Thi Thử & Tải Đề thi HSK 4 mã H4-QJX-01 PDF có đáp án & Audio (Ứng Thí Toàn Giải Tích BLCUP Đề 01)
Tải xuống miễn phí đề thi HSK 4 mã đề H4-QJX-01 (Bộ Ứng Thí Toàn Giải Tích HSK 4 BLCUP — Đề số 01) bản PDF chuẩn, kèm file nghe Audio CD gốc và đáp án giải thích chi tiết.
18 phút
FoxHSK Chrome Extension
Cài FoxHSK Chrome Extension để hỗ trợ dịch nhanh các câu tiếng Trung
1. Giới thiệu đề thi HSK 4 mã H4-QJX-01 (Bộ Ứng Thí Toàn Giải Tích BLCUP — Đề số 01)
Bộ đề thi mô phỏng HSK Cấp 4 chuyên sâu mã đề H4-QJX-01 thuộc giáo trình luyện thi thực chiến 《新HSK应试全解析 四级》 (Bộ Đề Ứng Thí Toàn Giải Tích HSK 4 — Chủ biên Lý Xuân Linh, NXB Đại học Ngôn ngữ Bắc Kinh BLCUP phát hành). Đề thi gồm 100 câu hỏi phân bổ chuẩn xác theo cấu trúc khảo thí quốc tế Hanban (45 câu Nghe hiểu, 40 câu Đọc hiểu và 15 câu Viết), đi kèm file nghe Audio đĩa CD gốc tách từng câu, hình ảnh minh họa Flat Art sắc nét và lời giải chi tiết.
Thông Tin
Chi Tiết
Cấp độ & Bộ sách
HSK Cấp 4 (2.0) · Ứng Thí Toàn Giải Tích BLCUP
Mã đề
H4-QJX-01 (模拟试卷 1)
Tổng số câu hỏi
100 câu (Nghe: 45 · Đọc: 40 · Viết: 15)
Thời gian làm bài
105 phút (Nghe: 30p, Đọc: 40p, Viết: 25p)
Tài liệu đính kèm
File Đề PDF + File Đáp Án BLCUP PDF + Audio CD Gốc MP3
měi gè rén zài jié hūn de shí hòu dōu mèng xiǎng zì jǐ cóng cǐ yǐ hòu huì dé dào xìng fú , kě shì shēng huó bìng bù xiàng měi gè rén xiǎng xiàng de nà yàng 。 ★ jié hūn yǐ hòu dū huì xìng fú 。
Nghĩa tiếng Việt: Ai cũng mơ ước được hạnh phúc mãi mãi khi kết hôn nhưng cuộc sống không như mọi người tưởng tượng. ★Mọi người sẽ hạnh phúc sau khi kết hôn.
Đáp án & Lời giải:
Băng phát tiếng Trung: 每个人在结婚的时候都梦想自己从此以 后会得到幸福,可是生活并不像每个人 想象的那样。 ★ 结婚以后都会幸福。
Nghĩa tiếng Việt: Ai cũng mơ ước được hạnh phúc mãi mãi khi kết hôn nhưng cuộc sống không như mọi người tưởng tượng. ★Mọi người sẽ hạnh phúc sau khi kết hôn.
Phân tích đối chiếu: Đối chiếu nội dung đoạn độc thoại “每个人在结婚的时候都梦想自己从此以 后会得到幸福,可是生活并不像每个人 想象的那样。” với nhận định “★ 结婚以后都会幸福。” (Bạn sẽ hạnh phúc sau khi kết hôn), nhận định này là SAI so với thông tin được đưa ra trong bài nghe.
xiǎo hóng shì gè dǒng shì de hái zi , kàn mā mā kāi fàn diàn tài xīn kǔ le , fàng jià de shí hòu zǒng shì zài fàn diàn lǐ bāng mā mā xǐ wǎn 、 shōu shí zhuō zi , hǎo ràng mā mā qīng sōng yī xiē 。 ★ xiǎo hóng de mā mā shì fàn diàn de lǎo bǎn 。
Nghĩa tiếng Việt: Xiaohong là một đứa trẻ nhạy cảm. Thấy mẹ mở quán vất vả nên cô luôn giúp mẹ rửa bát, dọn bàn trong nhà hàng vào những ngày nghỉ lễ để mẹ được nghỉ ngơi. ★Mẹ của Xiaohong là chủ một nhà hàng.
Đáp án & Lời giải:
Băng phát tiếng Trung: 小红是个懂事的孩子,看妈妈开饭店太 辛苦了,放假的时候总是在饭店里帮妈 妈洗碗、收拾桌子,好让妈妈轻松一些。 ★ 小红的妈妈是饭店的老板。
Nghĩa tiếng Việt: Xiaohong là một đứa trẻ nhạy cảm. Thấy mẹ mở quán vất vả nên cô luôn giúp mẹ rửa bát, dọn bàn trong nhà hàng vào những ngày nghỉ lễ để mẹ được nghỉ ngơi. ★Mẹ của Xiaohong là chủ một nhà hàng.
Phân tích đối chiếu: Đối chiếu nội dung đoạn độc thoại “小红是个懂事的孩子,看妈妈开饭店太 辛苦了,放假的时候总是在饭店里帮妈 妈洗碗、收拾桌子,好让妈妈轻松一些。” với nhận định “★ 小红的妈妈是饭店的老板。” (Mẹ của Xiaohong là chủ một nhà hàng), nhận định này là SAI so với thông tin được đưa ra trong bài nghe.
Nghĩa tiếng Việt: Sau bữa tối, đừng ngồi xuống và xem TV ngay lập tức. Vì sức khỏe của bạn, tốt nhất bạn nên đi dạo bên ngoài. ★ Đi bộ sau bữa tối rất tốt cho sức khỏe của bạn.
Đáp án & Lời giải:
Băng phát tiếng Trung: 晚饭以后,不要马上坐下来看电视,为 了身体健康,最好到外边去散散步。 ★ 晚饭后散步对身体有好处。
Nghĩa tiếng Việt: Sau bữa tối, đừng ngồi xuống và xem TV ngay lập tức. Vì sức khỏe của bạn, tốt nhất bạn nên đi dạo bên ngoài. ★ Đi bộ sau bữa tối rất tốt cho sức khỏe của bạn.
Phân tích đối chiếu: Đối chiếu nội dung đoạn độc thoại “晚饭以后,不要马上坐下来看电视,为 了身体健康,最好到外边去散散步。” với nhận định “★ 晚饭后散步对身体有好处。” (Đi dạo sau bữa tối rất tốt cho sức khỏe của bạn), nhận định này là SAI so với thông tin được đưa ra trong bài nghe.
Nghĩa tiếng Việt: Xiaohui rất giỏi ăn mặc. Mỗi lần đi dự tiệc của một người bạn, tôi đều nhờ cô ấy giúp tôi chọn quần áo và cô ấy rất sẵn lòng giúp đỡ tôi. ★Xiaohui thường xuyên mua quần áo cho anh ấy.
Đáp án & Lời giải:
Băng phát tiếng Trung: 小惠很会打扮,每次出去参加朋友的聚 会,我都请她帮我挑选衣服,她也很愿 意帮我的忙。 ★ 小惠常常给他买衣服。
Nghĩa tiếng Việt: Xiaohui rất giỏi ăn mặc. Mỗi lần đi dự tiệc của một người bạn, tôi đều nhờ cô ấy giúp tôi chọn quần áo và cô ấy rất sẵn lòng giúp đỡ tôi. ★Xiaohui thường xuyên mua quần áo cho anh ấy.
Phân tích đối chiếu: Đối chiếu nội dung đoạn độc thoại “小惠很会打扮,每次出去参加朋友的聚 会,我都请她帮我挑选衣服,她也很愿 意帮我的忙。” với nhận định “★ 小惠常常给他买衣服。” (Xiaohui thường xuyên mua quần áo cho anh ấy), nhận định này là SAI so với thông tin được đưa ra trong bài nghe.
zuó tiān wǎn shàng , wǒ fáng jiān de dēng tū rán huài le , suǒ , yǐ wǒ shén me yě qiān bù liǎo , zhǐ hǎo zǎo zǎo jiù shuì le 。 jīn tiān yí dìng yào zhǎo gè shī fù lái xiū lǐ yī xià 。 ★ tā fáng jiān de dēng xiū hǎo le 。
Nghĩa tiếng Việt: Đêm qua đèn trong phòng tôi đột nhiên tắt nên tôi không thể làm gì được và phải đi ngủ sớm. Hôm nay tôi phải tìm một bậc thầy để sửa chữa nó. ★Đèn trong phòng anh ấy đã được sửa.
Đáp án & Lời giải:
Băng phát tiếng Trung: 昨天晚上,我房间的灯突然坏了,所, 以我什么也千不了,只好早早就睡 了。今天一定要找个师傅来修理一下。 ★ 他房间的灯修好了。
Nghĩa tiếng Việt: Đêm qua đèn trong phòng tôi đột nhiên tắt nên tôi không thể làm gì được và phải đi ngủ sớm. Hôm nay tôi phải tìm một bậc thầy để sửa chữa nó. ★Đèn trong phòng anh ấy đã được sửa.
Phân tích đối chiếu: Đối chiếu nội dung đoạn độc thoại “昨天晚上,我房间的灯突然坏了,所, 以我什么也千不了,只好早早就睡 了。今天一定要找个师傅来修理一下。” với nhận định “★ 他房间的灯修好了。” (Đèn trong phòng anh đã được sửa), nhận định này là SAI so với thông tin được đưa ra trong bài nghe.
jīng lǐ zài huì shàng shuō , zhè cì de shēng yì duì wǒ men hěn zhòng yào , wèi le ràng kè hù mǎn yì , měi gè rén dōu yào zuò yí gè jì huà , xī wàng dà jiā rèn zhēn duì dài 。 ★ jīng lǐ ràng tā yí gè rén zuò jì huà 。
Nghĩa tiếng Việt: Người quản lý cho biết tại cuộc họp rằng công việc kinh doanh này rất quan trọng đối với chúng tôi. Để làm hài lòng khách hàng, mọi người đều phải lập kế hoạch. Tôi hy vọng mọi người sẽ xem xét nó một cách nghiêm túc. ★Người quản lý yêu cầu anh ấy lập kế hoạch một mình. [
Đáp án & Lời giải:
Băng phát tiếng Trung: 经理在会上说,这次的生意对我们很重 要,为了让客户满意,每个人都要做一个 计划,希望大家认真对待。 ★ 经理让他一个人做计划。
Nghĩa tiếng Việt: Người quản lý cho biết tại cuộc họp rằng công việc kinh doanh này rất quan trọng đối với chúng tôi. Để làm hài lòng khách hàng, mọi người đều phải lập kế hoạch. Tôi hy vọng mọi người sẽ xem xét nó một cách nghiêm túc. ★Người quản lý yêu cầu anh ấy lập kế hoạch một mình. [
Phân tích đối chiếu: Đối chiếu nội dung đoạn độc thoại “经理在会上说,这次的生意对我们很重 要,为了让客户满意,每个人都要做一个 计划,希望大家认真对待。” với nhận định “★ 经理让他一个人做计划。” (Người quản lý để anh ta một mình lên kế hoạch), nhận định này là SAI so với thông tin được đưa ra trong bài nghe.
Kết luận: Đáp án đúng là × (SAI).
7
★ 安娜认为男朋友没有礼貌。
Phần 1: Nghe đoạn văn phán đoán Đúng/Sai
√正确 (Đúng)
×错误 (Sai)
Lời thoại trong băng (Transcript):
安娜始终认为没有礼貌是不可原谅的错 误,所以她不想原谅男朋友。
★ 安娜认为男朋友没有礼貌。
ān nà shǐ zhōng rèn wéi méi yǒu lǐ mào shì bù kě yuán liàng de cuò wù , suǒ yǐ tā bù xiǎng yuán liàng nán péng yǒu 。 ★ ān nà rèn wéi nán péng yǒu méi yǒu lǐ mào 。
Nghĩa tiếng Việt: Anna luôn cho rằng việc thô lỗ là lỗi lầm không thể tha thứ nên cô không muốn tha thứ cho bạn trai. ★Anna cho rằng bạn trai của cô ấy thật thô lỗ.
Đáp án & Lời giải:
Băng phát tiếng Trung: 安娜始终认为没有礼貌是不可原谅的错 误,所以她不想原谅男朋友。 ★ 安娜认为男朋友没有礼貌。
Nghĩa tiếng Việt: Anna luôn cho rằng việc thô lỗ là lỗi lầm không thể tha thứ nên cô không muốn tha thứ cho bạn trai. ★Anna cho rằng bạn trai của cô ấy thật thô lỗ.
Phân tích đối chiếu: Đối chiếu nội dung đoạn độc thoại “安娜始终认为没有礼貌是不可原谅的错 误,所以她不想原谅男朋友。” với nhận định “★ 安娜认为男朋友没有礼貌。” (Anna cho rằng bạn trai của cô ấy thật thô lỗ), nhận định này là SAI so với thông tin được đưa ra trong bài nghe.
wǒ rèn wéi zài wǎng shàng kàn xīn wén 、 chá yī xiē zī liào hái kě yǐ , yào shì jīng cháng wán ér yóu xì 、 gēn péng yǒu liáo tiān ér jiù shì làng fèi shí jiān le 。 ★ tā rèn wéi shàng wǎng kàn xīn wén shì làng fèi shí jiān 。
Nghĩa tiếng Việt: Tôi nghĩ việc đọc tin tức và kiểm tra một số thông tin trực tuyến cũng không sao, nhưng sẽ thật lãng phí thời gian nếu lúc nào cũng chơi game và trò chuyện với bạn bè.
Đáp án & Lời giải:
Băng phát tiếng Trung: 我认为在网上看新闻、查一些资料还可以,要是经常玩儿游戏、跟朋友聊天儿就是浪费时间了。 ★ 他认为上网看新闻是浪费时间。
Nghĩa tiếng Việt: Tôi nghĩ việc đọc tin tức và kiểm tra một số thông tin trực tuyến cũng không sao, nhưng sẽ thật lãng phí thời gian nếu lúc nào cũng chơi game và trò chuyện với bạn bè.
Phân tích đối chiếu: Đối chiếu nội dung đoạn độc thoại “我认为在网上看新闻、查一些资料还可以,要是经常玩儿游戏、跟朋友聊天儿就是浪费时间了。” với nhận định “★ 他认为上网看新闻是浪费时间。” (Anh ấy nghĩ rằng đọc tin tức trực tuyến là một sự lãng phí thời gian), nhận định này là SAI so với thông tin được đưa ra trong bài nghe.
Kết luận: Đáp án đúng là × (SAI).
9
★ 他不喜欢那个女孩儿。
Phần 1: Nghe đoạn văn phán đoán Đúng/Sai
√正确 (Đúng)
×错误 (Sai)
Lời thoại trong băng (Transcript):
我们办公室新来了一个漂亮的女孩儿 她很聪明,也很能干,我很喜欢她。
★ 他不喜欢那个女孩儿。
wǒ men bàn gōng shì xīn lái le yí gè piào liàng de nǚ hái ér tā hěn cōng míng , yě hěn néng gàn , wǒ hěn xǐ huān tā 。 ★ tā bù xǐ huān nà ge nǚ hái ér 。
Nghĩa tiếng Việt: Có một cô gái mới xinh đẹp đến văn phòng của chúng tôi. Cô ấy rất thông minh và có năng lực. Tôi thích cô ấy rất nhiều. ★Anh ấy không thích cô gái đó.
Đáp án & Lời giải:
Băng phát tiếng Trung: 我们办公室新来了一个漂亮的女孩儿 她很聪明,也很能干,我很喜欢她。 ★ 他不喜欢那个女孩儿。
Nghĩa tiếng Việt: Có một cô gái mới xinh đẹp đến văn phòng của chúng tôi. Cô ấy rất thông minh và có năng lực. Tôi thích cô ấy rất nhiều. ★Anh ấy không thích cô gái đó.
Phân tích đối chiếu: Đối chiếu nội dung đoạn độc thoại “我们办公室新来了一个漂亮的女孩儿 她很聪明,也很能干,我很喜欢她。” với nhận định “★ 他不喜欢那个女孩儿。” (Anh không thích cô gái đó), nhận định này là SAI so với thông tin được đưa ra trong bài nghe.
wǒ zhōng yú dāng shàng bān zhǎng le , xīn lǐ tè bié gāo xìng 。 wǒ yí dìng yào zuò yí gè hǎo bān zhǎng , ràng lǎo shī hé tóng xué men wèi wǒ gǎn dào jiāo ào 。 ★ tā yào chéng wéi yí gè hǎo bān zhǎng 。
Nghĩa tiếng Việt: Cuối cùng tôi đã trở thành đội trưởng và tôi rất hạnh phúc. Tôi phải là một người giám sát tốt và làm cho giáo viên và các bạn cùng lớp tự hào về tôi. ★Anh ấy muốn trở thành người giám sát giỏi.
Đáp án & Lời giải:
Băng phát tiếng Trung: 我终于当上班长了,心里特别高兴。 我一定要做一个好班长,让老师和同 学们为我感到骄傲。 ★ 他要成为一个好班长。
Nghĩa tiếng Việt: Cuối cùng tôi đã trở thành đội trưởng và tôi rất hạnh phúc. Tôi phải là một người giám sát tốt và làm cho giáo viên và các bạn cùng lớp tự hào về tôi. ★Anh ấy muốn trở thành người giám sát giỏi.
Phân tích đối chiếu: Đối chiếu nội dung đoạn độc thoại “我终于当上班长了,心里特别高兴。 我一定要做一个好班长,让老师和同 学们为我感到骄傲。” với nhận định “★ 他要成为一个好班长。” (Anh ấy muốn trở thành một người giám sát tốt), nhận định này là ĐÚNG so với thông tin được đưa ra trong bài nghe.
nán : xiǎo líng , zhōu qiáng ne ? zěn me yī kāi huì tā jiù bù zài ne ? nǚ : nǐ bú shì ràng tā qù jī chǎng jiē é luó sī de kè : rén le ma ? wèn : zhōu qiáng qù nǎ ér le ? [
Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Tiểu Linh, Chu Cường đâu? Tại sao anh ấy không có mặt ở đó khi cuộc họp bắt đầu? Người phụ nữ: Không phải anh nhờ anh ta đón hành khách Nga ở sân bay sao? Câu hỏi: Chu Cường đã đi đâu? [
Đáp án & Lời giải:
Băng phát tiếng Trung: 男:小玲,周强呢?怎么一开会他就 不在呢? 女:你不是让他去机场接俄罗斯的客: 人了吗? 问:周强去哪儿了? [
Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Tiểu Linh, Chu Cường đâu? Tại sao anh ấy không có mặt ở đó khi cuộc họp bắt đầu? Người phụ nữ: Không phải anh nhờ anh ta đón hành khách Nga ở sân bay sao? Câu hỏi: Chu Cường đã đi đâu? [
Phân tích các phương án lựa chọn:
A. 机场
B. 回家
C. 去开会
D. 俄罗斯
Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “周强去哪儿了? [”, phương án A (机场 — sân bay) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
nǚ : zhè shì gěi dà jiā guò jié de lǐ wù , yī rén yī fèn 。 nán : bú shì shuō fā qián ma ? zěn me yòu biàn chéng lǐ wù le ? zhēn shì de wèn : nán de tài dù zěn me yàng ?
Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Đây là một món quà ngày lễ dành cho tất cả mọi người, mỗi người một món. Người đàn ông: Không phải cậu nói cậu sẽ đưa tiền sao? Tại sao nó lại trở thành một món quà? Thật sự. Câu hỏi: Thái độ của người đàn ông đó như thế nào?
Đáp án & Lời giải:
Băng phát tiếng Trung: 女:这是给大家过节的礼物,一人一份。 男:不是说发钱吗?怎么又变成礼物 了?真是的 问:男的态度怎么样?
Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Đây là một món quà ngày lễ dành cho tất cả mọi người, mỗi người một món. Người đàn ông: Không phải cậu nói cậu sẽ đưa tiền sao? Tại sao nó lại trở thành một món quà? Thật sự. Câu hỏi: Thái độ của người đàn ông đó như thế nào?
Phân tích các phương án lựa chọn:
A. 吃惊
B. 担忧
C. 高兴
D. 不满意
Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “男的态度怎么样?”, phương án D (不满意 — Không hài lòng) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
nán : qǐng wèn , hóng wěi gōng sī zěn me zǒu ? nǚ : yì zhí wǎng qián zǒu , kàn jiàn yí gè hóng sè de lóu , rán hòu wǎng yòu guǎi , lù biān nà ge bái sè de lóu jiù shì le 。 wèn : hóng wěi gōng sī zài nǎ ge lóu ?
Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Xin lỗi, làm thế nào để đến Công ty Hongwei? Người phụ nữ: Hãy đi thẳng về phía trước và nhìn thấy một tòa nhà màu đỏ. Sau đó rẽ phải và có tòa nhà màu trắng bên đường. Câu hỏi: Công ty Hongwei tọa lạc ở tòa nhà nào?
Đáp án & Lời giải:
Băng phát tiếng Trung: 男:请问,宏伟公司怎么走? 女:一直往前走,看见一个红色的楼, 然后往右拐,路边那个白色的楼 就是了。 问:宏伟公司在哪个楼?
Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Xin lỗi, làm thế nào để đến Công ty Hongwei? Người phụ nữ: Hãy đi thẳng về phía trước và nhìn thấy một tòa nhà màu đỏ. Sau đó rẽ phải và có tòa nhà màu trắng bên đường. Câu hỏi: Công ty Hongwei tọa lạc ở tòa nhà nào?
Phân tích các phương án lựa chọn:
A. 红色的楼
B. 蓝色的楼
C. 黄色的楼
D. 白色的楼
Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “宏伟公司在哪个楼?”, phương án A (红色的楼 — tòa nhà màu đỏ) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Đài truyền hình sẽ mời sinh viên quốc tế tham gia một sự kiện vào chiều mai. Bạn sẽ đi chứ? Người đàn ông: Nếu không cần biểu diễn thì tôi sẽ đi. Tình trạng?
Đáp án & Lời giải:
Băng phát tiếng Trung: 女:明天下午电视台邀请留学生参加 活动,你去吗? 男:要是不用表演,我就去。 情况?
Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Đài truyền hình sẽ mời sinh viên quốc tế tham gia một sự kiện vào chiều mai. Bạn sẽ đi chứ? Người đàn ông: Nếu không cần biểu diễn thì tôi sẽ đi. Tình trạng?
Phân tích các phương án lựa chọn:
A. 不想表演
B. 很想表演
C. 没有时间
D. 他去学习
Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “根据录音,可以知道什么?”, phương án A (不想表演 — không muốn biểu diễn) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
Kết luận: Đáp án đúng là A.
15
第15题:听对话,选择正确答案
问:女的说的话是什么意思?
Phần 2: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A都很好吃
B没有好吃的
C她也不知道
D她问在哪儿
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:韩雪,食堂有什么好吃的? 女:哪有好吃的呀 问:女的说的话是什么意思?
nán : hán xuě , shí táng yǒu shén me hǎo chī de ? nǚ : nǎ yǒu hǎo chī de ya wèn : nǚ de shuō de huà shì shén me yì si ?
Nghĩa tiếng Việt: Nam: Hàn Tuyết, ở căng tin có món gì ngon vậy? Người phụ nữ: Tôi có thể tìm thấy thứ gì ngon ở đâu? Câu hỏi: Người phụ nữ có ý gì?
Đáp án & Lời giải:
Băng phát tiếng Trung: 男:韩雪,食堂有什么好吃的? 女:哪有好吃的呀 问:女的说的话是什么意思?
Nghĩa tiếng Việt: Nam: Hàn Tuyết, ở căng tin có món gì ngon vậy? Người phụ nữ: Tôi có thể tìm thấy thứ gì ngon ở đâu? Câu hỏi: Người phụ nữ có ý gì?
Phân tích các phương án lựa chọn:
A. 都很好吃
B. 没有好吃的
C. 她也不知道
D. 她问在哪儿
Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “女的说的话是什么意思?”, phương án B (没有好吃的 — không có gì ngon) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
Kết luận: Đáp án đúng là B.
16
第16题:听对话,选择正确答案
问:小慧最近忙什么呢?
Phần 2: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A搬家
B出差
C找工作
D找房子
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:小慧,房子找到了没有? 女:终于找到了,这半个月就忙这件 事呢。 问:小慧最近忙什么呢?
nán : xiǎo huì , fáng zi zhǎo dào le méi yǒu ? nǚ : zhōng yú zhǎo dào le , zhè bàn gè yuè jiù máng zhè jiàn shì ne 。 wèn : xiǎo huì zuì jìn máng shén me ne ?
Nghĩa tiếng Việt: Nam: Tiểu Huy, em tìm được nhà chưa? Người phụ nữ: Cuối cùng tôi đã tìm thấy nó. Tôi đã bận rộn với nó trong nửa tháng qua. Hỏi: Gần đây Tiểu Huy bận việc gì?
Đáp án & Lời giải:
Băng phát tiếng Trung: 男:小慧,房子找到了没有? 女:终于找到了,这半个月就忙这件 事呢。 问:小慧最近忙什么呢?
Nghĩa tiếng Việt: Nam: Tiểu Huy, em tìm được nhà chưa? Người phụ nữ: Cuối cùng tôi đã tìm thấy nó. Tôi đã bận rộn với nó trong nửa tháng qua. Hỏi: Gần đây Tiểu Huy bận việc gì?
Phân tích các phương án lựa chọn:
A. 搬家
B. 出差
C. 找工作
D. 找房子
Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “小慧最近忙什么呢?”, phương án D (找房子 — Đang tìm kiếm một ngôi nhà) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
Kết luận: Đáp án đúng là D.
17
第17题:听对话,选择正确答案
问:他们在做什么?
Phần 2: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A看照片
B看电影
C找女朋友
D介绍演员
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:莉莉,照片上的人是谁呀?这么漂亮! 女:是我姐姐,像不像演员? 问:他们在做什么?
nán : lì lì , zhào piān shàng de rén shì shuí ya ? zhè me piào liàng ! nǚ : shì wǒ jiě jiě , xiàng bù xiàng yǎn yuán ? wèn : tā men zài zuò shén me ?
Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Lily, người trong ảnh là ai? Rất đẹp! Người phụ nữ: Cô ấy là em gái tôi. Cô ấy trông giống một nữ diễn viên phải không? Hỏi: Họ đang làm gì?
Đáp án & Lời giải:
Băng phát tiếng Trung: 男:莉莉,照片上的人是谁呀?这么漂亮! 女:是我姐姐,像不像演员? 问:他们在做什么?
Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Lily, người trong ảnh là ai? Rất đẹp! Người phụ nữ: Cô ấy là em gái tôi. Cô ấy trông giống một nữ diễn viên phải không? Hỏi: Họ đang làm gì?
Phân tích các phương án lựa chọn:
A. 看照片
B. 看电影
C. 找女朋友
D. 介绍演员
Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “他们在做什么?”, phương án B (看电影 — xem phim) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
nán : mǎ lì jīn tiān zěn me méi lái shàng kè ne ? nǚ : tīng shuō tā men sù shè de nuǎn qì huài le , tā bèi dòng gǎn mào le , xiàn zài zài yī yuàn ne 。 wèn : mǎ lì wèi shén me méi lái shàng kè ?
Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Tại sao hôm nay Mary không đến lớp? — Nữ: Tôi nghe nói máy sưởi ở ký túc xá của họ bị hỏng và cô ấy bị cảm vì lạnh. Bây giờ cô ấy đang ở bệnh viện. — Q: Tại sao Mary không đến lớp?
Đáp án & Lời giải:
Băng phát tiếng Trung: 男:玛丽今天怎么没来上课呢? 女:听说她们宿舍的暖气坏了,她被冻感冒了,现在在医院呢。 问:玛丽为什么没来上课?
Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Tại sao hôm nay Mary không đến lớp? — Nữ: Tôi nghe nói máy sưởi ở ký túc xá của họ bị hỏng và cô ấy bị cảm vì lạnh. Bây giờ cô ấy đang ở bệnh viện. — Q: Tại sao Mary không đến lớp?
Phân tích các phương án lựa chọn:
A. 在睡觉
B. 生病了
C. 正在做饭
D. 修理暖气
Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “玛丽为什么没来上课?”, phương án A (在睡觉 — đang ngủ) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
nǚ : míng tiān wǒ guò shēng rì , wǎn shàng yǒu gè jù huì , nǐ yí dìng yào dào a ! nán : wǒ zuì jìn yǒu diǎn ér máng , bù guò jí shǐ wǒ rén bú dào , xīn yì yě yí dìng dào 。 wèn : nán de shì shén me yì si ?
Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Ngày mai tôi có sinh nhật và tối nay có một bữa tiệc. Bạn phải ở đó! Người đàn ông: Gần đây tôi hơi bận, nhưng dù không được nhìn thấy thì suy nghĩ của tôi chắc chắn vẫn ở đó. Câu hỏi: Nam có nghĩa là gì?
Đáp án & Lời giải:
Băng phát tiếng Trung: 女:明天我过生日,晚上有个聚会, 你一定要到啊! 男:我最近有点儿忙,不过即使我人 不到,心意也一定到。 问:男的是什么意思?
Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Ngày mai tôi có sinh nhật và tối nay có một bữa tiệc. Bạn phải ở đó! Người đàn ông: Gần đây tôi hơi bận, nhưng dù không được nhìn thấy thì suy nghĩ của tôi chắc chắn vẫn ở đó. Câu hỏi: Nam có nghĩa là gì?
Phân tích các phương án lựa chọn:
A. 没心情
B. 会送礼物
C. 可能出差
D. 一定会去
Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “男的是什么意思?”, phương án B (会送礼物 — Sẽ tặng quà) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
Kết luận: Đáp án đúng là B.
20
第20题:听对话,选择正确答案
问:男的是什么态度?
Phần 2: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A失望
B无聊
C同情
D生气
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:你怎么又哭了呢?还没完了呀! 女:人家心里难受,哭还不行啊? 问:男的是什么态度?
nán : nǐ zěn me yòu kū le ne ? hái méi wán le ya ! nǚ : rén jiā xīn lǐ nán shòu , kū hái bù xíng a ? wèn : nán de shì shén me tài dù ?
Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Sao em lại khóc nữa? Nó vẫn chưa kết thúc! Người phụ nữ: Tôi cảm thấy rất buồn. Khóc không được sao? Câu hỏi: Thái độ của người đàn ông là gì?
Đáp án & Lời giải:
Băng phát tiếng Trung: 男:你怎么又哭了呢?还没完了呀! 女:人家心里难受,哭还不行啊? 问:男的是什么态度?
Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Sao em lại khóc nữa? Nó vẫn chưa kết thúc! Người phụ nữ: Tôi cảm thấy rất buồn. Khóc không được sao? Câu hỏi: Thái độ của người đàn ông là gì?
Phân tích các phương án lựa chọn:
A. 失望
B. 无聊
C. 同情
D. 生气
Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “男的是什么态度?”, phương án D (生气 — tức giận) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
Kết luận: Đáp án đúng là D.
21
第21题:听对话,选择正确答案
问:女的有什么变化?
Phần 2: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A有点儿瘦了
B脸变胖了
C眼晴小了
D头发短了
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:你的头发好像没有以前长了。 女:是啊,昨天刚剪的。还可以吧? 问:女的有什么变化?
nán : nǐ de tóu fà hǎo xiàng méi yǒu yǐ qián zhǎng le 。 nǚ : shì a , zuó tiān gāng jiǎn de 。 hái kě yǐ ba ? wèn : nǚ de yǒu shén me biàn huà ?
Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Tóc của bạn có vẻ không còn dài như trước nữa. Người phụ nữ: Vâng, tôi mới cắt nó hôm qua. Có ổn không? Câu hỏi: Những thay đổi nào đã xảy ra đối với phụ nữ?
Đáp án & Lời giải:
Băng phát tiếng Trung: 男:你的头发好像没有以前长了。 女:是啊,昨天刚剪的。还可以吧? 问:女的有什么变化?
Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Tóc của bạn có vẻ không còn dài như trước nữa. Người phụ nữ: Vâng, tôi mới cắt nó hôm qua. Có ổn không? Câu hỏi: Những thay đổi nào đã xảy ra đối với phụ nữ?
Phân tích các phương án lựa chọn:
A. 有点儿瘦了
B. 脸变胖了
C. 眼晴小了
D. 头发短了
Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “女的有什么变化?”, phương án A (有点儿瘦了 — Mỏng hơn một chút) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
nǚ : xiǎo yè , chē zhè me duō , shuǐ píng bù cuò ya 。 nán : bié kàn wǒ zuì jìn cái mǎi de chē , qí shí zǎo jiù huì kāi le 。 wèn : shuō huà rén xiàn zài kě néng zài nǎ ér ?
Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Xiaoye, có nhiều xe quá, trình độ khá tốt. Người đàn ông: Mặc dù tôi mới mua một chiếc ô tô gần đây nhưng thực tế tôi đã có thể lái nó từ lâu rồi. Câu hỏi: Người nói bây giờ có thể ở đâu?
Đáp án & Lời giải:
Băng phát tiếng Trung: 女:小叶,车这么多, 水平不错呀。 男:别看我最近才买的车,其实早就 会开了。 问:说话人现在可能在哪儿?
Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Xiaoye, có nhiều xe quá, trình độ khá tốt. Người đàn ông: Mặc dù tôi mới mua một chiếc ô tô gần đây nhưng thực tế tôi đã có thể lái nó từ lâu rồi. Câu hỏi: Người nói bây giờ có thể ở đâu?
Phân tích các phương án lựa chọn:
A. 车上
B. 家里
C. 办公室
D. 公司门口
Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “说话人现在可能在哪儿?”, phương án A (车上 — trong xe) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
Kết luận: Đáp án đúng là A.
23
第23题:听对话,选择正确答案
问:女的怎么了?
Phần 2: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A被误会了
B做好事了
C相信经理
D非常高兴
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:我去找经理帮你解释一下吧。 女:不用了,他肯定不会相信的 问:女的怎么了?
nán : wǒ qù zhǎo jīng lǐ bāng nǐ jiě shì yī xià ba 。 nǚ : bù yòng le , tā kěn dìng bú huì xiāng xìn de wèn : nǚ de zěn me le ?
Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Để tôi đi tìm người quản lý và giải thích cho anh. Người phụ nữ: Không, anh ấy sẽ không tin đâu. Câu hỏi: Chuyện gì đã xảy ra với người phụ nữ?
Đáp án & Lời giải:
Băng phát tiếng Trung: 男:我去找经理帮你解释一下吧。 女:不用了,他肯定不会相信的 问:女的怎么了?
Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Để tôi đi tìm người quản lý và giải thích cho anh. Người phụ nữ: Không, anh ấy sẽ không tin đâu. Câu hỏi: Chuyện gì đã xảy ra với người phụ nữ?
Phân tích các phương án lựa chọn:
A. 被误会了
B. 做好事了
C. 相信经理
D. 非常高兴
Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “女的怎么了?”, phương án D (非常高兴 — rất hạnh phúc) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Thưa Thầy, chuyến xe buýt cuối cùng đến Sankeshu là khi nào? Nam: 8h30 tối. Đừng quên ngồi bên kia đường. Câu hỏi: Người phụ nữ muốn đi bằng phương tiện gì?
Đáp án & Lời giải:
Băng phát tiếng Trung: 女:师傅,往三棵树方向去的最后一 班车是几点? 男:晚上8点半。别忘了去马路对面坐。 问:女的想坐什么交通工具?
Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Thưa Thầy, chuyến xe buýt cuối cùng đến Sankeshu là khi nào? Nam: 8h30 tối. Đừng quên ngồi bên kia đường. Câu hỏi: Người phụ nữ muốn đi bằng phương tiện gì?
Phân tích các phương án lựa chọn:
A. 地铁
B. 飞机
C. 出租车
D. 公共汽车
Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “女的想坐什么交通工具?”, phương án A (地铁 — tàu điện ngầm) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
nǚ : zhè fèn wén jiàn zěn me dǎ yìn bù chū lái ne ? shì diàn nǎo huài le , hái shì dǎ yìn jī huài le ? nán : wǒ kàn kàn 。 mà , dǎ yìn jī lǐ méi zhǐ le , néng dǎ yìn chū lái cái guài ne 。 wèn : wén jiàn wèi shén me dǎ yìn bù chū lái ?
Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Tại sao tài liệu này không in được? Máy tính bị hỏng hay máy in bị hỏng? Người đàn ông: Để tôi xem. Mark, không có giấy trong máy in. Thật lạ là nó có thể in ra được. Hỏi: Tại sao tập tin không in được?
Đáp án & Lời giải:
Băng phát tiếng Trung: 女:这份文件怎么打印不出来呢?是 电脑坏了,还是打印机坏了? 男:我看看。唛,打印机里没纸了, 能打印出来才怪呢。 问:文件为什么打印不出来?
Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Tại sao tài liệu này không in được? Máy tính bị hỏng hay máy in bị hỏng? Người đàn ông: Để tôi xem. Mark, không có giấy trong máy in. Thật lạ là nó có thể in ra được. Hỏi: Tại sao tập tin không in được?
Phân tích các phương án lựa chọn:
A. 停电了
B. 没纸了
C. 电脑坏了
D. 打印机坏了
Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “文件为什么打印不出来?”, phương án B (没纸了 — Không có giấy) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
nǚ : lǎo zhāng , nǐ de liǎn sè bù tài hǎo , shì bú shì bìng le ? nán : méi shì ér , jiù shì yǒu diǎn ér ké sòu 。 nǚ : wǒ kàn nǐ hái shì shǎo chōu diǎn ér yān ba 。 nán : yī tiān yī bāo hái duō ya ? wèn : nán de shì shén me yì si ? [
Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Lão Trương, trông ông không ổn. Bạn có bị bệnh không? Người đàn ông: Không sao đâu, tôi chỉ ho một chút thôi. Người phụ nữ: Tôi nghĩ bạn nên hút thuốc ít hơn. Người đàn ông: Một gói một ngày có quá nhiều không? Câu hỏi: Nam có nghĩa là gì? [
Đáp án & Lời giải:
Băng phát tiếng Trung: 女:老张,你的脸色不太好,是不是 病了? 男:没事儿,就是有点儿咳嗽。 女:我看你还是少抽点儿烟吧。 男:一天一包还多呀? 问:男的是什么意思? [
Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Lão Trương, trông ông không ổn. Bạn có bị bệnh không? Người đàn ông: Không sao đâu, tôi chỉ ho một chút thôi. Người phụ nữ: Tôi nghĩ bạn nên hút thuốc ít hơn. Người đàn ông: Một gói một ngày có quá nhiều không? Câu hỏi: Nam có nghĩa là gì? [
Phân tích các phương án lựa chọn:
A. 抽得不多
B. 抽得挺多
C. 不想抽烟
D. 抽烟不好
Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “男的是什么意思? [”, phương án A (抽得不多 — Không hút nhiều) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
nǚ : xiǎo lè , nǐ bào zhe xiǎo gǒu qù nǎ ér le ? nán : bié tí le , zuó tiān wǎn shàng tā hái wán ér dé tǐng hǎo ne , jīn tiān zǎo shàng jiù bù jiào le 。 nǚ : nà nǐ méi dài tā qù dòng wù yī yuàn kàn kàn ma ? nán : zhè bù gāng huí lái ma ! dà fū shuō shì gǎn mào le , gěi dǎ le yī zhēn 。 wèn : shuí bìng le ?
Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Tiểu Lạc, em cùng cún con đi đâu thế? Người đàn ông: Quên đi, tối qua nó chơi khá tốt nên sáng nay nó đã ngừng sủa. Người phụ nữ: Thế cậu không đưa nó đến bệnh viện thú y à? Người đàn ông: Không phải cậu vừa mới quay lại sao? Bác sĩ nói là cảm lạnh và tiêm cho tôi một mũi. Hỏi: Ai bị bệnh?
Đáp án & Lời giải:
Băng phát tiếng Trung: 女:小乐,你抱着小狗去哪儿了? 男:别提了,昨天晚上它还玩儿得挺好 呢,今天早上就不叫了。 女:那你没带它去动物医院看看吗? 男:这不刚回来嘛!大夫说是感冒了, 给打了一针。 问:谁病了?
Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Tiểu Lạc, em cùng cún con đi đâu thế? Người đàn ông: Quên đi, tối qua nó chơi khá tốt nên sáng nay nó đã ngừng sủa. Người phụ nữ: Thế cậu không đưa nó đến bệnh viện thú y à? Người đàn ông: Không phải cậu vừa mới quay lại sao? Bác sĩ nói là cảm lạnh và tiêm cho tôi một mũi. Hỏi: Ai bị bệnh?
Phân tích các phương án lựa chọn:
A. 孩子
B. 男的
C. 小狗
D. 女的
Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “谁病了?”, phương án C (小狗 — cún con) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
nán : mǎ lì , zuì jìn yǒu yí gè hàn yǔ yǎn jiǎng bǐ sài , nǐ cān jiā ma ? nǚ : lǐ lǎo shī gēn wǒ shuō le , wǒ zài kǎo lǜ kǎo lǜ 。 nán : nǐ de fā yīn hěn biāo zhǔn , kǒu yǔ yòu zhè me liú lì , yǒu shén me kě dān xīn de ? nǚ : lǐ lǎo shī yě zhè me shuō , kě wǒ hái shì méi yǒu xìn xīn 。 wèn : gēn jù duì huà kě zhī mǎ lì de hàn yǔ shuō dé zěn me yàng ?
Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Mary, gần đây có một cuộc thi hùng biện tiếng Trung. Bạn có tham gia không? Nữ: Thầy Lý nói rồi, em sẽ suy nghĩ lại. Người đàn ông: Phát âm của bạn rất chuẩn và cách nói của bạn rất trôi chảy. Có gì phải lo lắng? Người phụ nữ: Thầy Lý cũng nói như vậy, nhưng tôi vẫn không có tự tin. Câu hỏi: Theo đoạn hội thoại, Mary nói tiếng Trung Quốc tốt như thế nào?
Đáp án & Lời giải:
Băng phát tiếng Trung: 男:玛丽,最近有一个汉语演讲比赛, 你参加吗? 女:李老师跟我说了,我再考虑考虑。 男:你的发音很标准,口语又这么流 利,有什么可担心的? 女:李老师也这么说,可我还是没有 信心。 问:根据对话可知玛丽的汉语说得怎 么样?
Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Mary, gần đây có một cuộc thi hùng biện tiếng Trung. Bạn có tham gia không? Nữ: Thầy Lý nói rồi, em sẽ suy nghĩ lại. Người đàn ông: Phát âm của bạn rất chuẩn và cách nói của bạn rất trôi chảy. Có gì phải lo lắng? Người phụ nữ: Thầy Lý cũng nói như vậy, nhưng tôi vẫn không có tự tin. Câu hỏi: Theo đoạn hội thoại, Mary nói tiếng Trung Quốc tốt như thế nào?
Phân tích các phương án lựa chọn:
A. 声调不错
B. 发音标准
C. 语法很好
D. 口语不流利
Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “根据对话可知玛丽的汉语说得怎 么样?”, phương án C (语法很好 — Ngữ pháp rất tốt) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
nǚ : jīn tiān wǎn shàng wǒ gēn xiǎo wěi tā men qù tiào wǔ , nǐ yě yì qǐ qù ba 。 nán : wǒ bú huì tiào , hái shì bù qù le 。 nǚ : nǐ zěn me shén me dōu bú huì ya ? piàn wǒ de ba ? nán : wǒ piàn shuí yě bù gǎn piàn nǐ ya 。 wèn : nán de shì shén me yì si ?
Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Tối nay tôi sẽ khiêu vũ với Xiaowei và những người khác. Bạn cũng có thể đi. Người đàn ông: Tôi không biết nhảy nên tôi sẽ không đi. Người phụ nữ: Tại sao bạn không biết gì cả? Anh đã nói dối tôi phải không? Người đàn ông: Tôi sẽ không dám nói dối ai nếu tôi nói dối bạn. Câu hỏi: Nam có nghĩa là gì?
Đáp án & Lời giải:
Băng phát tiếng Trung: 女:今天晚上我跟小伟他们去跳舞, 你也一起去吧。 男:我不会跳,还是不去了。 女:你怎么什么都不会呀?骗我的吧? 男:我骗谁也不敢骗你呀。 问:男的是什么意思?
Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Tối nay tôi sẽ khiêu vũ với Xiaowei và những người khác. Bạn cũng có thể đi. Người đàn ông: Tôi không biết nhảy nên tôi sẽ không đi. Người phụ nữ: Tại sao bạn không biết gì cả? Anh đã nói dối tôi phải không? Người đàn ông: Tôi sẽ không dám nói dối ai nếu tôi nói dối bạn. Câu hỏi: Nam có nghĩa là gì?
Phân tích các phương án lựa chọn:
A. 骗别人了
B. 骗女的了
C. 没骗女的
D. 不知道骗了谁
Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “男的是什么意思?”, phương án C (没骗女的 — Không nói dối phụ nữ) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Anh lên tầng hai xét nghiệm máu trước rồi quay lại kiểm tra. Người đàn ông: Được rồi. Thanh toán ở đâu? Nữ: Có quầy thu ngân ở sảnh tầng 1. Nhanh lên, sẽ có nhiều người hơn sớm thôi. Người đàn ông: Hiểu rồi, tôi sẽ đi ngay. Câu hỏi: Người nói bây giờ ở đâu?
Đáp án & Lời giải:
Băng phát tiếng Trung: 女:你先去二楼化验一下血,然后再 回来做检查。 男:好的。在哪儿交款? 女:一楼大厅有收款处。要快一点儿, 一会儿人就多了。 男:知道了,我这就去。 问:说话人现在在哪儿?
Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Anh lên tầng hai xét nghiệm máu trước rồi quay lại kiểm tra. Người đàn ông: Được rồi. Thanh toán ở đâu? Nữ: Có quầy thu ngân ở sảnh tầng 1. Nhanh lên, sẽ có nhiều người hơn sớm thôi. Người đàn ông: Hiểu rồi, tôi sẽ đi ngay. Câu hỏi: Người nói bây giờ ở đâu?
Phân tích các phương án lựa chọn:
A. 商店
B. 医院
C. 学校
D. 邮局
Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “说话人现在在哪儿?”, phương án B (医院 — bệnh viện) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
Kết luận: Đáp án đúng là B.
31
第31题:听长对话或短文,选择正确答案
问:女的为什么想给父母打电话? a
Phần 3: Nghe hội thoại dài / đoạn văn chọn đáp án
A想回家
B商量事情
C问候父母
D去朋友家
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:李鹏,你能不能帮我买张IP电话 卡? 男:好的,你要买多少钱一张的? 女:100块的吧,我想跟父母商量一下 假期旅游的事情。 男:没问题。 问:女的为什么想给父母打电话? a
nǚ : lǐ péng , nǐ néng bù néng bāng wǒ mǎi zhāng IP diàn huà kǎ ? nán : hǎo de , nǐ yào mǎi duō shǎo qián yī zhāng de ? nǚ :100 kuài de ba , wǒ xiǎng gēn fù mǔ shāng liáng yī xià jià qī lǚ yóu de shì qíng 。 nán : méi wèn tí 。 wèn : nǚ de wèi shén me xiǎng gěi fù mǔ dǎ diàn huà ? a
Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Lý Bằng, anh có thể mua cho tôi một thẻ điện thoại IP được không? Người đàn ông: Được rồi, bạn muốn mua bao nhiêu? Người phụ nữ: 100 nhân dân tệ. Tôi muốn thảo luận về việc đi du lịch trong kỳ nghỉ với bố mẹ tôi. Người đàn ông: Không vấn đề gì. Câu hỏi: Tại sao người phụ nữ muốn gọi điện cho bố mẹ mình? một
Đáp án & Lời giải:
Băng phát tiếng Trung: 女:李鹏,你能不能帮我买张IP电话 卡? 男:好的,你要买多少钱一张的? 女:100块的吧,我想跟父母商量一下 假期旅游的事情。 男:没问题。 问:女的为什么想给父母打电话? a
Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Lý Bằng, anh có thể mua cho tôi một thẻ điện thoại IP được không? Người đàn ông: Được rồi, bạn muốn mua bao nhiêu? Người phụ nữ: 100 nhân dân tệ. Tôi muốn thảo luận về việc đi du lịch trong kỳ nghỉ với bố mẹ tôi. Người đàn ông: Không vấn đề gì. Câu hỏi: Tại sao người phụ nữ muốn gọi điện cho bố mẹ mình? một
Phân tích các phương án lựa chọn:
A. 想回家
B. 商量事情
C. 问候父母
D. 去朋友家
Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “女的为什么想给父母打电话? a”, phương án C (问候父母 — Chúc mừng bố mẹ) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
nán : xiǎo hóng , zuì jìn hái qù jiàn shēn zhōng xīn ma ? nǚ : měi tiān dōu qù ya , zěn me , nǐ yě gǎn xìng qù le ? nán : bú shì , shì wǒ ài rén ràng wǒ wèn yī xià 。 nǚ : tài hǎo le , zhèng méi rén péi wǒ ne 。 wèn : nǚ de shì shén me yì si ?
Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Xiaohong, gần đây em có đến trung tâm thể dục không? Người phụ nữ: Tôi đến đó hàng ngày. Tại sao, bạn cũng quan tâm à? Người đàn ông: Không, người yêu tôi nhờ tôi hỏi. Người phụ nữ: Tuyệt vời, không có ai ở bên tôi cả. Câu hỏi: Nữ có nghĩa là gì?
Đáp án & Lời giải:
Băng phát tiếng Trung: 男:小红,最近还去健身中心吗? 女:每天都去呀,怎么,你也感兴趣了? 男:不是,是我爱人让我问一下。 女:太好了,正没人陪我呢。 问:女的是什么意思?
Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Xiaohong, gần đây em có đến trung tâm thể dục không? Người phụ nữ: Tôi đến đó hàng ngày. Tại sao, bạn cũng quan tâm à? Người đàn ông: Không, người yêu tôi nhờ tôi hỏi. Người phụ nữ: Tuyệt vời, không có ai ở bên tôi cả. Câu hỏi: Nữ có nghĩa là gì?
Phân tích các phương án lựa chọn:
A. 很担心
B. 很不高兴
C. 想有人陪
D. 喜欢一个人去
Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “女的是什么意思?”, phương án C (想有人陪 — Tôi muốn có ai đó đi cùng tôi) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
nǚ : xīng qī liù shì mài kè shēng rì , zán men zěn me gěi tā guò ? nán : zhè shì tā zài zhōng guó guò de dì yí gè shēng rì , qǐng tā hǎo hǎo chī yī dùn ba 。 nǚ : hǎo a ! bù guò , chī shén me hǎo ne ? nán : tā zuì xǐ huān chī yáng ròu le 。 wèn : tā men nà tiān zuì kě néng qù chī shén me ?
Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Thứ bảy là sinh nhật của Mike, chúng ta nên tổ chức sinh nhật cho anh ấy như thế nào? Người đàn ông: Đây là sinh nhật đầu tiên của anh ấy ở Trung Quốc. Hãy chiêu đãi anh ấy một bữa ăn ngon. Người phụ nữ: Được rồi! Nhưng ăn gì là tốt? Người đàn ông: Anh ấy thích thịt cừu nhất. Q: Họ thường ăn gì nhất vào ngày hôm đó?
Đáp án & Lời giải:
Băng phát tiếng Trung: 女:星期六是麦克生日,咱们怎么给 他过? 男:这是他在中国过的第一个生日, 请他好好吃一顿吧。 女:好啊!不过,吃什么好呢? 男:他最喜欢吃羊肉了。 问:他们那天最可能去吃什么?
Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Thứ bảy là sinh nhật của Mike, chúng ta nên tổ chức sinh nhật cho anh ấy như thế nào? Người đàn ông: Đây là sinh nhật đầu tiên của anh ấy ở Trung Quốc. Hãy chiêu đãi anh ấy một bữa ăn ngon. Người phụ nữ: Được rồi! Nhưng ăn gì là tốt? Người đàn ông: Anh ấy thích thịt cừu nhất. Q: Họ thường ăn gì nhất vào ngày hôm đó?
Phân tích các phương án lựa chọn:
A. 饺子
B. 面条
C. 羊肉
D. 蛋糕
Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “他们那天最可能去吃什么?”, phương án C (羊肉 — thịt cừu) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
nán : fú wù yuán , wǒ zuó tiān zài zhè ér mǎi de zhè jiàn chèn shān , yán sè wǒ bù tài xǐ huān , néng huàn yī jiàn ma ? nǚ : duì bù qǐ , zhè kuǎn yǐ jīng mài méi le , bù néng huàn le 。 nán : nà néng tuì ma ? nǚ : kě yǐ , bù guò nǐ dé bǎ gòu wù fā piào ná lái 。 nán : wǒ dài lái le 。 wèn : nán de zuì hòu shì zěn me jué dìng de ?
Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Bồi bàn, tôi không thích màu của chiếc áo sơ mi tôi mua ở đây hôm qua. Tôi có thể đổi nó lấy cái khác được không? Người phụ nữ: Rất tiếc, mẫu này đã hết hàng và không thể đổi trả. Người đàn ông: Tôi có thể rút tiền được không? Người phụ nữ: Có, nhưng bạn phải mang theo biên lai mua hàng. Người đàn ông: Tôi mang nó tới. Câu hỏi: Cuối cùng người đàn ông đã quyết định như thế nào?
Đáp án & Lời giải:
Băng phát tiếng Trung: 男:服务员,我昨天在这儿买的这件衬衫,颜色我不太喜欢,能换一件吗? 女:对不起,这款已经卖没了,不能换了。 男:那能退吗? 女:可以,不过你得把购物发票拿来。 男:我带来了。 问:男的最后是怎么决定的?
Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Bồi bàn, tôi không thích màu của chiếc áo sơ mi tôi mua ở đây hôm qua. Tôi có thể đổi nó lấy cái khác được không? Người phụ nữ: Rất tiếc, mẫu này đã hết hàng và không thể đổi trả. Người đàn ông: Tôi có thể rút tiền được không? Người phụ nữ: Có, nhưng bạn phải mang theo biên lai mua hàng. Người đàn ông: Tôi mang nó tới. Câu hỏi: Cuối cùng người đàn ông đã quyết định như thế nào?
Phân tích các phương án lựa chọn:
A. 换衬衫
B. 退衬衫
C. 买衬衫
D. 把衬衫带回去
Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “男的最后是怎么决定的?”, phương án B (退衬衫 — Trả lại áo) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
nán : lǎo shī , wǒ xiǎng jiè liǎng běn xiǎo shuō 。 nǚ : nǐ dài jiè shū zhèng le ma ? nán : méi yǒu , wǒ bù zhī dào zài nǎ ér bàn jiè shū zhèng 。 nǚ : qù nǐ men xué yuàn bàn gōng shì , nà ér de lǎo shī huì bāng nǐ bàn de 。 wèn : nán de jiè shū xū yào shén me ?
Nghĩa tiếng Việt: Nam: Thưa thầy, em muốn mượn hai cuốn tiểu thuyết. Người phụ nữ: Bạn có thẻ thư viện không? Người đàn ông: Không, tôi không biết lấy thẻ thư viện ở đâu. Người phụ nữ: Hãy đến văn phòng trường đại học của bạn, các giáo viên ở đó sẽ giúp bạn. Hỏi: Nam giới cần mượn sách để làm gì?
Đáp án & Lời giải:
Băng phát tiếng Trung: 男:老师,我想借两本小说。 女:你带借书证了吗? 男:没有,我不知道在哪儿办借书证。 女:去你们学院办公室,那儿的老师 会帮你办的。 问:男的借书需要什么?
Nghĩa tiếng Việt: Nam: Thưa thầy, em muốn mượn hai cuốn tiểu thuyết. Người phụ nữ: Bạn có thẻ thư viện không? Người đàn ông: Không, tôi không biết lấy thẻ thư viện ở đâu. Người phụ nữ: Hãy đến văn phòng trường đại học của bạn, các giáo viên ở đó sẽ giúp bạn. Hỏi: Nam giới cần mượn sách để làm gì?
Phân tích các phương án lựa chọn:
A. 找老师
B. 借书证
C. 努力学习
D. 去办公室
Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “男的借书需要什么?”, phương án B (借书证 — thẻ thư viện) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
yán jiū fā xiàn , cóng qīng nián kāi shǐ rén de shú shuì shí jiān jiù zhú jiàn jiǎn shǎo 。 yì bān nián qīng rén měi wǎn yǒu 100 fēn zhōng de shú shuì shí jiān ; ér dào le 45 suì shí , què jiǎn shǎo dào zhǐ yǒu yī kè zhōng , yǒu de rén shèn zhì gèng shǎo 。 rú guǒ jǐn kàn shú shuì shí jiān , rén dào 45 suì shí yǐ jīng hěn lǎo le 。 wèn : shú shuì shí jiān cóng nǎ ge nián líng duàn kāi shǐ jiǎn shǎo ?
Nghĩa tiếng Việt: Nghiên cứu đã phát hiện ra rằng thời gian ngủ sâu của con người giảm dần từ tuổi thiếu niên. Trung bình một người trẻ tuổi ngủ sâu 100 phút mỗi đêm; nhưng đến 45 tuổi, thời gian đó giảm xuống chỉ còn 15 phút, thậm chí có người còn ít hơn. Nếu chỉ nhìn vào thời gian ngủ sâu thì một người đã già đến 45 tuổi. — Câu hỏi: Ở độ tuổi nào thì lượng giấc ngủ sâu bắt đầu giảm?
Đáp án & Lời giải:
Băng phát tiếng Trung: 研究发现,从青年开始人的熟睡时间就逐渐减少。一般年轻人每晚有100分钟的熟睡时间;而到了45岁时,却减少到只有一刻钟,有的人甚至更少。如果仅看熟睡时间,人到45岁时已经很老了。 问:熟睡时间从哪个年龄段开始减少?
Nghĩa tiếng Việt: Nghiên cứu đã phát hiện ra rằng thời gian ngủ sâu của con người giảm dần từ tuổi thiếu niên. Trung bình một người trẻ tuổi ngủ sâu 100 phút mỗi đêm; nhưng đến 45 tuổi, thời gian đó giảm xuống chỉ còn 15 phút, thậm chí có người còn ít hơn. Nếu chỉ nhìn vào thời gian ngủ sâu thì một người đã già đến 45 tuổi. — Câu hỏi: Ở độ tuổi nào thì lượng giấc ngủ sâu bắt đầu giảm?
Phân tích các phương án lựa chọn:
A. 童年
B. 青年
C. 中年
D. 老年
Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “熟睡时间从哪个年龄段开始减少?”, phương án B (青年 — tuổi trẻ) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
yán jiū fā xiàn , cóng qīng nián kāi shǐ rén de shú shuì shí jiān jiù zhú jiàn jiǎn shǎo 。 yì bān nián qīng rén měi wǎn yǒu 100 fēn zhōng de shú shuì shí jiān ; ér dào le 45 suì shí , què jiǎn shǎo dào zhǐ yǒu yī kè zhōng , yǒu de rén shèn zhì gèng shǎo 。 rú guǒ jǐn kàn shú shuì shí jiān , rén dào 45 suì shí yǐ jīng hěn lǎo le 。 wèn : shuō huà rén shuō 45 suì shí rén yǐ jīng hěn lǎo , shì yīn wèi zhè ge nián líng de rén :
Nghĩa tiếng Việt: Nghiên cứu đã phát hiện ra rằng thời gian ngủ sâu của con người giảm dần từ tuổi thiếu niên. Trung bình một người trẻ tuổi ngủ sâu 100 phút mỗi đêm; nhưng đến 45 tuổi, thời gian đó giảm xuống chỉ còn 15 phút, thậm chí có người còn ít hơn. Nếu chỉ nhìn vào thời gian ngủ sâu thì một người đã già đến 45 tuổi. — Câu hỏi: Người nói nói rằng một người ở tuổi 45 là rất già bởi vì những người ở độ tuổi này:
Đáp án & Lời giải:
Băng phát tiếng Trung: 研究发现,从青年开始人的熟睡时间就逐渐减少。一般年轻人每晚有100分钟的熟睡时间;而到了45岁时,却减少到只有一刻钟,有的人甚至更少。如果仅看熟睡时间,人到45岁时已经很老了。 问:说话人说45岁时人已经很老,是因为这个年龄的人:
Nghĩa tiếng Việt: Nghiên cứu đã phát hiện ra rằng thời gian ngủ sâu của con người giảm dần từ tuổi thiếu niên. Trung bình một người trẻ tuổi ngủ sâu 100 phút mỗi đêm; nhưng đến 45 tuổi, thời gian đó giảm xuống chỉ còn 15 phút, thậm chí có người còn ít hơn. Nếu chỉ nhìn vào thời gian ngủ sâu thì một người đã già đến 45 tuổi. — Câu hỏi: Người nói nói rằng một người ở tuổi 45 là rất già bởi vì những người ở độ tuổi này:
Phân tích các phương án lựa chọn:
A. 喜欢睡觉
B. 只睡一刻钟
C. 熟睡时间短
D. 比年轻人老
Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “说话人说45岁时人已经很老,是因为这个年龄的人:”, phương án C (熟睡时间短 — Thời gian ngủ ngắn) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
zài zhè ge chéng shì de lǎo jiē zhōng , zhōng huá jiē shì zuì rè nào de 。 yī xiē dāng dì rén zài jiē biān kāi le bù shǎo xiǎo diàn , zuò zhe xiǎo chī shēng yì 。 měi tiān cóng quán guó gè dì lái de rén hěn duō , tè yì lái pǐn cháng zhè tiáo zhōng huá jiē tè yǒu de fēng wèi , zhè lǐ yǐ jīng chéng le yóu kè men bì lái de jǐng diǎn zhī yī 。 wèn : rén men zài zhōng huá jiē zuò shén me shēng yì ?
Nghĩa tiếng Việt: Trong số những con phố cổ ở thành phố này, phố China là nhộn nhịp nhất. Một số người dân địa phương đã mở nhiều cửa hàng nhỏ trên phố và kinh doanh đồ ăn vặt. Nhiều người từ khắp nơi trên đất nước đến mỗi ngày để nếm thử hương vị độc đáo của khu phố Tàu này. Nó đã trở thành một trong những điểm tham quan không thể bỏ qua của khách du lịch. — Q: Người ta làm nghề gì ở khu phố Tàu?
Đáp án & Lời giải:
Băng phát tiếng Trung: 在这个城市的老街中,中华街是最热闹的。一些当地人在街边开了不少小店,做着小吃生意。每天从全国各地来的人很多,特意来品尝这条中华街特有的风味,这里已经成了游客们必来的景点之一。 问:人们在中华街做什么生意?
Nghĩa tiếng Việt: Trong số những con phố cổ ở thành phố này, phố China là nhộn nhịp nhất. Một số người dân địa phương đã mở nhiều cửa hàng nhỏ trên phố và kinh doanh đồ ăn vặt. Nhiều người từ khắp nơi trên đất nước đến mỗi ngày để nếm thử hương vị độc đáo của khu phố Tàu này. Nó đã trở thành một trong những điểm tham quan không thể bỏ qua của khách du lịch. — Q: Người ta làm nghề gì ở khu phố Tàu?
Phân tích các phương án lựa chọn:
A. 开商店
B. 做小吃
C. 摆小摊
D. 卖水果
Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “人们在中华街做什么生意?”, phương án B (做小吃 — Làm đồ ăn nhẹ) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
zài zhè ge chéng shì de lǎo jiē zhōng , zhōng huá jiē shì zuì rè nào de 。 yī xiē dāng dì rén zài jiē biān kāi le bù shǎo xiǎo diàn , zuò zhe xiǎo chī shēng yì 。 měi tiān cóng quán guó gè dì lái de rén hěn duō , tè yì lái pǐn cháng zhè tiáo zhōng huá jiē tè yǒu de fēng wèi , zhè lǐ yǐ jīng chéng le yóu kè men bì lái de jǐng diǎn zhī yī 。 wèn : zhè duàn huà zhǔ yào jiè shào le shén me ?
Nghĩa tiếng Việt: Trong số những con phố cổ ở thành phố này, phố China là nhộn nhịp nhất. Một số người dân địa phương đã mở nhiều cửa hàng nhỏ trên phố và kinh doanh đồ ăn vặt. Nhiều người từ khắp nơi trên đất nước đến mỗi ngày để nếm thử hương vị độc đáo của khu phố Tàu này. Nó đã trở thành một trong những điểm tham quan không thể bỏ qua của khách du lịch. - Hỏi: Đoạn văn này chủ yếu giới thiệu điều gì?
Đáp án & Lời giải:
Băng phát tiếng Trung: 在这个城市的老街中,中华街是最热闹的。一些当地人在街边开了不少小店,做着小吃生意。每天从全国各地来的人很多,特意来品尝这条中华街特有的风味,这里已经成了游客们必来的景点之一。 问:这段话主要介绍了什么?
Nghĩa tiếng Việt: Trong số những con phố cổ ở thành phố này, phố China là nhộn nhịp nhất. Một số người dân địa phương đã mở nhiều cửa hàng nhỏ trên phố và kinh doanh đồ ăn vặt. Nhiều người từ khắp nơi trên đất nước đến mỗi ngày để nếm thử hương vị độc đáo của khu phố Tàu này. Nó đã trở thành một trong những điểm tham quan không thể bỏ qua của khách du lịch. - Hỏi: Đoạn văn này chủ yếu giới thiệu điều gì?
Phân tích các phương án lựa chọn:
A. 中华街
B. 一个城市
C. 小吃店
D. 当地人
Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “这段话主要介绍了什么?”, phương án A (中华街 — khu phố Tàu) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
tóng xué men hǎo ! hěn gāo xìng néng chéng wéi nǐ men de bān zhǔ rèn , wǒ xī wàng néng bǎ zì jǐ zhǎng wò de zhī shí dōu jiāo gěi nǐ men , bìng qiě chéng wéi nǐ men de hǎo péng yǒu 。 yě xī wàng nǐ men néng gēn lǎo shī gòng tóng nǔ lì , dù guò gāo zhōng sān nián zhè duàn měi hǎo de shí guāng 。 wèn : zhè duàn huà shì shuí shuō de ?
Nghĩa tiếng Việt: Xin chào các bạn cùng lớp! Tôi rất vui khi được làm giáo viên dạy lớp của bạn. Tôi hy vọng có thể dạy cho bạn tất cả những kiến thức tôi có và trở thành người bạn tốt của bạn. Tôi cũng mong rằng các em có thể cùng các thầy cô của mình trải qua ba năm trung học tuyệt vời. - Hỏi: Ai đã nói điều này?
Đáp án & Lời giải:
Băng phát tiếng Trung: 同学们好!很高兴能成为你们的班主任,我希望能把自己掌握的知识都教给你们,并且成为你们的好朋友。也希望你们能跟老师共同努力,度过高中三年这段美好的时光。 问:这段话是谁说的?
Nghĩa tiếng Việt: Xin chào các bạn cùng lớp! Tôi rất vui khi được làm giáo viên dạy lớp của bạn. Tôi hy vọng có thể dạy cho bạn tất cả những kiến thức tôi có và trở thành người bạn tốt của bạn. Tôi cũng mong rằng các em có thể cùng các thầy cô của mình trải qua ba năm trung học tuyệt vời. - Hỏi: Ai đã nói điều này?
Phân tích các phương án lựa chọn:
A. 校长
B. 老师
C. 班长
D. 高中生
Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “这段话是谁说的?”, phương án B (老师 — giáo viên) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
tóng xué men hǎo ! hěn gāo xìng néng chéng wéi nǐ men de bān zhǔ rèn , wǒ xī wàng néng bǎ zì jǐ zhǎng wò de zhī shí dōu jiāo gěi nǐ men , bìng qiě chéng wéi nǐ men de hǎo péng yǒu 。 yě xī wàng nǐ men néng gēn lǎo shī gòng tóng nǔ lì , dù guò gāo zhōng sān nián zhè duàn měi hǎo de shí guāng 。 wèn : shuō huà rén wéi shén me yào shuō zhè xiē huà ?
Nghĩa tiếng Việt: Xin chào các bạn cùng lớp! Tôi rất vui khi được làm giáo viên dạy lớp của bạn. Tôi hy vọng có thể dạy cho bạn tất cả những kiến thức tôi có và trở thành người bạn tốt của bạn. Tôi cũng mong rằng các em có thể cùng các thầy cô của mình trải qua ba năm trung học tuyệt vời. — Câu hỏi: Tại sao người nói lại nói những lời này?
Đáp án & Lời giải:
Băng phát tiếng Trung: 同学们好!很高兴能成为你们的班主任,我希望能把自己掌握的知识都教给你们,并且成为你们的好朋友。也希望你们能跟老师共同努力,度过高中三年这段美好的时光。 问:说话人为什么要说这些话?
Nghĩa tiếng Việt: Xin chào các bạn cùng lớp! Tôi rất vui khi được làm giáo viên dạy lớp của bạn. Tôi hy vọng có thể dạy cho bạn tất cả những kiến thức tôi có và trở thành người bạn tốt của bạn. Tôi cũng mong rằng các em có thể cùng các thầy cô của mình trải qua ba năm trung học tuyệt vời. — Câu hỏi: Tại sao người nói lại nói những lời này?
Phân tích các phương án lựa chọn:
A. 开家长会
B. 高中毕业
C. 班级会议
D. 第一次见面
Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “说话人为什么要说这些话?”, phương án D (第一次见面 — cuộc gặp đầu tiên) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
suí zhe shì jiè rén kǒu de zēng zhǎng 、 yòng shuǐ liàng de zēng jiā yǐ jí shuǐ wū rǎn xiàn xiàng de rì yì yán zhòng V yǐn yòng shuǐ yuè lái yuè shǎo le 。 mù qián shì jiè shàng 60% de dì qū gōng shuǐ bù zú ,20% de rén kǒu méi yǒu qīng jié shuǐ ,50% de rén kǒu dé bù 36. zhè duàn huà kāi shǐ shí shuō “ cóng qīng nián kāi shǐ rén de shú shuì shí jiān jiù zhú jiàn jiǎn shǎo ”, kě yǐ pàn duàn chū shú shuì shí 38. lù yīn zhōng shuō “ yī xiē dāng dì rén … zuò zhe xiǎo chī shēng yì ”, yīn cǐ zhèng què dá àn shì B。40. gēn jù “ tóng xué men hǎo ! hěn gāo xìng néng chéng wéi nǐ men de bān zhǔ rèn ”, kě yǐ pàn duàn chū shuō huà rén de shēn fèn shì dào wèi shēng yòng shuǐ 。 wèn : nǎ yī xiàng bú shì shuǐ zī yuán duǎn quē de yuán yīn ?
Nghĩa tiếng Việt: Khi dân số thế giới tăng lên, lượng nước tiêu thụ tăng lên và tình trạng ô nhiễm nguồn nước ngày càng trở nên nghiêm trọng, nước uống ngày càng ít đi. Hiện nay, 60% khu vực trên thế giới không được cung cấp đủ nước, 20% dân số không có nước sạch và 50% dân số không được tiếp cận với nước sạch. 36. Mở đầu đoạn văn này nói rằng “thời gian ngủ sâu của con người giảm dần khi còn trẻ”, có thể đánh giá là giấc ngủ sâu. 38. Đoạn ghi âm nói "một số người dân địa phương... đang kinh doanh đồ ăn vặt", nên câu trả lời đúng là B. 40. Theo "Xin chào các bạn cùng lớp! Tôi rất vui được làm giáo viên dạy lớp của các bạn", có thể phán đoán danh tính của người nói là từ Cung cấp nước vệ sinh. — Hỏi: Nguyên nhân nào không phải là nguyên nhân gây thiếu nước?
Đáp án & Lời giải:
Băng phát tiếng Trung: 随着世界人口的增长、用水量的增加以及水污染现象的日益严重V饮用水越来越少了。目前世界上60%的地区供水不足,20%的人口没有清洁水,50%的人口得不36.这段话开始时说“从青年开始人的熟睡时间就逐渐减少”,可以判断出熟睡时38.录音中说“一些当地人…做着小吃生意”,因此正确答案是B。40.根据“同学们好!很高兴能成为你们的班主任”,可以判断出说话人的身份是到卫生用水。 问:哪一项不是水资源短缺的原因?
Nghĩa tiếng Việt: Khi dân số thế giới tăng lên, lượng nước tiêu thụ tăng lên và tình trạng ô nhiễm nguồn nước ngày càng trở nên nghiêm trọng, nước uống ngày càng ít đi. Hiện nay, 60% khu vực trên thế giới không được cung cấp đủ nước, 20% dân số không có nước sạch và 50% dân số không được tiếp cận với nước sạch. 36. Mở đầu đoạn văn này nói rằng “thời gian ngủ sâu của con người giảm dần khi còn trẻ”, có thể đánh giá là giấc ngủ sâu. 38. Đoạn ghi âm nói "một số người dân địa phương... đang kinh doanh đồ ăn vặt", nên câu trả lời đúng là B. 40. Theo "Xin chào các bạn cùng lớp! Tôi rất vui được làm giáo viên dạy lớp của các bạn", có thể phán đoán danh tính của người nói là từ Cung cấp nước vệ sinh. — Hỏi: Nguyên nhân nào không phải là nguyên nhân gây thiếu nước?
Phân tích các phương án lựa chọn:
A. 人口增加
B. 浪费现象
C. 用水量增加
D. 水污染严重
Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “哪一项不是水资源短缺的原因?”, phương án B (浪费现象 — hiện tượng lãng phí) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
suí zhe shì jiè rén kǒu de zēng zhǎng 、 yòng shuǐ liàng de zēng jiā yǐ jí shuǐ wū rǎn xiàn xiàng de rì yì yán zhòng V yǐn yòng shuǐ yuè lái yuè shǎo le 。 mù qián shì jiè shàng 60% de dì qū gōng shuǐ bù zú ,20% de rén kǒu méi yǒu qīng jié shuǐ ,50% de rén kǒu dé bù 36. zhè duàn huà kāi shǐ shí shuō “ cóng qīng nián kāi shǐ rén de shú shuì shí jiān jiù zhú jiàn jiǎn shǎo ”, kě yǐ pàn duàn chū shú shuì shí 38. lù yīn zhōng shuō “ yī xiē dāng dì rén … zuò zhe xiǎo chī shēng yì ”, yīn cǐ zhèng què dá àn shì B。40. gēn jù “ tóng xué men hǎo ! hěn gāo xìng néng chéng wéi nǐ men de bān zhǔ rèn ”, kě yǐ pàn duàn chū shuō huà rén de shēn fèn shì dào wèi shēng yòng shuǐ 。 wèn : dà gài yǒu duō shǎo rén hē bú dào qīng jié shuǐ ?
Nghĩa tiếng Việt: Khi dân số thế giới tăng lên, lượng nước tiêu thụ tăng lên và tình trạng ô nhiễm nguồn nước ngày càng trở nên nghiêm trọng, nước uống ngày càng ít đi. Hiện nay, 60% khu vực trên thế giới không được cung cấp đủ nước, 20% dân số không có nước sạch và 50% dân số không được tiếp cận với nước sạch. 36. Mở đầu đoạn văn này nói rằng “thời gian ngủ sâu của con người giảm dần khi còn trẻ”, có thể đánh giá là giấc ngủ sâu. 38. Đoạn ghi âm nói "một số người dân địa phương... đang kinh doanh đồ ăn vặt", nên câu trả lời đúng là B. 40. Theo "Xin chào các bạn cùng lớp! Tôi rất vui được làm giáo viên dạy lớp của các bạn", có thể phán đoán danh tính của người nói là từ Cung cấp nước vệ sinh. — Hỏi: Khoảng bao nhiêu người không được tiếp cận với nước sạch?
Đáp án & Lời giải:
Băng phát tiếng Trung: 随着世界人口的增长、用水量的增加以及水污染现象的日益严重V饮用水越来越少了。目前世界上60%的地区供水不足,20%的人口没有清洁水,50%的人口得不36.这段话开始时说“从青年开始人的熟睡时间就逐渐减少”,可以判断出熟睡时38.录音中说“一些当地人…做着小吃生意”,因此正确答案是B。40.根据“同学们好!很高兴能成为你们的班主任”,可以判断出说话人的身份是到卫生用水。 问:大概有多少人喝不到清洁水?
Nghĩa tiếng Việt: Khi dân số thế giới tăng lên, lượng nước tiêu thụ tăng lên và tình trạng ô nhiễm nguồn nước ngày càng trở nên nghiêm trọng, nước uống ngày càng ít đi. Hiện nay, 60% khu vực trên thế giới không được cung cấp đủ nước, 20% dân số không có nước sạch và 50% dân số không được tiếp cận với nước sạch. 36. Mở đầu đoạn văn này nói rằng “thời gian ngủ sâu của con người giảm dần khi còn trẻ”, có thể đánh giá là giấc ngủ sâu. 38. Đoạn ghi âm nói "một số người dân địa phương... đang kinh doanh đồ ăn vặt", nên câu trả lời đúng là B. 40. Theo "Xin chào các bạn cùng lớp! Tôi rất vui được làm giáo viên dạy lớp của các bạn", có thể phán đoán danh tính của người nói là từ Cung cấp nước vệ sinh. — Hỏi: Khoảng bao nhiêu người không được tiếp cận với nước sạch?
Phân tích các phương án lựa chọn:
A. 20%
B. 50%
C. 60%
D. 70%
Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “大概有多少人喝不到清洁水?”, phương án A (20% — 20%) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
1934 nián 5 yuè 12 rì , měi guó fā shēng le lì shǐ shàng zuì yán zhòng de yī cì shā chén bào 。 tā yóu xī xiàng dōng guā biàn le zhěng gè měi guó , pò huài le nóng cūn 4500 duō wàn mǔ tǔ dì , shǐ hé liú duàn shuǐ , nóng zuò wù gān hàn , niú yáng dà liàng sǐ wáng 。 wèn : zhè cì shā chén bào shì cóng nǎ ge fāng xiàng kāi shǐ guā qǐ lái de ?
Nghĩa tiếng Việt: Ngày 12/5/1934, cơn bão bụi tồi tệ nhất trong lịch sử nước Mỹ xảy ra. Nó quét qua toàn bộ nước Mỹ từ tây sang đông, phá hủy hơn 45 triệu mẫu đất nông thôn, cắt nguồn nước sông, gây hạn hán mùa màng và giết chết hàng loạt gia súc, cừu. — Câu hỏi: Cơn bão cát này bắt đầu từ hướng nào?
Đáp án & Lời giải:
Băng phát tiếng Trung: 1934年5月12日,美国发生了历史上最严重的一次沙尘暴。它由西向东刮遍了整个美国,破坏了农村4500多万亩土地,使河流断水,农作物干旱,牛羊大量死亡。 问:这次沙尘暴是从哪个方向开始刮起来的?
Nghĩa tiếng Việt: Ngày 12/5/1934, cơn bão bụi tồi tệ nhất trong lịch sử nước Mỹ xảy ra. Nó quét qua toàn bộ nước Mỹ từ tây sang đông, phá hủy hơn 45 triệu mẫu đất nông thôn, cắt nguồn nước sông, gây hạn hán mùa màng và giết chết hàng loạt gia súc, cừu. — Câu hỏi: Cơn bão cát này bắt đầu từ hướng nào?
Phân tích các phương án lựa chọn:
A. 东
B. 西
C. 南
D. 北
Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “这次沙尘暴是从哪个方向开始刮起来的?”, phương án B (西 — hướng Tây) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
1934 nián 5 yuè 12 rì , měi guó fā shēng le lì shǐ shàng zuì yán zhòng de yī cì shā chén bào 。 tā yóu xī xiàng dōng guā biàn le zhěng gè měi guó , pò huài le nóng cūn 4500 duō wàn mǔ tǔ dì , shǐ hé liú duàn shuǐ , nóng zuò wù gān hàn , niú yáng dà liàng sǐ wáng 。 wèn : gēn jù zhè duàn huà kě zhī shā chén bào méi sǔn huài shén me ?
Nghĩa tiếng Việt: Ngày 12/5/1934, cơn bão bụi tồi tệ nhất trong lịch sử nước Mỹ xảy ra. Nó quét qua toàn bộ nước Mỹ từ tây sang đông, phá hủy hơn 45 triệu mẫu đất nông thôn, cắt nguồn nước sông, gây hạn hán mùa màng và giết chết hàng loạt gia súc, cừu. — Hỏi: Theo đoạn văn này, chúng ta biết bão cát không gây thiệt hại gì?
Đáp án & Lời giải:
Băng phát tiếng Trung: 1934年5月12日,美国发生了历史上最严重的一次沙尘暴。它由西向东刮遍了整个美国,破坏了农村4500多万亩土地,使河流断水,农作物干旱,牛羊大量死亡。 问:根据这段话可知沙尘暴没损坏什么?
Nghĩa tiếng Việt: Ngày 12/5/1934, cơn bão bụi tồi tệ nhất trong lịch sử nước Mỹ xảy ra. Nó quét qua toàn bộ nước Mỹ từ tây sang đông, phá hủy hơn 45 triệu mẫu đất nông thôn, cắt nguồn nước sông, gây hạn hán mùa màng và giết chết hàng loạt gia súc, cừu. — Hỏi: Theo đoạn văn này, chúng ta biết bão cát không gây thiệt hại gì?
Phân tích các phương án lựa chọn:
A. 土地
B. 牛羊
C. 房子
D. 农作物
Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “根据这段话可知沙尘暴没损坏什么?”, phương án C (房子 — nhà ở) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.