Chuyển đến nội dung chính
HSK 4MÃ H4-BLCUP-06

Thi Thử & Tải Đề thi HSK 4 mã H4-BLCUP-06 PDF có đáp án & Audio (Mới nhất)

Tải miễn phí đề HSK 4 mã H4-BLCUP-06: PDF, file nghe và đáp án. Làm trên web hoặc in ra đều được.

Cập nhật: 56 phút
FoxHSK Chrome Extension

Cài FoxHSK Chrome Extension để hỗ trợ dịch nhanh các câu tiếng Trung

Hướng dẫn cài đặt

1. Giới thiệu đề thi HSK 4 mã BLCUP-06

Bộ đề thi thật HSK Cấp 4 chính thức mã đề BLCUP-06 được phát hành theo tiêu chuẩn khảo thí quốc tế của Hanban / CTI Khảo thí Bắc Kinh. Đề thi gồm 100 câu hỏi phân bổ trong các phần Nghe hiểu, Đọc hiểu và Viết, đi kèm file nghe Audio giọng đọc chuẩn phát thanh viên Bắc Kinh và bảng đáp án chính thức.

Thông Tin Chi Tiết
Cấp độ HSK Cấp 4 (2.0)
Mã đề BLCUP-06
Tổng số câu hỏi 100 câu
Thời gian làm bài 105 phút (Nghe: 30p + 5p tô đáp án, Đọc: 40p, Viết: 25p)
Tài liệu đính kèm File Đề PDF + File Đáp Án PDF + Audio MP3

Chi tiết từng câu

Bảng điều khiển

PHẦN 1: NGHE HIỂU (45 câu)

Nghe các câu thoại, đoạn văn và chọn đáp án chính xác

1

★ 坚持锻炼就会有好的效果。

Phần 1: Phán đoán đúng / sai
√ 对
× 错
Lời thoại trong băng (Transcript):
锻炼身体一定要坚持,不能今天去操场跑了两圈,明天就决定放弃了,这样不会有好的效果的。 ★ 坚持锻炼就会有好的效果。
duàn liàn shēn tǐ yí dìng yào jiān chí, bù néng jīn tiān qù cāo chǎng pǎo le liǎng quān, míng tiān jiù jué dìng fàng qì le, zhè yàng bú huì yǒu hǎo de xiào guǒ de。 jiān chí duàn liàn jiù huì yǒu hǎo de xiào guǒ。
duàn liàn shēn tǐ yí dìng yào jiān chí, bù néng jīn tiān qù cāo chǎng pǎo le liǎng quān, míng tiān jiù jué dìng fàng qì le, zhè yàng bú huì yǒu hǎo de xiào guǒ de。 jiān chí duàn liàn jiù huì yǒu hǎo de xiào guǒ。
Đáp án & Lời giải:
  • Âm Hán Việt & Từ vựng: KIÊN TRÌ ĐOÀN LUYỆN (坚持锻炼) - KIÊN TRÌ TẬP LUYỆN, HẢO ĐÍCH HIỆU QUẢ (好的效果) - HIỆU QUẢ TỐT.
  • Tapescript: 锻炼身体一定要坚持... 这样不会有好的效果的。
  • Dịch: Rèn luyện thân thể nhất định phải kiên trì, bỏ cuộc giữa chừng sẽ không có hiệu quả tốt.
  • Phân tích: Kiên trì tập luyện thì mới có hiệu quả tốt. Nhận định ĐÚNG (正确).
2

★ 5号柜台不能使用信用卡。

Phần 1: Phán đoán đúng / sai
√ 对
× 错
Lời thoại trong băng (Transcript):
对不起,这个柜台只收现金,不能使用信用卡,请到5号或7号柜台,那边可以。 ★ 5号柜台不能使用信用卡。
duì bù qǐ, zhè ge guì tái zhī shōu xiàn jīn, bù néng shǐ yòng xìn yòng kǎ, qǐng dào 5 hào huò 7 hào guì tái, nà biān kě yǐ。 hào guì tái bù néng shǐ yòng xìn yòng kǎ。
duì bù qǐ, zhè ge guì tái zhī shōu xiàn jīn, bù néng shǐ yòng xìn yòng kǎ, qǐng dào 5 hào huò 7 hào guì tái, nà biān kě yǐ。 hào guì tái bù néng shǐ yòng xìn yòng kǎ。
Đáp án & Lời giải:
  • Âm Hán Việt & Từ vựng: TÍN DỤNG TẠP (信用卡) - THẺ TÍN DỤNG, QUỸ ĐÀI (柜台) - QUẦY THU NGÂN.
  • Tapescript: 请到5号或7号柜台,那边可以。
  • Dịch: Xin lỗi, quầy này chỉ thu tiền mặt, xin mời sang quầy số 5 hoặc số 7, bên đó dùng thẻ tín dụng được.
  • Phân tích: Quầy số 5 có thể quẹt thẻ tín dụng được ('那边可以'), nên nhận định quầy số 5 không dùng được là SAI (错误).
3

★ 他正在读研究生。

Phần 1: Phán đoán đúng / sai
√ 对
× 错
Lời thoại trong băng (Transcript):
我本来想大学一毕业就考研究生,可是妈妈说现在工作不好找,别失去这次机会,我只好听妈妈的话了。 ★ 他正在读研究生。
wǒ běn lái xiǎng dà xué yí bì yè jiù kǎo yán jiū shēng, kě shì mā ma shuō xiàn zài gōng zuò bù hǎo zhǎo, bié shī qù zhè cì jī huì, wǒ zhǐ hǎo tīng mā ma de huà le。 tā zhèng zài dú yán jiū shēng。
wǒ běn lái xiǎng dà xué yí bì yè jiù kǎo yán jiū shēng, kě shì mā ma shuō xiàn zài gōng zuò bù hǎo zhǎo, bié shī qù zhè cì jī huì, wǒ zhǐ hǎo tīng mā ma de huà le。 tā zhèng zài dú yán jiū shēng。
Đáp án & Lời giải:
  • Âm Hán Việt & Từ vựng: ĐỘC NGHIÊN CỨU SINH (读研究生) - HỌC THẠC SĨ / NGHIÊN CỨU SINH.
  • Tapescript: ...我只好听妈妈的话了。
  • Dịch: Vốn dĩ tôi muốn thi thạc sĩ ngay khi tốt nghiệp đại học, nhưng mẹ bảo cơ hội việc làm hiếm có nên tôi đành nghe lời mẹ đi làm.
  • Phân tích: Người nói nghe lời mẹ đi làm chứ không học thạc sĩ. Nhận định SAI (错误).
4

★ 这个留学生的作文写得非常好。

Phần 1: Phán đoán đúng / sai
√ 对
× 错
Lời thoại trong băng (Transcript):
这篇作文的题目看就很吸引人,内容也比较丰富,语言描写得也非常生动。一个留学生能写出这么好的文章,真让人佩服啊! ★ 这个留学生的作文写得非常好。
zhè piān zuò wén de tí mù kàn jiù hěn xī yǐn rén, nèi róng yě bǐ jiào fēng fù, yǔ yán miáo xiě dé yě fēi cháng shēng dòng。 yí gè liú xué shēng néng xiě chū zhè me hǎo de wén zhāng, zhēn ràng rén pèi fú a! zhè ge liú xué shēng de zuò wén xiě dé fēi cháng hǎo。
zhè piān zuò wén de tí mù kàn jiù hěn xī yǐn rén, nèi róng yě bǐ jiào fēng fù, yǔ yán miáo xiě dé yě fēi cháng shēng dòng。 yí gè liú xué shēng néng xiě chū zhè me hǎo de wén zhāng, zhēn ràng rén pèi fú a! zhè ge liú xué shēng de zuò wén xiě dé fēi cháng hǎo。
Đáp án & Lời giải:
  • Âm Hán Việt & Từ vựng: TÁC VĂN (作文) - BÀI VĂN, BỘI PHỤC (佩服) - KHÂM PHỤC/THÁN PHỤC.
  • Tapescript: 一个留学生能写出这么好的文章,真让人佩服啊!
  • Dịch: Đề bài hấp dẫn, nội dung phong phú, câu từ sinh động, lưu học sinh viết được như thế thật đáng nể phục.
  • Phân tích: Bài văn của lưu học sinh được khen ngợi viết rất xuất sắc. Nhận định ĐÚNG (正确).
5

★ 他现在有女朋友。

Phần 1: Phán đoán đúng / sai
√ 对
× 错
Lời thoại trong băng (Transcript):
他选择女朋友的标准是:大眼睛,高鼻子,白皮肤,乐观,还有喜欢打篮球。 ★ 他现在有女朋友。
tā xuǎn zé nǚ péng yǒu de biāo zhǔn shì: dà yǎn jīng, gāo bí zi, bái pí fū, lè guān, hái yǒu xǐ huan dǎ lán qiú。 tā xiàn zài yǒu nǚ péng yǒu。
tā xuǎn zé nǚ péng yǒu de biāo zhǔn shì: dà yǎn jīng, gāo bí zi, bái pí fū, lè guān, hái yǒu xǐ huan dǎ lán qiú。 tā xiàn zài yǒu nǚ péng yǒu。
Đáp án & Lời giải:
  • Âm Hán Việt & Từ vựng: NỮ BẰNG HỮU (女朋友) - BẠN GÁI, TIÊU CHUẨN (标准) - TIÊU CHUẨN.
  • Tapescript: 他选择女朋友的标准是...
  • Dịch: Tiêu chuẩn chọn bạn gái của anh ấy là: mắt to, mũi cao, da trắng, lạc quan và thích chơi bóng rổ.
  • Phân tích: Đoạn băng chỉ nêu tiêu chuẩn chọn bạn gái trong tương lai, không khẳng định hiện tại đã có bạn gái. Nhận định SAI (错误).
6

★ 同事写错了地址。

Phần 1: Phán đoán đúng / sai
√ 对
× 错
Lời thoại trong băng (Transcript):
我寄出去的信被退了回来,正当我感到奇怪的时候,却发现原来是我写错了地址,结果被同事们笑话了一天。 ★ 同事写错了地址。
wǒ jì chū qù de xìn bèi tuì le huí lái, zhèng dāng wǒ gǎn dào qí guài de shí hòu, què fā xiàn yuán lái shì wǒ xiě cuò le dì zhǐ, jié guǒ bèi tóng shì men xiào huà le yì tiān。 tóng shì xiě cuò le dì zhǐ。
wǒ jì chū qù de xìn bèi tuì le huí lái, zhèng dāng wǒ gǎn dào qí guài de shí hòu, què fā xiàn yuán lái shì wǒ xiě cuò le dì zhǐ, jié guǒ bèi tóng shì men xiào huà le yì tiān。 tóng shì xiě cuò le dì zhǐ。
Đáp án & Lời giải:
  • Âm Hán Việt & Từ vựng: ĐỊA CHỈ (地址) - ĐỊA CHỈ, ĐỒNG SỰ (同事) - ĐỒNG NGHIỆP.
  • Tapescript: ...却发现原来是我写错了地址,结果被同事们笑话了一天。
  • Dịch: Lá thư gửi đi bị trả về, tôi mới phát hiện hóa ra do chính mình viết sai địa chỉ chứ không phải đồng nghiệp viết sai.
  • Phân tích: Người nói tự tay viết nhầm địa chỉ. Nhận định SAI (错误).

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

7

★ 他忘了开会的时间。

Phần 1: Phán đoán đúng / sai
√ 对
× 错
Lời thoại trong băng (Transcript):
今天要不是你提醒我,我肯定会忘了开会的时间。 ★ 他忘了开会的时间。
jīn tiān yào bú shì nǐ tí xǐng wǒ, wǒ kěn dìng huì wàng le kāi huì de shí jiān。 tā wàng le kāi huì de shí jiān。
jīn tiān yào bú shì nǐ tí xǐng wǒ, wǒ kěn dìng huì wàng le kāi huì de shí jiān。 tā wàng le kāi huì de shí jiān。
Đáp án & Lời giải:
  • Âm Hán Việt & Từ vựng: ĐỀ TỈNH (提醒) - NHẮC NHỞ, KHAI HỘI THỜI GIAN (开会的时间) - GIỜ HỌP.
  • Tapescript: 今天要不是你提醒我,我肯定会忘了开会的时间。
  • Dịch: Hôm nay nếu không nhờ bạn nhắc nhở thì chắc chắn tôi đã quên béng mất giờ họp rồi.
  • Phân tích: Theo đáp án chính thức từ sách mô phỏng BLCUP, nhận định này được xác định là ĐÚNG (正确) theo ngữ cảnh nhấn mạnh việc suýt quên/đã lơ đãng giờ họp.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

8

★ 他正在考虑卖房子。

Phần 1: Phán đoán đúng / sai
√ 对
× 错
Lời thoại trong băng (Transcript):
市内的房价太高了,郊区虽然便宜,但是有点儿远,不过我听说那儿要建地铁了,这样的话,在那儿买也行。 ★ 他正在考虑卖房子。
shì nèi de fáng jià tài gāo le, jiāo qū suī rán pián yi, dàn shì yǒu diǎn er yuǎn, bú guò wǒ tīng shuō nà ér yào jiàn dì tiě le, zhè yàng de huà, zài nà ér mǎi yě xíng。 tā zhèng zài kǎo lǜ mài fáng zi。
shì nèi de fáng jià tài gāo le, jiāo qū suī rán pián yi, dàn shì yǒu diǎn er yuǎn, bú guò wǒ tīng shuō nà ér yào jiàn dì tiě le, zhè yàng de huà, zài nà ér mǎi yě xíng。 tā zhèng zài kǎo lǜ mài fáng zi。
Đáp án & Lời giải:
  • Âm Hán Việt & Từ vựng: MÃI PHÒNG TỬ (买房子) - MUA NHÀ, MẠI PHÒNG TỬ (卖房子) - BÁN NHÀ.
  • Tapescript: ...这样的话,在那儿买也行。
  • Dịch: Giá nhà nội thành đắt quá, ngoại thành rẻ nhưng hơi xa, nghe nói sắp xây tàu điện ngầm nên mua ở đó cũng được.
  • Phân tích: Người nói đang cân nhắc 'MUA NHÀ' (买房子) chứ không phải 'BÁN NHÀ' (卖房子). Nhận định SAI (错误).

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

9

★ 小王去过这家电影院。

Phần 1: Phán đoán đúng / sai
√ 对
× 错
Lời thoại trong băng (Transcript):
对面那家电影院现在和原来可不一样了,听小王说,那儿现在规模变大了,非常干净,还有空调,明天我们也去那儿看场电影吧。 ★ 小王去过这家电影院。
duì miàn nà jiā diàn yǐng yuàn xiàn zài hé yuán lái kě bù yí yàng le, tīng xiǎo wáng shuō, nà ér xiàn zài guī mó biàn dà le, fēi cháng gān jìng, hái yǒu kōng tiáo, míng tiān wǒ men yě qù nà ér kàn chǎng diàn yǐng ba。 xiǎo wáng qù guò zhè jiā diàn yǐng yuàn。
duì miàn nà jiā diàn yǐng yuàn xiàn zài hé yuán lái kě bù yí yàng le, tīng xiǎo wáng shuō, nà ér xiàn zài guī mó biàn dà le, fēi cháng gān jìng, hái yǒu kōng tiáo, míng tiān wǒ men yě qù nà ér kàn chǎng diàn yǐng ba。 xiǎo wáng qù guò zhè jiā diàn yǐng yuàn。
Đáp án & Lời giải:
  • Âm Hán Việt & Từ vựng: ĐIỆN ẢNH VIỆN (电影院) - RẠP CHIẾU PHIM, KHÔNG ĐIỀU (空调) - MÁY ĐIỀU HÒA.
  • Tapescript: 听小王说,那儿现在规模变大了,非常干净,还有空调...
  • Dịch: Nghe Tiểu Vương kể thì rạp đó giờ mở rộng quy mô, rất sạch sẽ và có điều hòa mát mẻ.
  • Phân tích: Tiểu Vương đã từng tới trải nghiệm nên mới miêu tả lại chi tiết cho người nói nghe. Nhận định ĐÚNG (正确).

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

10

★ 这个秘书忘记了关电脑。

Phần 1: Phán đoán đúng / sai
√ 对
× 错
Lời thoại trong băng (Transcript):
周秘书在电脑上制作了一个表格,可是她忘记保存,就把电脑关了。没办法,她不得不重新做了一个。 ★ 这个秘书忘记了关电脑。
zhōu mì shū zài diàn nǎo shàng zhì zuò le yí gè biǎo gé, kě shì tā wàng jì bǎo cún, jiù bǎ diàn nǎo guān le。 méi bàn fǎ, tā bù dé bú chóng xīn zuò le yí gè。 zhè ge mì shū wàng jì le guān diàn nǎo。
zhōu mì shū zài diàn nǎo shàng zhì zuò le yí gè biǎo gé, kě shì tā wàng jì bǎo cún, jiù bǎ diàn nǎo guān le。 méi bàn fǎ, tā bù dé bú chóng xīn zuò le yí gè。 zhè ge mì shū wàng jì le guān diàn nǎo。
Đáp án & Lời giải:
  • Âm Hán Việt & Từ vựng: QUAN ĐIỆN NÃO (关电脑) - TẮT MÁY TÍNH, BẢO TỒN (保存) - LƯU TRỮ/SAVE FILE.
  • Tapescript: ...可是她忘记保存,就把电脑关了。
  • Dịch: Thư ký Chu làm xong bảng biểu nhưng quên lưu file mà đã vội tắt máy tính, đành phải làm lại từ đầu.
  • Phân tích: Thư ký quên bấm 'LƯU' (保存) chứ không phải quên tắt máy tính. Nhận định SAI (错误).

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

11

问:今天谁过生日?

Phần 2: Hội thoại ngắn
A 小刘
B 男的
C 女的
D 老刘
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:这么漂亮的蛋糕!今天是你的生日吗? 女:不,这是送给小刘的,他过生日。 问:今天谁过生日?
nán: zhè me piào liang de dàn gāo! jīn tiān shì nǐ de shēng rì ma? nǚ: bù, zhè shì sòng gěi xiǎo liú de, tā guò shēng rì。 wèn: jīn tiān shuí guò shēng rì?
nán: zhè me piào liang de dàn gāo! jīn tiān shì nǐ de shēng rì ma? nǚ: bù, zhè shì sòng gěi xiǎo liú de, tā guò shēng rì。 wèn: jīn tiān shuí guò shēng rì?
Đáp án & Lời giải:
  • Âm Hán Việt & Từ vựng: TIỂU LƯU (小刘) - TIỂU LƯU, QUÁ SINH NHẬT (过生日) - ĐÓN SINH NHẬT.
  • Tapescript: 女:不,这是送给小刘的,他过生日。
  • Dịch: Nam: Bánh sinh nhật đẹp thế! Hôm nay sinh nhật em à? / Nữ: Không, cái này tặng Tiểu Lưu đấy, hôm nay sinh nhật cậu ấy.
  • Câu hỏi: Hôm nay ai đón sinh nhật? -> Đáp án A: Tiểu Lưu (小刘).

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

12

问:老李的女儿怎么样?

Phần 2: Hội thoại ngắn
A 工作了
B 结婚了
C 不想工作
D 在念研究生
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:老李,您的女儿在哪儿工作呢? 男:哪有那么快呀?还有一年她研究生才毕业呢! 问:老李的女儿怎么样?
nǚ: lǎo lǐ, nín de nǚ ér zài nǎ ér gōng zuò ne? nán: nǎ yǒu nà me kuài ya? hái yǒu yì nián tā yán jiū shēng cái bì yè ne! wèn: lǎo lǐ de nǚ ér zěn me yàng?
nǚ: lǎo lǐ, nín de nǚ ér zài nǎ ér gōng zuò ne? nán: nǎ yǒu nà me kuài ya? hái yǒu yì nián tā yán jiū shēng cái bì yè ne! wèn: lǎo lǐ de nǚ ér zěn me yàng?
Đáp án & Lời giải:
  • Âm Hán Việt & Từ vựng: TẠI NIỆM NGHIÊN CỨU SINH (在念研究生) - ĐANG HỌC THẠC SĨ, TẤT NGHIỆP (毕业) - TỐT NGHIỆP.
  • Tapescript: 男:哪有那么快呀?还有一年她研究生才毕业呢!
  • Dịch: Nữ: Bác Lý ơi, con gái bác đang làm việc ở đâu thế? / Nam: Đâu ra mà nhanh thế, còn một năm nữa con bé mới tốt nghiệp cao học cơ!
  • Câu hỏi: Con gái bác Lý thế nào? -> Đáp án D: Đang theo học thạc sĩ (在念研究生).

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

13

问:小周现在在哪儿?

Phần 2: Hội thoại ngắn
A 在家里
B 在公司
C 在国外
D 在机场
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:小周已经出国了?他怎么没通知大家呀? 男:他不想麻烦大家,再说,他很快就会回来的。 问:小周现在在哪儿?
nǚ: xiǎo zhōu yǐ jīng chū guó le? tā zěn me méi tōng zhī dà jiā ya? nán: tā bù xiǎng má fán dà jiā, zài shuō, tā hěn kuài jiù huì huí lái de。 wèn: xiǎo zhōu xiàn zài zài nǎ ér?
nǚ: xiǎo zhōu yǐ jīng chū guó le? tā zěn me méi tōng zhī dà jiā ya? nán: tā bù xiǎng má fán dà jiā, zài shuō, tā hěn kuài jiù huì huí lái de。 wèn: xiǎo zhōu xiàn zài zài nǎ ér?
Đáp án & Lời giải:
  • Âm Hán Việt & Từ vựng: TẠI QUỐC NGOẠI (在国外) - ĐANG Ở NƯỚC NGOÀI, XUẤT QUỐC (出国) - RA NƯỚC NGOÀI.
  • Tapescript: 女:小周已经出国了?/ 男:他不想麻烦大家,再说,他很快就会回来的。
  • Dịch: Nữ: Tiểu Chu đã ra nước ngoài rồi à? / Nam: Cậu ấy không muốn làm phiền mọi người, với lại cũng sắp về thôi.
  • Câu hỏi: Hiện tại Tiểu Chu đang ở đâu? -> Đáp án C: Đang ở nước ngoài (在国外).

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

14

问:他们结婚多长时间了?

Phần 2: Hội thoại ngắn
A 快10年了
B 10年
C 10多年
D 快20年了
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:咱家的沙发还是我们结婚时买的呢,是不是应该换换了? 男:是啊,已经10年了。 问:他们结婚多长时间了?
nǚ: zán jiā de shā fā huán shì wǒ men jié hūn shí mǎi de ne, shì bu shì yīng gāi huàn huàn le? nán: shì a, yǐ jīng 1 0 nián le。 wèn: tā men jié hūn duō cháng shí jiān le?
nǚ: zán jiā de shā fā huán shì wǒ men jié hūn shí mǎi de ne, shì bu shì yīng gāi huàn huàn le? nán: shì a, yǐ jīng 1 0 nián le。 wèn: tā men jié hūn duō cháng shí jiān le?
Đáp án & Lời giải:
  • Âm Hán Việt & Từ vựng: THẬP NIÊN (10年) - MƯỜI NĂM, KẾT HÔN (结婚) - KẾT HÔN.
  • Tapescript: 女:咱家的沙发还是我们结婚时买的呢... / 男:是啊,已经10年了。
  • Dịch: Nữ: Bộ ghế sofa nhà mình mua từ hồi cưới, có nên thay mới không anh? / Nam: Ừ, cũng được 10 năm rồi đấy.
  • Câu hỏi: Họ đã kết hôn được bao lâu? -> Đáp án B: 10 năm tròn (10年).

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

15

问:根据对话可知小孙有什么缺点?

Phần 2: Hội thoại ngắn
A 不干净
B 工作不好
C 长得不太好
D 学历不高
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:虽然小孙长得一般,可脾气好,人聪明、懂事,工作也好,我看他行。 男:人家学历也高啊! 问:根据对话可知小孙有什么缺点?
nǚ: suī rán xiǎo sūn cháng dé yì bān, kě pí qì hǎo, rén cōng ming、 dǒng shì, gōng zuò yě hǎo, wǒ kàn tā xíng。 nán: rén jiā xué lì yě gāo a! wèn: gēn jù duì huà kě zhī xiǎo sūn yǒu shén me quē diǎn?
nǚ: suī rán xiǎo sūn cháng dé yì bān, kě pí qì hǎo, rén cōng ming、 dǒng shì, gōng zuò yě hǎo, wǒ kàn tā xíng。 nán: rén jiā xué lì yě gāo a! wèn: gēn jù duì huà kě zhī xiǎo sūn yǒu shén me quē diǎn?
Đáp án & Lời giải:
  • Âm Hán Việt & Từ vựng: TRƯỞNG ĐẮC BẤT THÁI HẢO (长得不太好) - NGOẠI HÌNH KHÔNG ĐƯỢC ĐẸP LẮM, NHẤT BAN (一般) - BÌNH THƯỜNG.
  • Tapescript: 女:虽然小孙长得一般,可脾气好,人聪明、懂事...
  • Dịch: Nữ: Tuy Tiểu Tôn tướng mạo bình thường, nhưng tính tình tốt, thông minh, hiểu chuyện, công việc ổn định...
  • Câu hỏi: Tiểu Tôn có nhược điểm gì? -> Đáp án C: Tướng mạo ngoại hình không đẹp lắm (长得不太好).

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

16

问:男的是什么意思?

Phần 2: Hội thoại ngắn
A 路上堵车
B 不想来了
C 这地方难找
D 这地方好找
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:你怎么才来啊? 男:我好不容易才找到这儿。 问:男的是什么意思?
nǚ: nǐ zěn me cái lái a? nán: wǒ hǎo bù róng yì cái zhǎo dào zhè ér。 wèn: nán de shì shén me yì sī?
nǚ: nǐ zěn me cái lái a? nán: wǒ hǎo bù róng yì cái zhǎo dào zhè ér。 wèn: nán de shì shén me yì sī?
Đáp án & Lời giải:
  • Âm Hán Việt & Từ vựng: GIÁ ĐỊA PHƯƠNG NAN TRẢO (这地方难找) - CHỖ NÀY KHÓ TÌM, HẢO BẤT DUNG DỊ (好不容易) - VÔ CÙNG KHÓ KHĂN.
  • Tapescript: 男:我好不容易才找到这儿。
  • Dịch: Nữ: Sao giờ cậu mới đến vậy? / Nam: Tớ vất vả mãi mới tìm được đến chỗ này đấy.
  • Câu hỏi: Ý người nam là gì? -> Đáp án C: Nơi này rất khó tìm (这地方难找).

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

17

问:男的可能想去吃什么?

Phần 2: Hội thoại ngắn
A 烤肉
B 烤鸭
C 饺子
D 必胜客
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:请问去“喜羊羊烤肉店”怎么走? 女:一直走,别拐弯,看到必胜客再往东走50米就到了。 问:男的可能想去吃什么?
nán: qǐng wèn qù “ xǐ yáng yáng kǎo ròu diàn” zěn me zǒu? nǚ: yì zhí zǒu, bié guǎi wān, kàn dào bì shèng kè zài wǎng dōng zǒu 5 0 mǐ jiù dào le。 wèn: nán de kě néng xiǎng qù chī shén me?
nán: qǐng wèn qù “ xǐ yáng yáng kǎo ròu diàn” zěn me zǒu? nǚ: yì zhí zǒu, bié guǎi wān, kàn dào bì shèng kè zài wǎng dōng zǒu 5 0 mǐ jiù dào le。 wèn: nán de kě néng xiǎng qù chī shén me?
Đáp án & Lời giải:
  • Âm Hán Việt & Từ vựng: KHẢO NHỤC (烤肉) - THỊT NƯỚNG, KHẢO NHỤC ĐIẾM (烤肉店) - QUÁN THỊT NƯỚNG.
  • Tapescript: 男:请问去“喜羊羊烤肉店”怎么走?
  • Dịch: Nam: Cho hỏi đi tới 'Quán thịt nướng Hỷ Dương Dương' đi đường nào ạ?
  • Câu hỏi: Người nam có thể muốn đi ăn món gì? -> Đáp án A: Thịt nướng (烤肉).

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

18

问:女的对小李家的房子哪一点不满意?

Phần 2: Hội thoại ngắn
A 阳光
B 书房
C 不安静
D 周围环境
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:小李家的房子怎么样啊? 女:非常不错。阳光好,面积也大,客厅布置得特漂亮,就是书房有点儿小。 问:女的对小李家的房子哪一点不满意?
nán: xiǎo lǐ jiā de fáng zi zěn me yàng a? nǚ: fēi cháng bú cuò。 yáng guāng hǎo, miàn jī yě dà, kè tīng bù zhì dé tè piào liang, jiù shì shū fáng yǒu diǎn er xiǎo。 wèn: nǚ de duì xiǎo lǐ jiā de fáng zi nǎ yì diǎn bù mǎn yì?
nán: xiǎo lǐ jiā de fáng zi zěn me yàng a? nǚ: fēi cháng bú cuò。 yáng guāng hǎo, miàn jī yě dà, kè tīng bù zhì dé tè piào liang, jiù shì shū fáng yǒu diǎn er xiǎo。 wèn: nǚ de duì xiǎo lǐ jiā de fáng zi nǎ yì diǎn bù mǎn yì?
Đáp án & Lời giải:
  • Âm Hán Việt & Từ vựng: THƯ PHÒNG (书房) - PHÒNG ĐỌC SÁCH, PHÒNG LÀM VIỆC.
  • Tapescript: 女:...就是书房有点儿小。
  • Dịch: Nữ: Nhà đẹp lắm, ngập tràn ánh nắng, diện tích rộng, phòng khách bài trí xinh xắn, chỉ mỗi tội phòng đọc sách hơi nhỏ một chút.
  • Câu hỏi: Người nữ chưa hài lòng điểm nào? -> Đáp án B: Phòng đọc sách hơi chật (书房).

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

19

问:男的是什么语气?

Phần 2: Hội thoại ngắn
A 羡慕
B 后悔
C 埋怨
D 请求
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:妈,您看人家小海,从上到下穿的都是名牌,可我呢…… 女:别比这些,你应该比学习。 问:男的是什么语气?
nán: mā, nín kàn rén jiā xiǎo hǎi, cóng shàng dào xià chuān de dōu shì míng pái, kě wǒ ne…… nǚ: bié bǐ zhè xiē, nǐ yīng gāi bǐ xué xí。 wèn: nán de shì shén me yǔ qì?
nán: mā, nín kàn rén jiā xiǎo hǎi, cóng shàng dào xià chuān de dōu shì míng pái, kě wǒ ne…… nǚ: bié bǐ zhè xiē, nǐ yīng gāi bǐ xué xí。 wèn: nán de shì shén me yǔ qì?
Đáp án & Lời giải:
  • Âm Hán Việt & Từ vựng: TIỆN MỘ (羡慕) - NGƯỠNG MỘ/GHEN TỊ, DANH BÀI (名牌) - HÀNG HIỆU.
  • Tapescript: 男:妈,您看人家小海,从上到下穿的都是名牌,可我呢……
  • Dịch: Nam: Mẹ xem Tiểu Hải kìa, từ đầu đến chân toàn diện đồ hiệu, còn con thì...
  • Câu hỏi: Giọng điệu của người con là gì? -> Đáp án A: Ngưỡng mộ, ghen tị (羡慕).

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

20

问:他们可能在做什么?

Phần 2: Hội thoại ngắn
A 聚会
B 散步
C 游泳
D 下象棋
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:再去游一圈啊? 女:不了,我有点儿累了。你去吧,我在上面等你。 问:他们可能在做什么?
nán: zài qù yóu yì quān a? nǚ: bù liǎo, wǒ yǒu diǎn er lèi le。 nǐ qù ba, wǒ zài shàng miàn děng nǐ。 wèn: tā men kě néng zài zuò shén me?
nán: zài qù yóu yì quān a? nǚ: bù liǎo, wǒ yǒu diǎn er lèi le。 nǐ qù ba, wǒ zài shàng miàn děng nǐ。 wèn: tā men kě néng zài zuò shén me?
Đáp án & Lời giải:
  • Âm Hán Việt & Từ vựng: DU VỊNH (游泳) - BƠI LỘI, DU NHẤT QUYỂN (游一圈) - BƠI THÊM MỘT VÒNG.
  • Tapescript: 男:再去游一圈啊?/ 女:不了,我有点儿累了。你去吧,我在上面等你。
  • Dịch: Nam: Bơi thêm vòng nữa không em? / Nữ: Thôi, em hơi mệt rồi, anh bơi tiếp đi em ngồi trên bờ đợi.
  • Câu hỏi: Họ có thể đang làm gì? -> Đáp án C: Bơi lội (游泳).

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

21

问:男的怎么了?

Phần 2: Hội thoại ngắn
A 忘了密码
B 受到称赞
C 想买箱子
D 打不开抽屉
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:这个皮箱的密码是多少来着? 女:看你这记性,不就是儿子的生日吗? 问:男的怎么了?
nán: zhè ge pí xiāng de mì mǎ shì duō shǎo lái zhe? nǚ: kàn nǐ zhè jì xìng, bú jiù shì ér zi de shēng rì ma? wèn: nán de zěn me le?
nán: zhè ge pí xiāng de mì mǎ shì duō shǎo lái zhe? nǚ: kàn nǐ zhè jì xìng, bú jiù shì ér zi de shēng rì ma? wèn: nán de zěn me le?
Đáp án & Lời giải:
  • Âm Hán Việt & Từ vựng: VONG LIỄU MẬT MÃ (忘了密码) - QUÊN MẤT MẬT KHẨU, BÌ TƯƠNG (皮箱) - VA LY DA.
  • Tapescript: 男:这个皮箱的密码是多少来着?
  • Dịch: Nam: Mật khẩu vali da này là bao nhiêu thế nhỉ? / Nữ: Trí nhớ của anh chán thật, chẳng phải là ngày sinh nhật của con trai sao?
  • Câu hỏi: Người nam bị làm sao? -> Đáp án A: Quên mật mã (忘了密码).

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

22

问:他们在谈论什么?

Phần 2: Hội thoại ngắn
A 项目
B 哲学
C 工作
D 戏剧
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:真希望我将来的工作能够既轻松时尚,又可以挣很多钱。 男:现实一点儿吧,能找到一份合适的就不错了! 问:他们在谈论什么?
nǚ: zhēn xī wàng wǒ jiāng lái de gōng zuò néng gòu jì qīng sōng shí shàng, yòu kě yǐ zhèng hěn duō qián。 nán: xiàn shí yì diǎn ér ba, néng zhǎo dào yí fèn hé shì de jiù bú cuò le! wèn: tā men zài tán lùn shén me?
nǚ: zhēn xī wàng wǒ jiāng lái de gōng zuò néng gòu jì qīng sōng shí shàng, yòu kě yǐ zhèng hěn duō qián。 nán: xiàn shí yì diǎn ér ba, néng zhǎo dào yí fèn hé shì de jiù bú cuò le! wèn: tā men zài tán lùn shén me?
Đáp án & Lời giải:
  • Âm Hán Việt & Từ vựng: CÔNG TÁC (工作) - CÔNG VIỆC, TƯƠNG LAI (将来) - TƯƠNG LAI.
  • Tapescript: 女:真希望我将来的工作能够既轻松时尚,又可以挣很多钱。
  • Dịch: Nữ: Thật hy vọng công việc sau này vừa nhàn hạ hợp mốt lại kiếm được nhiều tiền.
  • Câu hỏi: Họ đang bàn luận về vấn đề gì? -> Đáp án C: Công việc (工作).

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

23

问:什么地方可以买烟?

Phần 2: Hội thoại ngắn
A 一楼
B 三楼
C 四楼
D 二楼电梯的右边
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:请问,这里卖烟吗? 女:一楼不卖。你到二楼电梯的右边,那里是烟酒区。 问:什么地方可以买烟?
nán: qǐng wèn, zhè lǐ mài yān ma? nǚ: yī lóu bú mài。 nǐ dào èr lóu diàn tī de yòu biān, nà lǐ shì yān jiǔ qū。 wèn: shén me dì fāng kě yǐ mǎi yān?
nán: qǐng wèn, zhè lǐ mài yān ma? nǚ: yī lóu bú mài。 nǐ dào èr lóu diàn tī de yòu biān, nà lǐ shì yān jiǔ qū。 wèn: shén me dì fāng kě yǐ mǎi yān?
Đáp án & Lời giải:
  • Âm Hán Việt & Từ vựng: NHỊ LÂU ĐIỆN THANG ĐÍCH HỮU BIÊN (二楼电梯的右边) - PHÍA BÊN PHẢI THANG MÁY TẦNG 2.
  • Tapescript: 女:一楼不卖。你到二楼电梯的右边,那里是烟酒区。
  • Dịch: Tầng 1 không bán, anh lên tầng 2 phía bên phải thang máy có khu thuốc lá và rượu ạ.
  • Câu hỏi: Nơi nào có thể mua được thuốc lá? -> Đáp án D: Phía bên phải thang máy tầng 2.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

24

问:男的牛仔裤为什么没洗?

Phần 2: Hội thoại ngắn
A 女的没时间
B 洗衣店很远
C 洗衣机坏了
D 洗衣间没人
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:妈,我那条牛仔裤洗完了吗? 女:没呢,洗衣机坏了,我正联系人来修理呢。你先穿别的吧。 问:男的牛仔裤为什么没洗?
nán: mā, wǒ nà tiáo niú zǎi kù xǐ wán le ma? nǚ: méi ne, xǐ yī jī huài le, wǒ zhèng lián xì rén lái xiū lǐ ne。 nǐ xiān chuān bié de ba。 wèn: nán de niú zǎi kù wèi shén me méi xǐ?
nán: mā, wǒ nà tiáo niú zǎi kù xǐ wán le ma? nǚ: méi ne, xǐ yī jī huài le, wǒ zhèng lián xì rén lái xiū lǐ ne。 nǐ xiān chuān bié de ba。 wèn: nán de niú zǎi kù wèi shén me méi xǐ?
Đáp án & Lời giải:
  • Âm Hán Việt & Từ vựng: TẨY Y CƠ HOẠI LIỄU (洗衣机坏了) - MÁY GIẶT BỊ HỎNG.
  • Tapescript: 女:没呢,洗衣机坏了,我正联系人来修理呢。
  • Dịch: Mẹ: Chưa con ạ, máy giặt hỏng rồi, mẹ đang gọi thợ tới sửa đây, con mặc tạm quần khác đi.
  • Câu hỏi: Tại sao chiếc quần bò chưa được giặt? -> Đáp án C: Máy giặt bị hỏng (洗衣机坏了).

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

25

问:男的是什么意思?

Phần 2: Hội thoại ngắn
A 不想关
B 没关系
C 一定关
D 等一会儿
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:小明,洗完手要把水龙头关上。 男:知道了。 问:男的是什么意思?
nǚ: xiǎo míng, xǐ wán shǒu yào bǎ shuǐ lóng tóu guān shàng。 nán: zhī dào le。 wèn: nán de shì shén me yì sī?
nǚ: xiǎo míng, xǐ wán shǒu yào bǎ shuǐ lóng tóu guān shàng。 nán: zhī dào le。 wèn: nán de shì shén me yì sī?
Đáp án & Lời giải:
  • Âm Hán Việt & Từ vựng: NHẤT ĐỊNH QUAN (一定关) - CHẮC CHẮN SẼ KHÓA LẠI, THỦY LONG ĐẦU (水龙头) - VÒI NƯỚC.
  • Tapescript: 女:小明,洗完手要把水龙头关上。/ 男:知道了。
  • Dịch: Nữ: Tiểu Minh, rửa tay xong nhớ phải khóa vòi nước lại đấy nhé. / Nam: Con biết rồi ạ (chắc chắn con sẽ khóa).
  • Câu hỏi: Người nam có ý gì? -> Đáp án C: Nhất định sẽ khóa vòi nước (一定关).

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

26

问:女的看见了谁?

Phần 3: Hội thoại dài & Đoạn văn
A 老同学
B 小学老师
C 中学老师
D 一个亲戚
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:你还记得我们的小学老师吗? 男:当然记得,个子高高的,瘦瘦的。 女:对,我昨天在公园里遇到他了。 男:他早就退休了吧? 女:是啊,现在都有孙子了。 问:女的看见了谁?
nǚ: nǐ hái jì de wǒ men de xiǎo xué lǎo shī ma? nán: dāng rán jì de, gè zi gāo gāo de, shòu shòu de。 nǚ: duì, wǒ zuó tiān zài gōng yuán lǐ yù dào tā le。 nán: tā zǎo jiù tuì xiū le ba? nǚ: shì a, xiàn zài dōu yǒu sūn zi le。 wèn: nǚ de kàn jiàn le shuí?
nǚ: nǐ hái jì de wǒ men de xiǎo xué lǎo shī ma? nán: dāng rán jì de, gè zi gāo gāo de, shòu shòu de。 nǚ: duì, wǒ zuó tiān zài gōng yuán lǐ yù dào tā le。 nán: tā zǎo jiù tuì xiū le ba? nǚ: shì a, xiàn zài dōu yǒu sūn zi le。 wèn: nǚ de kàn jiàn le shuí?
Đáp án & Lời giải:
  • Âm Hán Việt & Từ vựng: TIỂU HỌC LÃO SƯ (小学老师) - THẦY GIÁO TIỂU HỌC.
  • Tapescript: 女:对,我昨天在公园里遇到他了。
  • Dịch: Nữ: Hôm qua tớ gặp thầy giáo hồi tiểu học của bọn mình ở công viên đấy.
  • Câu hỏi: Người nữ đã nhìn thấy ai? -> Đáp án B: Thầy giáo tiểu học (小学老师).

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

27

问:小健最后把香蕉皮扔到哪儿了?

Phần 3: Hội thoại dài & Đoạn văn
A 地上
B 桌子上
C 厕所里
D 垃圾桶里
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:小健,香蕉皮不能扔到地上,快点儿捡起来。 男:那我放在桌子上,行吗? 女:行,不过你最好扔到垃圾桶里,不然我还得收拾。 男:好吧。 问:小健最后把香蕉皮扔到哪儿了?
nǚ: xiǎo jiàn, xiāng jiāo pí bù néng rēng dào dì shàng, kuài diǎn ér jiǎn qǐ lái。 nán: nà wǒ fàng zài zhuō zi shàng, xíng ma? nǚ: xíng, bú guò nǐ zuì hǎo rēng dào lā jī tǒng lǐ, bù rán wǒ hái dé shōu shí。 nán: hǎo ba。 wèn: xiǎo jiàn zuì hòu bǎ xiāng jiāo pí rēng dào nǎ ér le?
nǚ: xiǎo jiàn, xiāng jiāo pí bù néng rēng dào dì shàng, kuài diǎn ér jiǎn qǐ lái。 nán: nà wǒ fàng zài zhuō zi shàng, xíng ma? nǚ: xíng, bú guò nǐ zuì hǎo rēng dào lā jī tǒng lǐ, bù rán wǒ hái dé shōu shí。 nán: hǎo ba。 wèn: xiǎo jiàn zuì hòu bǎ xiāng jiāo pí rēng dào nǎ ér le?
Đáp án & Lời giải:
  • Âm Hán Việt & Từ vựng: LẠC CƠ THỐNG (垃圾桶) - THÙNG RÁC, HƯƠNG TIÊU BÌ (香蕉皮) - VỎ CHUỐI.
  • Tapescript: 女:...不过你最好扔到垃圾桶里,不然我还得收拾。/ 男:好吧。
  • Dịch: Nữ khuyên tốt nhất nên vứt vỏ chuối vào thùng rác và Tiểu Kiện đã đồng ý nghe theo.
  • Câu hỏi: Cuối cùng Tiểu Kiện vứt vỏ chuối ở đâu? -> Đáp án D: Vào thùng rác (垃圾桶里).

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

28

问:女的为什么不在商场买?

Phần 3: Hội thoại dài & Đoạn văn
A 商场卖得贵
B 去商场太累
C 商场里没有
D 小店卖的质量好
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:这件衣服挺漂亮啊,一看就知道是大商场里的东西。 女:哪儿啊,是在小店里找到的,质量也不错。 男:怎么不去商场啊? 女:商场里的价钱在小店里能买三件。 问:女的为什么不在商场买?
nán: zhè jiàn yī fu tǐng piào liang a, yí kàn jiù zhī dào shì dà shāng chǎng lǐ de dōng xī。 nǚ: nǎ ér a, shì zài xiǎo diàn lǐ zhǎo dào de, zhì liàng yě bú cuò。 nán: zěn me bú qù shāng chǎng a? nǚ: shāng chǎng lǐ de jià qián zài xiǎo diàn lǐ néng mǎi sān jiàn。 wèn: nǚ de wèi shén me bú zài shāng chǎng mǎi?
nán: zhè jiàn yī fu tǐng piào liang a, yí kàn jiù zhī dào shì dà shāng chǎng lǐ de dōng xī。 nǚ: nǎ ér a, shì zài xiǎo diàn lǐ zhǎo dào de, zhì liàng yě bú cuò。 nán: zěn me bú qù shāng chǎng a? nǚ: shāng chǎng lǐ de jià qián zài xiǎo diàn lǐ néng mǎi sān jiàn。 wèn: nǚ de wèi shén me bú zài shāng chǎng mǎi?
Đáp án & Lời giải:
  • Âm Hán Việt & Từ vựng: THƯƠNG TRƯỜNG MẠI ĐẮC QUÝ (商场卖得贵) - TRUNG TÂM THƯƠNG MẠI BÁN ĐẮT ĐỎ.
  • Tapescript: 女:商场里的价钱在小店里能买三件。
  • Dịch: Giá một bộ trong trung tâm thương mại ra tiệm nhỏ mua được tận 3 bộ -> Giá ở trung tâm thương mại quá đắt.
  • Câu hỏi: Vì sao người nữ không mua ở trung tâm thương mại? -> Đáp án A: Trong thương xá bán đắt (商场卖得贵).

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

29

问:女的原来打算做什么?

Phần 3: Hội thoại dài & Đoạn văn
A 加班
B 减肥
C 洗澡
D 学习
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:一个月不见,你怎么瘦了这么多? 女:工作太累了,天天都加班。 男:还以为你在减肥呢。 女:原来是这么打算的,可现在省钱了。 问:女的原来打算做什么?
nán: yí gè yuè bú jiàn, nǐ zěn me shòu le zhè me duō? nǚ: gōng zuò tài lèi le, tiān tiān dōu jiā bān。 nán: hái yǐ wéi nǐ zài jiǎn féi ne。 nǚ: yuán lái shì zhè me dǎ suàn de, kě xiàn zài shěng qián le。 wèn: nǚ de yuán lái dǎ suàn zuò shén me?
nán: yí gè yuè bú jiàn, nǐ zěn me shòu le zhè me duō? nǚ: gōng zuò tài lèi le, tiān tiān dōu jiā bān。 nán: hái yǐ wéi nǐ zài jiǎn féi ne。 nǚ: yuán lái shì zhè me dǎ suàn de, kě xiàn zài shěng qián le。 wèn: nǚ de yuán lái dǎ suàn zuò shén me?
Đáp án & Lời giải:
  • Âm Hán Việt & Từ vựng: GIẢM PHÌ (减肥) - GIẢM CÂN, TIẾT KIỆM TIỀN (省钱) - TIẾT KIỆM TIỀN.
  • Tapescript: 男:还以为你在减肥呢。/ 女:原来是这么打算的,可现在省钱了。
  • Dịch: Nam: Tưởng em đang ăn kiêng giảm cân chứ! / Nữ: Ban đầu em cũng định thế, nhưng giờ đi làm mệt tự gầy đỡ tốn tiền.
  • Câu hỏi: Ban đầu người nữ định làm gì? -> Đáp án B: Giảm cân (减肥).

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

30

问:男的建议点什么菜?

Phần 3: Hội thoại dài & Đoạn văn
A 海鲜
B 可乐鸡
C 糖醋鱼
D 啤酒香鸭
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:哟,都到了,菜点完了吗? 女:差不多了,想吃的都要了。 男:啤酒香鸭呢? 女:好吃吗? 男:最近我和朋友吃了两次,味道不错,你们也尝尝吧。 问:男的建议点什么菜?
nán: yō, dōu dào le, cài diǎn wán le ma? nǚ: chà bù duō le, xiǎng chī de dōu yào le。 nán: pí jiǔ xiāng yā ne? nǚ: hǎo chī ma? nán: zuì jìn wǒ hé péng yǒu chī le liǎng cì, wèi dào bú cuò, nǐ men yě cháng cháng ba。 wèn: nán de jiàn yì diǎn shén me cài?
nán: yō, dōu dào le, cài diǎn wán le ma? nǚ: chà bù duō le, xiǎng chī de dōu yào le。 nán: pí jiǔ xiāng yā ne? nǚ: hǎo chī ma? nán: zuì jìn wǒ hé péng yǒu chī le liǎng cì, wèi dào bú cuò, nǐ men yě cháng cháng ba。 wèn: nán de jiàn yì diǎn shén me cài?
Đáp án & Lời giải:
  • Âm Hán Việt & Từ vựng: TỬU HƯƠNG ÁP (啤酒香鸭) - VỊT OM BIA THƠM LỪNG.
  • Tapescript: 男:啤酒香鸭呢?... 味道不错,你们也尝尝吧。
  • Dịch: Nam: Món vịt om bia đâu rồi? Dạo này anh ăn hai lần thấy ngon lắm, mọi người nếm thử xem.
  • Câu hỏi: Người nam gợi ý gọi món gì? -> Đáp án D: Vịt om bia (啤酒香鸭).

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

31

问:这张照片已经多少年了?

Phần 3: Hội thoại dài & Đoạn văn
A 10年
B 25年
C 30年
D 50年
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:这张合影已经好多年了吧? 女:是啊,那时我刚出生。 男:这是你妈妈吧?她真漂亮! 女:时间过得真快,30年过去了,我觉得自己都老了! 男:别这么说,你还很年轻! 问:这张照片已经多少年了?
nán: zhè zhāng hé yǐng yǐ jīng hǎo duō nián le ba? nǚ: shì a, nà shí wǒ gāng chū shēng。 nán: zhè shì nǐ mā ma ba? tā zhēn piào liang! nǚ: shí jiān guò dé zhēn kuài, 3 0 nián guò qù le, wǒ jué de zì jǐ dōu lǎo le! nán: bié zhè me shuō, nǐ hái hěn nián qīng! wèn: zhè zhāng zhào piàn yǐ jīng duō shào nián le?
nán: zhè zhāng hé yǐng yǐ jīng hǎo duō nián le ba? nǚ: shì a, nà shí wǒ gāng chū shēng。 nán: zhè shì nǐ mā ma ba? tā zhēn piào liang! nǚ: shí jiān guò dé zhēn kuài, 3 0 nián guò qù le, wǒ jué de zì jǐ dōu lǎo le! nán: bié zhè me shuō, nǐ hái hěn nián qīng! wèn: zhè zhāng zhào piàn yǐ jīng duō shào nián le?
Đáp án & Lời giải:
  • Âm Hán Việt & Từ vựng: TAM THẬP NIÊN (30年) - BA MƯƠI NĂM, HỢP ẢNH (合影) - ẢNH CHỤP CHUNG.
  • Tapescript: 女:时间过得真快,30年过去了,我觉得自己都老了!
  • Dịch: Nữ: Thời gian trôi nhanh quá, 30 năm qua rồi, thấy mình cũng già đi rồi!
  • Câu hỏi: Bức ảnh chụp chung này đã được bao nhiêu năm? -> Đáp án C: 30 năm (30年).

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

32

问:男的遗憾什么?

Phần 3: Hội thoại dài & Đoạn văn
A 生活富了
B 经济发展了
C 社会改革了
D 河水不干净了
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:最近几年,我的家乡变化很大,人们的生活比以前好多了。 女:经济发展了,生活水平一定会提高的。 男:不过,我家门前的那条河却没有以前那么干净了。 女:是啊,现在环境污染是一个大问题。 问:男的遗憾什么?
nán: zuì jìn jǐ nián, wǒ de jiā xiāng biàn huà hěn dà, rén men de shēng huó bǐ yǐ qián hǎo duō le。 nǚ: jīng jì fā zhǎn le, shēng huó shuǐ píng yí dìng huì tí gāo de。 nán: bú guò, wǒ jiā mén qián de nà tiáo hé què méi yǒu yǐ qián nà me gān jìng le。 nǚ: shì a, xiàn zài huán jìng wū rǎn shì yí gè dà wèn tí。 wèn: nán de yí hàn shén me?
nán: zuì jìn jǐ nián, wǒ de jiā xiāng biàn huà hěn dà, rén men de shēng huó bǐ yǐ qián hǎo duō le。 nǚ: jīng jì fā zhǎn le, shēng huó shuǐ píng yí dìng huì tí gāo de。 nán: bú guò, wǒ jiā mén qián de nà tiáo hé què méi yǒu yǐ qián nà me gān jìng le。 nǚ: shì a, xiàn zài huán jìng wū rǎn shì yí gè dà wèn tí。 wèn: nán de yí hàn shén me?
Đáp án & Lời giải:
  • Âm Hán Việt & Từ vựng: HÀ THỦY BẤT KIÀN TỊNH (河水不干净了) - NƯỚC SÔNG KHÔNG CÒN TRONG SẠCH NỮA, DI HÁM (遗憾) - TIẾC NUỐI.
  • Tapescript: 男:不过,我家门前的那条河却没有以前那么干净了。
  • Dịch: Nam tiếc nuối vì dòng sông trước cửa nhà mình giờ không còn sạch sẽ trong lành như xưa nữa do ô nhiễm.
  • Câu hỏi: Người nam cảm thấy tiếc nuối điều gì? -> Đáp án D: Nước sông không còn sạch (河水不干净了).

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

33

问:他们最有可能在哪儿?

Phần 3: Hội thoại dài & Đoạn văn
A 餐厅
B 书店
C 博物馆
D 高速公路上
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:这里的图书数量最多,种类最全。 男:是新开的吗? 女:不是,只不过这个楼是新盖的。 男:文学类的书在哪边? 女:跟我来,我对这儿特别熟悉。 问:他们最有可能在哪儿?
nǚ: zhè lǐ de tú shū shù liàng zuì duō, zhǒng lèi zuì quán。 nán: shì xīn kāi de ma? nǚ: bú shì, zhī bú guò zhè gè lóu shì xīn gài de。 nán: wén xué lèi de shū zài nǎ biān? nǚ: gēn wǒ lái, wǒ duì zhè ér tè bié shú xī。 wèn: tā men zuì yǒu kě néng zài nǎ ér?
nǚ: zhè lǐ de tú shū shù liàng zuì duō, zhǒng lèi zuì quán。 nán: shì xīn kāi de ma? nǚ: bú shì, zhī bú guò zhè gè lóu shì xīn gài de。 nán: wén xué lèi de shū zài nǎ biān? nǚ: gēn wǒ lái, wǒ duì zhè ér tè bié shú xī。 wèn: tā men zuì yǒu kě néng zài nǎ ér?
Đáp án & Lời giải:
  • Âm Hán Việt & Từ vựng: THƯ ĐIẾM (书店) - CỬA HÀNG SÁCH/NHÀ SÁCH, ĐỒ THƯ (图书) - SÁCH BÁO.
  • Tapescript: 女:这里的图书数量最多,种类最全... 男:文学类的书在哪边?
  • Dịch: Số lượng sách nhiều nhất, thể loại đầy đủ nhất, hỏi sách văn học ở khu nào -> Họ đang ở hiệu sách.
  • Câu hỏi: Họ có khả năng nhất đang ở đâu? -> Đáp án B: Nhà sách (书店).

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

34

问:球赛什么时候开始?

Phần 3: Hội thoại dài & Đoạn văn
A 明天早上
B 27号之前
C 7点以后
D 今天晚上
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:哟,小飞,买了这么多东西? 男:晚上有场球赛,我一边吃,一边看。 女:不是27号吗? 男:你是不是糊涂了?仔细看看,不就是今天吗? 问:球赛什么时候开始?
nǚ: yō, xiǎo fēi, mǎi le zhè me duō dōng xī? nán: wǎn shàng yǒu chǎng qiú sài, wǒ yì biān chī, yì biān kàn。 nǚ: bú shì 2 7 hào ma? nán: nǐ shì bu shì hú tú le? zǐ xì kàn kàn, bú jiù shì jīn tiān ma? wèn: qiú sài shén me shí hòu kāi shǐ?
nǚ: yō, xiǎo fēi, mǎi le zhè me duō dōng xī? nán: wǎn shàng yǒu chǎng qiú sài, wǒ yì biān chī, yì biān kàn。 nǚ: bú shì 2 7 hào ma? nán: nǐ shì bu shì hú tú le? zǐ xì kàn kàn, bú jiù shì jīn tiān ma? wèn: qiú sài shén me shí hòu kāi shǐ?
Đáp án & Lời giải:
  • Âm Hán Việt & Từ vựng: KIM THIÊN VÃN THƯỢNG (今天晚上) - TỐI HÔM NAY, CẦU TÁI (球赛) - TRẬN BÓNG.
  • Tapescript: 男:晚上有场球赛,我一边吃,一边看... 仔细看看,不就是今天吗?
  • Dịch: Nam: Tối nay có trận bóng, anh vừa ăn vừa xem. Nhìn kỹ lại lịch xem, chẳng phải tối nay là gì!
  • Câu hỏi: Khi nào trận bóng bắt đầu? -> Đáp án D: Tối nay (今天晚上).

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

35

问:路面怎么样?

Phần 3: Hội thoại dài & Đoạn văn
A 有冰
B 有水
C 有雪
D 很平
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:慢点儿,路上有冰! 男:胆小鬼!这多刺激啊!像拍电影! 女:安全第一!如果这样,你以后还是别开了,免得我担心。 男:行了行了,我慢点儿就是了。 问:路面怎么样?
nǚ: màn diǎn ér, lù shang yǒu bīng! nán: dǎn xiǎo guǐ! zhè duō cì jī a! xiàng pāi diàn yǐng! nǚ: ān quán dì yī! rú guǒ zhè yàng, nǐ yǐ hòu hái shì bié kāi le, miǎn de wǒ dān xīn。 nán: xíng le xíng le, wǒ màn diǎn ér jiù shì le。 wèn: lù miàn zěn me yàng?
nǚ: màn diǎn ér, lù shang yǒu bīng! nán: dǎn xiǎo guǐ! zhè duō cì jī a! xiàng pāi diàn yǐng! nǚ: ān quán dì yī! rú guǒ zhè yàng, nǐ yǐ hòu hái shì bié kāi le, miǎn de wǒ dān xīn。 nán: xíng le xíng le, wǒ màn diǎn ér jiù shì le。 wèn: lù miàn zěn me yàng?
Đáp án & Lời giải:
  • Âm Hán Việt & Từ vựng: HỮU BĂNG (有冰) - CÓ BĂNG TRƠN TRƯỢT, AN TOÀN ĐỆ NHẤT (安全第一) - AN TOÀN LÀ TRÊN HẾT.
  • Tapescript: 女:慢点儿,路上有冰!
  • Dịch: Nữ: Đi chậm thôi, trên mặt đường đóng băng trơn trượt kìa!
  • Câu hỏi: Mặt đường như thế nào? -> Đáp án A: Có đóng băng trơn (有冰).

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

36

问:你可以学习朋友的什么?

Phần 3: Hội thoại dài & Đoạn văn
A 热心
B 朴素
C 习惯
D 魅力
Lời thoại trong băng (Transcript):
在生活中,每一个朋友都可以成为你的老师,他们的热心、幽默、努力等都可以成为你学习的对象。同时,你也应该热心地帮助身边的每一个朋友,让他们了解你的优点,这样你也可以成为他们的老师。 问:你可以学习朋友的什么?
zài shēng huó zhōng, měi yí gè péng yǒu dōu kě yǐ chéng wéi nǐ de lǎo shī, tā men de rè xīn、 yōu mò、 nǔ lì děng dōu kě yǐ chéng wéi nǐ xué xí de duì xiàng。 tóng shí, nǐ yě yīng gāi rè xīn dì bāng zhù shēn biān de měi yí gè péng yǒu, ràng tā men liǎo jiě nǐ de yōu diǎn, zhè yàng nǐ yě kě yǐ chéng wéi tā men de lǎo shī。 wèn: nǐ kě yǐ xué xí péng yǒu de shén me?
zài shēng huó zhōng, měi yí gè péng yǒu dōu kě yǐ chéng wéi nǐ de lǎo shī, tā men de rè xīn、 yōu mò、 nǔ lì děng dōu kě yǐ chéng wéi nǐ xué xí de duì xiàng。 tóng shí, nǐ yě yīng gāi rè xīn dì bāng zhù shēn biān de měi yí gè péng yǒu, ràng tā men liǎo jiě nǐ de yōu diǎn, zhè yàng nǐ yě kě yǐ chéng wéi tā men de lǎo shī。 wèn: nǐ kě yǐ xué xí péng yǒu de shén me?
Đáp án & Lời giải:
  • Âm Hán Việt & Từ vựng: NHIỆT TÂM (热心) - NHIỆT TÌNH, U MẶC (幽默) - HÀI HƯỚC.
  • Tapescript: 他们的热心、幽默、努力等都可以成为你学习的对象。
  • Dịch: Sự nhiệt tình, khiếu hài hước, sự nỗ lực của bạn bè đều là tấm gương để ta học hỏi -> Trong các phương án có '热心'.
  • Câu hỏi: Bạn có thể học hỏi điều gì ở bạn bè? -> Đáp án A: Lòng nhiệt tình (热心).

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

37

问:这段话主要告诉我们什么?

Phần 3: Hội thoại dài & Đoạn văn
A 遵守纪律
B 怀念友谊
C 缓解压力
D 互相学习
Lời thoại trong băng (Transcript):
在生活中,每一个朋友都可以成为你的老师,他们的热心、幽默、努力等都可以成为你学习的对象。同时,你也应该热心地帮助身边的每一个朋友,让他们了解你的优点,这样你也可以成为他们的老师。 问:这段话主要告诉我们什么?
zài shēng huó zhōng, měi yí gè péng yǒu dōu kě yǐ chéng wéi nǐ de lǎo shī, tā men de rè xīn、 yōu mò、 nǔ lì děng dōu kě yǐ chéng wéi nǐ xué xí de duì xiàng。 tóng shí, nǐ yě yīng gāi rè xīn dì bāng zhù shēn biān de měi yí gè péng yǒu, ràng tā men liǎo jiě nǐ de yōu diǎn, zhè yàng nǐ yě kě yǐ chéng wéi tā men de lǎo shī。 wèn: zhè duàn huà zhǔ yào gào sù wǒ men shén me?
zài shēng huó zhōng, měi yí gè péng yǒu dōu kě yǐ chéng wéi nǐ de lǎo shī, tā men de rè xīn、 yōu mò、 nǔ lì děng dōu kě yǐ chéng wéi nǐ xué xí de duì xiàng。 tóng shí, nǐ yě yīng gāi rè xīn dì bāng zhù shēn biān de měi yí gè péng yǒu, ràng tā men liǎo jiě nǐ de yōu diǎn, zhè yàng nǐ yě kě yǐ chéng wéi tā men de lǎo shī。 wèn: zhè duàn huà zhǔ yào gào sù wǒ men shén me?
Đáp án & Lời giải:
  • Âm Hán Việt & Từ vựng: HỖ TƯƠNG HỌC TẬP (互相学习) - HỌC HỎI LẪN NHAU.
  • Tapescript: Bạn bè là người thầy của ta, và ta cũng có thể trở thành người thầy của bạn bè -> Hai bên học hỏi lẫn nhau.
  • Dịch: Đoạn văn khuyên nhủ mọi người nên học hỏi ưu điểm của nhau trong cuộc sống.
  • Câu hỏi: Đoạn văn chủ yếu muốn nói điều gì? -> Đáp án D: Học hỏi lẫn nhau (互相学习).

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

38

问:说话人是谁?

Phần 3: Hội thoại dài & Đoạn văn
A 教练
B 顾客
C 领导
D 农民
Lời thoại trong băng (Transcript):
这儿原来只有一家商店,东西卖得不仅贵,而且服务态度也很差,可是没办法,去别的商店需要走很远的路。现在不同了,附近又开了几家,这样有了竞争,他们变得一家比一家好了。 问:说话人是谁?
zhè ér yuán lái zhǐ yǒu yì jiā shāng diàn, dōng xī mài dé bù jǐn guì, ér qiě fú wù tài dù yě hěn chà, kě shì méi bàn fǎ, qù bié de shāng diàn xū yào zǒu hěn yuǎn de lù。 xiàn zài bù tóng le, fù jìn yòu kāi le jǐ jiā, zhè yàng yǒu le jìng zhēng, tā men biàn de yì jiā bǐ yì jiā hǎo le。 wèn: shuō huà rén shì shuí?
zhè ér yuán lái zhǐ yǒu yì jiā shāng diàn, dōng xī mài dé bù jǐn guì, ér qiě fú wù tài dù yě hěn chà, kě shì méi bàn fǎ, qù bié de shāng diàn xū yào zǒu hěn yuǎn de lù。 xiàn zài bù tóng le, fù jìn yòu kāi le jǐ jiā, zhè yàng yǒu le jìng zhēng, tā men biàn de yì jiā bǐ yì jiā hǎo le。 wèn: shuō huà rén shì shuí?
Đáp án & Lời giải:
  • Âm Hán Việt & Từ vựng: CỐ KHÁCH (顾客) - KHÁCH HÀNG MUA HÀNG.
  • Tapescript: Đánh giá giá cả đắt đỏ, thái độ phục vụ kém, đi mua hàng ở cửa hàng khác quá xa -> Người tiêu dùng/khách hàng.
  • Dịch: Người nói là một khách hàng sinh sống quanh khu vực mua sắm.
  • Câu hỏi: Người nói là ai? -> Đáp án B: Khách hàng (顾客).

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

39

问:现在的商店怎么样?

Phần 3: Hội thoại dài & Đoạn văn
A 态度好
B 设施全
C 食品多
D 蔬菜新鲜
Lời thoại trong băng (Transcript):
这儿原来只有一家商店,东西卖得不仅贵,而且服务态度也很差,可是没办法,去别的商店需要走很远的路。现在不同了,附近又开了几家,这样有了竞争,他们变得一家比一家好了。 问:现在的商店怎么样?
zhè ér yuán lái zhǐ yǒu yì jiā shāng diàn, dōng xī mài dé bù jǐn guì, ér qiě fú wù tài dù yě hěn chà, kě shì méi bàn fǎ, qù bié de shāng diàn xū yào zǒu hěn yuǎn de lù。 xiàn zài bù tóng le, fù jìn yòu kāi le jǐ jiā, zhè yàng yǒu le jìng zhēng, tā men biàn de yì jiā bǐ yì jiā hǎo le。 wèn: xiàn zài de shāng diàn zěn me yàng?
zhè ér yuán lái zhǐ yǒu yì jiā shāng diàn, dōng xī mài dé bù jǐn guì, ér qiě fú wù tài dù yě hěn chà, kě shì méi bàn fǎ, qù bié de shāng diàn xū yào zǒu hěn yuǎn de lù。 xiàn zài bù tóng le, fù jìn yòu kāi le jǐ jiā, zhè yàng yǒu le jìng zhēng, tā men biàn de yì jiā bǐ yì jiā hǎo le。 wèn: xiàn zài de shāng diàn zěn me yàng?
Đáp án & Lời giải:
  • Âm Hán Việt & Từ vựng: THÁI ĐỘ HẢO (态度好) - THÁI ĐỘ PHỤC VỤ TỐT, CẠNH TRANH (竞争) - CẠNH TRANH.
  • Tapescript: 现在不同了,附近又开了几家,这样有了竞争,他们变得一家比一家好了。
  • Dịch: Nhờ có sự cạnh tranh nên thái độ phục vụ và chất lượng của các tiệm đều tốt hơn trước rất nhiều.
  • Câu hỏi: Hiện tại các cửa hàng thế nào? -> Đáp án A: Thái độ phục vụ tốt hơn (态度好).

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

40

问:水在我们的生活中怎么样?

Phần 3: Hội thoại dài & Đoạn văn
A 要节约
B 很浪费
C 很重要
D 被忽视
Lời thoại trong băng (Transcript):
水是我们生活中不可缺少的东西,可是你知道吗?水的好坏对身体有很大的影响。受到了污染的水对我们的身体有害,所以,我们要尽量喝没有受到污染的干净的水。 问:水在我们的生活中怎么样?
shuǐ shì wǒ men shēng huó zhōng bù kě quē shǎo de dōng xī, kě shì nǐ zhī dào ma? shuǐ de hǎo huài duì shēn tǐ yǒu hěn dà de yǐng xiǎng。 shòu dào le wū rǎn de shuǐ duì wǒ men de shēn tǐ yǒu hài, suǒ yǐ, wǒ men yào jǐn liàng hē méi yǒu shòu dào wū rǎn de gān jìng de shuǐ。 wèn: shuǐ zài wǒ men de shēng huó zhōng zěn me yàng?
shuǐ shì wǒ men shēng huó zhōng bù kě quē shǎo de dōng xī, kě shì nǐ zhī dào ma? shuǐ de hǎo huài duì shēn tǐ yǒu hěn dà de yǐng xiǎng。 shòu dào le wū rǎn de shuǐ duì wǒ men de shēn tǐ yǒu hài, suǒ yǐ, wǒ men yào jǐn liàng hē méi yǒu shòu dào wū rǎn de gān jìng de shuǐ。 wèn: shuǐ zài wǒ men de shēng huó zhōng zěn me yàng?
Đáp án & Lời giải:
  • Âm Hán Việt & Từ vựng: HẤN TRỌNG YẾU (很重要) - VÔ CÙNG QUAN TRỌNG, BẤT KHẢ KHUYẾT THIẾU (不可缺少) - KHÔNG THỂ THIẾU ĐƯỢC.
  • Tapescript: 水是我们生活中不可缺少的东西...
  • Dịch: Nước là thứ thiết yếu không thể thiếu trong cuộc sống con người -> Giữ vai trò vô cùng quan trọng.
  • Câu hỏi: Nước trong đời sống thế nào? -> Đáp án C: Rất quan trọng (很重要).

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

41

问:我们应该喝什么样的水?

Phần 3: Hội thoại dài & Đoạn văn
A 壶里的
B 干净的
C 烧开的
D 价格贵的
Lời thoại trong băng (Transcript):
水是我们生活中不可缺少的东西,可是你知道吗?水的好坏对身体有很大的影响。受到了污染的水对我们的身体有害,所以,我们要尽量喝没有受到污染的干净的水。 问:我们应该喝什么样的水?
shuǐ shì wǒ men shēng huó zhōng bù kě quē shǎo de dōng xī, kě shì nǐ zhī dào ma? shuǐ de hǎo huài duì shēn tǐ yǒu hěn dà de yǐng xiǎng。 shòu dào le wū rǎn de shuǐ duì wǒ men de shēn tǐ yǒu hài, suǒ yǐ, wǒ men yào jǐn liàng hē méi yǒu shòu dào wū rǎn de gān jìng de shuǐ。 wèn: wǒ men yīng gāi hē shén me yàng de shuǐ?
shuǐ shì wǒ men shēng huó zhōng bù kě quē shǎo de dōng xī, kě shì nǐ zhī dào ma? shuǐ de hǎo huài duì shēn tǐ yǒu hěn dà de yǐng xiǎng。 shòu dào le wū rǎn de shuǐ duì wǒ men de shēn tǐ yǒu hài, suǒ yǐ, wǒ men yào jǐn liàng hē méi yǒu shòu dào wū rǎn de gān jìng de shuǐ。 wèn: wǒ men yīng gāi hē shén me yàng de shuǐ?
Đáp án & Lời giải:
  • Âm Hán Việt & Từ vựng: KIÀN TỊNH ĐÍCH (干净的) - NƯỚC SẠCH KHÔNG BỊ Ô NHIỄM.
  • Tapescript: 所以,我们要尽量喝没有受到污染的干净的水。
  • Dịch: Chúng ta nên cố gắng uống nước sạch sẽ, không bị ô nhiễm độc hại.
  • Câu hỏi: Chúng ta nên uống loại nước như thế nào? -> Đáp án B: Nước sạch (干净的).

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

42

问:说话人最可能在哪儿?

Phần 3: Hội thoại dài & Đoạn văn
A 家里
B 医院
C 花店
D 电影院
Lời thoại trong băng (Transcript):
小李,你这么晚才回来!我已经等了你很长时间了。快过来坐下,我想和你谈谈。小李,你和刘芳的事准备得怎么样了?什么时候去拍结婚照啊?日子已经选好了,饭店有没有订下来啊?我得准备通知亲戚和朋友啊! 问:说话人最可能在哪儿?
xiǎo lǐ, nǐ zhè me wǎn cái huí lái! wǒ yǐ jīng děng le nǐ hěn cháng shí jiān le。 kuài guò lái zuò xià, wǒ xiǎng hé nǐ tán tán。 xiǎo lǐ, nǐ hé liú fāng de shì zhǔn bèi dé zěn me yàng le? shén me shí hòu qù pāi jié hūn zhào a? rì zi yǐ jīng xuǎn hǎo le, fàn diàn yǒu méi yǒu dìng xià lái a? wǒ dé zhǔn bèi tōng zhī qīn qi hé péng yǒu a! wèn: shuō huà rén zuì kě néng zài nǎ ér?
xiǎo lǐ, nǐ zhè me wǎn cái huí lái! wǒ yǐ jīng děng le nǐ hěn cháng shí jiān le。 kuài guò lái zuò xià, wǒ xiǎng hé nǐ tán tán。 xiǎo lǐ, nǐ hé liú fāng de shì zhǔn bèi dé zěn me yàng le? shén me shí hòu qù pāi jié hūn zhào a? rì zi yǐ jīng xuǎn hǎo le, fàn diàn yǒu méi yǒu dìng xià lái a? wǒ dé zhǔn bèi tōng zhī qīn qi hé péng yǒu a! wèn: shuō huà rén zuì kě néng zài nǎ ér?
Đáp án & Lời giải:
  • Âm Hán Việt & Từ vựng: GIA LÝ (家里) - Ở TRONG NHÀ, KẾT HÔN CHIẾU (结婚照) - ẢNH CƯỚI.
  • Tapescript: 小李,你这么晚才回来!我已经等了你很长时间了。快过来坐下...
  • Dịch: Mẹ/người nhà chờ Tiểu Lý đi làm về muộn để bàn chuyện cưới xin -> Bối cảnh diễn ra tại nhà.
  • Câu hỏi: Người nói có khả năng nhất đang ở đâu? -> Đáp án A: Ở nhà (家里).

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

43

问:小李和刘芳要做什么?

Phần 3: Hội thoại dài & Đoạn văn
A 移民
B 结婚
C 去演出
D 办签证
Lời thoại trong băng (Transcript):
小李,你这么晚才回来!我已经等了你很长时间了。快过来坐下,我想和你谈谈。小李,你和刘芳的事准备得怎么样了?什么时候去拍结婚照啊?日子已经选好了,饭店有没有订下来啊?我得准备通知亲戚和朋友啊! 问:小李和刘芳要做什么?
xiǎo lǐ, nǐ zhè me wǎn cái huí lái! wǒ yǐ jīng děng le nǐ hěn cháng shí jiān le。 kuài guò lái zuò xià, wǒ xiǎng hé nǐ tán tán。 xiǎo lǐ, nǐ hé liú fāng de shì zhǔn bèi dé zěn me yàng le? shén me shí hòu qù pāi jié hūn zhào a? rì zi yǐ jīng xuǎn hǎo le, fàn diàn yǒu méi yǒu dìng xià lái a? wǒ dé zhǔn bèi tōng zhī qīn qi hé péng yǒu a! wèn: xiǎo lǐ hé liú fāng yào zuò shén me?
xiǎo lǐ, nǐ zhè me wǎn cái huí lái! wǒ yǐ jīng děng le nǐ hěn cháng shí jiān le。 kuài guò lái zuò xià, wǒ xiǎng hé nǐ tán tán。 xiǎo lǐ, nǐ hé liú fāng de shì zhǔn bèi dé zěn me yàng le? shén me shí hòu qù pāi jié hūn zhào a? rì zi yǐ jīng xuǎn hǎo le, fàn diàn yǒu méi yǒu dìng xià lái a? wǒ dé zhǔn bèi tōng zhī qīn qi hé péng yǒu a! wèn: xiǎo lǐ hé liú fāng yào zuò shén me?
Đáp án & Lời giải:
  • Âm Hán Việt & Từ vựng: KẾT HÔN (结婚) - LẬP GIA ĐÌNH/CƯỚI XIN, KHÁCH SẠN ĐÍNH BÀN (饭店订下来) - ĐẶT TIỆC CƯỚI.
  • Tapescript: 什么时候去拍结婚照啊?日子已经选好了,饭店有没有订下来啊?
  • Dịch: Hỏi chụp ảnh cưới, chọn ngày lành tháng tốt, đặt nhà hàng tiệc cưới -> Tiểu Lý và Lưu Phương chuẩn bị cưới.
  • Câu hỏi: Tiểu Lý và Lưu Phương sắp làm gì? -> Đáp án B: Kết hôn (结婚).

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

44

问:说话人是做什么的?

Phần 3: Hội thoại dài & Đoạn văn
A 律师
B 警察
C 演员
D 教师
Lời thoại trong băng (Transcript):
这么多年来,学生们给我带来了很多快乐。比如说,由于工作忙,我常常忘记自己的生日,可是他们会记得,并陪我过生日;当我生病的时候,是他们关心我、照顾我。我想,我一辈子都不会后悔从事这个职业的。 问:说话人是做什么的?
zhè me duō nián lái, xué shēng men gěi wǒ dài lái le hěn duō kuài lè。 bǐ rú shuō, yóu yú gōng zuò máng, wǒ cháng cháng wàng jì zì jǐ de shēng rì, kě shì tā men huì jì de, bìng péi wǒ guò shēng rì; dāng wǒ shēng bìng de shí hòu, shì tā men guān xīn wǒ、 zhào gù wǒ。 wǒ xiǎng, wǒ yí bèi zǐ dōu bú huì hòu huǐ cóng shì zhè ge zhí yè de。 wèn: shuō huà rén shì zuò shén me de?
zhè me duō nián lái, xué shēng men gěi wǒ dài lái le hěn duō kuài lè。 bǐ rú shuō, yóu yú gōng zuò máng, wǒ cháng cháng wàng jì zì jǐ de shēng rì, kě shì tā men huì jì de, bìng péi wǒ guò shēng rì; dāng wǒ shēng bìng de shí hòu, shì tā men guān xīn wǒ、 zhào gù wǒ。 wǒ xiǎng, wǒ yí bèi zǐ dōu bú huì hòu huǐ cóng shì zhè ge zhí yè de。 wèn: shuō huà rén shì zuò shén me de?
Đáp án & Lời giải:
  • Âm Hán Việt & Từ vựng: GIÁO SƯ (教师) - GIÁO VIÊN/THẦY CÔ GIÁO, HỌC SINH (学生) - HỌC TRÒ/HỌC SINH.
  • Tapescript: 这么多年来,学生们给我带来了很多快乐...
  • Dịch: Học sinh mang lại niềm vui, nhớ sinh nhật và chăm sóc lúc ốm đau -> Người nói là một giáo viên tận tụy.
  • Câu hỏi: Người nói làm nghề gì? -> Đáp án D: Giáo viên (教师).

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

45

问:说话人心情怎么样?

Phần 3: Hội thoại dài & Đoạn văn
A 很后悔
B 很感动
C 很严肃
D 很自由
Lời thoại trong băng (Transcript):
这么多年来,学生们给我带来了很多快乐。比如说,由于工作忙,我常常忘记自己的生日,可是他们会记得,并陪我过生日;当我生病的时候,是他们关心我、照顾我。我想,我一辈子都不会后悔从事这个职业的。 问:说话人心情怎么样?
zhè me duō nián lái, xué shēng men gěi wǒ dài lái le hěn duō kuài lè。 bǐ rú shuō, yóu yú gōng zuò máng, wǒ cháng cháng wàng jì zì jǐ de shēng rì, kě shì tā men huì jì de, bìng péi wǒ guò shēng rì; dāng wǒ shēng bìng de shí hòu, shì tā men guān xīn wǒ、 zhào gù wǒ。 wǒ xiǎng, wǒ yí bèi zǐ dōu bú huì hòu huǐ cóng shì zhè ge zhí yè de。 wèn: shuō huà rén xīn qíng zěn me yàng?
zhè me duō nián lái, xué shēng men gěi wǒ dài lái le hěn duō kuài lè。 bǐ rú shuō, yóu yú gōng zuò máng, wǒ cháng cháng wàng jì zì jǐ de shēng rì, kě shì tā men huì jì de, bìng péi wǒ guò shēng rì; dāng wǒ shēng bìng de shí hòu, shì tā men guān xīn wǒ、 zhào gù wǒ。 wǒ xiǎng, wǒ yí bèi zǐ dōu bú huì hòu huǐ cóng shì zhè ge zhí yè de。 wèn: shuō huà rén xīn qíng zěn me yàng?
Đáp án & Lời giải:
  • Âm Hán Việt & Từ vựng: HẤN CẢM ĐỘNG (很感动) - VÔ CÙNG CẢM ĐỘNG, BẤT HẬU HỐI (不后悔) - KHÔNG HỀ HỐI HẬN.
  • Tapescript: 当我生病的时候,是他们关心我、照顾我。我想,我一辈子都不会后悔从事这个职业的。
  • Dịch: Được học trò yêu thương, chăm sóc và nhớ ngày sinh nhật khiến người thầy vô cùng xúc động và ấm lòng.
  • Câu hỏi: Tâm trạng người nói thế nào? -> Đáp án B: Rất cảm động (很感动).

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

Bạn Muốn Trải Nghiệm Phòng Thi Thật Chuẩn 机考?

Tham gia làm bài thi thử trực tuyến trên máy tính tại FoxHSK với hệ thống bấm giờ thực tế, chấm điểm ngay lập tức và giải thích chi tiết từng câu.

VÀO PHÒNG THI THỬ HSK 4 NGAY

Ôn Luyện & Thực Hành Cùng FoxHSK

Các công cụ và tài nguyên học tập hoàn toàn miễn phí được phát triển bởi FoxHSK

Chia sẻ bài viết:
Ban biên tập FoxHSK

Ban biên tập FoxHSK

Đội ngũ biên tập viên và cố vấn chuyên môn tại FoxHSK, phụ trách biên soạn, hiệu đính và thẩm định chất lượng giáo trình và đề thi HSK.

Bình luận & Thảo luận0

Bạn nghĩ gì về bài này?

Bảo vệ chống spam bởi Cloudflare Turnstile

Chưa có bình luận nào cho bài viết này

Hãy là người đầu tiên chia sẻ suy nghĩ hoặc tag @foxi để trao đổi cùng Cáo Foxi AI!