Chuyển đến nội dung chính
HSK 4MÃ H4-BLCUP-05

Thi Thử & Tải Đề thi HSK 4 mã H4-BLCUP-05 PDF có đáp án & Audio (Mới nhất)

Tải miễn phí đề HSK 4 mã H4-BLCUP-05: PDF, file nghe và đáp án. Làm trên web hoặc in ra đều được.

Cập nhật: 56 phút
FoxHSK Chrome Extension

Cài FoxHSK Chrome Extension để hỗ trợ dịch nhanh các câu tiếng Trung

Hướng dẫn cài đặt

1. Giới thiệu đề thi HSK 4 mã BLCUP-05

Bộ đề thi thật HSK Cấp 4 chính thức mã đề BLCUP-05 được phát hành theo tiêu chuẩn khảo thí quốc tế của Hanban / CTI Khảo thí Bắc Kinh. Đề thi gồm 100 câu hỏi phân bổ trong các phần Nghe hiểu, Đọc hiểu và Viết, đi kèm file nghe Audio giọng đọc chuẩn phát thanh viên Bắc Kinh và bảng đáp án chính thức.

Thông Tin Chi Tiết
Cấp độ HSK Cấp 4 (2.0)
Mã đề BLCUP-05
Tổng số câu hỏi 100 câu
Thời gian làm bài 105 phút (Nghe: 30p + 5p tô đáp án, Đọc: 40p, Viết: 25p)
Tài liệu đính kèm File Đề PDF + File Đáp Án PDF + Audio MP3

Chi tiết từng câu

Bảng điều khiển

PHẦN 1: NGHE HIỂU (45 câu)

Nghe các câu thoại, đoạn văn và chọn đáp án chính xác

1

★ 妈妈的小狗不听话。

Phần 1: Phán đoán đúng / sai
√ 对
× 错
Lời thoại trong băng (Transcript):
妈妈很喜欢小狗,不管是吃饭还是看电视,总抱着它。 ★ 妈妈的小狗不听话。
mā ma hěn xǐ huan xiǎo gǒu, bù guǎn shì chī fàn hái shì kàn diàn shì, zǒng bào zhe tā。 mā ma de xiǎo gǒu bù tīng huà。
mā ma hěn xǐ huan xiǎo gǒu, bù guǎn shì chī fàn hái shì kàn diàn shì, zǒng bào zhe tā。 mā ma de xiǎo gǒu bù tīng huà。
Đáp án & Lời giải:
  • Âm Hán Việt & Từ vựng: THÍNH THOẠI (听话) - NGOAN NGOÃN/NGHE LỜI, TIỂU CẨU (小狗) - CHÓ CON.
  • Tapescript: 妈妈很喜欢小狗,不管是吃饭还是看电视,总抱着它。
  • Dịch: Mẹ rất thích chó con, dù ăn cơm hay xem TV đều ôm nó trong lòng.
  • Phân tích: Đoạn băng nói mẹ rất yêu quý chó con, không hề đề cập việc chó con không ngoan ngoãn. Nhận định SAI (错误).
2

★ 今天是我同学的生日。

Phần 1: Phán đoán đúng / sai
√ 对
× 错
Lời thoại trong băng (Transcript):
今天早上,当我急急忙忙推开教室门时,同学们手拿鲜花,对着我微笑,桌子上还放着一个大大的生日蛋糕。 ★ 今天是我同学的生日。
jīn tiān zǎo shàng, dāng wǒ jí jí máng máng tuī kāi jiào shì mén shí, tóng xué men shǒu ná xiān huā, duì zhe wǒ wēi xiào, zhuō zi shàng hái fàng zhe yí gè dà dà de shēng rì dàn gāo。 jīn tiān shì wǒ tóng xué de shēng rì。
jīn tiān zǎo shàng, dāng wǒ jí jí máng máng tuī kāi jiào shì mén shí, tóng xué men shǒu ná xiān huā, duì zhe wǒ wēi xiào, zhuō zi shàng hái fàng zhe yí gè dà dà de shēng rì dàn gāo。 jīn tiān shì wǒ tóng xué de shēng rì。
Đáp án & Lời giải:
  • Âm Hán Việt & Từ vựng: SINH NHẬT ĐẢN CAO (生日蛋糕) - BÁNH KEM SINH NHẬT, ĐỒNG HỌC (同学) - BẠN HỌC.
  • Tapescript: 今天早上,当我急急忙忙推开教室门时,同学们手拿鲜花,对着我微笑,桌子上还放着一个大大的生日蛋糕。
  • Dịch: Sáng nay khi tôi vội vã đẩy cửa lớp học, các bạn cầm hoa mỉm cười với tôi, trên bàn còn để một chiếc bánh sinh nhật thật to.
  • Phân tích: Các bạn học chuẩn bị hoa và bánh để chúc mừng sinh nhật của 'tôi', chứ không phải sinh nhật của bạn học. Nhận định SAI (错误).
3

★ 我和朋友约定在汽车站见面。

Phần 1: Phán đoán đúng / sai
√ 对
× 错
Lời thoại trong băng (Transcript):
星期天我带着妻子到城里去看一个朋友,因为不认识他的新家,我们在电话里约定在汽车站见面。 ★ 我和朋友约定在汽车站见面。
xīng qī tiān wǒ dài zhe qī zǐ dào chéng lǐ qù kàn yí gè péng yǒu, yīn wèi bú rèn shi tā de xīn jiā, wǒ men zài diàn huà lǐ yuē dìng zài qì chē zhàn jiàn miàn。 wǒ hé péng yǒu yuē dìng zài qì chē zhàn jiàn miàn。
xīng qī tiān wǒ dài zhe qī zǐ dào chéng lǐ qù kàn yí gè péng yǒu, yīn wèi bú rèn shi tā de xīn jiā, wǒ men zài diàn huà lǐ yuē dìng zài qì chē zhàn jiàn miàn。 wǒ hé péng yǒu yuē dìng zài qì chē zhàn jiàn miàn。
Đáp án & Lời giải:
  • Âm Hán Việt & Từ vựng: ƯỚC ĐỊNH (约定) - HẸN ƯỚC/THỐNG NHẤT, KHÍ XA TRẠM (汽车站) - BẾN XE KHÁCH/XE BUÝT.
  • Tapescript: ...我们在电话里约定在汽车站见面。
  • Dịch: Chủ nhật tôi đưa vợ vào thành phố thăm một người bạn, vì không biết nhà mới của bạn nên chúng tôi hẹn nhau ở bến xe.
  • Phân tích: Đúng như nội dung băng ghi âm nói '约定在汽车站见面'. Nhận định ĐÚNG (正确).
4

★ 人们喜爱小吃是因为吃起来方便。

Phần 1: Phán đoán đúng / sai
√ 对
× 错
Lời thoại trong băng (Transcript):
由于小吃的味道好,又比较便宜,因此越来越受到人们的喜爱。 ★ 人们喜爱小吃是因为吃起来方便。
yóu yú xiǎo chī de wèi dào hǎo, yòu bǐ jiào pián yi, yīn cǐ yuè lái yuè shòu dào rén men de xǐ ài。 rén men xǐ ài xiǎo chī shì yīn wèi chī qǐ lái fāng biàn。
yóu yú xiǎo chī de wèi dào hǎo, yòu bǐ jiào pián yi, yīn cǐ yuè lái yuè shòu dào rén men de xǐ ài。 rén men xǐ ài xiǎo chī shì yīn wèi chī qǐ lái fāng biàn。
Đáp án & Lời giải:
  • Âm Hán Việt & Từ vựng: VỊ ĐẠO (味道) - HƯƠNG VỊ, TIỆN NGHI (便宜) - RẺ, TIỆN LỢI (方便) - TIỆN LỢI.
  • Tapescript: 由于小吃的味道好,又比较便宜,因此越来越受到人们的喜爱。
  • Dịch: Do các món ăn vặt hương vị thơm ngon lại rẻ nên ngày càng được mọi người ưa chuộng.
  • Phân tích: Lý do mọi người thích ăn vặt là do vị ngon và rẻ chứ không phải vì ăn tiện lợi ('吃起来方便'). Nhận định SAI (错误).
5

★ 春节的时候,火车客运非常繁忙。

Phần 1: Phán đoán đúng / sai
√ 对
× 错
Lời thoại trong băng (Transcript):
春节前,很多人都要回家过年,所以火车、汽车的生意特别好,可是服务却比以前差了很多。 ★ 春节的时候,火车客运非常繁忙。
chūn jié qián, hěn duō rén dōu yào huí jiā guò nián, suǒ yǐ huǒ chē、 qì chē de shēng yì tè bié hǎo, kě shì fú wù què bǐ yǐ qián chà le hěn duō。 chūn jié de shí hòu, huǒ chē kè yùn fēi cháng fán máng。
chūn jié qián, hěn duō rén dōu yào huí jiā guò nián, suǒ yǐ huǒ chē、 qì chē de shēng yì tè bié hǎo, kě shì fú wù què bǐ yǐ qián chà le hěn duō。 chūn jié de shí hòu, huǒ chē kè yùn fēi cháng fán máng。
Đáp án & Lời giải:
  • Âm Hán Việt & Từ vựng: XUÂN TIẾT (春节) - TẾT NGUYÊN ĐÁN, PHỒN MANG (繁忙) - BẬN RỘN/TẤP NẬP.
  • Tapescript: 春节前,很多人都要回家过年,所以火车、汽车的生意特别好...
  • Dịch: Trước Tết nhiều người về quê ăn Tết nên tàu xe làm ăn rất khấm khá, đông khách.
  • Phân tích: Khách đi tàu xe đông nghẹt đồng nghĩa với việc ngành vận tải hành khách đường sắt rất bận rộn ('非常繁忙'). Nhận định ĐÚNG (正确).
6

★ 我的手机坏了,所以很着急。

Phần 1: Phán đoán đúng / sai
√ 对
× 错
Lời thoại trong băng (Transcript):
我的手机没电了,查不到小明的电话号码,真急人。 ★ 我的手机坏了,所以很着急。
wǒ de shǒu jī méi diàn le, chá bú dào xiǎo míng de diàn huà hào mǎ, zhēn jí rén。 wǒ de shǒu jī huài le, suǒ yǐ hěn zháo jí。
wǒ de shǒu jī méi diàn le, chá bú dào xiǎo míng de diàn huà hào mǎ, zhēn jí rén。 wǒ de shǒu jī huài le, suǒ yǐ hěn zháo jí。
Đáp án & Lời giải:
  • Âm Hán Việt & Từ vựng: MỘC ĐIỆN (没电) - HẾT PIN, THỦ CƠ HOẠI LIỄU (手机坏了) - ĐIỆN THOẠI HỎNG.
  • Tapescript: 我的手机没电了,查不到小明的电话号码,真急人。
  • Dịch: Điện thoại của tôi hết pin rồi, không tra được số của Tiểu Minh, sốt ruột quá.
  • Phân tích: Điện thoại hết pin ('没电') chứ không phải bị hỏng hóc ('坏了'). Nhận định SAI (错误).

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

7

★ 目前的污染问题中,城市环境污染最严重。

Phần 1: Phán đoán đúng / sai
√ 对
× 错
Lời thoại trong băng (Transcript):
目前世界各地的污染问题非常严重,最突出的表现是空气污染、海洋污染和城市环境污染。 ★ 目前的污染问题中,城市环境污染最严重。
mù qián shì jiè gè dì de wū rǎn wèn tí fēi cháng yán zhòng, zuì tū chū de biǎo xiàn shì kōng qì wū rǎn、 hǎi yáng wū rǎn hé chéng shì huán jìng wū rǎn。 mù qián de wū rǎn wèn tí zhōng, chéng shì huán jìng wū rǎn zuì yán zhòng。
mù qián shì jiè gè dì de wū rǎn wèn tí fēi cháng yán zhòng, zuì tū chū de biǎo xiàn shì kōng qì wū rǎn、 hǎi yáng wū rǎn hé chéng shì huán jìng wū rǎn。 mù qián de wū rǎn wèn tí zhōng, chéng shì huán jìng wū rǎn zuì yán zhòng。
Đáp án & Lời giải:
  • Âm Hán Việt & Từ vựng: Ô NHIỄM (污染) - Ô NHIỄM, THÀNH THỊ HOÀN CẢNH (城市环境) - MÔI TRƯỜNG ĐÔ THỊ.
  • Tapescript: 最突出的表现是空气污染、海洋污染和城市环境污染。
  • Dịch: Biểu hiện nổi bật nhất là ô nhiễm không khí, ô nhiễm biển và ô nhiễm môi trường đô thị.
  • Phân tích: Đoạn băng liệt kê 3 biểu hiện ô nhiễm nổi bật nhất ngang hàng nhau, không khẳng định ô nhiễm đô thị là nghiêm trọng nhất. Nhận định SAI (错误).

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

8

★ 现在旅游的时间更长了。

Phần 1: Phán đoán đúng / sai
√ 对
× 错
Lời thoại trong băng (Transcript):
国家延长节日假期后,人们的旅游时间更充足了,不仅能在国内旅游,还可以去国外观光购物。 ★ 现在旅游的时间更长了。
guó jiā yán cháng jié rì jià qī hòu, rén men de lǚ yóu shí jiān gèng chōng zú le, bù jǐn néng zài guó nèi lǚ yóu, hái kě yǐ qù guó wài guān guāng gòu wù。 xiàn zài lǚ yóu de shí jiān gèng cháng le。
guó jiā yán cháng jié rì jià qī hòu, rén men de lǚ yóu shí jiān gèng chōng zú le, bù jǐn néng zài guó nèi lǚ yóu, hái kě yǐ qù guó wài guān guāng gòu wù。 xiàn zài lǚ yóu de shí jiān gèng cháng le。
Đáp án & Lời giải:
  • Âm Hán Việt & Từ vựng: DU LÃM (旅游) - DU LỊCH, SUNG TÚC (充足) - DỒI DÀO/ĐẦY ĐỦ.
  • Tapescript: 国家延长节日假期后,人们的旅游时间更充足了...
  • Dịch: Sau khi nhà nước kéo dài kỳ nghỉ lễ, thời gian du lịch của mọi người dồi dào hơn...
  • Phân tích: Kỳ nghỉ kéo dài nên thời gian đi du lịch được dài hơn ('时间更长了'). Nhận định ĐÚNG (正确).

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

9

★ 女士出席正式场合时,最好不要穿裙子。

Phần 1: Phán đoán đúng / sai
√ 对
× 错
Lời thoại trong băng (Transcript):
出席正式场合时,应该穿正式的服装,比如男人穿西服,女人穿套装。女士如果想穿裙子,就必须穿袜子,而且袜口不要露出来。 ★ 女士出席正式场合时,最好不要穿裙子。
chū xí zhèng shì chǎng hé shí, yìng gāi chuān zhèng shì de fú zhuāng, bǐ rú nán rén chuān xī fú, nǚ rén chuān tào zhuāng。 nǚ shì rú guǒ xiǎng chuān qún zǐ, jiù bì xū chuān wà zi, ér qiě wà kǒu bú yào lù chū lái。 nǚ shì chū xí zhèng shì chǎng hé shí, zuì hǎo bú yào chuān qún zǐ。
chū xí zhèng shì chǎng hé shí, yìng gāi chuān zhèng shì de fú zhuāng, bǐ rú nán rén chuān xī fú, nǚ rén chuān tào zhuāng。 nǚ shì rú guǒ xiǎng chuān qún zǐ, jiù bì xū chuān wà zi, ér qiě wà kǒu bú yào lù chū lái。 nǚ shì chū xí zhèng shì chǎng hé shí, zuì hǎo bú yào chuān qún zǐ。
Đáp án & Lời giải:
  • Âm Hán Việt & Từ vựng: CHÍNH THỨC TRƯỜNG HỢP (正式场合) - DỊP TRANG TRỌNG, QUẦN TỬ (裙子) - VÁY.
  • Tapescript: 女士如果想穿裙子,就必须穿袜子,而且袜口不要露出来。
  • Dịch: Phụ nữ nếu muốn mặc váy thì bắt buộc phải đi tất và mép tất không được lộ ra ngoài.
  • Phân tích: Có thể mặc váy nhưng phải đi tất kín đáo, chứ không cấm hay khuyên không nên mặc váy. Nhận định SAI (错误).

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

10

★ 年轻人不能跟老人沟通。

Phần 1: Phán đoán đúng / sai
√ 对
× 错
Lời thoại trong băng (Transcript):
在同一个问题上,年轻人和老人的认识会有些不同,但并不代表他们不能沟通。 ★ 年轻人不能跟老人沟通。
zài tóng yí gè wèn tí shàng, nián qīng rén hé lǎo rén de rèn shi huì yǒu xiē bù tóng, dàn bìng bú dài biǎo tā men bù néng gōu tōng。 nián qīng rén bù néng gēn lǎo rén gōu tōng。
zài tóng yí gè wèn tí shàng, nián qīng rén hé lǎo rén de rèn shi huì yǒu xiē bù tóng, dàn bìng bú dài biǎo tā men bù néng gōu tōng。 nián qīng rén bù néng gēn lǎo rén gōu tōng。
Đáp án & Lời giải:
  • Âm Hán Việt & Từ vựng: CÂU THÔNG (沟通) - GIAO TIẾP/THẤU HIỂU, NIÊN KHINH NHÂN (年轻人) - NGƯỜI TRẺ TUỔI.
  • Tapescript: ...但并不代表他们不能沟通。
  • Dịch: Về cùng một vấn đề, nhận thức của người trẻ và người già có thể khác nhau, nhưng điều đó không có nghĩa là họ không thể giao tiếp thấu hiểu nhau.
  • Phân tích: Đoạn băng nhấn mạnh người trẻ và người già hoàn toàn có thể giao tiếp trao đổi được với nhau. Nhận định SAI (错误).

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

11

问:旅游计划什么时候能做出来?

Phần 2: Hội thoại ngắn
A 下周
B 今天
C 两周后
D 下周末
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:旅游计划还没出来吗? 女:经理不在,定不下来,不过下周末应该可以。 问:旅游计划什么时候能做出来?
nán: lǚ yóu jì huà hái méi chū lái ma? nǚ: jīng lǐ bú zài, dìng bú xià lái, bú guò xià zhōu mò yīng gāi kě yǐ。 wèn: lǚ yóu jì huà shén me shí hòu néng zuò chū lái?
nán: lǚ yóu jì huà hái méi chū lái ma? nǚ: jīng lǐ bú zài, dìng bú xià lái, bú guò xià zhōu mò yīng gāi kě yǐ。 wèn: lǚ yóu jì huà shén me shí hòu néng zuò chū lái?
Đáp án & Lời giải:
  • Âm Hán Việt & Từ vựng: HẠ CHU MẠT (下周末) - CUỐI TUẦN SAU, DU LÃM KẾ HOẠCH (旅游计划) - KẾ HOẠCH DU LỊCH.
  • Tapescript: 女:经理不在,定不下来,不过下周末应该可以。
  • Dịch: Nam: Kế hoạch du lịch vẫn chưa có à? / Nữ: Giám đốc vắng mặt nên chưa chốt được, nhưng chắc cuối tuần sau là được.
  • Câu hỏi: Khi nào kế hoạch du lịch mới lập xong? -> Đáp án D: Cuối tuần sau (下周末).

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

12

问:根据对话可知女的怎么样?

Phần 2: Hội thoại ngắn
A 不爱唱歌
B 跳舞跳得很好
C 想打太极拳
D 喜欢玩儿电脑
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:你跳得那么好,联欢会时你一定得表演一个! 女:我正在准备呢。 问:根据对话可知女的怎么样?
nán: nǐ tiào dé nà me hǎo, lián huān huì shí nǐ yí dìng dé biǎo yǎn yí gè! nǚ: wǒ zhèng zài zhǔn bèi ne。 wèn: gēn jù duì huà kě zhī nǚ de zěn me yàng?
nán: nǐ tiào dé nà me hǎo, lián huān huì shí nǐ yí dìng dé biǎo yǎn yí gè! nǚ: wǒ zhèng zài zhǔn bèi ne。 wèn: gēn jù duì huà kě zhī nǚ de zěn me yàng?
Đáp án & Lời giải:
  • Âm Hán Việt & Từ vựng: ĐIÊU VŨ (跳舞) - NHẢY MÚA, BIỂU DIỄN (表演) - BIỂU DIỄN.
  • Tapescript: 男:你跳得那么好,联欢会时你一定得表演一个!
  • Dịch: Nam: Bạn nhảy đẹp thế, buổi liên hoan nhất định phải biểu diễn một tiết mục đấy! / Nữ: Tôi đang chuẩn bị đây.
  • Câu hỏi: Theo hội thoại, người nữ thế nào? -> Đáp án B: Nhảy múa rất đẹp (跳舞跳得很好).

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

13

问:男的今晚可能做什么?

Phần 2: Hội thoại ngắn
A 复习
B 考试
C 看电影
D 去礼堂
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:今天万达影城上映新片,咱们一起去看看吧。 男:不行啊,明天就考试了,我还得复习呢! 问:男的今晚可能做什么?
nǚ: jīn tiān wàn dá yǐng chéng shàng yìng xīn piàn, zán men yì qǐ qù kàn kàn ba。 nán: bù xíng a, míng tiān jiù kǎo shì le, wǒ hái dé fù xí ne! wèn: nán de jīn wǎn kě néng zuò shén me?
nǚ: jīn tiān wàn dá yǐng chéng shàng yìng xīn piàn, zán men yì qǐ qù kàn kàn ba。 nán: bù xíng a, míng tiān jiù kǎo shì le, wǒ hái dé fù xí ne! wèn: nán de jīn wǎn kě néng zuò shén me?
Đáp án & Lời giải:
  • Âm Hán Việt & Từ vựng: PHỤC TẬP (复习) - ÔN TẬP, KHẢO THÍ (考试) - THI CỬ.
  • Tapescript: 男:不行啊,明天就考试了,我还得复习呢!
  • Dịch: Nữ: Hôm nay rạp chiếu phim Vạn Đạt chiếu phim mới, tụi mình cùng đi xem đi. / Nam: Không được rồi, mai thi mất rồi, tớ còn phải ôn bài nữa!
  • Câu hỏi: Tối nay người nam có thể làm gì? -> Đáp án A: Ôn tập bài vở (复习).

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

14

问:男的和女的是什么关系?

Phần 2: Hội thoại ngắn
A 夫妻
B 朋友
C 恋人
D 同事
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:中午想吃点儿什么? 男:听你的,你是咱家领导。 问:男的和女的是什么关系?
nǚ: zhōng wǔ xiǎng chī diǎn ér shén me? nán: tīng nǐ de, nǐ shì zán jiā lǐng dǎo。 wèn: nán de hé nǚ de shì shén me guān xì?
nǚ: zhōng wǔ xiǎng chī diǎn ér shén me? nán: tīng nǐ de, nǐ shì zán jiā lǐng dǎo。 wèn: nán de hé nǚ de shì shén me guān xì?
Đáp án & Lời giải:
  • Âm Hán Việt & Từ vựng: PHU THÊ (夫妻) - VỢ CHỒNG, LÃNH ĐẠO (领导) - LÃNH ĐẠO.
  • Tapescript: 男:听你的,你是咱家领导。
  • Dịch: Nữ: Trưa nay muốn ăn gì nào? / Nam: Nghe em hết, em là lãnh đạo nhà mình mà.
  • Câu hỏi: Mối quan hệ giữa hai người là gì? -> Đáp án A: Vợ chồng (夫妻).

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

15

问:男的心情如何?

Phần 2: Hội thoại ngắn
A 伤心
B 惊奇
C 后悔
D 生气
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:小刘,听说出国留学的名额又增加了,你快点儿去报名吧。 男:可是我已经答应女朋友不去了,现在怎么跟她说呀! 问:男的心情如何?
nǚ: xiǎo liú, tīng shuō chū guó liú xué de míng é yòu zēng jiā le, nǐ kuài diǎn ér qù bào míng ba。 nán: kě shì wǒ yǐ jīng dā ying nǚ péng yǒu bú qù le, xiàn zài zěn me gēn tā shuō ya! wèn: nán de xīn qíng rú hé?
nǚ: xiǎo liú, tīng shuō chū guó liú xué de míng é yòu zēng jiā le, nǐ kuài diǎn ér qù bào míng ba。 nán: kě shì wǒ yǐ jīng dā ying nǚ péng yǒu bú qù le, xiàn zài zěn me gēn tā shuō ya! wèn: nán de xīn qíng rú hé?
Đáp án & Lời giải:
  • Âm Hán Việt & Từ vựng: HẬU HỐI (后悔) - HỐI HẬN, LƯU HỌC (留学) - DU HỌC.
  • Tapescript: 男:可是我已经答应女朋友不去了,现在怎么跟她说呀!
  • Dịch: Nữ: Tiểu Lưu, nghe nói chỉ tiêu du học nước ngoài lại tăng thêm rồi, cậu mau đi đăng ký đi. / Nam: Nhưng mà tôi lỡ đồng ý với bạn gái là không đi rồi, giờ làm sao nói với cô ấy đây!
  • Câu hỏi: Tâm trạng người nam thế nào? -> Đáp án C: Hối hận vì đã trót từ chối (后悔).

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

16

问:男的想干什么?

Phần 2: Hội thoại ngắn
A 换裤子
B 退裤子
C 买裤子
D 做裤子
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:昨天我在这儿买的裤子有点儿肥,能不能给我换一条? 女:可以,请先让我看一下购物小票。 问:男的想干什么?
nán: zuó tiān wǒ zài zhè ér mǎi de kù zǐ yǒu diǎn er féi, néng bu néng gěi wǒ huàn yì tiáo? nǚ: kě yǐ, qǐng xiān ràng wǒ kàn yí xià gòu wù xiǎo piào。 wèn: nán de xiǎng gàn shén me?
nán: zuó tiān wǒ zài zhè ér mǎi de kù zǐ yǒu diǎn er féi, néng bu néng gěi wǒ huàn yì tiáo? nǚ: kě yǐ, qǐng xiān ràng wǒ kàn yí xià gòu wù xiǎo piào。 wèn: nán de xiǎng gàn shén me?
Đáp án & Lời giải:
  • Âm Hán Việt & Từ vựng: HOÁN KHỐ TỬ (换裤子) - ĐỔI CHIẾC QUẦN, PHÌ (肥) - RỘNG RÃI.
  • Tapescript: 男:昨天我在这儿买的裤子有点儿肥,能不能给我换一条?
  • Dịch: Nam: Chiếc quần hôm qua tôi mua ở đây hơi rộng, có thể đổi cho tôi chiếc khác không? / Nữ: Dạ được, phiền anh cho em xem hóa đơn mua hàng trước ạ.
  • Câu hỏi: Người nam muốn làm gì? -> Đáp án A: Đổi chiếc quần khác (换裤子).

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

17

问:女的说的是什么事?

Phần 2: Hội thoại ngắn
A 旅游的事
B 感情的事
C 工作的事
D 生意的事
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:李东,你也不小了,是不是该考虑一下个人问题了? 男:话是这么说,可是也没有合适的呀! 问:女的说的是什么事?
nǚ: lǐ dōng, nǐ yě bù xiǎo le, shì bu shì gāi kǎo lǜ yí xià gè rén wèn tí le? nán: huà shì zhè me shuō, kě shì yě méi yǒu hé shì de ya! wèn: nǚ de shuō de shì shén me shì?
nǚ: lǐ dōng, nǐ yě bù xiǎo le, shì bu shì gāi kǎo lǜ yí xià gè rén wèn tí le? nán: huà shì zhè me shuō, kě shì yě méi yǒu hé shì de ya! wèn: nǚ de shuō de shì shén me shì?
Đáp án & Lời giải:
  • Âm Hán Việt & Từ vựng: CẢM TÌNH ĐÍCH SỰ (感情的事) - CHUYỆN TÌNH CẢM, CÁ NHÂN VẤN ĐỀ (个人问题) - CHUYỆN HÔN NHÂN CÁ NHÂN.
  • Tapescript: 女:李东,你也不小了,是不是该考虑一下个人问题了?
  • Dịch: Nữ: Lý Đông, cậu cũng chẳng còn nhỏ nữa, có phải nên nghĩ đến chuyện lập gia đình (chuyện cá nhân) rồi không? / Nam: Nói thì nói vậy, nhưng cũng chưa có ai phù hợp cả!
  • Câu hỏi: Người nữ đang nói về chuyện gì? -> Đáp án B: Chuyện tình cảm lứa đôi (感情的事).

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

18

问:根据对话,可能发生了什么事?

Phần 2: Hội thoại ngắn
A 下雨了
B 天气晴了
C 撞车了
D 吵架了
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:出什么事了?前边怎么有那么多人呢? 男:发生交通事故了! 问:根据对话,可能发生了什么事?
nǚ: chū shén me shì le? qián biān zěn me yǒu nà me duō rén ne? nán: fā shēng jiāo tōng shì gù le! wèn: gēn jù duì huà, kě néng fā shēng le shén me shì?
nǚ: chū shén me shì le? qián biān zěn me yǒu nà me duō rén ne? nán: fā shēng jiāo tōng shì gù le! wèn: gēn jù duì huà, kě néng fā shēng le shén me shì?
Đáp án & Lời giải:
  • Âm Hán Việt & Từ vựng: TRÀNG XA (撞车) - ĐÂM VA XE/TAI NẠN XE, GIAO THÔNG SỰ CỐ (交通事故) - TAI NẠN GIAO THÔNG.
  • Tapescript: 男:发生交通事故了!
  • Dịch: Nữ: Có chuyện gì thế? Phía trước sao đông người thế kia? / Nam: Xảy ra tai nạn giao thông rồi!
  • Câu hỏi: Điều gì đã xảy ra? -> Đáp án C: Đâm xe, tai nạn (撞车了).

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

19

问:他们最可能在做什么?

Phần 2: Hội thoại ngắn
A 游泳
B 爬山
C 跑步
D 购物
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:休息一会儿吧,我游不动了。 男:好,我们上去歇歇。 问:他们最可能在做什么?
nǚ: xiū xi yí huì er ba, wǒ yóu bú dòng le。 nán: hǎo, wǒ men shàng qù xiē xiē。 wèn: tā men zuì kě néng zài zuò shén me?
nǚ: xiū xi yí huì er ba, wǒ yóu bú dòng le。 nán: hǎo, wǒ men shàng qù xiē xiē。 wèn: tā men zuì kě néng zài zuò shén me?
Đáp án & Lời giải:
  • Âm Hán Việt & Từ vựng: DU VỊNH (游泳) - BƠI LỘI, DU BẤT ĐỘNG (游不动) - BƠI KHÔNG NỔI NỮA.
  • Tapescript: 女:休息一会儿吧,我游不动了。/ 男:好,我们上去歇歇。
  • Dịch: Nữ: Nghỉ một lát đi, em bơi hết nổi rồi. / Nam: Được, tụi mình lên bờ nghỉ ngơi chút.
  • Câu hỏi: Họ có khả năng nhất đang làm gì? -> Đáp án A: Bơi lội (游泳).

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

20

问:对话可能发生在哪里?

Phần 2: Hội thoại ngắn
A 订票点
B 银行
C 商场
D 火车站
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:这儿可以订机票吗? 女:可以,您要订哪天的?去哪儿? 问:对话可能发生在哪里?
nán: zhè ér kě yǐ dìng jī piào ma? nǚ: kě yǐ, nín yào dìng nǎ tiān de? qù nǎ ér? wèn: duì huà kě néng fā shēng zài nǎ lǐ?
nán: zhè ér kě yǐ dìng jī piào ma? nǚ: kě yǐ, nín yào dìng nǎ tiān de? qù nǎ ér? wèn: duì huà kě néng fā shēng zài nǎ lǐ?
Đáp án & Lời giải:
  • Âm Hán Việt & Từ vựng: ĐÍNH PHIẾU ĐIỂM (订票点) - ĐIỂM ĐẶT VÉ/PHÒNG VÉ, CƠ PHIẾU (机票) - VÉ MÁY BAY.
  • Tapescript: 男:这儿可以订机票吗?/ 女:可以,您要订哪天的?去哪儿?
  • Dịch: Nam: Ở đây có đặt được vé máy bay không ạ? / Nữ: Dạ được, anh muốn đặt ngày nào, đi đâu ạ?
  • Câu hỏi: Hội thoại xảy ra ở đâu? -> Đáp án A: Điểm đặt vé máy bay (订票点).

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

21

问:男的是什么意思?

Phần 2: Hội thoại ngắn
A 想学功夫
B 功夫电影好
C 功夫激烈
D 女孩儿别学功夫
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:我从小就很喜欢中国的功夫电影,还想学点儿中国功夫。 男:你又不是男孩子,学这个干什么呀? 问:男的是什么意思?
nǚ: wǒ cóng xiǎo jiù hěn xǐ huan zhōng guó de gōng fū diàn yǐng, hái xiǎng xué diǎn ér zhōng guó gōng fū。 nán: nǐ yòu bú shì nán hái zi, xué zhè ge gàn shén me ya? wèn: nán de shì shén me yì sī?
nǚ: wǒ cóng xiǎo jiù hěn xǐ huan zhōng guó de gōng fū diàn yǐng, hái xiǎng xué diǎn ér zhōng guó gōng fū。 nán: nǐ yòu bú shì nán hái zi, xué zhè ge gàn shén me ya? wèn: nán de shì shén me yì sī?
Đáp án & Lời giải:
  • Âm Hán Việt & Từ vựng: CÔNG PHU (功夫) - CÔNG PHU/VÕ THUẬT, NỮ HÀI NHI (女孩儿) - CON GÁI.
  • Tapescript: 男:你又不是男孩子,学这个干什么呀?
  • Dịch: Nữ: Từ nhỏ em đã rất thích phim võ thuật Trung Quốc, còn muốn học chút võ công nữa. / Nam: Em có phải con trai đâu, học cái đó làm gì chứ?
  • Câu hỏi: Ý người nam là gì? -> Đáp án D: Con gái thì đừng học võ (女孩儿别学功夫).

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

22

问:根据对话,应聘时哪个材料不需要?

Phần 2: Hội thoại ngắn
A 简历
B 推荐信
C 毕业证书
D 工作证明
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:您好,我是来应聘的,请问需要哪些材料? 女:请让我看一下你的简历、毕业证书和推荐信。 问:根据对话,应聘时哪个材料不需要?
nán: nín hǎo, wǒ shì lái yìng pìn de, qǐng wèn xū yào nǎ xiē cái liào? nǚ: qǐng ràng wǒ kàn yí xià nǐ de jiǎn lì、 bì yè zhèng shū hé tuī jiàn xìn。 wèn: gēn jù duì huà, yìng pìn shí nǎ gè cái liào bù xū yào?
nán: nín hǎo, wǒ shì lái yìng pìn de, qǐng wèn xū yào nǎ xiē cái liào? nǚ: qǐng ràng wǒ kàn yí xià nǐ de jiǎn lì、 bì yè zhèng shū hé tuī jiàn xìn。 wèn: gēn jù duì huà, yìng pìn shí nǎ gè cái liào bù xū yào?
Đáp án & Lời giải:
  • Âm Hán Việt & Từ vựng: ỨNG SÍNH (应聘) - ỨNG TUYỂN/XIN VIỆC, TÁC CHỨNG MINH (工作证明) - GIẤY XÁC NHẬN CÔNG TÁC.
  • Tapescript: 女:请让我看一下你的简历、毕业证书和推荐信。
  • Dịch: Nữ yêu cầu: sơ yếu lý lịch (简历), bằng tốt nghiệp (毕业证书) và thư giới thiệu (推荐信).
  • Câu hỏi: Giấy tờ nào không cần thiết? -> Đáp án D: Giấy xác nhận công tác (工作证明).

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

23

问:男的在做什么?

Phần 2: Hội thoại ngắn
A 打车
B 讲价
C 问路
D 找宾馆
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:请问这儿附近有宾馆吗? 女:离这儿不远有一家,走路10分钟就到了。 问:男的在做什么?
nán: qǐng wèn zhè ér fù jìn yǒu bīn guǎn ma? nǚ: lí zhè ér bù yuǎn yǒu yì jiā, zǒu lù 1 0 fēn zhōng jiù dào le。 wèn: nán de zài zuò shén me?
nán: qǐng wèn zhè ér fù jìn yǒu bīn guǎn ma? nǚ: lí zhè ér bù yuǎn yǒu yì jiā, zǒu lù 1 0 fēn zhōng jiù dào le。 wèn: nán de zài zuò shén me?
Đáp án & Lời giải:
  • Âm Hán Việt & Từ vựng: TÂN QUÁN (宾馆) - KHÁCH SẠN, TRẢO TÂN QUÁN (找宾馆) - TÌM KHÁCH SẠN.
  • Tapescript: 男:请问这儿附近有宾馆吗?
  • Dịch: Nam: Xin hỏi gần đây có khách sạn nào không ạ? / Nữ: Cách đây không xa có một nhà, đi bộ 10 phút là tới.
  • Câu hỏi: Người nam đang làm gì? -> Đáp án D: Tìm khách sạn lưu trú (找宾馆).

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

24

问:男的想表演什么?

Phần 2: Hội thoại ngắn
A 唱歌
B 跳舞
C 打太极拳
D 说相声
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:下周有文艺表演,老师让我弹钢琴,让小李唱歌,叫你跳舞。 男:可是我想和小李换换。 问:男的想表演什么?
nǚ: xià zhōu yǒu wén yì biǎo yǎn, lǎo shī ràng wǒ tán gāng qín, ràng xiǎo lǐ chàng gē, jiào nǐ tiào wǔ。 nán: kě shì wǒ xiǎng hé xiǎo lǐ huàn huàn。 wèn: nán de xiǎng biǎo yǎn shén me?
nǚ: xià zhōu yǒu wén yì biǎo yǎn, lǎo shī ràng wǒ tán gāng qín, ràng xiǎo lǐ chàng gē, jiào nǐ tiào wǔ。 nán: kě shì wǒ xiǎng hé xiǎo lǐ huàn huàn。 wèn: nán de xiǎng biǎo yǎn shén me?
Đáp án & Lời giải:
  • Âm Hán Việt & Từ vựng: XƯỚNG CA (唱歌) - HÁT CA, ĐÀN CƯƠNG CẦM (弹钢琴) - CHƠI ĐÀN PIANO.
  • Tapescript: 女:...让小李唱歌,叫你跳舞。/ 男:可是我想和小李换换。
  • Dịch: Nữ: Cô giáo bảo Tiểu Lý hát, gọi cậu nhảy múa. / Nam: Nhưng mà tớ muốn đổi cho Tiểu Lý.
  • Câu hỏi: Người nam muốn biểu diễn tiết mục gì? -> Đáp án A: Hát (唱歌).

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

25

问:女的是什么语气?

Phần 2: Hội thoại ngắn
A 高兴
B 不满
C 悲伤
D 愤怒
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:把号码告诉我,一会儿给你打过去。 女:你怎么总是忘记我的电话号码呢?真是的! 问:女的是什么语气?
nán: bǎ hào mǎ gào sù wǒ, yí huì er gěi nǐ dǎ guò qù。 nǚ: nǐ zěn me zǒng shì wàng jì wǒ de diàn huà hào mǎ ne? zhēn shì de! wèn: nǚ de shì shén me yǔ qì?
nán: bǎ hào mǎ gào sù wǒ, yí huì er gěi nǐ dǎ guò qù。 nǚ: nǐ zěn me zǒng shì wàng jì wǒ de diàn huà hào mǎ ne? zhēn shì de! wèn: nǚ de shì shén me yǔ qì?
Đáp án & Lời giải:
  • Âm Hán Việt & Từ vựng: BẤT MÃN (不满) - BẤT BÌNH/BỰC BỘI, THOẠI HÀ MA (电话号码) - SỐ ĐIỆN THOẠI.
  • Tapescript: 女:你怎么总是忘记我的电话号码呢?真是的!
  • Dịch: Nữ: Sao lúc nào anh cũng quên số điện thoại của em thế hả? Thật là!
  • Câu hỏi: Giọng điệu của người nữ thế nào? -> Đáp án B: Bực mình, không hài lòng (不满).

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

26

问:小刘可能是做什么工作的?

Phần 3: Hội thoại dài & Đoạn văn
A 秘书
B 服务员
C 总经理
D 业务经理
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:经理,您找我有什么事? 男:小刘,我要的资料都准备好了吗? 女:准备好了。 男:那就送到会议室吧,顺便通知各位业务经理去开会。 女:好的,我马上就去。 问:小刘可能是做什么工作的?
nǚ: jīng lǐ, nín zhǎo wǒ yǒu shén me shì? nán: xiǎo liú, wǒ yào de zī liào dōu zhǔn bèi hǎo le ma? nǚ: zhǔn bèi hǎo le。 nán: nà jiù sòng dào huì yì shì ba, shùn biàn tōng zhī gè wèi yè wù jīng lǐ qù kāi huì。 nǚ: hǎo de, wǒ mǎ shàng jiù qù。 wèn: xiǎo liú kě néng shì zuò shén me gōng zuò de?
nǚ: jīng lǐ, nín zhǎo wǒ yǒu shén me shì? nán: xiǎo liú, wǒ yào de zī liào dōu zhǔn bèi hǎo le ma? nǚ: zhǔn bèi hǎo le。 nán: nà jiù sòng dào huì yì shì ba, shùn biàn tōng zhī gè wèi yè wù jīng lǐ qù kāi huì。 nǚ: hǎo de, wǒ mǎ shàng jiù qù。 wèn: xiǎo liú kě néng shì zuò shén me gōng zuò de?
Đáp án & Lời giải:
  • Âm Hán Việt & Từ vựng: BÍ THƯ (秘书) - THƯ KÝ, HỘI NGHỊ THẤT (会议室) - PHÒNG HỌP.
  • Tapescript: Chuẩn bị tài liệu, đưa vào phòng họp và thông báo các giám đốc nghiệp vụ vào họp.
  • Dịch: Tiểu Lưu làm nhiệm vụ chuẩn bị tài liệu và thông báo lịch họp cho giám đốc -> Đáp án A: Thư ký (秘书).

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

27

问:根据对话,可以知道什么?

Phần 3: Hội thoại dài & Đoạn văn
A 女的不做饭
B 小吃不好吃
C 小吃不卫生
D 家里东西坏了
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:我说过多少次了,别总去外边吃东西,你就是不听。 女:外边的小吃味道好嘛,而且以前我吃了也没事。 男:虽然味道好,但有的不干净。 女:我也没想到会拉肚子呀! 问:根据对话,可以知道什么?
nán: wǒ shuō guò duō shǎo cì le, bié zǒng qù wài biān chī dōng xī, nǐ jiù shì bù tīng。 nǚ: wài biān de xiǎo chī wèi dào hǎo ma, ér qiě yǐ qián wǒ chī le yě méi shì。 nán: suī rán wèi dào hǎo, dàn yǒu de bù gān jìng。 nǚ: wǒ yě méi xiǎng dào huì lā dù zǐ ya! wèn: gēn jù duì huà, kě yǐ zhī dào shén me?
nán: wǒ shuō guò duō shǎo cì le, bié zǒng qù wài biān chī dōng xī, nǐ jiù shì bù tīng。 nǚ: wài biān de xiǎo chī wèi dào hǎo ma, ér qiě yǐ qián wǒ chī le yě méi shì。 nán: suī rán wèi dào hǎo, dàn yǒu de bù gān jìng。 nǚ: wǒ yě méi xiǎng dào huì lā dù zǐ ya! wèn: gēn jù duì huà, kě yǐ zhī dào shén me?
Đáp án & Lời giải:
  • Âm Hán Việt & Từ vựng: BẤT VỆ SINH (不卫生) - KHÔNG HỢP VỆ SINH, LẠP ĐỔ TỬ (拉肚子) - ĐAU BỤNG TIÊU CHẢY.
  • Tapescript: 男:虽然味道好,但有的不干净。/ 女:我也没想到会拉肚子呀!
  • Dịch: Đồ ăn vặt bên ngoài không sạch sẽ dẫn tới bị đau bụng đi ngoài -> Đáp án C: Đồ ăn vặt không hợp vệ sinh (小吃不卫生).

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

28

问:从对话中我们可以知道什么?

Phần 3: Hội thoại dài & Đoạn văn
A 女的和男的是邻居
B 男的自己住
C 男的想换房间
D 男的喜欢音乐
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:我想换个房间,可以吗? 女:为什么啊? 男:我那个同屋总在宿舍听音乐,我根本学习不了。 女:那你搬到304吧。 问:从对话中我们可以知道什么?
nán: wǒ xiǎng huàn gè fáng jiān, kě yǐ ma? nǚ: wèi shén me a? nán: wǒ nà ge tóng wū zǒng zài sù shè tīng yīn yuè, wǒ gēn běn xué xí bù liǎo。 nǚ: nà nǐ bān dào 3 0 4 ba。 wèn: cóng duì huà zhōng wǒ men kě yǐ zhī dào shén me?
nán: wǒ xiǎng huàn gè fáng jiān, kě yǐ ma? nǚ: wèi shén me a? nán: wǒ nà ge tóng wū zǒng zài sù shè tīng yīn yuè, wǒ gēn běn xué xí bù liǎo。 nǚ: nà nǐ bān dào 3 0 4 ba。 wèn: cóng duì huà zhōng wǒ men kě yǐ zhī dào shén me?
Đáp án & Lời giải:
  • Âm Hán Việt & Từ vựng: HOÁN PHÒNG GIAN (换房间) - ĐỔI PHÒNG, ĐỒNG ỐC (同屋) - BẠN CÙNG PHÒNG.
  • Tapescript: 男:我想换个房间,可以吗?
  • Dịch: Nam: Em muốn đổi sang phòng khác được không ạ? Bạn cùng phòng cứ nghe nhạc suốt em không học nổi.
  • Câu hỏi: Ta biết được điều gì? -> Đáp án C: Người nam muốn đổi phòng (男的想换房间).

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

29

问:男的为什么不喜欢看电视?

Phần 3: Hội thoại dài & Đoạn văn
A 节目不好
B 眼睛不好
C 身体不好
D 广告太多
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:你经常看电视吗? 男:不,我很少看,因为广告太多了。 女:是啊,一集电视剧里边要插播好几段广告。 男:太浪费时间了! 问:男的为什么不喜欢看电视?
nǚ: nǐ jīng cháng kàn diàn shì ma? nán: bù, wǒ hěn shǎo kàn, yīn wèi guǎng gào tài duō le。 nǚ: shì a, yì jí diàn shì jù lǐ biān yào chā bō hǎo jǐ duàn guǎng gào。 nán: tài làng fèi shí jiān le! wèn: nán de wèi shén me bù xǐ huan kàn diàn shì?
nǚ: nǐ jīng cháng kàn diàn shì ma? nán: bù, wǒ hěn shǎo kàn, yīn wèi guǎng gào tài duō le。 nǚ: shì a, yì jí diàn shì jù lǐ biān yào chā bō hǎo jǐ duàn guǎng gào。 nán: tài làng fèi shí jiān le! wèn: nán de wèi shén me bù xǐ huan kàn diàn shì?
Đáp án & Lời giải:
  • Âm Hán Việt & Từ vựng: QUẢNG CÁO THÁI ĐA (广告太多) - QUÁ NHIỀU QUẢNG CÁO.
  • Tapescript: 男:不,我很少看,因为广告太多了。
  • Dịch: Nam: Tôi hiếm khi xem TV vì quảng cáo nhiều quá, một tập phim chèn mấy đoạn quảng cáo lãng phí thời gian.
  • Câu hỏi: Vì sao người nam không thích xem TV? -> Đáp án D: Quá nhiều quảng cáo (广告太多).

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

30

问:这两个人是什么关系?

Phần 3: Hội thoại dài & Đoạn văn
A 夫妻
B 师生
C 医生和病人
D 经理和秘书
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:早上好,刘医生。 男:早上好。今天感觉怎么样? 女:吃了你开的药,我感觉好多了,就是嗓子还有点儿疼。 男:那我再给你开点儿药。回去以后注意多休息,过几天就会好。 女:好的,谢谢! 问:这两个人是什么关系?
nǚ: zǎo shàng hǎo, liú yī shēng。 nán: zǎo shàng hǎo。 jīn tiān gǎn jué zěn me yàng? nǚ: chī le nǐ kāi de yào, wǒ gǎn jué hǎo duō le, jiù shì sǎng zi hái yǒu diǎn er téng。 nán: nà wǒ zài gěi nǐ kāi diǎn ér yào。 huí qù yǐ hòu zhù yì duō xiū xi, guò jǐ tiān jiù huì hǎo。 nǚ: hǎo de, xiè xiè! wèn: zhè liǎng gè rén shì shén me guān xì?
nǚ: zǎo shàng hǎo, liú yī shēng。 nán: zǎo shàng hǎo。 jīn tiān gǎn jué zěn me yàng? nǚ: chī le nǐ kāi de yào, wǒ gǎn jué hǎo duō le, jiù shì sǎng zi hái yǒu diǎn er téng。 nán: nà wǒ zài gěi nǐ kāi diǎn ér yào。 huí qù yǐ hòu zhù yì duō xiū xi, guò jǐ tiān jiù huì hǎo。 nǚ: hǎo de, xiè xiè! wèn: zhè liǎng gè rén shì shén me guān xì?
Đáp án & Lời giải:
  • Âm Hán Việt & Từ vựng: Y SINH HÒA BỆNH NHÂN (医生和病人) - BÁC SĨ VÀ BỆNH NHÂN.
  • Tapescript: 女:早上好,刘医生。/ 男:吃了你开的药,我感觉好多了...
  • Dịch: Chào bác sĩ Lưu, uống thuốc bác sĩ kê em đỡ nhiều rồi -> Mối quan hệ giữa bác sĩ và người bệnh.
  • Đáp án C: Bác sĩ và bệnh nhân (医生和病人).

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

31

问:女的怎么去上海?

Phần 3: Hội thoại dài & Đoạn văn
A 坐船
B 坐火车
C 坐飞机
D 坐汽车
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:你能帮我整理一下行李吗? 男:又要出差呀? 女:是啊,跟经理去上海开会,明天就走。 男:坐火车去吗? 女:不是,王秘书给我们订了机票。 问:女的怎么去上海?
nǚ: nǐ néng bāng wǒ zhěng lǐ yí xià xíng li ma? nán: yòu yào chū chāi ya? nǚ: shì a, gēn jīng lǐ qù shàng hǎi kāi huì, míng tiān jiù zǒu。 nán: zuò huǒ chē qù ma? nǚ: bú shì, wáng mì shū gěi wǒ men dìng le jī piào。 wèn: nǚ de zěn me qù shàng hǎi?
nǚ: nǐ néng bāng wǒ zhěng lǐ yí xià xíng li ma? nán: yòu yào chū chāi ya? nǚ: shì a, gēn jīng lǐ qù shàng hǎi kāi huì, míng tiān jiù zǒu。 nán: zuò huǒ chē qù ma? nǚ: bú shì, wáng mì shū gěi wǒ men dìng le jī piào。 wèn: nǚ de zěn me qù shàng hǎi?
Đáp án & Lời giải:
  • Âm Hán Việt & Từ vựng: TỌA PHI CƠ (坐飞机) - ĐI MÁY BAY, ĐÍNH LIỄU CƠ PHIẾU (订了机票) - ĐÃ ĐẶT VÉ MÁY BAY.
  • Tapescript: 女:不是,王秘书给我们订了机票。
  • Dịch: Không phải đi tàu, thư ký Vương đã đặt vé máy bay cho bọn tôi rồi.
  • Câu hỏi: Người nữ đi Thượng Hải bằng phương tiện gì? -> Đáp án C: Đi máy bay (坐飞机).

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

32

问:昨天的比赛他们队怎么样?

Phần 3: Hội thoại dài & Đoạn văn
A 赢了
B 输了
C 平了
D 没进球
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:昨天的篮球比赛真精彩! 女:是呀,好久没看到这么激烈的比赛了。 男:两个队的水平差不多。 女:可不是,要是最后一个三分球没进,我们就输了。 男:是啊,就比他们多了一分,真危险! 问:昨天的比赛他们队怎么样?
nán: zuó tiān de lán qiú bǐ sài zhēn jīng cǎi! nǚ: shì ya, hǎo jiǔ méi kàn dào zhè me jī liè de bǐ sài le。 nán: liǎng gè duì de shuǐ píng chà bù duō。 nǚ: kě bú shì, yào shi zuì hòu yí gè sān fēn qiú méi jìn, wǒ men jiù shū le。 nán: shì a, jiù bǐ tā men duō le yì fēn, zhēn wēi xiǎn! wèn: zuó tiān de bǐ sài tā men duì zěn me yàng?
nán: zuó tiān de lán qiú bǐ sài zhēn jīng cǎi! nǚ: shì ya, hǎo jiǔ méi kàn dào zhè me jī liè de bǐ sài le。 nán: liǎng gè duì de shuǐ píng chà bù duō。 nǚ: kě bú shì, yào shi zuì hòu yí gè sān fēn qiú méi jìn, wǒ men jiù shū le。 nán: shì a, jiù bǐ tā men duō le yì fēn, zhēn wēi xiǎn! wèn: zuó tiān de bǐ sài tā men duì zěn me yàng?
Đáp án & Lời giải:
  • Âm Hán Việt & Từ vựng: DOANH (赢) - THẮNG, BẢN CẦU TỶ TÁI (篮球比赛) - TRẬN ĐẤU BÓNG RỔ.
  • Tapescript: 男:是啊,就比他们多了一分,真危险!
  • Dịch: Nam: Trận bóng rổ hôm qua kịch tính thật, đội mình chỉ hơn họ đúng 1 điểm, nguy hiểm ghê!
  • Câu hỏi: Trận đấu hôm qua đội họ kết quả ra sao? -> Đáp án A: Đã giành chiến thắng (赢了).

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

33

问:关于女的,可以知道什么?

Phần 3: Hội thoại dài & Đoạn văn
A 失业了
B 不能工作
C 没努力
D 没考上研究生
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:没考上研究生,找工作也行啊! 女:可是我还想再考一次,不然不是白努力了! 男:那你再考不上怎么办呢? 女:考不上再找工作。 问:关于女的,可以知道什么?
nán: méi kǎo shàng yán jiū shēng, zhǎo gōng zuò yě xíng a! nǚ: kě shì wǒ hái xiǎng zài kǎo yí cì, bù rán bú shì bái nǔ lì le! nán: nà nǐ zài kǎo bú shàng zěn me bàn ne? nǚ: kǎo bú shàng zài zhǎo gōng zuò。 wèn: guān yú nǚ de, kě yǐ zhī dào shén me?
nán: méi kǎo shàng yán jiū shēng, zhǎo gōng zuò yě xíng a! nǚ: kě shì wǒ hái xiǎng zài kǎo yí cì, bù rán bú shì bái nǔ lì le! nán: nà nǐ zài kǎo bú shàng zěn me bàn ne? nǚ: kǎo bú shàng zài zhǎo gōng zuò。 wèn: guān yú nǚ de, kě yǐ zhī dào shén me?
Đáp án & Lời giải:
  • Âm Hán Việt & Từ vựng: NGHIÊN CỨU SINH (研究生) - THẠC SĨ/NGHIÊN CỨU SINH.
  • Tapescript: 男:没考上研究生,找工作也行啊!/ 女:可是我还想再考一次...
  • Dịch: Nam: Không đỗ thạc sĩ thì đi tìm việc làm cũng được mà! / Nữ: Nhưng em muốn thi lại lần nữa...
  • Câu hỏi: Về người nữ, ta biết được điều gì? -> Đáp án D: Không thi đỗ nghiên cứu sinh (没考上研究生).

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

34

问:男的为什么要给女朋友买花儿?

Phần 3: Hội thoại dài & Đoạn văn
A 要结婚
B 明天是情人节
C 今天是情人节
D 明天是圣诞节
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:先生,你想选点儿什么? 男:明天是情人节,我想给我女朋友买些花儿。 女:那你打算花多少钱? 男:钱不是问题,只要漂亮就行。 问:男的为什么要给女朋友买花儿?
nǚ: xiān shēng, nǐ xiǎng xuǎn diǎn ér shén me? nán: míng tiān shì qíng rén jié, wǒ xiǎng gěi wǒ nǚ péng yǒu mǎi xiē huā ér。 nǚ: nà nǐ dǎ suàn huā duō shǎo qián? nán: qián bú shì wèn tí, zhǐ yào piào liang jiù xíng。 wèn: nán de wèi shén me yào gěi nǚ péng yǒu mǎi huā ér?
nǚ: xiān shēng, nǐ xiǎng xuǎn diǎn ér shén me? nán: míng tiān shì qíng rén jié, wǒ xiǎng gěi wǒ nǚ péng yǒu mǎi xiē huā ér。 nǚ: nà nǐ dǎ suàn huā duō shǎo qián? nán: qián bú shì wèn tí, zhǐ yào piào liang jiù xíng。 wèn: nán de wèi shén me yào gěi nǚ péng yǒu mǎi huā ér?
Đáp án & Lời giải:
  • Âm Hán Việt & Từ vựng: TÌNH NHÂN TIẾT (情人节) - LỄ TÌNH NHÂN/VALENTINE.
  • Tapescript: 男:明天是情人节,我想给我女朋友买些花儿。
  • Dịch: Ngày mai là ngày lễ tình nhân Valentine nên tôi muốn mua hoa tặng bạn gái.
  • Câu hỏi: Vì sao người nam muốn mua hoa? -> Đáp án B: Ngày mai là ngày Valentine (明天是情人节).

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

35

问:根据对话,我们可以知道:

Phần 3: Hội thoại dài & Đoạn văn
A 男的是导游
B 他们周末见面
C 女的明天有事
D 男的刚来北京
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:听说你来北京一年了,能给我推荐几个旅游的地方吗? 男:当然可以了,故宫、长城、颐和园……这些地方都很受欢迎。 女:你有时间吗?陪我一起去吧。 男:行啊,没问题!这个周末怎么样? 女:好,谢谢你! 问:根据对话,我们可以知道:
nǚ: tīng shuō nǐ lái běi jīng yì nián le, néng gěi wǒ tuī jiàn jǐ gè lǚ yóu de dì fāng ma? nán: dāng rán kě yǐ le, gù gōng、 cháng chéng、 yí hé yuán…… zhè xiē dì fāng dōu hěn shòu huān yíng。 nǚ: nǐ yǒu shí jiān ma? péi wǒ yì qǐ qù ba。 nán: xíng a, méi wèn tí! zhè ge zhōu mò zěn me yàng? nǚ: hǎo, xiè xiè nǐ! wèn: gēn jù duì huà, wǒ men kě yǐ zhī dào:
nǚ: tīng shuō nǐ lái běi jīng yì nián le, néng gěi wǒ tuī jiàn jǐ gè lǚ yóu de dì fāng ma? nán: dāng rán kě yǐ le, gù gōng、 cháng chéng、 yí hé yuán…… zhè xiē dì fāng dōu hěn shòu huān yíng。 nǚ: nǐ yǒu shí jiān ma? péi wǒ yì qǐ qù ba。 nán: xíng a, méi wèn tí! zhè ge zhōu mò zěn me yàng? nǚ: hǎo, xiè xiè nǐ! wèn: gēn jù duì huà, wǒ men kě yǐ zhī dào:
Đáp án & Lời giải:
  • Âm Hán Việt & Từ vựng: CHU MẠT KIẾN DIỆN (周末见面) - GẶP NHAU VÀO CUỐI TUẦN.
  • Tapescript: 男:这个周末怎么样?/ 女:好,谢谢你!
  • Dịch: Nam rủ cuối tuần cùng đi tham quan và nữ đã đồng ý hẹn gặp nhau vào cuối tuần.
  • Câu hỏi: Theo đoạn hội thoại ta biết điều gì? -> Đáp án B: Họ sẽ gặp nhau vào cuối tuần (他们周末见面).

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

36

问:那些明星为什么写书?

Phần 3: Hội thoại dài & Đoạn văn
A 挣钱
B 有时间
C 爱表现
D 心情不好
Lời thoại trong băng (Transcript):
现在,有些明星为了追求经济利益而写书,这样很不好,因为读者花钱买他们的书,是为了从书中获得有益的东西,所以希望他们写书的时候,最好认真地考虑一下自己的写作目的。 问:那些明星为什么写书?
xiàn zài, yǒu xiē míng xīng wèi le zhuī qiú jīng jì lì yì ér xiě shū, zhè yàng hěn bù hǎo, yīn wèi dú zhě huā qián mǎi tā men de shū, shì wèi le cóng shū zhōng huò dé yǒu yì de dōng xī, suǒ yǐ xī wàng tā men xiě shū de shí hòu, zuì hǎo rèn zhēn dì kǎo lǜ yí xià zì jǐ de xiě zuò mù dì。 wèn: nà xiē míng xīng wèi shén me xiě shū?
xiàn zài, yǒu xiē míng xīng wèi le zhuī qiú jīng jì lì yì ér xiě shū, zhè yàng hěn bù hǎo, yīn wèi dú zhě huā qián mǎi tā men de shū, shì wèi le cóng shū zhōng huò dé yǒu yì de dōng xī, suǒ yǐ xī wàng tā men xiě shū de shí hòu, zuì hǎo rèn zhēn dì kǎo lǜ yí xià zì jǐ de xiě zuò mù dì。 wèn: nà xiē míng xīng wèi shén me xiě shū?
Đáp án & Lời giải:
  • Âm Hán Việt & Từ vựng: TRẢNH TIỀN (挣钱) - KIẾM TIỀN, KINH TẾ LỢI ÍCH (经济利益) - LỢI ÍCH KINH TẾ.
  • Tapescript: 现在,有些明星为了追求经济利益而写书...
  • Dịch: Hiện nay một số ngôi sao vì mưu cầu lợi ích kinh tế (kiếm tiền) mà viết sách...
  • Câu hỏi: Các ngôi sao đó vì sao viết sách? -> Đáp án A: Kiếm tiền (挣钱).

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

37

问:说话人希望明星要考虑什么?

Phần 3: Hội thoại dài & Đoạn văn
A 友谊
B 事业
C 爱情
D 写作目的
Lời thoại trong băng (Transcript):
现在,有些明星为了追求经济利益而写书,这样很不好,因为读者花钱买他们的书,是为了从书中获得有益的东西,所以希望他们写书的时候,最好认真地考虑一下自己的写作目的。 问:说话人希望明星要考虑什么?
xiàn zài, yǒu xiē míng xīng wèi le zhuī qiú jīng jì lì yì ér xiě shū, zhè yàng hěn bù hǎo, yīn wèi dú zhě huā qián mǎi tā men de shū, shì wèi le cóng shū zhōng huò dé yǒu yì de dōng xī, suǒ yǐ xī wàng tā men xiě shū de shí hòu, zuì hǎo rèn zhēn dì kǎo lǜ yí xià zì jǐ de xiě zuò mù dì。 wèn: shuō huà rén xī wàng míng xīng yào kǎo lǜ shén me?
xiàn zài, yǒu xiē míng xīng wèi le zhuī qiú jīng jì lì yì ér xiě shū, zhè yàng hěn bù hǎo, yīn wèi dú zhě huā qián mǎi tā men de shū, shì wèi le cóng shū zhōng huò dé yǒu yì de dōng xī, suǒ yǐ xī wàng tā men xiě shū de shí hòu, zuì hǎo rèn zhēn dì kǎo lǜ yí xià zì jǐ de xiě zuò mù dì。 wèn: shuō huà rén xī wàng míng xīng yào kǎo lǜ shén me?
Đáp án & Lời giải:
  • Âm Hán Việt & Từ vựng: TẢ TÁC MỤC ĐÍCH (写作目的) - MỤC ĐÍCH VIẾT SÁCH.
  • Tapescript: 所以希望他们写书的时候,最好认真地考虑一下自己的写作目的。
  • Dịch: Hy vọng khi viết sách họ hãy suy nghĩ nghiêm túc về mục đích viết sách của bản thân.
  • Câu hỏi: Người nói mong muốn các ngôi sao suy nghĩ về điều gì? -> Đáp án D: Mục đích viết sách (写作目的).

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

38

问:说话人是谁?

Phần 3: Hội thoại dài & Đoạn văn
A 家长
B 老师
C 领导
D 大夫
Lời thoại trong băng (Transcript):
原来我家孩子吃饭的时候,只想着自己,可是现在不一样了。他总是等长辈开始吃以后才拿起筷子。大人们都说他长大了,懂事了。我听着心里也挺高兴的。 问:说话人是谁?
yuán lái wǒ jiā hái zi chī fàn de shí hòu, zhī xiǎng zhe zì jǐ, kě shì xiàn zài bù yí yàng le。 tā zǒng shì děng zhǎng bèi kāi shǐ chī yǐ hòu cái ná qǐ kuài zi。 dà rén men dōu shuō tā zhǎng dà le, dǒng shì le。 wǒ tīng zhe xīn lǐ yě tǐng gāo xìng de。 wèn: shuō huà rén shì shuí?
yuán lái wǒ jiā hái zi chī fàn de shí hòu, zhī xiǎng zhe zì jǐ, kě shì xiàn zài bù yí yàng le。 tā zǒng shì děng zhǎng bèi kāi shǐ chī yǐ hòu cái ná qǐ kuài zi。 dà rén men dōu shuō tā zhǎng dà le, dǒng shì le。 wǒ tīng zhe xīn lǐ yě tǐng gāo xìng de。 wèn: shuō huà rén shì shuí?
Đáp án & Lời giải:
  • Âm Hán Việt & Từ vựng: GIA TRƯỞNG (家长) - PHỤ HUYNH/CHA MẸ.
  • Tapescript: 原来我家孩子吃饭的时候,只想着自己... 我听着心里也挺高兴的。
  • Dịch: Trước kia con nhà tôi ăn cơm chỉ nghĩ đến bản thân... Người nói tự xưng 'nhà tôi có đứa con' -> Người làm cha mẹ.
  • Câu hỏi: Người nói là ai? -> Đáp án A: Phụ huynh (家长).

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

39

问:她的孩子现在怎么样?

Phần 3: Hội thoại dài & Đoạn văn
A 懂事了
B 很诚实
C 成绩好
D 没礼貌
Lời thoại trong băng (Transcript):
原来我家孩子吃饭的时候,只想着自己,可是现在不一样了。他总是等长辈开始吃以后才拿起筷子。大人们都说他长大了,懂事了。我听着心里也挺高兴的。 问:她的孩子现在怎么样?
yuán lái wǒ jiā hái zǐ chī fàn de shí hòu, zhī xiǎng zhe zì jǐ, kě shì xiàn zài bù yí yàng le。 tā zǒng shì děng zhǎng bèi kāi shǐ chī yǐ hòu cái ná qǐ kuài zi。 dà rén men dōu shuō tā zhǎng dà le, dǒng shì le。 wǒ tīng zhe xīn lǐ yě tǐng gāo xìng de。 wèn: tā de hái zi xiàn zài zěn me yàng?
yuán lái wǒ jiā hái zǐ chī fàn de shí hòu, zhī xiǎng zhe zì jǐ, kě shì xiàn zài bù yí yàng le。 tā zǒng shì děng zhǎng bèi kāi shǐ chī yǐ hòu cái ná qǐ kuài zi。 dà rén men dōu shuō tā zhǎng dà le, dǒng shì le。 wǒ tīng zhe xīn lǐ yě tǐng gāo xìng de。 wèn: tā de hái zi xiàn zài zěn me yàng?
Đáp án & Lời giải:
  • Âm Hán Việt & Từ vựng: ĐỔNG SỰ (懂事) - HIỂU CHUYỆN/NGOAN NGOÃN BIẾT ĐIỀU.
  • Tapescript: 大人们都说他长大了,懂事了。
  • Dịch: Người lớn ai nấy đều khen con bé/thằng bé đã lớn và hiểu chuyện hơn rất nhiều.
  • Câu hỏi: Đứa con hiện giờ thế nào? -> Đáp án A: Đã biết điều, hiểu chuyện (懂事了).

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

40

问:这段话最可能出现在哪儿?

Phần 3: Hội thoại dài & Đoạn văn
A 电影中
B 报纸上
C 故事书里
D 小说中
Lời thoại trong băng (Transcript):
随着人们生活质量的不断提高,手表已不仅仅是看时间的工具了。飞亚达表将良好的质量、优秀的设计与人们的个性、身份联系起来。戴上它,会使人感受不凡的气质。或许正像它的广告词中说的:飞亚达,一旦拥有,别无所求。 问:这段话最可能出现在哪儿?
suí zhe rén men shēng huó zhì liàng de bú duàn tí gāo, shǒu biǎo yǐ bù jǐn jǐn shì kàn shí jiān de gōng jù le。 fēi yà dá biǎo jiāng liáng hǎo de zhì liàng、 yōu xiù de shè jì yǔ rén men de gè xìng、 shēn fèn lián xì qǐ lái。 dài shàng tā, huì shǐ rén gǎn shòu bù fán de qì zhì。 huò xǔ zhèng xiàng tā de guǎng gào cí zhōng shuō de: fēi yà dá, yí dàn yōng yǒu, bié wú suǒ qiú。 wèn: zhè duàn huà zuì kě néng chū xiàn zài nǎ ér?
suí zhe rén men shēng huó zhì liàng de bú duàn tí gāo, shǒu biǎo yǐ bù jǐn jǐn shì kàn shí jiān de gōng jù le。 fēi yà dá biǎo jiāng liáng hǎo de zhì liàng、 yōu xiù de shè jì yǔ rén men de gè xìng、 shēn fèn lián xì qǐ lái。 dài shàng tā, huì shǐ rén gǎn shòu bù fán de qì zhì。 huò xǔ zhèng xiàng tā de guǎng gào cí zhōng shuō de: fēi yà dá, yí dàn yōng yǒu, bié wú suǒ qiú。 wèn: zhè duàn huà zuì kě néng chū xiàn zài nǎ ér?
Đáp án & Lời giải:
  • Âm Hán Việt & Từ vựng: BÁO CHÍ THƯỢNG (报纸上) - TRÊN BÁO CHÍ, QUẢNG CÁO TỪ (广告词) - LỜI QUẢNG CÁO.
  • Tapescript: Hoạn văn giới thiệu đồng hồ Fiyta kết thúc bằng slogan quảng cáo, là bài viết quảng cáo thương mại điển hình trên báo chí.
  • Câu hỏi: Đoạn văn có khả năng nhất xuất hiện ở đâu? -> Đáp án B: Trên báo chí (报纸上).

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

41

问:根据这段话,可以知道飞亚达表怎么样?

Phần 3: Hội thoại dài & Đoạn văn
A 价格贵
B 质量好
C 没人买
D 没做广告
Lời thoại trong băng (Transcript):
随着人们生活质量的不断提高,手表已不仅仅是看时间的工具了。飞亚达表将良好的质量、优秀的设计与人们的个性、身份联系起来。戴上它,会使人感受不凡的气质。或许正像它的广告词中说的:飞亚达,一旦拥有,别无所求。 问:根据这段话,可以知道飞亚达表怎么样?
suí zhe rén men shēng huó zhì liàng de bú duàn tí gāo, shǒu biǎo yǐ bù jǐn jǐn shì kàn shí jiān de gōng jù le。 fēi yà dá biǎo jiāng liáng hǎo de zhì liàng、 yōu xiù de shè jì yǔ rén men de gè xìng、 shēn fèn lián xì qǐ lái。 dài shàng tā, huì shǐ rén gǎn shòu bù fán de qì zhì。 huò xǔ zhèng xiàng tā de guǎng gào cí zhōng shuō de: fēi yà dá, yí dàn yōng yǒu, bié wú suǒ qiú。 wèn: gēn jù zhè duàn huà, kě yǐ zhī dào fēi yà dá biǎo zěn me yàng?
suí zhe rén men shēng huó zhì liàng de bú duàn tí gāo, shǒu biǎo yǐ bù jǐn jǐn shì kàn shí jiān de gōng jù le。 fēi yà dá biǎo jiāng liáng hǎo de zhì liàng、 yōu xiù de shè jì yǔ rén men de gè xìng、 shēn fèn lián xì qǐ lái。 dài shàng tā, huì shǐ rén gǎn shòu bù fán de qì zhì。 huò xǔ zhèng xiàng tā de guǎng gào cí zhōng shuō de: fēi yà dá, yí dàn yōng yǒu, bié wú suǒ qiú。 wèn: gēn jù zhè duàn huà, kě yǐ zhī dào fēi yà dá biǎo zěn me yàng?
Đáp án & Lời giải:
  • Âm Hán Việt & Từ vựng: CHẤT LƯỢNG HẢO (质量好) - CHẤT LƯỢNG TỐT.
  • Tapescript: 飞亚达表将良好的质量、优秀的设计与人们的个性、身份联系起来。
  • Dịch: Đồng hồ Fiyta kết hợp chất lượng tốt và thiết kế xuất sắc với cá tính và đẳng cấp.
  • Câu hỏi: Biết được đồng hồ Fiyta thế nào? -> Đáp án B: Chất lượng tốt (质量好).

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

42

问:做客的时候,到得很早会怎么样?

Phần 3: Hội thoại dài & Đoạn văn
A 非常礼貌
B 主人高兴
C 显得主动
D 可能带来不便
Lời thoại trong băng (Transcript):
关于遵守时间这个问题,人们往往认为,遵守时间就是不迟到。那么早到行不行呢?有时也不太好。比如你去拜访亲戚或朋友,如果去得太早,可能主人还没准备好,这就可能会给他们造成一些不便。一般来说,提前两三分钟到比较好。 问:做客的时候,到得很早会怎么样?
guān yú zūn shǒu shí jiān zhè ge wèn tí, rén men wǎng wǎng rèn wéi, zūn shǒu shí jiān jiù shì bù chí dào。 nà me zǎo dào xíng bù xíng ne? yǒu shí yě bú tài hǎo。 bǐ rú nǐ qù bài fǎng qīn qī huò péng yǒu, rú guǒ qù dé tài zǎo, kě néng zhǔ rén hái méi zhǔn bèi hǎo, zhè jiù kě néng huì gěi tā men zào chéng yì xiē bú biàn。 yì bān lái shuō, tí qián liǎng sān fēn zhōng dào bǐ jiào hǎo。 wèn: zuò kè de shí hòu, dào dé hěn zǎo huì zěn me yàng?
guān yú zūn shǒu shí jiān zhè ge wèn tí, rén men wǎng wǎng rèn wéi, zūn shǒu shí jiān jiù shì bù chí dào。 nà me zǎo dào xíng bù xíng ne? yǒu shí yě bú tài hǎo。 bǐ rú nǐ qù bài fǎng qīn qī huò péng yǒu, rú guǒ qù dé tài zǎo, kě néng zhǔ rén hái méi zhǔn bèi hǎo, zhè jiù kě néng huì gěi tā men zào chéng yì xiē bú biàn。 yì bān lái shuō, tí qián liǎng sān fēn zhōng dào bǐ jiào hǎo。 wèn: zuò kè de shí hòu, dào dé hěn zǎo huì zěn me yàng?
Đáp án & Lời giải:
  • Âm Hán Việt & Từ vựng: ĐỚI LAI BẤT TIỆN (带来不便) - MANG LẠI SỰ BẤT TIỆN/PHIỀN TOÁI.
  • Tapescript: 如果去得太早,可能主人还没准备好,这就可能会给他们造成一些不便。
  • Dịch: Đi làm khách nếu đến quá sớm chủ nhà chưa kịp chuẩn bị, có thể gây phiền toái bất tiện cho họ.
  • Câu hỏi: Đến quá sớm sẽ như thế nào? -> Đáp án D: Có thể mang lại điều bất tiện (可能带来不便).

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

43

问:根据这段话,下列哪种做法比较好?

Phần 3: Hội thoại dài & Đoạn văn
A 迟到一点儿
B 提前两三分钟
C 越早越好
D 不迟到就行了
Lời thoại trong băng (Transcript):
关于遵守时间这个问题,人们往往认为,遵守时间就是不迟到。那么早到行不行呢?有时也不太好。比如你去拜访亲戚或朋友,如果去得太早,可能主人还没准备好,这就可能会给他们造成一些不便。一般来说,提前两三分钟到比较好。 问:根据这段话,下列哪种做法比较好?
guān yú zūn shǒu shí jiān zhè ge wèn tí, rén men wǎng wǎng rèn wéi, zūn shǒu shí jiān jiù shì bù chí dào。 nà me zǎo dào xíng bù xíng ne? yǒu shí yě bú tài hǎo。 bǐ rú nǐ qù bài fǎng qīn qi huò péng yǒu, rú guǒ qù dé tài zǎo, kě néng zhǔ rén hái méi zhǔn bèi hǎo, zhè jiù kě néng huì gěi tā men zào chéng yì xiē bú biàn。 yì bān lái shuō, tí qián liǎng sān fēn zhōng dào bǐ jiào hǎo。 wèn: gēn jù zhè duàn huà, xià liè nǎ zhǒng zuò fǎ bǐ jiào hǎo?
guān yú zūn shǒu shí jiān zhè ge wèn tí, rén men wǎng wǎng rèn wéi, zūn shǒu shí jiān jiù shì bù chí dào。 nà me zǎo dào xíng bù xíng ne? yǒu shí yě bú tài hǎo。 bǐ rú nǐ qù bài fǎng qīn qi huò péng yǒu, rú guǒ qù dé tài zǎo, kě néng zhǔ rén hái méi zhǔn bèi hǎo, zhè jiù kě néng huì gěi tā men zào chéng yì xiē bú biàn。 yì bān lái shuō, tí qián liǎng sān fēn zhōng dào bǐ jiào hǎo。 wèn: gēn jù zhè duàn huà, xià liè nǎ zhǒng zuò fǎ bǐ jiào hǎo?
Đáp án & Lời giải:
  • Âm Hán Việt & Từ vựng: ĐỀ TIỀN LƯỠNG TAM PHÂN CHUNG (提前两三分钟) - ĐẾN TRƯỚC 2-3 PHÚT.
  • Tapescript: 一般来说,提前两三分钟到比较好。
  • Dịch: Thông thường, đến sớm trước khoảng hai ba phút là hợp lý nhất.
  • Câu hỏi: Cách làm nào là phù hợp hơn? -> Đáp án B: Đến sớm trước hai ba phút (提前两三分钟).

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

44

问:喝酒时,鼻子能够享受到:

Phần 3: Hội thoại dài & Đoạn văn
A 温度
B 香气
C 味道
D 颜色
Lời thoại trong băng (Transcript):
喝酒时,鼻子可以闻到酒的香气,眼睛可以看到酒的颜色,舌头可以知道酒的味道,只有耳朵不能享受到什么。于是聪明的希腊人就想出了一个办法:在喝酒时相互碰一下杯子,杯子就会发出响声,这样耳朵也得到享受了。 问:喝酒时,鼻子能够享受到:
hē jiǔ shí, bí zi kě yǐ wén dào jiǔ de xiāng qì, yǎn jīng kě yǐ kàn dào jiǔ de yán sè, shé tou kě yǐ zhī dào jiǔ de wèi dào, zhǐ yǒu ěr duo bù néng xiǎng shòu dào shén me。 yú shì cōng ming de xī là rén jiù xiǎng chū le yí gè bàn fǎ: zài hē jiǔ shí xiāng hù pèng yí xià bēi zi, bēi zi jiù huì fā chū xiǎng shēng, zhè yàng ěr duo yě dé dào xiǎng shòu le。 wèn: hē jiǔ shí, bí zi néng gòu xiǎng shòu dào:
hē jiǔ shí, bí zi kě yǐ wén dào jiǔ de xiāng qì, yǎn jīng kě yǐ kàn dào jiǔ de yán sè, shé tou kě yǐ zhī dào jiǔ de wèi dào, zhǐ yǒu ěr duo bù néng xiǎng shòu dào shén me。 yú shì cōng ming de xī là rén jiù xiǎng chū le yí gè bàn fǎ: zài hē jiǔ shí xiāng hù pèng yí xià bēi zi, bēi zi jiù huì fā chū xiǎng shēng, zhè yàng ěr duo yě dé dào xiǎng shòu le。 wèn: hē jiǔ shí, bí zi néng gòu xiǎng shòu dào:
Đáp án & Lời giải:
  • Âm Hán Việt & Từ vựng: HƯƠNG KHÍ (香气) - MÙI HƯƠNG/HƯƠNG THƠM CỦA RƯỢU.
  • Tapescript: 喝酒时,鼻子可以闻到酒的香气...
  • Dịch: Khi uống rượu, mũi có thể ngửi thấy mùi hương thơm ngát của rượu.
  • Câu hỏi: Mũi thưởng thức được điều gì? -> Đáp án B: Hương thơm của rượu (香气).

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

45

问:这段话主要谈什么?

Phần 3: Hội thoại dài & Đoạn văn
A 怎样喝酒
B 人很聪明
C 声音重要
D 碰杯的原因
Lời thoại trong băng (Transcript):
喝酒时,鼻子可以闻到酒的香气,眼睛可以看到酒的颜色,舌头可以知道酒的味道,只有耳朵不能享受到什么。于是聪明的希腊人就想出了一个办法:在喝酒时相互碰一下杯子,杯子就会发出响声,这样耳朵也得到享受了。 问:这段话主要谈什么?
hē jiǔ shí, bí zi kě yǐ wén dào jiǔ de xiāng qì, yǎn jīng kě yǐ kàn dào jiǔ de yán sè, shé tou kě yǐ zhī dào jiǔ de wèi dào, zhǐ yǒu ěr duo bù néng xiǎng shòu dào shén me。 yú shì cōng ming de xī là rén jiù xiǎng chū le yí gè bàn fǎ: zài hē jiǔ shí xiāng hù pèng yí xià bēi zi, bēi zi jiù huì fā chū xiǎng shēng, zhè yàng ěr duo yě dé dào xiǎng shòu le。 wèn: zhè duàn huà zhǔ yào tán shén me?
hē jiǔ shí, bí zi kě yǐ wén dào jiǔ de xiāng qì, yǎn jīng kě yǐ kàn dào jiǔ de yán sè, shé tou kě yǐ zhī dào jiǔ de wèi dào, zhǐ yǒu ěr duo bù néng xiǎng shòu dào shén me。 yú shì cōng ming de xī là rén jiù xiǎng chū le yí gè bàn fǎ: zài hē jiǔ shí xiāng hù pèng yí xià bēi zi, bēi zi jiù huì fā chū xiǎng shēng, zhè yàng ěr duo yě dé dào xiǎng shòu le。 wèn: zhè duàn huà zhǔ yào tán shén me?
Đáp án & Lời giải:
  • Âm Hán Việt & Từ vựng: BÀNH BÔI NGUYÊN NHÂN (碰杯的原因) - NGUYÊN DO CỦA TỤC CẠNG LY/CẠNG CHÉN.
  • Tapescript: Toàn bài giải thích vì sao khi uống rượu con người ta lại nghĩ ra việc cạng ly vào nhau để phát ra tiếng kêu cho tai cùng thưởng thức.
  • Câu hỏi: Đoạn văn bàn về điều gì? -> Đáp án D: Nguồn gốc nguyên nhân của việc chạm ly khi uống rượu (碰杯的原因).

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

Bạn Muốn Trải Nghiệm Phòng Thi Thật Chuẩn 机考?

Tham gia làm bài thi thử trực tuyến trên máy tính tại FoxHSK với hệ thống bấm giờ thực tế, chấm điểm ngay lập tức và giải thích chi tiết từng câu.

VÀO PHÒNG THI THỬ HSK 4 NGAY

Ôn Luyện & Thực Hành Cùng FoxHSK

Các công cụ và tài nguyên học tập hoàn toàn miễn phí được phát triển bởi FoxHSK

Chia sẻ bài viết:
Ban biên tập FoxHSK

Ban biên tập FoxHSK

Đội ngũ biên tập viên và cố vấn chuyên môn tại FoxHSK, phụ trách biên soạn, hiệu đính và thẩm định chất lượng giáo trình và đề thi HSK.

Bình luận & Thảo luận0

Bạn nghĩ gì về bài này?

Bảo vệ chống spam bởi Cloudflare Turnstile

Chưa có bình luận nào cho bài viết này

Hãy là người đầu tiên chia sẻ suy nghĩ hoặc tag @foxi để trao đổi cùng Cáo Foxi AI!