Chuyển đến nội dung chính
HSK 4MÃ H4-BLCUP-03

Thi Thử & Tải Đề thi HSK 4 mã H4-BLCUP-03 PDF có đáp án & Audio (Mới nhất)

Tải miễn phí đề HSK 4 mã H4-BLCUP-03: PDF, file nghe và đáp án. Làm trên web hoặc in ra đều được.

Cập nhật: 71 phút
FoxHSK Chrome Extension

Cài FoxHSK Chrome Extension để hỗ trợ dịch nhanh các câu tiếng Trung

Hướng dẫn cài đặt

1. Giới thiệu đề thi HSK 4 mã BLCUP-03

Bộ đề thi thật HSK Cấp 4 chính thức mã đề BLCUP-03 được phát hành theo tiêu chuẩn khảo thí quốc tế của Hanban / CTI Khảo thí Bắc Kinh. Đề thi gồm 100 câu hỏi phân bổ trong các phần Nghe hiểu, Đọc hiểu và Viết, đi kèm file nghe Audio giọng đọc chuẩn phát thanh viên Bắc Kinh và bảng đáp án chính thức.

Thông Tin Chi Tiết
Cấp độ HSK Cấp 4 (2.0)
Mã đề BLCUP-03
Tổng số câu hỏi 100 câu
Thời gian làm bài 105 phút (Nghe: 30p + 5p tô đáp án, Đọc: 40p, Viết: 25p)
Tài liệu đính kèm File Đề PDF + File Đáp Án PDF + Audio MP3

Chi tiết từng câu

Bảng điều khiển

PHẦN 1: NGHE HIỂU (45 câu)

Nghe các câu thoại, đoạn văn và chọn đáp án chính xác

1

★ 小高还没有来。

Phần 1: Phán đoán đúng / sai
√ A. 正确 (Đúng)
× B. 错误 (Sai)
Lời thoại trong băng (Transcript):
我和小高说好三点钟在医院门口见面的,可是都三点半了也没看见他,打他手机又关机,真是急死人了! ★ 小高还没有来。
wǒ hé xiǎo gāo shuō hǎo sān diǎn zhōng zài yī yuàn mén kǒu jiàn miàn de, kě shì dōu sān diǎn bàn le yě méi kàn jiàn tā, dǎ tā shǒu jī yòu guān jī, zhēn shì jí sǐ rén le! xiǎo gāo hái méi yǒu lái。
wǒ hé xiǎo gāo shuō hǎo sān diǎn zhōng zài yī yuàn mén kǒu jiàn miàn de, kě shì dōu sān diǎn bàn le yě méi kàn jiàn tā, dǎ tā shǒu jī yòu guān jī, zhēn shì jí sǐ rén le! xiǎo gāo hái méi yǒu lái。
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại trong băng: 我和小高说好三点钟在医院门口见面的,可是都三点半了也没看见他,打他手机又关机,真是急死人了!
  • Nhận định trong đề bài: ★ 小高还没有来。
  • Phân tích đối chiếu: Nội dung lời thoại "我和小高说好三点钟在医院门口见面的,可是都三点半了也没看见他,打他手机又关机,真是急死人了!" hoàn toàn trùng khớp và chứng minh nhận định "★ 小高还没有来。" là chính xác.
  • Bẫy & Loại trừ: Cần chú ý nghe kỹ toàn bộ ý của người nói để không bị phân tâm bởi các từ vựng gây nhiễu.
  • Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
2

★ 他得到了这次机会。

Phần 1: Phán đoán đúng / sai
√ A. 正确 (Đúng)
× B. 错误 (Sai)
Lời thoại trong băng (Transcript):
多好的机会呀,可惜让我错过了!因为这事,妈妈都跟我生气了。 ★ 他得到了这次机会。
duō hǎo de jī huì ya, kě xī ràng wǒ cuò guò le! yīn wèi zhè shì, mā ma dōu gēn wǒ shēng qì le。 tā dé dào le zhè cì jī huì。
duō hǎo de jī huì ya, kě xī ràng wǒ cuò guò le! yīn wèi zhè shì, mā ma dōu gēn wǒ shēng qì le。 tā dé dào le zhè cì jī huì。
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại trong băng: 多好的机会呀,可惜让我错过了!因为这事,妈妈都跟我生气了。
  • Nhận định trong đề bài: ★ 他得到了这次机会。
  • Phân tích đối chiếu: Lời thoại trong băng nêu rõ "多好的机会呀,可惜让我错过了!因为这事,妈妈都跟我生气了。", trong khi nhận định trong đề lại khẳng định "★ 他得到了这次机会。". Hai thông tin có sự mâu thuẫn hoặc không đúng với thực tế được phát trong bài.
  • Bẫy & Loại trừ: Đề thi đã thay đổi thông tin chi tiết so với lời người nói để thử thách khả năng nắm bắt thông tin chính xác của thí sinh.
  • Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).
3

★ 我们平时没有练习。

Phần 1: Phán đoán đúng / sai
√ A. 正确 (Đúng)
× B. 错误 (Sai)
Lời thoại trong băng (Transcript):
表演的时候,要放松,不要紧张,我们已经练过很多遍了,就把这次比赛看成是平时的练习吧。 ★ 我们平时没有练习。
biǎo yǎn de shí hòu, yào fàng sōng, bú yào jǐn zhāng, wǒ men yǐ jīng liàn guò hěn duō biàn le, jiù bǎ zhè cì bǐ sài kàn chéng shì píng shí de liàn xí ba。 wǒ men píng shí méi yǒu liàn xí。
biǎo yǎn de shí hòu, yào fàng sōng, bú yào jǐn zhāng, wǒ men yǐ jīng liàn guò hěn duō biàn le, jiù bǎ zhè cì bǐ sài kàn chéng shì píng shí de liàn xí ba。 wǒ men píng shí méi yǒu liàn xí。
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại trong băng: 表演的时候,要放松,不要紧张,我们已经练过很多遍了,就把这次比赛看成是平时的练习吧。
  • Nhận định trong đề bài: ★ 我们平时没有练习。
  • Phân tích đối chiếu: Lời thoại trong băng nêu rõ "表演的时候,要放松,不要紧张,我们已经练过很多遍了,就把这次比赛看成是平时的练习吧。", trong khi nhận định trong đề lại khẳng định "★ 我们平时没有练习。". Hai thông tin có sự mâu thuẫn hoặc không đúng với thực tế được phát trong bài.
  • Bẫy & Loại trừ: Đề thi đã thay đổi thông tin chi tiết so với lời người nói để thử thách khả năng nắm bắt thông tin chính xác của thí sinh.
  • Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).
4

★ 现在打车不容易。

Phần 1: Phán đoán đúng / sai
√ A. 正确 (Đúng)
× B. 错误 (Sai)
Lời thoại trong băng (Transcript):
现在是司机师傅换班的时间,所以不好打车,你再耐心等一会儿吧。 ★ 现在打车不容易。
xiàn zài shì sī jī shī fu huàn bān de shí jiān, suǒ yǐ bù hǎo dǎ chē, nǐ zài nài xīn děng yí huì er ba。 xiàn zài dǎ chē bù róng yì。
xiàn zài shì sī jī shī fu huàn bān de shí jiān, suǒ yǐ bù hǎo dǎ chē, nǐ zài nài xīn děng yí huì er ba。 xiàn zài dǎ chē bù róng yì。
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại trong băng: 现在是司机师傅换班的时间,所以不好打车,你再耐心等一会儿吧。
  • Nhận định trong đề bài: ★ 现在打车不容易。
  • Phân tích đối chiếu: Nội dung lời thoại "现在是司机师傅换班的时间,所以不好打车,你再耐心等一会儿吧。" hoàn toàn trùng khớp và chứng minh nhận định "★ 现在打车不容易。" là chính xác.
  • Bẫy & Loại trừ: Cần chú ý nghe kỹ toàn bộ ý của người nói để không bị phân tâm bởi các từ vựng gây nhiễu.
  • Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
5

★ 我不同意吃减肥药。

Phần 1: Phán đoán đúng / sai
√ A. 正确 (Đúng)
× B. 错误 (Sai)
Lời thoại trong băng (Transcript):
减肥最好的办法就是锻炼和少吃东西,我不赞成吃减肥药,因为那样会对身体造成伤害。 ★ 我不同意吃减肥药。
jiǎn féi zuì hǎo de bàn fǎ jiù shì duàn liàn hé shǎo chī dōng xī, wǒ bú zàn chéng chī jiǎn féi yào, yīn wèi nà yàng huì duì shēn tǐ zào chéng shāng hài。 wǒ bù tóng yì chī jiǎn féi yào。
jiǎn féi zuì hǎo de bàn fǎ jiù shì duàn liàn hé shǎo chī dōng xī, wǒ bú zàn chéng chī jiǎn féi yào, yīn wèi nà yàng huì duì shēn tǐ zào chéng shāng hài。 wǒ bù tóng yì chī jiǎn féi yào。
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại trong băng: 减肥最好的办法就是锻炼和少吃东西,我不赞成吃减肥药,因为那样会对身体造成伤害。
  • Nhận định trong đề bài: ★ 我不同意吃减肥药。
  • Phân tích đối chiếu: Nội dung lời thoại "减肥最好的办法就是锻炼和少吃东西,我不赞成吃减肥药,因为那样会对身体造成伤害。" hoàn toàn trùng khớp và chứng minh nhận định "★ 我不同意吃减肥药。" là chính xác.
  • Bẫy & Loại trừ: Cần chú ý nghe kỹ toàn bộ ý của người nói để không bị phân tâm bởi các từ vựng gây nhiễu.
  • Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
6

★ 他没有房子住。

Phần 1: Phán đoán đúng / sai
√ A. 正确 (Đúng)
× B. 错误 (Sai)
Lời thoại trong băng (Transcript):
他在一家五星级酒店工作,工资很高,还有奖金,公司给他提供了一套大房子。 ★ 他没有房子住。
tā zài yì jiā wǔ xīng jí jiǔ diàn gōng zuò, gōng zī hěn gāo, hái yǒu jiǎng jīn, gōng sī gěi tā tí gōng le yí tào dà fáng zi。 tā méi yǒu fáng zi zhù。
tā zài yì jiā wǔ xīng jí jiǔ diàn gōng zuò, gōng zī hěn gāo, hái yǒu jiǎng jīn, gōng sī gěi tā tí gōng le yí tào dà fáng zi。 tā méi yǒu fáng zi zhù。
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại trong băng: 他在一家五星级酒店工作,工资很高,还有奖金,公司给他提供了一套大房子。
  • Nhận định trong đề bài: ★ 他没有房子住。
  • Phân tích đối chiếu: Lời thoại trong băng nêu rõ "他在一家五星级酒店工作,工资很高,还有奖金,公司给他提供了一套大房子。", trong khi nhận định trong đề lại khẳng định "★ 他没有房子住。". Hai thông tin có sự mâu thuẫn hoặc không đúng với thực tế được phát trong bài.
  • Bẫy & Loại trừ: Đề thi đã thay đổi thông tin chi tiết so với lời người nói để thử thách khả năng nắm bắt thông tin chính xác của thí sinh.
  • Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).
7

★ 心情不好时应该喝牛奶。

Phần 1: Phán đoán đúng / sai
√ A. 正确 (Đúng)
× B. 错误 (Sai)
Lời thoại trong băng (Transcript):
当我们不开心时,适当地吃一些甜食会使心情变得好一些,比如巧克力和牛奶糖等。 ★ 心情不好时应该喝牛奶。
dāng wǒ men bù kāi xīn shí, shì dàng dì chī yì xiē tián shí huì shǐ xīn qíng biàn de hǎo yì xiē, bǐ rú qiǎo kè lì hé niú nǎi táng děng。 xīn qíng bù hǎo shí yīng gāi hē niú nǎi。
dāng wǒ men bù kāi xīn shí, shì dàng dì chī yì xiē tián shí huì shǐ xīn qíng biàn de hǎo yì xiē, bǐ rú qiǎo kè lì hé niú nǎi táng děng。 xīn qíng bù hǎo shí yīng gāi hē niú nǎi。
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại trong băng: 当我们不开心时,适当地吃一些甜食会使心情变得好一些,比如巧克力和牛奶糖等。
  • Nhận định trong đề bài: ★ 心情不好时应该喝牛奶。
  • Phân tích đối chiếu: Lời thoại trong băng nêu rõ "当我们不开心时,适当地吃一些甜食会使心情变得好一些,比如巧克力和牛奶糖等。", trong khi nhận định trong đề lại khẳng định "★ 心情不好时应该喝牛奶。". Hai thông tin có sự mâu thuẫn hoặc không đúng với thực tế được phát trong bài.
  • Bẫy & Loại trừ: Đề thi đã thay đổi thông tin chi tiết so với lời người nói để thử thách khả năng nắm bắt thông tin chính xác của thí sinh.
  • Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).
8

★ 我正在读研究生。

Phần 1: Phán đoán đúng / sai
√ A. 正确 (Đúng)
× B. 错误 (Sai)
Lời thoại trong băng (Transcript):
真没想到你这么年轻就读完研究生了。我去年也参加了研究生考试,可惜差了两分。 ★ 我正在读研究生。
zhēn méi xiǎng dào nǐ zhè me nián qīng jiù dú wán yán jiū shēng le。 wǒ qù nián yě cān jiā le yán jiū shēng kǎo shì, kě xī chà le liǎng fēn。 wǒ zhèng zài dú yán jiū shēng。
zhēn méi xiǎng dào nǐ zhè me nián qīng jiù dú wán yán jiū shēng le。 wǒ qù nián yě cān jiā le yán jiū shēng kǎo shì, kě xī chà le liǎng fēn。 wǒ zhèng zài dú yán jiū shēng。
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại trong băng: 真没想到你这么年轻就读完研究生了。我去年也参加了研究生考试,可惜差了两分。
  • Nhận định trong đề bài: ★ 我正在读研究生。
  • Phân tích đối chiếu: Lời thoại trong băng nêu rõ "真没想到你这么年轻就读完研究生了。我去年也参加了研究生考试,可惜差了两分。", trong khi nhận định trong đề lại khẳng định "★ 我正在读研究生。". Hai thông tin có sự mâu thuẫn hoặc không đúng với thực tế được phát trong bài.
  • Bẫy & Loại trừ: Đề thi đã thay đổi thông tin chi tiết so với lời người nói để thử thách khả năng nắm bắt thông tin chính xác của thí sinh.
  • Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).
9

★ 出差时一定要带地图。

Phần 1: Phán đoán đúng / sai
√ A. 正确 (Đúng)
× B. 错误 (Sai)
Lời thoại trong băng (Transcript):
出差时最好带着地图,这样就不会迷路了。 ★ 出差时一定要带地图。
chū chāi shí zuì hǎo dài zhe dì tú, zhè yàng jiù bú huì mí lù le。 chū chāi shí yí dìng yào dài dì tú。
chū chāi shí zuì hǎo dài zhe dì tú, zhè yàng jiù bú huì mí lù le。 chū chāi shí yí dìng yào dài dì tú。
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại trong băng: 出差时最好带着地图,这样就不会迷路了。
  • Nhận định trong đề bài: ★ 出差时一定要带地图。
  • Phân tích đối chiếu: Lời thoại trong băng nêu rõ "出差时最好带着地图,这样就不会迷路了。", trong khi nhận định trong đề lại khẳng định "★ 出差时一定要带地图。". Hai thông tin có sự mâu thuẫn hoặc không đúng với thực tế được phát trong bài.
  • Bẫy & Loại trừ: Đề thi đã thay đổi thông tin chi tiết so với lời người nói để thử thách khả năng nắm bắt thông tin chính xác của thí sinh.
  • Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).
10

★ 现在的手机可以上网。

Phần 1: Phán đoán đúng / sai
√ A. 正确 (Đúng)
× B. 错误 (Sai)
Lời thoại trong băng (Transcript):
现在的手机除了可以打电话以外,还可以听音乐、看电影、拍照、上网、玩儿游戏。 ★ 现在的手机可以上网。
xiàn zài de shǒu jī chú le kě yǐ dǎ diàn huà yǐ wài, hái kě yǐ tīng yīn yuè、 kàn diàn yǐng、 pāi zhào、 shàng wǎng、 wán ér yóu xì。 xiàn zài de shǒu jī kě yǐ shàng wǎng。
xiàn zài de shǒu jī chú le kě yǐ dǎ diàn huà yǐ wài, hái kě yǐ tīng yīn yuè、 kàn diàn yǐng、 pāi zhào、 shàng wǎng、 wán ér yóu xì。 xiàn zài de shǒu jī kě yǐ shàng wǎng。
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại trong băng: 现在的手机除了可以打电话以外,还可以听音乐、看电影、拍照、上网、玩儿游戏。
  • Nhận định trong đề bài: ★ 现在的手机可以上网。
  • Phân tích đối chiếu: Nội dung lời thoại "现在的手机除了可以打电话以外,还可以听音乐、看电影、拍照、上网、玩儿游戏。" hoàn toàn trùng khớp và chứng minh nhận định "★ 现在的手机可以上网。" là chính xác.
  • Bẫy & Loại trừ: Cần chú ý nghe kỹ toàn bộ ý của người nói để không bị phân tâm bởi các từ vựng gây nhiễu.
  • Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
11

第11题:请听录音,选出正确答案。

Phần 2: Hội thoại ngắn
A A. 不想看
B B. 马上看
C C. 一会儿再看
D D. 有意见
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:这是明年的工作计划,您看一下吧。 女:我这儿还有点儿工作没做完,你先放在这儿吧。 问:女的是什么意思?
nán: zhè shì míng nián de gōng zuò jì huà, nín kàn yí xià ba。 nǚ: wǒ zhè ér hái yǒu diǎn er gōng zuò méi zuò wán, nǐ xiān fàng zài zhè ér ba。 wèn: nǚ de shì shén me yì sī?
nán: zhè shì míng nián de gōng zuò jì huà, nín kàn yí xià ba。 nǚ: wǒ zhè ér hái yǒu diǎn er gōng zuò méi zuò wán, nǐ xiān fàng zài zhè ér ba。 wèn: nǚ de shì shén me yì sī?
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại trong băng:
    • 男:这是明年的工作计划,您看一下吧。
    • 女:我这儿还有点儿工作没做完,你先放在这儿吧。
  • Câu hỏi trong băng: 问:女的是什么意思?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 不想看
    • B. 马上看
    • C. 一会儿再看
    • D. 有意见
  • Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án C (一会儿再看).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.
12

第12题:请听录音,选出正确答案。

Phần 2: Hội thoại ngắn
A A. 买车
B B. 交通
C C. 环境保护
D D. 城市卫生
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:听说你决定不买车了,是真的吗? 男:是呀,买了车还得洗车、保养什么的,太麻烦,再说,我家离公司也不远。 问:他们谈什么?
nǚ: tīng shuō nǐ jué dìng bù mǎi chē le, shì zhēn de ma? nán: shì ya, mǎi le chē hái dé xǐ chē、 bǎo yǎng shén me de, tài má fán, zài shuō, wǒ jiā lí gōng sī yě bù yuǎn。 wèn: tā men tán shén me?
nǚ: tīng shuō nǐ jué dìng bù mǎi chē le, shì zhēn de ma? nán: shì ya, mǎi le chē hái dé xǐ chē、 bǎo yǎng shén me de, tài má fán, zài shuō, wǒ jiā lí gōng sī yě bù yuǎn。 wèn: tā men tán shén me?
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại trong băng:
    • 女:听说你决定不买车了,是真的吗?
    • 男:是呀,买了车还得洗车、保养什么的,太麻烦,再说,我家离公司也不远。
  • Câu hỏi trong băng: 问:他们谈什么?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 买车
    • B. 交通
    • C. 环境保护
    • D. 城市卫生
  • Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án A (买车).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.
13

第13题:请听录音,选出正确答案。

Phần 2: Hội thoại ngắn
A A. 退房
B B. 买车票
C C. 去吃饭
D D. 预订房间
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:小姐,这是203的钥匙。请给我结一下账。 女:好的。您住了3天,一共是540块。 问:男的想做什么?
nán: xiǎo jiě, zhè shì 2 0 3 de yào shi。 qǐng gěi wǒ jié yí xià zhàng。 nǚ: hǎo de。 nín zhù le 3 tiān, yí gòng shì 5 4 0 kuài。 wèn: nán de xiǎng zuò shén me?
nán: xiǎo jiě, zhè shì 2 0 3 de yào shi。 qǐng gěi wǒ jié yí xià zhàng。 nǚ: hǎo de。 nín zhù le 3 tiān, yí gòng shì 5 4 0 kuài。 wèn: nán de xiǎng zuò shén me?
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại trong băng:
    • 男:小姐,这是203的钥匙。请给我结一下账。
    • 女:好的。您住了3天,一共是540块。
  • Câu hỏi trong băng: 问:男的想做什么?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 退房
    • B. 买车票
    • C. 去吃饭
    • D. 预订房间
  • Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án A (退房).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.
14

第14题:请听录音,选出正确答案。

Phần 2: Hội thoại ngắn
A A. 商场
B B. 旅游公司
C C. 饭店
D D. 学校
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:你们的导游英语怎么样? 女:我们有专门的英语导游,都是通过国家级考试的,英语没问题。 问:对话可能发生在哪儿?
nán: nǐ men de dǎo yóu yīng yǔ zěn me yàng? nǚ: wǒ men yǒu zhuān mén de yīng yǔ dǎo yóu, dōu shì tōng guò guó jiā jí kǎo shì de, yīng yǔ méi wèn tí。 wèn: duì huà kě néng fā shēng zài nǎ ér?
nán: nǐ men de dǎo yóu yīng yǔ zěn me yàng? nǚ: wǒ men yǒu zhuān mén de yīng yǔ dǎo yóu, dōu shì tōng guò guó jiā jí kǎo shì de, yīng yǔ méi wèn tí。 wèn: duì huà kě néng fā shēng zài nǎ ér?
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại trong băng:
    • 男:你们的导游英语怎么样?
    • 女:我们有专门的英语导游,都是通过国家级考试的,英语没问题。
  • Câu hỏi trong băng: 问:对话可能发生在哪儿?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 商场
    • B. 旅游公司
    • C. 饭店
    • D. 学校
  • Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án B (旅游公司).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.
15

第15题:请听录音,选出正确答案。

Phần 2: Hội thoại ngắn
A A. 麦克马上来
B B. 麦克生病了
C C. 麦克出去了
D D. 麦克在睡觉
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:麦克为什么没来上课? 男:昨天晚上他和朋友出去玩儿了,很晚才回来,现在肯定没起来呢! 问:男的是什么意思?
nǚ: mài kè wèi shén me méi lái shàng kè? nán: zuó tiān wǎn shàng tā hé péng yǒu chū qù wán ér le, hěn wǎn cái huí lái, xiàn zài kěn dìng méi qǐ lái ne! wèn: nán de shì shén me yì sī?
nǚ: mài kè wèi shén me méi lái shàng kè? nán: zuó tiān wǎn shàng tā hé péng yǒu chū qù wán ér le, hěn wǎn cái huí lái, xiàn zài kěn dìng méi qǐ lái ne! wèn: nán de shì shén me yì sī?
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại trong băng:
    • 女:麦克为什么没来上课?
    • 男:昨天晚上他和朋友出去玩儿了,很晚才回来,现在肯定没起来呢!
  • Câu hỏi trong băng: 问:男的是什么意思?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 麦克马上来
    • B. 麦克生病了
    • C. 麦克出去了
    • D. 麦克在睡觉
  • Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án D (麦克在睡觉).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.
16

第16题:请听录音,选出正确答案。

Phần 2: Hội thoại ngắn
A A. 幸福
B B. 快乐
C C. 有钱
D D. 有朋友
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:听说中国人过春节的时候,不但要吃饺子,还要吃鱼,有这回事吗? 男:是啊,吃鱼的意思是“年年有余”,也就是希望富裕、有钱。 问:“年年有余”是什么意思?
nǚ: tīng shuō zhōng guó rén guò chūn jié de shí hòu, bú dàn yào chī jiǎo zǐ, hái yào chī yú, yǒu zhè huí shì ma? nán: shì a, chī yú de yì sī shì “ nián nián yǒu yú”, yě jiù shì xī wàng fù yù、 yǒu qián。 wèn: “ nián nián yǒu yú” shì shén me yì sī?
nǚ: tīng shuō zhōng guó rén guò chūn jié de shí hòu, bú dàn yào chī jiǎo zǐ, hái yào chī yú, yǒu zhè huí shì ma? nán: shì a, chī yú de yì sī shì “ nián nián yǒu yú”, yě jiù shì xī wàng fù yù、 yǒu qián。 wèn: “ nián nián yǒu yú” shì shén me yì sī?
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại trong băng:
    • 女:听说中国人过春节的时候,不但要吃饺子,还要吃鱼,有这回事吗?
    • 男:是啊,吃鱼的意思是“年年有余”,也就是希望富裕、有钱。
  • Câu hỏi trong băng: 问:“年年有余”是什么意思?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 幸福
    • B. 快乐
    • C. 有钱
    • D. 有朋友
  • Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án C (有钱).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.
17

第17题:请听录音,选出正确答案。

Phần 2: Hội thoại ngắn
A A. 很甜
B B. 很酸
C C. 很淡
D D. 很辣
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:妈,这菜怎么这么淡啊? 女:是吗?我尝尝。嗯,可能是我忘放盐了。 问:这菜怎么样?
nán: mā, zhè cài zěn me zhè me dàn a? nǚ: shì ma? wǒ cháng cháng。 ǹg, kě néng shì wǒ wàng fàng yán le。 wèn: zhè cài zěn me yàng?
nán: mā, zhè cài zěn me zhè me dàn a? nǚ: shì ma? wǒ cháng cháng。 ǹg, kě néng shì wǒ wàng fàng yán le。 wèn: zhè cài zěn me yàng?
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại trong băng:
    • 男:妈,这菜怎么这么淡啊?
    • 女:是吗?我尝尝。嗯,可能是我忘放盐了。
  • Câu hỏi trong băng: 问:这菜怎么样?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 很甜
    • B. 很酸
    • C. 很淡
    • D. 很辣
  • Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án C (很淡).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.
18

第18题:请听录音,选出正确答案。

Phần 2: Hội thoại ngắn
A A. 网球
B B. 篮球
C C. 羽毛球
D D. 乒乓球
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:你网球打得怎么样? 女:还可以,小时候我学过,但是我最喜欢的还是打羽毛球。 问:女的最喜欢的运动是什么?
nán: nǐ wǎng qiú dǎ dé zěn me yàng? nǚ: hái kě yǐ, xiǎo shí hòu wǒ xué guò, dàn shì wǒ zuì xǐ huan de hái shì dǎ yǔ máo qiú。 wèn: nǚ de zuì xǐ huan de yùn dòng shì shén me?
nán: nǐ wǎng qiú dǎ dé zěn me yàng? nǚ: hái kě yǐ, xiǎo shí hòu wǒ xué guò, dàn shì wǒ zuì xǐ huan de hái shì dǎ yǔ máo qiú。 wèn: nǚ de zuì xǐ huan de yùn dòng shì shén me?
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại trong băng:
    • 男:你网球打得怎么样?
    • 女:还可以,小时候我学过,但是我最喜欢的还是打羽毛球。
  • Câu hỏi trong băng: 问:女的最喜欢的运动是什么?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 网球
    • B. 篮球
    • C. 羽毛球
    • D. 乒乓球
  • Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án C (羽毛球).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.
19

第19题:请听录音,选出正确答案。

Phần 2: Hội thoại ngắn
A A. 失恋了
B B. 出国了
C C. 高兴了
D D. 感动了
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:他怎么喝这么多酒啊? 男:女朋友跟他分手了,心情不好。 问:他怎么了?
nǚ: tā zěn me hē zhè me duō jiǔ a? nán: nǚ péng yǒu gēn tā fēn shǒu le, xīn qíng bù hǎo。 wèn: tā zěn me le?
nǚ: tā zěn me hē zhè me duō jiǔ a? nán: nǚ péng yǒu gēn tā fēn shǒu le, xīn qíng bù hǎo。 wèn: tā zěn me le?
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại trong băng:
    • 女:他怎么喝这么多酒啊?
    • 男:女朋友跟他分手了,心情不好。
  • Câu hỏi trong băng: 问:他怎么了?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 失恋了
    • B. 出国了
    • C. 高兴了
    • D. 感动了
  • Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án A (失恋了).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.
20

第20题:请听录音,选出正确答案。

Phần 2: Hội thoại ngắn
A A. 喝酒
B B. 比赛
C C. 开晚会
D D. 看电视
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:来,碰下杯,祝你新年快乐! 女:别碰了,要是都喝了,我会醉的。 问:他们正在做什么?
nán: lái, pèng xià bēi, zhù nǐ xīn nián kuài lè! nǚ: bié pèng le, yào shi dōu hē le, wǒ huì zuì de。 wèn: tā men zhèng zài zuò shén me?
nán: lái, pèng xià bēi, zhù nǐ xīn nián kuài lè! nǚ: bié pèng le, yào shi dōu hē le, wǒ huì zuì de。 wèn: tā men zhèng zài zuò shén me?
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại trong băng:
    • 男:来,碰下杯,祝你新年快乐!
    • 女:别碰了,要是都喝了,我会醉的。
  • Câu hỏi trong băng: 问:他们正在做什么?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 喝酒
    • B. 比赛
    • C. 开晚会
    • D. 看电视
  • Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án A (喝酒).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.
21

第21题:请听录音,选出正确答案。

Phần 2: Hội thoại ngắn
A A. 兴奋
B B. 支持
C C. 不满意
D D. 担心
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:今天晚上公司加班,我不回去吃晚饭了。 女:怎么又加班啊? 问:女的是什么态度?
nán: jīn tiān wǎn shàng gōng sī jiā bān, wǒ bù huí qù chī wǎn fàn le。 nǚ: zěn me yòu jiā bān a? wèn: nǚ de shì shén me tài dù?
nán: jīn tiān wǎn shàng gōng sī jiā bān, wǒ bù huí qù chī wǎn fàn le。 nǚ: zěn me yòu jiā bān a? wèn: nǚ de shì shén me tài dù?
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại trong băng:
    • 男:今天晚上公司加班,我不回去吃晚饭了。
    • 女:怎么又加班啊?
  • Câu hỏi trong băng: 问:女的是什么态度?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 兴奋
    • B. 支持
    • C. 不满意
    • D. 担心
  • Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án C (不满意).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.
22

第22题:请听录音,选出正确答案。

Phần 2: Hội thoại ngắn
A A. 500元
B B. 560元
C C. 650元
D D. 1150元
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:今天我买了两件大衣、一顶帽子,一共花了650块。 男:别忘了还有一双500块钱的皮鞋呢! 问:女的今天花了多少钱?
nǚ: jīn tiān wǒ mǎi le liǎng jiàn dà yī、 yì dǐng mào zi, yí gòng huā le 6 5 0 kuài。 nán: bié wàng le hái yǒu yì shuāng 5 0 0 kuài qián de pí xié ne! wèn: nǚ de jīn tiān huā le duō shǎo qián?
nǚ: jīn tiān wǒ mǎi le liǎng jiàn dà yī、 yì dǐng mào zi, yí gòng huā le 6 5 0 kuài。 nán: bié wàng le hái yǒu yì shuāng 5 0 0 kuài qián de pí xié ne! wèn: nǚ de jīn tiān huā le duō shǎo qián?
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại trong băng:
    • 女:今天我买了两件大衣、一顶帽子,一共花了650块。
    • 男:别忘了还有一双500块钱的皮鞋呢!
  • Câu hỏi trong băng: 问:女的今天花了多少钱?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 500元
    • B. 560元
    • C. 650元
    • D. 1150元
  • Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án D (1150元).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.
23

第23题:请听录音,选出正确答案。

Phần 2: Hội thoại ngắn
A A. 作家
B B. 演员
C C. 主持人
D D. 记者
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:电视里这个人是谁呀? 男:他就是郭敬明,现在最红的网络作家之一。 问:郭敬明是干什么的?
nǚ: diàn shì lǐ zhè ge rén shì shuí ya? nán: tā jiù shì guō jìng míng, xiàn zài zuì hóng de wǎng luò zuò jiā zhī yī。 wèn: guō jìng míng shì gàn shén me de?
nǚ: diàn shì lǐ zhè ge rén shì shuí ya? nán: tā jiù shì guō jìng míng, xiàn zài zuì hóng de wǎng luò zuò jiā zhī yī。 wèn: guō jìng míng shì gàn shén me de?
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại trong băng:
    • 女:电视里这个人是谁呀?
    • 男:他就是郭敬明,现在最红的网络作家之一。
  • Câu hỏi trong băng: 问:郭敬明是干什么的?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 作家
    • B. 演员
    • C. 主持人
    • D. 记者
  • Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án A (作家).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.
24

第24题:请听录音,选出正确答案。

Phần 2: Hội thoại ngắn
A A. 电脑坏了
B B. 密码错了
C C. 女的不会用
D D. 男的不帮忙
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:我的电子信箱怎么打不开了? 男:我看看。哎呀,密码错误,当然打不开。 问:女的的电子信箱为什么打不开?
nǚ: wǒ de diàn zǐ xìn xiāng zěn me dǎ bù kāi le? nán: wǒ kàn kàn。 āi yā, mì mǎ cuò wù, dāng rán dǎ bù kāi。 wèn: nǚ de de diàn zǐ xìn xiāng wèi shén me dǎ bù kāi?
nǚ: wǒ de diàn zǐ xìn xiāng zěn me dǎ bù kāi le? nán: wǒ kàn kàn。 āi yā, mì mǎ cuò wù, dāng rán dǎ bù kāi。 wèn: nǚ de de diàn zǐ xìn xiāng wèi shén me dǎ bù kāi?
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại trong băng:
    • 女:我的电子信箱怎么打不开了?
    • 男:我看看。哎呀,密码错误,当然打不开。
  • Câu hỏi trong băng: 问:女的的电子信箱为什么打不开?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 电脑坏了
    • B. 密码错了
    • C. 女的不会用
    • D. 男的不帮忙
  • Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án B (密码错了).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.
25

第25题:请听录音,选出正确答案。

Phần 2: Hội thoại ngắn
A A. 他没事儿
B B. 喜欢在家
C C. 不喜欢逛街
D D. 想去逛街
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:你待着也没事,陪我出去逛逛街吧。 男:逛街?我宁可在家睡觉! 问:男的是什么意思?
nǚ: nǐ dài zhe yě méi shì, péi wǒ chū qù guàng guàng jiē ba。 nán: guàng jiē? wǒ nìng kě zài jiā shuì jiào! wèn: nán de shì shén me yì sī?
nǚ: nǐ dài zhe yě méi shì, péi wǒ chū qù guàng guàng jiē ba。 nán: guàng jiē? wǒ nìng kě zài jiā shuì jiào! wèn: nán de shì shén me yì sī?
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại trong băng:
    • 女:你待着也没事,陪我出去逛逛街吧。
    • 男:逛街?我宁可在家睡觉!
  • Câu hỏi trong băng: 问:男的是什么意思?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 他没事儿
    • B. 喜欢在家
    • C. 不喜欢逛街
    • D. 想去逛街
  • Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án C (不喜欢逛街).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.
26

第26题:请听录音,选出正确答案。

Phần 3: Hội thoại dài & Đoạn văn
A A. 医院
B B. 药店
C C. 家里
D D. 学校
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:妈妈,我有点儿头疼,家里有没有药啊? 女:我找找。还真有一盒,给你。 男:这药已经过期了。 女:是吗?那我再去给你买一盒。 问:对话可能发生在哪儿?
nán: mā mā, wǒ yǒu diǎn er tóu téng, jiā lǐ yǒu méi yǒu yào a? nǚ: wǒ zhǎo zhǎo。 hái zhēn yǒu yì hé, gěi nǐ。 nán: zhè yào yǐ jīng guò qī le。 nǚ: shì ma? nà wǒ zài qù gěi nǐ mǎi yì hé。 wèn: duì huà kě néng fā shēng zài nǎ ér?
nán: mā mā, wǒ yǒu diǎn er tóu téng, jiā lǐ yǒu méi yǒu yào a? nǚ: wǒ zhǎo zhǎo。 hái zhēn yǒu yì hé, gěi nǐ。 nán: zhè yào yǐ jīng guò qī le。 nǚ: shì ma? nà wǒ zài qù gěi nǐ mǎi yì hé。 wèn: duì huà kě néng fā shēng zài nǎ ér?
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại hội thoại dài trong băng:
    • 男:妈妈,我有点儿头疼,家里有没有药啊?
    • 女:我找找。还真有一盒,给你。
    • 男:这药已经过期了。
    • 女:是吗?那我再去给你买一盒。
  • Câu hỏi: 问:对话可能发生在哪儿?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 医院
    • B. 药店
    • C. 家里
    • D. 学校
  • Phân tích đối chiếu: Xuyên suốt cuộc hội thoại giữa hai người, nội dung trực tiếp giải đáp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án C (家里).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đề cập đến những thông tin phụ hoặc bị hiểu sai ngữ cảnh.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.
27

第27题:请听录音,选出正确答案。

Phần 3: Hội thoại dài & Đoạn văn
A A. 擦车
B B. 修车
C C. 擦地
D D. 擦玻璃
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:你怎么又擦车?昨天不是刚擦过吗? 男:不擦不行啊!雪全化了,路上都是泥,弄得满车都是。 女:用不用我帮你一把? 男:不用,马上就完了。 问:男的在做什么?
nǚ: nǐ zěn me yòu cā chē? zuó tiān bú shì gāng cā guò ma? nán: bù cā bù xíng a! xuě quán huà le, lù shang dōu shì ní, nòng dé mǎn chē dōu shì。 nǚ: yòng bu yòng wǒ bāng nǐ yì bǎ? nán: bú yòng, mǎ shàng jiù wán le。 wèn: nán de zài zuò shén me?
nǚ: nǐ zěn me yòu cā chē? zuó tiān bú shì gāng cā guò ma? nán: bù cā bù xíng a! xuě quán huà le, lù shang dōu shì ní, nòng dé mǎn chē dōu shì。 nǚ: yòng bu yòng wǒ bāng nǐ yì bǎ? nán: bú yòng, mǎ shàng jiù wán le。 wèn: nán de zài zuò shén me?
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại hội thoại dài trong băng:
    • 女:你怎么又擦车?昨天不是刚擦过吗?
    • 男:不擦不行啊!雪全化了,路上都是泥,弄得满车都是。
    • 女:用不用我帮你一把?
    • 男:不用,马上就完了。
  • Câu hỏi: 问:男的在做什么?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 擦车
    • B. 修车
    • C. 擦地
    • D. 擦玻璃
  • Phân tích đối chiếu: Xuyên suốt cuộc hội thoại giữa hai người, nội dung trực tiếp giải đáp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án A (擦车).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đề cập đến những thông tin phụ hoặc bị hiểu sai ngữ cảnh.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.
28

第28题:请听录音,选出正确答案。

Phần 3: Hội thoại dài & Đoạn văn
A A. 完全坏了
B B. 是新的
C C. 有病毒
D D. 太旧了
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:小刘,你来看看,这电脑又怎么了? 男:好像是死机了。 女:怎么总死机呢?是不是因为有病毒啊? 男:不是,这电脑都买好几年了,太旧了。 女:赶紧换一台新的吧,多影响工作呀! 问:关于这台电脑,我们知道什么?
nǚ: xiǎo liú, nǐ lái kàn kàn, zhè diàn nǎo yòu zěn me le? nán: hǎo xiàng shì sǐ jī le。 nǚ: zěn me zǒng sǐ jī ne? shì bu shì yīn wèi yǒu bìng dú a? nán: bú shì, zhè diàn nǎo dōu mǎi hǎo jǐ nián le, tài jiù le。 nǚ: gǎn jǐn huàn yì tái xīn de ba, duō yǐng xiǎng gōng zuò ya! wèn: guān yú zhè tái diàn nǎo, wǒ men zhī dào shén me?
nǚ: xiǎo liú, nǐ lái kàn kàn, zhè diàn nǎo yòu zěn me le? nán: hǎo xiàng shì sǐ jī le。 nǚ: zěn me zǒng sǐ jī ne? shì bu shì yīn wèi yǒu bìng dú a? nán: bú shì, zhè diàn nǎo dōu mǎi hǎo jǐ nián le, tài jiù le。 nǚ: gǎn jǐn huàn yì tái xīn de ba, duō yǐng xiǎng gōng zuò ya! wèn: guān yú zhè tái diàn nǎo, wǒ men zhī dào shén me?
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại hội thoại dài trong băng:
    • 女:小刘,你来看看,这电脑又怎么了?
    • 男:好像是死机了。
    • 女:怎么总死机呢?是不是因为有病毒啊?
    • 男:不是,这电脑都买好几年了,太旧了。
    • 女:赶紧换一台新的吧,多影响工作呀!
  • Câu hỏi: 问:关于这台电脑,我们知道什么?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 完全坏了
    • B. 是新的
    • C. 有病毒
    • D. 太旧了
  • Phân tích đối chiếu: Xuyên suốt cuộc hội thoại giữa hai người, nội dung trực tiếp giải đáp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án D (太旧了).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đề cập đến những thông tin phụ hoặc bị hiểu sai ngữ cảnh.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.
29

第29题:请听录音,选出正确答案。

Phần 3: Hội thoại dài & Đoạn văn
A A. 今天是情人节
B B. 女的在吃饭
C C. 男的在看电影
D D. 明天男的有安排
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:明天是情人节,你和你女朋友有什么安排呀? 男:我和她约好一起去吃饭、看电影。你们俩呢? 女:还不知道,我男朋友说要给我一个惊喜。 男:还挺浪漫呢! 问:根据对话,我们可以知道什么?
nǚ: míng tiān shì qíng rén jié, nǐ hé nǐ nǚ péng yǒu yǒu shén me ān pái ya? nán: wǒ hé tā yuē hǎo yì qǐ qù chī fàn、 kàn diàn yǐng。 nǐ men liǎ ne? nǚ: hái bù zhī dào, wǒ nán péng yǒu shuō yào gěi wǒ yí gè jīng xǐ。 nán: hái tǐng làng màn ne! wèn: gēn jù duì huà, wǒ men kě yǐ zhī dào shén me?
nǚ: míng tiān shì qíng rén jié, nǐ hé nǐ nǚ péng yǒu yǒu shén me ān pái ya? nán: wǒ hé tā yuē hǎo yì qǐ qù chī fàn、 kàn diàn yǐng。 nǐ men liǎ ne? nǚ: hái bù zhī dào, wǒ nán péng yǒu shuō yào gěi wǒ yí gè jīng xǐ。 nán: hái tǐng làng màn ne! wèn: gēn jù duì huà, wǒ men kě yǐ zhī dào shén me?
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại hội thoại dài trong băng:
    • 女:明天是情人节,你和你女朋友有什么安排呀?
    • 男:我和她约好一起去吃饭、看电影。你们俩呢?
    • 女:还不知道,我男朋友说要给我一个惊喜。
    • 男:还挺浪漫呢!
  • Câu hỏi: 问:根据对话,我们可以知道什么?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 今天是情人节
    • B. 女的在吃饭
    • C. 男的在看电影
    • D. 明天男的有安排
  • Phân tích đối chiếu: Xuyên suốt cuộc hội thoại giữa hai người, nội dung trực tiếp giải đáp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án D (明天男的有安排).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đề cập đến những thông tin phụ hoặc bị hiểu sai ngữ cảnh.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.
30

第30题:请听录音,选出正确答案。

Phần 3: Hội thoại dài & Đoạn văn
A A. 5400
B B. 4500
C C. 4000
D D. 2800
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:这种电子词典多少钱? 女:这种是新出的,不打折,5400元。 男:太贵了!那种呢? 女:那种原价4000,现在搞活动,打7折,2800。 男:这个价钱还行,就买这款吧。 问:男的买电子词典花了多少钱?
nán: zhè zhǒng diàn zǐ cí diǎn duō shǎo qián? nǚ: zhè zhǒng shì xīn chū de, bù dǎ zhé, 5 4 0 0 yuán。 nán: tài guì le! nà zhǒng ne? nǚ: nà zhǒng yuán jià 4 0 0 0, xiàn zài gǎo huó dòng, dǎ 7 zhé, 2 8 0 0。 nán: zhè ge jià qián hái xíng, jiù mǎi zhè kuǎn ba。 wèn: nán de mǎi diàn zǐ cí diǎn huā le duō shǎo qián?
nán: zhè zhǒng diàn zǐ cí diǎn duō shǎo qián? nǚ: zhè zhǒng shì xīn chū de, bù dǎ zhé, 5 4 0 0 yuán。 nán: tài guì le! nà zhǒng ne? nǚ: nà zhǒng yuán jià 4 0 0 0, xiàn zài gǎo huó dòng, dǎ 7 zhé, 2 8 0 0。 nán: zhè ge jià qián hái xíng, jiù mǎi zhè kuǎn ba。 wèn: nán de mǎi diàn zǐ cí diǎn huā le duō shǎo qián?
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại hội thoại dài trong băng:
    • 男:这种电子词典多少钱?
    • 女:这种是新出的,不打折,5400元。
    • 男:太贵了!那种呢?
    • 女:那种原价4000,现在搞活动,打7折,2800。
    • 男:这个价钱还行,就买这款吧。
  • Câu hỏi: 问:男的买电子词典花了多少钱?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 5400
    • B. 4500
    • C. 4000
    • D. 2800
  • Phân tích đối chiếu: Xuyên suốt cuộc hội thoại giữa hai người, nội dung trực tiếp giải đáp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án D (2800).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đề cập đến những thông tin phụ hoặc bị hiểu sai ngữ cảnh.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.
31

第31题:请听录音,选出正确答案。

Phần 3: Hội thoại dài & Đoạn văn
A A. 篮球
B B. 足球
C C. 网球
D D. 游泳
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:小丽,快来看啊!进了,进了! 女:谁进的? 男:3号王强,接到球后,他用脑袋轻轻一顶就进了。太精彩了! 女:我早就知道他很厉害。 问:他们在看什么比赛?
nán: xiǎo lì, kuài lái kàn a! jìn le, jìn le! nǚ: shuí jìn de? nán: 3 hào wáng qiáng, jiē dào qiú hòu, tā yòng nǎo dài qīng qīng yì dǐng jiù jìn le。 tài jīng cǎi le! nǚ: wǒ zǎo jiù zhī dào tā hěn lì hài。 wèn: tā men zài kàn shén me bǐ sài?
nán: xiǎo lì, kuài lái kàn a! jìn le, jìn le! nǚ: shuí jìn de? nán: 3 hào wáng qiáng, jiē dào qiú hòu, tā yòng nǎo dài qīng qīng yì dǐng jiù jìn le。 tài jīng cǎi le! nǚ: wǒ zǎo jiù zhī dào tā hěn lì hài。 wèn: tā men zài kàn shén me bǐ sài?
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại hội thoại dài trong băng:
    • 男:小丽,快来看啊!进了,进了!
    • 女:谁进的?
    • 男:3号王强,接到球后,他用脑袋轻轻一顶就进了。太精彩了!
    • 女:我早就知道他很厉害。
  • Câu hỏi: 问:他们在看什么比赛?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 篮球
    • B. 足球
    • C. 网球
    • D. 游泳
  • Phân tích đối chiếu: Xuyên suốt cuộc hội thoại giữa hai người, nội dung trực tiếp giải đáp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án B (足球).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đề cập đến những thông tin phụ hoặc bị hiểu sai ngữ cảnh.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.
32

第32题:请听录音,选出正确答案。

Phần 3: Hội thoại dài & Đoạn văn
A A. 打扫厨房
B B. 打扫客厅
C C. 打扫卫生间
D D. 擦书架
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:忙了一天,终于打扫完了。 女:厨房也打扫了? 男:那还用说!还有客厅、卧室、卫生间、书房,你看看! 女:书架擦了吗? 男:哟,这个忘了! 问:男的没有做什么?
nán: máng le yì tiān, zhōng yú dǎ sǎo wán le。 nǚ: chú fáng yě dǎ sǎo le? nán: nà hái yòng shuō! hái yǒu kè tīng、 wò shì、 wèi shēng jiān、 shū fáng, nǐ kàn kàn! nǚ: shū jià cā le ma? nán: yō, zhè ge wàng le! wèn: nán de méi yǒu zuò shén me?
nán: máng le yì tiān, zhōng yú dǎ sǎo wán le。 nǚ: chú fáng yě dǎ sǎo le? nán: nà hái yòng shuō! hái yǒu kè tīng、 wò shì、 wèi shēng jiān、 shū fáng, nǐ kàn kàn! nǚ: shū jià cā le ma? nán: yō, zhè ge wàng le! wèn: nán de méi yǒu zuò shén me?
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại hội thoại dài trong băng:
    • 男:忙了一天,终于打扫完了。
    • 女:厨房也打扫了?
    • 男:那还用说!还有客厅、卧室、卫生间、书房,你看看!
    • 女:书架擦了吗?
    • 男:哟,这个忘了!
  • Câu hỏi: 问:男的没有做什么?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 打扫厨房
    • B. 打扫客厅
    • C. 打扫卫生间
    • D. 擦书架
  • Phân tích đối chiếu: Xuyên suốt cuộc hội thoại giữa hai người, nội dung trực tiếp giải đáp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án D (擦书架).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đề cập đến những thông tin phụ hoặc bị hiểu sai ngữ cảnh.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.
33

第33题:请听录音,选出正确答案。

Phần 3: Hội thoại dài & Đoạn văn
A A. 10: 20
B B. 13: 15
C C. 15: 10
D D. 15: 40
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:我要买一张今天去北京的火车票。 女:你要几点的? 男:上午10点20的。 女:对不起,已经卖没了。还有13点15和15点40的。 男:那要13点15的吧。 问:男的买了考几点的车票?
nán: wǒ yào mǎi yì zhāng jīn tiān qù běi jīng de huǒ chē piào。 nǚ: nǐ yào jǐ diǎn de? nán: shàng wǔ 1 0 diǎn 2 0 de。 nǚ: duì bù qǐ, yǐ jīng mài méi le。 hái yǒu 1 3 diǎn 1 5 hé 1 5 diǎn 4 0 de。 nán: nà yào 1 3 diǎn 1 5 de ba。 wèn: nán de mǎi le kǎo jǐ diǎn de chē piào?
nán: wǒ yào mǎi yì zhāng jīn tiān qù běi jīng de huǒ chē piào。 nǚ: nǐ yào jǐ diǎn de? nán: shàng wǔ 1 0 diǎn 2 0 de。 nǚ: duì bù qǐ, yǐ jīng mài méi le。 hái yǒu 1 3 diǎn 1 5 hé 1 5 diǎn 4 0 de。 nán: nà yào 1 3 diǎn 1 5 de ba。 wèn: nán de mǎi le kǎo jǐ diǎn de chē piào?
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại hội thoại dài trong băng:
    • 男:我要买一张今天去北京的火车票。
    • 女:你要几点的?
    • 男:上午10点20的。
    • 女:对不起,已经卖没了。还有13点15和15点40的。
    • 男:那要13点15的吧。
  • Câu hỏi: 问:男的买了考几点的车票?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 10: 20
    • B. 13: 15
    • C. 15: 10
    • D. 15: 40
  • Phân tích đối chiếu: Xuyên suốt cuộc hội thoại giữa hai người, nội dung trực tiếp giải đáp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án B (13: 15).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đề cập đến những thông tin phụ hoặc bị hiểu sai ngữ cảnh.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.
34

第34题:请听录音,选出正确答案。

Phần 3: Hội thoại dài & Đoạn văn
A A. 下雨了
B B. 男的有伞
C C. 女的没带伞
D D. 办公室里有伞
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:外面阴天了,马上要下雨了。 男:糟了,我没带雨伞啊! 女:没事儿,我可以把这把伞借你。 男:那你怎么办啊? 女:我办公室里还有一把呢。 问:根据对话可以知道什么?
nǚ: wài miàn yīn tiān le, mǎ shàng yào xià yǔ le。 nán: zāo le, wǒ méi dài yǔ sǎn a! nǚ: méi shì ér, wǒ kě yǐ bǎ zhè bǎ sǎn jiè nǐ。 nán: nà nǐ zěn me bàn a? nǚ: wǒ bàn gōng shì lǐ hái yǒu yì bǎ ne。 wèn: gēn jù duì huà kě yǐ zhī dào shén me?
nǚ: wài miàn yīn tiān le, mǎ shàng yào xià yǔ le。 nán: zāo le, wǒ méi dài yǔ sǎn a! nǚ: méi shì ér, wǒ kě yǐ bǎ zhè bǎ sǎn jiè nǐ。 nán: nà nǐ zěn me bàn a? nǚ: wǒ bàn gōng shì lǐ hái yǒu yì bǎ ne。 wèn: gēn jù duì huà kě yǐ zhī dào shén me?
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại hội thoại dài trong băng:
    • 女:外面阴天了,马上要下雨了。
    • 男:糟了,我没带雨伞啊!
    • 女:没事儿,我可以把这把伞借你。
    • 男:那你怎么办啊?
    • 女:我办公室里还有一把呢。
  • Câu hỏi: 问:根据对话可以知道什么?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 下雨了
    • B. 男的有伞
    • C. 女的没带伞
    • D. 办公室里有伞
  • Phân tích đối chiếu: Xuyên suốt cuộc hội thoại giữa hai người, nội dung trực tiếp giải đáp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án D (办公室里有伞).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đề cập đến những thông tin phụ hoặc bị hiểu sai ngữ cảnh.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.
35

第35题:请听录音,选出正确答案。

Phần 3: Hội thoại dài & Đoạn văn
A A. 换钱
B B. 买东西
C C. 填表格
D D. 报名
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:请问,今天美元兑换人民币的汇率是多少? 女:现在的汇率是1美元兑换6.78元人民币。 男:怎么又低了?那先给我换500美元吧。 女:好,请填好这张表格。 问:男的想做什么?
nán: qǐng wèn, jīn tiān měi yuán duì huàn rén mín bì de huì lǜ shì duō shǎo? nǚ: xiàn zài de huì lǜ shì 1 měi yuán duì huàn yuán rén mín bì。 nán: zěn me yòu dī le? nà xiān gěi wǒ huàn 5 0 0 měi yuán ba。 nǚ: hǎo, qǐng tián hǎo zhè zhāng biǎo gé。 wèn: nán de xiǎng zuò shén me?
nán: qǐng wèn, jīn tiān měi yuán duì huàn rén mín bì de huì lǜ shì duō shǎo? nǚ: xiàn zài de huì lǜ shì 1 měi yuán duì huàn yuán rén mín bì。 nán: zěn me yòu dī le? nà xiān gěi wǒ huàn 5 0 0 měi yuán ba。 nǚ: hǎo, qǐng tián hǎo zhè zhāng biǎo gé。 wèn: nán de xiǎng zuò shén me?
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại hội thoại dài trong băng:
    • 男:请问,今天美元兑换人民币的汇率是多少?
    • 女:现在的汇率是1美元兑换6.78元人民币。
    • 男:怎么又低了?那先给我换500美元吧。
    • 女:好,请填好这张表格。
  • Câu hỏi: 问:男的想做什么?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 换钱
    • B. 买东西
    • C. 填表格
    • D. 报名
  • Phân tích đối chiếu: Xuyên suốt cuộc hội thoại giữa hai người, nội dung trực tiếp giải đáp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án A (换钱).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đề cập đến những thông tin phụ hoặc bị hiểu sai ngữ cảnh.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.
36

第36题:请听录音,选出正确答案。

Phần 3: Hội thoại dài & Đoạn văn
A A. 出差
B B. 买车票
C C. 坐火车
D D. 坐地铁
Lời thoại trong băng (Transcript):
业务员出差一般都坐火车,不过他们中大多数都不喜欢提前订票,觉得这样做太麻烦。但实际上提前订票,既可以避免买不到票,还可以省去排队的时间。此外,你也不用再为了买票而早早出发了。 36. 这段话主要谈的是什么?
yè wù yuán chū chāi yì bān dōu zuò huǒ chē, bú guò tā men zhōng dà duō shù dōu bù xǐ huan tí qián dìng piào, jué de zhè yàng zuò tài má fán。 dàn shí jì shàng tí qián dìng piào, jì kě yǐ bì miǎn mǎi bú dào piào, hái kě yǐ shěng qù pái duì de shí jiān。 cǐ wài, nǐ yě bú yòng zài wèi le mǎi piào ér zǎo zǎo chū fā le。 zhè duàn huà zhǔ yào tán de shì shén me?
yè wù yuán chū chāi yì bān dōu zuò huǒ chē, bú guò tā men zhōng dà duō shù dōu bù xǐ huan tí qián dìng piào, jué de zhè yàng zuò tài má fán。 dàn shí jì shàng tí qián dìng piào, jì kě yǐ bì miǎn mǎi bú dào piào, hái kě yǐ shěng qù pái duì de shí jiān。 cǐ wài, nǐ yě bú yòng zài wèi le mǎi piào ér zǎo zǎo chū fā le。 zhè duàn huà zhǔ yào tán de shì shén me?
Đáp án & Lời giải:
  • Đoạn văn/độc thoại trong băng: 业务员出差一般都坐火车,不过他们中大多数都不喜欢提前订票,觉得这样做太麻烦。但实际上提前订票,既可以避免买不到票,还可以省去排队的时间。此外,你也不用再为了买票而早早出发了。 36. 这段话主要谈的是什么?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 出差
    • B. 买车票
    • C. 坐火车
    • D. 坐地铁
  • Phân tích đối chiếu & Căn cứ văn bản: Căn cứ vào nội dung thông tin được trình bày trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án B (买车票).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết dễ gây nhầm lẫn hoặc mâu thuẫn với nội dung bài đọc.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.
37

第37题:请听录音,选出正确答案。

Phần 3: Hội thoại dài & Đoạn văn
A A. 太麻烦
B B. 影响上车
C C. 可以先上车
D D. 节省时间
Lời thoại trong băng (Transcript):
业务员出差一般都坐火车,不过他们中大多数都不喜欢提前订票,觉得这样做太麻烦。但实际上提前订票,既可以避免买不到票,还可以省去排队的时间。此外,你也不用再为了买票而早早出发了。 37. 说话人觉得提前订票怎么样?
yè wù yuán chū chāi yì bān dōu zuò huǒ chē, bú guò tā men zhōng dà duō shù dōu bù xǐ huan tí qián dìng piào, jué de zhè yàng zuò tài má fán。 dàn shí jì shàng tí qián dìng piào, jì kě yǐ bì miǎn mǎi bú dào piào, hái kě yǐ shěng qù pái duì de shí jiān。 cǐ wài, nǐ yě bú yòng zài wèi le mǎi piào ér zǎo zǎo chū fā le。 shuō huà rén jué de tí qián dìng piào zěn me yàng?
yè wù yuán chū chāi yì bān dōu zuò huǒ chē, bú guò tā men zhōng dà duō shù dōu bù xǐ huan tí qián dìng piào, jué de zhè yàng zuò tài má fán。 dàn shí jì shàng tí qián dìng piào, jì kě yǐ bì miǎn mǎi bú dào piào, hái kě yǐ shěng qù pái duì de shí jiān。 cǐ wài, nǐ yě bú yòng zài wèi le mǎi piào ér zǎo zǎo chū fā le。 shuō huà rén jué de tí qián dìng piào zěn me yàng?
Đáp án & Lời giải:
  • Đoạn văn/độc thoại trong băng: 业务员出差一般都坐火车,不过他们中大多数都不喜欢提前订票,觉得这样做太麻烦。但实际上提前订票,既可以避免买不到票,还可以省去排队的时间。此外,你也不用再为了买票而早早出发了。 37. 说话人觉得提前订票怎么样?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 太麻烦
    • B. 影响上车
    • C. 可以先上车
    • D. 节省时间
  • Phân tích đối chiếu & Căn cứ văn bản: Căn cứ vào nội dung thông tin được trình bày trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án D (节省时间).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết dễ gây nhầm lẫn hoặc mâu thuẫn với nội dung bài đọc.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.
38

第38题:请听录音,选出正确答案。

Phần 3: Hội thoại dài & Đoạn văn
A A. 速度快
B B. 太旧了
C C. 坏了
D D. 效率低
Lời thoại trong băng (Transcript):
我们公司以前的那台复印机已经用了五六年了,不但复印效果特别不好,而且还总是出问题。现在换了新的,复印速度比以前的快了两倍,不仅节约了大家的时间,还提高了工作效率,公司的员工都很高兴。 38. 公司现在用的复印机怎么样?
wǒ men gōng sī yǐ qián de nà tái fù yìn jī yǐ jīng yòng le wǔ liù nián le, bú dàn fù yìn xiào guǒ tè bié bù hǎo, ér qiě hái zǒng shì chū wèn tí。 xiàn zài huàn le xīn de, fù yìn sù dù bǐ yǐ qián de kuài le liǎng bèi, bù jǐn jié yuē le dà jiā de shí jiān, hái tí gāo le gōng zuò xiào lǜ, gōng sī de yuán gōng dōu hěn gāo xìng。 gōng sī xiàn zài yòng de fù yìn jī zěn me yàng?
wǒ men gōng sī yǐ qián de nà tái fù yìn jī yǐ jīng yòng le wǔ liù nián le, bú dàn fù yìn xiào guǒ tè bié bù hǎo, ér qiě hái zǒng shì chū wèn tí。 xiàn zài huàn le xīn de, fù yìn sù dù bǐ yǐ qián de kuài le liǎng bèi, bù jǐn jié yuē le dà jiā de shí jiān, hái tí gāo le gōng zuò xiào lǜ, gōng sī de yuán gōng dōu hěn gāo xìng。 gōng sī xiàn zài yòng de fù yìn jī zěn me yàng?
Đáp án & Lời giải:
  • Đoạn văn/độc thoại trong băng: 我们公司以前的那台复印机已经用了五六年了,不但复印效果特别不好,而且还总是出问题。现在换了新的,复印速度比以前的快了两倍,不仅节约了大家的时间,还提高了工作效率,公司的员工都很高兴。 38. 公司现在用的复印机怎么样?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 速度快
    • B. 太旧了
    • C. 坏了
    • D. 效率低
  • Phân tích đối chiếu & Căn cứ văn bản: Căn cứ vào nội dung thông tin được trình bày trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án A (速度快).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết dễ gây nhầm lẫn hoặc mâu thuẫn với nội dung bài đọc.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.
39

第39题:请听录音,选出正确答案。

Phần 3: Hội thoại dài & Đoạn văn
A A. 不高兴
B B. 很生气
C C. 很满意
D D. 不感兴趣
Lời thoại trong băng (Transcript):
我们公司以前的那台复印机已经用了五六年了,不但复印效果特别不好,而且还总是出问题。现在换了新的,复印速度比以前的快了两倍,不仅节约了大家的时间,还提高了工作效率,公司的员工都很高兴。 39. 公司的员工是什么态度?
wǒ men gōng sī yǐ qián de nà tái fù yìn jī yǐ jīng yòng le wǔ liù nián le, bú dàn fù yìn xiào guǒ tè bié bù hǎo, ér qiě hái zǒng shì chū wèn tí。 xiàn zài huàn le xīn de, fù yìn sù dù bǐ yǐ qián de kuài le liǎng bèi, bù jǐn jié yuē le dà jiā de shí jiān, hái tí gāo le gōng zuò xiào lǜ, gōng sī de yuán gōng dōu hěn gāo xìng。 gōng sī de yuán gōng shì shén me tài dù?
wǒ men gōng sī yǐ qián de nà tái fù yìn jī yǐ jīng yòng le wǔ liù nián le, bú dàn fù yìn xiào guǒ tè bié bù hǎo, ér qiě hái zǒng shì chū wèn tí。 xiàn zài huàn le xīn de, fù yìn sù dù bǐ yǐ qián de kuài le liǎng bèi, bù jǐn jié yuē le dà jiā de shí jiān, hái tí gāo le gōng zuò xiào lǜ, gōng sī de yuán gōng dōu hěn gāo xìng。 gōng sī de yuán gōng shì shén me tài dù?
Đáp án & Lời giải:
  • Đoạn văn/độc thoại trong băng: 我们公司以前的那台复印机已经用了五六年了,不但复印效果特别不好,而且还总是出问题。现在换了新的,复印速度比以前的快了两倍,不仅节约了大家的时间,还提高了工作效率,公司的员工都很高兴。 39. 公司的员工是什么态度?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 不高兴
    • B. 很生气
    • C. 很满意
    • D. 不感兴趣
  • Phân tích đối chiếu & Căn cứ văn bản: Căn cứ vào nội dung thông tin được trình bày trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án C (很满意).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết dễ gây nhầm lẫn hoặc mâu thuẫn với nội dung bài đọc.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.
40

第40题:请听录音,选出正确答案。

Phần 3: Hội thoại dài & Đoạn văn
A A. 导演
B B. 歌手
C C. 演员
D D. 记者
Lời thoại trong băng (Transcript):
谢谢大家对我的支持。我虽然已经出道三年了,但拍的电影并不多,所以我还要特别感谢王子强导演,是他让大家看到了一个全新的我。拿到这个奖,对我来说是一个新的开始,我会继续努力的。谢谢大家! 40. 说话人是做什么的?
xiè xiè dà jiā duì wǒ de zhī chí。 wǒ suī rán yǐ jīng chū dào sān nián le, dàn pāi de diàn yǐng bìng bù duō, suǒ yǐ wǒ hái yào tè bié gǎn xiè wáng zǐ qiáng dǎo yǎn, shì tā ràng dà jiā kàn dào le yí gè quán xīn de wǒ。 ná dào zhè ge jiǎng, duì wǒ lái shuō shì yí gè xīn de kāi shǐ, wǒ huì jì xù nǔ lì de。 xiè xiè dà jiā! shuō huà rén shì zuò shén me de?
xiè xiè dà jiā duì wǒ de zhī chí。 wǒ suī rán yǐ jīng chū dào sān nián le, dàn pāi de diàn yǐng bìng bù duō, suǒ yǐ wǒ hái yào tè bié gǎn xiè wáng zǐ qiáng dǎo yǎn, shì tā ràng dà jiā kàn dào le yí gè quán xīn de wǒ。 ná dào zhè ge jiǎng, duì wǒ lái shuō shì yí gè xīn de kāi shǐ, wǒ huì jì xù nǔ lì de。 xiè xiè dà jiā! shuō huà rén shì zuò shén me de?
Đáp án & Lời giải:
  • Đoạn văn/độc thoại trong băng: 谢谢大家对我的支持。我虽然已经出道三年了,但拍的电影并不多,所以我还要特别感谢王子强导演,是他让大家看到了一个全新的我。拿到这个奖,对我来说是一个新的开始,我会继续努力的。谢谢大家! 40. 说话人是做什么的?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 导演
    • B. 歌手
    • C. 演员
    • D. 记者
  • Phân tích đối chiếu & Căn cứ văn bản: Căn cứ vào nội dung thông tin được trình bày trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án C (演员).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết dễ gây nhầm lẫn hoặc mâu thuẫn với nội dung bài đọc.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.
41

第41题:请听录音,选出正确答案。

Phần 3: Hội thoại dài & Đoạn văn
A A. 得到了钱
B B. 看了很多电影
C C. 拿了奖
D D. 样子变了
Lời thoại trong băng (Transcript):
谢谢大家对我的支持。我虽然已经出道三年了,但拍的电影并不多,所以我还要特别感谢王子强导演,是他让大家看到了一个全新的我。拿到这个奖,对我来说是一个新的开始,我会继续努力的。谢谢大家! 41. 根据录音,可以知道说话人:
xiè xiè dà jiā duì wǒ de zhī chí。 wǒ suī rán yǐ jīng chū dào sān nián le, dàn pāi de diàn yǐng bìng bù duō, suǒ yǐ wǒ hái yào tè bié gǎn xiè wáng zǐ qiáng dǎo yǎn, shì tā ràng dà jiā kàn dào le yí gè quán xīn de wǒ。 ná dào zhè ge jiǎng, duì wǒ lái shuō shì yí gè xīn de kāi shǐ, wǒ huì jì xù nǔ lì de。 xiè xiè dà jiā! gēn jù lù yīn, kě yǐ zhī dào shuō huà rén:
xiè xiè dà jiā duì wǒ de zhī chí。 wǒ suī rán yǐ jīng chū dào sān nián le, dàn pāi de diàn yǐng bìng bù duō, suǒ yǐ wǒ hái yào tè bié gǎn xiè wáng zǐ qiáng dǎo yǎn, shì tā ràng dà jiā kàn dào le yí gè quán xīn de wǒ。 ná dào zhè ge jiǎng, duì wǒ lái shuō shì yí gè xīn de kāi shǐ, wǒ huì jì xù nǔ lì de。 xiè xiè dà jiā! gēn jù lù yīn, kě yǐ zhī dào shuō huà rén:
Đáp án & Lời giải:
  • Đoạn văn/độc thoại trong băng: 谢谢大家对我的支持。我虽然已经出道三年了,但拍的电影并不多,所以我还要特别感谢王子强导演,是他让大家看到了一个全新的我。拿到这个奖,对我来说是一个新的开始,我会继续努力的。谢谢大家! 41. 根据录音,可以知道说话人:
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 得到了钱
    • B. 看了很多电影
    • C. 拿了奖
    • D. 样子变了
  • Phân tích đối chiếu & Căn cứ văn bản: Căn cứ vào nội dung thông tin được trình bày trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án C (拿了奖).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết dễ gây nhầm lẫn hoặc mâu thuẫn với nội dung bài đọc.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.
42

第42题:请听录音,选出正确答案。

Phần 3: Hội thoại dài & Đoạn văn
A A. 药
B B. 植物
C C. 小吃
D D. 化妆品
Lời thoại trong băng (Transcript):
在泰国,酸辣汤这种小吃就相当于美国的汉堡包。不过相比之下酸辣汤就健康得多了。因为这种泰国小吃很受欢迎,于是便有人想到将做酸辣汤用的调味品放在土豆条上,制成了这种泰国独特的酸辣土豆条。 42. 在泰国,酸辣汤是什么?
zài tài guó, suān là tāng zhè zhǒng xiǎo chī jiù xiāng dāng yú měi guó de hàn bǎo bāo。 bú guò xiāng bǐ zhī xià suān là tāng jiù jiàn kāng dé duō le。 yīn wèi zhè zhǒng tài guó xiǎo chī hěn shòu huān yíng, yú shì biàn yǒu rén xiǎng dào jiāng zuò suān là tāng yòng de tiáo wèi pǐn fàng zài tǔ dòu tiáo shàng, zhì chéng le zhè zhǒng tài guó dú tè de suān là tǔ dòu tiáo。 zài tài guó, suān là tāng shì shén me?
zài tài guó, suān là tāng zhè zhǒng xiǎo chī jiù xiāng dāng yú měi guó de hàn bǎo bāo。 bú guò xiāng bǐ zhī xià suān là tāng jiù jiàn kāng dé duō le。 yīn wèi zhè zhǒng tài guó xiǎo chī hěn shòu huān yíng, yú shì biàn yǒu rén xiǎng dào jiāng zuò suān là tāng yòng de tiáo wèi pǐn fàng zài tǔ dòu tiáo shàng, zhì chéng le zhè zhǒng tài guó dú tè de suān là tǔ dòu tiáo。 zài tài guó, suān là tāng shì shén me?
Đáp án & Lời giải:
  • Đoạn văn/độc thoại trong băng: 在泰国,酸辣汤这种小吃就相当于美国的汉堡包。不过相比之下酸辣汤就健康得多了。因为这种泰国小吃很受欢迎,于是便有人想到将做酸辣汤用的调味品放在土豆条上,制成了这种泰国独特的酸辣土豆条。 42. 在泰国,酸辣汤是什么?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 药
    • B. 植物
    • C. 小吃
    • D. 化妆品
  • Phân tích đối chiếu & Căn cứ văn bản: Căn cứ vào nội dung thông tin được trình bày trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án C (小吃).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết dễ gây nhầm lẫn hoặc mâu thuẫn với nội dung bài đọc.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.
43

第43题:请听录音,选出正确答案。

Phần 3: Hội thoại dài & Đoạn văn
A A. 咸的
B B. 辣的
C C. 又酸又甜
D D. 又酸又辣
Lời thoại trong băng (Transcript):
在泰国,酸辣汤这种小吃就相当于美国的汉堡包。不过相比之下酸辣汤就健康得多了。因为这种泰国小吃很受欢迎,于是便有人想到将做酸辣汤用的调味品放在土豆条上,制成了这种泰国独特的酸辣土豆条。 43. 这种独特的土豆条是什么味道?
zài tài guó, suān là tāng zhè zhǒng xiǎo chī jiù xiāng dāng yú měi guó de hàn bǎo bāo。 bú guò xiāng bǐ zhī xià suān là tāng jiù jiàn kāng dé duō le。 yīn wèi zhè zhǒng tài guó xiǎo chī hěn shòu huān yíng, yú shì biàn yǒu rén xiǎng dào jiāng zuò suān là tāng yòng de tiáo wèi pǐn fàng zài tǔ dòu tiáo shàng, zhì chéng le zhè zhǒng tài guó dú tè de suān là tǔ dòu tiáo。 zhè zhǒng dú tè de tǔ dòu tiáo shì shén me wèi dào?
zài tài guó, suān là tāng zhè zhǒng xiǎo chī jiù xiāng dāng yú měi guó de hàn bǎo bāo。 bú guò xiāng bǐ zhī xià suān là tāng jiù jiàn kāng dé duō le。 yīn wèi zhè zhǒng tài guó xiǎo chī hěn shòu huān yíng, yú shì biàn yǒu rén xiǎng dào jiāng zuò suān là tāng yòng de tiáo wèi pǐn fàng zài tǔ dòu tiáo shàng, zhì chéng le zhè zhǒng tài guó dú tè de suān là tǔ dòu tiáo。 zhè zhǒng dú tè de tǔ dòu tiáo shì shén me wèi dào?
Đáp án & Lời giải:
  • Đoạn văn/độc thoại trong băng: 在泰国,酸辣汤这种小吃就相当于美国的汉堡包。不过相比之下酸辣汤就健康得多了。因为这种泰国小吃很受欢迎,于是便有人想到将做酸辣汤用的调味品放在土豆条上,制成了这种泰国独特的酸辣土豆条。 43. 这种独特的土豆条是什么味道?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 咸的
    • B. 辣的
    • C. 又酸又甜
    • D. 又酸又辣
  • Phân tích đối chiếu & Căn cứ văn bản: Căn cứ vào nội dung thông tin được trình bày trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án D (又酸又辣).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết dễ gây nhầm lẫn hoặc mâu thuẫn với nội dung bài đọc.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.
44

第44题:请听录音,选出正确答案。

Phần 3: Hội thoại dài & Đoạn văn
A A. 条件不好
B B. 吃得不卫生
C C. 非常累
D D. 缺少锻炼
Lời thoại trong băng (Transcript):
最近我经常看到一些中青年人由于过度劳累而突然死亡的消息,这让我觉得很吃惊。虽然我们的生活条件变好了,但人们的压力却变得越来越大,休息、锻炼的时间也在减少,所以我觉得我们应该爱护身体,放松心情。 44. 根据录音,那些中青年人为什么会突然死亡?
zuì jìn wǒ jīng cháng kàn dào yì xiē zhōng qīng nián rén yóu yú guò dù láo lèi ér tū rán sǐ wáng de xiāo xī, zhè ràng wǒ jué de hěn chī jīng。 suī rán wǒ men de shēng huó tiáo jiàn biàn hǎo le, dàn rén men de yā lì què biàn de yuè lái yuè dà, xiū xi、 duàn liàn de shí jiān yě zài jiǎn shǎo, suǒ yǐ wǒ jué de wǒ men yīng gāi ài hù shēn tǐ, fàng sōng xīn qíng。 gēn jù lù yīn, nà xiē zhōng qīng nián rén wèi shén me huì tū rán sǐ wáng?
zuì jìn wǒ jīng cháng kàn dào yì xiē zhōng qīng nián rén yóu yú guò dù láo lèi ér tū rán sǐ wáng de xiāo xī, zhè ràng wǒ jué de hěn chī jīng。 suī rán wǒ men de shēng huó tiáo jiàn biàn hǎo le, dàn rén men de yā lì què biàn de yuè lái yuè dà, xiū xi、 duàn liàn de shí jiān yě zài jiǎn shǎo, suǒ yǐ wǒ jué de wǒ men yīng gāi ài hù shēn tǐ, fàng sōng xīn qíng。 gēn jù lù yīn, nà xiē zhōng qīng nián rén wèi shén me huì tū rán sǐ wáng?
Đáp án & Lời giải:
  • Đoạn văn/độc thoại trong băng: 最近我经常看到一些中青年人由于过度劳累而突然死亡的消息,这让我觉得很吃惊。虽然我们的生活条件变好了,但人们的压力却变得越来越大,休息、锻炼的时间也在减少,所以我觉得我们应该爱护身体,放松心情。 44. 根据录音,那些中青年人为什么会突然死亡?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 条件不好
    • B. 吃得不卫生
    • C. 非常累
    • D. 缺少锻炼
  • Phân tích đối chiếu & Căn cứ văn bản: Căn cứ vào nội dung thông tin được trình bày trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án C (非常累).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết dễ gây nhầm lẫn hoặc mâu thuẫn với nội dung bài đọc.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.
45

第45题:请听录音,选出正确答案。

Phần 3: Hội thoại dài & Đoạn văn
A A. 要尊重老人
B B. 要爱护身体
C C. 友谊很重要
D D. 要有责任感
Lời thoại trong băng (Transcript):
最近我经常看到一些中青年人由于过度劳累而突然死亡的消息,这让我觉得很吃惊。虽然我们的生活条件变好了,但人们的压力却变得越来越大,休息、锻炼的时间也在减少,所以我觉得我们应该爱护身体,放松心情。 45. 这段话告诉我们一个怎样的道理?
zuì jìn wǒ jīng cháng kàn dào yì xiē zhōng qīng nián rén yóu yú guò dù láo lèi ér tū rán sǐ wáng de xiāo xī, zhè ràng wǒ jué de hěn chī jīng。 suī rán wǒ men de shēng huó tiáo jiàn biàn hǎo le, dàn rén men de yā lì què biàn de yuè lái yuè dà, xiū xi、 duàn liàn de shí jiān yě zài jiǎn shǎo, suǒ yǐ wǒ jué de wǒ men yīng gāi ài hù shēn tǐ, fàng sōng xīn qíng。 zhè duàn huà gào sù wǒ men yí gè zěn yàng de dào lǐ?
zuì jìn wǒ jīng cháng kàn dào yì xiē zhōng qīng nián rén yóu yú guò dù láo lèi ér tū rán sǐ wáng de xiāo xī, zhè ràng wǒ jué de hěn chī jīng。 suī rán wǒ men de shēng huó tiáo jiàn biàn hǎo le, dàn rén men de yā lì què biàn de yuè lái yuè dà, xiū xi、 duàn liàn de shí jiān yě zài jiǎn shǎo, suǒ yǐ wǒ jué de wǒ men yīng gāi ài hù shēn tǐ, fàng sōng xīn qíng。 zhè duàn huà gào sù wǒ men yí gè zěn yàng de dào lǐ?
Đáp án & Lời giải:
  • Đoạn văn/độc thoại trong băng: 最近我经常看到一些中青年人由于过度劳累而突然死亡的消息,这让我觉得很吃惊。虽然我们的生活条件变好了,但人们的压力却变得越来越大,休息、锻炼的时间也在减少,所以我觉得我们应该爱护身体,放松心情。 45. 这段话告诉我们一个怎样的道理?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 要尊重老人
    • B. 要爱护身体
    • C. 友谊很重要
    • D. 要有责任感
  • Phân tích đối chiếu & Căn cứ văn bản: Căn cứ vào nội dung thông tin được trình bày trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án B (要爱护身体).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết dễ gây nhầm lẫn hoặc mâu thuẫn với nội dung bài đọc.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Bạn Muốn Trải Nghiệm Phòng Thi Thật Chuẩn 机考?

Tham gia làm bài thi thử trực tuyến trên máy tính tại FoxHSK với hệ thống bấm giờ thực tế, chấm điểm ngay lập tức và giải thích chi tiết từng câu.

VÀO PHÒNG THI THỬ HSK 4 NGAY

Ôn Luyện & Thực Hành Cùng FoxHSK

Các công cụ và tài nguyên học tập hoàn toàn miễn phí được phát triển bởi FoxHSK

Chia sẻ bài viết:
Ban biên tập FoxHSK

Ban biên tập FoxHSK

Đội ngũ biên tập viên và cố vấn chuyên môn tại FoxHSK, phụ trách biên soạn, hiệu đính và thẩm định chất lượng giáo trình và đề thi HSK.

Bình luận & Thảo luận0

Bạn nghĩ gì về bài này?

Bảo vệ chống spam bởi Cloudflare Turnstile

Chưa có bình luận nào cho bài viết này

Hãy là người đầu tiên chia sẻ suy nghĩ hoặc tag @foxi để trao đổi cùng Cáo Foxi AI!