Chuyển đến nội dung chính
HSK 4MÃ H4-BLCUP-08

Thi Thử & Tải Đề thi HSK 4 mã H4-BLCUP-08 PDF có đáp án & Audio (Mới nhất)

Tải miễn phí đề HSK 4 mã H4-BLCUP-08: PDF, file nghe và đáp án. Làm trên web hoặc in ra đều được.

Cập nhật: 10 phút
FoxHSK Chrome Extension

Cài FoxHSK Chrome Extension để hỗ trợ dịch nhanh các câu tiếng Trung

Hướng dẫn cài đặt

1. Giới thiệu đề thi HSK 4 mã BLCUP-08

Bộ đề thi thật HSK Cấp 4 chính thức mã đề BLCUP-08 được phát hành theo tiêu chuẩn khảo thí quốc tế của Hanban / CTI Khảo thí Bắc Kinh. Đề thi gồm 100 câu hỏi phân bổ trong các phần Nghe hiểu, Đọc hiểu và Viết, đi kèm file nghe Audio giọng đọc chuẩn phát thanh viên Bắc Kinh và bảng đáp án chính thức.

Thông Tin Chi Tiết
Cấp độ HSK Cấp 4 (2.0)
Mã đề BLCUP-08
Tổng số câu hỏi 100 câu
Thời gian làm bài 105 phút (Nghe: 30p + 5p tô đáp án, Đọc: 40p, Viết: 25p)
Tài liệu đính kèm File Đề PDF + File Đáp Án PDF + Audio MP3

Chi tiết từng câu

Bảng điều khiển

PHẦN 1: NGHE HIỂU (45 câu)

Nghe các câu thoại, đoạn văn và chọn đáp án chính xác

1

★ 他在书店。

Phần 1: Phán đoán đúng / sai
√ 正确
× 错误
Lời thoại trong băng (Transcript):
你好,我想买一本刘小平的小说《蓝色的梦》,请问这儿有吗? ★ 他在书店。
nǐ hǎo, wǒ xiǎng mǎi yì běn liú xiǎo píng de xiǎo shuō 《 lán sè de mèng》, qǐng wèn zhè ér yǒu ma? tā zài shū diàn。
nǐ hǎo, wǒ xiǎng mǎi yì běn liú xiǎo píng de xiǎo shuō 《 lán sè de mèng》, qǐng wèn zhè ér yǒu ma? tā zài shū diàn。
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 你好,我想买一本刘小平的小说《蓝色的梦》,请问这儿有吗? ★ 他在书店。
  • Nghĩa tiếng Việt: Chào bạn, tôi muốn mua cuốn tiểu thuyết 'Giấc mộng màu xanh' của Lưu Tiểu Bình, ở đây có bán không ạ?
  • Nhận định trong đề bài: ★ 他在书店。
  • Phân tích đối chiếu: ★ 他在书店。
  • Tapescript: 你好,我想买一本刘小平的小说《蓝色的梦》,请问这儿有吗?
  • Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
2

★ 朋友让我看他的文章。

Phần 1: Phán đoán đúng / sai
√ 正确
× 错误
Lời thoại trong băng (Transcript):
我的一个朋友拍了很多照片放在了他的博客里,还告诉我去看看。 ★ 朋友让我看他的文章。
wǒ de yí gè péng yǒu pāi le hěn duō zhào piàn fàng zài le tā de bó kè lǐ, hái gào sù wǒ qù kàn kàn。 péng yǒu ràng wǒ kàn tā de wén zhāng。
wǒ de yí gè péng yǒu pāi le hěn duō zhào piàn fàng zài le tā de bó kè lǐ, hái gào sù wǒ qù kàn kàn。 péng yǒu ràng wǒ kàn tā de wén zhāng。
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 我的一个朋友拍了很多照片放在了他的博客里,还告诉我去看看。 ★ 朋友让我看他的文章。
  • Nghĩa tiếng Việt: Một người bạn của tôi chụp rất nhiều ảnh đăng lên blog cá nhân và bảo tôi vào xem.
  • Nhận định trong đề bài: ★ 朋友让我看他的文章。
  • Phân tích đối chiếu: ★ 朋友让我看他的文章。
  • Tapescript: 我的一个朋友拍了很多照片放在了他的博客里,还告诉我去看看。
  • Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).
3

★ 中秋节人们要吃月饼。

Phần 1: Phán đoán đúng / sai
√ 正确
× 错误
Lời thoại trong băng (Transcript):
农历八月十五是中国的传统节日——中秋节,这一天人们都要吃月饼。 ★ 中秋节人们要吃月饼。
nóng lì bā yuè shí wǔ shì zhōng guó de chuán tǒng jié rì zhōng qiū jié, zhè yì tiān rén men dōu yào chī yuè bǐng。 zhōng qiū jié rén men yào chī yuè bǐng。
nóng lì bā yuè shí wǔ shì zhōng guó de chuán tǒng jié rì zhōng qiū jié, zhè yì tiān rén men dōu yào chī yuè bǐng。 zhōng qiū jié rén men yào chī yuè bǐng。
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 农历八月十五是中国的传统节日——中秋节,这一天人们都要吃月饼。 ★ 中秋节人们要吃月饼。
  • Nghĩa tiếng Việt: Ngày rằm tháng tám âm lịch là ngày tết truyền thống của Trung Quốc - Tết Trung thu, vào ngày này mọi người đều ăn bánh trung thu.
  • Nhận định trong đề bài: ★ 中秋节人们要吃月饼。
  • Phân tích đối chiếu: ★ 中秋节人们要吃月饼。
  • Tapescript: 农历八月十五是中国的传统节日——中秋节,这一天人们都要吃月饼。
  • Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
4

★ 王明现在在请客呢。

Phần 1: Phán đoán đúng / sai
√ 正确
× 错误
Lời thoại trong băng (Transcript):
王明,恭喜你考上了研究生!你是不是该请客了? ★ 王明现在在请客呢。
wáng míng, gōng xǐ nǐ kǎo shàng le yán jiū shēng! nǐ shì bu shì gāi qǐng kè le? wáng míng xiàn zài zài qǐng kè ne。
wáng míng, gōng xǐ nǐ kǎo shàng le yán jiū shēng! nǐ shì bu shì gāi qǐng kè le? wáng míng xiàn zài zài qǐng kè ne。
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 王明,恭喜你考上了研究生!你是不是该请客了? ★ 王明现在在请客呢。
  • Nghĩa tiếng Việt: Vương Minh, chúc mừng cậu đỗ nghiên cứu sinh thạc sĩ nhé! Cậu có phải nên khao mọi người một bữa rồi không?
  • Nhận định trong đề bài: ★ 王明现在在请客呢。
  • Phân tích đối chiếu: ★ 王明现在在请客呢。
  • Tapescript: 王明,恭喜你考上了研究生!你是不是该请客了?
  • Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).
5

★ 刘丽是一名优秀的警察。

Phần 1: Phán đoán đúng / sai
√ 正确
× 错误
Lời thoại trong băng (Transcript):
刘丽,我们看了那部电视剧,你演的人民警察给我们留下了很深的印象。 ★ 刘丽是一名优秀的警察。
liú lì, wǒ men kàn le nà bù diàn shì jù, nǐ yǎn de rén mín jǐng chá gěi wǒ men liú xià le hěn shēn de yìn xiàng。 liú lì shì yì míng yōu xiù de jǐng chá。
liú lì, wǒ men kàn le nà bù diàn shì jù, nǐ yǎn de rén mín jǐng chá gěi wǒ men liú xià le hěn shēn de yìn xiàng。 liú lì shì yì míng yōu xiù de jǐng chá。
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 刘丽,我们看了那部电视剧,你演的人民警察给我们留下了很深的印象。 ★ 刘丽是一名优秀的警察。
  • Nghĩa tiếng Việt: Lưu Lệ, chúng mình đã xem bộ phim truyền hình đó rồi, vai diễn cảnh sát nhân dân của bạn đã để lại ấn tượng vô cùng sâu sắc.
  • Nhận định trong đề bài: ★ 刘丽是一名优秀的警察。
  • Phân tích đối chiếu: ★ 刘丽是一名优秀的警察。
  • Tapescript: 刘丽,我们看了那部电视剧,你演的人民警察给我们留下了很深的印象。
  • Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).
6

★ 我22号去买飞机票。

Phần 1: Phán đoán đúng / sai
√ 正确
× 错误
Lời thoại trong băng (Transcript):
我的签证办下来了,打算22号出发,明天就得去买飞机票了。 ★ 我22号去买飞机票。
wǒ de qiān zhèng bàn xià lái le, dǎ suàn 2 2 hào chū fā, míng tiān jiù dé qù mǎi fēi jī piào le。 wǒ 2 2 hào qù mǎi fēi jī piào。
wǒ de qiān zhèng bàn xià lái le, dǎ suàn 2 2 hào chū fā, míng tiān jiù dé qù mǎi fēi jī piào le。 wǒ 2 2 hào qù mǎi fēi jī piào。
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 我的签证办下来了,打算22号出发,明天就得去买飞机票了。 ★ 我22号去买飞机票。
  • Nghĩa tiếng Việt: Visa của tôi làm xong rồi, dự định ngày 22 lên đường, ngày mai là tôi phải đi mua vé máy bay rồi.
  • Nhận định trong đề bài: ★ 我22号去买飞机票。
  • Phân tích đối chiếu: ★ 我22号去买飞机票。
  • Tapescript: 我的签证办下来了,打算22号出发,明天就得去买飞机票了。
  • Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

7

★ 春天不能吃辣的。

Phần 1: Phán đoán đúng / sai
√ 正确
× 错误
Lời thoại trong băng (Transcript):
春天吃东西应该清淡一些,要多吃新鲜蔬菜和水果,少吃肉和辣的,尤其要少喝酒。 ★ 春天不能吃辣的。
chūn tiān chī dōng xī yīng gāi qīng dàn yì xiē, yào duō chī xīn xiān shū cài hé shuǐ guǒ, shǎo chī ròu hé là de, yóu qí yào shǎo hē jiǔ。 chūn tiān bù néng chī là de。
chūn tiān chī dōng xī yīng gāi qīng dàn yì xiē, yào duō chī xīn xiān shū cài hé shuǐ guǒ, shǎo chī ròu hé là de, yóu qí yào shǎo hē jiǔ。 chūn tiān bù néng chī là de。
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 春天吃东西应该清淡一些,要多吃新鲜蔬菜和水果,少吃肉和辣的,尤其要少喝酒。 ★ 春天不能吃辣的。
  • Nghĩa tiếng Việt: Mùa xuân ăn uống nên thanh đạm, ăn nhiều rau quả tươi, ăn ít thịt và đồ cay nóng, đặc biệt nên bớt uống rượu.
  • Nhận định trong đề bài: ★ 春天不能吃辣的。
  • Phân tích đối chiếu: ★ 春天不能吃辣的。
  • Tapescript: ...少吃肉和辣的,尤其要少喝酒。
  • Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

8

★ 我准备去北京旅游。

Phần 1: Phán đoán đúng / sai
√ 正确
× 错误
Lời thoại trong băng (Transcript):
我刚从北京回来,这次不仅参观了许多旅游景点,还尝到了很多当地的小吃。 ★ 我准备去北京旅游。
wǒ gāng cóng běi jīng huí lái, zhè cì bù jǐn cān guān le xǔ duō lǚ yóu jǐng diǎn, hái cháng dào le hěn duō dāng dì de xiǎo chī。 wǒ zhǔn bèi qù běi jīng lǚ yóu。
wǒ gāng cóng běi jīng huí lái, zhè cì bù jǐn cān guān le xǔ duō lǚ yóu jǐng diǎn, hái cháng dào le hěn duō dāng dì de xiǎo chī。 wǒ zhǔn bèi qù běi jīng lǚ yóu。
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 我刚从北京回来,这次不仅参观了许多旅游景点,还尝到了很多当地的小吃。 ★ 我准备去北京旅游。
  • Nghĩa tiếng Việt: Tôi vừa mới đi Bắc Kinh về, chuyến đi này không chỉ tham quan nhiều danh lam thắng cảnh mà còn nếm thử rất nhiều món ngon đường phố.
  • Nhận định trong đề bài: ★ 我准备去北京旅游。
  • Phân tích đối chiếu: ★ 我准备去北京旅游。
  • Tapescript: 我刚从北京回来,这次不仅参观了许多旅游景点,还尝到了很多当地的小吃。
  • Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

9

★ 猫的平衡能力很好。

Phần 1: Phán đoán đúng / sai
√ 正确
× 错误
Lời thoại trong băng (Transcript):
传说猫有九条命,不容易死,这么说主要是因为猫的平衡能力强,即使从很高的地方掉下来也不容易受伤。 ★ 猫的平衡能力很好。
chuán shuō māo yǒu jiǔ tiáo mìng, bù róng yì sǐ, zhè me shuō zhǔ yào shi yīn wèi māo de píng héng néng lì qiáng, jí shǐ cóng hěn gāo de dì fāng diào xià lái yě bù róng yì shòu shāng。 māo de píng héng néng lì hěn hǎo。
chuán shuō māo yǒu jiǔ tiáo mìng, bù róng yì sǐ, zhè me shuō zhǔ yào shi yīn wèi māo de píng héng néng lì qiáng, jí shǐ cóng hěn gāo de dì fāng diào xià lái yě bù róng yì shòu shāng。 māo de píng héng néng lì hěn hǎo。
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 传说猫有九条命,不容易死,这么说主要是因为猫的平衡能力强,即使从很高的地方掉下来也不容易受伤。 ★ 猫的平衡能力很好。
  • Nghĩa tiếng Việt: Dân gian đồn mèo có chín mạng sống, nói như vậy chủ yếu vì khả năng giữ thăng bằng của mèo rất tốt, dù rơi từ trên cao xuống cũng khó bị thương.
  • Nhận định trong đề bài: ★ 猫的平衡能力很好。
  • Phân tích đối chiếu: ★ 猫的平衡能力很好。
  • Tapescript: ...这么说主要是因为猫的平衡能力强,即使从很高的地方掉下来也不容易受伤。
  • Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

10

★ 只要锻炼身体就不会感冒。

Phần 1: Phán đoán đúng / sai
√ 正确
× 错误
Lời thoại trong băng (Transcript):
感冒是最常见的疾病,要想预防感冒,就要有充足的时间休息,加强锻炼,并且保持个人及环境卫生。 ★ 只要锻炼身体就不会感冒。
gǎn mào shì zuì cháng jiàn de jí bìng, yào xiǎng yù fáng gǎn mào, jiù yào yǒu chōng zú de shí jiān xiū xi, jiā qiáng duàn liàn, bìng qiě bǎo chí gè rén jí huán jìng wèi shēng。 zhǐ yào duàn liàn shēn tǐ jiù bú huì gǎn mào。
gǎn mào shì zuì cháng jiàn de jí bìng, yào xiǎng yù fáng gǎn mào, jiù yào yǒu chōng zú de shí jiān xiū xi, jiā qiáng duàn liàn, bìng qiě bǎo chí gè rén jí huán jìng wèi shēng。 zhǐ yào duàn liàn shēn tǐ jiù bú huì gǎn mào。
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 感冒是最常见的疾病,要想预防感冒,就要有充足的时间休息,加强锻炼,并且保持个人及环境卫生。 ★ 只要锻炼身体就不会感冒。
  • Nghĩa tiếng Việt: Muốn phòng ngừa cảm cúm thì phải nghỉ ngơi đầy đủ, tăng cường tập thể dục và giữ gìn vệ sinh cá nhân cũng như môi trường sống.
  • Nhận định trong đề bài: ★ 只要锻炼身体就不会感冒。
  • Phân tích đối chiếu: ★ 只要锻炼身体就不会感冒。
  • Tapescript: ...要想预防感冒,就要有充足的时间休息,加强锻炼,并且保持个人及环境卫生。
  • Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

11

问:男的为什么高兴?

Phần 2: Hội thoại ngắn
A 领工资了
B 受表扬了
C 当领导了
D 换工作了
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:王飞,你怎么这么高兴? 男:我今天拿到了第一份工资,能不乐吗! 问:男的为什么高兴?
nǚ: wáng fēi, nǐ zěn me zhè me gāo xìng? nán: wǒ jīn tiān ná dào le dì yī fèn gōng zī, néng bú lè ma! wèn: nán de wèi shén me gāo xìng?
nǚ: wáng fēi, nǐ zěn me zhè me gāo xìng? nán: wǒ jīn tiān ná dào le dì yī fèn gōng zī, néng bú lè ma! wèn: nán de wèi shén me gāo xìng?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女:王飞,你怎么这么高兴? 男:我今天拿到了第一份工资,能不乐吗! 问:男的为什么高兴?
  • Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Vương Phi, sao cậu vui vẻ thế? / Nam: Hôm nay tớ nhận tháng lương đầu tiên, sao mà không mừng cho được!
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 领工资了
    • B. 受表扬了
    • C. 当领导了
    • D. 换工作了
  • Phân tích đối chiếu: 男:我今天拿到了第一份工资,能不乐吗!
  • Tapescript: 男:我今天拿到了第一份工资,能不乐吗!
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

12

问:女的是什么意思?

Phần 2: Hội thoại ngắn
A 想过生日
B 过完生日了
C 想买蛋糕
D 想送男的蛋糕
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:你什么时候过生日啊? 女:我呀,已经吃过今年的生日蛋糕了! 问:女的是什么意思?
nán: nǐ shén me shí hòu guò shēng rì a? nǚ: wǒ ya, yǐ jīng chī guò jīn nián de shēng rì dàn gāo le! wèn: nǚ de shì shén me yì sī?
nán: nǐ shén me shí hòu guò shēng rì a? nǚ: wǒ ya, yǐ jīng chī guò jīn nián de shēng rì dàn gāo le! wèn: nǚ de shì shén me yì sī?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男:你什么时候过生日啊? 女:我呀,已经吃过今年的生日蛋糕了! 问:女的是什么意思?
  • Nghĩa tiếng Việt: Nam: Bao giờ sinh nhật em thế? / Nữ: Em ấy à, đã ăn bánh kem sinh nhật của năm nay xong từ lâu rồi!
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 想过生日
    • B. 过完生日了
    • C. 想买蛋糕
    • D. 想送男的蛋糕
  • Phân tích đối chiếu: 女:我呀,已经吃过今年的生日蛋糕了!
  • Tapescript: 女:我呀,已经吃过今年的生日蛋糕了!
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

13

问:女的在找什么?

Phần 2: Hội thoại ngắn
A 电话
B 电话号码
C 本子
D 钥匙
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:你在找什么?把抽屉弄得这么乱! 女:王丽的电话号码不知道让我记在哪儿了。 问:女的在找什么?
nán: nǐ zài zhǎo shén me? bǎ chōu tì nòng dé zhè me luàn! nǚ: wáng lì de diàn huà hào mǎ bù zhī dào ràng wǒ jì zài nǎ ér le。 wèn: nǚ de zài zhǎo shén me?
nán: nǐ zài zhǎo shén me? bǎ chōu tì nòng dé zhè me luàn! nǚ: wáng lì de diàn huà hào mǎ bù zhī dào ràng wǒ jì zài nǎ ér le。 wèn: nǚ de zài zhǎo shén me?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男:你在找什么?把抽屉弄得这么乱! 女:王丽的电话号码不知道让我记在哪儿了。 问:女的在找什么?
  • Nghĩa tiếng Việt: Nam: Em đang bới tìm gì đấy? Làm ngăn kéo bừa bãi hết cả lên! / Nữ: Số điện thoại của Vương Lệ chẳng biết em ghi ở chỗ nào rồi.
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 电话
    • B. 电话号码
    • C. 本子
    • D. 钥匙
  • Phân tích đối chiếu: 女:王丽的电话号码不知道让我记在哪儿了。
  • Tapescript: 女:王丽的电话号码不知道让我记在哪儿了。
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

14

问:男的为什么不能接孩子?

Phần 2: Hội thoại ngắn
A 要开会
B 没时间
C 不想去接
D 身体不舒服
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:我今天没有时间接孩子,你下了班去接一下吧。 女:行,正好我今天不忙。 问:男的为什么不能接孩子?
nán: wǒ jīn tiān méi yǒu shí jiàn jiē hái zi, nǐ xià le bān qù jiē yí xià ba。 nǚ: xíng, zhèng hǎo wǒ jīn tiān bù máng。 wèn: nán de wèi shén me bù néng jiē hái zi?
nán: wǒ jīn tiān méi yǒu shí jiàn jiē hái zi, nǐ xià le bān qù jiē yí xià ba。 nǚ: xíng, zhèng hǎo wǒ jīn tiān bù máng。 wèn: nán de wèi shén me bù néng jiē hái zi?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男:我今天没有时间接孩子,你下了班去接一下吧。 女:行,正好我今天不忙。 问:男的为什么不能接孩子?
  • Nghĩa tiếng Việt: Nam: Hôm nay anh không có thời gian đón con, tan làm em qua đón con nhé. / Nữ: Vâng, vừa khéo hôm nay em không bận.
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 要开会
    • B. 没时间
    • C. 不想去接
    • D. 身体不舒服
  • Phân tích đối chiếu: 女:行,正好我今天不忙。
  • Tapescript: 男:我今天没有时间接孩子,你下了班去接一下吧。
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

15

问:谁会唱歌?

Phần 2: Hội thoại ngắn
A 小明
B 小鸟
C 小弟弟
D 小妹妹
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:哎呀,小明,你家的鸟儿跟我说话了! 男:那有什么奇怪的?它还会唱歌呢! 问:谁会唱歌?
nǚ: āi yā, xiǎo míng, nǐ jiā de niǎo ér gēn wǒ shuō huà le! nán: nà yǒu shén me qí guài de? tā hái huì chàng gē ne! wèn: shuí huì chàng gē?
nǚ: āi yā, xiǎo míng, nǐ jiā de niǎo ér gēn wǒ shuō huà le! nán: nà yǒu shén me qí guài de? tā hái huì chàng gē ne! wèn: shuí huì chàng gē?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女:哎呀,小明,你家的鸟儿跟我说话了! 男:那有什么奇怪的?它还会唱歌呢! 问:谁会唱歌?
  • Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Ôi Tiểu Minh, chú chim nhà cậu biết nói chuyện với tớ này! / Nam: Có gì lạ đâu, nó còn biết hót líu lo như hát nữa cơ!
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 小明
    • B. 小鸟
    • C. 小弟弟
    • D. 小妹妹
  • Phân tích đối chiếu: 男:那有什么奇怪的?它还会唱歌呢!
  • Tapescript: 女:哎呀,小明,你家的鸟儿跟我说话了!/ 男:那有什么奇怪的?它还会唱歌呢!
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

16

问:杨教授什么时候去国外?

Phần 2: Hội thoại ngắn
A 下个月
B 明年
C 不知道
D 马上
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:杨教授,听说您要去国外讲学,什么时候出发? 男:签证还没办完呢,日期定不下来呀。 问:杨教授什么时候去国外?
nǚ: yáng jiào shòu, tīng shuō nín yào qù guó wài jiǎng xué, shén me shí hòu chū fā? nán: qiān zhèng hái méi bàn wán ne, rì qī dìng bú xià lái ya。 wèn: yáng jiào shòu shén me shí hòu qù guó wài?
nǚ: yáng jiào shòu, tīng shuō nín yào qù guó wài jiǎng xué, shén me shí hòu chū fā? nán: qiān zhèng hái méi bàn wán ne, rì qī dìng bú xià lái ya。 wèn: yáng jiào shòu shén me shí hòu qù guó wài?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女:杨教授,听说您要去国外讲学,什么时候出发? 男:签证还没办完呢,日期定不下来呀。 问:杨教授什么时候去国外?
  • Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Giáo sư Dương, nghe nói thầy sắp ra nước ngoài giảng dạy, khi nào thầy lên đường ạ? / Nam: Visa còn chưa làm xong, ngày giờ vẫn chưa ấn định được.
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 下个月
    • B. 明年
    • C. 不知道
    • D. 马上
  • Phân tích đối chiếu: 男:签证还没办完呢,日期定不下来呀。
  • Tapescript: 男:签证还没办完呢,日期定不下来呀。
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

17

问:男的是什么意思?

Phần 2: Hội thoại ngắn
A 太忙了
B 很放松
C 忙完了
D 该去玩儿玩儿
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:明天我们去玩儿玩儿吧,你已经忙了一个月了。 男:是该放松放松了。 问:男的是什么意思?
nǚ: míng tiān wǒ men qù wán ér wán ér ba, nǐ yǐ jīng máng le yí gè yuè le。 nán: shì gāi fàng sōng fàng sōng le。 wèn: nán de shì shén me yì sī?
nǚ: míng tiān wǒ men qù wán ér wán ér ba, nǐ yǐ jīng máng le yí gè yuè le。 nán: shì gāi fàng sōng fàng sōng le。 wèn: nán de shì shén me yì sī?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女:明天我们去玩儿玩儿吧,你已经忙了一个月了。 男:是该放松放松了。 问:男的是什么意思?
  • Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Ngày mai tụi mình đi chơi đi, anh đã bận rộn cả tháng nay rồi. / Nam: Ừ, đúng là đã đến lúc cần thư giãn giải tỏa rồi.
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 太忙了
    • B. 很放松
    • C. 忙完了
    • D. 该去玩儿玩儿
  • Phân tích đối chiếu: 男:是该放松放松了。
  • Tapescript: 男:是该放松放松了。
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

18

问:男的怎么了?

Phần 2: Hội thoại ngắn
A 很满意
B 不满意
C 很轻松
D 很紧张
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:考试结束了,你怎么看起来一点儿也不轻松啊? 男:今天的题太多了,有两道还没看呢,时间就到了! 问:男的怎么了?
nǚ: kǎo shì jié shù le, nǐ zěn me kàn qǐ lái yì diǎn ér yě bù qīng sōng a? nán: jīn tiān de tí tài duō le, yǒu liǎng dào hái méi kàn ne, shí jiān jiù dào le! wèn: nán de zěn me le?
nǚ: kǎo shì jié shù le, nǐ zěn me kàn qǐ lái yì diǎn ér yě bù qīng sōng a? nán: jīn tiān de tí tài duō le, yǒu liǎng dào hái méi kàn ne, shí jiān jiù dào le! wèn: nán de zěn me le?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女:考试结束了,你怎么看起来一点儿也不轻松啊? 男:今天的题太多了,有两道还没看呢,时间就到了! 问:男的怎么了?
  • Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Thi xong rồi mà trông cậu chẳng thoải mái chút nào thế? / Nam: Đề thi hôm nay dài quá, còn 2 câu tớ chưa kịp đọc đề thì đã hết giờ rồi!
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 很满意
    • B. 不满意
    • C. 很轻松
    • D. 很紧张
  • Phân tích đối chiếu: 男:今天的题太多了,有两道还没看呢,时间就到了!
  • Tapescript: 男:今天的题太多了,有两道还没看呢,时间就到了!
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

19

问:他们在谈论什么?

Phần 2: Hội thoại ngắn
A 小说
B 动画片
C 动物
D 植物
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:你喜欢灰太狼吗? 男:不喜欢。不过,这部动画片倒是很有意思。 问:他们在谈论什么?
nǚ: nǐ xǐ huan huī tài láng ma? nán: bù xǐ huan。 bú guò, zhè bù dòng huà piàn dǎo shì hěn yǒu yì sī。 wèn: tā men zài tán lùn shén me?
nǚ: nǐ xǐ huan huī tài láng ma? nán: bù xǐ huan。 bú guò, zhè bù dòng huà piàn dǎo shì hěn yǒu yì sī。 wèn: tā men zài tán lùn shén me?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女:你喜欢灰太狼吗? 男:不喜欢。不过,这部动画片倒是很有意思。 问:他们在谈论什么?
  • Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Cậu có thích nhân vật Sói Xám không? / Nam: Không thích, nhưng bộ phim hoạt hình đó thú vị thật đấy.
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 小说
    • B. 动画片
    • C. 动物
    • D. 植物
  • Phân tích đối chiếu: 男:不喜欢。不过,这部动画片倒是很有意思。
  • Tapescript: 女:你喜欢灰太狼吗?/ 男:不喜欢。不过,这部动画片倒是很有意思。
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

20

问:他们明天一起做什么?

Phần 2: Hội thoại ngắn
A 开会
B 买衣服
C 看电影
D 上班
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:明天你陪我去买衣服吧。 男:明天上午我有一个重要的会议,下午我们再去吧。 问:他们明天一起做什么?
nǚ: míng tiān nǐ péi wǒ qù mǎi yī fu ba。 nán: míng tiān shàng wǔ wǒ yǒu yí gè zhòng yào de huì yì, xià wǔ wǒ men zài qù ba。 wèn: tā men míng tiān yì qǐ zuò shén me?
nǚ: míng tiān nǐ péi wǒ qù mǎi yī fu ba。 nán: míng tiān shàng wǔ wǒ yǒu yí gè zhòng yào de huì yì, xià wǔ wǒ men zài qù ba。 wèn: tā men míng tiān yì qǐ zuò shén me?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女:明天你陪我去买衣服吧。 男:明天上午我有一个重要的会议,下午我们再去吧。 问:他们明天一起做什么?
  • Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Mai anh đi mua quần áo với em nhé. / Nam: Sáng mai anh có cuộc họp quan trọng, chiều tụi mình hẵng đi nhé.
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 开会
    • B. 买衣服
    • C. 看电影
    • D. 上班
  • Phân tích đối chiếu: 男:明天上午我有一个重要的会议,下午我们再去吧。
  • Tapescript: 女:明天你陪我去买衣服吧。/ 男:明天上午我有一个重要的会议,下午我们再去吧。
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

21

问:对话可能发生在哪儿?

Phần 2: Hội thoại ngắn
A 马路上
B 机场
C 教室里
D 地铁上
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:红灯、红灯,快,停,停!多危险啊! 男:不好意思,刚才我没注意! 问:对话可能发生在哪儿?
nǚ: hóng dēng、 hóng dēng, kuài, tíng, tíng! duō wēi xiǎn a! nán: bù hǎo yì si, gāng cái wǒ méi zhù yì! wèn: duì huà kě néng fā shēng zài nǎ ér?
nǚ: hóng dēng、 hóng dēng, kuài, tíng, tíng! duō wēi xiǎn a! nán: bù hǎo yì si, gāng cái wǒ méi zhù yì! wèn: duì huà kě néng fā shēng zài nǎ ér?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女:红灯、红灯,快,停,停!多危险啊! 男:不好意思,刚才我没注意! 问:对话可能发生在哪儿?
  • Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Đèn đỏ, đèn đỏ kìa, dừng mau dừng mau! Nguy hiểm quá! / Nam: Xin lỗi, vừa nãy anh không để ý!
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 马路上
    • B. 机场
    • C. 教室里
    • D. 地铁上
  • Phân tích đối chiếu: 男:不好意思,刚才我没注意!
  • Tapescript: 女:红灯、红灯,快,停,停!多危险啊!/ 男:不好意思,刚才我没注意!
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

22

问:一共多少钱?

Phần 2: Hội thoại ngắn
A 两块二
B 12块
C 十三块二
D 13块
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:苹果一斤两块二,您要买五斤以上就两块钱一斤。 男:那我买六斤吧。 问:一共多少钱?
nǚ: píng guǒ yì jīn liǎng kuài èr, nín yào mǎi wǔ jīn yǐ shàng jiù liǎng kuài qián yì jīn。 nán: nà wǒ mǎi liù jīn ba。 wèn: yí gòng duō shǎo qián?
nǚ: píng guǒ yì jīn liǎng kuài èr, nín yào mǎi wǔ jīn yǐ shàng jiù liǎng kuài qián yì jīn。 nán: nà wǒ mǎi liù jīn ba。 wèn: yí gòng duō shǎo qián?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女:苹果一斤两块二,您要买五斤以上就两块钱一斤。 男:那我买六斤吧。 问:一共多少钱?
  • Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Táo 2.2 tệ một cân, nếu mua từ 5 cân trở lên thì tính giá 2 tệ một cân. / Nam: Thế tôi mua 6 cân nhé.
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 两块二
    • B. 12块
    • C. 十三块二
    • D. 13块
  • Phân tích đối chiếu: 男:那我买六斤吧。
  • Tapescript: 女:苹果一斤两块二,您要买五斤以上就两块钱一斤。/ 男:那我买六斤吧。
  • Tính toán: Mua 6 cân (> 5 cân) giá 2 tệ/cân -> 6 x 2 = 12 tệ.
  • Đáp án B: 12 tệ (12块).
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

23

问:下午男的可能会做什么?

Phần 2: Hội thoại ngắn
A 游泳
B 办护照
C 买东西
D 办签证延期
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:天这么热,下午跟我一起去游泳吧。 男:不行,我的签证要到期了,我得去办延期。 问:下午男的可能会做什么?
nǚ: tiān zhè me rè, xià wǔ gēn wǒ yì qǐ qù yóu yǒng ba。 nán: bù xíng, wǒ de qiān zhèng yào dào qī le, wǒ dé qù bàn yán qī。 wèn: xià wǔ nán de kě néng huì zuò shén me?
nǚ: tiān zhè me rè, xià wǔ gēn wǒ yì qǐ qù yóu yǒng ba。 nán: bù xíng, wǒ de qiān zhèng yào dào qī le, wǒ dé qù bàn yán qī。 wèn: xià wǔ nán de kě néng huì zuò shén me?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女:天这么热,下午跟我一起去游泳吧。 男:不行,我的签证要到期了,我得去办延期。 问:下午男的可能会做什么?
  • Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Trời nóng thế này, chiều đi bơi với em nhé. / Nam: Không được rồi, visa của anh sắp hết hạn, anh phải đi làm thủ tục gia hạn.
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 游泳
    • B. 办护照
    • C. 买东西
    • D. 办签证延期
  • Phân tích đối chiếu: 男:不行,我的签证要到期了,我得去办延期。
  • Tapescript: 男:不行,我的签证要到期了,我得去办延期。
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

24

问:根据对话,下列哪一项是对的?

Phần 2: Hội thoại ngắn
A 女的走了
B 男的走了
C 阴天了
D 下雨了
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:天阴了,估计要下雨,我看你就别走了。 女:那好吧,我明天再走。 问:根据对话,下列哪一项是对的?
nán: tiān yīn le, gū jì yào xià yǔ, wǒ kàn nǐ jiù bié zǒu le。 nǚ: nà hǎo ba, wǒ míng tiān zài zǒu。 wèn: gēn jù duì huà, xià liè nǎ yí xiàng shì duì de?
nán: tiān yīn le, gū jì yào xià yǔ, wǒ kàn nǐ jiù bié zǒu le。 nǚ: nà hǎo ba, wǒ míng tiān zài zǒu。 wèn: gēn jù duì huà, xià liè nǎ yí xiàng shì duì de?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男:天阴了,估计要下雨,我看你就别走了。 女:那好吧,我明天再走。 问:根据对话,下列哪一项是对的?
  • Nghĩa tiếng Việt: Nam: Trời âm u nhiều mây rồi, chắc sắp mưa đấy, anh thấy em đừng về nữa. / Nữ: Vâng thế để mai em về.
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 女的走了
    • B. 男的走了
    • C. 阴天了
    • D. 下雨了
  • Phân tích đối chiếu: 女:那好吧,我明天再走。
  • Tapescript: 男:天阴了,估计要下雨,我看你就别走了。/ 女:那好吧,我明天再走。
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

25

问:女的是什么意思?

Phần 2: Hội thoại ngắn
A 这里环境不好
B 这里人太多了
C 这里咖啡太贵了
D 这里咖啡不好喝
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:在这儿喝点儿咖啡,怎么样? 女:我们还是换一个地方吧,这儿的咖啡,一杯就一百八! 问:女的是什么意思?
nán: zài zhè ér hē diǎn ér kā fēi, zěn me yàng? nǚ: wǒ men hái shì huàn yí gè dì fāng ba, zhè ér de kā fēi, yì bēi jiù yì bǎi bā! wèn: nǚ de shì shén me yì sī?
nán: zài zhè ér hē diǎn ér kā fēi, zěn me yàng? nǚ: wǒ men hái shì huàn yí gè dì fāng ba, zhè ér de kā fēi, yì bēi jiù yì bǎi bā! wèn: nǚ de shì shén me yì sī?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男:在这儿喝点儿咖啡,怎么样? 女:我们还是换一个地方吧,这儿的咖啡,一杯就一百八! 问:女的是什么意思?
  • Nghĩa tiếng Việt: Nam: Uống cà phê ở đây nhé? / Nữ: Tụi mình đổi chỗ khác đi, cà phê ở đây một ly tận 180 tệ lận!
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 这里环境不好
    • B. 这里人太多了
    • C. 这里咖啡太贵了
    • D. 这里咖啡不好喝
  • Phân tích đối chiếu: 女:我们还是换一个地方吧,这儿的咖啡,一杯就一百八!
  • Tapescript: 女:我们还是换一个地方吧,这儿的咖啡,一杯就一百八!
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

26

问:对话可能发生在哪儿?

Phần 3: Hội thoại dài & Đoạn văn
A 学校
B 马路上
C 理发店
D 医院
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:你觉得哪里不舒服? 女:我牙疼。 男:张开嘴,我看一下,是这颗牙吗? 女:是! 问:对话可能发生在哪儿?
nán: nǐ jué de nǎ lǐ bù shū fú? nǚ: wǒ yá téng。 nán: zhāng kāi zuǐ, wǒ kàn yí xià, shì zhè kē yá ma? nǚ: shì! wèn: duì huà kě néng fā shēng zài nǎ ér?
nán: nǐ jué de nǎ lǐ bù shū fú? nǚ: wǒ yá téng。 nán: zhāng kāi zuǐ, wǒ kàn yí xià, shì zhè kē yá ma? nǚ: shì! wèn: duì huà kě néng fā shēng zài nǎ ér?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男:你觉得哪里不舒服? 女:我牙疼。 男:张开嘴,我看一下,是这颗牙吗? 女:是! 问:对话可能发生在哪儿?
  • Nghĩa tiếng Việt: Bác sĩ khám nha khoa hỏi bệnh nhân đau răng ở chỗ nào và bảo mở miệng kiểm tra.
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 学校
    • B. 马路上
    • C. 理发店
    • D. 医院
  • Phân tích đối chiếu: 女:我牙疼。
  • Tapescript: 男:你觉得哪里不舒服?/ 女:我牙疼。/ 男:张开嘴,我看一下...
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

27

问:男的可能正在做什么?

Phần 3: Hội thoại dài & Đoạn văn
A 看书
B 修电脑
C 吃早饭
D 玩儿游戏
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:吃饭了!别玩了儿。 男:我刚玩儿了一会儿。 女:你都坐在电脑前一上午了,还说一会儿? 男:再给我一分钟就行。 问:男的可能正在做什么?
nǚ: chī fàn le! bié wán le ér。 nán: wǒ gāng wán ér le yí huì ér。 nǚ: nǐ dōu zuò zài diàn nǎo qián yí shàng wǔ le, hái shuō yí huì er? nán: zài gěi wǒ yì fēn zhōng jiù xíng。 wèn: nán de kě néng zhèng zài zuò shén me?
nǚ: chī fàn le! bié wán le ér。 nán: wǒ gāng wán ér le yí huì ér。 nǚ: nǐ dōu zuò zài diàn nǎo qián yí shàng wǔ le, hái shuō yí huì er? nán: zài gěi wǒ yì fēn zhōng jiù xíng。 wèn: nán de kě néng zhèng zài zuò shén me?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女:吃饭了!别玩了儿。 男:我刚玩儿了一会儿。 女:你都坐在电脑前一上午了,还说一会儿? 男:再给我一分钟就行。 问:男的可能正在做什么?
  • Nghĩa tiếng Việt: Mẹ gọi ăn cơm và giục con đừng dán mắt vào máy tính chơi game cả buổi sáng nữa.
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 看书
    • B. 修电脑
    • C. 吃早饭
    • D. 玩儿游戏
  • Phân tích đối chiếu: 男:我刚玩儿了一会儿。
  • Tapescript: 女:吃饭了!别玩了儿... 你都坐在电脑前一上午了...
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

28

问:女的建议男的什么时候去买?

Phần 3: Hội thoại dài & Đoạn văn
A 明天
B 下个星期
C 周末
D 下个月
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:我想换套新家具,可是那家商场的东西太贵了! 女:你可以打折的时候再去买啊。 男:那得等到什么时候啊? 女:下周他们就有优惠活动,你可以去看看。 问:女的建议男的什么时候去买?
nán: wǒ xiǎng huàn tào xīn jiā jù, kě shì nà jiā shāng chǎng de dōng xī tài guì le! nǚ: nǐ kě yǐ dǎ zhé de shí hòu zài qù mǎi a。 nán: nà dé děng dào shén me shí hòu a? nǚ: xià zhōu tā men jiù yǒu yōu huì huó dòng, nǐ kě yǐ qù kàn kàn。 wèn: nǚ de jiàn yì nán de shén me shí hòu qù mǎi?
nán: wǒ xiǎng huàn tào xīn jiā jù, kě shì nà jiā shāng chǎng de dōng xī tài guì le! nǚ: nǐ kě yǐ dǎ zhé de shí hòu zài qù mǎi a。 nán: nà dé děng dào shén me shí hòu a? nǚ: xià zhōu tā men jiù yǒu yōu huì huó dòng, nǐ kě yǐ qù kàn kàn。 wèn: nǚ de jiàn yì nán de shén me shí hòu qù mǎi?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男:我想换套新家具,可是那家商场的东西太贵了! 女:你可以打折的时候再去买啊。 男:那得等到什么时候啊? 女:下周他们就有优惠活动,你可以去看看。 问:女的建议男的什么时候去买?
  • Nghĩa tiếng Việt: Nữ khuyên nam đợi đến tuần sau khi trung tâm thương mại có chương trình khuyến mãi giảm giá thì hãy đi mua.
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 明天
    • B. 下个星期
    • C. 周末
    • D. 下个月
  • Phân tích đối chiếu: 女:你可以打折的时候再去买啊。
  • Tapescript: 女:下周他们就有优惠活动,你可以去看看。
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

29

问:女的为什么哭?

Phần 3: Hội thoại dài & Đoạn văn
A 考试成绩不好
B 身体不舒服
C 她的小狗死了
D 没有工作了
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:你怎么哭了? 女:我养的那只小狗死了! 男:哦,怪不得,但是你也别太难过了。 女:养了一年多,死了,能不难过吗? 男:小动物都不好养。 问:女的为什么哭?
nán: nǐ zěn me kū le? nǚ: wǒ yǎng de nà zhī xiǎo gǒu sǐ le! nán: ò, guài bù dé, dàn shì nǐ yě bié tài nán guò le。 nǚ: yǎng le yì nián duō, sǐ le, néng bù nán guò ma? nán: xiǎo dòng wù dōu bù hǎo yǎng。 wèn: nǚ de wèi shén me kū?
nán: nǐ zěn me kū le? nǚ: wǒ yǎng de nà zhī xiǎo gǒu sǐ le! nán: ò, guài bù dé, dàn shì nǐ yě bié tài nán guò le。 nǚ: yǎng le yì nián duō, sǐ le, néng bù nán guò ma? nán: xiǎo dòng wù dōu bù hǎo yǎng。 wèn: nǚ de wèi shén me kū?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男:你怎么哭了? 女:我养的那只小狗死了! 男:哦,怪不得,但是你也别太难过了。 女:养了一年多,死了,能不难过吗? 男:小动物都不好养。 问:女的为什么哭?
  • Nghĩa tiếng Việt: Nữ khóc nức nở vì chú chó con nuôi nấng suốt hơn một năm qua vừa mới qua đời.
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 考试成绩不好
    • B. 身体不舒服
    • C. 她的小狗死了
    • D. 没有工作了
  • Phân tích đối chiếu: 女:我养的那只小狗死了!
  • Tapescript: 女:我养的那只小狗死了!
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

30

问:什么节日快到了?

Phần 3: Hội thoại dài & Đoạn văn
A 春节
B 圣诞节
C 母亲节
D 新年
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:快到元旦了,你有什么计划吗? 女:我正和几个朋友商量着哪天出去聚聚呢。你有什么打算? 男:还没想好呢。 女:要不你参加我们的聚会吧。 问:什么节日快到了?
nán: kuài dào yuán dàn le, nǐ yǒu shén me jì huà ma? nǚ: wǒ zhèng hé jǐ gè péng yǒu shāng liáng zhe nǎ tiān chū qù jù jù ne。 nǐ yǒu shén me dǎ suàn? nán: hái méi xiǎng hǎo ne。 nǚ: yào bù nǐ cān jiā wǒ men de jù huì ba。 wèn: shén me jié rì kuài dào le?
nán: kuài dào yuán dàn le, nǐ yǒu shén me jì huà ma? nǚ: wǒ zhèng hé jǐ gè péng yǒu shāng liáng zhe nǎ tiān chū qù jù jù ne。 nǐ yǒu shén me dǎ suàn? nán: hái méi xiǎng hǎo ne。 nǚ: yào bù nǐ cān jiā wǒ men de jù huì ba。 wèn: shén me jié rì kuài dào le?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男:快到元旦了,你有什么计划吗? 女:我正和几个朋友商量着哪天出去聚聚呢。你有什么打算? 男:还没想好呢。 女:要不你参加我们的聚会吧。 问:什么节日快到了?
  • Nghĩa tiếng Việt: Nam: Sắp tới Tết Dương lịch (Nguyên đán) rồi, cậu có kế hoạch gì chưa? -> '元旦' chính là Tết Dương lịch đón năm mới (新年).
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 春节
    • B. 圣诞节
    • C. 母亲节
    • D. 新年
  • Phân tích đối chiếu: 女:我正和几个朋友商量着哪天出去聚聚呢。你有什么打算?
  • Tapescript: 男:快到元旦了,你有什么计划吗?
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

31

问:关于男的,我们可以知道什么?

Phần 3: Hội thoại dài & Đoạn văn
A 他毕业了
B 他在工作
C 他是老师
D 他是学生
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:请问,李老师在吗? 女:在,请进。 男:我想让老师帮我指导一下论文。 女:好,你稍等一下。 问:关于男的,我们可以知道什么?
nán: qǐng wèn, lǐ lǎo shī zài ma? nǚ: zài, qǐng jìn。 nán: wǒ xiǎng ràng lǎo shī bāng wǒ zhǐ dǎo yí xià lùn wén。 nǚ: hǎo, nǐ shāo děng yí xià。 wèn: guān yú nán de, wǒ men kě yǐ zhī dào shén me?
nán: qǐng wèn, lǐ lǎo shī zài ma? nǚ: zài, qǐng jìn。 nán: wǒ xiǎng ràng lǎo shī bāng wǒ zhǐ dǎo yí xià lùn wén。 nǚ: hǎo, nǐ shāo děng yí xià。 wèn: guān yú nán de, wǒ men kě yǐ zhī dào shén me?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男:请问,李老师在吗? 女:在,请进。 男:我想让老师帮我指导一下论文。 女:好,你稍等一下。 问:关于男的,我们可以知道什么?
  • Nghĩa tiếng Việt: Nam: Em chào cô, thầy Lý có ở đây không ạ? Em muốn nhờ thầy hướng dẫn sửa giúp em bài khóa luận tốt nghiệp.
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 他毕业了
    • B. 他在工作
    • C. 他是老师
    • D. 他是学生
  • Phân tích đối chiếu: 女:在,请进。
  • Tapescript: 男:我想让老师帮我指导一下论文。
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

32

问:哪个条件女的没说?

Phần 3: Hội thoại dài & Đoạn văn
A 房子
B 工作
C 学历
D 个子
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:你不是说他不错吗?怎么又分手了? 女:别提了,他不但没有房子,而且学历也低。 男:房子以后慢慢买呗,本科学历也足够了呀。 女:可是,可是他的个子也不高啊。 问:哪个条件女的没说?
nán: nǐ bú shì shuō tā bú cuò ma? zěn me yòu fēn shǒu le? nǚ: bié tí le, tā bú dàn méi yǒu fáng zi, ér qiě xué lì yě dī。 nán: fáng zi yǐ hòu màn màn mǎi bài, běn kē xué lì yě zú gòu le ya。 nǚ: kě shì, kě shì tā de gè zi yě bù gāo a。 wèn: nǎ gè tiáo jiàn nǚ de méi shuō?
nán: nǐ bú shì shuō tā bú cuò ma? zěn me yòu fēn shǒu le? nǚ: bié tí le, tā bú dàn méi yǒu fáng zi, ér qiě xué lì yě dī。 nán: fáng zi yǐ hòu màn màn mǎi bài, běn kē xué lì yě zú gòu le ya。 nǚ: kě shì, kě shì tā de gè zi yě bù gāo a。 wèn: nǎ gè tiáo jiàn nǚ de méi shuō?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男:你不是说他不错吗?怎么又分手了? 女:别提了,他不但没有房子,而且学历也低。 男:房子以后慢慢买呗,本科学历也足够了呀。 女:可是,可是他的个子也不高啊。 问:哪个条件女的没说?
  • Nghĩa tiếng Việt: Cô gái chê bạn trai không có nhà, học vấn thấp, chiều cao khiêm tốn; không hề nhắc tới công việc (工作).
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 房子
    • B. 工作
    • C. 学历
    • D. 个子
  • Phân tích đối chiếu: 女:别提了,他不但没有房子,而且学历也低。
  • Tapescript: 女:...他不但没有房子 (A),而且学历也低 (C)... 可是他的个子也不高啊 (D).
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

33

问:男的怎么了?

Phần 3: Hội thoại dài & Đoạn văn
A 在找材料
B 邮箱坏了
C 着急发邮件
D 在找小明
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:你有小明的邮箱吗? 女:我给你看看。 男:麻烦你快点儿,我有一份材料需要马上给他。 女:我找到了,给你。 问:男的怎么了?
nán: nǐ yǒu xiǎo míng de yóu xiāng ma? nǚ: wǒ gěi nǐ kàn kàn。 nán: má fán nǐ kuài diǎn ér, wǒ yǒu yí fèn cái liào xū yào mǎ shàng gěi tā。 nǚ: wǒ zhǎo dào le, gěi nǐ。 wèn: nán de zěn me le?
nán: nǐ yǒu xiǎo míng de yóu xiāng ma? nǚ: wǒ gěi nǐ kàn kàn。 nán: má fán nǐ kuài diǎn ér, wǒ yǒu yí fèn cái liào xū yào mǎ shàng gěi tā。 nǚ: wǒ zhǎo dào le, gěi nǐ。 wèn: nán de zěn me le?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男:你有小明的邮箱吗? 女:我给你看看。 男:麻烦你快点儿,我有一份材料需要马上给他。 女:我找到了,给你。 问:男的怎么了?
  • Nghĩa tiếng Việt: Nam xin gấp địa chỉ email của Tiểu Minh để gửi tài liệu hỏa tốc ngay lập tức.
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 在找材料
    • B. 邮箱坏了
    • C. 着急发邮件
    • D. 在找小明
  • Phân tích đối chiếu: 女:我给你看看。
  • Tapescript: 男:麻烦你快点儿,我有一份材料需要马上给他。
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

34

问:根据对话我们知道这款手机怎么样?

Phần 3: Hội thoại dài & Đoạn văn
A 是新出的
B 都卖完了
C 不流行了
D 只有一种颜色
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:先生,您要买手机吗? 男:现在哪款卖得比较好?能不能给我推荐一下? 女:这款是今年新出的,现在很受欢迎,特别流行。 男:还有别的颜色吗? 女:别的都卖完了,只剩下这一种颜色了。 问:根据对话我们知道这款手机怎么样?
nǚ: xiān shēng, nín yào mǎi shǒu jī ma? nán: xiàn zài nǎ kuǎn mài dé bǐ jiào hǎo? néng bu néng gěi wǒ tuī jiàn yí xià? nǚ: zhè kuǎn shì jīn nián xīn chū de, xiàn zài hěn shòu huān yíng, tè bié liú xíng。 nán: hái yǒu bié de yán sè ma? nǚ: bié de dōu mài wán le, zhī shèng xià zhè yì zhǒng yán sè le。 wèn: gēn jù duì huà wǒ men zhī dào zhè kuǎn shǒu jī zěn me yàng?
nǚ: xiān shēng, nín yào mǎi shǒu jī ma? nán: xiàn zài nǎ kuǎn mài dé bǐ jiào hǎo? néng bu néng gěi wǒ tuī jiàn yí xià? nǚ: zhè kuǎn shì jīn nián xīn chū de, xiàn zài hěn shòu huān yíng, tè bié liú xíng。 nán: hái yǒu bié de yán sè ma? nǚ: bié de dōu mài wán le, zhī shèng xià zhè yì zhǒng yán sè le。 wèn: gēn jù duì huà wǒ men zhī dào zhè kuǎn shǒu jī zěn me yàng?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女:先生,您要买手机吗? 男:现在哪款卖得比较好?能不能给我推荐一下? 女:这款是今年新出的,现在很受欢迎,特别流行。 男:还有别的颜色吗? 女:别的都卖完了,只剩下这一种颜色了。 问:根据对话我们知道这款手机怎么样?
  • Nghĩa tiếng Việt: Nhân viên bán hàng giới thiệu: mẫu điện thoại này mới ra mắt năm nay, đang rất được ưa chuộng.
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 是新出的
    • B. 都卖完了
    • C. 不流行了
    • D. 只有一种颜色
  • Phân tích đối chiếu: 男:现在哪款卖得比较好?能不能给我推荐一下?
  • Tapescript: 女:这款是今年新出的,现在很受欢迎,特别流行。
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

35

问:男的是做什么的?

Phần 3: Hội thoại dài & Đoạn văn
A 售票员
B 服务员
C 导游
D 教师
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:各位朋友,下午好!欢迎大家来沈阳游玩! 女:沈阳有哪些好玩儿的地方? 男:沈阳的名胜古迹很多,有“一宫两陵”、“大帅府”等。 女:沈阳有什么好吃的吗? 男:当然有了,“老边饺子”、“马家烧麦”等都很有名。 问:男的是做什么的?
nán: gè wèi péng yǒu, xià wǔ hǎo! huān yíng dà jiā lái shěn yáng yóu wán! nǚ: shěn yáng yǒu nǎ xiē hǎo wán ér de dì fāng? nán: shěn yáng de míng shèng gǔ jì hěn duō, yǒu “ yì gōng liǎng líng”、 “ dà shuài fǔ” děng。 nǚ: shěn yáng yǒu shén me hǎo chī de ma? nán: dāng rán yǒu le, “ lǎo biān jiǎo zǐ”、 “ mǎ jiā shāo mài” děng dōu hěn yǒu míng。 wèn: nán de shì zuò shén me de?
nán: gè wèi péng yǒu, xià wǔ hǎo! huān yíng dà jiā lái shěn yáng yóu wán! nǚ: shěn yáng yǒu nǎ xiē hǎo wán ér de dì fāng? nán: shěn yáng de míng shèng gǔ jì hěn duō, yǒu “ yì gōng liǎng líng”、 “ dà shuài fǔ” děng。 nǚ: shěn yáng yǒu shén me hǎo chī de ma? nán: dāng rán yǒu le, “ lǎo biān jiǎo zǐ”、 “ mǎ jiā shāo mài” děng dōu hěn yǒu míng。 wèn: nán de shì zuò shén me de?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男:各位朋友,下午好!欢迎大家来沈阳游玩! 女:沈阳有哪些好玩儿的地方? 男:沈阳的名胜古迹很多,有“一宫两陵”、“大帅府”等。 女:沈阳有什么好吃的吗? 男:当然有了,“老边饺子”、“马家烧麦”等都很有名。 问:男的是做什么的?
  • Nghĩa tiếng Việt: Người nam chào đón du khách đến Thẩm Dương và giới thiệu các danh thắng cùng đặc sản ẩm thực.
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 售票员
    • B. 服务员
    • C. 导游
    • D. 教师
  • Phân tích đối chiếu: 女:沈阳有哪些好玩儿的地方?
  • Tapescript: 男:各位朋友,下午好!欢迎大家来沈阳游玩!沈阳的名胜古迹很多...
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

36

问:做自己喜欢的事会感到:

Phần 3: Hội thoại dài & Đoạn văn
A 很努力
B 难
C 无奈
D 累
Lời thoại trong băng (Transcript):
作为一名教师,要懂得培养学生的学习兴趣,因为兴趣是最好的老师。当学生对一门功课感兴趣时,即使遇到了难题,也会想办法去解决,带着热情去学习。 问:做自己喜欢的事情会感到怎么样?
zuò wéi yì míng jiào shī, yào dǒng de péi yǎng xué shēng de xué xí xìng qù, yīn wèi xìng qù shì zuì hǎo de lǎo shī。 dāng xué shēng duì yì mén gōng kè gǎn xìng qù shí, jí shǐ yù dào le nán tí, yě huì xiǎng bàn fǎ qù jiě jué, dài zhe rè qíng qù xué xí。 wèn: zuò zì jǐ xǐ huan de shì qíng huì gǎn dào zěn me yàng?
zuò wéi yì míng jiào shī, yào dǒng de péi yǎng xué shēng de xué xí xìng qù, yīn wèi xìng qù shì zuì hǎo de lǎo shī。 dāng xué shēng duì yì mén gōng kè gǎn xìng qù shí, jí shǐ yù dào le nán tí, yě huì xiǎng bàn fǎ qù jiě jué, dài zhe rè qíng qù xué xí。 wèn: zuò zì jǐ xǐ huan de shì qíng huì gǎn dào zěn me yàng?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 作为一名教师,要懂得培养学生的学习兴趣,因为兴趣是最好的老师。当学生对一门功课感兴趣时,即使遇到了难题,也会想办法去解决,带着热情去学习。 问:做自己喜欢的事情会感到怎么样?
  • Nghĩa tiếng Việt: Khi say mê hứng thú với môn học, học sinh sẽ nỗ lực tìm mọi cách để vượt qua khó khăn.
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 很努力
    • B. 难
    • C. 无奈
    • D. 累
  • Phân tích đối chiếu: 问:做自己喜欢的事情会感到怎么样?
  • Tapescript: 当学生对一门功课感兴趣时,即使遇到了难题,也会想办法去解决。
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

37

问:这段话主要告诉我们什么?

Phần 3: Hội thoại dài & Đoạn văn
A 知识很多
B 兴趣很重要
C 考试延期了
D 做事很难
Lời thoại trong băng (Transcript):
作为一名教师,要懂得培养学生的学习兴趣,因为兴趣是最好的老师。当学生对一门功课感兴趣时,即使遇到了难题,也会想办法去解决,带着热情去学习。 问:这段话主要告诉我们什么?
zuò wéi yì míng jiào shī, yào dǒng dé péi yǎng xué shēng de xué xí xìng qù, yīn wèi xìng qù shì zuì hǎo de lǎo shī。 dāng xué shēng duì yì mén gōng kè gǎn xìng qù shí, jí shǐ yù dào le nán tí, yě huì xiǎng bàn fǎ qù jiě jué, dài zhe rè qíng qù xué xí。 wèn: zhè duàn huà zhǔ yào gào sù wǒ men shén me?
zuò wéi yì míng jiào shī, yào dǒng dé péi yǎng xué shēng de xué xí xìng qù, yīn wèi xìng qù shì zuì hǎo de lǎo shī。 dāng xué shēng duì yì mén gōng kè gǎn xìng qù shí, jí shǐ yù dào le nán tí, yě huì xiǎng bàn fǎ qù jiě jué, dài zhe rè qíng qù xué xí。 wèn: zhè duàn huà zhǔ yào gào sù wǒ men shén me?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 作为一名教师,要懂得培养学生的学习兴趣,因为兴趣是最好的老师。当学生对一门功课感兴趣时,即使遇到了难题,也会想办法去解决,带着热情去学习。 问:这段话主要告诉我们什么?
  • Nghĩa tiếng Việt: Hứng thú là người thầy tốt nhất, bài học nhấn mạnh tầm quan trọng của việc khơi gợi niềm đam mê.
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 知识很多
    • B. 兴趣很重要
    • C. 考试延期了
    • D. 做事很难
  • Phân tích đối chiếu: 问:这段话主要告诉我们什么?
  • Tapescript: 作为一名教师,要懂得培养学生的学习兴趣,因为兴趣是最好的老师。
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

38

问:根据这段话,很多人喜欢在房间里放什么?

Phần 3: Hội thoại dài & Đoạn văn
A 植物
B 画儿
C 花瓶
D 鱼
Lời thoại trong băng (Transcript):
绿色植物不仅能够净化空气,美化环境,还能使人心情愉快。所以很多人都喜欢把绿色植物买回家去,摆放在卧室和客厅里,让家里充满生机。 问:根据这段话,很多人喜欢在房间里放什么?
lǜ sè zhí wù bù jǐn néng gòu jìng huà kōng qì, měi huà huán jìng, hái néng shǐ rén xīn qíng yú kuài。 suǒ yǐ hěn duō rén dōu xǐ huan bǎ lǜ sè zhí wù mǎi huí jiā qù, bǎi fàng zài wò shì hé kè tīng lǐ, ràng jiā lǐ chōng mǎn shēng jī。 wèn: gēn jù zhè duàn huà, hěn duō rén xǐ huan zài fáng jiān lǐ fàng shén me?
lǜ sè zhí wù bù jǐn néng gòu jìng huà kōng qì, měi huà huán jìng, hái néng shǐ rén xīn qíng yú kuài。 suǒ yǐ hěn duō rén dōu xǐ huan bǎ lǜ sè zhí wù mǎi huí jiā qù, bǎi fàng zài wò shì hé kè tīng lǐ, ràng jiā lǐ chōng mǎn shēng jī。 wèn: gēn jù zhè duàn huà, hěn duō rén xǐ huan zài fáng jiān lǐ fàng shén me?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 绿色植物不仅能够净化空气,美化环境,还能使人心情愉快。所以很多人都喜欢把绿色植物买回家去,摆放在卧室和客厅里,让家里充满生机。 问:根据这段话,很多人喜欢在房间里放什么?
  • Nghĩa tiếng Việt: Cây xanh lọc sạch không khí nên nhiều người thích mua về đặt trong phòng ngủ và phòng khách.
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 植物
    • B. 画儿
    • C. 花瓶
    • D. 鱼
  • Phân tích đối chiếu: 问:根据这段话,很多人喜欢在房间里放什么?
  • Tapescript: 所以很多人都喜欢把绿色植物买回家去,摆放在卧室和客厅里...
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

39

问:房间里摆放这些东西不会怎么样?

Phần 3: Hội thoại dài & Đoạn văn
A 净化空气
B 装饰房间
C 心情愉快
D 让人烦恼
Lời thoại trong băng (Transcript):
绿色植物不仅能够净化空气,美化环境,还能使人心情愉快。所以很多人都喜欢把绿色植物买回家去,摆放在卧室和客厅里,让家里充满生机。 问:房间里摆放这些东西不会怎么样?
lǜ sè zhí wù bù jǐn néng gòu jìng huà kōng qì, měi huà huán jìng, hái néng shǐ rén xīn qíng yú kuài。 suǒ yǐ hěn duō rén dōu xǐ huān bǎ lǜ sè zhí wù mǎi huí jiā qù, bǎi fàng zài wò shì hé kè tīng lǐ, ràng jiā lǐ chōng mǎn shēng jī。 wèn: fáng jiān lǐ bǎi fàng zhè xiē dōng xī bú huì zěn me yàng?
lǜ sè zhí wù bù jǐn néng gòu jìng huà kōng qì, měi huà huán jìng, hái néng shǐ rén xīn qíng yú kuài。 suǒ yǐ hěn duō rén dōu xǐ huān bǎ lǜ sè zhí wù mǎi huí jiā qù, bǎi fàng zài wò shì hé kè tīng lǐ, ràng jiā lǐ chōng mǎn shēng jī。 wèn: fáng jiān lǐ bǎi fàng zhè xiē dōng xī bú huì zěn me yàng?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 绿色植物不仅能够净化空气,美化环境,还能使人心情愉快。所以很多人都喜欢把绿色植物买回家去,摆放在卧室和客厅里,让家里充满生机。 问:房间里摆放这些东西不会怎么样?
  • Nghĩa tiếng Việt: Cây xanh thanh lọc không khí, làm đẹp phòng và thư giãn tinh thần, không hề gây phiền muộn bực bội.
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 净化空气
    • B. 装饰房间
    • C. 心情愉快
    • D. 让人烦恼
  • Phân tích đối chiếu: 问:房间里摆放这些东西不会怎么样?
  • Tapescript: ...净化空气 (A),美化环境 (B),还能使人心情愉快 (C)... Đoạn văn không hề nói cây xanh làm người ta phiền não.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

40

问:原来这儿是什么地方?

Phần 3: Hội thoại dài & Đoạn văn
A 小学
B 市场
C 饭店
D 公园
Lời thoại trong băng (Transcript):
以前这个地方是一个大市场,虽然很热闹,但是环境比较差,又脏又乱。后来经过城市改造,政府将这儿变成了一个公园。现在这里到处是鲜花和绿草,环境变得非常好。 问:原来这儿是什么地方?
yǐ qián zhè ge dì fāng shì yí gè dà shì chǎng, suī rán hěn rè nào, dàn shì huán jìng bǐ jiào chà, yòu zāng yòu luàn。 hòu lái jīng guò chéng shì gǎi zào, zhèng fǔ jiāng zhè ér biàn chéng le yí gè gōng yuán。 xiàn zài zhè lǐ dào chù shì xiān huā hé lǜ cǎo, huán jìng biàn de fēi cháng hǎo。 wèn: yuán lái zhè ér shì shén me dì fāng?
yǐ qián zhè ge dì fāng shì yí gè dà shì chǎng, suī rán hěn rè nào, dàn shì huán jìng bǐ jiào chà, yòu zāng yòu luàn。 hòu lái jīng guò chéng shì gǎi zào, zhèng fǔ jiāng zhè ér biàn chéng le yí gè gōng yuán。 xiàn zài zhè lǐ dào chù shì xiān huā hé lǜ cǎo, huán jìng biàn de fēi cháng hǎo。 wèn: yuán lái zhè ér shì shén me dì fāng?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 以前这个地方是一个大市场,虽然很热闹,但是环境比较差,又脏又乱。后来经过城市改造,政府将这儿变成了一个公园。现在这里到处是鲜花和绿草,环境变得非常好。 问:原来这儿是什么地方?
  • Nghĩa tiếng Việt: Trước kia nơi này từng là một ngôi chợ lớn sầm uất nhưng môi trường ô nhiễm.
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 小学
    • B. 市场
    • C. 饭店
    • D. 公园
  • Phân tích đối chiếu: 问:原来这儿是什么地方?
  • Tapescript: 以前这个地方是一个大市场,虽然很热闹,但是环境比较差。
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

41

问:现在有什么变化?

Phần 3: Hội thoại dài & Đoạn văn
A 又脏又乱
B 很热闹
C 很安静
D 环境好了
Lời thoại trong băng (Transcript):
以前这个地方是一个大市场,虽然很热闹,但是环境比较差,又脏又乱。后来经过城市改造,政府将这儿变成了一个公园。现在这里到处是鲜花和绿草,环境变得非常好。 问:现在有什么变化?
yǐ qián zhè ge dì fāng shì yí gè dà shì chǎng, suī rán hěn rè nào, dàn shì huán jìng bǐ jiào chà, yòu zāng yòu luàn。 hòu lái jīng guò chéng shì gǎi zào, zhèng fǔ jiāng zhè ér biàn chéng le yí gè gōng yuán。 xiàn zài zhè lǐ dào chù shì xiān huā hé lǜ cǎo, huán jìng biàn de fēi cháng hǎo。 wèn: xiàn zài yǒu shén me biàn huà?
yǐ qián zhè ge dì fāng shì yí gè dà shì chǎng, suī rán hěn rè nào, dàn shì huán jìng bǐ jiào chà, yòu zāng yòu luàn。 hòu lái jīng guò chéng shì gǎi zào, zhèng fǔ jiāng zhè ér biàn chéng le yí gè gōng yuán。 xiàn zài zhè lǐ dào chù shì xiān huā hé lǜ cǎo, huán jìng biàn de fēi cháng hǎo。 wèn: xiàn zài yǒu shén me biàn huà?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 以前这个地方是一个大市场,虽然很热闹,但是环境比较差,又脏又乱。后来经过城市改造,政府将这儿变成了一个公园。现在这里到处是鲜花和绿草,环境变得非常好。 问:现在有什么变化?
  • Nghĩa tiếng Việt: Chính quyền quy hoạch thành công viên ngập tràn hoa cỏ, môi trường xanh sạch đẹp hơn rất nhiều.
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 又脏又乱
    • B. 很热闹
    • C. 很安静
    • D. 环境好了
  • Phân tích đối chiếu: 问:现在有什么变化?
  • Tapescript: ...将这儿变成了一个公园。现在这里到处是鲜花和绿草。
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

42

问:获得成功的关键是:

Phần 3: Hội thoại dài & Đoạn văn
A 知识丰富
B 经验丰富
C 正确的人生态度
D 多次失败
Lời thoại trong băng (Transcript):
一个人是否能够获得成功,主要是看他对人生的态度。成功的人始终用积极的思考、乐观的精神和宝贵的经验去指导自己的人生,不轻易受失败的影响。 问:获得成功的关键是:
yí gè rén shì fǒu néng gòu huò dé chéng gōng, zhǔ yào shi kàn tā duì rén shēng de tài dù。 chéng gōng de rén shǐ zhōng yòng jī jí de sī kǎo、 lè guān de jīng shén hé bǎo guì de jīng yàn qù zhǐ dǎo zì jǐ de rén shēng, bù qīng yì shòu shī bài de yǐng xiǎng。 wèn: huò dé chéng gōng de guān jiàn shì:
yí gè rén shì fǒu néng gòu huò dé chéng gōng, zhǔ yào shi kàn tā duì rén shēng de tài dù。 chéng gōng de rén shǐ zhōng yòng jī jí de sī kǎo、 lè guān de jīng shén hé bǎo guì de jīng yàn qù zhǐ dǎo zì jǐ de rén shēng, bù qīng yì shòu shī bài de yǐng xiǎng。 wèn: huò dé chéng gōng de guān jiàn shì:
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 一个人是否能够获得成功,主要是看他对人生的态度。成功的人始终用积极的思考、乐观的精神和宝贵的经验去指导自己的人生,不轻易受失败的影响。 问:获得成功的关键是:
  • Nghĩa tiếng Việt: Thành công của một đời người cốt lõi nằm ở thái độ nhân sinh sống lạc quan tích cực.
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 知识丰富
    • B. 经验丰富
    • C. 正确的人生态度
    • D. 多次失败
  • Phân tích đối chiếu: 问:获得成功的关键是:
  • Từ vựng trọng tâm: 正确的人生态度 (zhèngquè de rénshēng tàidù - Thái độ sống đúng đắn, tích cực).
  • Tapescript: 一个人是否能够获得成功,主要是看他对人生的态度。
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

43

问:成功者是怎样面对人生的?

Phần 3: Hội thoại dài & Đoạn văn
A 忘记经验
B 积极乐观
C 反复思考
D 受失败影响
Lời thoại trong băng (Transcript):
一个人是否能够获得成功,主要是看他对人生的态度。成功的人始终用积极的思考、乐观的精神和宝贵的经验去指导自己的人生,不轻易受失败的影响。 问:成功者是怎样面对人生的?
yí gè rén shì fǒu néng gòu huò dé chéng gōng, zhǔ yào shi kàn tā duì rén shēng de tài dù。 chéng gōng de rén shǐ zhōng yòng jī jí de sī kǎo、 lè guān de jīng shén hé bǎo guì de jīng yàn qù zhǐ dǎo zì jǐ de rén shēng, bù qīng yì shòu shī bài de yǐng xiǎng。 wèn: chéng gōng zhě shì zěn yàng miàn duì rén shēng de?
yí gè rén shì fǒu néng gòu huò dé chéng gōng, zhǔ yào shi kàn tā duì rén shēng de tài dù。 chéng gōng de rén shǐ zhōng yòng jī jí de sī kǎo、 lè guān de jīng shén hé bǎo guì de jīng yàn qù zhǐ dǎo zì jǐ de rén shēng, bù qīng yì shòu shī bài de yǐng xiǎng。 wèn: chéng gōng zhě shì zěn yàng miàn duì rén shēng de?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 一个人是否能够获得成功,主要是看他对人生的态度。成功的人始终用积极的思考、乐观的精神和宝贵的经验去指导自己的人生,不轻易受失败的影响。 问:成功者是怎样面对人生的?
  • Nghĩa tiếng Việt: Người thành đạt luôn lấy tư duy chủ động và tinh thần lạc quan để soi rọi đường đời.
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 忘记经验
    • B. 积极乐观
    • C. 反复思考
    • D. 受失败影响
  • Phân tích đối chiếu: 问:成功者是怎样面对人生的?
  • Tapescript: 成功的人始终用积极的思考、乐观的精神和宝贵的经验去指导自已的人生。
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

44

问:根据这段话可知孩子不重视什么?

Phần 3: Hội thoại dài & Đoạn văn
A 书面作业
B 口头作业
C 课后辅导
D 课外活动
Lời thoại trong băng (Transcript):
语文中的口头作业一般是指朗读课文或表达练习,很多孩子往往不重视,觉得没有写的作业重要。因此需要家长帮助老师检查孩子的完成情况,以便发现他们语言表达上的问题。 问:根据这段话可知孩子不重视什么?
yǔ wén zhōng de kǒu tóu zuò yè yì bān shì zhǐ lǎng dú kè wén huò biǎo dá liàn xí, hěn duō hái zi wǎng wǎng bú zhòng shì, jué de méi yǒu xiě de zuò yè zhòng yào。 yīn cǐ xū yào jiā zhǎng bāng zhù lǎo shī jiǎn chá hái zi de wán chéng qíng kuàng, yǐ biàn fā xiàn tā men yǔ yán biǎo dá shàng de wèn tí。 wèn: gēn jù zhè duàn huà kě zhī hái zi bú zhòng shì shén me?
yǔ wén zhōng de kǒu tóu zuò yè yì bān shì zhǐ lǎng dú kè wén huò biǎo dá liàn xí, hěn duō hái zi wǎng wǎng bú zhòng shì, jué de méi yǒu xiě de zuò yè zhòng yào。 yīn cǐ xū yào jiā zhǎng bāng zhù lǎo shī jiǎn chá hái zi de wán chéng qíng kuàng, yǐ biàn fā xiàn tā men yǔ yán biǎo dá shàng de wèn tí。 wèn: gēn jù zhè duàn huà kě zhī hái zi bú zhòng shì shén me?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 语文中的口头作业一般是指朗读课文或表达练习,很多孩子往往不重视,觉得没有写的作业重要。因此需要家长帮助老师检查孩子的完成情况,以便发现他们语言表达上的问题。 问:根据这段话可知孩子不重视什么?
  • Nghĩa tiếng Việt: Trẻ em thường hay lơ là, không coi trọng bài tập nói miệng như luyện đọc diễn cảm.
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 书面作业
    • B. 口头作业
    • C. 课后辅导
    • D. 课外活动
  • Phân tích đối chiếu: 问:根据这段话可知孩子不重视什么?
  • Tapescript: 语文中的口头作业一般是指朗读课文或表达练习,孩子往往不重视。
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

45

问:根据这段话,家长应该做什么?

Phần 3: Hội thoại dài & Đoạn văn
A 留作业
B 练习表达
C 检查口头作业
D 提高能力
Lời thoại trong băng (Transcript):
语文中的口头作业一般是指朗读课文或表达练习,很多孩子往往不重视,觉得没有写的作业重要。因此需要家长帮助老师检查孩子的完成情况,以便发现他们语言表达上的问题。 问:根据这段话,家长应该做什么?
yǔ wén zhōng de kǒu tóu zuò yè yì bān shì zhǐ lǎng dú kè wén huò biǎo dá liàn xí, hěn duō hái zi wǎng wǎng bú zhòng shì, jué de méi yǒu xiě de zuò yè zhòng yào。 yīn cǐ xū yào jiā zhǎng bāng zhù lǎo shī jiǎn chá hái zi de wán chéng qíng kuàng, yǐ biàn fā xiàn tā men yǔ yán biǎo dá shàng de wèn tí。 wèn: gēn jù zhè duàn huà, jiā zhǎng yīng gāi zuò shén me?
yǔ wén zhōng de kǒu tóu zuò yè yì bān shì zhǐ lǎng dú kè wén huò biǎo dá liàn xí, hěn duō hái zi wǎng wǎng bú zhòng shì, jué de méi yǒu xiě de zuò yè zhòng yào。 yīn cǐ xū yào jiā zhǎng bāng zhù lǎo shī jiǎn chá hái zi de wán chéng qíng kuàng, yǐ biàn fā xiàn tā men yǔ yán biǎo dá shàng de wèn tí。 wèn: gēn jù zhè duàn huà, jiā zhǎng yīng gāi zuò shén me?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 语文中的口头作业一般是指朗读课文或表达练习,很多孩子往往不重视,觉得没有写的作业重要。因此需要家长帮助老师检查孩子的完成情况,以便发现他们语言表达上的问题。 问:根据这段话,家长应该做什么?
  • Nghĩa tiếng Việt: Phụ huynh cần đồng hành kiểm tra việc hoàn thành bài tập nói miệng của con để uốn nắn kịp thời.
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 留作业
    • B. 练习表达
    • C. 检查口头作业
    • D. 提高能力
  • Phân tích đối chiếu: 问:根据这段话,家长应该做什么?
  • Tapescript: 因此需要家长帮助老师检查孩子的完成情况,以便发现他们学习上的问题...
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

Bạn Muốn Trải Nghiệm Phòng Thi Thật Chuẩn 机考?

Tham gia làm bài thi thử trực tuyến trên máy tính tại FoxHSK với hệ thống bấm giờ thực tế, chấm điểm ngay lập tức và giải thích chi tiết từng câu.

VÀO PHÒNG THI THỬ HSK 4 NGAY

Ôn Luyện & Thực Hành Cùng FoxHSK

Các công cụ và tài nguyên học tập hoàn toàn miễn phí được phát triển bởi FoxHSK

Chia sẻ bài viết:
Ban biên tập FoxHSK

Ban biên tập FoxHSK

Đội ngũ biên tập viên và cố vấn chuyên môn tại FoxHSK, phụ trách biên soạn, hiệu đính và thẩm định chất lượng giáo trình và đề thi HSK.

Bình luận & Thảo luận0

Bạn nghĩ gì về bài này?

Bảo vệ chống spam bởi Cloudflare Turnstile

Chưa có bình luận nào cho bài viết này

Hãy là người đầu tiên chia sẻ suy nghĩ hoặc tag @foxi để trao đổi cùng Cáo Foxi AI!