Chuyển đến nội dung chính
HSK 3MÃ H31003

Thi Thử & Tải Đề thi HSK 3 mã H31003 PDF có đáp án & Audio (Mới nhất)

Đề thi thật HSK 3 chính thức mã đề H31003 có đáp án chi tiết, file nghe Audio giọng chuẩn Bắc Kinh và phòng thi thử trực tuyến miễn phí trên FoxHSK.

Cập nhật: 8 phút
FoxHSK Chrome Extension

Cài FoxHSK Chrome Extension để hỗ trợ dịch nhanh các câu tiếng Trung

Hướng dẫn cài đặt

1. Giới thiệu đề thi HSK 3 mã H31003

Bộ đề thi thật HSK Cấp 3 chính thức mã đề H31003 được phát hành theo tiêu chuẩn khảo thí quốc tế của Hanban / CTI Khảo thí Bắc Kinh. Đề thi gồm 80 câu hỏi phân bổ trong các phần Nghe hiểu, Đọc hiểu và Viết, đi kèm file nghe Audio giọng đọc chuẩn phát thanh viên Bắc Kinh và bảng đáp án chính thức.

Thông Tin Chi Tiết
Cấp độ HSK Cấp 3 (2.0)
Mã đề H31003
Tổng số câu hỏi 80 câu
Thời gian làm bài 90 phút (Nghe: 35p + 5p tô đáp án, Đọc: 30p, Viết: 15p)
Tài liệu đính kèm File Đề PDF + File Đáp Án PDF + Audio MP3

Chi tiết từng câu

Bảng điều khiển

PHẦN 1: NGHE HIỂU (40 câu)

Nghe các câu thoại, đoạn văn và chọn đáp án chính xác

1

第1题:听对话,选择与录音内容一致的图片。

Phần 1: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
F Hình ảnh lựa chọn F
A A
B B
C C
D D
E E
F F
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 下了飞机,就给我来电话。 (xià le fēi jī jiù gěi wǒ lái diàn huà) — Xuống máy bay thì gọi điện cho em nhé.
    • Nam (男): 好的。你到中国以后,自己照顾好自己。 (hǎo de. nǐ dào zhōng guó yǐ hòu zì jǐ zhào gù hǎo zì jǐ) — Được rồi. Em đến Trung Quốc rồi thì phải tự chăm sóc tốt cho bản thân nhé.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 飞机 (fēi jī — máy bay).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女:下了飞机,就给我来电话。男:好的。你到中国以后,自己照顾好自己。
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • Tranh A: Ngắm bức tranh vẽ hoa và chim do ông nội vẽ (这是他的一张花鸟画)
    • Tranh B: Nhân viên lễ tân chỉ đường đến phòng 204 phía trước bên trái (请问,二零四房间在哪儿)
    • Tranh C: Nhỏ thuốc nhỏ mắt giúp mắt hết bị đỏ (眼药水用了吗?现在眼睛已经不红了)
    • Tranh D: Hai người đang chơi bóng rổ
    • Tranh E: Chia tay dặn dò gọi điện thoại sau khi xuống máy bay tới Trung Quốc (下了飞机,就给我来电话)
    • Tranh F: Mượn sách tại quầy thư viện trong thời hạn một tháng (这些书我可以借多长时间?一个月)
  • Phân tích đối chiếu: Nội dung câu hỏi/hội thoại khớp hoàn toàn với chi tiết minh họa tại Tranh E: Chia tay dặn dò gọi điện thoại sau khi xuống máy bay tới Trung Quốc (下了飞机,就给我来电话).
  • Kết luận: Đáp án đúng là E.
2

第2题:听对话,选择与录音内容一致的图片。

Phần 1: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
F Hình ảnh lựa chọn F
A A
B B
C C
D D
E E
F F
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 请问,二零四房间在哪儿? (qǐng wèn èr líng sì fáng jiān zài nǎ ér) — Xin hỏi, phòng hai lẻ bốn ở đâu vậy?
    • Nữ (女): 请这边走,前面左边第二个就是。 (qǐng zhè biān zǒu qián miàn zuǒ biān dì èr gè jiù shì) — Mời đi hướng này, ở phía trước bên trái căn thứ hai chính là.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 房间 (fáng jiān — căn phòng).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男:请问,二零四房间在哪儿?女:请这边走,前面左边第二个就是。
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • Tranh A: Ngắm bức tranh vẽ hoa và chim do ông nội vẽ (这是他的一张花鸟画)
    • Tranh B: Nhân viên lễ tân chỉ đường đến phòng 204 phía trước bên trái (请问,二零四房间在哪儿)
    • Tranh C: Nhỏ thuốc nhỏ mắt giúp mắt hết bị đỏ (眼药水用了吗?现在眼睛已经不红了)
    • Tranh D: Hai người đang chơi bóng rổ
    • Tranh E: Chia tay dặn dò gọi điện thoại sau khi xuống máy bay tới Trung Quốc (下了飞机,就给我来电话)
    • Tranh F: Mượn sách tại quầy thư viện trong thời hạn một tháng (这些书我可以借多长时间?一个月)
  • Phân tích đối chiếu: Nội dung câu hỏi/hội thoại khớp hoàn toàn với chi tiết minh họa tại Tranh B: Nhân viên lễ tân chỉ đường đến phòng 204 phía trước bên trái (请问,二零四房间在哪儿).
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.
3

第3题:听对话,选择与录音内容一致的图片。

Phần 1: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
F Hình ảnh lựa chọn F
A A
B B
C C
D D
E E
F F
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 眼药水用了吗?有作用没? (yǎn yào shuǐ yòng le ma yǒu zuò yòng méi) — Thuốc nhỏ mắt đã dùng chưa? Có tác dụng không?
    • Nam (男): 有作用,现在眼睛已经不红了。 (yǒu zuò yòng xiàn zài yǎn jīng yǐ jīng bù hóng le) — Có tác dụng, bây giờ mắt không còn đỏ nữa rồi.
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女:眼药水用了吗?有作用没?男:有作用,现在眼睛已经不红了。
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • Tranh A: Ngắm bức tranh vẽ hoa và chim do ông nội vẽ (这是他的一张花鸟画)
    • Tranh B: Nhân viên lễ tân chỉ đường đến phòng 204 phía trước bên trái (请问,二零四房间在哪儿)
    • Tranh C: Nhỏ thuốc nhỏ mắt giúp mắt hết bị đỏ (眼药水用了吗?现在眼睛已经不红了)
    • Tranh D: Hai người đang chơi bóng rổ
    • Tranh E: Chia tay dặn dò gọi điện thoại sau khi xuống máy bay tới Trung Quốc (下了飞机,就给我来电话)
    • Tranh F: Mượn sách tại quầy thư viện trong thời hạn một tháng (这些书我可以借多长时间?一个月)
  • Phân tích đối chiếu: Nội dung câu hỏi/hội thoại khớp hoàn toàn với chi tiết minh họa tại Tranh C: Nhỏ thuốc nhỏ mắt giúp mắt hết bị đỏ (眼药水用了吗?现在眼睛已经不红了).
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.
4

第4题:听对话,选择与录音内容一致的图片。

Phần 1: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
F Hình ảnh lựa chọn F
A A
B B
C C
D D
E E
F F
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 这些书我可以借多长时间? (zhè xiē shū wǒ kě yǐ jiè duō cháng shí jiān) — Những cuốn sách này tôi có thể mượn trong bao lâu?
    • Nữ (女): 一个月。如果看不完,可以再借一个月。 (yí gè yuè. rú guǒ kàn bù wán kě yǐ zài jiè yí gè yuè) — Một tháng. Nếu đọc không hết, có thể mượn thêm một tháng nữa.
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男:这些书我可以借多长时间?女:一个月。如果看不完,可以再借一个月。
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • Tranh A: Ngắm bức tranh vẽ hoa và chim do ông nội vẽ (这是他的一张花鸟画)
    • Tranh B: Nhân viên lễ tân chỉ đường đến phòng 204 phía trước bên trái (请问,二零四房间在哪儿)
    • Tranh C: Nhỏ thuốc nhỏ mắt giúp mắt hết bị đỏ (眼药水用了吗?现在眼睛已经不红了)
    • Tranh D: Hai người đang chơi bóng rổ
    • Tranh E: Chia tay dặn dò gọi điện thoại sau khi xuống máy bay tới Trung Quốc (下了飞机,就给我来电话)
    • Tranh F: Mượn sách tại quầy thư viện trong thời hạn một tháng (这些书我可以借多长时间?一个月)
  • Phân tích đối chiếu: Nội dung câu hỏi/hội thoại khớp hoàn toàn với chi tiết minh họa tại Tranh F: Mượn sách tại quầy thư viện trong thời hạn một tháng (这些书我可以借多长时间?一个月).
  • Kết luận: Đáp án đúng là F.
5

第5题:听对话,选择与录音内容一致的图片。

Phần 1: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
F Hình ảnh lựa chọn F
A A
B B
C C
D D
E E
F F
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 这张画是你画的吗? (zhè zhāng huà shì nǐ huà de ma) — Bức tranh này là do bạn vẽ à?
    • Nam (男): 是我爷爷画的,这是他的一张花鸟画。 (shì wǒ yé ye huà de zhè shì tā de yì zhāng huā niǎo huà) — Là ông nội tôi vẽ, đây là một bức tranh hoa điểu của ông.
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女:这张画是你画的吗?男:是我爷爷画的,这是他的一张花鸟画。
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • Tranh A: Ngắm bức tranh vẽ hoa và chim do ông nội vẽ (这是他的一张花鸟画)
    • Tranh B: Nhân viên lễ tân chỉ đường đến phòng 204 phía trước bên trái (请问,二零四房间在哪儿)
    • Tranh C: Nhỏ thuốc nhỏ mắt giúp mắt hết bị đỏ (眼药水用了吗?现在眼睛已经不红了)
    • Tranh D: Hai người đang chơi bóng rổ
    • Tranh E: Chia tay dặn dò gọi điện thoại sau khi xuống máy bay tới Trung Quốc (下了飞机,就给我来电话)
    • Tranh F: Mượn sách tại quầy thư viện trong thời hạn một tháng (这些书我可以借多长时间?一个月)
  • Phân tích đối chiếu: Nội dung câu hỏi/hội thoại khớp hoàn toàn với chi tiết minh họa tại Tranh A: Ngắm bức tranh vẽ hoa và chim do ông nội vẽ (这是他的一张花鸟画).
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.
6

第6题:听对话,选择与录音内容一致的图片。

Phần 1: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
A A
B B
C C
D D
E E
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 你不舒服吗?要不要我带你去医院检查检查? (nǐ bù shū fú ma yào bu yào wǒ dài nǐ qù yī yuàn jiǎn chá jiǎn chá) — Em không khỏe à? Có cần anh đưa em đến bệnh viện kiểm tra không?
    • Nữ (女): 没关系,我应该是感冒了,有点儿发烧。 (méi guān xì wǒ yīng gāi shì gǎn mào le yǒu diǎn er fā shāo) — Không sao đâu, em chắc là bị cảm rồi, hơi sốt một chút.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 感冒 (gǎn mào — cảm cúm); 发烧 (fā shāo — sốt); 医院 (yī yuàn — bệnh viện); 检查 (jiǎn chá — kiểm tra, khám); 舒服 (shū fu — dễ chịu, thoải mái).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男:你不舒服吗?要不要我带你去医院检查检查?女:没关系,我应该是感冒了,有点儿发烧。
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • Tranh A: Quản lý bắt tay chào mừng nhân viên mới vào làm việc tại công ty (欢迎你来公司工作)
    • Tranh B: Thợ cắt tóc đang cắt ngắn mái tóc cho khách nữ vào mùa hè (夏天到了,头发还是短一点儿好)
    • Tranh C: Thưởng thức bát mì trứng thơm ngon do vợ/bạn gái nấu (今天的鸡蛋面怎么样?很好吃)
    • Tranh D: Vừa nghe điện thoại báo đã tới dưới lầu vừa thanh toán 35 tệ tiền taxi/mua đồ (已经到楼下了。你好,一共多少钱?三十五块)
    • Tranh E: Cô gái bị cảm cúm và hơi sốt đang lấy tay sờ trán (我应该是感冒了,有点儿发烧)
  • Phân tích đối chiếu: Nội dung câu hỏi/hội thoại khớp hoàn toàn với chi tiết minh họa tại Tranh E: Cô gái bị cảm cúm và hơi sốt đang lấy tay sờ trán (我应该是感冒了,有点儿发烧).
  • Kết luận: Đáp án đúng là E.
7

第7题:听对话,选择与录音内容一致的图片。

Phần 1: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
A A
B B
C C
D D
E E
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 今天的鸡蛋面怎么样? (jīn tiān de jī dàn miàn zěn me yàng) — Mì trứng hôm nay thế nào?
    • Nam (男): 很好吃,我吃饱了。我认为你做饭的水平越来越高了。 (hěn hǎo chī wǒ chī bǎo le. wǒ rèn wéi nǐ zuò fàn de shuǐ píng yuè lái yuè gāo le) — Rất ngon, anh ăn no rồi. Anh thấy trình độ nấu ăn của em ngày càng cao.
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女:今天的鸡蛋面怎么样?男:很好吃,我吃饱了。我认为你做饭的水平越来越高了。
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • Tranh A: Quản lý bắt tay chào mừng nhân viên mới vào làm việc tại công ty (欢迎你来公司工作)
    • Tranh B: Thợ cắt tóc đang cắt ngắn mái tóc cho khách nữ vào mùa hè (夏天到了,头发还是短一点儿好)
    • Tranh C: Thưởng thức bát mì trứng thơm ngon do vợ/bạn gái nấu (今天的鸡蛋面怎么样?很好吃)
    • Tranh D: Vừa nghe điện thoại báo đã tới dưới lầu vừa thanh toán 35 tệ tiền taxi/mua đồ (已经到楼下了。你好,一共多少钱?三十五块)
    • Tranh E: Cô gái bị cảm cúm và hơi sốt đang lấy tay sờ trán (我应该是感冒了,有点儿发烧)
  • Phân tích đối chiếu: Nội dung câu hỏi/hội thoại khớp hoàn toàn với chi tiết minh họa tại Tranh C: Thưởng thức bát mì trứng thơm ngon do vợ/bạn gái nấu (今天的鸡蛋面怎么样?很好吃).
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.
8

第8题:听对话,选择与录音内容一致的图片。

Phần 1: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
A A
B B
C C
D D
E E
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 欢迎你来公司工作。 (huān yíng nǐ lái gōng sī gōng zuò) — Chào mừng bạn đến công ty làm việc.
    • Nữ (女): 谢谢您!谢谢您给我这个机会,我会努力的。 (xiè xiè nín xiè xiè nín gěi wǒ zhè ge jī huì wǒ huì nǔ lì de) — Cảm ơn anh! Cảm ơn anh đã cho tôi cơ hội này, tôi sẽ cố gắng.
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男:欢迎你来公司工作。女:谢谢您!谢谢您给我这个机会,我会努力的。
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • Tranh A: Quản lý bắt tay chào mừng nhân viên mới vào làm việc tại công ty (欢迎你来公司工作)
    • Tranh B: Thợ cắt tóc đang cắt ngắn mái tóc cho khách nữ vào mùa hè (夏天到了,头发还是短一点儿好)
    • Tranh C: Thưởng thức bát mì trứng thơm ngon do vợ/bạn gái nấu (今天的鸡蛋面怎么样?很好吃)
    • Tranh D: Vừa nghe điện thoại báo đã tới dưới lầu vừa thanh toán 35 tệ tiền taxi/mua đồ (已经到楼下了。你好,一共多少钱?三十五块)
    • Tranh E: Cô gái bị cảm cúm và hơi sốt đang lấy tay sờ trán (我应该是感冒了,有点儿发烧)
  • Phân tích đối chiếu: Nội dung câu hỏi/hội thoại khớp hoàn toàn với chi tiết minh họa tại Tranh A: Quản lý bắt tay chào mừng nhân viên mới vào làm việc tại công ty (欢迎你来公司工作).
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.
9

第9题:听对话,选择与录音内容一致的图片。

Phần 1: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
A A
B B
C C
D D
E E
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 我马上就到,已经到楼下了。你好,一共多少钱? (wǒ mǎ shàng jiù dào yǐ jīng dào lóu xià le. nǐ hǎo yí gòng duō shǎo qián) — Em đến ngay đây, đã đến dưới lầu rồi. Alo, tổng cộng bao nhiêu tiền vậy?
    • Nam (男): 三十五块。 (sān shí wǔ kuài) — Ba mươi lăm đồng.
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女:我马上就到,已经到楼下了。你好,一共多少钱?男:三十五块。
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • Tranh A: Quản lý bắt tay chào mừng nhân viên mới vào làm việc tại công ty (欢迎你来公司工作)
    • Tranh B: Thợ cắt tóc đang cắt ngắn mái tóc cho khách nữ vào mùa hè (夏天到了,头发还是短一点儿好)
    • Tranh C: Thưởng thức bát mì trứng thơm ngon do vợ/bạn gái nấu (今天的鸡蛋面怎么样?很好吃)
    • Tranh D: Vừa nghe điện thoại báo đã tới dưới lầu vừa thanh toán 35 tệ tiền taxi/mua đồ (已经到楼下了。你好,一共多少钱?三十五块)
    • Tranh E: Cô gái bị cảm cúm và hơi sốt đang lấy tay sờ trán (我应该是感冒了,有点儿发烧)
  • Phân tích đối chiếu: Nội dung câu hỏi/hội thoại khớp hoàn toàn với chi tiết minh họa tại Tranh D: Vừa nghe điện thoại báo đã tới dưới lầu vừa thanh toán 35 tệ tiền taxi/mua đồ (已经到楼下了。你好,一共多少钱?三十五块).
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.
10

第10题:听对话,选择与录音内容一致的图片。

Phần 1: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
A A
B B
C C
D D
E E
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 小姐,这么长您看可以吗? (xiǎo jiě zhè me cháng nín kàn kě yǐ ma) — Thưa cô, cắt ngắn thế này được không ạ?
    • Nữ (女): 再短一些吧。夏天到了,头发还是短一点儿好。 (zài duǎn yì xiē ba. xià tiān dào le tóu fā huán shì duǎn yì diǎn ér hǎo) — Ngắn hơn chút nữa đi. Mùa hè đến rồi, tóc ngắn hơn một chút vẫn tốt hơn.
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男:小姐,这么长您看可以吗?女:再短一些吧。夏天到了,头发还是短一点儿好。
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • Tranh A: Quản lý bắt tay chào mừng nhân viên mới vào làm việc tại công ty (欢迎你来公司工作)
    • Tranh B: Thợ cắt tóc đang cắt ngắn mái tóc cho khách nữ vào mùa hè (夏天到了,头发还是短一点儿好)
    • Tranh C: Thưởng thức bát mì trứng thơm ngon do vợ/bạn gái nấu (今天的鸡蛋面怎么样?很好吃)
    • Tranh D: Vừa nghe điện thoại báo đã tới dưới lầu vừa thanh toán 35 tệ tiền taxi/mua đồ (已经到楼下了。你好,一共多少钱?三十五块)
    • Tranh E: Cô gái bị cảm cúm và hơi sốt đang lấy tay sờ trán (我应该是感冒了,有点儿发烧)
  • Phân tích đối chiếu: Nội dung câu hỏi/hội thoại khớp hoàn toàn với chi tiết minh họa tại Tranh B: Thợ cắt tóc đang cắt ngắn mái tóc cho khách nữ vào mùa hè (夏天到了,头发还是短一点儿好).
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.
11

第11题:听录音,判断对错

Phần 2: Nghe đoạn văn phán đoán đúng / sai
★冬天水果很便宜。
dōng tiān shuǐ guǒ hěn pián yi。
dōng tiān shuǐ guǒ hěn pián yi。
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung băng phát: 在这里,冬天的水果虽然比夏天的贵,但是很新鲜。 (zài zhè lǐ dōng tiān de shuǐ guǒ suī rán bǐ xià tiān de guì dàn shì hěn xīn xiān)
    • Nhận định đối chiếu (★): 冬天水果很便宜。 (dōng tiān shuǐ guǒ hěn pián yi)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Ở đây, hoa quả mùa đông tuy đắt hơn mùa hè, nhưng rất tươi. ★ Hoa quả mùa đông rất rẻ.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 便宜 (pián yi — rẻ); 水果 (shuǐ guǒ — hoa quả, trái cây).
  • Trọng tâm bắt ý: Dạng câu phán đoán Đúng / Sai: Cần đối chiếu trực tiếp mệnh đề sau dấu ★ với thông tin cốt lõi trong băng nghe để xác định mức độ trùng khớp.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 在这里,冬天的水果虽然比夏天的贵,但是很新鲜。★冬天水果很便宜。
  • Nhận định trong đề bài: ★ 冬天水果很便宜。
  • Phân tích đối chiếu: Lời thoại trong bài nêu rõ "在这里,冬天的水果虽然比夏天的贵,但是很新鲜。", trong khi nhận định trong đề lại khẳng định "★ 冬天水果很便宜。". Hai thông tin có sự mâu thuẫn hoặc không đúng với thực tế được nói trong băng.
  • Bẫy & Loại trừ: Đề thi đã thay đổi thông tin chi tiết so với lời người nói để thử thách khả năng nắm bắt chính xác của thí sinh.
  • Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).
12

第12题:听录音,判断对错

Phần 2: Nghe đoạn văn phán đoán đúng / sai
★他现在还不能打篮球。
tā xiàn zài hái bù néng dǎ lán qiú。
tā xiàn zài hái bù néng dǎ lán qiú。
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung băng phát: 太好了!他几乎不敢相信这是真的。医生说他很快就能像以前一样打篮球了。 (tài hǎo le tā jī hū bù gǎn xiāng xìn zhè shì zhēn de. yī shēng shuō tā hěn kuài jiù néng xiàng yǐ qián yí yàng dǎ lán qiú le)
    • Nhận định đối chiếu (★): 他现在还不能打篮球。 (tā xiàn zài hái bù néng dǎ lán qiú)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Tuyệt quá! Cậu ấy hầu như không dám tin đây là sự thật. Bác sĩ nói cậu ấy rất nhanh có thể chơi bóng rổ giống như trước kia. ★ Cậu ấy hiện tại vẫn chưa thể chơi bóng rổ.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 医生 (yī shēng — bác sĩ); 打篮球 (dǎ lán qiú — chơi bóng rổ).
  • Trọng tâm bắt ý: Dạng câu phán đoán Đúng / Sai: Cần đối chiếu trực tiếp mệnh đề sau dấu ★ với thông tin cốt lõi trong băng nghe để xác định mức độ trùng khớp.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 太好了!他几乎不敢相信这是真的。医生说他很快就能像以前一样打篮球了。★他现在还不能打篮球。
  • Nhận định trong đề bài: ★ 他现在还不能打篮球。
  • Phân tích đối chiếu: Nội dung lời thoại "太好了!他几乎不敢相信这是真的。医生说他很快就能像以前一样打篮球了。" hoàn toàn trùng khớp và chứng minh nhận định "★ 他现在还不能打篮球。" là chính xác.
  • Bẫy & Loại trừ: Cần chú ý nghe kỹ toàn bộ ý của người nói để không bị phân tâm bởi các từ vựng gây nhiễu.
  • Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
13

第13题:听录音,判断对错

Phần 2: Nghe đoạn văn phán đoán đúng / sai
★儿子比爸爸矮。
ér zi bǐ bà ba ǎi。
ér zi bǐ bà ba ǎi。
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung băng phát: 儿子十七岁了,长得很快。去年买的裤子,现在已经不能穿了,现在他和他爸爸一样高了。 (ér zi shí qī suì le cháng dé hěn kuài. qù nián mǎi de kù zǐ xiàn zài yǐ jīng bù néng chuān le xiàn zài tā hé tā bà ba yí yàng gāo le)
    • Nhận định đối chiếu (★): 儿子比爸爸矮。 (ér zi bǐ bà ba ǎi)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Con trai mười bảy tuổi rồi, lớn rất nhanh. Chiếc quần mua năm ngoái, bây giờ đã không mặc được nữa, hiện tại nó cao bằng bố nó rồi. ★ Con trai thấp hơn bố.
  • Trọng tâm bắt ý: Dạng câu phán đoán Đúng / Sai: Cần đối chiếu trực tiếp mệnh đề sau dấu ★ với thông tin cốt lõi trong băng nghe để xác định mức độ trùng khớp.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 儿子十七岁了,长得很快。去年买的裤子,现在已经不能穿了,现在他和他爸爸一样高了。★儿子比爸爸矮。
  • Nhận định trong đề bài: ★ 儿子比爸爸矮。
  • Phân tích đối chiếu: Lời thoại trong bài nêu rõ "儿子十七岁了,长得很快。去年买的裤子,现在已经不能穿了,现在他和他爸爸一样高了。", trong khi nhận định trong đề lại khẳng định "★ 儿子比爸爸矮。". Hai thông tin có sự mâu thuẫn hoặc không đúng với thực tế được nói trong băng.
  • Bẫy & Loại trừ: Đề thi đã thay đổi thông tin chi tiết so với lời người nói để thử thách khả năng nắm bắt chính xác của thí sinh.
  • Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).
14

第14题:听录音,判断对错

Phần 2: Nghe đoạn văn phán đoán đúng / sai
★八月十五的月亮大。
bā yuè shí wǔ de yuè liàng dà。
bā yuè shí wǔ de yuè liàng dà。
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung băng phát: 八月十五的晚上,月亮就像一个白色的大盘子,非常漂亮。中国人喜欢在这一天和家里人一起吃饭,一起看月亮。 (bā yuè shí wǔ de wǎn shàng yuè liàng jiù xiàng yí gè bái sè de dà pán zi fēi cháng piào liang. zhōng guó rén xǐ huan zài zhè yì tiān hé jiā lǐ rén yì qǐ chī fàn yì qǐ kàn yuè liàng)
    • Nhận định đối chiếu (★): 八月十五的月亮大。 (bā yuè shí wǔ de yuè liàng dà)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Tối rằm tháng Tám, mặt trăng giống như một chiếc mâm lớn màu trắng, rất đẹp. Người Trung Quốc thích cùng người nhà ăn cơm, ngắm trăng vào ngày này. ★ Trăng rằm tháng Tám rất to.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 一起 (yì qǐ — cùng nhau).
  • Trọng tâm bắt ý: Dạng câu phán đoán Đúng / Sai: Cần đối chiếu trực tiếp mệnh đề sau dấu ★ với thông tin cốt lõi trong băng nghe để xác định mức độ trùng khớp.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 八月十五的晚上,月亮就像一个白色的大盘子,非常漂亮。中国人喜欢在这一天和家里人一起吃饭,一起看月亮。★八月十五的月亮大。
  • Nhận định trong đề bài: ★ 八月十五的月亮大。
  • Phân tích đối chiếu: Nội dung lời thoại "八月十五的晚上,月亮就像一个白色的大盘子,非常漂亮。中国人喜欢在这一天和家里人一起吃饭,一起看月亮。" hoàn toàn trùng khớp và chứng minh nhận định "★ 八月十五的月亮大。" là chính xác.
  • Bẫy & Loại trừ: Cần chú ý nghe kỹ toàn bộ ý của người nói để không bị phân tâm bởi các từ vựng gây nhiễu.
  • Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
15

第15题:听录音,判断对错

Phần 2: Nghe đoạn văn phán đoán đúng / sai
★他现在住在公司附近。888.861.786GIAODUCHANNGUUYTINSO1
tā xiàn zài zhù zài gōng sī fù jìn。
tā xiàn zài zhù zài gōng sī fù jìn。
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung băng phát: 我搬家了。新的房子虽然小了点儿,但是离公司很近。 (wǒ bān jiā le. xīn de fáng zi suī rán xiǎo le diǎn ér dàn shì lí gōng sī hěn jìn)
    • Nhận định đối chiếu (★): 他现在住在公司附近。888.861.786GIAODUCHANNGUUYTINSO1 (tā xiàn zài zhù zài gōng sī fù jìn)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Tôi chuyển nhà rồi. Căn nhà mới tuy nhỏ hơn một chút, nhưng rất gần công ty. ★ Anh ấy bây giờ sống ở gần công ty.
  • Trọng tâm bắt ý: Dạng câu phán đoán Đúng / Sai: Cần đối chiếu trực tiếp mệnh đề sau dấu ★ với thông tin cốt lõi trong băng nghe để xác định mức độ trùng khớp.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 我搬家了。新的房子虽然小了点儿,但是离公司很近。★他现在住在公司附近。888.861.786GIAODUCHANNGUUYTINSO1
  • Nhận định trong đề bài: ★ 他现在住在公司附近。888.861.786GIAODUCHANNGUUYTINSO1
  • Phân tích đối chiếu: 861.786GIAODUCHANNGUUYTINSO1 Nội dung lời thoại "我搬家了。新的房子虽然小了点儿,但是离公司很近。" hoàn toàn trùng khớp và chứng minh nhận định "★ 他现在住在公司附近。888.861.786GIAODUCHANNGUUYTINSO1" là chính xác.
  • Bẫy & Loại trừ: Cần chú ý nghe kỹ toàn bộ ý của người nói để không bị phân tâm bởi các từ vựng gây nhiễu.
  • Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
16

第16题:听录音,判断对错

Phần 2: Nghe đoạn văn phán đoán đúng / sai
★女儿喜欢小狗。
nǚ ér xǐ huan xiǎo gǒu。
nǚ ér xǐ huan xiǎo gǒu。
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung băng phát: 我家有一只小猫,胖胖的,很可爱,女儿经常给它洗澡,特别喜欢和它在一起玩儿。 (wǒ jiā yǒu yì zhī xiǎo māo pàng pàng de hěn kě ài nǚ ér jīng cháng gěi tā xǐ zǎo tè bié xǐ huan hé tā zài yì qǐ wán ér)
    • Nhận định đối chiếu (★): 女儿喜欢小狗。 (nǚ ér xǐ huan xiǎo gǒu)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Nhà tôi có một con mèo nhỏ, mập mập, rất đáng yêu, con gái thường hay tắm cho nó, đặc biệt thích chơi đùa cùng nó. ★ Con gái thích chó nhỏ.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 特别 (tè bié — đặc biệt, vô cùng); 洗澡 (xǐ zǎo — tắm rửa); 一起 (yì qǐ — cùng nhau).
  • Trọng tâm bắt ý: Dạng câu phán đoán Đúng / Sai: Cần đối chiếu trực tiếp mệnh đề sau dấu ★ với thông tin cốt lõi trong băng nghe để xác định mức độ trùng khớp.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 我家有一只小猫,胖胖的,很可爱,女儿经常给它洗澡,特别喜欢和它在一起玩儿。★女儿喜欢小狗。
  • Nhận định trong đề bài: ★ 女儿喜欢小狗。
  • Phân tích đối chiếu: Lời thoại trong bài nêu rõ "我家有一只小猫,胖胖的,很可爱,女儿经常给它洗澡,特别喜欢和它在一起玩儿。", trong khi nhận định trong đề lại khẳng định "★ 女儿喜欢小狗。". Hai thông tin có sự mâu thuẫn hoặc không đúng với thực tế được nói trong băng.
  • Bẫy & Loại trừ: Đề thi đã thay đổi thông tin chi tiết so với lời người nói để thử thách khả năng nắm bắt chính xác của thí sinh.
  • Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).
17

第17题:听录音,判断对错

Phần 2: Nghe đoạn văn phán đoán đúng / sai
★老李第一次坐船。
lǎo lǐ dì yī cì zuò chuán。
lǎo lǐ dì yī cì zuò chuán。
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung băng phát: 我看老李的脸色不太好,一问才知道他咋天晚上没睡好觉。他说,他第一次坐船,以为和坐车没什么不同,他现在明白了,差远了。 (wǒ kàn lǎo lǐ de liǎn sè bú tài hǎo yí wèn cái zhī dào tā zǎ tiān wǎn shàng méi shuì hǎo jué. tā shuō tā dì yī cì zuò chuán yǐ wéi hé zuò chē méi shén me bù tóng tā xiàn zài míng bái le chà yuǎn le)
    • Nhận định đối chiếu (★): 老李第一次坐船。 (lǎo lǐ dì yī cì zuò chuán)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Tôi thấy sắc mặt của lão Lý không được tốt lắm, gặng hỏi mới biết tối qua ông ấy ngủ không ngon giấc. Ông ấy nói, đây là lần đầu tiên đi tàu thủy, tưởng là ngồi xe không có gì khác biệt, bây giờ ông ấy đã hiểu rồi, khác nhau một trời một vực. ★ Lão Lý lần đầu tiên đi tàu thủy.
  • Trọng tâm bắt ý: Dạng câu phán đoán Đúng / Sai: Cần đối chiếu trực tiếp mệnh đề sau dấu ★ với thông tin cốt lõi trong băng nghe để xác định mức độ trùng khớp.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 我看老李的脸色不太好,一问才知道他咋天晚上没睡好觉。他说,他第一次坐船,以为和坐车没什么不同,他现在明白了,差远了。★老李第一次坐船。
  • Nhận định trong đề bài: ★ 老李第一次坐船。
  • Phân tích đối chiếu: Nội dung lời thoại "我看老李的脸色不太好,一问才知道他咋天晚上没睡好觉。他说,他第一次坐船,以为和坐车没什么不同,他现在明白了,差远了。" hoàn toàn trùng khớp và chứng minh nhận định "★ 老李第一次坐船。" là chính xác.
  • Bẫy & Loại trừ: Cần chú ý nghe kỹ toàn bộ ý của người nói để không bị phân tâm bởi các từ vựng gây nhiễu.
  • Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
18

第18题:听录音,判断对错

Phần 2: Nghe đoạn văn phán đoán đúng / sai
★他在黑板上画熊猫。
tā zài hēi bǎn shàng huà xióng māo。
tā zài hēi bǎn shàng huà xióng māo。
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung băng phát: 把椅子上的铅笔给我,谢谢。耳朵、鼻子都画完了,现在该画这只熊猫的脚了。 (bǎ yǐ zi shàng de qiān bǐ gěi wǒ xiè xiè. ěr duo、 bí zi dōu huà wán le xiàn zài gāi huà zhè zhī xióng māo de jiǎo le)
    • Nhận định đối chiếu (★): 他在黑板上画熊猫。 (tā zài hēi bǎn shàng huà xióng māo)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Đưa bút chì trên ghế cho tôi với, cảm ơn. Tai, mũi đều vẽ xong rồi, bây giờ đến lượt vẽ chân của chú gấu trúc này. ★ Cậu ấy đang vẽ gấu trúc lên bảng.
  • Trọng tâm bắt ý: Dạng câu phán đoán Đúng / Sai: Cần đối chiếu trực tiếp mệnh đề sau dấu ★ với thông tin cốt lõi trong băng nghe để xác định mức độ trùng khớp.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 把椅子上的铅笔给我,谢谢。耳朵、鼻子都画完了,现在该画这只熊猫的脚了。★他在黑板上画熊猫。
  • Nhận định trong đề bài: ★ 他在黑板上画熊猫。
  • Phân tích đối chiếu: Lời thoại trong bài nêu rõ "把椅子上的铅笔给我,谢谢。耳朵、鼻子都画完了,现在该画这只熊猫的脚了。", trong khi nhận định trong đề lại khẳng định "★ 他在黑板上画熊猫。". Hai thông tin có sự mâu thuẫn hoặc không đúng với thực tế được nói trong băng.
  • Bẫy & Loại trừ: Đề thi đã thay đổi thông tin chi tiết so với lời người nói để thử thách khả năng nắm bắt chính xác của thí sinh.
  • Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).
19

第19题:听录音,判断对错

Phần 2: Nghe đoạn văn phán đoán đúng / sai
★他的成绩不错。
tā de chéng jì bú cuò。
tā de chéng jì bú cuò。
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung băng phát: 早上,我在电子信箱里看到了我的成绩单,我的成绩比过去有了很大提高。今天一天我都很快乐。 (zǎo shàng wǒ zài diàn zǐ xìn xiāng lǐ kàn dào le wǒ de chéng jì dān wǒ de chéng jì bǐ guò qù yǒu le hěn dà tí gāo. jīn tiān yi tiān wǒ dōu hěn kuài lè)
    • Nhận định đối chiếu (★): 他的成绩不错。 (tā de chéng jì bú cuò)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Buổi sáng, tôi nhìn thấy bảng điểm của mình trong hộp thư điện tử, thành tích của tôi đã tiến bộ hơn rất nhiều so với trước đây. Cả ngày hôm nay tôi đều rất vui vẻ. ★ Thành tích của anh ấy khá tốt.
  • Trọng tâm bắt ý: Dạng câu phán đoán Đúng / Sai: Cần đối chiếu trực tiếp mệnh đề sau dấu ★ với thông tin cốt lõi trong băng nghe để xác định mức độ trùng khớp.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 早上,我在电子信箱里看到了我的成绩单,我的成绩比过去有了很大提高。今天一天我都很快乐。★他的成绩不错。
  • Nhận định trong đề bài: ★ 他的成绩不错。
  • Phân tích đối chiếu: Nội dung lời thoại "早上,我在电子信箱里看到了我的成绩单,我的成绩比过去有了很大提高。今天一天我都很快乐。" hoàn toàn trùng khớp và chứng minh nhận định "★ 他的成绩不错。" là chính xác.
  • Bẫy & Loại trừ: Cần chú ý nghe kỹ toàn bộ ý của người nói để không bị phân tâm bởi các từ vựng gây nhiễu.
  • Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
20

第20题:听录音,判断对错

Phần 2: Nghe đoạn văn phán đoán đúng / sai
★高兴的时候不会哭。
gāo xìng de shí hòu bú huì kū。
gāo xìng de shí hòu bú huì kū。
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung băng phát: 哭,不一定表示难过,有的人着急的时候会哭,有的人在高兴的时候也会哭。 (kū bù yí dìng biǎo shì nán guò yǒu de rén zháo jí de shí hòu huì kū yǒu de rén zài gāo xìng de shí hòu yě huì kū)
    • Nhận định đối chiếu (★): 高兴的时候不会哭。 (gāo xìng de shí hòu bú huì kū)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Khóc, không nhất thiết là biểu thị đau buồn, có người lúc vội vàng sẽ khóc, có người lúc vui mừng cũng sẽ khóc. ★ Lúc vui mừng sẽ không khóc.
  • Trọng tâm bắt ý: Dạng câu phán đoán Đúng / Sai: Cần đối chiếu trực tiếp mệnh đề sau dấu ★ với thông tin cốt lõi trong băng nghe để xác định mức độ trùng khớp.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 哭,不一定表示难过,有的人着急的时候会哭,有的人在高兴的时候也会哭。★高兴的时候不会哭。
  • Nhận định trong đề bài: ★ 高兴的时候不会哭。
  • Phân tích đối chiếu: Lời thoại trong bài nêu rõ "哭,不一定表示难过,有的人着急的时候会哭,有的人在高兴的时候也会哭。BA", trong khi nhận định trong đề lại khẳng định "★ 高兴的时候不会哭。". Hai thông tin có sự mâu thuẫn hoặc không đúng với thực tế được nói trong băng.
  • Bẫy & Loại trừ: Đề thi đã thay đổi thông tin chi tiết so với lời người nói để thử thách khả năng nắm bắt chính xác của thí sinh.
  • Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).
21

第21题:听短对话,选择正确答案。

Phần 3: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A 包
B 糖
C 自行车
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 谢谢你送我的生日礼物!这个包我非常喜欢。 (xiè xiè nǐ sòng wǒ de shēng rì lǐ wù zhè ge bāo wǒ fēi cháng xǐ huan) — Cảm ơn món quà sinh nhật anh tặng em! Em rất thích chiếc túi này.
    • Nam (男): 不客气,祝你生日快乐! (bú kè qì zhù nǐ shēng rì kuài lè) — Không có gì, chúc em sinh nhật vui vẻ!
    • Câu hỏi (问): 男的送什么礼物了? (nán de sòng shén me lǐ wù le) — Nam đã tặng món quà gì?
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "男的送什么礼物了?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女:谢谢你送我的生日礼物!这个包我非常喜欢。男:不客气,祝你生日快乐!问:男的送什么礼物了?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 包
    • B. 糖
    • C. 自行车
  • Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án A (包).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.
22

第22题:听短对话,选择正确答案。

Phần 3: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A 丈夫和妻子
B 校长和老师
C 客人和服务员
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 你好,我住六零七,房间里的空调坏了,你能来看看吗? (nǐ hǎo wǒ zhù liù líng qī fáng jiān lǐ de kōng tiáo huài le nǐ néng lái kàn kàn ma) — Chào cô, tôi ở phòng sáu linh bảy, điều hòa trong phòng bị hỏng rồi, cô có thể qua xem giúp được không?
    • Nữ (女): 好的,先生,对不起,我们马上找人来。 (hǎo de xiān shēng duì bù qǐ wǒ men mǎ shàng zhǎo rén lái) — Vâng, thưa ông, chúng tôi rất xin lỗi, sẽ cho người qua ngay đây.
    • Câu hỏi (问): 他们最可能是什么关系? (tā men zuì kě néng shì shén me guān xì) — Họ rất có thể có quan hệ gì?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 房间 (fáng jiān — căn phòng).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi suy luận mối quan hệ hoặc thân phận ("他们最可能是什么关系?"), cần dựa vào cách xưng hô và ngữ cảnh giao tiếp giữa hai người.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男:你好,我住六零七,房间里的空调坏了,你能来看看吗?女:好的,先生,对不起,我们马上找人来。问:他们最可能是什么关系?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 丈夫和妻子
    • B. 校长和老师
    • C. 客人和服务员
  • Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án C (客人和服务员).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.
23

第23题:听短对话,选择正确答案。

Phần 3: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A 完成作业
B 打扫厨房
C 玩儿游戏
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 你回来就一直玩儿游戏,作业写完了吗? (nǐ huí lái jiù yì zhí wán ér yóu xì zuò yè xiě wán le ma) — Anh vừa về là cứ cắm đầu chơi game, bài tập viết xong chưa?
    • Nam (男): 我在学校就写完了。 (wǒ zài xué xiào jiù xiě wán le) — Anh viết xong từ ở trường rồi.
    • Câu hỏi (问): 男的正在做什么?H31003160888.861.786GIAODUCHANNGUUYTINSO1VIETNAM (nán de zhèng zài zuò shén me) — Nam đang làm gì?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 学校 (xué xiào — trường học).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "男的正在做什么?H31003160888.861.786GIAODUCHANNGUUYTINSO1VIETNAM", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女:你回来就一直玩儿游戏,作业写完了吗?男:我在学校就写完了。问:男的正在做什么?H31003160888.861.786GIAODUCHANNGUUYTINSO1VIETNAM
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 完成作业
    • B. 打扫厨房
    • C. 玩儿游戏
  • Phân tích đối chiếu: 861.786GIAODUCHANNGUUYTINSO1VIETNAM Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án C (玩儿游戏).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.
24

第24题:听短对话,选择正确答案。

Phần 3: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A 他不渴
B 咖啡太甜
C 哪里都可以
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 奇怪,我记得这条街上有一个咖啡馆儿的。 (qí guài wǒ jì de zhè tiáo jiē shàng yǒu yí gè kā fēi guǎn ér de) — Lạ thật, tôi nhớ trên con phố này có một quán cà phê cơ mà.
    • Nữ (女): 没关系,我们找个地方坐坐就行。 (méi guān xì wǒ men zhǎo gè dì fāng zuò zuò jiù xíng) — Không sao đâu, chúng ta tìm đại chỗ nào ngồi xuống là được.
    • Câu hỏi (问): 女的是什么意思? (nǚ de shì shén me yì sī) — Ý của nữ là gì?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 咖啡 (kā fēi — cà phê).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "女的是什么意思?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男:奇怪,我记得这条街上有一个咖啡馆儿的。女:没关系,我们找个地方坐坐就行。问:女的是什么意思?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 他不渴
    • B. 咖啡太甜
    • C. 哪里都可以
  • Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án C (哪里都可以).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.
25

第25题:听短对话,选择正确答案。

Phần 3: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A 太胖了
B 太瘦了
C 太短了
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 这条裙子去年才买的,今年就不能穿了。 (zhè tiáo qún zǐ qù nián cái mǎi de jīn nián jiù bù néng chuān le) — Chiếc váy này năm ngoái mới mua, năm nay đã không mặc được nữa rồi.
    • Nam (男): 你吃得太多,也不运动,可能又长十斤肉了吧? (nǐ chī dé tài duō yě bú yùn dòng kě néng yòu cháng shí jīn ròu le ba) — Em ăn nhiều quá, lại chẳng vận động, chắc lại tăng thêm mười cân thịt rồi chứ gì?
    • Câu hỏi (问): 女的为什么不能穿那条裙子? (nǚ de wèi shén me bù néng chuān nà tiáo qún zǐ) — Tại sao nữ không thể mặc chiếc váy đó nữa?
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi tìm nguyên nhân ("女的为什么不能穿那条裙子?"), cần chú ý các vế giải thích lý do hoặc từ nối chỉ nguyên nhân - kết quả trong băng.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女:这条裙子去年才买的,今年就不能穿了。男:你吃得太多,也不运动,可能又长十斤肉了吧?问:女的为什么不能穿那条裙子?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 太胖了
    • B. 太瘦了
    • C. 太短了
  • Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án A (太胖了).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.
26

第26题:听短对话,选择正确答案。

Phần 3: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A 商场
B 饭店
C 电影院
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 帽子在几层呢? (mào zi zài jǐ céng ne) — Mũ ở tầng mấy vậy em?
    • Nữ (女): 我看看,一层是家电,二层是衣帽,我们去二层。 (wǒ kàn kàn yì céng shì jiā diàn èr céng shì yī mào wǒ men qù èr céng) — Để em xem nào, tầng một là đồ gia dụng, tầng hai là quần áo mũ nón, chúng ta đi tầng hai nhé.
    • Câu hỏi (问): 他们现在在哪儿? (tā men xiàn zài zài nǎ ér) — Họ hiện đang ở đâu?
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi xác định địa điểm ("他们现在在哪儿?"), cần lắng nghe các danh từ chỉ nơi chốn hoặc hoạt động đặc trưng trong lời thoại.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男:帽子在几层呢?女:我看看,一层是家电,二层是衣帽,我们去二层。问:他们现在在哪儿?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 商场
    • B. 饭店
    • C. 电影院
  • Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án A (商场).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.
27

第27题:听短对话,选择正确答案。

Phần 3: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A 很生气
B 是经理
C 买了个照相机
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 再见,一会儿你离开的时候记得关灯。 (zài jiàn yí huì er nǐ lí kāi de shí hòu jì de guān dēng) — Tạm biệt, lát nữa lúc rời đi em nhớ tắt đèn nhé.
    • Nam (男): 好的,经理,明天见。 (hǎo de jīng lǐ míng tiān jiàn) — Vâng ạ, thưa giám đốc, mai gặp lại.
    • Câu hỏi (问): 关于女的,可以知道什么? (guān yú nǚ de kě yǐ zhī dào shén me) — Về nữ, có thể biết được điều gì?
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi yêu cầu nắm bắt thông tin chi tiết về "女的" ("关于女的,可以知道什么?"), cần tập trung vào câu nhận xét hoặc giải thích trực tiếp của nhân vật.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女:再见,一会儿你离开的时候记得关灯。男:好的,经理,明天见。问:关于女的,可以知道什么?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 很生气
    • B. 是经理
    • C. 买了个照相机
  • Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án B (是经理).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.
28

第28题:听短对话,选择正确答案。

Phần 3: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A 姐姐
B 妹妹
C 邻居
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 姐,您做的蛋糕真好吃! (jiě nín zuò de dàn gāo zhēn hǎo chī) — Chị ơi, bánh ngọt chị làm ngon quá!
    • Nữ (女): 洗手了吗?先去把手洗了,然后帮我拿碗筷,准备吃饭。 (xǐ shǒu le ma xiān qù bǎ shǒu xǐ le rán hòu bāng wǒ ná wǎn kuài zhǔn bèi chī fàn) — Đã rửa tay chưa? Đi rửa tay trước đi, rồi ra phụ chị lấy bát đũa, chuẩn bị ăn cơm.
    • Câu hỏi (问): 蛋糕是谁做的? (dàn gāo shì shuí zuò de) — Bánh ngọt do ai làm?
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi suy luận mối quan hệ hoặc thân phận ("蛋糕是谁做的?"), cần dựa vào cách xưng hô và ngữ cảnh giao tiếp giữa hai người.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男:姐,您做的蛋糕真好吃!女:洗手了吗?先去把手洗了,然后帮我拿碗筷,准备吃饭。问:蛋糕是谁做的?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 姐姐
    • B. 妹妹
    • C. 邻居
  • Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án A (姐姐).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.
29

第29题:听短对话,选择正确答案。

Phần 3: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A 很不错
B 有点儿旧
C 不太干净
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 这件衬衫是很好,就是太贵了男:那我再给您便宜五十块,怎么样? (zhè jiàn chèn shān shì hěn hǎo jiù shì tài guì le nán nà wǒ zài gěi nín pián yi wǔ shí kuài zěn me yàng) — Áo sơ mi này thì tốt thật, chỉ là đắt quá.
    • Câu hỏi (问): 这件衬衫怎么样? (zhè jiàn chèn shān zěn me yàng) — Chiếc áo sơ mi này thế nào?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 便宜 (pián yi — rẻ).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi hỏi về cảm nhận / đánh giá ("这件衬衫怎么样?"), cần bắt chuẩn các tính từ hoặc cụm từ thể hiện thái độ của người nói.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女:这件衬衫是很好,就是太贵了男:那我再给您便宜五十块,怎么样?问:这件衬衫怎么样?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 很不错
    • B. 有点儿旧
    • C. 不太干净
  • Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án A (很不错).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.
30

第30题:听短对话,选择正确答案。

Phần 3: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A 喜欢音乐
B 没什么爱好
C 男朋友影响了她
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 你怎么突然开始关心体育了? (nǐ zěn me tū rán kāi shǐ guān xīn tǐ yù le) — Sao đột nhiên em lại bắt đầu quan tâm đến thể thao thế?
    • Nữ (女): 我的男朋友喜欢看足球比赛,是他影响了我。 (wǒ de nán péng yǒu xǐ huan kàn zú qiú bǐ sài shì tā yǐng xiǎng le wǒ) — Bạn trai em thích xem trận đấu bóng đá, là anh ấy đã ảnh hưởng đến em.
    • Câu hỏi (问): 女的主要是什么意思? (nǚ de zhǔ yào shi shén me yì sī) — Ý chính của nữ là gì?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 比赛 (bǐ sài — trận đấu, cuộc thi); 朋友 (péng you — bạn bè).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "女的主要是什么意思?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男:你怎么突然开始关心体育了?女:我的男朋友喜欢看足球比赛,是他影响了我。问:女的主要是什么意思?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 喜欢音乐
    • B. 没什么爱好
    • C. 男朋友影响了她
  • Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án C (男朋友影响了她).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.
31

第31题:听对话,选择正确答案。

Phần 4: Nghe hội thoại dài chọn đáp án
A 超市
B 银行
C 办公室
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 喂,请问小李在家吗? (wèi qǐng wèn xiǎo lǐ zài jiā ma)
    • Nữ (女): 他出去了,请问您是哪位? (tā chū qù le qǐng wèn nín shì nǎ wèi)
    • Nam (男): 我姓王,是他的同学。他什么时候回来? (wǒ xìng wáng shì tā de tóng xué. tā shén me shí hòu huí lái)
    • Nữ (女): 他去超市买点儿东西,可能十分钟就回来了。 (tā qù chāo shì mǎi diǎn ér dōng xī kě néng shí fēn zhōng jiù huí lái le)
    • Câu hỏi (问): 小李现在最可能在哪儿? (xiǎo lǐ xiàn zài zuì kě néng zài nǎ ér) — Họ đang ở đâu (hoặc bối cảnh hội thoại diễn ra ở đâu)?
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Nam: Alo, xin hỏi Tiểu Lý có nhà không ạ? — Nữ: Nó ra ngoài rồi, xin hỏi anh là ai ạ? — Nam: Tôi họ Vương, là bạn học của cậu ấy. Cậu ấy khi nào thì về? — Nữ: Nó đi siêu thị mua ít đồ, chắc mười phút nữa là về thôi. — Hỏi: Tiểu Lý hiện tại rất có thể đang ở đâu?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 超市 (chāo shì — siêu thị).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi xác định địa điểm ("小李现在最可能在哪儿?"), cần lắng nghe các danh từ chỉ nơi chốn hoặc hoạt động đặc trưng trong lời thoại.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男:喂,请问小李在家吗?女:他出去了,请问您是哪位?男:我姓王,是他的同学。他什么时候回来?女:他去超市买点儿东西,可能十分钟就回来了。问:小李现在最可能在哪儿?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 超市
    • B. 银行
    • C. 办公室
  • Phân tích đối chiếu: - 男:喂,请问小李在家吗?女:他出去了,请问您是哪位?男:我姓王,是他的同学。他什么时候回来?女:他去超市买点儿东西,可能十分钟就回来了。 Xuyên suốt cuộc hội thoại giữa hai người, nội dung trực tiếp giải đáp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án A (超市).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đề cập đến những thông tin phụ hoặc bị hiểu sai ngữ cảnh.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.
32

第32题:听对话,选择正确答案。

Phần 4: Nghe hội thoại dài chọn đáp án
A 9:15
B 9:45
C 10:15
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 我们这儿有个西瓜文化节,您有兴趣去看看吗? (wǒ men zhè ér yǒu gè xī guā wén huà jié nín yǒu xìng qù qù kàn kàn ma)
    • Nam (男): 当然有兴趣了。 (dāng rán yǒu xìng qù le)
    • Nữ (女): 我们可以一边吃西瓜一边看表演。 (wǒ men kě yǐ yì biān chī xī guā yì biān kàn biǎo yǎn)
    • Nam (男): 好,现在差一刻十点,我们现在去? (hǎo xiàn zài chà yí kè shí diǎn wǒ men xiàn zài qù)
    • Câu hỏi (问): 现在几点了? (xiàn zài jǐ diǎn le)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Nữ: Chỗ chúng tôi có lễ hội văn hóa dưa hấu, ông có hứng thú đến xem không? — Nam: Đương nhiên là có hứng thú rồi. — Nữ: Chúng ta có thể vừa ăn dưa hấu vừa xem biểu diễn. — Nam: Được, bây giờ kém mười bốn phút mười giờ, chúng ta đi luôn chứ? — Hỏi: Bây giờ là mấy giờ?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 表演 (biǎo yǎn — biểu diễn, diễn xuất).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "现在几点了?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女:我们这儿有个西瓜文化节,您有兴趣去看看吗?男:当然有兴趣了。女:我们可以一边吃西瓜一边看表演。男:好,现在差一刻十点,我们现在去?问:现在几点了?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 9:15
    • B. 9:45
    • C. 10:15
  • Phân tích đối chiếu: - 女:我们这儿有个西瓜文化节,您有兴趣去看看吗?男:当然有兴趣了。女:我们可以一边吃西瓜一边看表演。男:好,现在差一刻十点,我们现在去? Xuyên suốt cuộc hội thoại giữa hai người, nội dung trực tiếp giải đáp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án B (9:45).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đề cập đến những thông tin phụ hoặc bị hiểu sai ngữ cảnh.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.
33

第33题:听对话,选择正确答案。

Phần 4: Nghe hội thoại dài chọn đáp án
A 看不懂
B 比较简单
C 很有意思
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 你把我的那本书放哪儿了? (nǐ bǎ wǒ de nà běn shū fàng nǎ ér le)
    • Nữ (女): 在桌子上吧。 (zài zhuō zi shàng ba)
    • Nam (男): 我要去还书,今天是最后一天,今天必须还。 (wǒ yào qù hái shū jīn tiān shì zuì hòu yì tiān jīn tiān bì xū hái)
    • Nữ (女): 还了吧,那本书我也没看懂。 (hái le ba nà běn shū wǒ yě méi kàn dǒng)
    • Câu hỏi (问): 女的觉得那本书怎么样? (nǚ de jué de nà běn shū zěn me yàng) — Người nữ cảm thấy "那本书" như thế nào?
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Nam: Em để cuốn sách đó của anh ở đâu rồi? — Nữ: Ở trên bàn chứ gì. — Nam: Anh phải đi trả sách, hôm nay là ngày cuối cùng, hôm nay bắt buộc phải trả. — Nữ: Trả đi, cuốn sách đó em cũng đọc chẳng hiểu gì. — Hỏi: Nữ cảm thấy cuốn sách đó thế nào?
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi hỏi về cảm nhận / đánh giá ("女的觉得那本书怎么样?"), cần bắt chuẩn các tính từ hoặc cụm từ thể hiện thái độ của người nói.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男:你把我的那本书放哪儿了?女:在桌子上吧。男:我要去还书,今天是最后一天,今天必须还。女:还了吧,那本书我也没看懂。问:女的觉得那本书怎么样?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 看不懂
    • B. 比较简单
    • C. 很有意思
  • Phân tích đối chiếu: - 男:你把我的那本书放哪儿了?女:在桌子上吧。男:我要去还书,今天是最后一天,今天必须还。女:还了吧,那本书我也没看懂。 Xuyên suốt cuộc hội thoại giữa hai người, nội dung trực tiếp giải đáp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án A (看不懂).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đề cập đến những thông tin phụ hoặc bị hiểu sai ngữ cảnh.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.
34

第34题:听对话,选择正确答案。

Phần 4: Nghe hội thoại dài chọn đáp án
A 游客
B 出租车司机
C 公共汽车司机
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 你好,我去世界公园。 (nǐ hǎo wǒ qù shì jiè gōng yuán)
    • Nam (男): 好的,没问题女:从这儿到世界公园远吗?需要多长时间? (hǎo de méi wèn tí nǚ cóng zhè ér dào shì jiè gōng yuán yuǎn ma xū yào duō cháng shí jiān)
    • Nam (男): 不是很远,半个小时吧。 (bú shì hěn yuǎn bàn gè xiǎo shí ba)
    • Câu hỏi (问): 男的是做什么的? (nán de shì zuò shén me de) — Người nam rất có thể làm nghề gì?
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Nữ: Chào anh, tôi đi công viên Thế Giới. — Nam: Vâng, không vấn đề gì. — Nữ: Từ đây đến công viên Thế Giới có xa không? Mất bao nhiêu thời gian? — Nam: Không xa lắm đâu, nửa tiếng thôi. — Nam làm nghề gì?
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "男的是做什么的?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女:你好,我去世界公园。男:好的,没问题女:从这儿到世界公园远吗?需要多长时间?男:不是很远,半个小时吧。问:男的是做什么的?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 游客
    • B. 出租车司机
    • C. 公共汽车司机
  • Phân tích đối chiếu: - 女:你好,我去世界公园。男:好的,没问题女:从这儿到世界公园远吗?需要多长时间?男:不是很远,半个小时吧。 Xuyên suốt cuộc hội thoại giữa hai người, nội dung trực tiếp giải đáp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án B (出租车司机).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đề cập đến những thông tin phụ hoặc bị hiểu sai ngữ cảnh.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.
35

第35题:听对话,选择正确答案。

Phần 4: Nghe hội thoại dài chọn đáp án
A 非常聪明
B 借了几本书
C 想看历史书
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 你知道的怎么这么多,真聪明! (nǐ zhī dào de zěn me zhè me duō zhēn cōng ming)
    • Nữ (女): 那是因为我看的书多,读书使人聪明。 (nà shì yīn wèi wǒ kàn de shū duō dú shū shǐ rén cōng ming)
    • Nam (男): 那你对历史书也了解不少吧,给我介绍几本? (nà nǐ duì lì shǐ shū yě liǎo jiě bù shǎo ba gěi wǒ jiè shào jǐ běn)
    • Nữ (女): 明天吧?我给你写一个单子。 (míng tiān ba wǒ gěi nǐ xiě yí gè dān zi)
    • Câu hỏi (问): 关于女的,可以知道什么? (guān yú nǚ de kě yǐ zhī dào shén me) — Có thể biết thông tin gì đúng về "女的"?
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Nam: Sao em biết nhiều thế nhỉ, thông minh thật đấy! — Nữ: Đó là vì em đọc nhiều sách, đọc sách khiến con người ta thông minh lên. — Nam: Thế em cũng hiểu biết không ít về sách lịch sử nhỉ, giới thiệu cho anh vài cuốn được không? — Nữ: Mai nhé? Em viết cho anh một danh sách. — Hỏi: Về nữ, có thể biết được điều gì?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 历史 (lì shǐ — lịch sử).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi yêu cầu nắm bắt thông tin chi tiết về "女的" ("关于女的,可以知道什么?"), cần tập trung vào câu nhận xét hoặc giải thích trực tiếp của nhân vật.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男:你知道的怎么这么多,真聪明!女:那是因为我看的书多,读书使人聪明。男:那你对历史书也了解不少吧,给我介绍几本?女:明天吧?我给你写一个单子。问:关于女的,可以知道什么?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 非常聪明
    • B. 借了几本书
    • C. 想看历史书
  • Phân tích đối chiếu: - 男:你知道的怎么这么多,真聪明!女:那是因为我看的书多,读书使人聪明。男:那你对历史书也了解不少吧,给我介绍几本?女:明天吧?我给你写一个单子。 Xuyên suốt cuộc hội thoại giữa hai người, nội dung trực tiếp giải đáp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án A (非常聪明).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đề cập đến những thông tin phụ hoặc bị hiểu sai ngữ cảnh.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.
36

第36题:听对话,选择正确答案。

Phần 4: Nghe hội thoại dài chọn đáp án
A 一米八
B 一米八一
C 一米八二
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 小王,你现在有多高? (xiǎo wáng nǐ xiàn zài yǒu duō gāo)
    • Nam (男): 一米八二。您儿子呢?他比我高? (yì mǐ bā èr. nín ér zi ne tā bǐ wǒ gāo)
    • Nữ (女): 他可能比你低一点儿。 (tā kě néng bǐ nǐ dī yì diǎn ér)
    • Nam (男): 那也有一米八,很高了。 (nà yě yǒu yì mǐ bā hěn gāo le)
    • Câu hỏi (问): 男的有多高? (nán de yǒu duō gāo)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Nữ: Tiểu Vương, bây giờ em cao bao nhiêu? — Nam: Một mét tám mươi hai. Còn con trai chị thì sao? Nó cao hơn em à? — Nữ: Nó có lẽ thấp hơn em một chút. — Nam: Thế thì cũng có một mét tám, rất cao rồi. — Hỏi: Nam cao bao nhiêu?
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "男的有多高?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女:小王,你现在有多高?男:一米八二。您儿子呢?他比我高?女:他可能比你低一点儿。男:那也有一米八,很高了。问:男的有多高?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 一米八
    • B. 一米八一
    • C. 一米八二
  • Phân tích đối chiếu: - 女:小王,你现在有多高?男:一米八二。您儿子呢?他比我高?女:他可能比你低一点儿。男:那也有一米八,很高了。 Xuyên suốt cuộc hội thoại giữa hai người, nội dung trực tiếp giải đáp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án C (一米八二).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đề cập đến những thông tin phụ hoặc bị hiểu sai ngữ cảnh.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.
37

第37题:听对话,选择正确答案。

Phần 4: Nghe hội thoại dài chọn đáp án
A 刷牙
B 回答问题
C 教学生数学
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 你叫什么名字? (nǐ jiào shén me míng zì)
    • Nữ (女): 我叫李静。 (wǒ jiào lǐ jìng)
    • Nam (男): 请坐,不用站着。你会回答刚才的那个问题吗? (qǐng zuò bú yòng zhàn zhe. nǐ huì huí dá gāng cái de nà ge wèn tí ma)
    • Nữ (女): 我觉得应该是新年。 (wǒ jué de yīng gāi shì xīn nián)
    • Câu hỏi (问): 女的在做什么?888.861.786GIAODUCHANNGUUYTINSO1 (nǚ de zài zuò shén me)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Nam: Em tên là gì? — Nữ: Em tên là Lý Tĩnh. — Nam: Mời ngồi, không cần đứng đâu. Em có trả lời được câu hỏi vừa rồi không? — Nữ: Em nghĩ chắc là năm mới. — Hỏi: Nữ đang làm gì?
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "女的在做什么?888.861.786GIAODUCHANNGUUYTINSO1", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男:你叫什么名字?女:我叫李静。男:请坐,不用站着。你会回答刚才的那个问题吗?女:我觉得应该是新年。问:女的在做什么?888.861.786GIAODUCHANNGUUYTINSO1
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 刷牙
    • B. 回答问题
    • C. 教学生数学
  • Phân tích đối chiếu: 861.786GIAODUCHANNGUUYTINSO1
    • 男:你叫什么名字?女:我叫李静。男:请坐,不用站着。你会回答刚才的那个问题吗?女:我觉得应该是新年。 Xuyên suốt cuộc hội thoại giữa hai người, nội dung trực tiếp giải đáp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án B (回答问题).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đề cập đến những thông tin phụ hoặc bị hiểu sai ngữ cảnh.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.
38

第38题:听对话,选择正确答案。

Phần 4: Nghe hội thoại dài chọn đáp án
A 办公楼
B 校医院
C 图书馆
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 图书馆在哪儿? (tú shū guǎn zài nǎ ér)
    • Nam (男): 我看看这张校园地图。 (wǒ kàn kàn zhè zhāng xiào yuán dì tú)
    • Nữ (女): 图书馆,在这儿,在办公楼的下面。 (tú shū guǎn zài zhè ér zài bàn gōng lóu de xià miàn)
    • Nam (男): 知道了,我们从办公楼向南走就是图书馆。 (zhī dào le wǒ men cóng bàn gōng lóu xiàng nán zǒu jiù shì tú shū guǎn)
    • Câu hỏi (问): 他们要去哪儿? (tā men yào qù nǎ ér)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Nữ: Thư viện ở đâu vậy? — Nam: Để anh xem bản đồ khuôn viên trường này cái đã. — Nữ: Thư viện, ở đây này, nằm ở phía dưới tòa nhà văn phòng. — Nam: Biết rồi, chúng ta cứ từ tòa nhà văn phòng đi về hướng nam là tới thư viện. — Hỏi: Họ định đi đâu?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 图书馆 (tú shū guǎn — thư viện).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "他们要去哪儿?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女:图书馆在哪儿?男:我看看这张校园地图。女:图书馆,在这儿,在办公楼的下面。男:知道了,我们从办公楼向南走就是图书馆。问:他们要去哪儿?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 办公楼
    • B. 校医院
    • C. 图书馆
  • Phân tích đối chiếu: - 女:图书馆在哪儿?男:我看看这张校园地图。女:图书馆,在这儿,在办公楼的下面。男:知道了,我们从办公楼向南走就是图书馆。 Xuyên suốt cuộc hội thoại giữa hai người, nội dung trực tiếp giải đáp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án C (图书馆).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đề cập đến những thông tin phụ hoặc bị hiểu sai ngữ cảnh.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.
39

第39题:听对话,选择正确答案。

Phần 4: Nghe hội thoại dài chọn đáp án
A 跳舞
B 照片
C 练习题
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 上次你们参加表演的照片,我选了几张洗出来了。 (shàng cì nǐ men cān jiā biǎo yǎn de zhào piàn wǒ xuǎn le jǐ zhāng xǐ chū lái le)
    • Nữ (女): 太好了,我看看。 (tài hǎo le wǒ kàn kàn)
    • Nam (男): 照得不错,你们都是一个年级的? (zhào dé bú cuò nǐ men dōu shì yí gè nián jí de)
    • Nữ (女): 不是,这两个大笑的是二年级的,这个是我们班的。 (bú shì zhè liǎng gè dà xiào de shì èr nián jí de zhè ge shì wǒ men bān de)
    • Câu hỏi (问): 他们在说什么? (tā men zài shuō shén me)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Nam: Anh đã chọn ra vài bức ảnh trong buổi biểu diễn mà các em tham gia để rửa ra rồi đây. — Nữ: Tuyệt quá, để em xem nào. — Nam: Chụp đẹp phết nhỉ, các em đều học cùng một khối à? — Nữ: Không, hai người cười to thế này là học sinh khối hai, còn người này là học sinh lớp bọn em. — Hỏi: Họ đang nói về chuyện gì?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 照片 (zhào piàn — bức ảnh); 表演 (biǎo yǎn — biểu diễn, diễn xuất).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "他们在说什么?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男:上次你们参加表演的照片,我选了几张洗出来了。女:太好了,我看看。男:照得不错,你们都是一个年级的?女:不是,这两个大笑的是二年级的,这个是我们班的。问:他们在说什么?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 跳舞
    • B. 照片
    • C. 练习题
  • Phân tích đối chiếu: - 男:上次你们参加表演的照片,我选了几张洗出来了。女:太好了,我看看。男:照得不错,你们都是一个年级的?女:不是,这两个大笑的是二年级的,这个是我们班的。 Xuyên suốt cuộc hội thoại giữa hai người, nội dung trực tiếp giải đáp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án B (照片).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đề cập đến những thông tin phụ hoặc bị hiểu sai ngữ cảnh.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.
40

第40题:听对话,选择正确答案。

Phần 4: Nghe hội thoại dài chọn đáp án
A 山高900米
B 9月9日爬山
C 山上有9个太阳
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 这个山我来过很多次了,但还不知道它叫什么山。 (zhè ge shān wǒ lái guò hěn duō cì le dàn hái bù zhī dào tā jiào shén me shān)
    • Nam (男): 它叫“九日山”。 (tā jiào “ jiǔ rì shān”)
    • Nữ (女): 为什么叫这个名字呢? (wèi shén me jiào zhè ge míng zì ne)
    • Nam (男): 以前,九月九人们都要来这儿爬山。 (yǐ qián jiǔ yuè jiǔ rén men dōu yào lái zhè ér pá shān)
    • Câu hỏi (问): 它为什么被叫做“九日山”?OCBA (tā wèi shén me bèi jiào zuò “ jiǔ rì shān”) — Tại sao lại xảy ra sự việc "它为什么被叫做“九日山”?OCBA"?
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Nữ: Ngọn núi này em đã đến rất nhiều lần rồi nhưng vẫn chưa biết nó tên là gì. — Nam: Nó tên là núi Cửu Nhật. — Nữ: Tại sao lại đặt cái tên này nhỉ? — Nam: Trước kia, cứ đến mùng 9 tháng 9 là mọi người lại đến đây leo núi. — Hỏi: Tại sao nó lại được gọi là núi Cửu Nhật?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 爬山 (pá shān — leo núi).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi tìm nguyên nhân ("它为什么被叫做“九日山”?OCBA"), cần chú ý các vế giải thích lý do hoặc từ nối chỉ nguyên nhân - kết quả trong băng.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女:这个山我来过很多次了,但还不知道它叫什么山。男:它叫“九日山”。女:为什么叫这个名字呢?男:以前,九月九人们都要来这儿爬山。问:它为什么被叫做“九日山”?OCBA
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 山高900米
    • B. 9月9日爬山
    • C. 山上有9个太阳
  • Phân tích đối chiếu: - 女:这个山我来过很多次了,但还不知道它叫什么山。男:它叫“九日山”。女:为什么叫这个名字呢?男:以前,九月九人们都要来这儿爬山。 Xuyên suốt cuộc hội thoại giữa hai người, nội dung trực tiếp giải đáp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án B (9月9日爬山).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đề cập đến những thông tin phụ hoặc bị hiểu sai ngữ cảnh.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Bạn Muốn Trải Nghiệm Phòng Thi Thật Chuẩn 机考?

Tham gia làm bài thi thử trực tuyến trên máy tính tại FoxHSK với hệ thống bấm giờ thực tế, chấm điểm ngay lập tức và giải thích chi tiết từng câu.

VÀO PHÒNG THI THỬ HSK 3 NGAY

Ôn Luyện & Thực Hành Cùng FoxHSK

Các công cụ và tài nguyên học tập hoàn toàn miễn phí được phát triển bởi FoxHSK

Chia sẻ bài viết:
Ban biên tập FoxHSK

Ban biên tập FoxHSK

Đội ngũ biên tập viên và cố vấn chuyên môn tại FoxHSK, phụ trách biên soạn, hiệu đính và thẩm định chất lượng giáo trình và đề thi HSK.

Bình luận & Thảo luận0

Bạn nghĩ gì về bài này?

Bảo vệ chống spam bởi Cloudflare Turnstile

Chưa có bình luận nào cho bài viết này

Hãy là người đầu tiên chia sẻ suy nghĩ hoặc tag @foxi để trao đổi cùng Cáo Foxi AI!