Bộ đề thi thật HSK Cấp 4 chính thức mã đề H4-BLCUP-04 được phát hành theo tiêu chuẩn khảo thí quốc tế của Hanban / CTI Khảo thí Bắc Kinh. Đề thi gồm 100 câu hỏi phân bổ trong các phần Nghe hiểu, Đọc hiểu và Viết, đi kèm file nghe Audio giọng đọc chuẩn phát thanh viên Bắc Kinh và bảng đáp án chính thức.
Nghĩa tiếng Việt: Trước đây tôi là hướng dẫn viên du lịch, đi khắp mọi miền đất nước. Bây giờ lớn tuổi rồi, làm công việc quản lý ở công ty du lịch, rất ít khi dẫn đoàn đi nữa. ★ Bây giờ tôi là hướng dẫn viên du lịch.
Đáp án & Lời giải:
Nghĩa tiếng Việt: Trước đây tôi là hướng dẫn viên du lịch, đi khắp mọi miền đất nước. Bây giờ lớn tuổi rồi, làm công việc quản lý ở công ty du lịch, rất ít khi dẫn đoàn đi nữa. ★ Bây giờ tôi là hướng dẫn viên du lịch. Người nói cho biết trước đây từng làm hướng dẫn viên du lịch (`以前是导游`), nhưng hiện tại làm công việc quản lý tại công ty du lịch (`现在在旅游公司做管理工作`), nên nhận định 'Bây giờ tôi là hướng dẫn viên du lịch' là Sai.
2
★ 我妈妈是卖水果的。
Phần 1: Phán đoán đúng / sai
√A. 正确 (Đúng)
×B. 错误 (Sai)
Lời thoại trong băng (Transcript):
我只在周末的时候出去打工,平时在水果店里帮妈妈卖水果。
★ 我妈妈是卖水果的。
wǒ zhī zài zhōu mò de shí hòu chū qù dǎ gōng, píng shí zài shuǐ guǒ diàn lǐ bāng mā ma mài shuǐ guǒ。 wǒ mā ma shì mài shuǐ guǒ de。
wǒ zhī zài zhōu mò de shí hòu chū qù dǎ gōng, píng shí zài shuǐ guǒ diàn lǐ bāng mā ma mài shuǐ guǒ。 wǒ mā ma shì mài shuǐ guǒ de。
Nghĩa tiếng Việt: Tôi chỉ ra ngoài làm thêm vào cuối tuần, bình thường phụ mẹ bán hoa quả ở cửa hàng hoa quả.
★ Mẹ tôi bán hoa quả.
Đáp án & Lời giải:
Nghĩa tiếng Việt: Tôi chỉ ra ngoài làm thêm vào cuối tuần, bình thường phụ mẹ bán hoa quả ở cửa hàng hoa quả. ★ Mẹ tôi bán hoa quả.
Băng phát tiếng Trung: 我只在周末的时候出去打工,平时在水果店里帮妈妈卖水果。 ★ 我妈妈是卖水果的。
Nhận định trong đề bài: ★ 我妈妈是卖水果的。
Phân tích đối chiếu: ★ 我妈妈是卖水果的。
Tapescript: 我只在周末的时候出去打工,平时在水果店里帮妈妈卖水果。 Người nói phụ mẹ bán trái cây ở cửa hàng hoa quả ngày thường. Nhận định 'Mẹ tôi là người bán trái cây' là ĐÚNG (正确).
Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
3
★ 我每天都给她发短信。
Phần 1: Phán đoán đúng / sai
√A. 正确 (Đúng)
×B. 错误 (Sai)
Lời thoại trong băng (Transcript):
虽然我们离得很远,但有时候我会给她发短信,或者问声好,或者讲个笑话。
★ 我每天都给她发短信。
suī rán wǒ men lí dé hěn yuǎn, dàn yǒu shí hòu wǒ huì gěi tā fā duǎn xìn, huò zhě wèn shēng hǎo, huò zhě jiǎng gè xiào huà。 wǒ měi tiān dōu gěi tā fā duǎn xìn。
suī rán wǒ men lí dé hěn yuǎn, dàn yǒu shí hòu wǒ huì gěi tā fā duǎn xìn, huò zhě wèn shēng hǎo, huò zhě jiǎng gè xiào huà。 wǒ měi tiān dōu gěi tā fā duǎn xìn。
Nghĩa tiếng Việt: Mặc dù chúng tôi cách nhau rất xa, nhưng thỉnh thoảng tôi vẫn nhắn tin cho cô ấy, hoặc hỏi thăm, hoặc kể một câu chuyện cười.
★ Ngày nào tôi cũng nhắn tin cho cô ấy.
Đáp án & Lời giải:
Nghĩa tiếng Việt: Mặc dù chúng tôi cách nhau rất xa, nhưng thỉnh thoảng tôi vẫn nhắn tin cho cô ấy, hoặc hỏi thăm, hoặc kể một câu chuyện cười. ★ Ngày nào tôi cũng nhắn tin cho cô ấy.
Băng phát tiếng Trung: 虽然我们离得很远,但有时候我会给她发短信,或者问声好,或者讲个笑话。 ★ 我每天都给她发短信。
Nhận định trong đề bài: ★ 我每天都给她发短信。
Phân tích đối chiếu: ★ 我每天都给她发短信。
Tapescript: 虽然我们离得很远,但有时候我会给她发短信... Người nói chỉ thỉnh thoảng mới nhắn tin ('有时候'), không phải ngày nào cũng nhắn ('每天').
Nghĩa tiếng Việt: Tôi kém nhất là việc mặc cả, đi chợ mua đồ, người ta đòi bao nhiêu tiền thì tôi trả bấy nhiêu.
★ Tôi chỉ mua đồ rẻ.
Đáp án & Lời giải:
Nghĩa tiếng Việt: Tôi kém nhất là việc mặc cả, đi chợ mua đồ, người ta đòi bao nhiêu tiền thì tôi trả bấy nhiêu. ★ Tôi chỉ mua đồ rẻ.
Băng phát tiếng Trung: 我最不会讲价了,去市场买东西,总是人家要多少钱,我就给多少钱。 ★ 我只买便宜的东西。
Nhận định trong đề bài: ★ 我只买便宜的东西。
Phân tích đối chiếu: ★ 我只买便宜的东西。
Tapescript: 我最不会讲价了,去市场买东西,总是人家要多少钱,我就给多少钱。 Người nói không biết mặc cả chứ không phải chỉ mua đồ rẻ.
Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).
5
★ 这首曲子不会让人紧张。
Phần 1: Phán đoán đúng / sai
√A. 正确 (Đúng)
×B. 错误 (Sai)
Lời thoại trong băng (Transcript):
这首曲子非常轻松、优美,而且令人心情愉快,我们坐下来静静地听一会儿吧。
★ 这首曲子不会让人紧张。
zhè shǒu qǔ zi fēi cháng qīng sōng、 yōu měi, ér qiě lìng rén xīn qíng yú kuài, wǒ men zuò xià lái jìng jìng dì tīng yí huì er ba。 zhè shǒu qǔ zi bú huì ràng rén jǐn zhāng。
zhè shǒu qǔ zi fēi cháng qīng sōng、 yōu měi, ér qiě lìng rén xīn qíng yú kuài, wǒ men zuò xià lái jìng jìng dì tīng yí huì er ba。 zhè shǒu qǔ zi bú huì ràng rén jǐn zhāng。
Nghĩa tiếng Việt: Khúc nhạc này vô cùng nhẹ nhàng, du dương, lại làm cho tâm trạng vui vẻ, chúng ta ngồi xuống nghe một lúc cho yên tĩnh nhé.
★ Khúc nhạc này không làm cho người ta căng thẳng.
Đáp án & Lời giải:
Nghĩa tiếng Việt: Khúc nhạc này vô cùng nhẹ nhàng, du dương, lại làm cho tâm trạng vui vẻ, chúng ta ngồi xuống nghe một lúc cho yên tĩnh nhé. ★ Khúc nhạc này không làm cho người ta căng thẳng.
Băng phát tiếng Trung: 这首曲子非常轻松、优美,而且令人心情愉快,我们坐下来静静地听一会儿吧。 ★ 这首曲子不会让人紧张。
Nhận định trong đề bài: ★ 这首曲子不会让人紧张。
Phân tích đối chiếu: ★ 这首曲子不会让人紧张。
Tapescript: 这首曲子非常轻松、优美,而且令人心情愉快... Bản nhạc nhẹ nhàng, êm dịu, khiến tâm trạng vui vẻ nên chắc chắn không làm người ta căng thẳng.
Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
6
★ 我们要表扬所有的司机师傅。
Phần 1: Phán đoán đúng / sai
√A. 正确 (Đúng)
×B. 错误 (Sai)
Lời thoại trong băng (Transcript):
我认为应该对那些认真负责、热心助人的公共汽车司机进行表扬。
★ 我们要表扬所有的司机师傅。
wǒ rèn wéi yìng gāi duì nà xiē rèn zhēn fù zé、 rè xīn zhù rén de gōng gòng qì chē sī jī jìn xíng biǎo yáng。 wǒ men yào biǎo yáng suǒ yǒu de sī jī shī fu。
wǒ rèn wéi yìng gāi duì nà xiē rèn zhēn fù zé、 rè xīn zhù rén de gōng gòng qì chē sī jī jìn xíng biǎo yáng。 wǒ men yào biǎo yáng suǒ yǒu de sī jī shī fu。
Nghĩa tiếng Việt: Tôi cho rằng nên biểu dương những tài xế xe buýt tận tụy, có trách nhiệm và nhiệt tình giúp đỡ người khác.
★ Chúng ta phải biểu dương tất cả các bác tài xế.
Đáp án & Lời giải:
Nghĩa tiếng Việt: Tôi cho rằng nên biểu dương những tài xế xe buýt tận tụy, có trách nhiệm và nhiệt tình giúp đỡ người khác. ★ Chúng ta phải biểu dương tất cả các bác tài xế.
Băng phát tiếng Trung: 我认为应该对那些认真负责、热心助人的公共汽车司机进行表扬。 ★ 我们要表扬所有的司机师傅。
Nhận định trong đề bài: ★ 我们要表扬所有的司机师傅。
Phân tích đối chiếu: ★ 我们要表扬所有的司机师傅。
Tapescript: 我认为应该对那些认真负责、热心助人的公共汽车司机进行表扬。 Chỉ khen ngợi những tài xế có trách nhiệm và nhiệt tình giúp người ('那些认真负责、热心助人的公共汽车司机'), không phải toàn bộ tất cả tài xế.
Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).
Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP
Nghĩa tiếng Việt: Trước khi đến nhà bạn chơi, tốt nhất là nên gọi điện thoại trước, nếu không sẽ có vẻ hơi mất lịch sự.
★ Nên gọi điện thoại trước rồi mới đến nhà bạn.
Đáp án & Lời giải:
Nghĩa tiếng Việt: Trước khi đến nhà bạn chơi, tốt nhất là nên gọi điện thoại trước, nếu không sẽ có vẻ hơi mất lịch sự. ★ Nên gọi điện thoại trước rồi mới đến nhà bạn.
Băng phát tiếng Trung: 去朋友家做客之前,最好是先打个电话,不然会显得不太礼貌。 ★ 应该先打电话,再去朋友家。
Nhận định trong đề bài: ★ 应该先打电话,再去朋友家。
Phân tích đối chiếu: ★ 应该先打电话,再去朋友家。
Tapescript: 去朋友家做客之前,最好是先打个电话,不然会显得不太礼貌。 Trước khi sang nhà bạn chơi tốt nhất nên gọi điện trước để giữ lịch sự.
Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP
Nghĩa tiếng Việt: Tôi thích lên mạng, thường xuyên dành nhiều thời gian chơi game, xem tin nhắn, gửi thư điện tử.
★ Tôi thường xuyên lên mạng.
Đáp án & Lời giải:
Nghĩa tiếng Việt: Tôi thích lên mạng, thường xuyên dành nhiều thời gian chơi game, xem tin nhắn, gửi thư điện tử. ★ Tôi thường xuyên lên mạng.
Băng phát tiếng Trung: 我喜欢上网,经常花很多时间打游戏、看新闻、发电子邮件。 ★ 我常常上网。
Nhận định trong đề bài: ★ 我常常上网。
Phân tích đối chiếu: ★ 我常常上网。
Tapescript: 我喜欢上网,经常花很多时间打游戏、看新闻、发电子邮件。 Người nói thích lên mạng và thường dành nhiều thời gian trên mạng.
Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP
9
★ 他们大学同学每年都聚会。
Phần 1: Phán đoán đúng / sai
√A. 正确 (Đúng)
×B. 错误 (Sai)
Lời thoại trong băng (Transcript):
我们大学同学的关系非常好,每年都会找时间聚几次。
★ 他们大学同学每年都聚会。
wǒ men dà xué tóng xué de guān xì fēi cháng hǎo, měi nián dōu huì zhǎo shí jiān jù jǐ cì。 tā men dà xué tóng xué měi nián dōu jù huì。
wǒ men dà xué tóng xué de guān xì fēi cháng hǎo, měi nián dōu huì zhǎo shí jiān jù jǐ cì。 tā men dà xué tóng xué měi nián dōu jù huì。
Nghĩa tiếng Việt: Mối quan hệ của các bạn học đại học chúng tôi rất tốt, năm nào cũng tìm thời gian tụ tập vài lần.
★ Bạn học đại học của họ năm nào cũng tụ tập.
Đáp án & Lời giải:
Nghĩa tiếng Việt: Mối quan hệ của các bạn học đại học chúng tôi rất tốt, năm nào cũng tìm thời gian tụ tập vài lần. ★ Bạn học đại học của họ năm nào cũng tụ tập.
Băng phát tiếng Trung: 我们大学同学的关系非常好,每年都会找时间聚几次。 ★ 他们大学同学每年都聚会。
Nhận định trong đề bài: ★ 他们大学同学每年都聚会。
Phân tích đối chiếu: ★ 他们大学同学每年都聚会。
Tapescript: 我们大学同学的关系非常好,每年都会找时间聚几次。 Bạn học đại học năm nào cũng gặp gỡ vài lần ('每年都会找时间聚几次').
Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP
Nghĩa tiếng Việt: Hôm nay là sinh nhật của tôi, thầy giáo nói tôi có thể làm lớp trưởng một ngày, đây là món quà tôi chờ đợi mãi mới có được, cũng là món quà tuyệt vời nhất mà thầy giáo tặng cho tôi.
★ Tôi không muốn quà sinh nhật.
Đáp án & Lời giải:
Nghĩa tiếng Việt: Hôm nay là sinh nhật của tôi, thầy giáo nói tôi có thể làm lớp trưởng một ngày, đây là món quà tôi chờ đợi mãi mới có được, cũng là món quà tuyệt vời nhất mà thầy giáo tặng cho tôi. ★ Tôi không muốn quà sinh nhật.
Băng phát tiếng Trung: 今天是我的生日,老师说我可以当一天班长,这是我等了好久才等到的礼物,也是老师给我的最好的礼物。 ★ 我不想要生日礼物。
Nhận định trong đề bài: ★ 我不想要生日礼物。
Phân tích đối chiếu: ★ 我不想要生日礼物。
Tapescript: ...这是我等了好久才等到的礼物,也是老师给我的最好的礼物。 Người nói coi việc được làm lớp trưởng một ngày là món quà sinh nhật quý giá mong đợi từ lâu. Nhận định 'Tôi không muốn quà sinh nhật' là SAI (错误).
Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).
Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP
nán: tīng shuō xiǎo liú gēn xiǎo wáng méi lái kǎo shì, tā men bìng le ma?
nǚ: nǎ ér ya, tā men zuó tiān fù xí dào hěn wǎn cái shuì jiào, shàng wǔ méi qǐ lái。
wèn: xiǎo liú hé xiǎo wáng wèi shén me méi lái kǎo shì?
nán: tīng shuō xiǎo liú gēn xiǎo wáng méi lái kǎo shì, tā men bìng le ma?
nǚ: nǎ ér ya, tā men zuó tiān fù xí dào hěn wǎn cái shuì jiào, shàng wǔ méi qǐ lái。
wèn: xiǎo liú hé xiǎo wáng wèi shén me méi lái kǎo shì?
Nghĩa tiếng Việt: Nam: Nghe nói Tiểu Lưu và Tiểu Vương không đến thi, họ bị ốm à?
Nữ: Làm gì có, họ hôm qua ôn tập đến rất muộn mới ngủ, buổi sáng không dậy nổi.
Hỏi: Tiểu Lưu và Tiểu Vương tại sao không đến thi?
Đáp án & Lời giải:
Nghĩa tiếng Việt: Nam: Nghe nói Tiểu Lưu và Tiểu Vương không đến thi, họ bị ốm à? Nữ: Làm gì có, họ hôm qua ôn tập đến rất muộn mới ngủ, buổi sáng không dậy nổi. Hỏi: Tiểu Lưu và Tiểu Vương tại sao không đến thi?
Băng phát tiếng Trung: 男:听说小刘跟小王没来考试,他们病了吗? 女:哪儿呀,他们昨天复习到很晚才睡觉,上午没起来。 问:小刘和小王为什么没来考试?
Phân tích các bức tranh / phương án:
A. 病了
B. 忘了
C. 没复习
D. 没起床
Phân tích đối chiếu: 女:哪儿呀,他们昨天复习到很晚才睡觉,上午没起来。
男:听说小刘跟小王没来考试,他们病了吗?
女:哪儿呀,他们昨天复习到很晚才睡觉,上午没起来。 Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án D (没起床).
Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
Kết luận: Đáp án đúng là D.
Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP
12
第12题:请听录音,选出正确答案。
Phần 2: Hội thoại ngắn
AA. 奇怪
BB. 高兴
CC. 埋怨
DD. 担心
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:这么多种小食品,怎么还没选好啊?电影都要开始了!
女:马上就好。
问:男的是什么语气?
nán: zhè me duō zhǒng xiǎo shí pǐn, zěn me hái méi xuǎn hǎo a? diàn yǐng dōu yào kāi shǐ le!
nǚ: mǎ shàng jiù hǎo。
wèn: nán de shì shén me yǔ qì?
nán: zhè me duō zhǒng xiǎo shí pǐn, zěn me hái méi xuǎn hǎo a? diàn yǐng dōu yào kāi shǐ le!
nǚ: mǎ shàng jiù hǎo。
wèn: nán de shì shén me yǔ qì?
Nghĩa tiếng Việt: Nam: Nhiều loại đồ ăn vặt thế này, sao vẫn chưa chọn xong vậy? Phim sắp chiếu rồi kìa!
Nữ: Xong ngay đây.
Hỏi: Nam có ngữ điệu gì?
Đáp án & Lời giải:
Nghĩa tiếng Việt: Nam: Nhiều loại đồ ăn vặt thế này, sao vẫn chưa chọn xong vậy? Phim sắp chiếu rồi kìa! Nữ: Xong ngay đây. Hỏi: Nam có ngữ điệu gì?
Băng phát tiếng Trung: 男:这么多种小食品,怎么还没选好啊?电影都要开始了! 女:马上就好。 问:男的是什么语气?
Phân tích các bức tranh / phương án:
A. 奇怪
B. 高兴
C. 埋怨
D. 担心
Phân tích đối chiếu: 女:马上就好。
男:这么多种小食品,怎么还没选好啊?电影都要开始了!
女:马上就好。 Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án C (埋怨).
Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
Kết luận: Đáp án đúng là C.
Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP
Nghĩa tiếng Việt: Nam: Khai giảng rồi, đứa trẻ phải nộp bao nhiêu tiền?
Nữ: Để em xem nào, tiền đồng phục 200, tiền sách 65, quỹ lớp 50, tiền vé xem phim 35.
Hỏi: Đứa trẻ khai giảng phải nộp bao nhiêu tiền?
Đáp án & Lời giải:
Nghĩa tiếng Việt: Nam: Khai giảng rồi, đứa trẻ phải nộp bao nhiêu tiền? Nữ: Để em xem nào, tiền đồng phục 200, tiền sách 65, quỹ lớp 50, tiền vé xem phim 35. Hỏi: Đứa trẻ khai giảng phải nộp bao nhiêu tiền?
Băng phát tiếng Trung: 男:开学了,孩子要交多少钱? 女:我看看啊,服装费200,书费65,班费50,电影票钱35。 问:孩子开学要交多少钱?
Phân tích các bức tranh / phương án:
A. 285元
B. 250元
C. 350元
D. 400元
Phân tích đối chiếu: 女:我看看啊,服装费200,书费65,班费50,电影票钱35。
男:开学了,孩子要交多少钱?
女:我看看啊,服装费200,书费65,班费50,电影票钱35。 Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án C (350元).
Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
Kết luận: Đáp án đúng là C.
Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP
Nghĩa tiếng Việt: Nam: Tiếng nhạc to quá, điếc cả tai!
Nữ: Thế này mà còn to á? Sao em không thấy thế nhỉ?
Hỏi: Dựa vào đoạn đối thoại, có thể biết được điều gì?
Đáp án & Lời giải:
Nghĩa tiếng Việt: Nam: Tiếng nhạc to quá, điếc cả tai! Nữ: Thế này mà còn to á? Sao em không thấy thế nhỉ? Hỏi: Dựa vào đoạn đối thoại, có thể biết được điều gì?
Băng phát tiếng Trung: 男:音乐声太大了,吵死了! 女:这还大呀?我怎么不觉得呢? 问:根据对话,可以知道什么?
Phân tích các bức tranh / phương án:
A. 音乐不好听
B. 女的声音大
C. 女的很高兴
D. 男的不满意
Phân tích đối chiếu: 女:这还大呀?我怎么不觉得呢?
男:音乐声太大了,吵死了!
女:这还大呀?我怎么不觉得呢? Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án D (男的不满意).
Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
Kết luận: Đáp án đúng là D.
Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP
nǚ: míng tiān wǒ yào cān jiā hūn lǐ, nǐ kàn wǒ huàn gè fà xíng zěn me yàng?
nán: xíng a, nǐ de fā xíng shí duō nián dōu méi biàn le。
wèn: nǚ de zhè ge fà xíng liú le duō cháng shí jiān le?
nǚ: míng tiān wǒ yào cān jiā hūn lǐ, nǐ kàn wǒ huàn gè fà xíng zěn me yàng?
nán: xíng a, nǐ de fā xíng shí duō nián dōu méi biàn le。
wèn: nǚ de zhè ge fà xíng liú le duō cháng shí jiān le?
Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Ngày mai tôi phải tham gia lễ cưới, anh xem tôi đổi kiểu tóc thì thế nào?
Nam: Được chứ, kiểu tóc của em mười mấy năm nay vẫn không thay đổi.
Hỏi: Kiểu tóc này của người nữ đã để trong bao lâu rồi?
Đáp án & Lời giải:
Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Ngày mai tôi phải tham gia lễ cưới, anh xem tôi đổi kiểu tóc thì thế nào? Nam: Được chứ, kiểu tóc của em mười mấy năm nay vẫn không thay đổi. Hỏi: Kiểu tóc này của người nữ đã để trong bao lâu rồi?
Băng phát tiếng Trung: 女:明天我要参加婚礼,你看我换个发型怎么样? 男:行啊,你的发型十多年都没变了。 问:女的这个发型留了多长时间了?
Phân tích các bức tranh / phương án:
A. 两年
B. 10年
C. 10个月
D. 10多年
Phân tích đối chiếu: 男:行啊,你的发型十多年都没变了。
女:明天我要参加婚礼,你看我换个发型怎么样?
男:行啊,你的发型十多年都没变了。 Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án D (10多年).
Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
Kết luận: Đáp án đúng là D.
Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP
Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Nghe nói ông rất thích tranh chữ Trung Quốc.
Nam: Đúng vậy, mỗi lần đến Bắc Kinh, tôi đều đến cửa hàng tranh, thấy ưng ý là mua mấy bức mang về.
Hỏi: Nam mang cái gì về?
Đáp án & Lời giải:
Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Nghe nói ông rất thích tranh chữ Trung Quốc. Nam: Đúng vậy, mỗi lần đến Bắc Kinh, tôi đều đến cửa hàng tranh, thấy ưng ý là mua mấy bức mang về. Hỏi: Nam mang cái gì về?
Băng phát tiếng Trung: 女:听说您很喜欢中国的字画。 男:是啊,每次来到北京,我都要去画店,看到满意的就买回去几幅。 问:男的带回去什么?
Phân tích các bức tranh / phương án:
A. 茶叶
B. 钱币
C. 帽子
D. 字画
Phân tích đối chiếu: 男:是啊,每次来到北京,我都要去画店,看到满意的就买回去几幅。
女:听说您很喜欢中国的字画。
男:是啊,每次来到北京,我都要去画店,看到满意的就买回去几幅。 Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án D (字画).
Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
Kết luận: Đáp án đúng là D.
Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP
Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Anh thấy lão Lý thế nào?
Nam: Người được đấy, chỉ tội đi làm hay muộn, tan làm hay về sớm.
Hỏi: Dựa vào đoạn đối thoại, có thể biết lão Lý thế nào?
Đáp án & Lời giải:
Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Anh thấy lão Lý thế nào? Nam: Người được đấy, chỉ tội đi làm hay muộn, tan làm hay về sớm. Hỏi: Dựa vào đoạn đối thoại, có thể biết lão Lý thế nào?
Băng phát tiếng Trung: 女:你觉得老李怎么样? 男:人不错,就是上班爱迟到,下班爱早走。 问:根据对话,可以知道老李怎么样?
Phân tích các bức tranh / phương án:
A. 很诚实
B. 人不好
C. 不按时上下班
D. 工作认真
Phân tích đối chiếu: 男:人不错,就是上班爱迟到,下班爱早走。
女:你觉得老李怎么样?
男:人不错,就是上班爱迟到,下班爱早走。 Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án C (不按时上下班).
Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
Kết luận: Đáp án đúng là C.
Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP
Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Lão Trương, dạo này bận gì thế?
Nam: Nghỉ hưu rồi, ở nhà nuôi hoa, nuôi chim, giúp vợ nấu cơm, thế này rất tốt.
Hỏi: Sau khi nghỉ hưu lão Trương cảm thấy thế nào?
Đáp án & Lời giải:
Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Lão Trương, dạo này bận gì thế? Nam: Nghỉ hưu rồi, ở nhà nuôi hoa, nuôi chim, giúp vợ nấu cơm, thế này rất tốt. Hỏi: Sau khi nghỉ hưu lão Trương cảm thấy thế nào?
Băng phát tiếng Trung: 女:老张,最近忙什么呢? 男:退休了,在家养养花、喂喂鸟,帮助老伴儿做做饭,这样挺好。 问:退休后老张感觉怎么样?
Phân tích các bức tranh / phương án:
A. 很满意
B. 很生气
C. 很激动
D. 很无奈
Phân tích đối chiếu: 男:退休了,在家养养花、喂喂鸟,帮助老伴儿做做饭,这样挺好。
女:老张,最近忙什么呢?
男:退休了,在家养养花、喂喂鸟,帮助老伴儿做做饭,这样挺好。 Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án A (很满意).
Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
Kết luận: Đáp án đúng là A.
Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP
20
第20题:请听录音,选出正确答案。
Phần 2: Hội thoại ngắn
AA. 打开空调
BB. 空调很好
CC. 外边凉快
DD. 不用开空调
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:房间里太热,打开空调吧。
男:你刚进来,当然觉得热,我觉得还行。
问:男的是什么意思?
nǚ: fáng jiān lǐ tài rè, dǎ kāi kōng tiáo ba。
nán: nǐ gāng jìn lái, dāng rán jué de rè, wǒ jué de hái xíng。
wèn: nán de shì shén me yì sī?
nǚ: fáng jiān lǐ tài rè, dǎ kāi kōng tiáo ba。
nán: nǐ gāng jìn lái, dāng rán jué de rè, wǒ jué de hái xíng。
wèn: nán de shì shén me yì sī?
Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Trong phòng nóng quá, bật điều hòa lên đi.
Nam: Em mới vào, đương nhiên thấy nóng, anh thấy vẫn ổn.
Hỏi: Nam có ý gì?
Đáp án & Lời giải:
Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Trong phòng nóng quá, bật điều hòa lên đi. Nam: Em mới vào, đương nhiên thấy nóng, anh thấy vẫn ổn. Hỏi: Nam có ý gì?
Băng phát tiếng Trung: 女:房间里太热,打开空调吧。 男:你刚进来,当然觉得热,我觉得还行。 问:男的是什么意思?
Phân tích các bức tranh / phương án:
A. 打开空调
B. 空调很好
C. 外边凉快
D. 不用开空调
Phân tích đối chiếu: 男:你刚进来,当然觉得热,我觉得还行。
女:房间里太热,打开空调吧。
男:你刚进来,当然觉得热,我觉得还行。 Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án D (不用开空调).
Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
Kết luận: Đáp án đúng là D.
Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP
nǚ: lǐ gāng, nǐ dài zhe nǚ ér shàng nǎ ér qù a?
nán: gāng shàng wán wǔ dǎo kè, wǒ dài tā huí jiā chī diǎn ér fàn, xià wǔ hái dé xué gāng qín ne。
wèn: lǐ gāng de nǚ ér shén me shí hòu xué gāng qín?
nǚ: lǐ gāng, nǐ dài zhe nǚ ér shàng nǎ ér qù a?
nán: gāng shàng wán wǔ dǎo kè, wǒ dài tā huí jiā chī diǎn ér fàn, xià wǔ hái dé xué gāng qín ne。
wèn: lǐ gāng de nǚ ér shén me shí hòu xué gāng qín?
Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Lý Cương, anh dẫn con gái đi đâu thế?
Nam: Vừa học xong lớp khiêu vũ, tôi dẫn con bé về nhà ăn chút cơm, buổi chiều còn phải học piano nữa.
Hỏi: Con gái của Lý Cương khi nào học piano?
Đáp án & Lời giải:
Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Lý Cương, anh dẫn con gái đi đâu thế? Nam: Vừa học xong lớp khiêu vũ, tôi dẫn con bé về nhà ăn chút cơm, buổi chiều còn phải học piano nữa. Hỏi: Con gái của Lý Cương khi nào học piano?
Băng phát tiếng Trung: 女:李刚,你带着女儿上哪儿去啊? 男:刚上完舞蹈课,我带她回家吃点儿饭,下午还得学钢琴呢。 问:李刚的女儿什么时候学钢琴?
Phân tích các bức tranh / phương án:
A. 上午
B. 下午
C. 晚上
D. 周六
Phân tích đối chiếu: 男:刚上完舞蹈课,我带她回家吃点儿饭,下午还得学钢琴呢。
女:李刚,你带着女儿上哪儿去啊?
男:刚上完舞蹈课,我带她回家吃点儿饭,下午还得学钢琴呢。 Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án B (下午).
Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
Kết luận: Đáp án đúng là B.
Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP
Nghĩa tiếng Việt: Nam: Thưa thầy, em xin lỗi, em không thể học lớp phụ đạo được, buổi chiều phải đi sân bay đón mẹ em.
Nữ: Không sao, em đi đi.
Hỏi: Chiều nay nam làm gì?
Đáp án & Lời giải:
Nghĩa tiếng Việt: Nam: Thưa thầy, em xin lỗi, em không thể học lớp phụ đạo được, buổi chiều phải đi sân bay đón mẹ em. Nữ: Không sao, em đi đi. Hỏi: Chiều nay nam làm gì?
Băng phát tiếng Trung: 男:老师,对不起,我不能上辅导课了,下午得去机场接我妈妈。 女:没关系,你去吧。 问:男的今天下午做什么?
Phân tích các bức tranh / phương án:
A. 去长城
B. 去故宫
C. 去玩儿
D. 去机场
Phân tích đối chiếu: 女:没关系,你去吧。
男:老师,对不起,我不能上辅导课了,下午得去机场接我妈妈。
女:没关系,你去吧。 Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án D (去机场).
Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
Kết luận: Đáp án đúng là D.
Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP
Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Sắc mặt của tôi có phải trông khó coi lắm không? Hay là tôi đi làm thẩm mỹ?
Nam: Theo anh thấy, chú ý nghỉ ngơi nhiều, tập thể dục một chút là được.
Hỏi: Nam có ý gì?
Đáp án & Lời giải:
Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Sắc mặt của tôi có phải trông khó coi lắm không? Hay là tôi đi làm thẩm mỹ? Nam: Theo anh thấy, chú ý nghỉ ngơi nhiều, tập thể dục một chút là được. Hỏi: Nam có ý gì?
Băng phát tiếng Trung: 女:我的脸色是不是很难看呀?要不我去傲做美容? 男:我看啊,多注意休息,锻炼锻炼就行了。 问:男的是什么意思?
Phân tích các bức tranh / phương án:
A. 不同意
B. 很失望
C. 很满意
D. 觉得不错
Phân tích đối chiếu: 男:我看啊,多注意休息,锻炼锻炼就行了。
女:我的脸色是不是很难看呀?要不我去傲做美容?
男:我看啊,多注意休息,锻炼锻炼就行了。 Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án A (不同意).
Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
Kết luận: Đáp án đúng là A.
Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP
Nghĩa tiếng Việt: Nam: Ngoài Bắc Kinh ra, em còn từng đi những nơi nào nữa?
Nữ: Em đâu có giống anh, rảnh ra là đi du lịch, em chỉ từng đi Thượng Hải và Quảng Châu thôi.
Hỏi: Từ câu nói này chúng ta có thể biết được điều gì?
Đáp án & Lời giải:
Nghĩa tiếng Việt: Nam: Ngoài Bắc Kinh ra, em còn từng đi những nơi nào nữa? Nữ: Em đâu có giống anh, rảnh ra là đi du lịch, em chỉ từng đi Thượng Hải và Quảng Châu thôi. Hỏi: Từ câu nói này chúng ta có thể biết được điều gì?
Băng phát tiếng Trung: 男:除了北京,你还去过哪些地方? 女:我可不像你,没事就去旅游,我只去过上海和广州。 问:从这句话中我们可以知道什么?
Phân tích các bức tranh / phương án:
A. 女的没钱
B. 男的不爱旅游
C. 他们想一起去
D. 男的去过很多地方
Phân tích đối chiếu: 女:我可不像你,没事就去旅游,我只去过上海和广州。
男:除了北京,你还去过哪些地方?
女:我可不像你,没事就去旅游,我只去过上海和广州。 Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án D (男的去过很多地方).
Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
Kết luận: Đáp án đúng là D.
Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP
nán: sū shān, huí guó de shí hòu nǐ dǎ suàn gěi mā ma dài diǎn ér shén me lǐ wù a?
nǚ: wǒ mā ma xǐ huan zhōng guó de jīng jù, wǒ yào gěi tā mǎi yì zhāng jīng jù guāng pán。
wèn: sū shān yào sòng mā ma shén me lǐ wù?
nán: sū shān, huí guó de shí hòu nǐ dǎ suàn gěi mā ma dài diǎn ér shén me lǐ wù a?
nǚ: wǒ mā ma xǐ huan zhōng guó de jīng jù, wǒ yào gěi tā mǎi yì zhāng jīng jù guāng pán。
wèn: sū shān yào sòng mā ma shén me lǐ wù?
Nghĩa tiếng Việt: Nam: Tô San, lúc về nước em dự định mua quà gì cho mẹ thế?
Nữ: Mẹ em thích kinh kịch Trung Quốc, em muốn mua tặng mẹ một đĩa VCD kinh kịch.
Hỏi: Tô San muốn tặng mẹ quà gì?
Đáp án & Lời giải:
Nghĩa tiếng Việt: Nam: Tô San, lúc về nước em dự định mua quà gì cho mẹ thế? Nữ: Mẹ em thích kinh kịch Trung Quốc, em muốn mua tặng mẹ một đĩa VCD kinh kịch. Hỏi: Tô San muốn tặng mẹ quà gì?
Băng phát tiếng Trung: 男:苏珊,回国的时候你打算给妈妈带点儿什么礼物啊? 女:我妈妈喜欢中国的京剧,我要给她买一张京剧光盘。 问:苏珊要送妈妈什么礼物? . 京剧
B. B. 图画
C. C. 光盘
D. D. 衣服
Phân tích đối chiếu: 女:我妈妈喜欢中国的京剧,我要给她买一张京剧光盘。
Tapescript: 女:我要给她买一张京剧光盘。 Susan dự định mua một chiếc đĩa CD tuồng kinh kịch cho mẹ. Đáp án C (光盘).
Kết luận: Đáp án đúng là C.
Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP
Nghĩa tiếng Việt: Nam: Xin hỏi ngày mai có chuyến bay đi Thượng Hải vào buổi sáng không?
Nữ: CA 1346, 10 giờ cất cánh.
Nam: Có chuyến nào muộn hơn một chút không?
Nữ: CA 6754, 3 giờ chiều cất cánh, được chứ?
Nam: Được, mua một vé.
Hỏi: Nam đi chuyến bay nào?
Đáp án & Lời giải:
Nghĩa tiếng Việt: Nam: Xin hỏi ngày mai có chuyến bay đi Thượng Hải vào buổi sáng không? Nữ: CA 1346, 10 giờ cất cánh. Nam: Có chuyến nào muộn hơn một chút không? Nữ: CA 6754, 3 giờ chiều cất cánh, được chứ? Nam: Được, mua một vé. Hỏi: Nam đi chuyến bay nào?
Băng phát tiếng Trung: 男:请问明天上午有到上海的航班吗? 女:CA 1346,10点起飞。 男:有稍微晚一点儿的吗? 女:CA 6754,下午3点起飞,可以吗? 男:可以,买一张。 问:男的坐哪班飞机? A 1346
B. CA 3146
C. CA 6754
D. CA 7654
Phân tích đối chiếu: 女:CA 1346,10点起飞。
男:请问明天上午有到上海的航班吗?
女:CA 1346,10点起飞。
男:有稍微晚一点儿的吗?
女:CA 6754,下午3点起飞,可以吗?
男:可以,买一张。 Xuyên suốt cuộc hội thoại giữa hai người, nội dung trực tiếp giải đáp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án C (CA 6754).
Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đề cập đến những thông tin phụ hoặc bị hiểu sai ngữ cảnh.
Kết luận: Đáp án đúng là C.
Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP
Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Tiểu Cương, sao em lại đến muộn?
Nam: Thưa cô, đồng hồ của em mới 8 giờ.
Nữ: Đồng hồ của em chậm mất 10 phút rồi, mau đi sửa đi, đừng ảnh hưởng đến việc học.
Nam: Em xin lỗi, lần sau em nhất định sẽ chú ý.
Hỏi: Bây giờ có thể là mấy giờ?
Đáp án & Lời giải:
Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Tiểu Cương, sao em lại đến muộn? Nam: Thưa cô, đồng hồ của em mới 8 giờ. Nữ: Đồng hồ của em chậm mất 10 phút rồi, mau đi sửa đi, đừng ảnh hưởng đến việc học. Nam: Em xin lỗi, lần sau em nhất định sẽ chú ý. Hỏi: Bây giờ có thể là mấy giờ?
Băng phát tiếng Trung: 女:小刚,你怎么迟到了? 男:老师,我的表才8点。 女:你的表慢了10分钟,快去修修吧,别影响上课。 男:对不起,我下次一定注意。 问:现在可能几点?
Phân tích các bức tranh / phương án:
A. 7: 30
B. 7: 50
C. 8: 00
D. 8: 10
Phân tích đối chiếu: 男:老师,我的表才8点。
女:小刚,你怎么迟到了?
男:老师,我的表才8点。
女:你的表慢了10分钟,快去修修吧,别影响上课。
男:对不起,我下次一定注意。 Xuyên suốt cuộc hội thoại giữa hai người, nội dung trực tiếp giải đáp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án D (8: 10).
Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đề cập đến những thông tin phụ hoặc bị hiểu sai ngữ cảnh.
Kết luận: Đáp án đúng là D.
Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP
Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Bác tài, xin dừng ở đây nhé, cháu đến nơi rồi.
Nam: Được rồi, xuống xe cẩn thận nhé.
Nữ: Bao nhiêu tiền?
Nam: 22 tệ.
Hỏi: Người nói chuyện là quan hệ gì?
Đáp án & Lời giải:
Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Bác tài, xin dừng ở đây nhé, cháu đến nơi rồi. Nam: Được rồi, xuống xe cẩn thận nhé. Nữ: Bao nhiêu tiền? Nam: 22 tệ. Hỏi: Người nói chuyện là quan hệ gì?
Băng phát tiếng Trung: 女:师傅,请在这儿停吧,我到了。 男:好的,请慢点儿下。 女:多少钱? 男:22块。 问:说话人是什么关系?
Phân tích các bức tranh / phương án:
A. 司机和乘客
B. 经理和职员
C. 服务员和顾客
D. 导游和游客
Phân tích đối chiếu: 男:好的,请慢点儿下。
女:师傅,请在这儿停吧,我到了。
男:好的,请慢点儿下。
女:多少钱?
男:22块。 Xuyên suốt cuộc hội thoại giữa hai người, nội dung trực tiếp giải đáp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án A (司机和乘客).
Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đề cập đến những thông tin phụ hoặc bị hiểu sai ngữ cảnh.
Kết luận: Đáp án đúng là A.
Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP
Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Lưu Dương, lâu lắm không gặp, dạo này bận không?
Nam: Ồ, phóng viên lớn, sao cậu lại đến đây?
Nữ: Đến tìm cậu giúp mẹ tớ xem có phải làm phẫu thuật không.
Nam: Dì ở phòng bệnh hay là ở phòng cấp cứu thế?
Nữ: Ở phòng bệnh đấy.
Hỏi: Lưu Dương làm nghề gì?
Đáp án & Lời giải:
Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Lưu Dương, lâu lắm không gặp, dạo này bận không? Nam: Ồ, phóng viên lớn, sao cậu lại đến đây? Nữ: Đến tìm cậu giúp mẹ tớ xem có phải làm phẫu thuật không. Nam: Dì ở phòng bệnh hay là ở phòng cấp cứu thế? Nữ: Ở phòng bệnh đấy. Hỏi: Lưu Dương làm nghề gì?
Băng phát tiếng Trung: 女:刘扬,好久不见,最近忙吗? 男:哟,大记者,你怎么来了? 女:来找你帮我妈看看,要不要做个手术。 男:阿姨在病房还是在急诊室呢? 女:在病房呢。 问:刘扬是做什么的?
Phân tích các bức tranh / phương án:
A. 记者
B. 律师
C. 医生
D. 老师
Phân tích đối chiếu: 男:哟,大记者,你怎么来了?
女:刘扬,好久不见,最近忙吗?
男:哟,大记者,你怎么来了?
女:来找你帮我妈看看,要不要做个手术。
男:阿姨在病房还是在急诊室呢?
女:在病房呢。 Xuyên suốt cuộc hội thoại giữa hai người, nội dung trực tiếp giải đáp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án C (医生).
Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đề cập đến những thông tin phụ hoặc bị hiểu sai ngữ cảnh.
Kết luận: Đáp án đúng là C.
Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP
nǚ: xiǎo wáng, shén me shí hòu ràng wǒ men cháng cháng nǐ zuò de chuān cài ya?
nán: shuō shí huà, wǒ zuò chuān cài bú tài ná shǒu。
nǚ: nǐ bú shì sì chuān rén ma?
nán: kě shì wǒ yǐ jīng lí kāi sì chuān hǎo duō nián le, xiàn zài dōu chéng bàn gè běi jīng rén le。
wèn: nán de jiā xiāng zài nǎ ér?
nǚ: xiǎo wáng, shén me shí hòu ràng wǒ men cháng cháng nǐ zuò de chuān cài ya?
nán: shuō shí huà, wǒ zuò chuān cài bú tài ná shǒu。
nǚ: nǐ bú shì sì chuān rén ma?
nán: kě shì wǒ yǐ jīng lí kāi sì chuān hǎo duō nián le, xiàn zài dōu chéng bàn gè běi jīng rén le。
wèn: nán de jiā xiāng zài nǎ ér?
Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Tiểu Vương, khi nào cho chúng tôi nếm thử món Tứ Xuyên do anh nấu đây?
Nam: Nói thật nhé, tôi nấu món Tứ Xuyên không được giỏi cho lắm.
Nữ: Anh không phải là người Tứ Xuyên à?
Nam: Nhưng mà tôi đã rời Tứ Xuyên nhiều năm rồi, bây giờ đều thành nửa người Bắc Kinh rồi.
Hỏi: Quê của nam ở đâu?
Đáp án & Lời giải:
Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Tiểu Vương, khi nào cho chúng tôi nếm thử món Tứ Xuyên do anh nấu đây? Nam: Nói thật nhé, tôi nấu món Tứ Xuyên không được giỏi cho lắm. Nữ: Anh không phải là người Tứ Xuyên à? Nam: Nhưng mà tôi đã rời Tứ Xuyên nhiều năm rồi, bây giờ đều thành nửa người Bắc Kinh rồi. Hỏi: Quê của nam ở đâu?
Băng phát tiếng Trung: 女:小王,什么时候让我们尝尝你做的川菜呀? 男:说实话,我做川菜不太拿手。 女:你不是四川人吗? 男:可是我已经离开四川好多年了,现在都成半个北京人了。 问:男的家乡在哪儿?
Phân tích các bức tranh / phương án:
A. 北京
B. 四川
C. 上海
D. 广州
Phân tích đối chiếu: 男:说实话,我做川菜不太拿手。
女:小王,什么时候让我们尝尝你做的川菜呀?
男:说实话,我做川菜不太拿手。
女:你不是四川人吗?
男:可是我已经离开四川好多年了,现在都成半个北京人了。 Xuyên suốt cuộc hội thoại giữa hai người, nội dung trực tiếp giải đáp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án B (四川).
Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đề cập đến những thông tin phụ hoặc bị hiểu sai ngữ cảnh.
Kết luận: Đáp án đúng là B.
Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP
nǚ: xiào yuán lǐ de qǔ kuǎn jī xiū hǎo le méi yǒu?
nán: méi ne, hái bù néng qǔ qián。
nǚ: kě shì wǒ zhǐ yǒu jǐ kuài qián le。
nán: méi guān xì, wǒ kě yǐ jiè nǐ diǎn ér。
wèn: nǚ de wèi shén me qǔ bù liǎo qián?
nǚ: xiào yuán lǐ de qǔ kuǎn jī xiū hǎo le méi yǒu?
nán: méi ne, hái bù néng qǔ qián。
nǚ: kě shì wǒ zhǐ yǒu jǐ kuài qián le。
nán: méi guān xì, wǒ kě yǐ jiè nǐ diǎn ér。
wèn: nǚ de wèi shén me qǔ bù liǎo qián?
Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Máy rút tiền trong khuôn viên trường đã sửa xong chưa?
Nam: Chưa, vẫn chưa rút được tiền.
Nữ: Nhưng mà tôi chỉ còn vài tệ thôi.
Nam: Không sao, tôi có thể cho cậu mượn ít.
Hỏi: Người nữ tại sao không rút được tiền?
Đáp án & Lời giải:
Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Máy rút tiền trong khuôn viên trường đã sửa xong chưa? Nam: Chưa, vẫn chưa rút được tiền. Nữ: Nhưng mà tôi chỉ còn vài tệ thôi. Nam: Không sao, tôi có thể cho cậu mượn ít. Hỏi: Người nữ tại sao không rút được tiền?
Băng phát tiếng Trung: 女:校园里的取款机修好了没有? 男:没呢,还不能取钱。 女:可是我只有几块钱了。 男:没关系,我可以借你点儿。 问:女的为什么取不了钱?
Phân tích các bức tranh / phương án:
A. 她想借钱
B. 取款机坏了
C. 她要去上课
D. 没有取款机
Phân tích đối chiếu: 男:没呢,还不能取钱。
女:校园里的取款机修好了没有?
男:没呢,还不能取钱。
女:可是我只有几块钱了。
男:没关系,我可以借你点儿。 Xuyên suốt cuộc hội thoại giữa hai người, nội dung trực tiếp giải đáp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án B (取款机坏了).
Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đề cập đến những thông tin phụ hoặc bị hiểu sai ngữ cảnh.
Kết luận: Đáp án đúng là B.
Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP
nán: zhè ér yǒu nǐ de bāo guǒ。 shì shén me dōng xī a?
nǚ: zhè shì wǒ cóng wǎng shàng mǎi de yì tiáo kù zǐ。
nán: wǎng shàng mǎi de zhì liàng néng hǎo ma?
nǚ: hái xíng, wǒ mǎi guò hǎo jǐ cì le。
wèn: nǚ de zài nǎ ér mǎi de kù zǐ?
nán: zhè ér yǒu nǐ de bāo guǒ。 shì shén me dōng xī a?
nǚ: zhè shì wǒ cóng wǎng shàng mǎi de yì tiáo kù zǐ。
nán: wǎng shàng mǎi de zhì liàng néng hǎo ma?
nǚ: hái xíng, wǒ mǎi guò hǎo jǐ cì le。
wèn: nǚ de zài nǎ ér mǎi de kù zǐ?
Nghĩa tiếng Việt: Nam: Ở đây có bưu phẩm của em này. Là đồ gì thế?
Nữ: Đây là chiếc quần em mua trên mạng.
Nam: Mua trên mạng thì chất lượng có tốt không?
Nữ: Tạm ổn, em mua mấy lần rồi.
Hỏi: Người nữ mua quần ở đâu?
Đáp án & Lời giải:
Nghĩa tiếng Việt: Nam: Ở đây có bưu phẩm của em này. Là đồ gì thế? Nữ: Đây là chiếc quần em mua trên mạng. Nam: Mua trên mạng thì chất lượng có tốt không? Nữ: Tạm ổn, em mua mấy lần rồi. Hỏi: Người nữ mua quần ở đâu?
Băng phát tiếng Trung: 男:这儿有你的包裹。是什么东西啊? 女:这是我从网上买的一条裤子。 男:网上买的质量能好吗? 女:还行,我买过好几次了。 问:女的在哪儿买的裤子?
Phân tích các bức tranh / phương án:
A. 网上
B. 超市
C. 商场
D. 服装市场
Phân tích đối chiếu: 女:这是我从网上买的一条裤子。
男:这儿有你的包裹。是什么东西啊?
女:这是我从网上买的一条裤子。
男:网上买的质量能好吗?
女:还行,我买过好几次了。 Xuyên suốt cuộc hội thoại giữa hai người, nội dung trực tiếp giải đáp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án A (网上).
Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đề cập đến những thông tin phụ hoặc bị hiểu sai ngữ cảnh.
Kết luận: Đáp án đúng là A.
Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP
Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Tiểu Minh, dì Vương giới thiệu cho con một cô gái đấy, con có gặp không?
Nam: Mẹ, mẹ đừng có lo bò trắng răng nữa!
Nữ: Sao lại là lo bò trắng răng chứ? Con lớn thế này rồi cơ mà.
Nam: Thôi được rồi, đừng nói nữa, con đi gặp là được chứ gì?
Hỏi: Dựa vào đoạn đối thoại, có thể biết được điều gì?
Đáp án & Lời giải:
Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Tiểu Minh, dì Vương giới thiệu cho con một cô gái đấy, con có gặp không? Nam: Mẹ, mẹ đừng có lo bò trắng răng nữa! Nữ: Sao lại là lo bò trắng răng chứ? Con lớn thế này rồi cơ mà. Nam: Thôi được rồi, đừng nói nữa, con đi gặp là được chứ gì? Hỏi: Dựa vào đoạn đối thoại, có thể biết được điều gì?
Băng phát tiếng Trung: 女:小明,王阿姨给你介绍了一个女孩儿,你看看不? 男:妈,你就别瞎操心了! 女:怎么是瞎操心呢?你都这么大了。 男:行了,别再说了,我去看看还不行吗? 问:根据对话,可以知道什么?
Phân tích các bức tranh / phương án:
A. 妈妈很生气
B. 王阿姨有女儿
C. 小明没有女朋友
D. 小明很担心
Phân tích đối chiếu: 男:妈,你就别瞎操心了!
女:小明,王阿姨给你介绍了一个女孩儿,你看看不?
男:妈,你就别瞎操心了!
女:怎么是瞎操心呢?你都这么大了。
男:行了,别再说了,我去看看还不行吗? Xuyên suốt cuộc hội thoại giữa hai người, nội dung trực tiếp giải đáp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án C (小明没有女朋友).
Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đề cập đến những thông tin phụ hoặc bị hiểu sai ngữ cảnh.
Kết luận: Đáp án đúng là C.
Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP
Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Vương Cương, cậu luyện tennis thế nào rồi?
Nam: Sớm đã không luyện nữa rồi, bây giờ tớ đang học đánh gôn cơ.
Nữ: Sao cậu lại cả thèm chóng chán thế?
Nam: Ai bảo thế? Tớ đây gọi là sở thích rộng rãi.
Hỏi: Người nữ nói người nam thế nào?
Đáp án & Lời giải:
Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Vương Cương, cậu luyện tennis thế nào rồi? Nam: Sớm đã không luyện nữa rồi, bây giờ tớ đang học đánh gôn cơ. Nữ: Sao cậu lại cả thèm chóng chán thế? Nam: Ai bảo thế? Tớ đây gọi là sở thích rộng rãi. Hỏi: Người nữ nói người nam thế nào?
Băng phát tiếng Trung: 女:王刚,你网球练得怎么样了? 男:早就不练了,现在我学高尔夫呢。 女:你怎么三天打鱼,两天晒网的? 男:谁说的?我这叫兴趣广泛。 问:女的说男的什么?
Phân tích các bức tranh / phương án:
A. 喜欢打鱼
B. 只打三天
C. 爱好太多
D. 做事不坚持
Phân tích đối chiếu: 男:早就不练了,现在我学高尔夫呢。
女:王刚,你网球练得怎么样了?
男:早就不练了,现在我学高尔夫呢。
女:你怎么三天打鱼,两天晒网的?
男:谁说的?我这叫兴趣广泛。 Xuyên suốt cuộc hội thoại giữa hai người, nội dung trực tiếp giải đáp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án D (做事不坚持).
Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đề cập đến những thông tin phụ hoặc bị hiểu sai ngữ cảnh.
Kết luận: Đáp án đúng là D.
Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP
nǚ: zhè tái xǐ yī jī yǐ jīng yòng le 8 nián le, huàn tái xīn de ba。
nán: bú shì hái néng yòng ma?
nǚ: néng yòng shì néng yòng, kě xǐ yī jī de shí hòu shēng yīn tài dà le, ràng rén shòu bù liǎo。
nán: nà jiù huàn yì tái ba。
wèn: tā men xiǎng zuò shén me?
nǚ: zhè tái xǐ yī jī yǐ jīng yòng le 8 nián le, huàn tái xīn de ba。
nán: bú shì hái néng yòng ma?
nǚ: néng yòng shì néng yòng, kě xǐ yī jī de shí hòu shēng yīn tài dà le, ràng rén shòu bù liǎo。
nán: nà jiù huàn yì tái ba。
wèn: tā men xiǎng zuò shén me?
Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Máy giặt này dùng 8 năm rồi, đổi cái mới đi.
Nam: Không phải vẫn dùng được đấy thôi à?
Nữ: Dùng thì dùng được, nhưng lúc giặt đồ tiếng ồn to quá, khiến người ta không chịu nổi.
Nam: Vậy thì đổi một cái đi.
Hỏi: Họ muốn làm gì?
Đáp án & Lời giải:
Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Máy giặt này dùng 8 năm rồi, đổi cái mới đi. Nam: Không phải vẫn dùng được đấy thôi à? Nữ: Dùng thì dùng được, nhưng lúc giặt đồ tiếng ồn to quá, khiến người ta không chịu nổi. Nam: Vậy thì đổi một cái đi. Hỏi: Họ muốn làm gì?
Băng phát tiếng Trung: 女:这台洗衣机已经用了8年了,换台新的吧。 男:不是还能用吗? 女:能用是能用,可洗衣机的时候声音太大了,让人受不了。 男:那就换一台吧。 问:他们想做什么?
Phân tích các bức tranh / phương án:
A. 买录音机
B. 买洗衣机
C. 买电冰箱
D. 买电视机
Phân tích đối chiếu: 男:不是还能用吗?
女:这台洗衣机已经用了8年了,换台新的吧。
男:不是还能用吗?
女:能用是能用,可洗衣机的时候声音太大了,让人受不了。
男:那就换一台吧。 Xuyên suốt cuộc hội thoại giữa hai người, nội dung trực tiếp giải đáp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án B (买洗衣机).
Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đề cập đến những thông tin phụ hoặc bị hiểu sai ngữ cảnh.
Kết luận: Đáp án đúng là B.
Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP
dì 3 6 dào 3 7 tí shì gēn jù xià miàn yí duàn huà:
rú jīn, yǒu yuè lái yuè duō de chéng lǐ rén xī wàng lì yòng xiū xi rì dào nóng cūn qù kàn kàn, cháng cháng nóng jiā fàn, kàn kàn tián yuán jǐng sè, qù nóng jiā yuàn zhāi shuǐ guǒ, tā men xī wàng huí dào zì rán、 lǜ sè de shì jiè, huí dào qīng sōng yú kuài de shēng huó zhuàng tài zhōng。 zhè jì fēng fù le chéng shì jū mín de shēng huó, yòu tuī dòng le nóng cūn lǚ yóu yè de fā zhǎn。 xiàn zài chéng shì rén xǐ huan zuò shén me?
dì 3 6 dào 3 7 tí shì gēn jù xià miàn yí duàn huà:
rú jīn, yǒu yuè lái yuè duō de chéng lǐ rén xī wàng lì yòng xiū xi rì dào nóng cūn qù kàn kàn, cháng cháng nóng jiā fàn, kàn kàn tián yuán jǐng sè, qù nóng jiā yuàn zhāi shuǐ guǒ, tā men xī wàng huí dào zì rán、 lǜ sè de shì jiè, huí dào qīng sōng yú kuài de shēng huó zhuàng tài zhōng。 zhè jì fēng fù le chéng shì jū mín de shēng huó, yòu tuī dòng le nóng cūn lǚ yóu yè de fā zhǎn。 xiàn zài chéng shì rén xǐ huan zuò shén me?
Nghĩa tiếng Việt: Câu 36 đến 37 dựa vào đoạn văn sau:
Ngày nay, có ngày càng nhiều người thành phố hy vọng tận dụng ngày nghỉ để về nông thôn tham quan, nếm thử cơm nhà nông, ngắm phong cảnh điền viên, đến vườn nhà nông hái hoa quả, họ hy vọng trở về với thế giới tự nhiên, xanh mát, trở về với trạng thái cuộc sống thư giãn, vui vẻ. Điều này vừa làm phong phú cuộc sống của cư dân thành thị, vừa thúc đẩy sự phát triển của ngành du lịch nông thôn.
36. Người thành phố hiện nay thích làm gì?
Đáp án & Lời giải:
Nghĩa tiếng Việt: Câu 36 đến 37 dựa vào đoạn văn sau: Ngày nay, có ngày càng nhiều người thành phố hy vọng tận dụng ngày nghỉ để về nông thôn tham quan, nếm thử cơm nhà nông, ngắm phong cảnh điền viên, đến vườn nhà nông hái hoa quả, họ hy vọng trở về với thế giới tự nhiên, xanh mát, trở về với trạng thái cuộc sống thư giãn, vui vẻ. Điều này vừa làm phong phú cuộc sống của cư dân thành thị, vừa thúc đẩy sự phát triển của ngành du lịch nông thôn. 36. Người thành phố hiện nay thích làm gì?
Băng phát tiếng Trung: 第36到37题是根据下面一段话: 如今,有越来越多的城里人希望利用休息日到农村去看看,尝尝农家饭,看看田园景色,去农家院摘水果,他们希望回到自然、绿色的世界,回到轻松愉快的生活状态中。这既丰富了城市居民的生活,又推动了农村旅游业的发展。 36. 现在城市人喜欢做什么?
Phân tích các bức tranh / phương án:
A. 旅游
B. 看风景
C. 待在家中
D. 去农村游玩
Phân tích đối chiếu: 如今,有越来越多的城里人希望利用休息日到农村去看看,尝尝农家饭,看看田园景色,去农家院摘水果,他们希望回到自然、绿色的世界,回到轻松愉快的生活状态中。这既丰富了城市居民的生活,又推动了农村旅游业的发展。
Đoạn văn/độc thoại trong băng: 第36到37题是根据下面一段话: Căn cứ vào nội dung thông tin được trình bày trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án D (去农村游玩).
Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết dễ gây nhầm lẫn hoặc mâu thuẫn với nội dung bài đọc.
Kết luận: Đáp án đúng là D.
Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP
37
第37题:请听录音,选出正确答案。
Phần 3: Hội thoại dài & Đoạn văn
AA. 吃农家饭
BB. 看农村景色
CC. 种菜
DD. 去农家果园采摘
Lời thoại trong băng (Transcript):
(听力文本同第36题)
37. 哪一项不是推动农村旅游发展的内容?
tīng lì wén běn tóng dì 3 6 tí nǎ yí xiàng bú shì tuī dòng nóng cūn lǚ yóu fā zhǎn de nèi róng?
tīng lì wén běn tóng dì 3 6 tí nǎ yí xiàng bú shì tuī dòng nóng cūn lǚ yóu fā zhǎn de nèi róng?
Nghĩa tiếng Việt: (Nội dung nghe giống câu 36)
37. Mục nào không phải là nội dung thúc đẩy sự phát triển du lịch nông thôn?
Đáp án & Lời giải:
Nghĩa tiếng Việt: (Nội dung nghe giống câu 36) 37. Mục nào không phải là nội dung thúc đẩy sự phát triển du lịch nông thôn?
Băng phát tiếng Trung: (听力文本同第36题) 37. 哪一项不是推动农村旅游发展的内容?
Phân tích các bức tranh / phương án:
A. 吃农家饭
B. 看农村景色
C. 种菜
D. 去农家果园采摘
Phân tích đối chiếu: 37. 哪一项不是推动农村旅游发展的内容?
Đoạn văn/độc thoại trong băng: (听力文本同第36题) Căn cứ vào nội dung thông tin được trình bày trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án C (种菜).
Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết dễ gây nhầm lẫn hoặc mâu thuẫn với nội dung bài đọc.
Kết luận: Đáp án đúng là C.
Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP
dì 3 8 dào 3 9 tí shì gēn jù xià miàn yí duàn huà:
xīn fā dì shì chǎng shì běi jīng zuì dà de nóng mào shì chǎng, běi jīng yǐ shàng de shū cài、 yǐ shàng de shuǐ guǒ dōu zài zhè lǐ mài。 suí zhe jié rì de dào lái, dào shì chǎng gòu wù de chē liàng zhú jiàn zēng duō, gěi shì chǎng jí zhōu wéi dào lù dài lái le yí dìng de jiāo tōng yā lì。 xīn fā dì shì chǎng mài shén me dōng xī?
dì 3 8 dào 3 9 tí shì gēn jù xià miàn yí duàn huà:
xīn fā dì shì chǎng shì běi jīng zuì dà de nóng mào shì chǎng, běi jīng yǐ shàng de shū cài、 yǐ shàng de shuǐ guǒ dōu zài zhè lǐ mài。 suí zhe jié rì de dào lái, dào shì chǎng gòu wù de chē liàng zhú jiàn zēng duō, gěi shì chǎng jí zhōu wéi dào lù dài lái le yí dìng de jiāo tōng yā lì。 xīn fā dì shì chǎng mài shén me dōng xī?
Nghĩa tiếng Việt: Câu 38 đến 39 dựa vào đoạn văn sau:
Chợ Tân Phát Địa là chợ nông sản lớn nhất Bắc Kinh, hơn 70% rau xanh và hơn 80% hoa quả của Bắc Kinh đều được bán ở đây. Cùng với sự đến của các dịp lễ tết, các phương tiện đến chợ mua sắm dần nhiều lên, mang lại một áp lực giao thông nhất định cho khu chợ và các con đường xung quanh.
38. Chợ Tân Phát Địa bán những thứ gì?
Đáp án & Lời giải:
Nghĩa tiếng Việt: Câu 38 đến 39 dựa vào đoạn văn sau: Chợ Tân Phát Địa là chợ nông sản lớn nhất Bắc Kinh, hơn 70% rau xanh và hơn 80% hoa quả của Bắc Kinh đều được bán ở đây. Cùng với sự đến của các dịp lễ tết, các phương tiện đến chợ mua sắm dần nhiều lên, mang lại một áp lực giao thông nhất định cho khu chợ và các con đường xung quanh. 38. Chợ Tân Phát Địa bán những thứ gì?
Băng phát tiếng Trung: 第38到39题是根据下面一段话: 新发地市场是北京最大的农贸市场,北京70%以上的蔬菜、80%以上的水果都在这里卖。随着节日的到来,到市场购物的车辆逐渐增多,给市场及周围道路带来了一定的交通压力。 38. 新发地市场卖什么东西?
Phân tích các bức tranh / phương án:
A. 汽车
B. 日用品
C. 蔬菜和水果
D. 服装鞋帽
Phân tích đối chiếu: 新发地市场是北京最大的农贸市场,北京70%以上的蔬菜、80%以上的水果都在这里卖。随着节日的到来,到市场购物的车辆逐渐增多,给市场及周围道路带来了一定的交通压力。
Đoạn văn/độc thoại trong băng: 第38到39题是根据下面一段话: Căn cứ vào nội dung thông tin được trình bày trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án C (蔬菜和水果).
Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết dễ gây nhầm lẫn hoặc mâu thuẫn với nội dung bài đọc.
Kết luận: Đáp án đúng là C.
Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP
39
第39题:请听录音,选出正确答案。
Phần 3: Hội thoại dài & Đoạn văn
AA. 车辆增多
BB. 交通较好
CC. 卫生不好
DD. 外地人多
Lời thoại trong băng (Transcript):
(听力文本同第38题)
39. 节日期间新发地市场及附近的情况如何?
tīng lì wén běn tóng dì 3 8 tí jié rì qī jiān xīn fā dì shì chǎng jí fù jìn de qíng kuàng rú hé?
tīng lì wén běn tóng dì 3 8 tí jié rì qī jiān xīn fā dì shì chǎng jí fù jìn de qíng kuàng rú hé?
Nghĩa tiếng Việt: (Nội dung nghe giống câu 38)
39. Trong thời gian lễ tết tình hình ở chợ Tân Phát Địa và khu vực lân cận như thế nào?
Đáp án & Lời giải:
Nghĩa tiếng Việt: (Nội dung nghe giống câu 38) 39. Trong thời gian lễ tết tình hình ở chợ Tân Phát Địa và khu vực lân cận như thế nào?
Băng phát tiếng Trung: (听力文本同第38题) 39. 节日期间新发地市场及附近的情况如何?
Phân tích các bức tranh / phương án:
A. 车辆增多
B. 交通较好
C. 卫生不好
D. 外地人多
Phân tích đối chiếu: 39. 节日期间新发地市场及附近的情况如何?
Đoạn văn/độc thoại trong băng: (听力文本同第38题) Căn cứ vào nội dung thông tin được trình bày trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án A (车辆增多).
Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết dễ gây nhầm lẫn hoặc mâu thuẫn với nội dung bài đọc.
Kết luận: Đáp án đúng là A.
Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP
dì 4 0 dào 4 1 tí shì gēn jù xià miàn yí duàn huà:
wǒ yì xiǎng dào jīn tiān yào gēn péng yǒu men yì qǐ qí chē qù cháng chéng jiù tè bié xīng fèn。 zuó tiān wǎn shàng, wǒ hěn zǎo jiù shàng chuáng le, kě jiù shì shuì bù zhe。 zǎo shàng yì tīng dào nào zhōng de xiǎng shēng jiù mǎ shàng qǐ lái, ná qǐ bēi bāo jiù wǎng jí hé dì pǎo, dào le nà ér cái 6 diǎn, lí chū fā hái yǒu yí gè xiǎo shí ne。 péng yǒu men yí gè dōu méi lái, xiǎng yi xiǎng, wǒ yě tài xīn jí le, bú guò wǒ zhēn de xī wàng néng zǎo diǎn ér kàn dào lù biān de měi jǐng。 tā wèi shén me hěn xīng fèn?
dì 4 0 dào 4 1 tí shì gēn jù xià miàn yí duàn huà:
wǒ yì xiǎng dào jīn tiān yào gēn péng yǒu men yì qǐ qí chē qù cháng chéng jiù tè bié xīng fèn。 zuó tiān wǎn shàng, wǒ hěn zǎo jiù shàng chuáng le, kě jiù shì shuì bù zhe。 zǎo shàng yì tīng dào nào zhōng de xiǎng shēng jiù mǎ shàng qǐ lái, ná qǐ bēi bāo jiù wǎng jí hé dì pǎo, dào le nà ér cái 6 diǎn, lí chū fā hái yǒu yí gè xiǎo shí ne。 péng yǒu men yí gè dōu méi lái, xiǎng yi xiǎng, wǒ yě tài xīn jí le, bú guò wǒ zhēn de xī wàng néng zǎo diǎn ér kàn dào lù biān de měi jǐng。 tā wèi shén me hěn xīng fèn?
Nghĩa tiếng Việt: Câu 40 đến 41 dựa vào đoạn văn sau:
Cứ nghĩ đến việc hôm nay cùng bạn bè đạp xe đi Vạn Lý Trường Thành là tôi lại vô cùng phấn khích. Tối hôm qua, tôi lên giường rất sớm, nhưng lại cứ không sao ngủ được. Sáng nay vừa nghe thấy tiếng chuông báo thức là lập tức bật dậy, cầm balo lên là chạy ra điểm tập kết, đến đó mới có 6 tiếng, còn cách giờ xuất phát một tiếng nữa cơ. Bạn bè không có ai đến cả, nghĩ lại, tôi cũng thật nôn nóng, nhưng tôi thực sự hy vọng có thể sớm nhìn thấy phong cảnh đẹp ven đường.
40. Tại sao anh ấy rất phấn khích?
Đáp án & Lời giải:
Nghĩa tiếng Việt: Câu 40 đến 41 dựa vào đoạn văn sau: Cứ nghĩ đến việc hôm nay cùng bạn bè đạp xe đi Vạn Lý Trường Thành là tôi lại vô cùng phấn khích. Tối hôm qua, tôi lên giường rất sớm, nhưng lại cứ không sao ngủ được. Sáng nay vừa nghe thấy tiếng chuông báo thức là lập tức bật dậy, cầm balo lên là chạy ra điểm tập kết, đến đó mới có 6 tiếng, còn cách giờ xuất phát một tiếng nữa cơ. Bạn bè không có ai đến cả, nghĩ lại, tôi cũng thật nôn nóng, nhưng tôi thực sự hy vọng có thể sớm nhìn thấy phong cảnh đẹp ven đường. 40. Tại sao anh ấy rất phấn khích?
Băng phát tiếng Trung: 第40到41题是根据下面一段话: 我一想到今天要跟朋友们一起骑车去长城就特别兴奋。昨天晚上,我很早就上床了,可就是睡不着。早上一听到闹钟的响声就马上起来,拿起背包就往集合地跑,到了那儿才6点,离出发还有一个小时呢。朋友们一个都没来,想一想,我也太心急了,不过我真的希望能早点儿看到路边的美景。 40. 他为什么很兴奋?
Phân tích các bức tranh / phương án:
A. 第一次去长城
B. 骑车去长城
C. 能见到老朋友
D. 看不同的风景
Phân tích đối chiếu: 我一想到今天要跟朋友们一起骑车去长城就特别兴奋。昨天晚上,我很早就上床了,可就是睡不着。早上一听到闹钟的响声就马上起来,拿起背包就往集合地跑,到了那儿才6点,离出发还有一个小时呢。朋友们一个都没来,想一想,我也太心急了,不过我真的希望能早点儿看到路边的美景。
Đoạn văn/độc thoại trong băng: 第40到41题是根据下面一段话: Căn cứ vào nội dung thông tin được trình bày trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án B (骑车去长城).
Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết dễ gây nhầm lẫn hoặc mâu thuẫn với nội dung bài đọc.
Kết luận: Đáp án đúng là B.
Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP
dì 4 0 dào 4 1 tí shì gēn jù xià miàn yí duàn huà:
wǒ yì xiǎng dào jīn tiān yào gēn péng yǒu men yì qǐ qí chē qù cháng chéng jiù tè bié xīng fèn。 zuó tiān wǎn shàng, wǒ hěn zǎo jiù shàng chuáng le, kě jiù shì shuì bù zhe。 zǎo shàng yì tīng dào nào zhōng de xiǎng shēng jiù mǎ shàng qǐ lái, ná qǐ bēi bāo jiù wǎng jí hé dì pǎo, dào le nà ér cái 6 diǎn, lí chū fā hái yǒu yí gè xiǎo shí ne。 péng yǒu men yí gè dōu méi lái, xiǎng yi xiǎng, wǒ yě tài xīn jí le, bú guò wǒ zhēn de xī wàng néng zǎo diǎn ér kàn dào lù biān de měi jǐng。 tā men jǐ diǎn chū fā?
dì 4 0 dào 4 1 tí shì gēn jù xià miàn yí duàn huà:
wǒ yì xiǎng dào jīn tiān yào gēn péng yǒu men yì qǐ qí chē qù cháng chéng jiù tè bié xīng fèn。 zuó tiān wǎn shàng, wǒ hěn zǎo jiù shàng chuáng le, kě jiù shì shuì bù zhe。 zǎo shàng yì tīng dào nào zhōng de xiǎng shēng jiù mǎ shàng qǐ lái, ná qǐ bēi bāo jiù wǎng jí hé dì pǎo, dào le nà ér cái 6 diǎn, lí chū fā hái yǒu yí gè xiǎo shí ne。 péng yǒu men yí gè dōu méi lái, xiǎng yi xiǎng, wǒ yě tài xīn jí le, bú guò wǒ zhēn de xī wàng néng zǎo diǎn ér kàn dào lù biān de měi jǐng。 tā men jǐ diǎn chū fā?
Nghĩa tiếng Việt: Câu 40 đến 41 dựa vào đoạn văn sau:
Cứ nghĩ đến việc hôm nay cùng bạn bè đạp xe đi Vạn Lý Trường Thành là tôi lại vô cùng phấn khích. Tối hôm qua, tôi lên giường rất sớm, nhưng lại cứ không sao ngủ được. Sáng nay vừa nghe thấy tiếng chuông báo thức là lập tức bật dậy, cầm balo lên là chạy ra điểm tập kết, đến đó mới có 6 tiếng, còn cách giờ xuất phát một tiếng nữa cơ. Bạn bè không có ai đến cả, nghĩ lại, tôi cũng thật nôn nóng, nhưng tôi thực sự hy vọng có thể sớm nhìn thấy phong cảnh đẹp ven đường.
41. Họ xuất phát lúc mấy giờ?
Đáp án & Lời giải:
Nghĩa tiếng Việt: Câu 40 đến 41 dựa vào đoạn văn sau: Cứ nghĩ đến việc hôm nay cùng bạn bè đạp xe đi Vạn Lý Trường Thành là tôi lại vô cùng phấn khích. Tối hôm qua, tôi lên giường rất sớm, nhưng lại cứ không sao ngủ được. Sáng nay vừa nghe thấy tiếng chuông báo thức là lập tức bật dậy, cầm balo lên là chạy ra điểm tập kết, đến đó mới có 6 tiếng, còn cách giờ xuất phát một tiếng nữa cơ. Bạn bè không có ai đến cả, nghĩ lại, tôi cũng thật nôn nóng, nhưng tôi thực sự hy vọng có thể sớm nhìn thấy phong cảnh đẹp ven đường. 41. Họ xuất phát lúc mấy giờ?
Băng phát tiếng Trung: 第40到41题是根据下面一段话: 我一想到今天要跟朋友们一起骑车去长城就特别兴奋。昨天晚上,我很早就上床了,可就是睡不着。早上一听到闹钟的响声就马上起来,拿起背包就往集合地跑,到了那儿才6点,离出发还有一个小时呢。朋友们一个都没来,想一想,我也太心急了,不过我真的希望能早点儿看到路边的美景。 41. 他们几点出发?
Phân tích các bức tranh / phương án:
A. 5点
B. 6点
C. 7点
D. 8点
Phân tích đối chiếu: 我一想到今天要跟朋友们一起骑车去长城就特别兴奋。昨天晚上,我很早就上床了,可就是睡不着。早上一听到闹钟的响声就马上起来,拿起背包就往集合地跑,到了那儿才6点,离出发还有一个小时呢。朋友们一个都没来,想一想,我也太心急了,不过我真的希望能早点儿看到路边的美景。
Đoạn văn/độc thoại trong băng: 第40到41题是根据下面一段话: Căn cứ vào nội dung thông tin được trình bày trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án C (7点).
Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết dễ gây nhầm lẫn hoặc mâu thuẫn với nội dung bài đọc.
Kết luận: Đáp án đúng là C.
Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP
dì 4 2 dào 4 3 tí shì gēn jù xià miàn yí duàn huà:
zuì jìn, zài shū diàn lǐ yuè dú、 mǎi shū de rén yuè lái yuè duō。 jì zhě céng zài “ wǔ yī” qī jiān dào guò běi jīng shì yì jiā shū diàn de shǎo ér bù cǎi fǎng, kàn dào shū jià qián yǒu hěn duō hái zi dōu zài rèn zhēn dì kàn shū。 jù shuō, yǒu hěn duō jiā zhǎng tè yì dài zhe shuǐ guǒ、 xiǎo dèng bǎ hái zi sòng dào zhè lǐ, tā men rèn wèi zhè zhǒng dú shū de qì fēn yǒu zhù yú hái zi cóng xiǎo péi yǎng liáng hǎo de yuè dú xí guàn。 xiàn zài hěn duō rén xǐ huan dào nǎ lǐ kàn shū?
dì 4 2 dào 4 3 tí shì gēn jù xià miàn yí duàn huà:
zuì jìn, zài shū diàn lǐ yuè dú、 mǎi shū de rén yuè lái yuè duō。 jì zhě céng zài “ wǔ yī” qī jiān dào guò běi jīng shì yì jiā shū diàn de shǎo ér bù cǎi fǎng, kàn dào shū jià qián yǒu hěn duō hái zi dōu zài rèn zhēn dì kàn shū。 jù shuō, yǒu hěn duō jiā zhǎng tè yì dài zhe shuǐ guǒ、 xiǎo dèng bǎ hái zi sòng dào zhè lǐ, tā men rèn wèi zhè zhǒng dú shū de qì fēn yǒu zhù yú hái zi cóng xiǎo péi yǎng liáng hǎo de yuè dú xí guàn。 xiàn zài hěn duō rén xǐ huan dào nǎ lǐ kàn shū?
Nghĩa tiếng Việt: Câu 42 đến 43 dựa vào đoạn văn sau:
Gần đây, số người đọc sách và mua sách trong các hiệu sách ngày càng nhiều. Phóng viên từng phỏng vấn tại bộ phận thiếu nhi của một hiệu sách ở Bắc Kinh trong thời gian nghỉ lễ "1 tháng 5", thấy trước giá sách có rất nhiều trẻ em đang chăm chú đọc sách. Nghe nói, có rất nhiều phụ huynh cố tình mang theo hoa quả, ghế đẩu nhỏ đưa con đến đây, họ cho rằng không khí đọc sách này có lợi cho việc bồi dưỡng thói quen đọc sách tốt cho trẻ từ nhỏ.
42. Hiện nay rất nhiều người thích đến đâu đọc sách?
Đáp án & Lời giải:
Nghĩa tiếng Việt: Câu 42 đến 43 dựa vào đoạn văn sau: Gần đây, số người đọc sách và mua sách trong các hiệu sách ngày càng nhiều. Phóng viên từng phỏng vấn tại bộ phận thiếu nhi của một hiệu sách ở Bắc Kinh trong thời gian nghỉ lễ "1 tháng 5", thấy trước giá sách có rất nhiều trẻ em đang chăm chú đọc sách. Nghe nói, có rất nhiều phụ huynh cố tình mang theo hoa quả, ghế đẩu nhỏ đưa con đến đây, họ cho rằng không khí đọc sách này có lợi cho việc bồi dưỡng thói quen đọc sách tốt cho trẻ từ nhỏ. 42. Hiện nay rất nhiều người thích đến đâu đọc sách?
Băng phát tiếng Trung: 第42到43题是根据下面一段话: 最近,在书店里阅读、买书的人越来越多。记者曾在“五一”期间到过北京市一家书店的少儿部采访,看到书架前有很多孩子都在认真地看书。据说,有很多家长特意带着水果、小凳把孩子送到这里,他们认为这种读书的气氛有助于孩子从小培养良好的阅读习惯。 42. 现在很多人喜欢到哪里看书?
Phân tích các bức tranh / phương án:
A. 书店
B. 教室
C. 图书馆
D. 阅览室
Phân tích đối chiếu: 最近,在书店里阅读、买书的人越来越多。记者曾在“五一”期间到过北京市一家书店的少儿部采访,看到书架前有很多孩子都在认真地看书。据说,有很多家长特意带着水果、小凳把孩子送到这里,他们认为这种读书的气氛有助于孩子从小培养良好的阅读习惯。
Đoạn văn/độc thoại trong băng: 第42到43题是根据下面一段话: Căn cứ vào nội dung thông tin được trình bày trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án A (书店).
Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết dễ gây nhầm lẫn hoặc mâu thuẫn với nội dung bài đọc.
Kết luận: Đáp án đúng là A.
Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP
43
第43题:请听录音,选出正确答案。
Phần 3: Hội thoại dài & Đoạn văn
AA. 习惯了
BB. 气氛好
CC. 很方便
DD. 服务热情
Lời thoại trong băng (Transcript):
(听力文本同第42题)
43. 家长们为什么把孩子送到这里看书?
tīng lì wén běn tóng dì 4 2 tí jiā zhǎng men wèi shén me bǎ hái zi sòng dào zhè lǐ kàn shū?
tīng lì wén běn tóng dì 4 2 tí jiā zhǎng men wèi shén me bǎ hái zi sòng dào zhè lǐ kàn shū?
Nghĩa tiếng Việt: (Nội dung nghe giống câu 42)
43. Tại sao các phụ huynh lại đưa con đến đây đọc sách?
Đáp án & Lời giải:
Nghĩa tiếng Việt: (Nội dung nghe giống câu 42) 43. Tại sao các phụ huynh lại đưa con đến đây đọc sách?
Băng phát tiếng Trung: (听力文本同第42题) 43. 家长们为什么把孩子送到这里看书?
Phân tích các bức tranh / phương án:
A. 习惯了
B. 气氛好
C. 很方便
D. 服务热情
Phân tích đối chiếu: 43. 家长们为什么把孩子送到这里看书?
Đoạn văn/độc thoại trong băng: (听力文本同第42题) Căn cứ vào nội dung thông tin được trình bày trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án B (气氛好).
Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết dễ gây nhầm lẫn hoặc mâu thuẫn với nội dung bài đọc.
Kết luận: Đáp án đúng là B.
Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP
dì 4 4 dào 4 5 tí shì gēn jù xià miàn yí duàn huà:
duì bù qǐ, lǎo shī, wǒ dé mǎ shàng huí jiā yí tàng, gāng cái wǒ lóu xià de lín jū dǎ diàn huà lái shuō, wǒ de fáng jiān lòu shuǐ le, yǐ jīng liú dào tā jiā lǐ le, ràng wǒ kuài diǎn ér huí qù kàn kàn shì shén me yuán yīn。 wǒ xiǎng kě néng shì yīn wèi wǒ lái xué xiào zhī qián wàng jì guān shuǐ lóng tóu le。 shuō huà rén xiàn zài zài nǎ ér?
dì 4 4 dào 4 5 tí shì gēn jù xià miàn yí duàn huà:
duì bù qǐ, lǎo shī, wǒ dé mǎ shàng huí jiā yí tàng, gāng cái wǒ lóu xià de lín jū dǎ diàn huà lái shuō, wǒ de fáng jiān lòu shuǐ le, yǐ jīng liú dào tā jiā lǐ le, ràng wǒ kuài diǎn ér huí qù kàn kàn shì shén me yuán yīn。 wǒ xiǎng kě néng shì yīn wèi wǒ lái xué xiào zhī qián wàng jì guān shuǐ lóng tóu le。 shuō huà rén xiàn zài zài nǎ ér?
Nghĩa tiếng Việt: Câu 44 đến 45 dựa vào đoạn văn sau:
Xin lỗi cô, em phải về nhà ngay một chuyến, lúc nãy hàng xóm tầng dưới nhà em gọi điện thoại đến nói rằng phòng em bị rò nước, đã chảy sang nhà họ rồi, bảo em mau về xem nguyên nhân là gì. Em nghĩ chắc là do trước khi đến trường em quên khóa vòi nước rồi.
44. Người nói bây giờ đang ở đâu?
Đáp án & Lời giải:
Nghĩa tiếng Việt: Câu 44 đến 45 dựa vào đoạn văn sau: Xin lỗi cô, em phải về nhà ngay một chuyến, lúc nãy hàng xóm tầng dưới nhà em gọi điện thoại đến nói rằng phòng em bị rò nước, đã chảy sang nhà họ rồi, bảo em mau về xem nguyên nhân là gì. Em nghĩ chắc là do trước khi đến trường em quên khóa vòi nước rồi. 44. Người nói bây giờ đang ở đâu?
Băng phát tiếng Trung: 第44到45题是根据下面一段话: 对不起,老师,我得马上回家一趟,刚才我楼下的邻居打电话来说,我的房间漏水了,已经流到他家里了,让我快点儿回去看看是什么原因。我想可能是因为我来学校之前忘记关水龙头了。 44. 说话人现在在哪儿?
Phân tích các bức tranh / phương án:
A. 在家里
B. 在楼下
C. 在学校
D. 在邻居家
Phân tích đối chiếu: 对不起,老师,我得马上回家一趟,刚才我楼下的邻居打电话来说,我的房间漏水了,已经流到他家里了,让我快点儿回去看看是什么原因。我想可能是因为我来学校之前忘记关水龙头了。
Đoạn văn/độc thoại trong băng: 第44到45题是根据下面一段话: Căn cứ vào nội dung thông tin được trình bày trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án C (在学校).
Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết dễ gây nhầm lẫn hoặc mâu thuẫn với nội dung bài đọc.
Kết luận: Đáp án đúng là C.
Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP
dì 4 4 dào 4 5 tí shì gēn jù xià miàn yí duàn huà:
duì bù qǐ, lǎo shī, wǒ dé mǎ shàng huí jiā yí tàng, gāng cái wǒ lóu xià de lín jū dǎ diàn huà lái shuō, wǒ de fáng jiān lòu shuǐ le, yǐ jīng liú dào tā jiā lǐ le, ràng wǒ kuài diǎn ér huí qù kàn kàn shì shén me yuán yīn。 wǒ xiǎng kě néng shì yīn wèi wǒ lái xué xiào zhī qián wàng jì guān shuǐ lóng tóu le。 shuō huà rén xiàn zài de xīn qíng zěn me yàng?
dì 4 4 dào 4 5 tí shì gēn jù xià miàn yí duàn huà:
duì bù qǐ, lǎo shī, wǒ dé mǎ shàng huí jiā yí tàng, gāng cái wǒ lóu xià de lín jū dǎ diàn huà lái shuō, wǒ de fáng jiān lòu shuǐ le, yǐ jīng liú dào tā jiā lǐ le, ràng wǒ kuài diǎn ér huí qù kàn kàn shì shén me yuán yīn。 wǒ xiǎng kě néng shì yīn wèi wǒ lái xué xiào zhī qián wàng jì guān shuǐ lóng tóu le。 shuō huà rén xiàn zài de xīn qíng zěn me yàng?
Nghĩa tiếng Việt: Câu 44 đến 45 dựa vào đoạn văn sau:
Xin lỗi cô, em phải về nhà ngay một chuyến, lúc nãy hàng xóm tầng dưới nhà em gọi điện thoại đến nói rằng phòng em bị rò nước, đã chảy sang nhà họ rồi, bảo em mau về xem nguyên nhân là gì. Em nghĩ chắc là do trước khi đến trường em quên khóa vòi nước rồi.
45. Tâm trạng hiện tại của người nói thế nào?
Đáp án & Lời giải:
Nghĩa tiếng Việt: Câu 44 đến 45 dựa vào đoạn văn sau: Xin lỗi cô, em phải về nhà ngay một chuyến, lúc nãy hàng xóm tầng dưới nhà em gọi điện thoại đến nói rằng phòng em bị rò nước, đã chảy sang nhà họ rồi, bảo em mau về xem nguyên nhân là gì. Em nghĩ chắc là do trước khi đến trường em quên khóa vòi nước rồi. 45. Tâm trạng hiện tại của người nói thế nào?
Băng phát tiếng Trung: 第44到45题是根据下面一段话: 对不起,老师,我得马上回家一趟,刚才我楼下的邻居打电话来说,我的房间漏水了,已经流到他家里了,让我快点儿回去看看是什么原因。我想可能是因为我来学校之前忘记关水龙头了。 45. 说话人现在的心情怎么样?
Phân tích các bức tranh / phương án:
A. 难过
B. 着急
C. 无奈
D. 痛苦
Phân tích đối chiếu: 对不起,老师,我得马上回家一趟,刚才我楼下的邻居打电话来说,我的房间漏水了,已经流到他家里了,让我快点儿回去看看是什么原因。我想可能是因为我来学校之前忘记关水龙头了。
Đoạn văn/độc thoại trong băng: 第44到45题是根据下面一段话: Căn cứ vào nội dung thông tin được trình bày trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án B (着急).
Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết dễ gây nhầm lẫn hoặc mâu thuẫn với nội dung bài đọc.
Kết luận: Đáp án đúng là B.
Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP