Chuyển đến nội dung chính
HSK 4MÃ H4-BLCUP-07

Thi Thử & Tải Đề thi HSK 4 mã H4-BLCUP-07 PDF có đáp án & Audio (Mới nhất)

Tải miễn phí đề HSK 4 mã H4-BLCUP-07: PDF, file nghe và đáp án. Làm trên web hoặc in ra đều được.

Cập nhật: 10 phút
FoxHSK Chrome Extension

Cài FoxHSK Chrome Extension để hỗ trợ dịch nhanh các câu tiếng Trung

Hướng dẫn cài đặt

1. Giới thiệu đề thi HSK 4 mã BLCUP-07

Bộ đề thi thật HSK Cấp 4 chính thức mã đề BLCUP-07 được phát hành theo tiêu chuẩn khảo thí quốc tế của Hanban / CTI Khảo thí Bắc Kinh. Đề thi gồm 100 câu hỏi phân bổ trong các phần Nghe hiểu, Đọc hiểu và Viết, đi kèm file nghe Audio giọng đọc chuẩn phát thanh viên Bắc Kinh và bảng đáp án chính thức.

Thông Tin Chi Tiết
Cấp độ HSK Cấp 4 (2.0)
Mã đề BLCUP-07
Tổng số câu hỏi 100 câu
Thời gian làm bài 105 phút (Nghe: 30p + 5p tô đáp án, Đọc: 40p, Viết: 25p)
Tài liệu đính kèm File Đề PDF + File Đáp Án PDF + Audio MP3

Chi tiết từng câu

Bảng điều khiển

PHẦN 1: NGHE HIỂU (45 câu)

Nghe các câu thoại, đoạn văn và chọn đáp án chính xác

1

★ 我把苹果都吃了。

Phần 1: Phán đoán đúng / sai
√ 正确
× 错误
Lời thoại trong băng (Transcript):
我昨天买的苹果,今天全吃光了。 ★ 我把苹果都吃了。
wǒ zuó tiān mǎi de píng guǒ, jīn tiān quán chī guāng le。 wǒ bǎ píng guǒ dōu chī le。
wǒ zuó tiān mǎi de píng guǒ, jīn tiān quán chī guāng le。 wǒ bǎ píng guǒ dōu chī le。
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 我昨天买的苹果,今天全吃光了。 ★ 我把苹果都吃了。
  • Nghĩa tiếng Việt: Số táo tôi mua hôm qua, hôm nay đã ăn sạch hết cả rồi.
  • Nhận định trong đề bài: ★ 我把苹果都吃了。
  • Phân tích đối chiếu: ★ 我把苹果都吃了。
  • Tapescript: 我昨天买的苹果,今天全吃光了。
  • Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
2

★ 北方公园到了。

Phần 1: Phán đoán đúng / sai
√ 正确
× 错误
Lời thoại trong băng (Transcript):
下一站是北方公园,有在北方公园下车的乘客请提前作好准备。 ★ 北方公园到了。
xià yí zhàn shì běi fāng gōng yuán, yǒu zài běi fāng gōng yuán xià chē de chéng kè qǐng tí qián zuò hǎo zhǔn bèi。 běi fāng gōng yuán dào le。
xià yí zhàn shì běi fāng gōng yuán, yǒu zài běi fāng gōng yuán xià chē de chéng kè qǐng tí qián zuò hǎo zhǔn bèi。 běi fāng gōng yuán dào le。
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 下一站是北方公园,有在北方公园下车的乘客请提前作好准备。 ★ 北方公园到了。
  • Nghĩa tiếng Việt: Điểm dừng tiếp theo là công viên Bắc Phương, hành khách nào xuống xe vui lòng chuẩn bị trước.
  • Nhận định trong đề bài: ★ 北方公园到了。
  • Phân tích đối chiếu: ★ 北方公园到了。
  • Tapescript: 下一站是北方公园,有在北方公园下车的乘客请提前作好准备。
  • Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).
3

★ 南方从来不下雪。

Phần 1: Phán đoán đúng / sai
√ 正确
× 错误
Lời thoại trong băng (Transcript):
南方很少下雪,这次来北方出差,第一次看见这么大的雪,我非常兴奋。 ★ 南方从来不下雪。
nán fāng hěn shǎo xià xuě, zhè cì lái běi fāng chū chāi, dì yī cì kàn jiàn zhè me dà de xuě, wǒ fēi cháng xīng fèn。 nán fāng cóng lái bú xià xuě。
nán fāng hěn shǎo xià xuě, zhè cì lái běi fāng chū chāi, dì yī cì kàn jiàn zhè me dà de xuě, wǒ fēi cháng xīng fèn。 nán fāng cóng lái bú xià xuě。
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 南方很少下雪,这次来北方出差,第一次看见这么大的雪,我非常兴奋。 ★ 南方从来不下雪。
  • Nghĩa tiếng Việt: Ở phương Nam rất hiếm khi tuyết rơi, lần này ra phương Bắc công tác, lần đầu tiên thấy tuyết lớn thế này tôi phấn khích lắm.
  • Nhận định trong đề bài: ★ 南方从来不下雪。
  • Phân tích đối chiếu: ★ 南方从来不下雪。
  • Tapescript: 南方很少下雪,这次来北方出差,第一次看见这么大的雪,我非常兴奋。
  • Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).
4

★ 要尽量抽出时间与家人和朋友在一起。

Phần 1: Phán đoán đúng / sai
√ 正确
× 错误
Lời thoại trong băng (Transcript):
无论是谁都不要总是忙于工作,要尽量抽出一些时间陪陪家人和朋友。 ★ 要尽量抽出时间与家人和朋友在一起。
wú lùn shì shuí dōu bú yào zǒng shì máng yú gōng zuò, yào jǐn liàng chōu chū yì xiē shí jiān péi péi jiā rén hé péng yǒu。 yào jǐn liàng chōu chū shí jiān yǔ jiā rén hé péng yǒu zài yì qǐ。
wú lùn shì shuí dōu bú yào zǒng shì máng yú gōng zuò, yào jǐn liàng chōu chū yì xiē shí jiān péi péi jiā rén hé péng yǒu。 yào jǐn liàng chōu chū shí jiān yǔ jiā rén hé péng yǒu zài yì qǐ。
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 无论是谁都不要总是忙于工作,要尽量抽出一些时间陪陪家人和朋友。 ★ 要尽量抽出时间与家人和朋友在一起。
  • Nghĩa tiếng Việt: Cho dù là ai thì cũng đừng mải mê cắm đầu vào công việc, hãy cố gắng bớt chút thời gian ở bên gia đình và bạn bè.
  • Nhận định trong đề bài: ★ 要尽量抽出时间与家人和朋友在一起。
  • Phân tích đối chiếu: ★ 要尽量抽出时间与家人和朋友在一起。
  • Tapescript: 无论是谁都不要总是忙于工作,要尽量抽出一些时间陪陪家人和朋友。
  • Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
5

★ 妈妈今年30多岁。

Phần 1: Phán đoán đúng / sai
√ 正确
× 错误
Lời thoại trong băng (Transcript):
妈妈是上海人,因为工作的关系来到了东北,她现在已经在这儿生活30多年了。 ★ 妈妈今年30多岁。
mā ma shì shàng hǎi rén, yīn wèi gōng zuò de guān xì lái dào le dōng běi, tā xiàn zài yǐ jīng zài zhè ér shēng huó 3 0 duō nián le。 mā ma jīn nián 3 0 duō suì。
mā ma shì shàng hǎi rén, yīn wèi gōng zuò de guān xì lái dào le dōng běi, tā xiàn zài yǐ jīng zài zhè ér shēng huó 3 0 duō nián le。 mā ma jīn nián 3 0 duō suì。
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 妈妈是上海人,因为工作的关系来到了东北,她现在已经在这儿生活30多年了。 ★ 妈妈今年30多岁。
  • Nghĩa tiếng Việt: Mẹ là người Thượng Hải, do công việc nên đã đến vùng Đông Bắc và đã sinh sống ở đây hơn 30 năm rồi.
  • Nhận định trong đề bài: ★ 妈妈今年30多岁。
  • Phân tích đối chiếu: ★ 妈妈今年30多岁。
  • Tapescript: 妈妈是上海人,因为工作的关系来到了东北,她现在已经在这儿生活30多年了。
  • Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).
6

★ 下个周末麦克没有活动。

Phần 1: Phán đoán đúng / sai
√ 正确
× 错误
Lời thoại trong băng (Transcript):
麦克很爱玩儿,常常这个周末还没过完,就开始安排下个周末的活动了。 ★ 下个周末麦克没有活动。
mài kè hěn ài wán ér, cháng cháng zhè ge zhōu mò hái méi guò wán, jiù kāi shǐ ān pái xià gè zhōu mò de huó dòng le。 xià gè zhōu mò mài kè méi yǒu huó dòng。
mài kè hěn ài wán ér, cháng cháng zhè ge zhōu mò hái méi guò wán, jiù kāi shǐ ān pái xià gè zhōu mò de huó dòng le。 xià gè zhōu mò mài kè méi yǒu huó dòng。
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 麦克很爱玩儿,常常这个周末还没过完,就开始安排下个周末的活动了。 ★ 下个周末麦克没有活动。
  • Nghĩa tiếng Việt: Mike rất ham chơi, cuối tuần này còn chưa hết đã bắt đầu lên kế hoạch cho các hoạt động của cuối tuần sau rồi.
  • Nhận định trong đề bài: ★ 下个周末麦克没有活动。
  • Phân tích đối chiếu: ★ 下个周末麦克没有活动。
  • Tapescript: 麦克很爱玩儿,常常这个周末还没过完,就开始安排下个周末的活动了。
  • Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

7

★ 从网上下载歌曲很方便。

Phần 1: Phán đoán đúng / sai
√ 正确
× 错误
Lời thoại trong băng (Transcript):
如果你喜欢这首歌,可以买张光盘,也可以直接从网上付费下载,特别方便。 ★ 从网上下载歌曲很方便。
rú guǒ nǐ xǐ huan zhè shǒu gē, kě yǐ mǎi zhāng guāng pán, yě kě yǐ zhí jiē cóng wǎng shàng fù fèi xià zài, tè bié fāng biàn。 cóng wǎng shàng xià zài gē qǔ hěn fāng biàn。
rú guǒ nǐ xǐ huan zhè shǒu gē, kě yǐ mǎi zhāng guāng pán, yě kě yǐ zhí jiē cóng wǎng shàng fù fèi xià zài, tè bié fāng biàn。 cóng wǎng shàng xià zài gē qǔ hěn fāng biàn。
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 如果你喜欢这首歌,可以买张光盘,也可以直接从网上付费下载,特别方便。 ★ 从网上下载歌曲很方便。
  • Nghĩa tiếng Việt: Nếu bạn thích bài hát này, có thể mua đĩa CD, hoặc tải trực tiếp có trả phí trên mạng về, vô cùng tiện lợi.
  • Nhận định trong đề bài: ★ 从网上下载歌曲很方便。
  • Phân tích đối chiếu: ★ 从网上下载歌曲很方便。
  • Tapescript: ...也可以直接从网上付费下载,特别方便。
  • Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

8

★ 我觉得这次考试不太难。

Phần 1: Phán đoán đúng / sai
√ 正确
× 错误
Lời thoại trong băng (Transcript):
以前的两次汉语水平考试,对我来说有点儿难,但这次难度更大了,特别是语法部分。 ★ 我觉得这次考试不太难。
yǐ qián de liǎng cì hàn yǔ shuǐ píng kǎo shì, duì wǒ lái shuō yǒu diǎn er nán, dàn zhè cì nán dù gèng dà le, tè bié shì yǔ fǎ bù fen。 wǒ jué de zhè cì kǎo shì bú tài nán。
yǐ qián de liǎng cì hàn yǔ shuǐ píng kǎo shì, duì wǒ lái shuō yǒu diǎn er nán, dàn zhè cì nán dù gèng dà le, tè bié shì yǔ fǎ bù fen。 wǒ jué de zhè cì kǎo shì bú tài nán。
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 以前的两次汉语水平考试,对我来说有点儿难,但这次难度更大了,特别是语法部分。 ★ 我觉得这次考试不太难。
  • Nghĩa tiếng Việt: Hai kỳ thi HSK trước đối với tôi đã hơi khó rồi, nhưng lần này độ khó còn lớn hơn nữa, đặc biệt là phần ngữ pháp.
  • Nhận định trong đề bài: ★ 我觉得这次考试不太难。
  • Phân tích đối chiếu: ★ 我觉得这次考试不太难。
  • Tapescript: ...但这次难度更大了,特别是语法部分。
  • Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

9

★ 我是坐出租车回家的。

Phần 1: Phán đoán đúng / sai
√ 正确
× 错误
Lời thoại trong băng (Transcript):
昨天晚上我把朋友送上火车后已经很晚了,那时候已经没有公共汽车和地铁了,所以我只好打的回家。 ★ 我是坐出租车回家的。
zuó tiān wǎn shàng wǒ bǎ péng yǒu sòng shàng huǒ chē hòu yǐ jīng hěn wǎn le, nà shí hòu yǐ jīng méi yǒu gōng gòng qì chē hé dì tiě le, suǒ yǐ wǒ zhǐ hǎo dǎ de huí jiā。 wǒ shì zuò chū zū chē huí jiā de。
zuó tiān wǎn shàng wǒ bǎ péng yǒu sòng shàng huǒ chē hòu yǐ jīng hěn wǎn le, nà shí hòu yǐ jīng méi yǒu gōng gòng qì chē hé dì tiě le, suǒ yǐ wǒ zhǐ hǎo dǎ de huí jiā。 wǒ shì zuò chū zū chē huí jiā de。
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 昨天晚上我把朋友送上火车后已经很晚了,那时候已经没有公共汽车和地铁了,所以我只好打的回家。 ★ 我是坐出租车回家的。
  • Nghĩa tiếng Việt: Tối qua tôi tiễn bạn lên tàu hỏa xong thì đã muộn lắm rồi, lúc đó xe buýt và tàu điện ngầm đều hết chuyến nên tôi đành bắt taxi về nhà.
  • Nhận định trong đề bài: ★ 我是坐出租车回家的。
  • Phân tích đối chiếu: ★ 我是坐出租车回家的。
  • Tapescript: ...那时候已经没有公共汽车和地铁了,所以我只好打的回家。
  • Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

10

★ 我不会养花儿。

Phần 1: Phán đoán đúng / sai
√ 正确
× 错误
Lời thoại trong băng (Transcript):
我很喜欢花儿,可是不知道为什么,每次买回来,养不长时间花儿就死了。 ★ 我不会养花儿。
wǒ hěn xǐ huan huā ér, kě shì bù zhī dào wèi shén me, měi cì mǎi huí lái, yǎng bù cháng shí jiān huā ér jiù sǐ le。 wǒ bú huì yǎng huā ér。
wǒ hěn xǐ huan huā ér, kě shì bù zhī dào wèi shén me, měi cì mǎi huí lái, yǎng bù cháng shí jiān huā ér jiù sǐ le。 wǒ bú huì yǎng huā ér。
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 我很喜欢花儿,可是不知道为什么,每次买回来,养不长时间花儿就死了。 ★ 我不会养花儿。
  • Nghĩa tiếng Việt: Tôi rất thích hoa, nhưng chẳng hiểu sao mỗi lần mua về trồng chưa được bao lâu thì hoa đã chết queo.
  • Nhận định trong đề bài: ★ 我不会养花儿。
  • Phân tích đối chiếu: ★ 我不会养花儿。
  • Tapescript: 我很喜欢花儿,可是不知道为什么,每次买回来,养不长时间花儿就死了。
  • Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

11

问:女的是什么意思?

Phần 2: Hội thoại ngắn
A 水太热
B 她要洗衣服
C 现在不能洗
D 热水器坏了
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:妈妈,我想洗个澡。 女:等一会儿再洗吧,热水器里的水还没热呢。 问:女的是什么意思?
nán: mā ma, wǒ xiǎng xǐ gè zǎo。 nǚ: děng yí huì er zài xǐ ba, rè shuǐ qì lǐ de shuǐ hái méi rè ne。 wèn: nǚ de shì shén me yì sī?
nán: mā ma, wǒ xiǎng xǐ gè zǎo。 nǚ: děng yí huì er zài xǐ ba, rè shuǐ qì lǐ de shuǐ hái méi rè ne。 wèn: nǚ de shì shén me yì sī?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男:妈妈,我想洗个澡。 女:等一会儿再洗吧,热水器里的水还没热呢。 问:女的是什么意思?
  • Nghĩa tiếng Việt: Nam: Mẹ ơi, con muốn tắm một lát. / Nữ: Đợi tí hẵng tắm con, nước trong bình nóng lạnh vẫn chưa nóng đâu.
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 水太热
    • B. 她要洗衣服
    • C. 现在不能洗
    • D. 热水器坏了
  • Phân tích đối chiếu: 女:等一会儿再洗吧,热水器里的水还没热呢。
  • Tapescript: 女:等一会儿再洗吧,热水器里的水还没热呢。
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

12

问:女的这个月的钱怎么了?

Phần 2: Hội thoại ngắn
A 多了
B 少了
C 丢了
D 没有发
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:小张,我这个月的钱好像有点儿问题,是不是没发加班费? 男:对不起,可能是我忘了,下个月再给你补上吧。 问:女的这个月的钱怎么了?
nǚ: xiǎo zhāng, wǒ zhè ge yuè de qián hǎo xiàng yǒu diǎn er wèn tí, shì bu shì méi fā jiā bān fèi? nán: duì bù qǐ, kě néng shì wǒ wàng le, xià gè yuè zài gěi nǐ bǔ shàng ba。 wèn: nǚ de zhè ge yuè de qián zěn me le?
nǚ: xiǎo zhāng, wǒ zhè ge yuè de qián hǎo xiàng yǒu diǎn er wèn tí, shì bu shì méi fā jiā bān fèi? nán: duì bù qǐ, kě néng shì wǒ wàng le, xià gè yuè zài gěi nǐ bǔ shàng ba。 wèn: nǚ de zhè ge yuè de qián zěn me le?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女:小张,我这个月的钱好像有点儿问题,是不是没发加班费? 男:对不起,可能是我忘了,下个月再给你补上吧。 问:女的这个月的钱怎么了?
  • Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Tiểu Trương, tiền lương tháng này của chị hình như có vấn đề, có phải quên phát tiền làm thêm giờ không? / Nam: Xin lỗi chị, chắc em quên mất, tháng sau em trả bù cho chị nhé.
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 多了
    • B. 少了
    • C. 丢了
    • D. 没有发
  • Phân tích đối chiếu: 男:对不起,可能是我忘了,下个月再给你补上吧。
  • Tapescript: 女:...是不是没发加班费?/ 男:对不起,可能是我忘了,下个月再给你补上吧。
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

13

问:同学们要去干什么?

Phần 2: Hội thoại ngắn
A 扫雪
B 上课
C 吃饭
D 看病
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:小刚,快点儿走啊,同学们都等你呢。 男:班长,我感冒了,这次扫雪我能不能不去啊? 问:同学们要去干什么?
nǚ: xiǎo gāng, kuài diǎn ér zǒu a, tóng xué men dōu děng nǐ ne。 nán: bān zhǎng, wǒ gǎn mào le, zhè cì sǎo xuě wǒ néng bu néng bú qù a? wèn: tóng xué men yào qù gàn shén me?
nǚ: xiǎo gāng, kuài diǎn ér zǒu a, tóng xué men dōu děng nǐ ne。 nán: bān zhǎng, wǒ gǎn mào le, zhè cì sǎo xuě wǒ néng bu néng bú qù a? wèn: tóng xué men yào qù gàn shén me?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女:小刚,快点儿走啊,同学们都等你呢。 男:班长,我感冒了,这次扫雪我能不能不去啊? 问:同学们要去干什么?
  • Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Tiểu Cương, đi nhanh lên, các bạn đang chờ cậu kìa. / Nam: Lớp trưởng ơi, tớ bị cảm rồi, lần quét tuyết này tớ xin phép không đi được không?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 扫雪
    • B. 上课
    • C. 吃饭
    • D. 看病
  • Phân tích đối chiếu: 男:班长,我感冒了,这次扫雪我能不能不去啊?
  • Tapescript: 女:小刚,快点儿走啊,同学们都等你呢。/ 男:班长,我感冒了,这次扫雪我能不能不去啊?
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

14

问:女的对男朋友哪个方面满意?

Phần 2: Hội thoại ngắn
A 个子
B 学历
C 长相
D 能力
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:你怎么会喜欢上他呢?你找男朋友的标准不是挺高的吗? 女:别看他长得不怎么样,学历还是挺高的。 问:女的对男朋友哪个方面满意?
nán: nǐ zěn me huì xǐ huan shàng tā ne? nǐ zhǎo nán péng yǒu de biāo zhǔn bú shì tǐng gāo de ma? nǚ: bié kàn tā cháng dé bù zěn me yàng, xué lì hái shì tǐng gāo de。 wèn: nǚ de duì nán péng yǒu nǎ gè fāng miàn mǎn yì?
nán: nǐ zěn me huì xǐ huan shàng tā ne? nǐ zhǎo nán péng yǒu de biāo zhǔn bú shì tǐng gāo de ma? nǚ: bié kàn tā cháng dé bù zěn me yàng, xué lì hái shì tǐng gāo de。 wèn: nǚ de duì nán péng yǒu nǎ gè fāng miàn mǎn yì?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男:你怎么会喜欢上他呢?你找男朋友的标准不是挺高的吗? 女:别看他长得不怎么样,学历还是挺高的。 问:女的对男朋友哪个方面满意?
  • Nghĩa tiếng Việt: Nam: Sao em lại thích anh ta thế? Tiêu chuẩn chọn bạn trai của em cao lắm cơ mà? / Nữ: Đừng nhìn ngoại hình anh ấy bình thường, bằng cấp trình độ học vấn cao lắm đấy.
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 个子
    • B. 学历
    • C. 长相
    • D. 能力
  • Phân tích đối chiếu: 女:别看他长得不怎么样,学历还是挺高的。
  • Tapescript: 女:别看他长得不怎么样,学历还是挺高的。
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

15

问:现在谁有巧克力?

Phần 2: Hội thoại ngắn
A 男的
B 李丽
C 慧美
D 麦克
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:慧美,你有什么吃的吗?我饿了。 女:巧克力,你吃吗?我刚跟李丽要的。 问:现在谁有巧克力?
nán: huì měi, nǐ yǒu shén me chī de ma? wǒ è le。 nǚ: qiǎo kè lì, nǐ chī ma? wǒ gāng gēn lǐ lì yào de。 wèn: xiàn zài shuí yǒu qiǎo kè lì?
nán: huì měi, nǐ yǒu shén me chī de ma? wǒ è le。 nǚ: qiǎo kè lì, nǐ chī ma? wǒ gāng gēn lǐ lì yào de。 wèn: xiàn zài shuí yǒu qiǎo kè lì?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男:慧美,你有什么吃的吗?我饿了。 女:巧克力,你吃吗?我刚跟李丽要的。 问:现在谁有巧克力?
  • Nghĩa tiếng Việt: Nam: Tuệ Mỹ, cậu có gì ăn không, tớ đói quá. / Nữ: Socola, cậu ăn không? Tớ vừa xin Lý Lệ đấy.
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 男的
    • B. 李丽
    • C. 慧美
    • D. 麦克
  • Phân tích đối chiếu: 女:巧克力,你吃吗?我刚跟李丽要的。
  • Tapescript: 男:慧美,你有什么吃的吗?/ 女:巧克力,你吃吗?我刚跟李丽要的。
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

16

问:男的觉得自已怎么样?

Phần 2: Hội thoại ngắn
A 很聪明
B 比小王笨
C 有很多经验
D 容易相信别人
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:别听小王的,要是容易,人家早就自已当老板了。 男:放心吧,我虽然经验不足,但还不至于像他那么笨。 问:男的觉得自已怎么样?
nǚ: bié tīng xiǎo wáng de, yào shi róng yì, rén jiā zǎo jiù zì yǐ dāng lǎo bǎn le。 nán: fàng xīn ba, wǒ suī rán jīng yàn bù zú, dàn hái bú zhì yú xiàng tā nà me bèn。 wèn: nán de jué de zì yǐ zěn me yàng?
nǚ: bié tīng xiǎo wáng de, yào shi róng yì, rén jiā zǎo jiù zì yǐ dāng lǎo bǎn le。 nán: fàng xīn ba, wǒ suī rán jīng yàn bù zú, dàn hái bú zhì yú xiàng tā nà me bèn。 wèn: nán de jué de zì yǐ zěn me yàng?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女:别听小王的,要是容易,人家早就自已当老板了。 男:放心吧,我虽然经验不足,但还不至于像他那么笨。 问:男的觉得自已怎么样?
  • Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Đừng nghe lời Tiểu Vương, nếu dễ dàng thế thì người ta đã tự làm ông chủ từ lâu rồi. / Nam: Yên tâm đi, em tuy thiếu kinh nghiệm nhưng cũng không đến mức ngốc nghếch như cậu ta.
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 很聪明
    • B. 比小王笨
    • C. 有很多经验
    • D. 容易相信别人
  • Phân tích đối chiếu: 男:放心吧,我虽然经验不足,但还不至于像他那么笨。
  • Tapescript: 男:放心吧,我虽然经验不足,但还不至于像他那么笨。
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

17

问:女的是什么意思?

Phần 2: Hội thoại ngắn
A 不理解
B 很赞成
C 不开心
D 很同意
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:我帮了她,她不但不感谢我,反而说我不好。 女:她怎么能这样呢? 问:女的是什么意思?
nán: wǒ bāng le tā, tā bú dàn bù gǎn xiè wǒ, fǎn ér shuō wǒ bù hǎo。 nǚ: tā zěn me néng zhè yàng ne? wèn: nǚ de shì shén me yì sī?
nán: wǒ bāng le tā, tā bú dàn bù gǎn xiè wǒ, fǎn ér shuō wǒ bù hǎo。 nǚ: tā zěn me néng zhè yàng ne? wèn: nǚ de shì shén me yì sī?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男:我帮了她,她不但不感谢我,反而说我不好。 女:她怎么能这样呢? 问:女的是什么意思?
  • Nghĩa tiếng Việt: Nam: Anh giúp cô ấy, cô ấy chẳng cảm ơn một câu mà lại còn nói xấu anh. / Nữ: Sao cô ta lại có thể cư xử như thế được chứ?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 不理解
    • B. 很赞成
    • C. 不开心
    • D. 很同意
  • Phân tích đối chiếu: 女:她怎么能这样呢?
  • Tapescript: 男:我帮了她,她不但不感谢我,反而说我不好。/ 女:她怎么能这样呢?
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

18

问:女的怎么了?

Phần 2: Hội thoại ngắn
A 脸红了
B 摔倒了
C 被吓着了
D 被别人打了
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:你怎么了?脸色这么不好? 女:别提了,刚才在门口碰到一只狗,它突然向我跑过来,差点儿没把我吓死。 问:女的怎么了?
nán: nǐ zěn me le? liǎn sè zhè me bù hǎo? nǚ: bié tí le, gāng cái zài mén kǒu pèng dào yì zhī gǒu, tā tū rán xiàng wǒ pǎo guò lái, chà diǎn ér méi bǎ wǒ xià sǐ。 wèn: nǚ de zěn me le?
nán: nǐ zěn me le? liǎn sè zhè me bù hǎo? nǚ: bié tí le, gāng cái zài mén kǒu pèng dào yì zhī gǒu, tā tū rán xiàng wǒ pǎo guò lái, chà diǎn ér méi bǎ wǒ xià sǐ。 wèn: nǚ de zěn me le?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男:你怎么了?脸色这么不好? 女:别提了,刚才在门口碰到一只狗,它突然向我跑过来,差点儿没把我吓死。 问:女的怎么了?
  • Nghĩa tiếng Việt: Nam: Em sao thế? Sắc mặt tái mét vậy? / Nữ: Đừng nhắc nữa, vừa nãy ngoài cổng gặp con chó, nó bất ngờ lao về phía em làm em sợ suýt chết khiếp.
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 脸红了
    • B. 摔倒了
    • C. 被吓着了
    • D. 被别人打了
  • Phân tích đối chiếu: 女:别提了,刚才在门口碰到一只狗,它突然向我跑过来,差点儿没把我吓死。
  • Tapescript: 女:...刚才在门口碰到一只狗,它突然向我跑过来,差点儿没把我吓死。
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

19

问:男的话是什么意思?

Phần 2: Hội thoại ngắn
A 你真有钱
B 想看看
C 不确定
D 不相信
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:小桐,想不想看看我新买的车? 男:你的驾驶证不是昨天才下来的吗?怎么这么快就买车了? 问:男的话是什么意思?
nǚ: xiǎo tóng, xiǎng bu xiǎng kàn kàn wǒ xīn mǎi de chē? nán: nǐ de jià shǐ zhèng bú shì zuó tiān cái xià lái de ma? zěn me zhè me kuài jiù mǎi chē le? wèn: nán de huà shì shén me yì sī?
nǚ: xiǎo tóng, xiǎng bu xiǎng kàn kàn wǒ xīn mǎi de chē? nán: nǐ de jià shǐ zhèng bú shì zuó tiān cái xià lái de ma? zěn me zhè me kuài jiù mǎi chē le? wèn: nán de huà shì shén me yì sī?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女:小桐,想不想看看我新买的车? 男:你的驾驶证不是昨天才下来的吗?怎么这么快就买车了? 问:男的话是什么意思?
  • Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Tiểu Đồng, muốn xem chiếc xe mới mua của tớ không? / Nam: Bằng lái của cậu hôm qua mới nhận được cơ mà? Sao đã mua xe nhanh thế được?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 你真有钱
    • B. 想看看
    • C. 不确定
    • D. 不相信
  • Phân tích đối chiếu: 男:你的驾驶证不是昨天才下来的吗?怎么这么快就买车了?
  • Tapescript: 男:你的驾驶证不是昨天才下来的吗?怎么这么快就买车了?
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

20

问:说话人大概是什么关系?

Phần 2: Hội thoại ngắn
A 爸爸和妈妈
B 老师和家长
C 爸爸和女儿
D 小强和同学
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:您是小强的爸爸吧?今天找您来,是因为小强昨天又跟同学打架了。 男:这孩子太不听话了,我回去一定好好教育他。 问:说话人大概是什么关系?
nǚ: nín shì xiǎo qiáng de bà ba ba? jīn tiān zhǎo nín lái, shì yīn wèi xiǎo qiáng zuó tiān yòu gēn tóng xué dǎ jià le。 nán: zhè hái zi tài bù tīng huà le, wǒ huí qù yí dìng hǎo hǎo jiào yù tā。 wèn: shuō huà rén dà gài shì shén me guān xì?
nǚ: nín shì xiǎo qiáng de bà ba ba? jīn tiān zhǎo nín lái, shì yīn wèi xiǎo qiáng zuó tiān yòu gēn tóng xué dǎ jià le。 nán: zhè hái zi tài bù tīng huà le, wǒ huí qù yí dìng hǎo hǎo jiào yù tā。 wèn: shuō huà rén dà gài shì shén me guān xì?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女:您是小强的爸爸吧?今天找您来,是因为小强昨天又跟同学打架了。 男:这孩子太不听话了,我回去一定好好教育他。 问:说话人大概是什么关系?
  • Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Bác là bố của Tiểu Cường đúng không ạ? Hôm nay mời bác đến vì hôm qua Tiểu Cường lại đánh nhau với bạn. / Nam: Thằng bé này bướng quá, về tôi nhất định phải dạy bảo lại.
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 爸爸和妈妈
    • B. 老师和家长
    • C. 爸爸和女儿
    • D. 小强和同学
  • Phân tích đối chiếu: 男:这孩子太不听话了,我回去一定好好教育他。
  • Tapescript: 女:您是小强的爸爸吧?今天找您来,是因为小强昨天又跟同学打架了。/ 男:这孩子太不听话了,我回去一定好好教育他。
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

21

问:男的是什么意思?

Phần 2: Hội thoại ngắn
A 担心
B 犹豫
C 反对
D 支持
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:她怎么能这么不讲道理呢?我要去问问她。 男:你去不但解决不了问题,反而会使你们的关系更糟糕。 问:男的是什么意思?
nǚ: tā zěn me néng zhè me bù jiǎng dào lǐ ne? wǒ yào qù wèn wèn tā。 nán: nǐ qù bú dàn jiě jué bù liǎo wèn tí, fǎn ér huì shǐ nǐ men de guān xì gèng zāo gāo。 wèn: nán de shì shén me yì sī?
nǚ: tā zěn me néng zhè me bù jiǎng dào lǐ ne? wǒ yào qù wèn wèn tā。 nán: nǐ qù bú dàn jiě jué bù liǎo wèn tí, fǎn ér huì shǐ nǐ men de guān xì gèng zāo gāo。 wèn: nán de shì shén me yì sī?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女:她怎么能这么不讲道理呢?我要去问问她。 男:你去不但解决不了问题,反而会使你们的关系更糟糕。 问:男的是什么意思?
  • Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Sao cô ta có thể ngang ngược vô lý như thế chứ? Em phải đến hỏi cho ra nhẽ. / Nam: Em đi chẳng giải quyết được gì mà chỉ làm quan hệ hai bên tồi tệ thêm thôi.
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 担心
    • B. 犹豫
    • C. 反对
    • D. 支持
  • Phân tích đối chiếu: 男:你去不但解决不了问题,反而会使你们的关系更糟糕。
  • Tapescript: 男:你去不但解决不了问题,反而会使你们的关系更糟糕。
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

22

问:对话大概发生在哪儿?

Phần 2: Hội thoại ngắn
A 宾馆
B 教室
C 火车上
D 学生宿舍
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:服务员,有热水吗? 女:对不起,12点以后就不提供热水了。不过,房间里有免费的矿泉水。 问:对话大概发生在哪儿?
nán: fú wù yuán, yǒu rè shuǐ ma? nǚ: duì bù qǐ, 1 2 diǎn yǐ hòu jiù bù tí gōng rè shuǐ le。 bú guò, fáng jiān lǐ yǒu miǎn fèi de kuàng quán shuǐ。 wèn: duì huà dà gài fā shēng zài nǎ ér?
nán: fú wù yuán, yǒu rè shuǐ ma? nǚ: duì bù qǐ, 1 2 diǎn yǐ hòu jiù bù tí gōng rè shuǐ le。 bú guò, fáng jiān lǐ yǒu miǎn fèi de kuàng quán shuǐ。 wèn: duì huà dà gài fā shēng zài nǎ ér?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男:服务员,有热水吗? 女:对不起,12点以后就不提供热水了。不过,房间里有免费的矿泉水。 问:对话大概发生在哪儿?
  • Nghĩa tiếng Việt: Nam: Phục vụ ơi, có nước nóng không? / Nữ: Xin lỗi quý khách, sau 12 giờ đêm bên em không phục vụ nước nóng nữa ạ, nhưng trong phòng có nước khoáng miễn phí.
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 宾馆
    • B. 教室
    • C. 火车上
    • D. 学生宿舍
  • Phân tích đối chiếu: 女:对不起,12点以后就不提供热水了。不过,房间里有免费的矿泉水。
  • Tapescript: 男:服务员,有热水吗?/ 女:对不起,12点以后就不提供热水了。不过,房间里有免费的矿泉水。
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

23

问:男的今天下午要去哪儿?

Phần 2: Hội thoại ngắn
A 欧洲
B 日本
C 大使馆
D 公安局
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:今天下午我要去一趟公安局,我的护照还有一个月就到期了。 女:那你可得快点儿去,不然就赶不上去欧洲旅游了。 问:男的今天下午要去哪儿?
nán: jīn tiān xià wǔ wǒ yào qù yí tàng gōng ān jú, wǒ de hù zhào hái yǒu yí gè yuè jiù dào qī le。 nǚ: nà nǐ kě dé kuài diǎn ér qù, bù rán jiù gǎn bú shàng qù ōu zhōu lǚ yóu le。 wèn: nán de jīn tiān xià wǔ yào qù nǎ ér?
nán: jīn tiān xià wǔ wǒ yào qù yí tàng gōng ān jú, wǒ de hù zhào hái yǒu yí gè yuè jiù dào qī le。 nǚ: nà nǐ kě dé kuài diǎn ér qù, bù rán jiù gǎn bú shàng qù ōu zhōu lǚ yóu le。 wèn: nán de jīn tiān xià wǔ yào qù nǎ ér?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男:今天下午我要去一趟公安局,我的护照还有一个月就到期了。 女:那你可得快点儿去,不然就赶不上去欧洲旅游了。 问:男的今天下午要去哪儿?
  • Nghĩa tiếng Việt: Nam: Chiều nay anh phải chạy qua cục công an một chuyến, hộ chiếu của anh còn một tháng nữa là hết hạn rồi.
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 欧洲
    • B. 日本
    • C. 大使馆
    • D. 公安局
  • Phân tích đối chiếu: 女:那你可得快点儿去,不然就赶不上去欧洲旅游了。
  • Tapescript: 男:今天下午我要去一趟公安局,我的护照还有一个月就到期了。
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

24

问:女的是什么意思?

Phần 2: Hội thoại ngắn
A 想去酒吧
B 想去茶馆
C 不想练口语
D 不想跟留学生去
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:周末我们去酒吧吧,听说有很多留学生去那里练习口语。 女:我还是喜欢茶馆的气氛,想练习口语,约几个中国朋友一起去,不是更好吗? 问:女的是什么意思?
nán: zhōu mò wǒ men qù jiǔ bā ba, tīng shuō yǒu hěn duō liú xué shēng qù nà lǐ liàn xí kǒu yǔ。 nǚ: wǒ hái shì xǐ huan chá guǎn de qì fēn, xiǎng liàn xí kǒu yǔ, yuē jǐ gè zhōng guó péng yǒu yì qǐ qù, bú shì gèng hǎo ma? wèn: nǚ de shì shén me yì sī?
nán: zhōu mò wǒ men qù jiǔ bā ba, tīng shuō yǒu hěn duō liú xué shēng qù nà lǐ liàn xí kǒu yǔ。 nǚ: wǒ hái shì xǐ huan chá guǎn de qì fēn, xiǎng liàn xí kǒu yǔ, yuē jǐ gè zhōng guó péng yǒu yì qǐ qù, bú shì gèng hǎo ma? wèn: nǚ de shì shén me yì sī?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男:周末我们去酒吧吧,听说有很多留学生去那里练习口语。 女:我还是喜欢茶馆的气氛,想练习口语,约几个中国朋友一起去,不是更好吗? 问:女的是什么意思?
  • Nghĩa tiếng Việt: Nam: Cuối tuần mình đi quán bar đi, nghe nói nhiều du học sinh đến đó luyện khẩu ngữ lắm. / Nữ: Em vẫn thích không khí yên tĩnh ở quán trà hơn, muốn luyện nói rủ mấy người bạn Trung Quốc cùng đi chẳng phải tốt hơn sao?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 想去酒吧
    • B. 想去茶馆
    • C. 不想练口语
    • D. 不想跟留学生去
  • Phân tích đối chiếu: 女:我还是喜欢茶馆的气氛,想练习口语,约几个中国朋友一起去,不是更好吗?
  • Tapescript: 女:我还是喜欢茶馆的气氛,想练习口语,约几个中国朋友一起去,不是更好吗?
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

25

问:女的想告诉男的什么?

Phần 2: Hội thoại ngắn
A 书店在哪儿
B 商店在哪儿
C 教室在哪儿
D 超市在哪儿
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:您知道书店在哪儿吗? 女:你跟我一起走吧,我要去商店买衣服,正好路过书店。 问:女的想告诉男的什么?
nán: nín zhī dào shū diàn zài nǎ ér ma? nǚ: nǐ gēn wǒ yì qǐ zǒu ba, wǒ yào qù shāng diàn mǎi yī fu, zhèng hǎo lù guò shū diàn。 wèn: nǚ de xiǎng gào sù nán de shén me?
nán: nín zhī dào shū diàn zài nǎ ér ma? nǚ: nǐ gēn wǒ yì qǐ zǒu ba, wǒ yào qù shāng diàn mǎi yī fu, zhèng hǎo lù guò shū diàn。 wèn: nǚ de xiǎng gào sù nán de shén me?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男:您知道书店在哪儿吗? 女:你跟我一起走吧,我要去商店买衣服,正好路过书店。 问:女的想告诉男的什么?
  • Nghĩa tiếng Việt: Nam: Chị có biết hiệu sách ở đâu không ạ? / Nữ: Cậu đi cùng tôi đi, tôi chuẩn bị ra cửa hàng mua quần áo, tiện đường đi ngang qua hiệu sách đấy.
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 书店在哪儿
    • B. 商店在哪儿
    • C. 教室在哪儿
    • D. 超市在哪儿
  • Phân tích đối chiếu: 女:你跟我一起走吧,我要去商店买衣服,正好路过书店。
  • Tapescript: 男:您知道书店在哪儿吗?/ 女:你跟我一起走吧,我要去商店买衣服,正好路过书店。
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

26

问:他们的火车可能是几点的?

Phần 3: Hội thoại dài & Đoạn văn
A 8:00
B 8:30
C 8:45
D 9:00
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:快点儿收拾吧,来不及了。 女:急什么?还有一个小时呢。 男:现在已经8点了,打的也得半个多小时才能到呢,再说,我们和小李约好8点45在车站见面。 女:那好,我马上就完事。 问:他们的火车可能是几点的?
nán: kuài diǎn ér shōu shí ba, lái bù jí le。 nǚ: jí shén me? hái yǒu yí gè xiǎo shí ne。 nán: xiàn zài yǐ jīng 8 diǎn le, dǎ de yě dé bàn gè duō xiǎo shí cái néng dào ne, zài shuō, wǒ men hé xiǎo lǐ yuē hǎo 8 diǎn 4 5 zài chē zhàn jiàn miàn。 nǚ: nà hǎo, wǒ mǎ shàng jiù wán shì。 wèn: tā men de huǒ chē kě néng shì jǐ diǎn de?
nán: kuài diǎn ér shōu shí ba, lái bù jí le。 nǚ: jí shén me? hái yǒu yí gè xiǎo shí ne。 nán: xiàn zài yǐ jīng 8 diǎn le, dǎ de yě dé bàn gè duō xiǎo shí cái néng dào ne, zài shuō, wǒ men hé xiǎo lǐ yuē hǎo 8 diǎn 4 5 zài chē zhàn jiàn miàn。 nǚ: nà hǎo, wǒ mǎ shàng jiù wán shì。 wèn: tā men de huǒ chē kě néng shì jǐ diǎn de?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男:快点儿收拾吧,来不及了。 女:急什么?还有一个小时呢。 男:现在已经8点了,打的也得半个多小时才能到呢,再说,我们和小李约好8点45在车站见面。 女:那好,我马上就完事。 问:他们的火车可能是几点的?
  • Nghĩa tiếng Việt: Nam: Thu dọn nhanh lên không muộn bây giờ. / Nữ: Vội gì chứ, vẫn còn hẳn một tiếng nữa cơ mà. / Nam: Bây giờ đã 8 giờ rồi...
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 8:00
    • B. 8:30
    • C. 8:45
    • D. 9:00
  • Phân tích đối chiếu: 女:急什么?还有一个小时呢。
  • Tapescript: 男:现在已经8点了... / 女:急什么?还有一个小时呢。 Hiện tại 8 giờ, còn 1 tiếng nữa tàu chạy -> Giờ tàu chạy là 9:00.
  • Đáp án D: 9 giờ đúng (9:00).
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

27

问:女的跟王龙是什么关系?

Phần 3: Hội thoại dài & Đoạn văn
A 同学
B 同屋
C 姐弟
D 邻居
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:请问,王龙是在这儿住吗? 男:是啊,他现在不在家。您是……? 女:我是他姐姐。我以前怎么没见过你呀? 男:我是他大学同学,刚搬来的。现在跟他合租这个房子。 问:女的跟王龙是什么关系?
nǚ: qǐng wèn, wáng lóng shì zài zhè ér zhù ma? nán: shì a, tā xiàn zài bu zài jiā。 nín shì…… nǚ: wǒ shì tā jiě jie。 wǒ yǐ qián zěn me méi jiàn guò nǐ ya? nán: wǒ shì tā dà xué tóng xué, gāng bān lái de。 xiàn zài gēn tā hé zū zhè ge fáng zi。 wèn: nǚ de gēn wáng lóng shì shén me guān xì?
nǚ: qǐng wèn, wáng lóng shì zài zhè ér zhù ma? nán: shì a, tā xiàn zài bu zài jiā。 nín shì…… nǚ: wǒ shì tā jiě jie。 wǒ yǐ qián zěn me méi jiàn guò nǐ ya? nán: wǒ shì tā dà xué tóng xué, gāng bān lái de。 xiàn zài gēn tā hé zū zhè ge fáng zi。 wèn: nǚ de gēn wáng lóng shì shén me guān xì?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女:请问,王龙是在这儿住吗? 男:是啊,他现在不在家。您是……? 女:我是他姐姐。我以前怎么没见过你呀? 男:我是他大学同学,刚搬来的。现在跟他合租这个房子。 问:女的跟王龙是什么关系?
  • Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Cho hỏi Vương Long có trọ ở đây không? / Nam: Có, nhưng cậu ấy không có nhà, chị là...? / Nữ: Tôi là chị gái của nó.
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 同学
    • B. 同屋
    • C. 姐弟
    • D. 邻居
  • Phân tích đối chiếu: 男:是啊,他现在不在家。您是……?
  • Tapescript: 女:我是他姐姐。
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

28

问:男的原来可能是做什么的?

Phần 3: Hội thoại dài & Đoạn văn
A 商人
B 老师
C 经理
D 医生
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:大强,生意做得怎么样啊? 男:刚开始还行,现在是越做越赔钱!还比不上我在学校的时候呢! 女:那就回去吧,虽然挣得不多,可省心啊。 男:是啊,我现在想清楚了。 问:男的原来可能是做什么的?
nǚ: dà qiáng, shēng yì zuò dé zěn me yàng a? nán: gāng kāi shǐ hái xíng, xiàn zài shì yuè zuò yuè péi qián! hái bǐ bú shàng wǒ zài xué xiào de shí hòu ne! nǚ: nà jiù huí qù ba, suī rán zhèng dé bù duō, kě shěng xīn a。 nán: shì a, wǒ xiàn zài xiǎng qīng chǔ le。 wèn: nán de yuán lái kě néng shì zuò shén me de?
nǚ: dà qiáng, shēng yì zuò dé zěn me yàng a? nán: gāng kāi shǐ hái xíng, xiàn zài shì yuè zuò yuè péi qián! hái bǐ bú shàng wǒ zài xué xiào de shí hòu ne! nǚ: nà jiù huí qù ba, suī rán zhèng dé bù duō, kě shěng xīn a。 nán: shì a, wǒ xiàn zài xiǎng qīng chǔ le。 wèn: nán de yuán lái kě néng shì zuò shén me de?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女:大强,生意做得怎么样啊? 男:刚开始还行,现在是越做越赔钱!还比不上我在学校的时候呢! 女:那就回去吧,虽然挣得不多,可省心啊。 男:是啊,我现在想清楚了。 问:男的原来可能是做什么的?
  • Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Đại Cường, kinh doanh thế nào rồi? / Nam: Càng làm càng lỗ, chẳng bằng hồi anh còn dạy ở trường học. / Nữ: Thế thì quay về trường đi, lương không nhiều nhưng đỡ đau đầu.
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 商人
    • B. 老师
    • C. 经理
    • D. 医生
  • Phân tích đối chiếu: 男:刚开始还行,现在是越做越赔钱!还比不上我在学校的时候呢!
  • Tapescript: 男:...还比不上我在学校的时候呢!/ 女:那就回去吧,虽然挣得不多,可省心啊。
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

29

问:说话人是什么关系?

Phần 3: Hội thoại dài & Đoạn văn
A 夫妻
B 母子
C 父女
D 朋友
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:你看什么呢?笑得这么开心。 男:动画片,你也来看吧。 女:我没时间,还得做饭呢。你什么时候开始喜欢儿子看的节目了? 男:谁说只有孩子才能看呀?这个动画片大人也能看。 问:说话人是什么关系?
nǚ: nǐ kàn shén me ne? xiào dé zhè me kāi xīn。 nán: dòng huà piàn, nǐ yě lái kàn ba。 nǚ: wǒ méi shí jiān, hái dé zuò fàn ne。 nǐ shén me shí hòu kāi shǐ xǐ huan ér zi kàn de jié mù le? nán: shuí shuō zhǐ yǒu hái zi cái néng kàn ya? zhè ge dòng huà piàn dà rén yě néng kàn。 wèn: shuō huà rén shì shén me guān xì?
nǚ: nǐ kàn shén me ne? xiào dé zhè me kāi xīn。 nán: dòng huà piàn, nǐ yě lái kàn ba。 nǚ: wǒ méi shí jiān, hái dé zuò fàn ne。 nǐ shén me shí hòu kāi shǐ xǐ huan ér zi kàn de jié mù le? nán: shuí shuō zhǐ yǒu hái zi cái néng kàn ya? zhè ge dòng huà piàn dà rén yě néng kàn。 wèn: shuō huà rén shì shén me guān xì?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女:你看什么呢?笑得这么开心。 男:动画片,你也来看吧。 女:我没时间,还得做饭呢。你什么时候开始喜欢儿子看的节目了? 男:谁说只有孩子才能看呀?这个动画片大人也能看。 问:说话人是什么关系?
  • Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Anh xem gì mà cười tươi thế? Em còn phải nấu cơm đây. Sao anh lại thích xem chương trình của con trai thế?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 夫妻
    • B. 母子
    • C. 父女
    • D. 朋友
  • Phân tích đối chiếu: 男:动画片,你也来看吧。
  • Tapescript: 女:...你什么时候开始喜欢儿子看的节目了? Cả hai nhắc đến 'con trai' (儿子) và phân công nấu cơm -> Mối quan hệ vợ chồng.
  • Đáp án A: Vợ chồng (夫妻).
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

30

问:女的是什么意思?

Phần 3: Hội thoại dài & Đoạn văn
A 不想买
B 已经买了
C 不回去了
D 等几天再买
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:你妹妹打算什么时候回老家? 女:还定不下来,她说火车票和汽车票都不好买。 男:要不然你就给她买张飞机票吧。 女:那也太贵了。还是等等吧。 问:女的是什么意思?
nán: nǐ mèi mei dǎ suàn shén me shí hòu huí lǎo jiā? nǚ: hái dìng bú xià lái, tā shuō huǒ chē piào hé qì chē piào dōu bù hǎo mǎi。 nán: yào bù rán nǐ jiù gěi tā mǎi zhāng fēi jī piào ba。 nǚ: nà yě tài guì le。 hái shì děng děng ba。 wèn: nǚ de shì shén me yì sī?
nán: nǐ mèi mei dǎ suàn shén me shí hòu huí lǎo jiā? nǚ: hái dìng bú xià lái, tā shuō huǒ chē piào hé qì chē piào dōu bù hǎo mǎi。 nán: yào bù rán nǐ jiù gěi tā mǎi zhāng fēi jī piào ba。 nǚ: nà yě tài guì le。 hái shì děng děng ba。 wèn: nǚ de shì shén me yì sī?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男:你妹妹打算什么时候回老家? 女:还定不下来,她说火车票和汽车票都不好买。 男:要不然你就给她买张飞机票吧。 女:那也太贵了。还是等等吧。 问:女的是什么意思?
  • Nghĩa tiếng Việt: Nam: Hay em mua vé máy bay cho em gái về quê đi. / Nữ: Đắt quá, thôi chờ thêm xem sao.
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 不想买
    • B. 已经买了
    • C. 不回去了
    • D. 等几天再买
  • Phân tích đối chiếu: 女:还定不下来,她说火车票和汽车票都不好买。
  • Tapescript: 男:要不然你就给她买张飞机票吧。/ 女:那也太贵了。还是等等吧。
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

31

问:女的有什么办法?

Phần 3: Hội thoại dài & Đoạn văn
A 快点儿回去
B 让同屋帮忙
C 让男的回去
D 没什么办法
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:姨,天怎么阴了呢?是不是要下雨呀? 女:天哪,我的被子还在外边晒着呢。 男:那你快点儿回去吧。 女:我还是给同屋打个电话吧,让她帮我收一下。 问:女的有什么办法?
nán: yí, tiān zěn me yīn le ne? shì bu shì yào xià yǔ ya? nǚ: tiān nǎ, wǒ de bèi zi hái zài wài biān shài zhe ne。 nán: nà nǐ kuài diǎn ér huí qù ba。 nǚ: wǒ hái shì gěi tóng wū dǎ gè diàn huà ba, ràng tā bāng wǒ shōu yí xià。 wèn: nǚ de yǒu shén me bàn fǎ?
nán: yí, tiān zěn me yīn le ne? shì bu shì yào xià yǔ ya? nǚ: tiān nǎ, wǒ de bèi zi hái zài wài biān shài zhe ne。 nán: nà nǐ kuài diǎn ér huí qù ba。 nǚ: wǒ hái shì gěi tóng wū dǎ gè diàn huà ba, ràng tā bāng wǒ shōu yí xià。 wèn: nǚ de yǒu shén me bàn fǎ?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男:姨,天怎么阴了呢?是不是要下雨呀? 女:天哪,我的被子还在外边晒着呢。 男:那你快点儿回去吧。 女:我还是给同屋打个电话吧,让她帮我收一下。 问:女的有什么办法?
  • Nghĩa tiếng Việt: Nam: Dì ơi trời âm u sắp mưa rồi. / Nữ: Chết rồi, chăn của dì vẫn đang phơi ngoài sân. Để dì gọi điện bảo bạn cùng phòng thu hộ cho.
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 快点儿回去
    • B. 让同屋帮忙
    • C. 让男的回去
    • D. 没什么办法
  • Phân tích đối chiếu: 女:天哪,我的被子还在外边晒着呢。
  • Tapescript: 女:我还是给同屋打个电话吧,让她帮我收一下。
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

32

问:男的要送妻子什么礼物?

Phần 3: Hội thoại dài & Đoạn văn
A 钱
B 花
C 钱包
D 项链
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:明天是您和妈妈的结婚纪念日,您送她什么礼物啊? 男:给她钱怎么样?让她想买什么就买什么。 女:那不一样,您还是给她买个礼物吧。 男:那你替我买一束花儿吧。 问:男的要送妻子什么礼物?
nǚ: míng tiān shì nín hé mā ma de jié hūn jì niàn rì, nín sòng tā shén me lǐ wù a? nán: gěi tā qián zěn me yàng? ràng tā xiǎng mǎi shén me jiù mǎi shén me。 nǚ: nà bù yí yàng, nín hái shì gěi tā mǎi gè lǐ wù ba。 nán: nà nǐ tì wǒ mǎi yí shù huā ér ba。 wèn: nán de yào sòng qī zǐ shén me lǐ wù?
nǚ: míng tiān shì nín hé mā ma de jié hūn jì niàn rì, nín sòng tā shén me lǐ wù a? nán: gěi tā qián zěn me yàng? ràng tā xiǎng mǎi shén me jiù mǎi shén me。 nǚ: nà bù yí yàng, nín hái shì gěi tā mǎi gè lǐ wù ba。 nán: nà nǐ tì wǒ mǎi yí shù huā ér ba。 wèn: nán de yào sòng qī zǐ shén me lǐ wù?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女:明天是您和妈妈的结婚纪念日,您送她什么礼物啊? 男:给她钱怎么样?让她想买什么就买什么。 女:那不一样,您还是给她买个礼物吧。 男:那你替我买一束花儿吧。 问:男的要送妻子什么礼物?
  • Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Mai là ngày kỷ niệm ngày cưới của bố mẹ, bố tặng mẹ quà gì thế? / Bố: Hay tặng tiền đi? / Nữ: Tặng tiền mất ý nghĩa, bố mua quà gì đi. / Bố: Thế con mua hộ bố một bó hoa nhé.
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 钱
    • B. 花
    • C. 钱包
    • D. 项链
  • Phân tích đối chiếu: 男:给她钱怎么样?让她想买什么就买什么。
  • Tapescript: 男:那你替我买一束花儿吧。
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

33

问:女的最后是怎么决定的?

Phần 3: Hội thoại dài & Đoạn văn
A 办一张年卡
B 办不办都行
C 不办年卡了
D 忙也要去
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:听说邮局旁边新开了一家健身中心,挺好的,你去了吗? 女:去了,还不错,我正在考虑办一张年卡呢。 男:你这么忙,能常去吗? 女:也是,谢谢你提醒我,不然又白花钱了。 问:女的最后是怎么决定的?
nán: tīng shuō yóu jú páng biān xīn kāi le yì jiā jiàn shēn zhōng xīn, tǐng hǎo de, nǐ qù le ma? nǚ: qù le, hái bú cuò, wǒ zhèng zài kǎo lǜ bàn yì zhāng nián kǎ ne。 nán: nǐ zhè me máng, néng cháng qù ma? nǚ: yě shì, xiè xiè nǐ tí xǐng wǒ, bù rán yòu bái huā qián le。 wèn: nǚ de zuì hòu shì zěn me jué dìng de?
nán: tīng shuō yóu jú páng biān xīn kāi le yì jiā jiàn shēn zhōng xīn, tǐng hǎo de, nǐ qù le ma? nǚ: qù le, hái bú cuò, wǒ zhèng zài kǎo lǜ bàn yì zhāng nián kǎ ne。 nán: nǐ zhè me máng, néng cháng qù ma? nǚ: yě shì, xiè xiè nǐ tí xǐng wǒ, bù rán yòu bái huā qián le。 wèn: nǚ de zuì hòu shì zěn me jué dìng de?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男:听说邮局旁边新开了一家健身中心,挺好的,你去了吗? 女:去了,还不错,我正在考虑办一张年卡呢。 男:你这么忙,能常去吗? 女:也是,谢谢你提醒我,不然又白花钱了。 问:女的最后是怎么决定的?
  • Nghĩa tiếng Việt: Nam: Cậu bận rộn suốt thế, liệu có đi tập thường xuyên được không? / Nữ: Ừ nhỉ, cảm ơn cậu đã nhắc, không thì lại tốn tiền vô ích.
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 办一张年卡
    • B. 办不办都行
    • C. 不办年卡了
    • D. 忙也要去
  • Phân tích đối chiếu: 女:去了,还不错,我正在考虑办一张年卡呢。
  • Tapescript: 女:也是,谢谢你提醒我,不然又白花钱了。
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

34

问:女的出去的时候为什么打着伞?

Phần 3: Hội thoại dài & Đoạn văn
A 怕下雨
B 担心晒黑
C 怕不健康
D 觉得自己难看
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:天这么好,你拿把伞去哪儿呀? 女:出去逛逛。中午太热,我怕晒黑了。 男:人家年轻人还都喜欢晒得黑一点儿呢,那叫健康! 女:我要是那样,还不难看死了呀? 问:女的出去的时候为什么打着伞?
nán: tiān zhè me hǎo, nǐ ná bǎ sǎn qù nǎ ér ya? nǚ: chū qù guàng guàng。 zhōng wǔ tài rè, wǒ pà shài hēi le。 nán: rén jiā nián qīng rén hái dōu xǐ huan shài dé hēi yì diǎn ér ne, nà jiào jiàn kāng! nǚ: wǒ yào shi nà yàng, hái bù nán kàn sǐ le ya? wèn: nǚ de chū qù de shí hòu wèi shén me dǎ zhe sǎn?
nán: tiān zhè me hǎo, nǐ ná bǎ sǎn qù nǎ ér ya? nǚ: chū qù guàng guàng。 zhōng wǔ tài rè, wǒ pà shài hēi le。 nán: rén jiā nián qīng rén hái dōu xǐ huan shài dé hēi yì diǎn ér ne, nà jiào jiàn kāng! nǚ: wǒ yào shi nà yàng, hái bù nán kàn sǐ le ya? wèn: nǚ de chū qù de shí hòu wèi shén me dǎ zhe sǎn?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男:天这么好,你拿把伞去哪儿呀? 女:出去逛逛。中午太热,我怕晒黑了。 男:人家年轻人还都喜欢晒得黑一点儿呢,那叫健康! 女:我要是那样,还不难看死了呀? 问:女的出去的时候为什么打着伞?
  • Nghĩa tiếng Việt: Nam: Trời đẹp thế này em mang ô đi đâu đấy? / Nữ: Đi dạo phố, buổi trưa nắng gắt quá, em sợ bị đen da.
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 怕下雨
    • B. 担心晒黑
    • C. 怕不健康
    • D. 觉得自己难看
  • Phân tích đối chiếu: 女:出去逛逛。中午太热,我怕晒黑了。
  • Tapescript: 女:出去逛逛。中午太热,我怕晒黑了。
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

35

问:“打包”是什么意思?

Phần 3: Hội thoại dài & Đoạn văn
A 送给服务员
B 倒垃圾箱里
C 装在包里
D 把菜拿回家去
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:听说中国人很热情,每次请客吃饭都点很多菜。 女:嗯,是跟我们不一样。 男:那吃不完不是太浪费了吗? 女:没关系,可以打包。 问:“打包”是什么意思?
nán: tīng shuō zhōng guó rén hěn rè qíng, měi cì qǐng kè chī fàn dōu diǎn hěn duō cài。 nǚ: ǹg, shì gēn wǒ men bù yí yàng。 nán: nà chī bù wán bú shì tài làng fèi le ma? nǚ: méi guān xì, kě yǐ dǎ bāo。 wèn: “ dǎ bāo” shì shén me yì sī?
nán: tīng shuō zhōng guó rén hěn rè qíng, měi cì qǐng kè chī fàn dōu diǎn hěn duō cài。 nǚ: ǹg, shì gēn wǒ men bù yí yàng。 nán: nà chī bù wán bú shì tài làng fèi le ma? nǚ: méi guān xì, kě yǐ dǎ bāo。 wèn: “ dǎ bāo” shì shén me yì sī?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男:听说中国人很热情,每次请客吃饭都点很多菜。 女:嗯,是跟我们不一样。 男:那吃不完不是太浪费了吗? 女:没关系,可以打包。 问:“打包”是什么意思?
  • Nghĩa tiếng Việt: Nam: Ăn không hết bỏ thừa chẳng phải quá lãng phí sao? / Nữ: Không sao, có thể 'đả bao' mang đồ ăn thừa về nhà.
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 送给服务员
    • B. 倒垃圾箱里
    • C. 装在包里
    • D. 把菜拿回家去
  • Phân tích đối chiếu: 女:嗯,是跟我们不一样。
  • Tapescript: 女:没关系,可以打包。
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

36

问:学生们在做什么?

Phần 3: Hội thoại dài & Đoạn văn
A 搬家
B 卖东西
C 买衣服
D 交换学习用品
Lời thoại trong băng (Transcript):
毕业离校之前,很多学生都把用不着的东西拿出去卖,什么书啊、本啊、学习机啊,甚至还有衣服、裤子什么的。每当这个时候,宿舍楼外面都显得非常热闹。 问:学生们在做什么?
bì yè lí xiào zhī qián, hěn duō xué shēng dōu bǎ yòng bù zhe de dōng xī ná chū qù mài, shén me shū a、 běn a、 xué xí jī a, shèn zhì hái yǒu yī fu、 kù zǐ shén me de。 měi dāng zhè ge shí hòu, sù shè lóu wài miàn dōu xiǎn de fēi cháng rè nào。 wèn: xué shēng men zài zuò shén me?
bì yè lí xiào zhī qián, hěn duō xué shēng dōu bǎ yòng bù zhe de dōng xī ná chū qù mài, shén me shū a、 běn a、 xué xí jī a, shèn zhì hái yǒu yī fu、 kù zǐ shén me de。 měi dāng zhè ge shí hòu, sù shè lóu wài miàn dōu xiǎn de fēi cháng rè nào。 wèn: xué shēng men zài zuò shén me?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 毕业离校之前,很多学生都把用不着的东西拿出去卖,什么书啊、本啊、学习机啊,甚至还有衣服、裤子什么的。每当这个时候,宿舍楼外面都显得非常热闹。 问:学生们在做什么?
  • Nghĩa tiếng Việt: Trước khi tốt nghiệp ra trường, nhiều sinh viên đem bán thanh lý những món đồ không dùng đến nữa.
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 搬家
    • B. 卖东西
    • C. 买衣服
    • D. 交换学习用品
  • Phân tích đối chiếu: 问:学生们在做什么?
  • Tapescript: 毕业离校之前,很多学生都把用不着的东西拿出去卖...
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

37

问:这种事发生在哪儿?

Phần 3: Hội thoại dài & Đoạn văn
A 商店里
B 操场上
C 食堂里
D 宿舍楼外
Lời thoại trong băng (Transcript):
毕业离校之前,很多学生都把用不着的东西拿出去卖,什么书啊、本啊、学习机啊,甚至还有衣服、裤子什么的。每当这个时候,宿舍楼外面都显得非常热闹。 问:这种事发生在哪儿?
bì yè lí xiào zhī qián, hěn duō xué shēng dōu bǎ yòng bù zhe de dōng xī ná chū qù mài, shén me shū a、 běn a、 xué xí jī a, shèn zhì hái yǒu yī fu、 kù zǐ shén me de。 měi dāng zhè ge shí hòu, sù shè lóu wài miàn dōu xiǎn de fēi cháng rè nào。 wèn: zhè zhǒng shì fā shēng zài nǎ ér?
bì yè lí xiào zhī qián, hěn duō xué shēng dōu bǎ yòng bù zhe de dōng xī ná chū qù mài, shén me shū a、 běn a、 xué xí jī a, shèn zhì hái yǒu yī fu、 kù zǐ shén me de。 měi dāng zhè ge shí hòu, sù shè lóu wài miàn dōu xiǎn de fēi cháng rè nào。 wèn: zhè zhǒng shì fā shēng zài nǎ ér?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 毕业离校之前,很多学生都把用不着的东西拿出去卖,什么书啊、本啊、学习机啊,甚至还有衣服、裤子什么的。每当这个时候,宿舍楼外面都显得非常热闹。 问:这种事发生在哪儿?
  • Nghĩa tiếng Việt: Khu vực trước sân ký túc xá trở thành một chợ đồ cũ vô cùng nhộn nhịp.
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 商店里
    • B. 操场上
    • C. 食堂里
    • D. 宿舍楼外
  • Phân tích đối chiếu: 问:这种事发生在哪儿?
  • Tapescript: 每当这个时候,宿舍楼外面都显得非常热闹。
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

38

问:很多女孩子用什么方法减肥?

Phần 3: Hội thoại dài & Đoạn văn
A 不吃早餐
B 只吃水果
C 运动
D 多吃蔬菜
Lời thoại trong băng (Transcript):
许多年轻女孩子为了减肥,往往不吃早餐。其实,经常不吃早餐不仅不能减肥,还会影响身体健康,引起胃病等多种疾病。正确的减肥方法是多运动,合理饮食。 问:很多女孩子用什么方法减肥?
xǔ duō nián qīng nǚ hái zi wèi le jiǎn féi, wǎng wǎng bù chī zǎo cān。 qí shí, jīng cháng bù chī zǎo cān bù jǐn bù néng jiǎn féi, hái huì yǐng xiǎng shēn tǐ jiàn kāng, yǐn qǐ wèi bìng děng duō zhǒng jí bìng。 zhèng què de jiǎn féi fāng fǎ shì duō yùn dòng, hé lǐ yǐn shí。 wèn: hěn duō nǚ hái zi yòng shén me fāng fǎ jiǎn féi?
xǔ duō nián qīng nǚ hái zi wèi le jiǎn féi, wǎng wǎng bù chī zǎo cān。 qí shí, jīng cháng bù chī zǎo cān bù jǐn bù néng jiǎn féi, hái huì yǐng xiǎng shēn tǐ jiàn kāng, yǐn qǐ wèi bìng děng duō zhǒng jí bìng。 zhèng què de jiǎn féi fāng fǎ shì duō yùn dòng, hé lǐ yǐn shí。 wèn: hěn duō nǚ hái zi yòng shén me fāng fǎ jiǎn féi?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 许多年轻女孩子为了减肥,往往不吃早餐。其实,经常不吃早餐不仅不能减肥,还会影响身体健康,引起胃病等多种疾病。正确的减肥方法是多运动,合理饮食。 问:很多女孩子用什么方法减肥?
  • Nghĩa tiếng Việt: Rất nhiều cô gái trẻ để giảm cân thường nhịn ăn bữa sáng.
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 不吃早餐
    • B. 只吃水果
    • C. 运动
    • D. 多吃蔬菜
  • Phân tích đối chiếu: 问:很多女孩子用什么方法减肥?
  • Tapescript: 许多年轻女孩子为了减肥,往往不吃早餐...
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

39

问:经常不吃早餐会怎么样?

Phần 3: Hội thoại dài & Đoạn văn
A 可以减肥
B 容易生病
C 营养丰富
D 对健康有好处
Lời thoại trong băng (Transcript):
许多年轻女孩子为了减肥,往往不吃早餐。其实,经常不吃早餐不仅不能减肥,还会影响身体健康,引起胃病等多种疾病。正确的减肥方法是多运动,合理饮食。 问:经常不吃早餐会怎么样?
xǔ duō nián qīng nǚ hái zi wèi le jiǎn féi, wǎng wǎng bù chī zǎo cān。 qí shí, jīng cháng bù chī zǎo cān bù jǐn bù néng jiǎn féi, hái huì yǐng xiǎng shēn tǐ jiàn kāng, yǐn qǐ wèi bìng děng duō zhǒng jí bìng。 zhèng què de jiǎn féi fāng fǎ shì duō yùn dòng, hé lǐ yǐn shí。 wèn: jīng cháng bù chī zǎo cān huì zěn me yàng?
xǔ duō nián qīng nǚ hái zi wèi le jiǎn féi, wǎng wǎng bù chī zǎo cān。 qí shí, jīng cháng bù chī zǎo cān bù jǐn bù néng jiǎn féi, hái huì yǐng xiǎng shēn tǐ jiàn kāng, yǐn qǐ wèi bìng děng duō zhǒng jí bìng。 zhèng què de jiǎn féi fāng fǎ shì duō yùn dòng, hé lǐ yǐn shí。 wèn: jīng cháng bù chī zǎo cān huì zěn me yàng?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 许多年轻女孩子为了减肥,往往不吃早餐。其实,经常不吃早餐不仅不能减肥,还会影响身体健康,引起胃病等多种疾病。正确的减肥方法是多运动,合理饮食。 问:经常不吃早餐会怎么样?
  • Nghĩa tiếng Việt: Các chuyên gia dinh dưỡng cảnh báo nhịn ăn sáng lâu ngày sẽ thiếu chất và dễ gây bệnh tật.
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 可以减肥
    • B. 容易生病
    • C. 营养丰富
    • D. 对健康有好处
  • Phân tích đối chiếu: 问:经常不吃早餐会怎么样?
  • Tapescript: 营养学家认为,这样长时间不吃早餐,会缺乏营养,还容易引起很多疾病。
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

40

问:根据这段话,当明星的好处有哪些?

Phần 3: Hội thoại dài & Đoạn văn
A 聪明漂亮
B 家庭幸福
C 没有烦恼
D 让人喜爱
Lời thoại trong băng (Transcript):
这几年,我们经常会听到或看到明星自杀的新闻。很多人觉得当明星有名有钱,生活一定很幸福。其实,明星也面临着巨大的压力,有时候甚至比普通人更难承受。 问:根据这段话,当明星的好处有哪些?
zhè jǐ nián, wǒ men jīng cháng huì tīng dào huò kàn dào míng xīng zì shā de xīn wén。 hěn duō rén jué dé dàng míng xīng yǒu míng yǒu qián, shēng huó yí dìng hěn xìng fú。 qí shí, míng xīng yě miàn lín zhe jù dà de yā lì, yǒu shí hòu shèn zhì bǐ pǔ tōng rén gèng nán chéng shòu。 wèn: gēn jù zhè duàn huà, dāng míng xīng de hǎo chù yǒu nǎ xiē?
zhè jǐ nián, wǒ men jīng cháng huì tīng dào huò kàn dào míng xīng zì shā de xīn wén。 hěn duō rén jué dé dàng míng xīng yǒu míng yǒu qián, shēng huó yí dìng hěn xìng fú。 qí shí, míng xīng yě miàn lín zhe jù dà de yā lì, yǒu shí hòu shèn zhì bǐ pǔ tōng rén gèng nán chéng shòu。 wèn: gēn jù zhè duàn huà, dāng míng xīng de hǎo chù yǒu nǎ xiē?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 这几年,我们经常会听到或看到明星自杀的新闻。很多人觉得当明星有名有钱,生活一定很幸福。其实,明星也面临着巨大的压力,有时候甚至比普通人更难承受。 问:根据这段话,当明星的好处有哪些?
  • Nghĩa tiếng Việt: Trong mắt người bình thường, làm ngôi sao vừa được mọi người yêu mến lại kiếm được nhiều tiền.
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 聪明漂亮
    • B. 家庭幸福
    • C. 没有烦恼
    • D. 让人喜爱
  • Phân tích đối chiếu: 问:根据这段话,当明星的好处有哪些?
  • Tapescript: 在普通人眼中,明星既可以得到很多人的喜爱,又可以赚很多钱...
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

41

问:明星面临什么样的问题?

Phần 3: Hội thoại dài & Đoạn văn
A 压力大
B 总得保持笑容
C 难和记者沟通
D 钱不够
Lời thoại trong băng (Transcript):
这几年,我们经常会听到或看到明星自杀的新闻。很多人觉得当明星有名有钱,生活一定很幸福。其实,明星也面临着巨大的压力,有时候甚至比普通人更难承受。 问:明星面临什么样的问题?
zhè jǐ nián, wǒ men jīng cháng huì tīng dào huò kàn dào míng xīng zì shā de xīn wén。 hěn duō rén jué dé dàng míng xīng yǒu míng yǒu qián, shēng huó yí dìng hěn xìng fú。 qí shí, míng xīng yě miàn lín zhe jù dà de yā lì, yǒu shí hòu shèn zhì bǐ pǔ tōng rén gèng nán chéng shòu。 wèn: míng xīng miàn lín shén me yàng de wèn tí?
zhè jǐ nián, wǒ men jīng cháng huì tīng dào huò kàn dào míng xīng zì shā de xīn wén。 hěn duō rén jué dé dàng míng xīng yǒu míng yǒu qián, shēng huó yí dìng hěn xìng fú。 qí shí, míng xīng yě miàn lín zhe jù dà de yā lì, yǒu shí hòu shèn zhì bǐ pǔ tōng rén gèng nán chéng shòu。 wèn: míng xīng miàn lín shén me yàng de wèn tí?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 这几年,我们经常会听到或看到明星自杀的新闻。很多人觉得当明星有名有钱,生活一定很幸福。其实,明星也面临着巨大的压力,有时候甚至比普通人更难承受。 问:明星面临什么样的问题?
  • Nghĩa tiếng Việt: Thật ra người nổi tiếng phải chịu đựng muôn vàn nỗi đau và áp lực nặng nề khôn xiết.
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 压力大
    • B. 总得保持笑容
    • C. 难和记者沟通
    • D. 钱不够
  • Phân tích đối chiếu: 问:明星面临什么样的问题?
  • Tapescript: 其实,明星也有很多痛苦、无奈,还有别人不能想象的压力。
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

42

问:张先生为什么改变了主意?

Phần 3: Hội thoại dài & Đoạn văn
A 喜欢看书
B 这条街不漂亮
C 遇到熟人
D 被书店吸引
Lời thoại trong băng (Transcript):
北京的张先生到哈尔滨出差,本来打算办完事就回北京。可是到了哈尔滨以后,他被那里的冰雪美景吸引住了,决定多住两天,好好玩一玩,然后再离开。 问:张先生为什么改变了主意?
běi jīng de zhāng xiān shēng dào hā ěr bīn chū chà, běn lái dǎ suàn bàn wán shì jiù huí běi jīng。 kě shì dào le hā ěr bīn yǐ hòu, tā bèi nà lǐ de bīng xuě měi jǐng xī yǐn zhù le, jué dìng duō zhù liǎng tiān, hǎo hǎo wán yi wán, rán hòu zài lí kāi。 wèn: zhāng xiān shēng wèi shén me gǎi biàn le zhǔ yì?
běi jīng de zhāng xiān shēng dào hā ěr bīn chū chà, běn lái dǎ suàn bàn wán shì jiù huí běi jīng。 kě shì dào le hā ěr bīn yǐ hòu, tā bèi nà lǐ de bīng xuě měi jǐng xī yǐn zhù le, jué dìng duō zhù liǎng tiān, hǎo hǎo wán yi wán, rán hòu zài lí kāi。 wèn: zhāng xiān shēng wèi shén me gǎi biàn le zhǔ yì?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 北京的张先生到哈尔滨出差,本来打算办完事就回北京。可是到了哈尔滨以后,他被那里的冰雪美景吸引住了,决定多住两天,好好玩一玩,然后再离开。 问:张先生为什么改变了主意?
  • Nghĩa tiếng Việt: Anh Trương vốn định đi dạo phố Trung Ương, nhưng bị một hiệu sách ven đường thu hút bước chân.
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 喜欢看书
    • B. 这条街不漂亮
    • C. 遇到熟人
    • D. 被书店吸引
  • Phân tích đối chiếu: 问:张先生为什么改变了主意?
  • Tapescript: 本来准备去中央大街看看,可没想到被路边的一家书店吸引了。
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

43

问:张先生什么时候离开那里的?

Phần 3: Hội thoại dài & Đoạn văn
A 一个月后
B 半小时后
C 两个小时后
D 三个小时后
Lời thoại trong băng (Transcript):
北京的张先生到哈尔滨出差,本来打算办完事就回北京。可是到了哈尔滨以后,他被那里的冰雪美景吸引住了,决定多住两天,好好玩一玩,然后再离开。 问:张先生什么时候离开那里的?
běi jīng de zhāng xiān shēng dào hā ěr bīn chū chāi, běn lái dǎ suàn bàn wán shì jiù huí běi jīng。 kě shì dào le hā ěr bīn yǐ hòu, tā bèi nà lǐ de bīng xuě měi jǐng xī yǐn zhù le, jué dìng duō zhù liǎng tiān, hǎo hǎo wán yi wán, rán hòu zài lí kāi。 wèn: zhāng xiān shēng shén me shí hòu lí kāi nà lǐ de?
běi jīng de zhāng xiān shēng dào hā ěr bīn chū chāi, běn lái dǎ suàn bàn wán shì jiù huí běi jīng。 kě shì dào le hā ěr bīn yǐ hòu, tā bèi nà lǐ de bīng xuě měi jǐng xī yǐn zhù le, jué dìng duō zhù liǎng tiān, hǎo hǎo wán yi wán, rán hòu zài lí kāi。 wèn: zhāng xiān shēng shén me shí hòu lí kāi nà lǐ de?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 北京的张先生到哈尔滨出差,本来打算办完事就回北京。可是到了哈尔滨以后,他被那里的冰雪美景吸引住了,决定多住两天,好好玩一玩,然后再离开。 问:张先生什么时候离开那里的?
  • Nghĩa tiếng Việt: Mải mê đọc cuốn sách yêu thích suốt 2 tiếng đồng hồ, anh mới bước chân ra khỏi tiệm sách.
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 一个月后
    • B. 半小时后
    • C. 两个小时后
    • D. 三个小时后
  • Phân tích đối chiếu: 问:张先生什么时候离开那里的?
  • Tapescript: 两个小时过去了,他才走出那个书店。
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

44

问:说话人是什么样的心情?

Phần 3: Hội thoại dài & Đoạn văn
A 羡慕
B 激动
C 尴尬
D 得意
Lời thoại trong băng (Transcript):
王小宇在这次数学比赛中得了第一名,全家人都为他感到高兴。作为他的辅导老师,我也觉得特别自豪,这证明我们平时的努力没有白费。 问:说话人是什么样的心情?
wáng xiǎo yǔ zài zhè cì shù xué bǐ sài zhōng dé le dì yī míng, quán jiā rén dōu wèi tā gǎn dào gāo xīng。 zuò wéi tā de fǔ dǎo lǎo shī, wǒ yě jué de tè bié zì háo, zhè zhèng míng wǒ men píng shí de nǔ lì méi yǒu bái fèi。 wèn: shuō huà rén shì shén me yàng de xīn qíng?
wáng xiǎo yǔ zài zhè cì shù xué bǐ sài zhōng dé le dì yī míng, quán jiā rén dōu wèi tā gǎn dào gāo xīng。 zuò wéi tā de fǔ dǎo lǎo shī, wǒ yě jué de tè bié zì háo, zhè zhèng míng wǒ men píng shí de nǔ lì méi yǒu bái fèi。 wèn: shuō huà rén shì shén me yàng de xīn qíng?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 王小宇在这次数学比赛中得了第一名,全家人都为他感到高兴。作为他的辅导老师,我也觉得特别自豪,这证明我们平时的努力没有白费。 问:说话人是什么样的心情?
  • Nghĩa tiếng Việt: Người nói bày tỏ sự khâm phục thành tích của Vương Tiểu Vũ và ước mong bản thân cũng học giỏi toàn diện như bạn ấy.
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 羡慕
    • B. 激动
    • C. 尴尬
    • D. 得意
  • Phân tích đối chiếu: 问:说话人是什么样的心情?
  • Tapescript: 我希望能和他一样,成为各个方面都非常优秀的学生。
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

45

问:关于说话人,可以知道什么?

Phần 3: Hội thoại dài & Đoạn văn
A 很努力
B 很认真
C 没有得奖
D 参加比赛了
Lời thoại trong băng (Transcript):
王小宇在这次数学比赛中得了第一名,全家人都为他感到高兴。作为他的辅导老师,我也觉得特别自豪,这证明我们平时的努力没有白费。 问:关于说话人,可以知道什么?
wáng xiǎo yǔ zài zhè cì shù xué bǐ sài zhōng dé le dì yī míng, quán jiā rén dōu wèi tā gǎn dào gāo xìng。 zuò wèi tā de fǔ dǎo lǎo shī, wǒ yě jué de tè bié zì háo, zhè zhèng míng wǒ men píng shí de nǔ lì méi yǒu bái fèi。 wèn: guān yú shuō huà rén, kě yǐ zhī dào shén me?
wáng xiǎo yǔ zài zhè cì shù xué bǐ sài zhōng dé le dì yī míng, quán jiā rén dōu wèi tā gǎn dào gāo xìng。 zuò wèi tā de fǔ dǎo lǎo shī, wǒ yě jué de tè bié zì háo, zhè zhèng míng wǒ men píng shí de nǔ lì méi yǒu bái fèi。 wèn: guān yú shuō huà rén, kě yǐ zhī dào shén me?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 王小宇在这次数学比赛中得了第一名,全家人都为他感到高兴。作为他的辅导老师,我也觉得特别自豪,这证明我们平时的努力没有白费。 问:关于说话人,可以知道什么?
  • Nghĩa tiếng Việt: Người bạn hy vọng năm tới phấn đấu cũng đạt được thành tích cao như bạn ấy -> Năm nay chưa đoạt giải.
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 很努力
    • B. 很认真
    • C. 没有得奖
    • D. 参加比赛了
  • Phân tích đối chiếu: 问:关于说话人,可以知道什么?
  • Tapescript: 争取在明年的比赛中也能取得好成绩。我希望能和他一样...
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

Bạn Muốn Trải Nghiệm Phòng Thi Thật Chuẩn 机考?

Tham gia làm bài thi thử trực tuyến trên máy tính tại FoxHSK với hệ thống bấm giờ thực tế, chấm điểm ngay lập tức và giải thích chi tiết từng câu.

VÀO PHÒNG THI THỬ HSK 4 NGAY

Ôn Luyện & Thực Hành Cùng FoxHSK

Các công cụ và tài nguyên học tập hoàn toàn miễn phí được phát triển bởi FoxHSK

Chia sẻ bài viết:
Ban biên tập FoxHSK

Ban biên tập FoxHSK

Đội ngũ biên tập viên và cố vấn chuyên môn tại FoxHSK, phụ trách biên soạn, hiệu đính và thẩm định chất lượng giáo trình và đề thi HSK.

Bình luận & Thảo luận0

Bạn nghĩ gì về bài này?

Bảo vệ chống spam bởi Cloudflare Turnstile

Chưa có bình luận nào cho bài viết này

Hãy là người đầu tiên chia sẻ suy nghĩ hoặc tag @foxi để trao đổi cùng Cáo Foxi AI!