Chuyển đến nội dung chính
HSK 4MÃ H4-QZMN-03

Thi Thử & Tải Đề thi HSK 4 mã H4-QZMN-03 PDF có đáp án & Audio (Mô Phỏng Toàn Chân BLCUP Đề 03)

Tải xuống miễn phí đề thi HSK 4 mã đề H4-QZMN-03 (Bộ Mô Phỏng Toàn Chân HSK 4 BLCUP — Đề số 03) bản PDF chuẩn, kèm file nghe Audio CD gốc và đáp án giải thích chi tiết.

18 phút
FoxHSK Chrome Extension

Cài FoxHSK Chrome Extension để hỗ trợ dịch nhanh các câu tiếng Trung

Hướng dẫn cài đặt

1. Giới thiệu đề thi HSK 4 mã H4-QZMN-03 (Bộ Mô Phỏng Toàn Chân BLCUP — Đề số 03)

Bộ đề thi mô phỏng HSK Cấp 4 chuyên sâu mã đề H4-QZMN-03 thuộc giáo trình luyện thi thực chiến 《新HSK四级全真模拟测试题集》 (Bộ Đề Mô Phỏng Toàn Chân HSK 4 — Chủ biên Vương Nghiêu Mỹ, NXB Đại học Ngôn ngữ Bắc Kinh BLCUP phát hành). Đề thi gồm 100 câu hỏi phân bổ chuẩn xác theo cấu trúc khảo thí quốc tế Hanban (45 câu Nghe hiểu, 40 câu Đọc hiểu và 15 câu Viết), đi kèm file nghe Audio đĩa CD gốc tách từng câu, hình ảnh minh họa Flat Art sắc nét và lời giải chi tiết.

Thông Tin Chi Tiết
Cấp độ & Bộ sách HSK Cấp 4 (2.0) · Mô Phỏng Toàn Chân BLCUP
Mã đề H4-QZMN-03 (模拟试卷第 3 套)
Tổng số câu hỏi 100 câu (Nghe: 45 · Đọc: 40 · Viết: 15)
Thời gian làm bài 105 phút (Nghe: 30p, Đọc: 40p, Viết: 25p)
Tài liệu đính kèm File Đề PDF + File Đáp Án BLCUP PDF + Audio CD Gốc MP3

Chi tiết từng câu

Bảng điều khiển

PHẦN 1: NGHE HIỂU (45 câu)

Nghe đoạn văn phán đoán Đúng/Sai, hội thoại ngắn và hội thoại/đoạn văn dài chọn đáp án đúng

1

★ 张教授现在可能在图书馆。

Phần 1: Nghe đoạn văn phán đoán Đúng/Sai
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại trong băng (Transcript):
张教授现在不在办公室,他一下课就去图书馆了。 ★ 张教授现在可能在图书馆。
zhāng jiào shòu xiàn zài bù zài bàn gōng shì , tā yī xià kè jiù qù tú shū guǎn le 。 ★ zhāng jiào shòu xiàn zài kě néng zài tú shū guǎn 。
Nghĩa tiếng Việt: Giáo sư Zhang hiện không có ở văn phòng. Anh ấy đến thư viện ngay sau giờ học. ★ Giáo sư Zhang có thể đang ở trong thư viện.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 张教授现在不在办公室,他一下课就去图书馆了。 ★ 张教授现在可能在图书馆。
  • Nghĩa tiếng Việt: Giáo sư Zhang hiện không có ở văn phòng. Anh ấy đến thư viện ngay sau giờ học. ★ Giáo sư Zhang có thể đang ở trong thư viện.
  • Phân tích đối chiếu: Đối chiếu nội dung đoạn độc thoại “张教授现在不在办公室,他一下课就去图书馆了。” với nhận định “★ 张教授现在可能在图书馆。” (Giáo sư Zhang có thể đang ở trong thư viện), nhận định này là ĐÚNG so với thông tin được đưa ra trong bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là √ (ĐÚNG).
2

★ “我”减肥效果很好。

Phần 1: Nghe đoạn văn phán đoán Đúng/Sai
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại trong băng (Transcript):
我在减肥,两个月已经减了十公斤了,我可以把我的经验告诉大家。 ★ “我”减肥效果很好。
wǒ zài jiǎn féi , liǎng gè yuè yǐ jīng jiǎn le shí gōng jīn le , wǒ kě yǐ bǎ wǒ de jīng yàn gào sù dà jiā 。 ★ “ wǒ ” jiǎn féi xiào guǒ hěn hǎo 。
Nghĩa tiếng Việt: Tôi đang giảm cân và đã giảm được 10 kg trong hai tháng. Tôi có thể kể cho mọi người nghe về trải nghiệm của mình. ★"Tôi" giảm cân rất tốt.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 我在减肥,两个月已经减了十公斤了,我可以把我的经验告诉大家。 ★ “我”减肥效果很好。
  • Nghĩa tiếng Việt: Tôi đang giảm cân và đã giảm được 10 kg trong hai tháng. Tôi có thể kể cho mọi người nghe về trải nghiệm của mình. ★"Tôi" giảm cân rất tốt.
  • Phân tích đối chiếu: Đối chiếu nội dung đoạn độc thoại “我在减肥,两个月已经减了十公斤了,我可以把我的经验告诉大家。” với nhận định “★ “我”减肥效果很好。” (“Tôi” giảm cân rất tốt), nhận định này là ĐÚNG so với thông tin được đưa ra trong bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là √ (ĐÚNG).
3

★ 北京空气很湿润。

Phần 1: Nghe đoạn văn phán đoán Đúng/Sai
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại trong băng (Transcript):
北京不常下雨,空气很干燥;南方常常下雨,空气很湿润。 ★ 北京空气很湿润。
běi jīng bù cháng xià yǔ , kōng qì hěn gān zào ; nán fāng cháng cháng xià yǔ , kōng qì hěn shī rùn 。 ★ běi jīng kōng qì hěn shī rùn 。
Nghĩa tiếng Việt: Ở Bắc Kinh trời không thường xuyên mưa và không khí rất khô; ở phía Nam thường có mưa và không khí rất ẩm ướt. ★Không khí ở Bắc Kinh rất ẩm ướt.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 北京不常下雨,空气很干燥;南方常常下雨,空气很湿润。 ★ 北京空气很湿润。
  • Nghĩa tiếng Việt: Ở Bắc Kinh trời không thường xuyên mưa và không khí rất khô; ở phía Nam thường có mưa và không khí rất ẩm ướt. ★Không khí ở Bắc Kinh rất ẩm ướt.
  • Phân tích đối chiếu: Đối chiếu nội dung đoạn độc thoại “北京不常下雨,空气很干燥;南方常常下雨,空气很湿润。” với nhận định “★ 北京空气很湿润。” (Không khí ở Bắc Kinh rất ẩm ướt), nhận định này là SAI so với thông tin được đưa ra trong bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là × (SAI).
4

★ 说话人在机场。

Phần 1: Nghe đoạn văn phán đoán Đúng/Sai
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại trong băng (Transcript):
先生,对不起,您的饮料不能带上飞机。 ★ 说话人在机场。
xiān shēng , duì bù qǐ , nín de yǐn liào bù néng dài shàng fēi jī 。 ★ shuō huà rén zài jī chǎng 。
Nghĩa tiếng Việt: Thưa ông, tôi xin lỗi, nhưng đồ uống của ông không được mang lên máy bay. ★Người nói đang ở sân bay.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 先生,对不起,您的饮料不能带上飞机。 ★ 说话人在机场。
  • Nghĩa tiếng Việt: Thưa ông, tôi xin lỗi, nhưng đồ uống của ông không được mang lên máy bay. ★Người nói đang ở sân bay.
  • Phân tích đối chiếu: Đối chiếu nội dung đoạn độc thoại “先生,对不起,您的饮料不能带上飞机。” với nhận định “★ 说话人在机场。” (Người nói đang ở sân bay), nhận định này là ĐÚNG so với thông tin được đưa ra trong bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là √ (ĐÚNG).
5

★ “我”觉得上网有好处。

Phần 1: Nghe đoạn văn phán đoán Đúng/Sai
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại trong băng (Transcript):
我认为上网既浪费时间又影响学习,一点儿好处也没有。 ★ “我”觉得上网有好处。
wǒ rèn wéi shàng wǎng jì làng fèi shí jiān yòu yǐng xiǎng xué xí , yì diǎn ér hǎo chù yě méi yǒu 。 ★ “ wǒ ” jué de shàng wǎng yǒu hǎo chù 。
Nghĩa tiếng Việt: Tôi nghĩ việc lướt Internet là lãng phí thời gian, ảnh hưởng đến việc học và không mang lại lợi ích gì cả. ★"Tôi" nghĩ rằng lướt Internet là có lợi.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 我认为上网既浪费时间又影响学习,一点儿好处也没有。 ★ “我”觉得上网有好处。
  • Nghĩa tiếng Việt: Tôi nghĩ việc lướt Internet là lãng phí thời gian, ảnh hưởng đến việc học và không mang lại lợi ích gì cả. ★"Tôi" nghĩ rằng lướt Internet là có lợi.
  • Phân tích đối chiếu: Đối chiếu nội dung đoạn độc thoại “我认为上网既浪费时间又影响学习,一点儿好处也没有。” với nhận định “★ “我”觉得上网有好处。” (“Tôi” nghĩ rằng việc lướt Internet có những lợi ích), nhận định này là SAI so với thông tin được đưa ra trong bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là × (SAI).
6

★ “我”打算到国外学习。

Phần 1: Nghe đoạn văn phán đoán Đúng/Sai
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại trong băng (Transcript):
我今天终于拿到了出国留学的签证,真兴奋! ★ “我”打算到国外学习。
wǒ jīn tiān zhōng yú ná dào le chū guó liú xué de qiān zhèng , zhēn xīng fèn ! ★ “ wǒ ” dǎ suàn dào guó wài xué xí 。
Nghĩa tiếng Việt: Cuối cùng hôm nay tôi cũng đã nhận được visa đi du học, háo hức quá! ★"Tôi" dự định đi du học.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 我今天终于拿到了出国留学的签证,真兴奋! ★ “我”打算到国外学习。
  • Nghĩa tiếng Việt: Cuối cùng hôm nay tôi cũng đã nhận được visa đi du học, háo hức quá! ★"Tôi" dự định đi du học.
  • Phân tích đối chiếu: Đối chiếu nội dung đoạn độc thoại “我今天终于拿到了出国留学的签证,真兴奋!” với nhận định “★ “我”打算到国外学习。” (“Tôi” dự định đi du học), nhận định này là ĐÚNG so với thông tin được đưa ra trong bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là √ (ĐÚNG).
7

★ 小李钢琴弹得非常好。

Phần 1: Nghe đoạn văn phán đoán Đúng/Sai
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại trong băng (Transcript):
我一听小李弹钢琴,就知道他小时候一定接受过很好的专门训练。 ★ 小李钢琴弹得非常好。
wǒ yī tīng xiǎo lǐ tán gāng qín , jiù zhī dào tā xiǎo shí hòu yí dìng jiē shòu guò hěn hǎo de zhuān mén xùn liàn 。 ★ xiǎo lǐ gāng qín dàn dé fēi cháng hǎo 。
Nghĩa tiếng Việt: Ngay khi nghe Xiao Li chơi piano, tôi đã biết rằng cậu ấy hẳn đã được đào tạo chuyên môn rất tốt khi còn nhỏ. ★Xiao Li chơi piano rất giỏi.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 我一听小李弹钢琴,就知道他小时候一定接受过很好的专门训练。 ★ 小李钢琴弹得非常好。
  • Nghĩa tiếng Việt: Ngay khi nghe Xiao Li chơi piano, tôi đã biết rằng cậu ấy hẳn đã được đào tạo chuyên môn rất tốt khi còn nhỏ. ★Xiao Li chơi piano rất giỏi.
  • Phân tích đối chiếu: Đối chiếu nội dung đoạn độc thoại “我一听小李弹钢琴,就知道他小时候一定接受过很好的专门训练。” với nhận định “★ 小李钢琴弹得非常好。” (Tiểu Lý chơi piano rất hay), nhận định này là ĐÚNG so với thông tin được đưa ra trong bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là √ (ĐÚNG).
8

★ 小王刚才抽烟了。

Phần 1: Nghe đoạn văn phán đoán Đúng/Sai
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại trong băng (Transcript):
小王,这是什么味道?你不是保证过再也不抽烟了吗? ★ 小王刚才抽烟了。
xiǎo wáng , zhè shì shén me wèi dào ? nǐ bú shì bǎo zhèng guò zài yě bù chōu yān le ma ? ★ xiǎo wáng gāng cái chōu yān le 。
Nghĩa tiếng Việt: Tiểu Vương, cái này mùi như thế nào? Chẳng phải cậu đã hứa không hút thuốc nữa sao? ★Xiao Wang vừa hút thuốc.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 小王,这是什么味道?你不是保证过再也不抽烟了吗? ★ 小王刚才抽烟了。
  • Nghĩa tiếng Việt: Tiểu Vương, cái này mùi như thế nào? Chẳng phải cậu đã hứa không hút thuốc nữa sao? ★Xiao Wang vừa hút thuốc.
  • Phân tích đối chiếu: Đối chiếu nội dung đoạn độc thoại “小王,这是什么味道?你不是保证过再也不抽烟了吗?” với nhận định “★ 小王刚才抽烟了。” (Tiểu Vương vừa mới hút thuốc), nhận định này là ĐÚNG so với thông tin được đưa ra trong bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là √ (ĐÚNG).
9

★ “我”很喜欢吃西红柿。

Phần 1: Nghe đoạn văn phán đoán Đúng/Sai
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại trong băng (Transcript):
我最喜欢吃水果,尤其是西瓜和香蕉。 ★ “我”很喜欢吃西红柿。
wǒ zuì xǐ huān chī shuǐ guǒ , yóu qí shì xī guā hé xiāng jiāo 。 ★ “ wǒ ” hěn xǐ huān chī xī hóng shì 。
Nghĩa tiếng Việt: Tôi thích ăn trái cây nhất, đặc biệt là dưa hấu và chuối. ★"Tôi" rất thích ăn cà chua.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 我最喜欢吃水果,尤其是西瓜和香蕉。 ★ “我”很喜欢吃西红柿。
  • Nghĩa tiếng Việt: Tôi thích ăn trái cây nhất, đặc biệt là dưa hấu và chuối. ★"Tôi" rất thích ăn cà chua.
  • Phân tích đối chiếu: Đối chiếu nội dung đoạn độc thoại “我最喜欢吃水果,尤其是西瓜和香蕉。” với nhận định “★ “我”很喜欢吃西红柿。” (“Tôi” thích ăn cà chua), nhận định này là SAI so với thông tin được đưa ra trong bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là × (SAI).
10

★ 长江是中国的母亲河。

Phần 1: Nghe đoạn văn phán đoán Đúng/Sai
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại trong băng (Transcript):
中国最有名的两条河是长江和黄河,其中黄河被认为是中国的“母亲河”。 ★ 长江是中国的母亲河。
zhōng guó zuì yǒu míng de liǎng tiáo hé shì cháng jiāng hé huáng hé , qí zhōng huáng hé bèi rèn wéi shì zhōng guó de “ mǔ qīn hé ”。 ★ cháng jiāng shì zhōng guó de mǔ qīn hé 。
Nghĩa tiếng Việt: Hai con sông nổi tiếng nhất Trung Quốc là sông Dương Tử và sông Hoàng Hà, trong đó sông Hoàng Hà được coi là “sông mẹ” của Trung Quốc. ★Sông Dương Tử là sông mẹ của Trung Quốc.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 中国最有名的两条河是长江和黄河,其中黄河被认为是中国的“母亲河”。 ★ 长江是中国的母亲河。
  • Nghĩa tiếng Việt: Hai con sông nổi tiếng nhất Trung Quốc là sông Dương Tử và sông Hoàng Hà, trong đó sông Hoàng Hà được coi là “sông mẹ” của Trung Quốc. ★Sông Dương Tử là sông mẹ của Trung Quốc.
  • Phân tích đối chiếu: Đối chiếu nội dung đoạn độc thoại “中国最有名的两条河是长江和黄河,其中黄河被认为是中国的“母亲河”。” với nhận định “★ 长江是中国的母亲河。” (Sông Dương Tử là sông mẹ của Trung Quốc), nhận định này là SAI so với thông tin được đưa ra trong bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là × (SAI).
11

第11题:听对话,选择正确答案 问:女的为什么换工作?

Phần 2: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A 工资低
B 奖金低
C 没意思
D 压力大
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:听说你换工作了?不过,你原来的工作工资、奖金都不低啊! 女:我不喜欢压力大的工作。 问:女的为什么换工作?
nán : tīng shuō nǐ huàn gōng zuò le ? bù guò , nǐ yuán lái de gōng zuò gōng zī 、 jiǎng jīn dōu bù dī a ! nǚ : wǒ bù xǐ huān yā lì dà de gōng zuò 。 wèn : nǚ de wèi shén me huàn gōng zuò ?
Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Tôi nghe nói bạn đã thay đổi công việc? Tuy nhiên, mức lương và tiền thưởng ban đầu của bạn không hề thấp! Người phụ nữ: Tôi không thích những công việc căng thẳng. Câu hỏi: Tại sao phụ nữ lại thay đổi công việc?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男:听说你换工作了?不过,你原来的工作工资、奖金都不低啊! 女:我不喜欢压力大的工作。 问:女的为什么换工作?
  • Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Tôi nghe nói bạn đã thay đổi công việc? Tuy nhiên, mức lương và tiền thưởng ban đầu của bạn không hề thấp! Người phụ nữ: Tôi không thích những công việc căng thẳng. Câu hỏi: Tại sao phụ nữ lại thay đổi công việc?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 工资低
    • B. 奖金低
    • C. 没意思
    • D. 压力大
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “女的为什么换工作?”, phương án D (压力大 — Căng thẳng) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.
12

第12题:听对话,选择正确答案 问:关于要告诉医生的情况,男的没有提到什么?

Phần 2: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A 姓名
B 年龄
C 性别
D 哪儿不舒服
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:我汉语不好,不敢自己去医院。 男:别担心,只要告诉医生你的姓名、年龄、哪儿不舒服就可以了。 问:关于要告诉医生的情况,男的没有提到什么?
nǚ : wǒ hàn yǔ bù hǎo , bù gǎn zì yǐ qù yī yuàn 。 nán : bié dān xīn , zhǐ yào gào sù yī shēng nǐ de xìng míng 、 nián líng 、 nǎ ér bù shū fú jiù kě yǐ le 。 wèn : guān yú yào gào sù yī shēng de qíng kuàng , nán de méi yǒu tí dào shén me ?
Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Tiếng Trung của tôi không tốt và tôi không dám tự mình đến bệnh viện. Người đàn ông: Đừng lo lắng, chỉ cần cho bác sĩ biết tên, tuổi và nơi bạn cảm thấy không thoải mái. Hỏi: Người đàn ông đã không nói gì về việc nói với bác sĩ của mình?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女:我汉语不好,不敢自己去医院。 男:别担心,只要告诉医生你的姓名、年龄、哪儿不舒服就可以了。 问:关于要告诉医生的情况,男的没有提到什么?
  • Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Tiếng Trung của tôi không tốt và tôi không dám tự mình đến bệnh viện. Người đàn ông: Đừng lo lắng, chỉ cần cho bác sĩ biết tên, tuổi và nơi bạn cảm thấy không thoải mái. Hỏi: Người đàn ông đã không nói gì về việc nói với bác sĩ của mình?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 姓名
    • B. 年龄
    • C. 性别
    • D. 哪儿不舒服
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “关于要告诉医生的情况,男的没有提到什么?”, phương án C (性别 — giới tính) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.
13

第13题:听对话,选择正确答案 问:女的认为房子怎么样?

Phần 2: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A 交通不便
B 价格较高
C 环境不好
D 没有空调
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:你对新租的房子满意吗? 女:环境不错,离地铁站很近,房间里有空调和洗衣机,就是价格稍微有点儿高。 问:女的认为房子怎么样?
nán : nǐ duì xīn zū de fáng zi mǎn yì ma ? nǚ : huán jìng bù cuò , lí dì tiě zhàn hěn jìn , fáng jiān lǐ yǒu kòng tiáo hé xǐ yī jī , jiù shì jià gé shāo wēi yǒu diǎn ér gāo 。 wèn : nǚ de rèn wéi fáng zi zěn me yàng ?
Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Bạn có hài lòng với ngôi nhà thuê mới của mình không? Người phụ nữ: Môi trường tốt, rất gần ga tàu điện ngầm, phòng có máy lạnh và máy giặt, nhưng giá hơi cao. Câu hỏi: Người phụ nữ nghĩ gì về ngôi nhà?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男:你对新租的房子满意吗? 女:环境不错,离地铁站很近,房间里有空调和洗衣机,就是价格稍微有点儿高。 问:女的认为房子怎么样?
  • Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Bạn có hài lòng với ngôi nhà thuê mới của mình không? Người phụ nữ: Môi trường tốt, rất gần ga tàu điện ngầm, phòng có máy lạnh và máy giặt, nhưng giá hơi cao. Câu hỏi: Người phụ nữ nghĩ gì về ngôi nhà?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 交通不便
    • B. 价格较高
    • C. 环境不好
    • D. 没有空调
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “女的认为房子怎么样?”, phương án B (价格较高 — giá cao hơn) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.
14

第14题:听对话,选择正确答案 问:说话人最可能在哪儿?

Phần 2: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A 车站
B 公园里
C 森林里
D 公共汽车上
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:麻烦您到了森林公园那一站提醒我一下好吗?我对这儿不太熟悉。 男:放心吧,还有五六站呢。 问:说话人最可能在哪儿?
nǚ : má fán nín dào le sēn lín gōng yuán nà yī zhàn tí xǐng wǒ yī xià hǎo ma ? wǒ duì zhè ér bù tài shú xī 。 nán : fàng xīn ba , hái yǒu wǔ liù zhàn ne 。 wèn : shuō huà rén zuì kě néng zài nǎ ér ?
Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Bạn có thể vui lòng nhắc tôi khi bạn đến trạm dừng Forest Park được không? Tôi không quen lắm với nơi này. Người đàn ông: Đừng lo lắng, vẫn còn năm hoặc sáu điểm dừng nữa. Câu hỏi: Người nói có khả năng ở đâu nhất?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女:麻烦您到了森林公园那一站提醒我一下好吗?我对这儿不太熟悉。 男:放心吧,还有五六站呢。 问:说话人最可能在哪儿?
  • Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Bạn có thể vui lòng nhắc tôi khi bạn đến trạm dừng Forest Park được không? Tôi không quen lắm với nơi này. Người đàn ông: Đừng lo lắng, vẫn còn năm hoặc sáu điểm dừng nữa. Câu hỏi: Người nói có khả năng ở đâu nhất?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 车站
    • B. 公园里
    • C. 森林里
    • D. 公共汽车上
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “说话人最可能在哪儿?”, phương án D (公共汽车上 — trên xe buýt) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.
15

第15题:听对话,选择正确答案 问:女的去上海做什么了?

Phần 2: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A 购物
B 旅游
C 出差
D 开会
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:你上个星期去上海,一定买了很多东西吧? 女:哪有时间购物啊!公司安排的工作还差点儿没做完呢。 问:女的去上海做什么了?
nán : nǐ shàng gè xīng qī qù shàng hǎi , yí dìng mǎi le hěn duō dōng xī ba ? nǚ : nǎ yǒu shí jiān gòu wù a ! gōng sī ān pái de gōng zuò hái chà diǎn ér méi zuò wán ne 。 wèn : nǚ de qù shàng hǎi zuò shén me le ?
Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Tuần trước bạn đã đến Thượng Hải và chắc chắn bạn đã mua rất nhiều thứ phải không? Người phụ nữ: Làm sao tôi có thể không có thời gian đi mua sắm? Công việc do công ty sắp xếp vẫn gần như chưa hoàn thành. Câu hỏi: Người phụ nữ đã làm gì ở Thượng Hải?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男:你上个星期去上海,一定买了很多东西吧? 女:哪有时间购物啊!公司安排的工作还差点儿没做完呢。 问:女的去上海做什么了?
  • Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Tuần trước bạn đã đến Thượng Hải và chắc chắn bạn đã mua rất nhiều thứ phải không? Người phụ nữ: Làm sao tôi có thể không có thời gian đi mua sắm? Công việc do công ty sắp xếp vẫn gần như chưa hoàn thành. Câu hỏi: Người phụ nữ đã làm gì ở Thượng Hải?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 购物
    • B. 旅游
    • C. 出差
    • D. 开会
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “女的去上海做什么了?”, phương án C (出差 — chuyến công tác) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.
16

第16题:听对话,选择正确答案 问:男的现在的专业是什么?

Phần 2: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A 历史
B 数学
C 经济
D 法律
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:毕业以后,你有读研究生的打算吗? 男:有啊,不过我不想再学法律了,我想读历史专业的研究生。 问:男的现在的专业是什么?
nǚ : bì yè yǐ hòu , nǐ yǒu dú yán jiū shēng de dǎ suàn ma ? nán : yǒu a , bù guò wǒ bù xiǎng zài xué fǎ lǜ le , wǒ xiǎng dú lì shǐ zhuān yè de yán jiū shēng 。 wèn : nán de xiàn zài de zhuān yè shì shén me ?
Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Sau khi tốt nghiệp, bạn có dự định học lên cao học không? Nam: Đúng, nhưng tôi không muốn học luật nữa. Tôi muốn học để lấy bằng tốt nghiệp về lịch sử. Câu hỏi: Chuyên ngành hiện tại của người đàn ông đó là gì?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女:毕业以后,你有读研究生的打算吗? 男:有啊,不过我不想再学法律了,我想读历史专业的研究生。 问:男的现在的专业是什么?
  • Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Sau khi tốt nghiệp, bạn có dự định học lên cao học không? Nam: Đúng, nhưng tôi không muốn học luật nữa. Tôi muốn học để lấy bằng tốt nghiệp về lịch sử. Câu hỏi: Chuyên ngành hiện tại của người đàn ông đó là gì?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 历史
    • B. 数学
    • C. 经济
    • D. 法律
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “男的现在的专业是什么?”, phương án D (法律 — pháp luật) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.
17

第17题:听对话,选择正确答案 问:女的为什么没看到男的的意见?

Phần 2: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A 没有电脑
B 男的没写
C 不能上网
D 没有传真机
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:我把我的意见都写到电子邮件里了,您看到了吧? 女:还没有。我的电脑坏了,上不了网,你给我传真一份吧。 问:女的为什么没看到男的的意见?
nán : wǒ bǎ wǒ de yì jiàn dōu xiě dào diàn zi yóu jiàn lǐ le , nín kàn dào le ba ? nǚ : hái méi yǒu 。 wǒ de diàn nǎo huài le , shàng bù liǎo wǎng , nǐ gěi wǒ chuán zhēn yī fèn ba 。 wèn : nǚ de wèi shén me méi kàn dào nán de de yì jiàn ?
Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Tôi đã viết tất cả ý kiến ​​của mình trong email. Bạn có thấy nó không? Người phụ nữ: Chưa. Máy tính của tôi bị hỏng và tôi không thể truy cập Internet. Bạn có thể fax cho tôi một bản sao được không? Câu hỏi: Tại sao phụ nữ không nhìn thấy ý kiến ​​của đàn ông?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男:我把我的意见都写到电子邮件里了,您看到了吧? 女:还没有。我的电脑坏了,上不了网,你给我传真一份吧。 问:女的为什么没看到男的的意见?
  • Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Tôi đã viết tất cả ý kiến ​​của mình trong email. Bạn có thấy nó không? Người phụ nữ: Chưa. Máy tính của tôi bị hỏng và tôi không thể truy cập Internet. Bạn có thể fax cho tôi một bản sao được không? Câu hỏi: Tại sao phụ nữ không nhìn thấy ý kiến ​​của đàn ông?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 没有电脑
    • B. 男的没写
    • C. 不能上网
    • D. 没有传真机
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “女的为什么没看到男的的意见?”, phương án C (不能上网 — Không thể truy cập Internet) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.
18

第18题:听对话,选择正确答案 问:女的认为小张有什么问题?

Phần 2: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A 很害羞
B 不努力
C 没缺点
D 不认真
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:小张这个人太害羞了! 男:你不能只看到人家的缺点。我看他是个很努力认真的人呢! 问:女的认为小张有什么问题?
nǚ : xiǎo zhāng zhè ge rén tài hài xiū le ! nán : nǐ bù néng zhǐ kàn dào rén jiā de quē diǎn 。 wǒ kàn tā shì gè hěn nǔ lì rèn zhēn de rén ne ! wèn : nǚ de rèn wéi xiǎo zhāng yǒu shén me wèn tí ?
Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Tiểu Trương xấu hổ quá! Người đàn ông: Bạn không thể chỉ nhìn thấy khuyết điểm của mọi người. Tôi nghĩ anh ấy là một người rất chăm chỉ và nghiêm túc! Hỏi: Người phụ nữ nghĩ Tiểu Trương có vấn đề gì?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女:小张这个人太害羞了! 男:你不能只看到人家的缺点。我看他是个很努力认真的人呢! 问:女的认为小张有什么问题?
  • Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Tiểu Trương xấu hổ quá! Người đàn ông: Bạn không thể chỉ nhìn thấy khuyết điểm của mọi người. Tôi nghĩ anh ấy là một người rất chăm chỉ và nghiêm túc! Hỏi: Người phụ nữ nghĩ Tiểu Trương có vấn đề gì?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 很害羞
    • B. 不努力
    • C. 没缺点
    • D. 不认真
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “女的认为小张有什么问题?”, phương án A (很害羞 — rất nhút nhát) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.
19

第19题:听对话,选择正确答案 问:关于自己做饭的好处,女的没有说到什么?

Phần 2: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A 省钱
B 健康
C 好吃
D 新鲜
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:你平时都自己做饭吗? 放心,还省钱。 问:关于自己做饭的好处,女的没有说到什么?
nán : nǐ píng shí dōu zì yǐ zuò fàn ma ? fàng xīn , hái shěng qián 。 wèn : guān yú zì yǐ zuò fàn de hǎo chù , nǚ de méi yǒu shuō dào shén me ?
Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Bạn có thường tự nấu ăn không? Đừng lo lắng, bạn cũng sẽ tiết kiệm được tiền. Hỏi: Người phụ nữ đó không nói gì về lợi ích của việc tự nấu ăn cho bản thân?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男:你平时都自己做饭吗? 放心,还省钱。 问:关于自己做饭的好处,女的没有说到什么?
  • Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Bạn có thường tự nấu ăn không? Đừng lo lắng, bạn cũng sẽ tiết kiệm được tiền. Hỏi: Người phụ nữ đó không nói gì về lợi ích của việc tự nấu ăn cho bản thân?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 省钱
    • B. 健康
    • C. 好吃
    • D. 新鲜
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “关于自己做饭的好处,女的没有说到什么?”, phương án C (好吃 — thơm ngon) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.
20

第20题:听对话,选择正确答案 问:男的大部分时间心情怎么样?

Phần 2: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A 骄傲
B 后悔
C 兴奋
D 孤单
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:一个人来中国留学,你后悔过吗? 男:没有,虽然偶尔会觉得孤单,但遇到了很多新鲜的事情,所以大部分时间我都很兴 奋。 问:男的大部分时间心情怎么样?
nǚ : yí gè rén lái zhōng guó liú xué , nǐ hòu huǐ guò ma ? nán : méi yǒu , suī rán ǒu ěr huì jué de gū dān , dàn yù dào le hěn duō xīn xiān de shì qíng , suǒ yǐ dà bù fèn shí jiān wǒ dōu hěn xīng fèn 。 wèn : nán de dà bù fèn shí jiān xīn qíng zěn me yàng ?
Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Bạn có bao giờ hối hận khi đến Trung Quốc học một mình không? Nam: Không, mặc dù đôi khi tôi cảm thấy cô đơn nhưng tôi đã gặp được nhiều điều mới mẻ nên hầu như lúc nào tôi cũng rất phấn khích. Câu hỏi: Đàn ông thường cảm thấy thế nào?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女:一个人来中国留学,你后悔过吗? 男:没有,虽然偶尔会觉得孤单,但遇到了很多新鲜的事情,所以大部分时间我都很兴 奋。 问:男的大部分时间心情怎么样?
  • Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Bạn có bao giờ hối hận khi đến Trung Quốc học một mình không? Nam: Không, mặc dù đôi khi tôi cảm thấy cô đơn nhưng tôi đã gặp được nhiều điều mới mẻ nên hầu như lúc nào tôi cũng rất phấn khích. Câu hỏi: Đàn ông thường cảm thấy thế nào?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 骄傲
    • B. 后悔
    • C. 兴奋
    • D. 孤单
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “男的大部分时间心情怎么样?”, phương án C (兴奋 — vui mừng) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.
21

第21题:听对话,选择正确答案 问:女的是做什么的?

Phần 2: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A 画画儿的
B 学艺术的
C 做生意的
D 当教师的
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:很多人都非常羡慕您,认为您非常成功。您自己觉得呢? 女:其实我小时候的理想不是有自己的公司,那时候我对艺术更感兴趣,现在我一有时间 还常常画画儿。 问:女的是做什么的?
nán : hěn duō rén dōu fēi cháng xiàn mù nín , rèn wéi nín fēi cháng chéng gōng 。 nín zì yǐ jué de ne ? nǚ : qí shí wǒ xiǎo shí hòu de lǐ xiǎng bú shì yǒu zì yǐ de gōng sī , nà shí hòu wǒ duì yì shù gèng gǎn xìng qù , xiàn zài wǒ yī yǒu shí jiān hái cháng cháng huà huà ér 。 wèn : nǚ de shì zuò shén me de ?
Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Nhiều người rất ghen tị với bạn và cho rằng bạn rất thành công. Bạn nghĩ gì? Nữ: Thực ra ước mơ của tôi khi còn nhỏ là không có công ty riêng. Lúc đó, tôi quan tâm đến nghệ thuật hơn. Bây giờ tôi thường vẽ bất cứ khi nào có thời gian. Câu hỏi: Phụ nữ làm gì?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男:很多人都非常羡慕您,认为您非常成功。您自己觉得呢? 女:其实我小时候的理想不是有自己的公司,那时候我对艺术更感兴趣,现在我一有时间 还常常画画儿。 问:女的是做什么的?
  • Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Nhiều người rất ghen tị với bạn và cho rằng bạn rất thành công. Bạn nghĩ gì? Nữ: Thực ra ước mơ của tôi khi còn nhỏ là không có công ty riêng. Lúc đó, tôi quan tâm đến nghệ thuật hơn. Bây giờ tôi thường vẽ bất cứ khi nào có thời gian. Câu hỏi: Phụ nữ làm gì?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 画画儿的
    • B. 学艺术的
    • C. 做生意的
    • D. 当教师的
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “女的是做什么的?”, phương án C (做生意的 — kinh doanh) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.
22

第22题:听对话,选择正确答案 问:男的现在在做什么?

Phần 2: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A 理发
B 开车
C 翻译
D 写材料
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:我打算去理个发,你有时间陪我去吗? 男:两个小时以后好吗?我先翻译完这份材料,马上就开车过去接你。 问:男的现在在做什么?
nǚ : wǒ dǎ suàn qù lǐ gè fā , nǐ yǒu shí jiān péi wǒ qù ma ? nán : liǎng gè xiǎo shí yǐ hòu hǎo ma ? wǒ xiān fān yì wán zhè fèn cái liào , mǎ shàng jiù kāi chē guò qù jiē nǐ 。 wèn : nán de xiàn zài zài zuò shén me ?
Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Tôi đi cắt tóc. Bạn có thời gian để đi cùng tôi không? Người đàn ông: Khoảng hai giờ sau thì sao? Tôi sẽ dịch xong tài liệu này trước rồi lái xe tới đón bạn ngay. Câu hỏi: Người đàn ông đó hiện đang làm gì?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女:我打算去理个发,你有时间陪我去吗? 男:两个小时以后好吗?我先翻译完这份材料,马上就开车过去接你。 问:男的现在在做什么?
  • Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Tôi đi cắt tóc. Bạn có thời gian để đi cùng tôi không? Người đàn ông: Khoảng hai giờ sau thì sao? Tôi sẽ dịch xong tài liệu này trước rồi lái xe tới đón bạn ngay. Câu hỏi: Người đàn ông đó hiện đang làm gì?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 理发
    • B. 开车
    • C. 翻译
    • D. 写材料
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “男的现在在做什么?”, phương án C (翻译 — Dịch) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.
23

第23题:听对话,选择正确答案 问:女的最可能做什么工作?

Phần 2: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A 老师
B 导游
C 经理
D 服务员
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:你的工作真让人羡慕,可以免费参观很多有名的地方。 女:如果你像我一样,一年爬100次长城,可能就不再羡慕我了! 问:女的最可能做什么工作?
nán : nǐ de gōng zuò zhēn ràng rén xiàn mù , kě yǐ miǎn fèi cān guān hěn duō yǒu míng de dì fāng 。 nǚ : rú guǒ nǐ xiàng wǒ yī yàng , yī nián pá 100 cì zhǎng chéng , kě néng jiù bù zài xiàn mù wǒ le ! wèn : nǚ de zuì kě néng zuò shén me gōng zuò ?
Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Công việc của bạn thực sự đáng ghen tị. Bạn có thể tham quan nhiều địa điểm nổi tiếng miễn phí. Người phụ nữ: Nếu bạn giống tôi và leo Vạn Lý Trường Thành 100 lần một năm, bạn có thể không ghen tị với tôi nữa! Câu hỏi: Phụ nữ thường làm công việc gì nhất?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男:你的工作真让人羡慕,可以免费参观很多有名的地方。 女:如果你像我一样,一年爬100次长城,可能就不再羡慕我了! 问:女的最可能做什么工作?
  • Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Công việc của bạn thực sự đáng ghen tị. Bạn có thể tham quan nhiều địa điểm nổi tiếng miễn phí. Người phụ nữ: Nếu bạn giống tôi và leo Vạn Lý Trường Thành 100 lần một năm, bạn có thể không ghen tị với tôi nữa! Câu hỏi: Phụ nữ thường làm công việc gì nhất?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 老师
    • B. 导游
    • C. 经理
    • D. 服务员
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “女的最可能做什么工作?”, phương án B (导游 — hướng dẫn viên du lịch) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.
24

第24题:听对话,选择正确答案 问:昨天晚上9点,男的最可能在干什么?

Phần 2: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A 加班
B 休息
C 做饭
D 看电视
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:听说你昨天加班到晚上10点? 男:我都习惯了。真羡慕你啊,下午6点就能回家休息看电视了。 问:昨天晚上9点,男的最可能在干什么?
nǚ : tīng shuō nǐ zuó tiān jiā bān dào wǎn shàng 10 diǎn ? nán : wǒ dōu xí guàn le 。 zhēn xiàn mù nǐ a , xià wǔ 6 diǎn jiù néng huí jiā xiū xī kàn diàn shì le 。 wèn : zuó tiān wǎn shàng 9 diǎn , nán de zuì kě néng zài gàn shén me ?
Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Tôi nghe nói hôm qua anh đã làm thêm giờ đến 10 giờ tối phải không? Người đàn ông: Tôi quen rồi. Tôi thực sự ghen tị với bạn. Bạn có thể về nhà nghỉ ngơi và xem TV lúc 6 giờ chiều. Câu hỏi: Người đàn ông có khả năng làm gì nhất vào lúc 9 giờ tối qua?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女:听说你昨天加班到晚上10点? 男:我都习惯了。真羡慕你啊,下午6点就能回家休息看电视了。 问:昨天晚上9点,男的最可能在干什么?
  • Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Tôi nghe nói hôm qua anh đã làm thêm giờ đến 10 giờ tối phải không? Người đàn ông: Tôi quen rồi. Tôi thực sự ghen tị với bạn. Bạn có thể về nhà nghỉ ngơi và xem TV lúc 6 giờ chiều. Câu hỏi: Người đàn ông có khả năng làm gì nhất vào lúc 9 giờ tối qua?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 加班
    • B. 休息
    • C. 做饭
    • D. 看电视
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “昨天晚上9点,男的最可能在干什么?”, phương án A (加班 — làm thêm giờ) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.
25

第25题:听对话,选择正确答案 问:他们现在最可能在哪儿?

Phần 2: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A 汽车上
B 加油站
C 火车上
D 火车站
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:还有一个小时才能到火车站,可是车没有油了,附近有加油站吗? 女:别着急,我记得前面就有一家。 问:他们现在最可能在哪儿?
nán : hái yǒu yí gè xiǎo shí cái néng dào huǒ chē zhàn , kě shì chē méi yǒu yóu le , fù jìn yǒu jiā yóu zhàn ma ? nǚ : bié zháo jí , wǒ jì de qián miàn jiù yǒu yī jiā 。 wèn : tā men xiàn zài zuì kě néng zài nǎ ér ?
Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Chúng ta vẫn còn một tiếng nữa để đến ga xe lửa, nhưng xe hết xăng rồi. Có trạm xăng nào gần đây không? Người phụ nữ: Đừng lo, tôi nhớ có một nhà hàng ngay phía trước. Hỏi: Bây giờ họ có nhiều khả năng ở đâu nhất?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男:还有一个小时才能到火车站,可是车没有油了,附近有加油站吗? 女:别着急,我记得前面就有一家。 问:他们现在最可能在哪儿?
  • Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Chúng ta vẫn còn một tiếng nữa để đến ga xe lửa, nhưng xe hết xăng rồi. Có trạm xăng nào gần đây không? Người phụ nữ: Đừng lo, tôi nhớ có một nhà hàng ngay phía trước. Hỏi: Bây giờ họ có nhiều khả năng ở đâu nhất?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 汽车上
    • B. 加油站
    • C. 火车上
    • D. 火车站
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “他们现在最可能在哪儿?”, phương án A (汽车上 — trên xe) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.
26

第26题:听长对话或短文,选择正确答案 问:女的在做什么?

Phần 3: Nghe hội thoại dài / đoạn văn chọn đáp án
A 上网
B 写信
C 写作业
D 发邮件
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:你在写作业吗? 女:不是,我在给男朋友写信。 男:写信?现在还有谁写信啊?发电子邮件、上网聊天儿不是更方便吗? 女:我觉得写信更浪漫。 问:女的在做什么?
nán : nǐ zài xiě zuò yè ma ? nǚ : bú shì , wǒ zài gěi nán péng yǒu xiě xìn 。 nán : xiě xìn ? xiàn zài hái yǒu shuí xiě xìn a ? fā diàn zi yóu jiàn 、 shàng wǎng liáo tiān ér bú shì gèng fāng biàn ma ? nǚ : wǒ jué de xiě xìn gèng làng màn 。 wèn : nǚ de zài zuò shén me ?
Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Bạn đang làm bài tập về nhà phải không? Người phụ nữ: Không, tôi đang viết thư cho bạn trai tôi. Người đàn ông: Viết thư à? Bây giờ còn ai đang viết nữa? Sẽ thuận tiện hơn nếu gửi email và trò chuyện trực tuyến phải không? Người phụ nữ: Tôi nghĩ viết thư lãng mạn hơn. Câu hỏi: Người phụ nữ đang làm gì?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男:你在写作业吗? 女:不是,我在给男朋友写信。 男:写信?现在还有谁写信啊?发电子邮件、上网聊天儿不是更方便吗? 女:我觉得写信更浪漫。 问:女的在做什么?
  • Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Bạn đang làm bài tập về nhà phải không? Người phụ nữ: Không, tôi đang viết thư cho bạn trai tôi. Người đàn ông: Viết thư à? Bây giờ còn ai đang viết nữa? Sẽ thuận tiện hơn nếu gửi email và trò chuyện trực tuyến phải không? Người phụ nữ: Tôi nghĩ viết thư lãng mạn hơn. Câu hỏi: Người phụ nữ đang làm gì?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 上网
    • B. 写信
    • C. 写作业
    • D. 发邮件
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “女的在做什么?”, phương án B (写信 — viết một lá thư) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.
27

第27题:听长对话或短文,选择正确答案 问:男的为什么没来上课?

Phần 3: Nghe hội thoại dài / đoạn văn chọn đáp án
A 头疼
B 发烧
C 感冒了
D 妹妹病了
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:今天早上你怎么没来上课? 男:我妹妹感冒了,我陪她去医院了。 女:怎么感冒了?严重吗? 男:昨天下雨,她穿得太少,结果昨天晚上就开始头疼、发烧。 问:男的为什么没来上课?
nǚ : jīn tiān zǎo shàng nǐ zěn me méi lái shàng kè ? nán : wǒ mèi mèi gǎn mào le , wǒ péi tā qù yī yuàn le 。 nǚ : zěn me gǎn mào le ? yán zhòng ma ? nán : zuó tiān xià yǔ , tā chuān dé tài shǎo , jié guǒ zuó tiān wǎn shàng jiù kāi shǐ tóu téng 、 fā shāo 。 wèn : nán de wèi shén me méi lái shàng kè ?
Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Tại sao sáng nay bạn không đến lớp? Người đàn ông: Em gái tôi bị cảm lạnh và tôi đã cùng cô ấy đến bệnh viện. Người phụ nữ: Tại sao bạn bị cảm lạnh? Nó có nghiêm trọng không? Người đàn ông: Hôm qua trời mưa và cô ấy mặc quá ít quần áo. Kết quả là đêm qua cô bắt đầu đau đầu và sốt. Câu hỏi: Tại sao người đàn ông đó không đến lớp?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女:今天早上你怎么没来上课? 男:我妹妹感冒了,我陪她去医院了。 女:怎么感冒了?严重吗? 男:昨天下雨,她穿得太少,结果昨天晚上就开始头疼、发烧。 问:男的为什么没来上课?
  • Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Tại sao sáng nay bạn không đến lớp? Người đàn ông: Em gái tôi bị cảm lạnh và tôi đã cùng cô ấy đến bệnh viện. Người phụ nữ: Tại sao bạn bị cảm lạnh? Nó có nghiêm trọng không? Người đàn ông: Hôm qua trời mưa và cô ấy mặc quá ít quần áo. Kết quả là đêm qua cô bắt đầu đau đầu và sốt. Câu hỏi: Tại sao người đàn ông đó không đến lớp?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 头疼
    • B. 发烧
    • C. 感冒了
    • D. 妹妹病了
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “男的为什么没来上课?”, phương án D (妹妹病了 — Chị bị ốm) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.
28

第28题:听长对话或短文,选择正确答案 问:他们周末打算做什么?

Phần 3: Nghe hội thoại dài / đoạn văn chọn đáp án
A 爬山
B 跑步
C 打网球
D 打乒乓球
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:好久不锻炼身体了,这个周末一起去运动吧! 女:好啊!打网球还是打乒乓球? 男:爬山怎么样?不但可以锻炼身体,还能看到美丽的风景。 女:好主意! 问:他们周末打算做什么?
nán : hǎo jiǔ bù duàn liàn shēn tǐ le , zhè ge zhōu mò yì qǐ qù yùn dòng ba ! nǚ : hǎo a ! dǎ wǎng qiú hái shì dǎ pīng pāng qiú ? nán : pá shān zěn me yàng ? bù dàn kě yǐ duàn liàn shēn tǐ , hái néng kàn dào měi lì de fēng jǐng 。 nǚ : hǎo zhǔ yì ! wèn : tā men zhōu mò dǎ suàn zuò shén me ?
Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Đã lâu rồi tôi không tập thể dục. Cuối tuần này chúng ta cùng nhau đi tập thể dục nhé! Người phụ nữ: Được rồi! Chơi tennis hay bóng bàn? Người đàn ông: Thế leo núi thì sao? Bạn không chỉ có thể tập thể dục mà còn có thể ngắm nhìn những cảnh đẹp. Người phụ nữ: Thật là một ý tưởng tuyệt vời! Q: Họ định làm gì vào cuối tuần?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男:好久不锻炼身体了,这个周末一起去运动吧! 女:好啊!打网球还是打乒乓球? 男:爬山怎么样?不但可以锻炼身体,还能看到美丽的风景。 女:好主意! 问:他们周末打算做什么?
  • Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Đã lâu rồi tôi không tập thể dục. Cuối tuần này chúng ta cùng nhau đi tập thể dục nhé! Người phụ nữ: Được rồi! Chơi tennis hay bóng bàn? Người đàn ông: Thế leo núi thì sao? Bạn không chỉ có thể tập thể dục mà còn có thể ngắm nhìn những cảnh đẹp. Người phụ nữ: Thật là một ý tưởng tuyệt vời! Q: Họ định làm gì vào cuối tuần?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 爬山
    • B. 跑步
    • C. 打网球
    • D. 打乒乓球
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “他们周末打算做什么?”, phương án A (爬山 — leo núi) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.
29

第29题:听长对话或短文,选择正确答案 问:女的要去哪儿?

Phần 3: Nghe hội thoại dài / đoạn văn chọn đáp án
A 学校
B 超市
C 银行
D 车站
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:小张,你要去哪儿? 女:我的信用卡丢了,得去重新办一张。 男:是吗?我正好要去超市买东西,离银行不远,咱们一起去吧。 女:好的,坐出租车去怎么样? 问:女的要去哪儿?
nán : xiǎo zhāng , nǐ yào qù nǎ ér ? nǚ : wǒ de xìn yòng kǎ diū le , dé qù chóng xīn bàn yī zhāng 。 nán : shì ma ? wǒ zhèng hǎo yào qù chāo shì mǎi dōng xī , lí yín háng bù yuǎn , zán men yì qǐ qù ba 。 nǚ : hǎo de , zuò chū zū chē qù zěn me yàng ? wèn : nǚ de yào qù nǎ ér ?
Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Tiểu Trương, em đi đâu thế? Người phụ nữ: Tôi bị mất thẻ tín dụng. Tôi phải nộp đơn xin một cái mới. Người đàn ông: Thật sao? Tình cờ tôi đang đi siêu thị để mua thứ gì đó. Nó không xa ngân hàng. Chúng ta hãy đi cùng nhau. Người phụ nữ: Được rồi, đi taxi thì sao? Câu hỏi: Người phụ nữ đi đâu?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男:小张,你要去哪儿? 女:我的信用卡丢了,得去重新办一张。 男:是吗?我正好要去超市买东西,离银行不远,咱们一起去吧。 女:好的,坐出租车去怎么样? 问:女的要去哪儿?
  • Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Tiểu Trương, em đi đâu thế? Người phụ nữ: Tôi bị mất thẻ tín dụng. Tôi phải nộp đơn xin một cái mới. Người đàn ông: Thật sao? Tình cờ tôi đang đi siêu thị để mua thứ gì đó. Nó không xa ngân hàng. Chúng ta hãy đi cùng nhau. Người phụ nữ: Được rồi, đi taxi thì sao? Câu hỏi: Người phụ nữ đi đâu?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 学校
    • B. 超市
    • C. 银行
    • D. 车站
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “女的要去哪儿?”, phương án C (银行 — ngân hàng) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.
30

第30题:听长对话或短文,选择正确答案 问:女的在北京做什么?

Phần 3: Nghe hội thoại dài / đoạn văn chọn đáp án
A 工作
B 出差
C 学习
D 玩儿
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:这是你新换的手机号吗? 女:对啊,我现在在北京呢。 男:你来北京出差? 女:不是,公司给我提供了一个在北京学习半年的机会。有时间我们一起聚聚吧。 问:女的在北京做什么?
nán : zhè shì nǐ xīn huàn de shǒu jī hào ma ? nǚ : duì a , wǒ xiàn zài zài běi jīng ne 。 nán : nǐ lái běi jīng chū chāi ? nǚ : bú shì , gōng sī gěi wǒ tí gōng le yí gè zài běi jīng xué xí bàn nián de jī huì 。 yǒu shí jiān wǒ men yì qǐ jù jù ba 。 wèn : nǚ de zài běi jīng zuò shén me ?
Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Đây có phải là số điện thoại di động mới của bạn không? Người phụ nữ: Vâng, hiện tôi đang ở Bắc Kinh. Người đàn ông: Bạn đến Bắc Kinh công tác phải không? Nữ: Không, công ty đã cho tôi cơ hội học tập ở Bắc Kinh trong nửa năm. Chúng ta hãy gặp nhau một lúc nhé. Câu hỏi: Phụ nữ ở Bắc Kinh làm gì?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男:这是你新换的手机号吗? 女:对啊,我现在在北京呢。 男:你来北京出差? 女:不是,公司给我提供了一个在北京学习半年的机会。有时间我们一起聚聚吧。 问:女的在北京做什么?
  • Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Đây có phải là số điện thoại di động mới của bạn không? Người phụ nữ: Vâng, hiện tôi đang ở Bắc Kinh. Người đàn ông: Bạn đến Bắc Kinh công tác phải không? Nữ: Không, công ty đã cho tôi cơ hội học tập ở Bắc Kinh trong nửa năm. Chúng ta hãy gặp nhau một lúc nhé. Câu hỏi: Phụ nữ ở Bắc Kinh làm gì?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 工作
    • B. 出差
    • C. 学习
    • D. 玩儿
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “女的在北京做什么?”, phương án C (学习 — học hỏi) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.
31

第31题:听长对话或短文,选择正确答案 问:女的是学什么专业的?

Phần 3: Nghe hội thoại dài / đoạn văn chọn đáp án
A 英语
B 经济
C 汉语
D 国际关系
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:你为什么要学习汉语? 男:我的专业是国际关系,需要懂几门语言。你呢? 女:我是学经济的,希望将来能在中国开公司。 男:那我可以去你的公司工作。 问:女的是学什么专业的?
nǚ : nǐ wèi shén me yào xué xí hàn yǔ ? nán : wǒ de zhuān yè shì guó jì guān xì , xū yào dǒng jǐ mén yǔ yán 。 nǐ ne ? nǚ : wǒ shì xué jīng jì de , xī wàng jiāng lái néng zài zhōng guó kāi gōng sī 。 nán : nà wǒ kě yǐ qù nǐ de gōng sī gōng zuò 。 wèn : nǚ de shì xué shén me zhuān yè de ?
Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Tại sao bạn muốn học tiếng Trung? Nam: Chuyên ngành của tôi là quan hệ quốc tế và tôi cần biết một số ngôn ngữ. Và bạn? Nữ: Tôi học chuyên ngành kinh tế và mong muốn mở công ty ở Trung Quốc trong tương lai. Người đàn ông: Vậy thì tôi có thể làm việc ở công ty của bạn. Câu hỏi: Bạn nữ học chuyên ngành gì?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女:你为什么要学习汉语? 男:我的专业是国际关系,需要懂几门语言。你呢? 女:我是学经济的,希望将来能在中国开公司。 男:那我可以去你的公司工作。 问:女的是学什么专业的?
  • Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Tại sao bạn muốn học tiếng Trung? Nam: Chuyên ngành của tôi là quan hệ quốc tế và tôi cần biết một số ngôn ngữ. Và bạn? Nữ: Tôi học chuyên ngành kinh tế và mong muốn mở công ty ở Trung Quốc trong tương lai. Người đàn ông: Vậy thì tôi có thể làm việc ở công ty của bạn. Câu hỏi: Bạn nữ học chuyên ngành gì?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 英语
    • B. 经济
    • C. 汉语
    • D. 国际关系
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “女的是学什么专业的?”, phương án B (经济 — kinh tế) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.
32

第32题:听长对话或短文,选择正确答案 问:男的可能不喜欢什么?

Phần 3: Nghe hội thoại dài / đoạn văn chọn đáp án
A 唱歌
B 看书
C 游泳
D 听歌
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:你的爱好多吗? 男:太多了,看电影、听广播、听音乐、唱歌·……··我都喜欢。 女:那这个周末咱们去打篮球怎么样? 男·这个嘛…· 女:你不喜欢打篮球? 男:我的爱好很多,只是没有运动。 问:男的可能不喜欢什么?
nǚ : nǐ de ài hào duō ma ? nán : tài duō le , kàn diàn yǐng 、 tīng guǎng bō 、 tīng yīn yuè 、 chàng gē ·……·· wǒ dōu xǐ huān 。 nǚ : nà zhè ge zhōu mò zán men qù dǎ lán qiú zěn me yàng ? nán · zhè ge ma …· nǚ : nǐ bù xǐ huān dǎ lán qiú ? nán : wǒ de ài hào hěn duō , zhǐ shì méi yǒu yùn dòng 。 wèn : nán de kě néng bù xǐ huān shén me ?
Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Bạn có nhiều sở thích không? Người đàn ông: Có quá nhiều. Tôi thích xem phim, nghe radio, nghe nhạc, ca hát... Tôi thích tất cả. Người phụ nữ: Cuối tuần này chúng ta đi chơi bóng rổ nhé? Đàn ông·À...· Phụ nữ: Bạn không thích chơi bóng rổ à? Người đàn ông: Tôi có nhiều sở thích nhưng tôi không có môn thể thao nào. Câu hỏi: Đàn ông có thể không thích điều gì?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女:你的爱好多吗? 男:太多了,看电影、听广播、听音乐、唱歌·……··我都喜欢。 女:那这个周末咱们去打篮球怎么样? 男·这个嘛…· 女:你不喜欢打篮球? 男:我的爱好很多,只是没有运动。 问:男的可能不喜欢什么?
  • Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Bạn có nhiều sở thích không? Người đàn ông: Có quá nhiều. Tôi thích xem phim, nghe radio, nghe nhạc, ca hát... Tôi thích tất cả. Người phụ nữ: Cuối tuần này chúng ta đi chơi bóng rổ nhé? Đàn ông·À...· Phụ nữ: Bạn không thích chơi bóng rổ à? Người đàn ông: Tôi có nhiều sở thích nhưng tôi không có môn thể thao nào. Câu hỏi: Đàn ông có thể không thích điều gì?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 唱歌
    • B. 看书
    • C. 游泳
    • D. 听歌
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “男的可能不喜欢什么?”, phương án C (游泳 — bơi lội) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.
33

第33题:听长对话或短文,选择正确答案 问:根据对话,我们可以知道男的的父母有什么希望?

Phần 3: Nghe hội thoại dài / đoạn văn chọn đáp án
A 身体健康
B 跟儿子住
C 孩子来做饭
D 孩子常回家
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:明天你有什么安排? 男:回父母家,陪他们一起吃饭。 女:你经常回去吗? 男:是啊,他们年纪大了,身体不好,特别希望我多陪陪他们。 问:根据对话,我们可以知道男的的父母有什么希望?
nǚ : míng tiān nǐ yǒu shén me ān pái ? nán : huí fù mǔ jiā , péi tā men yì qǐ chī fàn 。 nǚ : nǐ jīng cháng huí qù ma ? nán : shì a , tā men nián jì dà le , shēn tǐ bù hǎo , tè bié xī wàng wǒ duō péi péi tā men 。 wèn : gēn jù duì huà , wǒ men kě yǐ zhī dào nán de de fù mǔ yǒu shén me xī wàng ?
Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Kế hoạch của bạn cho ngày mai là gì? Người đàn ông: Về nhà bố mẹ em và ăn tối với họ đi. Người phụ nữ: Bạn có quay lại thường xuyên không? Người đàn ông: Vâng, họ đã già và sức khỏe kém, và họ đặc biệt mong tôi có thể dành nhiều thời gian hơn cho họ. Câu hỏi: Dựa vào đoạn hội thoại, chúng ta có thể biết gì về hy vọng của cha mẹ cậu bé?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女:明天你有什么安排? 男:回父母家,陪他们一起吃饭。 女:你经常回去吗? 男:是啊,他们年纪大了,身体不好,特别希望我多陪陪他们。 问:根据对话,我们可以知道男的的父母有什么希望?
  • Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Kế hoạch của bạn cho ngày mai là gì? Người đàn ông: Về nhà bố mẹ em và ăn tối với họ đi. Người phụ nữ: Bạn có quay lại thường xuyên không? Người đàn ông: Vâng, họ đã già và sức khỏe kém, và họ đặc biệt mong tôi có thể dành nhiều thời gian hơn cho họ. Câu hỏi: Dựa vào đoạn hội thoại, chúng ta có thể biết gì về hy vọng của cha mẹ cậu bé?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 身体健康
    • B. 跟儿子住
    • C. 孩子来做饭
    • D. 孩子常回家
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “根据对话,我们可以知道男的的父母有什么希望?”, phương án D (孩子常回家 — Trẻ em về nhà thường xuyên) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.
34

第34题:听长对话或短文,选择正确答案 问:女的的男朋友性格怎么样?

Phần 3: Nghe hội thoại dài / đoạn văn chọn đáp án
A 活泼
B 冷静
C 热情
D 幽默
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:你男朋友真是又聪明又优秀! 女:可是他不太幽默。 男:这可能和他的工作有关系。做医生就应该有他这样冷静的性格。 女:可我还是希望他能更热情、活泼一点儿。 问:女的的男朋友性格怎么样?
nán : nǐ nán péng yǒu zhēn shì yòu cōng míng yòu yōu xiù ! nǚ : kě shì tā bù tài yōu mò 。 nán : zhè kě néng hé tā de gōng zuò yǒu guān xì 。 zuò yī shēng jiù yīng gāi yǒu tā zhè yàng lěng jìng de xìng gé 。 nǚ : kě wǒ hái shì xī wàng tā néng gèng rè qíng 、 huó pō yì diǎn ér 。 wèn : nǚ de de nán péng yǒu xìng gé zěn me yàng ?
Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Bạn trai của bạn thực sự rất thông minh và xuất sắc! Người phụ nữ: Nhưng anh ấy không hài hước lắm. Người đàn ông: Chuyện này có thể liên quan tới công việc của anh ấy. Một bác sĩ cần phải có tính cách điềm tĩnh như anh ấy. Người phụ nữ: Nhưng tôi vẫn mong anh ấy có thể nhiệt tình và sôi nổi hơn. Câu hỏi: Tính cách của bạn trai phụ nữ là gì?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男:你男朋友真是又聪明又优秀! 女:可是他不太幽默。 男:这可能和他的工作有关系。做医生就应该有他这样冷静的性格。 女:可我还是希望他能更热情、活泼一点儿。 问:女的的男朋友性格怎么样?
  • Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Bạn trai của bạn thực sự rất thông minh và xuất sắc! Người phụ nữ: Nhưng anh ấy không hài hước lắm. Người đàn ông: Chuyện này có thể liên quan tới công việc của anh ấy. Một bác sĩ cần phải có tính cách điềm tĩnh như anh ấy. Người phụ nữ: Nhưng tôi vẫn mong anh ấy có thể nhiệt tình và sôi nổi hơn. Câu hỏi: Tính cách của bạn trai phụ nữ là gì?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 活泼
    • B. 冷静
    • C. 热情
    • D. 幽默
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “女的的男朋友性格怎么样?”, phương án B (冷静 — bình tĩnh) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.
35

第35题:听长对话或短文,选择正确答案 问:女的周末最可能穿什么颜色的衣服?

Phần 3: Nghe hội thoại dài / đoạn văn chọn đáp án
A 白色
B 蓝色
C 黄色
D 红色
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:周末我的中国朋友小李结婚,我穿这条白裙子怎么样? 男:嗯…虽然现在有些年轻人结婚时穿白色的衣服,但是有的老人可能不喜欢白色。 女:好,那这件红色的可以吗? 男:小李那天很可能穿红色的,我看你还是穿那条黄裙子吧,挺漂亮的。 问:女的周末最可能穿什么颜色的衣服?
nǚ : zhōu mò wǒ de zhōng guó péng yǒu xiǎo lǐ jié hūn , wǒ chuān zhè tiáo bái qún zi zěn me yàng ? nán : ń … suī rán xiàn zài yǒu xiē nián qīng rén jié hūn shí chuān bái sè de yī fú , dàn shì yǒu de lǎo rén kě néng bù xǐ huān bái sè 。 nǚ : hǎo , nà zhè jiàn hóng sè de kě yǐ ma ? nán : xiǎo lǐ nà tiān hěn kě néng chuān hóng sè de , wǒ kàn nǐ hái shì chuān nà tiáo huáng qún zi ba , tǐng piào liàng de 。 wèn : nǚ de zhōu mò zuì kě néng chuān shén me yán sè de yī fú ?
Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Người bạn Trung Quốc của tôi, Xiao Li, sẽ kết hôn vào cuối tuần này. Em mặc chiếc váy trắng này thì sao? Người đàn ông: À... mặc dù bây giờ một số người trẻ mặc quần áo màu trắng khi kết hôn, nhưng một số người già có thể không thích màu trắng. Người phụ nữ: Được rồi, cái màu đỏ này được không? Người đàn ông: Có lẽ hôm đó Tiểu Lý đã mặc màu đỏ. Tôi nghĩ bạn nên mặc chiếc váy màu vàng đó. Nó khá đẹp. Câu hỏi: Phụ nữ thường mặc quần áo màu gì nhất vào cuối tuần?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女:周末我的中国朋友小李结婚,我穿这条白裙子怎么样? 男:嗯…虽然现在有些年轻人结婚时穿白色的衣服,但是有的老人可能不喜欢白色。 女:好,那这件红色的可以吗? 男:小李那天很可能穿红色的,我看你还是穿那条黄裙子吧,挺漂亮的。 问:女的周末最可能穿什么颜色的衣服?
  • Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Người bạn Trung Quốc của tôi, Xiao Li, sẽ kết hôn vào cuối tuần này. Em mặc chiếc váy trắng này thì sao? Người đàn ông: À... mặc dù bây giờ một số người trẻ mặc quần áo màu trắng khi kết hôn, nhưng một số người già có thể không thích màu trắng. Người phụ nữ: Được rồi, cái màu đỏ này được không? Người đàn ông: Có lẽ hôm đó Tiểu Lý đã mặc màu đỏ. Tôi nghĩ bạn nên mặc chiếc váy màu vàng đó. Nó khá đẹp. Câu hỏi: Phụ nữ thường mặc quần áo màu gì nhất vào cuối tuần?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 白色
    • B. 蓝色
    • C. 黄色
    • D. 红色
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “女的周末最可能穿什么颜色的衣服?”, phương án C (黄色 — màu vàng) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.
36

第36题:听长对话或短文,选择正确答案 问:老王为什么喜欢这份工作?

Phần 3: Nghe hội thoại dài / đoạn văn chọn đáp án
A 很有趣
B 赚钱多
C 很轻松
D 受尊重
Lời thoại trong băng (Transcript):
老王已经开了十几年出租车了,他挺喜欢这份工作的,因为每天都可以认识各种各样的人,遇到新鲜有趣的事儿。他的烦恼是现在北京堵车越来越厉害。他的儿子小王觉得爸爸的工作太辛苦,赚钱少,而且很无聊。 问:老王为什么喜欢这份工作?
lǎo wáng yǐ jīng kāi le shí jǐ nián chū zū chē le , tā tǐng xǐ huān zhè fèn gōng zuò de , yīn wèi měi tiān dōu kě yǐ rèn shí gè zhǒng gè yàng de rén , yù dào xīn xiān yǒu qù de shì ér 。 tā de fán nǎo shì xiàn zài běi jīng dǔ chē yuè lái yuè lì hài 。 tā de ér zi xiǎo wáng jué de bà bà de gōng zuò tài xīn kǔ , zhuàn qián shǎo , ér qiě hěn wú liáo 。 wèn : lǎo wáng wèi shén me xǐ huān zhè fèn gōng zuò ?
Nghĩa tiếng Việt: Lão Vương đã lái taxi hơn mười năm. Anh ấy rất thích công việc này vì anh ấy có thể gặp đủ loại người và gặp những điều mới mẻ, thú vị mỗi ngày. Nỗi lo của ông là tình trạng ùn tắc giao thông ở Bắc Kinh ngày càng trầm trọng hơn. Con trai ông là Xiao Wang cảm thấy công việc của cha quá vất vả, kiếm được ít tiền và nhàm chán. Câu hỏi: Tại sao Lão Vương lại thích công việc này?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 老王已经开了十几年出租车了,他挺喜欢这份工作的,因为每天都可以认识各种各样的人,遇到新鲜有趣的事儿。他的烦恼是现在北京堵车越来越厉害。他的儿子小王觉得爸爸的工作太辛苦,赚钱少,而且很无聊。 问:老王为什么喜欢这份工作?
  • Nghĩa tiếng Việt: Lão Vương đã lái taxi hơn mười năm. Anh ấy rất thích công việc này vì anh ấy có thể gặp đủ loại người và gặp những điều mới mẻ, thú vị mỗi ngày. Nỗi lo của ông là tình trạng ùn tắc giao thông ở Bắc Kinh ngày càng trầm trọng hơn. Con trai ông là Xiao Wang cảm thấy công việc của cha quá vất vả, kiếm được ít tiền và nhàm chán. Câu hỏi: Tại sao Lão Vương lại thích công việc này?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 很有趣
    • B. 赚钱多
    • C. 很轻松
    • D. 受尊重
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “老王为什么喜欢这份工作?”, phương án A (很有趣 — rất thú vị) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.
37

第37题:听长对话或短文,选择正确答案 问:老王现在的烦恼是什么?

Phần 3: Nghe hội thoại dài / đoạn văn chọn đáp án
A 工作无聊
B 工作辛苦
C 工资太低
D 堵车严重
Lời thoại trong băng (Transcript):
老王已经开了十几年出租车了,他挺喜欢这份工作的,因为每天都可以认识各种各样的人,遇到新鲜有趣的事儿。他的烦恼是现在北京堵车越来越厉害。他的儿子小王觉得爸爸的工作太辛苦,赚钱少,而且很无聊。 问:老王现在的烦恼是什么?
lǎo wáng yǐ jīng kāi le shí jǐ nián chū zū chē le , tā tǐng xǐ huān zhè fèn gōng zuò de , yīn wèi měi tiān dōu kě yǐ rèn shí gè zhǒng gè yàng de rén , yù dào xīn xiān yǒu qù de shì ér 。 tā de fán nǎo shì xiàn zài běi jīng dǔ chē yuè lái yuè lì hài 。 tā de ér zi xiǎo wáng jué de bà bà de gōng zuò tài xīn kǔ , zhuàn qián shǎo , ér qiě hěn wú liáo 。 wèn : lǎo wáng xiàn zài de fán nǎo shì shén me ?
Nghĩa tiếng Việt: Lão Vương đã lái taxi hơn mười năm. Anh ấy rất thích công việc này vì anh ấy có thể gặp đủ loại người và gặp những điều mới mẻ, thú vị mỗi ngày. Nỗi lo của ông là tình trạng ùn tắc giao thông ở Bắc Kinh ngày càng trầm trọng hơn. Con trai ông là Xiao Wang cảm thấy công việc của cha quá vất vả, kiếm được ít tiền và nhàm chán. Hỏi: Hiện tại Lão Vương đang lo lắng điều gì?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 老王已经开了十几年出租车了,他挺喜欢这份工作的,因为每天都可以认识各种各样的人,遇到新鲜有趣的事儿。他的烦恼是现在北京堵车越来越厉害。他的儿子小王觉得爸爸的工作太辛苦,赚钱少,而且很无聊。 问:老王现在的烦恼是什么?
  • Nghĩa tiếng Việt: Lão Vương đã lái taxi hơn mười năm. Anh ấy rất thích công việc này vì anh ấy có thể gặp đủ loại người và gặp những điều mới mẻ, thú vị mỗi ngày. Nỗi lo của ông là tình trạng ùn tắc giao thông ở Bắc Kinh ngày càng trầm trọng hơn. Con trai ông là Xiao Wang cảm thấy công việc của cha quá vất vả, kiếm được ít tiền và nhàm chán. Hỏi: Hiện tại Lão Vương đang lo lắng điều gì?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 工作无聊
    • B. 工作辛苦
    • C. 工资太低
    • D. 堵车严重
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “老王现在的烦恼是什么?”, phương án D (堵车严重 — Ùn tắc giao thông nghiêm trọng) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.
38

第38题:听长对话或短文,选择正确答案 问:“我”现在大部分东西都在哪儿买?

Phần 3: Nghe hội thoại dài / đoạn văn chọn đáp án
A 商店
B 超市
C 网上
D 市场
Lời thoại trong băng (Transcript):
随着社会的发展,越来越多的人开始在网上买东西,这样购物既轻松又方便,还可以省钱。我现在也很少去商店和超市,大部分东西都在网上买。当然上网购物也有一定的缺点,就是有时候质量不能保证。 问:“我”现在大部分东西都在哪儿买?
suí zhe shè huì de fā zhǎn , yuè lái yuè duō de rén kāi shǐ zài wǎng shàng mǎi dōng xī , zhè yàng gòu wù jì qīng sōng yòu fāng biàn , hái kě yǐ shěng qián 。 wǒ xiàn zài yě hěn shǎo qù shāng diàn hé chāo shì , dà bù fèn dōng xī dōu zài wǎng shàng mǎi 。 dāng rán shàng wǎng gòu wù yě yǒu yí dìng de quē diǎn , jiù shì yǒu shí hòu zhì liàng bù néng bǎo zhèng 。 wèn :“ wǒ ” xiàn zài dà bù fèn dōng xī dōu zài nǎ ér mǎi ?
Nghĩa tiếng Việt: Với sự phát triển của xã hội, ngày càng có nhiều người bắt đầu mua đồ trực tuyến, điều này giúp việc mua sắm trở nên dễ dàng, thuận tiện và còn có thể tiết kiệm tiền. Bây giờ tôi hiếm khi đến các cửa hàng và siêu thị và mua hầu hết mọi thứ trên mạng. Tất nhiên, mua sắm trực tuyến cũng có những nhược điểm nhất định, đó là đôi khi chất lượng không thể đảm bảo. Câu hỏi: Bây giờ “tôi” mua hầu hết mọi thứ của mình ở đâu?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 随着社会的发展,越来越多的人开始在网上买东西,这样购物既轻松又方便,还可以省钱。我现在也很少去商店和超市,大部分东西都在网上买。当然上网购物也有一定的缺点,就是有时候质量不能保证。 问:“我”现在大部分东西都在哪儿买?
  • Nghĩa tiếng Việt: Với sự phát triển của xã hội, ngày càng có nhiều người bắt đầu mua đồ trực tuyến, điều này giúp việc mua sắm trở nên dễ dàng, thuận tiện và còn có thể tiết kiệm tiền. Bây giờ tôi hiếm khi đến các cửa hàng và siêu thị và mua hầu hết mọi thứ trên mạng. Tất nhiên, mua sắm trực tuyến cũng có những nhược điểm nhất định, đó là đôi khi chất lượng không thể đảm bảo. Câu hỏi: Bây giờ “tôi” mua hầu hết mọi thứ của mình ở đâu?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 商店
    • B. 超市
    • C. 网上
    • D. 市场
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi ““我”现在大部分东西都在哪儿买?”, phương án C (网上 — trực tuyến) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.
39

第39题:听长对话或短文,选择正确答案 问:关于这样买东西的优点,不正确的是哪一项?

Phần 3: Nghe hội thoại dài / đoạn văn chọn đáp án
A 便宜
B 方便
C 轻松
D 质量好
Lời thoại trong băng (Transcript):
随着社会的发展,越来越多的人开始在网上买东西,这样购物既轻松又方便,还可以省钱。我现在也很少去商店和超市,大部分东西都在网上买。当然上网购物也有一定的缺点,就是有时候质量不能保证。 问:关于这样买东西的优点,不正确的是哪一项?
suí zhe shè huì de fā zhǎn , yuè lái yuè duō de rén kāi shǐ zài wǎng shàng mǎi dōng xī , zhè yàng gòu wù jì qīng sōng yòu fāng biàn , hái kě yǐ shěng qián 。 wǒ xiàn zài yě hěn shǎo qù shāng diàn hé chāo shì , dà bù fèn dōng xī dōu zài wǎng shàng mǎi 。 dāng rán shàng wǎng gòu wù yě yǒu yí dìng de quē diǎn , jiù shì yǒu shí hòu zhì liàng bù néng bǎo zhèng 。 wèn : guān yú zhè yàng mǎi dōng xī de yōu diǎn , bù zhèng què de shì nǎ yī xiàng ?
Nghĩa tiếng Việt: Với sự phát triển của xã hội, ngày càng có nhiều người bắt đầu mua đồ trực tuyến, điều này giúp việc mua sắm trở nên dễ dàng, thuận tiện và còn có thể tiết kiệm tiền. Bây giờ tôi hiếm khi đến các cửa hàng và siêu thị và mua hầu hết mọi thứ trên mạng. Tất nhiên, mua sắm trực tuyến cũng có những nhược điểm nhất định, đó là đôi khi chất lượng không thể đảm bảo. Câu hỏi: Ưu điểm nào của việc mua hàng theo cách này là không chính xác?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 随着社会的发展,越来越多的人开始在网上买东西,这样购物既轻松又方便,还可以省钱。我现在也很少去商店和超市,大部分东西都在网上买。当然上网购物也有一定的缺点,就是有时候质量不能保证。 问:关于这样买东西的优点,不正确的是哪一项?
  • Nghĩa tiếng Việt: Với sự phát triển của xã hội, ngày càng có nhiều người bắt đầu mua đồ trực tuyến, điều này giúp việc mua sắm trở nên dễ dàng, thuận tiện và còn có thể tiết kiệm tiền. Bây giờ tôi hiếm khi đến các cửa hàng và siêu thị và mua hầu hết mọi thứ trên mạng. Tất nhiên, mua sắm trực tuyến cũng có những nhược điểm nhất định, đó là đôi khi chất lượng không thể đảm bảo. Câu hỏi: Ưu điểm nào của việc mua hàng theo cách này là không chính xác?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 便宜
    • B. 方便
    • C. 轻松
    • D. 质量好
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “关于这样买东西的优点,不正确的是哪一项?”, phương án D (质量好 — chất lượng tốt) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.
40

第40题:听长对话或短文,选择正确答案 问:说话人最可能在跟谁说话?

Phần 3: Nghe hội thoại dài / đoạn văn chọn đáp án
A 孩子
B 丈夫
C 邻居
D 同事
Lời thoại trong băng (Transcript):
别人的丈夫,周未都在家陪孩子做作业,跟家人聊天儿、散步或者锻炼身体。你呢?时间都花在抽烟喝酒上了。你对我和孩子、对这个家,还有没有责任感! 问:说话人最可能在跟谁说话?
bié rén de zhàng fū , zhōu wèi dōu zài jiā péi hái zi zuò zuò yè , gēn jiā rén liáo tiān ér 、 sàn bù huò zhě duàn liàn shēn tǐ 。 nǐ ne ? shí jiān dōu huā zài chōu yān hē jiǔ shàng le 。 nǐ duì wǒ hé hái zi 、 duì zhè ge jiā , hái yǒu méi yǒu zé rèn gǎn ! wèn : shuō huà rén zuì kě néng zài gēn shuí shuō huà ?
Nghĩa tiếng Việt: Chồng của những người khác dành những ngày cuối tuần ở nhà cùng con làm bài tập về nhà, trò chuyện với gia đình, đi dạo hoặc tập thể dục. Và bạn? Thời gian dành cho việc hút thuốc và uống rượu. Bạn có còn ý thức trách nhiệm với tôi, các con tôi và gia đình này không? Câu hỏi: Người nói có nhiều khả năng đang nói chuyện với ai nhất?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 别人的丈夫,周未都在家陪孩子做作业,跟家人聊天儿、散步或者锻炼身体。你呢?时间都花在抽烟喝酒上了。你对我和孩子、对这个家,还有没有责任感! 问:说话人最可能在跟谁说话?
  • Nghĩa tiếng Việt: Chồng của những người khác dành những ngày cuối tuần ở nhà cùng con làm bài tập về nhà, trò chuyện với gia đình, đi dạo hoặc tập thể dục. Và bạn? Thời gian dành cho việc hút thuốc và uống rượu. Bạn có còn ý thức trách nhiệm với tôi, các con tôi và gia đình này không? Câu hỏi: Người nói có nhiều khả năng đang nói chuyện với ai nhất?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 孩子
    • B. 丈夫
    • C. 邻居
    • D. 同事
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “说话人最可能在跟谁说话?”, phương án B (丈夫 — chồng) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.
41

第41题:听长对话或短文,选择正确答案 问:说话人现在的心情怎么样?

Phần 3: Nghe hội thoại dài / đoạn văn chọn đáp án
A 后悔
B 快乐
C 生气
D 慕
Lời thoại trong băng (Transcript):
别人的丈夫,周未都在家陪孩子做作业,跟家人聊天儿、散步或者锻炼身体。你呢?时间都花在抽烟喝酒上了。你对我和孩子、对这个家,还有没有责任感! 问:说话人现在的心情怎么样?
bié rén de zhàng fū , zhōu wèi dōu zài jiā péi hái zi zuò zuò yè , gēn jiā rén liáo tiān ér 、 sàn bù huò zhě duàn liàn shēn tǐ 。 nǐ ne ? shí jiān dōu huā zài chōu yān hē jiǔ shàng le 。 nǐ duì wǒ hé hái zi 、 duì zhè ge jiā , hái yǒu méi yǒu zé rèn gǎn ! wèn : shuō huà rén xiàn zài de xīn qíng zěn me yàng ?
Nghĩa tiếng Việt: Chồng của những người khác dành những ngày cuối tuần ở nhà cùng con làm bài tập về nhà, trò chuyện với gia đình, đi dạo hoặc tập thể dục. Và bạn? Thời gian dành cho việc hút thuốc và uống rượu. Bạn có còn ý thức trách nhiệm với tôi, các con tôi và gia đình này không? Câu hỏi: Hiện giờ người nói đang cảm thấy thế nào?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 别人的丈夫,周未都在家陪孩子做作业,跟家人聊天儿、散步或者锻炼身体。你呢?时间都花在抽烟喝酒上了。你对我和孩子、对这个家,还有没有责任感! 问:说话人现在的心情怎么样?
  • Nghĩa tiếng Việt: Chồng của những người khác dành những ngày cuối tuần ở nhà cùng con làm bài tập về nhà, trò chuyện với gia đình, đi dạo hoặc tập thể dục. Và bạn? Thời gian dành cho việc hút thuốc và uống rượu. Bạn có còn ý thức trách nhiệm với tôi, các con tôi và gia đình này không? Câu hỏi: Hiện giờ người nói đang cảm thấy thế nào?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 后悔
    • B. 快乐
    • C. 生气
    • D. 慕
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “说话人现在的心情怎么样?”, phương án C (生气 — tức giận) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.
42

第42题:听长对话或短文,选择正确答案 问:说话人最可能是什么人?

Phần 3: Nghe hội thoại dài / đoạn văn chọn đáp án
A 老师
B 交警
C 司机
D 家长
Lời thoại trong băng (Transcript):
先生,这里禁止停车。这条路很窄,前面还有小学。等一会儿下午四五点的时候,很多家长都开车过来接孩子。您把车停在这儿的话,这儿就很容易堵车,您必须马上把车开走。 问:说话人最可能是什么人?
xiān shēng , zhè lǐ jìn zhǐ tíng chē 。 zhè tiáo lù hěn zhǎi , qián miàn hái yǒu xiǎo xué 。 děng yī huì er xià wǔ sì wǔ diǎn de shí hòu , hěn duō jiā zhǎng dōu kāi chē guò lái jiē hái zi 。 nín bǎ chē tíng zài zhè ér de huà , zhè ér jiù hěn róng yì dǔ chē , nín bì xū mǎ shàng bǎ chē kāi zǒu 。 wèn : shuō huà rén zuì kě néng shì shén me rén ?
Nghĩa tiếng Việt: Ở đây không có chỗ đậu xe, thưa ông. Con đường rất hẹp và có một trường tiểu học phía trước. Khoảng bốn, năm giờ chiều, nhiều phụ huynh chạy xe tới đón con. Nếu bạn đỗ xe ở đây sẽ bị ùn tắc giao thông và bạn sẽ phải di chuyển đi ngay lập tức. Câu hỏi: Ai là người có khả năng phát biểu nhất?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 先生,这里禁止停车。这条路很窄,前面还有小学。等一会儿下午四五点的时候,很多家长都开车过来接孩子。您把车停在这儿的话,这儿就很容易堵车,您必须马上把车开走。 问:说话人最可能是什么人?
  • Nghĩa tiếng Việt: Ở đây không có chỗ đậu xe, thưa ông. Con đường rất hẹp và có một trường tiểu học phía trước. Khoảng bốn, năm giờ chiều, nhiều phụ huynh chạy xe tới đón con. Nếu bạn đỗ xe ở đây sẽ bị ùn tắc giao thông và bạn sẽ phải di chuyển đi ngay lập tức. Câu hỏi: Ai là người có khả năng phát biểu nhất?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 老师
    • B. 交警
    • C. 司机
    • D. 家长
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “说话人最可能是什么人?”, phương án B (交警 — cảnh sát giao thông) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.
43

第43题:听长对话或短文,选择正确答案 问:说话时间最可能是几点?

Phần 3: Nghe hội thoại dài / đoạn văn chọn đáp án
A 早上8点
B 中午12点
C 下午3点
D 晚上10点
Lời thoại trong băng (Transcript):
先生,这里禁止停车。这条路很窄,前面还有小学。等一会儿下午四五点的时候,很多家长都开车过来接孩子。您把车停在这儿的话,这儿就很容易堵车,您必须马上把车开走。 问:说话时间最可能是几点?
xiān shēng , zhè lǐ jìn zhǐ tíng chē 。 zhè tiáo lù hěn zhǎi , qián miàn hái yǒu xiǎo xué 。 děng yī huì er xià wǔ sì wǔ diǎn de shí hòu , hěn duō jiā zhǎng dōu kāi chē guò lái jiē hái zi 。 nín bǎ chē tíng zài zhè ér de huà , zhè ér jiù hěn róng yì dǔ chē , nín bì xū mǎ shàng bǎ chē kāi zǒu 。 wèn : shuō huà shí jiān zuì kě néng shì jǐ diǎn ?
Nghĩa tiếng Việt: Ở đây không có chỗ đậu xe, thưa ông. Con đường rất hẹp và có một trường tiểu học phía trước. Khoảng bốn, năm giờ chiều, nhiều phụ huynh chạy xe tới đón con. Nếu bạn đỗ xe ở đây sẽ bị ùn tắc giao thông và bạn sẽ phải di chuyển đi ngay lập tức. Hỏi: Thời gian có khả năng nói chuyện nhất là lúc nào?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 先生,这里禁止停车。这条路很窄,前面还有小学。等一会儿下午四五点的时候,很多家长都开车过来接孩子。您把车停在这儿的话,这儿就很容易堵车,您必须马上把车开走。 问:说话时间最可能是几点?
  • Nghĩa tiếng Việt: Ở đây không có chỗ đậu xe, thưa ông. Con đường rất hẹp và có một trường tiểu học phía trước. Khoảng bốn, năm giờ chiều, nhiều phụ huynh chạy xe tới đón con. Nếu bạn đỗ xe ở đây sẽ bị ùn tắc giao thông và bạn sẽ phải di chuyển đi ngay lập tức. Hỏi: Thời gian có khả năng nói chuyện nhất là lúc nào?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 早上8点
    • B. 中午12点
    • C. 下午3点
    • D. 晚上10点
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “说话时间最可能是几点?”, phương án C (下午3点 — 3 giờ chiều) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.
44

第44题:听长对话或短文,选择正确答案 问:三十年前,中国最重要的交通工具是什么?

Phần 3: Nghe hội thoại dài / đoạn văn chọn đáp án
A 飞机
B 火车
C 地铁
D 自行车
Lời thoại trong băng (Transcript):
三十年前,中国最重要的交通工具是自行车,几乎每家都有一辆或者几辆自行车。随着经济的发展,现在越来越多的中国人买上了汽车。如果去远的地方,一些人乘坐飞机,但更多的人选择乘坐火车,所以在节日的时候,火车票很难买。 问:三十年前,中国最重要的交通工具是什么?
sān shí nián qián , zhōng guó zuì zhòng yào de jiāo tōng gōng jù shì zì xíng chē , jī hū měi jiā dōu yǒu yī liàng huò zhě jǐ liàng zì xíng chē 。 suí zhe jīng jì de fā zhǎn , xiàn zài yuè lái yuè duō de zhōng guó rén mǎi shàng le qì chē 。 rú guǒ qù yuǎn de dì fāng , yī xiē rén chéng zuò fēi jī , dàn gèng duō de rén xuǎn zé chéng zuò huǒ chē , suǒ yǐ zài jié rì de shí hòu , huǒ chē piào hěn nán mǎi 。 wèn : sān shí nián qián , zhōng guó zuì zhòng yào de jiāo tōng gōng jù shì shén me ?
Nghĩa tiếng Việt: Ba mươi năm trước, phương tiện di chuyển quan trọng nhất ở Trung Quốc là xe đạp và hầu như nhà nào cũng có một hoặc vài chiếc xe đạp. Với sự phát triển của nền kinh tế, ngày càng có nhiều người Trung Quốc mua ô tô. Nếu đi xa, có người đi máy bay nhưng nhiều người lại chọn đi tàu hỏa nên trong dịp lễ hội, vé tàu rất khó mua. Câu hỏi: Ba mươi năm trước, phương tiện giao thông quan trọng nhất ở Trung Quốc là gì?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 三十年前,中国最重要的交通工具是自行车,几乎每家都有一辆或者几辆自行车。随着经济的发展,现在越来越多的中国人买上了汽车。如果去远的地方,一些人乘坐飞机,但更多的人选择乘坐火车,所以在节日的时候,火车票很难买。 问:三十年前,中国最重要的交通工具是什么?
  • Nghĩa tiếng Việt: Ba mươi năm trước, phương tiện di chuyển quan trọng nhất ở Trung Quốc là xe đạp và hầu như nhà nào cũng có một hoặc vài chiếc xe đạp. Với sự phát triển của nền kinh tế, ngày càng có nhiều người Trung Quốc mua ô tô. Nếu đi xa, có người đi máy bay nhưng nhiều người lại chọn đi tàu hỏa nên trong dịp lễ hội, vé tàu rất khó mua. Câu hỏi: Ba mươi năm trước, phương tiện giao thông quan trọng nhất ở Trung Quốc là gì?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 飞机
    • B. 火车
    • C. 地铁
    • D. 自行车
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “三十年前,中国最重要的交通工具是什么?”, phương án D (自行车 — xe đạp) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.
45

第45题:听长对话或短文,选择正确答案 问:节日的时候,什么票很难买?

Phần 3: Nghe hội thoại dài / đoạn văn chọn đáp án
A 飞机票
B 火车票
C 汽车票
D 地铁票
Lời thoại trong băng (Transcript):
三十年前,中国最重要的交通工具是自行车,几乎每家都有一辆或者几辆自行车。随着经济的发展,现在越来越多的中国人买上了汽车。如果去远的地方,一些人乘坐飞机,但更多的人选择乘坐火车,所以在节日的时候,火车票很难买。 问:节日的时候,什么票很难买?
sān shí nián qián , zhōng guó zuì zhòng yào de jiāo tōng gōng jù shì zì xíng chē , jī hū měi jiā dōu yǒu yī liàng huò zhě jǐ liàng zì xíng chē 。 suí zhe jīng jì de fā zhǎn , xiàn zài yuè lái yuè duō de zhōng guó rén mǎi shàng le qì chē 。 rú guǒ qù yuǎn de dì fāng , yī xiē rén chéng zuò fēi jī , dàn gèng duō de rén xuǎn zé chéng zuò huǒ chē , suǒ yǐ zài jié rì de shí hòu , huǒ chē piào hěn nán mǎi 。 wèn : jié rì de shí hòu , shén me piào hěn nán mǎi ?
Nghĩa tiếng Việt: Ba mươi năm trước, phương tiện di chuyển quan trọng nhất ở Trung Quốc là xe đạp và hầu như nhà nào cũng có một hoặc vài chiếc xe đạp. Với sự phát triển của nền kinh tế, ngày càng có nhiều người Trung Quốc mua ô tô. Nếu đi xa, có người đi máy bay nhưng nhiều người lại chọn đi tàu hỏa nên trong dịp lễ hội, vé tàu rất khó mua. Q: Loại vé nào khó mua trong dịp lễ hội?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 三十年前,中国最重要的交通工具是自行车,几乎每家都有一辆或者几辆自行车。随着经济的发展,现在越来越多的中国人买上了汽车。如果去远的地方,一些人乘坐飞机,但更多的人选择乘坐火车,所以在节日的时候,火车票很难买。 问:节日的时候,什么票很难买?
  • Nghĩa tiếng Việt: Ba mươi năm trước, phương tiện di chuyển quan trọng nhất ở Trung Quốc là xe đạp và hầu như nhà nào cũng có một hoặc vài chiếc xe đạp. Với sự phát triển của nền kinh tế, ngày càng có nhiều người Trung Quốc mua ô tô. Nếu đi xa, có người đi máy bay nhưng nhiều người lại chọn đi tàu hỏa nên trong dịp lễ hội, vé tàu rất khó mua. Q: Loại vé nào khó mua trong dịp lễ hội?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 飞机票
    • B. 火车票
    • C. 汽车票
    • D. 地铁票
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “节日的时候,什么票很难买?”, phương án B (火车票 — vé tàu) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Bạn Muốn Trải Nghiệm Phòng Thi Thật Chuẩn 机考?

Tham gia làm bài thi thử trực tuyến trên máy tính tại FoxHSK với hệ thống bấm giờ thực tế, chấm điểm ngay lập tức và giải thích chi tiết từng câu.

VÀO PHÒNG THI THỬ HSK 4 NGAY

Ôn Luyện & Thực Hành Cùng FoxHSK

Các công cụ và tài nguyên học tập hoàn toàn miễn phí được phát triển bởi FoxHSK

Chia sẻ bài viết:
Ban biên tập FoxHSK

Ban biên tập FoxHSK

Đội ngũ biên tập viên và cố vấn chuyên môn tại FoxHSK, phụ trách biên soạn, hiệu đính và thẩm định chất lượng giáo trình và đề thi HSK.

Bình luận & Thảo luận0

Bạn nghĩ gì về bài này?

Bảo vệ chống spam bởi Cloudflare Turnstile

Chưa có bình luận nào cho bài viết này

Hãy là người đầu tiên chia sẻ suy nghĩ hoặc tag @foxi để trao đổi cùng Cáo Foxi AI!