào ma ? nǚ : shì de , nín fàng xīn hǎo le 。 wǒ men gōng sī yǒu zì yǐ de gōng chǎng , cái liào dōu shì jīng guò yán gé jiǎn chá de 。 nán : wǒ jué de yàng zi hěn xīn , jiù shì yǒu de jiā jù dà xiǎo gāo ǎi kě néng bù tài shì hé wǒ de fáng jiān 。 nǚ : zhè méi guān xì , wǒ men gōng sī tí gōng shàng mén fú wù , shī fù kě yǐ qù nín jiā kàn fáng jiān de dà xiǎo , wèi nín dìng zuò hé shì de jiā jù , bǎo zhèng ràng nín mǎn yì 。 wèn : nǚ de xī wàng nán de gàn shén me ?
Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Xin chào! Tôi muốn hỏi những đồ nội thất này có được làm bằng vật liệu thân thiện với môi trường không? Người phụ nữ: Vâng, đừng lo lắng. Công ty chúng tôi có nhà máy riêng, nguyên liệu được kiểm tra nghiêm ngặt. Người đàn ông: Tôi nghĩ nó trông rất mới, nhưng kích thước và chiều cao của một số đồ nội thất có thể không phù hợp với căn phòng của tôi. Người phụ nữ: Không thành vấn đề. Công ty chúng tôi cung cấp dịch vụ giao hàng tận nơi. Người chủ có thể đến nhà bạn để kiểm tra kích thước căn phòng và tùy chỉnh đồ nội thất phù hợp cho bạn. Chúng tôi đảm bảo sự hài lòng của bạn. Câu hỏi: Phụ nữ muốn đàn ông làm gì?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男:你好!请问,这些家具用的都是环保材料吗? 女:是的,您放心好了。我们公司有自己的工厂,材料都是经过严格检查的。 男:我觉得样子很新,就是有的家具大小高矮可能不太适合我的房间。 女:这没关系,我们公司提供上门服务,师傅可以去您家看房间的大小,为您订做合适的 家具,保证让您满意。 问:女的希望男的干什么?
  • Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Xin chào! Tôi muốn hỏi những đồ nội thất này có được làm bằng vật liệu thân thiện với môi trường không? Người phụ nữ: Vâng, đừng lo lắng. Công ty chúng tôi có nhà máy riêng, nguyên liệu được kiểm tra nghiêm ngặt. Người đàn ông: Tôi nghĩ nó trông rất mới, nhưng kích thước và chiều cao của một số đồ nội thất có thể không phù hợp với căn phòng của tôi. Người phụ nữ: Không thành vấn đề. Công ty chúng tôi cung cấp dịch vụ giao hàng tận nơi. Người chủ có thể đến nhà bạn để kiểm tra kích thước căn phòng và tùy chỉnh đồ nội thất phù hợp cho bạn. Chúng tôi đảm bảo sự hài lòng của bạn. Câu hỏi: Phụ nữ muốn đàn ông làm gì?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 买家具
    • B. 看房间
    • C. 办公司
    • D. 找师傅
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “女的希望男的干什么?”, phương án A (买家具 — mua đồ nội thất) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.
35

第35题:听长对话或短文,选择正确答案 问:男的最可能从事什么工作?

Phần 3: Nghe hội thoại dài / đoạn văn chọn đáp án
A 导游
B 教师
C 律师
D 医生
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:你好!我姓王,请问有什么可以帮你的? 女:你好!一个朋友三年前借了我五万块钱,可是他一直不愿意还给我。你说,我应该怎 么办呢?请你一定帮帮我。 男:当时他向你借钱的时候,有没有写借条?如果有的话,你就可以通过法律手段要回你 的钱。 女:写了,可是最麻烦的就是借条我现在找不到了。 问:男的最可能从事什么工作?
nán : nǐ hǎo ! wǒ xìng wáng , qǐng wèn yǒu shén me kě yǐ bāng nǐ de ? nǚ : nǐ hǎo ! yí gè péng yǒu sān nián qián jiè le wǒ wǔ wàn kuài qián , kě shì tā yì zhí bù yuàn yì huán gěi wǒ 。 nǐ shuō , wǒ yīng gāi zěn me bàn ne ? qǐng nǐ yí dìng bāng bāng wǒ 。 nán : dāng shí tā xiàng nǐ jiè qián de shí hòu , yǒu méi yǒu xiě jiè tiáo ? rú guǒ yǒu de huà , nǐ jiù kě yǐ tōng guò fǎ lǜ shǒu duàn yào huí nǐ de qián 。 nǚ : xiě le , kě shì zuì má fán de jiù shì jiè tiáo wǒ xiàn zài zhǎo bú dào le 。 wèn : nán de zuì kě néng cóng shì shén me gōng zuò ?
Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Xin chào! Họ của tôi là Vương. Tôi có thể giúp gì cho bạn? Người phụ nữ: Xin chào! Ba năm trước, một người bạn đã cho tôi vay 50.000 nhân dân tệ nhưng anh ấy không muốn trả lại cho tôi. Bạn nói xem, tôi nên làm gì? Xin hãy giúp tôi. Nam: Khi anh ấy mượn tiền anh, anh ấy có viết IOU không? Nếu vậy, bạn có thể thực hiện hành động pháp lý để lấy lại tiền của mình. Người phụ nữ: Tôi đã viết nó, nhưng điều rắc rối nhất là bây giờ tôi không tìm thấy IOU. Câu hỏi: Người đàn ông có khả năng làm công việc gì nhất?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男:你好!我姓王,请问有什么可以帮你的? 女:你好!一个朋友三年前借了我五万块钱,可是他一直不愿意还给我。你说,我应该怎 么办呢?请你一定帮帮我。 男:当时他向你借钱的时候,有没有写借条?如果有的话,你就可以通过法律手段要回你 的钱。 女:写了,可是最麻烦的就是借条我现在找不到了。 问:男的最可能从事什么工作?
  • Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Xin chào! Họ của tôi là Vương. Tôi có thể giúp gì cho bạn? Người phụ nữ: Xin chào! Ba năm trước, một người bạn đã cho tôi vay 50.000 nhân dân tệ nhưng anh ấy không muốn trả lại cho tôi. Bạn nói xem, tôi nên làm gì? Xin hãy giúp tôi. Nam: Khi anh ấy mượn tiền anh, anh ấy có viết IOU không? Nếu vậy, bạn có thể thực hiện hành động pháp lý để lấy lại tiền của mình. Người phụ nữ: Tôi đã viết nó, nhưng điều rắc rối nhất là bây giờ tôi không tìm thấy IOU. Câu hỏi: Người đàn ông có khả năng làm công việc gì nhất?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 导游
    • B. 教师
    • C. 律师
    • D. 医生
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “男的最可能从事什么工作?”, phương án C (律师 — luật sư) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.
36

第36题:听长对话或短文,选择正确答案 问:多大的孩子能开始明白“对”和“错”?

Phần 3: Nghe hội thoại dài / đoạn văn chọn đáp án
A 3个月
B 6个月
C 9个月
D 12个月
Lời thoại trong băng (Transcript):
我们一直觉得1岁的孩子还太小,不懂事。其实这么大的孩子已经能够开始明白“对”和“错”了。父母除了告诉孩子什么是“对”和“错”以外,还应该向他们解释为什么。例如,当孩子在墙上乱画时,父母不应该大声说“不可以”,而应该告诉他,画画儿很好,但不应该在墙上画,并且给他拿来一张白纸。 问:多大的孩子能开始明白“对”和“错”?
wǒ men yì zhí jué de 1 suì de hái zi hái tài xiǎo , bù dǒng shì 。 qí shí zhè me dà de hái zi yǐ jīng néng gòu kāi shǐ míng bái “ duì ” hé “ cuò ” le 。 fù mǔ chú le gào sù hái zi shén me shì “ duì ” hé “ cuò ” yǐ wài , hái yīng gāi xiàng tā men jiě shì wèi shén me 。 lì rú , dāng hái zi zài qiáng shàng luàn huà shí , fù mǔ bù yīng gāi dà shēng shuō “ bù kě yǐ ”, ér yīng gāi gào sù tā , huà huà ér hěn hǎo , dàn bù yīng gāi zài qiáng shàng huà , bìng qiě gěi tā ná lái yī zhāng bái zhǐ 。 wèn : duō dà de hái zi néng kāi shǐ míng bái “ duì ” hé “ cuò ”?
Nghĩa tiếng Việt: Chúng ta luôn cảm thấy trẻ 1 tuổi còn quá nhỏ và thiếu hiểu biết. Trên thực tế, trẻ ở độ tuổi này đã có thể bắt đầu hiểu được “đúng” và “sai”. Ngoài việc nói cho con biết thế nào là “đúng” và “sai”, cha mẹ cũng nên giải thích cho con lý do. Ví dụ, khi trẻ vẽ nguệch ngoạc lên tường, cha mẹ không nên lớn tiếng nói “không”, mà nên nói với trẻ vẽ cũng được nhưng không nên vẽ lên tường và đưa cho trẻ một tờ giấy trắng. Hỏi: Trẻ bao nhiêu tuổi bắt đầu hiểu được “đúng” và “sai”?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 我们一直觉得1岁的孩子还太小,不懂事。其实这么大的孩子已经能够开始明白“对”和“错”了。父母除了告诉孩子什么是“对”和“错”以外,还应该向他们解释为什么。例如,当孩子在墙上乱画时,父母不应该大声说“不可以”,而应该告诉他,画画儿很好,但不应该在墙上画,并且给他拿来一张白纸。 问:多大的孩子能开始明白“对”和“错”?
  • Nghĩa tiếng Việt: Chúng ta luôn cảm thấy trẻ 1 tuổi còn quá nhỏ và thiếu hiểu biết. Trên thực tế, trẻ ở độ tuổi này đã có thể bắt đầu hiểu được “đúng” và “sai”. Ngoài việc nói cho con biết thế nào là “đúng” và “sai”, cha mẹ cũng nên giải thích cho con lý do. Ví dụ, khi trẻ vẽ nguệch ngoạc lên tường, cha mẹ không nên lớn tiếng nói “không”, mà nên nói với trẻ vẽ cũng được nhưng không nên vẽ lên tường và đưa cho trẻ một tờ giấy trắng. Hỏi: Trẻ bao nhiêu tuổi bắt đầu hiểu được “đúng” và “sai”?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 3个月
    • B. 6个月
    • C. 9个月
    • D. 12个月
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “多大的孩子能开始明白“对”和“错”?”, phương án D (12个月 — 12 tháng) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.
37

第37题:听长对话或短文,选择正确答案 问:孩子在墙上乱画的时候,父母应该怎么做?

Phần 3: Nghe hội thoại dài / đoạn văn chọn đáp án
A 批评孩子
B 拿走画笔
C 拿来白纸
D 说“不可以”
Lời thoại trong băng (Transcript):
我们一直觉得1岁的孩子还太小,不懂事。其实这么大的孩子已经能够开始明白“对”和“错”了。父母除了告诉孩子什么是“对”和“错”以外,还应该向他们解释为什么。例如,当孩子在墙上乱画时,父母不应该大声说“不可以”,而应该告诉他,画画儿很好,但不应该在墙上画,并且给他拿来一张白纸。 问:孩子在墙上乱画的时候,父母应该怎么做?
wǒ men yì zhí jué de 1 suì de hái zi hái tài xiǎo , bù dǒng shì 。 qí shí zhè me dà de hái zi yǐ jīng néng gòu kāi shǐ míng bái “ duì ” hé “ cuò ” le 。 fù mǔ chú le gào sù hái zi shén me shì “ duì ” hé “ cuò ” yǐ wài , hái yīng gāi xiàng tā men jiě shì wèi shén me 。 lì rú , dāng hái zi zài qiáng shàng luàn huà shí , fù mǔ bù yīng gāi dà shēng shuō “ bù kě yǐ ”, ér yīng gāi gào sù tā , huà huà ér hěn hǎo , dàn bù yīng gāi zài qiáng shàng huà , bìng qiě gěi tā ná lái yī zhāng bái zhǐ 。 wèn : hái zi zài qiáng shàng luàn huà de shí hòu , fù mǔ yīng gāi zěn me zuò ?
Nghĩa tiếng Việt: Chúng ta luôn cảm thấy trẻ 1 tuổi còn quá nhỏ và thiếu hiểu biết. Trên thực tế, trẻ ở độ tuổi này đã có thể bắt đầu hiểu được “đúng” và “sai”. Ngoài việc nói cho con biết thế nào là “đúng” và “sai”, cha mẹ cũng nên giải thích cho con lý do. Ví dụ, khi trẻ vẽ nguệch ngoạc lên tường, cha mẹ không nên lớn tiếng nói “không”, mà nên nói với trẻ vẽ cũng được nhưng không nên vẽ lên tường và đưa cho trẻ một tờ giấy trắng. Câu hỏi: Cha mẹ nên làm gì khi con vẽ nguệch ngoạc lên tường?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 我们一直觉得1岁的孩子还太小,不懂事。其实这么大的孩子已经能够开始明白“对”和“错”了。父母除了告诉孩子什么是“对”和“错”以外,还应该向他们解释为什么。例如,当孩子在墙上乱画时,父母不应该大声说“不可以”,而应该告诉他,画画儿很好,但不应该在墙上画,并且给他拿来一张白纸。 问:孩子在墙上乱画的时候,父母应该怎么做?
  • Nghĩa tiếng Việt: Chúng ta luôn cảm thấy trẻ 1 tuổi còn quá nhỏ và thiếu hiểu biết. Trên thực tế, trẻ ở độ tuổi này đã có thể bắt đầu hiểu được “đúng” và “sai”. Ngoài việc nói cho con biết thế nào là “đúng” và “sai”, cha mẹ cũng nên giải thích cho con lý do. Ví dụ, khi trẻ vẽ nguệch ngoạc lên tường, cha mẹ không nên lớn tiếng nói “không”, mà nên nói với trẻ vẽ cũng được nhưng không nên vẽ lên tường và đưa cho trẻ một tờ giấy trắng. Câu hỏi: Cha mẹ nên làm gì khi con vẽ nguệch ngoạc lên tường?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 批评孩子
    • B. 拿走画笔
    • C. 拿来白纸
    • D. 说“不可以”
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “孩子在墙上乱画的时候,父母应该怎么做?”, phương án C (拿来白纸 — Mang theo một tờ giấy trắng) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.
38

第38题:听长对话或短文,选择正确答案 问:洗苹果时应该放上什么?

Phần 3: Nghe hội thoại dài / đoạn văn chọn đáp án
A 冰
B 盐
C 糖
D 油
Lời thoại trong băng (Transcript):
吃苹果的时候,很多人怕麻烦,常常不洗或者只是简单地用水冲一冲,就把苹果放进嘴里。其实这是不对的。正确的洗苹果的方法应该是先把苹果弄湿,然后在手上放一点点盐,双手拿着苹果轻轻地、仔细地擦两分钟,再用水洗干净。如果用热水洗的话,效果就更好了。 问:洗苹果时应该放上什么?
chī píng guǒ de shí hòu , hěn duō rén pà má fán , cháng cháng bù xǐ huò zhě zhǐ shì jiǎn dān dì yòng shuǐ chōng yī chōng , jiù bǎ píng guǒ fàng jìn zuǐ lǐ 。 qí shí zhè shì bú duì de 。 zhèng què de xǐ píng guǒ de fāng fǎ yīng gāi shì xiān bǎ píng guǒ nòng shī , rán hòu zài shǒu shàng fàng yì diǎn diǎn yán , shuāng shǒu ná zhe píng guǒ qīng qīng dì 、 zǐ xì dì cā liǎng fēn zhōng , zài yòng shuǐ xǐ gān jìng 。 rú guǒ yòng rè shuǐ xǐ de huà , xiào guǒ jiù gèng hǎo le 。 wèn : xǐ píng guǒ shí yīng gāi fàng shàng shén me ?
Nghĩa tiếng Việt: Khi ăn táo, nhiều người sợ phiền phức và thường cho táo vào miệng mà không rửa sạch hoặc chỉ rửa sạch bằng nước. Thực ra điều này là sai. Cách rửa táo đúng cách là làm ướt táo trước, sau đó cho một ít muối vào tay, cầm táo bằng cả hai tay và chà xát nhẹ nhàng và cẩn thận trong hai phút, sau đó rửa sạch bằng nước. Nếu rửa bằng nước nóng thì hiệu quả sẽ tốt hơn. Hỏi: Tôi nên đặt thứ gì khi rửa táo?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 吃苹果的时候,很多人怕麻烦,常常不洗或者只是简单地用水冲一冲,就把苹果放进嘴里。其实这是不对的。正确的洗苹果的方法应该是先把苹果弄湿,然后在手上放一点点盐,双手拿着苹果轻轻地、仔细地擦两分钟,再用水洗干净。如果用热水洗的话,效果就更好了。 问:洗苹果时应该放上什么?
  • Nghĩa tiếng Việt: Khi ăn táo, nhiều người sợ phiền phức và thường cho táo vào miệng mà không rửa sạch hoặc chỉ rửa sạch bằng nước. Thực ra điều này là sai. Cách rửa táo đúng cách là làm ướt táo trước, sau đó cho một ít muối vào tay, cầm táo bằng cả hai tay và chà xát nhẹ nhàng và cẩn thận trong hai phút, sau đó rửa sạch bằng nước. Nếu rửa bằng nước nóng thì hiệu quả sẽ tốt hơn. Hỏi: Tôi nên đặt thứ gì khi rửa táo?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 冰
    • B. 盐
    • C. 糖
    • D. 油
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “洗苹果时应该放上什么?”, phương án B (盐 — muối) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.
39

第39题:听长对话或短文,选择正确答案 问:用什么水洗苹果最好?

Phần 3: Nghe hội thoại dài / đoạn văn chọn đáp án
A 茶水
B 热水
C 盐水
D 冷水
Lời thoại trong băng (Transcript):
吃苹果的时候,很多人怕麻烦,常常不洗或者只是简单地用水冲一冲,就把苹果放进嘴里。其实这是不对的。正确的洗苹果的方法应该是先把苹果弄湿,然后在手上放一点点盐,双手拿着苹果轻轻地、仔细地擦两分钟,再用水洗干净。如果用热水洗的话,效果就更好了。 问:用什么水洗苹果最好?
chī píng guǒ de shí hòu , hěn duō rén pà má fán , cháng cháng bù xǐ huò zhě zhǐ shì jiǎn dān dì yòng shuǐ chōng yī chōng , jiù bǎ píng guǒ fàng jìn zuǐ lǐ 。 qí shí zhè shì bú duì de 。 zhèng què de xǐ píng guǒ de fāng fǎ yīng gāi shì xiān bǎ píng guǒ nòng shī , rán hòu zài shǒu shàng fàng yì diǎn diǎn yán , shuāng shǒu ná zhe píng guǒ qīng qīng dì 、 zǐ xì dì cā liǎng fēn zhōng , zài yòng shuǐ xǐ gān jìng 。 rú guǒ yòng rè shuǐ xǐ de huà , xiào guǒ jiù gèng hǎo le 。 wèn : yòng shén me shuǐ xǐ píng guǒ zuì hǎo ?
Nghĩa tiếng Việt: Khi ăn táo, nhiều người sợ phiền phức và thường cho táo vào miệng mà không rửa sạch hoặc chỉ rửa sạch bằng nước. Thực ra điều này là sai. Cách rửa táo đúng cách là làm ướt táo trước, sau đó cho một ít muối vào tay, cầm táo bằng cả hai tay và chà xát nhẹ nhàng và cẩn thận trong hai phút, sau đó rửa sạch bằng nước. Nếu rửa bằng nước nóng thì hiệu quả sẽ tốt hơn. Câu hỏi: Nước nào tốt nhất để rửa táo?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 吃苹果的时候,很多人怕麻烦,常常不洗或者只是简单地用水冲一冲,就把苹果放进嘴里。其实这是不对的。正确的洗苹果的方法应该是先把苹果弄湿,然后在手上放一点点盐,双手拿着苹果轻轻地、仔细地擦两分钟,再用水洗干净。如果用热水洗的话,效果就更好了。 问:用什么水洗苹果最好?
  • Nghĩa tiếng Việt: Khi ăn táo, nhiều người sợ phiền phức và thường cho táo vào miệng mà không rửa sạch hoặc chỉ rửa sạch bằng nước. Thực ra điều này là sai. Cách rửa táo đúng cách là làm ướt táo trước, sau đó cho một ít muối vào tay, cầm táo bằng cả hai tay và chà xát nhẹ nhàng và cẩn thận trong hai phút, sau đó rửa sạch bằng nước. Nếu rửa bằng nước nóng thì hiệu quả sẽ tốt hơn. Câu hỏi: Nước nào tốt nhất để rửa táo?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 茶水
    • B. 热水
    • C. 盐水
    • D. 冷水
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “用什么水洗苹果最好?”, phương án B (热水 — nước nóng) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.
40

第40题:听长对话或短文,选择正确答案 问:李娜可能是什么人?

Phần 3: Nghe hội thoại dài / đoạn văn chọn đáp án
A 作家
B 大夫
C 老师
D 演员
Lời thoại trong băng (Transcript):
尊敬的李娜老师:您好!真没想到能收到您的回信。您那么忙,还亲自给一个从没有见过面的读者回信。谢谢您!从三年前开始,我就关注您的作品,您的每一本书我都非常喜欢,至少读两遍。最近的那本《在路上》我也买了,下面跟您谈一谈我的读后感。 问:李娜可能是什么人?
zūn jìng de lǐ nà lǎo shī : nín hǎo ! zhēn méi xiǎng dào néng shōu dào nín de huí xìn 。 nín nà me máng , hái qīn zì gěi yí gè cóng méi yǒu jiàn guò miàn de dú zhě huí xìn 。 xiè xiè nín ! cóng sān nián qián kāi shǐ , wǒ jiù guān zhù nín de zuò pǐn , nín de měi yī běn shū wǒ dōu fēi cháng xǐ huān , zhì shǎo dú liǎng biàn 。 zuì jìn de nà běn 《 zài lù shàng 》 wǒ yě mǎi le , xià miàn gēn nín tán yī tán wǒ de dú hòu gǎn 。 wèn : lǐ nà kě néng shì shén me rén ?
Nghĩa tiếng Việt: Kính gửi cô giáo Li Na: Xin chào! Tôi thực sự không mong đợi nhận được câu trả lời của bạn. Bạn bận đến mức vẫn đích thân trả lời một độc giả mà bạn chưa từng gặp. Cảm ơn! Tôi đã theo dõi tác phẩm của bạn từ ba năm trước. Tôi rất thích từng cuốn sách của bạn và đã đọc chúng ít nhất hai lần. Tôi cũng đã mua cuốn sách mới nhất "Trên đường". Hãy để tôi nói cho bạn biết suy nghĩ của tôi sau khi đọc nó. Câu hỏi: Li Na có thể là ai?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 尊敬的李娜老师:您好!真没想到能收到您的回信。您那么忙,还亲自给一个从没有见过面的读者回信。谢谢您!从三年前开始,我就关注您的作品,您的每一本书我都非常喜欢,至少读两遍。最近的那本《在路上》我也买了,下面跟您谈一谈我的读后感。 问:李娜可能是什么人?
  • Nghĩa tiếng Việt: Kính gửi cô giáo Li Na: Xin chào! Tôi thực sự không mong đợi nhận được câu trả lời của bạn. Bạn bận đến mức vẫn đích thân trả lời một độc giả mà bạn chưa từng gặp. Cảm ơn! Tôi đã theo dõi tác phẩm của bạn từ ba năm trước. Tôi rất thích từng cuốn sách của bạn và đã đọc chúng ít nhất hai lần. Tôi cũng đã mua cuốn sách mới nhất "Trên đường". Hãy để tôi nói cho bạn biết suy nghĩ của tôi sau khi đọc nó. Câu hỏi: Li Na có thể là ai?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 作家
    • B. 大夫
    • C. 老师
    • D. 演员
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “李娜可能是什么人?”, phương án A (作家 — nhà văn) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.
41

第41题:听长对话或短文,选择正确答案 问:收到李娜的回信,说话人的心情怎么样?

Phần 3: Nghe hội thoại dài / đoạn văn chọn đáp án
A 很抱歉
B 很失望
C 很激动
D 很得意
Lời thoại trong băng (Transcript):
尊敬的李娜老师:您好!真没想到能收到您的回信。您那么忙,还亲自给一个从没有见过面的读者回信。谢谢您!从三年前开始,我就关注您的作品,您的每一本书我都非常喜欢,至少读两遍。最近的那本《在路上》我也买了,下面跟您谈一谈我的读后感。 问:收到李娜的回信,说话人的心情怎么样?
zūn jìng de lǐ nà lǎo shī : nín hǎo ! zhēn méi xiǎng dào néng shōu dào nín de huí xìn 。 nín nà me máng , hái qīn zì gěi yí gè cóng méi yǒu jiàn guò miàn de dú zhě huí xìn 。 xiè xiè nín ! cóng sān nián qián kāi shǐ , wǒ jiù guān zhù nín de zuò pǐn , nín de měi yī běn shū wǒ dōu fēi cháng xǐ huān , zhì shǎo dú liǎng biàn 。 zuì jìn de nà běn 《 zài lù shàng 》 wǒ yě mǎi le , xià miàn gēn nín tán yī tán wǒ de dú hòu gǎn 。 wèn : shōu dào lǐ nà de huí xìn , shuō huà rén de xīn qíng zěn me yàng ?
Nghĩa tiếng Việt: Kính gửi cô giáo Li Na: Xin chào! Tôi thực sự không mong đợi nhận được câu trả lời của bạn. Bạn bận đến mức vẫn đích thân trả lời một độc giả mà bạn chưa từng gặp. Cảm ơn! Tôi đã theo dõi tác phẩm của bạn từ ba năm trước. Tôi rất thích từng cuốn sách của bạn và đã đọc chúng ít nhất hai lần. Tôi cũng đã mua cuốn sách mới nhất "Trên đường". Hãy để tôi nói cho bạn biết suy nghĩ của tôi sau khi đọc nó. Câu hỏi: Người nói cảm thấy thế nào sau khi nhận được câu trả lời của Li Na?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 尊敬的李娜老师:您好!真没想到能收到您的回信。您那么忙,还亲自给一个从没有见过面的读者回信。谢谢您!从三年前开始,我就关注您的作品,您的每一本书我都非常喜欢,至少读两遍。最近的那本《在路上》我也买了,下面跟您谈一谈我的读后感。 问:收到李娜的回信,说话人的心情怎么样?
  • Nghĩa tiếng Việt: Kính gửi cô giáo Li Na: Xin chào! Tôi thực sự không mong đợi nhận được câu trả lời của bạn. Bạn bận đến mức vẫn đích thân trả lời một độc giả mà bạn chưa từng gặp. Cảm ơn! Tôi đã theo dõi tác phẩm của bạn từ ba năm trước. Tôi rất thích từng cuốn sách của bạn và đã đọc chúng ít nhất hai lần. Tôi cũng đã mua cuốn sách mới nhất "Trên đường". Hãy để tôi nói cho bạn biết suy nghĩ của tôi sau khi đọc nó. Câu hỏi: Người nói cảm thấy thế nào sau khi nhận được câu trả lời của Li Na?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 很抱歉
    • B. 很失望
    • C. 很激动
    • D. 很得意
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “收到李娜的回信,说话人的心情怎么样?”, phương án C (很激动 — rất vui mừng) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.
42

第42题:听长对话或短文,选择正确答案 问:根据录音,假期中人们除了开车回老家,还会开车做什么?

Phần 3: Nghe hội thoại dài / đoạn văn chọn đáp án
A 去旅行
B 送礼物
C 走亲戚
D 去购物
Lời thoại trong băng (Transcript):
大家好!欢迎收听我们的节目。春节放假期间,爱车一定给大家带来了不少方便。您可能开车出去游玩,也可能开车回老家过年。现在是我们好好儿照顾它的时候了。今天我们特别请来了汽车专家李老师,如果听众朋友们有任何关于汽车的问题,都可以打我们的电话88560000,李老师一定会给您一个满意的回答。 问:根据录音,假期中人们除了开车回老家,还会开车做什么?
dà jiā hǎo ! huān yíng shōu tīng wǒ men de jié mù 。 chūn jié fàng jià qī jiān , ài chē yí dìng gěi dà jiā dài lái le bù shǎo fāng biàn 。 nín kě néng kāi chē chū qù yóu wán , yě kě néng kāi chē huí lǎo jiā guò nián 。 xiàn zài shì wǒ men hǎo hǎo ér zhào gù tā de shí hòu le 。 jīn tiān wǒ men tè bié qǐng lái le qì chē zhuān jiā lǐ lǎo shī , rú guǒ tīng zhòng péng yǒu men yǒu rèn hé guān yú qì chē de wèn tí , dōu kě yǐ dǎ wǒ men de diàn huà 88560000, lǐ lǎo shī yí dìng huì gěi nín yí gè mǎn yì de huí dá 。 wèn : gēn jù lù yīn , jià qī zhōng rén men chú le kāi chē huí lǎo jiā , hái huì kāi chē zuò shén me ?
Nghĩa tiếng Việt: Xin chào tất cả mọi người! Chào mừng đến với buổi biểu diễn của chúng tôi. Trong kỳ nghỉ lễ hội mùa xuân, chiếc xe của bạn chắc hẳn đã mang lại rất nhiều tiện ích cho mọi người. Bạn có thể lái xe đi chơi cho vui, hoặc có thể lái xe về quê ăn Tết. Đã đến lúc chúng ta phải chăm sóc nó thật tốt. Hôm nay chúng tôi đặc biệt mời ông Li, một chuyên gia về ô tô. Nếu thính giả có thắc mắc về xe ô tô có thể gọi cho chúng tôi theo số 88560000. Anh Lý chắc chắn sẽ cho bạn câu trả lời thỏa đáng. Hỏi: Theo đoạn ghi âm, ngoài việc lái xe về quê trong dịp nghỉ lễ, người ta đi ô tô còn làm gì nữa?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 大家好!欢迎收听我们的节目。春节放假期间,爱车一定给大家带来了不少方便。您可能开车出去游玩,也可能开车回老家过年。现在是我们好好儿照顾它的时候了。今天我们特别请来了汽车专家李老师,如果听众朋友们有任何关于汽车的问题,都可以打我们的电话88560000,李老师一定会给您一个满意的回答。 问:根据录音,假期中人们除了开车回老家,还会开车做什么?
  • Nghĩa tiếng Việt: Xin chào tất cả mọi người! Chào mừng đến với buổi biểu diễn của chúng tôi. Trong kỳ nghỉ lễ hội mùa xuân, chiếc xe của bạn chắc hẳn đã mang lại rất nhiều tiện ích cho mọi người. Bạn có thể lái xe đi chơi cho vui, hoặc có thể lái xe về quê ăn Tết. Đã đến lúc chúng ta phải chăm sóc nó thật tốt. Hôm nay chúng tôi đặc biệt mời ông Li, một chuyên gia về ô tô. Nếu thính giả có thắc mắc về xe ô tô có thể gọi cho chúng tôi theo số 88560000. Anh Lý chắc chắn sẽ cho bạn câu trả lời thỏa đáng. Hỏi: Theo đoạn ghi âm, ngoài việc lái xe về quê trong dịp nghỉ lễ, người ta đi ô tô còn làm gì nữa?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 去旅行
    • B. 送礼物
    • C. 走亲戚
    • D. 去购物
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “根据录音,假期中人们除了开车回老家,还会开车做什么?”, phương án A (去旅行 — đi du lịch) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.
43

第43题:听长对话或短文,选择正确答案 问:这段话可能出现在哪儿?

Phần 3: Nghe hội thoại dài / đoạn văn chọn đáp án
A 报纸上
B 网上
C 电视里
D 广播中
Lời thoại trong băng (Transcript):
大家好!欢迎收听我们的节目。春节放假期间,爱车一定给大家带来了不少方便。您可能开车出去游玩,也可能开车回老家过年。现在是我们好好儿照顾它的时候了。今天我们特别请来了汽车专家李老师,如果听众朋友们有任何关于汽车的问题,都可以打我们的电话88560000,李老师一定会给您一个满意的回答。 问:这段话可能出现在哪儿?
dà jiā hǎo ! huān yíng shōu tīng wǒ men de jié mù 。 chūn jié fàng jià qī jiān , ài chē yí dìng gěi dà jiā dài lái le bù shǎo fāng biàn 。 nín kě néng kāi chē chū qù yóu wán , yě kě néng kāi chē huí lǎo jiā guò nián 。 xiàn zài shì wǒ men hǎo hǎo ér zhào gù tā de shí hòu le 。 jīn tiān wǒ men tè bié qǐng lái le qì chē zhuān jiā lǐ lǎo shī , rú guǒ tīng zhòng péng yǒu men yǒu rèn hé guān yú qì chē de wèn tí , dōu kě yǐ dǎ wǒ men de diàn huà 88560000, lǐ lǎo shī yí dìng huì gěi nín yí gè mǎn yì de huí dá 。 wèn : zhè duàn huà kě néng chū xiàn zài nǎ ér ?
Nghĩa tiếng Việt: Xin chào tất cả mọi người! Chào mừng đến với buổi biểu diễn của chúng tôi. Trong kỳ nghỉ lễ hội mùa xuân, chiếc xe của bạn chắc hẳn đã mang lại rất nhiều tiện ích cho mọi người. Bạn có thể lái xe đi chơi cho vui, hoặc có thể lái xe về quê ăn Tết. Đã đến lúc chúng ta phải chăm sóc nó thật tốt. Hôm nay chúng tôi đặc biệt mời ông Li, một chuyên gia về ô tô. Nếu thính giả có thắc mắc về xe ô tô có thể gọi cho chúng tôi theo số 88560000. Anh Lý chắc chắn sẽ cho bạn câu trả lời thỏa đáng. Câu hỏi: Đoạn văn này có thể xuất hiện ở đâu?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 大家好!欢迎收听我们的节目。春节放假期间,爱车一定给大家带来了不少方便。您可能开车出去游玩,也可能开车回老家过年。现在是我们好好儿照顾它的时候了。今天我们特别请来了汽车专家李老师,如果听众朋友们有任何关于汽车的问题,都可以打我们的电话88560000,李老师一定会给您一个满意的回答。 问:这段话可能出现在哪儿?
  • Nghĩa tiếng Việt: Xin chào tất cả mọi người! Chào mừng đến với buổi biểu diễn của chúng tôi. Trong kỳ nghỉ lễ hội mùa xuân, chiếc xe của bạn chắc hẳn đã mang lại rất nhiều tiện ích cho mọi người. Bạn có thể lái xe đi chơi cho vui, hoặc có thể lái xe về quê ăn Tết. Đã đến lúc chúng ta phải chăm sóc nó thật tốt. Hôm nay chúng tôi đặc biệt mời ông Li, một chuyên gia về ô tô. Nếu thính giả có thắc mắc về xe ô tô có thể gọi cho chúng tôi theo số 88560000. Anh Lý chắc chắn sẽ cho bạn câu trả lời thỏa đáng. Câu hỏi: Đoạn văn này có thể xuất hiện ở đâu?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 报纸上
    • B. 网上
    • C. 电视里
    • D. 广播中
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “这段话可能出现在哪儿?”, phương án D (广播中 — Trên đài phát thanh) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.
44

第44题:听长对话或短文,选择正确答案 问:调查显示,学生网购的金额占网购总金额的多少?

Phần 3: Nghe hội thoại dài / đoạn văn chọn đáp án
A 10%
B 25%
C 45%
D 50%
Lời thoại trong băng (Transcript):
研究人员通过电话调查的方式,调查了半年内在网上购买过东西的网民。调查结果很让人吃惊。男性花在网购上的钱竟然比女性还要更多一些。学生也非常愿意花钱上网买东西,网购1/4的钱是由他们花的。报告还指出,在网购优点中,排在前三位的是:网购不受时间限制;可以买到当地没有的东西;商品送货上门。 问:调查显示,学生网购的金额占网购总金额的多少?
yán jiū rén yuán tōng guò diàn huà diào chá de fāng shì , diào chá le bàn nián nèi zài wǎng shàng gòu mǎi guò dōng xī de wǎng mín 。 diào chá jié guǒ hěn ràng rén chī jīng 。 nán xìng huā zài wǎng gòu shàng de qián jìng rán bǐ nǚ xìng hái yào gèng duō yī xiē 。 xué shēng yě fēi cháng yuàn yì huā qián shàng wǎng mǎi dōng xī , wǎng gòu 1/4 de qián shì yóu tā men huā de 。 bào gào hái zhǐ chū , zài wǎng gòu yōu diǎn zhōng , pái zài qián sān wèi de shì : wǎng gòu bù shòu shí jiān xiàn zhì ; kě yǐ mǎi dào dāng dì méi yǒu de dōng xī ; shāng pǐn sòng huò shàng mén 。 wèn : diào chá xiǎn shì , xué shēng wǎng gòu de jīn é zhàn wǎng gòu zǒng jīn é de duō shǎo ?
Nghĩa tiếng Việt: Các nhà nghiên cứu đã sử dụng khảo sát qua điện thoại để khảo sát những cư dân mạng đã mua thứ gì đó trực tuyến trong vòng sáu tháng. Những phát hiện này thật đáng ngạc nhiên. Đàn ông thực sự chi nhiều tiền hơn cho việc mua sắm trực tuyến hơn phụ nữ. Sinh viên cũng rất sẵn lòng bỏ tiền ra mua đồ trên mạng và họ dành 1/4 số tiền đó cho việc mua sắm trực tuyến. Báo cáo cũng chỉ ra rằng trong số những lợi ích của mua sắm trực tuyến, top 3 là: mua sắm trực tuyến không bị giới hạn bởi thời gian; bạn có thể mua những thứ không có sẵn ở địa phương; và hàng hóa được giao đến tận nhà bạn. Câu hỏi: Theo khảo sát, học sinh chi tiêu bao nhiêu trong tổng số tiền mua sắm trực tuyến?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 研究人员通过电话调查的方式,调查了半年内在网上购买过东西的网民。调查结果很让人吃惊。男性花在网购上的钱竟然比女性还要更多一些。学生也非常愿意花钱上网买东西,网购1/4的钱是由他们花的。报告还指出,在网购优点中,排在前三位的是:网购不受时间限制;可以买到当地没有的东西;商品送货上门。 问:调查显示,学生网购的金额占网购总金额的多少?
  • Nghĩa tiếng Việt: Các nhà nghiên cứu đã sử dụng khảo sát qua điện thoại để khảo sát những cư dân mạng đã mua thứ gì đó trực tuyến trong vòng sáu tháng. Những phát hiện này thật đáng ngạc nhiên. Đàn ông thực sự chi nhiều tiền hơn cho việc mua sắm trực tuyến hơn phụ nữ. Sinh viên cũng rất sẵn lòng bỏ tiền ra mua đồ trên mạng và họ dành 1/4 số tiền đó cho việc mua sắm trực tuyến. Báo cáo cũng chỉ ra rằng trong số những lợi ích của mua sắm trực tuyến, top 3 là: mua sắm trực tuyến không bị giới hạn bởi thời gian; bạn có thể mua những thứ không có sẵn ở địa phương; và hàng hóa được giao đến tận nhà bạn. Câu hỏi: Theo khảo sát, học sinh chi tiêu bao nhiêu trong tổng số tiền mua sắm trực tuyến?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 10%
    • B. 25%
    • C. 45%
    • D. 50%
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “调查显示,学生网购的金额占网购总金额的多少?”, phương án B (25% — 25%) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.
45

第45题:听长对话或短文,选择正确答案 问:网购最受欢迎的原因是什么?

Phần 3: Nghe hội thoại dài / đoạn văn chọn đáp án
A 价格便宜
B 送货上门
C 随时购物
D 商品多样
Lời thoại trong băng (Transcript):
研究人员通过电话调查的方式,调查了半年内在网上购买过东西的网民。调查结果很让人吃惊。男性花在网购上的钱竟然比女性还要更多一些。学生也非常愿意花钱上网买东西,网购1/4的钱是由他们花的。报告还指出,在网购优点中,排在前三位的是:网购不受时间限制;可以买到当地没有的东西;商品送货上门。 问:网购最受欢迎的原因是什么?
yán jiū rén yuán tōng guò diàn huà diào chá de fāng shì , diào chá le bàn nián nèi zài wǎng shàng gòu mǎi guò dōng xī de wǎng mín 。 diào chá jié guǒ hěn ràng rén chī jīng 。 nán xìng huā zài wǎng gòu shàng de qián jìng rán bǐ nǚ xìng hái yào gèng duō yī xiē 。 xué shēng yě fēi cháng yuàn yì huā qián shàng wǎng mǎi dōng xī , wǎng gòu 1/4 de qián shì yóu tā men huā de 。 bào gào hái zhǐ chū , zài wǎng gòu yōu diǎn zhōng , pái zài qián sān wèi de shì : wǎng gòu bù shòu shí jiān xiàn zhì ; kě yǐ mǎi dào dāng dì méi yǒu de dōng xī ; shāng pǐn sòng huò shàng mén 。 wèn : wǎng gòu zuì shòu huān yíng de yuán yīn shì shén me ?
Nghĩa tiếng Việt: Các nhà nghiên cứu đã sử dụng khảo sát qua điện thoại để khảo sát những cư dân mạng đã mua thứ gì đó trực tuyến trong vòng sáu tháng. Những phát hiện này thật đáng ngạc nhiên. Đàn ông thực sự chi nhiều tiền hơn cho việc mua sắm trực tuyến hơn phụ nữ. Sinh viên cũng rất sẵn lòng bỏ tiền ra mua đồ trên mạng và họ dành 1/4 số tiền đó cho việc mua sắm trực tuyến. Báo cáo cũng chỉ ra rằng trong số những lợi ích của mua sắm trực tuyến, top 3 là: mua sắm trực tuyến không bị giới hạn bởi thời gian; bạn có thể mua những thứ không có sẵn ở địa phương; và hàng hóa được giao đến tận nhà bạn. Hỏi: Lý do phổ biến nhất để mua sắm trực tuyến là gì?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 研究人员通过电话调查的方式,调查了半年内在网上购买过东西的网民。调查结果很让人吃惊。男性花在网购上的钱竟然比女性还要更多一些。学生也非常愿意花钱上网买东西,网购1/4的钱是由他们花的。报告还指出,在网购优点中,排在前三位的是:网购不受时间限制;可以买到当地没有的东西;商品送货上门。 问:网购最受欢迎的原因是什么?
  • Nghĩa tiếng Việt: Các nhà nghiên cứu đã sử dụng khảo sát qua điện thoại để khảo sát những cư dân mạng đã mua thứ gì đó trực tuyến trong vòng sáu tháng. Những phát hiện này thật đáng ngạc nhiên. Đàn ông thực sự chi nhiều tiền hơn cho việc mua sắm trực tuyến hơn phụ nữ. Sinh viên cũng rất sẵn lòng bỏ tiền ra mua đồ trên mạng và họ dành 1/4 số tiền đó cho việc mua sắm trực tuyến. Báo cáo cũng chỉ ra rằng trong số những lợi ích của mua sắm trực tuyến, top 3 là: mua sắm trực tuyến không bị giới hạn bởi thời gian; bạn có thể mua những thứ không có sẵn ở địa phương; và hàng hóa được giao đến tận nhà bạn. Hỏi: Lý do phổ biến nhất để mua sắm trực tuyến là gì?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 价格便宜
    • B. 送货上门
    • C. 随时购物
    • D. 商品多样
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “网购最受欢迎的原因是什么?”, phương án C (随时购物 — Mua sắm bất cứ lúc nào) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Bạn Muốn Trải Nghiệm Phòng Thi Thật Chuẩn 机考?

Tham gia làm bài thi thử trực tuyến trên máy tính tại FoxHSK với hệ thống bấm giờ thực tế, chấm điểm ngay lập tức và giải thích chi tiết từng câu.

VÀO PHÒNG THI THỬ HSK 4 NGAY

Ôn Luyện & Thực Hành Cùng FoxHSK

Các công cụ và tài nguyên học tập hoàn toàn miễn phí được phát triển bởi FoxHSK

Chia sẻ bài viết:
Ban biên tập FoxHSK

Ban biên tập FoxHSK

Đội ngũ biên tập viên và cố vấn chuyên môn tại FoxHSK, phụ trách biên soạn, hiệu đính và thẩm định chất lượng giáo trình và đề thi HSK.

Bình luận & Thảo luận0

Bạn nghĩ gì về bài này?

Bảo vệ chống spam bởi Cloudflare Turnstile

Chưa có bình luận nào cho bài viết này

Hãy là người đầu tiên chia sẻ suy nghĩ hoặc tag @foxi để trao đổi cùng Cáo Foxi AI!