1. Giới thiệu Đề Thi Mẫu Chuẩn Quốc Gia HSK 3.0 — HSK 3 (Mã Đề H33002)
Đề Thi Mẫu Chuẩn Quốc Gia HSK 3.0 — HSK 3 (Mã Đề H33002) gồm 70 câu hỏi chuẩn BLCUP/CTI, đầy đủ 30 file nghe MP3 câu lẻ, PDF đề thi, PDF đáp án và giải thích chi tiết.
Chi tiết từng câu
1
Phần 1
Câu 1 (LISTENING)
第1题:听对话,选择与对话内容一致的图片。
Băng nghe câu 1:
A
B
C
D
E
F
A
A
B
B
C
C
D
D
E
E
F
F
🎧 Lời thoại chuẩn (Transcript):
男:您今天觉得舒服一点儿了吗?女:还是有一点儿头疼,可以再帮我检查一下吗?
Nghĩa tiếng Việt: Nam: Hôm nay bà đã thấy dễ chịu hơn chút nào chưa? — Nữ: Vẫn còn hơi đau đầu một chút, bác sĩ có thể khám lại giúp tôi được không?
✅ Đáp án & Giải thích chi tiết:
- Băng phát tiếng Trung: 男:您今天觉得舒服一点儿了吗?女:还是有一点儿头疼,可以再帮我检查一下吗?
- Nghĩa tiếng Việt: Nam: Hôm nay bà đã thấy dễ chịu hơn chút nào chưa? — Nữ: Vẫn còn hơi đau đầu một chút, bác sĩ có thể khám lại giúp tôi được không?
- Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Chàng trai ôm mặt buồn bã lo lắng vì làm mất thẻ ngân hàng.
- Hình B: Cô gái cầm chiếc váy đẹp ướm thử trong cửa hàng quần áo.
- Hình C: Bác sĩ mặc áo blouse trắng đang khám bệnh cho nữ bệnh nhân nằm trên giường (Đúng).
- Hình D: Nữ nhân viên văn phòng đang nghe điện thoại bàn.
- Hình E: Cô gái ngồi ở bàn học dưới ánh đèn bàn chăm chú ôn bài buổi tối.
- Hình F: Hai người ngồi ở bàn nhà hàng xem thực đơn gọi món ăn.
- Kết luận: Hình C (Bác sĩ mặc áo blouse trắng đang khám bệnh cho nữ bệnh nhân nằm trên giường) khớp chính xác với nội dung hội thoại → Chọn đáp án C.
2
Phần 1
Câu 2 (LISTENING)
第2题:听对话,选择与对话内容一致的图片。
Băng nghe câu 2:
A
B
C
D
E
F
A
A
B
B
C
C
D
D
E
E
F
F
🎧 Lời thoại chuẩn (Transcript):
女:你今天好像不太开心,怎么了?男:我丢了银行卡,现在心里很难过。
Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Hôm nay trông cậu có vẻ không vui lắm, sao thế? — Nam: Mình làm mất thẻ ngân hàng rồi, bây giờ trong lòng rất buồn.
✅ Đáp án & Giải thích chi tiết:
- Băng phát tiếng Trung: 女:你今天好像不太开心,怎么了?男:我丢了银行卡,现在心里很难过。
- Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Hôm nay trông cậu có vẻ không vui lắm, sao thế? — Nam: Mình làm mất thẻ ngân hàng rồi, bây giờ trong lòng rất buồn.
- Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Chàng trai ôm mặt buồn bã lo lắng vì làm mất thẻ ngân hàng (Đúng).
- Hình B: Cô gái cầm chiếc váy đẹp ướm thử trong cửa hàng quần áo.
- Hình C: Bác sĩ mặc áo blouse trắng đang khám bệnh cho nữ bệnh nhân nằm trên giường.
- Hình D: Nữ nhân viên văn phòng đang nghe điện thoại bàn.
- Hình E: Cô gái ngồi ở bàn học dưới ánh đèn bàn chăm chú ôn bài buổi tối.
- Hình F: Hai người ngồi ở bàn nhà hàng xem thực đơn gọi món ăn.
- Kết luận: Hình A (Chàng trai ôm mặt buồn bã lo lắng vì làm mất thẻ ngân hàng) khớp chính xác với nội dung hội thoại → Chọn đáp án A.
3
Phần 1
Câu 3 (LISTENING)
第3题:听对话,选择与对话内容一致的图片。
Băng nghe câu 3:
A
B
C
D
E
F
A
A
B
B
C
C
D
D
E
E
F
F
🎧 Lời thoại chuẩn (Transcript):
男:你想吃什么?我帮你点。女:我想吃米饭和鱼。
Nghĩa tiếng Việt: Nam: Em muốn ăn gì? Anh gọi món giúp em nhé. — Nữ: Em muốn ăn cơm và cá.
✅ Đáp án & Giải thích chi tiết:
- Băng phát tiếng Trung: 男:你想吃什么?我帮你点。女:我想吃米饭和鱼。
- Nghĩa tiếng Việt: Nam: Em muốn ăn gì? Anh gọi món giúp em nhé. — Nữ: Em muốn ăn cơm và cá.
- Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Chàng trai ôm mặt buồn bã lo lắng vì làm mất thẻ ngân hàng.
- Hình B: Cô gái cầm chiếc váy đẹp ướm thử trong cửa hàng quần áo.
- Hình C: Bác sĩ mặc áo blouse trắng đang khám bệnh cho nữ bệnh nhân nằm trên giường.
- Hình D: Nữ nhân viên văn phòng đang nghe điện thoại bàn.
- Hình E: Cô gái ngồi ở bàn học dưới ánh đèn bàn chăm chú ôn bài buổi tối.
- Hình F: Hai người ngồi ở bàn nhà hàng xem thực đơn gọi món ăn (Đúng).
- Kết luận: Hình F (Hai người ngồi ở bàn nhà hàng xem thực đơn gọi món ăn) khớp chính xác với nội dung hội thoại → Chọn đáp án F.
4
Phần 1
Câu 4 (LISTENING)
第4题:听对话,选择与对话内容一致的图片。
Băng nghe câu 4:
A
B
C
D
E
F
A
A
B
B
C
C
D
D
E
E
F
F
🎧 Lời thoại chuẩn (Transcript):
男:你最近怎么总是很晚才睡觉?女:我在准备考试,每天都要复习到很晚。
Nghĩa tiếng Việt: Nam: Dạo này sao cậu toàn thức khuya mới ngủ thế? — Nữ: Mình đang chuẩn bị thi, ngày nào cũng phải ôn tập đến rất muộn.
✅ Đáp án & Giải thích chi tiết:
- Băng phát tiếng Trung: 男:你最近怎么总是很晚才睡觉?女:我在准备考试,每天都要复习到很晚。
- Nghĩa tiếng Việt: Nam: Dạo này sao cậu toàn thức khuya mới ngủ thế? — Nữ: Mình đang chuẩn bị thi, ngày nào cũng phải ôn tập đến rất muộn.
- Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Chàng trai ôm mặt buồn bã lo lắng vì làm mất thẻ ngân hàng.
- Hình B: Cô gái cầm chiếc váy đẹp ướm thử trong cửa hàng quần áo.
- Hình C: Bác sĩ mặc áo blouse trắng đang khám bệnh cho nữ bệnh nhân nằm trên giường.
- Hình D: Nữ nhân viên văn phòng đang nghe điện thoại bàn.
- Hình E: Cô gái ngồi ở bàn học dưới ánh đèn bàn chăm chú ôn bài buổi tối (Đúng).
- Hình F: Hai người ngồi ở bàn nhà hàng xem thực đơn gọi món ăn.
- Kết luận: Hình E (Cô gái ngồi ở bàn học dưới ánh đèn bàn chăm chú ôn bài buổi tối) khớp chính xác với nội dung hội thoại → Chọn đáp án E.
5
Phần 1
Câu 5 (LISTENING)
第5题:听对话,选择与对话内容一致的图片。
Băng nghe câu 5:
A
B
C
D
E
F
A
A
B
B
C
C
D
D
E
E
F
F
🎧 Lời thoại chuẩn (Transcript):
女:你觉得这条裙子怎么样?男:我觉得很好看,你穿上试试吧。
Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Anh thấy chiếc chân váy này thế nào? — Nam: Anh thấy rất đẹp, em mặc thử xem sao.
✅ Đáp án & Giải thích chi tiết:
- Băng phát tiếng Trung: 女:你觉得这条裙子怎么样?男:我觉得很好看,你穿上试试吧。
- Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Anh thấy chiếc chân váy này thế nào? — Nam: Anh thấy rất đẹp, em mặc thử xem sao.
- Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Chàng trai ôm mặt buồn bã lo lắng vì làm mất thẻ ngân hàng.
- Hình B: Cô gái cầm chiếc váy đẹp ướm thử trong cửa hàng quần áo (Đúng).
- Hình C: Bác sĩ mặc áo blouse trắng đang khám bệnh cho nữ bệnh nhân nằm trên giường.
- Hình D: Nữ nhân viên văn phòng đang nghe điện thoại bàn.
- Hình E: Cô gái ngồi ở bàn học dưới ánh đèn bàn chăm chú ôn bài buổi tối.
- Hình F: Hai người ngồi ở bàn nhà hàng xem thực đơn gọi món ăn.
- Kết luận: Hình B (Cô gái cầm chiếc váy đẹp ướm thử trong cửa hàng quần áo) khớp chính xác với nội dung hội thoại → Chọn đáp án B.
6
Phần 1
Câu 6 (LISTENING)
第6题:听对话,选择与对话内容一致的图片。
Băng nghe câu 6:
A
B
C
D
E
A
A
B
B
C
C
D
D
E
E
🎧 Lời thoại chuẩn (Transcript):
女:你站在那儿,我帮你拍张照片。男:好的,这儿太漂亮了!
Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Cậu đứng ở đằng kia đi, mình chụp giúp cậu một tấm ảnh. — Nam: Được thôi, chỗ này đẹp quá!
✅ Đáp án & Giải thích chi tiết:
- Băng phát tiếng Trung: 女:你站在那儿,我帮你拍张照片。男:好的,这儿太漂亮了!
- Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Cậu đứng ở đằng kia đi, mình chụp giúp cậu một tấm ảnh. — Nam: Được thôi, chỗ này đẹp quá!
- Phân tích các bức tranh (A–E):
- Hình A: Chàng trai tặng hộp quà nhỏ xinh xắn cho cô gái.
- Hình B: Chàng trai và cô gái cùng nhau bê chồng sách lên lầu.
- Hình C: Hai bạn học sinh ngồi cạnh nhau cùng đọc một cuốn sách thú vị.
- Hình D: Chàng trai mặc đồ thể thao đang vung vợt đánh bóng quần vợt (tennis).
- Hình E: Cô gái cầm máy ảnh chụp hình cho chàng trai đứng ngoài trời (Đúng).
- Kết luận: Hình E (Cô gái cầm máy ảnh chụp hình cho chàng trai đứng ngoài trời) khớp chính xác với nội dung hội thoại → Chọn đáp án E.
7
Phần 1
Câu 7 (LISTENING)
第7题:听对话,选择与对话内容一致的图片。
Băng nghe câu 7:
A
B
C
D
E
A
A
B
B
C
C
D
D
E
E
🎧 Lời thoại chuẩn (Transcript):
男:这个礼物我选了很久,希望你会喜欢。女:你总是知道我喜欢什么。
Nghĩa tiếng Việt: Nam: Món quà này anh đã chọn rất lâu, hy vọng em sẽ thích. — Nữ: Anh lúc nào cũng biết em thích gì.
✅ Đáp án & Giải thích chi tiết:
- Băng phát tiếng Trung: 男:这个礼物我选了很久,希望你会喜欢。女:你总是知道我喜欢什么。
- Nghĩa tiếng Việt: Nam: Món quà này anh đã chọn rất lâu, hy vọng em sẽ thích. — Nữ: Anh lúc nào cũng biết em thích gì.
- Phân tích các bức tranh (A–E):
- Hình A: Chàng trai tặng hộp quà nhỏ xinh xắn cho cô gái (Đúng).
- Hình B: Chàng trai và cô gái cùng nhau bê chồng sách lên lầu.
- Hình C: Hai bạn học sinh ngồi cạnh nhau cùng đọc một cuốn sách thú vị.
- Hình D: Chàng trai mặc đồ thể thao đang vung vợt đánh bóng quần vợt (tennis).
- Hình E: Cô gái cầm máy ảnh chụp hình cho chàng trai đứng ngoài trời.
- Kết luận: Hình A (Chàng trai tặng hộp quà nhỏ xinh xắn cho cô gái) khớp chính xác với nội dung hội thoại → Chọn đáp án A.
8
Phần 1
Câu 8 (LISTENING)
第8题:听对话,选择与对话内容一致的图片。
Băng nghe câu 8:
A
B
C
D
E
A
A
B
B
C
C
D
D
E
E
🎧 Lời thoại chuẩn (Transcript):
女:听说你对体育很感兴趣?男:是啊,我周末经常跟朋友一起打网球。
Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Nghe nói cậu rất có hứng thú với thể thao? — Nam: Đúng vậy, cuối tuần mình thường xuyên đi đánh quần vợt (tennis) cùng bạn bè.
✅ Đáp án & Giải thích chi tiết:
- Băng phát tiếng Trung: 女:听说你对体育很感兴趣?男:是啊,我周末经常跟朋友一起打网球。
- Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Nghe nói cậu rất có hứng thú với thể thao? — Nam: Đúng vậy, cuối tuần mình thường xuyên đi đánh quần vợt (tennis) cùng bạn bè.
- Phân tích các bức tranh (A–E):
- Hình A: Chàng trai tặng hộp quà nhỏ xinh xắn cho cô gái.
- Hình B: Chàng trai và cô gái cùng nhau bê chồng sách lên lầu.
- Hình C: Hai bạn học sinh ngồi cạnh nhau cùng đọc một cuốn sách thú vị.
- Hình D: Chàng trai mặc đồ thể thao đang vung vợt đánh bóng quần vợt (tennis) (Đúng).
- Hình E: Cô gái cầm máy ảnh chụp hình cho chàng trai đứng ngoài trời.
- Kết luận: Hình D (Chàng trai mặc đồ thể thao đang vung vợt đánh bóng quần vợt (tennis)) khớp chính xác với nội dung hội thoại → Chọn đáp án D.
9
Phần 1
Câu 9 (LISTENING)
第9题:听对话,选择与对话内容一致的图片。
Băng nghe câu 9:
A
B
C
D
E
A
A
B
B
C
C
D
D
E
E
🎧 Lời thoại chuẩn (Transcript):
女:这本书你看了这么久,还没看完吗?男:这本书很有意思,我想再读一遍。
Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Cuốn sách này cậu đọc lâu thế rồi mà vẫn chưa đọc xong à? — Nam: Cuốn sách này rất thú vị, mình muốn đọc lại thêm một lần nữa.
✅ Đáp án & Giải thích chi tiết:
- Băng phát tiếng Trung: 女:这本书你看了这么久,还没看完吗?男:这本书很有意思,我想再读一遍。
- Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Cuốn sách này cậu đọc lâu thế rồi mà vẫn chưa đọc xong à? — Nam: Cuốn sách này rất thú vị, mình muốn đọc lại thêm một lần nữa.
- Phân tích các bức tranh (A–E):
- Hình A: Chàng trai tặng hộp quà nhỏ xinh xắn cho cô gái.
- Hình B: Chàng trai và cô gái cùng nhau bê chồng sách lên lầu.
- Hình C: Hai bạn học sinh ngồi cạnh nhau cùng đọc một cuốn sách thú vị (Đúng).
- Hình D: Chàng trai mặc đồ thể thao đang vung vợt đánh bóng quần vợt (tennis).
- Hình E: Cô gái cầm máy ảnh chụp hình cho chàng trai đứng ngoài trời.
- Kết luận: Hình C (Hai bạn học sinh ngồi cạnh nhau cùng đọc một cuốn sách thú vị) khớp chính xác với nội dung hội thoại → Chọn đáp án C.
10
Phần 1
Câu 10 (LISTENING)
第10题:听对话,选择与对话内容一致的图片。
Băng nghe câu 10:
A
B
C
D
E
A
A
B
B
C
C
D
D
E
E
🎧 Lời thoại chuẩn (Transcript):
男:你能帮我一下吗?女:没问题,我们一起把这些书搬到三楼去吧。
Nghĩa tiếng Việt: Nam: Cậu có thể giúp mình một chút được không? — Nữ: Không vấn đề gì, chúng mình cùng bê chỗ sách này lên tầng ba nhé.
✅ Đáp án & Giải thích chi tiết:
- Băng phát tiếng Trung: 男:你能帮我一下吗?女:没问题,我们一起把这些书搬到三楼去吧。
- Nghĩa tiếng Việt: Nam: Cậu có thể giúp mình một chút được không? — Nữ: Không vấn đề gì, chúng mình cùng bê chỗ sách này lên tầng ba nhé.
- Phân tích các bức tranh (A–E):
- Hình A: Chàng trai tặng hộp quà nhỏ xinh xắn cho cô gái.
- Hình B: Chàng trai và cô gái cùng nhau bê chồng sách lên lầu (Đúng).
- Hình C: Hai bạn học sinh ngồi cạnh nhau cùng đọc một cuốn sách thú vị.
- Hình D: Chàng trai mặc đồ thể thao đang vung vợt đánh bóng quần vợt (tennis).
- Hình E: Cô gái cầm máy ảnh chụp hình cho chàng trai đứng ngoài trời.
- Kết luận: Hình B (Chàng trai và cô gái cùng nhau bê chồng sách lên lầu) khớp chính xác với nội dung hội thoại → Chọn đáp án B.
11
Phần 2
Câu 11 (LISTENING)
第11题:听录音,选择正确的答案。
Băng nghe câu 11:
A
A. 去游泳
B
B. 去打羽毛球
C
C. 在家休息
🎧 Lời thoại chuẩn (Transcript):
女:周末你想去游泳还是打羽毛球?男:最近我左腿有点儿疼,医生说最好不要运动。问:男的周末可能做什么?
Nghĩa tiếng Việt: Dịch nghĩa & Từ vựng trọng tâm: 女:周末你想去游泳还是打羽毛球?男:最近我左腿有点儿疼,医生说最好不要运动。问:男的周末可能做什么? — Phương án: A. 去游泳 | B. 去打羽毛球 | C. 在家休息 [nǚ : zhōu mò nǐ xiǎng qù yóu yǒng hái shì dǎ yǔ máo qiú ? nán : zuì jìn wǒ zuǒ tuǐ yǒu diǎn ér téng , yī shēng shuō zuì hǎo bù yào yùn dòng 。 wèn : nán de zhōu mò kě néng zuò shén me ? — Phương án: A] — Từ khóa: 医生 (bác sĩ); 休息 (nghỉ ngơi); 游泳 (bơi lội); 打羽毛球 (chơi cầu lông).
✅ Đáp án & Giải thích chi tiết:
- Chi tiết then chốt: "女:周末你想去游泳还是打羽毛球?" (nǚ : zhōu mò nǐ xiǎng qù yóu yǒng hái shì dǎ yǔ máo qiú ?).
- Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh 休息 (nghỉ ngơi); 游泳 (bơi lội); 打羽毛球 (chơi cầu lông).
- Phân tích đối chiếu: Thông tin ở chi tiết "女:周末你想去游泳还是打羽毛球?" tương ứng trực tiếp với phương án C (在家休息 — zài jiā xiū xī). Các phương án nhiễu A (去游泳), B (去打羽毛球) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
- Kết luận: Đáp án đúng là C.
12
Phần 2
Câu 12 (LISTENING)
第12题:听录音,选择正确的答案。
Băng nghe câu 12:
A
A. 网上
B
B. 商场
C
C. 超市
🎧 Lời thoại chuẩn (Transcript):
男:你买的这件新衣服真好看,是在网上买的吗?女:不是,是在商场里买的。问:女的在哪儿买的新衣服?
Nghĩa tiếng Việt: Dịch nghĩa & Từ vựng trọng tâm: 男:你买的这件新衣服真好看,是在网上买的吗?女:不是,是在商场里买的。问:女的在哪儿买的新衣服? — Phương án: A. 网上 | B. 商场 | C. 超市 [nán : nǐ mǎi de zhè jiàn xīn yī fú zhēn hǎo kàn , shì zài wǎng shàng mǎi de ma ? nǚ : bú shì , shì zài shāng chǎng lǐ mǎi de 。 wèn : nǚ de zài nǎ ér mǎi de xīn yī fú ? — Phương án: A.] — Từ khóa: 衣服 (quần áo); 商场 (trung tâm thương mại).
✅ Đáp án & Giải thích chi tiết:
- Chi tiết then chốt: "女:不是,是在商场里买的。" (nǚ : bú shì , shì zài shāng chǎng lǐ mǎi de 。).
- Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh 商场 (trung tâm thương mại).
- Phân tích đối chiếu: Thông tin ở chi tiết "女:不是,是在商场里买的。" tương ứng trực tiếp với phương án B (商场 — shāng chǎng). Các phương án nhiễu A (网上), C (超市) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
- Kết luận: Đáp án đúng là B.
13
Phần 2
Câu 13 (LISTENING)
第13题:听录音,选择正确的答案。
Băng nghe câu 13:
A
A. 很担心考试
B
B. 复习得不好
C
C. 没准备考试
🎧 Lời thoại chuẩn (Transcript):
女:明天就要考试了,我心里有点儿害怕。男:别担心,你已经复习得很好了。问:关于女的,可以知道什么?
Nghĩa tiếng Việt: Dịch nghĩa & Từ vựng trọng tâm: 女:明天就要考试了,我心里有点儿害怕。男:别担心,你已经复习得很好了。问:关于女的,可以知道什么? — Phương án: A. 很担心考试 | B. 复习得不好 | C. 没准备考试 [nǚ : míng tiān jiù yào kǎo shì le , wǒ xīn lǐ yǒu diǎn ér hài pà 。 nán : bié dān xīn , nǐ yǐ jīng fù xí dé hěn hǎo le 。 wèn : guān yú nǚ de , kě yǐ zhī dào shén me ? — Phương án: A.] — Từ khóa: 明天 (ngày mai); 已经 (đã); 准备 (chuẩn bị); 准备考试 (chuẩn bị thi).
✅ Đáp án & Giải thích chi tiết:
- Chi tiết then chốt: "女:明天就要考试了,我心里有点儿害怕。" (nǚ : míng tiān jiù yào kǎo shì le , wǒ xīn lǐ yǒu diǎn ér hài pà 。).
- Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh 明天 (ngày mai); 害怕 (lo sợ); 担心 (lo lắng).
- Phân tích đối chiếu: Thông tin ở chi tiết "女:明天就要考试了,我心里有点儿害怕。" tương ứng trực tiếp với phương án A (很担心考试 — hěn dān xīn kǎo shì). Các phương án nhiễu B (复习得不好), C (没准备考试) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
- Kết luận: Đáp án đúng là A.
14
Phần 2
Câu 14 (LISTENING)
第14题:听录音,选择正确的答案。
Băng nghe câu 14:
A
A. 去年夏天
B
B. 今年夏天
C
C. 去年秋天
🎧 Lời thoại chuẩn (Transcript):
女:这张照片是你什么时候拍的?男:是我去年夏天去海边旅游时拍的。问:照片是什么时候拍的?
Nghĩa tiếng Việt: Dịch nghĩa & Từ vựng trọng tâm: 女:这张照片是你什么时候拍的?男:是我去年夏天去海边旅游时拍的。问:照片是什么时候拍的? — Phương án: A. 去年夏天 | B. 今年夏天 | C. 去年秋天 [nǚ : zhè zhāng zhào piān shì nǐ shén me shí hòu pāi de ? nán : shì wǒ qù nián xià tiān qù hǎi biān lǚ yóu shí pāi de 。 wèn : zhào piān shì shén me shí hòu pāi de ? — Phương án: A. qù nián xià tiān] — Từ khóa: 照片 (bức ảnh); 海边 (bờ biển); 旅游 (du lịch).
✅ Đáp án & Giải thích chi tiết:
- Chi tiết then chốt: "男:是我去年夏天去海边旅游时拍的。" (nán : shì wǒ qù nián xià tiān qù hǎi biān lǚ yóu shí pāi de 。).
- Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh 海边 (bờ biển); 旅游 (du lịch).
- Phân tích đối chiếu: Thông tin ở chi tiết "男:是我去年夏天去海边旅游时拍的。" tương ứng trực tiếp với phương án A (去年夏天 — qù nián xià tiān). Các phương án nhiễu B (今年夏天), C (去年秋天) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
- Kết luận: Đáp án đúng là A.
15
Phần 2
Câu 15 (LISTENING)
第15题:听录音,选择正确的答案。
Băng nghe câu 15:
A
A. 生病了
B
B. 爱做饭
C
C. 工作忙
🎧 Lời thoại chuẩn (Transcript):
男:你今天怎么自己做饭了?女:我妈妈今天工作很忙,要很晚才回家。问:关于女的的妈妈,可以知道什么?
Nghĩa tiếng Việt: Dịch nghĩa & Từ vựng trọng tâm: 男:你今天怎么自己做饭了?女:我妈妈今天工作很忙,要很晚才回家。问:关于女的的妈妈,可以知道什么? — Phương án: A. 生病了 | B. 爱做饭 | C. 工作忙 [nán : nǐ jīn tiān zěn me zì jǐ zuò fàn le ? nǚ : wǒ mā mā jīn tiān gōng zuò hěn máng , yào hěn wǎn cái huí jiā 。 wèn : guān yú nǚ de de mā mā , kě yǐ zhī dào shén me ? — Phương án: A.] — Từ khóa: 今天 (hôm nay); 工作 (làm việc / công việc); 妈妈 (mẹ); 生病 (bị ốm).
✅ Đáp án & Giải thích chi tiết:
- Chi tiết then chốt: "女:我妈妈今天工作很忙,要很晚才回家。" (nǚ : wǒ mā mā jīn tiān gōng zuò hěn máng , yào hěn wǎn cái huí jiā 。).
- Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh 今天 (hôm nay); 工作 (làm việc / công việc); 妈妈 (mẹ).
- Phân tích đối chiếu: Thông tin ở chi tiết "女:我妈妈今天工作很忙,要很晚才回家。" tương ứng trực tiếp với phương án C (工作忙 — gōng zuò máng). Các phương án nhiễu A (生病了), B (爱做饭) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
- Kết luận: Đáp án đúng là C.
16
Phần 2
Câu 16 (LISTENING)
第16题:听录音,选择正确的答案。
Băng nghe câu 16:
A
A. 去超市
B
B. 坐飞机
C
C. 接朋友
🎧 Lời thoại chuẩn (Transcript):
女:你今天下午有时间吗?我们一起去超市吧。男:不行,我下午四点要去机场接一个朋友。女:你朋友的飞机几点到?男:四点半,我还要跟他一起吃晚饭。问:男的今天下午要做什么?
Nghĩa tiếng Việt: Dịch nghĩa & Từ vựng trọng tâm: 女:你今天下午有时间吗?我们一起去超市吧。男:不行,我下午四点要去机场接一个朋友。女:你朋友的飞机几点到?男:四点半,我还要跟他一起吃晚饭。问:男的今天下午要做什么? — Phương án: A. 去超市 | B. 坐飞机 | C. 接朋... [nǚ : nǐ jīn tiān xià wǔ yǒu shí jiān ma ? wǒ men yì qǐ qù chāo shì ba 。 nán : bù xíng , wǒ xià wǔ sì diǎn yào qù jī chǎng jiē yí gè péng yǒu 。 nǚ : nǐ péng yǒu de fēi jī jǐ diǎn dào ? nán : sì diǎn bàn , wǒ hái yào gēn tā yī] — Từ khóa: 朋友 (bạn bè); 机场 (sân bay); 飞机 (máy bay); 今天 (hôm nay).
✅ Đáp án & Giải thích chi tiết:
- Chi tiết then chốt: "男:不行,我下午四点要去机场接一个朋友。" (nán : bù xíng , wǒ xià wǔ sì diǎn yào qù jī chǎng jiē yí gè péng yǒu 。).
- Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh 朋友 (bạn bè); 机场 (sân bay); 下午 (buổi chiều).
- Phân tích đối chiếu: Thông tin ở chi tiết "男:不行,我下午四点要去机场接一个朋友。" tương ứng trực tiếp với phương án C (接朋友 — jiē péng yǒu). Các phương án nhiễu A (去超市), B (坐飞机) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
- Kết luận: Đáp án đúng là C.
17
Phần 2
Câu 17 (LISTENING)
第17题:听录音,选择正确的答案。
Băng nghe câu 17:
A
A. 坐地铁
B
B. 骑自行车
C
C. 坐爸爸的车
🎧 Lời thoại chuẩn (Transcript):
男:你今天是骑自行车来的吗?女:我的自行车坏了,不能骑了。男:那你怎么来的?坐地铁吗?女:不是,我爸爸开车送我来的。问:女的今天是怎么来学校的?
Nghĩa tiếng Việt: Dịch nghĩa & Từ vựng trọng tâm: 男:你今天是骑自行车来的吗?女:我的自行车坏了,不能骑了。男:那你怎么来的?坐地铁吗?女:不是,我爸爸开车送我来的。问:女的今天是怎么来学校的? — Phương án: A. 坐地铁 | B. 骑自行车 | C. 坐爸爸的车 [nán : nǐ jīn tiān shì qí zì xíng chē lái de ma ? nǚ : wǒ de zì xíng chē huài le , bù néng qí le 。 nán : nà nǐ zěn me lái de ? zuò dì tiě ma ? nǚ : bú shì , wǒ bà bà kāi chē sòng wǒ lái de 。 wèn : nǚ de jīn tiān shì] — Từ khóa: 学校 (trường học); 自行车 (xe đạp); 地铁 (tàu điện ngầm); 今天 (hôm nay).
✅ Đáp án & Giải thích chi tiết:
- Chi tiết then chốt: "女:不是,我爸爸开车送我来的。" (nǚ : bú shì , wǒ bà bà kāi chē sòng wǒ lái de 。).
- Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh 爸爸 (bố).
- Phân tích đối chiếu: Thông tin ở chi tiết "女:不是,我爸爸开车送我来的。" tương ứng trực tiếp với phương án C (坐爸爸的车 — zuò bà bà de chē). Các phương án nhiễu A (坐地铁), B (骑自行车) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
- Kết luận: Đáp án đúng là C.
18
Phần 2
Câu 18 (LISTENING)
第18题:听录音,选择正确的答案。
Băng nghe câu 18:
A
A. 生病了
B
B. 工作忙
C
C. 常运动
🎧 Lời thoại chuẩn (Transcript):
男:你最近好像瘦了,生病了吗?女:没有,我最近工作太忙了,常常忘记了吃饭。男:这样对身体不好,再忙也要好好吃饭。女:谢谢,我知道了。问:女的为什么瘦了?
Nghĩa tiếng Việt: Dịch nghĩa & Từ vựng trọng tâm: 男:你最近好像瘦了,生病了吗?女:没有,我最近工作太忙了,常常忘记了吃饭。男:这样对身体不好,再忙也要好好吃饭。女:谢谢,我知道了。问:女的为什么瘦了? — Phương án: A. 生病了 | B. 工作忙 | C. 常运动 [nán : nǐ zuì jìn hǎo xiàng shòu le , shēng bìng le ma ? nǚ : méi yǒu , wǒ zuì jìn gōng zuò tài máng le , cháng cháng wàng jì le chī fàn 。 nán : zhè yàng duì shēn tǐ bù hǎo , zài máng yě yào hǎo hǎo chī fàn 。 nǚ : xiè xiè , wǒ zhī dào le] — Từ khóa: 谢谢 (cảm ơn); 工作 (làm việc / công việc); 吃饭 (ăn cơm); 生病 (bị ốm).
✅ Đáp án & Giải thích chi tiết:
- Chi tiết then chốt: "女:没有,我最近工作太忙了,常常忘记了吃饭。" (nǚ : méi yǒu , wǒ zuì jìn gōng zuò tài máng le , cháng cháng wàng jì le chī fàn 。).
- Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh 工作 (làm việc / công việc); 吃饭 (ăn cơm); 忘记 (quên).
- Phân tích đối chiếu: Thông tin ở chi tiết "女:没有,我最近工作太忙了,常常忘记了吃饭。" tương ứng trực tiếp với phương án B (工作忙 — gōng zuò máng). Các phương án nhiễu A (生病了), C (常运动) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
- Kết luận: Đáp án đúng là B.
19
Phần 2
Câu 19 (LISTENING)
第19题:听录音,选择正确的答案。
Băng nghe câu 19:
A
A. 可以早睡觉
B
B. 同事不热情
C
C. 公司离家近
🎧 Lời thoại chuẩn (Transcript):
女:听说你换工作了?男:对,现在的公司离我家很近。女:那太好了,每天可以多睡一会儿了。男:是的,而且新公司的同事也很热情。问:关于男的的新工作,可以知道什么?
Nghĩa tiếng Việt: Dịch nghĩa & Từ vựng trọng tâm: 女:听说你换工作了?男:对,现在的公司离我家很近。女:那太好了,每天可以多睡一会儿了。男:是的,而且新公司的同事也很热情。问:关于男的的新工作,可以知道什么? — Phương án: A. 可以早睡觉 | B. 同事不热情 | C. 公司... [nǚ : tīng shuō nǐ huàn gōng zuò le ? nán : duì , xiàn zài de gōng sī lí wǒ jiā hěn jìn 。 nǚ : nà tài hǎo le , měi tiān kě yǐ duō shuì yī huì er le 。 nán : shì de , ér qiě xīn gōng sī de tóng shì yě hěn rè qíng 。 wèn : guān yú] — Từ khóa: 现在 (bây giờ); 工作 (làm việc / công việc); 睡觉 (ngủ); 换工作 (đổi công việc).
✅ Đáp án & Giải thích chi tiết:
- Chi tiết then chốt: "男:对,现在的公司离我家很近。" (nán : duì , xiàn zài de gōng sī lí wǒ jiā hěn jìn 。).
- Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh 现在 (bây giờ).
- Phân tích đối chiếu: Thông tin ở chi tiết "男:对,现在的公司离我家很近。" tương ứng trực tiếp với phương án C (公司离家近 — gōng sī lí jiā jìn). Các phương án nhiễu A (可以早睡觉), B (同事不热情) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
- Kết luận: Đáp án đúng là C.
20
Phần 2
Câu 20 (LISTENING)
第20题:听录音,选择正确的答案。
Băng nghe câu 20:
A
A. 女的读完了
B
B. 女的觉得难
C
C. 男的很喜欢
🎧 Lời thoại chuẩn (Transcript):
男:这本书你看了快一个月了。女:因为里面有很多字我不认识,所以读得比较慢。男:需要我帮你吗?我读完了。女:太好了,有些句子我不太明白是什么意思。问:关于这本书,可以知道什么?
Nghĩa tiếng Việt: Dịch nghĩa & Từ vựng trọng tâm: 男:这本书你看了快一个月了。女:因为里面有很多字我不认识,所以读得比较慢。男:需要我帮你吗?我读完了。女:太好了,有些句子我不太明白是什么意思。问:关于这本书,可以知道什么? — Phương án: A. 女的读完了 | B. 女的觉得难... [nán : zhè běn shū nǐ kàn le kuài yí gè yuè le 。 nǚ : yīn wèi lǐ miàn yǒu hěn duō zì wǒ bù rèn shí , suǒ yǐ dú dé bǐ jiào màn 。 nán : xū yào wǒ bāng nǐ ma ? wǒ dú wán le 。 nǚ : tài hǎo le , yǒu xiē jù zi wǒ bù tài míng] — Từ khóa: 喜欢 (thích); 认识 (quen biết); 因为 (bởi vì); 所以 (cho nên).
✅ Đáp án & Giải thích chi tiết:
- Chi tiết then chốt: "男:这本书你看了快一个月了。" (nán : zhè běn shū nǐ kàn le kuài yí gè yuè le 。).
- Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh 觉得 (cảm thấy).
- Phân tích đối chiếu: Thông tin ở chi tiết "男:这本书你看了快一个月了。" tương ứng trực tiếp với phương án B (女的觉得难 — nǚ de jué de nán). Các phương án nhiễu A (女的读完了), C (男的很喜欢) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
- Kết luận: Đáp án đúng là B.
21
Phần 3
Câu 21 (LISTENING)
第21题:听录音,选择正确的答案。
Băng nghe câu 21:
A
A. 家
B
B. 咖啡馆
C
C. 图书馆
🎧 Lời thoại chuẩn (Transcript):
我周末一般不在家学习,我喜欢去图书馆,很方便,而且那里也安静。问:说话人周末喜欢在哪儿学习?
Nghĩa tiếng Việt: Dịch nghĩa & Từ vựng trọng tâm: 我周末一般不在家学习,我喜欢去图书馆,很方便,而且那里也安静。问:说话人周末喜欢在哪儿学习? — Phương án: A. 家 | B. 咖啡馆 | C. 图书馆 [wǒ zhōu mò yì bān bù zài jiā xué xí , wǒ xǐ huān qù tú shū guǎn , hěn fāng biàn , ér qiě nà lǐ yě ān jìng 。 wèn : shuō huà rén zhōu mò xǐ huān zài nǎ ér xué xí ? — Phương án: A. jiā] — Từ khóa: 咖啡 (cà phê); 喜欢 (thích); 学习 (học tập); 图书馆 (thư viện).
✅ Đáp án & Giải thích chi tiết:
- Chi tiết then chốt: "我周末一般不在家学习,我喜欢去图书馆,很方便,而且那里也安静。" (wǒ zhōu mò yì bān bù zài jiā xué xí , wǒ xǐ huān qù tú shū guǎn , hěn fāng biàn , ér qiě nà lǐ yě ān jìng 。).
- Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh 喜欢 (thích); 学习 (học tập); 图书馆 (thư viện); 方便 (thuận tiện).
- Phân tích đối chiếu: Thông tin ở chi tiết "我周末一般不在家学习,我喜欢去图书馆,很方便,而且那里也安静。" tương ứng trực tiếp với phương án C (图书馆 — tú shū guǎn). Các phương án nhiễu A (家), B (咖啡馆) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
- Kết luận: Đáp án đúng là C.
22
Phần 3
Câu 22 (LISTENING)
第22题:听录音,选择正确的答案。
Băng nghe câu 22:
A
A. 坐飞机
B
B. 坐地铁
C
C. 坐高铁
🎧 Lời thoại chuẩn (Transcript):
下个月我打算坐高铁去上海,坐高铁比坐飞机便宜,也很舒服。问:说话人下个月怎么去上海?
Nghĩa tiếng Việt: Dịch nghĩa & Từ vựng trọng tâm: 下个月我打算坐高铁去上海,坐高铁比坐飞机便宜,也很舒服。问:说话人下个月怎么去上海? — Phương án: A. 坐飞机 | B. 坐地铁 | C. 坐高铁 [xià gè yuè wǒ dǎ suàn zuò gāo tiě qù shàng hǎi , zuò gāo tiě bǐ zuò fēi jī pián yi , yě hěn shū fú 。 wèn : shuō huà rén xià gè yuè zěn me qù shàng hǎi ? — Phương án: A. zuò fēi jī |] — Từ khóa: 上海 (Thượng Hải); 飞机 (máy bay); 地铁 (tàu điện ngầm); 高铁 (tàu cao tốc).
✅ Đáp án & Giải thích chi tiết:
- Chi tiết then chốt: "下个月我打算坐高铁去上海,坐高铁比坐飞机便宜,也很舒服。" (xià gè yuè wǒ dǎ suàn zuò gāo tiě qù shàng hǎi , zuò gāo tiě bǐ zuò fēi jī pián yi , yě hěn shū fú 。).
- Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh 上海 (Thượng Hải); 飞机 (máy bay); 高铁 (tàu cao tốc); 便宜 (rẻ).
- Phân tích đối chiếu: Thông tin ở chi tiết "下个月我打算坐高铁去上海,坐高铁比坐飞机便宜,也很舒服。" tương ứng trực tiếp với phương án C (坐高铁 — zuò gāo tiě). Các phương án nhiễu A (坐飞机), B (坐地铁) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
- Kết luận: Đáp án đúng là C.
23
Phần 3
Câu 23 (LISTENING)
第23题:听录音,选择正确的答案。
Băng nghe câu 23:
A
A. 很热情
B
B. 很满意
C
C. 不关心
🎧 Lời thoại chuẩn (Transcript):
王老师不但是我们的中文老师,也是我们的朋友,她对学生总是很热情。问:王老师对学生怎么样?
Nghĩa tiếng Việt: Dịch nghĩa & Từ vựng trọng tâm: 王老师不但是我们的中文老师,也是我们的朋友,她对学生总是很热情。问:王老师对学生怎么样? — Phương án: A. 很热情 | B. 很满意 | C. 不关心 [wáng lǎo shī bù dàn shì wǒ men de zhōng wén lǎo shī , yě shì wǒ men de péng yǒu , tā duì xué shēng zǒng shì hěn rè qíng 。 wèn : wáng lǎo shī duì xué shēng zěn me yàng ? — Phương án: A. hěn rè qíng] — Từ khóa: 老师 (giáo viên); 学生 (học sinh); 朋友 (bạn bè); 中文 (tiếng Trung).
✅ Đáp án & Giải thích chi tiết:
- Chi tiết then chốt: "王老师不但是我们的中文老师,也是我们的朋友,她对学生总是很热情。" (wáng lǎo shī bù dàn shì wǒ men de zhōng wén lǎo shī , yě shì wǒ men de péng yǒu , tā duì xué shēng zǒng shì hěn rè qíng 。).
- Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh 老师 (giáo viên); 学生 (học sinh); 朋友 (bạn bè); 中文 (tiếng Trung).
- Phân tích đối chiếu: Thông tin ở chi tiết "王老师不但是我们的中文老师,也是我们的朋友,她对学生总是很热情。" tương ứng trực tiếp với phương án A (很热情 — hěn rè qíng). Các phương án nhiễu B (很满意), C (不关心) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
- Kết luận: Đáp án đúng là A.
24
Phần 3
Câu 24 (LISTENING)
第24题:听录音,选择正确的答案。
Băng nghe câu 24:
A
A. 很担心
B
B. 很高兴
C
C. 不放心
🎧 Lời thoại chuẩn (Transcript):
李阿姨的儿子上初中了,他这个学期的考试成绩不错,李阿姨和丈夫都很开心。问:关于李阿姨,可以知道什么?
Nghĩa tiếng Việt: Dịch nghĩa & Từ vựng trọng tâm: 李阿姨的儿子上初中了,他这个学期的考试成绩不错,李阿姨和丈夫都很开心。问:关于李阿姨,可以知道什么? — Phương án: A. 很担心 | B. 很高兴 | C. 不放心 [lǐ ā yí de ér zi shàng chū zhōng le , tā zhè ge xué qī de kǎo shì chéng jì bù cuò , lǐ ā yí hé zhàng fū dōu hěn kāi xīn 。 wèn : guān yú lǐ ā yí , kě yǐ zhī dào shén me ? — Phương án: A] — Từ khóa: 高兴 (vui vẻ); 儿子 (con trai); 初中 (trung học cơ sở); 成绩 (thành tích / điểm số).
✅ Đáp án & Giải thích chi tiết:
- Chi tiết then chốt: "李阿姨的儿子上初中了,他这个学期的考试成绩不错,李阿姨和丈夫都很开心。" (lǐ ā yí de ér zi shàng chū zhōng le , tā zhè ge xué qī de kǎo shì chéng jì bù cuò , lǐ ā yí hé zhàng fū dōu hěn kāi xīn 。).
- Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh 高兴 (vui vẻ); 儿子 (con trai); 初中 (trung học cơ sở); 成绩 (thành tích / điểm số).
- Phân tích đối chiếu: Thông tin ở chi tiết "李阿姨的儿子上初中了,他这个学期的考试成绩不错,李阿姨和丈夫都很开心。" tương ứng trực tiếp với phương án B (很高兴 — hěn gāo xìng). Các phương án nhiễu A (很担心), C (不放心) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
- Kết luận: Đáp án đúng là B.
25
Phần 3
Câu 25 (LISTENING)
第25题:听录音,选择正确的答案。
Băng nghe câu 25:
A
A. 雨伞
B
B. 上衣
C
C. 手机
🎧 Lời thoại chuẩn (Transcript):
这个季节有时候会突然下雨,所以我出门的时候习惯带上雨衣或者雨伞。问:说话人现在出门时习惯带什么?
Nghĩa tiếng Việt: Dịch nghĩa & Từ vựng trọng tâm: 这个季节有时候会突然下雨,所以我出门的时候习惯带上雨衣或者雨伞。问:说话人现在出门时习惯带什么? — Phương án: A. 雨伞 | B. 上衣 | C. 手机 [zhè ge jì jié yǒu shí hòu huì tū rán xià yǔ , suǒ yǐ wǒ chū mén de shí hòu xí guàn dài shàng yǔ yī huò zhě yǔ sǎn 。 wèn : shuō huà rén xiàn zài chū mén shí xí guàn dài shén me ? — Phương án: A.] — Từ khóa: 手机 (điện thoại di động); 现在 (bây giờ); 下雨 (mưa); 手 (bàn tay).
✅ Đáp án & Giải thích chi tiết:
- Chi tiết then chốt: "这个季节有时候会突然下雨,所以我出门的时候习惯带上雨衣或者雨伞。" (zhè ge jì jié yǒu shí hòu huì tū rán xià yǔ , suǒ yǐ wǒ chū mén de shí hòu xí guàn dài shàng yǔ yī huò zhě yǔ sǎn 。).
- Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh 下雨 (mưa); 所以 (cho nên); 伞 (chiếc ô / dù); 季节 (mùa).
- Phân tích đối chiếu: Thông tin ở chi tiết "这个季节有时候会突然下雨,所以我出门的时候习惯带上雨衣或者雨伞。" tương ứng trực tiếp với phương án A (雨伞 — yǔ sǎn). Các phương án nhiễu B (上衣), C (手机) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
- Kết luận: Đáp án đúng là A.
26
Phần 3
Câu 26 (LISTENING)
第26题:听录音,选择正确的答案。
Băng nghe câu 26:
A
A. 看电影
B
B. 去买票
C
C. 在家休息
🎧 Lời thoại chuẩn (Transcript):
今天晚上我想去看电影,但是票已经卖完了,所以还是在家休息吧,明天再去看。问:说话人今天晚上可能做什么?
Nghĩa tiếng Việt: Dịch nghĩa & Từ vựng trọng tâm: 今天晚上我想去看电影,但是票已经卖完了,所以还是在家休息吧,明天再去看。问:说话人今天晚上可能做什么? — Phương án: A. 看电影 | B. 去买票 | C. 在家休息 [jīn tiān wǎn shàng wǒ xiǎng qù kàn diàn yǐng , dàn shì piào yǐ jīng mài wán le , suǒ yǐ huán shì zài jiā xiū xī ba , míng tiān zài qù kàn 。 wèn : shuō huà rén jīn tiān wǎn shàng kě néng zuò shén me ? — Phương án:] — Từ khóa: 电影 (bộ phim); 今天 (hôm nay); 明天 (ngày mai); 晚上 (buổi tối).
✅ Đáp án & Giải thích chi tiết:
- Chi tiết then chốt: "今天晚上我想去看电影,但是票已经卖完了,所以还是在家休息吧,明天再去看。" (jīn tiān wǎn shàng wǒ xiǎng qù kàn diàn yǐng , dàn shì piào yǐ jīng mài wán le , suǒ yǐ huán shì zài jiā xiū xī ba , míng tiān zài qù kàn 。).
- Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh 电影 (bộ phim); 今天 (hôm nay); 明天 (ngày mai); 晚上 (buổi tối).
- Phân tích đối chiếu: Thông tin ở chi tiết "今天晚上我想去看电影,但是票已经卖完了,所以还是在家休息吧,明天再去看。" tương ứng trực tiếp với phương án C (在家休息 — zài jiā xiū xī). Các phương án nhiễu A (看电影), B (去买票) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
- Kết luận: Đáp án đúng là C.
27
Phần 3
Câu 27 (LISTENING)
第27题:听录音,选择正确的答案。
Băng nghe câu 27:
A
A. 十五分钟后
B
B. 三十分钟后
C
C. 六十分钟后
🎧 Lời thoại chuẩn (Transcript):
我中午经常点外卖。今天我用手机点了一碗牛肉面,外卖员说大概半小时能送到我家。问:说话人点的牛肉面大概什么时候能送到?
Nghĩa tiếng Việt: Dịch nghĩa & Từ vựng trọng tâm: 我中午经常点外卖。今天我用手机点了一碗牛肉面,外卖员说大概半小时能送到我家。问:说话人点的牛肉面大概什么时候能送到? — Phương án: A. 十五分钟后 | B. 三十分钟后 | C. 六十分钟后 [wǒ zhōng wǔ jīng cháng diǎn wài mài 。 jīn tiān wǒ yòng shǒu jī diǎn le yī wǎn niú ròu miàn , wài mài yuán shuō dà gài bàn xiǎo shí néng sòng dào wǒ jiā 。 wèn : shuō huà rén diǎn de niú ròu miàn dà gài shén me shí hòu néng sòng dào ? — Phươ] — Từ khóa: 手机 (điện thoại di động); 今天 (hôm nay); 中午 (buổi trưa); 手 (bàn tay).
✅ Đáp án & Giải thích chi tiết:
- Chi tiết then chốt: "我中午经常点外卖。" (wǒ zhōng wǔ jīng cháng diǎn wài mài 。).
- Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh 中午 (buổi trưa); 点外卖 (đặt đồ ăn ngoài).
- Phân tích đối chiếu: Thông tin ở chi tiết "我中午经常点外卖。" tương ứng trực tiếp với phương án B (三十分钟后 — sān shí fēn zhōng hòu). Các phương án nhiễu A (十五分钟后), C (六十分钟后) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
- Kết luận: Đáp án đúng là B.
28
Phần 3
Câu 28 (LISTENING)
第28题:听录音,选择正确的答案。
Băng nghe câu 28:
A
A. 公园
B
B. 校园
C
C. 动物园
🎧 Lời thoại chuẩn (Transcript):
这个季节很凉快,我常带孩子出去玩,这个周末我们准备去动物园看大熊猫。问:说话人这个周末要去哪儿?
Nghĩa tiếng Việt: Dịch nghĩa & Từ vựng trọng tâm: 这个季节很凉快,我常带孩子出去玩,这个周末我们准备去动物园看大熊猫。问:说话人这个周末要去哪儿? — Phương án: A. 公园 | B. 校园 | C. 动物园 [zhè ge jì jié hěn liáng kuài , wǒ cháng dài hái zi chū qù wán , zhè ge zhōu mò wǒ men zhǔn bèi qù dòng wù yuán kàn dà xióng māo 。 wèn : shuō huà rén zhè ge zhōu mò yào qù nǎ ér ? — Phương án: A.] — Từ khóa: 熊猫 (gấu trúc); 准备 (chuẩn bị); 季节 (mùa); 凉快 (mát mẻ).
✅ Đáp án & Giải thích chi tiết:
- Chi tiết then chốt: "这个季节很凉快,我常带孩子出去玩,这个周末我们准备去动物园看大熊猫。" (zhè ge jì jié hěn liáng kuài , wǒ cháng dài hái zi chū qù wán , zhè ge zhōu mò wǒ men zhǔn bèi qù dòng wù yuán kàn dà xióng māo 。).
- Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh 熊猫 (gấu trúc); 准备 (chuẩn bị); 季节 (mùa); 凉快 (mát mẻ).
- Phân tích đối chiếu: Thông tin ở chi tiết "这个季节很凉快,我常带孩子出去玩,这个周末我们准备去动物园看大熊猫。" tương ứng trực tiếp với phương án C (动物园 — dòng wù yuán). Các phương án nhiễu A (公园), B (校园) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
- Kết luận: Đáp án đúng là C.
29
Phần 3
Câu 29 (LISTENING)
第29题:听录音,选择正确的答案。
Băng nghe câu 29:
A
A. 画家
B
B. 医生
C
C. 大学老师
🎧 Lời thoại chuẩn (Transcript):
我姐姐是医生,她在大学的医院工作。她平时工作很忙,但也很喜欢旅游,每年放假都会去不同的城市。她还喜欢画画儿,有空儿的时候会到外面画风景。最近,她打算去北京参加一个画画儿比赛,希望能认识更多喜欢画画儿的朋友。问:说话人姐姐做什么工作?
Nghĩa tiếng Việt: Dịch nghĩa & Từ vựng trọng tâm: 我姐姐是医生,她在大学的医院工作。她平时工作很忙,但也很喜欢旅游,每年放假都会去不同的城市。她还喜欢画画儿,有空儿的时候会到外面画风景。最近,她打算去北京参加一个画画儿比赛,希望能认识更多喜欢画画儿的朋友。问:说话人姐姐做什么工作? — P... [wǒ jiě jiě shì yī shēng , tā zài dà xué de yī yuàn gōng zuò 。 tā píng shí gōng zuò hěn máng , dàn yě hěn xǐ huān lǚ yóu , měi nián fàng jià dū huì qù bù tóng de chéng shì 。 tā hái xǐ huān huà huà ér , yǒu kòng er de shí hòu huì dào wài miàn huà] — Từ khóa: 老师 (giáo viên); 朋友 (bạn bè); 医生 (bác sĩ); 医院 (bệnh viện).
✅ Đáp án & Giải thích chi tiết:
- Chi tiết then chốt: "我姐姐是医生,她在大学的医院工作。" (wǒ jiě jiě shì yī shēng , tā zài dà xué de yī yuàn gōng zuò 。).
- Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh 医生 (bác sĩ); 医院 (bệnh viện); 工作 (làm việc / công việc); 姐姐 (chị gái).
- Phân tích đối chiếu: Thông tin ở chi tiết "我姐姐是医生,她在大学的医院工作。" tương ứng trực tiếp với phương án B (医生 — yī shēng). Các phương án nhiễu A (画家), C (大学老师) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
- Kết luận: Đáp án đúng là B.
30
Phần 3
Câu 30 (LISTENING)
第30题:听录音,选择正确的答案。
Băng nghe câu 30:
A
A. 体育电影
B
B. 手机游戏
C
C. 旅游和画画儿
🎧 Lời thoại chuẩn (Transcript):
我姐姐是医生,她在大学的医院工作。她平时工作很忙,但也很喜欢旅游,每年放假都会去不同的城市。她还喜欢画画儿,有空儿的时候会到外面画风景。最近,她打算去北京参加一个画画儿比赛,希望能认识更多喜欢画画儿的朋友。问:说话人姐姐喜欢什么?
Nghĩa tiếng Việt: Dịch nghĩa & Từ vựng trọng tâm: 我姐姐是医生,她在大学的医院工作。她平时工作很忙,但也很喜欢旅游,每年放假都会去不同的城市。她还喜欢画画儿,有空儿的时候会到外面画风景。最近,她打算去北京参加一个画画儿比赛,希望能认识更多喜欢画画儿的朋友。问:说话人姐姐喜欢什么? — Ph... [wǒ jiě jiě shì yī shēng , tā zài dà xué de yī yuàn gōng zuò 。 tā píng shí gōng zuò hěn máng , dàn yě hěn xǐ huān lǚ yóu , měi nián fàng jià dū huì qù bù tóng de chéng shì 。 tā hái xǐ huān huà huà ér , yǒu kòng er de shí hòu huì dào wài miàn huà] — Từ khóa: 朋友 (bạn bè); 医生 (bác sĩ); 医院 (bệnh viện); 北京 (Bắc Kinh).
✅ Đáp án & Giải thích chi tiết:
- Chi tiết then chốt: "她还喜欢画画儿,有空儿的时候会到外面画风景。" (tā hái xǐ huān huà huà ér , yǒu kòng er de shí hòu huì dào wài miàn huà fēng jǐng 。).
- Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh 喜欢 (thích); 旅游 (du lịch); 画画儿 (vẽ tranh); 风景 (phong cảnh).
- Phân tích đối chiếu: Thông tin ở chi tiết "她还喜欢画画儿,有空儿的时候会到外面画风景。" tương ứng trực tiếp với phương án C (旅游和画画儿 — lǚ yóu hé huà huà ér). Các phương án nhiễu A (体育电影), B (手机游戏) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
- Kết luận: Đáp án đúng là C.
31
Phần 1
Câu 31 (READING)
昨天的作业你做完了吗?
A
A. 太好了,谢谢!
B
B. 已经做完了,放在书包里了。
C
C. 不,我更想在家看书。
D
D. 经理怎么不在办公室?
E
E. 因为那里的衣服又便宜又好看。
F
F. 没问题,我下午要跟他见面。
✅ Đáp án & Giải thích chi tiết:
- Chi tiết then chốt: "昨天的作业你做完了吗?" (zuó tiān de zuò yè nǐ zuò wán le ma ?).
- Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh 昨天 (hôm qua); 书包 (cặp sách); 已经 (đã); 作业 (bài tập về nhà).
- Phân tích đối chiếu: Thông tin ở chi tiết "昨天的作业你做完了吗?" tương ứng trực tiếp với phương án B (已经做完了,放在书包里了。 — yǐ jīng zuò wán le , fàng zài shū bāo lǐ le 。). Các phương án nhiễu A (太好了,谢谢!), C (不,我更想在家看书。), D (经理怎么不在办公室?), E (因为那里的衣服又便宜又好看。) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
- Kết luận: Đáp án đúng là B.
32
Phần 1
Câu 32 (READING)
你为什么喜欢去那家商店买衣服?
A
A. 太好了,谢谢!
B
B. 已经做完了,放在书包里了。
C
C. 不,我更想在家看书。
D
D. 经理怎么不在办公室?
E
E. 因为那里的衣服又便宜又好看。
F
F. 没问题,我下午要跟他见面。
✅ Đáp án & Giải thích chi tiết:
- Chi tiết then chốt: "你为什么喜欢去那家商店买衣服?" (nǐ wèi shén me xǐ huān qù nà jiā shāng diàn mǎi yī fú ?).
- Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh 商店 (cửa hàng); 喜欢 (thích); 衣服 (quần áo); 因为 (bởi vì).
- Phân tích đối chiếu: Thông tin ở chi tiết "你为什么喜欢去那家商店买衣服?" tương ứng trực tiếp với phương án E (因为那里的衣服又便宜又好看。 — yīn wèi nà lǐ de yī fú yòu pián yi yòu hǎo kàn 。). Các phương án nhiễu A (太好了,谢谢!), B (已经做完了,放在书包里了。), C (不,我更想在家看书。), D (经理怎么不在办公室?) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
- Kết luận: Đáp án đúng là E.
33
Phần 1
Câu 33 (READING)
这是我用过的汉语词典,送给你吧。
A
A. 太好了,谢谢!
B
B. 已经做完了,放在书包里了。
C
C. 不,我更想在家看书。
D
D. 经理怎么不在办公室?
E
E. 因为那里的衣服又便宜又好看。
F
F. 没问题,我下午要跟他见面。
✅ Đáp án & Giải thích chi tiết:
- Chi tiết then chốt: "这是我用过的汉语词典,送给你吧。" (zhè shì wǒ yòng guò de hàn yǔ cí diǎn , sòng gěi nǐ ba 。).
- Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh 谢谢 (cảm ơn); 汉语 (tiếng Hán); 词典 (từ điển).
- Phân tích đối chiếu: Thông tin ở chi tiết "这是我用过的汉语词典,送给你吧。" tương ứng trực tiếp với phương án A (太好了,谢谢! — tài hǎo le , xiè xiè !). Các phương án nhiễu B (已经做完了,放在书包里了。), C (不,我更想在家看书。), D (经理怎么不在办公室?), E (因为那里的衣服又便宜又好看。) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
- Kết luận: Đáp án đúng là A.
34
Phần 1
Câu 34 (READING)
你能帮我把这本书给李老师吗?
A
A. 太好了,谢谢!
B
B. 已经做完了,放在书包里了。
C
C. 不,我更想在家看书。
D
D. 经理怎么不在办公室?
E
E. 因为那里的衣服又便宜又好看。
F
F. 没问题,我下午要跟他见面。
✅ Đáp án & Giải thích chi tiết:
- Chi tiết then chốt: "你能帮我把这本书给李老师吗?" (nǐ néng bāng wǒ bǎ zhè běn shū gěi lǐ lǎo shī ma ?).
- Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh 老师 (giáo viên); 下午 (buổi chiều); 问题 (câu hỏi / vấn đề).
- Phân tích đối chiếu: Thông tin ở chi tiết "你能帮我把这本书给李老师吗?" tương ứng trực tiếp với phương án F (没问题,我下午要跟他见面。 — méi wèn tí , wǒ xià wǔ yào gēn tā jiàn miàn 。). Các phương án nhiễu A (太好了,谢谢!), B (已经做完了,放在书包里了。), C (不,我更想在家看书。), D (经理怎么不在办公室?) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
- Kết luận: Đáp án đúng là F.
35
Phần 1
Câu 35 (READING)
周末你想去爬山吗?
A
A. 太好了,谢谢!
B
B. 已经做完了,放在书包里了。
C
C. 不,我更想在家看书。
D
D. 经理怎么不在办公室?
E
E. 因为那里的衣服又便宜又好看。
F
F. 没问题,我下午要跟他见面。
✅ Đáp án & Giải thích chi tiết:
- Chi tiết then chốt: "周末你想去爬山吗?" (zhōu mò nǐ xiǎng qù pá shān ma ?).
- Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh 看书 (đọc sách); 爬山 (leo núi).
- Phân tích đối chiếu: Thông tin ở chi tiết "周末你想去爬山吗?" tương ứng trực tiếp với phương án C (不,我更想在家看书。 — bù , wǒ gèng xiǎng zài jiā kàn shū 。). Các phương án nhiễu A (太好了,谢谢!), B (已经做完了,放在书包里了。), D (经理怎么不在办公室?), E (因为那里的衣服又便宜又好看。) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
- Kết luận: Đáp án đúng là C.
36
Phần 1
Câu 36 (READING)
电梯快下来了,你不等了吗?
A
A. 我觉得爬楼梯可以锻炼身体。
B
B. 他是我们公司新来的经理,很年轻。
C
C. 我去图书馆复习了,准备明天的考试。
D
D. 冰箱里还有牛奶和鸡蛋。
E
E. 你可以查一下手机地图,或者问问旁边的人。
✅ Đáp án & Giải thích chi tiết:
- Chi tiết then chốt: "电梯快下来了,你不等了吗?" (diàn tī kuài xià lái le , nǐ bù děng le ma ?).
- Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh 身体 (sức khỏe); 觉得 (cảm thấy); 电梯 (thang máy); 爬楼梯 (leo cầu thang bộ).
- Phân tích đối chiếu: Thông tin ở chi tiết "电梯快下来了,你不等了吗?" tương ứng trực tiếp với phương án A (我觉得爬楼梯可以锻炼身体。 — wǒ jué de pá lóu tī kě yǐ duàn liàn shēn tǐ 。). Các phương án nhiễu B (他是我们公司新来的经理,很年轻。), C (我去图书馆复习了,准备明天的考试。), D (冰箱里还有牛奶和鸡蛋。), E (你可以查一下手机地图,或者问问旁边的人。) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
- Kết luận: Đáp án đúng là A.
37
Phần 1
Câu 37 (READING)
我找不到去火车站的路了。
A
A. 我觉得爬楼梯可以锻炼身体。
B
B. 他是我们公司新来的经理,很年轻。
C
C. 我去图书馆复习了,准备明天的考试。
D
D. 冰箱里还有牛奶和鸡蛋。
E
E. 你可以查一下手机地图,或者问问旁边的人。
✅ Đáp án & Giải thích chi tiết:
- Chi tiết then chốt: "我找不到去火车站的路了。" (wǒ zhǎo bú dào qù huǒ chē zhàn de lù le 。).
- Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh 火车站 (ga tàu hỏa); 手机 (điện thoại di động); 手 (bàn tay); 手机地图 (bản đồ điện thoại).
- Phân tích đối chiếu: Thông tin ở chi tiết "我找不到去火车站的路了。" tương ứng trực tiếp với phương án E (你可以查一下手机地图,或者问问旁边的人。 — nǐ kě yǐ chá yī xià shǒu jī dì tú , huò zhě wèn wèn páng biān de rén 。). Các phương án nhiễu A (我觉得爬楼梯可以锻炼身体。), B (他是我们公司新来的经理,很年轻。), C (我去图书馆复习了,准备明天的考试。), D (冰箱里还有牛奶和鸡蛋。) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
- Kết luận: Đáp án đúng là E.
38
Phần 1
Câu 38 (READING)
今天下午你去哪儿了?打电话也没接。
A
A. 我觉得爬楼梯可以锻炼身体。
B
B. 他是我们公司新来的经理,很年轻。
C
C. 我去图书馆复习了,准备明天的考试。
D
D. 冰箱里还有牛奶和鸡蛋。
E
E. 你可以查一下手机地图,或者问问旁边的人。
✅ Đáp án & Giải thích chi tiết:
- Chi tiết then chốt: "今天下午你去哪儿了?" (jīn tiān xià wǔ nǐ qù nǎ ér le ?).
- Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh 电话 (điện thoại); 今天 (hôm nay); 明天 (ngày mai); 下午 (buổi chiều).
- Phân tích đối chiếu: Thông tin ở chi tiết "今天下午你去哪儿了?" tương ứng trực tiếp với phương án C (我去图书馆复习了,准备明天的考试。 — wǒ qù tú shū guǎn fù xí le , zhǔn bèi míng tiān de kǎo shì 。). Các phương án nhiễu A (我觉得爬楼梯可以锻炼身体。), B (他是我们公司新来的经理,很年轻。), D (冰箱里还有牛奶和鸡蛋。), E (你可以查一下手机地图,或者问问旁边的人。) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
- Kết luận: Đáp án đúng là C.
39
Phần 1
Câu 39 (READING)
家里还有什么吃的吗?我有点儿饿。
A
A. 我觉得爬楼梯可以锻炼身体。
B
B. 他是我们公司新来的经理,很年轻。
C
C. 我去图书馆复习了,准备明天的考试。
D
D. 冰箱里还有牛奶和鸡蛋。
E
E. 你可以查一下手机地图,或者问问旁边的人。
✅ Đáp án & Giải thích chi tiết:
- Chi tiết then chốt: "家里还有什么吃的吗?" (jiā lǐ hái yǒu shén me chī de ma ?).
- Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh 牛奶 (sữa tươi); 鸡蛋 (trứng gà); 冰箱 (tủ lạnh).
- Phân tích đối chiếu: Thông tin ở chi tiết "家里还有什么吃的吗?" tương ứng trực tiếp với phương án D (冰箱里还有牛奶和鸡蛋。 — bīng xiāng lǐ hái yǒu niú nǎi hé jī dàn 。). Các phương án nhiễu A (我觉得爬楼梯可以锻炼身体。), B (他是我们公司新来的经理,很年轻。), C (我去图书馆复习了,准备明天的考试。), E (你可以查一下手机地图,或者问问旁边的人。) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
- Kết luận: Đáp án đúng là D.
40
Phần 1
Câu 40 (READING)
照片上站在你旁边的那个人是谁?
A
A. 我觉得爬楼梯可以锻炼身体。
B
B. 他是我们公司新来的经理,很年轻。
C
C. 我去图书馆复习了,准备明天的考试。
D
D. 冰箱里还有牛奶和鸡蛋。
E
E. 你可以查一下手机地图,或者问问旁边的人。
✅ Đáp án & Giải thích chi tiết:
- Chi tiết then chốt: "照片上站在你旁边的那个人是谁?" (zhào piān shàng zhàn zài nǐ páng biān de nà ge rén shì shuí ?).
- Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh 照片 (bức ảnh); 经理 (giám đốc / quản lý).
- Phân tích đối chiếu: Thông tin ở chi tiết "照片上站在你旁边的那个人是谁?" tương ứng trực tiếp với phương án B (他是我们公司新来的经理,很年轻。 — tā shì wǒ men gōng sī xīn lái de jīng lǐ , hěn nián qīng 。). Các phương án nhiễu A (我觉得爬楼梯可以锻炼身体。), C (我去图书馆复习了,准备明天的考试。), D (冰箱里还有牛奶和鸡蛋。), E (你可以查一下手机地图,或者问问旁边的人。) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
- Kết luận: Đáp án đúng là B.
41
Phần 2
Câu 41 (READING)
他每天都运动,所以身体很( 41 )。
A
A. 地方
B
B. 遇到
C
C. 健康
D
D. 检查
E
E. 结束
F
F. 坚持
✅ Đáp án & Giải thích chi tiết:
- Chi tiết then chốt: "他每天都运动,所以身体很( 41 )。" (tā měi tiān dōu yùn dòng , suǒ yǐ shēn tǐ hěn ( 41 )。).
- Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh 身体 (sức khỏe); 所以 (cho nên); 健康 (khỏe mạnh).
- Phân tích đối chiếu: Xét cấu trúc ngữ pháp tại vị trí chỗ trống trong câu "他每天都运动,所以身体很( 41 )。", từ/cụm từ ở phương án C (健康 — jiàn kāng) đảm bảo đúng từ loại và mạch nghĩa (身体 (sức khỏe); 所以 (cho nên); 健康 (khỏe mạnh)); các phương án A (地方), B (遇到), D (检查), E (结束) không phù hợp về ngữ nghĩa hoặc cách kết hợp từ.
- Kết luận: Đáp án đúng là C.
42
Phần 2
Câu 42 (READING)
这次考试的时间比较长,下午5点才( 42 )。
A
A. 地方
B
B. 遇到
C
C. 健康
D
D. 检查
E
E. 结束
F
F. 坚持
✅ Đáp án & Giải thích chi tiết:
- Chi tiết then chốt: "这次考试的时间比较长,下午5点才( 42 )。" (zhè cì kǎo shì de shí jiān bǐ jiào zhǎng , xià wǔ 5 diǎn cái ( 42 )。).
- Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh 下午 (buổi chiều); 结束 (kết thúc).
- Phân tích đối chiếu: Xét cấu trúc ngữ pháp tại vị trí chỗ trống trong câu "这次考试的时间比较长,下午5点才( 42 )。", từ/cụm từ ở phương án E (结束 — jié shù) đảm bảo đúng từ loại và mạch nghĩa (下午 (buổi chiều); 结束 (kết thúc)); các phương án A (地方), B (遇到), C (健康), D (检查) không phù hợp về ngữ nghĩa hoặc cách kết hợp từ.
- Kết luận: Đáp án đúng là E.
43
Phần 2
Câu 43 (READING)
我刚学中文的时候( 43 )过一些问题,后来都解决了。
A
A. 地方
B
B. 遇到
C
C. 健康
D
D. 检查
E
E. 结束
F
F. 坚持
✅ Đáp án & Giải thích chi tiết:
- Chi tiết then chốt: "我刚学中文的时候( 43 )过一些问题,后来都解决了。" (wǒ gāng xué zhōng wén de shí hòu ( 43 ) guò yī xiē wèn tí , hòu lái dōu jiě jué le 。).
- Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh 中文 (tiếng Trung); 问题 (câu hỏi / vấn đề); 遇到 (gặp phải); 解决 (giải quyết).
- Phân tích đối chiếu: Xét cấu trúc ngữ pháp tại vị trí chỗ trống trong câu "我刚学中文的时候( 43 )过一些问题,后来都解决了。", từ/cụm từ ở phương án B (遇到 — yù dào) đảm bảo đúng từ loại và mạch nghĩa (中文 (tiếng Trung); 问题 (câu hỏi / vấn đề); 遇到 (gặp phải); 解决 (giải quyết)); các phương án A (地方), C (健康), D (检查), E (结束) không phù hợp về ngữ nghĩa hoặc cách kết hợp từ.
- Kết luận: Đáp án đúng là B.
44
Phần 2
Câu 44 (READING)
我最近看东西有点儿不太清楚,要去( 44 )一下眼睛。
A
A. 地方
B
B. 遇到
C
C. 健康
D
D. 检查
E
E. 结束
F
F. 坚持
✅ Đáp án & Giải thích chi tiết:
- Chi tiết then chốt: "我最近看东西有点儿不太清楚,要去( 44 )一下眼睛。" (wǒ zuì jìn kàn dōng xī yǒu diǎn ér bù tài qīng chǔ , yào qù ( 44 ) yī xià yǎn jīng 。).
- Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh 眼睛 (đôi mắt); 检查 (kiểm tra / khám); 清楚 (rõ ràng).
- Phân tích đối chiếu: Xét cấu trúc ngữ pháp tại vị trí chỗ trống trong câu "我最近看东西有点儿不太清楚,要去( 44 )一下眼睛。", từ/cụm từ ở phương án D (检查 — jiǎn chá) đảm bảo đúng từ loại và mạch nghĩa (眼睛 (đôi mắt); 检查 (kiểm tra / khám); 清楚 (rõ ràng)); các phương án A (地方), B (遇到), C (健康), E (结束) không phù hợp về ngữ nghĩa hoặc cách kết hợp từ.
- Kết luận: Đáp án đúng là D.
45
Phần 2
Câu 45 (READING)
你如果每天都( 45 )学习,你的中文一定会越来越好。
A
A. 地方
B
B. 遇到
C
C. 健康
D
D. 检查
E
E. 结束
F
F. 坚持
✅ Đáp án & Giải thích chi tiết:
- Chi tiết then chốt: "你如果每天都( 45 )学习,你的中文一定会越来越好。" (nǐ rú guǒ měi tiān dōu ( 45 ) xué xí , nǐ de zhōng wén yí dìng huì yuè lái yuè hǎo 。).
- Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh 中文 (tiếng Trung); 学习 (học tập); 如果 (nếu như); 坚持 (kiên trì).
- Phân tích đối chiếu: Xét cấu trúc ngữ pháp tại vị trí chỗ trống trong câu "你如果每天都( 45 )学习,你的中文一定会越来越好。", từ/cụm từ ở phương án F (坚持 — jiān chí) đảm bảo đúng từ loại và mạch nghĩa (中文 (tiếng Trung); 学习 (học tập); 如果 (nếu như); 坚持 (kiên trì)); các phương án A (地方), B (遇到), C (健康), D (检查) không phù hợp về ngữ nghĩa hoặc cách kết hợp từ.
- Kết luận: Đáp án đúng là F.
46
Phần 2
Câu 46 (READING)
A:你买的水果看起来很( 46 )。
B:是的,今天早上我刚从超市买的。
A
A. 忘记
B
B. 一块儿
C
C. 习惯
D
D. 练习
E
E. 新鲜
F
F. 安静
✅ Đáp án & Giải thích chi tiết:
- Chi tiết then chốt: "B:是的,今天早上我刚从超市买的。" (B: shì de , jīn tiān zǎo shàng wǒ gāng cóng chāo shì mǎi de 。).
- Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh 今天 (hôm nay); 水 (nước); 新鲜 (tươi mới).
- Phân tích đối chiếu: Xét cấu trúc ngữ pháp tại vị trí chỗ trống trong câu "B:是的,今天早上我刚从超市买的。", từ/cụm từ ở phương án E (新鲜 — xīn xiān) đảm bảo đúng từ loại và mạch nghĩa (今天 (hôm nay); 水 (nước); 新鲜 (tươi mới)); các phương án A (忘记), B (一块儿), C (习惯), D (练习) không phù hợp về ngữ nghĩa hoặc cách kết hợp từ.
- Kết luận: Đáp án đúng là E.
47
Phần 2
Câu 47 (READING)
A:请大家( 47 ),老师要讲课了。
B:好的,我们不说话了。
A
A. 忘记
B
B. 一块儿
C
C. 习惯
D
D. 练习
E
E. 新鲜
F
F. 安静
✅ Đáp án & Giải thích chi tiết:
- Chi tiết then chốt: "A:请大家( 47 ),老师要讲课了。" (A: qǐng dà jiā ( 47 ), lǎo shī yào jiǎng kè le 。).
- Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh 老师 (giáo viên); 安静 (yên tĩnh).
- Phân tích đối chiếu: Xét cấu trúc ngữ pháp tại vị trí chỗ trống trong câu "A:请大家( 47 ),老师要讲课了。", từ/cụm từ ở phương án F (安静 — ān jìng) đảm bảo đúng từ loại và mạch nghĩa (老师 (giáo viên); 安静 (yên tĩnh)); các phương án A (忘记), B (一块儿), C (习惯), D (练习) không phù hợp về ngữ nghĩa hoặc cách kết hợp từ.
- Kết luận: Đáp án đúng là F.
48
Phần 2
Câu 48 (READING)
A:你的作业呢?
B:真对不起,老师,我昨天( 48 )写了。
A
A. 忘记
B
B. 一块儿
C
C. 习惯
D
D. 练习
E
E. 新鲜
F
F. 安静
✅ Đáp án & Giải thích chi tiết:
- Chi tiết then chốt: "B:真对不起,老师,我昨天( 48 )写了。" (B: zhēn duì bù qǐ , lǎo shī , wǒ zuó tiān ( 48 ) xiě le 。).
- Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh 对不起 (xin lỗi); 老师 (giáo viên); 昨天 (hôm qua); 忘记 (quên).
- Phân tích đối chiếu: Xét cấu trúc ngữ pháp tại vị trí chỗ trống trong câu "B:真对不起,老师,我昨天( 48 )写了。", từ/cụm từ ở phương án A (忘记 — wàng jì) đảm bảo đúng từ loại và mạch nghĩa (对不起 (xin lỗi); 老师 (giáo viên); 昨天 (hôm qua); 忘记 (quên)); các phương án B (一块儿), C (习惯), D (练习), E (新鲜) không phù hợp về ngữ nghĩa hoặc cách kết hợp từ.
- Kết luận: Đáp án đúng là A.
49
Phần 2
Câu 49 (READING)
A:我刚来中国,还不太( 49 )这里的天气。
B:慢慢来,过一段时间就好了。
A
A. 忘记
B
B. 一块儿
C
C. 习惯
D
D. 练习
E
E. 新鲜
F
F. 安静
✅ Đáp án & Giải thích chi tiết:
- Chi tiết then chốt: "A:我刚来中国,还不太( 49 )这里的天气。" (A: wǒ gāng lái zhōng guó , hái bù tài ( 49 ) zhè lǐ de tiān qì 。).
- Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh 中国 (Trung Quốc); 天气 (thời tiết); 习惯 (quen / thói quen).
- Phân tích đối chiếu: Xét cấu trúc ngữ pháp tại vị trí chỗ trống trong câu "A:我刚来中国,还不太( 49 )这里的天气。", từ/cụm từ ở phương án C (习惯 — xí guàn) đảm bảo đúng từ loại và mạch nghĩa (中国 (Trung Quốc); 天气 (thời tiết); 习惯 (quen / thói quen)); các phương án A (忘记), B (一块儿), D (练习), E (新鲜) không phù hợp về ngữ nghĩa hoặc cách kết hợp từ.
- Kết luận: Đáp án đúng là C.
50
Phần 2
Câu 50 (READING)
A:你经常去体育馆吗?
B:对啊,我是篮球运动员,每天都要( 50 )打篮球。
A
A. 忘记
B
B. 一块儿
C
C. 习惯
D
D. 练习
E
E. 新鲜
F
F. 安静
✅ Đáp án & Giải thích chi tiết:
- Chi tiết then chốt: "B:对啊,我是篮球运动员,每天都要( 50 )打篮球。" (B: duì a , wǒ shì lán qiú yùn dòng yuán , měi tiān dōu yào ( 50 ) dǎ lán qiú 。).
- Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh 打篮球 (chơi bóng rổ); 体育 (thể thao); 篮球运动员 (vận động viên bóng rổ); 练习 (luyện tập).
- Phân tích đối chiếu: Xét cấu trúc ngữ pháp tại vị trí chỗ trống trong câu "B:对啊,我是篮球运动员,每天都要( 50 )打篮球。", từ/cụm từ ở phương án D (练习 — liàn xí) đảm bảo đúng từ loại và mạch nghĩa (打篮球 (chơi bóng rổ); 体育 (thể thao); 篮球运动员 (vận động viên bóng rổ); 练习 (luyện tập)); các phương án A (忘记), B (一块儿), C (习惯), E (新鲜) không phù hợp về ngữ nghĩa hoặc cách kết hợp từ.
- Kết luận: Đáp án đúng là D.
51
Phần 3
Câu 51 (READING)
我在网上看了两件衬衫,红色的更好看,但是蓝色的便宜一些,我最后买了蓝色的。
★ 说话人为什么买了蓝色的衬衫?
A
A. 更便宜
B
B. 更好看
C
C. 更舒服
✅ Đáp án & Giải thích chi tiết:
- Chi tiết then chốt: "我在网上看了两件衬衫,红色的更好看,但是蓝色的便宜一些,我最后买了蓝色的。" (wǒ zài wǎng shàng kàn le liǎng jiàn chèn shān , hóng sè de gèng hǎo kàn , dàn shì lán sè de pián yi yī xiē , wǒ zuì hòu mǎi le lán sè de 。).
- Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh 但是 (nhưng mà); 便宜 (rẻ); 衬衫 (áo sơ mi).
- Phân tích đối chiếu: Thông tin ở chi tiết "我在网上看了两件衬衫,红色的更好看,但是蓝色的便宜一些,我最后买了蓝色的。" tương ứng trực tiếp với phương án A (更便宜 — gèng pián yi). Các phương án nhiễu B (更好看), C (更舒服) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
- Kết luận: Đáp án đúng là A.
52
Phần 3
Câu 52 (READING)
我每天早上先骑自行车到地铁站,然后坐地铁去公司。
★ 说话人早上怎么去地铁站?
A
A. 走路
B
B. 骑车
C
C. 开车
✅ Đáp án & Giải thích chi tiết:
- Chi tiết then chốt: "我每天早上先骑自行车到地铁站,然后坐地铁去公司。" (wǒ měi tiān zǎo shàng xiān qí zì xíng chē dào dì tiě zhàn , rán hòu zuò dì tiě qù gōng sī 。).
- Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh 自行车 (xe đạp); 地铁 (tàu điện ngầm).
- Phân tích đối chiếu: Thông tin ở chi tiết "我每天早上先骑自行车到地铁站,然后坐地铁去公司。" tương ứng trực tiếp với phương án B (骑车 — qí chē). Các phương án nhiễu A (走路), C (开车) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
- Kết luận: Đáp án đúng là B.
53
Phần 3
Câu 53 (READING)
虽然这家饭馆有点儿贵,但是因为菜做得特别好吃,所以客人还是很多。
★ 这家饭馆的菜:
A
A. 很便宜
B
B. 不好吃
C
C. 有点儿贵
✅ Đáp án & Giải thích chi tiết:
- Chi tiết then chốt: "虽然这家饭馆有点儿贵,但是因为菜做得特别好吃,所以客人还是很多。" (suī rán zhè jiā fàn guǎn yǒu diǎn ér guì , dàn shì yīn wèi cài zuò dé tè bié hǎo chī , suǒ yǐ kè rén hái shì hěn duō 。).
- Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh 因为 (bởi vì); 所以 (cho nên); 虽然 (tuy rằng); 但是 (nhưng mà).
- Phân tích đối chiếu: Thông tin ở chi tiết "虽然这家饭馆有点儿贵,但是因为菜做得特别好吃,所以客人还是很多。" tương ứng trực tiếp với phương án C (有点儿贵 — yǒu diǎn ér guì). Các phương án nhiễu A (很便宜), B (不好吃) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
- Kết luận: Đáp án đúng là C.
54
Phần 3
Câu 54 (READING)
哥哥打算下个月搬家,新房子附近有公园,去超市也很方便,他非常满意。
★ 哥哥为什么对新房子很满意?
A
A. 很干净
B
B. 很便宜
C
C. 附近有公园
✅ Đáp án & Giải thích chi tiết:
- Chi tiết then chốt: "哥哥打算下个月搬家,新房子附近有公园,去超市也很方便,他非常满意。" (gē gē dǎ suàn xià gè yuè bān jiā , xīn fáng zi fù jìn yǒu gōng yuán , qù chāo shì yě hěn fāng biàn , tā fēi cháng mǎn yì 。).
- Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh 哥哥 (anh trai); 非常 (vô cùng); 搬 (chuyển / bê); 方便 (thuận tiện).
- Phân tích đối chiếu: Thông tin ở chi tiết "哥哥打算下个月搬家,新房子附近有公园,去超市也很方便,他非常满意。" tương ứng trực tiếp với phương án C (附近有公园 — fù jìn yǒu gōng yuán). Các phương án nhiễu A (很干净), B (很便宜) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
- Kết luận: Đáp án đúng là C.
55
Phần 3
Câu 55 (READING)
我知道下午的会议很重要,但是我感冒了,头很疼,得去看医生。
★ 说话人下午可能:
A
A. 去医院
B
B. 去开会
C
C. 去考试
✅ Đáp án & Giải thích chi tiết:
- Chi tiết then chốt: "我知道下午的会议很重要,但是我感冒了,头很疼,得去看医生。" (wǒ zhī dào xià wǔ de huì yì hěn zhòng yào , dàn shì wǒ gǎn mào le , tóu hěn téng , dé qù kàn yī shēng 。).
- Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh 医生 (bác sĩ); 医院 (bệnh viện); 下午 (buổi chiều); 感冒 (cảm cúm).
- Phân tích đối chiếu: Thông tin ở chi tiết "我知道下午的会议很重要,但是我感冒了,头很疼,得去看医生。" tương ứng trực tiếp với phương án A (去医院 — qù yī yuàn). Các phương án nhiễu B (去开会), C (去考试) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
- Kết luận: Đáp án đúng là A.
56
Phần 3
Câu 56 (READING)
周末我们班要开一个晚会,时间、地点我已经发到大家的电子邮箱里了,欢迎你们都来参加。
★ 晚会的时间、地点在哪里可以看到?
A
A. 邮件里
B
B. 黑板上
C
C. 电话里
✅ Đáp án & Giải thích chi tiết:
- Chi tiết then chốt: "周末我们班要开一个晚会,时间、地点我已经发到大家的电子邮箱里了,欢迎你们都来参加。" (zhōu mò wǒ men bān yào kāi yí gè wǎn huì , shí jiān 、 dì diǎn wǒ yǐ jīng fā dào dà jiā de diàn zi yóu xiāng lǐ le , huān yíng nǐ men dōu lái cān jiā 。).
- Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh 已经 (đã); 电子邮箱 (hộp thư điện tử / email); 参加 (tham gia).
- Phân tích đối chiếu: Thông tin ở chi tiết "周末我们班要开一个晚会,时间、地点我已经发到大家的电子邮箱里了,欢迎你们都来参加。" tương ứng trực tiếp với phương án A (邮件里 — yóu jiàn lǐ). Các phương án nhiễu B (黑板上), C (电话里) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
- Kết luận: Đáp án đúng là A.
57
Phần 3
Câu 57 (READING)
我们下个月9号就考完试了,我打算和朋友一起去北京旅游。飞机票有点儿贵,所以我们准备坐高铁去。北京有很多有名的公园,也有很多有名的大学,我们打算都去看看。当然,我们还要尝一下好吃的北京菜。
★ 说话人下个月要去北京做什么?
A
A. 考试
B
B. 旅游
C
C. 上大学
✅ Đáp án & Giải thích chi tiết:
- Chi tiết then chốt: "我们下个月9号就考完试了,我打算和朋友一起去北京旅游。" (wǒ men xià gè yuè 9 hào jiù kǎo wán shì le , wǒ dǎ suàn hé péng yǒu yì qǐ qù běi jīng lǚ yóu 。).
- Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh 朋友 (bạn bè); 北京 (Bắc Kinh); 飞机 (máy bay); 所以 (cho nên).
- Phân tích đối chiếu: Thông tin ở chi tiết "我们下个月9号就考完试了,我打算和朋友一起去北京旅游。" tương ứng trực tiếp với phương án B (旅游 — lǚ yóu). Các phương án nhiễu A (考试), C (上大学) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
- Kết luận: Đáp án đúng là B.
58
Phần 3
Câu 58 (READING)
我们下个月9号就考完试了,我打算和朋友一起去北京旅游。飞机票有点儿贵,所以我们准备坐高铁去。北京有很多有名的公园,也有很多有名的大学,我们打算都去看看。当然,我们还要尝一下好吃的北京菜。
★ 说话人打算怎么去北京?
A
A. 坐高铁
B
B. 坐飞机
C
C. 坐汽车
✅ Đáp án & Giải thích chi tiết:
- Chi tiết then chốt: "北京有很多有名的公园,也有很多有名的大学,我们打算都去看看。" (běi jīng yǒu hěn duō yǒu míng de gōng yuán , yě yǒu hěn duō yǒu míng de dà xué , wǒ men dǎ suàn dōu qù kàn kàn 。).
- Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh 朋友 (bạn bè); 北京 (Bắc Kinh); 飞机 (máy bay); 所以 (cho nên).
- Phân tích đối chiếu: Thông tin ở chi tiết "北京有很多有名的公园,也有很多有名的大学,我们打算都去看看。" tương ứng trực tiếp với phương án A (坐高铁 — zuò gāo tiě). Các phương án nhiễu B (坐飞机), C (坐汽车) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
- Kết luận: Đáp án đúng là A.
59
Phần 3
Câu 59 (READING)
好的生活习惯对身体健康很重要。每天早点儿睡觉,多吃水果和蔬菜,少吃甜的东西,经常运动,这些都是好习惯。我爸爸就是这样,他每天早上六点就起床去公园跑步。虽然我也想去,但是六点起床太难了!
★ 说话人主要想告诉我们什么?
A
A. 怎样能学好中文
B
B. 健康的生活习惯
C
C. 爸爸的工作很忙
✅ Đáp án & Giải thích chi tiết:
- Chi tiết then chốt: "每天早点儿睡觉,多吃水果和蔬菜,少吃甜的东西,经常运动,这些都是好习惯。" (měi tiān zǎo diǎn ér shuì jiào , duō chī shuǐ guǒ hé shū cài , shǎo chī tián de dōng xī , jīng cháng yùn dòng , zhè xiē dōu shì hǎo xí guàn 。).
- Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh 睡觉 (ngủ); 起床 (thức dậy); 跑步 (chạy bộ); 爸爸 (bố).
- Phân tích đối chiếu: Thông tin ở chi tiết "每天早点儿睡觉,多吃水果和蔬菜,少吃甜的东西,经常运动,这些都是好习惯。" tương ứng trực tiếp với phương án B (健康的生活习惯 — jiàn kāng de shēng huó xí guàn). Các phương án nhiễu A (怎样能学好中文), C (爸爸的工作很忙) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
- Kết luận: Đáp án đúng là B.
60
Phần 3
Câu 60 (READING)
好的生活习惯对身体健康很重要。每天早点儿睡觉,多吃水果和蔬菜,少吃甜的东西,经常运动,这些都是好习惯。我爸爸就是这样,他每天早上六点就起床去公园跑步。虽然我也想去,但是六点起床太难了!
★ 关于说话人的爸爸,可以知道什么?
A
A. 经常运动
B
B. 起床很难
C
C. 爱吃甜的
✅ Đáp án & Giải thích chi tiết:
- Chi tiết then chốt: "每天早点儿睡觉,多吃水果和蔬菜,少吃甜的东西,经常运动,这些都是好习惯。" (měi tiān zǎo diǎn ér shuì jiào , duō chī shuǐ guǒ hé shū cài , shǎo chī tián de dōng xī , jīng cháng yùn dòng , zhè xiē dōu shì hǎo xí guàn 。).
- Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh 睡觉 (ngủ); 起床 (thức dậy); 跑步 (chạy bộ); 爸爸 (bố).
- Phân tích đối chiếu: Thông tin ở chi tiết "每天早点儿睡觉,多吃水果和蔬菜,少吃甜的东西,经常运动,这些都是好习惯。" tương ứng trực tiếp với phương án A (经常运动 — jīng cháng yùn dòng). Các phương án nhiễu B (起床很难), C (爱吃甜的) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
- Kết luận: Đáp án đúng là A.
61
Phần 1
Câu 61 (WRITING)
汉字书写:她买了一辆红色的( qì )车,很好看。
✅ Đáp án & Giải thích chi tiết:
- Câu đề bài: 汉字书写:她买了一辆红色的( qì )车,很好看。
- Phân tích chữ Hán: Dựa vào ngữ cảnh câu và phiên âm Pinyin cho sẵn, chữ Hán chính xác cần điền vào chỗ trống là “qì (汽 trong 汽车: xe hơi, ô tô)”.
- Kết luận: Đáp án chuẩn là "汽".
62
Phần 1
Câu 62 (WRITING)
汉字书写:明天我要去( tú )书馆借一本书。
✅ Đáp án & Giải thích chi tiết:
- Câu đề bài: 汉字书写:明天我要去( tú )书馆借一本书。
- Phân tích chữ Hán: Dựa vào ngữ cảnh câu và phiên âm Pinyin cho sẵn, chữ Hán chính xác cần điền vào chỗ trống là “tú (图 trong 图书馆: thư viện)”.
- Kết luận: Đáp án chuẩn là "图".
63
Phần 1
Câu 63 (WRITING)
汉字书写:太热了,咱们把( kōng )调打开吧。
✅ Đáp án & Giải thích chi tiết:
- Câu đề bài: 汉字书写:太热了,咱们把( kōng )调打开吧。
- Phân tích chữ Hán: Dựa vào ngữ cảnh câu và phiên âm Pinyin cho sẵn, chữ Hán chính xác cần điền vào chỗ trống là “kōng (空 trong 空调: máy điều hòa)”.
- Kết luận: Đáp án chuẩn là "空".
64
Phần 1
Câu 64 (WRITING)
汉字书写:今天午饭我只吃了一包( fāng )便面。
✅ Đáp án & Giải thích chi tiết:
- Câu đề bài: 汉字书写:今天午饭我只吃了一包( fāng )便面。
- Phân tích chữ Hán: Dựa vào ngữ cảnh câu và phiên âm Pinyin cho sẵn, chữ Hán chính xác cần điền vào chỗ trống là “fāng (方 trong 方便面: mì ăn liền)”.
- Kết luận: Đáp án chuẩn là "方".
65
Phần 1
Câu 65 (WRITING)
汉字书写:这是我送给你的生日( lǐ )物。
✅ Đáp án & Giải thích chi tiết:
- Câu đề bài: 汉字书写:这是我送给你的生日( lǐ )物。
- Phân tích chữ Hán: Dựa vào ngữ cảnh câu và phiên âm Pinyin cho sẵn, chữ Hán chính xác cần điền vào chỗ trống là “lǐ (礼 trong 礼物: món quà)”.
- Kết luận: Đáp án chuẩn là "礼".
66
Phần 2
Câu 66 (WRITING)
第66题:看图,用词造句。
【关键词】:电话
✅ Đáp án & Giải thích chi tiết:
- Đáp án chuẩn tham khảo: "她在给妈妈打电话。" (tā zài gěi mā mā dǎ diàn huà 。).
- Nghĩa tiếng Việt & Từ vựng: Trọng tâm gồm 电话 (điện thoại); 妈妈 (mẹ).
- Phân tích ngữ pháp & diễn đạt: Quan sát kỹ bối cảnh và hành động của nhân vật trong bức tranh câu 66, kết hợp từ khóa gợi ý (电话 (điện thoại); 妈妈 (mẹ)) để đặt câu/diễn đạt mạch lạc, đúng ngữ pháp như câu mẫu.
- Kết luận: Đáp án chuẩn là "她在给妈妈打电话。".
67
Phần 2
Câu 67 (WRITING)
第67题:看图,用词造句。
【关键词】:聊天儿
✅ Đáp án & Giải thích chi tiết:
- Đáp án chuẩn tham khảo: "她正在和朋友聊天儿。" (tā zhèng zài hé péng yǒu liáo tiān ér 。).
- Nghĩa tiếng Việt & Từ vựng: Trọng tâm gồm 朋友 (bạn bè); 正在 (đang); 聊天儿 (trò chuyện / tán gẫu).
- Phân tích ngữ pháp & diễn đạt: Quan sát kỹ bối cảnh và hành động của nhân vật trong bức tranh câu 67, kết hợp từ khóa gợi ý (朋友 (bạn bè); 正在 (đang); 聊天儿 (trò chuyện / tán gẫu)) để đặt câu/diễn đạt mạch lạc, đúng ngữ pháp như câu mẫu.
- Kết luận: Đáp án chuẩn là "她正在和朋友聊天儿。".
68
Phần 2
Câu 68 (WRITING)
第68题:看图,用词造句。
【关键词】:环境
✅ Đáp án & Giải thích chi tiết:
- Đáp án chuẩn tham khảo: "这家咖啡店的环境很好。" (zhè jiā kā fēi diàn de huán jìng hěn hǎo 。).
- Nghĩa tiếng Việt & Từ vựng: Trọng tâm gồm 咖啡 (cà phê); 环境 (môi trường); 咖啡店 (quán cà phê); 环境 (môi trường / không gian).
- Phân tích ngữ pháp & diễn đạt: Quan sát kỹ bối cảnh và hành động của nhân vật trong bức tranh câu 68, kết hợp từ khóa gợi ý (咖啡 (cà phê); 环境 (môi trường); 咖啡店 (quán cà phê); 环境 (môi trường / không gian)) để đặt câu/diễn đạt mạch lạc, đúng ngữ pháp như câu mẫu.
- Kết luận: Đáp án chuẩn là "这家咖啡店的环境很好。".
69
Phần 2
Câu 69 (WRITING)
第69题:看图,用词造句。
【关键词】:洗衣机
✅ Đáp án & Giải thích chi tiết:
- Đáp án chuẩn tham khảo: "妈妈每个周末都用洗衣机洗衣服。" (mā mā měi gè zhōu mò dōu yòng xǐ yī jī xǐ yī fú 。).
- Nghĩa tiếng Việt & Từ vựng: Trọng tâm gồm 妈妈 (mẹ); 衣服 (quần áo); 洗衣机 (máy giặt).
- Phân tích ngữ pháp & diễn đạt: Quan sát kỹ bối cảnh và hành động của nhân vật trong bức tranh câu 69, kết hợp từ khóa gợi ý (妈妈 (mẹ); 衣服 (quần áo); 洗衣机 (máy giặt)) để đặt câu/diễn đạt mạch lạc, đúng ngữ pháp như câu mẫu.
- Kết luận: Đáp án chuẩn là "妈妈每个周末都用洗衣机洗衣服。".
70
Phần 2
Câu 70 (WRITING)
第70题:看图,用词造句。
【关键词】:放学
✅ Đáp án & Giải thích chi tiết:
- Đáp án chuẩn tham khảo: "放学后,男孩儿自己回家。" (fàng xué hòu , nán hái er zì jǐ huí jiā 。).
- Nghĩa tiếng Việt & Từ vựng: Trọng tâm gồm 放学 (tan học).
- Phân tích ngữ pháp & diễn đạt: Quan sát kỹ bối cảnh và hành động của nhân vật trong bức tranh câu 70, kết hợp từ khóa gợi ý (放学 (tan học)) để đặt câu/diễn đạt mạch lạc, đúng ngữ pháp như câu mẫu.
- Kết luận: Đáp án chuẩn là "放学后,男孩儿自己回家。".
4. Bảng đáp án chính thức — Mã đề H33002
| 1. C | 2. A | 3. F | 4. E | 5. B |
| 6. E | 7. A | 8. D | 9. C | 10. B |
| 11. C | 12. B | 13. A | 14. A | 15. C |
| 16. C | 17. C | 18. B | 19. C | 20. B |
| 21. C | 22. C | 23. A | 24. B | 25. A |
| 26. C | 27. B | 28. C | 29. B | 30. C |
| 31. B | 32. E | 33. A | 34. F | 35. C |
| 36. A | 37. E | 38. C | 39. D | 40. B |
| 41. C | 42. E | 43. B | 44. D | 45. F |
| 46. E | 47. F | 48. A | 49. C | 50. D |
| 51. A | 52. B | 53. C | 54. C | 55. A |
| 56. A | 57. B | 58. A | 59. B | 60. A |
| 61. 汽 | 62. 图 | 63. 空 | 64. 方 | 65. 礼 |
| 66. 她在给妈妈打电话。 | 67. 她正在和朋友聊天儿。 | 68. 这家咖啡店的环境很好。 | 69. 妈妈每个周末都用洗衣机洗衣服。 | 70. 放学后,男孩儿自己回家。 |
💡
Bảng đáp án đang được ẩn để bạn tự luyện đề
Bạn có thể đối chiếu lại toàn bộ đáp án sau khi hoàn thành bài làm bất cứ lúc nào.
