Chuyển đến nội dung chính
HSK 4MÃ H4-QJX-03

Thi Thử & Tải Đề thi HSK 4 mã H4-QJX-03 PDF có đáp án & Audio (Ứng Thí Toàn Giải Tích BLCUP Đề 03)

Tải xuống miễn phí đề thi HSK 4 mã đề H4-QJX-03 (Bộ Ứng Thí Toàn Giải Tích HSK 4 BLCUP — Đề số 03) bản PDF chuẩn, kèm file nghe Audio CD gốc và đáp án giải thích chi tiết.

18 phút
FoxHSK Chrome Extension

Cài FoxHSK Chrome Extension để hỗ trợ dịch nhanh các câu tiếng Trung

Hướng dẫn cài đặt

1. Giới thiệu đề thi HSK 4 mã H4-QJX-03 (Bộ Ứng Thí Toàn Giải Tích BLCUP — Đề số 03)

Bộ đề thi mô phỏng HSK Cấp 4 chuyên sâu mã đề H4-QJX-03 thuộc giáo trình luyện thi thực chiến 《新HSK应试全解析 四级》 (Bộ Đề Ứng Thí Toàn Giải Tích HSK 4 — Chủ biên Lý Xuân Linh, NXB Đại học Ngôn ngữ Bắc Kinh BLCUP phát hành). Đề thi gồm 100 câu hỏi phân bổ chuẩn xác theo cấu trúc khảo thí quốc tế Hanban (45 câu Nghe hiểu, 40 câu Đọc hiểu và 15 câu Viết), đi kèm file nghe Audio đĩa CD gốc tách từng câu, hình ảnh minh họa Flat Art sắc nét và lời giải chi tiết.

Thông Tin Chi Tiết
Cấp độ & Bộ sách HSK Cấp 4 (2.0) · Ứng Thí Toàn Giải Tích BLCUP
Mã đề H4-QJX-03 (模拟试卷 3)
Tổng số câu hỏi 100 câu (Nghe: 45 · Đọc: 40 · Viết: 15)
Thời gian làm bài 105 phút (Nghe: 30p, Đọc: 40p, Viết: 25p)
Tài liệu đính kèm File Đề PDF + File Đáp Án BLCUP PDF + Audio CD Gốc MP3

Chi tiết từng câu

Bảng điều khiển

PHẦN 1: NGHE HIỂU (45 câu)

Nghe đoạn văn phán đoán Đúng/Sai, hội thoại ngắn và hội thoại/đoạn văn dài chọn đáp án đúng

1

★ 现在他不想送孩子去幼儿园。

Phần 1: Nghe đoạn văn phán đoán Đúng/Sai
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại trong băng (Transcript):
孩子太小了,现在就送她去幼儿园,我 有点儿不放心,还是由我们自己来照顾 比较好。 ★ 现在他不想送孩子去幼儿园。
hái zi tài xiǎo le , xiàn zài jiù sòng tā qù yòu ér yuán , wǒ yǒu diǎn ér bù fàng xīn , hái shì yóu wǒ men zì jǐ lái zhào gù bǐ jiào hǎo 。 ★ xiàn zài tā bù xiǎng sòng hái zi qù yòu ér yuán 。
Nghĩa tiếng Việt: Đứa trẻ còn quá nhỏ. Bây giờ tôi hơi lo lắng về việc cho con đi học mẫu giáo. Tốt hơn là chúng ta nên tự mình chăm sóc cô ấy. ★Bây giờ anh ấy không muốn cho con đi học mẫu giáo.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 孩子太小了,现在就送她去幼儿园,我 有点儿不放心,还是由我们自己来照顾 比较好。 ★ 现在他不想送孩子去幼儿园。
  • Nghĩa tiếng Việt: Đứa trẻ còn quá nhỏ. Bây giờ tôi hơi lo lắng về việc cho con đi học mẫu giáo. Tốt hơn là chúng ta nên tự mình chăm sóc cô ấy. ★Bây giờ anh ấy không muốn cho con đi học mẫu giáo.
  • Phân tích đối chiếu: Đối chiếu nội dung đoạn độc thoại “孩子太小了,现在就送她去幼儿园,我 有点儿不放心,还是由我们自己来照顾 比较好。” với nhận định “★ 现在他不想送孩子去幼儿园。” (Bây giờ anh ấy không muốn cho con đi học mẫu giáo), nhận định này là SAI so với thông tin được đưa ra trong bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là × (SAI).
2

★ 张爷爷是他的亲戚。

Phần 1: Nghe đoạn văn phán đoán Đúng/Sai
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại trong băng (Transcript):
我小的时候,隔壁张爷爷对我很好,常 常拿水果和蛋糕给我,每次我都吃得非 常开心,吵着要他下次多拿一些。 ★ 张爷爷是他的亲戚。
wǒ xiǎo de shí hòu , gé bì zhāng yé yé duì wǒ hěn hǎo , cháng cháng ná shuǐ guǒ hé dàn gāo gěi wǒ , měi cì wǒ dōu chī dé fēi cháng kāi xīn , chǎo zhe yào tā xià cì duō ná yī xiē 。 ★ zhāng yé yé shì tā de qīn qī 。
Nghĩa tiếng Việt: Khi tôi còn nhỏ, ông nội Zhang nhà bên cạnh rất tốt với tôi và thường mang trái cây và bánh ngọt cho tôi. Lần nào tôi cũng ăn rất vui vẻ và đòi lần sau anh ấy mang thêm. ★Ông nội Zhang là họ hàng của ông.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 我小的时候,隔壁张爷爷对我很好,常 常拿水果和蛋糕给我,每次我都吃得非 常开心,吵着要他下次多拿一些。 ★ 张爷爷是他的亲戚。
  • Nghĩa tiếng Việt: Khi tôi còn nhỏ, ông nội Zhang nhà bên cạnh rất tốt với tôi và thường mang trái cây và bánh ngọt cho tôi. Lần nào tôi cũng ăn rất vui vẻ và đòi lần sau anh ấy mang thêm. ★Ông nội Zhang là họ hàng của ông.
  • Phân tích đối chiếu: Đối chiếu nội dung đoạn độc thoại “我小的时候,隔壁张爷爷对我很好,常 常拿水果和蛋糕给我,每次我都吃得非 常开心,吵着要他下次多拿一些。” với nhận định “★ 张爷爷是他的亲戚。” (Ông nội Zhang là họ hàng của ông), nhận định này là SAI so với thông tin được đưa ra trong bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là × (SAI).
3

★ 动物园的小鸟很多。

Phần 1: Nghe đoạn văn phán đoán Đúng/Sai
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại trong băng (Transcript):
昨天妈妈带我去动物园了。那里的小鸟 真多,猴子也很有意思。它们看见我和别 的小朋友,就在笼子里不停地跳来跳去。 ★ 动物园的小鸟很多。
zuó tiān mā mā dài wǒ qù dòng wù yuán le 。 nà lǐ de xiǎo niǎo zhēn duō , hóu zi yě hěn yǒu yì si 。 tā men kàn jiàn wǒ hé bié de xiǎo péng yǒu , jiù zài lóng zi lǐ bù tíng dì tiào lái tiào qù 。 ★ dòng wù yuán de xiǎo niǎo hěn duō 。
Nghĩa tiếng Việt: Hôm qua mẹ tôi đưa tôi đi sở thú. Ở đó có rất nhiều loài chim và những chú khỉ cũng rất thú vị. Khi nhìn thấy tôi và những đứa trẻ khác, chúng cứ nhảy nhót trong lồng. ★ Có rất nhiều loài chim trong vườn thú.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 昨天妈妈带我去动物园了。那里的小鸟 真多,猴子也很有意思。它们看见我和别 的小朋友,就在笼子里不停地跳来跳去。 ★ 动物园的小鸟很多。
  • Nghĩa tiếng Việt: Hôm qua mẹ tôi đưa tôi đi sở thú. Ở đó có rất nhiều loài chim và những chú khỉ cũng rất thú vị. Khi nhìn thấy tôi và những đứa trẻ khác, chúng cứ nhảy nhót trong lồng. ★ Có rất nhiều loài chim trong vườn thú.
  • Phân tích đối chiếu: Đối chiếu nội dung đoạn độc thoại “昨天妈妈带我去动物园了。那里的小鸟 真多,猴子也很有意思。它们看见我和别 的小朋友,就在笼子里不停地跳来跳去。” với nhận định “★ 动物园的小鸟很多。” (Có rất nhiều loài chim trong vườn thú), nhận định này là SAI so với thông tin được đưa ra trong bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là × (SAI).
4

★ 刘小青不喜欢运动。

Phần 1: Nghe đoạn văn phán đoán Đúng/Sai
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại trong băng (Transcript):
刘小青是个运动爱好者,他不喜欢待在 屋里,只要一有机会就去外边跑跑步, 游游泳,或者跟朋友打打球。 ★ 刘小青不喜欢运动。
liú xiǎo qīng shì gè yùn dòng ài hào zhě , tā bù xǐ huān dài zài wū lǐ , zhǐ yào yī yǒu jī huì jiù qù wài biān pǎo pǎo bù , yóu yóu yǒng , huò zhě gēn péng yǒu dǎ dǎ qiú 。 ★ liú xiǎo qīng bù xǐ huān yùn dòng 。
Nghĩa tiếng Việt: Lưu Hiểu Khánh là một người đam mê thể thao. Anh ấy không thích ở trong nhà. Bất cứ khi nào có cơ hội, anh ấy đều ra ngoài chạy bộ, bơi lội hoặc chơi bóng với bạn bè. ★Lưu Hiểu Khánh không thích thể thao.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 刘小青是个运动爱好者,他不喜欢待在 屋里,只要一有机会就去外边跑跑步, 游游泳,或者跟朋友打打球。 ★ 刘小青不喜欢运动。
  • Nghĩa tiếng Việt: Lưu Hiểu Khánh là một người đam mê thể thao. Anh ấy không thích ở trong nhà. Bất cứ khi nào có cơ hội, anh ấy đều ra ngoài chạy bộ, bơi lội hoặc chơi bóng với bạn bè. ★Lưu Hiểu Khánh không thích thể thao.
  • Phân tích đối chiếu: Đối chiếu nội dung đoạn độc thoại “刘小青是个运动爱好者,他不喜欢待在 屋里,只要一有机会就去外边跑跑步, 游游泳,或者跟朋友打打球。” với nhận định “★ 刘小青不喜欢运动。” (Lưu Hiểu Khánh không thích thể thao), nhận định này là SAI so với thông tin được đưa ra trong bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là × (SAI).
5

★ 说话人的房间漏水了。

Phần 1: Nghe đoạn văn phán đoán Đúng/Sai
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại trong băng (Transcript):
前天,我看见小方拿着一堆行李从宿舍 往外走,一打听才知道,原来她房间的 屋顶漏水了,只好换了一个房间。 ★ 说话人的房间漏水了。
qián tiān , wǒ kàn jiàn xiǎo fāng ná zhe yī duī xíng lǐ cóng sù shè wǎng wài zǒu , yī dǎ tīng cái zhī dào , yuán lái tā fáng jiān de wū dǐng lòu shuǐ le , zhǐ hǎo huàn le yí gè fáng jiān 。 ★ shuō huà rén de fáng jiān lòu shuǐ le 。
Nghĩa tiếng Việt: Ngày hôm kia, tôi nhìn thấy Tiểu Phương mang theo một đống hành lý đi ra khỏi ký túc xá. Hỏi thăm thì biết mái phòng chị bị dột nên chị phải chuyển phòng. ★Phòng diễn giả bị dột.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 前天,我看见小方拿着一堆行李从宿舍 往外走,一打听才知道,原来她房间的 屋顶漏水了,只好换了一个房间。 ★ 说话人的房间漏水了。
  • Nghĩa tiếng Việt: Ngày hôm kia, tôi nhìn thấy Tiểu Phương mang theo một đống hành lý đi ra khỏi ký túc xá. Hỏi thăm thì biết mái phòng chị bị dột nên chị phải chuyển phòng. ★Phòng diễn giả bị dột.
  • Phân tích đối chiếu: Đối chiếu nội dung đoạn độc thoại “前天,我看见小方拿着一堆行李从宿舍 往外走,一打听才知道,原来她房间的 屋顶漏水了,只好换了一个房间。” với nhận định “★ 说话人的房间漏水了。” (Phòng của diễn giả đang bị rò rỉ), nhận định này là SAI so với thông tin được đưa ra trong bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là × (SAI).
6

★ 面对困难时要勇敢。

Phần 1: Nghe đoạn văn phán đoán Đúng/Sai
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại trong băng (Transcript):
人的一生会遇到很多难题,我们必须随 时准备好,面对未来的各种困难。就算 在困难面前摔倒了,也一定要勇敢地站 起来。 ★ 面对困难时要勇敢。
rén de yī shēng huì yù dào hěn duō nán tí , wǒ men bì xū suí shí zhǔn bèi hǎo , miàn duì wèi lái de gè zhǒng kùn nán 。 jiù suàn zài kùn nán miàn qián shuāi dǎo le , yě yí dìng yào yǒng gǎn dì zhàn qǐ lái 。 ★ miàn duì kùn nán shí yào yǒng gǎn 。
Nghĩa tiếng Việt: Con người sẽ gặp nhiều khó khăn trong cuộc sống và chúng ta phải sẵn sàng đối mặt với nhiều khó khăn khác nhau trong tương lai bất cứ lúc nào. Dù có vấp ngã trước khó khăn thì cũng phải dũng cảm đứng lên. ★Hãy dũng cảm khi gặp khó khăn.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 人的一生会遇到很多难题,我们必须随 时准备好,面对未来的各种困难。就算 在困难面前摔倒了,也一定要勇敢地站 起来。 ★ 面对困难时要勇敢。
  • Nghĩa tiếng Việt: Con người sẽ gặp nhiều khó khăn trong cuộc sống và chúng ta phải sẵn sàng đối mặt với nhiều khó khăn khác nhau trong tương lai bất cứ lúc nào. Dù có vấp ngã trước khó khăn thì cũng phải dũng cảm đứng lên. ★Hãy dũng cảm khi gặp khó khăn.
  • Phân tích đối chiếu: Đối chiếu nội dung đoạn độc thoại “人的一生会遇到很多难题,我们必须随 时准备好,面对未来的各种困难。就算 在困难面前摔倒了,也一定要勇敢地站 起来。” với nhận định “★ 面对困难时要勇敢。” (Hãy dũng cảm khi gặp khó khăn), nhận định này là SAI so với thông tin được đưa ra trong bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là × (SAI).
7

★ 这本书里没有图片。

Phần 1: Nghe đoạn văn phán đoán Đúng/Sai
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại trong băng (Transcript):
我很喜欢旅游方面的书,但是这本实在 是太厚了,我现在真没有时间读,不过 里边的图片我倒是都看了。 ★ 这本书里没有图片。
wǒ hěn xǐ huān lǚ yóu fāng miàn de shū , dàn shì zhè běn shí zài shì tài hòu le , wǒ xiàn zài zhēn méi yǒu shí jiān dú , bù guò lǐ biān de tú piàn wǒ dǎo shì dōu kàn le 。 ★ zhè běn shū lǐ méi yǒu tú piàn 。
Nghĩa tiếng Việt: Tôi rất thích sách du lịch nhưng cuốn này dày quá. Tôi thực sự không có thời gian để đọc nó bây giờ, nhưng tôi đã đọc hết hình ảnh trong đó. ★Không có hình ảnh trong cuốn sách này.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 我很喜欢旅游方面的书,但是这本实在 是太厚了,我现在真没有时间读,不过 里边的图片我倒是都看了。 ★ 这本书里没有图片。
  • Nghĩa tiếng Việt: Tôi rất thích sách du lịch nhưng cuốn này dày quá. Tôi thực sự không có thời gian để đọc nó bây giờ, nhưng tôi đã đọc hết hình ảnh trong đó. ★Không có hình ảnh trong cuốn sách này.
  • Phân tích đối chiếu: Đối chiếu nội dung đoạn độc thoại “我很喜欢旅游方面的书,但是这本实在 是太厚了,我现在真没有时间读,不过 里边的图片我倒是都看了。” với nhận định “★ 这本书里没有图片。” (Không có hình ảnh trong cuốn sách này), nhận định này là SAI so với thông tin được đưa ra trong bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là × (SAI).
8

★ 以后我们会找到治疗艾滋病的办法的。

Phần 1: Nghe đoạn văn phán đoán Đúng/Sai
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại trong băng (Transcript):
到目前为止,人类还没有找到治疗艾 滋病的方法。但是我们相信,随着科 学的不断进步,总有一天能解决这一 难题。 ★ 以后我们会找到治疗艾滋病的办法的。
dào mù qián wéi zhǐ , rén lèi hái méi yǒu zhǎo dào zhì liáo ài zī bìng de fāng fǎ 。 dàn shì wǒ men xiāng xìn , suí zhe kē xué de bù duàn jìn bù , zǒng yǒu yī tiān néng jiě jué zhè yī nán tí 。 ★ yǐ hòu wǒ men huì zhǎo dào zhì liáo ài zī bìng de bàn fǎ de 。
Nghĩa tiếng Việt: Cho đến nay, con người vẫn chưa tìm ra cách chữa khỏi bệnh AIDS. Nhưng chúng tôi tin rằng với sự tiến bộ không ngừng của khoa học, vấn đề này một ngày nào đó sẽ được giải quyết. ★Chúng ta sẽ tìm ra cách chữa trị bệnh AIDS trong tương lai.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 到目前为止,人类还没有找到治疗艾 滋病的方法。但是我们相信,随着科 学的不断进步,总有一天能解决这一 难题。 ★ 以后我们会找到治疗艾滋病的办法的。
  • Nghĩa tiếng Việt: Cho đến nay, con người vẫn chưa tìm ra cách chữa khỏi bệnh AIDS. Nhưng chúng tôi tin rằng với sự tiến bộ không ngừng của khoa học, vấn đề này một ngày nào đó sẽ được giải quyết. ★Chúng ta sẽ tìm ra cách chữa trị bệnh AIDS trong tương lai.
  • Phân tích đối chiếu: Đối chiếu nội dung đoạn độc thoại “到目前为止,人类还没有找到治疗艾 滋病的方法。但是我们相信,随着科 学的不断进步,总有一天能解决这一 难题。” với nhận định “★ 以后我们会找到治疗艾滋病的办法的。” (Trong tương lai chúng ta sẽ tìm ra cách chữa khỏi bệnh AIDS), nhận định này là SAI so với thông tin được đưa ra trong bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là × (SAI).
9

★ 放到第二天的米饭不能吃了。

Phần 1: Nghe đoạn văn phán đoán Đúng/Sai
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại trong băng (Transcript):
第一天做的米饭,放到第二天就会变 干;放到第三天,味道恐怕就有问题 了;到了第四天,我们会发现,它已经 不能吃了。 ★ 放到第二天的米饭不能吃了。
dì yī tiān zuò de mǐ fàn , fàng dào dì èr tiān jiù huì biàn gàn ; fàng dào dì sān tiān , wèi dào kǒng pà jiù yǒu wèn tí le ; dào le dì sì tiān , wǒ men huì fā xiàn , tā yǐ jīng bù néng chī le 。 ★ fàng dào dì èr tiān de mǐ fàn bù néng chī le 。
Nghĩa tiếng Việt: Cơm nấu ngày đầu tiên sẽ khô vào ngày thứ hai; vào ngày thứ ba, mùi vị có thể có vấn đề; đến ngày thứ tư, chúng ta sẽ thấy nó không còn ăn được nữa. ★Gạo để lại ngày hôm sau không thể ăn được.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 第一天做的米饭,放到第二天就会变 干;放到第三天,味道恐怕就有问题 了;到了第四天,我们会发现,它已经 不能吃了。 ★ 放到第二天的米饭不能吃了。
  • Nghĩa tiếng Việt: Cơm nấu ngày đầu tiên sẽ khô vào ngày thứ hai; vào ngày thứ ba, mùi vị có thể có vấn đề; đến ngày thứ tư, chúng ta sẽ thấy nó không còn ăn được nữa. ★Gạo để lại ngày hôm sau không thể ăn được.
  • Phân tích đối chiếu: Đối chiếu nội dung đoạn độc thoại “第一天做的米饭,放到第二天就会变 干;放到第三天,味道恐怕就有问题 了;到了第四天,我们会发现,它已经 不能吃了。” với nhận định “★ 放到第二天的米饭不能吃了。” (Cơm để lại ngày hôm sau không thể ăn được), nhận định này là SAI so với thông tin được đưa ra trong bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là × (SAI).
10

★ 城市的夜晚没有星星。

Phần 1: Nghe đoạn văn phán đoán Đúng/Sai
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại trong băng (Transcript):
因为城市里的楼房越来越多,越来越 高,所以到了夜晚,我们都分不清哪 些是灯光,哪些是星星了。 ★ 城市的夜晚没有星星。
yīn wèi chéng shì lǐ de lóu fáng yuè lái yuè duō , yuè lái yuè gāo , suǒ yǐ dào le yè wǎn , wǒ men dōu fēn bù qīng nǎ xiē shì dēng guāng , nǎ xiē shì xīng xīng le 。 ★ chéng shì de yè wǎn méi yǒu xīng xīng 。
Nghĩa tiếng Việt: Bởi vì trong thành phố ngày càng có nhiều tòa nhà và chúng ngày càng cao hơn nên vào ban đêm, chúng ta không thể phân biệt được đâu là ánh sáng, đâu là ngôi sao. ★Không có ngôi sao nào trong thành phố vào ban đêm.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 因为城市里的楼房越来越多,越来越 高,所以到了夜晚,我们都分不清哪 些是灯光,哪些是星星了。 ★ 城市的夜晚没有星星。
  • Nghĩa tiếng Việt: Bởi vì trong thành phố ngày càng có nhiều tòa nhà và chúng ngày càng cao hơn nên vào ban đêm, chúng ta không thể phân biệt được đâu là ánh sáng, đâu là ngôi sao. ★Không có ngôi sao nào trong thành phố vào ban đêm.
  • Phân tích đối chiếu: Đối chiếu nội dung đoạn độc thoại “因为城市里的楼房越来越多,越来越 高,所以到了夜晚,我们都分不清哪 些是灯光,哪些是星星了。” với nhận định “★ 城市的夜晚没有星星。” (Không có ngôi sao trong thành phố vào ban đêm), nhận định này là SAI so với thông tin được đưa ra trong bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là × (SAI).
11

第11题:听对话,选择正确答案 问:他们打算去哪里?

Phần 2: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A 超市
B 火车上
C 饭馆
D 候车室
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:小南,我们来得太早了,火车还 有一个多小时才开呢。 女:是啊,怎么办呢?要不,我们去 候车室里面坐一会儿吧。 问:他们打算去哪里?
nán : xiǎo nán , wǒ men lái de tài zǎo le , huǒ chē hái yǒu yí gè duō xiǎo shí cái kāi ne 。 nǚ : shì a , zěn me bàn ne ? yào bù , wǒ men qù hòu chē shì lǐ miàn zuò yī huì er ba 。 wèn : tā men dǎ suàn qù nǎ lǐ ?
Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Tiểu Nam, chúng ta đến quá sớm. Tàu không khởi hành trong hơn một giờ. Người phụ nữ: Vâng, tôi nên làm gì? Chúng ta vào phòng chờ một lát nhé. Hỏi: Họ đi đâu?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男:小南,我们来得太早了,火车还 有一个多小时才开呢。 女:是啊,怎么办呢?要不,我们去 候车室里面坐一会儿吧。 问:他们打算去哪里?
  • Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Tiểu Nam, chúng ta đến quá sớm. Tàu không khởi hành trong hơn một giờ. Người phụ nữ: Vâng, tôi nên làm gì? Chúng ta vào phòng chờ một lát nhé. Hỏi: Họ đi đâu?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 超市
    • B. 火车上
    • C. 饭馆
    • D. 候车室
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “他们打算去哪里?”, phương án D (候车室 — phòng chờ) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.
12

第12题:听对话,选择正确答案 问:关于女的,可以知道什么?

Phần 2: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A 很害羞
B 买了新车
C 衣服很脏
D 刚学会开车
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:这辆车又破又旧,我要是开出去 多没面子啊。 男:你才刚学,先用这辆练练,以后 再给你买新的。 问:关于女的,可以知道什么?
nǚ : zhè liàng chē yòu pò yòu jiù , wǒ yào shì kāi chū qù duō méi miàn zi a 。 nán : nǐ cái gāng xué , xiān yòng zhè liàng liàn liàn , yǐ hòu zài gěi nǐ mǎi xīn de 。 wèn : guān yú nǚ de , kě yǐ zhī dào shén me ?
Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Chiếc xe này cũ và cũ rồi. Sẽ rất xấu hổ nếu tôi đuổi nó ra ngoài. Người đàn ông: Bạn vừa học xong. Hãy để tôi thực hành với cái này trước, sau đó tôi sẽ mua cho bạn một cái mới. Câu hỏi: Bạn biết gì về phụ nữ?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女:这辆车又破又旧,我要是开出去 多没面子啊。 男:你才刚学,先用这辆练练,以后 再给你买新的。 问:关于女的,可以知道什么?
  • Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Chiếc xe này cũ và cũ rồi. Sẽ rất xấu hổ nếu tôi đuổi nó ra ngoài. Người đàn ông: Bạn vừa học xong. Hãy để tôi thực hành với cái này trước, sau đó tôi sẽ mua cho bạn một cái mới. Câu hỏi: Bạn biết gì về phụ nữ?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 很害羞
    • B. 买了新车
    • C. 衣服很脏
    • D. 刚学会开车
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “关于女的,可以知道什么?”, phương án D (刚学会开车 — Mới học lái xe) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.
13

第13题:听对话,选择正确答案 问:对话发生在哪儿?

Phần 2: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A 商店
B 车上
C 公安局
D 大使馆
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:师傅,我的钱包忘在刚才去的商店 里了,麻烦您把车开回去。 男:行,没问题。 问:对话发生在哪儿?
nǚ : shī fù , wǒ de qián bāo wàng zài gāng cái qù de shāng diàn lǐ le , má fán nín bǎ chē kāi huí qù 。 nán : xíng , méi wèn tí 。 wèn : duì huà fā shēng zài nǎ ér ?
Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Thưa ngài, tôi để quên ví ở cửa hàng tôi vừa tới. Bạn có thể vui lòng lái xe trở lại được không? Người đàn ông: OK, không vấn đề gì. Hỏi: Cuộc trò chuyện diễn ra ở đâu?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女:师傅,我的钱包忘在刚才去的商店 里了,麻烦您把车开回去。 男:行,没问题。 问:对话发生在哪儿?
  • Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Thưa ngài, tôi để quên ví ở cửa hàng tôi vừa tới. Bạn có thể vui lòng lái xe trở lại được không? Người đàn ông: OK, không vấn đề gì. Hỏi: Cuộc trò chuyện diễn ra ở đâu?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 商店
    • B. 车上
    • C. 公安局
    • D. 大使馆
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “对话发生在哪儿?”, phương án D (大使馆 — đại sứ quán) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.
14

第14题:听对话,选择正确答案 问:女的是什么意思?

Phần 2: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A 感谢男的
B 表扬男的
C 责备男的
D 向男的道歉
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:上次我说的那些话,不是有意的, 你别往心里去。 男:没事儿,过去的事儿就过去了, 我不会放在心上的。 问:女的是什么意思?
nǚ : shàng cì wǒ shuō de nà xiē huà , bú shì yǒu yì de , nǐ bié wǎng xīn lǐ qù 。 nán : méi shì ér , guò qù de shì ér jiù guò qù le , wǒ bú huì fàng zài xīn shàng de 。 wèn : nǚ de shì shén me yì si ?
Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Những gì tôi nói lần trước không phải là cố ý, nên đừng để trong lòng. Người đàn ông: Không sao đâu, chuyện đã qua rồi, anh sẽ không để trong lòng. Câu hỏi: Nữ có nghĩa là gì?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女:上次我说的那些话,不是有意的, 你别往心里去。 男:没事儿,过去的事儿就过去了, 我不会放在心上的。 问:女的是什么意思?
  • Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Những gì tôi nói lần trước không phải là cố ý, nên đừng để trong lòng. Người đàn ông: Không sao đâu, chuyện đã qua rồi, anh sẽ không để trong lòng. Câu hỏi: Nữ có nghĩa là gì?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 感谢男的
    • B. 表扬男的
    • C. 责备男的
    • D. 向男的道歉
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “女的是什么意思?”, phương án D (向男的道歉 — Xin lỗi người đàn ông) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.
15

第15题:听对话,选择正确答案 问:关于小刘,可以知道什么?

Phần 2: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A 没出国
B 办了签证
C 丢了护照
D 去了体育馆
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:听说小刘要出国了,什么时候 走啊? 女:他的护照有点儿问题,签证没办 下来,已经决定不去了。 问:关于小刘,可以知道什么?
nán : tīng shuō xiǎo liú yào chū guó le , shén me shí hòu zǒu a ? nǚ : tā de hù zhào yǒu diǎn ér wèn tí , qiān zhèng méi bàn xià lái , yǐ jīng jué dìng bù qù le 。 wèn : guān yú xiǎo liú , kě yǐ zhī dào shén me ?
Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Tôi nghe nói Tiểu Lục sắp ra nước ngoài. Khi nào anh ấy sẽ rời đi? Người phụ nữ: Hộ chiếu của anh ấy có vấn đề. Anh ấy chưa thể xin được thị thực. Anh đã quyết định không đi. Hỏi: Chúng ta có thể biết gì về Tiểu Lưu?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男:听说小刘要出国了,什么时候 走啊? 女:他的护照有点儿问题,签证没办 下来,已经决定不去了。 问:关于小刘,可以知道什么?
  • Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Tôi nghe nói Tiểu Lục sắp ra nước ngoài. Khi nào anh ấy sẽ rời đi? Người phụ nữ: Hộ chiếu của anh ấy có vấn đề. Anh ấy chưa thể xin được thị thực. Anh đã quyết định không đi. Hỏi: Chúng ta có thể biết gì về Tiểu Lưu?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 没出国
    • B. 办了签证
    • C. 丢了护照
    • D. 去了体育馆
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “关于小刘,可以知道什么?”, phương án A (没出国 — Chưa đi nước ngoài) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.
16

第16题:听对话,选择正确答案 问:男的是什么意思?

Phần 2: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A 他头疼
B 有胃病了
C 什么都好吃
D 吃什么都行
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:想吃什么?我给你做。 男:最近没什么胃口,你随便做吧。 问:男的是什么意思?
nǚ : xiǎng chī shén me ? wǒ gěi nǐ zuò 。 nán : zuì jìn méi shén me wèi kǒu , nǐ suí biàn zuò ba 。 wèn : nán de shì shén me yì si ?
Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Anh muốn ăn gì? Tôi sẽ làm điều đó cho bạn. Người đàn ông: Gần đây tôi không có cảm giác thèm ăn nên cứ làm bất cứ điều gì bạn muốn. Câu hỏi: Nam có nghĩa là gì?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女:想吃什么?我给你做。 男:最近没什么胃口,你随便做吧。 问:男的是什么意思?
  • Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Anh muốn ăn gì? Tôi sẽ làm điều đó cho bạn. Người đàn ông: Gần đây tôi không có cảm giác thèm ăn nên cứ làm bất cứ điều gì bạn muốn. Câu hỏi: Nam có nghĩa là gì?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 他头疼
    • B. 有胃病了
    • C. 什么都好吃
    • D. 吃什么都行
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “男的是什么意思?”, phương án D (吃什么都行 — Bạn có thể ăn bất cứ thứ gì) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.
17

第17题:听对话,选择正确答案 问:根据对话可以知道女的怎么了? [

Phần 2: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A 跑了五圈
B 正在休息
C 已经累了
D 没有问题
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:不行了,我得休息一会儿 男:你平时五圈都没问题,今天怎么 才跑了两圈就累了? 问:根据对话可以知道女的怎么了? [
nǚ : bù xíng le , wǒ dé xiū xī yī huì er nán : nǐ píng shí wǔ quān dōu méi wèn tí , jīn tiān zěn me cái pǎo le liǎng quān jiù lèi le ? wèn : gēn jù duì huà kě yǐ zhī dào nǚ de zěn me le ? [
Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Không, tôi phải nghỉ ngơi một lát. Người đàn ông: Bạn thường không gặp vấn đề gì khi chạy năm vòng. Tại sao hôm nay bạn lại mệt mỏi chỉ sau hai vòng? Câu hỏi: Chúng ta có thể biết chuyện gì đã xảy ra với người phụ nữ dựa trên cuộc đối thoại không? [
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女:不行了,我得休息一会儿 男:你平时五圈都没问题,今天怎么 才跑了两圈就累了? 问:根据对话可以知道女的怎么了? [
  • Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Không, tôi phải nghỉ ngơi một lát. Người đàn ông: Bạn thường không gặp vấn đề gì khi chạy năm vòng. Tại sao hôm nay bạn lại mệt mỏi chỉ sau hai vòng? Câu hỏi: Chúng ta có thể biết chuyện gì đã xảy ra với người phụ nữ dựa trên cuộc đối thoại không? [
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 跑了五圈
    • B. 正在休息
    • C. 已经累了
    • D. 没有问题
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “根据对话可以知道女的怎么了? [”, phương án D (没有问题 — không vấn đề gì) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.
18

第18题:听对话,选择正确答案 问:女的眼晴为什么红了?

Phần 2: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A 哭了
B 饿了
C 困了
D 眼晴里进东西了
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:你是不是哭了?怎么眼晴红红的? 女:不知道眼晴里进什么东西了,特别不 舒服,你能帮我看看吗? 问:女的眼晴为什么红了?
nán : nǐ shì bú shì kū le ? zěn me yǎn qíng hóng hóng de ? nǚ : bù zhī dào yǎn qíng lǐ jìn shén me dōng xī le , tè bié bù shū fú , nǐ néng bāng wǒ kàn kàn ma ? wèn : nǚ de yǎn qíng wèi shén me hóng le ?
Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Em đang khóc à? Sao mắt cậu đỏ thế? Người phụ nữ: Tôi không biết có gì trong mắt mình. Tôi cảm thấy rất khó chịu. Bạn có thể giúp tôi xem được không? Câu hỏi: Tại sao mắt người phụ nữ lại đỏ?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男:你是不是哭了?怎么眼晴红红的? 女:不知道眼晴里进什么东西了,特别不 舒服,你能帮我看看吗? 问:女的眼晴为什么红了?
  • Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Em đang khóc à? Sao mắt cậu đỏ thế? Người phụ nữ: Tôi không biết có gì trong mắt mình. Tôi cảm thấy rất khó chịu. Bạn có thể giúp tôi xem được không? Câu hỏi: Tại sao mắt người phụ nữ lại đỏ?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 哭了
    • B. 饿了
    • C. 困了
    • D. 眼晴里进东西了
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “女的眼晴为什么红了?”, phương án D (眼晴里进东西了 — Có cái gì đó lọt vào mắt tôi) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.
19

第19题:听对话,选择正确答案 问:根据对话可以知道男的做了什么?

Phần 2: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A 喝酒了
B 抽烟了
C 生气了
D 吵架了
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:你不是说戒了吗? 男:这东西哪能说戒就戒啊,得慢慢 来嘛。再说我只抽了一小口,你 生什么气啊! 问:根据对话可以知道男的做了什么?
nǚ : nǐ bú shì shuō jiè le ma ? nán : zhè dōng xī nǎ néng shuō jiè jiù jiè a , dé màn màn lái ma 。 zài shuō wǒ zhǐ chōu le yī xiǎo kǒu , nǐ shēng shén me qì a ! wèn : gēn jù duì huà kě yǐ zhī dào nán de zuò le shén me ?
Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Không phải anh nói anh nên nghỉ việc sao? Người đàn ông: Bạn không thể bỏ việc này được. Bạn phải dành thời gian của bạn. Hơn nữa, tôi chỉ hút một hơi nhỏ thôi, sao em lại giận? Câu hỏi: Chúng ta có thể biết người đàn ông đó đã làm gì dựa trên cuộc đối thoại không?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女:你不是说戒了吗? 男:这东西哪能说戒就戒啊,得慢慢 来嘛。再说我只抽了一小口,你 生什么气啊! 问:根据对话可以知道男的做了什么?
  • Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Không phải anh nói anh nên nghỉ việc sao? Người đàn ông: Bạn không thể bỏ việc này được. Bạn phải dành thời gian của bạn. Hơn nữa, tôi chỉ hút một hơi nhỏ thôi, sao em lại giận? Câu hỏi: Chúng ta có thể biết người đàn ông đó đã làm gì dựa trên cuộc đối thoại không?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 喝酒了
    • B. 抽烟了
    • C. 生气了
    • D. 吵架了
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “根据对话可以知道男的做了什么?”, phương án B (抽烟了 — Hút thuốc) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.
20

第20题:听对话,选择正确答案 问:这两个人可能是什么关系? [

Phần 2: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A 同学
B 夫妻
C 师生
D 母子
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:李刚,有什么事儿吗?是不是在 担心明天的考试? 男:昨天您讲的两道题我不太明白, 想再问问您。 问:这两个人可能是什么关系? [
nǚ : lǐ gāng , yǒu shén me shì ér ma ? shì bú shì zài dān xīn míng tiān de kǎo shì ? nán : zuó tiān nín jiǎng de liǎng dào tí wǒ bù tài míng bái , xiǎng zài wèn wèn nín 。 wèn : zhè liǎng gè rén kě néng shì shén me guān xì ? [
Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Lý Cương, có chuyện gì vậy? Bạn đang lo lắng về bài kiểm tra ngày mai? Nam: Tôi không hiểu lắm hai câu hỏi bạn hỏi ngày hôm qua. Tôi muốn hỏi bạn một lần nữa. Câu hỏi: Mối quan hệ có thể có giữa hai người này là gì? [
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女:李刚,有什么事儿吗?是不是在 担心明天的考试? 男:昨天您讲的两道题我不太明白, 想再问问您。 问:这两个人可能是什么关系? [
  • Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Lý Cương, có chuyện gì vậy? Bạn đang lo lắng về bài kiểm tra ngày mai? Nam: Tôi không hiểu lắm hai câu hỏi bạn hỏi ngày hôm qua. Tôi muốn hỏi bạn một lần nữa. Câu hỏi: Mối quan hệ có thể có giữa hai người này là gì? [
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 同学
    • B. 夫妻
    • C. 师生
    • D. 母子
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “这两个人可能是什么关系? [”, phương án C (师生 — giáo viên và học sinh) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.
21

第21题:听对话,选择正确答案 问:从对话中可以知道女的怎么样?

Phần 2: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A 是四川人
B 很久没做菜了
C 做菜不好吃
D 不爱吃饭
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:都说你四川菜做得好,什么时候 也让我尝尝? 女:好久没做菜了,恐怕做不出那个 味儿了。要不,我带你出去吃吧。 问:从对话中可以知道女的怎么样?
nán : dōu shuō nǐ sì chuān cài zuò dé hǎo , shén me shí hòu yě ràng wǒ cháng cháng ? nǚ : hǎo jiǔ méi zuò cài le , kǒng pà zuò bù chū nà ge wèi ér le 。 yào bù , wǒ dài nǐ chū qù chī ba 。 wèn : cóng duì huà zhōng kě yǐ zhī dào nǚ de zěn me yàng ?
Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Họ nói bạn nấu đồ ăn Tứ Xuyên rất ngon. Khi nào bạn sẽ cho tôi thử nó? Người phụ nữ: Lâu rồi tôi chưa nấu ăn. Tôi e rằng tôi không thể làm cho nó ngon như vậy được. Nếu không tôi sẽ đưa em đi ăn. Câu hỏi: Chúng ta có thể biết gì về một người phụ nữ qua cuộc trò chuyện?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男:都说你四川菜做得好,什么时候 也让我尝尝? 女:好久没做菜了,恐怕做不出那个 味儿了。要不,我带你出去吃吧。 问:从对话中可以知道女的怎么样?
  • Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Họ nói bạn nấu đồ ăn Tứ Xuyên rất ngon. Khi nào bạn sẽ cho tôi thử nó? Người phụ nữ: Lâu rồi tôi chưa nấu ăn. Tôi e rằng tôi không thể làm cho nó ngon như vậy được. Nếu không tôi sẽ đưa em đi ăn. Câu hỏi: Chúng ta có thể biết gì về một người phụ nữ qua cuộc trò chuyện?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 是四川人
    • B. 很久没做菜了
    • C. 做菜不好吃
    • D. 不爱吃饭
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “从对话中可以知道女的怎么样?”, phương án B (很久没做菜了 — Lâu rồi tôi chưa nấu ăn) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.
22

第22题:听对话,选择正确答案 问:男的建议女的做什么?

Phần 2: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A 买贵的
B 不要买
C 去取钱
D 挑便宜的
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:那个箱子挺好的,可我觉得有些 贵。要不,买150的那个吧。 男:要买就买个好的,便宜的用不住, 咱不差那点儿钱。 问:男的建议女的做什么?
nǚ : nà ge xiāng zi tǐng hǎo de , kě wǒ jué de yǒu xiē guì 。 yào bù , mǎi 150 de nà ge ba 。 nán : yào mǎi jiù mǎi gè hǎo de , pián yi de yòng bú zhù , zán bù chà nà diǎn ér qián 。 wèn : nán de jiàn yì nǚ de zuò shén me ?
Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Cái hộp đó đẹp đấy, nhưng tôi nghĩ nó hơi đắt. Còn không thì mua 150. Người đàn ông: Nếu bạn muốn mua thứ gì đó, hãy mua thứ tốt. Bạn không thể sử dụng cái rẻ tiền. Chúng tôi không cần tiền. Câu hỏi: Người đàn ông khuyên người phụ nữ làm gì?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女:那个箱子挺好的,可我觉得有些 贵。要不,买150的那个吧。 男:要买就买个好的,便宜的用不住, 咱不差那点儿钱。 问:男的建议女的做什么?
  • Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Cái hộp đó đẹp đấy, nhưng tôi nghĩ nó hơi đắt. Còn không thì mua 150. Người đàn ông: Nếu bạn muốn mua thứ gì đó, hãy mua thứ tốt. Bạn không thể sử dụng cái rẻ tiền. Chúng tôi không cần tiền. Câu hỏi: Người đàn ông khuyên người phụ nữ làm gì?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 买贵的
    • B. 不要买
    • C. 去取钱
    • D. 挑便宜的
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “男的建议女的做什么?”, phương án C (去取钱 — Đi và rút tiền) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.
23

第23题:听对话,选择正确答案 问:现在应该是几点?

Phần 2: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A 8: 05
B 8: 10
C 8: 15
D 8: 50
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:我的表停了,现在几点了? 女:八点十五,不过我的表快了五分钟。 问:现在应该是几点?
nán : wǒ de biǎo tíng le , xiàn zài jǐ diǎn le ? nǚ : bā diǎn shí wǔ , bù guò wǒ de biǎo kuài le wǔ fēn zhōng 。 wèn : xiàn zài yīng gāi shì jǐ diǎn ?
Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Đồng hồ của tôi đã dừng rồi. Bây giờ là mấy giờ rồi? Người phụ nữ: Tám giờ mười lăm, nhưng đồng hồ của tôi còn năm phút nữa. Câu hỏi: Bây giờ nên là mấy giờ?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男:我的表停了,现在几点了? 女:八点十五,不过我的表快了五分钟。 问:现在应该是几点?
  • Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Đồng hồ của tôi đã dừng rồi. Bây giờ là mấy giờ rồi? Người phụ nữ: Tám giờ mười lăm, nhưng đồng hồ của tôi còn năm phút nữa. Câu hỏi: Bây giờ nên là mấy giờ?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 8: 05
    • B. 8: 10
    • C. 8: 15
    • D. 8: 50
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “现在应该是几点?”, phương án C (8: 15 — 8:15) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.
24

第24题:听对话,选择正确答案 问:王芳和刘强做朋友,什么地方比 较合适? [

Phần 2: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A 性格
B 爱好
C 年龄
D 家庭环境
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:你说咱们把王芳介绍给刘强怎么样? 男:我看不行,除了年龄合适,他们 俩的性格、爱好、家庭环境都很 不一样。 问:王芳和刘强做朋友,什么地方比 较合适? [
nǚ : nǐ shuō zán men bǎ wáng fāng jiè shào gěi liú qiáng zěn me yàng ? nán : wǒ kàn bù xíng , chú le nián líng hé shì , tā men liǎ de xìng gé 、 ài hào 、 jiā tíng huán jìng dōu hěn bù yí yàng 。 wèn : wáng fāng hé liú qiáng zuò péng yǒu , shén me dì fāng bǐ jiào hé shì ? [
Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Bạn nghĩ chúng tôi giới thiệu Wang Fang cho Liu Qiang là gì? Người đàn ông: Tôi không nghĩ vậy. Ngoài việc đúng tuổi, tính cách, sở thích, môi trường gia đình của họ cũng rất khác nhau. Câu hỏi: Đâu là nơi thích hợp nhất để Vương Phương và Lưu Cường trở thành bạn bè? [
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女:你说咱们把王芳介绍给刘强怎么样? 男:我看不行,除了年龄合适,他们 俩的性格、爱好、家庭环境都很 不一样。 问:王芳和刘强做朋友,什么地方比 较合适? [
  • Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Bạn nghĩ chúng tôi giới thiệu Wang Fang cho Liu Qiang là gì? Người đàn ông: Tôi không nghĩ vậy. Ngoài việc đúng tuổi, tính cách, sở thích, môi trường gia đình của họ cũng rất khác nhau. Câu hỏi: Đâu là nơi thích hợp nhất để Vương Phương và Lưu Cường trở thành bạn bè? [
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 性格
    • B. 爱好
    • C. 年龄
    • D. 家庭环境
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “王芳和刘强做朋友,什么地方比 较合适? [”, phương án C (年龄 — tuổi tác) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.
25

第25题:听对话,选择正确答案 问:关于这个包,我们知道什么?

Phần 2: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A 是白色的
B 是红色的
C 不是皮的
D 是朋友送的
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:小兰,你这个白色的包真漂亮, 配这套衣服正好。 女:这是我妹妹从法国给我带回来的 生日礼物。 问:关于这个包,我们知道什么?
nán : xiǎo lán , nǐ zhè ge bái sè de bāo zhēn piào liàng , pèi zhè tào yī fú zhèng hǎo 。 nǚ : zhè shì wǒ mèi mèi cóng fǎ guó gěi wǒ dài huí lái de shēng rì lǐ wù 。 wèn : guān yú zhè ge bāo , wǒ men zhī dào shén me ?
Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Tiểu Lan, chiếc túi màu trắng của em đẹp quá. Nó rất hợp với trang phục này. Người phụ nữ: Đây là món quà sinh nhật mà chị gái tôi mang về từ Pháp. Q: Chúng ta biết gì về chiếc túi này?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男:小兰,你这个白色的包真漂亮, 配这套衣服正好。 女:这是我妹妹从法国给我带回来的 生日礼物。 问:关于这个包,我们知道什么?
  • Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Tiểu Lan, chiếc túi màu trắng của em đẹp quá. Nó rất hợp với trang phục này. Người phụ nữ: Đây là món quà sinh nhật mà chị gái tôi mang về từ Pháp. Q: Chúng ta biết gì về chiếc túi này?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 是白色的
    • B. 是红色的
    • C. 不是皮的
    • D. 是朋友送的
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “关于这个包,我们知道什么?”, phương án A (是白色的 — màu trắng) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.
26

第26题:听长对话或短文,选择正确答案 问:男的为什么喜欢打乒乓球?

Phần 3: Nghe hội thoại dài / đoạn văn chọn đáp án
A 流行
B 便宜
C 很贵
D 打得好
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:老刘,跟我去打高尔夫吧。 男:太贵了,一次就要好几百块钱。 女:那打网球怎么样?现在很流行的。 男:网球场也不便宜。我还是玩儿我 的乒乓球吧。 问:男的为什么喜欢打乒乓球?
nǚ : lǎo liú , gēn wǒ qù dǎ gāo ěr fū ba 。 nán : tài guì le , yī cì jiù yào hǎo jǐ bǎi kuài qián 。 nǚ : nà dǎ wǎng qiú zěn me yàng ? xiàn zài hěn liú xíng de 。 nán : wǎng qiú chǎng yě bù biàn yí 。 wǒ hái shì wán ér wǒ de pīng pāng qiú ba 。 wèn : nán de wèi shén me xǐ huān dǎ pīng pāng qiú ?
Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Lão Lưu, đến chơi gôn với tôi nhé. Người đàn ông: Nó quá đắt. Nó có giá hàng trăm đô la một lần. Người phụ nữ: Chơi quần vợt thì thế nào? Rất phổ biến bây giờ. Người đàn ông: Sân quần vợt cũng không hề rẻ. Tốt hơn là tôi nên chơi bóng bàn của mình. Câu hỏi: Tại sao đàn ông thích chơi bóng bàn?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女:老刘,跟我去打高尔夫吧。 男:太贵了,一次就要好几百块钱。 女:那打网球怎么样?现在很流行的。 男:网球场也不便宜。我还是玩儿我 的乒乓球吧。 问:男的为什么喜欢打乒乓球?
  • Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Lão Lưu, đến chơi gôn với tôi nhé. Người đàn ông: Nó quá đắt. Nó có giá hàng trăm đô la một lần. Người phụ nữ: Chơi quần vợt thì thế nào? Rất phổ biến bây giờ. Người đàn ông: Sân quần vợt cũng không hề rẻ. Tốt hơn là tôi nên chơi bóng bàn của mình. Câu hỏi: Tại sao đàn ông thích chơi bóng bàn?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 流行
    • B. 便宜
    • C. 很贵
    • D. 打得好
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “男的为什么喜欢打乒乓球?”, phương án B (便宜 — giá rẻ) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.
27

第27题:听长对话或短文,选择正确答案 问:根据对话,可以知道什么?

Phần 3: Nghe hội thoại dài / đoạn văn chọn đáp án
A 现在是周末
B 男的叫王刚
C 女的打错了
D 他们是朋友
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:王刚,你周末有空儿吗? 男:对不起,你打错电话了。 女:嚏?这个电话不是13624578157 吗? 男:你拨错了,这是167。 问:根据对话,可以知道什么?
nǚ : wáng gāng , nǐ zhōu mò yǒu kòng er ma ? nán : duì bù qǐ , nǐ dǎ cuò diàn huà le 。 nǚ : tì ? zhè ge diàn huà bú shì 13624578157 ma ? nán : nǐ bō cuò le , zhè shì 167。 wèn : gēn jù duì huà , kě yǐ zhī dào shén me ?
Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Vương Cương, cuối tuần anh có rảnh không? Người đàn ông: Xin lỗi, bạn gọi nhầm số rồi. Người phụ nữ: hắt hơi? Đây không phải là số 13624578157 sao? Người đàn ông: Bạn gọi nhầm số rồi. Đây là 167. Hỏi: Qua đoạn hội thoại có thể học được điều gì?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女:王刚,你周末有空儿吗? 男:对不起,你打错电话了。 女:嚏?这个电话不是13624578157 吗? 男:你拨错了,这是167。 问:根据对话,可以知道什么?
  • Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Vương Cương, cuối tuần anh có rảnh không? Người đàn ông: Xin lỗi, bạn gọi nhầm số rồi. Người phụ nữ: hắt hơi? Đây không phải là số 13624578157 sao? Người đàn ông: Bạn gọi nhầm số rồi. Đây là 167. Hỏi: Qua đoạn hội thoại có thể học được điều gì?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 现在是周末
    • B. 男的叫王刚
    • C. 女的打错了
    • D. 他们是朋友
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “根据对话,可以知道什么?”, phương án C (女的打错了 — Sai số cho nữ) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.
28

第28题:听长对话或短文,选择正确答案 问:现在是什么季节?

Phần 3: Nghe hội thoại dài / đoạn văn chọn đáp án
A 春天
B 夏天
C 秋天
D 冬天
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:千什么穿这么多衣服啊? 女:天气预报说今天降温。 男:不会吧,昨天还挺暖和的呢。 女:天气不正常嘛!冬天早就过去了, 还这么冷。 问:现在是什么季节?
nán : qiān shén me chuān zhè me duō yī fú a ? nǚ : tiān qì yù bào shuō jīn tiān jiàng wēn 。 nán : bú huì ba , zuó tiān hái tǐng nuǎn huo de ne 。 nǚ : tiān qì bú zhèng cháng ma ! dōng tiān zǎo jiù guò qù le , hái zhè me lěng 。 wèn : xiàn zài shì shén me jì jié ?
Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Sao em mặc nhiều quần áo thế? Người phụ nữ: Dự báo thời tiết nói hôm nay trời sẽ mát mẻ. Người đàn ông: Không, hôm qua trời khá ấm áp. Người phụ nữ: Thời tiết thật bất thường! Mùa đông đã qua lâu rồi mà trời vẫn lạnh thế. Hỏi: Hiện tại đang là mùa gì?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男:千什么穿这么多衣服啊? 女:天气预报说今天降温。 男:不会吧,昨天还挺暖和的呢。 女:天气不正常嘛!冬天早就过去了, 还这么冷。 问:现在是什么季节?
  • Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Sao em mặc nhiều quần áo thế? Người phụ nữ: Dự báo thời tiết nói hôm nay trời sẽ mát mẻ. Người đàn ông: Không, hôm qua trời khá ấm áp. Người phụ nữ: Thời tiết thật bất thường! Mùa đông đã qua lâu rồi mà trời vẫn lạnh thế. Hỏi: Hiện tại đang là mùa gì?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 春天
    • B. 夏天
    • C. 秋天
    • D. 冬天
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “现在是什么季节?”, phương án A (春天 — mùa xuân) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.
29

第29题:听长对话或短文,选择正确答案 问:他们在哪儿?

Phần 3: Nghe hội thoại dài / đoạn văn chọn đáp án
A 市场
B 山上
C 路边
D 操场上
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:喂,喂!这个手机怎么回事! 男:山上信号不好,不是手机的问题。 女:也不知道姐姐找我有什么事。 男:她肯定是想问我们什么时候回去。 问:他们在哪儿?
nǚ : wèi , wèi ! zhè ge shǒu jī zěn me huí shì ! nán : shān shàng xìn hào bù hǎo , bú shì shǒu jī de wèn tí 。 nǚ : yě bù zhī dào jiě jiě zhǎo wǒ yǒu shén me shì 。 nán : tā kěn dìng shì xiǎng wèn wǒ men shén me shí hòu huí qù 。 wèn : tā men zài nǎ ér ?
Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Này, này! Chuyện gì đang xảy ra với chiếc điện thoại này vậy! Người đàn ông: Tín hiệu trên núi không tốt. Đó không phải là vấn đề với điện thoại di động. Nữ: Tôi không biết chị tôi muốn gì ở tôi. Người đàn ông: Chắc cô ấy muốn hỏi chúng ta khi nào chúng ta sẽ quay lại. Hỏi: Họ ở đâu?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女:喂,喂!这个手机怎么回事! 男:山上信号不好,不是手机的问题。 女:也不知道姐姐找我有什么事。 男:她肯定是想问我们什么时候回去。 问:他们在哪儿?
  • Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Này, này! Chuyện gì đang xảy ra với chiếc điện thoại này vậy! Người đàn ông: Tín hiệu trên núi không tốt. Đó không phải là vấn đề với điện thoại di động. Nữ: Tôi không biết chị tôi muốn gì ở tôi. Người đàn ông: Chắc cô ấy muốn hỏi chúng ta khi nào chúng ta sẽ quay lại. Hỏi: Họ ở đâu?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 市场
    • B. 山上
    • C. 路边
    • D. 操场上
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “他们在哪儿?”, phương án C (路边 — ven đường) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.
30

第30题:听长对话或短文,选择正确答案 问:男的是什么意思?

Phần 3: Nghe hội thoại dài / đoạn văn chọn đáp án
A 不爱去
B 去年参加了
C 女的应该去
D 女的不应该去
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:明天的开学典礼你参加吗? 男:听说李老师要发言,我很想去听听。 女:我不想参加了,每年都差不多。 男:他是你们的班主任,你还不去? 问:男的是什么意思?
nǚ : míng tiān de kāi xué diǎn lǐ nǐ cān jiā ma ? nán : tīng shuō lǐ lǎo shī yào fā yán , wǒ hěn xiǎng qù tīng tīng 。 nǚ : wǒ bù xiǎng cān jiā le , měi nián dōu chà bu duō 。 nán : tā shì nǐ men de bān zhǔ rèn , nǐ hái bù qù ? wèn : nán de shì shén me yì si ?
Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Bạn có tham dự lễ khai mạc ngày mai không? Nam: Tôi nghe nói thầy Lý sắp phát biểu. Tôi thực sự muốn lắng nghe. Người phụ nữ: Tôi không muốn tham gia. Năm nào cũng vậy. Nam: Anh ấy là giáo viên chủ nhiệm của em, sao em không đi? Câu hỏi: Nam có nghĩa là gì?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女:明天的开学典礼你参加吗? 男:听说李老师要发言,我很想去听听。 女:我不想参加了,每年都差不多。 男:他是你们的班主任,你还不去? 问:男的是什么意思?
  • Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Bạn có tham dự lễ khai mạc ngày mai không? Nam: Tôi nghe nói thầy Lý sắp phát biểu. Tôi thực sự muốn lắng nghe. Người phụ nữ: Tôi không muốn tham gia. Năm nào cũng vậy. Nam: Anh ấy là giáo viên chủ nhiệm của em, sao em không đi? Câu hỏi: Nam có nghĩa là gì?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 不爱去
    • B. 去年参加了
    • C. 女的应该去
    • D. 女的不应该去
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “男的是什么意思?”, phương án C (女的应该去 — Phụ nữ nên đi) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.
31

第31题:听长对话或短文,选择正确答案 问:下列哪一项是正确的?

Phần 3: Nghe hội thoại dài / đoạn văn chọn đáp án
A 女的很生气
B 他们在商场
C 小明爱打游戏
D 男的要买电脑
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:小明天天上网打游戏,气死我了! 女:我早就劝你别买电脑,你不听啊! 男:买电脑不是想让他学习用吗? 女:现在有几个孩子用电脑学习呀! 问:下列哪一项是正确的?
nán : xiǎo míng tiān tiān shàng wǎng dǎ yóu xì , qì sǐ wǒ le ! nǚ : wǒ zǎo jiù quàn nǐ bié mǎi diàn nǎo , nǐ bù tīng a ! nán : mǎi diàn nǎo bú shì xiǎng ràng tā xué xí yòng ma ? nǚ : xiàn zài yǒu jǐ gè hái zi yòng diàn nǎo xué xí ya ! wèn : xià liè nǎ yī xiàng shì zhèng què de ?
Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Hiểu Minh ngày nào cũng chơi game trực tuyến, điều đó khiến tôi tức giận quá! Người phụ nữ: Em đã khuyên anh từ lâu là không nên mua máy tính nhưng anh không nghe! Người đàn ông: Không phải bạn mua một chiếc máy tính để anh ấy học cách sử dụng nó sao? Người phụ nữ: Hiện nay có bao nhiêu trẻ em đang sử dụng máy tính để học? Câu hỏi: Câu nào sau đây đúng?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男:小明天天上网打游戏,气死我了! 女:我早就劝你别买电脑,你不听啊! 男:买电脑不是想让他学习用吗? 女:现在有几个孩子用电脑学习呀! 问:下列哪一项是正确的?
  • Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Hiểu Minh ngày nào cũng chơi game trực tuyến, điều đó khiến tôi tức giận quá! Người phụ nữ: Em đã khuyên anh từ lâu là không nên mua máy tính nhưng anh không nghe! Người đàn ông: Không phải bạn mua một chiếc máy tính để anh ấy học cách sử dụng nó sao? Người phụ nữ: Hiện nay có bao nhiêu trẻ em đang sử dụng máy tính để học? Câu hỏi: Câu nào sau đây đúng?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 女的很生气
    • B. 他们在商场
    • C. 小明爱打游戏
    • D. 男的要买电脑
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “下列哪一项是正确的?”, phương án B (他们在商场 — họ đang ở trung tâm mua sắm) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.
32

第32题:听长对话或短文,选择正确答案 问:男的是什么意思?

Phần 3: Nghe hội thoại dài / đoạn văn chọn đáp án
A 钱丢了
B 女的做错了
C 女的很聪明
D 银行卡不能用
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:这张银行卡的密码是多少来着? 女:不是在卡后面写着吗? 男:你可真行,不怕小偷把钱都取走了? 女:哎呀,我还真没想那么多。 问:男的是什么意思?
nán : zhè zhāng yín háng kǎ de mì mǎ shì duō shǎo lái zhe ? nǚ : bú shì zài kǎ hòu miàn xiě zhe ma ? nán : nǐ kě zhēn xíng , bù pà xiǎo tōu bǎ qián dōu qǔ zǒu le ? nǚ : āi yā , wǒ hái zhēn méi xiǎng nà me duō 。 wèn : nán de shì shén me yì si ?
Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Mật khẩu của thẻ ngân hàng này là gì? Người phụ nữ: Không phải nó được viết ở mặt sau tấm thiệp sao? Người đàn ông: Bạn có thực sự giỏi về nó không? Bạn không sợ kẻ trộm sẽ lấy hết tiền sao? Người phụ nữ: Ồ, tôi thực sự không nghĩ nhiều về điều đó. Câu hỏi: Nam có nghĩa là gì?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男:这张银行卡的密码是多少来着? 女:不是在卡后面写着吗? 男:你可真行,不怕小偷把钱都取走了? 女:哎呀,我还真没想那么多。 问:男的是什么意思?
  • Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Mật khẩu của thẻ ngân hàng này là gì? Người phụ nữ: Không phải nó được viết ở mặt sau tấm thiệp sao? Người đàn ông: Bạn có thực sự giỏi về nó không? Bạn không sợ kẻ trộm sẽ lấy hết tiền sao? Người phụ nữ: Ồ, tôi thực sự không nghĩ nhiều về điều đó. Câu hỏi: Nam có nghĩa là gì?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 钱丢了
    • B. 女的做错了
    • C. 女的很聪明
    • D. 银行卡不能用
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “男的是什么意思?”, phương án B (女的做错了 — Người phụ nữ đã làm điều gì đó sai trái) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.
33

第33题:听长对话或短文,选择正确答案 问:关于男的现在的工作,哪种说法 不正确?

Phần 3: Nghe hội thoại dài / đoạn văn chọn đáp án
A 很忙
B 常加班
C 工资高
D 事情多
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:新工作怎么样啊? 男:忙死了,每天都有一大堆事儿, 周末还得加班。 女:那工资应该还可以吧? 男:哪儿啊,还不如原来呢!我都不 想干了。 问:关于男的现在的工作,哪种说法 不正确?
nǚ : xīn gōng zuò zěn me yàng a ? nán : máng sǐ le , měi tiān dōu yǒu yī dà duī shì ér , zhōu mò hái dé jiā bān 。 nǚ : nà gōng zī yīng gāi hái kě yǐ ba ? nán : nǎ ér a , hái bù rú yuán lái ne ! wǒ dōu bù xiǎng gàn le 。 wèn : guān yú nán de xiàn zài de gōng zuò , nǎ zhǒng shuō fǎ bù zhèng què ?
Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Công việc mới thế nào? Người đàn ông: Tôi bận quá. Tôi có rất nhiều việc phải làm mỗi ngày và phải làm thêm giờ vào cuối tuần. Người phụ nữ: Mức lương chắc hẳn sẽ khá cao phải không? Người đàn ông: Nó ở đâu? Nó không còn tốt như trước nữa! Tôi thậm chí không muốn làm điều đó nữa. Câu hỏi: Câu nào sai về công việc hiện tại của người đàn ông?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女:新工作怎么样啊? 男:忙死了,每天都有一大堆事儿, 周末还得加班。 女:那工资应该还可以吧? 男:哪儿啊,还不如原来呢!我都不 想干了。 问:关于男的现在的工作,哪种说法 不正确?
  • Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Công việc mới thế nào? Người đàn ông: Tôi bận quá. Tôi có rất nhiều việc phải làm mỗi ngày và phải làm thêm giờ vào cuối tuần. Người phụ nữ: Mức lương chắc hẳn sẽ khá cao phải không? Người đàn ông: Nó ở đâu? Nó không còn tốt như trước nữa! Tôi thậm chí không muốn làm điều đó nữa. Câu hỏi: Câu nào sai về công việc hiện tại của người đàn ông?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 很忙
    • B. 常加班
    • C. 工资高
    • D. 事情多
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “关于男的现在的工作,哪种说法 不正确?”, phương án A (很忙 — rất bận rộn) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.
34

第34题:听长对话或短文,选择正确答案 问:男的会先做什么事?

Phần 3: Nghe hội thoại dài / đoạn văn chọn đáp án
A 送报告
B 写计划
C 找刘秘书
D 取消会议
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:小刘,上午我没在,公司里有什 么事吗? 女:张经理说,下午的会议取消了。 男:太好了,我有时间写工作计划了。 女:但是刘秘书让你马上把报告送到 总经理那儿去。 问:男的会先做什么事?
nán : xiǎo liú , shàng wǔ wǒ méi zài , gōng sī lǐ yǒu shén me shì ma ? nǚ : zhāng jīng lǐ shuō , xià wǔ de huì yì qǔ xiāo le 。 nán : tài hǎo le , wǒ yǒu shí jiān xiě gōng zuò jì huà le 。 nǚ : dàn shì liú mì shū ràng nǐ mǎ shàng bǎ bào gào sòng dào zǒng jīng lǐ nà ér qù 。 wèn : nán de huì xiān zuò shén me shì ?
Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Tiểu Lục, sáng nay tôi không có ở đây. Có chuyện gì đang xảy ra ở công ty à? Nữ: Giám đốc Zhang nói rằng cuộc họp buổi chiều đã bị hủy bỏ. Người đàn ông: Tuyệt, tôi có thời gian để viết kế hoạch làm việc. Người phụ nữ: Nhưng thư ký Lưu yêu cầu anh gửi báo cáo ngay cho tổng giám đốc. Câu hỏi: Một người đàn ông làm gì đầu tiên?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男:小刘,上午我没在,公司里有什 么事吗? 女:张经理说,下午的会议取消了。 男:太好了,我有时间写工作计划了。 女:但是刘秘书让你马上把报告送到 总经理那儿去。 问:男的会先做什么事?
  • Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Tiểu Lục, sáng nay tôi không có ở đây. Có chuyện gì đang xảy ra ở công ty à? Nữ: Giám đốc Zhang nói rằng cuộc họp buổi chiều đã bị hủy bỏ. Người đàn ông: Tuyệt, tôi có thời gian để viết kế hoạch làm việc. Người phụ nữ: Nhưng thư ký Lưu yêu cầu anh gửi báo cáo ngay cho tổng giám đốc. Câu hỏi: Một người đàn ông làm gì đầu tiên?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 送报告
    • B. 写计划
    • C. 找刘秘书
    • D. 取消会议
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “男的会先做什么事?”, phương án B (写计划 — viết kế hoạch) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.
35

第35题:听长对话或短文,选择正确答案 问:女的可能会在哪儿买词典?

Phần 3: Nghe hội thoại dài / đoạn văn chọn đáp án
A 网上
B 图书馆
C 新华书店
D 超市
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:你要的汉英词典买到了吗? 女:我去了新华书店,可是没货了! 男:要不我帮你在网上订一本吧。 女:这个主意不错。 问:女的可能会在哪儿买词典?
nán : nǐ yào de hàn yīng cí diǎn mǎi dào le ma ? nǚ : wǒ qù le xīn huá shū diàn , kě shì méi huò le ! nán : yào bù wǒ bāng nǐ zài wǎng shàng dìng yī běn ba 。 nǚ : zhè ge zhǔ yì bù cuò 。 wèn : nǚ de kě néng huì zài nǎ ér mǎi cí diǎn ?
Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Bạn đã mua cuốn từ điển Trung-Anh mà bạn muốn chưa? Người phụ nữ: Tôi đến hiệu sách Tân Hoa Xã nhưng hết hàng rồi! Người đàn ông: Tôi đặt mua một bản sao trực tuyến cho bạn thì sao? Người phụ nữ: Đó là một ý tưởng hay. Hỏi: Một người phụ nữ có thể mua từ điển ở đâu?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男:你要的汉英词典买到了吗? 女:我去了新华书店,可是没货了! 男:要不我帮你在网上订一本吧。 女:这个主意不错。 问:女的可能会在哪儿买词典?
  • Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Bạn đã mua cuốn từ điển Trung-Anh mà bạn muốn chưa? Người phụ nữ: Tôi đến hiệu sách Tân Hoa Xã nhưng hết hàng rồi! Người đàn ông: Tôi đặt mua một bản sao trực tuyến cho bạn thì sao? Người phụ nữ: Đó là một ý tưởng hay. Hỏi: Một người phụ nữ có thể mua từ điển ở đâu?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 网上
    • B. 图书馆
    • C. 新华书店
    • D. 超市
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “女的可能会在哪儿买词典?”, phương án A (网上 — trực tuyến) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.
36

第36题:听长对话或短文,选择正确答案 问:哪种学习方法说话人没用过?

Phần 3: Nghe hội thoại dài / đoạn văn chọn đáp án
A 读报纸
B 看电影
C 写日记
D 听广播
Lời thoại trong băng (Transcript):
我很努力地学习英语,但是成绩却一直不理想。我曾经试着读英文报纸,看英文电影,用英语写日记,坚持了两个月,好像也没有太大的效果。各位有没有什么好方法?给我介绍介绍? 问:哪种学习方法说话人没用过?
wǒ hěn nǔ lì dì xué xí yīng yǔ , dàn shì chéng jì què yì zhí bù lǐ xiǎng 。 wǒ céng jīng shì zhe dú yīng wén bào zhǐ , kàn yīng wén diàn yǐng , yòng yīng yǔ xiě rì jì , jiān chí le liǎng gè yuè , hǎo xiàng yě méi yǒu tài dà de xiào guǒ 。 gè wèi yǒu méi yǒu shén me hǎo fāng fǎ ? gěi wǒ jiè shào jiè shào ? wèn : nǎ zhǒng xué xí fāng fǎ shuō huà rén méi yòng guò ?
Nghĩa tiếng Việt: Tôi học tiếng Anh rất chăm chỉ, nhưng điểm số của tôi không bao giờ đạt yêu cầu. Tôi đã thử đọc báo tiếng Anh, xem phim tiếng Anh và viết nhật ký bằng tiếng Anh trong hai tháng nhưng dường như không có nhiều tác dụng. Bạn có phương pháp nào tốt không? Giới thiệu cho tôi nhé? — Câu hỏi: Phương pháp học tập nào mà người nói chưa từng sử dụng?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 我很努力地学习英语,但是成绩却一直不理想。我曾经试着读英文报纸,看英文电影,用英语写日记,坚持了两个月,好像也没有太大的效果。各位有没有什么好方法?给我介绍介绍? 问:哪种学习方法说话人没用过?
  • Nghĩa tiếng Việt: Tôi học tiếng Anh rất chăm chỉ, nhưng điểm số của tôi không bao giờ đạt yêu cầu. Tôi đã thử đọc báo tiếng Anh, xem phim tiếng Anh và viết nhật ký bằng tiếng Anh trong hai tháng nhưng dường như không có nhiều tác dụng. Bạn có phương pháp nào tốt không? Giới thiệu cho tôi nhé? — Câu hỏi: Phương pháp học tập nào mà người nói chưa từng sử dụng?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 读报纸
    • B. 看电影
    • C. 写日记
    • D. 听广播
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “哪种学习方法说话人没用过?”, phương án D (听广播 — nghe đài) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.
37

第37题:听长对话或短文,选择正确答案 问:说话人说这段话的目的是什么?

Phần 3: Nghe hội thoại dài / đoạn văn chọn đáp án
A 请求帮助
B 介绍方法
C 提醒别人
D 了解情况
Lời thoại trong băng (Transcript):
我很努力地学习英语,但是成绩却一直不理想。我曾经试着读英文报纸,看英文电影,用英语写日记,坚持了两个月,好像也没有太大的效果。各位有没有什么好方法?给我介绍介绍? 问:说话人说这段话的目的是什么?
wǒ hěn nǔ lì dì xué xí yīng yǔ , dàn shì chéng jì què yì zhí bù lǐ xiǎng 。 wǒ céng jīng shì zhe dú yīng wén bào zhǐ , kàn yīng wén diàn yǐng , yòng yīng yǔ xiě rì jì , jiān chí le liǎng gè yuè , hǎo xiàng yě méi yǒu tài dà de xiào guǒ 。 gè wèi yǒu méi yǒu shén me hǎo fāng fǎ ? gěi wǒ jiè shào jiè shào ? wèn : shuō huà rén shuō zhè duàn huà de mù dì shì shén me ?
Nghĩa tiếng Việt: Tôi học tiếng Anh rất chăm chỉ, nhưng điểm số của tôi không bao giờ đạt yêu cầu. Tôi đã thử đọc báo tiếng Anh, xem phim tiếng Anh và viết nhật ký bằng tiếng Anh trong hai tháng nhưng dường như không có nhiều tác dụng. Bạn có phương pháp nào tốt không? Giới thiệu cho tôi nhé? - Câu hỏi: Mục đích của người nói khi nói điều này là gì?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 我很努力地学习英语,但是成绩却一直不理想。我曾经试着读英文报纸,看英文电影,用英语写日记,坚持了两个月,好像也没有太大的效果。各位有没有什么好方法?给我介绍介绍? 问:说话人说这段话的目的是什么?
  • Nghĩa tiếng Việt: Tôi học tiếng Anh rất chăm chỉ, nhưng điểm số của tôi không bao giờ đạt yêu cầu. Tôi đã thử đọc báo tiếng Anh, xem phim tiếng Anh và viết nhật ký bằng tiếng Anh trong hai tháng nhưng dường như không có nhiều tác dụng. Bạn có phương pháp nào tốt không? Giới thiệu cho tôi nhé? - Câu hỏi: Mục đích của người nói khi nói điều này là gì?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 请求帮助
    • B. 介绍方法
    • C. 提醒别人
    • D. 了解情况
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “说话人说这段话的目的是什么?”, phương án A (请求帮助 — Yêu cầu giúp đỡ) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.
38

第38题:听长对话或短文,选择正确答案 问:这段话在说什么问题?

Phần 3: Nghe hội thoại dài / đoạn văn chọn đáp án
A 教育孩子
B 理解孩子
C 相信孩子
D 说假话的原因
Lời thoại trong băng (Transcript):
当孩子说假话的时候,你应该跟他说清楚这样做的坏处,让他明白如果不改正的话,别人就可能再也不会相信他了。我觉得最好通过讲故事的方式,让孩子明白这个道理。 问:这段话在说什么问题?
dāng hái zi shuō jiǎ huà de shí hòu , nǐ yīng gāi gēn tā shuō qīng chǔ zhè yàng zuò de huài chù , ràng tā míng bái rú guǒ bù gǎi zhèng de huà , bié rén jiù kě néng zài yě bú huì xiāng xìn tā le 。 wǒ jué de zuì hǎo tōng guò jiǎng gù shì de fāng shì , ràng hái zi míng bái zhè ge dào lǐ 。 wèn : zhè duàn huà zài shuō shén me wèn tí ?
Nghĩa tiếng Việt: Khi con nói dối, bạn nên giải thích rõ ràng cho con biết nhược điểm của việc làm đó và để con hiểu rằng nếu con không sửa sai thì người khác có thể sẽ không bao giờ tin con nữa. Tôi nghĩ tốt nhất nên để trẻ hiểu điều này thông qua việc kể chuyện. - Hỏi: Đoạn văn này nói về vấn đề gì?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 当孩子说假话的时候,你应该跟他说清楚这样做的坏处,让他明白如果不改正的话,别人就可能再也不会相信他了。我觉得最好通过讲故事的方式,让孩子明白这个道理。 问:这段话在说什么问题?
  • Nghĩa tiếng Việt: Khi con nói dối, bạn nên giải thích rõ ràng cho con biết nhược điểm của việc làm đó và để con hiểu rằng nếu con không sửa sai thì người khác có thể sẽ không bao giờ tin con nữa. Tôi nghĩ tốt nhất nên để trẻ hiểu điều này thông qua việc kể chuyện. - Hỏi: Đoạn văn này nói về vấn đề gì?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 教育孩子
    • B. 理解孩子
    • C. 相信孩子
    • D. 说假话的原因
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “这段话在说什么问题?”, phương án A (教育孩子 — giáo dục trẻ em) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.
39

第39题:听长对话或短文,选择正确答案 问:让孩子知道这个道理的最好方法是什么?

Phần 3: Nghe hội thoại dài / đoạn văn chọn đáp án
A 批评
B 罚款
C 讲故事
D 交给老师
Lời thoại trong băng (Transcript):
当孩子说假话的时候,你应该跟他说清楚这样做的坏处,让他明白如果不改正的话,别人就可能再也不会相信他了。我觉得最好通过讲故事的方式,让孩子明白这个道理。 问:让孩子知道这个道理的最好方法是什么?
dāng hái zi shuō jiǎ huà de shí hòu , nǐ yīng gāi gēn tā shuō qīng chǔ zhè yàng zuò de huài chù , ràng tā míng bái rú guǒ bù gǎi zhèng de huà , bié rén jiù kě néng zài yě bú huì xiāng xìn tā le 。 wǒ jué de zuì hǎo tōng guò jiǎng gù shì de fāng shì , ràng hái zi míng bái zhè ge dào lǐ 。 wèn : ràng hái zi zhī dào zhè ge dào lǐ de zuì hǎo fāng fǎ shì shén me ?
Nghĩa tiếng Việt: Khi con nói dối, bạn nên giải thích rõ ràng cho con biết nhược điểm của việc làm đó và để con hiểu rằng nếu con không sửa sai thì người khác có thể sẽ không bao giờ tin con nữa. Tôi nghĩ tốt nhất nên để trẻ hiểu điều này thông qua việc kể chuyện. — Hỏi: Cách tốt nhất để cho trẻ em biết sự thật này là gì?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 当孩子说假话的时候,你应该跟他说清楚这样做的坏处,让他明白如果不改正的话,别人就可能再也不会相信他了。我觉得最好通过讲故事的方式,让孩子明白这个道理。 问:让孩子知道这个道理的最好方法是什么?
  • Nghĩa tiếng Việt: Khi con nói dối, bạn nên giải thích rõ ràng cho con biết nhược điểm của việc làm đó và để con hiểu rằng nếu con không sửa sai thì người khác có thể sẽ không bao giờ tin con nữa. Tôi nghĩ tốt nhất nên để trẻ hiểu điều này thông qua việc kể chuyện. — Hỏi: Cách tốt nhất để cho trẻ em biết sự thật này là gì?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 批评
    • B. 罚款
    • C. 讲故事
    • D. 交给老师
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “让孩子知道这个道理的最好方法是什么?”, phương án C (讲故事 — kể chuyện) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.
40

第40题:听长对话或短文,选择正确答案 问:说话人最可能是什么人?

Phần 3: Nghe hội thoại dài / đoạn văn chọn đáp án
A 演员
B 记者
C 学生
D 运动员
Lời thoại trong băng (Transcript):
感谢领导给了我这么多比赛的机会,感谢教练为我付出了那么多的辛苦,还有我的队友们,我忘不了你们给我的鼓励。我会尽自己最大的努力,争取在奥运会上取得好成绩。 问:说话人最可能是什么人?
gǎn xiè lǐng dǎo gěi le wǒ zhè me duō bǐ sài de jī huì , gǎn xiè jiào liàn wèi wǒ fù chū le nà me duō de xīn kǔ , hái yǒu wǒ de duì yǒu men , wǒ wàng bù liǎo nǐ men gěi wǒ de gǔ lì 。 wǒ huì jǐn zì jǐ zuì dà de nǔ lì , zhēng qǔ zài ào yùn huì shàng qǔ dé hǎo chéng jì 。 wèn : shuō huà rén zuì kě néng shì shén me rén ?
Nghĩa tiếng Việt: Tôi xin cảm ơn các lãnh đạo đã cho tôi rất nhiều cơ hội thi đấu, các huấn luyện viên đã làm việc chăm chỉ vì tôi và các đồng đội của tôi. Tôi sẽ không bao giờ quên sự động viên mà bạn đã dành cho tôi. Tôi sẽ cố gắng hết sức để đạt được kết quả tốt ở Thế vận hội. — Câu hỏi: Ai là người có khả năng phát biểu nhất?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 感谢领导给了我这么多比赛的机会,感谢教练为我付出了那么多的辛苦,还有我的队友们,我忘不了你们给我的鼓励。我会尽自己最大的努力,争取在奥运会上取得好成绩。 问:说话人最可能是什么人?
  • Nghĩa tiếng Việt: Tôi xin cảm ơn các lãnh đạo đã cho tôi rất nhiều cơ hội thi đấu, các huấn luyện viên đã làm việc chăm chỉ vì tôi và các đồng đội của tôi. Tôi sẽ không bao giờ quên sự động viên mà bạn đã dành cho tôi. Tôi sẽ cố gắng hết sức để đạt được kết quả tốt ở Thế vận hội. — Câu hỏi: Ai là người có khả năng phát biểu nhất?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 演员
    • B. 记者
    • C. 学生
    • D. 运动员
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “说话人最可能是什么人?”, phương án D (运动员 — vận động viên) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.
41

第41题:听长对话或短文,选择正确答案 问:关于说话人,可以知道什么?

Phần 3: Nghe hội thoại dài / đoạn văn chọn đáp án
A 考得好
B 尽力了
C 没有机会
D 受到了鼓励
Lời thoại trong băng (Transcript):
感谢领导给了我这么多比赛的机会,感谢教练为我付出了那么多的辛苦,还有我的队友们,我忘不了你们给我的鼓励。我会尽自己最大的努力,争取在奥运会上取得好成绩。 问:关于说话人,可以知道什么?
gǎn xiè lǐng dǎo gěi le wǒ zhè me duō bǐ sài de jī huì , gǎn xiè jiào liàn wèi wǒ fù chū le nà me duō de xīn kǔ , hái yǒu wǒ de duì yǒu men , wǒ wàng bù liǎo nǐ men gěi wǒ de gǔ lì 。 wǒ huì jǐn zì jǐ zuì dà de nǔ lì , zhēng qǔ zài ào yùn huì shàng qǔ dé hǎo chéng jì 。 wèn : guān yú shuō huà rén , kě yǐ zhī dào shén me ?
Nghĩa tiếng Việt: Tôi xin cảm ơn các lãnh đạo đã cho tôi rất nhiều cơ hội thi đấu, các huấn luyện viên đã làm việc chăm chỉ vì tôi và các đồng đội của tôi. Tôi sẽ không bao giờ quên sự động viên mà bạn đã dành cho tôi. Tôi sẽ cố gắng hết sức để đạt được kết quả tốt ở Thế vận hội. — Câu hỏi: Có thể biết được gì về người nói?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 感谢领导给了我这么多比赛的机会,感谢教练为我付出了那么多的辛苦,还有我的队友们,我忘不了你们给我的鼓励。我会尽自己最大的努力,争取在奥运会上取得好成绩。 问:关于说话人,可以知道什么?
  • Nghĩa tiếng Việt: Tôi xin cảm ơn các lãnh đạo đã cho tôi rất nhiều cơ hội thi đấu, các huấn luyện viên đã làm việc chăm chỉ vì tôi và các đồng đội của tôi. Tôi sẽ không bao giờ quên sự động viên mà bạn đã dành cho tôi. Tôi sẽ cố gắng hết sức để đạt được kết quả tốt ở Thế vận hội. — Câu hỏi: Có thể biết được gì về người nói?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 考得好
    • B. 尽力了
    • C. 没有机会
    • D. 受到了鼓励
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “关于说话人,可以知道什么?”, phương án D (受到了鼓励 — được khuyến khích) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.
42

第42题:听长对话或短文,选择正确答案 问:说话人是什么语气?

Phần 3: Nghe hội thoại dài / đoạn văn chọn đáp án
A 得意
B 埋怨
C 诺言
D 吃惊
Lời thoại trong băng (Transcript):
你怎么这样啊?都告诉你了先别把这件事告诉他,你就是不听。你看,小王他现在多难受啊,明天就要考试了,他还能考好吗?你呀,就是性子太急。 问:说话人是什么语气?
nǐ zěn me zhè yàng a ? dōu gào sù nǐ le xiān bié bǎ zhè jiàn shì gào sù tā , nǐ jiù shì bù tīng 。 nǐ kàn , xiǎo wáng tā xiàn zài duō nán shòu a , míng tiān jiù yào kǎo shì le , tā hái néng kǎo hǎo ma ? nǐ ya , jiù shì xìng zi tài jí 。 wèn : shuō huà rén shì shén me yǔ qì ?
Nghĩa tiếng Việt: Tại sao bạn lại như thế này? Tôi đã bảo bạn đừng nói với anh ấy điều này nhưng bạn không nghe. Nhìn xem, bây giờ Tiểu Vương cảm thấy khó chịu quá. Ngày mai anh ấy có bài kiểm tra. Anh ấy vẫn có thể vượt qua kỳ thi chứ? Bạn đang quá thiếu kiên nhẫn. - Câu hỏi: Giọng điệu của người nói là gì?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 你怎么这样啊?都告诉你了先别把这件事告诉他,你就是不听。你看,小王他现在多难受啊,明天就要考试了,他还能考好吗?你呀,就是性子太急。 问:说话人是什么语气?
  • Nghĩa tiếng Việt: Tại sao bạn lại như thế này? Tôi đã bảo bạn đừng nói với anh ấy điều này nhưng bạn không nghe. Nhìn xem, bây giờ Tiểu Vương cảm thấy khó chịu quá. Ngày mai anh ấy có bài kiểm tra. Anh ấy vẫn có thể vượt qua kỳ thi chứ? Bạn đang quá thiếu kiên nhẫn. - Câu hỏi: Giọng điệu của người nói là gì?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 得意
    • B. 埋怨
    • C. 诺言
    • D. 吃惊
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “说话人是什么语气?”, phương án B (埋怨 — phàn nàn) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.
43

第43题:听长对话或短文,选择正确答案 问:小王现在怎么样?

Phần 3: Nghe hội thoại dài / đoạn văn chọn đáp án
A 有秘密
B 性格怪
C 没考好
D 心情不好
Lời thoại trong băng (Transcript):
你怎么这样啊?都告诉你了先别把这件事告诉他,你就是不听。你看,小王他现在多难受啊,明天就要考试了,他还能考好吗?你呀,就是性子太急。 问:小王现在怎么样?
nǐ zěn me zhè yàng a ? dōu gào sù nǐ le xiān bié bǎ zhè jiàn shì gào sù tā , nǐ jiù shì bù tīng 。 nǐ kàn , xiǎo wáng tā xiàn zài duō nán shòu a , míng tiān jiù yào kǎo shì le , tā hái néng kǎo hǎo ma ? nǐ ya , jiù shì xìng zi tài jí 。 wèn : xiǎo wáng xiàn zài zěn me yàng ?
Nghĩa tiếng Việt: Tại sao bạn lại như thế này? Tôi đã bảo bạn đừng nói với anh ấy điều này nhưng bạn không nghe. Nhìn xem, bây giờ Tiểu Vương cảm thấy khó chịu quá. Ngày mai anh ấy có bài kiểm tra. Anh ấy vẫn có thể vượt qua kỳ thi chứ? Bạn đang quá thiếu kiên nhẫn. — Hỏi: Hiện tại Tiểu Vương thế nào rồi?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 你怎么这样啊?都告诉你了先别把这件事告诉他,你就是不听。你看,小王他现在多难受啊,明天就要考试了,他还能考好吗?你呀,就是性子太急。 问:小王现在怎么样?
  • Nghĩa tiếng Việt: Tại sao bạn lại như thế này? Tôi đã bảo bạn đừng nói với anh ấy điều này nhưng bạn không nghe. Nhìn xem, bây giờ Tiểu Vương cảm thấy khó chịu quá. Ngày mai anh ấy có bài kiểm tra. Anh ấy vẫn có thể vượt qua kỳ thi chứ? Bạn đang quá thiếu kiên nhẫn. — Hỏi: Hiện tại Tiểu Vương thế nào rồi?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 有秘密
    • B. 性格怪
    • C. 没考好
    • D. 心情不好
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “小王现在怎么样?”, phương án D (心情不好 — đang có tâm trạng tồi tệ) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.
44

第44题:听长对话或短文,选择正确答案 问:德国劳动者平均每年工作多少个小时?

Phần 3: Nghe hội thoại dài / đoạn văn chọn đáp án
A 1650小时
B 1850小时
C 2000小时
D 2200小时
Lời thoại trong băng (Transcript):
统计表明,东南亚劳动者每年平均工作2000个小时,比中国少200个小时,排在世界第二位。而在欧洲,平均工作时间最长的德国也只有1650个小时。所以专家认为,这是亚洲国家发展迅速的最主要原因。 问:德国劳动者平均每年工作多少个小时?
tǒng jì biǎo míng , dōng nán yà láo dòng zhě měi nián píng jūn gōng zuò 2000 gè xiǎo shí , bǐ zhōng guó shǎo 200 gè xiǎo shí , pái zài shì jiè dì èr wèi 。 ér zài ōu zhōu , píng jūn gōng zuò shí jiān zuì zhǎng de dé guó yě zhǐ yǒu 1650 gè xiǎo shí 。 suǒ yǐ zhuān jiā rèn wéi , zhè shì yà zhōu guó jiā fā zhǎn xùn sù de zuì zhǔ yào yuán yīn 。 wèn : dé guó láo dòng zhě píng jūn měi nián gōng zuò duō shǎo gè xiǎo shí ?
Nghĩa tiếng Việt: Thống kê cho thấy người lao động ở Đông Nam Á làm việc trung bình 2.000 giờ/năm, ít hơn 200 giờ so với Trung Quốc, đứng thứ hai thế giới. Ở châu Âu, Đức, quốc gia có số giờ làm việc trung bình dài nhất, chỉ có 1.650 giờ. Vì vậy, các chuyên gia cho rằng đây là nguyên nhân chính dẫn đến sự phát triển nhanh chóng của các nước châu Á. — Câu hỏi: Trung bình một công nhân Đức làm việc bao nhiêu giờ mỗi năm?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 统计表明,东南亚劳动者每年平均工作2000个小时,比中国少200个小时,排在世界第二位。而在欧洲,平均工作时间最长的德国也只有1650个小时。所以专家认为,这是亚洲国家发展迅速的最主要原因。 问:德国劳动者平均每年工作多少个小时?
  • Nghĩa tiếng Việt: Thống kê cho thấy người lao động ở Đông Nam Á làm việc trung bình 2.000 giờ/năm, ít hơn 200 giờ so với Trung Quốc, đứng thứ hai thế giới. Ở châu Âu, Đức, quốc gia có số giờ làm việc trung bình dài nhất, chỉ có 1.650 giờ. Vì vậy, các chuyên gia cho rằng đây là nguyên nhân chính dẫn đến sự phát triển nhanh chóng của các nước châu Á. — Câu hỏi: Trung bình một công nhân Đức làm việc bao nhiêu giờ mỗi năm?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 1650小时
    • B. 1850小时
    • C. 2000小时
    • D. 2200小时
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “德国劳动者平均每年工作多少个小时?”, phương án A (1650小时 — 1650 giờ) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.
45

第45题:听长对话或短文,选择正确答案 问:哪里的劳动者每年平均工作的时间最长?

Phần 3: Nghe hội thoại dài / đoạn văn chọn đáp án
A 中国
B 德国
C 欧洲
D 东南亚国家
Lời thoại trong băng (Transcript):
统计表明,东南亚劳动者每年平均工作2000个小时,比中国少200个小时,排在世界第二位。而在欧洲,平均工作时间最长的德国也只有1650个小时。所以专家认为,这是亚洲国家发展迅速的最主要原因。 问:哪里的劳动者每年平均工作的时间最长?
tǒng jì biǎo míng , dōng nán yà láo dòng zhě měi nián píng jūn gōng zuò 2000 gè xiǎo shí , bǐ zhōng guó shǎo 200 gè xiǎo shí , pái zài shì jiè dì èr wèi 。 ér zài ōu zhōu , píng jūn gōng zuò shí jiān zuì zhǎng de dé guó yě zhǐ yǒu 1650 gè xiǎo shí 。 suǒ yǐ zhuān jiā rèn wéi , zhè shì yà zhōu guó jiā fā zhǎn xùn sù de zuì zhǔ yào yuán yīn 。 wèn : nǎ lǐ de láo dòng zhě měi nián píng jūn gōng zuò de shí jiān zuì zhǎng ?
Nghĩa tiếng Việt: Thống kê cho thấy người lao động ở Đông Nam Á làm việc trung bình 2.000 giờ/năm, ít hơn 200 giờ so với Trung Quốc, đứng thứ hai thế giới. Ở châu Âu, Đức, quốc gia có số giờ làm việc trung bình dài nhất, chỉ có 1.650 giờ. Vì vậy, các chuyên gia cho rằng đây là nguyên nhân chính dẫn đến sự phát triển nhanh chóng của các nước châu Á. — Câu hỏi: Người lao động làm việc với số giờ trung bình dài nhất mỗi năm ở đâu?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 统计表明,东南亚劳动者每年平均工作2000个小时,比中国少200个小时,排在世界第二位。而在欧洲,平均工作时间最长的德国也只有1650个小时。所以专家认为,这是亚洲国家发展迅速的最主要原因。 问:哪里的劳动者每年平均工作的时间最长?
  • Nghĩa tiếng Việt: Thống kê cho thấy người lao động ở Đông Nam Á làm việc trung bình 2.000 giờ/năm, ít hơn 200 giờ so với Trung Quốc, đứng thứ hai thế giới. Ở châu Âu, Đức, quốc gia có số giờ làm việc trung bình dài nhất, chỉ có 1.650 giờ. Vì vậy, các chuyên gia cho rằng đây là nguyên nhân chính dẫn đến sự phát triển nhanh chóng của các nước châu Á. — Câu hỏi: Người lao động làm việc với số giờ trung bình dài nhất mỗi năm ở đâu?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 中国
    • B. 德国
    • C. 欧洲
    • D. 东南亚国家
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “哪里的劳动者每年平均工作的时间最长?”, phương án A (中国 — Trung Quốc) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Bạn Muốn Trải Nghiệm Phòng Thi Thật Chuẩn 机考?

Tham gia làm bài thi thử trực tuyến trên máy tính tại FoxHSK với hệ thống bấm giờ thực tế, chấm điểm ngay lập tức và giải thích chi tiết từng câu.

VÀO PHÒNG THI THỬ HSK 4 NGAY

Ôn Luyện & Thực Hành Cùng FoxHSK

Các công cụ và tài nguyên học tập hoàn toàn miễn phí được phát triển bởi FoxHSK

Chia sẻ bài viết:
Ban biên tập FoxHSK

Ban biên tập FoxHSK

Đội ngũ biên tập viên và cố vấn chuyên môn tại FoxHSK, phụ trách biên soạn, hiệu đính và thẩm định chất lượng giáo trình và đề thi HSK.

Bình luận & Thảo luận0

Bạn nghĩ gì về bài này?

Bảo vệ chống spam bởi Cloudflare Turnstile

Chưa có bình luận nào cho bài viết này

Hãy là người đầu tiên chia sẻ suy nghĩ hoặc tag @foxi để trao đổi cùng Cáo Foxi AI!