Chuyển đến nội dung chính
HSK 4MÃ H4-BLCUP-09

Thi Thử & Tải Đề thi HSK 4 mã H4-BLCUP-09 PDF có đáp án & Audio (Mới nhất)

Tải miễn phí đề HSK 4 mã H4-BLCUP-09: PDF, file nghe và đáp án. Làm trên web hoặc in ra đều được.

Cập nhật: 10 phút
FoxHSK Chrome Extension

Cài FoxHSK Chrome Extension để hỗ trợ dịch nhanh các câu tiếng Trung

Hướng dẫn cài đặt

1. Giới thiệu đề thi HSK 4 mã BLCUP-09

Bộ đề thi thật HSK Cấp 4 chính thức mã đề BLCUP-09 được phát hành theo tiêu chuẩn khảo thí quốc tế của Hanban / CTI Khảo thí Bắc Kinh. Đề thi gồm 100 câu hỏi phân bổ trong các phần Nghe hiểu, Đọc hiểu và Viết, đi kèm file nghe Audio giọng đọc chuẩn phát thanh viên Bắc Kinh và bảng đáp án chính thức.

Thông Tin Chi Tiết
Cấp độ HSK Cấp 4 (2.0)
Mã đề BLCUP-09
Tổng số câu hỏi 100 câu
Thời gian làm bài 105 phút (Nghe: 30p + 5p tô đáp án, Đọc: 40p, Viết: 25p)
Tài liệu đính kèm File Đề PDF + File Đáp Án PDF + Audio MP3

Chi tiết từng câu

Bảng điều khiển

PHẦN 1: NGHE HIỂU (45 câu)

Nghe các câu thoại, đoạn văn và chọn đáp án chính xác

1

★ 我在中国。

Phần 1: Phán đoán đúng / sai
√ 正确
× 错误
Lời thoại trong băng (Transcript):
来到中国以后,我学会了用筷子吃饭,还学了一点儿中国功夫,现在我正在学习写毛笔字。 ★ 我在中国。
lái dào zhōng guó yǐ hòu, wǒ xué huì le yòng kuài zi chī fàn, hái xué le yì diǎn ér zhōng guó gōng fū, xiàn zài wǒ zhèng zài xué xí xiě máo bǐ zì。 wǒ zài zhōng guó。
lái dào zhōng guó yǐ hòu, wǒ xué huì le yòng kuài zi chī fàn, hái xué le yì diǎn ér zhōng guó gōng fū, xiàn zài wǒ zhèng zài xué xí xiě máo bǐ zì。 wǒ zài zhōng guó。
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 来到中国以后,我学会了用筷子吃饭,还学了一点儿中国功夫,现在我正在学习写毛笔字。 ★ 我在中国。
  • Nghĩa tiếng Việt: Sau khi đến Trung Quốc, tôi đã học được cách dùng đũa ăn cơm, học chút công phu và giờ đang tập viết thư pháp.
  • Nhận định trong đề bài: ★ 我在中国。
  • Phân tích đối chiếu: ★ 我在中国。
  • Tapescript: 来到中国以后,我学会了用筷子吃饭,还学了一点儿中国功夫...
  • Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
2

★ 我在学习打乒乓球。

Phần 1: Phán đoán đúng / sai
√ 正确
× 错误
Lời thoại trong băng (Transcript):
我很喜欢打乒乓球,可是打得不好,有时间我想找个专业教练教教我。 ★ 我在学习打乒乓球。
wǒ hěn xǐ huan dǎ pīng pāng qiú, kě shì dǎ dé bù hǎo, yǒu shí jiān wǒ xiǎng zhǎo gè zhuān yè jiào liàn jiào jiào wǒ。 wǒ zài xué xí dǎ pīng pāng qiú。
wǒ hěn xǐ huan dǎ pīng pāng qiú, kě shì dǎ dé bù hǎo, yǒu shí jiān wǒ xiǎng zhǎo gè zhuān yè jiào liàn jiào jiào wǒ。 wǒ zài xué xí dǎ pīng pāng qiú。
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 我很喜欢打乒乓球,可是打得不好,有时间我想找个专业教练教教我。 ★ 我在学习打乒乓球。
  • Nghĩa tiếng Việt: Tôi thích chơi bóng bàn nhưng đánh chưa giỏi, lúc nào rảnh tôi muốn tìm một huấn luyện viên chuyên nghiệp dạy cho tôi.
  • Nhận định trong đề bài: ★ 我在学习打乒乓球。
  • Phân tích đối chiếu: ★ 我在学习打乒乓球。
  • Tapescript: ...可是打得不好,有时间我想找个专业教练教教我。
  • Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).
3

★ 医生认为王教授不用再住院了。

Phần 1: Phán đoán đúng / sai
√ 正确
× 错误
Lời thoại trong băng (Transcript):
医生建议王教授继续住院观察一天,可他就是不听。没办法,他女儿只好把他接回了家。 ★ 医生认为王教授不用再住院了。
yī shēng jiàn yì wáng jiào shòu jì xù zhù yuàn guān chá yì tiān, kě tā jiù shì bù tīng。 méi bàn fǎ, tā nǚ ér zhǐ hǎo bǎ tā jiē huí le jiā。 yī shēng rèn wéi wáng jiào shòu bú yòng zài zhù yuàn le。
yī shēng jiàn yì wáng jiào shòu jì xù zhù yuàn guān chá yì tiān, kě tā jiù shì bù tīng。 méi bàn fǎ, tā nǚ ér zhǐ hǎo bǎ tā jiē huí le jiā。 yī shēng rèn wéi wáng jiào shòu bú yòng zài zhù yuàn le。
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 医生建议王教授继续住院观察一天,可他就是不听。没办法,他女儿只好把他接回了家。 ★ 医生认为王教授不用再住院了。
  • Nghĩa tiếng Việt: Bác sĩ khuyên Giáo sư Vương nên tiếp tục nằm viện theo dõi thêm một ngày, nhưng ông nhất quyết không chịu nghe.
  • Nhận định trong đề bài: ★ 医生认为王教授不用再住院了。
  • Phân tích đối chiếu: ★ 医生认为王教授不用再住院了。
  • Tapescript: 医生建议王教授继续住院观察一天,可他就是不听...
  • Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).
4

★ 我认为特别贵的东西不要在网上买。

Phần 1: Phán đoán đúng / sai
√ 正确
× 错误
Lời thoại trong băng (Transcript):
我觉得网上购物一定要有所选择,比如书本、服装或者娱乐的东西可以在网上买,但价钱特别贵的东西最好不要在网上购买。 ★ 我认为特别贵的东西不要在网上买。
wǒ jué de wǎng shàng gòu wù yí dìng yào yǒu suǒ xuǎn zé, bǐ rú shū běn、 fú zhuāng huò zhě yú lè de dōng xī kě yǐ zài wǎng shàng mǎi, dàn jià qián tè bié guì de dōng xī zuì hǎo bú yào zài wǎng shàng gòu mǎi。 wǒ rèn wéi tè bié guì de dōng xī bú yào zài wǎng shàng mǎi。
wǒ jué de wǎng shàng gòu wù yí dìng yào yǒu suǒ xuǎn zé, bǐ rú shū běn、 fú zhuāng huò zhě yú lè de dōng xī kě yǐ zài wǎng shàng mǎi, dàn jià qián tè bié guì de dōng xī zuì hǎo bú yào zài wǎng shàng gòu mǎi。 wǒ rèn wéi tè bié guì de dōng xī bú yào zài wǎng shàng mǎi。
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 我觉得网上购物一定要有所选择,比如书本、服装或者娱乐的东西可以在网上买,但价钱特别贵的东西最好不要在网上购买。 ★ 我认为特别贵的东西不要在网上买。
  • Nghĩa tiếng Việt: Mua sắm online nên có sự chọn lọc, những món đồ giá trị cao đắt đỏ thì tốt nhất không nên mua trên mạng.
  • Nhận định trong đề bài: ★ 我认为特别贵的东西不要在网上买。
  • Phân tích đối chiếu: ★ 我认为特别贵的东西不要在网上买。
  • Tapescript: ...但价钱特别贵的东西最好不要在网上购买。
  • Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
5

★ 他总是考第一名。

Phần 1: Phán đoán đúng / sai
√ 正确
× 错误
Lời thoại trong băng (Transcript):
刚到这个班级的时候,他的成绩很不好,可他并没有灰心,经过一段时间的努力,他在这次考试中得了第一名。 ★ 他总是考第一名。
gāng dào zhè ge bān jí de shí hòu, tā de chéng jì hěn bù hǎo, kě tā bìng méi yǒu huī xīn, jīng guò yí duàn shí jiān de nǔ lì, tā zài zhè cì kǎo shì zhōng dé le dì yī míng。 tā zǒng shì kǎo dì yī míng。
gāng dào zhè ge bān jí de shí hòu, tā de chéng jì hěn bù hǎo, kě tā bìng méi yǒu huī xīn, jīng guò yí duàn shí jiān de nǔ lì, tā zài zhè cì kǎo shì zhōng dé le dì yī míng。 tā zǒng shì kǎo dì yī míng。
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 刚到这个班级的时候,他的成绩很不好,可他并没有灰心,经过一段时间的努力,他在这次考试中得了第一名。 ★ 他总是考第一名。
  • Nghĩa tiếng Việt: Mới vào lớp thành tích cậu ấy rất kém, sau nhiều nỗ lực thì lần thi này cậu ấy mới giành được vị trí thứ nhất.
  • Nhận định trong đề bài: ★ 他总是考第一名。
  • Phân tích đối chiếu: ★ 他总是考第一名。
  • Tapescript: ...他在这次考试中得了第一名。
  • Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).
6

★ 我知道这是谁的声音。

Phần 1: Phán đoán đúng / sai
√ 正确
× 错误
Lời thoại trong băng (Transcript):
这声音听起来有点儿熟,但我一下子想不起来是谁了。 ★ 我知道这是谁的声音。
zhè shēng yīn tīng qǐ lái yǒu diǎn er shú, dàn wǒ yí xià zǐ xiǎng bù qǐ lái shì shuí le。 wǒ zhī dào zhè shì shuí de shēng yīn。
zhè shēng yīn tīng qǐ lái yǒu diǎn er shú, dàn wǒ yí xià zǐ xiǎng bù qǐ lái shì shuí le。 wǒ zhī dào zhè shì shuí de shēng yīn。
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 这声音听起来有点儿熟,但我一下子想不起来是谁了。 ★ 我知道这是谁的声音。
  • Nghĩa tiếng Việt: Giọng nói này nghe khá quen tai, nhưng trong chốc lát tôi không thể nhớ ra là của ai.
  • Nhận định trong đề bài: ★ 我知道这是谁的声音。
  • Phân tích đối chiếu: ★ 我知道这是谁的声音。
  • Tapescript: 这声音听起来有点儿熟,但我一下子想不起来是谁了。
  • Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

7

★ 领导现在重视他了。

Phần 1: Phán đoán đúng / sai
√ 正确
× 错误
Lời thoại trong băng (Transcript):
原来领导不重视你,是因为你能力不足,还不知道努力学习,现在你进步这么大,他对你的态度当然就不一样了! ★ 领导现在重视他了。
yuán lái lǐng dǎo bú zhòng shì nǐ, shì yīn wèi nǐ néng lì bù zú, hái bù zhī dào nǔ lì xué xí, xiàn zài nǐ jìn bù zhè me dà, tā duì nǐ de tài dù dāng rán jiù bù yí yàng le! lǐng dǎo xiàn zài zhòng shì tā le。
yuán lái lǐng dǎo bú zhòng shì nǐ, shì yīn wèi nǐ néng lì bù zú, hái bù zhī dào nǔ lì xué xí, xiàn zài nǐ jìn bù zhè me dà, tā duì nǐ de tài dù dāng rán jiù bù yí yàng le! lǐng dǎo xiàn zài zhòng shì tā le。
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 原来领导不重视你,是因为你能力不足,还不知道努力学习,现在你进步这么大,他对你的态度当然就不一样了! ★ 领导现在重视他了。
  • Nghĩa tiếng Việt: Trước kia sếp chưa coi trọng bạn là do năng lực chưa tới, giờ bạn tiến bộ vượt bậc thế này thì thái độ của sếp đương nhiên sẽ thay đổi coi trọng bạn hơn.
  • Nhận định trong đề bài: ★ 领导现在重视他了。
  • Phân tích đối chiếu: ★ 领导现在重视他了。
  • Tapescript: ...现在你进步这么大,他对你的态度当然就不一样了!
  • Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

8

★ 他遇到了一个很好的机会。

Phần 1: Phán đoán đúng / sai
√ 正确
× 错误
Lời thoại trong băng (Transcript):
像这样的机会很难遇到,你要懂得珍惜,好好把握住它,就会成功的! ★ 他遇到了一个很好的机会。
xiàng zhè yàng de jī huì hěn nán yù dào, nǐ yào dǒng de zhēn xī, hǎo hǎo bǎ wò zhù tā, jiù huì chéng gōng de! tā yù dào le yí gè hěn hǎo de jī huì。
xiàng zhè yàng de jī huì hěn nán yù dào, nǐ yào dǒng de zhēn xī, hǎo hǎo bǎ wò zhù tā, jiù huì chéng gōng de! tā yù dào le yí gè hěn hǎo de jī huì。
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 像这样的机会很难遇到,你要懂得珍惜,好好把握住它,就会成功的! ★ 他遇到了一个很好的机会。
  • Nghĩa tiếng Việt: Cơ hội ngàn năm có một thế này khó gặp lắm, bạn phải biết trân trọng và nắm bắt thật chặt thì sẽ thành công.
  • Nhận định trong đề bài: ★ 他遇到了一个很好的机会。
  • Phân tích đối chiếu: ★ 他遇到了一个很好的机会。
  • Tapescript: 像这样的机会很难遇到,你要懂得珍惜,好好把握住它,就会成功的!
  • Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

9

★ 这棵树已经死了。

Phần 1: Phán đoán đúng / sai
√ 正确
× 错误
Lời thoại trong băng (Transcript):
快来看,这棵树竟然长出了叶子!原来它一直半死不活的,我还以为它会慢慢地死了呢。 ★ 这棵树已经死了。
kuài lái kàn, zhè kē shù jìng rán cháng chū le yè zǐ! yuán lái tā yì zhí bàn sǐ bù huó de, wǒ hái yǐ wéi tā huì màn màn dì sǐ le ne。 zhè kē shù yǐ jīng sǐ le。
kuài lái kàn, zhè kē shù jìng rán cháng chū le yè zǐ! yuán lái tā yì zhí bàn sǐ bù huó de, wǒ hái yǐ wéi tā huì màn màn dì sǐ le ne。 zhè kē shù yǐ jīng sǐ le。
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 快来看,这棵树竟然长出了叶子!原来它一直半死不活的,我还以为它会慢慢地死了呢。 ★ 这棵树已经死了。
  • Nghĩa tiếng Việt: Mau ra xem này, cái cây này vậy mà lại đâm chồi nảy lộc ra lá mới rồi! Trước cứ ngỡ nó sắp chết khô.
  • Nhận định trong đề bài: ★ 这棵树已经死了。
  • Phân tích đối chiếu: ★ 这棵树已经死了。
  • Tapescript: 快来看,这棵树竟然长出了叶子!原来它一直半死不活的...
  • Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

10

★ 我带回很多照片。

Phần 1: Phán đoán đúng / sai
√ 正确
× 错误
Lời thoại trong băng (Transcript):
会议结束之后,公司组织我们去参观了那里的名胜古迹,我拍了很多照片,给你看看。 ★ 我带回很多照片。
huì yì jié shù zhī hòu, gōng sī zǔ zhī wǒ men qù cān guān le nà lǐ de míng shèng gǔ jì, wǒ pāi le hěn duō zhào piàn, gěi nǐ kàn kàn。 wǒ dài huí hěn duō zhào piàn。
huì yì jié shù zhī hòu, gōng sī zǔ zhī wǒ men qù cān guān le nà lǐ de míng shèng gǔ jì, wǒ pāi le hěn duō zhào piàn, gěi nǐ kàn kàn。 wǒ dài huí hěn duō zhào piàn。
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 会议结束之后,公司组织我们去参观了那里的名胜古迹,我拍了很多照片,给你看看。 ★ 我带回很多照片。
  • Nghĩa tiếng Việt: Họp xong công ty tổ chức cho đi tham quan danh lam thắng cảnh, tôi chụp được rất nhiều ảnh đem về cho bạn xem này.
  • Nhận định trong đề bài: ★ 我带回很多照片。
  • Phân tích đối chiếu: ★ 我带回很多照片。
  • Tapescript: ...我拍了很多照片,给你看看。
  • Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

11

问:对话最可能发生在哪儿?

Phần 2: Hội thoại ngắn
A 办公室
B 飞机上
C 公司里
D 地铁上
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:今天下午3点,所有留学生都在图书馆门前集合。 女:好,我去教室通知一下。 问:对话最可能发生在哪儿?
nán: jīn tiān xià wǔ 3 diǎn, suǒ yǒu liú xué shēng dōu zài tú shū guǎn mén qián jí hé。 nǚ: hǎo, wǒ qù jiào shì tōng zhī yí xià。 wèn: duì huà zuì kě néng fā shēng zài nǎ ér?
nán: jīn tiān xià wǔ 3 diǎn, suǒ yǒu liú xué shēng dōu zài tú shū guǎn mén qián jí hé。 nǚ: hǎo, wǒ qù jiào shì tōng zhī yí xià。 wèn: duì huà zuì kě néng fā shēng zài nǎ ér?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男:今天下午3点,所有留学生都在图书馆门前集合。 女:好,我去教室通知一下。 问:对话最可能发生在哪儿?
  • Nghĩa tiếng Việt: Thầy/cô giáo hoặc cán bộ văn phòng khoa thông báo lịch tập trung cho lưu học sinh.
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 办公室
    • B. 飞机上
    • C. 公司里
    • D. 地铁上
  • Phân tích đối chiếu: 女:好,我去教室通知一下。
  • Tapescript: 男:今天下午3点,所有留学生都在图书馆门前集合。/ 女:好,我去教室通知一下。
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

12

问:他们在做什么?

Phần 2: Hội thoại ngắn
A 问路
B 讨论
C 照相
D 打招呼
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:注意了,大家都看我,我数到3就开始照了! 女:等会儿,我先摆个姿势。 问:他们在做什么?
nán: zhù yì le, dà jiā dōu kàn wǒ, wǒ shù dào 3 jiù kāi shǐ zhào le! nǚ: děng huì er, wǒ xiān bǎi gè zī shì。 wèn: tā men zài zuò shén me?
nán: zhù yì le, dà jiā dōu kàn wǒ, wǒ shù dào 3 jiù kāi shǐ zhào le! nǚ: děng huì er, wǒ xiān bǎi gè zī shì。 wèn: tā men zài zuò shén me?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男:注意了,大家都看我,我数到3就开始照了! 女:等会儿,我先摆个姿势。 问:他们在做什么?
  • Nghĩa tiếng Việt: Nam: Chú ý nào, mọi người nhìn vào đây, đếm đến 3 là chụp nhé! / Nữ: Chờ tí để tớ tạo dáng đã.
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 问路
    • B. 讨论
    • C. 照相
    • D. 打招呼
  • Phân tích đối chiếu: 女:等会儿,我先摆个姿势。
  • Tapescript: 男:注意了,大家都看我,我数到3就开始照了!/ 女:等会儿,我先摆个姿势。
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

13

问:女的现在做什么呢?

Phần 2: Hội thoại ngắn
A 上大学
B 工作
C 考博士
D 读硕士
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:小洋,你明年该大学毕业了吧?想找个什么样的工作? 女:王叔叔,我都读了两年硕士了,明年准备考博士呢。 问:女的现在做什么呢?
nán: xiǎo yáng, nǐ míng nián gāi dà xué bì yè le ba? xiǎng zhǎo gè shén me yàng de gōng zuò? nǚ: wáng shū shu, wǒ dōu dú le liǎng nián shuò shì le, míng nián zhǔn bèi kǎo bó shì ne。 wèn: nǚ de xiàn zài zuò shén me ne?
nán: xiǎo yáng, nǐ míng nián gāi dà xué bì yè le ba? xiǎng zhǎo gè shén me yàng de gōng zuò? nǚ: wáng shū shu, wǒ dōu dú le liǎng nián shuò shì le, míng nián zhǔn bèi kǎo bó shì ne。 wèn: nǚ de xiàn zài zuò shén me ne?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男:小洋,你明年该大学毕业了吧?想找个什么样的工作? 女:王叔叔,我都读了两年硕士了,明年准备考博士呢。 问:女的现在做什么呢?
  • Nghĩa tiếng Việt: Nam: Tiểu Dương, sang năm cháu tốt nghiệp đại học nhỉ? / Nữ: Chú Vương ơi, cháu học thạc sĩ được 2 năm rồi ạ, năm sau cháu chuẩn bị thi nghiên cứu sinh tiến sĩ.
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 上大学
    • B. 工作
    • C. 考博士
    • D. 读硕士
  • Phân tích đối chiếu: 女:王叔叔,我都读了两年硕士了,明年准备考博士呢。
  • Tapescript: 女:王叔叔,我都读了两年硕士了,明年准备考博士呢。
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

14

问:这是谁的小狗?

Phần 2: Hội thoại ngắn
A 朋友的
B 邻居的
C 女的的
D 老张的
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:这小狗真漂亮,几岁了? 女:不知道,我朋友出差,让我帮他照顾两天。 问:这是谁的小狗?
nán: zhè xiǎo gǒu zhēn piào liang, jǐ suì le? nǚ: bù zhī dào, wǒ péng yǒu chū chāi, ràng wǒ bāng tā zhào gù liǎng tiān。 wèn: zhè shì shuí de xiǎo gǒu?
nán: zhè xiǎo gǒu zhēn piào liang, jǐ suì le? nǚ: bù zhī dào, wǒ péng yǒu chū chāi, ràng wǒ bāng tā zhào gù liǎng tiān。 wèn: zhè shì shuí de xiǎo gǒu?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男:这小狗真漂亮,几岁了? 女:不知道,我朋友出差,让我帮他照顾两天。 问:这是谁的小狗?
  • Nghĩa tiếng Việt: Nam: Chú cún này đẹp thế, mấy tuổi rồi em? / Nữ: Em không rõ, bạn em đi công tác nhờ em trông hộ hai hôm.
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 朋友的
    • B. 邻居的
    • C. 女的的
    • D. 老张的
  • Phân tích đối chiếu: 女:不知道,我朋友出差,让我帮他照顾两天。
  • Tapescript: 女:不知道,我朋友出差,让我帮他照顾两天。
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

15

问:女的想买什么?

Phần 2: Hội thoại ngắn
A 电脑
B 洗衣机
C 衣服
D 电视
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:咱们家应该换台电视了吧?我觉得海尔公司新出的那种不错。 男:随你便。这种小事,都听你的! 问:女的想买什么?
nǚ: zán men jiā yīng gāi huàn tái diàn shì le ba? wǒ jué de hǎi ěr gōng sī xīn chū de nà zhǒng bú cuò。 nán: suí nǐ biàn。 zhè zhǒng xiǎo shì, dōu tīng nǐ de! wèn: nǚ de xiǎng mǎi shén me?
nǚ: zán men jiā yīng gāi huàn tái diàn shì le ba? wǒ jué de hǎi ěr gōng sī xīn chū de nà zhǒng bú cuò。 nán: suí nǐ biàn。 zhè zhǒng xiǎo shì, dōu tīng nǐ de! wèn: nǚ de xiǎng mǎi shén me?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女:咱们家应该换台电视了吧?我觉得海尔公司新出的那种不错。 男:随你便。这种小事,都听你的! 问:女的想买什么?
  • Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Nhà mình nên đổi tivi mới rồi nhỉ? Em thấy mẫu mới ra của Haier khá tốt đấy.
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 电脑
    • B. 洗衣机
    • C. 衣服
    • D. 电视
  • Phân tích đối chiếu: 男:随你便。这种小事,都听你的!
  • Tapescript: 女:咱们家应该换台电视了吧?我觉得海尔公司新出的那种不错。
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

16

问:这个菜怎么了?

Phần 2: Hội thoại ngắn
A 太淡了
B 太甜了
C 酱油多了
D 颜色鲜艳
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:这个菜我没做好,酱油放多了。 男:怪不得颜色有点儿不对! 问:这个菜怎么了?
nǚ: zhè ge cài wǒ méi zuò hǎo, jiàng yóu fàng duō le。 nán: guài bù dé yán sè yǒu diǎn er bú duì! wèn: zhè ge cài zěn me le?
nǚ: zhè ge cài wǒ méi zuò hǎo, jiàng yóu fàng duō le。 nán: guài bù dé yán sè yǒu diǎn er bú duì! wèn: zhè ge cài zěn me le?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女:这个菜我没做好,酱油放多了。 男:怪不得颜色有点儿不对! 问:这个菜怎么了?
  • Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Món này em nấu chưa khéo, lỡ tay cho nhiều xì dầu quá. / Nam: Hèn chi nhìn màu sắc hơi là lạ!
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 太淡了
    • B. 太甜了
    • C. 酱油多了
    • D. 颜色鲜艳
  • Phân tích đối chiếu: 男:怪不得颜色有点儿不对!
  • Tapescript: 女:这个菜我没做好,酱油放多了。/ 男:怪不得颜色有点儿不对!
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

17

问:男的是什么意思?

Phần 2: Hội thoại ngắn
A 会开车
B 路太远
C 不会迟到
D 可能晚点儿到
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:还有15分钟演出就要开始了,来不及了吧? 男:没关系,我知道有条近路,应该可以提前几分钟到的。 问:男的是什么意思?
nǚ: hái yǒu 1 5 fēn zhōng yǎn chū jiù yào kāi shǐ le, lái bù jí le ba? nán: méi guān xì, wǒ zhī dào yǒu tiáo jìn lù, yīng gāi kě yǐ tí qián jǐ fēn zhōng dào de。 wèn: nán de shì shén me yì sī?
nǚ: hái yǒu 1 5 fēn zhōng yǎn chū jiù yào kāi shǐ le, lái bù jí le ba? nán: méi guān xì, wǒ zhī dào yǒu tiáo jìn lù, yīng gāi kě yǐ tí qián jǐ fēn zhōng dào de。 wèn: nán de shì shén me yì sī?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女:还有15分钟演出就要开始了,来不及了吧? 男:没关系,我知道有条近路,应该可以提前几分钟到的。 问:男的是什么意思?
  • Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Còn 15 phút nữa là buổi diễn bắt đầu rồi, không kịp mất thôi? / Nam: Không sao đâu, anh biết một lối đi tắt, có thể đến sớm trước vài phút đấy.
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 会开车
    • B. 路太远
    • C. 不会迟到
    • D. 可能晚点儿到
  • Phân tích đối chiếu: 男:没关系,我知道有条近路,应该可以提前几分钟到的。
  • Tapescript: 男:没关系,我知道有条近路,应该可以提前几分钟到的。
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

18

问:女的是什么意思?

Phần 2: Hội thoại ngắn
A 刚跑完
B 已经瘦了
C 时间太早
D 不想跑步了
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:你不是说要坚持跑步,一个月减10斤吗?这都几点了,还不起来? 女:那已经是我过去的打算了。 问:女的是什么意思?
nán: nǐ bú shì shuō yào jiān chí pǎo bù, yí gè yuè jiǎn 1 0 jīn ma? zhè dōu jǐ diǎn le, hái bù qǐ lái? nǚ: nà yǐ jīng shì wǒ guò qù de dǎ suàn le。 wèn: nǚ de shì shén me yì sī?
nán: nǐ bú shì shuō yào jiān chí pǎo bù, yí gè yuè jiǎn 1 0 jīn ma? zhè dōu jǐ diǎn le, hái bù qǐ lái? nǚ: nà yǐ jīng shì wǒ guò qù de dǎ suàn le。 wèn: nǚ de shì shén me yì sī?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男:你不是说要坚持跑步,一个月减10斤吗?这都几点了,还不起来? 女:那已经是我过去的打算了。 问:女的是什么意思?
  • Nghĩa tiếng Việt: Nam: Chẳng phải em bảo kiên trì chạy bộ mỗi tháng giảm 5kg sao, mấy giờ rồi còn chưa dậy? / Nữ: Đấy là dự định trong quá khứ của em rồi.
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 刚跑完
    • B. 已经瘦了
    • C. 时间太早
    • D. 不想跑步了
  • Phân tích đối chiếu: 女:那已经是我过去的打算了。
  • Tapescript: 女:那已经是我过去的打算了。
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

19

问:男的是做什么的?

Phần 2: Hội thoại ngắn
A 律师
B 警察
C 修暖气的
D 卖啤酒的
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:请问是王先生吗?我家的暖气漏水了,您能不能给修一下? 男:好的,请把你家的地址告诉我。 问:男的是做什么的?
nǚ: qǐng wèn shì wáng xiān shēng ma? wǒ jiā de nuǎn qì lòu shuǐ le, nín néng bu néng gěi xiū yí xià? nán: hǎo de, qǐng bǎ nǐ jiā de dì zhǐ gào sù wǒ。 wèn: nán de shì zuò shén me de?
nǚ: qǐng wèn shì wáng xiān shēng ma? wǒ jiā de nuǎn qì lòu shuǐ le, nín néng bu néng gěi xiū yí xià? nán: hǎo de, qǐng bǎ nǐ jiā de dì zhǐ gào sù wǒ。 wèn: nán de shì zuò shén me de?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女:请问是王先生吗?我家的暖气漏水了,您能不能给修一下? 男:好的,请把你家的地址告诉我。 问:男的是做什么的?
  • Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Cho hỏi có phải anh Vương không ạ? Lò sưởi nhà em bị rò rỉ nước, anh qua sửa giúp em được không ạ?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 律师
    • B. 警察
    • C. 修暖气的
    • D. 卖啤酒的
  • Phân tích đối chiếu: 男:好的,请把你家的地址告诉我。
  • Tapescript: 女:请问是王先生吗?我家的暖气漏水了,您能不能给修一下?
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

20

问:班长怎么了?

Phần 2: Hội thoại ngắn
A 在睡觉
B 受伤了
C 感冒了
D 忘记比赛了
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:比赛时怎么没看见班长呢? 男:别提了,前天他上楼的时候摔了一跤,现在正在床上躺着呢。 问:班长怎么了?
nǚ: bǐ sài shí zěn me méi kàn jiàn bān zhǎng ne? nán: bié tí le, qián tiān tā shàng lóu de shí hòu shuāi le yì jiāo, xiàn zài zhèng zài chuáng shàng tǎng zhe ne。 wèn: bān zhǎng zěn me le?
nǚ: bǐ sài shí zěn me méi kàn jiàn bān zhǎng ne? nán: bié tí le, qián tiān tā shàng lóu de shí hòu shuāi le yì jiāo, xiàn zài zhèng zài chuáng shàng tǎng zhe ne。 wèn: bān zhǎng zěn me le?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女:比赛时怎么没看见班长呢? 男:别提了,前天他上楼的时候摔了一跤,现在正在床上躺着呢。 问:班长怎么了?
  • Nghĩa tiếng Việt: Nam: Đừng nhắc nữa, hôm kia lúc lên cầu thang cậu ấy bị trượt chân ngã một cú đau, giờ đang phải nằm bẹp trên giường kia kìa.
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 在睡觉
    • B. 受伤了
    • C. 感冒了
    • D. 忘记比赛了
  • Phân tích đối chiếu: 男:别提了,前天他上楼的时候摔了一跤,现在正在床上躺着呢。
  • Tapescript: 男:别提了,前天他上楼的时候摔了一跤,现在正在床上躺着呢。
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

21

问:男的在找什么?

Phần 2: Hội thoại ngắn
A 玩具
B 熊猫
C 袜子
D 信用卡
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:我才收拾完的屋子,怎么又弄得这么乱? 男:乐乐说她的小熊猫玩具不见了,我正在帮她找。 问:男的在找什么?
nǚ: wǒ cái shōu shí wán de wū zi, zěn me yòu nòng dé zhè me luàn? nán: lè lè shuō tā de xiǎo xióng māo wán jù bú jiàn le, wǒ zhèng zài bāng tā zhǎo。 wèn: nán de zài zhǎo shén me?
nǚ: wǒ cái shōu shí wán de wū zi, zěn me yòu nòng dé zhè me luàn? nán: lè lè shuō tā de xiǎo xióng māo wán jù bú jiàn le, wǒ zhèng zài bāng tā zhǎo。 wèn: nán de zài zhǎo shén me?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女:我才收拾完的屋子,怎么又弄得这么乱? 男:乐乐说她的小熊猫玩具不见了,我正在帮她找。 问:男的在找什么?
  • Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Phòng vừa dọn xong sao lại bới tung lên thế này? / Nam: Bé Nhạc Nhạc bảo đồ chơi gấu trúc biến mất, anh đang tìm giúp con bé.
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 玩具
    • B. 熊猫
    • C. 袜子
    • D. 信用卡
  • Phân tích đối chiếu: 男:乐乐说她的小熊猫玩具不见了,我正在帮她找。
  • Tapescript: 男:乐乐说她的小熊猫玩具不见了,我正在帮她找。
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

22

问:经理什么时候回来?

Phần 2: Hội thoại ngắn
A 三点
B 四点
C 三点半
D 四点半
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:经理什么时候回来啊?现在都3点了,这份文件还等着他签字呢! 女:他刚才来电话说,让你再等他半个小时。 问:经理什么时候回来?
nán: jīng lǐ shén me shí hòu huí lái a? xiàn zài dōu 3 diǎn le, zhè fèn wén jiàn hái děng zhe tā qiān zì ne! nǚ: tā gāng cái lái diàn huà shuō, ràng nǐ zài děng tā bàn gè xiǎo shí。 wèn: jīng lǐ shén me shí hòu huí lái?
nán: jīng lǐ shén me shí hòu huí lái a? xiàn zài dōu 3 diǎn le, zhè fèn wén jiàn hái děng zhe tā qiān zì ne! nǚ: tā gāng cái lái diàn huà shuō, ràng nǐ zài děng tā bàn gè xiǎo shí。 wèn: jīng lǐ shén me shí hòu huí lái?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男:经理什么时候回来啊?现在都3点了,这份文件还等着他签字呢! 女:他刚才来电话说,让你再等他半个小时。 问:经理什么时候回来?
  • Nghĩa tiếng Việt: Hiện tại 3 giờ, sếp bảo đợi thêm nửa tiếng nữa -> 3h30 sếp về tới.
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 三点
    • B. 四点
    • C. 三点半
    • D. 四点半
  • Phân tích đối chiếu: 女:他刚才来电话说,让你再等他半个小时。
  • Tapescript: 男:现在都3点了... / 女:他刚才来电话说,让你再等他半个小时。
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

23

问:男的觉得怎么样?

Phần 2: Hội thoại ngắn
A 很饿
B 很渴
C 很冷
D 很热
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:这是什么天儿啊!真想到冰箱里凉快凉快! 女:你去隔壁待会儿吧,那儿有空调。 问:男的觉得怎么样?
nán: zhè shì shén me tiān ér a! zhēn xiǎng dào bīng xiāng lǐ liáng kuai liáng kuai! nǚ: nǐ qù gé bì dài huì er ba, nà ér yǒu kōng tiáo。 wèn: nán de jué de zěn me yàng?
nán: zhè shì shén me tiān ér a! zhēn xiǎng dào bīng xiāng lǐ liáng kuai liáng kuai! nǚ: nǐ qù gé bì dài huì er ba, nà ér yǒu kōng tiáo。 wèn: nán de jué de zěn me yàng?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男:这是什么天儿啊!真想到冰箱里凉快凉快! 女:你去隔壁待会儿吧,那儿有空调。 问:男的觉得怎么样?
  • Nghĩa tiếng Việt: Nam: Trời đất gì mà oi bức thế này! Thèm chui tọt vào tủ lạnh cho mát quá!
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 很饿
    • B. 很渴
    • C. 很冷
    • D. 很热
  • Phân tích đối chiếu: 女:你去隔壁待会儿吧,那儿有空调。
  • Tapescript: 男:这是什么天儿啊!真想到冰箱里凉快凉快!
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

24

问:王丽的手机刚才怎么了?

Phần 2: Hội thoại ngắn
A 丢了
B 坏了
C 没电了
D 关机了
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:王丽,刚才我给你打电话,怎么打不通呢? 女:哎呀,对不起,刚才开会,把手机关了。 问:王丽的手机刚才怎么了?
nán: wáng lì, gāng cái wǒ gěi nǐ dǎ diàn huà, zěn me dǎ bù tōng ne? nǚ: āi yā, duì bù qǐ, gāng cái kāi huì, bǎ shǒu jī guān le。 wèn: wáng lì de shǒu jī gāng cái zěn me le?
nán: wáng lì, gāng cái wǒ gěi nǐ dǎ diàn huà, zěn me dǎ bù tōng ne? nǚ: āi yā, duì bù qǐ, gāng cái kāi huì, bǎ shǒu jī guān le。 wèn: wáng lì de shǒu jī gāng cái zěn me le?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男:王丽,刚才我给你打电话,怎么打不通呢? 女:哎呀,对不起,刚才开会,把手机关了。 问:王丽的手机刚才怎么了?
  • Nghĩa tiếng Việt: Nam: Vương Lệ, vừa nãy anh gọi sao không liên lạc được thế? / Nữ: Ôi em xin lỗi, vừa rồi họp nên em tắt nguồn điện thoại.
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 丢了
    • B. 坏了
    • C. 没电了
    • D. 关机了
  • Phân tích đối chiếu: 女:哎呀,对不起,刚才开会,把手机关了。
  • Tapescript: 女:哎呀,对不起,刚才开会,把手机关了。
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

25

问:男的是什么意思?

Phần 2: Hội thoại ngắn
A 这个人太麻烦
B 想了解他
C 冷静点儿
D 不感兴趣
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:快看,这个男明星多帅!以前我怎么没见过呢?是个新人吧? 男:我们能不能看点儿别的! 问:男的是什么意思?
nǚ: kuài kàn, zhè gè nán míng xīng duō shuài! yǐ qián wǒ zěn me méi jiàn guò ne? shì gè xīn rén ba? nán: wǒ men néng bu néng kàn diǎn ér bié de! wèn: nán de shì shén me yì sī?
nǚ: kuài kàn, zhè gè nán míng xīng duō shuài! yǐ qián wǒ zěn me méi jiàn guò ne? shì gè xīn rén ba? nán: wǒ men néng bu néng kàn diǎn ér bié de! wèn: nán de shì shén me yì sī?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女:快看,这个男明星多帅!以前我怎么没见过呢?是个新人吧? 男:我们能不能看点儿别的! 问:男的是什么意思?
  • Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Nhìn kìa, nam diễn viên kia điển trai quá! / Nam: Tụi mình chuyển sang xem cái khác có được không!
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 这个人太麻烦
    • B. 想了解他
    • C. 冷静点儿
    • D. 不感兴趣
  • Phân tích đối chiếu: 男:我们能不能看点儿别的!
  • Tapescript: 男:我们能不能看点儿别的!
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

26

问:男的忘记拿什么了?

Phần 3: Hội thoại dài & Đoạn văn
A 书包
B 文件
C 光盘
D 被子
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:文件带来了吗? 男:哎呀,我把它落在车上了。 女:你这是什么记性啊! 男:我马上去拿。 问:男的忘记拿什么了?
nǚ: wén jiàn dài lái le ma? nán: āi yā, wǒ bǎ tā luò zài chē shàng le。 nǚ: nǐ zhè shì shén me jì xìng a! nán: wǒ mǎ shàng qù ná。 wèn: nán de wàng jì ná shén me le?
nǚ: wén jiàn dài lái le ma? nán: āi yā, wǒ bǎ tā luò zài chē shàng le。 nǚ: nǐ zhè shì shén me jì xìng a! nán: wǒ mǎ shàng qù ná。 wèn: nán de wàng jì ná shén me le?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女:文件带来了吗? 男:哎呀,我把它落在车上了。 女:你这是什么记性啊! 男:我马上去拿。 问:男的忘记拿什么了?
  • Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Đã mang tài liệu đến chưa? / Nam: Ôi chết, anh để quên trên xe mất rồi.
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 书包
    • B. 文件
    • C. 光盘
    • D. 被子
  • Phân tích đối chiếu: 男:哎呀,我把它落在车上了。
  • Tapescript: 女:文件带来了吗?/ 男:哎呀,我把它落在车上了。
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

27

问:李明现在可能在哪儿?

Phần 3: Hội thoại dài & Đoạn văn
A 海边
B 医院
C 学校
D 邮局
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:你看见李明了吗? 男:刚才在教室看见他了。 女:他没在呀! 男:那可能被老师找去了吧。 女:我去看看。 问:李明现在可能在哪儿?
nǚ: nǐ kàn jiàn lǐ míng le ma? nán: gāng cái zài jiào shì kàn jiàn tā le。 nǚ: tā méi zài ya! nán: nà kě néng bèi lǎo shī zhǎo qù le ba。 nǚ: wǒ qù kàn kàn。 wèn: lǐ míng xiàn zài kě néng zài nǎ ér?
nǚ: nǐ kàn jiàn lǐ míng le ma? nán: gāng cái zài jiào shì kàn jiàn tā le。 nǚ: tā méi zài ya! nán: nà kě néng bèi lǎo shī zhǎo qù le ba。 nǚ: wǒ qù kàn kàn。 wèn: lǐ míng xiàn zài kě néng zài nǎ ér?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女:你看见李明了吗? 男:刚才在教室看见他了。 女:他没在呀! 男:那可能被老师找去了吧。 女:我去看看。 问:李明现在可能在哪儿?
  • Nghĩa tiếng Việt: Đang tìm Lý Minh ở lớp học hoặc phòng giáo viên -> Đều diễn ra trong khuôn viên trường học.
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 海边
    • B. 医院
    • C. 学校
    • D. 邮局
  • Phân tích đối chiếu: 男:刚才在教室看见他了。
  • Tapescript: 男:刚才在教室看见他了... 那可能被老师找去了吧。
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

28

问:男的想买什么?

Phần 3: Hội thoại dài & Đoạn văn
A 帽子
B 围巾
C 股票
D 领带
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:这条领带看起来不错,颜色也挺好的。 女:既然喜欢,就买一条吧。 男:不知道现在有没有优惠? 女:那边写着呢,“买一百,送一百”。 男:还挺合适的。 问:男的想买什么?
nán: zhè tiáo lǐng dài kàn qǐ lái bú cuò, yán sè yě tǐng hǎo de。 nǚ: jì rán xǐ huan, jiù mǎi yì tiáo ba。 nán: bù zhī dào xiàn zài yǒu méi yǒu yōu huì? nǚ: nà biān xiě zhe ne, “ mǎi yì bǎi, sòng yì bǎi”。 nán: hái tǐng hé shì de。 wèn: nán de xiǎng mǎi shén me?
nán: zhè tiáo lǐng dài kàn qǐ lái bú cuò, yán sè yě tǐng hǎo de。 nǚ: jì rán xǐ huan, jiù mǎi yì tiáo ba。 nán: bù zhī dào xiàn zài yǒu méi yǒu yōu huì? nǚ: nà biān xiě zhe ne, “ mǎi yì bǎi, sòng yì bǎi”。 nán: hái tǐng hé shì de。 wèn: nán de xiǎng mǎi shén me?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男:这条领带看起来不错,颜色也挺好的。 女:既然喜欢,就买一条吧。 男:不知道现在有没有优惠? 女:那边写着呢,“买一百,送一百”。 男:还挺合适的。 问:男的想买什么?
  • Nghĩa tiếng Việt: Nam khen chiếc cà vạt mẫu mã và màu sắc đẹp, nữ bảo thích thì mua luôn đi.
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 帽子
    • B. 围巾
    • C. 股票
    • D. 领带
  • Phân tích đối chiếu: 女:既然喜欢,就买一条吧。
  • Tapescript: 男:这条领带看起来不错,颜色也挺好的。/ 女:既然喜欢,就买一条吧。
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

29

问:“英才”学校怎么样?

Phần 3: Hội thoại dài & Đoạn văn
A 离家太远
B 学费很贵
C 学生太多
D 食堂不好
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:你想让儿子念哪个高中啊? 女:还没想好呢。 男:“英才”怎么样? 女:那可是有钱人的儿女才能去的地方。 问:“英才”学校怎么样?
nán: nǐ xiǎng ràng ér zi niàn nǎ gè gāo zhōng a? nǚ: hái méi xiǎng hǎo ne。 nán: “ yīng cái” zěn me yàng? nǚ: nà kě shì yǒu qián rén de ér nǚ cái néng qù de dì fāng。 wèn: “ yīng cái” xué xiào zěn me yàng?
nán: nǐ xiǎng ràng ér zi niàn nǎ gè gāo zhōng a? nǚ: hái méi xiǎng hǎo ne。 nán: “ yīng cái” zěn me yàng? nǚ: nà kě shì yǒu qián rén de ér nǚ cái néng qù de dì fāng。 wèn: “ yīng cái” xué xiào zěn me yàng?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男:你想让儿子念哪个高中啊? 女:还没想好呢。 男:“英才”怎么样? 女:那可是有钱人的儿女才能去的地方。 问:“英才”学校怎么样?
  • Nghĩa tiếng Việt: Ngôi trường Anh Tài đó chỉ có con nhà giàu nứt đố đổ vách mới theo học được thôi -> Học phí đắt đỏ.
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 离家太远
    • B. 学费很贵
    • C. 学生太多
    • D. 食堂不好
  • Phân tích đối chiếu: 女:还没想好呢。
  • Tapescript: 女:那可是有钱人的儿女才能去的地方。
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

30

问:男的女儿是什么样的性格?

Phần 3: Hội thoại dài & Đoạn văn
A 内向
B 外向
C 安静
D 马虎
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:你小女儿爱唱爱跳的,挺活泼呀! 男:是啊,整天就喜欢听音乐,还常常跟着唱。 女:有没有参加音乐特长班啊? 男:打算明年送她去。 问:男的女儿是什么样的性格?
nǚ: nǐ xiǎo nǚ ér ài chàng ài tiào de, tǐng huó pō ya! nán: shì a, zhěng tiān jiù xǐ huan tīng yīn yuè, hái cháng cháng gēn zhe chàng。 nǚ: yǒu méi yǒu cān jiā yīn yuè tè cháng bān a? nán: dǎ suàn míng nián sòng tā qù。 wèn: nán de nǚ ér shì shén me yàng de xìng gé?
nǚ: nǐ xiǎo nǚ ér ài chàng ài tiào de, tǐng huó pō ya! nán: shì a, zhěng tiān jiù xǐ huan tīng yīn yuè, hái cháng cháng gēn zhe chàng。 nǚ: yǒu méi yǒu cān jiā yīn yuè tè cháng bān a? nán: dǎ suàn míng nián sòng tā qù。 wèn: nán de nǚ ér shì shén me yàng de xìng gé?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女:你小女儿爱唱爱跳的,挺活泼呀! 男:是啊,整天就喜欢听音乐,还常常跟着唱。 女:有没有参加音乐特长班啊? 男:打算明年送她去。 问:男的女儿是什么样的性格?
  • Nghĩa tiếng Việt: Con gái nhỏ thích ca hát nhảy múa, năng động hoạt bát -> Tính cách hướng ngoại.
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 内向
    • B. 外向
    • C. 安静
    • D. 马虎
  • Phân tích đối chiếu: 男:是啊,整天就喜欢听音乐,还常常跟着唱。
  • Tapescript: 女:你小女儿爱唱爱跳的,挺活泼呀!/ 男:是啊,整天就喜欢听音乐...
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

31

问:根据对话,可以知道什么?

Phần 3: Hội thoại dài & Đoạn văn
A 男的不高兴
B 女的还要去看
C 女主角不漂亮
D 女的没男朋友
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:昨天的电影怎么样? 女:好极了!尤其是男主角,英俊、浪漫,对朋友还好。 男:看把你迷的。 女:如果我将来找男朋友,一定找个和他一样的。 问:根据对话,可以知道什么?
nán: zuó tiān de diàn yǐng zěn me yàng? nǚ: hǎo jí le! yóu qí shì nán zhǔ jué, yīng jùn、 làng màn, duì péng yǒu hái hǎo。 nán: kàn bǎ nǐ mí de。 nǚ: rú guǒ wǒ jiāng lái zhǎo nán péng yǒu, yí dìng zhǎo gè hé tā yí yàng de。 wèn: gēn jù duì huà, kě yǐ zhī dào shén me?
nán: zuó tiān de diàn yǐng zěn me yàng? nǚ: hǎo jí le! yóu qí shì nán zhǔ jué, yīng jùn、 làng màn, duì péng yǒu hái hǎo。 nán: kàn bǎ nǐ mí de。 nǚ: rú guǒ wǒ jiāng lái zhǎo nán péng yǒu, yí dìng zhǎo gè hé tā yí yàng de。 wèn: gēn jù duì huà, kě yǐ zhī dào shén me?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男:昨天的电影怎么样? 女:好极了!尤其是男主角,英俊、浪漫,对朋友还好。 男:看把你迷的。 女:如果我将来找男朋友,一定找个和他一样的。 问:根据对话,可以知道什么?
  • Nghĩa tiếng Việt: 'Nếu tương lai em tìm bạn trai...' chứng tỏ hiện tại cô gái vẫn còn độc thân chưa có bạn trai.
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 男的不高兴
    • B. 女的还要去看
    • C. 女主角不漂亮
    • D. 女的没男朋友
  • Phân tích đối chiếu: 女:好极了!尤其是男主角,英俊、浪漫,对朋友还好。
  • Tapescript: 女:如果我将来找男朋友,一定找个和他一样的。
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

32

问:今天的西瓜便宜了多少钱?

Phần 3: Hội thoại dài & Đoạn văn
A 五毛
B 一块
C 三毛五
D 四毛五
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:哟,买个这么大的西瓜! 男:现在便宜了,三毛五一斤,很多人都在抢着买呢! 女:前两天还7毛呢!降得太快了! 男:现在西瓜不是多了嘛。别说了,切开尝尝怎么样。 问:今天的西瓜便宜了多少钱?
nǚ: yō, mǎi gè zhè me dà de xī guā! nán: xiàn zài pián yi le, sān máo wǔ yī jīn, hěn duō rén dōu zài qiǎng zhe mǎi ne! nǚ: qián liǎng tiān hái 7 máo ne! jiàng dé tài kuài le! nán: xiàn zài xī guā bú shì duō le ma。 bié shuō le, qiè kāi cháng cháng zěn me yàng。 wèn: jīn tiān de xī guā pián yi le duō shǎo qián?
nǚ: yō, mǎi gè zhè me dà de xī guā! nán: xiàn zài pián yi le, sān máo wǔ yī jīn, hěn duō rén dōu zài qiǎng zhe mǎi ne! nǚ: qián liǎng tiān hái 7 máo ne! jiàng dé tài kuài le! nán: xiàn zài xī guā bú shì duō le ma。 bié shuō le, qiè kāi cháng cháng zěn me yàng。 wèn: jīn tiān de xī guā pián yi le duō shǎo qián?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女:哟,买个这么大的西瓜! 男:现在便宜了,三毛五一斤,很多人都在抢着买呢! 女:前两天还7毛呢!降得太快了! 男:现在西瓜不是多了嘛。别说了,切开尝尝怎么样。 问:今天的西瓜便宜了多少钱?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 五毛
    • B. 一块
    • C. 三毛五
    • D. 四毛五
  • Phân tích đối chiếu: 男:现在便宜了,三毛五一斤,很多人都在抢着买呢!
  • Tapescript: 男:现在便宜了,三毛五一斤... / 女:前两天还7毛呢!
  • Tính toán: Mấy hôm trước 7 hào (0.7 tệ), nay còn 3 hào rưỡi (0.35 tệ) -> Giảm giá: 0.7 - 0.35 = 0.35 tệ (三毛五).
  • Đáp án C: Rẻ hơn 3 hào 5 xu (三毛五).
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

33

问:妈妈为什么要去小明家?

Phần 3: Hội thoại dài & Đoạn văn
A 道歉
B 找晓东
C 看小明
D 打孩子
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:妈妈,今天我把小明家的杯子打碎了。 女:什么?你怎么这么不小心呢? 男:是小东先推我,我才碰碎的。 女:算了,你还是带我去小明家一趟吧。 问:妈妈为什么要去小明家?
nán: mā ma, jīn tiān wǒ bǎ xiǎo míng jiā de bēi zi dǎ suì le。 nǚ: shén me? nǐ zěn me zhè me bù xiǎo xīn ne? nán: shì xiǎo dōng xiān tuī wǒ, wǒ cái pèng suì de。 nǚ: suàn le, nǐ hái shì dài wǒ qù xiǎo míng jiā yí tàng ba。 wèn: mā ma wèi shén me yào qù xiǎo míng jiā?
nán: mā ma, jīn tiān wǒ bǎ xiǎo míng jiā de bēi zi dǎ suì le。 nǚ: shén me? nǐ zěn me zhè me bù xiǎo xīn ne? nán: shì xiǎo dōng xiān tuī wǒ, wǒ cái pèng suì de。 nǚ: suàn le, nǐ hái shì dài wǒ qù xiǎo míng jiā yí tàng ba。 wèn: mā ma wèi shén me yào qù xiǎo míng jiā?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男:妈妈,今天我把小明家的杯子打碎了。 女:什么?你怎么这么不小心呢? 男:是小东先推我,我才碰碎的。 女:算了,你还是带我去小明家一趟吧。 问:妈妈为什么要去小明家?
  • Nghĩa tiếng Việt: Con làm vỡ cốc nhà bạn, mẹ bảo dẫn mẹ sang nhà bạn để xin lỗi và bồi thường.
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 道歉
    • B. 找晓东
    • C. 看小明
    • D. 打孩子
  • Phân tích đối chiếu: 女:什么?你怎么这么不小心呢?
  • Tapescript: 男:妈妈,今天我把小明家的杯子打碎了... / 女:算了,你还是带我去小明家一趟吧。
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

34

问:女的怎么了?

Phần 3: Hội thoại dài & Đoạn văn
A 失业了
B 失眠了
C 很兴奋
D 失去信心
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:你妈怎么样了? 女:医生说可以做手术,但恐怕效果不会很好。 男:那你和家人是怎么决定的? 女:别提了,昨天我一夜都没睡着,就想这事了! 问:女的怎么了?
nán: nǐ mā zěn me yàng le? nǚ: yī shēng shuō kě yǐ zuò shǒu shù, dàn kǒng pà xiào guǒ bú huì hěn hǎo。 nán: nà nǐ hé jiā rén shì zěn me jué dìng de? nǚ: bié tí le, zuó tiān wǒ yí yè dōu méi shuì zháo, jiù xiǎng zhè shì le! wèn: nǚ de zěn me le?
nán: nǐ mā zěn me yàng le? nǚ: yī shēng shuō kě yǐ zuò shǒu shù, dàn kǒng pà xiào guǒ bú huì hěn hǎo。 nán: nà nǐ hé jiā rén shì zěn me jué dìng de? nǚ: bié tí le, zuó tiān wǒ yí yè dōu méi shuì zháo, jiù xiǎng zhè shì le! wèn: nǚ de zěn me le?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男:你妈怎么样了? 女:医生说可以做手术,但恐怕效果不会很好。 男:那你和家人是怎么决定的? 女:别提了,昨天我一夜都没睡着,就想这事了! 问:女的怎么了?
  • Nghĩa tiếng Việt: Cả đêm qua em trằn trọc không sao chợp mắt nổi vì lo lắng bệnh tình phẫu thuật của mẹ.
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 失业了
    • B. 失眠了
    • C. 很兴奋
    • D. 失去信心
  • Phân tích đối chiếu: 女:医生说可以做手术,但恐怕效果不会很好。
  • Tapescript: 女:别提了,昨天我一夜都没睡着,就想这事了!
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

35

问:这儿的天气怎么样?

Phần 3: Hội thoại dài & Đoạn văn
A 经常刮风
B 一直很冷
C 空气湿润
D 有片森林
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:今天怎么又刮风了? 男:这边的天气就是这样,习惯了就好了。 女:我要赶快给我的皮肤补充点儿水。 男:你们女的就是爱美。对了,天气预报说,明天不仅刮风,气温还要下降呢。 问:这儿的天气怎么样?
nǚ: jīn tiān zěn me yòu guā fēng le? nán: zhè biān de tiān qì jiù shì zhè yàng, xí guàn le jiù hǎo le。 nǚ: wǒ yào gǎn kuài gěi wǒ de pí fū bǔ chōng diǎn ér shuǐ。 nán: nǐ men nǚ de jiù shì ài měi。 duì le, tiān qì yù bào shuō, míng tiān bù jǐn guā fēng, qì wēn hái yào xià jiàng ne。 wèn: zhè ér de tiān qì zěn me yàng?
nǚ: jīn tiān zěn me yòu guā fēng le? nán: zhè biān de tiān qì jiù shì zhè yàng, xí guàn le jiù hǎo le。 nǚ: wǒ yào gǎn kuài gěi wǒ de pí fū bǔ chōng diǎn ér shuǐ。 nán: nǐ men nǚ de jiù shì ài měi。 duì le, tiān qì yù bào shuō, míng tiān bù jǐn guā fēng, qì wēn hái yào xià jiàng ne。 wèn: zhè ér de tiān qì zěn me yàng?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女:今天怎么又刮风了? 男:这边的天气就是这样,习惯了就好了。 女:我要赶快给我的皮肤补充点儿水。 男:你们女的就是爱美。对了,天气预报说,明天不仅刮风,气温还要下降呢。 问:这儿的天气怎么样?
  • Nghĩa tiếng Việt: Nơi này thời tiết đặc trưng là gió to thổi liên miên suốt ngày.
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 经常刮风
    • B. 一直很冷
    • C. 空气湿润
    • D. 有片森林
  • Phân tích đối chiếu: 男:这边的天气就是这样,习惯了就好了。
  • Tapescript: 女:今天怎么又刮风了?/ 男:这边的天气就是这样,习惯了就好了。
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

36

问:妈妈为什么担心他?

Phần 3: Hội thoại dài & Đoạn văn
A 长得英俊
B 每天上网
C 失去勇气
D 不喜欢工作
Lời thoại trong băng (Transcript):
大学毕业后,我一直没找到合适的工作。每天在家里做的事,除了上网就是上网,妈妈总是很担心我。后来,在朋友的介绍下,我找到了一份家教的工作。每周有五个晚上,我要给小聪辅导语文和数学,并教她一些简单的英语。 问:妈妈为什么担心他?
dà xué bì yè hòu, wǒ yì zhí méi zhǎo dào hé shì de gōng zuò。 měi tiān zài jiā lǐ zuò de shì, chú le shàng wǎng jiù shì shàng wǎng, mā mā zǒng shì hěn dān xīn wǒ。 hòu lái, zài péng yǒu de jiè shào xià, wǒ zhǎo dào le yí fèn jiā jiào de gōng zuò。 měi zhōu yǒu wǔ gè wǎn shàng, wǒ yào gěi xiǎo cōng fǔ dǎo yǔ wén hé shù xué, bìng jiào tā yì xiē jiǎn dān de yīng yǔ。 wèn: mā ma wèi shén me dān xīn tā?
dà xué bì yè hòu, wǒ yì zhí méi zhǎo dào hé shì de gōng zuò。 měi tiān zài jiā lǐ zuò de shì, chú le shàng wǎng jiù shì shàng wǎng, mā mā zǒng shì hěn dān xīn wǒ。 hòu lái, zài péng yǒu de jiè shào xià, wǒ zhǎo dào le yí fèn jiā jiào de gōng zuò。 měi zhōu yǒu wǔ gè wǎn shàng, wǒ yào gěi xiǎo cōng fǔ dǎo yǔ wén hé shù xué, bìng jiào tā yì xiē jiǎn dān de yīng yǔ。 wèn: mā ma wèi shén me dān xīn tā?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 大学毕业后,我一直没找到合适的工作。每天在家里做的事,除了上网就是上网,妈妈总是很担心我。后来,在朋友的介绍下,我找到了一份家教的工作。每周有五个晚上,我要给小聪辅导语文和数学,并教她一些简单的英语。 问:妈妈为什么担心他?
  • Nghĩa tiếng Việt: Cả ngày ở nhà ngoài lên mạng chơi thì chẳng làm gì nên mẹ rất lo lắng.
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 长得英俊
    • B. 每天上网
    • C. 失去勇气
    • D. 不喜欢工作
  • Phân tích đối chiếu: 问:妈妈为什么担心他?
  • Tapescript: 每天在家里做的事,除了上网就是上网,妈妈总是很担心我。
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

37

问:他每周五个晚上做什么?

Phần 3: Hội thoại dài & Đoạn văn
A 学京剧
B 当记录人员
C 修理零件
D 当辅导老师
Lời thoại trong băng (Transcript):
大学毕业后,我一直没找到合适的工作。每天在家里做的事,除了上网就是上网,妈妈总是很担心我。后来,在朋友的介绍下,我找到了一份家教的工作。每周有五个晚上,我要给小聪辅导语文和数学,并教她一些简单的英语。 问:他每周五个晚上做什么?
dà xué bì yè hòu, wǒ yì zhí méi zhǎo dào hé shì de gōng zuò。 měi tiān zài jiā lǐ zuò de shì, chú le shàng wǎng jiù shì shàng wǎng, mā ma zǒng shì hěn dān xīn wǒ。 hòu lái, zài péng yǒu de jiè shào xià, wǒ zhǎo dào le yí fèn jiā jiào de gōng zuò。 měi zhōu yǒu wǔ gè wǎn shàng, wǒ yào gěi xiǎo cōng fǔ dǎo yǔ wén hé shù xué, bìng jiào tā yì xiē jiǎn dān de yīng yǔ。 wèn: tā měi zhōu wǔ gè wǎn shàng zuò shén me?
dà xué bì yè hòu, wǒ yì zhí méi zhǎo dào hé shì de gōng zuò。 měi tiān zài jiā lǐ zuò de shì, chú le shàng wǎng jiù shì shàng wǎng, mā ma zǒng shì hěn dān xīn wǒ。 hòu lái, zài péng yǒu de jiè shào xià, wǒ zhǎo dào le yí fèn jiā jiào de gōng zuò。 měi zhōu yǒu wǔ gè wǎn shàng, wǒ yào gěi xiǎo cōng fǔ dǎo yǔ wén hé shù xué, bìng jiào tā yì xiē jiǎn dān de yīng yǔ。 wèn: tā měi zhōu wǔ gè wǎn shàng zuò shén me?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 大学毕业后,我一直没找到合适的工作。每天在家里做的事,除了上网就是上网,妈妈总是很担心我。后来,在朋友的介绍下,我找到了一份家教的工作。每周有五个晚上,我要给小聪辅导语文和数学,并教她一些简单的英语。 问:他每周五个晚上做什么?
  • Nghĩa tiếng Việt: Mỗi tuần có 5 buổi tối đi dạy kèm ngữ văn, toán và tiếng Anh cho bé Tiểu Thông.
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 学京剧
    • B. 当记录人员
    • C. 修理零件
    • D. 当辅导老师
  • Phân tích đối chiếu: 问:他每周五个晚上做什么?
  • Tapescript: 每周有五个晚上,我要给小聪辅导语文和数学,并教她一些简单的英语。
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

38

问:说话人是谁?

Phần 3: Hội thoại dài & Đoạn văn
A 领导
B 服务员
C 司机
D 运动员
Lời thoại trong băng (Transcript):
很多人羡慕我们这些给领导开车的人,觉得开着好车很风光。其实这个工作很累很辛苦,几乎没有固定的休息时间。有时候周末或者半夜,只要领导有紧急事情,就得马上赶过去。 问:说话人是谁?
hěn duō rén xiàn mù wǒ men zhè xiē gěi lǐng dǎo kāi chē de rén, jué de kāi zhe hǎo chē hěn fēng guāng。 qí shí zhè ge gōng zuò hěn lèi hěn xīn kǔ, jī hū méi yǒu gù dìng de xiū xi shí jiān。 yǒu shí hòu zhōu mò huò zhě bàn yè, zhǐ yào lǐng dǎo yǒu jǐn jí shì qíng, jiù dé mǎ shàng gǎn guò qù。 wèn: shuō huà rén shì shuí?
hěn duō rén xiàn mù wǒ men zhè xiē gěi lǐng dǎo kāi chē de rén, jué de kāi zhe hǎo chē hěn fēng guāng。 qí shí zhè ge gōng zuò hěn lèi hěn xīn kǔ, jī hū méi yǒu gù dìng de xiū xi shí jiān。 yǒu shí hòu zhōu mò huò zhě bàn yè, zhǐ yào lǐng dǎo yǒu jǐn jí shì qíng, jiù dé mǎ shàng gǎn guò qù。 wèn: shuō huà rén shì shuí?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 很多人羡慕我们这些给领导开车的人,觉得开着好车很风光。其实这个工作很累很辛苦,几乎没有固定的休息时间。有时候周末或者半夜,只要领导有紧急事情,就得马上赶过去。 问:说话人是谁?
  • Nghĩa tiếng Việt: Người nói là tài xế lái xe riêng chuyên phục vụ đưa đón lãnh đạo.
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 领导
    • B. 服务员
    • C. 司机
    • D. 运动员
  • Phân tích đối chiếu: 问:说话人是谁?
  • Tapescript: 很多人羡慕我们这些给领导开车的人,其实这个工作很累...
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

39

问:说话人的工作怎么样?

Phần 3: Hội thoại dài & Đoạn văn
A 很轻松
B 很辛苦
C 不能聊天儿
D 只是擦车
Lời thoại trong băng (Transcript):
很多人羡慕我们这些给领导开车的人,觉得开着好车很风光。其实这个工作很累很辛苦,几乎没有固定的休息时间。有时候周末或者半夜,只要领导有紧急事情,就得马上赶过去。 问:说话人的工作怎么样?
hěn duō rén xiàn mù wǒ men zhè xiē gěi lǐng dǎo kāi chē de rén, jué de kāi zhe hǎo chē hěn fēng guāng。 qí shí zhè ge gōng zuò hěn lèi hěn xīn kǔ, jī hū méi yǒu gù dìng de xiū xi shí jiān。 yǒu shí hòu zhōu mò huò zhě bàn yè, zhǐ yào lǐng dǎo yǒu jǐn jí shì qíng, jiù dé mǎ shàng gǎn guò qù。 wèn: shuō huà rén de gōng zuò zěn me yàng?
hěn duō rén xiàn mù wǒ men zhè xiē gěi lǐng dǎo kāi chē de rén, jué de kāi zhe hǎo chē hěn fēng guāng。 qí shí zhè ge gōng zuò hěn lèi hěn xīn kǔ, jī hū méi yǒu gù dìng de xiū xi shí jiān。 yǒu shí hòu zhōu mò huò zhě bàn yè, zhǐ yào lǐng dǎo yǒu jǐn jí shì qíng, jiù dé mǎ shàng gǎn guò qù。 wèn: shuō huà rén de gōng zuò zěn me yàng?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 很多人羡慕我们这些给领导开车的人,觉得开着好车很风光。其实这个工作很累很辛苦,几乎没有固定的休息时间。有时候周末或者半夜,只要领导有紧急事情,就得马上赶过去。 问:说话人的工作怎么样?
  • Nghĩa tiếng Việt: Công việc tuy được nhiều người ngưỡng mộ nhưng thật ra rất vất vả, ngày nghỉ sếp gọi cũng phải có mặt ngay.
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 很轻松
    • B. 很辛苦
    • C. 不能聊天儿
    • D. 只是擦车
  • Phân tích đối chiếu: 问:说话人的工作怎么样?
  • Tapescript: 很多人羡慕我们这些给领导开车的人,其实这个工作很累。
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

40

问:现代人越来越重视什么?

Phần 3: Hội thoại dài & Đoạn văn
A 金钱
B 质量
C 情感
D 健康
Lời thoại trong băng (Transcript):
如今,越来越多的人开始认识到健康的重要。许多在办公室里工作的人,开始注意坐的姿势是否正确,工作一两个小时就会站起来活动活动身体,或者喝杯水,以保护颈椎和视力。 问:现代人越来越重视什么?
rú jīn, yuè lái yuè duō de rén kāi shǐ rèn shi dào jiàn kāng de zhòng yào。 xǔ duō zài bàn gōng shì lǐ gōng zuò de rén, kāi shǐ zhù yì zuò de zī shì shì fǒu zhèng què, gōng zuò yì liǎng gè xiǎo shí jiù huì zhàn qǐ lái huó dòng huó dòng shēn tǐ, huò zhě hē bēi shuǐ, yǐ bǎo hù jǐng zhuī hé shì lì。 wèn: xiàn dài rén yuè lái yuè zhòng shì shén me?
rú jīn, yuè lái yuè duō de rén kāi shǐ rèn shi dào jiàn kāng de zhòng yào。 xǔ duō zài bàn gōng shì lǐ gōng zuò de rén, kāi shǐ zhù yì zuò de zī shì shì fǒu zhèng què, gōng zuò yì liǎng gè xiǎo shí jiù huì zhàn qǐ lái huó dòng huó dòng shēn tǐ, huò zhě hē bēi shuǐ, yǐ bǎo hù jǐng zhuī hé shì lì。 wèn: xiàn dài rén yuè lái yuè zhòng shì shén me?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 如今,越来越多的人开始认识到健康的重要。许多在办公室里工作的人,开始注意坐的姿势是否正确,工作一两个小时就会站起来活动活动身体,或者喝杯水,以保护颈椎和视力。 问:现代人越来越重视什么?
  • Nghĩa tiếng Việt: Ngày nay con người ngày càng nhận thức sâu sắc về tầm quan trọng của sức khỏe.
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 金钱
    • B. 质量
    • C. 情感
    • D. 健康
  • Phân tích đối chiếu: 问:现代人越来越重视什么?
  • Tapescript: 如今,越来越多的人开始认识到健康的重要。
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

41

问:办公室里的人怎么样?

Phần 3: Hội thoại dài & Đoạn văn
A 注意坐姿
B 习惯坐着
C 爱喝咖啡
D 喜欢睡觉
Lời thoại trong băng (Transcript):
如今,越来越多的人开始认识到健康的重要。许多在办公室里工作的人,开始注意坐的姿势是否正确,工作一两个小时就会站起来活动活动身体,或者喝杯水,以保护颈椎和视力。 问:办公室里的人怎么样?
rú jīn, yuè lái yuè duō de rén kāi shǐ rèn shi dào jiàn kāng de zhòng yào。 xǔ duō zài bàn gōng shì lǐ gōng zuò de rén, kāi shǐ zhù yì zuò de zī shì shì fǒu zhèng què, gōng zuò yì liǎng gè xiǎo shí jiù huì zhàn qǐ lái huó dòng huó dòng shēn tǐ, huò zhě hē bēi shuǐ, yǐ bǎo hù jǐng zhuī hé shì lì。 wèn: bàn gōng shì lǐ de rén zěn me yàng?
rú jīn, yuè lái yuè duō de rén kāi shǐ rèn shi dào jiàn kāng de zhòng yào。 xǔ duō zài bàn gōng shì lǐ gōng zuò de rén, kāi shǐ zhù yì zuò de zī shì shì fǒu zhèng què, gōng zuò yì liǎng gè xiǎo shí jiù huì zhàn qǐ lái huó dòng huó dòng shēn tǐ, huò zhě hē bēi shuǐ, yǐ bǎo hù jǐng zhuī hé shì lì。 wèn: bàn gōng shì lǐ de rén zěn me yàng?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 如今,越来越多的人开始认识到健康的重要。许多在办公室里工作的人,开始注意坐的姿势是否正确,工作一两个小时就会站起来活动活动身体,或者喝杯水,以保护颈椎和视力。 问:办公室里的人怎么样?
  • Nghĩa tiếng Việt: Khi ngồi làm việc trong văn phòng, mọi người bắt đầu để ý chỉnh sửa tư thế ngồi sao cho chuẩn khoa học.
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 注意坐姿
    • B. 习惯坐着
    • C. 爱喝咖啡
    • D. 喜欢睡觉
  • Phân tích đối chiếu: 问:办公室里的人怎么样?
  • Tapescript: ...在办公室里工作的时候,开始注意坐的姿势是否正确...
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

42

问:说话人最可能在哪儿?

Phần 3: Hội thoại dài & Đoạn văn
A 学校
B 剧院
C 公司
D 卧室
Lời thoại trong băng (Transcript):
欢迎大家来参加这次家长会。一个学期很快又过去了,在这一学期里,孩子们在学习和生活上都取得了很大的进步。今天把大家请来,主要是交流一下孩子们的成长情况,探讨下学期的教育重点。 问:说话人最可能在哪儿?
huān yíng dà jiā lái cān jiā zhè cì jiā zhǎng huì。 yí gè xué qī hěn kuài yòu guò qù le, zài zhè yì xué qī lǐ, hái zi men zài xué xí hé shēng huó shàng dōu qǔ dé le hěn dà de jìn bù。 jīn tiān bǎ dà jiā qǐng lái, zhǔ yào shi jiāo liú yí xià hái zi men de chéng zhǎng qíng kuàng, tàn tǎo xià xué qī de jiào yù zhòng diǎn。 wèn: shuō huà rén zuì kě néng zài nǎ ér?
huān yíng dà jiā lái cān jiā zhè cì jiā zhǎng huì。 yí gè xué qī hěn kuài yòu guò qù le, zài zhè yì xué qī lǐ, hái zi men zài xué xí hé shēng huó shàng dōu qǔ dé le hěn dà de jìn bù。 jīn tiān bǎ dà jiā qǐng lái, zhǔ yào shi jiāo liú yí xià hái zi men de chéng zhǎng qíng kuàng, tàn tǎo xià xué qī de jiào yù zhòng diǎn。 wèn: shuō huà rén zuì kě néng zài nǎ ér?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 欢迎大家来参加这次家长会。一个学期很快又过去了,在这一学期里,孩子们在学习和生活上都取得了很大的进步。今天把大家请来,主要是交流一下孩子们的成长情况,探讨下学期的教育重点。 问:说话人最可能在哪儿?
  • Nghĩa tiếng Việt: Giáo viên chủ nhiệm phát biểu trong buổi họp phụ huynh cuối kỳ tại trường học.
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 学校
    • B. 剧院
    • C. 公司
    • D. 卧室
  • Phân tích đối chiếu: 问:说话人最可能在哪儿?
  • Tapescript: 欢迎大家来参加这次家长会。一个学期很快又过去了...
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

43

问:他们在做什么?

Phần 3: Hội thoại dài & Đoạn văn
A 训练
B 上课
C 准备比赛
D 开家长会
Lời thoại trong băng (Transcript):
欢迎大家来参加这次家长会。一个学期很快又过去了,在这一学期里,孩子们在学习和生活上都取得了很大的进步。今天把大家请来,主要是交流一下孩子们的成长情况,探讨下学期的教育重点。 问:他们在做什么?
huān yíng dà jiā lái cān jiā zhè cì jiā zhǎng huì。 yí gè xué qī hěn kuài yòu guò qù le, zài zhè yì xué qī lǐ, hái zi men zài xué xí hé shēng huó shàng dōu qǔ dé le hěn dà de jìn bù。 jīn tiān bǎ dà jiā qǐng lái, zhǔ yào shi jiāo liú yí xià hái zi men de chéng cháng qíng kuàng, tàn tǎo xià xué qī de jiào yù zhòng diǎn。 wèn: tā men zài zuò shén me?
huān yíng dà jiā lái cān jiā zhè cì jiā zhǎng huì。 yí gè xué qī hěn kuài yòu guò qù le, zài zhè yì xué qī lǐ, hái zi men zài xué xí hé shēng huó shàng dōu qǔ dé le hěn dà de jìn bù。 jīn tiān bǎ dà jiā qǐng lái, zhǔ yào shi jiāo liú yí xià hái zi men de chéng cháng qíng kuàng, tàn tǎo xià xué qī de jiào yù zhòng diǎn。 wèn: tā men zài zuò shén me?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 欢迎大家来参加这次家长会。一个学期很快又过去了,在这一学期里,孩子们在学习和生活上都取得了很大的进步。今天把大家请来,主要是交流一下孩子们的成长情况,探讨下学期的教育重点。 问:他们在做什么?
  • Nghĩa tiếng Việt: Thầy cô và các bậc cha mẹ phụ huynh đang họp tổng kết năm học của các con.
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 训练
    • B. 上课
    • C. 准备比赛
    • D. 开家长会
  • Phân tích đối chiếu: 问:他们在做什么?
  • Tapescript: 欢迎大家来参加这次家长会。
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

44

问:说话人在做什么?

Phần 3: Hội thoại dài & Đoạn văn
A 面试
B 采访
C 打电话
D 拍电影
Lời thoại trong băng (Transcript):
你好,方林。《生活真浪漫》这部电视剧现在非常受欢迎,你在剧中演的那个人物,大家很喜欢,你表演得非常精彩。那么,今天你能不能对电视机前的观众谈谈你在拍这部剧时的感受? 问:说话人在做什么?
nǐ hǎo, fāng lín。 《 shēng huó zhēn làng màn》 zhè bù diàn shì jù xiàn zài fēi cháng shòu huān yíng, nǐ zài jù zhōng yǎn de nà ge rén wù, dà jiā hěn xǐ huan, nǐ biǎo yǎn dé fēi cháng jīng cǎi。 nà me, jīn tiān nǐ néng bu néng duì diàn shì jī qián de guān zhòng tán tán nǐ zài pāi zhè bù jù shí de gǎn shòu? wèn: shuō huà rén zài zuò shén me?
nǐ hǎo, fāng lín。 《 shēng huó zhēn làng màn》 zhè bù diàn shì jù xiàn zài fēi cháng shòu huān yíng, nǐ zài jù zhōng yǎn de nà ge rén wù, dà jiā hěn xǐ huan, nǐ biǎo yǎn dé fēi cháng jīng cǎi。 nà me, jīn tiān nǐ néng bu néng duì diàn shì jī qián de guān zhòng tán tán nǐ zài pāi zhè bù jù shí de gǎn shòu? wèn: shuō huà rén zài zuò shén me?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 你好,方林。《生活真浪漫》这部电视剧现在非常受欢迎,你在剧中演的那个人物,大家很喜欢,你表演得非常精彩。那么,今天你能不能对电视机前的观众谈谈你在拍这部剧时的感受? 问:说话人在做什么?
  • Nghĩa tiếng Việt: Phóng viên/người dẫn chương trình đang phỏng vấn diễn viên Phương Lâm về cảm nghĩ khi đóng phim.
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 面试
    • B. 采访
    • C. 打电话
    • D. 拍电影
  • Phân tích đối chiếu: 问:说话人在做什么?
  • Tapescript: ...那么,今天你能不能对电视机前的观众谈谈你在拍这部剧时的感受?
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

45

问:关于方林,可以知道什么?

Phần 3: Hội thoại dài & Đoạn văn
A 会跳舞
B 很浪漫
C 演得好
D 经验丰富
Lời thoại trong băng (Transcript):
你好,方林。《生活真浪漫》这部电视剧现在非常受欢迎,你在剧中演的那个人物,大家很喜欢,你表演得非常精彩。那么,今天你能不能对电视机前的观众谈谈你在拍这部剧时的感受? 问:关于方林,可以知道什么?
nǐ hǎo, fāng lín。 《 shēng huó zhēn làng màn》 zhè bù diàn shì jù xiàn zài fēi cháng shòu huān yíng, nǐ zài jù zhōng yǎn de nà ge rén wù, dà jiā hěn xǐ huan, nǐ biǎo yǎn dé fēi cháng jīng cǎi。 nà me, jīn tiān nǐ néng bu néng duì diàn shì jī qián de guān zhòng tán tán nǐ zài pāi zhè bù jù shí de gǎn shòu? wèn: guān yú fāng lín, kě yǐ zhī dào shén me?
nǐ hǎo, fāng lín。 《 shēng huó zhēn làng màn》 zhè bù diàn shì jù xiàn zài fēi cháng shòu huān yíng, nǐ zài jù zhōng yǎn de nà ge rén wù, dà jiā hěn xǐ huan, nǐ biǎo yǎn dé fēi cháng jīng cǎi。 nà me, jīn tiān nǐ néng bu néng duì diàn shì jī qián de guān zhòng tán tán nǐ zài pāi zhè bù jù shí de gǎn shòu? wèn: guān yú fāng lín, kě yǐ zhī dào shén me?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 你好,方林。《生活真浪漫》这部电视剧现在非常受欢迎,你在剧中演的那个人物,大家很喜欢,你表演得非常精彩。那么,今天你能不能对电视机前的观众谈谈你在拍这部剧时的感受? 问:关于方林,可以知道什么?
  • Nghĩa tiếng Việt: Khán giả vô cùng yêu thích nhân vật và đánh giá Phương Lâm diễn xuất vô cùng xuất sắc.
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 会跳舞
    • B. 很浪漫
    • C. 演得好
    • D. 经验丰富
  • Phân tích đối chiếu: 问:关于方林,可以知道什么?
  • Tapescript: 你在剧中演的那个人物,大家很喜欢,你表演得非常精彩。
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

Bạn Muốn Trải Nghiệm Phòng Thi Thật Chuẩn 机考?

Tham gia làm bài thi thử trực tuyến trên máy tính tại FoxHSK với hệ thống bấm giờ thực tế, chấm điểm ngay lập tức và giải thích chi tiết từng câu.

VÀO PHÒNG THI THỬ HSK 4 NGAY

Ôn Luyện & Thực Hành Cùng FoxHSK

Các công cụ và tài nguyên học tập hoàn toàn miễn phí được phát triển bởi FoxHSK

Chia sẻ bài viết:
Ban biên tập FoxHSK

Ban biên tập FoxHSK

Đội ngũ biên tập viên và cố vấn chuyên môn tại FoxHSK, phụ trách biên soạn, hiệu đính và thẩm định chất lượng giáo trình và đề thi HSK.

Bình luận & Thảo luận0

Bạn nghĩ gì về bài này?

Bảo vệ chống spam bởi Cloudflare Turnstile

Chưa có bình luận nào cho bài viết này

Hãy là người đầu tiên chia sẻ suy nghĩ hoặc tag @foxi để trao đổi cùng Cáo Foxi AI!