Đề H31801

90 phút • 80 câu

HSK 3 · 80 câu · 90 phút

Chọn cách làm ĐỀ

Muốn thử sức như kỳ THI thật hay luyện từng câu? Chọn chế độ hợp với bạn nhé.

THÍ SINH TỰ DO
准考证 · THẺ DỰ THIHSK 3

THÍ SINH TỰ DO

SỐ BÁO DANH (准考证号): FOX-H3-GUEST

KHUYÊN DÙNG

Mô phỏng phòng máy

Phòng THI Thật

Bấm giờ liên tục, nộp bài một lần và nhận kết quả sau khi hoàn thành.

Bấm giờ chuẩnThể lệ giống hệt thi máyChấm cuối bài

Dành cho người mới

Phòng THI Thử

Làm theo thứ tự, chấm ngay từng câu và học từ lỗi sai.

Luyện phản xạ

Phòng THI Thử+

Trộn câu hỏi, chấm ngay từng câu cùng FoxTutor

Chưa biết chọn gì? Bắt đầu với THI Thử để làm quen trước nhé.

Cấu Trúc & Thông Tin Đề Thi Thật HSK 3 Chính Thức (Mã Đề H31801)

Đề thi mã H31801 gồm tổng cộng 80 câu hỏi trắc nghiệm và tự luận theo chuẩn đề thi máy CTI, thời gian làm bài 90 phút. Thang điểm chuẩn: 300 điểm (Đạt từ 180 điểm).

Tải PDF, MP3 & Xem Đáp Án Mã H31801
1. Phần Nghe (听力)

Tích hợp audio giọng chuẩn Bắc Kinh cắt riêng từng câu, hỗ trợ nghe lại và xem transcript lời thoại tiếng Trung kèm Pinyin sau khi nộp bài.

2. Phần Đọc (阅读)

Đánh giá khả năng nhận diện chữ Hán, điền từ vào chỗ trống và đọc hiểu đoạn văn thực tế cấp độ HSK 3 có giải thích ngữ pháp chi tiết.

3. Phần Viết (书写)

Hỗ trợ sắp xếp từ thành câu hoàn chỉnh và gõ chữ Hán bằng bộ gõ Pinyin IME trực tiếp trong phòng thi.

Ngữ Liệu Đề Thi Thật · Mã H31801

Trích Đoạn Câu Hỏi & Từ Vựng Trọng Điểm Trong Đề HSK 3 Mã H31801

Dưới đây là 18 câu hỏi tiêu biểu trải đều các phần Nghe hiểu (听力), Đọc hiểu (阅读) và Viết (书写) thuộc mã đề H31801 kèm lời thoại tiếng Trung, bản dịch tiếng Việt và phân tích đáp án để bạn tham khảo trước khi bấm giờ làm bài.

Câu 1Phần Nghe (听力)

第1题:听录音,选出与录音内容一致的图片。

女:服务员,我可以试一下这双皮鞋吗? 男:当然,您穿多大号的?

Dịch nghĩa: Nữ: Phục vụ ơi, tôi có thể thử đôi giày da này được không? — Nam: Tất nhiên rồi, cô đi cỡ bao nhiêu?

Xem giải thích & đáp án câu 1
• Băng phát tiếng Trung: 女:服务员,我可以试一下这双皮鞋吗? 男:当然,您穿多大号的? • Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Phục vụ ơi, tôi có thể thử đôi giày da này được không? — Nam: Tất nhiên rồi, cô đi cỡ bao nhiêu? • Phân tích các bức tranh (A–F): - Hình A: Người đàn ông bắc ghế đứng lên cao để thay bóng đèn mới cho căn phòng. - Hình B: Rượu vang đang được rót từ miệng chai vào chiếc ly thủy tinh. - Hình C: Chiếc ô tô màu đỏ. - Hình D: Người ngồi sofa xem tivi. - Hình E: Nhân viên giúp khách thử giày trong cửa hàng giày (Đúng). - Hình F: Cô gái chạy bộ trên đường quê. • Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào từ khóa và tình huống trong câu “女:服务员,我可以试一下这双皮鞋吗? 男:当然,您穿多大号的?” (Nữ: Phục vụ ơi, tôi có thể thử đôi giày da này được không? — Nam: Tất nhiên rồi, cô đi cỡ bao nhiêu?), bức tranh E minh họa chính xác nhất nội dung được nhắc tới. • Kết luận: Hình E (Nhân viên giúp khách thử giày trong cửa hàng giày) khớp chính xác với nội dung câu hỏi → Chọn đáp án E.
Câu 5Phần Nghe (听力)

第5题:听录音,选出与录音内容一致的图片。

女:你是怎么瘦下来的? 男:跑步。从去年秋天起,我每星期都去跑两三次。

Dịch nghĩa: Nữ: Làm sao bạn gầy đi được thế? — Nam: Chạy bộ đấy. Từ mùa thu năm ngoái, mỗi tuần tôi đều đi chạy hai ba lần.

Xem giải thích & đáp án câu 5
• Băng phát tiếng Trung: 女:你是怎么瘦下来的? 男:跑步。从去年秋天起,我每星期都去跑两三次。 • Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Làm sao bạn gầy đi được thế? — Nam: Chạy bộ đấy. Từ mùa thu năm ngoái, mỗi tuần tôi đều đi chạy hai ba lần. • Phân tích các bức tranh (A–F): - Hình A: Người đàn ông bắc ghế đứng lên cao để thay bóng đèn mới cho căn phòng. - Hình B: Rượu vang đang được rót từ miệng chai vào chiếc ly thủy tinh. - Hình C: Chiếc ô tô màu đỏ. - Hình D: Người ngồi sofa xem tivi. - Hình E: Nhân viên giúp khách thử giày trong cửa hàng giày. - Hình F: Cô gái chạy bộ trên đường quê (Đúng). • Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào từ khóa và tình huống trong câu “女:你是怎么瘦下来的? 男:跑步。从去年秋天起,我每星期都去跑两三次。” (Nữ: Làm sao bạn gầy đi được thế? — Nam: Chạy bộ đấy. Từ mùa thu năm ngoái, mỗi tuần tôi đều đi chạy hai ba lần), bức tranh F minh họa chính xác nhất nội dung được nhắc tới. • Kết luận: Hình F (Cô gái chạy bộ trên đường quê) khớp chính xác với nội dung câu hỏi → Chọn đáp án F.
Câu 9Phần Nghe (听力)

第9题:听录音,选出与录音内容一致的图片。

女:先生,您在八三二房间。这是房卡,请拿好。 男:谢谢。请问电梯在哪儿?

Dịch nghĩa: Nữ: Thưa ông, ông ở phòng 832. Đây là thẻ phòng, xin ông cầm cho. — Nam: Cảm ơn. Xin hỏi thang máy ở đâu?

Xem giải thích & đáp án câu 9
• Băng phát tiếng Trung: 女:先生,您在八三二房间。这是房卡,请拿好。 男:谢谢。请问电梯在哪儿? • Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Thưa ông, ông ở phòng 832. Đây là thẻ phòng, xin ông cầm cho. — Nam: Cảm ơn. Xin hỏi thang máy ở đâu? • Phân tích các bức tranh (A–E): - Hình A: Cô gái ăn cơm bằng đũa. - Hình B: Lễ tân khách sạn đưa thẻ phòng cho khách (Đúng). - Hình C: Cậu bé chỉ sàn nhà, mẹ mỉm cười. - Hình D: Người chụp ảnh phong cảnh. - Hình E: Nha sĩ khám răng cho bệnh nhân. • Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào từ khóa và tình huống trong câu “女:先生,您在八三二房间。这是房卡,请拿好。 男:谢谢。请问电梯在哪儿?” (Nữ: Thưa ông, ông ở phòng 832. Đây là thẻ phòng, xin ông cầm cho. — Nam: Cảm ơn. Xin hỏi thang máy ở đâu?), bức tranh B minh họa chính xác nhất nội dung được nhắc tới. • Kết luận: Hình B (Lễ tân khách sạn đưa thẻ phòng cho khách) khớp chính xác với nội dung câu hỏi → Chọn đáp án B.
Câu 14Phần Nghe (听力)

★ 那条街道离公司比较近。

那条街上有很多卖衣服的小店,不但东西卖得比其他地方便宜,而且离公 司也不远,晚上下班后要不要去看看? ★ 那条街道离公司比较近。
  • A. 正确
  • B. 错误

Dịch nghĩa: Con phố đó có rất nhiều cửa hàng nhỏ bán quần áo, đồ đạc không những bán rẻ hơn các nơi khác, mà lại cách công ty không xa, tối nay tan làm rồi có muốn qua xem không? ★ Con phố đó tương đối gần công ty.

Xem giải thích & đáp án câu 14
• Băng phát tiếng Trung: 那条街上有很多卖衣服的小店,不但东西卖得比其他地方便宜,而且离公 司也不远,晚上下班后要不要去看看? ★ 那条街道离公司比较近。 • Nghĩa tiếng Việt: Con phố đó có rất nhiều cửa hàng nhỏ bán quần áo, đồ đạc không những bán rẻ hơn các nơi khác, mà lại cách công ty không xa, tối nay tan làm rồi có muốn qua xem không? ★ Con phố đó tương đối gần công ty. • Phân tích đối chiếu: Nội dung lời thoại "那条街上有很多卖衣服的小店,不但东西卖得比其他地方便宜,而且离公 司也不远,晚上下班后要不要去看看?" hoàn toàn trùng khớp và chứng minh nhận định "★ 那条街道离公司比较近。" là chính xác. • Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
Câu 18Phần Nghe (听力)

★ 他正在上课。

同学们,我刚才讲的都懂了吗?如果有什么不懂的或者不同意的,欢迎大 家下课后来找我。 ★ 他正在上课。
  • A. 正确
  • B. 错误

Dịch nghĩa: Các bạn học, những gì tôi vừa giảng mọi người đều hiểu chứ? Nếu có chỗ nào không hiểu hoặc không đồng ý, hoan nghênh mọi người sau giờ học đến tìm tôi. ★ Anh ấy đang lên lớp.

Xem giải thích & đáp án câu 18
• Băng phát tiếng Trung: 同学们,我刚才讲的都懂了吗?如果有什么不懂的或者不同意的,欢迎大 家下课后来找我。 ★ 他正在上课。 • Nghĩa tiếng Việt: Các bạn học, những gì tôi vừa giảng mọi người đều hiểu chứ? Nếu có chỗ nào không hiểu hoặc không đồng ý, hoan nghênh mọi người sau giờ học đến tìm tôi. ★ Anh ấy đang lên lớp. • Phân tích đối chiếu: Nội dung lời thoại "同学们,我刚才讲的都懂了吗?如果有什么不懂的或者不同意的,欢迎大 家下课后来找我。" hoàn toàn trùng khớp và chứng minh nhận định "★ 他正在上课。" là chính xác. • Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
Câu 23Phần Nghe (听力)

问:男的觉得那个游戏怎么样?

女:我没玩儿过这个游戏,你可以教教我吗? 男:没问题,其实很简单,我一说你就明白了。 问:男的觉得那个游戏怎么样?
  • A. 很简单
  • B. 不好玩儿
  • C. 非常有名

Dịch nghĩa: Nữ: Em chưa chơi trò chơi này bao giờ, anh có thể dạy em không? Nam: Không thành vấn đề, thực ra rất đơn giản, anh vừa nói là em hiểu ngay. Hỏi: Nam thấy trò chơi đó thế nào?

Xem giải thích & đáp án câu 23
• Băng phát tiếng Trung: 女:我没玩儿过这个游戏,你可以教教我吗? 男:没问题,其实很简单,我一说你就明白了。 问:男的觉得那个游戏怎么样? • Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Em chưa chơi trò chơi này bao giờ, anh có thể dạy em không? Nam: Không thành vấn đề, thực ra rất đơn giản, anh vừa nói là em hiểu ngay. Hỏi: Nam thấy trò chơi đó thế nào? • Phân tích các phương án lựa chọn: - A. 很简单 - B. 不好玩儿 - C. 非常有名 • Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án A (很简单). Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại. • Kết luận: Đáp án đúng là A.
Câu 27Phần Nghe (听力)

问:男的去北京做什么?

女:你去北京旅游后,汉语水平有没有提高? 男:有啊,我还认识了不少汉字。 问:男的去北京做什么?
  • A. 旅游
  • B. 考试
  • C. 参加文化节

Dịch nghĩa: Nữ: Em đi Bắc Kinh du lịch về, trình độ tiếng Trung có nâng cao không? Nam: Có chứ, anh còn nhận biết được không ít chữ Hán. Hỏi: Nam đi Bắc Kinh để làm gì?

Xem giải thích & đáp án câu 27
• Băng phát tiếng Trung: 女:你去北京旅游后,汉语水平有没有提高? 男:有啊,我还认识了不少汉字。 问:男的去北京做什么? • Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Em đi Bắc Kinh du lịch về, trình độ tiếng Trung có nâng cao không? Nam: Có chứ, anh còn nhận biết được không ít chữ Hán. Hỏi: Nam đi Bắc Kinh để làm gì? • Phân tích các phương án lựa chọn: - A. 旅游 - B. 考试 - C. 参加文化节 • Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án A (旅游). Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại. • Kết luận: Đáp án đúng là A.
Câu 32Phần Nghe (听力)

问:王雪怎么了?

女:喂,您好!您哪位? 男:张老师,我是王雪的爸爸。王雪有点儿发烧,我想给她请一天假。 女:好的,王雪没事吧? 男:没事,去医院看了,医生给她开了点儿药。 问:王雪怎么了?
  • A. 发烧了
  • B. 生气了
  • C. 腿不舒服

Dịch nghĩa: Nữ: Alo, xin chào! Ai đấy ạ? Nam: Cô giáo Trương, tôi là bố của Vương Tuyết. Vương Tuyết bị sốt một chút, tôi muốn xin cho cháu nghỉ một ngày. Nữ: Vâng, Vương Tuyết không sao chứ? Nam: Không sao, đã đi bệnh viện khám rồi, bác sĩ cho cháu ít thuốc. Hỏi: Vương Tuyết bị làm sao?

Xem giải thích & đáp án câu 32
• Băng phát tiếng Trung: 女:喂,您好!您哪位? 男:张老师,我是王雪的爸爸。王雪有点儿发烧,我想给她请一天假。 女:好的,王雪没事吧? 男:没事,去医院看了,医生给她开了点儿药。 问:王雪怎么了? • Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Alo, xin chào! Ai đấy ạ? Nam: Cô giáo Trương, tôi là bố của Vương Tuyết. Vương Tuyết bị sốt một chút, tôi muốn xin cho cháu nghỉ một ngày. Nữ: Vâng, Vương Tuyết không sao chứ? Nam: Không sao, đã đi bệnh viện khám rồi, bác sĩ cho cháu ít thuốc. Hỏi: Vương Tuyết bị làm sao? • Phân tích các phương án lựa chọn: - A. 发烧了 - B. 生气了 - C. 腿不舒服 • Phân tích đối chiếu: - 女:喂,您好!您哪位? - 男:张老师,我是王雪的爸爸。王雪有点儿发烧,我想给她请一天假。 - 女:好的,王雪没事吧? - 男:没事,去医院看了,医生给她开了点儿药。 Xuyên suốt cuộc hội thoại giữa hai người, nội dung trực tiếp giải đáp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án A (发烧了). Các phương án gây nhiễu đề cập đến những thông tin phụ hoặc bị hiểu sai ngữ cảnh. • Kết luận: Đáp án đúng là A.
Câu 36Phần Nghe (听力)

问:关于女的,可以知道什么?

女:飞机几点起飞? 男:六点一刻。 女:那我们到机场还要多长时间?不会迟到吧? 男:下一站就是机场,不会晚的。 问:关于女的,可以知道什么?
  • A. 还没起床
  • B. 害怕迟到
  • C. 要坐火车

Dịch nghĩa: Nữ: Máy bay mấy giờ cất cánh? Nam: Sáu giờ mười lăm. Nữ: Thế chúng ta đến sân bay mất bao lâu nữa? Sẽ không bị muộn chứ? Nam: Trạm tiếp theo là sân bay rồi, không muộn đâu. Hỏi: Về người nữ, có thể biết được điều gì?

Xem giải thích & đáp án câu 36
• Băng phát tiếng Trung: 女:飞机几点起飞? 男:六点一刻。 女:那我们到机场还要多长时间?不会迟到吧? 男:下一站就是机场,不会晚的。 问:关于女的,可以知道什么? • Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Máy bay mấy giờ cất cánh? Nam: Sáu giờ mười lăm. Nữ: Thế chúng ta đến sân bay mất bao lâu nữa? Sẽ không bị muộn chứ? Nam: Trạm tiếp theo là sân bay rồi, không muộn đâu. Hỏi: Về người nữ, có thể biết được điều gì? • Phân tích các phương án lựa chọn: - A. 还没起床 - B. 害怕迟到 - C. 要坐火车 • Phân tích đối chiếu: - 女:飞机几点起飞? - 男:六点一刻。 - 女:那我们到机场还要多长时间?不会迟到吧? - 男:下一站就是机场,不会晚的。 Xuyên suốt cuộc hội thoại giữa hai người, nội dung trực tiếp giải đáp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án B (害怕迟到). Các phương án gây nhiễu đề cập đến những thông tin phụ hoặc bị hiểu sai ngữ cảnh. • Kết luận: Đáp án đúng là B.
Câu 41Phần Đọc (阅读)

你在南方还习惯吗?

  • A. 衬衫和裤子我都给你放床上了。
  • B. 是啊,我发现大家现在出门都很少带钱了。
  • C. 你等一下,我这就去关。
  • D. 还可以,就是吃的跟我们不太一样。我现在一般自己做饭吃。
  • E. 当然。我们先坐公共汽车,然后换地铁。
  • F. 你以前来过这个城市?

Dịch nghĩa: Cậu đã quen với cuộc sống ở miền Nam chưa?

Xem giải thích & đáp án câu 41
• Câu đề bài: 你在南方还习惯吗? • Nghĩa tiếng Việt: Cậu đã quen với cuộc sống ở miền Nam chưa? • Phân tích các phương án lựa chọn: - A. 衬衫和裤子我都给你放床上了。 - B. 是啊,我发现大家现在出门都很少带钱了。 - C. 你等一下,我这就去关。 - D. 还可以,就是吃的跟我们不太一样。我现在一般自己做饭吃。 - E. 当然。我们先坐公共汽车,然后换地铁。 - F. 你以前来过这个城市? • Phân tích đối chiếu: Trong giao tiếp tiếng Trung, câu đề bài "你在南方还习惯吗?" đặt ra một tình huống hoặc câu nói cụ thể. Câu phản hồi logic, ăn khớp tự nhiên nhất cả về mặt ý nghĩa và ngữ cảnh là phương án D ("还可以,就是吃的跟我们不太一样。我现在一般自己做饭吃。"). Các phương án còn lại tuy là các câu hoàn chỉnh nhưng có chủ đề hoặc nội dung không liên quan đến mạch đàm thoại của đề bài. • Kết luận: Đáp án đúng là D.
Câu 45Phần Đọc (阅读)

好的,我洗完澡再穿。

  • A. 衬衫和裤子我都给你放床上了。
  • B. 是啊,我发现大家现在出门都很少带钱了。
  • C. 你等一下,我这就去关。
  • D. 还可以,就是吃的跟我们不太一样。我现在一般自己做饭吃。
  • E. 当然。我们先坐公共汽车,然后换地铁。
  • F. 你以前来过这个城市?

Dịch nghĩa: Được rồi, tôi tắm xong rồi mặc.

Xem giải thích & đáp án câu 45
• Câu đề bài: 好的,我洗完澡再穿。 • Nghĩa tiếng Việt: Được rồi, tôi tắm xong rồi mặc. • Phân tích các phương án lựa chọn: - A. 衬衫和裤子我都给你放床上了。 - B. 是啊,我发现大家现在出门都很少带钱了。 - C. 你等一下,我这就去关。 - D. 还可以,就是吃的跟我们不太一样。我现在一般自己做饭吃。 - E. 当然。我们先坐公共汽车,然后换地铁。 - F. 你以前来过这个城市? • Phân tích đối chiếu: Trong giao tiếp tiếng Trung, câu đề bài "好的,我洗完澡再穿。" đặt ra một tình huống hoặc câu nói cụ thể. Câu phản hồi logic, ăn khớp tự nhiên nhất cả về mặt ý nghĩa và ngữ cảnh là phương án A ("衬衫和裤子我都给你放床上了。"). Các phương án còn lại tuy là các câu hoàn chỉnh nhưng có chủ đề hoặc nội dung không liên quan đến mạch đàm thoại của đề bài. • Kết luận: Đáp án đúng là A.
Câu 49Phần Đọc (阅读)

我这几天一直在外面,没法上网。有急事吗?

  • A. 对不起,我差点儿拿错了。左边的呢?
  • B. 你发给我的电子邮件我还没看呢。
  • C. 希望中国运动员这次能有个好成绩。
  • D. 好,我们也没什么行李,而且他家就在附近。
  • E. 我哥哥。走,我给你介绍一下。

Dịch nghĩa: Mấy ngày nay tôi vẫn luôn ở bên ngoài, không thể lên mạng. Có việc gì gấp à?

Xem giải thích & đáp án câu 49
• Câu đề bài: 我这几天一直在外面,没法上网。有急事吗? • Nghĩa tiếng Việt: Mấy ngày nay tôi vẫn luôn ở bên ngoài, không thể lên mạng. Có việc gì gấp à? • Phân tích các phương án lựa chọn: - A. 对不起,我差点儿拿错了。左边的呢? - B. 你发给我的电子邮件我还没看呢。 - C. 希望中国运动员这次能有个好成绩。 - D. 好,我们也没什么行李,而且他家就在附近。 - E. 我哥哥。走,我给你介绍一下。 • Phân tích đối chiếu: Trong giao tiếp tiếng Trung, câu đề bài "我这几天一直在外面,没法上网。有急事吗?" đặt ra một tình huống hoặc câu nói cụ thể. Câu phản hồi logic, ăn khớp tự nhiên nhất cả về mặt ý nghĩa và ngữ cảnh là phương án B ("你发给我的电子邮件我还没看呢。"). Các phương án còn lại tuy là các câu hoàn chỉnh nhưng có chủ đề hoặc nội dung không liên quan đến mạch đàm thoại của đề bài. • Kết luận: Đáp án đúng là B.
Câu 54Phần Đọc (阅读)

我们一边喝咖啡一边聊天儿,( )个小时很快就过去了。

  • A. 国家
  • B. 借
  • C. 半
  • D. 可爱
  • E. 声音
  • F. 总是

Dịch nghĩa: Chúng tôi vừa uống cà phê vừa trò chuyện, nửa tiếng đồng hồ trôi qua rất nhanh.

Xem giải thích & đáp án câu 54
• Câu đề bài: 我们一边喝咖啡一边聊天儿,( )个小时很快就过去了。 • Nghĩa tiếng Việt: Chúng tôi vừa uống cà phê vừa trò chuyện, nửa tiếng đồng hồ trôi qua rất nhanh. • Phân tích các phương án lựa chọn: - A. 国家 - B. 借 - C. 半 - D. 可爱 - E. 声音 - F. 总是 • Phân tích đối chiếu: Chỗ trống trong câu cần một từ phù hợp với kết cấu ngữ pháp và ý nghĩa biểu đạt. Từ C (半) khi điền vào vị trí này tạo thành câu văn hoàn chỉnh, tự nhiên. 我们一边喝咖啡一边聊天儿, 半 个小时很快就过去了。 Các từ khác không phù hợp về từ loại hoặc vi phạm quy tắc kết hợp từ trong tiếng Trung. • Kết luận: Đáp án đúng là C.
Câu 58Phần Đọc (阅读)

A:他们的中文好不好? B:( )丽丽不会说外,其他人都说得很好。

  • A. 脸
  • B. 跟
  • C. 一共
  • D. 爱好
  • E. 满意
  • F. 除了

Dịch nghĩa: A: Tiếng Trung của họ thế nào? B: Ngoại trừ Lệ Lệ không biết nói ra, những người khác đều nói rất tốt.

Xem giải thích & đáp án câu 58
• Câu đề bài: A:他们的中文好不好? B:( )丽丽不会说外,其他人都说得很好。 • Nghĩa tiếng Việt: A: Tiếng Trung của họ thế nào? B: Ngoại trừ Lệ Lệ không biết nói ra, những người khác đều nói rất tốt. • Phân tích các phương án lựa chọn: - A. 脸 - B. 跟 - C. 一共 - D. 爱好 - E. 满意 - F. 除了 • Phân tích đối chiếu: B:( )丽丽不会说外,其他人都说得很好。 Chỗ trống trong câu cần một từ phù hợp với kết cấu ngữ pháp và ý nghĩa biểu đạt. Từ F (除了) khi điền vào vị trí này tạo thành câu văn hoàn chỉnh, tự nhiên. A:他们的中文好不好? B: 除了 丽丽不会说外,其他人都说得很好。 Các từ khác không phù hợp về từ loại hoặc vi phạm quy tắc kết hợp từ trong tiếng Trung. • Kết luận: Đáp án đúng là F.
Câu 63Phần Đọc (阅读)

经过一个夏天的努力,我终于学会了游泳。虽然很累,但是学会以后我非常高兴。这件事告诉我:如果我能认真努力地去做一件事,没有什么是不可能的。 ★ 他:

  • A. 爱踢足球
  • B. 学会了游泳
  • C. 买了很多铅笔

Dịch nghĩa: Trải qua sự nỗ lực suốt một mùa hè, cuối cùng tôi cũng đã học được bơi. Tuy rất mệt, nhưng sau khi học được tôi vô cùng vui mừng. Việc này nói cho tôi biết: Nếu tôi có thể nghiêm túc nỗ lực làm một việc gì đó, thì không có gì là không thể. ★ Anh ấy:

Xem giải thích & đáp án câu 63
• Câu đề bài: 经过一个夏天的努力,我终于学会了游泳。虽然很累,但是学会以后我非常高兴。这件事告诉我:如果我能认真努力地去做一件事,没有什么是不可能的。 ★ 他: • Nghĩa tiếng Việt: Trải qua sự nỗ lực suốt một mùa hè, cuối cùng tôi cũng đã học được bơi. Tuy rất mệt, nhưng sau khi học được tôi vô cùng vui mừng. Việc này nói cho tôi biết: Nếu tôi có thể nghiêm túc nỗ lực làm một việc gì đó, thì không có gì là không thể. ★ Anh ấy: • Phân tích các phương án lựa chọn: - A. 爱踢足球 - B. 学会了游泳 - C. 买了很多铅笔 • Phân tích đối chiếu: 经过一个夏天的努力,我终于学会了游泳。虽然很累,但是学会以后我非常高兴。这件事告诉我:如果我能认真努力地去做一件事,没有什么是不可能的。 Căn cứ vào nội dung được trình bày trong đoạn văn: "经过一个夏天的努力,我终于学会了游泳。虽然很累,但是学会以后我非常高兴。这件事告诉我:如果我能认真努力地去做一件事,没有什么是不可能的。", thông tin trả lời chính xác nhất cho câu hỏi là phương án B (学会了游泳). Các phương án còn lại đưa ra thông tin trái ngược với bài đọc hoặc suy diễn không có căn cứ từ văn bản. • Kết luận: Đáp án đúng là B.
Câu 67Phần Đọc (阅读)

这个笔记本电脑是我上大学时买的,已经用了七八年了,虽然有点儿旧,但还很好用。最近我不打算换新的。 ★ 那个电脑:

  • A. 非常贵
  • B. 已经坏了
  • C. 有点儿旧

Dịch nghĩa: Chiếc máy tính xách tay này là tôi mua khi học đại học, đã dùng bảy tám năm rồi, tuy hơi cũ một chút, nhưng vẫn dùng rất tốt. Gần đây tôi không có ý định đổi cái mới. ★ Chiếc máy tính đó:

Xem giải thích & đáp án câu 67
• Câu đề bài: 这个笔记本电脑是我上大学时买的,已经用了七八年了,虽然有点儿旧,但还很好用。最近我不打算换新的。 ★ 那个电脑: • Nghĩa tiếng Việt: Chiếc máy tính xách tay này là tôi mua khi học đại học, đã dùng bảy tám năm rồi, tuy hơi cũ một chút, nhưng vẫn dùng rất tốt. Gần đây tôi không có ý định đổi cái mới. ★ Chiếc máy tính đó: • Phân tích các phương án lựa chọn: - A. 非常贵 - B. 已经坏了 - C. 有点儿旧 • Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào nội dung được trình bày trong đoạn văn: "这个笔记本电脑是我上大学时买的,已经用了七八年了,虽然有点儿旧,但还很好用。最近我不打算换新的。", thông tin trả lời chính xác nhất cho câu hỏi là phương án C (有点儿旧). Các phương án còn lại đưa ra thông tin trái ngược với bài đọc hoặc suy diễn không có căn cứ từ văn bản. • Kết luận: Đáp án đúng là C.
Câu 72Phần Đọc (阅读)

刷牙 / 我马上 / 就 / 去

  • A. 我马上就去刷牙。

Dịch nghĩa: Tôi đi đánh răng ngay đây.

Xem giải thích & đáp án câu 72
• Câu đề bài: 刷牙 / 我马上 / 就 / 去 • Nghĩa tiếng Việt: Tôi đi đánh răng ngay đây. • Phân tích đối chiếu: 我马上就去刷牙。 Câu hoàn chỉnh tuân theo cấu trúc ngữ pháp chuẩn của tiếng Trung: xác định Chủ ngữ, Vị ngữ và các thành phần bổ trợ (như Trạng ngữ chỉ thời gian/địa điểm, Phó từ chỉ mức độ, trợ từ kết cấu 的/地/得, hoặc câu chữ 把/被). Kết nối các từ thành mạch văn tự nhiên, đặt đúng vị trí của phó từ và trợ từ để tạo thành câu hoàn chỉnh. Viết đúng thứ tự các từ và kết thúc câu bằng dấu câu chuẩn (dấu chấm câu chữ Hán 。 hoặc dấu hỏi ?). • Kết luận: Câu hoàn chỉnh chuẩn xác là: “我马上就去刷牙。”
Câu 76Phần Đọc (阅读)

这件事后来( bèi )班里的同学知道了。

  • A. 被

Dịch nghĩa: Sự việc này sau đó đã bị các bạn trong lớp biết.

Xem giải thích & đáp án câu 76
• Câu đề bài: 这件事后来( bèi )班里的同学知道了。 • Nghĩa tiếng Việt: Sự việc này sau đó đã bị các bạn trong lớp biết. • Phân tích đối chiếu: 被 Trong ngữ cảnh câu trên, chữ "被" kết hợp với các chữ Hán liền kề tạo thành từ ghép chuẩn xác và tự nhiên trong tiếng Trung. bèi 这件事后来被班里的同学知道了。 Cần chú ý viết đúng thứ tự các nét của chữ "被", tránh nhầm lẫn với các chữ Hán có bộ thủ hoặc hình dáng tương tự. • Kết luận: Câu / Đoạn văn mẫu gợi ý đạt điểm tối đa: “被”