Chuyển đến nội dung chính
HSK 4MÃ H4-BLCUP-02

Thi Thử & Tải Đề thi HSK 4 mã H4-BLCUP-02 PDF có đáp án & Audio (Mới nhất)

Tải miễn phí đề HSK 4 mã H4-BLCUP-02: PDF, file nghe và đáp án. Làm trên web hoặc in ra đều được.

Cập nhật: 61 phút
FoxHSK Chrome Extension

Cài FoxHSK Chrome Extension để hỗ trợ dịch nhanh các câu tiếng Trung

Hướng dẫn cài đặt

1. Giới thiệu đề thi HSK 4 mã BLCUP-02

Bộ đề thi thật HSK Cấp 4 chính thức mã đề BLCUP-02 được phát hành theo tiêu chuẩn khảo thí quốc tế của Hanban / CTI Khảo thí Bắc Kinh. Đề thi gồm 100 câu hỏi phân bổ trong các phần Nghe hiểu, Đọc hiểu và Viết, đi kèm file nghe Audio giọng đọc chuẩn phát thanh viên Bắc Kinh và bảng đáp án chính thức.

Thông Tin Chi Tiết
Cấp độ HSK Cấp 4 (2.0)
Mã đề BLCUP-02
Tổng số câu hỏi 100 câu
Thời gian làm bài 105 phút (Nghe: 30p + 5p tô đáp án, Đọc: 40p, Viết: 25p)
Tài liệu đính kèm File Đề PDF + File Đáp Án PDF + Audio MP3

Chi tiết từng câu

Bảng điều khiển

PHẦN 1: NGHE HIỂU (45 câu)

Nghe các câu thoại, đoạn văn và chọn đáp án chính xác

1

★ 我原来就认识小李。

Phần 1: Phán đoán đúng / sai
√ A. 正确 (Đúng)
× B. 错误 (Sai)
Lời thoại trong băng (Transcript):
你是说小李吗?我上大学之前就天天和他在一起打球,怎么能不认识他呢? ★ 我原来就认识小李。
nǐ shì shuō xiǎo lǐ ma? wǒ shàng dà xué zhī qián jiù tiān tiān hé tā zài yì qǐ dǎ qiú, zěn me néng bú rèn shi tā ne? wǒ yuán lái jiù rèn shi xiǎo lǐ。
nǐ shì shuō xiǎo lǐ ma? wǒ shàng dà xué zhī qián jiù tiān tiān hé tā zài yì qǐ dǎ qiú, zěn me néng bú rèn shi tā ne? wǒ yuán lái jiù rèn shi xiǎo lǐ。
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại trong băng: 你是说小李吗?我上大学之前就天天和他在一起打球,怎么能不认识他呢?
  • Nhận định trong đề bài: ★ 我原来就认识小李。
  • Phân tích đối chiếu: Nội dung lời thoại "你是说小李吗?我上大学之前就天天和他在一起打球,怎么能不认识他呢?" hoàn toàn trùng khớp và chứng minh nhận định "★ 我原来就认识小李。" là chính xác.
  • Bẫy & Loại trừ: Cần chú ý nghe kỹ toàn bộ ý của người nói để không bị phân tâm bởi các từ vựng gây nhiễu.
  • Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
2

★ 早上的空气一定不好。

Phần 1: Phán đoán đúng / sai
√ A. 正确 (Đúng)
× B. 错误 (Sai)
Lời thoại trong băng (Transcript):
很多老人喜欢早上去公园锻炼身体,可是早上的空气不一定适合运动。 ★ 早上的空气一定不好。
hěn duō lǎo rén xǐ huan zǎo shàng qù gōng yuán duàn liàn shēn tǐ, kě shì zǎo shàng de kōng qì bù yí dìng shì hé yùn dòng。 zǎo shàng de kōng qì yí dìng bù hǎo。
hěn duō lǎo rén xǐ huan zǎo shàng qù gōng yuán duàn liàn shēn tǐ, kě shì zǎo shàng de kōng qì bù yí dìng shì hé yùn dòng。 zǎo shàng de kōng qì yí dìng bù hǎo。
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại trong băng: 很多老人喜欢早上去公园锻炼身体,可是早上的空气不一定适合运动。
  • Nhận định trong đề bài: ★ 早上的空气一定不好。
  • Phân tích đối chiếu: Lời thoại trong băng nêu rõ "很多老人喜欢早上去公园锻炼身体,可是早上的空气不一定适合运动。", trong khi nhận định trong đề lại khẳng định "★ 早上的空气一定不好。". Hai thông tin có sự mâu thuẫn hoặc không đúng với thực tế được phát trong bài.
  • Bẫy & Loại trừ: Đề thi đã thay đổi thông tin chi tiết so với lời người nói để thử thách khả năng nắm bắt thông tin chính xác của thí sinh.
  • Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).
3

★ 他早就知道会出现这种情况。

Phần 1: Phán đoán đúng / sai
√ A. 正确 (Đúng)
× B. 错误 (Sai)
Lời thoại trong băng (Transcript):
要是早知道会这样,我就不让你去了。 ★ 他早就知道会出现这种情况。
yào shi zǎo zhī dào huì zhè yàng, wǒ jiù bú ràng nǐ qù le。 tā zǎo jiù zhī dào huì chū xiàn zhè zhǒng qíng kuàng。
yào shi zǎo zhī dào huì zhè yàng, wǒ jiù bú ràng nǐ qù le。 tā zǎo jiù zhī dào huì chū xiàn zhè zhǒng qíng kuàng。
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại trong băng: 要是早知道会这样,我就不让你去了。
  • Nhận định trong đề bài: ★ 他早就知道会出现这种情况。
  • Phân tích đối chiếu: Lời thoại trong băng nêu rõ "要是早知道会这样,我就不让你去了。", trong khi nhận định trong đề lại khẳng định "★ 他早就知道会出现这种情况。". Hai thông tin có sự mâu thuẫn hoặc không đúng với thực tế được phát trong bài.
  • Bẫy & Loại trừ: Đề thi đã thay đổi thông tin chi tiết so với lời người nói để thử thách khả năng nắm bắt thông tin chính xác của thí sinh.
  • Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).
4

★ 王师傅的鱼做很好吃。

Phần 1: Phán đoán đúng / sai
√ A. 正确 (Đúng)
× B. 错误 (Sai)
Lời thoại trong băng (Transcript):
王师傅做的鱼味道鲜美,不油腻,有机会你最好去尝一尝。 ★ 王师傅的鱼做很好吃。
wáng shī fù zuò de yú wèi dào xiān měi, bù yóu nì, yǒu jī huì nǐ zuì hǎo qù cháng yi cháng。 wáng shī fu de yú zuò hěn hǎo chī。
wáng shī fù zuò de yú wèi dào xiān měi, bù yóu nì, yǒu jī huì nǐ zuì hǎo qù cháng yi cháng。 wáng shī fu de yú zuò hěn hǎo chī。
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại trong băng: 王师傅做的鱼味道鲜美,不油腻,有机会你最好去尝一尝。
  • Nhận định trong đề bài: ★ 王师傅的鱼做很好吃。
  • Phân tích đối chiếu: Nội dung lời thoại "王师傅做的鱼味道鲜美,不油腻,有机会你最好去尝一尝。" hoàn toàn trùng khớp và chứng minh nhận định "★ 王师傅的鱼做很好吃。" là chính xác.
  • Bẫy & Loại trừ: Cần chú ý nghe kỹ toàn bộ ý của người nói để không bị phân tâm bởi các từ vựng gây nhiễu.
  • Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
5

★ 我们班的同学都喜欢唱歌。

Phần 1: Phán đoán đúng / sai
√ A. 正确 (Đúng)
× B. 错误 (Sai)
Lời thoại trong băng (Transcript):
我们班的同学都很喜欢跳舞,而且跳得非常好,所以,每当有演出的时候,我们都会积极参加。 ★ 我们班的同学都喜欢唱歌。
wǒ men bān de tóng xué dōu hěn xǐ huan tiào wǔ, ér qiě tiào dé fēi cháng hǎo, suǒ yǐ, měi dāng yǒu yǎn chū de shí hòu, wǒ men dōu huì jī jí cān jiā。 wǒ men bān de tóng xué dōu xǐ huan chàng gē。
wǒ men bān de tóng xué dōu hěn xǐ huan tiào wǔ, ér qiě tiào dé fēi cháng hǎo, suǒ yǐ, měi dāng yǒu yǎn chū de shí hòu, wǒ men dōu huì jī jí cān jiā。 wǒ men bān de tóng xué dōu xǐ huan chàng gē。
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại trong băng: 我们班的同学都很喜欢跳舞,而且跳得非常好,所以,每当有演出的时候,我们都会积极参加。
  • Nhận định trong đề bài: ★ 我们班的同学都喜欢唱歌。
  • Phân tích đối chiếu: Lời thoại trong băng nêu rõ "我们班的同学都很喜欢跳舞,而且跳得非常好,所以,每当有演出的时候,我们都会积极参加。", trong khi nhận định trong đề lại khẳng định "★ 我们班的同学都喜欢唱歌。". Hai thông tin có sự mâu thuẫn hoặc không đúng với thực tế được phát trong bài.
  • Bẫy & Loại trừ: Đề thi đã thay đổi thông tin chi tiết so với lời người nói để thử thách khả năng nắm bắt thông tin chính xác của thí sinh.
  • Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).
6

★ 他记得台词。

Phần 1: Phán đoán đúng / sai
√ A. 正确 (Đúng)
× B. 错误 (Sai)
Lời thoại trong băng (Transcript):
当他站在台上,看到台下有很多观众时,立刻觉得非常紧张,结果台词全忘了。 ★ 他记得台词。
dāng tā zhàn zài tái shàng, kàn dào tái xià yǒu hěn duō guān zhòng shí, lì kè jué de fēi cháng jǐn zhāng, jié guǒ tái cí quán wàng le。 tā jì de tái cí。
dāng tā zhàn zài tái shàng, kàn dào tái xià yǒu hěn duō guān zhòng shí, lì kè jué de fēi cháng jǐn zhāng, jié guǒ tái cí quán wàng le。 tā jì de tái cí。
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại trong băng: 当他站在台上,看到台下有很多观众时,立刻觉得非常紧张,结果台词全忘了。
  • Nhận định trong đề bài: ★ 他记得台词。
  • Phân tích đối chiếu: Lời thoại trong băng nêu rõ "当他站在台上,看到台下有很多观众时,立刻觉得非常紧张,结果台词全忘了。", trong khi nhận định trong đề lại khẳng định "★ 他记得台词。". Hai thông tin có sự mâu thuẫn hoặc không đúng với thực tế được phát trong bài.
  • Bẫy & Loại trừ: Đề thi đã thay đổi thông tin chi tiết so với lời người nói để thử thách khả năng nắm bắt thông tin chính xác của thí sinh.
  • Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).
7

★ 他的衣服都湿了。

Phần 1: Phán đoán đúng / sai
√ A. 正确 (Đúng)
× B. 错误 (Sai)
Lời thoại trong băng (Transcript):
那天,好不容易爬到山上,突然下起了大雨,结果我被淋成了“落汤鸡”。 ★ 他的衣服都湿了。
nà tiān, hǎo bù róng yì pá dào shān shàng, tū rán xià qǐ le dà yǔ, jié guǒ wǒ bèi lín chéng le “ luò tāng jī”。 tā de yī fu dōu shī le。
nà tiān, hǎo bù róng yì pá dào shān shàng, tū rán xià qǐ le dà yǔ, jié guǒ wǒ bèi lín chéng le “ luò tāng jī”。 tā de yī fu dōu shī le。
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại trong băng: 那天,好不容易爬到山上,突然下起了大雨,结果我被淋成了“落汤鸡”。
  • Nhận định trong đề bài: ★ 他的衣服都湿了。
  • Phân tích đối chiếu: Nội dung lời thoại "那天,好不容易爬到山上,突然下起了大雨,结果我被淋成了“落汤鸡”。" hoàn toàn trùng khớp và chứng minh nhận định "★ 他的衣服都湿了。" là chính xác.
  • Bẫy & Loại trừ: Cần chú ý nghe kỹ toàn bộ ý của người nói để không bị phân tâm bởi các từ vựng gây nhiễu.
  • Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
8

★ 送客人时应该先站起来。

Phần 1: Phán đoán đúng / sai
√ A. 正确 (Đúng)
× B. 错误 (Sai)
Lời thoại trong băng (Transcript):
客人告别时,主人要等客人起身之后才可以站起来,不然好像是希望客人快点儿走,这样太不礼貌了。 ★ 送客人时应该先站起来。
kè rén gào bié shí, zhǔ rén yào děng kè rén qǐ shēn zhī hòu cái kě yǐ zhàn qǐ lái, bù rán hǎo xiàng shì xī wàng kè rén kuài diǎn ér zǒu, zhè yàng tài bù lǐ mào le。 sòng kè rén shí yīng gāi xiān zhàn qǐ lái。
kè rén gào bié shí, zhǔ rén yào děng kè rén qǐ shēn zhī hòu cái kě yǐ zhàn qǐ lái, bù rán hǎo xiàng shì xī wàng kè rén kuài diǎn ér zǒu, zhè yàng tài bù lǐ mào le。 sòng kè rén shí yīng gāi xiān zhàn qǐ lái。
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại trong băng: 客人告别时,主人要等客人起身之后才可以站起来,不然好像是希望客人快点儿走,这样太不礼貌了。
  • Nhận định trong đề bài: ★ 送客人时应该先站起来。
  • Phân tích đối chiếu: Lời thoại trong băng nêu rõ "客人告别时,主人要等客人起身之后才可以站起来,不然好像是希望客人快点儿走,这样太不礼貌了。", trong khi nhận định trong đề lại khẳng định "★ 送客人时应该先站起来。". Hai thông tin có sự mâu thuẫn hoặc không đúng với thực tế được phát trong bài.
  • Bẫy & Loại trừ: Đề thi đã thay đổi thông tin chi tiết so với lời người nói để thử thách khả năng nắm bắt thông tin chính xác của thí sinh.
  • Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).
9

★ 小刘很小气。

Phần 1: Phán đoán đúng / sai
√ A. 正确 (Đúng)
× B. 错误 (Sai)
Lời thoại trong băng (Transcript):
小刘这个人很成熟,有同情心,脾气也不错,可就是太小气,让人受不了。 ★ 小刘很小气。
xiǎo liú zhè ge rén hěn chéng shú, yǒu tóng qíng xīn, pí qì yě bú cuò, kě jiù shì tài xiǎo qì, ràng rén shòu bù liǎo。 xiǎo liú hěn xiǎo qì。
xiǎo liú zhè ge rén hěn chéng shú, yǒu tóng qíng xīn, pí qì yě bú cuò, kě jiù shì tài xiǎo qì, ràng rén shòu bù liǎo。 xiǎo liú hěn xiǎo qì。
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại trong băng: 小刘这个人很成熟,有同情心,脾气也不错,可就是太小气,让人受不了。
  • Nhận định trong đề bài: ★ 小刘很小气。
  • Phân tích đối chiếu: Nội dung lời thoại "小刘这个人很成熟,有同情心,脾气也不错,可就是太小气,让人受不了。" hoàn toàn trùng khớp và chứng minh nhận định "★ 小刘很小气。" là chính xác.
  • Bẫy & Loại trừ: Cần chú ý nghe kỹ toàn bộ ý của người nói để không bị phân tâm bởi các từ vựng gây nhiễu.
  • Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
10

★ 他在买衣服。

Phần 1: Phán đoán đúng / sai
√ A. 正确 (Đúng)
× B. 错误 (Sai)
Lời thoại trong băng (Transcript):
你好!昨天我在这儿买的衬衫有点儿小,颜色也不太合适,能不能换一件? ★ 他在买衣服。
nǐ hǎo! zuó tiān wǒ zài zhè ér mǎi de chèn shān yǒu diǎn er xiǎo, yán sè yě bú tài hé shì, néng bu néng huàn yí jiàn? tā zài mǎi yī fu。
nǐ hǎo! zuó tiān wǒ zài zhè ér mǎi de chèn shān yǒu diǎn er xiǎo, yán sè yě bú tài hé shì, néng bu néng huàn yí jiàn? tā zài mǎi yī fu。
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại trong băng: 你好!昨天我在这儿买的衬衫有点儿小,颜色也不太合适,能不能换一件?
  • Nhận định trong đề bài: ★ 他在买衣服。
  • Phân tích đối chiếu: Lời thoại trong băng nêu rõ "你好!昨天我在这儿买的衬衫有点儿小,颜色也不太合适,能不能换一件?", trong khi nhận định trong đề lại khẳng định "★ 他在买衣服。". Hai thông tin có sự mâu thuẫn hoặc không đúng với thực tế được phát trong bài.
  • Bẫy & Loại trừ: Đề thi đã thay đổi thông tin chi tiết so với lời người nói để thử thách khả năng nắm bắt thông tin chính xác của thí sinh.
  • Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).
11

第11题:听对话,选择正确答案。

Phần 2: Hội thoại ngắn
A A. 同事
B B. 恋人
C C. 姐弟
D D. 朋友
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:吃完饭我们去唱歌好吗? 女:不,人家想看电影嘛! 问:男的和女的可能是什么关系?
nán: chī wán fàn wǒ men qù chàng gē hǎo ma? nǚ: bù, rén jiā xiǎng kàn diàn yǐng ma! wèn: nán de hé nǚ de kě néng shì shén me guān xì?
nán: chī wán fàn wǒ men qù chàng gē hǎo ma? nǚ: bù, rén jiā xiǎng kàn diàn yǐng ma! wèn: nán de hé nǚ de kě néng shì shén me guān xì?
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại trong băng:
    • 男:吃完饭我们去唱歌好吗?
    • 女:不,人家想看电影嘛!
  • Câu hỏi trong băng: 问:男的和女的可能是什么关系?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 同事
    • B. 恋人
    • C. 姐弟
    • D. 朋友
  • Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án B (恋人).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.
12

第12题:听对话,选择正确答案。

Phần 2: Hội thoại ngắn
A A. 别出去了
B B. 应该去工作
C C. 一年后再去
D D. 应该去留学
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:我想今年去日本留学。 女:毕业后再去吧,就差一年了。 问:女的是什么意思?
nán: wǒ xiǎng jīn nián qù rì běn liú xué。 nǚ: bì yè hòu zài qù ba, jiù chà yì nián le。 wèn: nǚ de shì shén me yì sī?
nán: wǒ xiǎng jīn nián qù rì běn liú xué。 nǚ: bì yè hòu zài qù ba, jiù chà yì nián le。 wèn: nǚ de shì shén me yì sī?
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại trong băng:
    • 男:我想今年去日本留学。
    • 女:毕业后再去吧,就差一年了。
  • Câu hỏi trong băng: 问:女的是什么意思?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 别出去了
    • B. 应该去工作
    • C. 一年后再去
    • D. 应该去留学
  • Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án C (一年后再去).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.
13

第13题:听对话,选择正确答案。

Phần 2: Hội thoại ngắn
A A. 记者
B B. 老师
C C. 演员
D D. 作家
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:当导游多好啊!可以去很多地方,还可以吃很多好吃的。 女:那也没有你好啊!你有寒暑假呀! 问:女的可能是做什么的?
nán: dāng dǎo yóu duō hǎo a! kě yǐ qù hěn duō dì fāng, hái kě yǐ chī hěn duō hǎo chī de。 nǚ: nà yě méi yǒu nǐ hǎo a! nǐ yǒu hán shǔ jià ya! wèn: nǚ de kě néng shì zuò shén me de?
nán: dāng dǎo yóu duō hǎo a! kě yǐ qù hěn duō dì fāng, hái kě yǐ chī hěn duō hǎo chī de。 nǚ: nà yě méi yǒu nǐ hǎo a! nǐ yǒu hán shǔ jià ya! wèn: nǚ de kě néng shì zuò shén me de?
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại trong băng:
    • 男:当导游多好啊!可以去很多地方,还可以吃很多好吃的。
    • 女:那也没有你好啊!你有寒暑假呀!
  • Câu hỏi trong băng: 问:女的可能是做什么的?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 记者
    • B. 老师
    • C. 演员
    • D. 作家
  • Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án B (老师).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.
14

第14题:听对话,选择正确答案。

Phần 2: Hội thoại ngắn
A A. 没有作业本
B B. 没写完作业
C C. 不喜欢学习
D D. 作业本丢了
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:麦克,你的作业呢? 男:老师,对不起,昨天的作业太多,我…… 问:麦克怎么了?
nǚ: mài kè, nǐ de zuò yè ne? nán: lǎo shī, duì bù qǐ, zuó tiān de zuò yè tài duō, wǒ…… wèn: mài kè zěn me le?
nǚ: mài kè, nǐ de zuò yè ne? nán: lǎo shī, duì bù qǐ, zuó tiān de zuò yè tài duō, wǒ…… wèn: mài kè zěn me le?
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại trong băng:
    • 女:麦克,你的作业呢?
    • 男:老师,对不起,昨天的作业太多,我……
  • Câu hỏi trong băng: 问:麦克怎么了?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 没有作业本
    • B. 没写完作业
    • C. 不喜欢学习
    • D. 作业本丢了
  • Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án B (没写完作业).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.
15

第15题:听对话,选择正确答案。

Phần 2: Hội thoại ngắn
A A. 旅行
B B. 减肥
C C. 理发
D D. 学习
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:再来点儿吧。 女:不了,我现在得少吃,不然会发胖的。 问:女的可能有什么打算?
nán: zài lái diǎn ér ba。 nǚ: bù liǎo, wǒ xiàn zài dé shǎo chī, bù rán huì fā pàng de。 wèn: nǚ de kě néng yǒu shén me dǎ suàn?
nán: zài lái diǎn ér ba。 nǚ: bù liǎo, wǒ xiàn zài dé shǎo chī, bù rán huì fā pàng de。 wèn: nǚ de kě néng yǒu shén me dǎ suàn?
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại trong băng:
    • 男:再来点儿吧。
    • 女:不了,我现在得少吃,不然会发胖的。
  • Câu hỏi trong băng: 问:女的可能有什么打算?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 旅行
    • B. 减肥
    • C. 理发
    • D. 学习
  • Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án B (减肥).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.
16

第16题:听对话,选择正确答案。

Phần 2: Hội thoại ngắn
A A. 都卖完了
B B. 卖得不好
C C. 还有很多
D D. 太贵了
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:还有小一点儿的房子吗? 男:对不起,已经售完了。 问:小的房子卖得怎么样?
nǚ: hái yǒu xiǎo yì diǎn ér de fáng zi ma? nán: duì bù qǐ, yǐ jīng shòu wán le。 wèn: xiǎo de fáng zi mài dé zěn me yàng?
nǚ: hái yǒu xiǎo yì diǎn ér de fáng zi ma? nán: duì bù qǐ, yǐ jīng shòu wán le。 wèn: xiǎo de fáng zi mài dé zěn me yàng?
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại trong băng:
    • 女:还有小一点儿的房子吗?
    • 男:对不起,已经售完了。
  • Câu hỏi trong băng: 问:小的房子卖得怎么样?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 都卖完了
    • B. 卖得不好
    • C. 还有很多
    • D. 太贵了
  • Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án A (都卖完了).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.
17

第17题:听对话,选择正确答案。

Phần 2: Hội thoại ngắn
A A. 取钱
B B. 存钱
C C. 睡觉
D D. 买卡
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:怎么这么快就回来了?钱取出来了吗? 男:别提了,我忘带银行卡了。 问:男的想做什么?
nǚ: zěn me zhè me kuài jiù huí lái le? qián qǔ chū lái le ma? nán: bié tí le, wǒ wàng dài yín háng kǎ le。 wèn: nán de xiǎng zuò shén me?
nǚ: zěn me zhè me kuài jiù huí lái le? qián qǔ chū lái le ma? nán: bié tí le, wǒ wàng dài yín háng kǎ le。 wèn: nán de xiǎng zuò shén me?
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại trong băng:
    • 女:怎么这么快就回来了?钱取出来了吗?
    • 男:别提了,我忘带银行卡了。
  • Câu hỏi trong băng: 问:男的想做什么?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 取钱
    • B. 存钱
    • C. 睡觉
    • D. 买卡
  • Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án A (取钱).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.
18

第18题:听对话,选择正确答案。

Phần 2: Hội thoại ngắn
A A. 想睡觉
B B. 眼睛难受
C C. 昨天哭了
D D. 生病了
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:你昨天又开夜车了吧?看你眼睛红红的! 男:是啊,我现在眼睛都睁不开了。 问:男的是什么意思?
nǚ: nǐ zuó tiān yòu kāi yè chē le ba? kàn nǐ yǎn jīng hóng hóng de! nán: shì a, wǒ xiàn zài yǎn jīng dōu zhēng bù kāi le。 wèn: nán de shì shén me yì sī?
nǚ: nǐ zuó tiān yòu kāi yè chē le ba? kàn nǐ yǎn jīng hóng hóng de! nán: shì a, wǒ xiàn zài yǎn jīng dōu zhēng bù kāi le。 wèn: nán de shì shén me yì sī?
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại trong băng:
    • 女:你昨天又开夜车了吧?看你眼睛红红的!
    • 男:是啊,我现在眼睛都睁不开了。
  • Câu hỏi trong băng: 问:男的是什么意思?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 想睡觉
    • B. 眼睛难受
    • C. 昨天哭了
    • D. 生病了
  • Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án A (想睡觉).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.
19

第19题:听对话,选择正确答案。

Phần 2: Hội thoại ngắn
A A. 是老师
B B. 要请客
C C. 很有钱
D D. 会抽烟
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:你怎么这么小就抽烟? 男:我跟我爸学的。 问:关于爸爸,可以知道什么?
nǚ: nǐ zěn me zhè me xiǎo jiù chōu yān? nán: wǒ gēn wǒ bà xué de。 wèn: guān yú bà ba, kě yǐ zhī dào shén me?
nǚ: nǐ zěn me zhè me xiǎo jiù chōu yān? nán: wǒ gēn wǒ bà xué de。 wèn: guān yú bà ba, kě yǐ zhī dào shén me?
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại trong băng:
    • 女:你怎么这么小就抽烟?
    • 男:我跟我爸学的。
  • Câu hỏi trong băng: 问:关于爸爸,可以知道什么?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 是老师
    • B. 要请客
    • C. 很有钱
    • D. 会抽烟
  • Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án D (会抽烟).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.
20

第20题:听对话,选择正确答案。

Phần 2: Hội thoại ngắn
A A. 骄傲
B B. 认真
C C. 热情
D D. 不高兴
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:考试的时候要仔细看题,不要马马虎虎的。 男:知道了,你已经说了一百遍了。 问:男的是什么态度?
nǚ: kǎo shì de shí hòu yào zǐ xì kàn tí, bú yào mǎ mǎ hǔ hǔ de。 nán: zhī dào le, nǐ yǐ jīng shuō le yì bǎi biàn le。 wèn: nán de shì shén me tài dù?
nǚ: kǎo shì de shí hòu yào zǐ xì kàn tí, bú yào mǎ mǎ hǔ hǔ de。 nán: zhī dào le, nǐ yǐ jīng shuō le yì bǎi biàn le。 wèn: nán de shì shén me tài dù?
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại trong băng:
    • 女:考试的时候要仔细看题,不要马马虎虎的。
    • 男:知道了,你已经说了一百遍了。
  • Câu hỏi trong băng: 问:男的是什么态度?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 骄傲
    • B. 认真
    • C. 热情
    • D. 不高兴
  • Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án D (不高兴).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.
21

第21题:听对话,选择正确答案。

Phần 2: Hội thoại ngắn
A A. 运动有好处
B B. 晚上运动好
C C. 天气很好
D D. 爬山有好处
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:早上出去散散步,这一天都觉得有精神。 女:是啊,年龄大了,就应该多运动。 问:从对话中可以知道什么?
nán: zǎo shàng chū qù sàn sàn bù, zhè yì tiān dōu jué de yǒu jīng shén。 nǚ: shì a, nián líng dà le, jiù yīng gāi duō yùn dòng。 wèn: cóng duì huà zhōng kě yǐ zhī dào shén me?
nán: zǎo shàng chū qù sàn sàn bù, zhè yì tiān dōu jué de yǒu jīng shén。 nǚ: shì a, nián líng dà le, jiù yīng gāi duō yùn dòng。 wèn: cóng duì huà zhōng kě yǐ zhī dào shén me?
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại trong băng:
    • 男:早上出去散散步,这一天都觉得有精神。
    • 女:是啊,年龄大了,就应该多运动。
  • Câu hỏi trong băng: 问:从对话中可以知道什么?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 运动有好处
    • B. 晚上运动好
    • C. 天气很好
    • D. 爬山有好处
  • Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án A (运动有好处).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.
22

第22题:听对话,选择正确答案。

Phần 2: Hội thoại ngắn
A A. 很想哭
B B. 看过了
C C. 很想看
D D. 不想看
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:这个电视剧很感人,快来一起看看吧。 男:我可不想流眼泪。 问:男的是什么意思?
nǚ: zhè ge diàn shì jù hěn gǎn rén, kuài lái yì qǐ kàn kàn ba。 nán: wǒ kě bù xiǎng liú yǎn lèi。 wèn: nán de shì shén me yì sī?
nǚ: zhè ge diàn shì jù hěn gǎn rén, kuài lái yì qǐ kàn kàn ba。 nán: wǒ kě bù xiǎng liú yǎn lèi。 wèn: nán de shì shén me yì sī?
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại trong băng:
    • 女:这个电视剧很感人,快来一起看看吧。
    • 男:我可不想流眼泪。
  • Câu hỏi trong băng: 问:男的是什么意思?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 很想哭
    • B. 看过了
    • C. 很想看
    • D. 不想看
  • Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án D (不想看).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.
23

第23题:听对话,选择正确答案。

Phần 2: Hội thoại ngắn
A A. 很好喝
B B. 不好喝
C C. 马上买
D D. 她会做
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:隔壁那家咖啡厅的咖啡怎么样?非常好喝吧? 女:我觉得正好相反。 问:女的是什么意思?
nán: gé bì nà jiā kā fēi tīng de kā fēi zěn me yàng? fēi cháng hǎo hē ba? nǚ: wǒ jué de zhèng hǎo xiāng fǎn。 wèn: nǚ de shì shén me yì sī?
nán: gé bì nà jiā kā fēi tīng de kā fēi zěn me yàng? fēi cháng hǎo hē ba? nǚ: wǒ jué de zhèng hǎo xiāng fǎn。 wèn: nǚ de shì shén me yì sī?
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại trong băng:
    • 男:隔壁那家咖啡厅的咖啡怎么样?非常好喝吧?
    • 女:我觉得正好相反。
  • Câu hỏi trong băng: 问:女的是什么意思?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 很好喝
    • B. 不好喝
    • C. 马上买
    • D. 她会做
  • Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án B (不好喝).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.
24

第24题:听对话,选择正确答案。

Phần 2: Hội thoại ngắn
A A. 开车去学校
B B. 哪个都行
C C. 明年再商量
D D. 选择离家近的学校
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:明年的女儿就要上小学了,还不知道让她去哪个学校好呢。 男:离家近一点儿的最好。 问:男的是什么意思?
nǚ: míng nián de nǚ ér jiù yào shàng xiǎo xué le, hái bù zhī dào ràng tā qù nǎ gè xué xiào hǎo ne。 nán: lí jiā jìn yì diǎn ér de zuì hǎo。 wèn: nán de shì shén me yì sī?
nǚ: míng nián de nǚ ér jiù yào shàng xiǎo xué le, hái bù zhī dào ràng tā qù nǎ gè xué xiào hǎo ne。 nán: lí jiā jìn yì diǎn ér de zuì hǎo。 wèn: nán de shì shén me yì sī?
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại trong băng:
    • 女:明年的女儿就要上小学了,还不知道让她去哪个学校好呢。
    • 男:离家近一点儿的最好。
  • Câu hỏi trong băng: 问:男的是什么意思?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 开车去学校
    • B. 哪个都行
    • C. 明年再商量
    • D. 选择离家近的学校
  • Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án D (选择离家近的学校).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.
25

第25题:听对话,选择正确答案。

Phần 2: Hội thoại ngắn
A A. 宾馆
B B. 家里
C C. 饭馆
D D. 超市
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:老婆,做什么好吃的呢?用不用我帮帮你啊? 女:不用了,你只要把碗筷摆好就行了。 问:对话可能发生在哪里?
nán: lǎo pó, zuò shén me hǎo chī de ne? yòng bu yòng wǒ bāng bāng nǐ a? nǚ: bú yòng le, nǐ zhǐ yào bǎ wǎn kuài bǎi hǎo jiù xíng le。 wèn: duì huà kě néng fā shēng zài nǎ lǐ?
nán: lǎo pó, zuò shén me hǎo chī de ne? yòng bu yòng wǒ bāng bāng nǐ a? nǚ: bú yòng le, nǐ zhǐ yào bǎ wǎn kuài bǎi hǎo jiù xíng le。 wèn: duì huà kě néng fā shēng zài nǎ lǐ?
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại trong băng:
    • 男:老婆,做什么好吃的呢?用不用我帮帮你啊?
    • 女:不用了,你只要把碗筷摆好就行了。
  • Câu hỏi trong băng: 问:对话可能发生在哪里?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 宾馆
    • B. 家里
    • C. 饭馆
    • D. 超市
  • Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án B (家里).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.
26

第26题:听对话或短文,选择正确答案。

Phần 3: Hội thoại dài & Đoạn văn
A A. 很得意
B B. 很失望
C C. 很惊讶
D D. 很冷静
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:音乐会的票搞到了吗? 男:你看,这是什么? 女:哇,太棒了!你可真了不起! 男:我行吧? 问:男的怎么样?
nǚ: yīn yuè huì de piào gǎo dào le ma? nán: nǐ kàn, zhè shì shén me? nǚ: wā, tài bàng le! nǐ kě zhēn liǎo bù qǐ! nán: wǒ xíng ba? wèn: nán de zěn me yàng?
nǚ: yīn yuè huì de piào gǎo dào le ma? nán: nǐ kàn, zhè shì shén me? nǚ: wā, tài bàng le! nǐ kě zhēn liǎo bù qǐ! nán: wǒ xíng ba? wèn: nán de zěn me yàng?
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại hội thoại dài trong băng:
    • 女:音乐会的票搞到了吗?
    • 男:你看,这是什么?
    • 女:哇,太棒了!你可真了不起!
    • 男:我行吧?
  • Câu hỏi: 问:男的怎么样?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 很得意
    • B. 很失望
    • C. 很惊讶
    • D. 很冷静
  • Phân tích đối chiếu: Xuyên suốt cuộc hội thoại giữa hai người, nội dung trực tiếp giải đáp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án A (很得意).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đề cập đến những thông tin phụ hoặc bị hiểu sai ngữ cảnh.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.
27

第27题:听对话或短文,选择正确答案。

Phần 3: Hội thoại dài & Đoạn văn
A A. 51分
B B. 60分
C C. 61分
D D. 59分
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:这次考试考得怎么样啊? 男:不怎么样。 女:快说呀,到底多少分? 男:60分及格,我就差1分。 问:男的考了多少分?
nǚ: zhè cì kǎo shì kǎo dé zěn me yàng a? nán: bù zěn me yàng。 nǚ: kuài shuō ya, dào dǐ duō shǎo fēn? nán: 6 0 fēn jí gé, wǒ jiù chà 1 fēn。 wèn: nán de kǎo le duō shǎo fēn?
nǚ: zhè cì kǎo shì kǎo dé zěn me yàng a? nán: bù zěn me yàng。 nǚ: kuài shuō ya, dào dǐ duō shǎo fēn? nán: 6 0 fēn jí gé, wǒ jiù chà 1 fēn。 wèn: nán de kǎo le duō shǎo fēn?
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại hội thoại dài trong băng:
    • 女:这次考试考得怎么样啊?
    • 男:不怎么样。
    • 女:快说呀,到底多少分?
    • 男:60分及格,我就差1分。
  • Câu hỏi: 问:男的考了多少分?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 51分
    • B. 60分
    • C. 61分
    • D. 59分
  • Phân tích đối chiếu: Xuyên suốt cuộc hội thoại giữa hai người, nội dung trực tiếp giải đáp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án D (59分).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đề cập đến những thông tin phụ hoặc bị hiểu sai ngữ cảnh.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.
28

第28题:听对话或短文,选择正确答案。

Phần 3: Hội thoại dài & Đoạn văn
A A. 办公室
B B. 电影院
C C. 操场
D D. 医务室
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:周小丽怎么还没来? 女:她去医务室了。 男:她怎么了? 女:昨晚在街边吃了点儿东西,半夜就开始拉肚子。 问:周小丽现在在什么地方?
nán: zhōu xiǎo lì zěn me hái méi lái? nǚ: tā qù yī wù shì le。 nán: tā zěn me le? nǚ: zuó wǎn zài jiē biān chī le diǎn ér dōng xī, bàn yè jiù kāi shǐ lā dù zǐ。 wèn: zhōu xiǎo lì xiàn zài zài shén me dì fāng?
nán: zhōu xiǎo lì zěn me hái méi lái? nǚ: tā qù yī wù shì le。 nán: tā zěn me le? nǚ: zuó wǎn zài jiē biān chī le diǎn ér dōng xī, bàn yè jiù kāi shǐ lā dù zǐ。 wèn: zhōu xiǎo lì xiàn zài zài shén me dì fāng?
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại hội thoại dài trong băng:
    • 男:周小丽怎么还没来?
    • 女:她去医务室了。
    • 男:她怎么了?
    • 女:昨晚在街边吃了点儿东西,半夜就开始拉肚子。
  • Câu hỏi: 问:周小丽现在在什么地方?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 办公室
    • B. 电影院
    • C. 操场
    • D. 医务室
  • Phân tích đối chiếu: Xuyên suốt cuộc hội thoại giữa hai người, nội dung trực tiếp giải đáp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án D (医务室).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đề cập đến những thông tin phụ hoặc bị hiểu sai ngữ cảnh.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.
29

第29题:听对话或短文,选择正确答案。

Phần 3: Hội thoại dài & Đoạn văn
A A. 快餐店
B B. 歌厅
C C. 医院里
D D. 会议室
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:这首歌是谁点的? 男:可能是小李吧,这是他最喜欢的歌。 女:把麦克风给他。 男:快点儿,音乐都开始了! 问:对话发生要在什么地方?
nǚ: zhè shǒu gē shì shuí diǎn de? nán: kě néng shì xiǎo lǐ ba, zhè shì tā zuì xǐ huan de gē。 nǚ: bǎ mài kè fēng gěi tā。 nán: kuài diǎn ér, yīn yuè dōu kāi shǐ le! wèn: duì huà fā shēng yào zài shén me dì fāng?
nǚ: zhè shǒu gē shì shuí diǎn de? nán: kě néng shì xiǎo lǐ ba, zhè shì tā zuì xǐ huan de gē。 nǚ: bǎ mài kè fēng gěi tā。 nán: kuài diǎn ér, yīn yuè dōu kāi shǐ le! wèn: duì huà fā shēng yào zài shén me dì fāng?
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại hội thoại dài trong băng:
    • 女:这首歌是谁点的?
    • 男:可能是小李吧,这是他最喜欢的歌。
    • 女:把麦克风给他。
    • 男:快点儿,音乐都开始了!
  • Câu hỏi: 问:对话发生要在什么地方?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 快餐店
    • B. 歌厅
    • C. 医院里
    • D. 会议室
  • Phân tích đối chiếu: Xuyên suốt cuộc hội thoại giữa hai người, nội dung trực tiếp giải đáp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án B (歌厅).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đề cập đến những thông tin phụ hoặc bị hiểu sai ngữ cảnh.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.
30

第30题:听对话或短文,选择正确答案。

Phần 3: Hội thoại dài & Đoạn văn
A A. 手机
B B. 电脑
C C. 小提琴
D D. 麦克风
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:喂,我是王芳,喂,喂! 男:怎么了? 女:我能听见小李的声音,可是他听不见我说话。 男:是不是信号不好啊? 女:不是,有时候就这样,我应该去修修了。 问:女的想去修什么?
nǚ: wèi, wǒ shì wáng fāng, wèi, wèi! nán: zěn me le? nǚ: wǒ néng tīng jiàn xiǎo lǐ de shēng yīn, kě shì tā tīng bú jiàn wǒ shuō huà。 nán: shì bu shì xìn hào bù hǎo a? nǚ: bú shì, yǒu shí hòu jiù zhè yàng, wǒ yīng gāi qù xiū xiū le。 wèn: nǚ de xiǎng qù xiū shén me?
nǚ: wèi, wǒ shì wáng fāng, wèi, wèi! nán: zěn me le? nǚ: wǒ néng tīng jiàn xiǎo lǐ de shēng yīn, kě shì tā tīng bú jiàn wǒ shuō huà。 nán: shì bu shì xìn hào bù hǎo a? nǚ: bú shì, yǒu shí hòu jiù zhè yàng, wǒ yīng gāi qù xiū xiū le。 wèn: nǚ de xiǎng qù xiū shén me?
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại hội thoại dài trong băng:
    • 女:喂,我是王芳,喂,喂!
    • 男:怎么了?
    • 女:我能听见小李的声音,可是他听不见我说话。
    • 男:是不是信号不好啊?
    • 女:不是,有时候就这样,我应该去修修了。
  • Câu hỏi: 问:女的想去修什么?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 手机
    • B. 电脑
    • C. 小提琴
    • D. 麦克风
  • Phân tích đối chiếu: Xuyên suốt cuộc hội thoại giữa hai người, nội dung trực tiếp giải đáp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án A (手机).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đề cập đến những thông tin phụ hoặc bị hiểu sai ngữ cảnh.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.
31

第31题:听对话或短文,选择正确答案。

Phần 3: Hội thoại dài & Đoạn văn
A A. 一般
B B. 好吃
C C. 太辣
D D. 太甜
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:快尝尝我做的鱼。 女:你做的? 男:怎么样?很好吧!我做鱼可是有名。 女:别吹牛了,哪有那么好啊! 问:女的觉得鱼做得怎么样?
nán: kuài cháng cháng wǒ zuò de yú。 nǚ: nǐ zuò de? nán: zěn me yàng? hěn hǎo ba! wǒ zuò yú kě shì yǒu míng。 nǚ: bié chuī niú le, nǎ yǒu nà me hǎo a! wèn: nǚ de jué de yú zuò dé zěn me yàng?
nán: kuài cháng cháng wǒ zuò de yú。 nǚ: nǐ zuò de? nán: zěn me yàng? hěn hǎo ba! wǒ zuò yú kě shì yǒu míng。 nǚ: bié chuī niú le, nǎ yǒu nà me hǎo a! wèn: nǚ de jué de yú zuò dé zěn me yàng?
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại hội thoại dài trong băng:
    • 男:快尝尝我做的鱼。
    • 女:你做的?
    • 男:怎么样?很好吧!我做鱼可是有名。
    • 女:别吹牛了,哪有那么好啊!
  • Câu hỏi: 问:女的觉得鱼做得怎么样?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 一般
    • B. 好吃
    • C. 太辣
    • D. 太甜
  • Phân tích đối chiếu: Xuyên suốt cuộc hội thoại giữa hai người, nội dung trực tiếp giải đáp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án A (一般).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đề cập đến những thông tin phụ hoặc bị hiểu sai ngữ cảnh.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.
32

第32题:听对话或短文,选择正确答案。

Phần 3: Hội thoại dài & Đoạn văn
A A. 男的
B B. 女的
C C. 男的的爸爸
D D. 女的的爸爸
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:你家养了这么多花儿呀? 男:这还多?前天我姐姐还拿走了好几盆呢。 女:能送给我两盆吗? 男:这你可得问问我爸爸。 问:这些花儿可能是谁养的?
nǚ: nǐ jiā yǎng le zhè me duō huā ér ya? nán: zhè hái duō? qián tiān wǒ jiě jiě hái ná zǒu le hǎo jǐ pén ne。 nǚ: néng sòng gěi wǒ liǎng pén ma? nán: zhè nǐ kě dé wèn wèn wǒ bà ba。 wèn: zhè xiē huā ér kě néng shì shuí yǎng de?
nǚ: nǐ jiā yǎng le zhè me duō huā ér ya? nán: zhè hái duō? qián tiān wǒ jiě jiě hái ná zǒu le hǎo jǐ pén ne。 nǚ: néng sòng gěi wǒ liǎng pén ma? nán: zhè nǐ kě dé wèn wèn wǒ bà ba。 wèn: zhè xiē huā ér kě néng shì shuí yǎng de?
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại hội thoại dài trong băng:
    • 女:你家养了这么多花儿呀?
    • 男:这还多?前天我姐姐还拿走了好几盆呢。
    • 女:能送给我两盆吗?
    • 男:这你可得问问我爸爸。
  • Câu hỏi: 问:这些花儿可能是谁养的?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 男的
    • B. 女的
    • C. 男的的爸爸
    • D. 女的的爸爸
  • Phân tích đối chiếu: Xuyên suốt cuộc hội thoại giữa hai người, nội dung trực tiếp giải đáp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án C (男的的爸爸).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đề cập đến những thông tin phụ hoặc bị hiểu sai ngữ cảnh.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.
33

第33题:听对话或短文,选择正确答案。

Phần 3: Hội thoại dài & Đoạn văn
A A. 很轻松
B B. 有时候很忙
C C. 常出差
D D. 常去郊游
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:你今天穿得这么休闲,这是要去哪儿呀? 男:啊,今天放假,跟公司的同事一起去郊游。 女:你的工作真轻松。 男:那你没看见我忙的时候呢! 问:男的工作怎么样?
nǚ: nǐ jīn tiān chuān dé zhè me xiū xián, zhè shì yào qù nǎ ér ya? nán: a, jīn tiān fàng jià, gēn gōng sī de tóng shì yì qǐ qù jiāo yóu。 nǚ: nǐ de gōng zuò zhēn qīng sōng。 nán: nà nǐ méi kàn jiàn wǒ máng de shí hòu ne! wèn: nán de gōng zuò zěn me yàng?
nǚ: nǐ jīn tiān chuān dé zhè me xiū xián, zhè shì yào qù nǎ ér ya? nán: a, jīn tiān fàng jià, gēn gōng sī de tóng shì yì qǐ qù jiāo yóu。 nǚ: nǐ de gōng zuò zhēn qīng sōng。 nán: nà nǐ méi kàn jiàn wǒ máng de shí hòu ne! wèn: nán de gōng zuò zěn me yàng?
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại hội thoại dài trong băng:
    • 女:你今天穿得这么休闲,这是要去哪儿呀?
    • 男:啊,今天放假,跟公司的同事一起去郊游。
    • 女:你的工作真轻松。
    • 男:那你没看见我忙的时候呢!
  • Câu hỏi: 问:男的工作怎么样?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 很轻松
    • B. 有时候很忙
    • C. 常出差
    • D. 常去郊游
  • Phân tích đối chiếu: Xuyên suốt cuộc hội thoại giữa hai người, nội dung trực tiếp giải đáp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án B (有时候很忙).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đề cập đến những thông tin phụ hoặc bị hiểu sai ngữ cảnh.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.
34

第34题:听对话或短文,选择正确答案。

Phần 3: Hội thoại dài & Đoạn văn
A A. 孩子的视力
B B. 孩子的学习
C C. 电脑坏了
D D. 孩子的心情
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:现在的孩子就喜欢玩儿电脑! 女:是啊。我那孩子在电脑前一坐就是一天。 男:那眼睛不累坏了啊? 女:我就担心这个啊! 问:女的担心什么?
nán: xiàn zài de hái zi jiù xǐ huan wán ér diàn nǎo! nǚ: shì a。 wǒ nà hái zi zài diàn nǎo qián yí zuò jiù shì yì tiān。 nán: nà yǎn jīng bú lèi huài le a? nǚ: wǒ jiù dān xīn zhè ge a! wèn: nǚ de dān xīn shén me?
nán: xiàn zài de hái zi jiù xǐ huan wán ér diàn nǎo! nǚ: shì a。 wǒ nà hái zi zài diàn nǎo qián yí zuò jiù shì yì tiān。 nán: nà yǎn jīng bú lèi huài le a? nǚ: wǒ jiù dān xīn zhè ge a! wèn: nǚ de dān xīn shén me?
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại hội thoại dài trong băng:
    • 男:现在的孩子就喜欢玩儿电脑!
    • 女:是啊。我那孩子在电脑前一坐就是一天。
    • 男:那眼睛不累坏了啊?
    • 女:我就担心这个啊!
  • Câu hỏi: 问:女的担心什么?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 孩子的视力
    • B. 孩子的学习
    • C. 电脑坏了
    • D. 孩子的心情
  • Phân tích đối chiếu: Xuyên suốt cuộc hội thoại giữa hai người, nội dung trực tiếp giải đáp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án A (孩子的视力).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đề cập đến những thông tin phụ hoặc bị hiểu sai ngữ cảnh.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.
35

第35题:听对话或短文,选择正确答案。

Phần 3: Hội thoại dài & Đoạn văn
A A. 买光盘
B B. 办签证
C C. 打网球
D D. 买茶叶
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:你要的光盘买到了吗? 女:别提了,我好不容易找到了那个地方,可人家却说卖没了! 男:那你真够倒霉的! 女:不过还好,过两天就会有的。 问:女的想做什么?
nán: nǐ yào de guāng pán mǎi dào le ma? nǚ: bié tí le, wǒ hǎo bù róng yì zhǎo dào le nà ge dì fāng, kě rén jiā què shuō mài méi le! nán: nà nǐ zhēn gòu dǎo méi de! nǚ: bú guò hái hǎo, guò liǎng tiān jiù huì yǒu de。 wèn: nǚ de xiǎng zuò shén me?
nán: nǐ yào de guāng pán mǎi dào le ma? nǚ: bié tí le, wǒ hǎo bù róng yì zhǎo dào le nà ge dì fāng, kě rén jiā què shuō mài méi le! nán: nà nǐ zhēn gòu dǎo méi de! nǚ: bú guò hái hǎo, guò liǎng tiān jiù huì yǒu de。 wèn: nǚ de xiǎng zuò shén me?
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại hội thoại dài trong băng:
    • 男:你要的光盘买到了吗?
    • 女:别提了,我好不容易找到了那个地方,可人家却说卖没了!
    • 男:那你真够倒霉的!
    • 女:不过还好,过两天就会有的。
  • Câu hỏi: 问:女的想做什么?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 买光盘
    • B. 办签证
    • C. 打网球
    • D. 买茶叶
  • Phân tích đối chiếu: Xuyên suốt cuộc hội thoại giữa hai người, nội dung trực tiếp giải đáp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án A (买光盘).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đề cập đến những thông tin phụ hoặc bị hiểu sai ngữ cảnh.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.
36

第36题:听对话或短文,选择正确答案。

Phần 3: Hội thoại dài & Đoạn văn
A A. 打印文件
B B. 学习知识
C C. 方便请假
D D. 翻译文章
Lời thoại trong băng (Transcript):
网络给现代生活带来了方便,丰富了人们的业余生活,让人们在娱乐的同时能够学习到很多知识,但是如果过分地使用网络,也是十分有害的。 36. 根据这段话,网络有什么作用? 37. 这段话想告诉我们什么?
wǎng luò gěi xiàn dài shēng huó dài lái le fāng biàn, fēng fù le rén men de yè yú shēng huó, ràng rén men zài yú lè de tóng shí néng gòu xué xí dào hěn duō zhī shi, dàn shì rú guǒ guò fèn dì shǐ yòng wǎng luò, yě shì shí fēn yǒu hài de。 gēn jù zhè duàn huà, wǎng luò yǒu shén me zuò yòng? zhè duàn huà xiǎng gào sù wǒ men shén me?
wǎng luò gěi xiàn dài shēng huó dài lái le fāng biàn, fēng fù le rén men de yè yú shēng huó, ràng rén men zài yú lè de tóng shí néng gòu xué xí dào hěn duō zhī shi, dàn shì rú guǒ guò fèn dì shǐ yòng wǎng luò, yě shì shí fēn yǒu hài de。 gēn jù zhè duàn huà, wǎng luò yǒu shén me zuò yòng? zhè duàn huà xiǎng gào sù wǒ men shén me?
Đáp án & Lời giải:
  • Đoạn văn/độc thoại trong băng: 网络给现代生活带来了方便,丰富了人们的业余生活,让人们在娱乐的同时能够学习到很多知识,但是如果过分地使用网络,也是十分有害的。 36. 根据这段话,网络有什么作用? 37. 这段话想告诉我们什么?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 打印文件
    • B. 学习知识
    • C. 方便请假
    • D. 翻译文章
  • Phân tích đối chiếu & Căn cứ văn bản: Căn cứ vào nội dung thông tin được trình bày trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án B (学习知识).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết dễ gây nhầm lẫn hoặc mâu thuẫn với nội dung bài đọc.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.
37

第37题:听对话或短文,选择正确答案。

Phần 3: Hội thoại dài & Đoạn văn
A A. 电脑有害
B B. 做人要谦虚
C C. 要懂得平衡
D D. 客观地认识网络
Lời thoại trong băng (Transcript):
网络给现代生活带来了方便,丰富了人们的业余生活,让人们在娱乐的同时能够学习到很多知识,但是如果过分地使用网络,也是十分有害的。 36. 根据这段话,网络有什么作用? 37. 这段话想告诉我们什么?
wǎng luò gěi xiàn dài shēng huó dài lái le fāng biàn, fēng fù le rén men de yè yú shēng huó, ràng rén men zài yú lè de tóng shí néng gòu xué xí dào hěn duō zhī shi, dàn shì rú guǒ guò fèn dì shǐ yòng wǎng luò, yě shì shí fēn yǒu hài de。 gēn jù zhè duàn huà, wǎng luò yǒu shén me zuò yòng? zhè duàn huà xiǎng gào sù wǒ men shén me?
wǎng luò gěi xiàn dài shēng huó dài lái le fāng biàn, fēng fù le rén men de yè yú shēng huó, ràng rén men zài yú lè de tóng shí néng gòu xué xí dào hěn duō zhī shi, dàn shì rú guǒ guò fèn dì shǐ yòng wǎng luò, yě shì shí fēn yǒu hài de。 gēn jù zhè duàn huà, wǎng luò yǒu shén me zuò yòng? zhè duàn huà xiǎng gào sù wǒ men shén me?
Đáp án & Lời giải:
  • Đoạn văn/độc thoại trong băng: 网络给现代生活带来了方便,丰富了人们的业余生活,让人们在娱乐的同时能够学习到很多知识,但是如果过分地使用网络,也是十分有害的。 36. 根据这段话,网络有什么作用? 37. 这段话想告诉我们什么?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 电脑有害
    • B. 做人要谦虚
    • C. 要懂得平衡
    • D. 客观地认识网络
  • Phân tích đối chiếu & Căn cứ văn bản: Căn cứ vào nội dung thông tin được trình bày trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án D (客观地认识网络).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết dễ gây nhầm lẫn hoặc mâu thuẫn với nội dung bài đọc.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.
38

第38题:听对话或短文,选择正确答案。

Phần 3: Hội thoại dài & Đoạn văn
A A. 听鸟儿叫
B B. 买小汽车
C C. 学习游泳
D D. 骑自行车
Lời thoại trong băng (Transcript):
下午儿子要去学游泳,我说:“我们一起走着去吧。”他很高兴地同意了。以前,他都是坐车去的,还从来没有走过呢。一路上,他又蹦又跳,一会儿看树,一会儿听鸟儿叫,感觉特别新鲜。 38. 儿子要去: 39. 儿子对看到的一切觉得:
xià wǔ ér zi yào qù xué yóu yǒng, wǒ shuō: “ wǒ men yì qǐ zǒu zhe qù ba。” tā hěn gāo xìng dì tóng yì le。 yǐ qián, tā dōu shì zuò chē qù de, hái cóng lái méi yǒu zǒu guò ne。 yí lù shang, tā yòu bèng yòu tiào, yí huì er kàn shù, yí huì er tīng niǎo ér jiào, gǎn jué tè bié xīn xiān。 ér zi yào qù: ér zi duì kàn dào de yí qiè jué de:
xià wǔ ér zi yào qù xué yóu yǒng, wǒ shuō: “ wǒ men yì qǐ zǒu zhe qù ba。” tā hěn gāo xìng dì tóng yì le。 yǐ qián, tā dōu shì zuò chē qù de, hái cóng lái méi yǒu zǒu guò ne。 yí lù shang, tā yòu bèng yòu tiào, yí huì er kàn shù, yí huì er tīng niǎo ér jiào, gǎn jué tè bié xīn xiān。 ér zi yào qù: ér zi duì kàn dào de yí qiè jué de:
Đáp án & Lời giải:
  • Đoạn văn/độc thoại trong băng: 下午儿子要去学游泳,我说:“我们一起走着去吧。”他很高兴地同意了。以前,他都是坐车去的,还从来没有走过呢。一路上,他又蹦又跳,一会儿看树,一会儿听鸟儿叫,感觉特别新鲜。 38. 儿子要去: 39. 儿子对看到的一切觉得:
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 听鸟儿叫
    • B. 买小汽车
    • C. 学习游泳
    • D. 骑自行车
  • Phân tích đối chiếu & Căn cứ văn bản: Căn cứ vào nội dung thông tin được trình bày trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án C (学习游泳).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết dễ gây nhầm lẫn hoặc mâu thuẫn với nội dung bài đọc.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.
39

第39题:听对话或短文,选择正确答案。

Phần 3: Hội thoại dài & Đoạn văn
A A. 很新鲜
B B. 很熟悉
C C. 没意思
D D. 不干净
Lời thoại trong băng (Transcript):
下午儿子要去学游泳,我说:“我们一起走着去吧。”他很高兴地同意了。以前,他都是坐车去的,还从来没有走过呢。一路上,他又蹦又跳,一会儿看树,一会儿听鸟儿叫,感觉特别新鲜。 38. 儿子要去: 39. 儿子对看到的一切觉得:
xià wǔ ér zi yào qù xué yóu yǒng, wǒ shuō: “ wǒ men yì qǐ zǒu zhe qù ba。” tā hěn gāo xìng dì tóng yì le。 yǐ qián, tā dōu shì zuò chē qù de, hái cóng lái méi yǒu zǒu guò ne。 yí lù shang, tā yòu bèng yòu tiào, yí huì er kàn shù, yí huì er tīng niǎo ér jiào, gǎn jué tè bié xīn xiān。 ér zi yào qù: ér zi duì kàn dào de yí qiè jué de:
xià wǔ ér zi yào qù xué yóu yǒng, wǒ shuō: “ wǒ men yì qǐ zǒu zhe qù ba。” tā hěn gāo xìng dì tóng yì le。 yǐ qián, tā dōu shì zuò chē qù de, hái cóng lái méi yǒu zǒu guò ne。 yí lù shang, tā yòu bèng yòu tiào, yí huì er kàn shù, yí huì er tīng niǎo ér jiào, gǎn jué tè bié xīn xiān。 ér zi yào qù: ér zi duì kàn dào de yí qiè jué de:
Đáp án & Lời giải:
  • Đoạn văn/độc thoại trong băng: 下午儿子要去学游泳,我说:“我们一起走着去吧。”他很高兴地同意了。以前,他都是坐车去的,还从来没有走过呢。一路上,他又蹦又跳,一会儿看树,一会儿听鸟儿叫,感觉特别新鲜。 38. 儿子要去: 39. 儿子对看到的一切觉得:
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 很新鲜
    • B. 很熟悉
    • C. 没意思
    • D. 不干净
  • Phân tích đối chiếu & Căn cứ văn bản: Căn cứ vào nội dung thông tin được trình bày trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án A (很新鲜).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết dễ gây nhầm lẫn hoặc mâu thuẫn với nội dung bài đọc.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.
40

第40题:听对话或短文,选择正确答案。

Phần 3: Hội thoại dài & Đoạn văn
A A. 父母
B B. 领导
C C. 她自己
D D. 她的老师
Lời thoại trong băng (Transcript):
各位领导、老师,下午好!今天我能拿到这个奖杯,我最想感谢的一个人就是我的老师。这一年她都陪在我的身边,安慰我,鼓励我,给了我很大的信心,让我能够坚持下来。没有她,就没有我的今天! 40. 说话人最想感谢谁? 41. 说话人现在的心情怎么样?
gè wèi lǐng dǎo、 lǎo shī, xià wǔ hǎo! jīn tiān wǒ néng ná dào zhè gè jiǎng bēi, wǒ zuì xiǎng gǎn xiè de yí gè rén jiù shì wǒ de lǎo shī。 zhè yì nián tā dōu péi zài wǒ de shēn biān, ān wèi wǒ, gǔ lì wǒ, gěi le wǒ hěn dà de xìn xīn, ràng wǒ néng gòu jiān chí xià lái。 méi yǒu tā, jiù méi yǒu wǒ de jīn tiān! shuō huà rén zuì xiǎng gǎn xiè shuí? shuō huà rén xiàn zài de xīn qíng zěn me yàng?
gè wèi lǐng dǎo、 lǎo shī, xià wǔ hǎo! jīn tiān wǒ néng ná dào zhè gè jiǎng bēi, wǒ zuì xiǎng gǎn xiè de yí gè rén jiù shì wǒ de lǎo shī。 zhè yì nián tā dōu péi zài wǒ de shēn biān, ān wèi wǒ, gǔ lì wǒ, gěi le wǒ hěn dà de xìn xīn, ràng wǒ néng gòu jiān chí xià lái。 méi yǒu tā, jiù méi yǒu wǒ de jīn tiān! shuō huà rén zuì xiǎng gǎn xiè shuí? shuō huà rén xiàn zài de xīn qíng zěn me yàng?
Đáp án & Lời giải:
  • Đoạn văn/độc thoại trong băng: 各位领导、老师,下午好!今天我能拿到这个奖杯,我最想感谢的一个人就是我的老师。这一年她都陪在我的身边,安慰我,鼓励我,给了我很大的信心,让我能够坚持下来。没有她,就没有我的今天! 40. 说话人最想感谢谁? 41. 说话人现在的心情怎么样?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 父母
    • B. 领导
    • C. 她自己
    • D. 她的老师
  • Phân tích đối chiếu & Căn cứ văn bản: Căn cứ vào nội dung thông tin được trình bày trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án D (她的老师).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết dễ gây nhầm lẫn hoặc mâu thuẫn với nội dung bài đọc.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.
41

第41题:听对话或短文,选择正确答案。

Phần 3: Hội thoại dài & Đoạn văn
A A. 后悔
B B. 轻松
C C. 激动
D D. 失望
Lời thoại trong băng (Transcript):
各位领导、老师,下午好!今天我能拿到这个奖杯,我最想感谢的一个人就是我的老师。这一年她都陪在我的身边,安慰我,鼓励我,给了我很大的信心,让我能够坚持下来。没有她,就没有我的今天! 40. 说话人最想感谢谁? 41. 说话人现在的心情怎么样?
gè wèi lǐng dǎo、 lǎo shī, xià wǔ hǎo! jīn tiān wǒ néng ná dào zhè gè jiǎng bēi, wǒ zuì xiǎng gǎn xiè de yí gè rén jiù shì wǒ de lǎo shī。 zhè yì nián tā dōu péi zài wǒ de shēn biān, ān wèi wǒ, gǔ lì wǒ, gěi le wǒ hěn dà de xìn xīn, ràng wǒ néng gòu jiān chí xià lái。 méi yǒu tā, jiù méi yǒu wǒ de jīn tiān! shuō huà rén zuì xiǎng gǎn xiè shuí? shuō huà rén xiàn zài de xīn qíng zěn me yàng?
gè wèi lǐng dǎo、 lǎo shī, xià wǔ hǎo! jīn tiān wǒ néng ná dào zhè gè jiǎng bēi, wǒ zuì xiǎng gǎn xiè de yí gè rén jiù shì wǒ de lǎo shī。 zhè yì nián tā dōu péi zài wǒ de shēn biān, ān wèi wǒ, gǔ lì wǒ, gěi le wǒ hěn dà de xìn xīn, ràng wǒ néng gòu jiān chí xià lái。 méi yǒu tā, jiù méi yǒu wǒ de jīn tiān! shuō huà rén zuì xiǎng gǎn xiè shuí? shuō huà rén xiàn zài de xīn qíng zěn me yàng?
Đáp án & Lời giải:
  • Đoạn văn/độc thoại trong băng: 各位领导、老师,下午好!今天我能拿到这个奖杯,我最想感谢的一个人就是我的老师。这一年她都陪在我的身边,安慰我,鼓励我,给了我很大的信心,让我能够坚持下来。没有她,就没有我的今天! 40. 说话人最想感谢谁? 41. 说话人现在的心情怎么样?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 后悔
    • B. 轻松
    • C. 激动
    • D. 失望
  • Phân tích đối chiếu & Căn cứ văn bản: Căn cứ vào nội dung thông tin được trình bày trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án C (激动).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết dễ gây nhầm lẫn hoặc mâu thuẫn với nội dung bài đọc.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.
42

第42题:听对话或短文,选择正确答案。

Phần 3: Hội thoại dài & Đoạn văn
A A. 南方
B B. 北方
C C. 东部
D D. 西部
Lời thoại trong băng (Transcript):
糖葫芦是中国北方冬天常见的一种小吃。以前的糖葫芦主要是用山楂做成的,酸酸甜甜的,很好吃。可是现在,人们增加了它的种类,苹果、葡萄、橘子、草莓等都可以用来做糖葫芦,且味道甜美,营养丰富。 42. 糖葫芦是中国哪里的小吃? 43. 录音中没有提到哪种水果?
táng hú lu shì zhōng guó běi fāng dōng tiān cháng jiàn de yì zhǒng xiǎo chī。 yǐ qián de táng hú lu zhǔ yào shi yòng shān zhā zuò chéng de, suān suān tián tián de, hěn hǎo chī。 kě shì xiàn zài, rén men zēng jiā le tā de zhǒng lèi, píng guǒ、 pú táo、 jú zǐ、 cǎo méi děng dōu kě yǐ yòng lái zuò táng hú lu, qiě wèi dào tián měi, yíng yǎng fēng fù。 táng hú lu shì zhōng guó nǎ lǐ de xiǎo chī? lù yīn zhōng méi yǒu tí dào nǎ zhǒng shuǐ guǒ?
táng hú lu shì zhōng guó běi fāng dōng tiān cháng jiàn de yì zhǒng xiǎo chī。 yǐ qián de táng hú lu zhǔ yào shi yòng shān zhā zuò chéng de, suān suān tián tián de, hěn hǎo chī。 kě shì xiàn zài, rén men zēng jiā le tā de zhǒng lèi, píng guǒ、 pú táo、 jú zǐ、 cǎo méi děng dōu kě yǐ yòng lái zuò táng hú lu, qiě wèi dào tián měi, yíng yǎng fēng fù。 táng hú lu shì zhōng guó nǎ lǐ de xiǎo chī? lù yīn zhōng méi yǒu tí dào nǎ zhǒng shuǐ guǒ?
Đáp án & Lời giải:
  • Đoạn văn/độc thoại trong băng: 糖葫芦是中国北方冬天常见的一种小吃。以前的糖葫芦主要是用山楂做成的,酸酸甜甜的,很好吃。可是现在,人们增加了它的种类,苹果、葡萄、橘子、草莓等都可以用来做糖葫芦,且味道甜美,营养丰富。 42. 糖葫芦是中国哪里的小吃? 43. 录音中没有提到哪种水果?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 南方
    • B. 北方
    • C. 东部
    • D. 西部
  • Phân tích đối chiếu & Căn cứ văn bản: Căn cứ vào nội dung thông tin được trình bày trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án B (北方).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết dễ gây nhầm lẫn hoặc mâu thuẫn với nội dung bài đọc.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.
43

第43题:听对话或短文,选择正确答案。

Phần 3: Hội thoại dài & Đoạn văn
A A. 苹果
B B. 葡萄
C C. 香蕉
D D. 草莓
Lời thoại trong băng (Transcript):
糖葫芦是中国北方冬天常见的一种小吃。以前的糖葫芦主要是用山楂做成的,酸酸甜甜的,很好吃。可是现在,人们增加了它的种类,苹果、葡萄、橘子、草莓等都可以用来做糖葫芦,且味道甜美,营养丰富。 42. 糖葫芦是中国哪里的小吃? 43. 录音中没有提到哪种水果?
táng hú lu shì zhōng guó běi fāng dōng tiān cháng jiàn de yì zhǒng xiǎo chī。 yǐ qián de táng hú lu zhǔ yào shi yòng shān zhā zuò chéng de, suān suān tián tián de, hěn hǎo chī。 kě shì xiàn zài, rén men zēng jiā le tā de zhǒng lèi, píng guǒ、 pú táo、 jú zǐ、 cǎo méi děng dōu kě yǐ yòng lái zuò táng hú lu, qiě wèi dào tián měi, yíng yǎng fēng fù。 táng hú lu shì zhōng guó nǎ lǐ de xiǎo chī? lù yīn zhōng méi yǒu tí dào nǎ zhǒng shuǐ guǒ?
táng hú lu shì zhōng guó běi fāng dōng tiān cháng jiàn de yì zhǒng xiǎo chī。 yǐ qián de táng hú lu zhǔ yào shi yòng shān zhā zuò chéng de, suān suān tián tián de, hěn hǎo chī。 kě shì xiàn zài, rén men zēng jiā le tā de zhǒng lèi, píng guǒ、 pú táo、 jú zǐ、 cǎo méi děng dōu kě yǐ yòng lái zuò táng hú lu, qiě wèi dào tián měi, yíng yǎng fēng fù。 táng hú lu shì zhōng guó nǎ lǐ de xiǎo chī? lù yīn zhōng méi yǒu tí dào nǎ zhǒng shuǐ guǒ?
Đáp án & Lời giải:
  • Đoạn văn/độc thoại trong băng: 糖葫芦是中国北方冬天常见的一种小吃。以前的糖葫芦主要是用山楂做成的,酸酸甜甜的,很好吃。可是现在,人们增加了它的种类,苹果、葡萄、橘子、草莓等都可以用来做糖葫芦,且味道甜美,营养丰富。 42. 糖葫芦是中国哪里的小吃? 43. 录音中没有提到哪种水果?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 苹果
    • B. 葡萄
    • C. 香蕉
    • D. 草莓
  • Phân tích đối chiếu & Căn cứ văn bản: Căn cứ vào nội dung thông tin được trình bày trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án C (香蕉).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết dễ gây nhầm lẫn hoặc mâu thuẫn với nội dung bài đọc.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.
44

第44题:听对话或短文,选择正确答案。

Phần 3: Hội thoại dài & Đoạn văn
A A. 很温柔
B B. 有学问
C C. 住院了
D D. 搬家了
Lời thoại trong băng (Transcript):
我和李梅是同事。今天,我在回家的路上遇到了李梅,原来她上个星期搬家了,搬到了我家楼下。李梅笑着对我说:“以后你可以常常来我家玩儿了。现在我们不仅是同事,还是邻居了。” 44. 关于李梅,可以知道什么? 45. 我和李梅现在变成了:
wǒ hé lǐ méi shì tóng shì。 jīn tiān, wǒ zài huí jiā de lù shang yù dào le lǐ méi, yuán lái tā shàng gè xīng qī bān jiā le, bān dào le wǒ jiā lóu xià。 lǐ méi xiào zhe duì wǒ shuō: “ yǐ hòu nǐ kě yǐ cháng cháng lái wǒ jiā wán ér le。 xiàn zài wǒ men bù jǐn shì tóng shì, hái shì lín jū le。” guān yú lǐ méi, kě yǐ zhī dào shén me? wǒ hé lǐ méi xiàn zài biàn chéng le:
wǒ hé lǐ méi shì tóng shì。 jīn tiān, wǒ zài huí jiā de lù shang yù dào le lǐ méi, yuán lái tā shàng gè xīng qī bān jiā le, bān dào le wǒ jiā lóu xià。 lǐ méi xiào zhe duì wǒ shuō: “ yǐ hòu nǐ kě yǐ cháng cháng lái wǒ jiā wán ér le。 xiàn zài wǒ men bù jǐn shì tóng shì, hái shì lín jū le。” guān yú lǐ méi, kě yǐ zhī dào shén me? wǒ hé lǐ méi xiàn zài biàn chéng le:
Đáp án & Lời giải:
  • Đoạn văn/độc thoại trong băng: 我和李梅是同事。今天,我在回家的路上遇到了李梅,原来她上个星期搬家了,搬到了我家楼下。李梅笑着对我说:“以后你可以常常来我家玩儿了。现在我们不仅是同事,还是邻居了。” 44. 关于李梅,可以知道什么? 45. 我和李梅现在变成了:
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 很温柔
    • B. 有学问
    • C. 住院了
    • D. 搬家了
  • Phân tích đối chiếu & Căn cứ văn bản: Căn cứ vào nội dung thông tin được trình bày trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án D (搬家了).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết dễ gây nhầm lẫn hoặc mâu thuẫn với nội dung bài đọc.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.
45

第45题:听对话或短文,选择正确答案。

Phần 3: Hội thoại dài & Đoạn văn
A A. 对手
B B. 邻居
C C. 朋友
D D. 同事
Lời thoại trong băng (Transcript):
我和李梅是同事。今天,我在回家的路上遇到了李梅,原来她上个星期搬家了,搬到了我家楼下。李梅笑着对我说:“以后你可以常常来我家玩儿了。现在我们不仅是同事,还是邻居了。” 44. 关于李梅,可以知道什么? 45. 我和李梅现在变成了:
wǒ hé lǐ méi shì tóng shì。 jīn tiān, wǒ zài huí jiā de lù shang yù dào le lǐ méi, yuán lái tā shàng gè xīng qī bān jiā le, bān dào le wǒ jiā lóu xià。 lǐ méi xiào zhe duì wǒ shuō: “ yǐ hòu nǐ kě yǐ cháng cháng lái wǒ jiā wán ér le。 xiàn zài wǒ men bù jǐn shì tóng shì, hái shì lín jū le。” guān yú lǐ méi, kě yǐ zhī dào shén me? wǒ hé lǐ méi xiàn zài biàn chéng le:
wǒ hé lǐ méi shì tóng shì。 jīn tiān, wǒ zài huí jiā de lù shang yù dào le lǐ méi, yuán lái tā shàng gè xīng qī bān jiā le, bān dào le wǒ jiā lóu xià。 lǐ méi xiào zhe duì wǒ shuō: “ yǐ hòu nǐ kě yǐ cháng cháng lái wǒ jiā wán ér le。 xiàn zài wǒ men bù jǐn shì tóng shì, hái shì lín jū le。” guān yú lǐ méi, kě yǐ zhī dào shén me? wǒ hé lǐ méi xiàn zài biàn chéng le:
Đáp án & Lời giải:
  • Đoạn văn/độc thoại trong băng: 我和李梅是同事。今天,我在回家的路上遇到了李梅,原来她上个星期搬家了,搬到了我家楼下。李梅笑着对我说:“以后你可以常常来我家玩儿了。现在我们不仅是同事,还是邻居了。” 44. 关于李梅,可以知道什么? 45. 我和李梅现在变成了:
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 对手
    • B. 邻居
    • C. 朋友
    • D. 同事
  • Phân tích đối chiếu & Căn cứ văn bản: Căn cứ vào nội dung thông tin được trình bày trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án B (邻居).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết dễ gây nhầm lẫn hoặc mâu thuẫn với nội dung bài đọc.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Bạn Muốn Trải Nghiệm Phòng Thi Thật Chuẩn 机考?

Tham gia làm bài thi thử trực tuyến trên máy tính tại FoxHSK với hệ thống bấm giờ thực tế, chấm điểm ngay lập tức và giải thích chi tiết từng câu.

VÀO PHÒNG THI THỬ HSK 4 NGAY

Ôn Luyện & Thực Hành Cùng FoxHSK

Các công cụ và tài nguyên học tập hoàn toàn miễn phí được phát triển bởi FoxHSK

Chia sẻ bài viết:
Ban biên tập FoxHSK

Ban biên tập FoxHSK

Đội ngũ biên tập viên và cố vấn chuyên môn tại FoxHSK, phụ trách biên soạn, hiệu đính và thẩm định chất lượng giáo trình và đề thi HSK.

Bình luận & Thảo luận0

Bạn nghĩ gì về bài này?

Bảo vệ chống spam bởi Cloudflare Turnstile

Chưa có bình luận nào cho bài viết này

Hãy là người đầu tiên chia sẻ suy nghĩ hoặc tag @foxi để trao đổi cùng Cáo Foxi AI!