Chuyển đến nội dung chính
HSK 3MÃ H31805

Thi Thử & Tải Đề thi HSK 3 mã H31805 PDF có đáp án & Audio (Mới nhất)

Tải miễn phí đề HSK 3 mã H31805: PDF, file nghe và đáp án. Làm trên web hoặc in ra đều được.

Cập nhật: 8 phút
FoxHSK Chrome Extension

Cài FoxHSK Chrome Extension để hỗ trợ dịch nhanh các câu tiếng Trung

Hướng dẫn cài đặt

1. Giới thiệu đề thi HSK 3 mã H31805

Bộ đề thi thật HSK Cấp 3 chính thức mã đề H31805 được phát hành theo tiêu chuẩn khảo thí quốc tế của Hanban / CTI Khảo thí Bắc Kinh. Đề thi gồm 80 câu hỏi phân bổ trong các phần Nghe hiểu, Đọc hiểu và Viết, đi kèm file nghe Audio giọng đọc chuẩn phát thanh viên Bắc Kinh và bảng đáp án chính thức.

Thông Tin Chi Tiết
Cấp độ HSK Cấp 3 (2.0)
Mã đề H31805
Tổng số câu hỏi 80 câu
Thời gian làm bài 90 phút (Nghe: 35p + 5p tô đáp án, Đọc: 30p, Viết: 15p)
Tài liệu đính kèm File Đề PDF + File Đáp Án PDF + Audio MP3

Chi tiết từng câu

Bảng điều khiển

PHẦN 1: NGHE HIỂU (40 câu)

Nghe các câu thoại, đoạn văn và chọn đáp án chính xác

1

第1题:听录音,选出与录音内容一致的图片。

Phần 1: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
F Hình ảnh lựa chọn F
A A
B B
C C
D D
E E
F F
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:你怎么把电视关了?我还在看呢。 女:已经十一点半了,你明天还要早起上班呢。
nán: nǐ zěn me bǎ diàn shì guān le? wǒ hái zài kàn ne。 nǚ: yǐ jīng shí yī diǎn bàn le, nǐ míng tiān hái yào zǎo qǐ shàng bān ne。
nán: nǐ zěn me bǎ diàn shì guān le? wǒ hái zài kàn ne。 nǚ: yǐ jīng shí yī diǎn bàn le, nǐ míng tiān hái yào zǎo qǐ shàng bān ne。
Nghĩa tiếng Việt: Nam: Sao em lại tắt tivi đi rồi? Anh vẫn đang xem mà. Nữ: Đã mười một giờ rưỡi rồi, ngày mai anh còn phải dậy sớm đi làm đấy.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男:你怎么把电视关了?我还在看呢。 女:已经十一点半了,你明天还要早起上班呢。
    • B. B
    • C. C
    • D. D
    • E. E
    • F. F
  • Phân tích đối chiếu: 女:已经十一点半了,你明天还要早起上班呢。
    • 男:你怎么把电视关了?我还在看呢。
    • 女:已经十一点半了,你明天还要早起上班呢。 Căn cứ vào các từ khóa then chốt và ngữ cảnh trò chuyện, bức tranh C thể hiện chính xác nhất tình huống được nhắc tới trong lời thoại.
  • Bẫy & Loại trừ: Các bức tranh còn lại miêu tả các hoạt động hoặc đối tượng khác biệt, không khớp với thông tin trong cuộc đối thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.
2

第2题:听录音,选出与录音内容一致的图片。

Phần 1: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
F Hình ảnh lựa chọn F
A A
B B
C C
D D
E E
F F
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:请问去洗手间怎么走? 男:一直往前走,在电梯旁边。
nǚ: qǐng wèn qù xǐ shǒu jiān zěn me zǒu? nán: yì zhí wǎng qián zǒu, zài diàn tī páng biān。
nǚ: qǐng wèn qù xǐ shǒu jiān zěn me zǒu? nán: yì zhí wǎng qián zǒu, zài diàn tī páng biān。
Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Xin hỏi đi nhà vệ sinh thế nào ạ? Nam: Đi thẳng về phía trước, ở bên cạnh thang máy.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女:请问去洗手间怎么走? 男:一直往前走,在电梯旁边。
    • B. B
    • C. C
    • D. D
    • E. E
    • F. F
  • Phân tích đối chiếu: 男:一直往前走,在电梯旁边。
    • 女:请问去洗手间怎么走?
    • 男:一直往前走,在电梯旁边。 Căn cứ vào các từ khóa then chốt và ngữ cảnh trò chuyện, bức tranh B thể hiện chính xác nhất tình huống được nhắc tới trong lời thoại.
  • Bẫy & Loại trừ: Các bức tranh còn lại miêu tả các hoạt động hoặc đối tượng khác biệt, không khớp với thông tin trong cuộc đối thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.
3

第3题:听录音,选出与录音内容一致的图片。

Phần 1: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
F Hình ảnh lựa chọn F
A A
B B
C C
D D
E E
F F
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:真没想到,你还会弹吉他。 女:我从小就喜欢音乐,上大学的时候学过两年。
nán: zhēn méi xiǎng dào, nǐ hái huì tán jí tā。 nǚ: wǒ cóng xiǎo jiù xǐ huan yīn yuè, shàng dà xué de shí hòu xué guò liǎng nián。
nán: zhēn méi xiǎng dào, nǐ hái huì tán jí tā。 nǚ: wǒ cóng xiǎo jiù xǐ huan yīn yuè, shàng dà xué de shí hòu xué guò liǎng nián。
Nghĩa tiếng Việt: Nam: Thật không ngờ, em còn biết chơi đàn ghi-ta. Nữ: Em thích âm nhạc từ nhỏ, hồi học đại học từng học qua hai năm.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男:真没想到,你还会弹吉他。 女:我从小就喜欢音乐,上大学的时候学过两年。
    • B. B
    • C. C
    • D. D
    • E. E
    • F. F
  • Phân tích đối chiếu: 女:我从小就喜欢音乐,上大学的时候学过两年。
    • 男:真没想到,你还会弹吉他。
    • 女:我从小就喜欢音乐,上大学的时候学过两年。 Căn cứ vào các từ khóa then chốt và ngữ cảnh trò chuyện, bức tranh A thể hiện chính xác nhất tình huống được nhắc tới trong lời thoại.
  • Bẫy & Loại trừ: Các bức tranh còn lại miêu tả các hoạt động hoặc đối tượng khác biệt, không khớp với thông tin trong cuộc đối thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.
4

第4题:听录音,选出与录音内容一致的图片。

Phần 1: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
F Hình ảnh lựa chọn F
A A
B B
C C
D D
E E
F F
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:这条裙子真漂亮,你在哪儿买的? 男:这不是买的,是我自己做的。
nǚ: zhè tiáo qún zǐ zhēn piāo liàng, nǐ zài nǎ ér mǎi de? nán: zhè bú shì mǎi de, shì wǒ zì jǐ zuò de。
nǚ: zhè tiáo qún zǐ zhēn piāo liàng, nǐ zài nǎ ér mǎi de? nán: zhè bú shì mǎi de, shì wǒ zì jǐ zuò de。
Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Chiếc váy này đẹp quá, anh mua ở đâu thế? Nam: Đây không phải mua đâu, là do anh tự làm đấy.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女:这条裙子真漂亮,你在哪儿买的? 男:这不是买的,是我自己做的。
    • B. B
    • C. C
    • D. D
    • E. E
    • F. F
  • Phân tích đối chiếu: 男:这不是买的,是我自己做的。
    • 女:这条裙子真漂亮,你在哪儿买的?
    • 男:这不是买的,是我自己做的。 Căn cứ vào các từ khóa then chốt và ngữ cảnh trò chuyện, bức tranh F thể hiện chính xác nhất tình huống được nhắc tới trong lời thoại.
  • Bẫy & Loại trừ: Các bức tranh còn lại miêu tả các hoạt động hoặc đối tượng khác biệt, không khớp với thông tin trong cuộc đối thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là F.
5

第5题:听录音,选出与录音内容一致的图片。

Phần 1: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
F Hình ảnh lựa chọn F
A A
B B
C C
D D
E E
F F
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:你看,前面那棵大树下面有一只小猫。 女:真的,好可爱啊,我们过去看看吧。
nán: nǐ kàn, qián miàn nà kē dà shù xià miàn yǒu yì zhī xiǎo māo。 nǚ: zhēn de, hǎo kě ài a, wǒ men guò qù kàn kàn ba。
nán: nǐ kàn, qián miàn nà kē dà shù xià miàn yǒu yì zhī xiǎo māo。 nǚ: zhēn de, hǎo kě ài a, wǒ men guò qù kàn kàn ba。
Nghĩa tiếng Việt: Nam: Em nhìn xem, dưới gốc cây lớn đằng trước có một chú mèo con. Nữ: Thật này, đáng yêu quá, chúng ta qua xem thử đi.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男:你看,前面那棵大树下面有一只小猫。 女:真的,好可爱啊,我们过去看看吧。
    • B. B
    • C. C
    • D. D
    • E. E
    • F. F
  • Phân tích đối chiếu: 女:真的,好可爱啊,我们过去看看吧。
    • 男:你看,前面那棵大树下面有一只小猫。
    • 女:真的,好可爱啊,我们过去看看吧。 Căn cứ vào các từ khóa then chốt và ngữ cảnh trò chuyện, bức tranh E thể hiện chính xác nhất tình huống được nhắc tới trong lời thoại.
  • Bẫy & Loại trừ: Các bức tranh còn lại miêu tả các hoạt động hoặc đối tượng khác biệt, không khớp với thông tin trong cuộc đối thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là E.
6

第6题:听录音,选出与录音内容一致的图片。

Phần 1: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
A A
B B
C C
D D
E E
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:服务员,请给我们拿两双筷子。 男:好的,请稍等,马上给您送来。
nǚ: fú wù yuán, qǐng gěi wǒ men ná liǎng shuāng kuài zi。 nán: hǎo de, qǐng shāo děng, mǎ shàng gěi nín sòng lái。
nǚ: fú wù yuán, qǐng gěi wǒ men ná liǎng shuāng kuài zi。 nán: hǎo de, qǐng shāo děng, mǎ shàng gěi nín sòng lái。
Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Phục vụ ơi, mang cho chúng tôi hai đôi đũa nhé. Nam: Vâng, xin đợi một lát, mang ra cho quý khách ngay đây.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女:服务员,请给我们拿两双筷子。 男:好的,请稍等,马上给您送来。
    • B. B
    • C. C
    • D. D
    • E. E
  • Phân tích đối chiếu: 男:好的,请稍等,马上给您送来。
    • 女:服务员,请给我们拿两双筷子。
    • 男:好的,请稍等,马上给您送来。 Căn cứ vào các từ khóa then chốt và ngữ cảnh trò chuyện, bức tranh D thể hiện chính xác nhất tình huống được nhắc tới trong lời thoại.
  • Bẫy & Loại trừ: Các bức tranh còn lại miêu tả các hoạt động hoặc đối tượng khác biệt, không khớp với thông tin trong cuộc đối thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

7

第7题:听录音,选出与录音内容一致的图片。

Phần 1: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
A A
B B
C C
D D
E E
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:周先生早!你每天都来锻炼吗? 男:没有,我只有周末的时候才出来跑跑步。
nǚ: zhōu xiān shēng zǎo! nǐ měi tiān dōu lái duàn liàn ma? nán: méi yǒu, wǒ zhǐ yǒu zhōu mò de shí hòu cái chū lái pǎo pǎo bù。
nǚ: zhōu xiān shēng zǎo! nǐ měi tiān dōu lái duàn liàn ma? nán: méi yǒu, wǒ zhǐ yǒu zhōu mò de shí hòu cái chū lái pǎo pǎo bù。
Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Chào buổi sáng chú Châu! Ngày nào chú cũng đến tập thể dục à? Nam: Không đâu, chỉ cuối tuần chú mới ra ngoài chạy bộ thôi.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女:周先生早!你每天都来锻炼吗? 男:没有,我只有周末的时候才出来跑跑步。
    • B. B
    • C. C
    • D. D
    • E. E
  • Phân tích đối chiếu: 男:没有,我只有周末的时候才出来跑跑步。
    • 女:周先生早!你每天都来锻炼吗?
    • 男:没有,我只有周末的时候才出来跑跑步。 Căn cứ vào các từ khóa then chốt và ngữ cảnh trò chuyện, bức tranh C thể hiện chính xác nhất tình huống được nhắc tới trong lời thoại.
  • Bẫy & Loại trừ: Các bức tranh còn lại miêu tả các hoạt động hoặc đối tượng khác biệt, không khớp với thông tin trong cuộc đối thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

8

第8题:听录音,选出与录音内容一致的图片。

Phần 1: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
A A
B B
C C
D D
E E
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:听说你最近对中国音乐很感兴趣。 女:是啊,我几乎每天都会听两三个小时。
nán: tīng shuō nǐ zuì jìn duì zhōng guó yīn lè hěn gǎn xìng qù。 nǚ: shì a, wǒ jī hū měi tiān dōu huì tīng liǎng sān gè xiǎo shí。
nán: tīng shuō nǐ zuì jìn duì zhōng guó yīn lè hěn gǎn xìng qù。 nǚ: shì a, wǒ jī hū měi tiān dōu huì tīng liǎng sān gè xiǎo shí。
Nghĩa tiếng Việt: Nam: Nghe nói dạo này em rất có hứng thú với âm nhạc Trung Quốc. Nữ: Vâng, em hầu như ngày nào cũng nghe hai ba tiếng.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男:听说你最近对中国音乐很感兴趣。 女:是啊,我几乎每天都会听两三个小时。
    • B. B
    • C. C
    • D. D
    • E. E
  • Phân tích đối chiếu: 女:是啊,我几乎每天都会听两三个小时。
    • 男:听说你最近对中国音乐很感兴趣。
    • 女:是啊,我几乎每天都会听两三个小时。 Căn cứ vào các từ khóa then chốt và ngữ cảnh trò chuyện, bức tranh B thể hiện chính xác nhất tình huống được nhắc tới trong lời thoại.
  • Bẫy & Loại trừ: Các bức tranh còn lại miêu tả các hoạt động hoặc đối tượng khác biệt, không khớp với thông tin trong cuộc đối thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

9

第9题:听录音,选出与录音内容一致的图片。

Phần 1: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
A A
B B
C C
D D
E E
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:这家饭店的环境真不错,很安静。 男:对,这儿的菜也好吃极了,我经常和同事来。
nǚ: zhè jiā fàn diàn de huán jìng zhēn bú cuò, hěn ān jìng。 nán: duì, zhè ér de cài yě hǎo chī jí le, wǒ jīng cháng hé tóng shì lái。
nǚ: zhè jiā fàn diàn de huán jìng zhēn bú cuò, hěn ān jìng。 nán: duì, zhè ér de cài yě hǎo chī jí le, wǒ jīng cháng hé tóng shì lái。
Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Môi trường của quán ăn này đẹp thật, rất yên tĩnh. Nam: Đúng vậy, món ăn ở đây cũng ngon tuyệt, anh hay cùng đồng nghiệp đến lắm.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女:这家饭店的环境真不错,很安静。 男:对,这儿的菜也好吃极了,我经常和同事来。
    • B. B
    • C. C
    • D. D
    • E. E
  • Phân tích đối chiếu: 男:对,这儿的菜也好吃极了,我经常和同事来。
    • 女:这家饭店的环境真不错,很安静。
    • 男:对,这儿的菜也好吃极了,我经常和同事来。 Căn cứ vào các từ khóa then chốt và ngữ cảnh trò chuyện, bức tranh E thể hiện chính xác nhất tình huống được nhắc tới trong lời thoại.
  • Bẫy & Loại trừ: Các bức tranh còn lại miêu tả các hoạt động hoặc đối tượng khác biệt, không khớp với thông tin trong cuộc đối thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là E.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

10

第10题:听录音,选出与录音内容一致的图片。

Phần 1: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
A A
B B
C C
D D
E E
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:这么多东西,一次能搬完吗? 女:没问题,我找了搬家公司,会来一辆大车。
nán: zhè me duō dōng xī, yí cì néng bān wán ma? nǚ: méi wèn tí, wǒ zhǎo le bān jiā gōng sī, huì lái yí liàng dà chē。
nán: zhè me duō dōng xī, yí cì néng bān wán ma? nǚ: méi wèn tí, wǒ zhǎo le bān jiā gōng sī, huì lái yí liàng dà chē。
Nghĩa tiếng Việt: Nam: Nhiều đồ thế này, một chuyến chở hết được không? Nữ: Không thành vấn đề, em tìm công ty chuyển nhà rồi, sẽ có một chiếc xe lớn đến.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男:这么多东西,一次能搬完吗? 女:没问题,我找了搬家公司,会来一辆大车。
    • B. B
    • C. C
    • D. D
    • E. E
  • Phân tích đối chiếu: 女:没问题,我找了搬家公司,会来一辆大车。
    • 男:这么多东西,一次能搬完吗?
    • 女:没问题,我找了搬家公司,会来一辆大车。 Căn cứ vào các từ khóa then chốt và ngữ cảnh trò chuyện, bức tranh A thể hiện chính xác nhất tình huống được nhắc tới trong lời thoại.
  • Bẫy & Loại trừ: Các bức tranh còn lại miêu tả các hoạt động hoặc đối tượng khác biệt, không khớp với thông tin trong cuộc đối thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

11

★ 小李个子比较矮。

Phần 2: Nghe đoạn văn phán đoán đúng / sai
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại trong băng (Transcript):
小李,和你哥长得真像,都是高高瘦瘦的,而且都爱穿蓝色的衣服。 ★ 小李个子比较矮。
xiǎo lǐ, hé nǐ gē cháng dé zhēn xiàng, dōu shì gāo gāo shòu shòu de, ér qiě dōu ài chuān lán sè de yī fu。 xiǎo lǐ gè zi bǐ jiào ǎi。
xiǎo lǐ, hé nǐ gē cháng dé zhēn xiàng, dōu shì gāo gāo shòu shòu de, ér qiě dōu ài chuān lán sè de yī fu。 xiǎo lǐ gè zi bǐ jiào ǎi。
Nghĩa tiếng Việt: Tiểu Lý, trông rất giống anh trai của bạn, đều cao cao gầy gầy, hơn nữa đều thích mặc quần áo màu xanh. ★ Tiểu Lý vóc dáng tương đối thấp.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 小李,和你哥长得真像,都是高高瘦瘦的,而且都爱穿蓝色的衣服。 ★ 小李个子比较矮。
  • Nhận định trong đề bài: ★ 小李个子比较矮。
  • Phân tích đối chiếu: ★ 小李个子比较矮。 Lời thoại trong bài nêu rõ "小李,和你哥长得真像,都是高高瘦瘦的,而且都爱穿蓝色的衣服。", trong khi nhận định trong đề lại khẳng định "★ 小李个子比较矮。". Hai thông tin có sự mâu thuẫn hoặc không đúng với thực tế được nói trong băng.
  • Bẫy & Loại trừ: Đề thi đã thay đổi thông tin chi tiết so với lời người nói để thử thách khả năng nắm bắt chính xác của thí sinh.
  • Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

12

★ 妹妹现在没有工作。

Phần 2: Nghe đoạn văn phán đoán đúng / sai
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại trong băng (Transcript):
妹妹结婚后变得非常忙,她白天上班,晚上回家还要照顾孩子,但她说她不觉得累。 ★ 妹妹现在没有工作。
mèi mei jié hūn hòu biàn de fēi cháng máng, tā bái tiān shàng bān, wǎn shàng huí jiā hái yào zhào gù hái zi, dàn tā shuō tā bù jué de lèi。 mèi mei xiàn zài méi yǒu gōng zuò。
mèi mei jié hūn hòu biàn de fēi cháng máng, tā bái tiān shàng bān, wǎn shàng huí jiā hái yào zhào gù hái zi, dàn tā shuō tā bù jué de lèi。 mèi mei xiàn zài méi yǒu gōng zuò。
Nghĩa tiếng Việt: Em gái sau khi kết hôn trở nên cực kỳ bận rộn, ban ngày đi làm, tối về nhà còn phải chăm sóc con cái, nhưng cô ấy nói cô ấy không thấy mệt. ★ Em gái hiện tại không có công việc.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 妹妹结婚后变得非常忙,她白天上班,晚上回家还要照顾孩子,但她说她不觉得累。 ★ 妹妹现在没有工作。
  • Nhận định trong đề bài: ★ 妹妹现在没有工作。
  • Phân tích đối chiếu: ★ 妹妹现在没有工作。 Lời thoại trong bài nêu rõ "妹妹结婚后变得非常忙,她白天上班,晚上回家还要照顾孩子,但她说她不觉得累。", trong khi nhận định trong đề lại khẳng định "★ 妹妹现在没有工作。". Hai thông tin có sự mâu thuẫn hoặc không đúng với thực tế được nói trong băng.
  • Bẫy & Loại trừ: Đề thi đã thay đổi thông tin chi tiết so với lời người nói để thử thách khả năng nắm bắt chính xác của thí sinh.
  • Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

13

★ 他上午没去开会。

Phần 2: Nghe đoạn văn phán đoán đúng / sai
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại trong băng (Transcript):
我上午突然有事,所以没去参加会议,校长在会上说什么了? ★ 他上午没去开会。
wǒ shàng wǔ tū rán yǒu shì, suǒ yǐ méi qù cān jiā huì yì, xiào zhǎng zài huì shàng shuō shén me le? tā shàng wǔ méi qù kāi huì。
wǒ shàng wǔ tū rán yǒu shì, suǒ yǐ méi qù cān jiā huì yì, xiào zhǎng zài huì shàng shuō shén me le? tā shàng wǔ méi qù kāi huì。
Nghĩa tiếng Việt: Buổi sáng tôi đột nhiên có việc, cho nên không đi tham gia hội nghị, hiệu trưởng đã nói gì trong cuộc họp vậy? ★ Anh ấy buổi sáng không đi dự họp.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 我上午突然有事,所以没去参加会议,校长在会上说什么了? ★ 他上午没去开会。
  • Nhận định trong đề bài: ★ 他上午没去开会。
  • Phân tích đối chiếu: ★ 他上午没去开会。 Nội dung lời thoại "我上午突然有事,所以没去参加会议,校长在会上说什么了?" hoàn toàn trùng khớp và chứng minh nhận định "★ 他上午没去开会。" là chính xác.
  • Bẫy & Loại trừ: Cần chú ý nghe kỹ toàn bộ ý của người nói để không bị phân tâm bởi các từ vựng gây nhiễu.
  • Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

14

★ 一楼洗手间不太干净。

Phần 2: Nghe đoạn văn phán đoán đúng / sai
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại trong băng (Transcript):
先生,对不起,这个洗手间的灯坏了。请您去二层的洗手间,从前面电梯上去,出电梯后左手边就是。 ★ 一楼洗手间不太干净。
xiān shēng, duì bù qǐ, zhè ge xǐ shǒu jiān de dēng huài le。 qǐng nín qù èr céng de xǐ shǒu jiān, cóng qián miàn diàn tī shàng qù, chū diàn tī hòu zuǒ shǒu biān jiù shì。 yī lóu xǐ shǒu jiān bú tài gān jìng。
xiān shēng, duì bù qǐ, zhè ge xǐ shǒu jiān de dēng huài le。 qǐng nín qù èr céng de xǐ shǒu jiān, cóng qián miàn diàn tī shàng qù, chū diàn tī hòu zuǒ shǒu biān jiù shì。 yī lóu xǐ shǒu jiān bú tài gān jìng。
Nghĩa tiếng Việt: Thưa ông, xin lỗi, đèn của nhà vệ sinh này bị hỏng rồi. Xin ông hãy đi nhà vệ sinh ở tầng hai, đi từ thang máy phía trước lên, ra khỏi thang máy là tay trái luôn. ★ Nhà vệ sinh tầng một không sạch sẽ cho lắm.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 先生,对不起,这个洗手间的灯坏了。请您去二层的洗手间,从前面电梯上去,出电梯后左手边就是。 ★ 一楼洗手间不太干净。
  • Nhận định trong đề bài: ★ 一楼洗手间不太干净。
  • Phân tích đối chiếu: ★ 一楼洗手间不太干净。 Lời thoại trong bài nêu rõ "先生,对不起,这个洗手间的灯坏了。请您去二层的洗手间,从前面电梯上去,出电梯后左手边就是。", trong khi nhận định trong đề lại khẳng định "★ 一楼洗手间不太干净。". Hai thông tin có sự mâu thuẫn hoặc không đúng với thực tế được nói trong băng.
  • Bẫy & Loại trừ: Đề thi đã thay đổi thông tin chi tiết so với lời người nói để thử thách khả năng nắm bắt chính xác của thí sinh.
  • Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

15

★ 他和小高认识时间不长。

Phần 2: Nghe đoạn văn phán đoán đúng / sai
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại trong băng (Transcript):
我和小高是十多年的朋友,虽然我们不常见面,但关系一直很好。 ★ 他和小高认识时间不长。
wǒ hé xiǎo gāo shì shí duō nián de péng yǒu, suī rán wǒ men bù cháng jiàn miàn, dàn guān xì yì zhí hěn hǎo。 tā hé xiǎo gāo rèn shi shí jiān bù cháng。
wǒ hé xiǎo gāo shì shí duō nián de péng yǒu, suī rán wǒ men bù cháng jiàn miàn, dàn guān xì yì zhí hěn hǎo。 tā hé xiǎo gāo rèn shi shí jiān bù cháng。
Nghĩa tiếng Việt: Tôi và Tiểu Cao là bạn bè hơn chục năm nay, tuy chúng tôi không hay gặp nhau, nhưng quan hệ vẫn luôn rất tốt. ★ Anh ấy và Tiểu Cao quen biết chưa lâu.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 我和小高是十多年的朋友,虽然我们不常见面,但关系一直很好。 ★ 他和小高认识时间不长。
  • Nhận định trong đề bài: ★ 他和小高认识时间不长。
  • Phân tích đối chiếu: ★ 他和小高认识时间不长。 Lời thoại trong bài nêu rõ "我和小高是十多年的朋友,虽然我们不常见面,但关系一直很好。", trong khi nhận định trong đề lại khẳng định "★ 他和小高认识时间不长。". Hai thông tin có sự mâu thuẫn hoặc không đúng với thực tế được nói trong băng.
  • Bẫy & Loại trừ: Đề thi đã thay đổi thông tin chi tiết so với lời người nói để thử thách khả năng nắm bắt chính xác của thí sinh.
  • Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

16

★ 超市的水果很便宜。

Phần 2: Nghe đoạn văn phán đoán đúng / sai
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại trong băng (Transcript):
那家超市的水果特别新鲜,而且价格也不贵,经常有很多人去买。 ★ 超市的水果很便宜。
nà jiā chāo shì de shuǐ guǒ tè bié xīn xiān, ér qiě jià gé yě bú guì, jīng cháng yǒu hěn duō rén qù mǎi。 chāo shì de shuǐ guǒ hěn pián yi。
nà jiā chāo shì de shuǐ guǒ tè bié xīn xiān, ér qiě jià gé yě bú guì, jīng cháng yǒu hěn duō rén qù mǎi。 chāo shì de shuǐ guǒ hěn pián yi。
Nghĩa tiếng Việt: Trái cây ở siêu thị đó đặc biệt tươi, hơn nữa giá cả cũng không đắt, thường có rất nhiều người đến mua. ★ Trái cây ở siêu thị rất rẻ.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 那家超市的水果特别新鲜,而且价格也不贵,经常有很多人去买。 ★ 超市的水果很便宜。
  • Nhận định trong đề bài: ★ 超市的水果很便宜。
  • Phân tích đối chiếu: ★ 超市的水果很便宜。 Nội dung lời thoại "那家超市的水果特别新鲜,而且价格也不贵,经常有很多人去买。" hoàn toàn trùng khớp và chứng minh nhận định "★ 超市的水果很便宜。" là chính xác.
  • Bẫy & Loại trừ: Cần chú ý nghe kỹ toàn bộ ý của người nói để không bị phân tâm bởi các từ vựng gây nhiễu.
  • Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

17

★ 他下周去北京。

Phần 2: Nghe đoạn văn phán đoán đúng / sai
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại trong băng (Transcript):
我已经买好下周去北京的火车票了,星期三下午三点的,星期四早上就能到。 ★ 他下周去北京。
wǒ yǐ jīng mǎi hǎo xià zhōu qù běi jīng de huǒ chē piào le, xīng qī sān xià wǔ sān diǎn de, xīng qī sì zǎo shàng jiù néng dào。 tā xià zhōu qù běi jīng。
wǒ yǐ jīng mǎi hǎo xià zhōu qù běi jīng de huǒ chē piào le, xīng qī sān xià wǔ sān diǎn de, xīng qī sì zǎo shàng jiù néng dào。 tā xià zhōu qù běi jīng。
Nghĩa tiếng Việt: Tôi đã mua xong vé tàu hỏa đi Bắc Kinh tuần sau rồi, chuyến 3 giờ chiều thứ Tư, sáng thứ Năm là có thể đến nơi. ★ Anh ấy tuần sau đi Bắc Kinh.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 我已经买好下周去北京的火车票了,星期三下午三点的,星期四早上就能到。 ★ 他下周去北京。
  • Nhận định trong đề bài: ★ 他下周去北京。
  • Phân tích đối chiếu: ★ 他下周去北京。 Nội dung lời thoại "我已经买好下周去北京的火车票了,星期三下午三点的,星期四早上就能到。" hoàn toàn trùng khớp và chứng minh nhận định "★ 他下周去北京。" là chính xác.
  • Bẫy & Loại trừ: Cần chú ý nghe kỹ toàn bộ ý của người nói để không bị phân tâm bởi các từ vựng gây nhiễu.
  • Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

18

★ 他的腿摔伤了。

Phần 2: Nghe đoạn văn phán đoán đúng / sai
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại trong băng (Transcript):
医生说我的脚没什么大问题,休息几天就好了,你别太担心。 ★ 他的腿摔伤了。
yī shēng shuō wǒ de jiǎo méi shén me dà wèn tí, xiū xi jǐ tiān jiù hǎo le, nǐ bié tài dān xīn。 tā de tuǐ shuāi shāng le。
yī shēng shuō wǒ de jiǎo méi shén me dà wèn tí, xiū xi jǐ tiān jiù hǎo le, nǐ bié tài dān xīn。 tā de tuǐ shuāi shāng le。
Nghĩa tiếng Việt: Bác sĩ nói chân tôi không có vấn đề gì lớn, nghỉ ngơi mấy ngày là khỏi thôi, anh đừng lo lắng quá. ★ Chân của anh ấy bị ngã thương.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 医生说我的脚没什么大问题,休息几天就好了,你别太担心。 ★ 他的腿摔伤了。
  • Nhận định trong đề bài: ★ 他的腿摔伤了。
  • Phân tích đối chiếu: ★ 他的腿摔伤了。 Lời thoại trong bài nêu rõ "医生说我的脚没什么大问题,休息几天就好了,你别太担心。", trong khi nhận định trong đề lại khẳng định "★ 他的腿摔伤了。". Hai thông tin có sự mâu thuẫn hoặc không đúng với thực tế được nói trong băng.
  • Bẫy & Loại trừ: Đề thi đã thay đổi thông tin chi tiết so với lời người nói để thử thách khả năng nắm bắt chính xác của thí sinh.
  • Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

19

★ 明天的天气不太好。

Phần 2: Nghe đoạn văn phán đoán đúng / sai
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại trong băng (Transcript):
外面的风刮得很大,听说明天还会下大雪,你出门多穿点儿衣服。 ★ 明天的天气不太好。
wài miàn de fēng guā dé hěn dà, tīng shuō míng tiān hái huì xià dà xuě, nǐ chū mén duō chuān diǎn ér yī fu。 míng tiān de tiān qì bú tài hǎo。
wài miàn de fēng guā dé hěn dà, tīng shuō míng tiān hái huì xià dà xuě, nǐ chū mén duō chuān diǎn ér yī fu。 míng tiān de tiān qì bú tài hǎo。
Nghĩa tiếng Việt: Gió bên ngoài thổi rất lớn, nghe nói ngày mai còn có tuyết rơi lớn, anh ra ngoài mặc nhiều áo vào một chút. ★ Thời tiết ngày mai không được tốt cho lắm.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 外面的风刮得很大,听说明天还会下大雪,你出门多穿点儿衣服。 ★ 明天的天气不太好。
  • Nhận định trong đề bài: ★ 明天的天气不太好。
  • Phân tích đối chiếu: ★ 明天的天气不太好。 Nội dung lời thoại "外面的风刮得很大,听说明天还会下大雪,你出门多穿点儿衣服。" hoàn toàn trùng khớp và chứng minh nhận định "★ 明天的天气不太好。" là chính xác.
  • Bẫy & Loại trừ: Cần chú ý nghe kỹ toàn bộ ý của người nói để không bị phân tâm bởi các từ vựng gây nhiễu.
  • Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

20

★ 那只猫大了很多。

Phần 2: Nghe đoạn văn phán đoán đúng / sai
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại trong băng (Transcript):
这只猫长得真快啊!我记得去年冬天来你家玩儿的时候它还很小,才几个月的时间就长这么大了。 ★ 那只猫大了很多。
zhè zhī māo cháng dé zhēn kuài a! wǒ jì de qù nián dōng tiān lái nǐ jiā wán ér de shí hòu tā hái hěn xiǎo, cái jǐ gè yuè de shí jiān jiù cháng zhè me dà le。 nà zhī māo dà le hěn duō。
zhè zhī māo cháng dé zhēn kuài a! wǒ jì de qù nián dōng tiān lái nǐ jiā wán ér de shí hòu tā hái hěn xiǎo, cái jǐ gè yuè de shí jiān jiù cháng zhè me dà le。 nà zhī māo dà le hěn duō。
Nghĩa tiếng Việt: Con mèo này lớn nhanh thật đấy! Tôi nhớ mùa đông năm ngoái đến nhà bạn chơi nó vẫn còn rất nhỏ, mới mấy tháng thời gian mà đã lớn thế này rồi. ★ Con mèo đó lớn hơn rất nhiều.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 这只猫长得真快啊!我记得去年冬天来你家玩儿的时候它还很小,才几个月的时间就长这么大了。 ★ 那只猫大了很多。
  • Nhận định trong đề bài: ★ 那只猫大了很多。
  • Phân tích đối chiếu: ★ 那只猫大了很多。 Nội dung lời thoại "这只猫长得真快啊!我记得去年冬天来你家玩儿的时候它还很小,才几个月的时间就长这么大了。" hoàn toàn trùng khớp và chứng minh nhận định "★ 那只猫大了很多。" là chính xác.
  • Bẫy & Loại trừ: Cần chú ý nghe kỹ toàn bộ ý của người nói để không bị phân tâm bởi các từ vựng gây nhiễu.
  • Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

21

第21题:听对话,选择正确答案。

Phần 3: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A A. 茶杯
B B. 铅笔
C C. 词典
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:你看见我的词典了吗?我中午写作业的时候还用过呢。 男:我把它放在你房间的桌子上了。 问:女的在找什么?
nǚ: nǐ kàn jiàn wǒ de cí diǎn le ma? wǒ zhōng wǔ xiě zuò yè de shí hòu hái yòng guò ne。 nán: wǒ bǎ tā fàng zài nǐ fáng jiān de zhuō zi shàng le。 wèn: nǚ de zài zhǎo shén me?
nǚ: nǐ kàn jiàn wǒ de cí diǎn le ma? wǒ zhōng wǔ xiě zuò yè de shí hòu hái yòng guò ne。 nán: wǒ bǎ tā fàng zài nǐ fáng jiān de zhuō zi shàng le。 wèn: nǚ de zài zhǎo shén me?
Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Anh có thấy cuốn từ điển của em đâu không? Lúc làm bài tập buổi trưa em vẫn còn dùng mà. Nam: Anh đặt nó ở trên bàn trong phòng em rồi. Hỏi: Nữ đang tìm cái gì?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女:你看见我的词典了吗?我中午写作业的时候还用过呢。 男:我把它放在你房间的桌子上了。 问:女的在找什么?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 茶杯
    • B. 铅笔
    • C. 词典
  • Phân tích đối chiếu: 男:我把它放在你房间的桌子上了。 Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án C (词典).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

22

第22题:听对话,选择正确答案。

Phần 3: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A A. 叔叔
B B. 丈夫
C C. 爷爷
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:你怎么哭了?出什么事了? 女:我爷爷生病住院了,我很担心他。 问:女的在担心谁?
nán: nǐ zěn me kū le? chū shén me shì le? nǚ: wǒ yé ye shēng bìng zhù yuàn le, wǒ hěn dān xīn tā。 wèn: nǚ de zài dān xīn shuí?
nán: nǐ zěn me kū le? chū shén me shì le? nǚ: wǒ yé ye shēng bìng zhù yuàn le, wǒ hěn dān xīn tā。 wèn: nǚ de zài dān xīn shuí?
Nghĩa tiếng Việt: Nam: Sao em lại khóc thế? Đã xảy ra chuyện gì vậy? Nữ: Ông nội em bị bệnh phải nhập viện rồi, em rất lo cho ông. Hỏi: Nữ đang lo lắng cho ai?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男:你怎么哭了?出什么事了? 女:我爷爷生病住院了,我很担心他。 问:女的在担心谁?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 叔叔
    • B. 丈夫
    • C. 爷爷
  • Phân tích đối chiếu: 女:我爷爷生病住院了,我很担心他。 Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án C (爷爷).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

23

第23题:听对话,选择正确答案。

Phần 3: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A A. 星期一
B B. 星期四
C C. 星期日
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:你下星期哪天有时间?我们一起去爬山吧。 男:好啊!除了星期四,其他时间都可以。 问:男的下周哪天没时间?
nǚ: nǐ xià xīng qī nǎ tiān yǒu shí jiān? wǒ men yì qǐ qù pá shān ba。 nán: hǎo a! chú le xīng qī sì, qí tā shí jiān dōu kě yǐ。 wèn: nán de xià zhōu nǎ tiān méi shí jiān?
nǚ: nǐ xià xīng qī nǎ tiān yǒu shí jiān? wǒ men yì qǐ qù pá shān ba。 nán: hǎo a! chú le xīng qī sì, qí tā shí jiān dōu kě yǐ。 wèn: nán de xià zhōu nǎ tiān méi shí jiān?
Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Tuần sau anh có thời gian ngày nào? Chúng ta cùng đi leo núi nhé. Nam: Được chứ! Trừ thứ Tư ra, thời gian khác lúc nào cũng được. Hỏi: Nam tuần sau không có thời gian vào ngày nào?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女:你下星期哪天有时间?我们一起去爬山吧。 男:好啊!除了星期四,其他时间都可以。 问:男的下周哪天没时间?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 星期一
    • B. 星期四
    • C. 星期日
  • Phân tích đối chiếu: 男:好啊!除了星期四,其他时间都可以。 Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án B (星期四).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

24

第24题:听对话,选择正确答案。

Phần 3: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A A. 东边
B B. 西边
C C. 北边
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:你好!请问黄河公园离这儿还有多远? 女:不远了,你向东再走六七百米就到了。 问:男的应该往哪边走?
nán: nǐ hǎo! qǐng wèn huáng hé gōng yuán lí zhè ér hái yǒu duō yuǎn? nǚ: bù yuǎn le, nǐ xiàng dōng zài zǒu liù qī bǎi mǐ jiù dào le。 wèn: nán de yīng gāi wǎng nǎ biān zǒu?
nán: nǐ hǎo! qǐng wèn huáng hé gōng yuán lí zhè ér hái yǒu duō yuǎn? nǚ: bù yuǎn le, nǐ xiàng dōng zài zǒu liù qī bǎi mǐ jiù dào le。 wèn: nán de yīng gāi wǎng nǎ biān zǒu?
Nghĩa tiếng Việt: Nam: Xin chào! Xin hỏi công viên Hoàng Hà cách đây bao xa nữa? Nữ: Không xa nữa đâu, anh đi hướng đông thêm sáu bảy trăm mét nữa là đến rồi. Hỏi: Nam nên đi về hướng nào?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男:你好!请问黄河公园离这儿还有多远? 女:不远了,你向东再走六七百米就到了。 问:男的应该往哪边走?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 东边
    • B. 西边
    • C. 北边
  • Phân tích đối chiếu: 女:不远了,你向东再走六七百米就到了。 Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án A (东边).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

25

第25题:听对话,选择正确答案。

Phần 3: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A A. 医生
B B. 司机
C C. 张阿姨
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:师傅,去机场大概需要多长时间? 男:现在路上车不多,半个小时就能到。 问:男的最可能是做什么的?
nǚ: shī fu, qù jī chǎng dà gài xū yào duō cháng shí jiān? nán: xiàn zài lù shang chē bù duō, bàn gè xiǎo shí jiù néng dào。 wèn: nán de zuì kě néng shì zuò shén me de?
nǚ: shī fu, qù jī chǎng dà gài xū yào duō cháng shí jiān? nán: xiàn zài lù shang chē bù duō, bàn gè xiǎo shí jiù néng dào。 wèn: nán de zuì kě néng shì zuò shén me de?
Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Chú ơi, đi sân bay khoảng mất bao nhiêu thời gian ạ? Nam: Bây giờ đường ít xe, nửa tiếng là đến nơi. Hỏi: Nam rất có thể làm nghề gì?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女:师傅,去机场大概需要多长时间? 男:现在路上车不多,半个小时就能到。 问:男的最可能是做什么的?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 医生
    • B. 司机
    • C. 张阿姨
  • Phân tích đối chiếu: 男:现在路上车不多,半个小时就能到。 Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án B (司机).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

26

第26题:听对话,选择正确答案。

Phần 3: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A A. 很渴
B B. 很生气
C C. 发烧了
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:请问这儿有水吗?走了一下午,我口渴极了。 女:有,桌子上有茶,你自己倒吧。 问:男的怎么了?
nán: qǐng wèn zhè ér yǒu shuǐ ma? zǒu le yí xià wǔ, wǒ kǒu kě jí le。 nǚ: yǒu, zhuō zi shàng yǒu chá, nǐ zì jǐ dǎo ba。 wèn: nán de zěn me le?
nán: qǐng wèn zhè ér yǒu shuǐ ma? zǒu le yí xià wǔ, wǒ kǒu kě jí le。 nǚ: yǒu, zhuō zi shàng yǒu chá, nǐ zì jǐ dǎo ba。 wèn: nán de zěn me le?
Nghĩa tiếng Việt: Nam: Xin hỏi ở đây có nước không? Đi bộ cả buổi chiều, tôi khát khô cả cổ rồi. Nữ: Có chứ, trên bàn có trà đấy, anh tự rót đi. Hỏi: Nam bị làm sao vậy?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男:请问这儿有水吗?走了一下午,我口渴极了。 女:有,桌子上有茶,你自己倒吧。 问:男的怎么了?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 很渴
    • B. 很生气
    • C. 发烧了
  • Phân tích đối chiếu: 女:有,桌子上有茶,你自己倒吧。 Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án A (很渴).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

27

第27题:听对话,选择正确答案。

Phần 3: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A A. 旅游
B B. 找同学
C C. 学画画儿
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:放暑假你有什么打算? 男:我打算先去云南旅游一趟,然后回老家看看爷爷奶奶。 问:男的暑假打算先做什么?
nǚ: fàng shǔ jià nǐ yǒu shén me dǎ suàn? nán: wǒ dǎ suàn xiān qù yún nán lǚ yóu yí tàng, rán hòu huí lǎo jiā kàn kàn yé ye nǎi nai。 wèn: nán de shǔ jià dǎ suàn xiān zuò shén me?
nǚ: fàng shǔ jià nǐ yǒu shén me dǎ suàn? nán: wǒ dǎ suàn xiān qù yún nán lǚ yóu yí tàng, rán hòu huí lǎo jiā kàn kàn yé ye nǎi nai。 wèn: nán de shǔ jià dǎ suàn xiān zuò shén me?
Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Nghỉ hè anh có dự định gì không? Nam: Anh định đi du lịch Vân Nam một chuyến trước, sau đó về quê thăm ông bà. Hỏi: Nam nghỉ hè dự định làm gì trước?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女:放暑假你有什么打算? 男:我打算先去云南旅游一趟,然后回老家看看爷爷奶奶。 问:男的暑假打算先做什么?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 旅游
    • B. 找同学
    • C. 学画画儿
  • Phân tích đối chiếu: 男:我打算先去云南旅游一趟,然后回老家看看爷爷奶奶。 Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án A (旅游).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

28

第28题:听对话,选择正确答案。

Phần 3: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A A. 办护照
B B. 打扫教室
C C. 准备考试
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:你最近怎么总是这么晚才睡? 女:下周就要考试了,我得抓紧时间复习。 问:女的为什么睡得很晚?
nán: nǐ zuì jìn zěn me zǒng shì zhè me wǎn cái shuì? nǚ: xià zhōu jiù yào kǎo shì le, wǒ dé zhuā jǐn shí jiān fù xí。 wèn: nǚ de wèi shén me shuì dé hěn wǎn?
nán: nǐ zuì jìn zěn me zǒng shì zhè me wǎn cái shuì? nǚ: xià zhōu jiù yào kǎo shì le, wǒ dé zhuā jǐn shí jiān fù xí。 wèn: nǚ de wèi shén me shuì dé hěn wǎn?
Nghĩa tiếng Việt: Nam: Dạo này sao lúc nào em cũng đi ngủ muộn thế? Nữ: Tuần sau là thi rồi, em phải tranh thủ thời gian ôn tập. Hỏi: Tại sao nữ lại ngủ rất muộn?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男:你最近怎么总是这么晚才睡? 女:下周就要考试了,我得抓紧时间复习。 问:女的为什么睡得很晚?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 办护照
    • B. 打扫教室
    • C. 准备考试
  • Phân tích đối chiếu: 女:下周就要考试了,我得抓紧时间复习。 Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án C (准备考试).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

29

第29题:听对话,选择正确答案。

Phần 3: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A A. 饿了
B B. 耳朵疼
C C. 吃多了
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:你在厨房找什么呢? 男:还有面包吗?我有点儿饿了。 问:男的怎么了?
nǚ: nǐ zài chú fáng zhǎo shén me ne? nán: hái yǒu miàn bāo ma? wǒ yǒu diǎn er è le。 wèn: nán de zěn me le?
nǚ: nǐ zài chú fáng zhǎo shén me ne? nán: hái yǒu miàn bāo ma? wǒ yǒu diǎn er è le。 wèn: nán de zěn me le?
Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Em đang tìm gì trong bếp thế? Nam: Còn bánh mì không? Anh hơi đói bụng một chút rồi. Hỏi: Nam bị làm sao vậy?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女:你在厨房找什么呢? 男:还有面包吗?我有点儿饿了。 问:男的怎么了?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 饿了
    • B. 耳朵疼
    • C. 吃多了
  • Phân tích đối chiếu: 男:还有面包吗?我有点儿饿了。 Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án A (饿了).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

30

第30题:听对话,选择正确答案。

Phần 3: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A A. 去留学
B B. 成绩不太好
C C. 别告诉别人
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:听说张经理的女儿下个月要去英国留学了。 女:是啊,她从小英语就很棒。 问:张经理的女儿要做什么?
nán: tīng shuō zhāng jīng lǐ de nǚ ér xià gè yuè yào qù yīng guó liú xué le。 nǚ: shì a, tā cóng xiǎo yīng yǔ jiù hěn bàng。 wèn: zhāng jīng lǐ de nǚ ér yào zuò shén me?
nán: tīng shuō zhāng jīng lǐ de nǚ ér xià gè yuè yào qù yīng guó liú xué le。 nǚ: shì a, tā cóng xiǎo yīng yǔ jiù hěn bàng。 wèn: zhāng jīng lǐ de nǚ ér yào zuò shén me?
Nghĩa tiếng Việt: Nam: Nghe nói con gái giám đốc Trương tháng sau đi du học Anh rồi. Nữ: Đúng vậy, từ nhỏ tiếng Anh của con bé đã rất cừ rồi. Hỏi: Con gái giám đốc Trương định làm gì?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男:听说张经理的女儿下个月要去英国留学了。 女:是啊,她从小英语就很棒。 问:张经理的女儿要做什么?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 去留学
    • B. 成绩不太好
    • C. 别告诉别人
  • Phân tích đối chiếu: 女:是啊,她从小英语就很棒。 Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án A (去留学).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

31

第31题:听对话,选择正确答案。

Phần 4: Nghe hội thoại dài chọn đáp án
A A. 上网慢
B B. 不能照相
C C. 旧电脑不见了
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:你新买的电脑怎么样?好用吗? 男:别的都挺好,就是上网速度有点儿慢。 女:是不是因为网络信号不好? 男:可能吧,我一会儿重启一下路由器试试。 问:那台新电脑有什么问题?
nǚ: nǐ xīn mǎi de diàn nǎo zěn me yàng? hǎo yòng ma? nán: bié de dōu tǐng hǎo, jiù shì shàng wǎng sù dù yǒu diǎn er màn。 nǚ: shì bu shì yīn wèi wǎng luò xìn hào bù hǎo? nán: kě néng ba, wǒ yí huì ér chóng qǐ yí xià lù yóu qì shì shì。 wèn: nà tái xīn diàn nǎo yǒu shén me wèn tí?
nǚ: nǐ xīn mǎi de diàn nǎo zěn me yàng? hǎo yòng ma? nán: bié de dōu tǐng hǎo, jiù shì shàng wǎng sù dù yǒu diǎn er màn。 nǚ: shì bu shì yīn wèi wǎng luò xìn hào bù hǎo? nán: kě néng ba, wǒ yí huì ér chóng qǐ yí xià lù yóu qì shì shì。 wèn: nà tái xīn diàn nǎo yǒu shén me wèn tí?
Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Máy tính mới mua của anh thế nào? Dùng có tốt không? Nam: Mọi thứ khác đều rất ổn, chỉ là tốc độ lướt web hơi chậm một chút. Nữ: Có phải do tín hiệu mạng không tốt không? Nam: Chắc vậy, lát nữa anh khởi động lại cục phát wifi thử xem. Hỏi: Chiếc máy tính mới đó có vấn đề gì?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女:你新买的电脑怎么样?好用吗? 男:别的都挺好,就是上网速度有点儿慢。 女:是不是因为网络信号不好? 男:可能吧,我一会儿重启一下路由器试试。 问:那台新电脑有什么问题?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 上网慢
    • B. 不能照相
    • C. 旧电脑不见了
  • Phân tích đối chiếu: 男:别的都挺好,就是上网速度有点儿慢。
    • 女:你新买的电脑怎么样?好用吗?
    • 男:别的都挺好,就是上网速度有点儿慢。
    • 女:是不是因为网络信号不好?
    • 男:可能吧,我一会儿重启一下路由器试试。 Xuyên suốt cuộc hội thoại giữa hai người, nội dung trực tiếp giải đáp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án A (上网慢).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đề cập đến những thông tin phụ hoặc bị hiểu sai ngữ cảnh.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

32

第32题:听对话,选择正确答案。

Phần 4: Nghe hội thoại dài chọn đáp án
A A. 汽车
B B. 火车
C C. 出租车
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:我们坐飞机去还是坐火车去? 女:坐火车吧,火车站离我们家近,而且票价便宜。 男:但是坐火车要十几个小时呢。 女:没关系,买卧铺票,在车上睡一觉就到了。 问:他们打算怎么去?
nán: wǒ men zuò fēi jī qù hái shì zuò huǒ chē qù? nǚ: zuò huǒ chē ba, huǒ chē zhàn lí wǒ men jiā jìn, ér qiě piào jià pián yi。 nán: dàn shì zuò huǒ chē yào shí jǐ gè xiǎo shí ne。 nǚ: méi guān xì, mǎi wò pù piào, zài chē shàng shuì yí jiào jiù dào le。 wèn: tā men dǎ suàn zěn me qù?
nán: wǒ men zuò fēi jī qù hái shì zuò huǒ chē qù? nǚ: zuò huǒ chē ba, huǒ chē zhàn lí wǒ men jiā jìn, ér qiě piào jià pián yi。 nán: dàn shì zuò huǒ chē yào shí jǐ gè xiǎo shí ne。 nǚ: méi guān xì, mǎi wò pù piào, zài chē shàng shuì yí jiào jiù dào le。 wèn: tā men dǎ suàn zěn me qù?
Nghĩa tiếng Việt: Nam: Chúng ta đi máy bay hay đi tàu hỏa đây? Nữ: Đi tàu hỏa đi, ga tàu gần nhà chúng ta, hơn nữa giá vé lại rẻ. Nam: Nhưng đi tàu hỏa phải mất mười mấy tiếng cơ mà. Nữ: Không sao, mua vé giường nằm, ngủ một giấc trên xe là đến nơi. Hỏi: Họ dự định đi bằng cách nào?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男:我们坐飞机去还是坐火车去? 女:坐火车吧,火车站离我们家近,而且票价便宜。 男:但是坐火车要十几个小时呢。 女:没关系,买卧铺票,在车上睡一觉就到了。 问:他们打算怎么去?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 汽车
    • B. 火车
    • C. 出租车
  • Phân tích đối chiếu: 女:坐火车吧,火车站离我们家近,而且票价便宜。
    • 男:我们坐飞机去还是坐火车去?
    • 女:坐火车吧,火车站离我们家近,而且票价便宜。
    • 男:但是坐火车要十几个小时呢。
    • 女:没关系,买卧铺票,在车上睡一觉就到了。 Xuyên suốt cuộc hội thoại giữa hai người, nội dung trực tiếp giải đáp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án B (火车).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đề cập đến những thông tin phụ hoặc bị hiểu sai ngữ cảnh.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

33

第33题:听对话,选择正确答案。

Phần 4: Nghe hội thoại dài chọn đáp án
A A. 很老
B B. 很奇怪
C C. 更可爱
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:看这张照片,这是你小时候吗? 男:对,大概五六岁的时候照的。 女:那时候你胖胖的,比现在可爱多了。 男:大家都这么说。 问:女的觉得男的小时候怎么样?
nǚ: kàn zhè zhāng zhào piàn, zhè shì nǐ xiǎo shí hòu ma? nán: duì, dà gài wǔ liù suì de shí hòu zhào de。 nǚ: nà shí hòu nǐ pàng pàng de, bǐ xiàn zài kě ài duō le。 nán: dà jiā dōu zhè me shuō。 wèn: nǚ de jué de nán de xiǎo shí hòu zěn me yàng?
nǚ: kàn zhè zhāng zhào piàn, zhè shì nǐ xiǎo shí hòu ma? nán: duì, dà gài wǔ liù suì de shí hòu zhào de。 nǚ: nà shí hòu nǐ pàng pàng de, bǐ xiàn zài kě ài duō le。 nán: dà jiā dōu zhè me shuō。 wèn: nǚ de jué de nán de xiǎo shí hòu zěn me yàng?
Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Nhìn bức ảnh này xem, đây là anh hồi nhỏ à? Nam: Đúng vậy, chụp lúc khoảng năm sáu tuổi. Nữ: Hồi đó trông anh tròn mũm mĩm, đáng yêu hơn bây giờ nhiều. Nam: Ai cũng nói thế cả. Hỏi: Nữ thấy nam hồi nhỏ thế nào?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女:看这张照片,这是你小时候吗? 男:对,大概五六岁的时候照的。 女:那时候你胖胖的,比现在可爱多了。 男:大家都这么说。 问:女的觉得男的小时候怎么样?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 很老
    • B. 很奇怪
    • C. 更可爱
  • Phân tích đối chiếu: 男:对,大概五六岁的时候照的。
    • 女:看这张照片,这是你小时候吗?
    • 男:对,大概五六岁的时候照的。
    • 女:那时候你胖胖的,比现在可爱多了。
    • 男:大家都这么说。 Xuyên suốt cuộc hội thoại giữa hai người, nội dung trực tiếp giải đáp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án C (更可爱).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đề cập đến những thông tin phụ hoặc bị hiểu sai ngữ cảnh.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

34

第34题:听对话,选择正确答案。

Phần 4: Nghe hội thoại dài chọn đáp án
A A. 是老师
B B. 想帮助男的
C C. 不关心学生
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:王老师,您今天怎么没开车来? 女:今天路上太堵了,坐地铁更方便。 男:也是,下雪天开车不太安全。 女:对,而且坐地铁还能在车上看会儿书。 问:关于女的,可以知道什么?
nán: wáng lǎo shī, nín jīn tiān zěn me méi kāi chē lái? nǚ: jīn tiān lù shang tài dǔ le, zuò dì tiě gèng fāng biàn。 nán: yě shì, xià xuě tiān kāi chē bú tài ān quán。 nǚ: duì, ér qiě zuò dì tiě hái néng zài chē shàng kàn huì er shū。 wèn: guān yú nǚ de, kě yǐ zhī dào shén me?
nán: wáng lǎo shī, nín jīn tiān zěn me méi kāi chē lái? nǚ: jīn tiān lù shang tài dǔ le, zuò dì tiě gèng fāng biàn。 nán: yě shì, xià xuě tiān kāi chē bú tài ān quán。 nǚ: duì, ér qiě zuò dì tiě hái néng zài chē shàng kàn huì er shū。 wèn: guān yú nǚ de, kě yǐ zhī dào shén me?
Nghĩa tiếng Việt: Nam: Thầy Vương, sao hôm nay cô không lái xe đến thế? Nữ: Hôm nay đường tắc quá, đi tàu điện ngầm tiện hơn. Nam: Cũng đúng, trời tuyết lái xe không được an toàn lắm. Nữ: Đúng vậy, hơn nữa đi tàu điện ngầm còn có thể tranh thủ đọc chút sách trên xe. Hỏi: Về người phụ nữ, có thể biết được điều gì?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男:王老师,您今天怎么没开车来? 女:今天路上太堵了,坐地铁更方便。 男:也是,下雪天开车不太安全。 女:对,而且坐地铁还能在车上看会儿书。 问:关于女的,可以知道什么?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 是老师
    • B. 想帮助男的
    • C. 不关心学生
  • Phân tích đối chiếu: 女:今天路上太堵了,坐地铁更方便。
    • 男:王老师,您今天怎么没开车来?
    • 女:今天路上太堵了,坐地铁更方便。
    • 男:也是,下雪天开车不太安全。
    • 女:对,而且坐地铁还能在车上看会儿书。 Xuyên suốt cuộc hội thoại giữa hai người, nội dung trực tiếp giải đáp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án A (是老师).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đề cập đến những thông tin phụ hoặc bị hiểu sai ngữ cảnh.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

35

第35题:听对话,选择正确答案。

Phần 4: Nghe hội thoại dài chọn đáp án
A A. 应该买苹果
B B. 害怕买贵了
C C. 香蕉买多了
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:你买了这么多香蕉? 男:超市今天香蕉打折,特别便宜,我就多买了一些。 女:香蕉放几天就容易坏,我们两个人吃不完啊。 男:没事儿,明天我带一些去公司分给同事吃。 问:女的为什么担心?
nǚ: nǐ mǎi le zhè me duō xiāng jiāo? nán: chāo shì jīn tiān xiāng jiāo dǎ zhé, tè bié pián yi, wǒ jiù duō mǎi le yì xiē。 nǚ: xiāng jiāo fàng jǐ tiān jiù róng yì huài, wǒ men liǎng gè rén chī bù wán a。 nán: méi shì ér, míng tiān wǒ dài yì xiē qù gōng sī fēn gěi tóng shì chī。 wèn: nǚ de wèi shén me dān xīn?
nǚ: nǐ mǎi le zhè me duō xiāng jiāo? nán: chāo shì jīn tiān xiāng jiāo dǎ zhé, tè bié pián yi, wǒ jiù duō mǎi le yì xiē。 nǚ: xiāng jiāo fàng jǐ tiān jiù róng yì huài, wǒ men liǎng gè rén chī bù wán a。 nán: méi shì ér, míng tiān wǒ dài yì xiē qù gōng sī fēn gěi tóng shì chī。 wèn: nǚ de wèi shén me dān xīn?
Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Sao anh mua nhiều chuối thế này? Nam: Hôm nay siêu thị chuối giảm giá, đặc biệt rẻ, thế là anh mua thêm ít nữa. Nữ: Chuối để mấy ngày là dễ hỏng lắm, hai chúng ta ăn không hết đâu. Nam: Không sao, ngày mai anh mang một ít đến công ty chia cho đồng nghiệp ăn. Hỏi: Tại sao người phụ nữ lại lo lắng?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女:你买了这么多香蕉? 男:超市今天香蕉打折,特别便宜,我就多买了一些。 女:香蕉放几天就容易坏,我们两个人吃不完啊。 男:没事儿,明天我带一些去公司分给同事吃。 问:女的为什么担心?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 应该买苹果
    • B. 害怕买贵了
    • C. 香蕉买多了
  • Phân tích đối chiếu: 男:超市今天香蕉打折,特别便宜,我就多买了一些。
    • 女:你买了这么多香蕉?
    • 男:超市今天香蕉打折,特别便宜,我就多买了一些。
    • 女:香蕉放几天就容易坏,我们两个人吃不完啊。
    • 男:没事儿,明天我带一些去公司分给同事吃。 Xuyên suốt cuộc hội thoại giữa hai người, nội dung trực tiếp giải đáp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án C (香蕉买多了).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đề cập đến những thông tin phụ hoặc bị hiểu sai ngữ cảnh.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

36

第36题:听对话,选择正确答案。

Phần 4: Nghe hội thoại dài chọn đáp án
A A. 裙子
B B. 裤子
C C. 帽子
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:你看我穿这件黑色西服怎么样? 女:挺好看的,但是配这条运动裤不太合适。 男:那我换一条黑色的裤子吧。 女:对,那样看起来更正式一些。 问:男的需要换什么?
nán: nǐ kàn wǒ chuān zhè jiàn hēi sè xī fú zěn me yàng? nǚ: tǐng hǎo kàn de, dàn shì pèi zhè tiáo yùn dòng kù bú tài hé shì。 nán: nà wǒ huàn yì tiáo hēi sè de kù zǐ ba。 nǚ: duì, nà yàng kàn qǐ lái gēng zhèng shì yì xiē。 wèn: nán de xū yào huàn shén me?
nán: nǐ kàn wǒ chuān zhè jiàn hēi sè xī fú zěn me yàng? nǚ: tǐng hǎo kàn de, dàn shì pèi zhè tiáo yùn dòng kù bú tài hé shì。 nán: nà wǒ huàn yì tiáo hēi sè de kù zǐ ba。 nǚ: duì, nà yàng kàn qǐ lái gēng zhèng shì yì xiē。 wèn: nán de xū yào huàn shén me?
Nghĩa tiếng Việt: Nam: Em thấy anh mặc bộ vest đen này thế nào? Nữ: Khá đẹp đấy, nhưng mặc kèm với chiếc quần thể thao này thì không hợp lắm. Nam: Thế thì anh đổi một chiếc quần màu đen vậy. Nữ: Đúng rồi, mặc vậy trông sẽ trang trọng hơn một chút. Hỏi: Nam cần đổi thứ gì?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男:你看我穿这件黑色西服怎么样? 女:挺好看的,但是配这条运动裤不太合适。 男:那我换一条黑色的裤子吧。 女:对,那样看起来更正式一些。 问:男的需要换什么?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 裙子
    • B. 裤子
    • C. 帽子
  • Phân tích đối chiếu: 女:挺好看的,但是配这条运动裤不太合适。
    • 男:你看我穿这件黑色西服怎么样?
    • 女:挺好看的,但是配这条运动裤不太合适。
    • 男:那我换一条黑色的裤子吧。
    • 女:对,那样看起来更正式一些。 Xuyên suốt cuộc hội thoại giữa hai người, nội dung trực tiếp giải đáp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án B (裤子).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đề cập đến những thông tin phụ hoặc bị hiểu sai ngữ cảnh.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

37

第37题:听对话,选择正确答案。

Phần 4: Nghe hội thoại dài chọn đáp án
A A. 下雪了
B B. 下雨了
C C. 在刮风
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:外面的风怎么这么大?窗户都响了。 男:是啊,刚才看天气预报说今天有大风。 女:阳台上的花盆要不要拿进来? 男:拿进来吧,免得被风吹倒了。 问:外面天气怎么样?
nǚ: wài miàn de fēng zěn me zhè me dà? chuāng hù dōu xiǎng le。 nán: shì a, gāng cái kàn tiān qì yù bào shuō jīn tiān yǒu dà fēng。 nǚ: yáng tái shàng de huā pén yào bu yào ná jìn lái? nán: ná jìn lái ba, miǎn de bèi fēng chuī dǎo le。 wèn: wài miàn tiān qì zěn me yàng?
nǚ: wài miàn de fēng zěn me zhè me dà? chuāng hù dōu xiǎng le。 nán: shì a, gāng cái kàn tiān qì yù bào shuō jīn tiān yǒu dà fēng。 nǚ: yáng tái shàng de huā pén yào bu yào ná jìn lái? nán: ná jìn lái ba, miǎn de bèi fēng chuī dǎo le。 wèn: wài miàn tiān qì zěn me yàng?
Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Sao gió bên ngoài thổi lớn thế nhỉ? Cửa sổ cũng kêu rầm rầm luôn. Nam: Đúng vậy, lúc nãy xem dự báo thời tiết nói hôm nay có gió lớn mà. Nữ: Chậu hoa ngoài ban công có cần mang vào không anh? Nam: Mang vào đi, kẻo lại bị gió thổi đổ mất. Hỏi: Thời tiết bên ngoài thế nào?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女:外面的风怎么这么大?窗户都响了。 男:是啊,刚才看天气预报说今天有大风。 女:阳台上的花盆要不要拿进来? 男:拿进来吧,免得被风吹倒了。 问:外面天气怎么样?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 下雪了
    • B. 下雨了
    • C. 在刮风
  • Phân tích đối chiếu: 男:是啊,刚才看天气预报说今天有大风。
    • 女:外面的风怎么这么大?窗户都响了。
    • 男:是啊,刚才看天气预报说今天有大风。
    • 女:阳台上的花盆要不要拿进来?
    • 男:拿进来吧,免得被风吹倒了。 Xuyên suốt cuộc hội thoại giữa hai người, nội dung trực tiếp giải đáp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án C (在刮风).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đề cập đến những thông tin phụ hoặc bị hiểu sai ngữ cảnh.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

38

第38题:听对话,选择正确答案。

Phần 4: Nghe hội thoại dài chọn đáp án
A A. 商店
B B. 飞机上
C C. 电梯里
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:女士,请问需要喝点儿什么吗?我们有咖啡、茶和果汁。 女:给我一杯温水吧,谢谢。 男:好的,请您稍等。 女:对了,请问还有多长时间能到上海? 男:大概还有一个小时。 问:他们最可能在哪儿?
nán: nǚ shì, qǐng wèn xū yào hē diǎn ér shén me ma? wǒ men yǒu kā fēi、 chá hé guǒ zhī。 nǚ: gěi wǒ yì bēi wēn shuǐ ba, xiè xiè。 nán: hǎo de, qǐng nín shāo děng。 nǚ: duì le, qǐng wèn hái yǒu duō cháng shí jiān néng dào shàng hǎi? nán: dà gài hái yǒu yí gè xiǎo shí。 wèn: tā men zuì kě néng zài nǎ ér?
nán: nǚ shì, qǐng wèn xū yào hē diǎn ér shén me ma? wǒ men yǒu kā fēi、 chá hé guǒ zhī。 nǚ: gěi wǒ yì bēi wēn shuǐ ba, xiè xiè。 nán: hǎo de, qǐng nín shāo děng。 nǚ: duì le, qǐng wèn hái yǒu duō cháng shí jiān néng dào shàng hǎi? nán: dà gài hái yǒu yí gè xiǎo shí。 wèn: tā men zuì kě néng zài nǎ ér?
Nghĩa tiếng Việt: Nam: Thưa quý khách, xin hỏi muốn uống chút gì không ạ? Chúng tôi có cà phê, trà và nước trái cây. Nữ: Cho tôi một cốc nước ấm nhé, cảm ơn. Nam: Vâng, xin vui lòng đợi một lát. Nữ: À đúng rồi, xin hỏi còn khoảng bao lâu nữa thì đến Thượng Hải? Nam: Chắc là khoảng một tiếng nữa. Hỏi: Họ rất có thể đang ở đâu?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男:女士,请问需要喝点儿什么吗?我们有咖啡、茶和果汁。 女:给我一杯温水吧,谢谢。 男:好的,请您稍等。 女:对了,请问还有多长时间能到上海? 男:大概还有一个小时。 问:他们最可能在哪儿?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 商店
    • B. 飞机上
    • C. 电梯里
  • Phân tích đối chiếu: 女:给我一杯温水吧,谢谢。
    • 男:女士,请问需要喝点儿什么吗?我们有咖啡、茶和果汁。
    • 女:给我一杯温水吧,谢谢。
    • 男:好的,请您稍等。
    • 女:对了,请问还有多长时间能到上海?
    • 男:大概还有一个小时。 Xuyên suốt cuộc hội thoại giữa hai người, nội dung trực tiếp giải đáp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án B (飞机上).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đề cập đến những thông tin phụ hoặc bị hiểu sai ngữ cảnh.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

39

第39题:听对话,选择正确答案。

Phần 4: Nghe hội thoại dài chọn đáp án
A A. 买面包
B B. 写菜单
C C. 洗盘子和碗
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:我想这周六请几个同学来家里吃饭。 女:可以啊,他们爱吃什么菜? 男:我还不知道呢,我明天问问吧。 女:好,你问好后写个菜单,我们周五晚上先去超市把菜买好。 问:女的让男的做什么?
nán: wǒ xiǎng zhè zhōu liù qǐng jǐ gè tóng xué lái jiā lǐ chī fàn。 nǚ: kě yǐ a, tā men ài chī shén me cài? nán: wǒ hái bù zhī dào ne, wǒ míng tiān wèn wèn ba。 nǚ: hǎo, nǐ wèn hǎo hòu xiě gè cài dān, wǒ men zhōu wǔ wǎn shàng xiān qù chāo shì bǎ cài mǎi hǎo。 wèn: nǚ de ràng nán de zuò shén me?
nán: wǒ xiǎng zhè zhōu liù qǐng jǐ gè tóng xué lái jiā lǐ chī fàn。 nǚ: kě yǐ a, tā men ài chī shén me cài? nán: wǒ hái bù zhī dào ne, wǒ míng tiān wèn wèn ba。 nǚ: hǎo, nǐ wèn hǎo hòu xiě gè cài dān, wǒ men zhōu wǔ wǎn shàng xiān qù chāo shì bǎ cài mǎi hǎo。 wèn: nǚ de ràng nán de zuò shén me?
Nghĩa tiếng Việt: Nam: Anh định tuần này mời mấy bạn học đến nhà ăn cơm. Nữ: Được chứ, họ thích ăn món gì? Nam: Anh vẫn chưa biết, để mai anh hỏi nhé. Nữ: Được, anh hỏi xong thì viết thực đơn ra, tối thứ sáu chúng ta đi siêu thị mua đồ ăn trước. Hỏi: Nữ bảo nam làm gì?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男:我想这周六请几个同学来家里吃饭。 女:可以啊,他们爱吃什么菜? 男:我还不知道呢,我明天问问吧。 女:好,你问好后写个菜单,我们周五晚上先去超市把菜买好。 问:女的让男的做什么?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 买面包
    • B. 写菜单
    • C. 洗盘子和碗
  • Phân tích đối chiếu: 女:可以啊,他们爱吃什么菜?
    • 男:我想这周六请几个同学来家里吃饭。
    • 女:可以啊,他们爱吃什么菜?
    • 男:我还不知道呢,我明天问问吧。
    • 女:好,你问好后写个菜单,我们周五晚上先去超市把菜买好。 Xuyên suốt cuộc hội thoại giữa hai người, nội dung trực tiếp giải đáp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án B (写菜单).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đề cập đến những thông tin phụ hoặc bị hiểu sai ngữ cảnh.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

40

第40题:听对话,选择正确答案。

Phần 4: Nghe hội thoại dài chọn đáp án
A A. 动物
B B. 太阳
C C. 文化
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:你在看新闻吗? 男:不是,我在看一个介绍动物的节目。 女:介绍什么动物? 男:什么都有。你看,现在正在介绍熊猫的睡觉习惯,很有意思。 问:男的在看关于什么的节目?
nǚ: nǐ zài kàn xīn wén ma? nán: bú shì, wǒ zài kàn yí gè jiè shào dòng wù de jié mù。 nǚ: jiè shào shén me dòng wù? nán: shén me dōu yǒu。 nǐ kàn, xiàn zài zhèng zài jiè shào xióng māo de shuì jué xí guàn, hěn yǒu yì sī。 wèn: nán de zài kàn guān yú shén me de jié mù?
nǚ: nǐ zài kàn xīn wén ma? nán: bú shì, wǒ zài kàn yí gè jiè shào dòng wù de jié mù。 nǚ: jiè shào shén me dòng wù? nán: shén me dōu yǒu。 nǐ kàn, xiàn zài zhèng zài jiè shào xióng māo de shuì jué xí guàn, hěn yǒu yì sī。 wèn: nán de zài kàn guān yú shén me de jié mù?
Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Em đang xem tin tức à? Nam: Không, anh đang xem một chương trình giới thiệu về động vật. Nữ: Giới thiệu động vật gì thế? Nam: Con gì cũng có. Em xem, bây giờ đang giới thiệu thói quen ngủ của gấu trúc, rất thú vị. Hỏi: Nam đang xem chương trình về cái gì?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女:你在看新闻吗? 男:不是,我在看一个介绍动物的节目。 女:介绍什么动物? 男:什么都有。你看,现在正在介绍熊猫的睡觉习惯,很有意思。 问:男的在看关于什么的节目?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 动物
    • B. 太阳
    • C. 文化
  • Phân tích đối chiếu: 男:不是,我在看一个介绍动物的节目。
    • 女:你在看新闻吗?
    • 男:不是,我在看一个介绍动物的节目。
    • 女:介绍什么动物?
    • 男:什么都有。你看,现在正在介绍熊猫的睡觉习惯,很有意思。 Xuyên suốt cuộc hội thoại giữa hai người, nội dung trực tiếp giải đáp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án A (动物).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đề cập đến những thông tin phụ hoặc bị hiểu sai ngữ cảnh.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

Bạn Muốn Trải Nghiệm Phòng Thi Thật Chuẩn 机考?

Tham gia làm bài thi thử trực tuyến trên máy tính tại FoxHSK với hệ thống bấm giờ thực tế, chấm điểm ngay lập tức và giải thích chi tiết từng câu.

VÀO PHÒNG THI THỬ HSK 3 NGAY

Ôn Luyện & Thực Hành Cùng FoxHSK

Các công cụ và tài nguyên học tập hoàn toàn miễn phí được phát triển bởi FoxHSK

Chia sẻ bài viết:
Ban biên tập FoxHSK

Ban biên tập FoxHSK

Đội ngũ biên tập viên và cố vấn chuyên môn tại FoxHSK, phụ trách biên soạn, hiệu đính và thẩm định chất lượng giáo trình và đề thi HSK.

Bình luận & Thảo luận0

Bạn nghĩ gì về bài này?

Bảo vệ chống spam bởi Cloudflare Turnstile

Chưa có bình luận nào cho bài viết này

Hãy là người đầu tiên chia sẻ suy nghĩ hoặc tag @foxi để trao đổi cùng Cáo Foxi AI!