Chuyển đến nội dung chính
HSK 3MÃ H31801

Thi Thử & Tải Đề thi HSK 3 mã H31801 PDF có đáp án & Audio (Mới nhất)

Tải miễn phí đề HSK 3 mã H31801: PDF, file nghe và đáp án. Làm trên web hoặc in ra đều được.

Cập nhật: 8 phút
FoxHSK Chrome Extension

Cài FoxHSK Chrome Extension để hỗ trợ dịch nhanh các câu tiếng Trung

Hướng dẫn cài đặt

1. Giới thiệu đề thi HSK 3 mã H31801

Bộ đề thi thật HSK Cấp 3 chính thức mã đề H31801 được phát hành theo tiêu chuẩn khảo thí quốc tế của Hanban / CTI Khảo thí Bắc Kinh. Đề thi gồm 80 câu hỏi phân bổ trong các phần Nghe hiểu, Đọc hiểu và Viết, đi kèm file nghe Audio giọng đọc chuẩn phát thanh viên Bắc Kinh và bảng đáp án chính thức.

Thông Tin Chi Tiết
Cấp độ HSK Cấp 3 (2.0)
Mã đề H31801
Tổng số câu hỏi 80 câu
Thời gian làm bài 90 phút (Nghe: 35p + 5p tô đáp án, Đọc: 30p, Viết: 15p)
Tài liệu đính kèm File Đề PDF + File Đáp Án PDF + Audio MP3

Chi tiết từng câu

Bảng điều khiển

PHẦN 1: NGHE HIỂU (40 câu)

Nghe các câu thoại, đoạn văn và chọn đáp án chính xác

1

第1题:听录音,选出与录音内容一致的图片。

Phần 1: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
F Hình ảnh lựa chọn F
A A
B B
C C
D D
E E
F F
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:服务员,我可以试一下这双皮鞋吗? 男:当然,您穿多大号的?
nǚ: fú wù yuán, wǒ kě yǐ shì yí xià zhè shuāng pí xié ma? nán: dāng rán, nín chuān duō dà hào de?
nǚ: fú wù yuán, wǒ kě yǐ shì yí xià zhè shuāng pí xié ma? nán: dāng rán, nín chuān duō dà hào de?
Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Phục vụ ơi, tôi có thể thử đôi giày da này được không? Nam: Tất nhiên rồi, cô đi cỡ bao nhiêu?
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại trong băng:
    • 女:服务员,我可以试一下这双皮鞋吗?
    • 男:当然,您穿多大号的?
  • Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Phục vụ ơi, tôi có thể thử đôi giày da này được không? Nam: Tất nhiên rồi, cô đi cỡ bao nhiêu?
  • Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào các từ khóa then chốt và ngữ cảnh trò chuyện, bức tranh E thể hiện chính xác nhất tình huống được nhắc tới trong lời thoại.
  • Bẫy & Loại trừ: Các bức tranh còn lại miêu tả các hoạt động hoặc đối tượng khác biệt, không khớp với thông tin trong cuộc đối thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là E.
2

第2题:听录音,选出与录音内容一致的图片。

Phần 1: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
F Hình ảnh lựa chọn F
A A
B B
C C
D D
E E
F F
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:买这辆小汽车给乐乐做生日礼物怎么样? 女:好啊,我觉得他一定会很喜欢的。
nán: mǎi zhè liàng xiǎo qì chē gěi lè lè zuò shēng rì lǐ wù zěn me yàng? nǚ: hǎo a, wǒ jué de tā yí dìng huì hěn xǐ huan de。
nán: mǎi zhè liàng xiǎo qì chē gěi lè lè zuò shēng rì lǐ wù zěn me yàng? nǚ: hǎo a, wǒ jué de tā yí dìng huì hěn xǐ huan de。
Nghĩa tiếng Việt: Nam: Mua chiếc ô tô nhỏ này làm quà sinh nhật cho Lạc Lạc thấy sao? Nữ: Được đấy, tôi thấy chắc chắn bé sẽ rất thích.
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại trong băng:
    • 男:买这辆小汽车给乐乐做生日礼物怎么样?
    • 女:好啊,我觉得他一定会很喜欢的。
  • Nghĩa tiếng Việt: Nam: Mua chiếc ô tô nhỏ này làm quà sinh nhật cho Lạc Lạc thấy sao? Nữ: Được đấy, tôi thấy chắc chắn bé sẽ rất thích.
  • Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào các từ khóa then chốt và ngữ cảnh trò chuyện, bức tranh C thể hiện chính xác nhất tình huống được nhắc tới trong lời thoại.
  • Bẫy & Loại trừ: Các bức tranh còn lại miêu tả các hoạt động hoặc đối tượng khác biệt, không khớp với thông tin trong cuộc đối thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.
3

第3题:听录音,选出与录音内容一致的图片。

Phần 1: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
F Hình ảnh lựa chọn F
A A
B B
C C
D D
E E
F F
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:我现在每天晚上睡觉前都会喝杯红酒。 男:怎么样?睡得比以前好多了吧?
nǚ: wǒ xiàn zài měi tiān wǎn shàng shuì jiào qián dōu huì hē bēi hóng jiǔ。 nán: zěn me yàng? shuì dé bǐ yǐ qián hǎo duō le ba?
nǚ: wǒ xiàn zài měi tiān wǎn shàng shuì jiào qián dōu huì hē bēi hóng jiǔ。 nán: zěn me yàng? shuì dé bǐ yǐ qián hǎo duō le ba?
Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Bây giờ mỗi tối trước khi đi ngủ tôi đều uống một ly rượu vang đỏ. Nam: Thế nào? Ngủ ngon hơn trước nhiều rồi chứ?
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại trong băng:
    • 女:我现在每天晚上睡觉前都会喝杯红酒。
    • 男:怎么样?睡得比以前好多了吧?
  • Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Bây giờ mỗi tối trước khi đi ngủ tôi đều uống một ly rượu vang đỏ. Nam: Thế nào? Ngủ ngon hơn trước nhiều rồi chứ?
  • Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào các từ khóa then chốt và ngữ cảnh trò chuyện, bức tranh B thể hiện chính xác nhất tình huống được nhắc tới trong lời thoại.
  • Bẫy & Loại trừ: Các bức tranh còn lại miêu tả các hoạt động hoặc đối tượng khác biệt, không khớp với thông tin trong cuộc đối thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.
4

第4题:听录音,选出与录音内容一致的图片。

Phần 1: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
F Hình ảnh lựa chọn F
A A
B B
C C
D D
E E
F F
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:现在应该可以了,你打开灯试试。 女:好,是哪儿出问题了啊?
nán: xiàn zài yīng gāi kě yǐ le, nǐ dǎ kāi dēng shì shì。 nǚ: hǎo, shì nǎ ér chū wèn tí le a?
nán: xiàn zài yīng gāi kě yǐ le, nǐ dǎ kāi dēng shì shì。 nǚ: hǎo, shì nǎ ér chū wèn tí le a?
Nghĩa tiếng Việt: Nam: Bây giờ chắc là được rồi đấy, bạn bật đèn thử xem. Nữ: Được, thế là chỗ nào có vấn đề vậy?
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại trong băng:
    • 男:现在应该可以了,你打开灯试试。
    • 女:好,是哪儿出问题了啊?
  • Nghĩa tiếng Việt: Nam: Bây giờ chắc là được rồi đấy, bạn bật đèn thử xem. Nữ: Được, thế là chỗ nào có vấn đề vậy?
  • Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào các từ khóa then chốt và ngữ cảnh trò chuyện, bức tranh A thể hiện chính xác nhất tình huống được nhắc tới trong lời thoại.
  • Bẫy & Loại trừ: Các bức tranh còn lại miêu tả các hoạt động hoặc đối tượng khác biệt, không khớp với thông tin trong cuộc đối thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.
5

第5题:听录音,选出与录音内容一致的图片。

Phần 1: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
F Hình ảnh lựa chọn F
A A
B B
C C
D D
E E
F F
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:你是怎么瘦下来的? 男:跑步。从去年秋天起,我每星期都去跑两三次。
nǚ: nǐ shì zěn me shòu xià lái de? nán: pǎo bù。 cóng qù nián qiū tiān qǐ, wǒ měi xīng qī dōu qù pǎo liǎng sān cì。
nǚ: nǐ shì zěn me shòu xià lái de? nán: pǎo bù。 cóng qù nián qiū tiān qǐ, wǒ měi xīng qī dōu qù pǎo liǎng sān cì。
Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Làm sao bạn gầy đi được thế? Nam: Chạy bộ đấy. Từ mùa thu năm ngoái, mỗi tuần tôi đều đi chạy hai ba lần.
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại trong băng:
    • 女:你是怎么瘦下来的?
    • 男:跑步。从去年秋天起,我每星期都去跑两三次。
  • Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Làm sao bạn gầy đi được thế? Nam: Chạy bộ đấy. Từ mùa thu năm ngoái, mỗi tuần tôi đều đi chạy hai ba lần.
  • Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào các từ khóa then chốt và ngữ cảnh trò chuyện, bức tranh F thể hiện chính xác nhất tình huống được nhắc tới trong lời thoại.
  • Bẫy & Loại trừ: Các bức tranh còn lại miêu tả các hoạt động hoặc đối tượng khác biệt, không khớp với thông tin trong cuộc đối thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là F.
6

第6题:听录音,选出与录音内容一致的图片。

Phần 1: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
A A
B B
C C
D D
E E
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:最近我一直牙疼,这几天几乎没吃东西。 女:我知道了,您先坐好,我帮您检查一下。
nán: zuì jìn wǒ yì zhí yá téng, zhè jǐ tiān jī hū méi chī dōng xī。 nǚ: wǒ zhī dào le, nín xiān zuò hǎo, wǒ bāng nín jiǎn chá yí xià。
nán: zuì jìn wǒ yì zhí yá téng, zhè jǐ tiān jī hū méi chī dōng xī。 nǚ: wǒ zhī dào le, nín xiān zuò hǎo, wǒ bāng nín jiǎn chá yí xià。
Nghĩa tiếng Việt: Nam: Dạo này tôi cứ bị đau răng suốt, mấy hôm nay hầu như không ăn được gì. Nữ: Tôi biết rồi, anh cứ ngồi ngay ngắn trước đã, tôi khám giúp anh một chút.
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại trong băng:
    • 男:最近我一直牙疼,这几天几乎没吃东西。
    • 女:我知道了,您先坐好,我帮您检查一下。
  • Nghĩa tiếng Việt: Nam: Dạo này tôi cứ bị đau răng suốt, mấy hôm nay hầu như không ăn được gì. Nữ: Tôi biết rồi, anh cứ ngồi ngay ngắn trước đã, tôi khám giúp anh một chút.
  • Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào các từ khóa then chốt và ngữ cảnh trò chuyện, bức tranh E thể hiện chính xác nhất tình huống được nhắc tới trong lời thoại.
  • Bẫy & Loại trừ: Các bức tranh còn lại miêu tả các hoạt động hoặc đối tượng khác biệt, không khớp với thông tin trong cuộc đối thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là E.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

7

第7题:听录音,选出与录音内容一致的图片。

Phần 1: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
A A
B B
C C
D D
E E
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:你什么时候学会用筷子的? 男:我喜欢吃中国菜,来中国前就学会了。
nǚ: nǐ shén me shí hòu xué huì yòng kuài zi de? nán: wǒ xǐ huan chī zhōng guó cài, lái zhōng guó qián jiù xué huì le。
nǚ: nǐ shén me shí hòu xué huì yòng kuài zi de? nán: wǒ xǐ huan chī zhōng guó cài, lái zhōng guó qián jiù xué huì le。
Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Bạn học được cách dùng đũa từ khi nào thế? Nam: Tôi thích ăn món Trung Quốc nên đã học được từ trước khi đến Trung Quốc rồi.
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại trong băng:
    • 女:你什么时候学会用筷子的?
    • 男:我喜欢吃中国菜,来中国前就学会了。
  • Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Bạn học được cách dùng đũa từ khi nào thế? Nam: Tôi thích ăn món Trung Quốc nên đã học được từ trước khi đến Trung Quốc rồi.
  • Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào các từ khóa then chốt và ngữ cảnh trò chuyện, bức tranh A thể hiện chính xác nhất tình huống được nhắc tới trong lời thoại.
  • Bẫy & Loại trừ: Các bức tranh còn lại miêu tả các hoạt động hoặc đối tượng khác biệt, không khớp với thông tin trong cuộc đối thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

8

第8题:听录音,选出与录音内容一致的图片。

Phần 1: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
A A
B B
C C
D D
E E
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:妈妈,你看我打扫得干净吗? 女:非常干净,你做得很好!
nán: mā ma, nǐ kàn wǒ dǎ sǎo dé gān jìng ma? nǚ: fēi cháng gān jìng, nǐ zuò dé hěn hǎo!
nán: mā ma, nǐ kàn wǒ dǎ sǎo dé gān jìng ma? nǚ: fēi cháng gān jìng, nǐ zuò dé hěn hǎo!
Nghĩa tiếng Việt: Nam: Mẹ ơi, mẹ xem con dọn đã sạch chưa? Nữ: Rất sạch, con làm tốt lắm!
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男:妈妈,你看我打扫得干净吗? 女:非常干净,你做得很好!
    • B. B
    • C. C
    • D. D
    • E. E
  • Phân tích đối chiếu: 女:非常干净,你做得很好!
    • 男:妈妈,你看我打扫得干净吗?
    • 女:非常干净,你做得很好! Căn cứ vào các từ khóa then chốt và ngữ cảnh trò chuyện, bức tranh C thể hiện chính xác nhất tình huống được nhắc tới trong lời thoại.
  • Bẫy & Loại trừ: Các bức tranh còn lại miêu tả các hoạt động hoặc đối tượng khác biệt, không khớp với thông tin trong cuộc đối thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

9

第9题:听录音,选出与录音内容一致的图片。

Phần 1: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
A A
B B
C C
D D
E E
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:先生,您在八三二房间。这是房卡,请拿好。 男:谢谢。请问电梯在哪儿?
nǚ: xiān shēng, nín zài bā sān èr fáng jiān。 zhè shì fáng kǎ, qǐng ná hǎo。 nán: xiè xiè。 qǐng wèn diàn tī zài nǎ ér?
nǚ: xiān shēng, nín zài bā sān èr fáng jiān。 zhè shì fáng kǎ, qǐng ná hǎo。 nán: xiè xiè。 qǐng wèn diàn tī zài nǎ ér?
Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Thưa ông, ông ở phòng 832. Đây là thẻ phòng, xin ông cầm cho. Nam: Cảm ơn. Xin hỏi thang máy ở đâu?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女:先生,您在八三二房间。这是房卡,请拿好。 男:谢谢。请问电梯在哪儿?
    • B. B
    • C. C
    • D. D
    • E. E
  • Phân tích đối chiếu: 男:谢谢。请问电梯在哪儿?
    • 女:先生,您在八三二房间。这是房卡,请拿好。
    • 男:谢谢。请问电梯在哪儿? Căn cứ vào các từ khóa then chốt và ngữ cảnh trò chuyện, bức tranh B thể hiện chính xác nhất tình huống được nhắc tới trong lời thoại.
  • Bẫy & Loại trừ: Các bức tranh còn lại miêu tả các hoạt động hoặc đối tượng khác biệt, không khớp với thông tin trong cuộc đối thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

10

第10题:听录音,选出与录音内容一致的图片。

Phần 1: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
A A
B B
C C
D D
E E
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:你看,这张照片照得不错吧? 女:是的,你照相的水平越来越高了。 一共10个题,每题听两次。 ★他希望自己很健康。 今天我想早点儿回家。看了看手表,才五点。过了一会儿再看表,还是五点,我这才发现我的手表不走了。 ★那块手表不是他的。
nán: nǐ kàn, zhè zhāng zhào piàn zhào dé bú cuò ba? nǚ: shì de, nǐ zhào xiāng de shuǐ píng yuè lái yuè gāo le。 yí gòng 1 0 gè tí, měi tí tīng liǎng cì。 tā xī wàng zì jǐ hěn jiàn kāng。 jīn tiān wǒ xiǎng zǎo diǎn ér huí jiā。 kàn le kàn shǒu biǎo, cái wǔ diǎn。 guò le yí huì er zài kàn biǎo, hái shì wǔ diǎn, wǒ zhè cái fā xiàn wǒ de shǒu biǎo bù zǒu le。 nà kuài shǒu biǎo bú shì tā de。
nán: nǐ kàn, zhè zhāng zhào piàn zhào dé bú cuò ba? nǚ: shì de, nǐ zhào xiāng de shuǐ píng yuè lái yuè gāo le。 yí gòng 1 0 gè tí, měi tí tīng liǎng cì。 tā xī wàng zì jǐ hěn jiàn kāng。 jīn tiān wǒ xiǎng zǎo diǎn ér huí jiā。 kàn le kàn shǒu biǎo, cái wǔ diǎn。 guò le yí huì er zài kàn biǎo, hái shì wǔ diǎn, wǒ zhè cái fā xiàn wǒ de shǒu biǎo bù zǒu le。 nà kuài shǒu biǎo bú shì tā de。
Nghĩa tiếng Việt: Nam: Em xem, bức ảnh này chụp được đấy chứ? Nữ: Vâng, trình độ chụp ảnh của anh ngày càng cao rồi. Tổng cộng có 10 câu, mỗi câu nghe hai lần. ★ Anh ấy hy vọng bản thân rất khỏe mạnh. Hôm nay tôi muốn về nhà sớm một chút. Nhìn đồng hồ, mới năm giờ. Lát sau nhìn lại đồng hồ, vẫn là năm giờ, lúc này tôi mới phát hiện đồng hồ của mình không chạy nữa. ★ Chiếc đồng hồ đó không phải của anh ấy.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男:你看,这张照片照得不错吧? 女:是的,你照相的水平越来越高了。 一共10个题,每题听两次。 ★他希望自己很健康。 今天我想早点儿回家。看了看手表,才五点。过了一会儿再看表,还是 五点,我这才发现我的手表不走了。 ★那块手表不是他的。
    • B. B
    • C. C
    • D. D
    • E. E
  • Phân tích đối chiếu: 女:是的,你照相的水平越来越高了。
    • 男:你看,这张照片照得不错吧?
    • 女:是的,你照相的水平越来越高了。 Căn cứ vào các từ khóa then chốt và ngữ cảnh trò chuyện, bức tranh D thể hiện chính xác nhất tình huống được nhắc tới trong lời thoại.
  • Bẫy & Loại trừ: Các bức tranh còn lại miêu tả các hoạt động hoặc đối tượng khác biệt, không khớp với thông tin trong cuộc đối thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

11

★ 他新认识的朋友很热情。

Phần 2: Nghe đoạn văn phán đoán đúng / sai
√ 正确
× 错误
Lời thoại trong băng (Transcript):
昨天打篮球的时候我认识了一个新朋友,他很年轻,也很热情,球打得也不错。 ★他新认识的朋友很热情。
zuó tiān dǎ lán qiú de shí hòu wǒ rèn shí le yí gè xīn péng yǒu, tā hěn nián qīng, yě hěn rè qíng, qiú dǎ dé yě bú cuò。 tā xīn rèn shi de péng yǒu hěn rè qíng。
zuó tiān dǎ lán qiú de shí hòu wǒ rèn shí le yí gè xīn péng yǒu, tā hěn nián qīng, yě hěn rè qíng, qiú dǎ dé yě bú cuò。 tā xīn rèn shi de péng yǒu hěn rè qíng。
Nghĩa tiếng Việt: Hôm qua lúc đánh bóng rổ tôi quen một người bạn mới, cậu ấy rất trẻ, cũng rất nhiệt tình, chơi bóng cũng khá. ★ Người bạn mới quen của anh ấy rất nhiệt tình.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 昨天打篮球的时候我认识了一个新朋友,他很年轻,也很热情,球打得也 不错。 ★他新认识的朋友很热情。
  • Nhận định trong đề bài: ★ 他新认识的朋友很热情。
  • Phân tích đối chiếu: 不错。 Nội dung lời thoại "昨天打篮球的时候我认识了一个新朋友,他很年轻,也很热情,球打得也 不错。" hoàn toàn trùng khớp và chứng minh nhận định "★ 他新认识的朋友很热情。" là chính xác.
  • Bẫy & Loại trừ: Cần chú ý nghe kỹ toàn bộ ý của người nói để không bị phân tâm bởi các từ vựng gây nhiễu.
  • Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

12

★ 图书馆的书可以借两个月。

Phần 2: Nghe đoạn văn phán đoán đúng / sai
√ 正确
× 错误
Lời thoại trong băng (Transcript):
学校的老师和学生都可以去图书馆借书。老师一次可以借十本,学生一次可以借五本,每本书最多能借一个月。 ★图书馆的书可以借两个月。
xué xiào de lǎo shī hé xué shēng dōu kě yǐ qù tú shū guǎn jiè shū。 lǎo shī yí cì kě yǐ jiè shí běn, xué shēng yí cì kě yǐ jiè wǔ běn, měi běn shū zuì duō néng jiè yí gè yuè。 tú shū guǎn de shū kě yǐ jiè liǎng gè yuè。
xué xiào de lǎo shī hé xué shēng dōu kě yǐ qù tú shū guǎn jiè shū。 lǎo shī yí cì kě yǐ jiè shí běn, xué shēng yí cì kě yǐ jiè wǔ běn, měi běn shū zuì duō néng jiè yí gè yuè。 tú shū guǎn de shū kě yǐ jiè liǎng gè yuè。
Nghĩa tiếng Việt: Giáo viên và học sinh của trường đều có thể đến thư viện mượn sách. Giáo viên mỗi lần có thể mượn mười cuốn, học sinh mỗi lần có thể mượn năm cuốn, mỗi cuốn sách tối đa mượn được một tháng. ★ Sách của thư viện có thể mượn trong hai tháng.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 学校的老师和学生都可以去图书馆借书。老师一次可以借十本,学生一次 可以借五本,每本书最多能借一个月。 ★图书馆的书可以借两个月。
  • Nhận định trong đề bài: ★ 图书馆的书可以借两个月。
  • Phân tích đối chiếu: 可以借五本,每本书最多能借一个月。 Lời thoại trong bài nêu rõ "学校的老师和学生都可以去图书馆借书。老师一次可以借十本,学生一次 可以借五本,每本书最多能借一个月。", trong khi nhận định trong đề lại khẳng định "★ 图书馆的书可以借两个月。". Hai thông tin có sự mâu thuẫn hoặc không đúng với thực tế được nói trong băng.
  • Bẫy & Loại trừ: Đề thi đã thay đổi thông tin chi tiết so với lời người nói để thử thách khả năng nắm bắt chính xác của thí sinh.
  • Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

13

★ 孩子要多喝牛奶。

Phần 2: Nghe đoạn văn phán đoán đúng / sai
√ 正确
× 错误
Lời thoại trong băng (Transcript):
孩子要多喝牛奶,多锻炼,这样个子才能长高。 ★孩子要多喝牛奶。
hái zi yào duō hē niú nǎi, duō duàn liàn, zhè yàng gè zi cái néng cháng gāo。 hái zi yào duō hē niú nǎi。
hái zi yào duō hē niú nǎi, duō duàn liàn, zhè yàng gè zi cái néng cháng gāo。 hái zi yào duō hē niú nǎi。
Nghĩa tiếng Việt: Trẻ nhỏ phải uống nhiều sữa, chăm chỉ vận động, như vậy vóc dáng mới có thể cao lớn. ★ Trẻ nhỏ phải uống nhiều sữa.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 孩子要多喝牛奶,多锻炼,这样个子才能长高。 ★孩子要多喝牛奶。
  • Nhận định trong đề bài: ★ 孩子要多喝牛奶。
  • Phân tích đối chiếu: ★孩子要多喝牛奶。 Nội dung lời thoại "孩子要多喝牛奶,多锻炼,这样个子才能长高。" hoàn toàn trùng khớp và chứng minh nhận định "★ 孩子要多喝牛奶。" là chính xác.
  • Bẫy & Loại trừ: Cần chú ý nghe kỹ toàn bộ ý của người nói để không bị phân tâm bởi các từ vựng gây nhiễu.
  • Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

14

★ 那条街道离公司比较近。

Phần 2: Nghe đoạn văn phán đoán đúng / sai
√ 正确
× 错误
Lời thoại trong băng (Transcript):
那条街上有很多卖衣服的小店,不但东西卖得比其他地方便宜,而且离公司也不远,晚上下班后要不要去看看? ★那条街道离公司比较近。
nà tiáo jiē shàng yǒu hěn duō mài yī fu de xiǎo diàn, bú dàn dōng xī mài dé bǐ qí tā dì fāng pián yi, ér qiě lí gōng sī yě bù yuǎn, wǎn shàng xià bān hòu yào bu yào qù kàn kàn? nà tiáo jiē dào lí gōng sī bǐ jiào jìn。
nà tiáo jiē shàng yǒu hěn duō mài yī fu de xiǎo diàn, bú dàn dōng xī mài dé bǐ qí tā dì fāng pián yi, ér qiě lí gōng sī yě bù yuǎn, wǎn shàng xià bān hòu yào bu yào qù kàn kàn? nà tiáo jiē dào lí gōng sī bǐ jiào jìn。
Nghĩa tiếng Việt: Con phố đó có rất nhiều cửa hàng nhỏ bán quần áo, đồ đạc không những bán rẻ hơn các nơi khác, mà lại cách công ty không xa, tối nay tan làm rồi có muốn qua xem không? ★ Con phố đó tương đối gần công ty.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 那条街上有很多卖衣服的小店,不但东西卖得比其他地方便宜,而且离公 司也不远,晚上下班后要不要去看看? ★那条街道离公司比较近。
  • Nhận định trong đề bài: ★ 那条街道离公司比较近。
  • Phân tích đối chiếu: 司也不远,晚上下班后要不要去看看? Nội dung lời thoại "那条街上有很多卖衣服的小店,不但东西卖得比其他地方便宜,而且离公 司也不远,晚上下班后要不要去看看?" hoàn toàn trùng khớp và chứng minh nhận định "★ 那条街道离公司比较近。" là chính xác.
  • Bẫy & Loại trừ: Cần chú ý nghe kỹ toàn bộ ý của người nói để không bị phân tâm bởi các từ vựng gây nhiễu.
  • Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

15

★ 他自己开车游中国。

Phần 2: Nghe đoạn văn phán đoán đúng / sai
√ 正确
× 错误
Lời thoại trong băng (Transcript):
他骑着自行车,带着一张中国地图,花了几年的时间走完了大半个中国。 ★他自己开车游中国。
tā qí zhe zì xíng chē, dài zhe yì zhāng zhōng guó dì tú, huā le jǐ nián de shí jiān zǒu wán le dà bàn gè zhōng guó。 tā zì jǐ kāi chē yóu zhōng guó。
tā qí zhe zì xíng chē, dài zhe yì zhāng zhōng guó dì tú, huā le jǐ nián de shí jiān zǒu wán le dà bàn gè zhōng guó。 tā zì jǐ kāi chē yóu zhōng guó。
Nghĩa tiếng Việt: Anh ấy đạp xe, mang theo một bản đồ Trung Quốc, mất vài năm thời gian đi hết hơn nửa Trung Quốc. ★ Anh ấy tự lái xe du lịch Trung Quốc.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 他骑着自行车,带着一张中国地图,花了几年的时间走完了大半个中国。 ★他自己开车游中国。
  • Nhận định trong đề bài: ★ 他自己开车游中国。
  • Phân tích đối chiếu: ★他自己开车游中国。 Lời thoại trong bài nêu rõ "他骑着自行车,带着一张中国地图,花了几年的时间走完了大半个中国。", trong khi nhận định trong đề lại khẳng định "★ 他自己开车游中国。". Hai thông tin có sự mâu thuẫn hoặc không đúng với thực tế được nói trong băng.
  • Bẫy & Loại trừ: Đề thi đã thay đổi thông tin chi tiết so với lời người nói để thử thách khả năng nắm bắt chính xác của thí sinh.
  • Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

16

★ 他在和别人聊节日。

Phần 2: Nghe đoạn văn phán đoán đúng / sai
√ 正确
× 错误
Lời thoại trong băng (Transcript):
中文名字是姓在前,名在后,就像我叫李小亮,李是姓,小亮是名。大家了解了吗? ★他在和别人聊节日。
zhōng wén míng zì shì xìng zài qián, míng zài hòu, jiù xiàng wǒ jiào lǐ xiǎo liàng, lǐ shì xìng, xiǎo liàng shì míng。 dà jiā liǎo jiě le ma? tā zài hé bié rén liáo jié rì。
zhōng wén míng zì shì xìng zài qián, míng zài hòu, jiù xiàng wǒ jiào lǐ xiǎo liàng, lǐ shì xìng, xiǎo liàng shì míng。 dà jiā liǎo jiě le ma? tā zài hé bié rén liáo jié rì。
Nghĩa tiếng Việt: Tên tiếng Trung là họ trước, tên sau, giống như tôi tên Lý Tiểu Lượng, Lý là họ, Tiểu Lượng là tên. Mọi người đã rõ chưa? ★ Anh ấy đang trò chuyện với người khác về ngày lễ.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 中文名字是姓在前,名在后,就像我叫李小亮,李是姓,小亮是名。大家 了解了吗? ★他在和别人聊节日。
  • Nhận định trong đề bài: ★ 他在和别人聊节日。
  • Phân tích đối chiếu: 了解了吗? Lời thoại trong bài nêu rõ "中文名字是姓在前,名在后,就像我叫李小亮,李是姓,小亮是名。大家 了解了吗?", trong khi nhận định trong đề lại khẳng định "★ 他在和别人聊节日。". Hai thông tin có sự mâu thuẫn hoặc không đúng với thực tế được nói trong băng.
  • Bẫy & Loại trừ: Đề thi đã thay đổi thông tin chi tiết so với lời người nói để thử thách khả năng nắm bắt chính xác của thí sinh.
  • Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

17

★ 儿子不会讲故事。

Phần 2: Nghe đoạn văn phán đoán đúng / sai
√ 正确
× 错误
Lời thoại trong băng (Transcript):
我儿子虽然才四岁,但是特别聪明。一个故事听两三次,他就能记住,而且还可以讲给别的小朋友听。 ★儿子不会讲故事。
wǒ ér zi suī rán cái sì suì, dàn shì tè bié cōng ming。 yí gè gù shì tīng liǎng sān cì, tā jiù néng jì zhù, ér qiě hái kě yǐ jiǎng gěi bié de xiǎo péng yǒu tīng。 ér zi bú huì jiǎng gù shì。
wǒ ér zi suī rán cái sì suì, dàn shì tè bié cōng ming。 yí gè gù shì tīng liǎng sān cì, tā jiù néng jì zhù, ér qiě hái kě yǐ jiǎng gěi bié de xiǎo péng yǒu tīng。 ér zi bú huì jiǎng gù shì。
Nghĩa tiếng Việt: Con trai tôi tuy mới bốn tuổi, nhưng cực kỳ thông minh. Một câu chuyện nghe hai ba lần là thằng bé có thể nhớ, hơn nữa còn có thể kể cho các bạn nhỏ khác nghe. ★ Con trai không biết kể chuyện.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 我儿子虽然才四岁,但是特别聪明。一个故事听两三次,他就能记住,而 且还可以讲给别的小朋友听。 ★儿子不会讲故事。
  • Nhận định trong đề bài: ★ 儿子不会讲故事。
  • Phân tích đối chiếu: 且还可以讲给别的小朋友听。 Lời thoại trong bài nêu rõ "我儿子虽然才四岁,但是特别聪明。一个故事听两三次,他就能记住,而 且还可以讲给别的小朋友听。", trong khi nhận định trong đề lại khẳng định "★ 儿子不会讲故事。". Hai thông tin có sự mâu thuẫn hoặc không đúng với thực tế được nói trong băng.
  • Bẫy & Loại trừ: Đề thi đã thay đổi thông tin chi tiết so với lời người nói để thử thách khả năng nắm bắt chính xác của thí sinh.
  • Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

18

★ 他正在上课。

Phần 2: Nghe đoạn văn phán đoán đúng / sai
√ 正确
× 错误
Lời thoại trong băng (Transcript):
同学们,我刚才讲的都懂了吗?如果有什么不懂的或者不同意的,欢迎大家下课后来找我。 ★他正在上课。
tóng xué men, wǒ gāng cái jiǎng de dōu dǒng le ma? rú guǒ yǒu shén me bù dǒng de huò zhě bù tóng yì de, huān yíng dà jiā xià kè hòu lái zhǎo wǒ。 tā zhèng zài shàng kè。
tóng xué men, wǒ gāng cái jiǎng de dōu dǒng le ma? rú guǒ yǒu shén me bù dǒng de huò zhě bù tóng yì de, huān yíng dà jiā xià kè hòu lái zhǎo wǒ。 tā zhèng zài shàng kè。
Nghĩa tiếng Việt: Các bạn học, những gì tôi vừa giảng mọi người đều hiểu chứ? Nếu có chỗ nào không hiểu hoặc không đồng ý, hoan nghênh mọi người sau giờ học đến tìm tôi. ★ Anh ấy đang lên lớp.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 同学们,我刚才讲的都懂了吗?如果有什么不懂的或者不同意的,欢迎大 家下课后来找我。 ★他正在上课。
  • Nhận định trong đề bài: ★ 他正在上课。
  • Phân tích đối chiếu: 家下课后来找我。 Nội dung lời thoại "同学们,我刚才讲的都懂了吗?如果有什么不懂的或者不同意的,欢迎大 家下课后来找我。" hoàn toàn trùng khớp và chứng minh nhận định "★ 他正在上课。" là chính xác.
  • Bẫy & Loại trừ: Cần chú ý nghe kỹ toàn bộ ý của người nói để không bị phân tâm bởi các từ vựng gây nhiễu.
  • Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

19

★ 那只狗老了。

Phần 2: Nghe đoạn văn phán đoán đúng / sai
√ 正确
× 错误
Lời thoại trong băng (Transcript):
女儿小的时候总是和这只狗一起玩儿,还经常给它洗澡。现在女儿长大了, 狗也老了。 ★那只狗老了。
nǚ ér xiǎo de shí hòu zǒng shì hé zhè zhī gǒu yì qǐ wán ér, hái jīng cháng gěi tā xǐ zǎo。 xiàn zài nǚ ér zhǎng dà le, gǒu yě lǎo le。 nà zhī gǒu lǎo le。
nǚ ér xiǎo de shí hòu zǒng shì hé zhè zhī gǒu yì qǐ wán ér, hái jīng cháng gěi tā xǐ zǎo。 xiàn zài nǚ ér zhǎng dà le, gǒu yě lǎo le。 nà zhī gǒu lǎo le。
Nghĩa tiếng Việt: Hồi con gái còn nhỏ luôn chơi cùng chú chó này, còn thường xuyên tắm cho nó. Bây giờ con gái lớn rồi, chó cũng già rồi. ★ Chú chó đó đã già.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女儿小的时候总是和这只狗一起玩儿,还经常给它洗澡。现在女儿长大了, 狗也老了。 ★那只狗老了。
  • Nhận định trong đề bài: ★ 那只狗老了。
  • Phân tích đối chiếu: 狗也老了。 Nội dung lời thoại "女儿小的时候总是和这只狗一起玩儿,还经常给它洗澡。现在女儿长大了, 狗也老了。" hoàn toàn trùng khớp và chứng minh nhận định "★ 那只狗老了。" là chính xác.
  • Bẫy & Loại trừ: Cần chú ý nghe kỹ toàn bộ ý của người nói để không bị phân tâm bởi các từ vựng gây nhiễu.
  • Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

20

★ 奶奶爱看体育节目。

Phần 2: Nghe đoạn văn phán đoán đúng / sai
√ 正确
× 错误
Lời thoại trong băng (Transcript):
人们现在越来越关心健康问题,电视上这样的节目也越来越多。奶奶在家没事就爱看这些节目。 ★奶奶爱看体育节目。 一共10个题,每题听两次。 女:没问题。您去超市了?买了这么多东西。 问:男的想让小王做什么?
rén men xiàn zài yuè lái yuè guān xīn jiàn kāng wèn tí, diàn shì shàng zhè yàng de jié mù yě yuè lái yuè duō。 nǎi nai zài jiā méi shì jiù ài kàn zhè xiē jié mù。 nǎi nai ài kàn tǐ yù jié mù。 yí gòng 1 0 gè tí, měi tí tīng liǎng cì。 nǚ: méi wèn tí。 nín qù chāo shì le? mǎi le zhè me duō dōng xī。 wèn: nán de xiǎng ràng xiǎo wáng zuò shén me?
rén men xiàn zài yuè lái yuè guān xīn jiàn kāng wèn tí, diàn shì shàng zhè yàng de jié mù yě yuè lái yuè duō。 nǎi nai zài jiā méi shì jiù ài kàn zhè xiē jié mù。 nǎi nai ài kàn tǐ yù jié mù。 yí gòng 1 0 gè tí, měi tí tīng liǎng cì。 nǚ: méi wèn tí。 nín qù chāo shì le? mǎi le zhè me duō dōng xī。 wèn: nán de xiǎng ràng xiǎo wáng zuò shén me?
Nghĩa tiếng Việt: Mọi người bây giờ ngày càng quan tâm đến vấn đề sức khỏe, các chương trình như thế này trên ti vi cũng ngày một nhiều. Bà ở nhà rảnh rỗi là thích xem những chương trình này. ★ Bà thích xem chương trình thể thao. Tổng cộng có 10 câu, mỗi câu nghe hai lần. Nữ: Không vấn đề gì. Anh đi siêu thị về à? Mua nhiều đồ thế. Hỏi: Nam muốn Tiểu Vương làm gì?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 人们现在越来越关心健康问题,电视上这样的节目也越来越多。奶奶在家 没事就爱看这些节目。 ★奶奶爱看体育节目。 一共10个题,每题听两次。 女:没问题。您去超市了?买了这么多东西。 问:男的想让小王做什么?
  • Nhận định trong đề bài: ★ 奶奶爱看体育节目。
  • Phân tích đối chiếu: 没事就爱看这些节目。 Lời thoại trong bài nêu rõ "人们现在越来越关心健康问题,电视上这样的节目也越来越多。奶奶在家 没事就爱看这些节目。", trong khi nhận định trong đề lại khẳng định "★ 奶奶爱看体育节目。
  • Bẫy & Loại trừ: Đề thi đã thay đổi thông tin chi tiết so với lời người nói để thử thách khả năng nắm bắt chính xác của thí sinh.
  • Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

21

第21题:听对话,选择正确答案 (Nghe đoạn hội thoại và chọn đáp án chính xác A–C):

Phần 3: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A A. 复习
B B. 看比赛
C C. 学习画画儿
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:我们周末去爬山吧? 男:我很想去,但是下周一有考试,我要在家复习。 问:男的周末要做什么?
nǚ: wǒ men zhōu mò qù pá shān ba? nán: wǒ hěn xiǎng qù, dàn shì xià zhōu yì yǒu kǎo shì, wǒ yào zài jiā fù xí。 wèn: nán de zhōu mò yào zuò shén me?
nǚ: wǒ men zhōu mò qù pá shān ba? nán: wǒ hěn xiǎng qù, dàn shì xià zhōu yì yǒu kǎo shì, wǒ yào zài jiā fù xí。 wèn: nán de zhōu mò yào zuò shén me?
Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Cuối tuần chúng ta đi leo núi đi? Nam: Anh rất muốn đi, nhưng thứ hai tuần sau có bài kiểm tra, anh phải ở nhà ôn tập. Hỏi: Nam cuối tuần phải làm gì?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女:我们周末去爬山吧? 男:我很想去,但是下周一有考试,我要在家复习。 问:男的周末要做什么?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 复习
    • B. 看比赛
    • C. 学习画画儿
  • Phân tích đối chiếu: 男:我很想去,但是下周一有考试,我要在家复习。 Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án A (复习).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

22

第22题:听对话,选择正确答案 (Nghe đoạn hội thoại và chọn đáp án chính xác A–C):

Phần 3: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A A. 邻居
B B. 姐姐
C C. 爷爷
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:这个蛋糕真好看,是你做的吗? 女:不是,是我姐姐做的。你尝尝好不好吃。 问:蛋糕是谁做的?
nán: zhè ge dàn gāo zhēn hǎo kàn, shì nǐ zuò de ma? nǚ: bú shì, shì wǒ jiě jie zuò de。 nǐ cháng cháng hǎo bu hǎo chī。 wèn: dàn gāo shì shuí zuò de?
nán: zhè ge dàn gāo zhēn hǎo kàn, shì nǐ zuò de ma? nǚ: bú shì, shì wǒ jiě jie zuò de。 nǐ cháng cháng hǎo bu hǎo chī。 wèn: dàn gāo shì shuí zuò de?
Nghĩa tiếng Việt: Nam: Chiếc bánh kem này đẹp quá, là em làm à? Nữ: Không phải, là chị em làm đấy. Anh nếm thử xem có ngon không. Hỏi: Bánh kem do ai làm?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男:这个蛋糕真好看,是你做的吗? 女:不是,是我姐姐做的。你尝尝好不好吃。 问:蛋糕是谁做的?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 邻居
    • B. 姐姐
    • C. 爷爷
  • Phân tích đối chiếu: 女:不是,是我姐姐做的。你尝尝好不好吃。 Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án B (姐姐).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

23

第23题:听对话,选择正确答案 (Nghe đoạn hội thoại và chọn đáp án chính xác A–C):

Phần 3: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A A. 很简单
B B. 不好玩儿
C C. 非常有名
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:我没玩儿过这个游戏,你可以教教我吗? 男:没问题,其实很简单,我一说你就明白了。 问:男的觉得那个游戏怎么样?
nǚ: wǒ méi wán ér guò zhè gè yóu xì, nǐ kě yǐ jiào jiào wǒ ma? nán: méi wèn tí, qí shí hěn jiǎn dān, wǒ yì shuō nǐ jiù míng bái le。 wèn: nán de jué de nà ge yóu xì zěn me yàng?
nǚ: wǒ méi wán ér guò zhè gè yóu xì, nǐ kě yǐ jiào jiào wǒ ma? nán: méi wèn tí, qí shí hěn jiǎn dān, wǒ yì shuō nǐ jiù míng bái le。 wèn: nán de jué de nà ge yóu xì zěn me yàng?
Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Em chưa chơi trò chơi này bao giờ, anh có thể dạy em không? Nam: Không thành vấn đề, thực ra rất đơn giản, anh vừa nói là em hiểu ngay. Hỏi: Nam thấy trò chơi đó thế nào?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女:我没玩儿过这个游戏,你可以教教我吗? 男:没问题,其实很简单,我一说你就明白了。 问:男的觉得那个游戏怎么样?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 很简单
    • B. 不好玩儿
    • C. 非常有名
  • Phân tích đối chiếu: 男:没问题,其实很简单,我一说你就明白了。 Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án A (很简单).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

24

第24题:听对话,选择正确答案 (Nghe đoạn hội thoại và chọn đáp án chính xác A–C):

Phần 3: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A A. 南边
B B. 西边
C C. 东边
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:同学,请问这附近有超市吗? 女:有,你向东走一千米就看到了。 问:去超市应该往哪儿走?
nán: tóng xué, qǐng wèn zhè fù jìn yǒu chāo shì ma? nǚ: yǒu, nǐ xiàng dōng zǒu yì qiān mǐ jiù kàn dào le。 wèn: qù chāo shì yīng gāi wǎng nǎ ér zǒu?
nán: tóng xué, qǐng wèn zhè fù jìn yǒu chāo shì ma? nǚ: yǒu, nǐ xiàng dōng zǒu yì qiān mǐ jiù kàn dào le。 wèn: qù chāo shì yīng gāi wǎng nǎ ér zǒu?
Nghĩa tiếng Việt: Nam: Bạn học ơi, xin hỏi gần đây có siêu thị không? Nữ: Có, bạn đi thẳng về hướng đông một nghìn mét là thấy. Hỏi: Đi siêu thị nên đi hướng nào?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男:同学,请问这附近有超市吗? 女:有,你向东走一千米就看到了。 问:去超市应该往哪儿走?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 南边
    • B. 西边
    • C. 东边
  • Phân tích đối chiếu: 女:有,你向东走一千米就看到了。 Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án C (东边).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

25

第25题:听对话,选择正确答案 (Nghe đoạn hội thoại và chọn đáp án chính xác A–C):

Phần 3: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A A. 蓝色
B B. 白色
C C. 黑色
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:妹妹过几天结婚,你说我穿哪条裙子好? 男:蓝色的吧,你穿蓝色的更好看。 问:男的觉得哪个颜色的裙子更好看?
nǚ: mèi mei guò jǐ tiān jié hūn, nǐ shuō wǒ chuān nǎ tiáo qún zǐ hǎo? nán: lán sè de ba, nǐ chuān lán sè de gèng hǎo kàn。 wèn: nán de jué de nǎ gè yán sè de qún zǐ gèng hǎo kàn?
nǚ: mèi mei guò jǐ tiān jié hūn, nǐ shuō wǒ chuān nǎ tiáo qún zǐ hǎo? nán: lán sè de ba, nǐ chuān lán sè de gèng hǎo kàn。 wèn: nán de jué de nǎ gè yán sè de qún zǐ gèng hǎo kàn?
Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Mấy hôm nữa em gái kết hôn, anh bảo em mặc chiếc váy nào đẹp? Nam: Màu xanh lam đi, em mặc màu xanh lam trông đẹp hơn. Hỏi: Nam thấy váy màu gì đẹp hơn?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女:妹妹过几天结婚,你说我穿哪条裙子好? 男:蓝色的吧,你穿蓝色的更好看。 问:男的觉得哪个颜色的裙子更好看?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 蓝色
    • B. 白色
    • C. 黑色
  • Phân tích đối chiếu: 男:蓝色的吧,你穿蓝色的更好看。 Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án A (蓝色).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

26

第26题:听对话,选择正确答案 (Nghe đoạn hội thoại và chọn đáp án chính xác A–C):

Phần 3: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A A. 换新的
B B. 还回去
C C. 放船上
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:这是教室的公共雨伞,你用完了别忘记还回去。 女:放心吧,我不会忘的。 问:雨伞用完要怎么样?
nán: zhè shì jiào shì de gōng gòng yǔ sǎn, nǐ yòng wán le bié wàng jì hái huí qù。 nǚ: fàng xīn ba, wǒ bú huì wàng de。 wèn: yǔ sǎn yòng wán yào zěn me yàng?
nán: zhè shì jiào shì de gōng gòng yǔ sǎn, nǐ yòng wán le bié wàng jì hái huí qù。 nǚ: fàng xīn ba, wǒ bú huì wàng de。 wèn: yǔ sǎn yòng wán yào zěn me yàng?
Nghĩa tiếng Việt: Nam: Đây là ô dùng chung của lớp học, em dùng xong đừng quên trả lại nhé. Nữ: Cứ yên tâm đi, em không quên đâu. Hỏi: Dùng ô xong phải làm thế nào?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男:这是教室的公共雨伞,你用完了别忘记还回去。 女:放心吧,我不会忘的。 问:雨伞用完要怎么样?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 换新的
    • B. 还回去
    • C. 放船上
  • Phân tích đối chiếu: 女:放心吧,我不会忘的。 Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án B (还回去).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

27

第27题:听对话,选择正确答案 (Nghe đoạn hội thoại và chọn đáp án chính xác A–C):

Phần 3: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A A. 旅游
B B. 考试
C C. 参加文化节
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:你去北京旅游后,汉语水平有没有提高? 男:有啊,我还认识了不少汉字。 问:男的去北京做什么?
nǚ: nǐ qù běi jīng lǚ yóu hòu, hàn yǔ shuǐ píng yǒu méi yǒu tí gāo? nán: yǒu a, wǒ hái rèn shi le bù shǎo hàn zì。 wèn: nán de qù běi jīng zuò shén me?
nǚ: nǐ qù běi jīng lǚ yóu hòu, hàn yǔ shuǐ píng yǒu méi yǒu tí gāo? nán: yǒu a, wǒ hái rèn shi le bù shǎo hàn zì。 wèn: nán de qù běi jīng zuò shén me?
Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Em đi Bắc Kinh du lịch về, trình độ tiếng Trung có nâng cao không? Nam: Có chứ, anh còn nhận biết được không ít chữ Hán. Hỏi: Nam đi Bắc Kinh để làm gì?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女:你去北京旅游后,汉语水平有没有提高? 男:有啊,我还认识了不少汉字。 问:男的去北京做什么?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 旅游
    • B. 考试
    • C. 参加文化节
  • Phân tích đối chiếu: 男:有啊,我还认识了不少汉字。 Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án A (旅游).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

28

第28题:听对话,选择正确答案 (Nghe đoạn hội thoại và chọn đáp án chính xác A–C):

Phần 3: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A A. 带护照
B B. 检查一下
C C. 用小行李箱
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:这个行李箱太大,换那个小点儿的吧。 女:主要是我要带好几件衣服,还有电脑,就用这个吧。 问:男的让女的怎么做?
nán: zhè ge xíng lǐ xiāng tài dà, huàn nà ge xiǎo diǎn ér de ba。 nǚ: zhǔ yào shi wǒ yào dài hǎo jǐ jiàn yī fú, hái yǒu diàn nǎo, jiù yòng zhè ge ba。 wèn: nán de ràng nǚ de zěn me zuò?
nán: zhè ge xíng lǐ xiāng tài dà, huàn nà ge xiǎo diǎn ér de ba。 nǚ: zhǔ yào shi wǒ yào dài hǎo jǐ jiàn yī fú, hái yǒu diàn nǎo, jiù yòng zhè ge ba。 wèn: nán de ràng nǚ de zěn me zuò?
Nghĩa tiếng Việt: Nam: Chiếc vali này lớn quá, đổi chiếc nhỏ hơn đi. Nữ: Chủ yếu là em phải mang mấy bộ quần áo, còn có máy tính nữa, cứ dùng cái này đi. Hỏi: Nam bảo nữ làm thế nào?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男:这个行李箱太大,换那个小点儿的吧。 女:主要是我要带好几件衣服,还有电脑,就用这个吧。 问:男的让女的怎么做?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 带护照
    • B. 检查一下
    • C. 用小行李箱
  • Phân tích đối chiếu: 女:主要是我要带好几件衣服,还有电脑,就用这个吧。 Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án C (用小行李箱).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

29

第29题:听对话,选择正确答案 (Nghe đoạn hội thoại và chọn đáp án chính xác A–C):

Phần 3: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A A. 他生病了
B B. 今年特别冷
C C. 每天都刮风
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:北方的冬天真冷啊,我都不想出门了。 男:以前没这么冷,今年的天气比较奇怪。 问:男的是什么意思?
nǚ: běi fāng de dōng tiān zhēn lěng a, wǒ dōu bù xiǎng chū mén le。 nán: yǐ qián méi zhè me lěng, jīn nián de tiān qì bǐ jiào qí guài。 wèn: nán de shì shén me yì sī?
nǚ: běi fāng de dōng tiān zhēn lěng a, wǒ dōu bù xiǎng chū mén le。 nán: yǐ qián méi zhè me lěng, jīn nián de tiān qì bǐ jiào qí guài。 wèn: nán de shì shén me yì sī?
Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Mùa đông miền Bắc lạnh quá đi, em chẳng muốn ra ngoài nữa. Nam: Trước đây không lạnh thế này, thời tiết năm nay khá lạ. Hỏi: Nam có ý gì?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女:北方的冬天真冷啊,我都不想出门了。 男:以前没这么冷,今年的天气比较奇怪。 问:男的是什么意思?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 他生病了
    • B. 今年特别冷
    • C. 每天都刮风
  • Phân tích đối chiếu: 男:以前没这么冷,今年的天气比较奇怪。 Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án B (今年特别冷).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

30

第30题:听对话,选择正确答案 (Nghe đoạn hội thoại và chọn đáp án chính xác A–C):

Phần 3: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A A. 口渴了
B B. 手表不见了
C C. 要离开那儿了
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:你怎么了?鼻子红红的,哭了? 女:明天就要离开这里了,有点儿难过。 问:女的为什么难过? 一共10个题,每题听两次。 男:等一会儿,比赛还有三分钟就结束了。 女:快点儿吧,一起吃,菜冷了就不好吃了。 男:你先吃,我马上就看完了。 问:男的在做什么?
nán: nǐ zěn me le? bí zi hóng hóng de, kū le? nǚ: míng tiān jiù yào lí kāi zhè lǐ le, yǒu diǎn er nán guò。 wèn: nǚ de wèi shén me nán guò? yí gòng 1 0 gè tí, měi tí tīng liǎng cì。 nán: děng yí huì er, bǐ sài hái yǒu sān fēn zhōng jiù jié shù le。 nǚ: kuài diǎn ér ba, yì qǐ chī, cài lěng le jiù bù hǎo chī le。 nán: nǐ xiān chī, wǒ mǎ shàng jiù kàn wán le。 wèn: nán de zài zuò shén me?
nán: nǐ zěn me le? bí zi hóng hóng de, kū le? nǚ: míng tiān jiù yào lí kāi zhè lǐ le, yǒu diǎn er nán guò。 wèn: nǚ de wèi shén me nán guò? yí gòng 1 0 gè tí, měi tí tīng liǎng cì。 nán: děng yí huì er, bǐ sài hái yǒu sān fēn zhōng jiù jié shù le。 nǚ: kuài diǎn ér ba, yì qǐ chī, cài lěng le jiù bù hǎo chī le。 nán: nǐ xiān chī, wǒ mǎ shàng jiù kàn wán le。 wèn: nán de zài zuò shén me?
Nghĩa tiếng Việt: Nam: Em bị sao thế? Mũi đỏ hết lên, khóc à? Nữ: Ngày mai phải rời khỏi đây rồi, có chút buồn. Hỏi: Tại sao nữ buồn? Tổng cộng có 10 câu, mỗi câu nghe hai lần. Nam: Đợi chút đi, trận đấu ba phút nữa là kết thúc rồi. Nữ: Nhanh lên đi, ăn cùng nhau, thức ăn nguội là mất ngon đấy. Nam: Em ăn trước đi, anh xem sắp xong rồi đây. Hỏi: Nam đang làm gì?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男:你怎么了?鼻子红红的,哭了? 女:明天就要离开这里了,有点儿难过。 问:女的为什么难过? 一共10个题,每题听两次。 男:等一会儿,比赛还有三分钟就结束了。 女:快点儿吧,一起吃,菜冷了就不好吃了。 男:你先吃,我马上就看完了。 问:男的在做什么?
    • 19 -
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 口渴了
    • B. 手表不见了
    • C. 要离开那儿了
  • Phân tích đối chiếu: 女:明天就要离开这里了,有点儿难过。 Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án C (要离开那儿了).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

31

第31题:听对话,选择正确答案 (Nghe đoạn hội thoại và chọn đáp án chính xác A–C):

Phần 4: Nghe hội thoại dài chọn đáp án
A A. 很安静
B B. 变化大
C C. 草长得太高
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:这个公园环境真不错! 女:是啊,这个时候树都绿了,花儿也开了。 男:而且人也少,安静得都能听到鸟的叫声。 女:前面有椅子,我们坐下来休息一会儿吧。 问:男的觉得那个公园怎么样?
nán: zhè ge gōng yuán huán jìng zhēn bú cuò! nǚ: shì a, zhè ge shí hòu shù dōu lǜ le, huā ér yě kāi le。 nán: ér qiě rén yě shǎo, ān jìng dé dōu néng tīng dào niǎo de jiào shēng。 nǚ: qián miàn yǒu yǐ zǐ, wǒ men zuò xià lái xiū xi yí huì er ba。 wèn: nán de jué de nà ge gōng yuán zěn me yàng?
nán: zhè ge gōng yuán huán jìng zhēn bú cuò! nǚ: shì a, zhè ge shí hòu shù dōu lǜ le, huā ér yě kāi le。 nán: ér qiě rén yě shǎo, ān jìng dé dōu néng tīng dào niǎo de jiào shēng。 nǚ: qián miàn yǒu yǐ zǐ, wǒ men zuò xià lái xiū xi yí huì er ba。 wèn: nán de jué de nà ge gōng yuán zěn me yàng?
Nghĩa tiếng Việt: Nam: Khung cảnh công viên này đẹp thật! Nữ: Đúng vậy, tầm này cây cối đều xanh tươi cả rồi, hoa cũng nở rồi. Nam: Hơn nữa người lại ít, yên tĩnh đến mức có thể nghe thấy tiếng chim hót. Nữ: Phía trước có ghế kìa, chúng ta ngồi xuống nghỉ một lát đi. Hỏi: Nam thấy công viên đó thế nào?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男:这个公园环境真不错! 女:是啊,这个时候树都绿了,花儿也开了。 男:而且人也少,安静得都能听到鸟的叫声。 女:前面有椅子,我们坐下来休息一会儿吧。 问:男的觉得那个公园怎么样?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 很安静
    • B. 变化大
    • C. 草长得太高
  • Phân tích đối chiếu: 女:是啊,这个时候树都绿了,花儿也开了。
    • 男:这个公园环境真不错!
    • 女:是啊,这个时候树都绿了,花儿也开了。
    • 男:而且人也少,安静得都能听到鸟的叫声。
    • 女:前面有椅子,我们坐下来休息一会儿吧。 Xuyên suốt cuộc hội thoại giữa hai người, nội dung trực tiếp giải đáp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án A (很安静).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đề cập đến những thông tin phụ hoặc bị hiểu sai ngữ cảnh.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

32

第32题:听对话,选择正确答案 (Nghe đoạn hội thoại và chọn đáp án chính xác A–C):

Phần 4: Nghe hội thoại dài chọn đáp án
A A. 发烧了
B B. 生气了
C C. 腿不舒服
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:喂,您好!您哪位? 男:张老师,我是王雪的爸爸。王雪有点儿发烧,我想给她请一天假。 女:好的,王雪没事吧? 男:没事,去医院看了,医生给她开了点儿药。 问:王雪怎么了?
nǚ: wèi, nín hǎo! nín nǎ wèi? nán: zhāng lǎo shī, wǒ shì wáng xuě de bà ba。 wáng xuě yǒu diǎn er fā shāo, wǒ xiǎng gěi tā qǐng yì tiān jiǎ。 nǚ: hǎo de, wáng xuě méi shì ba? nán: méi shì, qù yī yuàn kàn le, yī shēng gěi tā kāi le diǎn ér yào。 wèn: wáng xuě zěn me le?
nǚ: wèi, nín hǎo! nín nǎ wèi? nán: zhāng lǎo shī, wǒ shì wáng xuě de bà ba。 wáng xuě yǒu diǎn er fā shāo, wǒ xiǎng gěi tā qǐng yì tiān jiǎ。 nǚ: hǎo de, wáng xuě méi shì ba? nán: méi shì, qù yī yuàn kàn le, yī shēng gěi tā kāi le diǎn ér yào。 wèn: wáng xuě zěn me le?
Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Alo, xin chào! Ai đấy ạ? Nam: Cô giáo Trương, tôi là bố của Vương Tuyết. Vương Tuyết bị sốt một chút, tôi muốn xin cho cháu nghỉ một ngày. Nữ: Vâng, Vương Tuyết không sao chứ? Nam: Không sao, đã đi bệnh viện khám rồi, bác sĩ cho cháu ít thuốc. Hỏi: Vương Tuyết bị làm sao?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女:喂,您好!您哪位? 男:张老师,我是王雪的爸爸。王雪有点儿发烧,我想给她请一天假。 女:好的,王雪没事吧? 男:没事,去医院看了,医生给她开了点儿药。 问:王雪怎么了?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 发烧了
    • B. 生气了
    • C. 腿不舒服
  • Phân tích đối chiếu: 男:张老师,我是王雪的爸爸。王雪有点儿发烧,我想给她请一天假。
    • 女:喂,您好!您哪位?
    • 男:张老师,我是王雪的爸爸。王雪有点儿发烧,我想给她请一天假。
    • 女:好的,王雪没事吧?
    • 男:没事,去医院看了,医生给她开了点儿药。 Xuyên suốt cuộc hội thoại giữa hai người, nội dung trực tiếp giải đáp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án A (发烧了).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đề cập đến những thông tin phụ hoặc bị hiểu sai ngữ cảnh.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

33

第33题:听对话,选择正确答案 (Nghe đoạn hội thoại và chọn đáp án chính xác A–C):

Phần 4: Nghe hội thoại dài chọn đáp án
A A. 羊肉
B B. 鸡蛋面
C C. 米饭和鱼
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:中午吃什么? 女:我昨天买了条鱼,在冰箱第二层,我们做鱼吃吧。 男:好啊。那你想吃米饭还是面条儿? 女:米饭吧,好久没吃了。 问:他们中午要吃什么?
nán: zhōng wǔ chī shén me? nǚ: wǒ zuó tiān mǎi le tiáo yú, zài bīng xiāng dì èr céng, wǒ men zuò yú chī ba。 nán: hǎo a。 nà nǐ xiǎng chī mǐ fàn hái shì miàn tiáo ér? nǚ: mǐ fàn ba, hǎo jiǔ méi chī le。 wèn: tā men zhōng wǔ yào chī shén me?
nán: zhōng wǔ chī shén me? nǚ: wǒ zuó tiān mǎi le tiáo yú, zài bīng xiāng dì èr céng, wǒ men zuò yú chī ba。 nán: hǎo a。 nà nǐ xiǎng chī mǐ fàn hái shì miàn tiáo ér? nǚ: mǐ fàn ba, hǎo jiǔ méi chī le。 wèn: tā men zhōng wǔ yào chī shén me?
Nghĩa tiếng Việt: Nam: Trưa nay ăn gì? Nữ: Hôm qua em mua một con cá, để ở ngăn thứ hai trong tủ lạnh, chúng ta làm cá ăn nhé. Nam: Được thôi. Thế em muốn ăn cơm hay ăn mì? Nữ: Cơm đi, lâu lắm rồi không ăn. Hỏi: Trưa nay họ định ăn gì?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男:中午吃什么? 女:我昨天买了条鱼,在冰箱第二层,我们做鱼吃吧。 男:好啊。那你想吃米饭还是面条儿? 女:米饭吧,好久没吃了。 问:他们中午要吃什么?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 羊肉
    • B. 鸡蛋面
    • C. 米饭和鱼
  • Phân tích đối chiếu: 女:我昨天买了条鱼,在冰箱第二层,我们做鱼吃吧。
    • 男:中午吃什么?
    • 女:我昨天买了条鱼,在冰箱第二层,我们做鱼吃吧。
    • 男:好啊。那你想吃米饭还是面条儿?
    • 女:米饭吧,好久没吃了。 Xuyên suốt cuộc hội thoại giữa hai người, nội dung trực tiếp giải đáp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án C (米饭和鱼).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đề cập đến những thông tin phụ hoặc bị hiểu sai ngữ cảnh.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

34

第34题:听对话,选择正确答案 (Nghe đoạn hội thoại và chọn đáp án chính xác A–C):

Phần 4: Nghe hội thoại dài chọn đáp án
A A. 作业很难
B B. 必须都做
C C. 只需做一个题
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:黑板上写的是什么? 男:今天的历史作业。 女:这么多!这三个题都要做完吗? 男:不用,选择一个就可以了。 问:男的是什么意思?
nǚ: hēi bǎn shàng xiě de shì shén me? nán: jīn tiān de lì shǐ zuò yè。 nǚ: zhè me duō! zhè sān gè tí dōu yào zuò wán ma? nán: bú yòng, xuǎn zé yí gè jiù kě yǐ le。 wèn: nán de shì shén me yì sī?
nǚ: hēi bǎn shàng xiě de shì shén me? nán: jīn tiān de lì shǐ zuò yè。 nǚ: zhè me duō! zhè sān gè tí dōu yào zuò wán ma? nán: bú yòng, xuǎn zé yí gè jiù kě yǐ le。 wèn: nán de shì shén me yì sī?
Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Trên bảng viết gì thế? Nam: Bài tập lịch sử hôm nay. Nữ: Nhiều thế! Ba câu hỏi này đều phải làm hết à? Nam: Không cần, chọn một câu là được. Hỏi: Nam có ý gì?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女:黑板上写的是什么? 男:今天的历史作业。 女:这么多!这三个题都要做完吗? 男:不用,选择一个就可以了。 问:男的是什么意思?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 作业很难
    • B. 必须都做
    • C. 只需做一个题
  • Phân tích đối chiếu: 男:今天的历史作业。
    • 女:黑板上写的是什么?
    • 男:今天的历史作业。
    • 女:这么多!这三个题都要做完吗?
    • 男:不用,选择一个就可以了。 Xuyên suốt cuộc hội thoại giữa hai người, nội dung trực tiếp giải đáp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án C (只需做一个题).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đề cập đến những thông tin phụ hoặc bị hiểu sai ngữ cảnh.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

35

第35题:听对话,选择正确答案 (Nghe đoạn hội thoại và chọn đáp án chính xác A–C):

Phần 4: Nghe hội thoại dài chọn đáp án
A A. 洗盘子
B B. 看菜单
C C. 去洗手间
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:你怎么突然搬出来这么多盘子? 女:明天家里不是来客人吗?这些盘子好久没用了,我先洗洗。 男:有几个同事不能来了,不用洗这么多。 女:没事,我都洗了吧。 问:女的想做什么?
nán: nǐ zěn me tū rán bān chū lái zhè me duō pán zi? nǚ: míng tiān jiā lǐ bú shì lái kè rén ma? zhè xiē pán zi hǎo jiǔ méi yòng le, wǒ xiān xǐ xǐ。 nán: yǒu jǐ gè tóng shì bù néng lái le, bú yòng xǐ zhè me duō。 nǚ: méi shì, wǒ dōu xǐ le ba。 wèn: nǚ de xiǎng zuò shén me?
nán: nǐ zěn me tū rán bān chū lái zhè me duō pán zi? nǚ: míng tiān jiā lǐ bú shì lái kè rén ma? zhè xiē pán zi hǎo jiǔ méi yòng le, wǒ xiān xǐ xǐ。 nán: yǒu jǐ gè tóng shì bù néng lái le, bú yòng xǐ zhè me duō。 nǚ: méi shì, wǒ dōu xǐ le ba。 wèn: nǚ de xiǎng zuò shén me?
Nghĩa tiếng Việt: Nam: Sao em lại đột nhiên bưng ra nhiều đĩa thế? Nữ: Ngày mai nhà mình có khách đến cơ mà? Mấy chiếc đĩa này lâu không dùng đến, em rửa trước đã. Nam: Có mấy đồng nghiệp không đến được, không cần rửa nhiều thế đâu. Nữ: Không sao, em rửa hết luôn đi. Hỏi: Nữ muốn làm gì?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男:你怎么突然搬出来这么多盘子? 女:明天家里不是来客人吗?这些盘子好久没用了,我先洗洗。 男:有几个同事不能来了,不用洗这么多。 女:没事,我都洗了吧。 问:女的想做什么?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 洗盘子
    • B. 看菜单
    • C. 去洗手间
  • Phân tích đối chiếu: 女:明天家里不是来客人吗?这些盘子好久没用了,我先洗洗。
    • 男:你怎么突然搬出来这么多盘子?
    • 女:明天家里不是来客人吗?这些盘子好久没用了,我先洗洗。
    • 男:有几个同事不能来了,不用洗这么多。
    • 女:没事,我都洗了吧。 Xuyên suốt cuộc hội thoại giữa hai người, nội dung trực tiếp giải đáp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án A (洗盘子).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đề cập đến những thông tin phụ hoặc bị hiểu sai ngữ cảnh.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

36

第36题:听对话,选择正确答案 (Nghe đoạn hội thoại và chọn đáp án chính xác A–C):

Phần 4: Nghe hội thoại dài chọn đáp án
A A. 还没起床
B B. 害怕迟到
C C. 要坐火车
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:飞机几点起飞? 男:六点一刻。 女:那我们到机场还要多长时间?不会迟到吧? 男:下一站就是机场,不会晚的。 问:关于女的,可以知道什么?
nǚ: fēi jī jǐ diǎn qǐ fēi? nán: liù diǎn yí kè。 nǚ: nà wǒ men dào jī chǎng hái yào duō cháng shí jiān? bú huì chí dào ba? nán: xià yí zhàn jiù shì jī chǎng, bú huì wǎn de。 wèn: guān yú nǚ de, kě yǐ zhī dào shén me?
nǚ: fēi jī jǐ diǎn qǐ fēi? nán: liù diǎn yí kè。 nǚ: nà wǒ men dào jī chǎng hái yào duō cháng shí jiān? bú huì chí dào ba? nán: xià yí zhàn jiù shì jī chǎng, bú huì wǎn de。 wèn: guān yú nǚ de, kě yǐ zhī dào shén me?
Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Máy bay mấy giờ cất cánh? Nam: Sáu giờ mười lăm. Nữ: Thế chúng ta đến sân bay mất bao lâu nữa? Sẽ không bị muộn chứ? Nam: Trạm tiếp theo là sân bay rồi, không muộn đâu. Hỏi: Về người nữ, có thể biết được điều gì?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女:飞机几点起飞? 男:六点一刻。 女:那我们到机场还要多长时间?不会迟到吧? 男:下一站就是机场,不会晚的。 问:关于女的,可以知道什么?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 还没起床
    • B. 害怕迟到
    • C. 要坐火车
  • Phân tích đối chiếu: 男:六点一刻。
    • 女:飞机几点起飞?
    • 男:六点一刻。
    • 女:那我们到机场还要多长时间?不会迟到吧?
    • 男:下一站就是机场,不会晚的。 Xuyên suốt cuộc hội thoại giữa hai người, nội dung trực tiếp giải đáp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án B (害怕迟到).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đề cập đến những thông tin phụ hoặc bị hiểu sai ngữ cảnh.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

37

第37题:听对话,选择正确答案 (Nghe đoạn hội thoại và chọn đáp án chính xác A–C):

Phần 4: Nghe hội thoại dài chọn đáp án
A A. 很好
B B. 一般
C C. 很差
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:听说你妈妈是老师,她教什么课? 女:她教三年级的数学。 男:那你的数学成绩一定很好吧? 女:一般,我对数学不太感兴趣。 问:女的数学成绩怎么样?
nán: tīng shuō nǐ mā ma shì lǎo shī, tā jiào shén me kè? nǚ: tā jiào sān nián jí de shù xué。 nán: nà nǐ de shù xué chéng jì yí dìng hěn hǎo ba? nǚ: yì bān, wǒ duì shù xué bú tài gǎn xìng qù。 wèn: nǚ de shù xué chéng jì zěn me yàng?
nán: tīng shuō nǐ mā ma shì lǎo shī, tā jiào shén me kè? nǚ: tā jiào sān nián jí de shù xué。 nán: nà nǐ de shù xué chéng jì yí dìng hěn hǎo ba? nǚ: yì bān, wǒ duì shù xué bú tài gǎn xìng qù。 wèn: nǚ de shù xué chéng jì zěn me yàng?
Nghĩa tiếng Việt: Nam: Nghe nói mẹ bạn là giáo viên, cô dạy môn gì? Nữ: Mẹ dạy toán lớp 3. Nam: Thế thành tích toán của bạn chắc là rất tốt nhỉ? Nữ: Bình thường thôi, tớ không có hứng thú lắm với toán học. Hỏi: Thành tích toán của nữ thế nào?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男:听说你妈妈是老师,她教什么课? 女:她教三年级的数学。 男:那你的数学成绩一定很好吧? 女:一般,我对数学不太感兴趣。 问:女的数学成绩怎么样?
    • 20 -
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 很好
    • B. 一般
    • C. 很差
  • Phân tích đối chiếu: 女:她教三年级的数学。
    • 男:听说你妈妈是老师,她教什么课?
    • 女:她教三年级的数学。
    • 男:那你的数学成绩一定很好吧?
    • 女:一般,我对数学不太感兴趣。 Xuyên suốt cuộc hội thoại giữa hai người, nội dung trực tiếp giải đáp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án B (一般).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đề cập đến những thông tin phụ hoặc bị hiểu sai ngữ cảnh.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

38

第38题:听对话,选择正确答案 (Nghe đoạn hội thoại và chọn đáp án chính xác A–C):

Phần 4: Nghe hội thoại dài chọn đáp án
A A. 头发短
B B. 先送经理
C C. 想去跳舞
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:早上好! 男:早!今天天气好极了,要不要一起去打球? 女:刘经理要出去,我先送一下她,然后再过去。 男:好,那三号球场见。 问:关于女的,可以知道什么?
nǚ: zǎo shàng hǎo! nán: zǎo! jīn tiān tiān qì hǎo jí le, yào bu yào yì qǐ qù dǎ qiú? nǚ: liú jīng lǐ yào chū qù, wǒ xiān sòng yí xià tā, rán hòu zài guò qù。 nán: hǎo, nà sān hào qiú chǎng jiàn。 wèn: guān yú nǚ de, kě yǐ zhī dào shén me?
nǚ: zǎo shàng hǎo! nán: zǎo! jīn tiān tiān qì hǎo jí le, yào bu yào yì qǐ qù dǎ qiú? nǚ: liú jīng lǐ yào chū qù, wǒ xiān sòng yí xià tā, rán hòu zài guò qù。 nán: hǎo, nà sān hào qiú chǎng jiàn。 wèn: guān yú nǚ de, kě yǐ zhī dào shén me?
Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Chào buổi sáng! Nam: Chào! Hôm nay thời tiết tuyệt quá, có muốn cùng đi đánh bóng không? Nữ: Giám đốc Lưu muốn ra ngoài, tôi đưa cô ấy đi trước, rồi mới qua đó. Nam: Được, thế gặp nhau ở sân bóng số 3 nhé. Hỏi: Về người nữ, có thể biết được điều gì?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女:早上好! 男:早!今天天气好极了,要不要一起去打球? 女:刘经理要出去,我先送一下她,然后再过去。 男:好,那三号球场见。 问:关于女的,可以知道什么?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 头发短
    • B. 先送经理
    • C. 想去跳舞
  • Phân tích đối chiếu: 男:早!今天天气好极了,要不要一起去打球?
    • 女:早上好!
    • 男:早!今天天气好极了,要不要一起去打球?
    • 女:刘经理要出去,我先送一下她,然后再过去。
    • 男:好,那三号球场见。 Xuyên suốt cuộc hội thoại giữa hai người, nội dung trực tiếp giải đáp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án B (先送经理).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đề cập đến những thông tin phụ hoặc bị hiểu sai ngữ cảnh.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

39

第39题:听对话,选择正确答案 (Nghe đoạn hội thoại và chọn đáp án chính xác A–C):

Phần 4: Nghe hội thoại dài chọn đáp án
A A. 银行
B B. 面包店
C C. 水果店
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:香蕉多少钱一斤? 女:六块五。您要多少? 男:就这些吧。 女:好的,您还要别的吗?今天的西瓜又甜又新鲜。 男:我看看。 问:他们最可能在哪儿?
nán: xiāng jiāo duō shǎo qián yì jīn? nǚ: liù kuài wǔ。 nín yào duō shǎo? nán: jiù zhè xiē ba。 nǚ: hǎo de, nín hái yào bié de ma? jīn tiān de xī guā yòu tián yòu xīn xiān。 nán: wǒ kàn kàn。 wèn: tā men zuì kě néng zài nǎ ér?
nán: xiāng jiāo duō shǎo qián yì jīn? nǚ: liù kuài wǔ。 nín yào duō shǎo? nán: jiù zhè xiē ba。 nǚ: hǎo de, nín hái yào bié de ma? jīn tiān de xī guā yòu tián yòu xīn xiān。 nán: wǒ kàn kàn。 wèn: tā men zuì kě néng zài nǎ ér?
Nghĩa tiếng Việt: Nam: Chuối bao nhiêu tiền một cân? Nữ: Sáu tệ rưỡi. Ngài lấy bao nhiêu? Nam: Lấy chừng này thôi. Nữ: Vâng, ngài còn lấy gì nữa không? Dưa hấu hôm nay vừa ngọt vừa tươi đấy. Nam: Để tôi xem nào. Hỏi: Họ có khả năng ở đâu nhất?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男:香蕉多少钱一斤? 女:六块五。您要多少? 男:就这些吧。 女:好的,您还要别的吗?今天的西瓜又甜又新鲜。 男:我看看。 问:他们最可能在哪儿?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 银行
    • B. 面包店
    • C. 水果店
  • Phân tích đối chiếu: 女:六块五。您要多少?
    • 男:香蕉多少钱一斤?
    • 女:六块五。您要多少?
    • 男:就这些吧。
    • 女:好的,您还要别的吗?今天的西瓜又甜又新鲜。
    • 男:我看看。 Xuyên suốt cuộc hội thoại giữa hai người, nội dung trực tiếp giải đáp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án C (水果店).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đề cập đến những thông tin phụ hoặc bị hiểu sai ngữ cảnh.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

40

第40题:听对话,选择正确答案 (Nghe đoạn hội thoại và chọn đáp án chính xác A–C):

Phần 4: Nghe hội thoại dài chọn đáp án
A A. 一位司机
B B. 一位老人
C C. 黄先生的妻子
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:我上星期日遇到了一个很好的司机。 男:怎么了? 女:我不小心把护照忘在出租车上了,那位司机给我送了回来。 男:以后一定要小心啊! 问:他们在说谁? 听力考试现在结束。
nǚ: wǒ shàng xīng qī rì yù dào le yí gè hěn hǎo de sī jī。 nán: zěn me le? nǚ: wǒ bù xiǎo xīn bǎ hù zhào wàng zài chū zū chē shàng le, nà wèi sī jī gěi wǒ sòng le huí lái。 nán: yǐ hòu yí dìng yào xiǎo xīn a! wèn: tā men zài shuō shuí? tīng lì kǎo shì xiàn zài jié shù。
nǚ: wǒ shàng xīng qī rì yù dào le yí gè hěn hǎo de sī jī。 nán: zěn me le? nǚ: wǒ bù xiǎo xīn bǎ hù zhào wàng zài chū zū chē shàng le, nà wèi sī jī gěi wǒ sòng le huí lái。 nán: yǐ hòu yí dìng yào xiǎo xīn a! wèn: tā men zài shuō shuí? tīng lì kǎo shì xiàn zài jié shù。
Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Chủ Nhật tuần trước tôi đã gặp được một tài xế rất tốt. Nam: Sao thế? Nữ: Tôi sơ ý để quên hộ chiếu trên xe taxi, bác tài xế đó đã mang trả lại cho tôi. Nam: Lần sau nhất định phải cẩn thận đấy nhé! Hỏi: Họ đang nói về ai? Bài kiểm tra phần nghe đến đây là kết thúc.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女:我上星期日遇到了一个很好的司机。 男:怎么了? 女:我不小心把护照忘在出租车上了,那位司机给我送了回来。 男:以后一定要小心啊! 问:他们在说谁? 听力考试现在结束。
    • 21 -
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 一位司机
    • B. 一位老人
    • C. 黄先生的妻子
  • Phân tích đối chiếu: 男:怎么了?
    • 女:我上星期日遇到了一个很好的司机。
    • 男:怎么了?
    • 女:我不小心把护照忘在出租车上了,那位司机给我送了回来。
    • 男:以后一定要小心啊! Xuyên suốt cuộc hội thoại giữa hai người, nội dung trực tiếp giải đáp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án A (一位司机).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đề cập đến những thông tin phụ hoặc bị hiểu sai ngữ cảnh.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

Bạn Muốn Trải Nghiệm Phòng Thi Thật Chuẩn 机考?

Tham gia làm bài thi thử trực tuyến trên máy tính tại FoxHSK với hệ thống bấm giờ thực tế, chấm điểm ngay lập tức và giải thích chi tiết từng câu.

VÀO PHÒNG THI THỬ HSK 3 NGAY

Ôn Luyện & Thực Hành Cùng FoxHSK

Các công cụ và tài nguyên học tập hoàn toàn miễn phí được phát triển bởi FoxHSK

Chia sẻ bài viết:
Ban biên tập FoxHSK

Ban biên tập FoxHSK

Đội ngũ biên tập viên và cố vấn chuyên môn tại FoxHSK, phụ trách biên soạn, hiệu đính và thẩm định chất lượng giáo trình và đề thi HSK.

Bình luận & Thảo luận0

Bạn nghĩ gì về bài này?

Bảo vệ chống spam bởi Cloudflare Turnstile

Chưa có bình luận nào cho bài viết này

Hãy là người đầu tiên chia sẻ suy nghĩ hoặc tag @foxi để trao đổi cùng Cáo Foxi AI!