Chuyển đến nội dung chính
HSK 4MÃ H4-QZMN-02

Thi Thử & Tải Đề thi HSK 4 mã H4-QZMN-02 PDF có đáp án & Audio (Mô Phỏng Toàn Chân BLCUP Đề 02)

Tải xuống miễn phí đề thi HSK 4 mã đề H4-QZMN-02 (Bộ Mô Phỏng Toàn Chân HSK 4 BLCUP — Đề số 02) bản PDF chuẩn, kèm file nghe Audio CD gốc và đáp án giải thích chi tiết.

18 phút
FoxHSK Chrome Extension

Cài FoxHSK Chrome Extension để hỗ trợ dịch nhanh các câu tiếng Trung

Hướng dẫn cài đặt

1. Giới thiệu đề thi HSK 4 mã H4-QZMN-02 (Bộ Mô Phỏng Toàn Chân BLCUP — Đề số 02)

Bộ đề thi mô phỏng HSK Cấp 4 chuyên sâu mã đề H4-QZMN-02 thuộc giáo trình luyện thi thực chiến 《新HSK四级全真模拟测试题集》 (Bộ Đề Mô Phỏng Toàn Chân HSK 4 — Chủ biên Vương Nghiêu Mỹ, NXB Đại học Ngôn ngữ Bắc Kinh BLCUP phát hành). Đề thi gồm 100 câu hỏi phân bổ chuẩn xác theo cấu trúc khảo thí quốc tế Hanban (45 câu Nghe hiểu, 40 câu Đọc hiểu và 15 câu Viết), đi kèm file nghe Audio đĩa CD gốc tách từng câu, hình ảnh minh họa Flat Art sắc nét và lời giải chi tiết.

Thông Tin Chi Tiết
Cấp độ & Bộ sách HSK Cấp 4 (2.0) · Mô Phỏng Toàn Chân BLCUP
Mã đề H4-QZMN-02 (模拟试卷第 2 套)
Tổng số câu hỏi 100 câu (Nghe: 45 · Đọc: 40 · Viết: 15)
Thời gian làm bài 105 phút (Nghe: 30p, Đọc: 40p, Viết: 25p)
Tài liệu đính kèm File Đề PDF + File Đáp Án BLCUP PDF + Audio CD Gốc MP3

Chi tiết từng câu

Bảng điều khiển

PHẦN 1: NGHE HIỂU (45 câu)

Nghe đoạn văn phán đoán Đúng/Sai, hội thoại ngắn và hội thoại/đoạn văn dài chọn đáp án đúng

1

★ 火车的目的地是北京。

Phần 1: Nghe đoạn văn phán đoán Đúng/Sai
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại trong băng (Transcript):
各位旅客朋友请注意,从北京开往上海的火车马上就要进站了,请去往上海方向的旅客带 好行李,到1号窗口排队,准备检票上车。 ★ 火车的目的地是北京。
gè wèi lǚ kè péng yǒu qǐng zhù yì , cóng běi jīng kāi wǎng shàng hǎi de huǒ chē mǎ shàng jiù yào jìn zhàn le , qǐng qù wǎng shàng hǎi fāng xiàng de lǚ kè dài hǎo xíng lǐ , dào 1 hào chuāng kǒu pái duì , zhǔn bèi jiǎn piào shàng chē 。 ★ huǒ chē de mù dì dì shì běi jīng 。
Nghĩa tiếng Việt: Các hành khách thân mến, xin lưu ý rằng chuyến tàu từ Bắc Kinh đến Thượng Hải sắp vào ga. Hành khách đi Thượng Hải được yêu cầu mang theo hành lý và xếp hàng ở cửa số 1 để chuẩn bị làm thủ tục và lên tàu. ★Điểm đến của tàu là Bắc Kinh.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 各位旅客朋友请注意,从北京开往上海的火车马上就要进站了,请去往上海方向的旅客带 好行李,到1号窗口排队,准备检票上车。 ★ 火车的目的地是北京。
  • Nghĩa tiếng Việt: Các hành khách thân mến, xin lưu ý rằng chuyến tàu từ Bắc Kinh đến Thượng Hải sắp vào ga. Hành khách đi Thượng Hải được yêu cầu mang theo hành lý và xếp hàng ở cửa số 1 để chuẩn bị làm thủ tục và lên tàu. ★Điểm đến của tàu là Bắc Kinh.
  • Phân tích đối chiếu: Đối chiếu nội dung đoạn độc thoại “各位旅客朋友请注意,从北京开往上海的火车马上就要进站了,请去往上海方向的旅客带 好行李,到1号窗口排队,准备检票上车。” với nhận định “★ 火车的目的地是北京。” (Điểm đến của tàu là Bắc Kinh), nhận định này là SAI so với thông tin được đưa ra trong bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là × (SAI).
2

★ 现在过年的时候,人们喜欢吃肉。

Phần 1: Nghe đoạn văn phán đoán Đúng/Sai
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại trong băng (Transcript):
人们的生活水平提高了,以前过年才能吃到的鸡、鱼什么的,现在每天都能吃到,过年的 时候反而不愿意吃肉了。 ★ 现在过年的时候,人们喜欢吃肉。
rén men de shēng huó shuǐ píng tí gāo le , yǐ qián guò nián cái néng chī dào de jī 、 yú shén me de , xiàn zài měi tiān dōu néng chī dào , guò nián de shí hòu fǎn ér bù yuàn yì chī ròu le 。 ★ xiàn zài guò nián de shí hòu , rén men xǐ huān chī ròu 。
Nghĩa tiếng Việt: Mức sống của người dân đã được cải thiện. Thịt gà, cá trước đây chỉ có vào dịp Tết Nguyên Đán thì nay có thể ăn hàng ngày. Họ không còn sẵn sàng ăn thịt trong dịp Tết Nguyên Đán nữa. ★Bây giờ trong dịp Tết Nguyên Đán, người ta thích ăn thịt.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 人们的生活水平提高了,以前过年才能吃到的鸡、鱼什么的,现在每天都能吃到,过年的 时候反而不愿意吃肉了。 ★ 现在过年的时候,人们喜欢吃肉。
  • Nghĩa tiếng Việt: Mức sống của người dân đã được cải thiện. Thịt gà, cá trước đây chỉ có vào dịp Tết Nguyên Đán thì nay có thể ăn hàng ngày. Họ không còn sẵn sàng ăn thịt trong dịp Tết Nguyên Đán nữa. ★Bây giờ trong dịp Tết Nguyên Đán, người ta thích ăn thịt.
  • Phân tích đối chiếu: Đối chiếu nội dung đoạn độc thoại “人们的生活水平提高了,以前过年才能吃到的鸡、鱼什么的,现在每天都能吃到,过年的 时候反而不愿意吃肉了。” với nhận định “★ 现在过年的时候,人们喜欢吃肉。” (Bây giờ trong dịp Tết Nguyên Đán, người ta thích ăn thịt), nhận định này là SAI so với thông tin được đưa ra trong bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là × (SAI).
3

★ 聪明人的想法很简单。

Phần 1: Nghe đoạn văn phán đoán Đúng/Sai
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại trong băng (Transcript):
聪明人解决复杂问题的方法往往是这样的:把一个复杂的问题变成很多个简单的小问题, 然后把小问题一个个地轻松解决。 ★ 聪明人的想法很简单。
cōng míng rén jiě jué fù zá wèn tí de fāng fǎ wǎng wǎng shì zhè yàng de : bǎ yí gè fù zá de wèn tí biàn chéng hěn duō gè jiǎn dān de xiǎo wèn tí , rán hòu bǎ xiǎo wèn tí yí gè gè dì qīng sōng jiě jué 。 ★ cōng míng rén de xiǎng fǎ hěn jiǎn dān 。
Nghĩa tiếng Việt: Cách người thông minh giải quyết những vấn đề phức tạp thường như thế này: biến một vấn đề phức tạp thành nhiều vấn đề nhỏ đơn giản, rồi giải quyết từng vấn đề nhỏ một cách dễ dàng. ★Ý tưởng của người thông minh rất đơn giản.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 聪明人解决复杂问题的方法往往是这样的:把一个复杂的问题变成很多个简单的小问题, 然后把小问题一个个地轻松解决。 ★ 聪明人的想法很简单。
  • Nghĩa tiếng Việt: Cách người thông minh giải quyết những vấn đề phức tạp thường như thế này: biến một vấn đề phức tạp thành nhiều vấn đề nhỏ đơn giản, rồi giải quyết từng vấn đề nhỏ một cách dễ dàng. ★Ý tưởng của người thông minh rất đơn giản.
  • Phân tích đối chiếu: Đối chiếu nội dung đoạn độc thoại “聪明人解决复杂问题的方法往往是这样的:把一个复杂的问题变成很多个简单的小问题, 然后把小问题一个个地轻松解决。” với nhận định “★ 聪明人的想法很简单。” (Ý tưởng của người thông minh rất đơn giản), nhận định này là SAI so với thông tin được đưa ra trong bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là × (SAI).
4

★ 最适合自己的工作是最好的工作。

Phần 1: Nghe đoạn văn phán đoán Đúng/Sai
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại trong băng (Transcript):
世界上最好的工作不是工资最高的工作,也不是最轻松的工作,而是最适合你自己的工作。 ★ 最适合自己的工作是最好的工作。
shì jiè shàng zuì hǎo de gōng zuò bú shì gōng zī zuì gāo de gōng zuò , yě bú shì zuì qīng sōng de gōng zuò , ér shì zuì shì hé nǐ zì yǐ de gōng zuò 。 ★ zuì shì hé zì yǐ de gōng zuò shì zuì hǎo de gōng zuò 。
Nghĩa tiếng Việt: Công việc tốt nhất trên thế giới không phải là công việc được trả lương cao nhất, cũng không phải là công việc dễ dàng nhất mà là công việc phù hợp với bạn nhất. ★ Công việc phù hợp với bạn nhất chính là công việc tốt nhất.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 世界上最好的工作不是工资最高的工作,也不是最轻松的工作,而是最适合你自己的工作。 ★ 最适合自己的工作是最好的工作。
  • Nghĩa tiếng Việt: Công việc tốt nhất trên thế giới không phải là công việc được trả lương cao nhất, cũng không phải là công việc dễ dàng nhất mà là công việc phù hợp với bạn nhất. ★ Công việc phù hợp với bạn nhất chính là công việc tốt nhất.
  • Phân tích đối chiếu: Đối chiếu nội dung đoạn độc thoại “世界上最好的工作不是工资最高的工作,也不是最轻松的工作,而是最适合你自己的工作。” với nhận định “★ 最适合自己的工作是最好的工作。” (Công việc phù hợp với bạn nhất là công việc tốt nhất), nhận định này là ĐÚNG so với thông tin được đưa ra trong bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là √ (ĐÚNG).
5

★ “我”觉得时间过得很快。

Phần 1: Nghe đoạn văn phán đoán Đúng/Sai
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại trong băng (Transcript):
噢,都快五点了,不知不觉咱们俩都逛了三个多小时了,我怎么觉得咱们俩才见面半个小 时呢? ★ “我”觉得时间过得很快。
ō , dōu kuài wǔ diǎn le , bù zhī bù jué zán men liǎ dōu guàng le sān gè duō xiǎo shí le , wǒ zěn me jué de zán men liǎ cái jiàn miàn bàn gè xiǎo shí ne ? ★ “ wǒ ” jué de shí jiān guò dé hěn kuài 。
Nghĩa tiếng Việt: Ồ, đã gần năm giờ rồi, và trước khi kịp nhận ra, chúng tôi đã đi mua sắm được hơn ba tiếng đồng hồ. Tại sao tôi có cảm giác chúng ta chỉ mới gặp nhau có nửa tiếng thôi? ★"Tôi" cảm thấy thời gian trôi qua thật nhanh.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 噢,都快五点了,不知不觉咱们俩都逛了三个多小时了,我怎么觉得咱们俩才见面半个小 时呢? ★ “我”觉得时间过得很快。
  • Nghĩa tiếng Việt: Ồ, đã gần năm giờ rồi, và trước khi kịp nhận ra, chúng tôi đã đi mua sắm được hơn ba tiếng đồng hồ. Tại sao tôi có cảm giác chúng ta chỉ mới gặp nhau có nửa tiếng thôi? ★"Tôi" cảm thấy thời gian trôi qua thật nhanh.
  • Phân tích đối chiếu: Đối chiếu nội dung đoạn độc thoại “噢,都快五点了,不知不觉咱们俩都逛了三个多小时了,我怎么觉得咱们俩才见面半个小 时呢?” với nhận định “★ “我”觉得时间过得很快。” (“Tôi” cảm thấy thời gian trôi qua thật nhanh), nhận định này là ĐÚNG so với thông tin được đưa ra trong bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là √ (ĐÚNG).
6

★ 年轻人比老年人更了解新闻。

Phần 1: Nghe đoạn văn phán đoán Đúng/Sai
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại trong băng (Transcript):
虽然现在有越来越多的老年人学会了上网,但是他们更多的还是通过电视来了解新闻,不 像年轻人,主要是通过网络。 ★ 年轻人比老年人更了解新闻。
suī rán xiàn zài yǒu yuè lái yuè duō de lǎo nián rén xué huì le shàng wǎng , dàn shì tā men gèng duō de hái shì tōng guò diàn shì lái liǎo jiě xīn wén , bù xiàng nián qīng rén , zhǔ yào shì tōng guò wǎng luò 。 ★ nián qīng rén bǐ lǎo nián rén gèng liǎo jiě xīn wén 。
Nghĩa tiếng Việt: Mặc dù ngày càng có nhiều người lớn tuổi học cách lướt Internet nhưng họ vẫn tìm hiểu thêm về tin tức qua TV, không giống như những người trẻ tuổi chủ yếu xem tin tức qua Internet. ★Người trẻ hiểu tin tức tốt hơn người lớn tuổi.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 虽然现在有越来越多的老年人学会了上网,但是他们更多的还是通过电视来了解新闻,不 像年轻人,主要是通过网络。 ★ 年轻人比老年人更了解新闻。
  • Nghĩa tiếng Việt: Mặc dù ngày càng có nhiều người lớn tuổi học cách lướt Internet nhưng họ vẫn tìm hiểu thêm về tin tức qua TV, không giống như những người trẻ tuổi chủ yếu xem tin tức qua Internet. ★Người trẻ hiểu tin tức tốt hơn người lớn tuổi.
  • Phân tích đối chiếu: Đối chiếu nội dung đoạn độc thoại “虽然现在有越来越多的老年人学会了上网,但是他们更多的还是通过电视来了解新闻,不 像年轻人,主要是通过网络。” với nhận định “★ 年轻人比老年人更了解新闻。” (Người trẻ hiểu tin tức tốt hơn người lớn tuổi), nhận định này là SAI so với thông tin được đưa ra trong bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là × (SAI).
7

★ 王律师提供免费的法律服务。

Phần 1: Nghe đoạn văn phán đoán Đúng/Sai
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại trong băng (Transcript):
如果您有任何与法律有关的问题,请拨打王律师免费服务热线800-123456,我们将提供24 小时的服务。 ★ 王律师提供免费的法律服务。
rú guǒ nín yǒu rèn hé yǔ fǎ lǜ yǒu guān de wèn tí , qǐng bō dǎ wáng lǜ shī miǎn fèi fú wù rè xiàn 800-123456, wǒ men jiāng tí gōng 24 xiǎo shí de fú wù 。 ★ wáng lǜ shī tí gōng miǎn fèi de fǎ lǜ fú wù 。
Nghĩa tiếng Việt: Nếu bạn có bất kỳ câu hỏi nào liên quan đến pháp lý, vui lòng gọi đến đường dây nóng dịch vụ miễn phí của Luật sư Wang 800-123456, chúng tôi sẽ cung cấp dịch vụ 24 giờ. ★Luật sư Wang cung cấp dịch vụ pháp lý miễn phí.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 如果您有任何与法律有关的问题,请拨打王律师免费服务热线800-123456,我们将提供24 小时的服务。 ★ 王律师提供免费的法律服务。
  • Nghĩa tiếng Việt: Nếu bạn có bất kỳ câu hỏi nào liên quan đến pháp lý, vui lòng gọi đến đường dây nóng dịch vụ miễn phí của Luật sư Wang 800-123456, chúng tôi sẽ cung cấp dịch vụ 24 giờ. ★Luật sư Wang cung cấp dịch vụ pháp lý miễn phí.
  • Phân tích đối chiếu: Đối chiếu nội dung đoạn độc thoại “如果您有任何与法律有关的问题,请拨打王律师免费服务热线800-123456,我们将提供24 小时的服务。” với nhận định “★ 王律师提供免费的法律服务。” (Luật sư Vương cung cấp dịch vụ pháp lý miễn phí), nhận định này là ĐÚNG so với thông tin được đưa ra trong bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là √ (ĐÚNG).
8

★ 喝牛奶比喝果汁更好。

Phần 1: Nghe đoạn văn phán đoán Đúng/Sai
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại trong băng (Transcript):
牛奶有牛奶的好处,果汁有果汁的好处,什么都应该喝点儿,但什么都不能喝得太多。 ★ 喝牛奶比喝果汁更好。
niú nǎi yǒu niú nǎi de hǎo chù , guǒ zhī yǒu guǒ zhī de hǎo chù , shén me dōu yīng gāi hē diǎn ér , dàn shén me dōu bù néng hē dé tài duō 。 ★ hē niú nǎi bǐ hē guǒ zhī gèng hǎo 。
Nghĩa tiếng Việt: Sữa có những lợi ích của sữa, và nước trái cây có những lợi ích của nước trái cây. Mỗi thứ bạn nên uống một ít, nhưng đừng uống quá nhiều. ★Uống sữa tốt hơn uống nước trái cây.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 牛奶有牛奶的好处,果汁有果汁的好处,什么都应该喝点儿,但什么都不能喝得太多。 ★ 喝牛奶比喝果汁更好。
  • Nghĩa tiếng Việt: Sữa có những lợi ích của sữa, và nước trái cây có những lợi ích của nước trái cây. Mỗi thứ bạn nên uống một ít, nhưng đừng uống quá nhiều. ★Uống sữa tốt hơn uống nước trái cây.
  • Phân tích đối chiếu: Đối chiếu nội dung đoạn độc thoại “牛奶有牛奶的好处,果汁有果汁的好处,什么都应该喝点儿,但什么都不能喝得太多。” với nhận định “★ 喝牛奶比喝果汁更好。” (Uống sữa tốt hơn uống nước trái cây), nhận định này là SAI so với thông tin được đưa ra trong bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là × (SAI).
9

★ 跑步比其他运动对身体更好。

Phần 1: Nghe đoạn văn phán đoán Đúng/Sai
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại trong băng (Transcript):
任何运动对身体都有好处,最简单的就是跑步,最重要的就是坚持。一周最好坚持运动 两次,每次应不少于40分钟。 ★ 跑步比其他运动对身体更好。
rèn hé yùn dòng duì shēn tǐ dōu yǒu hǎo chù , zuì jiǎn dān de jiù shì pǎo bù , zuì zhòng yào de jiù shì jiān chí 。 yī zhōu zuì hǎo jiān chí yùn dòng liǎng cì , měi cì yīng bù shǎo yú 40 fēn zhōng 。 ★ pǎo bù bǐ qí tā yùn dòng duì shēn tǐ gèng hǎo 。
Nghĩa tiếng Việt: Bất kỳ bài tập nào cũng tốt cho cơ thể. Đơn giản nhất là chạy, quan trọng nhất là sự kiên trì. Tốt nhất nên tập thể dục hai lần một tuần, mỗi lần không dưới 40 phút. ★Chạy bộ tốt cho cơ thể hơn các môn thể thao khác.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 任何运动对身体都有好处,最简单的就是跑步,最重要的就是坚持。一周最好坚持运动 两次,每次应不少于40分钟。 ★ 跑步比其他运动对身体更好。
  • Nghĩa tiếng Việt: Bất kỳ bài tập nào cũng tốt cho cơ thể. Đơn giản nhất là chạy, quan trọng nhất là sự kiên trì. Tốt nhất nên tập thể dục hai lần một tuần, mỗi lần không dưới 40 phút. ★Chạy bộ tốt cho cơ thể hơn các môn thể thao khác.
  • Phân tích đối chiếu: Đối chiếu nội dung đoạn độc thoại “任何运动对身体都有好处,最简单的就是跑步,最重要的就是坚持。一周最好坚持运动 两次,每次应不少于40分钟。” với nhận định “★ 跑步比其他运动对身体更好。” (Chạy bộ tốt cho cơ thể hơn các môn thể thao khác), nhận định này là SAI so với thông tin được đưa ra trong bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là × (SAI).
10

★ 爷爷奶奶不愿意让孙子去上幼儿园。

Phần 1: Nghe đoạn văn phán đoán Đúng/Sai
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại trong băng (Transcript):
孩子不到三岁不能上幼儿园,而爸爸妈妈的工作都非常忙,所以孩子一般在家由爷爷奶 奶带。 ★ 爷爷奶奶不愿意让孙子去上幼儿园。
hái zi bú dào sān suì bù néng shàng yòu ér yuán , ér bà bà mā mā de gōng zuò dōu fēi cháng máng , suǒ yǐ hái zi yì bān zài jiā yóu yé yé nǎi nǎi dài 。 ★ yé yé nǎi nǎi bù yuàn yì ràng sūn zi qù shàng yòu ér yuán 。
Nghĩa tiếng Việt: Trẻ em dưới ba tuổi không được đi học mẫu giáo, bố mẹ lại rất bận rộn với công việc nên các em thường được ông bà chăm sóc ở nhà. ★Ông bà không muốn cho con đi học mẫu giáo.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 孩子不到三岁不能上幼儿园,而爸爸妈妈的工作都非常忙,所以孩子一般在家由爷爷奶 奶带。 ★ 爷爷奶奶不愿意让孙子去上幼儿园。
  • Nghĩa tiếng Việt: Trẻ em dưới ba tuổi không được đi học mẫu giáo, bố mẹ lại rất bận rộn với công việc nên các em thường được ông bà chăm sóc ở nhà. ★Ông bà không muốn cho con đi học mẫu giáo.
  • Phân tích đối chiếu: Đối chiếu nội dung đoạn độc thoại “孩子不到三岁不能上幼儿园,而爸爸妈妈的工作都非常忙,所以孩子一般在家由爷爷奶 奶带。” với nhận định “★ 爷爷奶奶不愿意让孙子去上幼儿园。” (Ông bà không muốn cháu trai đi học mẫu giáo), nhận định này là SAI so với thông tin được đưa ra trong bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là × (SAI).
11

第11题:听对话,选择正确答案 问:打印机可能什么时候可以用?

Phần 2: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A 今天中午
B 今天下午
C 明天上午
D 明天下午
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:小李,办公室那台打印机怎么不工作了? 女:王经理,昨天下午打印机就坏了。我已经给维修人员打过电话了,他说最迟今天下午 就过来修。 问:打印机可能什么时候可以用?
nán : xiǎo lǐ , bàn gōng shì nà tái dǎ yìn jī zěn me bù gōng zuò le ? nǚ : wáng jīng lǐ , zuó tiān xià wǔ dǎ yìn jī jiù huài le 。 wǒ yǐ jīng gěi wéi xiū rén yuán dǎ guò diàn huà le , tā shuō zuì chí jīn tiān xià wǔ jiù guò lái xiū 。 wèn : dǎ yìn jī kě néng shén me shí hòu kě yǐ yòng ?
Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Tiểu Lý, tại sao máy in ở văn phòng không hoạt động? Người phụ nữ: Giám đốc Vương, chiều hôm qua máy in bị hỏng. Tôi đã gọi cho người bảo trì và anh ấy nói rằng anh ấy sẽ đến sửa nó muộn nhất vào chiều nay. Hỏi: Khi nào máy in sẽ có sẵn?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男:小李,办公室那台打印机怎么不工作了? 女:王经理,昨天下午打印机就坏了。我已经给维修人员打过电话了,他说最迟今天下午 就过来修。 问:打印机可能什么时候可以用?
  • Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Tiểu Lý, tại sao máy in ở văn phòng không hoạt động? Người phụ nữ: Giám đốc Vương, chiều hôm qua máy in bị hỏng. Tôi đã gọi cho người bảo trì và anh ấy nói rằng anh ấy sẽ đến sửa nó muộn nhất vào chiều nay. Hỏi: Khi nào máy in sẽ có sẵn?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 今天中午
    • B. 今天下午
    • C. 明天上午
    • D. 明天下午
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “打印机可能什么时候可以用?”, phương án B (今天下午 — chiều nay) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.
12

第12题:听对话,选择正确答案 问:行李里面什么东西最多?

Phần 2: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A 书
B 衣服
C 礼物
D 吃的
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:你的行李怎么这么重?里面都是衣服吗? 女:有衣服,也有书,但大部分还是我买的礼物,是回国送给家人和朋友的。 问:行李里面什么东西最多?
nán : nǐ de xíng lǐ zěn me zhè me zhòng ? lǐ miàn dōu shì yī fú ma ? nǚ : yǒu yī fú , yě yǒu shū , dàn dà bù fèn hái shì wǒ mǎi de lǐ wù , shì huí guó sòng gěi jiā rén hé péng yǒu de 。 wèn : xíng lǐ lǐ miàn shén me dōng xī zuì duō ?
Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Tại sao hành lý của bạn lại nặng thế? Có tất cả quần áo bên trong phải không? Người phụ nữ: Có quần áo và sách, nhưng hầu hết là quà tôi mua cho gia đình và bạn bè khi tôi trở về nhà. Hỏi: Vật dụng phổ biến nhất trong hành lý của tôi là gì?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男:你的行李怎么这么重?里面都是衣服吗? 女:有衣服,也有书,但大部分还是我买的礼物,是回国送给家人和朋友的。 问:行李里面什么东西最多?
  • Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Tại sao hành lý của bạn lại nặng thế? Có tất cả quần áo bên trong phải không? Người phụ nữ: Có quần áo và sách, nhưng hầu hết là quà tôi mua cho gia đình và bạn bè khi tôi trở về nhà. Hỏi: Vật dụng phổ biến nhất trong hành lý của tôi là gì?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 书
    • B. 衣服
    • C. 礼物
    • D. 吃的
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “行李里面什么东西最多?”, phương án C (礼物 — quà tặng) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.
13

第13题:听对话,选择正确答案 问:男的最可能在哪儿读了那篇文章?

Phần 2: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A 杂志上
B 报纸上
C 课本上
D 网络上
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:我刚才读了一篇关于中国历史的文章,写得真好。我真想认识一下那位作者。 女:你可以先给杂志社打电话,问问那个作者的联系方式。 问:男的最可能在哪儿读了那篇文章?
nán : wǒ gāng cái dú le yī piān guān yú zhōng guó lì shǐ de wén zhāng , xiě dé zhēn hǎo 。 wǒ zhēn xiǎng rèn shí yī xià nà wèi zuò zhě 。 nǚ : nǐ kě yǐ xiān gěi zá zhì shè dǎ diàn huà , wèn wèn nà ge zuò zhě de lián xì fāng shì 。 wèn : nán de zuì kě néng zài nǎ ér dú le nà piān wén zhāng ?
Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Tôi vừa đọc một bài viết về lịch sử Trung Quốc. Nó thực sự được viết tốt. Tôi rất muốn làm quen với tác giả. Người phụ nữ: Bạn có thể gọi cho tạp chí trước và hỏi thông tin liên hệ của tác giả. Câu hỏi: Người đàn ông có khả năng đọc bài báo đó nhất ở đâu?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男:我刚才读了一篇关于中国历史的文章,写得真好。我真想认识一下那位作者。 女:你可以先给杂志社打电话,问问那个作者的联系方式。 问:男的最可能在哪儿读了那篇文章?
  • Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Tôi vừa đọc một bài viết về lịch sử Trung Quốc. Nó thực sự được viết tốt. Tôi rất muốn làm quen với tác giả. Người phụ nữ: Bạn có thể gọi cho tạp chí trước và hỏi thông tin liên hệ của tác giả. Câu hỏi: Người đàn ông có khả năng đọc bài báo đó nhất ở đâu?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 杂志上
    • B. 报纸上
    • C. 课本上
    • D. 网络上
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “男的最可能在哪儿读了那篇文章?”, phương án A (杂志上 — trên tạp chí) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.
14

第14题:听对话,选择正确答案 问:女的为什么瘦了?

Phần 2: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A 生病
B 少吃
C 熬夜
D 运动
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:你最近好像瘦了不少,是生病了还是为了减肥少吃东西? 女:节食减肥对身体不好。我最近报名参加了一个太极拳班,每天都打半个小时太极拳呢。 问:女的为什么瘦了?
nán : nǐ zuì jìn hǎo xiàng shòu le bù shǎo , shì shēng bìng le hái shì wèi le jiǎn féi shǎo chī dōng xī ? nǚ : jié shí jiǎn féi duì shēn tǐ bù hǎo 。 wǒ zuì jìn bào míng cān jiā le yí gè tài jí quán bān , měi tiān dōu dǎ bàn gè xiǎo shí tài jí quán ne 。 wèn : nǚ de wèi shén me shòu le ?
Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Gần đây có vẻ như bạn đã sụt cân rất nhiều. Bạn đang ốm hay ăn ít để giảm cân? Phụ nữ: Ăn kiêng để giảm cân không tốt cho sức khỏe. Gần đây tôi đã đăng ký một lớp học Thái Cực Quyền và tập Thái Cực Quyền nửa giờ mỗi ngày. Câu hỏi: Tại sao người phụ nữ giảm cân?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男:你最近好像瘦了不少,是生病了还是为了减肥少吃东西? 女:节食减肥对身体不好。我最近报名参加了一个太极拳班,每天都打半个小时太极拳呢。 问:女的为什么瘦了?
  • Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Gần đây có vẻ như bạn đã sụt cân rất nhiều. Bạn đang ốm hay ăn ít để giảm cân? Phụ nữ: Ăn kiêng để giảm cân không tốt cho sức khỏe. Gần đây tôi đã đăng ký một lớp học Thái Cực Quyền và tập Thái Cực Quyền nửa giờ mỗi ngày. Câu hỏi: Tại sao người phụ nữ giảm cân?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 生病
    • B. 少吃
    • C. 熬夜
    • D. 运动
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “女的为什么瘦了?”, phương án D (运动 — các môn thể thao) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.
15

第15题:听对话,选择正确答案 问:女的是什么语气?

Phần 2: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A 高兴
B 失望
C 吃惊
D 满意
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:马上就要毕业了,你的工作找得怎么样了? 女:快别提了,我找了好几家公司,现在还没有一家给我消息呢! 问:女的是什么语气?
nán : mǎ shàng jiù yào bì yè le , nǐ de gōng zuò zhǎo dé zěn me yàng le ? nǚ : kuài bié tí le , wǒ zhǎo le hǎo jǐ jiā gōng sī , xiàn zài hái méi yǒu yī jiā gěi wǒ xiāo xī ne ! wèn : nǚ de shì shén me yǔ qì ?
Nghĩa tiếng Việt: Nam: Bạn sắp tốt nghiệp. Quá trình tìm việc của bạn diễn ra như thế nào? Người phụ nữ: Quên nó đi. Tôi đã tìm kiếm nhiều công ty nhưng vẫn chưa có ai cho tôi tin tức gì cả! Câu hỏi: Người phụ nữ sử dụng giọng điệu nào?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男:马上就要毕业了,你的工作找得怎么样了? 女:快别提了,我找了好几家公司,现在还没有一家给我消息呢! 问:女的是什么语气?
  • Nghĩa tiếng Việt: Nam: Bạn sắp tốt nghiệp. Quá trình tìm việc của bạn diễn ra như thế nào? Người phụ nữ: Quên nó đi. Tôi đã tìm kiếm nhiều công ty nhưng vẫn chưa có ai cho tôi tin tức gì cả! Câu hỏi: Người phụ nữ sử dụng giọng điệu nào?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 高兴
    • B. 失望
    • C. 吃惊
    • D. 满意
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “女的是什么语气?”, phương án B (失望 — Thất vọng) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.
16

第16题:听对话,选择正确答案 问:女的一般用手机千什么?

Phần 2: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A 上网
B 发短信
C 打电话
D 玩儿游戏
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:现在手机的功能可真不少!能玩儿游戏,还能上网呢! 女:是啊,不过好多功能也用不着。我一般只用手机打打电话,就连短信也很少发。 问:女的一般用手机千什么?
nán : xiàn zài shǒu jī de gōng néng kě zhēn bù shǎo ! néng wán ér yóu xì , hái néng shàng wǎng ne ! nǚ : shì a , bù guò hǎo duō gōng néng yě yòng bù zhe 。 wǒ yì bān zhǐ yòng shǒu jī dǎ dǎ diàn huà , jiù lián duǎn xìn yě hěn shǎo fā 。 wèn : nǚ de yì bān yòng shǒu jī qiān shén me ?
Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Ngày nay, điện thoại di động có rất nhiều chức năng! Tôi có thể chơi game và lướt Internet! Người phụ nữ: Đúng, nhưng nhiều chức năng đều vô dụng. Tôi thường chỉ sử dụng điện thoại di động để gọi điện và hiếm khi gửi tin nhắn. Câu hỏi: Phụ nữ thường sử dụng điện thoại di động để làm gì?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男:现在手机的功能可真不少!能玩儿游戏,还能上网呢! 女:是啊,不过好多功能也用不着。我一般只用手机打打电话,就连短信也很少发。 问:女的一般用手机千什么?
  • Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Ngày nay, điện thoại di động có rất nhiều chức năng! Tôi có thể chơi game và lướt Internet! Người phụ nữ: Đúng, nhưng nhiều chức năng đều vô dụng. Tôi thường chỉ sử dụng điện thoại di động để gọi điện và hiếm khi gửi tin nhắn. Câu hỏi: Phụ nữ thường sử dụng điện thoại di động để làm gì?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 上网
    • B. 发短信
    • C. 打电话
    • D. 玩儿游戏
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “女的一般用手机千什么?”, phương án C (打电话 — gọi) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.
17

第17题:听对话,选择正确答案 问:女的想要一份什么样的礼物?

Phần 2: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A 难忘的
B 贵重的
C 神秘的
D 简单的
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:明天是你的生日,你想要什么礼物? 女:我要是提早知道你送的是什么,怎么还有打开礼物时的惊喜呢? 问:女的想要一份什么样的礼物?
nán : míng tiān shì nǐ de shēng rì , nǐ xiǎng yào shén me lǐ wù ? nǚ : wǒ yào shì tí zǎo zhī dào nǐ sòng de shì shén me , zěn me hái yǒu dǎ kāi lǐ wù shí de jīng xǐ ne ? wèn : nǚ de xiǎng yào yī fèn shén me yàng de lǐ wù ?
Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Ngày mai là sinh nhật của bạn, bạn muốn món quà gì? Người phụ nữ: Nếu biết trước anh sẽ tặng gì thì khi mở quà ra, làm sao tôi còn ngạc nhiên được? Câu hỏi: Người phụ nữ muốn món quà gì?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男:明天是你的生日,你想要什么礼物? 女:我要是提早知道你送的是什么,怎么还有打开礼物时的惊喜呢? 问:女的想要一份什么样的礼物?
  • Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Ngày mai là sinh nhật của bạn, bạn muốn món quà gì? Người phụ nữ: Nếu biết trước anh sẽ tặng gì thì khi mở quà ra, làm sao tôi còn ngạc nhiên được? Câu hỏi: Người phụ nữ muốn món quà gì?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 难忘的
    • B. 贵重的
    • C. 神秘的
    • D. 简单的
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “女的想要一份什么样的礼物?”, phương án C (神秘的 — bí ẩn) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.
18

第18题:听对话,选择正确答案 问:男的的病怎么样?

Phần 2: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A 不太严重
B 比较严重
C 非常严重
D 不好判断
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:大夫,我的病怎么样?要不要吃药打针? 女:用不着吃药,更用不着打针。只要注意多喝水、多休息就行了。 问:男的的病怎么样?
nán : dà fū , wǒ de bìng zěn me yàng ? yào bù yào chī yào dǎ zhēn ? nǚ : yòng bù zhe chī yào , gèng yòng bù zhe dǎ zhēn 。 zhǐ yào zhù yì duō hē shuǐ 、 duō xiū xī jiù xíng le 。 wèn : nán de de bìng zěn me yàng ?
Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Thưa bác sĩ, bệnh của tôi thế nào rồi? Bạn có cần dùng thuốc hoặc tiêm không? Người phụ nữ: Không cần uống thuốc chứ đừng nói đến tiêm chích. Chỉ cần đảm bảo uống nhiều nước và nghỉ ngơi nhiều. Hỏi: Bệnh tình của người đàn ông đó thế nào?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男:大夫,我的病怎么样?要不要吃药打针? 女:用不着吃药,更用不着打针。只要注意多喝水、多休息就行了。 问:男的的病怎么样?
  • Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Thưa bác sĩ, bệnh của tôi thế nào rồi? Bạn có cần dùng thuốc hoặc tiêm không? Người phụ nữ: Không cần uống thuốc chứ đừng nói đến tiêm chích. Chỉ cần đảm bảo uống nhiều nước và nghỉ ngơi nhiều. Hỏi: Bệnh tình của người đàn ông đó thế nào?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 不太严重
    • B. 比较严重
    • C. 非常严重
    • D. 不好判断
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “男的的病怎么样?”, phương án A (不太严重 — Không quá nghiêm trọng) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.
19

第19题:听对话,选择正确答案 问:女的不想干什么?

Phần 2: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A 吃饭
B 做饭
C 买菜
D 点菜
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:每天都是我做饭洗碗,今天我休息一天,你做饭吧。 女:这样吧,今天我请客,咱们去饭店吃,你想吃什么就点什么。 问:女的不想干什么?
nán : měi tiān dōu shì wǒ zuò fàn xǐ wǎn , jīn tiān wǒ xiū xī yī tiān , nǐ zuò fàn ba 。 nǚ : zhè yàng ba , jīn tiān wǒ qǐng kè , zán men qù fàn diàn chī , nǐ xiǎng chī shén me jiù diǎn shén me 。 wèn : nǚ de bù xiǎng gàn shén me ?
Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Tôi nấu ăn và rửa bát mỗi ngày. Hôm nay tôi được nghỉ nên bạn có thể nấu ăn. Người phụ nữ: Được rồi, hôm nay hãy để tôi chiêu đãi bạn. Chúng ta hãy đến một nhà hàng để ăn. Bạn có thể đặt hàng bất cứ điều gì bạn muốn. Câu hỏi: Người phụ nữ không muốn làm gì?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男:每天都是我做饭洗碗,今天我休息一天,你做饭吧。 女:这样吧,今天我请客,咱们去饭店吃,你想吃什么就点什么。 问:女的不想干什么?
  • Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Tôi nấu ăn và rửa bát mỗi ngày. Hôm nay tôi được nghỉ nên bạn có thể nấu ăn. Người phụ nữ: Được rồi, hôm nay hãy để tôi chiêu đãi bạn. Chúng ta hãy đến một nhà hàng để ăn. Bạn có thể đặt hàng bất cứ điều gì bạn muốn. Câu hỏi: Người phụ nữ không muốn làm gì?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 吃饭
    • B. 做饭
    • C. 买菜
    • D. 点菜
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “女的不想干什么?”, phương án B (做饭 — nấu ăn) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.
20

第20题:听对话,选择正确答案 问:什么时候雪才会停?

Phần 2: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A 下午
B 晚上
C 明天
D 后天
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:不知道明天还会不会继续下雪,都连着下了两天两夜的雪了。 女:电视上说,明天还有小雪,大概要到后天雪才会停。 问:什么时候雪才会停?
nán : bù zhī dào míng tiān hái huì bú huì jì xù xià xuě , dōu lián zhe xià le liǎng tiān liǎng yè de xuě le 。 nǚ : diàn shì shàng shuō , míng tiān hái yǒu xiǎo xuě , dà gài yào dào hòu tiān xuě cái huì tíng 。 wèn : shén me shí hòu xuě cái huì tíng ?
Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Tôi không biết ngày mai tuyết có tiếp tục rơi không. Tuyết đã rơi hai ngày hai đêm liên tiếp. Người phụ nữ: Trên TV nói rằng ngày mai sẽ có tuyết nhẹ và có thể sẽ không ngừng cho đến ngày kia. Hỏi: Khi nào tuyết sẽ ngừng rơi?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男:不知道明天还会不会继续下雪,都连着下了两天两夜的雪了。 女:电视上说,明天还有小雪,大概要到后天雪才会停。 问:什么时候雪才会停?
  • Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Tôi không biết ngày mai tuyết có tiếp tục rơi không. Tuyết đã rơi hai ngày hai đêm liên tiếp. Người phụ nữ: Trên TV nói rằng ngày mai sẽ có tuyết nhẹ và có thể sẽ không ngừng cho đến ngày kia. Hỏi: Khi nào tuyết sẽ ngừng rơi?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 下午
    • B. 晚上
    • C. 明天
    • D. 后天
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “什么时候雪才会停?”, phương án D (后天 — ngày mốt) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.
21

第21题:听对话,选择正确答案 问:女的周末最喜欢干什么?

Phần 2: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A 看电视
B 睡懒觉
C 买衣服
D 玩儿游戏
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:周末的时候,我们男孩子喜欢玩儿电脑游戏。你们女孩子呢?是喜欢看电视呢,还是 逛街? 女:平时上班那么辛苦,周末还不得睡睡懒觉?什么都不如多睡会儿舒服。 问:女的周末最喜欢干什么?
nán : zhōu mò de shí hòu , wǒ men nán hái zi xǐ huān wán ér diàn nǎo yóu xì 。 nǐ men nǚ hái zi ne ? shì xǐ huān kàn diàn shì ne , hái shì guàng jiē ? nǚ : píng shí shàng bān nà me xīn kǔ , zhōu mò hái bù dé shuì shuì lǎn jiào ? shén me dōu bù rú duō shuì huì er shū fú 。 wèn : nǚ de zhōu mò zuì xǐ huān gàn shén me ?
Nghĩa tiếng Việt: Nam: Vào cuối tuần, bọn con trai chúng tôi thích chơi game trên máy tính. Còn các cô thì sao? Bạn có thích xem TV hoặc mua sắm không? Nữ: Ngày thường bạn làm việc vất vả nhưng cuối tuần vẫn phải ngủ nướng? Không có gì thoải mái bằng việc ngủ nhiều hơn. Câu hỏi: Phụ nữ thích làm gì nhất vào cuối tuần?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男:周末的时候,我们男孩子喜欢玩儿电脑游戏。你们女孩子呢?是喜欢看电视呢,还是 逛街? 女:平时上班那么辛苦,周末还不得睡睡懒觉?什么都不如多睡会儿舒服。 问:女的周末最喜欢干什么?
  • Nghĩa tiếng Việt: Nam: Vào cuối tuần, bọn con trai chúng tôi thích chơi game trên máy tính. Còn các cô thì sao? Bạn có thích xem TV hoặc mua sắm không? Nữ: Ngày thường bạn làm việc vất vả nhưng cuối tuần vẫn phải ngủ nướng? Không có gì thoải mái bằng việc ngủ nhiều hơn. Câu hỏi: Phụ nữ thích làm gì nhất vào cuối tuần?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 看电视
    • B. 睡懒觉
    • C. 买衣服
    • D. 玩儿游戏
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “女的周末最喜欢干什么?”, phương án B (睡懒觉 — ngủ trong) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.
22

第22题:听对话,选择正确答案 问:明晚女的要去干什么?

Phần 2: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A 送礼物
B 坐飞机
C 接朋友
D 参加晚会
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:明天是李军的生日,你去参加他的生日晚会吗? 女:明天晚上我得去机场接一个朋友,不能参加了。你帮我把生日礼物带给他吧。 问:明晚女的要去干什么?
nán : míng tiān shì lǐ jūn de shēng rì , nǐ qù cān jiā tā de shēng rì wǎn huì ma ? nǚ : míng tiān wǎn shàng wǒ dé qù jī chǎng jiē yí gè péng yǒu , bù néng cān jiā le 。 nǐ bāng wǒ bǎ shēng rì lǐ wù dài gěi tā ba 。 wèn : míng wǎn nǚ de yào qù gàn shén me ?
Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Ngày mai là sinh nhật của Li Jun. Bạn sẽ đến dự tiệc sinh nhật của anh ấy chứ? Người phụ nữ: Tối mai tôi phải đón một người bạn ở sân bay nên không thể tham dự. Hãy giúp tôi mang quà sinh nhật cho anh ấy nhé. Câu hỏi: Tối mai bạn định làm gì?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男:明天是李军的生日,你去参加他的生日晚会吗? 女:明天晚上我得去机场接一个朋友,不能参加了。你帮我把生日礼物带给他吧。 问:明晚女的要去干什么?
  • Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Ngày mai là sinh nhật của Li Jun. Bạn sẽ đến dự tiệc sinh nhật của anh ấy chứ? Người phụ nữ: Tối mai tôi phải đón một người bạn ở sân bay nên không thể tham dự. Hãy giúp tôi mang quà sinh nhật cho anh ấy nhé. Câu hỏi: Tối mai bạn định làm gì?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 送礼物
    • B. 坐飞机
    • C. 接朋友
    • D. 参加晚会
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “明晚女的要去干什么?”, phương án C (接朋友 — đón bạn bè) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.
23

第23题:听对话,选择正确答案 问:女的怎么了?

Phần 2: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A 累了
B 饿了
C 困了
D 渴了
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:再坚持坚持,很快就到家了。最多再走十分钟。 女:十分钟?我连一分钟也走不动了。 问:女的怎么了?
nán : zài jiān chí jiān chí , hěn kuài jiù dào jiā le 。 zuì duō zài zǒu shí fēn zhōng 。 nǚ : shí fēn zhōng ? wǒ lián yì fēn zhōng yě zǒu bù dòng le 。 wèn : nǚ de zěn me le ?
Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Nếu em cứ kiên trì thì em sẽ về nhà sớm thôi. Đi bộ tối đa mười phút nữa. Người phụ nữ: Mười phút? Tôi không thể đi bộ dù chỉ một phút. Câu hỏi: Chuyện gì đã xảy ra với người phụ nữ?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男:再坚持坚持,很快就到家了。最多再走十分钟。 女:十分钟?我连一分钟也走不动了。 问:女的怎么了?
  • Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Nếu em cứ kiên trì thì em sẽ về nhà sớm thôi. Đi bộ tối đa mười phút nữa. Người phụ nữ: Mười phút? Tôi không thể đi bộ dù chỉ một phút. Câu hỏi: Chuyện gì đã xảy ra với người phụ nữ?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 累了
    • B. 饿了
    • C. 困了
    • D. 渴了
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “女的怎么了?”, phương án A (累了 — mệt mỏi) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.
24

第24题:听对话,选择正确答案 问:男的去日本干什么?

Phần 2: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A 出差
B 留学
C 旅行
D 购物
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:我这次去日本,大概得半个月才能回来,主要是那边的分公司出现了一些问题,我得 过去解决一下。 女:你每年能有六个月在家就不错了。 问:男的去日本干什么?
nán : wǒ zhè cì qù rì běn , dà gài dé bàn gè yuè cái néng huí lái , zhǔ yào shì nà biān de fēn gōng sī chū xiàn le yī xiē wèn tí , wǒ dé guò qù jiě jué yī xià 。 nǚ : nǐ měi nián néng yǒu liù gè yuè zài jiā jiù bù cuò le 。 wèn : nán de qù rì běn gàn shén me ?
Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Lần này tôi sang Nhật, khoảng nửa tháng nữa mới về. Nguyên nhân chính là ở chi nhánh đó có một số vấn đề, tôi phải đến đó để giải quyết. Người phụ nữ: Sẽ thật tuyệt nếu anh có thể ở nhà sáu tháng một năm. Câu hỏi: Đàn ông ở Nhật làm gì?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男:我这次去日本,大概得半个月才能回来,主要是那边的分公司出现了一些问题,我得 过去解决一下。 女:你每年能有六个月在家就不错了。 问:男的去日本干什么?
  • Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Lần này tôi sang Nhật, khoảng nửa tháng nữa mới về. Nguyên nhân chính là ở chi nhánh đó có một số vấn đề, tôi phải đến đó để giải quyết. Người phụ nữ: Sẽ thật tuyệt nếu anh có thể ở nhà sáu tháng một năm. Câu hỏi: Đàn ông ở Nhật làm gì?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 出差
    • B. 留学
    • C. 旅行
    • D. 购物
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “男的去日本干什么?”, phương án A (出差 — chuyến công tác) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.
25

第25题:听对话,选择正确答案 问:昨天谁来找女的了?

Phần 2: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A 她姐姐
B 她妹妹
C 她同学
D 她朋友
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:昨天你妹妹来办公室找你了,我说你不在,让她给你打电话。 女:哦,那是我的朋友,大家都说我们俩长得挺像的。 问:昨天谁来找女的了?
nán : zuó tiān nǐ mèi mèi lái bàn gōng shì zhǎo nǐ le , wǒ shuō nǐ bù zài , ràng tā gěi nǐ dǎ diàn huà 。 nǚ : ó , nà shì wǒ de péng yǒu , dà jiā dōu shuō wǒ men liǎ zhǎng dé tǐng xiàng de 。 wèn : zuó tiān shuí lái zhǎo nǚ de le ?
Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Hôm qua chị gái anh đến văn phòng gặp anh. Tôi nói bạn không có ở đây và yêu cầu cô ấy gọi cho bạn. Người phụ nữ: Ồ, đó là bạn tôi. Mọi người đều nói chúng tôi trông rất giống nhau. Câu hỏi: Hôm qua ai đến gặp cô gái?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男:昨天你妹妹来办公室找你了,我说你不在,让她给你打电话。 女:哦,那是我的朋友,大家都说我们俩长得挺像的。 问:昨天谁来找女的了?
  • Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Hôm qua chị gái anh đến văn phòng gặp anh. Tôi nói bạn không có ở đây và yêu cầu cô ấy gọi cho bạn. Người phụ nữ: Ồ, đó là bạn tôi. Mọi người đều nói chúng tôi trông rất giống nhau. Câu hỏi: Hôm qua ai đến gặp cô gái?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 她姐姐
    • B. 她妹妹
    • C. 她同学
    • D. 她朋友
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “昨天谁来找女的了?”, phương án D (她朋友 — bạn của cô ấy) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.
26

第26题:听长对话或短文,选择正确答案 问:女的一般什么时候开车?

Phần 3: Nghe hội thoại dài / đoạn văn chọn đáp án
A 周末时
B 回老家时
C 上下班时
D 接孩子时
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:你怎么又骑自行车上班了?你新买的汽车呢? 女:上下班的时候太堵了,开车还不如骑自行车快。 男:那你的车什么时候开呢? 女:只有周末带孩子出去玩儿的时候才开一开。 问:女的一般什么时候开车?
nán : nǐ zěn me yòu qí zì xíng chē shàng bān le ? nǐ xīn mǎi de qì chē ne ? nǚ : shàng xià bān de shí hòu tài dǔ le , kāi chē hái bù rú qí zì xíng chē kuài 。 nán : nà nǐ de chē shén me shí hòu kāi ne ? nǚ : zhǐ yǒu zhōu mò dài hái zi chū qù wán ér de shí hòu cái kāi yī kāi 。 wèn : nǚ de yì bān shén me shí hòu kāi chē ?
Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Tại sao bạn lại đi xe đạp đi làm? Còn chiếc xe mới của bạn thì sao? Nữ: Có quá nhiều ùn tắc giao thông khi đi làm và về nhà. Lái xe không nhanh bằng đi xe đạp. Người đàn ông: Khi nào xe của bạn sẽ khởi động? Người phụ nữ: Tôi chỉ bật nó khi đưa con đi chơi vào cuối tuần. Câu hỏi: Phụ nữ thường lái xe khi nào?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男:你怎么又骑自行车上班了?你新买的汽车呢? 女:上下班的时候太堵了,开车还不如骑自行车快。 男:那你的车什么时候开呢? 女:只有周末带孩子出去玩儿的时候才开一开。 问:女的一般什么时候开车?
  • Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Tại sao bạn lại đi xe đạp đi làm? Còn chiếc xe mới của bạn thì sao? Nữ: Có quá nhiều ùn tắc giao thông khi đi làm và về nhà. Lái xe không nhanh bằng đi xe đạp. Người đàn ông: Khi nào xe của bạn sẽ khởi động? Người phụ nữ: Tôi chỉ bật nó khi đưa con đi chơi vào cuối tuần. Câu hỏi: Phụ nữ thường lái xe khi nào?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 周末时
    • B. 回老家时
    • C. 上下班时
    • D. 接孩子时
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “女的一般什么时候开车?”, phương án A (周末时 — vào cuối tuần) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.
27

第27题:听长对话或短文,选择正确答案 问:这本书是在哪儿买的?

Phần 3: Nghe hội thoại dài / đoạn văn chọn đáp án
A 书店
B 网上
C 超市
D 邮局
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:这本书你看过吗?里面的故事很有意思,还有很多漂亮的图片。 女:嗯,是挺不错的。我也想去买一本。你在哪家书店买的? 男:是大卫借给我的。听说他是在网上买的,还打了七折呢。 女:能打七折?那我也上网买一本。 问:这本书是在哪儿买的?
nán : zhè běn shū nǐ kàn guò ma ? lǐ miàn de gù shì hěn yǒu yì si , hái yǒu hěn duō piào liàng de tú piàn 。 nǚ : ń , shì tǐng bù cuò de 。 wǒ yě xiǎng qù mǎi yī běn 。 nǐ zài nǎ jiā shū diàn mǎi de ? nán : shì dà wèi jiè gěi wǒ de 。 tīng shuō tā shì zài wǎng shàng mǎi de , hái dǎ le qī zhé ne 。 nǚ : néng dǎ qī zhé ? nà wǒ yě shàng wǎng mǎi yī běn 。 wèn : zhè běn shū shì zài nǎ ér mǎi de ?
Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Bạn đã đọc cuốn sách này chưa? Câu chuyện bên trong rất thú vị và có nhiều hình ảnh đẹp. Người phụ nữ: Chà, nó khá ngon. Tôi cũng muốn mua một bản. Bạn mua nó ở hiệu sách nào? Người đàn ông: David cho tôi mượn nó. Tôi nghe nói anh ấy mua trực tuyến và được giảm giá 30%. Người phụ nữ: Tôi có thể được giảm giá 30% không? Sau đó tôi cũng sẽ mua một bản sao trực tuyến. Hỏi: Bạn mua cuốn sách này ở đâu?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男:这本书你看过吗?里面的故事很有意思,还有很多漂亮的图片。 女:嗯,是挺不错的。我也想去买一本。你在哪家书店买的? 男:是大卫借给我的。听说他是在网上买的,还打了七折呢。 女:能打七折?那我也上网买一本。 问:这本书是在哪儿买的?
  • Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Bạn đã đọc cuốn sách này chưa? Câu chuyện bên trong rất thú vị và có nhiều hình ảnh đẹp. Người phụ nữ: Chà, nó khá ngon. Tôi cũng muốn mua một bản. Bạn mua nó ở hiệu sách nào? Người đàn ông: David cho tôi mượn nó. Tôi nghe nói anh ấy mua trực tuyến và được giảm giá 30%. Người phụ nữ: Tôi có thể được giảm giá 30% không? Sau đó tôi cũng sẽ mua một bản sao trực tuyến. Hỏi: Bạn mua cuốn sách này ở đâu?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 书店
    • B. 网上
    • C. 超市
    • D. 邮局
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “这本书是在哪儿买的?”, phương án B (网上 — trực tuyến) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.
28

第28题:听长对话或短文,选择正确答案 问:为什么女的不买苹果?

Phần 3: Nghe hội thoại dài / đoạn văn chọn đáp án
A 不新鲜
B 太贵了
C 不爱吃
D 容易坏
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:这是今天刚到的苹果,特别新鲜。 女:真是挺不错的,可是我不太喜欢吃酸的,还是来点儿香蕉吧。 男:好。你是老顾客了,算你两块五一斤吧。要几斤? 女:要三斤。 问:为什么女的不买苹果?
nán : zhè shì jīn tiān gāng dào de píng guǒ , tè bié xīn xiān 。 nǚ : zhēn shì tǐng bù cuò de , kě shì wǒ bù tài xǐ huān chī suān de , hái shì lái diǎn ér xiāng jiāo ba 。 nán : hǎo 。 nǐ shì lǎo gù kè le , suàn nǐ liǎng kuài wǔ yī jīn ba 。 yào jǐ jīn ? nǚ : yào sān jīn 。 wèn : wèi shén me nǚ de bù mǎi píng guǒ ?
Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Đây là những quả táo vừa được chuyển đến hôm nay. Chúng rất tươi. Người phụ nữ: Nó rất ngon nhưng tôi không thích đồ chua. Tốt hơn là tôi nên ăn một ít chuối. Người đàn ông: Được rồi. Bạn là khách hàng thường xuyên nên tôi sẽ đưa cho bạn hai nhân dân tệ và một bảng Anh. Nó có giá bao nhiêu bảng? Người phụ nữ: Tôi muốn ba kg. Câu hỏi: Tại sao phụ nữ không mua táo?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男:这是今天刚到的苹果,特别新鲜。 女:真是挺不错的,可是我不太喜欢吃酸的,还是来点儿香蕉吧。 男:好。你是老顾客了,算你两块五一斤吧。要几斤? 女:要三斤。 问:为什么女的不买苹果?
  • Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Đây là những quả táo vừa được chuyển đến hôm nay. Chúng rất tươi. Người phụ nữ: Nó rất ngon nhưng tôi không thích đồ chua. Tốt hơn là tôi nên ăn một ít chuối. Người đàn ông: Được rồi. Bạn là khách hàng thường xuyên nên tôi sẽ đưa cho bạn hai nhân dân tệ và một bảng Anh. Nó có giá bao nhiêu bảng? Người phụ nữ: Tôi muốn ba kg. Câu hỏi: Tại sao phụ nữ không mua táo?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 不新鲜
    • B. 太贵了
    • C. 不爱吃
    • D. 容易坏
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “为什么女的不买苹果?”, phương án C (不爱吃 — Không thích ăn) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.
29

第29题:听长对话或短文,选择正确答案 问:男的可能去酒吧干什么?

Phần 3: Nghe hội thoại dài / đoạn văn chọn đáp án
A 喝酒
B 跳舞
C 看比赛
D 见朋友
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:今晚八点有一场很重要的足球比赛。 女:八点?我要看电视剧,今天是最后一集了。 男:那怎么办?家里只有一台电视机。 女:你打电话给朋友,你们一起去酒吧看吧。 问:男的可能去酒吧干什么?
nán : jīn wǎn bā diǎn yǒu yī chǎng hěn zhòng yào de zú qiú bǐ sài 。 nǚ : bā diǎn ? wǒ yào kàn diàn shì jù , jīn tiān shì zuì hòu yī jí le 。 nán : nà zěn me bàn ? jiā lǐ zhǐ yǒu yī tái diàn shì jī 。 nǚ : nǐ dǎ diàn huà gěi péng yǒu , nǐ men yì qǐ qù jiǔ bā kàn ba 。 wèn : nán de kě néng qù jiǔ bā gàn shén me ?
Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Có một trận bóng đá rất quan trọng vào lúc 8 giờ tối nay. Người phụ nữ: Tám giờ? Tôi muốn xem một bộ phim truyền hình dài tập và hôm nay là tập cuối cùng. Người đàn ông: Chúng ta nên làm gì? Ở nhà chỉ có một chiếc TV. Người phụ nữ: Hãy gọi cho bạn bè của bạn và cùng nhau đến quán bar để xem. Câu hỏi: Một người đàn ông có thể làm gì trong quán bar?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男:今晚八点有一场很重要的足球比赛。 女:八点?我要看电视剧,今天是最后一集了。 男:那怎么办?家里只有一台电视机。 女:你打电话给朋友,你们一起去酒吧看吧。 问:男的可能去酒吧干什么?
  • Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Có một trận bóng đá rất quan trọng vào lúc 8 giờ tối nay. Người phụ nữ: Tám giờ? Tôi muốn xem một bộ phim truyền hình dài tập và hôm nay là tập cuối cùng. Người đàn ông: Chúng ta nên làm gì? Ở nhà chỉ có một chiếc TV. Người phụ nữ: Hãy gọi cho bạn bè của bạn và cùng nhau đến quán bar để xem. Câu hỏi: Một người đàn ông có thể làm gì trong quán bar?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 喝酒
    • B. 跳舞
    • C. 看比赛
    • D. 见朋友
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “男的可能去酒吧干什么?”, phương án C (看比赛 — xem trò chơi) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.
30

第30题:听长对话或短文,选择正确答案 问:谁来修电脑?

Phần 3: Nghe hội thoại dài / đoạn văn chọn đáp án
A 男的
B 小王
C 师傅
D 女的
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:你刚才来找我有什么事儿吗? 女:我的电脑突然没有声音了,我自己弄了半天也没弄好。我想请你帮我看看。 男:上次我的电脑也是这样,后来打电话请了一位师傅过来,十分钟就修好了。 女:你还有那个师傅的电话吗? 问:谁来修电脑?
nán : nǐ gāng cái lái zhǎo wǒ yǒu shén me shì ér ma ? nǚ : wǒ de diàn nǎo tū rán méi yǒu shēng yīn le , wǒ zì yǐ nòng le bàn tiān yě méi nòng hǎo 。 wǒ xiǎng qǐng nǐ bāng wǒ kàn kàn 。 nán : shàng cì wǒ de diàn nǎo yě shì zhè yàng , hòu lái dǎ diàn huà qǐng le yī wèi shī fù guò lái , shí fēn zhōng jiù xiū hǎo le 。 nǚ : nǐ hái yǒu nà ge shī fù de diàn huà ma ? wèn : shuí lái xiū diàn nǎo ?
Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Tại sao bạn lại đến gặp tôi ngay bây giờ? Người phụ nữ: Máy tính của tôi đột nhiên ngừng phát ra âm thanh và tôi không thể sửa được dù đã rất lâu rồi. Tôi muốn nhờ bạn giúp tôi xem xét. Người đàn ông: Lần trước máy tính của tôi cũng bị như thế này. Sau đó tôi gọi cho kỹ thuật viên và nó đã được sửa chữa trong mười phút. Người phụ nữ: Anh còn giữ số điện thoại của ông chủ đó không? Q: Ai sẽ sửa máy tính?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男:你刚才来找我有什么事儿吗? 女:我的电脑突然没有声音了,我自己弄了半天也没弄好。我想请你帮我看看。 男:上次我的电脑也是这样,后来打电话请了一位师傅过来,十分钟就修好了。 女:你还有那个师傅的电话吗? 问:谁来修电脑?
  • Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Tại sao bạn lại đến gặp tôi ngay bây giờ? Người phụ nữ: Máy tính của tôi đột nhiên ngừng phát ra âm thanh và tôi không thể sửa được dù đã rất lâu rồi. Tôi muốn nhờ bạn giúp tôi xem xét. Người đàn ông: Lần trước máy tính của tôi cũng bị như thế này. Sau đó tôi gọi cho kỹ thuật viên và nó đã được sửa chữa trong mười phút. Người phụ nữ: Anh còn giữ số điện thoại của ông chủ đó không? Q: Ai sẽ sửa máy tính?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 男的
    • B. 小王
    • C. 师傅
    • D. 女的
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “谁来修电脑?”, phương án C (师傅 — bậc thầy) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.
31

第31题:听长对话或短文,选择正确答案 问:女的可能在哪儿工作?

Phần 3: Nghe hội thoại dài / đoạn văn chọn đáp án
A 车站
B 机场
C 宾馆
D 商场
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:请问,从上海飞往东京的CA1103能按时起飞吗? 女:真抱,由于天气原因,得推迟两个小时起飞。 男:那我能换乘别的航班吗? 女:先生,请稍等,我帮您查一查。 问:女的可能在哪儿工作?
nán : qǐng wèn , cóng shàng hǎi fēi wǎng dōng jīng de CA1103 néng àn shí qǐ fēi ma ? nǚ : zhēn bào , yóu yú tiān qì yuán yīn , dé tuī chí liǎng gè xiǎo shí qǐ fēi 。 nán : nà wǒ néng huàn chéng bié de háng bān ma ? nǚ : xiān shēng , qǐng shāo děng , wǒ bāng nín chá yī chá 。 wèn : nǚ de kě néng zài nǎ ér gōng zuò ?
Nghĩa tiếng Việt: Nam: Xin lỗi, CA1103 từ Thượng Hải đến Tokyo có thể cất cánh đúng giờ không? Người phụ nữ: Xin lỗi, do điều kiện thời tiết nên chuyến khởi hành phải hoãn lại hai tiếng. Người đàn ông: Tôi có thể đổi sang chuyến bay khác được không? Người phụ nữ: Thưa ông, xin vui lòng đợi một lát, để tôi kiểm tra giúp ông. Hỏi: Một người phụ nữ có thể làm việc ở đâu?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男:请问,从上海飞往东京的CA1103能按时起飞吗? 女:真抱,由于天气原因,得推迟两个小时起飞。 男:那我能换乘别的航班吗? 女:先生,请稍等,我帮您查一查。 问:女的可能在哪儿工作?
  • Nghĩa tiếng Việt: Nam: Xin lỗi, CA1103 từ Thượng Hải đến Tokyo có thể cất cánh đúng giờ không? Người phụ nữ: Xin lỗi, do điều kiện thời tiết nên chuyến khởi hành phải hoãn lại hai tiếng. Người đàn ông: Tôi có thể đổi sang chuyến bay khác được không? Người phụ nữ: Thưa ông, xin vui lòng đợi một lát, để tôi kiểm tra giúp ông. Hỏi: Một người phụ nữ có thể làm việc ở đâu?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 车站
    • B. 机场
    • C. 宾馆
    • D. 商场
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “女的可能在哪儿工作?”, phương án B (机场 — sân bay) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.
32

第32题:听长对话或短文,选择正确答案 问:女的开车开得怎么样?

Phần 3: Nghe hội thoại dài / đoạn văn chọn đáp án
A 很慢
B 很快
C 很熟练
D 很小心
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:你刚才停车的时候,速度太快了,撞了我的车。你看看! 女:哎呀,真抱歉。我刚学会开车,开得不好。撞得严重吗? 男:不太严重,只是擦坏了一点点。你刚学会开车就开那么快啊! 女:我以后一定慢点儿开。 问:女的开车开得怎么样?
nán : nǐ gāng cái tíng chē de shí hòu , sù dù tài kuài le , zhuàng le wǒ de chē 。 nǐ kàn kàn ! nǚ : āi yā , zhēn bào qiàn 。 wǒ gāng xué huì kāi chē , kāi dé bù hǎo 。 zhuàng dé yán zhòng ma ? nán : bù tài yán zhòng , zhǐ shì cā huài le yì diǎn diǎn 。 nǐ gāng xué huì kāi chē jiù kāi nà me kuài a ! nǚ : wǒ yǐ hòu yí dìng màn diǎn ér kāi 。 wèn : nǚ de kāi chē kāi dé zěn me yàng ?
Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Vừa rồi anh dừng xe, anh đi quá nhanh và tông vào xe của tôi. Nhìn! Người phụ nữ: Ồ, tôi rất xin lỗi. Tôi mới học lái xe và tôi lái xe không giỏi. Vụ va chạm có nghiêm trọng không? Người đàn ông: Không nghiêm trọng đâu, chỉ bị trầy xước một chút thôi. Bạn lái xe quá nhanh ngay sau khi bạn học lái xe! Người phụ nữ: Trong tương lai tôi sẽ lái xe chậm hơn. Câu hỏi: Người phụ nữ lái xe như thế nào?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男:你刚才停车的时候,速度太快了,撞了我的车。你看看! 女:哎呀,真抱歉。我刚学会开车,开得不好。撞得严重吗? 男:不太严重,只是擦坏了一点点。你刚学会开车就开那么快啊! 女:我以后一定慢点儿开。 问:女的开车开得怎么样?
  • Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Vừa rồi anh dừng xe, anh đi quá nhanh và tông vào xe của tôi. Nhìn! Người phụ nữ: Ồ, tôi rất xin lỗi. Tôi mới học lái xe và tôi lái xe không giỏi. Vụ va chạm có nghiêm trọng không? Người đàn ông: Không nghiêm trọng đâu, chỉ bị trầy xước một chút thôi. Bạn lái xe quá nhanh ngay sau khi bạn học lái xe! Người phụ nữ: Trong tương lai tôi sẽ lái xe chậm hơn. Câu hỏi: Người phụ nữ lái xe như thế nào?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 很慢
    • B. 很快
    • C. 很熟练
    • D. 很小心
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “女的开车开得怎么样?”, phương án B (很快 — sớm thôi) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.
33

第33题:听长对话或短文,选择正确答案 问:“农家乐”在哪儿?

Phần 3: Nghe hội thoại dài / đoạn văn chọn đáp án
A 农村
B 城里
C 海边
D 山里
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:你喜欢住在城市还是农村? 女:当然是城市,城里买东西、去医院、看演出,干什么都方便。 男:我倒是很想去农村住几天,感受一下那里新鲜的空气。 女:现在有不少农民自己开办了“农家乐”,就是为像你这样的人准备的。 问:“农家乐”在哪儿?
nán : nǐ xǐ huān zhù zài chéng shì hái shì nóng cūn ? nǚ : dāng rán shì chéng shì , chéng lǐ mǎi dōng xī 、 qù yī yuàn 、 kàn yǎn chū , gàn shén me dōu fāng biàn 。 nán : wǒ dǎo shì hěn xiǎng qù nóng cūn zhù jǐ tiān , gǎn shòu yī xià nà lǐ xīn xiān de kōng qì 。 nǚ : xiàn zài yǒu bù shǎo nóng mín zì yǐ kāi bàn le “ nóng jiā lè ”, jiù shì wèi xiàng nǐ zhè yàng de rén zhǔn bèi de 。 wèn :“ nóng jiā lè ” zài nǎ ér ?
Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Bạn thích sống ở thành phố hay ở nông thôn? Người phụ nữ: Tất nhiên đó là một thành phố. Thuận tiện cho việc mua sắm, đi bệnh viện, xem show, mọi thứ. Người đàn ông: Tôi thực sự muốn về quê sống vài ngày và cảm nhận không khí trong lành ở đó. Người phụ nữ: Ngày nay, nhiều nông dân đã mở những “trang trại” của riêng họ, chuẩn bị sẵn sàng cho những người như bạn. Câu hỏi: "Trang trại" ở đâu?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男:你喜欢住在城市还是农村? 女:当然是城市,城里买东西、去医院、看演出,干什么都方便。 男:我倒是很想去农村住几天,感受一下那里新鲜的空气。 女:现在有不少农民自己开办了“农家乐”,就是为像你这样的人准备的。 问:“农家乐”在哪儿?
  • Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Bạn thích sống ở thành phố hay ở nông thôn? Người phụ nữ: Tất nhiên đó là một thành phố. Thuận tiện cho việc mua sắm, đi bệnh viện, xem show, mọi thứ. Người đàn ông: Tôi thực sự muốn về quê sống vài ngày và cảm nhận không khí trong lành ở đó. Người phụ nữ: Ngày nay, nhiều nông dân đã mở những “trang trại” của riêng họ, chuẩn bị sẵn sàng cho những người như bạn. Câu hỏi: "Trang trại" ở đâu?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 农村
    • B. 城里
    • C. 海边
    • D. 山里
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi ““农家乐”在哪儿?”, phương án A (农村 — khu vực nông thôn) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.
34

第34题:听长对话或短文,选择正确答案 问:女的怎么回家?

Phần 3: Nghe hội thoại dài / đoạn văn chọn đáp án
A 走路
B 骑车
C 坐公共汽车
D 坐男的的车
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:?小张,你还没回家呢? 女:我还剩一点儿工作没做完,一会儿就走。 男:都11点了,没有公共汽车了,骑车也不安全。我开车送你回家吧。 女:那太好了。等我五分钟,我马上就好。谢谢你啊,小张。 男:不客气。五分钟后我叫你。 问:女的怎么回家?
nán :? xiǎo zhāng , nǐ hái méi huí jiā ne ? nǚ : wǒ hái shèng yì diǎn ér gōng zuò méi zuò wán , yī huì er jiù zǒu 。 nán : dōu 11 diǎn le , méi yǒu gōng gòng qì chē le , qí chē yě bù ān quán 。 wǒ kāi chē sòng nǐ huí jiā ba 。 nǚ : nà tài hǎo le 。 děng wǒ wǔ fēn zhōng , wǒ mǎ shàng jiù hǎo 。 xiè xiè nǐ a , xiǎo zhāng 。 nán : bú kè qì 。 wǔ fēn zhōng hòu wǒ jiào nǐ 。 wèn : nǚ de zěn me huí jiā ?
Nghĩa tiếng Việt: nam giới:? Tiểu Trương, ngươi còn chưa về nhà sao? Người phụ nữ: Tôi còn có việc phải làm nên tôi sẽ về sớm. Người đàn ông: Đã 11 giờ rồi, không có xe buýt và đi xe đạp cũng không an toàn. Tôi sẽ chở bạn về nhà. Người phụ nữ: Điều đó thật tuyệt. Hãy cho tôi năm phút và tôi sẽ ổn trong một phút. Cảm ơn bạn, Xiao Zhang. Người đàn ông: Không có gì. Tôi sẽ gọi cho bạn sau năm phút nữa. Câu hỏi: Người phụ nữ về nhà bằng cách nào?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男:?小张,你还没回家呢? 女:我还剩一点儿工作没做完,一会儿就走。 男:都11点了,没有公共汽车了,骑车也不安全。我开车送你回家吧。 女:那太好了。等我五分钟,我马上就好。谢谢你啊,小张。 男:不客气。五分钟后我叫你。 问:女的怎么回家?
  • Nghĩa tiếng Việt: nam giới:? Tiểu Trương, ngươi còn chưa về nhà sao? Người phụ nữ: Tôi còn có việc phải làm nên tôi sẽ về sớm. Người đàn ông: Đã 11 giờ rồi, không có xe buýt và đi xe đạp cũng không an toàn. Tôi sẽ chở bạn về nhà. Người phụ nữ: Điều đó thật tuyệt. Hãy cho tôi năm phút và tôi sẽ ổn trong một phút. Cảm ơn bạn, Xiao Zhang. Người đàn ông: Không có gì. Tôi sẽ gọi cho bạn sau năm phút nữa. Câu hỏi: Người phụ nữ về nhà bằng cách nào?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 走路
    • B. 骑车
    • C. 坐公共汽车
    • D. 坐男的的车
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “女的怎么回家?”, phương án D (坐男的的车 — Đi xe của một người đàn ông) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.
35

第35题:听长对话或短文,选择正确答案 问:说话人在看什么?

Phần 3: Nghe hội thoại dài / đoạn văn chọn đáp án
A 表演
B 电影
C 比赛
D 广告
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:你觉得哪个队会赢? 女:我不太懂球,但是看上去,好像蓝队踢得更好些。 男:蓝队组织得不错,但是从球员的个人技术来说,还是红队更强。 女:哎呀,你快看,红队进球了! 问:说话人在看什么?
nán : nǐ jué de nǎ ge duì huì yíng ? nǚ : wǒ bù tài dǒng qiú , dàn shì kàn shàng qù , hǎo xiàng lán duì tī dé gèng hǎo xiē 。 nán : lán duì zǔ zhī dé bù cuò , dàn shì cóng qiú yuán de gè rén jì shù lái shuō , hái shì hóng duì gèng qiáng 。 nǚ : āi yā , nǐ kuài kàn , hóng duì jìn qiú le ! wèn : shuō huà rén zài kàn shén me ?
Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Bạn nghĩ đội nào sẽ thắng? Người phụ nữ: Tôi không biết nhiều về bóng đá nhưng có vẻ như đội xanh chơi hay hơn. Nam: Đội xanh tổ chức tốt nhưng xét về kỹ năng cá nhân của các cầu thủ thì đội đỏ vẫn mạnh hơn. Người phụ nữ: Ồ, nhìn kìa, đội đỏ đã ghi bàn! Câu hỏi: Người nói đang nhìn gì?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男:你觉得哪个队会赢? 女:我不太懂球,但是看上去,好像蓝队踢得更好些。 男:蓝队组织得不错,但是从球员的个人技术来说,还是红队更强。 女:哎呀,你快看,红队进球了! 问:说话人在看什么?
  • Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Bạn nghĩ đội nào sẽ thắng? Người phụ nữ: Tôi không biết nhiều về bóng đá nhưng có vẻ như đội xanh chơi hay hơn. Nam: Đội xanh tổ chức tốt nhưng xét về kỹ năng cá nhân của các cầu thủ thì đội đỏ vẫn mạnh hơn. Người phụ nữ: Ồ, nhìn kìa, đội đỏ đã ghi bàn! Câu hỏi: Người nói đang nhìn gì?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 表演
    • B. 电影
    • C. 比赛
    • D. 广告
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “说话人在看什么?”, phương án C (比赛 — sự cạnh tranh) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.
36

第36题:听长对话或短文,选择正确答案 问:根据录音,用什么水做米饭更好?

Phần 3: Nghe hội thoại dài / đoạn văn chọn đáp án
A 盐水
B 茶水
C 热水
D 冷水
Lời thoại trong băng (Transcript):
科学研究发现,用茶水煮米饭比用一般的水煮米饭更好。用茶水煮出来的米饭味道更加香甜,而且比普通米饭对我们的身体更有好处。长时间食用,我们的身体会更加健康。同时它也特别受到爱美女性的欢迎,因为吃茶水煮的米饭有减肥的作用。 问:根据录音,用什么水做米饭更好?
kē xué yán jiū fā xiàn , yòng chá shuǐ zhǔ mǐ fàn bǐ yòng yì bān de shuǐ zhǔ mǐ fàn gèng hǎo 。 yòng chá shuǐ zhǔ chū lái de mǐ fàn wèi dào gèng jiā xiāng tián , ér qiě bǐ pǔ tōng mǐ fàn duì wǒ men de shēn tǐ gèng yǒu hǎo chù 。 zhǎng shí jiān shí yòng , wǒ men de shēn tǐ huì gèng jiā jiàn kāng 。 tóng shí tā yě tè bié shòu dào ài měi nǚ xìng de huān yíng , yīn wèi chī chá shuǐ zhǔ de mǐ fàn yǒu jiǎn féi de zuò yòng 。 wèn : gēn jù lù yīn , yòng shén me shuǐ zuò mǐ fàn gèng hǎo ?
Nghĩa tiếng Việt: Nghiên cứu khoa học đã phát hiện ra rằng nấu cơm bằng trà tốt hơn nấu cơm bằng nước thông thường. Cơm nấu với trà có vị ngọt hơn và có lợi cho cơ thể hơn cơm thường. Cơ thể chúng ta sẽ khỏe mạnh hơn nếu tiêu thụ lâu dài. Đồng thời, nó còn được các chị em yêu thích làm đẹp đặc biệt ưa chuộng, bởi ăn cơm nấu với trà có thể giúp giảm cân. Hỏi: Theo ghi chép thì dùng loại nước nào để nấu cơm thì tốt hơn?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 科学研究发现,用茶水煮米饭比用一般的水煮米饭更好。用茶水煮出来的米饭味道更加香甜,而且比普通米饭对我们的身体更有好处。长时间食用,我们的身体会更加健康。同时它也特别受到爱美女性的欢迎,因为吃茶水煮的米饭有减肥的作用。 问:根据录音,用什么水做米饭更好?
  • Nghĩa tiếng Việt: Nghiên cứu khoa học đã phát hiện ra rằng nấu cơm bằng trà tốt hơn nấu cơm bằng nước thông thường. Cơm nấu với trà có vị ngọt hơn và có lợi cho cơ thể hơn cơm thường. Cơ thể chúng ta sẽ khỏe mạnh hơn nếu tiêu thụ lâu dài. Đồng thời, nó còn được các chị em yêu thích làm đẹp đặc biệt ưa chuộng, bởi ăn cơm nấu với trà có thể giúp giảm cân. Hỏi: Theo ghi chép thì dùng loại nước nào để nấu cơm thì tốt hơn?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 盐水
    • B. 茶水
    • C. 热水
    • D. 冷水
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “根据录音,用什么水做米饭更好?”, phương án B (茶水 — trà) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.
37

第37题:听长对话或短文,选择正确答案 问:这种米饭为什么受到女性的欢迎?

Phần 3: Nghe hội thoại dài / đoạn văn chọn đáp án
A 特别香甜
B 保护牙齿
C 有助减肥
D 颜色好看
Lời thoại trong băng (Transcript):
科学研究发现,用茶水煮米饭比用一般的水煮米饭更好。用茶水煮出来的米饭味道更加香甜,而且比普通米饭对我们的身体更有好处。长时间食用,我们的身体会更加健康。同时它也特别受到爱美女性的欢迎,因为吃茶水煮的米饭有减肥的作用。 问:这种米饭为什么受到女性的欢迎?
kē xué yán jiū fā xiàn , yòng chá shuǐ zhǔ mǐ fàn bǐ yòng yì bān de shuǐ zhǔ mǐ fàn gèng hǎo 。 yòng chá shuǐ zhǔ chū lái de mǐ fàn wèi dào gèng jiā xiāng tián , ér qiě bǐ pǔ tōng mǐ fàn duì wǒ men de shēn tǐ gèng yǒu hǎo chù 。 zhǎng shí jiān shí yòng , wǒ men de shēn tǐ huì gèng jiā jiàn kāng 。 tóng shí tā yě tè bié shòu dào ài měi nǚ xìng de huān yíng , yīn wèi chī chá shuǐ zhǔ de mǐ fàn yǒu jiǎn féi de zuò yòng 。 wèn : zhè zhǒng mǐ fàn wèi shén me shòu dào nǚ xìng de huān yíng ?
Nghĩa tiếng Việt: Nghiên cứu khoa học đã phát hiện ra rằng nấu cơm bằng trà tốt hơn nấu cơm bằng nước thông thường. Cơm nấu với trà có vị ngọt hơn và có lợi cho cơ thể hơn cơm thường. Cơ thể chúng ta sẽ khỏe mạnh hơn nếu tiêu thụ lâu dài. Đồng thời, nó còn được các chị em yêu thích làm đẹp đặc biệt ưa chuộng, bởi ăn cơm nấu với trà có thể giúp giảm cân. Câu hỏi: Tại sao loại gạo này lại được phụ nữ ưa chuộng đến vậy?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 科学研究发现,用茶水煮米饭比用一般的水煮米饭更好。用茶水煮出来的米饭味道更加香甜,而且比普通米饭对我们的身体更有好处。长时间食用,我们的身体会更加健康。同时它也特别受到爱美女性的欢迎,因为吃茶水煮的米饭有减肥的作用。 问:这种米饭为什么受到女性的欢迎?
  • Nghĩa tiếng Việt: Nghiên cứu khoa học đã phát hiện ra rằng nấu cơm bằng trà tốt hơn nấu cơm bằng nước thông thường. Cơm nấu với trà có vị ngọt hơn và có lợi cho cơ thể hơn cơm thường. Cơ thể chúng ta sẽ khỏe mạnh hơn nếu tiêu thụ lâu dài. Đồng thời, nó còn được các chị em yêu thích làm đẹp đặc biệt ưa chuộng, bởi ăn cơm nấu với trà có thể giúp giảm cân. Câu hỏi: Tại sao loại gạo này lại được phụ nữ ưa chuộng đến vậy?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 特别香甜
    • B. 保护牙齿
    • C. 有助减肥
    • D. 颜色好看
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “这种米饭为什么受到女性的欢迎?”, phương án C (有助减肥 — Giúp giảm cân) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.
38

第38题:听长对话或短文,选择正确答案 问:孩子用什么办法来吸引父母的注意?

Phần 3: Nghe hội thoại dài / đoạn văn chọn đáp án
A 叫喊
B 大哭
C 乱动
D 点头
Lời thoại trong băng (Transcript):
孩子们都希望父母能够多关心他们,即使是刚出生不久的孩子也是这样。他们大声地哭 问:孩子用什么办法来吸引父母的注意?
hái zi men dōu xī wàng fù mǔ néng gòu duō guān xīn tā men , jí shǐ shì gāng chū shēng bù jiǔ de hái zi yě shì zhè yàng 。 tā men dà shēng dì kū wèn : hái zi yòng shén me bàn fǎ lái xī yǐn fù mǔ de zhù yì ?
Nghĩa tiếng Việt: Trẻ em đều mong rằng cha mẹ sẽ quan tâm đến mình nhiều hơn, kể cả những đứa trẻ mới chào đời. Họ khóc rất to. Hỏi: Trẻ em sử dụng những phương pháp nào để thu hút sự chú ý của cha mẹ?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 孩子们都希望父母能够多关心他们,即使是刚出生不久的孩子也是这样。他们大声地哭 问:孩子用什么办法来吸引父母的注意?
  • Nghĩa tiếng Việt: Trẻ em đều mong rằng cha mẹ sẽ quan tâm đến mình nhiều hơn, kể cả những đứa trẻ mới chào đời. Họ khóc rất to. Hỏi: Trẻ em sử dụng những phương pháp nào để thu hút sự chú ý của cha mẹ?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 叫喊
    • B. 大哭
    • C. 乱动
    • D. 点头
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “孩子用什么办法来吸引父母的注意?”, phương án B (大哭 — khóc to) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.
39

第39题:听长对话或短文,选择正确答案 问:孩子哭的时候父母应该怎么做?

Phần 3: Nghe hội thoại dài / đoạn văn chọn đáp án
A 抱他
B 喂奶
C 对他笑
D 和他说话
Lời thoại trong băng (Transcript):
孩子们都希望父母能够多关心他们,即使是刚出生不久的孩子也是这样。他们大声地哭 问:孩子哭的时候父母应该怎么做?
hái zi men dōu xī wàng fù mǔ néng gòu duō guān xīn tā men , jí shǐ shì gāng chū shēng bù jiǔ de hái zi yě shì zhè yàng 。 tā men dà shēng dì kū wèn : hái zi kū de shí hòu fù mǔ yīng gāi zěn me zuò ?
Nghĩa tiếng Việt: Trẻ em đều mong rằng cha mẹ sẽ quan tâm đến mình nhiều hơn, kể cả những đứa trẻ mới chào đời. Họ khóc rất to. Câu hỏi: Cha mẹ nên làm gì khi con khóc?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 孩子们都希望父母能够多关心他们,即使是刚出生不久的孩子也是这样。他们大声地哭 问:孩子哭的时候父母应该怎么做?
  • Nghĩa tiếng Việt: Trẻ em đều mong rằng cha mẹ sẽ quan tâm đến mình nhiều hơn, kể cả những đứa trẻ mới chào đời. Họ khóc rất to. Câu hỏi: Cha mẹ nên làm gì khi con khóc?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 抱他
    • B. 喂奶
    • C. 对他笑
    • D. 和他说话
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “孩子哭的时候父母应该怎么做?”, phương án A (抱他 — ôm anh ấy) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.
40

第40题:听长对话或短文,选择正确答案 问:听到要收600块时,医生的心情怎么样?

Phần 3: Nghe hội thoại dài / đoạn văn chọn đáp án
A 害怕
B 满意
C 吃惊
D 难过
Lời thoại trong băng (Transcript):
一个医生家的电视坏了,他打电话叫来一个修电视的工人。工人修了一个小时,终于把电视修好了。工人对医生说:“600块!”“你说什么?600块?我当医生一小时也赚不了这么多钱!”“是啊!”工人慢慢地说,“我当医生的时候也是。” 问:听到要收600块时,医生的心情怎么样?
yí gè yī shēng jiā de diàn shì huài le , tā dǎ diàn huà jiào lái yí gè xiū diàn shì de gōng rén 。 gōng rén xiū le yí gè xiǎo shí , zhōng yú bǎ diàn shì xiū hǎo le 。 gōng rén duì yī shēng shuō :“600 kuài !”“ nǐ shuō shén me ?600 kuài ? wǒ dāng yī shēng yī xiǎo shí yě zhuàn bù liǎo zhè me duō qián !”“ shì a !” gōng rén màn màn dì shuō ,“ wǒ dāng yī shēng de shí hòu yě shì 。” wèn : tīng dào yào shōu 600 kuài shí , yī shēng de xīn qíng zěn me yàng ?
Nghĩa tiếng Việt: Một chiếc TV của bác sĩ bị hỏng và ông ấy đã gọi thợ sửa TV. Các công nhân làm việc suốt một giờ và cuối cùng cũng sửa được chiếc TV. Người công nhân nói với bác sĩ: “600 tệ!” "Anh nói gì cơ? 600 nhân dân tệ? Làm bác sĩ trong một giờ tôi không thể kiếm được nhiều tiền như vậy!" "Vâng!" Người công nhân chậm rãi nói: “Khi còn là bác sĩ, tôi cũng làm như vậy.” Câu hỏi: Bác sĩ cảm thấy thế nào khi nghe tin mình sẽ bị tính phí 600 nhân dân tệ?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 一个医生家的电视坏了,他打电话叫来一个修电视的工人。工人修了一个小时,终于把电视修好了。工人对医生说:“600块!”“你说什么?600块?我当医生一小时也赚不了这么多钱!”“是啊!”工人慢慢地说,“我当医生的时候也是。” 问:听到要收600块时,医生的心情怎么样?
  • Nghĩa tiếng Việt: Một chiếc TV của bác sĩ bị hỏng và ông ấy đã gọi thợ sửa TV. Các công nhân làm việc suốt một giờ và cuối cùng cũng sửa được chiếc TV. Người công nhân nói với bác sĩ: “600 tệ!” "Anh nói gì cơ? 600 nhân dân tệ? Làm bác sĩ trong một giờ tôi không thể kiếm được nhiều tiền như vậy!" "Vâng!" Người công nhân chậm rãi nói: “Khi còn là bác sĩ, tôi cũng làm như vậy.” Câu hỏi: Bác sĩ cảm thấy thế nào khi nghe tin mình sẽ bị tính phí 600 nhân dân tệ?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 害怕
    • B. 满意
    • C. 吃惊
    • D. 难过
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “听到要收600块时,医生的心情怎么样?”, phương án C (吃惊 — ngạc nhiên) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.
41

第41题:听长对话或短文,选择正确答案 问:这个工人以前是做什么工作的?

Phần 3: Nghe hội thoại dài / đoạn văn chọn đáp án
A 老板
B 医生
C 演员
D 司机
Lời thoại trong băng (Transcript):
一个医生家的电视坏了,他打电话叫来一个修电视的工人。工人修了一个小时,终于把电视修好了。工人对医生说:“600块!”“你说什么?600块?我当医生一小时也赚不了这么多钱!”“是啊!”工人慢慢地说,“我当医生的时候也是。” 问:这个工人以前是做什么工作的?
yí gè yī shēng jiā de diàn shì huài le , tā dǎ diàn huà jiào lái yí gè xiū diàn shì de gōng rén 。 gōng rén xiū le yí gè xiǎo shí , zhōng yú bǎ diàn shì xiū hǎo le 。 gōng rén duì yī shēng shuō :“600 kuài !”“ nǐ shuō shén me ?600 kuài ? wǒ dāng yī shēng yī xiǎo shí yě zhuàn bù liǎo zhè me duō qián !”“ shì a !” gōng rén màn màn dì shuō ,“ wǒ dāng yī shēng de shí hòu yě shì 。” wèn : zhè ge gōng rén yǐ qián shì zuò shén me gōng zuò de ?
Nghĩa tiếng Việt: Một chiếc TV của bác sĩ bị hỏng và ông ấy đã gọi thợ sửa TV. Các công nhân làm việc suốt một giờ và cuối cùng cũng sửa được chiếc TV. Người công nhân nói với bác sĩ: “600 tệ!” "Anh nói gì cơ? 600 nhân dân tệ? Làm bác sĩ một giờ tôi không thể kiếm được nhiều tiền như vậy!" "Vâng!" Người công nhân chậm rãi nói: “Khi còn là bác sĩ, tôi cũng làm như vậy.” Câu hỏi: Người công nhân này trước đây đã làm gì?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 一个医生家的电视坏了,他打电话叫来一个修电视的工人。工人修了一个小时,终于把电视修好了。工人对医生说:“600块!”“你说什么?600块?我当医生一小时也赚不了这么多钱!”“是啊!”工人慢慢地说,“我当医生的时候也是。” 问:这个工人以前是做什么工作的?
  • Nghĩa tiếng Việt: Một chiếc TV của bác sĩ bị hỏng và ông ấy đã gọi thợ sửa TV. Các công nhân làm việc suốt một giờ và cuối cùng cũng sửa được chiếc TV. Người công nhân nói với bác sĩ: “600 tệ!” "Anh nói gì cơ? 600 nhân dân tệ? Làm bác sĩ một giờ tôi không thể kiếm được nhiều tiền như vậy!" "Vâng!" Người công nhân chậm rãi nói: “Khi còn là bác sĩ, tôi cũng làm như vậy.” Câu hỏi: Người công nhân này trước đây đã làm gì?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 老板
    • B. 医生
    • C. 演员
    • D. 司机
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “这个工人以前是做什么工作的?”, phương án B (医生 — bác sĩ) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.
42

第42题:听长对话或短文,选择正确答案 问:为什么人们去北京常常带回烤鸭作为礼物?

Phần 3: Nghe hội thoại dài / đoạn văn chọn đáp án
A 很好吃
B 有特色
C 很贵重
D 方便带
Lời thoại trong băng (Transcript):
中国人出门,特别是出远门的时候总不忘给亲朋好友带点儿礼物回去,吃的、用的,什么都可以,但是最好是有地方特色的东西,如去北京就带烤鸭,去上海就带衣服。同时,送礼物的时候也要让人知道,这东西是从很远的地方带回来的,因为礼物贵重不贵重是第二位的,重要的是不远千里带回礼物的心意。 问:为什么人们去北京常常带回烤鸭作为礼物?
zhōng guó rén chū mén , tè bié shì chū yuǎn mén de shí hòu zǒng bù wàng gěi qīn péng hǎo yǒu dài diǎn ér lǐ wù huí qù , chī de 、 yòng de , shén me dōu kě yǐ , dàn shì zuì hǎo shì yǒu dì fāng tè sè de dōng xī , rú qù běi jīng jiù dài kǎo yā , qù shàng hǎi jiù dài yī fú 。 tóng shí , sòng lǐ wù de shí hòu yě yào ràng rén zhī dào , zhè dōng xī shì cóng hěn yuǎn de dì fāng dài huí lái de , yīn wèi lǐ wù guì zhòng bù guì zhòng shì dì èr wèi de , zhòng yào de shì bù yuǎn qiān lǐ dài huí lǐ wù de xīn yì 。 wèn : wèi shén me rén men qù běi jīng cháng cháng dài huí kǎo yā zuò wéi lǐ wù ?
Nghĩa tiếng Việt: Người Trung Quốc không bao giờ quên mang theo một số quà tặng cho người thân, bạn bè khi ra ngoài, đặc biệt là khi đi xa. Thực phẩm, nhu yếu phẩm hàng ngày, cái gì cũng được, nhưng tốt nhất nên có thứ gì đó mang nét đặc trưng của địa phương. Ví dụ như mang theo vịt quay khi đến Bắc Kinh và mang theo quần áo khi đến Thượng Hải. Đồng thời, khi tặng quà, mọi người cũng nên biết đồ đó được mang về từ nơi xa, vì món quà đó có giá trị hay không chỉ là thứ yếu. Điều quan trọng là ý định mang món quà từ xa ngàn dặm về. Câu hỏi: Tại sao người ta thường mang vịt quay về làm quà khi đi Bắc Kinh?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 中国人出门,特别是出远门的时候总不忘给亲朋好友带点儿礼物回去,吃的、用的,什么都可以,但是最好是有地方特色的东西,如去北京就带烤鸭,去上海就带衣服。同时,送礼物的时候也要让人知道,这东西是从很远的地方带回来的,因为礼物贵重不贵重是第二位的,重要的是不远千里带回礼物的心意。 问:为什么人们去北京常常带回烤鸭作为礼物?
  • Nghĩa tiếng Việt: Người Trung Quốc không bao giờ quên mang theo một số quà tặng cho người thân, bạn bè khi ra ngoài, đặc biệt là khi đi xa. Thực phẩm, nhu yếu phẩm hàng ngày, cái gì cũng được, nhưng tốt nhất nên có thứ gì đó mang nét đặc trưng của địa phương. Ví dụ như mang theo vịt quay khi đến Bắc Kinh và mang theo quần áo khi đến Thượng Hải. Đồng thời, khi tặng quà, mọi người cũng nên biết đồ đó được mang về từ nơi xa, vì món quà đó có giá trị hay không chỉ là thứ yếu. Điều quan trọng là ý định mang món quà từ xa ngàn dặm về. Câu hỏi: Tại sao người ta thường mang vịt quay về làm quà khi đi Bắc Kinh?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 很好吃
    • B. 有特色
    • C. 很贵重
    • D. 方便带
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “为什么人们去北京常常带回烤鸭作为礼物?”, phương án B (有特色 — Đặc sắc) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.
43

第43题:听长对话或短文,选择正确答案 问:中国人收礼物最看重什么?

Phần 3: Nghe hội thoại dài / đoạn văn chọn đáp án
A 礼物的价格
B 送礼的方式
C 包装的盒子
D 包含的心意
Lời thoại trong băng (Transcript):
中国人出门,特别是出远门的时候总不忘给亲朋好友带点儿礼物回去,吃的、用的,什么都可以,但是最好是有地方特色的东西,如去北京就带烤鸭,去上海就带衣服。同时,送礼物的时候也要让人知道,这东西是从很远的地方带回来的,因为礼物贵重不贵重是第二位的,重要的是不远千里带回礼物的心意。 问:中国人收礼物最看重什么?
zhōng guó rén chū mén , tè bié shì chū yuǎn mén de shí hòu zǒng bù wàng gěi qīn péng hǎo yǒu dài diǎn ér lǐ wù huí qù , chī de 、 yòng de , shén me dōu kě yǐ , dàn shì zuì hǎo shì yǒu dì fāng tè sè de dōng xī , rú qù běi jīng jiù dài kǎo yā , qù shàng hǎi jiù dài yī fú 。 tóng shí , sòng lǐ wù de shí hòu yě yào ràng rén zhī dào , zhè dōng xī shì cóng hěn yuǎn de dì fāng dài huí lái de , yīn wèi lǐ wù guì zhòng bù guì zhòng shì dì èr wèi de , zhòng yào de shì bù yuǎn qiān lǐ dài huí lǐ wù de xīn yì 。 wèn : zhōng guó rén shōu lǐ wù zuì kàn zhòng shén me ?
Nghĩa tiếng Việt: Người Trung Quốc không bao giờ quên mang theo một số quà tặng cho người thân, bạn bè khi ra ngoài, đặc biệt là khi đi xa. Thực phẩm, nhu yếu phẩm hàng ngày, cái gì cũng được, nhưng tốt nhất nên có thứ gì đó mang nét đặc trưng của địa phương. Ví dụ như mang theo vịt quay khi đến Bắc Kinh và mang theo quần áo khi đến Thượng Hải. Đồng thời, khi tặng quà, mọi người cũng nên biết đồ đó được mang về từ nơi xa, vì món quà đó có giá trị hay không chỉ là thứ yếu. Điều quan trọng là ý định mang món quà từ xa ngàn dặm về. Câu hỏi: Người Trung Quốc coi trọng điều gì nhất khi nhận quà?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 中国人出门,特别是出远门的时候总不忘给亲朋好友带点儿礼物回去,吃的、用的,什么都可以,但是最好是有地方特色的东西,如去北京就带烤鸭,去上海就带衣服。同时,送礼物的时候也要让人知道,这东西是从很远的地方带回来的,因为礼物贵重不贵重是第二位的,重要的是不远千里带回礼物的心意。 问:中国人收礼物最看重什么?
  • Nghĩa tiếng Việt: Người Trung Quốc không bao giờ quên mang theo một số quà tặng cho người thân, bạn bè khi ra ngoài, đặc biệt là khi đi xa. Thực phẩm, nhu yếu phẩm hàng ngày, cái gì cũng được, nhưng tốt nhất nên có thứ gì đó mang nét đặc trưng của địa phương. Ví dụ như mang theo vịt quay khi đến Bắc Kinh và mang theo quần áo khi đến Thượng Hải. Đồng thời, khi tặng quà, mọi người cũng nên biết đồ đó được mang về từ nơi xa, vì món quà đó có giá trị hay không chỉ là thứ yếu. Điều quan trọng là ý định mang món quà từ xa ngàn dặm về. Câu hỏi: Người Trung Quốc coi trọng điều gì nhất khi nhận quà?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 礼物的价格
    • B. 送礼的方式
    • C. 包装的盒子
    • D. 包含的心意
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “中国人收礼物最看重什么?”, phương án D (包含的心意 — Chứa đựng những suy nghĩ) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.
44

第44题:听长对话或短文,选择正确答案 问:说话人是干什么的?

Phần 3: Nghe hội thoại dài / đoạn văn chọn đáp án
A 司机
B 演员
C 导游
D 教师
Lời thoại trong băng (Transcript):
大家好!我叫李好,很高兴认识你们。在接下来的三天中,我们为大家安排了非常丰富的活动。我们要去爬山,去海边玩儿水,当然还要尝一尝这儿新鲜的海鱼。这三天里大家可能会很忙、很累,但是也会很愉快。请大家记下我的电话:13812345678。如果你们需要任何帮助,请和我联系。谢谢大家! 问:说话人是干什么的?
dà jiā hǎo ! wǒ jiào lǐ hǎo , hěn gāo xìng rèn shí nǐ men 。 zài jiē xià lái de sān tiān zhōng , wǒ men wèi dà jiā ān pái le fēi cháng fēng fù de huó dòng 。 wǒ men yào qù pá shān , qù hǎi biān wán ér shuǐ , dāng rán hái yào cháng yī chǎng zhè ér xīn xiān de hǎi yú 。 zhè sān tiān lǐ dà jiā kě néng huì hěn máng 、 hěn lèi , dàn shì yě huì hěn yú kuài 。 qǐng dà jiā jì xià wǒ de diàn huà :13812345678。 rú guǒ nǐ men xū yào rèn hé bāng zhù , qǐng hé wǒ lián xì 。 xiè xiè dà jiā ! wèn : shuō huà rén shì gàn shén me de ?
Nghĩa tiếng Việt: Xin chào tất cả mọi người! Tôi tên là Lý Hạo, rất vui được gặp bạn. Trong ba ngày tới, chúng tôi đã sắp xếp rất nhiều hoạt động cho mọi người. Chúng tôi sẽ leo núi, chơi đùa dưới nước ở bãi biển và tất nhiên là thử món cá biển tươi ngon ở đây. Mọi người có thể rất bận rộn và mệt mỏi trong ba ngày này, nhưng cũng sẽ rất thú vị. Vui lòng ghi lại số điện thoại của tôi: 13812345678. Nếu bạn cần trợ giúp gì, vui lòng liên hệ với tôi. Cảm ơn tất cả các bạn! Câu hỏi: Người nói làm gì?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 大家好!我叫李好,很高兴认识你们。在接下来的三天中,我们为大家安排了非常丰富的活动。我们要去爬山,去海边玩儿水,当然还要尝一尝这儿新鲜的海鱼。这三天里大家可能会很忙、很累,但是也会很愉快。请大家记下我的电话:13812345678。如果你们需要任何帮助,请和我联系。谢谢大家! 问:说话人是干什么的?
  • Nghĩa tiếng Việt: Xin chào tất cả mọi người! Tôi tên là Lý Hạo, rất vui được gặp bạn. Trong ba ngày tới, chúng tôi đã sắp xếp rất nhiều hoạt động cho mọi người. Chúng tôi sẽ leo núi, chơi đùa dưới nước ở bãi biển và tất nhiên là thử món cá biển tươi ngon ở đây. Mọi người có thể rất bận rộn và mệt mỏi trong ba ngày này, nhưng cũng sẽ rất thú vị. Vui lòng ghi lại số điện thoại của tôi: 13812345678. Nếu bạn cần trợ giúp gì, vui lòng liên hệ với tôi. Cảm ơn tất cả các bạn! Câu hỏi: Người nói làm gì?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 司机
    • B. 演员
    • C. 导游
    • D. 教师
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “说话人是干什么的?”, phương án C (导游 — hướng dẫn viên du lịch) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.
45

第45题:听长对话或短文,选择正确答案 问:除了玩儿以外,他们还要干什么?

Phần 3: Nghe hội thoại dài / đoạn văn chọn đáp án
A 拍照留念
B 观看表演
C 购买东西
D 品尝食品
Lời thoại trong băng (Transcript):
大家好!我叫李好,很高兴认识你们。在接下来的三天中,我们为大家安排了非常丰富的活动。我们要去爬山,去海边玩儿水,当然还要尝一尝这儿新鲜的海鱼。这三天里大家可能会很忙、很累,但是也会很愉快。请大家记下我的电话:13812345678。如果你们需要任何帮助,请和我联系。谢谢大家! 问:除了玩儿以外,他们还要干什么?
dà jiā hǎo ! wǒ jiào lǐ hǎo , hěn gāo xìng rèn shí nǐ men 。 zài jiē xià lái de sān tiān zhōng , wǒ men wèi dà jiā ān pái le fēi cháng fēng fù de huó dòng 。 wǒ men yào qù pá shān , qù hǎi biān wán ér shuǐ , dāng rán hái yào cháng yī chǎng zhè ér xīn xiān de hǎi yú 。 zhè sān tiān lǐ dà jiā kě néng huì hěn máng 、 hěn lèi , dàn shì yě huì hěn yú kuài 。 qǐng dà jiā jì xià wǒ de diàn huà :13812345678。 rú guǒ nǐ men xū yào rèn hé bāng zhù , qǐng hé wǒ lián xì 。 xiè xiè dà jiā ! wèn : chú le wán ér yǐ wài , tā men hái yào gàn shén me ?
Nghĩa tiếng Việt: Xin chào tất cả mọi người! Tôi tên là Lý Hạo, rất vui được gặp bạn. Trong ba ngày tới, chúng tôi đã sắp xếp rất nhiều hoạt động cho mọi người. Chúng tôi sẽ leo núi, chơi đùa dưới nước ở bãi biển và tất nhiên là thử món cá biển tươi ngon ở đây. Mọi người có thể rất bận rộn và mệt mỏi trong ba ngày này, nhưng cũng sẽ rất thú vị. Vui lòng ghi lại số điện thoại của tôi: 13812345678. Nếu bạn cần trợ giúp gì, vui lòng liên hệ với tôi. Cảm ơn tất cả các bạn! Q: Ngoài việc chơi game họ còn làm gì nữa?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 大家好!我叫李好,很高兴认识你们。在接下来的三天中,我们为大家安排了非常丰富的活动。我们要去爬山,去海边玩儿水,当然还要尝一尝这儿新鲜的海鱼。这三天里大家可能会很忙、很累,但是也会很愉快。请大家记下我的电话:13812345678。如果你们需要任何帮助,请和我联系。谢谢大家! 问:除了玩儿以外,他们还要干什么?
  • Nghĩa tiếng Việt: Xin chào tất cả mọi người! Tôi tên là Lý Hạo, rất vui được gặp bạn. Trong ba ngày tới, chúng tôi đã sắp xếp rất nhiều hoạt động cho mọi người. Chúng tôi sẽ leo núi, chơi đùa dưới nước ở bãi biển và tất nhiên là thử món cá biển tươi ngon ở đây. Mọi người có thể rất bận rộn và mệt mỏi trong ba ngày này, nhưng cũng sẽ rất thú vị. Vui lòng ghi lại số điện thoại của tôi: 13812345678. Nếu bạn cần trợ giúp gì, vui lòng liên hệ với tôi. Cảm ơn tất cả các bạn! Q: Ngoài việc chơi game họ còn làm gì nữa?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 拍照留念
    • B. 观看表演
    • C. 购买东西
    • D. 品尝食品
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “除了玩儿以外,他们还要干什么?”, phương án D (品尝食品 — Nếm thức ăn) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.

Bạn Muốn Trải Nghiệm Phòng Thi Thật Chuẩn 机考?

Tham gia làm bài thi thử trực tuyến trên máy tính tại FoxHSK với hệ thống bấm giờ thực tế, chấm điểm ngay lập tức và giải thích chi tiết từng câu.

VÀO PHÒNG THI THỬ HSK 4 NGAY

Ôn Luyện & Thực Hành Cùng FoxHSK

Các công cụ và tài nguyên học tập hoàn toàn miễn phí được phát triển bởi FoxHSK

Chia sẻ bài viết:
Ban biên tập FoxHSK

Ban biên tập FoxHSK

Đội ngũ biên tập viên và cố vấn chuyên môn tại FoxHSK, phụ trách biên soạn, hiệu đính và thẩm định chất lượng giáo trình và đề thi HSK.

Bình luận & Thảo luận0

Bạn nghĩ gì về bài này?

Bảo vệ chống spam bởi Cloudflare Turnstile

Chưa có bình luận nào cho bài viết này

Hãy là người đầu tiên chia sẻ suy nghĩ hoặc tag @foxi để trao đổi cùng Cáo Foxi AI!