Chuyển đến nội dung chính
HSK 3MÃ H31803

Thi Thử & Tải Đề thi HSK 3 mã H31803 PDF có đáp án & Audio (Mới nhất)

Tải xuống miễn phí trọn bộ đề thi HSK 3 mã đề H31803 bản PDF in chuẩn Hanban, kèm file nghe Audio MP3 phát thanh viên Bắc Kinh và bảng đáp án chính thức. Xem toàn bộ 80 câu hỏi có text và đáp án chi tiết.

Cập nhật: 8 phút
FoxHSK Chrome Extension

Cài FoxHSK Chrome Extension để hỗ trợ dịch nhanh các câu tiếng Trung

Hướng dẫn cài đặt

1. Giới thiệu đề thi HSK 3 mã H31803

Bộ đề thi thật HSK Cấp 3 chính thức mã đề H31803 được phát hành theo tiêu chuẩn khảo thí quốc tế của Hanban / CTI Khảo thí Bắc Kinh. Đề thi gồm 80 câu hỏi phân bổ trong các phần Nghe hiểu, Đọc hiểu và Viết, đi kèm file nghe Audio giọng đọc chuẩn phát thanh viên Bắc Kinh và bảng đáp án chính thức.

Thông Tin Chi Tiết
Cấp độ HSK Cấp 3 (2.0)
Mã đề H31803
Tổng số câu hỏi 80 câu
Thời gian làm bài 90 phút (Nghe: 35p + 5p tô đáp án, Đọc: 30p, Viết: 15p)
Tài liệu đính kèm File Đề PDF + File Đáp Án PDF + Audio MP3

Chi tiết từng câu

Bảng điều khiển

PHẦN 1: NGHE HIỂU (40 câu)

Nghe các câu thoại, đoạn văn và chọn đáp án chính xác

1

第1题:听录音,选出与录音内容一致的图片。

Phần 1: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
F Hình ảnh lựa chọn F
A A
B B
C C
D D
E E
F F
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:邻居王叔叔家里有两只鸟,它们的嘴是红的,叫声也特别好听。 男:真想看看,你能带我去看一下吗?
nǚ: lín jū wáng shū shu jiā lǐ yǒu liǎng zhī niǎo, tā men de zuǐ shì hóng de, jiào shēng yě tè bié hǎo tīng。 nán: zhēn xiǎng kàn kàn, nǐ néng dài wǒ qù kàn yí xià ma?
nǚ: lín jū wáng shū shu jiā lǐ yǒu liǎng zhī niǎo, tā men de zuǐ shì hóng de, jiào shēng yě tè bié hǎo tīng。 nán: zhēn xiǎng kàn kàn, nǐ néng dài wǒ qù kàn yí xià ma?
Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Nhà chú Vương hàng xóm có hai con chim, mỏ của chúng màu đỏ, tiếng kêu cũng rất hay. Nam: Thật muốn xem quá, em có thể dẫn anh qua xem một chút không?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女:邻居王叔叔家里有两只鸟,它们的嘴是红的,叫声也特别好听。 男:真想看看,你能带我去看一下吗?
    • B. B
    • C. C
    • D. D
    • E. E
    • F. F
  • Phân tích đối chiếu: 男:真想看看,你能带我去看一下吗?
    • 女:邻居王叔叔家里有两只鸟,它们的嘴是红的,叫声也特别好听。
    • 男:真想看看,你能带我去看一下吗? Căn cứ vào các từ khóa then chốt và ngữ cảnh trò chuyện, bức tranh C thể hiện chính xác nhất tình huống được nhắc tới trong lời thoại.
  • Bẫy & Loại trừ: Các bức tranh còn lại miêu tả các hoạt động hoặc đối tượng khác biệt, không khớp với thông tin trong cuộc đối thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.
2

第2题:听录音,选出与录音内容一致的图片。

Phần 1: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
F Hình ảnh lựa chọn F
A A
B B
C C
D D
E E
F F
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:您好!我们几点能上飞机? 女:不好意思,还要再等一会儿。
nán: nín hǎo! wǒ men jǐ diǎn néng shàng fēi jī? nǚ: bù hǎo yì si, hái yào zài děng yí huì er。
nán: nín hǎo! wǒ men jǐ diǎn néng shàng fēi jī? nǚ: bù hǎo yì si, hái yào zài děng yí huì er。
Nghĩa tiếng Việt: Nam: Chào anh/chị! Mấy giờ chúng ta được lên máy bay? Nữ: Xin lỗi, phải đợi thêm một lát nữa.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男:您好!我们几点能上飞机? 女:不好意思,还要再等一会儿。
    • B. B
    • C. C
    • D. D
    • E. E
    • F. F
  • Phân tích đối chiếu: 女:不好意思,还要再等一会儿。
    • 男:您好!我们几点能上飞机?
    • 女:不好意思,还要再等一会儿。 Căn cứ vào các từ khóa then chốt và ngữ cảnh trò chuyện, bức tranh B thể hiện chính xác nhất tình huống được nhắc tới trong lời thoại.
  • Bẫy & Loại trừ: Các bức tranh còn lại miêu tả các hoạt động hoặc đối tượng khác biệt, không khớp với thông tin trong cuộc đối thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.
3

第3题:听录音,选出与录音内容一致的图片。

Phần 1: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
F Hình ảnh lựa chọn F
A A
B B
C C
D D
E E
F F
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:这个蛋糕看起来很好吃,但我担心吃了会长胖。 男:没关系,你尝一下,少吃一点儿。
nǚ: zhè ge dàn gāo kàn qǐ lái hěn hǎo chī, dàn wǒ dān xīn chī le huì zhǎng pàng。 nán: méi guān xì, nǐ cháng yí xià, shǎo chī yì diǎn ér。
nǚ: zhè ge dàn gāo kàn qǐ lái hěn hǎo chī, dàn wǒ dān xīn chī le huì zhǎng pàng。 nán: méi guān xì, nǐ cháng yí xià, shǎo chī yì diǎn ér。
Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Chiếc bánh ngọt này trông có vẻ rất ngon, nhưng tôi sợ ăn vào sẽ béo lên. Nam: Không sao đâu, em nếm thử đi, ăn ít một chút là được.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女:这个蛋糕看起来很好吃,但我担心吃了会长胖。 男:没关系,你尝一下,少吃一点儿。
    • B. B
    • C. C
    • D. D
    • E. E
    • F. F
  • Phân tích đối chiếu: 男:没关系,你尝一下,少吃一点儿。
    • 女:这个蛋糕看起来很好吃,但我担心吃了会长胖。
    • 男:没关系,你尝一下,少吃一点儿。 Căn cứ vào các từ khóa then chốt và ngữ cảnh trò chuyện, bức tranh E thể hiện chính xác nhất tình huống được nhắc tới trong lời thoại.
  • Bẫy & Loại trừ: Các bức tranh còn lại miêu tả các hoạt động hoặc đối tượng khác biệt, không khớp với thông tin trong cuộc đối thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là E.
4

第4题:听录音,选出与录音内容一致的图片。

Phần 1: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
F Hình ảnh lựa chọn F
A A
B B
C C
D D
E E
F F
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:医生,我右边最里面的牙疼。 女:别动,我给你检查一下。
nán: yī shēng, wǒ yòu biān zuì lǐ miàn de yá téng。 nǚ: bié dòng, wǒ gěi nǐ jiǎn chá yí xià。
nán: yī shēng, wǒ yòu biān zuì lǐ miàn de yá téng。 nǚ: bié dòng, wǒ gěi nǐ jiǎn chá yí xià。
Nghĩa tiếng Việt: Nam: Bác sĩ, răng ở trong cùng bên phải của tôi bị đau. Nữ: Đừng cử động, tôi kiểm tra cho anh một chút.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男:医生,我右边最里面的牙疼。 女:别动,我给你检查一下。
    • B. B
    • C. C
    • D. D
    • E. E
    • F. F
  • Phân tích đối chiếu: 女:别动,我给你检查一下。
    • 男:医生,我右边最里面的牙疼。
    • 女:别动,我给你检查一下。 Căn cứ vào các từ khóa then chốt và ngữ cảnh trò chuyện, bức tranh F thể hiện chính xác nhất tình huống được nhắc tới trong lời thoại.
  • Bẫy & Loại trừ: Các bức tranh còn lại miêu tả các hoạt động hoặc đối tượng khác biệt, không khớp với thông tin trong cuộc đối thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là F.
5

第5题:听录音,选出与录音内容一致的图片。

Phần 1: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
F Hình ảnh lựa chọn F
A A
B B
C C
D D
E E
F F
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:慢点儿走,我的脚有点儿不舒服。 男:下次别穿这么高的鞋了。
nǚ: màn diǎn ér zǒu, wǒ de jiǎo yǒu diǎn er bù shū fú。 nán: xià cì bié chuān zhè me gāo de xié le。
nǚ: màn diǎn ér zǒu, wǒ de jiǎo yǒu diǎn er bù shū fú。 nán: xià cì bié chuān zhè me gāo de xié le。
Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Đi chậm lại một chút, chân của tôi hơi khó chịu. Nam: Lần sau đừng đi giày cao thế này nữa.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女:慢点儿走,我的脚有点儿不舒服。 男:下次别穿这么高的鞋了。
    • B. B
    • C. C
    • D. D
    • E. E
    • F. F
  • Phân tích đối chiếu: 男:下次别穿这么高的鞋了。
    • 女:慢点儿走,我的脚有点儿不舒服。
    • 男:下次别穿这么高的鞋了。 Căn cứ vào các từ khóa then chốt và ngữ cảnh trò chuyện, bức tranh A thể hiện chính xác nhất tình huống được nhắc tới trong lời thoại.
  • Bẫy & Loại trừ: Các bức tranh còn lại miêu tả các hoạt động hoặc đối tượng khác biệt, không khớp với thông tin trong cuộc đối thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.
6

第6题:听录音,选出与录音内容一致的图片。

Phần 1: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
A A
B B
C C
D D
E E
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:阿姨,我多高了? 女:一米七了,今年个子长了不少啊!
nán: ā yí, wǒ duō gāo le? nǚ: yì mǐ qī le, jīn nián gè zi cháng le bù shǎo a!
nán: ā yí, wǒ duō gāo le? nǚ: yì mǐ qī le, jīn nián gè zi cháng le bù shǎo a!
Nghĩa tiếng Việt: Nam: Cô ơi, cháu cao bao nhiêu rồi? Nữ: Một mét bảy rồi, năm nay chiều cao tăng lên không ít nhỉ!
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男:阿姨,我多高了? 女:一米七了,今年个子长了不少啊!
    • B. B
    • C. C
    • D. D
    • E. E
  • Phân tích đối chiếu: 女:一米七了,今年个子长了不少啊!
    • 男:阿姨,我多高了?
    • 女:一米七了,今年个子长了不少啊! Căn cứ vào các từ khóa then chốt và ngữ cảnh trò chuyện, bức tranh A thể hiện chính xác nhất tình huống được nhắc tới trong lời thoại.
  • Bẫy & Loại trừ: Các bức tranh còn lại miêu tả các hoạt động hoặc đối tượng khác biệt, không khớp với thông tin trong cuộc đối thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

7

第7题:听录音,选出与录音内容一致的图片。

Phần 1: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
A A
B B
C C
D D
E E
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:我的照相机是不是出问题了? 男:没事,应该是没电了。
nǚ: wǒ de zhào xiàng jī shì bu shì chū wèn tí le? nán: méi shì, yīng gāi shì méi diàn le。
nǚ: wǒ de zhào xiàng jī shì bu shì chū wèn tí le? nán: méi shì, yīng gāi shì méi diàn le。
Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Máy ảnh của tôi có phải bị hỏng rồi không? Nam: Không sao, chắc là hết pin rồi.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女:我的照相机是不是出问题了? 男:没事,应该是没电了。
    • B. B
    • C. C
    • D. D
    • E. E
  • Phân tích đối chiếu: 男:没事,应该是没电了。
    • 女:我的照相机是不是出问题了?
    • 男:没事,应该是没电了。 Căn cứ vào các từ khóa then chốt và ngữ cảnh trò chuyện, bức tranh D thể hiện chính xác nhất tình huống được nhắc tới trong lời thoại.
  • Bẫy & Loại trừ: Các bức tranh còn lại miêu tả các hoạt động hoặc đối tượng khác biệt, không khớp với thông tin trong cuộc đối thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

8

第8题:听录音,选出与录音内容一致的图片。

Phần 1: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
A A
B B
C C
D D
E E
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:最近天气真冷,孩子们都不愿意起床了。 女:对,我每天早上都要叫冬冬好几次。
nán: zuì jìn tiān qì zhēn lěng, hái zi men dōu bú yuàn yì qǐ chuáng le。 nǚ: duì, wǒ měi tiān zǎo shàng dōu yào jiào dōng dōng hǎo jǐ cì。
nán: zuì jìn tiān qì zhēn lěng, hái zi men dōu bú yuàn yì qǐ chuáng le。 nǚ: duì, wǒ měi tiān zǎo shàng dōu yào jiào dōng dōng hǎo jǐ cì。
Nghĩa tiếng Việt: Nam: Dạo này thời tiết lạnh thật, các con đều không muốn dậy nữa. Nữ: Đúng vậy, sáng nào tôi cũng phải gọi Đông Đông mấy lần liền.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男:最近天气真冷,孩子们都不愿意起床了。 女:对,我每天早上都要叫冬冬好几次。
    • B. B
    • C. C
    • D. D
    • E. E
  • Phân tích đối chiếu: 女:对,我每天早上都要叫冬冬好几次。
    • 男:最近天气真冷,孩子们都不愿意起床了。
    • 女:对,我每天早上都要叫冬冬好几次。 Căn cứ vào các từ khóa then chốt và ngữ cảnh trò chuyện, bức tranh C thể hiện chính xác nhất tình huống được nhắc tới trong lời thoại.
  • Bẫy & Loại trừ: Các bức tranh còn lại miêu tả các hoạt động hoặc đối tượng khác biệt, không khớp với thông tin trong cuộc đối thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

9

第9题:听录音,选出与录音内容一致的图片。

Phần 1: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
A A
B B
C C
D D
E E
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:西瓜和鸡蛋都买了,还需要什么? 男:买点儿牛奶吧,现在买还送杯子呢。
nǚ: xī guā hé jī dàn dōu mǎi le, hái xū yào shén me? nán: mǎi diǎn ér niú nǎi ba, xiàn zài mǎi hái sòng bēi zi ne。
nǚ: xī guā hé jī dàn dōu mǎi le, hái xū yào shén me? nán: mǎi diǎn ér niú nǎi ba, xiàn zài mǎi hái sòng bēi zi ne。
Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Dưa hấu và trứng gà đều mua rồi, còn cần gì nữa không? Nam: Mua thêm chút sữa bò đi, bây giờ mua còn được tặng cốc đấy.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女:西瓜和鸡蛋都买了,还需要什么? 男:买点儿牛奶吧,现在买还送杯子呢。
    • B. B
    • C. C
    • D. D
    • E. E
  • Phân tích đối chiếu: 男:买点儿牛奶吧,现在买还送杯子呢。
    • 女:西瓜和鸡蛋都买了,还需要什么?
    • 男:买点儿牛奶吧,现在买还送杯子呢。 Căn cứ vào các từ khóa then chốt và ngữ cảnh trò chuyện, bức tranh B thể hiện chính xác nhất tình huống được nhắc tới trong lời thoại.
  • Bẫy & Loại trừ: Các bức tranh còn lại miêu tả các hoạt động hoặc đối tượng khác biệt, không khớp với thông tin trong cuộc đối thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

10

第10题:听录音,选出与录音内容一致的图片。

Phần 1: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
A A
B B
C C
D D
E E
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:教室里真安静啊! 女:明天就要考试了,大家都在复习呢。
nán: jiào shì lǐ zhēn ān jìng a! nǚ: míng tiān jiù yào kǎo shì le, dà jiā dōu zài fù xí ne。
nán: jiào shì lǐ zhēn ān jìng a! nǚ: míng tiān jiù yào kǎo shì le, dà jiā dōu zài fù xí ne。
Nghĩa tiếng Việt: Nam: Trong phòng học yên tĩnh thật! Nữ: Ngày mai đã thi rồi, mọi người đều đang ôn tập mà.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男:教室里真安静啊! 女:明天就要考试了,大家都在复习呢。
    • B. B
    • C. C
    • D. D
    • E. E
  • Phân tích đối chiếu: 女:明天就要考试了,大家都在复习呢。
    • 男:教室里真安静啊!
    • 女:明天就要考试了,大家都在复习呢。 Căn cứ vào các từ khóa then chốt và ngữ cảnh trò chuyện, bức tranh E thể hiện chính xác nhất tình huống được nhắc tới trong lời thoại.
  • Bẫy & Loại trừ: Các bức tranh còn lại miêu tả các hoạt động hoặc đối tượng khác biệt, không khớp với thông tin trong cuộc đối thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là E.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

11

★ 他的工作和游戏有关。

Phần 2: Nghe đoạn văn phán đoán đúng / sai
√ 正确
× 错误
Lời thoại trong băng (Transcript):
我上学时特别爱玩儿电子游戏,后来就找了个跟游戏有关的工作。 ★ 他的工作和游戏有关。
wǒ shàng xué shí tè bié ài wán ér diàn zǐ yóu xì, hòu lái jiù zhǎo le gè gēn yóu xì yǒu guān de gōng zuò。 tā de gōng zuò hé yóu xì yǒu guān。
wǒ shàng xué shí tè bié ài wán ér diàn zǐ yóu xì, hòu lái jiù zhǎo le gè gēn yóu xì yǒu guān de gōng zuò。 tā de gōng zuò hé yóu xì yǒu guān。
Nghĩa tiếng Việt: Hồi đi học tôi rất thích chơi trò chơi điện tử, sau này liền tìm một công việc liên quan đến trò chơi. ★ Công việc của anh ấy liên quan đến trò chơi.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 我上学时特别爱玩儿电子游戏,后来就找了个跟游戏有关的工作。 ★ 他的工作和游戏有关。
  • Nhận định trong đề bài: ★ 他的工作和游戏有关。
  • Phân tích đối chiếu: ★ 他的工作和游戏有关。 Nội dung lời thoại "我上学时特别爱玩儿电子游戏,后来就找了个跟游戏有关的工作。" hoàn toàn trùng khớp và chứng minh nhận định "★ 他的工作和游戏有关。" là chính xác.
  • Bẫy & Loại trừ: Cần chú ý nghe kỹ toàn bộ ý của người nói để không bị phân tâm bởi các từ vựng gây nhiễu.
  • Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

12

★ 弟弟还不太会自己吃饭。

Phần 2: Nghe đoạn văn phán đoán đúng / sai
√ 正确
× 错误
Lời thoại trong băng (Transcript):
弟弟今年两岁,还不太会自己吃饭,经常把米饭吃得脸上衣服上哪儿都是。 ★ 弟弟还不太会自己吃饭。
dì di jīn nián liǎng suì, hái bú tài huì zì jǐ chī fàn, jīng cháng bǎ mǐ fàn chī dé liǎn shàng yī fu shàng nǎ ér dōu shì。 dì di hái bú tài huì zì jǐ chī fàn。
dì di jīn nián liǎng suì, hái bú tài huì zì jǐ chī fàn, jīng cháng bǎ mǐ fàn chī dé liǎn shàng yī fu shàng nǎ ér dōu shì。 dì di hái bú tài huì zì jǐ chī fàn。
Nghĩa tiếng Việt: Em trai năm nay hai tuổi, vẫn chưa biết tự ăn cơm lắm, thường xuyên làm cơm dính khắp mặt và quần áo. ★ Em trai vẫn chưa biết tự ăn cơm lắm.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 弟弟今年两岁,还不太会自己吃饭,经常把米饭吃得脸上衣服上哪儿都是。 ★ 弟弟还不太会自己吃饭。
  • Nhận định trong đề bài: ★ 弟弟还不太会自己吃饭。
  • Phân tích đối chiếu: ★ 弟弟还不太会自己吃饭。 Nội dung lời thoại "弟弟今年两岁,还不太会自己吃饭,经常把米饭吃得脸上衣服上哪儿都是。" hoàn toàn trùng khớp và chứng minh nhận định "★ 弟弟还不太会自己吃饭。" là chính xác.
  • Bẫy & Loại trừ: Cần chú ý nghe kỹ toàn bộ ý của người nói để không bị phân tâm bởi các từ vựng gây nhiễu.
  • Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

13

★ 做事前要想清楚。

Phần 2: Nghe đoạn văn phán đoán đúng / sai
√ 正确
× 错误
Lời thoại trong băng (Transcript):
做事情以前想清楚先做什么后做什么,做的时候就可以少花很多时间。 ★ 做事前要想清楚。
zuò shì qíng yǐ qián xiǎng qīng chǔ xiān zuò shén me hòu zuò shén me, zuò de shí hòu jiù kě yǐ shǎo huā hěn duō shí jiān。 zuò shì qián yào xiǎng qīng chǔ。
zuò shì qíng yǐ qián xiǎng qīng chǔ xiān zuò shén me hòu zuò shén me, zuò de shí hòu jiù kě yǐ shǎo huā hěn duō shí jiān。 zuò shì qián yào xiǎng qīng chǔ。
Nghĩa tiếng Việt: Trước khi làm việc nghĩ rõ trước tiên làm gì sau đó làm gì, lúc làm thì có thể tiết kiệm được rất nhiều thời gian. ★ Trước khi làm việc phải nghĩ cho rõ.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 做事情以前想清楚先做什么后做什么,做的时候就可以少花很多时间。 ★ 做事前要想清楚。
  • Nhận định trong đề bài: ★ 做事前要想清楚。
  • Phân tích đối chiếu: ★ 做事前要想清楚。 Nội dung lời thoại "做事情以前想清楚先做什么后做什么,做的时候就可以少花很多时间。" hoàn toàn trùng khớp và chứng minh nhận định "★ 做事前要想清楚。" là chính xác.
  • Bẫy & Loại trừ: Cần chú ý nghe kỹ toàn bộ ý của người nói để không bị phân tâm bởi các từ vựng gây nhiễu.
  • Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

14

★ 他认为可以坐地铁去。

Phần 2: Nghe đoạn văn phán đoán đúng / sai
√ 正确
× 错误
Lời thoại trong băng (Transcript):
如果你要去的地方不太远,可以骑公共自行车去,很方便,而且也能运动运动。 ★ 他认为可以坐地铁去。
rú guǒ nǐ yào qù de dì fāng bú tài yuǎn, kě yǐ qí gōng gòng zì xíng chē qù, hěn fāng biàn, ér qiě yě néng yùn dòng yùn dòng。 tā rèn wéi kě yǐ zuò dì tiě qù。
rú guǒ nǐ yào qù de dì fāng bú tài yuǎn, kě yǐ qí gōng gòng zì xíng chē qù, hěn fāng biàn, ér qiě yě néng yùn dòng yùn dòng。 tā rèn wéi kě yǐ zuò dì tiě qù。
Nghĩa tiếng Việt: Nếu nơi bạn muốn đến không quá xa, có thể đi xe đạp công cộng, rất tiện lợi, hơn nữa cũng có thể tập thể dục. ★ Anh ấy cho rằng có thể đi tàu điện ngầm đến.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 如果你要去的地方不太远,可以骑公共自行车去,很方便,而且也能运动运动。 ★ 他认为可以坐地铁去。
  • Nhận định trong đề bài: ★ 他认为可以坐地铁去。
  • Phân tích đối chiếu: ★ 他认为可以坐地铁去。 Lời thoại trong bài nêu rõ "如果你要去的地方不太远,可以骑公共自行车去,很方便,而且也能运动运动。", trong khi nhận định trong đề lại khẳng định "★ 他认为可以坐地铁去。". Hai thông tin có sự mâu thuẫn hoặc không đúng với thực tế được nói trong băng.
  • Bẫy & Loại trừ: Đề thi đã thay đổi thông tin chi tiết so với lời người nói để thử thách khả năng nắm bắt chính xác của thí sinh.
  • Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

15

★ 他明天早上要开会。

Phần 2: Nghe đoạn văn phán đoán đúng / sai
√ 正确
× 错误
Lời thoại trong băng (Transcript):
明天早上公司有一个很重要的会议,我一早就要过去,你送儿子去学校吧。 ★ 他明天早上要开会。
míng tiān zǎo shàng gōng sī yǒu yí gè hěn zhòng yào de huì yì, wǒ yì zǎo jiù yào guò qù, nǐ sòng ér zi qù xué xiào ba。 tā míng tiān zǎo shàng yào kāi huì。
míng tiān zǎo shàng gōng sī yǒu yí gè hěn zhòng yào de huì yì, wǒ yì zǎo jiù yào guò qù, nǐ sòng ér zi qù xué xiào ba。 tā míng tiān zǎo shàng yào kāi huì。
Nghĩa tiếng Việt: Sáng mai công ty có một cuộc họp rất quan trọng, tôi phải qua đó từ sáng sớm, anh đưa con trai đến trường đi nhé. ★ Sáng mai anh ấy phải họp.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 明天早上公司有一个很重要的会议,我一早就要过去,你送儿子去学校吧。 ★ 他明天早上要开会。
  • Nhận định trong đề bài: ★ 他明天早上要开会。
  • Phân tích đối chiếu: ★ 他明天早上要开会。 Nội dung lời thoại "明天早上公司有一个很重要的会议,我一早就要过去,你送儿子去学校吧。" hoàn toàn trùng khớp và chứng minh nhận định "★ 他明天早上要开会。" là chính xác.
  • Bẫy & Loại trừ: Cần chú ý nghe kỹ toàn bộ ý của người nói để không bị phân tâm bởi các từ vựng gây nhiễu.
  • Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

16

★ 女儿害怕大熊猫。

Phần 2: Nghe đoạn văn phán đoán đúng / sai
√ 正确
× 错误
Lời thoại trong băng (Transcript):
女儿最喜欢的动物是大熊猫,她觉得大熊猫特别可爱。每次我们带她去动物园,走的时候她都要去和大熊猫说再见。 ★ 女儿害怕大熊猫。
nǚ ér zuì xǐ huan de dòng wù shì dà xióng māo, tā jué de dà xióng māo tè bié kě ài。 měi cì wǒ men dài tā qù dòng wù yuán, zǒu de shí hòu tā dōu yào qù hé dà xióng māo shuō zài jiàn。 nǚ ér hài pà dà xióng māo。
nǚ ér zuì xǐ huan de dòng wù shì dà xióng māo, tā jué de dà xióng māo tè bié kě ài。 měi cì wǒ men dài tā qù dòng wù yuán, zǒu de shí hòu tā dōu yào qù hé dà xióng māo shuō zài jiàn。 nǚ ér hài pà dà xióng māo。
Nghĩa tiếng Việt: Động vật con gái thích nhất là gấu trúc, con bé cảm thấy gấu trúc vô cùng đáng yêu. Mỗi lần chúng tôi dẫn con bé đến sở thú, lúc đi con bé đều phải đến nói tạm biệt với gấu trúc. ★ Con gái sợ gấu trúc.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女儿最喜欢的动物是大熊猫,她觉得大熊猫特别可爱。每次我们带她去动物园,走的时候她都要去和大熊猫说再见。 ★ 女儿害怕大熊猫。
  • Nhận định trong đề bài: ★ 女儿害怕大熊猫。
  • Phân tích đối chiếu: ★ 女儿害怕大熊猫。 Lời thoại trong bài nêu rõ "女儿最喜欢的动物是大熊猫,她觉得大熊猫特别可爱。每次我们带她去动物园,走的时候她都要去和大熊猫说再见。", trong khi nhận định trong đề lại khẳng định "★ 女儿害怕大熊猫。". Hai thông tin có sự mâu thuẫn hoặc không đúng với thực tế được nói trong băng.
  • Bẫy & Loại trừ: Đề thi đã thay đổi thông tin chi tiết so với lời người nói để thử thách khả năng nắm bắt chính xác của thí sinh.
  • Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

17

★ 他打算送条裤子做礼物。

Phần 2: Nghe đoạn văn phán đoán đúng / sai
√ 正确
× 错误
Lời thoại trong băng (Transcript):
星期日是姐姐的生日。她爱穿裙子,我决定买一条蓝色的长裙送给她。 ★ 他打算送条裤子做礼物。
xīng qī rì shì jiě jie de shēng rì。 tā ài chuān qún zǐ, wǒ jué dìng mǎi yì tiáo lán sè de cháng qún sòng gěi tā。 tā dǎ suàn sòng tiáo kù zǐ zuò lǐ wù。
xīng qī rì shì jiě jie de shēng rì。 tā ài chuān qún zǐ, wǒ jué dìng mǎi yì tiáo lán sè de cháng qún sòng gěi tā。 tā dǎ suàn sòng tiáo kù zǐ zuò lǐ wù。
Nghĩa tiếng Việt: Chủ nhật là sinh nhật chị. Chị ấy thích mặc váy, tôi quyết định mua một chiếc váy dài màu xanh tặng chị ấy. ★ Anh ấy dự định tặng một chiếc quần làm quà.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 星期日是姐姐的生日。她爱穿裙子,我决定买一条蓝色的长裙送给她。 ★ 他打算送条裤子做礼物。
  • Nhận định trong đề bài: ★ 他打算送条裤子做礼物。
  • Phân tích đối chiếu: ★ 他打算送条裤子做礼物。 Lời thoại trong bài nêu rõ "星期日是姐姐的生日。她爱穿裙子,我决定买一条蓝色的长裙送给她。", trong khi nhận định trong đề lại khẳng định "★ 他打算送条裤子做礼物。". Hai thông tin có sự mâu thuẫn hoặc không đúng với thực tế được nói trong băng.
  • Bẫy & Loại trừ: Đề thi đã thay đổi thông tin chi tiết so với lời người nói để thử thách khả năng nắm bắt chính xác của thí sinh.
  • Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

18

★ 他觉得那本书很简单。

Phần 2: Nghe đoạn văn phán đoán đúng / sai
√ 正确
× 错误
Lời thoại trong băng (Transcript):
这本历史书对我来说太难了。因为我只学了一年汉语,有很多字我还不认识,所以书中的很多句子我都不明白是什么意思。 ★ 他觉得那本书很简单。
zhè běn lì shǐ shū duì wǒ lái shuō tài nán le。 yīn wèi wǒ zhī xué le yì nián hàn yǔ, yǒu hěn duō zì wǒ hái bú rèn shi, suǒ yǐ shū zhōng de hěn duō jù zi wǒ dōu bù míng bái shì shén me yì sī。 tā jué de nà běn shū hěn jiǎn dān。
zhè běn lì shǐ shū duì wǒ lái shuō tài nán le。 yīn wèi wǒ zhī xué le yì nián hàn yǔ, yǒu hěn duō zì wǒ hái bú rèn shi, suǒ yǐ shū zhōng de hěn duō jù zi wǒ dōu bù míng bái shì shén me yì sī。 tā jué de nà běn shū hěn jiǎn dān。
Nghĩa tiếng Việt: Cuốn sách lịch sử này quá khó đối với tôi. Vì tôi mới học tiếng Trung một năm, có rất nhiều chữ tôi vẫn chưa nhận ra, cho nên rất nhiều câu trong sách tôi đều không hiểu có nghĩa gì. ★ Anh ấy cảm thấy cuốn sách đó rất đơn giản.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 这本历史书对我来说太难了。因为我只学了一年汉语,有很多字我还不认识,所以书中的很多句子我都不明白是什么意思。 ★ 他觉得那本书很简单。
  • Nhận định trong đề bài: ★ 他觉得那本书很简单。
  • Phân tích đối chiếu: ★ 他觉得那本书很简单。 Lời thoại trong bài nêu rõ "这本历史书对我来说太难了。因为我只学了一年汉语,有很多字我还不认识,所以书中的很多句子我都不明白是什么意思。", trong khi nhận định trong đề lại khẳng định "★ 他觉得那本书很简单。". Hai thông tin có sự mâu thuẫn hoặc không đúng với thực tế được nói trong băng.
  • Bẫy & Loại trừ: Đề thi đã thay đổi thông tin chi tiết so với lời người nói để thử thách khả năng nắm bắt chính xác của thí sinh.
  • Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

19

★ 有些看足球赛的人不懂足球。

Phần 2: Nghe đoạn văn phán đoán đúng / sai
√ 正确
× 错误
Lời thoại trong băng (Transcript):
看足球比赛的主要有两种人:一种是懂足球、爱足球的;一种是见别人看也跟着看的。 ★ 有些看足球赛的人不懂足球。
kàn zú qiú bǐ sài de zhǔ yào yǒu liǎng zhǒng rén: yì zhǒng shì dǒng zú qiú、 ài zú qiú de; yì zhǒng shì jiàn bié rén kàn yě gēn zhe kàn de。 yǒu xiē kàn zú qiú sài de rén bù dǒng zú qiú。
kàn zú qiú bǐ sài de zhǔ yào yǒu liǎng zhǒng rén: yì zhǒng shì dǒng zú qiú、 ài zú qiú de; yì zhǒng shì jiàn bié rén kàn yě gēn zhe kàn de。 yǒu xiē kàn zú qiú sài de rén bù dǒng zú qiú。
Nghĩa tiếng Việt: Có hai loại người chính xem thi đấu bóng đá: một loại là hiểu bóng đá, yêu bóng đá; một loại là thấy người khác xem nên xem cùng. ★ Có những người xem bóng đá không hiểu bóng đá.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 看足球比赛的主要有两种人:一种是懂足球、爱足球的;一种是见别人看也跟着看的。 ★ 有些看足球赛的人不懂足球。
  • Nhận định trong đề bài: ★ 有些看足球赛的人不懂足球。
  • Phân tích đối chiếu: ★ 有些看足球赛的人不懂足球。 Nội dung lời thoại "看足球比赛的主要有两种人:一种是懂足球、爱足球的;一种是见别人看也跟着看的。" hoàn toàn trùng khớp và chứng minh nhận định "★ 有些看足球赛的人不懂足球。" là chính xác.
  • Bẫy & Loại trừ: Cần chú ý nghe kỹ toàn bộ ý của người nói để không bị phân tâm bởi các từ vựng gây nhiễu.
  • Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

20

★ 人们现在离不开空调。

Phần 2: Nghe đoạn văn phán đoán đúng / sai
√ 正确
× 错误
Lời thoại trong băng (Transcript):
人们越来越离不开手机。现在的手机不但能打电话、上网,还可以用来开关空调和电灯。 ★ 人们现在离不开空调。
rén men yuè lái yuè lí bù kāi shǒu jī。 xiàn zài de shǒu jī bú dàn néng dǎ diàn huà、 shàng wǎng, hái kě yǐ yòng lái kāi guān kōng tiáo hé diàn dēng。 rén men xiàn zài lí bù kāi kōng tiáo。
rén men yuè lái yuè lí bù kāi shǒu jī。 xiàn zài de shǒu jī bú dàn néng dǎ diàn huà、 shàng wǎng, hái kě yǐ yòng lái kāi guān kōng tiáo hé diàn dēng。 rén men xiàn zài lí bù kāi kōng tiáo。
Nghĩa tiếng Việt: Con người ngày càng không thể rời xa điện thoại di động. Điện thoại di động hiện nay không chỉ có thể gọi điện, lên mạng, mà còn có thể dùng để bật tắt điều hòa và đèn điện. ★ Con người hiện nay không thể rời xa điều hòa.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 人们越来越离不开手机。现在的手机不但能打电话、上网,还可以用来开关空调和电灯。 ★ 人们现在离不开空调。
  • Nhận định trong đề bài: ★ 人们现在离不开空调。
  • Phân tích đối chiếu: ★ 人们现在离不开空调。 Lời thoại trong bài nêu rõ "人们越来越离不开手机。现在的手机不但能打电话、上网,还可以用来开关空调和电灯。", trong khi nhận định trong đề lại khẳng định "★ 人们现在离不开空调。". Hai thông tin có sự mâu thuẫn hoặc không đúng với thực tế được nói trong băng.
  • Bẫy & Loại trừ: Đề thi đã thay đổi thông tin chi tiết so với lời người nói để thử thách khả năng nắm bắt chính xác của thí sinh.
  • Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

21

第21题:听对话,选择正确答案 (Nghe đoạn hội thoại và chọn đáp án chính xác):

Phần 3: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A A. 打扫房间
B B. 带走瓶子
C C. 喝完啤酒
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:先生,喝完的饮料瓶请不要放在这里。 男:不好意思,我马上拿走。 问:男的接下来会怎么做?
nǚ: xiān shēng, hē wán de yǐn liào píng qǐng bú yào fàng zài zhè lǐ。 nán: bù hǎo yì si, wǒ mǎ shàng ná zǒu。 wèn: nán de jiē xià lái huì zěn me zuò?
nǚ: xiān shēng, hē wán de yǐn liào píng qǐng bú yào fàng zài zhè lǐ。 nán: bù hǎo yì si, wǒ mǎ shàng ná zǒu。 wèn: nán de jiē xià lái huì zěn me zuò?
Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Thưa anh, vỏ đồ uống uống xong phiền anh đừng đặt ở đây. Nam: Xin lỗi, tôi mang đi ngay đây. Hỏi: Nam tiếp theo sẽ làm gì?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女:先生,喝完的饮料瓶请不要放在这里。 男:不好意思,我马上拿走。 问:男的接下来会怎么做?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 打扫房间
    • B. 带走瓶子
    • C. 喝完啤酒
  • Phân tích đối chiếu: 男:不好意思,我马上拿走。 Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án B (带走瓶子).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

22

第22题:听对话,选择正确答案 (Nghe đoạn hội thoại và chọn đáp án chính xác):

Phần 3: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A A. 车门没开
B B. 在等妹妹
C C. 票不见了
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:你们怎么都在这儿站着不上车? 女:车门没开,也找不到司机,只能等着。 问:他们为什么不上车?
nán: nǐ men zěn me dōu zài zhè ér zhàn zhe bú shàng chē? nǚ: chē mén méi kāi, yě zhǎo bú dào sī jī, zhǐ néng děng zhe。 wèn: tā men wèi shén me bú shàng chē?
nán: nǐ men zěn me dōu zài zhè ér zhàn zhe bú shàng chē? nǚ: chē mén méi kāi, yě zhǎo bú dào sī jī, zhǐ néng děng zhe。 wèn: tā men wèi shén me bú shàng chē?
Nghĩa tiếng Việt: Nam: Sao mọi người đều đứng đây thế này mà không lên xe? Nữ: Cửa xe không mở, cũng không tìm thấy tài xế, chỉ đành đợi thôi. Hỏi: Họ tại sao không lên xe?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男:你们怎么都在这儿站着不上车? 女:车门没开,也找不到司机,只能等着。 问:他们为什么不上车?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 车门没开
    • B. 在等妹妹
    • C. 票不见了
  • Phân tích đối chiếu: 女:车门没开,也找不到司机,只能等着。 Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án A (车门没开).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

23

第23题:听对话,选择正确答案 (Nghe đoạn hội thoại và chọn đáp án chính xác):

Phần 3: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A A. 帽子
B B. 衬衫
C C. 短裤
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:我昨天穿的那件绿色的衬衫呢? 男:我给你洗了。 问:女的在找什么?
nǚ: wǒ zuó tiān chuān de nà jiàn lǜ sè de chèn shān ne? nán: wǒ gěi nǐ xǐ le。 wèn: nǚ de zài zhǎo shén me?
nǚ: wǒ zuó tiān chuān de nà jiàn lǜ sè de chèn shān ne? nán: wǒ gěi nǐ xǐ le。 wèn: nǚ de zài zhǎo shén me?
Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Chiếc áo sơ mi màu xanh lá cây tôi mặc ngày hôm qua đâu rồi? Nam: Anh giặt cho em rồi. Hỏi: Nữ đang tìm gì?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女:我昨天穿的那件绿色的衬衫呢? 男:我给你洗了。 问:女的在找什么?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 帽子
    • B. 衬衫
    • C. 短裤
  • Phân tích đối chiếu: 男:我给你洗了。 Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án B (衬衫).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

24

第24题:听对话,选择正确答案 (Nghe đoạn hội thoại và chọn đáp án chính xác):

Phần 3: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A A. 小心些
B B. 别着急
C C. 卖便宜些
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:小姐,我来帮您拿行李箱吧。 女:谢谢。请小心一点儿,里面有一些盘子和碗。 问:女的希望男的怎么样?
nán: xiǎo jiě, wǒ lái bāng nín ná xíng li xiāng ba。 nǚ: xiè xiè。 qǐng xiǎo xīn yì diǎn ér, lǐ miàn yǒu yì xiē pán zi hé wǎn。 wèn: nǚ de xī wàng nán de zěn me yàng?
nán: xiǎo jiě, wǒ lái bāng nín ná xíng li xiāng ba。 nǚ: xiè xiè。 qǐng xiǎo xīn yì diǎn ér, lǐ miàn yǒu yì xiē pán zi hé wǎn。 wèn: nǚ de xī wàng nán de zěn me yàng?
Nghĩa tiếng Việt: Nam: Thưa cô, để tôi giúp cô xách vali nhé. Nữ: Cảm ơn. Xin cẩn thận một chút, bên trong có một số đĩa và bát. Hỏi: Nữ hy vọng nam thế nào?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男:小姐,我来帮您拿行李箱吧。 女:谢谢。请小心一点儿,里面有一些盘子和碗。 问:女的希望男的怎么样?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 小心些
    • B. 别着急
    • C. 卖便宜些
  • Phân tích đối chiếu: 女:谢谢。请小心一点儿,里面有一些盘子和碗。 Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án A (小心些).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

25

第25题:听对话,选择正确答案 (Nghe đoạn hội thoại và chọn đáp án chính xác):

Phần 3: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A A. 跑步
B B. 游泳
C C. 打篮球
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:你还记得这个体育馆吗? 男:当然了,过去我和你哥常来这里打篮球。 问:男的过去经常在体育馆做什么?
nǚ: nǐ hái jì de zhè ge tǐ yù guǎn ma? nán: dāng rán le, guò qù wǒ hé nǐ gē cháng lái zhè lǐ dǎ lán qiú。 wèn: nán de guò qù jīng cháng zài tǐ yù guǎn zuò shén me?
nǚ: nǐ hái jì de zhè ge tǐ yù guǎn ma? nán: dāng rán le, guò qù wǒ hé nǐ gē cháng lái zhè lǐ dǎ lán qiú。 wèn: nán de guò qù jīng cháng zài tǐ yù guǎn zuò shén me?
Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Anh còn nhớ nhà thi đấu này không? Nam: Tất nhiên rồi, trước đây anh và anh trai em thường đến đây chơi bóng rổ. Hỏi: Nam trước đây thường làm gì ở nhà thi đấu?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女:你还记得这个体育馆吗? 男:当然了,过去我和你哥常来这里打篮球。 问:男的过去经常在体育馆做什么?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 跑步
    • B. 游泳
    • C. 打篮球
  • Phân tích đối chiếu: 男:当然了,过去我和你哥常来这里打篮球。 Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án C (打篮球).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

26

第26题:听对话,选择正确答案 (Nghe đoạn hội thoại và chọn đáp án chính xác):

Phần 3: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A A. 生病了
B B. 不爱读书
C C. 休息时间少了
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:你一边上班一边上学,一定很累吧? 女:还好,虽然休息的时间少了,但是能学到很多东西。 问:关于女的,可以知道什么?
nán: nǐ yì biān shàng bān yì biān shàng xué, yí dìng hěn lèi ba? nǚ: hái hǎo, suī rán xiū xi de shí jiān shǎo le, dàn shì néng xué dào hěn duō dōng xī。 wèn: guān yú nǚ de, kě yǐ zhī dào shén me?
nán: nǐ yì biān shàng bān yì biān shàng xué, yí dìng hěn lèi ba? nǚ: hái hǎo, suī rán xiū xi de shí jiān shǎo le, dàn shì néng xué dào hěn duō dōng xī。 wèn: guān yú nǚ de, kě yǐ zhī dào shén me?
Nghĩa tiếng Việt: Nam: Em vừa đi làm vừa đi học, chắc là mệt lắm nhỉ? Nữ: Cũng bình thường, mặc dù thời gian nghỉ ngơi ít đi, nhưng có thể học được rất nhiều thứ. Hỏi: Về nữ, có thể biết được điều gì?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男:你一边上班一边上学,一定很累吧? 女:还好,虽然休息的时间少了,但是能学到很多东西。 问:关于女的,可以知道什么?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 生病了
    • B. 不爱读书
    • C. 休息时间少了
  • Phân tích đối chiếu: 女:还好,虽然休息的时间少了,但是能学到很多东西。 Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án C (休息时间少了).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

27

第27题:听对话,选择正确答案 (Nghe đoạn hội thoại và chọn đáp án chính xác):

Phần 3: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A A. 爸爸
B B. 爷爷
C C. 奶奶
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:爸爸,照片上的那个人是你吗? 男:是啊,那时我才二十三岁,还没跟你妈妈结婚呢。 问:照片上的人是谁?
nǚ: bà bà, zhào piàn shàng de nà ge rén shì nǐ ma? nán: shì a, nà shí wǒ cái èr shí sān suì, hái méi gēn nǐ mā ma jié hūn ne。 wèn: zhào piàn shàng de rén shì shuí?
nǚ: bà bà, zhào piàn shàng de nà ge rén shì nǐ ma? nán: shì a, nà shí wǒ cái èr shí sān suì, hái méi gēn nǐ mā ma jié hūn ne。 wèn: zhào piàn shàng de rén shì shuí?
Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Bố ơi, người trên bức ảnh có phải là bố không? Nam: Đúng vậy, lúc đó bố mới hai mươi ba tuổi, vẫn chưa kết hôn với mẹ con đâu. Hỏi: Người trên ảnh là ai?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女:爸爸,照片上的那个人是你吗? 男:是啊,那时我才二十三岁,还没跟你妈妈结婚呢。 问:照片上的人是谁?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 爸爸
    • B. 爷爷
    • C. 奶奶
  • Phân tích đối chiếu: 男:是啊,那时我才二十三岁,还没跟你妈妈结婚呢。 Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án A (爸爸).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

28

第28题:听对话,选择正确答案 (Nghe đoạn hội thoại và chọn đáp án chính xác):

Phần 3: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A A. 没吃饱
B B. 想看电影
C C. 不想去公园
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:今晚吃得有点儿多,等会儿去公园走走吧? 女:我不去了,六点半的时候有我喜欢的电视节目。 问:关于女的,可以知道什么?
nán: jīn wǎn chī dé yǒu diǎn er duō, děng huì er qù gōng yuán zǒu zǒu ba? nǚ: wǒ bú qù le, liù diǎn bàn de shí hòu yǒu wǒ xǐ huan de diàn shì jié mù。 wèn: guān yú nǚ de, kě yǐ zhī dào shén me?
nán: jīn wǎn chī dé yǒu diǎn er duō, děng huì er qù gōng yuán zǒu zǒu ba? nǚ: wǒ bú qù le, liù diǎn bàn de shí hòu yǒu wǒ xǐ huan de diàn shì jié mù。 wèn: guān yú nǚ de, kě yǐ zhī dào shén me?
Nghĩa tiếng Việt: Nam: Tối nay ăn hơi nhiều một chút, lát nữa ra công viên đi dạo nhé? Nữ: Em không đi nữa, sáu giờ rưỡi có chương trình ti-vi em thích. Hỏi: Về nữ, có thể biết được điều gì?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男:今晚吃得有点儿多,等会儿去公园走走吧? 女:我不去了,六点半的时候有我喜欢的电视节目。 问:关于女的,可以知道什么?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 没吃饱
    • B. 想看电影
    • C. 不想去公园
  • Phân tích đối chiếu: 女:我不去了,六点半的时候有我喜欢的电视节目。 Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án C (不想去公园).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

29

第29题:听对话,选择正确答案 (Nghe đoạn hội thoại và chọn đáp án chính xác):

Phần 3: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A A. 要看报纸
B B. 想见面聊
C C. 声音太大
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:你给他发邮件了吗? 男:没有,我觉得那样说不清楚,还是见面说吧。 问:男的是什么意思?
nǚ: nǐ gěi tā fā yóu jiàn le ma? nán: méi yǒu, wǒ jué de nà yàng shuō bù qīng chǔ, hái shì jiàn miàn shuō ba。 wèn: nán de shì shén me yì sī?
nǚ: nǐ gěi tā fā yóu jiàn le ma? nán: méi yǒu, wǒ jué de nà yàng shuō bù qīng chǔ, hái shì jiàn miàn shuō ba。 wèn: nán de shì shén me yì sī?
Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Anh đã gửi email cho cậu ấy chưa? Nam: Chưa, anh cảm thấy nói thế không rõ ràng, vẫn là gặp mặt nói đi. Hỏi: Nam có ý gì?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女:你给他发邮件了吗? 男:没有,我觉得那样说不清楚,还是见面说吧。 问:男的是什么意思?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 要看报纸
    • B. 想见面聊
    • C. 声音太大
  • Phân tích đối chiếu: 男:没有,我觉得那样说不清楚,还是见面说吧。 Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án B (想见面聊).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

30

第30题:听对话,选择正确答案 (Nghe đoạn hội thoại và chọn đáp án chính xác):

Phần 3: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A A. 机场
B B. 洗手间
C C. 咖啡馆
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:我到机场了,飞机还有一小时起飞,你别迟到了。 女:不会的,我在出租车上,还有十分钟就能到。 问:女的要去哪儿?
nán: wǒ dào jī chǎng le, fēi jī hái yǒu yì xiǎo shí qǐ fēi, nǐ bié chí dào le。 nǚ: bú huì de, wǒ zài chū zū chē shàng, hái yǒu shí fēn zhōng jiù néng dào。 wèn: nǚ de yào qù nǎ ér?
nán: wǒ dào jī chǎng le, fēi jī hái yǒu yì xiǎo shí qǐ fēi, nǐ bié chí dào le。 nǚ: bú huì de, wǒ zài chū zū chē shàng, hái yǒu shí fēn zhōng jiù néng dào。 wèn: nǚ de yào qù nǎ ér?
Nghĩa tiếng Việt: Nam: Anh đến sân bay rồi, máy bay còn một tiếng nữa là cất cánh, em đừng đến muộn đấy. Nữ: Không đâu, em đang ngồi taxi, mười phút nữa là có thể đến. Hỏi: Nữ định đi đâu?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男:我到机场了,飞机还有一小时起飞,你别迟到了。 女:不会的,我在出租车上,还有十分钟就能到。 问:女的要去哪儿?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 机场
    • B. 洗手间
    • C. 咖啡馆
  • Phân tích đối chiếu: 女:不会的,我在出租车上,还有十分钟就能到。 Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án A (机场).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

31

第31题:听较长对话,选择正确答案 (Nghe đoạn hội thoại và chọn đáp án chính xác):

Phần 4: Nghe hội thoại dài chọn đáp án
A A. 丈夫
B B. 姐姐
C C. 学生
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:节日快乐! 女:谢谢。你准备怎么过节? 男:我要和同事去骑马,要不要一起去? 女:不了,我要和丈夫去爬山。 问:女的要和谁一起过节?
nán: jié rì kuài lè! nǚ: xiè xiè。 nǐ zhǔn bèi zěn me guò jié? nán: wǒ yào hé tóng shì qù qí mǎ, yào bu yào yì qǐ qù? nǚ: bù liǎo, wǒ yào hé zhàng fu qù pá shān。 wèn: nǚ de yào hé shuí yì qǐ guò jié?
nán: jié rì kuài lè! nǚ: xiè xiè。 nǐ zhǔn bèi zěn me guò jié? nán: wǒ yào hé tóng shì qù qí mǎ, yào bu yào yì qǐ qù? nǚ: bù liǎo, wǒ yào hé zhàng fu qù pá shān。 wèn: nǚ de yào hé shuí yì qǐ guò jié?
Nghĩa tiếng Việt: Nam: Chúc mừng lễ hội! Nữ: Cảm ơn. Anh chuẩn bị đón lễ thế nào? Nam: Anh định đi cưỡi ngựa với đồng nghiệp, có muốn đi cùng không? Nữ: Thôi không, em phải đi leo núi với chồng. Hỏi: Nữ sẽ đi đón lễ cùng ai?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男:节日快乐! 女:谢谢。你准备怎么过节? 男:我要和同事去骑马,要不要一起去? 女:不了,我要和丈夫去爬山。 问:女的要和谁一起过节?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 丈夫
    • B. 姐姐
    • C. 学生
  • Phân tích đối chiếu: 女:谢谢。你准备怎么过节?
    • 男:节日快乐!
    • 女:谢谢。你准备怎么过节?
    • 男:我要和同事去骑马,要不要一起去?
    • 女:不了,我要和丈夫去爬山。 Xuyên suốt cuộc hội thoại giữa hai người, nội dung trực tiếp giải đáp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án A (丈夫).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đề cập đến những thông tin phụ hoặc bị hiểu sai ngữ cảnh.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

32

第32题:听较长对话,选择正确答案 (Nghe đoạn hội thoại và chọn đáp án chính xác):

Phần 4: Nghe hội thoại dài chọn đáp án
A A. 八层
B B. 九层
C C. 十层
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:喂,我到你家楼下了,但是我忘记你住哪一层了。 男:八层,八〇九。上来后,左边第一家就是。 女:知道了,电梯来了,马上上来。 男:好,我给你开门。 问:男的家在第几层?
nǚ: wèi, wǒ dào nǐ jiā lóu xià le, dàn shì wǒ wàng jì nǐ zhù nǎ yì céng le。 nán: bā céng, bā jiǔ。 shàng lái hòu, zuǒ biān dì yī jiā jiù shì。 nǚ: zhī dào le, diàn tī lái le, mǎ shàng shàng lái。 nán: hǎo, wǒ gěi nǐ kāi mén。 wèn: nán de jiā zài dì jǐ céng?
nǚ: wèi, wǒ dào nǐ jiā lóu xià le, dàn shì wǒ wàng jì nǐ zhù nǎ yì céng le。 nán: bā céng, bā jiǔ。 shàng lái hòu, zuǒ biān dì yī jiā jiù shì。 nǚ: zhī dào le, diàn tī lái le, mǎ shàng shàng lái。 nán: hǎo, wǒ gěi nǐ kāi mén。 wèn: nán de jiā zài dì jǐ céng?
Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Alo, em đến dưới tòa nhà nhà anh rồi, nhưng mà em quên mất anh ở tầng nào rồi. Nam: Tầng tám, 809. Lên trên rồi, nhà đầu tiên bên trái chính là. Nữ: Biết rồi, thang máy đến rồi, lên ngay đây. Nam: Được, anh mở cửa cho em. Hỏi: Nhà nam ở tầng mấy?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女:喂,我到你家楼下了,但是我忘记你住哪一层了。 男:八层,八〇九。上来后,左边第一家就是。 女:知道了,电梯来了,马上上来。 男:好,我给你开门。 问:男的家在第几层?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 八层
    • B. 九层
    • C. 十层
  • Phân tích đối chiếu: 男:八层,八〇九。上来后,左边第一家就是。
    • 女:喂,我到你家楼下了,但是我忘记你住哪一层了。
    • 男:八层,八〇九。上来后,左边第一家就是。
    • 女:知道了,电梯来了,马上上来。
    • 男:好,我给你开门。 Xuyên suốt cuộc hội thoại giữa hai người, nội dung trực tiếp giải đáp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án A (八层).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đề cập đến những thông tin phụ hoặc bị hiểu sai ngữ cảnh.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

33

第33题:听较长对话,选择正确答案 (Nghe đoạn hội thoại và chọn đáp án chính xác):

Phần 4: Nghe hội thoại dài chọn đáp án
A A. 腿疼
B B. 在问路
C C. 想坐船
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:请问这附近有公共汽车站吗? 女:有,你一直往南走,会经过一个路口,然后再往西走就到了。 男:离这儿近不近? 女:很近,也就十分钟。 问:关于男的,可以知道什么?
nán: qǐng wèn zhè fù jìn yǒu gōng gòng qì chē zhàn ma? nǚ: yǒu, nǐ yì zhí wǎng nán zǒu, huì jīng guò yí gè lù kǒu, rán hòu zài wǎng xī zǒu jiù dào le。 nán: lí zhè ér jìn bu jìn? nǚ: hěn jìn, yě jiù shí fēn zhōng。 wèn: guān yú nán de, kě yǐ zhī dào shén me?
nán: qǐng wèn zhè fù jìn yǒu gōng gòng qì chē zhàn ma? nǚ: yǒu, nǐ yì zhí wǎng nán zǒu, huì jīng guò yí gè lù kǒu, rán hòu zài wǎng xī zǒu jiù dào le。 nán: lí zhè ér jìn bu jìn? nǚ: hěn jìn, yě jiù shí fēn zhōng。 wèn: guān yú nán de, kě yǐ zhī dào shén me?
Nghĩa tiếng Việt: Nam: Xin hỏi ở gần đây có trạm xe buýt không? Nữ: Có, anh cứ đi thẳng về phía nam, sẽ đi qua một ngã tư, sau đó đi về phía tây là đến. Nam: Cách đây có gần không? Nữ: Rất gần, khoảng mười phút thôi. Hỏi: Về nam, có thể biết được điều gì?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男:请问这附近有公共汽车站吗? 女:有,你一直往南走,会经过一个路口,然后再往西走就到了。 男:离这儿近不近? 女:很近,也就十分钟。 问:关于男的,可以知道什么?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 腿疼
    • B. 在问路
    • C. 想坐船
  • Phân tích đối chiếu: 女:有,你一直往南走,会经过一个路口,然后再往西走就到了。
    • 男:请问这附近有公共汽车站吗?
    • 女:有,你一直往南走,会经过一个路口,然后再往西走就到了。
    • 男:离这儿近不近?
    • 女:很近,也就十分钟。 Xuyên suốt cuộc hội thoại giữa hai người, nội dung trực tiếp giải đáp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án B (在问路).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đề cập đến những thông tin phụ hoặc bị hiểu sai ngữ cảnh.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

34

第34题:听较长对话,选择正确答案 (Nghe đoạn hội thoại và chọn đáp án chính xác):

Phần 4: Nghe hội thoại dài chọn đáp án
A A. 太旧了
B B. 容易坏
C C. 有些小
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:这辆车你没开多久吧?怎么就要换新的了? 男:有了孩子后,觉得车有点儿小。 女:那你想换什么样的? 男:还没决定呢,最近正在看。 问:男的认为自己现在的车怎么样?
nǚ: zhè liàng chē nǐ méi kāi duō jiǔ ba? zěn me jiù yào huàn xīn de le? nán: yǒu le hái zi hòu, jué de chē yǒu diǎn ér xiǎo。 nǚ: nà nǐ xiǎng huàn shén me yàng de? nán: hái méi jué dìng ne, zuì jìn zhèng zài kàn。 wèn: nán de rèn wéi zì jǐ xiàn zài de chē zěn me yàng?
nǚ: zhè liàng chē nǐ méi kāi duō jiǔ ba? zěn me jiù yào huàn xīn de le? nán: yǒu le hái zi hòu, jué de chē yǒu diǎn ér xiǎo。 nǚ: nà nǐ xiǎng huàn shén me yàng de? nán: hái méi jué dìng ne, zuì jìn zhèng zài kàn。 wèn: nán de rèn wéi zì jǐ xiàn zài de chē zěn me yàng?
Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Chiếc xe này anh đi chưa lâu phải không? Sao đã muốn đổi xe mới rồi? Nam: Có con rồi, cảm thấy xe hơi nhỏ một chút. Nữ: Thế anh muốn đổi xe kiểu gì? Nam: Vẫn chưa quyết định, dạo này đang xem xét. Hỏi: Nam cho rằng chiếc xe hiện tại của mình thế nào?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女:这辆车你没开多久吧?怎么就要换新的了? 男:有了孩子后,觉得车有点儿小。 女:那你想换什么样的? 男:还没决定呢,最近正在看。 问:男的认为自己现在的车怎么样?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 太旧了
    • B. 容易坏
    • C. 有些小
  • Phân tích đối chiếu: 男:有了孩子后,觉得车有点儿小。
    • 女:这辆车你没开多久吧?怎么就要换新的了?
    • 男:有了孩子后,觉得车有点儿小。
    • 女:那你想换什么样的?
    • 男:还没决定呢,最近正在看。 Xuyên suốt cuộc hội thoại giữa hai người, nội dung trực tiếp giải đáp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án C (有些小).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đề cập đến những thông tin phụ hoặc bị hiểu sai ngữ cảnh.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

35

第35题:听较长对话,选择正确答案 (Nghe đoạn hội thoại và chọn đáp án chính xác):

Phần 4: Nghe hội thoại dài chọn đáp án
A A. 宾馆
B B. 教室
C C. 图书馆
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:您好,我想借这两本词典。 女:不好意思,词典不能外借,只能在这儿看。 男:好的,谢谢。 女:不客气。 问:他们最可能在哪儿?
nán: nín hǎo, wǒ xiǎng jiè zhè liǎng běn cí diǎn。 nǚ: bù hǎo yì si, cí diǎn bù néng wài jiè, zhǐ néng zài zhè ér kàn。 nán: hǎo de, xiè xiè。 nǚ: bú kè qì。 wèn: tā men zuì kě néng zài nǎ ér?
nán: nín hǎo, wǒ xiǎng jiè zhè liǎng běn cí diǎn。 nǚ: bù hǎo yì si, cí diǎn bù néng wài jiè, zhǐ néng zài zhè ér kàn。 nán: hǎo de, xiè xiè。 nǚ: bú kè qì。 wèn: tā men zuì kě néng zài nǎ ér?
Nghĩa tiếng Việt: Nam: Chào anh/chị, tôi muốn mượn hai cuốn từ điển này. Nữ: Xin lỗi, từ điển không cho mượn ra ngoài, chỉ có thể đọc ở đây. Nam: Vâng, cảm ơn. Nữ: Không có gì. Hỏi: Họ rất có thể ở đâu?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男:您好,我想借这两本词典。 女:不好意思,词典不能外借,只能在这儿看。 男:好的,谢谢。 女:不客气。 问:他们最可能在哪儿?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 宾馆
    • B. 教室
    • C. 图书馆
  • Phân tích đối chiếu: 女:不好意思,词典不能外借,只能在这儿看。
    • 男:您好,我想借这两本词典。
    • 女:不好意思,词典不能外借,只能在这儿看。
    • 男:好的,谢谢。
    • 女:不客气。 Xuyên suốt cuộc hội thoại giữa hai người, nội dung trực tiếp giải đáp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án C (图书馆).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đề cập đến những thông tin phụ hoặc bị hiểu sai ngữ cảnh.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

36

第36题:听较长对话,选择正确答案 (Nghe đoạn hội thoại và chọn đáp án chính xác):

Phần 4: Nghe hội thoại dài chọn đáp án
A A. 在刮风
B B. 是晴天
C C. 下雪了
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:外面雨很大吗? 男:不太大,主要是风大,几乎不能打伞。 女:那你快去洗个热水澡吧,别感冒了。 男:好。 问:现在天气怎么样?
nǚ: wài miàn yǔ hěn dà ma? nán: bú tài dà, zhǔ yào shi fēng dà, jī hū bù néng dǎ sǎn。 nǚ: nà nǐ kuài qù xǐ gè rè shuǐ zǎo ba, bié gǎn mào le。 nán: hǎo。 wèn: xiàn zài tiān qì zěn me yàng?
nǚ: wài miàn yǔ hěn dà ma? nán: bú tài dà, zhǔ yào shi fēng dà, jī hū bù néng dǎ sǎn。 nǚ: nà nǐ kuài qù xǐ gè rè shuǐ zǎo ba, bié gǎn mào le。 nán: hǎo。 wèn: xiàn zài tiān qì zěn me yàng?
Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Bên ngoài trời mưa to lắm không? Nam: Không to lắm, chủ yếu là gió lớn, hầu như không thể che ô. Nữ: Thế anh mau đi tắm nước nóng đi, đừng để bị cảm cúm đấy. Nam: Được. Hỏi: Thời tiết hiện tại thế nào?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女:外面雨很大吗? 男:不太大,主要是风大,几乎不能打伞。 女:那你快去洗个热水澡吧,别感冒了。 男:好。 问:现在天气怎么样?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 在刮风
    • B. 是晴天
    • C. 下雪了
  • Phân tích đối chiếu: 男:不太大,主要是风大,几乎不能打伞。
    • 女:外面雨很大吗?
    • 男:不太大,主要是风大,几乎不能打伞。
    • 女:那你快去洗个热水澡吧,别感冒了。
    • 男:好。 Xuyên suốt cuộc hội thoại giữa hai người, nội dung trực tiếp giải đáp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án A (在刮风).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đề cập đến những thông tin phụ hoặc bị hiểu sai ngữ cảnh.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

37

第37题:听较长对话,选择正确答案 (Nghe đoạn hội thoại và chọn đáp án chính xác):

Phần 4: Nghe hội thoại dài chọn đáp án
A A. 搬家
B B. 买车
C C. 爬山
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:房子找好了吗?什么时候搬? 女:这个周末。 男:找搬家公司了吗? 女:没有,我朋友有车,他说会来帮忙。 问:女的周末要做什么?
nán: fáng zi zhǎo hǎo le ma? shén me shí hòu bān? nǚ: zhè ge zhōu mò。 nán: zhǎo bān jiā gōng sī le ma? nǚ: méi yǒu, wǒ péng yǒu yǒu chē, tā shuō huì lái bāng máng。 wèn: nǚ de zhōu mò yào zuò shén me?
nán: fáng zi zhǎo hǎo le ma? shén me shí hòu bān? nǚ: zhè ge zhōu mò。 nán: zhǎo bān jiā gōng sī le ma? nǚ: méi yǒu, wǒ péng yǒu yǒu chē, tā shuō huì lái bāng máng。 wèn: nǚ de zhōu mò yào zuò shén me?
Nghĩa tiếng Việt: Nam: Đã tìm được nhà chưa? Khi nào chuyển đi? Nữ: Cuối tuần này. Nam: Đã tìm công ty chuyển nhà chưa? Nữ: Chưa, bạn em có xe, anh ấy nói sẽ đến giúp. Hỏi: Cuối tuần nữ phải làm gì?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男:房子找好了吗?什么时候搬? 女:这个周末。 男:找搬家公司了吗? 女:没有,我朋友有车,他说会来帮忙。 问:女的周末要做什么?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 搬家
    • B. 买车
    • C. 爬山
  • Phân tích đối chiếu: 女:这个周末。
    • 男:房子找好了吗?什么时候搬?
    • 女:这个周末。
    • 男:找搬家公司了吗?
    • 女:没有,我朋友有车,他说会来帮忙。 Xuyên suốt cuộc hội thoại giữa hai người, nội dung trực tiếp giải đáp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án A (搬家).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đề cập đến những thông tin phụ hoặc bị hiểu sai ngữ cảnh.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

38

第38题:听较长对话,选择正确答案 (Nghe đoạn hội thoại và chọn đáp án chính xác):

Phần 4: Nghe hội thoại dài chọn đáp án
A A. 找邻居帮忙
B B. 给孩子讲故事
C C. 和孩子一起锻炼
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:我儿子天天睡觉前都要玩儿会儿手机。 男:他还小,不能让他这样玩儿。 女:没办法,我一拿走他就哭。 男:你要多和孩子一起玩儿,给他讲讲故事,他就不会老想着手机了。 问:男的认为女的应该怎么做?
nǚ: wǒ ér zi tiān tiān shuì jiào qián dōu yào wán ér huì er shǒu jī。 nán: tā hái xiǎo, bù néng ràng tā zhè yàng wán ér。 nǚ: méi bàn fǎ, wǒ yì ná zǒu tā jiù kū。 nán: nǐ yào duō hé hái zi yì qǐ wán ér, gěi tā jiǎng jiǎng gù shì, tā jiù bú huì lǎo xiǎng zhuó shǒu jī le。 wèn: nán de rèn wéi nǚ de yīng gāi zěn me zuò?
nǚ: wǒ ér zi tiān tiān shuì jiào qián dōu yào wán ér huì er shǒu jī。 nán: tā hái xiǎo, bù néng ràng tā zhè yàng wán ér。 nǚ: méi bàn fǎ, wǒ yì ná zǒu tā jiù kū。 nán: nǐ yào duō hé hái zi yì qǐ wán ér, gěi tā jiǎng jiǎng gù shì, tā jiù bú huì lǎo xiǎng zhuó shǒu jī le。 wèn: nán de rèn wéi nǚ de yīng gāi zěn me zuò?
Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Con trai tôi ngày nào trước khi đi ngủ cũng phải chơi điện thoại một lúc. Nam: Thằng bé còn nhỏ, không thể để nó chơi thế này được. Nữ: Hết cách, tôi cứ cầm đi là nó khóc. Nam: Chị phải chơi cùng con nhiều hơn, kể chuyện cho nó nghe, nó sẽ không cứ nghĩ đến điện thoại nữa. Hỏi: Nam cho rằng nữ nên làm thế nào?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女:我儿子天天睡觉前都要玩儿会儿手机。 男:他还小,不能让他这样玩儿。 女:没办法,我一拿走他就哭。 男:你要多和孩子一起玩儿,给他讲讲故事,他就不会老想着手机了。 问:男的认为女的应该怎么做?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 找邻居帮忙
    • B. 给孩子讲故事
    • C. 和孩子一起锻炼
  • Phân tích đối chiếu: 男:他还小,不能让他这样玩儿。
    • 女:我儿子天天睡觉前都要玩儿会儿手机。
    • 男:他还小,不能让他这样玩儿。
    • 女:没办法,我一拿走他就哭。
    • 男:你要多和孩子一起玩儿,给他讲讲故事,他就不会老想着手机了。 Xuyên suốt cuộc hội thoại giữa hai người, nội dung trực tiếp giải đáp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án B (给孩子讲故事).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đề cập đến những thông tin phụ hoặc bị hiểu sai ngữ cảnh.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

39

第39题:听较长对话,选择正确答案 (Nghe đoạn hội thoại và chọn đáp án chính xác):

Phần 4: Nghe hội thoại dài chọn đáp án
A A. 教数学
B B. 变化很大
C C. 在买铅笔
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:我刚才在商店门口遇到高校长了。 女:他最近怎么样? 男:没什么变化,现在还教三年级的数学课呢。 女:是吗?他的身体一直都很不错。 问:关于高校长,可以知道什么?
nán: wǒ gāng cái zài shāng diàn mén kǒu yù dào gāo xiào zhǎng le。 nǚ: tā zuì jìn zěn me yàng? nán: méi shén me biàn huà, xiàn zài hái jiào sān nián jí de shù xué kè ne。 nǚ: shì ma? tā de shēn tǐ yì zhí dōu hěn bú cuò。 wèn: guān yú gāo xiào zhǎng, kě yǐ zhī dào shén me?
nán: wǒ gāng cái zài shāng diàn mén kǒu yù dào gāo xiào zhǎng le。 nǚ: tā zuì jìn zěn me yàng? nán: méi shén me biàn huà, xiàn zài hái jiào sān nián jí de shù xué kè ne。 nǚ: shì ma? tā de shēn tǐ yì zhí dōu hěn bú cuò。 wèn: guān yú gāo xiào zhǎng, kě yǐ zhī dào shén me?
Nghĩa tiếng Việt: Nam: Tôi vừa gặp Hiệu trưởng Cao ở cửa cửa hàng. Nữ: Dạo này thầy ấy thế nào? Nam: Không có thay đổi gì, bây giờ vẫn dạy môn toán lớp ba đấy. Nữ: Thế á? Sức khỏe của thầy ấy vẫn luôn rất tốt. Hỏi: Về Hiệu trưởng Cao, có thể biết được điều gì?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男:我刚才在商店门口遇到高校长了。 女:他最近怎么样? 男:没什么变化,现在还教三年级的数学课呢。 女:是吗?他的身体一直都很不错。 问:关于高校长,可以知道什么?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 教数学
    • B. 变化很大
    • C. 在买铅笔
  • Phân tích đối chiếu: 女:他最近怎么样?
    • 男:我刚才在商店门口遇到高校长了。
    • 女:他最近怎么样?
    • 男:没什么变化,现在还教三年级的数学课呢。
    • 女:是吗?他的身体一直都很不错。 Xuyên suốt cuộc hội thoại giữa hai người, nội dung trực tiếp giải đáp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án A (教数学).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đề cập đến những thông tin phụ hoặc bị hiểu sai ngữ cảnh.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

40

第40题:听较长对话,选择正确答案 (Nghe đoạn hội thoại và chọn đáp án chính xác):

Phần 4: Nghe hội thoại dài chọn đáp án
A A. 去旅游了
B B. 买了电脑
C C. 换了手表
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:你这个月信用卡要还多少钱? 男:七千六百元。 女:怎么这么多? 男:我这个月买了个笔记本电脑,花了不少钱。 问:男的为什么要还那么多钱?
nǚ: nǐ zhè ge yuè xìn yòng kǎ yào hái duō shǎo qián? nán: qī qiān liù bǎi yuán。 nǚ: zěn me zhè me duō? nán: wǒ zhè ge yuè mǎi le gè bǐ jì běn diàn nǎo, huā le bù shǎo qián。 wèn: nán de wèi shén me yào hái nà me duō qián?
nǚ: nǐ zhè ge yuè xìn yòng kǎ yào hái duō shǎo qián? nán: qī qiān liù bǎi yuán。 nǚ: zěn me zhè me duō? nán: wǒ zhè ge yuè mǎi le gè bǐ jì běn diàn nǎo, huā le bù shǎo qián。 wèn: nán de wèi shén me yào hái nà me duō qián?
Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Thẻ tín dụng tháng này của anh phải trả bao nhiêu tiền? Nam: Bảy nghìn sáu trăm nhân dân tệ. Nữ: Sao lại nhiều thế? Nam: Tháng này anh mua một chiếc máy tính xách tay, tiêu mất không ít tiền. Hỏi: Nam tại sao phải trả nhiều tiền thế?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女:你这个月信用卡要还多少钱? 男:七千六百元。 女:怎么这么多? 男:我这个月买了个笔记本电脑,花了不少钱。 问:男的为什么要还那么多钱?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 去旅游了
    • B. 买了电脑
    • C. 换了手表
  • Phân tích đối chiếu: 男:七千六百元。
    • 女:你这个月信用卡要还多少钱?
    • 男:七千六百元。
    • 女:怎么这么多?
    • 男:我这个月买了个笔记本电脑,花了不少钱。 Xuyên suốt cuộc hội thoại giữa hai người, nội dung trực tiếp giải đáp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án B (买了电脑).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đề cập đến những thông tin phụ hoặc bị hiểu sai ngữ cảnh.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

Bạn Muốn Trải Nghiệm Phòng Thi Thật Chuẩn 机考?

Tham gia làm bài thi thử trực tuyến trên máy tính tại FoxHSK với hệ thống bấm giờ thực tế, chấm điểm ngay lập tức và giải thích chi tiết từng câu.

VÀO PHÒNG THI THỬ HSK 3 NGAY

Ôn Luyện & Thực Hành Cùng FoxHSK

Các công cụ và tài nguyên học tập hoàn toàn miễn phí được phát triển bởi FoxHSK

Chia sẻ bài viết:
FoxHSK Exam Team

FoxHSK Exam Team

Đội ngũ chuyên thu thập và số hóa các bộ đề thi HSK chuẩn quốc tế mới nhất.

Bình luận & Thảo luận0

Bạn nghĩ gì về bài này?

Bảo vệ chống spam bởi Cloudflare Turnstile

Chưa có bình luận nào cho bài viết này

Hãy là người đầu tiên chia sẻ suy nghĩ hoặc tag @foxi để trao đổi cùng Cáo Foxi AI!