Chuyển đến nội dung chính
HSK 3MÃ H31802

Thi Thử & Tải Đề thi HSK 3 mã H31802 PDF có đáp án & Audio (Mới nhất)

Tải miễn phí đề HSK 3 mã H31802: PDF, file nghe và đáp án. Làm trên web hoặc in ra đều được.

Cập nhật: 8 phút
FoxHSK Chrome Extension

Cài FoxHSK Chrome Extension để hỗ trợ dịch nhanh các câu tiếng Trung

Hướng dẫn cài đặt

1. Giới thiệu đề thi HSK 3 mã H31802

Bộ đề thi thật HSK Cấp 3 chính thức mã đề H31802 được phát hành theo tiêu chuẩn khảo thí quốc tế của Hanban / CTI Khảo thí Bắc Kinh. Đề thi gồm 80 câu hỏi phân bổ trong các phần Nghe hiểu, Đọc hiểu và Viết, đi kèm file nghe Audio giọng đọc chuẩn phát thanh viên Bắc Kinh và bảng đáp án chính thức.

Thông Tin Chi Tiết
Cấp độ HSK Cấp 3 (2.0)
Mã đề H31802
Tổng số câu hỏi 80 câu
Thời gian làm bài 90 phút (Nghe: 35p + 5p tô đáp án, Đọc: 30p, Viết: 15p)
Tài liệu đính kèm File Đề PDF + File Đáp Án PDF + Audio MP3

Chi tiết từng câu

Bảng điều khiển

PHẦN 1: NGHE HIỂU (40 câu)

Nghe các câu thoại, đoạn văn và chọn đáp án chính xác

1

第1题:听录音,选出与录音内容一致的图片。

Phần 1: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
F Hình ảnh lựa chọn F
A A
B B
C C
D D
E E
F F
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:快看,树上是不是有只鸟? 男:还真的有,我以前没见过这种鸟,它的嘴真长!
nǚ: kuài kàn, shù shàng shì bu shì yǒu zhī niǎo? nán: hái zhēn de yǒu, wǒ yǐ qián méi jiàn guò zhè zhǒng niǎo, tā de zuǐ zhēn cháng!
nǚ: kuài kàn, shù shàng shì bu shì yǒu zhī niǎo? nán: hái zhēn de yǒu, wǒ yǐ qián méi jiàn guò zhè zhǒng niǎo, tā de zuǐ zhēn cháng!
Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Nhìn nhanh kìa, trên cây có phải có một con chim không? Nam: Đúng là có thật, trước đây tôi chưa từng thấy loại chim này, cái mỏ của nó dài thật!
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女:快看,树上是不是有只鸟? 男:还真的有,我以前没见过这种鸟,它的嘴真长!
    • B. B
    • C. C
    • D. D
    • E. E
    • F. F
  • Phân tích đối chiếu: 男:还真的有,我以前没见过这种鸟,它的嘴真长!
    • 女:快看,树上是不是有只鸟?
    • 男:还真的有,我以前没见过这种鸟,它的嘴真长! Căn cứ vào các từ khóa then chốt và ngữ cảnh trò chuyện, bức tranh B thể hiện chính xác nhất tình huống được nhắc tới trong lời thoại.
  • Bẫy & Loại trừ: Các bức tranh còn lại miêu tả các hoạt động hoặc đối tượng khác biệt, không khớp với thông tin trong cuộc đối thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.
2

第2题:听录音,选出与录音内容一致的图片。

Phần 1: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
F Hình ảnh lựa chọn F
A A
B B
C C
D D
E E
F F
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:这是女儿的衬衫? 女:是的,上面有块黑色的东西,应该能洗干净吧?
nán: zhè shì nǚ ér de chèn shān? nǚ: shì de, shàng miàn yǒu kuài hēi sè de dōng xī, yīng gāi néng xǐ gān jìng ba?
nán: zhè shì nǚ ér de chèn shān? nǚ: shì de, shàng miàn yǒu kuài hēi sè de dōng xī, yīng gāi néng xǐ gān jìng ba?
Nghĩa tiếng Việt: Nam: Đây là áo sơ mi của con gái à? Nữ: Đúng vậy, bên trên có một vết màu đen, chắc là giặt sạch được chứ nhỉ?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男:这是女儿的衬衫? 女:是的,上面有块黑色的东西,应该能洗干净吧?
    • B. B
    • C. C
    • D. D
    • E. E
    • F. F
  • Phân tích đối chiếu: 女:是的,上面有块黑色的东西,应该能洗干净吧?
    • 男:这是女儿的衬衫?
    • 女:是的,上面有块黑色的东西,应该能洗干净吧? Căn cứ vào các từ khóa then chốt và ngữ cảnh trò chuyện, bức tranh A thể hiện chính xác nhất tình huống được nhắc tới trong lời thoại.
  • Bẫy & Loại trừ: Các bức tranh còn lại miêu tả các hoạt động hoặc đối tượng khác biệt, không khớp với thông tin trong cuộc đối thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.
3

第3题:听录音,选出与录音内容一致的图片。

Phần 1: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
F Hình ảnh lựa chọn F
A A
B B
C C
D D
E E
F F
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:先生,这是您的护照吗?我在休息室的椅子上看见的。 男:是我的。太谢谢你了,我正着急用呢。
nǚ: xiān shēng, zhè shì nín de hù zhào ma? wǒ zài xiū xi shì de yǐ zǐ shàng kàn jiàn de。 nán: shì wǒ de。 tài xiè xiè nǐ le, wǒ zhèng zháo jí yòng ne。
nǚ: xiān shēng, zhè shì nín de hù zhào ma? wǒ zài xiū xi shì de yǐ zǐ shàng kàn jiàn de。 nán: shì wǒ de。 tài xiè xiè nǐ le, wǒ zhèng zháo jí yòng ne。
Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Thưa ông, đây có phải là hộ chiếu của ông không? Tôi nhìn thấy nó trên chiếc ghế ở phòng nghỉ. Nam: Là của tôi. Cảm ơn cô rất nhiều, tôi đang cần gấp đây.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女:先生,这是您的护照吗?我在休息室的椅子上看见的。 男:是我的。太谢谢你了,我正着急用呢。
    • B. B
    • C. C
    • D. D
    • E. E
    • F. F
  • Phân tích đối chiếu: 男:是我的。太谢谢你了,我正着急用呢。
    • 女:先生,这是您的护照吗?我在休息室的椅子上看见的。
    • 男:是我的。太谢谢你了,我正着急用呢。 Căn cứ vào các từ khóa then chốt và ngữ cảnh trò chuyện, bức tranh E thể hiện chính xác nhất tình huống được nhắc tới trong lời thoại.
  • Bẫy & Loại trừ: Các bức tranh còn lại miêu tả các hoạt động hoặc đối tượng khác biệt, không khớp với thông tin trong cuộc đối thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là E.
4

第4题:听录音,选出与录音内容一致的图片。

Phần 1: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
F Hình ảnh lựa chọn F
A A
B B
C C
D D
E E
F F
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:明天家里一共要来几位客人? 女:四个,我们多买点儿水果和菜吧。
nán: míng tiān jiā lǐ yí gòng yào lái jǐ wèi kè rén? nǚ: sì gè, wǒ men duō mǎi diǎn ér shuǐ guǒ hé cài ba。
nán: míng tiān jiā lǐ yí gòng yào lái jǐ wèi kè rén? nǚ: sì gè, wǒ men duō mǎi diǎn ér shuǐ guǒ hé cài ba。
Nghĩa tiếng Việt: Nam: Ngày mai trong nhà tổng cộng có mấy vị khách đến? Nữ: Bốn người, chúng ta mua thêm chút hoa quả và thức ăn đi.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男:明天家里一共要来几位客人? 女:四个,我们多买点儿水果和菜吧。
    • B. B
    • C. C
    • D. D
    • E. E
    • F. F
  • Phân tích đối chiếu: 女:四个,我们多买点儿水果和菜吧。
    • 男:明天家里一共要来几位客人?
    • 女:四个,我们多买点儿水果和菜吧。 Căn cứ vào các từ khóa then chốt và ngữ cảnh trò chuyện, bức tranh F thể hiện chính xác nhất tình huống được nhắc tới trong lời thoại.
  • Bẫy & Loại trừ: Các bức tranh còn lại miêu tả các hoạt động hoặc đối tượng khác biệt, không khớp với thông tin trong cuộc đối thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là F.
5

第5题:听录音,选出与录音内容一致的图片。

Phần 1: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
F Hình ảnh lựa chọn F
A A
B B
C C
D D
E E
F F
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:你看你眼睛都哭红了,告诉妈妈怎么了? 男:妈妈,我很难过。
nǚ: nǐ kàn nǐ yǎn jīng dōu kū hóng le, gào sù mā ma zěn me le? nán: mā ma, wǒ hěn nán guò。
nǚ: nǐ kàn nǐ yǎn jīng dōu kū hóng le, gào sù mā ma zěn me le? nán: mā ma, wǒ hěn nán guò。
Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Con nhìn xem mắt con khóc đỏ hết cả lên rồi, nói cho mẹ nghe sao thế? Nam: Mẹ ơi, con rất buồn.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女:你看你眼睛都哭红了,告诉妈妈怎么了? 男:妈妈,我很难过。
    • B. B
    • C. C
    • D. D
    • E. E
    • F. F
  • Phân tích đối chiếu: 男:妈妈,我很难过。
    • 女:你看你眼睛都哭红了,告诉妈妈怎么了?
    • 男:妈妈,我很难过。 Căn cứ vào các từ khóa then chốt và ngữ cảnh trò chuyện, bức tranh C thể hiện chính xác nhất tình huống được nhắc tới trong lời thoại.
  • Bẫy & Loại trừ: Các bức tranh còn lại miêu tả các hoạt động hoặc đối tượng khác biệt, không khớp với thông tin trong cuộc đối thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.
6

第6题:听录音,选出与录音内容一致的图片。

Phần 1: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
A A
B B
C C
D D
E E
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:再给我讲一个故事吧! 女:好,但这是最后一个,听完必须睡觉了。
nán: zài gěi wǒ jiǎng yí gè gù shì ba! nǚ: hǎo, dàn zhè shì zuì hòu yí gè, tīng wán bì xū shuì jiào le。
nán: zài gěi wǒ jiǎng yí gè gù shì ba! nǚ: hǎo, dàn zhè shì zuì hòu yí gè, tīng wán bì xū shuì jiào le。
Nghĩa tiếng Việt: Nam: Kể cho tôi nghe thêm một câu chuyện nữa đi! Nữ: Được, nhưng đây là câu cuối cùng rồi, nghe xong là phải đi ngủ đấy.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男:再给我讲一个故事吧! 女:好,但这是最后一个,听完必须睡觉了。
    • B. B
    • C. C
    • D. D
    • E. E
  • Phân tích đối chiếu: 女:好,但这是最后一个,听完必须睡觉了。
    • 男:再给我讲一个故事吧!
    • 女:好,但这是最后一个,听完必须睡觉了。 Căn cứ vào các từ khóa then chốt và ngữ cảnh trò chuyện, bức tranh D thể hiện chính xác nhất tình huống được nhắc tới trong lời thoại.
  • Bẫy & Loại trừ: Các bức tranh còn lại miêu tả các hoạt động hoặc đối tượng khác biệt, không khớp với thông tin trong cuộc đối thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

7

第7题:听录音,选出与录音内容一致的图片。

Phần 1: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
A A
B B
C C
D D
E E
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:爸爸,我也要喝这个。 男:不可以,小孩子不能喝啤酒。
nǚ: bà ba, wǒ yě yào hē zhè ge。 nán: bù kě yǐ, xiǎo hái zi bù néng hē pí jiǔ。
nǚ: bà ba, wǒ yě yào hē zhè ge。 nán: bù kě yǐ, xiǎo hái zi bù néng hē pí jiǔ。
Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Bố ơi, con cũng muốn uống cái này. Nam: Không được, trẻ con không được uống bia.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女:爸爸,我也要喝这个。 男:不可以,小孩子不能喝啤酒。
    • B. B
    • C. C
    • D. D
    • E. E
  • Phân tích đối chiếu: 男:不可以,小孩子不能喝啤酒。
    • 女:爸爸,我也要喝这个。
    • 男:不可以,小孩子不能喝啤酒。 Căn cứ vào các từ khóa then chốt và ngữ cảnh trò chuyện, bức tranh B thể hiện chính xác nhất tình huống được nhắc tới trong lời thoại.
  • Bẫy & Loại trừ: Các bức tranh còn lại miêu tả các hoạt động hoặc đối tượng khác biệt, không khớp với thông tin trong cuộc đối thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

8

第8题:听录音,选出与录音内容一致的图片。

Phần 1: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
A A
B B
C C
D D
E E
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:不好意思,您能站起来一下吗?我想把这里打扫打扫。 女:好的,没问题。
nán: bù hǎo yì si, nín néng zhàn qǐ lái yí xià ma? wǒ xiǎng bǎ zhè lǐ dǎ sǎo dǎ sǎo。 nǚ: hǎo de, méi wèn tí。
nán: bù hǎo yì si, nín néng zhàn qǐ lái yí xià ma? wǒ xiǎng bǎ zhè lǐ dǎ sǎo dǎ sǎo。 nǚ: hǎo de, méi wèn tí。
Nghĩa tiếng Việt: Nam: Xin lỗi, anh có thể đứng dậy một lát được không? Tôi muốn quét dọn chỗ này một chút. Nữ: Được chứ, không thành vấn đề.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男:不好意思,您能站起来一下吗?我想把这里打扫打扫。 女:好的,没问题。
    • B. B
    • C. C
    • D. D
    • E. E
  • Phân tích đối chiếu: 女:好的,没问题。
    • 男:不好意思,您能站起来一下吗?我想把这里打扫打扫。
    • 女:好的,没问题。 Căn cứ vào các từ khóa then chốt và ngữ cảnh trò chuyện, bức tranh A thể hiện chính xác nhất tình huống được nhắc tới trong lời thoại.
  • Bẫy & Loại trừ: Các bức tranh còn lại miêu tả các hoạt động hoặc đối tượng khác biệt, không khớp với thông tin trong cuộc đối thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

9

第9题:听录音,选出与录音内容一致的图片。

Phần 1: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
A A
B B
C C
D D
E E
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:我来介绍一下,这是新来的李医生。 男:李医生您好!欢迎来我们医院工作。
nǚ: wǒ lái jiè shào yí xià, zhè shì xīn lái de lǐ yī shēng。 nán: lǐ yī shēng nín hǎo! huān yíng lái wǒ men yī yuàn gōng zuò。
nǚ: wǒ lái jiè shào yí xià, zhè shì xīn lái de lǐ yī shēng。 nán: lǐ yī shēng nín hǎo! huān yíng lái wǒ men yī yuàn gōng zuò。
Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Tôi xin giới thiệu một chút, đây là bác sĩ Lý mới đến. Nam: Chào bác sĩ Lý! Hoan nghênh đến bệnh viện chúng tôi công tác.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女:我来介绍一下,这是新来的李医生。 男:李医生您好!欢迎来我们医院工作。
    • B. B
    • C. C
    • D. D
    • E. E
  • Phân tích đối chiếu: 男:李医生您好!欢迎来我们医院工作。
    • 女:我来介绍一下,这是新来的李医生。
    • 男:李医生您好!欢迎来我们医院工作。 Căn cứ vào các từ khóa then chốt và ngữ cảnh trò chuyện, bức tranh E thể hiện chính xác nhất tình huống được nhắc tới trong lời thoại.
  • Bẫy & Loại trừ: Các bức tranh còn lại miêu tả các hoạt động hoặc đối tượng khác biệt, không khớp với thông tin trong cuộc đối thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là E.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

10

第10题:听录音,选出与录音内容一致的图片。

Phần 1: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
A A
B B
C C
D D
E E
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:这马虽然长得矮,但是跑得很快。 女:是吗?那我们来比一比,看谁的马能跑第一。
nán: zhè mǎ suī rán cháng dé ǎi, dàn shì pǎo dé hěn kuài。 nǚ: shì ma? nà wǒ men lái bǐ yi bǐ, kàn shuí de mǎ néng pǎo dì yī。
nán: zhè mǎ suī rán cháng dé ǎi, dàn shì pǎo dé hěn kuài。 nǚ: shì ma? nà wǒ men lái bǐ yi bǐ, kàn shuí de mǎ néng pǎo dì yī。
Nghĩa tiếng Việt: Nam: Con ngựa này tuy dáng thấp, nhưng chạy rất nhanh. Nữ: Thế á? Vậy chúng ta thi đấu xem sao, xem ngựa của ai chạy về nhất.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男:这马虽然长得矮,但是跑得很快。 女:是吗?那我们来比一比,看谁的马能跑第一。
    • B. B
    • C. C
    • D. D
    • E. E
  • Phân tích đối chiếu: 女:是吗?那我们来比一比,看谁的马能跑第一。
    • 男:这马虽然长得矮,但是跑得很快。
    • 女:是吗?那我们来比一比,看谁的马能跑第一。 Căn cứ vào các từ khóa then chốt và ngữ cảnh trò chuyện, bức tranh C thể hiện chính xác nhất tình huống được nhắc tới trong lời thoại.
  • Bẫy & Loại trừ: Các bức tranh còn lại miêu tả các hoạt động hoặc đối tượng khác biệt, không khớp với thông tin trong cuộc đối thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

11

★ 世界公园非常大。

Phần 2: Nghe đoạn văn phán đoán đúng / sai
√ 正确
× 错误
Lời thoại trong băng (Transcript):
世界公园特别大,如果你是第一次进去玩儿,我觉得你需要带一张地图。 ★ 世界公园非常大。
shì jiè gōng yuán tè bié dà, rú guǒ nǐ shì dì yī cì jìn qù wán ér, wǒ jué de nǐ xū yào dài yì zhāng dì tú。 shì jiè gōng yuán fēi cháng dà。
shì jiè gōng yuán tè bié dà, rú guǒ nǐ shì dì yī cì jìn qù wán ér, wǒ jué de nǐ xū yào dài yì zhāng dì tú。 shì jiè gōng yuán fēi cháng dà。
Nghĩa tiếng Việt: Công viên Thế Giới cực kỳ rộng lớn, nếu bạn vào chơi lần đầu tiên, tôi nghĩ bạn cần mang theo một tấm bản đồ. ★ Công viên Thế Giới rất rộng lớn.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 世界公园特别大,如果你是第一次进去玩儿,我觉得你需要带一张地图。 ★ 世界公园非常大。
  • Nhận định trong đề bài: ★ 世界公园非常大。
  • Phân tích đối chiếu: ★ 世界公园非常大。 Nội dung lời thoại "世界公园特别大,如果你是第一次进去玩儿,我觉得你需要带一张地图。" hoàn toàn trùng khớp và chứng minh nhận định "★ 世界公园非常大。" là chính xác.
  • Bẫy & Loại trừ: Cần chú ý nghe kỹ toàn bộ ý của người nói để không bị phân tâm bởi các từ vựng gây nhiễu.
  • Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

12

★ 米饭坏了。

Phần 2: Nghe đoạn văn phán đoán đúng / sai
√ 正确
× 错误
Lời thoại trong băng (Transcript):
我昨天买了面包和牛奶,但是回家后忘记把它们放进冰箱里了。今天早上想起来的时候,发现牛奶已经坏了。 ★ 米饭坏了。
wǒ zuó tiān mǎi le miàn bāo hé niú nǎi, dàn shì huí jiā hòu wàng jì bǎ tā men fàng jìn bīng xiāng lǐ le。 jīn tiān zǎo shàng xiǎng qǐ lái de shí hòu, fā xiàn niú nǎi yǐ jīng huài le。 mǐ fàn huài le。
wǒ zuó tiān mǎi le miàn bāo hé niú nǎi, dàn shì huí jiā hòu wàng jì bǎ tā men fàng jìn bīng xiāng lǐ le。 jīn tiān zǎo shàng xiǎng qǐ lái de shí hòu, fā xiàn niú nǎi yǐ jīng huài le。 mǐ fàn huài le。
Nghĩa tiếng Việt: Tôi mua bánh mì và sữa vào ngày hôm qua, nhưng sau khi về nhà lại quên bỏ chúng vào tủ lạnh. Sáng nay lúc nhớ ra, thì phát hiện sữa đã hỏng rồi. ★ Cơm hỏng rồi.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 我昨天买了面包和牛奶,但是回家后忘记把它们放进冰箱里了。今天早上想起来的时候,发现牛奶已经坏了。 ★ 米饭坏了。
  • Nhận định trong đề bài: ★ 米饭坏了。
  • Phân tích đối chiếu: ★ 米饭坏了。 Lời thoại trong bài nêu rõ "我昨天买了面包和牛奶,但是回家后忘记把它们放进冰箱里了。今天早上想起来的时候,发现牛奶已经坏了。", trong khi nhận định trong đề lại khẳng định "★ 米饭坏了。". Hai thông tin có sự mâu thuẫn hoặc không đúng với thực tế được nói trong băng.
  • Bẫy & Loại trừ: Đề thi đã thay đổi thông tin chi tiết so với lời người nói để thử thách khả năng nắm bắt chính xác của thí sinh.
  • Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

13

★ 奶奶生病了。

Phần 2: Nghe đoạn văn phán đoán đúng / sai
√ 正确
× 错误
Lời thoại trong băng (Transcript):
最近奶奶病了,妈妈一直在医院里照顾她,几乎每天都休息不好,一个月下来,瘦了不少。 ★ 奶奶生病了。
zuì jìn nǎi nai bìng le, mā ma yì zhí zài yī yuàn lǐ zhào gù tā, jī hū měi tiān dōu xiū xi bù hǎo, yí gè yuè xià lái, shòu le bù shǎo。 nǎi nai shēng bìng le。
zuì jìn nǎi nai bìng le, mā ma yì zhí zài yī yuàn lǐ zhào gù tā, jī hū měi tiān dōu xiū xi bù hǎo, yí gè yuè xià lái, shòu le bù shǎo。 nǎi nai shēng bìng le。
Nghĩa tiếng Việt: Gần đây bà nội bị ốm, mẹ vẫn luôn chăm sóc bà trong bệnh viện, hầu như ngày nào cũng nghỉ ngơi không tốt, trải qua một tháng, gầy đi không ít. ★ Bà nội bị ốm.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 最近奶奶病了,妈妈一直在医院里照顾她,几乎每天都休息不好,一个月下来,瘦了不少。 ★ 奶奶生病了。
  • Nhận định trong đề bài: ★ 奶奶生病了。
  • Phân tích đối chiếu: ★ 奶奶生病了。 Nội dung lời thoại "最近奶奶病了,妈妈一直在医院里照顾她,几乎每天都休息不好,一个月下来,瘦了不少。" hoàn toàn trùng khớp và chứng minh nhận định "★ 奶奶生病了。" là chính xác.
  • Bẫy & Loại trừ: Cần chú ý nghe kỹ toàn bộ ý của người nói để không bị phân tâm bởi các từ vựng gây nhiễu.
  • Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

14

★ 他唱歌水平提高了。

Phần 2: Nghe đoạn văn phán đoán đúng / sai
√ 正确
× 错误
Lời thoại trong băng (Transcript):
在老师的帮助下,经过一段时间的练习,他的唱歌水平有了很大的提高。 ★ 他唱歌水平提高了。
zài lǎo shī de bāng zhù xià, jīng guò yí duàn shí jiān de liàn xí, tā de chàng gē shuǐ píng yǒu le hěn dà de tí gāo。 tā chàng gē shuǐ píng tí gāo le。
zài lǎo shī de bāng zhù xià, jīng guò yí duàn shí jiān de liàn xí, tā de chàng gē shuǐ píng yǒu le hěn dà de tí gāo。 tā chàng gē shuǐ píng tí gāo le。
Nghĩa tiếng Việt: Dưới sự giúp đỡ của giáo viên, qua một khoảng thời gian luyện tập, trình độ ca hát của anh ấy đã được nâng cao đáng kể. ★ Trình độ ca hát của anh ấy đã được nâng cao.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 在老师的帮助下,经过一段时间的练习,他的唱歌水平有了很大的提高。 ★ 他唱歌水平提高了。
  • Nhận định trong đề bài: ★ 他唱歌水平提高了。
  • Phân tích đối chiếu: ★ 他唱歌水平提高了。 Nội dung lời thoại "在老师的帮助下,经过一段时间的练习,他的唱歌水平有了很大的提高。" hoàn toàn trùng khớp và chứng minh nhận định "★ 他唱歌水平提高了。" là chính xác.
  • Bẫy & Loại trừ: Cần chú ý nghe kỹ toàn bộ ý của người nói để không bị phân tâm bởi các từ vựng gây nhiễu.
  • Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

15

★ 他和小晴关系很好。

Phần 2: Nghe đoạn văn phán đoán đúng / sai
√ 正确
× 错误
Lời thoại trong băng (Transcript):
小晴是我最好的朋友,不只是因为我们从小就认识,更重要的是我们的爱好也一样,都喜欢音乐。 ★ 他和小晴关系很好。
xiǎo qíng shì wǒ zuì hǎo de péng yǒu, bù zhǐ shì yīn wèi wǒ men cóng xiǎo jiù rèn shi, gèng zhòng yào de shì wǒ men de ài hào yě yí yàng, dōu xǐ huan yīn yuè。 tā hé xiǎo qíng guān xì hěn hǎo。
xiǎo qíng shì wǒ zuì hǎo de péng yǒu, bù zhǐ shì yīn wèi wǒ men cóng xiǎo jiù rèn shi, gèng zhòng yào de shì wǒ men de ài hào yě yí yàng, dōu xǐ huan yīn yuè。 tā hé xiǎo qíng guān xì hěn hǎo。
Nghĩa tiếng Việt: Tiểu Tình là bạn tốt nhất của tôi, không chỉ vì chúng tôi quen biết từ nhỏ, quan trọng hơn là sở thích của chúng tôi giống nhau, đều thích âm nhạc. ★ Anh ấy và Tiểu Tình có quan hệ rất tốt.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 小晴是我最好的朋友,不只是因为我们从小就认识,更重要的是我们的爱好也一样,都喜欢音乐。 ★ 他和小晴关系很好。
  • Nhận định trong đề bài: ★ 他和小晴关系很好。
  • Phân tích đối chiếu: ★ 他和小晴关系很好。 Nội dung lời thoại "小晴是我最好的朋友,不只是因为我们从小就认识,更重要的是我们的爱好也一样,都喜欢音乐。" hoàn toàn trùng khớp và chứng minh nhận định "★ 他和小晴关系很好。" là chính xác.
  • Bẫy & Loại trừ: Cần chú ý nghe kỹ toàn bộ ý của người nói để không bị phân tâm bởi các từ vựng gây nhiễu.
  • Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

16

★ 他买到了火车票。

Phần 2: Nghe đoạn văn phán đoán đúng / sai
√ 正确
× 错误
Lời thoại trong băng (Transcript):
这几天去上海的人太多了,不但火车票没有了,机票也卖完了,我只能选择坐船去了。 ★ 他买到了火车票。
zhè jǐ tiān qù shàng hǎi de rén tài duō le, bú dàn huǒ chē piào méi yǒu le, jī piào yě mài wán le, wǒ zhǐ néng xuǎn zé zuò chuán qù le。 tā mǎi dào le huǒ chē piào。
zhè jǐ tiān qù shàng hǎi de rén tài duō le, bú dàn huǒ chē piào méi yǒu le, jī piào yě mài wán le, wǒ zhǐ néng xuǎn zé zuò chuán qù le。 tā mǎi dào le huǒ chē piào。
Nghĩa tiếng Việt: Mấy ngày nay người đi Thượng Hải quá đông, không những vé tàu hỏa hết rồi, vé máy bay cũng bán sạch, tôi đành chọn đi bằng thuyền vậy. ★ Anh ấy đã mua được vé tàu hỏa.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 这几天去上海的人太多了,不但火车票没有了,机票也卖完了,我只能选择坐船去了。 ★ 他买到了火车票。
  • Nhận định trong đề bài: ★ 他买到了火车票。
  • Phân tích đối chiếu: ★ 他买到了火车票。 Lời thoại trong bài nêu rõ "这几天去上海的人太多了,不但火车票没有了,机票也卖完了,我只能选择坐船去了。", trong khi nhận định trong đề lại khẳng định "★ 他买到了火车票。". Hai thông tin có sự mâu thuẫn hoặc không đúng với thực tế được nói trong băng.
  • Bẫy & Loại trừ: Đề thi đã thay đổi thông tin chi tiết so với lời người nói để thử thách khả năng nắm bắt chính xác của thí sinh.
  • Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

17

★ 周叔叔在饭店工作。

Phần 2: Nghe đoạn văn phán đoán đúng / sai
√ 正确
× 错误
Lời thoại trong băng (Transcript):
我的邻居周叔叔是做新闻工作的,我很喜欢和他聊天儿,因为每次从他那里都能听到不少新鲜事。 ★ 周叔叔在饭店工作。
wǒ de lín jū zhōu shū shu shì zuò xīn wén gōng zuò de, wǒ hěn xǐ huān hé tā liáo tiān ér, yīn wèi měi cì cóng tā nà lǐ dōu néng tīng dào bù shǎo xīn xiān shì。 zhōu shū shu zài fàn diàn gōng zuò。
wǒ de lín jū zhōu shū shu shì zuò xīn wén gōng zuò de, wǒ hěn xǐ huān hé tā liáo tiān ér, yīn wèi měi cì cóng tā nà lǐ dōu néng tīng dào bù shǎo xīn xiān shì。 zhōu shū shu zài fàn diàn gōng zuò。
Nghĩa tiếng Việt: Chú Chu hàng xóm của tôi làm công việc về tin tức, tôi rất thích trò chuyện với chú ấy, bởi vì mỗi lần từ chú ấy đều có thể nghe được không ít chuyện mới mẻ. ★ Chú Chu làm việc ở quán ăn.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 我的邻居周叔叔是做新闻工作的,我很喜欢和他聊天儿,因为每次从他那里都能听到不少新鲜事。 ★ 周叔叔在饭店工作。
  • Nhận định trong đề bài: ★ 周叔叔在饭店工作。
  • Phân tích đối chiếu: ★ 周叔叔在饭店工作。 Lời thoại trong bài nêu rõ "我的邻居周叔叔是做新闻工作的,我很喜欢和他聊天儿,因为每次从他那里都能听到不少新鲜事。", trong khi nhận định trong đề lại khẳng định "★ 周叔叔在饭店工作。". Hai thông tin có sự mâu thuẫn hoặc không đúng với thực tế được nói trong băng.
  • Bẫy & Loại trừ: Đề thi đã thay đổi thông tin chi tiết so với lời người nói để thử thách khả năng nắm bắt chính xác của thí sinh.
  • Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

18

★ 姐姐从去年开始学画画儿。

Phần 2: Nghe đoạn văn phán đoán đúng / sai
√ 正确
× 错误
Lời thoại trong băng (Transcript):
姐姐从九岁开始学画画儿,到现在都五年了,她画的花草跟真的一样。 ★ 姐姐从去年开始学画画儿。
jiě jie cóng jiǔ suì kāi shǐ xué huà huà ér, dào xiàn zài dōu wǔ nián le, tā huà de huā cǎo gēn zhēn de yí yàng。 jiě jie cóng qù nián kāi shǐ xué huà huà ér。
jiě jie cóng jiǔ suì kāi shǐ xué huà huà ér, dào xiàn zài dōu wǔ nián le, tā huà de huā cǎo gēn zhēn de yí yàng。 jiě jie cóng qù nián kāi shǐ xué huà huà ér。
Nghĩa tiếng Việt: Chị gái bắt đầu học vẽ tranh từ năm chín tuổi, tính đến nay đã được năm năm rồi, hoa cỏ chị ấy vẽ giống hệt như thật. ★ Chị gái bắt đầu học vẽ tranh từ năm ngoái.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 姐姐从九岁开始学画画儿,到现在都五年了,她画的花草跟真的一样。 ★ 姐姐从去年开始学画画儿。
  • Nhận định trong đề bài: ★ 姐姐从去年开始学画画儿。
  • Phân tích đối chiếu: ★ 姐姐从去年开始学画画儿。 Lời thoại trong bài nêu rõ "姐姐从九岁开始学画画儿,到现在都五年了,她画的花草跟真的一样。", trong khi nhận định trong đề lại khẳng định "★ 姐姐从去年开始学画画儿。". Hai thông tin có sự mâu thuẫn hoặc không đúng với thực tế được nói trong băng.
  • Bẫy & Loại trừ: Đề thi đã thay đổi thông tin chi tiết so với lời người nói để thử thách khả năng nắm bắt chính xác của thí sinh.
  • Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

19

★ 他给大家发邮件了。

Phần 2: Nghe đoạn văn phán đoán đúng / sai
√ 正确
× 错误
Lời thoại trong băng (Transcript):
关于这次的考试成绩,我已经给大家发电子邮件了。有问题的同学可以问我。 ★ 他给大家发邮件了。
guān yú zhè cì de kǎo shì chéng jì, wǒ yǐ jīng gěi dà jiā fā diàn zǐ yóu jiàn le。 yǒu wèn tí de tóng xué kě yǐ wèn wǒ。 tā gěi dà jiā fā yóu jiàn le。
guān yú zhè cì de kǎo shì chéng jì, wǒ yǐ jīng gěi dà jiā fā diàn zǐ yóu jiàn le。 yǒu wèn tí de tóng xué kě yǐ wèn wǒ。 tā gěi dà jiā fā yóu jiàn le。
Nghĩa tiếng Việt: Về điểm số thi lần này, tôi đã gửi thư điện tử cho mọi người rồi. Học sinh nào có thắc mắc có thể hỏi tôi. ★ Anh ấy đã gửi email cho mọi người.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 关于这次的考试成绩,我已经给大家发电子邮件了。有问题的同学可以问我。 ★ 他给大家发邮件了。
  • Nhận định trong đề bài: ★ 他给大家发邮件了。
  • Phân tích đối chiếu: ★ 他给大家发邮件了。 Nội dung lời thoại "关于这次的考试成绩,我已经给大家发电子邮件了。有问题的同学可以问我。" hoàn toàn trùng khớp và chứng minh nhận định "★ 他给大家发邮件了。" là chính xác.
  • Bẫy & Loại trừ: Cần chú ý nghe kỹ toàn bộ ý của người nói để không bị phân tâm bởi các từ vựng gây nhiễu.
  • Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

20

★ 黄河只经过了一个城市。

Phần 2: Nghe đoạn văn phán đoán đúng / sai
√ 正确
× 错误
Lời thoại trong băng (Transcript):
黄河是中国第二大长河,长五千四百多千米。它从西向东,经过了很多个城市。 ★ 黄河只经过了一个城市。
huáng hé shì zhōng guó dì èr dà cháng hé, cháng wǔ qiān sì bǎi duō qiān mǐ。 tā cóng xī xiàng dōng, jīng guò le hěn duō gè chéng shì。 huáng hé zhī jīng guò le yí gè chéng shì。
huáng hé shì zhōng guó dì èr dà cháng hé, cháng wǔ qiān sì bǎi duō qiān mǐ。 tā cóng xī xiàng dōng, jīng guò le hěn duō gè chéng shì。 huáng hé zhī jīng guò le yí gè chéng shì。
Nghĩa tiếng Việt: Sông Hoàng Hà là con sông dài thứ hai ở Trung Quốc, dài hơn năm nghìn bốn trăm ki-lô-mét. Nó chảy từ tây sang đông, qua rất nhiều thành phố. ★ Sông Hoàng Hà chỉ chảy qua một thành phố.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 黄河是中国第二大长河,长五千四百多千米。它从西向东,经过了很多个城市。 ★ 黄河只经过了一个城市。
  • Nhận định trong đề bài: ★ 黄河只经过了一个城市。
  • Phân tích đối chiếu: ★ 黄河只经过了一个城市。 Lời thoại trong bài nêu rõ "黄河是中国第二大长河,长五千四百多千米。它从西向东,经过了很多个城市。", trong khi nhận định trong đề lại khẳng định "★ 黄河只经过了一个城市。". Hai thông tin có sự mâu thuẫn hoặc không đúng với thực tế được nói trong băng.
  • Bẫy & Loại trừ: Đề thi đã thay đổi thông tin chi tiết so với lời người nói để thử thách khả năng nắm bắt chính xác của thí sinh.
  • Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

21

第21题:听对话,选择正确答案 (Nghe đoạn hội thoại và chọn đáp án chính xác):

Phần 3: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A A. 小张
B B. 妻子
C C. 弟弟
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:小张,你们家里谁做饭? 男:一般都是我妻子做饭,我洗碗筷。 问:小张家里谁做饭?
nǚ: xiǎo zhāng, nǐ men jiā lǐ shuí zuò fàn? nán: yì bān dōu shì wǒ qī zǐ zuò fàn, wǒ xǐ wǎn kuài。 wèn: xiǎo zhāng jiā lǐ shuí zuò fàn?
nǚ: xiǎo zhāng, nǐ men jiā lǐ shuí zuò fàn? nán: yì bān dōu shì wǒ qī zǐ zuò fàn, wǒ xǐ wǎn kuài。 wèn: xiǎo zhāng jiā lǐ shuí zuò fàn?
Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Tiểu Trương, nhà anh ai nấu cơm? Nam: Thường thì vợ tôi nấu cơm, tôi rửa bát đũa. Hỏi: Nhà Tiểu Trương ai nấu cơm?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女:小张,你们家里谁做饭? 男:一般都是我妻子做饭,我洗碗筷。 问:小张家里谁做饭?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 小张
    • B. 妻子
    • C. 弟弟
  • Phân tích đối chiếu: 男:一般都是我妻子做饭,我洗碗筷。 Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án B (妻子).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

22

第22题:听对话,选择正确答案 (Nghe đoạn hội thoại và chọn đáp án chính xác):

Phần 3: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A A. 要去锻炼
B B. 打算请假
C C. 找到工作了
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:北京银行刚才打电话过来,让我下周去上班。 女:太好了!真为你高兴。 问:关于男的,可以知道什么?
nán: běi jīng yín háng gāng cái dǎ diàn huà guò lái, ràng wǒ xià zhōu qù shàng bān。 nǚ: tài hǎo le! zhēn wèi nǐ gāo xìng。 wèn: guān yú nán de, kě yǐ zhī dào shén me?
nán: běi jīng yín háng gāng cái dǎ diàn huà guò lái, ràng wǒ xià zhōu qù shàng bān。 nǚ: tài hǎo le! zhēn wèi nǐ gāo xìng。 wèn: guān yú nán de, kě yǐ zhī dào shén me?
Nghĩa tiếng Việt: Nam: Ngân hàng Bắc Kinh vừa gọi điện tới, bảo tôi tuần sau đi làm. Nữ: Tốt quá! Thật mừng cho anh. Hỏi: Về người nam, có thể biết được điều gì?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男:北京银行刚才打电话过来,让我下周去上班。 女:太好了!真为你高兴。 问:关于男的,可以知道什么?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 要去锻炼
    • B. 打算请假
    • C. 找到工作了
  • Phân tích đối chiếu: 女:太好了!真为你高兴。 Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án C (找到工作了).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

23

第23题:听对话,选择正确答案 (Nghe đoạn hội thoại và chọn đáp án chính xác):

Phần 3: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A A. 查词典
B B. 别开灯
C C. 先写作业
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:我发现这个字有好几个读音,在这儿应该读什么? 男:我也不知道,还是查查词典吧。 问:男的认为应该怎么做?
nǚ: wǒ fā xiàn zhè ge zì yǒu hǎo jǐ gè dú yīn, zài zhè ér yīng gāi dú shén me? nán: wǒ yě bù zhī dào, hái shì chá chá cí diǎn ba。 wèn: nán de rèn wéi yīng gāi zěn me zuò?
nǚ: wǒ fā xiàn zhè ge zì yǒu hǎo jǐ gè dú yīn, zài zhè ér yīng gāi dú shén me? nán: wǒ yě bù zhī dào, hái shì chá chá cí diǎn ba。 wèn: nán de rèn wéi yīng gāi zěn me zuò?
Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Tôi phát hiện chữ này có mấy cách đọc, ở đây nên đọc thế nào? Nam: Tôi cũng không biết, hay là tra từ điển đi. Hỏi: Người nam cho rằng nên làm thế nào?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女:我发现这个字有好几个读音,在这儿应该读什么? 男:我也不知道,还是查查词典吧。 问:男的认为应该怎么做?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 查词典
    • B. 别开灯
    • C. 先写作业
  • Phân tích đối chiếu: 男:我也不知道,还是查查词典吧。 Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án A (查词典).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

24

第24题:听对话,选择正确答案 (Nghe đoạn hội thoại và chọn đáp án chính xác):

Phần 3: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A A. 考试成绩
B B. 他姓什么
C C. 留学的事情
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:现在有个留学的机会,你感兴趣吗? 女:真的?我想了解一下。是去哪个国家啊? 问:女的想了解什么?
nán: xiàn zài yǒu gè liú xué de jī huì, nǐ gǎn xìng qù ma? nǚ: zhēn de? wǒ xiǎng liǎo jiě yí xià。 shì qù nǎ gè guó jiā a? wèn: nǚ de xiǎng liǎo jiě shén me?
nán: xiàn zài yǒu gè liú xué de jī huì, nǐ gǎn xìng qù ma? nǚ: zhēn de? wǒ xiǎng liǎo jiě yí xià。 shì qù nǎ gè guó jiā a? wèn: nǚ de xiǎng liǎo jiě shén me?
Nghĩa tiếng Việt: Nam: Bây giờ có cơ hội đi du học, em có hứng thú không? Nữ: Thật ạ? Em muốn tìm hiểu một chút. Là đi quốc gia nào vậy? Hỏi: Người nữ muốn tìm hiểu điều gì?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男:现在有个留学的机会,你感兴趣吗? 女:真的?我想了解一下。是去哪个国家啊? 问:女的想了解什么?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 考试成绩
    • B. 他姓什么
    • C. 留学的事情
  • Phân tích đối chiếu: 女:真的?我想了解一下。是去哪个国家啊? Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án C (留学的事情).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

25

第25题:听对话,选择正确答案 (Nghe đoạn hội thoại và chọn đáp án chính xác):

Phần 3: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A A. 边听边写
B B. 不要生气了
C C. 声音大点儿
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:喂,您声音能大点儿吗?我没听清楚。 男:我是说您买的灯已经到了,就在楼下,您在家吗? 问:女的希望男的怎么样?
nǚ: wèi, nín shēng yīn néng dà diǎn ér ma? wǒ méi tīng qīng chǔ。 nán: wǒ shì shuō nín mǎi de dēng yǐ jīng dào le, jiù zài lóu xià, nín zài jiā ma? wèn: nǚ de xī wàng nán de zěn me yàng?
nǚ: wèi, nín shēng yīn néng dà diǎn ér ma? wǒ méi tīng qīng chǔ。 nán: wǒ shì shuō nín mǎi de dēng yǐ jīng dào le, jiù zài lóu xià, nín zài jiā ma? wèn: nǚ de xī wàng nán de zěn me yàng?
Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Alo, giọng anh có thể to lên chút được không? Tôi nghe không rõ. Nam: Ý tôi là chiếc đèn cô mua đã đến rồi, ở ngay dưới lầu, cô có ở nhà không? Hỏi: Người nữ hy vọng người nam như thế nào?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女:喂,您声音能大点儿吗?我没听清楚。 男:我是说您买的灯已经到了,就在楼下,您在家吗? 问:女的希望男的怎么样?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 边听边写
    • B. 不要生气了
    • C. 声音大点儿
  • Phân tích đối chiếu: 男:我是说您买的灯已经到了,就在楼下,您在家吗? Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án C (声音大点儿).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

26

第26题:听对话,选择正确答案 (Nghe đoạn hội thoại và chọn đáp án chính xác):

Phần 3: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A A. 更爱数学
B B. 害怕听不懂
C C. 认为不重要
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:你怎么没选中历史课?我记得你很喜欢。 女:这门课的老师是用中文讲课的,我怕听不懂。 问:女的为什么不选那门课?
nán: nǐ zěn me méi xuǎn zhōng lì shǐ kè? wǒ jì de nǐ hěn xǐ huan。 nǚ: zhè mén kè de lǎo shī shì yòng zhōng wén jiǎng kè de, wǒ pà tīng bù dǒng。 wèn: nǚ de wèi shén me bù xuǎn nà mén kè?
nán: nǐ zěn me méi xuǎn zhōng lì shǐ kè? wǒ jì de nǐ hěn xǐ huan。 nǚ: zhè mén kè de lǎo shī shì yòng zhōng wén jiǎng kè de, wǒ pà tīng bù dǒng。 wèn: nǚ de wèi shén me bù xuǎn nà mén kè?
Nghĩa tiếng Việt: Nam: Sao em không chọn lớp lịch sử? Anh nhớ là em rất thích mà. Nữ: Giáo viên môn này dạy bằng tiếng Trung, em sợ nghe không hiểu. Hỏi: Tại sao người nữ không chọn môn đó?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男:你怎么没选中历史课?我记得你很喜欢。 女:这门课的老师是用中文讲课的,我怕听不懂。 问:女的为什么不选那门课?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 更爱数学
    • B. 害怕听不懂
    • C. 认为不重要
  • Phân tích đối chiếu: 女:这门课的老师是用中文讲课的,我怕听不懂。 Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án B (害怕听不懂).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

27

第27题:听对话,选择正确答案 (Nghe đoạn hội thoại và chọn đáp án chính xác):

Phần 3: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A A. 铅笔
B B. 信用卡
C C. 照相机
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:您好!有什么可以帮您的吗? 男:我的信用卡突然不能用了。 问:什么东西出问题了?
nǚ: nín hǎo! yǒu shén me kě yǐ bāng nín de ma? nán: wǒ de xìn yòng kǎ tū rán bù néng yòng le。 wèn: shén me dōng xī chū wèn tí le?
nǚ: nín hǎo! yǒu shén me kě yǐ bāng nín de ma? nán: wǒ de xìn yòng kǎ tū rán bù néng yòng le。 wèn: shén me dōng xī chū wèn tí le?
Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Xin chào! Có gì cần tôi giúp không? Nam: Thẻ tín dụng của tôi đột nhiên không dùng được nữa. Hỏi: Cái gì đã xảy ra vấn đề?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女:您好!有什么可以帮您的吗? 男:我的信用卡突然不能用了。 问:什么东西出问题了?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 铅笔
    • B. 信用卡
    • C. 照相机
  • Phân tích đối chiếu: 男:我的信用卡突然不能用了。 Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án B (信用卡).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

28

第28题:听对话,选择正确答案 (Nghe đoạn hội thoại và chọn đáp án chính xác):

Phần 3: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A A. 很渴
B B. 哭了
C C. 发烧了
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:八点零五了,再不起床就迟到了。 女:我有点儿发烧,不想去上班了,已经请过假了。 问:女的怎么了?
nán: bā diǎn líng wǔ le, zài bù qǐ chuáng jiù chí dào le。 nǚ: wǒ yǒu diǎn er fā shāo, bù xiǎng qù shàng bān le, yǐ jīng qǐng guò jiǎ le。 wèn: nǚ de zěn me le?
nán: bā diǎn líng wǔ le, zài bù qǐ chuáng jiù chí dào le。 nǚ: wǒ yǒu diǎn er fā shāo, bù xiǎng qù shàng bān le, yǐ jīng qǐng guò jiǎ le。 wèn: nǚ de zěn me le?
Nghĩa tiếng Việt: Nam: 8 giờ 05 rồi, không dậy nữa là muộn đấy. Nữ: Em hơi sốt, không muốn đi làm nữa, đã xin nghỉ rồi. Hỏi: Người nữ bị làm sao vậy?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男:八点零五了,再不起床就迟到了。 女:我有点儿发烧,不想去上班了,已经请过假了。 问:女的怎么了?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 很渴
    • B. 哭了
    • C. 发烧了
  • Phân tích đối chiếu: 女:我有点儿发烧,不想去上班了,已经请过假了。 Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án C (发烧了).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

29

第29题:听对话,选择正确答案 (Nghe đoạn hội thoại và chọn đáp án chính xác):

Phần 3: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A A. 住得远
B B. 头发长了
C C. 不愿意出去
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:我们周末出去玩儿吧? 男:外面这么热,我哪儿都不想去,还是家里最舒服。 问:男的是什么意思?
nǚ: wǒ men zhōu mò chū qù wán ér ba? nán: wài miàn zhè me rè, wǒ nǎ ér dōu bù xiǎng qù, hái shì jiā lǐ zuì shū fú。 wèn: nán de shì shén me yì sī?
nǚ: wǒ men zhōu mò chū qù wán ér ba? nán: wài miàn zhè me rè, wǒ nǎ ér dōu bù xiǎng qù, hái shì jiā lǐ zuì shū fú。 wèn: nán de shì shén me yì sī?
Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Cuối tuần chúng ta ra ngoài chơi đi? Nam: Bên ngoài nóng thế này, anh chẳng muốn đi đâu cả, ở nhà vẫn là thoải mái nhất. Hỏi: Người nam có ý gì?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女:我们周末出去玩儿吧? 男:外面这么热,我哪儿都不想去,还是家里最舒服。 问:男的是什么意思?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 住得远
    • B. 头发长了
    • C. 不愿意出去
  • Phân tích đối chiếu: 男:外面这么热,我哪儿都不想去,还是家里最舒服。 Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án C (不愿意出去).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

30

第30题:听对话,选择正确答案 (Nghe đoạn hội thoại và chọn đáp án chính xác):

Phần 3: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A A. 10 元
B B. 100 元
C C. 1000 元
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:我还差十块钱,你那儿有吗? 女:一分钱都没有了,都被我拿去买帽子了。 问:男的还差多少钱?
nán: wǒ hái chà shí kuài qián, nǐ nà ér yǒu ma? nǚ: yì fēn qián dōu méi yǒu le, dōu bèi wǒ ná qù mǎi mào zi le。 wèn: nán de hái chà duō shǎo qián?
nán: wǒ hái chà shí kuài qián, nǐ nà ér yǒu ma? nǚ: yì fēn qián dōu méi yǒu le, dōu bèi wǒ ná qù mǎi mào zi le。 wèn: nán de hái chà duō shǎo qián?
Nghĩa tiếng Việt: Nam: Anh còn thiếu mười đồng, em ở đó có không? Nữ: Một xu cũng không còn, đều bị em đem đi mua mũ rồi. Hỏi: Người nam còn thiếu bao nhiêu tiền?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男:我还差十块钱,你那儿有吗? 女:一分钱都没有了,都被我拿去买帽子了。 问:男的还差多少钱?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 10 元
    • B. 100 元
    • C. 1000 元
  • Phân tích đối chiếu: 女:一分钱都没有了,都被我拿去买帽子了。 Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án A (10 元).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

31

第31题:听对话,选择正确答案 (Nghe đoạn hội thoại và chọn đáp án chính xác):

Phần 4: Nghe hội thoại dài chọn đáp án
A A. 快结婚了
B B. 要过生日了
C C. 考上大学了
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:你在网上看什么? 女:妹妹考上大学了,我想送她个礼物。 男:你想好送什么了吗? 女:还没决定,你觉得笔记本电脑怎么样? 问:关于妹妹,可以知道什么?
nán: nǐ zài wǎng shàng kàn shén me? nǚ: mèi mei kǎo shàng dà xué le, wǒ xiǎng sòng tā gè lǐ wù。 nán: nǐ xiǎng hǎo sòng shén me le ma? nǚ: hái méi jué dìng, nǐ jué dé bǐ jì běn diàn nǎo zěn me yàng? wèn: guān yú mèi mei, kě yǐ zhī dào shén me?
nán: nǐ zài wǎng shàng kàn shén me? nǚ: mèi mei kǎo shàng dà xué le, wǒ xiǎng sòng tā gè lǐ wù。 nán: nǐ xiǎng hǎo sòng shén me le ma? nǚ: hái méi jué dìng, nǐ jué dé bǐ jì běn diàn nǎo zěn me yàng? wèn: guān yú mèi mei, kě yǐ zhī dào shén me?
Nghĩa tiếng Việt: Nam: Em đang xem gì trên mạng vậy? Nữ: Em gái đỗ đại học rồi, anh muốn tặng nó một món quà. Nam: Em đã nghĩ ra tặng gì chưa? Nữ: Vẫn chưa quyết định, anh thấy máy tính xách tay thế nào? Hỏi: Về người em gái, có thể biết được điều gì?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男:你在网上看什么? 女:妹妹考上大学了,我想送她个礼物。 男:你想好送什么了吗? 女:还没决定,你觉得笔记本电脑怎么样? 问:关于妹妹,可以知道什么?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 快结婚了
    • B. 要过生日了
    • C. 考上大学了
  • Phân tích đối chiếu: 女:妹妹考上大学了,我想送她个礼物。
    • 男:你在网上看什么?
    • 女:妹妹考上大学了,我想送她个礼物。
    • 男:你想好送什么了吗?
    • 女:还没决定,你觉得笔记本电脑怎么样? Xuyên suốt cuộc hội thoại giữa hai người, nội dung trực tiếp giải đáp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án C (考上大学了).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đề cập đến những thông tin phụ hoặc bị hiểu sai ngữ cảnh.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

32

第32题:听对话,选择正确答案 (Nghe đoạn hội thoại và chọn đáp án chính xác):

Phần 4: Nghe hội thoại dài chọn đáp án
A A. 机场
B B. 宾馆
C C. 会议室
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:对不起,我来晚了,经理还在办公室吗? 男:没有,他早离开了,现在应该都到机场了。你怎么才来? 女:我坐的那辆出租车半路上坏了。 男:没办法,那只能等他回来再说。 问:经理现在最可能在哪儿?
nǚ: duì bù qǐ, wǒ lái wǎn le, jīng lǐ hái zài bàn gōng shì ma? nán: méi yǒu, tā zǎo lí kāi le, xiàn zài yīng gāi dōu dào jī chǎng le。 nǐ zěn me cái lái? nǚ: wǒ zuò de nà liàng chū zū chē bàn lù shang huài le。 nán: méi bàn fǎ, nà zhǐ néng děng tā huí lái zài shuō。 wèn: jīng lǐ xiàn zài zuì kě néng zài nǎ ér?
nǚ: duì bù qǐ, wǒ lái wǎn le, jīng lǐ hái zài bàn gōng shì ma? nán: méi yǒu, tā zǎo lí kāi le, xiàn zài yīng gāi dōu dào jī chǎng le。 nǐ zěn me cái lái? nǚ: wǒ zuò de nà liàng chū zū chē bàn lù shang huài le。 nán: méi bàn fǎ, nà zhǐ néng děng tā huí lái zài shuō。 wèn: jīng lǐ xiàn zài zuì kě néng zài nǎ ér?
Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Xin lỗi, tôi đến muộn, giám đốc còn ở văn phòng không? Nam: Không, ông ấy đi từ lâu rồi, bây giờ chắc đã đến sân bay rồi. Sao giờ cô mới tới? Nữ: Chiếc taxi tôi đi bị hỏng giữa đường. Nam: Hết cách, vậy đành đợi ông ấy về rồi nói sau. Hỏi: Giám đốc bây giờ có khả năng ở đâu nhất?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女:对不起,我来晚了,经理还在办公室吗? 男:没有,他早离开了,现在应该都到机场了。你怎么才来? 女:我坐的那辆出租车半路上坏了。 男:没办法,那只能等他回来再说。 问:经理现在最可能在哪儿?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 机场
    • B. 宾馆
    • C. 会议室
  • Phân tích đối chiếu: 男:没有,他早离开了,现在应该都到机场了。你怎么才来?
    • 女:对不起,我来晚了,经理还在办公室吗?
    • 男:没有,他早离开了,现在应该都到机场了。你怎么才来?
    • 女:我坐的那辆出租车半路上坏了。
    • 男:没办法,那只能等他回来再说。 Xuyên suốt cuộc hội thoại giữa hai người, nội dung trực tiếp giải đáp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án A (机场).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đề cập đến những thông tin phụ hoặc bị hiểu sai ngữ cảnh.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

33

第33题:听对话,选择正确答案 (Nghe đoạn hội thoại và chọn đáp án chính xác):

Phần 4: Nghe hội thoại dài chọn đáp án
A A. 去跳舞
B B. 多照照片
C C. 帮忙搬家
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:今天的电影见面会结束了吗? 女:还没有,大家都特别热情,现在还在这儿做游戏呢。 男:你记得多照几张照片! 女:好的,没问题。 问:男的让女的做什么?
nán: jīn tiān de diàn yǐng jiàn miàn huì jié shù le ma? nǚ: hái méi yǒu, dà jiā dōu tè bié rè qíng, xiàn zài hái zài zhè ér zuò yóu xì ne。 nán: nǐ jì de duō zhào jǐ zhāng zhào piàn! nǚ: hǎo de, méi wèn tí。 wèn: nán de ràng nǚ de zuò shén me?
nán: jīn tiān de diàn yǐng jiàn miàn huì jié shù le ma? nǚ: hái méi yǒu, dà jiā dōu tè bié rè qíng, xiàn zài hái zài zhè ér zuò yóu xì ne。 nán: nǐ jì de duō zhào jǐ zhāng zhào piàn! nǚ: hǎo de, méi wèn tí。 wèn: nán de ràng nǚ de zuò shén me?
Nghĩa tiếng Việt: Nam: Buổi gặp gỡ đoàn làm phim hôm nay kết thúc chưa? Nữ: Vẫn chưa, mọi người đều vô cùng nhiệt tình, bây giờ vẫn đang chơi trò chơi ở đây này. Nam: Em nhớ chụp nhiều ảnh vào đấy! Nữ: Vâng, không thành vấn đề. Hỏi: Người nam bảo người nữ làm gì?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男:今天的电影见面会结束了吗? 女:还没有,大家都特别热情,现在还在这儿做游戏呢。 男:你记得多照几张照片! 女:好的,没问题。 问:男的让女的做什么?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 去跳舞
    • B. 多照照片
    • C. 帮忙搬家
  • Phân tích đối chiếu: 女:还没有,大家都特别热情,现在还在这儿做游戏呢。
    • 男:今天的电影见面会结束了吗?
    • 女:还没有,大家都特别热情,现在还在这儿做游戏呢。
    • 男:你记得多照几张照片!
    • 女:好的,没问题。 Xuyên suốt cuộc hội thoại giữa hai người, nội dung trực tiếp giải đáp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án B (多照照片).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đề cập đến những thông tin phụ hoặc bị hiểu sai ngữ cảnh.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

34

第34题:听对话,选择正确答案 (Nghe đoạn hội thoại và chọn đáp án chính xác):

Phần 4: Nghe hội thoại dài chọn đáp án
A A. 耳朵疼
B B. 吃饱了
C C. 不想吃甜的
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:我饿了,有没有吃的? 男:桌子上有孙阿姨送的小蛋糕,你先吃点儿。 女:还有别的吗?我不想吃甜的。 男:那你等会儿,我们中午吃面条儿,很快就好。 问:女的为什么不吃蛋糕?
nǚ: wǒ è le, yǒu méi yǒu chī de? nán: zhuō zi shàng yǒu sūn ā yí sòng de xiǎo dàn gāo, nǐ xiān chī diǎn ér。 nǚ: hái yǒu bié de ma? wǒ bù xiǎng chī tián de。 nán: nà nǐ děng huì er, wǒ men zhōng wǔ chī miàn tiáo ér, hěn kuài jiù hǎo。 wèn: nǚ de wèi shén me bù chī dàn gāo?
nǚ: wǒ è le, yǒu méi yǒu chī de? nán: zhuō zi shàng yǒu sūn ā yí sòng de xiǎo dàn gāo, nǐ xiān chī diǎn ér。 nǚ: hái yǒu bié de ma? wǒ bù xiǎng chī tián de。 nán: nà nǐ děng huì er, wǒ men zhōng wǔ chī miàn tiáo ér, hěn kuài jiù hǎo。 wèn: nǚ de wèi shén me bù chī dàn gāo?
Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Em đói rồi, có đồ gì ăn không? Nam: Trên bàn có chiếc bánh kem nhỏ dì Tôn gửi tới, em ăn đỡ chút đi. Nữ: Còn cái khác không? Em không muốn ăn đồ ngọt. Nam: Vậy em đợi một lát, trưa nay chúng ta ăn mì, sẽ nhanh thôi. Hỏi: Tại sao người nữ không ăn bánh kem?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女:我饿了,有没有吃的? 男:桌子上有孙阿姨送的小蛋糕,你先吃点儿。 女:还有别的吗?我不想吃甜的。 男:那你等会儿,我们中午吃面条儿,很快就好。 问:女的为什么不吃蛋糕?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 耳朵疼
    • B. 吃饱了
    • C. 不想吃甜的
  • Phân tích đối chiếu: 男:桌子上有孙阿姨送的小蛋糕,你先吃点儿。
    • 女:我饿了,有没有吃的?
    • 男:桌子上有孙阿姨送的小蛋糕,你先吃点儿。
    • 女:还有别的吗?我不想吃甜的。
    • 男:那你等会儿,我们中午吃面条儿,很快就好。 Xuyên suốt cuộc hội thoại giữa hai người, nội dung trực tiếp giải đáp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án C (不想吃甜的).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đề cập đến những thông tin phụ hoặc bị hiểu sai ngữ cảnh.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

35

第35题:听对话,选择正确答案 (Nghe đoạn hội thoại và chọn đáp án chính xác):

Phần 4: Nghe hội thoại dài chọn đáp án
A A. 很好看
B B. 有些短
C C. 颜色不好
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:这条裤子不错,你喜不喜欢? 女:我个子比较矮,穿这个不好看。 男:那这条绿色的裙子呢? 女:这个漂亮,我去试试。 问:女的觉得那条裙子怎么样?
nán: zhè tiáo kù zǐ bú cuò, nǐ xǐ bu xǐ huan? nǚ: wǒ gè zǐ bǐ jiào ǎi, chuān zhè ge bù hǎo kàn。 nán: nà zhè tiáo lǜ sè de qún zǐ ne? nǚ: zhè ge piào liang, wǒ qù shì shì。 wèn: nǚ de jué de nà tiáo qún zǐ zěn me yàng?
nán: zhè tiáo kù zǐ bú cuò, nǐ xǐ bu xǐ huan? nǚ: wǒ gè zǐ bǐ jiào ǎi, chuān zhè ge bù hǎo kàn。 nán: nà zhè tiáo lǜ sè de qún zǐ ne? nǚ: zhè ge piào liang, wǒ qù shì shì。 wèn: nǚ de jué de nà tiáo qún zǐ zěn me yàng?
Nghĩa tiếng Việt: Nam: Chiếc quần này được đấy, em có thích không? Nữ: Dáng người em hơi thấp, mặc cái này không đẹp. Nam: Thế chiếc váy màu xanh lục này thì sao? Nữ: Cái này đẹp, em đi thử đây. Hỏi: Người nữ thấy chiếc váy đó thế nào?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男:这条裤子不错,你喜不喜欢? 女:我个子比较矮,穿这个不好看。 男:那这条绿色的裙子呢? 女:这个漂亮,我去试试。 问:女的觉得那条裙子怎么样?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 很好看
    • B. 有些短
    • C. 颜色不好
  • Phân tích đối chiếu: 女:我个子比较矮,穿这个不好看。
    • 男:这条裤子不错,你喜不喜欢?
    • 女:我个子比较矮,穿这个不好看。
    • 男:那这条绿色的裙子呢?
    • 女:这个漂亮,我去试试。 Xuyên suốt cuộc hội thoại giữa hai người, nội dung trực tiếp giải đáp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án A (很好看).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đề cập đến những thông tin phụ hoặc bị hiểu sai ngữ cảnh.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

36

第36题:听对话,选择正确答案 (Nghe đoạn hội thoại và chọn đáp án chính xác):

Phần 4: Nghe hội thoại dài chọn đáp án
A A. 怕他累
B B. 他太年轻
C C. 他不关心学生
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:你想教五年级这件事,和校长说了吗? 男:说了,他不同意。 女:为什么? 男:他说我太年轻了,还需要再锻炼一两年。 问:校长为什么不同意?
nǚ: nǐ xiǎng jiào wǔ nián jí zhè jiàn shì, hé xiào zhǎng shuō le ma? nán: shuō le, tā bù tóng yì。 nǚ: wèi shén me? nán: tā shuō wǒ tài nián qīng le, hái xū yào zài duàn liàn yì liǎng nián。 wèn: xiào zhǎng wèi shén me bù tóng yì?
nǚ: nǐ xiǎng jiào wǔ nián jí zhè jiàn shì, hé xiào zhǎng shuō le ma? nán: shuō le, tā bù tóng yì。 nǚ: wèi shén me? nán: tā shuō wǒ tài nián qīng le, hái xū yào zài duàn liàn yì liǎng nián。 wèn: xiào zhǎng wèi shén me bù tóng yì?
Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Chuyện anh muốn dạy lớp năm, đã nói với hiệu trưởng chưa? Nam: Nói rồi, thầy ấy không đồng ý. Nữ: Tại sao? Nam: Thầy ấy bảo tôi còn quá trẻ, vẫn cần rèn luyện thêm một hai năm nữa. Hỏi: Tại sao hiệu trưởng không đồng ý?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女:你想教五年级这件事,和校长说了吗? 男:说了,他不同意。 女:为什么? 男:他说我太年轻了,还需要再锻炼一两年。 问:校长为什么不同意?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 怕他累
    • B. 他太年轻
    • C. 他不关心学生
  • Phân tích đối chiếu: 男:说了,他不同意。
    • 女:你想教五年级这件事,和校长说了吗?
    • 男:说了,他不同意。
    • 女:为什么?
    • 男:他说我太年轻了,还需要再锻炼一两年。 Xuyên suốt cuộc hội thoại giữa hai người, nội dung trực tiếp giải đáp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án B (他太年轻).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đề cập đến những thông tin phụ hoặc bị hiểu sai ngữ cảnh.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

37

第37题:听对话,选择正确答案 (Nghe đoạn hội thoại và chọn đáp án chính xác):

Phần 4: Nghe hội thoại dài chọn đáp án
A A. 教室
B B. 体育馆
C C. 咖啡馆
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:哥哥不在房间里,他去哪儿了? 女:他去体育馆打篮球了,你找他有事吗? 男:我有个题不会做,想问问他。 女:哪个题?我帮你看一下。 问:哥哥去哪儿了?
nán: gē ge bú zài fáng jiān lǐ, tā qù nǎ ér le? nǚ: tā qù tǐ yù guǎn dǎ lán qiú le, nǐ zhǎo tā yǒu shì ma? nán: wǒ yǒu gè tí bú huì zuò, xiǎng wèn wèn tā。 nǚ: nǎ gè tí? wǒ bāng nǐ kàn yí xià。 wèn: gē ge qù nǎ ér le?
nán: gē ge bú zài fáng jiān lǐ, tā qù nǎ ér le? nǚ: tā qù tǐ yù guǎn dǎ lán qiú le, nǐ zhǎo tā yǒu shì ma? nán: wǒ yǒu gè tí bú huì zuò, xiǎng wèn wèn tā。 nǚ: nǎ gè tí? wǒ bāng nǐ kàn yí xià。 wèn: gē ge qù nǎ ér le?
Nghĩa tiếng Việt: Nam: Anh trai không có trong phòng, đi đâu mất rồi? Nữ: Anh ấy ra nhà thi đấu đánh bóng rổ rồi, em tìm anh ấy có việc gì à? Nam: Em có một bài tập không biết làm, muốn hỏi anh ấy. Nữ: Bài nào? Để chị xem giúp cho. Hỏi: Anh trai đi đâu rồi?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男:哥哥不在房间里,他去哪儿了? 女:他去体育馆打篮球了,你找他有事吗? 男:我有个题不会做,想问问他。 女:哪个题?我帮你看一下。 问:哥哥去哪儿了?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 教室
    • B. 体育馆
    • C. 咖啡馆
  • Phân tích đối chiếu: 女:他去体育馆打篮球了,你找他有事吗?
    • 男:哥哥不在房间里,他去哪儿了?
    • 女:他去体育馆打篮球了,你找他有事吗?
    • 男:我有个题不会做,想问问他。
    • 女:哪个题?我帮你看一下。 Xuyên suốt cuộc hội thoại giữa hai người, nội dung trực tiếp giải đáp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án B (体育馆).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đề cập đến những thông tin phụ hoặc bị hiểu sai ngữ cảnh.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

38

第38题:听对话,选择正确答案 (Nghe đoạn hội thoại và chọn đáp án chính xác):

Phần 4: Nghe hội thoại dài chọn đáp án
A A. 天阴了
B B. 天晴了
C C. 下雪了
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:奇怪,天怎么阴了?刚才还是晴天呢。 男:这里天气变化大,可能要下雨了。你带伞了吗? 女:没,你有几把伞?有多的能借我一把吗?明天还你。 男:没问题,我给你找找。 问:现在天气怎么样?
nǚ: qí guài, tiān zěn me yīn le? gāng cái hái shì qíng tiān ne。 nán: zhè lǐ tiān qì biàn huà dà, kě néng yào xià yǔ le。 nǐ dài sǎn le ma? nǚ: méi, nǐ yǒu jǐ bǎ sǎn? yǒu duō de néng jiè wǒ yì bǎ ma? míng tiān hái nǐ。 nán: méi wèn tí, wǒ gěi nǐ zhǎo zhǎo。 wèn: xiàn zài tiān qì zěn me yàng?
nǚ: qí guài, tiān zěn me yīn le? gāng cái hái shì qíng tiān ne。 nán: zhè lǐ tiān qì biàn huà dà, kě néng yào xià yǔ le。 nǐ dài sǎn le ma? nǚ: méi, nǐ yǒu jǐ bǎ sǎn? yǒu duō de néng jiè wǒ yì bǎ ma? míng tiān hái nǐ。 nán: méi wèn tí, wǒ gěi nǐ zhǎo zhǎo。 wèn: xiàn zài tiān qì zěn me yàng?
Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Lạ nhỉ, sao trời lại âm u thế? Vừa nãy vẫn trời quang mây tạnh cơ mà. Nam: Thời tiết ở đây thay đổi thất thường, có lẽ sắp mưa rồi. Em mang ô chưa? Nữ: Chưa, anh có mấy chiếc ô? Có thừa chiếc nào cho em mượn một chiếc không? Ngày mai trả anh. Nam: Không thành vấn đề, để anh tìm cho. Hỏi: Thời tiết hiện tại thế nào?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女:奇怪,天怎么阴了?刚才还是晴天呢。 男:这里天气变化大,可能要下雨了。你带伞了吗? 女:没,你有几把伞?有多的能借我一把吗?明天还你。 男:没问题,我给你找找。 问:现在天气怎么样?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 天阴了
    • B. 天晴了
    • C. 下雪了
  • Phân tích đối chiếu: 男:这里天气变化大,可能要下雨了。你带伞了吗?
    • 女:奇怪,天怎么阴了?刚才还是晴天呢。
    • 男:这里天气变化大,可能要下雨了。你带伞了吗?
    • 女:没,你有几把伞?有多的能借我一把吗?明天还你。
    • 男:没问题,我给你找找。 Xuyên suốt cuộc hội thoại giữa hai người, nội dung trực tiếp giải đáp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án A (天阴了).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đề cập đến những thông tin phụ hoặc bị hiểu sai ngữ cảnh.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

39

第39题:听对话,选择正确答案 (Nghe đoạn hội thoại và chọn đáp án chính xác):

Phần 4: Nghe hội thoại dài chọn đáp án
A A. 司机
B B. 服务员
C C. 送报纸的
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:这是菜单。 女:谢谢,我先看看。 男:好的,请问还有别的需要吗? 女:给我上一杯水吧。 问:男的最可能是做什么的?
nán: zhè shì cài dān。 nǚ: xiè xiè, wǒ xiān kàn kàn。 nán: hǎo de, qǐng wèn hái yǒu bié de xū yào ma? nǚ: gěi wǒ shàng yì bēi shuǐ ba。 wèn: nán de zuì kě néng shì zuò shén me de?
nán: zhè shì cài dān。 nǚ: xiè xiè, wǒ xiān kàn kàn。 nán: hǎo de, qǐng wèn hái yǒu bié de xū yào ma? nǚ: gěi wǒ shàng yì bēi shuǐ ba。 wèn: nán de zuì kě néng shì zuò shén me de?
Nghĩa tiếng Việt: Nam: Đây là thực đơn. Nữ: Cảm ơn, tôi xem trước đã. Nam: Vâng, xin hỏi còn có nhu cầu gì khác không? Nữ: Cho tôi một cốc nước nhé. Hỏi: Người nam rất có thể làm nghề gì?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男:这是菜单。 女:谢谢,我先看看。 男:好的,请问还有别的需要吗? 女:给我上一杯水吧。 问:男的最可能是做什么的?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 司机
    • B. 服务员
    • C. 送报纸的
  • Phân tích đối chiếu: 女:谢谢,我先看看。
    • 男:这是菜单。
    • 女:谢谢,我先看看。
    • 男:好的,请问还有别的需要吗?
    • 女:给我上一杯水吧。 Xuyên suốt cuộc hội thoại giữa hai người, nội dung trực tiếp giải đáp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án B (服务员).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đề cập đến những thông tin phụ hoặc bị hiểu sai ngữ cảnh.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

40

第40题:听对话,选择正确答案 (Nghe đoạn hội thoại và chọn đáp án chính xác):

Phần 4: Nghe hội thoại dài chọn đáp án
A A. 左边
B B. 北边
C C. 西边
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:您好!请问火车站怎么走? 男:您走到前面那个路口,再一直往南走就到了。 女:往南是说到了路口后往左走吗? 男:对,不用一刻钟就到了。 问:女的到了路口应该往哪儿走?
nǚ: nín hǎo! qǐng wèn huǒ chē zhàn zěn me zǒu? nán: nín zǒu dào qián miàn nà ge lù kǒu, zài yì zhí wǎng nán zǒu jiù dào le。 nǚ: wǎng nán shì shuō dào le lù kǒu hòu wǎng zuǒ zǒu ma? nán: duì, bú yòng yí kè zhōng jiù dào le。 wèn: nǚ de dào le lù kǒu yīng gāi wǎng nǎ ér zǒu?
nǚ: nín hǎo! qǐng wèn huǒ chē zhàn zěn me zǒu? nán: nín zǒu dào qián miàn nà ge lù kǒu, zài yì zhí wǎng nán zǒu jiù dào le。 nǚ: wǎng nán shì shuō dào le lù kǒu hòu wǎng zuǒ zǒu ma? nán: duì, bú yòng yí kè zhōng jiù dào le。 wèn: nǚ de dào le lù kǒu yīng gāi wǎng nǎ ér zǒu?
Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Xin chào! Xin hỏi đi ga tàu hỏa thế nào? Nam: Chị đi đến ngã tư phía trước đó, rồi cứ đi thẳng về phía nam là đến. Nữ: Đi về phía nam là ý bảo đến ngã tư rồi rẽ trái phải không? Nam: Đúng vậy, chưa đến mười lăm phút là tới nơi. Hỏi: Người nữ đến ngã tư nên đi về hướng nào?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女:您好!请问火车站怎么走? 男:您走到前面那个路口,再一直往南走就到了。 女:往南是说到了路口后往左走吗? 男:对,不用一刻钟就到了。 问:女的到了路口应该往哪儿走?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 左边
    • B. 北边
    • C. 西边
  • Phân tích đối chiếu: 男:您走到前面那个路口,再一直往南走就到了。
    • 女:您好!请问火车站怎么走?
    • 男:您走到前面那个路口,再一直往南走就到了。
    • 女:往南是说到了路口后往左走吗?
    • 男:对,不用一刻钟就到了。 Xuyên suốt cuộc hội thoại giữa hai người, nội dung trực tiếp giải đáp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án A (左边).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đề cập đến những thông tin phụ hoặc bị hiểu sai ngữ cảnh.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

Bạn Muốn Trải Nghiệm Phòng Thi Thật Chuẩn 机考?

Tham gia làm bài thi thử trực tuyến trên máy tính tại FoxHSK với hệ thống bấm giờ thực tế, chấm điểm ngay lập tức và giải thích chi tiết từng câu.

VÀO PHÒNG THI THỬ HSK 3 NGAY

Ôn Luyện & Thực Hành Cùng FoxHSK

Các công cụ và tài nguyên học tập hoàn toàn miễn phí được phát triển bởi FoxHSK

Chia sẻ bài viết:
Ban biên tập FoxHSK

Ban biên tập FoxHSK

Đội ngũ biên tập viên và cố vấn chuyên môn tại FoxHSK, phụ trách biên soạn, hiệu đính và thẩm định chất lượng giáo trình và đề thi HSK.

Bình luận & Thảo luận0

Bạn nghĩ gì về bài này?

Bảo vệ chống spam bởi Cloudflare Turnstile

Chưa có bình luận nào cho bài viết này

Hãy là người đầu tiên chia sẻ suy nghĩ hoặc tag @foxi để trao đổi cùng Cáo Foxi AI!