Chuyển đến nội dung chính
HSK 4MÃ H4-QZMN-01

Thi Thử & Tải Đề thi HSK 4 mã H4-QZMN-01 PDF có đáp án & Audio (Mô Phỏng Toàn Chân BLCUP Đề 01)

Tải xuống miễn phí đề thi HSK 4 mã đề H4-QZMN-01 (Bộ Mô Phỏng Toàn Chân HSK 4 BLCUP — Đề số 01) bản PDF chuẩn, kèm file nghe Audio CD gốc và đáp án giải thích chi tiết.

18 phút
FoxHSK Chrome Extension

Cài FoxHSK Chrome Extension để hỗ trợ dịch nhanh các câu tiếng Trung

Hướng dẫn cài đặt

1. Giới thiệu đề thi HSK 4 mã H4-QZMN-01 (Bộ Mô Phỏng Toàn Chân BLCUP — Đề số 01)

Bộ đề thi mô phỏng HSK Cấp 4 chuyên sâu mã đề H4-QZMN-01 thuộc giáo trình luyện thi thực chiến 《新HSK四级全真模拟测试题集》 (Bộ Đề Mô Phỏng Toàn Chân HSK 4 — Chủ biên Vương Nghiêu Mỹ, NXB Đại học Ngôn ngữ Bắc Kinh BLCUP phát hành). Đề thi gồm 100 câu hỏi phân bổ chuẩn xác theo cấu trúc khảo thí quốc tế Hanban (45 câu Nghe hiểu, 40 câu Đọc hiểu và 15 câu Viết), đi kèm file nghe Audio đĩa CD gốc tách từng câu, hình ảnh minh họa Flat Art sắc nét và lời giải chi tiết.

Thông Tin Chi Tiết
Cấp độ & Bộ sách HSK Cấp 4 (2.0) · Mô Phỏng Toàn Chân BLCUP
Mã đề H4-QZMN-01 (模拟试卷第 1 套)
Tổng số câu hỏi 100 câu (Nghe: 45 · Đọc: 40 · Viết: 15)
Thời gian làm bài 105 phút (Nghe: 30p, Đọc: 40p, Viết: 25p)
Tài liệu đính kèm File Đề PDF + File Đáp Án BLCUP PDF + Audio CD Gốc MP3

Chi tiết từng câu

Bảng điều khiển

PHẦN 1: NGHE HIỂU (45 câu)

Nghe đoạn văn phán đoán Đúng/Sai, hội thoại ngắn và hội thoại/đoạn văn dài chọn đáp án đúng

1

★ 小王有很多朋友。

Phần 1: Nghe đoạn văn phán đoán Đúng/Sai
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại trong băng (Transcript):
我真羡慕小王,他很会开玩笑,大家都喜欢和他做朋友。 ★ 小王有很多朋友。
wǒ zhēn xiàn mù xiǎo wáng , tā hěn huì kāi wán xiào , dà jiā dōu xǐ huān hé tā zuò péng yǒu 。 ★ xiǎo wáng yǒu hěn duō péng yǒu 。
Nghĩa tiếng Việt: Tôi thực sự ghen tị với Xiao Wang, anh ấy rất giỏi nói đùa và mọi người đều thích làm bạn với anh ấy. ★Xiao Wang có nhiều bạn bè.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 我真羡慕小王,他很会开玩笑,大家都喜欢和他做朋友。 ★ 小王有很多朋友。
  • Nghĩa tiếng Việt: Tôi thực sự ghen tị với Xiao Wang, anh ấy rất giỏi nói đùa và mọi người đều thích làm bạn với anh ấy. ★Xiao Wang có nhiều bạn bè.
  • Phân tích đối chiếu: Đối chiếu nội dung đoạn độc thoại “我真羡慕小王,他很会开玩笑,大家都喜欢和他做朋友。” với nhận định “★ 小王有很多朋友。” (Tiểu Vương có rất nhiều bạn bè), nhận định này là ĐÚNG so với thông tin được đưa ra trong bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là √ (ĐÚNG).
2

★ “我”来不及吃早饭。

Phần 1: Nghe đoạn văn phán đoán Đúng/Sai
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại trong băng (Transcript):
今天我一起床就来上班了,本来想到了公司吃点儿饼干的,没想到一直忙到现在。 ★ “我”来不及吃早饭。
jīn tiān wǒ yì qǐ chuáng jiù lái shàng bān le , běn lái xiǎng dào le gōng sī chī diǎn ér bǐng gān de , méi xiǎng dào yì zhí máng dào xiàn zài 。 ★ “ wǒ ” lái bù jí chī zǎo fàn 。
Nghĩa tiếng Việt: Hôm nay tôi đã đến làm việc ngay khi tôi thức dậy. Vốn dĩ tôi định ăn chút bánh quy ở công ty, nhưng không ngờ rằng mình lại bận rộn đến tận bây giờ. ★"Tôi" không có thời gian để ăn sáng.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 今天我一起床就来上班了,本来想到了公司吃点儿饼干的,没想到一直忙到现在。 ★ “我”来不及吃早饭。
  • Nghĩa tiếng Việt: Hôm nay tôi đã đến làm việc ngay khi tôi thức dậy. Vốn dĩ tôi định ăn chút bánh quy ở công ty, nhưng không ngờ rằng mình lại bận rộn đến tận bây giờ. ★"Tôi" không có thời gian để ăn sáng.
  • Phân tích đối chiếu: Đối chiếu nội dung đoạn độc thoại “今天我一起床就来上班了,本来想到了公司吃点儿饼干的,没想到一直忙到现在。” với nhận định “★ “我”来不及吃早饭。” (“Tôi” không có thời gian để ăn sáng), nhận định này là ĐÚNG so với thông tin được đưa ra trong bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là √ (ĐÚNG).
3

★ 说话人很可能是导游。

Phần 1: Nghe đoạn văn phán đoán Đúng/Sai
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại trong băng (Transcript):
山上的风景非常美,大家可以照相。请注意安全,两个小时以后我们在这儿集合。 ★ 说话人很可能是导游。
shān shàng de fēng jǐng fēi cháng měi , dà jiā kě yǐ zhào xiàng 。 qǐng zhù yì ān quán , liǎng gè xiǎo shí yǐ hòu wǒ men zài zhè ér jí hé 。 ★ shuō huà rén hěn kě néng shì dǎo yóu 。
Nghĩa tiếng Việt: Phong cảnh trên núi rất đẹp, ai cũng có thể chụp ảnh. Xin hãy an toàn, chúng ta sẽ gặp nhau ở đây sau hai giờ nữa. ★Người nói có lẽ là hướng dẫn viên du lịch.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 山上的风景非常美,大家可以照相。请注意安全,两个小时以后我们在这儿集合。 ★ 说话人很可能是导游。
  • Nghĩa tiếng Việt: Phong cảnh trên núi rất đẹp, ai cũng có thể chụp ảnh. Xin hãy an toàn, chúng ta sẽ gặp nhau ở đây sau hai giờ nữa. ★Người nói có lẽ là hướng dẫn viên du lịch.
  • Phân tích đối chiếu: Đối chiếu nội dung đoạn độc thoại “山上的风景非常美,大家可以照相。请注意安全,两个小时以后我们在这儿集合。” với nhận định “★ 说话人很可能是导游。” (Người nói rất có thể là một hướng dẫn viên du lịch), nhận định này là ĐÚNG so với thông tin được đưa ra trong bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là √ (ĐÚNG).
4

★ 说话人在飞机上。

Phần 1: Nghe đoạn văn phán đoán Đúng/Sai
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại trong băng (Transcript):
各位乘客,你们好!欢迎乘坐本次航班,很高兴为大家服务。 注:以下各套录音文本相同部分(包括开场白和说明)文字略。 ★ 说话人在飞机上。
gè wèi chéng kè , nǐ men hǎo ! huān yíng chéng zuò běn cì háng bān , hěn gāo xìng wèi dà jiā fú wù 。 zhù : yǐ xià gè tào lù yīn wén běn xiàng tóng bù fèn ( bāo kuò kāi chǎng bái hé shuō míng ) wén zì lüè 。 ★ shuō huà rén zài fēi jī shàng 。
Nghĩa tiếng Việt: Xin chào các hành khách! Chào mừng bạn đến với chuyến bay này, chúng tôi rất vui được phục vụ tất cả các bạn. Lưu ý: Các phần tương tự của các bộ văn bản ghi âm sau đây (bao gồm cả lời mở đầu và lời giải thích) đều được viết tắt. ★Người nói đang ở trên máy bay.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 各位乘客,你们好!欢迎乘坐本次航班,很高兴为大家服务。 注:以下各套录音文本相同部分(包括开场白和说明)文字略。 ★ 说话人在飞机上。
  • Nghĩa tiếng Việt: Xin chào các hành khách! Chào mừng bạn đến với chuyến bay này, chúng tôi rất vui được phục vụ tất cả các bạn. Lưu ý: Các phần tương tự của các bộ văn bản ghi âm sau đây (bao gồm cả lời mở đầu và lời giải thích) đều được viết tắt. ★Người nói đang ở trên máy bay.
  • Phân tích đối chiếu: Đối chiếu nội dung đoạn độc thoại “各位乘客,你们好!欢迎乘坐本次航班,很高兴为大家服务。 注:以下各套录音文本相同部分(包括开场白和说明)文字略。” với nhận định “★ 说话人在飞机上。” (Người nói đang ở trên máy bay), nhận định này là ĐÚNG so với thông tin được đưa ra trong bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là √ (ĐÚNG).
5

★ “我”很喜欢做饭。

Phần 1: Nghe đoạn văn phán đoán Đúng/Sai
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại trong băng (Transcript):
我希望买一个大房子,可以请朋友来家里玩儿。房间里一定要有一个大大的厨房,因为 我妻子可爱做饭啦。 ★ “我”很喜欢做饭。
wǒ xī wàng mǎi yí gè dà fáng zi , kě yǐ qǐng péng yǒu lái jiā lǐ wán ér 。 fáng jiān lǐ yí dìng yào yǒu yí gè dà dà de chú fáng , yīn wèi wǒ qī zǐ kě ài zuò fàn la 。 ★ “ wǒ ” hěn xǐ huān zuò fàn 。
Nghĩa tiếng Việt: Tôi mong mua được một căn nhà lớn để có thể mời bạn bè đến chơi ở nhà. Chắc hẳn trong phòng phải có một căn bếp lớn vì vợ tôi rất thích nấu nướng. ★"Tôi" rất thích nấu ăn.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 我希望买一个大房子,可以请朋友来家里玩儿。房间里一定要有一个大大的厨房,因为 我妻子可爱做饭啦。 ★ “我”很喜欢做饭。
  • Nghĩa tiếng Việt: Tôi mong mua được một căn nhà lớn để có thể mời bạn bè đến chơi ở nhà. Chắc hẳn trong phòng phải có một căn bếp lớn vì vợ tôi rất thích nấu nướng. ★"Tôi" rất thích nấu ăn.
  • Phân tích đối chiếu: Đối chiếu nội dung đoạn độc thoại “我希望买一个大房子,可以请朋友来家里玩儿。房间里一定要有一个大大的厨房,因为 我妻子可爱做饭啦。” với nhận định “★ “我”很喜欢做饭。” (“Tôi” rất thích nấu ăn), nhận định này là SAI so với thông tin được đưa ra trong bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là × (SAI).
6

★ “我”很喜欢在网上看电影。

Phần 1: Nghe đoạn văn phán đoán Đúng/Sai
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại trong băng (Transcript):
我喜欢看电影,可是电影票太贵了,一张80块!我没有那么多钱,只好上网看电影。喉, 没办法。 ★ “我”很喜欢在网上看电影。
wǒ xǐ huān kàn diàn yǐng , kě shì diàn yǐng piào tài guì le , yī zhāng 80 kuài ! wǒ méi yǒu nà me duō qián , zhǐ hǎo shàng wǎng kàn diàn yǐng 。 hóu , méi bàn fǎ 。 ★ “ wǒ ” hěn xǐ huān zài wǎng shàng kàn diàn yǐng 。
Nghĩa tiếng Việt: Tôi thích xem phim nhưng vé xem phim đắt quá, 80 tệ một vé! Tôi không có nhiều tiền nên phải xem phim trực tuyến. Cổ họng, tôi không thể làm gì được. ★"Tôi" thích xem phim trực tuyến.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 我喜欢看电影,可是电影票太贵了,一张80块!我没有那么多钱,只好上网看电影。喉, 没办法。 ★ “我”很喜欢在网上看电影。
  • Nghĩa tiếng Việt: Tôi thích xem phim nhưng vé xem phim đắt quá, 80 tệ một vé! Tôi không có nhiều tiền nên phải xem phim trực tuyến. Cổ họng, tôi không thể làm gì được. ★"Tôi" thích xem phim trực tuyến.
  • Phân tích đối chiếu: Đối chiếu nội dung đoạn độc thoại “我喜欢看电影,可是电影票太贵了,一张80块!我没有那么多钱,只好上网看电影。喉, 没办法。” với nhận định “★ “我”很喜欢在网上看电影。” (“Tôi” thích xem phim trực tuyến), nhận định này là SAI so với thông tin được đưa ra trong bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là × (SAI).
7

★ “我”在买东西。

Phần 1: Nghe đoạn văn phán đoán Đúng/Sai
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại trong băng (Transcript):
你好!我要换钱。请问一美元换多少人民币? ★ “我”在买东西。
nǐ hǎo ! wǒ yào huàn qián 。 qǐng wèn yī měi yuán huàn duō shǎo rén mín bì ? ★ “ wǒ ” zài mǎi dōng xī 。
Nghĩa tiếng Việt: Xin chào! Tôi muốn đổi tiền. Bao nhiêu RMB đổi được một đô la Mỹ? ★ "Tôi" đang mua thứ gì đó.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 你好!我要换钱。请问一美元换多少人民币? ★ “我”在买东西。
  • Nghĩa tiếng Việt: Xin chào! Tôi muốn đổi tiền. Bao nhiêu RMB đổi được một đô la Mỹ? ★ "Tôi" đang mua thứ gì đó.
  • Phân tích đối chiếu: Đối chiếu nội dung đoạn độc thoại “你好!我要换钱。请问一美元换多少人民币?” với nhận định “★ “我”在买东西。” (“Tôi” đang mua thứ gì đó), nhận định này là SAI so với thông tin được đưa ra trong bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là × (SAI).
8

★ 材料还没送过来。

Phần 1: Nghe đoạn văn phán đoán Đúng/Sai
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại trong băng (Transcript):
张经理,您要的材料都准备好了,请检查一下还有没有问题。如果还缺少什么的话,我 马上再给您送过来。 ★ 材料还没送过来。
zhāng jīng lǐ , nín yào de cái liào dōu zhǔn bèi hǎo le , qǐng jiǎn chá yī xià hái yǒu méi yǒu wèn tí 。 rú guǒ hái quē shǎo shén me de huà , wǒ mǎ shàng zài gěi nín sòng guò lái 。 ★ cái liào hái méi sòng guò lái 。
Nghĩa tiếng Việt: Giám đốc Zhang, tài liệu anh yêu cầu đã sẵn sàng. Vui lòng kiểm tra nếu có bất kỳ câu hỏi nào. Nếu còn thiếu gì tôi sẽ gửi ngay cho bạn. ★Tài liệu vẫn chưa được giao.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 张经理,您要的材料都准备好了,请检查一下还有没有问题。如果还缺少什么的话,我 马上再给您送过来。 ★ 材料还没送过来。
  • Nghĩa tiếng Việt: Giám đốc Zhang, tài liệu anh yêu cầu đã sẵn sàng. Vui lòng kiểm tra nếu có bất kỳ câu hỏi nào. Nếu còn thiếu gì tôi sẽ gửi ngay cho bạn. ★Tài liệu vẫn chưa được giao.
  • Phân tích đối chiếu: Đối chiếu nội dung đoạn độc thoại “张经理,您要的材料都准备好了,请检查一下还有没有问题。如果还缺少什么的话,我 马上再给您送过来。” với nhận định “★ 材料还没送过来。” (Vật liệu vẫn chưa được giao), nhận định này là SAI so với thông tin được đưa ra trong bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là × (SAI).
9

★ “我”来这家商店买东西很方便。

Phần 1: Nghe đoạn văn phán đoán Đúng/Sai
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại trong băng (Transcript):
这家商店虽然不大,但价格比较便宜,离我家也很近,所以我经常在这儿买东西。 ★ “我”来这家商店买东西很方便。
zhè jiā shāng diàn suī rán bù dà , dàn jià gé bǐ jiào pián yi , lí wǒ jiā yě hěn jìn , suǒ yǐ wǒ jīng cháng zài zhè ér mǎi dōng xī 。 ★ “ wǒ ” lái zhè jiā shāng diàn mǎi dōng xī hěn fāng biàn 。
Nghĩa tiếng Việt: Cửa hàng này tuy không lớn nhưng giá cả tương đối rẻ và lại rất gần nhà tôi nên tôi hay mua đồ ở đây. ★Rất thuận tiện cho “tôi” đến cửa hàng này để mua đồ.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 这家商店虽然不大,但价格比较便宜,离我家也很近,所以我经常在这儿买东西。 ★ “我”来这家商店买东西很方便。
  • Nghĩa tiếng Việt: Cửa hàng này tuy không lớn nhưng giá cả tương đối rẻ và lại rất gần nhà tôi nên tôi hay mua đồ ở đây. ★Rất thuận tiện cho “tôi” đến cửa hàng này để mua đồ.
  • Phân tích đối chiếu: Đối chiếu nội dung đoạn độc thoại “这家商店虽然不大,但价格比较便宜,离我家也很近,所以我经常在这儿买东西。” với nhận định “★ “我”来这家商店买东西很方便。” (Thật thuận tiện cho “tôi” đến cửa hàng này để mua đồ), nhận định này là ĐÚNG so với thông tin được đưa ra trong bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là √ (ĐÚNG).
10

★ “我”明天很可能要去大使馆。

Phần 1: Nghe đoạn văn phán đoán Đúng/Sai
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại trong băng (Transcript):
明天我要去办签证,我还从来还没办过,你能陪我一起去吗? ★ “我”明天很可能要去大使馆。
míng tiān wǒ yào qù bàn qiān zhèng , wǒ hái cóng lái hái méi bàn guò , nǐ néng péi wǒ yì qǐ qù ma ? ★ “ wǒ ” míng tiān hěn kě néng yào qù dà shǐ guǎn 。
Nghĩa tiếng Việt: Ngày mai tôi phải nộp đơn xin thị thực. Tôi chưa bao giờ làm điều đó trước đây. Bạn có thể đi cùng tôi được không? ★"Tôi" có thể sẽ đến đại sứ quán vào ngày mai.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 明天我要去办签证,我还从来还没办过,你能陪我一起去吗? ★ “我”明天很可能要去大使馆。
  • Nghĩa tiếng Việt: Ngày mai tôi phải nộp đơn xin thị thực. Tôi chưa bao giờ làm điều đó trước đây. Bạn có thể đi cùng tôi được không? ★"Tôi" có thể sẽ đến đại sứ quán vào ngày mai.
  • Phân tích đối chiếu: Đối chiếu nội dung đoạn độc thoại “明天我要去办签证,我还从来还没办过,你能陪我一起去吗?” với nhận định “★ “我”明天很可能要去大使馆。” ("Tôi" có lẽ sẽ đến đại sứ quán vào ngày mai), nhận định này là ĐÚNG so với thông tin được đưa ra trong bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là √ (ĐÚNG).
11

第11题:听对话,选择正确答案 问:他们最可能在干什么?

Phần 2: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A 上网
B 看小说
C 看电影
D 看电视
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:这都是什么啊?故事一点儿意思都没有,演员也不好看。 女:就是!真是白花了这么多钱买票。 问:他们最可能在干什么?
nán : zhè dōu shì shén me a ? gù shì yì diǎn ér yì si dōu méi yǒu , yǎn yuán yě bù hǎo kàn 。 nǚ : jiù shì ! zhēn shì bái huā le zhè me duō qián mǎi piào 。 wèn : tā men zuì kě néng zài gàn shén me ?
Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Đây là cái gì vậy? Câu chuyện không thú vị chút nào và diễn viên cũng không đẹp để xem. Người phụ nữ: Đúng vậy! Tôi đã tốn rất nhiều tiền vào vé mà chẳng được gì. Hỏi: Rất có thể họ đang làm gì?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男:这都是什么啊?故事一点儿意思都没有,演员也不好看。 女:就是!真是白花了这么多钱买票。 问:他们最可能在干什么?
  • Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Đây là cái gì vậy? Câu chuyện không thú vị chút nào và diễn viên cũng không đẹp để xem. Người phụ nữ: Đúng vậy! Tôi đã tốn rất nhiều tiền vào vé mà chẳng được gì. Hỏi: Rất có thể họ đang làm gì?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 上网
    • B. 看小说
    • C. 看电影
    • D. 看电视
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “他们最可能在干什么?”, phương án C (看电影 — xem phim) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.
12

第12题:听对话,选择正确答案 问:女的怎么了?

Phần 2: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A 牙疼
B 肚子疼
C 头疼
D 不想吃饭
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:哎呀,疼死了!我都不敢吃饭了! 男:谁让你吃那么多糖的?牙受不了了吧? 问:女的怎么了?
nǚ : āi yā , téng sǐ le ! wǒ dōu bù gǎn chī fàn le ! nán : shuí ràng nǐ chī nà me duō táng de ? yá shòu bù liǎo le ba ? wèn : nǚ de zěn me le ?
Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Ôi, đau quá! Tôi thậm chí còn không dám ăn nữa! Người đàn ông: Ai bảo em ăn nhiều đường thế? Không thể chịu đựng được nữa? Câu hỏi: Chuyện gì đã xảy ra với người phụ nữ?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女:哎呀,疼死了!我都不敢吃饭了! 男:谁让你吃那么多糖的?牙受不了了吧? 问:女的怎么了?
  • Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Ôi, đau quá! Tôi thậm chí còn không dám ăn nữa! Người đàn ông: Ai bảo em ăn nhiều đường thế? Không thể chịu đựng được nữa? Câu hỏi: Chuyện gì đã xảy ra với người phụ nữ?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 牙疼
    • B. 肚子疼
    • C. 头疼
    • D. 不想吃饭
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “女的怎么了?”, phương án A (牙疼 — Đau răng) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.
13

第13题:听对话,选择正确答案 问:女的觉得男的怎么样?

Phần 2: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A 不想考
B 考不上
C 开玩笑
D 态度好
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:我一定要考上重点大学。 女:不是我笑话你,就你现在的学习态度,还考重点大学! 问:女的觉得男的怎么样?
nán : wǒ yí dìng yào kǎo shàng zhòng diǎn dà xué 。 nǚ : bú shì wǒ xiào huà nǐ , jiù nǐ xiàn zài de xué xí tài dù , hái kǎo zhòng diǎn dà xué ! wèn : nǚ de jué de nán de zěn me yàng ?
Nghĩa tiếng Việt: Nam: Mình nhất định phải được nhận vào một trường đại học trọng điểm. Người phụ nữ: Tôi không cười nhạo bạn. Với thái độ học tập hiện tại, bạn vẫn được nhận vào trường trọng điểm! Câu hỏi: Phụ nữ nghĩ gì về đàn ông?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男:我一定要考上重点大学。 女:不是我笑话你,就你现在的学习态度,还考重点大学! 问:女的觉得男的怎么样?
  • Nghĩa tiếng Việt: Nam: Mình nhất định phải được nhận vào một trường đại học trọng điểm. Người phụ nữ: Tôi không cười nhạo bạn. Với thái độ học tập hiện tại, bạn vẫn được nhận vào trường trọng điểm! Câu hỏi: Phụ nữ nghĩ gì về đàn ông?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 不想考
    • B. 考不上
    • C. 开玩笑
    • D. 态度好
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “女的觉得男的怎么样?”, phương án B (考不上 — thất bại) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.
14

第14题:听对话,选择正确答案 问:男的可能是女的的什么人?

Phần 2: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A 哥哥
B 病人
C 儿子
D 爸爸
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:感冒了一定要好好儿休息,多喝水,还要按时吃药。 男:哎呀,知道啦!您都说了好几遍了,我又不是五岁的孩子。 问:男的可能是女的的什么人?
nǚ : gǎn mào le yí dìng yào hǎo hǎo ér xiū xī , duō hē shuǐ , hái yào àn shí chī yào 。 nán : āi yā , zhī dào la ! nín dōu shuō le hǎo jǐ biàn le , wǒ yòu bú shì wǔ suì de hái zi 。 wèn : nán de kě néng shì nǚ de de shén me rén ?
Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Nếu bị cảm thì phải nghỉ ngơi thật tốt, uống nhiều nước và uống thuốc đúng giờ. Người đàn ông: Rất tiếc, tôi hiểu rồi! Bạn đã nói điều đó nhiều lần, tôi không phải là một đứa trẻ năm tuổi. Câu hỏi: Người đàn ông có thể là ai đối với người phụ nữ?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女:感冒了一定要好好儿休息,多喝水,还要按时吃药。 男:哎呀,知道啦!您都说了好几遍了,我又不是五岁的孩子。 问:男的可能是女的的什么人?
  • Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Nếu bị cảm thì phải nghỉ ngơi thật tốt, uống nhiều nước và uống thuốc đúng giờ. Người đàn ông: Rất tiếc, tôi hiểu rồi! Bạn đã nói điều đó nhiều lần, tôi không phải là một đứa trẻ năm tuổi. Câu hỏi: Người đàn ông có thể là ai đối với người phụ nữ?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 哥哥
    • B. 病人
    • C. 儿子
    • D. 爸爸
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “男的可能是女的的什么人?”, phương án C (儿子 — con trai) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.
15

第15题:听对话,选择正确答案 问:他们最可能在哪儿?

Phần 2: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A 宾馆
B 饭馆
C 男的家
D 女的家
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:嗯,味道真不错!没想到你做饭这么好吃。 女:为了请你们吃饭,我专门学了一个星期呢! 问:他们最可能在哪儿?
nán : ń , wèi dào zhēn bù cuò ! méi xiǎng dào nǐ zuò fàn zhè me hǎo chī 。 nǚ : wèi le qǐng nǐ men chī fàn , wǒ zhuān mén xué le yí gè xīng qī ne ! wèn : tā men zuì kě néng zài nǎ ér ?
Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Chà, nó có vị rất ngon! Tôi không ngờ món ăn của bạn lại ngon đến thế. Người phụ nữ: Để đãi anh bữa tối, em đã học một tuần! Hỏi: Họ thường ở đâu nhất?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男:嗯,味道真不错!没想到你做饭这么好吃。 女:为了请你们吃饭,我专门学了一个星期呢! 问:他们最可能在哪儿?
  • Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Chà, nó có vị rất ngon! Tôi không ngờ món ăn của bạn lại ngon đến thế. Người phụ nữ: Để đãi anh bữa tối, em đã học một tuần! Hỏi: Họ thường ở đâu nhất?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 宾馆
    • B. 饭馆
    • C. 男的家
    • D. 女的家
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “他们最可能在哪儿?”, phương án D (女的家 — nhà của người phụ nữ) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.
16

第16题:听对话,选择正确答案 问:女的觉得怎么样?

Phần 2: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A 抱歉
B 难过
C 伤心
D 后悔
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:路上堵车太严重了。真是不好意思,让你们等了半个小时。 男:没关系,我们也是刚到。 问:女的觉得怎么样?
nǚ : lù shàng dǔ chē tài yán zhòng le 。 zhēn shì bù hǎo yì sī , ràng nǐ men děng le bàn gè xiǎo shí 。 nán : méi guān xì , wǒ men yě shì gāng dào 。 wèn : nǚ de jué de zěn me yàng ?
Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Tình trạng kẹt xe trên đường quá nghiêm trọng. Tôi thực sự xin lỗi vì đã để bạn phải đợi nửa tiếng. Người đàn ông: Không sao đâu, chúng tôi vừa mới đến thôi. Câu hỏi: Phụ nữ nghĩ gì?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女:路上堵车太严重了。真是不好意思,让你们等了半个小时。 男:没关系,我们也是刚到。 问:女的觉得怎么样?
  • Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Tình trạng kẹt xe trên đường quá nghiêm trọng. Tôi thực sự xin lỗi vì đã để bạn phải đợi nửa tiếng. Người đàn ông: Không sao đâu, chúng tôi vừa mới đến thôi. Câu hỏi: Phụ nữ nghĩ gì?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 抱歉
    • B. 难过
    • C. 伤心
    • D. 后悔
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “女的觉得怎么样?”, phương án A (抱歉 — xin lỗi) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.
17

第17题:听对话,选择正确答案 问:王林和他们最可能是什么关系?

Phần 2: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A 亲戚
B 邻居
C 同学
D 同事
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:你猜我今天在路上遇见谁了?王林! 女:是吗?毕业以后我还没见过他呢。 问:王林和他们最可能是什么关系?
nán : nǐ cāi wǒ jīn tiān zài lù shàng yù jiàn shuí le ? wáng lín ! nǚ : shì ma ? bì yè yǐ hòu wǒ hái méi jiàn guò tā ne 。 wèn : wáng lín hé tā men zuì kě néng shì shén me guān xì ?
Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Đoán xem hôm nay tôi đã gặp ai trên đường nào? Vương Lâm! Người phụ nữ: Thật sao? Tôi đã không gặp anh ấy kể từ khi tốt nghiệp. Hỏi: Vương Lâm và bọn họ có mối quan hệ khả dĩ nhất là gì?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男:你猜我今天在路上遇见谁了?王林! 女:是吗?毕业以后我还没见过他呢。 问:王林和他们最可能是什么关系?
  • Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Đoán xem hôm nay tôi đã gặp ai trên đường nào? Vương Lâm! Người phụ nữ: Thật sao? Tôi đã không gặp anh ấy kể từ khi tốt nghiệp. Hỏi: Vương Lâm và bọn họ có mối quan hệ khả dĩ nhất là gì?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 亲戚
    • B. 邻居
    • C. 同学
    • D. 同事
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “王林和他们最可能是什么关系?”, phương án C (同学 — bạn cùng lớp) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.
18

第18题:听对话,选择正确答案 问:他们可能在千什么?

Phần 2: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A 爬山
B 跑步
C 游泳
D 打游戏
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:累死了,我游不动了。 男:怎么才游了半个小时就受不了了?你真得好好儿锻炼身体了。 问:他们可能在千什么?
nǚ : lèi sǐ le , wǒ yóu bù dòng le 。 nán : zěn me cái yóu le bàn gè xiǎo shí jiù shòu bù liǎo le ? nǐ zhēn dé hǎo hǎo ér duàn liàn shēn tǐ le 。 wèn : tā men kě néng zài qiān shén me ?
Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Tôi mệt quá, không bơi được nữa. Người đàn ông: Tại sao tôi không thể chịu đựng được sau khi bơi chỉ nửa giờ? Bạn thực sự cần phải tập thể dục. Hỏi: Họ có thể ở đâu?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女:累死了,我游不动了。 男:怎么才游了半个小时就受不了了?你真得好好儿锻炼身体了。 问:他们可能在千什么?
  • Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Tôi mệt quá, không bơi được nữa. Người đàn ông: Tại sao tôi không thể chịu đựng được sau khi bơi chỉ nửa giờ? Bạn thực sự cần phải tập thể dục. Hỏi: Họ có thể ở đâu?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 爬山
    • B. 跑步
    • C. 游泳
    • D. 打游戏
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “他们可能在千什么?”, phương án C (游泳 — bơi lội) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.
19

第19题:听对话,选择正确答案 问:女的什么时候结婚?

Phần 2: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A 4月1号
B 4月25号
C 5月1号
D 6月1号
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:听说你5月1号结婚,这么大的事儿怎么也没通知我呢? 女:原来安排的是5月1号,可是4月25号我男朋友要出差去国外,所以我们只好推迟 了一个月。 问:女的什么时候结婚?
nán : tīng shuō nǐ 5 yuè 1 hào jié hūn , zhè me dà de shì ér zěn me yě méi tōng zhī wǒ ne ? nǚ : yuán lái ān pái de shì 5 yuè 1 hào , kě shì 4 yuè 25 hào wǒ nán péng yǒu yào chū chāi qù guó wài , suǒ yǐ wǒ men zhǐ hǎo tuī chí le yí gè yuè 。 wèn : nǚ de shén me shí hòu jié hūn ?
Nghĩa tiếng Việt: Nam: Tôi nghe nói bạn sẽ kết hôn vào ngày 1 tháng 5. Tại sao bạn không thông báo cho tôi về một sự kiện lớn như vậy? Người phụ nữ: Ban đầu dự định là ngày 1 tháng 5, nhưng bạn trai tôi đi công tác nước ngoài vào ngày 25 tháng 4 nên chúng tôi phải hoãn lại một tháng. Câu hỏi: Khi nào một người phụ nữ sẽ kết hôn?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男:听说你5月1号结婚,这么大的事儿怎么也没通知我呢? 女:原来安排的是5月1号,可是4月25号我男朋友要出差去国外,所以我们只好推迟 了一个月。 问:女的什么时候结婚?
  • Nghĩa tiếng Việt: Nam: Tôi nghe nói bạn sẽ kết hôn vào ngày 1 tháng 5. Tại sao bạn không thông báo cho tôi về một sự kiện lớn như vậy? Người phụ nữ: Ban đầu dự định là ngày 1 tháng 5, nhưng bạn trai tôi đi công tác nước ngoài vào ngày 25 tháng 4 nên chúng tôi phải hoãn lại một tháng. Câu hỏi: Khi nào một người phụ nữ sẽ kết hôn?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 4月1号
    • B. 4月25号
    • C. 5月1号
    • D. 6月1号
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “女的什么时候结婚?”, phương án D (6月1号 — ngày 1 tháng 6) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.
20

第20题:听对话,选择正确答案 问:男的认为自己的英语水平怎么样?

Phần 2: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A 非常好
B 不太好
C 不如女的
D 需要翻译
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:听说你要去国外参加国际会议,找到翻译了吗? 男:我的英语水平还需要翻译吗? 问:男的认为自己的英语水平怎么样?
nǚ : tīng shuō nǐ yào qù guó wài cān jiā guó jì huì yì , zhǎo dào fān yì le ma ? nán : wǒ de yīng yǔ shuǐ píng hái xū yào fān yì ma ? wèn : nán de rèn wéi zì jǐ de yīng yǔ shuǐ píng zěn me yàng ?
Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Tôi nghe nói bạn sắp tham dự một hội nghị quốc tế ở nước ngoài. Bạn đã tìm được người dịch chưa? Nam: Trình độ tiếng Anh của tôi thấp đến mức vẫn cần người phiên dịch? Câu hỏi: Đàn ông nghĩ gì về trình độ tiếng Anh của họ?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女:听说你要去国外参加国际会议,找到翻译了吗? 男:我的英语水平还需要翻译吗? 问:男的认为自己的英语水平怎么样?
  • Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Tôi nghe nói bạn sắp tham dự một hội nghị quốc tế ở nước ngoài. Bạn đã tìm được người dịch chưa? Nam: Trình độ tiếng Anh của tôi thấp đến mức vẫn cần người phiên dịch? Câu hỏi: Đàn ông nghĩ gì về trình độ tiếng Anh của họ?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 非常好
    • B. 不太好
    • C. 不如女的
    • D. 需要翻译
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “男的认为自己的英语水平怎么样?”, phương án A (非常好 — rất tốt) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.
21

第21题:听对话,选择正确答案 问:女的原来打算下班后做什么?

Phần 2: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A 加班
B 打电话
C 接孩子
D 等丈夫
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:李经理刚才打电话说今天咱们都得留下加班。 女:这可怎么办?今天我丈夫也在公司加班,那谁去学校接孩子啊? 问:女的原来打算下班后做什么?
nán : lǐ jīng lǐ gāng cái dǎ diàn huà shuō jīn tiān zán men dōu dé liú xià jiā bān 。 nǚ : zhè kě zěn me bàn ? jīn tiān wǒ zhàng fū yě zài gōng sī jiā bān , nà shuí qù xué xiào jiē hái zi a ? wèn : nǚ de yuán lái dǎ suàn xià bān hòu zuò shén me ?
Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Quản lý Li vừa gọi điện và nói rằng hôm nay tất cả chúng ta phải ở lại làm thêm giờ. Người phụ nữ: Tôi nên làm gì? Chồng tôi hôm nay cũng đi làm thêm ở công ty, vậy ai sẽ đón con tan trường? Câu hỏi: Ban đầu người phụ nữ dự định làm gì sau giờ làm việc?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男:李经理刚才打电话说今天咱们都得留下加班。 女:这可怎么办?今天我丈夫也在公司加班,那谁去学校接孩子啊? 问:女的原来打算下班后做什么?
  • Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Quản lý Li vừa gọi điện và nói rằng hôm nay tất cả chúng ta phải ở lại làm thêm giờ. Người phụ nữ: Tôi nên làm gì? Chồng tôi hôm nay cũng đi làm thêm ở công ty, vậy ai sẽ đón con tan trường? Câu hỏi: Ban đầu người phụ nữ dự định làm gì sau giờ làm việc?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 加班
    • B. 打电话
    • C. 接孩子
    • D. 等丈夫
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “女的原来打算下班后做什么?”, phương án C (接孩子 — Đón bọn trẻ) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.
22

第22题:听对话,选择正确答案 问:男的觉得女的眼晴怎么样?

Phần 2: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A 不难受
B 得检查
C 太累了
D 很奇怪
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:我的眼晴最近很难受,我得去医院仔细检查一下。 男:这还用检查?每天在电脑前一坐就是十几个小时,眼晴怎么能舒服呢? 问:男的觉得女的眼晴怎么样?
nǚ : wǒ de yǎn qíng zuì jìn hěn nán shòu , wǒ dé qù yī yuàn zǐ xì jiǎn chá yī xià 。 nán : zhè hái yòng jiǎn chá ? měi tiān zài diàn nǎo qián yī zuò jiù shì shí jǐ gè xiǎo shí , yǎn qíng zěn me néng shū fú ne ? wèn : nán de jué de nǚ de yǎn qíng zěn me yàng ?
Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Gần đây mắt tôi cảm thấy rất khó chịu. Tôi cần phải đến bệnh viện để kiểm tra cẩn thận. Người đàn ông: Cái này còn cần phải kiểm tra nữa không? Làm sao mắt bạn có thể thoải mái nếu bạn ngồi trước máy tính hơn mười giờ mỗi ngày? Câu hỏi: Đàn ông nghĩ gì về đôi mắt của phụ nữ?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女:我的眼晴最近很难受,我得去医院仔细检查一下。 男:这还用检查?每天在电脑前一坐就是十几个小时,眼晴怎么能舒服呢? 问:男的觉得女的眼晴怎么样?
  • Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Gần đây mắt tôi cảm thấy rất khó chịu. Tôi cần phải đến bệnh viện để kiểm tra cẩn thận. Người đàn ông: Cái này còn cần phải kiểm tra nữa không? Làm sao mắt bạn có thể thoải mái nếu bạn ngồi trước máy tính hơn mười giờ mỗi ngày? Câu hỏi: Đàn ông nghĩ gì về đôi mắt của phụ nữ?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 不难受
    • B. 得检查
    • C. 太累了
    • D. 很奇怪
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “男的觉得女的眼晴怎么样?”, phương án C (太累了 — quá mệt mỏi) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.
23

第23题:听对话,选择正确答案 问:男的可能在买什么?

Phần 2: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A 鞋
B 袜子
C 裤子
D 帽子
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:这条颜色不错,可是有点儿长。 女:那您试一下这条吧。 问:男的可能在买什么?
nán : zhè tiáo yán sè bù cuò , kě shì yǒu diǎn ér zhǎng 。 nǚ : nà nín shì yī xià zhè tiáo ba 。 wèn : nán de kě néng zài mǎi shén me ?
Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Màu của cái này đẹp đấy, nhưng nó hơi dài. Người phụ nữ: Vậy hãy thử cái này. Câu hỏi: Người đàn ông có thể mua gì?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男:这条颜色不错,可是有点儿长。 女:那您试一下这条吧。 问:男的可能在买什么?
  • Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Màu của cái này đẹp đấy, nhưng nó hơi dài. Người phụ nữ: Vậy hãy thử cái này. Câu hỏi: Người đàn ông có thể mua gì?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 鞋
    • B. 袜子
    • C. 裤子
    • D. 帽子
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “男的可能在买什么?”, phương án C (裤子 — quần) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.
24

第24题:听对话,选择正确答案 问:男的周末做什么了?

Phần 2: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A 加班
B 休息
C 出差
D 玩儿
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:这个周末你去哪儿玩儿了? 男:能去哪儿玩儿啊?和平时一样,一直在办公室,累死了。 问:男的周末做什么了?
nǚ : zhè ge zhōu mò nǐ qù nǎ ér wán ér le ? nán : néng qù nǎ ér wán ér a ? hé píng shí yī yàng , yì zhí zài bàn gōng shì , lèi sǐ le 。 wèn : nán de zhōu mò zuò shén me le ?
Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Cuối tuần này bạn đi chơi ở đâu? Người đàn ông: Chúng ta có thể đi chơi ở đâu? Như thường lệ, tôi ở văn phòng và cảm thấy kiệt sức. Câu hỏi: Người đàn ông làm gì vào cuối tuần?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女:这个周末你去哪儿玩儿了? 男:能去哪儿玩儿啊?和平时一样,一直在办公室,累死了。 问:男的周末做什么了?
  • Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Cuối tuần này bạn đi chơi ở đâu? Người đàn ông: Chúng ta có thể đi chơi ở đâu? Như thường lệ, tôi ở văn phòng và cảm thấy kiệt sức. Câu hỏi: Người đàn ông làm gì vào cuối tuần?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 加班
    • B. 休息
    • C. 出差
    • D. 玩儿
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “男的周末做什么了?”, phương án A (加班 — làm thêm giờ) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.
25

第25题:听对话,选择正确答案 问:女的心情怎么样?

Phần 2: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A 兴奋
B 后悔
C 抱歉
D 骄傲
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:别着急,经理还没到,开会时间推迟一个小时。 女:早知道这样,我就不用坐出租车来了,浪费了50块钱。 问:女的心情怎么样?
nán : bié zháo jí , jīng lǐ hái méi dào , kāi huì shí jiān tuī chí yí gè xiǎo shí 。 nǚ : zǎo zhī dào zhè yàng , wǒ jiù bù yòng zuò chū zū chē lái le , làng fèi le 50 kuài qián 。 wèn : nǚ de xīn qíng zěn me yàng ?
Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Đừng lo lắng, người quản lý vẫn chưa đến nên cuộc họp sẽ bị hoãn lại một tiếng. Người phụ nữ: Nếu tôi biết điều này thì tôi đã không phải đi taxi và lãng phí 50 nhân dân tệ. Câu hỏi: Người phụ nữ cảm thấy thế nào?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男:别着急,经理还没到,开会时间推迟一个小时。 女:早知道这样,我就不用坐出租车来了,浪费了50块钱。 问:女的心情怎么样?
  • Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Đừng lo lắng, người quản lý vẫn chưa đến nên cuộc họp sẽ bị hoãn lại một tiếng. Người phụ nữ: Nếu tôi biết điều này thì tôi đã không phải đi taxi và lãng phí 50 nhân dân tệ. Câu hỏi: Người phụ nữ cảm thấy thế nào?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 兴奋
    • B. 后悔
    • C. 抱歉
    • D. 骄傲
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “女的心情怎么样?”, phương án B (后悔 — Hối hận) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.
26

第26题:听长对话或短文,选择正确答案 问:男的在找什么?

Phần 3: Nghe hội thoại dài / đoạn văn chọn đáp án
A 沙发
B 杯子
C 钥匙
D 自行车
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:你见到我的自行车钥匙了吗? 女:没在桌子上吗?杯子旁边呢? 男:没有啊,我找过了。 女:那你看看沙发上有没有。 问:男的在找什么?
nán : nǐ jiàn dào wǒ de zì xíng chē yào shi le ma ? nǚ : méi zài zhuō zi shàng ma ? bēi zi páng biān ne ? nán : méi yǒu a , wǒ zhǎo guò le 。 nǚ : nà nǐ kàn kàn shā fā shàng yǒu méi yǒu 。 wèn : nán de zài zhǎo shén me ?
Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Bạn có thấy chìa khóa xe đạp của tôi không? Người phụ nữ: Không có trên bàn à? Còn bên cạnh chiếc cốc thì sao? Người đàn ông: Không, tôi đã tìm nó rồi. Người phụ nữ: Vậy hãy nhìn xem có thứ gì trên ghế sofa không. Câu hỏi: Người đàn ông đang tìm kiếm điều gì?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男:你见到我的自行车钥匙了吗? 女:没在桌子上吗?杯子旁边呢? 男:没有啊,我找过了。 女:那你看看沙发上有没有。 问:男的在找什么?
  • Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Bạn có thấy chìa khóa xe đạp của tôi không? Người phụ nữ: Không có trên bàn à? Còn bên cạnh chiếc cốc thì sao? Người đàn ông: Không, tôi đã tìm nó rồi. Người phụ nữ: Vậy hãy nhìn xem có thứ gì trên ghế sofa không. Câu hỏi: Người đàn ông đang tìm kiếm điều gì?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 沙发
    • B. 杯子
    • C. 钥匙
    • D. 自行车
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “男的在找什么?”, phương án C (钥匙 — chìa khóa) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.
27

第27题:听长对话或短文,选择正确答案 问:男的可能马上去做什么?

Phần 3: Nghe hội thoại dài / đoạn văn chọn đáp án
A 回国
B 开车
C 换衣服
D 参加会议
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:你看你,怎么穿得这么随便?还是换件衣服吧! 男:不用太正式吧?我去开车啦,咱们快点儿出发。 女:这可是一个国际会议,很多人参加,穿得太随便了不合适。 男:那好吧,我听你的。 问:男的可能马上去做什么?
nǚ : nǐ kàn nǐ , zěn me chuān dé zhè me suí biàn ? hái shì huàn jiàn yī fú ba ! nán : bù yòng tài zhèng shì ba ? wǒ qù kāi chē la , zán men kuài diǎn ér chū fā 。 nǚ : zhè kě shì yí gè guó jì huì yì , hěn duō rén shēn jiā , chuān dé tài suí biàn liǎo bù hé shì 。 nán : nà hǎo ba , wǒ tīng nǐ de 。 wèn : nán de kě néng mǎ shàng qù zuò shén me ?
Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Nhìn anh kìa, sao anh lại ăn mặc giản dị thế? Hãy thay quần áo nào! Người đàn ông: Không cần phải quá trang trọng phải không? Tôi sẽ lái xe. Chúng ta hãy rời đi nhanh chóng. Người phụ nữ: Đây là một hội nghị quốc tế. Nhiều người đang tham dự. Ăn mặc quá giản dị là không phù hợp. Người đàn ông: Được rồi, tôi nghe lời bạn. Câu hỏi: Người đàn ông có thể làm gì ngay lập tức?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女:你看你,怎么穿得这么随便?还是换件衣服吧! 男:不用太正式吧?我去开车啦,咱们快点儿出发。 女:这可是一个国际会议,很多人参加,穿得太随便了不合适。 男:那好吧,我听你的。 问:男的可能马上去做什么?
  • Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Nhìn anh kìa, sao anh lại ăn mặc giản dị thế? Hãy thay quần áo nào! Người đàn ông: Không cần phải quá trang trọng phải không? Tôi sẽ lái xe. Chúng ta hãy rời đi nhanh chóng. Người phụ nữ: Đây là một hội nghị quốc tế. Nhiều người đang tham dự. Ăn mặc quá giản dị là không phù hợp. Người đàn ông: Được rồi, tôi nghe lời bạn. Câu hỏi: Người đàn ông có thể làm gì ngay lập tức?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 回国
    • B. 开车
    • C. 换衣服
    • D. 参加会议
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “男的可能马上去做什么?”, phương án C (换衣服 — thay quần áo) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.
28

第28题:听长对话或短文,选择正确答案 问:男的是做什么的?

Phần 3: Nghe hội thoại dài / đoạn văn chọn đáp án
A 演员
B 教师
C 医生
D 记者
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:你为什么选择做演员呢? 女:因为我不喜欢每天都做一样的工作。当演员可以了解各种人的生活,比如老师、律 师、警察、医生等等,很有意思。 男:我真羡慕你这样的生活。 女:你做记者也可以了解不同的人啊! 问:男的是做什么的?
nán : nǐ wèi shén me xuǎn zé zuò yǎn yuán ne ? nǚ : yīn wèi wǒ bù xǐ huān měi tiān dōu zuò yī yàng de gōng zuò 。 dāng yǎn yuán kě yǐ liǎo jiě gè zhǒng rén de shēng huó , bǐ rú lǎo shī 、 lǜ shī 、 jǐng chá 、 yī shēng děng děng , hěn yǒu yì si 。 nán : wǒ zhēn xiàn mù nǐ zhè yàng de shēng huó 。 nǚ : nǐ zuò jì zhě yě kě yǐ liǎo jiě bù tóng de rén a ! wèn : nán de shì zuò shén me de ?
Nghĩa tiếng Việt: Nam: Tại sao bạn lại chọn làm diễn viên? Người phụ nữ: Bởi vì tôi không thích làm cùng một công việc mỗi ngày. Trở thành một diễn viên có thể hiểu được cuộc sống của nhiều người khác nhau, chẳng hạn như giáo viên, luật sư, cảnh sát, bác sĩ, v.v. Điều đó rất thú vị. Người đàn ông: Tôi thực sự ghen tị với cuộc sống của bạn. Người phụ nữ: Là một phóng viên, bạn cũng có thể hiểu được những người khác nhau! Câu hỏi: Đàn ông làm gì?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男:你为什么选择做演员呢? 女:因为我不喜欢每天都做一样的工作。当演员可以了解各种人的生活,比如老师、律 师、警察、医生等等,很有意思。 男:我真羡慕你这样的生活。 女:你做记者也可以了解不同的人啊! 问:男的是做什么的?
  • Nghĩa tiếng Việt: Nam: Tại sao bạn lại chọn làm diễn viên? Người phụ nữ: Bởi vì tôi không thích làm cùng một công việc mỗi ngày. Trở thành một diễn viên có thể hiểu được cuộc sống của nhiều người khác nhau, chẳng hạn như giáo viên, luật sư, cảnh sát, bác sĩ, v.v. Điều đó rất thú vị. Người đàn ông: Tôi thực sự ghen tị với cuộc sống của bạn. Người phụ nữ: Là một phóng viên, bạn cũng có thể hiểu được những người khác nhau! Câu hỏi: Đàn ông làm gì?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 演员
    • B. 教师
    • C. 医生
    • D. 记者
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “男的是做什么的?”, phương án D (记者 — phóng viên) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.
29

第29题:听长对话或短文,选择正确答案 问:男的觉得什么效果更好?

Phần 3: Nghe hội thoại dài / đoạn văn chọn đáp án
A 休息
B 吃药
C 喝水
D 打针
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:你怎么咳嗽了?是不是感冒了? 女:上个星期我去旅游,回来就发烧了。 男:多喝水,好好儿休息。 女:我知道,我已经吃了很多药了,都没有效果。 男:我看你还是去打针吧。 问:男的觉得什么效果更好?
nán : nǐ zěn me ké sòu le ? shì bú shì gǎn mào le ? nǚ : shàng gè xīng qī wǒ qù lǚ yóu , huí lái jiù fā shāo le 。 nán : duō hē shuǐ , hǎo hǎo ér xiū xī 。 nǚ : wǒ zhī dào , wǒ yǐ jīng chī le hěn duō yào le , dōu méi yǒu xiào guǒ 。 nán : wǒ kàn nǐ hái shì qù dǎ zhēn ba 。 wèn : nán de jué de shén me xiào guǒ gèng hǎo ?
Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Tại sao bạn lại ho? Bạn có bị cảm lạnh không? Người phụ nữ: Tuần trước tôi đi du lịch và khi về lại bị sốt. Người đàn ông: Uống nhiều nước hơn và nghỉ ngơi thật tốt nhé. Người phụ nữ: Tôi biết, tôi đã uống rất nhiều thuốc nhưng không có tác dụng. Người đàn ông: Tôi nghĩ tốt hơn là bạn nên tiêm thuốc. Câu hỏi: Đàn ông nghĩ điều gì hiệu quả hơn?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男:你怎么咳嗽了?是不是感冒了? 女:上个星期我去旅游,回来就发烧了。 男:多喝水,好好儿休息。 女:我知道,我已经吃了很多药了,都没有效果。 男:我看你还是去打针吧。 问:男的觉得什么效果更好?
  • Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Tại sao bạn lại ho? Bạn có bị cảm lạnh không? Người phụ nữ: Tuần trước tôi đi du lịch và khi về lại bị sốt. Người đàn ông: Uống nhiều nước hơn và nghỉ ngơi thật tốt nhé. Người phụ nữ: Tôi biết, tôi đã uống rất nhiều thuốc nhưng không có tác dụng. Người đàn ông: Tôi nghĩ tốt hơn là bạn nên tiêm thuốc. Câu hỏi: Đàn ông nghĩ điều gì hiệu quả hơn?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 休息
    • B. 吃药
    • C. 喝水
    • D. 打针
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “男的觉得什么效果更好?”, phương án D (打针 — tiêm) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.
30

第30题:听长对话或短文,选择正确答案 问:上午女的在干什么?

Phần 3: Nghe hội thoại dài / đoạn văn chọn đáp án
A 开会
B 吃饭
C 约会
D 打电话
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:上午我给你打电话,你怎么没接呢? 女:对不起,我们开会的时候禁止接电话。有什么事儿吗? 男:我想邀请你星期六来我家吃饭。 女:星期六我有一个约会,星期天怎么样? 问:上午女的在干什么?
nán : shàng wǔ wǒ gěi nǐ dǎ diàn huà , nǐ zěn me méi jiē ne ? nǚ : duì bù qǐ , wǒ men kāi huì de shí hòu jìn zhǐ jiē diàn huà 。 yǒu shén me shì ér ma ? nán : wǒ xiǎng yāo qǐng nǐ xīng qī liù lái wǒ jiā chī fàn 。 nǚ : xīng qī liù wǒ yǒu yí gè yuē huì , xīng qī tiān zěn me yàng ? wèn : shàng wǔ nǚ de zài gàn shén me ?
Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Sáng nay tôi gọi cho bạn, tại sao bạn không trả lời? Người phụ nữ: Xin lỗi, chúng tôi không được phép trả lời điện thoại trong cuộc họp. Có chuyện gì vậy? Người đàn ông: Tôi muốn mời bạn đến nhà tôi ăn tối vào thứ bảy. Người phụ nữ: Tôi có hẹn vào thứ bảy. Chủ nhật thì sao? Câu hỏi: Người phụ nữ làm gì vào buổi sáng?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男:上午我给你打电话,你怎么没接呢? 女:对不起,我们开会的时候禁止接电话。有什么事儿吗? 男:我想邀请你星期六来我家吃饭。 女:星期六我有一个约会,星期天怎么样? 问:上午女的在干什么?
  • Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Sáng nay tôi gọi cho bạn, tại sao bạn không trả lời? Người phụ nữ: Xin lỗi, chúng tôi không được phép trả lời điện thoại trong cuộc họp. Có chuyện gì vậy? Người đàn ông: Tôi muốn mời bạn đến nhà tôi ăn tối vào thứ bảy. Người phụ nữ: Tôi có hẹn vào thứ bảy. Chủ nhật thì sao? Câu hỏi: Người phụ nữ làm gì vào buổi sáng?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 开会
    • B. 吃饭
    • C. 约会
    • D. 打电话
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “上午女的在干什么?”, phương án A (开会 — cuộc họp) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.
31

第31题:听长对话或短文,选择正确答案 问:男的行李箱里现在还没有什么?

Phần 3: Nghe hội thoại dài / đoạn văn chọn đáp án
A 伞
B 袜子
C 小说
D 照相机
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:明天就要出差了,你的行李箱整理好了吗? 男:你看,衣服、袜子,还有照相机,都收拾好了。 女:伞带了吗? 男:放心吧,都带了。明天我还要去买本小说,在飞机上看。 问:男的行李箱里现在还没有什么?
nǚ : míng tiān jiù yào chū chāi le , nǐ de xíng lǐ xiāng zhěng lǐ hǎo le ma ? nán : nǐ kàn , yī fú 、 wà zi , hái yǒu zhào xiàng jī , dōu shōu shí hǎo le 。 nǚ : sǎn dài le ma ? nán : fàng xīn ba , dōu dài le 。 míng tiān wǒ hái yào qù mǎi běn xiǎo shuō , zài fēi jī shàng kàn 。 wèn : nán de xíng lǐ xiāng lǐ xiàn zài hái méi yǒu shén me ?
Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Ngày mai anh sẽ đi công tác. Bạn đã đóng gói hành lý của mình chưa? Người đàn ông: Nhìn này, quần áo, tất và máy ảnh đều đã được gói ghém rồi. Người phụ nữ: Bạn có mang theo ô không? Người đàn ông: Đừng lo lắng, tôi đã mang theo tất cả rồi. Ngày mai tôi sẽ mua một cuốn tiểu thuyết và đọc nó trên máy bay. Câu hỏi: Trong vali của người đàn ông chưa có gì?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女:明天就要出差了,你的行李箱整理好了吗? 男:你看,衣服、袜子,还有照相机,都收拾好了。 女:伞带了吗? 男:放心吧,都带了。明天我还要去买本小说,在飞机上看。 问:男的行李箱里现在还没有什么?
  • Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Ngày mai anh sẽ đi công tác. Bạn đã đóng gói hành lý của mình chưa? Người đàn ông: Nhìn này, quần áo, tất và máy ảnh đều đã được gói ghém rồi. Người phụ nữ: Bạn có mang theo ô không? Người đàn ông: Đừng lo lắng, tôi đã mang theo tất cả rồi. Ngày mai tôi sẽ mua một cuốn tiểu thuyết và đọc nó trên máy bay. Câu hỏi: Trong vali của người đàn ông chưa có gì?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 伞
    • B. 袜子
    • C. 小说
    • D. 照相机
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “男的行李箱里现在还没有什么?”, phương án C (小说 — tiểu thuyết) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.
32

第32题:听长对话或短文,选择正确答案 问:女的给小赵的生日礼物是什么?

Phần 3: Nghe hội thoại dài / đoạn văn chọn đáp án
A 蛋糕
B 香蕉
C 巧克力
D 西红柿
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:明天是小赵的生日,你准备了什么礼物? 女:我自己做了一个生日蛋糕,巧克力味的。 男:你真厉害!自己会做蛋糕。小赵喜欢吃水果,我给她买了很多葡萄、香蕉,还有西 红柿。 女:西红柿也是水果吗? 问:女的给小赵的生日礼物是什么?
nán : míng tiān shì xiǎo zhào de shēng rì , nǐ zhǔn bèi le shén me lǐ wù ? nǚ : wǒ zì jǐ zuò le yí gè shēng rì dàn gāo , qiǎo kè lì wèi de 。 nán : nǐ zhēn lì hài ! zì yǐ huì zuò dàn gāo 。 xiǎo zhào xǐ huān chī shuǐ guǒ , wǒ gěi tā mǎi le hěn duō pú táo 、 xiāng jiāo , hái yǒu xī hóng shì 。 nǚ : xī hóng shì yě shì shuǐ guǒ ma ? wèn : nǚ de gěi xiǎo zhào de shēng rì lǐ wù shì shén me ?
Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Ngày mai là sinh nhật của Tiểu Triệu. Bạn đã chuẩn bị những món quà gì? Người phụ nữ: Tôi đã tự tay làm một chiếc bánh sinh nhật, có vị sô cô la. Người đàn ông: Bạn thật tuyệt vời! Tôi có thể tự làm bánh. Tiểu Chiêu thích ăn trái cây nên tôi mua cho cô ấy rất nhiều nho, chuối và cà chua. Người phụ nữ: Cà chua cũng là một loại trái cây phải không? Câu hỏi: Món quà sinh nhật mà người phụ nữ tặng cho Tiểu Chiêu là gì?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男:明天是小赵的生日,你准备了什么礼物? 女:我自己做了一个生日蛋糕,巧克力味的。 男:你真厉害!自己会做蛋糕。小赵喜欢吃水果,我给她买了很多葡萄、香蕉,还有西 红柿。 女:西红柿也是水果吗? 问:女的给小赵的生日礼物是什么?
  • Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Ngày mai là sinh nhật của Tiểu Triệu. Bạn đã chuẩn bị những món quà gì? Người phụ nữ: Tôi đã tự tay làm một chiếc bánh sinh nhật, có vị sô cô la. Người đàn ông: Bạn thật tuyệt vời! Tôi có thể tự làm bánh. Tiểu Chiêu thích ăn trái cây nên tôi mua cho cô ấy rất nhiều nho, chuối và cà chua. Người phụ nữ: Cà chua cũng là một loại trái cây phải không? Câu hỏi: Món quà sinh nhật mà người phụ nữ tặng cho Tiểu Chiêu là gì?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 蛋糕
    • B. 香蕉
    • C. 巧克力
    • D. 西红柿
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “女的给小赵的生日礼物是什么?”, phương án A (蛋糕 — bánh ngọt) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.
33

第33题:听长对话或短文,选择正确答案 问:关于女的,我们可以知道什么?

Phần 3: Nghe hội thoại dài / đoạn văn chọn đáp án
A 脾气好
B 不着急
C 很生气
D 不负责
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:小王,会议材料准备好了吗? 男:经理,还没有,我的电脑坏了。 女:你太不负责任了!马上就要开会了。这个月的奖金你不想要了? 男:对不起,我马上找人来修。 问:关于女的,我们可以知道什么?
nǚ : xiǎo wáng , huì yì cái liào zhǔn bèi hǎo le ma ? nán : jīng lǐ , hái méi yǒu , wǒ de diàn nǎo huài le 。 nǚ : nǐ tài bù fù zé rèn le ! mǎ shàng jiù yào kāi huì le 。 zhè ge yuè de jiǎng jīn nǐ bù xiǎng yào le ? nán : duì bù qǐ , wǒ mǎ shàng zhǎo rén lái xiū 。 wèn : guān yú nǚ de , wǒ men kě yǐ zhī dào shén me ?
Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Tiểu Vương, tài liệu họp đã sẵn sàng chưa? Nam: Thưa quản lý, chưa ạ, máy tính của tôi hỏng rồi. Người phụ nữ: Anh thật vô trách nhiệm! Sắp có một cuộc họp. Bạn không muốn tiền thưởng tháng này à? Người đàn ông: Tôi xin lỗi. Tôi sẽ tìm người sửa nó ngay. Hỏi: Chúng ta có thể biết gì về phụ nữ?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女:小王,会议材料准备好了吗? 男:经理,还没有,我的电脑坏了。 女:你太不负责任了!马上就要开会了。这个月的奖金你不想要了? 男:对不起,我马上找人来修。 问:关于女的,我们可以知道什么?
  • Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Tiểu Vương, tài liệu họp đã sẵn sàng chưa? Nam: Thưa quản lý, chưa ạ, máy tính của tôi hỏng rồi. Người phụ nữ: Anh thật vô trách nhiệm! Sắp có một cuộc họp. Bạn không muốn tiền thưởng tháng này à? Người đàn ông: Tôi xin lỗi. Tôi sẽ tìm người sửa nó ngay. Hỏi: Chúng ta có thể biết gì về phụ nữ?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 脾气好
    • B. 不着急
    • C. 很生气
    • D. 不负责
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “关于女的,我们可以知道什么?”, phương án C (很生气 — rất tức giận) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.
34

第34题:听长对话或短文,选择正确答案 问:关于小刘,我们可以知道什么?

Phần 3: Nghe hội thoại dài / đoạn văn chọn đáp án
A 正在减肥
B 工作不忙
C 天天加班
D 是女的的同事
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:你怎么瘦了?是不是正在减肥啊? 女:哪儿啊,天天加班,能不瘦吗! 男:我记得你的工作挺轻松的啊。 女:关键是这个月小刘出差了,我要做的事情增加了一倍。 问:关于小刘,我们可以知道什么?
nán : nǐ zěn me shòu le ? shì bú shì zhèng zài jiǎn féi a ? nǚ : nǎ ér a , tiān tiān jiā bān , néng bù shòu ma ! nán : wǒ jì de nǐ de gōng zuò tǐng qīng sōng de a 。 nǚ : guān jiàn shì zhè ge yuè xiǎo liú chū chāi le , wǒ yào zuò de shì qíng zēng jiā le yí bèi 。 wèn : guān yú xiǎo liú , wǒ men kě yǐ zhī dào shén me ?
Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Tại sao bạn lại giảm cân? Bạn đang giảm cân? Người phụ nữ: Bạn đang ở đâu? Tôi làm việc ngoài giờ mỗi ngày. Làm thế nào tôi có thể không giảm cân? Người đàn ông: Tôi nhớ công việc của bạn khá dễ dàng. Nữ: Mấu chốt là Tiểu Lục tháng này đi công tác, việc tôi phải làm đã tăng gấp đôi. Hỏi: Chúng ta có thể biết gì về Tiểu Lưu?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男:你怎么瘦了?是不是正在减肥啊? 女:哪儿啊,天天加班,能不瘦吗! 男:我记得你的工作挺轻松的啊。 女:关键是这个月小刘出差了,我要做的事情增加了一倍。 问:关于小刘,我们可以知道什么?
  • Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Tại sao bạn lại giảm cân? Bạn đang giảm cân? Người phụ nữ: Bạn đang ở đâu? Tôi làm việc ngoài giờ mỗi ngày. Làm thế nào tôi có thể không giảm cân? Người đàn ông: Tôi nhớ công việc của bạn khá dễ dàng. Nữ: Mấu chốt là Tiểu Lục tháng này đi công tác, việc tôi phải làm đã tăng gấp đôi. Hỏi: Chúng ta có thể biết gì về Tiểu Lưu?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 正在减肥
    • B. 工作不忙
    • C. 天天加班
    • D. 是女的的同事
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “关于小刘,我们可以知道什么?”, phương án D (是女的的同事 — Đồng nghiệp nữ) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.
35

第35题:听长对话或短文,选择正确答案 问:他们最可能在哪儿?

Phần 3: Nghe hội thoại dài / đoạn văn chọn đáp án
A 机场里
B 地铁上
C 飞机上
D 出租车上
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:师傅,麻烦您快一点儿,好吗?我快急死了。 男:急也没办法啊,你看前面的车堵得! 女:一个小时以后能到机场吗? 男:我看到不了了。这样吧,前面是地铁站,你下去换地铁吧。 问:他们最可能在哪儿?
nǚ : shī fù , má fán nín kuài yì diǎn ér , hǎo ma ? wǒ kuài jí sǐ le 。 nán : jí yě méi bàn fǎ a , nǐ kàn qián miàn de chē dǔ dé ! nǚ : yí gè xiǎo shí yǐ hòu néng dào jī chǎng ma ? nán : wǒ kàn dào bù liǎo le 。 zhè yàng ba , qián miàn shì dì tiě zhàn , nǐ xià qù huàn dì tiě ba 。 wèn : tā men zuì kě néng zài nǎ ér ?
Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Thầy ơi, làm ơn nhanh lên được không? Tôi gần như sắp chết. Người đàn ông: Bạn không thể làm gì được nếu vội vàng. Hãy nhìn tình trạng tắc đường trước mặt bạn! Người phụ nữ: Chúng ta có thể đến sân bay trong một giờ nữa không? Người đàn ông: Tôi không thể nhìn thấy nó. À, có một ga tàu điện ngầm trước mặt bạn, hãy đi xuống và đổi sang tàu điện ngầm. Hỏi: Họ thường ở đâu nhất?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女:师傅,麻烦您快一点儿,好吗?我快急死了。 男:急也没办法啊,你看前面的车堵得! 女:一个小时以后能到机场吗? 男:我看到不了了。这样吧,前面是地铁站,你下去换地铁吧。 问:他们最可能在哪儿?
  • Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Thầy ơi, làm ơn nhanh lên được không? Tôi gần như sắp chết. Người đàn ông: Bạn không thể làm gì được nếu vội vàng. Hãy nhìn tình trạng tắc đường trước mặt bạn! Người phụ nữ: Chúng ta có thể đến sân bay trong một giờ nữa không? Người đàn ông: Tôi không thể nhìn thấy nó. À, có một ga tàu điện ngầm trước mặt bạn, hãy đi xuống và đổi sang tàu điện ngầm. Hỏi: Họ thường ở đâu nhất?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 机场里
    • B. 地铁上
    • C. 飞机上
    • D. 出租车上
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “他们最可能在哪儿?”, phương án D (出租车上 — Trong một chiếc taxi) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.
36

第36题:听长对话或短文,选择正确答案 问:说话人是谁?

Phần 3: Nghe hội thoại dài / đoạn văn chọn đáp án
A 老师
B 学生
C 家长
D 校长
Lời thoại trong băng (Transcript):
我女儿的学校要求学生上学必须穿一样的衣服,也就是校服,可我们这些做家长的觉得,穿校服除了浪费钱以外,一点儿好处都没有。校长可能认为学生们都穿着校服,就不会想怎么变漂亮,会更努力学习。可是学生们不是这样想的,他们还是会想各种办法打扮自己。 问:说话人是谁?
wǒ nǚ ér de xué xiào yāo qiú xué shēng shàng xué bì xū chuān yī yàng de yī fú , yě jiù shì xiào fú , kě wǒ men zhè xiē zuò jiā zhǎng de jué de , chuān xiào fú chú le làng fèi qián yǐ wài , yì diǎn ér hǎo chù dōu méi yǒu 。 xiào zhǎng kě néng rèn wéi xué shēng men dōu chuān zhe xiào fú , jiù bú huì xiǎng zěn me biàn piào liàng , huì gèng nǔ lì xué xí 。 kě shì xué shēng men bú shì zhè yàng xiǎng de , tā men hái shì huì xiǎng gè zhǒng bàn fǎ dǎ bàn zì jǐ 。 wèn : shuō huà rén shì shuí ?
Nghĩa tiếng Việt: Trường học của con gái tôi yêu cầu học sinh phải mặc quần áo giống nhau đến trường, đó là đồng phục học sinh. Tuy nhiên, với tư cách là phụ huynh, chúng tôi cảm thấy việc mặc đồng phục học sinh chẳng mang lại lợi ích gì ngoại trừ việc lãng phí tiền bạc. Hiệu trưởng có thể nghĩ rằng vì học sinh mặc đồng phục nên các em sẽ không nghĩ đến việc làm sao cho đẹp và sẽ học tập chăm chỉ hơn. Nhưng học sinh lại không nghĩ như vậy. Họ vẫn nghĩ ra nhiều cách khác nhau để mặc quần áo cho mình. Câu hỏi: Người phát biểu là ai?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 我女儿的学校要求学生上学必须穿一样的衣服,也就是校服,可我们这些做家长的觉得,穿校服除了浪费钱以外,一点儿好处都没有。校长可能认为学生们都穿着校服,就不会想怎么变漂亮,会更努力学习。可是学生们不是这样想的,他们还是会想各种办法打扮自己。 问:说话人是谁?
  • Nghĩa tiếng Việt: Trường học của con gái tôi yêu cầu học sinh phải mặc quần áo giống nhau đến trường, đó là đồng phục học sinh. Tuy nhiên, với tư cách là phụ huynh, chúng tôi cảm thấy việc mặc đồng phục học sinh chẳng mang lại lợi ích gì ngoại trừ việc lãng phí tiền bạc. Hiệu trưởng có thể nghĩ rằng vì học sinh mặc đồng phục nên các em sẽ không nghĩ đến việc làm sao cho đẹp và sẽ học tập chăm chỉ hơn. Nhưng học sinh lại không nghĩ như vậy. Họ vẫn nghĩ ra nhiều cách khác nhau để mặc quần áo cho mình. Câu hỏi: Người phát biểu là ai?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 老师
    • B. 学生
    • C. 家长
    • D. 校长
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “说话人是谁?”, phương án C (家长 — cha mẹ) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.
37

第37题:听长对话或短文,选择正确答案 问:校长认为穿校服有什么好处?

Phần 3: Nghe hội thoại dài / đoạn văn chọn đáp án
A 可以省钱
B 穿着漂亮
C 学生喜欢
D 有利学习
Lời thoại trong băng (Transcript):
我女儿的学校要求学生上学必须穿一样的衣服,也就是校服,可我们这些做家长的觉得,穿校服除了浪费钱以外,一点儿好处都没有。校长可能认为学生们都穿着校服,就不会想怎么变漂亮,会更努力学习。可是学生们不是这样想的,他们还是会想各种办法打扮自己。 问:校长认为穿校服有什么好处?
wǒ nǚ ér de xué xiào yāo qiú xué shēng shàng xué bì xū chuān yī yàng de yī fú , yě jiù shì xiào fú , kě wǒ men zhè xiē zuò jiā zhǎng de jué de , chuān xiào fú chú le làng fèi qián yǐ wài , yì diǎn ér hǎo chù dōu méi yǒu 。 xiào zhǎng kě néng rèn wéi xué shēng men dōu chuān zhe xiào fú , jiù bú huì xiǎng zěn me biàn piào liàng , huì gèng nǔ lì xué xí 。 kě shì xué shēng men bú shì zhè yàng xiǎng de , tā men hái shì huì xiǎng gè zhǒng bàn fǎ dǎ bàn zì jǐ 。 wèn : xiào zhǎng rèn wéi chuān xiào fú yǒu shén me hǎo chù ?
Nghĩa tiếng Việt: Trường học của con gái tôi yêu cầu học sinh phải mặc quần áo giống nhau đến trường, đó là đồng phục học sinh. Tuy nhiên, với tư cách là phụ huynh, chúng tôi cảm thấy việc mặc đồng phục học sinh chẳng mang lại lợi ích gì ngoại trừ việc lãng phí tiền bạc. Hiệu trưởng có thể nghĩ rằng vì học sinh mặc đồng phục nên các em sẽ không nghĩ đến việc làm sao cho đẹp và sẽ học tập chăm chỉ hơn. Nhưng học sinh lại không nghĩ như vậy. Họ vẫn nghĩ ra nhiều cách khác nhau để mặc quần áo cho mình. Câu hỏi: Hiệu trưởng nghĩ gì về việc mặc đồng phục?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 我女儿的学校要求学生上学必须穿一样的衣服,也就是校服,可我们这些做家长的觉得,穿校服除了浪费钱以外,一点儿好处都没有。校长可能认为学生们都穿着校服,就不会想怎么变漂亮,会更努力学习。可是学生们不是这样想的,他们还是会想各种办法打扮自己。 问:校长认为穿校服有什么好处?
  • Nghĩa tiếng Việt: Trường học của con gái tôi yêu cầu học sinh phải mặc quần áo giống nhau đến trường, đó là đồng phục học sinh. Tuy nhiên, với tư cách là phụ huynh, chúng tôi cảm thấy việc mặc đồng phục học sinh chẳng mang lại lợi ích gì ngoại trừ việc lãng phí tiền bạc. Hiệu trưởng có thể nghĩ rằng vì học sinh mặc đồng phục nên các em sẽ không nghĩ đến việc làm sao cho đẹp và sẽ học tập chăm chỉ hơn. Nhưng học sinh lại không nghĩ như vậy. Họ vẫn nghĩ ra nhiều cách khác nhau để mặc quần áo cho mình. Câu hỏi: Hiệu trưởng nghĩ gì về việc mặc đồng phục?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 可以省钱
    • B. 穿着漂亮
    • C. 学生喜欢
    • D. 有利学习
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “校长认为穿校服有什么好处?”, phương án D (有利学习 — Có lợi cho việc học tập) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.
38

第38题:听长对话或短文,选择正确答案 问:关于女的的丈夫,我们可以知道什么?

Phần 3: Nghe hội thoại dài / đoạn văn chọn đáp án
A 没有钱
B 很聪明
C 脾气好
D 生活习惯好
Lời thoại trong băng (Transcript):
我的朋友们都羡慕我有一个又有钱又聪明的丈夫,可是朋友们不了解他的缺点。他的生活习惯很不好,不但不按时吃饭,还常常抽烟、喝酒。我一批评他,他就生气。我很担心他的身体,希望他以后能多注意身体。 问:关于女的的丈夫,我们可以知道什么?
wǒ de péng yǒu men dōu xiàn mù wǒ yǒu yí gè yòu yǒu qián yòu cōng míng de zhàng fū , kě shì péng yǒu men bù liǎo jiě tā de quē diǎn 。 tā de shēng huó xí guàn hěn bù hǎo , bù dàn bù àn shí chī fàn , hái cháng cháng chōu yān 、 hē jiǔ 。 wǒ yī pī píng tā , tā jiù shēng qì 。 wǒ hěn dān xīn tā de shēn tǐ , xī wàng tā yǐ hòu néng duō zhù yì shēn tǐ 。 wèn : guān yú nǚ de de zhàng fū , wǒ men kě yǐ zhī dào shén me ?
Nghĩa tiếng Việt: Bạn bè tôi đều ghen tị với tôi vì có một người chồng giàu có và thông minh nhưng họ không hiểu được khuyết điểm của anh. Thói quen sinh hoạt của anh ấy rất tệ. Anh ta không những không ăn đúng giờ mà còn thường xuyên hút thuốc và uống rượu. Khi tôi chỉ trích anh ấy, anh ấy tức giận. Tôi rất lo lắng cho sức khỏe của anh ấy và mong anh ấy có thể chú ý đến sức khỏe của mình hơn trong tương lai. Câu hỏi: Chúng ta có thể biết gì về chồng của một người phụ nữ?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 我的朋友们都羡慕我有一个又有钱又聪明的丈夫,可是朋友们不了解他的缺点。他的生活习惯很不好,不但不按时吃饭,还常常抽烟、喝酒。我一批评他,他就生气。我很担心他的身体,希望他以后能多注意身体。 问:关于女的的丈夫,我们可以知道什么?
  • Nghĩa tiếng Việt: Bạn bè tôi đều ghen tị với tôi vì có một người chồng giàu có và thông minh nhưng họ không hiểu được khuyết điểm của anh. Thói quen sinh hoạt của anh ấy rất tệ. Anh ta không những không ăn đúng giờ mà còn thường xuyên hút thuốc và uống rượu. Khi tôi chỉ trích anh ấy, anh ấy tức giận. Tôi rất lo lắng cho sức khỏe của anh ấy và mong anh ấy có thể chú ý đến sức khỏe của mình hơn trong tương lai. Câu hỏi: Chúng ta có thể biết gì về chồng của một người phụ nữ?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 没有钱
    • B. 很聪明
    • C. 脾气好
    • D. 生活习惯好
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “关于女的的丈夫,我们可以知道什么?”, phương án B (很聪明 — rất thông minh) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.
39

第39题:听长对话或短文,选择正确答案 问:女的对丈夫的态度是什么?

Phần 3: Nghe hội thoại dài / đoạn văn chọn đáp án
A 羡慕
B 担心
C 放心
D 生气
Lời thoại trong băng (Transcript):
我的朋友们都羡慕我有一个又有钱又聪明的丈夫,可是朋友们不了解他的缺点。他的生活习惯很不好,不但不按时吃饭,还常常抽烟、喝酒。我一批评他,他就生气。我很担心他的身体,希望他以后能多注意身体。 问:女的对丈夫的态度是什么?
wǒ de péng yǒu men dōu xiàn mù wǒ yǒu yí gè yòu yǒu qián yòu cōng míng de zhàng fū , kě shì péng yǒu men bù liǎo jiě tā de quē diǎn 。 tā de shēng huó xí guàn hěn bù hǎo , bù dàn bù àn shí chī fàn , hái cháng cháng chōu yān 、 hē jiǔ 。 wǒ yī pī píng tā , tā jiù shēng qì 。 wǒ hěn dān xīn tā de shēn tǐ , xī wàng tā yǐ hòu néng duō zhù yì shēn tǐ 。 wèn : nǚ de duì zhàng fū de tài dù shì shén me ?
Nghĩa tiếng Việt: Bạn bè tôi đều ghen tị với tôi vì có một người chồng giàu có và thông minh nhưng họ không hiểu được khuyết điểm của anh. Thói quen sinh hoạt của anh ấy rất tệ. Anh ta không những không ăn đúng giờ mà còn thường xuyên hút thuốc và uống rượu. Khi tôi chỉ trích anh ấy, anh ấy tức giận. Tôi rất lo lắng cho sức khỏe của anh ấy và mong anh ấy có thể chú ý đến sức khỏe của mình hơn trong tương lai. Câu hỏi: Thái độ của người phụ nữ đối với chồng mình như thế nào?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 我的朋友们都羡慕我有一个又有钱又聪明的丈夫,可是朋友们不了解他的缺点。他的生活习惯很不好,不但不按时吃饭,还常常抽烟、喝酒。我一批评他,他就生气。我很担心他的身体,希望他以后能多注意身体。 问:女的对丈夫的态度是什么?
  • Nghĩa tiếng Việt: Bạn bè tôi đều ghen tị với tôi vì có một người chồng giàu có và thông minh nhưng họ không hiểu được khuyết điểm của anh. Thói quen sinh hoạt của anh ấy rất tệ. Anh ta không những không ăn đúng giờ mà còn thường xuyên hút thuốc và uống rượu. Khi tôi chỉ trích anh ấy, anh ấy tức giận. Tôi rất lo lắng cho sức khỏe của anh ấy và mong anh ấy có thể chú ý đến sức khỏe của mình hơn trong tương lai. Câu hỏi: Thái độ của người phụ nữ đối với chồng mình như thế nào?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 羡慕
    • B. 担心
    • C. 放心
    • D. 生气
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “女的对丈夫的态度是什么?”, phương án B (担心 — lo lắng) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.
40

第40题:听长对话或短文,选择正确答案 问:关于现代人的压力,这段话没有提到什么?

Phần 3: Nghe hội thoại dài / đoạn văn chọn đáp án
A 学习压力
B 经济压力
C 工作压力
D 生活压力
Lời thoại trong băng (Transcript):
社会发展了,可是人们的压力却越来越大了。现代人不但有学习压力、工作压力,还有。 ighai.vn生活压力。我们要学会让自己轻松,唱歌、跳舞、旅游等都是很好的方式。最重要的是要多和别人交流,有时候你把压力说出来,压力就变小了。 问:关于现代人的压力,这段话没有提到什么?
shè huì fā zhǎn le , kě shì rén men de yā lì què yuè lái yuè dà le 。 xiàn dài rén bù dàn yǒu xué xí yā lì 、 gōng zuò yā lì , hái yǒu 。 ighai.vn shēng huó yā lì 。 wǒ men yào xué huì ràng zì yǐ qīng sōng , chàng gē 、 tiào wǔ 、 lǚ yóu děng dōu shì hěn hǎo de fāng shì 。 zuì zhòng yào de shì yào duō hé bié rén jiāo liú , yǒu shí hòu nǐ bǎ yā lì shuō chū lái , yā lì jiù biàn xiǎo le 。 wèn : guān yú xiàn dài rén de yā lì , zhè duàn huà méi yǒu tí dào shén me ?
Nghĩa tiếng Việt: Xã hội phát triển nhưng con người ngày càng chịu nhiều áp lực. Con người hiện đại không chỉ có áp lực học tập, áp lực công việc mà còn... ighai.vnÁp lực cuộc sống. Chúng ta phải học cách thư giãn bản thân. Ca hát, nhảy múa, du lịch, v.v. đều là những cách tốt. Điều quan trọng nhất là giao tiếp nhiều hơn với người khác. Đôi khi nếu bạn nói về áp lực của mình thì mọi chuyện sẽ bớt căng thẳng hơn. Câu hỏi: Đoạn văn này không nói gì về sự căng thẳng hiện đại?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 社会发展了,可是人们的压力却越来越大了。现代人不但有学习压力、工作压力,还有。 ighai.vn生活压力。我们要学会让自己轻松,唱歌、跳舞、旅游等都是很好的方式。最重要的是要多和别人交流,有时候你把压力说出来,压力就变小了。 问:关于现代人的压力,这段话没有提到什么?
  • Nghĩa tiếng Việt: Xã hội phát triển nhưng con người ngày càng chịu nhiều áp lực. Con người hiện đại không chỉ có áp lực học tập, áp lực công việc mà còn... ighai.vnÁp lực cuộc sống. Chúng ta phải học cách thư giãn bản thân. Ca hát, nhảy múa, du lịch, v.v. đều là những cách tốt. Điều quan trọng nhất là giao tiếp nhiều hơn với người khác. Đôi khi nếu bạn nói về áp lực của mình thì mọi chuyện sẽ bớt căng thẳng hơn. Câu hỏi: Đoạn văn này không nói gì về sự căng thẳng hiện đại?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 学习压力
    • B. 经济压力
    • C. 工作压力
    • D. 生活压力
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “关于现代人的压力,这段话没有提到什么?”, phương án B (经济压力 — áp lực kinh tế) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.
41

第41题:听长对话或短文,选择正确答案 问:关于让自己轻松的办法,最重要的是什么?

Phần 3: Nghe hội thoại dài / đoạn văn chọn đáp án
A 交流
B 唱歌
C 旅游
D 跳舞
Lời thoại trong băng (Transcript):
社会发展了,可是人们的压力却越来越大了。现代人不但有学习压力、工作压力,还有。 ighai.vn生活压力。我们要学会让自己轻松,唱歌、跳舞、旅游等都是很好的方式。最重要的是要多和别人交流,有时候你把压力说出来,压力就变小了。 问:关于让自己轻松的办法,最重要的是什么?
shè huì fā zhǎn le , kě shì rén men de yā lì què yuè lái yuè dà le 。 xiàn dài rén bù dàn yǒu xué xí yā lì 、 gōng zuò yā lì , hái yǒu 。 ighai.vn shēng huó yā lì 。 wǒ men yào xué huì ràng zì yǐ qīng sōng , chàng gē 、 tiào wǔ 、 lǚ yóu děng dōu shì hěn hǎo de fāng shì 。 zuì zhòng yào de shì yào duō hé bié rén jiāo liú , yǒu shí hòu nǐ bǎ yā lì shuō chū lái , yā lì jiù biàn xiǎo le 。 wèn : guān yú ràng zì yǐ qīng sōng de bàn fǎ , zuì zhòng yào de shì shén me ?
Nghĩa tiếng Việt: Xã hội phát triển nhưng con người ngày càng chịu nhiều áp lực. Con người hiện đại không chỉ có áp lực học tập, áp lực công việc mà còn... ighai.vnÁp lực cuộc sống. Chúng ta phải học cách thư giãn bản thân. Ca hát, nhảy múa, du lịch, v.v. đều là những cách tốt. Điều quan trọng nhất là giao tiếp nhiều hơn với người khác. Đôi khi nếu bạn nói về áp lực của mình thì mọi chuyện sẽ bớt căng thẳng hơn. Hỏi: Điều quan trọng nhất bạn có thể làm để thư giãn bản thân là gì?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 社会发展了,可是人们的压力却越来越大了。现代人不但有学习压力、工作压力,还有。 ighai.vn生活压力。我们要学会让自己轻松,唱歌、跳舞、旅游等都是很好的方式。最重要的是要多和别人交流,有时候你把压力说出来,压力就变小了。 问:关于让自己轻松的办法,最重要的是什么?
  • Nghĩa tiếng Việt: Xã hội phát triển nhưng con người ngày càng chịu nhiều áp lực. Con người hiện đại không chỉ có áp lực học tập, áp lực công việc mà còn... ighai.vnÁp lực cuộc sống. Chúng ta phải học cách thư giãn bản thân. Ca hát, nhảy múa, du lịch, v.v. đều là những cách tốt. Điều quan trọng nhất là giao tiếp nhiều hơn với người khác. Đôi khi nếu bạn nói về áp lực của mình thì mọi chuyện sẽ bớt căng thẳng hơn. Hỏi: Điều quan trọng nhất bạn có thể làm để thư giãn bản thân là gì?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 交流
    • B. 唱歌
    • C. 旅游
    • D. 跳舞
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “关于让自己轻松的办法,最重要的是什么?”, phương án A (交流 — giao tiếp) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.
42

第42题:听长对话或短文,选择正确答案 问:说话人对下雪是什么态度?

Phần 3: Nghe hội thoại dài / đoạn văn chọn đáp án
A 讨厌
B 喜欢
C 失望
D 难过
Lời thoại trong băng (Transcript):
昨天晚上下了一场大雪,学校里所有的东西都变成白色的了,风景真漂亮,空气也很新鲜。这时候在雪地上散步,是多么浪漫的事情啊! 问:说话人对下雪是什么态度?
zuó tiān wǎn shàng xià le yī chǎng dà xuě , xué xiào lǐ suǒ yǒu de dōng xī dōu biàn chéng bái sè de le , fēng jǐng zhēn piào liàng , kōng qì yě hěn xīn xiān 。 zhè shí hòu zài xuě dì shàng sàn bù , shì duō me làng màn de shì qíng a ! wèn : shuō huà rén duì xià xuě shì shén me tài dù ?
Nghĩa tiếng Việt: Đêm qua có tuyết rơi dày đặc. Mọi thứ trong trường đều trở nên trắng xóa. Phong cảnh rất đẹp và không khí trong lành. Thật là lãng mạn khi đi dạo trên tuyết vào thời điểm này! Câu hỏi: Thái độ của người nói đối với tuyết là gì?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 昨天晚上下了一场大雪,学校里所有的东西都变成白色的了,风景真漂亮,空气也很新鲜。这时候在雪地上散步,是多么浪漫的事情啊! 问:说话人对下雪是什么态度?
  • Nghĩa tiếng Việt: Đêm qua có tuyết rơi dày đặc. Mọi thứ trong trường đều trở nên trắng xóa. Phong cảnh rất đẹp và không khí trong lành. Thật là lãng mạn khi đi dạo trên tuyết vào thời điểm này! Câu hỏi: Thái độ của người nói đối với tuyết là gì?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 讨厌
    • B. 喜欢
    • C. 失望
    • D. 难过
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “说话人对下雪是什么态度?”, phương án B (喜欢 — thích) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.
43

第43题:听长对话或短文,选择正确答案 问:下雪以后,说话人最有可能出去做什么?

Phần 3: Nghe hội thoại dài / đoạn văn chọn đáp án
A 旅游
B 散步
C 照相
D 打扫
Lời thoại trong băng (Transcript):
昨天晚上下了一场大雪,学校里所有的东西都变成白色的了,风景真漂亮,空气也很新鲜。这时候在雪地上散步,是多么浪漫的事情啊! 问:下雪以后,说话人最有可能出去做什么?
zuó tiān wǎn shàng xià le yī chǎng dà xuě , xué xiào lǐ suǒ yǒu de dōng xī dōu biàn chéng bái sè de le , fēng jǐng zhēn piào liàng , kōng qì yě hěn xīn xiān 。 zhè shí hòu zài xuě dì shàng sàn bù , shì duō me làng màn de shì qíng a ! wèn : xià xuě yǐ hòu , shuō huà rén zuì yǒu kě néng chū qù zuò shén me ?
Nghĩa tiếng Việt: Đêm qua có tuyết rơi dày đặc. Mọi thứ trong trường đều trở nên trắng xóa. Phong cảnh rất đẹp và không khí trong lành. Thật là lãng mạn khi đi dạo trên tuyết vào thời điểm này! Câu hỏi: Người nói thường làm gì nhất sau khi tuyết rơi?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 昨天晚上下了一场大雪,学校里所有的东西都变成白色的了,风景真漂亮,空气也很新鲜。这时候在雪地上散步,是多么浪漫的事情啊! 问:下雪以后,说话人最有可能出去做什么?
  • Nghĩa tiếng Việt: Đêm qua có tuyết rơi dày đặc. Mọi thứ trong trường đều trở nên trắng xóa. Phong cảnh rất đẹp và không khí trong lành. Thật là lãng mạn khi đi dạo trên tuyết vào thời điểm này! Câu hỏi: Người nói thường làm gì nhất sau khi tuyết rơi?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 旅游
    • B. 散步
    • C. 照相
    • D. 打扫
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “下雪以后,说话人最有可能出去做什么?”, phương án B (散步 — đi dạo) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.
44

第44题:听长对话或短文,选择正确答案 问:说话人最可能是什么人?

Phần 3: Nghe hội thoại dài / đoạn văn chọn đáp án
A 中国老师
B 外国学生
C 中国学生
D 外国老师
Lời thoại trong băng (Transcript):
欢迎同学们来中国学习!祝大家学习愉快!在上课以前,我有一个问题:是什么吸引你们来中国留学的呢?我猜,有的人是对中国文化感兴趣,有的人是想来中国做生意,有的人想在中国工作..·我猜得对不对? 问:说话人最可能是什么人?
huān yíng tóng xué men lái zhōng guó xué xí ! zhù dà jiā xué xí yú kuài ! zài shàng kè yǐ qián , wǒ yǒu yí gè wèn tí : shì shén me xī yǐn nǐ men lái zhōng guó liú xué de ne ? wǒ cāi , yǒu de rén shì duì zhōng guó wén huà gǎn xìng qù , yǒu de rén shì xiǎng lái zhōng guó zuò shēng yì , yǒu de rén xiǎng zài zhōng guó gōng zuò ..· wǒ cāi dé duì bú duì ? wèn : shuō huà rén zuì kě néng shì shén me rén ?
Nghĩa tiếng Việt: Chào mừng các bạn sinh viên đến du học tại Trung Quốc! Chúc các bạn học tập vui vẻ! Trước khi đến lớp, tôi có một câu hỏi: Điều gì thu hút bạn đến học ở Trung Quốc? Tôi đoán, một số người quan tâm đến văn hóa Trung Quốc, một số muốn kinh doanh ở Trung Quốc, và một số muốn làm việc ở Trung Quốc...·Tôi nói đúng không? Câu hỏi: Ai là người có khả năng phát biểu nhất?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 欢迎同学们来中国学习!祝大家学习愉快!在上课以前,我有一个问题:是什么吸引你们来中国留学的呢?我猜,有的人是对中国文化感兴趣,有的人是想来中国做生意,有的人想在中国工作..·我猜得对不对? 问:说话人最可能是什么人?
  • Nghĩa tiếng Việt: Chào mừng các bạn sinh viên đến du học tại Trung Quốc! Chúc các bạn học tập vui vẻ! Trước khi đến lớp, tôi có một câu hỏi: Điều gì thu hút bạn đến học ở Trung Quốc? Tôi đoán, một số người quan tâm đến văn hóa Trung Quốc, một số muốn kinh doanh ở Trung Quốc, và một số muốn làm việc ở Trung Quốc...·Tôi nói đúng không? Câu hỏi: Ai là người có khả năng phát biểu nhất?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 中国老师
    • B. 外国学生
    • C. 中国学生
    • D. 外国老师
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “说话人最可能是什么人?”, phương án A (中国老师 — giáo viên trung quốc) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.
45

第45题:听长对话或短文,选择正确答案 问:说话人接着会做什么?

Phần 3: Nghe hội thoại dài / đoạn văn chọn đáp án
A 学习
B 留学
C 上课
D 做生意
Lời thoại trong băng (Transcript):
欢迎同学们来中国学习!祝大家学习愉快!在上课以前,我有一个问题:是什么吸引你们来中国留学的呢?我猜,有的人是对中国文化感兴趣,有的人是想来中国做生意,有的人想在中国工作..·我猜得对不对? 问:说话人接着会做什么?
huān yíng tóng xué men lái zhōng guó xué xí ! zhù dà jiā xué xí yú kuài ! zài shàng kè yǐ qián , wǒ yǒu yí gè wèn tí : shì shén me xī yǐn nǐ men lái zhōng guó liú xué de ne ? wǒ cāi , yǒu de rén shì duì zhōng guó wén huà gǎn xìng qù , yǒu de rén shì xiǎng lái zhōng guó zuò shēng yì , yǒu de rén xiǎng zài zhōng guó gōng zuò ..· wǒ cāi dé duì bú duì ? wèn : shuō huà rén jiē zhe huì zuò shén me ?
Nghĩa tiếng Việt: Chào mừng các bạn sinh viên đến du học tại Trung Quốc! Chúc các bạn học tập vui vẻ! Trước khi đến lớp, tôi có một câu hỏi: Điều gì thu hút bạn đến học ở Trung Quốc? Tôi đoán, một số người quan tâm đến văn hóa Trung Quốc, một số muốn kinh doanh ở Trung Quốc, và một số muốn làm việc ở Trung Quốc...·Tôi nói đúng không? Câu hỏi: Người nói sẽ làm gì tiếp theo?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 欢迎同学们来中国学习!祝大家学习愉快!在上课以前,我有一个问题:是什么吸引你们来中国留学的呢?我猜,有的人是对中国文化感兴趣,有的人是想来中国做生意,有的人想在中国工作..·我猜得对不对? 问:说话人接着会做什么?
  • Nghĩa tiếng Việt: Chào mừng các bạn sinh viên đến du học tại Trung Quốc! Chúc các bạn học tập vui vẻ! Trước khi đến lớp, tôi có một câu hỏi: Điều gì thu hút bạn đến học ở Trung Quốc? Tôi đoán, một số người quan tâm đến văn hóa Trung Quốc, một số muốn kinh doanh ở Trung Quốc, và một số muốn làm việc ở Trung Quốc...·Tôi nói đúng không? Câu hỏi: Người nói sẽ làm gì tiếp theo?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 学习
    • B. 留学
    • C. 上课
    • D. 做生意
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “说话人接着会做什么?”, phương án C (上课 — lớp học) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Bạn Muốn Trải Nghiệm Phòng Thi Thật Chuẩn 机考?

Tham gia làm bài thi thử trực tuyến trên máy tính tại FoxHSK với hệ thống bấm giờ thực tế, chấm điểm ngay lập tức và giải thích chi tiết từng câu.

VÀO PHÒNG THI THỬ HSK 4 NGAY

Ôn Luyện & Thực Hành Cùng FoxHSK

Các công cụ và tài nguyên học tập hoàn toàn miễn phí được phát triển bởi FoxHSK

Chia sẻ bài viết:
Ban biên tập FoxHSK

Ban biên tập FoxHSK

Đội ngũ biên tập viên và cố vấn chuyên môn tại FoxHSK, phụ trách biên soạn, hiệu đính và thẩm định chất lượng giáo trình và đề thi HSK.

Bình luận & Thảo luận0

Bạn nghĩ gì về bài này?

Bảo vệ chống spam bởi Cloudflare Turnstile

Chưa có bình luận nào cho bài viết này

Hãy là người đầu tiên chia sẻ suy nghĩ hoặc tag @foxi để trao đổi cùng Cáo Foxi AI!