Thi Thử & Tải Đề thi HSK 3 mã H3081026 có PDF có đáp án & Audio
Tải xuống đề thi mô phỏng HSK 3 mã đề H3081026 độc bản với 100% câu hỏi mới (Zero Collision) bản PDF chuẩn Hanban 14 trang kèm 40 file nghe Audio câu lẻ và đáp án chi tiết. Trải nghiệm phòng thi trực tuyến miễn phí cùng FoxHSK.
Cập nhật: 10 phút
FoxHSK Chrome Extension
Cài FoxHSK Chrome Extension để hỗ trợ dịch nhanh các câu tiếng Trung
Bộ đề thi thật HSK Cấp 3 chính thức mã đề H3081026 được phát hành theo tiêu chuẩn khảo thí quốc tế của Hanban / CTI Khảo thí Bắc Kinh. Đề thi gồm 80 câu hỏi phân bổ trong các phần Nghe hiểu, Đọc hiểu và Viết, đi kèm file nghe Audio giọng đọc chuẩn phát thanh viên Bắc Kinh và bảng đáp án chính thức.
Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Hôm nay trời âm u quá, trên bầu trời toàn mây đen dày đặc, có vẻ sắp mưa to rồi đấy.
Nam: Tôi cũng thấy vậy, chúng mình ra ngoài cứ mang theo ô cho chắc chắn.
Đáp án & Lời giải:
Băng phát tiếng Trung: 女:今天天气阴沉沉的,天空中全是厚厚的乌云,好像马上要下大雨了。 男:我看也是,咱们出门还是带上雨伞比较保险。 (Dì 1 tí: Tīng duìhuà, xuǎnzé yǔ lùyīn nèiróng yízhì de túpiàn: • Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Hôm nay trời âm u quá, trên bầu trời toàn mây đen dày đặc, có vẻ sắp mưa to rồi đấy. Nam: Tôi cũng thấy vậy, chúng mình ra ngoài cứ mang theo ô cho chắc chắn.
B. B
C. C
D. D
E. E
F. F
Phân tích đối chiếu: 男:我看也是,咱们出门还是带上雨伞比较保险。 (Dì 1 tí: Tīng duìhuà, xuǎnzé yǔ lùyīn nèiróng yízhì de túpiàn: - 女:今天天气阴沉沉的,天空中全是厚厚的乌云,好像马上要下大雨了。
男:我看也是,咱们出门还是带上雨伞比较保险。 Căn cứ vào các từ khóa then chốt và ngữ cảnh trò chuyện, bức tranh A thể hiện chính xác nhất tình huống được nhắc tới trong lời thoại.
Bẫy & Loại trừ: Các bức tranh còn lại miêu tả các hoạt động hoặc đối tượng khác biệt, không khớp với thông tin trong cuộc đối thoại.
nán: dài fu, wǒ zuì jìn zhè jǐ tiān tóu tòng fā shāo, hún shēn yì diǎn ér lì qi dōu méi yǒu。
nǚ: nǐ xiān zuò xià liáng yí xià tǐ wēn, rán hòu bǎ zuǐ zhāng kāi ràng wǒ kàn yí xià hóu lóng。
nán: dài fu, wǒ zuì jìn zhè jǐ tiān tóu tòng fā shāo, hún shēn yì diǎn ér lì qi dōu méi yǒu。
nǚ: nǐ xiān zuò xià liáng yí xià tǐ wēn, rán hòu bǎ zuǐ zhāng kāi ràng wǒ kàn yí xià hóu lóng。
Nghĩa tiếng Việt: Nam: Bác sĩ ơi, mấy hôm nay tôi bị đau đầu phát sốt, khắp người chẳng còn chút sức lực nào.
Nữ: Bạn ngồi xuống đo nhiệt độ trước đã, sau đó há miệng ra để tôi kiểm tra họng nhé.
Đáp án & Lời giải:
Băng phát tiếng Trung: 男:大夫,我最近这几天头痛发烧,浑身一点儿力气都没有。 女:你先坐下量一下体温,然后把嘴张开让我看一下喉咙。 (Dì 2 tí: Tīng duìhuà, xuǎnzé yǔ lùyīn nèiróng yízhì de túpiàn: • Nghĩa tiếng Việt: Nam: Bác sĩ ơi, mấy hôm nay tôi bị đau đầu phát sốt, khắp người chẳng còn chút sức lực nào. Nữ: Bạn ngồi xuống đo nhiệt độ trước đã, sau đó há miệng ra để tôi kiểm tra họng nhé.
B. B
C. C
D. D
E. E
F. F
Phân tích đối chiếu: 女:你先坐下量一下体温,然后把嘴张开让我看一下喉咙。 (Dì 2 tí: Tīng duìhuà, xuǎnzé yǔ lùyīn nèiróng yízhì de túpiàn: - 男:大夫,我最近这几天头痛发烧,浑身一点儿力气都没有。
女:你先坐下量一下体温,然后把嘴张开让我看一下喉咙。 Căn cứ vào các từ khóa then chốt và ngữ cảnh trò chuyện, bức tranh B thể hiện chính xác nhất tình huống được nhắc tới trong lời thoại.
Bẫy & Loại trừ: Các bức tranh còn lại miêu tả các hoạt động hoặc đối tượng khác biệt, không khớp với thông tin trong cuộc đối thoại.
Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Nhìn ra ngoài cửa sổ kìa, máy bay đã bắt đầu tăng tốc bay lên rồi, nhà cửa phía dưới đều bé xíu lại.
Nam: Đúng vậy, mau thắt dây an toàn vào, tới Bắc Kinh mình sẽ dẫn bạn đi thăm Cố Cung.
Đáp án & Lời giải:
Băng phát tiếng Trung: 女:看机窗外面,飞机已经开始加速升空了,下面的房屋都变小了。 男:是啊,快系好安全带,等到了北京我带你去故宫参观。 (Dì 3 tí: Tīng duìhuà, xuǎnzé yǔ lùyīn nèiróng yízhì de túpiàn: • Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Nhìn ra ngoài cửa sổ kìa, máy bay đã bắt đầu tăng tốc bay lên rồi, nhà cửa phía dưới đều bé xíu lại. Nam: Đúng vậy, mau thắt dây an toàn vào, tới Bắc Kinh mình sẽ dẫn bạn đi thăm Cố Cung.
B. B
C. C
D. D
E. E
F. F
Phân tích đối chiếu: 男:是啊,快系好安全带,等到了北京我带你去故宫参观。 (Dì 3 tí: Tīng duìhuà, xuǎnzé yǔ lùyīn nèiróng yízhì de túpiàn: - 女:看机窗外面,飞机已经开始加速升空了,下面的房屋都变小了。
男:是啊,快系好安全带,等到了北京我带你去故宫参观。 Căn cứ vào các từ khóa then chốt và ngữ cảnh trò chuyện, bức tranh C thể hiện chính xác nhất tình huống được nhắc tới trong lời thoại.
Bẫy & Loại trừ: Các bức tranh còn lại miêu tả các hoạt động hoặc đối tượng khác biệt, không khớp với thông tin trong cuộc đối thoại.
Nghĩa tiếng Việt: Nam: Đây là trà búp mới Long Tỉnh Tây Hồ do một người bạn mang từ Hàng Châu về, bạn nếm thử hương vị xem thế nào.
Nữ: Ngửi thơm thanh khiết quá, uống vào cổ họng đọng lại vị ngọt dịu nhẹ, đúng là trà hảo hạng!
Đáp án & Lời giải:
Băng phát tiếng Trung: 男:这是朋友从杭州带来的西湖龙井新茶,你尝尝味道如何。 女:闻起来茶香清幽,喝下去喉咙里泛着淡淡的甘甜,真是好茶! (Dì 4 tí: Tīng duìhuà, xuǎnzé yǔ lùyīn nèiróng yízhì de túpiàn: • Nghĩa tiếng Việt: Nam: Đây là trà búp mới Long Tỉnh Tây Hồ do một người bạn mang từ Hàng Châu về, bạn nếm thử hương vị xem thế nào. Nữ: Ngửi thơm thanh khiết quá, uống vào cổ họng đọng lại vị ngọt dịu nhẹ, đúng là trà hảo hạng!
B. B
C. C
D. D
E. E
F. F
Phân tích đối chiếu: 女:闻起来茶香清幽,喝下去喉咙里泛着淡淡的甘甜,真是好茶! (Dì 4 tí: Tīng duìhuà, xuǎnzé yǔ lùyīn nèiróng yízhì de túpiàn: - 男:这是朋友从杭州带来的西湖龙井新茶,你尝尝味道如何。
女:闻起来茶香清幽,喝下去喉咙里泛着淡淡的甘甜,真是好茶! Căn cứ vào các từ khóa then chốt và ngữ cảnh trò chuyện, bức tranh D thể hiện chính xác nhất tình huống được nhắc tới trong lời thoại.
Bẫy & Loại trừ: Các bức tranh còn lại miêu tả các hoạt động hoặc đối tượng khác biệt, không khớp với thông tin trong cuộc đối thoại.
Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Bên ngoài mưa càng lúc càng to rồi, xách va ly đi xe buýt bất tiện lắm, mình bắt taxi nhé.
Nam: Được, tôi vừa đặt một chiếc xe taxi trên điện thoại rồi, tài xế bảo đang tới ngã tư.
Đáp án & Lời giải:
Băng phát tiếng Trung: 女:外面雨越下越大了,提着行李箱坐公交车很不方便,咱们打车吧。 男:好的,我已经在手机上叫好了一辆出租车,司机师傅说到路口了。 (Dì 5 tí: Tīng duìhuà, xuǎnzé yǔ lùyīn nèiróng yízhì de túpiàn: • Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Bên ngoài mưa càng lúc càng to rồi, xách va ly đi xe buýt bất tiện lắm, mình bắt taxi nhé. Nam: Được, tôi vừa đặt một chiếc xe taxi trên điện thoại rồi, tài xế bảo đang tới ngã tư.
B. B
C. C
D. D
E. E
F. F
Phân tích đối chiếu: 男:好的,我已经在手机上叫好了一辆出租车,司机师傅说到路口了。 (Dì 5 tí: Tīng duìhuà, xuǎnzé yǔ lùyīn nèiróng yízhì de túpiàn: - 女:外面雨越下越大了,提着行李箱坐公交车很不方便,咱们打车吧。
男:好的,我已经在手机上叫好了一辆出租车,司机师傅说到路口了。 Căn cứ vào các từ khóa then chốt và ngữ cảnh trò chuyện, bức tranh E thể hiện chính xác nhất tình huống được nhắc tới trong lời thoại.
Bẫy & Loại trừ: Các bức tranh còn lại miêu tả các hoạt động hoặc đối tượng khác biệt, không khớp với thông tin trong cuộc đối thoại.
Nghĩa tiếng Việt: Nam: Chú Lý sáng sớm nào cũng chạy bộ nửa tiếng trên con đường công viên này, sức khỏe tốt thật đấy.
Nữ: Kiên trì chạy bộ sáng sớm vừa rèn luyện tim phổi vừa giúp cả người tràn đầy sức sống trẻ trung.
Đáp án & Lời giải:
Băng phát tiếng Trung: 男:李叔叔每天清晨都在这个公园的绿道上跑步半小时,身体真棒。 女:坚持晨跑锻炼心肺,整个人看起来年轻又有朝气。 (Dì 6 tí: Tīng duìhuà, xuǎnzé yǔ lùyīn nèiróng yízhì de túpiàn: • Nghĩa tiếng Việt: Nam: Chú Lý sáng sớm nào cũng chạy bộ nửa tiếng trên con đường công viên này, sức khỏe tốt thật đấy. Nữ: Kiên trì chạy bộ sáng sớm vừa rèn luyện tim phổi vừa giúp cả người tràn đầy sức sống trẻ trung.
B. B
C. C
D. D
E. E
Phân tích đối chiếu: 女:坚持晨跑锻炼心肺,整个人看起来年轻又有朝气。 (Dì 6 tí: Tīng duìhuà, xuǎnzé yǔ lùyīn nèiróng yízhì de túpiàn: - 男:李叔叔每天清晨都在这个公园的绿道上跑步半小时,身体真棒。
女:坚持晨跑锻炼心肺,整个人看起来年轻又有朝气。 Căn cứ vào các từ khóa then chốt và ngữ cảnh trò chuyện, bức tranh A thể hiện chính xác nhất tình huống được nhắc tới trong lời thoại.
Bẫy & Loại trừ: Các bức tranh còn lại miêu tả các hoạt động hoặc đối tượng khác biệt, không khớp với thông tin trong cuộc đối thoại.
Kết luận: Đáp án đúng là A.
Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP
Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Tối nay anh nấu mì bò kho trong bếp đấy à? Hương thơm bay tận vào phòng sách rồi này.
Nam: Mì vừa luộc chín vớt ra bát, rưới nước súp nóng hổi lên rồi, mau đi rửa tay chuẩn bị ăn cơm thôi!
Đáp án & Lời giải:
Băng phát tiếng Trung: 女:你今晚在厨房里做红烧牛肉面吗?香味都飘到书房来了。 男:面条刚在锅里煮熟捞出,浇上浓浓的热汤,快洗手准备开饭吧! (Dì 7 tí: Tīng duìhuà, xuǎnzé yǔ lùyīn nèiróng yízhì de túpiàn: • Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Tối nay anh nấu mì bò kho trong bếp đấy à? Hương thơm bay tận vào phòng sách rồi này. Nam: Mì vừa luộc chín vớt ra bát, rưới nước súp nóng hổi lên rồi, mau đi rửa tay chuẩn bị ăn cơm thôi!
B. B
C. C
D. D
E. E
Phân tích đối chiếu: 男:面条刚在锅里煮熟捞出,浇上浓浓的热汤,快洗手准备开饭吧! (Dì 7 tí: Tīng duìhuà, xuǎnzé yǔ lùyīn nèiróng yízhì de túpiàn: - 女:你今晚在厨房里做红烧牛肉面吗?香味都飘到书房来了。
男:面条刚在锅里煮熟捞出,浇上浓浓的热汤,快洗手准备开饭吧! Căn cứ vào các từ khóa then chốt và ngữ cảnh trò chuyện, bức tranh B thể hiện chính xác nhất tình huống được nhắc tới trong lời thoại.
Bẫy & Loại trừ: Các bức tranh còn lại miêu tả các hoạt động hoặc đối tượng khác biệt, không khớp với thông tin trong cuộc đối thoại.
Kết luận: Đáp án đúng là B.
Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP
Nghĩa tiếng Việt: Nam: Tài liệu hợp đồng dự án phát cho khách hàng trong buổi họp chiều nay đã in xong chưa?
Nữ: Em đã photocopy và đóng quyển gọn gàng hết rồi ạ, để ngay trên tủ tài liệu cạnh máy in.
Đáp án & Lời giải:
Băng phát tiếng Trung: 男:下午开会要分发给客户的项目合同材料你打印好了吗? 女:已经全部复印并整齐装订好了,就在打印机旁边的文件柜上。 (Dì 8 tí: Tīng duìhuà, xuǎnzé yǔ lùyīn nèiróng yízhì de túpiàn: • Nghĩa tiếng Việt: Nam: Tài liệu hợp đồng dự án phát cho khách hàng trong buổi họp chiều nay đã in xong chưa? Nữ: Em đã photocopy và đóng quyển gọn gàng hết rồi ạ, để ngay trên tủ tài liệu cạnh máy in.
B. B
C. C
D. D
E. E
Phân tích đối chiếu: 女:已经全部复印并整齐装订好了,就在打印机旁边的文件柜上。 (Dì 8 tí: Tīng duìhuà, xuǎnzé yǔ lùyīn nèiróng yízhì de túpiàn: - 男:下午开会要分发给客户的项目合同材料你打印好了吗?
女:已经全部复印并整齐装订好了,就在打印机旁边的文件柜上。 Căn cứ vào các từ khóa then chốt và ngữ cảnh trò chuyện, bức tranh C thể hiện chính xác nhất tình huống được nhắc tới trong lời thoại.
Bẫy & Loại trừ: Các bức tranh còn lại miêu tả các hoạt động hoặc đối tượng khác biệt, không khớp với thông tin trong cuộc đối thoại.
Kết luận: Đáp án đúng là C.
Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP
Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Bản nhạc piano cổ điển vang lên từ phòng bên nghe du dương quá, em gái bạn đang tập đàn à?
Nam: Đúng rồi, tháng sau em ấy thi đấu cuộc thi piano thanh thiếu niên toàn quốc nên ngày nào cũng chăm chỉ tập luyện.
Đáp án & Lời giải:
Băng phát tiếng Trung: 女:隔壁传来的这首古典钢琴曲真优美动听,是你妹妹在练琴吗? 男:对,她下个月要参加全国青少年钢琴比赛,每天都在专心弹奏。 (Dì 9 tí: Tīng duìhuà, xuǎnzé yǔ lùyīn nèiróng yízhì de túpiàn: • Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Bản nhạc piano cổ điển vang lên từ phòng bên nghe du dương quá, em gái bạn đang tập đàn à? Nam: Đúng rồi, tháng sau em ấy thi đấu cuộc thi piano thanh thiếu niên toàn quốc nên ngày nào cũng chăm chỉ tập luyện.
B. B
C. C
D. D
E. E
Phân tích đối chiếu: 男:对,她下个月要参加全国青少年钢琴比赛,每天都在专心弹奏。 (Dì 9 tí: Tīng duìhuà, xuǎnzé yǔ lùyīn nèiróng yízhì de túpiàn: - 女:隔壁传来的这首古典钢琴曲真优美动听,是你妹妹在练琴吗?
男:对,她下个月要参加全国青少年钢琴比赛,每天都在专心弹奏。 Căn cứ vào các từ khóa then chốt và ngữ cảnh trò chuyện, bức tranh D thể hiện chính xác nhất tình huống được nhắc tới trong lời thoại.
Bẫy & Loại trừ: Các bức tranh còn lại miêu tả các hoạt động hoặc đối tượng khác biệt, không khớp với thông tin trong cuộc đối thoại.
Kết luận: Đáp án đúng là D.
Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP
10
第10题:听对话,选择与录音内容一致的图片 (Chọn hình ảnh A-E phù hợp):
Nghĩa tiếng Việt: Nam: Trong xe đẩy đã chứa đầy sữa tươi, bánh mì và táo rồi, còn cần mua thêm gì nữa không em?
Nữ: Qua quầy đồ tươi sống chọn hai con cá tươi và một túi gạo nữa là chúng mình ra quầy thu ngân thanh toán được rồi.
Đáp án & Lời giải:
Băng phát tiếng Trung: 男:购物车里已经放满了新鲜牛奶、面包和苹果,还有什么要买的吗? 女:再去生鲜区选两条鲜鱼和一袋大米,咱们就可以去收银台排队结账了。 (Dì 10 tí: Tīng duìhuà, xuǎnzé yǔ lùyīn nèiróng yízhì de túpiàn: • Nghĩa tiếng Việt: Nam: Trong xe đẩy đã chứa đầy sữa tươi, bánh mì và táo rồi, còn cần mua thêm gì nữa không em? Nữ: Qua quầy đồ tươi sống chọn hai con cá tươi và một túi gạo nữa là chúng mình ra quầy thu ngân thanh toán được rồi.
B. B
C. C
D. D
E. E
Phân tích đối chiếu: 女:再去生鲜区选两条鲜鱼和一袋大米,咱们就可以去收银台排队结账了。 (Dì 10 tí: Tīng duìhuà, xuǎnzé yǔ lùyīn nèiróng yízhì de túpiàn: - 男:购物车里已经放满了新鲜牛奶、面包和苹果,还有什么要买的吗?
女:再去生鲜区选两条鲜鱼和一袋大米,咱们就可以去收银台排队结账了。 Căn cứ vào các từ khóa then chốt và ngữ cảnh trò chuyện, bức tranh E thể hiện chính xác nhất tình huống được nhắc tới trong lời thoại.
Bẫy & Loại trừ: Các bức tranh còn lại miêu tả các hoạt động hoặc đối tượng khác biệt, không khớp với thông tin trong cuộc đối thoại.
Kết luận: Đáp án đúng là E.
Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP
Nghĩa tiếng Việt: Đoạn văn: Hiện nay xe đạp công cộng có mặt ở khắp mọi nơi trong thành phố. Đối với những chuyến đi cự ly ngắn, đạp xe không chỉ tránh được tắc đường mà còn rèn luyện sức khỏe, giảm khí thải ô tô, là một phương thức đi lại xanh vô cùng lành mạnh.
★ Khẳng định: Đi xe đạp công cộng vừa tốt cho sức khỏe vừa giảm thiểu carbon thân thiện với môi trường.
Đáp án & Lời giải:
Băng phát tiếng Trung: 现在城市里随处可见共享单车。对于短途出行,骑单车不仅能避开交通拥堵,还能锻炼身体、减少汽车尾气排放,是一种非常健康的绿色出行方式。 ★ 骑共享单车既健康又低碳环保。 (★ Qí gòngxiǎng dānchē jì jiànkāng yòu dītàn huánbǎo.)
Nghĩa tiếng Việt: Đoạn văn: Hiện nay xe đạp công cộng có mặt ở khắp mọi nơi trong thành phố. Đối với những chuyến đi cự ly ngắn, đạp xe không chỉ tránh được tắc đường mà còn rèn luyện sức khỏe, giảm khí thải ô tô, là một phương thức đi lại xanh vô cùng lành mạnh. ★ Khẳng định: Đi xe đạp công cộng vừa tốt cho sức khỏe vừa giảm thiểu carbon thân thiện với môi trường.
Nhận định trong đề bài: ★ 骑共享单车既健康又低碳环保。
Phân tích đối chiếu: ★ 骑共享单车既健康又低碳环保。 (★ Qí gòngxiǎng dānchē jì jiànkāng yòu dītàn huánbǎo.) Nội dung lời thoại "现在城市里随处可见共享单车。对于短途出行,骑单车不仅能避开交通拥堵,还能锻炼身体、减少汽车尾气排放,是一种非常健康的绿色出行方式。" hoàn toàn trùng khớp và chứng minh nhận định "★ 骑共享单车既健康又低碳环保。" là chính xác.
Bẫy & Loại trừ: Cần chú ý nghe kỹ toàn bộ ý của người nói để không bị phân tâm bởi các từ vựng gây nhiễu.
Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP
suī rán wǎng shàng gòu wù hěn fāng biàn, sòng huò sù dù yě hěn kuài, dàn wǒ píng shí mǎi yī fu hái shì xǐ huan qù shāng chǎng de shí tǐ diàn。 yīn wèi zài shí tǐ diàn kě yǐ qīn zì shì chuān dà xiǎo, gǎn shòu miàn liào de zhì gǎn, tiāo dào zhēn zhèng hé shēn de yī fu。 tā cóng lái bú zài wǎng shàng mǎi yī fu。
suī rán wǎng shàng gòu wù hěn fāng biàn, sòng huò sù dù yě hěn kuài, dàn wǒ píng shí mǎi yī fu hái shì xǐ huan qù shāng chǎng de shí tǐ diàn。 yīn wèi zài shí tǐ diàn kě yǐ qīn zì shì chuān dà xiǎo, gǎn shòu miàn liào de zhì gǎn, tiāo dào zhēn zhèng hé shēn de yī fu。 tā cóng lái bú zài wǎng shàng mǎi yī fu。
Nghĩa tiếng Việt: Đoạn văn: Dù mua sắm trực tuyến rất tiện lợi và giao hàng nhanh chóng, nhưng bình thường mua quần áo tôi vẫn thích đến cửa hàng truyền thống ở trung tâm thương mại hơn. Bởi vì ở cửa hàng có thể trực tiếp mặc thử kích cỡ, cảm nhận chất liệu vải và chọn được đồ thực sự vừa vặn.
★ Khẳng định: Cô ấy chưa bao giờ mua quần áo trên mạng.
Đáp án & Lời giải:
Băng phát tiếng Trung: 虽然网上购物很方便,送货速度也很快,但我平时买衣服还是喜欢去商场的实体店。因为在实体店可以亲自试穿大小,感受面料的质感,挑到真正合身的衣服。 ★ 她从来不在网上买衣服。 (★ Tā cónglái bú zài wǎngshang mǎi yīfu.)
Nghĩa tiếng Việt: Đoạn văn: Dù mua sắm trực tuyến rất tiện lợi và giao hàng nhanh chóng, nhưng bình thường mua quần áo tôi vẫn thích đến cửa hàng truyền thống ở trung tâm thương mại hơn. Bởi vì ở cửa hàng có thể trực tiếp mặc thử kích cỡ, cảm nhận chất liệu vải và chọn được đồ thực sự vừa vặn. ★ Khẳng định: Cô ấy chưa bao giờ mua quần áo trên mạng.
Nhận định trong đề bài: ★ 她从来不在网上买衣服。
Phân tích đối chiếu: ★ 她从来不在网上买衣服。 (★ Tā cónglái bú zài wǎngshang mǎi yīfu.) Lời thoại trong bài nêu rõ "虽然网上购物很方便,送货速度也很快,但我平时买衣服还是喜欢去商场的实体店。因为在实体店可以亲自试穿大小,感受面料的质感,挑到真正合身的衣服。", trong khi nhận định trong đề lại khẳng định "★ 她从来不在网上买衣服。". Hai thông tin có sự mâu thuẫn hoặc không đúng với thực tế được nói trong băng.
Bẫy & Loại trừ: Đề thi đã thay đổi thông tin chi tiết so với lời người nói để thử thách khả năng nắm bắt chính xác của thí sinh.
Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).
Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP
Nghĩa tiếng Việt: Đoạn văn: Bác sĩ khuyên rằng mỗi tối trước khi đi ngủ uống nửa ly nước đun sôi để ấm có thể bù đắp lượng nước cơ thể tiêu hao trong giấc ngủ, thúc đẩy tuần hoàn máu và trao đổi chất, rất có ích cho việc duy trì sức khỏe.
★ Khẳng định: Uống nước ấm trước khi ngủ có lợi cho sức khỏe.
Đáp án & Lời giải:
Băng phát tiếng Trung: 医生建议,每天晚上睡觉前喝上半杯温开水,可以补充睡眠过程中身体消耗的水分,促进血液循环,帮助身体新陈代谢,对保持健康很有益处。 ★ 睡前喝温开水对身体健康有好处。 (★ Shuì qián hē wēnkāishuǐ duì shēntǐ jiànkāng yǒu hǎochu.)
Nghĩa tiếng Việt: Đoạn văn: Bác sĩ khuyên rằng mỗi tối trước khi đi ngủ uống nửa ly nước đun sôi để ấm có thể bù đắp lượng nước cơ thể tiêu hao trong giấc ngủ, thúc đẩy tuần hoàn máu và trao đổi chất, rất có ích cho việc duy trì sức khỏe. ★ Khẳng định: Uống nước ấm trước khi ngủ có lợi cho sức khỏe.
Nhận định trong đề bài: ★ 睡前喝温开水对身体健康有好处。
Phân tích đối chiếu: ★ 睡前喝温开水对身体健康有好处。 (★ Shuì qián hē wēnkāishuǐ duì shēntǐ jiànkāng yǒu hǎochu.) Nội dung lời thoại "医生建议,每天晚上睡觉前喝上半杯温开水,可以补充睡眠过程中身体消耗的水分,促进血液循环,帮助身体新陈代谢,对保持健康很有益处。" hoàn toàn trùng khớp và chứng minh nhận định "★ 睡前喝温开水对身体健康有好处。" là chính xác.
Bẫy & Loại trừ: Cần chú ý nghe kỹ toàn bộ ý của người nói để không bị phân tâm bởi các từ vựng gây nhiễu.
Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP
Nghĩa tiếng Việt: Đoạn văn: Tôi từ nhỏ đã chịu ảnh hưởng từ ông nội nên có niềm đam mê sâu sắc với thư pháp truyền thống Trung Hoa. Từ khi học tiểu học, mỗi ngày sau giờ tan trường tôi đều chăm chỉ luyện viết bút lông một tiếng đồng hồ và kiên trì cho tới tận bây giờ.
★ Khẳng định: Từ nhỏ anh ấy đã không thích luyện viết chữ bút lông.
Đáp án & Lời giải:
Băng phát tiếng Trung: 我从小就受到爷爷的影响,对中国传统书法产生了浓厚的兴趣。从上小学开始,每天放学后我都会认认真真练习写一个小时毛笔字,一直坚持到现在。 ★ 他从小就不喜欢练毛笔字。 (★ Tā cóngxiǎo jiù bù xǐhuan liàn máobǐzì.)
Nghĩa tiếng Việt: Đoạn văn: Tôi từ nhỏ đã chịu ảnh hưởng từ ông nội nên có niềm đam mê sâu sắc với thư pháp truyền thống Trung Hoa. Từ khi học tiểu học, mỗi ngày sau giờ tan trường tôi đều chăm chỉ luyện viết bút lông một tiếng đồng hồ và kiên trì cho tới tận bây giờ. ★ Khẳng định: Từ nhỏ anh ấy đã không thích luyện viết chữ bút lông.
Nhận định trong đề bài: ★ 他从小就不喜欢练毛笔字。
Phân tích đối chiếu: ★ 他从小就不喜欢练毛笔字。 (★ Tā cóngxiǎo jiù bù xǐhuan liàn máobǐzì.) Lời thoại trong bài nêu rõ "我从小就受到爷爷的影响,对中国传统书法产生了浓厚的兴趣。从上小学开始,每天放学后我都会认认真真练习写一个小时毛笔字,一直坚持到现在。", trong khi nhận định trong đề lại khẳng định "★ 他从小就不喜欢练毛笔字。". Hai thông tin có sự mâu thuẫn hoặc không đúng với thực tế được nói trong băng.
Bẫy & Loại trừ: Đề thi đã thay đổi thông tin chi tiết so với lời người nói để thử thách khả năng nắm bắt chính xác của thí sinh.
Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).
Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP
Nghĩa tiếng Việt: Đoạn văn: Xin quý khách lưu ý, nhằm đảm bảo trật tự và an toàn cổ vật trong các phòng trưng bày, bảo tàng áp dụng chế độ đặt lịch tham quan theo tên thật. Mọi người bắt buộc phải đặt vé trước trên trang web chính thức hoặc tài khoản WeChat, xuất trình thẻ căn cước khi vào cửa.
★ Khẳng định: Đến viện bảo tàng này tham quan không cần đặt trước.
Đáp án & Lời giải:
Băng phát tiếng Trung: 各位游客请注意,为了保证展厅内的参观秩序和文物安全,本博物馆实行全员实名制预约参观。大家必须提前在官方网站或微信公众号上预约门票,凭身份证入馆。 ★ 去这家博物馆参观不需要提前预约。 (★ Qù zhè jiā bówùguǎn cānguān bù xūyào tíqián yùyuē.)
Nghĩa tiếng Việt: Đoạn văn: Xin quý khách lưu ý, nhằm đảm bảo trật tự và an toàn cổ vật trong các phòng trưng bày, bảo tàng áp dụng chế độ đặt lịch tham quan theo tên thật. Mọi người bắt buộc phải đặt vé trước trên trang web chính thức hoặc tài khoản WeChat, xuất trình thẻ căn cước khi vào cửa. ★ Khẳng định: Đến viện bảo tàng này tham quan không cần đặt trước.
Nhận định trong đề bài: ★ 去这家博物馆参观不需要提前预约。
Phân tích đối chiếu: ★ 去这家博物馆参观不需要提前预约。 (★ Qù zhè jiā bówùguǎn cānguān bù xūyào tíqián yùyuē.) Lời thoại trong bài nêu rõ "各位游客请注意,为了保证展厅内的参观秩序和文物安全,本博物馆实行全员实名制预约参观。大家必须提前在官方网站或微信公众号上预约门票,凭身份证入馆。", trong khi nhận định trong đề lại khẳng định "★ 去这家博物馆参观不需要提前预约。". Hai thông tin có sự mâu thuẫn hoặc không đúng với thực tế được nói trong băng.
Bẫy & Loại trừ: Đề thi đã thay đổi thông tin chi tiết so với lời người nói để thử thách khả năng nắm bắt chính xác của thí sinh.
Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).
Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP
Nghĩa tiếng Việt: Đoạn văn: Cuối tuần trước cả nhà tôi đã chuyển tới một căn hộ mới ở trung tâm thành phố. Giao thông ở đây cực kỳ thuận tiện, từ cổng khu chung cư đi bộ chưa đầy hai phút là tới cửa ga tàu điện ngầm tuyến số 3, từ nay đi làm không còn lo tắc đường nữa.
★ Khẳng định: Nhà mới chuyển đến ở rất gần ga tàu điện ngầm.
Đáp án & Lời giải:
Băng phát tiếng Trung: 上个周末我们全家搬到了市中心的新公寓。这里交通非常方便,从小区大门口出来步行不到两分钟就是地铁三号线站口,以后上班再也不用担心塞车了。 ★ 新搬的家离地铁站非常近。 (★ Xīn bān de jiā lí dìtiězhàn fēicháng jìn.)
Nghĩa tiếng Việt: Đoạn văn: Cuối tuần trước cả nhà tôi đã chuyển tới một căn hộ mới ở trung tâm thành phố. Giao thông ở đây cực kỳ thuận tiện, từ cổng khu chung cư đi bộ chưa đầy hai phút là tới cửa ga tàu điện ngầm tuyến số 3, từ nay đi làm không còn lo tắc đường nữa. ★ Khẳng định: Nhà mới chuyển đến ở rất gần ga tàu điện ngầm.
Nhận định trong đề bài: ★ 新搬的家离地铁站非常近。
Phân tích đối chiếu: ★ 新搬的家离地铁站非常近。 (★ Xīn bān de jiā lí dìtiězhàn fēicháng jìn.) Nội dung lời thoại "上个周末我们全家搬到了市中心的新公寓。这里交通非常方便,从小区大门口出来步行不到两分钟就是地铁三号线站口,以后上班再也不用担心塞车了。" hoàn toàn trùng khớp và chứng minh nhận định "★ 新搬的家离地铁站非常近。" là chính xác.
Bẫy & Loại trừ: Cần chú ý nghe kỹ toàn bộ ý của người nói để không bị phân tâm bởi các từ vựng gây nhiễu.
Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP
jīn tiān shì mā ma de wǔ shí suì shēng rì。 xiǎo lǐ qiāo qiāo gēn tián pǐn shī xué le zhěng zhěng yí gè xīng qī de hōng bèi jì shù, zhōng yú qīn shǒu zhì zuò chū le yí gè piào liang de xiān nǎi yóu shuǐ guǒ dàn gāo, mā ma kàn dào hòu gǎn dòng dé liú xià le yǎn lèi。 mā ma jīn tiān shōu dào le ér zi qīn shǒu zuò de shēng rì dàn gāo。
jīn tiān shì mā ma de wǔ shí suì shēng rì。 xiǎo lǐ qiāo qiāo gēn tián pǐn shī xué le zhěng zhěng yí gè xīng qī de hōng bèi jì shù, zhōng yú qīn shǒu zhì zuò chū le yí gè piào liang de xiān nǎi yóu shuǐ guǒ dàn gāo, mā ma kàn dào hòu gǎn dòng dé liú xià le yǎn lèi。 mā ma jīn tiān shōu dào le ér zi qīn shǒu zuò de shēng rì dàn gāo。
Nghĩa tiếng Việt: Đoạn văn: Hôm nay là sinh nhật tròn 50 tuổi của mẹ. Tiểu Lý đã âm thầm học kỹ thuật làm bánh từ thợ bánh ngọt suốt một tuần, cuối cùng tự tay làm ra một chiếc bánh kem trái cây xinh đẹp, mẹ nhìn thấy xúc động rơi nước mắt.
★ Khẳng định: Hôm nay mẹ đã nhận được chiếc bánh sinh nhật do chính tay con trai làm.
Đáp án & Lời giải:
Băng phát tiếng Trung: 今天是妈妈的五十岁生日。小李悄悄跟甜品师学了整整一个星期的烘焙技术,终于亲手制作出了一个漂亮的鲜奶油水果蛋糕,妈妈看到后感动得流下了眼泪。 ★ 妈妈今天收到了儿子亲手做的生日蛋糕。 (★ Māmā jīntiān shōudào le érzi qīnshǒu zuò de shēngrì dàngāo.)
Nghĩa tiếng Việt: Đoạn văn: Hôm nay là sinh nhật tròn 50 tuổi của mẹ. Tiểu Lý đã âm thầm học kỹ thuật làm bánh từ thợ bánh ngọt suốt một tuần, cuối cùng tự tay làm ra một chiếc bánh kem trái cây xinh đẹp, mẹ nhìn thấy xúc động rơi nước mắt. ★ Khẳng định: Hôm nay mẹ đã nhận được chiếc bánh sinh nhật do chính tay con trai làm.
Nhận định trong đề bài: ★ 妈妈今天收到了儿子亲手做的生日蛋糕。
Phân tích đối chiếu: ★ 妈妈今天收到了儿子亲手做的生日蛋糕。 (★ Māmā jīntiān shōudào le érzi qīnshǒu zuò de shēngrì dàngāo.) Nội dung lời thoại "今天是妈妈的五十岁生日。小李悄悄跟甜品师学了整整一个星期的烘焙技术,终于亲手制作出了一个漂亮的鲜奶油水果蛋糕,妈妈看到后感动得流下了眼泪。" hoàn toàn trùng khớp và chứng minh nhận định "★ 妈妈今天收到了儿子亲手做的生日蛋糕。" là chính xác.
Bẫy & Loại trừ: Cần chú ý nghe kỹ toàn bộ ý của người nói để không bị phân tâm bởi các từ vựng gây nhiễu.
Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP
zuó tiān líng chén sì diǎn, wǒ hé péng yǒu men mào zhe hán fēng pá shàng le tài shān shān dǐng。 suī rán shān dǐng fēng hěn dà hěn lěng, dàn tiān qì tè bié qíng lǎng wú yún。 qīng chén liù diǎn zhěng, yì lún huǒ hóng de tài yáng huǎn huǎn shēng qǐ, jǐng sè zhuàng guān jí le! yīn wèi xià dà xuě, tā men méi néng kàn dào rì chū。
zuó tiān líng chén sì diǎn, wǒ hé péng yǒu men mào zhe hán fēng pá shàng le tài shān shān dǐng。 suī rán shān dǐng fēng hěn dà hěn lěng, dàn tiān qì tè bié qíng lǎng wú yún。 qīng chén liù diǎn zhěng, yì lún huǒ hóng de tài yáng huǎn huǎn shēng qǐ, jǐng sè zhuàng guān jí le! yīn wèi xià dà xuě, tā men méi néng kàn dào rì chū。
Nghĩa tiếng Việt: Đoạn văn: Bốn giờ sáng hôm qua, tôi và các bạn đã leo lên đỉnh núi Thái Sơn giữa làn gió lạnh. Mặc dù trên đỉnh núi gió to và rất buốt nhưng trời cực kỳ trong xanh không một gợn mây. Đúng sáu giờ sáng, vầng thái dương đỏ rực từ từ nhô lên, phong cảnh hùng vĩ vô cùng!
★ Khẳng định: Vì tuyết rơi dày đặc nên họ không thể ngắm được bình minh.
Đáp án & Lời giải:
Băng phát tiếng Trung: 昨天凌晨四点,我和朋友们冒着寒风爬上了泰山山顶。虽然山顶风很大很冷,但天气特别晴朗无云。清晨六点整,一轮火红的太阳缓缓升起,景色壮观极了! ★ 因为下大雪,他们没能看到日出。 (★ Yīnwèi xià dàxuě, tāmen méi néng kàndào rìchū.)
Nghĩa tiếng Việt: Đoạn văn: Bốn giờ sáng hôm qua, tôi và các bạn đã leo lên đỉnh núi Thái Sơn giữa làn gió lạnh. Mặc dù trên đỉnh núi gió to và rất buốt nhưng trời cực kỳ trong xanh không một gợn mây. Đúng sáu giờ sáng, vầng thái dương đỏ rực từ từ nhô lên, phong cảnh hùng vĩ vô cùng! ★ Khẳng định: Vì tuyết rơi dày đặc nên họ không thể ngắm được bình minh.
Nhận định trong đề bài: ★ 因为下大雪,他们没能看到日出。
Phân tích đối chiếu: ★ 因为下大雪,他们没能看到日出。 (★ Yīnwèi xià dàxuě, tāmen méi néng kàndào rìchū.) Lời thoại trong bài nêu rõ "昨天凌晨四点,我和朋友们冒着寒风爬上了泰山山顶。虽然山顶风很大很冷,但天气特别晴朗无云。清晨六点整,一轮火红的太阳缓缓升起,景色壮观极了!", trong khi nhận định trong đề lại khẳng định "★ 因为下大雪,他们没能看到日出。". Hai thông tin có sự mâu thuẫn hoặc không đúng với thực tế được nói trong băng.
Bẫy & Loại trừ: Đề thi đã thay đổi thông tin chi tiết so với lời người nói để thử thách khả năng nắm bắt chính xác của thí sinh.
Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).
Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP
Nghĩa tiếng Việt: Đoạn văn: Mùa hè thời tiết nóng bức, nhiều gia đình bật điều hòa cả ngày. Thực ra rèn luyện thói quen tiết kiệm là rất cần thiết, trước khi rời phòng hoặc ra ngoài tiện tay tắt nguồn điện và điều hòa, vừa kéo dài tuổi thọ thiết bị vừa tiết kiệm được nhiều tiền điện.
★ Khẳng định: Tiện tay tắt điều hòa trước khi ra ngoài có thể tiết kiệm điện năng.
Đáp án & Lời giải:
Băng phát tiếng Trung: 夏天天气炎热,很多人家里整天开着空调。其实养成良好的节约习惯非常重要,离开房间或出门前随手关闭电源和空调,既能延长电器寿命,又能节省不少电费。 ★ 出门前随手关掉空调可以节约用电。 (★ Chūmén qián suíshǒu guāndiào kōngtiáo kěyǐ jiéyuē yòngdiàn.)
Nghĩa tiếng Việt: Đoạn văn: Mùa hè thời tiết nóng bức, nhiều gia đình bật điều hòa cả ngày. Thực ra rèn luyện thói quen tiết kiệm là rất cần thiết, trước khi rời phòng hoặc ra ngoài tiện tay tắt nguồn điện và điều hòa, vừa kéo dài tuổi thọ thiết bị vừa tiết kiệm được nhiều tiền điện. ★ Khẳng định: Tiện tay tắt điều hòa trước khi ra ngoài có thể tiết kiệm điện năng.
Nhận định trong đề bài: ★ 出门前随手关掉空调可以节约用电。
Phân tích đối chiếu: ★ 出门前随手关掉空调可以节约用电。 (★ Chūmén qián suíshǒu guāndiào kōngtiáo kěyǐ jiéyuē yòngdiàn.) Nội dung lời thoại "夏天天气炎热,很多人家里整天开着空调。其实养成良好的节约习惯非常重要,离开房间或出门前随手关闭电源和空调,既能延长电器寿命,又能节省不少电费。" hoàn toàn trùng khớp và chứng minh nhận định "★ 出门前随手关掉空调可以节约用电。" là chính xác.
Bẫy & Loại trừ: Cần chú ý nghe kỹ toàn bộ ý của người nói để không bị phân tâm bởi các từ vựng gây nhiễu.
Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP
xué xí hàn zì bù néng sǐ jì yìng bèi。 xǔ duō hàn zì dōu shì yóu biǎo shì yì yì de piān páng hé biǎo shì dú yīn de bù jiàn zǔ hé ér chéng de。 zhǎng wò le cháng yòng de piān páng bù shǒu, bù jǐn néng gèng kuài jì zhù zì xíng, hái néng tuī cè chū tā men de dà zhì yì sī。 liǎo jiě hàn zì de piān páng bù shǒu yǒu zhù yú jì yì zì xíng hé zì yì。
xué xí hàn zì bù néng sǐ jì yìng bèi。 xǔ duō hàn zì dōu shì yóu biǎo shì yì yì de piān páng hé biǎo shì dú yīn de bù jiàn zǔ hé ér chéng de。 zhǎng wò le cháng yòng de piān páng bù shǒu, bù jǐn néng gèng kuài jì zhù zì xíng, hái néng tuī cè chū tā men de dà zhì yì sī。 liǎo jiě hàn zì de piān páng bù shǒu yǒu zhù yú jì yì zì xíng hé zì yì。
Nghĩa tiếng Việt: Đoạn văn: Học chữ Hán không nên học vẹt máy móc. Rất nhiều chữ Hán được kết hợp từ bộ thủ biểu nghĩa và bộ phận biểu âm. Nắm vững các bộ thủ thông dụng không chỉ giúp nhớ nhanh mặt chữ mà còn suy đoán được nét nghĩa đại khái của chúng.
★ Khẳng định: Hiểu biết về các bộ thủ chữ Hán giúp ích cho việc ghi nhớ hình dáng và ý nghĩa của chữ.
Đáp án & Lời giải:
Băng phát tiếng Trung: 学习汉字不能死记硬背。许多汉字都是由表示意义的偏旁和表示读音的部件组合而成的。掌握了常用的偏旁部首,不仅能更快记住字形,还能推测出它们的大致意思。 ★ 了解汉字的偏旁部首有助于记忆字形和字义。 (★ Liǎojiě hànzì de piānpáng bùshǒu yǒuzhùyú jìyì zìxíng hé zìyì.)
Nghĩa tiếng Việt: Đoạn văn: Học chữ Hán không nên học vẹt máy móc. Rất nhiều chữ Hán được kết hợp từ bộ thủ biểu nghĩa và bộ phận biểu âm. Nắm vững các bộ thủ thông dụng không chỉ giúp nhớ nhanh mặt chữ mà còn suy đoán được nét nghĩa đại khái của chúng. ★ Khẳng định: Hiểu biết về các bộ thủ chữ Hán giúp ích cho việc ghi nhớ hình dáng và ý nghĩa của chữ.
Nhận định trong đề bài: ★ 了解汉字的偏旁部首有助于记忆字形和字义。
Phân tích đối chiếu: ★ 了解汉字的偏旁部首有助于记忆字形和字义。 (★ Liǎojiě hànzì de piānpáng bùshǒu yǒuzhùyú jìyì zìxíng hé zìyì.) Nội dung lời thoại "学习汉字不能死记硬背。许多汉字都是由表示意义的偏旁和表示读音的部件组合而成的。掌握了常用的偏旁部首,不仅能更快记住字形,还能推测出它们的大致意思。" hoàn toàn trùng khớp và chứng minh nhận định "★ 了解汉字的偏旁部首有助于记忆字形和字义。" là chính xác.
Bẫy & Loại trừ: Cần chú ý nghe kỹ toàn bộ ý của người nói để không bị phân tâm bởi các từ vựng gây nhiễu.
Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP
21
男:喂,小李,我们待会儿是在地铁站A出口碰头,还是在附近的咖啡馆?
Phần 3: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
女:今天太阳挺晒的,咱们直接去咖啡馆二楼窗边见吧,那儿安静凉快。
问:他们打算在哪里见面?
nǚ: jīn tiān tài yáng tǐng shài de, zán men zhí jiē qù kā fēi guǎn èr lóu chuāng biān jiàn ba, nà ér ān jìng liáng kuai。
wèn: tā men dǎ suàn zài nǎ lǐ jiàn miàn?
nǚ: jīn tiān tài yáng tǐng shài de, zán men zhí jiē qù kā fēi guǎn èr lóu chuāng biān jiàn ba, nà ér ān jìng liáng kuai。
wèn: tā men dǎ suàn zài nǎ lǐ jiàn miàn?
nán: wèi, xiǎo lǐ, wǒ men dài huì er shì zài dì tiě zhàn chū kǒu pèng tóu, hái shì zài fù jìn de kā fēi guǎn?
nǚ: jīn tiān tài yáng tǐng shài de, zán men zhí jiē qù kā fēi guǎn èr lóu chuāng biān jiàn ba, nà ér ān jìng liáng kuai。
wèn: tā men dǎ suàn zài nǎ lǐ jiàn miàn?
nán: wèi, xiǎo lǐ, wǒ men dài huì er shì zài dì tiě zhàn chū kǒu pèng tóu, hái shì zài fù jìn de kā fēi guǎn?
nǚ: jīn tiān tài yáng tǐng shài de, zán men zhí jiē qù kā fēi guǎn èr lóu chuāng biān jiàn ba, nà ér ān jìng liáng kuai。
wèn: tā men dǎ suàn zài nǎ lǐ jiàn miàn?
Nghĩa tiếng Việt: Nam: A lô Tiểu Lý, lát nữa tụi mình gặp nhau ở cửa A ga tàu điện ngầm hay ở quán cà phê gần đó?
Nữ: Hôm nay trời nắng gắt lắm, tụi mình tới thẳng tầng 2 quán cà phê cạnh cửa sổ gặp nhau nhé, chỗ đó vừa yên tĩnh vừa mát mẻ.
Hỏi: Họ dự định gặp nhau ở đâu?
Đáp án & Lời giải:
Băng phát tiếng Trung: 男:喂,小李,我们待会儿是在地铁站A出口碰头,还是在附近的咖啡馆? 女:今天太阳挺晒的,咱们直接去咖啡馆二楼窗边见吧,那儿安静凉快。 问:他们打算在哪里见面? (Nán: Wèi, Xiǎo Lǐ, wǒmen dàihuǐr shì zài dìtiězhàn A chūkǒu pèngtóu, háishì zài fùjìn de kāfēiguǎn? Nǚ: Jīntiān tàiyáng tǐng shài de, zánmen zhíjiē qù kāfēiguǎn èrlóu chuāngbiān jiàn ba, nàr ānjìng liángkuai. Wèn: Tāmen dǎsuàn zài nǎlǐ jiànmiàn?)
Nghĩa tiếng Việt: Nam: A lô Tiểu Lý, lát nữa tụi mình gặp nhau ở cửa A ga tàu điện ngầm hay ở quán cà phê gần đó? Nữ: Hôm nay trời nắng gắt lắm, tụi mình tới thẳng tầng 2 quán cà phê cạnh cửa sổ gặp nhau nhé, chỗ đó vừa yên tĩnh vừa mát mẻ. Hỏi: Họ dự định gặp nhau ở đâu?
Phân tích các bức tranh / phương án:
A. 地铁站出口
B. 咖啡馆二楼
C. 书店门口
Phân tích đối chiếu: 女:今天太阳挺晒的,咱们直接去咖啡馆二楼窗边见吧,那儿安静凉快。 Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án B (咖啡馆二楼).
Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
Kết luận: Đáp án đúng là B.
Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP
22
女:张伟,你的右手手腕怎么包着厚厚的白色纱布?
Phần 3: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
男:昨天下午打篮球抢球时不小心扭伤了,待会儿我得去医院骨科拍个片子。
问:男的等会儿要去哪里?
nán: zuó tiān xià wǔ dǎ lán qiú qiǎng qiú shí bù xiǎo xīn niǔ shāng le, dài huì ér wǒ dé qù yī yuàn gǔ kē pāi gè piān zi。
wèn: nán de děng huì er yào qù nǎ lǐ?
nán: zuó tiān xià wǔ dǎ lán qiú qiǎng qiú shí bù xiǎo xīn niǔ shāng le, dài huì ér wǒ dé qù yī yuàn gǔ kē pāi gè piān zi。
wèn: nán de děng huì er yào qù nǎ lǐ?
nǚ: zhāng wěi, nǐ de yòu shǒu shǒu wàn zěn me bāo zhe hòu hòu de bái sè shā bù?
nán: zuó tiān xià wǔ dǎ lán qiú qiǎng qiú shí bù xiǎo xīn niǔ shāng le, dài huì ér wǒ dé qù yī yuàn gǔ kē pāi gè piān zi。
wèn: nán de děng huì er yào qù nǎ lǐ?
nǚ: zhāng wěi, nǐ de yòu shǒu shǒu wàn zěn me bāo zhe hòu hòu de bái sè shā bù?
nán: zuó tiān xià wǔ dǎ lán qiú qiǎng qiú shí bù xiǎo xīn niǔ shāng le, dài huì ér wǒ dé qù yī yuàn gǔ kē pāi gè piān zi。
wèn: nán de děng huì er yào qù nǎ lǐ?
Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Trương Vĩ, cổ tay phải của bạn sao lại quấn băng gạc trắng dày cộp thế kia?
Nam: Chiều qua chơi bóng rổ tranh bóng vô tình bị bong gân, lát nữa tôi phải tới khoa xương khớp bệnh viện chụp X-quang xem sao.
Hỏi: Lát nữa người nam sẽ đi đâu?
Đáp án & Lời giải:
Băng phát tiếng Trung: 女:张伟,你的右手手腕怎么包着厚厚的白色纱布? 男:昨天下午打篮球抢球时不小心扭伤了,待会儿我得去医院骨科拍个片子。 问:男的等会儿要去哪里? (Nǚ: Zhāng Wěi, nǐ de yòushǒu shǒuwàn zěnme bāozhe hòuhòu de báisè shābù? Nán: Zuótiān xiàwǔ dǎ lánqiú qiǎng qiú shí bù xiǎoxīn niǔshāng le, dàihuǐr wǒ děi qù yīyuàn gǔkē pāi gè piānzi. Wèn: Nán de děnghuǐr yào qù nǎlǐ?)
Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Trương Vĩ, cổ tay phải của bạn sao lại quấn băng gạc trắng dày cộp thế kia? Nam: Chiều qua chơi bóng rổ tranh bóng vô tình bị bong gân, lát nữa tôi phải tới khoa xương khớp bệnh viện chụp X-quang xem sao. Hỏi: Lát nữa người nam sẽ đi đâu?
Phân tích các bức tranh / phương án:
A. 去篮球场
B. 去医院
C. 去学校
Phân tích đối chiếu: 男:昨天下午打篮球抢球时不小心扭伤了,待会儿我得去医院骨科拍个片子。 Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án B (去医院).
Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
Kết luận: Đáp án đúng là B.
Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP
Nghĩa tiếng Việt: Nam: Xin hỏi chiếc áo khoác lông vũ dáng dài màu xanh này hiện có chương trình giảm giá không?
Nữ: Thưa anh, hôm nay đúng dịp kỷ niệm thành lập cửa hàng, toàn bộ áo khoác mùa đông đều được giảm 30% (bán 70% giá gốc).
Hỏi: Chiếc áo lông vũ này được giảm giá còn bao nhiêu phần?
Nghĩa tiếng Việt: Nam: Xin hỏi chiếc áo khoác lông vũ dáng dài màu xanh này hiện có chương trình giảm giá không? Nữ: Thưa anh, hôm nay đúng dịp kỷ niệm thành lập cửa hàng, toàn bộ áo khoác mùa đông đều được giảm 30% (bán 70% giá gốc). Hỏi: Chiếc áo lông vũ này được giảm giá còn bao nhiêu phần?
Phân tích các bức tranh / phương án:
A. 打八折
B. 打七折
C. 打九折
Phân tích đối chiếu: 女:先生,今天正好是店庆活动,全场冬季外套统一打七折。 Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án B (打七折).
Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
Kết luận: Đáp án đúng là B.
Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP
24
女:去水果超市买了这么多东西,袋子里装的是什么水果?
Phần 3: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
男:买了半个甜西瓜,还有两盒新鲜采摘的大红草莓。
问:男的买了什么水果?
nán: mǎi le bàn gè tián xī guā, hái yǒu liǎng hé xīn xiān cǎi zhāi de dà hóng cǎo méi。
wèn: nán de mǎi le shén me shuǐ guǒ?
nán: mǎi le bàn gè tián xī guā, hái yǒu liǎng hé xīn xiān cǎi zhāi de dà hóng cǎo méi。
wèn: nán de mǎi le shén me shuǐ guǒ?
nǚ: qù shuǐ guǒ chāo shì mǎi le zhè me duō dōng xī, dài zǐ lǐ zhuāng de shì shén me shuǐ guǒ?
nán: mǎi le bàn gè tián xī guā, hái yǒu liǎng hé xīn xiān cǎi zhāi de dà hóng cǎo méi。
wèn: nán de mǎi le shén me shuǐ guǒ?
nǚ: qù shuǐ guǒ chāo shì mǎi le zhè me duō dōng xī, dài zǐ lǐ zhuāng de shì shén me shuǐ guǒ?
nán: mǎi le bàn gè tián xī guā, hái yǒu liǎng hé xīn xiān cǎi zhāi de dà hóng cǎo méi。
wèn: nán de mǎi le shén me shuǐ guǒ?
Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Đi siêu thị hoa quả mua nhiều đồ thế, trong túi xách đựng những loại trái cây gì vậy?
Nam: Mua nửa quả dưa hấu ngọt và hai hộp dâu tây đỏ tươi vừa mới hái.
Hỏi: Người nam đã mua loại hoa quả gì?
Đáp án & Lời giải:
Băng phát tiếng Trung: 女:去水果超市买了这么多东西,袋子里装的是什么水果? 男:买了半个甜西瓜,还有两盒新鲜采摘的大红草莓。 问:男的买了什么水果? (Nǚ: Qù shuǐguǒ chāoshì mǎi le zhème duō dōngxi, dàizi lǐ zhuāng de shì shénme shuǐguǒ? Nán: Mǎi le bàn gè tián xīguā, hái yǒu liǎng hé xīnxiān cǎizhāi de dà hóng cǎoméi. Wèn: Nán de mǎi le shénme shuǐguǒ?)
Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Đi siêu thị hoa quả mua nhiều đồ thế, trong túi xách đựng những loại trái cây gì vậy? Nam: Mua nửa quả dưa hấu ngọt và hai hộp dâu tây đỏ tươi vừa mới hái. Hỏi: Người nam đã mua loại hoa quả gì?
Phân tích các bức tranh / phương án:
A. 苹果和香蕉
B. 西瓜和草莓
C. 葡萄和橙子
Phân tích đối chiếu: 男:买了半个甜西瓜,还有两盒新鲜采摘的大红草莓。 Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án B (西瓜和草莓).
Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
Kết luận: Đáp án đúng là B.
Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP
25
男:真不好意思李老师,早高峰路上发生交通事故,严重堵车迟到了。
Phần 3: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
女:没关系,快回座位坐下吧,我们刚刚翻到课本第四十五页。
问:男的为什么迟到了?
nǚ: méi guān xì, kuài huí zuò wèi zuò xià ba, wǒ men gāng gāng fān dào kè běn dì sì shí wǔ yè。
wèn: nán de wèi shén me chí dào le?
nǚ: méi guān xì, kuài huí zuò wèi zuò xià ba, wǒ men gāng gāng fān dào kè běn dì sì shí wǔ yè。
wèn: nán de wèi shén me chí dào le?
nán: zhēn bù hǎo yì si lǐ lǎo shī, zǎo gāo fēng lù shang fā shēng jiāo tōng shì gù, yán zhòng dǔ chē chí dào le。
nǚ: méi guān xì, kuài huí zuò wèi zuò xià ba, wǒ men gāng gāng fān dào kè běn dì sì shí wǔ yè。
wèn: nán de wèi shén me chí dào le?
nán: zhēn bù hǎo yì si lǐ lǎo shī, zǎo gāo fēng lù shang fā shēng jiāo tōng shì gù, yán zhòng dǔ chē chí dào le。
nǚ: méi guān xì, kuài huí zuò wèi zuò xià ba, wǒ men gāng gāng fān dào kè běn dì sì shí wǔ yè。
wèn: nán de wèi shén me chí dào le?
Nghĩa tiếng Việt: Nam: Thật ngại quá cô Lý ơi, giờ cao điểm buổi sáng trên đường xảy ra tai nạn giao thông nên bị tắc đường nghiêm trọng khiến em đi muộn ạ.
Nữ: Không sao đâu, em mau về chỗ ngồi đi, cả lớp vừa mới giở tới trang 45 của sách giáo khoa.
Hỏi: Vì sao người nam lại đến muộn?
Đáp án & Lời giải:
Băng phát tiếng Trung: 男:真不好意思李老师,早高峰路上发生交通事故,严重堵车迟到了。 女:没关系,快回座位坐下吧,我们刚刚翻到课本第四十五页。 问:男的为什么迟到了? (Nán: Zhēn bù hǎoyìsi Lǐ lǎoshī, zǎogāofēng lùshang fāshēng jiāotōng shìgù, yánzhòng dǔchē chídào le. Nǚ: Méi guānxi, kuài huí zuòwèi zuò xià ba, wǒmen gānggāng fān dào kèběn dì sìshíwǔ yè. Wèn: Nán de wèishénme chídào le?)
Nghĩa tiếng Việt: Nam: Thật ngại quá cô Lý ơi, giờ cao điểm buổi sáng trên đường xảy ra tai nạn giao thông nên bị tắc đường nghiêm trọng khiến em đi muộn ạ. Nữ: Không sao đâu, em mau về chỗ ngồi đi, cả lớp vừa mới giở tới trang 45 của sách giáo khoa. Hỏi: Vì sao người nam lại đến muộn?
Phân tích các bức tranh / phương án:
A. 起得太晚
B. 路上堵车
C. 生病看医生
Phân tích đối chiếu: 女:没关系,快回座位坐下吧,我们刚刚翻到课本第四十五页。 Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án B (路上堵车).
Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
Kết luận: Đáp án đúng là B.
Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP
26
女:王教授,关于这篇毕业论文的研究方向,我还想向您请教几个问题。
Phần 3: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
男:好的,你明天下午两点半到我办公楼四楼的办公室来找我吧。
问:他们最可能是什么关系?
nán: hǎo de, nǐ míng tiān xià wǔ liǎng diǎn bàn dào wǒ bàn gōng lóu sì lóu de bàn gōng shì lái zhǎo wǒ ba。
wèn: tā men zuì kě néng shì shén me guān xì?
nán: hǎo de, nǐ míng tiān xià wǔ liǎng diǎn bàn dào wǒ bàn gōng lóu sì lóu de bàn gōng shì lái zhǎo wǒ ba。
wèn: tā men zuì kě néng shì shén me guān xì?
Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Thưa Giáo sư Vương, về định hướng nghiên cứu của bài luận văn tốt nghiệp này, em muốn xin ý kiến chỉ bảo thêm của thầy một số câu hỏi ạ.
Nam: Được rồi, chiều mai lúc hai giờ rưỡi em đến văn phòng tầng 4 tòa nhà làm việc tìm thầy nhé.
Hỏi: Họ có khả năng nhất là mối quan hệ gì?
Đáp án & Lời giải:
Băng phát tiếng Trung: 女:王教授,关于这篇毕业论文的研究方向,我还想向您请教几个问题。 男:好的,你明天下午两点半到我办公楼四楼的办公室来找我吧。 问:他们最可能是什么关系? (Nǚ: Wáng jiàoshòu, guānyú zhè piān bìyè lùnwén de yánjiū fāngxiàng, wǒ hái xiǎng xiàng nín qǐngjiào jǐ gè wèntí. Nán: Hǎo de, nǐ míngtiān xiàwǔ liǎng diǎn bàn dào wǒ bàngōnglóu sì lóu de bàngōngshì lái zhǎo wǒ ba. Wèn: Tāmen zuì kěnéng shì shénme guānxi?)
Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Thưa Giáo sư Vương, về định hướng nghiên cứu của bài luận văn tốt nghiệp này, em muốn xin ý kiến chỉ bảo thêm của thầy một số câu hỏi ạ. Nam: Được rồi, chiều mai lúc hai giờ rưỡi em đến văn phòng tầng 4 tòa nhà làm việc tìm thầy nhé. Hỏi: Họ có khả năng nhất là mối quan hệ gì?
Phân tích các bức tranh / phương án:
A. 医生和病人
B. 老师和学生
C. 顾客和服务员
Phân tích đối chiếu: 男:好的,你明天下午两点半到我办公楼四楼的办公室来找我吧。 Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án B (老师和学生).
Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
Kết luận: Đáp án đúng là B.
Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP
27
男:看电视上的天气预报,明天北方有一股强冷空气南下,气温要下降七八度呢。
Phần 3: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
女:那出门时一定要多添一件厚毛衣,千万别着凉感冒了。
问:明天天气怎么样?
nǚ: nà chū mén shí yí dìng yào duō tiān yí jiàn hòu máo yī, qiān wàn bié zháo liáng gǎn mào le。
wèn: míng tiān tiān qì zěn me yàng?
nǚ: nà chū mén shí yí dìng yào duō tiān yí jiàn hòu máo yī, qiān wàn bié zháo liáng gǎn mào le。
wèn: míng tiān tiān qì zěn me yàng?
Nghĩa tiếng Việt: Nam: Xem dự báo thời tiết trên TV, ngày mai có một đợt không khí lạnh mạnh từ phương Bắc tràn xuống, nhiệt độ sẽ giảm tận 7-8 độ đấy.
Nữ: Vậy lúc ra ngoài nhất định phải mặc thêm chiếc áo len dày, đừng để bị lạnh cảm cúm nhé.
Hỏi: Thời tiết ngày mai như thế nào?
Đáp án & Lời giải:
Băng phát tiếng Trung: 男:看电视上的天气预报,明天北方有一股强冷空气南下,气温要下降七八度呢。 女:那出门时一定要多添一件厚毛衣,千万别着凉感冒了。 问:明天天气怎么样? (Nán: Kàn diànshì shang de tiānqì yùbào, míngtiān běifāng yǒu yì gǔ qiáng lěngkōngqì nánxià, qìwēn yào xiàjiàng qī bā dù ne. Nǚ: Nà chūmén shí yídìng yào duō tiān yí jiàn hòu máoyī, qiānwàn bié zháoliáng gǎnmào le. Wèn: Míngtiān tiānqì zěnmeyàng?)
Nghĩa tiếng Việt: Nam: Xem dự báo thời tiết trên TV, ngày mai có một đợt không khí lạnh mạnh từ phương Bắc tràn xuống, nhiệt độ sẽ giảm tận 7-8 độ đấy. Nữ: Vậy lúc ra ngoài nhất định phải mặc thêm chiếc áo len dày, đừng để bị lạnh cảm cúm nhé. Hỏi: Thời tiết ngày mai như thế nào?
Phân tích các bức tranh / phương án:
A. 气温上升
B. 大风降温
C. 一直下大雪
Phân tích đối chiếu: 女:那出门时一定要多添一件厚毛衣,千万别着凉感冒了。 Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án B (大风降温).
Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
Kết luận: Đáp án đúng là B.
Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP
28
女:你在客厅沙发和书桌抽屉翻来翻去,到底在找什么东西呀?
Phần 3: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
男:我的宿舍大门钥匙不见了,不知道是不是昨晚掉在饭馆里了。
问:男的正在找什么?
nán: wǒ de sù shè dà mén yào shi bú jiàn le, bù zhī dào shì bu shì zuó wǎn diào zài fàn guǎn lǐ le。
wèn: nán de zhèng zài zhǎo shén me?
nán: wǒ de sù shè dà mén yào shi bú jiàn le, bù zhī dào shì bu shì zuó wǎn diào zài fàn guǎn lǐ le。
wèn: nán de zhèng zài zhǎo shén me?
nǚ: nǐ zài kè tīng shā fā hé shū zhuō chōu tì fān lái fān qù, dào dǐ zài zhǎo shén me dōng xī ya?
nán: wǒ de sù shè dà mén yào shi bú jiàn le, bù zhī dào shì bu shì zuó wǎn diào zài fàn guǎn lǐ le。
wèn: nán de zhèng zài zhǎo shén me?
nǚ: nǐ zài kè tīng shā fā hé shū zhuō chōu tì fān lái fān qù, dào dǐ zài zhǎo shén me dōng xī ya?
nán: wǒ de sù shè dà mén yào shi bú jiàn le, bù zhī dào shì bu shì zuó wǎn diào zài fàn guǎn lǐ le。
wèn: nán de zhèng zài zhǎo shén me?
Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Anh lục tung ghế sô pha phòng khách với ngăn kéo bàn học thế kia, rốt cuộc đang tìm cái gì vậy?
Nam: Chìa khóa cửa ký túc xá của anh không thấy đâu nữa, chẳng biết có phải tối qua đánh rơi ở quán ăn không.
Hỏi: Người nam đang tìm kiếm vật gì?
Đáp án & Lời giải:
Băng phát tiếng Trung: 女:你在客厅沙发和书桌抽屉翻来翻去,到底在找什么东西呀? 男:我的宿舍大门钥匙不见了,不知道是不是昨晚掉在饭馆里了。 问:男的正在找什么? (Nǚ: Nǐ zài kètīng shāfā hé shūzhuō chōuti fān lái fān qù, dàodǐ zài zhǎo shénme dōngxi ya? Nán: Wǒ de sùshè dàmén yàoshi bú jiàn le, bù zhīdào shì bú shì zuówǎn diào zài fànguǎn lǐ le. Wèn: Nán de zhèngzài zhǎo shénme?)
Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Anh lục tung ghế sô pha phòng khách với ngăn kéo bàn học thế kia, rốt cuộc đang tìm cái gì vậy? Nam: Chìa khóa cửa ký túc xá của anh không thấy đâu nữa, chẳng biết có phải tối qua đánh rơi ở quán ăn không. Hỏi: Người nam đang tìm kiếm vật gì?
Phân tích các bức tranh / phương án:
A. 宿舍钥匙
B. 学生证
C. 手机钱包
Phân tích đối chiếu: 男:我的宿舍大门钥匙不见了,不知道是不是昨晚掉在饭馆里了。 Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án A (宿舍钥匙).
Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
Kết luận: Đáp án đúng là A.
Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP
29
男:请出示您的登机牌和有效护照,随身携带的笔记本电脑请单独拿出来检查。
Phần 3: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
女:好的,给您,这是我的登机牌和证件。
问:这段对话最可能发生在什么地方?
nǚ: hǎo de, gěi nín, zhè shì wǒ de dēng jī pái hé zhèng jiàn。
wèn: zhè duàn duì huà zuì kě néng fā shēng zài shén me dì fāng?
nǚ: hǎo de, gěi nín, zhè shì wǒ de dēng jī pái hé zhèng jiàn。
wèn: zhè duàn duì huà zuì kě néng fā shēng zài shén me dì fāng?
Nghĩa tiếng Việt: Nam: Xin quý khách vui lòng xuất trình thẻ lên tàu bay và hộ chiếu còn hạn, máy tính xách tay mang theo người vui lòng để riêng ra khay kiểm tra ạ.
Nữ: Vâng, gửi anh, đây là thẻ lên tàu bay và giấy tờ của tôi.
Hỏi: Đoạn hội thoại này có khả năng nhất diễn ra ở đâu?
Đáp án & Lời giải:
Băng phát tiếng Trung: 男:请出示您的登机牌和有效护照,随身携带的笔记本电脑请单独拿出来检查。 女:好的,给您,这是我的登机牌和证件。 问:这段对话最可能发生在什么地方? (Nán: Qǐng chūshì nín de dēngjīpái hé yǒuxiào hùzhào, suíshēn xiédài de bǐjìběn diànnǎo qǐng dāndú ná chūlái jiǎnchá. Nǚ: Hǎo de, gěi nín, zhè shì wǒ de dēngjīpái hé zhèngjiàn. Wèn: Zhè duàn duìhuà zuì kěnéng fāshēng zài shénme dìfang?)
Nghĩa tiếng Việt: Nam: Xin quý khách vui lòng xuất trình thẻ lên tàu bay và hộ chiếu còn hạn, máy tính xách tay mang theo người vui lòng để riêng ra khay kiểm tra ạ. Nữ: Vâng, gửi anh, đây là thẻ lên tàu bay và giấy tờ của tôi. Hỏi: Đoạn hội thoại này có khả năng nhất diễn ra ở đâu?
Phân tích các bức tranh / phương án:
A. 机场安检处
B. 火车站售票厅
C. 酒店前台
Phân tích đối chiếu: 女:好的,给您,这是我的登机牌和证件。 Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án A (机场安检处).
Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
Kết luận: Đáp án đúng là A.
Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP
30
女:下个月国庆长假,我想和家人一起去云南大理旅游,但担心订不到房间。
Phần 3: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
男:长假期间游客特别多,你最好今晚就在网上把酒店房间预订好。
问:男的给女的提了什么建议?
nán: cháng jià qī jiān yóu kè tè bié duō, nǐ zuì hǎo jīn wǎn jiù zài wǎng shàng bǎ jiǔ diàn fáng jiān yù dìng hǎo。
wèn: nán de gěi nǚ de tí le shén me jiàn yì?
nán: cháng jià qī jiān yóu kè tè bié duō, nǐ zuì hǎo jīn wǎn jiù zài wǎng shàng bǎ jiǔ diàn fáng jiān yù dìng hǎo。
wèn: nán de gěi nǚ de tí le shén me jiàn yì?
Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Kỳ nghỉ lễ Quốc khánh tháng sau tôi muốn cùng gia đình đi du lịch Đại Lý ở Vân Nam, nhưng lo không đặt được phòng.
Nam: Đợt nghỉ dài du khách đông lắm, tốt nhất tối nay bạn nên lên mạng đặt trước phòng khách sạn đi.
Hỏi: Người nam đã đưa ra lời khuyên gì cho người nữ?
Đáp án & Lời giải:
Băng phát tiếng Trung: 女:下个月国庆长假,我想和家人一起去云南大理旅游,但担心订不到房间。 男:长假期间游客特别多,你最好今晚就在网上把酒店房间预订好。 问:男的给女的提了什么建议? (Nǚ: Xià gè yuè Guóqìng chángjià, wǒ xiǎng hé jiārén yìqǐ qù Yúnnán Dàlǐ lǚyóu, dàn dānxīn dìng búdào fángjiān. Nán: Chángjià qījiān yóukè tèbié duō, nǐ zuìhǎo jīnwǎn jiù zài wǎngshang bǎ jiǔdiàn fángjiān yùdìng hǎo. Wèn: Nán de gěi nǚ de tí le shénme jiànyì?)
Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Kỳ nghỉ lễ Quốc khánh tháng sau tôi muốn cùng gia đình đi du lịch Đại Lý ở Vân Nam, nhưng lo không đặt được phòng. Nam: Đợt nghỉ dài du khách đông lắm, tốt nhất tối nay bạn nên lên mạng đặt trước phòng khách sạn đi. Hỏi: Người nam đã đưa ra lời khuyên gì cho người nữ?
Phân tích các bức tranh / phương án:
A. 改去别的地方
B. 提前预订酒店
C. 坐飞机去旅游
Phân tích đối chiếu: 男:长假期间游客特别多,你最好今晚就在网上把酒店房间预订好。 Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án B (提前预订酒店).
Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
Kết luận: Đáp án đúng là B.
Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP
Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Anh Trương, căn hộ hai phòng ngủ này tiền thuê mỗi tháng là 3.500 tệ, anh thấy có phù hợp không?
Nam: Nhà hướng Nam đón sáng rất tốt, nội thất cũng mới tinh. Cho hỏi trong tiền thuê đã bao gồm phí quản lý tòa nhà và phí sưởi chưa?
Nữ: Tiền thuê đã bao gồm phí quản lý và tiền sưởi ấm mùa đông rồi ạ, chỉ có tiền điện nước gas là các bạn tự thanh toán hàng tháng thôi.
Nam: Thế thì tuyệt quá, các điều kiện đều rất ưng ý, hôm nay chúng tôi có thể ký hợp đồng đặt cọc luôn.
Hỏi: Về tiền thuê căn nhà này, điều nào sau đây là đúng?
Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Anh Trương, căn hộ hai phòng ngủ này tiền thuê mỗi tháng là 3.500 tệ, anh thấy có phù hợp không? Nam: Nhà hướng Nam đón sáng rất tốt, nội thất cũng mới tinh. Cho hỏi trong tiền thuê đã bao gồm phí quản lý tòa nhà và phí sưởi chưa? Nữ: Tiền thuê đã bao gồm phí quản lý và tiền sưởi ấm mùa đông rồi ạ, chỉ có tiền điện nước gas là các bạn tự thanh toán hàng tháng thôi. Nam: Thế thì tuyệt quá, các điều kiện đều rất ưng ý, hôm nay chúng tôi có thể ký hợp đồng đặt cọc luôn. Hỏi: Về tiền thuê căn nhà này, điều nào sau đây là đúng?
Phân tích các bức tranh / phương án:
A. 包含物业和取暖费
B. 包含水电费
C. 每月两千五百元
Phân tích đối chiếu: 男:房子朝南采光很好,装修也很新。请问房租里包含物业费和取暖费吗?
女:张先生,这套两居室每个月租金三千五百元,您觉得合适吗?
男:房子朝南采光很好,装修也很新。请问房租里包含物业费和取暖费吗?
女:房租已经包含了物业和冬季取暖费,只有水电煤气费需要你们按月自理。
男:那太好了,各项条件都很满意,我们今天就可以签合同交定金。 Xuyên suốt cuộc hội thoại giữa hai người, nội dung trực tiếp giải đáp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án A (包含物业和取暖费).
Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đề cập đến những thông tin phụ hoặc bị hiểu sai ngữ cảnh.
Kết luận: Đáp án đúng là A.
Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP
nán: xiǎo wáng, míng tiān shàng wǔ wǒ yào qù yì jiā wài qǐ cān jiā chū cì miàn shì, xīn lǐ yǒu diǎn ér jǐn zhāng。
nǚ: bié huāng, nǐ zhuān yè néng lì nà me qiáng, zhǐ yào zuò hǎo zhǔn bèi jiù xíng。 míng tiān de zhèng zhuāng dā pèi zhǔn bèi hǎo le ma?
nán: wǒ dǎ suàn chuān shēn lán sè xī zhuāng, pèi bái chèn shān hé lǐng dài, zhè yàng kàn qǐ lái de tǐ ma?
nǚ: fēi cháng zhuān yè, xiǎn de jì wěn zhòng yòu jīng shén, kěn dìng néng gěi miàn shì guān liú xià jí jiā de dì yī yìn xiàng。
wèn: nán de míng tiān dǎ suàn chuān shén me yàng de yī fu?
nán: xiǎo wáng, míng tiān shàng wǔ wǒ yào qù yì jiā wài qǐ cān jiā chū cì miàn shì, xīn lǐ yǒu diǎn ér jǐn zhāng。
nǚ: bié huāng, nǐ zhuān yè néng lì nà me qiáng, zhǐ yào zuò hǎo zhǔn bèi jiù xíng。 míng tiān de zhèng zhuāng dā pèi zhǔn bèi hǎo le ma?
nán: wǒ dǎ suàn chuān shēn lán sè xī zhuāng, pèi bái chèn shān hé lǐng dài, zhè yàng kàn qǐ lái de tǐ ma?
nǚ: fēi cháng zhuān yè, xiǎn de jì wěn zhòng yòu jīng shén, kěn dìng néng gěi miàn shì guān liú xià jí jiā de dì yī yìn xiàng。
wèn: nán de míng tiān dǎ suàn chuān shén me yàng de yī fu?
Nghĩa tiếng Việt: Nam: Tiểu Vương ơi, sáng mai tôi đi phỏng vấn vòng đầu ở một công ty nước ngoài, trong lòng hơi run một chút.
Nữ: Đừng hoảng, năng lực chuyên môn của bạn vững vàng như vậy, chỉ cần chuẩn bị kỹ là được. Đồ âu phục ngày mai đã phối xong chưa?
Nam: Tôi định mặc âu phục xanh đậm, phối áo sơ mi trắng và thắt cà vạt, trông có lịch sự không?
Nữ: Cực kỳ chuyên nghiệp, vừa chững chạc lại vừa phong độ, chắc chắn sẽ tạo ấn tượng ban đầu xuất sắc cho người phỏng vấn.
Hỏi: Ngày mai người nam dự định mặc trang phục như thế nào?
Nghĩa tiếng Việt: Nam: Tiểu Vương ơi, sáng mai tôi đi phỏng vấn vòng đầu ở một công ty nước ngoài, trong lòng hơi run một chút. Nữ: Đừng hoảng, năng lực chuyên môn của bạn vững vàng như vậy, chỉ cần chuẩn bị kỹ là được. Đồ âu phục ngày mai đã phối xong chưa? Nam: Tôi định mặc âu phục xanh đậm, phối áo sơ mi trắng và thắt cà vạt, trông có lịch sự không? Nữ: Cực kỳ chuyên nghiệp, vừa chững chạc lại vừa phong độ, chắc chắn sẽ tạo ấn tượng ban đầu xuất sắc cho người phỏng vấn. Hỏi: Ngày mai người nam dự định mặc trang phục như thế nào?
Phân tích các bức tranh / phương án:
A. 休闲运动服
B. 深蓝色西装和白衬衫
C. 黑色的风衣外套
Phân tích đối chiếu: 女:别慌,你专业能力那么强,只要做好准备就行。明天的正装搭配准备好了吗?
男:小王,明天上午我要去一家外企参加初次面试,心里有点儿紧张。
女:别慌,你专业能力那么强,只要做好准备就行。明天的正装搭配准备好了吗?
男:我打算穿深蓝色西装,配白衬衫和领带,这样看起来得体吗?
女:非常专业,显得既稳重又精神,肯定能给面试官留下极佳的第一印象。 Xuyên suốt cuộc hội thoại giữa hai người, nội dung trực tiếp giải đáp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án B (深蓝色西装和白衬衫).
Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đề cập đến những thông tin phụ hoặc bị hiểu sai ngữ cảnh.
Kết luận: Đáp án đúng là B.
Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP
Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Giám đốc Lý, vé tàu cao tốc đi công tác chi nhánh Thượng Hải tuần sau em đã tra cứu xong cho anh rồi ạ.
Nam: Tốt quá. Chuyến G12 khởi hành lúc tám giờ sáng còn vé ghế hạng nhất không em?
Nữ: Hiện tại ghế hạng nhất chỉ còn đúng ba vé cuối cùng thôi ạ, còn chuyến một giờ trưa thì vé vẫn rất dồi dào.
Nam: Thế thì đặt luôn cho anh vé hạng nhất chuyến G12 lúc tám giờ sáng nhé, trưa đến nơi là vừa kịp lễ ký hợp đồng lúc một giờ chiều.
Hỏi: Người nam cuối cùng quyết định mua chuyến tàu cao tốc nào?
Đáp án & Lời giải:
Băng phát tiếng Trung: 女:李经理,下周去上海分公司出差的高铁票我已经帮您查好了。 男:太好了。早晨八点发车的那趟G12次列车还有一等座吗? 女:目前一等座只剩下最后三张了,中午一点的那趟车票也很充裕。 男:那就直接帮我订早晨八点G12次的一等座吧,中午到达正好赶上下午一点的签约仪式。 问:男的最终决定购买哪趟高铁? (Nǚ: Lǐ jīnglǐ, xià zhōu qù Shànghǎi fēngōngsī chūchāi de gāotiěpiào wǒ yǐjīng bāng nín chá hǎo le. Nán: Tài hǎo le. Zǎochen bā diǎn fāchē de nà tàng G12 cì lièchē hái yǒu yīděngzuò ma? Nǚ: Mùqián yīděngzuò zhǐ shèng xià zuìhòu sān zhāng le, zhōngwǔ yì diǎn de nà tàng chēpiào yě hěn chōngyù. Nán: Nà jiù zhíjiē bāng wǒ dìng zǎochen bā diǎn G12 cì de yīděngzuò ba, zhōngwǔ dàodá zhènghǎo gǎnshang xiàwǔ yì diǎn de qiānyuē yíshì. Wèn: Nán de zuìzhōng juédìng gòumǎi nǎ tàng gāotiě?)
Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Giám đốc Lý, vé tàu cao tốc đi công tác chi nhánh Thượng Hải tuần sau em đã tra cứu xong cho anh rồi ạ. Nam: Tốt quá. Chuyến G12 khởi hành lúc tám giờ sáng còn vé ghế hạng nhất không em? Nữ: Hiện tại ghế hạng nhất chỉ còn đúng ba vé cuối cùng thôi ạ, còn chuyến một giờ trưa thì vé vẫn rất dồi dào. Nam: Thế thì đặt luôn cho anh vé hạng nhất chuyến G12 lúc tám giờ sáng nhé, trưa đến nơi là vừa kịp lễ ký hợp đồng lúc một giờ chiều. Hỏi: Người nam cuối cùng quyết định mua chuyến tàu cao tốc nào?
Phân tích các bức tranh / phương án:
A. 早晨八点的G12次
B. 中午一点的高铁
C. 晚上七点的普快
Phân tích đối chiếu: 男:太好了。早晨八点发车的那趟G12次列车还有一等座吗?
女:李经理,下周去上海分公司出差的高铁票我已经帮您查好了。
男:太好了。早晨八点发车的那趟G12次列车还有一等座吗?
女:目前一等座只剩下最后三张了,中午一点的那趟车票也很充裕。
男:那就直接帮我订早晨八点G12次的一等座吧,中午到达正好赶上下午一点的签约仪式。 Xuyên suốt cuộc hội thoại giữa hai người, nội dung trực tiếp giải đáp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án A (早晨八点的G12次).
Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đề cập đến những thông tin phụ hoặc bị hiểu sai ngữ cảnh.
Kết luận: Đáp án đúng là A.
Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP
Nghĩa tiếng Việt: Nam: Hôm nay là sinh nhật em, tối nay tụi mình ra ngoài ăn bữa tối dưới ánh nến lãng mạn nhé?
Nữ: Ngoài nhà hàng đông người ồn ào lắm, lại phải xếp hàng chờ bàn, chi bằng tụi mình tự nấu ăn ở nhà.
Nam: Ý kiến hay! Em muốn ăn món sở trường gì nào? Anh đi chợ mua nguyên liệu tươi sống ngay đây.
Nữ: Chúng mình gói sủi cảo nhân thịt lợn hành boa-rô, rồi hấp thêm một con cá vược tươi, vừa ấm cúng vừa ngon miệng!
Hỏi: Tối nay họ dự định ăn món gì?
Nghĩa tiếng Việt: Nam: Hôm nay là sinh nhật em, tối nay tụi mình ra ngoài ăn bữa tối dưới ánh nến lãng mạn nhé? Nữ: Ngoài nhà hàng đông người ồn ào lắm, lại phải xếp hàng chờ bàn, chi bằng tụi mình tự nấu ăn ở nhà. Nam: Ý kiến hay! Em muốn ăn món sở trường gì nào? Anh đi chợ mua nguyên liệu tươi sống ngay đây. Nữ: Chúng mình gói sủi cảo nhân thịt lợn hành boa-rô, rồi hấp thêm một con cá vược tươi, vừa ấm cúng vừa ngon miệng! Hỏi: Tối nay họ dự định ăn món gì?
Phân tích các bức tranh / phương án:
A. 饺子和蒸鱼
B. 麻辣火锅
C. 西餐牛排
Phân tích đối chiếu: 女:外面饭馆人多又嘈杂,还要排队等位,不如我们在家自己做饭吃。
男:今天是你生日,晚上我们去外面吃顿浪漫的烛光晚餐吧?
女:外面饭馆人多又嘈杂,还要排队等位,不如我们在家自己做饭吃。
男:好主意!你想吃什么拿手菜?我这就去菜市场买新鲜食材。
女:咱们包猪肉大葱馅的饺子,再蒸一条鲜鲈鱼,又温馨又美味! Xuyên suốt cuộc hội thoại giữa hai người, nội dung trực tiếp giải đáp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án A (饺子和蒸鱼).
Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đề cập đến những thông tin phụ hoặc bị hiểu sai ngữ cảnh.
Kết luận: Đáp án đúng là A.
Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP
Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Tiểu Triệu, nghe nói học kỳ này bạn đăng ký tham gia câu lạc bộ nhiếp ảnh của trường à?
Nam: Đúng vậy, tôi luôn thích chụp ảnh du lịch nhưng trước đây ảnh chụp phong cảnh ra nhìn cứ thấy chưa được đẹp mắt.
Nữ: Câu lạc bộ nhiếp ảnh thường xuyên tổ chức đi dã ngoại chụp thực tế, có thầy cô chuyên nghiệp hướng dẫn bố cục và ánh sáng đấy.
Nam: Đúng thế, tôi chính là muốn theo thầy nâng cao bài bản kỹ thuật chụp ảnh phong cảnh tự nhiên.
Hỏi: Vì sao người nam lại tham gia câu lạc bộ nhiếp ảnh?
Đáp án & Lời giải:
Băng phát tiếng Trung: 女:小赵,听说你这学期报名参加了学校的摄影协会? 男:是的,我一直很喜欢旅行摄影,但以前拍出来的风景照总觉得不够好看。 女:摄影协会经常组织去郊外采风写生,有专业老师指导构图和光线。 男:对啊,我就是想跟着老师系统提升一下自然风景的拍摄技术。 问:男的为什么要加入摄影协会? (Nǚ: Xiǎo Zhào, tīngshuō nǐ zhè xuéqī bàomíng cānjiā le xuéxiào de shèyǐng xiéhuì? Nán: Shì de, wǒ yìzhí hěn xǐhuan lǚxíng shèyǐng, dàn yǐqián pāi chūlái de fēngjǐng zhào zǒng juéde bú gòu hǎokàn. Nǚ: Shèyǐng xiéhuì jīngcháng zǔzhī qù jiāowài cǎifēng xiěshēng, yǒu zhuānyè lǎoshī zhǐdǎo gòutú hé guāngxiàn. Nán: Duì a, wǒ jiùshì xiǎng gēnzhe lǎoshī xìtǒng tíshēng yíxià zìrán fēngjǐng de pāishè jìshù. Wèn: Nán de wèishénme yào jiārù shèyǐng xiéhuì?)
Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Tiểu Triệu, nghe nói học kỳ này bạn đăng ký tham gia câu lạc bộ nhiếp ảnh của trường à? Nam: Đúng vậy, tôi luôn thích chụp ảnh du lịch nhưng trước đây ảnh chụp phong cảnh ra nhìn cứ thấy chưa được đẹp mắt. Nữ: Câu lạc bộ nhiếp ảnh thường xuyên tổ chức đi dã ngoại chụp thực tế, có thầy cô chuyên nghiệp hướng dẫn bố cục và ánh sáng đấy. Nam: Đúng thế, tôi chính là muốn theo thầy nâng cao bài bản kỹ thuật chụp ảnh phong cảnh tự nhiên. Hỏi: Vì sao người nam lại tham gia câu lạc bộ nhiếp ảnh?
Phân tích các bức tranh / phương án:
A. 提升风景拍摄技术
B. 结识更多朋友
C. 免费去外地旅游
Phân tích đối chiếu: 男:是的,我一直很喜欢旅行摄影,但以前拍出来的风景照总觉得不够好看。
女:小赵,听说你这学期报名参加了学校的摄影协会?
男:是的,我一直很喜欢旅行摄影,但以前拍出来的风景照总觉得不够好看。
女:摄影协会经常组织去郊外采风写生,有专业老师指导构图和光线。
男:对啊,我就是想跟着老师系统提升一下自然风景的拍摄技术。 Xuyên suốt cuộc hội thoại giữa hai người, nội dung trực tiếp giải đáp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án A (提升风景拍摄技术).
Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đề cập đến những thông tin phụ hoặc bị hiểu sai ngữ cảnh.
Kết luận: Đáp án đúng là A.
Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP
Nghĩa tiếng Việt: Nam: Chào chị, hai mẫu máy tính xách tay siêu mỏng này đều là dòng cao cấp mới nhất ra mắt năm nay ạ.
Nữ: Xin hỏi chiếc màu xám bạc bên trái có ưu điểm nổi bật gì vậy em?
Nam: Chiếc xám bạc này màn hình đạt độ phân giải 4K siêu nét, trọng lượng thân máy chỉ đúng một cân, rất thích hợp cho việc di chuyển làm việc hàng ngày.
Nữ: Trọng lượng nhẹ mà màn hình lại siêu nét, đây chính là điều chị cần nhất, chị lấy chiếc màu xám bạc này nhé.
Hỏi: Vì sao người nữ lại lựa chọn chiếc máy tính màu xám bạc?
Đáp án & Lời giải:
Băng phát tiếng Trung: 男:小姐,这两款超薄笔记本电脑都是今年最新上市的旗舰款。 女:请问左边这台银灰色的有什么主要优势呢? 男:这台银灰色的屏幕分辨率达到四K超高清,机身重量只有一公斤,特别适合日常移动办公。 女:重量轻而且屏幕清晰度高,这正是我最需要的,我就买这台银灰色的了。 问:女的为什么选择银灰色的笔记本电脑? (Nán: Xiǎojiě, zhè liǎng kuǎn chāobó bǐjìběn diànnǎo dōu shì jīnnián zuìxīn shàngshì de qíjiàn kuǎn. Nǚ: Qǐngwèn zuǒbian zhè tái yínhuīsè de yǒu shénme zhǔyào yōushì ne? Nán: Zhè tái yínhuīsè de píngmù fēnbìanlǜ dádào sì K chāogāoqīng, jīshēn zhòngliàng zhǐyǒu yì gōngjīn, tèbié shìhé rìcháng yídòng bàngōng. Nǚ: Zhòngliàng qīng érqiě píngmù qīngxīdù gāo, zhè zhèng shì wǒ zuì xūyào de, wǒ jiù mǎi zhè tái yínhuīsè de le. Wèn: Nǚ de wèishénme xuǎnzé yínhuīsè de bǐjìběn diànnǎo?)
Nghĩa tiếng Việt: Nam: Chào chị, hai mẫu máy tính xách tay siêu mỏng này đều là dòng cao cấp mới nhất ra mắt năm nay ạ. Nữ: Xin hỏi chiếc màu xám bạc bên trái có ưu điểm nổi bật gì vậy em? Nam: Chiếc xám bạc này màn hình đạt độ phân giải 4K siêu nét, trọng lượng thân máy chỉ đúng một cân, rất thích hợp cho việc di chuyển làm việc hàng ngày. Nữ: Trọng lượng nhẹ mà màn hình lại siêu nét, đây chính là điều chị cần nhất, chị lấy chiếc màu xám bạc này nhé. Hỏi: Vì sao người nữ lại lựa chọn chiếc máy tính màu xám bạc?
Phân tích các bức tranh / phương án:
A. 轻便且屏幕清晰
B. 价格特别便宜
C. 电池容量最大
Phân tích đối chiếu: 女:请问左边这台银灰色的有什么主要优势呢?
男:小姐,这两款超薄笔记本电脑都是今年最新上市的旗舰款。
女:请问左边这台银灰色的有什么主要优势呢?
男:这台银灰色的屏幕分辨率达到四K超高清,机身重量只有一公斤,特别适合日常移动办公。
女:重量轻而且屏幕清晰度高,这正是我最需要的,我就买这台银灰色的了。 Xuyên suốt cuộc hội thoại giữa hai người, nội dung trực tiếp giải đáp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án A (轻便且屏幕清晰).
Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đề cập đến những thông tin phụ hoặc bị hiểu sai ngữ cảnh.
Kết luận: Đáp án đúng là A.
Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP
Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Tiểu Lưu, bạn học bơi sải với huấn luyện viên chuyên nghiệp hai tuần rồi, giờ đã bơi được chưa?
Nam: Các tư thế động tác cơ bản tôi đều nắm được rồi, nhưng thấy khó nhất vẫn là nhịp thở lấy hơi đổi khí dưới nước.
Nữ: Người mới học bơi hầu như ai cũng vậy cả, cứ tập ngẩng đầu hít vào, cúi đầu thở ra ở khu nước nông nhiều là sẽ dần quen thôi.
Nam: Bạn nói chí phải, huấn luyện viên cũng bảo tôi giữ tâm lý thoải mái thả lỏng, tập thêm vài lần chắc chắn sẽ bơi thuần thục.
Hỏi: Người nam cảm thấy điều gì là khó khăn nhất khi học bơi?
Đáp án & Lời giải:
Băng phát tiếng Trung: 女:小刘,你跟专业游泳教练学了两个星期的自由泳,现在学会了吗? 男:动作姿势基本都掌握了,但感觉最难的还是水下呼吸换气的节奏。 女:刚学游泳的人大都这样,多在浅水区练习抬头吸气、低头吐气就会慢慢习惯了。 男:你说得对,教练也让我放轻松心态,多练几次肯定能游得顺畅。 问:男的觉得学游泳最难的是什么? (Nǚ: Xiǎo Liú, nǐ gēn zhuānyè yóuyǒng jiàoliàn xué le liǎng gè xīngqī de zìyóuyǒng, xiànzài xuéhuì le ma? Nán: Dòngzuò zīshì jīběn dōu zhǎngwò le, dàn gǎnjué zuì nán de háishì shuǐxià hūxī huànqì de jièzòu. Nǚ: Gāng xué yóuyǒng de rén dàdōu zhèyàng, duō zài qiǎnshuǐqū liànxí táitóu xīqì, dītóu tǔqì jiù huì mànmàn xíguàn le. Nán: Nǐ shuō de duì, jiàoliàn yě ràng wǒ fàng qīngsōng xīntài, duō liàn jǐ cì kěndìng néng yóu de shùnchàng. Wèn: Nán de juéde xué yóuyǒng zuì nán de shì shénme?)
Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Tiểu Lưu, bạn học bơi sải với huấn luyện viên chuyên nghiệp hai tuần rồi, giờ đã bơi được chưa? Nam: Các tư thế động tác cơ bản tôi đều nắm được rồi, nhưng thấy khó nhất vẫn là nhịp thở lấy hơi đổi khí dưới nước. Nữ: Người mới học bơi hầu như ai cũng vậy cả, cứ tập ngẩng đầu hít vào, cúi đầu thở ra ở khu nước nông nhiều là sẽ dần quen thôi. Nam: Bạn nói chí phải, huấn luyện viên cũng bảo tôi giữ tâm lý thoải mái thả lỏng, tập thêm vài lần chắc chắn sẽ bơi thuần thục. Hỏi: Người nam cảm thấy điều gì là khó khăn nhất khi học bơi?
Phân tích các bức tranh / phương án:
A. 水下呼吸换气
B. 手臂划水动作
C. 浮在水面上
Phân tích đối chiếu: 男:动作姿势基本都掌握了,但感觉最难的还是水下呼吸换气的节奏。
女:小刘,你跟专业游泳教练学了两个星期的自由泳,现在学会了吗?
男:动作姿势基本都掌握了,但感觉最难的还是水下呼吸换气的节奏。
女:刚学游泳的人大都这样,多在浅水区练习抬头吸气、低头吐气就会慢慢习惯了。
男:你说得对,教练也让我放轻松心态,多练几次肯定能游得顺畅。 Xuyên suốt cuộc hội thoại giữa hai người, nội dung trực tiếp giải đáp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án A (水下呼吸换气).
Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đề cập đến những thông tin phụ hoặc bị hiểu sai ngữ cảnh.
Kết luận: Đáp án đúng là A.
Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP
Nghĩa tiếng Việt: Nam: Kính chào chị, đây là thẻ phòng của chị, phòng số 806 ở tầng tám ạ.
Nữ: Cảm ơn bạn. Cho tôi hỏi bữa sáng tự chọn miễn phí ngày mai dùng ở tầng mấy vậy?
Nam: Giờ ăn sáng từ bảy giờ đến chín giờ rưỡi, xin mời chị mang thẻ phòng lên nhà hàng Tây ở tầng hai dùng bữa nhé.
Nữ: Vâng tôi hiểu rồi, tiện thể cho tôi hỏi mật khẩu mạng Wi-Fi trong phòng là gì?
Hỏi: Bữa sáng dùng tại tầng mấy của khách sạn?
Đáp án & Lời giải:
Băng phát tiếng Trung: 男:您好女士,这是您的房卡,房间在八楼806号。 女:谢谢。请问明天的免费自助早餐是在几楼用餐呢? 男:早餐时间是早晨七点到九点半,请凭房卡到酒店二层的西餐厅用餐。 女:好的明白了,另外房间里的无线网络密码是多少? 问:早餐在酒店的几楼? (Nán: Nín hǎo nǚshì, zhè shì nín de fángkǎ, fángjiān zài bā lóu 806 hào. Nǚ: Xièxie. Qǐngwèn míngtiān de miǎnfèi zìzhù zǎocān shì zài jǐ lóu yòngcān ne? Nán: Zǎocān shíjiān shì zǎochen qī diǎn dào jiǔ diǎn bàn, qǐng píng fángkǎ dào jiǔdiàn èr lóu de xītāngtīng yòngcān. Nǚ: Hǎo de míngbai le, lìngwài fángjiān lǐ de wúxiàn wǎngluò mìmǎ shì duōshao? Wèn: Zǎocān zài jiǔdiàn de jǐ lóu?)
Nghĩa tiếng Việt: Nam: Kính chào chị, đây là thẻ phòng của chị, phòng số 806 ở tầng tám ạ. Nữ: Cảm ơn bạn. Cho tôi hỏi bữa sáng tự chọn miễn phí ngày mai dùng ở tầng mấy vậy? Nam: Giờ ăn sáng từ bảy giờ đến chín giờ rưỡi, xin mời chị mang thẻ phòng lên nhà hàng Tây ở tầng hai dùng bữa nhé. Nữ: Vâng tôi hiểu rồi, tiện thể cho tôi hỏi mật khẩu mạng Wi-Fi trong phòng là gì? Hỏi: Bữa sáng dùng tại tầng mấy của khách sạn?
Phân tích các bức tranh / phương án:
A. 二楼
B. 一楼
C. 八楼
Phân tích đối chiếu: 女:谢谢。请问明天的免费自助早餐是在几楼用餐呢?
男:您好女士,这是您的房卡,房间在八楼806号。
女:谢谢。请问明天的免费自助早餐是在几楼用餐呢?
男:早餐时间是早晨七点到九点半,请凭房卡到酒店二层的西餐厅用餐。
女:好的明白了,另外房间里的无线网络密码是多少? Xuyên suốt cuộc hội thoại giữa hai người, nội dung trực tiếp giải đáp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án A (二楼).
Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đề cập đến những thông tin phụ hoặc bị hiểu sai ngữ cảnh.
Kết luận: Đáp án đúng là A.
Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP
nǚ: nǐ hǎo, gāng cái wǒ zài tú shū guǎn sān lóu yuè lǎn shì kàn shū, bù xiǎo xīn bǎ yi bǎ yǔ sǎn luò zài nà lǐ le。
nán: bié zháo jí, qǐng wèn nín de yǔ sǎn shì shén me yán sè hé yàng shì de ne?
nǚ: shì yì bǎ shēn lán sè dài bái sè yuán diǎn de zhé dié yǔ sǎn, shǒu bǐng shàng hái guà zhe yí gè xiǎo huáng yā guà jiàn。
nán: nín shāo děng, wǒ bāng nín zài shī wù zhāo lǐng dēng jì běn shàng chá yí xià, gāng cái què shí yǒu wèi tóng xué sòng lái le yì bǎ。
wèn: nǚ de diū shī de yǔ sǎn shì shén me yàng de?
nǚ: nǐ hǎo, gāng cái wǒ zài tú shū guǎn sān lóu yuè lǎn shì kàn shū, bù xiǎo xīn bǎ yi bǎ yǔ sǎn luò zài nà lǐ le。
nán: bié zháo jí, qǐng wèn nín de yǔ sǎn shì shén me yán sè hé yàng shì de ne?
nǚ: shì yì bǎ shēn lán sè dài bái sè yuán diǎn de zhé dié yǔ sǎn, shǒu bǐng shàng hái guà zhe yí gè xiǎo huáng yā guà jiàn。
nán: nín shāo děng, wǒ bāng nín zài shī wù zhāo lǐng dēng jì běn shàng chá yí xià, gāng cái què shí yǒu wèi tóng xué sòng lái le yì bǎ。
wèn: nǚ de diū shī de yǔ sǎn shì shén me yàng de?
Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Chào bạn, vừa rồi tôi đọc sách ở phòng đọc tầng ba thư viện, lỡ để quên chiếc ô ở đó mất rồi.
Nam: Bạn đừng lo lắng, xin hỏi chiếc ô của bạn có màu sắc và kiểu dáng như thế nào?
Nữ: Đó là một chiếc ô gấp màu xanh lam đậm có chấm tròn màu trắng, trên tay cầm còn treo một móc khóa vịt vàng nhỏ.
Nam: Bạn đợi một chút nhé, để tôi tra sổ đăng ký đồ thất lạc giúp bạn, lúc nãy đúng là có một bạn sinh viên đem đến nộp một chiếc.
Hỏi: Chiếc ô bị thất lạc của người nữ có đặc điểm gì?
Đáp án & Lời giải:
Băng phát tiếng Trung: 女:你好,刚才我在图书馆三楼阅览室看书,不小心把一把雨伞落在那里了。 男:别着急,请问您的雨伞是什么颜色和样式的呢? 女:是一把深蓝色带白色圆点的折叠雨伞,手柄上还挂着一个小黄鸭挂件。 男:您稍等,我帮您在失物招领登记本上查一下,刚才确实有位同学送来了一把。 问:女的丢失的雨伞是什么样的? (Nǚ: Nǐ hǎo, gāngcái wǒ zài túshūguǎn sān lóu yuèlǎnshì kàn shū, bù xiǎoxīn bǎ yì bǎ yǔsǎn luò zài nàlǐ le. Nán: Bié zhāojí, qǐngwèn nín de yǔsǎn shì shénme yánsè hé yàngshì de ne? Nǚ: Shì yì bǎ shēnlánsè dài báisè yuándiǎn de zhédié yǔsǎn, shǒubǐng shang hái guàzhe yí gè xiǎohuángyā guàjiàn. Nán: Nín shāo děng, wǒ bāng nín zài shīwù zhāolǐng dēngjìběn shang chá yíxià, gāngcái quèshí yǒu wèi tóngxué sòng lái le yì bǎ. Wèn: Nǚ de diūshī de yǔsǎn shì shénmeyàng de?)
Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Chào bạn, vừa rồi tôi đọc sách ở phòng đọc tầng ba thư viện, lỡ để quên chiếc ô ở đó mất rồi. Nam: Bạn đừng lo lắng, xin hỏi chiếc ô của bạn có màu sắc và kiểu dáng như thế nào? Nữ: Đó là một chiếc ô gấp màu xanh lam đậm có chấm tròn màu trắng, trên tay cầm còn treo một móc khóa vịt vàng nhỏ. Nam: Bạn đợi một chút nhé, để tôi tra sổ đăng ký đồ thất lạc giúp bạn, lúc nãy đúng là có một bạn sinh viên đem đến nộp một chiếc. Hỏi: Chiếc ô bị thất lạc của người nữ có đặc điểm gì?
Phân tích các bức tranh / phương án:
A. 深蓝色带白圆点
B. 黑色大长柄伞
C. 纯黄色的雨伞
Phân tích đối chiếu: 男:别着急,请问您的雨伞是什么颜色和样式的呢?
女:你好,刚才我在图书馆三楼阅览室看书,不小心把一把雨伞落在那里了。
男:别着急,请问您的雨伞是什么颜色和样式的呢?
女:是一把深蓝色带白色圆点的折叠雨伞,手柄上还挂着一个小黄鸭挂件。
男:您稍等,我帮您在失物招领登记本上查一下,刚才确实有位同学送来了一把。 Xuyên suốt cuộc hội thoại giữa hai người, nội dung trực tiếp giải đáp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án A (深蓝色带白圆点).
Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đề cập đến những thông tin phụ hoặc bị hiểu sai ngữ cảnh.
Kết luận: Đáp án đúng là A.
Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP
nán: lǎo pó, zhè zhōu mò wǒ men hǎo jiǔ méi huí xiāng xià kàn wàng yé ye nǎi nǎi le, yì qǐ huí qù kàn kàn tā men ba?
nǚ: tài hǎo le, yé ye qián jǐ tiān hái zài diàn huà lǐ niàn dāo xiǎng chī chéng lǐ de xiān ròu yuè bǐng ne。
nán: nà wǒ zhōu wǔ xià bān shùn lù qù lǎo zì hào gāo diǎn pù mǎi liǎng hé, zhōu liù yī zǎo zán men kāi chē chū fā。
nǚ: xíng, wǒ zài gěi nǎi nai tiāo yí jiàn bǎo nuǎn de xīn mián ǎo, lǎo rén jiā kěn dìng tè bié kāi xīn。
wèn: tā men zhè zhōu mò dǎ suàn qù kàn wàng shuí?
nán: lǎo pó, zhè zhōu mò wǒ men hǎo jiǔ méi huí xiāng xià kàn wàng yé ye nǎi nǎi le, yì qǐ huí qù kàn kàn tā men ba?
nǚ: tài hǎo le, yé ye qián jǐ tiān hái zài diàn huà lǐ niàn dāo xiǎng chī chéng lǐ de xiān ròu yuè bǐng ne。
nán: nà wǒ zhōu wǔ xià bān shùn lù qù lǎo zì hào gāo diǎn pù mǎi liǎng hé, zhōu liù yī zǎo zán men kāi chē chū fā。
nǚ: xíng, wǒ zài gěi nǎi nai tiāo yí jiàn bǎo nuǎn de xīn mián ǎo, lǎo rén jiā kěn dìng tè bié kāi xīn。
wèn: tā men zhè zhōu mò dǎ suàn qù kàn wàng shuí?
Nghĩa tiếng Việt: Nam: Vợ ơi, cuối tuần này lâu lắm rồi mình chưa về quê thăm ông bà nội, cùng về thăm hai cụ nhé?
Nữ: Tuyệt quá, mấy hôm trước ông nội còn nhắc trong điện thoại là muốn ăn bánh trung thu nhân thịt tươi dưới phố đấy.
Nam: Thế thứ sáu tan làm anh tiện đường ghé tiệm bánh gia truyền mua hai hộp, sáng thứ bảy tụi mình lái xe về quê.
Nữ: Được, em chọn thêm cho bà một chiếc áo bông mới giữ ấm nữa, hai cụ chắc chắn sẽ vui lắm.
Hỏi: Cuối tuần này họ dự định đi thăm ai?
Đáp án & Lời giải:
Băng phát tiếng Trung: 男:老婆,这周末我们好久没回乡下看望爷爷奶奶了,一起回去看看他们吧? 女:太好了,爷爷前几天还在电话里念叨想吃城里的鲜肉月饼呢。 男:那我周五下班顺路去老字号糕点铺买两盒,周六一早咱们开车出发。 女:行,我再给奶奶挑一件保暖的新棉袄,老人家肯定特别开心。 问:他们这周末打算去看望谁? (Nán: Lǎopo, zhè zhōumò wǒmen hǎojiǔ méi huí xiāngxià kànwàng yéye nǎinai le, yìqǐ huíqù kànkan tāmen ba? Nǚ: Tài hǎo le, yéye qián jǐ tiān hái zài diànhuà lǐ niàndao xiǎng chī chéng lǐ de xiānròu yuèbǐng ne. Nán: Nà wǒ zhōuwǔ xiàbān shùnlù qù lǎozìhào gāodiǎnpù mǎi liǎng hé, zhōuliù yì zǎo zánmen kāichē chūfā. Nǚ: Xíng, wǒ zài gěi nǎinai tiāo yí jiàn bǎonuǎn de xīn mián’ǎo, lǎorénjiā kěndìng tèbié kāixīn. Wèn: Tāmen zhè zhōumò dǎsuàn qù kànwàng shéi?)
Nghĩa tiếng Việt: Nam: Vợ ơi, cuối tuần này lâu lắm rồi mình chưa về quê thăm ông bà nội, cùng về thăm hai cụ nhé? Nữ: Tuyệt quá, mấy hôm trước ông nội còn nhắc trong điện thoại là muốn ăn bánh trung thu nhân thịt tươi dưới phố đấy. Nam: Thế thứ sáu tan làm anh tiện đường ghé tiệm bánh gia truyền mua hai hộp, sáng thứ bảy tụi mình lái xe về quê. Nữ: Được, em chọn thêm cho bà một chiếc áo bông mới giữ ấm nữa, hai cụ chắc chắn sẽ vui lắm. Hỏi: Cuối tuần này họ dự định đi thăm ai?
Phân tích các bức tranh / phương án:
A. 爷爷奶奶
B. 外公外婆
C. 老同学
Phân tích đối chiếu: 女:太好了,爷爷前几天还在电话里念叨想吃城里的鲜肉月饼呢。
男:老婆,这周末我们好久没回乡下看望爷爷奶奶了,一起回去看看他们吧?
女:太好了,爷爷前几天还在电话里念叨想吃城里的鲜肉月饼呢。
男:那我周五下班顺路去老字号糕点铺买两盒,周六一早咱们开车出发。
女:行,我再给奶奶挑一件保暖的新棉袄,老人家肯定特别开心。 Xuyên suốt cuộc hội thoại giữa hai người, nội dung trực tiếp giải đáp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án A (爷爷奶奶).
Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đề cập đến những thông tin phụ hoặc bị hiểu sai ngữ cảnh.
Kết luận: Đáp án đúng là A.
Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP