Chuyển đến nội dung chính
HSK 4MÃ H4-QJX-02

Thi Thử & Tải Đề thi HSK 4 mã H4-QJX-02 PDF có đáp án & Audio (Ứng Thí Toàn Giải Tích BLCUP Đề 02)

Tải xuống miễn phí đề thi HSK 4 mã đề H4-QJX-02 (Bộ Ứng Thí Toàn Giải Tích HSK 4 BLCUP — Đề số 02) bản PDF chuẩn, kèm file nghe Audio CD gốc và đáp án giải thích chi tiết.

18 phút
FoxHSK Chrome Extension

Cài FoxHSK Chrome Extension để hỗ trợ dịch nhanh các câu tiếng Trung

Hướng dẫn cài đặt

1. Giới thiệu đề thi HSK 4 mã H4-QJX-02 (Bộ Ứng Thí Toàn Giải Tích BLCUP — Đề số 02)

Bộ đề thi mô phỏng HSK Cấp 4 chuyên sâu mã đề H4-QJX-02 thuộc giáo trình luyện thi thực chiến 《新HSK应试全解析 四级》 (Bộ Đề Ứng Thí Toàn Giải Tích HSK 4 — Chủ biên Lý Xuân Linh, NXB Đại học Ngôn ngữ Bắc Kinh BLCUP phát hành). Đề thi gồm 100 câu hỏi phân bổ chuẩn xác theo cấu trúc khảo thí quốc tế Hanban (45 câu Nghe hiểu, 40 câu Đọc hiểu và 15 câu Viết), đi kèm file nghe Audio đĩa CD gốc tách từng câu, hình ảnh minh họa Flat Art sắc nét và lời giải chi tiết.

Thông Tin Chi Tiết
Cấp độ & Bộ sách HSK Cấp 4 (2.0) · Ứng Thí Toàn Giải Tích BLCUP
Mã đề H4-QJX-02 (模拟试卷 2)
Tổng số câu hỏi 100 câu (Nghe: 45 · Đọc: 40 · Viết: 15)
Thời gian làm bài 105 phút (Nghe: 30p, Đọc: 40p, Viết: 25p)
Tài liệu đính kèm File Đề PDF + File Đáp Án BLCUP PDF + Audio CD Gốc MP3

Chi tiết từng câu

Bảng điều khiển

PHẦN 1: NGHE HIỂU (45 câu)

Nghe đoạn văn phán đoán Đúng/Sai, hội thoại ngắn và hội thoại/đoạn văn dài chọn đáp án đúng

1

★ 他还没接受这份工作。

Phần 1: Nghe đoạn văn phán đoán Đúng/Sai
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại trong băng (Transcript):
既然你已经接受了这份工作,就应该好 好计划一下,如果不能按时完成会很麻 烦的。 ★ 他还没接受这份工作。
jì rán nǐ yǐ jīng jiē shòu le zhè fèn gōng zuò , jiù yīng gāi hǎo hǎo jì huà yī xià , rú guǒ bù néng àn shí wán chéng huì hěn má fán de 。 ★ tā hái méi jiē shòu zhè fèn gōng zuò 。
Nghĩa tiếng Việt: Bây giờ bạn đã nhận công việc, bạn nên lập kế hoạch cẩn thận. Sẽ rất rắc rối nếu bạn không thể hoàn thành đúng thời hạn. ★Anh ấy vẫn chưa nhận việc.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 既然你已经接受了这份工作,就应该好 好计划一下,如果不能按时完成会很麻 烦的。 ★ 他还没接受这份工作。
  • Nghĩa tiếng Việt: Bây giờ bạn đã nhận công việc, bạn nên lập kế hoạch cẩn thận. Sẽ rất rắc rối nếu bạn không thể hoàn thành đúng thời hạn. ★Anh ấy vẫn chưa nhận việc.
  • Phân tích đối chiếu: Đối chiếu nội dung đoạn độc thoại “既然你已经接受了这份工作,就应该好 好计划一下,如果不能按时完成会很麻 烦的。” với nhận định “★ 他还没接受这份工作。” (Anh ấy vẫn chưa chấp nhận công việc), nhận định này là SAI so với thông tin được đưa ra trong bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là × (SAI).
2

★ 他不能去旅游。

Phần 1: Nghe đoạn văn phán đoán Đúng/Sai
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại trong băng (Transcript):
我真想和你们一起去旅游,可是这个周 末得准备一个考试,只能等以后有机会 再说了。 ★ 他不能去旅游。
wǒ zhēn xiǎng hé nǐ men yì qǐ qù lǚ yóu , kě shì zhè ge zhōu mò dé zhǔn bèi yí gè kǎo shì , zhǐ néng děng yǐ hòu yǒu jī huì zài shuō le 。 ★ tā bù néng qù lǚ yóu 。
Nghĩa tiếng Việt: Tôi rất muốn đi du lịch cùng bạn nhưng cuối tuần này tôi phải chuẩn bị cho kỳ thi nên chỉ có thể đợi sau này có cơ hội. ★Anh ấy không thể đi du lịch.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 我真想和你们一起去旅游,可是这个周 末得准备一个考试,只能等以后有机会 再说了。 ★ 他不能去旅游。
  • Nghĩa tiếng Việt: Tôi rất muốn đi du lịch cùng bạn nhưng cuối tuần này tôi phải chuẩn bị cho kỳ thi nên chỉ có thể đợi sau này có cơ hội. ★Anh ấy không thể đi du lịch.
  • Phân tích đối chiếu: Đối chiếu nội dung đoạn độc thoại “我真想和你们一起去旅游,可是这个周 末得准备一个考试,只能等以后有机会 再说了。” với nhận định “★ 他不能去旅游。” (Anh ấy không thể đi du lịch), nhận định này là SAI so với thông tin được đưa ra trong bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là × (SAI).
3

★ 这个电视剧在晚饭前播出。

Phần 1: Nghe đoạn văn phán đoán Đúng/Sai
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại trong băng (Transcript):
这个电视剧我和我的家人都喜欢看,它 每天晚上7点开始播出,正好是我们家 吃完晚饭的时间。 ★ 这个电视剧在晚饭前播出。
zhè ge diàn shì jù wǒ hé wǒ de jiā rén dōu xǐ huān kàn , tā měi tiān wǎn shàng 7 diǎn kāi shǐ bō chū , zhèng hǎo shì wǒ men jiā chī wán wǎn fàn de shí jiān 。 ★ zhè ge diàn shì jù zài wǎn fàn qián bō chū 。
Nghĩa tiếng Việt: Gia đình tôi và tôi thích xem bộ phim truyền hình này. Nó được phát sóng vào lúc 7 giờ hàng đêm, đúng lúc gia đình chúng tôi ăn tối xong. ★Phim truyền hình này được phát sóng trước bữa tối.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 这个电视剧我和我的家人都喜欢看,它 每天晚上7点开始播出,正好是我们家 吃完晚饭的时间。 ★ 这个电视剧在晚饭前播出。
  • Nghĩa tiếng Việt: Gia đình tôi và tôi thích xem bộ phim truyền hình này. Nó được phát sóng vào lúc 7 giờ hàng đêm, đúng lúc gia đình chúng tôi ăn tối xong. ★Phim truyền hình này được phát sóng trước bữa tối.
  • Phân tích đối chiếu: Đối chiếu nội dung đoạn độc thoại “这个电视剧我和我的家人都喜欢看,它 每天晚上7点开始播出,正好是我们家 吃完晚饭的时间。” với nhận định “★ 这个电视剧在晚饭前播出。” (Bộ phim truyền hình này phát sóng trước bữa tối), nhận định này là SAI so với thông tin được đưa ra trong bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là × (SAI).
4

★ 小李会修车。

Phần 1: Nghe đoạn văn phán đoán Đúng/Sai
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại trong băng (Transcript):
小李,你得找人好好修修这辆车了,很多地方都有毛病,要是就这么开出去,弄不好会出事儿的。 ★ 小李会修车。
xiǎo lǐ , nǐ dé zhǎo rén hǎo hǎo xiū xiū zhè liàng chē le , hěn duō dì fāng dōu yǒu máo bìng , yào shì jiù zhè me kāi chū qù , nòng bù hǎo huì chū shì ér de 。 ★ xiǎo lǐ huì xiū chē 。
Nghĩa tiếng Việt: Tiểu Li, cậu phải tìm người sửa chiếc xe này cho đàng hoàng nhé. Có rất nhiều vấn đề với nó. Nếu bạn cứ lái nó ra như thế này thì có thể sẽ xảy ra chuyện gì đó.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 小李,你得找人好好修修这辆车了,很多地方都有毛病,要是就这么开出去,弄不好会出事儿的。 ★ 小李会修车。
  • Nghĩa tiếng Việt: Tiểu Li, cậu phải tìm người sửa chiếc xe này cho đàng hoàng nhé. Có rất nhiều vấn đề với nó. Nếu bạn cứ lái nó ra như thế này thì có thể sẽ xảy ra chuyện gì đó.
  • Phân tích đối chiếu: Đối chiếu nội dung đoạn độc thoại “小李,你得找人好好修修这辆车了,很多地方都有毛病,要是就这么开出去,弄不好会出事儿的。” với nhận định “★ 小李会修车。” (Tiểu Li có thể sửa xe), nhận định này là SAI so với thông tin được đưa ra trong bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là × (SAI).
5

★ 大家认为更应该表扬罗莉。

Phần 1: Nghe đoạn văn phán đoán Đúng/Sai
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại trong băng (Transcript):
为了完成这个项目,罗莉做了不少重要的工作,我们大家都觉得她比王放更应该得到表扬。真不明白领导是怎么想的。 ★ 大家认为更应该表扬罗莉。
wèi le wán chéng zhè ge xiàng mù , luó lì zuò le bù shǎo zhòng yào de gōng zuò , wǒ men dà jiā dōu jué de tā bǐ wáng fàng gèng yīng gāi dé dào biǎo yáng 。 zhēn bù míng bái lǐng dǎo shì zěn me xiǎng de 。 ★ dà jiā rèn wéi gèng yīng gāi biǎo yáng luó lì 。
Nghĩa tiếng Việt: Để hoàn thành dự án này, Luo Li đã làm rất nhiều công việc quan trọng và tất cả chúng tôi đều cảm thấy rằng cô ấy xứng đáng được khen ngợi hơn Wang Fang. Tôi thực sự không hiểu người lãnh đạo nghĩ gì.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 为了完成这个项目,罗莉做了不少重要的工作,我们大家都觉得她比王放更应该得到表扬。真不明白领导是怎么想的。 ★ 大家认为更应该表扬罗莉。
  • Nghĩa tiếng Việt: Để hoàn thành dự án này, Luo Li đã làm rất nhiều công việc quan trọng và tất cả chúng tôi đều cảm thấy rằng cô ấy xứng đáng được khen ngợi hơn Wang Fang. Tôi thực sự không hiểu người lãnh đạo nghĩ gì.
  • Phân tích đối chiếu: Đối chiếu nội dung đoạn độc thoại “为了完成这个项目,罗莉做了不少重要的工作,我们大家都觉得她比王放更应该得到表扬。真不明白领导是怎么想的。” với nhận định “★ 大家认为更应该表扬罗莉。” (Mọi người đều cho rằng Luo Li nên được khen ngợi nhiều hơn), nhận định này là SAI so với thông tin được đưa ra trong bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là × (SAI).
6

★ 植物不能生长了。

Phần 1: Nghe đoạn văn phán đoán Đúng/Sai
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại trong băng (Transcript):
由于环境污染严重,很多土地被破坏 了,这给植物生长带来了很多困难,很 多物种已经消失。 ★ 植物不能生长了。
yóu yú huán jìng wū rǎn yán zhòng , hěn duō tǔ dì bèi pò huài le , zhè gěi zhí wù shēng zhǎng dài lái le hěn duō kùn nán , hěn duō wù zhǒng yǐ jīng xiāo shī 。 ★ zhí wù bù néng shēng zhǎng le 。
Nghĩa tiếng Việt: Do ô nhiễm môi trường nghiêm trọng, nhiều vùng đất đã bị phá hủy, gây khó khăn cho việc phát triển thực vật, nhiều loài đã biến mất. ★ Cây không thể phát triển.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 由于环境污染严重,很多土地被破坏 了,这给植物生长带来了很多困难,很 多物种已经消失。 ★ 植物不能生长了。
  • Nghĩa tiếng Việt: Do ô nhiễm môi trường nghiêm trọng, nhiều vùng đất đã bị phá hủy, gây khó khăn cho việc phát triển thực vật, nhiều loài đã biến mất. ★ Cây không thể phát triển.
  • Phân tích đối chiếu: Đối chiếu nội dung đoạn độc thoại “由于环境污染严重,很多土地被破坏 了,这给植物生长带来了很多困难,很 多物种已经消失。” với nhận định “★ 植物不能生长了。” (Thực vật không thể phát triển), nhận định này là SAI so với thông tin được đưa ra trong bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là × (SAI).
7

★ 头发的变化能反映人的健康情况。

Phần 1: Nghe đoạn văn phán đoán Đúng/Sai
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại trong băng (Transcript):
最近,科学家研究发现,头发可以反映 人的健康情况,也就是说,我们可以通 过观察头发的变化来发现身体出现的一 些问题。 ★ 头发的变化能反映人的健康情况。
zuì jìn , kē xué jiā yán jiū fā xiàn , tóu fà kě yǐ fǎn yìng rén de jiàn kāng qíng kuàng , yě jiù shì shuō , wǒ men kě yǐ tōng guò guān chá tóu fà de biàn huà lái fā xiàn shēn tǐ chū xiàn de yī xiē wèn tí 。 ★ tóu fà de biàn huà néng fǎn yìng rén de jiàn kāng qíng kuàng 。
Nghĩa tiếng Việt: Gần đây, các nhà khoa học đã phát hiện ra rằng mái tóc có thể phản ánh tình trạng sức khỏe của một người. Nghĩa là, chúng ta có thể phát hiện ra một số vấn đề trong cơ thể bằng cách quan sát những thay đổi trên tóc. ★ Những thay đổi trên mái tóc có thể phản ánh sức khỏe của một người. [
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 最近,科学家研究发现,头发可以反映 人的健康情况,也就是说,我们可以通 过观察头发的变化来发现身体出现的一 些问题。 ★ 头发的变化能反映人的健康情况。
  • Nghĩa tiếng Việt: Gần đây, các nhà khoa học đã phát hiện ra rằng mái tóc có thể phản ánh tình trạng sức khỏe của một người. Nghĩa là, chúng ta có thể phát hiện ra một số vấn đề trong cơ thể bằng cách quan sát những thay đổi trên tóc. ★ Những thay đổi trên mái tóc có thể phản ánh sức khỏe của một người. [
  • Phân tích đối chiếu: Đối chiếu nội dung đoạn độc thoại “最近,科学家研究发现,头发可以反映 人的健康情况,也就是说,我们可以通 过观察头发的变化来发现身体出现的一 些问题。” với nhận định “★ 头发的变化能反映人的健康情况。” (Những thay đổi trên tóc có thể phản ánh sức khỏe của một người), nhận định này là SAI so với thông tin được đưa ra trong bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là × (SAI).
8

★ 以前春节时中国人也吃饺子。

Phần 1: Nghe đoạn văn phán đoán Đúng/Sai
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại trong băng (Transcript):
在中国,过春节已经有两千多年的历史了。春节时人们一般都要吃饺子、贴对联、放鞭炮。 ★ 以前春节时中国人也吃饺子。
zài zhōng guó , guò chūn jié yǐ jīng yǒu liǎng qiān duō nián de lì shǐ le 。 chūn jié shí rén men yì bān dōu yào chī jiǎo zi 、 tiē duì lián 、 fàng biān pào 。 ★ yǐ qián chūn jié shí zhōng guó rén yě chī jiǎo zi 。
Nghĩa tiếng Việt: Ở Trung Quốc, lễ hội mùa xuân có lịch sử hơn 2.000 năm. Trong lễ hội mùa xuân, mọi người thường ăn bánh bao, dán câu đối và đốt pháo.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 在中国,过春节已经有两千多年的历史了。春节时人们一般都要吃饺子、贴对联、放鞭炮。 ★ 以前春节时中国人也吃饺子。
  • Nghĩa tiếng Việt: Ở Trung Quốc, lễ hội mùa xuân có lịch sử hơn 2.000 năm. Trong lễ hội mùa xuân, mọi người thường ăn bánh bao, dán câu đối và đốt pháo.
  • Phân tích đối chiếu: Đối chiếu nội dung đoạn độc thoại “在中国,过春节已经有两千多年的历史了。春节时人们一般都要吃饺子、贴对联、放鞭炮。” với nhận định “★ 以前春节时中国人也吃饺子。” (Người Trung Quốc thường ăn bánh bao trong lễ hội mùa xuân), nhận định này là SAI so với thông tin được đưa ra trong bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là × (SAI).
9

★ D25次列车已经到站。

Phần 1: Nghe đoạn văn phán đoán Đúng/Sai
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại trong băng (Transcript):
接旅客的朋友们请注意,从广州来的 D25次列车马上就要进入3号站台了, 请到3号站台接人。 ★ D25次列车已经到站。
jiē lǚ kè de péng yǒu men qǐng zhù yì , cóng guǎng zhōu lái de D25 cì liè chē mǎ shàng jiù yào jìn rù 3 hào zhàn tái le , qǐng dào 3 hào zhàn tái jiē rén 。 ★ D25 cì liè chē yǐ jīng dào zhàn 。
Nghĩa tiếng Việt: Các bạn đón khách lưu ý chuyến tàu D25 từ Quảng Châu sẽ sớm vào sân ga số 3. Vui lòng đến sân ga số 3 để đón khách. ★Tàu D25 đã tới ga.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 接旅客的朋友们请注意,从广州来的 D25次列车马上就要进入3号站台了, 请到3号站台接人。 ★ D25次列车已经到站。
  • Nghĩa tiếng Việt: Các bạn đón khách lưu ý chuyến tàu D25 từ Quảng Châu sẽ sớm vào sân ga số 3. Vui lòng đến sân ga số 3 để đón khách. ★Tàu D25 đã tới ga.
  • Phân tích đối chiếu: Đối chiếu nội dung đoạn độc thoại “接旅客的朋友们请注意,从广州来的 D25次列车马上就要进入3号站台了, 请到3号站台接人。” với nhận định “★ D25次列车已经到站。” (Tàu D25 đã tới ga), nhận định này là SAI so với thông tin được đưa ra trong bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là × (SAI).
10

★ 他妻子给他买了一套化妆品。

Phần 1: Nghe đoạn văn phán đoán Đúng/Sai
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại trong băng (Transcript):
我去香港出差时,看到别人都往回 带化妆品,就也给我爱人买了一套。 朋友们都很美慕她,说她有一个好 丈夫。 ★ 他妻子给他买了一套化妆品。
wǒ qù xiāng gǎng chū chāi shí , kàn dào bié rén dōu wǎng huí dài huà zhuāng pǐn , jiù yě gěi wǒ ài rén mǎi le yī tào 。 péng yǒu men dōu hěn měi mù tā , shuō tā yǒu yí gè hǎo zhàng fū 。 ★ tā qī zǐ gěi tā mǎi le yī tào huà zhuāng pǐn 。
Nghĩa tiếng Việt: Khi tôi đi công tác ở Hong Kong, thấy người khác mang mỹ phẩm về nhà nên tôi cũng mua một bộ cho vợ. Bạn bè rất ngưỡng mộ cô và nói cô có một người chồng tốt. ★ Vợ anh ấy mua cho anh ấy một bộ mỹ phẩm.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 我去香港出差时,看到别人都往回 带化妆品,就也给我爱人买了一套。 朋友们都很美慕她,说她有一个好 丈夫。 ★ 他妻子给他买了一套化妆品。
  • Nghĩa tiếng Việt: Khi tôi đi công tác ở Hong Kong, thấy người khác mang mỹ phẩm về nhà nên tôi cũng mua một bộ cho vợ. Bạn bè rất ngưỡng mộ cô và nói cô có một người chồng tốt. ★ Vợ anh ấy mua cho anh ấy một bộ mỹ phẩm.
  • Phân tích đối chiếu: Đối chiếu nội dung đoạn độc thoại “我去香港出差时,看到别人都往回 带化妆品,就也给我爱人买了一套。 朋友们都很美慕她,说她有一个好 丈夫。” với nhận định “★ 他妻子给他买了一套化妆品。” (Vợ anh mua cho anh một bộ mỹ phẩm), nhận định này là SAI so với thông tin được đưa ra trong bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là × (SAI).
11

第11题:听对话,选择正确答案 问:下午谁去机场? [

Phần 2: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A 男的
B 小张
C 女的
D 经理
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:今天下午谁去机场接客人响啊? 男:原来打算让我去的,可我要安排 晚上的宴会,经理就让小张去了。 问:下午谁去机场? [
nǚ : jīn tiān xià wǔ shuí qù jī chǎng jiē kè rén xiǎng a ? nán : yuán lái dǎ suàn ràng wǒ qù de , kě wǒ yào ān pái wǎn shàng de yàn huì , jīng lǐ jiù ràng xiǎo zhāng qù le 。 wèn : xià wǔ shuí qù jī chǎng ? [
Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Chiều nay ai sẽ đón khách ở sân bay? Người đàn ông: Vốn dĩ tôi định để tôi đi, nhưng buổi tối phải sắp xếp tiệc nên quản lý đã mời Tiểu Trương đi. Câu hỏi: Ai sẽ ra sân bay vào buổi chiều? [
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女:今天下午谁去机场接客人响啊? 男:原来打算让我去的,可我要安排 晚上的宴会,经理就让小张去了。 问:下午谁去机场? [
  • Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Chiều nay ai sẽ đón khách ở sân bay? Người đàn ông: Vốn dĩ tôi định để tôi đi, nhưng buổi tối phải sắp xếp tiệc nên quản lý đã mời Tiểu Trương đi. Câu hỏi: Ai sẽ ra sân bay vào buổi chiều? [
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 男的
    • B. 小张
    • C. 女的
    • D. 经理
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “下午谁去机场? [”, phương án B (小张 — Tiểu Trương) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.
12

第12题:听对话,选择正确答案 问:男的明天可能做什么?

Phần 2: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A 买票
B 等朋友
C 办签证
D 去大使馆
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:你不是要办签证吗?正好明天我也 要去大使馆办事,我们一起去吧。 女:我上星期就办下来了,明天就不 陪你去了。 问:男的明天可能做什么?
nán : nǐ bú shì yào bàn qiān zhèng ma ? zhèng hǎo míng tiān wǒ yě yào qù dà shǐ guǎn bàn shì , wǒ men yì qǐ qù ba 。 nǚ : wǒ shàng xīng qī jiù bàn xià lái le , míng tiān jiù bù péi nǐ qù le 。 wèn : nán de míng tiān kě néng zuò shén me ?
Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Bạn không cần phải xin thị thực à? Tình cờ là ngày mai tôi phải đến đại sứ quán có việc, chúng ta cùng đi nhé. Người phụ nữ: Tuần trước tôi đã giải quyết xong nên ngày mai tôi sẽ không đi cùng bạn. Câu hỏi: Người đàn ông có thể làm gì vào ngày mai?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男:你不是要办签证吗?正好明天我也 要去大使馆办事,我们一起去吧。 女:我上星期就办下来了,明天就不 陪你去了。 问:男的明天可能做什么?
  • Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Bạn không cần phải xin thị thực à? Tình cờ là ngày mai tôi phải đến đại sứ quán có việc, chúng ta cùng đi nhé. Người phụ nữ: Tuần trước tôi đã giải quyết xong nên ngày mai tôi sẽ không đi cùng bạn. Câu hỏi: Người đàn ông có thể làm gì vào ngày mai?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 买票
    • B. 等朋友
    • C. 办签证
    • D. 去大使馆
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “男的明天可能做什么?”, phương án D (去大使馆 — đi đến đại sứ quán) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.
13

第13题:听对话,选择正确答案 问:女的想喝什么?

Phần 2: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A 可乐
B 咖啡
C 果汁
D 矿泉水
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:我要一杯咖啡。你喝什么?果汁 怎么样?我记得你喜欢甜的。 女:我渴了,来一瓶矿泉水就行。 问:女的想喝什么?
nán : wǒ yào yī bēi kā fēi 。 nǐ hē shén me ? guǒ zhī zěn me yàng ? wǒ jì de nǐ xǐ huān tián de 。 nǚ : wǒ kě le , lái yī píng kuàng quán shuǐ jiù xíng 。 wèn : nǚ de xiǎng hē shén me ?
Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Tôi muốn một tách cà phê. Bạn đang uống gì? Còn nước trái cây thì sao? Tôi nhớ bạn thích những thứ ngọt ngào. Người phụ nữ: Tôi khát. Chỉ là một chai nước khoáng. Câu hỏi: Người phụ nữ muốn uống gì?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男:我要一杯咖啡。你喝什么?果汁 怎么样?我记得你喜欢甜的。 女:我渴了,来一瓶矿泉水就行。 问:女的想喝什么?
  • Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Tôi muốn một tách cà phê. Bạn đang uống gì? Còn nước trái cây thì sao? Tôi nhớ bạn thích những thứ ngọt ngào. Người phụ nữ: Tôi khát. Chỉ là một chai nước khoáng. Câu hỏi: Người phụ nữ muốn uống gì?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 可乐
    • B. 咖啡
    • C. 果汁
    • D. 矿泉水
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “女的想喝什么?”, phương án D (矿泉水 — nước khoáng) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.
14

第14题:听对话,选择正确答案 问:女的是什么意思?

Phần 2: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A 她有课
B 能借他钱
C 她要跳舞
D 不能借他钱
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:玛丽,能不能借我一点儿钱? 女:哎呀,我昨天刚报名参加了一个舞蹈班,交了1200元的学费。 问:女的是什么意思?
nán : mǎ lì , néng bù néng jiè wǒ yì diǎn ér qián ? nǚ : āi yā , wǒ zuó tiān gāng bào míng cān jiā le yí gè wǔ dǎo bān , jiāo le 1200 yuán de xué fèi 。 wèn : nǚ de shì shén me yì si ?
Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Mary, bạn có thể cho tôi mượn một ít tiền được không? — Nữ: Ồ, hôm qua tôi mới đăng ký lớp học khiêu vũ và đóng học phí 1.200 nhân dân tệ. - Hỏi: Nữ có nghĩa là gì?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男:玛丽,能不能借我一点儿钱? 女:哎呀,我昨天刚报名参加了一个舞蹈班,交了1200元的学费。 问:女的是什么意思?
  • Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Mary, bạn có thể cho tôi mượn một ít tiền được không? — Nữ: Ồ, hôm qua tôi mới đăng ký lớp học khiêu vũ và đóng học phí 1.200 nhân dân tệ. - Hỏi: Nữ có nghĩa là gì?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 她有课
    • B. 能借他钱
    • C. 她要跳舞
    • D. 不能借他钱
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “女的是什么意思?”, phương án C (她要跳舞 — cô ấy muốn nhảy) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.
15

第15题:听对话,选择正确答案 问:男的最可能是做什么的?

Phần 2: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A 记者
B 导演
C 理发师
D 服务员
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:师傅,您看我的头发怎么弄好看? 男:你的脸型比较圆,不太适合烫发,我觉得还是拉直了好一点儿。 问:男的最可能是做什么的?
nǚ : shī fù , nín kàn wǒ de tóu fà zěn me nòng hǎo kàn ? nán : nǐ de liǎn xíng bǐ jiào yuán , bù tài shì hé tàng fà , wǒ jué de hái shì lā zhí le hǎo yì diǎn ér 。 wèn : nán de zuì kě néng shì zuò shén me de ?
Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Thầy ơi, thầy có nghĩ là em có thể để tóc đẹp không? —Nam: Mặt bạn tròn nên không thích hợp để uốn tóc. Tôi nghĩ tốt hơn là nên làm thẳng nó. — Câu hỏi: Người đàn ông có khả năng làm gì nhất?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女:师傅,您看我的头发怎么弄好看? 男:你的脸型比较圆,不太适合烫发,我觉得还是拉直了好一点儿。 问:男的最可能是做什么的?
  • Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Thầy ơi, thầy có nghĩ là em có thể để tóc đẹp không? —Nam: Mặt bạn tròn nên không thích hợp để uốn tóc. Tôi nghĩ tốt hơn là nên làm thẳng nó. — Câu hỏi: Người đàn ông có khả năng làm gì nhất?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 记者
    • B. 导演
    • C. 理发师
    • D. 服务员
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “男的最可能是做什么的?”, phương án B (导演 — giám đốc) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.
16

第16题:听对话,选择正确答案 问:对话最可能发生在什么地方?

Phần 2: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A 路上
B 商店
C 机场
D 火车站
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:请问,C12登机口在哪儿? 女:一直往前走,过了咖啡店,向右 转就是。 问:对话最可能发生在什么地方?
nán : qǐng wèn ,C12 dēng jī kǒu zài nǎ ér ? nǚ : yì zhí wǎng qián zǒu , guò le kā fēi diàn , xiàng yòu zhuǎn jiù shì 。 wèn : duì huà zuì kě néng fā shēng zài shén me dì fāng ?
Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Xin lỗi, cổng C12 ở đâu? Người phụ nữ: Đi thẳng, vượt qua quán cà phê và rẽ phải. Hỏi: Cuộc trò chuyện có nhiều khả năng diễn ra ở đâu nhất?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男:请问,C12登机口在哪儿? 女:一直往前走,过了咖啡店,向右 转就是。 问:对话最可能发生在什么地方?
  • Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Xin lỗi, cổng C12 ở đâu? Người phụ nữ: Đi thẳng, vượt qua quán cà phê và rẽ phải. Hỏi: Cuộc trò chuyện có nhiều khả năng diễn ra ở đâu nhất?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 路上
    • B. 商店
    • C. 机场
    • D. 火车站
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “对话最可能发生在什么地方?”, phương án C (机场 — sân bay) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.
17

第17题:听对话,选择正确答案 问:男的可能在做什么?

Phần 2: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A 换钱
B 吃饭
C 买东西
D 退东西
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:对不起,先生,我们这里不能用 信用卡结账。 男:我的现金好像不够啊。这样吧, 这瓶酒留下,别的东西都不要了。 问:男的可能在做什么?
nǚ : duì bù qǐ , xiān shēng , wǒ men zhè lǐ bù néng yòng xìn yòng kǎ jié zhàng 。 nán : wǒ de xiàn jīn hǎo xiàng bù gòu a 。 zhè yàng ba , zhè píng jiǔ liú xià , bié de dōng xī dōu bú yào le 。 wèn : nán de kě néng zài zuò shén me ?
Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Xin lỗi, thưa ông, chúng tôi không thể thanh toán bằng thẻ tín dụng ở đây. Người đàn ông: Hình như tôi không có đủ tiền mặt. Chúng ta hãy làm điều này, giữ chai rượu này và không cần bất cứ thứ gì khác. Câu hỏi: Người đàn ông đó có thể đang làm gì?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女:对不起,先生,我们这里不能用 信用卡结账。 男:我的现金好像不够啊。这样吧, 这瓶酒留下,别的东西都不要了。 问:男的可能在做什么?
  • Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Xin lỗi, thưa ông, chúng tôi không thể thanh toán bằng thẻ tín dụng ở đây. Người đàn ông: Hình như tôi không có đủ tiền mặt. Chúng ta hãy làm điều này, giữ chai rượu này và không cần bất cứ thứ gì khác. Câu hỏi: Người đàn ông đó có thể đang làm gì?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 换钱
    • B. 吃饭
    • C. 买东西
    • D. 退东西
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “男的可能在做什么?”, phương án C (买东西 — mua sắm) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.
18

第18题:听对话,选择正确答案 问:根据录音,可以知道什么?

Phần 2: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A 围巾
B 帽子
C 手套
D 大衣
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:需要的东西都买齐了吗? 了,还差一条围巾。
nán : xū yào de dōng xī dōu mǎi qí le ma ? le , hái chà yī tiáo wéi jīn 。
Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Bạn đã mua mọi thứ bạn cần chưa? Được rồi, tôi vẫn cần một chiếc khăn quàng cổ.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男:需要的东西都买齐了吗? 了,还差一条围巾。
  • Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Bạn đã mua mọi thứ bạn cần chưa? Được rồi, tôi vẫn cần một chiếc khăn quàng cổ.
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 围巾
    • B. 帽子
    • C. 手套
    • D. 大衣
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “根据录音,可以知道什么?”, phương án C (手套 — găng tay) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.
19

第19题:听对话,选择正确答案 问:这套家具怎么样?

Phần 2: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A 很贵
B 坏了
C 很好
D 不好看
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:你这套家具不错呀,花了多少钱? 女:是我自己做的,只花了些材料费。 问:这套家具怎么样?
nán : nǐ zhè tào jiā jù bù cuò ya , huā le duō shǎo qián ? nǚ : shì wǒ zì jǐ zuò de , zhǐ huā le xiē cái liào fèi 。 wèn : zhè tào jiā jù zěn me yàng ?
Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Bộ bàn ghế này đẹp quá. Nó có giá bao nhiêu? Người phụ nữ: Tôi tự làm nó và chỉ tốn một ít nguyên liệu thôi. Q: Còn bộ đồ nội thất này thì sao?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男:你这套家具不错呀,花了多少钱? 女:是我自己做的,只花了些材料费。 问:这套家具怎么样?
  • Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Bộ bàn ghế này đẹp quá. Nó có giá bao nhiêu? Người phụ nữ: Tôi tự làm nó và chỉ tốn một ít nguyên liệu thôi. Q: Còn bộ đồ nội thất này thì sao?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 很贵
    • B. 坏了
    • C. 很好
    • D. 不好看
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “这套家具怎么样?”, phương án C (很好 — Rất tốt) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.
20

第20题:听对话,选择正确答案 问:女的是什么语气?

Phần 2: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A 责怪
B 愤怒
C 兴奋
D 难过
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:我早就跟你说过,这盆花儿得小 心点儿拿,你就是听不进去,现 在怎么办啊? 男:我哪想到会这么容易坏啊 问:女的是什么语气?
nǚ : wǒ zǎo jiù gēn nǐ shuō guò , zhè pén huā ér dé xiǎo xīn diǎn ér ná , nǐ jiù shì tīng bù jìn qù , xiàn zài zěn me bàn a ? nán : wǒ nǎ xiǎng dào huì zhè me róng yì huài a wèn : nǚ de shì shén me yǔ qì ?
Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Tôi đã nói với anh từ lâu rồi rằng anh phải cẩn thận khi xử lý chậu hoa này, nhưng anh không chịu nghe. Bạn nên làm gì bây giờ? Người đàn ông: Tôi chưa bao giờ nghĩ nó lại dễ dàng đến thế. Câu hỏi: Giọng điệu của người phụ nữ là gì?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女:我早就跟你说过,这盆花儿得小 心点儿拿,你就是听不进去,现 在怎么办啊? 男:我哪想到会这么容易坏啊 问:女的是什么语气?
  • Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Tôi đã nói với anh từ lâu rồi rằng anh phải cẩn thận khi xử lý chậu hoa này, nhưng anh không chịu nghe. Bạn nên làm gì bây giờ? Người đàn ông: Tôi chưa bao giờ nghĩ nó lại dễ dàng đến thế. Câu hỏi: Giọng điệu của người phụ nữ là gì?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 责怪
    • B. 愤怒
    • C. 兴奋
    • D. 难过
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “女的是什么语气?”, phương án A (责怪 — đổ lỗi) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.
21

第21题:听对话,选择正确答案 问:男的一天要吃几片药?

Phần 2: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A 两片
B 三片
C 六片
D 八片
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:大夫,这药我怎么吃啊? 女:大的,一天吃两次,一次一片; 小的,一天吃三次,一次吃两片。 记住,要饭后吃。 问:男的一天要吃几片药?
nán : dà fū , zhè yào wǒ zěn me chī a ? nǚ : dà de , yī tiān chī liǎng cì , yī cì yī piàn ; xiǎo de , yī tiān chī sān cì , yī cì chī liǎng piàn 。 jì zhù , yào fàn hòu chī 。 wèn : nán de yī tiān yào chī jǐ piàn yào ?
Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Thưa bác sĩ, tôi nên dùng thuốc này như thế nào? Nữ: Đối với con lớn, uống một viên hai lần một ngày; đối với loại nhỏ, dùng hai miếng ba lần một ngày. Hãy nhớ, ăn sau bữa ăn. Câu hỏi: Một người đàn ông nên uống bao nhiêu viên thuốc mỗi ngày?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男:大夫,这药我怎么吃啊? 女:大的,一天吃两次,一次一片; 小的,一天吃三次,一次吃两片。 记住,要饭后吃。 问:男的一天要吃几片药?
  • Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Thưa bác sĩ, tôi nên dùng thuốc này như thế nào? Nữ: Đối với con lớn, uống một viên hai lần một ngày; đối với loại nhỏ, dùng hai miếng ba lần một ngày. Hãy nhớ, ăn sau bữa ăn. Câu hỏi: Một người đàn ông nên uống bao nhiêu viên thuốc mỗi ngày?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 两片
    • B. 三片
    • C. 六片
    • D. 八片
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “男的一天要吃几片药?”, phương án D (八片 — tám lát) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.
22

第22题:听对话,选择正确答案 问:男的可能会怎么做? [

Phần 2: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A 待在家里
B 不带伞
C 可能带伞
D 听天气预报
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:带着伞吧,万一下雨呢。 男:那么沉,带着挺麻烦的,再说, 天气预报也没说今天有雨呀。 问:男的可能会怎么做? [
nǚ : dài zhe sǎn ba , wàn yī xià yǔ ne 。 nán : nà me chén , dài zhe tǐng má fán de , zài shuō , tiān qì yù bào yě méi shuō jīn tiān yǒu yǔ ya 。 wèn : nán de kě néng huì zěn me zuò ? [
Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Mang theo ô phòng khi trời mưa. Người đàn ông: Nó nặng quá, mang theo khá rắc rối. Hơn nữa, dự báo thời tiết không nói hôm nay trời sẽ mưa. Câu hỏi: Một người đàn ông có thể làm gì? [
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女:带着伞吧,万一下雨呢。 男:那么沉,带着挺麻烦的,再说, 天气预报也没说今天有雨呀。 问:男的可能会怎么做? [
  • Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Mang theo ô phòng khi trời mưa. Người đàn ông: Nó nặng quá, mang theo khá rắc rối. Hơn nữa, dự báo thời tiết không nói hôm nay trời sẽ mưa. Câu hỏi: Một người đàn ông có thể làm gì? [
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 待在家里
    • B. 不带伞
    • C. 可能带伞
    • D. 听天气预报
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “男的可能会怎么做? [”, phương án B (不带伞 — Không có ô) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.
23

第23题:听对话,选择正确答案 问:根据对话可以知道什么?

Phần 2: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A 国力队输了
B 比分是3:0
C 国力队赢了
D 男的没看比赛
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:昨天的比赛你看了吗? 男:看了,国力队又输了,让人踢了 个四比零,真丢人。 问:根据对话可以知道什么?
nǚ : zuó tiān de bǐ sài nǐ kàn le ma ? nán : kàn le , guó lì duì yòu shū le , ràng rén tī le gè sì bǐ líng , zhēn diū rén 。 wèn : gēn jù duì huà kě yǐ zhī dào shén me ?
Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Bạn có xem trận đấu ngày hôm qua không? Người đàn ông: Nhìn xem, đội tuyển quốc gia lại thua và bị đánh bại với tỷ số 4-0. Nó thực sự đáng xấu hổ. Hỏi: Chúng ta có thể học được gì qua cuộc trò chuyện?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女:昨天的比赛你看了吗? 男:看了,国力队又输了,让人踢了 个四比零,真丢人。 问:根据对话可以知道什么?
  • Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Bạn có xem trận đấu ngày hôm qua không? Người đàn ông: Nhìn xem, đội tuyển quốc gia lại thua và bị đánh bại với tỷ số 4-0. Nó thực sự đáng xấu hổ. Hỏi: Chúng ta có thể học được gì qua cuộc trò chuyện?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 国力队输了
    • B. 比分是3:0
    • C. 国力队赢了
    • D. 男的没看比赛
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “根据对话可以知道什么?”, phương án A (国力队输了 — Đội tuyển quốc gia thua) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.
24

第24题:听对话,选择正确答案 问:女的是什么意思?

Phần 2: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A 人不多
B 人太多
C 她喜欢等
D 不想用提款机
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:窗口这儿人太多了,自己到提款 机上去取多方便啊。 女:总觉得那样不安全,我宁可在这 儿多等一会儿。 问:女的是什么意思?
nán : chuāng kǒu zhè ér rén tài duō le , zì jǐ dào tí kuǎn jī shàng qù qǔ duō fāng biàn a 。 nǚ : zǒng jué de nà yàng bù ān quán , wǒ nìng kě zài zhè ér duō děng yī huì er 。 wèn : nǚ de shì shén me yì si ?
Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Có quá nhiều người ở cửa sổ. Thật tiện lợi biết bao khi đến máy rút tiền và tự rút tiền. Người phụ nữ: Tôi luôn cảm thấy như vậy không an toàn. Tôi thà đợi ở đây lâu hơn một chút. Câu hỏi: Nữ có nghĩa là gì?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男:窗口这儿人太多了,自己到提款 机上去取多方便啊。 女:总觉得那样不安全,我宁可在这 儿多等一会儿。 问:女的是什么意思?
  • Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Có quá nhiều người ở cửa sổ. Thật tiện lợi biết bao khi đến máy rút tiền và tự rút tiền. Người phụ nữ: Tôi luôn cảm thấy như vậy không an toàn. Tôi thà đợi ở đây lâu hơn một chút. Câu hỏi: Nữ có nghĩa là gì?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 人不多
    • B. 人太多
    • C. 她喜欢等
    • D. 不想用提款机
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “女的是什么意思?”, phương án C (她喜欢等 — Cô ấy thích chờ đợi) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.
25

第25题:听对话,选择正确答案 问:男的为什么要送爸妈礼物?

Phần 2: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A 过生日
B 结婚纪念日
C 圣诞节到了
D 找到工作了
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:后天是我爸妈的结婚纪念日,你说 我送他们什么礼物好呢? 女:买他们用得上的东西吧。 问:男的为什么要送爸妈礼物?
nán : hòu tiān shì wǒ bà mā de jié hūn jì niàn rì , nǐ shuō wǒ sòng tā men shén me lǐ wù hǎo ne ? nǚ : mǎi tā men yòng dé shàng de dōng xī ba 。 wèn : nán de wèi shén me yào sòng bà mā lǐ wù ?
Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Ngày kia là ngày cưới của bố mẹ tôi. Tôi nên tặng quà gì cho họ? Người phụ nữ: Hãy mua thứ gì đó họ có thể sử dụng. Câu hỏi: Tại sao đàn ông hay tặng quà cho cha mẹ?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男:后天是我爸妈的结婚纪念日,你说 我送他们什么礼物好呢? 女:买他们用得上的东西吧。 问:男的为什么要送爸妈礼物?
  • Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Ngày kia là ngày cưới của bố mẹ tôi. Tôi nên tặng quà gì cho họ? Người phụ nữ: Hãy mua thứ gì đó họ có thể sử dụng. Câu hỏi: Tại sao đàn ông hay tặng quà cho cha mẹ?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 过生日
    • B. 结婚纪念日
    • C. 圣诞节到了
    • D. 找到工作了
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “男的为什么要送爸妈礼物?”, phương án C (圣诞节到了 — Giáng sinh đến rồi) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.
26

第26题:听长对话或短文,选择正确答案 问:他们可能在哪儿? [

Phần 3: Nghe hội thoại dài / đoạn văn chọn đáp án
A 教室
B 食堂
C 办公室
D 学生宿舍
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:老师,您现在有时间吗? 男:有什么事儿吗?先进来吧。 女:谢谢!我想让您看看我写的这篇 论文。 男:好的。你先放在我的办公桌上吧。 问:他们可能在哪儿? [
nǚ : lǎo shī , nín xiàn zài yǒu shí jiān ma ? nán : yǒu shén me shì ér ma ? xiān jìn lái ba 。 nǚ : xiè xiè ! wǒ xiǎng ràng nín kàn kàn wǒ xiě de zhè piān lùn wén 。 nán : hǎo de 。 nǐ xiān fàng zài wǒ de bàn gōng zhuō shàng ba 。 wèn : tā men kě néng zài nǎ ér ? [
Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Thầy ơi bây giờ thầy có thời gian không? Người đàn ông: Có chuyện gì thế? Hãy đến trước. Người phụ nữ: Cảm ơn bạn! Tôi muốn bạn xem qua bài viết này tôi đã viết. Người đàn ông: Được rồi. Bạn đặt nó lên bàn của tôi trước. Hỏi: Họ có thể ở đâu? [
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女:老师,您现在有时间吗? 男:有什么事儿吗?先进来吧。 女:谢谢!我想让您看看我写的这篇 论文。 男:好的。你先放在我的办公桌上吧。 问:他们可能在哪儿? [
  • Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Thầy ơi bây giờ thầy có thời gian không? Người đàn ông: Có chuyện gì thế? Hãy đến trước. Người phụ nữ: Cảm ơn bạn! Tôi muốn bạn xem qua bài viết này tôi đã viết. Người đàn ông: Được rồi. Bạn đặt nó lên bàn của tôi trước. Hỏi: Họ có thể ở đâu? [
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 教室
    • B. 食堂
    • C. 办公室
    • D. 学生宿舍
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “他们可能在哪儿? [”, phương án C (办公室 — văn phòng) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.
27

第27题:听长对话或短文,选择正确答案 问:男的现在怎么样? [解析]男的说“后天是我爸妈的结婚 纪念日”,他想送他们礼物。 因此正确答案是B。

Phần 3: Nghe hội thoại dài / đoạn văn chọn đáp án
A 学习很忙
B 不想工作
C 都适应了
D 当了经理
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:王明,最近过得怎么样? 男:刚换了工作,挣得还可以,就是 太忙。 女:现在做什么工作呢? 男:在一家超市当部门经理,才两个星 期,很多地方还不适应。 问:男的现在怎么样? [解析]男的说“后天是我爸妈的结婚 纪念日”,他想送他们礼物。 因此正确答案是B。
nǚ : wáng míng , zuì jìn guò dé zěn me yàng ? nán : gāng huàn le gōng zuò , zhēng dé hái kě yǐ , jiù shì tài máng 。 nǚ : xiàn zài zuò shén me gōng zuò ne ? nán : zài yī jiā chāo shì dāng bù mén jīng lǐ , cái liǎng gè xīng qī , hěn duō dì fāng hái bù shì yīng 。 wèn : nán de xiàn zài zěn me yàng ? [ jiě xī ] nán de shuō “ hòu tiān shì wǒ bà mā de jié hūn jì niàn rì ”, tā xiǎng sòng tā men lǐ wù 。 yīn cǐ zhèng què dá àn shì B。
Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Vương Minh, gần đây anh thế nào? Người đàn ông: Tôi mới thay đổi công việc và kiếm được khá nhiều tiền nhưng tôi quá bận. Người phụ nữ: Bây giờ bạn đang làm gì? Nam: Tôi mới làm quản lý bộ phận ở siêu thị được hai tuần, nhiều thứ vẫn chưa quen. Hỏi: Hiện tại người đàn ông đó thế nào? [Phân tích] Người đàn ông nói: "Ngày mốt là ngày cưới của bố mẹ tôi" và anh ấy muốn tặng quà cho họ. Do đó đáp án đúng là B.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女:王明,最近过得怎么样? 男:刚换了工作,挣得还可以,就是 太忙。 女:现在做什么工作呢? 男:在一家超市当部门经理,才两个星 期,很多地方还不适应。 问:男的现在怎么样? [解析]男的说“后天是我爸妈的结婚 纪念日”,他想送他们礼物。 因此正确答案是B。
  • Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Vương Minh, gần đây anh thế nào? Người đàn ông: Tôi mới thay đổi công việc và kiếm được khá nhiều tiền nhưng tôi quá bận. Người phụ nữ: Bây giờ bạn đang làm gì? Nam: Tôi mới làm quản lý bộ phận ở siêu thị được hai tuần, nhiều thứ vẫn chưa quen. Hỏi: Hiện tại người đàn ông đó thế nào? [Phân tích] Người đàn ông nói: "Ngày mốt là ngày cưới của bố mẹ tôi" và anh ấy muốn tặng quà cho họ. Do đó đáp án đúng là B.
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 学习很忙
    • B. 不想工作
    • C. 都适应了
    • D. 当了经理
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “男的现在怎么样? [解析]男的说“后天是我爸妈的结婚 纪念日”,他想送他们礼物。 因此正确答案是B。”, phương án B (不想工作 — không muốn làm việc) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.
28

第28题:听长对话或短文,选择正确答案 问:现在几点?

Phần 3: Nghe hội thoại dài / đoạn văn chọn đáp án
A 8: 30
B 8: 45
C 9: 00
D 9: 15
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:不是说9点考试吗?怎么老师还 没来啊? 女:是呀,都过了15分钟了,是不是 考试取消了? 男:要是取消了,学校会通知我们的。 女:那就再等一会儿吧。 男:只能这样了。 问:现在几点?
nán : bú shì shuō 9 diǎn kǎo shì ma ? zěn me lǎo shī hái méi lái a ? nǚ : shì ya , dōu guò le 15 fēn zhōng le , shì bú shì kǎo shì qǔ xiāo le ? nán : yào shì qǔ xiāo le , xué xiào huì tōng zhī wǒ men de 。 nǚ : nà jiù zài děng yī huì er ba 。 nán : zhǐ néng zhè yàng le 。 wèn : xiàn zài jǐ diǎn ?
Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Không phải cậu nói 9 giờ có bài kiểm tra sao? Sao thầy vẫn chưa tới? Người phụ nữ: Vâng, đã 15 phút rồi. Bài thi có bị hủy không? Nam: Nếu hủy bỏ, nhà trường sẽ thông báo cho chúng tôi. Người phụ nữ: Vậy thì hãy đợi thêm một chút nữa. Người đàn ông: Đây là cách duy nhất. Hỏi: Bây giờ là mấy giờ?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男:不是说9点考试吗?怎么老师还 没来啊? 女:是呀,都过了15分钟了,是不是 考试取消了? 男:要是取消了,学校会通知我们的。 女:那就再等一会儿吧。 男:只能这样了。 问:现在几点?
  • Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Không phải cậu nói 9 giờ có bài kiểm tra sao? Sao thầy vẫn chưa tới? Người phụ nữ: Vâng, đã 15 phút rồi. Bài thi có bị hủy không? Nam: Nếu hủy bỏ, nhà trường sẽ thông báo cho chúng tôi. Người phụ nữ: Vậy thì hãy đợi thêm một chút nữa. Người đàn ông: Đây là cách duy nhất. Hỏi: Bây giờ là mấy giờ?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 8: 30
    • B. 8: 45
    • C. 9: 00
    • D. 9: 15
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “现在几点?”, phương án D (9: 15 — 9:15) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.
29

第29题:听长对话或短文,选择正确答案 问:他们在谈什么?

Phần 3: Nghe hội thoại dài / đoạn văn chọn đáp án
A 滑冰
B 滑雪
C 打球
D 爬山
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:玛丽,明天是周末,我们滑雪去吧。 女:你们去吧,我不想去了。 男:怎么了?上次玩儿得不是挺好的吗? 女:你们是玩儿得挺好,可我总滑不 好,摔着的地方到现在还疼呢。 问:他们在谈什么?
nán : mǎ lì , míng tiān shì zhōu mò , wǒ men huá xuě qù ba 。 nǚ : nǐ men qù ba , wǒ bù xiǎng qù le 。 nán : zěn me le ? shàng cì wán ér dé bú shì tǐng hǎo de ma ? nǚ : nǐ men shì wán ér dé tǐng hǎo , kě wǒ zǒng huá bù hǎo , shuāi zhe de dì fāng dào xiàn zài hái téng ne 。 wèn : tā men zài tán shén me ?
Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Mary, ngày mai là cuối tuần, chúng ta hãy đi trượt tuyết nhé. Người phụ nữ: Anh cứ đi đi, tôi không muốn đi. Người đàn ông: Có chuyện gì vậy? Lần trước cậu không vui vẻ sao? Người phụ nữ: Các bạn đã có một khoảng thời gian vui vẻ, nhưng tôi trượt không giỏi và chỗ tôi ngã vẫn còn đau. Hỏi: Họ đang nói về cái gì vậy?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男:玛丽,明天是周末,我们滑雪去吧。 女:你们去吧,我不想去了。 男:怎么了?上次玩儿得不是挺好的吗? 女:你们是玩儿得挺好,可我总滑不 好,摔着的地方到现在还疼呢。 问:他们在谈什么?
  • Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Mary, ngày mai là cuối tuần, chúng ta hãy đi trượt tuyết nhé. Người phụ nữ: Anh cứ đi đi, tôi không muốn đi. Người đàn ông: Có chuyện gì vậy? Lần trước cậu không vui vẻ sao? Người phụ nữ: Các bạn đã có một khoảng thời gian vui vẻ, nhưng tôi trượt không giỏi và chỗ tôi ngã vẫn còn đau. Hỏi: Họ đang nói về cái gì vậy?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 滑冰
    • B. 滑雪
    • C. 打球
    • D. 爬山
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “他们在谈什么?”, phương án B (滑雪 — Trượt tuyết) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.
30

第30题:听长对话或短文,选择正确答案 问:男的是什么态度?

Phần 3: Nghe hội thoại dài / đoạn văn chọn đáp án
A 反对
B 担心
C 失望
D 同意
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:我觉得我们还是应该再增加一些 新设备。 男:增加设备需要很大一笔钱。 女:少雇一些工人不就行了? 男:那怎么能行呢? 问:男的是什么态度?
nǚ : wǒ jué de wǒ men hái shì yīng gāi zài zēng jiā yī xiē xīn shè bèi 。 nán : zēng jiā shè bèi xū yào hěn dà yī bǐ qián 。 nǚ : shǎo gù yī xiē gōng rén bù jiù xíng le ? nán : nà zěn me néng xíng ne ? wèn : nán de shì shén me tài dù ?
Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Tôi nghĩ chúng ta nên bổ sung thêm một số thiết bị mới. Người đàn ông: Thêm thiết bị sẽ tốn rất nhiều tiền. Người phụ nữ: Thuê ít công nhân hơn có đủ không? Người đàn ông: Làm sao có thể làm được điều đó? Câu hỏi: Thái độ của người đàn ông là gì?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女:我觉得我们还是应该再增加一些 新设备。 男:增加设备需要很大一笔钱。 女:少雇一些工人不就行了? 男:那怎么能行呢? 问:男的是什么态度?
  • Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Tôi nghĩ chúng ta nên bổ sung thêm một số thiết bị mới. Người đàn ông: Thêm thiết bị sẽ tốn rất nhiều tiền. Người phụ nữ: Thuê ít công nhân hơn có đủ không? Người đàn ông: Làm sao có thể làm được điều đó? Câu hỏi: Thái độ của người đàn ông là gì?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 反对
    • B. 担心
    • C. 失望
    • D. 同意
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “男的是什么态度?”, phương án A (反对 — vật thể) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.
31

第31题:听长对话或短文,选择正确答案 问:女的买东西时会怎么做?

Phần 3: Nghe hội thoại dài / đoạn văn chọn đáp án
A 看价格
B 看广告
C 听朋友的
D 靠自己判断
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:你会因为广告而购买产品吗? 女:我想不会。 男:这是为什么呢? 女:说实话,我不太相信广告,更愿意 自己去判断东西的好坏。 问:女的买东西时会怎么做?
nán : nǐ huì yīn wèi guǎng gào ér gòu mǎi chǎn pǐn ma ? nǚ : wǒ xiǎng bú huì 。 nán : zhè shì wèi shén me ne ? nǚ : shuō shí huà , wǒ bù tài xiāng xìn guǎng gào , gèng yuàn yì zì jǐ qù pàn duàn dōng xī de hǎo huài 。 wèn : nǚ de mǎi dōng xī shí huì zěn me zuò ?
Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Bạn có mua một sản phẩm vì một quảng cáo không? Người phụ nữ: Tôi không nghĩ vậy. Người đàn ông: Tại sao vậy? Người phụ nữ: Thành thật mà nói, tôi không thực sự tin vào quảng cáo. Tôi thích tự mình đánh giá chất lượng của mọi thứ hơn. Câu hỏi: Phụ nữ làm gì khi đi mua sắm?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男:你会因为广告而购买产品吗? 女:我想不会。 男:这是为什么呢? 女:说实话,我不太相信广告,更愿意 自己去判断东西的好坏。 问:女的买东西时会怎么做?
  • Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Bạn có mua một sản phẩm vì một quảng cáo không? Người phụ nữ: Tôi không nghĩ vậy. Người đàn ông: Tại sao vậy? Người phụ nữ: Thành thật mà nói, tôi không thực sự tin vào quảng cáo. Tôi thích tự mình đánh giá chất lượng của mọi thứ hơn. Câu hỏi: Phụ nữ làm gì khi đi mua sắm?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 看价格
    • B. 看广告
    • C. 听朋友的
    • D. 靠自己判断
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “女的买东西时会怎么做?”, phương án D (靠自己判断 — tự mình phán xét) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.
32

第32题:听长对话或短文,选择正确答案 问:男的的妈妈现在的情况怎么样?

Phần 3: Nghe hội thoại dài / đoạn văn chọn đáp án
A 住院了
B 在吃药
C 在打针
D 身体好了
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:你妈妈身体好点儿了吗? 男:本来已经出院了,可是刚好了几 天,又感冒了。 女:那现在怎么样了? 男:在家吃药呢,不过好像效果不明显。 女:我看还是去打几针吧,能好得快 点儿。 问:男的的妈妈现在的情况怎么样?
nǚ : nǐ mā mā shēn tǐ hǎo diǎn ér le ma ? nán : běn lái yǐ jīng chū yuàn le , kě shì gāng hǎo le jǐ tiān , yòu gǎn mào le 。 nǚ : nà xiàn zài zěn me yàng le ? nán : zài jiā chī yào ne , bù guò hǎo xiàng xiào guǒ bù míng xiǎn 。 nǚ : wǒ kàn hái shì qù dǎ jǐ zhēn ba , néng hǎo dé kuài diǎn ér 。 wèn : nán de de mā mā xiàn zài de qíng kuàng zěn me yàng ?
Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Mẹ bạn thấy khỏe hơn chưa? Người đàn ông: Tôi đã xuất viện, nhưng chỉ vài ngày sau, tôi lại bị cảm lạnh. Người phụ nữ: Thế bây giờ thế nào rồi? Người đàn ông: Tôi đang uống thuốc ở nhà nhưng hiệu quả có vẻ không rõ rệt. Người phụ nữ: Tôi nghĩ tốt hơn là nên tiêm vài mũi, nó sẽ khiến bạn cảm thấy khỏe hơn nhanh hơn. Câu hỏi: Hiện tại mẹ của cậu bé thế nào?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女:你妈妈身体好点儿了吗? 男:本来已经出院了,可是刚好了几 天,又感冒了。 女:那现在怎么样了? 男:在家吃药呢,不过好像效果不明显。 女:我看还是去打几针吧,能好得快 点儿。 问:男的的妈妈现在的情况怎么样?
  • Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Mẹ bạn thấy khỏe hơn chưa? Người đàn ông: Tôi đã xuất viện, nhưng chỉ vài ngày sau, tôi lại bị cảm lạnh. Người phụ nữ: Thế bây giờ thế nào rồi? Người đàn ông: Tôi đang uống thuốc ở nhà nhưng hiệu quả có vẻ không rõ rệt. Người phụ nữ: Tôi nghĩ tốt hơn là nên tiêm vài mũi, nó sẽ khiến bạn cảm thấy khỏe hơn nhanh hơn. Câu hỏi: Hiện tại mẹ của cậu bé thế nào?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 住院了
    • B. 在吃药
    • C. 在打针
    • D. 身体好了
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “男的的妈妈现在的情况怎么样?”, phương án A (住院了 — Nhập viện) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.
33

第33题:听长对话或短文,选择正确答案 问:男的为什么买了本新书?

Phần 3: Nghe hội thoại dài / đoạn văn chọn đáp án
A 作为礼物
B 喜欢新书
C 把书丢了
D 弄掉了书页
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:丽丽,还你书。 女:嚏?这书怎么是新的? 男:不好意思啊,你的书被我弄掉了几 页,所以我就又给你买了本新的。 女:哎呀,你也太客气了。 问:男的为什么买了本新书?
nán : lì lì , hái nǐ shū 。 nǚ : tì ? zhè shū zěn me shì xīn de ? nán : bù hǎo yì sī a , nǐ de shū bèi wǒ nòng diào le jǐ yè , suǒ yǐ wǒ jiù yòu gěi nǐ mǎi le běn xīn de 。 nǚ : āi yā , nǐ yě tài kè qì le 。 wèn : nán de wèi shén me mǎi le běn xīn shū ?
Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Lili, trả lại cuốn sách của bạn. Người phụ nữ: hắt hơi? Tại sao cuốn sách này mới? Người đàn ông: Xin lỗi, tôi làm mất vài trang trong cuốn sách của bạn nên tôi đã mua cho bạn một trang mới. Người phụ nữ: Ồ, bạn lịch sự quá. Câu hỏi: Tại sao người đàn ông mua một cuốn sách mới?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男:丽丽,还你书。 女:嚏?这书怎么是新的? 男:不好意思啊,你的书被我弄掉了几 页,所以我就又给你买了本新的。 女:哎呀,你也太客气了。 问:男的为什么买了本新书?
  • Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Lili, trả lại cuốn sách của bạn. Người phụ nữ: hắt hơi? Tại sao cuốn sách này mới? Người đàn ông: Xin lỗi, tôi làm mất vài trang trong cuốn sách của bạn nên tôi đã mua cho bạn một trang mới. Người phụ nữ: Ồ, bạn lịch sự quá. Câu hỏi: Tại sao người đàn ông mua một cuốn sách mới?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 作为礼物
    • B. 喜欢新书
    • C. 把书丢了
    • D. 弄掉了书页
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “男的为什么买了本新书?”, phương án D (弄掉了书页 — Trang bị mất) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.
34

第34题:听长对话或短文,选择正确答案 问:下面哪一项是正确的?

Phần 3: Nghe hội thoại dài / đoạn văn chọn đáp án
A 他们在银行
B 男的是司机
C 男的丢了钱包
D 钱包里没钱
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:先生,您好!请问有什么事吗? 男:刚才有位乘客坐车时,把钱包忘 在我车里了。 女:里面有什么证件吗? 男:没有,只有一张银行卡和一些 现金。 女:那应该跟银行联系一下,也许能 查到是谁的卡。 问:下面哪一项是正确的?
nǚ : xiān shēng , nín hǎo ! qǐng wèn yǒu shén me shì ma ? nán : gāng cái yǒu wèi chéng kè zuò chē shí , bǎ qián bāo wàng zài wǒ chē lǐ le 。 nǚ : lǐ miàn yǒu shén me zhèng jiàn ma ? nán : méi yǒu , zhǐ yǒu yī zhāng yín háng kǎ hé yī xiē xiàn jīn 。 nǚ : nà yīng gāi gēn yín háng lián xì yī xià , yě xǔ néng chá dào shì shéi de kǎ 。 wèn : xià miàn nǎ yī xiàng shì zhèng què de ?
Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Xin chào, thưa ông! Có chuyện gì vậy? Người đàn ông: Vừa rồi có một hành khách để quên ví trong xe của tôi. Người phụ nữ: Bên trong có tài liệu gì không? Người đàn ông: Không, chỉ một thẻ ngân hàng và một ít tiền mặt thôi. Người phụ nữ: Vậy thì anh nên liên hệ với ngân hàng, có thể anh sẽ biết đó là thẻ của ai. Câu hỏi: Câu nào sau đây đúng?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女:先生,您好!请问有什么事吗? 男:刚才有位乘客坐车时,把钱包忘 在我车里了。 女:里面有什么证件吗? 男:没有,只有一张银行卡和一些 现金。 女:那应该跟银行联系一下,也许能 查到是谁的卡。 问:下面哪一项是正确的?
  • Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Xin chào, thưa ông! Có chuyện gì vậy? Người đàn ông: Vừa rồi có một hành khách để quên ví trong xe của tôi. Người phụ nữ: Bên trong có tài liệu gì không? Người đàn ông: Không, chỉ một thẻ ngân hàng và một ít tiền mặt thôi. Người phụ nữ: Vậy thì anh nên liên hệ với ngân hàng, có thể anh sẽ biết đó là thẻ của ai. Câu hỏi: Câu nào sau đây đúng?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 他们在银行
    • B. 男的是司机
    • C. 男的丢了钱包
    • D. 钱包里没钱
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “下面哪一项是正确的?”, phương án B (男的是司机 — Người đàn ông là người lái xe) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.
35

第35题:听长对话或短文,选择正确答案 问:根据对话,可以知道什么?

Phần 3: Nghe hội thoại dài / đoạn văn chọn đáp án
A 男的退房了
B 女的在打扫
C 204是双人间
D 204是单人间
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:先生,204的客人刚退房,您住在 那儿可以吗? 男:204是单人间吗? 女:不是,是双人间。现在别的房间 都住满了。 男:那就住在那儿吧。 女:请稍等,给您打扫一下。 问:根据对话,可以知道什么?
nǚ : xiān shēng ,204 de kè rén gāng tuì fáng , nín zhù zài nà ér kě yǐ ma ? nán :204 shì dān rén jiān ma ? nǚ : bú shì , shì shuāng rén jiān 。 xiàn zài bié de fáng jiān dōu zhù mǎn le 。 nán : nà jiù zhù zài nà ér ba 。 nǚ : qǐng shāo děng , gěi nín dǎ sǎo yī xià 。 wèn : gēn jù duì huà , kě yǐ zhī dào shén me ?
Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Thưa ông, khách 204 vừa trả phòng. Bạn có thể ở lại đó được không? Người đàn ông: Phòng 204 là phòng đơn à? Người phụ nữ: Không, là phòng đôi. Tất cả các phòng khác hiện đã có người sử dụng. Người đàn ông: Thế thì sống ở đó đi. Người phụ nữ: Xin vui lòng đợi một lát để tôi lau chùi cho bạn. Hỏi: Qua cuộc trò chuyện có thể học được điều gì?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女:先生,204的客人刚退房,您住在 那儿可以吗? 男:204是单人间吗? 女:不是,是双人间。现在别的房间 都住满了。 男:那就住在那儿吧。 女:请稍等,给您打扫一下。 问:根据对话,可以知道什么?
  • Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Thưa ông, khách 204 vừa trả phòng. Bạn có thể ở lại đó được không? Người đàn ông: Phòng 204 là phòng đơn à? Người phụ nữ: Không, là phòng đôi. Tất cả các phòng khác hiện đã có người sử dụng. Người đàn ông: Thế thì sống ở đó đi. Người phụ nữ: Xin vui lòng đợi một lát để tôi lau chùi cho bạn. Hỏi: Qua cuộc trò chuyện có thể học được điều gì?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 男的退房了
    • B. 女的在打扫
    • C. 204是双人间
    • D. 204是单人间
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “根据对话,可以知道什么?”, phương án B (女的在打扫 — người phụ nữ dọn dẹp) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.
36

第36题:听长对话或短文,选择正确答案 问:说话的人可能是什么人?

Phần 3: Nghe hội thoại dài / đoạn văn chọn đáp án
A 老师
B 校长
C 学生
D 家长
Lời thoại trong băng (Transcript):
老师们,同学们,下午好!感谢大家给我这次机会,让我在开学典礼上发言。我的中文名字叫刘杨,来自法国,学习汉语已经半年多了,很高兴能在这里认识大家 问:说话的人可能是什么人?
lǎo shī men , tóng xué men , xià wǔ hǎo ! gǎn xiè dà jiā gěi wǒ zhè cì jī huì , ràng wǒ zài kāi xué diǎn lǐ shàng fā yán 。 wǒ de zhōng wén míng zì jiào liú yáng , lái zì fǎ guó , xué xí hàn yǔ yǐ jīng bàn nián duō le , hěn gāo xìng néng zài zhè lǐ rèn shí dà jiā wèn : shuō huà de rén kě néng shì shén me rén ?
Nghĩa tiếng Việt: Chào các thầy cô và các bạn trong lớp, chào buổi chiều! Cảm ơn tất cả các bạn đã cho tôi cơ hội được phát biểu tại lễ khai mạc. Tên tiếng Trung của tôi là Liu Yang. Tôi đến từ Pháp. Tôi đã học tiếng Trung được hơn nửa năm. Tôi rất vui được gặp tất cả các bạn ở đây. - Câu hỏi: Ai có thể là người phát biểu?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 老师们,同学们,下午好!感谢大家给我这次机会,让我在开学典礼上发言。我的中文名字叫刘杨,来自法国,学习汉语已经半年多了,很高兴能在这里认识大家 问:说话的人可能是什么人?
  • Nghĩa tiếng Việt: Chào các thầy cô và các bạn trong lớp, chào buổi chiều! Cảm ơn tất cả các bạn đã cho tôi cơ hội được phát biểu tại lễ khai mạc. Tên tiếng Trung của tôi là Liu Yang. Tôi đến từ Pháp. Tôi đã học tiếng Trung được hơn nửa năm. Tôi rất vui được gặp tất cả các bạn ở đây. - Câu hỏi: Ai có thể là người phát biểu?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 老师
    • B. 校长
    • C. 学生
    • D. 家长
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “说话的人可能是什么人?”, phương án C (学生 — sinh viên) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.
37

第37题:听长对话或短文,选择正确答案 问:这可能是什么时候说的话?

Phần 3: Nghe hội thoại dài / đoạn văn chọn đáp án
A 晚会上
B 开学时
C 毕业时
D 做客时
Lời thoại trong băng (Transcript):
老师们,同学们,下午好!感谢大家给我这次机会,让我在开学典礼上发言。我的中文名字叫刘杨,来自法国,学习汉语已经半年多了,很高兴能在这里认识大家 问:这可能是什么时候说的话?
lǎo shī men , tóng xué men , xià wǔ hǎo ! gǎn xiè dà jiā gěi wǒ zhè cì jī huì , ràng wǒ zài kāi xué diǎn lǐ shàng fā yán 。 wǒ de zhōng wén míng zì jiào liú yáng , lái zì fǎ guó , xué xí hàn yǔ yǐ jīng bàn nián duō le , hěn gāo xìng néng zài zhè lǐ rèn shí dà jiā wèn : zhè kě néng shì shén me shí hòu shuō de huà ?
Nghĩa tiếng Việt: Chào các thầy cô và các bạn trong lớp, chào buổi chiều! Cảm ơn tất cả các bạn đã cho tôi cơ hội được phát biểu tại lễ khai mạc. Tên tiếng Trung của tôi là Liu Yang. Tôi đến từ Pháp. Tôi đã học tiếng Trung được hơn nửa năm. Tôi rất vui được gặp tất cả các bạn ở đây. - Câu hỏi: Khi nào điều này có thể được nói ra?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 老师们,同学们,下午好!感谢大家给我这次机会,让我在开学典礼上发言。我的中文名字叫刘杨,来自法国,学习汉语已经半年多了,很高兴能在这里认识大家 问:这可能是什么时候说的话?
  • Nghĩa tiếng Việt: Chào các thầy cô và các bạn trong lớp, chào buổi chiều! Cảm ơn tất cả các bạn đã cho tôi cơ hội được phát biểu tại lễ khai mạc. Tên tiếng Trung của tôi là Liu Yang. Tôi đến từ Pháp. Tôi đã học tiếng Trung được hơn nửa năm. Tôi rất vui được gặp tất cả các bạn ở đây. - Câu hỏi: Khi nào điều này có thể được nói ra?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 晚会上
    • B. 开学时
    • C. 毕业时
    • D. 做客时
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “这可能是什么时候说的话?”, phương án B (开学时 — Khi trường bắt đầu) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.
38

第38题:听长对话或短文,选择正确答案 问:放进冰箱的蔬莱怎么样?

Phần 3: Nghe hội thoại dài / đoạn văn chọn đáp án
A 很新鲜
B 很可口
C 失去营养
D 对身体好
Lời thoại trong băng (Transcript):
许多人喜欢把蔬菜放进冰箱里保存,认为这样可以保持新鲜。其实,放入冰箱后蔬菜会更快失去营养,长期吃这样的菜对身体并没有好处。所以说,有的时候大多数人都做的事情,不一定就有道理。 问:放进冰箱的蔬莱怎么样?
xǔ duō rén xǐ huān bǎ shū cài fàng jìn bīng xiāng lǐ bǎo cún , rèn wéi zhè yàng kě yǐ bǎo chí xīn xiān 。 qí shí , fàng rù bīng xiāng hòu shū cài huì gèng kuài shī qù yíng yǎng , cháng qī chī zhè yàng de cài duì shēn tǐ bìng méi yǒu hǎo chù 。 suǒ yǐ shuō , yǒu de shí hòu dà duō shù rén dōu zuò de shì qíng , bù yí dìng jiù yǒu dào lǐ 。 wèn : fàng jìn bīng xiāng de shū lái zěn me yàng ?
Nghĩa tiếng Việt: Nhiều người thích bảo quản rau trong tủ lạnh vì nghĩ rằng làm như vậy sẽ giữ được rau củ tươi lâu. Thực tế, rau củ sẽ mất chất dinh dưỡng nhanh hơn sau khi cho vào tủ lạnh. Ăn những loại rau này trong thời gian dài không tốt cho cơ thể. Vì vậy, đôi khi những gì hầu hết mọi người làm không hẳn là có ý nghĩa. — Q: Còn rau trong tủ lạnh thì sao?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 许多人喜欢把蔬菜放进冰箱里保存,认为这样可以保持新鲜。其实,放入冰箱后蔬菜会更快失去营养,长期吃这样的菜对身体并没有好处。所以说,有的时候大多数人都做的事情,不一定就有道理。 问:放进冰箱的蔬莱怎么样?
  • Nghĩa tiếng Việt: Nhiều người thích bảo quản rau trong tủ lạnh vì nghĩ rằng làm như vậy sẽ giữ được rau củ tươi lâu. Thực tế, rau củ sẽ mất chất dinh dưỡng nhanh hơn sau khi cho vào tủ lạnh. Ăn những loại rau này trong thời gian dài không tốt cho cơ thể. Vì vậy, đôi khi những gì hầu hết mọi người làm không hẳn là có ý nghĩa. — Q: Còn rau trong tủ lạnh thì sao?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 很新鲜
    • B. 很可口
    • C. 失去营养
    • D. 对身体好
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “放进冰箱的蔬莱怎么样?”, phương án C (失去营养 — mất dinh dưỡng) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.
39

第39题:听长对话或短文,选择正确答案 问:从这段话中,我们可以知道大多数人做的事情:

Phần 3: Nghe hội thoại dài / đoạn văn chọn đáp án
A 都正确
B 都错误
C 没有意义
D 不一定正确
Lời thoại trong băng (Transcript):
许多人喜欢把蔬菜放进冰箱里保存,认为这样可以保持新鲜。其实,放入冰箱后蔬菜会更快失去营养,长期吃这样的菜对身体并没有好处。所以说,有的时候大多数人都做的事情,不一定就有道理。 问:从这段话中,我们可以知道大多数人做的事情:
xǔ duō rén xǐ huān bǎ shū cài fàng jìn bīng xiāng lǐ bǎo cún , rèn wéi zhè yàng kě yǐ bǎo chí xīn xiān 。 qí shí , fàng rù bīng xiāng hòu shū cài huì gèng kuài shī qù yíng yǎng , cháng qī chī zhè yàng de cài duì shēn tǐ bìng méi yǒu hǎo chù 。 suǒ yǐ shuō , yǒu de shí hòu dà duō shù rén dōu zuò de shì qíng , bù yí dìng jiù yǒu dào lǐ 。 wèn : cóng zhè duàn huà zhōng , wǒ men kě yǐ zhī dào dà duō shù rén zuò de shì qíng :
Nghĩa tiếng Việt: Nhiều người thích bảo quản rau trong tủ lạnh vì nghĩ rằng làm như vậy sẽ giữ được rau củ tươi lâu. Thực tế, rau củ sẽ mất chất dinh dưỡng nhanh hơn sau khi cho vào tủ lạnh. Ăn những loại rau này trong thời gian dài không tốt cho cơ thể. Vì vậy, đôi khi những gì hầu hết mọi người làm không hẳn là có ý nghĩa. — Hỏi: Từ đoạn văn này, chúng ta có thể biết được hầu hết mọi người đều làm gì:
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 许多人喜欢把蔬菜放进冰箱里保存,认为这样可以保持新鲜。其实,放入冰箱后蔬菜会更快失去营养,长期吃这样的菜对身体并没有好处。所以说,有的时候大多数人都做的事情,不一定就有道理。 问:从这段话中,我们可以知道大多数人做的事情:
  • Nghĩa tiếng Việt: Nhiều người thích bảo quản rau trong tủ lạnh vì nghĩ rằng làm như vậy sẽ giữ được rau củ tươi lâu. Thực tế, rau củ sẽ mất chất dinh dưỡng nhanh hơn sau khi cho vào tủ lạnh. Ăn những loại rau này trong thời gian dài không tốt cho cơ thể. Vì vậy, đôi khi những gì hầu hết mọi người làm không hẳn là có ý nghĩa. — Hỏi: Từ đoạn văn này, chúng ta có thể biết được hầu hết mọi người đều làm gì:
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 都正确
    • B. 都错误
    • C. 没有意义
    • D. 不一定正确
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “从这段话中,我们可以知道大多数人做的事情:”, phương án D (不一定正确 — Không nhất thiết phải đúng) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.
40

第40题:听长对话或短文,选择正确答案 问:下面哪一项不是说话人推荐联想电脑的理由?

Phần 3: Nghe hội thoại dài / đoạn văn chọn đáp án
A 质量好
B 服务好
C 很便宜
D 公司大 41. 漂亮
Lời thoại trong băng (Transcript):
要是买电脑,我觉得还是联想牌的好,大公司生产的产品,质量有保证,而且服务也比较周到。我刚买的就是“联想”的,样子漂亮,速度也快,在工作上真是帮了我的大忙。 问:下面哪一项不是说话人推荐联想电脑的理由?
yào shì mǎi diàn nǎo , wǒ jué de hái shì lián xiǎng pái de hǎo , dà gōng sī shēng chǎn de chǎn pǐn , zhì liàng yǒu bǎo zhèng , ér qiě fú wù yě bǐ jiào zhōu dào 。 wǒ gāng mǎi de jiù shì “ lián xiǎng ” de , yàng zi piào liàng , sù dù yě kuài , zài gōng zuò shàng zhēn shì bāng le wǒ de dà máng 。 wèn : xià miàn nǎ yī xiàng bú shì shuō huà rén tuī jiàn lián xiǎng diàn nǎo de lǐ yóu ?
Nghĩa tiếng Việt: Nếu tôi muốn mua một chiếc máy tính, tôi nghĩ Lenovo tốt hơn. Sản phẩm do các công ty lớn sản xuất có chất lượng đảm bảo và dịch vụ chu đáo. Cái tôi vừa mua là của Lenovo. Nó trông đẹp và nhanh chóng. Nó thực sự giúp ích cho tôi rất nhiều trong công việc. — Câu hỏi: Điều nào sau đây không phải là lý do để người nói khuyên dùng máy tính Lenovo?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 要是买电脑,我觉得还是联想牌的好,大公司生产的产品,质量有保证,而且服务也比较周到。我刚买的就是“联想”的,样子漂亮,速度也快,在工作上真是帮了我的大忙。 问:下面哪一项不是说话人推荐联想电脑的理由?
  • Nghĩa tiếng Việt: Nếu tôi muốn mua một chiếc máy tính, tôi nghĩ Lenovo tốt hơn. Sản phẩm do các công ty lớn sản xuất có chất lượng đảm bảo và dịch vụ chu đáo. Cái tôi vừa mua là của Lenovo. Nó trông đẹp và nhanh chóng. Nó thực sự giúp ích cho tôi rất nhiều trong công việc. — Câu hỏi: Điều nào sau đây không phải là lý do để người nói khuyên dùng máy tính Lenovo?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 质量好
    • B. 服务好
    • C. 很便宜
    • D. 公司大 41. 漂亮
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “下面哪一项不是说话人推荐联想电脑的理由?”, phương án C (很便宜 — rất rẻ) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.
41

第41题:听长对话或短文,选择正确答案 问:说话人的电脑怎么样?

Phần 3: Nghe hội thoại dài / đoạn văn chọn đáp án
A 漂亮
B 很贵
C 容易坏
D 速度有点儿慢
Lời thoại trong băng (Transcript):
要是买电脑,我觉得还是联想牌的好,大公司生产的产品,质量有保证,而且服务也比较周到。我刚买的就是“联想”的,样子漂亮,速度也快,在工作上真是帮了我的大忙。 问:说话人的电脑怎么样?
yào shì mǎi diàn nǎo , wǒ jué de hái shì lián xiǎng pái de hǎo , dà gōng sī shēng chǎn de chǎn pǐn , zhì liàng yǒu bǎo zhèng , ér qiě fú wù yě bǐ jiào zhōu dào 。 wǒ gāng mǎi de jiù shì “ lián xiǎng ” de , yàng zi piào liàng , sù dù yě kuài , zài gōng zuò shàng zhēn shì bāng le wǒ de dà máng 。 wèn : shuō huà rén de diàn nǎo zěn me yàng ?
Nghĩa tiếng Việt: Nếu tôi muốn mua một chiếc máy tính, tôi nghĩ Lenovo tốt hơn. Sản phẩm do các công ty lớn sản xuất đều đảm bảo chất lượng và dịch vụ chu đáo. Cái tôi vừa mua là của Lenovo. Nó trông đẹp và nhanh chóng. Nó thực sự giúp ích cho tôi rất nhiều trong công việc. — Q: Máy tính của diễn giả thế nào?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 要是买电脑,我觉得还是联想牌的好,大公司生产的产品,质量有保证,而且服务也比较周到。我刚买的就是“联想”的,样子漂亮,速度也快,在工作上真是帮了我的大忙。 问:说话人的电脑怎么样?
  • Nghĩa tiếng Việt: Nếu tôi muốn mua một chiếc máy tính, tôi nghĩ Lenovo tốt hơn. Sản phẩm do các công ty lớn sản xuất đều đảm bảo chất lượng và dịch vụ chu đáo. Cái tôi vừa mua là của Lenovo. Nó trông đẹp và nhanh chóng. Nó thực sự giúp ích cho tôi rất nhiều trong công việc. — Q: Máy tính của diễn giả thế nào?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 漂亮
    • B. 很贵
    • C. 容易坏
    • D. 速度有点儿慢
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “说话人的电脑怎么样?”, phương án A (漂亮 — đẹp) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.
42

第42题:听长对话或短文,选择正确答案 问:说话人心情怎么样?

Phần 3: Nghe hội thoại dài / đoạn văn chọn đáp án
A 自豪
B 担心
C 轻松
D 激动
Lời thoại trong băng (Transcript):
这次出国学习的机会,对我来说是很不容易才得到的。可是,如果我出国了,谁来照顾我妈妈呢?她最近身体不太好。这几天,我一直在想这件事。小李,你说我应该怎么办? 问:说话人心情怎么样?
zhè cì chū guó xué xí de jī huì , duì wǒ lái shuō shì hěn bù róng yì cái dé dào de 。 kě shì , rú guǒ wǒ chū guó le , shuí lái zhào gù wǒ mā mā ne ? tā zuì jìn shēn tǐ bù tài hǎo 。 zhè jǐ tiān , wǒ yì zhí zài xiǎng zhè jiàn shì 。 xiǎo lǐ , nǐ shuō wǒ yīng gāi zěn me bàn ? wèn : shuō huà rén xīn qíng zěn me yàng ?
Nghĩa tiếng Việt: Cơ hội du học này không hề dễ dàng đối với tôi. Nhưng nếu tôi ra nước ngoài thì ai sẽ chăm sóc mẹ tôi? Gần đây sức khỏe của cô ấy không được tốt. Tôi đã suy nghĩ về điều này những ngày này. Tiểu Li, cậu nghĩ tôi nên làm gì đây? — Câu hỏi: Người nói cảm thấy thế nào?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 这次出国学习的机会,对我来说是很不容易才得到的。可是,如果我出国了,谁来照顾我妈妈呢?她最近身体不太好。这几天,我一直在想这件事。小李,你说我应该怎么办? 问:说话人心情怎么样?
  • Nghĩa tiếng Việt: Cơ hội du học này không hề dễ dàng đối với tôi. Nhưng nếu tôi ra nước ngoài thì ai sẽ chăm sóc mẹ tôi? Gần đây sức khỏe của cô ấy không được tốt. Tôi đã suy nghĩ về điều này những ngày này. Tiểu Li, cậu nghĩ tôi nên làm gì đây? — Câu hỏi: Người nói cảm thấy thế nào?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 自豪
    • B. 担心
    • C. 轻松
    • D. 激动
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “说话人心情怎么样?”, phương án B (担心 — lo lắng) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.
43

第43题:听长对话或短文,选择正确答案 问:根据这段话可以知道说话人怎么样?

Phần 3: Nghe hội thoại dài / đoạn văn chọn đáp án
A 不孝顺
B 是大夫
C 出发了
D 想去学习
Lời thoại trong băng (Transcript):
这次出国学习的机会,对我来说是很不容易才得到的。可是,如果我出国了,谁来照顾我妈妈呢?她最近身体不太好。这几天,我一直在想这件事。小李,你说我应该怎么办? 问:根据这段话可以知道说话人怎么样?
zhè cì chū guó xué xí de jī huì , duì wǒ lái shuō shì hěn bù róng yì cái dé dào de 。 kě shì , rú guǒ wǒ chū guó le , shuí lái zhào gù wǒ mā mā ne ? tā zuì jìn shēn tǐ bù tài hǎo 。 zhè jǐ tiān , wǒ yì zhí zài xiǎng zhè jiàn shì 。 xiǎo lǐ , nǐ shuō wǒ yīng gāi zěn me bàn ? wèn : gēn jù zhè duàn huà kě yǐ zhī dào shuō huà rén zěn me yàng ?
Nghĩa tiếng Việt: Cơ hội du học này không hề dễ dàng đối với tôi. Nhưng nếu tôi ra nước ngoài thì ai sẽ chăm sóc mẹ tôi? Gần đây sức khỏe của cô ấy không được tốt. Tôi đã suy nghĩ về điều này những ngày này. Tiểu Li, cậu nghĩ tôi nên làm gì đây? — Câu hỏi: Dựa trên đoạn văn này, chúng ta có thể biết gì về người nói?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 这次出国学习的机会,对我来说是很不容易才得到的。可是,如果我出国了,谁来照顾我妈妈呢?她最近身体不太好。这几天,我一直在想这件事。小李,你说我应该怎么办? 问:根据这段话可以知道说话人怎么样?
  • Nghĩa tiếng Việt: Cơ hội du học này không hề dễ dàng đối với tôi. Nhưng nếu tôi ra nước ngoài thì ai sẽ chăm sóc mẹ tôi? Gần đây sức khỏe của cô ấy không được tốt. Tôi đã suy nghĩ về điều này những ngày này. Tiểu Li, cậu nghĩ tôi nên làm gì đây? — Câu hỏi: Dựa trên đoạn văn này, chúng ta có thể biết gì về người nói?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 不孝顺
    • B. 是大夫
    • C. 出发了
    • D. 想去学习
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “根据这段话可以知道说话人怎么样?”, phương án D (想去学习 — muốn học) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.
44

第44题:听长对话或短文,选择正确答案 问:关于意大利的电视台,下面哪种说法正确?

Phần 3: Nghe hội thoại dài / đoạn văn chọn đáp án
A 数量很多
B 分成三类
C 不受欢迎
D 没有私人的
Lời thoại trong băng (Transcript):
据统计,意大利人平均每天要看三个小时左右的电视,因此当地的电视台非常多。电视台主要有两大类:一类是国家电视台,一类是私人电视台。其中Mediaset电视台是最受欢迎的私人电视台之一。 问:关于意大利的电视台,下面哪种说法正确?
jù tǒng jì , yì dà lì rén píng jūn měi tiān yào kàn sān gè xiǎo shí zuǒ yòu de diàn shì , yīn cǐ dāng dì de diàn shì tái fēi cháng duō 。 diàn shì tái zhǔ yào yǒu liǎng dà lèi : yī lèi shì guó jiā diàn shì tái , yī lèi shì sī rén diàn shì tái 。 qí zhōng Mediaset diàn shì tái shì zuì shòu huān yíng de sī rén diàn shì tái zhī yī 。 wèn : guān yú yì dà lì de diàn shì tái , xià miàn nǎ zhǒng shuō fǎ zhèng què ?
Nghĩa tiếng Việt: Theo thống kê, người Ý xem trung bình khoảng ba giờ TV mỗi ngày nên có rất nhiều đài truyền hình địa phương. Có hai loại đài truyền hình chính: một là đài truyền hình quốc gia và một là đài truyền hình tư nhân. Trong số đó, đài truyền hình Mediaset là một trong những đài truyền hình tư nhân được yêu thích nhất. — Câu hỏi: Câu nào sau đây đúng về truyền hình Ý?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 据统计,意大利人平均每天要看三个小时左右的电视,因此当地的电视台非常多。电视台主要有两大类:一类是国家电视台,一类是私人电视台。其中Mediaset电视台是最受欢迎的私人电视台之一。 问:关于意大利的电视台,下面哪种说法正确?
  • Nghĩa tiếng Việt: Theo thống kê, người Ý xem trung bình khoảng ba giờ TV mỗi ngày nên có rất nhiều đài truyền hình địa phương. Có hai loại đài truyền hình chính: một là đài truyền hình quốc gia và một là đài truyền hình tư nhân. Trong số đó, đài truyền hình Mediaset là một trong những đài truyền hình tư nhân được yêu thích nhất. — Câu hỏi: Câu nào sau đây đúng về truyền hình Ý?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 数量很多
    • B. 分成三类
    • C. 不受欢迎
    • D. 没有私人的
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “关于意大利的电视台,下面哪种说法正确?”, phương án A (数量很多 — Số lượng nhiều) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.
45

第45题:听长对话或短文,选择正确答案 问:关于这家私人电视台,我们知道什么?

Phần 3: Nghe hội thoại dài / đoạn văn chọn đáp án
A 是国家的
B 是私人的
C 是最大的
D 是最有名的
Lời thoại trong băng (Transcript):
据统计,意大利人平均每天要看三个小时左右的电视,因此当地的电视台非常多。电视台主要有两大类:一类是国家电视台,一类是私人电视台。其中Mediaset电视台是最受欢迎的私人电视台之一。 问:关于这家私人电视台,我们知道什么?
jù tǒng jì , yì dà lì rén píng jūn měi tiān yào kàn sān gè xiǎo shí zuǒ yòu de diàn shì , yīn cǐ dāng dì de diàn shì tái fēi cháng duō 。 diàn shì tái zhǔ yào yǒu liǎng dà lèi : yī lèi shì guó jiā diàn shì tái , yī lèi shì sī rén diàn shì tái 。 qí zhōng Mediaset diàn shì tái shì zuì shòu huān yíng de sī rén diàn shì tái zhī yī 。 wèn : guān yú zhè jiā sī rén diàn shì tái , wǒ men zhī dào shén me ?
Nghĩa tiếng Việt: Theo thống kê, người Ý xem trung bình khoảng ba giờ TV mỗi ngày nên có rất nhiều đài truyền hình địa phương. Có hai loại đài truyền hình chính: một là đài truyền hình quốc gia và một là đài truyền hình tư nhân. Trong số đó, đài truyền hình Mediaset là một trong những đài truyền hình tư nhân được yêu thích nhất. — Hỏi: Chúng ta biết gì về đài truyền hình tư nhân này?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 据统计,意大利人平均每天要看三个小时左右的电视,因此当地的电视台非常多。电视台主要有两大类:一类是国家电视台,一类是私人电视台。其中Mediaset电视台是最受欢迎的私人电视台之一。 问:关于这家私人电视台,我们知道什么?
  • Nghĩa tiếng Việt: Theo thống kê, người Ý xem trung bình khoảng ba giờ TV mỗi ngày nên có rất nhiều đài truyền hình địa phương. Có hai loại đài truyền hình chính: một là đài truyền hình quốc gia và một là đài truyền hình tư nhân. Trong số đó, đài truyền hình Mediaset là một trong những đài truyền hình tư nhân được yêu thích nhất. — Hỏi: Chúng ta biết gì về đài truyền hình tư nhân này?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 是国家的
    • B. 是私人的
    • C. 是最大的
    • D. 是最有名的
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “关于这家私人电视台,我们知道什么?”, phương án B (是私人的 — là riêng tư) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Bạn Muốn Trải Nghiệm Phòng Thi Thật Chuẩn 机考?

Tham gia làm bài thi thử trực tuyến trên máy tính tại FoxHSK với hệ thống bấm giờ thực tế, chấm điểm ngay lập tức và giải thích chi tiết từng câu.

VÀO PHÒNG THI THỬ HSK 4 NGAY

Ôn Luyện & Thực Hành Cùng FoxHSK

Các công cụ và tài nguyên học tập hoàn toàn miễn phí được phát triển bởi FoxHSK

Chia sẻ bài viết:
Ban biên tập FoxHSK

Ban biên tập FoxHSK

Đội ngũ biên tập viên và cố vấn chuyên môn tại FoxHSK, phụ trách biên soạn, hiệu đính và thẩm định chất lượng giáo trình và đề thi HSK.

Bình luận & Thảo luận0

Bạn nghĩ gì về bài này?

Bảo vệ chống spam bởi Cloudflare Turnstile

Chưa có bình luận nào cho bài viết này

Hãy là người đầu tiên chia sẻ suy nghĩ hoặc tag @foxi để trao đổi cùng Cáo Foxi AI!