Chuyển đến nội dung chính
HSK 4MÃ H4-BLCUP-10

Thi Thử & Tải Đề thi HSK 4 mã H4-BLCUP-10 PDF có đáp án & Audio (Mới nhất)

Tải miễn phí đề HSK 4 mã H4-BLCUP-10: PDF, file nghe và đáp án. Làm trên web hoặc in ra đều được.

Cập nhật: 10 phút
FoxHSK Chrome Extension

Cài FoxHSK Chrome Extension để hỗ trợ dịch nhanh các câu tiếng Trung

Hướng dẫn cài đặt

1. Giới thiệu đề thi HSK 4 mã BLCUP-10

Bộ đề thi thật HSK Cấp 4 chính thức mã đề BLCUP-10 được phát hành theo tiêu chuẩn khảo thí quốc tế của Hanban / CTI Khảo thí Bắc Kinh. Đề thi gồm 100 câu hỏi phân bổ trong các phần Nghe hiểu, Đọc hiểu và Viết, đi kèm file nghe Audio giọng đọc chuẩn phát thanh viên Bắc Kinh và bảng đáp án chính thức.

Thông Tin Chi Tiết
Cấp độ HSK Cấp 4 (2.0)
Mã đề BLCUP-10
Tổng số câu hỏi 100 câu
Thời gian làm bài 105 phút (Nghe: 30p + 5p tô đáp án, Đọc: 40p, Viết: 25p)
Tài liệu đính kèm File Đề PDF + File Đáp Án PDF + Audio MP3

Chi tiết từng câu

Bảng điều khiển

PHẦN 1: NGHE HIỂU (45 câu)

Nghe các câu thoại, đoạn văn và chọn đáp án chính xác

1

★ 听这个广播节目需要一个小时。

Phần 1: Phán đoán đúng / sai
√ 正确
× 错误
Lời thoại trong băng (Transcript):
这个汉语广播节目每天晚上6点开始,7点结束,我们正好吃完晚饭就可以听了。 ★ 听这个广播节目需要一个小时。
zhè ge hàn yǔ guǎng bō jié mù měi tiān wǎn shàng 6 diǎn kāi shǐ, 7 diǎn jié shù, wǒ men zhèng hǎo chī wán wǎn fàn jiù kě yǐ tīng le。 tīng zhè ge guǎng bō jié mù xū yào yí gè xiǎo shí。
zhè ge hàn yǔ guǎng bō jié mù měi tiān wǎn shàng 6 diǎn kāi shǐ, 7 diǎn jié shù, wǒ men zhèng hǎo chī wán wǎn fàn jiù kě yǐ tīng le。 tīng zhè ge guǎng bō jié mù xū yào yí gè xiǎo shí。
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 这个汉语广播节目每天晚上6点开始,7点结束,我们正好吃完晚饭就可以听了。 ★ 听这个广播节目需要一个小时。
  • Nghĩa tiếng Việt: Chương trình phát thanh tiếng Trung này bắt đầu lúc 6 giờ tối và kết thúc lúc 7 giờ, chúng ta ăn tối xong là vừa kịp nghe.
  • Nhận định trong đề bài: ★ 听这个广播节目需要一个小时。
  • Phân tích đối chiếu: ★ 听这个广播节目需要一个小时。
  • Tapescript: 这个汉语广播节目每天晚上6点开始,7点结束,我们正好吃完晚饭就可以听了。
  • Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
2

★ 王教授的妻子有点儿矮。

Phần 1: Phán đoán đúng / sai
√ 正确
× 错误
Lời thoại trong băng (Transcript):
快看,那个长头发、又高又瘦、戴着圆形眼镜的女人就是王教授的妻子,听说她是一位有名的律师。 ★ 王教授的妻子有点儿矮。
kuài kàn, nà ge cháng tóu fa、 yòu gāo yòu shòu、 dài zhe yuán xíng yǎn jìng de nǚ rén jiù shì wáng jiào shòu de qī zǐ, tīng shuō tā shì yí wèi yǒu míng de lǜ shī。 wáng jiào shòu de qī zǐ yǒu diǎn er ǎi。
kuài kàn, nà ge cháng tóu fa、 yòu gāo yòu shòu、 dài zhe yuán xíng yǎn jìng de nǚ rén jiù shì wáng jiào shòu de qī zǐ, tīng shuō tā shì yí wèi yǒu míng de lǜ shī。 wáng jiào shòu de qī zǐ yǒu diǎn er ǎi。
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 快看,那个长头发、又高又瘦、戴着圆形眼镜的女人就是王教授的妻子,听说她是一位有名的律师。 ★ 王教授的妻子有点儿矮。
  • Nghĩa tiếng Việt: Mau nhìn kìa, người phụ nữ tóc dài, vừa cao vừa mảnh khảnh, đeo kính gọng tròn chính là vợ của Giáo sư Vương, nghe nói bà ấy là một luật sư rất nổi tiếng.
  • Nhận định trong đề bài: ★ 王教授的妻子有点儿矮。
  • Phân tích đối chiếu: ★ 王教授的妻子有点儿矮。
  • Tapescript: 快看,那个长头发、又高又瘦、戴着圆形眼镜的女人就是王教授的妻子...
  • Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).
3

★ 表格复印得很清楚。

Phần 1: Phán đoán đúng / sai
√ 正确
× 错误
Lời thoại trong băng (Transcript):
这台复印机是不是有问题了?怎么把我的表格复印得这么不清楚啊! ★ 表格复印得很清楚。
zhè tái fù yìn jī shì bu shì yǒu wèn tí le? zěn me bǎ wǒ de biǎo gé fù yìn dé zhè me bù qīng chǔ a! biǎo gé fù yìn dé hěn qīng chǔ。
zhè tái fù yìn jī shì bu shì yǒu wèn tí le? zěn me bǎ wǒ de biǎo gé fù yìn dé zhè me bù qīng chǔ a! biǎo gé fù yìn dé hěn qīng chǔ。
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 这台复印机是不是有问题了?怎么把我的表格复印得这么不清楚啊! ★ 表格复印得很清楚。
  • Nghĩa tiếng Việt: Máy photo này có phải bị hỏng rồi không? Sao photo biểu mẫu của tôi mờ căm chẳng nhìn rõ gì thế này!
  • Nhận định trong đề bài: ★ 表格复印得很清楚。
  • Phân tích đối chiếu: ★ 表格复印得很清楚。
  • Tapescript: 这台复印机是不是有问题了?怎么把我的表格复印得这么不清楚啊!
  • Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).
4

★ 我很外向。

Phần 1: Phán đoán đúng / sai
√ 正确
× 错误
Lời thoại trong băng (Transcript):
我的性格怎么说呢?有时候我非常喜欢热闹,可有时候我又很喜欢一个人安静地待着。 ★ 我很外向。
wǒ de xìng gé zěn me shuō ne? yǒu shí hòu wǒ fēi cháng xǐ huan rè nào, kě yǒu shí hòu wǒ yòu hěn xǐ huan yí gè rén ān jìng dì dài zhe。 wǒ hěn wài xiàng。
wǒ de xìng gé zěn me shuō ne? yǒu shí hòu wǒ fēi cháng xǐ huan rè nào, kě yǒu shí hòu wǒ yòu hěn xǐ huan yí gè rén ān jìng dì dài zhe。 wǒ hěn wài xiàng。
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 我的性格怎么说呢?有时候我非常喜欢热闹,可有时候我又很喜欢一个人安静地待着。 ★ 我很外向。
  • Nghĩa tiếng Việt: Tính cách của tôi nói sao nhỉ? Có lúc tôi cực kỳ thích chỗ náo nhiệt sôi động, nhưng có lúc lại chỉ thích ở một mình yên tĩnh.
  • Nhận định trong đề bài: ★ 我很外向。
  • Phân tích đối chiếu: ★ 我很外向。
  • Tapescript: 我的性格怎么说呢?有时候我非常喜欢热闹,可有时候我又很喜欢一个人安静地待着。
  • Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).
5

★ 这个地方变化很大。

Phần 1: Phán đoán đúng / sai
√ 正确
× 错误
Lời thoại trong băng (Transcript):
10年之后,当我再次来到这里时,发现这里到处都是高楼,马路又宽又平,已经没有一点儿过去的样子了。 ★ 这个地方变化很大。
nián zhī hòu, dāng wǒ zài cì lái dào zhè lǐ shí, fā xiàn zhè lǐ dào chù dōu shì gāo lóu, mǎ lù yòu kuān yòu píng, yǐ jīng méi yǒu yì diǎn ér guò qù de yàng zi le。 zhè ge dì fāng biàn huà hěn dà。
nián zhī hòu, dāng wǒ zài cì lái dào zhè lǐ shí, fā xiàn zhè lǐ dào chù dōu shì gāo lóu, mǎ lù yòu kuān yòu píng, yǐ jīng méi yǒu yì diǎn ér guò qù de yàng zi le。 zhè ge dì fāng biàn huà hěn dà。
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 10年之后,当我再次来到这里时,发现这里到处都是高楼,马路又宽又平,已经没有一点儿过去的样子了。 ★ 这个地方变化很大。
  • Nghĩa tiếng Việt: Sau 10 năm, khi tôi quay lại nơi đây, nhận thấy khắp nơi toàn là nhà cao tầng mọc lên, đường sá rộng rãi bằng phẳng, chẳng còn chút dáng vẻ nào của ngày xưa nữa.
  • Nhận định trong đề bài: ★ 这个地方变化很大。
  • Phân tích đối chiếu: ★ 这个地方变化很大。
  • Tapescript: 10年之后,当我再次来到这里时,发现这里到处都是高楼,马路又宽又平,已经没有一点儿过去的样子了。
  • Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
6

★ 我完全看不懂说明书。

Phần 1: Phán đoán đúng / sai
√ 正确
× 错误
Lời thoại trong băng (Transcript):
这个照相机的说明书都是英文的,我不太懂,你能不能帮我翻译一下?主要是这一段。 ★ 我完全看不懂说明书。
zhè ge zhào xiàng jī de shuō míng shū dōu shì yīng wén de, wǒ bú tài dǒng, nǐ néng bu néng bāng wǒ fān yì yí xià? zhǔ yào shi zhè yí duàn。 wǒ wán quán kàn bù dǒng shuō míng shū。
zhè ge zhào xiàng jī de shuō míng shū dōu shì yīng wén de, wǒ bú tài dǒng, nǐ néng bu néng bāng wǒ fān yì yí xià? zhǔ yào shi zhè yí duàn。 wǒ wán quán kàn bù dǒng shuō míng shū。
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 这个照相机的说明书都是英文的,我不太懂,你能不能帮我翻译一下?主要是这一段。 ★ 我完全看不懂说明书。
  • Nghĩa tiếng Việt: Hướng dẫn sử dụng của máy ảnh này toàn bằng tiếng Anh, tôi không rành lắm, bạn dịch giúp tôi một chút được không? Chủ yếu là đoạn này thôi.
  • Nhận định trong đề bài: ★ 我完全看不懂说明书。
  • Phân tích đối chiếu: ★ 我完全看不懂说明书。
  • Tapescript: 这个照相机的说明书都是英文的,我不太懂,你能不能帮我翻译一下?主要是这一段。
  • Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

7

★ 我知道这个作者。

Phần 1: Phán đoán đúng / sai
√ 正确
× 错误
Lời thoại trong băng (Transcript):
这篇小说的作者我了解,她原来是一个做生意的人,后来根据自己的经历写了这篇小说,没想到受到了很多读者的欢迎。 ★ 我知道这个作者。
zhè piān xiǎo shuō de zuò zhě wǒ liǎo jiě, tā yuán lái shì yí gè zuò shēng yì de rén, hòu lái gēn jù zì jǐ de jīng lì xiě le zhè piān xiǎo shuō, méi xiǎng dào shòu dào le hěn duō dú zhě de huān yíng。 wǒ zhī dào zhè ge zuò zhě。
zhè piān xiǎo shuō de zuò zhě wǒ liǎo jiě, tā yuán lái shì yí gè zuò shēng yì de rén, hòu lái gēn jù zì jǐ de jīng lì xiě le zhè piān xiǎo shuō, méi xiǎng dào shòu dào le hěn duō dú zhě de huān yíng。 wǒ zhī dào zhè ge zuò zhě。
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 这篇小说的作者我了解,她原来是一个做生意的人,后来根据自己的经历写了这篇小说,没想到受到了很多读者的欢迎。 ★ 我知道这个作者。
  • Nghĩa tiếng Việt: Tác giả của cuốn tiểu thuyết này tôi nắm rất rõ, cô ấy vốn là người kinh doanh, sau này dựa vào trải nghiệm bản thân viết nên tác phẩm này...
  • Nhận định trong đề bài: ★ 我知道这个作者。
  • Phân tích đối chiếu: ★ 我知道这个作者。
  • Tapescript: 这篇小说的作者我了解,她原来是一个做生意的人,后来根据自己的经历写了这篇小说...
  • Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

8

★ 养小动物不麻烦。

Phần 1: Phán đoán đúng / sai
√ 正确
× 错误
Lời thoại trong băng (Transcript):
最近几年,在城市中养小猫小狗需要办很多手续,还要经常给它们打针,带它们出去玩儿也有一些规定。 ★ 养小动物不麻烦。
zuì jìn jǐ nián, zài chéng shì zhōng yǎng xiǎo māo xiǎo gǒu xū yào bàn hěn duō shǒu xù, hái yào jīng cháng gěi tā men dǎ zhēn, dài tā men chū qù wán ér yě yǒu yì xiē guī dìng。 yǎng xiǎo dòng wù bù má fán。
zuì jìn jǐ nián, zài chéng shì zhōng yǎng xiǎo māo xiǎo gǒu xū yào bàn hěn duō shǒu xù, hái yào jīng cháng gěi tā men dǎ zhēn, dài tā men chū qù wán ér yě yǒu yì xiē guī dìng。 yǎng xiǎo dòng wù bù má fán。
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 最近几年,在城市中养小猫小狗需要办很多手续,还要经常给它们打针,带它们出去玩儿也有一些规定。 ★ 养小动物不麻烦。
  • Nghĩa tiếng Việt: Vài năm gần đây, nuôi thú cưng trong thành phố phải làm rất nhiều thủ tục, lại phải thường xuyên đưa đi tiêm phòng, dắt đi dạo cũng có nhiều quy định ngặt nghèo.
  • Nhận định trong đề bài: ★ 养小动物不麻烦。
  • Phân tích đối chiếu: ★ 养小动物不麻烦。
  • Tapescript: 最近几年,在城市中养小猫小狗需要办很多手续,还要经常给它们打针,带它们出去玩儿也有一些规定。
  • Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

9

★ 客人早上到。

Phần 1: Phán đoán đúng / sai
√ 正确
× 错误
Lời thoại trong băng (Transcript):
您好,麻烦您给我订两个双人间,晚上七点钟客人会到,请提前在房间里准备好水果和矿泉水。 ★ 客人早上到。
nín hǎo, má fán nín gěi wǒ dìng liǎng gè shuāng rén jiān, wǎn shàng qī diǎn zhōng kè rén huì dào, qǐng tí qián zài fáng jiān lǐ zhǔn bèi hǎo shuǐ guǒ hé kuàng quán shuǐ。 kè rén zǎo shàng dào。
nín hǎo, má fán nín gěi wǒ dìng liǎng gè shuāng rén jiān, wǎn shàng qī diǎn zhōng kè rén huì dào, qǐng tí qián zài fáng jiān lǐ zhǔn bèi hǎo shuǐ guǒ hé kuàng quán shuǐ。 kè rén zǎo shàng dào。
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 您好,麻烦您给我订两个双人间,晚上七点钟客人会到,请提前在房间里准备好水果和矿泉水。 ★ 客人早上到。
  • Nghĩa tiếng Việt: Xin chào, phiền bạn đặt giúp tôi 2 phòng đôi, 7 giờ tối khách sẽ đến nhận phòng, xin chuẩn bị sẵn hoa quả và nước khoáng trong phòng trước nhé.
  • Nhận định trong đề bài: ★ 客人早上到。
  • Phân tích đối chiếu: ★ 客人早上到。
  • Tapescript: 您好,麻烦您给我订两个双人间,晚上七点钟客人会到...
  • Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

10

★ 老王知道密码。

Phần 1: Phán đoán đúng / sai
√ 正确
× 错误
Lời thoại trong băng (Transcript):
进入这个程序需要密码,可是密码只有老王一个人知道,他现在又出去了,所以你只能等他回来再看了。 ★ 老王知道密码。
jìn rù zhè ge chéng xù xū yào mì mǎ, kě shì mì mǎ zhǐ yǒu lǎo wáng yí gè rén zhī dào, tā xiàn zài yòu chū qù le, suǒ yǐ nǐ zhǐ néng děng tā huí lái zài kàn le。 lǎo wáng zhī dào mì mǎ。
jìn rù zhè ge chéng xù xū yào mì mǎ, kě shì mì mǎ zhǐ yǒu lǎo wáng yí gè rén zhī dào, tā xiàn zài yòu chū qù le, suǒ yǐ nǐ zhǐ néng děng tā huí lái zài kàn le。 lǎo wáng zhī dào mì mǎ。
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 进入这个程序需要密码,可是密码只有老王一个人知道,他现在又出去了,所以你只能等他回来再看了。 ★ 老王知道密码。
  • Nghĩa tiếng Việt: Đăng nhập vào phần mềm này cần mật khẩu, nhưng mật khẩu chỉ có mình bác Vương biết, bác ấy lại vừa đi ra ngoài rồi...
  • Nhận định trong đề bài: ★ 老王知道密码。
  • Phân tích đối chiếu: ★ 老王知道密码。
  • Tapescript: 进入这个程序需要密码,可是密码只有老王一个人知道,他现在又出去了...
  • Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

11

问:对话发生在哪里?

Phần 2: Hội thoại ngắn
A 商场
B 药店
C 饭店
D 超市
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:服务员,麻烦你把这两个菜打包。 女:好的,请稍等一下。 问:对话发生在哪里?
nán: fú wù yuán, má fán nǐ bǎ zhè liǎng gè cài dǎ bāo。 nǚ: hǎo de, qǐng shāo děng yí xià。 wèn: duì huà fā shēng zài nǎ lǐ?
nán: fú wù yuán, má fán nǐ bǎ zhè liǎng gè cài dǎ bāo。 nǚ: hǎo de, qǐng shāo děng yí xià。 wèn: duì huà fā shēng zài nǎ lǐ?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男:服务员,麻烦你把这两个菜打包。 女:好的,请稍等一下。 问:对话发生在哪里?
  • Nghĩa tiếng Việt: Nam: Phục vụ ơi, gói mang về giúp tôi hai món này với. / Nữ: Dạ vâng, xin quý khách đợi một lát ạ.
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 商场
    • B. 药店
    • C. 饭店
    • D. 超市
  • Phân tích đối chiếu: 女:好的,请稍等一下。
  • Tapescript: 男:服务员,麻烦你把这两个菜打包。/ 女:好的,请稍等一下。
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

12

问:王老师什么时候回来?

Phần 2: Hội thoại ngắn
A 明天
B 马上
C 明天中午
D 今天下午
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:王老师,您好,请问您现在有时间吗? 男:我马上要出去办点儿事,下午两点你再到我的办公室来吧。 问:王老师什么时候回来?
nǚ: wáng lǎo shī, nín hǎo, qǐng wèn nín xiàn zài yǒu shí jiān ma? nán: wǒ mǎ shàng yào chū qù bàn diǎn ér shì, xià wǔ liǎng diǎn nǐ zài dào wǒ de bàn gōng shì lái ba。 wèn: wáng lǎo shī shén me shí hòu huí lái?
nǚ: wáng lǎo shī, nín hǎo, qǐng wèn nín xiàn zài yǒu shí jiān ma? nán: wǒ mǎ shàng yào chū qù bàn diǎn ér shì, xià wǔ liǎng diǎn nǐ zài dào wǒ de bàn gōng shì lái ba。 wèn: wáng lǎo shī shén me shí hòu huí lái?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女:王老师,您好,请问您现在有时间吗? 男:我马上要出去办点儿事,下午两点你再到我的办公室来吧。 问:王老师什么时候回来?
  • Nghĩa tiếng Việt: Nam: Thầy sắp phải ra ngoài giải quyết chút việc, 2 giờ chiều nay em quay lại văn phòng của thầy nhé.
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 明天
    • B. 马上
    • C. 明天中午
    • D. 今天下午
  • Phân tích đối chiếu: 男:我马上要出去办点儿事,下午两点你再到我的办公室来吧。
  • Tapescript: 男:我马上要出去办点儿事,下午两点你再到我的办公室来吧。
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

13

问:男的为什么没去上班?

Phần 2: Hội thoại ngắn
A 生病了
B 表停了
C 发奖金了
D 今天休息
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:都8点半了,你怎么还不来上班啊? 男:啊!是吗?糟糕,我的表停了,这下我的奖金可全没了! 问:男的为什么没去上班?
nǚ: dōu 8 diǎn bàn le, nǐ zěn me hái bù lái shàng bān a? nán: a! shì ma? zāo gāo, wǒ de biǎo tíng le, zhè xià wǒ de jiǎng jīn kě quán méi le! wèn: nán de wèi shén me méi qù shàng bān?
nǚ: dōu 8 diǎn bàn le, nǐ zěn me hái bù lái shàng bān a? nán: a! shì ma? zāo gāo, wǒ de biǎo tíng le, zhè xià wǒ de jiǎng jīn kě quán méi le! wèn: nán de wèi shén me méi qù shàng bān?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女:都8点半了,你怎么还不来上班啊? 男:啊!是吗?糟糕,我的表停了,这下我的奖金可全没了! 问:男的为什么没去上班?
  • Nghĩa tiếng Việt: Nam: Hả! Thế á? Thôi chết rồi, đồng hồ của anh bị chết máy ngừng chạy, phen này mất sạch tiền thưởng chuyên cần rồi!
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 生病了
    • B. 表停了
    • C. 发奖金了
    • D. 今天休息
  • Phân tích đối chiếu: 男:啊!是吗?糟糕,我的表停了,这下我的奖金可全没了!
  • Tapescript: 男:啊!是吗?糟糕,我的表停了,这下我的奖金可全没了!
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

14

问:男的跟谁学的做菜?

Phần 2: Hội thoại ngắn
A 妈妈
B 厨师
C 妻子
D 朋友
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:这菜做得真不错,你是从哪儿学的? 男:平时我妈做饭的时候,我就在一旁看着,慢慢地就学会了。 问:男的跟谁学的做菜?
nǚ: zhè cài zuò dé zhēn bú cuò, nǐ shì cóng nǎ ér xué de? nán: píng shí wǒ mā zuò fàn de shí hòu, wǒ jiù zài yì páng kàn zhe, màn màn dì jiù xué huì le。 wèn: nán de gēn shuí xué de zuò cài?
nǚ: zhè cài zuò dé zhēn bú cuò, nǐ shì cóng nǎ ér xué de? nán: píng shí wǒ mā zuò fàn de shí hòu, wǒ jiù zài yì páng kàn zhe, màn màn dì jiù xué huì le。 wèn: nán de gēn shuí xué de zuò cài?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女:这菜做得真不错,你是从哪儿学的? 男:平时我妈做饭的时候,我就在一旁看着,慢慢地就学会了。 问:男的跟谁学的做菜?
  • Nghĩa tiếng Việt: Bình thường lúc mẹ nấu cơm anh đứng bên cạnh quan sát rồi dần dà học theo được.
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 妈妈
    • B. 厨师
    • C. 妻子
    • D. 朋友
  • Phân tích đối chiếu: 男:平时我妈做饭的时候,我就在一旁看着,慢慢地就学会了。
  • Tapescript: 男:平时我妈做饭的时候,我就在一旁看着,慢慢地就学会了。
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

15

问:女的明天想去做什么?

Phần 2: Hội thoại ngắn
A 吃饭
B 找同事
C 去减肥
D 逛商场
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:我听同事说,和平街有家中医减肥的地方,效果很好,明天我就去看看。 男:小心点儿,别被人家骗了! 问:女的明天想去做什么?
nǚ: wǒ tīng tóng shì shuō, hé píng jiē yǒu jiā zhōng yī jiǎn féi de dì fāng, xiào guǒ hěn hǎo, míng tiān wǒ jiù qù kàn kàn。 nán: xiǎo xīn diǎn ér, bié bèi rén jiā piàn le! wèn: nǚ de míng tiān xiǎng qù zuò shén me?
nǚ: wǒ tīng tóng shì shuō, hé píng jiē yǒu jiā zhōng yī jiǎn féi de dì fāng, xiào guǒ hěn hǎo, míng tiān wǒ jiù qù kàn kàn。 nán: xiǎo xīn diǎn ér, bié bèi rén jiā piàn le! wèn: nǚ de míng tiān xiǎng qù zuò shén me?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女:我听同事说,和平街有家中医减肥的地方,效果很好,明天我就去看看。 男:小心点儿,别被人家骗了! 问:女的明天想去做什么?
  • Nghĩa tiếng Việt: Em nghe đồng nghiệp bảo phố Hòa Bình có tiệm đông y giảm cân hiệu quả lắm, mai em định qua xem thử.
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 吃饭
    • B. 找同事
    • C. 去减肥
    • D. 逛商场
  • Phân tích đối chiếu: 男:小心点儿,别被人家骗了!
  • Tapescript: 女:我听同事说,和平街有家中医减肥的地方,效果很好,明天我就去看看。
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

16

问:关于孩子,可以知道什么?

Phần 2: Hội thoại ngắn
A 不会游泳
B 没戴泳帽
C 在找爸爸
D 有点儿害怕
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:东东,快下来游啊。 男:等一会儿,爸爸给我拿游泳帽去了。 问:关于孩子,可以知道什么?
nǚ: dōng dōng, kuài xià lái yóu a。 nán: děng yí huì er, bà bà gěi wǒ ná yóu yǒng mào qù le。 wèn: guān yú hái zi, kě yǐ zhī dào shén me?
nǚ: dōng dōng, kuài xià lái yóu a。 nán: děng yí huì er, bà bà gěi wǒ ná yóu yǒng mào qù le。 wèn: guān yú hái zi, kě yǐ zhī dào shén me?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女:东东,快下来游啊。 男:等一会儿,爸爸给我拿游泳帽去了。 问:关于孩子,可以知道什么?
  • Nghĩa tiếng Việt: Nam: Mẹ đợi con chút, bố đang đi lấy mũ bơi cho con rồi ạ.
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 不会游泳
    • B. 没戴泳帽
    • C. 在找爸爸
    • D. 有点儿害怕
  • Phân tích đối chiếu: 男:等一会儿,爸爸给我拿游泳帽去了。
  • Tapescript: 男:等一会儿,爸爸给我拿游泳帽去了。
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

17

问:男的是什么意思?

Phần 2: Hội thoại ngắn
A 没有票了
B 海南太热
C 需要请假
D 得早点儿买票
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:“五·一”咱们去海南旅游,怎么样? 男:太好了!不过,机票我们得提前买好,到时候去旅游的人一定特别多。 问:男的是什么意思?
nǚ: “ wǔ yī” zán men qù hǎi nán lǚ yóu, zěn me yàng? nán: tài hǎo le! bú guò, jī piào wǒ men dé tí qián mǎi hǎo, dào shí hòu qù lǚ yóu de rén yí dìng tè bié duō。 wèn: nán de shì shén me yì sī?
nǚ: “ wǔ yī” zán men qù hǎi nán lǚ yóu, zěn me yàng? nán: tài hǎo le! bú guò, jī piào wǒ men dé tí qián mǎi hǎo, dào shí hòu qù lǚ yóu de rén yí dìng tè bié duō。 wèn: nán de shì shén me yì sī?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女:“五·一”咱们去海南旅游,怎么样? 男:太好了!不过,机票我们得提前买好,到时候去旅游的人一定特别多。 问:男的是什么意思?
  • Nghĩa tiếng Việt: Tuyệt quá! Có điều vé máy bay chúng mình phải mua từ sớm, đến dịp đó người đi du lịch chắc chắn đông lắm.
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 没有票了
    • B. 海南太热
    • C. 需要请假
    • D. 得早点儿买票
  • Phân tích đối chiếu: 男:太好了!不过,机票我们得提前买好,到时候去旅游的人一定特别多。
  • Tapescript: 男:太好了!不过,机票我们得提前买好,到时候去旅游的人一定特别多。
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

18

问:根据对话,可以知道什么?

Phần 2: Hội thoại ngắn
A 下雨了
B 明天下雪
C 比赛取消了
D 女的是运动员
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:我天天盼望着看这场比赛呢!为什么不比了? 男:天气预报说,明天有大雨。 问:根据对话,可以知道什么?
nǚ: wǒ tiān tiān pàn wàng zhe kàn zhè chǎng bǐ sài ne! wèi shén me bù bǐ le? nán: tiān qì yù bào shuō, míng tiān yǒu dà yǔ。 wèn: gēn jù duì huà, kě yǐ zhī dào shén me?
nǚ: wǒ tiān tiān pàn wàng zhe kàn zhè chǎng bǐ sài ne! wèi shén me bù bǐ le? nán: tiān qì yù bào shuō, míng tiān yǒu dà yǔ。 wèn: gēn jù duì huà, kě yǐ zhī dào shén me?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女:我天天盼望着看这场比赛呢!为什么不比了? 男:天气预报说,明天有大雨。 问:根据对话,可以知道什么?
  • Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Ngày nào em cũng mong chờ trận đấu này! Sao lại không thi đấu nữa vậy? / Nam: Dự báo thời tiết bảo mai trời mưa to.
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 下雨了
    • B. 明天下雪
    • C. 比赛取消了
    • D. 女的是运动员
  • Phân tích đối chiếu: 男:天气预报说,明天有大雨。
  • Tapescript: 女:我天天盼望着看这场比赛呢!为什么不比了?/ 男:天气预报说,明天有大雨。
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

19

问:女的是什么态度?

Phần 2: Hội thoại ngắn
A 怀疑
B 同意
C 满意
D 骄傲
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:谁做出了那道难题?太让人佩服了! 女:除了我,还会有别人吗? 问:女的是什么态度?
nán: shuí zuò chū le nà dào nán tí? tài ràng rén pèi fú le! nǚ: chú le wǒ, hái huì yǒu bié rén ma? wèn: nǚ de shì shén me tài dù?
nán: shuí zuò chū le nà dào nán tí? tài ràng rén pèi fú le! nǚ: chú le wǒ, hái huì yǒu bié rén ma? wèn: nǚ de shì shén me tài dù?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男:谁做出了那道难题?太让人佩服了! 女:除了我,还会有别人吗? 问:女的是什么态度?
  • Nghĩa tiếng Việt: Nam: Ai giải được bài toán hóc búa đó thế? Khâm phục thật đấy! / Nữ: Ngoài tôi ra thì còn ai vào đây nữa chứ?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 怀疑
    • B. 同意
    • C. 满意
    • D. 骄傲
  • Phân tích đối chiếu: 女:除了我,还会有别人吗?
  • Tapescript: 女:除了我,还会有别人吗?
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

20

问:男的可能是做什么的?

Phần 2: Hội thoại ngắn
A 医生
B 司机
C 卖眼镜的
D 修理电脑的
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:这两种眼镜有什么区别?看起来好像一样。 男:这种是太阳镜,而那种适合长时间在电脑前工作的人使用,可以缓解眼睛疲劳。 问:男的可能是做什么的?
nǚ: zhè liǎng zhǒng yǎn jìng yǒu shén me qū bié? kàn qǐ lái hǎo xiàng yí yàng。 nán: zhè zhǒng shì tài yáng jìng, ér nà zhǒng shì hé cháng shí jiān zài diàn nǎo qián gōng zuò de rén shǐ yòng, kě yǐ huǎn jiě yǎn jīng pí láo。 wèn: nán de kě néng shì zuò shén me de?
nǚ: zhè liǎng zhǒng yǎn jìng yǒu shén me qū bié? kàn qǐ lái hǎo xiàng yí yàng。 nán: zhè zhǒng shì tài yáng jìng, ér nà zhǒng shì hé cháng shí jiān zài diàn nǎo qián gōng zuò de rén shǐ yòng, kě yǐ huǎn jiě yǎn jīng pí láo。 wèn: nán de kě néng shì zuò shén me de?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女:这两种眼镜有什么区别?看起来好像一样。 男:这种是太阳镜,而那种适合长时间在电脑前工作的人使用,可以缓解眼睛疲劳。 问:男的可能是做什么的?
  • Nghĩa tiếng Việt: Nam giới thiệu chi tiết công dụng của từng mẫu kính chống mỏi mắt và kính râm cho khách hàng.
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 医生
    • B. 司机
    • C. 卖眼镜的
    • D. 修理电脑的
  • Phân tích đối chiếu: 男:这种是太阳镜,而那种适合长时间在电脑前工作的人使用,可以缓解眼睛疲劳。
  • Tapescript: 男:这种是太阳镜,而那种适合长时间在电脑前工作的人使用,可以缓解眼睛疲劳。
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

21

问:关于女的,可以知道什么?

Phần 2: Hội thoại ngắn
A 没男朋友
B 已经结婚了
C 觉得孤单
D 工资不高
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:听说你有男朋友了,快给大家介绍介绍。 女:这又是谁胡说的呀! 问:关于女的,可以知道什么?
nán: tīng shuō nǐ yǒu nán péng yǒu le, kuài gěi dà jiā jiè shào jiè shào。 nǚ: zhè yòu shì shuí hú shuō de ya! wèn: guān yú nǚ de, kě yǐ zhī dào shén me?
nán: tīng shuō nǐ yǒu nán péng yǒu le, kuài gěi dà jiā jiè shào jiè shào。 nǚ: zhè yòu shì shuí hú shuō de ya! wèn: guān yú nǚ de, kě yǐ zhī dào shén me?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男:听说你有男朋友了,快给大家介绍介绍。 女:这又是谁胡说的呀! 问:关于女的,可以知道什么?
  • Nghĩa tiếng Việt: Nam: Nghe đồn em có bạn trai rồi, mau giới thiệu cho mọi người đi chứ. / Nữ: Ai lại đặt điều nói nhảm thế không biết!
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 没男朋友
    • B. 已经结婚了
    • C. 觉得孤单
    • D. 工资不高
  • Phân tích đối chiếu: 女:这又是谁胡说的呀!
  • Tapescript: 男:听说你有男朋友了,快给大家介绍介绍。/ 女:这又是谁胡说的呀!
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

22

问:女的的QQ号码是多少?

Phần 2: Hội thoại ngắn
A 9054135
B 9854351
C 9854319
D 9753451
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:你的QQ号码是多少?告诉我一下。 女:9854351。我现在正在网上,你申请加我做好友吧。 问:女的的QQ号码是多少?
nán: nǐ de hào mǎ shì duō shǎo? gào sù wǒ yí xià。 nǚ: 9 8 5 4 3 5 1。 wǒ xiàn zài zhèng zài wǎng shàng, nǐ shēn qǐng jiā wǒ zuò hǎo yǒu ba。 wèn: nǚ de de hào mǎ shì duō shǎo?
nán: nǐ de hào mǎ shì duō shǎo? gào sù wǒ yí xià。 nǚ: 9 8 5 4 3 5 1。 wǒ xiàn zài zhèng zài wǎng shàng, nǐ shēn qǐng jiā wǒ zuò hǎo yǒu ba。 wèn: nǚ de de hào mǎ shì duō shǎo?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男:你的QQ号码是多少?告诉我一下。 女:9854351。我现在正在网上,你申请加我做好友吧。 问:女的的QQ号码是多少?
  • Nghĩa tiếng Việt: Nữ đọc chính xác số QQ của mình: 9854351.
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 9054135
    • B. 9854351
    • C. 9854319
    • D. 9753451
  • Phân tích đối chiếu: 女:9854351。我现在正在网上,你申请加我做好友吧。
  • Tapescript: 女:9854351。我现在正在网上,你申请加我做好友吧。
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

23

问:女的是什么意思?

Phần 2: Hội thoại ngắn
A 这个样式好
B 不喜欢
C 非常喜欢
D 给妈妈买一件
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:这件衣服挺漂亮,你试试呗! 女:漂亮?这样式,我妈妈穿还差不多! 问:女的是什么意思?
nán: zhè jiàn yī fu tǐng piào liang, nǐ shì shì bài! nǚ: piāo liàng? zhè yàng shì, wǒ mā ma chuān hái chà bù duō! wèn: nǚ de shì shén me yì sī?
nán: zhè jiàn yī fu tǐng piào liang, nǐ shì shì bài! nǚ: piāo liàng? zhè yàng shì, wǒ mā ma chuān hái chà bù duō! wèn: nǚ de shì shén me yì sī?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男:这件衣服挺漂亮,你试试呗! 女:漂亮?这样式,我妈妈穿还差不多! 问:女的是什么意思?
  • Nghĩa tiếng Việt: Đẹp á? Kiểu già dặn thế này mẹ em mặc thì hợp hơn!
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 这个样式好
    • B. 不喜欢
    • C. 非常喜欢
    • D. 给妈妈买一件
  • Phân tích đối chiếu: 女:漂亮?这样式,我妈妈穿还差不多!
  • Tapescript: 女:漂亮?这样式,我妈妈穿还差不多!
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

24

问:刘梅的哪门成绩最不好?

Phần 2: Hội thoại ngắn
A 语法
B 口语
C 听力
D 阅读
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:刘梅,考试成绩出来了吧?你考得怎么样? 女:不太好,语法85分,口语比语法多5分,听力才78分。 问:刘梅的哪门成绩最不好?
nán: liú méi, kǎo shì chéng jì chū lái le ba? nǐ kǎo dé zěn me yàng? nǚ: bú tài hǎo, yǔ fǎ 8 5 fēn, kǒu yǔ bǐ yǔ fǎ duō 5 fēn, tīng lì cái 7 8 fēn。 wèn: liú méi de nǎ mén chéng jì zuì bù hǎo?
nán: liú méi, kǎo shì chéng jì chū lái le ba? nǐ kǎo dé zěn me yàng? nǚ: bú tài hǎo, yǔ fǎ 8 5 fēn, kǒu yǔ bǐ yǔ fǎ duō 5 fēn, tīng lì cái 7 8 fēn。 wèn: liú méi de nǎ mén chéng jì zuì bù hǎo?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男:刘梅,考试成绩出来了吧?你考得怎么样? 女:不太好,语法85分,口语比语法多5分,听力才78分。 问:刘梅的哪门成绩最不好?
  • Nghĩa tiếng Việt: Điểm ngữ pháp 85, khẩu ngữ 90, nhưng điểm nghe chỉ có 78 điểm thấp nhất.
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 语法
    • B. 口语
    • C. 听力
    • D. 阅读
  • Phân tích đối chiếu: 女:不太好,语法85分,口语比语法多5分,听力才78分。
  • Tapescript: 女:不太好,语法85分,口语比语法多5分(90分),听力才78分。
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

25

问:女的是什么意思?

Phần 2: Hội thoại ngắn
A 没兴趣
B 毕业后再去
C 专业不一样
D 不符合条件
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:那家医院正在招聘护士,你怎么不去试试呢? 女:人家要求有两年工作经验的,我才刚毕业。 问:女的是什么意思?
nán: nà jiā yī yuàn zhèng zài zhāo pìn hù shì, nǐ zěn me bú qù shì shì ne? nǚ: rén jiā yāo qiú yǒu liǎng nián gōng zuò jīng yàn de, wǒ cái gāng bì yè。 wèn: nǚ de shì shén me yì sī?
nán: nà jiā yī yuàn zhèng zài zhāo pìn hù shì, nǐ zěn me bú qù shì shì ne? nǚ: rén jiā yāo qiú yǒu liǎng nián gōng zuò jīng yàn de, wǒ cái gāng bì yè。 wèn: nǚ de shì shén me yì sī?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男:那家医院正在招聘护士,你怎么不去试试呢? 女:人家要求有两年工作经验的,我才刚毕业。 问:女的是什么意思?
  • Nghĩa tiếng Việt: Nam: Bệnh viện kia đang tuyển y tá, sao em không ứng tuyển xem? / Nữ: Người ta yêu cầu 2 năm kinh nghiệm làm việc, em mới tốt nghiệp ra trường.
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 没兴趣
    • B. 毕业后再去
    • C. 专业不一样
    • D. 不符合条件
  • Phân tích đối chiếu: 女:人家要求有两年工作经验的,我才刚毕业。
  • Tapescript: 女:人家要求有两年工作经验的,我才刚毕业。
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

26

问:女的决定买什么?

Phần 3: Hội thoại dài & Đoạn văn
A 钱包
B 光盘
C 领带
D 衬衫
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:过几天我老公过生日,你说我送他什么礼物好呢? 男:衬衫、钱包或者领带都行啊。 女:衬衫他太多了,领带他也不缺。 男:那就选个钱包吧。 女:我看行,就听你的。 问:女的决定买什么?
nǚ: guò jǐ tiān wǒ lǎo gōng guò shēng rì, nǐ shuō wǒ sòng tā shén me lǐ wù hǎo ne? nán: chèn shān、 qián bāo huò zhě lǐng dài dōu xíng a。 nǚ: chèn shān tā tài duō le, lǐng dài tā yě bù quē。 nán: nà jiù xuǎn gè qián bāo ba。 nǚ: wǒ kàn xíng, jiù tīng nǐ de。 wèn: nǚ de jué dìng mǎi shén me?
nǚ: guò jǐ tiān wǒ lǎo gōng guò shēng rì, nǐ shuō wǒ sòng tā shén me lǐ wù hǎo ne? nán: chèn shān、 qián bāo huò zhě lǐng dài dōu xíng a。 nǚ: chèn shān tā tài duō le, lǐng dài tā yě bù quē。 nán: nà jiù xuǎn gè qián bāo ba。 nǚ: wǒ kàn xíng, jiù tīng nǐ de。 wèn: nǚ de jué dìng mǎi shén me?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女:过几天我老公过生日,你说我送他什么礼物好呢? 男:衬衫、钱包或者领带都行啊。 女:衬衫他太多了,领带他也不缺。 男:那就选个钱包吧。 女:我看行,就听你的。 问:女的决定买什么?
  • Nghĩa tiếng Việt: Chồng cô ấy không thiếu áo sơ mi và cà vạt, nên cô ấy nghe lời khuyên quyết định mua ví tiền.
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 钱包
    • B. 光盘
    • C. 领带
    • D. 衬衫
  • Phân tích đối chiếu: 男:衬衫、钱包或者领带都行啊。
  • Tapescript: 男:那就选个钱包吧。/ 女:我看行,就听你的。
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

27

问:女的会把材料发到哪儿?

Phần 3: Hội thoại dài & Đoạn văn
A 服务台
B 办公室
C 电子邮箱
D 贴在墙上
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:你的材料准备得怎么样了? 女:还差一点儿。 男:明天能弄完吗? 女:应该没问题。 男:那你写完之后把它发到我的邮箱里吧。 问:女的会把材料发到哪儿?
nán: nǐ de cái liào zhǔn bèi dé zěn me yàng le? nǚ: hái chà yì diǎn ér。 nán: míng tiān néng nòng wán ma? nǚ: yīng gāi méi wèn tí。 nán: nà nǐ xiě wán zhī hòu bǎ tā fā dào wǒ de yóu xiāng lǐ ba。 wèn: nǚ de huì bǎ cái liào fā dào nǎ ér?
nán: nǐ de cái liào zhǔn bèi dé zěn me yàng le? nǚ: hái chà yì diǎn ér。 nán: míng tiān néng nòng wán ma? nǚ: yīng gāi méi wèn tí。 nán: nà nǐ xiě wán zhī hòu bǎ tā fā dào wǒ de yóu xiāng lǐ ba。 wèn: nǚ de huì bǎ cái liào fā dào nǎ ér?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男:你的材料准备得怎么样了? 女:还差一点儿。 男:明天能弄完吗? 女:应该没问题。 男:那你写完之后把它发到我的邮箱里吧。 问:女的会把材料发到哪儿?
  • Nghĩa tiếng Việt: Nam: Vậy sau khi viết xong em gửi tài liệu vào hòm thư điện tử cho anh nhé.
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 服务台
    • B. 办公室
    • C. 电子邮箱
    • D. 贴在墙上
  • Phân tích đối chiếu: 女:还差一点儿。
  • Tapescript: 男:那你写完之后把它发到我的邮箱里吧。
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

28

问:男的住的地方怎么样?

Phần 3: Hội thoại dài & Đoạn văn
A 交通方便
B 楼下太吵
C 房租很贵
D 面积太小
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:小张,听说你搬家了? 女:是呀。 男:我也正想换个地方呢,我那儿楼下是个饭店,吵得很! 女:小王说他家附近有套房子要出租,要不你过去看看? 问:男的住的地方怎么样?
nán: xiǎo zhāng, tīng shuō nǐ bān jiā le? nǚ: shì ya。 nán: wǒ yě zhèng xiǎng huàn gè dì fāng ne, wǒ nà ér lóu xià shì gè fàn diàn, chǎo dé hěn! nǚ: xiǎo wáng shuō tā jiā fù jìn yǒu tào fáng zi yào chū zū, yào bù nǐ guò qù kàn kàn? wèn: nán de zhù de dì fāng zěn me yàng?
nán: xiǎo zhāng, tīng shuō nǐ bān jiā le? nǚ: shì ya。 nán: wǒ yě zhèng xiǎng huàn gè dì fāng ne, wǒ nà ér lóu xià shì gè fàn diàn, chǎo dé hěn! nǚ: xiǎo wáng shuō tā jiā fù jìn yǒu tào fáng zi yào chū zū, yào bù nǐ guò qù kàn kàn? wèn: nán de zhù de dì fāng zěn me yàng?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男:小张,听说你搬家了? 女:是呀。 男:我也正想换个地方呢,我那儿楼下是个饭店,吵得很! 女:小王说他家附近有套房子要出租,要不你过去看看? 问:男的住的地方怎么样?
  • Nghĩa tiếng Việt: Anh cũng đang tính chuyển chỗ ở đây, dưới tầng nhà anh là quán ăn, ồn ào chịu không nổi!
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 交通方便
    • B. 楼下太吵
    • C. 房租很贵
    • D. 面积太小
  • Phân tích đối chiếu: 女:是呀。
  • Tapescript: 男:我也正想换个地方呢,我那儿楼下是个饭店,吵得很!
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

29

问:他们到底什么时候集合?

Phần 3: Hội thoại dài & Đoạn văn
A 8点
B 9点
C 8点半
D 20分钟后
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:李冰,明天上午8点半在102教室集合,别忘了。 男:8点半?不是8点吗? 女:老师说推迟半个小时了,你还不知道吗? 男:是吗?我一点儿也不知道。 问:他们到底什么时候集合?
nǚ: lǐ bīng, míng tiān shàng wǔ 8 diǎn bàn zài 1 0 2 jiào shì jí hé, bié wàng le。 nán: 8 diǎn bàn? bú shì 8 diǎn ma? nǚ: lǎo shī shuō tuī chí bàn gè xiǎo shí le, nǐ hái bù zhī dào ma? nán: shì ma? wǒ yì diǎn ér yě bù zhī dào。 wèn: tā men dào dǐ shén me shí hòu jí hé?
nǚ: lǐ bīng, míng tiān shàng wǔ 8 diǎn bàn zài 1 0 2 jiào shì jí hé, bié wàng le。 nán: 8 diǎn bàn? bú shì 8 diǎn ma? nǚ: lǎo shī shuō tuī chí bàn gè xiǎo shí le, nǐ hái bù zhī dào ma? nán: shì ma? wǒ yì diǎn ér yě bù zhī dào。 wèn: tā men dào dǐ shén me shí hòu jí hé?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女:李冰,明天上午8点半在102教室集合,别忘了。 男:8点半?不是8点吗? 女:老师说推迟半个小时了,你还不知道吗? 男:是吗?我一点儿也不知道。 问:他们到底什么时候集合?
  • Nghĩa tiếng Việt: Ban đầu là 8 giờ, nhưng thầy giáo đã thông báo lùi lại nửa tiếng tức là 8 giờ 30 phút tập trung.
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 8点
    • B. 9点
    • C. 8点半
    • D. 20分钟后
  • Phân tích đối chiếu: 男:8点半?不是8点吗?
  • Tapescript: 女:李冰,明天上午8点半在102教室集合,别忘了。...老师说推迟半个小时了...
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

30

问:女的在找什么?

Phần 3: Hội thoại dài & Đoạn văn
A 超市
B 电梯间
C 卖食品的地方
D 卖化妆品的地方
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:请问,化妆品在哪儿卖? 男:地下超市有,二楼也有。 女:二楼的在哪个方向? 男:上了电梯左拐,直走,就可以看见了。 女:谢谢! 问:女的在找什么?
nǚ: qǐng wèn, huà zhuāng pǐn zài nǎ ér mài? nán: dì xià chāo shì yǒu, èr lóu yě yǒu。 nǚ: èr lóu de zài nǎ gè fāng xiàng? nán: shàng le diàn tī zuǒ guǎi, zhí zǒu, jiù kě yǐ kàn jiàn le。 nǚ: xiè xiè! wèn: nǚ de zài zhǎo shén me?
nǚ: qǐng wèn, huà zhuāng pǐn zài nǎ ér mài? nán: dì xià chāo shì yǒu, èr lóu yě yǒu。 nǚ: èr lóu de zài nǎ gè fāng xiàng? nán: shàng le diàn tī zuǒ guǎi, zhí zǒu, jiù kě yǐ kàn jiàn le。 nǚ: xiè xiè! wèn: nǚ de zài zhǎo shén me?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女:请问,化妆品在哪儿卖? 男:地下超市有,二楼也有。 女:二楼的在哪个方向? 男:上了电梯左拐,直走,就可以看见了。 女:谢谢! 问:女的在找什么?
  • Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Cho em hỏi ở đây mỹ phẩm bán ở khu vực nào ạ?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 超市
    • B. 电梯间
    • C. 卖食品的地方
    • D. 卖化妆品的地方
  • Phân tích đối chiếu: 男:地下超市有,二楼也有。
  • Tapescript: 女:请问,化妆品在哪儿卖?
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

31

问:男的是什么意思?

Phần 3: Hội thoại dài & Đoạn văn
A 想看电视
B 要洗头发
C 新的质量不好
D 不相信广告
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:原来的洗发水不是挺好的嘛,为什么又用这个牌子的了? 女:你是不是不看电视啊?好多电视台都有它的广告,现在很流行的。 男:做广告的就一定好吗?做了广告,价格更高。 女:不管怎么样,我要试一试再说。 问:男的是什么意思?
nán: yuán lái de xǐ fā shuǐ bú shì tǐng hǎo de ma, wèi shén me yòu yòng zhè ge pái zi de le? nǚ: nǐ shì bu shì bú kàn diàn shì a? hǎo duō diàn shì tái dōu yǒu tā de guǎng gào, xiàn zài hěn liú xíng de。 nán: zuò guǎng gào de jiù yí dìng hǎo ma? zuò le guǎng gào, jià gé gèng gāo。 nǚ: bù guǎn zěn me yàng, wǒ yào shì yi shì zài shuō。 wèn: nán de shì shén me yì sī?
nán: yuán lái de xǐ fā shuǐ bú shì tǐng hǎo de ma, wèi shén me yòu yòng zhè ge pái zi de le? nǚ: nǐ shì bu shì bú kàn diàn shì a? hǎo duō diàn shì tái dōu yǒu tā de guǎng gào, xiàn zài hěn liú xíng de。 nán: zuò guǎng gào de jiù yí dìng hǎo ma? zuò le guǎng gào, jià gé gèng gāo。 nǚ: bù guǎn zěn me yàng, wǒ yào shì yi shì zài shuō。 wèn: nán de shì shén me yì sī?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男:原来的洗发水不是挺好的嘛,为什么又用这个牌子的了? 女:你是不是不看电视啊?好多电视台都有它的广告,现在很流行的。 男:做广告的就一定好吗?做了广告,价格更高。 女:不管怎么样,我要试一试再说。 问:男的是什么意思?
  • Nghĩa tiếng Việt: Cứ quảng cáo rầm rộ là tốt chắc? Tiền quảng cáo đội vào làm giá cả đắt thêm chứ báu gì.
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 想看电视
    • B. 要洗头发
    • C. 新的质量不好
    • D. 不相信广告
  • Phân tích đối chiếu: 女:你是不是不看电视啊?好多电视台都有它的广告,现在很流行的。
  • Tapescript: 男:做广告的就一定好吗?做了广告,价格更高。
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

32

问:女的怎么了?

Phần 3: Hội thoại dài & Đoạn văn
A 没带钥匙
B 电话丢了
C 快到家了
D 要去做客
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:小李,你怎么站在门口不进去啊? 女:别提了,钥匙落在屋里了。 男:到我家来坐一会儿吧,你阿姨也在家。 女:不用了,我刚给爸爸打完电话,他马上就回来了。 问:女的怎么了?
nán: xiǎo lǐ, nǐ zěn me zhàn zài mén kǒu bú jìn qù a? nǚ: bié tí le, yào shi luò zài wū lǐ le。 nán: dào wǒ jiā lái zuò yí huì er ba, nǐ ā yí yě zài jiā。 nǚ: bú yòng le, wǒ gāng gěi bà ba dǎ wán diàn huà, tā mǎ shàng jiù huí lái le。 wèn: nǚ de zěn me le?
nán: xiǎo lǐ, nǐ zěn me zhàn zài mén kǒu bú jìn qù a? nǚ: bié tí le, yào shi luò zài wū lǐ le。 nán: dào wǒ jiā lái zuò yí huì er ba, nǐ ā yí yě zài jiā。 nǚ: bú yòng le, wǒ gāng gěi bà ba dǎ wán diàn huà, tā mǎ shàng jiù huí lái le。 wèn: nǚ de zěn me le?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男:小李,你怎么站在门口不进去啊? 女:别提了,钥匙落在屋里了。 男:到我家来坐一会儿吧,你阿姨也在家。 女:不用了,我刚给爸爸打完电话,他马上就回来了。 问:女的怎么了?
  • Nghĩa tiếng Việt: Khổ quá, chìa khóa em để quên bên trong nhà mất rồi.
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 没带钥匙
    • B. 电话丢了
    • C. 快到家了
    • D. 要去做客
  • Phân tích đối chiếu: 女:别提了,钥匙落在屋里了。
  • Tapescript: 女:别提了,钥匙落在屋里了。
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

33

问:那个停车场怎么样?

Phần 3: Hội thoại dài & Đoạn văn
A 很远
B 不是很大
C 收费
D 没有车位了
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:看来,这个地方也不能停车了。 女:那可怎么办啊! 男:马路对面有个地下停车场,我们去那儿看看吧。 女:好吧,不过那里不是免费的。 问:那个停车场怎么样?
nán: kàn lái, zhè gè dì fāng yě bù néng tíng chē le。 nǚ: nà kě zěn me bàn a! nán: mǎ lù duì miàn yǒu gè dì xià tíng chē chǎng, wǒ men qù nà ér kàn kàn ba。 nǚ: hǎo ba, bú guò nà lǐ bú shì miǎn fèi de。 wèn: nà ge tíng chē chǎng zěn me yàng?
nán: kàn lái, zhè gè dì fāng yě bù néng tíng chē le。 nǚ: nà kě zěn me bàn a! nán: mǎ lù duì miàn yǒu gè dì xià tíng chē chǎng, wǒ men qù nà ér kàn kàn ba。 nǚ: hǎo ba, bú guò nà lǐ bú shì miǎn fèi de。 wèn: nà ge tíng chē chǎng zěn me yàng?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男:看来,这个地方也不能停车了。 女:那可怎么办啊! 男:马路对面有个地下停车场,我们去那儿看看吧。 女:好吧,不过那里不是免费的。 问:那个停车场怎么样?
  • Nghĩa tiếng Việt: Được thôi, nhưng chỗ bãi đỗ xe đó không miễn phí đâu (tức là có thu phí gửi xe).
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 很远
    • B. 不是很大
    • C. 收费
    • D. 没有车位了
  • Phân tích đối chiếu: 女:那可怎么办啊!
  • Tapescript: 女:好吧,不过那里不是免费的。
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

34

问:关于女的的爸爸,可以知道什么?

Phần 3: Hội thoại dài & Đoạn văn
A 爱抽烟
B 很时尚
C 爱听京剧
D 喜欢民族音乐
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:平时你喜欢听什么样的音乐? 男:当然是流行的,你呢? 女:我和你可不一样。 男:那你喜欢听什么? 女:我一般都是听民族音乐,这完全是受我爸爸的影响。 问:关于女的的爸爸,可以知道什么?
nǚ: píng shí nǐ xǐ huan tīng shén me yàng de yīn yuè? nán: dāng rán shì liú xíng de, nǐ ne? nǚ: wǒ hé nǐ kě bù yí yàng。 nán: nà nǐ xǐ huan tīng shén me? nǚ: wǒ yì bān dōu shì tīng mín zú yīn yuè, zhè wán quán shì shòu wǒ bà ba de yǐng xiǎng。 wèn: guān yú nǚ de de bà ba, kě yǐ zhī dào shén me?
nǚ: píng shí nǐ xǐ huan tīng shén me yàng de yīn yuè? nán: dāng rán shì liú xíng de, nǐ ne? nǚ: wǒ hé nǐ kě bù yí yàng。 nán: nà nǐ xǐ huan tīng shén me? nǚ: wǒ yì bān dōu shì tīng mín zú yīn yuè, zhè wán quán shì shòu wǒ bà ba de yǐng xiǎng。 wèn: guān yú nǚ de de bà ba, kě yǐ zhī dào shén me?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女:平时你喜欢听什么样的音乐? 男:当然是流行的,你呢? 女:我和你可不一样。 男:那你喜欢听什么? 女:我一般都是听民族音乐,这完全是受我爸爸的影响。 问:关于女的的爸爸,可以知道什么?
  • Nghĩa tiếng Việt: Em thì toàn nghe âm nhạc dân tộc truyền thống, sở thích này hoàn toàn là do ảnh hưởng từ bố em mà ra.
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 爱抽烟
    • B. 很时尚
    • C. 爱听京剧
    • D. 喜欢民族音乐
  • Phân tích đối chiếu: 男:当然是流行的,你呢?
  • Tapescript: 女:我一般都是听民族音乐,这完全是受我爸爸的影响。
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

35

问:根据对话,可以知道什么?

Phần 3: Hội thoại dài & Đoạn văn
A 不能预订
B 没房间了
C 他们是朋友
D 男的要住三天
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:对不起,先生,我们这儿已经没有空房间了。 男:我昨天已经预订完了,这是我的护照。 女:稍等,我给您查查……您预订的是双人间,三天的,对吗? 男:是的。 女:您的房间号码是305,这是房卡,请您拿好。 问:根据对话,可以知道什么?
nǚ: duì bù qǐ, xiān shēng, wǒ men zhè ér yǐ jīng méi yǒu kōng fáng jiān le。 nán: wǒ zuó tiān yǐ jīng yù dìng wán le, zhè shì wǒ de hù zhào。 nǚ: shāo děng, wǒ gěi nín chá chá…… nín yù dìng de shì shuāng rén jiān, sān tiān de, duì ma? nán: shì de。 nǚ: nín de fáng jiān hào mǎ shì 3 0 5, zhè shì fáng kǎ, qǐng nín ná hǎo。 wèn: gēn jù duì huà, kě yǐ zhī dào shén me?
nǚ: duì bù qǐ, xiān shēng, wǒ men zhè ér yǐ jīng méi yǒu kōng fáng jiān le。 nán: wǒ zuó tiān yǐ jīng yù dìng wán le, zhè shì wǒ de hù zhào。 nǚ: shāo děng, wǒ gěi nín chá chá…… nín yù dìng de shì shuāng rén jiān, sān tiān de, duì ma? nán: shì de。 nǚ: nín de fáng jiān hào mǎ shì 3 0 5, zhè shì fáng kǎ, qǐng nín ná hǎo。 wèn: gēn jù duì huà, kě yǐ zhī dào shén me?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女:对不起,先生,我们这儿已经没有空房间了。 男:我昨天已经预订完了,这是我的护照。 女:稍等,我给您查查……您预订的是双人间,三天的,对吗? 男:是的。 女:您的房间号码是305,这是房卡,请您拿好。 问:根据对话,可以知道什么?
  • Nghĩa tiếng Việt: Nữ nhân viên khách sạn xác nhận khách đặt phòng đôi ở lại trong 3 ngày.
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 不能预订
    • B. 没房间了
    • C. 他们是朋友
    • D. 男的要住三天
  • Phân tích đối chiếu: 男:我昨天已经预订完了,这是我的护照。
  • Tapescript: 女:……您预订的是双人间,三天的,对吗?/ 男:是的。
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

36

问:这个人在做什么?

Phần 3: Hội thoại dài & Đoạn văn
A 上班
B 找工作
C 开公司
D 读研究生
Lời thoại trong băng (Transcript):
一个刚毕业的研究生来到一家公司,公司经理说:“你的学历太高了,我们这份工作本科生做就可以了!”他又来到了另外一家公司,这里的老板说:“你的学历很高,可是我们需要的是一个有经验的人。” 问:这个人在做什么?
yí gè gāng bì yè de yán jiū shēng lái dào yì jiā gōng sī, gōng sī jīng lǐ shuō: “ nǐ de xué lì tài gāo le, wǒ men zhè fèn gōng zuò běn kē shēng zuò jiù kě yǐ le!” tā yòu lái dào le lìng wài yì jiā gōng sī, zhè lǐ de lǎo bǎn shuō: “ nǐ de xué lì hěn gāo, kě shì wǒ men xū yào de shì yí gè yǒu jīng yàn de rén。” wèn: zhè ge rén zài zuò shén me?
yí gè gāng bì yè de yán jiū shēng lái dào yì jiā gōng sī, gōng sī jīng lǐ shuō: “ nǐ de xué lì tài gāo le, wǒ men zhè fèn gōng zuò běn kē shēng zuò jiù kě yǐ le!” tā yòu lái dào le lìng wài yì jiā gōng sī, zhè lǐ de lǎo bǎn shuō: “ nǐ de xué lì hěn gāo, kě shì wǒ men xū yào de shì yí gè yǒu jīng yàn de rén。” wèn: zhè ge rén zài zuò shén me?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 一个刚毕业的研究生来到一家公司,公司经理说:“你的学历太高了,我们这份工作本科生做就可以了!”他又来到了另外一家公司,这里的老板说:“你的学历很高,可是我们需要的是一个有经验的人。” 问:这个人在做什么?
  • Nghĩa tiếng Việt: Thạc sĩ mới ra trường đến xin việc ở các công ty, nơi thì chê bằng cấp quá cao, nơi lại chê thiếu kinh nghiệm.
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 上班
    • B. 找工作
    • C. 开公司
    • D. 读研究生
  • Phân tích đối chiếu: 问:这个人在做什么?
  • Tapescript: 一个刚毕业的研究生来到一家公司... 他又来到了另外一家公司...
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

37

问:这个人会是什么样的心情?

Phần 3: Hội thoại dài & Đoạn văn
A 兴奋
B 轻松
C 无奈
D 好奇
Lời thoại trong băng (Transcript):
一个刚毕业的研究生来到一家公司,公司经理说:“你的学历太高了,我们这份工作本科生做就可以了!”他又来到了另外一家公司,这里的老板说:“你的学历很高,可是我们需要的是一个有经验的人。” 问:这个人会是什么样的心情?
yí gè gāng bì yè de yán jiū shēng lái dào yì jiā gōng sī, gōng sī jīng lǐ shuō: “ nǐ de xué lì tài gāo le, wǒ men zhè fèn gōng zuò běn kē shēng zuò jiù kě yǐ le!” tā yòu lái dào le lìng wài yì jiā gōng sī, zhè lǐ de lǎo bǎn shuō: “ nǐ de xué lì hěn gāo, kě shì wǒ men xū yào de shì yí gè yǒu jīng yàn de rén。” wèn: zhè ge rén huì shì shén me yàng de xīn qíng?
yí gè gāng bì yè de yán jiū shēng lái dào yì jiā gōng sī, gōng sī jīng lǐ shuō: “ nǐ de xué lì tài gāo le, wǒ men zhè fèn gōng zuò běn kē shēng zuò jiù kě yǐ le!” tā yòu lái dào le lìng wài yì jiā gōng sī, zhè lǐ de lǎo bǎn shuō: “ nǐ de xué lì hěn gāo, kě shì wǒ men xū yào de shì yí gè yǒu jīng yàn de rén。” wèn: zhè ge rén huì shì shén me yàng de xīn qíng?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 一个刚毕业的研究生来到一家公司,公司经理说:“你的学历太高了,我们这份工作本科生做就可以了!”他又来到了另外一家公司,这里的老板说:“你的学历很高,可是我们需要的是一个有经验的人。” 问:这个人会是什么样的心情?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 兴奋
    • B. 轻松
    • C. 无奈
    • D. 好奇
  • Phân tích đối chiếu: 问:这个人会是什么样的心情?
  • Tapescript: Đi xin việc bị hai công ty từ chối với hai lý do trái ngược, khiến anh cảm thấy vô cùng bất lực.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

38

问:根据对话可以知道中国人喜欢做什么?

Phần 3: Hội thoại dài & Đoạn văn
A 喝酒
B 请客
C 运动
D 音乐
Lời thoại trong băng (Transcript):
如果你和中国人相处的时间比较长,你就会发现,中国人很喜欢请客。其实中国人请客的原因不是为了吃到好吃的饭菜,而是想和朋友们见见面,坐在一起聊聊天儿,热闹热闹。 问:根据对话可以知道中国人喜欢做什么?
rú guǒ nǐ hé zhōng guó rén xiāng chǔ de shí jiān bǐ jiào cháng, nǐ jiù huì fā xiàn, zhōng guó rén hěn xǐ huān qǐng kè。 qí shí zhōng guó rén qǐng kè de yuán yīn bú shì wèi le chī dào hǎo chī de fàn cài, ér shì xiǎng hé péng yǒu men jiàn jiàn miàn, zuò zài yì qǐ liáo liáo tiān ér, rè nào rè nào。 wèn: gēn jù duì huà kě yǐ zhī dào zhōng guó rén xǐ huan zuò shén me?
rú guǒ nǐ hé zhōng guó rén xiāng chǔ de shí jiān bǐ jiào cháng, nǐ jiù huì fā xiàn, zhōng guó rén hěn xǐ huān qǐng kè。 qí shí zhōng guó rén qǐng kè de yuán yīn bú shì wèi le chī dào hǎo chī de fàn cài, ér shì xiǎng hé péng yǒu men jiàn jiàn miàn, zuò zài yì qǐ liáo liáo tiān ér, rè nào rè nào。 wèn: gēn jù duì huà kě yǐ zhī dào zhōng guó rén xǐ huan zuò shén me?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 如果你和中国人相处的时间比较长,你就会发现,中国人很喜欢请客。其实中国人请客的原因不是为了吃到好吃的饭菜,而是想和朋友们见见面,坐在一起聊聊天儿,热闹热闹。 问:根据对话可以知道中国人喜欢做什么?
  • Nghĩa tiếng Việt: Người Trung Quốc rất thích mời bạn bè đi ăn cơm (请客).
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 喝酒
    • B. 请客
    • C. 运动
    • D. 音乐
  • Phân tích đối chiếu: 问:根据对话可以知道中国人喜欢做什么?
  • Tapescript: ...你就会发现,中国人很喜欢请客。
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

39

问:中国人这样做的原因是什么?

Phần 3: Hội thoại dài & Đoạn văn
A 显得有钱
B 喜欢安静
C 享受美食
D 和朋友聊天儿
Lời thoại trong băng (Transcript):
如果你和中国人相处的时间比较长,你就会发现,中国人很喜欢请客。其实中国人请客的原因不是为了吃到好吃的饭菜,而是想和朋友们见见面,坐在一起聊聊天儿,热闹热闹。 问:中国人这样做的原因是什么?
rú guǒ nǐ hé zhōng guó rén xiāng chǔ de shí jiān bǐ jiào cháng, nǐ jiù huì fā xiàn, zhōng guó rén hěn xǐ huan qǐng kè。 qí shí zhōng guó rén qǐng kè de yuán yīn bú shì wèi le chī dào hǎo chī de fàn cài, ér shì xiǎng hé péng yǒu men jiàn jiàn miàn, zuò zài yì qǐ liáo liáo tiān ér, rè nào rè nào。 wèn: zhōng guó rén zhè yàng zuò de yuán yīn shì shén me?
rú guǒ nǐ hé zhōng guó rén xiāng chǔ de shí jiān bǐ jiào cháng, nǐ jiù huì fā xiàn, zhōng guó rén hěn xǐ huan qǐng kè。 qí shí zhōng guó rén qǐng kè de yuán yīn bú shì wèi le chī dào hǎo chī de fàn cài, ér shì xiǎng hé péng yǒu men jiàn jiàn miàn, zuò zài yì qǐ liáo liáo tiān ér, rè nào rè nào。 wèn: zhōng guó rén zhè yàng zuò de yuán yīn shì shén me?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 如果你和中国人相处的时间比较长,你就会发现,中国人很喜欢请客。其实中国人请客的原因不是为了吃到好吃的饭菜,而是想和朋友们见见面,坐在一起聊聊天儿,热闹热闹。 问:中国人这样做的原因是什么?
  • Nghĩa tiếng Việt: Mục đích chính của việc mời cơm là muốn gặp mặt bạn bè, cùng ngồi trò chuyện rôm rả.
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 显得有钱
    • B. 喜欢安静
    • C. 享受美食
    • D. 和朋友聊天儿
  • Phân tích đối chiếu: 问:中国人这样做的原因是什么?
  • Tapescript: ...而是想和朋友们见见面,坐在一起聊聊天儿,热闹热闹。
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

40

问:说话人是谁?

Phần 3: Hội thoại dài & Đoạn văn
A 老师
B 家长
C 妈妈
D 心理医生
Lời thoại trong băng (Transcript):
孩子在成长的过程中,需要多一些鼓励,少一些批评。记得有个农村孩子刚转到我们班时,没有信心,成绩也很一般。后来我经常表扬他,鼓励他,很快他有了学习的热情和信心,成绩也迅速得到了提高。 问:说话人是谁?
hái zǐ zài chéng zhǎng de guò chéng zhōng, xū yào duō yì xiē gǔ lì, shǎo yì xiē pī píng。 jì de yǒu gè nóng cūn hái zi gāng zhuǎn dào wǒ men bān shí, méi yǒu xìn xīn, chéng jì yě hěn yì bān。 hòu lái wǒ jīng cháng biǎo yáng tā, gǔ lì tā, hěn kuài tā yǒu le xué xí de rè qíng hé xìn xīn, chéng jì yě xùn sù dé dào le tí gāo。 wèn: shuō huà rén shì shuí?
hái zǐ zài chéng zhǎng de guò chéng zhōng, xū yào duō yì xiē gǔ lì, shǎo yì xiē pī píng。 jì de yǒu gè nóng cūn hái zi gāng zhuǎn dào wǒ men bān shí, méi yǒu xìn xīn, chéng jì yě hěn yì bān。 hòu lái wǒ jīng cháng biǎo yáng tā, gǔ lì tā, hěn kuài tā yǒu le xué xí de rè qíng hé xìn xīn, chéng jì yě xùn sù dé dào le tí gāo。 wèn: shuō huà rén shì shuí?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 孩子在成长的过程中,需要多一些鼓励,少一些批评。记得有个农村孩子刚转到我们班时,没有信心,成绩也很一般。后来我经常表扬他,鼓励他,很快他有了学习的热情和信心,成绩也迅速得到了提高。 问:说话人是谁?
  • Nghĩa tiếng Việt: Người nói là giáo viên chủ nhiệm lớp học, đón học sinh chuyển trường vào lớp và kèm cặp bồi dưỡng.
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 老师
    • B. 家长
    • C. 妈妈
    • D. 心理医生
  • Phân tích đối chiếu: 问:说话人是谁?
  • Tapescript: ...刚转到我们班时,没有信心,成绩也很一般。后来我经常表扬他,鼓励他...
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

41

问:那个孩子后来怎么样?

Phần 3: Hội thoại dài & Đoạn văn
A 很失望
B 有了信心
C 常被批评
D 比较聪明
Lời thoại trong băng (Transcript):
孩子在成长的过程中,需要多一些鼓励,少一些批评。记得有个农村孩子刚转到我们班时,没有信心,成绩也很一般。后来我经常表扬他,鼓励他,很快他有了学习的热情和信心,成绩也迅速得到了提高。 问:那个孩子后来怎么样?
hái zi zài chéng cháng de guò chéng zhōng, xū yào duō yì xiē gǔ lì, shǎo yì xiē pī píng。 jì de yǒu gè nóng cūn hái zi gāng zhuǎn dào wǒ men bān shí, méi yǒu xìn xīn, chéng jì yě hěn yì bān。 hòu lái wǒ jīng cháng biǎo yáng tā, gǔ lì tā, hěn kuài tā yǒu le xué xí de rè qíng hé xìn xīn, chéng jì yě xùn sù dé dào le tí gāo。 wèn: nà ge hái zi hòu lái zěn me yàng?
hái zi zài chéng cháng de guò chéng zhōng, xū yào duō yì xiē gǔ lì, shǎo yì xiē pī píng。 jì de yǒu gè nóng cūn hái zi gāng zhuǎn dào wǒ men bān shí, méi yǒu xìn xīn, chéng jì yě hěn yì bān。 hòu lái wǒ jīng cháng biǎo yáng tā, gǔ lì tā, hěn kuài tā yǒu le xué xí de rè qíng hé xìn xīn, chéng jì yě xùn sù dé dào le tí gāo。 wèn: nà ge hái zi hòu lái zěn me yàng?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 孩子在成长的过程中,需要多一些鼓励,少一些批评。记得有个农村孩子刚转到我们班时,没有信心,成绩也很一般。后来我经常表扬他,鼓励他,很快他有了学习的热情和信心,成绩也迅速得到了提高。 问:那个孩子后来怎么样?
  • Nghĩa tiếng Việt: Sau khi được thầy cô động viên khen ngợi, cậu bé đã nhanh chóng tìm lại niềm say mê học tập và sự tự tin.
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 很失望
    • B. 有了信心
    • C. 常被批评
    • D. 比较聪明
  • Phân tích đối chiếu: 问:那个孩子后来怎么样?
  • Tapescript: ...很快他有了学习的热情和信心,成绩也迅速得到了提高。
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

42

问:听音乐可以怎么样?

Phần 3: Hội thoại dài & Đoạn văn
A 忘记事情
B 让人羡慕
C 心情放松
D 感到幸福
Lời thoại trong băng (Transcript):
学会合理地安排业余时间,对我们的身体会很有帮助。比如说打球,可以锻炼身体;看看电影、听听音乐,可以放松心情。而有的人却喜欢去喝酒,而且还喝得很多。尽管喝酒是沟通感情的一种方法,但时间长了,对人的身体很有害。 问:听音乐可以怎么样?
xué huì hé lǐ dì ān pái yè yú shí jiān, duì wǒ men de shēn tǐ huì hěn yǒu bāng zhù。 bǐ rú shuō dǎ qiú, kě yǐ duàn liàn shēn tǐ; kàn kàn diàn yǐng、 tīng tīng yīn yuè, kě yǐ fàng sōng xīn qíng。 ér yǒu de rén què xǐ huan qù hē jiǔ, ér qiě hái hē dé hěn duō。 jǐn guǎn hē jiǔ shì gōu tōng gǎn qíng de yì zhǒng fāng fǎ, dàn shí jiān cháng le, duì rén de shēn tǐ hěn yǒu hài。 wèn: tīng yīn yuè kě yǐ zěn me yàng?
xué huì hé lǐ dì ān pái yè yú shí jiān, duì wǒ men de shēn tǐ huì hěn yǒu bāng zhù。 bǐ rú shuō dǎ qiú, kě yǐ duàn liàn shēn tǐ; kàn kàn diàn yǐng、 tīng tīng yīn yuè, kě yǐ fàng sōng xīn qíng。 ér yǒu de rén què xǐ huan qù hē jiǔ, ér qiě hái hē dé hěn duō。 jǐn guǎn hē jiǔ shì gōu tōng gǎn qíng de yì zhǒng fāng fǎ, dàn shí jiān cháng le, duì rén de shēn tǐ hěn yǒu hài。 wèn: tīng yīn yuè kě yǐ zěn me yàng?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 学会合理地安排业余时间,对我们的身体会很有帮助。比如说打球,可以锻炼身体;看看电影、听听音乐,可以放松心情。而有的人却喜欢去喝酒,而且还喝得很多。尽管喝酒是沟通感情的一种方法,但时间长了,对人的身体很有害。 问:听音乐可以怎么样?
  • Nghĩa tiếng Việt: Xem phim, nghe nhạc có thể giúp thả lỏng tâm trạng, xua tan căng thẳng mệt mỏi.
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 忘记事情
    • B. 让人羡慕
    • C. 心情放松
    • D. 感到幸福
  • Phân tích đối chiếu: 问:听音乐可以怎么样?
  • Tapescript: ...看看电影、听听音乐,可以放松心情。
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

43

问:这段话主要想告诉我们什么?

Phần 3: Hội thoại dài & Đoạn văn
A 要坚持锻炼
B 乐观很重要
C 怎样节约时间
D 学会安排业余时间
Lời thoại trong băng (Transcript):
学会合理地安排业余时间,对我们的身体会很有帮助。比如说打球,可以锻炼身体;看看电影、听听音乐,可以放松心情。而有的人却喜欢去喝酒,而且还喝得很多。尽管喝酒是沟通感情的一种方法,但时间长了,对人的身体很有害。 问:这段话主要想告诉我们什么?
xué huì hé lǐ dì ān pái yè yú shí jiān, duì wǒ men de shēn tǐ huì hěn yǒu bāng zhù。 bǐ rú shuō dǎ qiú, kě yǐ duàn liàn shēn tǐ; kàn kàn diàn yǐng、 tīng tīng yīn lè, kě yǐ fàng sōng xīn qíng。 ér yǒu de rén què xǐ huan qù hē jiǔ, ér qiě hái hē dé hěn duō。 jǐn guǎn hē jiǔ shì gōu tōng gǎn qíng de yì zhǒng fāng fǎ, dàn shí jiān cháng le, duì rén de shēn tǐ hěn yǒu hài。 wèn: zhè duàn huà zhǔ yào xiǎng gào sù wǒ men shén me?
xué huì hé lǐ dì ān pái yè yú shí jiān, duì wǒ men de shēn tǐ huì hěn yǒu bāng zhù。 bǐ rú shuō dǎ qiú, kě yǐ duàn liàn shēn tǐ; kàn kàn diàn yǐng、 tīng tīng yīn lè, kě yǐ fàng sōng xīn qíng。 ér yǒu de rén què xǐ huan qù hē jiǔ, ér qiě hái hē dé hěn duō。 jǐn guǎn hē jiǔ shì gōu tōng gǎn qíng de yì zhǒng fāng fǎ, dàn shí jiān cháng le, duì rén de shēn tǐ hěn yǒu hài。 wèn: zhè duàn huà zhǔ yào xiǎng gào sù wǒ men shén me?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 学会合理地安排业余时间,对我们的身体会很有帮助。比如说打球,可以锻炼身体;看看电影、听听音乐,可以放松心情。而有的人却喜欢去喝酒,而且还喝得很多。尽管喝酒是沟通感情的一种方法,但时间长了,对人的身体很有害。 问:这段话主要想告诉我们什么?
  • Nghĩa tiếng Việt: Câu chủ đề đầu đoạn nêu bật tầm quan trọng của việc sắp xếp thời gian rảnh rỗi lành mạnh có lợi cho sức khỏe.
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 要坚持锻炼
    • B. 乐观很重要
    • C. 怎样节约时间
    • D. 学会安排业余时间
  • Phân tích đối chiếu: 问:这段话主要想告诉我们什么?
  • Tapescript: 学会合理地安排业余时间,对我们的身体会很有帮助。
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

44

问:关于说话人,可以知道什么?

Phần 3: Hội thoại dài & Đoạn văn
A 没有结婚
B 工作辛苦
C 关心男朋友
D 很负责任
Lời thoại trong băng (Transcript):
我们打算明年结婚,现在正在考虑买房子的事。我想在市中心买一套房子,这样可以离我的单位近一点儿,可是我的男朋友却不同意,他想选择远一点儿的地方,因为价钱会便宜些。 问:关于说话人,可以知道什么?
wǒ men dǎ suàn míng nián jié hūn, xiàn zài zhèng zài kǎo lǜ mǎi fáng zi de shì。 wǒ xiǎng zài shì zhōng xīn mǎi yí tào fáng zi, zhè yàng kě yǐ lí wǒ de dān wèi jìn yì diǎn ér, kě shì wǒ de nán péng yǒu què bù tóng yì, tā xiǎng xuǎn zé yuǎn yì diǎn ér de dì fāng, yīn wèi jià qián huì pián yi xiē。 wèn: guān yú shuō huà rén, kě yǐ zhī dào shén me?
wǒ men dǎ suàn míng nián jié hūn, xiàn zài zhèng zài kǎo lǜ mǎi fáng zi de shì。 wǒ xiǎng zài shì zhōng xīn mǎi yí tào fáng zi, zhè yàng kě yǐ lí wǒ de dān wèi jìn yì diǎn ér, kě shì wǒ de nán péng yǒu què bù tóng yì, tā xiǎng xuǎn zé yuǎn yì diǎn ér de dì fāng, yīn wèi jià qián huì pián yi xiē。 wèn: guān yú shuō huà rén, kě yǐ zhī dào shén me?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 我们打算明年结婚,现在正在考虑买房子的事。我想在市中心买一套房子,这样可以离我的单位近一点儿,可是我的男朋友却不同意,他想选择远一点儿的地方,因为价钱会便宜些。 问:关于说话人,可以知道什么?
  • Nghĩa tiếng Việt: Chúng tôi dự tính năm sau mới kết hôn, hiện đang bàn tính chuyện mua nhà.
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 没有结婚
    • B. 工作辛苦
    • C. 关心男朋友
    • D. 很负责任
  • Phân tích đối chiếu: 问:关于说话人,可以知道什么?
  • Tapescript: 我们打算明年结婚,现在正在考虑买房子的事。
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

45

问:对于买房子,她男朋友有什么意见?

Phần 3: Hội thoại dài & Đoạn văn
A 位置更重要
B 明年再买
C 越贵越好
D 便宜些好
Lời thoại trong băng (Transcript):
我们打算明年结婚,现在正在考虑买房子的事。我想在市中心买一套房子,这样可以离我的单位近一点儿,可是我的男朋友却不同意,他想选择远一点儿的地方,因为价钱会便宜些。 问:对于买房子,她男朋友有什么意见?
wǒ men dǎ suàn míng nián jié hūn, xiàn zài zhèng zài kǎo lǜ mǎi fáng zi de shì。 wǒ xiǎng zài shì zhōng xīn mǎi yí tào fáng zi, zhè yàng kě yǐ lí wǒ de dān wèi jìn yì diǎn ér, kě shì wǒ de nán péng yǒu què bù tóng yì, tā xiǎng xuǎn zé yuǎn yì diǎn ér de dì fāng, yīn wèi jià qián huì pián yi xiē。 wèn: duì yú mǎi fáng zi, tā nán péng yǒu yǒu shén me yì jiàn?
wǒ men dǎ suàn míng nián jié hūn, xiàn zài zhèng zài kǎo lǜ mǎi fáng zi de shì。 wǒ xiǎng zài shì zhōng xīn mǎi yí tào fáng zi, zhè yàng kě yǐ lí wǒ de dān wèi jìn yì diǎn ér, kě shì wǒ de nán péng yǒu què bù tóng yì, tā xiǎng xuǎn zé yuǎn yì diǎn ér de dì fāng, yīn wèi jià qián huì pián yi xiē。 wèn: duì yú mǎi fáng zi, tā nán péng yǒu yǒu shén me yì jiàn?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 我们打算明年结婚,现在正在考虑买房子的事。我想在市中心买一套房子,这样可以离我的单位近一点儿,可是我的男朋友却不同意,他想选择远一点儿的地方,因为价钱会便宜些。 问:对于买房子,她男朋友有什么意见?
  • Nghĩa tiếng Việt: Bạn trai cô ấy muốn chọn chỗ xa trung tâm một chút vì giá cả sẽ rẻ hơn.
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 位置更重要
    • B. 明年再买
    • C. 越贵越好
    • D. 便宜些好
  • Phân tích đối chiếu: 问:对于买房子,她男朋友有什么意见?
  • Tapescript: ...可是我的男朋友却不同意,他想选择远一点儿的地方,因为价钱会便宜些。
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

Bạn Muốn Trải Nghiệm Phòng Thi Thật Chuẩn 机考?

Tham gia làm bài thi thử trực tuyến trên máy tính tại FoxHSK với hệ thống bấm giờ thực tế, chấm điểm ngay lập tức và giải thích chi tiết từng câu.

VÀO PHÒNG THI THỬ HSK 4 NGAY

Ôn Luyện & Thực Hành Cùng FoxHSK

Các công cụ và tài nguyên học tập hoàn toàn miễn phí được phát triển bởi FoxHSK

Chia sẻ bài viết:
Ban biên tập FoxHSK

Ban biên tập FoxHSK

Đội ngũ biên tập viên và cố vấn chuyên môn tại FoxHSK, phụ trách biên soạn, hiệu đính và thẩm định chất lượng giáo trình và đề thi HSK.

Bình luận & Thảo luận0

Bạn nghĩ gì về bài này?

Bảo vệ chống spam bởi Cloudflare Turnstile

Chưa có bình luận nào cho bài viết này

Hãy là người đầu tiên chia sẻ suy nghĩ hoặc tag @foxi để trao đổi cùng Cáo Foxi AI!