Chuyển đến nội dung chính
HSK 3MÃ H31001

Thi Thử & Tải Đề thi HSK 3 mã H31001 PDF có đáp án & Audio (Mới nhất)

Tải miễn phí đề HSK 3 mã H31001: PDF, file nghe và đáp án. Làm trên web hoặc in ra đều được.

Cập nhật: 8 phút
FoxHSK Chrome Extension

Cài FoxHSK Chrome Extension để hỗ trợ dịch nhanh các câu tiếng Trung

Hướng dẫn cài đặt

1. Giới thiệu đề thi HSK 3 mã H31001

Bộ đề thi thật HSK Cấp 3 chính thức mã đề H31001 được phát hành theo tiêu chuẩn khảo thí quốc tế của Hanban / CTI Khảo thí Bắc Kinh. Đề thi gồm 80 câu hỏi phân bổ trong các phần Nghe hiểu, Đọc hiểu và Viết, đi kèm file nghe Audio giọng đọc chuẩn phát thanh viên Bắc Kinh và bảng đáp án chính thức.

Thông Tin Chi Tiết
Cấp độ HSK Cấp 3 (2.0)
Mã đề H31001
Tổng số câu hỏi 80 câu
Thời gian làm bài 90 phút (Nghe: 35p + 5p tô đáp án, Đọc: 30p, Viết: 15p)
Tài liệu đính kèm File Đề PDF + File Đáp Án PDF + Audio MP3

Chi tiết từng câu

Bảng điều khiển

PHẦN 1: NGHE HIỂU (40 câu)

Nghe các câu thoại, đoạn văn và chọn đáp án chính xác

1

第1题:听对话,选择与录音内容一致的图片 (Chọn hình ảnh A-F phù hợp):

Phần 1: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
F Hình ảnh lựa chọn F
A A
B B
C C
D D
E E
F F
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 你一直看手表,有什么着急的事情吗? (nǐ yì zhí kàn shǒu biǎo, yǒu shén me zháo jí de shì qíng ma) — Anh cứ nhìn đồng hồ mãi, có việc gì gấp à?
    • Nam (男): 我九点前必须回到办公室,经理有事情找我,再见。 (wǒ jiǔ diǎn qián bì xū huí dào bàn gōng shì, jīng lǐ yǒu shì qíng zhǎo wǒ, zài jiàn) — Tôi phải về văn phòng trước chín giờ, giám đốc có việc tìm tôi, tạm biệt.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 手表 (shǒu biǎo — đồng hồ đeo tay).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女:你一直看手表,有什么着急的事情吗? / 男:我九点前必须回到办公室,经理有事情找我,再见。
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • Tranh A: Nữ nhân viên giải quyết xong vấn đề công việc trên máy tính (上次出现的问题,我已经解决了)
    • Tranh B: Chàng trai nhìn đồng hồ đeo tay vội vã quay về văn phòng trước 9 giờ (你一直看手表.. 九点前必须回到办公室)
    • Tranh C: Cô gái suy nghĩ chọn đôi giày đẹp để đi dự đám cưới bạn học (明天同学结婚,我在想穿哪双鞋好呢)
    • Tranh D: Hai người đang mua hoa quả
    • Tranh E: Chàng trai đạp xe đạp đi làm mỗi ngày giúp giảm 6 cân (每天都骑自行车上下班)
    • Tranh F: Bác sĩ tư vấn cho bệnh nhân về nhà uống nhiều nước và nghỉ ngơi (回去多喝水,休息两天就好了)
  • Phân tích đối chiếu: Nội dung câu hỏi/hội thoại khớp hoàn toàn với chi tiết minh họa tại Tranh B: Chàng trai nhìn đồng hồ đeo tay vội vã quay về văn phòng trước 9 giờ (你一直看手表.. 九点前必须回到办公室).
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.
2

第2题:听对话,选择与录音内容一致的图片 (Chọn hình ảnh A-F phù hợp):

Phần 1: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
F Hình ảnh lựa chọn F
A A
B B
C C
D D
E E
F F
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 你想什么呢?要出去吗? (nǐ xiǎng shén me ne? yào chū qù ma) — Em đang nghĩ gì vậy? Muốn ra ngoài à?
    • Nữ (女): 明天同学结婚,我在想穿哪双鞋好呢。 (míng tiān tóng xué jié hūn, wǒ zài xiǎng chuān nǎ shuāng xié hǎo ne) — Ngày mai bạn học kết hôn, em đang nghĩ nên đi đôi giày nào.
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男:你想什么呢?要出去吗? / 女:明天同学结婚,我在想穿哪双鞋好呢。
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • Tranh A: Nữ nhân viên giải quyết xong vấn đề công việc trên máy tính (上次出现的问题,我已经解决了)
    • Tranh B: Chàng trai nhìn đồng hồ đeo tay vội vã quay về văn phòng trước 9 giờ (你一直看手表.. 九点前必须回到办公室)
    • Tranh C: Cô gái suy nghĩ chọn đôi giày đẹp để đi dự đám cưới bạn học (明天同学结婚,我在想穿哪双鞋好呢)
    • Tranh D: Hai người đang mua hoa quả
    • Tranh E: Chàng trai đạp xe đạp đi làm mỗi ngày giúp giảm 6 cân (每天都骑自行车上下班)
    • Tranh F: Bác sĩ tư vấn cho bệnh nhân về nhà uống nhiều nước và nghỉ ngơi (回去多喝水,休息两天就好了)
  • Phân tích đối chiếu: Nội dung câu hỏi/hội thoại khớp hoàn toàn với chi tiết minh họa tại Tranh C: Cô gái suy nghĩ chọn đôi giày đẹp để đi dự đám cưới bạn học (明天同学结婚,我在想穿哪双鞋好呢).
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.
3

第3题:听对话,选择与录音内容一致的图片 (Chọn hình ảnh A-F phù hợp):

Phần 1: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
F Hình ảnh lựa chọn F
A A
B B
C C
D D
E E
F F
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 你每天都骑自行车上下班? (nǐ měi tiān dōu qí zì xíng chē shàng xià bān) — Anh đi xe đạp đi làm mỗi ngày à?
    • Nam (男): 是,我骑了四个月了,一共瘦了六斤。 (shì, wǒ qí le sì gè yuè le, yí gòng shòu le liù jīn) — Đúng vậy, tôi đã đi được bốn tháng rồi, tổng cộng giảm được sáu cân.
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女:你每天都骑自行车上下班? / 男:是,我骑了四个月了,一共瘦了六斤。
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • Tranh A: Nữ nhân viên giải quyết xong vấn đề công việc trên máy tính (上次出现的问题,我已经解决了)
    • Tranh B: Chàng trai nhìn đồng hồ đeo tay vội vã quay về văn phòng trước 9 giờ (你一直看手表.. 九点前必须回到办公室)
    • Tranh C: Cô gái suy nghĩ chọn đôi giày đẹp để đi dự đám cưới bạn học (明天同学结婚,我在想穿哪双鞋好呢)
    • Tranh D: Hai người đang mua hoa quả
    • Tranh E: Chàng trai đạp xe đạp đi làm mỗi ngày giúp giảm 6 cân (每天都骑自行车上下班)
    • Tranh F: Bác sĩ tư vấn cho bệnh nhân về nhà uống nhiều nước và nghỉ ngơi (回去多喝水,休息两天就好了)
  • Phân tích đối chiếu: Nội dung câu hỏi/hội thoại khớp hoàn toàn với chi tiết minh họa tại Tranh E: Chàng trai đạp xe đạp đi làm mỗi ngày giúp giảm 6 cân (每天都骑自行车上下班).
  • Kết luận: Đáp án đúng là E.
4

第4题:听对话,选择与录音内容一致的图片 (Chọn hình ảnh A-F phù hợp):

Phần 1: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
F Hình ảnh lựa chọn F
A A
B B
C C
D D
E E
F F
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 真的不需要吃药吗? (zhēn de bù xū yào chī yào ma) — Thật sự không cần uống thuốc sao?
    • Nữ (女): 不需要,回去多喝水,休息两天就好了。 (bù xū yào, huí qù duō hē shuǐ, xiū xi liǎng tiān jiù hǎo le) — Không cần, về nhà uống nhiều nước, nghỉ ngơi hai ngày là khỏe thôi.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 休息 (xiū xi — nghỉ ngơi).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男:真的不需要吃药吗? / 女:不需要,回去多喝水,休息两天就好了。
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • Tranh A: Nữ nhân viên giải quyết xong vấn đề công việc trên máy tính (上次出现的问题,我已经解决了)
    • Tranh B: Chàng trai nhìn đồng hồ đeo tay vội vã quay về văn phòng trước 9 giờ (你一直看手表.. 九点前必须回到办公室)
    • Tranh C: Cô gái suy nghĩ chọn đôi giày đẹp để đi dự đám cưới bạn học (明天同学结婚,我在想穿哪双鞋好呢)
    • Tranh D: Hai người đang mua hoa quả
    • Tranh E: Chàng trai đạp xe đạp đi làm mỗi ngày giúp giảm 6 cân (每天都骑自行车上下班)
    • Tranh F: Bác sĩ tư vấn cho bệnh nhân về nhà uống nhiều nước và nghỉ ngơi (回去多喝水,休息两天就好了)
  • Phân tích đối chiếu: Nội dung câu hỏi/hội thoại khớp hoàn toàn với chi tiết minh họa tại Tranh F: Bác sĩ tư vấn cho bệnh nhân về nhà uống nhiều nước và nghỉ ngơi (回去多喝水,休息两天就好了).
  • Kết luận: Đáp án đúng là F.
5

第5题:听对话,选择与录音内容一致的图片 (Chọn hình ảnh A-F phù hợp):

Phần 1: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
F Hình ảnh lựa chọn F
A A
B B
C C
D D
E E
F F
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 你看,上次出现的问题,我已经解决了。 (nǐ kàn, shàng cì chū xiàn de wèn tí, wǒ yǐ jīng jiě jué le) — Anh xem, vấn đề lần trước đã xuất hiện, em đã giải quyết xong rồi.
    • Nam (男): 好极了!只是你要注意身体,我记得你有一个多星期没去跑步了。 (hǎo jí le! zhǐ shì nǐ yào zhù yì shēn tǐ, wǒ jì de nǐ yǒu yí gè duō xīng qī méi qù pǎo bù le) — Tốt quá! Chỉ là em phải chú ý sức khỏe, anh nhớ em đã hơn một tuần không đi chạy bộ rồi.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 解决 (jiě jué — giải quyết); 跑步 (pǎo bù — chạy bộ).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女:你看,上次出现的问题,我已经解决了。 / 男:好极了!只是你要注意身体,我记得你有一个多星期没去跑步了。
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • Tranh A: Nữ nhân viên giải quyết xong vấn đề công việc trên máy tính (上次出现的问题,我已经解决了)
    • Tranh B: Chàng trai nhìn đồng hồ đeo tay vội vã quay về văn phòng trước 9 giờ (你一直看手表.. 九点前必须回到办公室)
    • Tranh C: Cô gái suy nghĩ chọn đôi giày đẹp để đi dự đám cưới bạn học (明天同学结婚,我在想穿哪双鞋好呢)
    • Tranh D: Hai người đang mua hoa quả
    • Tranh E: Chàng trai đạp xe đạp đi làm mỗi ngày giúp giảm 6 cân (每天都骑自行车上下班)
    • Tranh F: Bác sĩ tư vấn cho bệnh nhân về nhà uống nhiều nước và nghỉ ngơi (回去多喝水,休息两天就好了)
  • Phân tích đối chiếu: Nội dung câu hỏi/hội thoại khớp hoàn toàn với chi tiết minh họa tại Tranh A: Nữ nhân viên giải quyết xong vấn đề công việc trên máy tính (上次出现的问题,我已经解决了).
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.
6

第6题:听对话,选择与录音内容一致的图片 (Chọn hình ảnh A-E phù hợp):

Phần 1: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
A A
B B
C C
D D
E E
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 他总是哭,有什么办法可以让他不哭吗? (tā zǒng shì kū, yǒu shén me bàn fǎ kě yǐ ràng tā bù kū ma) — Nó cứ khóc mãi, có cách nào để nó không khóc không?
    • Nữ (女): 给他一块儿糖,或者和他做游戏。 (gěi tā yí kuài ér táng, huò zhě hé tā zuò yóu xì) — Cho nó một viên kẹo, hoặc chơi trò chơi với nó.
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男:他总是哭,有什么办法可以让他不哭吗? / 女:给他一块儿糖,或者和他做游戏。
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • Tranh A: Chuẩn bị đầy đủ kính mắt, mũ, bản đồ, bia trên bàn trước chuyến đi (眼镜,帽子,地图,啤酒,一个也不能少)
    • Tranh B: Cho em bé kẹo hoặc chơi trò chơi để bé nín khóc (给他一块儿糖,或者和他做游戏)
    • Tranh C: Sử dụng kim từ điển điện tử hỗ trợ làm bài tập (这个电子词典的作用很大)
    • Tranh D: Hai vợ chồng phân công nhau nấu cơm và rửa bát đĩa trong bếp (我做饭,你洗盘子和碗)
    • Tranh E: Cô gái ngồi đọc sách trên sofa thay vì xem tivi (我还是读我的书吧)
  • Phân tích đối chiếu: Nội dung câu hỏi/hội thoại khớp hoàn toàn với chi tiết minh họa tại Tranh B: Cho em bé kẹo hoặc chơi trò chơi để bé nín khóc (给他一块儿糖,或者和他做游戏).
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.
7

第7题:听对话,选择与录音内容一致的图片 (Chọn hình ảnh A-E phù hợp):

Phần 1: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
A A
B B
C C
D D
E E
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 这个电子词典的作用大不大? (zhè ge diàn zǐ cí diǎn de zuò yòng dà bu dà) — Từ điển điện tử này có tác dụng lớn không?
    • Nam (男): 很大,我做练习的时候,它很有帮助。 (hěn dà, wǒ zuò liàn xí de shí hòu, tā hěn yǒu bāng zhù) — Rất lớn, khi tôi làm bài tập, nó rất hữu ích.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 练习 (liàn xí — luyện tập).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女:这个电子词典的作用大不大? / 男:很大,我做练习的时候,它很有帮助。
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • Tranh A: Chuẩn bị đầy đủ kính mắt, mũ, bản đồ, bia trên bàn trước chuyến đi (眼镜,帽子,地图,啤酒,一个也不能少)
    • Tranh B: Cho em bé kẹo hoặc chơi trò chơi để bé nín khóc (给他一块儿糖,或者和他做游戏)
    • Tranh C: Sử dụng kim từ điển điện tử hỗ trợ làm bài tập (这个电子词典的作用很大)
    • Tranh D: Hai vợ chồng phân công nhau nấu cơm và rửa bát đĩa trong bếp (我做饭,你洗盘子和碗)
    • Tranh E: Cô gái ngồi đọc sách trên sofa thay vì xem tivi (我还是读我的书吧)
  • Phân tích đối chiếu: Nội dung câu hỏi/hội thoại khớp hoàn toàn với chi tiết minh họa tại Tranh C: Sử dụng kim từ điển điện tử hỗ trợ làm bài tập (这个电子词典的作用很大).
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.
8

第8题:听对话,选择与录音内容一致的图片 (Chọn hình ảnh A-E phù hợp):

Phần 1: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
A A
B B
C C
D D
E E
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 眼镜,帽子,地图,啤酒,一个也不能少。 (yǎn jìng, mào zi, dì tú, pí jiǔ, yí gè yě bù néng shǎo) — Kính, mũ, bản đồ, bia, không thể thiếu thứ nào.
    • Nữ (女): 好了,准备得很认真,我相信你已经准备好了。 (hǎo le, zhǔn bèi dé hěn rèn zhēn, wǒ xiāng xìn nǐ yǐ jīng zhǔn bèi hǎo le) — Được rồi, chuẩn bị rất kỹ lưỡng, tôi tin anh đã sẵn sàng rồi.
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男:眼镜,帽子,地图,啤酒,一个也不能少。 / 女:好了,准备得很认真,我相信你已经准备好了。
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • Tranh A: Chuẩn bị đầy đủ kính mắt, mũ, bản đồ, bia trên bàn trước chuyến đi (眼镜,帽子,地图,啤酒,一个也不能少)
    • Tranh B: Cho em bé kẹo hoặc chơi trò chơi để bé nín khóc (给他一块儿糖,或者和他做游戏)
    • Tranh C: Sử dụng kim từ điển điện tử hỗ trợ làm bài tập (这个电子词典的作用很大)
    • Tranh D: Hai vợ chồng phân công nhau nấu cơm và rửa bát đĩa trong bếp (我做饭,你洗盘子和碗)
    • Tranh E: Cô gái ngồi đọc sách trên sofa thay vì xem tivi (我还是读我的书吧)
  • Phân tích đối chiếu: Nội dung câu hỏi/hội thoại khớp hoàn toàn với chi tiết minh họa tại Tranh A: Chuẩn bị đầy đủ kính mắt, mũ, bản đồ, bia trên bàn trước chuyến đi (眼镜,帽子,地图,啤酒,一个也不能少).
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.
9

第9题:听对话,选择与录音内容一致的图片 (Chọn hình ảnh A-E phù hợp):

Phần 1: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
A A
B B
C C
D D
E E
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 我做饭,你洗盘子和碗,怎么样? (wǒ zuò fàn, nǐ xǐ pán zǐ hé wǎn, zěn me yàng) — Em nấu cơm, anh rửa đĩa và bát, được không?
    • Nam (男): 那还是我做饭吧,我愿意做饭。 (nà hái shì wǒ zuò fàn ba, wǒ yuàn yì zuò fàn) — Vậy thì vẫn là tôi nấu cơm đi, tôi thích nấu cơm hơn.
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女:我做饭,你洗盘子和碗,怎么样? / 男:那还是我做饭吧,我愿意做饭。
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • Tranh A: Chuẩn bị đầy đủ kính mắt, mũ, bản đồ, bia trên bàn trước chuyến đi (眼镜,帽子,地图,啤酒,一个也不能少)
    • Tranh B: Cho em bé kẹo hoặc chơi trò chơi để bé nín khóc (给他一块儿糖,或者和他做游戏)
    • Tranh C: Sử dụng kim từ điển điện tử hỗ trợ làm bài tập (这个电子词典的作用很大)
    • Tranh D: Hai vợ chồng phân công nhau nấu cơm và rửa bát đĩa trong bếp (我做饭,你洗盘子和碗)
    • Tranh E: Cô gái ngồi đọc sách trên sofa thay vì xem tivi (我还是读我的书吧)
  • Phân tích đối chiếu: Nội dung câu hỏi/hội thoại khớp hoàn toàn với chi tiết minh họa tại Tranh D: Hai vợ chồng phân công nhau nấu cơm và rửa bát đĩa trong bếp (我做饭,你洗盘子和碗).
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.
10

第10题:听对话,选择与录音内容一致的图片 (Chọn hình ảnh A-E phù hợp):

Phần 1: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
A A
B B
C C
D D
E E
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 告诉我你想看什么节目。 (gào sù wǒ nǐ xiǎng kàn shén me jié mù) — Nói cho tôi biết em muốn xem chương trình gì.
    • Nữ (女): 没什么好看的,我还是读我的书吧。 (méi shén me hǎo kàn de, wǒ hái shì dú wǒ de shū ba) — Chẳng có gì hay cả, em vẫn nên đọc sách của mình thôi.
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男:告诉我你想看什么节目。 / 女:没什么好看的,我还是读我的书吧。
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • Tranh A: Chuẩn bị đầy đủ kính mắt, mũ, bản đồ, bia trên bàn trước chuyến đi (眼镜,帽子,地图,啤酒,一个也不能少)
    • Tranh B: Cho em bé kẹo hoặc chơi trò chơi để bé nín khóc (给他一块儿糖,或者和他做游戏)
    • Tranh C: Sử dụng kim từ điển điện tử hỗ trợ làm bài tập (这个电子词典的作用很大)
    • Tranh D: Hai vợ chồng phân công nhau nấu cơm và rửa bát đĩa trong bếp (我做饭,你洗盘子和碗)
    • Tranh E: Cô gái ngồi đọc sách trên sofa thay vì xem tivi (我还是读我的书吧)
  • Phân tích đối chiếu: Nội dung câu hỏi/hội thoại khớp hoàn toàn với chi tiết minh họa tại Tranh E: Cô gái ngồi đọc sách trên sofa thay vì xem tivi (我还是读我的书吧).
  • Kết luận: Đáp án đúng là E.
11

第11题:听短文,判断对错 (Nghe và phán đoán đúng/sai):

Phần 2: Nghe đoạn văn phán đoán đúng / sai
★ 北京话和普通话是相同的。
běi jīng huà hé pǔ tōng huà shì xiāng tóng de。
běi jīng huà hé pǔ tōng huà shì xiāng tóng de。
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung băng phát: 我以前以为北京话就是普通话,到北京两年后,我才发现不是这样的。 (wǒ yǐ qián yǐ wéi běi jīng huà jiù shì pǔ tōng huà, dào běi jīng liǎng nián hòu, wǒ cái fā xiàn bú shì zhè yàng de)
    • Nhận định đối chiếu (★): 北京话和普通话是相同的。 (běi jīng huà hé pǔ tōng huà shì xiāng tóng de)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Trước đây tôi cứ nghĩ tiếng Bắc Kinh chính là tiếng phổ thông, sau hai năm đến Bắc Kinh, tôi mới phát hiện không phải như vậy. ★ Tiếng Bắc Kinh và tiếng phổ thông là giống nhau.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 普通 (pǔ tōng — bình thường, thông thường).
  • Trọng tâm bắt ý: Dạng câu phán đoán Đúng / Sai: Cần đối chiếu trực tiếp mệnh đề sau dấu ★ với thông tin cốt lõi trong băng nghe để xác định mức độ trùng khớp.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 我以前以为北京话就是普通话,到北京两年后,我才发现不是这样的。 ★ 北京话和普通话是相同的。
  • Nhận định trong đề bài: ★ 北京话和普通话是相同的。
  • Phân tích đối chiếu: ★ 北京话和普通话是相同的。 Lời thoại trong bài nêu rõ "我以前以为北京话就是普通话,到北京两年后,我才发现不是这样的。", trong khi nhận định trong đề lại khẳng định "★ 北京话和普通话是相同的。". Hai thông tin có sự mâu thuẫn hoặc không đúng với thực tế được nói trong băng.
  • Bẫy & Loại trừ: Đề thi đã thay đổi thông tin chi tiết so với lời người nói để thử thách khả năng nắm bắt chính xác của thí sinh.
  • Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).
12

第12题:听短文,判断对错 (Nghe và phán đoán đúng/sai):

Phần 2: Nghe đoạn văn phán đoán đúng / sai
★ 会议室在八层。
huì yì shì zài bā céng。
huì yì shì zài bā céng。
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung băng phát: 你明天到办公室找我,我在七零七;如果我不在,你就上八楼,到八零三会议室找我,我可能在那儿开会。 (nǐ míng tiān dào bàn gōng shì zhǎo wǒ, wǒ zài qī líng qī; rú guǒ wǒ bú zài, nǐ jiù shàng bā lóu, dào bā líng sān huì yì shì zhǎo wǒ, wǒ kě néng zài nà ér kāi huì)
    • Nhận định đối chiếu (★): 会议室在八层。 (huì yì shì zài bā céng)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Ngày mai bạn đến văn phòng tìm tôi, tôi ở phòng 707; nếu tôi không có ở đó, bạn lên tầng tám, đến phòng họp 803 tìm tôi, tôi có thể đang họp ở đó. ★ Phòng họp ở tầng tám.
  • Trọng tâm bắt ý: Dạng câu phán đoán Đúng / Sai: Cần đối chiếu trực tiếp mệnh đề sau dấu ★ với thông tin cốt lõi trong băng nghe để xác định mức độ trùng khớp.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 你明天到办公室找我,我在七零七;如果我不在,你就上八楼,到八零三会议室找我,我可能在那儿开会。 ★ 会议室在八层。
  • Nhận định trong đề bài: ★ 会议室在八层。
  • Phân tích đối chiếu: ★ 会议室在八层。 Nội dung lời thoại "你明天到办公室找我,我在七零七;如果我不在,你就上八楼,到八零三会议室找我,我可能在那儿开会。" hoàn toàn trùng khớp và chứng minh nhận định "★ 会议室在八层。" là chính xác.
  • Bẫy & Loại trừ: Cần chú ý nghe kỹ toàn bộ ý của người nói để không bị phân tâm bởi các từ vựng gây nhiễu.
  • Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
13

第13题:听短文,判断对错 (Nghe và phán đoán đúng/sai):

Phần 2: Nghe đoạn văn phán đoán đúng / sai
★ 他已经到了。
tā yǐ jīng dào le。
tā yǐ jīng dào le。
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung băng phát: 我已经从图书馆出来了,那几本书都还了,你们等我一会儿,我很快就到。 (wǒ yǐ jīng cóng tú shū guǎn chū lái le, nà jǐ běn shū dōu hái le, nǐ men děng wǒ yí huì er, wǒ hěn kuài jiù dào)
    • Nhận định đối chiếu (★): 他已经到了。 (tā yǐ jīng dào le)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Tôi đã ra khỏi thư viện rồi, mấy quyển sách đó đều đã trả rồi, các bạn đợi tôi một lát, tôi sẽ đến ngay. ★ Anh ấy đã đến rồi.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 图书馆 (tú shū guǎn — thư viện).
  • Trọng tâm bắt ý: Dạng câu phán đoán Đúng / Sai: Cần đối chiếu trực tiếp mệnh đề sau dấu ★ với thông tin cốt lõi trong băng nghe để xác định mức độ trùng khớp.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 我已经从图书馆出来了,那几本书都还了,你们等我一会儿,我很快就到。 ★ 他已经到了。
  • Nhận định trong đề bài: ★ 他已经到了。
  • Phân tích đối chiếu: ★ 他已经到了。 Lời thoại trong bài nêu rõ "我已经从图书馆出来了,那几本书都还了,你们等我一会儿,我很快就到。", trong khi nhận định trong đề lại khẳng định "★ 他已经到了。". Hai thông tin có sự mâu thuẫn hoặc không đúng với thực tế được nói trong băng.
  • Bẫy & Loại trừ: Đề thi đã thay đổi thông tin chi tiết so với lời người nói để thử thách khả năng nắm bắt chính xác của thí sinh.
  • Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).
14

第14题:听短文,判断对错 (Nghe và phán đoán đúng/sai):

Phần 2: Nghe đoạn văn phán đoán đúng / sai
★ 这是辆旧车。
zhè shì liàng jiù chē。
zhè shì liàng jiù chē。
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung băng phát: 这辆车现在能卖十万块钱吧,我两年前买的时候花了二十多万。 (zhè liàng chē xiàn zài néng mài shí wàn kuài qián ba, wǒ liǎng nián qián mǎi de shí hòu huā le èr shí duō wàn)
    • Nhận định đối chiếu (★): 这是辆旧车。 (zhè shì liàng jiù chē)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Chiếc xe này bây giờ có thể bán được mười vạn tệ nhỉ, hai năm trước khi tôi mua đã tốn hơn hai mươi vạn tệ. ★ Đây là một chiếc xe cũ.
  • Trọng tâm bắt ý: Dạng câu phán đoán Đúng / Sai: Cần đối chiếu trực tiếp mệnh đề sau dấu ★ với thông tin cốt lõi trong băng nghe để xác định mức độ trùng khớp.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 这辆车现在能卖十万块钱吧,我两年前买的时候花了二十多万。 ★ 这是辆旧车。
  • Nhận định trong đề bài: ★ 这是辆旧车。
  • Phân tích đối chiếu: ★ 这是辆旧车。 Nội dung lời thoại "这辆车现在能卖十万块钱吧,我两年前买的时候花了二十多万。" hoàn toàn trùng khớp và chứng minh nhận định "★ 这是辆旧车。" là chính xác.
  • Bẫy & Loại trừ: Cần chú ý nghe kỹ toàn bộ ý của người nói để không bị phân tâm bởi các từ vựng gây nhiễu.
  • Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
15

第15题:听短文,判断对错 (Nghe và phán đoán đúng/sai):

Phần 2: Nghe đoạn văn phán đoán đúng / sai
★ 小孩子爱吃蛋糕。
xiǎo hái zi ài chī dàn gāo。
xiǎo hái zi ài chī dàn gāo。
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung băng phát: 有些人不喜欢吃蛋糕,是因为太甜了;有些人不喜欢吃蛋糕,是因为害怕长胖。但小孩子看见蛋糕是不会客气的,他们认为蛋糕越甜越好吃。 (yǒu xiē rén bù xǐ huan chī dàn gāo, shì yīn wèi tài tián le; yǒu xiē rén bù xǐ huan chī dàn gāo, shì yīn wéi hài pà cháng pàng. dàn xiǎo hái zi kàn jiàn dàn gāo shì bú huì kè qì de, tā men rèn wéi dàn gāo yuè tián yuè hǎo chī)
    • Nhận định đối chiếu (★): 小孩子爱吃蛋糕。 (xiǎo hái zi ài chī dàn gāo)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Một số người không thích ăn bánh ngọt vì quá ngọt; một số người không thích ăn bánh ngọt vì sợ béo. Nhưng trẻ con nhìn thấy bánh ngọt thì sẽ không khách sáo đâu, chúng cho rằng bánh càng ngọt càng ngon. ★ Trẻ con thích ăn bánh ngọt.
  • Trọng tâm bắt ý: Dạng câu phán đoán Đúng / Sai: Cần đối chiếu trực tiếp mệnh đề sau dấu ★ với thông tin cốt lõi trong băng nghe để xác định mức độ trùng khớp.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 有些人不喜欢吃蛋糕,是因为太甜了;有些人不喜欢吃蛋糕,是因为害怕长胖。但小孩子看见蛋糕是不会客气的,他们认为蛋糕越甜越好吃。 ★ 小孩子爱吃蛋糕。
  • Nhận định trong đề bài: ★ 小孩子爱吃蛋糕。
  • Phân tích đối chiếu: ★ 小孩子爱吃蛋糕。 Nội dung lời thoại "有些人不喜欢吃蛋糕,是因为太甜了;有些人不喜欢吃蛋糕,是因为害怕长胖。但小孩子看见蛋糕是不会客气的,他们认为蛋糕越甜越好吃。" hoàn toàn trùng khớp và chứng minh nhận định "★ 小孩子爱吃蛋糕。" là chính xác.
  • Bẫy & Loại trừ: Cần chú ý nghe kỹ toàn bộ ý của người nói để không bị phân tâm bởi các từ vựng gây nhiễu.
  • Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
16

第16题:听短文,判断对错 (Nghe và phán đoán đúng/sai):

Phần 2: Nghe đoạn văn phán đoán đúng / sai
★ 他在北京玩了很多地方。
tā zài běi jīng wán le hěn duō dì fāng。
tā zài běi jīng wán le hěn duō dì fāng。
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung băng phát: 我这次来北京,只能住三天,所以我只能选择一两个最有名的地方去看看,以后有机会再去别的地方。 (wǒ zhè cì lái běi jīng, zhǐ néng zhù sān tiān, suǒ yǐ wǒ zhǐ néng xuǎn zé yì liǎng gè zuì yǒu míng de dì fāng qù kàn kàn, yǐ hòu yǒu jī huì zài qù bié de dì fāng)
    • Nhận định đối chiếu (★): 他在北京玩了很多地方。 (tā zài běi jīng wán le hěn duō dì fāng)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Lần này tôi đến Bắc Kinh, chỉ có thể ở ba ngày, vì vậy tôi chỉ có thể chọn một hoặc hai nơi nổi tiếng nhất để đi xem, sau này có cơ hội sẽ đi những nơi khác. ★ Anh ấy đã chơi rất nhiều nơi ở Bắc Kinh.
  • Trọng tâm bắt ý: Dạng câu phán đoán Đúng / Sai: Cần đối chiếu trực tiếp mệnh đề sau dấu ★ với thông tin cốt lõi trong băng nghe để xác định mức độ trùng khớp.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 我这次来北京,只能住三天,所以我只能选择一两个最有名的地方去看看,以后有机会再去别的地方。 ★ 他在北京玩了很多地方。
  • Nhận định trong đề bài: ★ 他在北京玩了很多地方。
  • Phân tích đối chiếu: ★ 他在北京玩了很多地方。 Lời thoại trong bài nêu rõ "我这次来北京,只能住三天,所以我只能选择一两个最有名的地方去看看,以后有机会再去别的地方。", trong khi nhận định trong đề lại khẳng định "★ 他在北京玩了很多地方。". Hai thông tin có sự mâu thuẫn hoặc không đúng với thực tế được nói trong băng.
  • Bẫy & Loại trừ: Đề thi đã thay đổi thông tin chi tiết so với lời người nói để thử thách khả năng nắm bắt chính xác của thí sinh.
  • Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).
17

第17题:听短文,判断对错 (Nghe và phán đoán đúng/sai):

Phần 2: Nghe đoạn văn phán đoán đúng / sai
★ 周明坐火车时喜欢看报纸。
zhōu míng zuò huǒ chē shí xǐ huan kàn bào zhǐ。
zhōu míng zuò huǒ chē shí xǐ huan kàn bào zhǐ。
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung băng phát: 每次坐火车前,周明都会去超市买一些东西,除了面包、水果,他还要买一些报纸。 (měi cì zuò huǒ chē qián, zhōu míng dōu huì qù chāo shì mǎi yì xiē dōng xī, chú le miàn bāo、 shuǐ guǒ, tā hái yào mǎi yì xiē bào zhǐ)
    • Nhận định đối chiếu (★): 周明坐火车时喜欢看报纸。 (zhōu míng zuò huǒ chē shí xǐ huan kàn bào zhǐ)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Mỗi lần trước khi đi tàu hỏa, Chu Minh đều đến siêu thị mua một ít đồ, ngoài bánh mì, hoa quả, anh ấy còn mua một ít báo. ★ Chu Minh thích đọc báo khi đi tàu hỏa.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 超市 (chāo shì — siêu thị); 火车 (huǒ chē — tàu hỏa, xe lửa); 水果 (shuǐ guǒ — hoa quả, trái cây).
  • Trọng tâm bắt ý: Dạng câu phán đoán Đúng / Sai: Cần đối chiếu trực tiếp mệnh đề sau dấu ★ với thông tin cốt lõi trong băng nghe để xác định mức độ trùng khớp.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 每次坐火车前,周明都会去超市买一些东西,除了面包、水果,他还要买一些报纸。 ★ 周明坐火车时喜欢看报纸。
  • Nhận định trong đề bài: ★ 周明坐火车时喜欢看报纸。
  • Phân tích đối chiếu: ★ 周明坐火车时喜欢看报纸。 Nội dung lời thoại "每次坐火车前,周明都会去超市买一些东西,除了面包、水果,他还要买一些报纸。" hoàn toàn trùng khớp và chứng minh nhận định "★ 周明坐火车时喜欢看报纸。" là chính xác.
  • Bẫy & Loại trừ: Cần chú ý nghe kỹ toàn bộ ý của người nói để không bị phân tâm bởi các từ vựng gây nhiễu.
  • Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
18

第18题:听短文,判断对错 (Nghe và phán đoán đúng/sai):

Phần 2: Nghe đoạn văn phán đoán đúng / sai
★ 他喜欢音乐,也喜欢运动。
tā xǐ huan yīn yuè, yě xǐ huan yùn dòng。
tā xǐ huan yīn yuè, yě xǐ huan yùn dòng。
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung băng phát: 他有很多爱好,唱歌、画画儿、踢足球、玩儿音乐,什么都会,而且水平也都特别高。 (tā yǒu hěn duō ài hào, chàng gē、 huà huà ér、 tī zú qiú、 wán ér yīn yuè, shén me dōu huì, ér qiě shuǐ píng yě dōu tè bié gāo)
    • Nhận định đối chiếu (★): 他喜欢音乐,也喜欢运动。 (tā xǐ huan yīn yuè, yě xǐ huan yùn dòng)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Anh ấy có rất nhiều sở thích, hát, vẽ, đá bóng, chơi nhạc, cái gì cũng biết, hơn nữa trình độ cũng đặc biệt cao. ★ Anh ấy thích âm nhạc, cũng thích thể thao.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 特别 (tè bié — đặc biệt, vô cùng); 踢足球 (tī zú qiú — đá bóng).
  • Trọng tâm bắt ý: Dạng câu phán đoán Đúng / Sai: Cần đối chiếu trực tiếp mệnh đề sau dấu ★ với thông tin cốt lõi trong băng nghe để xác định mức độ trùng khớp.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 他有很多爱好,唱歌、画画儿、踢足球、玩儿音乐,什么都会,而且水平也都特别高。 ★ 他喜欢音乐,也喜欢运动。
  • Nhận định trong đề bài: ★ 他喜欢音乐,也喜欢运动。
  • Phân tích đối chiếu: ★ 他喜欢音乐,也喜欢运动。 Nội dung lời thoại "他有很多爱好,唱歌、画画儿、踢足球、玩儿音乐,什么都会,而且水平也都特别高。" hoàn toàn trùng khớp và chứng minh nhận định "★ 他喜欢音乐,也喜欢运动。" là chính xác.
  • Bẫy & Loại trừ: Cần chú ý nghe kỹ toàn bộ ý của người nói để không bị phân tâm bởi các từ vựng gây nhiễu.
  • Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
19

第19题:听短文,判断对错 (Nghe và phán đoán đúng/sai):

Phần 2: Nghe đoạn văn phán đoán đúng / sai
★ 她对自己的工作没兴趣。
tā duì zì jǐ de gōng zuò méi xìng qù。
tā duì zì jǐ de gōng zuò méi xìng qù。
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung băng phát: 她每天到办公室的第一件事就是打开电脑,看电子邮件,然后才开始别的工作。 (tā měi tiān dào bàn gōng shì de dì yī jiàn shì jiù shì dǎ kāi diàn nǎo, kàn diàn zǐ yóu jiàn, rán hòu cái kāi shǐ bié de gōng zuò)
    • Nhận định đối chiếu (★): 她对自己的工作没兴趣。 (tā duì zì jǐ de gōng zuò méi xìng qù)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Việc đầu tiên cô ấy làm mỗi ngày khi đến văn phòng là mở máy tính, xem email, sau đó mới bắt đầu công việc khác. ★ Cô ấy không có hứng thú với công việc của mình.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 电脑 (diàn nǎo — máy tính).
  • Trọng tâm bắt ý: Dạng câu phán đoán Đúng / Sai: Cần đối chiếu trực tiếp mệnh đề sau dấu ★ với thông tin cốt lõi trong băng nghe để xác định mức độ trùng khớp.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 她每天到办公室的第一件事就是打开电脑,看电子邮件,然后才开始别的工作。 ★ 她对自己的工作没兴趣。
  • Nhận định trong đề bài: ★ 她对自己的工作没兴趣。
  • Phân tích đối chiếu: ★ 她对自己的工作没兴趣。 Lời thoại trong bài nêu rõ "她每天到办公室的第一件事就是打开电脑,看电子邮件,然后才开始别的工作。", trong khi nhận định trong đề lại khẳng định "★ 她对自己的工作没兴趣。". Hai thông tin có sự mâu thuẫn hoặc không đúng với thực tế được nói trong băng.
  • Bẫy & Loại trừ: Đề thi đã thay đổi thông tin chi tiết so với lời người nói để thử thách khả năng nắm bắt chính xác của thí sinh.
  • Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).
20

第20题:听短文,判断对错 (Nghe và phán đoán đúng/sai):

Phần 2: Nghe đoạn văn phán đoán đúng / sai
★ 他们在买空调。
tā men zài mǎi kōng tiáo。
tā men zài mǎi kōng tiáo。
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung băng phát: 您先看看这种颜色的怎么样?这种手机很便宜,只要两千多块钱。它还可以照相,现在卖得很不错。 (nín xiān kàn kàn zhè zhǒng yán sè de zěn me yàng? zhè zhǒng shǒu jī hěn pián yi, zhǐ yào liǎng qiān duō kuài qián. tā hái kě yǐ zhào xiàng, xiàn zài mài dé hěn bú cuò)
    • Nhận định đối chiếu (★): 他们在买空调。 (tā men zài mǎi kōng tiáo)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Anh xem thử màu này thế nào? Chiếc điện thoại này rất rẻ, chỉ hơn hai nghìn tệ. Nó còn có thể chụp ảnh, bây giờ bán rất chạy. ★ Họ đang mua điều hòa.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 便宜 (pián yi — rẻ).
  • Trọng tâm bắt ý: Dạng câu phán đoán Đúng / Sai: Cần đối chiếu trực tiếp mệnh đề sau dấu ★ với thông tin cốt lõi trong băng nghe để xác định mức độ trùng khớp.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 您先看看这种颜色的怎么样?这种手机很便宜,只要两千多块钱。它还可以照相,现在卖得很不错。 ★ 他们在买空调。
  • Nhận định trong đề bài: ★ 他们在买空调。
  • Phân tích đối chiếu: ★ 他们在买空调。 Lời thoại trong bài nêu rõ "您先看看这种颜色的怎么样?这种手机很便宜,只要两千多块钱。它还可以照相,现在卖得很不错。", trong khi nhận định trong đề lại khẳng định "★ 他们在买空调。". Hai thông tin có sự mâu thuẫn hoặc không đúng với thực tế được nói trong băng.
  • Bẫy & Loại trừ: Đề thi đã thay đổi thông tin chi tiết so với lời người nói để thử thách khả năng nắm bắt chính xác của thí sinh.
  • Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).
21

第21题:听短对话,选择正确答案 (Nghe hội thoại và chọn đáp án A, B hoặc C):

Phần 3: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
问:男的怎么了?
wèn: nán de zěn me le?
wèn: nán de zěn me le?
A 迟到了
B 生病了
C 生气了
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 大家都很关心您的身体,现在好些了吗? (dà jiā dōu hěn guān xīn nín de shēn tǐ, xiàn zài hǎo xiē le ma) — Mọi người đều rất quan tâm đến sức khỏe của anh, bây giờ đã đỡ hơn chưa?
    • Nam (男): 没事,不用担心。就是感冒发烧,很快就会好的。 (méi shì, bú yòng dān xīn. jiù shì gǎn mào fā shāo, hěn kuài jiù huì hǎo de) — Không sao đâu, đừng lo lắng. Chỉ là cảm cúm sốt thôi, sẽ nhanh khỏi thôi.
    • Câu hỏi (问): 男的怎么了? (nán de zěn me le) — Người nam bị làm sao?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 感冒 (gǎn mào — cảm cúm); 发烧 (fā shāo — sốt).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "男的怎么了?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女:大家都很关心您的身体,现在好些了吗? 男:没事,不用担心。就是感冒发烧,很快就会好的。 问:男的怎么了?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 迟到了
    • B. 生病了
    • C. 生气了
  • Phân tích đối chiếu: 男:没事,不用担心。就是感冒发烧,很快就会好的。 Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án B (生病了).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.
22

第22题:听短对话,选择正确答案 (Nghe hội thoại và chọn đáp án A, B hoặc C):

Phần 3: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
问:他们最可能在哪里?
wèn: tā men zuì kě néng zài nǎ lǐ?
wèn: tā men zuì kě néng zài nǎ lǐ?
A 教室
B 机场
C 宾馆
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 服务员,我房间里的灯坏了。 (fú wù yuán, wǒ fáng jiān lǐ de dēng huài le) — Phục vụ ơi, đèn trong phòng tôi bị hỏng rồi.
    • Nữ (女): 好的,先生,我马上让人来换一个。 (hǎo de, xiān shēng, wǒ mǎ shàng ràng rén lái huàn yí gè) — Vâng, thưa anh, tôi sẽ cho người đến thay ngay.
    • Câu hỏi (问): 他们最可能在哪里? (tā men zuì kě néng zài nǎ lǐ) — Họ có khả năng ở đâu nhất?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 房间 (fáng jiān — căn phòng).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi xác định địa điểm ("他们最可能在哪里?"), cần lắng nghe các danh từ chỉ nơi chốn hoặc hoạt động đặc trưng trong lời thoại.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男:服务员,我房间里的灯坏了。 女:好的,先生,我马上让人来换一个。 问:他们最可能在哪里?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 教室
    • B. 机场
    • C. 宾馆
  • Phân tích đối chiếu: 女:好的,先生,我马上让人来换一个。 Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án C (宾馆).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.
23

第23题:听短对话,选择正确答案 (Nghe hội thoại và chọn đáp án A, B hoặc C):

Phần 3: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
问:关于大熊猫,可以知道什么?
wèn: guān yú dà xióng māo, kě yǐ zhī dào shén me?
wèn: guān yú dà xióng māo, kě yǐ zhī dào shén me?
A 有两只
B 爱跳舞
C 是新来的
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 真奇怪,动物园里今天怎么这么安静? (zhēn qí guài, dòng wù yuán lǐ jīn tiān zěn me zhè me ān jìng) — Lạ thật, hôm nay sao trong sở thú lại yên tĩnh thế?
    • Nam (男): 大家都在那边儿看新来的大熊猫呢。 (dà jiā dōu zài nà biān ér kàn xīn lái de dà xióng māo ne) — Mọi người đều đang ở đằng kia xem con gấu trúc lớn mới đến kìa.
    • Câu hỏi (问): 关于大熊猫,可以知道什么? (guān yú dà xióng māo, kě yǐ zhī dào shén me) — Về gấu trúc lớn, có thể biết được điều gì?
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi yêu cầu nắm bắt thông tin chi tiết về "大熊猫" ("关于大熊猫,可以知道什么?"), cần tập trung vào câu nhận xét hoặc giải thích trực tiếp của nhân vật.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女:真奇怪,动物园里今天怎么这么安静? 男:大家都在那边儿看新来的大熊猫呢。 问:关于大熊猫,可以知道什么?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 有两只
    • B. 爱跳舞
    • C. 是新来的
  • Phân tích đối chiếu: 男:大家都在那边儿看新来的大熊猫呢。 Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án C (是新来的).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.
24

第24题:听短对话,选择正确答案 (Nghe hội thoại và chọn đáp án A, B hoặc C):

Phần 3: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
问:今年下了几次雪了?
wèn: jīn nián xià le jǐ cì xuě le?
wèn: jīn nián xià le jǐ cì xuě le?
A 一次
B 两次
C 三次
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 又下雪了!今年下过几次雪了? (yòu xià xuě le! jīn nián xià guò jǐ cì xuě le) — Lại tuyết rơi rồi! Năm nay đã tuyết rơi mấy lần rồi?
    • Nữ (女): 已经下过两次了,这是第三次了。 (yǐ jīng xià guò liǎng cì le, zhè shì dì sān cì le) — Đã rơi hai lần rồi, đây là lần thứ ba.
    • Câu hỏi (问): 今年下了几次雪了? (jīn nián xià le jǐ cì xuě le) — Năm nay đã tuyết rơi mấy lần rồi?
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "今年下了几次雪了?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男:又下雪了!今年下过几次雪了? 女:已经下过两次了,这是第三次了。 问:今年下了几次雪了?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 一次
    • B. 两次
    • C. 三次
  • Phân tích đối chiếu: 女:已经下过两次了,这是第三次了。 Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án C (三次).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.
25

第25题:听短对话,选择正确答案 (Nghe hội thoại và chọn đáp án A, B hoặc C):

Phần 3: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
问:女的要去哪儿?
wèn: nǚ de yào qù nǎ ér?
wèn: nǚ de yào qù nǎ ér?
A 商店
B 书店
C 学校东门
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 我现在就在学校西门,但我没找到你说的书店。 (wǒ xiàn zài jiù zài xué xiào xī mén, dàn wǒ méi zhǎo dào nǐ shuō de shū diàn) — Em đang ở cổng phía Tây trường học, nhưng em không tìm thấy hiệu sách anh nói.
    • Nam (男): 你再向南走两百米就能看到了,我就在书店门口等你。 (nǐ zài xiàng nán zǒu liǎng bǎi mǐ jiù néng kàn dào le, wǒ jiù zài shū diàn mén kǒu děng nǐ) — Em đi về phía nam thêm hai trăm mét là thấy thôi, anh đang đợi em ở cửa hiệu sách.
    • Câu hỏi (问): 女的要去哪儿? (nǚ de yào qù nǎ ér) — Người nữ sẽ đi đâu?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 学校 (xué xiào — trường học).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "女的要去哪儿?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女:我现在就在学校西门,但我没找到你说的书店。 男:你再向南走两百米就能看到了,我就在书店门口等你。 问:女的要去哪儿?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 商店
    • B. 书店
    • C. 学校东门
  • Phân tích đối chiếu: 男:你再向南走两百米就能看到了,我就在书店门口等你。 Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án B (书店).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.
26

第26题:听短对话,选择正确答案 (Nghe hội thoại và chọn đáp án A, B hoặc C):

Phần 3: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
问:女的是教什么的?
wèn: nǚ de shì jiào shén me de?
wèn: nǚ de shì jiào shén me de?
A 汉语
B 历史
C 数学
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 我看您对中国历史很了解,您是教历史的吗? (wǒ kàn nín duì zhōng guó lì shǐ hěn liǎo jiě, nín shì jiào lì shǐ de ma) — Tôi thấy cô rất hiểu về lịch sử Trung Quốc, cô là giáo viên dạy lịch sử à?
    • Nữ (女): 不是,我是教数学的,但我对历史很有兴趣。 (bú shì, wǒ shì jiào shù xué de, dàn wǒ duì lì shǐ hěn yǒu xìng qù) — Không phải, tôi dạy toán, nhưng tôi rất có hứng thú với lịch sử.
    • Câu hỏi (问): 女的是教什么的? (nǚ de shì jiào shén me de) — Người nữ dạy môn gì?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 数学 (shù xué — môn Toán); 历史 (lì shǐ — lịch sử).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "女的是教什么的?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男:我看您对中国历史很了解,您是教历史的吗? 女:不是,我是教数学的,但我对历史很有兴趣。 问:女的是教什么的?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 汉语
    • B. 历史
    • C. 数学
  • Phân tích đối chiếu: 女:不是,我是教数学的,但我对历史很有兴趣。 Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án C (数学).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.
27

第27题:听短对话,选择正确答案 (Nghe hội thoại và chọn đáp án A, B hoặc C):

Phần 3: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
问:男的主要是什么意思?
wèn: nán de zhǔ yào shi shén me yì sī?
wèn: nán de zhǔ yào shi shén me yì sī?
A 喜欢看球赛
B 喜欢打篮球
C 喜欢参加比赛
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 你喜欢踢足球吗? (nǐ xǐ huan tī zú qiú ma) — Bạn có thích đá bóng không?
    • Nam (男): 我很少踢足球,但是我喜欢看足球比赛。 (wǒ hěn shǎo tī zú qiú, dàn shì wǒ xǐ huan kàn zú qiú bǐ sài) — Tôi rất ít khi đá bóng, nhưng tôi thích xem các trận đấu bóng đá.
    • Câu hỏi (问): 男的主要是什么意思? (nán de zhǔ yào shi shén me yì sī) — Ý chính của người nam là gì?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 比赛 (bǐ sài — trận đấu, cuộc thi); 踢足球 (tī zú qiú — đá bóng).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "男的主要是什么意思?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女:你喜欢踢足球吗? 男:我很少踢足球,但是我喜欢看足球比赛。 问:男的主要是什么意思?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 喜欢看球赛
    • B. 喜欢打篮球
    • C. 喜欢参加比赛
  • Phân tích đối chiếu: 男:我很少踢足球,但是我喜欢看足球比赛。 Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án A (喜欢看球赛).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.
28

第28题:听短对话,选择正确答案 (Nghe hội thoại và chọn đáp án A, B hoặc C):

Phần 3: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
问:女的希望怎么样?
wèn: nǚ de xī wàng zěn me yàng?
wèn: nǚ de xī wàng zěn me yàng?
A 买个新的
B 买个贵的
C 先借一个
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 这个冰箱太旧了,我们买个新的吧。 (zhè gè bīng xiāng tài jiù le, wǒ men mǎi gè xīn de ba) — Cái tủ lạnh này cũ quá rồi, chúng ta mua cái mới đi.
    • Nữ (女): 同意,去年我就跟你说应该换一个新的了。 (tóng yì, qù nián wǒ jiù gēn nǐ shuō yīng gāi huàn yí gè xīn de le) — Đồng ý, năm ngoái tôi đã nói với anh là nên thay cái mới rồi.
    • Câu hỏi (问): 女的希望怎么样? (nǚ de xī wàng zěn me yàng) — Người nữ mong muốn điều gì?
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi hỏi về cảm nhận / đánh giá ("女的希望怎么样?"), cần bắt chuẩn các tính từ hoặc cụm từ thể hiện thái độ của người nói.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男:这个冰箱太旧了,我们买个新的吧。 女:同意,去年我就跟你说应该换一个新的了。 问:女的希望怎么样?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 买个新的
    • B. 买个贵的
    • C. 先借一个
  • Phân tích đối chiếu: 女:同意,去年我就跟你说应该换一个新的了。 Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án A (买个新的).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.
29

第29题:听短对话,选择正确答案 (Nghe hội thoại và chọn đáp án A, B hoặc C):

Phần 3: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
问:他们做什么了?
wèn: tā men zuò shén me le?
wèn: tā men zuò shén me le?
A 上网
B 爬山
C 游泳
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 休息一下吧,我现在腿也疼,脚也疼。上来的时候我怎么没觉得这么累。 (xiū xi yí xià ba, wǒ xiàn zài tuǐ yě téng, jiǎo yě téng. shàng lái de shí hòu wǒ zěn me méi jué de zhè me lèi) — Nghỉ một chút đi, bây giờ chân em cũng đau, bàn chân cũng đau. Lúc đi lên sao em không thấy mệt thế này nhỉ.
    • Nam (男): 上山容易下山难,你不知道? (shàng shān róng yì xià shān nán, nǐ bù zhī dào) — Lên núi dễ xuống núi khó, em không biết sao?
    • Câu hỏi (问): 他们做什么了? (tā men zuò shén me le) — Họ đã làm gì?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 休息 (xiū xi — nghỉ ngơi).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "他们做什么了?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女:休息一下吧,我现在腿也疼,脚也疼。上来的时候我怎么没觉得这么累。 男:上山容易下山难,你不知道? 问:他们做什么了?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 上网
    • B. 爬山
    • C. 游泳
  • Phân tích đối chiếu: 男:上山容易下山难,你不知道? Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án B (爬山).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.
30

第30题:听短对话,选择正确答案 (Nghe hội thoại và chọn đáp án A, B hoặc C):

Phần 3: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
问:他们打算在哪儿见面?
wèn: tā men dǎ suàn zài nǎ ér jiàn miàn?
wèn: tā men dǎ suàn zài nǎ ér jiàn miàn?
A 国外
B 飞机上
C 老地方
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 我明天早上的飞机,今天中午有时间见个面吗? (wǒ míng tiān zǎo shàng de fēi jī, jīn tiān zhōng wǔ yǒu shí jiān jiàn gè miàn ma) — Tôi có chuyến bay sáng mai, trưa nay có thời gian gặp mặt không?
    • Nữ (女): 好的,那我们还是老地方见。 (hǎo de, nà wǒ men hái shì lǎo dì fāng jiàn) — Được thôi, vậy chúng ta vẫn gặp ở chỗ cũ nhé.
    • Câu hỏi (问): 他们打算在哪儿见面? (tā men dǎ suàn zài nǎ ér jiàn miàn) — Họ dự định gặp nhau ở đâu?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 飞机 (fēi jī — máy bay).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi xác định địa điểm ("他们打算在哪儿见面?"), cần lắng nghe các danh từ chỉ nơi chốn hoặc hoạt động đặc trưng trong lời thoại.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男:我明天早上的飞机,今天中午有时间见个面吗? 女:好的,那我们还是老地方见。 问:他们打算在哪儿见面?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 国外
    • B. 飞机上
    • C. 老地方
  • Phân tích đối chiếu: 女:好的,那我们还是老地方见。 Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án C (老地方).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.
31

第31题:听长对话,选择正确答案 (Nghe đoạn hội thoại dài và chọn đáp án A, B hoặc C):

Phần 4: Nghe hội thoại dài chọn đáp án
问:他们在说什么?
wèn: tā men zài shuō shén me?
wèn: tā men zài shuō shén me?
A 习惯
B 天气
C 文化
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 刚才天气多好啊,突然就刮起大风了。 (gāng cái tiān qì duō hǎo a, tū rán jiù guā qǐ dà fēng le)
    • Nữ (女): 北方的秋天就是这样的。 (běi fāng de qiū tiān jiù shì zhè yàng de)
    • Nam (男): 你是南方人,你们那儿这个季节怎么样? (nǐ shì nán fāng rén, nǐ men nà ér zhè ge jì jié zěn me yàng)
    • Nữ (女): 也刮风,但没有这么大。 (yě guā fēng, dàn méi yǒu zhè me dà)
    • Câu hỏi (问): 他们在说什么? (tā men zài shuō shén me)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Nam: Vừa nãy thời tiết đẹp biết bao, tự nhiên lại nổi gió lớn rồi. — Nữ: Mùa thu ở miền Bắc là như vậy đấy. — Nam: Em là người miền Nam, mùa này ở chỗ em thế nào? — Nữ: Cũng có gió, nhưng không lớn như thế này. — Hỏi: Họ đang nói về cái gì?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 天气 (tiān qì — thời tiết).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "他们在说什么?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男:刚才天气多好啊,突然就刮起大风了。 女:北方的秋天就是这样的。 男:你是南方人,你们那儿这个季节怎么样? 女:也刮风,但没有这么大。 问:他们在说什么?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 习惯
    • B. 天气
    • C. 文化
  • Phân tích đối chiếu: 女:北方的秋天就是这样的。
    • 男:刚才天气多好啊,突然就刮起大风了。
    • 女:北方的秋天就是这样的。
    • 男:你是南方人,你们那儿这个季节怎么样?
    • 女:也刮风,但没有这么大。 Xuyên suốt cuộc hội thoại giữa hai người, nội dung trực tiếp giải đáp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án B (天气).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đề cập đến những thông tin phụ hoặc bị hiểu sai ngữ cảnh.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.
32

第32题:听长对话,选择正确答案 (Nghe đoạn hội thoại dài và chọn đáp án A, B hoặc C):

Phần 4: Nghe hội thoại dài chọn đáp án
问:说话人最可能是什么关系?
wèn: shuō huà rén zuì kě néng shì shén me guān xì?
wèn: shuō huà rén zuì kě néng shì shén me guān xì?
A 夫妻
B 妈妈和儿子
C 爸爸和女儿
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 你准备了几双筷子? (nǐ zhǔn bèi le jǐ shuāng kuài zi)
    • Nam (男): 三双啊。 (sān shuāng a)
    • Nữ (女): 再拿两双,你爷爷奶奶一会儿就过来,我们一起吃。 (zài ná liǎng shuāng, nǐ yé ye nǎi nai yí huì er jiù guò lái, wǒ men yì qǐ chī)
    • Nam (男): 好,妈,碗在哪儿呢? (hǎo, mā, wǎn zài nǎ ér ne)
    • Câu hỏi (问): 说话人最可能是什么关系? (shuō huà rén zuì kě néng shì shén me guān xì) — Mối quan hệ giữa hai người trong hội thoại là gì?
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Nữ: Con đã chuẩn bị mấy đôi đũa rồi? — Nam: Ba đôi ạ. — Nữ: Lấy thêm hai đôi nữa đi, ông bà nội con lát nữa sẽ đến, chúng ta cùng ăn. — Nam: Vâng, mẹ, bát ở đâu ạ? — Hỏi: Người nói chuyện có khả năng là mối quan hệ gì nhất?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 一起 (yì qǐ — cùng nhau).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi suy luận mối quan hệ hoặc thân phận ("说话人最可能是什么关系?"), cần dựa vào cách xưng hô và ngữ cảnh giao tiếp giữa hai người.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女:你准备了几双筷子? 男:三双啊。 女:再拿两双,你爷爷奶奶一会儿就过来,我们一起吃。 男:好,妈,碗在哪儿呢? 问:说话人最可能是什么关系?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 夫妻
    • B. 妈妈和儿子
    • C. 爸爸和女儿
  • Phân tích đối chiếu: 男:三双啊。
    • 女:你准备了几双筷子?
    • 男:三双啊。
    • 女:再拿两双,你爷爷奶奶一会儿就过来,我们一起吃。
    • 男:好,妈,碗在哪儿呢? Xuyên suốt cuộc hội thoại giữa hai người, nội dung trực tiếp giải đáp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án B (妈妈和儿子).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đề cập đến những thông tin phụ hoặc bị hiểu sai ngữ cảnh.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.
33

第33题:听长对话,选择正确答案 (Nghe đoạn hội thoại dài và chọn đáp án A, B hoặc C):

Phần 4: Nghe hội thoại dài chọn đáp án
问:那个行李箱是什么样的?
wèn: nà ge xíng li xiāng shì shén me yàng de?
wèn: nà ge xíng li xiāng shì shén me yàng de?
A 很矮
B 很大
C 黄色的
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 我帮您拿行李吧。 (wǒ bāng nín ná xíng li ba)
    • Nữ (女): 好的,谢谢你。那个蓝色的是我的。 (hǎo de, xiè xiè nǐ. nà ge lán sè de shì wǒ de)
    • Nam (男): 哪个是您的? (nǎ gè shì nín de)
    • Nữ (女): 右边那个最大的,蓝色的,上面有我的名字。 (yòu biān nà ge zuì dà de, lán sè de, shàng miàn yǒu wǒ de míng zì)
    • Câu hỏi (问): 那个行李箱是什么样的? (nà ge xíng li xiāng shì shén me yàng de) — "那个行李箱" là gì?
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Nam: Để tôi giúp cô cầm hành lý nhé. — Nữ: Được, cảm ơn anh. Cái màu xanh đó là của tôi. — Nam: Cái nào là của cô ạ? — Nữ: Cái lớn nhất bên phải, màu xanh, có tên tôi ở trên. — Hỏi: Cái vali đó trông như thế nào?
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "那个行李箱是什么样的?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男:我帮您拿行李吧。 女:好的,谢谢你。那个蓝色的是我的。 男:哪个是您的? 女:右边那个最大的,蓝色的,上面有我的名字。 问:那个行李箱是什么样的?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 很矮
    • B. 很大
    • C. 黄色的
  • Phân tích đối chiếu: 女:好的,谢谢你。那个蓝色的是我的。
    • 男:我帮您拿行李吧。
    • 女:好的,谢谢你。那个蓝色的是我的。
    • 男:哪个是您的?
    • 女:右边那个最大的,蓝色的,上面有我的名字。 Xuyên suốt cuộc hội thoại giữa hai người, nội dung trực tiếp giải đáp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án B (很大).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đề cập đến những thông tin phụ hoặc bị hiểu sai ngữ cảnh.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.
34

第34题:听长对话,选择正确答案 (Nghe đoạn hội thoại dài và chọn đáp án A, B hoặc C):

Phần 4: Nghe hội thoại dài chọn đáp án
问:明天天气怎么样?
wèn: míng tiān tiān qì zěn me yàng?
wèn: míng tiān tiān qì zěn me yàng?
A 多云
B 很热
C 更冷
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 明天是晴天还是阴天? (míng tiān shì qíng tiān hái shì yīn tiān)
    • Nam (男): 晴天,比今天冷。 (qíng tiān, bǐ jīn tiān lěng)
    • Nữ (女): 那没关系,我不怕冷,我明天要穿我的新裙子。 (nà méi guān xì, wǒ bú pà lěng, wǒ míng tiān yào chuān wǒ de xīn qún zǐ)
    • Nam (男): 你决定了?好,我看你明天敢不敢穿。 (nǐ jué dìng le? hǎo, wǒ kàn nǐ míng tiān gǎn bu gǎn chuān)
    • Câu hỏi (问): 明天天气怎么样? (míng tiān tiān qì zěn me yàng) — "明天天气" như thế nào?
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Nữ: Ngày mai trời nắng hay âm u? — Nam: Trời nắng, lạnh hơn hôm nay. — Nữ: Vậy không sao, em không sợ lạnh, ngày mai em sẽ mặc váy mới của em. — Nam: Em quyết định rồi à? Được thôi, để xem ngày mai em có dám mặc không. — Hỏi: Thời tiết ngày mai thế nào?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 天气 (tiān qì — thời tiết).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi hỏi về cảm nhận / đánh giá ("明天天气怎么样?"), cần bắt chuẩn các tính từ hoặc cụm từ thể hiện thái độ của người nói.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女:明天是晴天还是阴天? 男:晴天,比今天冷。 女:那没关系,我不怕冷,我明天要穿我的新裙子。 男:你决定了?好,我看你明天敢不敢穿。 问:明天天气怎么样?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 多云
    • B. 很热
    • C. 更冷
  • Phân tích đối chiếu: 男:晴天,比今天冷。
    • 女:明天是晴天还是阴天?
    • 男:晴天,比今天冷。
    • 女:那没关系,我不怕冷,我明天要穿我的新裙子。
    • 男:你决定了?好,我看你明天敢不敢穿。 Xuyên suốt cuộc hội thoại giữa hai người, nội dung trực tiếp giải đáp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án C (更冷).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đề cập đến những thông tin phụ hoặc bị hiểu sai ngữ cảnh.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.
35

第35题:听长对话,选择正确答案 (Nghe đoạn hội thoại dài và chọn đáp án A, B hoặc C):

Phần 4: Nghe hội thoại dài chọn đáp án
问:那个女孩是谁的孩子?
wèn: nà ge nǚ hái shì shuí de hái zi?
wèn: nà ge nǚ hái shì shuí de hái zi?
A 邻居的
B 客人的
C 校长的
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 李老师,您有两个孩子? (lǐ lǎo shī, nín yǒu liǎng gè hái zi)
    • Nữ (女): 不,我只有一个女儿。 (bù, wǒ zhǐ yǒu yí gè nǚ ér)
    • Nam (男): 那照片上的这个女孩是谁? (nà zhào piàn shàng de zhè ge nǚ hái shì shuí)
    • Nữ (女): 那是我们邻居的女儿,我女儿的好朋友。 (nà shì wǒ men lín jū de nǚ ér, wǒ nǚ ér de hǎo péng yǒu)
    • Câu hỏi (问): 那个女孩是谁的孩子? (nà ge nǚ hái shì shuí de hái zi)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Nam: Cô Lý, cô có hai đứa con à? — Nữ: Không, tôi chỉ có một cô con gái. — Nam: Vậy cô bé trong ảnh là ai? — Nữ: Đó là con gái của hàng xóm chúng tôi, bạn thân của con gái tôi. — Hỏi: Cô bé đó là con của ai?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 照片 (zhào piàn — bức ảnh); 老师 (lǎo shī — giáo viên, thầy cô); 朋友 (péng you — bạn bè).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi suy luận mối quan hệ hoặc thân phận ("那个女孩是谁的孩子?"), cần dựa vào cách xưng hô và ngữ cảnh giao tiếp giữa hai người.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男:李老师,您有两个孩子? 女:不,我只有一个女儿。 男:那照片上的这个女孩是谁? 女:那是我们邻居的女儿,我女儿的好朋友。 问:那个女孩是谁的孩子?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 邻居的
    • B. 客人的
    • C. 校长的
  • Phân tích đối chiếu: 女:不,我只有一个女儿。
    • 男:李老师,您有两个孩子?
    • 女:不,我只有一个女儿。
    • 男:那照片上的这个女孩是谁?
    • 女:那是我们邻居的女儿,我女儿的好朋友。 Xuyên suốt cuộc hội thoại giữa hai người, nội dung trực tiếp giải đáp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án A (邻居的).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đề cập đến những thông tin phụ hoặc bị hiểu sai ngữ cảnh.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.
36

第36题:听长对话,选择正确答案 (Nghe đoạn hội thoại dài và chọn đáp án A, B hoặc C):

Phần 4: Nghe hội thoại dài chọn đáp án
问:天“短”了表示什么意思?
wèn: tiān “ duǎn” liǎo biǎo shì shén me yì sī?
wèn: tiān “ duǎn” liǎo biǎo shì shén me yì sī?
A 夏天来了
B 月亮出来了
C 天黑得早了
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 现在天“短”了。 (xiàn zài tiān “ duǎn” liǎo)
    • Nam (男): 天“短”了是什么意思?我没听懂。 (tiān “ duǎn” liǎo shì shén me yì sī? wǒ méi tīng dǒng)
    • Nữ (女): 就是说白天的时间短了,天黑的时间早了,明白了? (jiù shì shuō bái tiān de shí jiān duǎn le, tiān hēi de shí jiān zǎo le, míng bái le)
    • Nam (男): 我明白了,就是晚上的时间长了,白天的时间短了。 (wǒ míng bái le, jiù shì wǎn shàng de shí jiān cháng le, bái tiān de shí jiān duǎn le)
    • Câu hỏi (问): 天“短”了表示什么意思? (tiān “ duǎn” liǎo biǎo shì shén me yì sī)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Nữ: Bây giờ ngày “ngắn” rồi. — Nam: Ngày “ngắn” là có ý gì? Tôi không hiểu. — Nữ: Tức là thời gian ban ngày ngắn lại, trời tối sớm hơn, hiểu chưa? — Nam: Tôi hiểu rồi, tức là thời gian ban đêm dài hơn, thời gian ban ngày ngắn lại. — Hỏi: Ngày “ngắn” có nghĩa là gì?
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "天“短”了表示什么意思?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女:现在天“短”了。 男:天“短”了是什么意思?我没听懂。 女:就是说白天的时间短了,天黑的时间早了,明白了? 男:我明白了,就是晚上的时间长了,白天的时间短了。 问:天“短”了表示什么意思?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 夏天来了
    • B. 月亮出来了
    • C. 天黑得早了
  • Phân tích đối chiếu: 男:天“短”了是什么意思?我没听懂。
    • 女:现在天“短”了。
    • 男:天“短”了是什么意思?我没听懂。
    • 女:就是说白天的时间短了,天黑的时间早了,明白了?
    • 男:我明白了,就是晚上的时间长了,白天的时间短了。 Xuyên suốt cuộc hội thoại giữa hai người, nội dung trực tiếp giải đáp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án C (天黑得早了).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đề cập đến những thông tin phụ hoặc bị hiểu sai ngữ cảnh.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.
37

第37题:听长对话,选择正确答案 (Nghe đoạn hội thoại dài và chọn đáp án A, B hoặc C):

Phần 4: Nghe hội thoại dài chọn đáp án
问:关于表演,下面哪个是对的?
wèn: guān yú biǎo yǎn, xià miàn nǎ gè shì duì de?
wèn: guān yú biǎo yǎn, xià miàn nǎ gè shì duì de?
A 在二层
B 影响不大
C 已经结束了
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 小姐,请问表演什么时候开始? (xiǎo jiě, qǐng wèn biǎo yǎn shén me shí hòu kāi shǐ)
    • Nữ (女): 下午两点半。 (xià wǔ liǎng diǎn bàn)
    • Nam (男): 谢谢,现在可以进去了吗? (xiè xiè, xiàn zài kě yǐ jìn qù le ma)
    • Nữ (女): 当然可以,我先看一下您的票,好,您向左走,坐电梯上二层。 (dāng rán kě yǐ, wǒ xiān kàn yí xià nín de piào, hǎo, nín xiàng zuǒ zǒu, zuò diàn tī shàng èr céng)
    • Câu hỏi (问): 关于表演,下面哪个是对的? (guān yú biǎo yǎn, xià miàn nǎ gè shì duì de)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Nam: Cô ơi, xin hỏi buổi biểu diễn khi nào bắt đầu? — Nữ: Hai giờ rưỡi chiều. — Nam: Cảm ơn, bây giờ có thể vào được chưa? — Nữ: Đương nhiên rồi, tôi xem vé của anh trước, được rồi, anh đi về bên trái, đi thang máy lên tầng hai. — Hỏi: Về buổi biểu diễn, câu nào dưới đây là đúng?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 表演 (biǎo yǎn — biểu diễn, diễn xuất); 电梯 (diàn tī — thang máy).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "关于表演,下面哪个是对的?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男:小姐,请问表演什么时候开始? 女:下午两点半。 男:谢谢,现在可以进去了吗? 女:当然可以,我先看一下您的票,好,您向左走,坐电梯上二层。 问:关于表演,下面哪个是对的?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 在二层
    • B. 影响不大
    • C. 已经结束了
  • Phân tích đối chiếu: 女:下午两点半。
    • 男:小姐,请问表演什么时候开始?
    • 女:下午两点半。
    • 男:谢谢,现在可以进去了吗?
    • 女:当然可以,我先看一下您的票,好,您向左走,坐电梯上二层。 Xuyên suốt cuộc hội thoại giữa hai người, nội dung trực tiếp giải đáp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án A (在二层).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đề cập đến những thông tin phụ hoặc bị hiểu sai ngữ cảnh.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.
38

第38题:听长对话,选择正确答案 (Nghe đoạn hội thoại dài và chọn đáp án A, B hoặc C):

Phần 4: Nghe hội thoại dài chọn đáp án
问:女的希望男的怎么样?
wèn: nǚ de xī wàng nán de zěn me yàng?
wèn: nǚ de xī wàng nán de zěn me yàng?
A 不要离开
B 给她写信
C 有更好的成绩
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 听说你要去国外读书? (tīng shuō nǐ yào qù guó wài dú shū)
    • Nam (男): 是,下周五的飞机。 (shì, xià zhōu wǔ de fēi jī)
    • Nữ (女): 那祝你在新的一年里学习更上一层楼。 (nà zhù nǐ zài xīn de yì nián lǐ xué xí gèng shàng yì céng lóu)
    • Nam (男): 谢谢您! (xiè xiè nín)
    • Câu hỏi (问): 女的希望男的怎么样? (nǚ de xī wàng nán de zěn me yàng) — "女的希望男的" như thế nào?
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Nữ: Nghe nói anh sẽ đi nước ngoài học à? — Nam: Vâng, chuyến bay vào thứ Sáu tuần sau. — Nữ: Vậy chúc anh trong năm mới học tập tiến bộ hơn nữa. — Nam: Cảm ơn cô! — Hỏi: Người nữ mong muốn người nam như thế nào?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 听说 (tīng shuō — nghe nói); 飞机 (fēi jī — máy bay).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi hỏi về cảm nhận / đánh giá ("女的希望男的怎么样?"), cần bắt chuẩn các tính từ hoặc cụm từ thể hiện thái độ của người nói.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女:听说你要去国外读书? 男:是,下周五的飞机。 女:那祝你在新的一年里学习更上一层楼。 男:谢谢您! 问:女的希望男的怎么样?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 不要离开
    • B. 给她写信
    • C. 有更好的成绩
  • Phân tích đối chiếu: 男:是,下周五的飞机。
    • 女:听说你要去国外读书?
    • 男:是,下周五的飞机。
    • 女:那祝你在新的一年里学习更上一层楼。
    • 男:谢谢您! Xuyên suốt cuộc hội thoại giữa hai người, nội dung trực tiếp giải đáp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án C (有更好的成绩).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đề cập đến những thông tin phụ hoặc bị hiểu sai ngữ cảnh.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.
39

第39题:听长对话,选择正确答案 (Nghe đoạn hội thoại dài và chọn đáp án A, B hoặc C):

Phần 4: Nghe hội thoại dài chọn đáp án
问:护照是在哪儿找到的?
wèn: hù zhào shì zài nǎ ér zhǎo dào de?
wèn: hù zhào shì zài nǎ ér zhǎo dào de?
A 衬衫里
B 洗手间
C 椅子上
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 我的护照在你包里吗? (wǒ de hù zhào zài nǐ bāo lǐ ma)
    • Nữ (女): 没有啊,只有我的。你的放哪儿了? (méi yǒu a, zhǐ yǒu wǒ de. nǐ de fàng nǎ ér le)
    • Nam (男): 奇怪,我记得给你了。 (qí guài, wǒ jì de gěi nǐ le)
    • Nữ (女): 你看看,在你自己的衬衫里呢。 (nǐ kàn kàn, zài nǐ zì jǐ de chèn shān lǐ ne)
    • Câu hỏi (问): 护照是在哪儿找到的? (hù zhào shì zài nǎ ér zhǎo dào de) — "护照是" đang ở đâu?
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Nam: Hộ chiếu của tôi có trong túi của em không? — Nữ: Không có, chỉ có của em thôi. Của anh để đâu rồi? — Nam: Lạ thật, tôi nhớ là đã đưa cho em rồi mà. — Nữ: Anh xem đi, nó ở trong áo sơ mi của anh đấy. — Hỏi: Hộ chiếu được tìm thấy ở đâu?
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi xác định địa điểm ("护照是在哪儿找到的?"), cần lắng nghe các danh từ chỉ nơi chốn hoặc hoạt động đặc trưng trong lời thoại.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男:我的护照在你包里吗? 女:没有啊,只有我的。你的放哪儿了? 男:奇怪,我记得给你了。 女:你看看,在你自己的衬衫里呢。 问:护照是在哪儿找到的?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 衬衫里
    • B. 洗手间
    • C. 椅子上
  • Phân tích đối chiếu: 女:没有啊,只有我的。你的放哪儿了?
    • 男:我的护照在你包里吗?
    • 女:没有啊,只有我的。你的放哪儿了?
    • 男:奇怪,我记得给你了。
    • 女:你看看,在你自己的衬衫里呢。 Xuyên suốt cuộc hội thoại giữa hai người, nội dung trực tiếp giải đáp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án A (衬衫里).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đề cập đến những thông tin phụ hoặc bị hiểu sai ngữ cảnh.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.
40

第40题:听长对话,选择正确答案 (Nghe đoạn hội thoại dài và chọn đáp án A, B hoặc C):

Phần 4: Nghe hội thoại dài chọn đáp án
问:男的刚才为什么没接电话?
wèn: nán de gāng cái wèi shén me méi jiē diàn huà?
wèn: nán de gāng cái wèi shén me méi jiē diàn huà?
A 在洗澡
B 在睡觉
C 在看新闻
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 你在忙什么呢?刚才打你的手机你也不接。 (nǐ zài máng shén me ne? gāng cái dǎ nǐ de shǒu jī nǐ yě bù jiē)
    • Nam (男): 对不起,我刚洗了个澡,没听见,有什么事吗? (duì bù qǐ, wǒ gāng xǐ le gè zǎo, méi tīng jiàn, yǒu shén me shì ma)
    • Nữ (女): 我想问问你公司里的一些事情。 (wǒ xiǎng wèn wèn nǐ gōng sī lǐ de yì xiē shì qíng)
    • Nam (男): 你等一下,我去把电视的声音关小一些。 (nǐ děng yí xià, wǒ qù bǎ diàn shì de shēng yīn guān xiǎo yì xiē)
    • Câu hỏi (问): 男的刚才为什么没接电话? (nán de gāng cái wèi shén me méi jiē diàn huà) — Tại sao lại xảy ra sự việc "男的刚才为什么没接电话"?
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Nữ: Anh đang bận gì vậy? Vừa nãy gọi điện thoại cho anh mà anh không nghe máy. — Nam: Xin lỗi, tôi vừa tắm xong, không nghe thấy, có chuyện gì không? — Nữ: Em muốn hỏi anh một số việc ở công ty. — Nam: Em đợi một chút, tôi đi vặn nhỏ tiếng TV lại. — Hỏi: Tại sao người nam vừa nãy không nghe điện thoại?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 电视 (diàn shì — ti vi).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi tìm nguyên nhân ("男的刚才为什么没接电话?"), cần chú ý các vế giải thích lý do hoặc từ nối chỉ nguyên nhân - kết quả trong băng.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女:你在忙什么呢?刚才打你的手机你也不接。 男:对不起,我刚洗了个澡,没听见,有什么事吗? 女:我想问问你公司里的一些事情。 男:你等一下,我去把电视的声音关小一些。 问:男的刚才为什么没接电话?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 在洗澡
    • B. 在睡觉
    • C. 在看新闻
  • Phân tích đối chiếu: 男:对不起,我刚洗了个澡,没听见,有什么事吗?
    • 女:你在忙什么呢?刚才打你的手机你也不接。
    • 男:对不起,我刚洗了个澡,没听见,有什么事吗?
    • 女:我想问问你公司里的一些事情。
    • 男:你等一下,我去把电视的声音关小一些。 Xuyên suốt cuộc hội thoại giữa hai người, nội dung trực tiếp giải đáp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án A (在洗澡).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đề cập đến những thông tin phụ hoặc bị hiểu sai ngữ cảnh.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Bạn Muốn Trải Nghiệm Phòng Thi Thật Chuẩn 机考?

Tham gia làm bài thi thử trực tuyến trên máy tính tại FoxHSK với hệ thống bấm giờ thực tế, chấm điểm ngay lập tức và giải thích chi tiết từng câu.

VÀO PHÒNG THI THỬ HSK 3 NGAY

Ôn Luyện & Thực Hành Cùng FoxHSK

Các công cụ và tài nguyên học tập hoàn toàn miễn phí được phát triển bởi FoxHSK

Chia sẻ bài viết:
Ban biên tập FoxHSK

Ban biên tập FoxHSK

Đội ngũ biên tập viên và cố vấn chuyên môn tại FoxHSK, phụ trách biên soạn, hiệu đính và thẩm định chất lượng giáo trình và đề thi HSK.

Bình luận & Thảo luận0

Bạn nghĩ gì về bài này?

Bảo vệ chống spam bởi Cloudflare Turnstile

Chưa có bình luận nào cho bài viết này

Hãy là người đầu tiên chia sẻ suy nghĩ hoặc tag @foxi để trao đổi cùng Cáo Foxi AI!