Chuyển đến nội dung chính
HSK 3MÃ H31804

Thi Thử & Tải Đề thi HSK 3 mã H31804 PDF có đáp án & Audio (Mới nhất)

Tải xuống miễn phí trọn bộ đề thi HSK 3 mã đề H31804 bản PDF in chuẩn Hanban, kèm file nghe Audio MP3 phát thanh viên Bắc Kinh và bảng đáp án chính thức. Xem toàn bộ 80 câu hỏi có text và đáp án chi tiết.

Cập nhật: 8 phút
FoxHSK Chrome Extension

Cài FoxHSK Chrome Extension để hỗ trợ dịch nhanh các câu tiếng Trung

Hướng dẫn cài đặt

1. Giới thiệu đề thi HSK 3 mã H31804

Bộ đề thi thật HSK Cấp 3 chính thức mã đề H31804 được phát hành theo tiêu chuẩn khảo thí quốc tế của Hanban / CTI Khảo thí Bắc Kinh. Đề thi gồm 80 câu hỏi phân bổ trong các phần Nghe hiểu, Đọc hiểu và Viết, đi kèm file nghe Audio giọng đọc chuẩn phát thanh viên Bắc Kinh và bảng đáp án chính thức.

Thông Tin Chi Tiết
Cấp độ HSK Cấp 3 (2.0)
Mã đề H31804
Tổng số câu hỏi 80 câu
Thời gian làm bài 90 phút (Nghe: 35p + 5p tô đáp án, Đọc: 30p, Viết: 15p)
Tài liệu đính kèm File Đề PDF + File Đáp Án PDF + Audio MP3

Chi tiết từng câu

Bảng điều khiển

PHẦN 1: NGHE HIỂU (40 câu)

Nghe các câu thoại, đoạn văn và chọn đáp án chính xác

1

第1题:听录音,选出与录音内容一致的图片。

Phần 1: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
F Hình ảnh lựa chọn F
A A
B B
C C
D D
E E
F F
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:爸爸,您终于回来了,有没有给我们带礼物? 男:当然,在行李箱里呢!回去给你们。
nǚ: bà ba, nín zhōng yú huí lái le, yǒu méi yǒu gěi wǒ men dài lǐ wù? nán: dāng rán, zài xíng li xiāng lǐ ne! huí qù gěi nǐ men。
nǚ: bà ba, nín zhōng yú huí lái le, yǒu méi yǒu gěi wǒ men dài lǐ wù? nán: dāng rán, zài xíng li xiāng lǐ ne! huí qù gěi nǐ men。
Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Bố, cuối cùng bố cũng về rồi, có mua quà cho chúng con không? Nam: Đương nhiên rồi, ở trong vali nhé! Về nhà sẽ tặng các con.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女:爸爸,您终于回来了,有没有给我们带礼物? 男:当然,在行李箱里呢!回去给你们。
    • B. B
    • C. C
    • D. D
    • E. E
    • F. F
  • Phân tích đối chiếu: 男:当然,在行李箱里呢!回去给你们。
    • 女:爸爸,您终于回来了,有没有给我们带礼物?
    • 男:当然,在行李箱里呢!回去给你们。 Căn cứ vào các từ khóa then chốt và ngữ cảnh trò chuyện, bức tranh F thể hiện chính xác nhất tình huống được nhắc tới trong lời thoại.
  • Bẫy & Loại trừ: Các bức tranh còn lại miêu tả các hoạt động hoặc đối tượng khác biệt, không khớp với thông tin trong cuộc đối thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là F.
2

第2题:听录音,选出与录音内容一致的图片。

Phần 1: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
F Hình ảnh lựa chọn F
A A
B B
C C
D D
E E
F F
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:这本黑色的笔记本是你的吗? 女:是的,谢谢。
nán: zhè běn hēi sè de bǐ jì běn shì nǐ de ma? nǚ: shì de, xiè xiè。
nán: zhè běn hēi sè de bǐ jì běn shì nǐ de ma? nǚ: shì de, xiè xiè。
Nghĩa tiếng Việt: Nam: Cuốn sổ tay màu đen này là của bạn à? Nữ: Vâng, cảm ơn.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男:这本黑色的笔记本是你的吗? 女:是的,谢谢。
    • B. B
    • C. C
    • D. D
    • E. E
    • F. F
  • Phân tích đối chiếu: 女:是的,谢谢。
    • 男:这本黑色的笔记本是你的吗?
    • 女:是的,谢谢。 Căn cứ vào các từ khóa then chốt và ngữ cảnh trò chuyện, bức tranh B thể hiện chính xác nhất tình huống được nhắc tới trong lời thoại.
  • Bẫy & Loại trừ: Các bức tranh còn lại miêu tả các hoạt động hoặc đối tượng khác biệt, không khớp với thông tin trong cuộc đối thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.
3

第3题:听录音,选出与录音内容一致的图片。

Phần 1: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
F Hình ảnh lựa chọn F
A A
B B
C C
D D
E E
F F
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:今天我们要去爬山,你怎么还穿皮鞋啊? 男:我忘了,我马上去换。
nǚ: jīn tiān wǒ men yào qù pá shān, nǐ zěn me hái chuān pí xié a? nán: wǒ wàng le, wǒ mǎ shàng qù huàn。
nǚ: jīn tiān wǒ men yào qù pá shān, nǐ zěn me hái chuān pí xié a? nán: wǒ wàng le, wǒ mǎ shàng qù huàn。
Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Hôm nay chúng ta đi leo núi, sao anh vẫn đi giày da thế? Nam: Anh quên mất, anh đi thay ngay đây.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女:今天我们要去爬山,你怎么还穿皮鞋啊? 男:我忘了,我马上去换。
    • B. B
    • C. C
    • D. D
    • E. E
    • F. F
  • Phân tích đối chiếu: 男:我忘了,我马上去换。
    • 女:今天我们要去爬山,你怎么还穿皮鞋啊?
    • 男:我忘了,我马上去换。 Căn cứ vào các từ khóa then chốt và ngữ cảnh trò chuyện, bức tranh E thể hiện chính xác nhất tình huống được nhắc tới trong lời thoại.
  • Bẫy & Loại trừ: Các bức tranh còn lại miêu tả các hoạt động hoặc đối tượng khác biệt, không khớp với thông tin trong cuộc đối thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là E.
4

第4题:听录音,选出与录音内容一致的图片。

Phần 1: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
F Hình ảnh lựa chọn F
A A
B B
C C
D D
E E
F F
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:你弟弟去哪儿了? 女:他在洗手间给小狗洗澡呢。
nán: nǐ dì di qù nǎ ér le? nǚ: tā zài xǐ shǒu jiān gěi xiǎo gǒu xǐ zǎo ne。
nán: nǐ dì di qù nǎ ér le? nǚ: tā zài xǐ shǒu jiān gěi xiǎo gǒu xǐ zǎo ne。
Nghĩa tiếng Việt: Nam: Em trai bạn đi đâu rồi? Nữ: Nó đang tắm cho cún cưng trong phòng vệ sinh kìa.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男:你弟弟去哪儿了? 女:他在洗手间给小狗洗澡呢。
    • B. B
    • C. C
    • D. D
    • E. E
    • F. F
  • Phân tích đối chiếu: 女:他在洗手间给小狗洗澡呢。
    • 男:你弟弟去哪儿了?
    • 女:他在洗手间给小狗洗澡呢。 Căn cứ vào các từ khóa then chốt và ngữ cảnh trò chuyện, bức tranh C thể hiện chính xác nhất tình huống được nhắc tới trong lời thoại.
  • Bẫy & Loại trừ: Các bức tranh còn lại miêu tả các hoạt động hoặc đối tượng khác biệt, không khớp với thông tin trong cuộc đối thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.
5

第5题:听录音,选出与录音内容一致的图片。

Phần 1: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
F Hình ảnh lựa chọn F
A A
B B
C C
D D
E E
F F
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:我的照相机坏了,上次我们去北京旅游的照片都没了。 男:没关系,我这儿有,一会儿发给你。
nǚ: wǒ de zhào xiàng jī huài le, shàng cì wǒ men qù běi jīng lǚ yóu de zhào piàn dōu méi le。 nán: méi guān xì, wǒ zhè ér yǒu, yí huì er fā gěi nǐ。
nǚ: wǒ de zhào xiàng jī huài le, shàng cì wǒ men qù běi jīng lǚ yóu de zhào piàn dōu méi le。 nán: méi guān xì, wǒ zhè ér yǒu, yí huì er fā gěi nǐ。
Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Máy ảnh của tôi hỏng rồi, mấy bức ảnh đợt trước chúng ta đi du lịch Bắc Kinh đều mất hết. Nam: Không sao, tôi có đây, lát nữa gửi cho cậu.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女:我的照相机坏了,上次我们去北京旅游的照片都没了。 男:没关系,我这儿有,一会儿发给你。
    • B. B
    • C. C
    • D. D
    • E. E
    • F. F
  • Phân tích đối chiếu: 男:没关系,我这儿有,一会儿发给你。
    • 女:我的照相机坏了,上次我们去北京旅游的照片都没了。
    • 男:没关系,我这儿有,一会儿发给你。 Căn cứ vào các từ khóa then chốt và ngữ cảnh trò chuyện, bức tranh A thể hiện chính xác nhất tình huống được nhắc tới trong lời thoại.
  • Bẫy & Loại trừ: Các bức tranh còn lại miêu tả các hoạt động hoặc đối tượng khác biệt, không khớp với thông tin trong cuộc đối thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.
6

第6题:听录音,选出与录音内容一致的图片。

Phần 1: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
A A
B B
C C
D D
E E
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:这家饭店什么菜最好吃? 女:只听说这儿的鱼做得不错,别的不太了解。
nán: zhè jiā fàn diàn shén me cài zuì hǎo chī? nǚ: zhī tīng shuō zhè ér de yú zuò dé bú cuò, bié de bú tài liǎo jiě。
nán: zhè jiā fàn diàn shén me cài zuì hǎo chī? nǚ: zhī tīng shuō zhè ér de yú zuò dé bú cuò, bié de bú tài liǎo jiě。
Nghĩa tiếng Việt: Nam: Quán ăn này món gì ngon nhất? Nữ: Chỉ nghe nói cá ở đây làm rất được, những món khác thì không rõ lắm.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男:这家饭店什么菜最好吃? 女:只听说这儿的鱼做得不错,别的不太了解。
    • B. B
    • C. C
    • D. D
    • E. E
  • Phân tích đối chiếu: 女:只听说这儿的鱼做得不错,别的不太了解。
    • 男:这家饭店什么菜最好吃?
    • 女:只听说这儿的鱼做得不错,别的不太了解。 Căn cứ vào các từ khóa then chốt và ngữ cảnh trò chuyện, bức tranh B thể hiện chính xác nhất tình huống được nhắc tới trong lời thoại.
  • Bẫy & Loại trừ: Các bức tranh còn lại miêu tả các hoạt động hoặc đối tượng khác biệt, không khớp với thông tin trong cuộc đối thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

7

第7题:听录音,选出与录音内容一致的图片。

Phần 1: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
A A
B B
C C
D D
E E
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:怎么了?又头疼了吗? 男:没事,别担心,你帮我拿一下桌子上的药。
nǚ: zěn me le? yòu tóu téng le ma? nán: méi shì, bié dān xīn, nǐ bāng wǒ ná yí xià zhuō zi shàng de yào。
nǚ: zěn me le? yòu tóu téng le ma? nán: méi shì, bié dān xīn, nǐ bāng wǒ ná yí xià zhuō zi shàng de yào。
Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Sao thế? Lại đau đầu à? Nam: Không sao, đừng lo, em lấy giúp anh viên thuốc trên bàn với.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女:怎么了?又头疼了吗? 男:没事,别担心,你帮我拿一下桌子上的药。
    • B. B
    • C. C
    • D. D
    • E. E
  • Phân tích đối chiếu: 男:没事,别担心,你帮我拿一下桌子上的药。
    • 女:怎么了?又头疼了吗?
    • 男:没事,别担心,你帮我拿一下桌子上的药。 Căn cứ vào các từ khóa then chốt và ngữ cảnh trò chuyện, bức tranh C thể hiện chính xác nhất tình huống được nhắc tới trong lời thoại.
  • Bẫy & Loại trừ: Các bức tranh còn lại miêu tả các hoạt động hoặc đối tượng khác biệt, không khớp với thông tin trong cuộc đối thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

8

第8题:听录音,选出与录音内容一致的图片。

Phần 1: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
A A
B B
C C
D D
E E
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:你刚才跟谁打电话呢?那么高兴。 女:我最好的朋友,她这个月二十七号就要结婚了。
nán: nǐ gāng cái gēn shuí dǎ diàn huà ne? nà me gāo xīng。 nǚ: wǒ zuì hǎo de péng yǒu, tā zhè ge yuè èr shí qī hào jiù yào jié hūn le。
nán: nǐ gāng cái gēn shuí dǎ diàn huà ne? nà me gāo xīng。 nǚ: wǒ zuì hǎo de péng yǒu, tā zhè ge yuè èr shí qī hào jiù yào jié hūn le。
Nghĩa tiếng Việt: Nam: Vừa nãy em gọi điện cho ai thế? Vui thế. Nữ: Bạn thân nhất của tôi, cô ấy ngày hai mươi bảy tháng này sắp kết hôn rồi.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男:你刚才跟谁打电话呢?那么高兴。 女:我最好的朋友,她这个月二十七号就要结婚了。
    • B. B
    • C. C
    • D. D
    • E. E
  • Phân tích đối chiếu: 女:我最好的朋友,她这个月二十七号就要结婚了。
    • 男:你刚才跟谁打电话呢?那么高兴。
    • 女:我最好的朋友,她这个月二十七号就要结婚了。 Căn cứ vào các từ khóa then chốt và ngữ cảnh trò chuyện, bức tranh D thể hiện chính xác nhất tình huống được nhắc tới trong lời thoại.
  • Bẫy & Loại trừ: Các bức tranh còn lại miêu tả các hoạt động hoặc đối tượng khác biệt, không khớp với thông tin trong cuộc đối thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

9

第9题:听录音,选出与录音内容一致的图片。

Phần 1: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
A A
B B
C C
D D
E E
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:刷牙的时候要上下来回刷,不要一直左右刷。 男:好的,我记住了。
nǚ: shuā yá de shí hòu yào shàng xià lái huí shuā, bú yào yì zhí zuǒ yòu shuā。 nán: hǎo de, wǒ jì zhù le。
nǚ: shuā yá de shí hòu yào shàng xià lái huí shuā, bú yào yì zhí zuǒ yòu shuā。 nán: hǎo de, wǒ jì zhù le。
Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Lúc đánh răng phải chải lên xuống qua lại, đừng có chải ngang suốt. Nam: Vâng, anh nhớ rồi.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女:刷牙的时候要上下来回刷,不要一直左右刷。 男:好的,我记住了。
    • B. B
    • C. C
    • D. D
    • E. E
  • Phân tích đối chiếu: 男:好的,我记住了。
    • 女:刷牙的时候要上下来回刷,不要一直左右刷。
    • 男:好的,我记住了。 Căn cứ vào các từ khóa then chốt và ngữ cảnh trò chuyện, bức tranh A thể hiện chính xác nhất tình huống được nhắc tới trong lời thoại.
  • Bẫy & Loại trừ: Các bức tranh còn lại miêu tả các hoạt động hoặc đối tượng khác biệt, không khớp với thông tin trong cuộc đối thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

10

第10题:听录音,选出与录音内容一致的图片。

Phần 1: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
A A
B B
C C
D D
E E
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:你今天怎么也没坐电梯? 女:吃得太饱了,走楼梯运动运动。
nán: nǐ jīn tiān zěn me yě méi zuò diàn tī? nǚ: chī dé tài bǎo le, zǒu lóu tī yùn dòng yùn dòng。
nán: nǐ jīn tiān zěn me yě méi zuò diàn tī? nǚ: chī dé tài bǎo le, zǒu lóu tī yùn dòng yùn dòng。
Nghĩa tiếng Việt: Nam: Sao hôm nay em lại không đi thang máy? Nữ: Ăn no quá, đi thang bộ vận động một chút.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男:你今天怎么也没坐电梯? 女:吃得太饱了,走楼梯运动运动。
    • B. B
    • C. C
    • D. D
    • E. E
  • Phân tích đối chiếu: 女:吃得太饱了,走楼梯运动运动。
    • 男:你今天怎么也没坐电梯?
    • 女:吃得太饱了,走楼梯运动运动。 Căn cứ vào các từ khóa then chốt và ngữ cảnh trò chuyện, bức tranh E thể hiện chính xác nhất tình huống được nhắc tới trong lời thoại.
  • Bẫy & Loại trừ: Các bức tranh còn lại miêu tả các hoạt động hoặc đối tượng khác biệt, không khớp với thông tin trong cuộc đối thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là E.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

11

★ 昨天晚上下了大雪。

Phần 2: Nghe đoạn văn phán đoán đúng / sai
√ 正确
× 错误
Lời thoại trong băng (Transcript):
昨天晚上下雨下得很大,城市的街道像被洗过一样,变得非常干净。 ★ 昨天晚上下了大雪。
zuó tiān wǎn shàng xià yǔ xià dé hěn dà, chéng shì de jiē dào xiàng bèi xǐ guò yí yàng, biàn de fēi cháng gān jìng。 zuó tiān wǎn shàng xià le dà xuě。
zuó tiān wǎn shàng xià yǔ xià dé hěn dà, chéng shì de jiē dào xiàng bèi xǐ guò yí yàng, biàn de fēi cháng gān jìng。 zuó tiān wǎn shàng xià le dà xuě。
Nghĩa tiếng Việt: Tối qua trời mưa rất to, đường phố trong thành phố như được rửa sạch, trở nên vô cùng sạch sẽ. ★ Tối hôm qua trời đổ tuyết lớn.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 昨天晚上下雨下得很大,城市的街道像被洗过一样,变得非常干净。 ★ 昨天晚上下了大雪。
  • Nhận định trong đề bài: ★ 昨天晚上下了大雪。
  • Phân tích đối chiếu: ★ 昨天晚上下了大雪。 Lời thoại trong bài nêu rõ "昨天晚上下雨下得很大,城市的街道像被洗过一样,变得非常干净。", trong khi nhận định trong đề lại khẳng định "★ 昨天晚上下了大雪。". Hai thông tin có sự mâu thuẫn hoặc không đúng với thực tế được nói trong băng.
  • Bẫy & Loại trừ: Đề thi đã thay đổi thông tin chi tiết so với lời người nói để thử thách khả năng nắm bắt chính xác của thí sinh.
  • Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

12

★ 他要去送护照。

Phần 2: Nghe đoạn văn phán đoán đúng / sai
√ 正确
× 错误
Lời thoại trong băng (Transcript):
喂,你别着急,我已经坐上出租车了,马上就把护照给你送过来,等我十五分钟。 ★ 他要去送护照。
wèi, nǐ bié zháo jí, wǒ yǐ jīng zuò shàng chū zū chē le, mǎ shàng jiù bǎ hù zhào gěi nǐ sòng guò lái, děng wǒ shí wǔ fēn zhōng。 tā yào qù sòng hù zhào。
wèi, nǐ bié zháo jí, wǒ yǐ jīng zuò shàng chū zū chē le, mǎ shàng jiù bǎ hù zhào gěi nǐ sòng guò lái, děng wǒ shí wǔ fēn zhōng。 tā yào qù sòng hù zhào。
Nghĩa tiếng Việt: Này, bạn đừng vội, tôi đã lên taxi rồi, mang hộ chiếu qua cho bạn ngay đây, đợi tôi mười lăm phút. ★ Anh ấy chuẩn bị đi giao hộ chiếu.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 喂,你别着急,我已经坐上出租车了,马上就把护照给你送过来,等我十五分钟。 ★ 他要去送护照。
  • Nhận định trong đề bài: ★ 他要去送护照。
  • Phân tích đối chiếu: ★ 他要去送护照。 Nội dung lời thoại "喂,你别着急,我已经坐上出租车了,马上就把护照给你送过来,等我十五分钟。" hoàn toàn trùng khớp và chứng minh nhận định "★ 他要去送护照。" là chính xác.
  • Bẫy & Loại trừ: Cần chú ý nghe kỹ toàn bộ ý của người nói để không bị phân tâm bởi các từ vựng gây nhiễu.
  • Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

13

★ 那个超市离得很远。

Phần 2: Nghe đoạn văn phán đoán đúng / sai
√ 正确
× 错误
Lời thoại trong băng (Transcript):
那个超市离这儿很近,你往前一直走,看到一个红绿灯路口,再往左走两三百米就到了。 ★ 那个超市离得很远。
nà ge chāo shì lí zhè ér hěn jìn, nǐ wǎng qián yì zhí zǒu, kàn dào yí gè hóng lǜ dēng lù kǒu, zài wǎng zuǒ zǒu liǎng sān bǎi mǐ jiù dào le。 nà ge chāo shì lí dé hěn yuǎn。
nà ge chāo shì lí zhè ér hěn jìn, nǐ wǎng qián yì zhí zǒu, kàn dào yí gè hóng lǜ dēng lù kǒu, zài wǎng zuǒ zǒu liǎng sān bǎi mǐ jiù dào le。 nà ge chāo shì lí dé hěn yuǎn。
Nghĩa tiếng Việt: Siêu thị đó rất gần đây, bạn cứ đi thẳng về phía trước, thấy một ngã tư có đèn giao thông, sau đó rẽ trái đi thêm hai ba trăm mét là đến. ★ Siêu thị đó cách rất xa.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 那个超市离这儿很近,你往前一直走,看到一个红绿灯路口,再往左走两三百米就到了。 ★ 那个超市离得很远。
  • Nhận định trong đề bài: ★ 那个超市离得很远。
  • Phân tích đối chiếu: ★ 那个超市离得很远。 Lời thoại trong bài nêu rõ "那个超市离这儿很近,你往前一直走,看到一个红绿灯路口,再往左走两三百米就到了。", trong khi nhận định trong đề lại khẳng định "★ 那个超市离得很远。". Hai thông tin có sự mâu thuẫn hoặc không đúng với thực tế được nói trong băng.
  • Bẫy & Loại trừ: Đề thi đã thay đổi thông tin chi tiết so với lời người nói để thử thách khả năng nắm bắt chính xác của thí sinh.
  • Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

14

★ 他和小王很久没见面了。

Phần 2: Nghe đoạn văn phán đoán đúng / sai
√ 正确
× 错误
Lời thoại trong băng (Transcript):
我已经很久没见过小王了,和他最后一次见面还是在去年秋天,他那时已经离开以前的公司了。 ★ 他和小王很久没见面了。
wǒ yǐ jīng hěn jiǔ méi jiàn guò xiǎo wáng le, hé tā zuì hòu yí cì jiàn miàn hái shì zài qù nián qiū tiān, tā nà shí yǐ jīng lí kāi yǐ qián de gōng sī le。 tā hé xiǎo wáng hěn jiǔ méi jiàn miàn le。
wǒ yǐ jīng hěn jiǔ méi jiàn guò xiǎo wáng le, hé tā zuì hòu yí cì jiàn miàn hái shì zài qù nián qiū tiān, tā nà shí yǐ jīng lí kāi yǐ qián de gōng sī le。 tā hé xiǎo wáng hěn jiǔ méi jiàn miàn le。
Nghĩa tiếng Việt: Tôi đã lâu không gặp Tiểu Vương, lần gặp cuối cùng với cậu ấy là vào mùa thu năm ngoái, lúc đó cậu ấy đã rời công ty cũ rồi. ★ Anh ấy và Tiểu Vương đã lâu không gặp nhau.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 我已经很久没见过小王了,和他最后一次见面还是在去年秋天,他那时已经离开以前的公司了。 ★ 他和小王很久没见面了。
  • Nhận định trong đề bài: ★ 他和小王很久没见面了。
  • Phân tích đối chiếu: ★ 他和小王很久没见面了。 Nội dung lời thoại "我已经很久没见过小王了,和他最后一次见面还是在去年秋天,他那时已经离开以前的公司了。" hoàn toàn trùng khớp và chứng minh nhận định "★ 他和小王很久没见面了。" là chính xác.
  • Bẫy & Loại trừ: Cần chú ý nghe kỹ toàn bộ ý của người nói để không bị phân tâm bởi các từ vựng gây nhiễu.
  • Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

15

★ 那个题不难。

Phần 2: Nghe đoạn văn phán đoán đúng / sai
√ 正确
× 错误
Lời thoại trong băng (Transcript):
刚才那个题是关于动物的,比较简单,大家都回答对了。 ★ 那个题不难。
gāng cái nà ge tí shì guān yú dòng wù de, bǐ jiào jiǎn dān, dà jiā dōu huí dá duì le。 nà ge tí bù nán。
gāng cái nà ge tí shì guān yú dòng wù de, bǐ jiào jiǎn dān, dà jiā dōu huí dá duì le。 nà ge tí bù nán。
Nghĩa tiếng Việt: Câu hỏi vừa rồi là về động vật, khá đơn giản, mọi người đều trả lời đúng. ★ Câu hỏi đó không khó.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 刚才那个题是关于动物的,比较简单,大家都回答对了。 ★ 那个题不难。
  • Nhận định trong đề bài: ★ 那个题不难。
  • Phân tích đối chiếu: ★ 那个题不难。 Nội dung lời thoại "刚才那个题是关于动物的,比较简单,大家都回答对了。" hoàn toàn trùng khớp và chứng minh nhận định "★ 那个题不难。" là chính xác.
  • Bẫy & Loại trừ: Cần chú ý nghe kỹ toàn bộ ý của người nói để không bị phân tâm bởi các từ vựng gây nhiễu.
  • Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

16

★ 图书馆已经关门了。

Phần 2: Nghe đoạn văn phán đoán đúng / sai
√ 正确
× 错误
Lời thoại trong băng (Transcript):
同学们,如果谁还要借书或者还书的话,请在这周五前去图书馆,从下个星期开始,图书馆就不开门了。 ★ 图书馆已经关门了。
tóng xué men, rú guǒ shuí hái yào jiè shū huò zhě hái shū de huà, qǐng zài zhè zhōu wǔ qián qù tú shū guǎn, cóng xià gè xīng qī kāi shǐ, tú shū guǎn jiù bù kāi mén le。 tú shū guǎn yǐ jīng guān mén le。
tóng xué men, rú guǒ shuí hái yào jiè shū huò zhě hái shū de huà, qǐng zài zhè zhōu wǔ qián qù tú shū guǎn, cóng xià gè xīng qī kāi shǐ, tú shū guǎn jiù bù kāi mén le。 tú shū guǎn yǐ jīng guān mén le。
Nghĩa tiếng Việt: Các bạn học, nếu ai còn muốn mượn sách hoặc trả sách thì xin hãy đến thư viện trước thứ Sáu tuần này, từ tuần sau trở đi thư viện sẽ không mở cửa nữa. ★ Thư viện đã đóng cửa rồi.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 同学们,如果谁还要借书或者还书的话,请在这周五前去图书馆,从下个星期开始,图书馆就不开门了。 ★ 图书馆已经关门了。
  • Nhận định trong đề bài: ★ 图书馆已经关门了。
  • Phân tích đối chiếu: ★ 图书馆已经关门了。 Lời thoại trong bài nêu rõ "同学们,如果谁还要借书或者还书的话,请在这周五前去图书馆,从下个星期开始,图书馆就不开门了。", trong khi nhận định trong đề lại khẳng định "★ 图书馆已经关门了。". Hai thông tin có sự mâu thuẫn hoặc không đúng với thực tế được nói trong băng.
  • Bẫy & Loại trừ: Đề thi đã thay đổi thông tin chi tiết so với lời người nói để thử thách khả năng nắm bắt chính xác của thí sinh.
  • Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

17

★ 黄先生锻炼得太少了。

Phần 2: Nghe đoạn văn phán đoán đúng / sai
√ 正确
× 错误
Lời thoại trong băng (Transcript):
黄先生,你的腿没有什么大问题,只是运动过多,以后注意锻炼的时间不要太长。 ★ 黄先生锻炼得太少了。
huáng xiān shēng, nǐ de tuǐ méi yǒu shén me dà wèn tí, zhǐ shì yùn dòng guò duō, yǐ hòu zhù yì duàn liàn de shí jiān bú yào tài cháng。 huáng xiān shēng duàn liàn dé tài shǎo le。
huáng xiān shēng, nǐ de tuǐ méi yǒu shén me dà wèn tí, zhǐ shì yùn dòng guò duō, yǐ hòu zhù yì duàn liàn de shí jiān bú yào tài cháng。 huáng xiān shēng duàn liàn dé tài shǎo le。
Nghĩa tiếng Việt: Ông Hoàng, chân của ông không có vấn đề gì lớn, chỉ là vận động quá sức, sau này chú ý thời gian rèn luyện đừng quá dài. ★ Ông Hoàng tập luyện ít quá.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 黄先生,你的腿没有什么大问题,只是运动过多,以后注意锻炼的时间不要太长。 ★ 黄先生锻炼得太少了。
  • Nhận định trong đề bài: ★ 黄先生锻炼得太少了。
  • Phân tích đối chiếu: ★ 黄先生锻炼得太少了。 Lời thoại trong bài nêu rõ "黄先生,你的腿没有什么大问题,只是运动过多,以后注意锻炼的时间不要太长。", trong khi nhận định trong đề lại khẳng định "★ 黄先生锻炼得太少了。". Hai thông tin có sự mâu thuẫn hoặc không đúng với thực tế được nói trong băng.
  • Bẫy & Loại trừ: Đề thi đã thay đổi thông tin chi tiết so với lời người nói để thử thách khả năng nắm bắt chính xác của thí sinh.
  • Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

18

★ 他的猫有时候会在包里睡觉。

Phần 2: Nghe đoạn văn phán đoán đúng / sai
√ 正确
× 错误
Lời thoại trong băng (Transcript):
我的猫在哪儿都能睡觉,有时在我的帽子里,有时在我的包里,我经常找不到它。 ★ 他的猫有时候会在包里睡觉。
wǒ de māo zài nǎ ér dōu néng shuì jiào, yǒu shí zài wǒ de mào zi lǐ, yǒu shí zài wǒ de bāo lǐ, wǒ jīng cháng zhǎo bú dào tā。 tā de māo yǒu shí hòu huì zài bāo lǐ shuì jiào。
wǒ de māo zài nǎ ér dōu néng shuì jiào, yǒu shí zài wǒ de mào zi lǐ, yǒu shí zài wǒ de bāo lǐ, wǒ jīng cháng zhǎo bú dào tā。 tā de māo yǒu shí hòu huì zài bāo lǐ shuì jiào。
Nghĩa tiếng Việt: Mèo nhà tôi ngủ ở đâu cũng được, lúc thì trong mũ của tôi, lúc thì trong túi xách của tôi, tôi thường xuyên không tìm thấy nó. ★ Mèo của anh ấy có lúc sẽ ngủ trong túi xách.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 我的猫在哪儿都能睡觉,有时在我的帽子里,有时在我的包里,我经常找不到它。 ★ 他的猫有时候会在包里睡觉。
  • Nhận định trong đề bài: ★ 他的猫有时候会在包里睡觉。
  • Phân tích đối chiếu: ★ 他的猫有时候会在包里睡觉。 Nội dung lời thoại "我的猫在哪儿都能睡觉,有时在我的帽子里,有时在我的包里,我经常找不到它。" hoàn toàn trùng khớp và chứng minh nhận định "★ 他的猫有时候会在包里睡觉。" là chính xác.
  • Bẫy & Loại trừ: Cần chú ý nghe kỹ toàn bộ ý của người nói để không bị phân tâm bởi các từ vựng gây nhiễu.
  • Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

19

★ 哥哥对他的影响最大。

Phần 2: Nghe đoạn văn phán đoán đúng / sai
√ 正确
× 错误
Lời thoại trong băng (Transcript):
我很小的时候,爸妈就出国了,一直都是爷爷奶奶在照顾我,他们对我的影响最大。 ★ 哥哥对他的影响最大。
wǒ hěn xiǎo de shí hòu, bà mā jiù chū guó le, yì zhí dōu shì yé ye nǎi nai zài zhào gù wǒ, tā men duì wǒ de yǐng xiǎng zuì dà。 gē ge duì tā de yǐng xiǎng zuì dà。
wǒ hěn xiǎo de shí hòu, bà mā jiù chū guó le, yì zhí dōu shì yé ye nǎi nai zài zhào gù wǒ, tā men duì wǒ de yǐng xiǎng zuì dà。 gē ge duì tā de yǐng xiǎng zuì dà。
Nghĩa tiếng Việt: Hồi tôi còn rất nhỏ, bố mẹ đã ra nước ngoài, từ bé toàn là ông bà chăm sóc, họ ảnh hưởng đến tôi lớn nhất. ★ Anh trai có ảnh hưởng lớn nhất đối với anh ấy.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 我很小的时候,爸妈就出国了,一直都是爷爷奶奶在照顾我,他们对我的影响最大。 ★ 哥哥对他的影响最大。
  • Nhận định trong đề bài: ★ 哥哥对他的影响最大。
  • Phân tích đối chiếu: ★ 哥哥对他的影响最大。 Lời thoại trong bài nêu rõ "我很小的时候,爸妈就出国了,一直都是爷爷奶奶在照顾我,他们对我的影响最大。", trong khi nhận định trong đề lại khẳng định "★ 哥哥对他的影响最大。". Hai thông tin có sự mâu thuẫn hoặc không đúng với thực tế được nói trong băng.
  • Bẫy & Loại trừ: Đề thi đã thay đổi thông tin chi tiết so với lời người nói để thử thách khả năng nắm bắt chính xác của thí sinh.
  • Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

20

★ 他打算让小高参加比赛。

Phần 2: Nghe đoạn văn phán đoán đúng / sai
√ 正确
× 错误
Lời thoại trong băng (Transcript):
这几个月,小高练习游泳非常努力,成绩提高得很快,所以我决定这次的比赛让小高去参加。 ★ 他打算让小高参加比赛。
zhè jǐ gè yuè, xiǎo gāo liàn xí yóu yǒng fēi cháng nǔ lì, chéng jì tí gāo dé hěn kuài, suǒ yǐ wǒ jué dìng zhè cì de bǐ sài ràng xiǎo gāo qù cān jiā。 tā dǎ suàn ràng xiǎo gāo cān jiā bǐ sài。
zhè jǐ gè yuè, xiǎo gāo liàn xí yóu yǒng fēi cháng nǔ lì, chéng jì tí gāo dé hěn kuài, suǒ yǐ wǒ jué dìng zhè cì de bǐ sài ràng xiǎo gāo qù cān jiā。 tā dǎ suàn ràng xiǎo gāo cān jiā bǐ sài。
Nghĩa tiếng Việt: Mấy tháng nay, Tiểu Cao luyện tập bơi lội rất chăm chỉ, thành tích tiến bộ rất nhanh, thế nên tôi quyết định cuộc thi lần này sẽ để Tiểu Cao tham gia. ★ Anh ấy định để Tiểu Cao tham gia thi đấu.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 这几个月,小高练习游泳非常努力,成绩提高得很快,所以我决定这次的比赛让小高去参加。 ★ 他打算让小高参加比赛。
  • Nhận định trong đề bài: ★ 他打算让小高参加比赛。
  • Phân tích đối chiếu: ★ 他打算让小高参加比赛。 Nội dung lời thoại "这几个月,小高练习游泳非常努力,成绩提高得很快,所以我决定这次的比赛让小高去参加。" hoàn toàn trùng khớp và chứng minh nhận định "★ 他打算让小高参加比赛。" là chính xác.
  • Bẫy & Loại trừ: Cần chú ý nghe kỹ toàn bộ ý của người nói để không bị phân tâm bởi các từ vựng gây nhiễu.
  • Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

21

第21题:听对话,选择正确答案 (Nghe đoạn hội thoại và chọn đáp án chính xác):

Phần 3: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A A. 很贵
B B. 字很小
C C. 太黑了
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:你不是有一张世界地图吗? 男:那张地图上的字太小了,好多地方都看不清楚。 问:男的觉得那张地图怎么样?
nǚ: nǐ bú shì yǒu yì zhāng shì jiè dì tú ma? nán: nà zhāng dì tú shàng de zì tài xiǎo le, hǎo duō dì fāng dōu kàn bù qīng chǔ。 wèn: nán de jué de nà zhāng dì tú zěn me yàng?
nǚ: nǐ bú shì yǒu yì zhāng shì jiè dì tú ma? nán: nà zhāng dì tú shàng de zì tài xiǎo le, hǎo duō dì fāng dōu kàn bù qīng chǔ。 wèn: nán de jué de nà zhāng dì tú zěn me yàng?
Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Chẳng phải anh có một tấm bản đồ thế giới sao? Nam: Chữ trên tấm bản đồ đó nhỏ quá, rất nhiều nơi nhìn không rõ. Hỏi: Nam sinh thấy tấm bản đồ đó thế nào?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女:你不是有一张世界地图吗? 男:那张地图上的字太小了,好多地方都看不清楚。 问:男的觉得那张地图怎么样?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 很贵
    • B. 字很小
    • C. 太黑了
  • Phân tích đối chiếu: 男:那张地图上的字太小了,好多地方都看不清楚。 Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án B (字很小).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

22

第22题:听对话,选择正确答案 (Nghe đoạn hội thoại và chọn đáp án chính xác):

Phần 3: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A A. 长得年轻
B B. 不到 40 岁
C C. 有两个妹妹
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:那是你妈妈?看上去真年轻! 女:是啊,大家都说我们像姐妹。 问:关于她妈妈,可以知道什么?
nán: nà shì nǐ mā ma? kàn shàng qù zhēn nián qīng! nǚ: shì a, dà jiā dōu shuō wǒ men xiàng jiě mèi。 wèn: guān yú tā mā ma, kě yǐ zhī dào shén me?
nán: nà shì nǐ mā ma? kàn shàng qù zhēn nián qīng! nǚ: shì a, dà jiā dōu shuō wǒ men xiàng jiě mèi。 wèn: guān yú tā mā ma, kě yǐ zhī dào shén me?
Nghĩa tiếng Việt: Nam: Đấy là mẹ bạn à? Trông trẻ thật! Nữ: Đúng vậy, mọi người đều nói chúng tôi giống hai chị em. Hỏi: Có thể biết được điều gì về mẹ của cô ấy?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男:那是你妈妈?看上去真年轻! 女:是啊,大家都说我们像姐妹。 问:关于她妈妈,可以知道什么?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 长得年轻
    • B. 不到 40 岁
    • C. 有两个妹妹
  • Phân tích đối chiếu: 女:是啊,大家都说我们像姐妹。 Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án A (长得年轻).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

23

第23题:听对话,选择正确答案 (Nghe đoạn hội thoại và chọn đáp án chính xác):

Phần 3: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A A. 经理
B B. 校长
C C. 司机
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:请问,这里是校长办公室吗? 男:是的,但是校长现在不在,他正在和三年级的老师开会呢。 问:谁现在不在?
nǚ: qǐng wèn, zhè lǐ shì xiào zhǎng bàn gōng shì ma? nán: shì de, dàn shì xiào zhǎng xiàn zài bu zài, tā zhèng zài hé sān nián jí de lǎo shī kāi huì ne。 wèn: shuí xiàn zài bu zài?
nǚ: qǐng wèn, zhè lǐ shì xiào zhǎng bàn gōng shì ma? nán: shì de, dàn shì xiào zhǎng xiàn zài bu zài, tā zhèng zài hé sān nián jí de lǎo shī kāi huì ne。 wèn: shuí xiàn zài bu zài?
Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Xin hỏi, đây có phải phòng làm việc của hiệu trưởng không? Nam: Vâng, nhưng hiệu trưởng hiện không có ở đây, thầy ấy đang họp với giáo viên khối ba. Hỏi: Ai hiện không có mặt?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女:请问,这里是校长办公室吗? 男:是的,但是校长现在不在,他正在和三年级的老师开会呢。 问:谁现在不在?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 经理
    • B. 校长
    • C. 司机
  • Phân tích đối chiếu: 男:是的,但是校长现在不在,他正在和三年级的老师开会呢。 Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án B (校长).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

24

第24题:听对话,选择正确答案 (Nghe đoạn hội thoại và chọn đáp án chính xác):

Phần 3: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A A. 很一般
B B. 很容易
C C. 很好玩儿
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:我发现最近很多人都在玩儿这个手机游戏。 女:是啊,这个游戏很有意思,里面那只熊猫也特别可爱。 问:女的觉得那个游戏怎么样?
nán: wǒ fā xiàn zuì jìn hěn duō rén dōu zài wán ér zhè ge shǒu jī yóu xì。 nǚ: shì a, zhè ge yóu xì hěn yǒu yì sī, lǐ miàn nà zhī xióng māo yě tè bié kě ài。 wèn: nǚ de jué de nà ge yóu xì zěn me yàng?
nán: wǒ fā xiàn zuì jìn hěn duō rén dōu zài wán ér zhè ge shǒu jī yóu xì。 nǚ: shì a, zhè ge yóu xì hěn yǒu yì sī, lǐ miàn nà zhī xióng māo yě tè bié kě ài。 wèn: nǚ de jué de nà ge yóu xì zěn me yàng?
Nghĩa tiếng Việt: Nam: Anh phát hiện gần đây rất nhiều người đang chơi trò chơi điện thoại này. Nữ: Đúng vậy, trò này rất thú vị, con gấu trúc trong đó lại vô cùng đáng yêu. Hỏi: Nữ sinh thấy trò chơi đó thế nào?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男:我发现最近很多人都在玩儿这个手机游戏。 女:是啊,这个游戏很有意思,里面那只熊猫也特别可爱。 问:女的觉得那个游戏怎么样?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 很一般
    • B. 很容易
    • C. 很好玩儿
  • Phân tích đối chiếu: 女:是啊,这个游戏很有意思,里面那只熊猫也特别可爱。 Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án C (很好玩儿).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

25

第25题:听对话,选择正确答案 (Nghe đoạn hội thoại và chọn đáp án chính xác):

Phần 3: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A A. 体育
B B. 音乐
C C. 电脑
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:小雨,听说你哥哥篮球打得很好? 男:是的,他体育很好,足球也踢得不错。 问:小雨的哥哥什么很好?
nǚ: xiǎo yǔ, tīng shuō nǐ gē ge lán qiú dǎ dé hěn hǎo? nán: shì de, tā tǐ yù hěn hǎo, zú qiú yě tī dé bú cuò。 wèn: xiǎo yǔ de gē ge shén me hěn hǎo?
nǚ: xiǎo yǔ, tīng shuō nǐ gē ge lán qiú dǎ dé hěn hǎo? nán: shì de, tā tǐ yù hěn hǎo, zú qiú yě tī dé bú cuò。 wèn: xiǎo yǔ de gē ge shén me hěn hǎo?
Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Tiểu Vũ, nghe nói anh trai cậu chơi bóng rổ rất giỏi phải không? Nam: Đúng vậy, cậu ấy thể thao rất cừ, đá bóng cũng khá tốt. Hỏi: Anh trai của Tiểu Vũ giỏi cái gì?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女:小雨,听说你哥哥篮球打得很好? 男:是的,他体育很好,足球也踢得不错。 问:小雨的哥哥什么很好?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 体育
    • B. 音乐
    • C. 电脑
  • Phân tích đối chiếu: 男:是的,他体育很好,足球也踢得不错。 Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án A (体育).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

26

第26题:听对话,选择正确答案 (Nghe đoạn hội thoại và chọn đáp án chính xác):

Phần 3: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A A. 哭了
B B. 生病了
C C. 生气了
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:你的感冒好些了吗? 女:好多了,再休息两天就可以上班了。 问:女的怎么了?
nán: nǐ de gǎn mào hǎo xiē le ma? nǚ: hǎo duō le, zài xiū xi liǎng tiān jiù kě yǐ shàng bān le。 wèn: nǚ de zěn me le?
nán: nǐ de gǎn mào hǎo xiē le ma? nǚ: hǎo duō le, zài xiū xi liǎng tiān jiù kě yǐ shàng bān le。 wèn: nǚ de zěn me le?
Nghĩa tiếng Việt: Nam: Cảm cúm của em đỡ hơn chút nào chưa? Nữ: Đỡ nhiều rồi, nghỉ ngơi thêm hai ngày nữa là có thể đi làm rồi. Hỏi: Nữ sinh bị làm sao?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男:你的感冒好些了吗? 女:好多了,再休息两天就可以上班了。 问:女的怎么了?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 哭了
    • B. 生病了
    • C. 生气了
  • Phân tích đối chiếu: 女:好多了,再休息两天就可以上班了。 Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án B (生病了).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

27

第27题:听对话,选择正确答案 (Nghe đoạn hội thoại và chọn đáp án chính xác):

Phần 3: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A A. 安静些
B B. 热情些
C C. 快乐点儿
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:这么晚了,楼上在做什么,声音这么大? 男:他们家今天来了客人,我上去看看,让他们安静点儿。 问:男的希望楼上的人怎么样?
nǚ: zhè me wǎn le, lóu shàng zài zuò shén me, shēng yīn zhè me dà? nán: tā men jiā jīn tiān lái le kè rén, wǒ shàng qù kàn kàn, ràng tā men ān jìng diǎn ér。 wèn: nán de xī wàng lóu shàng de rén zěn me yàng?
nǚ: zhè me wǎn le, lóu shàng zài zuò shén me, shēng yīn zhè me dà? nán: tā men jiā jīn tiān lái le kè rén, wǒ shàng qù kàn kàn, ràng tā men ān jìng diǎn ér。 wèn: nán de xī wàng lóu shàng de rén zěn me yàng?
Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Muộn thế này rồi mà tầng trên đang làm gì thế, tiếng ồn lớn thế? Nam: Nhà họ hôm nay có khách, anh lên xem thế nào, bảo họ giữ trật tự một chút. Hỏi: Nam sinh mong muốn những người ở tầng trên thế nào?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女:这么晚了,楼上在做什么,声音这么大? 男:他们家今天来了客人,我上去看看,让他们安静点儿。 问:男的希望楼上的人怎么样?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 安静些
    • B. 热情些
    • C. 快乐点儿
  • Phân tích đối chiếu: 男:他们家今天来了客人,我上去看看,让他们安静点儿。 Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án A (安静些).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

28

第28题:听对话,选择正确答案 (Nghe đoạn hội thoại và chọn đáp án chính xác):

Phần 3: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A A. 太老了
B B. 太矮了
C C. 太胖了
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:你个子长高了,就是还有点儿瘦。 女:不瘦,我都五十五公斤了,太胖了。 问:女的觉得自己怎么样?
nán: nǐ gè zi cháng gāo le, jiù shì hái yǒu diǎn er shòu。 nǚ: bú shòu, wǒ dōu wǔ shí wǔ gōng jīn le, tài pàng le。 wèn: nǚ de jué de zì jǐ zěn me yàng?
nán: nǐ gè zi cháng gāo le, jiù shì hái yǒu diǎn er shòu。 nǚ: bú shòu, wǒ dōu wǔ shí wǔ gōng jīn le, tài pàng le。 wèn: nǚ de jué de zì jǐ zěn me yàng?
Nghĩa tiếng Việt: Nam: Dáng người em cao lên rồi, chỉ là vẫn hơi gầy. Nữ: Không gầy đâu, em nặng tận năm mươi lăm cân rồi, béo quá mức rồi. Hỏi: Nữ sinh thấy bản thân thế nào?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男:你个子长高了,就是还有点儿瘦。 女:不瘦,我都五十五公斤了,太胖了。 问:女的觉得自己怎么样?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 太老了
    • B. 太矮了
    • C. 太胖了
  • Phân tích đối chiếu: 女:不瘦,我都五十五公斤了,太胖了。 Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án C (太胖了).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

29

第29题:听对话,选择正确答案 (Nghe đoạn hội thoại và chọn đáp án chính xác):

Phần 3: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A A. 商店里
B B. 街道上
C C. 教室里
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:黑板上的句子大家都会了吗? 男:老师,您能再讲一下“经过”这个词吗?我还不太明白。 问:他们最可能在哪儿?
nǚ: hēi bǎn shàng de jù zǐ dà jiā dōu huì le ma? nán: lǎo shī, nín néng zài jiǎng yí xià “ jīng guò” zhè ge cí ma? wǒ hái bú tài míng bái。 wèn: tā men zuì kě néng zài nǎ ér?
nǚ: hēi bǎn shàng de jù zǐ dà jiā dōu huì le ma? nán: lǎo shī, nín néng zài jiǎng yí xià “ jīng guò” zhè ge cí ma? wǒ hái bú tài míng bái。 wèn: tā men zuì kě néng zài nǎ ér?
Nghĩa tiếng Việt: Nam: Mọi người đã nắm được các câu trên bảng chưa? Nữ: Thưa thầy, thầy có thể giảng lại từ "经过" (qua/trải qua) được không ạ? Em vẫn chưa hiểu lắm. Hỏi: Họ rất có thể đang ở đâu?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女:黑板上的句子大家都会了吗? 男:老师,您能再讲一下“经过”这个词吗?我还不太明白。 问:他们最可能在哪儿?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 商店里
    • B. 街道上
    • C. 教室里
  • Phân tích đối chiếu: 男:老师,您能再讲一下“经过”这个词吗?我还不太明白。 Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án C (教室里).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

30

第30题:听对话,选择正确答案 (Nghe đoạn hội thoại và chọn đáp án chính xác):

Phần 3: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A A. 29 元
B B. 39 元
C C. 49 元
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:这个水果盘怎么卖? 女:三十九一个,今天买的话还会送五双筷子。 问:那个盘子多少钱?
nán: zhè ge shuǐ guǒ pán zěn me mài? nǚ: sān shí jiǔ yī gè, jīn tiān mǎi de huà hái huì sòng wǔ shuāng kuài zi。 wèn: nà ge pán zi duō shǎo qián?
nán: zhè ge shuǐ guǒ pán zěn me mài? nǚ: sān shí jiǔ yī gè, jīn tiān mǎi de huà hái huì sòng wǔ shuāng kuài zi。 wèn: nà ge pán zi duō shǎo qián?
Nghĩa tiếng Việt: Nam: Đĩa hoa quả này bán thế nào? Nữ: Ba mươi chín tệ một cái, nếu mua hôm nay sẽ được tặng kèm năm đôi đũa. Hỏi: Cái đĩa đó giá bao nhiêu tiền?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男:这个水果盘怎么卖? 女:三十九一个,今天买的话还会送五双筷子。 问:那个盘子多少钱?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 29 元
    • B. 39 元
    • C. 49 元
  • Phân tích đối chiếu: 女:三十九一个,今天买的话还会送五双筷子。 Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án B (39 元).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

31

第31题:听较长对话,选择正确答案 (Nghe đoạn hội thoại và chọn đáp án chính xác):

Phần 4: Nghe hội thoại dài chọn đáp án
A A. 白色的
B B. 红色的
C C. 蓝色的
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:小姐,这件衬衫怎么样? 女:我不太喜欢这个颜色。 男:还有其他颜色,您看喜欢吗? 女:那拿件蓝色的我试试吧。 问:女的想试什么颜色的衬衫?
nán: xiǎo jiě, zhè jiàn chèn shān zěn me yàng? nǚ: wǒ bú tài xǐ huan zhè gè yán sè。 nán: hái yǒu qí tā yán sè, nín kàn xǐ huan ma? nǚ: nà ná jiàn lán sè de wǒ shì shì ba。 wèn: nǚ de xiǎng shì shén me yán sè de chèn shān?
nán: xiǎo jiě, zhè jiàn chèn shān zěn me yàng? nǚ: wǒ bú tài xǐ huan zhè gè yán sè。 nán: hái yǒu qí tā yán sè, nín kàn xǐ huan ma? nǚ: nà ná jiàn lán sè de wǒ shì shì ba。 wèn: nǚ de xiǎng shì shén me yán sè de chèn shān?
Nghĩa tiếng Việt: Nam: Cô ơi, chiếc áo sơ mi này thế nào ạ? Nữ: Tôi không thích màu này lắm. Nam: Vẫn còn màu khác, chị xem có thích không? Nữ: Vậy lấy cho tôi chiếc màu xanh lam để tôi thử nhé. Hỏi: Nữ sinh muốn thử áo sơ mi màu gì?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男:小姐,这件衬衫怎么样? 女:我不太喜欢这个颜色。 男:还有其他颜色,您看喜欢吗? 女:那拿件蓝色的我试试吧。 问:女的想试什么颜色的衬衫?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 白色的
    • B. 红色的
    • C. 蓝色的
  • Phân tích đối chiếu: 女:我不太喜欢这个颜色。
    • 男:小姐,这件衬衫怎么样?
    • 女:我不太喜欢这个颜色。
    • 男:还有其他颜色,您看喜欢吗?
    • 女:那拿件蓝色的我试试吧。 Xuyên suốt cuộc hội thoại giữa hai người, nội dung trực tiếp giải đáp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án C (蓝色的).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đề cập đến những thông tin phụ hoặc bị hiểu sai ngữ cảnh.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

32

第32题:听较长对话,选择正确答案 (Nghe đoạn hội thoại và chọn đáp án chính xác):

Phần 4: Nghe hội thoại dài chọn đáp án
A A. 宾馆
B B. 教室
C C. 医院
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:您好,有什么可以帮您的? 男:请问明天还有房间吗? 女:只有一个双人间了。 男:好吧,我就要这间吧。 问:他们很可能在哪儿?
nǚ: nín hǎo, yǒu shén me kě yǐ bāng nín de? nán: qǐng wèn míng tiān hái yǒu fáng jiān ma? nǚ: zhǐ yǒu yí gè shuāng rén jiān le。 nán: hǎo ba, wǒ jiù yào zhè jiān ba。 wèn: tā men hěn kě néng zài nǎ ér?
nǚ: nín hǎo, yǒu shén me kě yǐ bāng nín de? nán: qǐng wèn míng tiān hái yǒu fáng jiān ma? nǚ: zhǐ yǒu yí gè shuāng rén jiān le。 nán: hǎo ba, wǒ jiù yào zhè jiān ba。 wèn: tā men hěn kě néng zài nǎ ér?
Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Xin chào, tôi có thể giúp gì cho quý khách? Nam: Xin hỏi ngày mai còn phòng trống không? Nữ: Chỉ còn một phòng đôi thôi ạ. Nam: Vâng, vậy tôi lấy phòng này nhé. Hỏi: Khả năng cao họ đang ở đâu?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女:您好,有什么可以帮您的? 男:请问明天还有房间吗? 女:只有一个双人间了。 男:好吧,我就要这间吧。 问:他们很可能在哪儿?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 宾馆
    • B. 教室
    • C. 医院
  • Phân tích đối chiếu: 男:请问明天还有房间吗?
    • 女:您好,有什么可以帮您的?
    • 男:请问明天还有房间吗?
    • 女:只有一个双人间了。
    • 男:好吧,我就要这间吧。 Xuyên suốt cuộc hội thoại giữa hai người, nội dung trực tiếp giải đáp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án A (宾馆).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đề cập đến những thông tin phụ hoặc bị hiểu sai ngữ cảnh.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

33

第33题:听较长对话,选择正确答案 (Nghe đoạn hội thoại và chọn đáp án chính xác):

Phần 4: Nghe hội thoại dài chọn đáp án
A A. 比较贵
B B. 不想喝甜的
C C. 没喝过
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:服务员,除了咖啡和茶,你们还有什么饮料? 女:我们的奶茶很不错,您可以尝尝。 男:我不太想喝甜的,还是给我来杯茶吧。 女:好的,先生。 问:男的为什么不想喝奶茶?
nán: fú wù yuán, chú le kā fēi hé chá, nǐ men hái yǒu shén me yǐn liào? nǚ: wǒ men de nǎi chá hěn bú cuò, nín kě yǐ cháng cháng。 nán: wǒ bú tài xiǎng hē tián de, hái shì gěi wǒ lái bēi chá ba。 nǚ: hǎo de, xiān shēng。 wèn: nán de wèi shén me bù xiǎng hē nǎi chá?
nán: fú wù yuán, chú le kā fēi hé chá, nǐ men hái yǒu shén me yǐn liào? nǚ: wǒ men de nǎi chá hěn bú cuò, nín kě yǐ cháng cháng。 nán: wǒ bú tài xiǎng hē tián de, hái shì gěi wǒ lái bēi chá ba。 nǚ: hǎo de, xiān shēng。 wèn: nán de wèi shén me bù xiǎng hē nǎi chá?
Nghĩa tiếng Việt: Nam: Phục vụ, ngoài cà phê và trà ra, quán các bạn còn có đồ uống gì nữa không? Nữ: Trà sữa của chúng tôi rất ngon, anh có thể nếm thử. Nam: Anh không thích uống đồ ngọt lắm, thôi cho anh một cốc trà đi. Nữ: Vâng, thưa anh. Hỏi: Tại sao nam sinh không muốn uống trà sữa?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男:服务员,除了咖啡和茶,你们还有什么饮料? 女:我们的奶茶很不错,您可以尝尝。 男:我不太想喝甜的,还是给我来杯茶吧。 女:好的,先生。 问:男的为什么不想喝奶茶?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 比较贵
    • B. 不想喝甜的
    • C. 没喝过
  • Phân tích đối chiếu: 女:我们的奶茶很不错,您可以尝尝。
    • 男:服务员,除了咖啡和茶,你们还有什么饮料?
    • 女:我们的奶茶很不错,您可以尝尝。
    • 男:我不太想喝甜的,还是给我来杯茶吧。
    • 女:好的,先生。 Xuyên suốt cuộc hội thoại giữa hai người, nội dung trực tiếp giải đáp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án B (不想喝甜的).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đề cập đến những thông tin phụ hoặc bị hiểu sai ngữ cảnh.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

34

第34题:听较长对话,选择正确答案 (Nghe đoạn hội thoại và chọn đáp án chính xác):

Phần 4: Nghe hội thoại dài chọn đáp án
A A. 不想考试
B B. 已经毕业了
C C. 历史不太好
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:快考试了吧?复习得怎么样了? 男:其他都还好,就是历史比较差。 女:不懂的地方要多问老师。 男:好的,我会努力的。 问:关于男的,可以知道什么?
nǚ: kuài kǎo shì le ba? fù xí dé zěn me yàng le? nán: qí tā dōu hái hǎo, jiù shì lì shǐ bǐ jiào chà。 nǚ: bù dǒng de dì fāng yào duō wèn lǎo shī。 nán: hǎo de, wǒ huì nǔ lì de。 wèn: guān yú nán de, kě yǐ zhī dào shén me?
nǚ: kuài kǎo shì le ba? fù xí dé zěn me yàng le? nán: qí tā dōu hái hǎo, jiù shì lì shǐ bǐ jiào chà。 nǚ: bù dǒng de dì fāng yào duō wèn lǎo shī。 nán: hǎo de, wǒ huì nǔ lì de。 wèn: guān yú nán de, kě yǐ zhī dào shén me?
Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Sắp thi rồi phải không? Ôn tập thế nào rồi? Nam: Mọi thứ khác đều ổn, chỉ là môn lịch sử kém hơn một chút. Nữ: Chỗ nào không hiểu thì phải hỏi thầy cô nhiều vào. Nam: Vâng, em sẽ cố gắng. Hỏi: Có thể biết được điều gì về nam sinh?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女:快考试了吧?复习得怎么样了? 男:其他都还好,就是历史比较差。 女:不懂的地方要多问老师。 男:好的,我会努力的。 问:关于男的,可以知道什么?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 不想考试
    • B. 已经毕业了
    • C. 历史不太好
  • Phân tích đối chiếu: 男:其他都还好,就是历史比较差。
    • 女:快考试了吧?复习得怎么样了?
    • 男:其他都还好,就是历史比较差。
    • 女:不懂的地方要多问老师。
    • 男:好的,我会努力的。 Xuyên suốt cuộc hội thoại giữa hai người, nội dung trực tiếp giải đáp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án C (历史不太好).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đề cập đến những thông tin phụ hoặc bị hiểu sai ngữ cảnh.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

35

第35题:听较长对话,选择正确答案 (Nghe đoạn hội thoại và chọn đáp án chính xác):

Phần 4: Nghe hội thoại dài chọn đáp án
A A. 同事
B B. 夫妻
C C. 同学
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:给你介绍一下,这是我的同事张新。 女:不用了,我们早就认识了。 男:奇怪,你们怎么认识的? 女:我早上在公园跑步的时候经常遇到她,没想到她是你的同事。 问:男的和张新是什么关系?
nán: gěi nǐ jiè shào yí xià, zhè shì wǒ de tóng shì zhāng xīn。 nǚ: bú yòng le, wǒ men zǎo jiù rèn shi le。 nán: qí guài, nǐ men zěn me rèn shí de? nǚ: wǒ zǎo shàng zài gōng yuán pǎo bù de shí hòu jīng cháng yù dào tā, méi xiǎng dào tā shì nǐ de tóng shì。 wèn: nán de hé zhāng xīn shì shén me guān xì?
nán: gěi nǐ jiè shào yí xià, zhè shì wǒ de tóng shì zhāng xīn。 nǚ: bú yòng le, wǒ men zǎo jiù rèn shi le。 nán: qí guài, nǐ men zěn me rèn shí de? nǚ: wǒ zǎo shàng zài gōng yuán pǎo bù de shí hòu jīng cháng yù dào tā, méi xiǎng dào tā shì nǐ de tóng shì。 wèn: nán de hé zhāng xīn shì shén me guān xì?
Nghĩa tiếng Việt: Nam: Giới thiệu với em, đây là đồng nghiệp của anh - Trương Tân. Nữ: Không cần đâu, chúng em quen nhau từ lâu rồi. Nam: Lạ nhỉ, hai người quen nhau kiểu gì vậy? Nữ: Sáng nay lúc chạy bộ ở công viên em hay gặp cô ấy, không ngờ cô ấy lại là đồng nghiệp của anh. Hỏi: Nam sinh và Trương Tân có quan hệ gì?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男:给你介绍一下,这是我的同事张新。 女:不用了,我们早就认识了。 男:奇怪,你们怎么认识的? 女:我早上在公园跑步的时候经常遇到她,没想到她是你的同事。 问:男的和张新是什么关系?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 同事
    • B. 夫妻
    • C. 同学
  • Phân tích đối chiếu: 女:不用了,我们早就认识了。
    • 男:给你介绍一下,这是我的同事张新。
    • 女:不用了,我们早就认识了。
    • 男:奇怪,你们怎么认识的?
    • 女:我早上在公园跑步的时候经常遇到她,没想到她是你的同事。 Xuyên suốt cuộc hội thoại giữa hai người, nội dung trực tiếp giải đáp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án A (同事).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đề cập đến những thông tin phụ hoặc bị hiểu sai ngữ cảnh.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

36

第36题:听较长对话,选择正确答案 (Nghe đoạn hội thoại và chọn đáp án chính xác):

Phần 4: Nghe hội thoại dài chọn đáp án
A A. 成绩很好
B B. 有点儿不习惯
C C. 经常想家
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:你女儿读大学了吧?学的是什么? 男:新闻,她喜欢写东西。 女:她在学校怎么样? 男:还有点儿不习惯,这是她第一次离开家。 问:女儿在大学里怎么样?
nǚ: nǐ nǚ ér dú dà xué le ba? xué de shì shén me? nán: xīn wén, tā xǐ huān xiě dōng xī。 nǚ: tā zài xué xiào zěn me yàng? nán: hái yǒu diǎn er bù xí guàn, zhè shì tā dì yī cì lí kāi jiā。 wèn: nǚ ér zài dà xué lǐ zěn me yàng?
nǚ: nǐ nǚ ér dú dà xué le ba? xué de shì shén me? nán: xīn wén, tā xǐ huān xiě dōng xī。 nǚ: tā zài xué xiào zěn me yàng? nán: hái yǒu diǎn er bù xí guàn, zhè shì tā dì yī cì lí kāi jiā。 wèn: nǚ ér zài dà xué lǐ zěn me yàng?
Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Con gái chị học đại học rồi nhỉ? Học chuyên ngành gì thế? Nam: Báo chí, con bé thích viết lách. Nữ: Nó ở trường thế nào? Nam: Vẫn hơi chưa quen, đây là lần đầu tiên nó rời nhà mà. Hỏi: Con gái ở trường đại học thế nào?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女:你女儿读大学了吧?学的是什么? 男:新闻,她喜欢写东西。 女:她在学校怎么样? 男:还有点儿不习惯,这是她第一次离开家。 问:女儿在大学里怎么样?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 成绩很好
    • B. 有点儿不习惯
    • C. 经常想家
  • Phân tích đối chiếu: 男:新闻,她喜欢写东西。
    • 女:你女儿读大学了吧?学的是什么?
    • 男:新闻,她喜欢写东西。
    • 女:她在学校怎么样?
    • 男:还有点儿不习惯,这是她第一次离开家。 Xuyên suốt cuộc hội thoại giữa hai người, nội dung trực tiếp giải đáp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án B (有点儿不习惯).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đề cập đến những thông tin phụ hoặc bị hiểu sai ngữ cảnh.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

37

第37题:听较长对话,选择正确答案 (Nghe đoạn hội thoại và chọn đáp án chính xác):

Phần 4: Nghe hội thoại dài chọn đáp án
A A. 没带伞
B B. 迷路了
C C. 迟到了
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:你怎么还不走?没带伞吗? 女:是的,没想到突然下这么大的雨。 男:没事,我带了,我们一起走吧。 女:太好了,谢谢。 问:女的怎么了?
nán: nǐ zěn me hái bù zǒu? méi dài sǎn ma? nǚ: shì de, méi xiǎng dào tū rán xià zhè me dà de yǔ。 nán: méi shì, wǒ dài le, wǒ men yì qǐ zǒu ba。 nǚ: tài hǎo le, xiè xiè。 wèn: nǚ de zěn me le?
nán: nǐ zěn me hái bù zǒu? méi dài sǎn ma? nǚ: shì de, méi xiǎng dào tū rán xià zhè me dà de yǔ。 nán: méi shì, wǒ dài le, wǒ men yì qǐ zǒu ba。 nǚ: tài hǎo le, xiè xiè。 wèn: nǚ de zěn me le?
Nghĩa tiếng Việt: Nam: Sao em vẫn chưa đi? Không mang ô à? Nữ: Vâng, không ngờ đột nhiên lại đổ mưa to thế. Nam: Không sao, anh mang này, chúng ta cùng đi đi. Nữ: Tuyệt quá, cảm ơn anh. Hỏi: Nữ sinh bị làm sao?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男:你怎么还不走?没带伞吗? 女:是的,没想到突然下这么大的雨。 男:没事,我带了,我们一起走吧。 女:太好了,谢谢。 问:女的怎么了?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 没带伞
    • B. 迷路了
    • C. 迟到了
  • Phân tích đối chiếu: 女:是的,没想到突然下这么大的雨。
    • 男:你怎么还不走?没带伞吗?
    • 女:是的,没想到突然下这么大的雨。
    • 男:没事,我带了,我们一起走吧。
    • 女:太好了,谢谢。 Xuyên suốt cuộc hội thoại giữa hai người, nội dung trực tiếp giải đáp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án A (没带伞).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đề cập đến những thông tin phụ hoặc bị hiểu sai ngữ cảnh.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

38

第38题:听较长对话,选择正确答案 (Nghe đoạn hội thoại và chọn đáp án chính xác):

Phần 4: Nghe hội thoại dài chọn đáp án
A A. 中间那张
B B. 窗户边的
C C. 门旁边的
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:您好!请进。请问一共几位? 男:九位,有大一点儿的桌子吗? 女:中间那张怎么样?再搬两个椅子就可以了。 男:好的,我们就坐那儿吧。 问:男的打算坐哪张桌子?
nǚ: nín hǎo! qǐng jìn。 qǐng wèn yí gòng jǐ wèi? nán: jiǔ wèi, yǒu dà yì diǎn ér de zhuō zi ma? nǚ: zhōng jiān nà zhāng zěn me yàng? zài bān liǎng gè yǐ zi jiù kě yǐ le。 nán: hǎo de, wǒ men jiù zuò nà ér ba。 wèn: nán de dǎ suàn zuò nǎ zhāng zhuō zi?
nǚ: nín hǎo! qǐng jìn。 qǐng wèn yí gòng jǐ wèi? nán: jiǔ wèi, yǒu dà yì diǎn ér de zhuō zi ma? nǚ: zhōng jiān nà zhāng zěn me yàng? zài bān liǎng gè yǐ zi jiù kě yǐ le。 nán: hǎo de, wǒ men jiù zuò nà ér ba。 wèn: nán de dǎ suàn zuò nǎ zhāng zhuō zi?
Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Xin chào! Mời vào. Xin hỏi tổng cộng mấy khách ạ? Nam: Chín người, có bàn nào to hơn chút không? Nữ: Bàn ở giữa thì thế nào ạ? Kê thêm hai chiếc ghế nữa là được. Nam: Được, chúng tôi ngồi bàn đó đi. Hỏi: Nam sinh định ngồi bàn nào?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女:您好!请进。请问一共几位? 男:九位,有大一点儿的桌子吗? 女:中间那张怎么样?再搬两个椅子就可以了。 男:好的,我们就坐那儿吧。 问:男的打算坐哪张桌子?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 中间那张
    • B. 窗户边的
    • C. 门旁边的
  • Phân tích đối chiếu: 男:九位,有大一点儿的桌子吗?
    • 女:您好!请进。请问一共几位?
    • 男:九位,有大一点儿的桌子吗?
    • 女:中间那张怎么样?再搬两个椅子就可以了。
    • 男:好的,我们就坐那儿吧。 Xuyên suốt cuộc hội thoại giữa hai người, nội dung trực tiếp giải đáp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án A (中间那张).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đề cập đến những thông tin phụ hoặc bị hiểu sai ngữ cảnh.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

39

第39题:听较长对话,选择正确答案 (Nghe đoạn hội thoại và chọn đáp án chính xác):

Phần 4: Nghe hội thoại dài chọn đáp án
A A. 要上班
B B. 生病了
C C. 堵车了
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:你到机场了吗? 女:到了,飞机很快就要起飞了。 男:对不起,今天要上班,不能去送你,你自己小心。 女:没关系,我一个人可以,再见! 问:男的为什么没去送女的?
nán: nǐ dào jī chǎng le ma? nǚ: dào le, fēi jī hěn kuài jiù yào qǐ fēi le。 nán: duì bù qǐ, jīn tiān yào shàng bān, bù néng qù sòng nǐ, nǐ zì jǐ xiǎo xīn。 nǚ: méi guān xì, wǒ yí gè rén kě yǐ, zài jiàn! wèn: nán de wèi shén me méi qù sòng nǚ de?
nán: nǐ dào jī chǎng le ma? nǚ: dào le, fēi jī hěn kuài jiù yào qǐ fēi le。 nán: duì bù qǐ, jīn tiān yào shàng bān, bù néng qù sòng nǐ, nǐ zì jǐ xiǎo xīn。 nǚ: méi guān xì, wǒ yí gè rén kě yǐ, zài jiàn! wèn: nán de wèi shén me méi qù sòng nǚ de?
Nghĩa tiếng Việt: Nam: Em đến sân bay chưa? Nữ: Đến rồi, máy bay sắp cất cánh rồi đây. Nam: Xin lỗi em, hôm nay phải đi làm, không thể ra tiễn em được, em tự cẩn thận nhé. Nữ: Không sao, một mình em lo được, tạm biệt anh! Hỏi: Tại sao nam sinh không ra tiễn nữ sinh?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男:你到机场了吗? 女:到了,飞机很快就要起飞了。 男:对不起,今天要上班,不能去送你,你自己小心。 女:没关系,我一个人可以,再见! 问:男的为什么没去送女的?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 要上班
    • B. 生病了
    • C. 堵车了
  • Phân tích đối chiếu: 女:到了,飞机很快就要起飞了。
    • 男:你到机场了吗?
    • 女:到了,飞机很快就要起飞了。
    • 男:对不起,今天要上班,不能去送你,你自己小心。
    • 女:没关系,我一个人可以,再见! Xuyên suốt cuộc hội thoại giữa hai người, nội dung trực tiếp giải đáp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án A (要上班).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đề cập đến những thông tin phụ hoặc bị hiểu sai ngữ cảnh.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

40

第40题:听较长对话,选择正确答案 (Nghe đoạn hội thoại và chọn đáp án chính xác):

Phần 4: Nghe hội thoại dài chọn đáp án
A A. 想买新房子
B B. 准备搬家
C C. 欢迎女的去新家
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:你搬家的事情解决了吗,后来怎么样? 男:解决了,还要多谢你给我介绍的搬家公司。 女:别客气,应该的。 男:有时间到我的新家来坐坐。 女:好的,没问题。 问:男的是什么意思?
nǚ: nǐ bān jiā de shì qíng jiě jué le ma, hòu lái zěn me yàng? nán: jiě jué le, hái yào duō xiè nǐ gěi wǒ jiè shào de bān jiā gōng sī。 nǚ: bié kè qì, yīng gāi de。 nán: yǒu shí jiān dào wǒ de xīn jiā lái zuò zuò。 nǚ: hǎo de, méi wèn tí。 wèn: nán de shì shén me yì sī?
nǚ: nǐ bān jiā de shì qíng jiě jué le ma, hòu lái zěn me yàng? nán: jiě jué le, hái yào duō xiè nǐ gěi wǒ jiè shào de bān jiā gōng sī。 nǚ: bié kè qì, yīng gāi de。 nán: yǒu shí jiān dào wǒ de xīn jiā lái zuò zuò。 nǚ: hǎo de, méi wèn tí。 wèn: nán de shì shén me yì sī?
Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Việc chuyển nhà của anh giải quyết xong chưa, sau đó thế nào rồi? Nam: Xong rồi, phải cảm ơn công ty chuyển nhà mà em giới thiệu nhiều đấy. Nữ: Đừng khách sáo, nên thế mà. Nam: Khi nào có thời gian ghé nhà mới của anh chơi nhé. Nữ: Vâng, không vấn đề gì. Hỏi: Nam sinh có ý gì?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女:你搬家的事情解决了吗,后来怎么样? 男:解决了,还要多谢你给我介绍的搬家公司。 女:别客气,应该的。 男:有时间到我的新家来坐坐。 女:好的,没问题。 问:男的是什么意思?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 想买新房子
    • B. 准备搬家
    • C. 欢迎女的去新家
  • Phân tích đối chiếu: 男:解决了,还要多谢你给我介绍的搬家公司。
    • 女:你搬家的事情解决了吗,后来怎么样?
    • 男:解决了,还要多谢你给我介绍的搬家公司。
    • 女:别客气,应该的。
    • 男:有时间到我的新家来坐坐。
    • 女:好的,没问题。 Xuyên suốt cuộc hội thoại giữa hai người, nội dung trực tiếp giải đáp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án C (欢迎女的去新家).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đề cập đến những thông tin phụ hoặc bị hiểu sai ngữ cảnh.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

Bạn Muốn Trải Nghiệm Phòng Thi Thật Chuẩn 机考?

Tham gia làm bài thi thử trực tuyến trên máy tính tại FoxHSK với hệ thống bấm giờ thực tế, chấm điểm ngay lập tức và giải thích chi tiết từng câu.

VÀO PHÒNG THI THỬ HSK 3 NGAY

Ôn Luyện & Thực Hành Cùng FoxHSK

Các công cụ và tài nguyên học tập hoàn toàn miễn phí được phát triển bởi FoxHSK

Chia sẻ bài viết:
FoxHSK Exam Team

FoxHSK Exam Team

Đội ngũ chuyên thu thập và số hóa các bộ đề thi HSK chuẩn quốc tế mới nhất.

Bình luận & Thảo luận0

Bạn nghĩ gì về bài này?

Bảo vệ chống spam bởi Cloudflare Turnstile

Chưa có bình luận nào cho bài viết này

Hãy là người đầu tiên chia sẻ suy nghĩ hoặc tag @foxi để trao đổi cùng Cáo Foxi AI!